Gói thầu: Thuốc generic (gồm 1.205 phần)

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2500048018-00
Thời điểm đóng mở thầu 15/03/2025 08:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
Chủ đầu tư Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
Quy trình áp dụng Luật đấu thầu
Tên gói thầu Thuốc generic (gồm 1.205 phần)
Số hiệu KHLCNT PL2500017486
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 13 tháng
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Quận 5, TP. Hồ Chí Minh
Giá gói thầu 685,295,062,023 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(1) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp thuốc không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(2).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết trong đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế(3)của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết trong đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Báo cáo tài chính, Mẫu số 09
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
Yêu cầu Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (4) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng số X.(5)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Báo cáo tài chính, Mẫu số 09
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp thuốc tương tự
Yêu cầu Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ(6)trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(7)đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại bảng số X (8)- Đã hoàn thành có quy mô (giá trị) tối thiểu quy định tại bảng X.(9)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 8(a), 8(b) hoặc Mẫu số 11

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Bảng X. Tiêu chuẩn đánh giá áp dụng cho gói thầu chia thành nhiều phần (lô)

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Yêu cầu doanh thu bình quân Mã hàng hóa (HS) Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu Năng lực sản xuất hàng hóa Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2500052441 - 135,216,000 193.165.715 94.651.200 2,704,400
2 PP2500052442 - 77,520,000 110.742.858 54.264.000 1,550,400
3 PP2500052443 - 162,550,500 232.215.000 113.785.350 3,251,100
4 PP2500052444 - 6,750,000 9.642.858 4.725.000 135,000
5 PP2500052445 - 3,420,900 4.887.000 2.394.630 68,500
6 PP2500052446 - 5,035,000 7.192.858 3.524.500 100,700
7 PP2500052447 - 2,541,000 3.630.000 1.778.700 50,900
8 PP2500052448 - 6,000,000 8.571.429 4.200.000 120,000
9 PP2500052449 - 49,920,000 71.314.286 34.944.000 998,400
10 PP2500052450 - 24,192,000 34.560.000 16.934.400 483,900
11 PP2500052451 - 107,737,500 153.910.715 75.416.250 2,154,800
12 PP2500052452 - 17,936,000 25.622.858 12.555.200 358,800
13 PP2500052453 - 53,900,000 77.000.000 37.730.000 1,078,000
14 PP2500052454 - 210,000,000 300.000.000 147.000.000 4,200,000
15 PP2500052455 - 66,700,000 95.285.715 46.690.000 1,334,000
16 PP2500052456 - 10,176,000 14.537.143 7.123.200 203,600
17 PP2500052457 - 2,424,000 3.462.858 1.696.800 48,500
18 PP2500052458 - 32,670,000 46.671.429 22.869.000 653,400
19 PP2500052459 - 8,640,000 12.342.858 6.048.000 172,800
20 PP2500052460 - 361,400,000 516.285.715 252.980.000 7,228,000
21 PP2500052461 - 306,000,000 437.142.858 214.200.000 6,120,000
22 PP2500052462 - 259,350 370.500 181.545 5,200
23 PP2500052463 - 4,935,000 7.050.000 3.454.500 98,700
24 PP2500052464 - 71,100,000 101.571.429 49.770.000 1,422,000
25 PP2500052465 - 169,123,500 241.605.000 118.386.450 3,382,500
26 PP2500052466 - 455,630,000 650.900.000 318.941.000 9,112,600
27 PP2500052467 - 359,280,000 513.257.143 251.496.000 7,185,600
28 PP2500052468 - 394,000,000 562.857.143 275.800.000 7,880,000
29 PP2500052469 - 414,000,000 591.428.572 289.800.000 8,280,000
30 PP2500052470 - 3,475,140,000 4.964.485.715 2.432.598.000 69,502,800
31 PP2500052471 - 756,000,000 1.080.000.000 529.200.000 15,120,000
32 PP2500052472 - 8,013,200 11.447.429 5.609.240 160,300
33 PP2500052473 - 6,557,927,976 9.368.468.538 4.590.549.584 131,158,600
34 PP2500052474 - 11,950,915 17.072.736 8.365.641 239,100
35 PP2500052475 - 169,990,000 242.842.858 118.993.000 3,399,800
36 PP2500052476 - 87,780,000 125.400.000 61.446.000 1,755,600
37 PP2500052477 - 278,460,000 397.800.000 194.922.000 5,569,200
38 PP2500052478 - 446,985,000 638.550.000 312.889.500 8,939,700
39 PP2500052479 - 2,904,400,830 4.149.144.043 2.033.080.581 58,088,100
40 PP2500052480 - 593,599,300 847.999.000 415.519.510 11,872,000
41 PP2500052481 - 1,754,400,000 2.506.285.715 1.228.080.000 35,088,000
42 PP2500052482 - 2,160,000 3.085.715 1.512.000 43,200
43 PP2500052483 - 2,406,447,220 3.437.781.743 1.684.513.054 48,129,000
44 PP2500052484 - 1,011,712,320 1.445.303.315 708.198.624 20,234,300
45 PP2500052485 - 202,350,000 289.071.429 141.645.000 4,047,000
46 PP2500052486 - 5,400,000 7.714.286 3.780.000 108,000
47 PP2500052487 - 22,836,000 32.622.858 15.985.200 456,800
48 PP2500052488 - 1,400,000 2.000.000 980.000 28,000
49 PP2500052489 - 44,532,000 63.617.143 31.172.400 890,700
50 PP2500052490 - 122,700,000 175.285.715 85.890.000 2,454,000
51 PP2500052491 - 6,125,000 8.750.000 4.287.500 122,500
52 PP2500052492 - 205,020,000 292.885.715 143.514.000 4,100,400
53 PP2500052493 - 152,388,000 217.697.143 106.671.600 3,047,800
54 PP2500052494 - 16,250,000 23.214.286 11.375.000 325,000
55 PP2500052495 - 154,722,500 221.032.143 108.305.750 3,094,500
56 PP2500052496 - 25,600,000 36.571.429 17.920.000 512,000
57 PP2500052497 - 100,800,000 144.000.000 70.560.000 2,016,000
58 PP2500052498 - 44,520,000 63.600.000 31.164.000 890,400
59 PP2500052499 - 3,762,480 5.374.972 2.633.736 75,300
60 PP2500052500 - 1,540,000 2.200.000 1.078.000 30,800
61 PP2500052501 - 43,700,000 62.428.572 30.590.000 874,000
62 PP2500052502 - 1,456,000 2.080.000 1.019.200 29,200
63 PP2500052503 - 8,840,000 12.628.572 6.188.000 176,800
64 PP2500052504 - 5,252,000 7.502.858 3.676.400 105,100
65 PP2500052505 - 51,711,000 73.872.858 36.197.700 1,034,300
66 PP2500052506 - 26,695,000 38.135.715 18.686.500 533,900
67 PP2500052507 - 35,906,400 51.294.858 25.134.480 718,200
68 PP2500052508 - 81,288,100 116.125.858 56.901.670 1,625,800
69 PP2500052509 - 52,500,000 75.000.000 36.750.000 1,050,000
70 PP2500052510 - 104,700,000 149.571.429 73.290.000 2,094,000
71 PP2500052511 - 71,400,000 102.000.000 49.980.000 1,428,000
72 PP2500052512 - 362,140,000 517.342.858 253.498.000 7,242,800
73 PP2500052513 - 362,140,000 517.342.858 253.498.000 7,242,800
74 PP2500052514 - 7,390,000 10.557.143 5.173.000 147,800
75 PP2500052515 - 315,060,920 450.087.029 220.542.644 6,301,300
76 PP2500052516 - 82,800,000 118.285.715 57.960.000 1,656,000
77 PP2500052517 - 48,000,000 68.571.429 33.600.000 960,000
78 PP2500052518 - 16,890,000 24.128.572 11.823.000 337,800
79 PP2500052519 - 55,398,000 79.140.000 38.778.600 1,108,000
80 PP2500052520 - 14,846,760 21.209.658 10.392.732 297,000
81 PP2500052521 - 3,230,800,000 4.615.428.572 2.261.560.000 64,616,000
82 PP2500052522 - 403,000,000 575.714.286 282.100.000 8,060,000
83 PP2500052523 - 120,000,000 171.428.572 84.000.000 2,400,000
84 PP2500052524 - 46,000,000 65.714.286 32.200.000 920,000
85 PP2500052525 - 573,120,000 818.742.858 401.184.000 11,462,400
86 PP2500052526 - 28,800,000 41.142.858 20.160.000 576,000
87 PP2500052527 - 1,598,397,120 2.283.424.458 1.118.877.984 31,968,000
88 PP2500052528 - 900,000 1.285.715 630.000 18,000
89 PP2500052529 - 99,575,000 142.250.000 69.702.500 1,991,500
90 PP2500052530 - 14,156,920 20.224.172 9.909.844 283,200
91 PP2500052531 - 5,554,406,400 7.934.866.286 3.888.084.480 111,088,200
92 PP2500052532 - 71,529,200 102.184.572 50.070.440 1,430,600
93 PP2500052533 - 5,850,010 8.357.158 4.095.007 117,100
94 PP2500052534 - 80,550,800 115.072.572 56.385.560 1,611,100
95 PP2500052535 - 12,232,500 17.475.000 8.562.750 244,700
96 PP2500052536 - 121,720,000 173.885.715 85.204.000 2,434,400
97 PP2500052537 - 675,000,000 964.285.715 472.500.000 13,500,000
98 PP2500052538 - 102,092,000 145.845.715 71.464.400 2,041,900
99 PP2500052539 - 663,000,000 947.142.858 464.100.000 13,260,000
100 PP2500052540 - 21,328,000 30.468.572 14.929.600 426,600
101 PP2500052541 - 8,925,000 12.750.000 6.247.500 178,500
102 PP2500052542 - 14,327,500 20.467.858 10.029.250 286,600
103 PP2500052543 - 3,750,000 5.357.143 2.625.000 75,000
104 PP2500052544 - 1,020,000 1.457.143 714.000 20,400
105 PP2500052545 - 63,600,000 90.857.143 44.520.000 1,272,000
106 PP2500052546 - 2,250,000,000 3.214.285.715 1.575.000.000 45,000,000
107 PP2500052547 - 724,500,000 1.035.000.000 507.150.000 14,490,000
108 PP2500052548 - 404,040,000 577.200.000 282.828.000 8,080,800
109 PP2500052549 - 90,300,000 129.000.000 63.210.000 1,806,000
110 PP2500052550 - 23,571,020 33.672.886 16.499.714 471,500
111 PP2500052551 - 4,875,000 6.964.286 3.412.500 97,500
112 PP2500052552 - 1,372,500 1.960.715 960.750 27,500
113 PP2500052553 - 1,175,415,480 1.679.164.972 822.790.836 23,508,400
114 PP2500052554 - 128,790,000 183.985.715 90.153.000 2,575,800
115 PP2500052555 - 310,680,000 443.828.572 217.476.000 6,213,600
116 PP2500052556 - 7,854,000 11.220.000 5.497.800 157,100
117 PP2500052557 - 4,630,411,188 6.614.873.126 3.241.287.832 92,608,300
118 PP2500052558 - 3,000,000 4.285.715 2.100.000 60,000
119 PP2500052559 - 3,674,100 5.248.715 2.571.870 73,500
120 PP2500052560 - 198,600,000 283.714.286 139.020.000 3,972,000
121 PP2500052561 - 44,808,600 64.012.286 31.366.020 896,200
122 PP2500052562 - 5,040,000 7.200.000 3.528.000 100,800
123 PP2500052563 - 28,875,000 41.250.000 20.212.500 577,500
124 PP2500052564 - 315,000 450.000 220.500 6,300
125 PP2500052565 - 60,195,520 85.993.600 42.136.864 1,204,000
126 PP2500052566 - 7,134,130,500 10.191.615.000 4.993.891.350 142,682,700
127 PP2500052567 - 2,173,500,000 3.105.000.000 1.521.450.000 43,470,000
128 PP2500052568 - 6,048,000,000 8.640.000.000 4.233.600.000 120,960,000
129 PP2500052569 - 12,160,979,600 17.372.828.000 8.512.685.720 243,219,600
130 PP2500052570 - 3,175,200,000 4.536.000.000 2.222.640.000 63,504,000
131 PP2500052571 - 11,592,000,000 16.560.000.000 8.114.400.000 231,840,000
132 PP2500052572 - 120,993,000 172.847.143 84.695.100 2,419,900
133 PP2500052573 - 89,000,000 127.142.858 62.300.000 1,780,000
134 PP2500052574 - 25,000,000 35.714.286 17.500.000 500,000
135 PP2500052575 - 12,099,792 17.285.418 8.469.855 242,000
136 PP2500052576 - 6,655,740 9.508.200 4.659.018 133,200
137 PP2500052577 - 22,568,000 32.240.000 15.797.600 451,400
138 PP2500052578 - 47,136,600 67.338.000 32.995.620 942,800
139 PP2500052579 - 6,300,000 9.000.000 4.410.000 126,000
140 PP2500052580 - 66,722,000 95.317.143 46.705.400 1,334,500
141 PP2500052581 - 6,448,210 9.211.729 4.513.747 129,000
142 PP2500052582 - 92,400,000 132.000.000 64.680.000 1,848,000
143 PP2500052583 - 1,465,600,000 2.093.714.286 1.025.920.000 29,312,000
144 PP2500052584 - 814,080,000 1.162.971.429 569.856.000 16,281,600
145 PP2500052585 - 53,200,000 76.000.000 37.240.000 1,064,000
146 PP2500052586 - 128,625,000 183.750.000 90.037.500 2,572,500
147 PP2500052587 - 458,640,000 655.200.000 321.048.000 9,172,800
148 PP2500052588 - 270,100,000 385.857.143 189.070.000 5,402,000
149 PP2500052589 - 12,185,600 17.408.000 8.529.920 243,800
150 PP2500052590 - 3,218,880,000 4.598.400.000 2.253.216.000 64,377,600
151 PP2500052591 - 12,432,000 17.760.000 8.702.400 248,700
152 PP2500052592 - 23,400,000 33.428.572 16.380.000 468,000
153 PP2500052593 - 9,486,800 13.552.572 6.640.760 189,800
154 PP2500052594 - 121,500 173.572 85.050 2,500
155 PP2500052595 - 22,260,000 31.800.000 15.582.000 445,200
156 PP2500052596 - 89,775,000 128.250.000 62.842.500 1,795,500
157 PP2500052597 - 270,000,000 385.714.286 189.000.000 5,400,000
158 PP2500052598 - 690,480,000 986.400.000 483.336.000 13,809,600
159 PP2500052599 - 110,207,790 157.439.700 77.145.453 2,204,200
160 PP2500052600 - 1,450,000 2.071.429 1.015.000 29,000
161 PP2500052601 - 22,837,080 32.624.400 15.985.956 456,800
162 PP2500052602 - 534,135,000 763.050.000 373.894.500 10,682,700
163 PP2500052603 - 86,303,700 123.291.000 60.412.590 1,726,100
164 PP2500052604 - 3,158,540,000 4.512.200.000 2.210.978.000 63,170,800
165 PP2500052605 - 1,690,601,000 2.415.144.286 1.183.420.700 33,812,100
166 PP2500052606 - 17,325,000 24.750.000 12.127.500 346,500
167 PP2500052607 - 42,372,000 60.531.429 29.660.400 847,500
168 PP2500052608 - 68,320,000 97.600.000 47.824.000 1,366,400
169 PP2500052609 - 189,406,520 270.580.743 132.584.564 3,788,200
170 PP2500052610 - 111,261,150 158.944.500 77.882.805 2,225,300
171 PP2500052611 - 5,900,000 8.428.572 4.130.000 118,000
172 PP2500052612 - 379,850,000 542.642.858 265.895.000 7,597,000
173 PP2500052613 - 175,200,000 250.285.715 122.640.000 3,504,000
174 PP2500052614 - 14,000,000,000 20.000.000.000 9.800.000.000 280,000,000
175 PP2500052615 - 35,644,000 50.920.000 24.950.800 712,900
176 PP2500052616 - 147,000,000 210.000.000 102.900.000 2,940,000
177 PP2500052617 - 20,800,000 29.714.286 14.560.000 416,000
178 PP2500052618 - 4,149,600,000 5.928.000.000 2.904.720.000 82,992,000
179 PP2500052619 - 1,321,879,770 1.888.399.672 925.315.839 26,437,600
180 PP2500052620 - 21,840,000 31.200.000 15.288.000 436,800
181 PP2500052621 - 675,000,000 964.285.715 472.500.000 13,500,000
182 PP2500052622 - 55,008,000 78.582.858 38.505.600 1,100,200
183 PP2500052623 - 74,357,160 106.224.515 52.050.012 1,487,200
184 PP2500052624 - 73,840,000 105.485.715 51.688.000 1,476,800
185 PP2500052625 - 9,658,000 13.797.143 6.760.600 193,200
186 PP2500052626 - 4,290,000 6.128.572 3.003.000 85,800
187 PP2500052627 - 42,000,000 60.000.000 29.400.000 840,000
188 PP2500052628 - 10,127,000 14.467.143 7.088.900 202,600
189 PP2500052629 - 4,032,000,000 5.760.000.000 2.822.400.000 80,640,000
190 PP2500052630 - 1,234,200,000 1.763.142.858 863.940.000 24,684,000
191 PP2500052631 - 672,000,000 960.000.000 470.400.000 13,440,000
192 PP2500052632 - 318,150,000 454.500.000 222.705.000 6,363,000
193 PP2500052633 - 67,523,400 96.462.000 47.266.380 1,350,500
194 PP2500052634 - 216,600,000 309.428.572 151.620.000 4,332,000
195 PP2500052635 - 74,550,000 106.500.000 52.185.000 1,491,000
196 PP2500052636 - 2,584,000,000 3.691.428.572 1.808.800.000 51,680,000
197 PP2500052637 - 221,760,000 316.800.000 155.232.000 4,435,200
198 PP2500052638 - 2,209,600,000 3.156.571.429 1.546.720.000 44,192,000
199 PP2500052639 - 308,000,000 440.000.000 215.600.000 6,160,000
200 PP2500052640 - 1,472,000,000 2.102.857.143 1.030.400.000 29,440,000
201 PP2500052641 - 439,140,000 627.342.858 307.398.000 8,782,800
202 PP2500052642 - 150,000,000 214.285.715 105.000.000 3,000,000
203 PP2500052643 - 900,000,000 1.285.714.286 630.000.000 18,000,000
204 PP2500052644 - 420,000,000 600.000.000 294.000.000 8,400,000
205 PP2500052645 - 1,117,200 1.596.000 782.040 22,400
206 PP2500052646 - 14,080,000 20.114.286 9.856.000 281,600
207 PP2500052647 - 1,920,000 2.742.858 1.344.000 38,400
208 PP2500052648 - 33,600,000 48.000.000 23.520.000 672,000
209 PP2500052649 - 32,490,000 46.414.286 22.743.000 649,800
210 PP2500052650 - 3,360,000 4.800.000 2.352.000 67,200
211 PP2500052651 - 339,720,000 485.314.286 237.804.000 6,794,400
212 PP2500052652 - 60,177,390 85.967.700 42.124.173 1,203,600
213 PP2500052653 - 2,609,600,000 3.728.000.000 1.826.720.000 52,192,000
214 PP2500052654 - 58,926,000 84.180.000 41.248.200 1,178,600
215 PP2500052655 - 1,216,170 1.737.386 851.319 24,400
216 PP2500052656 - 1,968,222,960 2.811.747.086 1.377.756.072 39,364,500
217 PP2500052657 - 96,250,000 137.500.000 67.375.000 1,925,000
218 PP2500052658 - 7,485,100 10.693.000 5.239.570 149,800
219 PP2500052659 - 4,000,000 5.714.286 2.800.000 80,000
220 PP2500052660 - 468,000,000 668.571.429 327.600.000 9,360,000
221 PP2500052661 - 446,985,000 638.550.000 312.889.500 8,939,700
222 PP2500052662 - 94,211,600 134.588.000 65.948.120 1,884,300
223 PP2500052663 - 178,329,206 254.756.009 124.830.445 3,566,600
224 PP2500052664 - 42,378,000 60.540.000 29.664.600 847,600
225 PP2500052665 - 11,500,000 16.428.572 8.050.000 230,000
226 PP2500052666 - 17,073,000 24.390.000 11.951.100 341,500
227 PP2500052667 - 3,213,000 4.590.000 2.249.100 64,300
228 PP2500052668 - 8,911,000 12.730.000 6.237.700 178,300
229 PP2500052669 - 400,000 571.429 280.000 8,000
230 PP2500052670 - 4,128,000 5.897.143 2.889.600 82,600
231 PP2500052671 - 9,377,500 13.396.429 6.564.250 187,600
232 PP2500052672 - 258,720,000 369.600.000 181.104.000 5,174,400
233 PP2500052673 - 83,655,000 119.507.143 58.558.500 1,673,100
234 PP2500052674 - 10,200,000 14.571.429 7.140.000 204,000
235 PP2500052675 - 163,800,000 234.000.000 114.660.000 3,276,000
236 PP2500052676 - 179,000,000 255.714.286 125.300.000 3,580,000
237 PP2500052677 - 4,735,654,600 6.765.220.858 3.314.958.220 94,713,100
238 PP2500052678 - 4,356,000 6.222.858 3.049.200 87,200
239 PP2500052679 - 8,489,250 12.127.500 5.942.475 169,800
240 PP2500052680 - 68,500,000 97.857.143 47.950.000 1,370,000
241 PP2500052681 - 16,980,000 24.257.143 11.886.000 339,600
242 PP2500052682 - 147,000 210.000 102.900 3,000
243 PP2500052683 - 1,488,291,400 2.126.130.572 1.041.803.980 29,765,900
244 PP2500052684 - 3,976,752,000 5.681.074.286 2.783.726.400 79,535,100
245 PP2500052685 - 1,512,000 2.160.000 1.058.400 30,300
246 PP2500052686 - 173,155,500 247.365.000 121.208.850 3,463,200
247 PP2500052687 - 52,250,000 74.642.858 36.575.000 1,045,000
248 PP2500052688 - 6,475,000 9.250.000 4.532.500 129,500
249 PP2500052689 - 1,385,600 1.979.429 969.920 27,800
250 PP2500052690 - 4,689,600 6.699.429 3.282.720 93,800
251 PP2500052691 - 5,278,000,000 7.540.000.000 3.694.600.000 105,560,000
252 PP2500052692 - 3,050,000,000 4.357.142.858 2.135.000.000 61,000,000
253 PP2500052693 - 756,000,000 1.080.000.000 529.200.000 15,120,000
254 PP2500052694 - 1,054,000,000 1.505.714.286 737.800.000 21,080,000
255 PP2500052695 - 1,163,400,000 1.662.000.000 814.380.000 23,268,000
256 PP2500052696 - 663,200,000 947.428.572 464.240.000 13,264,000
257 PP2500052697 - 630,000 900.000 441.000 12,600
258 PP2500052698 - 105,081,600 150.116.572 73.557.120 2,101,700
259 PP2500052699 - 142,410,520 203.443.600 99.687.364 2,848,300
260 PP2500052700 - 55,000,000 78.571.429 38.500.000 1,100,000
261 PP2500052701 - 360,000,000 514.285.715 252.000.000 7,200,000
262 PP2500052702 - 276,020,000 394.314.286 193.214.000 5,520,400
263 PP2500052703 - 254,016,000 362.880.000 177.811.200 5,080,400
264 PP2500052704 - 15,243,700 21.776.715 10.670.590 304,900
265 PP2500052705 - 16,102,500 23.003.572 11.271.750 322,100
266 PP2500052706 - 339,800,000 485.428.572 237.860.000 6,796,000
267 PP2500052707 - 190,000,000 271.428.572 133.000.000 3,800,000
268 PP2500052708 - 1,329,570,000 1.899.385.715 930.699.000 26,591,400
269 PP2500052709 - 1,576,200,000 2.251.714.286 1.103.340.000 31,524,000
270 PP2500052710 - 14,000,000 20.000.000 9.800.000 280,000
271 PP2500052711 - 3,622,500 5.175.000 2.535.750 72,500
272 PP2500052712 - 3,290,000 4.700.000 2.303.000 65,800
273 PP2500052713 - 58,695,000 83.850.000 41.086.500 1,173,900
274 PP2500052714 - 305,550,000 436.500.000 213.885.000 6,111,000
275 PP2500052715 - 243,933,000 348.475.715 170.753.100 4,878,700
276 PP2500052716 - 1,942,000 2.774.286 1.359.400 38,900
277 PP2500052717 - 729,000,000 1.041.428.572 510.300.000 14,580,000
278 PP2500052718 - 4,734,000 6.762.858 3.313.800 94,700
279 PP2500052719 - 251,685,000 359.550.000 176.179.500 5,033,700
280 PP2500052720 - 14,700,000 21.000.000 10.290.000 294,000
281 PP2500052721 - 30,000,000 42.857.143 21.000.000 600,000
282 PP2500052722 - 173,000 247.143 121.100 3,500
283 PP2500052723 - 101,811,800 145.445.429 71.268.260 2,036,300
284 PP2500052724 - 1,116,000 1.594.286 781.200 22,400
285 PP2500052725 - 720,000,000 1.028.571.429 504.000.000 14,400,000
286 PP2500052726 - 11,764,700 16.806.715 8.235.290 235,300
287 PP2500052727 - 3,330,000 4.757.143 2.331.000 66,600
288 PP2500052728 - 171,000 244.286 119.700 3,500
289 PP2500052729 - 586,500 837.858 410.550 11,800
290 PP2500052730 - 308,000 440.000 215.600 6,200
291 PP2500052731 - 2,032,628,000 2.903.754.286 1.422.839.600 40,652,600
292 PP2500052732 - 5,518,000,000 7.882.857.143 3.862.600.000 110,360,000
293 PP2500052733 - 1,016,314,000 1.451.877.143 711.419.800 20,326,300
294 PP2500052734 - 2,273,060,000 3.247.228.572 1.591.142.000 45,461,200
295 PP2500052735 - 154,792,440 221.132.058 108.354.708 3,095,900
296 PP2500052736 - 2,200,000 3.142.858 1.540.000 44,000
297 PP2500052737 - 627,200 896.000 439.040 12,600
298 PP2500052738 - 3,276,000 4.680.000 2.293.200 65,600
299 PP2500052739 - 390,000 557.143 273.000 7,800
300 PP2500052740 - 71,095,000 101.564.286 49.766.500 1,421,900
301 PP2500052741 - 161,000,000 230.000.000 112.700.000 3,220,000
302 PP2500052742 - 347,200,000 496.000.000 243.040.000 6,944,000
303 PP2500052743 - 68,540,000 97.914.286 47.978.000 1,370,800
304 PP2500052744 - 22,517,000 32.167.143 15.761.900 450,400
305 PP2500052745 - 5,745,600 8.208.000 4.021.920 115,000
306 PP2500052746 - 18,900,000 27.000.000 13.230.000 378,000
307 PP2500052747 - 11,520,000 16.457.143 8.064.000 230,400
308 PP2500052748 - 5,341,980 7.631.400 3.739.386 106,900
309 PP2500052749 - 37,680,000 53.828.572 26.376.000 753,600
310 PP2500052750 - 11,067,000 15.810.000 7.746.900 221,400
311 PP2500052751 - 1,200,000 1.714.286 840.000 24,000
312 PP2500052752 - 280,000 400.000 196.000 5,600
313 PP2500052753 - 214,935,000 307.050.000 150.454.500 4,298,700
314 PP2500052754 - 84,905,600 121.293.715 59.433.920 1,698,200
315 PP2500052755 - 8,316,000 11.880.000 5.821.200 166,400
316 PP2500052756 - 200,044,000 285.777.143 140.030.800 4,000,900
317 PP2500052757 - 5,700,900 8.144.143 3.990.630 114,100
318 PP2500052758 - 3,890,250 5.557.500 2.723.175 77,900
319 PP2500052759 - 40,278,000 57.540.000 28.194.600 805,600
320 PP2500052760 - 3,556,000 5.080.000 2.489.200 71,200
321 PP2500052761 - 660,000 942.858 462.000 13,200
322 PP2500052762 - 399,000,000 570.000.000 279.300.000 7,980,000
323 PP2500052763 - 32,820,000 46.885.715 22.974.000 656,400
324 PP2500052764 - 404,250,000 577.500.000 282.975.000 8,085,000
325 PP2500052765 - 35,100,000 50.142.858 24.570.000 702,000
326 PP2500052766 - 254,100,000 363.000.000 177.870.000 5,082,000
327 PP2500052767 - 304,000,000 434.285.715 212.800.000 6,080,000
328 PP2500052768 - 461,728,000 659.611.429 323.209.600 9,234,600
329 PP2500052769 - 144,900,000 207.000.000 101.430.000 2,898,000
330 PP2500052770 - 456,768,000 652.525.715 319.737.600 9,135,400
331 PP2500052771 - 117,453,000 167.790.000 82.217.100 2,349,100
332 PP2500052772 - 1,644,000 2.348.572 1.150.800 32,900
333 PP2500052773 - 100,200 143.143 70.140 2,100
334 PP2500052774 - 11,580,000 16.542.858 8.106.000 231,600
335 PP2500052775 - 5,550,000 7.928.572 3.885.000 111,000
336 PP2500052776 - 18,571,000 26.530.000 12.999.700 371,500
337 PP2500052777 - 3,942,000 5.631.429 2.759.400 78,900
338 PP2500052778 - 14,280,000 20.400.000 9.996.000 285,600
339 PP2500052779 - 3,049,200,000 4.356.000.000 2.134.440.000 60,984,000
340 PP2500052780 - 10,048,978,800 14.355.684.000 7.034.285.160 200,979,600
341 PP2500052781 - 36,260,000 51.800.000 25.382.000 725,200
342 PP2500052782 - 5,528,600 7.898.000 3.870.020 110,600
343 PP2500052783 - 560,000 800.000 392.000 11,200
344 PP2500052784 - 9,009,000 12.870.000 6.306.300 180,200
345 PP2500052785 - 1,129,881,600 1.614.116.572 790.917.120 22,597,700
346 PP2500052786 - 43,200,000 61.714.286 30.240.000 864,000
347 PP2500052787 - 70,200,000 100.285.715 49.140.000 1,404,000
348 PP2500052788 - 37,800,000 54.000.000 26.460.000 756,000
349 PP2500052789 - 31,102,500 44.432.143 21.771.750 622,100
350 PP2500052790 - 10,138,500 14.483.572 7.096.950 202,800
351 PP2500052791 - 3,726,700 5.323.858 2.608.690 74,600
352 PP2500052792 - 3,360,000 4.800.000 2.352.000 67,200
353 PP2500052793 - 6,384,000 9.120.000 4.468.800 127,700
354 PP2500052794 - 3,322,200 4.746.000 2.325.540 66,500
355 PP2500052795 - 1,260,000,000 1.800.000.000 882.000.000 25,200,000
356 PP2500052796 - 855,000,000 1.221.428.572 598.500.000 17,100,000
357 PP2500052797 - 1,231,874,000 1.759.820.000 862.311.800 24,637,500
358 PP2500052798 - 111,066,000 158.665.715 77.746.200 2,221,400
359 PP2500052799 - 52,947,000 75.638.572 37.062.900 1,059,000
360 PP2500052800 - 428,711,000 612.444.286 300.097.700 8,574,300
361 PP2500052801 - 406,444,500 580.635.000 284.511.150 8,128,900
362 PP2500052802 - 24,795,000 35.421.429 17.356.500 495,900
363 PP2500052803 - 178,296,000 254.708.572 124.807.200 3,566,000
364 PP2500052804 - 96,749,100 138.213.000 67.724.370 1,935,000
365 PP2500052805 - 436,000,000 622.857.143 305.200.000 8,720,000
366 PP2500052806 - 59,400,000 84.857.143 41.580.000 1,188,000
367 PP2500052807 - 735,658,000 1.050.940.000 514.960.600 14,713,200
368 PP2500052808 - 917,420,000 1.310.600.000 642.194.000 18,348,400
369 PP2500052809 - 2,180,325,000 3.114.750.000 1.526.227.500 43,606,500
370 PP2500052810 - 387,072,000 552.960.000 270.950.400 7,741,500
371 PP2500052811 - 118,080,000 168.685.715 82.656.000 2,361,600
372 PP2500052812 - 1,436,400,000 2.052.000.000 1.005.480.000 28,728,000
373 PP2500052813 - 137,800,000 196.857.143 96.460.000 2,756,000
374 PP2500052814 - 5,205,570,000 7.436.528.572 3.643.899.000 104,111,400
375 PP2500052815 - 1,270,000 1.814.286 889.000 25,400
376 PP2500052816 - 392,703,500 561.005.000 274.892.450 7,854,100
377 PP2500052817 - 13,324,800 19.035.429 9.327.360 266,500
378 PP2500052818 - 488,410,000 697.728.572 341.887.000 9,768,200
379 PP2500052819 - 25,201,440 36.002.058 17.641.008 504,100
380 PP2500052820 - 6,900,000 9.857.143 4.830.000 138,000
381 PP2500052821 - 7,020,000 10.028.572 4.914.000 140,400
382 PP2500052822 - 4,340,000,000 6.200.000.000 3.038.000.000 86,800,000
383 PP2500052823 - 171,600,000 245.142.858 120.120.000 3,432,000
384 PP2500052824 - 48,000,000 68.571.429 33.600.000 960,000
385 PP2500052825 - 103,235,940 147.479.915 72.265.158 2,064,800
386 PP2500052826 - 60,000,000 85.714.286 42.000.000 1,200,000
387 PP2500052827 - 25,299,540 36.142.200 17.709.678 506,000
388 PP2500052828 - 15,939,000 22.770.000 11.157.300 318,800
389 PP2500052829 - 1,340,000 1.914.286 938.000 26,800
390 PP2500052830 - 170,100,000 243.000.000 119.070.000 3,402,000
391 PP2500052831 - 12,600,000 18.000.000 8.820.000 252,000
392 PP2500052832 - 12,600,000 18.000.000 8.820.000 252,000
393 PP2500052833 - 1,815,000 2.592.858 1.270.500 36,300
394 PP2500052834 - 2,667,669,800 3.810.956.858 1.867.368.860 53,353,400
395 PP2500052835 - 5,094,041,200 7.277.201.715 3.565.828.840 101,880,900
396 PP2500052836 - 2,551,738,000 3.645.340.000 1.786.216.600 51,034,800
397 PP2500052837 - 57,600,000 82.285.715 40.320.000 1,152,000
398 PP2500052838 - 27,550,000 39.357.143 19.285.000 551,000
399 PP2500052839 - 14,000,000 20.000.000 9.800.000 280,000
400 PP2500052840 - 11,520,000 16.457.143 8.064.000 230,400
401 PP2500052841 - 77,100,000 110.142.858 53.970.000 1,542,000
402 PP2500052842 - 49,000,000 70.000.000 34.300.000 980,000
403 PP2500052843 - 7,392,000 10.560.000 5.174.400 147,900
404 PP2500052844 - 288,444,000 412.062.858 201.910.800 5,768,900
405 PP2500052845 - 204,315,000 291.878.572 143.020.500 4,086,300
406 PP2500052846 - 1,461,600,000 2.088.000.000 1.023.120.000 29,232,000
407 PP2500052847 - 157,500,000 225.000.000 110.250.000 3,150,000
408 PP2500052848 - 4,200,000 6.000.000 2.940.000 84,000
409 PP2500052849 - 6,516,000 9.308.572 4.561.200 130,400
410 PP2500052850 - 11,340,000 16.200.000 7.938.000 226,800
411 PP2500052851 - 815,000 1.164.286 570.500 16,300
412 PP2500052852 - 4,906,000 7.008.572 3.434.200 98,200
413 PP2500052853 - 6,300,000 9.000.000 4.410.000 126,000
414 PP2500052854 - 567,900 811.286 397.530 11,400
415 PP2500052855 - 69,300,000 99.000.000 48.510.000 1,386,000
416 PP2500052856 - 37,202,000 53.145.715 26.041.400 744,100
417 PP2500052857 - 17,250,000 24.642.858 12.075.000 345,000
418 PP2500052858 - 249,900 357.000 174.930 5,000
419 PP2500052859 - 1,390,000 1.985.715 973.000 27,800
420 PP2500052860 - 1,398,852 1.998.360 979.197 28,000
421 PP2500052861 - 31,474,800 44.964.000 22.032.360 629,500
422 PP2500052862 - 2,961,000 4.230.000 2.072.700 59,300
423 PP2500052863 - 10,300,000 14.714.286 7.210.000 206,000
424 PP2500052864 - 3,250,000 4.642.858 2.275.000 65,000
425 PP2500052865 - 554,700 792.429 388.290 11,100
426 PP2500052866 - 10,646,200 15.208.858 7.452.340 213,000
427 PP2500052867 - 23,040,000 32.914.286 16.128.000 460,800
428 PP2500052868 - 85,410,000 122.014.286 59.787.000 1,708,200
429 PP2500052869 - 16,600,000 23.714.286 11.620.000 332,000
430 PP2500052870 - 168,630,000 240.900.000 118.041.000 3,372,600
431 PP2500052871 - 19,745,000 28.207.143 13.821.500 394,900
432 PP2500052872 - 14,575,000 20.821.429 10.202.500 291,500
433 PP2500052873 - 1,049,650,000 1.499.500.000 734.755.000 20,993,000
434 PP2500052874 - 231,250,000 330.357.143 161.875.000 4,625,000
435 PP2500052875 - 59,920,000 85.600.000 41.944.000 1,198,400
436 PP2500052876 - 236,280,000 337.542.858 165.396.000 4,725,600
437 PP2500052877 - 118,500,000 169.285.715 82.950.000 2,370,000
438 PP2500052878 - 43,200,000 61.714.286 30.240.000 864,000
439 PP2500052879 - 373,086,000 532.980.000 261.160.200 7,461,800
440 PP2500052880 - 254,706,652 363.866.646 178.294.657 5,094,200
441 PP2500052881 - 71,820,000 102.600.000 50.274.000 1,436,400
442 PP2500052882 - 7,106,000 10.151.429 4.974.200 142,200
443 PP2500052883 - 62,937,600 89.910.858 44.056.320 1,258,800
444 PP2500052884 - 59,249,300 84.641.858 41.474.510 1,185,000
445 PP2500052885 - 2,567,250,000 3.667.500.000 1.797.075.000 51,345,000
446 PP2500052886 - 3,276,000,000 4.680.000.000 2.293.200.000 65,520,000
447 PP2500052887 - 4,004,000,000 5.720.000.000 2.802.800.000 80,080,000
448 PP2500052888 - 43,680,000 62.400.000 30.576.000 873,600
449 PP2500052889 - 236,550,000 337.928.572 165.585.000 4,731,000
450 PP2500052890 - 210,000,000 300.000.000 147.000.000 4,200,000
451 PP2500052891 - 268,989,630 384.270.900 188.292.741 5,379,800
452 PP2500052892 - 763,000,000 1.090.000.000 534.100.000 15,260,000
453 PP2500052893 - 309,900,000 442.714.286 216.930.000 6,198,000
454 PP2500052894 - 1,350,000 1.928.572 945.000 27,000
455 PP2500052895 - 380,931,600 544.188.000 266.652.120 7,618,700
456 PP2500052896 - 102,600,000 146.571.429 71.820.000 2,052,000
457 PP2500052897 - 518,662,000 740.945.715 363.063.400 10,373,300
458 PP2500052898 - 160,000,000 228.571.429 112.000.000 3,200,000
459 PP2500052899 - 1,620,000 2.314.286 1.134.000 32,400
460 PP2500052900 - 720,000 1.028.572 504.000 14,400
461 PP2500052901 - 110,250,000 157.500.000 77.175.000 2,205,000
462 PP2500052902 - 2,793,000 3.990.000 1.955.100 55,900
463 PP2500052903 - 178,500,000 255.000.000 124.950.000 3,570,000
464 PP2500052904 - 1,992,000 2.845.715 1.394.400 39,900
465 PP2500052905 - 238,800 341.143 167.160 4,800
466 PP2500052906 - 6,058,800 8.655.429 4.241.160 121,200
467 PP2500052907 - 910,000 1.300.000 637.000 18,200
468 PP2500052908 - 1,050,000 1.500.000 735.000 21,000
469 PP2500052909 - 5,750,000,000 8.214.285.715 4.025.000.000 115,000,000
470 PP2500052910 - 2,411,500,000 3.445.000.000 1.688.050.000 48,230,000
471 PP2500052911 - 2,535,750,000 3.622.500.000 1.775.025.000 50,715,000
472 PP2500052912 - 38,383,310 54.833.300 26.868.317 767,700
473 PP2500052913 - 68,850,000 98.357.143 48.195.000 1,377,000
474 PP2500052914 - 255,000,000 364.285.715 178.500.000 5,100,000
475 PP2500052915 - 26,880,000 38.400.000 18.816.000 537,600
476 PP2500052916 - 159,574,050 227.962.929 111.701.835 3,191,500
477 PP2500052917 - 3,213,000 4.590.000 2.249.100 64,300
478 PP2500052918 - 55,986,000 79.980.000 39.190.200 1,119,800
479 PP2500052919 - 52,993,500 75.705.000 37.095.450 1,059,900
480 PP2500052920 - 93,750,000 133.928.572 65.625.000 1,875,000
481 PP2500052921 - 61,588,275 87.983.250 43.111.793 1,231,800
482 PP2500052922 - 176,137,000 251.624.286 123.295.900 3,522,800
483 PP2500052923 - 38,654,000 55.220.000 27.057.800 773,100
484 PP2500052924 - 2,430,000,000 3.471.428.572 1.701.000.000 48,600,000
485 PP2500052925 - 266,900,000 381.285.715 186.830.000 5,338,000
486 PP2500052926 - 1,449,000 2.070.000 1.014.300 29,000
487 PP2500052927 - 1,520,700 2.172.429 1.064.490 30,500
488 PP2500052928 - 2,007,877,830 2.868.396.900 1.405.514.481 40,157,600
489 PP2500052929 - 96,000,000 137.142.858 67.200.000 1,920,000
490 PP2500052930 - 495,841,500 708.345.000 347.089.050 9,916,900
491 PP2500052931 - 79,800,000 114.000.000 55.860.000 1,596,000
492 PP2500052932 - 1,097,132,940 1.567.332.772 767.993.058 21,942,700
493 PP2500052933 - 168,300 240.429 117.810 3,400
494 PP2500052934 - 2,100,000 3.000.000 1.470.000 42,000
495 PP2500052935 - 2,126,700,450 3.038.143.500 1.488.690.315 42,534,100
496 PP2500052936 - 7,061,250,000 10.087.500.000 4.942.875.000 141,225,000
497 PP2500052937 - 15,900,521,000 22.715.030.000 11.130.364.700 318,010,500
498 PP2500052938 - 6,600,000,000 9.428.571.429 4.620.000.000 132,000,000
499 PP2500052939 - 19,377,750 27.682.500 13.564.425 387,600
500 PP2500052940 - 37,755,900 53.937.000 26.429.130 755,200
501 PP2500052941 - 129,780,000 185.400.000 90.846.000 2,595,600
502 PP2500052942 - 157,000 224.286 109.900 3,200
503 PP2500052943 - 49,980,000 71.400.000 34.986.000 999,600
504 PP2500052944 - 899,000 1.284.286 629.300 18,000
505 PP2500052945 - 716,800,000 1.024.000.000 501.760.000 14,336,000
506 PP2500052946 - 288,000,000 411.428.572 201.600.000 5,760,000
507 PP2500052947 - 14,196,000 20.280.000 9.937.200 284,000
508 PP2500052948 - 357,000 510.000 249.900 7,200
509 PP2500052949 - 625,700,636 893.858.052 437.990.446 12,514,100
510 PP2500052950 - 127,050,000 181.500.000 88.935.000 2,541,000
511 PP2500052951 - 561,330,000 801.900.000 392.931.000 11,226,600
512 PP2500052952 - 8,600,000 12.285.715 6.020.000 172,000
513 PP2500052953 - 1,285,000 1.835.715 899.500 25,700
514 PP2500052954 - 547,500,000 782.142.858 383.250.000 10,950,000
515 PP2500052955 - 5,261,452,616 7.516.360.880 3.683.016.832 105,229,100
516 PP2500052956 - 931,000,000 1.330.000.000 651.700.000 18,620,000
517 PP2500052957 - 568,000,000 811.428.572 397.600.000 11,360,000
518 PP2500052958 - 1,250,000,000 1.785.714.286 875.000.000 25,000,000
519 PP2500052959 - 20,976,240 29.966.058 14.683.368 419,600
520 PP2500052960 - 74,816,500 106.880.715 52.371.550 1,496,400
521 PP2500052961 - 1,762,220,460 2.517.457.800 1.233.554.322 35,244,500
522 PP2500052962 - 3,400,000 4.857.143 2.380.000 68,000
523 PP2500052963 - 158,400,000 226.285.715 110.880.000 3,168,000
524 PP2500052964 - 1,978,107,690 2.825.868.129 1.384.675.383 39,562,200
525 PP2500052965 - 73,500,000 105.000.000 51.450.000 1,470,000
526 PP2500052966 - 545,870,000 779.814.286 382.109.000 10,917,400
527 PP2500052967 - 996,000,000 1.422.857.143 697.200.000 19,920,000
528 PP2500052968 - 260,000,000 371.428.572 182.000.000 5,200,000
529 PP2500052969 - 90,859,410 129.799.158 63.601.587 1,817,200
530 PP2500052970 - 62,496,000 89.280.000 43.747.200 1,250,000
531 PP2500052971 - 30,800,000 44.000.000 21.560.000 616,000
532 PP2500052972 - 317,790,000 453.985.715 222.453.000 6,355,800
533 PP2500052973 - 705,675,000 1.008.107.143 493.972.500 14,113,500
534 PP2500052974 - 615,950,000 879.928.572 431.165.000 12,319,000
535 PP2500052975 - 211,715,200 302.450.286 148.200.640 4,234,400
536 PP2500052976 - 32,935,800 47.051.143 23.055.060 658,800
537 PP2500052977 - 110,250,000 157.500.000 77.175.000 2,205,000
538 PP2500052978 - 9,125,000 13.035.715 6.387.500 182,500
539 PP2500052979 - 10,194,240 14.563.200 7.135.968 203,900
540 PP2500052980 - 2,352,000 3.360.000 1.646.400 47,100
541 PP2500052981 - 3,100,000 4.428.572 2.170.000 62,000
542 PP2500052982 - 17,210,400 24.586.286 12.047.280 344,300
543 PP2500052983 - 1,980,000 2.828.572 1.386.000 39,600
544 PP2500052984 - 792,340,000 1.131.914.286 554.638.000 15,846,800
545 PP2500052985 - 409,500,000 585.000.000 286.650.000 8,190,000
546 PP2500052986 - 1,296,918,000 1.852.740.000 907.842.600 25,938,400
547 PP2500052987 - 338,520,000 483.600.000 236.964.000 6,770,400
548 PP2500052988 - 4,368,000,000 6.240.000.000 3.057.600.000 87,360,000
549 PP2500052989 - 3,514,800,000 5.021.142.858 2.460.360.000 70,296,000
550 PP2500052990 - 169,660,000 242.371.429 118.762.000 3,393,200
551 PP2500052991 - 233,450,000 333.500.000 163.415.000 4,669,000
552 PP2500052992 - 2,518,000 3.597.143 1.762.600 50,400
553 PP2500052993 - 140,000 200.000 98.000 2,800
554 PP2500052994 - 28,083,000 40.118.572 19.658.100 561,700
555 PP2500052995 - 4,140,000 5.914.286 2.898.000 82,800
556 PP2500052996 - 952,000 1.360.000 666.400 19,100
557 PP2500052997 - 13,200,000 18.857.143 9.240.000 264,000
558 PP2500052998 - 9,000,000 12.857.143 6.300.000 180,000
559 PP2500052999 - 9,824,100 14.034.429 6.876.870 196,500
560 PP2500053000 - 1,220,000 1.742.858 854.000 24,400
561 PP2500053001 - 16,307,000 23.295.715 11.414.900 326,200
562 PP2500053002 - 3,600,000 5.142.858 2.520.000 72,000
563 PP2500053003 - 247,500,000 353.571.429 173.250.000 4,950,000
564 PP2500053004 - 32,240,000 46.057.143 22.568.000 644,800
565 PP2500053005 - 68,000,000 97.142.858 47.600.000 1,360,000
566 PP2500053006 - 3,290,100 4.700.143 2.303.070 65,900
567 PP2500053007 - 112,455,000 160.650.000 78.718.500 2,249,100
568 PP2500053008 - 14,700,000 21.000.000 10.290.000 294,000
569 PP2500053009 - 297,570,000 425.100.000 208.299.000 5,951,400
570 PP2500053010 - 78,750,000 112.500.000 55.125.000 1,575,000
571 PP2500053011 - 24,444,000 34.920.000 17.110.800 488,900
572 PP2500053012 - 2,640,000 3.771.429 1.848.000 52,800
573 PP2500053013 - 49,856,000 71.222.858 34.899.200 997,200
574 PP2500053014 - 151,050,000 215.785.715 105.735.000 3,021,000
575 PP2500053015 - 5,993,860 8.562.658 4.195.702 119,900
576 PP2500053016 - 712,250,000 1.017.500.000 498.575.000 14,245,000
577 PP2500053017 - 71,237,500 101.767.858 49.866.250 1,424,800
578 PP2500053018 - 15,030,000 21.471.429 10.521.000 300,600
579 PP2500053019 - 834,000,000 1.191.428.572 583.800.000 16,680,000
580 PP2500053020 - 9,240,000 13.200.000 6.468.000 184,800
581 PP2500053021 - 2,520,000 3.600.000 1.764.000 50,400
582 PP2500053022 - 22,050,000 31.500.000 15.435.000 441,000
583 PP2500053023 - 4,746,000 6.780.000 3.322.200 95,000
584 PP2500053024 - 6,000,000 8.571.429 4.200.000 120,000
585 PP2500053025 - 722,400 1.032.000 505.680 14,500
586 PP2500053026 - 148,064,000 211.520.000 103.644.800 2,961,300
587 PP2500053027 - 188,668,000 269.525.715 132.067.600 3,773,400
588 PP2500053028 - 980,000 1.400.000 686.000 19,600
589 PP2500053029 - 238,000,000 340.000.000 166.600.000 4,760,000
590 PP2500053030 - 52,250,000 74.642.858 36.575.000 1,045,000
591 PP2500053031 - 34,000,000 48.571.429 23.800.000 680,000
592 PP2500053032 - 3,863,160,000 5.518.800.000 2.704.212.000 77,263,200
593 PP2500053033 - 340,200,000 486.000.000 238.140.000 6,804,000
594 PP2500053034 - 40,800,000 58.285.715 28.560.000 816,000
595 PP2500053035 - 36,680,000 52.400.000 25.676.000 733,600
596 PP2500053036 - 349,700,000 499.571.429 244.790.000 6,994,000
597 PP2500053037 - 123,728,220 176.754.600 86.609.754 2,474,600
598 PP2500053038 - 5,900,000 8.428.572 4.130.000 118,000
599 PP2500053039 - 35,625,000 50.892.858 24.937.500 712,500
600 PP2500053040 - 3,052,800 4.361.143 2.136.960 61,100
601 PP2500053041 - 327,040 467.200 228.928 6,600
602 PP2500053042 - 323,190,000 461.700.000 226.233.000 6,463,800
603 PP2500053043 - 605,000,000 864.285.715 423.500.000 12,100,000
604 PP2500053044 - 1,045,800,000 1.494.000.000 732.060.000 20,916,000
605 PP2500053045 - 634,032,000 905.760.000 443.822.400 12,680,700
606 PP2500053046 - 15,500,000 22.142.858 10.850.000 310,000
607 PP2500053047 - 894,450,000 1.277.785.715 626.115.000 17,889,000
608 PP2500053048 - 350,000,000 500.000.000 245.000.000 7,000,000
609 PP2500053049 - 54,720,000 78.171.429 38.304.000 1,094,400
610 PP2500053050 - 4,500,000 6.428.572 3.150.000 90,000
611 PP2500053051 - 986,400,000 1.409.142.858 690.480.000 19,728,000
612 PP2500053052 - 310,000,000 442.857.143 217.000.000 6,200,000
613 PP2500053053 - 80,036,550 114.337.929 56.025.585 1,600,800
614 PP2500053054 - 118,440,000 169.200.000 82.908.000 2,368,800
615 PP2500053055 - 48,654,000 69.505.715 34.057.800 973,100
616 PP2500053056 - 21,600,000 30.857.143 15.120.000 432,000
617 PP2500053057 - 4,410,000 6.300.000 3.087.000 88,200
618 PP2500053058 - 155,712,600 222.446.572 108.998.820 3,114,300
619 PP2500053059 - 144,800,000 206.857.143 101.360.000 2,896,000
620 PP2500053060 - 182,850,000 261.214.286 127.995.000 3,657,000
621 PP2500053061 - 205,472,680 293.532.400 143.830.876 4,109,500
622 PP2500053062 - 74,529,000 106.470.000 52.170.300 1,490,600
623 PP2500053063 - 119,718,960 171.027.086 83.803.272 2,394,400
624 PP2500053064 - 200,500,200 286.428.858 140.350.140 4,010,100
625 PP2500053065 - 123,012,200 175.731.715 86.108.540 2,460,300
626 PP2500053066 - 222,870,000 318.385.715 156.009.000 4,457,400
627 PP2500053067 - 66,360,000 94.800.000 46.452.000 1,327,200
628 PP2500053068 - 2,377,200,000 3.396.000.000 1.664.040.000 47,544,000
629 PP2500053069 - 735,000,000 1.050.000.000 514.500.000 14,700,000
630 PP2500053070 - 194,900,000 278.428.572 136.430.000 3,898,000
631 PP2500053071 - 94,208,000 134.582.858 65.945.600 1,884,200
632 PP2500053072 - 36,441,600 52.059.429 25.509.120 728,900
633 PP2500053073 - 8,396,000 11.994.286 5.877.200 168,000
634 PP2500053074 - 3,233,200 4.618.858 2.263.240 64,700
635 PP2500053075 - 3,534,000 5.048.572 2.473.800 70,700
636 PP2500053076 - 26,880,000 38.400.000 18.816.000 537,600
637 PP2500053077 - 4,125,000 5.892.858 2.887.500 82,500
638 PP2500053078 - 460,000 657.143 322.000 9,200
639 PP2500053079 - 790,554,400 1.129.363.429 553.388.080 15,811,100
640 PP2500053080 - 65,520,000 93.600.000 45.864.000 1,310,400
641 PP2500053081 - 1,443,000,000 2.061.428.572 1.010.100.000 28,860,000
642 PP2500053082 - 884,340,000 1.263.342.858 619.038.000 17,686,800
643 PP2500053083 - 825,500,000 1.179.285.715 577.850.000 16,510,000
644 PP2500053084 - 443,201,600 633.145.143 310.241.120 8,864,100
645 PP2500053085 - 560,208,000 800.297.143 392.145.600 11,204,200
646 PP2500053086 - 294,400,000 420.571.429 206.080.000 5,888,000
647 PP2500053087 - 42,000,000 60.000.000 29.400.000 840,000
648 PP2500053088 - 58,800,000 84.000.000 41.160.000 1,176,000
649 PP2500053089 - 4,200,000 6.000.000 2.940.000 84,000
650 PP2500053090 - 67,692,800 96.704.000 47.384.960 1,353,900
651 PP2500053091 - 4,844,000 6.920.000 3.390.800 96,900
652 PP2500053092 - 16,150,000 23.071.429 11.305.000 323,000
653 PP2500053093 - 50,180,000 71.685.715 35.126.000 1,003,600
654 PP2500053094 - 1,570,000 2.242.858 1.099.000 31,400
655 PP2500053095 - 13,170,000 18.814.286 9.219.000 263,400
656 PP2500053096 - 708,000 1.011.429 495.600 14,200
657 PP2500053097 - 386,351,450 551.930.643 270.446.015 7,727,100
658 PP2500053098 - 124,000,000 177.142.858 86.800.000 2,480,000
659 PP2500053099 - 989,970,000 1.414.242.858 692.979.000 19,799,400
660 PP2500053100 - 1,242,502,800 1.775.004.000 869.751.960 24,850,100
661 PP2500053101 - 39,000,000 55.714.286 27.300.000 780,000
662 PP2500053102 - 3,523,500 5.033.572 2.466.450 70,500
663 PP2500053103 - 63,840,000 91.200.000 44.688.000 1,276,800
664 PP2500053104 - 90,770,000 129.671.429 63.539.000 1,815,400
665 PP2500053105 - 207,000,000 295.714.286 144.900.000 4,140,000
666 PP2500053106 - 322,687,500 460.982.143 225.881.250 6,453,800
667 PP2500053107 - 74,000,000 105.714.286 51.800.000 1,480,000
668 PP2500053108 - 39,798,000 56.854.286 27.858.600 796,000
669 PP2500053109 - 438,150,000 625.928.572 306.705.000 8,763,000
670 PP2500053110 - 1,825,280 2.607.543 1.277.696 36,600
671 PP2500053111 - 35,291,510 50.416.443 24.704.057 705,900
672 PP2500053112 - 1,470,600 2.100.858 1.029.420 29,500
673 PP2500053113 - 90,720 129.600 63.504 1,900
674 PP2500053114 - 1,218,000 1.740.000 852.600 24,400
675 PP2500053115 - 92,880 132.686 65.016 1,900
676 PP2500053116 - 54,888,000 78.411.429 38.421.600 1,097,800
677 PP2500053117 - 411,480,000 587.828.572 288.036.000 8,229,600
678 PP2500053118 - 30,875,000 44.107.143 21.612.500 617,500
679 PP2500053119 - 132,300,000 189.000.000 92.610.000 2,646,000
680 PP2500053120 - 1,403,744,280 2.005.348.972 982.620.996 28,074,900
681 PP2500053121 - 119,175,000 170.250.000 83.422.500 2,383,500
682 PP2500053122 - 59,755,500 85.365.000 41.828.850 1,195,200
683 PP2500053123 - 207,614,400 296.592.000 145.330.080 4,152,300
684 PP2500053124 - 60,864,000 86.948.572 42.604.800 1,217,300
685 PP2500053125 - 14,276,080 20.394.400 9.993.256 285,600
686 PP2500053126 - 236,880 338.400 165.816 4,800
687 PP2500053127 - 151,900,000 217.000.000 106.330.000 3,038,000
688 PP2500053128 - 103,318,800 147.598.286 72.323.160 2,066,400
689 PP2500053129 - 21,862,000 31.231.429 15.303.400 437,300
690 PP2500053130 - 11,427,840 16.325.486 7.999.488 228,600
691 PP2500053131 - 85,363,200 121.947.429 59.754.240 1,707,300
692 PP2500053132 - 12,201,000 17.430.000 8.540.700 244,100
693 PP2500053133 - 125,370,000 179.100.000 87.759.000 2,507,400
694 PP2500053134 - 70,000,000 100.000.000 49.000.000 1,400,000
695 PP2500053135 - 5,200,965,000 7.429.950.000 3.640.675.500 104,019,300
696 PP2500053136 - 6,867,787,500 9.811.125.000 4.807.451.250 137,355,800
697 PP2500053137 - 1,148,616,000 1.640.880.000 804.031.200 22,972,400
698 PP2500053138 - 76,000,000 108.571.429 53.200.000 1,520,000
699 PP2500053139 - 2,670,000 3.814.286 1.869.000 53,400
700 PP2500053140 - 264,600,000 378.000.000 185.220.000 5,292,000
701 PP2500053141 - 426,568,000 609.382.858 298.597.600 8,531,400
702 PP2500053142 - 83,600,000 119.428.572 58.520.000 1,672,000
703 PP2500053143 - 6,743,680 9.633.829 4.720.576 134,900
704 PP2500053144 - 121,500,000 173.571.429 85.050.000 2,430,000
705 PP2500053145 - 4,130,000 5.900.000 2.891.000 82,600
706 PP2500053146 - 1,250,000 1.785.715 875.000 25,000
707 PP2500053147 - 2,992,500 4.275.000 2.094.750 59,900
708 PP2500053148 - 2,000,000 2.857.143 1.400.000 40,000
709 PP2500053149 - 1,206,000,000 1.722.857.143 844.200.000 24,120,000
710 PP2500053150 - 417,375,000 596.250.000 292.162.500 8,347,500
711 PP2500053151 - 224,437,500 320.625.000 157.106.250 4,488,800
712 PP2500053152 - 32,200,000 46.000.000 22.540.000 644,000
713 PP2500053153 - 2,403,840,000 3.434.057.143 1.682.688.000 48,076,800
714 PP2500053154 - 44,400,000 63.428.572 31.080.000 888,000
715 PP2500053155 - 2,250,000 3.214.286 1.575.000 45,000
716 PP2500053156 - 558,000,000 797.142.858 390.600.000 11,160,000
717 PP2500053157 - 37,695,000 53.850.000 26.386.500 753,900
718 PP2500053158 - 9,300,000 13.285.715 6.510.000 186,000
719 PP2500053159 - 65,675,000 93.821.429 45.972.500 1,313,500
720 PP2500053160 - 1,622,500,000 2.317.857.143 1.135.750.000 32,450,000
721 PP2500053161 - 306,132,750 437.332.500 214.292.925 6,122,700
722 PP2500053162 - 223,639,500 319.485.000 156.547.650 4,472,800
723 PP2500053163 - 7,240,000 10.342.858 5.068.000 144,800
724 PP2500053164 - 2,552,000 3.645.715 1.786.400 51,100
725 PP2500053165 - 10,660,000 15.228.572 7.462.000 213,200
726 PP2500053166 - 35,000,000 50.000.000 24.500.000 700,000
727 PP2500053167 - 2,499,000 3.570.000 1.749.300 50,000
728 PP2500053168 - 70,139,790 100.199.700 49.097.853 1,402,800
729 PP2500053169 - 220,000,000 314.285.715 154.000.000 4,400,000
730 PP2500053170 - 14,700,000 21.000.000 10.290.000 294,000
731 PP2500053171 - 376,992,000 538.560.000 263.894.400 7,539,900
732 PP2500053172 - 177,914,100 254.163.000 124.539.870 3,558,300
733 PP2500053173 - 10,400,000 14.857.143 7.280.000 208,000
734 PP2500053174 - 4,600,000 6.571.429 3.220.000 92,000
735 PP2500053175 - 48,300,000 69.000.000 33.810.000 966,000
736 PP2500053176 - 5,950,000 8.500.000 4.165.000 119,000
737 PP2500053177 - 6,000,000 8.571.429 4.200.000 120,000
738 PP2500053178 - 7,940,000 11.342.858 5.558.000 158,800
739 PP2500053179 - 15,015,000 21.450.000 10.510.500 300,300
740 PP2500053180 - 1,250,000 1.785.715 875.000 25,000
741 PP2500053181 - 5,429,000,000 7.755.714.286 3.800.300.000 108,580,000
742 PP2500053182 - 3,122,500,000 4.460.714.286 2.185.750.000 62,450,000
743 PP2500053183 - 885,995,000 1.265.707.143 620.196.500 17,719,900
744 PP2500053184 - 1,939,951,000 2.771.358.572 1.357.965.700 38,799,100
745 PP2500053185 - 4,213,788,600 6.019.698.000 2.949.652.020 84,275,800
746 PP2500053186 - 2,880,000 4.114.286 2.016.000 57,600
747 PP2500053187 - 13,380,000 19.114.286 9.366.000 267,600
748 PP2500053188 - 5,103,420 7.290.600 3.572.394 102,100
749 PP2500053189 - 3,458,000 4.940.000 2.420.600 69,200
750 PP2500053190 - 4,100,000 5.857.143 2.870.000 82,000
751 PP2500053191 - 36,480,000 52.114.286 25.536.000 729,600
752 PP2500053192 - 179,550,000 256.500.000 125.685.000 3,591,000
753 PP2500053193 - 138,230,000 197.471.429 96.761.000 2,764,600
754 PP2500053194 - 59,220,000 84.600.000 41.454.000 1,184,400
755 PP2500053195 - 2,352,000 3.360.000 1.646.400 47,100
756 PP2500053196 - 345,088,000 492.982.858 241.561.600 6,901,800
757 PP2500053197 - 299,880,000 428.400.000 209.916.000 5,997,600
758 PP2500053198 - 33,600,000 48.000.000 23.520.000 672,000
759 PP2500053199 - 786,340,800 1.123.344.000 550.438.560 15,726,900
760 PP2500053200 - 358,772,400 512.532.000 251.140.680 7,175,500
761 PP2500053201 - 49,896,000 71.280.000 34.927.200 998,000
762 PP2500053202 - 3,514,191,660 5.020.273.800 2.459.934.162 70,283,900
