Gói thầu: thuốc generic (97 Danh mục)

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2500107947-00
Thời điểm đóng mở thầu 03/04/2025 08:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Bệnh viện chỉnh hình và phục hồi chức năng Đà Nẵng
Chủ đầu tư Bệnh viện chỉnh hình và phục hồi chức năng Đà Nẵng
Quy trình áp dụng Luật đấu thầu
Tên gói thầu thuốc generic (97 Danh mục)
Số hiệu KHLCNT PL2500057451
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 80 ngày
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Quận Hải Châu, Thành phố Đà Nẵng
Giá gói thầu 5,256,857,630 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(1) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp thuốc không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(2).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết trong đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế(3)của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết trong đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Báo cáo tài chính, Mẫu số 09
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
Yêu cầu Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (4) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng số X.(5)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Báo cáo tài chính, Mẫu số 09
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp thuốc tương tự
Yêu cầu Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ(6)trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(7)đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại bảng số X (8)- Đã hoàn thành có quy mô (giá trị) tối thiểu quy định tại bảng X.(9)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 8(a), 8(b) hoặc Mẫu số 11

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Bảng X. Tiêu chuẩn đánh giá áp dụng cho gói thầu chia thành nhiều phần (lô)

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Yêu cầu doanh thu bình quân Mã hàng hóa (HS) Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu Năng lực sản xuất hàng hóa Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2500147247 - 8,988,000 12.840.000 6.291.600 89,880
2 PP2500147248 - 7,200,000 10.285.714 5.040.000 72,000
3 PP2500147249 - 945,000 1.350.000 661.500 9,450
4 PP2500147250 - 10,010,000 14.300.000 7.007.000 100,100
5 PP2500147251 - 1,230,000 1.757.143 861.000 12,300
6 PP2500147252 - 1,270,000 1.814.286 889.000 12,700
7 PP2500147253 - 1,890,000 2.700.000 1.323.000 18,900
8 PP2500147254 - 1,317,500 1.882.143 922.250 13,175
9 PP2500147255 - 5,040,000 7.200.000 3.528.000 50,400
10 PP2500147256 - 37,622,000 53.745.714 26.335.400 376,220
11 PP2500147257 - 85,320,000 121.885.714 59.724.000 853,200
12 PP2500147258 - 26,075,000 37.250.000 18.252.500 260,750
13 PP2500147259 - 119,700,000 171.000.000 83.790.000 1,197,000
14 PP2500147260 - 8,280,000 11.828.571 5.796.000 82,800
15 PP2500147261 - 12,180,000 17.400.000 8.526.000 121,800
16 PP2500147262 - 11,340,000 16.200.000 7.938.000 113,400
17 PP2500147263 - 18,000,000 25.714.286 12.600.000 180,000
18 PP2500147264 - 840,000 1.200.000 588.000 8,400
19 PP2500147265 - 182,328,000 260.468.571 127.629.600 1,823,280
20 PP2500147266 - 1,600,000 2.285.714 1.120.000 16,000
21 PP2500147267 - 850,500 1.215.000 595.350 8,505
22 PP2500147268 - 8,820,000 12.600.000 6.174.000 88,200
23 PP2500147269 - 1,144,000 1.634.286 800.800 11,440
24 PP2500147270 - 43,295,000 61.850.000 30.306.500 432,950
25 PP2500147271 - 24,339,000 34.770.000 17.037.300 243,390
26 PP2500147272 - 960,000 1.371.429 672.000 9,600
27 PP2500147273 - 787,500 1.125.000 551.250 7,875
28 PP2500147274 - 6,000,000 8.571.429 4.200.000 60,000
29 PP2500147275 - 20,000,000 28.571.429 14.000.000 200,000
30 PP2500147276 - 28,875,000 41.250.000 20.212.500 288,750
31 PP2500147277 - 4,900,000 7.000.000 3.430.000 49,000
32 PP2500147278 - 31,500,000 45.000.000 22.050.000 315,000
33 PP2500147279 - 21,990,000 31.414.286 15.393.000 219,900
34 PP2500147280 - 3,780,000 5.400.000 2.646.000 37,800
35 PP2500147281 - 12,840,000 18.342.857 8.988.000 128,400
36 PP2500147282 - 45,760,000 65.371.429 32.032.000 457,600
37 PP2500147283 - 25,200,000 36.000.000 17.640.000 252,000
38 PP2500147284 - 252,000,000 360.000.000 176.400.000 2,520,000
39 PP2500147285 - 1,160,000 1.657.143 812.000 11,600
40 PP2500147286 - 18,000,000 25.714.286 12.600.000 180,000
41 PP2500147287 - 920,000 1.314.286 644.000 9,200
42 PP2500147288 - 2,630,400 3.757.714 1.841.280 26,304
43 PP2500147289 - 1,742,580 2.489.400 1.219.806 17,426
44 PP2500147290 - 648,900 927.000 454.230 6,489
45 PP2500147291 - 672,000 960.000 470.400 6,720
46 PP2500147292 - 27,375,000 39.107.143 19.162.500 273,750
47 PP2500147293 - 3,250,000 4.642.857 2.275.000 32,500
48 PP2500147294 - 3,300,000 4.714.286 2.310.000 33,000
49 PP2500147295 - 126,000,000 180.000.000 88.200.000 1,260,000
50 PP2500147296 - 19,500,000 27.857.143 13.650.000 195,000
51 PP2500147297 - 7,980,000 11.400.000 5.586.000 79,800
52 PP2500147298 - 12,650,000 18.071.429 8.855.000 126,500
53 PP2500147299 - 34,650,000 49.500.000 24.255.000 346,500
54 PP2500147300 - 1,750,000 2.500.000 1.225.000 17,500
55 PP2500147301 - 755,900 1.079.857 529.130 7,559
56 PP2500147302 - 6,600,000 9.428.571 4.620.000 66,000
57 PP2500147303 - 1,501,500 2.145.000 1.051.050 15,015
58 PP2500147304 - 10,489,500 14.985.000 7.342.650 104,895
59 PP2500147305 - 210,000,000 300.000.000 147.000.000 2,100,000
60 PP2500147306 - 7,257,600 10.368.000 5.080.320 72,576
61 PP2500147307 - 20,400,000 29.142.857 14.280.000 204,000
62 PP2500147308 - 128,500,000 183.571.429 89.950.000 1,285,000
63 PP2500147309 - 365,750,000 522.500.000 256.025.000 3,657,500
64 PP2500147310 - 1,575,000 2.250.000 1.102.500 15,750
65 PP2500147311 - 2,856,000 4.080.000 1.999.200 28,560
66 PP2500147312 - 9,450,000 13.500.000 6.615.000 94,500
67 PP2500147313 - 13,900,000 19.857.143 9.730.000 139,000
68 PP2500147314 - 2,750,000 3.928.571 1.925.000 27,500
69 PP2500147315 - 41,895,000 59.850.000 29.326.500 418,950
70 PP2500147316 - 3,200,000 4.571.429 2.240.000 32,000
71 PP2500147317 - 20,125,000 28.750.000 14.087.500 201,250
72 PP2500147318 - 658,350,000 940.500.000 460.845.000 6,583,500
73 PP2500147319 - 705,600 1.008.000 493.920 7,056
74 PP2500147320 - 48,000,000 68.571.429 33.600.000 480,000
75 PP2500147321 - 27,500,000 39.285.714 19.250.000 275,000
76 PP2500147322 - 87,000,000 124.285.714 60.900.000 870,000
77 PP2500147323 - 80,850,000 115.500.000 56.595.000 808,500
78 PP2500147324 - 7,875,000 11.250.000 5.512.500 78,750
79 PP2500147325 - 19,000,000 27.142.857 13.300.000 190,000
80 PP2500147326 - 588,000 840.000 411.600 5,880
81 PP2500147327 - 391,000,000 558.571.429 273.700.000 3,910,000
82 PP2500147328 - 2,220,750 3.172.500 1.554.525 22,208
83 PP2500147329 - 5,166,000 7.380.000 3.616.200 51,660
84 PP2500147330 - 3,415,000 4.878.571 2.390.500 34,150
85 PP2500147331 - 6,292,000 8.988.571 4.404.400 62,920
86 PP2500147332 - 16,800,000 24.000.000 11.760.000 168,000
87 PP2500147333 - 4,536,000 6.480.000 3.175.200 45,360
88 PP2500147334 - 31,900,000 45.571.429 22.330.000 319,000
89 PP2500147335 - 756,000 1.080.000 529.200 7,560
90 PP2500147336 - 18,000,000 25.714.286 12.600.000 180,000
91 PP2500147337 - 5,840,000 8.342.857 4.088.000 58,400
92 PP2500147338 - 352,500 503.571 246.750 3,525
93 PP2500147339 - 1,911,000 2.730.000 1.337.700 19,110
94 PP2500147340 - 5,700,000 8.142.857 3.990.000 57,000
95 PP2500147341 - 742,500,000 1.060.714.286 519.750.000 7,425,000
96 PP2500147342 - 231,000,000 330.000.000 161.700.000 2,310,000
97 PP2500147343 - 676,148,900 965.927.000 473.304.230 6,761,489
Mã phần lô PP2500147247
Giá từng phần lô 8,988,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.840.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.291.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 89,880
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500147248
