Gói thầu: Thuốc generic, bao gồm 59 mặt hàng

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2500004112-00
Thời điểm đóng mở thầu 15/01/2025 07:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Trung tâm Y tế huyện Di Linh
Chủ đầu tư Trung tâm Y tế huyện Di Linh
Quy trình áp dụng Luật đấu thầu
Tên gói thầu Thuốc generic, bao gồm 59 mặt hàng
Số hiệu KHLCNT PL2400335609
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Huyện Di Linh, Tỉnh Lâm Đồng
Giá gói thầu 1,971,210,200 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Danh sách các phần lô

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2400571677 - . 19,100,000 191,000
2 PP2400571678 - . 7,250,000 72,500
3 PP2400571679 - . 229,919,750 2,299,198
4 PP2400571680 - . 5,240,000 52,400
5 PP2400571681 - . 30,000,000 300,000
6 PP2400571682 - . 34,800,000 348,000
7 PP2400571683 - . 39,000,000 390,000
8 PP2400571684 - . 13,250,000 132,500
9 PP2400571685 - . 270,000,000 2,700,000
10 PP2400571686 - . 18,900,000 189,000
11 PP2400571687 - . 14,500,000 145,000
12 PP2400571688 - . 4,400,000 44,000
13 PP2400571689 - . 31,204,000 312,040
14 PP2400571690 - . 6,500,000 65,000
15 PP2400571691 - . 7,900,000 79,000
16 PP2400571692 - . 8,736,000 87,360
17 PP2400571693 - . 387,480,000 3,874,800
18 PP2400571694 - . 14,400,000 144,000
19 PP2400571695 - . 8,659,550 86,596
20 PP2400571696 - . 10,500,000 105,000
21 PP2400571697 - . 2,159,000 21,590
22 PP2400571698 - . 78,750,000 787,500
23 PP2400571699 - . 803,000 8,030
24 PP2400571700 - . 8,000,000 80,000
25 PP2400571701 - . 2,200,000 22,000
26 PP2400571702 - . 2,880,000 28,800
27 PP2400571703 - . 35,900,000 359,000
28 PP2400571704 - . 35,750,000 357,500
29 PP2400571705 - . 8,000,000 80,000
30 PP2400571706 - . 1,307,200 13,072
31 PP2400571707 - . 2,400,000 24,000
32 PP2400571708 - . 3,540,000 35,400
33 PP2400571709 - . 5,119,000 51,190
34 PP2400571710 - . 6,474,600 64,746
35 PP2400571711 - . 5,300,000 53,000
36 PP2400571712 - . 11,340,000 113,400
37 PP2400571713 - . 8,800,000 88,000
38 PP2400571714 - . 556,500 5,565
39 PP2400571715 - . 3,150,000 31,500
40 PP2400571716 - . 18,500,000 185,000
41 PP2400571717 - . 125,748,000 1,257,480
42 PP2400571718 - . 30,975,000 309,750
43 PP2400571719 - . 2,646,000 26,460
44 PP2400571720 - . 9,305,200 93,052
45 PP2400571721 - . 34,400,000 344,000
46 PP2400571722 - . 2,494,800 24,948
47 PP2400571723 - . 6,300,000 63,000
48 PP2400571724 - . 16,000,000 160,000
49 PP2400571725 - . 23,010,000 230,100
50 PP2400571726 - . 141,600,000 1,416,000
51 PP2400571727 - . 84,966,000 849,660
52 PP2400571728 - . 1,200,000 12,000
53 PP2400571729 - . 4,220,000 42,200
54 PP2400571730 - . 5,500,000 55,000
55 PP2400571731 - . 1,398,600 13,986
56 PP2400571732 - . 25,000,000 250,000
57 PP2400571733 - . 1,668,000 16,680
58 PP2400571734 - . 35,910,000 359,100
59 PP2400571735 - . 16,200,000 162,000
.
Mã phần lô PP2400571677
Giá từng phần lô 19,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 191,000
Thời gian thực hiện HĐ ChươngV của HSMT
.
Mã phần lô PP2400571678
Giá từng phần lô 7,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 72,500
Thời gian thực hiện HĐ ChươngV của HSMT
.
Mã phần lô PP2400571679
Giá từng phần lô 229,919,750
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,299,198
Thời gian thực hiện HĐ ChươngV của HSMT
.