763 PP2500053203 - 1,639,000,000 2.341.428.572 1.147.300.000 32,780,000
764 PP2500053204 - 36,300,000 51.857.143 25.410.000 726,000
765 PP2500053205 - 309,283,800 441.834.000 216.498.660 6,185,700
766 PP2500053206 - 1,808,905,530 2.584.150.758 1.266.233.871 36,178,200
767 PP2500053207 - 211,200,000 301.714.286 147.840.000 4,224,000
768 PP2500053208 - 330,750,000 472.500.000 231.525.000 6,615,000
769 PP2500053209 - 2,797,200 3.996.000 1.958.040 56,000
770 PP2500053210 - 69,950,200 99.928.858 48.965.140 1,399,100
771 PP2500053211 - 1,339,800 1.914.000 937.860 26,800
772 PP2500053212 - 10,200,000 14.571.429 7.140.000 204,000
773 PP2500053213 - 5,775,000 8.250.000 4.042.500 115,500
774 PP2500053214 - 528,000,000 754.285.715 369.600.000 10,560,000
775 PP2500053215 - 183,600,000 262.285.715 128.520.000 3,672,000
776 PP2500053216 - 110,400,000 157.714.286 77.280.000 2,208,000
777 PP2500053217 - 20,000,000 28.571.429 14.000.000 400,000
778 PP2500053218 - 1,491,204,000 2.130.291.429 1.043.842.800 29,824,100
779 PP2500053219 - 78,750,000 112.500.000 55.125.000 1,575,000
780 PP2500053220 - 68,250,000 97.500.000 47.775.000 1,365,000
781 PP2500053221 - 416,256,000 594.651.429 291.379.200 8,325,200
782 PP2500053222 - 138,000,000 197.142.858 96.600.000 2,760,000
783 PP2500053223 - 42,930,000 61.328.572 30.051.000 858,600
784 PP2500053224 - 23,000,000 32.857.143 16.100.000 460,000
785 PP2500053225 - 162,300,000 231.857.143 113.610.000 3,246,000
786 PP2500053226 - 2,510,000,000 3.585.714.286 1.757.000.000 50,200,000
787 PP2500053227 - 672,000,000 960.000.000 470.400.000 13,440,000
788 PP2500053228 - 205,100,000 293.000.000 143.570.000 4,102,000
789 PP2500053229 - 56,700,000 81.000.000 39.690.000 1,134,000
790 PP2500053230 - 66,000,000 94.285.715 46.200.000 1,320,000
791 PP2500053231 - 246,645,120 352.350.172 172.651.584 4,933,000
792 PP2500053232 - 16,128,000 23.040.000 11.289.600 322,600
793 PP2500053233 - 12,000,000 17.142.858 8.400.000 240,000
794 PP2500053234 - 6,037,500,000 8.625.000.000 4.226.250.000 120,750,000
795 PP2500053235 - 7,875,000,000 11.250.000.000 5.512.500.000 157,500,000
796 PP2500053236 - 501,371,000 716.244.286 350.959.700 10,027,500
797 PP2500053237 - 1,384,173,000 1.977.390.000 968.921.100 27,683,500
798 PP2500053238 - 76,792,760 109.703.943 53.754.932 1,535,900
799 PP2500053239 - 169,974,000 242.820.000 118.981.800 3,399,500
800 PP2500053240 - 22,540,000 32.200.000 15.778.000 450,800
801 PP2500053241 - 1,300,000 1.857.143 910.000 26,000
802 PP2500053242 - 341,943,000 488.490.000 239.360.100 6,838,900
803 PP2500053243 - 144,420,000 206.314.286 101.094.000 2,888,400
804 PP2500053244 - 805,593,180 1.150.847.400 563.915.226 16,111,900
805 PP2500053245 - 1,660,376,250 2.371.966.072 1.162.263.375 33,207,600
806 PP2500053246 - 6,400,000 9.142.858 4.480.000 128,000
807 PP2500053247 - 7,452,900 10.647.000 5.217.030 149,100
808 PP2500053248 - 34,800,000 49.714.286 24.360.000 696,000
809 PP2500053249 - 4,850,000 6.928.572 3.395.000 97,000
810 PP2500053250 - 11,550,000 16.500.000 8.085.000 231,000
811 PP2500053251 - 29,990,000 42.842.858 20.993.000 599,800
812 PP2500053252 - 3,167,100 4.524.429 2.216.970 63,400
813 PP2500053253 - 1,220,000 1.742.858 854.000 24,400
814 PP2500053254 - 656,208,000 937.440.000 459.345.600 13,124,200
815 PP2500053255 - 2,624,832,000 3.749.760.000 1.837.382.400 52,496,700
816 PP2500053256 - 6,554,950 9.364.215 4.588.465 131,100
817 PP2500053257 - 1,229,200,000 1.756.000.000 860.440.000 24,584,000
818 PP2500053258 - 71,000,000 101.428.572 49.700.000 1,420,000
819 PP2500053259 - 62,827,800 89.754.000 43.979.460 1,256,600
820 PP2500053260 - 108,000,000 154.285.715 75.600.000 2,160,000
821 PP2500053261 - 36,000,000 51.428.572 25.200.000 720,000
822 PP2500053262 - 558,028,800 797.184.000 390.620.160 11,160,600
823 PP2500053263 - 64,000,000 91.428.572 44.800.000 1,280,000
824 PP2500053264 - 26,499,900 37.857.000 18.549.930 530,000
825 PP2500053265 - 95,550,000 136.500.000 66.885.000 1,911,000
826 PP2500053266 - 368,959,500 527.085.000 258.271.650 7,379,200
827 PP2500053267 - 633,360,000 904.800.000 443.352.000 12,667,200
828 PP2500053268 - 892,500,000 1.275.000.000 624.750.000 17,850,000
829 PP2500053269 - 876,992,000 1.252.845.715 613.894.400 17,539,900
830 PP2500053270 - 241,860,000 345.514.286 169.302.000 4,837,200
831 PP2500053271 - 141,383,250 201.976.072 98.968.275 2,827,700
832 PP2500053272 - 752,500 1.075.000 526.750 15,100
833 PP2500053273 - 855,750,000 1.222.500.000 599.025.000 17,115,000
834 PP2500053274 - 429,300,000 613.285.715 300.510.000 8,586,000
835 PP2500053275 - 88,000,000 125.714.286 61.600.000 1,760,000
836 PP2500053276 - 1,067,145,500 1.524.493.572 747.001.850 21,343,000
837 PP2500053277 - 903,200 1.290.286 632.240 18,100
838 PP2500053278 - 792,300 1.131.858 554.610 15,900
839 PP2500053279 - 95,000 135.715 66.500 1,900
840 PP2500053280 - 567,000 810.000 396.900 11,400
841 PP2500053281 - 64,240,500 91.772.143 44.968.350 1,284,900
842 PP2500053282 - 6,900,000 9.857.143 4.830.000 138,000
843 PP2500053283 - 15,032,000 21.474.286 10.522.400 300,700
844 PP2500053284 - 7,233,500 10.333.572 5.063.450 144,700
845 PP2500053285 - 1,450,000 2.071.429 1.015.000 29,000
846 PP2500053286 - 219,600,000 313.714.286 153.720.000 4,392,000
847 PP2500053287 - 22,560,000 32.228.572 15.792.000 451,200
848 PP2500053288 - 353,600,000 505.142.858 247.520.000 7,072,000
849 PP2500053289 - 29,610,000 42.300.000 20.727.000 592,200
850 PP2500053290 - 99,900,000 142.714.286 69.930.000 1,998,000
851 PP2500053291 - 466,872,000 666.960.000 326.810.400 9,337,500
852 PP2500053292 - 296,500,000 423.571.429 207.550.000 5,930,000
853 PP2500053293 - 171,140,000 244.485.715 119.798.000 3,422,800
854 PP2500053294 - 30,820,000,000 44.028.571.429 21.574.000.000 616,400,000
855 PP2500053295 - 60,231,850 86.045.500 42.162.295 1,204,700
856 PP2500053296 - 21,258,300 30.369.000 14.880.810 425,200
857 PP2500053297 - 26,356,000 37.651.429 18.449.200 527,200
858 PP2500053298 - 395,998,900 565.712.715 277.199.230 7,920,000
859 PP2500053299 - 20,264,000 28.948.572 14.184.800 405,300
860 PP2500053300 - 13,000,000 18.571.429 9.100.000 260,000
861 PP2500053301 - 28,938,000 41.340.000 20.256.600 578,800
862 PP2500053302 - 32,944,800 47.064.000 23.061.360 658,900
863 PP2500053303 - 20,536,800 29.338.286 14.375.760 410,800
864 PP2500053304 - 47,063,500 67.233.572 32.944.450 941,300
865 PP2500053305 - 12,082,560 17.260.800 8.457.792 241,700
866 PP2500053306 - 4,120,600 5.886.572 2.884.420 82,500
867 PP2500053307 - 138,000 197.143 96.600 2,800
868 PP2500053308 - 882,000 1.260.000 617.400 17,700
869 PP2500053309 - 505,700,000 722.428.572 353.990.000 10,114,000
870 PP2500053310 - 3,087,000 4.410.000 2.160.900 61,800
871 PP2500053311 - 72,900,000 104.142.858 51.030.000 1,458,000
872 PP2500053312 - 3,969,000,000 5.670.000.000 2.778.300.000 79,380,000
873 PP2500053313 - 1,100,000 1.571.429 770.000 22,000
874 PP2500053314 - 720,000 1.028.572 504.000 14,400
875 PP2500053315 - 153,000 218.572 107.100 3,100
876 PP2500053316 - 13,580,000 19.400.000 9.506.000 271,600
877 PP2500053317 - 3,955,300 5.650.429 2.768.710 79,200
878 PP2500053318 - 3,634,000 5.191.429 2.543.800 72,700
879 PP2500053319 - 24,651,000 35.215.715 17.255.700 493,100
880 PP2500053320 - 4,206,930 6.009.900 2.944.851 84,200
881 PP2500053321 - 453,600,000 648.000.000 317.520.000 9,072,000
882 PP2500053322 - 118,384,000 169.120.000 82.868.800 2,367,700
883 PP2500053323 - 8,920,400 12.743.429 6.244.280 178,500
884 PP2500053324 - 25,143,200 35.918.858 17.600.240 502,900
885 PP2500053325 - 117,536,640 167.909.486 82.275.648 2,350,800
886 PP2500053326 - 598,137,120 854.481.600 418.695.984 11,962,800
887 PP2500053327 - 945,000,000 1.350.000.000 661.500.000 18,900,000
888 PP2500053328 - 3,840,000,000 5.485.714.286 2.688.000.000 76,800,000
889 PP2500053329 - 7,200,000 10.285.715 5.040.000 144,000
890 PP2500053330 - 2,520,000 3.600.000 1.764.000 50,400
891 PP2500053331 - 36,000,000 51.428.572 25.200.000 720,000
892 PP2500053332 - 31,920,000 45.600.000 22.344.000 638,400
893 PP2500053333 - 3,630,000 5.185.715 2.541.000 72,600
894 PP2500053334 - 494,000,000 705.714.286 345.800.000 9,880,000
895 PP2500053335 - 40,200,000 57.428.572 28.140.000 804,000
896 PP2500053336 - 8,350,000 11.928.572 5.845.000 167,000
897 PP2500053337 - 757,181,250 1.081.687.500 530.026.875 15,143,700
898 PP2500053338 - 22,086,400 31.552.000 15.460.480 441,800
899 PP2500053339 - 1,484,800 2.121.143 1.039.360 29,700
900 PP2500053340 - 62,361,600 89.088.000 43.653.120 1,247,300
901 PP2500053341 - 9,880,000 14.114.286 6.916.000 197,600
902 PP2500053342 - 4,050,000 5.785.715 2.835.000 81,000
903 PP2500053343 - 1,181,400 1.687.715 826.980 23,700
904 PP2500053344 - 1,389,780,000 1.985.400.000 972.846.000 27,795,600
905 PP2500053345 - 286,000,000 408.571.429 200.200.000 5,720,000
906 PP2500053346 - 748,400,000 1.069.142.858 523.880.000 14,968,000
907 PP2500053347 - 2,750,000 3.928.572 1.925.000 55,000
908 PP2500053348 - 31,878,000 45.540.000 22.314.600 637,600
909 PP2500053349 - 42,000,000 60.000.000 29.400.000 840,000
910 PP2500053350 - 14,700,000 21.000.000 10.290.000 294,000
911 PP2500053351 - 440,096,000 628.708.572 308.067.200 8,802,000
912 PP2500053352 - 1,800,000 2.571.429 1.260.000 36,000
913 PP2500053353 - 160,200,000 228.857.143 112.140.000 3,204,000
914 PP2500053354 - 66,150,000 94.500.000 46.305.000 1,323,000
915 PP2500053355 - 49,980,000 71.400.000 34.986.000 999,600
916 PP2500053356 - 216,000,000 308.571.429 151.200.000 4,320,000
917 PP2500053357 - 119,000,000 170.000.000 83.300.000 2,380,000
918 PP2500053358 - 600,000,000 857.142.858 420.000.000 12,000,000
919 PP2500053359 - 87,750,000 125.357.143 61.425.000 1,755,000
920 PP2500053360 - 38,700,000 55.285.715 27.090.000 774,000
921 PP2500053361 - 963,200,000 1.376.000.000 674.240.000 19,264,000
922 PP2500053362 - 56,781,000 81.115.715 39.746.700 1,135,700
923 PP2500053363 - 1,596,000,000 2.280.000.000 1.117.200.000 31,920,000
924 PP2500053364 - 468,000,000 668.571.429 327.600.000 9,360,000
925 PP2500053365 - 1,606,200 2.294.572 1.124.340 32,200
926 PP2500053366 - 1,468,200 2.097.429 1.027.740 29,400
927 PP2500053367 - 28,000,000 40.000.000 19.600.000 560,000
928 PP2500053368 - 7,644,000 10.920.000 5.350.800 152,900
929 PP2500053369 - 1,322,100 1.888.715 925.470 26,500
930 PP2500053370 - 799,200,000 1.141.714.286 559.440.000 15,984,000
931 PP2500053371 - 3,496,000 4.994.286 2.447.200 70,000
932 PP2500053372 - 13,990,000 19.985.715 9.793.000 279,800
933 PP2500053373 - 276,000,000 394.285.715 193.200.000 5,520,000
934 PP2500053374 - 908,263,230 1.297.518.900 635.784.261 18,165,300
935 PP2500053375 - 223,251,800 318.931.143 156.276.260 4,465,100
936 PP2500053376 - 2,760,125,000 3.943.035.715 1.932.087.500 55,202,500
937 PP2500053377 - 964,320,000 1.377.600.000 675.024.000 19,286,400
938 PP2500053378 - 321,555,000 459.364.286 225.088.500 6,431,100
939 PP2500053379 - 67,500,000 96.428.572 47.250.000 1,350,000
940 PP2500053380 - 940,512,000 1.343.588.572 658.358.400 18,810,300
941 PP2500053381 - 108,100,000 154.428.572 75.670.000 2,162,000
942 PP2500053382 - 556,101,000 794.430.000 389.270.700 11,122,100
943 PP2500053383 - 155,678,400 222.397.715 108.974.880 3,113,600
944 PP2500053384 - 1,232,250,000 1.760.357.143 862.575.000 24,645,000
945 PP2500053385 - 451,000,000 644.285.715 315.700.000 9,020,000
946 PP2500053386 - 40,860,600 58.372.286 28.602.420 817,300
947 PP2500053387 - 7,201,600 10.288.000 5.041.120 144,100
948 PP2500053388 - 137,190,000 195.985.715 96.033.000 2,743,800
949 PP2500053389 - 33,432,000 47.760.000 23.402.400 668,700
950 PP2500053390 - 3,000,000 4.285.715 2.100.000 60,000
951 PP2500053391 - 12,924,000 18.462.858 9.046.800 258,500
952 PP2500053392 - 3,272,500 4.675.000 2.290.750 65,500
953 PP2500053393 - 25,016,000 35.737.143 17.511.200 500,400
954 PP2500053394 - 2,520,000 3.600.000 1.764.000 50,400
955 PP2500053395 - 188,100,000 268.714.286 131.670.000 3,762,000
956 PP2500053396 - 71,820,000 102.600.000 50.274.000 1,436,400
957 PP2500053397 - 275,000,000 392.857.143 192.500.000 5,500,000
958 PP2500053398 - 1,309,750,000 1.871.071.429 916.825.000 26,195,000
959 PP2500053399 - 212,000,000 302.857.143 148.400.000 4,240,000
960 PP2500053400 - 184,000,000 262.857.143 128.800.000 3,680,000
961 PP2500053401 - 60,000,000 85.714.286 42.000.000 1,200,000
962 PP2500053402 - 20,023,580 28.605.115 14.016.506 400,500
963 PP2500053403 - 170,000 242.858 119.000 3,400
964 PP2500053404 - 142,000 202.858 99.400 2,900
965 PP2500053405 - 339,269,800 484.671.143 237.488.860 6,785,400
966 PP2500053406 - 29,330,000 41.900.000 20.531.000 586,600
967 PP2500053407 - 63,052,800 90.075.429 44.136.960 1,261,100
968 PP2500053408 - 8,500,000 12.142.858 5.950.000 170,000
969 PP2500053409 - 2,250,000 3.214.286 1.575.000 45,000
970 PP2500053410 - 3,381,000 4.830.000 2.366.700 67,700
971 PP2500053411 - 323,961,750 462.802.500 226.773.225 6,479,300
972 PP2500053412 - 17,400,000 24.857.143 12.180.000 348,000
973 PP2500053413 - 27,750,000 39.642.858 19.425.000 555,000
974 PP2500053414 - 222,475,000 317.821.429 155.732.500 4,449,500
975 PP2500053415 - 430,768,800 615.384.000 301.538.160 8,615,400
976 PP2500053416 - 160,776,000 229.680.000 112.543.200 3,215,600
977 PP2500053417 - 945,037,400 1.350.053.429 661.526.180 18,900,800
978 PP2500053418 - 605,474,800 864.964.000 423.832.360 12,109,500
979 PP2500053419 - 4,692,000,000 6.702.857.143 3.284.400.000 93,840,000
980 PP2500053420 - 1,669,500 2.385.000 1.168.650 33,400
981 PP2500053421 - 480,924,000 687.034.286 336.646.800 9,618,500
982 PP2500053422 - 465,600,000 665.142.858 325.920.000 9,312,000
983 PP2500053423 - 11,484,000 16.405.715 8.038.800 229,700
984 PP2500053424 - 887,376,000 1.267.680.000 621.163.200 17,747,600
985 PP2500053425 - 330,058,950 471.512.786 231.041.265 6,601,200
986 PP2500053426 - 41,820,000 59.742.858 29.274.000 836,400
987 PP2500053427 - 147,260,000 210.371.429 103.082.000 2,945,200
988 PP2500053428 - 261,360,000 373.371.429 182.952.000 5,227,200
989 PP2500053429 - 280,896,000 401.280.000 196.627.200 5,618,000
990 PP2500053430 - 197,505,000 282.150.000 138.253.500 3,950,100
991 PP2500053431 - 1,204,875,000 1.721.250.000 843.412.500 24,097,500
992 PP2500053432 - 541,002,000 772.860.000 378.701.400 10,820,100
993 PP2500053433 - 129,351,600 184.788.000 90.546.120 2,587,100
994 PP2500053434 - 3,435,240,000 4.907.485.715 2.404.668.000 68,704,800
995 PP2500053435 - 3,103,200,000 4.433.142.858 2.172.240.000 62,064,000
996 PP2500053436 - 1,584,000 2.262.858 1.108.800 31,700
997 PP2500053437 - 3,920,000 5.600.000 2.744.000 78,400
998 PP2500053438 - 204,012,900 291.447.000 142.809.030 4,080,300
999 PP2500053439 - 42,840,000 61.200.000 29.988.000 856,800
1000 PP2500053440 - 15,330,000 21.900.000 10.731.000 306,600
1001 PP2500053441 - 130,095,000 185.850.000 91.066.500 2,601,900
1002 PP2500053442 - 37,800,000 54.000.000 26.460.000 756,000
1003 PP2500053443 - 30,240,000 43.200.000 21.168.000 604,800
1004 PP2500053444 - 1,633,240 2.333.200 1.143.268 32,700
1005 PP2500053445 - 200,550,000 286.500.000 140.385.000 4,011,000
1006 PP2500053446 - 708,800 1.012.572 496.160 14,200
1007 PP2500053447 - 4,735,430 6.764.900 3.314.801 94,800
1008 PP2500053448 - 425,600,000 608.000.000 297.920.000 8,512,000
1009 PP2500053449 - 96,642,000 138.060.000 67.649.400 1,932,900
1010 PP2500053450 - 47,250,000 67.500.000 33.075.000 945,000
1011 PP2500053451 - 5,847,000 8.352.858 4.092.900 117,000
1012 PP2500053452 - 4,126,800,000 5.895.428.572 2.888.760.000 82,536,000
1013 PP2500053453 - 3,200,863,200 4.572.661.715 2.240.604.240 64,017,300
1014 PP2500053454 - 5,738,040,000 8.197.200.000 4.016.628.000 114,760,800
1015 PP2500053455 - 1,826,580,000 2.609.400.000 1.278.606.000 36,531,600
1016 PP2500053456 - 8,344,416,000 11.920.594.286 5.841.091.200 166,888,400
1017 PP2500053457 - 3,834,054,000 5.477.220.000 2.683.837.800 76,681,100
1018 PP2500053458 - 46,678,155 66.683.079 32.674.709 933,600
1019 PP2500053459 - 3,360,000 4.800.000 2.352.000 67,200
1020 PP2500053460 - 8,000,000 11.428.572 5.600.000 160,000
1021 PP2500053461 - 7,200,000 10.285.715 5.040.000 144,000
1022 PP2500053462 - 303,600,000 433.714.286 212.520.000 6,072,000
1023 PP2500053463 - 3,035,700,000 4.336.714.286 2.124.990.000 60,714,000
1024 PP2500053464 - 2,262,844,800 3.232.635.429 1.583.991.360 45,256,900
1025 PP2500053465 - 195,000,000 278.571.429 136.500.000 3,900,000
1026 PP2500053466 - 189,500,000 270.714.286 132.650.000 3,790,000
1027 PP2500053467 - 40,000,000 57.142.858 28.000.000 800,000
1028 PP2500053468 - 1,164,500,000 1.663.571.429 815.150.000 23,290,000
1029 PP2500053469 - 102,031,500 145.759.286 71.422.050 2,040,700
1030 PP2500053470 - 3,525,000 5.035.715 2.467.500 70,500
1031 PP2500053471 - 78,732,000 112.474.286 55.112.400 1,574,700
1032 PP2500053472 - 237,600,000 339.428.572 166.320.000 4,752,000
1033 PP2500053473 - 343,255,000 490.364.286 240.278.500 6,865,100
1034 PP2500053474 - 902,200,000 1.288.857.143 631.540.000 18,044,000
1035 PP2500053475 - 82,320,000 117.600.000 57.624.000 1,646,400
1036 PP2500053476 - 362,250,000 517.500.000 253.575.000 7,245,000
1037 PP2500053477 - 110,287,500 157.553.572 77.201.250 2,205,800
1038 PP2500053478 - 21,000,000 30.000.000 14.700.000 420,000
1039 PP2500053479 - 13,000,000 18.571.429 9.100.000 260,000
1040 PP2500053480 - 20,790,000 29.700.000 14.553.000 415,800
1041 PP2500053481 - 360,000 514.286 252.000 7,200
1042 PP2500053482 - 3,053,967,000 4.362.810.000 2.137.776.900 61,079,400
1043 PP2500053483 - 1,020,600,000 1.458.000.000 714.420.000 20,412,000
1044 PP2500053484 - 7,132,050 10.188.643 4.992.435 142,700
1045 PP2500053485 - 2,402,400 3.432.000 1.681.680 48,100
1046 PP2500053486 - 10,240,000 14.628.572 7.168.000 204,800
1047 PP2500053487 - 10,540,000 15.057.143 7.378.000 210,800
1048 PP2500053488 - 149,000,000 212.857.143 104.300.000 2,980,000
1049 PP2500053489 - 175,000 250.000 122.500 3,500
1050 PP2500053490 - 65,520,000 93.600.000 45.864.000 1,310,400
1051 PP2500053491 - 4,410,000 6.300.000 3.087.000 88,200
1052 PP2500053492 - 42,130,800 60.186.858 29.491.560 842,700
1053 PP2500053493 - 2,730,000 3.900.000 1.911.000 54,600
1054 PP2500053494 - 25,200,000 36.000.000 17.640.000 504,000
1055 PP2500053495 - 10,500,000 15.000.000 7.350.000 210,000
1056 PP2500053496 - 238,095,000 340.135.715 166.666.500 4,761,900
1057 PP2500053497 - 39,500,000 56.428.572 27.650.000 790,000
1058 PP2500053498 - 1,899,000 2.712.858 1.329.300 38,000
1059 PP2500053499 - 80,500,000 115.000.000 56.350.000 1,610,000
1060 PP2500053500 - 13,650,000 19.500.000 9.555.000 273,000
1061 PP2500053501 - 1,900,000 2.714.286 1.330.000 38,000
1062 PP2500053502 - 2,600,325,000 3.714.750.000 1.820.227.500 52,006,500
1063 PP2500053503 - 144,018,000 205.740.000 100.812.600 2,880,400
1064 PP2500053504 - 2,387,721,540 3.411.030.772 1.671.405.078 47,754,500
1065 PP2500053505 - 55,790,000 79.700.000 39.053.000 1,115,800
1066 PP2500053506 - 4,608,450 6.583.500 3.225.915 92,200
1067 PP2500053507 - 4,321,800 6.174.000 3.025.260 86,500
1068 PP2500053508 - 441,000,000 630.000.000 308.700.000 8,820,000
1069 PP2500053509 - 94,500,000 135.000.000 66.150.000 1,890,000
1070 PP2500053510 - 120,780,000 172.542.858 84.546.000 2,415,600
1071 PP2500053511 - 567,258,300 810.369.000 397.080.810 11,345,200
1072 PP2500053512 - 119,510,370 170.729.100 83.657.259 2,390,300
1073 PP2500053513 - 83,160,000 118.800.000 58.212.000 1,663,200
1074 PP2500053514 - 24,300,000 34.714.286 17.010.000 486,000
1075 PP2500053515 - 254,100,000 363.000.000 177.870.000 5,082,000
1076 PP2500053516 - 52,675,000 75.250.000 36.872.500 1,053,500
1077 PP2500053517 - 221,200,000 316.000.000 154.840.000 4,424,000
1078 PP2500053518 - 3,130,596,000 4.472.280.000 2.191.417.200 62,612,000
1079 PP2500053519 - 819,000,000 1.170.000.000 573.300.000 16,380,000
1080 PP2500053520 - 1,576,260,000 2.251.800.000 1.103.382.000 31,525,200
1081 PP2500053521 - 1,134,000,000 1.620.000.000 793.800.000 22,680,000
1082 PP2500053522 - 2,859,645,600 4.085.208.000 2.001.751.920 57,193,000
1083 PP2500053523 - 1,829,984,940 2.614.264.200 1.280.989.458 36,599,700
1084 PP2500053524 - 12,050,000 17.214.286 8.435.000 241,000
1085 PP2500053525 - 11,719,680 16.742.400 8.203.776 234,400
1086 PP2500053526 - 73,710,000 105.300.000 51.597.000 1,474,200
1087 PP2500053527 - 510,000 728.572 357.000 10,200
1088 PP2500053528 - 13,340,000 19.057.143 9.338.000 266,800
1089 PP2500053529 - 4,905,600,000 7.008.000.000 3.433.920.000 98,112,000
1090 PP2500053530 - 1,330,356,000 1.900.508.572 931.249.200 26,607,200
1091 PP2500053531 - 683,156,400 975.937.715 478.209.480 13,663,200
1092 PP2500053532 - 13,500,000 19.285.715 9.450.000 270,000
1093 PP2500053533 - 546,328,000 780.468.572 382.429.600 10,926,600
1094 PP2500053534 - 62,400,000 89.142.858 43.680.000 1,248,000
1095 PP2500053535 - 18,560,000 26.514.286 12.992.000 371,200
1096 PP2500053536 - 34,500,000 49.285.715 24.150.000 690,000
1097 PP2500053537 - 5,800,000 8.285.715 4.060.000 116,000
1098 PP2500053538 - 24,345,000 34.778.572 17.041.500 486,900
1099 PP2500053539 - 51,139,980 73.057.115 35.797.986 1,022,800
1100 PP2500053540 - 900,000 1.285.715 630.000 18,000
1101 PP2500053541 - 22,950,000 32.785.715 16.065.000 459,000
1102 PP2500053542 - 3,139,200,000 4.484.571.429 2.197.440.000 62,784,000
1103 PP2500053543 - 10,689,000 15.270.000 7.482.300 213,800
1104 PP2500053544 - 7,420,000,000 10.600.000.000 5.194.000.000 148,400,000
1105 PP2500053545 - 7,140,000,000 10.200.000.000 4.998.000.000 142,800,000
1106 PP2500053546 - 3,298,000 4.711.429 2.308.600 66,000
1107 PP2500053547 - 1,140,684,000 1.629.548.572 798.478.800 22,813,700
1108 PP2500053548 - 379,500,000 542.142.858 265.650.000 7,590,000
1109 PP2500053549 - 449,316,940 641.881.343 314.521.858 8,986,400
1110 PP2500053550 - 784,813,060 1.121.161.515 549.369.142 15,696,300
1111 PP2500053551 - 92,141,940 131.631.343 64.499.358 1,842,900
1112 PP2500053552 - 1,038,240,000 1.483.200.000 726.768.000 20,764,800
1113 PP2500053553 - 1,339,200,000 1.913.142.858 937.440.000 26,784,000
1114 PP2500053554 - 40,054,950 57.221.358 28.038.465 801,100
1115 PP2500053555 - 820,768,000 1.172.525.715 574.537.600 16,415,400
1116 PP2500053556 - 1,560,212,000 2.228.874.286 1.092.148.400 31,204,300
1117 PP2500053557 - 4,912,488,000 7.017.840.000 3.438.741.600 98,249,800
1118 PP2500053558 - 83,037,500 118.625.000 58.126.250 1,660,800
1119 PP2500053559 - 764,963,000 1.092.804.286 535.474.100 15,299,300
1120 PP2500053560 - 1,267,200,000 1.810.285.715 887.040.000 25,344,000
1121 PP2500053561 - 928,800,000 1.326.857.143 650.160.000 18,576,000
1122 PP2500053562 - 81,081,000 115.830.000 56.756.700 1,621,700
1123 PP2500053563 - 35,078,400 50.112.000 24.554.880 701,600
1124 PP2500053564 - 207,317,000 296.167.143 145.121.900 4,146,400
1125 PP2500053565 - 81,000,000 115.714.286 56.700.000 1,620,000
1126 PP2500053566 - 1,920,672,000 2.743.817.143 1.344.470.400 38,413,500
1127 PP2500053567 - 965,198,730 1.378.855.329 675.639.111 19,304,000
1128 PP2500053568 - 191,000,000 272.857.143 133.700.000 3,820,000
1129 PP2500053569 - 26,463,360 37.804.800 18.524.352 529,300
1130 PP2500053570 - 986,700,000 1.409.571.429 690.690.000 19,734,000
1131 PP2500053571 - 351,750,000 502.500.000 246.225.000 7,035,000
1132 PP2500053572 - 665,683,050 950.975.786 465.978.135 13,313,700
1133 PP2500053573 - 610,264,800 871.806.858 427.185.360 12,205,300
1134 PP2500053574 - 270,523,360 386.461.943 189.366.352 5,410,500
1135 PP2500053575 - 653,161,000 933.087.143 457.212.700 13,063,300
1136 PP2500053576 - 390,807,900 558.297.000 273.565.530 7,816,200
1137 PP2500053577 - 508,032,000 725.760.000 355.622.400 10,160,700
1138 PP2500053578 - 996,300 1.423.286 697.410 20,000
1139 PP2500053579 - 532,224,000 760.320.000 372.556.800 10,644,500
1140 PP2500053580 - 1,509,600,000 2.156.571.429 1.056.720.000 30,192,000
1141 PP2500053581 - 10,290,000,000 14.700.000.000 7.203.000.000 205,800,000
1142 PP2500053582 - 3,395,385,000 4.850.550.000 2.376.769.500 67,907,700
1143 PP2500053583 - 1,050,000,000 1.500.000.000 735.000.000 21,000,000
1144 PP2500053584 - 370,660,500 529.515.000 259.462.350 7,413,300
1145 PP2500053585 - 230,400,000 329.142.858 161.280.000 4,608,000
1146 PP2500053586 - 70,155,700 100.222.429 49.108.990 1,403,200
1147 PP2500053587 - 5,400,000 7.714.286 3.780.000 108,000
1148 PP2500053588 - 545,000,000 778.571.429 381.500.000 10,900,000
1149 PP2500053589 - 8,069,600 11.528.000 5.648.720 161,400
1150 PP2500053590 - 377,255,000 538.935.715 264.078.500 7,545,100
1151 PP2500053591 - 19,950,000 28.500.000 13.965.000 399,000
1152 PP2500053592 - 2,917,500 4.167.858 2.042.250 58,400
1153 PP2500053593 - 2,711,129,400 3.873.042.000 1.897.790.580 54,222,600
1154 PP2500053594 - 1,036,350,000 1.480.500.000 725.445.000 20,727,000
1155 PP2500053595 - 306,800,000 438.285.715 214.760.000 6,136,000
1156 PP2500053596 - 2,415,600,000 3.450.857.143 1.690.920.000 48,312,000
1157 PP2500053597 - 206,500,000 295.000.000 144.550.000 4,130,000
1158 PP2500053598 - 133,571,200 190.816.000 93.499.840 2,671,500
1159 PP2500053599 - 135,000,000 192.857.143 94.500.000 2,700,000
1160 PP2500053600 - 19,250,000 27.500.000 13.475.000 385,000
1161 PP2500053601 - 11,200,000 16.000.000 7.840.000 224,000
1162 PP2500053602 - 800,000 1.142.858 560.000 16,000
1163 PP2500053603 - 543,456,400 776.366.286 380.419.480 10,869,200
1164 PP2500053604 - 424,749,200 606.784.572 297.324.440 8,495,000
1165 PP2500053605 - 597,616,560 853.737.943 418.331.592 11,952,400
1166 PP2500053606 - 69,930,000 99.900.000 48.951.000 1,398,600
1167 PP2500053607 - 30,660,000 43.800.000 21.462.000 613,200
1168 PP2500053608 - 792,000,000 1.131.428.572 554.400.000 15,840,000
1169 PP2500053609 - 1,175,000 1.678.572 822.500 23,500
1170 PP2500053610 - 1,500,000 2.142.858 1.050.000 30,000
1171 PP2500053611 - 9,450,000 13.500.000 6.615.000 189,000
1172 PP2500053612 - 1,143,300 1.633.286 800.310 22,900
1173 PP2500053613 - 249,840,000 356.914.286 174.888.000 4,996,800
1174 PP2500053614 - 76,380,000 109.114.286 53.466.000 1,527,600
1175 PP2500053615 - 3,150,000 4.500.000 2.205.000 63,000
1176 PP2500053616 - 315,000 450.000 220.500 6,300
1177 PP2500053617 - 42,000,000 60.000.000 29.400.000 840,000
1178 PP2500053618 - 450,000 642.858 315.000 9,000
1179 PP2500053619 - 5,164,500 7.377.858 3.615.150 103,300
1180 PP2500053620 - 6,177,150 8.824.500 4.324.005 123,600
1181 PP2500053621 - 2,601,000 3.715.715 1.820.700 52,100
1182 PP2500053622 - 1,420,650 2.029.500 994.455 28,500
1183 PP2500053623 - 1,018,500 1.455.000 712.950 20,400
1184 PP2500053624 - 22,000,000 31.428.572 15.400.000 440,000
1185 PP2500053625 - 10,980,000 15.685.715 7.686.000 219,600
1186 PP2500053626 - 1,350,000 1.928.572 945.000 27,000
1187 PP2500053627 - 114,400,000 163.428.572 80.080.000 2,288,000
1188 PP2500053628 - 6,152,000 8.788.572 4.306.400 123,100
1189 PP2500053629 - 8,820,000 12.600.000 6.174.000 176,400
1190 PP2500053630 - 1,228,800 1.755.429 860.160 24,600
1191 PP2500053631 - 182,000 260.000 127.400 3,700
1192 PP2500053632 - 651,200,000 930.285.715 455.840.000 13,024,000
1193 PP2500053633 - 264,600,000 378.000.000 185.220.000 5,292,000
1194 PP2500053634 - 716,331,000 1.023.330.000 501.431.700 14,326,700
1195 PP2500053635 - 4,769,050 6.812.929 3.338.335 95,400
1196 PP2500053636 - 1,680,000 2.400.000 1.176.000 33,600
1197 PP2500053637 - 24,840,000 35.485.715 17.388.000 496,800
1198 PP2500053638 - 27,032,000 38.617.143 18.922.400 540,700
1199 PP2500053639 - 26,250,000 37.500.000 18.375.000 525,000
1200 PP2500053640 - 32,550,000 46.500.000 22.785.000 651,000
1201 PP2500053641 - 1,386,000,000 1.980.000.000 970.200.000 27,720,000
1202 PP2500053642 - 122,377,500 174.825.000 85.664.250 2,447,600
1203 PP2500053643 - 46,440,000 66.342.858 32.508.000 928,800
1204 PP2500053644 - 240,696,000 343.851.429 168.487.200 4,814,000
1205 PP2500053645 - 428,400,000 612.000.000 299.880.000 8,568,000
Mã phần lô PP2500052441
Giá từng phần lô 135,216,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 193.165.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 94.651.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,704,400
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500052442
Giá từng phần lô 77,520,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 110.742.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 54.264.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,550,400
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500052443
Giá từng phần lô 162,550,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 232.215.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 113.785.350
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,251,100
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500052444
Giá từng phần lô 6,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.642.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.725.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 135,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500052445
Giá từng phần lô 3,420,900
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.887.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.394.630
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 68,500
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500052446
Giá từng phần lô 5,035,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.192.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.524.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 100,700
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500052447
Giá từng phần lô 2,541,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.630.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.778.700
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 50,900
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500052448
Giá từng phần lô 6,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 120,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500052449
Giá từng phần lô 49,920,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 71.314.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 34.944.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 998,400
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500052450
Giá từng phần lô 24,192,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 34.560.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.934.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 483,900
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500052451
Giá từng phần lô 107,737,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 153.910.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 75.416.250
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,154,800
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500052452
Giá từng phần lô 17,936,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 25.622.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.555.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 358,800
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500052453
Giá từng phần lô 53,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 77.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 37.730.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,078,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500052454
Giá từng phần lô 210,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 300.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 147.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,200,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500052455
Giá từng phần lô 66,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 95.285.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 46.690.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,334,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500052456
Giá từng phần lô 10,176,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.537.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.123.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 203,600
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500052457
Giá từng phần lô 2,424,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.462.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.696.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 48,500
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500052458
Giá từng phần lô 32,670,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 46.671.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 22.869.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 653,400
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500052459
Giá từng phần lô 8,640,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.342.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.048.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 172,800
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500052460
Giá từng phần lô 361,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 516.285.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 252.980.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,228,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500052461
Giá từng phần lô 306,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 437.142.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 214.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,120,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500052462
Giá từng phần lô 259,350
Yêu cầu doanh thu bình quân 370.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 181.545
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,200
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500052463
Giá từng phần lô 4,935,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.050.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.454.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 98,700
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500052464
Giá từng phần lô 71,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 101.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 49.770.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,422,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500052465
Giá từng phần lô 169,123,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 241.605.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 118.386.450
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,382,500
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500052466
Giá từng phần lô 455,630,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 650.900.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 318.941.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,112,600
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500052467
Giá từng phần lô 359,280,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 513.257.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 251.496.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,185,600
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500052468
Giá từng phần lô 394,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 562.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 275.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,880,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500052469
Giá từng phần lô 414,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 591.428.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 289.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,280,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500052470
Giá từng phần lô 3,475,140,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.964.485.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.432.598.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 69,502,800
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500052471
Giá từng phần lô 756,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.080.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 529.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,120,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500052472
Giá từng phần lô 8,013,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.447.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.609.240
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 160,300
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500052473
Giá từng phần lô 6,557,927,976
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.368.468.538
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.590.549.584
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 131,158,600
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500052474
Giá từng phần lô 11,950,915
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.072.736
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.365.641
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 239,100
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500052475
Giá từng phần lô 169,990,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 242.842.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 118.993.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,399,800
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500052476
Giá từng phần lô 87,780,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 125.400.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 61.446.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,755,600
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500052477
Giá từng phần lô 278,460,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 397.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 194.922.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,569,200
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500052478
Giá từng phần lô 446,985,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 638.550.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 312.889.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,939,700
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500052479
Giá từng phần lô 2,904,400,830
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.149.144.043
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.033.080.581
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 58,088,100
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500052480
Giá từng phần lô 593,599,300
Yêu cầu doanh thu bình quân 847.999.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 415.519.510
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,872,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500052481
Giá từng phần lô 1,754,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.506.285.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.228.080.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 35,088,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500052482
Giá từng phần lô 2,160,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.085.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.512.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 43,200
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500052483
Giá từng phần lô 2,406,447,220
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.437.781.743
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.684.513.054
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 48,129,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500052484
Giá từng phần lô 1,011,712,320
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.445.303.315
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 708.198.624
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 20,234,300
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500052485
Giá từng phần lô 202,350,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 289.071.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 141.645.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,047,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500052486
Giá từng phần lô 5,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.780.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 108,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500052487
Giá từng phần lô 22,836,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 32.622.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.985.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 456,800
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500052488
Giá từng phần lô 1,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 980.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 28,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500052489
Giá từng phần lô 44,532,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 63.617.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 31.172.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 890,700
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500052490
Giá từng phần lô 122,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 175.285.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 85.890.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,454,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500052491
Giá từng phần lô 6,125,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.287.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 122,500
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500052492
Giá từng phần lô 205,020,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 292.885.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 143.514.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,100,400
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500052493
Giá từng phần lô 152,388,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 217.697.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 106.671.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,047,800
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500052494
Giá từng phần lô 16,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 23.214.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.375.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 325,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500052495
Giá từng phần lô 154,722,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 221.032.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 108.305.750
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,094,500
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500052496
Giá từng phần lô 25,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 36.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.920.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 512,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500052497
Giá từng phần lô 100,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 144.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 70.560.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,016,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500052498
Giá từng phần lô 44,520,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 63.600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 31.164.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 890,400
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500052499
Giá từng phần lô 3,762,480
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.374.972
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.633.736
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 75,300
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500052500
Giá từng phần lô 1,540,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.200.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.078.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 30,800
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500052501
Giá từng phần lô 43,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 62.428.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 30.590.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 874,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500052502
Giá từng phần lô 1,456,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.080.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.019.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 29,200
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500052503
Giá từng phần lô 8,840,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.628.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.188.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 176,800
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500052504
Giá từng phần lô 5,252,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.502.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.676.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 105,100
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500052505
Giá từng phần lô 51,711,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 73.872.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 36.197.700
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,034,300
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500052506
Giá từng phần lô 26,695,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 38.135.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 18.686.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 533,900
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500052507
Giá từng phần lô 35,906,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 51.294.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 25.134.480
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 718,200
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500052508
Giá từng phần lô 81,288,100
Yêu cầu doanh thu bình quân 116.125.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 56.901.670
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,625,800
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500052509
Giá từng phần lô 52,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 75.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 36.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,050,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500052510
Giá từng phần lô 104,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 149.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 73.290.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,094,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500052511
Giá từng phần lô 71,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 102.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 49.980.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,428,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500052512
Giá từng phần lô 362,140,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 517.342.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 253.498.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,242,800
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500052513
Giá từng phần lô 362,140,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 517.342.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 253.498.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,242,800
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500052514
Giá từng phần lô 7,390,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.557.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.173.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 147,800
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500052515
Giá từng phần lô 315,060,920
Yêu cầu doanh thu bình quân 450.087.029
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 220.542.644
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,301,300
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500052516
Giá từng phần lô 82,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 118.285.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 57.960.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,656,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500052517
Giá từng phần lô 48,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 68.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 33.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 960,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500052518
Giá từng phần lô 16,890,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 24.128.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.823.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 337,800
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500052519
Giá từng phần lô 55,398,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 79.140.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 38.778.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,108,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500052520
Giá từng phần lô 14,846,760
Yêu cầu doanh thu bình quân 21.209.658
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.392.732
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 297,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500052521
Giá từng phần lô 3,230,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.615.428.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.261.560.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 64,616,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500052522
Giá từng phần lô 403,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 575.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 282.100.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,060,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500052523
Giá từng phần lô 120,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 171.428.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 84.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,400,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500052524
Giá từng phần lô 46,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 65.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 32.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 920,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500052525
Giá từng phần lô 573,120,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 818.742.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 401.184.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,462,400
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500052526
Giá từng phần lô 28,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 41.142.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 20.160.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 576,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500052527
Giá từng phần lô 1,598,397,120
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.283.424.458
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.118.877.984
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 31,968,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500052528
Giá từng phần lô 900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.285.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 630.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500052529
Giá từng phần lô 99,575,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 142.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 69.702.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,991,500
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500052530
Giá từng phần lô 14,156,920
Yêu cầu doanh thu bình quân 20.224.172
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.909.844
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 283,200
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500052531
Giá từng phần lô 5,554,406,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.934.866.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.888.084.480
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 111,088,200
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500052532
Giá từng phần lô 71,529,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 102.184.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 50.070.440
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,430,600
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500052533
Giá từng phần lô 5,850,010
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.357.158
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.095.007
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 117,100
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500052534
Giá từng phần lô 80,550,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 115.072.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 56.385.560
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,611,100
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500052535
Giá từng phần lô 12,232,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.475.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.562.750
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 244,700
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500052536
Giá từng phần lô 121,720,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 173.885.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 85.204.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,434,400
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500052537
Giá từng phần lô 675,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 964.285.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 472.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,500,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500052538
Giá từng phần lô 102,092,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 145.845.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 71.464.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,041,900
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500052539
Giá từng phần lô 663,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 947.142.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 464.100.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,260,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500052540
Giá từng phần lô 21,328,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 30.468.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.929.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 426,600
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500052541
Giá từng phần lô 8,925,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.247.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 178,500
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500052542
Giá từng phần lô 14,327,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 20.467.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.029.250
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 286,600
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500052543
Giá từng phần lô 3,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.357.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.625.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 75,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500052544
Giá từng phần lô 1,020,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.457.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 714.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 20,400
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500052545
Giá từng phần lô 63,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 90.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 44.520.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,272,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500052546
Giá từng phần lô 2,250,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.214.285.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.575.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 45,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500052547
Giá từng phần lô 724,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.035.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 507.150.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,490,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500052548
Giá từng phần lô 404,040,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 577.200.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 282.828.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,080,800
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500052549
Giá từng phần lô 90,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 129.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 63.210.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,806,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500052550
Giá từng phần lô 23,571,020
Yêu cầu doanh thu bình quân 33.672.886
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.499.714
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 471,500
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500052551
Giá từng phần lô 4,875,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.964.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.412.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 97,500
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500052552
Giá từng phần lô 1,372,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.960.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 960.750
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 27,500
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500052553
Giá từng phần lô 1,175,415,480
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.679.164.972
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 822.790.836
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 23,508,400
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500052554
Giá từng phần lô 128,790,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 183.985.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 90.153.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,575,800
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500052555
Giá từng phần lô 310,680,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 443.828.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 217.476.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,213,600
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500052556
Giá từng phần lô 7,854,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.220.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.497.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 157,100
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500052557
Giá từng phần lô 4,630,411,188
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.614.873.126
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.241.287.832
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 92,608,300
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500052558
Giá từng phần lô 3,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.285.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.100.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 60,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500052559
Giá từng phần lô 3,674,100
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.248.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.571.870
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 73,500
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500052560
Giá từng phần lô 198,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 283.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 139.020.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,972,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500052561
Giá từng phần lô 44,808,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 64.012.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 31.366.020
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 896,200
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500052562
Giá từng phần lô 5,040,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.200.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.528.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 100,800
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500052563
Giá từng phần lô 28,875,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 41.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 20.212.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 577,500
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500052564
Giá từng phần lô 315,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 450.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 220.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,300
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500052565
Giá từng phần lô 60,195,520
Yêu cầu doanh thu bình quân 85.993.600
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 42.136.864
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,204,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500052566
Giá từng phần lô 7,134,130,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.191.615.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.993.891.350
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 142,682,700
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500052567
Giá từng phần lô 2,173,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.105.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.521.450.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 43,470,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500052568
Giá từng phần lô 6,048,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.640.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.233.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 120,960,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500052569
Giá từng phần lô 12,160,979,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.372.828.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.512.685.720
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 243,219,600
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500052570
Giá từng phần lô 3,175,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.536.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.222.640.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 63,504,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500052571
Giá từng phần lô 11,592,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 16.560.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.114.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 231,840,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500052572
Giá từng phần lô 120,993,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 172.847.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 84.695.100
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,419,900
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500052573
Giá từng phần lô 89,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 127.142.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 62.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,780,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500052574
Giá từng phần lô 25,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 35.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 500,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500052575
Giá từng phần lô 12,099,792
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.285.418
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.469.855
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 242,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500052576
Giá từng phần lô 6,655,740
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.508.200
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.659.018
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 133,200
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500052577
Giá từng phần lô 22,568,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 32.240.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.797.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 451,400
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500052578
Giá từng phần lô 47,136,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 67.338.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 32.995.620
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 942,800
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500052579
Giá từng phần lô 6,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.410.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 126,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500052580
Giá từng phần lô 66,722,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 95.317.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 46.705.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,334,500
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500052581
Giá từng phần lô 6,448,210
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.211.729
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.513.747
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 129,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500052582
Giá từng phần lô 92,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 132.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 64.680.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,848,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500052583
Giá từng phần lô 1,465,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.093.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.025.920.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 29,312,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500052584
Giá từng phần lô 814,080,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.162.971.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 569.856.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,281,600
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500052585
Giá từng phần lô 53,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 76.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 37.240.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,064,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500052586
Giá từng phần lô 128,625,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 183.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 90.037.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,572,500
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500052587
Giá từng phần lô 458,640,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 655.200.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 321.048.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,172,800
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500052588
Giá từng phần lô 270,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 385.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 189.070.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,402,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500052589
Giá từng phần lô 12,185,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.408.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.529.920
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 243,800
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500052590
Giá từng phần lô 3,218,880,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.598.400.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.253.216.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 64,377,600
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500052591
Giá từng phần lô 12,432,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.760.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.702.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 248,700
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500052592
Giá từng phần lô 23,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 33.428.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.380.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 468,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500052593
Giá từng phần lô 9,486,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.552.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.640.760
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 189,800
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500052594
Giá từng phần lô 121,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 173.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 85.050
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,500
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500052595
Giá từng phần lô 22,260,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 31.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.582.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 445,200
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500052596
Giá từng phần lô 89,775,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 128.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 62.842.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,795,500
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500052597
Giá từng phần lô 270,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 385.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 189.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,400,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500052598
Giá từng phần lô 690,480,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 986.400.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 483.336.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,809,600
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500052599
Giá từng phần lô 110,207,790
Yêu cầu doanh thu bình quân 157.439.700
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 77.145.453
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,204,200
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500052600
Giá từng phần lô 1,450,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.071.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.015.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 29,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500052601
Giá từng phần lô 22,837,080
Yêu cầu doanh thu bình quân 32.624.400
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.985.956
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 456,800
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500052602
Giá từng phần lô 534,135,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 763.050.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 373.894.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,682,700
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500052603
Giá từng phần lô 86,303,700
Yêu cầu doanh thu bình quân 123.291.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 60.412.590
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,726,100
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500052604
Giá từng phần lô 3,158,540,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.512.200.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.210.978.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 63,170,800
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500052605
Giá từng phần lô 1,690,601,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.415.144.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.183.420.700
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 33,812,100
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500052606
Giá từng phần lô 17,325,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 24.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.127.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 346,500
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500052607
Giá từng phần lô 42,372,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 60.531.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 29.660.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 847,500
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500052608
Giá từng phần lô 68,320,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 97.600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 47.824.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,366,400
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500052609
Giá từng phần lô 189,406,520
Yêu cầu doanh thu bình quân 270.580.743
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 132.584.564
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,788,200
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500052610
Giá từng phần lô 111,261,150
Yêu cầu doanh thu bình quân 158.944.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 77.882.805
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,225,300
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500052611
Giá từng phần lô 5,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.428.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.130.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 118,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500052612
Giá từng phần lô 379,850,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 542.642.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 265.895.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,597,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500052613
Giá từng phần lô 175,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 250.285.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 122.640.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,504,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500052614
Giá từng phần lô 14,000,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 20.000.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.800.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 280,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500052615
Giá từng phần lô 35,644,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 50.920.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 24.950.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 712,900
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500052616
Giá từng phần lô 147,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 210.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 102.900.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,940,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500052617
Giá từng phần lô 20,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 29.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.560.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 416,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500052618
Giá từng phần lô 4,149,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.928.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.904.720.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 82,992,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500052619
Giá từng phần lô 1,321,879,770
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.888.399.672
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 925.315.839
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 26,437,600
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500052620
Giá từng phần lô 21,840,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 31.200.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.288.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 436,800
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500052621
Giá từng phần lô 675,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 964.285.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 472.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,500,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500052622
Giá từng phần lô 55,008,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 78.582.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 38.505.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,100,200
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500052623
Giá từng phần lô 74,357,160
Yêu cầu doanh thu bình quân 106.224.515
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 52.050.012
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,487,200
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500052624
Giá từng phần lô 73,840,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 105.485.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 51.688.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,476,800
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500052625
Giá từng phần lô 9,658,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.797.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.760.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 193,200
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500052626
Giá từng phần lô 4,290,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.128.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.003.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 85,800
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500052627
Giá từng phần lô 42,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 60.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 29.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 840,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500052628
Giá từng phần lô 10,127,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.467.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.088.900
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 202,600
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500052629
Giá từng phần lô 4,032,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.760.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.822.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 80,640,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500052630
Giá từng phần lô 1,234,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.763.142.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 863.940.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 24,684,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500052631
Giá từng phần lô 672,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 960.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 470.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,440,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500052632
Giá từng phần lô 318,150,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 454.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 222.705.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,363,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500052633
Giá từng phần lô 67,523,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 96.462.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 47.266.380
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,350,500
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500052634
Giá từng phần lô 216,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 309.428.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 151.620.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,332,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500052635
Giá từng phần lô 74,550,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 106.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 52.185.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,491,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500052636
Giá từng phần lô 2,584,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.691.428.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.808.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 51,680,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500052637
Giá từng phần lô 221,760,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 316.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 155.232.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,435,200
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500052638
Giá từng phần lô 2,209,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.156.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.546.720.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 44,192,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500052639
Giá từng phần lô 308,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 440.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 215.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,160,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500052640
Giá từng phần lô 1,472,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.102.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.030.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 29,440,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500052641
Giá từng phần lô 439,140,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 627.342.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 307.398.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,782,800
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500052642
Giá từng phần lô 150,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 214.285.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 105.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500052643
Giá từng phần lô 900,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.285.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 630.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500052644
Giá từng phần lô 420,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 600.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 294.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,400,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500052645
Giá từng phần lô 1,117,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.596.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 782.040
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 22,400
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500052646
Giá từng phần lô 14,080,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 20.114.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.856.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 281,600
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500052647
Giá từng phần lô 1,920,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.742.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.344.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 38,400
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500052648
Giá từng phần lô 33,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 48.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 23.520.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 672,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500052649
Giá từng phần lô 32,490,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 46.414.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 22.743.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 649,800
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500052650
Giá từng phần lô 3,360,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.352.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 67,200
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500052651
Giá từng phần lô 339,720,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 485.314.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 237.804.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,794,400
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500052652
Giá từng phần lô 60,177,390
Yêu cầu doanh thu bình quân 85.967.700
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 42.124.173
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,203,600
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500052653
Giá từng phần lô 2,609,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.728.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.826.720.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 52,192,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500052654
Giá từng phần lô 58,926,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 84.180.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 41.248.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,178,600
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500052655
Giá từng phần lô 1,216,170
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.737.386
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 851.319
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 24,400
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500052656
Giá từng phần lô 1,968,222,960
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.811.747.086
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.377.756.072
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 39,364,500
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500052657
Giá từng phần lô 96,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 137.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 67.375.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,925,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500052658
Giá từng phần lô 7,485,100
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.693.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.239.570
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 149,800
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500052659
Giá từng phần lô 4,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 80,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500052660
Giá từng phần lô 468,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 668.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 327.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,360,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500052661
Giá từng phần lô 446,985,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 638.550.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 312.889.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,939,700
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500052662
Giá từng phần lô 94,211,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 134.588.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 65.948.120
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,884,300
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500052663
Giá từng phần lô 178,329,206
Yêu cầu doanh thu bình quân 254.756.009
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 124.830.445
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,566,600
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500052664
Giá từng phần lô 42,378,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 60.540.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 29.664.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 847,600
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500052665
Giá từng phần lô 11,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 16.428.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.050.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 230,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500052666
Giá từng phần lô 17,073,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 24.390.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.951.100
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 341,500
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500052667
Giá từng phần lô 3,213,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.590.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.249.100
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 64,300
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500052668
Giá từng phần lô 8,911,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.730.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.237.700
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 178,300
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500052669
Giá từng phần lô 400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 280.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500052670
Giá từng phần lô 4,128,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.897.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.889.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 82,600
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500052671
Giá từng phần lô 9,377,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.396.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.564.250
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 187,600
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500052672
Giá từng phần lô 258,720,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 369.600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 181.104.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,174,400
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500052673
Giá từng phần lô 83,655,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 119.507.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 58.558.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,673,100
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500052674
Giá từng phần lô 10,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.140.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 204,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500052675
Giá từng phần lô 163,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 234.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 114.660.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,276,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500052676
Giá từng phần lô 179,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 255.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 125.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,580,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500052677
Giá từng phần lô 4,735,654,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.765.220.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.314.958.220
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 94,713,100
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500052678
Giá từng phần lô 4,356,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.222.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.049.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 87,200
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500052679
Giá từng phần lô 8,489,250
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.127.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.942.475
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 169,800
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500052680
Giá từng phần lô 68,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 97.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 47.950.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,370,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500052681
Giá từng phần lô 16,980,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 24.257.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.886.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 339,600
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500052682
Giá từng phần lô 147,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 210.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 102.900
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500052683
Giá từng phần lô 1,488,291,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.126.130.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.041.803.980
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 29,765,900
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500052684
Giá từng phần lô 3,976,752,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.681.074.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.783.726.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 79,535,100
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500052685
Giá từng phần lô 1,512,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.160.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.058.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 30,300
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500052686
Giá từng phần lô 173,155,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 247.365.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 121.208.850
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,463,200
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500052687
Giá từng phần lô 52,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 74.642.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 36.575.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,045,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500052688
Giá từng phần lô 6,475,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.532.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 129,500
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500052689
Giá từng phần lô 1,385,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.979.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 969.920
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 27,800
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500052690
Giá từng phần lô 4,689,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.699.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.282.720
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 93,800
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500052691
Giá từng phần lô 5,278,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.540.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.694.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 105,560,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500052692
Giá từng phần lô 3,050,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.357.142.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.135.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 61,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500052693
Giá từng phần lô 756,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.080.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 529.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,120,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500052694
Giá từng phần lô 1,054,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.505.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 737.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,080,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500052695
Giá từng phần lô 1,163,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.662.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 814.380.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 23,268,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500052696
Giá từng phần lô 663,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 947.428.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 464.240.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,264,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500052697
Giá từng phần lô 630,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 900.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 441.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,600
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500052698
Giá từng phần lô 105,081,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 150.116.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 73.557.120
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,101,700
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500052699
Giá từng phần lô 142,410,520
Yêu cầu doanh thu bình quân 203.443.600
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 99.687.364
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,848,300
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500052700
Giá từng phần lô 55,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 78.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 38.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,100,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500052701
Giá từng phần lô 360,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 514.285.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 252.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,200,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500052702
Giá từng phần lô 276,020,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 394.314.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 193.214.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,520,400
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500052703
Giá từng phần lô 254,016,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 362.880.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 177.811.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,080,400
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500052704
Giá từng phần lô 15,243,700
Yêu cầu doanh thu bình quân 21.776.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.670.590
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 304,900
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500052705
Giá từng phần lô 16,102,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 23.003.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.271.750
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 322,100
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500052706
Giá từng phần lô 339,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 485.428.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 237.860.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,796,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500052707
Giá từng phần lô 190,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 271.428.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 133.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,800,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500052708
Giá từng phần lô 1,329,570,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.899.385.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 930.699.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 26,591,400
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500052709