Giá từng phần lô 7,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.285.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.040.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 72,000
Thời gian thực hiện HĐ 80 ngày
Mã phần lô PP2500147249
Giá từng phần lô 945,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.350.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 661.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,450
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500147250
Giá từng phần lô 10,010,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.300.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.007.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 100,100
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500147251
Giá từng phần lô 1,230,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.757.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 861.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,300
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500147252
Giá từng phần lô 1,270,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.814.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 889.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,700
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500147253
Giá từng phần lô 1,890,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.700.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.323.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,900
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500147254
Giá từng phần lô 1,317,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.882.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 922.250
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,175
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500147255
Giá từng phần lô 5,040,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.200.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.528.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 50,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500147256
Giá từng phần lô 37,622,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 53.745.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 26.335.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 376,220
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500147257
Giá từng phần lô 85,320,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 121.885.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 59.724.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 853,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500147258
Giá từng phần lô 26,075,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 37.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 18.252.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 260,750
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500147259
Giá từng phần lô 119,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 171.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 83.790.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,197,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500147260
Giá từng phần lô 8,280,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.828.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.796.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 82,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500147261
Giá từng phần lô 12,180,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.400.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.526.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 121,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500147262
Giá từng phần lô 11,340,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 16.200.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.938.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 113,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500147263
Giá từng phần lô 18,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 25.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 180,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500147264
Giá từng phần lô 840,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.200.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 588.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500147265
Giá từng phần lô 182,328,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 260.468.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 127.629.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,823,280
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500147266
Giá từng phần lô 1,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.285.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.120.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500147267
Giá từng phần lô 850,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.215.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 595.350
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,505
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500147268
Giá từng phần lô 8,820,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.174.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 88,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500147269
Giá từng phần lô 1,144,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.634.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 800.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,440
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500147270
Giá từng phần lô 43,295,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 61.850.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 30.306.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 432,950
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500147271
Giá từng phần lô 24,339,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 34.770.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.037.300
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 243,390
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500147272
Giá từng phần lô 960,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.371.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 672.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500147273
Giá từng phần lô 787,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.125.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 551.250
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,875
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500147274
Giá từng phần lô 6,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 60,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500147275
Giá từng phần lô 20,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 28.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 200,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500147276
Giá từng phần lô 28,875,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 41.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 20.212.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 288,750
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500147277
Giá từng phần lô 4,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.430.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 49,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500147278
Giá từng phần lô 31,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 45.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 22.050.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 315,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500147279
Giá từng phần lô 21,990,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 31.414.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.393.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 219,900
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500147280
Giá từng phần lô 3,780,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.400.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.646.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 37,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500147281
