Gói thầu: Thuốc generic giai đoạn 2023-2024
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2300104845-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 06/06/2023 15:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | PHÒNG KHÁM ĐA KHOA NGUYỄN TRỌNG THỌ |
| Tên gói thầu | Thuốc generic giai đoạn 2023-2024 |
| Số hiệu KHLCNT | PL2300079215 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Từ nguồn thu khám chữa bệnh của phòng khám |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 12 tháng |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Thành phố Hà Nội |
| Giá gói thầu | 3,419,009,900 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 34.190.099 VND |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
| Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm | |
|
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
Đối với nhà thầu là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Danh sách các phần lô
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Bảo đảm dự thầu (VND) |
|---|---|---|---|
| 1 | PP2300183546 - G1.01 | 20,000,000 | 200,000 |
| 2 | PP2300183547 - G1.02 | 21,000,000 | 210,000 |
| 3 | PP2300183548 - G1.03 | 5,400,000 | 54,000 |
| 4 | PP2300183549 - G1.04 | 4,480,000 | 44,800 |
| 5 | PP2300183550 - G1.05 | 1,960,000 | 19,600 |
| 6 | PP2300183551 - G1.06 | 743,000 | 7,430 |
| 7 | PP2300183552 - G1.07 | 960,000 | 9,600 |
| 8 | PP2300183553 - G1.08 | 450,000 | 4,500 |
| 9 | PP2300183554 - G1.09 | 70,000,000 | 700,000 |
| 10 | PP2300183555 - G1.10 | 4,740,000 | 47,400 |
| 11 | PP2300183556 - G1.11 | 1,957,300 | 19,573 |
| 12 | PP2300183557 - G1.12 | 10,400,000 | 104,000 |
| 13 | PP2300183558 - G1.13 | 16,014,000 | 160,140 |
| 14 | PP2300183559 - G1.14 | 35,610,000 | 356,100 |
| 15 | PP2300183560 - G1.15 | 22,000,000 | 220,000 |
| 16 | PP2300183561 - G1.16 | 50,000,000 | 500,000 |
| 17 | PP2300183562 - G1.17 | 18,750,000 | 187,500 |
| 18 | PP2300183563 - G1.18 | 12,500,000 | 125,000 |
| 19 | PP2300183564 - G1.19 | 22,500,000 | 225,000 |
| 20 | PP2300183565 - G1.20 | 24,323,400 | 243,234 |
| 21 | PP2300183566 - G1.21 | 33,600,000 | 336,000 |
| 22 | PP2300183567 - G1.22 | 4,000,000 | 40,000 |
| 23 | PP2300183568 - G1.23 | 4,730,100 | 47,301 |
| 24 | PP2300183569 - G1.24 | 2,100,000 | 21,000 |
| 25 | PP2300183570 - G1.25 | 60,060,000 | 600,600 |
| 26 | PP2300183571 - G1.26 | 57,994,000 | 579,940 |
| 27 | PP2300183572 - G1.27 | 28,500,000 | 285,000 |
| 28 | PP2300183573 - G1.28 | 15,498,000 | 154,980 |
| 29 | PP2300183574 - G1.29 | 2,840,000 | 28,400 |
| 30 | PP2300183575 - G1.30 | 1,800,000 | 18,000 |
| 31 | PP2300183576 - G1.31 | 5,950,000 | 59,500 |
| 32 | PP2300183577 - G1.32 | 1,800,000 | 18,000 |
| 33 | PP2300183578 - G1.33 | 1,350,000 | 13,500 |
| 34 | PP2300183579 - G1.34 | 760,000 | 7,600 |
| 35 | PP2300183580 - G1.35 | 3,300,000 | 33,000 |
| 36 | PP2300183581 - G1.36 | 5,300,000 | 53,000 |
| 37 | PP2300183582 - G1.37 | 6,000,000 | 60,000 |
| 38 | PP2300183583 - G1.38 | 27,000,000 | 270,000 |
| 39 | PP2300183584 - G1.39 | 10,800,000 | 108,000 |
| 40 | PP2300183585 - G1.40 | 14,865,000 | 148,650 |
| 41 | PP2300183586 - G1.41 | 21,000,000 | 210,000 |
| 42 | PP2300183587 - G1.42 | 3,250,000 | 32,500 |
| 43 | PP2300183588 - G1.43 | 5,000,000 | 50,000 |
| 44 | PP2300183589 - G1.44 | 12,000,000 | 120,000 |
| 45 | PP2300183590 - G1.45 | 88,000,000 | 880,000 |
| 46 | PP2300183591 - G1.46 | 5,082,000 | 50,820 |
| 47 | PP2300183592 - G1.47 | 127,140,000 | 1,271,400 |
| 48 | PP2300183593 - G1.48 | 5,250,000 | 52,500 |
| 49 | PP2300183594 - G1.49 | 247,960,000 | 2,479,600 |
| 50 | PP2300183595 - G1.50 | 320,000,000 | 3,200,000 |
| 51 | PP2300183596 - G1.51 | 106,965,000 | 1,069,650 |
| 52 | PP2300183597 - G1.52 | 103,490,000 | 1,034,900 |
| 53 | PP2300183598 - G1.53 | 63,000,000 | 630,000 |
| 54 | PP2300183599 - G1.54 | 51,935,000 | 519,350 |
| 55 | PP2300183600 - G1.55 | 2,400,000 | 24,000 |
| 56 | PP2300183601 - G1.56 | 16,268,000 | 162,680 |
| 57 | PP2300183602 - G1.57 | 41,760,000 | 417,600 |
| 58 | PP2300183603 - G1.58 | 12,300,000 | 123,000 |
| 59 | PP2300183604 - G1.59 | 205,000 | 2,050 |
| 60 | PP2300183605 - G1.60 | 6,250,000 | 62,500 |