Giá từng phần lô 1,576,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.251.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.103.340.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 31,524,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500052710
Giá từng phần lô 14,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 20.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 280,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500052711
Giá từng phần lô 3,622,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.175.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.535.750
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 72,500
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500052712
Giá từng phần lô 3,290,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.700.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.303.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 65,800
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500052713
Giá từng phần lô 58,695,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 83.850.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 41.086.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,173,900
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500052714
Giá từng phần lô 305,550,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 436.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 213.885.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,111,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500052715
Giá từng phần lô 243,933,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 348.475.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 170.753.100
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,878,700
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500052716
Giá từng phần lô 1,942,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.774.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.359.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 38,900
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500052717
Giá từng phần lô 729,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.041.428.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 510.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,580,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500052718
Giá từng phần lô 4,734,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.762.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.313.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 94,700
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500052719
Giá từng phần lô 251,685,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 359.550.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 176.179.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,033,700
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500052720
Giá từng phần lô 14,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 21.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.290.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 294,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500052721
Giá từng phần lô 30,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 42.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 21.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 600,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500052722
Giá từng phần lô 173,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 247.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 121.100
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,500
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500052723
Giá từng phần lô 101,811,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 145.445.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 71.268.260
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,036,300
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500052724
Giá từng phần lô 1,116,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.594.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 781.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 22,400
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500052725
Giá từng phần lô 720,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.028.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 504.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,400,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500052726
Giá từng phần lô 11,764,700
Yêu cầu doanh thu bình quân 16.806.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.235.290
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 235,300
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500052727
Giá từng phần lô 3,330,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.757.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.331.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 66,600
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500052728
Giá từng phần lô 171,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 244.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 119.700
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,500
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500052729
Giá từng phần lô 586,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 837.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 410.550
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,800
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500052730
Giá từng phần lô 308,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 440.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 215.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,200
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500052731
Giá từng phần lô 2,032,628,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.903.754.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.422.839.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 40,652,600
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500052732
Giá từng phần lô 5,518,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.882.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.862.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 110,360,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500052733
Giá từng phần lô 1,016,314,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.451.877.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 711.419.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 20,326,300
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500052734
Giá từng phần lô 2,273,060,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.247.228.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.591.142.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 45,461,200
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500052735
Giá từng phần lô 154,792,440
Yêu cầu doanh thu bình quân 221.132.058
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 108.354.708
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,095,900
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500052736
Giá từng phần lô 2,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.142.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.540.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 44,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500052737
Giá từng phần lô 627,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 896.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 439.040
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,600
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500052738
Giá từng phần lô 3,276,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.680.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.293.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 65,600
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500052739
Giá từng phần lô 390,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 557.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 273.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,800
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500052740
Giá từng phần lô 71,095,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 101.564.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 49.766.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,421,900
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500052741
Giá từng phần lô 161,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 230.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 112.700.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,220,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500052742
Giá từng phần lô 347,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 496.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 243.040.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,944,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500052743
Giá từng phần lô 68,540,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 97.914.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 47.978.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,370,800
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500052744
Giá từng phần lô 22,517,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 32.167.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.761.900
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 450,400
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500052745
Giá từng phần lô 5,745,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.208.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.021.920
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 115,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500052746
Giá từng phần lô 18,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 27.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.230.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 378,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500052747
Giá từng phần lô 11,520,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 16.457.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.064.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 230,400
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500052748
Giá từng phần lô 5,341,980
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.631.400
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.739.386
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 106,900
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500052749
Giá từng phần lô 37,680,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 53.828.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 26.376.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 753,600
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500052750
Giá từng phần lô 11,067,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.810.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.746.900
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 221,400
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500052751
Giá từng phần lô 1,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 840.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 24,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500052752
Giá từng phần lô 280,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 400.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 196.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,600
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500052753
Giá từng phần lô 214,935,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 307.050.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 150.454.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,298,700
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500052754
Giá từng phần lô 84,905,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 121.293.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 59.433.920
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,698,200
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500052755
Giá từng phần lô 8,316,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.880.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.821.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 166,400
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500052756
Giá từng phần lô 200,044,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 285.777.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 140.030.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,000,900
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500052757
Giá từng phần lô 5,700,900
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.144.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.990.630
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 114,100
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500052758
Giá từng phần lô 3,890,250
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.557.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.723.175
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 77,900
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500052759
Giá từng phần lô 40,278,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 57.540.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 28.194.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 805,600
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500052760
Giá từng phần lô 3,556,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.080.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.489.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 71,200
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500052761
Giá từng phần lô 660,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 942.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 462.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,200
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500052762
Giá từng phần lô 399,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 570.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 279.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,980,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500052763
Giá từng phần lô 32,820,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 46.885.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 22.974.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 656,400
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500052764
Giá từng phần lô 404,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 577.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 282.975.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,085,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500052765
Giá từng phần lô 35,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 50.142.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 24.570.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 702,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500052766
Giá từng phần lô 254,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 363.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 177.870.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,082,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500052767
Giá từng phần lô 304,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 434.285.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 212.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,080,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500052768
Giá từng phần lô 461,728,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 659.611.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 323.209.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,234,600
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500052769
Giá từng phần lô 144,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 207.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 101.430.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,898,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500052770
Giá từng phần lô 456,768,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 652.525.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 319.737.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,135,400
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500052771
Giá từng phần lô 117,453,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 167.790.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 82.217.100
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,349,100
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500052772
Giá từng phần lô 1,644,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.348.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.150.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 32,900
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500052773
Giá từng phần lô 100,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 143.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 70.140
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,100
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500052774
Giá từng phần lô 11,580,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 16.542.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.106.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 231,600
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500052775
Giá từng phần lô 5,550,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.928.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.885.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 111,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500052776
Giá từng phần lô 18,571,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 26.530.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.999.700
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 371,500
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500052777
Giá từng phần lô 3,942,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.631.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.759.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 78,900
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500052778
Giá từng phần lô 14,280,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 20.400.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.996.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 285,600
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500052779
Giá từng phần lô 3,049,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.356.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.134.440.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 60,984,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500052780
Giá từng phần lô 10,048,978,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.355.684.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.034.285.160
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 200,979,600
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500052781
Giá từng phần lô 36,260,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 51.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 25.382.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 725,200
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500052782
Giá từng phần lô 5,528,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.898.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.870.020
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 110,600
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500052783
Giá từng phần lô 560,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 392.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,200
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500052784
Giá từng phần lô 9,009,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.870.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.306.300
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 180,200
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500052785
Giá từng phần lô 1,129,881,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.614.116.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 790.917.120
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 22,597,700
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500052786
Giá từng phần lô 43,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 61.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 30.240.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 864,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500052787
Giá từng phần lô 70,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 100.285.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 49.140.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,404,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500052788
Giá từng phần lô 37,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 54.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 26.460.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 756,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500052789
Giá từng phần lô 31,102,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 44.432.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 21.771.750
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 622,100
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500052790
Giá từng phần lô 10,138,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.483.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.096.950
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 202,800
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500052791
Giá từng phần lô 3,726,700
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.323.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.608.690
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 74,600
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500052792
Giá từng phần lô 3,360,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.352.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 67,200
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500052793
Giá từng phần lô 6,384,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.120.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.468.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 127,700
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500052794
Giá từng phần lô 3,322,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.746.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.325.540
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 66,500
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500052795
Giá từng phần lô 1,260,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.800.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 882.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 25,200,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500052796
Giá từng phần lô 855,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.221.428.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 598.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,100,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500052797
Giá từng phần lô 1,231,874,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.759.820.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 862.311.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 24,637,500
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500052798
Giá từng phần lô 111,066,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 158.665.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 77.746.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,221,400
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500052799
Giá từng phần lô 52,947,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 75.638.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 37.062.900
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,059,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500052800
Giá từng phần lô 428,711,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 612.444.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 300.097.700
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,574,300
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500052801
Giá từng phần lô 406,444,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 580.635.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 284.511.150
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,128,900
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500052802
Giá từng phần lô 24,795,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 35.421.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.356.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 495,900
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500052803
Giá từng phần lô 178,296,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 254.708.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 124.807.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,566,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500052804
Giá từng phần lô 96,749,100
Yêu cầu doanh thu bình quân 138.213.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 67.724.370
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,935,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500052805
Giá từng phần lô 436,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 622.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 305.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,720,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500052806
Giá từng phần lô 59,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 84.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 41.580.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,188,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500052807
Giá từng phần lô 735,658,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.050.940.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 514.960.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,713,200
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500052808
Giá từng phần lô 917,420,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.310.600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 642.194.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,348,400
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500052809
Giá từng phần lô 2,180,325,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.114.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.526.227.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 43,606,500
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500052810
Giá từng phần lô 387,072,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 552.960.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 270.950.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,741,500
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500052811
Giá từng phần lô 118,080,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 168.685.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 82.656.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,361,600
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500052812
Giá từng phần lô 1,436,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.052.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.005.480.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 28,728,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500052813
Giá từng phần lô 137,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 196.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 96.460.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,756,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500052814
Giá từng phần lô 5,205,570,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.436.528.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.643.899.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 104,111,400
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500052815
Giá từng phần lô 1,270,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.814.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 889.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 25,400
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500052816
Giá từng phần lô 392,703,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 561.005.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 274.892.450
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,854,100
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500052817
Giá từng phần lô 13,324,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 19.035.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.327.360
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 266,500
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500052818
Giá từng phần lô 488,410,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 697.728.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 341.887.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,768,200
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500052819
Giá từng phần lô 25,201,440
Yêu cầu doanh thu bình quân 36.002.058
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.641.008
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 504,100
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500052820
Giá từng phần lô 6,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.830.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 138,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500052821
Giá từng phần lô 7,020,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.028.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.914.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 140,400
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500052822
Giá từng phần lô 4,340,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.200.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.038.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 86,800,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500052823
Giá từng phần lô 171,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 245.142.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 120.120.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,432,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500052824
Giá từng phần lô 48,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 68.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 33.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 960,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500052825
Giá từng phần lô 103,235,940
Yêu cầu doanh thu bình quân 147.479.915
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 72.265.158
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,064,800
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500052826
Giá từng phần lô 60,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 85.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 42.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,200,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500052827
Giá từng phần lô 25,299,540
Yêu cầu doanh thu bình quân 36.142.200
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.709.678
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 506,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500052828
Giá từng phần lô 15,939,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 22.770.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.157.300
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 318,800
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500052829
Giá từng phần lô 1,340,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.914.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 938.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 26,800
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500052830
Giá từng phần lô 170,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 243.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 119.070.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,402,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500052831
Giá từng phần lô 12,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.820.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 252,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500052832
Giá từng phần lô 12,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.820.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 252,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500052833
Giá từng phần lô 1,815,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.592.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.270.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 36,300
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500052834
Giá từng phần lô 2,667,669,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.810.956.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.867.368.860
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 53,353,400
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500052835
Giá từng phần lô 5,094,041,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.277.201.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.565.828.840
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 101,880,900
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500052836
Giá từng phần lô 2,551,738,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.645.340.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.786.216.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 51,034,800
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500052837
Giá từng phần lô 57,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 82.285.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 40.320.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,152,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500052838
Giá từng phần lô 27,550,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 39.357.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 19.285.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 551,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500052839
Giá từng phần lô 14,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 20.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 280,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500052840
Giá từng phần lô 11,520,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 16.457.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.064.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 230,400
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500052841
Giá từng phần lô 77,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 110.142.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 53.970.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,542,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500052842
Giá từng phần lô 49,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 70.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 34.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 980,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500052843
Giá từng phần lô 7,392,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.560.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.174.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 147,900
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500052844
Giá từng phần lô 288,444,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 412.062.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 201.910.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,768,900
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500052845
Giá từng phần lô 204,315,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 291.878.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 143.020.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,086,300
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500052846
Giá từng phần lô 1,461,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.088.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.023.120.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 29,232,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500052847
Giá từng phần lô 157,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 225.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 110.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,150,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500052848
Giá từng phần lô 4,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.940.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 84,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500052849
Giá từng phần lô 6,516,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.308.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.561.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 130,400
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500052850
Giá từng phần lô 11,340,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 16.200.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.938.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 226,800
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500052851
Giá từng phần lô 815,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.164.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 570.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,300
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500052852
Giá từng phần lô 4,906,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.008.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.434.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 98,200
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500052853
Giá từng phần lô 6,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.410.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 126,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500052854
Giá từng phần lô 567,900
Yêu cầu doanh thu bình quân 811.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 397.530
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,400
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500052855
Giá từng phần lô 69,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 99.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 48.510.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,386,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500052856
Giá từng phần lô 37,202,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 53.145.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 26.041.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 744,100
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500052857
Giá từng phần lô 17,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 24.642.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.075.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 345,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500052858
Giá từng phần lô 249,900
Yêu cầu doanh thu bình quân 357.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 174.930
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500052859
Giá từng phần lô 1,390,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.985.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 973.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 27,800
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500052860
Giá từng phần lô 1,398,852
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.998.360
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 979.197
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 28,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500052861
Giá từng phần lô 31,474,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 44.964.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 22.032.360
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 629,500
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500052862
Giá từng phần lô 2,961,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.230.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.072.700
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 59,300
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500052863
Giá từng phần lô 10,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.210.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 206,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500052864
Giá từng phần lô 3,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.642.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.275.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 65,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500052865
Giá từng phần lô 554,700
Yêu cầu doanh thu bình quân 792.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 388.290
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,100
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500052866
Giá từng phần lô 10,646,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.208.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.452.340
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 213,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500052867
Giá từng phần lô 23,040,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 32.914.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.128.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 460,800
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500052868
Giá từng phần lô 85,410,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 122.014.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 59.787.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,708,200
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500052869
Giá từng phần lô 16,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 23.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.620.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 332,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500052870
Giá từng phần lô 168,630,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 240.900.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 118.041.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,372,600
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500052871
Giá từng phần lô 19,745,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 28.207.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.821.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 394,900
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500052872
Giá từng phần lô 14,575,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 20.821.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.202.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 291,500
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500052873
Giá từng phần lô 1,049,650,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.499.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 734.755.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 20,993,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500052874
Giá từng phần lô 231,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 330.357.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 161.875.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,625,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500052875
Giá từng phần lô 59,920,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 85.600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 41.944.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,198,400
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500052876
Giá từng phần lô 236,280,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 337.542.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 165.396.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,725,600
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500052877
Giá từng phần lô 118,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 169.285.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 82.950.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,370,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500052878
Giá từng phần lô 43,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 61.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 30.240.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 864,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500052879
Giá từng phần lô 373,086,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 532.980.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 261.160.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,461,800
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500052880
Giá từng phần lô 254,706,652
Yêu cầu doanh thu bình quân 363.866.646
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 178.294.657
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,094,200
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500052881
Giá từng phần lô 71,820,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 102.600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 50.274.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,436,400
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500052882
Giá từng phần lô 7,106,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.151.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.974.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 142,200
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500052883
Giá từng phần lô 62,937,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 89.910.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 44.056.320
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,258,800
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500052884
Giá từng phần lô 59,249,300
Yêu cầu doanh thu bình quân 84.641.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 41.474.510
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,185,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500052885
Giá từng phần lô 2,567,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.667.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.797.075.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 51,345,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500052886
Giá từng phần lô 3,276,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.680.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.293.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 65,520,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500052887
Giá từng phần lô 4,004,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.720.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.802.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 80,080,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500052888
Giá từng phần lô 43,680,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 62.400.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 30.576.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 873,600
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500052889
Giá từng phần lô 236,550,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 337.928.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 165.585.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,731,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500052890
Giá từng phần lô 210,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 300.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 147.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,200,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500052891
Giá từng phần lô 268,989,630
Yêu cầu doanh thu bình quân 384.270.900
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 188.292.741
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,379,800
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500052892
Giá từng phần lô 763,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.090.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 534.100.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,260,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500052893
Giá từng phần lô 309,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 442.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 216.930.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,198,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500052894
Giá từng phần lô 1,350,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.928.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 945.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 27,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500052895
Giá từng phần lô 380,931,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 544.188.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 266.652.120
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,618,700
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500052896
Giá từng phần lô 102,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 146.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 71.820.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,052,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500052897
Giá từng phần lô 518,662,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 740.945.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 363.063.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,373,300
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500052898
Giá từng phần lô 160,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 228.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 112.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,200,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500052899
Giá từng phần lô 1,620,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.314.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.134.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 32,400
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500052900
Giá từng phần lô 720,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.028.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 504.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,400
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500052901
Giá từng phần lô 110,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 157.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 77.175.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,205,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500052902
Giá từng phần lô 2,793,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.990.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.955.100
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 55,900
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500052903
Giá từng phần lô 178,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 255.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 124.950.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,570,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500052904
Giá từng phần lô 1,992,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.845.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.394.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 39,900
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500052905
Giá từng phần lô 238,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 341.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 167.160
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,800
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500052906
Giá từng phần lô 6,058,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.655.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.241.160
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 121,200
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500052907
Giá từng phần lô 910,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.300.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 637.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,200
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500052908
Giá từng phần lô 1,050,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 735.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500052909
Giá từng phần lô 5,750,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.214.285.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.025.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 115,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500052910
Giá từng phần lô 2,411,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.445.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.688.050.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 48,230,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500052911
Giá từng phần lô 2,535,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.622.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.775.025.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 50,715,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500052912
Giá từng phần lô 38,383,310
Yêu cầu doanh thu bình quân 54.833.300
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 26.868.317
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 767,700
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500052913
Giá từng phần lô 68,850,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 98.357.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 48.195.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,377,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500052914
Giá từng phần lô 255,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 364.285.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 178.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,100,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500052915
Giá từng phần lô 26,880,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 38.400.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 18.816.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 537,600
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500052916
Giá từng phần lô 159,574,050
Yêu cầu doanh thu bình quân 227.962.929
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 111.701.835
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,191,500
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500052917
Giá từng phần lô 3,213,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.590.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.249.100
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 64,300
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500052918
Giá từng phần lô 55,986,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 79.980.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 39.190.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,119,800
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500052919
Giá từng phần lô 52,993,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 75.705.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 37.095.450
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,059,900
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500052920
Giá từng phần lô 93,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 133.928.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 65.625.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,875,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500052921
Giá từng phần lô 61,588,275
Yêu cầu doanh thu bình quân 87.983.250
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 43.111.793
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,231,800
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500052922
Giá từng phần lô 176,137,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 251.624.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 123.295.900
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,522,800
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500052923
Giá từng phần lô 38,654,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 55.220.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 27.057.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 773,100
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500052924
Giá từng phần lô 2,430,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.471.428.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.701.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 48,600,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500052925
Giá từng phần lô 266,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 381.285.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 186.830.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,338,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500052926
Giá từng phần lô 1,449,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.070.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.014.300
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 29,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500052927
Giá từng phần lô 1,520,700
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.172.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.064.490
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 30,500
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500052928
Giá từng phần lô 2,007,877,830
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.868.396.900
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.405.514.481
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 40,157,600
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500052929
Giá từng phần lô 96,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 137.142.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 67.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,920,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500052930
Giá từng phần lô 495,841,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 708.345.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 347.089.050
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,916,900
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500052931
Giá từng phần lô 79,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 114.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 55.860.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,596,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500052932
Giá từng phần lô 1,097,132,940
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.567.332.772
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 767.993.058
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,942,700
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500052933
Giá từng phần lô 168,300
Yêu cầu doanh thu bình quân 240.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 117.810
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,400
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500052934
Giá từng phần lô 2,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.470.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 42,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500052935
Giá từng phần lô 2,126,700,450
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.038.143.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.488.690.315
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 42,534,100
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500052936
Giá từng phần lô 7,061,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.087.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.942.875.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 141,225,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500052937
Giá từng phần lô 15,900,521,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 22.715.030.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.130.364.700
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 318,010,500
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500052938
Giá từng phần lô 6,600,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.428.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.620.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 132,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500052939
Giá từng phần lô 19,377,750
Yêu cầu doanh thu bình quân 27.682.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.564.425
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 387,600
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500052940
Giá từng phần lô 37,755,900
Yêu cầu doanh thu bình quân 53.937.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 26.429.130
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 755,200
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500052941
Giá từng phần lô 129,780,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 185.400.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 90.846.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,595,600
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500052942
Giá từng phần lô 157,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 224.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 109.900
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,200
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500052943
Giá từng phần lô 49,980,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 71.400.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 34.986.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 999,600
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500052944
Giá từng phần lô 899,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.284.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 629.300
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500052945
Giá từng phần lô 716,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.024.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 501.760.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,336,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500052946
Giá từng phần lô 288,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 411.428.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 201.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,760,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500052947
Giá từng phần lô 14,196,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 20.280.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.937.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 284,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500052948
Giá từng phần lô 357,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 510.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 249.900
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,200
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500052949
Giá từng phần lô 625,700,636
Yêu cầu doanh thu bình quân 893.858.052
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 437.990.446
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,514,100
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500052950
Giá từng phần lô 127,050,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 181.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 88.935.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,541,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500052951
Giá từng phần lô 561,330,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 801.900.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 392.931.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,226,600
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500052952
Giá từng phần lô 8,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.285.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.020.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 172,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500052953
Giá từng phần lô 1,285,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.835.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 899.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 25,700
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500052954
Giá từng phần lô 547,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 782.142.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 383.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,950,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500052955
Giá từng phần lô 5,261,452,616
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.516.360.880
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.683.016.832
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 105,229,100
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500052956
Giá từng phần lô 931,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.330.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 651.700.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,620,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500052957
Giá từng phần lô 568,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 811.428.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 397.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,360,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500052958
Giá từng phần lô 1,250,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.785.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 875.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 25,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500052959
Giá từng phần lô 20,976,240
Yêu cầu doanh thu bình quân 29.966.058
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.683.368
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 419,600
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500052960
Giá từng phần lô 74,816,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 106.880.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 52.371.550
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,496,400
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500052961
Giá từng phần lô 1,762,220,460
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.517.457.800
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.233.554.322
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 35,244,500
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500052962
Giá từng phần lô 3,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.380.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 68,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500052963
Giá từng phần lô 158,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 226.285.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 110.880.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,168,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500052964
Giá từng phần lô 1,978,107,690
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.825.868.129
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.384.675.383
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 39,562,200
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500052965
Giá từng phần lô 73,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 105.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 51.450.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,470,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500052966
Giá từng phần lô 545,870,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 779.814.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 382.109.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,917,400
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500052967
Giá từng phần lô 996,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.422.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 697.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,920,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500052968
Giá từng phần lô 260,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 371.428.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 182.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,200,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500052969
Giá từng phần lô 90,859,410
Yêu cầu doanh thu bình quân 129.799.158
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 63.601.587
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,817,200
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500052970
Giá từng phần lô 62,496,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 89.280.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 43.747.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,250,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500052971
Giá từng phần lô 30,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 44.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 21.560.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 616,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500052972
Giá từng phần lô 317,790,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 453.985.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 222.453.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,355,800
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500052973
Giá từng phần lô 705,675,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.008.107.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 493.972.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,113,500
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500052974
Giá từng phần lô 615,950,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 879.928.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 431.165.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,319,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500052975
Giá từng phần lô 211,715,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 302.450.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 148.200.640
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,234,400
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500052976
Giá từng phần lô 32,935,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 47.051.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 23.055.060
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 658,800
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500052977
Giá từng phần lô 110,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 157.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 77.175.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,205,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500052978
Giá từng phần lô 9,125,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.035.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.387.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 182,500
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500052979
Giá từng phần lô 10,194,240
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.563.200
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.135.968
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 203,900
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500052980
Giá từng phần lô 2,352,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.360.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.646.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 47,100
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500052981
Giá từng phần lô 3,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.428.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.170.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 62,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500052982
Giá từng phần lô 17,210,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 24.586.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.047.280
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 344,300
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500052983
Giá từng phần lô 1,980,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.828.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.386.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 39,600
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500052984
Giá từng phần lô 792,340,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.131.914.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 554.638.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,846,800
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500052985
Giá từng phần lô 409,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 585.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 286.650.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,190,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500052986
Giá từng phần lô 1,296,918,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.852.740.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 907.842.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 25,938,400
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500052987
Giá từng phần lô 338,520,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 483.600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 236.964.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,770,400
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500052988
Giá từng phần lô 4,368,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.240.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.057.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 87,360,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500052989
Giá từng phần lô 3,514,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.021.142.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.460.360.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 70,296,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500052990
Giá từng phần lô 169,660,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 242.371.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 118.762.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,393,200
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500052991
Giá từng phần lô 233,450,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 333.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 163.415.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,669,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500052992
Giá từng phần lô 2,518,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.597.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.762.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 50,400
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500052993
Giá từng phần lô 140,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 200.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 98.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,800
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500052994
Giá từng phần lô 28,083,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 40.118.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 19.658.100
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 561,700
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500052995
Giá từng phần lô 4,140,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.914.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.898.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 82,800
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500052996
Giá từng phần lô 952,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.360.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 666.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,100
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500052997
Giá từng phần lô 13,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.240.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 264,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500052998
Giá từng phần lô 9,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 180,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500052999
Giá từng phần lô 9,824,100
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.034.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.876.870
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 196,500
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500053000
Giá từng phần lô 1,220,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.742.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 854.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 24,400
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500053001
Giá từng phần lô 16,307,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 23.295.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.414.900
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 326,200
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500053002
Giá từng phần lô 3,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.142.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.520.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 72,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500053003
Giá từng phần lô 247,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 353.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 173.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,950,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500053004
Giá từng phần lô 32,240,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 46.057.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 22.568.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 644,800
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500053005
Giá từng phần lô 68,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 97.142.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 47.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,360,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500053006
Giá từng phần lô 3,290,100
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.700.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.303.070
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 65,900
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500053007
Giá từng phần lô 112,455,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 160.650.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 78.718.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,249,100
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500053008
Giá từng phần lô 14,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 21.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.290.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 294,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500053009
Giá từng phần lô 297,570,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 425.100.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 208.299.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,951,400
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500053010
Giá từng phần lô 78,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 112.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 55.125.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,575,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500053011
Giá từng phần lô 24,444,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 34.920.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.110.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 488,900
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500053012
Giá từng phần lô 2,640,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.771.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.848.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 52,800
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500053013
Giá từng phần lô 49,856,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 71.222.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 34.899.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 997,200
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500053014
Giá từng phần lô 151,050,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 215.785.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 105.735.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,021,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500053015
Giá từng phần lô 5,993,860
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.562.658
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.195.702
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 119,900
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500053016
Giá từng phần lô 712,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.017.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 498.575.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,245,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500053017
Giá từng phần lô 71,237,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 101.767.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 49.866.250
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,424,800
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500053018
Giá từng phần lô 15,030,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 21.471.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.521.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 300,600
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500053019
Giá từng phần lô 834,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.191.428.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 583.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,680,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500053020
Giá từng phần lô 9,240,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.200.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.468.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 184,800
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500053021
Giá từng phần lô 2,520,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.764.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 50,400
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500053022
Giá từng phần lô 22,050,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 31.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.435.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 441,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500053023
Giá từng phần lô 4,746,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.780.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.322.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 95,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500053024
Giá từng phần lô 6,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 120,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500053025
Giá từng phần lô 722,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.032.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 505.680
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,500
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500053026
Giá từng phần lô 148,064,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 211.520.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 103.644.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,961,300
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500053027
Giá từng phần lô 188,668,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 269.525.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 132.067.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,773,400
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500053028
Giá từng phần lô 980,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.400.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 686.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,600
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500053029
Giá từng phần lô 238,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 340.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 166.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,760,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500053030
Giá từng phần lô 52,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 74.642.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 36.575.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,045,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500053031
Giá từng phần lô 34,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 48.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 23.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 680,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500053032
Giá từng phần lô 3,863,160,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.518.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.704.212.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 77,263,200
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500053033
Giá từng phần lô 340,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 486.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 238.140.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,804,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500053034
Giá từng phần lô 40,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 58.285.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 28.560.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 816,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500053035
Giá từng phần lô 36,680,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 52.400.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 25.676.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 733,600
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500053036
Giá từng phần lô 349,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 499.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 244.790.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,994,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500053037
Giá từng phần lô 123,728,220
Yêu cầu doanh thu bình quân 176.754.600
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 86.609.754
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,474,600
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500053038
Giá từng phần lô 5,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.428.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.130.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 118,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500053039
Giá từng phần lô 35,625,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 50.892.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 24.937.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 712,500
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500053040
Giá từng phần lô 3,052,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.361.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.136.960
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 61,100
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500053041
Giá từng phần lô 327,040
Yêu cầu doanh thu bình quân 467.200
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 228.928
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,600
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500053042
Giá từng phần lô 323,190,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 461.700.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 226.233.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,463,800
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500053043
Giá từng phần lô 605,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 864.285.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 423.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,100,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500053044
Giá từng phần lô 1,045,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.494.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 732.060.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 20,916,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500053045
Giá từng phần lô 634,032,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 905.760.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 443.822.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,680,700
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500053046
Giá từng phần lô 15,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 22.142.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.850.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 310,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500053047
Giá từng phần lô 894,450,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.277.785.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 626.115.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,889,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500053048
Giá từng phần lô 350,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 500.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 245.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500053049
Giá từng phần lô 54,720,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 78.171.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 38.304.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,094,400
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500053050
Giá từng phần lô 4,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.428.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.150.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 90,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500053051
Giá từng phần lô 986,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.409.142.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 690.480.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,728,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500053052
Giá từng phần lô 310,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 442.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 217.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,200,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500053053
Giá từng phần lô 80,036,550
Yêu cầu doanh thu bình quân 114.337.929
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 56.025.585
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,600,800
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500053054
Giá từng phần lô 118,440,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 169.200.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 82.908.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,368,800
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500053055
Giá từng phần lô 48,654,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 69.505.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 34.057.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 973,100
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500053056
Giá từng phần lô 21,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 30.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.120.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 432,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500053057
Giá từng phần lô 4,410,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.300.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.087.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 88,200
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500053058
Giá từng phần lô 155,712,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 222.446.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 108.998.820
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,114,300
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500053059
Giá từng phần lô 144,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 206.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 101.360.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,896,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500053060
Giá từng phần lô 182,850,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 261.214.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 127.995.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,657,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500053061
Giá từng phần lô 205,472,680
Yêu cầu doanh thu bình quân 293.532.400
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 143.830.876
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,109,500
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500053062
Giá từng phần lô 74,529,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 106.470.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 52.170.300
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,490,600
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500053063
Giá từng phần lô 119,718,960
Yêu cầu doanh thu bình quân 171.027.086
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 83.803.272
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,394,400
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500053064
Giá từng phần lô 200,500,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 286.428.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 140.350.140
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,010,100
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500053065
Giá từng phần lô 123,012,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 175.731.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 86.108.540
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,460,300
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500053066
Giá từng phần lô 222,870,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 318.385.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 156.009.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,457,400
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500053067
Giá từng phần lô 66,360,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 94.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 46.452.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,327,200
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500053068
Giá từng phần lô 2,377,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.396.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.664.040.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 47,544,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500053069
Giá từng phần lô 735,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.050.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 514.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,700,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500053070
Giá từng phần lô 194,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 278.428.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 136.430.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,898,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500053071
Giá từng phần lô 94,208,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 134.582.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 65.945.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,884,200
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500053072
Giá từng phần lô 36,441,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 52.059.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 25.509.120
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 728,900
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500053073
Giá từng phần lô 8,396,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.994.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.877.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 168,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500053074
Giá từng phần lô 3,233,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.618.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.263.240
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 64,700
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500053075
Giá từng phần lô 3,534,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.048.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.473.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 70,700
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500053076
Giá từng phần lô 26,880,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 38.400.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 18.816.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 537,600
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500053077
Giá từng phần lô 4,125,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.892.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.887.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 82,500
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500053078
Giá từng phần lô 460,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 657.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 322.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,200
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500053079
Giá từng phần lô 790,554,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.129.363.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 553.388.080
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,811,100
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500053080
Giá từng phần lô 65,520,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 93.600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 45.864.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,310,400
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500053081
Giá từng phần lô 1,443,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.061.428.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.010.100.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 28,860,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500053082
Giá từng phần lô 884,340,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.263.342.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 619.038.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,686,800
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500053083
Giá từng phần lô 825,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.179.285.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 577.850.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,510,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500053084
Giá từng phần lô 443,201,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 633.145.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 310.241.120
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,864,100
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500053085
Giá từng phần lô 560,208,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 800.297.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 392.145.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,204,200
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500053086
Giá từng phần lô 294,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 420.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 206.080.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,888,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500053087
Giá từng phần lô 42,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 60.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 29.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 840,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500053088
Giá từng phần lô 58,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 84.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 41.160.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,176,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500053089
Giá từng phần lô 4,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.940.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 84,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500053090
Giá từng phần lô 67,692,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 96.704.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 47.384.960
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,353,900
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500053091
Giá từng phần lô 4,844,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.920.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.390.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 96,900
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500053092
Giá từng phần lô 16,150,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 23.071.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.305.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 323,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500053093
Giá từng phần lô 50,180,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 71.685.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 35.126.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,003,600
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500053094
Giá từng phần lô 1,570,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.242.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.099.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 31,400
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500053095
Giá từng phần lô 13,170,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.814.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.219.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 263,400
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500053096
Giá từng phần lô 708,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.011.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 495.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,200
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500053097
Giá từng phần lô 386,351,450
Yêu cầu doanh thu bình quân 551.930.643
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 270.446.015
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,727,100
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500053098
Giá từng phần lô 124,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 177.142.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 86.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,480,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500053099
Giá từng phần lô 989,970,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.414.242.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 692.979.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,799,400
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500053100
Giá từng phần lô 1,242,502,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.775.004.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 869.751.960
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 24,850,100
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500053101
Giá từng phần lô 39,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 55.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 27.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 780,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500053102
Giá từng phần lô 3,523,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.033.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.466.450
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 70,500
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500053103
Giá từng phần lô 63,840,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 91.200.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 44.688.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,276,800
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500053104
Giá từng phần lô 90,770,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 129.671.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 63.539.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,815,400
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500053105
Giá từng phần lô 207,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 295.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 144.900.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,140,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500053106
Giá từng phần lô 322,687,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 460.982.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 225.881.250
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,453,800
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500053107
Giá từng phần lô 74,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 105.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 51.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,480,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500053108
Giá từng phần lô 39,798,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 56.854.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 27.858.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 796,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500053109
Giá từng phần lô 438,150,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 625.928.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 306.705.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,763,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500053110
Giá từng phần lô 1,825,280
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.607.543
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.277.696
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 36,600
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500053111
Giá từng phần lô 35,291,510
Yêu cầu doanh thu bình quân 50.416.443
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 24.704.057
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 705,900
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500053112
Giá từng phần lô 1,470,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.100.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.029.420
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 29,500
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500053113
Giá từng phần lô 90,720
Yêu cầu doanh thu bình quân 129.600
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 63.504
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,900
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500053114
Giá từng phần lô 1,218,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.740.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 852.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 24,400
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500053115
Giá từng phần lô 92,880
Yêu cầu doanh thu bình quân 132.686
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 65.016
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,900
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500053116
Giá từng phần lô 54,888,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 78.411.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 38.421.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,097,800
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500053117
Giá từng phần lô 411,480,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 587.828.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 288.036.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,229,600
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500053118
Giá từng phần lô 30,875,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 44.107.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 21.612.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 617,500
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500053119
Giá từng phần lô 132,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 189.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 92.610.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,646,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500053120
Giá từng phần lô 1,403,744,280
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.005.348.972
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 982.620.996
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 28,074,900
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500053121
Giá từng phần lô 119,175,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 170.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 83.422.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,383,500
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500053122
Giá từng phần lô 59,755,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 85.365.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 41.828.850
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,195,200
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500053123
Giá từng phần lô 207,614,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 296.592.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 145.330.080
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,152,300
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500053124
Giá từng phần lô 60,864,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 86.948.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 42.604.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,217,300
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500053125
Giá từng phần lô 14,276,080
Yêu cầu doanh thu bình quân 20.394.400
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.993.256
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 285,600
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500053126
Giá từng phần lô 236,880
Yêu cầu doanh thu bình quân 338.400
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 165.816
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,800
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500053127
Giá từng phần lô 151,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 217.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 106.330.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,038,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500053128
Giá từng phần lô 103,318,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 147.598.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 72.323.160
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,066,400
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500053129
Giá từng phần lô 21,862,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 31.231.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.303.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 437,300
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500053130
Giá từng phần lô 11,427,840
Yêu cầu doanh thu bình quân 16.325.486
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.999.488
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 228,600
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500053131
Giá từng phần lô 85,363,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 121.947.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 59.754.240
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,707,300
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500053132
Giá từng phần lô 12,201,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.430.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.540.700
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 244,100
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500053133
Giá từng phần lô 125,370,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 179.100.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 87.759.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,507,400
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500053134
Giá từng phần lô 70,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 100.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 49.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,400,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500053135
Giá từng phần lô 5,200,965,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.429.950.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.640.675.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 104,019,300
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500053136
Giá từng phần lô 6,867,787,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.811.125.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.807.451.250
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 137,355,800
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500053137
Giá từng phần lô 1,148,616,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.640.880.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 804.031.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 22,972,400
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500053138
Giá từng phần lô 76,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 108.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 53.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,520,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500053139
Giá từng phần lô 2,670,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.814.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.869.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 53,400
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500053140
Giá từng phần lô 264,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 378.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 185.220.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,292,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500053141
Giá từng phần lô 426,568,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 609.382.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 298.597.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,531,400
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500053142
Giá từng phần lô 83,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 119.428.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 58.520.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,672,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500053143
Giá từng phần lô 6,743,680
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.633.829
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.720.576
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 134,900
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500053144
Giá từng phần lô 121,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 173.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 85.050.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,430,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500053145
Giá từng phần lô 4,130,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.900.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.891.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 82,600
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500053146
Giá từng phần lô 1,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.785.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 875.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 25,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500053147
Giá từng phần lô 2,992,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.275.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.094.750
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 59,900
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500053148
Giá từng phần lô 2,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 40,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500053149
Giá từng phần lô 1,206,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.722.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 844.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 24,120,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500053150
Giá từng phần lô 417,375,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 596.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 292.162.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,347,500
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500053151
Giá từng phần lô 224,437,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 320.625.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 157.106.250
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,488,800
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500053152
Giá từng phần lô 32,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 46.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 22.540.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 644,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500053153
Giá từng phần lô 2,403,840,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.434.057.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.682.688.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 48,076,800
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500053154
Giá từng phần lô 44,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 63.428.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 31.080.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 888,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500053155
Giá từng phần lô 2,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.214.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.575.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 45,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500053156
Giá từng phần lô 558,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 797.142.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 390.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,160,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500053157
Giá từng phần lô 37,695,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 53.850.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 26.386.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 753,900
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500053158
Giá từng phần lô 9,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.285.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.510.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 186,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500053159
Giá từng phần lô 65,675,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 93.821.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 45.972.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,313,500
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500053160
Giá từng phần lô 1,622,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.317.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.135.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 32,450,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500053161
Giá từng phần lô 306,132,750
Yêu cầu doanh thu bình quân 437.332.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 214.292.925
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,122,700
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500053162
Giá từng phần lô 223,639,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 319.485.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 156.547.650
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,472,800
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500053163
Giá từng phần lô 7,240,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.342.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.068.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 144,800
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500053164
Giá từng phần lô 2,552,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.645.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.786.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 51,100
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500053165
Giá từng phần lô 10,660,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.228.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.462.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 213,200
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500053166
Giá từng phần lô 35,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 50.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 24.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 700,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500053167
Giá từng phần lô 2,499,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.570.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.749.300
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 50,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500053168
Giá từng phần lô 70,139,790
Yêu cầu doanh thu bình quân 100.199.700
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 49.097.853
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,402,800
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500053169
Giá từng phần lô 220,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 314.285.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 154.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,400,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500053170
Giá từng phần lô 14,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 21.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.290.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 294,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500053171
Giá từng phần lô 376,992,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 538.560.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 263.894.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,539,900
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500053172
Giá từng phần lô 177,914,100
Yêu cầu doanh thu bình quân 254.163.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 124.539.870
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,558,300
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500053173
Giá từng phần lô 10,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.280.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 208,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500053174
Giá từng phần lô 4,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.220.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 92,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500053175
Giá từng phần lô 48,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 69.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 33.810.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 966,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500053176
Giá từng phần lô 5,950,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.165.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 119,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500053177
Giá từng phần lô 6,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 120,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500053178
Giá từng phần lô 7,940,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.342.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.558.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 158,800
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500053179
Giá từng phần lô 15,015,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 21.450.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.510.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 300,300
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500053180
Giá từng phần lô 1,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.785.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 875.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 25,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500053181
Giá từng phần lô 5,429,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.755.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.800.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 108,580,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500053182
Giá từng phần lô 3,122,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.460.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.185.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 62,450,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500053183
Giá từng phần lô 885,995,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.265.707.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 620.196.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,719,900
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500053184
Giá từng phần lô 1,939,951,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.771.358.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.357.965.700
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 38,799,100
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500053185
Giá từng phần lô 4,213,788,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.019.698.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.949.652.020
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 84,275,800
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500053186
Giá từng phần lô 2,880,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.114.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.016.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 57,600
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500053187
Giá từng phần lô 13,380,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 19.114.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.366.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 267,600
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500053188
Giá từng phần lô 5,103,420
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.290.600
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.572.394
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 102,100
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500053189
Giá từng phần lô 3,458,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.940.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.420.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 69,200
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500053190
Giá từng phần lô 4,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.870.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 82,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500053191
Giá từng phần lô 36,480,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 52.114.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 25.536.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 729,600
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500053192
Giá từng phần lô 179,550,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 256.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 125.685.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,591,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500053193
Giá từng phần lô 138,230,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 197.471.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 96.761.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,764,600
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500053194
Giá từng phần lô 59,220,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 84.600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 41.454.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,184,400
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500053195
Giá từng phần lô 2,352,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.360.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.646.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 47,100
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500053196
Giá từng phần lô 345,088,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 492.982.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 241.561.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,901,800
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500053197
Giá từng phần lô 299,880,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 428.400.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 209.916.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,997,600
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500053198
Giá từng phần lô 33,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 48.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 23.520.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 672,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500053199
Giá từng phần lô 786,340,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.123.344.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 550.438.560
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,726,900
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500053200
Giá từng phần lô 358,772,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 512.532.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 251.140.680
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,175,500
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500053201
Giá từng phần lô 49,896,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 71.280.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 34.927.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 998,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500053202
Giá từng phần lô 3,514,191,660
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.020.273.800
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.459.934.162
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 70,283,900
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500053203
Giá từng phần lô 1,639,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.341.428.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.147.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 32,780,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500053204
Giá từng phần lô 36,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 51.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 25.410.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 726,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500053205
Giá từng phần lô 309,283,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 441.834.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 216.498.660
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,185,700
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500053206
Giá từng phần lô 1,808,905,530
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.584.150.758
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.266.233.871
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 36,178,200
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500053207
Giá từng phần lô 211,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 301.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 147.840.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,224,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500053208
Giá từng phần lô 330,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 472.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 231.525.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,615,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500053209
Giá từng phần lô 2,797,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.996.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.958.040
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 56,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500053210
Giá từng phần lô 69,950,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 99.928.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 48.965.140
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,399,100
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500053211
Giá từng phần lô 1,339,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.914.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 937.860
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 26,800
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500053212
Giá từng phần lô 10,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.140.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 204,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500053213
Giá từng phần lô 5,775,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.042.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 115,500
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500053214
Giá từng phần lô 528,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 754.285.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 369.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,560,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500053215
Giá từng phần lô 183,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 262.285.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 128.520.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,672,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500053216
Giá từng phần lô 110,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 157.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 77.280.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,208,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500053217
Giá từng phần lô 20,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 28.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 400,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500053218
Giá từng phần lô 1,491,204,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.130.291.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.043.842.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 29,824,100
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500053219
Giá từng phần lô 78,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 112.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 55.125.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,575,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500053220
Giá từng phần lô 68,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 97.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 47.775.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,365,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500053221
Giá từng phần lô 416,256,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 594.651.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 291.379.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,325,200
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500053222
Giá từng phần lô 138,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 197.142.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 96.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,760,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500053223
Giá từng phần lô 42,930,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 61.328.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 30.051.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 858,600
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500053224
Giá từng phần lô 23,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 32.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.100.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 460,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500053225
Giá từng phần lô 162,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 231.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 113.610.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,246,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500053226
Giá từng phần lô 2,510,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.585.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.757.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 50,200,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500053227
Giá từng phần lô 672,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 960.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 470.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,440,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500053228
Giá từng phần lô 205,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 293.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 143.570.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,102,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500053229
Giá từng phần lô 56,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 81.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 39.690.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,134,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500053230
Giá từng phần lô 66,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 94.285.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 46.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,320,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500053231
Giá từng phần lô 246,645,120
Yêu cầu doanh thu bình quân 352.350.172
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 172.651.584
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,933,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500053232
Giá từng phần lô 16,128,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 23.040.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.289.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 322,600
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500053233
Giá từng phần lô 12,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.142.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 240,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500053234
Giá từng phần lô 6,037,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.625.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.226.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 120,750,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500053235
Giá từng phần lô 7,875,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.250.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.512.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 157,500,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500053236
Giá từng phần lô 501,371,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 716.244.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 350.959.700
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,027,500
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500053237
Giá từng phần lô 1,384,173,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.977.390.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 968.921.100
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 27,683,500
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500053238
Giá từng phần lô 76,792,760
Yêu cầu doanh thu bình quân 109.703.943
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 53.754.932
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,535,900
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500053239
Giá từng phần lô 169,974,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 242.820.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 118.981.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,399,500
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500053240
Giá từng phần lô 22,540,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 32.200.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.778.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 450,800
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500053241
Giá từng phần lô 1,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 910.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 26,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500053242
Giá từng phần lô 341,943,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 488.490.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 239.360.100
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,838,900
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500053243
Giá từng phần lô 144,420,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 206.314.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 101.094.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,888,400
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500053244
Giá từng phần lô 805,593,180
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.150.847.400
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 563.915.226
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,111,900
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500053245
Giá từng phần lô 1,660,376,250
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.371.966.072
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.162.263.375
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 33,207,600
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500053246
Giá từng phần lô 6,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.142.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.480.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 128,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500053247
Giá từng phần lô 7,452,900
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.647.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.217.030
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 149,100
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500053248
Giá từng phần lô 34,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 49.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 24.360.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 696,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500053249
Giá từng phần lô 4,850,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.928.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.395.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 97,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500053250
Giá từng phần lô 11,550,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 16.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.085.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 231,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500053251
Giá từng phần lô 29,990,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 42.842.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 20.993.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 599,800
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500053252
Giá từng phần lô 3,167,100
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.524.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.216.970
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 63,400
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500053253
Giá từng phần lô 1,220,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.742.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 854.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 24,400
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500053254
Giá từng phần lô 656,208,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 937.440.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 459.345.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,124,200
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500053255
Giá từng phần lô 2,624,832,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.749.760.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.837.382.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 52,496,700
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500053256
Giá từng phần lô 6,554,950
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.364.215
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.588.465
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 131,100
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500053257
Giá từng phần lô 1,229,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.756.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 860.440.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 24,584,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500053258
Giá từng phần lô 71,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 101.428.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 49.700.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,420,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500053259
Giá từng phần lô 62,827,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 89.754.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 43.979.460
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,256,600
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500053260
Giá từng phần lô 108,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 154.285.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 75.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,160,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500053261
Giá từng phần lô 36,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 51.428.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 25.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 720,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500053262
Giá từng phần lô 558,028,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 797.184.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 390.620.160
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,160,600
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500053263
Giá từng phần lô 64,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 91.428.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 44.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,280,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500053264
Giá từng phần lô 26,499,900
Yêu cầu doanh thu bình quân 37.857.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 18.549.930
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 530,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500053265
Giá từng phần lô 95,550,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 136.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 66.885.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,911,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500053266
Giá từng phần lô 368,959,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 527.085.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 258.271.650
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,379,200
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500053267
Giá từng phần lô 633,360,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 904.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 443.352.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,667,200
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500053268
Giá từng phần lô 892,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.275.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 624.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,850,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500053269
Giá từng phần lô 876,992,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.252.845.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 613.894.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,539,900
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500053270
Giá từng phần lô 241,860,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 345.514.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 169.302.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,837,200
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500053271
Giá từng phần lô 141,383,250
Yêu cầu doanh thu bình quân 201.976.072
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 98.968.275
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,827,700
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500053272
Giá từng phần lô 752,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.075.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 526.750
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,100
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500053273
Giá từng phần lô 855,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.222.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 599.025.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,115,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500053274
Giá từng phần lô 429,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 613.285.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 300.510.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,586,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500053275
Giá từng phần lô 88,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 125.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 61.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,760,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500053276
Giá từng phần lô 1,067,145,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.524.493.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 747.001.850
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,343,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500053277
Giá từng phần lô 903,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.290.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 632.240
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,100
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500053278
Giá từng phần lô 792,300
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.131.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 554.610
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,900
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500053279
Giá từng phần lô 95,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 135.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 66.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,900
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500053280
Giá từng phần lô 567,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 810.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 396.900
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,400
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500053281
Giá từng phần lô 64,240,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 91.772.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 44.968.350
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,284,900
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500053282
Giá từng phần lô 6,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.830.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 138,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500053283
Giá từng phần lô 15,032,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 21.474.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.522.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 300,700
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500053284
Giá từng phần lô 7,233,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.333.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.063.450
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 144,700
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500053285
Giá từng phần lô 1,450,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.071.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.015.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 29,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500053286
Giá từng phần lô 219,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 313.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 153.720.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,392,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500053287
Giá từng phần lô 22,560,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 32.228.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.792.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 451,200
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500053288
Giá từng phần lô 353,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 505.142.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 247.520.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,072,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500053289
Giá từng phần lô 29,610,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 42.300.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 20.727.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 592,200
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500053290
Giá từng phần lô 99,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 142.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 69.930.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,998,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500053291
Giá từng phần lô 466,872,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 666.960.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 326.810.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,337,500
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500053292
Giá từng phần lô 296,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 423.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 207.550.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,930,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500053293
Giá từng phần lô 171,140,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 244.485.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 119.798.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,422,800
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500053294
Giá từng phần lô 30,820,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 44.028.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 21.574.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 616,400,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500053295
Giá từng phần lô 60,231,850
Yêu cầu doanh thu bình quân 86.045.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 42.162.295
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,204,700
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500053296
Giá từng phần lô 21,258,300
Yêu cầu doanh thu bình quân 30.369.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.880.810
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 425,200
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500053297
Giá từng phần lô 26,356,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 37.651.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 18.449.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 527,200
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500053298
Giá từng phần lô 395,998,900
Yêu cầu doanh thu bình quân 565.712.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 277.199.230
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,920,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500053299
Giá từng phần lô 20,264,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 28.948.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.184.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 405,300
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500053300
Giá từng phần lô 13,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.100.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 260,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500053301
Giá từng phần lô 28,938,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 41.340.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 20.256.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 578,800
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500053302
Giá từng phần lô 32,944,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 47.064.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 23.061.360
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 658,900
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500053303
Giá từng phần lô 20,536,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 29.338.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.375.760
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 410,800
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500053304
Giá từng phần lô 47,063,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 67.233.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 32.944.450
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 941,300
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500053305
Giá từng phần lô 12,082,560
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.260.800
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.457.792
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 241,700
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500053306
Giá từng phần lô 4,120,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.886.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.884.420
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 82,500
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500053307
Giá từng phần lô 138,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 197.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 96.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,800
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500053308
Giá từng phần lô 882,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.260.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 617.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,700
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500053309
Giá từng phần lô 505,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 722.428.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 353.990.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,114,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500053310
Giá từng phần lô 3,087,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.410.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.160.900
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 61,800
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500053311
Giá từng phần lô 72,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 104.142.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 51.030.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,458,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500053312
Giá từng phần lô 3,969,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.670.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.778.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 79,380,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500053313
Giá từng phần lô 1,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 770.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 22,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500053314
Giá từng phần lô 720,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.028.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 504.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,400
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500053315
Giá từng phần lô 153,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 218.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 107.100
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,100
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500053316
Giá từng phần lô 13,580,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 19.400.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.506.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 271,600
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500053317
Giá từng phần lô 3,955,300
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.650.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.768.710
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 79,200
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500053318
Giá từng phần lô 3,634,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.191.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.543.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 72,700
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500053319
Giá từng phần lô 24,651,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 35.215.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.255.700
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 493,100
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500053320
Giá từng phần lô 4,206,930
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.009.900
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.944.851
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 84,200
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500053321
Giá từng phần lô 453,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 648.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 317.520.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,072,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500053322
Giá từng phần lô 118,384,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 169.120.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 82.868.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,367,700
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500053323
Giá từng phần lô 8,920,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.743.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.244.280
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 178,500
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500053324
Giá từng phần lô 25,143,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 35.918.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.600.240
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 502,900
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500053325
Giá từng phần lô 117,536,640
Yêu cầu doanh thu bình quân 167.909.486
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 82.275.648
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,350,800
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500053326
Giá từng phần lô 598,137,120
Yêu cầu doanh thu bình quân 854.481.600
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 418.695.984
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,962,800
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500053327
Giá từng phần lô 945,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.350.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 661.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,900,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500053328
Giá từng phần lô 3,840,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.485.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.688.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 76,800,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500053329
Giá từng phần lô 7,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.285.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.040.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 144,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500053330
Giá từng phần lô 2,520,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.764.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 50,400
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500053331
Giá từng phần lô 36,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 51.428.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 25.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 720,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500053332
Giá từng phần lô 31,920,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 45.600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 22.344.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 638,400
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500053333
Giá từng phần lô 3,630,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.185.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.541.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 72,600
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500053334
Giá từng phần lô 494,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 705.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 345.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,880,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500053335
Giá từng phần lô 40,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 57.428.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 28.140.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 804,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500053336
Giá từng phần lô 8,350,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.928.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.845.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 167,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500053337
Giá từng phần lô 757,181,250
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.081.687.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 530.026.875
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,143,700
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500053338
Giá từng phần lô 22,086,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 31.552.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.460.480
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 441,800
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500053339
Giá từng phần lô 1,484,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.121.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.039.360
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 29,700
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500053340
Giá từng phần lô 62,361,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 89.088.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 43.653.120
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,247,300
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500053341
Giá từng phần lô 9,880,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.114.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.916.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 197,600
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500053342
Giá từng phần lô 4,050,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.785.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.835.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 81,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500053343
Giá từng phần lô 1,181,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.687.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 826.980
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 23,700
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500053344
Giá từng phần lô 1,389,780,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.985.400.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 972.846.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 27,795,600
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500053345
Giá từng phần lô 286,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 408.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 200.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,720,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500053346
Giá từng phần lô 748,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.069.142.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 523.880.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,968,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500053347
Giá từng phần lô 2,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.928.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.925.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 55,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500053348
Giá từng phần lô 31,878,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 45.540.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 22.314.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 637,600
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500053349
Giá từng phần lô 42,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 60.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 29.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 840,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500053350
Giá từng phần lô 14,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 21.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.290.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 294,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500053351
Giá từng phần lô 440,096,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 628.708.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 308.067.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,802,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500053352
Giá từng phần lô 1,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.260.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 36,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500053353
Giá từng phần lô 160,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 228.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 112.140.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,204,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500053354
Giá từng phần lô 66,150,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 94.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 46.305.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,323,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500053355
Giá từng phần lô 49,980,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 71.400.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 34.986.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 999,600
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500053356
Giá từng phần lô 216,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 308.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 151.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,320,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500053357
Giá từng phần lô 119,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 170.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 83.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,380,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500053358
Giá từng phần lô 600,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 857.142.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 420.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500053359
Giá từng phần lô 87,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 125.357.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 61.425.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,755,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500053360
Giá từng phần lô 38,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 55.285.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 27.090.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 774,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500053361
Giá từng phần lô 963,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.376.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 674.240.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,264,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500053362
Giá từng phần lô 56,781,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 81.115.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 39.746.700
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,135,700
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500053363
Giá từng phần lô 1,596,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.280.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.117.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 31,920,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500053364
Giá từng phần lô 468,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 668.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 327.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,360,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500053365
Giá từng phần lô 1,606,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.294.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.124.340
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 32,200
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500053366
Giá từng phần lô 1,468,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.097.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.027.740
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 29,400
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500053367
Giá từng phần lô 28,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 40.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 19.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 560,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500053368
Giá từng phần lô 7,644,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.920.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.350.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 152,900
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500053369
Giá từng phần lô 1,322,100
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.888.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 925.470
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 26,500
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500053370
Giá từng phần lô 799,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.141.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 559.440.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,984,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500053371
Giá từng phần lô 3,496,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.994.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.447.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 70,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500053372
Giá từng phần lô 13,990,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 19.985.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.793.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 279,800
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500053373
Giá từng phần lô 276,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 394.285.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 193.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,520,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500053374
Giá từng phần lô 908,263,230
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.297.518.900
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 635.784.261
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,165,300
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500053375
Giá từng phần lô 223,251,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 318.931.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 156.276.260
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,465,100
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500053376
Giá từng phần lô 2,760,125,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.943.035.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.932.087.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 55,202,500
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500053377
Giá từng phần lô 964,320,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.377.600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 675.024.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,286,400
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500053378
Giá từng phần lô 321,555,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 459.364.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 225.088.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,431,100
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500053379
Giá từng phần lô 67,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 96.428.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 47.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,350,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500053380
Giá từng phần lô 940,512,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.343.588.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 658.358.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,810,300
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500053381
Giá từng phần lô 108,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 154.428.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 75.670.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,162,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500053382
Giá từng phần lô 556,101,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 794.430.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 389.270.700
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,122,100
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500053383
Giá từng phần lô 155,678,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 222.397.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 108.974.880
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,113,600
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500053384
Giá từng phần lô 1,232,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.760.357.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 862.575.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 24,645,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500053385
Giá từng phần lô 451,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 644.285.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 315.700.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,020,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500053386
Giá từng phần lô 40,860,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 58.372.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 28.602.420
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 817,300
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500053387
Giá từng phần lô 7,201,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.288.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.041.120
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 144,100
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500053388
Giá từng phần lô 137,190,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 195.985.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 96.033.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,743,800
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500053389
Giá từng phần lô 33,432,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 47.760.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 23.402.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 668,700
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500053390
Giá từng phần lô 3,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.285.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.100.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 60,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500053391
Giá từng phần lô 12,924,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.462.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.046.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 258,500
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500053392
Giá từng phần lô 3,272,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.675.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.290.750
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 65,500
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500053393
Giá từng phần lô 25,016,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 35.737.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.511.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 500,400
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500053394
Giá từng phần lô 2,520,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.764.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 50,400
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500053395
Giá từng phần lô 188,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 268.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 131.670.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,762,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500053396
Giá từng phần lô 71,820,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 102.600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 50.274.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,436,400
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500053397
Giá từng phần lô 275,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 392.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 192.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,500,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500053398
Giá từng phần lô 1,309,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.871.071.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 916.825.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 26,195,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500053399
Giá từng phần lô 212,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 302.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 148.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,240,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500053400
Giá từng phần lô 184,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 262.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 128.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,680,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500053401
Giá từng phần lô 60,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 85.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 42.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,200,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500053402
Giá từng phần lô 20,023,580
Yêu cầu doanh thu bình quân 28.605.115
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.016.506
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 400,500
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500053403
Giá từng phần lô 170,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 242.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 119.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,400
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500053404
Giá từng phần lô 142,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 202.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 99.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,900
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500053405
Giá từng phần lô 339,269,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 484.671.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 237.488.860
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,785,400
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500053406
Giá từng phần lô 29,330,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 41.900.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 20.531.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 586,600
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500053407
Giá từng phần lô 63,052,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 90.075.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 44.136.960
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,261,100
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500053408
Giá từng phần lô 8,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.142.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.950.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 170,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500053409
Giá từng phần lô 2,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.214.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.575.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 45,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500053410
Giá từng phần lô 3,381,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.830.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.366.700
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 67,700
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500053411
Giá từng phần lô 323,961,750
Yêu cầu doanh thu bình quân 462.802.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 226.773.225
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,479,300
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500053412
Giá từng phần lô 17,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 24.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.180.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 348,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500053413
Giá từng phần lô 27,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 39.642.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 19.425.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 555,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500053414
Giá từng phần lô 222,475,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 317.821.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 155.732.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,449,500
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500053415
Giá từng phần lô 430,768,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 615.384.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 301.538.160
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,615,400
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500053416
Giá từng phần lô 160,776,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 229.680.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 112.543.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,215,600
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500053417
Giá từng phần lô 945,037,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.350.053.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 661.526.180
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,900,800
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500053418
Giá từng phần lô 605,474,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 864.964.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 423.832.360
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,109,500
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500053419
Giá từng phần lô 4,692,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.702.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.284.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 93,840,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500053420
Giá từng phần lô 1,669,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.385.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.168.650
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 33,400
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500053421
Giá từng phần lô 480,924,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 687.034.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 336.646.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,618,500
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500053422
Giá từng phần lô 465,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 665.142.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 325.920.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,312,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500053423
Giá từng phần lô 11,484,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 16.405.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.038.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 229,700
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500053424
Giá từng phần lô 887,376,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.267.680.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 621.163.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,747,600
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500053425
Giá từng phần lô 330,058,950
Yêu cầu doanh thu bình quân 471.512.786
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 231.041.265
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,601,200
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500053426
Giá từng phần lô 41,820,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 59.742.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 29.274.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 836,400
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500053427
Giá từng phần lô 147,260,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 210.371.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 103.082.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,945,200
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500053428
Giá từng phần lô 261,360,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 373.371.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 182.952.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,227,200
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500053429
Giá từng phần lô 280,896,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 401.280.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 196.627.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,618,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500053430
Giá từng phần lô 197,505,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 282.150.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 138.253.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,950,100
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500053431
Giá từng phần lô 1,204,875,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.721.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 843.412.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 24,097,500
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500053432
Giá từng phần lô 541,002,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 772.860.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 378.701.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,820,100
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500053433
Giá từng phần lô 129,351,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 184.788.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 90.546.120
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,587,100
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500053434
Giá từng phần lô 3,435,240,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.907.485.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.404.668.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 68,704,800
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500053435
Giá từng phần lô 3,103,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.433.142.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.172.240.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 62,064,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500053436
Giá từng phần lô 1,584,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.262.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.108.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 31,700
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500053437
Giá từng phần lô 3,920,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.744.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 78,400
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500053438
Giá từng phần lô 204,012,900
Yêu cầu doanh thu bình quân 291.447.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 142.809.030
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,080,300
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500053439
Giá từng phần lô 42,840,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 61.200.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 29.988.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 856,800
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500053440
Giá từng phần lô 15,330,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 21.900.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.731.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 306,600
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500053441
Giá từng phần lô 130,095,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 185.850.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 91.066.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,601,900
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500053442
Giá từng phần lô 37,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 54.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 26.460.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 756,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500053443
Giá từng phần lô 30,240,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 43.200.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 21.168.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 604,800
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500053444
Giá từng phần lô 1,633,240
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.333.200
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.143.268
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 32,700
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500053445
Giá từng phần lô 200,550,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 286.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 140.385.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,011,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500053446
Giá từng phần lô 708,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.012.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 496.160
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,200
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500053447
Giá từng phần lô 4,735,430
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.764.900
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.314.801
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 94,800
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500053448
Giá từng phần lô 425,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 608.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 297.920.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,512,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500053449
Giá từng phần lô 96,642,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 138.060.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 67.649.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,932,900
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500053450
Giá từng phần lô 47,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 67.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 33.075.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 945,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500053451
Giá từng phần lô 5,847,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.352.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.092.900
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 117,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500053452
Giá từng phần lô 4,126,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.895.428.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.888.760.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 82,536,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500053453
Giá từng phần lô 3,200,863,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.572.661.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.240.604.240
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 64,017,300
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500053454
Giá từng phần lô 5,738,040,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.197.200.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.016.628.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 114,760,800
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500053455
Giá từng phần lô 1,826,580,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.609.400.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.278.606.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 36,531,600
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500053456
Giá từng phần lô 8,344,416,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.920.594.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.841.091.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 166,888,400
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500053457
Giá từng phần lô 3,834,054,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.477.220.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.683.837.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 76,681,100
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500053458
Giá từng phần lô 46,678,155
Yêu cầu doanh thu bình quân 66.683.079
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 32.674.709
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 933,600
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500053459
Giá từng phần lô 3,360,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.352.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 67,200
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500053460
Giá từng phần lô 8,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.428.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 160,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500053461
Giá từng phần lô 7,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.285.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.040.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 144,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500053462
Giá từng phần lô 303,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 433.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 212.520.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,072,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500053463
Giá từng phần lô 3,035,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.336.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.124.990.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 60,714,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500053464
Giá từng phần lô 2,262,844,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.232.635.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.583.991.360
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 45,256,900
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500053465
Giá từng phần lô 195,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 278.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 136.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,900,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500053466
Giá từng phần lô 189,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 270.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 132.650.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,790,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500053467
Giá từng phần lô 40,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 57.142.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 28.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 800,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500053468
Giá từng phần lô 1,164,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.663.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 815.150.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 23,290,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500053469
Giá từng phần lô 102,031,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 145.759.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 71.422.050
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,040,700
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500053470
Giá từng phần lô 3,525,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.035.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.467.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 70,500
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500053471
Giá từng phần lô 78,732,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 112.474.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 55.112.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,574,700
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500053472
Giá từng phần lô 237,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 339.428.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 166.320.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,752,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500053473
Giá từng phần lô 343,255,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 490.364.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 240.278.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,865,100
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500053474
Giá từng phần lô 902,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.288.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 631.540.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,044,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500053475
Giá từng phần lô 82,320,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 117.600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 57.624.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,646,400
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500053476
Giá từng phần lô 362,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 517.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 253.575.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,245,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500053477
Giá từng phần lô 110,287,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 157.553.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 77.201.250
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,205,800
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500053478
Giá từng phần lô 21,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 30.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.700.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 420,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500053479
Giá từng phần lô 13,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.100.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 260,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500053480
Giá từng phần lô 20,790,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 29.700.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.553.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 415,800
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500053481
Giá từng phần lô 360,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 514.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 252.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,200
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500053482
Giá từng phần lô 3,053,967,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.362.810.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.137.776.900
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 61,079,400
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500053483
Giá từng phần lô 1,020,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.458.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 714.420.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 20,412,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500053484
Giá từng phần lô 7,132,050
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.188.643
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.992.435
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 142,700
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500053485
Giá từng phần lô 2,402,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.432.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.681.680
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 48,100
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500053486
Giá từng phần lô 10,240,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.628.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.168.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 204,800
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500053487
Giá từng phần lô 10,540,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.057.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.378.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 210,800
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500053488
Giá từng phần lô 149,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 212.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 104.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,980,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500053489
Giá từng phần lô 175,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 122.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,500
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500053490
Giá từng phần lô 65,520,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 93.600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 45.864.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,310,400
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500053491
Giá từng phần lô 4,410,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.300.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.087.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 88,200
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500053492
Giá từng phần lô 42,130,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 60.186.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 29.491.560
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 842,700
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500053493
Giá từng phần lô 2,730,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.900.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.911.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 54,600
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500053494
Giá từng phần lô 25,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 36.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.640.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 504,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500053495
Giá từng phần lô 10,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.350.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 210,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500053496
Giá từng phần lô 238,095,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 340.135.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 166.666.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,761,900
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500053497
Giá từng phần lô 39,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 56.428.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 27.650.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 790,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500053498
Giá từng phần lô 1,899,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.712.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.329.300
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 38,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500053499
Giá từng phần lô 80,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 115.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 56.350.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,610,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500053500
Giá từng phần lô 13,650,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 19.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.555.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 273,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500053501
Giá từng phần lô 1,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.330.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 38,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500053502
Giá từng phần lô 2,600,325,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.714.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.820.227.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 52,006,500
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500053503
Giá từng phần lô 144,018,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 205.740.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 100.812.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,880,400
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500053504
Giá từng phần lô 2,387,721,540
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.411.030.772
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.671.405.078
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 47,754,500
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500053505
Giá từng phần lô 55,790,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 79.700.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 39.053.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,115,800
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500053506
Giá từng phần lô 4,608,450
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.583.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.225.915
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 92,200
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500053507
Giá từng phần lô 4,321,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.174.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.025.260
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 86,500
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500053508
Giá từng phần lô 441,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 630.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 308.700.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,820,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500053509
Giá từng phần lô 94,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 135.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 66.150.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,890,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500053510
Giá từng phần lô 120,780,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 172.542.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 84.546.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,415,600
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500053511
Giá từng phần lô 567,258,300
Yêu cầu doanh thu bình quân 810.369.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 397.080.810
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,345,200
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500053512
Giá từng phần lô 119,510,370
Yêu cầu doanh thu bình quân 170.729.100
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 83.657.259
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,390,300
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500053513
Giá từng phần lô 83,160,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 118.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 58.212.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,663,200
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500053514
Giá từng phần lô 24,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 34.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.010.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 486,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500053515
Giá từng phần lô 254,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 363.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 177.870.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,082,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500053516
Giá từng phần lô 52,675,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 75.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 36.872.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,053,500
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500053517
Giá từng phần lô 221,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 316.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 154.840.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,424,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500053518
Giá từng phần lô 3,130,596,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.472.280.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.191.417.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 62,612,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500053519
Giá từng phần lô 819,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.170.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 573.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,380,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500053520
Giá từng phần lô 1,576,260,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.251.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.103.382.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 31,525,200
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500053521
Giá từng phần lô 1,134,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.620.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 793.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 22,680,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500053522
Giá từng phần lô 2,859,645,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.085.208.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.001.751.920
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 57,193,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500053523
Giá từng phần lô 1,829,984,940
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.614.264.200
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.280.989.458
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 36,599,700
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500053524
Giá từng phần lô 12,050,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.214.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.435.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 241,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500053525
Giá từng phần lô 11,719,680
Yêu cầu doanh thu bình quân 16.742.400
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.203.776
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 234,400
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500053526
Giá từng phần lô 73,710,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 105.300.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 51.597.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,474,200
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500053527
Giá từng phần lô 510,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 728.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 357.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,200
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500053528
Giá từng phần lô 13,340,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 19.057.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.338.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 266,800
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500053529
Giá từng phần lô 4,905,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.008.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.433.920.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 98,112,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500053530
Giá từng phần lô 1,330,356,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.900.508.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 931.249.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 26,607,200
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500053531
Giá từng phần lô 683,156,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 975.937.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 478.209.480
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,663,200
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500053532
Giá từng phần lô 13,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 19.285.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.450.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 270,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500053533
Giá từng phần lô 546,328,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 780.468.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 382.429.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,926,600
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500053534
Giá từng phần lô 62,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 89.142.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 43.680.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,248,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500053535
Giá từng phần lô 18,560,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 26.514.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.992.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 371,200
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500053536
Giá từng phần lô 34,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 49.285.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 24.150.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 690,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500053537
Giá từng phần lô 5,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.285.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.060.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 116,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500053538
Giá từng phần lô 24,345,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 34.778.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.041.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 486,900
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500053539
Giá từng phần lô 51,139,980
Yêu cầu doanh thu bình quân 73.057.115
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 35.797.986
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,022,800
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500053540
Giá từng phần lô 900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.285.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 630.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500053541
Giá từng phần lô 22,950,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 32.785.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.065.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 459,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500053542
Giá từng phần lô 3,139,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.484.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.197.440.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 62,784,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500053543
Giá từng phần lô 10,689,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.270.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.482.300
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 213,800
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500053544
Giá từng phần lô 7,420,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.600.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.194.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 148,400,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500053545
Giá từng phần lô 7,140,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.200.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.998.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 142,800,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500053546
Giá từng phần lô 3,298,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.711.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.308.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 66,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500053547
Giá từng phần lô 1,140,684,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.629.548.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 798.478.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 22,813,700
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500053548
Giá từng phần lô 379,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 542.142.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 265.650.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,590,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500053549
Giá từng phần lô 449,316,940
Yêu cầu doanh thu bình quân 641.881.343
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 314.521.858
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,986,400
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500053550
Giá từng phần lô 784,813,060
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.121.161.515
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 549.369.142
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,696,300
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500053551
Giá từng phần lô 92,141,940
Yêu cầu doanh thu bình quân 131.631.343
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 64.499.358
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,842,900
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500053552
Giá từng phần lô 1,038,240,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.483.200.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 726.768.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 20,764,800
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500053553
Giá từng phần lô 1,339,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.913.142.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 937.440.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 26,784,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500053554
Giá từng phần lô 40,054,950
Yêu cầu doanh thu bình quân 57.221.358
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 28.038.465
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 801,100
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500053555
Giá từng phần lô 820,768,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.172.525.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 574.537.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,415,400
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500053556
Giá từng phần lô 1,560,212,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.228.874.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.092.148.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 31,204,300
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500053557
Giá từng phần lô 4,912,488,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.017.840.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.438.741.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 98,249,800
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500053558
Giá từng phần lô 83,037,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 118.625.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 58.126.250
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,660,800
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500053559
Giá từng phần lô 764,963,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.092.804.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 535.474.100
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,299,300
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500053560
Giá từng phần lô 1,267,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.810.285.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 887.040.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 25,344,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500053561
Giá từng phần lô 928,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.326.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 650.160.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,576,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500053562
Giá từng phần lô 81,081,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 115.830.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 56.756.700
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,621,700
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500053563
Giá từng phần lô 35,078,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 50.112.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 24.554.880
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 701,600
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500053564
Giá từng phần lô 207,317,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 296.167.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 145.121.900
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,146,400
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500053565
Giá từng phần lô 81,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 115.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 56.700.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,620,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500053566
Giá từng phần lô 1,920,672,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.743.817.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.344.470.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 38,413,500
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500053567
Giá từng phần lô 965,198,730
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.378.855.329
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 675.639.111
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,304,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500053568
Giá từng phần lô 191,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 272.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 133.700.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,820,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500053569
Giá từng phần lô 26,463,360
Yêu cầu doanh thu bình quân 37.804.800
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 18.524.352
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 529,300
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500053570
Giá từng phần lô 986,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.409.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 690.690.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,734,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500053571
Giá từng phần lô 351,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 502.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 246.225.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,035,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500053572
Giá từng phần lô 665,683,050
Yêu cầu doanh thu bình quân 950.975.786
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 465.978.135
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,313,700
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500053573
Giá từng phần lô 610,264,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 871.806.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 427.185.360
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,205,300
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500053574
Giá từng phần lô 270,523,360
Yêu cầu doanh thu bình quân 386.461.943
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 189.366.352
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,410,500
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500053575
Giá từng phần lô 653,161,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 933.087.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 457.212.700
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,063,300
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500053576
Giá từng phần lô 390,807,900
Yêu cầu doanh thu bình quân 558.297.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 273.565.530
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,816,200
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500053577
Giá từng phần lô 508,032,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 725.760.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 355.622.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,160,700
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500053578
Giá từng phần lô 996,300
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.423.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 697.410
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 20,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500053579
Giá từng phần lô 532,224,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 760.320.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 372.556.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,644,500
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500053580
Giá từng phần lô 1,509,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.156.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.056.720.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 30,192,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500053581
Giá từng phần lô 10,290,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.700.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.203.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 205,800,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500053582
Giá từng phần lô 3,395,385,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.850.550.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.376.769.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 67,907,700
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500053583
Giá từng phần lô 1,050,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.500.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 735.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500053584
Giá từng phần lô 370,660,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 529.515.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 259.462.350
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,413,300
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500053585
Giá từng phần lô 230,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 329.142.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 161.280.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,608,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500053586
Giá từng phần lô 70,155,700
Yêu cầu doanh thu bình quân 100.222.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 49.108.990
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,403,200
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500053587
Giá từng phần lô 5,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.780.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 108,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500053588
Giá từng phần lô 545,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 778.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 381.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,900,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500053589
Giá từng phần lô 8,069,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.528.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.648.720
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 161,400
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500053590
Giá từng phần lô 377,255,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 538.935.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 264.078.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,545,100
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500053591
Giá từng phần lô 19,950,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 28.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.965.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 399,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500053592
Giá từng phần lô 2,917,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.167.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.042.250
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 58,400
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500053593
Giá từng phần lô 2,711,129,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.873.042.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.897.790.580
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 54,222,600
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500053594
Giá từng phần lô 1,036,350,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.480.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 725.445.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 20,727,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500053595
Giá từng phần lô 306,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 438.285.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 214.760.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,136,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500053596
Giá từng phần lô 2,415,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.450.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.690.920.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 48,312,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500053597
Giá từng phần lô 206,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 295.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 144.550.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,130,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500053598
Giá từng phần lô 133,571,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 190.816.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 93.499.840
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,671,500
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500053599
Giá từng phần lô 135,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 192.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 94.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,700,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500053600
Giá từng phần lô 19,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 27.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.475.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 385,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500053601
Giá từng phần lô 11,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 16.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.840.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 224,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500053602
Giá từng phần lô 800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.142.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 560.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500053603
Giá từng phần lô 543,456,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 776.366.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 380.419.480
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,869,200
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500053604
Giá từng phần lô 424,749,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 606.784.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 297.324.440
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,495,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500053605
Giá từng phần lô 597,616,560
Yêu cầu doanh thu bình quân 853.737.943
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 418.331.592
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,952,400
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500053606
Giá từng phần lô 69,930,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 99.900.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 48.951.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,398,600
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500053607
Giá từng phần lô 30,660,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 43.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 21.462.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 613,200
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500053608
Giá từng phần lô 792,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.131.428.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 554.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,840,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500053609
Giá từng phần lô 1,175,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.678.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 822.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 23,500
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500053610
Giá từng phần lô 1,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.142.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.050.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 30,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500053611
Giá từng phần lô 9,450,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.615.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 189,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500053612
Giá từng phần lô 1,143,300
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.633.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 800.310
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 22,900
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500053613
Giá từng phần lô 249,840,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 356.914.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 174.888.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,996,800
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500053614
Giá từng phần lô 76,380,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 109.114.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 53.466.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,527,600
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500053615
Giá từng phần lô 3,150,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.205.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 63,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500053616
Giá từng phần lô 315,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 450.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 220.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,300
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500053617
Giá từng phần lô 42,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 60.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 29.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 840,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500053618
Giá từng phần lô 450,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 642.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 315.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500053619
Giá từng phần lô 5,164,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.377.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.615.150
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 103,300
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500053620
Giá từng phần lô 6,177,150
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.824.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.324.005
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 123,600
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500053621
Giá từng phần lô 2,601,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.715.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.820.700
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 52,100
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500053622
Giá từng phần lô 1,420,650
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.029.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 994.455
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 28,500
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500053623
Giá từng phần lô 1,018,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.455.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 712.950
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 20,400
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500053624
Giá từng phần lô 22,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 31.428.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 440,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500053625
Giá từng phần lô 10,980,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.685.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.686.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 219,600
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500053626
Giá từng phần lô 1,350,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.928.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 945.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 27,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500053627
Giá từng phần lô 114,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 163.428.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 80.080.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,288,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500053628
Giá từng phần lô 6,152,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.788.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.306.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 123,100
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500053629
Giá từng phần lô 8,820,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.174.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 176,400
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500053630
Giá từng phần lô 1,228,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.755.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 860.160
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 24,600
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500053631
Giá từng phần lô 182,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 260.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 127.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,700
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500053632
Giá từng phần lô 651,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 930.285.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 455.840.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,024,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500053633
Giá từng phần lô 264,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 378.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 185.220.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,292,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500053634
Giá từng phần lô 716,331,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.023.330.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 501.431.700
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,326,700
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500053635
Giá từng phần lô 4,769,050
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.812.929
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.338.335
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 95,400
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500053636
Giá từng phần lô 1,680,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.400.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.176.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 33,600
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500053637
Giá từng phần lô 24,840,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 35.485.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.388.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 496,800
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500053638
Giá từng phần lô 27,032,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 38.617.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 18.922.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 540,700
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500053639
Giá từng phần lô 26,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 37.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 18.375.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 525,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500053640
Giá từng phần lô 32,550,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 46.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 22.785.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 651,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500053641
Giá từng phần lô 1,386,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.980.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 970.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 27,720,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500053642
Giá từng phần lô 122,377,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 174.825.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 85.664.250
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,447,600
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500053643
Giá từng phần lô 46,440,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 66.342.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 32.508.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 928,800
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500053644
Giá từng phần lô 240,696,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 343.851.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 168.487.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,814,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500053645
Giá từng phần lô 428,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 612.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 299.880.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,568,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->