Giá từng phần lô 12,840,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.342.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.988.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 128,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500147282
Giá từng phần lô 45,760,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 65.371.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 32.032.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 457,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500147283
Giá từng phần lô 25,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 36.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.640.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 252,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500147284
Giá từng phần lô 252,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 360.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 176.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,520,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500147285
Giá từng phần lô 1,160,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.657.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 812.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500147286
Giá từng phần lô 18,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 25.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 180,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500147287
Giá từng phần lô 920,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.314.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 644.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500147288
Giá từng phần lô 2,630,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.757.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.841.280
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 26,304
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500147289
Giá từng phần lô 1,742,580
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.489.400
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.219.806
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,426
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500147290
Giá từng phần lô 648,900
Yêu cầu doanh thu bình quân 927.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 454.230
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,489
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500147291
Giá từng phần lô 672,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 960.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 470.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,720
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500147292
Giá từng phần lô 27,375,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 39.107.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 19.162.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 273,750
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500147293
Giá từng phần lô 3,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.642.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.275.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 32,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500147294
Giá từng phần lô 3,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.310.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 33,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500147295
Giá từng phần lô 126,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 180.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 88.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,260,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500147296
Giá từng phần lô 19,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 27.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.650.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 195,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500147297
Giá từng phần lô 7,980,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.400.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.586.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 79,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500147298
Giá từng phần lô 12,650,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.071.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.855.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 126,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500147299
Giá từng phần lô 34,650,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 49.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 24.255.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 346,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500147300
Giá từng phần lô 1,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.225.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500147301
Giá từng phần lô 755,900
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.079.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 529.130
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,559
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500147302
Giá từng phần lô 6,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.428.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.620.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 66,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500147303
Giá từng phần lô 1,501,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.145.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.051.050
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,015
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500147304
Giá từng phần lô 10,489,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.985.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.342.650
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 104,895
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500147305
Giá từng phần lô 210,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 300.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 147.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,100,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500147306
Giá từng phần lô 7,257,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.368.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.080.320
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 72,576
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500147307
Giá từng phần lô 20,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 29.142.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.280.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 204,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500147308
Giá từng phần lô 128,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 183.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 89.950.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,285,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500147309
Giá từng phần lô 365,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 522.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 256.025.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,657,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500147310
Giá từng phần lô 1,575,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.102.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,750
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500147311
Giá từng phần lô 2,856,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.080.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.999.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 28,560
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500147312
Giá từng phần lô 9,450,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.615.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 94,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500147313