| 61 | PP2300183606 - G1.61 | 22,080,000 | 220,800 |
| 62 | PP2300183607 - G1.62 | 20,000,000 | 200,000 |
| 63 | PP2300183608 - G1.63 | 13,600,000 | 136,000 |
| 64 | PP2300183609 - G1.64 | 30,000,000 | 300,000 |
| 65 | PP2300183610 - G1.65 | 8,000,000 | 80,000 |
| 66 | PP2300183611 - G1.66 | 5,900,000 | 59,000 |
| 67 | PP2300183612 - G1.67 | 4,000,000 | 40,000 |
| 68 | PP2300183613 - G1.68 | 10,800,000 | 108,000 |
| 69 | PP2300183614 - G1.69 | 26,278,000 | 262,780 |
| 70 | PP2300183615 - G1.70 | 22,400,000 | 224,000 |
| 71 | PP2300183616 - G1.71 | 117,600 | 1,176 |
| 72 | PP2300183617 - G1.72 | 7,150,000 | 71,500 |
| 73 | PP2300183618 - G1.73 | 5,525,000 | 55,250 |
| 74 | PP2300183619 - G1.74 | 117,900,000 | 1,179,000 |
| 75 | PP2300183620 - G1.75 | 220,010,000 | 2,200,100 |
| 76 | PP2300183621 - G1.76 | 84,000,000 | 840,000 |
| 77 | PP2300183622 - G1.77 | 179,700,000 | 1,797,000 |
| 78 | PP2300183623 - G1.78 | 123,000,000 | 1,230,000 |
| 79 | PP2300183624 - G1.79 | 55,800,000 | 558,000 |
| 80 | PP2300183625 - G1.80 | 60,000,000 | 600,000 |
| 81 | PP2300183626 - G1.81 | 85,400,000 | 854,000 |
| 82 | PP2300183627 - G1.82 | 3,000,000 | 30,000 |
| 83 | PP2300183628 - G1.83 | 500,000 | 5,000 |
| 84 | PP2300183629 - G1.84 | 3,850,000 | 38,500 |
| 85 | PP2300183630 - G1.85 | 2,475,000 | 24,750 |
| 86 | PP2300183631 - G1.86 | 20,000,000 | 200,000 |
| 87 | PP2300183632 - G1.87 | 2,750,000 | 27,500 |
| 88 | PP2300183633 - G1.88 | 7,290,000 | 72,900 |
| 89 | PP2300183634 - G1.89 | 6,000,000 | 60,000 |
| 90 | PP2300183635 - G1.90 | 34,000,000 | 340,000 |
| 91 | PP2300183636 - G1.91 | 19,100,000 | 191,000 |
| 92 | PP2300183637 - G1.92 | 4,800,000 | 48,000 |
| 93 | PP2300183638 - G1.93 | 34,500,000 | 345,000 |
| 94 | PP2300183639 - G1.94 | 650,000 | 6,500 |
| 95 | PP2300183640 - G1.95 | 2,000,000 | 20,000 |
| 96 | PP2300183641 - G1.96 | 5,250,000 | 52,500 |
| 97 | PP2300183642 - G1.97 | 4,936,000 | 49,360 |
| 98 | PP2300183643 - G1.98 | 3,990,000 | 39,900 |
| 99 | PP2300183644 - G1.99 | 787,500 | 7,875 |
| 100 | PP2300183645 - G1.100 | 736,000 | 7,360 |
| 101 | PP2300183646 - G1.101 | 1,900,000 | 19,000 |
| 102 | PP2300183647 - G1.102 | 12,000,000 | 120,000 |
| 103 | PP2300183648 - G1.103 | 18,900,000 | 189,000 |
| 104 | PP2300183649 - G1.104 | 28,000,000 | 280,000 |
| 105 | PP2300183650 - G1.105 | 60,000,000 | 600,000 |
| 106 | PP2300183651 - G1.106 | 26,820,000 | 268,200 |
| 107 | PP2300183652 - G1.107 | 62,500,000 | 625,000 |
| 108 | PP2300183653 - G1.108 | 5,000,000 | 50,000 |
| 109 | PP2300183654 - G1.109 | 72,750,000 | 727,500 |
| 110 | PP2300183655 - G1.110 | 1,575,000 | 15,750 |
G1.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300183546 |
| Giá từng phần lô | 20,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 200,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày kể từ ngày đặt đơn hàng |
G1.02 |
|
| Mã phần lô | PP2300183547 |
| Giá từng phần lô | 21,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 210,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày kể từ ngày đặt đơn hàng |
G1.03 |
|
| Mã phần lô | PP2300183548 |
| Giá từng phần lô | 5,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 54,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày kể từ ngày đặt đơn hàng |
G1.04 |
|
| Mã phần lô | PP2300183549 |
| Giá từng phần lô | 4,480,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 44,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày kể từ ngày đặt đơn hàng |
G1.05 |
|
| Mã phần lô | PP2300183550 |
| Giá từng phần lô | 1,960,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 19,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày kể từ ngày đặt đơn hàng |
G1.06 |
|
| Mã phần lô | PP2300183551 |
| Giá từng phần lô | 743,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,430 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày kể từ ngày đặt đơn hàng |
G1.07 |
|
| Mã phần lô | PP2300183552 |
| Giá từng phần lô | 960,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày kể từ ngày đặt đơn hàng |
G1.08 |
|
| Mã phần lô | PP2300183553 |
| Giá từng phần lô | 450,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày kể từ ngày đặt đơn hàng |