Mã phần lô PP2400571680
Giá từng phần lô 5,240,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 52,400
Thời gian thực hiện HĐ ChươngV của HSMT
.
Mã phần lô PP2400571681
Giá từng phần lô 30,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 300,000
Thời gian thực hiện HĐ ChươngV của HSMT
.
Mã phần lô PP2400571682
Giá từng phần lô 34,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 348,000
Thời gian thực hiện HĐ ChươngV của HSMT
.
Mã phần lô PP2400571683
Giá từng phần lô 39,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 390,000
Thời gian thực hiện HĐ ChươngV của HSMT
.
Mã phần lô PP2400571684
Giá từng phần lô 13,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 132,500
Thời gian thực hiện HĐ ChươngV của HSMT
.
Mã phần lô PP2400571685
Giá từng phần lô 270,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,700,000
Thời gian thực hiện HĐ ChươngV của HSMT
.
Mã phần lô PP2400571686
Giá từng phần lô 18,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 189,000
Thời gian thực hiện HĐ ChươngV của HSMT
.
Mã phần lô PP2400571687
Giá từng phần lô 14,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 145,000
Thời gian thực hiện HĐ ChươngV của HSMT
.
Mã phần lô PP2400571688
Giá từng phần lô 4,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 44,000
Thời gian thực hiện HĐ ChươngV của HSMT
.
Mã phần lô PP2400571689
Giá từng phần lô 31,204,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 312,040
Thời gian thực hiện HĐ ChươngV của HSMT
.
Mã phần lô PP2400571690
Giá từng phần lô 6,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 65,000
Thời gian thực hiện HĐ ChươngV của HSMT
.
Mã phần lô PP2400571691
Giá từng phần lô 7,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 79,000
Thời gian thực hiện HĐ ChươngV của HSMT
.
Mã phần lô PP2400571692
Giá từng phần lô 8,736,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 87,360
Thời gian thực hiện HĐ ChươngV của HSMT
.
Mã phần lô PP2400571693
Giá từng phần lô 387,480,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,874,800
Thời gian thực hiện HĐ ChươngV của HSMT
.
Mã phần lô PP2400571694
Giá từng phần lô 14,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 144,000
Thời gian thực hiện HĐ ChươngV của HSMT
.
Mã phần lô PP2400571695
Giá từng phần lô 8,659,550
Bảo đảm dự thầu (VND) 86,596
Thời gian thực hiện HĐ ChươngV của HSMT
.
Mã phần lô PP2400571696
Giá từng phần lô 10,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 105,000
Thời gian thực hiện HĐ ChươngV của HSMT
.
Mã phần lô PP2400571697
Giá từng phần lô 2,159,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,590
Thời gian thực hiện HĐ ChươngV của HSMT
.
Mã phần lô PP2400571698
Giá từng phần lô 78,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 787,500
Thời gian thực hiện HĐ ChươngV của HSMT
.
Mã phần lô PP2400571699
Giá từng phần lô 803,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,030
Thời gian thực hiện HĐ ChươngV của HSMT
.
Mã phần lô PP2400571700
Giá từng phần lô 8,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 80,000
Thời gian thực hiện HĐ ChươngV của HSMT
.
Mã phần lô PP2400571701
Giá từng phần lô 2,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 22,000
Thời gian thực hiện HĐ ChươngV của HSMT
.
Mã phần lô PP2400571702
Giá từng phần lô 2,880,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 28,800
Thời gian thực hiện HĐ ChươngV của HSMT
.
Mã phần lô PP2400571703
Giá từng phần lô 35,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 359,000
Thời gian thực hiện HĐ ChươngV của HSMT
.
Mã phần lô PP2400571704
Giá từng phần lô 35,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 357,500
Thời gian thực hiện HĐ ChươngV của HSMT
.
Mã phần lô PP2400571705
Giá từng phần lô 8,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 80,000
Thời gian thực hiện HĐ ChươngV của HSMT
.
Mã phần lô PP2400571706
Giá từng phần lô 1,307,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,072
Thời gian thực hiện HĐ ChươngV của HSMT
.
Mã phần lô PP2400571707
Giá từng phần lô 2,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 24,000
Thời gian thực hiện HĐ ChươngV của HSMT
.