Giá từng phần lô 13,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 19.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.730.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 139,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500147314
Giá từng phần lô 2,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.928.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.925.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 27,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500147315
Giá từng phần lô 41,895,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 59.850.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 29.326.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 418,950
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500147316
Giá từng phần lô 3,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.240.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 32,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500147317
Giá từng phần lô 20,125,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 28.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.087.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 201,250
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500147318
Giá từng phần lô 658,350,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 940.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 460.845.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,583,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500147319
Giá từng phần lô 705,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.008.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 493.920
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,056
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500147320
Giá từng phần lô 48,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 68.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 33.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 480,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500147321
Giá từng phần lô 27,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 39.285.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 19.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 275,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500147322
Giá từng phần lô 87,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 124.285.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 60.900.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 870,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500147323
Giá từng phần lô 80,850,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 115.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 56.595.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 808,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500147324
Giá từng phần lô 7,875,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.512.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 78,750
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500147325
Giá từng phần lô 19,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 27.142.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 190,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500147326
Giá từng phần lô 588,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 840.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 411.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,880
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500147327
Giá từng phần lô 391,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 558.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 273.700.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,910,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500147328
Giá từng phần lô 2,220,750
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.172.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.554.525
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 22,208
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500147329
Giá từng phần lô 5,166,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.380.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.616.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 51,660
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500147330
Giá từng phần lô 3,415,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.878.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.390.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 34,150
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500147331
Giá từng phần lô 6,292,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.988.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.404.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 62,920
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500147332
Giá từng phần lô 16,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 24.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.760.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 168,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500147333
Giá từng phần lô 4,536,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.480.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.175.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 45,360
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500147334
Giá từng phần lô 31,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 45.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 22.330.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 319,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500147335
Giá từng phần lô 756,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.080.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 529.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,560
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500147336
Giá từng phần lô 18,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 25.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 180,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500147337
Giá từng phần lô 5,840,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.342.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.088.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 58,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500147338
Giá từng phần lô 352,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 503.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 246.750
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,525
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500147339
Giá từng phần lô 1,911,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.730.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.337.700
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,110
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500147340
Giá từng phần lô 5,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.142.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.990.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 57,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500147341
Giá từng phần lô 742,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.060.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 519.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,425,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500147342
Giá từng phần lô 231,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 330.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 161.700.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,310,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500147343
Giá từng phần lô 676,148,900
Yêu cầu doanh thu bình quân 965.927.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 473.304.230
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,761,489
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->