G1.09 |
|
| Mã phần lô | PP2300183554 |
| Giá từng phần lô | 70,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 700,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày kể từ ngày đặt đơn hàng |
G1.10 |
|
| Mã phần lô | PP2300183555 |
| Giá từng phần lô | 4,740,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 47,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày kể từ ngày đặt đơn hàng |
G1.11 |
|
| Mã phần lô | PP2300183556 |
| Giá từng phần lô | 1,957,300 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 19,573 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày kể từ ngày đặt đơn hàng |
G1.12 |
|
| Mã phần lô | PP2300183557 |
| Giá từng phần lô | 10,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 104,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày kể từ ngày đặt đơn hàng |
G1.13 |
|
| Mã phần lô | PP2300183558 |
| Giá từng phần lô | 16,014,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 160,140 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày kể từ ngày đặt đơn hàng |
G1.14 |
|
| Mã phần lô | PP2300183559 |
| Giá từng phần lô | 35,610,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 356,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày kể từ ngày đặt đơn hàng |
G1.15 |
|
| Mã phần lô | PP2300183560 |
| Giá từng phần lô | 22,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 220,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày kể từ ngày đặt đơn hàng |
G1.16 |
|
| Mã phần lô | PP2300183561 |
| Giá từng phần lô | 50,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 500,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày kể từ ngày đặt đơn hàng |
G1.17 |
|
| Mã phần lô | PP2300183562 |
| Giá từng phần lô | 18,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 187,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày kể từ ngày đặt đơn hàng |
G1.18 |
|
| Mã phần lô | PP2300183563 |
| Giá từng phần lô | 12,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 125,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày kể từ ngày đặt đơn hàng |
G1.19 |
|
| Mã phần lô | PP2300183564 |
| Giá từng phần lô | 22,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 225,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày kể từ ngày đặt đơn hàng |
G1.20 |
|
| Mã phần lô | PP2300183565 |
| Giá từng phần lô | 24,323,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 243,234 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày kể từ ngày đặt đơn hàng |
G1.21 |
|
| Mã phần lô | PP2300183566 |
| Giá từng phần lô | 33,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 336,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày kể từ ngày đặt đơn hàng |
G1.22 |
|
| Mã phần lô | PP2300183567 |
| Giá từng phần lô | 4,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 40,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày kể từ ngày đặt đơn hàng |
G1.23 |
|
| Mã phần lô | PP2300183568 |
| Giá từng phần lô | 4,730,100 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 47,301 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày kể từ ngày đặt đơn hàng |
G1.24 |
|
| Mã phần lô | PP2300183569 |
| Giá từng phần lô | 2,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 21,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày kể từ ngày đặt đơn hàng |
G1.25 |
|
| Mã phần lô | PP2300183570 |
| Giá từng phần lô | 60,060,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 600,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày kể từ ngày đặt đơn hàng |
G1.26 |
|
| Mã phần lô | PP2300183571 |
| Giá từng phần lô | 57,994,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 579,940 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày kể từ ngày đặt đơn hàng |
G1.27 |
|
| Mã phần lô | PP2300183572 |
| Giá từng phần lô | 28,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 285,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày kể từ ngày đặt đơn hàng |
G1.28 |
|
| Mã phần lô | PP2300183573 |
| Giá từng phần lô | 15,498,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 154,980 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày kể từ ngày đặt đơn hàng |