Mã phần lô PP2400571708
Giá từng phần lô 3,540,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 35,400
Thời gian thực hiện HĐ ChươngV của HSMT
.
Mã phần lô PP2400571709
Giá từng phần lô 5,119,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 51,190
Thời gian thực hiện HĐ ChươngV của HSMT
.
Mã phần lô PP2400571710
Giá từng phần lô 6,474,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 64,746
Thời gian thực hiện HĐ ChươngV của HSMT
.
Mã phần lô PP2400571711
Giá từng phần lô 5,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 53,000
Thời gian thực hiện HĐ ChươngV của HSMT
.
Mã phần lô PP2400571712
Giá từng phần lô 11,340,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 113,400
Thời gian thực hiện HĐ ChươngV của HSMT
.
Mã phần lô PP2400571713
Giá từng phần lô 8,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 88,000
Thời gian thực hiện HĐ ChươngV của HSMT
.
Mã phần lô PP2400571714
Giá từng phần lô 556,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,565
Thời gian thực hiện HĐ ChươngV của HSMT
.
Mã phần lô PP2400571715
Giá từng phần lô 3,150,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 31,500
Thời gian thực hiện HĐ ChươngV của HSMT
.
Mã phần lô PP2400571716
Giá từng phần lô 18,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 185,000
Thời gian thực hiện HĐ ChươngV của HSMT
.
Mã phần lô PP2400571717
Giá từng phần lô 125,748,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,257,480
Thời gian thực hiện HĐ ChươngV của HSMT
.
Mã phần lô PP2400571718
Giá từng phần lô 30,975,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 309,750
Thời gian thực hiện HĐ ChươngV của HSMT
.
Mã phần lô PP2400571719
Giá từng phần lô 2,646,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 26,460
Thời gian thực hiện HĐ ChươngV của HSMT
.
Mã phần lô PP2400571720
Giá từng phần lô 9,305,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 93,052
Thời gian thực hiện HĐ ChươngV của HSMT
.
Mã phần lô PP2400571721
Giá từng phần lô 34,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 344,000
Thời gian thực hiện HĐ ChươngV của HSMT
.
Mã phần lô PP2400571722
Giá từng phần lô 2,494,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 24,948
Thời gian thực hiện HĐ ChươngV của HSMT
.
Mã phần lô PP2400571723
Giá từng phần lô 6,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 63,000
Thời gian thực hiện HĐ ChươngV của HSMT
.
Mã phần lô PP2400571724
Giá từng phần lô 16,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 160,000
Thời gian thực hiện HĐ ChươngV của HSMT
.
Mã phần lô PP2400571725
Giá từng phần lô 23,010,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 230,100
Thời gian thực hiện HĐ ChươngV của HSMT
.
Mã phần lô PP2400571726
Giá từng phần lô 141,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,416,000
Thời gian thực hiện HĐ ChươngV của HSMT
.
Mã phần lô PP2400571727
Giá từng phần lô 84,966,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 849,660
Thời gian thực hiện HĐ ChươngV của HSMT
.
Mã phần lô PP2400571728
Giá từng phần lô 1,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,000
Thời gian thực hiện HĐ ChươngV của HSMT
.
Mã phần lô PP2400571729
Giá từng phần lô 4,220,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 42,200
Thời gian thực hiện HĐ ChươngV của HSMT
.
Mã phần lô PP2400571730
Giá từng phần lô 5,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 55,000
Thời gian thực hiện HĐ ChươngV của HSMT
.
Mã phần lô PP2400571731
Giá từng phần lô 1,398,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,986
Thời gian thực hiện HĐ ChươngV của HSMT
.
Mã phần lô PP2400571732
Giá từng phần lô 25,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 250,000
Thời gian thực hiện HĐ ChươngV của HSMT
.
Mã phần lô PP2400571733
Giá từng phần lô 1,668,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,680
Thời gian thực hiện HĐ ChươngV của HSMT
.
Mã phần lô PP2400571734
Giá từng phần lô 35,910,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 359,100
Thời gian thực hiện HĐ ChươngV của HSMT
.
Mã phần lô PP2400571735
Giá từng phần lô 16,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 162,000
Thời gian thực hiện HĐ ChươngV của HSMT
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->