Gói thầu: Thuốc generic bổ sung

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2500131014-00
Thời điểm đóng mở thầu 02/05/2025 10:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Bệnh viện đa khoa tỉnh Bắc Ninh
Chủ đầu tư Bệnh viện đa khoa tỉnh Bắc Ninh
Quy trình áp dụng Luật đấu thầu
Tên gói thầu Thuốc generic bổ sung
Số hiệu KHLCNT PL2500041365
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 9 tháng
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Thành phố Bắc Ninh, Tỉnh Bắc Ninh
Giá gói thầu 48,651,394,996 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(1) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp thuốc không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(2).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết trong đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế(3)của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết trong đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Báo cáo tài chính, Mẫu số 09
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
Yêu cầu Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (4) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng số X.(5)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Báo cáo tài chính, Mẫu số 09
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp thuốc tương tự
Yêu cầu Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ(6)trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(7)đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại bảng số X (8)- Đã hoàn thành có quy mô (giá trị) tối thiểu quy định tại bảng X.(9)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 8(a), 8(b) hoặc Mẫu số 11

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Bảng X. Tiêu chuẩn đánh giá áp dụng cho gói thầu chia thành nhiều phần (lô)

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Yêu cầu doanh thu bình quân Mã hàng hóa (HS) Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu Năng lực sản xuất hàng hóa Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2500176628 - 46,419,600 66.313.714 32.493.720 928,392
2 PP2500176629 - 5,125,097,500 7.321.567.857 3.587.568.250 102,501,950
3 PP2500176630 - 2,431,800,000 3.474.000.000 1.702.260.000 48,636,000
4 PP2500176631 - 1,480,000,000 2.114.285.714 1.036.000.000 29,600,000
5 PP2500176632 - 279,909,168 399.870.240 195.936.417 5,598,183
6 PP2500176633 - 1,763,281,640 2.518.973.771 1.234.297.148 35,265,632
7 PP2500176634 - 7,290,000 10.414.285 5.103.000 145,800
8 PP2500176635 - 1,821,241,000 2.601.772.857 1.274.868.700 36,424,820
9 PP2500176636 - 467,625,000 668.035.714 327.337.500 9,352,500
10 PP2500176637 - 57,691,300 82.416.142 40.383.910 1,153,826
11 PP2500176638 - 28,620,000 40.885.714 20.034.000 572,400
12 PP2500176639 - 63,961,380 91.373.400 44.772.966 1,279,227
13 PP2500176640 - 220,500,000 315.000.000 154.350.000 4,410,000
14 PP2500176641 - 40,005,000 57.150.000 28.003.500 800,100
15 PP2500176642 - 2,545,400,000 3.636.285.714 1.781.780.000 50,908,000
16 PP2500176643 - 5,143,966,500 7.348.523.571 3.600.776.550 102,879,330
17 PP2500176644 - 872,370,000 1.246.242.857 610.659.000 17,447,400
18 PP2500176645 - 131,109,000 187.298.571 91.776.300 2,622,180
19 PP2500176646 - 5,334,944,400 7.621.349.142 3.734.461.080 106,698,888
20 PP2500176647 - 830,280,000 1.186.114.285 581.196.000 16,605,600
21 PP2500176648 - 103,725,636 148.179.480 72.607.945 2,074,512
22 PP2500176649 - 1,911,277,000 2.730.395.714 1.337.893.900 38,225,540
23 PP2500176650 - 79,040,000 112.914.285 55.328.000 1,580,800
24 PP2500176651 - 46,601,680 66.573.828 32.621.176 932,033
25 PP2500176652 - 12,243,000 17.490.000 8.570.100 244,860
26 PP2500176653 - 86,555,560 123.650.800 60.588.892 1,731,111
27 PP2500176654 - 1,081,940,000 1.545.628.571 757.358.000 21,638,800
28 PP2500176655 - 1,539,150,000 2.198.785.714 1.077.405.000 30,783,000
29 PP2500176656 - 1,257,000,000 1.795.714.285 879.900.000 25,140,000
30 PP2500176657 - 49,646,000 70.922.857 34.752.200 992,920
31 PP2500176658 - 118,335,000 169.050.000 82.834.500 2,366,700
32 PP2500176659 - 27,600,000 39.428.571 19.320.000 552,000
33 PP2500176660 - 2,871,540,000 4.102.200.000 2.010.078.000 57,430,800
34 PP2500176661 - 314,974,400 449.963.428 220.482.080 6,299,488
35 PP2500176662 - 384,954,800 549.935.428 269.468.360 7,699,096
36 PP2500176663 - 1,741,076,000 2.487.251.428 1.218.753.200 34,821,520
37 PP2500176664 - 147,668,000 210.954.285 103.367.600 2,953,360
38 PP2500176665 - 471,870,000 674.100.000 330.309.000 9,437,400
39 PP2500176666 - 325,500,000 465.000.000 227.850.000 6,510,000
40 PP2500176667 - 2,527,510,600 3.610.729.428 1.769.257.420 50,550,212
41 PP2500176668 - 13,965,000 19.950.000 9.775.500 279,300
42 PP2500176669 - 35,376,000 50.537.142 24.763.200 707,520
43 PP2500176670 - 35,712,000 51.017.142 24.998.400 714,240
44 PP2500176671 - 515,470,000 736.385.714 360.829.000 10,309,400
45 PP2500176672 - 82,795,000 118.278.571 57.956.500 1,655,900
46 PP2500176673 - 35,244,000 50.348.571 24.670.800 704,880
47 PP2500176674 - 440,406,750 629.152.500 308.284.725 8,808,135
48 PP2500176675 - 2,226,500 3.180.714 1.558.550 44,530
49 PP2500176676 - 35,410,830 50.586.900 24.787.581 708,216
50 PP2500176677 - 8,108,100 11.583.000 5.675.670 162,162
51 PP2500176678 - 232,907,650 332.725.214 163.035.355 4,658,153
52 PP2500176679 - 1,203,247,500 1.718.925.000 842.273.250 24,064,950
53 PP2500176680 - 127,985,000 182.835.714 89.589.500 2,559,700
54 PP2500176681 - 541,270,000 773.242.857 378.889.000 10,825,400
55 PP2500176682 - 230,056,000 328.651.428 161.039.200 4,601,120
56 PP2500176683 - 1,088,724,000 1.555.320.000 762.106.800 21,774,480
57 PP2500176684 - 29,925,000 42.750.000 20.947.500 598,500
58 PP2500176685 - 8,923,200 12.747.428 6.246.240 178,464
59 PP2500176686 - 71,369,472 101.956.388 49.958.630 1,427,389
60 PP2500176687 - 10,840,830 15.486.900 7.588.581 216,816
61 PP2500176688 - 108,570,000 155.100.000 75.999.000 2,171,400
62 PP2500176689 - 3,143,000 4.490.000 2.200.100 62,860
Mã phần lô PP2500176628
Giá từng phần lô 46,419,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 66.313.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 32.493.720
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 928,392
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500176629
Giá từng phần lô 5,125,097,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.321.567.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.587.568.250
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 102,501,950
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500176630
Giá từng phần lô 2,431,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.474.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.702.260.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 48,636,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500176631
Giá từng phần lô 1,480,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.114.285.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.036.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 29,600,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500176632
Giá từng phần lô 279,909,168
Yêu cầu doanh thu bình quân 399.870.240
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 195.936.417
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,598,183
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500176633
Giá từng phần lô 1,763,281,640
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.518.973.771
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.234.297.148
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 35,265,632
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500176634
Giá từng phần lô 7,290,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.414.285
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.103.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 145,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500176635
Giá từng phần lô 1,821,241,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.601.772.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.274.868.700
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 36,424,820
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500176636
Giá từng phần lô 467,625,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 668.035.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 327.337.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,352,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500176637
Giá từng phần lô 57,691,300
Yêu cầu doanh thu bình quân 82.416.142
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 40.383.910
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,153,826
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500176638
Giá từng phần lô 28,620,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 40.885.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 20.034.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 572,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500176639
Giá từng phần lô 63,961,380
Yêu cầu doanh thu bình quân 91.373.400
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 44.772.966
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,279,227
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500176640
Giá từng phần lô 220,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 315.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 154.350.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,410,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500176641
Giá từng phần lô 40,005,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 57.150.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 28.003.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 800,100
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500176642
Giá từng phần lô 2,545,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.636.285.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.781.780.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 50,908,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500176643
Giá từng phần lô 5,143,966,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.348.523.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.600.776.550
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 102,879,330
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500176644
Giá từng phần lô 872,370,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.246.242.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 610.659.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,447,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500176645
Giá từng phần lô 131,109,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 187.298.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 91.776.300
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,622,180
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500176646
Giá từng phần lô 5,334,944,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.621.349.142
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.734.461.080
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 106,698,888
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500176647
Giá từng phần lô 830,280,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.186.114.285
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 581.196.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,605,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500176648
Giá từng phần lô 103,725,636
Yêu cầu doanh thu bình quân 148.179.480
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 72.607.945
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,074,512
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500176649
Giá từng phần lô 1,911,277,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.730.395.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.337.893.900
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 38,225,540
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500176650
Giá từng phần lô 79,040,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 112.914.285
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 55.328.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,580,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500176651
Giá từng phần lô 46,601,680
Yêu cầu doanh thu bình quân 66.573.828
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 32.621.176
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 932,033
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500176652
Giá từng phần lô 12,243,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.490.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.570.100
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 244,860
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500176653
Giá từng phần lô 86,555,560
Yêu cầu doanh thu bình quân 123.650.800
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 60.588.892
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,731,111
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500176654
Giá từng phần lô 1,081,940,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.545.628.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 757.358.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,638,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500176655
Giá từng phần lô 1,539,150,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.198.785.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.077.405.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 30,783,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500176656
Giá từng phần lô 1,257,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.795.714.285
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 879.900.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 25,140,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500176657
Giá từng phần lô 49,646,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 70.922.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 34.752.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 992,920
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500176658
Giá từng phần lô 118,335,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 169.050.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 82.834.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,366,700
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500176659
Giá từng phần lô 27,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 39.428.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 19.320.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 552,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500176660
Giá từng phần lô 2,871,540,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.102.200.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.010.078.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 57,430,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500176661
Giá từng phần lô 314,974,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 449.963.428
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 220.482.080
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,299,488
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500176662
Giá từng phần lô 384,954,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 549.935.428
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 269.468.360
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,699,096
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500176663
Giá từng phần lô 1,741,076,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.487.251.428
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.218.753.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 34,821,520
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500176664
Giá từng phần lô 147,668,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 210.954.285
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 103.367.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,953,360
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500176665
Giá từng phần lô 471,870,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 674.100.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 330.309.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,437,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500176666
Giá từng phần lô 325,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 465.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 227.850.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,510,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500176667
Giá từng phần lô 2,527,510,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.610.729.428
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.769.257.420
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 50,550,212
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500176668
Giá từng phần lô 13,965,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 19.950.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.775.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 279,300
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500176669
Giá từng phần lô 35,376,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 50.537.142
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 24.763.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 707,520
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500176670
Giá từng phần lô 35,712,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 51.017.142
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 24.998.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 714,240
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500176671
Giá từng phần lô 515,470,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 736.385.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 360.829.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,309,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500176672
Giá từng phần lô 82,795,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 118.278.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 57.956.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,655,900
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500176673
Giá từng phần lô 35,244,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 50.348.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 24.670.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 704,880
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500176674
Giá từng phần lô 440,406,750
Yêu cầu doanh thu bình quân 629.152.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 308.284.725
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,808,135
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500176675
Giá từng phần lô 2,226,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.180.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.558.550
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 44,530
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500176676
Giá từng phần lô 35,410,830
Yêu cầu doanh thu bình quân 50.586.900
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 24.787.581
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 708,216
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500176677
Giá từng phần lô 8,108,100
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.583.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.675.670
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 162,162
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500176678
Giá từng phần lô 232,907,650
Yêu cầu doanh thu bình quân 332.725.214
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 163.035.355
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,658,153
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500176679
Giá từng phần lô 1,203,247,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.718.925.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 842.273.250
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 24,064,950
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500176680
Giá từng phần lô 127,985,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 182.835.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 89.589.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,559,700
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500176681
Giá từng phần lô 541,270,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 773.242.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 378.889.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,825,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500176682
Giá từng phần lô 230,056,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 328.651.428
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 161.039.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,601,120
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500176683
Giá từng phần lô 1,088,724,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.555.320.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 762.106.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,774,480
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500176684
Giá từng phần lô 29,925,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 42.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 20.947.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 598,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500176685
Giá từng phần lô 8,923,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.747.428
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.246.240
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 178,464
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500176686
Giá từng phần lô 71,369,472
Yêu cầu doanh thu bình quân 101.956.388
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 49.958.630
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,427,389
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500176687
Giá từng phần lô 10,840,830
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.486.900
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.588.581
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 216,816
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500176688
Giá từng phần lô 108,570,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 155.100.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 75.999.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,171,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500176689
Giá từng phần lô 3,143,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.490.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.200.100
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 62,860
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->