G1.29 |
|
| Mã phần lô | PP2300183574 |
| Giá từng phần lô | 2,840,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 28,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày kể từ ngày đặt đơn hàng |
G1.30 |
|
| Mã phần lô | PP2300183575 |
| Giá từng phần lô | 1,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 18,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày kể từ ngày đặt đơn hàng |
G1.31 |
|
| Mã phần lô | PP2300183576 |
| Giá từng phần lô | 5,950,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 59,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày kể từ ngày đặt đơn hàng |
G1.32 |
|
| Mã phần lô | PP2300183577 |
| Giá từng phần lô | 1,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 18,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày kể từ ngày đặt đơn hàng |
G1.33 |
|
| Mã phần lô | PP2300183578 |
| Giá từng phần lô | 1,350,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày kể từ ngày đặt đơn hàng |
G1.34 |
|
| Mã phần lô | PP2300183579 |
| Giá từng phần lô | 760,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày kể từ ngày đặt đơn hàng |
G1.35 |
|
| Mã phần lô | PP2300183580 |
| Giá từng phần lô | 3,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 33,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày kể từ ngày đặt đơn hàng |
G1.36 |
|
| Mã phần lô | PP2300183581 |
| Giá từng phần lô | 5,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 53,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày kể từ ngày đặt đơn hàng |
G1.37 |
|
| Mã phần lô | PP2300183582 |
| Giá từng phần lô | 6,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 60,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày kể từ ngày đặt đơn hàng |
G1.38 |
|
| Mã phần lô | PP2300183583 |
| Giá từng phần lô | 27,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 270,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày kể từ ngày đặt đơn hàng |
G1.39 |
|
| Mã phần lô | PP2300183584 |
| Giá từng phần lô | 10,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 108,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày kể từ ngày đặt đơn hàng |
G1.40 |
|
| Mã phần lô | PP2300183585 |
| Giá từng phần lô | 14,865,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 148,650 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày kể từ ngày đặt đơn hàng |
G1.41 |
|
| Mã phần lô | PP2300183586 |
| Giá từng phần lô | 21,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 210,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày kể từ ngày đặt đơn hàng |
G1.42 |
|
| Mã phần lô | PP2300183587 |
| Giá từng phần lô | 3,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 32,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày kể từ ngày đặt đơn hàng |
G1.43 |
|
| Mã phần lô | PP2300183588 |
| Giá từng phần lô | 5,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 50,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày kể từ ngày đặt đơn hàng |
G1.44 |
|
| Mã phần lô | PP2300183589 |
| Giá từng phần lô | 12,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 120,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày kể từ ngày đặt đơn hàng |
G1.45 |
|
| Mã phần lô | PP2300183590 |
| Giá từng phần lô | 88,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 880,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày kể từ ngày đặt đơn hàng |
G1.46 |
|
| Mã phần lô | PP2300183591 |
| Giá từng phần lô | 5,082,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 50,820 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày kể từ ngày đặt đơn hàng |
G1.47 |
|
| Mã phần lô | PP2300183592 |
| Giá từng phần lô | 127,140,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,271,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày kể từ ngày đặt đơn hàng |
G1.48 |
|
| Mã phần lô | PP2300183593 |
| Giá từng phần lô | 5,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 52,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày kể từ ngày đặt đơn hàng |
G1.49 |
|
| Mã phần lô | PP2300183594 |
| Giá từng phần lô | 247,960,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,479,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày kể từ ngày đặt đơn hàng |
