Gói thầu: Thuốc generic bổ sung sử dụng trong thời gian chờ đấu thầu rộng rãi năm 2025-2026 của Trung tâm y tế khu vực Cam Lộ

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2500594214-00
Thời điểm đóng mở thầu 19/12/2025 08:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu
Chủ đầu tư TRUNG TÂM Y TẾ KHU VỰC CAM LỘ
Tên gói thầu Thuốc generic bổ sung sử dụng trong thời gian chờ đấu thầu rộng rãi năm 2025-2026 của Trung tâm y tế khu vực Cam Lộ
Số hiệu KHLCNT PL2500342849
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Chào giá trực tuyến theo quy trình rút gọn
Loại hợp đồng Đơn giá cố định
Phương thức LCNT
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 90 Ngày
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2025-12-18 08:00:00 đến ngày 2025-12-19 08:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu Xã Cam Lộ, Tỉnh Quảng Trị
Giá gói thầu 185,049,140 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Danh sách các phần lô

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND)
1 PP2500608602 - Lidocain + adrenalin 1,548,400
2 PP2500608603 - Nhũ dịch lipid 300,000
3 PP2500608604 - Spiramycin; Metronidazol 2,100,000
4 PP2500608605 - Risperidon 724,500
5 PP2500608606 - Metformin hydroclorid 2,079,000
6 PP2500608607 - Aminophylin 210,000
7 PP2500608608 - Lidocain hydroclorid 160,000
8 PP2500608609 - Olanzapin 185,000
9 PP2500608610 - Amitriptylin HCL 82,500
10 PP2500608611 - Natri clorid 467,964
11 PP2500608612 - Glimepirid + Metformin hydroclorid 4,998,000
12 PP2500608613 - Ringer lactat 1,423,800
13 PP2500608614 - Sulfadiazin bạc 225,750
14 PP2500608615 - Cefotaxim 1,050,000
15 PP2500608616 - Cefoxitin 2,950,000
Lidocain + adrenalin
Mã phần lô PP2500608602
Giá từng phần lô 1,548,400
Thời gian thực hiện HĐ 90 ngày
Nhũ dịch lipid
Mã phần lô PP2500608603
Giá từng phần lô 300,000
Thời gian thực hiện HĐ 90 ngày
Spiramycin; Metronidazol
Mã phần lô PP2500608604
Giá từng phần lô 2,100,000
Thời gian thực hiện HĐ 90 ngày
Risperidon
Mã phần lô PP2500608605
Giá từng phần lô 724,500
Thời gian thực hiện HĐ 90 ngày
Metformin hydroclorid
Mã phần lô PP2500608606
Giá từng phần lô 2,079,000
Thời gian thực hiện HĐ 90 ngày
Aminophylin
Mã phần lô PP2500608607
Giá từng phần lô 210,000
Thời gian thực hiện HĐ 90 ngày
Lidocain hydroclorid
Mã phần lô PP2500608608
Giá từng phần lô 160,000
Thời gian thực hiện HĐ 90 ngày
Olanzapin
Mã phần lô PP2500608609
Giá từng phần lô 185,000
Thời gian thực hiện HĐ 90 ngày
Amitriptylin HCL
Mã phần lô PP2500608610
Giá từng phần lô 82,500
Thời gian thực hiện HĐ 90 ngày
Natri clorid
Mã phần lô PP2500608611
Giá từng phần lô 467,964
Thời gian thực hiện HĐ 90 ngày
Glimepirid + Metformin hydroclorid
Mã phần lô PP2500608612
Giá từng phần lô 4,998,000
Thời gian thực hiện HĐ 90 ngày
Ringer lactat
Mã phần lô PP2500608613
Giá từng phần lô 1,423,800
Thời gian thực hiện HĐ 90 ngày
Sulfadiazin bạc
Mã phần lô PP2500608614
Giá từng phần lô 225,750
Thời gian thực hiện HĐ 90 ngày
Cefotaxim
Mã phần lô PP2500608615
Giá từng phần lô 1,050,000
Thời gian thực hiện HĐ 90 ngày
Cefoxitin
Mã phần lô PP2500608616
Giá từng phần lô 2,950,000
Thời gian thực hiện HĐ 90 ngày
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->