G1.50 |
|
| Mã phần lô | PP2300183595 |
| Giá từng phần lô | 320,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,200,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày kể từ ngày đặt đơn hàng |
G1.51 |
|
| Mã phần lô | PP2300183596 |
| Giá từng phần lô | 106,965,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,069,650 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày kể từ ngày đặt đơn hàng |
G1.52 |
|
| Mã phần lô | PP2300183597 |
| Giá từng phần lô | 103,490,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,034,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày kể từ ngày đặt đơn hàng |
G1.53 |
|
| Mã phần lô | PP2300183598 |
| Giá từng phần lô | 63,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 630,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày kể từ ngày đặt đơn hàng |
G1.54 |
|
| Mã phần lô | PP2300183599 |
| Giá từng phần lô | 51,935,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 519,350 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày kể từ ngày đặt đơn hàng |
G1.55 |
|
| Mã phần lô | PP2300183600 |
| Giá từng phần lô | 2,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 24,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày kể từ ngày đặt đơn hàng |
G1.56 |
|
| Mã phần lô | PP2300183601 |
| Giá từng phần lô | 16,268,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 162,680 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày kể từ ngày đặt đơn hàng |
G1.57 |
|
| Mã phần lô | PP2300183602 |
| Giá từng phần lô | 41,760,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 417,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày kể từ ngày đặt đơn hàng |
G1.58 |
|
| Mã phần lô | PP2300183603 |
| Giá từng phần lô | 12,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 123,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày kể từ ngày đặt đơn hàng |
G1.59 |
|
| Mã phần lô | PP2300183604 |
| Giá từng phần lô | 205,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,050 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày kể từ ngày đặt đơn hàng |
G1.60 |
|
| Mã phần lô | PP2300183605 |
| Giá từng phần lô | 6,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 62,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày kể từ ngày đặt đơn hàng |
G1.61 |
|
| Mã phần lô | PP2300183606 |
| Giá từng phần lô | 22,080,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 220,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày kể từ ngày đặt đơn hàng |
G1.62 |
|
| Mã phần lô | PP2300183607 |
| Giá từng phần lô | 20,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 200,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày kể từ ngày đặt đơn hàng |
G1.63 |
|
| Mã phần lô | PP2300183608 |
| Giá từng phần lô | 13,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 136,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày kể từ ngày đặt đơn hàng |
G1.64 |
|
| Mã phần lô | PP2300183609 |
| Giá từng phần lô | 30,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 300,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày kể từ ngày đặt đơn hàng |
G1.65 |
|
| Mã phần lô | PP2300183610 |
| Giá từng phần lô | 8,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 80,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày kể từ ngày đặt đơn hàng |
G1.66 |
|
| Mã phần lô | PP2300183611 |
| Giá từng phần lô | 5,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 59,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày kể từ ngày đặt đơn hàng |
G1.67 |
|
| Mã phần lô | PP2300183612 |
| Giá từng phần lô | 4,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 40,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày kể từ ngày đặt đơn hàng |
G1.68 |
|
| Mã phần lô | PP2300183613 |
| Giá từng phần lô | 10,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 108,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày kể từ ngày đặt đơn hàng |
G1.69 |
|
| Mã phần lô | PP2300183614 |
| Giá từng phần lô | 26,278,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 262,780 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày kể từ ngày đặt đơn hàng |
G1.70 |
|
| Mã phần lô | PP2300183615 |
| Giá từng phần lô | 22,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 224,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày kể từ ngày đặt đơn hàng |
G1.71 |
|
| Mã phần lô | PP2300183616 |
| Giá từng phần lô | 117,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,176 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày kể từ ngày đặt đơn hàng |
G1.72 |
|
| Mã phần lô | PP2300183617 |
| Giá từng phần lô | 7,150,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 71,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày kể từ ngày đặt đơn hàng |
G1.73 |
|
| Mã phần lô | PP2300183618 |
| Giá từng phần lô | 5,525,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 55,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày kể từ ngày đặt đơn hàng |
G1.74 |
|
| Mã phần lô | PP2300183619 |
| Giá từng phần lô | 117,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,179,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày kể từ ngày đặt đơn hàng |
G1.75 |
|
| Mã phần lô | PP2300183620 |
| Giá từng phần lô | 220,010,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,200,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày kể từ ngày đặt đơn hàng |
G1.76 |
|
| Mã phần lô | PP2300183621 |
| Giá từng phần lô | 84,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 840,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày kể từ ngày đặt đơn hàng |
G1.77 |
|
| Mã phần lô | PP2300183622 |
| Giá từng phần lô | 179,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,797,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày kể từ ngày đặt đơn hàng |
G1.78 |
|
| Mã phần lô | PP2300183623 |
| Giá từng phần lô | 123,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,230,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày kể từ ngày đặt đơn hàng |
G1.79 |
|
| Mã phần lô | PP2300183624 |
| Giá từng phần lô | 55,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 558,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày kể từ ngày đặt đơn hàng |
G1.80 |
|
| Mã phần lô | PP2300183625 |
| Giá từng phần lô | 60,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 600,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày kể từ ngày đặt đơn hàng |
G1.81 |
|
| Mã phần lô | PP2300183626 |
| Giá từng phần lô | 85,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 854,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày kể từ ngày đặt đơn hàng |
G1.82 |
|
| Mã phần lô | PP2300183627 |
| Giá từng phần lô | 3,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 30,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày kể từ ngày đặt đơn hàng |
G1.83 |
|
| Mã phần lô | PP2300183628 |
| Giá từng phần lô | 500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày kể từ ngày đặt đơn hàng |
G1.84 |
|
| Mã phần lô | PP2300183629 |
| Giá từng phần lô | 3,850,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 38,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày kể từ ngày đặt đơn hàng |
G1.85 |
|
| Mã phần lô | PP2300183630 |
| Giá từng phần lô | 2,475,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 24,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày kể từ ngày đặt đơn hàng |
G1.86 |
|
| Mã phần lô | PP2300183631 |
| Giá từng phần lô | 20,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 200,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày kể từ ngày đặt đơn hàng |
G1.87 |
|
| Mã phần lô | PP2300183632 |
| Giá từng phần lô | 2,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 27,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày kể từ ngày đặt đơn hàng |
G1.88 |
|
| Mã phần lô | PP2300183633 |
| Giá từng phần lô | 7,290,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 72,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày kể từ ngày đặt đơn hàng |
G1.89 |
|
| Mã phần lô | PP2300183634 |
| Giá từng phần lô | 6,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 60,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày kể từ ngày đặt đơn hàng |
G1.90 |
|
| Mã phần lô | PP2300183635 |
| Giá từng phần lô | 34,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 340,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày kể từ ngày đặt đơn hàng |
G1.91 |
|
| Mã phần lô | PP2300183636 |
| Giá từng phần lô | 19,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 191,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày kể từ ngày đặt đơn hàng |
G1.92 |
|
| Mã phần lô | PP2300183637 |
| Giá từng phần lô | 4,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 48,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày kể từ ngày đặt đơn hàng |
G1.93 |
|
| Mã phần lô | PP2300183638 |
| Giá từng phần lô | 34,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 345,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày kể từ ngày đặt đơn hàng |
G1.94 |
|
| Mã phần lô | PP2300183639 |
| Giá từng phần lô | 650,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày kể từ ngày đặt đơn hàng |
G1.95 |
|
| Mã phần lô | PP2300183640 |
| Giá từng phần lô | 2,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 20,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày kể từ ngày đặt đơn hàng |
G1.96 |
|
| Mã phần lô | PP2300183641 |
| Giá từng phần lô | 5,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 52,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày kể từ ngày đặt đơn hàng |
G1.97 |
|
| Mã phần lô | PP2300183642 |
| Giá từng phần lô | 4,936,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 49,360 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày kể từ ngày đặt đơn hàng |
G1.98 |
|
| Mã phần lô | PP2300183643 |
| Giá từng phần lô | 3,990,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 39,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày kể từ ngày đặt đơn hàng |
G1.99 |
|
| Mã phần lô | PP2300183644 |
| Giá từng phần lô | 787,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,875 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày kể từ ngày đặt đơn hàng |
G1.100 |
|
| Mã phần lô | PP2300183645 |
| Giá từng phần lô | 736,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,360 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày kể từ ngày đặt đơn hàng |
G1.101 |
|
| Mã phần lô | PP2300183646 |
| Giá từng phần lô | 1,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 19,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày kể từ ngày đặt đơn hàng |
G1.102 |
|
| Mã phần lô | PP2300183647 |
| Giá từng phần lô | 12,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 120,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày kể từ ngày đặt đơn hàng |
G1.103 |
|
| Mã phần lô | PP2300183648 |
| Giá từng phần lô | 18,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 189,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày kể từ ngày đặt đơn hàng |
G1.104 |
|
| Mã phần lô | PP2300183649 |
| Giá từng phần lô | 28,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 280,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày kể từ ngày đặt đơn hàng |
G1.105 |
|
| Mã phần lô | PP2300183650 |
| Giá từng phần lô | 60,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 600,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày kể từ ngày đặt đơn hàng |
G1.106 |
|
| Mã phần lô | PP2300183651 |
| Giá từng phần lô | 26,820,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 268,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày kể từ ngày đặt đơn hàng |
G1.107 |
|
| Mã phần lô | PP2300183652 |
| Giá từng phần lô | 62,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 625,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày kể từ ngày đặt đơn hàng |
G1.108 |
|
| Mã phần lô | PP2300183653 |
| Giá từng phần lô | 5,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 50,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày kể từ ngày đặt đơn hàng |
G1.109 |
|
| Mã phần lô | PP2300183654 |
| Giá từng phần lô | 72,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 727,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày kể từ ngày đặt đơn hàng |
G1.110 |
|
| Mã phần lô | PP2300183655 |
| Giá từng phần lô | 1,575,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày kể từ ngày đặt đơn hàng |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi