Gói thầu: Thuốc generic (gồm 1.293 danh mục)
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2200095790-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 12/01/2023 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh |
| Tên gói thầu | Thuốc generic (gồm 1.293 danh mục) |
| Số hiệu KHLCNT | PL2200061920 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Nguồn thu từ dịch vụ khám bệnh chữa bệnh; Nguồn quỹ bảo hiểm y tế |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Theo đơn giá cố định |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn hai túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 12 tháng |
| Hình thức dự thầu | Không qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm nhận hồ sơ | 215 Hồng Bàng, Phường 11, Quận 5, TPHCM |
| Giá bán HSMT | 2.000.000 VND |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | TP. Hồ Chí Minh |
| Giá gói thầu | 569,195,616,162 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 11,383,912,278 VNĐ |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
| STT | Tên từng phần / lô | Giá từng phần lô (VND) | Dự toán (VND) | Số tiền bảo đảm (VND) | Thời gian thực hiện HĐ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PP2200139433 - 555ml Dung dịch điện giải chứa Natri clorid + Calcium chloride.2H20 + Magnesium chloride.6H20+ Glucose anhydrous (dưới dạng glucose monohydrat) và 4445ml dung dịch bicarbonate chứa Natri chloride + Natri hydrocarbonat - Nhóm: 1 - Hàm lượng-Đường dùng: Thẩm phân - Dạng bào chế: Dịch lọc máu và thẩm tách máu - ĐVT: Hộp 2 túi | 2,583,000,000 | 2,583,000,000 | 51,660,000 | 12 tháng |
| 2 | PP2200139434 - 5-Aminosalicylic acid - Nhóm: 5 - Hàm lượng: 400mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên bao tan ở ruột - ĐVT: Viên | 34,500,000 | 34,500,000 | 690,000 | 12 tháng |
| 3 | PP2200139435 - Abirateron acetat - Nhóm: 5 - Hàm lượng: 250mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên | 264,500,000 | 264,500,000 | 5,290,000 | 12 tháng |
| 4 | PP2200139436 - Acarbose - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 100mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên | 6,750,000 | 6,750,000 | 135,000 | 12 tháng |
| 5 | PP2200139437 - Acarbose - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 100mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên | 13,303,500 | 13,303,500 | 266,070 | 12 tháng |
| 6 | PP2200139438 - Acenocoumarol - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 1mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên | 4,380,000 | 4,380,000 | 87,600 | 12 tháng |
| 7 | PP2200139439 - Acenocoumarol - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 4mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên | 3,848,480 | 3,848,480 | 76,969 | 12 tháng |
| 8 | PP2200139440 - Acetazolamid - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 250mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên | 4,170,400 | 4,170,400 | 83,408 | 12 tháng |
| 9 | PP2200139441 - Acetyl leucin - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 500mg/5ml - Đường dùng: Tiêm/truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/tiêm truyền - ĐVT: Chai/Lọ/Ống/Túi | 108,478,400 | 108,478,400 | 2,169,568 | 12 tháng |
| 10 | PP2200139442 - Acetylcystein - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 100mg/ml 3ml - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi | 189,000,000 | 189,000,000 | 3,780,000 | 12 tháng |
| 11 | PP2200139443 - Acetylcystein - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 100mg/ml 3ml - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi | 58,800,000 | 58,800,000 | 1,176,000 | 12 tháng |
| 12 | PP2200139444 - Acetylcystein - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 200mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Bột/cốm/hạt pha uống - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi/ gói | 143,820,000 | 143,820,000 | 2,876,400 | 12 tháng |
| 13 | PP2200139445 - Acetylcystein - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 200mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên | 30,000,000 | 30,000,000 | 600,000 | 12 tháng |
| 14 | PP2200139446 - Acetylcystein - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 200mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Bột/cốm/hạt pha uống - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi/ gói | 19,320,000 | 19,320,000 | 386,400 | 12 tháng |
| 15 | PP2200139447 - Acetyl-DL leucin - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 500mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên | 415,080,000 | 415,080,000 | 8,301,600 | 12 tháng |
| 16 | PP2200139448 - Acetyl-DL leucin - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 500mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên | 77,000,000 | 77,000,000 | 1,540,000 | 12 tháng |
| 17 | PP2200139449 - Aciclovir - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 200mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên | 1,187,200 | 1,187,200 | 23,744 | 12 tháng |
| 18 | PP2200139450 - Aciclovir - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 200mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên | 254,400 | 254,400 | 5,088 | 12 tháng |
| 19 | PP2200139451 - Aciclovir - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 250mg - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi | 297,500,000 | 297,500,000 | 5,950,000 | 12 tháng |
| 20 | PP2200139452 - Aciclovir - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 250mg - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi | 129,937,500 | 129,937,500 | 2,598,750 | 12 tháng |
| 21 | PP2200139453 - Aciclovir - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 3% 5g - Đường dùng: Tra mắt - Dạng bào chế: Thuốc tra mắt - ĐVT: Tuýp | 2,335,000 | 2,335,000 | 46,700 | 12 tháng |
| 22 | PP2200139454 - Aciclovir - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 400mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên | 40,700,000 | 40,700,000 | 814,000 | 12 tháng |
| 23 | PP2200139455 - Aciclovir - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 400mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên | 7,350,000 | 7,350,000 | 147,000 | 12 tháng |
| 24 | PP2200139456 - Aciclovir - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 5% 5g - Đường dùng: Dùng ngoài - Dạng bào chế: Thuốc dùng ngoài - ĐVT: Tuýp | 287,000 | 287,000 | 5,740 | 12 tháng |
| 25 | PP2200139457 - Alanine + Arginine + Aspartic acid + Glutamic acid + Glycine + Histidine + Isoleucine + Leucine + Lysine (dưới dạng Lysine acetate) + Methionine + Phenylalanine + Proline + Serine + Threonine + Tryptophan + Tyrosine + Valine + Natri acetat trihydrat + Natri Glycerophosphate hydrat + Kali clorid + Magnesi clorid hexahydrat + Calci clorid dihydrat + Glucose anhydrous + dầu Oliu tinh khiết và dầu đậu nành tinh khiết - Nhóm: 1 - Hàm lượng-Đường dùng: Tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi | 963,200,000 | 963,200,000 | 19,264,000 | 12 tháng |
| 26 | PP2200139458 - Glucose + acid amin có điện giải: L-Alanin + L-Arginin + Glycin + L-Histidin + L-Isoleucin + L-Leucin + L-Lysin acetat tương ứng với L-Lysin + L-Methionin + L-Phenylalanin + L-Prolin + L-Serin + Taurin + L-Threonin + L-tryptophan + L-Tyrosin + L-Valin + Calci clorid dihydrat tương ứng với Calci clorid + Natri glycerophosphat khan + Magnesi sulphat heptahydrat tương ứng với Magnesi sulphat + Kali clorid + Natri acetat trihydrat tương ứng với Natri acetat - Nhóm: 1 - Hàm lượng-Đường dùng: Tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi | 140,000,000 | 140,000,000 | 2,800,000 | 12 tháng |
| 27 | PP2200139459 - Isoleucine, Leucine , Lysine Hydrochloride , Methionine , Phenylalanine, threonine , Tryptophan, Valine , Arginine glutamate , Histidine hydrochloride monohydrate, Alanine, Aspartic Acid , Glutamic Acid , Glycine , Proline , Serine , Magnesium acetate tetrahydrate, Sodium acetate trihydrate, Sodium chloride, Sodium hydroxide, Potassium hydroxide, Potssium Dihydrogen Phosphate, Glucose khan (Dưới dạng Glucose monohydrate), Calcium Chloride Dihydrate - Nhóm: 1 - Hàm lượng-Đường dùng: Tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi | 1,292,800,000 | 1,292,800,000 | 25,856,000 | 12 tháng |
| 28 | PP2200139460 - Acid amin - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 5% 250ml - Đường dùng: Tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi | 22,349,250 | 22,349,250 | 446,985 | 12 tháng |
| 29 | PP2200139461 - Acid amin - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 5% 250ml - Đường dùng: Tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi | 118,860,000 | 118,860,000 | 2,377,200 | 12 tháng |
| 30 | PP2200139462 - Alanine + Arginine + Acid aspartic + Glutamic acid + Glycine + Histidin + Isoleucine + Leucine + Lysin (dưới dạng Lysine acetat) + Methionine + Phenylalanine + Proline + Serine + Threonine + Tryptophan + Tyrosine + Valine + Natri acetat trihydrat + Natri glycerophosphate hydrat + Kali clorid + Magnesi clorid hexahydrat + Calci clorid dihydrat + Glucose anhydrous + Dầu ô liu tinh khiết và dầu đậu nành tinh khiết - Nhóm: 1 - Hàm lượng-Đường dùng: Tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi | 2,089,497,000 | 2,089,497,000 | 41,789,940 | 12 tháng |
| 31 | PP2200139463 - Alanine + Arginine + Acid aspartic + Glutamic acid + Glycine + Histidin + Isoleucine + Leucine + Lysin (dưới dạng Lysine acetat) + Methionine + Phenylalanine + Proline + Serine + Threonine + Tryptophan + Tyrosine + Valine + Natri acetat trihydrat + Natri glycerophosphate hydrat + Kali clorid + Magnesi clorid hexahydrat + Calci clorid dihydrat + Glucose anhydrous + Dầu ô liu tinh khiết và dầu đậu nành tinh khiết - Nhóm: 1 - Hàm lượng-Đường dùng: Tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi | 763,199,100 | 763,199,100 | 15,263,982 | 12 tháng |
| 32 | PP2200139464 - Isoleucin;Leucine; Lysine; Methionine; Phenyl-alanine; Threonine ; Tryptophan;Valine; Arginine; Histidine; Alanin; Aspartic acid; Glutamic acid; Glycine; Proline; Serine; Natri hydroxide; Natri cloride; Natri acetat trihydrat; Kali acetat; Magnesium acetat tetrahydrat; calcium chloride dihydrat; glucose; Sodium dihydrogen phosphat dihydrat; Zinc acetat dihydrat; Soyabean Oil Refined; Medium-chain triglyceride - Nhóm: 1 - Hàm lượng-Đường dùng: Tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi | 2,688,000,000 | 2,688,000,000 | 53,760,000 | 12 tháng |
| 33 | PP2200139465 - Acid amin cho suy thận - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 7% 250ml - Đường dùng: Tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi | 3,612,330,000 | 3,612,330,000 | 72,246,600 | 12 tháng |
| 34 | PP2200139466 - Acid amin cho suy thận - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 7.2% 200ml - Đường dùng: Tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi | 264,500,000 | 264,500,000 | 5,290,000 | 12 tháng |
| 35 | PP2200139467 - L-Isoleucine; L-Leucine; L-Lysine acetate; L-Methionine; L-Phenylalamine; L-Threonine; L-Tryptophan; L-Valine; L-Alanine; L-Arginine; L-Aspartic acid; L-Histidine; L-Proline; L-Serine; L-Tyrosine; Glycine; - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 7.585% 200ml - Đường dùng: Tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm truyền - ĐVT: Chai/Lọ/Túi | 116,632,000 | 116,632,000 | 2,332,640 | 12 tháng |
| 36 | PP2200139468 - L-Isoleucine; L-Leucine; L-Lysine acetate; L-Methionine; L-Phenylalamine; L-Threonine; L-Tryptophan; L-Valine; L-Alanine; L-Arginine; L-Aspartic acid; L-Histidine; L-Proline; L-Serine; L-Tyrosine; Glycine; - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 7.585% 500ml - Đường dùng: Tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm truyền - ĐVT: Chai/Lọ/Túi | 224,083,200 | 224,083,200 | 4,481,664 | 12 tháng |
| 37 | PP2200139469 - Acid amin cho suy gan - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 10% 500ml - Đường dùng: Tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi | 358,501,500 | 358,501,500 | 7,170,030 | 12 tháng |
| 38 | PP2200139470 - Isoleucine; Leucine; Lysine (dưới dạng Lysine HCl); Methionine; Phenylalanine; Threonine; Tryptophan; Valine; Arginine; Histidine; Alanine; Glycine; Aspartic acid; Glutamic Acid; Proline; Serine; Tyrosine; Sodium acetate trihydrate; Sodium hydroxide; Potassium acetate; Magnesium chloride hexahydrate; Disodium phosphate dodecahydrate - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 10% 250ml - Đường dùng: Tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi | 91,710,000 | 91,710,000 | 1,834,200 | 12 tháng |
| 39 | PP2200139471 - Acid amin - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 10% 250ml - Đường dùng: Tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi | 82,800,000 | 82,800,000 | 1,656,000 | 12 tháng |
| 40 | PP2200139472 - Isoleucine; Leucine; Lysine (dưới dạng Lysine HCl); Methionine; Phenylalanine; Threonine; Tryptophan; Valine; Arginine; Histidine; Alanine; Glycine; Aspartic acid; Glutamic Acid; Proline; Serine; Tyrosine; Sodium acetate trihydrate; Sodium hydroxide; Potassium acetate; Magnesium chloride hexahydrate; Disodium phosphate dodecahydrate - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 10% 500ml - Đường dùng: Tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi | 661,500,000 | 661,500,000 | 13,230,000 | 12 tháng |
| 41 | PP2200139473 - Acid amin - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 10% 500ml - Đường dùng: Tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi | 126,240,000 | 126,240,000 | 2,524,800 | 12 tháng |
| 42 | PP2200139474 - Isoleucine; Leucine; Lysine (dưới dạng Lysine HCl); Methionine; Phenylalanine; Threonine; Tryptophan; Valine; Arginine; Histidine; Alanine; Glycine; Aspartic acid; Glutamic Acid; Proline; Serine; Tyrosine; Sodium acetate trihydrate; Sodium hydroxide; Potassium acetate; Sodium chloride; Magnesium chloride hexahydrate; Disodium phosphate dodecahydrate - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 5% 250ml - Đường dùng: Tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi | 298,200,000 | 298,200,000 | 5,964,000 | 12 tháng |
| 43 | PP2200139475 - Isoleucine; Leucine; Lysine (dưới dạng Lysine HCl); Methionine; Phenylalanine; Threonine; Tryptophan; Valine; Arginine; Histidine; Alanine; Glycine; Aspartic acid; Glutamic Acid; Proline; Serine; Tyrosine; Sodium acetate trihydrate; Sodium hydroxide; Potassium acetate; Sodium chloride; Magnesium chloride hexahydrate; Disodium phosphate dodecahydrate - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 5% 500ml - Đường dùng: Tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi | 585,000,000 | 585,000,000 | 11,700,000 | 12 tháng |
| 44 | PP2200139476 - Acid amin - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 5% 500ml - Đường dùng: Tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi | 390,600,000 | 390,600,000 | 7,812,000 | 12 tháng |
| 45 | PP2200139477 - Acid benzoic + Acid boric + Thymol + Menthol + Eucalyptol + Methylsalicylat - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 0.027g + 2.115g + 0.054g + 0.036g + 0.081g + 0.045g / 90ml - Đường dùng: Súc miệng - Dạng bào chế: Thuốc tác dụng tại niêm mạc miệng - ĐVT: Chai | 33,902,000 | 33,902,000 | 678,040 | 12 tháng |
| 46 | PP2200139478 - Adalimumab - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 40mg/0.4ml - Đường dùng: Tiêm/truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/tiêm truyền - ĐVT: Bơm tiêm/Xy lanh | 6,792,797,440 | 6,792,797,440 | 135,855,948 | 12 tháng |
| 47 | PP2200139479 - Adapalen - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 0.1% 30g - Đường dùng: Dùng ngoài - Dạng bào chế: Thuốc dùng ngoài - ĐVT: Tuýp | 2,811,980 | 2,811,980 | 56,239 | 12 tháng |
| 48 | PP2200139480 - Adenosin - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 6mg/2ml - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi | 170,000,000 | 170,000,000 | 3,400,000 | 12 tháng |
| 49 | PP2200139481 - Adenosin - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 6mg/2ml - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi | 71,820,000 | 71,820,000 | 1,436,400 | 12 tháng |
| 50 | PP2200139482 - Adrenalin - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 1mg/10ml - Đường dùng: Tiêm - Dạng bào chế: Thuốc tiêm đóng sẵn trong dụng cụ tiêm - ĐVT: Bơm tiêm | 164,127,600 | 164,127,600 | 3,282,552 | 12 tháng |
| 51 | PP2200139483 - Alanin + Arginin + Acid aspartic + Cystein + Acid glutamic + Glycin + Histidin + isoleucin + Leucin + Lysin (dưới dạng monohydrat) + Methionin + Phenylalanin + Prolin + Serin + Taurin + Threonin + Tryptophan + Tyrosin + Valin - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 100ml - Đường dùng: Tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi | 508,000,000 | 508,000,000 | 10,160,000 | 12 tháng |
| 52 | PP2200139484 - Albendazol - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 200mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên | 1,800,000 | 1,800,000 | 36,000 | 12 tháng |
| 53 | PP2200139485 - Alectinib - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 150mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên | 1,011,712,320 | 1,011,712,320 | 20,234,246 | 12 tháng |
| 54 | PP2200139486 - Alendronic acid + Vitamin D3 - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 70mg + 2800IU - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên | 59,168,400 | 59,168,400 | 1,183,368 | 12 tháng |
| 55 | PP2200139487 - Alendronic acid + Vitamin D3 - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 70mg + 2800IU - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên | 3,560,000 | 3,560,000 | 71,200 | 12 tháng |
| 56 | PP2200139488 - Alendronic acid + Vitamin D3 - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 70mg + 5600IU - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên | 98,615,000 | 98,615,000 | 1,972,300 | 12 tháng |
| 57 | PP2200139489 - Alfuzosin HCl - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 10mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên giải phóng có kiểm soát - ĐVT: Viên | 535,185,000 | 535,185,000 | 10,703,700 | 12 tháng |
| 58 | PP2200139490 - Alfuzosin HCl - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 10mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên giải phóng có kiểm soát - ĐVT: Viên | 99,000,000 | 99,000,000 | 1,980,000 | 12 tháng |
| 59 | PP2200139491 - Alfuzosin HCl - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 10mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên giải phóng có kiểm soát - ĐVT: Viên | 137,760,000 | 137,760,000 | 2,755,200 | 12 tháng |
| 60 | PP2200139492 - Alginat Natri + Bicarbonat Natri + Carbonat calci - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 500mg + 213mg + 325mg; 10ml - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Dung dịch, hỗn dịch, nhũ dịch uống - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi/ gói | 13,902,000 | 13,902,000 | 278,040 | 12 tháng |
| 61 | PP2200139493 - Alginat Natri + Bicarbonat Natri + Carbonat calci - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 500mg + 267mg + 160mg; 10ml - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Dung dịch, hỗn dịch, nhũ dịch uống - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi/ gói | 64,512,500 | 64,512,500 | 1,290,250 | 12 tháng |
| 62 | PP2200139494 - Alimemazin - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 5mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên | 141,600 | 141,600 | 2,832 | 12 tháng |
| 63 | PP2200139495 - Allopurinol - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 100mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên | 11,550,000 | 11,550,000 | 231,000 | 12 tháng |
| 64 | PP2200139496 - Almagate - Nhóm: 5 - Hàm lượng: 1.5g/15ml - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Dung dịch, hỗn dịch, nhũ dịch uống - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi/ gói | 1,764,000 | 1,764,000 | 35,280 | 12 tháng |
| 65 | PP2200139497 - Alpha Amylase + Papain + Simethicon - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 100mg + 100mg + 30mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên | 136,680,000 | 136,680,000 | 2,733,600 | 12 tháng |
| 66 | PP2200139498 - Alphachymotrypsine - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 4.2mg (4200 IU hoặc 21 microkatal) - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên | 137,082,000 | 137,082,000 | 2,741,640 | 12 tháng |
| 67 | PP2200139499 - Alphachymotrypsine - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 4.2mg (4200 IU hoặc 21 microkatal) - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên | 18,334,680 | 18,334,680 | 366,693 | 12 tháng |
| 68 | PP2200139500 - Alteplase (Tissue plasminogen activator) - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 50mg - Đường dùng: Tiêm/truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/tiêm truyền - ĐVT: Chai/Lọ/Ống/Túi | 1,651,774,080 | 1,651,774,080 | 33,035,481 | 12 tháng |
| 69 | PP2200139501 - Aluminium phosphate - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 12.38g/gói 20g - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Dung dịch, hỗn dịch, nhũ dịch uống - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi/ gói | 146,164,200 | 146,164,200 | 2,923,284 | 12 tháng |
| 70 | PP2200139502 - Alverin citrat + Simethicon - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 60mg + 300mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên | 6,528,000 | 6,528,000 | 130,560 | 12 tháng |
| 71 | PP2200139503 - Ambroxol HCl - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 30mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên | 99,200,000 | 99,200,000 | 1,984,000 | 12 tháng |
| 72 | PP2200139504 - Ambroxol HCl - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 30mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên | 33,600,000 | 33,600,000 | 672,000 | 12 tháng |
| 73 | PP2200139505 - Ambroxol HCl - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 30mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên | 5,208,000 | 5,208,000 | 104,160 | 12 tháng |
| 74 | PP2200139506 - Amitriptylin HCl - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 10mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên | 145,000 | 145,000 | 2,900 | 12 tháng |
| 75 | PP2200139507 - Amitriptylin HCl - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 25mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên | 52,800,000 | 52,800,000 | 1,056,000 | 12 tháng |
| 76 | PP2200139508 - Amitriptylin HCl - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 25mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên | 6,474,500 | 6,474,500 | 129,490 | 12 tháng |
| 77 | PP2200139509 - Amlodipin + Indapamid - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 10mg + 1.5mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên giải phóng có kiểm soát - ĐVT: Viên | 29,922,000 | 29,922,000 | 598,440 | 12 tháng |
| 78 | PP2200139510 - Amlodipin + Valsartan - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 10mg + 160mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên | 633,745,000 | 633,745,000 | 12,674,900 | 12 tháng |
| 79 | PP2200139511 - Amlodipin + Valsartan + Hydroclorothiazid - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 10mg + 160mg + 12.5mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên | 325,926,000 | 325,926,000 | 6,518,520 | 12 tháng |
| 80 | PP2200139512 - Amlodipin - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 5mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên | 24,774,400 | 24,774,400 | 495,488 | 12 tháng |
| 81 | PP2200139513 - Amlodipin - Nhóm: 3 - Hàm lượng: 5mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên | 13,832,000 | 13,832,000 | 276,640 | 12 tháng |
| 82 | PP2200139514 - Amlodipin + Indapamid - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 5mg + 1.5mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên giải phóng có kiểm soát - ĐVT: Viên | 50,717,790 | 50,717,790 | 1,014,355 | 12 tháng |
| 83 | PP2200139515 - Amlodipin + Lisinopril - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 5mg + 10mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên | 48,720,000 | 48,720,000 | 974,400 | 12 tháng |
| 84 | PP2200139516 - Amlodipin + Losartan kali - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 5mg + 100mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên | 48,384,000 | 48,384,000 | 967,680 | 12 tháng |
| 85 | PP2200139517 - Amlodipin + Losartan kali - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 5mg + 50mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên | 56,538,000 | 56,538,000 | 1,130,760 | 12 tháng |
| 86 | PP2200139518 - Amlodipin + Valsartan + Hydroclorothiazid - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 5mg + 160mg + 12.5mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên | 217,284,000 | 217,284,000 | 4,345,680 | 12 tháng |
| 87 | PP2200139519 - Amlodipin + Valsartan - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 5mg + 80mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên | 928,791,000 | 928,791,000 | 18,575,820 | 12 tháng |
| 88 | PP2200139520 - Amoxicilin - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 1000mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên | 2,956,000 | 2,956,000 | 59,120 | 12 tháng |
| 89 | PP2200139521 - Amoxicilin + Acid clavulanic - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 1000mg + 200mg - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi | 307,125,000 | 307,125,000 | 6,142,500 | 12 tháng |
| 90 | PP2200139522 - Amoxicilin + Acid clavulanic - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 1000mg + 200mg - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi | 89,250,000 | 89,250,000 | 1,785,000 | 12 tháng |
| 91 | PP2200139523 - Amoxicilin + Acid Clavulanic - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 250mg + 31.25mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Bột/cốm/hạt pha uống - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi/ gói | 22,620,400 | 22,620,400 | 452,408 | 12 tháng |
| 92 | PP2200139524 - Amoxicilin + Acid clavulanic - Nhóm: 3 - Hàm lượng: 500mg + 125mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên | 38,377,500 | 38,377,500 | 767,550 | 12 tháng |
| 93 | PP2200139525 - Amoxicilin + Acid clavulanic - Nhóm: 3 - Hàm lượng: 875mg + 125mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên | 106,344,000 | 106,344,000 | 2,126,880 | 12 tháng |
| 94 | PP2200139526 - Amoxicilin + Acid clavulanic - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 875mg + 125mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên | 52,533,000 | 52,533,000 | 1,050,660 | 12 tháng |
| 95 | PP2200139527 - Amphotericin B (lipid complex) - Nhóm: 5 - Hàm lượng: 5mg/ml 10ml - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm liposome hoặc nano hoặc phức hợp lipid - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi | 1,980,000,000 | 1,980,000,000 | 39,600,000 | 12 tháng |
| 96 | PP2200139528 - Ampicillin + Sulbactam - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 1g + 500mg - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi | 381,300,000 | 381,300,000 | 7,626,000 | 12 tháng |
| 97 | PP2200139529 - Ampicillin + Sulbactam - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 1g + 500mg - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi | 80,000,000 | 80,000,000 | 1,600,000 | 12 tháng |
| 98 | PP2200139530 - Ampicillin + Sulbactam - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 1g + 500mg - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi | 52,000,000 | 52,000,000 | 1,040,000 | 12 tháng |
| 99 | PP2200139531 - Anti human T-lymphocyte immunoglobulin (rabbit) - Nhóm: 5 - Hàm lượng: 20mg/ml x 5ml - Đường dùng: Tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi | 159,200,000 | 159,200,000 | 3,184,000 | 12 tháng |
| 100 | PP2200139532 - Antithymocyte Globulin (ngựa) - Nhóm: 5 - Hàm lượng: 250mg/5ml - Đường dùng: Tiêm/truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/thuốc tiêm truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi | 48,000,000 | 48,000,000 | 960,000 | 12 tháng |
| 101 | PP2200139533 - Arginin HCl - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 1g/5ml - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Dung dịch, hỗn dịch, nhũ dịch uống - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi | 612,000 | 612,000 | 12,240 | 12 tháng |
| 102 | PP2200139534 - Aspirin - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 500mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên bao tan ở ruột - ĐVT: Viên | 840,000 | 840,000 | 16,800 | 12 tháng |
| 103 | PP2200139535 - Aspirin - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 81mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên bao tan ở ruột - ĐVT: Viên | 32,500,000 | 32,500,000 | 650,000 | 12 tháng |
| 104 | PP2200139536 - Aspirin - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 81mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên bao tan ở ruột - ĐVT: Viên | 14,875,200 | 14,875,200 | 297,504 | 12 tháng |
| 105 | PP2200139537 - Atezolizumab - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 1200mg/20ml - Đường dùng: Tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm truyền - ĐVT: Chai/Lọ/Ống/Túi | 3,554,820,096 | 3,554,820,096 | 71,096,401 | 12 tháng |
| 106 | PP2200139538 - Atorvastatin - Nhóm: 3 - Hàm lượng: 10mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên | 34,600,000 | 34,600,000 | 692,000 | 12 tháng |
| 107 | PP2200139539 - Atorvastatin - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 10mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên | 4,960,000 | 4,960,000 | 99,200 | 12 tháng |
| 108 | PP2200139540 - Atorvastatin - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 40mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên | 147,000,000 | 147,000,000 | 2,940,000 | 12 tháng |
| 109 | PP2200139541 - Atorvastatin - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 40mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên | 9,600,000 | 9,600,000 | 192,000 | 12 tháng |
| 110 | PP2200139542 - Atorvastatin - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 40mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên | 5,208,000 | 5,208,000 | 104,160 | 12 tháng |
| 111 | PP2200139543 - Atosiban - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 7.5mg/ml x 5ml - Đường dùng: Tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm truyền - ĐVT: Chai/Lọ/Ống/Túi | 85,920,000 | 85,920,000 | 1,718,400 | 12 tháng |
| 112 | PP2200139544 - Atracurium besylat - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 25mg/2.5ml - Đường dùng: Tiêm/truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Chai/Lọ/Ống/Túi | 358,800,000 | 358,800,000 | 7,176,000 | 12 tháng |
| 113 | PP2200139545 - Atropin sulfat - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 0.25mg/ml x 1ml - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi | 13,570,000 | 13,570,000 | 271,400 | 12 tháng |
| 114 | PP2200139546 - Atropin sulfat - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 10mg/10ml - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi | 4,932,000 | 4,932,000 | 98,640 | 12 tháng |
| 115 | PP2200139547 - Attapulgit mormoiron hoạt hóa + hỗn hợp Aluminum hydroxyd - magnesium carbonat - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 2.5g + 0.5g - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Bột/cốm/hạt pha uống - ĐVT: Chai/Lọ/Ống/Túi/ Gói | 128,500,770 | 128,500,770 | 2,570,015 | 12 tháng |
| 116 | PP2200139548 - Attapulgit mormoiron hoạt hóa + hỗn hợp Aluminum hydroxyd - magnesium carbonat - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 2.5g + 0.5g - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Bột/cốm/hạt pha uống - ĐVT: Chai/Lọ/Ống/Túi/ Gói | 30,240,000 | 30,240,000 | 604,800 | 12 tháng |
| 117 | PP2200139549 - Azathioprin - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 50mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên | 217,000,000 | 217,000,000 | 4,340,000 | 12 tháng |
| 118 | PP2200139550 - Azithromycin - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 250mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên | 7,700,000 | 7,700,000 | 154,000 | 12 tháng |
| 119 | PP2200139551 - Azithromycin - Nhóm: 3 - Hàm lượng: 250mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên | 1,680,000 | 1,680,000 | 33,600 | 12 tháng |
| 120 | PP2200139552 - Azithromycin - Nhóm: 3 - Hàm lượng: 250mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Bột/cốm/hạt pha uống - ĐVT: Chai/Lọ/Ống/Túi/ Gói | 5,984,000 | 5,984,000 | 119,680 | 12 tháng |
| 121 | PP2200139553 - Azithromycin - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 500mg - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi | 29,900,000 | 29,900,000 | 598,000 | 12 tháng |
| 122 | PP2200139554 - Baclofen - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 10mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên | 165,366,000 | 165,366,000 | 3,307,320 | 12 tháng |
| 123 | PP2200139555 - Baclofen - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 10mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên | 46,440,000 | 46,440,000 | 928,800 | 12 tháng |
| 124 | PP2200139556 - Bambuterol HCl - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 10mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên | 45,957,850 | 45,957,850 | 919,157 | 12 tháng |
| 125 | PP2200139557 - Bambuterol HCl - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 10mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên | 8,942,500 | 8,942,500 | 178,850 | 12 tháng |
| 126 | PP2200139558 - Bambuterol HCl - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 10mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên | 1,658,250 | 1,658,250 | 33,165 | 12 tháng |
| 127 | PP2200139559 - Bào tử kháng đa kháng sinh Bacillus clausii - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 2 tỷ bào tử - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Dung dịch, hỗn dịch, nhũ dịch uống - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi | 1,063,368,000 | 1,063,368,000 | 21,267,360 | 12 tháng |
| 128 | PP2200139560 - Bào tử kháng đa kháng sinh Bacillus clausii - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 2 tỷ bào tử - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên | 233,618,000 | 233,618,000 | 4,672,360 | 12 tháng |
| 129 | PP2200139561 - Bào tử kháng đa kháng sinh Bacillus clausii - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 4 tỷ bào tử - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Dung dịch, hỗn dịch, nhũ dịch uống - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi | 25,758,000 | 25,758,000 | 515,160 | 12 tháng |
| 130 | PP2200139562 - Basiliximab - Nhóm: 5 - Hàm lượng: 20mg - Đường dùng: Tiêm/truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/tiêm truyền - ĐVT: Chai/Lọ/Ống/Túi | 3,799,311,744 | 3,799,311,744 | 75,986,234 | 12 tháng |
| 131 | PP2200139563 - Benzathin benzylpenicilin - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 1.2MIU - Đường dùng: Tiêm/truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/tiêm truyền - ĐVT: Chai/Lọ/Ống/Túi | 2,360,000 | 2,360,000 | 47,200 | 12 tháng |
| 132 | PP2200139564 - BenzylPenicillin (sodium) - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 1MIU - Đường dùng: Tiêm/truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/tiêm truyền - ĐVT: Chai/Lọ/Ống/Túi | 3,343,100 | 3,343,100 | 66,862 | 12 tháng |
| 133 | PP2200139565 - Betahistin dihydrochlorid - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 16mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên | 166,824,000 | 166,824,000 | 3,336,480 | 12 tháng |
| 134 | PP2200139566 - Betahistin dihydrochlorid - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 16mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên | 31,028,700 | 31,028,700 | 620,574 | 12 tháng |
| 135 | PP2200139567 - Betahistin dihydrochlorid - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 16mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên | 8,910,000 | 8,910,000 | 178,200 | 12 tháng |
| 136 | PP2200139568 - Betahistin dihydrochlorid - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 24mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên | 195,553,600 | 195,553,600 | 3,911,072 | 12 tháng |
| 137 | PP2200139569 - Betahistin dihydrochlorid - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 24mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên | 7,560,000 | 7,560,000 | 151,200 | 12 tháng |
| 138 | PP2200139570 - Betamethason - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 4mg/2ml - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi | 23,100,000 | 23,100,000 | 462,000 | 12 tháng |
| 139 | PP2200139571 - Betamethasone dipropionate tương đương 5 mg betamethasone, betamethasone disodium phosphate tương đương 2 mg betamethasone - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 5mg + 2mg/1ml - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi | 33,143,760 | 33,143,760 | 662,875 | 12 tháng |
| 140 | PP2200139572 - Betamethason Dipropionat + Clotrimazol + Gentamycin - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 6.4mg + 100mg + 10mg/10g - Đường dùng: Dùng ngoài - Dạng bào chế: Thuốc dùng ngoài - ĐVT: Tuýp | 273,000 | 273,000 | 5,460 | 12 tháng |
| 141 | PP2200139573 - Bevacizumab - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 100mg/4ml - Đường dùng: Tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi | 6,182,913,100 | 6,182,913,100 | 123,658,262 | 12 tháng |
| 142 | PP2200139574 - Bevacizumab - Nhóm: 5 - Hàm lượng: 100mg/4ml - Đường dùng: Tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi | 7,560,000,000 | 7,560,000,000 | 151,200,000 | 12 tháng |
| 143 | PP2200139575 - Bevacizumab - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 400mg/16ml - Đường dùng: Tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi | 7,383,451,900 | 7,383,451,900 | 147,669,038 | 12 tháng |
| 144 | PP2200139576 - Bevacizumab - Nhóm: 5 - Hàm lượng: 400mg/16ml - Đường dùng: Tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi | 9,418,500,000 | 9,418,500,000 | 188,370,000 | 12 tháng |
| 145 | PP2200139577 - Bilastin - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 20mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên | 50,220,000 | 50,220,000 | 1,004,400 | 12 tháng |
| 146 | PP2200139578 - Bimatoprost + Timolol - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 0.3mg/ml + 5mg/ml - Đường dùng: Nhỏ mắt - Dạng bào chế: Thuốc nhỏ mắt - ĐVT: Chai/Lọ | 6,399,750 | 6,399,750 | 127,995 | 12 tháng |
| 147 | PP2200139579 - Bimatoprost - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 0.3mg/3ml - Đường dùng: Nhỏ mắt - Dạng bào chế: Thuốc nhỏ mắt - ĐVT: Chai/Lọ | 7,562,370 | 7,562,370 | 151,247 | 12 tháng |
| 148 | PP2200139580 - Bisacodyl - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 5mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên | 16,120,000 | 16,120,000 | 322,400 | 12 tháng |
| 149 | PP2200139581 - Bismuth trioxid - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 120mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên | 63,200,000 | 63,200,000 | 1,264,000 | 12 tháng |
| 150 | PP2200139582 - Bismuth trioxid - Nhóm: 5 - Hàm lượng: 120mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên | 37,170,000 | 37,170,000 | 743,400 | 12 tháng |
| 151 | PP2200139583 - Bisoprolol fumarat - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 2.5mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên | 65,600,000 | 65,600,000 | 1,312,000 | 12 tháng |
| 152 | PP2200139584 - Bisoprolol fumarat - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 2.5mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên | 47,377,300 | 47,377,300 | 947,546 | 12 tháng |
| 153 | PP2200139585 - Bisoprolol fumarat - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 2.5mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên | 9,821,000 | 9,821,000 | 196,420 | 12 tháng |
| 154 | PP2200139586 - Bisoprolol fumarat - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 5mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên | 72,787,000 | 72,787,000 | 1,455,740 | 12 tháng |
| 155 | PP2200139587 - Bisoprolol fumarat - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 5mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên | 25,556,500 | 25,556,500 | 511,130 | 12 tháng |
| 156 | PP2200139588 - Bisoprolol fumarat - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 5mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên | 6,240,000 | 6,240,000 | 124,800 | 12 tháng |
| 157 | PP2200139589 - Bleomycin - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 15IU (hoặc 15mg) - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi | 68,640,000 | 68,640,000 | 1,372,800 | 12 tháng |
| 158 | PP2200139590 - Bortezomib - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 1mg - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi | 1,245,000,000 | 1,245,000,000 | 24,900,000 | 12 tháng |
| 159 | PP2200139591 - Bortezomib - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 3.5mg - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi | 1,899,520,000 | 1,899,520,000 | 37,990,400 | 12 tháng |
| 160 | PP2200139592 - Bortezomib - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 3.5mg - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi | 106,800,000 | 106,800,000 | 2,136,000 | 12 tháng |
| 161 | PP2200139593 - Bosentan - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 125mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên | 128,625,000 | 128,625,000 | 2,572,500 | 12 tháng |
| 162 | PP2200139594 - Bosentan - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 125mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên | 183,781,500 | 183,781,500 | 3,675,630 | 12 tháng |
| 163 | PP2200139595 - Bosentan - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 62.5mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên | 211,200,000 | 211,200,000 | 4,224,000 | 12 tháng |
| 164 | PP2200139596 - Bột hạt Malva + Xanh methylen + Camphor monobromid - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 250mg + 25mg + 20mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên | 9,937,620 | 9,937,620 | 198,752 | 12 tháng |
| 165 | PP2200139597 - Brimonidin tartrat - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 0.15%5ml - Đường dùng: Nhỏ mắt - Dạng bào chế: Thuốc nhỏ mắt - ĐVT: Chai/Lọ | 15,500,250 | 15,500,250 | 310,005 | 12 tháng |
| 166 | PP2200139598 - Brinzolamide + Timolol - Nhóm: 1 - Hàm lượng: (10mg + 5mg)/ml, 5ml - Đường dùng: Nhỏ mắt - Dạng bào chế: Thuốc nhỏ mắt - ĐVT: Chai/Lọ | 31,080,000 | 31,080,000 | 621,600 | 12 tháng |
| 167 | PP2200139599 - Bromhexin HCl - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 4mg/5ml, 60ml - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Dung dịch, hỗn dịch, nhũ dịch uống - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi | 17,450,376 | 17,450,376 | 349,007 | 12 tháng |
| 168 | PP2200139600 - Budesonide - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 64mcg/ liều 120liều - Đường dùng: Xịt mũi - Dạng bào chế: Thuốc xịt mũi - ĐVT: Bình/Chai/Lọ/Hộp | 44,774,840 | 44,774,840 | 895,496 | 12 tháng |
| 169 | PP2200139601 - Budesonid - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 64mcg/ liều 120liều - Đường dùng: Xịt mũi - Dạng bào chế: Thuốc xịt mũi - ĐVT: Bình/Chai/Lọ/Hộp | 6,300,000 | 6,300,000 | 126,000 | 12 tháng |
| 170 | PP2200139602 - Acid (RS) -3-methyl-2 oxovaleric (alpha-ketoanalogue to DL-isoleucin), muối calci + acid 4-methyl-2-oxovaleric (alpha-ketoanalogue to leucin), muối calci + acid 2-oxo-3-phenylpropionic (alpha-ketoanalogue to phenylalanin), muối calci + acid 3-methyl-2-oxobutyric (alpha-ketoanalogue to valin), muối calci + acid (RS)-2-hydroxy-4-methylthio-butyric (alpha-hydroxyanalogue to DL-methionin), muối calci + L-lysin acetat + L-threonin + L-tryptophan + L-histidin + L-tyrosin - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 67mg + 101mg + 68mg + 86mg + 59mg + 105mg + 53mg + 23mg + 38mg + 30mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên | 4,781,385,000 | 4,781,385,000 | 95,627,700 | 12 tháng |
| 171 | PP2200139603 - Calci-3-methyl-2-oxovalerat +calci-4-methyl-2-oxovalerat+ calci-2-oxo-3- phenylpropionat + calci-3-methyl-2-oxobutyrat + calci-DL-2-hydroxy-4- (methylthio)butyrat + L-lysin acetat+ L-threonin + L-tryptophan+ L-histidin + L-tyrosin - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 67mg + 101mg + 68mg + 86mg + 59mg + 105mg + 53mg + 23mg + 38mg + 30mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên | 1,000,000,000 | 1,000,000,000 | 20,000,000 | 12 tháng |
| 172 | PP2200139604 - Calci-3-methyl-2-oxovalerat +calci-4-methyl-2-oxovalerat+ calci-2-oxo-3- phenylpropionat + calci-3-methyl-2-oxobutyrat + calci-DL-2-hydroxy-4- (methylthio)butyrat + L-lysin acetat+ L-threonin + L-tryptophan+ L-histidin + L-tyrosin - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 67mg + 101mg + 68mg + 86mg + 59mg + 105mg + 53mg + 23mg + 38mg + 30mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên | 526,435,000 | 526,435,000 | 10,528,700 | 12 tháng |
| 173 | PP2200139605 - Cafein citrat - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 60mg/3ml (tương đương 30mg cafein) - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi | 13,440,000 | 13,440,000 | 268,800 | 12 tháng |
| 174 | PP2200139606 - Calci carbonat + Vitamin D3 - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 1250mg + 125IU - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên | 135,000,000 | 135,000,000 | 2,700,000 | 12 tháng |
| 175 | PP2200139607 - Calci carbonat + Vitamin D3 - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 1250mg + 125IU - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên | 466,200,000 | 466,200,000 | 9,324,000 | 12 tháng |
| 176 | PP2200139608 - Calci carbonat + Vitamin D3 - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 1250mg + 440IU - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên sủi - ĐVT: Viên | 19,271,700 | 19,271,700 | 385,434 | 12 tháng |
| 177 | PP2200139609 - Calci clorid - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 500mg/5ml - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi | 19,588,800 | 19,588,800 | 391,776 | 12 tháng |
| 178 | PP2200139610 - Calci lactat gluconat + calcium carbonat - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 2940mg + 300mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên sủi - ĐVT: Viên | 420,000,000 | 420,000,000 | 8,400,000 | 12 tháng |
| 179 | PP2200139611 - Calci lactat gluconat + calcium carbonat - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 2940mg + 300mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên sủi - ĐVT: Viên | 119,460,000 | 119,460,000 | 2,389,200 | 12 tháng |
| 180 | PP2200139612 - Calcipotriol + Betamethason - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 50mcg + 0.5mg/g, 15g - Đường dùng: Dùng ngoài - Dạng bào chế: Thuốc dùng ngoài - ĐVT: Tuýp | 52,500,000 | 52,500,000 | 1,050,000 | 12 tháng |
| 181 | PP2200139613 - Calcitonin cá hồi tổng hợp - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 50 IU/ml - Đường dùng: Tiêm - Dạng bào chế: Thuốc tiêm - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi | 71,250,000 | 71,250,000 | 1,425,000 | 12 tháng |
| 182 | PP2200139614 - Calcitriol - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 0.25mcg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên | 256,539,140 | 256,539,140 | 5,130,782 | 12 tháng |
| 183 | PP2200139615 - Calcitriol - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 0.25mcg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên | 51,250,000 | 51,250,000 | 1,025,000 | 12 tháng |
| 184 | PP2200139616 - Calcitriol - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 0.25mcg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên | 10,653,000 | 10,653,000 | 213,060 | 12 tháng |
| 185 | PP2200139617 - Calcium chlorid dihydrat + kali clorid + natri clorid + natri lactat - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 0.1g + 0.15g + 3g + 1.55g/ 500ml - Đường dùng: Tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi | 175,140,000 | 175,140,000 | 3,502,800 | 12 tháng |
| 186 | PP2200139618 - Calcium chlorid dihydrat + kali clorid + natri clorid + natri lactat - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 0.135g + 0.2g + 3g + 1.6g/ 500ml - Đường dùng: Tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi | 48,636,000 | 48,636,000 | 972,720 | 12 tháng |
| 187 | PP2200139619 - Calcium chloride.2H20 + Magnesium chloride.6H20 + Acid lactic/1l + Sodium bicarbonate + Sodium chloride/1l - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 5.145g + 2.033g + 5.4g/1L 3.09g + 6.45g/1L 5L/túi x 2 túi - Đường dùng: Thẩm phân - Dạng bào chế: Dịch lọc máu và thẩm tách máu - ĐVT: Túi | 8,400,000,000 | 8,400,000,000 | 168,000,000 | 12 tháng |
| 188 | PP2200139620 - Calcium Gluconate - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 10% 10ml (95.5mg/ml x 10ml) - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi | 36,202,600 | 36,202,600 | 724,052 | 12 tháng |
| 189 | PP2200139621 - Calcium Polystyren sulfonat - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 5g - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Bột/cốm/hạt pha uống - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi/ gói | 147,000,000 | 147,000,000 | 2,940,000 | 12 tháng |
| 190 | PP2200139622 - Capecitabin - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 500mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên | 10,640,000,000 | 10,640,000,000 | 212,800,000 | 12 tháng |
| 191 | PP2200139623 - Capecitabin - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 500mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên | 1,326,000,000 | 1,326,000,000 | 26,520,000 | 12 tháng |
| 192 | PP2200139624 - Capecitabin - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 500mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên | 2,340,000,000 | 2,340,000,000 | 46,800,000 | 12 tháng |
| 193 | PP2200139625 - Carbamazepin - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 200mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên | 10,878,000 | 10,878,000 | 217,560 | 12 tháng |
| 194 | PP2200139626 - Carbamazepin - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 200mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên phóng thích có kiển soát - ĐVT: Viên | 78,120,000 | 78,120,000 | 1,562,400 | 12 tháng |
| 195 | PP2200139627 - Carbetocin - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 100mcg/ml - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi | 756,200,000 | 756,200,000 | 15,124,000 | 12 tháng |
| 196 | PP2200139628 - Carboplatin - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 450mg/45ml - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ thuốc tiêm truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi | 255,000,000 | 255,000,000 | 5,100,000 | 12 tháng |
| 197 | PP2200139629 - Carboprost - Nhóm: 5 - Hàm lượng: 250mcg - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi | 18,040,500 | 18,040,500 | 360,810 | 12 tháng |
| 198 | PP2200139630 - Carboxymethyl cellulose Natri - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 0.5%, 15ml - Đường dùng: Nhỏ mắt - Dạng bào chế: Thuốc nhỏ mắt - ĐVT: Chai/ lọ | 31,409,980 | 31,409,980 | 628,199 | 12 tháng |
| 199 | PP2200139631 - Carvedilol - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 12.5mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên | 38,720,000 | 38,720,000 | 774,400 | 12 tháng |
| 200 | PP2200139632 - Carvedilol - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 12.5mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên | 4,625,000 | 4,625,000 | 92,500 | 12 tháng |
| 201 | PP2200139633 - Carvedilol - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 6.25mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên | 69,300,000 | 69,300,000 | 1,386,000 | 12 tháng |
| 202 | PP2200139634 - Carvedilol - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 6.25mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên | 11,400,000 | 11,400,000 | 228,000 | 12 tháng |
| 203 | PP2200139635 - Carvedilol - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 6.25mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên | 6,600,000 | 6,600,000 | 132,000 | 12 tháng |
| 204 | PP2200139636 - Caspofungin - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 50mg - Đường dùng: Tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi | 4,032,000,000 | 4,032,000,000 | 80,640,000 | 12 tháng |
| 205 | PP2200139637 - Caspofungin - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 70mg - Đường dùng: Tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi | 672,000,000 | 672,000,000 | 13,440,000 | 12 tháng |
| 206 | PP2200139638 - Cefaclor - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 250mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên | 315,000 | 315,000 | 6,300 | 12 tháng |
| 207 | PP2200139639 - Cefaclor - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 250mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên | 165,000 | 165,000 | 3,300 | 12 tháng |
| 208 | PP2200139640 - Cefazolin - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 2g - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi | 25,270,000 | 25,270,000 | 505,400 | 12 tháng |
| 209 | PP2200139641 - Cefazolin - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 2g - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi | 11,340,000 | 11,340,000 | 226,800 | 12 tháng |
| 210 | PP2200139642 - Cefdinir - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 300mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên | 106,500,000 | 106,500,000 | 2,130,000 | 12 tháng |
| 211 | PP2200139643 - Cefdinir - Nhóm: 3 - Hàm lượng: 300mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên | 85,200,000 | 85,200,000 | 1,704,000 | 12 tháng |
| 212 | PP2200139644 - Cefdinir - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 300mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên | 9,768,000 | 9,768,000 | 195,360 | 12 tháng |
| 213 | PP2200139645 - Cefditoren - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 200mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên | 8,940,000 | 8,940,000 | 178,800 | 12 tháng |
| 214 | PP2200139646 - Cefixim - Nhóm: 3 - Hàm lượng: 250mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên | 189,000,000 | 189,000,000 | 3,780,000 | 12 tháng |
| 215 | PP2200139647 - Cefoperazon + Sulbactam - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 1g + 1g - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi | 1,398,400,000 | 1,398,400,000 | 27,968,000 | 12 tháng |
| 216 | PP2200139648 - Cefoperazon + Sulbactam - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 1g + 1g - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi | 190,750,000 | 190,750,000 | 3,815,000 | 12 tháng |
| 217 | PP2200139649 - Cefoperazon + Sulbactam - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 1g + 1g - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi | 28,980,000 | 28,980,000 | 579,600 | 12 tháng |
| 218 | PP2200139650 - Cefoperazon + Sulbactam - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 500mg + 500mg - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi | 2,040,000,000 | 2,040,000,000 | 40,800,000 | 12 tháng |
| 219 | PP2200139651 - Cefoperazon + Sulbactam - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 500mg + 500mg - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi | 185,661,000 | 185,661,000 | 3,713,220 | 12 tháng |
| 220 | PP2200139652 - Cefotaxim - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 1g - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi | 2,818,200 | 2,818,200 | 56,364 | 12 tháng |
| 221 | PP2200139653 - Cefoxitin - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 1g - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi | 50,800,000 | 50,800,000 | 1,016,000 | 12 tháng |
| 222 | PP2200139654 - Cefoxitin - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 1g - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi | 15,810,480 | 15,810,480 | 316,209 | 12 tháng |
| 223 | PP2200139655 - Cefoxitin - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 1g - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi | 2,856,000 | 2,856,000 | 57,120 | 12 tháng |
| 224 | PP2200139656 - Cefpodoxim - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 100mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên | 9,600,000 | 9,600,000 | 192,000 | 12 tháng |
| 225 | PP2200139657 - Cefpodoxim - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 100mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên | 1,532,800 | 1,532,800 | 30,656 | 12 tháng |
| 226 | PP2200139658 - Cefpodoxim - Nhóm: 3 - Hàm lượng: 100mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Bột/ cốm/ hạt pha uống - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi/ gói | 880,000 | 880,000 | 17,600 | 12 tháng |
| 227 | PP2200139659 - Cefpodoxim - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 200mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên | 32,096,000 | 32,096,000 | 641,920 | 12 tháng |
| 228 | PP2200139660 - Cefpodoxim - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 200mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên | 9,920,000 | 9,920,000 | 198,400 | 12 tháng |
| 229 | PP2200139661 - Cefpodoxim - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 200mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên | 5,641,200 | 5,641,200 | 112,824 | 12 tháng |
| 230 | PP2200139662 - Ceftazidim - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 1g - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi | 39,606,000 | 39,606,000 | 792,120 | 12 tháng |
| 231 | PP2200139663 - Ceftazidim + Avibactam - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 2g + 500mg - Đường dùng: Tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi | 8,316,000,000 | 8,316,000,000 | 166,320,000 | 12 tháng |
| 232 | PP2200139664 - Ceftolozane + Tazobactam - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 1g + 500mg - Đường dùng: Tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi | 4,893,000,000 | 4,893,000,000 | 97,860,000 | 12 tháng |
| 233 | PP2200139665 - Cefuroxim - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 125mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Bột/cốm/hạt pha uống - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi/ gói | 167,500 | 167,500 | 3,350 | 12 tháng |
| 234 | PP2200139666 - Cefuroxim - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 125mg/ 5ml; 50ml - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Bột/cốm/hạt pha uống - ĐVT: Chai/Lọ | 6,080,850 | 6,080,850 | 121,617 | 12 tháng |
| 235 | PP2200139667 - Cefuroxim - Nhóm: 3 - Hàm lượng: 250mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên | 2,790,000 | 2,790,000 | 55,800 | 12 tháng |
| 236 | PP2200139668 - Cefuroxim - Nhóm: 3 - Hàm lượng: 500mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên | 31,178,000 | 31,178,000 | 623,560 | 12 tháng |
| 237 | PP2200139669 - Celecoxib - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 200mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên | 519,225,000 | 519,225,000 | 10,384,500 | 12 tháng |
| 238 | PP2200139670 - Celecoxib - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 200mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên | 22,960,000 | 22,960,000 | 459,200 | 12 tháng |
| 239 | PP2200139671 - Celecoxib - Nhóm: 3 - Hàm lượng: 200mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên | 153,000,000 | 153,000,000 | 3,060,000 | 12 tháng |
| 240 | PP2200139672 - Peptide (Cerebrolysin concentrate) - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 215.2mg/ml 10ml - Đường dùng: Tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi | 75,058,200 | 75,058,200 | 1,501,164 | 12 tháng |
| 241 | PP2200139673 - Ceritinib - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 150mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên | 820,092,900 | 820,092,900 | 16,401,858 | 12 tháng |
| 242 | PP2200139674 - Cetirizin dihydrochlorid - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 10mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên | 56,684,000 | 56,684,000 | 1,133,680 | 12 tháng |
| 243 | PP2200139675 - Cetirizin dihydrochlorid - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 10mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên | 4,590,200 | 4,590,200 | 91,804 | 12 tháng |
| 244 | PP2200139676 - Cetirizin dihydrochlorid - Nhóm: 3 - Hàm lượng: 10mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên | 2,400,000 | 2,400,000 | 48,000 | 12 tháng |
| 245 | PP2200139677 - Chlorhexidine digluconate - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 0.2% 250ml - Đường dùng: Súc miệng - Dạng bào chế: Thuốc tác dụng tại niêm mạc miệng - ĐVT: Chai/ lọ | 270,000,000 | 270,000,000 | 5,400,000 | 12 tháng |
| 246 | PP2200139678 - Cholin alfoscerat - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 1000mg/4ml - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi | 103,950,000 | 103,950,000 | 2,079,000 | 12 tháng |
| 247 | PP2200139679 - Ciclosporin - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 100mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên | 67,294,000 | 67,294,000 | 1,345,880 | 12 tháng |
| 248 | PP2200139680 - Ciclosporin - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 100mg/ml x 50ml - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Dung dịch, hỗn dịch, nhũ dịch uống - ĐVT: Chai/Lọ/Ống/Túi | 807,528,480 | 807,528,480 | 16,150,569 | 12 tháng |
| 249 | PP2200139681 - Cilnidipine - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 10mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên | 900,000 | 900,000 | 18,000 | 12 tháng |
| 250 | PP2200139682 - Cilostazol - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 100mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên | 26,880,000 | 26,880,000 | 537,600 | 12 tháng |
| 251 | PP2200139683 - Cilostazol - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 50mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên | 62,590,000 | 62,590,000 | 1,251,800 | 12 tháng |
| 252 | PP2200139684 - Cilostazol - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 50mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên | 16,500,000 | 16,500,000 | 330,000 | 12 tháng |
| 253 | PP2200139685 - Cinnarizin - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 25mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên | 16,695,000 | 16,695,000 | 333,900 | 12 tháng |
| 254 | PP2200139686 - Cinnarizin - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 25mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên | 525,000 | 525,000 | 10,500 | 12 tháng |
| 255 | PP2200139687 - Ciprofloxacin - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 2mg/ml 0.25ml - Đường dùng: Nhỏ tai - Dạng bào chế: Thuốc nhỏ tai - ĐVT: Chai/ lọ/ ống | 3,268,000 | 3,268,000 | 65,360 | 12 tháng |
| 256 | PP2200139688 - Ciprofloxacin - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 500mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên | 14,850,000 | 14,850,000 | 297,000 | 12 tháng |
| 257 | PP2200139689 - Ciprofloxacin - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 500mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên | 6,040,000 | 6,040,000 | 120,800 | 12 tháng |
| 258 | PP2200139690 - Cisatracurium - Nhóm: 5 - Hàm lượng: 5mg/2.5ml - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi | 1,513,000,000 | 1,513,000,000 | 30,260,000 | 12 tháng |
| 259 | PP2200139691 - Cisplatin - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 50mg - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi | 291,193,000 | 291,193,000 | 5,823,860 | 12 tháng |
| 260 | PP2200139692 - Cisplatin - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 50mg - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi | 108,540,000 | 108,540,000 | 2,170,800 | 12 tháng |
| 261 | PP2200139693 - Citalopram - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 20mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên | 52,470,000 | 52,470,000 | 1,049,400 | 12 tháng |
| 262 | PP2200139694 - Citalopram - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 20mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên | 4,730,000 | 4,730,000 | 94,600 | 12 tháng |
| 263 | PP2200139695 - Citicolin - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 1000mg/4ml - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi | 114,660,000 | 114,660,000 | 2,293,200 | 12 tháng |
| 264 | PP2200139696 - Citicolin - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 1000mg/4ml - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi | 13,920,000 | 13,920,000 | 278,400 | 12 tháng |
| 265 | PP2200139697 - Citicolin - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 500mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên | 54,000,000 | 54,000,000 | 1,080,000 | 12 tháng |
| 266 | PP2200139698 - Clobetasol propionat - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 0.05% 15g - Đường dùng: Dùng ngoài - Dạng bào chế: Thuốc dùng ngoài - ĐVT: Tuýp | 6,872,250 | 6,872,250 | 137,445 | 12 tháng |
| 267 | PP2200139699 - Clobetason Butyrat - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 0.05% 5g - Đường dùng: Dùng ngoài - Dạng bào chế: Thuốc dùng ngoài - ĐVT: Tuýp | 4,053,800 | 4,053,800 | 81,076 | 12 tháng |
| 268 | PP2200139700 - Clopidogrel - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 300mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên | 69,888,000 | 69,888,000 | 1,397,760 | 12 tháng |
| 269 | PP2200139701 - Clopidogrel - Nhóm: 3 - Hàm lượng: 75mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên | 103,000,000 | 103,000,000 | 2,060,000 | 12 tháng |
| 270 | PP2200139702 - Clopidogrel - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 75mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên | 16,650,000 | 16,650,000 | 333,000 | 12 tháng |
| 271 | PP2200139703 - Clopidogrel base + Acid acetylsalicylic - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 75mg + 100mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên | 2,499,360,000 | 2,499,360,000 | 49,987,200 | 12 tháng |
| 272 | PP2200139704 - Cloramphenicol + Dexamethason acetat - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 80mg + 4mg/ 8ml - Đường dùng: Nhỏ tai - Dạng bào chế: Thuốc nhỏ tai - ĐVT: Chai | 134,820 | 134,820 | 2,696 | 12 tháng |
| 273 | PP2200139705 - Clorpheniramin maleat - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 4mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên | 475,700 | 475,700 | 9,514 | 12 tháng |
| 274 | PP2200139706 - Clostridium botulinum type A toxin- Haemagglutinin complex - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 300U - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi | 720,141,000 | 720,141,000 | 14,402,820 | 12 tháng |
| 275 | PP2200139707 - Clostridium botulinum type A toxin- Haemagglutinin complex - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 500U - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi | 2,319,772,000 | 2,319,772,000 | 46,395,440 | 12 tháng |
| 276 | PP2200139708 - Botulinum toxin type A (từ Clostridium botulinum) - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 100U - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi | 905,310,000 | 905,310,000 | 18,106,200 | 12 tháng |
| 277 | PP2200139709 - Clozapin - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 25mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên | 1,701,000 | 1,701,000 | 34,020 | 12 tháng |
| 278 | PP2200139710 - Codein camphosulfonat + Sulfogaiacol + cao mềm Grindelia - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 25mg + 100mg + 20mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên | 129,060,000 | 129,060,000 | 2,581,200 | 12 tháng |
| 279 | PP2200139711 - Colchicin - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 0.6mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên | 978,000 | 978,000 | 19,560 | 12 tháng |
| 280 | PP2200139712 - Colchicin - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 1mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên | 44,200,000 | 44,200,000 | 884,000 | 12 tháng |
| 281 | PP2200139713 - Colchicin - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 1mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên | 5,200,000 | 5,200,000 | 104,000 | 12 tháng |
| 282 | PP2200139714 - Colchicin - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 1mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên | 1,722,000 | 1,722,000 | 34,440 | 12 tháng |
| 283 | PP2200139715 - Colistimethat Natri - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 1,000,000IU - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi | 7,947,160,000 | 7,947,160,000 | 158,943,200 | 12 tháng |
| 284 | PP2200139716 - Colistimethat Natri - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 1,000,000IU - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi | 1,710,000,000 | 1,710,000,000 | 34,200,000 | 12 tháng |
| 285 | PP2200139717 - Colistimethat Natri - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 2,000,000IU - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi | 1,755,000,000 | 1,755,000,000 | 35,100,000 | 12 tháng |
| 286 | PP2200139718 - Colistimethat Natri - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 4,500,000IU - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi | 3,100,715,100 | 3,100,715,100 | 62,014,302 | 12 tháng |
| 287 | PP2200139719 - Cồn boric - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 3% 10ml - Đường dùng: Nhỏ tai - Dạng bào chế: Thuốc nhỏ tai - ĐVT: Chai/ Lọ/ ống | 189,000 | 189,000 | 3,780 | 12 tháng |
| 288 | PP2200139720 - Cyanocobalamin - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 0.2mg/ml 5ml - Đường dùng: Nhỏ mắt - Dạng bào chế: Thuốc nhỏ mắt - ĐVT: Chai/ Lọ/ ống | 1,559,880 | 1,559,880 | 31,197 | 12 tháng |
| 289 | PP2200139721 - Cyclophosphamid - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 200mg - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi | 84,709,300 | 84,709,300 | 1,694,186 | 12 tháng |
| 290 | PP2200139722 - Cyclophosphamid - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 500mg - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi | 99,500,800 | 99,500,800 | 1,990,016 | 12 tháng |
| 291 | PP2200139723 - Cytidine-5'-monophosphate disodium (CMP, muối dinatri) + Uridine-5'-triphosphate trisodium (UTP, muối trinatri) + uridine-5'-diphosphate disodium (UDP, muối natri) + uridine-5'-monophosphate disodium (UMP, muối natri) - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 10mg + 6mg - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi | 111,240,000 | 111,240,000 | 2,224,800 | 12 tháng |
| 292 | PP2200139724 - Cytidine-5'-monophosphate disodium (CMP, muối dinatri) + uridine - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 5mg + 1.33mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên | 121,360,000 | 121,360,000 | 2,427,200 | 12 tháng |
| 293 | PP2200139725 - Dabigatran etexilate - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 110 mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên | 4,269,514,000 | 4,269,514,000 | 85,390,280 | 12 tháng |
| 294 | PP2200139726 - Dabigatran etexilate - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 150mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên | 1,075,735,200 | 1,075,735,200 | 21,514,704 | 12 tháng |
| 295 | PP2200139727 - Dabigatran etexilate - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 75mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên | 39,504,400 | 39,504,400 | 790,088 | 12 tháng |
| 296 | PP2200139728 - Dactinomycin - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 500mcg - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi | 79,600,000 | 79,600,000 | 1,592,000 | 12 tháng |
| 297 | PP2200139729 - Dapagliflozin + Metformin HCl - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 10mg + 1000mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên giải phóng có kiểm soát - ĐVT: Viên | 6,011,600 | 6,011,600 | 120,232 | 12 tháng |
| 298 | PP2200139730 - Dapagliflozin + Metformin HCl - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 10mg + 500mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên giải phóng có kiểm soát - ĐVT: Viên | 12,882,000 | 12,882,000 | 257,640 | 12 tháng |
| 299 | PP2200139731 - Daptomycin - Nhóm: 5 - Hàm lượng: 500mg - Đường dùng: Tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi | 254,850,000 | 254,850,000 | 5,097,000 | 12 tháng |
| 300 | PP2200139732 - Dầu đậu nành tinh chế + glycerin + phospholipid từ trứng - Nhóm: 1 - Hàm lượng: Mỗi 250ml chứa: 25g + 6.25g + 1.5g - Đường dùng: Tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi | 181,000,000 | 181,000,000 | 3,620,000 | 12 tháng |
| 301 | PP2200139733 - Dầu đậu nành tinh chế + triglycerid mạch trung bình + dầu oliu tinh chế + dầu cá tinh chế - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 6g + 6g + 5g +3g / 100ml; 20% 100ml - Đường dùng: Tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi | 790,550,000 | 790,550,000 | 15,811,000 | 12 tháng |
| 302 | PP2200139734 - Dầu đậu nành tinh chế + triglycerid mạch trung bình + dầu oliu tinh chế + dầu cá tinh chế - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 6g + 6g + 5g +3g / 100ml; 20% 250ml - Đường dùng: Tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi | 1,232,500,000 | 1,232,500,000 | 24,650,000 | 12 tháng |
| 303 | PP2200139735 - Deferipron - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 500mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên | 9,800,000 | 9,800,000 | 196,000 | 12 tháng |
| 304 | PP2200139736 - Deferipron - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 500mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên | 1,600,200 | 1,600,200 | 32,004 | 12 tháng |
| 305 | PP2200139737 - Deferoxamin mesylat - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 500mg - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi | 3,290,000 | 3,290,000 | 65,800 | 12 tháng |
| 306 | PP2200139738 - Dequalinium chloride - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 10mg - Đường dùng: Đặt âm đạo - Dạng bào chế: Viên đặt âm đạo - ĐVT: Viên | 2,524,600 | 2,524,600 | 50,492 | 12 tháng |
| 307 | PP2200139739 - Dequalinium chloride + Tyrothricin + Beta-glycyrrhetinic acid (enoxolone) + hydrocortisone acetate + Lidocain HCl - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 1mg + 4mg + 0.6mg + 0.6mg + 1mg/ml 10ml - Đường dùng: Xịt họng - Dạng bào chế: Thuốc xịt họng - ĐVT: Chai/ lọ | 21,412,000 | 21,412,000 | 428,240 | 12 tháng |
| 308 | PP2200139740 - Desflurane - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 100% 240ml - Đường dùng: Hít - Dạng bào chế: Dược chất lỏng nguyên chất dùng để hít - ĐVT: Chai/Lọ | 594,000,000 | 594,000,000 | 11,880,000 | 12 tháng |
| 309 | PP2200139741 - Desloratadin - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 0.5mg/ml 60ml - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Dung dịch/ hỗn dịch/ nhũ dịch uống - ĐVT: Chai/Lọ | 5,523,000 | 5,523,000 | 110,460 | 12 tháng |
| 310 | PP2200139742 - Desloratadin - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 5mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên | 204,125,000 | 204,125,000 | 4,082,500 | 12 tháng |
| 311 | PP2200139743 - Desloratadin - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 5mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên | 12,127,500 | 12,127,500 | 242,550 | 12 tháng |
| 312 | PP2200139744 - Desloratadin - Nhóm: 3 - Hàm lượng: 5mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên | 19,500,000 | 19,500,000 | 390,000 | 12 tháng |
| 313 | PP2200139745 - Desmopressin - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 60mcg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên hòa tan nhanh - ĐVT: Viên | 44,266,000 | 44,266,000 | 885,320 | 12 tháng |
| 314 | PP2200139746 - Desmopressin acetat - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 0.1mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên | 221,330,000 | 221,330,000 | 4,426,600 | 12 tháng |
| 315 | PP2200139747 - Dexamethason - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 0.5mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên | 780,000 | 780,000 | 15,600 | 12 tháng |
| 316 | PP2200139748 - Dexamethason phosphat - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 4mg/ml - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi | 384,000,000 | 384,000,000 | 7,680,000 | 12 tháng |
| 317 | PP2200139749 - Dexamethason phosphat - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 4mg/ml - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi | 15,265,600 | 15,265,600 | 305,312 | 12 tháng |
| 318 | PP2200139750 - Dexamethasone + Neomycin sulphate + Polymycin B sulphate - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 10mg + 35mg + 100,000IU / 10ml - Đường dùng: Nhỏ mắt - Dạng bào chế: Thuốc nhỏ mắt - ĐVT: Chai/ lọ/ ống | 2,220,000 | 2,220,000 | 44,400 | 12 tháng |
| 319 | PP2200139751 - Dexclorpheniramin maleat - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 2mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên | 15,500 | 15,500 | 310 | 12 tháng |
| 320 | PP2200139752 - Dexketoprofen - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 50mg/2ml - Đường dùng: Tiêm/truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/tiêm truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi | 2,388,000 | 2,388,000 | 47,760 | 12 tháng |
| 321 | PP2200139753 - Dexlansoprazol - Nhóm: 5 - Hàm lượng: 60mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên | 7,200,000 | 7,200,000 | 144,000 | 12 tháng |
| 322 | PP2200139754 - Dextromethorphan HBr - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 15mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên | 64,000 | 64,000 | 1,280 | 12 tháng |
| 323 | PP2200139755 - Dextrose + Natri Chlorid + Natri Lactate + Calci Chlorid + Magne Chlorid - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 1.5% 5L - Đường dùng: Thẩm phân - Dạng bào chế: Dung dịch thẩm phân phúc mạc - ĐVT: Túi | 5,874,000,000 | 5,874,000,000 | 117,480,000 | 12 tháng |
| 324 | PP2200139756 - Dextrose + Natri Chlorid + Natri Lactate + Calci Chlorid + Magne Chlorid - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 2.5% 5L - Đường dùng: Thẩm phân - Dạng bào chế: Dung dịch thẩm phân phúc mạc - ĐVT: Túi | 1,780,000,000 | 1,780,000,000 | 35,600,000 | 12 tháng |
| 325 | PP2200139757 - Dextrose + Natri Chlorid + Natri Lactate + Calci Chlorid + Magne Chlorid - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 1.5% 2L - Đường dùng: Thẩm phân - Dạng bào chế: Dung dịch thẩm phân phúc mạc - ĐVT: Túi | 1,329,026,000 | 1,329,026,000 | 26,580,520 | 12 tháng |
| 326 | PP2200139758 - Dextrose + Natri Chlorid + Natri Lactate + Calci Chlorid + Magne Chlorid - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 2.5% 2L - Đường dùng: Thẩm phân - Dạng bào chế: Dung dịch thẩm phân phúc mạc - ĐVT: Túi | 625,424,000 | 625,424,000 | 12,508,480 | 12 tháng |
| 327 | PP2200139759 - Dextrose + Natri Chlorid + Natri Lactate + Calci Chlorid + Magne Chlorid - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 4.25% 2L - Đường dùng: Thẩm phân - Dạng bào chế: Dung dịch thẩm phân phúc mạc - ĐVT: Túi | 54,724,600 | 54,724,600 | 1,094,492 | 12 tháng |
| 328 | PP2200139760 - Diacerein - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 50mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên | 66,000,000 | 66,000,000 | 1,320,000 | 12 tháng |
| 329 | PP2200139761 - Diacerein - Nhóm: 3 - Hàm lượng: 50mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên | 2,910,000 | 2,910,000 | 58,200 | 12 tháng |
| 330 | PP2200139762 - Diacerein - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 50mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên | 1,232,000 | 1,232,000 | 24,640 | 12 tháng |
| 331 | PP2200139763 - Diazepam - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 10mg/2ml - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi | 4,477,600 | 4,477,600 | 89,552 | 12 tháng |
| 332 | PP2200139764 - Diazepam - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 10mg/2ml - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi | 985,600 | 985,600 | 19,712 | 12 tháng |
| 333 | PP2200139765 - Diazepam - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 5mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên | 12,726,000 | 12,726,000 | 254,520 | 12 tháng |
| 334 | PP2200139766 - Diazepam - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 5mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên | 1,230,000 | 1,230,000 | 24,600 | 12 tháng |
| 335 | PP2200139767 - Diclofenac diethylamin - Nhóm: 5 - Hàm lượng: 30g - Đường dùng: Dùng ngoài - Dạng bào chế: Thuốc dùng ngoài - ĐVT: Tuýp | 17,500,000 | 17,500,000 | 350,000 | 12 tháng |
| 336 | PP2200139768 - Diclofenac diethylamin - Nhóm: 5 - Hàm lượng: tương đương Diclofenac Na 1g (1%) x 60ml - Đường dùng: Dùng ngoài - Dạng bào chế: Thuốc xịt ngoài da - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi | 8,750,000 | 8,750,000 | 175,000 | 12 tháng |
| 337 | PP2200139769 - Diclofenac Natri - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 100mg - Đường dùng: Đặt hậu môn - Dạng bào chế: Thuốc đặt hậu môn/ trực tràng - ĐVT: Viên | 196,000,000 | 196,000,000 | 3,920,000 | 12 tháng |
| 338 | PP2200139770 - Diclofenac Natri - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 75mg/3ml - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi | 36,045,000 | 36,045,000 | 720,900 | 12 tháng |
| 339 | PP2200139771 - Diethylene Triamine Pentaacetic acid (DTPA) - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 10mg - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi | 89,880,000 | 89,880,000 | 1,797,600 | 12 tháng |
| 340 | PP2200139772 - Digoxin - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 0.25mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên | 7,560,000 | 7,560,000 | 151,200 | 12 tháng |
| 341 | PP2200139773 - Digoxin - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 0.5mg/2ml - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi | 5,100,000 | 5,100,000 | 102,000 | 12 tháng |
| 342 | PP2200139774 - Digoxin - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 0.5mg/2ml - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi | 3,200,000 | 3,200,000 | 64,000 | 12 tháng |
| 343 | PP2200139775 - Dihydroergotamin mesylat - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 3mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên | 5,602,800 | 5,602,800 | 112,056 | 12 tháng |
| 344 | PP2200139776 - Diltiazem HCl - Nhóm: 5 - Hàm lượng: 30mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên | 28,245,000 | 28,245,000 | 564,900 | 12 tháng |
| 345 | PP2200139777 - Diltiazem HCl - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 60mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên | 18,720,000 | 18,720,000 | 374,400 | 12 tháng |
| 346 | PP2200139778 - Diltiazem HCl - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 60mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên | 4,851,000 | 4,851,000 | 97,020 | 12 tháng |
| 347 | PP2200139779 - Dimenhydrinat - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 50mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên | 3,500,000 | 3,500,000 | 70,000 | 12 tháng |
| 348 | PP2200139780 - Dimenhydrinat - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 50mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên | 510,000 | 510,000 | 10,200 | 12 tháng |
| 349 | PP2200139781 - Dinoproston - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 10mg - Đường dùng: Đặt âm đạo - Dạng bào chế: Hệ phân phối thuốc đặt giải phóng có kiểm soát - ĐVT: Túi | 158,865,000 | 158,865,000 | 3,177,300 | 12 tháng |
| 350 | PP2200139782 - Diosmectit - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 3g - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Bột/cốm/hạt pha uống - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi/ gói | 78,535,000 | 78,535,000 | 1,570,700 | 12 tháng |
| 351 | PP2200139783 - Diosmectit - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 3g - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Bột/cốm/hạt pha uống - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi/ gói | 7,350,000 | 7,350,000 | 147,000 | 12 tháng |
| 352 | PP2200139784 - Diosmin + Hesperidin - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 450mg + 50mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên | 1,389,537,000 | 1,389,537,000 | 27,790,740 | 12 tháng |
| 353 | PP2200139785 - Diosmin + Hesperidin - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 450mg + 50mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên | 371,788,000 | 371,788,000 | 7,435,760 | 12 tháng |
| 354 | PP2200139786 - Diosmin + Hesperidin - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 450mg + 50mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên | 126,000,000 | 126,000,000 | 2,520,000 | 12 tháng |
| 355 | PP2200139787 - Diosmin - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 600mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên | 197,391,360 | 197,391,360 | 3,947,827 | 12 tháng |
| 356 | PP2200139788 - Diosmin - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 600mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên | 75,000,000 | 75,000,000 | 1,500,000 | 12 tháng |
| 357 | PP2200139789 - Diosmin - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 600mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên | 48,300,000 | 48,300,000 | 966,000 | 12 tháng |
| 358 | PP2200139790 - Diosmin + Hesperidin - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 900mg + 100mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên | 82,160,000 | 82,160,000 | 1,643,200 | 12 tháng |
| 359 | PP2200139791 - Diphenhydramin HCl - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 10mg/ml x 1ml - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi | 3,435,520 | 3,435,520 | 68,710 | 12 tháng |
| 360 | PP2200139792 - Dobutamin - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 5mg/ml 50ml - Đường dùng: Tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi | 72,450,000 | 72,450,000 | 1,449,000 | 12 tháng |
| 361 | PP2200139793 - Docetaxel - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 20mg - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Chai/Lọ/Ống/Túi | 424,970,000 | 424,970,000 | 8,499,400 | 12 tháng |
| 362 | PP2200139794 - Docetaxel - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 20mg - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Chai/Lọ/Ống/Túi | 156,202,200 | 156,202,200 | 3,124,044 | 12 tháng |
| 363 | PP2200139795 - Docetaxel - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 80mg - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Chai/Lọ/Ống/Túi | 306,240,000 | 306,240,000 | 6,124,800 | 12 tháng |
| 364 | PP2200139796 - Docetaxel - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 80mg - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Chai/Lọ/Ống/Túi | 115,843,860 | 115,843,860 | 2,316,877 | 12 tháng |
| 365 | PP2200139797 - Domperidon - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 10mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên | 73,152,000 | 73,152,000 | 1,463,040 | 12 tháng |
| 366 | PP2200139798 - Domperidon - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 10mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên | 13,518,000 | 13,518,000 | 270,360 | 12 tháng |
| 367 | PP2200139799 - Domperidon - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 10mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên | 2,203,200 | 2,203,200 | 44,064 | 12 tháng |
| 368 | PP2200139800 - Domperidon - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 1mg/ml 30ml - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Dung dịch, hỗn dịch, nhũ dịch uống - ĐVT: Chai/Lọ/Ống/Túi | 265,650 | 265,650 | 5,313 | 12 tháng |
| 369 | PP2200139801 - Donepezil HCl - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 10mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên | 481,950,000 | 481,950,000 | 9,639,000 | 12 tháng |
| 370 | PP2200139802 - Donepezil HCl - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 10mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên | 47,100,000 | 47,100,000 | 942,000 | 12 tháng |
| 371 | PP2200139803 - Donepezil HCl - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 5mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên | 510,000,000 | 510,000,000 | 10,200,000 | 12 tháng |
| 372 | PP2200139804 - Donepezil HCl - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 5mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên | 39,870,000 | 39,870,000 | 797,400 | 12 tháng |
| 373 | PP2200139805 - Doripenem - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 500mg - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi | 92,460,000 | 92,460,000 | 1,849,200 | 12 tháng |
| 374 | PP2200139806 - Doxorubicin HCl - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 10mg/5ml - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi | 255,393,000 | 255,393,000 | 5,107,860 | 12 tháng |
| 375 | PP2200139807 - Doxorubicin HCl - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 10mg/5ml - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi | 44,110,000 | 44,110,000 | 882,200 | 12 tháng |
| 376 | PP2200139808 - Doxorubicin HCl - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 20mg/10ml - Đường dùng: Tiêm - Dạng bào chế: Thuốc tiêm liposome hoặc nano hoặc phức hợp lipid - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi | 136,800,000 | 136,800,000 | 2,736,000 | 12 tháng |
| 377 | PP2200139809 - Doxorubicin HCl - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 50mg/25ml - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi | 174,720,000 | 174,720,000 | 3,494,400 | 12 tháng |
| 378 | PP2200139810 - Doxorubicin HCl - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 50mg/25ml - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi | 40,269,600 | 40,269,600 | 805,392 | 12 tháng |
| 379 | PP2200139811 - Drotaverin HCl - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 40mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên | 2,160,000 | 2,160,000 | 43,200 | 12 tháng |
| 380 | PP2200139812 - Drotaverin HCl - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 40mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên | 177,100 | 177,100 | 3,542 | 12 tháng |
| 381 | PP2200139813 - Drotaverin HCl - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 40mg/2ml - Đường dùng: Tiêm/truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/tiêm truyền - ĐVT: Chai/Lọ/Ống/Túi | 11,195,660 | 11,195,660 | 223,913 | 12 tháng |
| 382 | PP2200139814 - Drotaverin HCl - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 40mg/2ml - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi | 2,029,500 | 2,029,500 | 40,590 | 12 tháng |
| 383 | PP2200139815 - Drotaverin HCl - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 80mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên | 12,738,000 | 12,738,000 | 254,760 | 12 tháng |
| 384 | PP2200139816 - Drotaverin HCl - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 80mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên | 4,725,000 | 4,725,000 | 94,500 | 12 tháng |
| 385 | PP2200139817 - Duloxetin - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 30mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên | 7,200,000 | 7,200,000 | 144,000 | 12 tháng |
| 386 | PP2200139818 - Durvalumab - Nhóm: 5 - Hàm lượng: 120mg/2.4ml - Đường dùng: Tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi | 314,030,580 | 314,030,580 | 6,280,611 | 12 tháng |
| 387 | PP2200139819 - Durvalumab - Nhóm: 5 - Hàm lượng: 500mg/10ml - Đường dùng: Tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi | 5,024,489,400 | 5,024,489,400 | 100,489,788 | 12 tháng |
| 388 | PP2200139820 - Dutasterid - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 0.5mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên | 189,827,000 | 189,827,000 | 3,796,540 | 12 tháng |
| 389 | PP2200139821 - Dutasterid - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 0.5mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên | 22,500,000 | 22,500,000 | 450,000 | 12 tháng |
| 390 | PP2200139822 - Ebastin - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 10mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên | 7,425,000 | 7,425,000 | 148,500 | 12 tháng |
| 391 | PP2200139823 - Ebastin - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 10mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên | 1,777,050 | 1,777,050 | 35,541 | 12 tháng |
| 392 | PP2200139824 - Ebastin - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 10mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên | 300,000 | 300,000 | 6,000 | 12 tháng |
| 393 | PP2200139825 - Eltrombopag - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 25mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên | 18,661,500 | 18,661,500 | 373,230 | 12 tháng |
| 394 | PP2200139826 - Empagliflozin + Metformin HCl - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 12.5mg + 1000mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên | 2,352,000 | 2,352,000 | 47,040 | 12 tháng |
| 395 | PP2200139827 - Empagliflozin + Metformin HCl - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 12.5mg + 850mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên | 2,352,000 | 2,352,000 | 47,040 | 12 tháng |
| 396 | PP2200139828 - Empagliflozin + Metformin HCl - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 5mg + 1000mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên | 1,661,100 | 1,661,100 | 33,222 | 12 tháng |
| 397 | PP2200139829 - Empagliflozin + Metformin HCl - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 5mg + 850mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên | 1,661,100 | 1,661,100 | 33,222 | 12 tháng |
| 398 | PP2200139830 - Enoxaparin natri - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 40mg/0.4ml - Đường dùng: Tiêm - Dạng bào chế: Thuốc tiêm đóng sẵn trong dụng cụ tiêm - ĐVT: Bơm tiêm/Xy lanh | 980,000,000 | 980,000,000 | 19,600,000 | 12 tháng |
| 399 | PP2200139831 - Enoxaparin natri - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 60mg/0.6ml - Đường dùng: Tiêm - Dạng bào chế: Thuốc tiêm đóng sẵn trong dụng cụ tiêm - ĐVT: Bơm tiêm/Xy lanh | 380,000,000 | 380,000,000 | 7,600,000 | 12 tháng |
| 400 | PP2200139832 - Entecavir - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 0.5mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên | 525,000,000 | 525,000,000 | 10,500,000 | 12 tháng |
| 401 | PP2200139833 - Entecavir - Nhóm: 3 - Hàm lượng: 0.5mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên | 174,900,000 | 174,900,000 | 3,498,000 | 12 tháng |
| 402 | PP2200139834 - Entecavir - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 0.5mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên | 14,460,000 | 14,460,000 | 289,200 | 12 tháng |
| 403 | PP2200139835 - Enzalutamide - Nhóm: 5 - Hàm lượng: 40mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên | 1,642,499,600 | 1,642,499,600 | 32,849,992 | 12 tháng |
| 404 | PP2200139836 - Eperison HCl - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 50mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên | 324,520,000 | 324,520,000 | 6,490,400 | 12 tháng |
| 405 | PP2200139837 - Eperison HCl - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 50mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên | 117,964,000 | 117,964,000 | 2,359,280 | 12 tháng |
| 406 | PP2200139838 - Eperison HCl - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 50mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên | 27,220,500 | 27,220,500 | 544,410 | 12 tháng |
| 407 | PP2200139839 - Ephedrin HCl - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 30mg/ml x 1ml - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi | 229,646,000 | 229,646,000 | 4,592,920 | 12 tháng |
| 408 | PP2200139840 - Ephedrin HCl - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 3mg/ml 10ml - Đường dùng: Tiêm - Dạng bào chế: Thuốc tiêm đóng sẵn trong dụng cụ tiêm - ĐVT: Bơm tiêm/Xy lanh | 101,000,000 | 101,000,000 | 2,020,000 | 12 tháng |
| 409 | PP2200139841 - Epirubicin HCl - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 10mg - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi | 22,154,220 | 22,154,220 | 443,084 | 12 tháng |
| 410 | PP2200139842 - Epirubicin HCl - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 10mg - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi | 8,521,590 | 8,521,590 | 170,431 | 12 tháng |
| 411 | PP2200139843 - Epirubicin HCl - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 50mg - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi | 129,215,600 | 129,215,600 | 2,584,312 | 12 tháng |
| 412 | PP2200139844 - Epoetin alfa - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 2,000 UI - Đường dùng: Tiêm - Dạng bào chế: Thuốc tiêm đóng sẵn trong dụng cụ tiêm - ĐVT: Bơm tiêm/Xy lanh | 308,000,000 | 308,000,000 | 6,160,000 | 12 tháng |
| 413 | PP2200139845 - Epoetin alfa - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 4,000 UI - Đường dùng: Tiêm - Dạng bào chế: Thuốc tiêm đóng sẵn trong dụng cụ tiêm - ĐVT: Bơm tiêm/Xy lanh | 864,000,000 | 864,000,000 | 17,280,000 | 12 tháng |
| 414 | PP2200139846 - Epoetin beta - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 2,000IU - Đường dùng: Tiêm - Dạng bào chế: Thuốc tiêm đóng sẵn trong dụng cụ tiêm - ĐVT: Bơm tiêm/Xy lanh | 458,710,000 | 458,710,000 | 9,174,200 | 12 tháng |
| 415 | PP2200139847 - Epoetin beta - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 4,000IU - Đường dùng: Tiêm - Dạng bào chế: Thuốc tiêm đóng sẵn trong dụng cụ tiêm - ĐVT: Bơm tiêm/Xy lanh | 872,130,000 | 872,130,000 | 17,442,600 | 12 tháng |
| 416 | PP2200139848 - Eprazinon dihydrochlorid - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 50mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên | 450,000 | 450,000 | 9,000 | 12 tháng |
| 417 | PP2200139849 - Eribulin mesylat - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 1mg/2ml - Đường dùng: Tiêm/truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/thuốc tiêm truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi | 2,016,000,000 | 2,016,000,000 | 40,320,000 | 12 tháng |
| 418 | PP2200139850 - Erlotinib - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 100mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên | 67,500,000 | 67,500,000 | 1,350,000 | 12 tháng |
| 419 | PP2200139851 - Erlotinib - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 150mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên | 502,740,000 | 502,740,000 | 10,054,800 | 12 tháng |
| 420 | PP2200139852 - Ertapenem - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 1g - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Lọ | 2,283,600,000 | 2,283,600,000 | 45,672,000 | 12 tháng |
| 421 | PP2200139853 - Erythromycin - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 250mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Bột/cốm/hạt pha uống - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi/ gói | 6,708,000 | 6,708,000 | 134,160 | 12 tháng |
| 422 | PP2200139854 - Erythromycin + Tretinoin - Nhóm: 5 - Hàm lượng: 4% + 0.025%, 30g - Đường dùng: Dùng ngoài - Dạng bào chế: Thuốc dùng ngoài - ĐVT: Tuýp | 3,390,000 | 3,390,000 | 67,800 | 12 tháng |
| 423 | PP2200139855 - Erythromycin - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 500mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên | 119,000 | 119,000 | 2,380 | 12 tháng |
| 424 | PP2200139856 - Esmolol HCl - Nhóm: 5 - Hàm lượng: 100mg/10ml - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi | 99,000,000 | 99,000,000 | 1,980,000 | 12 tháng |
| 425 | PP2200139857 - Esomeprazol - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 10mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Bột/cốm/hạt pha uống kháng dịch vị - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi/ gói | 46,034,800 | 46,034,800 | 920,696 | 12 tháng |
| 426 | PP2200139858 - Esomeprazol - Nhóm: 3 - Hàm lượng: 20mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên | 331,780,000 | 331,780,000 | 6,635,600 | 12 tháng |
| 427 | PP2200139859 - Esomeprazol - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 20mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên | 10,640,000 | 10,640,000 | 212,800 | 12 tháng |
| 428 | PP2200139860 - Esomeprazol - Nhóm: 3 - Hàm lượng: 40mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên bao tan ở ruột - ĐVT: Viên | 629,800,000 | 629,800,000 | 12,596,000 | 12 tháng |
| 429 | PP2200139861 - Esomeprazol - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 40mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên | 37,460,700 | 37,460,700 | 749,214 | 12 tháng |
| 430 | PP2200139862 - Estradiol - Nhóm: 5 - Hàm lượng: 2mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên | 460,050 | 460,050 | 9,201 | 12 tháng |
| 431 | PP2200139863 - Ethyl Ester của acid béo đã iod hoá trong dầu hạt thuốc phiện, Iodine - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 480mg/ml 10ml - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi | 5,022,000,000 | 5,022,000,000 | 100,440,000 | 12 tháng |
| 432 | PP2200139864 - Etifoxin HCl - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 50mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên | 99,000,000 | 99,000,000 | 1,980,000 | 12 tháng |
| 433 | PP2200139865 - Etomidate - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 20mg/10ml - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi | 4,800,000 | 4,800,000 | 96,000 | 12 tháng |
| 434 | PP2200139866 - Etonogestrel - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 68mg - Đường dùng: Cấy dưới da - Dạng bào chế: thuốc implant (đặt dưới da) - ĐVT: Que cấy | 361,326,000 | 361,326,000 | 7,226,520 | 12 tháng |
| 435 | PP2200139867 - Etoricoxib - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 120mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên | 22,344,000 | 22,344,000 | 446,880 | 12 tháng |
| 436 | PP2200139868 - Etoricoxib - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 120mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên | 2,640,000 | 2,640,000 | 52,800 | 12 tháng |
| 437 | PP2200139869 - Etoricoxib - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 60mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên | 167,860,000 | 167,860,000 | 3,357,200 | 12 tháng |
| 438 | PP2200139870 - Etoricoxib - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 60mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên | 14,432,000 | 14,432,000 | 288,640 | 12 tháng |
| 439 | PP2200139871 - Etoricoxib - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 60mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên | 3,530,000 | 3,530,000 | 70,600 | 12 tháng |
| 440 | PP2200139872 - Etoricoxib - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 90mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên | 78,000,000 | 78,000,000 | 1,560,000 | 12 tháng |
| 441 | PP2200139873 - Etoricoxib - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 90mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên | 8,380,000 | 8,380,000 | 167,600 | 12 tháng |
| 442 | PP2200139874 - Etoricoxib - Nhóm: 3 - Hàm lượng: 90mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên | 10,000,000 | 10,000,000 | 200,000 | 12 tháng |
| 443 | PP2200139875 - Everolimus - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 0.25mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên | 330,751,680 | 330,751,680 | 6,615,033 | 12 tháng |
| 444 | PP2200139876 - Everolimus - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 0.5mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên | 631,585,920 | 631,585,920 | 12,631,718 | 12 tháng |
| 445 | PP2200139877 - Everolimus - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 0.75mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên | 947,385,600 | 947,385,600 | 18,947,712 | 12 tháng |
| 446 | PP2200139878 - Ezetimib - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 10mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên | 11,560,000 | 11,560,000 | 231,200 | 12 tháng |
| 447 | PP2200139879 - Ezetimibe + Atorvastatin - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 10mg + 10mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên | 11,340,000 | 11,340,000 | 226,800 | 12 tháng |
| 448 | PP2200139880 - Ezetimibe + Atorvastatin - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 10mg + 10mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên | 1,431,000 | 1,431,000 | 28,620 | 12 tháng |
| 449 | PP2200139881 - Ezetimibe + Atorvastatin - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 10mg + 20mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên | 24,050,000 | 24,050,000 | 481,000 | 12 tháng |
| 450 | PP2200139882 - Ezetimibe + Simvastatin - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 10mg + 20mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên | 2,862,000 | 2,862,000 | 57,240 | 12 tháng |
| 451 | PP2200139883 - Febuxostat - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 40mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên | 2,400,000 | 2,400,000 | 48,000 | 12 tháng |
| 452 | PP2200139884 - Febuxostat - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 80mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên | 41,160,000 | 41,160,000 | 823,200 | 12 tháng |
| 453 | PP2200139885 - Febuxostat - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 80mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên | 8,300,000 | 8,300,000 | 166,000 | 12 tháng |
| 454 | PP2200139886 - Felodipin - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 5mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên giải phóng có kiểm soát - ĐVT: Viên | 40,950,000 | 40,950,000 | 819,000 | 12 tháng |
| 455 | PP2200139887 - Felodipin - Nhóm: 3 - Hàm lượng: 5mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên giải phóng có kiểm soát - ĐVT: Viên | 14,760,000 | 14,760,000 | 295,200 | 12 tháng |
| 456 | PP2200139888 - Felodipin + Metoprolol tartrat - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 5mg + 50mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên giải phóng có kiểm soát - ĐVT: Viên | 147,920,000 | 147,920,000 | 2,958,400 | 12 tháng |
| 457 | PP2200139889 - Fenofibrat - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 145mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên | 36,225,000 | 36,225,000 | 724,500 | 12 tháng |
| 458 | PP2200139890 - Fenofibrat - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 160mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên | 72,684,600 | 72,684,600 | 1,453,692 | 12 tháng |
| 459 | PP2200139891 - Fenofibrat - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 160mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên | 4,800,000 | 4,800,000 | 96,000 | 12 tháng |
| 460 | PP2200139892 - Fenofibrat - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 160mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên | 1,160,000 | 1,160,000 | 23,200 | 12 tháng |
| 461 | PP2200139893 - Fenofibrat - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 200mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên | 18,337,800 | 18,337,800 | 366,756 | 12 tháng |
| 462 | PP2200139894 - Fenofibrat - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 200mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên | 2,310,000 | 2,310,000 | 46,200 | 12 tháng |
| 463 | PP2200139895 - Fentanyl - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 50mcg/ml 10ml - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi | 67,200,000 | 67,200,000 | 1,344,000 | 12 tháng |
| 464 | PP2200139896 - Fentanyl - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 50mcg/ml 2ml - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi | 985,324,200 | 985,324,200 | 19,706,484 | 12 tháng |
| 465 | PP2200139897 - Fexofenadin HCl - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 120mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên | 430,000 | 430,000 | 8,600 | 12 tháng |
| 466 | PP2200139898 - Fexofenadin HCl - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 180mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên | 8,844,000 | 8,844,000 | 176,880 | 12 tháng |
| 467 | PP2200139899 - Fexofenadin HCl - Nhóm: 3 - Hàm lượng: 180mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên | 9,780,000 | 9,780,000 | 195,600 | 12 tháng |
| 468 | PP2200139900 - Fexofenadin HCl - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 180mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên | 658,000 | 658,000 | 13,160 | 12 tháng |
| 469 | PP2200139901 - Fexofenadin HCl - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 60mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên | 5,530,000 | 5,530,000 | 110,600 | 12 tháng |
| 470 | PP2200139902 - Fexofenadin HCl - Nhóm: 3 - Hàm lượng: 60mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên | 5,670,000 | 5,670,000 | 113,400 | 12 tháng |
| 471 | PP2200139903 - Filgrastim - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 30MU - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi | 84,684,650 | 84,684,650 | 1,693,693 | 12 tháng |
| 472 | PP2200139904 - Filgrastim - Nhóm: 5 - Hàm lượng: 30MU - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi | 10,773,000 | 10,773,000 | 215,460 | 12 tháng |
| 473 | PP2200139905 - Flunarizin - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 5mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên | 59,325,000 | 59,325,000 | 1,186,500 | 12 tháng |
| 474 | PP2200139906 - Flunarizin - Nhóm: 3 - Hàm lượng: 5mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên | 18,400,000 | 18,400,000 | 368,000 | 12 tháng |
| 475 | PP2200139907 - Flunarizin - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 5mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên | 3,824,670 | 3,824,670 | 76,493 | 12 tháng |
| 476 | PP2200139908 - Fluorescein Na - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 1g/5ml - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi | 31,000,000 | 31,000,000 | 620,000 | 12 tháng |
| 477 | PP2200139909 - Fluorometholon - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 0.02% 5ml - Đường dùng: Nhỏ mắt - Dạng bào chế: Thuốc nhỏ mắt - ĐVT: Chai/Lọ | 1,345,050 | 1,345,050 | 26,901 | 12 tháng |
| 478 | PP2200139910 - Fluorometholon - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 0.1% 5ml - Đường dùng: Nhỏ mắt - Dạng bào chế: Thuốc nhỏ mắt - ĐVT: Chai/Lọ | 834,000 | 834,000 | 16,680 | 12 tháng |
| 479 | PP2200139911 - Fluoxetin - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 20mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên | 22,100,000 | 22,100,000 | 442,000 | 12 tháng |
| 480 | PP2200139912 - Fluoxetin - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 20mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên | 4,120,000 | 4,120,000 | 82,400 | 12 tháng |
| 481 | PP2200139913 - Fluoxetin - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 20mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên | 1,680,000 | 1,680,000 | 33,600 | 12 tháng |
| 482 | PP2200139914 - Fluticason propionat - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 125mcg/liều 120 liều - Đường dùng: Hít - Dạng bào chế: Thuốc hít định liều/ phun mù định liều - ĐVT: Bình/Chai/Lọ/Hộp | 7,452,340 | 7,452,340 | 149,046 | 12 tháng |
| 483 | PP2200139915 - Fluticason propionat - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 50mcg/liều xịt, 60 liều - Đường dùng: Xịt mũi - Dạng bào chế: Thuốc xịt mũi - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi | 10,560,000 | 10,560,000 | 211,200 | 12 tháng |
| 484 | PP2200139916 - Fluvoxamin maleat - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 100mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên | 45,990,000 | 45,990,000 | 919,800 | 12 tháng |
| 485 | PP2200139917 - Folinic acid (Calcium Folinat) - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 50mg/5ml - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi | 81,900,000 | 81,900,000 | 1,638,000 | 12 tháng |
| 486 | PP2200139918 - Folinic acid (Calcium Folinat) - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 50mg/5ml - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi | 4,308,000 | 4,308,000 | 86,160 | 12 tháng |
| 487 | PP2200139919 - Fosfomycin Na - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 1g - Đường dùng: Tiêm/truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/tiêm truyền - ĐVT: Chai/Lọ/Ống/Túi | 717,100,000 | 717,100,000 | 14,342,000 | 12 tháng |
| 488 | PP2200139920 - Fosfomycin Na - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 1g - Đường dùng: Tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm truyền - ĐVT: Chai/Lọ/Ống/Túi | 116,700,000 | 116,700,000 | 2,334,000 | 12 tháng |
| 489 | PP2200139921 - Fosfomycin Na - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 2g - Đường dùng: Tiêm/truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/tiêm truyền - ĐVT: Chai/Lọ/Ống/Túi | 465,000,000 | 465,000,000 | 9,300,000 | 12 tháng |
| 490 | PP2200139922 - Fructose 1,6-diphosphat trisodium - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 5g - Đường dùng: Tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi | 26,460,000 | 26,460,000 | 529,200 | 12 tháng |
| 491 | PP2200139923 - Fulvestrant - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 50mg/ml 5ml - Đường dùng: Tiêm/truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/tiêm truyền - ĐVT: Bơm tiêm/Xy lanh | 158,093,784 | 158,093,784 | 3,161,875 | 12 tháng |
| 492 | PP2200139924 - Furosemid - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 40mg/4ml - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi | 47,250,000 | 47,250,000 | 945,000 | 12 tháng |
| 493 | PP2200139925 - Fusidic Acid - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 2% 15g - Đường dùng: Dùng ngoài - Dạng bào chế: Thuốc dùng ngoài - ĐVT: Tuýp | 4,632,100 | 4,632,100 | 92,642 | 12 tháng |
| 494 | PP2200139926 - Fusidic Acid + Betamethasone - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 20mg/g + 1mg/g; 15g - Đường dùng: Dùng ngoài - Dạng bào chế: Thuốc dùng ngoài - ĐVT: Tuýp | 40,516,080 | 40,516,080 | 810,321 | 12 tháng |
| 495 | PP2200139927 - Fusidic Acid + Hydrocortisone Acetate - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 20mg/g + 10mg/g; 15g - Đường dùng: Dùng ngoài - Dạng bào chế: Thuốc dùng ngoài - ĐVT: Tuýp | 29,333,260 | 29,333,260 | 586,665 | 12 tháng |
| 496 | PP2200139928 - Gabapentin - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 300mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên | 607,500,000 | 607,500,000 | 12,150,000 | 12 tháng |
| 497 | PP2200139929 - Gabapentin - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 300mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên | 79,124,000 | 79,124,000 | 1,582,480 | 12 tháng |
| 498 | PP2200139930 - Gabapentin - Nhóm: 3 - Hàm lượng: 300mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên | 139,000,000 | 139,000,000 | 2,780,000 | 12 tháng |
| 499 | PP2200139931 - Gabapentin - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 300mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên | 13,200,000 | 13,200,000 | 264,000 | 12 tháng |
| 500 | PP2200139932 - Gadobutrol - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 1mmol/ml x 5ml - Đường dùng: Tiêm/truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/tiêm truyền - ĐVT: Bơm tiêm/Xy lanh | 3,549,000,000 | 3,549,000,000 | 70,980,000 | 12 tháng |
| 501 | PP2200139933 - Gadoteric acid - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 0.5mmol/ml 10ml - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi | 3,120,000,000 | 3,120,000,000 | 62,400,000 | 12 tháng |
| 502 | PP2200139934 - Galantamin - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 4mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên | 58,590,000 | 58,590,000 | 1,171,800 | 12 tháng |
| 503 | PP2200139935 - Galantamin - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 8mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên giải phóng có kiểm soát - ĐVT: Viên | 145,995,000 | 145,995,000 | 2,919,900 | 12 tháng |
| 504 | PP2200139936 - Galantamin hydrobromid - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 5mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên | 399,000,000 | 399,000,000 | 7,980,000 | 12 tháng |
| 505 | PP2200139937 - Ganciclovir - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 500mg - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi | 546,750,000 | 546,750,000 | 10,935,000 | 12 tháng |
| 506 | PP2200139938 - Gefitinib - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 250mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên | 773,300,000 | 773,300,000 | 15,466,000 | 12 tháng |
| 507 | PP2200139939 - Gemcitabin - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 1g - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi | 270,750,000 | 270,750,000 | 5,415,000 | 12 tháng |
| 508 | PP2200139940 - Gemcitabin - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 1g - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi | 108,300,000 | 108,300,000 | 2,166,000 | 12 tháng |
| 509 | PP2200139941 - Gemcitabin - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 200mg - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi | 444,330,000 | 444,330,000 | 8,886,600 | 12 tháng |
| 510 | PP2200139942 - Gemcitabin - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 200mg - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi | 104,500,000 | 104,500,000 | 2,090,000 | 12 tháng |
| 511 | PP2200139943 - Gemfibrozil - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 300mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên | 7,560,000 | 7,560,000 | 151,200 | 12 tháng |
| 512 | PP2200139944 - Gemfibrozil - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 300mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên | 2,100,000 | 2,100,000 | 42,000 | 12 tháng |
| 513 | PP2200139945 - Gentamycin - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 40mg/ml x 1ml - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi | 1,144,000 | 1,144,000 | 22,880 | 12 tháng |
| 514 | PP2200139946 - Ginkgo biloba - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 120mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên | 13,600,000 | 13,600,000 | 272,000 | 12 tháng |
| 515 | PP2200139947 - Ginkgo biloba + Heptaminol HCl + Troxerutin - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 14mg + 300mg + 300mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên | 523,908,400 | 523,908,400 | 10,478,168 | 12 tháng |
| 516 | PP2200139948 - Ginkgo biloba - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 40mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên | 70,200,000 | 70,200,000 | 1,404,000 | 12 tháng |
| 517 | PP2200139949 - Ginkgo biloba - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 40mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên | 2,670,000 | 2,670,000 | 53,400 | 12 tháng |
| 518 | PP2200139950 - Gliclazid - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 60mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên giải phóng có kiểm soát - ĐVT: Viên | 109,440,000 | 109,440,000 | 2,188,800 | 12 tháng |
| 519 | PP2200139951 - Gliclazid - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 60mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên giải phóng có kiểm soát - ĐVT: Viên | 46,400,000 | 46,400,000 | 928,000 | 12 tháng |
| 520 | PP2200139952 - Gliclazid - Nhóm: 3 - Hàm lượng: 60mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên giải phóng có kiểm soát - ĐVT: Viên | 6,210,000 | 6,210,000 | 124,200 | 12 tháng |
| 521 | PP2200139953 - Glimepirid - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 2mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên | 4,648,000 | 4,648,000 | 92,960 | 12 tháng |
| 522 | PP2200139954 - Glimepirid - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 2mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên | 708,000 | 708,000 | 14,160 | 12 tháng |
| 523 | PP2200139955 - Glimepirid - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 4mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên | 6,885,000 | 6,885,000 | 137,700 | 12 tháng |
| 524 | PP2200139956 - Glimepirid - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 4mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên | 1,350,000 | 1,350,000 | 27,000 | 12 tháng |
| 525 | PP2200139957 - Glimepirid - Nhóm: 3 - Hàm lượng: 4mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên | 1,130,000 | 1,130,000 | 22,600 | 12 tháng |
| 526 | PP2200139958 - Globulin miễn dịch người (IgM + IgA + IgG) - Nhóm: 1 - Hàm lượng: (6mg + 6mg +38mg/ml) 5% 50ml - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi | 2,012,500,000 | 2,012,500,000 | 40,250,000 | 12 tháng |
| 527 | PP2200139959 - Globulin miễn dịch người (IgG ≥ 95%) - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 50g/l, 50ml - Đường dùng: Tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi | 5,950,000,000 | 5,950,000,000 | 119,000,000 | 12 tháng |
| 528 | PP2200139960 - Globulin miễn dịch người (IgG ≥ 95%) - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 50g/l, 50ml - Đường dùng: Tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi | 2,328,000,000 | 2,328,000,000 | 46,560,000 | 12 tháng |
| 529 | PP2200139961 - Glucagon - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 1mg (đơn vị quốc tế, IU) dưới dạng hydrocloride - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Hộp | 54,833,300 | 54,833,300 | 1,096,666 | 12 tháng |
| 530 | PP2200139962 - Glucosamin sulfat - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 1500mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Bột/cốm/hạt pha uống - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi/ gói | 8,500,000 | 8,500,000 | 170,000 | 12 tháng |
| 531 | PP2200139963 - Glucosamin sulfat - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 500mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên | 196,000,000 | 196,000,000 | 3,920,000 | 12 tháng |
| 532 | PP2200139964 - Glucosamin sulfat - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 500mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên | 20,361,600 | 20,361,600 | 407,232 | 12 tháng |
| 533 | PP2200139965 - Glucose - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 10% 500ml - Đường dùng: Tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi | 148,082,355 | 148,082,355 | 2,961,647 | 12 tháng |
| 534 | PP2200139966 - Glucose - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 20% 250ml - Đường dùng: Tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi | 2,992,500 | 2,992,500 | 59,850 | 12 tháng |
| 535 | PP2200139967 - Glucose - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 20% 500ml - Đường dùng: Tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi | 48,825,000 | 48,825,000 | 976,500 | 12 tháng |
| 536 | PP2200139968 - Glucose - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 30% 250ml - Đường dùng: Tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi | 35,970,000 | 35,970,000 | 719,400 | 12 tháng |
| 537 | PP2200139969 - Glucose - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 30% 500ml - Đường dùng: Tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi | 38,137,630 | 38,137,630 | 762,752 | 12 tháng |
| 538 | PP2200139970 - Glucose - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 5% 100ml - Đường dùng: Tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi | 21,021,000 | 21,021,000 | 420,420 | 12 tháng |
| 539 | PP2200139971 - Glucose - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 5% 250ml - Đường dùng: Tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi | 136,656,000 | 136,656,000 | 2,733,120 | 12 tháng |
| 540 | PP2200139972 - Glucose - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 5% 500ml - Đường dùng: Tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi | 91,224,000 | 91,224,000 | 1,824,480 | 12 tháng |
| 541 | PP2200139973 - Glucose khan + Natri Clorid + Natri citrat + Kali Clorid - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 2700mg + 520mg + 580mg + 300mg/4.1g; độ thẩm thấu 245mmol/l - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Bột/cốm/hạt pha uống - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi/ gói | 1,785,000 | 1,785,000 | 35,700 | 12 tháng |
| 542 | PP2200139974 - Glycerin - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 59.53g/100ml 3ml - Đường dùng: Bơm hậu môn - Dạng bào chế: Thuốc thụt hậu môn/ trực tràng - ĐVT: Chai/ lọ/ ống | 1,644,000 | 1,644,000 | 32,880 | 12 tháng |
| 543 | PP2200139975 - Glyceryl trinitrat - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 10mg/10ml - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi | 1,928,397,660 | 1,928,397,660 | 38,567,953 | 12 tháng |
| 544 | PP2200139976 - Glyceryl trinitrat - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 5mg/5ml - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi | 14,660,100 | 14,660,100 | 293,202 | 12 tháng |
| 545 | PP2200139977 - Golimumab - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 50mg/4ml - Đường dùng: Tiêm/truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/tiêm truyền - ĐVT: Chai/Lọ/Ống/Túi | 413,201,250 | 413,201,250 | 8,264,025 | 12 tháng |
| 546 | PP2200139978 - Goserelin - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 10.8mg - Đường dùng: Tiêm - Dạng bào chế: Thuốc tiêm dưới da (cấy phóng thích chậm) - ĐVT: Bơm tiêm/Xy lanh | 64,050,000 | 64,050,000 | 1,281,000 | 12 tháng |
| 547 | PP2200139979 - Granisetron - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 1mg/ml - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi | 88,200,000 | 88,200,000 | 1,764,000 | 12 tháng |
| 548 | PP2200139980 - Granisetron - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 1mg/ml - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi | 36,900,000 | 36,900,000 | 738,000 | 12 tháng |
| 549 | PP2200139981 - Haloperidol - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 2mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên | 194,000 | 194,000 | 3,880 | 12 tháng |
| 550 | PP2200139982 - Haloperidol - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 5mg/ml - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi | 3,160,500 | 3,160,500 | 63,210 | 12 tháng |
| 551 | PP2200139983 - Hỗn hợp các vitamin (12 vitamin): Retinol (vitamin A) + Cholecalciferol (vitamin D3) + Alpha-tocopherol (vitamin E) + Acid Ascorbic (vitamin C) + Thiamine (vitamin B1) + Riboflavine (vitamin B2) + Pyridoxine (vitamin B6) + Cyanocobalamine (vitamin B12) + Folic acid (vitamin B9) + Pantothenic acid (vitamin B5) + Biotin (vitamin B8) + Nicotinamide (vitamin PP) - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 3500 IU + 220 IU + 11.20 IU + 125mg + 3.51mg + 4.14mg + 4.53 mg + 0.006mg +0.414mg + 17.25mg + 0.069 mg+ 46mg - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi | 1,319,990,000 | 1,319,990,000 | 26,399,800 | 12 tháng |
| 552 | PP2200139984 - Human albumin - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 20% 100ml - Đường dùng: Tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi | 3,363,615,866 | 3,363,615,866 | 67,272,317 | 12 tháng |
| 553 | PP2200139985 - Human albumin - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 25% 100ml - Đường dùng: Tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi | 1,041,000,000 | 1,041,000,000 | 20,820,000 | 12 tháng |
| 554 | PP2200139986 - Human albumin - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 25% 50ml - Đường dùng: Tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi | 7,659,000,000 | 7,659,000,000 | 153,180,000 | 12 tháng |
| 555 | PP2200139987 - Human Albumin Macroaggregates (MAA) - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 2mg - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi | 13,932,000 | 13,932,000 | 278,640 | 12 tháng |
| 556 | PP2200139988 - Human anti D immunoglobulin - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 300mcg (1500IU) - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi | 34,100,000 | 34,100,000 | 682,000 | 12 tháng |
| 557 | PP2200139989 - Human factor VIII - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 500IU - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi | 25,500,000 | 25,500,000 | 510,000 | 12 tháng |
| 558 | PP2200139990 - Human Serum Albumin millimicroaggregate - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 1mg - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi | 63,600,000 | 63,600,000 | 1,272,000 | 12 tháng |
| 559 | PP2200139991 - Huyết thanh kháng dại - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 1000IU - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi | 16,852,500 | 16,852,500 | 337,050 | 12 tháng |
| 560 | PP2200139992 - Huyết thanh kháng độc tố uốn ván - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 1500IU/ml - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi | 25,515,630 | 25,515,630 | 510,312 | 12 tháng |
| 561 | PP2200139993 - Hyaluronat Natri - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 1.8mg/ml (0.18%) 0.3ml - Đường dùng: Nhỏ mắt - Dạng bào chế: Thuốc nhỏ mắt - ĐVT: Chai/Lọ | 234,577,000 | 234,577,000 | 4,691,540 | 12 tháng |
| 562 | PP2200139994 - Natri hyaluronate - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 1mg/ml 5ml - Đường dùng: Nhỏ mắt - Dạng bào chế: Thuốc nhỏ mắt - ĐVT: Chai/Lọ | 45,600,000 | 45,600,000 | 912,000 | 12 tháng |
| 563 | PP2200139995 - Hyaluronat Natri - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 3mg/ml 5ml - Đường dùng: Nhỏ mắt - Dạng bào chế: Thuốc nhỏ mắt - ĐVT: Chai/Lọ | 63,000,000 | 63,000,000 | 1,260,000 | 12 tháng |
| 564 | PP2200139996 - Hydroclorothiazid - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 25mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên | 204,100 | 204,100 | 4,082 | 12 tháng |
| 565 | PP2200139997 - Hydrocortison - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 1% 10g - Đường dùng: Dùng ngoài - Dạng bào chế: Thuốc dùng ngoài - ĐVT: Tuýp | 1,799,000 | 1,799,000 | 35,980 | 12 tháng |
| 566 | PP2200139998 - Hydroxycloroquin sulfat - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 200mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên | 448,000,000 | 448,000,000 | 8,960,000 | 12 tháng |
| 567 | PP2200139999 - Hydroxyurea - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 500mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên | 21,500,000 | 21,500,000 | 430,000 | 12 tháng |
| 568 | PP2200140000 - Ibandronic acid - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 150mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên | 27,327,300 | 27,327,300 | 546,546 | 12 tháng |
| 569 | PP2200140001 - Ibuprofen - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 20mg/ml 60ml - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Dung dịch, hỗn dịch, nhũ dịch uống - ĐVT: Chai/Lọ/Ống/Túi | 981,750 | 981,750 | 19,635 | 12 tháng |
| 570 | PP2200140002 - Idarucizumab - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 50mg/ml x 50ml - Đường dùng: Tiêm/truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/tiêm truyền - ĐVT: Chai/Lọ/Ống/Túi | 215,758,840 | 215,758,840 | 4,315,176 | 12 tháng |
| 571 | PP2200140003 - Ifosfamide - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 1g - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi | 115,500,000 | 115,500,000 | 2,310,000 | 12 tháng |
| 572 | PP2200140004 - Iloprost - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 20mcg/ml - Đường dùng: Tiêm/truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/tiêm truyền - ĐVT: Chai/Lọ/Ống/Túi | 405,405,000 | 405,405,000 | 8,108,100 | 12 tháng |
| 573 | PP2200140005 - Imidapril HCl - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 10mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên | 13,776,720 | 13,776,720 | 275,534 | 12 tháng |
| 574 | PP2200140006 - Imidapril HCl - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 5mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên | 25,525,000 | 25,525,000 | 510,500 | 12 tháng |
| 575 | PP2200140007 - Imidapril HCl - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 5mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên | 2,720,000 | 2,720,000 | 54,400 | 12 tháng |
| 576 | PP2200140008 - Imipenem + Cilastatin - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 500mg + 500mg - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi | 11,200,000 | 11,200,000 | 224,000 | 12 tháng |
| 577 | PP2200140009 - Immune globulin viêm gan B - Nhóm: 5 - Hàm lượng: 180IU/ml - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi | 578,000,000 | 578,000,000 | 11,560,000 | 12 tháng |
| 578 | PP2200140010 - Immune globulin viêm gan B - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 200IU/0.4ml - Đường dùng: Tiêm - Dạng bào chế: Thuốc tiêm đóng sẵn trong dụng cụ tiêm - ĐVT: Bơm tiêm/ Xylanh | 480,000,000 | 480,000,000 | 9,600,000 | 12 tháng |
| 579 | PP2200140011 - Immune globulin viêm gan B - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 2500IU - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi | 8,750,000,000 | 8,750,000,000 | 175,000,000 | 12 tháng |
| 580 | PP2200140012 - Indacaterol (dưới dạng Indacaterol maleat) + Glycopyrronium (dưới dạng Glycopyrronium bromide) - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 110mcg + 50mcg/ viên x 30 viên - Đường dùng: Hít - Dạng bào chế: Thuốc hít định liều/ phun mù định liều - ĐVT: Hộp/(30 Viên + dụng cụ) | 419,524,800 | 419,524,800 | 8,390,496 | 12 tháng |
| 581 | PP2200140013 - Indacaterol - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 150mcg/ viên - Đường dùng: Hít - Dạng bào chế: Thuốc hít định liều/ phun mù định liều - ĐVT: Hộp/(30 Viên + dụng cụ) | 5,500,520 | 5,500,520 | 110,010 | 12 tháng |
| 582 | PP2200140014 - Indapamid - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 1.5mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên giải phóng có kiểm soát - ĐVT: Viên | 53,070,000 | 53,070,000 | 1,061,400 | 12 tháng |
| 583 | PP2200140015 - Indocyanin green - Nhóm: 5 - Hàm lượng: 25mg - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi | 985,857,600 | 985,857,600 | 19,717,152 | 12 tháng |
| 584 | PP2200140016 - Indomethacin - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 0.1% 5ml - Đường dùng: Nhỏ mắt - Dạng bào chế: Thuốc nhỏ mắt - ĐVT: Chai/ lọ | 8,160,000 | 8,160,000 | 163,200 | 12 tháng |
| 585 | PP2200140017 - Infliximab - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 100mg - Đường dùng: Tiêm/truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/tiêm truyền - ĐVT: Chai/Lọ/Ống/Túi | 11,936,988,000 | 11,936,988,000 | 238,739,760 | 12 tháng |
| 586 | PP2200140018 - Insulin aspart (insulin tác dụng nhanh) - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 300 U/3ml - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Bút tiêm/Bơm tiêm/Xy lanh | 113,065,600 | 113,065,600 | 2,261,312 | 12 tháng |
| 587 | PP2200140019 - Insulin degludec 70% + insulin aspart 30% - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 100 U/ml x 3ml - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Bút tiêm/Bơm tiêm/Xy lanh | 287,874,300 | 287,874,300 | 5,757,486 | 12 tháng |
| 588 | PP2200140020 - Insulin glargine (Insulin tác dụng kéo dài) - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 300U/ml x 1.5ml - Đường dùng: Tiêm - Dạng bào chế: Thuốc tiêm đóng sẵn trong dụng cụ tiêm - ĐVT: Bút tiêm/Bơm tiêm/Xy lanh | 830,000,000 | 830,000,000 | 16,600,000 | 12 tháng |
| 589 | PP2200140021 - Insulin glulisine (Insulin tác dụng nhanh) - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 300 U/3ml - Đường dùng: Tiêm/truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/tiêm truyền - ĐVT: Bơm tiêm/Bút tiêm/Xy lanh | 151,000,000 | 151,000,000 | 3,020,000 | 12 tháng |
| 590 | PP2200140022 - Insulin người (rDNA) (Insulin isophane NPH (insulin tác dụng trung bình)) - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 100IU/ml x 3ml - Đường dùng: Tiêm - Dạng bào chế: Thuốc tiêm đóng sẵn trong dụng cụ tiêm - ĐVT: Bút tiêm | 78,539,490 | 78,539,490 | 1,570,789 | 12 tháng |
| 591 | PP2200140023 - Insulin người, rADN (Insulin regular (insulin tác dụng ngắn)) - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 100IU/ml x 10ml - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi | 62,000,000 | 62,000,000 | 1,240,000 | 12 tháng |
| 592 | PP2200140024 - Insulin người, rADN (Insulin isophan (NPH) 70% + insulin hòa tan 30% (Insulin hỗn hợp)) - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 100IU/ml x 10ml - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi | 23,400,000 | 23,400,000 | 468,000 | 12 tháng |
| 593 | PP2200140025 - Insulin người, rADN (Insulin isophan (NPH) 70% + insulin hòa tan 30% (Insulin hỗn hợp)) - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 100IU/ml x 3ml - Đường dùng: Tiêm - Dạng bào chế: Thuốc tiêm đóng sẵn trong dụng cụ tiêm - ĐVT: Bút tiêm | 241,200,000 | 241,200,000 | 4,824,000 | 12 tháng |
| 594 | PP2200140026 - Iobitridol - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 65.81g (30gI/100ml) - Đường dùng: Tiêm/truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/tiêm truyền - ĐVT: Chai/Lọ/Ống/Túi | 4,607,500,000 | 4,607,500,000 | 92,150,000 | 12 tháng |
| 595 | PP2200140027 - Iobitridol - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 76.78g (35gI/100ml) - Đường dùng: Tiêm/truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/tiêm truyền - ĐVT: Chai/Lọ/Ống/Túi | 2,032,000,000 | 2,032,000,000 | 40,640,000 | 12 tháng |
| 596 | PP2200140028 - Iode 131 - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 3 - 30mCi - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: mCi | 1,100,000,000 | 1,100,000,000 | 22,000,000 | 12 tháng |
| 597 | PP2200140029 - Iode 131 - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 0.05 - 100mCi - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: mCi | 486,000,000 | 486,000,000 | 9,720,000 | 12 tháng |
| 598 | PP2200140030 - Iodixanol - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 652mg/ml (320mgI/ml) x 100ml - Đường dùng: Tiêm/truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/tiêm truyền - ĐVT: Chai/Lọ/Ống/Túi | 446,512,500 | 446,512,500 | 8,930,250 | 12 tháng |
| 599 | PP2200140031 - Iodixanol - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 652mg/ml (320mgI/ml) x 50ml - Đường dùng: Tiêm/truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/tiêm truyền - ĐVT: Chai/Lọ/Ống/Túi | 60,637,500 | 60,637,500 | 1,212,750 | 12 tháng |
| 600 | PP2200140032 - Iopromide - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 623,40mg/ml x 100ml - Đường dùng: Tiêm/truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/tiêm truyền - ĐVT: Chai/Lọ/Ống/Túi | 3,570,000,000 | 3,570,000,000 | 71,400,000 | 12 tháng |
| 601 | PP2200140033 - Iopromide - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 768,86mg/ml x 100ml - Đường dùng: Tiêm/truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/tiêm truyền - ĐVT: Chai/Lọ/Ống/Túi | 705,600,000 | 705,600,000 | 14,112,000 | 12 tháng |
| 602 | PP2200140034 - Ipratropium bromid anhydrous + Salbutamol base - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 0.5mg + 2.5mg/2.5ml - Đường dùng: Hít - Dạng bào chế: Dung dịch/ hỗn dịch khí dung - ĐVT: Chai/Lọ/Ống | 1,260,000 | 1,260,000 | 25,200 | 12 tháng |
| 603 | PP2200140035 - Ipratropium bromid khan + Fenoterol Hydrobromid - Nhóm: 1 - Hàm lượng: (0.02mg + 0.05mg)/nhát xịt 200 nhát xịt - Đường dùng: Hít - Dạng bào chế: Thuốc hít định liều/ phun mù định liều - ĐVT: Bình/Chai/Lọ | 186,575,430 | 186,575,430 | 3,731,508 | 12 tháng |
| 604 | PP2200140036 - Ipratropium bromide khan + Fenoterol hydrobromid - Nhóm: 2 - Hàm lượng: (250mcg + 500mcg)/ml; 20ml - Đường dùng: Phun - Dạng bào chế: Dung dịch/ hỗn dịch chạy khí dung - ĐVT: Chai/ lọ | 38,748,000 | 38,748,000 | 774,960 | 12 tháng |
| 605 | PP2200140037 - Irbesartan - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 150mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên | 8,064,000 | 8,064,000 | 161,280 | 12 tháng |
| 606 | PP2200140038 - Irbesartan + Hydrochlorothiazid - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 150mg + 12.5mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên | 25,108,200 | 25,108,200 | 502,164 | 12 tháng |
| 607 | PP2200140039 - Irbesartan + Hydrochlorothiazid - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 150mg + 12.5mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên | 6,984,000 | 6,984,000 | 139,680 | 12 tháng |
| 608 | PP2200140040 - Irbesartan + Hydrochlorothiazid - Nhóm: 3 - Hàm lượng: 150mg + 12.5mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên | 8,750,000 | 8,750,000 | 175,000 | 12 tháng |
| 609 | PP2200140041 - Irbesartan - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 300mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên | 34,140,000 | 34,140,000 | 682,800 | 12 tháng |
| 610 | PP2200140042 - Irbesartan - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 300mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên | 5,200,000 | 5,200,000 | 104,000 | 12 tháng |
| 611 | PP2200140043 - Irbesartan - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 300mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên | 1,180,000 | 1,180,000 | 23,600 | 12 tháng |
| 612 | PP2200140044 - Irbesartan + Hydrochlorothiazid - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 300mg + 12.5mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên | 114,736,000 | 114,736,000 | 2,294,720 | 12 tháng |
| 613 | PP2200140045 - Irbesartan + Hydrochlorothiazid - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 300mg + 12.5mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên | 20,000,000 | 20,000,000 | 400,000 | 12 tháng |
| 614 | PP2200140046 - Irinotecan HCl - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 100mg/5ml - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi | 409,500,000 | 409,500,000 | 8,190,000 | 12 tháng |
| 615 | PP2200140047 - Irinotecan HCl - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 100mg/5ml - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi | 137,400,000 | 137,400,000 | 2,748,000 | 12 tháng |
| 616 | PP2200140048 - Irinotecan HCl - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 40mg/2ml - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi | 297,000,000 | 297,000,000 | 5,940,000 | 12 tháng |
| 617 | PP2200140049 - Irinotecan HCl - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 40mg/2ml - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi | 64,500,000 | 64,500,000 | 1,290,000 | 12 tháng |
| 618 | PP2200140050 - Isosorbid mononitrat - Nhóm: 3 - Hàm lượng: 30mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên | 17,328,300 | 17,328,300 | 346,566 | 12 tháng |
| 619 | PP2200140051 - Itoprid HCl - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 50mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên | 1,030,925,000 | 1,030,925,000 | 20,618,500 | 12 tháng |
| 620 | PP2200140052 - Itoprid HCl - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 50mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên | 272,160,000 | 272,160,000 | 5,443,200 | 12 tháng |
| 621 | PP2200140053 - Itoprid HCl - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 50mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên | 70,602,000 | 70,602,000 | 1,412,040 | 12 tháng |
| 622 | PP2200140054 - Itraconazol - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 100mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên | 13,950,000 | 13,950,000 | 279,000 | 12 tháng |
| 623 | PP2200140055 - Itraconazol - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 100mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên | 3,435,000 | 3,435,000 | 68,700 | 12 tháng |
| 624 | PP2200140056 - Itraconazol - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 100mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên | 1,400,000 | 1,400,000 | 28,000 | 12 tháng |
| 625 | PP2200140057 - Ivabradin - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 5mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên | 176,400,000 | 176,400,000 | 3,528,000 | 12 tháng |
| 626 | PP2200140058 - Ivabradin - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 5mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên | 63,225,000 | 63,225,000 | 1,264,500 | 12 tháng |
| 627 | PP2200140059 - Ivabradin - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 7.5mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên | 120,745,000 | 120,745,000 | 2,414,900 | 12 tháng |
| 628 | PP2200140060 - Ivabradin - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 7.5mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên | 32,925,000 | 32,925,000 | 658,500 | 12 tháng |
| 629 | PP2200140061 - Ivermectin - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 3mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên | 11,970,000 | 11,970,000 | 239,400 | 12 tháng |
| 630 | PP2200140062 - Kali chlorid - Nhóm: 5 - Hàm lượng: 14.9% 10ml - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi | 85,000,000 | 85,000,000 | 1,700,000 | 12 tháng |
| 631 | PP2200140063 - Kali chlorid - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 1g/10ml - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi | 231,000,000 | 231,000,000 | 4,620,000 | 12 tháng |
| 632 | PP2200140064 - Kali chlorid - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 1g/10ml - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi | 24,801,504 | 24,801,504 | 496,030 | 12 tháng |
| 633 | PP2200140065 - Kali chlorid - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 500mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên | 83,944,000 | 83,944,000 | 1,678,880 | 12 tháng |
| 634 | PP2200140066 - Kali chlorid - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 500mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên | 17,856,000 | 17,856,000 | 357,120 | 12 tháng |
| 635 | PP2200140067 - Kali chlorid - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 600mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên giải phóng có kiểm soát - ĐVT: Viên | 264,390,000 | 264,390,000 | 5,287,800 | 12 tháng |
| 636 | PP2200140068 - Kali chlorid - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 500mg/5ml - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi | 1,846,400 | 1,846,400 | 36,928 | 12 tháng |
| 637 | PP2200140069 - Kẽm gluconat - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 105mg (Zn 15mg) - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Bột/cốm/hạt pha uống - ĐVT: Gói | 11,200,000 | 11,200,000 | 224,000 | 12 tháng |
| 638 | PP2200140070 - Kẽm gluconat - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 70mg (Zn 10mg) - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên | 20,790,000 | 20,790,000 | 415,800 | 12 tháng |
| 639 | PP2200140071 - Kẽm gluconat - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 70mg (Zn 10mg) - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên | 2,458,500 | 2,458,500 | 49,170 | 12 tháng |
| 640 | PP2200140072 - Ketamin - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 500mg/10ml - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi | 37,696,000 | 37,696,000 | 753,920 | 12 tháng |
| 641 | PP2200140073 - Ketoprofen - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 2.5g/100g gel, 30g - Đường dùng: Dùng ngoài - Dạng bào chế: Thuốc dùng ngoài - ĐVT: Tuýp | 67,450,000 | 67,450,000 | 1,349,000 | 12 tháng |
| 642 | PP2200140074 - Ketoprofen - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 30mg - Đường dùng: Dùng ngoài - Dạng bào chế: Thuốc dùng ngoài - ĐVT: Miếng dán | 1,800,000 | 1,800,000 | 36,000 | 12 tháng |
| 643 | PP2200140075 - Ketorolac tromethamine - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 30mg/ml - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi | 526,539,300 | 526,539,300 | 10,530,786 | 12 tháng |
| 644 | PP2200140076 - Ketorolac tromethamine - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 30mg/ml - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi | 46,193,400 | 46,193,400 | 923,868 | 12 tháng |
| 645 | PP2200140077 - Lacidipin - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 2mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên | 868,600 | 868,600 | 17,372 | 12 tháng |
| 646 | PP2200140078 - Lacidipin - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 4mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên | 955,640 | 955,640 | 19,112 | 12 tháng |
| 647 | PP2200140079 - Lactobacillus acidophilus + Estriol - Nhóm: 5 - Hàm lượng: 100 triệu CFU + 0.03mg - Đường dùng: Đặt âm đạo - Dạng bào chế: Viên đặt âm đạo - ĐVT: Viên | 2,558,500 | 2,558,500 | 51,170 | 12 tháng |
| 648 | PP2200140080 - Lactobacillus acidophilus - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 1tỷ CFU - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Bột/cốm/hạt pha uống - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi/ gói | 8,217,000 | 8,217,000 | 164,340 | 12 tháng |
| 649 | PP2200140081 - Lamivudin - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 100mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên | 13,230,000 | 13,230,000 | 264,600 | 12 tháng |
| 650 | PP2200140082 - Lamivudin - Nhóm: 3 - Hàm lượng: 100mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên | 2,664,000 | 2,664,000 | 53,280 | 12 tháng |
| 651 | PP2200140083 - Lamotrigin - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 100mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên | 2,827,860 | 2,827,860 | 56,557 | 12 tháng |
| 652 | PP2200140084 - Lamotrigin - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 25mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên | 6,860,000 | 6,860,000 | 137,200 | 12 tháng |
| 653 | PP2200140085 - Lamotrigin - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 25mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên | 1,499,400 | 1,499,400 | 29,988 | 12 tháng |
| 654 | PP2200140086 - Lamotrigin - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 50mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên | 3,500,000 | 3,500,000 | 70,000 | 12 tháng |
| 655 | PP2200140087 - Lamotrigin - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 50mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên | 360,000 | 360,000 | 7,200 | 12 tháng |
| 656 | PP2200140088 - Lansoprazol - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 30mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên | 255,000 | 255,000 | 5,100 | 12 tháng |
| 657 | PP2200140089 - L-Cystin + Vit B6 - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 500mg + 50mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên | 980,000 | 980,000 | 19,600 | 12 tháng |
| 658 | PP2200140090 - Lenvatinib - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 10mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên | 945,000,000 | 945,000,000 | 18,900,000 | 12 tháng |
| 659 | PP2200140091 - Lenvatinib - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 4mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên | 5,150,880,000 | 5,150,880,000 | 103,017,600 | 12 tháng |
| 660 | PP2200140092 - Leuprorelin acetate - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 11.25mg - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Bơm tiêm/Xy lanh | 32,442,000 | 32,442,000 | 648,840 | 12 tháng |
| 661 | PP2200140093 - Levetiracetam - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 250mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên | 33,461,400 | 33,461,400 | 669,228 | 12 tháng |
| 662 | PP2200140094 - Levetiracetam - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 250mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên | 9,882,000 | 9,882,000 | 197,640 | 12 tháng |
| 663 | PP2200140095 - Levetiracetam - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 500mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên | 411,600,000 | 411,600,000 | 8,232,000 | 12 tháng |
| 664 | PP2200140096 - Levetiracetam - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 500mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên | 120,750,000 | 120,750,000 | 2,415,000 | 12 tháng |
| 665 | PP2200140097 - Levetiracetam - Nhóm: 3 - Hàm lượng: 500mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên | 95,550,000 | 95,550,000 | 1,911,000 | 12 tháng |
| 666 | PP2200140098 - Levocetirizin dihydrochorid - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 0.5mg/ml 10ml - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Dung dịch, hỗn dịch, nhũ dịch uống - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi/ gói | 1,475,000 | 1,475,000 | 29,500 | 12 tháng |
| 667 | PP2200140099 - Levocetirizin dihydroclorid - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 5mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên | 45,000,000 | 45,000,000 | 900,000 | 12 tháng |
| 668 | PP2200140100 - Levocetirizin dihydroclorid - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 5mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên | 6,156,000 | 6,156,000 | 123,120 | 12 tháng |
| 669 | PP2200140101 - Levocetirizin dihydroclorid - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 5mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên | 186,000 | 186,000 | 3,720 | 12 tháng |
| 670 | PP2200140102 - Levodopa + Benserazid - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 200mg + 50mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên | 1,326,780,000 | 1,326,780,000 | 26,535,600 | 12 tháng |
| 671 | PP2200140103 - Levodopa + Carbidopa - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 250mg + 25mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên | 352,800,000 | 352,800,000 | 7,056,000 | 12 tháng |
| 672 | PP2200140104 - Levodopa + Carbidopa - Nhóm: 5 - Hàm lượng: 250mg + 25mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên | 135,000,000 | 135,000,000 | 2,700,000 | 12 tháng |
| 673 | PP2200140105 - Levofloxacin - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 250mg/50ml - Đường dùng: Tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi | 1,074,895,000 | 1,074,895,000 | 21,497,900 | 12 tháng |
| 674 | PP2200140106 - Levofloxacin - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 250mg/50ml - Đường dùng: Tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi | 176,400,000 | 176,400,000 | 3,528,000 | 12 tháng |
| 675 | PP2200140107 - Levofloxacin - Nhóm: 3 - Hàm lượng: 500mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên | 8,448,000 | 8,448,000 | 168,960 | 12 tháng |
| 676 | PP2200140108 - Levofloxacin - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 500mg/100ml - Đường dùng: Tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi | 189,728,370 | 189,728,370 | 3,794,567 | 12 tháng |
| 677 | PP2200140109 - Levofloxacin - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 750mg/150ml - Đường dùng: Tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi | 1,501,850,000 | 1,501,850,000 | 30,037,000 | 12 tháng |
| 678 | PP2200140110 - Levonorgestrel - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 52mg - Đường dùng: Đặt tử cung - Dạng bào chế: Hệ phân phối thuốc đặt giải phóng có kiểm soát - ĐVT: Dụng cụ đặt tử cung | 106,715,400 | 106,715,400 | 2,134,308 | 12 tháng |
| 679 | PP2200140111 - Levosulpirid - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 25mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên | 79,800,000 | 79,800,000 | 1,596,000 | 12 tháng |
| 680 | PP2200140112 - Levosulpirid - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 25mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên | 30,960,000 | 30,960,000 | 619,200 | 12 tháng |
| 681 | PP2200140113 - Levothyroxin natri - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 100mcg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên | 22,470,000 | 22,470,000 | 449,400 | 12 tháng |
| 682 | PP2200140114 - Levothyroxin natri - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 100mcg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên | 5,409,600 | 5,409,600 | 108,192 | 12 tháng |
| 683 | PP2200140115 - Levothyroxin natri - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 50mcg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên | 71,497,000 | 71,497,000 | 1,429,940 | 12 tháng |
| 684 | PP2200140116 - Lidocain - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 10% 38g - Đường dùng: Phun - Dạng bào chế: Dung dịch/hỗn dịch khí dung - ĐVT: Chai/ lọ/ ống | 209,880,000 | 209,880,000 | 4,197,600 | 12 tháng |
| 685 | PP2200140117 - Lidocain + Prilocain - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 125mg/5g + 125mg/5g - Đường dùng: Dùng ngoài - Dạng bào chế: Thuốc dùng ngoài - ĐVT: Tuýp | 419,827,200 | 419,827,200 | 8,396,544 | 12 tháng |
| 686 | PP2200140118 - Lidocain HCl + Adrenalin - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 2% + 0,001%; 1.8ml - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi | 61,740,000 | 61,740,000 | 1,234,800 | 12 tháng |
| 687 | PP2200140119 - Lidocain HCl + Adrenalin - Nhóm: 5 - Hàm lượng: 2% + 0.001% 1.8ml - Đường dùng: Tiêm - Dạng bào chế: Dung dịch tiêm dùng trong nha khoa - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi | 270,000,000 | 270,000,000 | 5,400,000 | 12 tháng |
| 688 | PP2200140120 - Lidocain hydroclorid khan - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 2% 30g - Đường dùng: Dùng ngoài - Dạng bào chế: Thuốc dùng ngoài - ĐVT: Tuýp | 393,092,000 | 393,092,000 | 7,861,840 | 12 tháng |
| 689 | PP2200140121 - Linagliptin + Metformin HCl - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 2.5mg + 1000mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên | 122,043,600 | 122,043,600 | 2,440,872 | 12 tháng |
| 690 | PP2200140122 - Linagliptin + Metformin HCl - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 2.5mg + 500mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên | 177,253,800 | 177,253,800 | 3,545,076 | 12 tháng |
| 691 | PP2200140123 - Linagliptin + Metformin HCl - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 2.5mg + 850mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên | 296,391,600 | 296,391,600 | 5,927,832 | 12 tháng |
| 692 | PP2200140124 - Linagliptin - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 5mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên | 819,109,200 | 819,109,200 | 16,382,184 | 12 tháng |
| 693 | PP2200140125 - Linagliptin - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 5mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên | 161,352,000 | 161,352,000 | 3,227,040 | 12 tháng |
| 694 | PP2200140126 - Linezolid - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 600mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên | 207,400,000 | 207,400,000 | 4,148,000 | 12 tháng |
| 695 | PP2200140127 - Linezolid - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 600mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên | 42,250,000 | 42,250,000 | 845,000 | 12 tháng |
| 696 | PP2200140128 - Linezolid - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 600mg/300ml - Đường dùng: Tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi | 3,630,950,000 | 3,630,950,000 | 72,619,000 | 12 tháng |
| 697 | PP2200140129 - Linezolid - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 600mg/300ml - Đường dùng: Tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi | 949,987,500 | 949,987,500 | 18,999,750 | 12 tháng |
| 698 | PP2200140130 - Linezolid - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 600mg/300ml - Đường dùng: Tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi | 292,500,000 | 292,500,000 | 5,850,000 | 12 tháng |
| 699 | PP2200140131 - Lisinopril - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 10mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên | 48,493,200 | 48,493,200 | 969,864 | 12 tháng |
| 700 | PP2200140132 - Lisinopril - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 10mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên | 16,065,000 | 16,065,000 | 321,300 | 12 tháng |
| 701 | PP2200140133 - Lisinopril - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 10mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên | 2,170,000 | 2,170,000 | 43,400 | 12 tháng |
| 702 | PP2200140134 - Lisinopril - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 5mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên | 18,000,000 | 18,000,000 | 360,000 | 12 tháng |
| 703 | PP2200140135 - Lisinopril - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 5mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên | 2,420,000 | 2,420,000 | 48,400 | 12 tháng |
| 704 | PP2200140136 - L-Isoleucine + L-Leucine + L-Lysine acetat + L-Methionine + L-Phenylalanine + L-Threonine + L-Tryptophan + L-Valine + L-Alanine + L-Arginine + L-Aspartic acid + L-Glutamic acid + L-Histidine + L-Proline + L-Serine + L-tyrosine + glycin (acid amin cho suy thận) - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 6.1% 200ml - Đường dùng: Tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi | 316,221,760 | 316,221,760 | 6,324,435 | 12 tháng |
| 705 | PP2200140137 - L-Isoleucine + L-Leucine + L-Lysine HCl + L-Methionine + L-Phenylalamine + L-Threonine + L-Tryptophan + L-Valine + L-Histidine HCL hydrate - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 2.1236g - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Bột/cốm/hạt pha uống - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi/ gói | 42,000,000 | 42,000,000 | 840,000 | 12 tháng |
| 706 | PP2200140138 - L-Isoleucine + L-Leucine + L-Valin - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 952mg + 1904mg + 1144mg/ 4.15g - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Bột/cốm/hạt pha uống - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi/ gói | 1,072,500,000 | 1,072,500,000 | 21,450,000 | 12 tháng |
| 707 | PP2200140139 - L-Isoleucine, L-Leucine, L-Lysine, L-Methionine, L-Cysteine, L-Phenylalanine, L-Threonine, L-Tryptophan, L-Valine, L-Arginine, L-Histidine, Glycine, L-Alanine, L-Proline, L-Serine (acid amin cho suy gan) - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 8%, 250ml - Đường dùng: Tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi | 478,503,600 | 478,503,600 | 9,570,072 | 12 tháng |
| 708 | PP2200140140 - L-Isoleucine, L-Leucine, L-Lysine, L-Methionine, L-Cysteine, L-Phenylalanine, L-Threonine, L-Tryptophan, L-Valine, L-Arginine, L-Histidine, Glycine, L-Alanine, L-Proline, L-Serine (acid amin cho suy gan) - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 8%, 500ml - Đường dùng: Tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi | 505,000,000 | 505,000,000 | 10,100,000 | 12 tháng |
| 709 | PP2200140141 - L-ornithin- L-Aspartat - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 500mg/5ml - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi | 665,280 | 665,280 | 13,305 | 12 tháng |
| 710 | PP2200140142 - L-ornithin- L-Aspartat - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 5g/ 10ml - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi | 552,000,000 | 552,000,000 | 11,040,000 | 12 tháng |
| 711 | PP2200140143 - L-ornithin- L-Aspartat - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 5g/ 10ml - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi | 82,560,000 | 82,560,000 | 1,651,200 | 12 tháng |
| 712 | PP2200140144 - Losartan Kali - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 100mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên | 89,880,000 | 89,880,000 | 1,797,600 | 12 tháng |
| 713 | PP2200140145 - Losartan Kali - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 100mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên | 14,000,000 | 14,000,000 | 280,000 | 12 tháng |
| 714 | PP2200140146 - Losartan Kali - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 100mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên | 2,205,000 | 2,205,000 | 44,100 | 12 tháng |
| 715 | PP2200140147 - Losartan Kali - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 25mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên | 23,075,000 | 23,075,000 | 461,500 | 12 tháng |
| 716 | PP2200140148 - Losartan Kali - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 25mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên | 1,780,000 | 1,780,000 | 35,600 | 12 tháng |
| 717 | PP2200140149 - Losartan Kali - Nhóm: 3 - Hàm lượng: 50mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên | 21,669,000 | 21,669,000 | 433,380 | 12 tháng |
| 718 | PP2200140150 - Losartan Kali - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 50mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên | 3,870,000 | 3,870,000 | 77,400 | 12 tháng |
| 719 | PP2200140151 - Losartan Kali + Hydrochlorothiazid - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 50mg + 12.5mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên | 47,092,500 | 47,092,500 | 941,850 | 12 tháng |
| 720 | PP2200140152 - Losartan Kali + Hydrochlorothiazid - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 50mg + 12.5mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên | 2,900,000 | 2,900,000 | 58,000 | 12 tháng |
| 721 | PP2200140153 - Loteprednol etabonat - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 0.5% (5mg/ml) 5ml - Đường dùng: Nhỏ mắt - Dạng bào chế: Thuốc nhỏ mắt - ĐVT: Chai/Lọ | 10,975,000 | 10,975,000 | 219,500 | 12 tháng |
| 722 | PP2200140154 - Lynestrenol - Nhóm: 5 - Hàm lượng: 5mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên | 1,197,000 | 1,197,000 | 23,940 | 12 tháng |
| 723 | PP2200140155 - Macrogol 4000 - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 10g - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Bột/cốm/hạt pha uống - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi/ gói | 284,221,000 | 284,221,000 | 5,684,420 | 12 tháng |
| 724 | PP2200140156 - Macrogol 4000 + Na sulfat + Na bicarbonat + NaCl + KCl - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 64g + 5.7g + 1.68g + 1.46g + 0.75g - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Bột/cốm/hạt pha uống - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi/ gói | 1,529,949,000 | 1,529,949,000 | 30,598,980 | 12 tháng |
| 725 | PP2200140157 - Magnesi lactat dihydrat + Pyridoxin hydroclorid (Vitamin B6) - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 470mg + 5mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên bao tan ở ruột - ĐVT: Viên | 50,700,000 | 50,700,000 | 1,014,000 | 12 tháng |
| 726 | PP2200140158 - Magnesi lactat dihydrat + Pyridoxin hydroclorid (Vitamin B6) - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 470mg + 5mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên | 50,286,000 | 50,286,000 | 1,005,720 | 12 tháng |
| 727 | PP2200140159 - Magnesi lactat dihydrat + Pyridoxin hydroclorid (Vitamin B6) - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 470mg + 5mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên | 6,615,000 | 6,615,000 | 132,300 | 12 tháng |
| 728 | PP2200140160 - Magnesium aspartat tetrahydrat + Potassium aspartat hemihydrat - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 175mg + 166.3mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên | 108,780,000 | 108,780,000 | 2,175,600 | 12 tháng |
| 729 | PP2200140161 - Magnesium gluconat + calcium glycerophosphat - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 0.426g + 0.456g; 10ml - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Dung dịch, hỗn dịch, nhũ dịch uống - ĐVT: Chai/ lọ/ ống | 257,040,000 | 257,040,000 | 5,140,800 | 12 tháng |
| 730 | PP2200140162 - Magnesium glutamate HBr + Acid gama amino butyric + Acid gama amino beta hydroxy butyric + Pyridoxin HCl - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 75mg + 75mg +37mg + 37mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên | 3,780,000 | 3,780,000 | 75,600 | 12 tháng |
| 731 | PP2200140163 - Magnesium sulphat heptahydrat - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 0.15g/ml 10ml - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi | 57,249,250 | 57,249,250 | 1,144,985 | 12 tháng |
| 732 | PP2200140164 - Mannitol - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 20% 250ml - Đường dùng: Tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi | 15,309,000 | 15,309,000 | 306,180 | 12 tháng |
| 733 | PP2200140165 - Mannitol + sorbitol - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 17.5g + 2.5g/100ml, 250ml - Đường dùng: Tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi | 15,444,000 | 15,444,000 | 308,880 | 12 tháng |
| 734 | PP2200140166 - Mebeverin HCl - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 135mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên | 18,400,000 | 18,400,000 | 368,000 | 12 tháng |
| 735 | PP2200140167 - Mebeverin HCl - Nhóm: 3 - Hàm lượng: 200mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên giải phóng có kiểm soát - ĐVT: Viên | 345,000,000 | 345,000,000 | 6,900,000 | 12 tháng |
| 736 | PP2200140168 - Mecobalamin - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 500mcg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên | 15,390,000 | 15,390,000 | 307,800 | 12 tháng |
| 737 | PP2200140169 - Mecobalamin - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 500mcg/ml - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi | 21,829,800 | 21,829,800 | 436,596 | 12 tháng |
| 738 | PP2200140170 - Medium- chain Triglicerides + Soya- bean oil - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 5g/100ml; 5g/100ml; 500ml - Đường dùng: Tiêm/truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/tiêm truyền - ĐVT: Chai/Lọ/Ống/Túi | 5,730,000 | 5,730,000 | 114,600 | 12 tháng |
| 739 | PP2200140171 - Medium- chain Triglicerides + Soya- bean oil - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 5g/100ml; 5g/100ml; 250ml - Đường dùng: Tiêm/truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/tiêm truyền - ĐVT: Chai/Lọ/Ống/Túi | 91,392,000 | 91,392,000 | 1,827,840 | 12 tháng |
| 740 | PP2200140172 - Mepivacain HCl - Nhóm: 5 - Hàm lượng: 3% 1.8ml - Đường dùng: Tiêm - Dạng bào chế: Dung dịch tiêm dùng trong nha khoa - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi | 125,000,000 | 125,000,000 | 2,500,000 | 12 tháng |
| 741 | PP2200140173 - Meropenem - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 1g - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Chai/Lọ/Ống/Túi | 5,200,000 | 5,200,000 | 104,000 | 12 tháng |
| 742 | PP2200140174 - Mesalazin - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 1g - Đường dùng: Đặt hậu môn - Dạng bào chế: Thuốc đặt hậu môn/ trực tràng - ĐVT: Viên | 165,834,000 | 165,834,000 | 3,316,680 | 12 tháng |
| 743 | PP2200140175 - Mesalazin - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 2g - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Bột/cốm/hạt pha uống giải phóng có kiểm soát - ĐVT: Gói | 21,848,750 | 21,848,750 | 436,975 | 12 tháng |
| 744 | PP2200140176 - Mesalazin - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 500mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên giải phóng có kiểm soát - ĐVT: Viên | 838,304,400 | 838,304,400 | 16,766,088 | 12 tháng |
| 745 | PP2200140177 - Mesna - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 400mg/4ml - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi | 43,491,600 | 43,491,600 | 869,832 | 12 tháng |
| 746 | PP2200140178 - Metformin HCl - Nhóm: 3 - Hàm lượng: 1000mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên | 4,015,000 | 4,015,000 | 80,300 | 12 tháng |
| 747 | PP2200140179 - Metformin HCl - Nhóm: 3 - Hàm lượng: 1000mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên giải phóng có kiểm soát - ĐVT: Viên | 66,500,000 | 66,500,000 | 1,330,000 | 12 tháng |
| 748 | PP2200140180 - Metformin HCl - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 500mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên | 4,720,000 | 4,720,000 | 94,400 | 12 tháng |
| 749 | PP2200140181 - Metformin HCl - Nhóm: 3 - Hàm lượng: 500mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên | 3,015,500 | 3,015,500 | 60,310 | 12 tháng |
| 750 | PP2200140182 - Metformin HCl - Nhóm: 3 - Hàm lượng: 500mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên giải phóng có kiểm soát - ĐVT: Viên | 29,925,000 | 29,925,000 | 598,500 | 12 tháng |
| 751 | PP2200140183 - Metformin HCl + Glibenclamid - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 500mg + 2.5mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên | 37,848,000 | 37,848,000 | 756,960 | 12 tháng |
| 752 | PP2200140184 - Metformin HCl + Glibenclamid - Nhóm: 3 - Hàm lượng: 500mg + 2.5mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên | 4,350,000 | 4,350,000 | 87,000 | 12 tháng |
| 753 | PP2200140185 - Metformin HCl + Glibenclamid - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 500mg + 5mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên | 49,015,200 | 49,015,200 | 980,304 | 12 tháng |
| 754 | PP2200140186 - Metformin HCl + Glibenclamid - Nhóm: 3 - Hàm lượng: 500mg + 5mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên | 7,308,000 | 7,308,000 | 146,160 | 12 tháng |
| 755 | PP2200140187 - Metformin HCl - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 750mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên giải phóng có kiểm soát - ĐVT: Viên | 76,000,000 | 76,000,000 | 1,520,000 | 12 tháng |
| 756 | PP2200140188 - Metformin HCl - Nhóm: 3 - Hàm lượng: 750mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên giải phóng có kiểm soát - ĐVT: Viên | 25,000,000 | 25,000,000 | 500,000 | 12 tháng |
| 757 | PP2200140189 - Methotrexat - Nhóm: 5 - Hàm lượng: 2.5mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên | 36,750,000 | 36,750,000 | 735,000 | 12 tháng |
| 758 | PP2200140190 - Methoxy polyethylene glycol-epoetin beta - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 100mcg/0.3ml - Đường dùng: Tiêm/truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/tiêm truyền - ĐVT: Bơm tiêm/Xy lanh | 3,390,502,500 | 3,390,502,500 | 67,810,050 | 12 tháng |
| 759 | PP2200140191 - Methoxy polyethylene glycol-epoetin beta - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 30mcg/0.3ml - Đường dùng: Tiêm/truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/tiêm truyền - ĐVT: Bơm tiêm/Xy lanh | 1,435,770,000 | 1,435,770,000 | 28,715,400 | 12 tháng |
| 760 | PP2200140192 - Methoxy polyethylene glycol-epoetin beta - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 50mcg/0.3ml - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Bơm tiêm/Xy lanh | 3,696,735,000 | 3,696,735,000 | 73,934,700 | 12 tháng |
| 761 | PP2200140193 - Methylene Diphosphonate (MDP) - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 5mg - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống | 129,000,000 | 129,000,000 | 2,580,000 | 12 tháng |
| 762 | PP2200140194 - Methylprednisolon - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 125mg - Đường dùng: Tiêm/truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/tiêm truyền - ĐVT: Chai/Lọ/Ống/Túi | 378,550,000 | 378,550,000 | 7,571,000 | 12 tháng |
| 763 | PP2200140195 - Methylprednisolon - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 125mg - Đường dùng: Tiêm/truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/tiêm truyền - ĐVT: Chai/Lọ/Ống/Túi | 158,250,000 | 158,250,000 | 3,165,000 | 12 tháng |
| 764 | PP2200140196 - Methylprednisolon acetate - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 40mg/ml - Đường dùng: Tiêm/truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/tiêm truyền - ĐVT: Chai/Lọ/Ống/Túi | 31,895,480 | 31,895,480 | 637,909 | 12 tháng |
| 765 | PP2200140197 - Metoclopramid HCl - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 10mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên | 91,604,930 | 91,604,930 | 1,832,098 | 12 tháng |
| 766 | PP2200140198 - Metoclopramid HCl - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 10mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên | 1,000,000 | 1,000,000 | 20,000 | 12 tháng |
| 767 | PP2200140199 - Metoclopramid HCl - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 10mg/2ml - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi | 300,756,000 | 300,756,000 | 6,015,120 | 12 tháng |
| 768 | PP2200140200 - Metoclopramid HCl - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 10mg/2ml - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi | 15,646,500 | 15,646,500 | 312,930 | 12 tháng |
| 769 | PP2200140201 - Metoprolol tartrat - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 50mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên | 122,280,000 | 122,280,000 | 2,445,600 | 12 tháng |
| 770 | PP2200140202 - Metronidazol + neomycin sulfat + nystatin - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 500mg + 65,000IU + 100,000IU - Đường dùng: Đặt âm đạo - Dạng bào chế: Viên đặt âm đạo - ĐVT: Viên | 4,720,000 | 4,720,000 | 94,400 | 12 tháng |
| 771 | PP2200140203 - Micafungin - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 50mg - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi | 955,500,000 | 955,500,000 | 19,110,000 | 12 tháng |
| 772 | PP2200140204 - Miconazol - Nhóm: 5 - Hàm lượng: 200mg/10g - Đường dùng: Đánh tưa lưỡi - Dạng bào chế: Thuốc tác dụng tại niêm mạc miệng - ĐVT: Tuýp | 2,490,000 | 2,490,000 | 49,800 | 12 tháng |
| 773 | PP2200140205 - Midazolam - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 50mg/50ml - Đường dùng: Tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi | 89,775,000 | 89,775,000 | 1,795,500 | 12 tháng |
| 774 | PP2200140206 - Midazolam - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 5mg/1ml - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi | 969,759,000 | 969,759,000 | 19,395,180 | 12 tháng |
| 775 | PP2200140207 - Midazolam - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 5mg/1ml - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi | 315,000,000 | 315,000,000 | 6,300,000 | 12 tháng |
| 776 | PP2200140208 - Mifepriston - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 200mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên | 44,820,000 | 44,820,000 | 896,400 | 12 tháng |
| 777 | PP2200140209 - Milrinon - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 10mg/10ml - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi | 2,940,000,000 | 2,940,000,000 | 58,800,000 | 12 tháng |
| 778 | PP2200140210 - Minocyclin - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 100mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên | 15,900,000 | 15,900,000 | 318,000 | 12 tháng |
| 779 | PP2200140211 - Mirtazapin - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 30mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên | 210,000,000 | 210,000,000 | 4,200,000 | 12 tháng |
| 780 | PP2200140212 - Mirtazapin - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 30mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên | 23,850,000 | 23,850,000 | 477,000 | 12 tháng |
| 781 | PP2200140213 - Mirtazapin - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 30mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên | 8,064,000 | 8,064,000 | 161,280 | 12 tháng |
| 782 | PP2200140214 - Natri clorid + Kali clorid + Monobasic kali phosphat + Natri acetat.3H2O + Magne sulfat.7H2O + Kẽm sulfat.7H2O + Dextrose Anhydrous - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 1.955g+0.375g+0.68g+0.68g+0.316g+5.76mg+37.5g / 500ml - Đường dùng: Tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi | 40,800,000 | 40,800,000 | 816,000 | 12 tháng |
| 783 | PP2200140215 - Mometason furoat - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 50mcg/ liều 140liều - Đường dùng: Xịt mũi - Dạng bào chế: Thuốc xịt mũi - ĐVT: Chai/ lọ | 71,000,000 | 71,000,000 | 1,420,000 | 12 tháng |
| 784 | PP2200140216 - Monobasic Natri phosphat + Dibasic Natri phosphat - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 9.5g + 3.5g/59ml, 66ml - Đường dùng: Thụt trực tràng - Dạng bào chế: Thuốc thụt hậu môn/ trực tràng - ĐVT: Chai/ lọ | 880,000 | 880,000 | 17,600 | 12 tháng |
| 785 | PP2200140217 - Monobasic Natri phosphat + Dibasic Natri phosphat - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 19g + 7g/118ml, 133ml - Đường dùng: Thụt trực tràng - Dạng bào chế: Thuốc thụt hậu môn/ trực tràng - ĐVT: Chai/ lọ | 2,935,500,000 | 2,935,500,000 | 58,710,000 | 12 tháng |
| 786 | PP2200140218 - Montelukast - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 10mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên | 191,100,000 | 191,100,000 | 3,822,000 | 12 tháng |
| 787 | PP2200140219 - Montelukast - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 10mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên | 9,500,000 | 9,500,000 | 190,000 | 12 tháng |
| 788 | PP2200140220 - Montelukast - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 10mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên | 4,620,000 | 4,620,000 | 92,400 | 12 tháng |
| 789 | PP2200140221 - Montelukast - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 4mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Bột/cốm/hạt pha uống - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi/ gói | 8,776,300 | 8,776,300 | 175,526 | 12 tháng |
| 790 | PP2200140222 - Montelukast - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 4mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Bột/cốm/hạt pha uống - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi/ gói | 336,000 | 336,000 | 6,720 | 12 tháng |
| 791 | PP2200140223 - Montelukast - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 5mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên | 8,200,000 | 8,200,000 | 164,000 | 12 tháng |
| 792 | PP2200140224 - Morphin HCl - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 10mg/1ml - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi | 67,200,000 | 67,200,000 | 1,344,000 | 12 tháng |
| 793 | PP2200140225 - Morphin sulfat - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 10mg/1ml - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi | 7,498,000 | 7,498,000 | 149,960 | 12 tháng |
| 794 | PP2200140226 - Morphin sulfat - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 30mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên | 250,250,000 | 250,250,000 | 5,005,000 | 12 tháng |
| 795 | PP2200140227 - Morphin sulfat 5H2O - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 10mg/ml - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi | 195,510,000 | 195,510,000 | 3,910,200 | 12 tháng |
| 796 | PP2200140228 - Mosaprid citrat - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 5mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên | 5,600,000 | 5,600,000 | 112,000 | 12 tháng |
| 797 | PP2200140229 - Mosaprid citrat - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 5mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên | 1,725,000 | 1,725,000 | 34,500 | 12 tháng |
| 798 | PP2200140230 - Moxifloxacin - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 5mg/ml (0.5%) 5ml - Đường dùng: Nhỏ mắt - Dạng bào chế: Thuốc nhỏ mắt - ĐVT: Chai/Lọ | 4,185,000 | 4,185,000 | 83,700 | 12 tháng |
| 799 | PP2200140231 - Moxifloxacin - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 400mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên | 120,750,000 | 120,750,000 | 2,415,000 | 12 tháng |
| 800 | PP2200140232 - Moxifloxacin - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 400mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên | 18,750,000 | 18,750,000 | 375,000 | 12 tháng |
| 801 | PP2200140233 - Moxifloxacin - Nhóm: 3 - Hàm lượng: 400mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên | 20,000,000 | 20,000,000 | 400,000 | 12 tháng |
| 802 | PP2200140234 - Moxifloxacin - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 400mg/250ml - Đường dùng: Tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi | 305,000,000 | 305,000,000 | 6,100,000 | 12 tháng |
| 803 | PP2200140235 - Moxifloxacin - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 400mg/250ml - Đường dùng: Tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi | 90,800,000 | 90,800,000 | 1,816,000 | 12 tháng |
| 804 | PP2200140236 - Mupirocin - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 2% 5g - Đường dùng: Dùng ngoài - Dạng bào chế: Thuốc dùng ngoài - ĐVT: Tuýp | 9,090,900 | 9,090,900 | 181,818 | 12 tháng |
| 805 | PP2200140237 - Mupirocin - Nhóm: 5 - Hàm lượng: 2% 5g - Đường dùng: Dùng ngoài - Dạng bào chế: Thuốc dùng ngoài - ĐVT: Tuýp | 2,600,000 | 2,600,000 | 52,000 | 12 tháng |
| 806 | PP2200140238 - Mycophenolate mofetil - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 250mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên | 56,880,000 | 56,880,000 | 1,137,600 | 12 tháng |
| 807 | PP2200140239 - Mycophenolat mofetil - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 500mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên | 7,886,400,000 | 7,886,400,000 | 157,728,000 | 12 tháng |
| 808 | PP2200140240 - Mycophenolic acid (dưới dạng Mycophenolat Natri) - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 180mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên bao tan ở ruột - ĐVT: Viên | 1,388,499,840 | 1,388,499,840 | 27,769,996 | 12 tháng |
| 809 | PP2200140241 - Mycophenolic acid (dưới dạng Mycophenolat Natri) - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 360mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên bao tan ở ruột - ĐVT: Viên | 2,638,198,080 | 2,638,198,080 | 52,763,961 | 12 tháng |
| 810 | PP2200140242 - NaCl + Na bicarbonat + KCl + dextrose khan - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 0.35g + 0.25g + 0.15g + 2g - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên | 3,600,000 | 3,600,000 | 72,000 | 12 tháng |
| 811 | PP2200140243 - Naftidrofuryl hydrogen oxalate - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 200mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên | 100,947,000 | 100,947,000 | 2,018,940 | 12 tháng |
| 812 | PP2200140244 - Naloxone HCl - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 0.4mg/ml - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi | 4,839,450 | 4,839,450 | 96,789 | 12 tháng |
| 813 | PP2200140245 - Naproxen - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 500mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên | 2,838,000 | 2,838,000 | 56,760 | 12 tháng |
| 814 | PP2200140246 - Natri bicarbonat - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 1.4% 250ml - Đường dùng: Tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi | 30,374,350 | 30,374,350 | 607,487 | 12 tháng |
| 815 | PP2200140247 - Natri bicarbonat - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 4.2% 250ml - Đường dùng: Tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi | 171,045,000 | 171,045,000 | 3,420,900 | 12 tháng |
| 816 | PP2200140248 - Natri bicarbonat - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 8.4% 10ml - Đường dùng: Tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi | 214,720,000 | 214,720,000 | 4,294,400 | 12 tháng |
| 817 | PP2200140249 - Natri chlorid + kali chlorid + magnesi chlorid hexahydrat + calci chlorid dihydrat + natri acetate trihydrat + L-malic acid - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 3.4g + 0.15g + 0.1g + 0.19g + 1.64g + 0.34g/500ml; 1000ml - Đường dùng: Tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi | 144,942,000 | 144,942,000 | 2,898,840 | 12 tháng |
| 818 | PP2200140250 - Natri chlorid + kali chlorid + magnesi chlorid hexahydrat + calci chlorid dihydrat + natri acetate trihydrat + L-malic acid - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 3.4g + 0.15g + 0.1g + 0.19g + 1.64g + 0.34g/500ml; 500ml - Đường dùng: Tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi | 853,261,500 | 853,261,500 | 17,065,230 | 12 tháng |
| 819 | PP2200140251 - Natri clorid - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 3% 100ml - Đường dùng: Tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi | 68,125,380 | 68,125,380 | 1,362,507 | 12 tháng |
| 820 | PP2200140252 - Natri clorid - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 0.45% 500ml - Đường dùng: Tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi | 18,000,000 | 18,000,000 | 360,000 | 12 tháng |
| 821 | PP2200140253 - Natri clorid + Glucose - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 0.9% + 5% 500ml - Đường dùng: Tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi | 25,000,000 | 25,000,000 | 500,000 | 12 tháng |
| 822 | PP2200140254 - Natri clorid - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 0.9% 1000ml - Đường dùng: Tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi | 163,624,000 | 163,624,000 | 3,272,480 | 12 tháng |
| 823 | PP2200140255 - Natri clorid - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 0.9% 1000ml - Đường dùng: rửa (vô khuẩn) - Dạng bào chế: Dung dịch vô khuẩn dùng trong phẫu thuật - ĐVT: Chai/ lọ | 566,496,000 | 566,496,000 | 11,329,920 | 12 tháng |
| 824 | PP2200140256 - Natri clorid - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 0.9% 1000ml - Đường dùng: Dùng ngoài - Dạng bào chế: Thuốc dùng ngoài - ĐVT: Chai/ lọ | 11,575,200 | 11,575,200 | 231,504 | 12 tháng |
| 825 | PP2200140257 - Natri clorid - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 0.9% 100ml - Đường dùng: Tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi | 2,752,044,750 | 2,752,044,750 | 55,040,895 | 12 tháng |
| 826 | PP2200140258 - Natri clorid - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 0.9% 100ml - Đường dùng: Tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm truyền - ĐVT: Chai/ lọ (chai 2 cổng thể tích ≥ 190ml để pha thuốc hóa trị ung thư) | 829,150,000 | 829,150,000 | 16,583,000 | 12 tháng |
| 827 | PP2200140259 - Natri clorid - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 0.9% 10ml - Đường dùng: Nhỏ mắt - Dạng bào chế: Thuốc nhỏ mắt - ĐVT: Chai/ lọ | 28,301,000 | 28,301,000 | 566,020 | 12 tháng |
| 828 | PP2200140260 - Natri clorid - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 0.9% 250ml - Đường dùng: Tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi | 305,450,000 | 305,450,000 | 6,109,000 | 12 tháng |
| 829 | PP2200140261 - Natri clorid - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 0.9% 500ml - Đường dùng: Tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi | 1,361,638,740 | 1,361,638,740 | 27,232,774 | 12 tháng |
| 830 | PP2200140262 - Natri clorid - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 0.9% 500ml - Đường dùng: Tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm truyền - ĐVT: Chai/ lọ (chai 2 cổng thể tích ≥ 700ml để pha thuốc hóa trị ung thư) | 472,500,000 | 472,500,000 | 9,450,000 | 12 tháng |
| 831 | PP2200140263 - Natri clorid - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 0.9% 50ml - Đường dùng: Xịt mũi - Dạng bào chế: Thuốc xịt mũi - ĐVT: Chai/ lọ | 3,099,600 | 3,099,600 | 61,992 | 12 tháng |
| 832 | PP2200140264 - Natri clorid + Kali clorid + Calci Clorid. 2H2O + Natri Lactat + dextrose khan - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 1.5g + 75mg + 50mg + 750mg + 11.365g / 250ml; 500ml - Đường dùng: Tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi | 427,035,000 | 427,035,000 | 8,540,700 | 12 tháng |
| 833 | PP2200140265 - Natri clorid - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 10% 5ml - Đường dùng: Tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi | 924,000 | 924,000 | 18,480 | 12 tháng |
| 834 | PP2200140266 - Natri dexamethason metasulphobenzoate + Neomycin sulfate + Polymycin B sulfate - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 0.1g + 650,000IU + 1,000,000IU /100ml; 10.5ml - Đường dùng: Nhỏ tai - Dạng bào chế: Thuốc nhỏ tai - ĐVT: Chai/ lọ | 6,600,000 | 6,600,000 | 132,000 | 12 tháng |
| 835 | PP2200140267 - Natri polystyren sulfonat - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 15g - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Bột/cốm/hạt pha uống - ĐVT: Gói | 80,000,000 | 80,000,000 | 1,600,000 | 12 tháng |
| 836 | PP2200140268 - Nebivolol - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 5mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên | 277,400,000 | 277,400,000 | 5,548,000 | 12 tháng |
| 837 | PP2200140269 - Nebivolol - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 5mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên | 34,650,000 | 34,650,000 | 693,000 | 12 tháng |
| 838 | PP2200140270 - Nebivolol - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 5mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên | 11,237,500 | 11,237,500 | 224,750 | 12 tháng |
| 839 | PP2200140271 - Nefopam HCl - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 20mg /2ml - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi | 1,686,300,000 | 1,686,300,000 | 33,726,000 | 12 tháng |
| 840 | PP2200140272 - Nefopam HCl - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 20mg /2ml - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi | 26,200,000 | 26,200,000 | 524,000 | 12 tháng |
| 841 | PP2200140273 - Nefopam HCl - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 30mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên | 3,150,000 | 3,150,000 | 63,000 | 12 tháng |
| 842 | PP2200140274 - Neomycin sulfat + Dexamethason Natri phosphat - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 25mg + 5.5mg/5ml - Đường dùng: Nhỏ mắt - Dạng bào chế: Thuốc nhỏ mắt - ĐVT: Chai/ lọ | 34,020 | 34,020 | 680 | 12 tháng |
| 843 | PP2200140275 - Neostigmin metilsulfat - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 0.5mg/ml x 1ml - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi | 275,200,000 | 275,200,000 | 5,504,000 | 12 tháng |
| 844 | PP2200140276 - Neostigmin metilsulfat - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 0.5mg/ml x 1ml - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi | 49,104,000 | 49,104,000 | 982,080 | 12 tháng |
| 845 | PP2200140277 - Nepafenac - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 1mg/ml - Đường dùng: Nhỏ mắt - Dạng bào chế: Thuốc nhỏ mắt - ĐVT: Chai/Lọ | 2,294,985 | 2,294,985 | 45,899 | 12 tháng |
| 846 | PP2200140278 - Nepidermin - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 0.5mg/ml, 10ml - Đường dùng: Dùng ngoài - Dạng bào chế: Thuốc xịt ngoài da - ĐVT: Chai/ lọ | 20,700,000 | 20,700,000 | 414,000 | 12 tháng |
| 847 | PP2200140279 - Netilmicin - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 100mg/2ml - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi | 3,000,000 | 3,000,000 | 60,000 | 12 tháng |
| 848 | PP2200140280 - Nhôm hydroxyd + magnesium hydroxide + simethicon - Nhóm: 5 - Hàm lượng: 300mg + 150mg + 40mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên | 91,500,000 | 91,500,000 | 1,830,000 | 12 tháng |
| 849 | PP2200140281 - Nhôm hydroxyd khô + magnesi hydroxyd - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 400mg + 400mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên | 230,000 | 230,000 | 4,600 | 12 tháng |
| 850 | PP2200140282 - Nicardipin HCl - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 10mg/10ml - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi | 2,256,231,950 | 2,256,231,950 | 45,124,639 | 12 tháng |
| 851 | PP2200140283 - Nicorandil - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 5mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên | 161,700,000 | 161,700,000 | 3,234,000 | 12 tháng |
| 852 | PP2200140284 - Nicorandil - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 5mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên | 60,900,000 | 60,900,000 | 1,218,000 | 12 tháng |
| 853 | PP2200140285 - Nifedipin - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 30mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên giải phóng có kiểm soát - ĐVT: Viên | 95,069,700 | 95,069,700 | 1,901,394 | 12 tháng |
| 854 | PP2200140286 - Nimodipin - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 10mg/50ml - Đường dùng: Tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi | 117,200,000 | 117,200,000 | 2,344,000 | 12 tháng |
| 855 | PP2200140287 - Nimodipin - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 30mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên | 50,400,000 | 50,400,000 | 1,008,000 | 12 tháng |
| 856 | PP2200140288 - Nintedanib - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 150mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên | 739,935,360 | 739,935,360 | 14,798,707 | 12 tháng |
| 857 | PP2200140289 - Nitroglycerin - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 10g khí dung chứa: 0.08g - Đường dùng: Phun mù - Dạng bào chế: Dung dịch/hỗn dịch khí dung - ĐVT: Chai/ lọ | 9,750,000 | 9,750,000 | 195,000 | 12 tháng |
| 858 | PP2200140290 - NorAdrenalin - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 4mg/4ml - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi | 407,740,000 | 407,740,000 | 8,154,800 | 12 tháng |
| 859 | PP2200140291 - NorAdrenalin - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 1mg/1ml - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi | 2,450,350,000 | 2,450,350,000 | 49,007,000 | 12 tháng |
| 860 | PP2200140292 - NorAdrenalin - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 1mg/1ml - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi | 572,000,000 | 572,000,000 | 11,440,000 | 12 tháng |
| 861 | PP2200140293 - Norfloxacin - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 400mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên | 1,234,800 | 1,234,800 | 24,696 | 12 tháng |
| 862 | PP2200140294 - Nước cất pha tiêm - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 1000ml - Đường dùng: Tiêm - Dạng bào chế: Thuốc pha tiêm - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi | 2,400,000 | 2,400,000 | 48,000 | 12 tháng |
| 863 | PP2200140295 - Nước cất pha tiêm - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 100ml - Đường dùng: Tiêm - Dạng bào chế: Thuốc pha tiêm - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi | 205,314,680 | 205,314,680 | 4,106,293 | 12 tháng |
| 864 | PP2200140296 - Nước cất pha tiêm - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 500ml - Đường dùng: Tiêm - Dạng bào chế: Thuốc pha tiêm - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi | 182,700,000 | 182,700,000 | 3,654,000 | 12 tháng |
| 865 | PP2200140297 - Nystatin - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 25,000UI - Đường dùng: Rơ miệng - Dạng bào chế: Thuốc tác dụng tại niêm mạc miệng - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi/ gói | 23,152,500 | 23,152,500 | 463,050 | 12 tháng |
| 866 | PP2200140298 - Nystatin - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 500,000UI - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên | 2,940,000 | 2,940,000 | 58,800 | 12 tháng |
| 867 | PP2200140299 - Octreotid - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 0.1mg/ml x 1ml - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi | 444,675,000 | 444,675,000 | 8,893,500 | 12 tháng |
| 868 | PP2200140300 - Octreotid - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 0.1mg/ml x 1ml - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi | 168,000,000 | 168,000,000 | 3,360,000 | 12 tháng |
| 869 | PP2200140301 - Ofloxacin - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 0.3% 3.5g - Đường dùng: Tra mắt - Dạng bào chế: Thuốc tra mắt - ĐVT: Tuýp | 7,452,900 | 7,452,900 | 149,058 | 12 tháng |
| 870 | PP2200140302 - Ofloxacin - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 200mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên | 520,000 | 520,000 | 10,400 | 12 tháng |
| 871 | PP2200140303 - Olanzapin - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 10mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên | 31,920,000 | 31,920,000 | 638,400 | 12 tháng |
| 872 | PP2200140304 - Olanzapin - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 10mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên | 3,000,000 | 3,000,000 | 60,000 | 12 tháng |
| 873 | PP2200140305 - Olanzapin - Nhóm: 3 - Hàm lượng: 10mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên | 13,860,000 | 13,860,000 | 277,200 | 12 tháng |
| 874 | PP2200140306 - Olanzapin - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 5mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên | 30,975,000 | 30,975,000 | 619,500 | 12 tháng |
| 875 | PP2200140307 - Olanzapin - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 5mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên | 2,182,500 | 2,182,500 | 43,650 | 12 tháng |
| 876 | PP2200140308 - Olaparib - Nhóm: 5 - Hàm lượng: 100mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên | 1,265,544,000 | 1,265,544,000 | 25,310,880 | 12 tháng |
| 877 | PP2200140309 - Olaparib - Nhóm: 5 - Hàm lượng: 150mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên | 3,374,784,000 | 3,374,784,000 | 67,495,680 | 12 tháng |
| 878 | PP2200140310 - Olopatadin HCl - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 0.2% (2mg/ml) 2.5ml - Đường dùng: Nhỏ mắt - Dạng bào chế: Thuốc nhỏ mắt - ĐVT: Chai/Lọ | 9,170,000 | 9,170,000 | 183,400 | 12 tháng |
| 879 | PP2200140311 - Omalizumab - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 150mg - Đường dùng: Tiêm/truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/tiêm truyền - ĐVT: Chai/Lọ/Ống/Túi | 63,767,690 | 63,767,690 | 1,275,353 | 12 tháng |
| 880 | PP2200140312 - Omeprazol - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 20mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên | 462,000 | 462,000 | 9,240 | 12 tháng |
| 881 | PP2200140313 - Ondansetron - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 8mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên | 745,680,000 | 745,680,000 | 14,913,600 | 12 tháng |
| 882 | PP2200140314 - Ondansetron - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 8mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên | 80,912,000 | 80,912,000 | 1,618,240 | 12 tháng |
| 883 | PP2200140315 - Oseltamivir - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 75 mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên | 24,682,350 | 24,682,350 | 493,647 | 12 tháng |
| 884 | PP2200140316 - Otilonium bromid - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 40mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên | 27,594,000 | 27,594,000 | 551,880 | 12 tháng |
| 885 | PP2200140317 - Oxacillin - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 1g - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi | 35,500,000 | 35,500,000 | 710,000 | 12 tháng |
| 886 | PP2200140318 - Oxacillin - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 1g - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi | 8,988,000 | 8,988,000 | 179,760 | 12 tháng |
| 887 | PP2200140319 - Oxaliplatin - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 100mg - Đường dùng: Tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm truyền - ĐVT: Chai/Lọ/Ống/Túi | 382,700,700 | 382,700,700 | 7,654,014 | 12 tháng |
| 888 | PP2200140320 - Oxaliplatin - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 50mg - Đường dùng: Tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm truyền - ĐVT: Chai/Lọ/Ống/Túi | 728,000,000 | 728,000,000 | 14,560,000 | 12 tháng |
| 889 | PP2200140321 - Oxaliplatin - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 50mg - Đường dùng: Tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm truyền - ĐVT: Chai/Lọ/Ống/Túi | 478,800,000 | 478,800,000 | 9,576,000 | 12 tháng |
| 890 | PP2200140322 - Oxcarbazepin - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 300mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên | 369,331,200 | 369,331,200 | 7,386,624 | 12 tháng |
| 891 | PP2200140323 - Oxcarbazepin - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 300mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên | 76,000,000 | 76,000,000 | 1,520,000 | 12 tháng |
| 892 | PP2200140324 - Paclitaxel - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 260mg - Đường dùng: Tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm truyền - ĐVT: Chai/Lọ/Ống/Túi | 39,900,000 | 39,900,000 | 798,000 | 12 tháng |
| 893 | PP2200140325 - Paclitaxel - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 30mg - Đường dùng: Tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm truyền - ĐVT: Chai/Lọ/Ống/Túi | 20,699,280 | 20,699,280 | 413,985 | 12 tháng |
| 894 | PP2200140326 - Palbociclib - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 100mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên | 1,605,744,000 | 1,605,744,000 | 32,114,880 | 12 tháng |
| 895 | PP2200140327 - Palbociclib - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 125mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên | 1,070,496,000 | 1,070,496,000 | 21,409,920 | 12 tháng |
| 896 | PP2200140328 - Palbociclib - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 75mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên | 535,248,000 | 535,248,000 | 10,704,960 | 12 tháng |
| 897 | PP2200140329 - Palonosetron - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 0.25mg/5ml - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi | 1,071,000,000 | 1,071,000,000 | 21,420,000 | 12 tháng |
| 898 | PP2200140330 - Pamidronat disodium - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 90mg - Đường dùng: Tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi | 19,488,000 | 19,488,000 | 389,760 | 12 tháng |
| 899 | PP2200140331 - Pancreatin - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 300mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên | 548,120,000 | 548,120,000 | 10,962,400 | 12 tháng |
| 900 | PP2200140332 - Pantoprazol - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 20mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên bao tan ở ruột - ĐVT: Viên | 62,403,000 | 62,403,000 | 1,248,060 | 12 tháng |
| 901 | PP2200140333 - Papaverin HCl - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 40mg/2ml - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi | 621,000 | 621,000 | 12,420 | 12 tháng |
| 902 | PP2200140334 - Paracetamol - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 150mg - Đường dùng: Đặt hậu môn - Dạng bào chế: Thuốc đặt hậu môn/ trực tràng - ĐVT: Viên | 790,300 | 790,300 | 15,806 | 12 tháng |
| 903 | PP2200140335 - Paracetamol - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 1g/100ml - Đường dùng: Tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi | 2,067,887,850 | 2,067,887,850 | 41,357,757 | 12 tháng |
| 904 | PP2200140336 - Paracetamol - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 300mg - Đường dùng: Đặt hậu môn - Dạng bào chế: Thuốc đặt hậu môn/ trực tràng - ĐVT: Viên | 2,376,900 | 2,376,900 | 47,538 | 12 tháng |
| 905 | PP2200140337 - Paracetamol - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 325mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên | 95,000 | 95,000 | 1,900 | 12 tháng |
| 906 | PP2200140338 - Paracetamol + Tramadol HCl - Nhóm: 3 - Hàm lượng: 325mg + 37.5mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên | 432,000,000 | 432,000,000 | 8,640,000 | 12 tháng |
| 907 | PP2200140339 - Paracetamol + Tramadol HCl - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 325mg + 37.5mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên | 55,200,000 | 55,200,000 | 1,104,000 | 12 tháng |
| 908 | PP2200140340 - Paracetamol + codein phosphat - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 500mg + 30mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên | 34,503,000 | 34,503,000 | 690,060 | 12 tháng |
| 909 | PP2200140341 - Paracetamol + codein phosphat - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 500mg + 30mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên | 2,940,000 | 2,940,000 | 58,800 | 12 tháng |
| 910 | PP2200140342 - Paracetamol + codein phosphat - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 500mg + 30mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên sủi - ĐVT: Viên | 31,560,000 | 31,560,000 | 631,200 | 12 tháng |
| 911 | PP2200140343 - Paracetamol + codein phosphat - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 500mg + 30mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên sủi - ĐVT: Viên | 18,000,000 | 18,000,000 | 360,000 | 12 tháng |
| 912 | PP2200140344 - Paracetamol - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 80mg - Đường dùng: Đặt hậu môn - Dạng bào chế: Thuốc đặt hậu môn/ trực tràng - ĐVT: Viên | 661,500 | 661,500 | 13,230 | 12 tháng |
| 913 | PP2200140345 - Paroxetin - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 20mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên | 244,750,000 | 244,750,000 | 4,895,000 | 12 tháng |
| 914 | PP2200140346 - Paroxetin - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 20mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên | 22,701,000 | 22,701,000 | 454,020 | 12 tháng |
| 915 | PP2200140347 - Paroxetin - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 30mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên | 20,300,000 | 20,300,000 | 406,000 | 12 tháng |
| 916 | PP2200140348 - Pegfilgrastim - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 6mg/0.6ml - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi | 326,150,000 | 326,150,000 | 6,523,000 | 12 tháng |
| 917 | PP2200140349 - Pegfilgrastim - Nhóm: 5 - Hàm lượng: 6mg/0.6ml - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi | 106,962,500 | 106,962,500 | 2,139,250 | 12 tháng |
| 918 | PP2200140350 - Pembrolizumab - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 100mg/4ml - Đường dùng: Tiêm/truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/tiêm truyền - ĐVT: Chai/Lọ/Ống/Túi | 18,492,000,000 | 18,492,000,000 | 369,840,000 | 12 tháng |
| 919 | PP2200140351 - Pemetrexed - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 100mg - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi | 214,500,000 | 214,500,000 | 4,290,000 | 12 tháng |
| 920 | PP2200140352 - Pemetrexed - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 100mg - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi | 23,760,000 | 23,760,000 | 475,200 | 12 tháng |
| 921 | PP2200140353 - Pemetrexed - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 500mg - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi | 1,172,325,000 | 1,172,325,000 | 23,446,500 | 12 tháng |
| 922 | PP2200140354 - Pemetrexed - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 500mg - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi | 71,200,000 | 71,200,000 | 1,424,000 | 12 tháng |
| 923 | PP2200140355 - Perindopril arginin - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 10mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên | 64,476,000 | 64,476,000 | 1,289,520 | 12 tháng |
| 924 | PP2200140356 - Perindopril arginin + Amlodipin - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 10mg + 10mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên | 132,206,380 | 132,206,380 | 2,644,127 | 12 tháng |
| 925 | PP2200140357 - Perindopril arginin + Amlodipin - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 10mg + 5mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên | 111,960,380 | 111,960,380 | 2,239,207 | 12 tháng |
| 926 | PP2200140358 - Perindopril arginin + Amlodipin - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 3.5mg + 2.5mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên | 25,032,000 | 25,032,000 | 500,640 | 12 tháng |
| 927 | PP2200140359 - Perindopril Arginin + Indapamid - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 5mg + 1.25mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên | 78,000,000 | 78,000,000 | 1,560,000 | 12 tháng |
| 928 | PP2200140360 - Perindopril arginin - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 5mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên | 109,045,000 | 109,045,000 | 2,180,900 | 12 tháng |
| 929 | PP2200140361 - Perindopril arginin - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 5mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên | 19,127,000 | 19,127,000 | 382,540 | 12 tháng |
| 930 | PP2200140362 - Perindopril arginin + Amlodipin - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 5mg + 10mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên | 56,006,500 | 56,006,500 | 1,120,130 | 12 tháng |
| 931 | PP2200140363 - Perindopril arginin + Amlodipin - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 5mg + 5mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên | 375,573,000 | 375,573,000 | 7,511,460 | 12 tháng |
| 932 | PP2200140364 - Perindopril arginin + Amlodipin - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 7mg + 5mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên | 1,976,700 | 1,976,700 | 39,534 | 12 tháng |
| 933 | PP2200140365 - Perindopril arginine + Indapamide + Amlodipine - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 10mg + 2.5mg + 10mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên | 55,650,000 | 55,650,000 | 1,113,000 | 12 tháng |
| 934 | PP2200140366 - Perindopril arginine + Indapamide + Amlodipine - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 10mg + 2.5mg + 5mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên | 33,390,000 | 33,390,000 | 667,800 | 12 tháng |
| 935 | PP2200140367 - Perindopril arginine + Indapamide + Amlodipine - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 5mg + 1.25mg + 10mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên | 30,805,200 | 30,805,200 | 616,104 | 12 tháng |
| 936 | PP2200140368 - Perindopril arginine + Indapamide + Amlordipine - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 5mg + 1.25mg + 5mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên | 94,127,000 | 94,127,000 | 1,882,540 | 12 tháng |
| 937 | PP2200140369 - Pethidin HCl - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 100mg/2ml - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi | 19,260,000 | 19,260,000 | 385,200 | 12 tháng |
| 938 | PP2200140370 - Phần chiết lipid-sterol của cây Serenoa repens - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 160mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên | 22,476,000 | 22,476,000 | 449,520 | 12 tháng |
| 939 | PP2200140371 - Phenazon + Lidocain HCl - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 4% + 1% 15ml - Đường dùng: Nhỏ tai - Dạng bào chế: Thuốc nhỏ tai - ĐVT: Lọ | 1,080,000 | 1,080,000 | 21,600 | 12 tháng |
| 940 | PP2200140372 - Phenobarbital - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 100mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên | 94,500 | 94,500 | 1,890 | 12 tháng |
| 941 | PP2200140373 - Phenobarbital Natri - Nhóm: 5 - Hàm lượng: 10% 2ml - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi | 703,500 | 703,500 | 14,070 | 12 tháng |
| 942 | PP2200140374 - Phenylephrine - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 50mcg/ml x 10ml - Đường dùng: Tiêm - Dạng bào chế: Thuốc tiêm đóng sẵn trong dụng cụ tiêm - ĐVT: bơm tiêm | 357,880,000 | 357,880,000 | 7,157,600 | 12 tháng |
| 943 | PP2200140375 - Phenytoin - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 100mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên | 4,640,000 | 4,640,000 | 92,800 | 12 tháng |
| 944 | PP2200140376 - Phospholipid đậu nành - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 300mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên | 140,962,680 | 140,962,680 | 2,819,253 | 12 tháng |
| 945 | PP2200140377 - Phospholipid đậu nành - Nhóm: 5 - Hàm lượng: 300mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên | 43,400,000 | 43,400,000 | 868,000 | 12 tháng |
| 946 | PP2200140378 - Piracetam - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 12g/60ml - Đường dùng: Tiêm/truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/tiêm truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi | 6,320,000 | 6,320,000 | 126,400 | 12 tháng |
| 947 | PP2200140379 - Piracetam - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 3g/15ml - Đường dùng: Tiêm/truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/tiêm truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi | 80,230,500 | 80,230,500 | 1,604,610 | 12 tháng |
| 948 | PP2200140380 - Piracetam - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 3g/15ml - Đường dùng: Tiêm/truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/tiêm truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi | 5,570,000 | 5,570,000 | 111,400 | 12 tháng |
| 949 | PP2200140381 - Piracetam - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 400mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên | 1,234,800 | 1,234,800 | 24,696 | 12 tháng |
| 950 | PP2200140382 - Piracetam - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 400mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên | 159,000 | 159,000 | 3,180 | 12 tháng |
| 951 | PP2200140383 - Piracetam - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 800mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên | 4,305,000 | 4,305,000 | 86,100 | 12 tháng |
| 952 | PP2200140384 - Pitavastatin calcium - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 2mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên | 2,280,000 | 2,280,000 | 45,600 | 12 tháng |
| 953 | PP2200140385 - Polyethylene glycol 400 + Propylene glycol - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 4mg/ml + 3mg/ml; 15ml - Đường dùng: Nhỏ mắt - Dạng bào chế: Thuốc nhỏ mắt - ĐVT: Chai | 22,409,700 | 22,409,700 | 448,194 | 12 tháng |
| 954 | PP2200140386 - Polyethylene glycol 400 + Propylene glycol - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 4mg/ml + 3mg/ml; 5ml - Đường dùng: Nhỏ mắt - Dạng bào chế: Thuốc nhỏ mắt - ĐVT: Lọ | 13,822,770 | 13,822,770 | 276,455 | 12 tháng |
| 955 | PP2200140387 - Posaconazol - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 40mg/ml x 105ml - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Dung dịch/ hỗn dịch/ nhũ dịch uống - ĐVT: Chai/Lọ | 142,500,000 | 142,500,000 | 2,850,000 | 12 tháng |
| 956 | PP2200140388 - Povidon Iod - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 1% 125ml - Đường dùng: Súc họng - Dạng bào chế: Thuốc tác dụng tại niêm mạc miệng - ĐVT: Chai/Lọ | 176,304,960 | 176,304,960 | 3,526,099 | 12 tháng |
| 957 | PP2200140389 - Povidon Iod - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 10% 40g - Đường dùng: Dùng ngoài - Dạng bào chế: Thuốc dùng ngoài - ĐVT: Tuýp | 2,462,250 | 2,462,250 | 49,245 | 12 tháng |
| 958 | PP2200140390 - Povidon Iod - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 10% 500ml - Đường dùng: Dùng ngoài - Dạng bào chế: Thuốc dùng ngoài - ĐVT: Chai/Lọ | 8,750,000 | 8,750,000 | 175,000 | 12 tháng |
| 959 | PP2200140391 - Povidon Iod - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 10% 90ml - Đường dùng: Dùng ngoài - Dạng bào chế: Thuốc dùng ngoài - ĐVT: Chai/Lọ | 67,050,000 | 67,050,000 | 1,341,000 | 12 tháng |
| 960 | PP2200140392 - Povidon Iod - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 10% 125ml - Đường dùng: Sát trùng âm đạo - Dạng bào chế: Thuốc dùng ngoài - ĐVT: Chai/Lọ | 17,808,000 | 17,808,000 | 356,160 | 12 tháng |
| 961 | PP2200140393 - Pramipexol dihydrochlorid monohydrat - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 0.25mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên | 388,500,000 | 388,500,000 | 7,770,000 | 12 tháng |
| 962 | PP2200140394 - Pramipexol dihydrochlorid monohydrat - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 0.375mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên giải phóng có kiểm soát - ĐVT: Viên | 496,320,000 | 496,320,000 | 9,926,400 | 12 tháng |
| 963 | PP2200140395 - Pramipexol dihydrochlorid monohydrat - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 0.75mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên giải phóng có kiểm soát - ĐVT: Viên | 3,090,500,000 | 3,090,500,000 | 61,810,000 | 12 tháng |
| 964 | PP2200140396 - Praziquantel - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 600mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên | 2,520,000 | 2,520,000 | 50,400 | 12 tháng |
| 965 | PP2200140397 - Prednisolon acetat - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 1% 5ml - Đường dùng: Nhỏ mắt - Dạng bào chế: Thuốc nhỏ mắt - ĐVT: Chai/Lọ | 635,240 | 635,240 | 12,704 | 12 tháng |
| 966 | PP2200140398 - Pregabalin - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 150mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên | 198,500,000 | 198,500,000 | 3,970,000 | 12 tháng |
| 967 | PP2200140399 - Pregabalin - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 150mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên | 26,520,000 | 26,520,000 | 530,400 | 12 tháng |
| 968 | PP2200140400 - Pregabalin - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 150mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên | 5,166,000 | 5,166,000 | 103,320 | 12 tháng |
| 969 | PP2200140401 - Pregabalin - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 75mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên | 816,260,100 | 816,260,100 | 16,325,202 | 12 tháng |
| 970 | PP2200140402 - Pregabalin - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 75mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên | 199,875,000 | 199,875,000 | 3,997,500 | 12 tháng |
| 971 | PP2200140403 - Pregabalin - Nhóm: 3 - Hàm lượng: 75mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên | 503,370,000 | 503,370,000 | 10,067,400 | 12 tháng |
| 972 | PP2200140404 - Pregabalin - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 75mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên | 28,860,000 | 28,860,000 | 577,200 | 12 tháng |
| 973 | PP2200140405 - Progesteron - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 1% 80g - Đường dùng: Dùng ngoài - Dạng bào chế: Thuốc dùng ngoài - ĐVT: Tuýp | 10,985,000 | 10,985,000 | 219,700 | 12 tháng |
| 974 | PP2200140406 - Progesteron - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 100mg - Đường dùng: Uống hoặc đặt âm đạo - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên | 1,365,000 | 1,365,000 | 27,300 | 12 tháng |
| 975 | PP2200140407 - Progesteron - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 200mg - Đường dùng: Uống hoặc đặt âm đạo - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên | 39,000,000 | 39,000,000 | 780,000 | 12 tháng |
| 976 | PP2200140408 - Progesteron - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 200mg - Đường dùng: Uống hoặc đặt âm đạo - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên | 9,120,000 | 9,120,000 | 182,400 | 12 tháng |
| 977 | PP2200140409 - Progesteron - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 25mg/ml - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi | 185,850 | 185,850 | 3,717 | 12 tháng |
| 978 | PP2200140410 - Promethazin HCl - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 50mg/2ml - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi | 7,650,000 | 7,650,000 | 153,000 | 12 tháng |
| 979 | PP2200140411 - Proparacain HCl - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 0.5% 15ml - Đường dùng: Nhỏ mắt - Dạng bào chế: Thuốc nhỏ mắt - ĐVT: Lọ | 1,181,400 | 1,181,400 | 23,628 | 12 tháng |
| 980 | PP2200140412 - Propofol - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 1% 20ml - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi | 921,837,500 | 921,837,500 | 18,436,750 | 12 tháng |
| 981 | PP2200140413 - Propofol - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 1% 50ml - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi | 37,800,000 | 37,800,000 | 756,000 | 12 tháng |
| 982 | PP2200140414 - Propranolol HCl - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 1mg/ml - Đường dùng: Tiêm/truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/tiêm truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi | 5,000,000 | 5,000,000 | 100,000 | 12 tháng |
| 983 | PP2200140415 - Propranolol HCl - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 40mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên | 20,867,900 | 20,867,900 | 417,358 | 12 tháng |
| 984 | PP2200140416 - Prostaglandin E1 (Alprostadil) - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 500mcg - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi | 70,000,000 | 70,000,000 | 1,400,000 | 12 tháng |
| 985 | PP2200140417 - Protamin sulfat - Nhóm: 5 - Hàm lượng: 10mg/ml 5ml - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi | 373,100,000 | 373,100,000 | 7,462,000 | 12 tháng |
| 986 | PP2200140418 - Pyridostigmin bromid - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 60mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên | 158,400,000 | 158,400,000 | 3,168,000 | 12 tháng |
| 987 | PP2200140419 - Pyridostigmin bromid - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 60mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên | 30,870,000 | 30,870,000 | 617,400 | 12 tháng |
| 988 | PP2200140420 - Quetiapin - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 200mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên giải phóng có kiểm soát - ĐVT: Viên | 65,688,000 | 65,688,000 | 1,313,760 | 12 tháng |
| 989 | PP2200140421 - Quetiapin - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 300mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên giải phóng có kiểm soát - ĐVT: Viên | 16,660,000 | 16,660,000 | 333,200 | 12 tháng |
| 990 | PP2200140422 - Quetiapin - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 50mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên giải phóng có kiểm soát - ĐVT: Viên | 146,608,000 | 146,608,000 | 2,932,160 | 12 tháng |
| 991 | PP2200140423 - Quetiapin - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 50mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên | 14,940,000 | 14,940,000 | 298,800 | 12 tháng |
| 992 | PP2200140424 - Rabeprazol Natri - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 10mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên bao tan ở ruột - ĐVT: Viên | 873,600,000 | 873,600,000 | 17,472,000 | 12 tháng |
| 993 | PP2200140425 - Rabeprazol Natri - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 10mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên bao tan ở ruột - ĐVT: Viên | 58,080,000 | 58,080,000 | 1,161,600 | 12 tháng |
| 994 | PP2200140426 - Rabeprazol Natri - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 10mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên bao tan ở ruột - ĐVT: Viên | 97,020,000 | 97,020,000 | 1,940,400 | 12 tháng |
| 995 | PP2200140427 - Rabeprazol Natri - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 20mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên bao tan ở ruột - ĐVT: Viên | 731,500,000 | 731,500,000 | 14,630,000 | 12 tháng |
| 996 | PP2200140428 - Rabeprazol Natri - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 20mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên bao tan ở ruột - ĐVT: Viên | 14,560,000 | 14,560,000 | 291,200 | 12 tháng |
| 997 | PP2200140429 - Rabeprazol Natri - Nhóm: 3 - Hàm lượng: 20mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên bao tan ở ruột - ĐVT: Viên | 202,800,000 | 202,800,000 | 4,056,000 | 12 tháng |
| 998 | PP2200140430 - Rabeprazol Natri - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 20mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên bao tan ở ruột - ĐVT: Viên | 6,630,000 | 6,630,000 | 132,600 | 12 tháng |
| 999 | PP2200140431 - Rabeprazol Natri - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 20mg - Đường dùng: Tiêm - Dạng bào chế: Bột đông khô pha tiêm - ĐVT: Lọ | 2,666,000,000 | 2,666,000,000 | 53,320,000 | 12 tháng |
| 1000 | PP2200140432 - Rabeprazol Natri - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 20mg - Đường dùng: Tiêm - Dạng bào chế: Bột đông khô pha tiêm - ĐVT: Lọ | 60,500,000 | 60,500,000 | 1,210,000 | 12 tháng |
| 1001 | PP2200140433 - Racecadotril - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 100mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên | 12,075,000 | 12,075,000 | 241,500 | 12 tháng |
| 1002 | PP2200140434 - Ranitidin - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 50mg/2ml - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi | 7,980,000 | 7,980,000 | 159,600 | 12 tháng |
| 1003 | PP2200140435 - Ranitidin - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 50mg/2ml - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi | 450,000 | 450,000 | 9,000 | 12 tháng |
| 1004 | PP2200140436 - Rebamipid - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 100mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên | 21,240,000 | 21,240,000 | 424,800 | 12 tháng |
| 1005 | PP2200140437 - Rebamipid - Nhóm: 3 - Hàm lượng: 100mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên | 33,600,000 | 33,600,000 | 672,000 | 12 tháng |
| 1006 | PP2200140438 - Rebamipid - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 100mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên | 6,885,000 | 6,885,000 | 137,700 | 12 tháng |
| 1007 | PP2200140439 - Recombinant Humant Epidermal Growth Factor - Nhóm: 5 - Hàm lượng: 0.075mg - Đường dùng: Tiêm - Dạng bào chế: Bột đông khô pha tiêm - ĐVT: Lọ | 318,000,000 | 318,000,000 | 6,360,000 | 12 tháng |
| 1008 | PP2200140440 - Repaglinid - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 1mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên | 52,500,000 | 52,500,000 | 1,050,000 | 12 tháng |
| 1009 | PP2200140441 - Ribociclib - Nhóm: 5 - Hàm lượng: 200mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên | 719,280,000 | 719,280,000 | 14,385,600 | 12 tháng |
| 1010 | PP2200140442 - Rifaximin - Nhóm: 5 - Hàm lượng: 550mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên | 230,000,000 | 230,000,000 | 4,600,000 | 12 tháng |
| 1011 | PP2200140443 - Rituximab - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 100mg/10ml - Đường dùng: Tiêm truyền - Dạng bào chế: Dung dịch đậm đặc pha tiêm/ tiêm truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi | 792,075,466 | 792,075,466 | 15,841,509 | 12 tháng |
| 1012 | PP2200140444 - Rituximab - Nhóm: 5 - Hàm lượng: 100mg/10ml - Đường dùng: Tiêm truyền - Dạng bào chế: Dung dịch đậm đặc pha tiêm/ tiêm truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi | 181,392,120 | 181,392,120 | 3,627,842 | 12 tháng |
| 1013 | PP2200140445 - Rituximab - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 500mg/50ml - Đường dùng: Tiêm truyền - Dạng bào chế: Dung dịch đậm đặc pha tiêm/ tiêm truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi | 2,318,505,000 | 2,318,505,000 | 46,370,100 | 12 tháng |
| 1014 | PP2200140446 - Rituximab - Nhóm: 5 - Hàm lượng: 500mg/50ml - Đường dùng: Tiêm truyền - Dạng bào chế: Dung dịch đậm đặc pha tiêm/ tiêm truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi | 723,240,000 | 723,240,000 | 14,464,800 | 12 tháng |
| 1015 | PP2200140447 - Rivaroxaban - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 10mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên | 420,000,000 | 420,000,000 | 8,400,000 | 12 tháng |
| 1016 | PP2200140448 - Rivaroxaban - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 10mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên | 100,000,000 | 100,000,000 | 2,000,000 | 12 tháng |
| 1017 | PP2200140449 - Rivaroxaban - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 15mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên | 2,352,480,000 | 2,352,480,000 | 47,049,600 | 12 tháng |
| 1018 | PP2200140450 - Rivaroxaban - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 15mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên | 413,100,000 | 413,100,000 | 8,262,000 | 12 tháng |
| 1019 | PP2200140451 - Rivaroxaban - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 20mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên | 1,922,700,000 | 1,922,700,000 | 38,454,000 | 12 tháng |
| 1020 | PP2200140452 - Rivaroxaban - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 20mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên | 399,600,000 | 399,600,000 | 7,992,000 | 12 tháng |
| 1021 | PP2200140453 - Rocuronium bromid - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 10mg/ml 5ml - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi | 827,700,000 | 827,700,000 | 16,554,000 | 12 tháng |
| 1022 | PP2200140454 - Rosuvastatin - Nhóm: 3 - Hàm lượng: 10mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên | 34,000,000 | 34,000,000 | 680,000 | 12 tháng |
| 1023 | PP2200140455 - Rosuvastatin - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 10mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên | 8,331,200 | 8,331,200 | 166,624 | 12 tháng |
| 1024 | PP2200140456 - Rosuvastatin - Nhóm: 3 - Hàm lượng: 20mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên | 49,680,000 | 49,680,000 | 993,600 | 12 tháng |
| 1025 | PP2200140457 - Rosuvastatin - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 20mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên | 13,110,000 | 13,110,000 | 262,200 | 12 tháng |
| 1026 | PP2200140458 - Rosuvastatin - Nhóm: 3 - Hàm lượng: 5mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên | 3,827,000 | 3,827,000 | 76,540 | 12 tháng |
| 1027 | PP2200140459 - Rotundin - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 30mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên | 13,470,000 | 13,470,000 | 269,400 | 12 tháng |
| 1028 | PP2200140460 - Rotundin - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 60mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên | 309,000 | 309,000 | 6,180 | 12 tháng |
| 1029 | PP2200140461 - Rutin + Vitamin C - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 500mg + 100mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên | 15,750,000 | 15,750,000 | 315,000 | 12 tháng |
| 1030 | PP2200140462 - Rutin + Vitamin C - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 50mg + 50mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên | 690,000 | 690,000 | 13,800 | 12 tháng |
| 1031 | PP2200140463 - Saccharomyces boulardii - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 100mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Bột/cốm/hạt pha uống - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi/ gói | 111,650,000 | 111,650,000 | 2,233,000 | 12 tháng |
| 1032 | PP2200140464 - Saccharomyces boulardii - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 250mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên | 487,500,000 | 487,500,000 | 9,750,000 | 12 tháng |
| 1033 | PP2200140465 - Sacubitril + Valsartan (dưới dạng muối phức hợp Sacubitri Valsartan Natri) - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 24.3mg + 25.7mg (56.551mg) - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên | 160,000,000 | 160,000,000 | 3,200,000 | 12 tháng |
| 1034 | PP2200140466 - Sacubitril + Valsartan (dưới dạng muối phức hợp Sacubitri Valsartan Natri) - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 48.6mg + 51.4mg (113.103mg) - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên | 120,000,000 | 120,000,000 | 2,400,000 | 12 tháng |
| 1035 | PP2200140467 - Sacubitril + Valsartan (dưới dạng muối phức hợp Sacubitri Valsartan Natri) - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 97.2mg + 102.8mg (226.206mg) - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên | 60,000,000 | 60,000,000 | 1,200,000 | 12 tháng |
| 1036 | PP2200140468 - Salbutamol - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 100mcg/liều xịt 200 liều - Đường dùng: Xịt họng - Dạng bào chế: Thuốc xịt họng - ĐVT: Chai/ lọ/ ống | 28,050,000 | 28,050,000 | 561,000 | 12 tháng |
| 1037 | PP2200140469 - Salbutamol - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 5mg/2.5ml - Đường dùng: Hít - Dạng bào chế: Dung dịch/ hỗn dịch khí dung - ĐVT: Chai/ lọ/ ống | 179,028,390 | 179,028,390 | 3,580,567 | 12 tháng |
| 1038 | PP2200140470 - Salbutamol - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 5mg/5ml - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống | 5,750,000 | 5,750,000 | 115,000 | 12 tháng |
| 1039 | PP2200140471 - Salicylic acid + Betamethason dipropionat - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 30mg/g + 0.64mg/g 10g - Đường dùng: Dùng ngoài - Dạng bào chế: Thuốc dùng ngoài - ĐVT: Tuýp | 425,000 | 425,000 | 8,500 | 12 tháng |
| 1040 | PP2200140472 - Salicylic acid + Betamethason dipropionat - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 30mg/g + 0.64mg/g 15g - Đường dùng: Dùng ngoài - Dạng bào chế: Thuốc dùng ngoài - ĐVT: Tuýp | 740,000 | 740,000 | 14,800 | 12 tháng |
| 1041 | PP2200140473 - Salmeterol + Fluticason propionat - Nhóm: 1 - Hàm lượng: (25mcg + 125mcg)/liều x 120 liều - Đường dùng: Hít - Dạng bào chế: Thuốc hít định liều/ phun mù định liều - ĐVT: Bình/Chai/Lọ/Hộp | 13,559,760 | 13,559,760 | 271,195 | 12 tháng |
| 1042 | PP2200140474 - Salmeterol + Fluticason propionat - Nhóm: 1 - Hàm lượng: (25mcg + 250mcg)/liều x 120 liều - Đường dùng: Hít - Dạng bào chế: Thuốc hít định liều/ phun mù định liều - ĐVT: Bình/Chai/Lọ/Hộp | 335,098,450 | 335,098,450 | 6,701,969 | 12 tháng |
| 1043 | PP2200140475 - Salmeterol + Fluticason propionat - Nhóm: 2 - Hàm lượng: (25mcg + 250mcg)/ liều x 120 liều - Đường dùng: Hít qua đường miệng - Dạng bào chế: Thuốc hít định liều/ phun mù định liều - ĐVT: Bình xịt | 72,000,000 | 72,000,000 | 1,440,000 | 12 tháng |
| 1044 | PP2200140476 - Salmeterol + Fluticason propionat - Nhóm: 1 - Hàm lượng: (25mcg + 50mcg)/liều x 120 liều - Đường dùng: Hít - Dạng bào chế: Thuốc hít định liều/ phun mù định liều - ĐVT: Bình/Chai/Lọ/Hộp | 1,911,390 | 1,911,390 | 38,227 | 12 tháng |
| 1045 | PP2200140477 - Sắt chlorid + kẽm chlorid + mangan chlorid tetrahydrat + đồng chlorid dihydrat + crom chlorid hexahydrat + natri selenit pentahydrat + natri molybdat dihydrat + natri fluorid + kali iodid - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 6.958mg + 6.815mg + 1.979mg + 2.046mg + 0.053mg + 0.0789mg + 0.0242mg + 1.26mg + 0.166mg/10ml - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi | 161,175,000 | 161,175,000 | 3,223,500 | 12 tháng |
| 1046 | PP2200140478 - Sắt proteinsuccinylat - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 800mg/15ml - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Dung dịch, hỗn dịch, nhũ dịch uống - ĐVT: Chai/ lọ | 2,035,000 | 2,035,000 | 40,700 | 12 tháng |
| 1047 | PP2200140479 - Sắt Sucrose - Nhóm: 1 - Hàm lượng: (Sắt 20mg/ ml) x 5ml - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi | 134,850,000 | 134,850,000 | 2,697,000 | 12 tháng |
| 1048 | PP2200140480 - Sắt Sulfat + Acid folic - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 50mg sắt + 0.35mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên giải phóng có kiểm soát - ĐVT: Viên | 242,165,000 | 242,165,000 | 4,843,300 | 12 tháng |
| 1049 | PP2200140481 - Sắt Sulfat + Acid folic - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 50mg sắt + 0.35mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên | 94,990,000 | 94,990,000 | 1,899,800 | 12 tháng |
| 1050 | PP2200140482 - Saxagliptin + Metformin HCl - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 5mg + 1000mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên | 452,350,480 | 452,350,480 | 9,047,009 | 12 tháng |
| 1051 | PP2200140483 - Saxagliptin + Metformin HCl - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 5mg + 500mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên | 540,045,840 | 540,045,840 | 10,800,916 | 12 tháng |
| 1052 | PP2200140484 - Secukinumab - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 150mg - Đường dùng: Tiêm/truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/tiêm truyền - ĐVT: Chai/Lọ/Ống/Túi | 2,346,000,000 | 2,346,000,000 | 46,920,000 | 12 tháng |
| 1053 | PP2200140485 - Selenium - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 100mcg/10ml - Đường dùng: Tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi | 1,669,500 | 1,669,500 | 33,390 | 12 tháng |
| 1054 | PP2200140486 - Sertraline - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 50mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên | 85,260,000 | 85,260,000 | 1,705,200 | 12 tháng |
| 1055 | PP2200140487 - Sertraline - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 50mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên | 4,788,000 | 4,788,000 | 95,760 | 12 tháng |
| 1056 | PP2200140488 - Sevoflurane - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 250ml - Đường dùng: Hít - Dạng bào chế: Dược chất lỏng nguyên chất dùng để hít - ĐVT: Chai/ lọ | 232,800,000 | 232,800,000 | 4,656,000 | 12 tháng |
| 1057 | PP2200140489 - Sildenafil - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 50mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên | 16,800,000 | 16,800,000 | 336,000 | 12 tháng |
| 1058 | PP2200140490 - Silymarin - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 140mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên | 624,355,200 | 624,355,200 | 12,487,104 | 12 tháng |
| 1059 | PP2200140491 - Silymarin - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 140mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên | 286,995,000 | 286,995,000 | 5,739,900 | 12 tháng |
| 1060 | PP2200140492 - Silymarin - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 150mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên | 35,000,000 | 35,000,000 | 700,000 | 12 tháng |
| 1061 | PP2200140493 - Silymarin - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 70mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên | 25,000,000 | 25,000,000 | 500,000 | 12 tháng |
| 1062 | PP2200140494 - Simethicon - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 40mg/0.6ml 15ml - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Dung dịch, hỗn dịch, nhũ dịch uống - ĐVT: Chai/ lọ | 200,000,000 | 200,000,000 | 4,000,000 | 12 tháng |
| 1063 | PP2200140495 - Sitagliptin - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 100mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên | 38,400,000 | 38,400,000 | 768,000 | 12 tháng |
| 1064 | PP2200140496 - Sitagliptin + Metformin HCl - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 100mg + 1000mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên giải phóng có kiểm soát - ĐVT: Viên | 72,418,500 | 72,418,500 | 1,448,370 | 12 tháng |
| 1065 | PP2200140497 - Sitagliptin - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 50mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên | 24,750,000 | 24,750,000 | 495,000 | 12 tháng |
| 1066 | PP2200140498 - Sitagliptin + Metformin HCl - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 50mg + 1000mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên | 551,307,400 | 551,307,400 | 11,026,148 | 12 tháng |
| 1067 | PP2200140499 - Sitagliptin + Metformin HCl - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 50mg + 1000mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên giải phóng có kiểm soát - ĐVT: Viên | 51,403,800 | 51,403,800 | 1,028,076 | 12 tháng |
| 1068 | PP2200140500 - Sitagliptin + Metformin HCl - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 50mg + 500mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên | 491,706,600 | 491,706,600 | 9,834,132 | 12 tháng |
| 1069 | PP2200140501 - Sitagliptin + Metformin HCl - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 50mg + 850mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên | 559,821,800 | 559,821,800 | 11,196,436 | 12 tháng |
| 1070 | PP2200140502 - Sodium oxidronate (HMDP) - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 3mg - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi | 40,499,550 | 40,499,550 | 809,991 | 12 tháng |
| 1071 | PP2200140503 - Sofosbuvir + Ledipasvir - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 400mg + 90mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên | 15,000,000 | 15,000,000 | 300,000 | 12 tháng |
| 1072 | PP2200140504 - Sofosbuvir + Ledipasvir - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 400mg + 90mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên | 10,000,000 | 10,000,000 | 200,000 | 12 tháng |
| 1073 | PP2200140505 - Sofosbuvir + Velpatasvir - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 400mg + 100mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên | 401,625,000 | 401,625,000 | 8,032,500 | 12 tháng |
| 1074 | PP2200140506 - Sofosbuvir + Velpatasvir - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 400mg + 100mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên | 222,300,000 | 222,300,000 | 4,446,000 | 12 tháng |
| 1075 | PP2200140507 - Solifenacin succinat - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 5mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên | 82,215,000 | 82,215,000 | 1,644,300 | 12 tháng |
| 1076 | PP2200140508 - Somatropin - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 6mg - Đường dùng: Tiêm/truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/tiêm truyền - ĐVT: Chai/Lọ/Ống/Túi | 858,810,000 | 858,810,000 | 17,176,200 | 12 tháng |
| 1077 | PP2200140509 - Sorafenib - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 200mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên | 5,646,564,000 | 5,646,564,000 | 112,931,280 | 12 tháng |
| 1078 | PP2200140510 - Sorafenib - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 200mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên | 2,220,000,000 | 2,220,000,000 | 44,400,000 | 12 tháng |
| 1079 | PP2200140511 - Sorbitol - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 3.3% 1000ml - Đường dùng: rửa (vô khuẩn) - Dạng bào chế: Dung dịch rửa vô khuẩn - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi | 3,543,750 | 3,543,750 | 70,875 | 12 tháng |
| 1080 | PP2200140512 - Sorbitol - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 5g - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Bột/cốm/hạt pha uống - ĐVT: Gói | 3,528,000 | 3,528,000 | 70,560 | 12 tháng |
| 1081 | PP2200140513 - Spironolacton - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 50mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên | 44,688,000 | 44,688,000 | 893,760 | 12 tháng |
| 1082 | PP2200140514 - Spironolacton - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 50mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên | 12,474,000 | 12,474,000 | 249,480 | 12 tháng |
| 1083 | PP2200140515 - Spironolacton - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 50mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên | 6,100,000 | 6,100,000 | 122,000 | 12 tháng |
| 1084 | PP2200140516 - Spironolacton + Furosemid - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 50mg + 20mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên | 73,920,000 | 73,920,000 | 1,478,400 | 12 tháng |
| 1085 | PP2200140517 - Spironolacton + Furosemid - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 50mg + 20mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên | 21,000,000 | 21,000,000 | 420,000 | 12 tháng |
| 1086 | PP2200140518 - Spironolacton + Furosemid - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 50mg + 40mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên | 88,200,000 | 88,200,000 | 1,764,000 | 12 tháng |
| 1087 | PP2200140519 - Gelatin khan (dưới dạng gelatin biến tính) + NaCl + Magnesi clorid hexahydrat + KCl + Natri lactat (dưới dạng dung dịch Natri (S)-lactat) - Nhóm: 5 - Hàm lượng: 15g + 2.691g + 0.1525g + 0.1865g + 1.68g/ 500 ml - Đường dùng: Tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi | 5,500,000 | 5,500,000 | 110,000 | 12 tháng |
| 1088 | PP2200140520 - Sucralfat - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 1g - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Dung dịch, hỗn dịch, nhũ dịch uống - ĐVT: Gói/ túi | 536,400,000 | 536,400,000 | 10,728,000 | 12 tháng |
| 1089 | PP2200140521 - Sucralfat - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 1g - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Dung dịch, hỗn dịch, nhũ dịch uống - ĐVT: Gói/ túi | 101,010,000 | 101,010,000 | 2,020,200 | 12 tháng |
| 1090 | PP2200140522 - Sufentanil - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 50mcg/ml - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi | 100,768,500 | 100,768,500 | 2,015,370 | 12 tháng |
| 1091 | PP2200140523 - Sulbutiamin - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 200mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên | 989,100 | 989,100 | 19,782 | 12 tháng |
| 1092 | PP2200140524 - Sulfamethoxazol + Trimethoprim - Nhóm: 5 - Hàm lượng: 400mg + 80mg/5ml - Đường dùng: Tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi | 334,400,000 | 334,400,000 | 6,688,000 | 12 tháng |
| 1093 | PP2200140525 - Sulfamethoxazol + Trimethoprim - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 800mg + 160mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên | 3,920,000 | 3,920,000 | 78,400 | 12 tháng |
| 1094 | PP2200140526 - Sulfamethoxazol + Trimethoprim - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 800mg + 160mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên | 1,058,400 | 1,058,400 | 21,168 | 12 tháng |
| 1095 | PP2200140527 - Sulfasalazin - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 500mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên | 21,735,000 | 21,735,000 | 434,700 | 12 tháng |
| 1096 | PP2200140528 - Sultamicillin - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 375mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên | 87,425,000 | 87,425,000 | 1,748,500 | 12 tháng |
| 1097 | PP2200140529 - Sultamicillin - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 375mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên | 9,745,000 | 9,745,000 | 194,900 | 12 tháng |
| 1098 | PP2200140530 - Tacrolimus - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 0.5mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên giải phóng có kiểm soát - ĐVT: Viên | 2,260,960,000 | 2,260,960,000 | 45,219,200 | 12 tháng |
| 1099 | PP2200140531 - Tacrolimus - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 0.03% 10g - Đường dùng: Dùng ngoài - Dạng bào chế: Thuốc dùng ngoài - ĐVT: Tuýp | 5,490,000 | 5,490,000 | 109,800 | 12 tháng |
| 1100 | PP2200140532 - Tacrolimus - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 0.1% 10g - Đường dùng: Dùng ngoài - Dạng bào chế: Thuốc dùng ngoài - ĐVT: Tuýp | 17,850,000 | 17,850,000 | 357,000 | 12 tháng |
| 1101 | PP2200140533 - Tacrolimus - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 0.1% 10g - Đường dùng: Dùng ngoài - Dạng bào chế: Thuốc dùng ngoài - ĐVT: Tuýp | 760,000 | 760,000 | 15,200 | 12 tháng |
| 1102 | PP2200140534 - Tacrolimus - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 1mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên giải phóng có kiểm soát - ĐVT: Viên | 3,182,553,000 | 3,182,553,000 | 63,651,060 | 12 tháng |
| 1103 | PP2200140535 - Tacrolimus - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 5mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên giải phóng có kiểm soát - ĐVT: Viên | 1,460,592,000 | 1,460,592,000 | 29,211,840 | 12 tháng |
| 1104 | PP2200140536 - Tacrolimus - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 5mg/ml - Đường dùng: Tiêm/truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/tiêm truyền - ĐVT: Chai/Lọ/Ống/Túi | 112,027,572 | 112,027,572 | 2,240,551 | 12 tháng |
| 1105 | PP2200140537 - Tamoxifen - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 20mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên | 36,000,000 | 36,000,000 | 720,000 | 12 tháng |
| 1106 | PP2200140538 - Tamsulosin HCl - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 0.4mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên giải phóng có kiểm soát - ĐVT: Viên | 156,000,000 | 156,000,000 | 3,120,000 | 12 tháng |
| 1107 | PP2200140539 - Technetium 99m (Tc-99m) - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 200mCi - 432mCi/bình - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: mCi | 1,139,880,000 | 1,139,880,000 | 22,797,600 | 12 tháng |
| 1108 | PP2200140540 - Technetium 99m (Tc-99m) - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 200mCi - 432mCi/bình - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: mCi | 407,404,000 | 407,404,000 | 8,148,080 | 12 tháng |
| 1109 | PP2200140541 - Tegafur + Gimeracil + Oteracil K - Nhóm: 5 - Hàm lượng: 20mg + 5.8mg + 19.6mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên | 3,399,984,000 | 3,399,984,000 | 67,999,680 | 12 tháng |
| 1110 | PP2200140542 - Tegafur + Gimeracil + Oteracil K - Nhóm: 5 - Hàm lượng: 25mg + 7.25mg + 24.5mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên | 1,885,704,000 | 1,885,704,000 | 37,714,080 | 12 tháng |
| 1111 | PP2200140543 - Teicoplanin - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 200mg - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi | 79,590,000 | 79,590,000 | 1,591,800 | 12 tháng |
| 1112 | PP2200140544 - Teicoplanin - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 200mg - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi | 18,000,000 | 18,000,000 | 360,000 | 12 tháng |
| 1113 | PP2200140545 - Teicoplanin - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 400mg - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi | 858,900,000 | 858,900,000 | 17,178,000 | 12 tháng |
| 1114 | PP2200140546 - Telmisartan - Nhóm: 3 - Hàm lượng: 40mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên | 45,180,000 | 45,180,000 | 903,600 | 12 tháng |
| 1115 | PP2200140547 - Telmisartan - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 40mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên | 6,084,000 | 6,084,000 | 121,680 | 12 tháng |
| 1116 | PP2200140548 - Telmisartan + Amlodipin - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 40mg + 5mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên | 1,310,610,000 | 1,310,610,000 | 26,212,200 | 12 tháng |
| 1117 | PP2200140549 - Telmisartan + Hydrochlorothiazid - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 40mg + 12.5mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên | 195,800,000 | 195,800,000 | 3,916,000 | 12 tháng |
| 1118 | PP2200140550 - Telmisartan + Hydrochlorothiazid - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 40mg + 12.5mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên | 15,000,000 | 15,000,000 | 300,000 | 12 tháng |
| 1119 | PP2200140551 - Telmisartan + Hydrochlorothiazid - Nhóm: 3 - Hàm lượng: 40mg + 12.5mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên | 30,240,000 | 30,240,000 | 604,800 | 12 tháng |
| 1120 | PP2200140552 - Telmisartan - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 80mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên | 274,360,000 | 274,360,000 | 5,487,200 | 12 tháng |
| 1121 | PP2200140553 - Telmisartan - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 80mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên | 24,150,000 | 24,150,000 | 483,000 | 12 tháng |
| 1122 | PP2200140554 - Telmisartan - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 80mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên | 7,700,000 | 7,700,000 | 154,000 | 12 tháng |
| 1123 | PP2200140555 - Telmisartan + Amlodipin - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 80mg + 10mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên | 5,432,100 | 5,432,100 | 108,642 | 12 tháng |
| 1124 | PP2200140556 - Telmisartan + Amlodipin - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 80mg + 5mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên | 328,050,000 | 328,050,000 | 6,561,000 | 12 tháng |
| 1125 | PP2200140557 - Temozolomide - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 100mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên | 220,500,000 | 220,500,000 | 4,410,000 | 12 tháng |
| 1126 | PP2200140558 - Temozolomid - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 50mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên | 120,000,000 | 120,000,000 | 2,400,000 | 12 tháng |
| 1127 | PP2200140559 - Tenofovir alafenamid - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 25mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên | 132,345,000 | 132,345,000 | 2,646,900 | 12 tháng |
| 1128 | PP2200140560 - Tenofovir alafenamid - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 25mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên | 54,000,000 | 54,000,000 | 1,080,000 | 12 tháng |
| 1129 | PP2200140561 - Tenofovir alafenamid - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 25mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên | 24,000,000 | 24,000,000 | 480,000 | 12 tháng |
| 1130 | PP2200140562 - Terbutalin sulfat - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 0.5mg/ml - Đường dùng: Tiêm/truyền - Dạng bào chế: Dung dịch tiêm - ĐVT: Ống | 531,300 | 531,300 | 10,626 | 12 tháng |
| 1131 | PP2200140563 - Terlipressin acetate - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 1mg - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi | 2,234,610,000 | 2,234,610,000 | 44,692,200 | 12 tháng |
| 1132 | PP2200140564 - Terpin hydrat + Codein - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 100mg + 10mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên | 7,409,500 | 7,409,500 | 148,190 | 12 tháng |
| 1133 | PP2200140565 - Terpin hydrat + Codein - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 100mg + 15mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên | 623,000 | 623,000 | 12,460 | 12 tháng |
| 1134 | PP2200140566 - Tetracain HCl - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 0.5% 10ml - Đường dùng: Nhỏ mắt - Dạng bào chế: Thuốc nhỏ mắt - ĐVT: Chai/ lọ | 1,651,650 | 1,651,650 | 33,033 | 12 tháng |
| 1135 | PP2200140567 - Tetracyclin HCl - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 1% 5g - Đường dùng: Tra mắt - Dạng bào chế: Thuốc tra mắt - ĐVT: Tuýp | 8,960,000 | 8,960,000 | 179,200 | 12 tháng |
| 1136 | PP2200140568 - Tetracyclin HCl - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 500mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên | 4,640,000 | 4,640,000 | 92,800 | 12 tháng |
| 1137 | PP2200140569 - Theophyllin monohydrat - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 300mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên giải phóng có kiểm soát - ĐVT: Viên | 15,474,000 | 15,474,000 | 309,480 | 12 tháng |
| 1138 | PP2200140570 - Thiamazol - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 10mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên | 32,046,300 | 32,046,300 | 640,926 | 12 tháng |
| 1139 | PP2200140571 - Thiamazol - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 10mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên | 3,402,000 | 3,402,000 | 68,040 | 12 tháng |
| 1140 | PP2200140572 - Thiamazol - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 5mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên | 24,780,000 | 24,780,000 | 495,600 | 12 tháng |
| 1141 | PP2200140573 - Thiamazol - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 5mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên | 2,673,000 | 2,673,000 | 53,460 | 12 tháng |
| 1142 | PP2200140574 - Ticagrelor - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 90mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên | 2,321,013,552 | 2,321,013,552 | 46,420,271 | 12 tháng |
| 1143 | PP2200140575 - Timolol - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 0.5% 5ml - Đường dùng: Nhỏ mắt - Dạng bào chế: Thuốc nhỏ mắt - ĐVT: Chai/ lọ | 47,264,000 | 47,264,000 | 945,280 | 12 tháng |
| 1144 | PP2200140576 - Timolol - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 0.5% 5ml - Đường dùng: Nhỏ mắt - Dạng bào chế: Thuốc nhỏ mắt - ĐVT: Chai/ lọ | 64,800,000 | 64,800,000 | 1,296,000 | 12 tháng |
| 1145 | PP2200140577 - Tinidazol - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 500mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên | 14,700,000 | 14,700,000 | 294,000 | 12 tháng |
| 1146 | PP2200140578 - Tinidazol - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 500mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên | 4,158,000 | 4,158,000 | 83,160 | 12 tháng |
| 1147 | PP2200140579 - Tiotropium - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 0.0025mg/nhát xịt x 60 nhát xịt - Đường dùng: Hít - Dạng bào chế: Thuốc hít định liều/ phun mù định liều - ĐVT: Hộp/Kit | 2,024,253,000 | 2,024,253,000 | 40,485,060 | 12 tháng |
| 1148 | PP2200140580 - Tiotropium + Olodaterol - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 2.5mcg + 2.5mcg/ nhát xịt; 4ml 60 nhát xịt - Đường dùng: Hít - Dạng bào chế: Thuốc hít định liều/ phun mù định liều - ĐVT: Hộp | 80,010,000 | 80,010,000 | 1,600,200 | 12 tháng |
| 1149 | PP2200140581 - Tocilizumab - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 200mg/10ml - Đường dùng: Tiêm/truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/tiêm truyền - ĐVT: Chai/Lọ/Ống/Túi | 1,816,744,650 | 1,816,744,650 | 36,334,893 | 12 tháng |
| 1150 | PP2200140582 - Tolperison HCl - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 150mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên | 6,174,000 | 6,174,000 | 123,480 | 12 tháng |
| 1151 | PP2200140583 - Tolperison HCl - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 150mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên | 1,362,240 | 1,362,240 | 27,244 | 12 tháng |
| 1152 | PP2200140584 - Tolperison HCl - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 50mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên | 4,189,500 | 4,189,500 | 83,790 | 12 tháng |
| 1153 | PP2200140585 - Tolvaptan - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 15mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên | 157,500,000 | 157,500,000 | 3,150,000 | 12 tháng |
| 1154 | PP2200140586 - Topiramat - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 25mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên | 63,000,000 | 63,000,000 | 1,260,000 | 12 tháng |
| 1155 | PP2200140587 - Topiramat - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 50mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên | 88,000,000 | 88,000,000 | 1,760,000 | 12 tháng |
| 1156 | PP2200140588 - Topotecan - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 4mg - Đường dùng: Tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi | 16,000,000 | 16,000,000 | 320,000 | 12 tháng |
| 1157 | PP2200140589 - Tramadol HCl - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 100mg/2ml - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi | 360,576,300 | 360,576,300 | 7,211,526 | 12 tháng |
| 1158 | PP2200140590 - Tramadol HCl - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 100mg/2ml - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: | 73,426,500 | 73,426,500 | 1,468,530 | 12 tháng |
| 1159 | PP2200140591 - Tranexamic Acid - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 250mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên | 35,200,000 | 35,200,000 | 704,000 | 12 tháng |
| 1160 | PP2200140592 - Tranexamic Acid - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 250mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên | 9,720,000 | 9,720,000 | 194,400 | 12 tháng |
| 1161 | PP2200140593 - Tranexamic Acid - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 500mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên | 221,375,000 | 221,375,000 | 4,427,500 | 12 tháng |
| 1162 | PP2200140594 - Tranexamic Acid - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 500mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên | 51,240,000 | 51,240,000 | 1,024,800 | 12 tháng |
| 1163 | PP2200140595 - Trastuzumab - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 150mg - Đường dùng: Tiêm/truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/tiêm truyền - ĐVT: Chai/Lọ/Ống/Túi | 2,565,867,150 | 2,565,867,150 | 51,317,343 | 12 tháng |
| 1164 | PP2200140596 - Trastuzumab - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 150mg - Đường dùng: Tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm đông khô - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi | 1,439,978,400 | 1,439,978,400 | 28,799,568 | 12 tháng |
| 1165 | PP2200140597 - Trastuzumab - Nhóm: 5 - Hàm lượng: 150mg - Đường dùng: Tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm đông khô - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi | 1,071,000,000 | 1,071,000,000 | 21,420,000 | 12 tháng |
| 1166 | PP2200140598 - Trastuzumab - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 440mg - Đường dùng: Tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm đông khô - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi | 680,000,000 | 680,000,000 | 13,600,000 | 12 tháng |
| 1167 | PP2200140599 - Trastuzumab - Nhóm: 5 - Hàm lượng: 440mg - Đường dùng: Tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm đông khô - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi | 1,524,600,000 | 1,524,600,000 | 30,492,000 | 12 tháng |
| 1168 | PP2200140600 - Trastuzumab emtansine - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 100mg - Đường dùng: Tiêm truyền - Dạng bào chế: Bột pha tiêm truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống | 1,588,692,000 | 1,588,692,000 | 31,773,840 | 12 tháng |
| 1169 | PP2200140601 - Trastuzumab emtansine - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 160mg - Đường dùng: Tiêm truyền - Dạng bào chế: Bột pha tiêm truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống | 1,829,984,940 | 1,829,984,940 | 36,599,698 | 12 tháng |
| 1170 | PP2200140602 - Travoprost + Timolol - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 0.04mg + 5mg/ml 2.5ml - Đường dùng: Nhỏ mắt - Dạng bào chế: Thuốc nhỏ mắt - ĐVT: Chai/ lọ | 22,400,000 | 22,400,000 | 448,000 | 12 tháng |
| 1171 | PP2200140603 - Travoprost - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 0.04mg/ml 2.5ml - Đường dùng: Nhỏ mắt - Dạng bào chế: Thuốc nhỏ mắt - ĐVT: Chai/ lọ | 32,799,000 | 32,799,000 | 655,980 | 12 tháng |
| 1172 | PP2200140604 - Triamcinolon acetonid - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 0.005g /5g - Đường dùng: Dùng ngoài - Dạng bào chế: Thuốc tác dụng tại niêm mạc miệng - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi | 1,800,000 | 1,800,000 | 36,000 | 12 tháng |
| 1173 | PP2200140605 - Triamcinolon acetonid - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 80mg - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi | 100,800,000 | 100,800,000 | 2,016,000 | 12 tháng |
| 1174 | PP2200140606 - Triclabendazol - Nhóm: 5 - Hàm lượng: 250mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên | 9,200,000 | 9,200,000 | 184,000 | 12 tháng |
| 1175 | PP2200140607 - Trihexyphenidyl HCl - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 2mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên | 4,303,500 | 4,303,500 | 86,070 | 12 tháng |
| 1176 | PP2200140608 - Trikali dicitrato bismuthate - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 300mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên | 6,594,000 | 6,594,000 | 131,880 | 12 tháng |
| 1177 | PP2200140609 - Trimebutin maleat - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 100mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên | 415,558,000 | 415,558,000 | 8,311,160 | 12 tháng |
| 1178 | PP2200140610 - Trimebutin maleat - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 100mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên | 51,030,000 | 51,030,000 | 1,020,600 | 12 tháng |
| 1179 | PP2200140611 - Trimebutin maleat - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 100mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên | 15,561,000 | 15,561,000 | 311,220 | 12 tháng |
| 1180 | PP2200140612 - Trimebutin maleat - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 200mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên | 15,000,000 | 15,000,000 | 300,000 | 12 tháng |
| 1181 | PP2200140613 - Trimebutin maleat - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 200mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên | 2,478,000 | 2,478,000 | 49,560 | 12 tháng |
| 1182 | PP2200140614 - Trimetazidin dihydroclorid - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 35mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên giải phóng có kiểm soát - ĐVT: Viên | 58,282,500 | 58,282,500 | 1,165,650 | 12 tháng |
| 1183 | PP2200140615 - Trimetazidin dihydroclorid - Nhóm: 3 - Hàm lượng: 35mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên giải phóng có kiểm soát - ĐVT: Viên | 20,993,500 | 20,993,500 | 419,870 | 12 tháng |
| 1184 | PP2200140616 - Triptorelin (dạng acetat) - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 3.75 mg - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi | 30,683,988 | 30,683,988 | 613,679 | 12 tháng |
| 1185 | PP2200140617 - Tropicamid + phenylephrin HCl - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 5mg + 5mg/ml 10ml - Đường dùng: Nhỏ mắt - Dạng bào chế: Thuốc nhỏ mắt - ĐVT: Lọ | 5,400,000 | 5,400,000 | 108,000 | 12 tháng |
| 1186 | PP2200140618 - Túi 3 ngăn 1206ml chứa: dung dịch glucose 13% + dung dịch acid amin có điện giải (alanin; arginin; calci clorid; glycin; histidin; isoleucin; leucin; lysin; magnesi sulphat; methionin; phenylalanin; kali clorid; prolin; serin; natri acetat; natri glycerophosphat; taurin; threonin; tryptophan; tyrosin; valin; kẽm sulphat) + nhũ tương mỡ 20% (dầu đậu tương tinh chế; triglycerid mạch trung bình; dầu ô liu tinh chế; dầu cá giàu acid béo omega-3 - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 656ml + 380ml + 170ml/1206ml - Đường dùng: Tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi | 1,821,600,000 | 1,821,600,000 | 36,432,000 | 12 tháng |
| 1187 | PP2200140619 - Acid amin có điện giải + Glucose + Lipid - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 300ml + 885ml + 255ml/ 1440ml - Đường dùng: Tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi | 252,000,000 | 252,000,000 | 5,040,000 | 12 tháng |
| 1188 | PP2200140620 - Tyrothricin + Benzakonium clorid + Benzocain - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 0.5mg + 1mg + 1.5mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên | 44,000,000 | 44,000,000 | 880,000 | 12 tháng |
| 1189 | PP2200140621 - Umeclidinium + vilanterol - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 55mcg + 22mcg/ liều phóng thích (tương ứng với liều khi chưa phóng thích Umeclidinium 62.5mcg + Vilanterol 25mcg) x 30 liều - Đường dùng: Hít - Dạng bào chế: Thuốc hít định liều/ phun mù định liều - ĐVT: Hộp | 7,035,000 | 7,035,000 | 140,700 | 12 tháng |
| 1190 | PP2200140622 - Urokinase - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 60,000IU - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi | 40,960,500 | 40,960,500 | 819,210 | 12 tháng |
| 1191 | PP2200140623 - Ursodeoxycholic acid - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 150mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên | 208,468,000 | 208,468,000 | 4,169,360 | 12 tháng |
| 1192 | PP2200140624 - Ursodeoxycholic acid - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 250mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên | 627,000,000 | 627,000,000 | 12,540,000 | 12 tháng |
| 1193 | PP2200140625 - Ursodeoxycholic acid - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 250mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên | 501,320,000 | 501,320,000 | 10,026,400 | 12 tháng |
| 1194 | PP2200140626 - Ursodeoxycholic acid - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 300mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên | 526,350,000 | 526,350,000 | 10,527,000 | 12 tháng |
| 1195 | PP2200140627 - Ursodeoxycholic acid - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 300mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên | 116,560,000 | 116,560,000 | 2,331,200 | 12 tháng |
| 1196 | PP2200140628 - Ursodeoxycholic acid - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 300mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên | 27,500,000 | 27,500,000 | 550,000 | 12 tháng |
| 1197 | PP2200140629 - Ustekinumab - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 45mg/0.5ml - Đường dùng: Tiêm/truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/tiêm truyền - ĐVT: Bơm tiêm/Xy lanh | 5,199,245,744 | 5,199,245,744 | 103,984,914 | 12 tháng |
| 1198 | PP2200140630 - A/Brisbane/02/2018 (H1N1)pdm09 – sử dụng chủng tương đương (A/Brisbane/02/2018, IVR-190); A/South Australia/34/2019 (H3N2) – sử dụng chủng tương đương (A/South Australia/34/2019, IVR-197); B/Washington/02/2019 – sử dụng chủng tương đương (B/Washington/02/2019, chủng hoang dã); B/Phuket/3073/2013 – sử dụng chủng tương đương (B/Phuket/3073/2013, chủng hoang dã) (tứ giá, vắc xin dạng mảnh, bất hoạt cho trẻ từ 6 tháng tuổi trở lên và người lớn) - Nhóm: 1 - Hàm lượng-Đường dùng: Tiêm - Dạng bào chế: Thuốc tiêm (Vaccine) - ĐVT: Lọ | 810,000,000 | 810,000,000 | 16,200,000 | 12 tháng |
| 1199 | PP2200140631 - Vaccine phòng bạch hầu, ho gà (vô bào), uốn ván, bại liệt (3 tuyp) - Nhóm: 1 - Hàm lượng-Đường dùng: Tiêm - Dạng bào chế: Thuốc tiêm (Vaccine) - ĐVT: Liều | 302,937,600 | 302,937,600 | 6,058,752 | 12 tháng |
| 1200 | PP2200140632 - Vaccine phòng bạch hầu, uốn ván, ho gà, bại liệt, viêm màng não do HIB, viêm gan siêu vi B - Nhóm: 1 - Hàm lượng-Đường dùng: Tiêm - Dạng bào chế: Thuốc tiêm (Vaccine) - ĐVT: Liều | 2,472,000,000 | 2,472,000,000 | 49,440,000 | 12 tháng |
| 1201 | PP2200140633 - Vaccine phòng bạch hầu, uốn ván, ho gà, bại liệt, viêm màng não do HIB, viêm gan siêu vi B - Nhóm: 1 - Hàm lượng-Đường dùng: Tiêm - Dạng bào chế: Thuốc tiêm (Vaccine) - ĐVT: Lọ | 3,888,000,000 | 3,888,000,000 | 77,760,000 | 12 tháng |
| 1202 | PP2200140634 - Vaccine phòng BCG - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 1ml - Đường dùng: Tiêm - Dạng bào chế: Thuốc tiêm (Vaccine) - ĐVT: Ống | 51,765,000 | 51,765,000 | 1,035,300 | 12 tháng |
| 1203 | PP2200140635 - Vaccine phòng bệnh do phế cầu (typ 1, 3, 4, 5, 6A, 7F, 9V, 14, 18C, 19A, 19F, 23F, 6B, liên hợp với protein vận chuyển CRM197) - Nhóm: 1 - Hàm lượng-Đường dùng: Tiêm - Dạng bào chế: Thuốc tiêm (Vaccine) - ĐVT: Liều | 13,143,060,000 | 13,143,060,000 | 262,861,200 | 12 tháng |
| 1204 | PP2200140636 - Vaccine phòng bệnh do phế cầu - Nhóm: 1 - Hàm lượng: Một liều (0,5ml) chứa 1mcg polysaccharide của các týp huyết thanh 11,2 ,51,2,6B1,2, 7F1,2, 9V1,2, 141,2, 23F1,2 và 3mcg của các týp huyết thanh 41,2, 18C1,3, 19F1,4 - Đường dùng: Tiêm - Dạng bào chế: Thuốc tiêm (Vaccine) - ĐVT: Liều | 3,734,550,000 | 3,734,550,000 | 74,691,000 | 12 tháng |
| 1205 | PP2200140637 - Virus viêm Não Nhật Bản chủng SA14-14-2 tái tổ hợp, sống, giảm độc lực - Nhóm: 5 - Hàm lượng: 4,0 - 5,8 log PFU / 0.5ml - Đường dùng: Tiêm - Dạng bào chế: Thuốc tiêm (Vaccine) - ĐVT: Lọ | 665,280,000 | 665,280,000 | 13,305,600 | 12 tháng |
| 1206 | PP2200140638 - Vaccine phòng bệnh Viêm não Nhật Bản B - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 1ml - Đường dùng: Tiêm - Dạng bào chế: Thuốc tiêm (Vaccine) - ĐVT: Lọ | 54,544,600 | 54,544,600 | 1,090,892 | 12 tháng |
| 1207 | PP2200140639 - A/Brisbane/02/2018 (H1N1)pdm09 – sử dụng chủng tương đương (A/Brisbane/02/2018, IVR-190); A/South Australia/34/2019 (H3N2) – sử dụng chủng tương đương (A/South Australia/34/2019, IVR-197); B/Washington/02/2019 – sử dụng chủng tương đương (B/Washington/02/2019, chủng hoang dã); B/Phuket/3073/2013 – sử dụng chủng tương đương (B/Phuket/3073/2013, chủng hoang dã) - Nhóm: 1 - Hàm lượng-Đường dùng: Tiêm - Dạng bào chế: Thuốc tiêm (Vaccine) - ĐVT: Lọ | 1,408,120,000 | 1,408,120,000 | 28,162,400 | 12 tháng |
| 1208 | PP2200140640 - Vaccine phòng dại (Virus dại bất hoạt chủng Wistar PM/WI 38 1503- 3M) - Nhóm: 1 - Hàm lượng: >2.5IU/0.5ml - Đường dùng: Tiêm - Dạng bào chế: Thuốc tiêm (Vaccine) - ĐVT: Bơm tiêm/ Xylanh | 12,079,750 | 12,079,750 | 241,595 | 12 tháng |
| 1209 | PP2200140641 - Vaccine phòng HPV ở người týp 6, 11,16,18 - Nhóm: 1 - Hàm lượng-Đường dùng: Tiêm - Dạng bào chế: Thuốc tiêm (Vaccine) - ĐVT: Lọ | 3,019,200,000 | 3,019,200,000 | 60,384,000 | 12 tháng |
| 1210 | PP2200140642 - Vaccine phòng não mô cầu typ A, C, Y W135 + giải độc tố bạch hầu - Nhóm: 5 - Hàm lượng-Đường dùng: Tiêm - Dạng bào chế: Thuốc tiêm (Vaccine) - ĐVT: Lọ | 2,520,000,000 | 2,520,000,000 | 50,400,000 | 12 tháng |
| 1211 | PP2200140643 - Vaccine phòng não mô cầu typ B, C - Nhóm: 5 - Hàm lượng: 0.5 ml chứa: - Protein màng ngoài não mô cầu nhóm B 50mcg - Polysaccharide vỏ não mô cầu nhóm C 50mcg - Đường dùng: Tiêm - Dạng bào chế: Thuốc tiêm (Vaccine) - ĐVT: Ống | 303,408,000 | 303,408,000 | 6,068,160 | 12 tháng |
| 1212 | PP2200140644 - Vaccine phòng Sởi (Virus sởi sống, giảm độc lực, chủng AIK-C) - Nhóm: 4 - Hàm lượng: ≥ 1000 PFU/liều 0.5ml - Đường dùng: Tiêm - Dạng bào chế: Thuốc tiêm (Vaccine) - ĐVT: Lọ | 1,069,620,300 | 1,069,620,300 | 21,392,406 | 12 tháng |
| 1213 | PP2200140645 - Vaccine phòng Sởi, quai bị, Rubella - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 0.5ml chứa: Virus sởi >=1000 CCID50; Virus quai bị >=12500 CCID50; virus rubella >=1000 CCID50 - Đường dùng: Tiêm - Dạng bào chế: Thuốc tiêm (Vaccine) - ĐVT: Lọ | 263,392,000 | 263,392,000 | 5,267,840 | 12 tháng |
| 1214 | PP2200140646 - Mỗi lọ đơn liều chứa: Measles Virus NLT 1000 CCID50; Mumps Virus NLT 5000 CCID50; Rubella Virus NLT 1000 CCID50 - Nhóm: 5 - Hàm lượng: 0.5ml - Đường dùng: Tiêm - Dạng bào chế: Thuốc tiêm (Vaccine) - ĐVT: Lọ | 13,755,000 | 13,755,000 | 275,100 | 12 tháng |
| 1215 | PP2200140647 - Vaccine phòng thủy đậu - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 0.5ml chứa: Virus thủy đậu sống giảm độc lực (chủng OKA) >= 10^3.3PFU - Đường dùng: Tiêm - Dạng bào chế: Thuốc tiêm (Vaccine) - ĐVT: Lọ | 794,560,000 | 794,560,000 | 15,891,200 | 12 tháng |
| 1216 | PP2200140648 - Vaccine phòng thủy đậu - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 0.5ml chứa: Oka/Merck varicella virus, live, attenuated >= 1350 PFU - Đường dùng: Tiêm - Dạng bào chế: Thuốc tiêm (Vaccine) - ĐVT: Lọ | 1,000,216,000 | 1,000,216,000 | 20,004,320 | 12 tháng |
| 1217 | PP2200140649 - Vaccin phòng thuỷ đậu - Nhóm: 5 - Hàm lượng: 0.7ml - Đường dùng: Tiêm - Dạng bào chế: Thuốc tiêm (Vaccine) - ĐVT: Lọ | 150,299,100 | 150,299,100 | 3,005,982 | 12 tháng |
| 1218 | PP2200140650 - Giải độc tố bạch hầu >= 2IU; Giải độc tố uốn ván >= 20IU; Giải độc tố ho gà 8 mcg; Filamentous Haemagglutinin 8 mcg; Pertactin 2,5 mcg - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 0.5ml - Đường dùng: Tiêm - Dạng bào chế: Thuốc tiêm (Vaccine) - ĐVT: Liều | 1,524,900,000 | 1,524,900,000 | 30,498,000 | 12 tháng |
| 1219 | PP2200140651 - Vaccine phòng uốn ván, bạch hầu, ho gà - Nhóm: 1 - Hàm lượng-Đường dùng: Tiêm - Dạng bào chế: Thuốc tiêm (Vaccine) - ĐVT: Liều | 341,250,000 | 341,250,000 | 6,825,000 | 12 tháng |
| 1220 | PP2200140652 - Vaccine phòng viêm dạ dày, ruột do Rotavirus - Nhóm: 1 - Hàm lượng-Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Dung dịch, hỗn dịch, nhũ dịch uống (Vaccine) - ĐVT: Ống; Tuýp | 1,555,596,180 | 1,555,596,180 | 31,111,923 | 12 tháng |
| 1221 | PP2200140653 - Vaccine phòng viêm dạ dày, ruột do Rotavirus - Nhóm: 1 - Hàm lượng-Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Dung dịch, hỗn dịch, nhũ dịch uống (Vaccine) - ĐVT: Liều | 2,034,216,000 | 2,034,216,000 | 40,684,320 | 12 tháng |
| 1222 | PP2200140654 - Vaccine phòng viêm gan A (chủng GBM bất hoạt) - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 80U/0.5ml - Đường dùng: Tiêm - Dạng bào chế: Thuốc tiêm (Vaccine) - ĐVT: Lọ | 237,063,000 | 237,063,000 | 4,741,260 | 12 tháng |
| 1223 | PP2200140655 - Vaccine phòng viêm gan siêu vi A + B: Hepatitis A virus antigen (HM175 strain) 720 Elisa units + r-DNA Hepatitis B Virus surface antigen (HBsAg) 20mcg - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 1ml - Đường dùng: Tiêm - Dạng bào chế: Thuốc tiêm (Vaccine) - ĐVT: Lọ | 328,930,000 | 328,930,000 | 6,578,600 | 12 tháng |
| 1224 | PP2200140656 - Vaccine phòng viêm gan siêu vi B (Kháng nguyên bề mặt viêm gan B tinh khiết HBsAg) - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 10mcg/0.5ml - Đường dùng: Tiêm - Dạng bào chế: Thuốc tiêm (Vaccine) - ĐVT: Lọ | 268,941,200 | 268,941,200 | 5,378,824 | 12 tháng |
| 1225 | PP2200140657 - Vaccine phòng viêm gan siêu vi B - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 10mcg/0.5ml - Đường dùng: Tiêm - Dạng bào chế: Thuốc tiêm (Vaccine) - ĐVT: Lọ | 151,200,000 | 151,200,000 | 3,024,000 | 12 tháng |
| 1226 | PP2200140658 - Vaccine phòng viêm gan siêu vi B (Kháng nguyên bề mặt viêm gan B tinh khiết HBsAg) - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 20mcg/1ml - Đường dùng: Tiêm - Dạng bào chế: Thuốc tiêm (Vaccine) - ĐVT: Lọ | 115,810,000 | 115,810,000 | 2,316,200 | 12 tháng |
| 1227 | PP2200140659 - Vaccine phòng viêm gan siêu vi B tái tổ hợp (Kháng nguyên bề mặt virus viêm gan B tinh khiết) - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 20mcg/1ml - Đường dùng: Tiêm - Dạng bào chế: Thuốc tiêm (Vaccine) - ĐVT: Lọ | 270,270,000 | 270,270,000 | 5,405,400 | 12 tháng |
| 1228 | PP2200140660 - Vaccine uốn ván hấp phụ - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 40UI/0.5ml - Đường dùng: Tiêm - Dạng bào chế: Thuốc tiêm (Vaccine) - ĐVT: Lọ | 67,200,000 | 67,200,000 | 1,344,000 | 12 tháng |
| 1229 | PP2200140661 - Valganciclovir - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 450mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên | 891,000,000 | 891,000,000 | 17,820,000 | 12 tháng |
| 1230 | PP2200140662 - Valproat Na - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 200mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên bao tan ở ruột - ĐVT: Viên | 60,239,700 | 60,239,700 | 1,204,794 | 12 tháng |
| 1231 | PP2200140663 - Valproat Na - Nhóm: 5 - Hàm lượng: 200mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên bao tan ở ruột - ĐVT: Viên | 4,000,000 | 4,000,000 | 80,000 | 12 tháng |
| 1232 | PP2200140664 - Valproat Na - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 400mg/4ml - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi | 485,716,000 | 485,716,000 | 9,714,320 | 12 tháng |
| 1233 | PP2200140665 - Valproat Na - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 200mg/ml x 40ml - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Dung dịch/ hỗn dịch/ nhũ dịch uống - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi | 8,069,600 | 8,069,600 | 161,392 | 12 tháng |
| 1234 | PP2200140666 - Valproat Natri + Valproic acid - Nhóm: 3 - Hàm lượng: tương đương 500mg Natri Valproat - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên giải phóng có kiểm soát - ĐVT: Viên | 141,235,000 | 141,235,000 | 2,824,700 | 12 tháng |
| 1235 | PP2200140667 - Valsartan - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 160mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên | 175,350,000 | 175,350,000 | 3,507,000 | 12 tháng |
| 1236 | PP2200140668 - Valsartan - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 160mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên | 38,600,000 | 38,600,000 | 772,000 | 12 tháng |
| 1237 | PP2200140669 - Valsartan - Nhóm: 3 - Hàm lượng: 160mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên | 59,850,000 | 59,850,000 | 1,197,000 | 12 tháng |
| 1238 | PP2200140670 - Valsartan + Hydrochlorothiazid - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 160mg + 25mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên | 33,750,000 | 33,750,000 | 675,000 | 12 tháng |
| 1239 | PP2200140671 - Valsartan - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 80mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên | 420,420,000 | 420,420,000 | 8,408,400 | 12 tháng |
| 1240 | PP2200140672 - Valsartan - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 80mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên | 79,550,000 | 79,550,000 | 1,591,000 | 12 tháng |
| 1241 | PP2200140673 - Valsartan - Nhóm: 3 - Hàm lượng: 80mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên | 108,000,000 | 108,000,000 | 2,160,000 | 12 tháng |
| 1242 | PP2200140674 - Valsartan + Hydrochlorothiazid - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 80mg + 12.5mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên | 66,092,000 | 66,092,000 | 1,321,840 | 12 tháng |
| 1243 | PP2200140675 - Vancomycin - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 1g - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi | 2,281,125,000 | 2,281,125,000 | 45,622,500 | 12 tháng |
| 1244 | PP2200140676 - Vancomycin - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 1g - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi | 344,100,000 | 344,100,000 | 6,882,000 | 12 tháng |
| 1245 | PP2200140677 - Venlafaxin - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 37.5mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên | 30,400,000 | 30,400,000 | 608,000 | 12 tháng |
| 1246 | PP2200140678 - Venlafaxin - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 37.5mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên giải phóng có kiểm soát - ĐVT: Viên | 69,776,000 | 69,776,000 | 1,395,520 | 12 tháng |
| 1247 | PP2200140679 - Venlafaxin - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 75mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên giải phóng có kiểm soát - ĐVT: Viên | 84,000,000 | 84,000,000 | 1,680,000 | 12 tháng |
| 1248 | PP2200140680 - Venlafaxin - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 75mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên giải phóng có kiểm soát - ĐVT: Viên | 16,320,000 | 16,320,000 | 326,400 | 12 tháng |
| 1249 | PP2200140681 - Vildagliptin - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 50mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên | 423,587,500 | 423,587,500 | 8,471,750 | 12 tháng |
| 1250 | PP2200140682 - Vildagliptin - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 50mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên | 53,300,000 | 53,300,000 | 1,066,000 | 12 tháng |
| 1251 | PP2200140683 - Vildagliptin + Metformin HCl - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 50mg + 1000mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên | 296,768,000 | 296,768,000 | 5,935,360 | 12 tháng |
| 1252 | PP2200140684 - Vildagliptin + Metformin HCl - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 50mg + 500mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên | 296,768,000 | 296,768,000 | 5,935,360 | 12 tháng |
| 1253 | PP2200140685 - Vildagliptin + Metformin HCl - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 50mg + 850mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên | 208,665,000 | 208,665,000 | 4,173,300 | 12 tháng |
| 1254 | PP2200140686 - Vincristin sulphat - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 1mg/ml - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi | 16,560,000 | 16,560,000 | 331,200 | 12 tháng |
| 1255 | PP2200140687 - Vinorelbine - Nhóm: 5 - Hàm lượng: 20mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên | 924,766,700 | 924,766,700 | 18,495,334 | 12 tháng |
| 1256 | PP2200140688 - Vinorelbine - Nhóm: 5 - Hàm lượng: 30mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên | 1,173,582,850 | 1,173,582,850 | 23,471,657 | 12 tháng |
| 1257 | PP2200140689 - Vitamin B1 + Vitamin B6 + Vitamin B12 - Nhóm: 1 - Hàm lượng: (100mg + 100mg + 1mg) /2ml - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi | 4,200,000 | 4,200,000 | 84,000 | 12 tháng |
| 1258 | PP2200140690 - Vitamin B1 + Vitamin B6 + Vitamin B12 - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 100mg + 200mg + 200mcg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên | 164,175,000 | 164,175,000 | 3,283,500 | 12 tháng |
| 1259 | PP2200140691 - Vitamin B1 + Vitamin B6 + Vitamin B12 - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 100mg + 200mg + 200mcg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên | 50,796,900 | 50,796,900 | 1,015,938 | 12 tháng |
| 1260 | PP2200140692 - Vitamin A + Vitamin D3 - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 5,000IU + 400IU - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên | 1,533,000 | 1,533,000 | 30,660 | 12 tháng |
| 1261 | PP2200140693 - Vitamin A - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 5,000IU - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên | 478,000 | 478,000 | 9,560 | 12 tháng |
| 1262 | PP2200140694 - Vitamin B1 - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 100mg/ml - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi | 8,064,000 | 8,064,000 | 161,280 | 12 tháng |
| 1263 | PP2200140695 - Vitamin B1 - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 250mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên | 364,000 | 364,000 | 7,280 | 12 tháng |
| 1264 | PP2200140696 - Vitamin B12 - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 1mg/ml - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi | 69,300 | 69,300 | 1,386 | 12 tháng |
| 1265 | PP2200140697 - Vitamin B6 - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 250mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên | 714,000 | 714,000 | 14,280 | 12 tháng |
| 1266 | PP2200140698 - Vitamin B9 - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 5mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên | 4,800,000 | 4,800,000 | 96,000 | 12 tháng |
| 1267 | PP2200140699 - Vitamin C - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 1,000mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên sủi - ĐVT: Viên | 15,010,000 | 15,010,000 | 300,200 | 12 tháng |
| 1268 | PP2200140700 - Vitamin C - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 500mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên | 9,000,000 | 9,000,000 | 180,000 | 12 tháng |
| 1269 | PP2200140701 - Vitamin C - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 500mg/5ml - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi | 6,296,400 | 6,296,400 | 125,928 | 12 tháng |
| 1270 | PP2200140702 - Vitamin D2 - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 2,000,000IU/100ml x 20ml - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Dung dịch, hỗn dịch, nhũ dịch uống - ĐVT: Chai | 5,500,000 | 5,500,000 | 110,000 | 12 tháng |
| 1271 | PP2200140703 - Vitamin E - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 400IU - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên | 9,000,000 | 9,000,000 | 180,000 | 12 tháng |
| 1272 | PP2200140704 - Vitamin E - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 400IU - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên | 6,300,000 | 6,300,000 | 126,000 | 12 tháng |
| 1273 | PP2200140705 - Vitamin K1 (Phytomenadion) - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 10mg/ml - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi | 52,800,000 | 52,800,000 | 1,056,000 | 12 tháng |
| 1274 | PP2200140706 - Vitamin K1 (Phytomenadion) - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 10mg/ml - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi | 15,910,600 | 15,910,600 | 318,212 | 12 tháng |
| 1275 | PP2200140707 - Vitamin K1 (Phytomenadion) - Nhóm: 5 - Hàm lượng: 20mg/ml x 2ml - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Dung dịch, hỗn dịch, nhũ dịch uống - ĐVT: Chai | 176,400,000 | 176,400,000 | 3,528,000 | 12 tháng |
| 1276 | PP2200140708 - Vitamin PP (Nicotinamid) - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 500mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên | 3,505,500 | 3,505,500 | 70,110 | 12 tháng |
| 1277 | PP2200140709 - Vitamin PP (Nicotinamid) - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 50mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên | 182,000 | 182,000 | 3,640 | 12 tháng |
| 1278 | PP2200140710 - Voriconazol - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 200mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên | 520,000,000 | 520,000,000 | 10,400,000 | 12 tháng |
| 1279 | PP2200140711 - Voriconazol - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 200mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên | 567,000,000 | 567,000,000 | 11,340,000 | 12 tháng |
| 1280 | PP2200140712 - Voriconazol - Nhóm: 5 - Hàm lượng: 200mg - Đường dùng: Tiêm/truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/tiêm truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi | 475,000,000 | 475,000,000 | 9,500,000 | 12 tháng |
| 1281 | PP2200140713 - Warfarin Natri - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 1mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên | 4,375,000 | 4,375,000 | 87,500 | 12 tháng |
| 1282 | PP2200140714 - Warfarin Natri - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 1mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên | 1,500,000 | 1,500,000 | 30,000 | 12 tháng |
| 1283 | PP2200140715 - Warfarin Natri - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 2mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên | 22,720,000 | 22,720,000 | 454,400 | 12 tháng |
| 1284 | PP2200140716 - Warfarin Natri - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 5mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên | 37,800,000 | 37,800,000 | 756,000 | 12 tháng |
| 1285 | PP2200140717 - Xanh methylen + tím gentian - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 400mg + 50mg/ 20ml - Đường dùng: Dùng ngoài - Dạng bào chế: Thuốc dùng ngoài - ĐVT: Chai/ lọ | 17,850,000 | 17,850,000 | 357,000 | 12 tháng |
| 1286 | PP2200140718 - Zofenopril calcium - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 15mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên | 1,097,400 | 1,097,400 | 21,948 | 12 tháng |
| 1287 | PP2200140719 - Zofenopril calcium - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 30mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên | 2,667,300 | 2,667,300 | 53,346 | 12 tháng |
| 1288 | PP2200140720 - Zoledronic acid - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 4mg - Đường dùng: Tiêm/truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/tiêm truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi | 240,000,000 | 240,000,000 | 4,800,000 | 12 tháng |
| 1289 | PP2200140721 - Zoledronic acid - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 4mg - Đường dùng: Tiêm/truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/tiêm truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi | 75,600,000 | 75,600,000 | 1,512,000 | 12 tháng |
| 1290 | PP2200140722 - Zoledronic acid - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 5mg/100ml - Đường dùng: Tiêm/truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/tiêm truyền - ĐVT: Chai/Lọ/Ống/Túi | 2,569,365,820 | 2,569,365,820 | 51,387,316 | 12 tháng |
| 1291 | PP2200140723 - Zoledronic acid - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 5mg/100ml - Đường dùng: Tiêm/truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/tiêm truyền - ĐVT: Chai/Lọ/Ống/Túi | 594,000,000 | 594,000,000 | 11,880,000 | 12 tháng |
| 1292 | PP2200140724 - Zopiclon - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 7.5mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên | 186,242,000 | 186,242,000 | 3,724,840 | 12 tháng |
| 1293 | PP2200140725 - Zopiclon - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 7.5mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên | 192,000,000 | 192,000,000 | 3,840,000 | 12 tháng |
| 1294 | 34,500,000 | 0 | 0 | ||
| 1295 | 264,500,000 | 0 | 0 | ||
| 1296 | 6,750,000 | 0 | 0 | ||
| 1297 | 13,303,500 | 0 | 0 | ||
| 1298 | 4,380,000 | 0 | 0 | ||
| 1299 | 3,848,480 | 0 | 0 | ||
| 1300 | 4,170,400 | 0 | 0 | ||
| 1301 | 108,478,400 | 0 | 0 | ||
| 1302 | 189,000,000 | 0 | 0 | ||
| 1303 | 58,800,000 | 0 | 0 | ||
| 1304 | 143,820,000 | 0 | 0 | ||
| 1305 | 30,000,000 | 0 | 0 | ||
| 1306 | 19,320,000 | 0 | 0 | ||
| 1307 | 415,080,000 | 0 | 0 | ||
| 1308 | 77,000,000 | 0 | 0 | ||
| 1309 | 1,187,200 | 0 | 0 | ||
| 1310 | 254,400 | 0 | 0 | ||
| 1311 | 297,500,000 | 0 | 0 | ||
| 1312 | 129,937,500 | 0 | 0 | ||
| 1313 | 2,335,000 | 0 | 0 | ||
| 1314 | 40,700,000 | 0 | 0 | ||
| 1315 | 7,350,000 | 0 | 0 | ||
| 1316 | 287,000 | 0 | 0 | ||
| 1317 | 963,200,000 | 0 | 0 | ||
| 1318 | 140,000,000 | 0 | 0 | ||
| 1319 | 1,292,800,000 | 0 | 0 | ||
| 1320 | 22,349,250 | 0 | 0 | ||
| 1321 | 118,860,000 | 0 | 0 | ||
| 1322 | 2,089,497,000 | 0 | 0 | ||
| 1323 | 763,199,100 | 0 | 0 | ||
| 1324 | 2,688,000,000 | 0 | 0 | ||
| 1325 | 3,612,330,000 | 0 | 0 | ||
| 1326 | 264,500,000 | 0 | 0 | ||
| 1327 | 116,632,000 | 0 | 0 | ||
| 1328 | 224,083,200 | 0 | 0 | ||
| 1329 | 358,501,500 | 0 | 0 | ||
| 1330 | 91,710,000 | 0 | 0 | ||
| 1331 | 82,800,000 | 0 | 0 | ||
| 1332 | 661,500,000 | 0 | 0 | ||
| 1333 | 126,240,000 | 0 | 0 | ||
| 1334 | 298,200,000 | 0 | 0 | ||
| 1335 | 585,000,000 | 0 | 0 | ||
| 1336 | 390,600,000 | 0 | 0 | ||
| 1337 | 33,902,000 | 0 | 0 | ||
| 1338 | 6,792,797,440 | 0 | 0 | ||
| 1339 | 2,811,980 | 0 | 0 | ||
| 1340 | 170,000,000 | 0 | 0 | ||
| 1341 | 71,820,000 | 0 | 0 | ||
| 1342 | 164,127,600 | 0 | 0 | ||
| 1343 | 508,000,000 | 0 | 0 | ||
| 1344 | 1,800,000 | 0 | 0 | ||
| 1345 | 1,011,712,320 | 0 | 0 | ||
| 1346 | 59,168,400 | 0 | 0 | ||
| 1347 | 3,560,000 | 0 | 0 | ||
| 1348 | 98,615,000 | 0 | 0 | ||
| 1349 | 535,185,000 | 0 | 0 | ||
| 1350 | 99,000,000 | 0 | 0 | ||
| 1351 | 137,760,000 | 0 | 0 | ||
| 1352 | 13,902,000 | 0 | 0 | ||
| 1353 | 64,512,500 | 0 | 0 | ||
| 1354 | 141,600 | 0 | 0 | ||
| 1355 | 11,550,000 | 0 | 0 | ||
| 1356 | 1,764,000 | 0 | 0 | ||
| 1357 | 136,680,000 | 0 | 0 | ||
| 1358 | 137,082,000 | 0 | 0 | ||
| 1359 | 18,334,680 | 0 | 0 | ||
| 1360 | 1,651,774,080 | 0 | 0 | ||
| 1361 | 146,164,200 | 0 | 0 | ||
| 1362 | 6,528,000 | 0 | 0 | ||
| 1363 | 99,200,000 | 0 | 0 | ||
| 1364 | 33,600,000 | 0 | 0 | ||
| 1365 | 5,208,000 | 0 | 0 | ||
| 1366 | 145,000 | 0 | 0 | ||
| 1367 | 52,800,000 | 0 | 0 | ||
| 1368 | 6,474,500 | 0 | 0 | ||
| 1369 | 29,922,000 | 0 | 0 | ||
| 1370 | 633,745,000 | 0 | 0 | ||
| 1371 | 325,926,000 | 0 | 0 | ||
| 1372 | 24,774,400 | 0 | 0 | ||
| 1373 | 13,832,000 | 0 | 0 | ||
| 1374 | 50,717,790 | 0 | 0 | ||
| 1375 | 48,720,000 | 0 | 0 | ||
| 1376 | 48,384,000 | 0 | 0 | ||
| 1377 | 56,538,000 | 0 | 0 | ||
| 1378 | 217,284,000 | 0 | 0 | ||
| 1379 | 928,791,000 | 0 | 0 | ||
| 1380 | 2,956,000 | 0 | 0 | ||
| 1381 | 307,125,000 | 0 | 0 | ||
| 1382 | 89,250,000 | 0 | 0 | ||
| 1383 | 22,620,400 | 0 | 0 | ||
| 1384 | 38,377,500 | 0 | 0 | ||
| 1385 | 106,344,000 | 0 | 0 | ||
| 1386 | 52,533,000 | 0 | 0 | ||
| 1387 | 1,980,000,000 | 0 | 0 | ||
| 1388 | 381,300,000 | 0 | 0 | ||
| 1389 | 80,000,000 | 0 | 0 | ||
| 1390 | 52,000,000 | 0 | 0 | ||
| 1391 | 159,200,000 | 0 | 0 | ||
| 1392 | 48,000,000 | 0 | 0 | ||
| 1393 | 612,000 | 0 | 0 | ||
| 1394 | 840,000 | 0 | 0 | ||
| 1395 | 32,500,000 | 0 | 0 | ||
| 1396 | 14,875,200 | 0 | 0 | ||
| 1397 | 3,554,820,096 | 0 | 0 | ||
| 1398 | 34,600,000 | 0 | 0 | ||
| 1399 | 4,960,000 | 0 | 0 | ||
| 1400 | 147,000,000 | 0 | 0 | ||
| 1401 | 9,600,000 | 0 | 0 | ||
| 1402 | 5,208,000 | 0 | 0 | ||
| 1403 | 85,920,000 | 0 | 0 | ||
| 1404 | 358,800,000 | 0 | 0 | ||
| 1405 | 13,570,000 | 0 | 0 | ||
| 1406 | 4,932,000 | 0 | 0 | ||
| 1407 | 128,500,770 | 0 | 0 | ||
| 1408 | 30,240,000 | 0 | 0 | ||
| 1409 | 217,000,000 | 0 | 0 | ||
| 1410 | 7,700,000 | 0 | 0 | ||
| 1411 | 1,680,000 | 0 | 0 | ||
| 1412 | 5,984,000 | 0 | 0 | ||
| 1413 | 29,900,000 | 0 | 0 | ||
| 1414 | 165,366,000 | 0 | 0 | ||
| 1415 | 46,440,000 | 0 | 0 | ||
| 1416 | 45,957,850 | 0 | 0 | ||
| 1417 | 8,942,500 | 0 | 0 | ||
| 1418 | 1,658,250 | 0 | 0 | ||
| 1419 | 1,063,368,000 | 0 | 0 | ||
| 1420 | 233,618,000 | 0 | 0 | ||
| 1421 | 25,758,000 | 0 | 0 | ||
| 1422 | 3,799,311,744 | 0 | 0 | ||
| 1423 | 2,360,000 | 0 | 0 | ||
| 1424 | 3,343,100 | 0 | 0 | ||
| 1425 | 166,824,000 | 0 | 0 | ||
| 1426 | 31,028,700 | 0 | 0 | ||
| 1427 | 8,910,000 | 0 | 0 | ||
| 1428 | 195,553,600 | 0 | 0 | ||
| 1429 | 7,560,000 | 0 | 0 | ||
| 1430 | 23,100,000 | 0 | 0 | ||
| 1431 | 33,143,760 | 0 | 0 | ||
| 1432 | 273,000 | 0 | 0 | ||
| 1433 | 6,182,913,100 | 0 | 0 | ||
| 1434 | 7,560,000,000 | 0 | 0 | ||
| 1435 | 7,383,451,900 | 0 | 0 | ||
| 1436 | 9,418,500,000 | 0 | 0 | ||
| 1437 | 50,220,000 | 0 | 0 | ||
| 1438 | 6,399,750 | 0 | 0 | ||
| 1439 | 7,562,370 | 0 | 0 | ||
| 1440 | 16,120,000 | 0 | 0 | ||
| 1441 | 63,200,000 | 0 | 0 | ||
| 1442 | 37,170,000 | 0 | 0 | ||
| 1443 | 65,600,000 | 0 | 0 | ||
| 1444 | 47,377,300 | 0 | 0 | ||
| 1445 | 9,821,000 | 0 | 0 | ||
| 1446 | 72,787,000 | 0 | 0 | ||
| 1447 | 25,556,500 | 0 | 0 | ||
| 1448 | 6,240,000 | 0 | 0 | ||
| 1449 | 68,640,000 | 0 | 0 | ||
| 1450 | 1,245,000,000 | 0 | 0 | ||
| 1451 | 1,899,520,000 | 0 | 0 | ||
| 1452 | 106,800,000 | 0 | 0 | ||
| 1453 | 128,625,000 | 0 | 0 | ||
| 1454 | 183,781,500 | 0 | 0 | ||
| 1455 | 211,200,000 | 0 | 0 | ||
| 1456 | 9,937,620 | 0 | 0 | ||
| 1457 | 15,500,250 | 0 | 0 | ||
| 1458 | 31,080,000 | 0 | 0 | ||
| 1459 | 17,450,376 | 0 | 0 | ||
| 1460 | 44,774,840 | 0 | 0 | ||
| 1461 | 6,300,000 | 0 | 0 | ||
| 1462 | 4,781,385,000 | 0 | 0 | ||
| 1463 | 1,000,000,000 | 0 | 0 | ||
| 1464 | 526,435,000 | 0 | 0 | ||
| 1465 | 13,440,000 | 0 | 0 | ||
| 1466 | 135,000,000 | 0 | 0 | ||
| 1467 | 466,200,000 | 0 | 0 | ||
| 1468 | 19,271,700 | 0 | 0 | ||
| 1469 | 19,588,800 | 0 | 0 | ||
| 1470 | 420,000,000 | 0 | 0 | ||
| 1471 | 119,460,000 | 0 | 0 | ||
| 1472 | 52,500,000 | 0 | 0 | ||
| 1473 | 71,250,000 | 0 | 0 | ||
| 1474 | 256,539,140 | 0 | 0 | ||
| 1475 | 51,250,000 | 0 | 0 | ||
| 1476 | 10,653,000 | 0 | 0 | ||
| 1477 | 175,140,000 | 0 | 0 | ||
| 1478 | 48,636,000 | 0 | 0 | ||
| 1479 | 8,400,000,000 | 0 | 0 | ||
| 1480 | 36,202,600 | 0 | 0 | ||
| 1481 | 147,000,000 | 0 | 0 | ||
| 1482 | 10,640,000,000 | 0 | 0 | ||
| 1483 | 1,326,000,000 | 0 | 0 | ||
| 1484 | 2,340,000,000 | 0 | 0 | ||
| 1485 | 10,878,000 | 0 | 0 | ||
| 1486 | 78,120,000 | 0 | 0 | ||
| 1487 | 756,200,000 | 0 | 0 | ||
| 1488 | 255,000,000 | 0 | 0 | ||
| 1489 | 18,040,500 | 0 | 0 | ||
| 1490 | 31,409,980 | 0 | 0 | ||
| 1491 | 38,720,000 | 0 | 0 | ||
| 1492 | 4,625,000 | 0 | 0 | ||
| 1493 | 69,300,000 | 0 | 0 | ||
| 1494 | 11,400,000 | 0 | 0 | ||
| 1495 | 6,600,000 | 0 | 0 | ||
| 1496 | 4,032,000,000 | 0 | 0 | ||
| 1497 | 672,000,000 | 0 | 0 | ||
| 1498 | 315,000 | 0 | 0 | ||
| 1499 | 165,000 | 0 | 0 | ||
| 1500 | 25,270,000 | 0 | 0 | ||
| 1501 | 11,340,000 | 0 | 0 | ||
| 1502 | 106,500,000 | 0 | 0 | ||
| 1503 | 85,200,000 | 0 | 0 | ||
| 1504 | 9,768,000 | 0 | 0 | ||
| 1505 | 8,940,000 | 0 | 0 | ||
| 1506 | 189,000,000 | 0 | 0 | ||
| 1507 | 1,398,400,000 | 0 | 0 | ||
| 1508 | 190,750,000 | 0 | 0 | ||
| 1509 | 28,980,000 | 0 | 0 | ||
| 1510 | 2,040,000,000 | 0 | 0 | ||
| 1511 | 185,661,000 | 0 | 0 | ||
| 1512 | 2,818,200 | 0 | 0 | ||
| 1513 | 50,800,000 | 0 | 0 | ||
| 1514 | 15,810,480 | 0 | 0 | ||
| 1515 | 2,856,000 | 0 | 0 | ||
| 1516 | 9,600,000 | 0 | 0 | ||
| 1517 | 1,532,800 | 0 | 0 | ||
| 1518 | 880,000 | 0 | 0 | ||
| 1519 | 32,096,000 | 0 | 0 | ||
| 1520 | 9,920,000 | 0 | 0 | ||
| 1521 | 5,641,200 | 0 | 0 | ||
| 1522 | 39,606,000 | 0 | 0 | ||
| 1523 | 8,316,000,000 | 0 | 0 | ||
| 1524 | 4,893,000,000 | 0 | 0 | ||
| 1525 | 167,500 | 0 | 0 | ||
| 1526 | 6,080,850 | 0 | 0 | ||
| 1527 | 2,790,000 | 0 | 0 | ||
| 1528 | 31,178,000 | 0 | 0 | ||
| 1529 | 519,225,000 | 0 | 0 | ||
| 1530 | 22,960,000 | 0 | 0 | ||
| 1531 | 153,000,000 | 0 | 0 | ||
| 1532 | 75,058,200 | 0 | 0 | ||
| 1533 | 820,092,900 | 0 | 0 | ||
| 1534 | 56,684,000 | 0 | 0 | ||
| 1535 | 4,590,200 | 0 | 0 | ||
| 1536 | 2,400,000 | 0 | 0 | ||
| 1537 | 270,000,000 | 0 | 0 | ||
| 1538 | 103,950,000 | 0 | 0 | ||
| 1539 | 67,294,000 | 0 | 0 | ||
| 1540 | 807,528,480 | 0 | 0 | ||
| 1541 | 900,000 | 0 | 0 | ||
| 1542 | 26,880,000 | 0 | 0 | ||
| 1543 | 62,590,000 | 0 | 0 | ||
| 1544 | 16,500,000 | 0 | 0 | ||
| 1545 | 16,695,000 | 0 | 0 | ||
| 1546 | 525,000 | 0 | 0 | ||
| 1547 | 3,268,000 | 0 | 0 | ||
| 1548 | 14,850,000 | 0 | 0 | ||
| 1549 | 6,040,000 | 0 | 0 | ||
| 1550 | 1,513,000,000 | 0 | 0 | ||
| 1551 | 291,193,000 | 0 | 0 | ||
| 1552 | 108,540,000 | 0 | 0 | ||
| 1553 | 52,470,000 | 0 | 0 | ||
| 1554 | 4,730,000 | 0 | 0 | ||
| 1555 | 114,660,000 | 0 | 0 | ||
| 1556 | 13,920,000 | 0 | 0 | ||
| 1557 | 54,000,000 | 0 | 0 | ||
| 1558 | 6,872,250 | 0 | 0 | ||
| 1559 | 4,053,800 | 0 | 0 | ||
| 1560 | 69,888,000 | 0 | 0 | ||
| 1561 | 103,000,000 | 0 | 0 | ||
| 1562 | 16,650,000 | 0 | 0 | ||
| 1563 | 2,499,360,000 | 0 | 0 | ||
| 1564 | 134,820 | 0 | 0 | ||
| 1565 | 475,700 | 0 | 0 | ||
| 1566 | 720,141,000 | 0 | 0 | ||
| 1567 | 2,319,772,000 | 0 | 0 | ||
| 1568 | 905,310,000 | 0 | 0 | ||
| 1569 | 1,701,000 | 0 | 0 | ||
| 1570 | 129,060,000 | 0 | 0 | ||
| 1571 | 978,000 | 0 | 0 | ||
| 1572 | 44,200,000 | 0 | 0 | ||
| 1573 | 5,200,000 | 0 | 0 | ||
| 1574 | 1,722,000 | 0 | 0 | ||
| 1575 | 7,947,160,000 | 0 | 0 | ||
| 1576 | 1,710,000,000 | 0 | 0 | ||
| 1577 | 1,755,000,000 | 0 | 0 | ||
| 1578 | 3,100,715,100 | 0 | 0 | ||
| 1579 | 189,000 | 0 | 0 | ||
| 1580 | 1,559,880 | 0 | 0 | ||
| 1581 | 84,709,300 | 0 | 0 | ||
| 1582 | 99,500,800 | 0 | 0 | ||
| 1583 | 111,240,000 | 0 | 0 | ||
| 1584 | 121,360,000 | 0 | 0 | ||
| 1585 | 4,269,514,000 | 0 | 0 | ||
| 1586 | 1,075,735,200 | 0 | 0 | ||
| 1587 | 39,504,400 | 0 | 0 | ||
| 1588 | 79,600,000 | 0 | 0 | ||
| 1589 | 6,011,600 | 0 | 0 | ||
| 1590 | 12,882,000 | 0 | 0 | ||
| 1591 | 254,850,000 | 0 | 0 | ||
| 1592 | 181,000,000 | 0 | 0 | ||
| 1593 | 790,550,000 | 0 | 0 | ||
| 1594 | 1,232,500,000 | 0 | 0 | ||
| 1595 | 9,800,000 | 0 | 0 | ||
| 1596 | 1,600,200 | 0 | 0 | ||
| 1597 | 3,290,000 | 0 | 0 | ||
| 1598 | 2,524,600 | 0 | 0 | ||
| 1599 | 21,412,000 | 0 | 0 | ||
| 1600 | 594,000,000 | 0 | 0 | ||
| 1601 | 5,523,000 | 0 | 0 | ||
| 1602 | 204,125,000 | 0 | 0 | ||
| 1603 | 12,127,500 | 0 | 0 | ||
| 1604 | 19,500,000 | 0 | 0 | ||
| 1605 | 44,266,000 | 0 | 0 | ||
| 1606 | 221,330,000 | 0 | 0 | ||
| 1607 | 780,000 | 0 | 0 | ||
| 1608 | 384,000,000 | 0 | 0 | ||
| 1609 | 15,265,600 | 0 | 0 | ||
| 1610 | 2,220,000 | 0 | 0 | ||
| 1611 | 15,500 | 0 | 0 | ||
| 1612 | 2,388,000 | 0 | 0 | ||
| 1613 | 7,200,000 | 0 | 0 | ||
| 1614 | 64,000 | 0 | 0 | ||
| 1615 | 5,874,000,000 | 0 | 0 | ||
| 1616 | 1,780,000,000 | 0 | 0 | ||
| 1617 | 1,329,026,000 | 0 | 0 | ||
| 1618 | 625,424,000 | 0 | 0 | ||
| 1619 | 54,724,600 | 0 | 0 | ||
| 1620 | 66,000,000 | 0 | 0 | ||
| 1621 | 2,910,000 | 0 | 0 | ||
| 1622 | 1,232,000 | 0 | 0 | ||
| 1623 | 4,477,600 | 0 | 0 | ||
| 1624 | 985,600 | 0 | 0 | ||
| 1625 | 12,726,000 | 0 | 0 | ||
| 1626 | 1,230,000 | 0 | 0 | ||
| 1627 | 17,500,000 | 0 | 0 | ||
| 1628 | 8,750,000 | 0 | 0 | ||
| 1629 | 196,000,000 | 0 | 0 | ||
| 1630 | 36,045,000 | 0 | 0 | ||
| 1631 | 89,880,000 | 0 | 0 | ||
| 1632 | 7,560,000 | 0 | 0 | ||
| 1633 | 5,100,000 | 0 | 0 | ||
| 1634 | 3,200,000 | 0 | 0 | ||
| 1635 | 5,602,800 | 0 | 0 | ||
| 1636 | 28,245,000 | 0 | 0 | ||
| 1637 | 18,720,000 | 0 | 0 | ||
| 1638 | 4,851,000 | 0 | 0 | ||
| 1639 | 3,500,000 | 0 | 0 | ||
| 1640 | 510,000 | 0 | 0 | ||
| 1641 | 158,865,000 | 0 | 0 | ||
| 1642 | 78,535,000 | 0 | 0 | ||
| 1643 | 7,350,000 | 0 | 0 | ||
| 1644 | 1,389,537,000 | 0 | 0 | ||
| 1645 | 371,788,000 | 0 | 0 | ||
| 1646 | 126,000,000 | 0 | 0 | ||
| 1647 | 197,391,360 | 0 | 0 | ||
| 1648 | 75,000,000 | 0 | 0 | ||
| 1649 | 48,300,000 | 0 | 0 | ||
| 1650 | 82,160,000 | 0 | 0 | ||
| 1651 | 3,435,520 | 0 | 0 | ||
| 1652 | 72,450,000 | 0 | 0 | ||
| 1653 | 424,970,000 | 0 | 0 | ||
| 1654 | 156,202,200 | 0 | 0 | ||
| 1655 | 306,240,000 | 0 | 0 | ||
| 1656 | 115,843,860 | 0 | 0 | ||
| 1657 | 73,152,000 | 0 | 0 | ||
| 1658 | 13,518,000 | 0 | 0 | ||
| 1659 | 2,203,200 | 0 | 0 | ||
| 1660 | 265,650 | 0 | 0 | ||
| 1661 | 481,950,000 | 0 | 0 | ||
| 1662 | 47,100,000 | 0 | 0 | ||
| 1663 | 510,000,000 | 0 | 0 | ||
| 1664 | 39,870,000 | 0 | 0 | ||
| 1665 | 92,460,000 | 0 | 0 | ||
| 1666 | 255,393,000 | 0 | 0 | ||
| 1667 | 44,110,000 | 0 | 0 | ||
| 1668 | 136,800,000 | 0 | 0 | ||
| 1669 | 174,720,000 | 0 | 0 | ||
| 1670 | 40,269,600 | 0 | 0 | ||
| 1671 | 2,160,000 | 0 | 0 | ||
| 1672 | 177,100 | 0 | 0 | ||
| 1673 | 11,195,660 | 0 | 0 | ||
| 1674 | 2,029,500 | 0 | 0 | ||
| 1675 | 12,738,000 | 0 | 0 | ||
| 1676 | 4,725,000 | 0 | 0 | ||
| 1677 | 7,200,000 | 0 | 0 | ||
| 1678 | 314,030,580 | 0 | 0 | ||
| 1679 | 5,024,489,400 | 0 | 0 | ||
| 1680 | 189,827,000 | 0 | 0 | ||
| 1681 | 22,500,000 | 0 | 0 | ||
| 1682 | 7,425,000 | 0 | 0 | ||
| 1683 | 1,777,050 | 0 | 0 | ||
| 1684 | 300,000 | 0 | 0 | ||
| 1685 | 18,661,500 | 0 | 0 | ||
| 1686 | 2,352,000 | 0 | 0 | ||
| 1687 | 2,352,000 | 0 | 0 | ||
| 1688 | 1,661,100 | 0 | 0 | ||
| 1689 | 1,661,100 | 0 | 0 | ||
| 1690 | 980,000,000 | 0 | 0 | ||
| 1691 | 380,000,000 | 0 | 0 | ||
| 1692 | 525,000,000 | 0 | 0 | ||
| 1693 | 174,900,000 | 0 | 0 | ||
| 1694 | 14,460,000 | 0 | 0 | ||
| 1695 | 1,642,499,600 | 0 | 0 | ||
| 1696 | 324,520,000 | 0 | 0 | ||
| 1697 | 117,964,000 | 0 | 0 | ||
| 1698 | 27,220,500 | 0 | 0 | ||
| 1699 | 229,646,000 | 0 | 0 | ||
| 1700 | 101,000,000 | 0 | 0 | ||
| 1701 | 22,154,220 | 0 | 0 | ||
| 1702 | 8,521,590 | 0 | 0 | ||
| 1703 | 129,215,600 | 0 | 0 | ||
| 1704 | 308,000,000 | 0 | 0 | ||
| 1705 | 864,000,000 | 0 | 0 | ||
| 1706 | 458,710,000 | 0 | 0 | ||
| 1707 | 872,130,000 | 0 | 0 | ||
| 1708 | 450,000 | 0 | 0 | ||
| 1709 | 2,016,000,000 | 0 | 0 | ||
| 1710 | 67,500,000 | 0 | 0 | ||
| 1711 | 502,740,000 | 0 | 0 | ||
| 1712 | 2,283,600,000 | 0 | 0 | ||
| 1713 | 6,708,000 | 0 | 0 | ||
| 1714 | 3,390,000 | 0 | 0 | ||
| 1715 | 119,000 | 0 | 0 | ||
| 1716 | 99,000,000 | 0 | 0 | ||
| 1717 | 46,034,800 | 0 | 0 | ||
| 1718 | 331,780,000 | 0 | 0 | ||
| 1719 | 10,640,000 | 0 | 0 | ||
| 1720 | 629,800,000 | 0 | 0 | ||
| 1721 | 37,460,700 | 0 | 0 | ||
| 1722 | 460,050 | 0 | 0 | ||
| 1723 | 5,022,000,000 | 0 | 0 | ||
| 1724 | 99,000,000 | 0 | 0 | ||
| 1725 | 4,800,000 | 0 | 0 | ||
| 1726 | 361,326,000 | 0 | 0 | ||
| 1727 | 22,344,000 | 0 | 0 | ||
| 1728 | 2,640,000 | 0 | 0 | ||
| 1729 | 167,860,000 | 0 | 0 | ||
| 1730 | 14,432,000 | 0 | 0 | ||
| 1731 | 3,530,000 | 0 | 0 | ||
| 1732 | 78,000,000 | 0 | 0 | ||
| 1733 | 8,380,000 | 0 | 0 | ||
| 1734 | 10,000,000 | 0 | 0 | ||
| 1735 | 330,751,680 | 0 | 0 | ||
| 1736 | 631,585,920 | 0 | 0 | ||
| 1737 | 947,385,600 | 0 | 0 | ||
| 1738 | 11,560,000 | 0 | 0 | ||
| 1739 | 11,340,000 | 0 | 0 | ||
| 1740 | 1,431,000 | 0 | 0 | ||
| 1741 | 24,050,000 | 0 | 0 | ||
| 1742 | 2,862,000 | 0 | 0 | ||
| 1743 | 2,400,000 | 0 | 0 | ||
| 1744 | 41,160,000 | 0 | 0 | ||
| 1745 | 8,300,000 | 0 | 0 | ||
| 1746 | 40,950,000 | 0 | 0 | ||
| 1747 | 14,760,000 | 0 | 0 | ||
| 1748 | 147,920,000 | 0 | 0 | ||
| 1749 | 36,225,000 | 0 | 0 | ||
| 1750 | 72,684,600 | 0 | 0 | ||
| 1751 | 4,800,000 | 0 | 0 | ||
| 1752 | 1,160,000 | 0 | 0 | ||
| 1753 | 18,337,800 | 0 | 0 | ||
| 1754 | 2,310,000 | 0 | 0 | ||
| 1755 | 67,200,000 | 0 | 0 | ||
| 1756 | 985,324,200 | 0 | 0 | ||
| 1757 | 430,000 | 0 | 0 | ||
| 1758 | 8,844,000 | 0 | 0 | ||
| 1759 | 9,780,000 | 0 | 0 | ||
| 1760 | 658,000 | 0 | 0 | ||
| 1761 | 5,530,000 | 0 | 0 | ||
| 1762 | 5,670,000 | 0 | 0 | ||
| 1763 | 84,684,650 | 0 | 0 | ||
| 1764 | 10,773,000 | 0 | 0 | ||
| 1765 | 59,325,000 | 0 | 0 | ||
| 1766 | 18,400,000 | 0 | 0 | ||
| 1767 | 3,824,670 | 0 | 0 | ||
| 1768 | 31,000,000 | 0 | 0 | ||
| 1769 | 1,345,050 | 0 | 0 | ||
| 1770 | 834,000 | 0 | 0 | ||
| 1771 | 22,100,000 | 0 | 0 | ||
| 1772 | 4,120,000 | 0 | 0 | ||
| 1773 | 1,680,000 | 0 | 0 | ||
| 1774 | 7,452,340 | 0 | 0 | ||
| 1775 | 10,560,000 | 0 | 0 | ||
| 1776 | 45,990,000 | 0 | 0 | ||
| 1777 | 81,900,000 | 0 | 0 | ||
| 1778 | 4,308,000 | 0 | 0 | ||
| 1779 | 717,100,000 | 0 | 0 | ||
| 1780 | 116,700,000 | 0 | 0 | ||
| 1781 | 465,000,000 | 0 | 0 | ||
| 1782 | 26,460,000 | 0 | 0 | ||
| 1783 | 158,093,784 | 0 | 0 | ||
| 1784 | 47,250,000 | 0 | 0 | ||
| 1785 | 4,632,100 | 0 | 0 | ||
| 1786 | 40,516,080 | 0 | 0 | ||
| 1787 | 29,333,260 | 0 | 0 | ||
| 1788 | 607,500,000 | 0 | 0 | ||
| 1789 | 79,124,000 | 0 | 0 | ||
| 1790 | 139,000,000 | 0 | 0 | ||
| 1791 | 13,200,000 | 0 | 0 | ||
| 1792 | 3,549,000,000 | 0 | 0 | ||
| 1793 | 3,120,000,000 | 0 | 0 | ||
| 1794 | 58,590,000 | 0 | 0 | ||
| 1795 | 145,995,000 | 0 | 0 | ||
| 1796 | 399,000,000 | 0 | 0 | ||
| 1797 | 546,750,000 | 0 | 0 | ||
| 1798 | 773,300,000 | 0 | 0 | ||
| 1799 | 270,750,000 | 0 | 0 | ||
| 1800 | 108,300,000 | 0 | 0 | ||
| 1801 | 444,330,000 | 0 | 0 | ||
| 1802 | 104,500,000 | 0 | 0 | ||
| 1803 | 7,560,000 | 0 | 0 | ||
| 1804 | 2,100,000 | 0 | 0 | ||
| 1805 | 1,144,000 | 0 | 0 | ||
| 1806 | 13,600,000 | 0 | 0 | ||
| 1807 | 523,908,400 | 0 | 0 | ||
| 1808 | 70,200,000 | 0 | 0 | ||
| 1809 | 2,670,000 | 0 | 0 | ||
| 1810 | 109,440,000 | 0 | 0 | ||
| 1811 | 46,400,000 | 0 | 0 | ||
| 1812 | 6,210,000 | 0 | 0 | ||
| 1813 | 4,648,000 | 0 | 0 | ||
| 1814 | 708,000 | 0 | 0 | ||
| 1815 | 6,885,000 | 0 | 0 | ||
| 1816 | 1,350,000 | 0 | 0 | ||
| 1817 | 1,130,000 | 0 | 0 | ||
| 1818 | 2,012,500,000 | 0 | 0 | ||
| 1819 | 5,950,000,000 | 0 | 0 | ||
| 1820 | 2,328,000,000 | 0 | 0 | ||
| 1821 | 54,833,300 | 0 | 0 | ||
| 1822 | 8,500,000 | 0 | 0 | ||
| 1823 | 196,000,000 | 0 | 0 | ||
| 1824 | 20,361,600 | 0 | 0 | ||
| 1825 | 148,082,355 | 0 | 0 | ||
| 1826 | 2,992,500 | 0 | 0 | ||
| 1827 | 48,825,000 | 0 | 0 | ||
| 1828 | 35,970,000 | 0 | 0 | ||
| 1829 | 38,137,630 | 0 | 0 | ||
| 1830 | 21,021,000 | 0 | 0 | ||
| 1831 | 136,656,000 | 0 | 0 | ||
| 1832 | 91,224,000 | 0 | 0 | ||
| 1833 | 1,785,000 | 0 | 0 | ||
| 1834 | 1,644,000 | 0 | 0 | ||
| 1835 | 1,928,397,660 | 0 | 0 | ||
| 1836 | 14,660,100 | 0 | 0 | ||
| 1837 | 413,201,250 | 0 | 0 | ||
| 1838 | 64,050,000 | 0 | 0 | ||
| 1839 | 88,200,000 | 0 | 0 | ||
| 1840 | 36,900,000 | 0 | 0 | ||
| 1841 | 194,000 | 0 | 0 | ||
| 1842 | 3,160,500 | 0 | 0 | ||
| 1843 | 1,319,990,000 | 0 | 0 | ||
| 1844 | 3,363,615,866 | 0 | 0 | ||
| 1845 | 1,041,000,000 | 0 | 0 | ||
| 1846 | 7,659,000,000 | 0 | 0 | ||
| 1847 | 13,932,000 | 0 | 0 | ||
| 1848 | 34,100,000 | 0 | 0 | ||
| 1849 | 25,500,000 | 0 | 0 | ||
| 1850 | 63,600,000 | 0 | 0 | ||
| 1851 | 16,852,500 | 0 | 0 | ||
| 1852 | 25,515,630 | 0 | 0 | ||
| 1853 | 234,577,000 | 0 | 0 | ||
| 1854 | 45,600,000 | 0 | 0 | ||
| 1855 | 63,000,000 | 0 | 0 | ||
| 1856 | 204,100 | 0 | 0 | ||
| 1857 | 1,799,000 | 0 | 0 | ||
| 1858 | 448,000,000 | 0 | 0 | ||
| 1859 | 21,500,000 | 0 | 0 | ||
| 1860 | 27,327,300 | 0 | 0 | ||
| 1861 | 981,750 | 0 | 0 | ||
| 1862 | 215,758,840 | 0 | 0 | ||
| 1863 | 115,500,000 | 0 | 0 | ||
| 1864 | 405,405,000 | 0 | 0 | ||
| 1865 | 13,776,720 | 0 | 0 | ||
| 1866 | 25,525,000 | 0 | 0 | ||
| 1867 | 2,720,000 | 0 | 0 | ||
| 1868 | 11,200,000 | 0 | 0 | ||
| 1869 | 578,000,000 | 0 | 0 | ||
| 1870 | 480,000,000 | 0 | 0 | ||
| 1871 | 8,750,000,000 | 0 | 0 | ||
| 1872 | 419,524,800 | 0 | 0 | ||
| 1873 | 5,500,520 | 0 | 0 | ||
| 1874 | 53,070,000 | 0 | 0 | ||
| 1875 | 985,857,600 | 0 | 0 | ||
| 1876 | 8,160,000 | 0 | 0 | ||
| 1877 | 11,936,988,000 | 0 | 0 | ||
| 1878 | 113,065,600 | 0 | 0 | ||
| 1879 | 287,874,300 | 0 | 0 | ||
| 1880 | 830,000,000 | 0 | 0 | ||
| 1881 | 151,000,000 | 0 | 0 | ||
| 1882 | 78,539,490 | 0 | 0 | ||
| 1883 | 62,000,000 | 0 | 0 | ||
| 1884 | 23,400,000 | 0 | 0 | ||
| 1885 | 241,200,000 | 0 | 0 | ||
| 1886 | 4,607,500,000 | 0 | 0 | ||
| 1887 | 2,032,000,000 | 0 | 0 | ||
| 1888 | 1,100,000,000 | 0 | 0 | ||
| 1889 | 486,000,000 | 0 | 0 | ||
| 1890 | 446,512,500 | 0 | 0 | ||
| 1891 | 60,637,500 | 0 | 0 | ||
| 1892 | 3,570,000,000 | 0 | 0 | ||
| 1893 | 705,600,000 | 0 | 0 | ||
| 1894 | 1,260,000 | 0 | 0 | ||
| 1895 | 186,575,430 | 0 | 0 | ||
| 1896 | 38,748,000 | 0 | 0 | ||
| 1897 | 8,064,000 | 0 | 0 | ||
| 1898 | 25,108,200 | 0 | 0 | ||
| 1899 | 6,984,000 | 0 | 0 | ||
| 1900 | 8,750,000 | 0 | 0 | ||
| 1901 | 34,140,000 | 0 | 0 | ||
| 1902 | 5,200,000 | 0 | 0 | ||
| 1903 | 1,180,000 | 0 | 0 | ||
| 1904 | 114,736,000 | 0 | 0 | ||
| 1905 | 20,000,000 | 0 | 0 | ||
| 1906 | 409,500,000 | 0 | 0 | ||
| 1907 | 137,400,000 | 0 | 0 | ||
| 1908 | 297,000,000 | 0 | 0 | ||
| 1909 | 64,500,000 | 0 | 0 | ||
| 1910 | 17,328,300 | 0 | 0 | ||
| 1911 | 1,030,925,000 | 0 | 0 | ||
| 1912 | 272,160,000 | 0 | 0 | ||
| 1913 | 70,602,000 | 0 | 0 | ||
| 1914 | 13,950,000 | 0 | 0 | ||
| 1915 | 3,435,000 | 0 | 0 | ||
| 1916 | 1,400,000 | 0 | 0 | ||
| 1917 | 176,400,000 | 0 | 0 | ||
| 1918 | 63,225,000 | 0 | 0 | ||
| 1919 | 120,745,000 | 0 | 0 | ||
| 1920 | 32,925,000 | 0 | 0 | ||
| 1921 | 11,970,000 | 0 | 0 | ||
| 1922 | 85,000,000 | 0 | 0 | ||
| 1923 | 231,000,000 | 0 | 0 | ||
| 1924 | 24,801,504 | 0 | 0 | ||
| 1925 | 83,944,000 | 0 | 0 | ||
| 1926 | 17,856,000 | 0 | 0 | ||
| 1927 | 264,390,000 | 0 | 0 | ||
| 1928 | 1,846,400 | 0 | 0 | ||
| 1929 | 11,200,000 | 0 | 0 | ||
| 1930 | 20,790,000 | 0 | 0 | ||
| 1931 | 2,458,500 | 0 | 0 | ||
| 1932 | 37,696,000 | 0 | 0 | ||
| 1933 | 67,450,000 | 0 | 0 | ||
| 1934 | 1,800,000 | 0 | 0 | ||
| 1935 | 526,539,300 | 0 | 0 | ||
| 1936 | 46,193,400 | 0 | 0 | ||
| 1937 | 868,600 | 0 | 0 | ||
| 1938 | 955,640 | 0 | 0 | ||
| 1939 | 2,558,500 | 0 | 0 | ||
| 1940 | 8,217,000 | 0 | 0 | ||
| 1941 | 13,230,000 | 0 | 0 | ||
| 1942 | 2,664,000 | 0 | 0 | ||
| 1943 | 2,827,860 | 0 | 0 | ||
| 1944 | 6,860,000 | 0 | 0 | ||
| 1945 | 1,499,400 | 0 | 0 | ||
| 1946 | 3,500,000 | 0 | 0 | ||
| 1947 | 360,000 | 0 | 0 | ||
| 1948 | 255,000 | 0 | 0 | ||
| 1949 | 980,000 | 0 | 0 | ||
| 1950 | 945,000,000 | 0 | 0 | ||
| 1951 | 5,150,880,000 | 0 | 0 | ||
| 1952 | 32,442,000 | 0 | 0 | ||
| 1953 | 33,461,400 | 0 | 0 | ||
| 1954 | 9,882,000 | 0 | 0 | ||
| 1955 | 411,600,000 | 0 | 0 | ||
| 1956 | 120,750,000 | 0 | 0 | ||
| 1957 | 95,550,000 | 0 | 0 | ||
| 1958 | 1,475,000 | 0 | 0 | ||
| 1959 | 45,000,000 | 0 | 0 | ||
| 1960 | 6,156,000 | 0 | 0 | ||
| 1961 | 186,000 | 0 | 0 | ||
| 1962 | 1,326,780,000 | 0 | 0 | ||
| 1963 | 352,800,000 | 0 | 0 | ||
| 1964 | 135,000,000 | 0 | 0 | ||
| 1965 | 1,074,895,000 | 0 | 0 | ||
| 1966 | 176,400,000 | 0 | 0 | ||
| 1967 | 8,448,000 | 0 | 0 | ||
| 1968 | 189,728,370 | 0 | 0 | ||
| 1969 | 1,501,850,000 | 0 | 0 | ||
| 1970 | 106,715,400 | 0 | 0 | ||
| 1971 | 79,800,000 | 0 | 0 | ||
| 1972 | 30,960,000 | 0 | 0 | ||
| 1973 | 22,470,000 | 0 | 0 | ||
| 1974 | 5,409,600 | 0 | 0 | ||
| 1975 | 71,497,000 | 0 | 0 | ||
| 1976 | 209,880,000 | 0 | 0 | ||
| 1977 | 419,827,200 | 0 | 0 | ||
| 1978 | 61,740,000 | 0 | 0 | ||
| 1979 | 270,000,000 | 0 | 0 | ||
| 1980 | 393,092,000 | 0 | 0 | ||
| 1981 | 122,043,600 | 0 | 0 | ||
| 1982 | 177,253,800 | 0 | 0 | ||
| 1983 | 296,391,600 | 0 | 0 | ||
| 1984 | 819,109,200 | 0 | 0 | ||
| 1985 | 161,352,000 | 0 | 0 | ||
| 1986 | 207,400,000 | 0 | 0 | ||
| 1987 | 42,250,000 | 0 | 0 | ||
| 1988 | 3,630,950,000 | 0 | 0 | ||
| 1989 | 949,987,500 | 0 | 0 | ||
| 1990 | 292,500,000 | 0 | 0 | ||
| 1991 | 48,493,200 | 0 | 0 | ||
| 1992 | 16,065,000 | 0 | 0 | ||
| 1993 | 2,170,000 | 0 | 0 | ||
| 1994 | 18,000,000 | 0 | 0 | ||
| 1995 | 2,420,000 | 0 | 0 | ||
| 1996 | 316,221,760 | 0 | 0 | ||
| 1997 | 42,000,000 | 0 | 0 | ||
| 1998 | 1,072,500,000 | 0 | 0 | ||
| 1999 | 478,503,600 | 0 | 0 | ||
| 2000 | 505,000,000 | 0 | 0 | ||
| 2001 | 665,280 | 0 | 0 | ||
| 2002 | 552,000,000 | 0 | 0 | ||
| 2003 | 82,560,000 | 0 | 0 | ||
| 2004 | 89,880,000 | 0 | 0 | ||
| 2005 | 14,000,000 | 0 | 0 | ||
| 2006 | 2,205,000 | 0 | 0 | ||
| 2007 | 23,075,000 | 0 | 0 | ||
| 2008 | 1,780,000 | 0 | 0 | ||
| 2009 | 21,669,000 | 0 | 0 | ||
| 2010 | 3,870,000 | 0 | 0 | ||
| 2011 | 47,092,500 | 0 | 0 | ||
| 2012 | 2,900,000 | 0 | 0 | ||
| 2013 | 10,975,000 | 0 | 0 | ||
| 2014 | 1,197,000 | 0 | 0 | ||
| 2015 | 284,221,000 | 0 | 0 | ||
| 2016 | 1,529,949,000 | 0 | 0 | ||
| 2017 | 50,700,000 | 0 | 0 | ||
| 2018 | 50,286,000 | 0 | 0 | ||
| 2019 | 6,615,000 | 0 | 0 | ||
| 2020 | 108,780,000 | 0 | 0 | ||
| 2021 | 257,040,000 | 0 | 0 | ||
| 2022 | 3,780,000 | 0 | 0 | ||
| 2023 | 57,249,250 | 0 | 0 | ||
| 2024 | 15,309,000 | 0 | 0 | ||
| 2025 | 15,444,000 | 0 | 0 | ||
| 2026 | 18,400,000 | 0 | 0 | ||
| 2027 | 345,000,000 | 0 | 0 | ||
| 2028 | 15,390,000 | 0 | 0 | ||
| 2029 | 21,829,800 | 0 | 0 | ||
| 2030 | 5,730,000 | 0 | 0 | ||
| 2031 | 91,392,000 | 0 | 0 | ||
| 2032 | 125,000,000 | 0 | 0 | ||
| 2033 | 5,200,000 | 0 | 0 | ||
| 2034 | 165,834,000 | 0 | 0 | ||
| 2035 | 21,848,750 | 0 | 0 | ||
| 2036 | 838,304,400 | 0 | 0 | ||
| 2037 | 43,491,600 | 0 | 0 | ||
| 2038 | 4,015,000 | 0 | 0 | ||
| 2039 | 66,500,000 | 0 | 0 | ||
| 2040 | 4,720,000 | 0 | 0 | ||
| 2041 | 3,015,500 | 0 | 0 | ||
| 2042 | 29,925,000 | 0 | 0 | ||
| 2043 | 37,848,000 | 0 | 0 | ||
| 2044 | 4,350,000 | 0 | 0 | ||
| 2045 | 49,015,200 | 0 | 0 | ||
| 2046 | 7,308,000 | 0 | 0 | ||
| 2047 | 76,000,000 | 0 | 0 | ||
| 2048 | 25,000,000 | 0 | 0 | ||
| 2049 | 36,750,000 | 0 | 0 | ||
| 2050 | 3,390,502,500 | 0 | 0 | ||
| 2051 | 1,435,770,000 | 0 | 0 | ||
| 2052 | 3,696,735,000 | 0 | 0 | ||
| 2053 | 129,000,000 | 0 | 0 | ||
| 2054 | 378,550,000 | 0 | 0 | ||
| 2055 | 158,250,000 | 0 | 0 | ||
| 2056 | 31,895,480 | 0 | 0 | ||
| 2057 | 91,604,930 | 0 | 0 | ||
| 2058 | 1,000,000 | 0 | 0 | ||
| 2059 | 300,756,000 | 0 | 0 | ||
| 2060 | 15,646,500 | 0 | 0 | ||
| 2061 | 122,280,000 | 0 | 0 | ||
| 2062 | 4,720,000 | 0 | 0 | ||
| 2063 | 955,500,000 | 0 | 0 | ||
| 2064 | 2,490,000 | 0 | 0 | ||
| 2065 | 89,775,000 | 0 | 0 | ||
| 2066 | 969,759,000 | 0 | 0 | ||
| 2067 | 315,000,000 | 0 | 0 | ||
| 2068 | 44,820,000 | 0 | 0 | ||
| 2069 | 2,940,000,000 | 0 | 0 | ||
| 2070 | 15,900,000 | 0 | 0 | ||
| 2071 | 210,000,000 | 0 | 0 | ||
| 2072 | 23,850,000 | 0 | 0 | ||
| 2073 | 8,064,000 | 0 | 0 | ||
| 2074 | 40,800,000 | 0 | 0 | ||
| 2075 | 71,000,000 | 0 | 0 | ||
| 2076 | 880,000 | 0 | 0 | ||
| 2077 | 2,935,500,000 | 0 | 0 | ||
| 2078 | 191,100,000 | 0 | 0 | ||
| 2079 | 9,500,000 | 0 | 0 | ||
| 2080 | 4,620,000 | 0 | 0 | ||
| 2081 | 8,776,300 | 0 | 0 | ||
| 2082 | 336,000 | 0 | 0 | ||
| 2083 | 8,200,000 | 0 | 0 | ||
| 2084 | 67,200,000 | 0 | 0 | ||
| 2085 | 7,498,000 | 0 | 0 | ||
| 2086 | 250,250,000 | 0 | 0 | ||
| 2087 | 195,510,000 | 0 | 0 | ||
| 2088 | 5,600,000 | 0 | 0 | ||
| 2089 | 1,725,000 | 0 | 0 | ||
| 2090 | 4,185,000 | 0 | 0 | ||
| 2091 | 120,750,000 | 0 | 0 | ||
| 2092 | 18,750,000 | 0 | 0 | ||
| 2093 | 20,000,000 | 0 | 0 | ||
| 2094 | 305,000,000 | 0 | 0 | ||
| 2095 | 90,800,000 | 0 | 0 | ||
| 2096 | 9,090,900 | 0 | 0 | ||
| 2097 | 2,600,000 | 0 | 0 | ||
| 2098 | 56,880,000 | 0 | 0 | ||
| 2099 | 7,886,400,000 | 0 | 0 | ||
| 2100 | 1,388,499,840 | 0 | 0 | ||
| 2101 | 2,638,198,080 | 0 | 0 | ||
| 2102 | 3,600,000 | 0 | 0 | ||
| 2103 | 100,947,000 | 0 | 0 | ||
| 2104 | 4,839,450 | 0 | 0 | ||
| 2105 | 2,838,000 | 0 | 0 | ||
| 2106 | 30,374,350 | 0 | 0 | ||
| 2107 | 171,045,000 | 0 | 0 | ||
| 2108 | 214,720,000 | 0 | 0 | ||
| 2109 | 144,942,000 | 0 | 0 | ||
| 2110 | 853,261,500 | 0 | 0 | ||
| 2111 | 68,125,380 | 0 | 0 | ||
| 2112 | 18,000,000 | 0 | 0 | ||
| 2113 | 25,000,000 | 0 | 0 | ||
| 2114 | 163,624,000 | 0 | 0 | ||
| 2115 | 566,496,000 | 0 | 0 | ||
| 2116 | 11,575,200 | 0 | 0 | ||
| 2117 | 2,752,044,750 | 0 | 0 | ||
| 2118 | 829,150,000 | 0 | 0 | ||
| 2119 | 28,301,000 | 0 | 0 | ||
| 2120 | 305,450,000 | 0 | 0 | ||
| 2121 | 1,361,638,740 | 0 | 0 | ||
| 2122 | 472,500,000 | 0 | 0 | ||
| 2123 | 3,099,600 | 0 | 0 | ||
| 2124 | 427,035,000 | 0 | 0 | ||
| 2125 | 924,000 | 0 | 0 | ||
| 2126 | 6,600,000 | 0 | 0 | ||
| 2127 | 80,000,000 | 0 | 0 | ||
| 2128 | 277,400,000 | 0 | 0 | ||
| 2129 | 34,650,000 | 0 | 0 | ||
| 2130 | 11,237,500 | 0 | 0 | ||
| 2131 | 1,686,300,000 | 0 | 0 | ||
| 2132 | 26,200,000 | 0 | 0 | ||
| 2133 | 3,150,000 | 0 | 0 | ||
| 2134 | 34,020 | 0 | 0 | ||
| 2135 | 275,200,000 | 0 | 0 | ||
| 2136 | 49,104,000 | 0 | 0 | ||
| 2137 | 2,294,985 | 0 | 0 | ||
| 2138 | 20,700,000 | 0 | 0 | ||
| 2139 | 3,000,000 | 0 | 0 | ||
| 2140 | 91,500,000 | 0 | 0 | ||
| 2141 | 230,000 | 0 | 0 | ||
| 2142 | 2,256,231,950 | 0 | 0 | ||
| 2143 | 161,700,000 | 0 | 0 | ||
| 2144 | 60,900,000 | 0 | 0 | ||
| 2145 | 95,069,700 | 0 | 0 | ||
| 2146 | 117,200,000 | 0 | 0 | ||
| 2147 | 50,400,000 | 0 | 0 | ||
| 2148 | 739,935,360 | 0 | 0 | ||
| 2149 | 9,750,000 | 0 | 0 | ||
| 2150 | 407,740,000 | 0 | 0 | ||
| 2151 | 2,450,350,000 | 0 | 0 | ||
| 2152 | 572,000,000 | 0 | 0 | ||
| 2153 | 1,234,800 | 0 | 0 | ||
| 2154 | 2,400,000 | 0 | 0 | ||
| 2155 | 205,314,680 | 0 | 0 | ||
| 2156 | 182,700,000 | 0 | 0 | ||
| 2157 | 23,152,500 | 0 | 0 | ||
| 2158 | 2,940,000 | 0 | 0 | ||
| 2159 | 444,675,000 | 0 | 0 | ||
| 2160 | 168,000,000 | 0 | 0 | ||
| 2161 | 7,452,900 | 0 | 0 | ||
| 2162 | 520,000 | 0 | 0 | ||
| 2163 | 31,920,000 | 0 | 0 | ||
| 2164 | 3,000,000 | 0 | 0 | ||
| 2165 | 13,860,000 | 0 | 0 | ||
| 2166 | 30,975,000 | 0 | 0 | ||
| 2167 | 2,182,500 | 0 | 0 | ||
| 2168 | 1,265,544,000 | 0 | 0 | ||
| 2169 | 3,374,784,000 | 0 | 0 | ||
| 2170 | 9,170,000 | 0 | 0 | ||
| 2171 | 63,767,690 | 0 | 0 | ||
| 2172 | 462,000 | 0 | 0 | ||
| 2173 | 745,680,000 | 0 | 0 | ||
| 2174 | 80,912,000 | 0 | 0 | ||
| 2175 | 24,682,350 | 0 | 0 | ||
| 2176 | 27,594,000 | 0 | 0 | ||
| 2177 | 35,500,000 | 0 | 0 | ||
| 2178 | 8,988,000 | 0 | 0 | ||
| 2179 | 382,700,700 | 0 | 0 | ||
| 2180 | 728,000,000 | 0 | 0 | ||
| 2181 | 478,800,000 | 0 | 0 | ||
| 2182 | 369,331,200 | 0 | 0 | ||
| 2183 | 76,000,000 | 0 | 0 | ||
| 2184 | 39,900,000 | 0 | 0 | ||
| 2185 | 20,699,280 | 0 | 0 | ||
| 2186 | 1,605,744,000 | 0 | 0 | ||
| 2187 | 1,070,496,000 | 0 | 0 | ||
| 2188 | 535,248,000 | 0 | 0 | ||
| 2189 | 1,071,000,000 | 0 | 0 | ||
| 2190 | 19,488,000 | 0 | 0 | ||
| 2191 | 548,120,000 | 0 | 0 | ||
| 2192 | 62,403,000 | 0 | 0 | ||
| 2193 | 621,000 | 0 | 0 | ||
| 2194 | 790,300 | 0 | 0 | ||
| 2195 | 2,067,887,850 | 0 | 0 | ||
| 2196 | 2,376,900 | 0 | 0 | ||
| 2197 | 95,000 | 0 | 0 | ||
| 2198 | 432,000,000 | 0 | 0 | ||
| 2199 | 55,200,000 | 0 | 0 | ||
| 2200 | 34,503,000 | 0 | 0 | ||
| 2201 | 2,940,000 | 0 | 0 | ||
| 2202 | 31,560,000 | 0 | 0 | ||
| 2203 | 18,000,000 | 0 | 0 | ||
| 2204 | 661,500 | 0 | 0 | ||
| 2205 | 244,750,000 | 0 | 0 | ||
| 2206 | 22,701,000 | 0 | 0 | ||
| 2207 | 20,300,000 | 0 | 0 | ||
| 2208 | 326,150,000 | 0 | 0 | ||
| 2209 | 106,962,500 | 0 | 0 | ||
| 2210 | 18,492,000,000 | 0 | 0 | ||
| 2211 | 214,500,000 | 0 | 0 | ||
| 2212 | 23,760,000 | 0 | 0 | ||
| 2213 | 1,172,325,000 | 0 | 0 | ||
| 2214 | 71,200,000 | 0 | 0 | ||
| 2215 | 64,476,000 | 0 | 0 | ||
| 2216 | 132,206,380 | 0 | 0 | ||
| 2217 | 111,960,380 | 0 | 0 | ||
| 2218 | 25,032,000 | 0 | 0 | ||
| 2219 | 78,000,000 | 0 | 0 | ||
| 2220 | 109,045,000 | 0 | 0 | ||
| 2221 | 19,127,000 | 0 | 0 | ||
| 2222 | 56,006,500 | 0 | 0 | ||
| 2223 | 375,573,000 | 0 | 0 | ||
| 2224 | 1,976,700 | 0 | 0 | ||
| 2225 | 55,650,000 | 0 | 0 | ||
| 2226 | 33,390,000 | 0 | 0 | ||
| 2227 | 30,805,200 | 0 | 0 | ||
| 2228 | 94,127,000 | 0 | 0 | ||
| 2229 | 19,260,000 | 0 | 0 | ||
| 2230 | 22,476,000 | 0 | 0 | ||
| 2231 | 1,080,000 | 0 | 0 | ||
| 2232 | 94,500 | 0 | 0 | ||
| 2233 | 703,500 | 0 | 0 | ||
| 2234 | 357,880,000 | 0 | 0 | ||
| 2235 | 4,640,000 | 0 | 0 | ||
| 2236 | 140,962,680 | 0 | 0 | ||
| 2237 | 43,400,000 | 0 | 0 | ||
| 2238 | 6,320,000 | 0 | 0 | ||
| 2239 | 80,230,500 | 0 | 0 | ||
| 2240 | 5,570,000 | 0 | 0 | ||
| 2241 | 1,234,800 | 0 | 0 | ||
| 2242 | 159,000 | 0 | 0 | ||
| 2243 | 4,305,000 | 0 | 0 | ||
| 2244 | 2,280,000 | 0 | 0 | ||
| 2245 | 22,409,700 | 0 | 0 | ||
| 2246 | 13,822,770 | 0 | 0 | ||
| 2247 | 142,500,000 | 0 | 0 | ||
| 2248 | 176,304,960 | 0 | 0 | ||
| 2249 | 2,462,250 | 0 | 0 | ||
| 2250 | 8,750,000 | 0 | 0 | ||
| 2251 | 67,050,000 | 0 | 0 | ||
| 2252 | 17,808,000 | 0 | 0 | ||
| 2253 | 388,500,000 | 0 | 0 | ||
| 2254 | 496,320,000 | 0 | 0 | ||
| 2255 | 3,090,500,000 | 0 | 0 | ||
| 2256 | 2,520,000 | 0 | 0 | ||
| 2257 | 635,240 | 0 | 0 | ||
| 2258 | 198,500,000 | 0 | 0 | ||
| 2259 | 26,520,000 | 0 | 0 | ||
| 2260 | 5,166,000 | 0 | 0 | ||
| 2261 | 816,260,100 | 0 | 0 | ||
| 2262 | 199,875,000 | 0 | 0 | ||
| 2263 | 503,370,000 | 0 | 0 | ||
| 2264 | 28,860,000 | 0 | 0 | ||
| 2265 | 10,985,000 | 0 | 0 | ||
| 2266 | 1,365,000 | 0 | 0 | ||
| 2267 | 39,000,000 | 0 | 0 | ||
| 2268 | 9,120,000 | 0 | 0 | ||
| 2269 | 185,850 | 0 | 0 | ||
| 2270 | 7,650,000 | 0 | 0 | ||
| 2271 | 1,181,400 | 0 | 0 | ||
| 2272 | 921,837,500 | 0 | 0 | ||
| 2273 | 37,800,000 | 0 | 0 | ||
| 2274 | 5,000,000 | 0 | 0 | ||
| 2275 | 20,867,900 | 0 | 0 | ||
| 2276 | 70,000,000 | 0 | 0 | ||
| 2277 | 373,100,000 | 0 | 0 | ||
| 2278 | 158,400,000 | 0 | 0 | ||
| 2279 | 30,870,000 | 0 | 0 | ||
| 2280 | 65,688,000 | 0 | 0 | ||
| 2281 | 16,660,000 | 0 | 0 | ||
| 2282 | 146,608,000 | 0 | 0 | ||
| 2283 | 14,940,000 | 0 | 0 | ||
| 2284 | 873,600,000 | 0 | 0 | ||
| 2285 | 58,080,000 | 0 | 0 | ||
| 2286 | 97,020,000 | 0 | 0 | ||
| 2287 | 731,500,000 | 0 | 0 | ||
| 2288 | 14,560,000 | 0 | 0 | ||
| 2289 | 202,800,000 | 0 | 0 | ||
| 2290 | 6,630,000 | 0 | 0 | ||
| 2291 | 2,666,000,000 | 0 | 0 | ||
| 2292 | 60,500,000 | 0 | 0 | ||
| 2293 | 12,075,000 | 0 | 0 | ||
| 2294 | 7,980,000 | 0 | 0 | ||
| 2295 | 450,000 | 0 | 0 | ||
| 2296 | 21,240,000 | 0 | 0 | ||
| 2297 | 33,600,000 | 0 | 0 | ||
| 2298 | 6,885,000 | 0 | 0 | ||
| 2299 | 318,000,000 | 0 | 0 | ||
| 2300 | 52,500,000 | 0 | 0 | ||
| 2301 | 719,280,000 | 0 | 0 | ||
| 2302 | 230,000,000 | 0 | 0 | ||
| 2303 | 792,075,466 | 0 | 0 | ||
| 2304 | 181,392,120 | 0 | 0 | ||
| 2305 | 2,318,505,000 | 0 | 0 | ||
| 2306 | 723,240,000 | 0 | 0 | ||
| 2307 | 420,000,000 | 0 | 0 | ||
| 2308 | 100,000,000 | 0 | 0 | ||
| 2309 | 2,352,480,000 | 0 | 0 | ||
| 2310 | 413,100,000 | 0 | 0 | ||
| 2311 | 1,922,700,000 | 0 | 0 | ||
| 2312 | 399,600,000 | 0 | 0 | ||
| 2313 | 827,700,000 | 0 | 0 | ||
| 2314 | 34,000,000 | 0 | 0 | ||
| 2315 | 8,331,200 | 0 | 0 | ||
| 2316 | 49,680,000 | 0 | 0 | ||
| 2317 | 13,110,000 | 0 | 0 | ||
| 2318 | 3,827,000 | 0 | 0 | ||
| 2319 | 13,470,000 | 0 | 0 | ||
| 2320 | 309,000 | 0 | 0 | ||
| 2321 | 15,750,000 | 0 | 0 | ||
| 2322 | 690,000 | 0 | 0 | ||
| 2323 | 111,650,000 | 0 | 0 | ||
| 2324 | 487,500,000 | 0 | 0 | ||
| 2325 | 160,000,000 | 0 | 0 | ||
| 2326 | 120,000,000 | 0 | 0 | ||
| 2327 | 60,000,000 | 0 | 0 | ||
| 2328 | 28,050,000 | 0 | 0 | ||
| 2329 | 179,028,390 | 0 | 0 | ||
| 2330 | 5,750,000 | 0 | 0 | ||
| 2331 | 425,000 | 0 | 0 | ||
| 2332 | 740,000 | 0 | 0 | ||
| 2333 | 13,559,760 | 0 | 0 | ||
| 2334 | 335,098,450 | 0 | 0 | ||
| 2335 | 72,000,000 | 0 | 0 | ||
| 2336 | 1,911,390 | 0 | 0 | ||
| 2337 | 161,175,000 | 0 | 0 | ||
| 2338 | 2,035,000 | 0 | 0 | ||
| 2339 | 134,850,000 | 0 | 0 | ||
| 2340 | 242,165,000 | 0 | 0 | ||
| 2341 | 94,990,000 | 0 | 0 | ||
| 2342 | 452,350,480 | 0 | 0 | ||
| 2343 | 540,045,840 | 0 | 0 | ||
| 2344 | 2,346,000,000 | 0 | 0 | ||
| 2345 | 1,669,500 | 0 | 0 | ||
| 2346 | 85,260,000 | 0 | 0 | ||
| 2347 | 4,788,000 | 0 | 0 | ||
| 2348 | 232,800,000 | 0 | 0 | ||
| 2349 | 16,800,000 | 0 | 0 | ||
| 2350 | 624,355,200 | 0 | 0 | ||
| 2351 | 286,995,000 | 0 | 0 | ||
| 2352 | 35,000,000 | 0 | 0 | ||
| 2353 | 25,000,000 | 0 | 0 | ||
| 2354 | 200,000,000 | 0 | 0 | ||
| 2355 | 38,400,000 | 0 | 0 | ||
| 2356 | 72,418,500 | 0 | 0 | ||
| 2357 | 24,750,000 | 0 | 0 | ||
| 2358 | 551,307,400 | 0 | 0 | ||
| 2359 | 51,403,800 | 0 | 0 | ||
| 2360 | 491,706,600 | 0 | 0 | ||
| 2361 | 559,821,800 | 0 | 0 | ||
| 2362 | 40,499,550 | 0 | 0 | ||
| 2363 | 15,000,000 | 0 | 0 | ||
| 2364 | 10,000,000 | 0 | 0 | ||
| 2365 | 401,625,000 | 0 | 0 | ||
| 2366 | 222,300,000 | 0 | 0 | ||
| 2367 | 82,215,000 | 0 | 0 | ||
| 2368 | 858,810,000 | 0 | 0 | ||
| 2369 | 5,646,564,000 | 0 | 0 | ||
| 2370 | 2,220,000,000 | 0 | 0 | ||
| 2371 | 3,543,750 | 0 | 0 | ||
| 2372 | 3,528,000 | 0 | 0 | ||
| 2373 | 44,688,000 | 0 | 0 | ||
| 2374 | 12,474,000 | 0 | 0 | ||
| 2375 | 6,100,000 | 0 | 0 | ||
| 2376 | 73,920,000 | 0 | 0 | ||
| 2377 | 21,000,000 | 0 | 0 | ||
| 2378 | 88,200,000 | 0 | 0 | ||
| 2379 | 5,500,000 | 0 | 0 | ||
| 2380 | 536,400,000 | 0 | 0 | ||
| 2381 | 101,010,000 | 0 | 0 | ||
| 2382 | 100,768,500 | 0 | 0 | ||
| 2383 | 989,100 | 0 | 0 | ||
| 2384 | 334,400,000 | 0 | 0 | ||
| 2385 | 3,920,000 | 0 | 0 | ||
| 2386 | 1,058,400 | 0 | 0 | ||
| 2387 | 21,735,000 | 0 | 0 | ||
| 2388 | 87,425,000 | 0 | 0 | ||
| 2389 | 9,745,000 | 0 | 0 | ||
| 2390 | 2,260,960,000 | 0 | 0 | ||
| 2391 | 5,490,000 | 0 | 0 | ||
| 2392 | 17,850,000 | 0 | 0 | ||
| 2393 | 760,000 | 0 | 0 | ||
| 2394 | 3,182,553,000 | 0 | 0 | ||
| 2395 | 1,460,592,000 | 0 | 0 | ||
| 2396 | 112,027,572 | 0 | 0 | ||
| 2397 | 36,000,000 | 0 | 0 | ||
| 2398 | 156,000,000 | 0 | 0 | ||
| 2399 | 1,139,880,000 | 0 | 0 | ||
| 2400 | 407,404,000 | 0 | 0 | ||
| 2401 | 3,399,984,000 | 0 | 0 | ||
| 2402 | 1,885,704,000 | 0 | 0 | ||
| 2403 | 79,590,000 | 0 | 0 | ||
| 2404 | 18,000,000 | 0 | 0 | ||
| 2405 | 858,900,000 | 0 | 0 | ||
| 2406 | 45,180,000 | 0 | 0 | ||
| 2407 | 6,084,000 | 0 | 0 | ||
| 2408 | 1,310,610,000 | 0 | 0 | ||
| 2409 | 195,800,000 | 0 | 0 | ||
| 2410 | 15,000,000 | 0 | 0 | ||
| 2411 | 30,240,000 | 0 | 0 | ||
| 2412 | 274,360,000 | 0 | 0 | ||
| 2413 | 24,150,000 | 0 | 0 | ||
| 2414 | 7,700,000 | 0 | 0 | ||
| 2415 | 5,432,100 | 0 | 0 | ||
| 2416 | 328,050,000 | 0 | 0 | ||
| 2417 | 220,500,000 | 0 | 0 | ||
| 2418 | 120,000,000 | 0 | 0 | ||
| 2419 | 132,345,000 | 0 | 0 | ||
| 2420 | 54,000,000 | 0 | 0 | ||
| 2421 | 24,000,000 | 0 | 0 | ||
| 2422 | 531,300 | 0 | 0 | ||
| 2423 | 2,234,610,000 | 0 | 0 | ||
| 2424 | 7,409,500 | 0 | 0 | ||
| 2425 | 623,000 | 0 | 0 | ||
| 2426 | 1,651,650 | 0 | 0 | ||
| 2427 | 8,960,000 | 0 | 0 | ||
| 2428 | 4,640,000 | 0 | 0 | ||
| 2429 | 15,474,000 | 0 | 0 | ||
| 2430 | 32,046,300 | 0 | 0 | ||
| 2431 | 3,402,000 | 0 | 0 | ||
| 2432 | 24,780,000 | 0 | 0 | ||
| 2433 | 2,673,000 | 0 | 0 | ||
| 2434 | 2,321,013,552 | 0 | 0 | ||
| 2435 | 47,264,000 | 0 | 0 | ||
| 2436 | 64,800,000 | 0 | 0 | ||
| 2437 | 14,700,000 | 0 | 0 | ||
| 2438 | 4,158,000 | 0 | 0 | ||
| 2439 | 2,024,253,000 | 0 | 0 | ||
| 2440 | 80,010,000 | 0 | 0 | ||
| 2441 | 1,816,744,650 | 0 | 0 | ||
| 2442 | 6,174,000 | 0 | 0 | ||
| 2443 | 1,362,240 | 0 | 0 | ||
| 2444 | 4,189,500 | 0 | 0 | ||
| 2445 | 157,500,000 | 0 | 0 | ||
| 2446 | 63,000,000 | 0 | 0 | ||
| 2447 | 88,000,000 | 0 | 0 | ||
| 2448 | 16,000,000 | 0 | 0 | ||
| 2449 | 360,576,300 | 0 | 0 | ||
| 2450 | 73,426,500 | 0 | 0 | ||
| 2451 | 35,200,000 | 0 | 0 | ||
| 2452 | 9,720,000 | 0 | 0 | ||
| 2453 | 221,375,000 | 0 | 0 | ||
| 2454 | 51,240,000 | 0 | 0 | ||
| 2455 | 2,565,867,150 | 0 | 0 | ||
| 2456 | 1,439,978,400 | 0 | 0 | ||
| 2457 | 1,071,000,000 | 0 | 0 | ||
| 2458 | 680,000,000 | 0 | 0 | ||
| 2459 | 1,524,600,000 | 0 | 0 | ||
| 2460 | 1,588,692,000 | 0 | 0 | ||
| 2461 | 1,829,984,940 | 0 | 0 | ||
| 2462 | 22,400,000 | 0 | 0 | ||
| 2463 | 32,799,000 | 0 | 0 | ||
| 2464 | 1,800,000 | 0 | 0 | ||
| 2465 | 100,800,000 | 0 | 0 | ||
| 2466 | 9,200,000 | 0 | 0 | ||
| 2467 | 4,303,500 | 0 | 0 | ||
| 2468 | 6,594,000 | 0 | 0 | ||
| 2469 | 415,558,000 | 0 | 0 | ||
| 2470 | 51,030,000 | 0 | 0 | ||
| 2471 | 15,561,000 | 0 | 0 | ||
| 2472 | 15,000,000 | 0 | 0 | ||
| 2473 | 2,478,000 | 0 | 0 | ||
| 2474 | 58,282,500 | 0 | 0 | ||
| 2475 | 20,993,500 | 0 | 0 | ||
| 2476 | 30,683,988 | 0 | 0 | ||
| 2477 | 5,400,000 | 0 | 0 | ||
| 2478 | 1,821,600,000 | 0 | 0 | ||
| 2479 | 252,000,000 | 0 | 0 | ||
| 2480 | 44,000,000 | 0 | 0 | ||
| 2481 | 7,035,000 | 0 | 0 | ||
| 2482 | 40,960,500 | 0 | 0 | ||
| 2483 | 208,468,000 | 0 | 0 | ||
| 2484 | 627,000,000 | 0 | 0 | ||
| 2485 | 501,320,000 | 0 | 0 | ||
| 2486 | 526,350,000 | 0 | 0 | ||
| 2487 | 116,560,000 | 0 | 0 | ||
| 2488 | 27,500,000 | 0 | 0 | ||
| 2489 | 5,199,245,744 | 0 | 0 | ||
| 2490 | 810,000,000 | 0 | 0 | ||
| 2491 | 302,937,600 | 0 | 0 | ||
| 2492 | 2,472,000,000 | 0 | 0 | ||
| 2493 | 3,888,000,000 | 0 | 0 | ||
| 2494 | 51,765,000 | 0 | 0 | ||
| 2495 | 13,143,060,000 | 0 | 0 | ||
| 2496 | 3,734,550,000 | 0 | 0 | ||
| 2497 | 665,280,000 | 0 | 0 | ||
| 2498 | 54,544,600 | 0 | 0 | ||
| 2499 | 1,408,120,000 | 0 | 0 | ||
| 2500 | 12,079,750 | 0 | 0 | ||
| 2501 | 3,019,200,000 | 0 | 0 | ||
| 2502 | 2,520,000,000 | 0 | 0 | ||
| 2503 | 303,408,000 | 0 | 0 | ||
| 2504 | 1,069,620,300 | 0 | 0 | ||
| 2505 | 263,392,000 | 0 | 0 | ||
| 2506 | 13,755,000 | 0 | 0 | ||
| 2507 | 794,560,000 | 0 | 0 | ||
| 2508 | 1,000,216,000 | 0 | 0 | ||
| 2509 | 150,299,100 | 0 | 0 | ||
| 2510 | 1,524,900,000 | 0 | 0 | ||
| 2511 | 341,250,000 | 0 | 0 | ||
| 2512 | 1,555,596,180 | 0 | 0 | ||
| 2513 | 2,034,216,000 | 0 | 0 | ||
| 2514 | 237,063,000 | 0 | 0 | ||
| 2515 | 328,930,000 | 0 | 0 | ||
| 2516 | 268,941,200 | 0 | 0 | ||
| 2517 | 151,200,000 | 0 | 0 | ||
| 2518 | 115,810,000 | 0 | 0 | ||
| 2519 | 270,270,000 | 0 | 0 | ||
| 2520 | 67,200,000 | 0 | 0 | ||
| 2521 | 891,000,000 | 0 | 0 | ||
| 2522 | 60,239,700 | 0 | 0 | ||
| 2523 | 4,000,000 | 0 | 0 | ||
| 2524 | 485,716,000 | 0 | 0 | ||
| 2525 | 8,069,600 | 0 | 0 | ||
| 2526 | 141,235,000 | 0 | 0 | ||
| 2527 | 175,350,000 | 0 | 0 | ||
| 2528 | 38,600,000 | 0 | 0 | ||
| 2529 | 59,850,000 | 0 | 0 | ||
| 2530 | 33,750,000 | 0 | 0 | ||
| 2531 | 420,420,000 | 0 | 0 | ||
| 2532 | 79,550,000 | 0 | 0 | ||
| 2533 | 108,000,000 | 0 | 0 | ||
| 2534 | 66,092,000 | 0 | 0 | ||
| 2535 | 2,281,125,000 | 0 | 0 | ||
| 2536 | 344,100,000 | 0 | 0 | ||
| 2537 | 30,400,000 | 0 | 0 | ||
| 2538 | 69,776,000 | 0 | 0 | ||
| 2539 | 84,000,000 | 0 | 0 | ||
| 2540 | 16,320,000 | 0 | 0 | ||
| 2541 | 423,587,500 | 0 | 0 | ||
| 2542 | 53,300,000 | 0 | 0 | ||
| 2543 | 296,768,000 | 0 | 0 | ||
| 2544 | 296,768,000 | 0 | 0 | ||
| 2545 | 208,665,000 | 0 | 0 | ||
| 2546 | 16,560,000 | 0 | 0 | ||
| 2547 | 924,766,700 | 0 | 0 | ||
| 2548 | 1,173,582,850 | 0 | 0 | ||
| 2549 | 4,200,000 | 0 | 0 | ||
| 2550 | 164,175,000 | 0 | 0 | ||
| 2551 | 50,796,900 | 0 | 0 | ||
| 2552 | 1,533,000 | 0 | 0 | ||
| 2553 | 478,000 | 0 | 0 | ||
| 2554 | 8,064,000 | 0 | 0 | ||
| 2555 | 364,000 | 0 | 0 | ||
| 2556 | 69,300 | 0 | 0 | ||
| 2557 | 714,000 | 0 | 0 | ||
| 2558 | 4,800,000 | 0 | 0 | ||
| 2559 | 15,010,000 | 0 | 0 | ||
| 2560 | 9,000,000 | 0 | 0 | ||
| 2561 | 6,296,400 | 0 | 0 | ||
| 2562 | 5,500,000 | 0 | 0 | ||
| 2563 | 9,000,000 | 0 | 0 | ||
| 2564 | 6,300,000 | 0 | 0 | ||
| 2565 | 52,800,000 | 0 | 0 | ||
| 2566 | 15,910,600 | 0 | 0 | ||
| 2567 | 176,400,000 | 0 | 0 | ||
| 2568 | 3,505,500 | 0 | 0 | ||
| 2569 | 182,000 | 0 | 0 | ||
| 2570 | 520,000,000 | 0 | 0 | ||
| 2571 | 567,000,000 | 0 | 0 | ||
| 2572 | 475,000,000 | 0 | 0 | ||
| 2573 | 4,375,000 | 0 | 0 | ||
| 2574 | 1,500,000 | 0 | 0 | ||
| 2575 | 22,720,000 | 0 | 0 | ||
| 2576 | 37,800,000 | 0 | 0 | ||
| 2577 | 17,850,000 | 0 | 0 | ||
| 2578 | 1,097,400 | 0 | 0 | ||
| 2579 | 2,667,300 | 0 | 0 | ||
| 2580 | 240,000,000 | 0 | 0 | ||
| 2581 | 75,600,000 | 0 | 0 | ||
| 2582 | 2,569,365,820 | 0 | 0 | ||
| 2583 | 594,000,000 | 0 | 0 | ||
| 2584 | 186,242,000 | 0 | 0 | ||
| 2585 | 192,000,000 | 0 | 0 | ||
| 2586 | 34,500,000 | 0 | 0 | ||
| 2587 | 264,500,000 | 0 | 0 | ||
| 2588 | 6,750,000 | 0 | 0 | ||
| 2589 | 13,303,500 | 0 | 0 | ||
| 2590 | 4,380,000 | 0 | 0 | ||
| 2591 | 3,848,480 | 0 | 0 | ||
| 2592 | 4,170,400 | 0 | 0 | ||
| 2593 | 108,478,400 | 0 | 0 | ||
| 2594 | 189,000,000 | 0 | 0 | ||
| 2595 | 58,800,000 | 0 | 0 | ||
| 2596 | 143,820,000 | 0 | 0 | ||
| 2597 | 30,000,000 | 0 | 0 | ||
| 2598 | 19,320,000 | 0 | 0 | ||
| 2599 | 415,080,000 | 0 | 0 | ||
| 2600 | 77,000,000 | 0 | 0 | ||
| 2601 | 1,187,200 | 0 | 0 | ||
| 2602 | 254,400 | 0 | 0 | ||
| 2603 | 297,500,000 | 0 | 0 | ||
| 2604 | 129,937,500 | 0 | 0 | ||
| 2605 | 2,335,000 | 0 | 0 | ||
| 2606 | 40,700,000 | 0 | 0 | ||
| 2607 | 7,350,000 | 0 | 0 | ||
| 2608 | 287,000 | 0 | 0 | ||
| 2609 | 963,200,000 | 0 | 0 | ||
| 2610 | 140,000,000 | 0 | 0 | ||
| 2611 | 1,292,800,000 | 0 | 0 | ||
| 2612 | 22,349,250 | 0 | 0 | ||
| 2613 | 118,860,000 | 0 | 0 | ||
| 2614 | 2,089,497,000 | 0 | 0 | ||
| 2615 | 763,199,100 | 0 | 0 | ||
| 2616 | 2,688,000,000 | 0 | 0 | ||
| 2617 | 3,612,330,000 | 0 | 0 | ||
| 2618 | 264,500,000 | 0 | 0 | ||
| 2619 | 116,632,000 | 0 | 0 | ||
| 2620 | 224,083,200 | 0 | 0 | ||
| 2621 | 358,501,500 | 0 | 0 | ||
| 2622 | 91,710,000 | 0 | 0 | ||
| 2623 | 82,800,000 | 0 | 0 | ||
| 2624 | 661,500,000 | 0 | 0 | ||
| 2625 | 126,240,000 | 0 | 0 | ||
| 2626 | 298,200,000 | 0 | 0 | ||
| 2627 | 585,000,000 | 0 | 0 | ||
| 2628 | 390,600,000 | 0 | 0 | ||
| 2629 | 33,902,000 | 0 | 0 | ||
| 2630 | 6,792,797,440 | 0 | 0 | ||
| 2631 | 2,811,980 | 0 | 0 | ||
| 2632 | 170,000,000 | 0 | 0 | ||
| 2633 | 71,820,000 | 0 | 0 | ||
| 2634 | 164,127,600 | 0 | 0 | ||
| 2635 | 508,000,000 | 0 | 0 | ||
| 2636 | 1,800,000 | 0 | 0 | ||
| 2637 | 1,011,712,320 | 0 | 0 | ||
| 2638 | 59,168,400 | 0 | 0 | ||
| 2639 | 3,560,000 | 0 | 0 | ||
| 2640 | 98,615,000 | 0 | 0 | ||
| 2641 | 535,185,000 | 0 | 0 | ||
| 2642 | 99,000,000 | 0 | 0 | ||
| 2643 | 137,760,000 | 0 | 0 | ||
| 2644 | 13,902,000 | 0 | 0 | ||
| 2645 | 64,512,500 | 0 | 0 | ||
| 2646 | 141,600 | 0 | 0 | ||
| 2647 | 11,550,000 | 0 | 0 | ||
| 2648 | 1,764,000 | 0 | 0 | ||
| 2649 | 136,680,000 | 0 | 0 | ||
| 2650 | 137,082,000 | 0 | 0 | ||
| 2651 | 18,334,680 | 0 | 0 | ||
| 2652 | 1,651,774,080 | 0 | 0 | ||
| 2653 | 146,164,200 | 0 | 0 | ||
| 2654 | 6,528,000 | 0 | 0 | ||
| 2655 | 99,200,000 | 0 | 0 | ||
| 2656 | 33,600,000 | 0 | 0 | ||
| 2657 | 5,208,000 | 0 | 0 | ||
| 2658 | 145,000 | 0 | 0 | ||
| 2659 | 52,800,000 | 0 | 0 | ||
| 2660 | 6,474,500 | 0 | 0 | ||
| 2661 | 29,922,000 | 0 | 0 | ||
| 2662 | 633,745,000 | 0 | 0 | ||
| 2663 | 325,926,000 | 0 | 0 | ||
| 2664 | 24,774,400 | 0 | 0 | ||
| 2665 | 13,832,000 | 0 | 0 | ||
| 2666 | 50,717,790 | 0 | 0 | ||
| 2667 | 48,720,000 | 0 | 0 | ||
| 2668 | 48,384,000 | 0 | 0 | ||
| 2669 | 56,538,000 | 0 | 0 | ||
| 2670 | 217,284,000 | 0 | 0 | ||
| 2671 | 928,791,000 | 0 | 0 | ||
| 2672 | 2,956,000 | 0 | 0 | ||
| 2673 | 307,125,000 | 0 | 0 | ||
| 2674 | 89,250,000 | 0 | 0 | ||
| 2675 | 22,620,400 | 0 | 0 | ||
| 2676 | 38,377,500 | 0 | 0 | ||
| 2677 | 106,344,000 | 0 | 0 | ||
| 2678 | 52,533,000 | 0 | 0 | ||
| 2679 | 1,980,000,000 | 0 | 0 | ||
| 2680 | 381,300,000 | 0 | 0 | ||
| 2681 | 80,000,000 | 0 | 0 | ||
| 2682 | 52,000,000 | 0 | 0 | ||
| 2683 | 159,200,000 | 0 | 0 | ||
| 2684 | 48,000,000 | 0 | 0 | ||
| 2685 | 612,000 | 0 | 0 | ||
| 2686 | 840,000 | 0 | 0 | ||
| 2687 | 32,500,000 | 0 | 0 | ||
| 2688 | 14,875,200 | 0 | 0 | ||
| 2689 | 3,554,820,096 | 0 | 0 | ||
| 2690 | 34,600,000 | 0 | 0 | ||
| 2691 | 4,960,000 | 0 | 0 | ||
| 2692 | 147,000,000 | 0 | 0 | ||
| 2693 | 9,600,000 | 0 | 0 | ||
| 2694 | 5,208,000 | 0 | 0 | ||
| 2695 | 85,920,000 | 0 | 0 | ||
| 2696 | 358,800,000 | 0 | 0 | ||
| 2697 | 13,570,000 | 0 | 0 | ||
| 2698 | 4,932,000 | 0 | 0 | ||
| 2699 | 128,500,770 | 0 | 0 | ||
| 2700 | 30,240,000 | 0 | 0 | ||
| 2701 | 217,000,000 | 0 | 0 | ||
| 2702 | 7,700,000 | 0 | 0 | ||
| 2703 | 1,680,000 | 0 | 0 | ||
| 2704 | 5,984,000 | 0 | 0 | ||
| 2705 | 29,900,000 | 0 | 0 | ||
| 2706 | 165,366,000 | 0 | 0 | ||
| 2707 | 46,440,000 | 0 | 0 | ||
| 2708 | 45,957,850 | 0 | 0 | ||
| 2709 | 8,942,500 | 0 | 0 | ||
| 2710 | 1,658,250 | 0 | 0 | ||
| 2711 | 1,063,368,000 | 0 | 0 | ||
| 2712 | 233,618,000 | 0 | 0 | ||
| 2713 | 25,758,000 | 0 | 0 | ||
| 2714 | 3,799,311,744 | 0 | 0 | ||
| 2715 | 2,360,000 | 0 | 0 | ||
| 2716 | 3,343,100 | 0 | 0 | ||
| 2717 | 166,824,000 | 0 | 0 | ||
| 2718 | 31,028,700 | 0 | 0 | ||
| 2719 | 8,910,000 | 0 | 0 | ||
| 2720 | 195,553,600 | 0 | 0 | ||
| 2721 | 7,560,000 | 0 | 0 | ||
| 2722 | 23,100,000 | 0 | 0 | ||
| 2723 | 33,143,760 | 0 | 0 | ||
| 2724 | 273,000 | 0 | 0 | ||
| 2725 | 6,182,913,100 | 0 | 0 | ||
| 2726 | 7,560,000,000 | 0 | 0 | ||
| 2727 | 7,383,451,900 | 0 | 0 | ||
| 2728 | 9,418,500,000 | 0 | 0 | ||
| 2729 | 50,220,000 | 0 | 0 | ||
| 2730 | 6,399,750 | 0 | 0 | ||
| 2731 | 7,562,370 | 0 | 0 | ||
| 2732 | 16,120,000 | 0 | 0 | ||
| 2733 | 63,200,000 | 0 | 0 | ||
| 2734 | 37,170,000 | 0 | 0 | ||
| 2735 | 65,600,000 | 0 | 0 | ||
| 2736 | 47,377,300 | 0 | 0 | ||
| 2737 | 9,821,000 | 0 | 0 | ||
| 2738 | 72,787,000 | 0 | 0 | ||
| 2739 | 25,556,500 | 0 | 0 | ||
| 2740 | 6,240,000 | 0 | 0 | ||
| 2741 | 68,640,000 | 0 | 0 | ||
| 2742 | 1,245,000,000 | 0 | 0 | ||
| 2743 | 1,899,520,000 | 0 | 0 | ||
| 2744 | 106,800,000 | 0 | 0 | ||
| 2745 | 128,625,000 | 0 | 0 | ||
| 2746 | 183,781,500 | 0 | 0 | ||
| 2747 | 211,200,000 | 0 | 0 | ||
| 2748 | 9,937,620 | 0 | 0 | ||
| 2749 | 15,500,250 | 0 | 0 | ||
| 2750 | 31,080,000 | 0 | 0 | ||
| 2751 | 17,450,376 | 0 | 0 | ||
| 2752 | 44,774,840 | 0 | 0 | ||
| 2753 | 6,300,000 | 0 | 0 | ||
| 2754 | 4,781,385,000 | 0 | 0 | ||
| 2755 | 1,000,000,000 | 0 | 0 | ||
| 2756 | 526,435,000 | 0 | 0 | ||
| 2757 | 13,440,000 | 0 | 0 | ||
| 2758 | 135,000,000 | 0 | 0 | ||
| 2759 | 466,200,000 | 0 | 0 | ||
| 2760 | 19,271,700 | 0 | 0 | ||
| 2761 | 19,588,800 | 0 | 0 | ||
| 2762 | 420,000,000 | 0 | 0 | ||
| 2763 | 119,460,000 | 0 | 0 | ||
| 2764 | 52,500,000 | 0 | 0 | ||
| 2765 | 71,250,000 | 0 | 0 | ||
| 2766 | 256,539,140 | 0 | 0 | ||
| 2767 | 51,250,000 | 0 | 0 | ||
| 2768 | 10,653,000 | 0 | 0 | ||
| 2769 | 175,140,000 | 0 | 0 | ||
| 2770 | 48,636,000 | 0 | 0 | ||
| 2771 | 8,400,000,000 | 0 | 0 | ||
| 2772 | 36,202,600 | 0 | 0 | ||
| 2773 | 147,000,000 | 0 | 0 | ||
| 2774 | 10,640,000,000 | 0 | 0 | ||
| 2775 | 1,326,000,000 | 0 | 0 | ||
| 2776 | 2,340,000,000 | 0 | 0 | ||
| 2777 | 10,878,000 | 0 | 0 | ||
| 2778 | 78,120,000 | 0 | 0 | ||
| 2779 | 756,200,000 | 0 | 0 | ||
| 2780 | 255,000,000 | 0 | 0 | ||
| 2781 | 18,040,500 | 0 | 0 | ||
| 2782 | 31,409,980 | 0 | 0 | ||
| 2783 | 38,720,000 | 0 | 0 | ||
| 2784 | 4,625,000 | 0 | 0 | ||
| 2785 | 69,300,000 | 0 | 0 | ||
| 2786 | 11,400,000 | 0 | 0 | ||
| 2787 | 6,600,000 | 0 | 0 | ||
| 2788 | 4,032,000,000 | 0 | 0 | ||
| 2789 | 672,000,000 | 0 | 0 | ||
| 2790 | 315,000 | 0 | 0 | ||
| 2791 | 165,000 | 0 | 0 | ||
| 2792 | 25,270,000 | 0 | 0 | ||
| 2793 | 11,340,000 | 0 | 0 | ||
| 2794 | 106,500,000 | 0 | 0 | ||
| 2795 | 85,200,000 | 0 | 0 | ||
| 2796 | 9,768,000 | 0 | 0 | ||
| 2797 | 8,940,000 | 0 | 0 | ||
| 2798 | 189,000,000 | 0 | 0 | ||
| 2799 | 1,398,400,000 | 0 | 0 | ||
| 2800 | 190,750,000 | 0 | 0 | ||
| 2801 | 28,980,000 | 0 | 0 | ||
| 2802 | 2,040,000,000 | 0 | 0 | ||
| 2803 | 185,661,000 | 0 | 0 | ||
| 2804 | 2,818,200 | 0 | 0 | ||
| 2805 | 50,800,000 | 0 | 0 | ||
| 2806 | 15,810,480 | 0 | 0 | ||
| 2807 | 2,856,000 | 0 | 0 | ||
| 2808 | 9,600,000 | 0 | 0 | ||
| 2809 | 1,532,800 | 0 | 0 | ||
| 2810 | 880,000 | 0 | 0 | ||
| 2811 | 32,096,000 | 0 | 0 | ||
| 2812 | 9,920,000 | 0 | 0 | ||
| 2813 | 5,641,200 | 0 | 0 | ||
| 2814 | 39,606,000 | 0 | 0 | ||
| 2815 | 8,316,000,000 | 0 | 0 | ||
| 2816 | 4,893,000,000 | 0 | 0 | ||
| 2817 | 167,500 | 0 | 0 | ||
| 2818 | 6,080,850 | 0 | 0 | ||
| 2819 | 2,790,000 | 0 | 0 | ||
| 2820 | 31,178,000 | 0 | 0 | ||
| 2821 | 519,225,000 | 0 | 0 | ||
| 2822 | 22,960,000 | 0 | 0 | ||
| 2823 | 153,000,000 | 0 | 0 | ||
| 2824 | 75,058,200 | 0 | 0 | ||
| 2825 | 820,092,900 | 0 | 0 | ||
| 2826 | 56,684,000 | 0 | 0 | ||
| 2827 | 4,590,200 | 0 | 0 | ||
| 2828 | 2,400,000 | 0 | 0 | ||
| 2829 | 270,000,000 | 0 | 0 | ||
| 2830 | 103,950,000 | 0 | 0 | ||
| 2831 | 67,294,000 | 0 | 0 | ||
| 2832 | 807,528,480 | 0 | 0 | ||
| 2833 | 900,000 | 0 | 0 | ||
| 2834 | 26,880,000 | 0 | 0 | ||
| 2835 | 62,590,000 | 0 | 0 | ||
| 2836 | 16,500,000 | 0 | 0 | ||
| 2837 | 16,695,000 | 0 | 0 | ||
| 2838 | 525,000 | 0 | 0 | ||
| 2839 | 3,268,000 | 0 | 0 | ||
| 2840 | 14,850,000 | 0 | 0 | ||
| 2841 | 6,040,000 | 0 | 0 | ||
| 2842 | 1,513,000,000 | 0 | 0 | ||
| 2843 | 291,193,000 | 0 | 0 | ||
| 2844 | 108,540,000 | 0 | 0 | ||
| 2845 | 52,470,000 | 0 | 0 | ||
| 2846 | 4,730,000 | 0 | 0 | ||
| 2847 | 114,660,000 | 0 | 0 | ||
| 2848 | 13,920,000 | 0 | 0 | ||
| 2849 | 54,000,000 | 0 | 0 | ||
| 2850 | 6,872,250 | 0 | 0 | ||
| 2851 | 4,053,800 | 0 | 0 | ||
| 2852 | 69,888,000 | 0 | 0 | ||
| 2853 | 103,000,000 | 0 | 0 | ||
| 2854 | 16,650,000 | 0 | 0 | ||
| 2855 | 2,499,360,000 | 0 | 0 | ||
| 2856 | 134,820 | 0 | 0 | ||
| 2857 | 475,700 | 0 | 0 | ||
| 2858 | 720,141,000 | 0 | 0 | ||
| 2859 | 2,319,772,000 | 0 | 0 | ||
| 2860 | 905,310,000 | 0 | 0 | ||
| 2861 | 1,701,000 | 0 | 0 | ||
| 2862 | 129,060,000 | 0 | 0 | ||
| 2863 | 978,000 | 0 | 0 | ||
| 2864 | 44,200,000 | 0 | 0 | ||
| 2865 | 5,200,000 | 0 | 0 | ||
| 2866 | 1,722,000 | 0 | 0 | ||
| 2867 | 7,947,160,000 | 0 | 0 | ||
| 2868 | 1,710,000,000 | 0 | 0 | ||
| 2869 | 1,755,000,000 | 0 | 0 | ||
| 2870 | 3,100,715,100 | 0 | 0 | ||
| 2871 | 189,000 | 0 | 0 | ||
| 2872 | 1,559,880 | 0 | 0 | ||
| 2873 | 84,709,300 | 0 | 0 | ||
| 2874 | 99,500,800 | 0 | 0 | ||
| 2875 | 111,240,000 | 0 | 0 | ||
| 2876 | 121,360,000 | 0 | 0 | ||
| 2877 | 4,269,514,000 | 0 | 0 | ||
| 2878 | 1,075,735,200 | 0 | 0 | ||
| 2879 | 39,504,400 | 0 | 0 | ||
| 2880 | 79,600,000 | 0 | 0 | ||
| 2881 | 6,011,600 | 0 | 0 | ||
| 2882 | 12,882,000 | 0 | 0 | ||
| 2883 | 254,850,000 | 0 | 0 | ||
| 2884 | 181,000,000 | 0 | 0 | ||
| 2885 | 790,550,000 | 0 | 0 | ||
| 2886 | 1,232,500,000 | 0 | 0 | ||
| 2887 | 9,800,000 | 0 | 0 | ||
| 2888 | 1,600,200 | 0 | 0 | ||
| 2889 | 3,290,000 | 0 | 0 | ||
| 2890 | 2,524,600 | 0 | 0 | ||
| 2891 | 21,412,000 | 0 | 0 | ||
| 2892 | 594,000,000 | 0 | 0 | ||
| 2893 | 5,523,000 | 0 | 0 | ||
| 2894 | 204,125,000 | 0 | 0 | ||
| 2895 | 12,127,500 | 0 | 0 | ||
| 2896 | 19,500,000 | 0 | 0 | ||
| 2897 | 44,266,000 | 0 | 0 | ||
| 2898 | 221,330,000 | 0 | 0 | ||
| 2899 | 780,000 | 0 | 0 | ||
| 2900 | 384,000,000 | 0 | 0 | ||
| 2901 | 15,265,600 | 0 | 0 | ||
| 2902 | 2,220,000 | 0 | 0 | ||
| 2903 | 15,500 | 0 | 0 | ||
| 2904 | 2,388,000 | 0 | 0 | ||
| 2905 | 7,200,000 | 0 | 0 | ||
| 2906 | 64,000 | 0 | 0 | ||
| 2907 | 5,874,000,000 | 0 | 0 | ||
| 2908 | 1,780,000,000 | 0 | 0 | ||
| 2909 | 1,329,026,000 | 0 | 0 | ||
| 2910 | 625,424,000 | 0 | 0 | ||
| 2911 | 54,724,600 | 0 | 0 | ||
| 2912 | 66,000,000 | 0 | 0 | ||
| 2913 | 2,910,000 | 0 | 0 | ||
| 2914 | 1,232,000 | 0 | 0 | ||
| 2915 | 4,477,600 | 0 | 0 | ||
| 2916 | 985,600 | 0 | 0 | ||
| 2917 | 12,726,000 | 0 | 0 | ||
| 2918 | 1,230,000 | 0 | 0 | ||
| 2919 | 17,500,000 | 0 | 0 | ||
| 2920 | 8,750,000 | 0 | 0 | ||
| 2921 | 196,000,000 | 0 | 0 | ||
| 2922 | 36,045,000 | 0 | 0 | ||
| 2923 | 89,880,000 | 0 | 0 | ||
| 2924 | 7,560,000 | 0 | 0 | ||
| 2925 | 5,100,000 | 0 | 0 | ||
| 2926 | 3,200,000 | 0 | 0 | ||
| 2927 | 5,602,800 | 0 | 0 | ||
| 2928 | 28,245,000 | 0 | 0 | ||
| 2929 | 18,720,000 | 0 | 0 | ||
| 2930 | 4,851,000 | 0 | 0 | ||
| 2931 | 3,500,000 | 0 | 0 | ||
| 2932 | 510,000 | 0 | 0 | ||
| 2933 | 158,865,000 | 0 | 0 | ||
| 2934 | 78,535,000 | 0 | 0 | ||
| 2935 | 7,350,000 | 0 | 0 | ||
| 2936 | 1,389,537,000 | 0 | 0 | ||
| 2937 | 371,788,000 | 0 | 0 | ||
| 2938 | 126,000,000 | 0 | 0 | ||
| 2939 | 197,391,360 | 0 | 0 | ||
| 2940 | 75,000,000 | 0 | 0 | ||
| 2941 | 48,300,000 | 0 | 0 | ||
| 2942 | 82,160,000 | 0 | 0 | ||
| 2943 | 3,435,520 | 0 | 0 | ||
| 2944 | 72,450,000 | 0 | 0 | ||
| 2945 | 424,970,000 | 0 | 0 | ||
| 2946 | 156,202,200 | 0 | 0 | ||
| 2947 | 306,240,000 | 0 | 0 | ||
| 2948 | 115,843,860 | 0 | 0 | ||
| 2949 | 73,152,000 | 0 | 0 | ||
| 2950 | 13,518,000 | 0 | 0 | ||
| 2951 | 2,203,200 | 0 | 0 | ||
| 2952 | 265,650 | 0 | 0 | ||
| 2953 | 481,950,000 | 0 | 0 | ||
| 2954 | 47,100,000 | 0 | 0 | ||
| 2955 | 510,000,000 | 0 | 0 | ||
| 2956 | 39,870,000 | 0 | 0 | ||
| 2957 | 92,460,000 | 0 | 0 | ||
| 2958 | 255,393,000 | 0 | 0 | ||
| 2959 | 44,110,000 | 0 | 0 | ||
| 2960 | 136,800,000 | 0 | 0 | ||
| 2961 | 174,720,000 | 0 | 0 | ||
| 2962 | 40,269,600 | 0 | 0 | ||
| 2963 | 2,160,000 | 0 | 0 | ||
| 2964 | 177,100 | 0 | 0 | ||
| 2965 | 11,195,660 | 0 | 0 | ||
| 2966 | 2,029,500 | 0 | 0 | ||
| 2967 | 12,738,000 | 0 | 0 | ||
| 2968 | 4,725,000 | 0 | 0 | ||
| 2969 | 7,200,000 | 0 | 0 | ||
| 2970 | 314,030,580 | 0 | 0 | ||
| 2971 | 5,024,489,400 | 0 | 0 | ||
| 2972 | 189,827,000 | 0 | 0 | ||
| 2973 | 22,500,000 | 0 | 0 | ||
| 2974 | 7,425,000 | 0 | 0 | ||
| 2975 | 1,777,050 | 0 | 0 | ||
| 2976 | 300,000 | 0 | 0 | ||
| 2977 | 18,661,500 | 0 | 0 | ||
| 2978 | 2,352,000 | 0 | 0 | ||
| 2979 | 2,352,000 | 0 | 0 | ||
| 2980 | 1,661,100 | 0 | 0 | ||
| 2981 | 1,661,100 | 0 | 0 | ||
| 2982 | 980,000,000 | 0 | 0 | ||
| 2983 | 380,000,000 | 0 | 0 | ||
| 2984 | 525,000,000 | 0 | 0 | ||
| 2985 | 174,900,000 | 0 | 0 | ||
| 2986 | 14,460,000 | 0 | 0 | ||
| 2987 | 1,642,499,600 | 0 | 0 | ||
| 2988 | 324,520,000 | 0 | 0 | ||
| 2989 | 117,964,000 | 0 | 0 | ||
| 2990 | 27,220,500 | 0 | 0 | ||
| 2991 | 229,646,000 | 0 | 0 | ||
| 2992 | 101,000,000 | 0 | 0 | ||
| 2993 | 22,154,220 | 0 | 0 | ||
| 2994 | 8,521,590 | 0 | 0 | ||
| 2995 | 129,215,600 | 0 | 0 | ||
| 2996 | 308,000,000 | 0 | 0 | ||
| 2997 | 864,000,000 | 0 | 0 | ||
| 2998 | 458,710,000 | 0 | 0 | ||
| 2999 | 872,130,000 | 0 | 0 | ||
| 3000 | 450,000 | 0 | 0 | ||
| 3001 | 2,016,000,000 | 0 | 0 | ||
| 3002 | 67,500,000 | 0 | 0 | ||
| 3003 | 502,740,000 | 0 | 0 | ||
| 3004 | 2,283,600,000 | 0 | 0 | ||
| 3005 | 6,708,000 | 0 | 0 | ||
| 3006 | 3,390,000 | 0 | 0 | ||
| 3007 | 119,000 | 0 | 0 | ||
| 3008 | 99,000,000 | 0 | 0 | ||
| 3009 | 46,034,800 | 0 | 0 | ||
| 3010 | 331,780,000 | 0 | 0 | ||
| 3011 | 10,640,000 | 0 | 0 | ||
| 3012 | 629,800,000 | 0 | 0 | ||
| 3013 | 37,460,700 | 0 | 0 | ||
| 3014 | 460,050 | 0 | 0 | ||
| 3015 | 5,022,000,000 | 0 | 0 | ||
| 3016 | 99,000,000 | 0 | 0 | ||
| 3017 | 4,800,000 | 0 | 0 | ||
| 3018 | 361,326,000 | 0 | 0 | ||
| 3019 | 22,344,000 | 0 | 0 | ||
| 3020 | 2,640,000 | 0 | 0 | ||
| 3021 | 167,860,000 | 0 | 0 | ||
| 3022 | 14,432,000 | 0 | 0 | ||
| 3023 | 3,530,000 | 0 | 0 | ||
| 3024 | 78,000,000 | 0 | 0 | ||
| 3025 | 8,380,000 | 0 | 0 | ||
| 3026 | 10,000,000 | 0 | 0 | ||
| 3027 | 330,751,680 | 0 | 0 | ||
| 3028 | 631,585,920 | 0 | 0 | ||
| 3029 | 947,385,600 | 0 | 0 | ||
| 3030 | 11,560,000 | 0 | 0 | ||
| 3031 | 11,340,000 | 0 | 0 | ||
| 3032 | 1,431,000 | 0 | 0 | ||
| 3033 | 24,050,000 | 0 | 0 | ||
| 3034 | 2,862,000 | 0 | 0 | ||
| 3035 | 2,400,000 | 0 | 0 | ||
| 3036 | 41,160,000 | 0 | 0 | ||
| 3037 | 8,300,000 | 0 | 0 | ||
| 3038 | 40,950,000 | 0 | 0 | ||
| 3039 | 14,760,000 | 0 | 0 | ||
| 3040 | 147,920,000 | 0 | 0 | ||
| 3041 | 36,225,000 | 0 | 0 | ||
| 3042 | 72,684,600 | 0 | 0 | ||
| 3043 | 4,800,000 | 0 | 0 | ||
| 3044 | 1,160,000 | 0 | 0 | ||
| 3045 | 18,337,800 | 0 | 0 | ||
| 3046 | 2,310,000 | 0 | 0 | ||
| 3047 | 67,200,000 | 0 | 0 | ||
| 3048 | 985,324,200 | 0 | 0 | ||
| 3049 | 430,000 | 0 | 0 | ||
| 3050 | 8,844,000 | 0 | 0 | ||
| 3051 | 9,780,000 | 0 | 0 | ||
| 3052 | 658,000 | 0 | 0 | ||
| 3053 | 5,530,000 | 0 | 0 | ||
| 3054 | 5,670,000 | 0 | 0 | ||
| 3055 | 84,684,650 | 0 | 0 | ||
| 3056 | 10,773,000 | 0 | 0 | ||
| 3057 | 59,325,000 | 0 | 0 | ||
| 3058 | 18,400,000 | 0 | 0 | ||
| 3059 | 3,824,670 | 0 | 0 | ||
| 3060 | 31,000,000 | 0 | 0 | ||
| 3061 | 1,345,050 | 0 | 0 | ||
| 3062 | 834,000 | 0 | 0 | ||
| 3063 | 22,100,000 | 0 | 0 | ||
| 3064 | 4,120,000 | 0 | 0 | ||
| 3065 | 1,680,000 | 0 | 0 | ||
| 3066 | 7,452,340 | 0 | 0 | ||
| 3067 | 10,560,000 | 0 | 0 | ||
| 3068 | 45,990,000 | 0 | 0 | ||
| 3069 | 81,900,000 | 0 | 0 | ||
| 3070 | 4,308,000 | 0 | 0 | ||
| 3071 | 717,100,000 | 0 | 0 | ||
| 3072 | 116,700,000 | 0 | 0 | ||
| 3073 | 465,000,000 | 0 | 0 | ||
| 3074 | 26,460,000 | 0 | 0 | ||
| 3075 | 158,093,784 | 0 | 0 | ||
| 3076 | 47,250,000 | 0 | 0 | ||
| 3077 | 4,632,100 | 0 | 0 | ||
| 3078 | 40,516,080 | 0 | 0 | ||
| 3079 | 29,333,260 | 0 | 0 | ||
| 3080 | 607,500,000 | 0 | 0 | ||
| 3081 | 79,124,000 | 0 | 0 | ||
| 3082 | 139,000,000 | 0 | 0 | ||
| 3083 | 13,200,000 | 0 | 0 | ||
| 3084 | 3,549,000,000 | 0 | 0 | ||
| 3085 | 3,120,000,000 | 0 | 0 | ||
| 3086 | 58,590,000 | 0 | 0 | ||
| 3087 | 145,995,000 | 0 | 0 | ||
| 3088 | 399,000,000 | 0 | 0 | ||
| 3089 | 546,750,000 | 0 | 0 | ||
| 3090 | 773,300,000 | 0 | 0 | ||
| 3091 | 270,750,000 | 0 | 0 | ||
| 3092 | 108,300,000 | 0 | 0 | ||
| 3093 | 444,330,000 | 0 | 0 | ||
| 3094 | 104,500,000 | 0 | 0 | ||
| 3095 | 7,560,000 | 0 | 0 | ||
| 3096 | 2,100,000 | 0 | 0 | ||
| 3097 | 1,144,000 | 0 | 0 | ||
| 3098 | 13,600,000 | 0 | 0 | ||
| 3099 | 523,908,400 | 0 | 0 | ||
| 3100 | 70,200,000 | 0 | 0 | ||
| 3101 | 2,670,000 | 0 | 0 | ||
| 3102 | 109,440,000 | 0 | 0 | ||
| 3103 | 46,400,000 | 0 | 0 | ||
| 3104 | 6,210,000 | 0 | 0 | ||
| 3105 | 4,648,000 | 0 | 0 | ||
| 3106 | 708,000 | 0 | 0 | ||
| 3107 | 6,885,000 | 0 | 0 | ||
| 3108 | 1,350,000 | 0 | 0 | ||
| 3109 | 1,130,000 | 0 | 0 | ||
| 3110 | 2,012,500,000 | 0 | 0 | ||
| 3111 | 5,950,000,000 | 0 | 0 | ||
| 3112 | 2,328,000,000 | 0 | 0 | ||
| 3113 | 54,833,300 | 0 | 0 | ||
| 3114 | 8,500,000 | 0 | 0 | ||
| 3115 | 196,000,000 | 0 | 0 | ||
| 3116 | 20,361,600 | 0 | 0 | ||
| 3117 | 148,082,355 | 0 | 0 | ||
| 3118 | 2,992,500 | 0 | 0 | ||
| 3119 | 48,825,000 | 0 | 0 | ||
| 3120 | 35,970,000 | 0 | 0 | ||
| 3121 | 38,137,630 | 0 | 0 | ||
| 3122 | 21,021,000 | 0 | 0 | ||
| 3123 | 136,656,000 | 0 | 0 | ||
| 3124 | 91,224,000 | 0 | 0 | ||
| 3125 | 1,785,000 | 0 | 0 | ||
| 3126 | 1,644,000 | 0 | 0 | ||
| 3127 | 1,928,397,660 | 0 | 0 | ||
| 3128 | 14,660,100 | 0 | 0 | ||
| 3129 | 413,201,250 | 0 | 0 | ||
| 3130 | 64,050,000 | 0 | 0 | ||
| 3131 | 88,200,000 | 0 | 0 | ||
| 3132 | 36,900,000 | 0 | 0 | ||
| 3133 | 194,000 | 0 | 0 | ||
| 3134 | 3,160,500 | 0 | 0 | ||
| 3135 | 1,319,990,000 | 0 | 0 | ||
| 3136 | 3,363,615,866 | 0 | 0 | ||
| 3137 | 1,041,000,000 | 0 | 0 | ||
| 3138 | 7,659,000,000 | 0 | 0 | ||
| 3139 | 13,932,000 | 0 | 0 | ||
| 3140 | 34,100,000 | 0 | 0 | ||
| 3141 | 25,500,000 | 0 | 0 | ||
| 3142 | 63,600,000 | 0 | 0 | ||
| 3143 | 16,852,500 | 0 | 0 | ||
| 3144 | 25,515,630 | 0 | 0 | ||
| 3145 | 234,577,000 | 0 | 0 | ||
| 3146 | 45,600,000 | 0 | 0 | ||
| 3147 | 63,000,000 | 0 | 0 | ||
| 3148 | 204,100 | 0 | 0 | ||
| 3149 | 1,799,000 | 0 | 0 | ||
| 3150 | 448,000,000 | 0 | 0 | ||
| 3151 | 21,500,000 | 0 | 0 | ||
| 3152 | 27,327,300 | 0 | 0 | ||
| 3153 | 981,750 | 0 | 0 | ||
| 3154 | 215,758,840 | 0 | 0 | ||
| 3155 | 115,500,000 | 0 | 0 | ||
| 3156 | 405,405,000 | 0 | 0 | ||
| 3157 | 13,776,720 | 0 | 0 | ||
| 3158 | 25,525,000 | 0 | 0 | ||
| 3159 | 2,720,000 | 0 | 0 | ||
| 3160 | 11,200,000 | 0 | 0 | ||
| 3161 | 578,000,000 | 0 | 0 | ||
| 3162 | 480,000,000 | 0 | 0 | ||
| 3163 | 8,750,000,000 | 0 | 0 | ||
| 3164 | 419,524,800 | 0 | 0 | ||
| 3165 | 5,500,520 | 0 | 0 | ||
| 3166 | 53,070,000 | 0 | 0 | ||
| 3167 | 985,857,600 | 0 | 0 | ||
| 3168 | 8,160,000 | 0 | 0 | ||
| 3169 | 11,936,988,000 | 0 | 0 | ||
| 3170 | 113,065,600 | 0 | 0 | ||
| 3171 | 287,874,300 | 0 | 0 | ||
| 3172 | 830,000,000 | 0 | 0 | ||
| 3173 | 151,000,000 | 0 | 0 | ||
| 3174 | 78,539,490 | 0 | 0 | ||
| 3175 | 62,000,000 | 0 | 0 | ||
| 3176 | 23,400,000 | 0 | 0 | ||
| 3177 | 241,200,000 | 0 | 0 | ||
| 3178 | 4,607,500,000 | 0 | 0 | ||
| 3179 | 2,032,000,000 | 0 | 0 | ||
| 3180 | 1,100,000,000 | 0 | 0 | ||
| 3181 | 486,000,000 | 0 | 0 | ||
| 3182 | 446,512,500 | 0 | 0 | ||
| 3183 | 60,637,500 | 0 | 0 | ||
| 3184 | 3,570,000,000 | 0 | 0 | ||
| 3185 | 705,600,000 | 0 | 0 | ||
| 3186 | 1,260,000 | 0 | 0 | ||
| 3187 | 186,575,430 | 0 | 0 | ||
| 3188 | 38,748,000 | 0 | 0 | ||
| 3189 | 8,064,000 | 0 | 0 | ||
| 3190 | 25,108,200 | 0 | 0 | ||
| 3191 | 6,984,000 | 0 | 0 | ||
| 3192 | 8,750,000 | 0 | 0 | ||
| 3193 | 34,140,000 | 0 | 0 | ||
| 3194 | 5,200,000 | 0 | 0 | ||
| 3195 | 1,180,000 | 0 | 0 | ||
| 3196 | 114,736,000 | 0 | 0 | ||
| 3197 | 20,000,000 | 0 | 0 | ||
| 3198 | 409,500,000 | 0 | 0 | ||
| 3199 | 137,400,000 | 0 | 0 | ||
| 3200 | 297,000,000 | 0 | 0 | ||
| 3201 | 64,500,000 | 0 | 0 | ||
| 3202 | 17,328,300 | 0 | 0 | ||
| 3203 | 1,030,925,000 | 0 | 0 | ||
| 3204 | 272,160,000 | 0 | 0 | ||
| 3205 | 70,602,000 | 0 | 0 | ||
| 3206 | 13,950,000 | 0 | 0 | ||
| 3207 | 3,435,000 | 0 | 0 | ||
| 3208 | 1,400,000 | 0 | 0 | ||
| 3209 | 176,400,000 | 0 | 0 | ||
| 3210 | 63,225,000 | 0 | 0 | ||
| 3211 | 120,745,000 | 0 | 0 | ||
| 3212 | 32,925,000 | 0 | 0 | ||
| 3213 | 11,970,000 | 0 | 0 | ||
| 3214 | 85,000,000 | 0 | 0 | ||
| 3215 | 231,000,000 | 0 | 0 | ||
| 3216 | 24,801,504 | 0 | 0 | ||
| 3217 | 83,944,000 | 0 | 0 | ||
| 3218 | 17,856,000 | 0 | 0 | ||
| 3219 | 264,390,000 | 0 | 0 | ||
| 3220 | 1,846,400 | 0 | 0 | ||
| 3221 | 11,200,000 | 0 | 0 | ||
| 3222 | 20,790,000 | 0 | 0 | ||
| 3223 | 2,458,500 | 0 | 0 | ||
| 3224 | 37,696,000 | 0 | 0 | ||
| 3225 | 67,450,000 | 0 | 0 | ||
| 3226 | 1,800,000 | 0 | 0 | ||
| 3227 | 526,539,300 | 0 | 0 | ||
| 3228 | 46,193,400 | 0 | 0 | ||
| 3229 | 868,600 | 0 | 0 | ||
| 3230 | 955,640 | 0 | 0 | ||
| 3231 | 2,558,500 | 0 | 0 | ||
| 3232 | 8,217,000 | 0 | 0 | ||
| 3233 | 13,230,000 | 0 | 0 | ||
| 3234 | 2,664,000 | 0 | 0 | ||
| 3235 | 2,827,860 | 0 | 0 | ||
| 3236 | 6,860,000 | 0 | 0 | ||
| 3237 | 1,499,400 | 0 | 0 | ||
| 3238 | 3,500,000 | 0 | 0 | ||
| 3239 | 360,000 | 0 | 0 | ||
| 3240 | 255,000 | 0 | 0 | ||
| 3241 | 980,000 | 0 | 0 | ||
| 3242 | 945,000,000 | 0 | 0 | ||
| 3243 | 5,150,880,000 | 0 | 0 | ||
| 3244 | 32,442,000 | 0 | 0 | ||
| 3245 | 33,461,400 | 0 | 0 | ||
| 3246 | 9,882,000 | 0 | 0 | ||
| 3247 | 411,600,000 | 0 | 0 | ||
| 3248 | 120,750,000 | 0 | 0 | ||
| 3249 | 95,550,000 | 0 | 0 | ||
| 3250 | 1,475,000 | 0 | 0 | ||
| 3251 | 45,000,000 | 0 | 0 | ||
| 3252 | 6,156,000 | 0 | 0 | ||
| 3253 | 186,000 | 0 | 0 | ||
| 3254 | 1,326,780,000 | 0 | 0 | ||
| 3255 | 352,800,000 | 0 | 0 | ||
| 3256 | 135,000,000 | 0 | 0 | ||
| 3257 | 1,074,895,000 | 0 | 0 | ||
| 3258 | 176,400,000 | 0 | 0 | ||
| 3259 | 8,448,000 | 0 | 0 | ||
| 3260 | 189,728,370 | 0 | 0 | ||
| 3261 | 1,501,850,000 | 0 | 0 | ||
| 3262 | 106,715,400 | 0 | 0 | ||
| 3263 | 79,800,000 | 0 | 0 | ||
| 3264 | 30,960,000 | 0 | 0 | ||
| 3265 | 22,470,000 | 0 | 0 | ||
| 3266 | 5,409,600 | 0 | 0 | ||
| 3267 | 71,497,000 | 0 | 0 | ||
| 3268 | 209,880,000 | 0 | 0 | ||
| 3269 | 419,827,200 | 0 | 0 | ||
| 3270 | 61,740,000 | 0 | 0 | ||
| 3271 | 270,000,000 | 0 | 0 | ||
| 3272 | 393,092,000 | 0 | 0 | ||
| 3273 | 122,043,600 | 0 | 0 | ||
| 3274 | 177,253,800 | 0 | 0 | ||
| 3275 | 296,391,600 | 0 | 0 | ||
| 3276 | 819,109,200 | 0 | 0 | ||
| 3277 | 161,352,000 | 0 | 0 | ||
| 3278 | 207,400,000 | 0 | 0 | ||
| 3279 | 42,250,000 | 0 | 0 | ||
| 3280 | 3,630,950,000 | 0 | 0 | ||
| 3281 | 949,987,500 | 0 | 0 | ||
| 3282 | 292,500,000 | 0 | 0 | ||
| 3283 | 48,493,200 | 0 | 0 | ||
| 3284 | 16,065,000 | 0 | 0 | ||
| 3285 | 2,170,000 | 0 | 0 | ||
| 3286 | 18,000,000 | 0 | 0 | ||
| 3287 | 2,420,000 | 0 | 0 | ||
| 3288 | 316,221,760 | 0 | 0 | ||
| 3289 | 42,000,000 | 0 | 0 | ||
| 3290 | 1,072,500,000 | 0 | 0 | ||
| 3291 | 478,503,600 | 0 | 0 | ||
| 3292 | 505,000,000 | 0 | 0 | ||
| 3293 | 665,280 | 0 | 0 | ||
| 3294 | 552,000,000 | 0 | 0 | ||
| 3295 | 82,560,000 | 0 | 0 | ||
| 3296 | 89,880,000 | 0 | 0 | ||
| 3297 | 14,000,000 | 0 | 0 | ||
| 3298 | 2,205,000 | 0 | 0 | ||
| 3299 | 23,075,000 | 0 | 0 | ||
| 3300 | 1,780,000 | 0 | 0 | ||
| 3301 | 21,669,000 | 0 | 0 | ||
| 3302 | 3,870,000 | 0 | 0 | ||
| 3303 | 47,092,500 | 0 | 0 | ||
| 3304 | 2,900,000 | 0 | 0 | ||
| 3305 | 10,975,000 | 0 | 0 | ||
| 3306 | 1,197,000 | 0 | 0 | ||
| 3307 | 284,221,000 | 0 | 0 | ||
| 3308 | 1,529,949,000 | 0 | 0 | ||
| 3309 | 50,700,000 | 0 | 0 | ||
| 3310 | 50,286,000 | 0 | 0 | ||
| 3311 | 6,615,000 | 0 | 0 | ||
| 3312 | 108,780,000 | 0 | 0 | ||
| 3313 | 257,040,000 | 0 | 0 | ||
| 3314 | 3,780,000 | 0 | 0 | ||
| 3315 | 57,249,250 | 0 | 0 | ||
| 3316 | 15,309,000 | 0 | 0 | ||
| 3317 | 15,444,000 | 0 | 0 | ||
| 3318 | 18,400,000 | 0 | 0 | ||
| 3319 | 345,000,000 | 0 | 0 | ||
| 3320 | 15,390,000 | 0 | 0 | ||
| 3321 | 21,829,800 | 0 | 0 | ||
| 3322 | 5,730,000 | 0 | 0 | ||
| 3323 | 91,392,000 | 0 | 0 | ||
| 3324 | 125,000,000 | 0 | 0 | ||
| 3325 | 5,200,000 | 0 | 0 | ||
| 3326 | 165,834,000 | 0 | 0 | ||
| 3327 | 21,848,750 | 0 | 0 | ||
| 3328 | 838,304,400 | 0 | 0 | ||
| 3329 | 43,491,600 | 0 | 0 | ||
| 3330 | 4,015,000 | 0 | 0 | ||
| 3331 | 66,500,000 | 0 | 0 | ||
| 3332 | 4,720,000 | 0 | 0 | ||
| 3333 | 3,015,500 | 0 | 0 | ||
| 3334 | 29,925,000 | 0 | 0 | ||
| 3335 | 37,848,000 | 0 | 0 | ||
| 3336 | 4,350,000 | 0 | 0 | ||
| 3337 | 49,015,200 | 0 | 0 | ||
| 3338 | 7,308,000 | 0 | 0 | ||
| 3339 | 76,000,000 | 0 | 0 | ||
| 3340 | 25,000,000 | 0 | 0 | ||
| 3341 | 36,750,000 | 0 | 0 | ||
| 3342 | 3,390,502,500 | 0 | 0 | ||
| 3343 | 1,435,770,000 | 0 | 0 | ||
| 3344 | 3,696,735,000 | 0 | 0 | ||
| 3345 | 129,000,000 | 0 | 0 | ||
| 3346 | 378,550,000 | 0 | 0 | ||
| 3347 | 158,250,000 | 0 | 0 | ||
| 3348 | 31,895,480 | 0 | 0 | ||
| 3349 | 91,604,930 | 0 | 0 | ||
| 3350 | 1,000,000 | 0 | 0 | ||
| 3351 | 300,756,000 | 0 | 0 | ||
| 3352 | 15,646,500 | 0 | 0 | ||
| 3353 | 122,280,000 | 0 | 0 | ||
| 3354 | 4,720,000 | 0 | 0 | ||
| 3355 | 955,500,000 | 0 | 0 | ||
| 3356 | 2,490,000 | 0 | 0 | ||
| 3357 | 89,775,000 | 0 | 0 | ||
| 3358 | 969,759,000 | 0 | 0 | ||
| 3359 | 315,000,000 | 0 | 0 | ||
| 3360 | 44,820,000 | 0 | 0 | ||
| 3361 | 2,940,000,000 | 0 | 0 | ||
| 3362 | 15,900,000 | 0 | 0 | ||
| 3363 | 210,000,000 | 0 | 0 | ||
| 3364 | 23,850,000 | 0 | 0 | ||
| 3365 | 8,064,000 | 0 | 0 | ||
| 3366 | 40,800,000 | 0 | 0 | ||
| 3367 | 71,000,000 | 0 | 0 | ||
| 3368 | 880,000 | 0 | 0 | ||
| 3369 | 2,935,500,000 | 0 | 0 | ||
| 3370 | 191,100,000 | 0 | 0 | ||
| 3371 | 9,500,000 | 0 | 0 | ||
| 3372 | 4,620,000 | 0 | 0 | ||
| 3373 | 8,776,300 | 0 | 0 | ||
| 3374 | 336,000 | 0 | 0 | ||
| 3375 | 8,200,000 | 0 | 0 | ||
| 3376 | 67,200,000 | 0 | 0 | ||
| 3377 | 7,498,000 | 0 | 0 | ||
| 3378 | 250,250,000 | 0 | 0 | ||
| 3379 | 195,510,000 | 0 | 0 | ||
| 3380 | 5,600,000 | 0 | 0 | ||
| 3381 | 1,725,000 | 0 | 0 | ||
| 3382 | 4,185,000 | 0 | 0 | ||
| 3383 | 120,750,000 | 0 | 0 | ||
| 3384 | 18,750,000 | 0 | 0 | ||
| 3385 | 20,000,000 | 0 | 0 | ||
| 3386 | 305,000,000 | 0 | 0 | ||
| 3387 | 90,800,000 | 0 | 0 | ||
| 3388 | 9,090,900 | 0 | 0 | ||
| 3389 | 2,600,000 | 0 | 0 | ||
| 3390 | 56,880,000 | 0 | 0 | ||
| 3391 | 7,886,400,000 | 0 | 0 | ||
| 3392 | 1,388,499,840 | 0 | 0 | ||
| 3393 | 2,638,198,080 | 0 | 0 | ||
| 3394 | 3,600,000 | 0 | 0 | ||
| 3395 | 100,947,000 | 0 | 0 | ||
| 3396 | 4,839,450 | 0 | 0 | ||
| 3397 | 2,838,000 | 0 | 0 | ||
| 3398 | 30,374,350 | 0 | 0 | ||
| 3399 | 171,045,000 | 0 | 0 | ||
| 3400 | 214,720,000 | 0 | 0 | ||
| 3401 | 144,942,000 | 0 | 0 | ||
| 3402 | 853,261,500 | 0 | 0 | ||
| 3403 | 68,125,380 | 0 | 0 | ||
| 3404 | 18,000,000 | 0 | 0 | ||
| 3405 | 25,000,000 | 0 | 0 | ||
| 3406 | 163,624,000 | 0 | 0 | ||
| 3407 | 566,496,000 | 0 | 0 | ||
| 3408 | 11,575,200 | 0 | 0 | ||
| 3409 | 2,752,044,750 | 0 | 0 | ||
| 3410 | 829,150,000 | 0 | 0 | ||
| 3411 | 28,301,000 | 0 | 0 | ||
| 3412 | 305,450,000 | 0 | 0 | ||
| 3413 | 1,361,638,740 | 0 | 0 | ||
| 3414 | 472,500,000 | 0 | 0 | ||
| 3415 | 3,099,600 | 0 | 0 | ||
| 3416 | 427,035,000 | 0 | 0 | ||
| 3417 | 924,000 | 0 | 0 | ||
| 3418 | 6,600,000 | 0 | 0 | ||
| 3419 | 80,000,000 | 0 | 0 | ||
| 3420 | 277,400,000 | 0 | 0 | ||
| 3421 | 34,650,000 | 0 | 0 | ||
| 3422 | 11,237,500 | 0 | 0 | ||
| 3423 | 1,686,300,000 | 0 | 0 | ||
| 3424 | 26,200,000 | 0 | 0 | ||
| 3425 | 3,150,000 | 0 | 0 | ||
| 3426 | 34,020 | 0 | 0 | ||
| 3427 | 275,200,000 | 0 | 0 | ||
| 3428 | 49,104,000 | 0 | 0 | ||
| 3429 | 2,294,985 | 0 | 0 | ||
| 3430 | 20,700,000 | 0 | 0 | ||
| 3431 | 3,000,000 | 0 | 0 | ||
| 3432 | 91,500,000 | 0 | 0 | ||
| 3433 | 230,000 | 0 | 0 | ||
| 3434 | 2,256,231,950 | 0 | 0 | ||
| 3435 | 161,700,000 | 0 | 0 | ||
| 3436 | 60,900,000 | 0 | 0 | ||
| 3437 | 95,069,700 | 0 | 0 | ||
| 3438 | 117,200,000 | 0 | 0 | ||
| 3439 | 50,400,000 | 0 | 0 | ||
| 3440 | 739,935,360 | 0 | 0 | ||
| 3441 | 9,750,000 | 0 | 0 | ||
| 3442 | 407,740,000 | 0 | 0 | ||
| 3443 | 2,450,350,000 | 0 | 0 | ||
| 3444 | 572,000,000 | 0 | 0 | ||
| 3445 | 1,234,800 | 0 | 0 | ||
| 3446 | 2,400,000 | 0 | 0 | ||
| 3447 | 205,314,680 | 0 | 0 | ||
| 3448 | 182,700,000 | 0 | 0 | ||
| 3449 | 23,152,500 | 0 | 0 | ||
| 3450 | 2,940,000 | 0 | 0 | ||
| 3451 | 444,675,000 | 0 | 0 | ||
| 3452 | 168,000,000 | 0 | 0 | ||
| 3453 | 7,452,900 | 0 | 0 | ||
| 3454 | 520,000 | 0 | 0 | ||
| 3455 | 31,920,000 | 0 | 0 | ||
| 3456 | 3,000,000 | 0 | 0 | ||
| 3457 | 13,860,000 | 0 | 0 | ||
| 3458 | 30,975,000 | 0 | 0 | ||
| 3459 | 2,182,500 | 0 | 0 | ||
| 3460 | 1,265,544,000 | 0 | 0 | ||
| 3461 | 3,374,784,000 | 0 | 0 | ||
| 3462 | 9,170,000 | 0 | 0 | ||
| 3463 | 63,767,690 | 0 | 0 | ||
| 3464 | 462,000 | 0 | 0 | ||
| 3465 | 745,680,000 | 0 | 0 | ||
| 3466 | 80,912,000 | 0 | 0 | ||
| 3467 | 24,682,350 | 0 | 0 | ||
| 3468 | 27,594,000 | 0 | 0 | ||
| 3469 | 35,500,000 | 0 | 0 | ||
| 3470 | 8,988,000 | 0 | 0 | ||
| 3471 | 382,700,700 | 0 | 0 | ||
| 3472 | 728,000,000 | 0 | 0 | ||
| 3473 | 478,800,000 | 0 | 0 | ||
| 3474 | 369,331,200 | 0 | 0 | ||
| 3475 | 76,000,000 | 0 | 0 | ||
| 3476 | 39,900,000 | 0 | 0 | ||
| 3477 | 20,699,280 | 0 | 0 | ||
| 3478 | 1,605,744,000 | 0 | 0 | ||
| 3479 | 1,070,496,000 | 0 | 0 | ||
| 3480 | 535,248,000 | 0 | 0 | ||
| 3481 | 1,071,000,000 | 0 | 0 | ||
| 3482 | 19,488,000 | 0 | 0 | ||
| 3483 | 548,120,000 | 0 | 0 | ||
| 3484 | 62,403,000 | 0 | 0 | ||
| 3485 | 621,000 | 0 | 0 | ||
| 3486 | 790,300 | 0 | 0 | ||
| 3487 | 2,067,887,850 | 0 | 0 | ||
| 3488 | 2,376,900 | 0 | 0 | ||
| 3489 | 95,000 | 0 | 0 | ||
| 3490 | 432,000,000 | 0 | 0 | ||
| 3491 | 55,200,000 | 0 | 0 | ||
| 3492 | 34,503,000 | 0 | 0 | ||
| 3493 | 2,940,000 | 0 | 0 | ||
| 3494 | 31,560,000 | 0 | 0 | ||
| 3495 | 18,000,000 | 0 | 0 | ||
| 3496 | 661,500 | 0 | 0 | ||
| 3497 | 244,750,000 | 0 | 0 | ||
| 3498 | 22,701,000 | 0 | 0 | ||
| 3499 | 20,300,000 | 0 | 0 | ||
| 3500 | 326,150,000 | 0 | 0 | ||
| 3501 | 106,962,500 | 0 | 0 | ||
| 3502 | 18,492,000,000 | 0 | 0 | ||
| 3503 | 214,500,000 | 0 | 0 | ||
| 3504 | 23,760,000 | 0 | 0 | ||
| 3505 | 1,172,325,000 | 0 | 0 | ||
| 3506 | 71,200,000 | 0 | 0 | ||
| 3507 | 64,476,000 | 0 | 0 | ||
| 3508 | 132,206,380 | 0 | 0 | ||
| 3509 | 111,960,380 | 0 | 0 | ||
| 3510 | 25,032,000 | 0 | 0 | ||
| 3511 | 78,000,000 | 0 | 0 | ||
| 3512 | 109,045,000 | 0 | 0 | ||
| 3513 | 19,127,000 | 0 | 0 | ||
| 3514 | 56,006,500 | 0 | 0 | ||
| 3515 | 375,573,000 | 0 | 0 | ||
| 3516 | 1,976,700 | 0 | 0 | ||
| 3517 | 55,650,000 | 0 | 0 | ||
| 3518 | 33,390,000 | 0 | 0 | ||
| 3519 | 30,805,200 | 0 | 0 | ||
| 3520 | 94,127,000 | 0 | 0 | ||
| 3521 | 19,260,000 | 0 | 0 | ||
| 3522 | 22,476,000 | 0 | 0 | ||
| 3523 | 1,080,000 | 0 | 0 | ||
| 3524 | 94,500 | 0 | 0 | ||
| 3525 | 703,500 | 0 | 0 | ||
| 3526 | 357,880,000 | 0 | 0 | ||
| 3527 | 4,640,000 | 0 | 0 | ||
| 3528 | 140,962,680 | 0 | 0 | ||
| 3529 | 43,400,000 | 0 | 0 | ||
| 3530 | 6,320,000 | 0 | 0 | ||
| 3531 | 80,230,500 | 0 | 0 | ||
| 3532 | 5,570,000 | 0 | 0 | ||
| 3533 | 1,234,800 | 0 | 0 | ||
| 3534 | 159,000 | 0 | 0 | ||
| 3535 | 4,305,000 | 0 | 0 | ||
| 3536 | 2,280,000 | 0 | 0 | ||
| 3537 | 22,409,700 | 0 | 0 | ||
| 3538 | 13,822,770 | 0 | 0 | ||
| 3539 | 142,500,000 | 0 | 0 | ||
| 3540 | 176,304,960 | 0 | 0 | ||
| 3541 | 2,462,250 | 0 | 0 | ||
| 3542 | 8,750,000 | 0 | 0 | ||
| 3543 | 67,050,000 | 0 | 0 | ||
| 3544 | 17,808,000 | 0 | 0 | ||
| 3545 | 388,500,000 | 0 | 0 | ||
| 3546 | 496,320,000 | 0 | 0 | ||
| 3547 | 3,090,500,000 | 0 | 0 | ||
| 3548 | 2,520,000 | 0 | 0 | ||
| 3549 | 635,240 | 0 | 0 | ||
| 3550 | 198,500,000 | 0 | 0 | ||
| 3551 | 26,520,000 | 0 | 0 | ||
| 3552 | 5,166,000 | 0 | 0 | ||
| 3553 | 816,260,100 | 0 | 0 | ||
| 3554 | 199,875,000 | 0 | 0 | ||
| 3555 | 503,370,000 | 0 | 0 | ||
| 3556 | 28,860,000 | 0 | 0 | ||
| 3557 | 10,985,000 | 0 | 0 | ||
| 3558 | 1,365,000 | 0 | 0 | ||
| 3559 | 39,000,000 | 0 | 0 | ||
| 3560 | 9,120,000 | 0 | 0 | ||
| 3561 | 185,850 | 0 | 0 | ||
| 3562 | 7,650,000 | 0 | 0 | ||
| 3563 | 1,181,400 | 0 | 0 | ||
| 3564 | 921,837,500 | 0 | 0 | ||
| 3565 | 37,800,000 | 0 | 0 | ||
| 3566 | 5,000,000 | 0 | 0 | ||
| 3567 | 20,867,900 | 0 | 0 | ||
| 3568 | 70,000,000 | 0 | 0 | ||
| 3569 | 373,100,000 | 0 | 0 | ||
| 3570 | 158,400,000 | 0 | 0 | ||
| 3571 | 30,870,000 | 0 | 0 | ||
| 3572 | 65,688,000 | 0 | 0 | ||
| 3573 | 16,660,000 | 0 | 0 | ||
| 3574 | 146,608,000 | 0 | 0 | ||
| 3575 | 14,940,000 | 0 | 0 | ||
| 3576 | 873,600,000 | 0 | 0 | ||
| 3577 | 58,080,000 | 0 | 0 | ||
| 3578 | 97,020,000 | 0 | 0 | ||
| 3579 | 731,500,000 | 0 | 0 | ||
| 3580 | 14,560,000 | 0 | 0 | ||
| 3581 | 202,800,000 | 0 | 0 | ||
| 3582 | 6,630,000 | 0 | 0 | ||
| 3583 | 2,666,000,000 | 0 | 0 | ||
| 3584 | 60,500,000 | 0 | 0 | ||
| 3585 | 12,075,000 | 0 | 0 | ||
| 3586 | 7,980,000 | 0 | 0 | ||
| 3587 | 450,000 | 0 | 0 | ||
| 3588 | 21,240,000 | 0 | 0 | ||
| 3589 | 33,600,000 | 0 | 0 | ||
| 3590 | 6,885,000 | 0 | 0 | ||
| 3591 | 318,000,000 | 0 | 0 | ||
| 3592 | 52,500,000 | 0 | 0 | ||
| 3593 | 719,280,000 | 0 | 0 | ||
| 3594 | 230,000,000 | 0 | 0 | ||
| 3595 | 792,075,466 | 0 | 0 | ||
| 3596 | 181,392,120 | 0 | 0 | ||
| 3597 | 2,318,505,000 | 0 | 0 | ||
| 3598 | 723,240,000 | 0 | 0 | ||
| 3599 | 420,000,000 | 0 | 0 | ||
| 3600 | 100,000,000 | 0 | 0 | ||
| 3601 | 2,352,480,000 | 0 | 0 | ||
| 3602 | 413,100,000 | 0 | 0 | ||
| 3603 | 1,922,700,000 | 0 | 0 | ||
| 3604 | 399,600,000 | 0 | 0 | ||
| 3605 | 827,700,000 | 0 | 0 | ||
| 3606 | 34,000,000 | 0 | 0 | ||
| 3607 | 8,331,200 | 0 | 0 | ||
| 3608 | 49,680,000 | 0 | 0 | ||
| 3609 | 13,110,000 | 0 | 0 | ||
| 3610 | 3,827,000 | 0 | 0 | ||
| 3611 | 13,470,000 | 0 | 0 | ||
| 3612 | 309,000 | 0 | 0 | ||
| 3613 | 15,750,000 | 0 | 0 | ||
| 3614 | 690,000 | 0 | 0 | ||
| 3615 | 111,650,000 | 0 | 0 | ||
| 3616 | 487,500,000 | 0 | 0 | ||
| 3617 | 160,000,000 | 0 | 0 | ||
| 3618 | 120,000,000 | 0 | 0 | ||
| 3619 | 60,000,000 | 0 | 0 | ||
| 3620 | 28,050,000 | 0 | 0 | ||
| 3621 | 179,028,390 | 0 | 0 | ||
| 3622 | 5,750,000 | 0 | 0 | ||
| 3623 | 425,000 | 0 | 0 | ||
| 3624 | 740,000 | 0 | 0 | ||
| 3625 | 13,559,760 | 0 | 0 | ||
| 3626 | 335,098,450 | 0 | 0 | ||
| 3627 | 72,000,000 | 0 | 0 | ||
| 3628 | 1,911,390 | 0 | 0 | ||
| 3629 | 161,175,000 | 0 | 0 | ||
| 3630 | 2,035,000 | 0 | 0 | ||
| 3631 | 134,850,000 | 0 | 0 | ||
| 3632 | 242,165,000 | 0 | 0 | ||
| 3633 | 94,990,000 | 0 | 0 | ||
| 3634 | 452,350,480 | 0 | 0 | ||
| 3635 | 540,045,840 | 0 | 0 | ||
| 3636 | 2,346,000,000 | 0 | 0 | ||
| 3637 | 1,669,500 | 0 | 0 | ||
| 3638 | 85,260,000 | 0 | 0 | ||
| 3639 | 4,788,000 | 0 | 0 | ||
| 3640 | 232,800,000 | 0 | 0 | ||
| 3641 | 16,800,000 | 0 | 0 | ||
| 3642 | 624,355,200 | 0 | 0 | ||
| 3643 | 286,995,000 | 0 | 0 | ||
| 3644 | 35,000,000 | 0 | 0 | ||
| 3645 | 25,000,000 | 0 | 0 | ||
| 3646 | 200,000,000 | 0 | 0 | ||
| 3647 | 38,400,000 | 0 | 0 | ||
| 3648 | 72,418,500 | 0 | 0 | ||
| 3649 | 24,750,000 | 0 | 0 | ||
| 3650 | 551,307,400 | 0 | 0 | ||
| 3651 | 51,403,800 | 0 | 0 | ||
| 3652 | 491,706,600 | 0 | 0 | ||
| 3653 | 559,821,800 | 0 | 0 | ||
| 3654 | 40,499,550 | 0 | 0 | ||
| 3655 | 15,000,000 | 0 | 0 | ||
| 3656 | 10,000,000 | 0 | 0 | ||
| 3657 | 401,625,000 | 0 | 0 | ||
| 3658 | 222,300,000 | 0 | 0 | ||
| 3659 | 82,215,000 | 0 | 0 | ||
| 3660 | 858,810,000 | 0 | 0 | ||
| 3661 | 5,646,564,000 | 0 | 0 | ||
| 3662 | 2,220,000,000 | 0 | 0 | ||
| 3663 | 3,543,750 | 0 | 0 | ||
| 3664 | 3,528,000 | 0 | 0 | ||
| 3665 | 44,688,000 | 0 | 0 | ||
| 3666 | 12,474,000 | 0 | 0 | ||
| 3667 | 6,100,000 | 0 | 0 | ||
| 3668 | 73,920,000 | 0 | 0 | ||
| 3669 | 21,000,000 | 0 | 0 | ||
| 3670 | 88,200,000 | 0 | 0 | ||
| 3671 | 5,500,000 | 0 | 0 | ||
| 3672 | 536,400,000 | 0 | 0 | ||
| 3673 | 101,010,000 | 0 | 0 | ||
| 3674 | 100,768,500 | 0 | 0 | ||
| 3675 | 989,100 | 0 | 0 | ||
| 3676 | 334,400,000 | 0 | 0 | ||
| 3677 | 3,920,000 | 0 | 0 | ||
| 3678 | 1,058,400 | 0 | 0 | ||
| 3679 | 21,735,000 | 0 | 0 | ||
| 3680 | 87,425,000 | 0 | 0 | ||
| 3681 | 9,745,000 | 0 | 0 | ||
| 3682 | 2,260,960,000 | 0 | 0 | ||
| 3683 | 5,490,000 | 0 | 0 | ||
| 3684 | 17,850,000 | 0 | 0 | ||
| 3685 | 760,000 | 0 | 0 | ||
| 3686 | 3,182,553,000 | 0 | 0 | ||
| 3687 | 1,460,592,000 | 0 | 0 | ||
| 3688 | 112,027,572 | 0 | 0 | ||
| 3689 | 36,000,000 | 0 | 0 | ||
| 3690 | 156,000,000 | 0 | 0 | ||
| 3691 | 1,139,880,000 | 0 | 0 | ||
| 3692 | 407,404,000 | 0 | 0 | ||
| 3693 | 3,399,984,000 | 0 | 0 | ||
| 3694 | 1,885,704,000 | 0 | 0 | ||
| 3695 | 79,590,000 | 0 | 0 | ||
| 3696 | 18,000,000 | 0 | 0 | ||
| 3697 | 858,900,000 | 0 | 0 | ||
| 3698 | 45,180,000 | 0 | 0 | ||
| 3699 | 6,084,000 | 0 | 0 | ||
| 3700 | 1,310,610,000 | 0 | 0 | ||
| 3701 | 195,800,000 | 0 | 0 | ||
| 3702 | 15,000,000 | 0 | 0 | ||
| 3703 | 30,240,000 | 0 | 0 | ||
| 3704 | 274,360,000 | 0 | 0 | ||
| 3705 | 24,150,000 | 0 | 0 | ||
| 3706 | 7,700,000 | 0 | 0 | ||
| 3707 | 5,432,100 | 0 | 0 | ||
| 3708 | 328,050,000 | 0 | 0 | ||
| 3709 | 220,500,000 | 0 | 0 | ||
| 3710 | 120,000,000 | 0 | 0 | ||
| 3711 | 132,345,000 | 0 | 0 | ||
| 3712 | 54,000,000 | 0 | 0 | ||
| 3713 | 24,000,000 | 0 | 0 | ||
| 3714 | 531,300 | 0 | 0 | ||
| 3715 | 2,234,610,000 | 0 | 0 | ||
| 3716 | 7,409,500 | 0 | 0 | ||
| 3717 | 623,000 | 0 | 0 | ||
| 3718 | 1,651,650 | 0 | 0 | ||
| 3719 | 8,960,000 | 0 | 0 | ||
| 3720 | 4,640,000 | 0 | 0 | ||
| 3721 | 15,474,000 | 0 | 0 | ||
| 3722 | 32,046,300 | 0 | 0 | ||
| 3723 | 3,402,000 | 0 | 0 | ||
| 3724 | 24,780,000 | 0 | 0 | ||
| 3725 | 2,673,000 | 0 | 0 | ||
| 3726 | 2,321,013,552 | 0 | 0 | ||
| 3727 | 47,264,000 | 0 | 0 | ||
| 3728 | 64,800,000 | 0 | 0 | ||
| 3729 | 14,700,000 | 0 | 0 | ||
| 3730 | 4,158,000 | 0 | 0 | ||
| 3731 | 2,024,253,000 | 0 | 0 | ||
| 3732 | 80,010,000 | 0 | 0 | ||
| 3733 | 1,816,744,650 | 0 | 0 | ||
| 3734 | 6,174,000 | 0 | 0 | ||
| 3735 | 1,362,240 | 0 | 0 | ||
| 3736 | 4,189,500 | 0 | 0 | ||
| 3737 | 157,500,000 | 0 | 0 | ||
| 3738 | 63,000,000 | 0 | 0 | ||
| 3739 | 88,000,000 | 0 | 0 | ||
| 3740 | 16,000,000 | 0 | 0 | ||
| 3741 | 360,576,300 | 0 | 0 | ||
| 3742 | 73,426,500 | 0 | 0 | ||
| 3743 | 35,200,000 | 0 | 0 | ||
| 3744 | 9,720,000 | 0 | 0 | ||
| 3745 | 221,375,000 | 0 | 0 | ||
| 3746 | 51,240,000 | 0 | 0 | ||
| 3747 | 2,565,867,150 | 0 | 0 | ||
| 3748 | 1,439,978,400 | 0 | 0 | ||
| 3749 | 1,071,000,000 | 0 | 0 | ||
| 3750 | 680,000,000 | 0 | 0 | ||
| 3751 | 1,524,600,000 | 0 | 0 | ||
| 3752 | 1,588,692,000 | 0 | 0 | ||
| 3753 | 1,829,984,940 | 0 | 0 | ||
| 3754 | 22,400,000 | 0 | 0 | ||
| 3755 | 32,799,000 | 0 | 0 | ||
| 3756 | 1,800,000 | 0 | 0 | ||
| 3757 | 100,800,000 | 0 | 0 | ||
| 3758 | 9,200,000 | 0 | 0 | ||
| 3759 | 4,303,500 | 0 | 0 | ||
| 3760 | 6,594,000 | 0 | 0 | ||
| 3761 | 415,558,000 | 0 | 0 | ||
| 3762 | 51,030,000 | 0 | 0 | ||
| 3763 | 15,561,000 | 0 | 0 | ||
| 3764 | 15,000,000 | 0 | 0 | ||
| 3765 | 2,478,000 | 0 | 0 | ||
| 3766 | 58,282,500 | 0 | 0 | ||
| 3767 | 20,993,500 | 0 | 0 | ||
| 3768 | 30,683,988 | 0 | 0 | ||
| 3769 | 5,400,000 | 0 | 0 | ||
| 3770 | 1,821,600,000 | 0 | 0 | ||
| 3771 | 252,000,000 | 0 | 0 | ||
| 3772 | 44,000,000 | 0 | 0 | ||
| 3773 | 7,035,000 | 0 | 0 | ||
| 3774 | 40,960,500 | 0 | 0 | ||
| 3775 | 208,468,000 | 0 | 0 | ||
| 3776 | 627,000,000 | 0 | 0 | ||
| 3777 | 501,320,000 | 0 | 0 | ||
| 3778 | 526,350,000 | 0 | 0 | ||
| 3779 | 116,560,000 | 0 | 0 | ||
| 3780 | 27,500,000 | 0 | 0 | ||
| 3781 | 5,199,245,744 | 0 | 0 | ||
| 3782 | 810,000,000 | 0 | 0 | ||
| 3783 | 302,937,600 | 0 | 0 | ||
| 3784 | 2,472,000,000 | 0 | 0 | ||
| 3785 | 3,888,000,000 | 0 | 0 | ||
| 3786 | 51,765,000 | 0 | 0 | ||
| 3787 | 13,143,060,000 | 0 | 0 | ||
| 3788 | 3,734,550,000 | 0 | 0 | ||
| 3789 | 665,280,000 | 0 | 0 | ||
| 3790 | 54,544,600 | 0 | 0 | ||
| 3791 | 1,408,120,000 | 0 | 0 | ||
| 3792 | 12,079,750 | 0 | 0 | ||
| 3793 | 3,019,200,000 | 0 | 0 | ||
| 3794 | 2,520,000,000 | 0 | 0 | ||
| 3795 | 303,408,000 | 0 | 0 | ||
| 3796 | 1,069,620,300 | 0 | 0 | ||
| 3797 | 263,392,000 | 0 | 0 | ||
| 3798 | 13,755,000 | 0 | 0 | ||
| 3799 | 794,560,000 | 0 | 0 | ||
| 3800 | 1,000,216,000 | 0 | 0 | ||
| 3801 | 150,299,100 | 0 | 0 | ||
| 3802 | 1,524,900,000 | 0 | 0 | ||
| 3803 | 341,250,000 | 0 | 0 | ||
| 3804 | 1,555,596,180 | 0 | 0 | ||
| 3805 | 2,034,216,000 | 0 | 0 | ||
| 3806 | 237,063,000 | 0 | 0 | ||
| 3807 | 328,930,000 | 0 | 0 | ||
| 3808 | 268,941,200 | 0 | 0 | ||
| 3809 | 151,200,000 | 0 | 0 | ||
| 3810 | 115,810,000 | 0 | 0 | ||
| 3811 | 270,270,000 | 0 | 0 | ||
| 3812 | 67,200,000 | 0 | 0 | ||
| 3813 | 891,000,000 | 0 | 0 | ||
| 3814 | 60,239,700 | 0 | 0 | ||
| 3815 | 4,000,000 | 0 | 0 | ||
| 3816 | 485,716,000 | 0 | 0 | ||
| 3817 | 8,069,600 | 0 | 0 | ||
| 3818 | 141,235,000 | 0 | 0 | ||
| 3819 | 175,350,000 | 0 | 0 | ||
| 3820 | 38,600,000 | 0 | 0 | ||
| 3821 | 59,850,000 | 0 | 0 | ||
| 3822 | 33,750,000 | 0 | 0 | ||
| 3823 | 420,420,000 | 0 | 0 | ||
| 3824 | 79,550,000 | 0 | 0 | ||
| 3825 | 108,000,000 | 0 | 0 | ||
| 3826 | 66,092,000 | 0 | 0 | ||
| 3827 | 2,281,125,000 | 0 | 0 | ||
| 3828 | 344,100,000 | 0 | 0 | ||
| 3829 | 30,400,000 | 0 | 0 | ||
| 3830 | 69,776,000 | 0 | 0 | ||
| 3831 | 84,000,000 | 0 | 0 | ||
| 3832 | 16,320,000 | 0 | 0 | ||
| 3833 | 423,587,500 | 0 | 0 | ||
| 3834 | 53,300,000 | 0 | 0 | ||
| 3835 | 296,768,000 | 0 | 0 | ||
| 3836 | 296,768,000 | 0 | 0 | ||
| 3837 | 208,665,000 | 0 | 0 | ||
| 3838 | 16,560,000 | 0 | 0 | ||
| 3839 | 924,766,700 | 0 | 0 | ||
| 3840 | 1,173,582,850 | 0 | 0 | ||
| 3841 | 4,200,000 | 0 | 0 | ||
| 3842 | 164,175,000 | 0 | 0 | ||
| 3843 | 50,796,900 | 0 | 0 | ||
| 3844 | 1,533,000 | 0 | 0 | ||
| 3845 | 478,000 | 0 | 0 | ||
| 3846 | 8,064,000 | 0 | 0 | ||
| 3847 | 364,000 | 0 | 0 | ||
| 3848 | 69,300 | 0 | 0 | ||
| 3849 | 714,000 | 0 | 0 | ||
| 3850 | 4,800,000 | 0 | 0 | ||
| 3851 | 15,010,000 | 0 | 0 | ||
| 3852 | 9,000,000 | 0 | 0 | ||
| 3853 | 6,296,400 | 0 | 0 | ||
| 3854 | 5,500,000 | 0 | 0 | ||
| 3855 | 9,000,000 | 0 | 0 | ||
| 3856 | 6,300,000 | 0 | 0 | ||
| 3857 | 52,800,000 | 0 | 0 | ||
| 3858 | 15,910,600 | 0 | 0 | ||
| 3859 | 176,400,000 | 0 | 0 | ||
| 3860 | 3,505,500 | 0 | 0 | ||
| 3861 | 182,000 | 0 | 0 | ||
| 3862 | 520,000,000 | 0 | 0 | ||
| 3863 | 567,000,000 | 0 | 0 | ||
| 3864 | 475,000,000 | 0 | 0 | ||
| 3865 | 4,375,000 | 0 | 0 | ||
| 3866 | 1,500,000 | 0 | 0 | ||
| 3867 | 22,720,000 | 0 | 0 | ||
| 3868 | 37,800,000 | 0 | 0 | ||
| 3869 | 17,850,000 | 0 | 0 | ||
| 3870 | 1,097,400 | 0 | 0 | ||
| 3871 | 2,667,300 | 0 | 0 | ||
| 3872 | 240,000,000 | 0 | 0 | ||
| 3873 | 75,600,000 | 0 | 0 | ||
| 3874 | 2,569,365,820 | 0 | 0 | ||
| 3875 | 594,000,000 | 0 | 0 | ||
| 3876 | 186,242,000 | 0 | 0 | ||
| 3877 | 192,000,000 | 0 | 0 | ||
| 3878 | 5-Aminosalicylic acid - Nhóm: 5 - Hàm lượng: 400mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên bao tan ở ruột - ĐVT: Viên | 34,500,000 | 0 | 0 | |
| 3879 | Abirateron acetat - Nhóm: 5 - Hàm lượng: 250mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên | 264,500,000 | 0 | 0 | |
| 3880 | Acarbose - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 100mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên | 6,750,000 | 0 | 0 | |
| 3881 | Acarbose - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 100mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên | 13,303,500 | 0 | 0 | |
| 3882 | Acenocoumarol - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 1mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên | 4,380,000 | 0 | 0 | |
| 3883 | Acenocoumarol - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 4mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên | 3,848,480 | 0 | 0 | |
| 3884 | Acetazolamid - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 250mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên | 4,170,400 | 0 | 0 | |
| 3885 | Acetyl leucin - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 500mg/5ml - Đường dùng: Tiêm/truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/tiêm truyền - ĐVT: Chai/Lọ/Ống/Túi | 108,478,400 | 0 | 0 | |
| 3886 | Acetylcystein - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 100mg/ml 3ml - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi | 189,000,000 | 0 | 0 | |
| 3887 | Acetylcystein - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 100mg/ml 3ml - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi | 58,800,000 | 0 | 0 | |
| 3888 | Acetylcystein - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 200mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Bột/cốm/hạt pha uống - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi/ gói | 143,820,000 | 0 | 0 | |
| 3889 | Acetylcystein - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 200mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên | 30,000,000 | 0 | 0 | |
| 3890 | Acetylcystein - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 200mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Bột/cốm/hạt pha uống - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi/ gói | 19,320,000 | 0 | 0 | |
| 3891 | Acetyl-DL leucin - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 500mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên | 415,080,000 | 0 | 0 | |
| 3892 | Acetyl-DL leucin - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 500mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên | 77,000,000 | 0 | 0 | |
| 3893 | Aciclovir - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 200mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên | 1,187,200 | 0 | 0 | |
| 3894 | Aciclovir - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 200mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên | 254,400 | 0 | 0 | |
| 3895 | Aciclovir - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 250mg - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi | 297,500,000 | 0 | 0 | |
| 3896 | Aciclovir - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 250mg - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi | 129,937,500 | 0 | 0 | |
| 3897 | Aciclovir - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 3% 5g - Đường dùng: Tra mắt - Dạng bào chế: Thuốc tra mắt - ĐVT: Tuýp | 2,335,000 | 0 | 0 | |
| 3898 | Aciclovir - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 400mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên | 40,700,000 | 0 | 0 | |
| 3899 | Aciclovir - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 400mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên | 7,350,000 | 0 | 0 | |
| 3900 | Aciclovir - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 5% 5g - Đường dùng: Dùng ngoài - Dạng bào chế: Thuốc dùng ngoài - ĐVT: Tuýp | 287,000 | 0 | 0 | |
| 3901 | Alanine + Arginine + Aspartic acid + Glutamic acid + Glycine + Histidine + Isoleucine + Leucine + Lysine (dưới dạng Lysine acetate) + Methionine + Phenylalanine + Proline + Serine + Threonine + Tryptophan + Tyrosine + Valine + Natri acetat trihydrat + Natri Glycerophosphate hydrat + Kali clorid + Magnesi clorid hexahydrat + Calci clorid dihydrat + Glucose anhydrous + dầu Oliu tinh khiết và dầu đậu nành tinh khiết - Nhóm: 1 - Hàm lượng-Đường dùng: Tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi | 963,200,000 | 0 | 0 | |
| 3902 | Glucose + acid amin có điện giải: L-Alanin + L-Arginin + Glycin + L-Histidin + L-Isoleucin + L-Leucin + L-Lysin acetat tương ứng với L-Lysin + L-Methionin + L-Phenylalanin + L-Prolin + L-Serin + Taurin + L-Threonin + L-tryptophan + L-Tyrosin + L-Valin + Calci clorid dihydrat tương ứng với Calci clorid + Natri glycerophosphat khan + Magnesi sulphat heptahydrat tương ứng với Magnesi sulphat + Kali clorid + Natri acetat trihydrat tương ứng với Natri acetat - Nhóm: 1 - Hàm lượng-Đường dùng: Tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi | 140,000,000 | 0 | 0 | |
| 3903 | Isoleucine, Leucine , Lysine Hydrochloride , Methionine , Phenylalanine, threonine , Tryptophan, Valine , Arginine glutamate , Histidine hydrochloride monohydrate, Alanine, Aspartic Acid , Glutamic Acid , Glycine , Proline , Serine , Magnesium acetate tetrahydrate, Sodium acetate trihydrate, Sodium chloride, Sodium hydroxide, Potassium hydroxide, Potssium Dihydrogen Phosphate, Glucose khan (Dưới dạng Glucose monohydrate), Calcium Chloride Dihydrate - Nhóm: 1 - Hàm lượng-Đường dùng: Tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi | 1,292,800,000 | 0 | 0 | |
| 3904 | Acid amin - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 5% 250ml - Đường dùng: Tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi | 22,349,250 | 0 | 0 | |
| 3905 | Acid amin - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 5% 250ml - Đường dùng: Tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi | 118,860,000 | 0 | 0 | |
| 3906 | Alanine + Arginine + Acid aspartic + Glutamic acid + Glycine + Histidin + Isoleucine + Leucine + Lysin (dưới dạng Lysine acetat) + Methionine + Phenylalanine + Proline + Serine + Threonine + Tryptophan + Tyrosine + Valine + Natri acetat trihydrat + Natri glycerophosphate hydrat + Kali clorid + Magnesi clorid hexahydrat + Calci clorid dihydrat + Glucose anhydrous + Dầu ô liu tinh khiết và dầu đậu nành tinh khiết - Nhóm: 1 - Hàm lượng-Đường dùng: Tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi | 763,199,100 | 0 | 0 | |
| 3907 | Isoleucin;Leucine; Lysine; Methionine; Phenyl-alanine; Threonine ; Tryptophan;Valine; Arginine; Histidine; Alanin; Aspartic acid; Glutamic acid; Glycine; Proline; Serine; Natri hydroxide; Natri cloride; Natri acetat trihydrat; Kali acetat; Magnesium acetat tetrahydrat; calcium chloride dihydrat; glucose; Sodium dihydrogen phosphat dihydrat; Zinc acetat dihydrat; Soyabean Oil Refined; Medium-chain triglyceride - Nhóm: 1 - Hàm lượng-Đường dùng: Tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi | 2,688,000,000 | 0 | 0 | |
| 3908 | Acid amin cho suy thận - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 7% 250ml - Đường dùng: Tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi | 3,612,330,000 | 0 | 0 | |
| 3909 | Acid amin cho suy thận - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 7.2% 200ml - Đường dùng: Tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi | 264,500,000 | 0 | 0 | |
| 3910 | L-Isoleucine; L-Leucine; L-Lysine acetate; L-Methionine; L-Phenylalamine; L-Threonine; L-Tryptophan; L-Valine; L-Alanine; L-Arginine; L-Aspartic acid; L-Histidine; L-Proline; L-Serine; L-Tyrosine; Glycine; - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 7.585% 200ml - Đường dùng: Tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm truyền - ĐVT: Chai/Lọ/Túi | 116,632,000 | 0 | 0 | |
| 3911 | L-Isoleucine; L-Leucine; L-Lysine acetate; L-Methionine; L-Phenylalamine; L-Threonine; L-Tryptophan; L-Valine; L-Alanine; L-Arginine; L-Aspartic acid; L-Histidine; L-Proline; L-Serine; L-Tyrosine; Glycine; - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 7.585% 500ml - Đường dùng: Tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm truyền - ĐVT: Chai/Lọ/Túi | 224,083,200 | 0 | 0 | |
| 3912 | Acid amin cho suy gan - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 10% 500ml - Đường dùng: Tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi | 358,501,500 | 0 | 0 | |
| 3913 | Isoleucine; Leucine; Lysine (dưới dạng Lysine HCl); Methionine; Phenylalanine; Threonine; Tryptophan; Valine; Arginine; Histidine; Alanine; Glycine; Aspartic acid; Glutamic Acid; Proline; Serine; Tyrosine; Sodium acetate trihydrate; Sodium hydroxide; Potassium acetate; Magnesium chloride hexahydrate; Disodium phosphate dodecahydrate - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 10% 250ml - Đường dùng: Tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi | 91,710,000 | 0 | 0 | |
| 3914 | Acid amin - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 10% 250ml - Đường dùng: Tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi | 82,800,000 | 0 | 0 | |
| 3915 | Isoleucine; Leucine; Lysine (dưới dạng Lysine HCl); Methionine; Phenylalanine; Threonine; Tryptophan; Valine; Arginine; Histidine; Alanine; Glycine; Aspartic acid; Glutamic Acid; Proline; Serine; Tyrosine; Sodium acetate trihydrate; Sodium hydroxide; Potassium acetate; Magnesium chloride hexahydrate; Disodium phosphate dodecahydrate - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 10% 500ml - Đường dùng: Tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi | 661,500,000 | 0 | 0 | |
| 3916 | Acid amin - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 10% 500ml - Đường dùng: Tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi | 126,240,000 | 0 | 0 | |
| 3917 | Isoleucine; Leucine; Lysine (dưới dạng Lysine HCl); Methionine; Phenylalanine; Threonine; Tryptophan; Valine; Arginine; Histidine; Alanine; Glycine; Aspartic acid; Glutamic Acid; Proline; Serine; Tyrosine; Sodium acetate trihydrate; Sodium hydroxide; Potassium acetate; Sodium chloride; Magnesium chloride hexahydrate; Disodium phosphate dodecahydrate - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 5% 250ml - Đường dùng: Tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi | 298,200,000 | 0 | 0 | |
| 3918 | Isoleucine; Leucine; Lysine (dưới dạng Lysine HCl); Methionine; Phenylalanine; Threonine; Tryptophan; Valine; Arginine; Histidine; Alanine; Glycine; Aspartic acid; Glutamic Acid; Proline; Serine; Tyrosine; Sodium acetate trihydrate; Sodium hydroxide; Potassium acetate; Sodium chloride; Magnesium chloride hexahydrate; Disodium phosphate dodecahydrate - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 5% 500ml - Đường dùng: Tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi | 585,000,000 | 0 | 0 | |
| 3919 | Acid amin - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 5% 500ml - Đường dùng: Tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi | 390,600,000 | 0 | 0 | |
| 3920 | Acid benzoic + Acid boric + Thymol + Menthol + Eucalyptol + Methylsalicylat - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 0.027g + 2.115g + 0.054g + 0.036g + 0.081g + 0.045g / 90ml - Đường dùng: Súc miệng - Dạng bào chế: Thuốc tác dụng tại niêm mạc miệng - ĐVT: Chai | 33,902,000 | 0 | 0 | |
| 3921 | Adalimumab - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 40mg/0.4ml - Đường dùng: Tiêm/truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/tiêm truyền - ĐVT: Bơm tiêm/Xy lanh | 6,792,797,440 | 0 | 0 | |
| 3922 | Adapalen - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 0.1% 30g - Đường dùng: Dùng ngoài - Dạng bào chế: Thuốc dùng ngoài - ĐVT: Tuýp | 2,811,980 | 0 | 0 | |
| 3923 | Adenosin - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 6mg/2ml - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi | 170,000,000 | 0 | 0 | |
| 3924 | Adenosin - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 6mg/2ml - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi | 71,820,000 | 0 | 0 | |
| 3925 | Adrenalin - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 1mg/10ml - Đường dùng: Tiêm - Dạng bào chế: Thuốc tiêm đóng sẵn trong dụng cụ tiêm - ĐVT: Bơm tiêm | 164,127,600 | 0 | 0 | |
| 3926 | Alanin + Arginin + Acid aspartic + Cystein + Acid glutamic + Glycin + Histidin + isoleucin + Leucin + Lysin (dưới dạng monohydrat) + Methionin + Phenylalanin + Prolin + Serin + Taurin + Threonin + Tryptophan + Tyrosin + Valin - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 100ml - Đường dùng: Tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi | 508,000,000 | 0 | 0 | |
| 3927 | Albendazol - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 200mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên | 1,800,000 | 0 | 0 | |
| 3928 | Alectinib - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 150mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên | 1,011,712,320 | 0 | 0 | |
| 3929 | Alendronic acid + Vitamin D3 - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 70mg + 2800IU - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên | 59,168,400 | 0 | 0 | |
| 3930 | Alendronic acid + Vitamin D3 - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 70mg + 2800IU - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên | 3,560,000 | 0 | 0 | |
| 3931 | Alendronic acid + Vitamin D3 - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 70mg + 5600IU - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên | 98,615,000 | 0 | 0 | |
| 3932 | Alfuzosin HCl - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 10mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên giải phóng có kiểm soát - ĐVT: Viên | 535,185,000 | 0 | 0 | |
| 3933 | Alfuzosin HCl - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 10mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên giải phóng có kiểm soát - ĐVT: Viên | 99,000,000 | 0 | 0 | |
| 3934 | Alfuzosin HCl - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 10mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên giải phóng có kiểm soát - ĐVT: Viên | 137,760,000 | 0 | 0 | |
| 3935 | Alginat Natri + Bicarbonat Natri + Carbonat calci - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 500mg + 213mg + 325mg; 10ml - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Dung dịch, hỗn dịch, nhũ dịch uống - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi/ gói | 13,902,000 | 0 | 0 | |
| 3936 | Alginat Natri + Bicarbonat Natri + Carbonat calci - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 500mg + 267mg + 160mg; 10ml - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Dung dịch, hỗn dịch, nhũ dịch uống - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi/ gói | 64,512,500 | 0 | 0 | |
| 3937 | Alimemazin - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 5mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên | 141,600 | 0 | 0 | |
| 3938 | Allopurinol - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 100mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên | 11,550,000 | 0 | 0 | |
| 3939 | Almagate - Nhóm: 5 - Hàm lượng: 1.5g/15ml - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Dung dịch, hỗn dịch, nhũ dịch uống - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi/ gói | 1,764,000 | 0 | 0 | |
| 3940 | Alpha Amylase + Papain + Simethicon - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 100mg + 100mg + 30mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên | 136,680,000 | 0 | 0 | |
| 3941 | Alphachymotrypsine - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 4.2mg (4200 IU hoặc 21 microkatal) - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên | 137,082,000 | 0 | 0 | |
| 3942 | Alphachymotrypsine - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 4.2mg (4200 IU hoặc 21 microkatal) - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên | 18,334,680 | 0 | 0 | |
| 3943 | Alteplase (Tissue plasminogen activator) - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 50mg - Đường dùng: Tiêm/truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/tiêm truyền - ĐVT: Chai/Lọ/Ống/Túi | 1,651,774,080 | 0 | 0 | |
| 3944 | Aluminium phosphate - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 12.38g/gói 20g - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Dung dịch, hỗn dịch, nhũ dịch uống - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi/ gói | 146,164,200 | 0 | 0 | |
| 3945 | Alverin citrat + Simethicon - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 60mg + 300mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên | 6,528,000 | 0 | 0 | |
| 3946 | Ambroxol HCl - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 30mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên | 99,200,000 | 0 | 0 | |
| 3947 | Ambroxol HCl - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 30mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên | 33,600,000 | 0 | 0 | |
| 3948 | Ambroxol HCl - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 30mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên | 5,208,000 | 0 | 0 | |
| 3949 | Amitriptylin HCl - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 10mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên | 145,000 | 0 | 0 | |
| 3950 | Amitriptylin HCl - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 25mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên | 52,800,000 | 0 | 0 | |
| 3951 | Amitriptylin HCl - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 25mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên | 6,474,500 | 0 | 0 | |
| 3952 | Amlodipin + Indapamid - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 10mg + 1.5mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên giải phóng có kiểm soát - ĐVT: Viên | 29,922,000 | 0 | 0 | |
| 3953 | Amlodipin + Valsartan - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 10mg + 160mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên | 633,745,000 | 0 | 0 | |
| 3954 | Amlodipin + Valsartan + Hydroclorothiazid - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 10mg + 160mg + 12.5mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên | 325,926,000 | 0 | 0 | |
| 3955 | Amlodipin - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 5mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên | 24,774,400 | 0 | 0 | |
| 3956 | Amlodipin - Nhóm: 3 - Hàm lượng: 5mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên | 13,832,000 | 0 | 0 | |
| 3957 | Amlodipin + Indapamid - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 5mg + 1.5mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên giải phóng có kiểm soát - ĐVT: Viên | 50,717,790 | 0 | 0 | |
| 3958 | Amlodipin + Lisinopril - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 5mg + 10mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên | 48,720,000 | 0 | 0 | |
| 3959 | Amlodipin + Losartan kali - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 5mg + 100mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên | 48,384,000 | 0 | 0 | |
| 3960 | Amlodipin + Losartan kali - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 5mg + 50mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên | 56,538,000 | 0 | 0 | |
| 3961 | Amlodipin + Valsartan + Hydroclorothiazid - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 5mg + 160mg + 12.5mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên | 217,284,000 | 0 | 0 | |
| 3962 | Amlodipin + Valsartan - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 5mg + 80mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên | 928,791,000 | 0 | 0 | |
| 3963 | Amoxicilin - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 1000mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên | 2,956,000 | 0 | 0 | |
| 3964 | Amoxicilin + Acid clavulanic - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 1000mg + 200mg - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi | 307,125,000 | 0 | 0 | |
| 3965 | Amoxicilin + Acid clavulanic - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 1000mg + 200mg - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi | 89,250,000 | 0 | 0 | |
| 3966 | Amoxicilin + Acid Clavulanic - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 250mg + 31.25mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Bột/cốm/hạt pha uống - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi/ gói | 22,620,400 | 0 | 0 | |
| 3967 | Amoxicilin + Acid clavulanic - Nhóm: 3 - Hàm lượng: 500mg + 125mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên | 38,377,500 | 0 | 0 | |
| 3968 | Amoxicilin + Acid clavulanic - Nhóm: 3 - Hàm lượng: 875mg + 125mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên | 106,344,000 | 0 | 0 | |
| 3969 | Amoxicilin + Acid clavulanic - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 875mg + 125mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên | 52,533,000 | 0 | 0 | |
| 3970 | Amphotericin B (lipid complex) - Nhóm: 5 - Hàm lượng: 5mg/ml 10ml - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm liposome hoặc nano hoặc phức hợp lipid - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi | 1,980,000,000 | 0 | 0 | |
| 3971 | Ampicillin + Sulbactam - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 1g + 500mg - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi | 381,300,000 | 0 | 0 | |
| 3972 | Ampicillin + Sulbactam - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 1g + 500mg - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi | 80,000,000 | 0 | 0 | |
| 3973 | Ampicillin + Sulbactam - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 1g + 500mg - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi | 52,000,000 | 0 | 0 | |
| 3974 | Anti human T-lymphocyte immunoglobulin (rabbit) - Nhóm: 5 - Hàm lượng: 20mg/ml x 5ml - Đường dùng: Tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi | 159,200,000 | 0 | 0 | |
| 3975 | Antithymocyte Globulin (ngựa) - Nhóm: 5 - Hàm lượng: 250mg/5ml - Đường dùng: Tiêm/truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/thuốc tiêm truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi | 48,000,000 | 0 | 0 | |
| 3976 | Arginin HCl - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 1g/5ml - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Dung dịch, hỗn dịch, nhũ dịch uống - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi | 612,000 | 0 | 0 | |
| 3977 | Aspirin - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 500mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên bao tan ở ruột - ĐVT: Viên | 840,000 | 0 | 0 | |
| 3978 | Aspirin - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 81mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên bao tan ở ruột - ĐVT: Viên | 32,500,000 | 0 | 0 | |
| 3979 | Aspirin - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 81mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên bao tan ở ruột - ĐVT: Viên | 14,875,200 | 0 | 0 | |
| 3980 | Atezolizumab - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 1200mg/20ml - Đường dùng: Tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm truyền - ĐVT: Chai/Lọ/Ống/Túi | 3,554,820,096 | 0 | 0 | |
| 3981 | Atorvastatin - Nhóm: 3 - Hàm lượng: 10mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên | 34,600,000 | 0 | 0 | |
| 3982 | Atorvastatin - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 10mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên | 4,960,000 | 0 | 0 | |
| 3983 | Atorvastatin - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 40mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên | 147,000,000 | 0 | 0 | |
| 3984 | Atorvastatin - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 40mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên | 9,600,000 | 0 | 0 | |
| 3985 | Atorvastatin - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 40mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên | 5,208,000 | 0 | 0 | |
| 3986 | Atosiban - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 7.5mg/ml x 5ml - Đường dùng: Tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm truyền - ĐVT: Chai/Lọ/Ống/Túi | 85,920,000 | 0 | 0 | |
| 3987 | Atracurium besylat - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 25mg/2.5ml - Đường dùng: Tiêm/truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Chai/Lọ/Ống/Túi | 358,800,000 | 0 | 0 | |
| 3988 | Atropin sulfat - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 0.25mg/ml x 1ml - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi | 13,570,000 | 0 | 0 | |
| 3989 | Atropin sulfat - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 10mg/10ml - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi | 4,932,000 | 0 | 0 | |
| 3990 | Attapulgit mormoiron hoạt hóa + hỗn hợp Aluminum hydroxyd - magnesium carbonat - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 2.5g + 0.5g - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Bột/cốm/hạt pha uống - ĐVT: Chai/Lọ/Ống/Túi/ Gói | 128,500,770 | 0 | 0 | |
| 3991 | Attapulgit mormoiron hoạt hóa + hỗn hợp Aluminum hydroxyd - magnesium carbonat - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 2.5g + 0.5g - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Bột/cốm/hạt pha uống - ĐVT: Chai/Lọ/Ống/Túi/ Gói | 30,240,000 | 0 | 0 | |
| 3992 | Azathioprin - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 50mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên | 217,000,000 | 0 | 0 | |
| 3993 | Azithromycin - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 250mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên | 7,700,000 | 0 | 0 | |
| 3994 | Azithromycin - Nhóm: 3 - Hàm lượng: 250mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên | 1,680,000 | 0 | 0 | |
| 3995 | Azithromycin - Nhóm: 3 - Hàm lượng: 250mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Bột/cốm/hạt pha uống - ĐVT: Chai/Lọ/Ống/Túi/ Gói | 5,984,000 | 0 | 0 | |
| 3996 | Azithromycin - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 500mg - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi | 29,900,000 | 0 | 0 | |
| 3997 | Baclofen - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 10mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên | 165,366,000 | 0 | 0 | |
| 3998 | Baclofen - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 10mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên | 46,440,000 | 0 | 0 | |
| 3999 | Bambuterol HCl - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 10mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên | 45,957,850 | 0 | 0 | |
| 4000 | Bambuterol HCl - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 10mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên | 8,942,500 | 0 | 0 | |
| 4001 | Bambuterol HCl - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 10mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên | 1,658,250 | 0 | 0 | |
| 4002 | Bào tử kháng đa kháng sinh Bacillus clausii - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 2 tỷ bào tử - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Dung dịch, hỗn dịch, nhũ dịch uống - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi | 1,063,368,000 | 0 | 0 | |
| 4003 | Bào tử kháng đa kháng sinh Bacillus clausii - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 2 tỷ bào tử - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên | 233,618,000 | 0 | 0 | |
| 4004 | Bào tử kháng đa kháng sinh Bacillus clausii - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 4 tỷ bào tử - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Dung dịch, hỗn dịch, nhũ dịch uống - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi | 25,758,000 | 0 | 0 | |
| 4005 | Basiliximab - Nhóm: 5 - Hàm lượng: 20mg - Đường dùng: Tiêm/truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/tiêm truyền - ĐVT: Chai/Lọ/Ống/Túi | 3,799,311,744 | 0 | 0 | |
| 4006 | Benzathin benzylpenicilin - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 1.2MIU - Đường dùng: Tiêm/truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/tiêm truyền - ĐVT: Chai/Lọ/Ống/Túi | 2,360,000 | 0 | 0 | |
| 4007 | BenzylPenicillin (sodium) - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 1MIU - Đường dùng: Tiêm/truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/tiêm truyền - ĐVT: Chai/Lọ/Ống/Túi | 3,343,100 | 0 | 0 | |
| 4008 | Betahistin dihydrochlorid - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 16mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên | 166,824,000 | 0 | 0 | |
| 4009 | Betahistin dihydrochlorid - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 16mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên | 31,028,700 | 0 | 0 | |
| 4010 | Betahistin dihydrochlorid - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 16mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên | 8,910,000 | 0 | 0 | |
| 4011 | Betahistin dihydrochlorid - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 24mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên | 195,553,600 | 0 | 0 | |
| 4012 | Betahistin dihydrochlorid - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 24mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên | 7,560,000 | 0 | 0 | |
| 4013 | Betamethason - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 4mg/2ml - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi | 23,100,000 | 0 | 0 | |
| 4014 | Betamethasone dipropionate tương đương 5 mg betamethasone, betamethasone disodium phosphate tương đương 2 mg betamethasone - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 5mg + 2mg/1ml - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi | 33,143,760 | 0 | 0 | |
| 4015 | Betamethason Dipropionat + Clotrimazol + Gentamycin - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 6.4mg + 100mg + 10mg/10g - Đường dùng: Dùng ngoài - Dạng bào chế: Thuốc dùng ngoài - ĐVT: Tuýp | 273,000 | 0 | 0 | |
| 4016 | Bevacizumab - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 100mg/4ml - Đường dùng: Tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi | 6,182,913,100 | 0 | 0 | |
| 4017 | Bevacizumab - Nhóm: 5 - Hàm lượng: 100mg/4ml - Đường dùng: Tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi | 7,560,000,000 | 0 | 0 | |
| 4018 | Bevacizumab - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 400mg/16ml - Đường dùng: Tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi | 7,383,451,900 | 0 | 0 | |
| 4019 | Bevacizumab - Nhóm: 5 - Hàm lượng: 400mg/16ml - Đường dùng: Tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi | 9,418,500,000 | 0 | 0 | |
| 4020 | Bilastin - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 20mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên | 50,220,000 | 0 | 0 | |
| 4021 | Bimatoprost + Timolol - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 0.3mg/ml + 5mg/ml - Đường dùng: Nhỏ mắt - Dạng bào chế: Thuốc nhỏ mắt - ĐVT: Chai/Lọ | 6,399,750 | 0 | 0 | |
| 4022 | Bimatoprost - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 0.3mg/3ml - Đường dùng: Nhỏ mắt - Dạng bào chế: Thuốc nhỏ mắt - ĐVT: Chai/Lọ | 7,562,370 | 0 | 0 | |
| 4023 | Bisacodyl - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 5mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên | 16,120,000 | 0 | 0 | |
| 4024 | Bismuth trioxid - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 120mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên | 63,200,000 | 0 | 0 | |
| 4025 | Bismuth trioxid - Nhóm: 5 - Hàm lượng: 120mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên | 37,170,000 | 0 | 0 | |
| 4026 | Bisoprolol fumarat - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 2.5mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên | 65,600,000 | 0 | 0 | |
| 4027 | Bisoprolol fumarat - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 2.5mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên | 47,377,300 | 0 | 0 | |
| 4028 | Bisoprolol fumarat - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 2.5mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên | 9,821,000 | 0 | 0 | |
| 4029 | Bisoprolol fumarat - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 5mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên | 72,787,000 | 0 | 0 | |
| 4030 | Bisoprolol fumarat - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 5mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên | 25,556,500 | 0 | 0 | |
| 4031 | Bisoprolol fumarat - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 5mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên | 6,240,000 | 0 | 0 | |
| 4032 | Bleomycin - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 15IU (hoặc 15mg) - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi | 68,640,000 | 0 | 0 | |
| 4033 | Bortezomib - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 1mg - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi | 1,245,000,000 | 0 | 0 | |
| 4034 | Bortezomib - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 3.5mg - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi | 1,899,520,000 | 0 | 0 | |
| 4035 | Bortezomib - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 3.5mg - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi | 106,800,000 | 0 | 0 | |
| 4036 | Bosentan - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 125mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên | 128,625,000 | 0 | 0 | |
| 4037 | Bosentan - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 125mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên | 183,781,500 | 0 | 0 | |
| 4038 | Bosentan - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 62.5mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên | 211,200,000 | 0 | 0 | |
| 4039 | Bột hạt Malva + Xanh methylen + Camphor monobromid - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 250mg + 25mg + 20mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên | 9,937,620 | 0 | 0 | |
| 4040 | Brimonidin tartrat - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 0.15%5ml - Đường dùng: Nhỏ mắt - Dạng bào chế: Thuốc nhỏ mắt - ĐVT: Chai/Lọ | 15,500,250 | 0 | 0 | |
| 4041 | Brinzolamide + Timolol - Nhóm: 1 - Hàm lượng: (10mg + 5mg)/ml, 5ml - Đường dùng: Nhỏ mắt - Dạng bào chế: Thuốc nhỏ mắt - ĐVT: Chai/Lọ | 31,080,000 | 0 | 0 | |
| 4042 | Bromhexin HCl - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 4mg/5ml, 60ml - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Dung dịch, hỗn dịch, nhũ dịch uống - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi | 17,450,376 | 0 | 0 | |
| 4043 | Budesonide - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 64mcg/ liều 120liều - Đường dùng: Xịt mũi - Dạng bào chế: Thuốc xịt mũi - ĐVT: Bình/Chai/Lọ/Hộp | 44,774,840 | 0 | 0 | |
| 4044 | Budesonid - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 64mcg/ liều 120liều - Đường dùng: Xịt mũi - Dạng bào chế: Thuốc xịt mũi - ĐVT: Bình/Chai/Lọ/Hộp | 6,300,000 | 0 | 0 | |
| 4045 | Acid (RS) -3-methyl-2 oxovaleric (alpha-ketoanalogue to DL-isoleucin), muối calci + acid 4-methyl-2-oxovaleric (alpha-ketoanalogue to leucin), muối calci + acid 2-oxo-3-phenylpropionic (alpha-ketoanalogue to phenylalanin), muối calci + acid 3-methyl-2-oxobutyric (alpha-ketoanalogue to valin), muối calci + acid (RS)-2-hydroxy-4-methylthio-butyric (alpha-hydroxyanalogue to DL-methionin), muối calci + L-lysin acetat + L-threonin + L-tryptophan + L-histidin + L-tyrosin - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 67mg + 101mg + 68mg + 86mg + 59mg + 105mg + 53mg + 23mg + 38mg + 30mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên | 4,781,385,000 | 0 | 0 | |
| 4046 | Calci-3-methyl-2-oxovalerat +calci-4-methyl-2-oxovalerat+ calci-2-oxo-3- phenylpropionat + calci-3-methyl-2-oxobutyrat + calci-DL-2-hydroxy-4- (methylthio)butyrat + L-lysin acetat+ L-threonin + L-tryptophan+ L-histidin + L-tyrosin - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 67mg + 101mg + 68mg + 86mg + 59mg + 105mg + 53mg + 23mg + 38mg + 30mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên | 1,000,000,000 | 0 | 0 | |
| 4047 | Calci-3-methyl-2-oxovalerat +calci-4-methyl-2-oxovalerat+ calci-2-oxo-3- phenylpropionat + calci-3-methyl-2-oxobutyrat + calci-DL-2-hydroxy-4- (methylthio)butyrat + L-lysin acetat+ L-threonin + L-tryptophan+ L-histidin + L-tyrosin - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 67mg + 101mg + 68mg + 86mg + 59mg + 105mg + 53mg + 23mg + 38mg + 30mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên | 526,435,000 | 0 | 0 | |
| 4048 | Cafein citrat - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 60mg/3ml (tương đương 30mg cafein) - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi | 13,440,000 | 0 | 0 | |
| 4049 | Calci carbonat + Vitamin D3 - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 1250mg + 125IU - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên | 135,000,000 | 0 | 0 | |
| 4050 | Calci carbonat + Vitamin D3 - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 1250mg + 125IU - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên | 466,200,000 | 0 | 0 | |
| 4051 | Calci carbonat + Vitamin D3 - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 1250mg + 440IU - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên sủi - ĐVT: Viên | 19,271,700 | 0 | 0 | |
| 4052 | Calci clorid - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 500mg/5ml - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi | 19,588,800 | 0 | 0 | |
| 4053 | Calci lactat gluconat + calcium carbonat - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 2940mg + 300mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên sủi - ĐVT: Viên | 420,000,000 | 0 | 0 | |
| 4054 | Calci lactat gluconat + calcium carbonat - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 2940mg + 300mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên sủi - ĐVT: Viên | 119,460,000 | 0 | 0 | |
| 4055 | Calcipotriol + Betamethason - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 50mcg + 0.5mg/g, 15g - Đường dùng: Dùng ngoài - Dạng bào chế: Thuốc dùng ngoài - ĐVT: Tuýp | 52,500,000 | 0 | 0 | |
| 4056 | Calcitonin cá hồi tổng hợp - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 50 IU/ml - Đường dùng: Tiêm - Dạng bào chế: Thuốc tiêm - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi | 71,250,000 | 0 | 0 | |
| 4057 | Calcitriol - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 0.25mcg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên | 256,539,140 | 0 | 0 | |
| 4058 | Calcitriol - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 0.25mcg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên | 51,250,000 | 0 | 0 | |
| 4059 | Calcitriol - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 0.25mcg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên | 10,653,000 | 0 | 0 | |
| 4060 | Calcium chlorid dihydrat + kali clorid + natri clorid + natri lactat - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 0.1g + 0.15g + 3g + 1.55g/ 500ml - Đường dùng: Tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi | 175,140,000 | 0 | 0 | |
| 4061 | Calcium chlorid dihydrat + kali clorid + natri clorid + natri lactat - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 0.135g + 0.2g + 3g + 1.6g/ 500ml - Đường dùng: Tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi | 48,636,000 | 0 | 0 | |
| 4062 | Calcium chloride.2H20 + Magnesium chloride.6H20 + Acid lactic/1l + Sodium bicarbonate + Sodium chloride/1l - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 5.145g + 2.033g + 5.4g/1L 3.09g + 6.45g/1L 5L/túi x 2 túi - Đường dùng: Thẩm phân - Dạng bào chế: Dịch lọc máu và thẩm tách máu - ĐVT: Túi | 8,400,000,000 | 0 | 0 | |
| 4063 | Calcium Gluconate - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 10% 10ml (95.5mg/ml x 10ml) - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi | 36,202,600 | 0 | 0 | |
| 4064 | Calcium Polystyren sulfonat - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 5g - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Bột/cốm/hạt pha uống - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi/ gói | 147,000,000 | 0 | 0 | |
| 4065 | Capecitabin - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 500mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên | 10,640,000,000 | 0 | 0 | |
| 4066 | Capecitabin - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 500mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên | 1,326,000,000 | 0 | 0 | |
| 4067 | Capecitabin - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 500mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên | 2,340,000,000 | 0 | 0 | |
| 4068 | Carbamazepin - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 200mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên | 10,878,000 | 0 | 0 | |
| 4069 | Carbamazepin - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 200mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên phóng thích có kiển soát - ĐVT: Viên | 78,120,000 | 0 | 0 | |
| 4070 | Carbetocin - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 100mcg/ml - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi | 756,200,000 | 0 | 0 | |
| 4071 | Carboplatin - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 450mg/45ml - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ thuốc tiêm truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi | 255,000,000 | 0 | 0 | |
| 4072 | Carboprost - Nhóm: 5 - Hàm lượng: 250mcg - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi | 18,040,500 | 0 | 0 | |
| 4073 | Carboxymethyl cellulose Natri - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 0.5%, 15ml - Đường dùng: Nhỏ mắt - Dạng bào chế: Thuốc nhỏ mắt - ĐVT: Chai/ lọ | 31,409,980 | 0 | 0 | |
| 4074 | Carvedilol - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 12.5mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên | 38,720,000 | 0 | 0 | |
| 4075 | Carvedilol - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 12.5mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên | 4,625,000 | 0 | 0 | |
| 4076 | Carvedilol - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 6.25mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên | 69,300,000 | 0 | 0 | |
| 4077 | Carvedilol - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 6.25mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên | 11,400,000 | 0 | 0 | |
| 4078 | Carvedilol - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 6.25mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên | 6,600,000 | 0 | 0 | |
| 4079 | Caspofungin - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 50mg - Đường dùng: Tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi | 4,032,000,000 | 0 | 0 | |
| 4080 | Caspofungin - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 70mg - Đường dùng: Tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi | 672,000,000 | 0 | 0 | |
| 4081 | Cefaclor - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 250mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên | 315,000 | 0 | 0 | |
| 4082 | Cefaclor - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 250mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên | 165,000 | 0 | 0 | |
| 4083 | Cefazolin - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 2g - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi | 25,270,000 | 0 | 0 | |
| 4084 | Cefazolin - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 2g - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi | 11,340,000 | 0 | 0 | |
| 4085 | Cefdinir - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 300mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên | 106,500,000 | 0 | 0 | |
| 4086 | Cefdinir - Nhóm: 3 - Hàm lượng: 300mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên | 85,200,000 | 0 | 0 | |
| 4087 | Cefdinir - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 300mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên | 9,768,000 | 0 | 0 | |
| 4088 | Cefditoren - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 200mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên | 8,940,000 | 0 | 0 | |
| 4089 | Cefixim - Nhóm: 3 - Hàm lượng: 250mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên | 189,000,000 | 0 | 0 | |
| 4090 | Cefoperazon + Sulbactam - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 1g + 1g - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi | 1,398,400,000 | 0 | 0 | |
| 4091 | Cefoperazon + Sulbactam - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 1g + 1g - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi | 190,750,000 | 0 | 0 | |
| 4092 | Cefoperazon + Sulbactam - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 1g + 1g - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi | 28,980,000 | 0 | 0 | |
| 4093 | Cefoperazon + Sulbactam - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 500mg + 500mg - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi | 2,040,000,000 | 0 | 0 | |
| 4094 | Cefoperazon + Sulbactam - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 500mg + 500mg - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi | 185,661,000 | 0 | 0 | |
| 4095 | Cefotaxim - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 1g - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi | 2,818,200 | 0 | 0 | |
| 4096 | Cefoxitin - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 1g - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi | 50,800,000 | 0 | 0 | |
| 4097 | Cefoxitin - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 1g - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi | 15,810,480 | 0 | 0 | |
| 4098 | Cefoxitin - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 1g - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi | 2,856,000 | 0 | 0 | |
| 4099 | Cefpodoxim - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 100mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên | 9,600,000 | 0 | 0 | |
| 4100 | Cefpodoxim - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 100mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên | 1,532,800 | 0 | 0 | |
| 4101 | Cefpodoxim - Nhóm: 3 - Hàm lượng: 100mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Bột/ cốm/ hạt pha uống - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi/ gói | 880,000 | 0 | 0 | |
| 4102 | Cefpodoxim - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 200mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên | 32,096,000 | 0 | 0 | |
| 4103 | Cefpodoxim - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 200mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên | 9,920,000 | 0 | 0 | |
| 4104 | Cefpodoxim - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 200mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên | 5,641,200 | 0 | 0 | |
| 4105 | Ceftazidim - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 1g - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi | 39,606,000 | 0 | 0 | |
| 4106 | Ceftazidim + Avibactam - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 2g + 500mg - Đường dùng: Tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi | 8,316,000,000 | 0 | 0 | |
| 4107 | Ceftolozane + Tazobactam - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 1g + 500mg - Đường dùng: Tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi | 4,893,000,000 | 0 | 0 | |
| 4108 | Cefuroxim - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 125mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Bột/cốm/hạt pha uống - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi/ gói | 167,500 | 0 | 0 | |
| 4109 | Cefuroxim - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 125mg/ 5ml; 50ml - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Bột/cốm/hạt pha uống - ĐVT: Chai/Lọ | 6,080,850 | 0 | 0 | |
| 4110 | Cefuroxim - Nhóm: 3 - Hàm lượng: 250mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên | 2,790,000 | 0 | 0 | |
| 4111 | Cefuroxim - Nhóm: 3 - Hàm lượng: 500mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên | 31,178,000 | 0 | 0 | |
| 4112 | Celecoxib - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 200mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên | 519,225,000 | 0 | 0 | |
| 4113 | Celecoxib - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 200mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên | 22,960,000 | 0 | 0 | |
| 4114 | Celecoxib - Nhóm: 3 - Hàm lượng: 200mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên | 153,000,000 | 0 | 0 | |
| 4115 | Peptide (Cerebrolysin concentrate) - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 215.2mg/ml 10ml - Đường dùng: Tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi | 75,058,200 | 0 | 0 | |
| 4116 | Ceritinib - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 150mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên | 820,092,900 | 0 | 0 | |
| 4117 | Cetirizin dihydrochlorid - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 10mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên | 56,684,000 | 0 | 0 | |
| 4118 | Cetirizin dihydrochlorid - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 10mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên | 4,590,200 | 0 | 0 | |
| 4119 | Cetirizin dihydrochlorid - Nhóm: 3 - Hàm lượng: 10mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên | 2,400,000 | 0 | 0 | |
| 4120 | Chlorhexidine digluconate - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 0.2% 250ml - Đường dùng: Súc miệng - Dạng bào chế: Thuốc tác dụng tại niêm mạc miệng - ĐVT: Chai/ lọ | 270,000,000 | 0 | 0 | |
| 4121 | Cholin alfoscerat - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 1000mg/4ml - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi | 103,950,000 | 0 | 0 | |
| 4122 | Ciclosporin - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 100mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên | 67,294,000 | 0 | 0 | |
| 4123 | Ciclosporin - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 100mg/ml x 50ml - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Dung dịch, hỗn dịch, nhũ dịch uống - ĐVT: Chai/Lọ/Ống/Túi | 807,528,480 | 0 | 0 | |
| 4124 | Cilnidipine - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 10mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên | 900,000 | 0 | 0 | |
| 4125 | Cilostazol - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 100mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên | 26,880,000 | 0 | 0 | |
| 4126 | Cilostazol - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 50mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên | 62,590,000 | 0 | 0 | |
| 4127 | Cilostazol - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 50mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên | 16,500,000 | 0 | 0 | |
| 4128 | Cinnarizin - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 25mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên | 16,695,000 | 0 | 0 | |
| 4129 | Cinnarizin - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 25mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên | 525,000 | 0 | 0 | |
| 4130 | Ciprofloxacin - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 2mg/ml 0.25ml - Đường dùng: Nhỏ tai - Dạng bào chế: Thuốc nhỏ tai - ĐVT: Chai/ lọ/ ống | 3,268,000 | 0 | 0 | |
| 4131 | Ciprofloxacin - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 500mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên | 14,850,000 | 0 | 0 | |
| 4132 | Ciprofloxacin - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 500mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên | 6,040,000 | 0 | 0 | |
| 4133 | Cisatracurium - Nhóm: 5 - Hàm lượng: 5mg/2.5ml - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi | 1,513,000,000 | 0 | 0 | |
| 4134 | Cisplatin - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 50mg - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi | 291,193,000 | 0 | 0 | |
| 4135 | Cisplatin - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 50mg - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi | 108,540,000 | 0 | 0 | |
| 4136 | Citalopram - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 20mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên | 52,470,000 | 0 | 0 | |
| 4137 | Citalopram - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 20mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên | 4,730,000 | 0 | 0 | |
| 4138 | Citicolin - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 1000mg/4ml - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi | 114,660,000 | 0 | 0 | |
| 4139 | Citicolin - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 1000mg/4ml - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi | 13,920,000 | 0 | 0 | |
| 4140 | Citicolin - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 500mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên | 54,000,000 | 0 | 0 | |
| 4141 | Clobetasol propionat - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 0.05% 15g - Đường dùng: Dùng ngoài - Dạng bào chế: Thuốc dùng ngoài - ĐVT: Tuýp | 6,872,250 | 0 | 0 | |
| 4142 | Clobetason Butyrat - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 0.05% 5g - Đường dùng: Dùng ngoài - Dạng bào chế: Thuốc dùng ngoài - ĐVT: Tuýp | 4,053,800 | 0 | 0 | |
| 4143 | Clopidogrel - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 300mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên | 69,888,000 | 0 | 0 | |
| 4144 | Clopidogrel - Nhóm: 3 - Hàm lượng: 75mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên | 103,000,000 | 0 | 0 | |
| 4145 | Clopidogrel - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 75mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên | 16,650,000 | 0 | 0 | |
| 4146 | Clopidogrel base + Acid acetylsalicylic - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 75mg + 100mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên | 2,499,360,000 | 0 | 0 | |
| 4147 | Cloramphenicol + Dexamethason acetat - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 80mg + 4mg/ 8ml - Đường dùng: Nhỏ tai - Dạng bào chế: Thuốc nhỏ tai - ĐVT: Chai | 134,820 | 0 | 0 | |
| 4148 | Clorpheniramin maleat - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 4mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên | 475,700 | 0 | 0 | |
| 4149 | Clostridium botulinum type A toxin- Haemagglutinin complex - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 300U - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi | 720,141,000 | 0 | 0 | |
| 4150 | Clostridium botulinum type A toxin- Haemagglutinin complex - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 500U - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi | 2,319,772,000 | 0 | 0 | |
| 4151 | Botulinum toxin type A (từ Clostridium botulinum) - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 100U - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi | 905,310,000 | 0 | 0 | |
| 4152 | Clozapin - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 25mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên | 1,701,000 | 0 | 0 | |
| 4153 | Codein camphosulfonat + Sulfogaiacol + cao mềm Grindelia - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 25mg + 100mg + 20mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên | 129,060,000 | 0 | 0 | |
| 4154 | Colchicin - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 0.6mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên | 978,000 | 0 | 0 | |
| 4155 | Colchicin - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 1mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên | 44,200,000 | 0 | 0 | |
| 4156 | Colchicin - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 1mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên | 5,200,000 | 0 | 0 | |
| 4157 | Colchicin - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 1mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên | 1,722,000 | 0 | 0 | |
| 4158 | Colistimethat Natri - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 1,000,000IU - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi | 7,947,160,000 | 0 | 0 | |
| 4159 | Colistimethat Natri - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 1,000,000IU - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi | 1,710,000,000 | 0 | 0 | |
| 4160 | Colistimethat Natri - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 2,000,000IU - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi | 1,755,000,000 | 0 | 0 | |
| 4161 | Colistimethat Natri - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 4,500,000IU - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi | 3,100,715,100 | 0 | 0 | |
| 4162 | Cồn boric - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 3% 10ml - Đường dùng: Nhỏ tai - Dạng bào chế: Thuốc nhỏ tai - ĐVT: Chai/ Lọ/ ống | 189,000 | 0 | 0 | |
| 4163 | Cyanocobalamin - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 0.2mg/ml 5ml - Đường dùng: Nhỏ mắt - Dạng bào chế: Thuốc nhỏ mắt - ĐVT: Chai/ Lọ/ ống | 1,559,880 | 0 | 0 | |
| 4164 | Cyclophosphamid - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 200mg - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi | 84,709,300 | 0 | 0 | |
| 4165 | Cyclophosphamid - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 500mg - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi | 99,500,800 | 0 | 0 | |
| 4166 | Cytidine-5'-monophosphate disodium (CMP, muối dinatri) + Uridine-5'-triphosphate trisodium (UTP, muối trinatri) + uridine-5'-diphosphate disodium (UDP, muối natri) + uridine-5'-monophosphate disodium (UMP, muối natri) - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 10mg + 6mg - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi | 111,240,000 | 0 | 0 | |
| 4167 | Cytidine-5'-monophosphate disodium (CMP, muối dinatri) + uridine - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 5mg + 1.33mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên | 121,360,000 | 0 | 0 | |
| 4168 | Dabigatran etexilate - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 110 mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên | 4,269,514,000 | 0 | 0 | |
| 4169 | Dabigatran etexilate - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 150mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên | 1,075,735,200 | 0 | 0 | |
| 4170 | Dabigatran etexilate - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 75mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên | 39,504,400 | 0 | 0 | |
| 4171 | Dactinomycin - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 500mcg - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi | 79,600,000 | 0 | 0 | |
| 4172 | Dapagliflozin + Metformin HCl - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 10mg + 1000mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên giải phóng có kiểm soát - ĐVT: Viên | 6,011,600 | 0 | 0 | |
| 4173 | Dapagliflozin + Metformin HCl - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 10mg + 500mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên giải phóng có kiểm soát - ĐVT: Viên | 12,882,000 | 0 | 0 | |
| 4174 | Daptomycin - Nhóm: 5 - Hàm lượng: 500mg - Đường dùng: Tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi | 254,850,000 | 0 | 0 | |
| 4175 | Dầu đậu nành tinh chế + glycerin + phospholipid từ trứng - Nhóm: 1 - Hàm lượng: Mỗi 250ml chứa: 25g + 6.25g + 1.5g - Đường dùng: Tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi | 181,000,000 | 0 | 0 | |
| 4176 | Dầu đậu nành tinh chế + triglycerid mạch trung bình + dầu oliu tinh chế + dầu cá tinh chế - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 6g + 6g + 5g +3g / 100ml; 20% 100ml - Đường dùng: Tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi | 790,550,000 | 0 | 0 | |
| 4177 | Dầu đậu nành tinh chế + triglycerid mạch trung bình + dầu oliu tinh chế + dầu cá tinh chế - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 6g + 6g + 5g +3g / 100ml; 20% 250ml - Đường dùng: Tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi | 1,232,500,000 | 0 | 0 | |
| 4178 | Deferipron - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 500mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên | 9,800,000 | 0 | 0 | |
| 4179 | Deferipron - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 500mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên | 1,600,200 | 0 | 0 | |
| 4180 | Deferoxamin mesylat - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 500mg - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi | 3,290,000 | 0 | 0 | |
| 4181 | Dequalinium chloride - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 10mg - Đường dùng: Đặt âm đạo - Dạng bào chế: Viên đặt âm đạo - ĐVT: Viên | 2,524,600 | 0 | 0 | |
| 4182 | Dequalinium chloride + Tyrothricin + Beta-glycyrrhetinic acid (enoxolone) + hydrocortisone acetate + Lidocain HCl - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 1mg + 4mg + 0.6mg + 0.6mg + 1mg/ml 10ml - Đường dùng: Xịt họng - Dạng bào chế: Thuốc xịt họng - ĐVT: Chai/ lọ | 21,412,000 | 0 | 0 | |
| 4183 | Desflurane - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 100% 240ml - Đường dùng: Hít - Dạng bào chế: Dược chất lỏng nguyên chất dùng để hít - ĐVT: Chai/Lọ | 594,000,000 | 0 | 0 | |
| 4184 | Desloratadin - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 0.5mg/ml 60ml - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Dung dịch/ hỗn dịch/ nhũ dịch uống - ĐVT: Chai/Lọ | 5,523,000 | 0 | 0 | |
| 4185 | Desloratadin - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 5mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên | 204,125,000 | 0 | 0 | |
| 4186 | Desloratadin - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 5mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên | 12,127,500 | 0 | 0 | |
| 4187 | Desloratadin - Nhóm: 3 - Hàm lượng: 5mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên | 19,500,000 | 0 | 0 | |
| 4188 | Desmopressin - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 60mcg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên hòa tan nhanh - ĐVT: Viên | 44,266,000 | 0 | 0 | |
| 4189 | Desmopressin acetat - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 0.1mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên | 221,330,000 | 0 | 0 | |
| 4190 | Dexamethason - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 0.5mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên | 780,000 | 0 | 0 | |
| 4191 | Dexamethason phosphat - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 4mg/ml - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi | 384,000,000 | 0 | 0 | |
| 4192 | Dexamethason phosphat - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 4mg/ml - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi | 15,265,600 | 0 | 0 | |
| 4193 | Dexamethasone + Neomycin sulphate + Polymycin B sulphate - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 10mg + 35mg + 100,000IU / 10ml - Đường dùng: Nhỏ mắt - Dạng bào chế: Thuốc nhỏ mắt - ĐVT: Chai/ lọ/ ống | 2,220,000 | 0 | 0 | |
| 4194 | Dexclorpheniramin maleat - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 2mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên | 15,500 | 0 | 0 | |
| 4195 | Dexketoprofen - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 50mg/2ml - Đường dùng: Tiêm/truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/tiêm truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi | 2,388,000 | 0 | 0 | |
| 4196 | Dexlansoprazol - Nhóm: 5 - Hàm lượng: 60mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên | 7,200,000 | 0 | 0 | |
| 4197 | Dextromethorphan HBr - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 15mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên | 64,000 | 0 | 0 | |
| 4198 | Dextrose + Natri Chlorid + Natri Lactate + Calci Chlorid + Magne Chlorid - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 1.5% 5L - Đường dùng: Thẩm phân - Dạng bào chế: Dung dịch thẩm phân phúc mạc - ĐVT: Túi | 5,874,000,000 | 0 | 0 | |
| 4199 | Dextrose + Natri Chlorid + Natri Lactate + Calci Chlorid + Magne Chlorid - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 2.5% 5L - Đường dùng: Thẩm phân - Dạng bào chế: Dung dịch thẩm phân phúc mạc - ĐVT: Túi | 1,780,000,000 | 0 | 0 | |
| 4200 | Dextrose + Natri Chlorid + Natri Lactate + Calci Chlorid + Magne Chlorid - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 1.5% 2L - Đường dùng: Thẩm phân - Dạng bào chế: Dung dịch thẩm phân phúc mạc - ĐVT: Túi | 1,329,026,000 | 0 | 0 | |
| 4201 | Dextrose + Natri Chlorid + Natri Lactate + Calci Chlorid + Magne Chlorid - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 2.5% 2L - Đường dùng: Thẩm phân - Dạng bào chế: Dung dịch thẩm phân phúc mạc - ĐVT: Túi | 625,424,000 | 0 | 0 | |
| 4202 | Dextrose + Natri Chlorid + Natri Lactate + Calci Chlorid + Magne Chlorid - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 4.25% 2L - Đường dùng: Thẩm phân - Dạng bào chế: Dung dịch thẩm phân phúc mạc - ĐVT: Túi | 54,724,600 | 0 | 0 | |
| 4203 | Diacerein - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 50mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên | 66,000,000 | 0 | 0 | |
| 4204 | Diacerein - Nhóm: 3 - Hàm lượng: 50mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên | 2,910,000 | 0 | 0 | |
| 4205 | Diacerein - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 50mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên | 1,232,000 | 0 | 0 | |
| 4206 | Diazepam - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 10mg/2ml - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi | 4,477,600 | 0 | 0 | |
| 4207 | Diazepam - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 10mg/2ml - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi | 985,600 | 0 | 0 | |
| 4208 | Diazepam - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 5mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên | 12,726,000 | 0 | 0 | |
| 4209 | Diazepam - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 5mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên | 1,230,000 | 0 | 0 | |
| 4210 | Diclofenac diethylamin - Nhóm: 5 - Hàm lượng: 30g - Đường dùng: Dùng ngoài - Dạng bào chế: Thuốc dùng ngoài - ĐVT: Tuýp | 17,500,000 | 0 | 0 | |
| 4211 | Diclofenac diethylamin - Nhóm: 5 - Hàm lượng: tương đương Diclofenac Na 1g (1%) x 60ml - Đường dùng: Dùng ngoài - Dạng bào chế: Thuốc xịt ngoài da - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi | 8,750,000 | 0 | 0 | |
| 4212 | Diclofenac Natri - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 100mg - Đường dùng: Đặt hậu môn - Dạng bào chế: Thuốc đặt hậu môn/ trực tràng - ĐVT: Viên | 196,000,000 | 0 | 0 | |
| 4213 | Diclofenac Natri - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 75mg/3ml - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi | 36,045,000 | 0 | 0 | |
| 4214 | Diethylene Triamine Pentaacetic acid (DTPA) - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 10mg - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi | 89,880,000 | 0 | 0 | |
| 4215 | Digoxin - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 0.25mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên | 7,560,000 | 0 | 0 | |
| 4216 | Digoxin - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 0.5mg/2ml - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi | 5,100,000 | 0 | 0 | |
| 4217 | Digoxin - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 0.5mg/2ml - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi | 3,200,000 | 0 | 0 | |
| 4218 | Dihydroergotamin mesylat - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 3mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên | 5,602,800 | 0 | 0 | |
| 4219 | Diltiazem HCl - Nhóm: 5 - Hàm lượng: 30mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên | 28,245,000 | 0 | 0 | |
| 4220 | Diltiazem HCl - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 60mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên | 18,720,000 | 0 | 0 | |
| 4221 | Diltiazem HCl - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 60mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên | 4,851,000 | 0 | 0 | |
| 4222 | Dimenhydrinat - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 50mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên | 3,500,000 | 0 | 0 | |
| 4223 | Dimenhydrinat - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 50mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên | 510,000 | 0 | 0 | |
| 4224 | Dinoproston - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 10mg - Đường dùng: Đặt âm đạo - Dạng bào chế: Hệ phân phối thuốc đặt giải phóng có kiểm soát - ĐVT: Túi | 158,865,000 | 0 | 0 | |
| 4225 | Diosmectit - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 3g - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Bột/cốm/hạt pha uống - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi/ gói | 78,535,000 | 0 | 0 | |
| 4226 | Diosmectit - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 3g - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Bột/cốm/hạt pha uống - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi/ gói | 7,350,000 | 0 | 0 | |
| 4227 | Diosmin + Hesperidin - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 450mg + 50mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên | 1,389,537,000 | 0 | 0 | |
| 4228 | Diosmin + Hesperidin - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 450mg + 50mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên | 371,788,000 | 0 | 0 | |
| 4229 | Diosmin + Hesperidin - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 450mg + 50mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên | 126,000,000 | 0 | 0 | |
| 4230 | Diosmin - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 600mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên | 197,391,360 | 0 | 0 | |
| 4231 | Diosmin - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 600mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên | 75,000,000 | 0 | 0 | |
| 4232 | Diosmin - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 600mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên | 48,300,000 | 0 | 0 | |
| 4233 | Diosmin + Hesperidin - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 900mg + 100mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên | 82,160,000 | 0 | 0 | |
| 4234 | Diphenhydramin HCl - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 10mg/ml x 1ml - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi | 3,435,520 | 0 | 0 | |
| 4235 | Dobutamin - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 5mg/ml 50ml - Đường dùng: Tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi | 72,450,000 | 0 | 0 | |
| 4236 | Docetaxel - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 20mg - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Chai/Lọ/Ống/Túi | 424,970,000 | 0 | 0 | |
| 4237 | Docetaxel - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 20mg - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Chai/Lọ/Ống/Túi | 156,202,200 | 0 | 0 | |
| 4238 | Docetaxel - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 80mg - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Chai/Lọ/Ống/Túi | 306,240,000 | 0 | 0 | |
| 4239 | Docetaxel - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 80mg - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Chai/Lọ/Ống/Túi | 115,843,860 | 0 | 0 | |
| 4240 | Domperidon - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 10mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên | 73,152,000 | 0 | 0 | |
| 4241 | Domperidon - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 10mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên | 13,518,000 | 0 | 0 | |
| 4242 | Domperidon - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 10mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên | 2,203,200 | 0 | 0 | |
| 4243 | Domperidon - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 1mg/ml 30ml - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Dung dịch, hỗn dịch, nhũ dịch uống - ĐVT: Chai/Lọ/Ống/Túi | 265,650 | 0 | 0 | |
| 4244 | Donepezil HCl - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 10mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên | 481,950,000 | 0 | 0 | |
| 4245 | Donepezil HCl - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 10mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên | 47,100,000 | 0 | 0 | |
| 4246 | Donepezil HCl - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 5mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên | 510,000,000 | 0 | 0 | |
| 4247 | Donepezil HCl - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 5mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên | 39,870,000 | 0 | 0 | |
| 4248 | Doripenem - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 500mg - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi | 92,460,000 | 0 | 0 | |
| 4249 | Doxorubicin HCl - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 10mg/5ml - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi | 255,393,000 | 0 | 0 | |
| 4250 | Doxorubicin HCl - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 10mg/5ml - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi | 44,110,000 | 0 | 0 | |
| 4251 | Doxorubicin HCl - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 20mg/10ml - Đường dùng: Tiêm - Dạng bào chế: Thuốc tiêm liposome hoặc nano hoặc phức hợp lipid - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi | 136,800,000 | 0 | 0 | |
| 4252 | Doxorubicin HCl - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 50mg/25ml - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi | 174,720,000 | 0 | 0 | |
| 4253 | Doxorubicin HCl - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 50mg/25ml - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi | 40,269,600 | 0 | 0 | |
| 4254 | Drotaverin HCl - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 40mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên | 2,160,000 | 0 | 0 | |
| 4255 | Drotaverin HCl - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 40mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên | 177,100 | 0 | 0 | |
| 4256 | Drotaverin HCl - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 40mg/2ml - Đường dùng: Tiêm/truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/tiêm truyền - ĐVT: Chai/Lọ/Ống/Túi | 11,195,660 | 0 | 0 | |
| 4257 | Drotaverin HCl - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 40mg/2ml - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi | 2,029,500 | 0 | 0 | |
| 4258 | Drotaverin HCl - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 80mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên | 12,738,000 | 0 | 0 | |
| 4259 | Drotaverin HCl - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 80mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên | 4,725,000 | 0 | 0 | |
| 4260 | Duloxetin - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 30mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên | 7,200,000 | 0 | 0 | |
| 4261 | Durvalumab - Nhóm: 5 - Hàm lượng: 120mg/2.4ml - Đường dùng: Tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi | 314,030,580 | 0 | 0 | |
| 4262 | Durvalumab - Nhóm: 5 - Hàm lượng: 500mg/10ml - Đường dùng: Tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi | 5,024,489,400 | 0 | 0 | |
| 4263 | Dutasterid - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 0.5mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên | 189,827,000 | 0 | 0 | |
| 4264 | Dutasterid - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 0.5mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên | 22,500,000 | 0 | 0 | |
| 4265 | Ebastin - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 10mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên | 7,425,000 | 0 | 0 | |
| 4266 | Ebastin - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 10mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên | 1,777,050 | 0 | 0 | |
| 4267 | Ebastin - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 10mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên | 300,000 | 0 | 0 | |
| 4268 | Eltrombopag - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 25mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên | 18,661,500 | 0 | 0 | |
| 4269 | Empagliflozin + Metformin HCl - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 12.5mg + 1000mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên | 2,352,000 | 0 | 0 | |
| 4270 | Empagliflozin + Metformin HCl - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 12.5mg + 850mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên | 2,352,000 | 0 | 0 | |
| 4271 | Empagliflozin + Metformin HCl - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 5mg + 1000mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên | 1,661,100 | 0 | 0 | |
| 4272 | Empagliflozin + Metformin HCl - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 5mg + 850mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên | 1,661,100 | 0 | 0 | |
| 4273 | Enoxaparin natri - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 40mg/0.4ml - Đường dùng: Tiêm - Dạng bào chế: Thuốc tiêm đóng sẵn trong dụng cụ tiêm - ĐVT: Bơm tiêm/Xy lanh | 980,000,000 | 0 | 0 | |
| 4274 | Enoxaparin natri - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 60mg/0.6ml - Đường dùng: Tiêm - Dạng bào chế: Thuốc tiêm đóng sẵn trong dụng cụ tiêm - ĐVT: Bơm tiêm/Xy lanh | 380,000,000 | 0 | 0 | |
| 4275 | Entecavir - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 0.5mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên | 525,000,000 | 0 | 0 | |
| 4276 | Entecavir - Nhóm: 3 - Hàm lượng: 0.5mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên | 174,900,000 | 0 | 0 | |
| 4277 | Entecavir - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 0.5mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên | 14,460,000 | 0 | 0 | |
| 4278 | Enzalutamide - Nhóm: 5 - Hàm lượng: 40mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên | 1,642,499,600 | 0 | 0 | |
| 4279 | Eperison HCl - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 50mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên | 324,520,000 | 0 | 0 | |
| 4280 | Eperison HCl - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 50mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên | 117,964,000 | 0 | 0 | |
| 4281 | Eperison HCl - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 50mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên | 27,220,500 | 0 | 0 | |
| 4282 | Ephedrin HCl - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 30mg/ml x 1ml - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi | 229,646,000 | 0 | 0 | |
| 4283 | Ephedrin HCl - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 3mg/ml 10ml - Đường dùng: Tiêm - Dạng bào chế: Thuốc tiêm đóng sẵn trong dụng cụ tiêm - ĐVT: Bơm tiêm/Xy lanh | 101,000,000 | 0 | 0 | |
| 4284 | Epirubicin HCl - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 10mg - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi | 22,154,220 | 0 | 0 | |
| 4285 | Epirubicin HCl - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 10mg - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi | 8,521,590 | 0 | 0 | |
| 4286 | Epirubicin HCl - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 50mg - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi | 129,215,600 | 0 | 0 | |
| 4287 | Epoetin alfa - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 2,000 UI - Đường dùng: Tiêm - Dạng bào chế: Thuốc tiêm đóng sẵn trong dụng cụ tiêm - ĐVT: Bơm tiêm/Xy lanh | 308,000,000 | 0 | 0 | |
| 4288 | Epoetin alfa - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 4,000 UI - Đường dùng: Tiêm - Dạng bào chế: Thuốc tiêm đóng sẵn trong dụng cụ tiêm - ĐVT: Bơm tiêm/Xy lanh | 864,000,000 | 0 | 0 | |
| 4289 | Epoetin beta - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 2,000IU - Đường dùng: Tiêm - Dạng bào chế: Thuốc tiêm đóng sẵn trong dụng cụ tiêm - ĐVT: Bơm tiêm/Xy lanh | 458,710,000 | 0 | 0 | |
| 4290 | Epoetin beta - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 4,000IU - Đường dùng: Tiêm - Dạng bào chế: Thuốc tiêm đóng sẵn trong dụng cụ tiêm - ĐVT: Bơm tiêm/Xy lanh | 872,130,000 | 0 | 0 | |
| 4291 | Eprazinon dihydrochlorid - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 50mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên | 450,000 | 0 | 0 | |
| 4292 | Eribulin mesylat - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 1mg/2ml - Đường dùng: Tiêm/truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/thuốc tiêm truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi | 2,016,000,000 | 0 | 0 | |
| 4293 | Erlotinib - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 100mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên | 67,500,000 | 0 | 0 | |
| 4294 | Erlotinib - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 150mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên | 502,740,000 | 0 | 0 | |
| 4295 | Ertapenem - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 1g - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Lọ | 2,283,600,000 | 0 | 0 | |
| 4296 | Erythromycin - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 250mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Bột/cốm/hạt pha uống - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi/ gói | 6,708,000 | 0 | 0 | |
| 4297 | Erythromycin + Tretinoin - Nhóm: 5 - Hàm lượng: 4% + 0.025%, 30g - Đường dùng: Dùng ngoài - Dạng bào chế: Thuốc dùng ngoài - ĐVT: Tuýp | 3,390,000 | 0 | 0 | |
| 4298 | Erythromycin - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 500mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên | 119,000 | 0 | 0 | |
| 4299 | Esmolol HCl - Nhóm: 5 - Hàm lượng: 100mg/10ml - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi | 99,000,000 | 0 | 0 | |
| 4300 | Esomeprazol - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 10mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Bột/cốm/hạt pha uống kháng dịch vị - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi/ gói | 46,034,800 | 0 | 0 | |
| 4301 | Esomeprazol - Nhóm: 3 - Hàm lượng: 20mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên | 331,780,000 | 0 | 0 | |
| 4302 | Esomeprazol - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 20mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên | 10,640,000 | 0 | 0 | |
| 4303 | Esomeprazol - Nhóm: 3 - Hàm lượng: 40mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên bao tan ở ruột - ĐVT: Viên | 629,800,000 | 0 | 0 | |
| 4304 | Esomeprazol - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 40mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên | 37,460,700 | 0 | 0 | |
| 4305 | Estradiol - Nhóm: 5 - Hàm lượng: 2mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên | 460,050 | 0 | 0 | |
| 4306 | Ethyl Ester của acid béo đã iod hoá trong dầu hạt thuốc phiện, Iodine - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 480mg/ml 10ml - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi | 5,022,000,000 | 0 | 0 | |
| 4307 | Etifoxin HCl - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 50mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên | 99,000,000 | 0 | 0 | |
| 4308 | Etomidate - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 20mg/10ml - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi | 4,800,000 | 0 | 0 | |
| 4309 | Etonogestrel - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 68mg - Đường dùng: Cấy dưới da - Dạng bào chế: thuốc implant (đặt dưới da) - ĐVT: Que cấy | 361,326,000 | 0 | 0 | |
| 4310 | Etoricoxib - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 120mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên | 22,344,000 | 0 | 0 | |
| 4311 | Etoricoxib - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 120mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên | 2,640,000 | 0 | 0 | |
| 4312 | Etoricoxib - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 60mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên | 167,860,000 | 0 | 0 | |
| 4313 | Etoricoxib - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 60mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên | 14,432,000 | 0 | 0 | |
| 4314 | Etoricoxib - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 60mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên | 3,530,000 | 0 | 0 | |
| 4315 | Etoricoxib - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 90mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên | 78,000,000 | 0 | 0 | |
| 4316 | Etoricoxib - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 90mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên | 8,380,000 | 0 | 0 | |
| 4317 | Etoricoxib - Nhóm: 3 - Hàm lượng: 90mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên | 10,000,000 | 0 | 0 | |
| 4318 | Everolimus - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 0.25mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên | 330,751,680 | 0 | 0 | |
| 4319 | Everolimus - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 0.5mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên | 631,585,920 | 0 | 0 | |
| 4320 | Everolimus - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 0.75mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên | 947,385,600 | 0 | 0 | |
| 4321 | Ezetimib - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 10mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên | 11,560,000 | 0 | 0 | |
| 4322 | Ezetimibe + Atorvastatin - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 10mg + 10mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên | 11,340,000 | 0 | 0 | |
| 4323 | Ezetimibe + Atorvastatin - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 10mg + 10mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên | 1,431,000 | 0 | 0 | |
| 4324 | Ezetimibe + Atorvastatin - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 10mg + 20mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên | 24,050,000 | 0 | 0 | |
| 4325 | Ezetimibe + Simvastatin - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 10mg + 20mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên | 2,862,000 | 0 | 0 | |
| 4326 | Febuxostat - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 40mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên | 2,400,000 | 0 | 0 | |
| 4327 | Febuxostat - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 80mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên | 41,160,000 | 0 | 0 | |
| 4328 | Febuxostat - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 80mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên | 8,300,000 | 0 | 0 | |
| 4329 | Felodipin - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 5mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên giải phóng có kiểm soát - ĐVT: Viên | 40,950,000 | 0 | 0 | |
| 4330 | Felodipin - Nhóm: 3 - Hàm lượng: 5mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên giải phóng có kiểm soát - ĐVT: Viên | 14,760,000 | 0 | 0 | |
| 4331 | Felodipin + Metoprolol tartrat - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 5mg + 50mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên giải phóng có kiểm soát - ĐVT: Viên | 147,920,000 | 0 | 0 | |
| 4332 | Fenofibrat - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 145mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên | 36,225,000 | 0 | 0 | |
| 4333 | Fenofibrat - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 160mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên | 72,684,600 | 0 | 0 | |
| 4334 | Fenofibrat - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 160mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên | 4,800,000 | 0 | 0 | |
| 4335 | Fenofibrat - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 160mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên | 1,160,000 | 0 | 0 | |
| 4336 | Fenofibrat - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 200mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên | 18,337,800 | 0 | 0 | |
| 4337 | Fenofibrat - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 200mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên | 2,310,000 | 0 | 0 | |
| 4338 | Fentanyl - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 50mcg/ml 10ml - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi | 67,200,000 | 0 | 0 | |
| 4339 | Fentanyl - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 50mcg/ml 2ml - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi | 985,324,200 | 0 | 0 | |
| 4340 | Fexofenadin HCl - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 120mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên | 430,000 | 0 | 0 | |
| 4341 | Fexofenadin HCl - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 180mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên | 8,844,000 | 0 | 0 | |
| 4342 | Fexofenadin HCl - Nhóm: 3 - Hàm lượng: 180mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên | 9,780,000 | 0 | 0 | |
| 4343 | Fexofenadin HCl - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 180mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên | 658,000 | 0 | 0 | |
| 4344 | Fexofenadin HCl - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 60mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên | 5,530,000 | 0 | 0 | |
| 4345 | Fexofenadin HCl - Nhóm: 3 - Hàm lượng: 60mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên | 5,670,000 | 0 | 0 | |
| 4346 | Filgrastim - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 30MU - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi | 84,684,650 | 0 | 0 | |
| 4347 | Filgrastim - Nhóm: 5 - Hàm lượng: 30MU - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi | 10,773,000 | 0 | 0 | |
| 4348 | Flunarizin - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 5mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên | 59,325,000 | 0 | 0 | |
| 4349 | Flunarizin - Nhóm: 3 - Hàm lượng: 5mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên | 18,400,000 | 0 | 0 | |
| 4350 | Flunarizin - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 5mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên | 3,824,670 | 0 | 0 | |
| 4351 | Fluorescein Na - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 1g/5ml - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi | 31,000,000 | 0 | 0 | |
| 4352 | Fluorometholon - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 0.02% 5ml - Đường dùng: Nhỏ mắt - Dạng bào chế: Thuốc nhỏ mắt - ĐVT: Chai/Lọ | 1,345,050 | 0 | 0 | |
| 4353 | Fluorometholon - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 0.1% 5ml - Đường dùng: Nhỏ mắt - Dạng bào chế: Thuốc nhỏ mắt - ĐVT: Chai/Lọ | 834,000 | 0 | 0 | |
| 4354 | Fluoxetin - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 20mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên | 22,100,000 | 0 | 0 | |
| 4355 | Fluoxetin - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 20mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên | 4,120,000 | 0 | 0 | |
| 4356 | Fluoxetin - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 20mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên | 1,680,000 | 0 | 0 | |
| 4357 | Fluticason propionat - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 125mcg/liều 120 liều - Đường dùng: Hít - Dạng bào chế: Thuốc hít định liều/ phun mù định liều - ĐVT: Bình/Chai/Lọ/Hộp | 7,452,340 | 0 | 0 | |
| 4358 | Fluticason propionat - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 50mcg/liều xịt, 60 liều - Đường dùng: Xịt mũi - Dạng bào chế: Thuốc xịt mũi - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi | 10,560,000 | 0 | 0 | |
| 4359 | Fluvoxamin maleat - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 100mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên | 45,990,000 | 0 | 0 | |
| 4360 | Folinic acid (Calcium Folinat) - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 50mg/5ml - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi | 81,900,000 | 0 | 0 | |
| 4361 | Folinic acid (Calcium Folinat) - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 50mg/5ml - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi | 4,308,000 | 0 | 0 | |
| 4362 | Fosfomycin Na - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 1g - Đường dùng: Tiêm/truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/tiêm truyền - ĐVT: Chai/Lọ/Ống/Túi | 717,100,000 | 0 | 0 | |
| 4363 | Fosfomycin Na - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 1g - Đường dùng: Tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm truyền - ĐVT: Chai/Lọ/Ống/Túi | 116,700,000 | 0 | 0 | |
| 4364 | Fosfomycin Na - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 2g - Đường dùng: Tiêm/truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/tiêm truyền - ĐVT: Chai/Lọ/Ống/Túi | 465,000,000 | 0 | 0 | |
| 4365 | Fructose 1,6-diphosphat trisodium - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 5g - Đường dùng: Tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi | 26,460,000 | 0 | 0 | |
| 4366 | Fulvestrant - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 50mg/ml 5ml - Đường dùng: Tiêm/truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/tiêm truyền - ĐVT: Bơm tiêm/Xy lanh | 158,093,784 | 0 | 0 | |
| 4367 | Furosemid - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 40mg/4ml - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi | 47,250,000 | 0 | 0 | |
| 4368 | Fusidic Acid - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 2% 15g - Đường dùng: Dùng ngoài - Dạng bào chế: Thuốc dùng ngoài - ĐVT: Tuýp | 4,632,100 | 0 | 0 | |
| 4369 | Fusidic Acid + Betamethasone - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 20mg/g + 1mg/g; 15g - Đường dùng: Dùng ngoài - Dạng bào chế: Thuốc dùng ngoài - ĐVT: Tuýp | 40,516,080 | 0 | 0 | |
| 4370 | Fusidic Acid + Hydrocortisone Acetate - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 20mg/g + 10mg/g; 15g - Đường dùng: Dùng ngoài - Dạng bào chế: Thuốc dùng ngoài - ĐVT: Tuýp | 29,333,260 | 0 | 0 | |
| 4371 | Gabapentin - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 300mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên | 607,500,000 | 0 | 0 | |
| 4372 | Gabapentin - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 300mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên | 79,124,000 | 0 | 0 | |
| 4373 | Gabapentin - Nhóm: 3 - Hàm lượng: 300mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên | 139,000,000 | 0 | 0 | |
| 4374 | Gabapentin - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 300mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên | 13,200,000 | 0 | 0 | |
| 4375 | Gadobutrol - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 1mmol/ml x 5ml - Đường dùng: Tiêm/truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/tiêm truyền - ĐVT: Bơm tiêm/Xy lanh | 3,549,000,000 | 0 | 0 | |
| 4376 | Gadoteric acid - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 0.5mmol/ml 10ml - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi | 3,120,000,000 | 0 | 0 | |
| 4377 | Galantamin - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 4mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên | 58,590,000 | 0 | 0 | |
| 4378 | Galantamin - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 8mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên giải phóng có kiểm soát - ĐVT: Viên | 145,995,000 | 0 | 0 | |
| 4379 | Galantamin hydrobromid - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 5mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên | 399,000,000 | 0 | 0 | |
| 4380 | Ganciclovir - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 500mg - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi | 546,750,000 | 0 | 0 | |
| 4381 | Gefitinib - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 250mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên | 773,300,000 | 0 | 0 | |
| 4382 | Gemcitabin - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 1g - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi | 270,750,000 | 0 | 0 | |
| 4383 | Gemcitabin - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 1g - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi | 108,300,000 | 0 | 0 | |
| 4384 | Gemcitabin - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 200mg - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi | 444,330,000 | 0 | 0 | |
| 4385 | Gemcitabin - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 200mg - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi | 104,500,000 | 0 | 0 | |
| 4386 | Gemfibrozil - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 300mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên | 7,560,000 | 0 | 0 | |
| 4387 | Gemfibrozil - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 300mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên | 2,100,000 | 0 | 0 | |
| 4388 | Gentamycin - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 40mg/ml x 1ml - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi | 1,144,000 | 0 | 0 | |
| 4389 | Ginkgo biloba - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 120mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên | 13,600,000 | 0 | 0 | |
| 4390 | Ginkgo biloba + Heptaminol HCl + Troxerutin - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 14mg + 300mg + 300mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên | 523,908,400 | 0 | 0 | |
| 4391 | Ginkgo biloba - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 40mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên | 70,200,000 | 0 | 0 | |
| 4392 | Ginkgo biloba - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 40mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên | 2,670,000 | 0 | 0 | |
| 4393 | Gliclazid - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 60mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên giải phóng có kiểm soát - ĐVT: Viên | 109,440,000 | 0 | 0 | |
| 4394 | Gliclazid - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 60mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên giải phóng có kiểm soát - ĐVT: Viên | 46,400,000 | 0 | 0 | |
| 4395 | Gliclazid - Nhóm: 3 - Hàm lượng: 60mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên giải phóng có kiểm soát - ĐVT: Viên | 6,210,000 | 0 | 0 | |
| 4396 | Glimepirid - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 2mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên | 4,648,000 | 0 | 0 | |
| 4397 | Glimepirid - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 2mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên | 708,000 | 0 | 0 | |
| 4398 | Glimepirid - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 4mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên | 6,885,000 | 0 | 0 | |
| 4399 | Glimepirid - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 4mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên | 1,350,000 | 0 | 0 | |
| 4400 | Glimepirid - Nhóm: 3 - Hàm lượng: 4mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên | 1,130,000 | 0 | 0 | |
| 4401 | Globulin miễn dịch người (IgM + IgA + IgG) - Nhóm: 1 - Hàm lượng: (6mg + 6mg +38mg/ml) 5% 50ml - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi | 2,012,500,000 | 0 | 0 | |
| 4402 | Globulin miễn dịch người (IgG ≥ 95%) - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 50g/l, 50ml - Đường dùng: Tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi | 5,950,000,000 | 0 | 0 | |
| 4403 | Globulin miễn dịch người (IgG ≥ 95%) - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 50g/l, 50ml - Đường dùng: Tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi | 2,328,000,000 | 0 | 0 | |
| 4404 | Glucagon - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 1mg (đơn vị quốc tế, IU) dưới dạng hydrocloride - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Hộp | 54,833,300 | 0 | 0 | |
| 4405 | Glucosamin sulfat - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 1500mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Bột/cốm/hạt pha uống - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi/ gói | 8,500,000 | 0 | 0 | |
| 4406 | Glucosamin sulfat - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 500mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên | 196,000,000 | 0 | 0 | |
| 4407 | Glucosamin sulfat - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 500mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên | 20,361,600 | 0 | 0 | |
| 4408 | Glucose - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 10% 500ml - Đường dùng: Tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi | 148,082,355 | 0 | 0 | |
| 4409 | Glucose - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 20% 250ml - Đường dùng: Tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi | 2,992,500 | 0 | 0 | |
| 4410 | Glucose - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 20% 500ml - Đường dùng: Tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi | 48,825,000 | 0 | 0 | |
| 4411 | Glucose - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 30% 250ml - Đường dùng: Tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi | 35,970,000 | 0 | 0 | |
| 4412 | Glucose - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 30% 500ml - Đường dùng: Tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi | 38,137,630 | 0 | 0 | |
| 4413 | Glucose - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 5% 100ml - Đường dùng: Tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi | 21,021,000 | 0 | 0 | |
| 4414 | Glucose - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 5% 250ml - Đường dùng: Tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi | 136,656,000 | 0 | 0 | |
| 4415 | Glucose - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 5% 500ml - Đường dùng: Tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi | 91,224,000 | 0 | 0 | |
| 4416 | Glucose khan + Natri Clorid + Natri citrat + Kali Clorid - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 2700mg + 520mg + 580mg + 300mg/4.1g; độ thẩm thấu 245mmol/l - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Bột/cốm/hạt pha uống - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi/ gói | 1,785,000 | 0 | 0 | |
| 4417 | Glycerin - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 59.53g/100ml 3ml - Đường dùng: Bơm hậu môn - Dạng bào chế: Thuốc thụt hậu môn/ trực tràng - ĐVT: Chai/ lọ/ ống | 1,644,000 | 0 | 0 | |
| 4418 | Glyceryl trinitrat - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 10mg/10ml - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi | 1,928,397,660 | 0 | 0 | |
| 4419 | Glyceryl trinitrat - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 5mg/5ml - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi | 14,660,100 | 0 | 0 | |
| 4420 | Golimumab - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 50mg/4ml - Đường dùng: Tiêm/truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/tiêm truyền - ĐVT: Chai/Lọ/Ống/Túi | 413,201,250 | 0 | 0 | |
| 4421 | Goserelin - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 10.8mg - Đường dùng: Tiêm - Dạng bào chế: Thuốc tiêm dưới da (cấy phóng thích chậm) - ĐVT: Bơm tiêm/Xy lanh | 64,050,000 | 0 | 0 | |
| 4422 | Granisetron - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 1mg/ml - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi | 88,200,000 | 0 | 0 | |
| 4423 | Granisetron - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 1mg/ml - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi | 36,900,000 | 0 | 0 | |
| 4424 | Haloperidol - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 2mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên | 194,000 | 0 | 0 | |
| 4425 | Haloperidol - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 5mg/ml - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi | 3,160,500 | 0 | 0 | |
| 4426 | Hỗn hợp các vitamin (12 vitamin): Retinol (vitamin A) + Cholecalciferol (vitamin D3) + Alpha-tocopherol (vitamin E) + Acid Ascorbic (vitamin C) + Thiamine (vitamin B1) + Riboflavine (vitamin B2) + Pyridoxine (vitamin B6) + Cyanocobalamine (vitamin B12) + Folic acid (vitamin B9) + Pantothenic acid (vitamin B5) + Biotin (vitamin B8) + Nicotinamide (vitamin PP) - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 3500 IU + 220 IU + 11.20 IU + 125mg + 3.51mg + 4.14mg + 4.53 mg + 0.006mg +0.414mg + 17.25mg + 0.069 mg+ 46mg - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi | 1,319,990,000 | 0 | 0 | |
| 4427 | Human albumin - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 20% 100ml - Đường dùng: Tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi | 3,363,615,866 | 0 | 0 | |
| 4428 | Human albumin - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 25% 100ml - Đường dùng: Tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi | 1,041,000,000 | 0 | 0 | |
| 4429 | Human albumin - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 25% 50ml - Đường dùng: Tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi | 7,659,000,000 | 0 | 0 | |
| 4430 | Human Albumin Macroaggregates (MAA) - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 2mg - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi | 13,932,000 | 0 | 0 | |
| 4431 | Human anti D immunoglobulin - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 300mcg (1500IU) - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi | 34,100,000 | 0 | 0 | |
| 4432 | Human factor VIII - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 500IU - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi | 25,500,000 | 0 | 0 | |
| 4433 | Human Serum Albumin millimicroaggregate - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 1mg - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi | 63,600,000 | 0 | 0 | |
| 4434 | Huyết thanh kháng dại - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 1000IU - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi | 16,852,500 | 0 | 0 | |
| 4435 | Huyết thanh kháng độc tố uốn ván - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 1500IU/ml - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi | 25,515,630 | 0 | 0 | |
| 4436 | Hyaluronat Natri - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 1.8mg/ml (0.18%) 0.3ml - Đường dùng: Nhỏ mắt - Dạng bào chế: Thuốc nhỏ mắt - ĐVT: Chai/Lọ | 234,577,000 | 0 | 0 | |
| 4437 | Natri hyaluronate - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 1mg/ml 5ml - Đường dùng: Nhỏ mắt - Dạng bào chế: Thuốc nhỏ mắt - ĐVT: Chai/Lọ | 45,600,000 | 0 | 0 | |
| 4438 | Hyaluronat Natri - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 3mg/ml 5ml - Đường dùng: Nhỏ mắt - Dạng bào chế: Thuốc nhỏ mắt - ĐVT: Chai/Lọ | 63,000,000 | 0 | 0 | |
| 4439 | Hydroclorothiazid - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 25mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên | 204,100 | 0 | 0 | |
| 4440 | Hydrocortison - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 1% 10g - Đường dùng: Dùng ngoài - Dạng bào chế: Thuốc dùng ngoài - ĐVT: Tuýp | 1,799,000 | 0 | 0 | |
| 4441 | Hydroxycloroquin sulfat - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 200mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên | 448,000,000 | 0 | 0 | |
| 4442 | Hydroxyurea - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 500mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên | 21,500,000 | 0 | 0 | |
| 4443 | Ibandronic acid - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 150mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên | 27,327,300 | 0 | 0 | |
| 4444 | Ibuprofen - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 20mg/ml 60ml - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Dung dịch, hỗn dịch, nhũ dịch uống - ĐVT: Chai/Lọ/Ống/Túi | 981,750 | 0 | 0 | |
| 4445 | Idarucizumab - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 50mg/ml x 50ml - Đường dùng: Tiêm/truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/tiêm truyền - ĐVT: Chai/Lọ/Ống/Túi | 215,758,840 | 0 | 0 | |
| 4446 | Ifosfamide - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 1g - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi | 115,500,000 | 0 | 0 | |
| 4447 | Iloprost - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 20mcg/ml - Đường dùng: Tiêm/truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/tiêm truyền - ĐVT: Chai/Lọ/Ống/Túi | 405,405,000 | 0 | 0 | |
| 4448 | Imidapril HCl - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 10mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên | 13,776,720 | 0 | 0 | |
| 4449 | Imidapril HCl - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 5mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên | 25,525,000 | 0 | 0 | |
| 4450 | Imidapril HCl - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 5mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên | 2,720,000 | 0 | 0 | |
| 4451 | Imipenem + Cilastatin - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 500mg + 500mg - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi | 11,200,000 | 0 | 0 | |
| 4452 | Immune globulin viêm gan B - Nhóm: 5 - Hàm lượng: 180IU/ml - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi | 578,000,000 | 0 | 0 | |
| 4453 | Immune globulin viêm gan B - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 200IU/0.4ml - Đường dùng: Tiêm - Dạng bào chế: Thuốc tiêm đóng sẵn trong dụng cụ tiêm - ĐVT: Bơm tiêm/ Xylanh | 480,000,000 | 0 | 0 | |
| 4454 | Immune globulin viêm gan B - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 2500IU - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi | 8,750,000,000 | 0 | 0 | |
| 4455 | Indacaterol (dưới dạng Indacaterol maleat) + Glycopyrronium (dưới dạng Glycopyrronium bromide) - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 110mcg + 50mcg/ viên x 30 viên - Đường dùng: Hít - Dạng bào chế: Thuốc hít định liều/ phun mù định liều - ĐVT: Hộp/(30 Viên + dụng cụ) | 419,524,800 | 0 | 0 | |
| 4456 | Indacaterol - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 150mcg/ viên - Đường dùng: Hít - Dạng bào chế: Thuốc hít định liều/ phun mù định liều - ĐVT: Hộp/(30 Viên + dụng cụ) | 5,500,520 | 0 | 0 | |
| 4457 | Indapamid - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 1.5mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên giải phóng có kiểm soát - ĐVT: Viên | 53,070,000 | 0 | 0 | |
| 4458 | Indocyanin green - Nhóm: 5 - Hàm lượng: 25mg - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi | 985,857,600 | 0 | 0 | |
| 4459 | Indomethacin - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 0.1% 5ml - Đường dùng: Nhỏ mắt - Dạng bào chế: Thuốc nhỏ mắt - ĐVT: Chai/ lọ | 8,160,000 | 0 | 0 | |
| 4460 | Infliximab - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 100mg - Đường dùng: Tiêm/truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/tiêm truyền - ĐVT: Chai/Lọ/Ống/Túi | 11,936,988,000 | 0 | 0 | |
| 4461 | Insulin aspart (insulin tác dụng nhanh) - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 300 U/3ml - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Bút tiêm/Bơm tiêm/Xy lanh | 113,065,600 | 0 | 0 | |
| 4462 | Insulin degludec 70% + insulin aspart 30% - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 100 U/ml x 3ml - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Bút tiêm/Bơm tiêm/Xy lanh | 287,874,300 | 0 | 0 | |
| 4463 | Insulin glargine (Insulin tác dụng kéo dài) - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 300U/ml x 1.5ml - Đường dùng: Tiêm - Dạng bào chế: Thuốc tiêm đóng sẵn trong dụng cụ tiêm - ĐVT: Bút tiêm/Bơm tiêm/Xy lanh | 830,000,000 | 0 | 0 | |
| 4464 | Insulin glulisine (Insulin tác dụng nhanh) - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 300 U/3ml - Đường dùng: Tiêm/truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/tiêm truyền - ĐVT: Bơm tiêm/Bút tiêm/Xy lanh | 151,000,000 | 0 | 0 | |
| 4465 | Insulin người (rDNA) (Insulin isophane NPH (insulin tác dụng trung bình)) - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 100IU/ml x 3ml - Đường dùng: Tiêm - Dạng bào chế: Thuốc tiêm đóng sẵn trong dụng cụ tiêm - ĐVT: Bút tiêm | 78,539,490 | 0 | 0 | |
| 4466 | Insulin người, rADN (Insulin regular (insulin tác dụng ngắn)) - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 100IU/ml x 10ml - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi | 62,000,000 | 0 | 0 | |
| 4467 | Insulin người, rADN (Insulin isophan (NPH) 70% + insulin hòa tan 30% (Insulin hỗn hợp)) - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 100IU/ml x 10ml - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi | 23,400,000 | 0 | 0 | |
| 4468 | Insulin người, rADN (Insulin isophan (NPH) 70% + insulin hòa tan 30% (Insulin hỗn hợp)) - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 100IU/ml x 3ml - Đường dùng: Tiêm - Dạng bào chế: Thuốc tiêm đóng sẵn trong dụng cụ tiêm - ĐVT: Bút tiêm | 241,200,000 | 0 | 0 | |
| 4469 | Iobitridol - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 65.81g (30gI/100ml) - Đường dùng: Tiêm/truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/tiêm truyền - ĐVT: Chai/Lọ/Ống/Túi | 4,607,500,000 | 0 | 0 | |
| 4470 | Iobitridol - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 76.78g (35gI/100ml) - Đường dùng: Tiêm/truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/tiêm truyền - ĐVT: Chai/Lọ/Ống/Túi | 2,032,000,000 | 0 | 0 | |
| 4471 | Iode 131 - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 3 - 30mCi - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: mCi | 1,100,000,000 | 0 | 0 | |
| 4472 | Iode 131 - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 0.05 - 100mCi - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: mCi | 486,000,000 | 0 | 0 | |
| 4473 | Iodixanol - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 652mg/ml (320mgI/ml) x 100ml - Đường dùng: Tiêm/truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/tiêm truyền - ĐVT: Chai/Lọ/Ống/Túi | 446,512,500 | 0 | 0 | |
| 4474 | Iodixanol - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 652mg/ml (320mgI/ml) x 50ml - Đường dùng: Tiêm/truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/tiêm truyền - ĐVT: Chai/Lọ/Ống/Túi | 60,637,500 | 0 | 0 | |
| 4475 | Iopromide - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 623,40mg/ml x 100ml - Đường dùng: Tiêm/truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/tiêm truyền - ĐVT: Chai/Lọ/Ống/Túi | 3,570,000,000 | 0 | 0 | |
| 4476 | Iopromide - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 768,86mg/ml x 100ml - Đường dùng: Tiêm/truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/tiêm truyền - ĐVT: Chai/Lọ/Ống/Túi | 705,600,000 | 0 | 0 | |
| 4477 | Ipratropium bromid anhydrous + Salbutamol base - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 0.5mg + 2.5mg/2.5ml - Đường dùng: Hít - Dạng bào chế: Dung dịch/ hỗn dịch khí dung - ĐVT: Chai/Lọ/Ống | 1,260,000 | 0 | 0 | |
| 4478 | Ipratropium bromid khan + Fenoterol Hydrobromid - Nhóm: 1 - Hàm lượng: (0.02mg + 0.05mg)/nhát xịt 200 nhát xịt - Đường dùng: Hít - Dạng bào chế: Thuốc hít định liều/ phun mù định liều - ĐVT: Bình/Chai/Lọ | 186,575,430 | 0 | 0 | |
| 4479 | Ipratropium bromide khan + Fenoterol hydrobromid - Nhóm: 2 - Hàm lượng: (250mcg + 500mcg)/ml; 20ml - Đường dùng: Phun - Dạng bào chế: Dung dịch/ hỗn dịch chạy khí dung - ĐVT: Chai/ lọ | 38,748,000 | 0 | 0 | |
| 4480 | Irbesartan - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 150mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên | 8,064,000 | 0 | 0 | |
| 4481 | Irbesartan + Hydrochlorothiazid - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 150mg + 12.5mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên | 25,108,200 | 0 | 0 | |
| 4482 | Irbesartan + Hydrochlorothiazid - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 150mg + 12.5mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên | 6,984,000 | 0 | 0 | |
| 4483 | Irbesartan + Hydrochlorothiazid - Nhóm: 3 - Hàm lượng: 150mg + 12.5mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên | 8,750,000 | 0 | 0 | |
| 4484 | Irbesartan - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 300mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên | 34,140,000 | 0 | 0 | |
| 4485 | Irbesartan - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 300mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên | 5,200,000 | 0 | 0 | |
| 4486 | Irbesartan - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 300mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên | 1,180,000 | 0 | 0 | |
| 4487 | Irbesartan + Hydrochlorothiazid - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 300mg + 12.5mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên | 114,736,000 | 0 | 0 | |
| 4488 | Irbesartan + Hydrochlorothiazid - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 300mg + 12.5mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên | 20,000,000 | 0 | 0 | |
| 4489 | Irinotecan HCl - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 100mg/5ml - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi | 409,500,000 | 0 | 0 | |
| 4490 | Irinotecan HCl - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 100mg/5ml - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi | 137,400,000 | 0 | 0 | |
| 4491 | Irinotecan HCl - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 40mg/2ml - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi | 297,000,000 | 0 | 0 | |
| 4492 | Irinotecan HCl - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 40mg/2ml - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi | 64,500,000 | 0 | 0 | |
| 4493 | Isosorbid mononitrat - Nhóm: 3 - Hàm lượng: 30mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên | 17,328,300 | 0 | 0 | |
| 4494 | Itoprid HCl - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 50mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên | 1,030,925,000 | 0 | 0 | |
| 4495 | Itoprid HCl - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 50mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên | 272,160,000 | 0 | 0 | |
| 4496 | Itoprid HCl - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 50mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên | 70,602,000 | 0 | 0 | |
| 4497 | Itraconazol - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 100mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên | 13,950,000 | 0 | 0 | |
| 4498 | Itraconazol - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 100mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên | 3,435,000 | 0 | 0 | |
| 4499 | Itraconazol - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 100mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên | 1,400,000 | 0 | 0 | |
| 4500 | Ivabradin - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 5mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên | 176,400,000 | 0 | 0 | |
| 4501 | Ivabradin - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 5mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên | 63,225,000 | 0 | 0 | |
| 4502 | Ivabradin - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 7.5mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên | 120,745,000 | 0 | 0 | |
| 4503 | Ivabradin - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 7.5mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên | 32,925,000 | 0 | 0 | |
| 4504 | Ivermectin - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 3mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên | 11,970,000 | 0 | 0 | |
| 4505 | Kali chlorid - Nhóm: 5 - Hàm lượng: 14.9% 10ml - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi | 85,000,000 | 0 | 0 | |
| 4506 | Kali chlorid - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 1g/10ml - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi | 231,000,000 | 0 | 0 | |
| 4507 | Kali chlorid - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 1g/10ml - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi | 24,801,504 | 0 | 0 | |
| 4508 | Kali chlorid - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 500mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên | 83,944,000 | 0 | 0 | |
| 4509 | Kali chlorid - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 500mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên | 17,856,000 | 0 | 0 | |
| 4510 | Kali chlorid - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 600mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên giải phóng có kiểm soát - ĐVT: Viên | 264,390,000 | 0 | 0 | |
| 4511 | Kali chlorid - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 500mg/5ml - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi | 1,846,400 | 0 | 0 | |
| 4512 | Kẽm gluconat - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 105mg (Zn 15mg) - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Bột/cốm/hạt pha uống - ĐVT: Gói | 11,200,000 | 0 | 0 | |
| 4513 | Kẽm gluconat - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 70mg (Zn 10mg) - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên | 20,790,000 | 0 | 0 | |
| 4514 | Kẽm gluconat - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 70mg (Zn 10mg) - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên | 2,458,500 | 0 | 0 | |
| 4515 | Ketamin - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 500mg/10ml - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi | 37,696,000 | 0 | 0 | |
| 4516 | Ketoprofen - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 2.5g/100g gel, 30g - Đường dùng: Dùng ngoài - Dạng bào chế: Thuốc dùng ngoài - ĐVT: Tuýp | 67,450,000 | 0 | 0 | |
| 4517 | Ketoprofen - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 30mg - Đường dùng: Dùng ngoài - Dạng bào chế: Thuốc dùng ngoài - ĐVT: Miếng dán | 1,800,000 | 0 | 0 | |
| 4518 | Ketorolac tromethamine - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 30mg/ml - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi | 526,539,300 | 0 | 0 | |
| 4519 | Ketorolac tromethamine - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 30mg/ml - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi | 46,193,400 | 0 | 0 | |
| 4520 | Lacidipin - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 2mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên | 868,600 | 0 | 0 | |
| 4521 | Lacidipin - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 4mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên | 955,640 | 0 | 0 | |
| 4522 | Lactobacillus acidophilus + Estriol - Nhóm: 5 - Hàm lượng: 100 triệu CFU + 0.03mg - Đường dùng: Đặt âm đạo - Dạng bào chế: Viên đặt âm đạo - ĐVT: Viên | 2,558,500 | 0 | 0 | |
| 4523 | Lactobacillus acidophilus - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 1tỷ CFU - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Bột/cốm/hạt pha uống - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi/ gói | 8,217,000 | 0 | 0 | |
| 4524 | Lamivudin - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 100mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên | 13,230,000 | 0 | 0 | |
| 4525 | Lamivudin - Nhóm: 3 - Hàm lượng: 100mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên | 2,664,000 | 0 | 0 | |
| 4526 | Lamotrigin - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 100mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên | 2,827,860 | 0 | 0 | |
| 4527 | Lamotrigin - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 25mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên | 6,860,000 | 0 | 0 | |
| 4528 | Lamotrigin - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 25mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên | 1,499,400 | 0 | 0 | |
| 4529 | Lamotrigin - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 50mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên | 3,500,000 | 0 | 0 | |
| 4530 | Lamotrigin - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 50mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên | 360,000 | 0 | 0 | |
| 4531 | Lansoprazol - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 30mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên | 255,000 | 0 | 0 | |
| 4532 | L-Cystin + Vit B6 - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 500mg + 50mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên | 980,000 | 0 | 0 | |
| 4533 | Lenvatinib - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 10mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên | 945,000,000 | 0 | 0 | |
| 4534 | Lenvatinib - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 4mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên | 5,150,880,000 | 0 | 0 | |
| 4535 | Leuprorelin acetate - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 11.25mg - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Bơm tiêm/Xy lanh | 32,442,000 | 0 | 0 | |
| 4536 | Levetiracetam - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 250mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên | 33,461,400 | 0 | 0 | |
| 4537 | Levetiracetam - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 250mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên | 9,882,000 | 0 | 0 | |
| 4538 | Levetiracetam - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 500mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên | 411,600,000 | 0 | 0 | |
| 4539 | Levetiracetam - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 500mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên | 120,750,000 | 0 | 0 | |
| 4540 | Levetiracetam - Nhóm: 3 - Hàm lượng: 500mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên | 95,550,000 | 0 | 0 | |
| 4541 | Levocetirizin dihydrochorid - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 0.5mg/ml 10ml - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Dung dịch, hỗn dịch, nhũ dịch uống - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi/ gói | 1,475,000 | 0 | 0 | |
| 4542 | Levocetirizin dihydroclorid - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 5mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên | 45,000,000 | 0 | 0 | |
| 4543 | Levocetirizin dihydroclorid - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 5mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên | 6,156,000 | 0 | 0 | |
| 4544 | Levocetirizin dihydroclorid - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 5mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên | 186,000 | 0 | 0 | |
| 4545 | Levodopa + Benserazid - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 200mg + 50mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên | 1,326,780,000 | 0 | 0 | |
| 4546 | Levodopa + Carbidopa - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 250mg + 25mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên | 352,800,000 | 0 | 0 | |
| 4547 | Levodopa + Carbidopa - Nhóm: 5 - Hàm lượng: 250mg + 25mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên | 135,000,000 | 0 | 0 | |
| 4548 | Levofloxacin - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 250mg/50ml - Đường dùng: Tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi | 1,074,895,000 | 0 | 0 | |
| 4549 | Levofloxacin - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 250mg/50ml - Đường dùng: Tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi | 176,400,000 | 0 | 0 | |
| 4550 | Levofloxacin - Nhóm: 3 - Hàm lượng: 500mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên | 8,448,000 | 0 | 0 | |
| 4551 | Levofloxacin - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 500mg/100ml - Đường dùng: Tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi | 189,728,370 | 0 | 0 | |
| 4552 | Levofloxacin - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 750mg/150ml - Đường dùng: Tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi | 1,501,850,000 | 0 | 0 | |
| 4553 | Levonorgestrel - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 52mg - Đường dùng: Đặt tử cung - Dạng bào chế: Hệ phân phối thuốc đặt giải phóng có kiểm soát - ĐVT: Dụng cụ đặt tử cung | 106,715,400 | 0 | 0 | |
| 4554 | Levosulpirid - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 25mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên | 79,800,000 | 0 | 0 | |
| 4555 | Levosulpirid - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 25mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên | 30,960,000 | 0 | 0 | |
| 4556 | Levothyroxin natri - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 100mcg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên | 22,470,000 | 0 | 0 | |
| 4557 | Levothyroxin natri - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 100mcg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên | 5,409,600 | 0 | 0 | |
| 4558 | Levothyroxin natri - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 50mcg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên | 71,497,000 | 0 | 0 | |
| 4559 | Lidocain - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 10% 38g - Đường dùng: Phun - Dạng bào chế: Dung dịch/hỗn dịch khí dung - ĐVT: Chai/ lọ/ ống | 209,880,000 | 0 | 0 | |
| 4560 | Lidocain + Prilocain - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 125mg/5g + 125mg/5g - Đường dùng: Dùng ngoài - Dạng bào chế: Thuốc dùng ngoài - ĐVT: Tuýp | 419,827,200 | 0 | 0 | |
| 4561 | Lidocain HCl + Adrenalin - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 2% + 0,001%; 1.8ml - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi | 61,740,000 | 0 | 0 | |
| 4562 | Lidocain HCl + Adrenalin - Nhóm: 5 - Hàm lượng: 2% + 0.001% 1.8ml - Đường dùng: Tiêm - Dạng bào chế: Dung dịch tiêm dùng trong nha khoa - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi | 270,000,000 | 0 | 0 | |
| 4563 | Lidocain hydroclorid khan - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 2% 30g - Đường dùng: Dùng ngoài - Dạng bào chế: Thuốc dùng ngoài - ĐVT: Tuýp | 393,092,000 | 0 | 0 | |
| 4564 | Linagliptin + Metformin HCl - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 2.5mg + 1000mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên | 122,043,600 | 0 | 0 | |
| 4565 | Linagliptin + Metformin HCl - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 2.5mg + 500mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên | 177,253,800 | 0 | 0 | |
| 4566 | Linagliptin + Metformin HCl - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 2.5mg + 850mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên | 296,391,600 | 0 | 0 | |
| 4567 | Linagliptin - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 5mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên | 819,109,200 | 0 | 0 | |
| 4568 | Linagliptin - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 5mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên | 161,352,000 | 0 | 0 | |
| 4569 | Linezolid - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 600mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên | 207,400,000 | 0 | 0 | |
| 4570 | Linezolid - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 600mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên | 42,250,000 | 0 | 0 | |
| 4571 | Linezolid - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 600mg/300ml - Đường dùng: Tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi | 3,630,950,000 | 0 | 0 | |
| 4572 | Linezolid - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 600mg/300ml - Đường dùng: Tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi | 949,987,500 | 0 | 0 | |
| 4573 | Linezolid - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 600mg/300ml - Đường dùng: Tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi | 292,500,000 | 0 | 0 | |
| 4574 | Lisinopril - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 10mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên | 48,493,200 | 0 | 0 | |
| 4575 | Lisinopril - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 10mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên | 16,065,000 | 0 | 0 | |
| 4576 | Lisinopril - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 10mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên | 2,170,000 | 0 | 0 | |
| 4577 | Lisinopril - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 5mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên | 18,000,000 | 0 | 0 | |
| 4578 | Lisinopril - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 5mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên | 2,420,000 | 0 | 0 | |
| 4579 | L-Isoleucine + L-Leucine + L-Lysine acetat + L-Methionine + L-Phenylalanine + L-Threonine + L-Tryptophan + L-Valine + L-Alanine + L-Arginine + L-Aspartic acid + L-Glutamic acid + L-Histidine + L-Proline + L-Serine + L-tyrosine + glycin (acid amin cho suy thận) - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 6.1% 200ml - Đường dùng: Tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi | 316,221,760 | 0 | 0 | |
| 4580 | L-Isoleucine + L-Leucine + L-Lysine HCl + L-Methionine + L-Phenylalamine + L-Threonine + L-Tryptophan + L-Valine + L-Histidine HCL hydrate - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 2.1236g - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Bột/cốm/hạt pha uống - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi/ gói | 42,000,000 | 0 | 0 | |
| 4581 | L-Isoleucine + L-Leucine + L-Valin - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 952mg + 1904mg + 1144mg/ 4.15g - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Bột/cốm/hạt pha uống - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi/ gói | 1,072,500,000 | 0 | 0 | |
| 4582 | L-Isoleucine, L-Leucine, L-Lysine, L-Methionine, L-Cysteine, L-Phenylalanine, L-Threonine, L-Tryptophan, L-Valine, L-Arginine, L-Histidine, Glycine, L-Alanine, L-Proline, L-Serine (acid amin cho suy gan) - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 8%, 250ml - Đường dùng: Tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi | 478,503,600 | 0 | 0 | |
| 4583 | L-Isoleucine, L-Leucine, L-Lysine, L-Methionine, L-Cysteine, L-Phenylalanine, L-Threonine, L-Tryptophan, L-Valine, L-Arginine, L-Histidine, Glycine, L-Alanine, L-Proline, L-Serine (acid amin cho suy gan) - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 8%, 500ml - Đường dùng: Tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi | 505,000,000 | 0 | 0 | |
| 4584 | L-ornithin- L-Aspartat - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 500mg/5ml - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi | 665,280 | 0 | 0 | |
| 4585 | L-ornithin- L-Aspartat - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 5g/ 10ml - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi | 552,000,000 | 0 | 0 | |
| 4586 | L-ornithin- L-Aspartat - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 5g/ 10ml - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi | 82,560,000 | 0 | 0 | |
| 4587 | Losartan Kali - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 100mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên | 89,880,000 | 0 | 0 | |
| 4588 | Losartan Kali - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 100mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên | 14,000,000 | 0 | 0 | |
| 4589 | Losartan Kali - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 100mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên | 2,205,000 | 0 | 0 | |
| 4590 | Losartan Kali - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 25mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên | 23,075,000 | 0 | 0 | |
| 4591 | Losartan Kali - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 25mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên | 1,780,000 | 0 | 0 | |
| 4592 | Losartan Kali - Nhóm: 3 - Hàm lượng: 50mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên | 21,669,000 | 0 | 0 | |
| 4593 | Losartan Kali - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 50mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên | 3,870,000 | 0 | 0 | |
| 4594 | Losartan Kali + Hydrochlorothiazid - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 50mg + 12.5mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên | 47,092,500 | 0 | 0 | |
| 4595 | Losartan Kali + Hydrochlorothiazid - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 50mg + 12.5mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên | 2,900,000 | 0 | 0 | |
| 4596 | Loteprednol etabonat - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 0.5% (5mg/ml) 5ml - Đường dùng: Nhỏ mắt - Dạng bào chế: Thuốc nhỏ mắt - ĐVT: Chai/Lọ | 10,975,000 | 0 | 0 | |
| 4597 | Lynestrenol - Nhóm: 5 - Hàm lượng: 5mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên | 1,197,000 | 0 | 0 | |
| 4598 | Macrogol 4000 - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 10g - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Bột/cốm/hạt pha uống - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi/ gói | 284,221,000 | 0 | 0 | |
| 4599 | Macrogol 4000 + Na sulfat + Na bicarbonat + NaCl + KCl - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 64g + 5.7g + 1.68g + 1.46g + 0.75g - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Bột/cốm/hạt pha uống - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi/ gói | 1,529,949,000 | 0 | 0 | |
| 4600 | Magnesi lactat dihydrat + Pyridoxin hydroclorid (Vitamin B6) - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 470mg + 5mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên bao tan ở ruột - ĐVT: Viên | 50,700,000 | 0 | 0 | |
| 4601 | Magnesi lactat dihydrat + Pyridoxin hydroclorid (Vitamin B6) - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 470mg + 5mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên | 50,286,000 | 0 | 0 | |
| 4602 | Magnesi lactat dihydrat + Pyridoxin hydroclorid (Vitamin B6) - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 470mg + 5mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên | 6,615,000 | 0 | 0 | |
| 4603 | Magnesium aspartat tetrahydrat + Potassium aspartat hemihydrat - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 175mg + 166.3mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên | 108,780,000 | 0 | 0 | |
| 4604 | Magnesium gluconat + calcium glycerophosphat - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 0.426g + 0.456g; 10ml - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Dung dịch, hỗn dịch, nhũ dịch uống - ĐVT: Chai/ lọ/ ống | 257,040,000 | 0 | 0 | |
| 4605 | Magnesium glutamate HBr + Acid gama amino butyric + Acid gama amino beta hydroxy butyric + Pyridoxin HCl - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 75mg + 75mg +37mg + 37mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên | 3,780,000 | 0 | 0 | |
| 4606 | Magnesium sulphat heptahydrat - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 0.15g/ml 10ml - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi | 57,249,250 | 0 | 0 | |
| 4607 | Mannitol - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 20% 250ml - Đường dùng: Tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi | 15,309,000 | 0 | 0 | |
| 4608 | Mannitol + sorbitol - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 17.5g + 2.5g/100ml, 250ml - Đường dùng: Tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi | 15,444,000 | 0 | 0 | |
| 4609 | Mebeverin HCl - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 135mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên | 18,400,000 | 0 | 0 | |
| 4610 | Mebeverin HCl - Nhóm: 3 - Hàm lượng: 200mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên giải phóng có kiểm soát - ĐVT: Viên | 345,000,000 | 0 | 0 | |
| 4611 | Mecobalamin - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 500mcg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên | 15,390,000 | 0 | 0 | |
| 4612 | Mecobalamin - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 500mcg/ml - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi | 21,829,800 | 0 | 0 | |
| 4613 | Medium- chain Triglicerides + Soya- bean oil - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 5g/100ml; 5g/100ml; 500ml - Đường dùng: Tiêm/truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/tiêm truyền - ĐVT: Chai/Lọ/Ống/Túi | 5,730,000 | 0 | 0 | |
| 4614 | Medium- chain Triglicerides + Soya- bean oil - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 5g/100ml; 5g/100ml; 250ml - Đường dùng: Tiêm/truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/tiêm truyền - ĐVT: Chai/Lọ/Ống/Túi | 91,392,000 | 0 | 0 | |
| 4615 | Mepivacain HCl - Nhóm: 5 - Hàm lượng: 3% 1.8ml - Đường dùng: Tiêm - Dạng bào chế: Dung dịch tiêm dùng trong nha khoa - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi | 125,000,000 | 0 | 0 | |
| 4616 | Meropenem - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 1g - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Chai/Lọ/Ống/Túi | 5,200,000 | 0 | 0 | |
| 4617 | Mesalazin - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 1g - Đường dùng: Đặt hậu môn - Dạng bào chế: Thuốc đặt hậu môn/ trực tràng - ĐVT: Viên | 165,834,000 | 0 | 0 | |
| 4618 | Mesalazin - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 2g - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Bột/cốm/hạt pha uống giải phóng có kiểm soát - ĐVT: Gói | 21,848,750 | 0 | 0 | |
| 4619 | Mesalazin - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 500mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên giải phóng có kiểm soát - ĐVT: Viên | 838,304,400 | 0 | 0 | |
| 4620 | Mesna - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 400mg/4ml - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi | 43,491,600 | 0 | 0 | |
| 4621 | Metformin HCl - Nhóm: 3 - Hàm lượng: 1000mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên | 4,015,000 | 0 | 0 | |
| 4622 | Metformin HCl - Nhóm: 3 - Hàm lượng: 1000mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên giải phóng có kiểm soát - ĐVT: Viên | 66,500,000 | 0 | 0 | |
| 4623 | Metformin HCl - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 500mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên | 4,720,000 | 0 | 0 | |
| 4624 | Metformin HCl - Nhóm: 3 - Hàm lượng: 500mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên | 3,015,500 | 0 | 0 | |
| 4625 | Metformin HCl - Nhóm: 3 - Hàm lượng: 500mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên giải phóng có kiểm soát - ĐVT: Viên | 29,925,000 | 0 | 0 | |
| 4626 | Metformin HCl + Glibenclamid - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 500mg + 2.5mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên | 37,848,000 | 0 | 0 | |
| 4627 | Metformin HCl + Glibenclamid - Nhóm: 3 - Hàm lượng: 500mg + 2.5mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên | 4,350,000 | 0 | 0 | |
| 4628 | Metformin HCl + Glibenclamid - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 500mg + 5mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên | 49,015,200 | 0 | 0 | |
| 4629 | Metformin HCl + Glibenclamid - Nhóm: 3 - Hàm lượng: 500mg + 5mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên | 7,308,000 | 0 | 0 | |
| 4630 | Metformin HCl - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 750mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên giải phóng có kiểm soát - ĐVT: Viên | 76,000,000 | 0 | 0 | |
| 4631 | Metformin HCl - Nhóm: 3 - Hàm lượng: 750mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên giải phóng có kiểm soát - ĐVT: Viên | 25,000,000 | 0 | 0 | |
| 4632 | Methotrexat - Nhóm: 5 - Hàm lượng: 2.5mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên | 36,750,000 | 0 | 0 | |
| 4633 | Methoxy polyethylene glycol-epoetin beta - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 100mcg/0.3ml - Đường dùng: Tiêm/truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/tiêm truyền - ĐVT: Bơm tiêm/Xy lanh | 3,390,502,500 | 0 | 0 | |
| 4634 | Methoxy polyethylene glycol-epoetin beta - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 30mcg/0.3ml - Đường dùng: Tiêm/truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/tiêm truyền - ĐVT: Bơm tiêm/Xy lanh | 1,435,770,000 | 0 | 0 | |
| 4635 | Methoxy polyethylene glycol-epoetin beta - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 50mcg/0.3ml - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Bơm tiêm/Xy lanh | 3,696,735,000 | 0 | 0 | |
| 4636 | Methylene Diphosphonate (MDP) - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 5mg - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống | 129,000,000 | 0 | 0 | |
| 4637 | Methylprednisolon - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 125mg - Đường dùng: Tiêm/truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/tiêm truyền - ĐVT: Chai/Lọ/Ống/Túi | 378,550,000 | 0 | 0 | |
| 4638 | Methylprednisolon - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 125mg - Đường dùng: Tiêm/truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/tiêm truyền - ĐVT: Chai/Lọ/Ống/Túi | 158,250,000 | 0 | 0 | |
| 4639 | Methylprednisolon acetate - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 40mg/ml - Đường dùng: Tiêm/truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/tiêm truyền - ĐVT: Chai/Lọ/Ống/Túi | 31,895,480 | 0 | 0 | |
| 4640 | Metoclopramid HCl - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 10mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên | 91,604,930 | 0 | 0 | |
| 4641 | Metoclopramid HCl - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 10mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên | 1,000,000 | 0 | 0 | |
| 4642 | Metoclopramid HCl - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 10mg/2ml - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi | 300,756,000 | 0 | 0 | |
| 4643 | Metoclopramid HCl - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 10mg/2ml - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi | 15,646,500 | 0 | 0 | |
| 4644 | Metoprolol tartrat - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 50mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên | 122,280,000 | 0 | 0 | |
| 4645 | Metronidazol + neomycin sulfat + nystatin - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 500mg + 65,000IU + 100,000IU - Đường dùng: Đặt âm đạo - Dạng bào chế: Viên đặt âm đạo - ĐVT: Viên | 4,720,000 | 0 | 0 | |
| 4646 | Micafungin - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 50mg - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi | 955,500,000 | 0 | 0 | |
| 4647 | Miconazol - Nhóm: 5 - Hàm lượng: 200mg/10g - Đường dùng: Đánh tưa lưỡi - Dạng bào chế: Thuốc tác dụng tại niêm mạc miệng - ĐVT: Tuýp | 2,490,000 | 0 | 0 | |
| 4648 | Midazolam - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 50mg/50ml - Đường dùng: Tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi | 89,775,000 | 0 | 0 | |
| 4649 | Midazolam - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 5mg/1ml - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi | 969,759,000 | 0 | 0 | |
| 4650 | Midazolam - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 5mg/1ml - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi | 315,000,000 | 0 | 0 | |
| 4651 | Mifepriston - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 200mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên | 44,820,000 | 0 | 0 | |
| 4652 | Milrinon - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 10mg/10ml - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi | 2,940,000,000 | 0 | 0 | |
| 4653 | Minocyclin - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 100mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên | 15,900,000 | 0 | 0 | |
| 4654 | Mirtazapin - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 30mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên | 210,000,000 | 0 | 0 | |
| 4655 | Mirtazapin - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 30mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên | 23,850,000 | 0 | 0 | |
| 4656 | Mirtazapin - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 30mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên | 8,064,000 | 0 | 0 | |
| 4657 | Natri clorid + Kali clorid + Monobasic kali phosphat + Natri acetat.3H2O + Magne sulfat.7H2O + Kẽm sulfat.7H2O + Dextrose Anhydrous - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 1.955g+0.375g+0.68g+0.68g+0.316g+5.76mg+37.5g / 500ml - Đường dùng: Tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi | 40,800,000 | 0 | 0 | |
| 4658 | Mometason furoat - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 50mcg/ liều 140liều - Đường dùng: Xịt mũi - Dạng bào chế: Thuốc xịt mũi - ĐVT: Chai/ lọ | 71,000,000 | 0 | 0 | |
| 4659 | Monobasic Natri phosphat + Dibasic Natri phosphat - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 9.5g + 3.5g/59ml, 66ml - Đường dùng: Thụt trực tràng - Dạng bào chế: Thuốc thụt hậu môn/ trực tràng - ĐVT: Chai/ lọ | 880,000 | 0 | 0 | |
| 4660 | Monobasic Natri phosphat + Dibasic Natri phosphat - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 19g + 7g/118ml, 133ml - Đường dùng: Thụt trực tràng - Dạng bào chế: Thuốc thụt hậu môn/ trực tràng - ĐVT: Chai/ lọ | 2,935,500,000 | 0 | 0 | |
| 4661 | Montelukast - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 10mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên | 191,100,000 | 0 | 0 | |
| 4662 | Montelukast - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 10mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên | 9,500,000 | 0 | 0 | |
| 4663 | Montelukast - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 10mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên | 4,620,000 | 0 | 0 | |
| 4664 | Montelukast - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 4mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Bột/cốm/hạt pha uống - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi/ gói | 8,776,300 | 0 | 0 | |
| 4665 | Montelukast - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 4mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Bột/cốm/hạt pha uống - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi/ gói | 336,000 | 0 | 0 | |
| 4666 | Montelukast - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 5mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên | 8,200,000 | 0 | 0 | |
| 4667 | Morphin HCl - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 10mg/1ml - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi | 67,200,000 | 0 | 0 | |
| 4668 | Morphin sulfat - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 10mg/1ml - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi | 7,498,000 | 0 | 0 | |
| 4669 | Morphin sulfat - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 30mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên | 250,250,000 | 0 | 0 | |
| 4670 | Morphin sulfat 5H2O - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 10mg/ml - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi | 195,510,000 | 0 | 0 | |
| 4671 | Mosaprid citrat - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 5mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên | 5,600,000 | 0 | 0 | |
| 4672 | Mosaprid citrat - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 5mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên | 1,725,000 | 0 | 0 | |
| 4673 | Moxifloxacin - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 5mg/ml (0.5%) 5ml - Đường dùng: Nhỏ mắt - Dạng bào chế: Thuốc nhỏ mắt - ĐVT: Chai/Lọ | 4,185,000 | 0 | 0 | |
| 4674 | Moxifloxacin - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 400mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên | 120,750,000 | 0 | 0 | |
| 4675 | Moxifloxacin - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 400mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên | 18,750,000 | 0 | 0 | |
| 4676 | Moxifloxacin - Nhóm: 3 - Hàm lượng: 400mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên | 20,000,000 | 0 | 0 | |
| 4677 | Moxifloxacin - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 400mg/250ml - Đường dùng: Tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi | 305,000,000 | 0 | 0 | |
| 4678 | Moxifloxacin - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 400mg/250ml - Đường dùng: Tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi | 90,800,000 | 0 | 0 | |
| 4679 | Mupirocin - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 2% 5g - Đường dùng: Dùng ngoài - Dạng bào chế: Thuốc dùng ngoài - ĐVT: Tuýp | 9,090,900 | 0 | 0 | |
| 4680 | Mupirocin - Nhóm: 5 - Hàm lượng: 2% 5g - Đường dùng: Dùng ngoài - Dạng bào chế: Thuốc dùng ngoài - ĐVT: Tuýp | 2,600,000 | 0 | 0 | |
| 4681 | Mycophenolate mofetil - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 250mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên | 56,880,000 | 0 | 0 | |
| 4682 | Mycophenolat mofetil - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 500mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên | 7,886,400,000 | 0 | 0 | |
| 4683 | Mycophenolic acid (dưới dạng Mycophenolat Natri) - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 180mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên bao tan ở ruột - ĐVT: Viên | 1,388,499,840 | 0 | 0 | |
| 4684 | Mycophenolic acid (dưới dạng Mycophenolat Natri) - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 360mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên bao tan ở ruột - ĐVT: Viên | 2,638,198,080 | 0 | 0 | |
| 4685 | NaCl + Na bicarbonat + KCl + dextrose khan - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 0.35g + 0.25g + 0.15g + 2g - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên | 3,600,000 | 0 | 0 | |
| 4686 | Naftidrofuryl hydrogen oxalate - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 200mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên | 100,947,000 | 0 | 0 | |
| 4687 | Naloxone HCl - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 0.4mg/ml - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi | 4,839,450 | 0 | 0 | |
| 4688 | Naproxen - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 500mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên | 2,838,000 | 0 | 0 | |
| 4689 | Natri bicarbonat - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 1.4% 250ml - Đường dùng: Tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi | 30,374,350 | 0 | 0 | |
| 4690 | Natri bicarbonat - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 4.2% 250ml - Đường dùng: Tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi | 171,045,000 | 0 | 0 | |
| 4691 | Natri bicarbonat - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 8.4% 10ml - Đường dùng: Tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi | 214,720,000 | 0 | 0 | |
| 4692 | Natri chlorid + kali chlorid + magnesi chlorid hexahydrat + calci chlorid dihydrat + natri acetate trihydrat + L-malic acid - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 3.4g + 0.15g + 0.1g + 0.19g + 1.64g + 0.34g/500ml; 1000ml - Đường dùng: Tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi | 144,942,000 | 0 | 0 | |
| 4693 | Natri chlorid + kali chlorid + magnesi chlorid hexahydrat + calci chlorid dihydrat + natri acetate trihydrat + L-malic acid - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 3.4g + 0.15g + 0.1g + 0.19g + 1.64g + 0.34g/500ml; 500ml - Đường dùng: Tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi | 853,261,500 | 0 | 0 | |
| 4694 | Natri clorid - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 3% 100ml - Đường dùng: Tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi | 68,125,380 | 0 | 0 | |
| 4695 | Natri clorid - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 0.45% 500ml - Đường dùng: Tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi | 18,000,000 | 0 | 0 | |
| 4696 | Natri clorid + Glucose - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 0.9% + 5% 500ml - Đường dùng: Tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi | 25,000,000 | 0 | 0 | |
| 4697 | Natri clorid - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 0.9% 1000ml - Đường dùng: Tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi | 163,624,000 | 0 | 0 | |
| 4698 | Natri clorid - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 0.9% 1000ml - Đường dùng: rửa (vô khuẩn) - Dạng bào chế: Dung dịch vô khuẩn dùng trong phẫu thuật - ĐVT: Chai/ lọ | 566,496,000 | 0 | 0 | |
| 4699 | Natri clorid - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 0.9% 1000ml - Đường dùng: Dùng ngoài - Dạng bào chế: Thuốc dùng ngoài - ĐVT: Chai/ lọ | 11,575,200 | 0 | 0 | |
| 4700 | Natri clorid - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 0.9% 100ml - Đường dùng: Tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi | 2,752,044,750 | 0 | 0 | |
| 4701 | Natri clorid - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 0.9% 100ml - Đường dùng: Tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm truyền - ĐVT: Chai/ lọ (chai 2 cổng thể tích ≥ 190ml để pha thuốc hóa trị ung thư) | 829,150,000 | 0 | 0 | |
| 4702 | Natri clorid - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 0.9% 10ml - Đường dùng: Nhỏ mắt - Dạng bào chế: Thuốc nhỏ mắt - ĐVT: Chai/ lọ | 28,301,000 | 0 | 0 | |
| 4703 | Natri clorid - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 0.9% 250ml - Đường dùng: Tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi | 305,450,000 | 0 | 0 | |
| 4704 | Natri clorid - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 0.9% 500ml - Đường dùng: Tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi | 1,361,638,740 | 0 | 0 | |
| 4705 | Natri clorid - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 0.9% 500ml - Đường dùng: Tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm truyền - ĐVT: Chai/ lọ (chai 2 cổng thể tích ≥ 700ml để pha thuốc hóa trị ung thư) | 472,500,000 | 0 | 0 | |
| 4706 | Natri clorid - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 0.9% 50ml - Đường dùng: Xịt mũi - Dạng bào chế: Thuốc xịt mũi - ĐVT: Chai/ lọ | 3,099,600 | 0 | 0 | |
| 4707 | Natri clorid + Kali clorid + Calci Clorid. 2H2O + Natri Lactat + dextrose khan - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 1.5g + 75mg + 50mg + 750mg + 11.365g / 250ml; 500ml - Đường dùng: Tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi | 427,035,000 | 0 | 0 | |
| 4708 | Natri clorid - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 10% 5ml - Đường dùng: Tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi | 924,000 | 0 | 0 | |
| 4709 | Natri dexamethason metasulphobenzoate + Neomycin sulfate + Polymycin B sulfate - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 0.1g + 650,000IU + 1,000,000IU /100ml; 10.5ml - Đường dùng: Nhỏ tai - Dạng bào chế: Thuốc nhỏ tai - ĐVT: Chai/ lọ | 6,600,000 | 0 | 0 | |
| 4710 | Natri polystyren sulfonat - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 15g - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Bột/cốm/hạt pha uống - ĐVT: Gói | 80,000,000 | 0 | 0 | |
| 4711 | Nebivolol - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 5mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên | 277,400,000 | 0 | 0 | |
| 4712 | Nebivolol - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 5mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên | 34,650,000 | 0 | 0 | |
| 4713 | Nebivolol - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 5mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên | 11,237,500 | 0 | 0 | |
| 4714 | Nefopam HCl - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 20mg /2ml - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi | 1,686,300,000 | 0 | 0 | |
| 4715 | Nefopam HCl - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 20mg /2ml - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi | 26,200,000 | 0 | 0 | |
| 4716 | Nefopam HCl - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 30mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên | 3,150,000 | 0 | 0 | |
| 4717 | Neomycin sulfat + Dexamethason Natri phosphat - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 25mg + 5.5mg/5ml - Đường dùng: Nhỏ mắt - Dạng bào chế: Thuốc nhỏ mắt - ĐVT: Chai/ lọ | 34,020 | 0 | 0 | |
| 4718 | Neostigmin metilsulfat - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 0.5mg/ml x 1ml - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi | 275,200,000 | 0 | 0 | |
| 4719 | Neostigmin metilsulfat - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 0.5mg/ml x 1ml - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi | 49,104,000 | 0 | 0 | |
| 4720 | Nepafenac - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 1mg/ml - Đường dùng: Nhỏ mắt - Dạng bào chế: Thuốc nhỏ mắt - ĐVT: Chai/Lọ | 2,294,985 | 0 | 0 | |
| 4721 | Nepidermin - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 0.5mg/ml, 10ml - Đường dùng: Dùng ngoài - Dạng bào chế: Thuốc xịt ngoài da - ĐVT: Chai/ lọ | 20,700,000 | 0 | 0 | |
| 4722 | Netilmicin - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 100mg/2ml - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi | 3,000,000 | 0 | 0 | |
| 4723 | Nhôm hydroxyd + magnesium hydroxide + simethicon - Nhóm: 5 - Hàm lượng: 300mg + 150mg + 40mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên | 91,500,000 | 0 | 0 | |
| 4724 | Nhôm hydroxyd khô + magnesi hydroxyd - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 400mg + 400mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên | 230,000 | 0 | 0 | |
| 4725 | Nicardipin HCl - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 10mg/10ml - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi | 2,256,231,950 | 0 | 0 | |
| 4726 | Nicorandil - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 5mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên | 161,700,000 | 0 | 0 | |
| 4727 | Nicorandil - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 5mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên | 60,900,000 | 0 | 0 | |
| 4728 | Nifedipin - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 30mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên giải phóng có kiểm soát - ĐVT: Viên | 95,069,700 | 0 | 0 | |
| 4729 | Nimodipin - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 10mg/50ml - Đường dùng: Tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi | 117,200,000 | 0 | 0 | |
| 4730 | Nimodipin - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 30mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên | 50,400,000 | 0 | 0 | |
| 4731 | Nintedanib - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 150mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên | 739,935,360 | 0 | 0 | |
| 4732 | Nitroglycerin - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 10g khí dung chứa: 0.08g - Đường dùng: Phun mù - Dạng bào chế: Dung dịch/hỗn dịch khí dung - ĐVT: Chai/ lọ | 9,750,000 | 0 | 0 | |
| 4733 | NorAdrenalin - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 4mg/4ml - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi | 407,740,000 | 0 | 0 | |
| 4734 | NorAdrenalin - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 1mg/1ml - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi | 2,450,350,000 | 0 | 0 | |
| 4735 | NorAdrenalin - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 1mg/1ml - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi | 572,000,000 | 0 | 0 | |
| 4736 | Norfloxacin - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 400mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên | 1,234,800 | 0 | 0 | |
| 4737 | Nước cất pha tiêm - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 1000ml - Đường dùng: Tiêm - Dạng bào chế: Thuốc pha tiêm - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi | 2,400,000 | 0 | 0 | |
| 4738 | Nước cất pha tiêm - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 100ml - Đường dùng: Tiêm - Dạng bào chế: Thuốc pha tiêm - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi | 205,314,680 | 0 | 0 | |
| 4739 | Nước cất pha tiêm - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 500ml - Đường dùng: Tiêm - Dạng bào chế: Thuốc pha tiêm - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi | 182,700,000 | 0 | 0 | |
| 4740 | Nystatin - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 25,000UI - Đường dùng: Rơ miệng - Dạng bào chế: Thuốc tác dụng tại niêm mạc miệng - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi/ gói | 23,152,500 | 0 | 0 | |
| 4741 | Nystatin - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 500,000UI - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên | 2,940,000 | 0 | 0 | |
| 4742 | Octreotid - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 0.1mg/ml x 1ml - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi | 444,675,000 | 0 | 0 | |
| 4743 | Octreotid - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 0.1mg/ml x 1ml - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi | 168,000,000 | 0 | 0 | |
| 4744 | Ofloxacin - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 0.3% 3.5g - Đường dùng: Tra mắt - Dạng bào chế: Thuốc tra mắt - ĐVT: Tuýp | 7,452,900 | 0 | 0 | |
| 4745 | Ofloxacin - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 200mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên | 520,000 | 0 | 0 | |
| 4746 | Olanzapin - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 10mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên | 31,920,000 | 0 | 0 | |
| 4747 | Olanzapin - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 10mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên | 3,000,000 | 0 | 0 | |
| 4748 | Olanzapin - Nhóm: 3 - Hàm lượng: 10mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên | 13,860,000 | 0 | 0 | |
| 4749 | Olanzapin - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 5mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên | 30,975,000 | 0 | 0 | |
| 4750 | Olanzapin - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 5mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên | 2,182,500 | 0 | 0 | |
| 4751 | Olaparib - Nhóm: 5 - Hàm lượng: 100mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên | 1,265,544,000 | 0 | 0 | |
| 4752 | Olaparib - Nhóm: 5 - Hàm lượng: 150mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên | 3,374,784,000 | 0 | 0 | |
| 4753 | Olopatadin HCl - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 0.2% (2mg/ml) 2.5ml - Đường dùng: Nhỏ mắt - Dạng bào chế: Thuốc nhỏ mắt - ĐVT: Chai/Lọ | 9,170,000 | 0 | 0 | |
| 4754 | Omalizumab - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 150mg - Đường dùng: Tiêm/truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/tiêm truyền - ĐVT: Chai/Lọ/Ống/Túi | 63,767,690 | 0 | 0 | |
| 4755 | Omeprazol - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 20mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên | 462,000 | 0 | 0 | |
| 4756 | Ondansetron - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 8mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên | 745,680,000 | 0 | 0 | |
| 4757 | Ondansetron - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 8mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên | 80,912,000 | 0 | 0 | |
| 4758 | Oseltamivir - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 75 mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên | 24,682,350 | 0 | 0 | |
| 4759 | Otilonium bromid - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 40mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên | 27,594,000 | 0 | 0 | |
| 4760 | Oxacillin - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 1g - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi | 35,500,000 | 0 | 0 | |
| 4761 | Oxacillin - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 1g - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi | 8,988,000 | 0 | 0 | |
| 4762 | Oxaliplatin - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 100mg - Đường dùng: Tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm truyền - ĐVT: Chai/Lọ/Ống/Túi | 382,700,700 | 0 | 0 | |
| 4763 | Oxaliplatin - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 50mg - Đường dùng: Tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm truyền - ĐVT: Chai/Lọ/Ống/Túi | 728,000,000 | 0 | 0 | |
| 4764 | Oxaliplatin - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 50mg - Đường dùng: Tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm truyền - ĐVT: Chai/Lọ/Ống/Túi | 478,800,000 | 0 | 0 | |
| 4765 | Oxcarbazepin - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 300mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên | 369,331,200 | 0 | 0 | |
| 4766 | Oxcarbazepin - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 300mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên | 76,000,000 | 0 | 0 | |
| 4767 | Paclitaxel - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 260mg - Đường dùng: Tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm truyền - ĐVT: Chai/Lọ/Ống/Túi | 39,900,000 | 0 | 0 | |
| 4768 | Paclitaxel - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 30mg - Đường dùng: Tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm truyền - ĐVT: Chai/Lọ/Ống/Túi | 20,699,280 | 0 | 0 | |
| 4769 | Palbociclib - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 100mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên | 1,605,744,000 | 0 | 0 | |
| 4770 | Palbociclib - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 125mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên | 1,070,496,000 | 0 | 0 | |
| 4771 | Palbociclib - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 75mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên | 535,248,000 | 0 | 0 | |
| 4772 | Palonosetron - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 0.25mg/5ml - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi | 1,071,000,000 | 0 | 0 | |
| 4773 | Pamidronat disodium - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 90mg - Đường dùng: Tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi | 19,488,000 | 0 | 0 | |
| 4774 | Pancreatin - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 300mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên | 548,120,000 | 0 | 0 | |
| 4775 | Pantoprazol - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 20mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên bao tan ở ruột - ĐVT: Viên | 62,403,000 | 0 | 0 | |
| 4776 | Papaverin HCl - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 40mg/2ml - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi | 621,000 | 0 | 0 | |
| 4777 | Paracetamol - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 150mg - Đường dùng: Đặt hậu môn - Dạng bào chế: Thuốc đặt hậu môn/ trực tràng - ĐVT: Viên | 790,300 | 0 | 0 | |
| 4778 | Paracetamol - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 1g/100ml - Đường dùng: Tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi | 2,067,887,850 | 0 | 0 | |
| 4779 | Paracetamol - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 300mg - Đường dùng: Đặt hậu môn - Dạng bào chế: Thuốc đặt hậu môn/ trực tràng - ĐVT: Viên | 2,376,900 | 0 | 0 | |
| 4780 | Paracetamol - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 325mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên | 95,000 | 0 | 0 | |
| 4781 | Paracetamol + Tramadol HCl - Nhóm: 3 - Hàm lượng: 325mg + 37.5mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên | 432,000,000 | 0 | 0 | |
| 4782 | Paracetamol + Tramadol HCl - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 325mg + 37.5mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên | 55,200,000 | 0 | 0 | |
| 4783 | Paracetamol + codein phosphat - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 500mg + 30mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên | 34,503,000 | 0 | 0 | |
| 4784 | Paracetamol + codein phosphat - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 500mg + 30mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên | 2,940,000 | 0 | 0 | |
| 4785 | Paracetamol + codein phosphat - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 500mg + 30mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên sủi - ĐVT: Viên | 31,560,000 | 0 | 0 | |
| 4786 | Paracetamol + codein phosphat - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 500mg + 30mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên sủi - ĐVT: Viên | 18,000,000 | 0 | 0 | |
| 4787 | Paracetamol - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 80mg - Đường dùng: Đặt hậu môn - Dạng bào chế: Thuốc đặt hậu môn/ trực tràng - ĐVT: Viên | 661,500 | 0 | 0 | |
| 4788 | Paroxetin - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 20mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên | 244,750,000 | 0 | 0 | |
| 4789 | Paroxetin - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 20mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên | 22,701,000 | 0 | 0 | |
| 4790 | Paroxetin - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 30mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên | 20,300,000 | 0 | 0 | |
| 4791 | Pegfilgrastim - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 6mg/0.6ml - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi | 326,150,000 | 0 | 0 | |
| 4792 | Pegfilgrastim - Nhóm: 5 - Hàm lượng: 6mg/0.6ml - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi | 106,962,500 | 0 | 0 | |
| 4793 | Pembrolizumab - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 100mg/4ml - Đường dùng: Tiêm/truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/tiêm truyền - ĐVT: Chai/Lọ/Ống/Túi | 18,492,000,000 | 0 | 0 | |
| 4794 | Pemetrexed - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 100mg - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi | 214,500,000 | 0 | 0 | |
| 4795 | Pemetrexed - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 100mg - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi | 23,760,000 | 0 | 0 | |
| 4796 | Pemetrexed - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 500mg - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi | 1,172,325,000 | 0 | 0 | |
| 4797 | Pemetrexed - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 500mg - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi | 71,200,000 | 0 | 0 | |
| 4798 | Perindopril arginin - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 10mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên | 64,476,000 | 0 | 0 | |
| 4799 | Perindopril arginin + Amlodipin - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 10mg + 10mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên | 132,206,380 | 0 | 0 | |
| 4800 | Perindopril arginin + Amlodipin - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 10mg + 5mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên | 111,960,380 | 0 | 0 | |
| 4801 | Perindopril arginin + Amlodipin - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 3.5mg + 2.5mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên | 25,032,000 | 0 | 0 | |
| 4802 | Perindopril Arginin + Indapamid - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 5mg + 1.25mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên | 78,000,000 | 0 | 0 | |
| 4803 | Perindopril arginin - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 5mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên | 109,045,000 | 0 | 0 | |
| 4804 | Perindopril arginin - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 5mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên | 19,127,000 | 0 | 0 | |
| 4805 | Perindopril arginin + Amlodipin - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 5mg + 10mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên | 56,006,500 | 0 | 0 | |
| 4806 | Perindopril arginin + Amlodipin - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 5mg + 5mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên | 375,573,000 | 0 | 0 | |
| 4807 | Perindopril arginin + Amlodipin - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 7mg + 5mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên | 1,976,700 | 0 | 0 | |
| 4808 | Perindopril arginine + Indapamide + Amlodipine - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 10mg + 2.5mg + 10mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên | 55,650,000 | 0 | 0 | |
| 4809 | Perindopril arginine + Indapamide + Amlodipine - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 10mg + 2.5mg + 5mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên | 33,390,000 | 0 | 0 | |
| 4810 | Perindopril arginine + Indapamide + Amlodipine - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 5mg + 1.25mg + 10mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên | 30,805,200 | 0 | 0 | |
| 4811 | Perindopril arginine + Indapamide + Amlordipine - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 5mg + 1.25mg + 5mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên | 94,127,000 | 0 | 0 | |
| 4812 | Pethidin HCl - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 100mg/2ml - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi | 19,260,000 | 0 | 0 | |
| 4813 | Phần chiết lipid-sterol của cây Serenoa repens - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 160mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên | 22,476,000 | 0 | 0 | |
| 4814 | Phenazon + Lidocain HCl - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 4% + 1% 15ml - Đường dùng: Nhỏ tai - Dạng bào chế: Thuốc nhỏ tai - ĐVT: Lọ | 1,080,000 | 0 | 0 | |
| 4815 | Phenobarbital - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 100mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên | 94,500 | 0 | 0 | |
| 4816 | Phenobarbital Natri - Nhóm: 5 - Hàm lượng: 10% 2ml - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi | 703,500 | 0 | 0 | |
| 4817 | Phenylephrine - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 50mcg/ml x 10ml - Đường dùng: Tiêm - Dạng bào chế: Thuốc tiêm đóng sẵn trong dụng cụ tiêm - ĐVT: bơm tiêm | 357,880,000 | 0 | 0 | |
| 4818 | Phenytoin - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 100mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên | 4,640,000 | 0 | 0 | |
| 4819 | Phospholipid đậu nành - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 300mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên | 140,962,680 | 0 | 0 | |
| 4820 | Phospholipid đậu nành - Nhóm: 5 - Hàm lượng: 300mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên | 43,400,000 | 0 | 0 | |
| 4821 | Piracetam - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 12g/60ml - Đường dùng: Tiêm/truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/tiêm truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi | 6,320,000 | 0 | 0 | |
| 4822 | Piracetam - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 3g/15ml - Đường dùng: Tiêm/truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/tiêm truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi | 80,230,500 | 0 | 0 | |
| 4823 | Piracetam - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 3g/15ml - Đường dùng: Tiêm/truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/tiêm truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi | 5,570,000 | 0 | 0 | |
| 4824 | Piracetam - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 400mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên | 1,234,800 | 0 | 0 | |
| 4825 | Piracetam - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 400mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên | 159,000 | 0 | 0 | |
| 4826 | Piracetam - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 800mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên | 4,305,000 | 0 | 0 | |
| 4827 | Pitavastatin calcium - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 2mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên | 2,280,000 | 0 | 0 | |
| 4828 | Polyethylene glycol 400 + Propylene glycol - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 4mg/ml + 3mg/ml; 15ml - Đường dùng: Nhỏ mắt - Dạng bào chế: Thuốc nhỏ mắt - ĐVT: Chai | 22,409,700 | 0 | 0 | |
| 4829 | Polyethylene glycol 400 + Propylene glycol - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 4mg/ml + 3mg/ml; 5ml - Đường dùng: Nhỏ mắt - Dạng bào chế: Thuốc nhỏ mắt - ĐVT: Lọ | 13,822,770 | 0 | 0 | |
| 4830 | Posaconazol - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 40mg/ml x 105ml - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Dung dịch/ hỗn dịch/ nhũ dịch uống - ĐVT: Chai/Lọ | 142,500,000 | 0 | 0 | |
| 4831 | Povidon Iod - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 1% 125ml - Đường dùng: Súc họng - Dạng bào chế: Thuốc tác dụng tại niêm mạc miệng - ĐVT: Chai/Lọ | 176,304,960 | 0 | 0 | |
| 4832 | Povidon Iod - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 10% 40g - Đường dùng: Dùng ngoài - Dạng bào chế: Thuốc dùng ngoài - ĐVT: Tuýp | 2,462,250 | 0 | 0 | |
| 4833 | Povidon Iod - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 10% 500ml - Đường dùng: Dùng ngoài - Dạng bào chế: Thuốc dùng ngoài - ĐVT: Chai/Lọ | 8,750,000 | 0 | 0 | |
| 4834 | Povidon Iod - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 10% 90ml - Đường dùng: Dùng ngoài - Dạng bào chế: Thuốc dùng ngoài - ĐVT: Chai/Lọ | 67,050,000 | 0 | 0 | |
| 4835 | Povidon Iod - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 10% 125ml - Đường dùng: Sát trùng âm đạo - Dạng bào chế: Thuốc dùng ngoài - ĐVT: Chai/Lọ | 17,808,000 | 0 | 0 | |
| 4836 | Pramipexol dihydrochlorid monohydrat - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 0.25mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên | 388,500,000 | 0 | 0 | |
| 4837 | Pramipexol dihydrochlorid monohydrat - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 0.375mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên giải phóng có kiểm soát - ĐVT: Viên | 496,320,000 | 0 | 0 | |
| 4838 | Pramipexol dihydrochlorid monohydrat - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 0.75mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên giải phóng có kiểm soát - ĐVT: Viên | 3,090,500,000 | 0 | 0 | |
| 4839 | Praziquantel - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 600mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên | 2,520,000 | 0 | 0 | |
| 4840 | Prednisolon acetat - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 1% 5ml - Đường dùng: Nhỏ mắt - Dạng bào chế: Thuốc nhỏ mắt - ĐVT: Chai/Lọ | 635,240 | 0 | 0 | |
| 4841 | Pregabalin - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 150mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên | 198,500,000 | 0 | 0 | |
| 4842 | Pregabalin - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 150mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên | 26,520,000 | 0 | 0 | |
| 4843 | Pregabalin - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 150mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên | 5,166,000 | 0 | 0 | |
| 4844 | Pregabalin - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 75mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên | 816,260,100 | 0 | 0 | |
| 4845 | Pregabalin - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 75mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên | 199,875,000 | 0 | 0 | |
| 4846 | Pregabalin - Nhóm: 3 - Hàm lượng: 75mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên | 503,370,000 | 0 | 0 | |
| 4847 | Pregabalin - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 75mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên | 28,860,000 | 0 | 0 | |
| 4848 | Progesteron - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 1% 80g - Đường dùng: Dùng ngoài - Dạng bào chế: Thuốc dùng ngoài - ĐVT: Tuýp | 10,985,000 | 0 | 0 | |
| 4849 | Progesteron - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 100mg - Đường dùng: Uống hoặc đặt âm đạo - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên | 1,365,000 | 0 | 0 | |
| 4850 | Progesteron - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 200mg - Đường dùng: Uống hoặc đặt âm đạo - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên | 39,000,000 | 0 | 0 | |
| 4851 | Progesteron - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 200mg - Đường dùng: Uống hoặc đặt âm đạo - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên | 9,120,000 | 0 | 0 | |
| 4852 | Progesteron - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 25mg/ml - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi | 185,850 | 0 | 0 | |
| 4853 | Promethazin HCl - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 50mg/2ml - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi | 7,650,000 | 0 | 0 | |
| 4854 | Proparacain HCl - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 0.5% 15ml - Đường dùng: Nhỏ mắt - Dạng bào chế: Thuốc nhỏ mắt - ĐVT: Lọ | 1,181,400 | 0 | 0 | |
| 4855 | Propofol - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 1% 20ml - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi | 921,837,500 | 0 | 0 | |
| 4856 | Propofol - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 1% 50ml - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi | 37,800,000 | 0 | 0 | |
| 4857 | Propranolol HCl - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 1mg/ml - Đường dùng: Tiêm/truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/tiêm truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi | 5,000,000 | 0 | 0 | |
| 4858 | Propranolol HCl - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 40mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên | 20,867,900 | 0 | 0 | |
| 4859 | Prostaglandin E1 (Alprostadil) - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 500mcg - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi | 70,000,000 | 0 | 0 | |
| 4860 | Protamin sulfat - Nhóm: 5 - Hàm lượng: 10mg/ml 5ml - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi | 373,100,000 | 0 | 0 | |
| 4861 | Pyridostigmin bromid - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 60mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên | 158,400,000 | 0 | 0 | |
| 4862 | Pyridostigmin bromid - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 60mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên | 30,870,000 | 0 | 0 | |
| 4863 | Quetiapin - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 200mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên giải phóng có kiểm soát - ĐVT: Viên | 65,688,000 | 0 | 0 | |
| 4864 | Quetiapin - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 300mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên giải phóng có kiểm soát - ĐVT: Viên | 16,660,000 | 0 | 0 | |
| 4865 | Quetiapin - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 50mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên giải phóng có kiểm soát - ĐVT: Viên | 146,608,000 | 0 | 0 | |
| 4866 | Quetiapin - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 50mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên | 14,940,000 | 0 | 0 | |
| 4867 | Rabeprazol Natri - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 10mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên bao tan ở ruột - ĐVT: Viên | 873,600,000 | 0 | 0 | |
| 4868 | Rabeprazol Natri - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 10mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên bao tan ở ruột - ĐVT: Viên | 58,080,000 | 0 | 0 | |
| 4869 | Rabeprazol Natri - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 10mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên bao tan ở ruột - ĐVT: Viên | 97,020,000 | 0 | 0 | |
| 4870 | Rabeprazol Natri - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 20mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên bao tan ở ruột - ĐVT: Viên | 731,500,000 | 0 | 0 | |
| 4871 | Rabeprazol Natri - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 20mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên bao tan ở ruột - ĐVT: Viên | 14,560,000 | 0 | 0 | |
| 4872 | Rabeprazol Natri - Nhóm: 3 - Hàm lượng: 20mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên bao tan ở ruột - ĐVT: Viên | 202,800,000 | 0 | 0 | |
| 4873 | Rabeprazol Natri - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 20mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên bao tan ở ruột - ĐVT: Viên | 6,630,000 | 0 | 0 | |
| 4874 | Rabeprazol Natri - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 20mg - Đường dùng: Tiêm - Dạng bào chế: Bột đông khô pha tiêm - ĐVT: Lọ | 2,666,000,000 | 0 | 0 | |
| 4875 | Rabeprazol Natri - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 20mg - Đường dùng: Tiêm - Dạng bào chế: Bột đông khô pha tiêm - ĐVT: Lọ | 60,500,000 | 0 | 0 | |
| 4876 | Racecadotril - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 100mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên | 12,075,000 | 0 | 0 | |
| 4877 | Ranitidin - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 50mg/2ml - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi | 7,980,000 | 0 | 0 | |
| 4878 | Ranitidin - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 50mg/2ml - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi | 450,000 | 0 | 0 | |
| 4879 | Rebamipid - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 100mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên | 21,240,000 | 0 | 0 | |
| 4880 | Rebamipid - Nhóm: 3 - Hàm lượng: 100mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên | 33,600,000 | 0 | 0 | |
| 4881 | Rebamipid - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 100mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên | 6,885,000 | 0 | 0 | |
| 4882 | Recombinant Humant Epidermal Growth Factor - Nhóm: 5 - Hàm lượng: 0.075mg - Đường dùng: Tiêm - Dạng bào chế: Bột đông khô pha tiêm - ĐVT: Lọ | 318,000,000 | 0 | 0 | |
| 4883 | Repaglinid - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 1mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên | 52,500,000 | 0 | 0 | |
| 4884 | Ribociclib - Nhóm: 5 - Hàm lượng: 200mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên | 719,280,000 | 0 | 0 | |
| 4885 | Rifaximin - Nhóm: 5 - Hàm lượng: 550mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên | 230,000,000 | 0 | 0 | |
| 4886 | Rituximab - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 100mg/10ml - Đường dùng: Tiêm truyền - Dạng bào chế: Dung dịch đậm đặc pha tiêm/ tiêm truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi | 792,075,466 | 0 | 0 | |
| 4887 | Rituximab - Nhóm: 5 - Hàm lượng: 100mg/10ml - Đường dùng: Tiêm truyền - Dạng bào chế: Dung dịch đậm đặc pha tiêm/ tiêm truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi | 181,392,120 | 0 | 0 | |
| 4888 | Rituximab - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 500mg/50ml - Đường dùng: Tiêm truyền - Dạng bào chế: Dung dịch đậm đặc pha tiêm/ tiêm truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi | 2,318,505,000 | 0 | 0 | |
| 4889 | Rituximab - Nhóm: 5 - Hàm lượng: 500mg/50ml - Đường dùng: Tiêm truyền - Dạng bào chế: Dung dịch đậm đặc pha tiêm/ tiêm truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi | 723,240,000 | 0 | 0 | |
| 4890 | Rivaroxaban - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 10mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên | 420,000,000 | 0 | 0 | |
| 4891 | Rivaroxaban - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 10mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên | 100,000,000 | 0 | 0 | |
| 4892 | Rivaroxaban - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 15mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên | 2,352,480,000 | 0 | 0 | |
| 4893 | Rivaroxaban - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 15mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên | 413,100,000 | 0 | 0 | |
| 4894 | Rivaroxaban - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 20mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên | 1,922,700,000 | 0 | 0 | |
| 4895 | Rivaroxaban - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 20mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên | 399,600,000 | 0 | 0 | |
| 4896 | Rocuronium bromid - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 10mg/ml 5ml - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi | 827,700,000 | 0 | 0 | |
| 4897 | Rosuvastatin - Nhóm: 3 - Hàm lượng: 10mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên | 34,000,000 | 0 | 0 | |
| 4898 | Rosuvastatin - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 10mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên | 8,331,200 | 0 | 0 | |
| 4899 | Rosuvastatin - Nhóm: 3 - Hàm lượng: 20mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên | 49,680,000 | 0 | 0 | |
| 4900 | Rosuvastatin - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 20mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên | 13,110,000 | 0 | 0 | |
| 4901 | Rosuvastatin - Nhóm: 3 - Hàm lượng: 5mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên | 3,827,000 | 0 | 0 | |
| 4902 | Rotundin - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 30mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên | 13,470,000 | 0 | 0 | |
| 4903 | Rotundin - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 60mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên | 309,000 | 0 | 0 | |
| 4904 | Rutin + Vitamin C - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 500mg + 100mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên | 15,750,000 | 0 | 0 | |
| 4905 | Rutin + Vitamin C - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 50mg + 50mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên | 690,000 | 0 | 0 | |
| 4906 | Saccharomyces boulardii - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 100mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Bột/cốm/hạt pha uống - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi/ gói | 111,650,000 | 0 | 0 | |
| 4907 | Saccharomyces boulardii - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 250mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên | 487,500,000 | 0 | 0 | |
| 4908 | Sacubitril + Valsartan (dưới dạng muối phức hợp Sacubitri Valsartan Natri) - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 24.3mg + 25.7mg (56.551mg) - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên | 160,000,000 | 0 | 0 | |
| 4909 | Sacubitril + Valsartan (dưới dạng muối phức hợp Sacubitri Valsartan Natri) - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 48.6mg + 51.4mg (113.103mg) - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên | 120,000,000 | 0 | 0 | |
| 4910 | Sacubitril + Valsartan (dưới dạng muối phức hợp Sacubitri Valsartan Natri) - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 97.2mg + 102.8mg (226.206mg) - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên | 60,000,000 | 0 | 0 | |
| 4911 | Salbutamol - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 100mcg/liều xịt 200 liều - Đường dùng: Xịt họng - Dạng bào chế: Thuốc xịt họng - ĐVT: Chai/ lọ/ ống | 28,050,000 | 0 | 0 | |
| 4912 | Salbutamol - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 5mg/2.5ml - Đường dùng: Hít - Dạng bào chế: Dung dịch/ hỗn dịch khí dung - ĐVT: Chai/ lọ/ ống | 179,028,390 | 0 | 0 | |
| 4913 | Salbutamol - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 5mg/5ml - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống | 5,750,000 | 0 | 0 | |
| 4914 | Salicylic acid + Betamethason dipropionat - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 30mg/g + 0.64mg/g 10g - Đường dùng: Dùng ngoài - Dạng bào chế: Thuốc dùng ngoài - ĐVT: Tuýp | 425,000 | 0 | 0 | |
| 4915 | Salicylic acid + Betamethason dipropionat - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 30mg/g + 0.64mg/g 15g - Đường dùng: Dùng ngoài - Dạng bào chế: Thuốc dùng ngoài - ĐVT: Tuýp | 740,000 | 0 | 0 | |
| 4916 | Salmeterol + Fluticason propionat - Nhóm: 1 - Hàm lượng: (25mcg + 125mcg)/liều x 120 liều - Đường dùng: Hít - Dạng bào chế: Thuốc hít định liều/ phun mù định liều - ĐVT: Bình/Chai/Lọ/Hộp | 13,559,760 | 0 | 0 | |
| 4917 | Salmeterol + Fluticason propionat - Nhóm: 1 - Hàm lượng: (25mcg + 250mcg)/liều x 120 liều - Đường dùng: Hít - Dạng bào chế: Thuốc hít định liều/ phun mù định liều - ĐVT: Bình/Chai/Lọ/Hộp | 335,098,450 | 0 | 0 | |
| 4918 | Salmeterol + Fluticason propionat - Nhóm: 2 - Hàm lượng: (25mcg + 250mcg)/ liều x 120 liều - Đường dùng: Hít qua đường miệng - Dạng bào chế: Thuốc hít định liều/ phun mù định liều - ĐVT: Bình xịt | 72,000,000 | 0 | 0 | |
| 4919 | Salmeterol + Fluticason propionat - Nhóm: 1 - Hàm lượng: (25mcg + 50mcg)/liều x 120 liều - Đường dùng: Hít - Dạng bào chế: Thuốc hít định liều/ phun mù định liều - ĐVT: Bình/Chai/Lọ/Hộp | 1,911,390 | 0 | 0 | |
| 4920 | Sắt chlorid + kẽm chlorid + mangan chlorid tetrahydrat + đồng chlorid dihydrat + crom chlorid hexahydrat + natri selenit pentahydrat + natri molybdat dihydrat + natri fluorid + kali iodid - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 6.958mg + 6.815mg + 1.979mg + 2.046mg + 0.053mg + 0.0789mg + 0.0242mg + 1.26mg + 0.166mg/10ml - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi | 161,175,000 | 0 | 0 | |
| 4921 | Sắt proteinsuccinylat - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 800mg/15ml - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Dung dịch, hỗn dịch, nhũ dịch uống - ĐVT: Chai/ lọ | 2,035,000 | 0 | 0 | |
| 4922 | Sắt Sucrose - Nhóm: 1 - Hàm lượng: (Sắt 20mg/ ml) x 5ml - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi | 134,850,000 | 0 | 0 | |
| 4923 | Sắt Sulfat + Acid folic - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 50mg sắt + 0.35mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên giải phóng có kiểm soát - ĐVT: Viên | 242,165,000 | 0 | 0 | |
| 4924 | Sắt Sulfat + Acid folic - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 50mg sắt + 0.35mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên | 94,990,000 | 0 | 0 | |
| 4925 | Saxagliptin + Metformin HCl - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 5mg + 1000mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên | 452,350,480 | 0 | 0 | |
| 4926 | Saxagliptin + Metformin HCl - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 5mg + 500mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên | 540,045,840 | 0 | 0 | |
| 4927 | Secukinumab - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 150mg - Đường dùng: Tiêm/truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/tiêm truyền - ĐVT: Chai/Lọ/Ống/Túi | 2,346,000,000 | 0 | 0 | |
| 4928 | Selenium - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 100mcg/10ml - Đường dùng: Tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi | 1,669,500 | 0 | 0 | |
| 4929 | Sertraline - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 50mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên | 85,260,000 | 0 | 0 | |
| 4930 | Sertraline - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 50mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên | 4,788,000 | 0 | 0 | |
| 4931 | Sevoflurane - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 250ml - Đường dùng: Hít - Dạng bào chế: Dược chất lỏng nguyên chất dùng để hít - ĐVT: Chai/ lọ | 232,800,000 | 0 | 0 | |
| 4932 | Sildenafil - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 50mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên | 16,800,000 | 0 | 0 | |
| 4933 | Silymarin - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 140mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên | 624,355,200 | 0 | 0 | |
| 4934 | Silymarin - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 140mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên | 286,995,000 | 0 | 0 | |
| 4935 | Silymarin - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 150mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên | 35,000,000 | 0 | 0 | |
| 4936 | Silymarin - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 70mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên | 25,000,000 | 0 | 0 | |
| 4937 | Simethicon - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 40mg/0.6ml 15ml - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Dung dịch, hỗn dịch, nhũ dịch uống - ĐVT: Chai/ lọ | 200,000,000 | 0 | 0 | |
| 4938 | Sitagliptin - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 100mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên | 38,400,000 | 0 | 0 | |
| 4939 | Sitagliptin + Metformin HCl - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 100mg + 1000mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên giải phóng có kiểm soát - ĐVT: Viên | 72,418,500 | 0 | 0 | |
| 4940 | Sitagliptin - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 50mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên | 24,750,000 | 0 | 0 | |
| 4941 | Sitagliptin + Metformin HCl - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 50mg + 1000mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên | 551,307,400 | 0 | 0 | |
| 4942 | Sitagliptin + Metformin HCl - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 50mg + 1000mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên giải phóng có kiểm soát - ĐVT: Viên | 51,403,800 | 0 | 0 | |
| 4943 | Sitagliptin + Metformin HCl - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 50mg + 500mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên | 491,706,600 | 0 | 0 | |
| 4944 | Sitagliptin + Metformin HCl - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 50mg + 850mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên | 559,821,800 | 0 | 0 | |
| 4945 | Sodium oxidronate (HMDP) - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 3mg - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi | 40,499,550 | 0 | 0 | |
| 4946 | Sofosbuvir + Ledipasvir - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 400mg + 90mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên | 15,000,000 | 0 | 0 | |
| 4947 | Sofosbuvir + Ledipasvir - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 400mg + 90mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên | 10,000,000 | 0 | 0 | |
| 4948 | Sofosbuvir + Velpatasvir - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 400mg + 100mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên | 401,625,000 | 0 | 0 | |
| 4949 | Sofosbuvir + Velpatasvir - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 400mg + 100mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên | 222,300,000 | 0 | 0 | |
| 4950 | Solifenacin succinat - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 5mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên | 82,215,000 | 0 | 0 | |
| 4951 | Somatropin - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 6mg - Đường dùng: Tiêm/truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/tiêm truyền - ĐVT: Chai/Lọ/Ống/Túi | 858,810,000 | 0 | 0 | |
| 4952 | Sorafenib - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 200mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên | 5,646,564,000 | 0 | 0 | |
| 4953 | Sorafenib - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 200mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên | 2,220,000,000 | 0 | 0 | |
| 4954 | Sorbitol - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 3.3% 1000ml - Đường dùng: rửa (vô khuẩn) - Dạng bào chế: Dung dịch rửa vô khuẩn - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi | 3,543,750 | 0 | 0 | |
| 4955 | Sorbitol - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 5g - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Bột/cốm/hạt pha uống - ĐVT: Gói | 3,528,000 | 0 | 0 | |
| 4956 | Spironolacton - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 50mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên | 44,688,000 | 0 | 0 | |
| 4957 | Spironolacton - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 50mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên | 12,474,000 | 0 | 0 | |
| 4958 | Spironolacton - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 50mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên | 6,100,000 | 0 | 0 | |
| 4959 | Spironolacton + Furosemid - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 50mg + 20mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên | 73,920,000 | 0 | 0 | |
| 4960 | Spironolacton + Furosemid - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 50mg + 20mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên | 21,000,000 | 0 | 0 | |
| 4961 | Spironolacton + Furosemid - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 50mg + 40mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên | 88,200,000 | 0 | 0 | |
| 4962 | Gelatin khan (dưới dạng gelatin biến tính) + NaCl + Magnesi clorid hexahydrat + KCl + Natri lactat (dưới dạng dung dịch Natri (S)-lactat) - Nhóm: 5 - Hàm lượng: 15g + 2.691g + 0.1525g + 0.1865g + 1.68g/ 500 ml - Đường dùng: Tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi | 5,500,000 | 0 | 0 | |
| 4963 | Sucralfat - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 1g - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Dung dịch, hỗn dịch, nhũ dịch uống - ĐVT: Gói/ túi | 536,400,000 | 0 | 0 | |
| 4964 | Sucralfat - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 1g - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Dung dịch, hỗn dịch, nhũ dịch uống - ĐVT: Gói/ túi | 101,010,000 | 0 | 0 | |
| 4965 | Sufentanil - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 50mcg/ml - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi | 100,768,500 | 0 | 0 | |
| 4966 | Sulbutiamin - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 200mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên | 989,100 | 0 | 0 | |
| 4967 | Sulfamethoxazol + Trimethoprim - Nhóm: 5 - Hàm lượng: 400mg + 80mg/5ml - Đường dùng: Tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi | 334,400,000 | 0 | 0 | |
| 4968 | Sulfamethoxazol + Trimethoprim - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 800mg + 160mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên | 3,920,000 | 0 | 0 | |
| 4969 | Sulfamethoxazol + Trimethoprim - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 800mg + 160mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên | 1,058,400 | 0 | 0 | |
| 4970 | Sulfasalazin - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 500mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên | 21,735,000 | 0 | 0 | |
| 4971 | Sultamicillin - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 375mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên | 87,425,000 | 0 | 0 | |
| 4972 | Sultamicillin - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 375mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên | 9,745,000 | 0 | 0 | |
| 4973 | Tacrolimus - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 0.5mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên giải phóng có kiểm soát - ĐVT: Viên | 2,260,960,000 | 0 | 0 | |
| 4974 | Tacrolimus - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 0.03% 10g - Đường dùng: Dùng ngoài - Dạng bào chế: Thuốc dùng ngoài - ĐVT: Tuýp | 5,490,000 | 0 | 0 | |
| 4975 | Tacrolimus - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 0.1% 10g - Đường dùng: Dùng ngoài - Dạng bào chế: Thuốc dùng ngoài - ĐVT: Tuýp | 17,850,000 | 0 | 0 | |
| 4976 | Tacrolimus - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 0.1% 10g - Đường dùng: Dùng ngoài - Dạng bào chế: Thuốc dùng ngoài - ĐVT: Tuýp | 760,000 | 0 | 0 | |
| 4977 | Tacrolimus - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 1mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên giải phóng có kiểm soát - ĐVT: Viên | 3,182,553,000 | 0 | 0 | |
| 4978 | Tacrolimus - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 5mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên giải phóng có kiểm soát - ĐVT: Viên | 1,460,592,000 | 0 | 0 | |
| 4979 | Tacrolimus - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 5mg/ml - Đường dùng: Tiêm/truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/tiêm truyền - ĐVT: Chai/Lọ/Ống/Túi | 112,027,572 | 0 | 0 | |
| 4980 | Tamoxifen - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 20mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên | 36,000,000 | 0 | 0 | |
| 4981 | Tamsulosin HCl - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 0.4mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên giải phóng có kiểm soát - ĐVT: Viên | 156,000,000 | 0 | 0 | |
| 4982 | Technetium 99m (Tc-99m) - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 200mCi - 432mCi/bình - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: mCi | 1,139,880,000 | 0 | 0 | |
| 4983 | Technetium 99m (Tc-99m) - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 200mCi - 432mCi/bình - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: mCi | 407,404,000 | 0 | 0 | |
| 4984 | Tegafur + Gimeracil + Oteracil K - Nhóm: 5 - Hàm lượng: 20mg + 5.8mg + 19.6mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên | 3,399,984,000 | 0 | 0 | |
| 4985 | Tegafur + Gimeracil + Oteracil K - Nhóm: 5 - Hàm lượng: 25mg + 7.25mg + 24.5mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên | 1,885,704,000 | 0 | 0 | |
| 4986 | Teicoplanin - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 200mg - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi | 79,590,000 | 0 | 0 | |
| 4987 | Teicoplanin - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 200mg - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi | 18,000,000 | 0 | 0 | |
| 4988 | Teicoplanin - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 400mg - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi | 858,900,000 | 0 | 0 | |
| 4989 | Telmisartan - Nhóm: 3 - Hàm lượng: 40mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên | 45,180,000 | 0 | 0 | |
| 4990 | Telmisartan - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 40mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên | 6,084,000 | 0 | 0 | |
| 4991 | Telmisartan + Amlodipin - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 40mg + 5mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên | 1,310,610,000 | 0 | 0 | |
| 4992 | Telmisartan + Hydrochlorothiazid - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 40mg + 12.5mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên | 195,800,000 | 0 | 0 | |
| 4993 | Telmisartan + Hydrochlorothiazid - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 40mg + 12.5mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên | 15,000,000 | 0 | 0 | |
| 4994 | Telmisartan + Hydrochlorothiazid - Nhóm: 3 - Hàm lượng: 40mg + 12.5mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên | 30,240,000 | 0 | 0 | |
| 4995 | Telmisartan - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 80mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên | 274,360,000 | 0 | 0 | |
| 4996 | Telmisartan - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 80mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên | 24,150,000 | 0 | 0 | |
| 4997 | Telmisartan - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 80mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên | 7,700,000 | 0 | 0 | |
| 4998 | Telmisartan + Amlodipin - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 80mg + 10mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên | 5,432,100 | 0 | 0 | |
| 4999 | Telmisartan + Amlodipin - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 80mg + 5mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên | 328,050,000 | 0 | 0 | |
| 5000 | Temozolomide - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 100mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên | 220,500,000 | 0 | 0 | |
| 5001 | Temozolomid - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 50mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên | 120,000,000 | 0 | 0 | |
| 5002 | Tenofovir alafenamid - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 25mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên | 132,345,000 | 0 | 0 | |
| 5003 | Tenofovir alafenamid - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 25mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên | 54,000,000 | 0 | 0 | |
| 5004 | Tenofovir alafenamid - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 25mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên | 24,000,000 | 0 | 0 | |
| 5005 | Terbutalin sulfat - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 0.5mg/ml - Đường dùng: Tiêm/truyền - Dạng bào chế: Dung dịch tiêm - ĐVT: Ống | 531,300 | 0 | 0 | |
| 5006 | Terlipressin acetate - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 1mg - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi | 2,234,610,000 | 0 | 0 | |
| 5007 | Terpin hydrat + Codein - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 100mg + 10mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên | 7,409,500 | 0 | 0 | |
| 5008 | Terpin hydrat + Codein - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 100mg + 15mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên | 623,000 | 0 | 0 | |
| 5009 | Tetracain HCl - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 0.5% 10ml - Đường dùng: Nhỏ mắt - Dạng bào chế: Thuốc nhỏ mắt - ĐVT: Chai/ lọ | 1,651,650 | 0 | 0 | |
| 5010 | Tetracyclin HCl - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 1% 5g - Đường dùng: Tra mắt - Dạng bào chế: Thuốc tra mắt - ĐVT: Tuýp | 8,960,000 | 0 | 0 | |
| 5011 | Tetracyclin HCl - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 500mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên | 4,640,000 | 0 | 0 | |
| 5012 | Theophyllin monohydrat - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 300mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên giải phóng có kiểm soát - ĐVT: Viên | 15,474,000 | 0 | 0 | |
| 5013 | Thiamazol - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 10mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên | 32,046,300 | 0 | 0 | |
| 5014 | Thiamazol - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 10mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên | 3,402,000 | 0 | 0 | |
| 5015 | Thiamazol - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 5mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên | 24,780,000 | 0 | 0 | |
| 5016 | Thiamazol - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 5mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên | 2,673,000 | 0 | 0 | |
| 5017 | Ticagrelor - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 90mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên | 2,321,013,552 | 0 | 0 | |
| 5018 | Timolol - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 0.5% 5ml - Đường dùng: Nhỏ mắt - Dạng bào chế: Thuốc nhỏ mắt - ĐVT: Chai/ lọ | 47,264,000 | 0 | 0 | |
| 5019 | Timolol - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 0.5% 5ml - Đường dùng: Nhỏ mắt - Dạng bào chế: Thuốc nhỏ mắt - ĐVT: Chai/ lọ | 64,800,000 | 0 | 0 | |
| 5020 | Tinidazol - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 500mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên | 14,700,000 | 0 | 0 | |
| 5021 | Tinidazol - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 500mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên | 4,158,000 | 0 | 0 | |
| 5022 | Tiotropium - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 0.0025mg/nhát xịt x 60 nhát xịt - Đường dùng: Hít - Dạng bào chế: Thuốc hít định liều/ phun mù định liều - ĐVT: Hộp/Kit | 2,024,253,000 | 0 | 0 | |
| 5023 | Tiotropium + Olodaterol - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 2.5mcg + 2.5mcg/ nhát xịt; 4ml 60 nhát xịt - Đường dùng: Hít - Dạng bào chế: Thuốc hít định liều/ phun mù định liều - ĐVT: Hộp | 80,010,000 | 0 | 0 | |
| 5024 | Tocilizumab - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 200mg/10ml - Đường dùng: Tiêm/truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/tiêm truyền - ĐVT: Chai/Lọ/Ống/Túi | 1,816,744,650 | 0 | 0 | |
| 5025 | Tolperison HCl - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 150mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên | 6,174,000 | 0 | 0 | |
| 5026 | Tolperison HCl - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 150mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên | 1,362,240 | 0 | 0 | |
| 5027 | Tolperison HCl - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 50mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên | 4,189,500 | 0 | 0 | |
| 5028 | Tolvaptan - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 15mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên | 157,500,000 | 0 | 0 | |
| 5029 | Topiramat - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 25mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên | 63,000,000 | 0 | 0 | |
| 5030 | Topiramat - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 50mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên | 88,000,000 | 0 | 0 | |
| 5031 | Topotecan - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 4mg - Đường dùng: Tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi | 16,000,000 | 0 | 0 | |
| 5032 | Tramadol HCl - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 100mg/2ml - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi | 360,576,300 | 0 | 0 | |
| 5033 | Tramadol HCl - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 100mg/2ml - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: | 73,426,500 | 0 | 0 | |
| 5034 | Tranexamic Acid - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 250mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên | 35,200,000 | 0 | 0 | |
| 5035 | Tranexamic Acid - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 250mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên | 9,720,000 | 0 | 0 | |
| 5036 | Tranexamic Acid - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 500mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên | 221,375,000 | 0 | 0 | |
| 5037 | Tranexamic Acid - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 500mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên | 51,240,000 | 0 | 0 | |
| 5038 | Trastuzumab - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 150mg - Đường dùng: Tiêm/truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/tiêm truyền - ĐVT: Chai/Lọ/Ống/Túi | 2,565,867,150 | 0 | 0 | |
| 5039 | Trastuzumab - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 150mg - Đường dùng: Tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm đông khô - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi | 1,439,978,400 | 0 | 0 | |
| 5040 | Trastuzumab - Nhóm: 5 - Hàm lượng: 150mg - Đường dùng: Tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm đông khô - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi | 1,071,000,000 | 0 | 0 | |
| 5041 | Trastuzumab - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 440mg - Đường dùng: Tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm đông khô - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi | 680,000,000 | 0 | 0 | |
| 5042 | Trastuzumab - Nhóm: 5 - Hàm lượng: 440mg - Đường dùng: Tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm đông khô - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi | 1,524,600,000 | 0 | 0 | |
| 5043 | Trastuzumab emtansine - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 100mg - Đường dùng: Tiêm truyền - Dạng bào chế: Bột pha tiêm truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống | 1,588,692,000 | 0 | 0 | |
| 5044 | Trastuzumab emtansine - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 160mg - Đường dùng: Tiêm truyền - Dạng bào chế: Bột pha tiêm truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống | 1,829,984,940 | 0 | 0 | |
| 5045 | Travoprost + Timolol - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 0.04mg + 5mg/ml 2.5ml - Đường dùng: Nhỏ mắt - Dạng bào chế: Thuốc nhỏ mắt - ĐVT: Chai/ lọ | 22,400,000 | 0 | 0 | |
| 5046 | Travoprost - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 0.04mg/ml 2.5ml - Đường dùng: Nhỏ mắt - Dạng bào chế: Thuốc nhỏ mắt - ĐVT: Chai/ lọ | 32,799,000 | 0 | 0 | |
| 5047 | Triamcinolon acetonid - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 0.005g /5g - Đường dùng: Dùng ngoài - Dạng bào chế: Thuốc tác dụng tại niêm mạc miệng - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi | 1,800,000 | 0 | 0 | |
| 5048 | Triamcinolon acetonid - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 80mg - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi | 100,800,000 | 0 | 0 | |
| 5049 | Triclabendazol - Nhóm: 5 - Hàm lượng: 250mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên | 9,200,000 | 0 | 0 | |
| 5050 | Trihexyphenidyl HCl - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 2mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên | 4,303,500 | 0 | 0 | |
| 5051 | Trikali dicitrato bismuthate - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 300mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên | 6,594,000 | 0 | 0 | |
| 5052 | Trimebutin maleat - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 100mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên | 415,558,000 | 0 | 0 | |
| 5053 | Trimebutin maleat - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 100mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên | 51,030,000 | 0 | 0 | |
| 5054 | Trimebutin maleat - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 100mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên | 15,561,000 | 0 | 0 | |
| 5055 | Trimebutin maleat - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 200mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên | 15,000,000 | 0 | 0 | |
| 5056 | Trimebutin maleat - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 200mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên | 2,478,000 | 0 | 0 | |
| 5057 | Trimetazidin dihydroclorid - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 35mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên giải phóng có kiểm soát - ĐVT: Viên | 58,282,500 | 0 | 0 | |
| 5058 | Trimetazidin dihydroclorid - Nhóm: 3 - Hàm lượng: 35mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên giải phóng có kiểm soát - ĐVT: Viên | 20,993,500 | 0 | 0 | |
| 5059 | Triptorelin (dạng acetat) - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 3.75 mg - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi | 30,683,988 | 0 | 0 | |
| 5060 | Tropicamid + phenylephrin HCl - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 5mg + 5mg/ml 10ml - Đường dùng: Nhỏ mắt - Dạng bào chế: Thuốc nhỏ mắt - ĐVT: Lọ | 5,400,000 | 0 | 0 | |
| 5061 | Túi 3 ngăn 1206ml chứa: dung dịch glucose 13% + dung dịch acid amin có điện giải (alanin; arginin; calci clorid; glycin; histidin; isoleucin; leucin; lysin; magnesi sulphat; methionin; phenylalanin; kali clorid; prolin; serin; natri acetat; natri glycerophosphat; taurin; threonin; tryptophan; tyrosin; valin; kẽm sulphat) + nhũ tương mỡ 20% (dầu đậu tương tinh chế; triglycerid mạch trung bình; dầu ô liu tinh chế; dầu cá giàu acid béo omega-3 - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 656ml + 380ml + 170ml/1206ml - Đường dùng: Tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi | 1,821,600,000 | 0 | 0 | |
| 5062 | Acid amin có điện giải + Glucose + Lipid - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 300ml + 885ml + 255ml/ 1440ml - Đường dùng: Tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi | 252,000,000 | 0 | 0 | |
| 5063 | Tyrothricin + Benzakonium clorid + Benzocain - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 0.5mg + 1mg + 1.5mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên | 44,000,000 | 0 | 0 | |
| 5064 | Umeclidinium + vilanterol - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 55mcg + 22mcg/ liều phóng thích (tương ứng với liều khi chưa phóng thích Umeclidinium 62.5mcg + Vilanterol 25mcg) x 30 liều - Đường dùng: Hít - Dạng bào chế: Thuốc hít định liều/ phun mù định liều - ĐVT: Hộp | 7,035,000 | 0 | 0 | |
| 5065 | Urokinase - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 60,000IU - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi | 40,960,500 | 0 | 0 | |
| 5066 | Ursodeoxycholic acid - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 150mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên | 208,468,000 | 0 | 0 | |
| 5067 | Ursodeoxycholic acid - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 250mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên | 627,000,000 | 0 | 0 | |
| 5068 | Ursodeoxycholic acid - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 250mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên | 501,320,000 | 0 | 0 | |
| 5069 | Ursodeoxycholic acid - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 300mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên | 526,350,000 | 0 | 0 | |
| 5070 | Ursodeoxycholic acid - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 300mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên | 116,560,000 | 0 | 0 | |
| 5071 | Ursodeoxycholic acid - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 300mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên | 27,500,000 | 0 | 0 | |
| 5072 | Ustekinumab - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 45mg/0.5ml - Đường dùng: Tiêm/truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/tiêm truyền - ĐVT: Bơm tiêm/Xy lanh | 5,199,245,744 | 0 | 0 | |
| 5073 | A/Brisbane/02/2018 (H1N1)pdm09 – sử dụng chủng tương đương (A/Brisbane/02/2018, IVR-190); A/South Australia/34/2019 (H3N2) – sử dụng chủng tương đương (A/South Australia/34/2019, IVR-197); B/Washington/02/2019 – sử dụng chủng tương đương (B/Washington/02/2019, chủng hoang dã); B/Phuket/3073/2013 – sử dụng chủng tương đương (B/Phuket/3073/2013, chủng hoang dã) (tứ giá, vắc xin dạng mảnh, bất hoạt cho trẻ từ 6 tháng tuổi trở lên và người lớn) - Nhóm: 1 - Hàm lượng-Đường dùng: Tiêm - Dạng bào chế: Thuốc tiêm (Vaccine) - ĐVT: Lọ | 810,000,000 | 0 | 0 | |
| 5074 | Vaccine phòng bạch hầu, ho gà (vô bào), uốn ván, bại liệt (3 tuyp) - Nhóm: 1 - Hàm lượng-Đường dùng: Tiêm - Dạng bào chế: Thuốc tiêm (Vaccine) - ĐVT: Liều | 302,937,600 | 0 | 0 | |
| 5075 | Vaccine phòng bạch hầu, uốn ván, ho gà, bại liệt, viêm màng não do HIB, viêm gan siêu vi B - Nhóm: 1 - Hàm lượng-Đường dùng: Tiêm - Dạng bào chế: Thuốc tiêm (Vaccine) - ĐVT: Liều | 2,472,000,000 | 0 | 0 | |
| 5076 | Vaccine phòng bạch hầu, uốn ván, ho gà, bại liệt, viêm màng não do HIB, viêm gan siêu vi B - Nhóm: 1 - Hàm lượng-Đường dùng: Tiêm - Dạng bào chế: Thuốc tiêm (Vaccine) - ĐVT: Lọ | 3,888,000,000 | 0 | 0 | |
| 5077 | Vaccine phòng BCG - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 1ml - Đường dùng: Tiêm - Dạng bào chế: Thuốc tiêm (Vaccine) - ĐVT: Ống | 51,765,000 | 0 | 0 | |
| 5078 | Vaccine phòng bệnh do phế cầu (typ 1, 3, 4, 5, 6A, 7F, 9V, 14, 18C, 19A, 19F, 23F, 6B, liên hợp với protein vận chuyển CRM197) - Nhóm: 1 - Hàm lượng-Đường dùng: Tiêm - Dạng bào chế: Thuốc tiêm (Vaccine) - ĐVT: Liều | 13,143,060,000 | 0 | 0 | |
| 5079 | Vaccine phòng bệnh do phế cầu - Nhóm: 1 - Hàm lượng: Một liều (0,5ml) chứa 1mcg polysaccharide của các týp huyết thanh 11,2 ,51,2,6B1,2, 7F1,2, 9V1,2, 141,2, 23F1,2 và 3mcg của các týp huyết thanh 41,2, 18C1,3, 19F1,4 - Đường dùng: Tiêm - Dạng bào chế: Thuốc tiêm (Vaccine) - ĐVT: Liều | 3,734,550,000 | 0 | 0 | |
| 5080 | Virus viêm Não Nhật Bản chủng SA14-14-2 tái tổ hợp, sống, giảm độc lực - Nhóm: 5 - Hàm lượng: 4,0 - 5,8 log PFU / 0.5ml - Đường dùng: Tiêm - Dạng bào chế: Thuốc tiêm (Vaccine) - ĐVT: Lọ | 665,280,000 | 0 | 0 | |
| 5081 | Vaccine phòng bệnh Viêm não Nhật Bản B - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 1ml - Đường dùng: Tiêm - Dạng bào chế: Thuốc tiêm (Vaccine) - ĐVT: Lọ | 54,544,600 | 0 | 0 | |
| 5082 | A/Brisbane/02/2018 (H1N1)pdm09 – sử dụng chủng tương đương (A/Brisbane/02/2018, IVR-190); A/South Australia/34/2019 (H3N2) – sử dụng chủng tương đương (A/South Australia/34/2019, IVR-197); B/Washington/02/2019 – sử dụng chủng tương đương (B/Washington/02/2019, chủng hoang dã); B/Phuket/3073/2013 – sử dụng chủng tương đương (B/Phuket/3073/2013, chủng hoang dã) - Nhóm: 1 - Hàm lượng-Đường dùng: Tiêm - Dạng bào chế: Thuốc tiêm (Vaccine) - ĐVT: Lọ | 1,408,120,000 | 0 | 0 | |
| 5083 | Vaccine phòng dại (Virus dại bất hoạt chủng Wistar PM/WI 38 1503- 3M) - Nhóm: 1 - Hàm lượng: >2.5IU/0.5ml - Đường dùng: Tiêm - Dạng bào chế: Thuốc tiêm (Vaccine) - ĐVT: Bơm tiêm/ Xylanh | 12,079,750 | 0 | 0 | |
| 5084 | Vaccine phòng HPV ở người týp 6, 11,16,18 - Nhóm: 1 - Hàm lượng-Đường dùng: Tiêm - Dạng bào chế: Thuốc tiêm (Vaccine) - ĐVT: Lọ | 3,019,200,000 | 0 | 0 | |
| 5085 | Vaccine phòng não mô cầu typ A, C, Y W135 + giải độc tố bạch hầu - Nhóm: 5 - Hàm lượng-Đường dùng: Tiêm - Dạng bào chế: Thuốc tiêm (Vaccine) - ĐVT: Lọ | 2,520,000,000 | 0 | 0 | |
| 5086 | Vaccine phòng não mô cầu typ B, C - Nhóm: 5 - Hàm lượng: 0.5 ml chứa: - Protein màng ngoài não mô cầu nhóm B 50mcg - Polysaccharide vỏ não mô cầu nhóm C 50mcg - Đường dùng: Tiêm - Dạng bào chế: Thuốc tiêm (Vaccine) - ĐVT: Ống | 303,408,000 | 0 | 0 | |
| 5087 | Vaccine phòng Sởi (Virus sởi sống, giảm độc lực, chủng AIK-C) - Nhóm: 4 - Hàm lượng: ≥ 1000 PFU/liều 0.5ml - Đường dùng: Tiêm - Dạng bào chế: Thuốc tiêm (Vaccine) - ĐVT: Lọ | 1,069,620,300 | 0 | 0 | |
| 5088 | Vaccine phòng Sởi, quai bị, Rubella - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 0.5ml chứa: Virus sởi >=1000 CCID50; Virus quai bị >=12500 CCID50; virus rubella >=1000 CCID50 - Đường dùng: Tiêm - Dạng bào chế: Thuốc tiêm (Vaccine) - ĐVT: Lọ | 263,392,000 | 0 | 0 | |
| 5089 | Mỗi lọ đơn liều chứa: Measles Virus NLT 1000 CCID50; Mumps Virus NLT 5000 CCID50; Rubella Virus NLT 1000 CCID50 - Nhóm: 5 - Hàm lượng: 0.5ml - Đường dùng: Tiêm - Dạng bào chế: Thuốc tiêm (Vaccine) - ĐVT: Lọ | 13,755,000 | 0 | 0 | |
| 5090 | Vaccine phòng thủy đậu - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 0.5ml chứa: Virus thủy đậu sống giảm độc lực (chủng OKA) >= 10^3.3PFU - Đường dùng: Tiêm - Dạng bào chế: Thuốc tiêm (Vaccine) - ĐVT: Lọ | 794,560,000 | 0 | 0 | |
| 5091 | Vaccine phòng thủy đậu - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 0.5ml chứa: Oka/Merck varicella virus, live, attenuated >= 1350 PFU - Đường dùng: Tiêm - Dạng bào chế: Thuốc tiêm (Vaccine) - ĐVT: Lọ | 1,000,216,000 | 0 | 0 | |
| 5092 | Vaccin phòng thuỷ đậu - Nhóm: 5 - Hàm lượng: 0.7ml - Đường dùng: Tiêm - Dạng bào chế: Thuốc tiêm (Vaccine) - ĐVT: Lọ | 150,299,100 | 0 | 0 | |
| 5093 | Giải độc tố bạch hầu >= 2IU; Giải độc tố uốn ván >= 20IU; Giải độc tố ho gà 8 mcg; Filamentous Haemagglutinin 8 mcg; Pertactin 2,5 mcg - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 0.5ml - Đường dùng: Tiêm - Dạng bào chế: Thuốc tiêm (Vaccine) - ĐVT: Liều | 1,524,900,000 | 0 | 0 | |
| 5094 | Vaccine phòng uốn ván, bạch hầu, ho gà - Nhóm: 1 - Hàm lượng-Đường dùng: Tiêm - Dạng bào chế: Thuốc tiêm (Vaccine) - ĐVT: Liều | 341,250,000 | 0 | 0 | |
| 5095 | Vaccine phòng viêm dạ dày, ruột do Rotavirus - Nhóm: 1 - Hàm lượng-Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Dung dịch, hỗn dịch, nhũ dịch uống (Vaccine) - ĐVT: Ống; Tuýp | 1,555,596,180 | 0 | 0 | |
| 5096 | Vaccine phòng viêm dạ dày, ruột do Rotavirus - Nhóm: 1 - Hàm lượng-Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Dung dịch, hỗn dịch, nhũ dịch uống (Vaccine) - ĐVT: Liều | 2,034,216,000 | 0 | 0 | |
| 5097 | Vaccine phòng viêm gan A (chủng GBM bất hoạt) - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 80U/0.5ml - Đường dùng: Tiêm - Dạng bào chế: Thuốc tiêm (Vaccine) - ĐVT: Lọ | 237,063,000 | 0 | 0 | |
| 5098 | Vaccine phòng viêm gan siêu vi A + B: Hepatitis A virus antigen (HM175 strain) 720 Elisa units + r-DNA Hepatitis B Virus surface antigen (HBsAg) 20mcg - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 1ml - Đường dùng: Tiêm - Dạng bào chế: Thuốc tiêm (Vaccine) - ĐVT: Lọ | 328,930,000 | 0 | 0 | |
| 5099 | Vaccine phòng viêm gan siêu vi B (Kháng nguyên bề mặt viêm gan B tinh khiết HBsAg) - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 10mcg/0.5ml - Đường dùng: Tiêm - Dạng bào chế: Thuốc tiêm (Vaccine) - ĐVT: Lọ | 268,941,200 | 0 | 0 | |
| 5100 | Vaccine phòng viêm gan siêu vi B - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 10mcg/0.5ml - Đường dùng: Tiêm - Dạng bào chế: Thuốc tiêm (Vaccine) - ĐVT: Lọ | 151,200,000 | 0 | 0 | |
| 5101 | Vaccine phòng viêm gan siêu vi B (Kháng nguyên bề mặt viêm gan B tinh khiết HBsAg) - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 20mcg/1ml - Đường dùng: Tiêm - Dạng bào chế: Thuốc tiêm (Vaccine) - ĐVT: Lọ | 115,810,000 | 0 | 0 | |
| 5102 | Vaccine phòng viêm gan siêu vi B tái tổ hợp (Kháng nguyên bề mặt virus viêm gan B tinh khiết) - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 20mcg/1ml - Đường dùng: Tiêm - Dạng bào chế: Thuốc tiêm (Vaccine) - ĐVT: Lọ | 270,270,000 | 0 | 0 | |
| 5103 | Vaccine uốn ván hấp phụ - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 40UI/0.5ml - Đường dùng: Tiêm - Dạng bào chế: Thuốc tiêm (Vaccine) - ĐVT: Lọ | 67,200,000 | 0 | 0 | |
| 5104 | Valganciclovir - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 450mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên | 891,000,000 | 0 | 0 | |
| 5105 | Valproat Na - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 200mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên bao tan ở ruột - ĐVT: Viên | 60,239,700 | 0 | 0 | |
| 5106 | Valproat Na - Nhóm: 5 - Hàm lượng: 200mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên bao tan ở ruột - ĐVT: Viên | 4,000,000 | 0 | 0 | |
| 5107 | Valproat Na - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 400mg/4ml - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi | 485,716,000 | 0 | 0 | |
| 5108 | Valproat Na - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 200mg/ml x 40ml - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Dung dịch/ hỗn dịch/ nhũ dịch uống - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi | 8,069,600 | 0 | 0 | |
| 5109 | Valproat Natri + Valproic acid - Nhóm: 3 - Hàm lượng: tương đương 500mg Natri Valproat - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên giải phóng có kiểm soát - ĐVT: Viên | 141,235,000 | 0 | 0 | |
| 5110 | Valsartan - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 160mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên | 175,350,000 | 0 | 0 | |
| 5111 | Valsartan - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 160mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên | 38,600,000 | 0 | 0 | |
| 5112 | Valsartan - Nhóm: 3 - Hàm lượng: 160mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên | 59,850,000 | 0 | 0 | |
| 5113 | Valsartan + Hydrochlorothiazid - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 160mg + 25mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên | 33,750,000 | 0 | 0 | |
| 5114 | Valsartan - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 80mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên | 420,420,000 | 0 | 0 | |
| 5115 | Valsartan - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 80mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên | 79,550,000 | 0 | 0 | |
| 5116 | Valsartan - Nhóm: 3 - Hàm lượng: 80mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên | 108,000,000 | 0 | 0 | |
| 5117 | Valsartan + Hydrochlorothiazid - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 80mg + 12.5mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên | 66,092,000 | 0 | 0 | |
| 5118 | Vancomycin - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 1g - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi | 2,281,125,000 | 0 | 0 | |
| 5119 | Vancomycin - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 1g - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi | 344,100,000 | 0 | 0 | |
| 5120 | Venlafaxin - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 37.5mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên | 30,400,000 | 0 | 0 | |
| 5121 | Venlafaxin - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 37.5mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên giải phóng có kiểm soát - ĐVT: Viên | 69,776,000 | 0 | 0 | |
| 5122 | Venlafaxin - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 75mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên giải phóng có kiểm soát - ĐVT: Viên | 84,000,000 | 0 | 0 | |
| 5123 | Venlafaxin - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 75mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên giải phóng có kiểm soát - ĐVT: Viên | 16,320,000 | 0 | 0 | |
| 5124 | Vildagliptin - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 50mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên | 423,587,500 | 0 | 0 | |
| 5125 | Vildagliptin - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 50mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên | 53,300,000 | 0 | 0 | |
| 5126 | Vildagliptin + Metformin HCl - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 50mg + 1000mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên | 296,768,000 | 0 | 0 | |
| 5127 | Vildagliptin + Metformin HCl - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 50mg + 500mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên | 296,768,000 | 0 | 0 | |
| 5128 | Vildagliptin + Metformin HCl - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 50mg + 850mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên | 208,665,000 | 0 | 0 | |
| 5129 | Vincristin sulphat - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 1mg/ml - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi | 16,560,000 | 0 | 0 | |
| 5130 | Vinorelbine - Nhóm: 5 - Hàm lượng: 20mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên | 924,766,700 | 0 | 0 | |
| 5131 | Vinorelbine - Nhóm: 5 - Hàm lượng: 30mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên | 1,173,582,850 | 0 | 0 | |
| 5132 | Vitamin B1 + Vitamin B6 + Vitamin B12 - Nhóm: 1 - Hàm lượng: (100mg + 100mg + 1mg) /2ml - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi | 4,200,000 | 0 | 0 | |
| 5133 | Vitamin B1 + Vitamin B6 + Vitamin B12 - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 100mg + 200mg + 200mcg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên | 164,175,000 | 0 | 0 | |
| 5134 | Vitamin B1 + Vitamin B6 + Vitamin B12 - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 100mg + 200mg + 200mcg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên | 50,796,900 | 0 | 0 | |
| 5135 | Vitamin A + Vitamin D3 - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 5,000IU + 400IU - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên | 1,533,000 | 0 | 0 | |
| 5136 | Vitamin A - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 5,000IU - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên | 478,000 | 0 | 0 | |
| 5137 | Vitamin B1 - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 100mg/ml - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi | 8,064,000 | 0 | 0 | |
| 5138 | Vitamin B1 - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 250mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên | 364,000 | 0 | 0 | |
| 5139 | Vitamin B12 - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 1mg/ml - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi | 69,300 | 0 | 0 | |
| 5140 | Vitamin B6 - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 250mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên | 714,000 | 0 | 0 | |
| 5141 | Vitamin B9 - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 5mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên | 4,800,000 | 0 | 0 | |
| 5142 | Vitamin C - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 1,000mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên sủi - ĐVT: Viên | 15,010,000 | 0 | 0 | |
| 5143 | Vitamin C - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 500mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên | 9,000,000 | 0 | 0 | |
| 5144 | Vitamin C - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 500mg/5ml - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi | 6,296,400 | 0 | 0 | |
| 5145 | Vitamin D2 - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 2,000,000IU/100ml x 20ml - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Dung dịch, hỗn dịch, nhũ dịch uống - ĐVT: Chai | 5,500,000 | 0 | 0 | |
| 5146 | Vitamin E - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 400IU - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên | 9,000,000 | 0 | 0 | |
| 5147 | Vitamin E - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 400IU - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên | 6,300,000 | 0 | 0 | |
| 5148 | Vitamin K1 (Phytomenadion) - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 10mg/ml - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi | 52,800,000 | 0 | 0 | |
| 5149 | Vitamin K1 (Phytomenadion) - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 10mg/ml - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi | 15,910,600 | 0 | 0 | |
| 5150 | Vitamin K1 (Phytomenadion) - Nhóm: 5 - Hàm lượng: 20mg/ml x 2ml - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Dung dịch, hỗn dịch, nhũ dịch uống - ĐVT: Chai | 176,400,000 | 0 | 0 | |
| 5151 | Vitamin PP (Nicotinamid) - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 500mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên | 3,505,500 | 0 | 0 | |
| 5152 | Vitamin PP (Nicotinamid) - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 50mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên | 182,000 | 0 | 0 | |
| 5153 | Voriconazol - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 200mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên | 520,000,000 | 0 | 0 | |
| 5154 | Voriconazol - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 200mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên | 567,000,000 | 0 | 0 | |
| 5155 | Voriconazol - Nhóm: 5 - Hàm lượng: 200mg - Đường dùng: Tiêm/truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/tiêm truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi | 475,000,000 | 0 | 0 | |
| 5156 | Warfarin Natri - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 1mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên | 4,375,000 | 0 | 0 | |
| 5157 | Warfarin Natri - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 1mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên | 1,500,000 | 0 | 0 | |
| 5158 | Warfarin Natri - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 2mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên | 22,720,000 | 0 | 0 | |
| 5159 | Warfarin Natri - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 5mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên | 37,800,000 | 0 | 0 | |
| 5160 | Xanh methylen + tím gentian - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 400mg + 50mg/ 20ml - Đường dùng: Dùng ngoài - Dạng bào chế: Thuốc dùng ngoài - ĐVT: Chai/ lọ | 17,850,000 | 0 | 0 | |
| 5161 | Zofenopril calcium - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 15mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên | 1,097,400 | 0 | 0 | |
| 5162 | Zofenopril calcium - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 30mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên | 2,667,300 | 0 | 0 | |
| 5163 | Zoledronic acid - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 4mg - Đường dùng: Tiêm/truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/tiêm truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi | 240,000,000 | 0 | 0 | |
| 5164 | Zoledronic acid - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 4mg - Đường dùng: Tiêm/truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/tiêm truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi | 75,600,000 | 0 | 0 | |
| 5165 | Zoledronic acid - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 5mg/100ml - Đường dùng: Tiêm/truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/tiêm truyền - ĐVT: Chai/Lọ/Ống/Túi | 2,569,365,820 | 0 | 0 | |
| 5166 | Zoledronic acid - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 5mg/100ml - Đường dùng: Tiêm/truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/tiêm truyền - ĐVT: Chai/Lọ/Ống/Túi | 594,000,000 | 0 | 0 | |
| 5167 | Zopiclon - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 7.5mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên | 186,242,000 | 0 | 0 | |
| 5168 | Zopiclon - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 7.5mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên | 192,000,000 | 0 | 0 |
PP2200139433 - 555ml Dung dịch điện giải chứa Natri clorid + Calcium chloride.2H20 + Magnesium chloride.6H20+ Glucose anhydrous (dưới dạng glucose monohydrat) và 4445ml dung dịch bicarbonate chứa Natri chloride + Natri hydrocarbonat - Nhóm: 1 - Hàm lượng-Đường dùng: Thẩm phân - Dạng bào chế: Dịch lọc máu và thẩm tách máu - ĐVT: Hộp 2 túi |
|
| Giá từng phần lô | 2,583,000,000 |
| Dự toán (VND) | 2,583,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 51,660,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
PP2200139434 - 5-Aminosalicylic acid - Nhóm: 5 - Hàm lượng: 400mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên bao tan ở ruột - ĐVT: Viên |
|
| Giá từng phần lô | 34,500,000 |
| Dự toán (VND) | 34,500,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 690,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
PP2200139435 - Abirateron acetat - Nhóm: 5 - Hàm lượng: 250mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên |
|
| Giá từng phần lô | 264,500,000 |
| Dự toán (VND) | 264,500,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 5,290,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
PP2200139436 - Acarbose - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 100mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên |
|
| Giá từng phần lô | 6,750,000 |
| Dự toán (VND) | 6,750,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 135,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
PP2200139437 - Acarbose - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 100mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên |
|
| Giá từng phần lô | 13,303,500 |
| Dự toán (VND) | 13,303,500 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 266,070 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
PP2200139438 - Acenocoumarol - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 1mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên |
|
| Giá từng phần lô | 4,380,000 |
| Dự toán (VND) | 4,380,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 87,600 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
PP2200139439 - Acenocoumarol - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 4mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên |
|
| Giá từng phần lô | 3,848,480 |
| Dự toán (VND) | 3,848,480 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 76,969 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
PP2200139440 - Acetazolamid - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 250mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên |
|
| Giá từng phần lô | 4,170,400 |
| Dự toán (VND) | 4,170,400 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 83,408 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
PP2200139441 - Acetyl leucin - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 500mg/5ml - Đường dùng: Tiêm/truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/tiêm truyền - ĐVT: Chai/Lọ/Ống/Túi |
|
| Giá từng phần lô | 108,478,400 |
| Dự toán (VND) | 108,478,400 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 2,169,568 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
PP2200139442 - Acetylcystein - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 100mg/ml 3ml - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi |
|
| Giá từng phần lô | 189,000,000 |
| Dự toán (VND) | 189,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 3,780,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
PP2200139443 - Acetylcystein - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 100mg/ml 3ml - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi |
|
| Giá từng phần lô | 58,800,000 |
| Dự toán (VND) | 58,800,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,176,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
PP2200139444 - Acetylcystein - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 200mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Bột/cốm/hạt pha uống - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi/ gói |
|
| Giá từng phần lô | 143,820,000 |
| Dự toán (VND) | 143,820,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 2,876,400 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
PP2200139445 - Acetylcystein - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 200mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên |
|
| Giá từng phần lô | 30,000,000 |
| Dự toán (VND) | 30,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 600,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
PP2200139446 - Acetylcystein - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 200mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Bột/cốm/hạt pha uống - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi/ gói |
|
| Giá từng phần lô | 19,320,000 |
| Dự toán (VND) | 19,320,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 386,400 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
PP2200139447 - Acetyl-DL leucin - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 500mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên |
|
| Giá từng phần lô | 415,080,000 |
| Dự toán (VND) | 415,080,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 8,301,600 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
PP2200139448 - Acetyl-DL leucin - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 500mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên |
|
| Giá từng phần lô | 77,000,000 |
| Dự toán (VND) | 77,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,540,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
PP2200139449 - Aciclovir - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 200mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên |
|
| Giá từng phần lô | 1,187,200 |
| Dự toán (VND) | 1,187,200 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 23,744 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
PP2200139450 - Aciclovir - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 200mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên |
|
| Giá từng phần lô | 254,400 |
| Dự toán (VND) | 254,400 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 5,088 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
PP2200139451 - Aciclovir - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 250mg - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi |
|
| Giá từng phần lô | 297,500,000 |
| Dự toán (VND) | 297,500,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 5,950,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
PP2200139452 - Aciclovir - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 250mg - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi |
|
| Giá từng phần lô | 129,937,500 |
| Dự toán (VND) | 129,937,500 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 2,598,750 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
PP2200139453 - Aciclovir - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 3% 5g - Đường dùng: Tra mắt - Dạng bào chế: Thuốc tra mắt - ĐVT: Tuýp |
|
| Giá từng phần lô | 2,335,000 |
| Dự toán (VND) | 2,335,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 46,700 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
PP2200139454 - Aciclovir - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 400mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên |
|
| Giá từng phần lô | 40,700,000 |
| Dự toán (VND) | 40,700,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 814,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
PP2200139455 - Aciclovir - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 400mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên |
|
| Giá từng phần lô | 7,350,000 |
| Dự toán (VND) | 7,350,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 147,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
PP2200139456 - Aciclovir - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 5% 5g - Đường dùng: Dùng ngoài - Dạng bào chế: Thuốc dùng ngoài - ĐVT: Tuýp |
|
| Giá từng phần lô | 287,000 |
| Dự toán (VND) | 287,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 5,740 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
PP2200139457 - Alanine + Arginine + Aspartic acid + Glutamic acid + Glycine + Histidine + Isoleucine + Leucine + Lysine (dưới dạng Lysine acetate) + Methionine + Phenylalanine + Proline + Serine + Threonine + Tryptophan + Tyrosine + Valine + Natri acetat trihydrat + Natri Glycerophosphate hydrat + Kali clorid + Magnesi clorid hexahydrat + Calci clorid dihydrat + Glucose anhydrous + dầu Oliu tinh khiết và dầu đậu nành tinh khiết - Nhóm: 1 - Hàm lượng-Đường dùng: Tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi |
|
| Giá từng phần lô | 963,200,000 |
| Dự toán (VND) | 963,200,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 19,264,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
PP2200139458 - Glucose + acid amin có điện giải: L-Alanin + L-Arginin + Glycin + L-Histidin + L-Isoleucin + L-Leucin + L-Lysin acetat tương ứng với L-Lysin + L-Methionin + L-Phenylalanin + L-Prolin + L-Serin + Taurin + L-Threonin + L-tryptophan + L-Tyrosin + L-Valin + Calci clorid dihydrat tương ứng với Calci clorid + Natri glycerophosphat khan + Magnesi sulphat heptahydrat tương ứng với Magnesi sulphat + Kali clorid + Natri acetat trihydrat tương ứng với Natri acetat - Nhóm: 1 - Hàm lượng-Đường dùng: Tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi |
|
| Giá từng phần lô | 140,000,000 |
| Dự toán (VND) | 140,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 2,800,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
PP2200139459 - Isoleucine, Leucine , Lysine Hydrochloride , Methionine , Phenylalanine, threonine , Tryptophan, Valine , Arginine glutamate , Histidine hydrochloride monohydrate, Alanine, Aspartic Acid , Glutamic Acid , Glycine , Proline , Serine , Magnesium acetate tetrahydrate, Sodium acetate trihydrate, Sodium chloride, Sodium hydroxide, Potassium hydroxide, Potssium Dihydrogen Phosphate, Glucose khan (Dưới dạng Glucose monohydrate), Calcium Chloride Dihydrate - Nhóm: 1 - Hàm lượng-Đường dùng: Tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi |
|
| Giá từng phần lô | 1,292,800,000 |
| Dự toán (VND) | 1,292,800,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 25,856,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
PP2200139460 - Acid amin - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 5% 250ml - Đường dùng: Tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi |
|
| Giá từng phần lô | 22,349,250 |
| Dự toán (VND) | 22,349,250 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 446,985 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
PP2200139461 - Acid amin - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 5% 250ml - Đường dùng: Tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi |
|
| Giá từng phần lô | 118,860,000 |
| Dự toán (VND) | 118,860,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 2,377,200 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
PP2200139462 - Alanine + Arginine + Acid aspartic + Glutamic acid + Glycine + Histidin + Isoleucine + Leucine + Lysin (dưới dạng Lysine acetat) + Methionine + Phenylalanine + Proline + Serine + Threonine + Tryptophan + Tyrosine + Valine + Natri acetat trihydrat + Natri glycerophosphate hydrat + Kali clorid + Magnesi clorid hexahydrat + Calci clorid dihydrat + Glucose anhydrous + Dầu ô liu tinh khiết và dầu đậu nành tinh khiết - Nhóm: 1 - Hàm lượng-Đường dùng: Tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi |
|
| Giá từng phần lô | 2,089,497,000 |
| Dự toán (VND) | 2,089,497,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 41,789,940 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
PP2200139463 - Alanine + Arginine + Acid aspartic + Glutamic acid + Glycine + Histidin + Isoleucine + Leucine + Lysin (dưới dạng Lysine acetat) + Methionine + Phenylalanine + Proline + Serine + Threonine + Tryptophan + Tyrosine + Valine + Natri acetat trihydrat + Natri glycerophosphate hydrat + Kali clorid + Magnesi clorid hexahydrat + Calci clorid dihydrat + Glucose anhydrous + Dầu ô liu tinh khiết và dầu đậu nành tinh khiết - Nhóm: 1 - Hàm lượng-Đường dùng: Tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi |
|
| Giá từng phần lô | 763,199,100 |
| Dự toán (VND) | 763,199,100 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 15,263,982 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
PP2200139464 - Isoleucin;Leucine; Lysine; Methionine; Phenyl-alanine; Threonine ; Tryptophan;Valine; Arginine; Histidine; Alanin; Aspartic acid; Glutamic acid; Glycine; Proline; Serine; Natri hydroxide; Natri cloride; Natri acetat trihydrat; Kali acetat; Magnesium acetat tetrahydrat; calcium chloride dihydrat; glucose; Sodium dihydrogen phosphat dihydrat; Zinc acetat dihydrat; Soyabean Oil Refined; Medium-chain triglyceride - Nhóm: 1 - Hàm lượng-Đường dùng: Tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi |
|
| Giá từng phần lô | 2,688,000,000 |
| Dự toán (VND) | 2,688,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 53,760,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
PP2200139465 - Acid amin cho suy thận - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 7% 250ml - Đường dùng: Tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi |
|
| Giá từng phần lô | 3,612,330,000 |
| Dự toán (VND) | 3,612,330,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 72,246,600 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
PP2200139466 - Acid amin cho suy thận - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 7.2% 200ml - Đường dùng: Tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi |
|
| Giá từng phần lô | 264,500,000 |
| Dự toán (VND) | 264,500,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 5,290,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
PP2200139467 - L-Isoleucine; L-Leucine; L-Lysine acetate; L-Methionine; L-Phenylalamine; L-Threonine; L-Tryptophan; L-Valine; L-Alanine; L-Arginine; L-Aspartic acid; L-Histidine; L-Proline; L-Serine; L-Tyrosine; Glycine; - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 7.585% 200ml - Đường dùng: Tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm truyền - ĐVT: Chai/Lọ/Túi |
|
| Giá từng phần lô | 116,632,000 |
| Dự toán (VND) | 116,632,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 2,332,640 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
PP2200139468 - L-Isoleucine; L-Leucine; L-Lysine acetate; L-Methionine; L-Phenylalamine; L-Threonine; L-Tryptophan; L-Valine; L-Alanine; L-Arginine; L-Aspartic acid; L-Histidine; L-Proline; L-Serine; L-Tyrosine; Glycine; - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 7.585% 500ml - Đường dùng: Tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm truyền - ĐVT: Chai/Lọ/Túi |
|
| Giá từng phần lô | 224,083,200 |
| Dự toán (VND) | 224,083,200 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 4,481,664 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
PP2200139469 - Acid amin cho suy gan - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 10% 500ml - Đường dùng: Tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi |
|
| Giá từng phần lô | 358,501,500 |
| Dự toán (VND) | 358,501,500 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 7,170,030 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
PP2200139470 - Isoleucine; Leucine; Lysine (dưới dạng Lysine HCl); Methionine; Phenylalanine; Threonine; Tryptophan; Valine; Arginine; Histidine; Alanine; Glycine; Aspartic acid; Glutamic Acid; Proline; Serine; Tyrosine; Sodium acetate trihydrate; Sodium hydroxide; Potassium acetate; Magnesium chloride hexahydrate; Disodium phosphate dodecahydrate - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 10% 250ml - Đường dùng: Tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi |
|
| Giá từng phần lô | 91,710,000 |
| Dự toán (VND) | 91,710,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,834,200 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
PP2200139471 - Acid amin - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 10% 250ml - Đường dùng: Tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi |
|
| Giá từng phần lô | 82,800,000 |
| Dự toán (VND) | 82,800,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,656,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
PP2200139472 - Isoleucine; Leucine; Lysine (dưới dạng Lysine HCl); Methionine; Phenylalanine; Threonine; Tryptophan; Valine; Arginine; Histidine; Alanine; Glycine; Aspartic acid; Glutamic Acid; Proline; Serine; Tyrosine; Sodium acetate trihydrate; Sodium hydroxide; Potassium acetate; Magnesium chloride hexahydrate; Disodium phosphate dodecahydrate - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 10% 500ml - Đường dùng: Tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi |
|
| Giá từng phần lô | 661,500,000 |
| Dự toán (VND) | 661,500,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 13,230,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
PP2200139473 - Acid amin - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 10% 500ml - Đường dùng: Tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi |
|
| Giá từng phần lô | 126,240,000 |
| Dự toán (VND) | 126,240,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 2,524,800 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
PP2200139474 - Isoleucine; Leucine; Lysine (dưới dạng Lysine HCl); Methionine; Phenylalanine; Threonine; Tryptophan; Valine; Arginine; Histidine; Alanine; Glycine; Aspartic acid; Glutamic Acid; Proline; Serine; Tyrosine; Sodium acetate trihydrate; Sodium hydroxide; Potassium acetate; Sodium chloride; Magnesium chloride hexahydrate; Disodium phosphate dodecahydrate - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 5% 250ml - Đường dùng: Tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi |
|
| Giá từng phần lô | 298,200,000 |
| Dự toán (VND) | 298,200,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 5,964,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
PP2200139475 - Isoleucine; Leucine; Lysine (dưới dạng Lysine HCl); Methionine; Phenylalanine; Threonine; Tryptophan; Valine; Arginine; Histidine; Alanine; Glycine; Aspartic acid; Glutamic Acid; Proline; Serine; Tyrosine; Sodium acetate trihydrate; Sodium hydroxide; Potassium acetate; Sodium chloride; Magnesium chloride hexahydrate; Disodium phosphate dodecahydrate - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 5% 500ml - Đường dùng: Tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi |
|
| Giá từng phần lô | 585,000,000 |
| Dự toán (VND) | 585,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 11,700,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
PP2200139476 - Acid amin - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 5% 500ml - Đường dùng: Tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi |
|
| Giá từng phần lô | 390,600,000 |
| Dự toán (VND) | 390,600,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 7,812,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
PP2200139477 - Acid benzoic + Acid boric + Thymol + Menthol + Eucalyptol + Methylsalicylat - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 0.027g + 2.115g + 0.054g + 0.036g + 0.081g + 0.045g / 90ml - Đường dùng: Súc miệng - Dạng bào chế: Thuốc tác dụng tại niêm mạc miệng - ĐVT: Chai |
|
| Giá từng phần lô | 33,902,000 |
| Dự toán (VND) | 33,902,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 678,040 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
PP2200139478 - Adalimumab - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 40mg/0.4ml - Đường dùng: Tiêm/truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/tiêm truyền - ĐVT: Bơm tiêm/Xy lanh |
|
| Giá từng phần lô | 6,792,797,440 |
| Dự toán (VND) | 6,792,797,440 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 135,855,948 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
PP2200139479 - Adapalen - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 0.1% 30g - Đường dùng: Dùng ngoài - Dạng bào chế: Thuốc dùng ngoài - ĐVT: Tuýp |
|
| Giá từng phần lô | 2,811,980 |
| Dự toán (VND) | 2,811,980 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 56,239 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
PP2200139480 - Adenosin - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 6mg/2ml - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi |
|
| Giá từng phần lô | 170,000,000 |
| Dự toán (VND) | 170,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 3,400,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
PP2200139481 - Adenosin - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 6mg/2ml - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi |
|
| Giá từng phần lô | 71,820,000 |
| Dự toán (VND) | 71,820,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,436,400 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
PP2200139482 - Adrenalin - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 1mg/10ml - Đường dùng: Tiêm - Dạng bào chế: Thuốc tiêm đóng sẵn trong dụng cụ tiêm - ĐVT: Bơm tiêm |
|
| Giá từng phần lô | 164,127,600 |
| Dự toán (VND) | 164,127,600 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 3,282,552 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
PP2200139483 - Alanin + Arginin + Acid aspartic + Cystein + Acid glutamic + Glycin + Histidin + isoleucin + Leucin + Lysin (dưới dạng monohydrat) + Methionin + Phenylalanin + Prolin + Serin + Taurin + Threonin + Tryptophan + Tyrosin + Valin - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 100ml - Đường dùng: Tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi |
|
| Giá từng phần lô | 508,000,000 |
| Dự toán (VND) | 508,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 10,160,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
PP2200139484 - Albendazol - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 200mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên |
|
| Giá từng phần lô | 1,800,000 |
| Dự toán (VND) | 1,800,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 36,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
PP2200139485 - Alectinib - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 150mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên |
|
| Giá từng phần lô | 1,011,712,320 |
| Dự toán (VND) | 1,011,712,320 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 20,234,246 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
PP2200139486 - Alendronic acid + Vitamin D3 - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 70mg + 2800IU - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên |
|
| Giá từng phần lô | 59,168,400 |
| Dự toán (VND) | 59,168,400 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,183,368 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
PP2200139487 - Alendronic acid + Vitamin D3 - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 70mg + 2800IU - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên |
|
| Giá từng phần lô | 3,560,000 |
| Dự toán (VND) | 3,560,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 71,200 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
PP2200139488 - Alendronic acid + Vitamin D3 - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 70mg + 5600IU - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên |
|
| Giá từng phần lô | 98,615,000 |
| Dự toán (VND) | 98,615,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,972,300 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
PP2200139489 - Alfuzosin HCl - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 10mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên giải phóng có kiểm soát - ĐVT: Viên |
|
| Giá từng phần lô | 535,185,000 |
| Dự toán (VND) | 535,185,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 10,703,700 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
PP2200139490 - Alfuzosin HCl - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 10mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên giải phóng có kiểm soát - ĐVT: Viên |
|
| Giá từng phần lô | 99,000,000 |
| Dự toán (VND) | 99,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,980,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
PP2200139491 - Alfuzosin HCl - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 10mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên giải phóng có kiểm soát - ĐVT: Viên |
|
| Giá từng phần lô | 137,760,000 |
| Dự toán (VND) | 137,760,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 2,755,200 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
PP2200139492 - Alginat Natri + Bicarbonat Natri + Carbonat calci - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 500mg + 213mg + 325mg; 10ml - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Dung dịch, hỗn dịch, nhũ dịch uống - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi/ gói |
|
| Giá từng phần lô | 13,902,000 |
| Dự toán (VND) | 13,902,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 278,040 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
PP2200139493 - Alginat Natri + Bicarbonat Natri + Carbonat calci - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 500mg + 267mg + 160mg; 10ml - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Dung dịch, hỗn dịch, nhũ dịch uống - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi/ gói |
|
| Giá từng phần lô | 64,512,500 |
| Dự toán (VND) | 64,512,500 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,290,250 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
PP2200139494 - Alimemazin - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 5mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên |
|
| Giá từng phần lô | 141,600 |
| Dự toán (VND) | 141,600 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 2,832 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
PP2200139495 - Allopurinol - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 100mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên |
|
| Giá từng phần lô | 11,550,000 |
| Dự toán (VND) | 11,550,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 231,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
PP2200139496 - Almagate - Nhóm: 5 - Hàm lượng: 1.5g/15ml - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Dung dịch, hỗn dịch, nhũ dịch uống - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi/ gói |
|
| Giá từng phần lô | 1,764,000 |
| Dự toán (VND) | 1,764,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 35,280 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
PP2200139497 - Alpha Amylase + Papain + Simethicon - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 100mg + 100mg + 30mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên |
|
| Giá từng phần lô | 136,680,000 |
| Dự toán (VND) | 136,680,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 2,733,600 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
PP2200139498 - Alphachymotrypsine - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 4.2mg (4200 IU hoặc 21 microkatal) - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên |
|
| Giá từng phần lô | 137,082,000 |
| Dự toán (VND) | 137,082,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 2,741,640 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
PP2200139499 - Alphachymotrypsine - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 4.2mg (4200 IU hoặc 21 microkatal) - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên |
|
| Giá từng phần lô | 18,334,680 |
| Dự toán (VND) | 18,334,680 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 366,693 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
PP2200139500 - Alteplase (Tissue plasminogen activator) - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 50mg - Đường dùng: Tiêm/truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/tiêm truyền - ĐVT: Chai/Lọ/Ống/Túi |
|
| Giá từng phần lô | 1,651,774,080 |
| Dự toán (VND) | 1,651,774,080 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 33,035,481 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
PP2200139501 - Aluminium phosphate - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 12.38g/gói 20g - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Dung dịch, hỗn dịch, nhũ dịch uống - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi/ gói |
|
| Giá từng phần lô | 146,164,200 |
| Dự toán (VND) | 146,164,200 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 2,923,284 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
PP2200139502 - Alverin citrat + Simethicon - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 60mg + 300mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên |
|
| Giá từng phần lô | 6,528,000 |
| Dự toán (VND) | 6,528,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 130,560 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
PP2200139503 - Ambroxol HCl - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 30mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên |
|
| Giá từng phần lô | 99,200,000 |
| Dự toán (VND) | 99,200,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,984,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
PP2200139504 - Ambroxol HCl - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 30mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên |
|
| Giá từng phần lô | 33,600,000 |
| Dự toán (VND) | 33,600,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 672,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
PP2200139505 - Ambroxol HCl - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 30mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên |
|
| Giá từng phần lô | 5,208,000 |
| Dự toán (VND) | 5,208,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 104,160 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
PP2200139506 - Amitriptylin HCl - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 10mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên |
|
| Giá từng phần lô | 145,000 |
| Dự toán (VND) | 145,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 2,900 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
PP2200139507 - Amitriptylin HCl - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 25mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên |
|
| Giá từng phần lô | 52,800,000 |
| Dự toán (VND) | 52,800,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,056,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
PP2200139508 - Amitriptylin HCl - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 25mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên |
|
| Giá từng phần lô | 6,474,500 |
| Dự toán (VND) | 6,474,500 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 129,490 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
PP2200139509 - Amlodipin + Indapamid - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 10mg + 1.5mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên giải phóng có kiểm soát - ĐVT: Viên |
|
| Giá từng phần lô | 29,922,000 |
| Dự toán (VND) | 29,922,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 598,440 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
PP2200139510 - Amlodipin + Valsartan - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 10mg + 160mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên |
|
| Giá từng phần lô | 633,745,000 |
| Dự toán (VND) | 633,745,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 12,674,900 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
PP2200139511 - Amlodipin + Valsartan + Hydroclorothiazid - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 10mg + 160mg + 12.5mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên |
|
| Giá từng phần lô | 325,926,000 |
| Dự toán (VND) | 325,926,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 6,518,520 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
PP2200139512 - Amlodipin - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 5mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên |
|
| Giá từng phần lô | 24,774,400 |
| Dự toán (VND) | 24,774,400 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 495,488 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
PP2200139513 - Amlodipin - Nhóm: 3 - Hàm lượng: 5mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên |
|
| Giá từng phần lô | 13,832,000 |
| Dự toán (VND) | 13,832,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 276,640 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
PP2200139514 - Amlodipin + Indapamid - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 5mg + 1.5mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên giải phóng có kiểm soát - ĐVT: Viên |
|
| Giá từng phần lô | 50,717,790 |
| Dự toán (VND) | 50,717,790 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,014,355 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
PP2200139515 - Amlodipin + Lisinopril - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 5mg + 10mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên |
|
| Giá từng phần lô | 48,720,000 |
| Dự toán (VND) | 48,720,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 974,400 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
PP2200139516 - Amlodipin + Losartan kali - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 5mg + 100mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên |
|
| Giá từng phần lô | 48,384,000 |
| Dự toán (VND) | 48,384,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 967,680 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
PP2200139517 - Amlodipin + Losartan kali - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 5mg + 50mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên |
|
| Giá từng phần lô | 56,538,000 |
| Dự toán (VND) | 56,538,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,130,760 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
PP2200139518 - Amlodipin + Valsartan + Hydroclorothiazid - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 5mg + 160mg + 12.5mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên |
|
| Giá từng phần lô | 217,284,000 |
| Dự toán (VND) | 217,284,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 4,345,680 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
PP2200139519 - Amlodipin + Valsartan - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 5mg + 80mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên |
|
| Giá từng phần lô | 928,791,000 |
| Dự toán (VND) | 928,791,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 18,575,820 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
PP2200139520 - Amoxicilin - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 1000mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên |
|
| Giá từng phần lô | 2,956,000 |
| Dự toán (VND) | 2,956,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 59,120 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
PP2200139521 - Amoxicilin + Acid clavulanic - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 1000mg + 200mg - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi |
|
| Giá từng phần lô | 307,125,000 |
| Dự toán (VND) | 307,125,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 6,142,500 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
PP2200139522 - Amoxicilin + Acid clavulanic - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 1000mg + 200mg - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi |
|
| Giá từng phần lô | 89,250,000 |
| Dự toán (VND) | 89,250,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,785,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
PP2200139523 - Amoxicilin + Acid Clavulanic - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 250mg + 31.25mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Bột/cốm/hạt pha uống - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi/ gói |
|
| Giá từng phần lô | 22,620,400 |
| Dự toán (VND) | 22,620,400 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 452,408 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
PP2200139524 - Amoxicilin + Acid clavulanic - Nhóm: 3 - Hàm lượng: 500mg + 125mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên |
|
| Giá từng phần lô | 38,377,500 |
| Dự toán (VND) | 38,377,500 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 767,550 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
PP2200139525 - Amoxicilin + Acid clavulanic - Nhóm: 3 - Hàm lượng: 875mg + 125mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên |
|
| Giá từng phần lô | 106,344,000 |
| Dự toán (VND) | 106,344,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 2,126,880 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
PP2200139526 - Amoxicilin + Acid clavulanic - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 875mg + 125mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên |
|
| Giá từng phần lô | 52,533,000 |
| Dự toán (VND) | 52,533,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,050,660 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
PP2200139527 - Amphotericin B (lipid complex) - Nhóm: 5 - Hàm lượng: 5mg/ml 10ml - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm liposome hoặc nano hoặc phức hợp lipid - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi |
|
| Giá từng phần lô | 1,980,000,000 |
| Dự toán (VND) | 1,980,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 39,600,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
PP2200139528 - Ampicillin + Sulbactam - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 1g + 500mg - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi |
|
| Giá từng phần lô | 381,300,000 |
| Dự toán (VND) | 381,300,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 7,626,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
PP2200139529 - Ampicillin + Sulbactam - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 1g + 500mg - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi |
|
| Giá từng phần lô | 80,000,000 |
| Dự toán (VND) | 80,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,600,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
PP2200139530 - Ampicillin + Sulbactam - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 1g + 500mg - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi |
|
| Giá từng phần lô | 52,000,000 |
| Dự toán (VND) | 52,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,040,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
PP2200139531 - Anti human T-lymphocyte immunoglobulin (rabbit) - Nhóm: 5 - Hàm lượng: 20mg/ml x 5ml - Đường dùng: Tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi |
|
| Giá từng phần lô | 159,200,000 |
| Dự toán (VND) | 159,200,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 3,184,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
PP2200139532 - Antithymocyte Globulin (ngựa) - Nhóm: 5 - Hàm lượng: 250mg/5ml - Đường dùng: Tiêm/truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/thuốc tiêm truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi |
|
| Giá từng phần lô | 48,000,000 |
| Dự toán (VND) | 48,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 960,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
PP2200139533 - Arginin HCl - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 1g/5ml - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Dung dịch, hỗn dịch, nhũ dịch uống - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi |
|
| Giá từng phần lô | 612,000 |
| Dự toán (VND) | 612,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 12,240 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
PP2200139534 - Aspirin - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 500mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên bao tan ở ruột - ĐVT: Viên |
|
| Giá từng phần lô | 840,000 |
| Dự toán (VND) | 840,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 16,800 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
PP2200139535 - Aspirin - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 81mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên bao tan ở ruột - ĐVT: Viên |
|
| Giá từng phần lô | 32,500,000 |
| Dự toán (VND) | 32,500,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 650,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
PP2200139536 - Aspirin - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 81mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên bao tan ở ruột - ĐVT: Viên |
|
| Giá từng phần lô | 14,875,200 |
| Dự toán (VND) | 14,875,200 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 297,504 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
PP2200139537 - Atezolizumab - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 1200mg/20ml - Đường dùng: Tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm truyền - ĐVT: Chai/Lọ/Ống/Túi |
|
| Giá từng phần lô | 3,554,820,096 |
| Dự toán (VND) | 3,554,820,096 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 71,096,401 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
PP2200139538 - Atorvastatin - Nhóm: 3 - Hàm lượng: 10mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên |
|
| Giá từng phần lô | 34,600,000 |
| Dự toán (VND) | 34,600,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 692,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
PP2200139539 - Atorvastatin - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 10mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên |
|
| Giá từng phần lô | 4,960,000 |
| Dự toán (VND) | 4,960,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 99,200 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
PP2200139540 - Atorvastatin - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 40mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên |
|
| Giá từng phần lô | 147,000,000 |
| Dự toán (VND) | 147,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 2,940,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
PP2200139541 - Atorvastatin - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 40mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên |
|
| Giá từng phần lô | 9,600,000 |
| Dự toán (VND) | 9,600,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 192,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
PP2200139542 - Atorvastatin - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 40mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên |
|
| Giá từng phần lô | 5,208,000 |
| Dự toán (VND) | 5,208,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 104,160 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
PP2200139543 - Atosiban - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 7.5mg/ml x 5ml - Đường dùng: Tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm truyền - ĐVT: Chai/Lọ/Ống/Túi |
|
| Giá từng phần lô | 85,920,000 |
| Dự toán (VND) | 85,920,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,718,400 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
PP2200139544 - Atracurium besylat - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 25mg/2.5ml - Đường dùng: Tiêm/truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Chai/Lọ/Ống/Túi |
|
| Giá từng phần lô | 358,800,000 |
| Dự toán (VND) | 358,800,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 7,176,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
PP2200139545 - Atropin sulfat - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 0.25mg/ml x 1ml - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi |
|
| Giá từng phần lô | 13,570,000 |
| Dự toán (VND) | 13,570,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 271,400 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
PP2200139546 - Atropin sulfat - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 10mg/10ml - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi |
|
| Giá từng phần lô | 4,932,000 |
| Dự toán (VND) | 4,932,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 98,640 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
PP2200139547 - Attapulgit mormoiron hoạt hóa + hỗn hợp Aluminum hydroxyd - magnesium carbonat - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 2.5g + 0.5g - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Bột/cốm/hạt pha uống - ĐVT: Chai/Lọ/Ống/Túi/ Gói |
|
| Giá từng phần lô | 128,500,770 |
| Dự toán (VND) | 128,500,770 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 2,570,015 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
PP2200139548 - Attapulgit mormoiron hoạt hóa + hỗn hợp Aluminum hydroxyd - magnesium carbonat - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 2.5g + 0.5g - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Bột/cốm/hạt pha uống - ĐVT: Chai/Lọ/Ống/Túi/ Gói |
|
| Giá từng phần lô | 30,240,000 |
| Dự toán (VND) | 30,240,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 604,800 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
PP2200139549 - Azathioprin - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 50mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên |
|
| Giá từng phần lô | 217,000,000 |
| Dự toán (VND) | 217,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 4,340,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
PP2200139550 - Azithromycin - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 250mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên |
|
| Giá từng phần lô | 7,700,000 |
| Dự toán (VND) | 7,700,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 154,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
PP2200139551 - Azithromycin - Nhóm: 3 - Hàm lượng: 250mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên |
|
| Giá từng phần lô | 1,680,000 |
| Dự toán (VND) | 1,680,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 33,600 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
PP2200139552 - Azithromycin - Nhóm: 3 - Hàm lượng: 250mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Bột/cốm/hạt pha uống - ĐVT: Chai/Lọ/Ống/Túi/ Gói |
|
| Giá từng phần lô | 5,984,000 |
| Dự toán (VND) | 5,984,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 119,680 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
PP2200139553 - Azithromycin - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 500mg - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi |
|
| Giá từng phần lô | 29,900,000 |
| Dự toán (VND) | 29,900,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 598,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
PP2200139554 - Baclofen - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 10mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên |
|
| Giá từng phần lô | 165,366,000 |
| Dự toán (VND) | 165,366,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 3,307,320 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
PP2200139555 - Baclofen - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 10mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên |
|
| Giá từng phần lô | 46,440,000 |
| Dự toán (VND) | 46,440,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 928,800 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
PP2200139556 - Bambuterol HCl - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 10mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên |
|
| Giá từng phần lô | 45,957,850 |
| Dự toán (VND) | 45,957,850 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 919,157 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
PP2200139557 - Bambuterol HCl - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 10mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên |
|
| Giá từng phần lô | 8,942,500 |
| Dự toán (VND) | 8,942,500 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 178,850 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
PP2200139558 - Bambuterol HCl - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 10mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên |
|
| Giá từng phần lô | 1,658,250 |
| Dự toán (VND) | 1,658,250 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 33,165 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
PP2200139559 - Bào tử kháng đa kháng sinh Bacillus clausii - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 2 tỷ bào tử - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Dung dịch, hỗn dịch, nhũ dịch uống - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi |
|
| Giá từng phần lô | 1,063,368,000 |
| Dự toán (VND) | 1,063,368,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 21,267,360 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
PP2200139560 - Bào tử kháng đa kháng sinh Bacillus clausii - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 2 tỷ bào tử - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên |
|
| Giá từng phần lô | 233,618,000 |
| Dự toán (VND) | 233,618,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 4,672,360 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
PP2200139561 - Bào tử kháng đa kháng sinh Bacillus clausii - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 4 tỷ bào tử - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Dung dịch, hỗn dịch, nhũ dịch uống - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi |
|
| Giá từng phần lô | 25,758,000 |
| Dự toán (VND) | 25,758,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 515,160 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
PP2200139562 - Basiliximab - Nhóm: 5 - Hàm lượng: 20mg - Đường dùng: Tiêm/truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/tiêm truyền - ĐVT: Chai/Lọ/Ống/Túi |
|
| Giá từng phần lô | 3,799,311,744 |
| Dự toán (VND) | 3,799,311,744 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 75,986,234 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
PP2200139563 - Benzathin benzylpenicilin - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 1.2MIU - Đường dùng: Tiêm/truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/tiêm truyền - ĐVT: Chai/Lọ/Ống/Túi |
|
| Giá từng phần lô | 2,360,000 |
| Dự toán (VND) | 2,360,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 47,200 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
PP2200139564 - BenzylPenicillin (sodium) - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 1MIU - Đường dùng: Tiêm/truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/tiêm truyền - ĐVT: Chai/Lọ/Ống/Túi |
|
| Giá từng phần lô | 3,343,100 |
| Dự toán (VND) | 3,343,100 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 66,862 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
PP2200139565 - Betahistin dihydrochlorid - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 16mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên |
|
| Giá từng phần lô | 166,824,000 |
| Dự toán (VND) | 166,824,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 3,336,480 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
PP2200139566 - Betahistin dihydrochlorid - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 16mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên |
|
| Giá từng phần lô | 31,028,700 |
| Dự toán (VND) | 31,028,700 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 620,574 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
PP2200139567 - Betahistin dihydrochlorid - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 16mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên |
|
| Giá từng phần lô | 8,910,000 |
| Dự toán (VND) | 8,910,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 178,200 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
PP2200139568 - Betahistin dihydrochlorid - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 24mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên |
|
| Giá từng phần lô | 195,553,600 |
| Dự toán (VND) | 195,553,600 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 3,911,072 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
PP2200139569 - Betahistin dihydrochlorid - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 24mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên |
|
| Giá từng phần lô | 7,560,000 |
| Dự toán (VND) | 7,560,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 151,200 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
PP2200139570 - Betamethason - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 4mg/2ml - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi |
|
| Giá từng phần lô | 23,100,000 |
| Dự toán (VND) | 23,100,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 462,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
PP2200139571 - Betamethasone dipropionate tương đương 5 mg betamethasone, betamethasone disodium phosphate tương đương 2 mg betamethasone - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 5mg + 2mg/1ml - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi |
|
| Giá từng phần lô | 33,143,760 |
| Dự toán (VND) | 33,143,760 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 662,875 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
PP2200139572 - Betamethason Dipropionat + Clotrimazol + Gentamycin - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 6.4mg + 100mg + 10mg/10g - Đường dùng: Dùng ngoài - Dạng bào chế: Thuốc dùng ngoài - ĐVT: Tuýp |
|
| Giá từng phần lô | 273,000 |
| Dự toán (VND) | 273,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 5,460 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
PP2200139573 - Bevacizumab - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 100mg/4ml - Đường dùng: Tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi |
|
| Giá từng phần lô | 6,182,913,100 |
| Dự toán (VND) | 6,182,913,100 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 123,658,262 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
PP2200139574 - Bevacizumab - Nhóm: 5 - Hàm lượng: 100mg/4ml - Đường dùng: Tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi |
|
| Giá từng phần lô | 7,560,000,000 |
| Dự toán (VND) | 7,560,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 151,200,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
PP2200139575 - Bevacizumab - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 400mg/16ml - Đường dùng: Tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi |
|
| Giá từng phần lô | 7,383,451,900 |
| Dự toán (VND) | 7,383,451,900 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 147,669,038 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
PP2200139576 - Bevacizumab - Nhóm: 5 - Hàm lượng: 400mg/16ml - Đường dùng: Tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi |
|
| Giá từng phần lô | 9,418,500,000 |
| Dự toán (VND) | 9,418,500,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 188,370,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
PP2200139577 - Bilastin - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 20mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên |
|
| Giá từng phần lô | 50,220,000 |
| Dự toán (VND) | 50,220,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,004,400 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
PP2200139578 - Bimatoprost + Timolol - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 0.3mg/ml + 5mg/ml - Đường dùng: Nhỏ mắt - Dạng bào chế: Thuốc nhỏ mắt - ĐVT: Chai/Lọ |
|
| Giá từng phần lô | 6,399,750 |
| Dự toán (VND) | 6,399,750 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 127,995 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
PP2200139579 - Bimatoprost - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 0.3mg/3ml - Đường dùng: Nhỏ mắt - Dạng bào chế: Thuốc nhỏ mắt - ĐVT: Chai/Lọ |
|
| Giá từng phần lô | 7,562,370 |
| Dự toán (VND) | 7,562,370 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 151,247 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
PP2200139580 - Bisacodyl - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 5mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên |
|
| Giá từng phần lô | 16,120,000 |
| Dự toán (VND) | 16,120,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 322,400 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
PP2200139581 - Bismuth trioxid - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 120mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên |
|
| Giá từng phần lô | 63,200,000 |
| Dự toán (VND) | 63,200,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,264,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
PP2200139582 - Bismuth trioxid - Nhóm: 5 - Hàm lượng: 120mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên |
|
| Giá từng phần lô | 37,170,000 |
| Dự toán (VND) | 37,170,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 743,400 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
PP2200139583 - Bisoprolol fumarat - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 2.5mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên |
|
| Giá từng phần lô | 65,600,000 |
| Dự toán (VND) | 65,600,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,312,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
PP2200139584 - Bisoprolol fumarat - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 2.5mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên |
|
| Giá từng phần lô | 47,377,300 |
| Dự toán (VND) | 47,377,300 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 947,546 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
PP2200139585 - Bisoprolol fumarat - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 2.5mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên |
|
| Giá từng phần lô | 9,821,000 |
| Dự toán (VND) | 9,821,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 196,420 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
PP2200139586 - Bisoprolol fumarat - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 5mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên |
|
| Giá từng phần lô | 72,787,000 |
| Dự toán (VND) | 72,787,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,455,740 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
PP2200139587 - Bisoprolol fumarat - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 5mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên |
|
| Giá từng phần lô | 25,556,500 |
| Dự toán (VND) | 25,556,500 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 511,130 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
PP2200139588 - Bisoprolol fumarat - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 5mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên |
|
| Giá từng phần lô | 6,240,000 |
| Dự toán (VND) | 6,240,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 124,800 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
PP2200139589 - Bleomycin - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 15IU (hoặc 15mg) - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi |
|
| Giá từng phần lô | 68,640,000 |
| Dự toán (VND) | 68,640,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,372,800 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
PP2200139590 - Bortezomib - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 1mg - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi |
|
| Giá từng phần lô | 1,245,000,000 |
| Dự toán (VND) | 1,245,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 24,900,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
PP2200139591 - Bortezomib - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 3.5mg - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi |
|
| Giá từng phần lô | 1,899,520,000 |
| Dự toán (VND) | 1,899,520,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 37,990,400 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
PP2200139592 - Bortezomib - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 3.5mg - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi |
|
| Giá từng phần lô | 106,800,000 |
| Dự toán (VND) | 106,800,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 2,136,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
PP2200139593 - Bosentan - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 125mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên |
|
| Giá từng phần lô | 128,625,000 |
| Dự toán (VND) | 128,625,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 2,572,500 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
PP2200139594 - Bosentan - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 125mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên |
|
| Giá từng phần lô | 183,781,500 |
| Dự toán (VND) | 183,781,500 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 3,675,630 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
PP2200139595 - Bosentan - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 62.5mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên |
|
| Giá từng phần lô | 211,200,000 |
| Dự toán (VND) | 211,200,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 4,224,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
PP2200139596 - Bột hạt Malva + Xanh methylen + Camphor monobromid - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 250mg + 25mg + 20mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên |
|
| Giá từng phần lô | 9,937,620 |
| Dự toán (VND) | 9,937,620 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 198,752 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
PP2200139597 - Brimonidin tartrat - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 0.15%5ml - Đường dùng: Nhỏ mắt - Dạng bào chế: Thuốc nhỏ mắt - ĐVT: Chai/Lọ |
|
| Giá từng phần lô | 15,500,250 |
| Dự toán (VND) | 15,500,250 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 310,005 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
PP2200139598 - Brinzolamide + Timolol - Nhóm: 1 - Hàm lượng: (10mg + 5mg)/ml, 5ml - Đường dùng: Nhỏ mắt - Dạng bào chế: Thuốc nhỏ mắt - ĐVT: Chai/Lọ |
|
| Giá từng phần lô | 31,080,000 |
| Dự toán (VND) | 31,080,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 621,600 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
PP2200139599 - Bromhexin HCl - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 4mg/5ml, 60ml - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Dung dịch, hỗn dịch, nhũ dịch uống - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi |
|
| Giá từng phần lô | 17,450,376 |
| Dự toán (VND) | 17,450,376 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 349,007 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
PP2200139600 - Budesonide - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 64mcg/ liều 120liều - Đường dùng: Xịt mũi - Dạng bào chế: Thuốc xịt mũi - ĐVT: Bình/Chai/Lọ/Hộp |
|
| Giá từng phần lô | 44,774,840 |
| Dự toán (VND) | 44,774,840 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 895,496 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
PP2200139601 - Budesonid - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 64mcg/ liều 120liều - Đường dùng: Xịt mũi - Dạng bào chế: Thuốc xịt mũi - ĐVT: Bình/Chai/Lọ/Hộp |
|
| Giá từng phần lô | 6,300,000 |
| Dự toán (VND) | 6,300,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 126,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
PP2200139602 - Acid (RS) -3-methyl-2 oxovaleric (alpha-ketoanalogue to DL-isoleucin), muối calci + acid 4-methyl-2-oxovaleric (alpha-ketoanalogue to leucin), muối calci + acid 2-oxo-3-phenylpropionic (alpha-ketoanalogue to phenylalanin), muối calci + acid 3-methyl-2-oxobutyric (alpha-ketoanalogue to valin), muối calci + acid (RS)-2-hydroxy-4-methylthio-butyric (alpha-hydroxyanalogue to DL-methionin), muối calci + L-lysin acetat + L-threonin + L-tryptophan + L-histidin + L-tyrosin - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 67mg + 101mg + 68mg + 86mg + 59mg + 105mg + 53mg + 23mg + 38mg + 30mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên |
|
| Giá từng phần lô | 4,781,385,000 |
| Dự toán (VND) | 4,781,385,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 95,627,700 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
PP2200139603 - Calci-3-methyl-2-oxovalerat +calci-4-methyl-2-oxovalerat+ calci-2-oxo-3- phenylpropionat + calci-3-methyl-2-oxobutyrat + calci-DL-2-hydroxy-4- (methylthio)butyrat + L-lysin acetat+ L-threonin + L-tryptophan+ L-histidin + L-tyrosin - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 67mg + 101mg + 68mg + 86mg + 59mg + 105mg + 53mg + 23mg + 38mg + 30mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên |
|
| Giá từng phần lô | 1,000,000,000 |
| Dự toán (VND) | 1,000,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 20,000,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
PP2200139604 - Calci-3-methyl-2-oxovalerat +calci-4-methyl-2-oxovalerat+ calci-2-oxo-3- phenylpropionat + calci-3-methyl-2-oxobutyrat + calci-DL-2-hydroxy-4- (methylthio)butyrat + L-lysin acetat+ L-threonin + L-tryptophan+ L-histidin + L-tyrosin - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 67mg + 101mg + 68mg + 86mg + 59mg + 105mg + 53mg + 23mg + 38mg + 30mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên |
|
| Giá từng phần lô | 526,435,000 |
| Dự toán (VND) | 526,435,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 10,528,700 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
PP2200139605 - Cafein citrat - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 60mg/3ml (tương đương 30mg cafein) - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi |
|
| Giá từng phần lô | 13,440,000 |
| Dự toán (VND) | 13,440,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 268,800 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
PP2200139606 - Calci carbonat + Vitamin D3 - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 1250mg + 125IU - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên |
|
| Giá từng phần lô | 135,000,000 |
| Dự toán (VND) | 135,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 2,700,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
PP2200139607 - Calci carbonat + Vitamin D3 - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 1250mg + 125IU - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên |
|
| Giá từng phần lô | 466,200,000 |
| Dự toán (VND) | 466,200,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 9,324,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
PP2200139608 - Calci carbonat + Vitamin D3 - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 1250mg + 440IU - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên sủi - ĐVT: Viên |
|
| Giá từng phần lô | 19,271,700 |
| Dự toán (VND) | 19,271,700 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 385,434 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
PP2200139609 - Calci clorid - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 500mg/5ml - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi |
|
| Giá từng phần lô | 19,588,800 |
| Dự toán (VND) | 19,588,800 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 391,776 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
PP2200139610 - Calci lactat gluconat + calcium carbonat - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 2940mg + 300mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên sủi - ĐVT: Viên |
|
| Giá từng phần lô | 420,000,000 |
| Dự toán (VND) | 420,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 8,400,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
PP2200139611 - Calci lactat gluconat + calcium carbonat - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 2940mg + 300mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên sủi - ĐVT: Viên |
|
| Giá từng phần lô | 119,460,000 |
| Dự toán (VND) | 119,460,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 2,389,200 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
PP2200139612 - Calcipotriol + Betamethason - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 50mcg + 0.5mg/g, 15g - Đường dùng: Dùng ngoài - Dạng bào chế: Thuốc dùng ngoài - ĐVT: Tuýp |
|
| Giá từng phần lô | 52,500,000 |
| Dự toán (VND) | 52,500,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,050,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
PP2200139613 - Calcitonin cá hồi tổng hợp - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 50 IU/ml - Đường dùng: Tiêm - Dạng bào chế: Thuốc tiêm - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi |
|
| Giá từng phần lô | 71,250,000 |
| Dự toán (VND) | 71,250,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,425,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
PP2200139614 - Calcitriol - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 0.25mcg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên |
|
| Giá từng phần lô | 256,539,140 |
| Dự toán (VND) | 256,539,140 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 5,130,782 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
PP2200139615 - Calcitriol - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 0.25mcg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên |
|
| Giá từng phần lô | 51,250,000 |
| Dự toán (VND) | 51,250,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,025,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
PP2200139616 - Calcitriol - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 0.25mcg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên |
|
| Giá từng phần lô | 10,653,000 |
| Dự toán (VND) | 10,653,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 213,060 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
PP2200139617 - Calcium chlorid dihydrat + kali clorid + natri clorid + natri lactat - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 0.1g + 0.15g + 3g + 1.55g/ 500ml - Đường dùng: Tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi |
|
| Giá từng phần lô | 175,140,000 |
| Dự toán (VND) | 175,140,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 3,502,800 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
PP2200139618 - Calcium chlorid dihydrat + kali clorid + natri clorid + natri lactat - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 0.135g + 0.2g + 3g + 1.6g/ 500ml - Đường dùng: Tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi |
|
| Giá từng phần lô | 48,636,000 |
| Dự toán (VND) | 48,636,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 972,720 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
PP2200139619 - Calcium chloride.2H20 + Magnesium chloride.6H20 + Acid lactic/1l + Sodium bicarbonate + Sodium chloride/1l - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 5.145g + 2.033g + 5.4g/1L 3.09g + 6.45g/1L 5L/túi x 2 túi - Đường dùng: Thẩm phân - Dạng bào chế: Dịch lọc máu và thẩm tách máu - ĐVT: Túi |
|
| Giá từng phần lô | 8,400,000,000 |
| Dự toán (VND) | 8,400,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 168,000,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
PP2200139620 - Calcium Gluconate - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 10% 10ml (95.5mg/ml x 10ml) - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi |
|
| Giá từng phần lô | 36,202,600 |
| Dự toán (VND) | 36,202,600 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 724,052 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
PP2200139621 - Calcium Polystyren sulfonat - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 5g - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Bột/cốm/hạt pha uống - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi/ gói |
|
| Giá từng phần lô | 147,000,000 |
| Dự toán (VND) | 147,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 2,940,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
PP2200139622 - Capecitabin - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 500mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên |
|
| Giá từng phần lô | 10,640,000,000 |
| Dự toán (VND) | 10,640,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 212,800,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
PP2200139623 - Capecitabin - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 500mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên |
|
| Giá từng phần lô | 1,326,000,000 |
| Dự toán (VND) | 1,326,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 26,520,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
PP2200139624 - Capecitabin - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 500mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên |
|
| Giá từng phần lô | 2,340,000,000 |
| Dự toán (VND) | 2,340,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 46,800,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
PP2200139625 - Carbamazepin - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 200mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên |
|
| Giá từng phần lô | 10,878,000 |
| Dự toán (VND) | 10,878,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 217,560 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
PP2200139626 - Carbamazepin - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 200mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên phóng thích có kiển soát - ĐVT: Viên |
|
| Giá từng phần lô | 78,120,000 |
| Dự toán (VND) | 78,120,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,562,400 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
PP2200139627 - Carbetocin - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 100mcg/ml - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi |
|
| Giá từng phần lô | 756,200,000 |
| Dự toán (VND) | 756,200,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 15,124,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
PP2200139628 - Carboplatin - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 450mg/45ml - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ thuốc tiêm truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi |
|
| Giá từng phần lô | 255,000,000 |
| Dự toán (VND) | 255,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 5,100,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
PP2200139629 - Carboprost - Nhóm: 5 - Hàm lượng: 250mcg - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi |
|
| Giá từng phần lô | 18,040,500 |
| Dự toán (VND) | 18,040,500 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 360,810 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
PP2200139630 - Carboxymethyl cellulose Natri - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 0.5%, 15ml - Đường dùng: Nhỏ mắt - Dạng bào chế: Thuốc nhỏ mắt - ĐVT: Chai/ lọ |
|
| Giá từng phần lô | 31,409,980 |
| Dự toán (VND) | 31,409,980 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 628,199 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
PP2200139631 - Carvedilol - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 12.5mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên |
|
| Giá từng phần lô | 38,720,000 |
| Dự toán (VND) | 38,720,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 774,400 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
PP2200139632 - Carvedilol - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 12.5mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên |
|
| Giá từng phần lô | 4,625,000 |
| Dự toán (VND) | 4,625,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 92,500 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
PP2200139633 - Carvedilol - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 6.25mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên |
|
| Giá từng phần lô | 69,300,000 |
| Dự toán (VND) | 69,300,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,386,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
PP2200139634 - Carvedilol - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 6.25mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên |
|
| Giá từng phần lô | 11,400,000 |
| Dự toán (VND) | 11,400,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 228,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
PP2200139635 - Carvedilol - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 6.25mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên |
|
| Giá từng phần lô | 6,600,000 |
| Dự toán (VND) | 6,600,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 132,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
PP2200139636 - Caspofungin - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 50mg - Đường dùng: Tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi |
|
| Giá từng phần lô | 4,032,000,000 |
| Dự toán (VND) | 4,032,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 80,640,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
PP2200139637 - Caspofungin - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 70mg - Đường dùng: Tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi |
|
| Giá từng phần lô | 672,000,000 |
| Dự toán (VND) | 672,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 13,440,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
PP2200139638 - Cefaclor - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 250mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên |
|
| Giá từng phần lô | 315,000 |
| Dự toán (VND) | 315,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 6,300 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
PP2200139639 - Cefaclor - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 250mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên |
|
| Giá từng phần lô | 165,000 |
| Dự toán (VND) | 165,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 3,300 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
PP2200139640 - Cefazolin - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 2g - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi |
|
| Giá từng phần lô | 25,270,000 |
| Dự toán (VND) | 25,270,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 505,400 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
PP2200139641 - Cefazolin - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 2g - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi |
|
| Giá từng phần lô | 11,340,000 |
| Dự toán (VND) | 11,340,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 226,800 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
PP2200139642 - Cefdinir - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 300mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên |
|
| Giá từng phần lô | 106,500,000 |
| Dự toán (VND) | 106,500,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 2,130,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
PP2200139643 - Cefdinir - Nhóm: 3 - Hàm lượng: 300mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên |
|
| Giá từng phần lô | 85,200,000 |
| Dự toán (VND) | 85,200,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,704,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
PP2200139644 - Cefdinir - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 300mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên |
|
| Giá từng phần lô | 9,768,000 |
| Dự toán (VND) | 9,768,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 195,360 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
PP2200139645 - Cefditoren - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 200mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên |
|
| Giá từng phần lô | 8,940,000 |
| Dự toán (VND) | 8,940,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 178,800 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
PP2200139646 - Cefixim - Nhóm: 3 - Hàm lượng: 250mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên |
|
| Giá từng phần lô | 189,000,000 |
| Dự toán (VND) | 189,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 3,780,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
PP2200139647 - Cefoperazon + Sulbactam - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 1g + 1g - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi |
|
| Giá từng phần lô | 1,398,400,000 |
| Dự toán (VND) | 1,398,400,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 27,968,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
PP2200139648 - Cefoperazon + Sulbactam - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 1g + 1g - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi |
|
| Giá từng phần lô | 190,750,000 |
| Dự toán (VND) | 190,750,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 3,815,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
PP2200139649 - Cefoperazon + Sulbactam - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 1g + 1g - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi |
|
| Giá từng phần lô | 28,980,000 |
| Dự toán (VND) | 28,980,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 579,600 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
PP2200139650 - Cefoperazon + Sulbactam - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 500mg + 500mg - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi |
|
| Giá từng phần lô | 2,040,000,000 |
| Dự toán (VND) | 2,040,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 40,800,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
PP2200139651 - Cefoperazon + Sulbactam - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 500mg + 500mg - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi |
|
| Giá từng phần lô | 185,661,000 |
| Dự toán (VND) | 185,661,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 3,713,220 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
PP2200139652 - Cefotaxim - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 1g - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi |
|
| Giá từng phần lô | 2,818,200 |
| Dự toán (VND) | 2,818,200 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 56,364 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
PP2200139653 - Cefoxitin - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 1g - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi |
|
| Giá từng phần lô | 50,800,000 |
| Dự toán (VND) | 50,800,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,016,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
PP2200139654 - Cefoxitin - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 1g - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi |
|
| Giá từng phần lô | 15,810,480 |
| Dự toán (VND) | 15,810,480 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 316,209 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
PP2200139655 - Cefoxitin - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 1g - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi |
|
| Giá từng phần lô | 2,856,000 |
| Dự toán (VND) | 2,856,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 57,120 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
PP2200139656 - Cefpodoxim - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 100mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên |
|
| Giá từng phần lô | 9,600,000 |
| Dự toán (VND) | 9,600,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 192,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
PP2200139657 - Cefpodoxim - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 100mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên |
|
| Giá từng phần lô | 1,532,800 |
| Dự toán (VND) | 1,532,800 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 30,656 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
PP2200139658 - Cefpodoxim - Nhóm: 3 - Hàm lượng: 100mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Bột/ cốm/ hạt pha uống - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi/ gói |
|
| Giá từng phần lô | 880,000 |
| Dự toán (VND) | 880,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 17,600 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
PP2200139659 - Cefpodoxim - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 200mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên |
|
| Giá từng phần lô | 32,096,000 |
| Dự toán (VND) | 32,096,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 641,920 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
PP2200139660 - Cefpodoxim - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 200mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên |
|
| Giá từng phần lô | 9,920,000 |
| Dự toán (VND) | 9,920,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 198,400 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
PP2200139661 - Cefpodoxim - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 200mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên |
|
| Giá từng phần lô | 5,641,200 |
| Dự toán (VND) | 5,641,200 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 112,824 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
PP2200139662 - Ceftazidim - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 1g - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi |
|
| Giá từng phần lô | 39,606,000 |
| Dự toán (VND) | 39,606,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 792,120 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
PP2200139663 - Ceftazidim + Avibactam - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 2g + 500mg - Đường dùng: Tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi |
|
| Giá từng phần lô | 8,316,000,000 |
| Dự toán (VND) | 8,316,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 166,320,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
PP2200139664 - Ceftolozane + Tazobactam - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 1g + 500mg - Đường dùng: Tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi |
|
| Giá từng phần lô | 4,893,000,000 |
| Dự toán (VND) | 4,893,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 97,860,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
PP2200139665 - Cefuroxim - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 125mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Bột/cốm/hạt pha uống - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi/ gói |
|
| Giá từng phần lô | 167,500 |
| Dự toán (VND) | 167,500 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 3,350 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
PP2200139666 - Cefuroxim - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 125mg/ 5ml; 50ml - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Bột/cốm/hạt pha uống - ĐVT: Chai/Lọ |
|
| Giá từng phần lô | 6,080,850 |
| Dự toán (VND) | 6,080,850 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 121,617 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
PP2200139667 - Cefuroxim - Nhóm: 3 - Hàm lượng: 250mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên |
|
| Giá từng phần lô | 2,790,000 |
| Dự toán (VND) | 2,790,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 55,800 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
PP2200139668 - Cefuroxim - Nhóm: 3 - Hàm lượng: 500mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên |
|
| Giá từng phần lô | 31,178,000 |
| Dự toán (VND) | 31,178,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 623,560 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
PP2200139669 - Celecoxib - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 200mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên |
|
| Giá từng phần lô | 519,225,000 |
| Dự toán (VND) | 519,225,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 10,384,500 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
PP2200139670 - Celecoxib - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 200mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên |
|
| Giá từng phần lô | 22,960,000 |
| Dự toán (VND) | 22,960,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 459,200 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
PP2200139671 - Celecoxib - Nhóm: 3 - Hàm lượng: 200mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên |
|
| Giá từng phần lô | 153,000,000 |
| Dự toán (VND) | 153,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 3,060,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
PP2200139672 - Peptide (Cerebrolysin concentrate) - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 215.2mg/ml 10ml - Đường dùng: Tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi |
|
| Giá từng phần lô | 75,058,200 |
| Dự toán (VND) | 75,058,200 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,501,164 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
PP2200139673 - Ceritinib - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 150mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên |
|
| Giá từng phần lô | 820,092,900 |
| Dự toán (VND) | 820,092,900 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 16,401,858 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
PP2200139674 - Cetirizin dihydrochlorid - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 10mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên |
|
| Giá từng phần lô | 56,684,000 |
| Dự toán (VND) | 56,684,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,133,680 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
PP2200139675 - Cetirizin dihydrochlorid - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 10mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên |
|
| Giá từng phần lô | 4,590,200 |
| Dự toán (VND) | 4,590,200 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 91,804 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
PP2200139676 - Cetirizin dihydrochlorid - Nhóm: 3 - Hàm lượng: 10mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên |
|
| Giá từng phần lô | 2,400,000 |
| Dự toán (VND) | 2,400,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 48,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
PP2200139677 - Chlorhexidine digluconate - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 0.2% 250ml - Đường dùng: Súc miệng - Dạng bào chế: Thuốc tác dụng tại niêm mạc miệng - ĐVT: Chai/ lọ |
|
| Giá từng phần lô | 270,000,000 |
| Dự toán (VND) | 270,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 5,400,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
PP2200139678 - Cholin alfoscerat - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 1000mg/4ml - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi |
|
| Giá từng phần lô | 103,950,000 |
| Dự toán (VND) | 103,950,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 2,079,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
PP2200139679 - Ciclosporin - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 100mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên |
|
| Giá từng phần lô | 67,294,000 |
| Dự toán (VND) | 67,294,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,345,880 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
PP2200139680 - Ciclosporin - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 100mg/ml x 50ml - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Dung dịch, hỗn dịch, nhũ dịch uống - ĐVT: Chai/Lọ/Ống/Túi |
|
| Giá từng phần lô | 807,528,480 |
| Dự toán (VND) | 807,528,480 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 16,150,569 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
PP2200139681 - Cilnidipine - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 10mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên |
|
| Giá từng phần lô | 900,000 |
| Dự toán (VND) | 900,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 18,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
PP2200139682 - Cilostazol - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 100mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên |
|
| Giá từng phần lô | 26,880,000 |
| Dự toán (VND) | 26,880,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 537,600 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
PP2200139683 - Cilostazol - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 50mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên |
|
| Giá từng phần lô | 62,590,000 |
| Dự toán (VND) | 62,590,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,251,800 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
PP2200139684 - Cilostazol - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 50mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên |
|
| Giá từng phần lô | 16,500,000 |
| Dự toán (VND) | 16,500,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 330,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
PP2200139685 - Cinnarizin - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 25mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên |
|
| Giá từng phần lô | 16,695,000 |
| Dự toán (VND) | 16,695,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 333,900 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
PP2200139686 - Cinnarizin - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 25mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên |
|
| Giá từng phần lô | 525,000 |
| Dự toán (VND) | 525,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 10,500 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
PP2200139687 - Ciprofloxacin - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 2mg/ml 0.25ml - Đường dùng: Nhỏ tai - Dạng bào chế: Thuốc nhỏ tai - ĐVT: Chai/ lọ/ ống |
|
| Giá từng phần lô | 3,268,000 |
| Dự toán (VND) | 3,268,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 65,360 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
PP2200139688 - Ciprofloxacin - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 500mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên |
|
| Giá từng phần lô | 14,850,000 |
| Dự toán (VND) | 14,850,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 297,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
PP2200139689 - Ciprofloxacin - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 500mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên |
|
| Giá từng phần lô | 6,040,000 |
| Dự toán (VND) | 6,040,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 120,800 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
PP2200139690 - Cisatracurium - Nhóm: 5 - Hàm lượng: 5mg/2.5ml - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi |
|
| Giá từng phần lô | 1,513,000,000 |
| Dự toán (VND) | 1,513,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 30,260,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
PP2200139691 - Cisplatin - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 50mg - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi |
|
| Giá từng phần lô | 291,193,000 |
| Dự toán (VND) | 291,193,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 5,823,860 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
PP2200139692 - Cisplatin - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 50mg - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi |
|
| Giá từng phần lô | 108,540,000 |
| Dự toán (VND) | 108,540,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 2,170,800 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
PP2200139693 - Citalopram - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 20mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên |
|
| Giá từng phần lô | 52,470,000 |
| Dự toán (VND) | 52,470,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,049,400 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
PP2200139694 - Citalopram - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 20mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên |
|
| Giá từng phần lô | 4,730,000 |
| Dự toán (VND) | 4,730,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 94,600 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
PP2200139695 - Citicolin - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 1000mg/4ml - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi |
|
| Giá từng phần lô | 114,660,000 |
| Dự toán (VND) | 114,660,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 2,293,200 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
PP2200139696 - Citicolin - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 1000mg/4ml - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi |
|
| Giá từng phần lô | 13,920,000 |
| Dự toán (VND) | 13,920,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 278,400 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
PP2200139697 - Citicolin - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 500mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên |
|
| Giá từng phần lô | 54,000,000 |
| Dự toán (VND) | 54,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,080,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
PP2200139698 - Clobetasol propionat - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 0.05% 15g - Đường dùng: Dùng ngoài - Dạng bào chế: Thuốc dùng ngoài - ĐVT: Tuýp |
|
| Giá từng phần lô | 6,872,250 |
| Dự toán (VND) | 6,872,250 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 137,445 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
PP2200139699 - Clobetason Butyrat - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 0.05% 5g - Đường dùng: Dùng ngoài - Dạng bào chế: Thuốc dùng ngoài - ĐVT: Tuýp |
|
| Giá từng phần lô | 4,053,800 |
| Dự toán (VND) | 4,053,800 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 81,076 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
PP2200139700 - Clopidogrel - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 300mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên |
|
| Giá từng phần lô | 69,888,000 |
| Dự toán (VND) | 69,888,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,397,760 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
PP2200139701 - Clopidogrel - Nhóm: 3 - Hàm lượng: 75mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên |
|
| Giá từng phần lô | 103,000,000 |
| Dự toán (VND) | 103,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 2,060,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
PP2200139702 - Clopidogrel - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 75mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên |
|
| Giá từng phần lô | 16,650,000 |
| Dự toán (VND) | 16,650,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 333,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
PP2200139703 - Clopidogrel base + Acid acetylsalicylic - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 75mg + 100mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên |
|
| Giá từng phần lô | 2,499,360,000 |
| Dự toán (VND) | 2,499,360,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 49,987,200 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
PP2200139704 - Cloramphenicol + Dexamethason acetat - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 80mg + 4mg/ 8ml - Đường dùng: Nhỏ tai - Dạng bào chế: Thuốc nhỏ tai - ĐVT: Chai |
|
| Giá từng phần lô | 134,820 |
| Dự toán (VND) | 134,820 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 2,696 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
PP2200139705 - Clorpheniramin maleat - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 4mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên |
|
| Giá từng phần lô | 475,700 |
| Dự toán (VND) | 475,700 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 9,514 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
PP2200139706 - Clostridium botulinum type A toxin- Haemagglutinin complex - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 300U - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi |
|
| Giá từng phần lô | 720,141,000 |
| Dự toán (VND) | 720,141,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 14,402,820 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
PP2200139707 - Clostridium botulinum type A toxin- Haemagglutinin complex - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 500U - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi |
|
| Giá từng phần lô | 2,319,772,000 |
| Dự toán (VND) | 2,319,772,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 46,395,440 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
PP2200139708 - Botulinum toxin type A (từ Clostridium botulinum) - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 100U - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi |
|
| Giá từng phần lô | 905,310,000 |
| Dự toán (VND) | 905,310,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 18,106,200 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
PP2200139709 - Clozapin - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 25mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên |
|
| Giá từng phần lô | 1,701,000 |
| Dự toán (VND) | 1,701,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 34,020 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
PP2200139710 - Codein camphosulfonat + Sulfogaiacol + cao mềm Grindelia - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 25mg + 100mg + 20mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên |
|
| Giá từng phần lô | 129,060,000 |
| Dự toán (VND) | 129,060,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 2,581,200 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
PP2200139711 - Colchicin - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 0.6mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên |
|
| Giá từng phần lô | 978,000 |
| Dự toán (VND) | 978,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 19,560 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
PP2200139712 - Colchicin - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 1mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên |
|
| Giá từng phần lô | 44,200,000 |
| Dự toán (VND) | 44,200,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 884,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
PP2200139713 - Colchicin - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 1mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên |
|
| Giá từng phần lô | 5,200,000 |
| Dự toán (VND) | 5,200,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 104,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
PP2200139714 - Colchicin - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 1mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên |
|
| Giá từng phần lô | 1,722,000 |
| Dự toán (VND) | 1,722,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 34,440 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
PP2200139715 - Colistimethat Natri - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 1,000,000IU - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi |
|
| Giá từng phần lô | 7,947,160,000 |
| Dự toán (VND) | 7,947,160,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 158,943,200 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
PP2200139716 - Colistimethat Natri - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 1,000,000IU - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi |
|
| Giá từng phần lô | 1,710,000,000 |
| Dự toán (VND) | 1,710,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 34,200,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
PP2200139717 - Colistimethat Natri - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 2,000,000IU - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi |
|
| Giá từng phần lô | 1,755,000,000 |
| Dự toán (VND) | 1,755,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 35,100,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
PP2200139718 - Colistimethat Natri - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 4,500,000IU - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi |
|
| Giá từng phần lô | 3,100,715,100 |
| Dự toán (VND) | 3,100,715,100 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 62,014,302 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
PP2200139719 - Cồn boric - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 3% 10ml - Đường dùng: Nhỏ tai - Dạng bào chế: Thuốc nhỏ tai - ĐVT: Chai/ Lọ/ ống |
|
| Giá từng phần lô | 189,000 |
| Dự toán (VND) | 189,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 3,780 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
PP2200139720 - Cyanocobalamin - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 0.2mg/ml 5ml - Đường dùng: Nhỏ mắt - Dạng bào chế: Thuốc nhỏ mắt - ĐVT: Chai/ Lọ/ ống |
|
| Giá từng phần lô | 1,559,880 |
| Dự toán (VND) | 1,559,880 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 31,197 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
PP2200139721 - Cyclophosphamid - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 200mg - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi |
|
| Giá từng phần lô | 84,709,300 |
| Dự toán (VND) | 84,709,300 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,694,186 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
PP2200139722 - Cyclophosphamid - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 500mg - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi |
|
| Giá từng phần lô | 99,500,800 |
| Dự toán (VND) | 99,500,800 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,990,016 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
PP2200139723 - Cytidine-5'-monophosphate disodium (CMP, muối dinatri) + Uridine-5'-triphosphate trisodium (UTP, muối trinatri) + uridine-5'-diphosphate disodium (UDP, muối natri) + uridine-5'-monophosphate disodium (UMP, muối natri) - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 10mg + 6mg - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi |
|
| Giá từng phần lô | 111,240,000 |
| Dự toán (VND) | 111,240,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 2,224,800 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
PP2200139724 - Cytidine-5'-monophosphate disodium (CMP, muối dinatri) + uridine - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 5mg + 1.33mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên |
|
| Giá từng phần lô | 121,360,000 |
| Dự toán (VND) | 121,360,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 2,427,200 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
PP2200139725 - Dabigatran etexilate - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 110 mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên |
|
| Giá từng phần lô | 4,269,514,000 |
| Dự toán (VND) | 4,269,514,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 85,390,280 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
PP2200139726 - Dabigatran etexilate - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 150mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên |
|
| Giá từng phần lô | 1,075,735,200 |
| Dự toán (VND) | 1,075,735,200 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 21,514,704 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
PP2200139727 - Dabigatran etexilate - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 75mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên |
|
| Giá từng phần lô | 39,504,400 |
| Dự toán (VND) | 39,504,400 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 790,088 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
PP2200139728 - Dactinomycin - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 500mcg - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi |
|
| Giá từng phần lô | 79,600,000 |
| Dự toán (VND) | 79,600,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,592,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
PP2200139729 - Dapagliflozin + Metformin HCl - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 10mg + 1000mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên giải phóng có kiểm soát - ĐVT: Viên |
|
| Giá từng phần lô | 6,011,600 |
| Dự toán (VND) | 6,011,600 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 120,232 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
PP2200139730 - Dapagliflozin + Metformin HCl - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 10mg + 500mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên giải phóng có kiểm soát - ĐVT: Viên |
|
| Giá từng phần lô | 12,882,000 |
| Dự toán (VND) | 12,882,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 257,640 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
PP2200139731 - Daptomycin - Nhóm: 5 - Hàm lượng: 500mg - Đường dùng: Tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi |
|
| Giá từng phần lô | 254,850,000 |
| Dự toán (VND) | 254,850,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 5,097,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
PP2200139732 - Dầu đậu nành tinh chế + glycerin + phospholipid từ trứng - Nhóm: 1 - Hàm lượng: Mỗi 250ml chứa: 25g + 6.25g + 1.5g - Đường dùng: Tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi |
|
| Giá từng phần lô | 181,000,000 |
| Dự toán (VND) | 181,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 3,620,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
PP2200139733 - Dầu đậu nành tinh chế + triglycerid mạch trung bình + dầu oliu tinh chế + dầu cá tinh chế - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 6g + 6g + 5g +3g / 100ml; 20% 100ml - Đường dùng: Tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi |
|
| Giá từng phần lô | 790,550,000 |
| Dự toán (VND) | 790,550,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 15,811,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
PP2200139734 - Dầu đậu nành tinh chế + triglycerid mạch trung bình + dầu oliu tinh chế + dầu cá tinh chế - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 6g + 6g + 5g +3g / 100ml; 20% 250ml - Đường dùng: Tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi |
|
| Giá từng phần lô | 1,232,500,000 |
| Dự toán (VND) | 1,232,500,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 24,650,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
PP2200139735 - Deferipron - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 500mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên |
|
| Giá từng phần lô | 9,800,000 |
| Dự toán (VND) | 9,800,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 196,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
PP2200139736 - Deferipron - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 500mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên |
|
| Giá từng phần lô | 1,600,200 |
| Dự toán (VND) | 1,600,200 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 32,004 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
PP2200139737 - Deferoxamin mesylat - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 500mg - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi |
|
| Giá từng phần lô | 3,290,000 |
| Dự toán (VND) | 3,290,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 65,800 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
PP2200139738 - Dequalinium chloride - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 10mg - Đường dùng: Đặt âm đạo - Dạng bào chế: Viên đặt âm đạo - ĐVT: Viên |
|
| Giá từng phần lô | 2,524,600 |
| Dự toán (VND) | 2,524,600 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 50,492 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
PP2200139739 - Dequalinium chloride + Tyrothricin + Beta-glycyrrhetinic acid (enoxolone) + hydrocortisone acetate + Lidocain HCl - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 1mg + 4mg + 0.6mg + 0.6mg + 1mg/ml 10ml - Đường dùng: Xịt họng - Dạng bào chế: Thuốc xịt họng - ĐVT: Chai/ lọ |
|
| Giá từng phần lô | 21,412,000 |
| Dự toán (VND) | 21,412,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 428,240 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
PP2200139740 - Desflurane - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 100% 240ml - Đường dùng: Hít - Dạng bào chế: Dược chất lỏng nguyên chất dùng để hít - ĐVT: Chai/Lọ |
|
| Giá từng phần lô | 594,000,000 |
| Dự toán (VND) | 594,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 11,880,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
PP2200139741 - Desloratadin - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 0.5mg/ml 60ml - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Dung dịch/ hỗn dịch/ nhũ dịch uống - ĐVT: Chai/Lọ |
|
| Giá từng phần lô | 5,523,000 |
| Dự toán (VND) | 5,523,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 110,460 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
PP2200139742 - Desloratadin - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 5mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên |
|
| Giá từng phần lô | 204,125,000 |
| Dự toán (VND) | 204,125,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 4,082,500 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
PP2200139743 - Desloratadin - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 5mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên |
|
| Giá từng phần lô | 12,127,500 |
| Dự toán (VND) | 12,127,500 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 242,550 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
PP2200139744 - Desloratadin - Nhóm: 3 - Hàm lượng: 5mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên |
|
| Giá từng phần lô | 19,500,000 |
| Dự toán (VND) | 19,500,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 390,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
PP2200139745 - Desmopressin - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 60mcg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên hòa tan nhanh - ĐVT: Viên |
|
| Giá từng phần lô | 44,266,000 |
| Dự toán (VND) | 44,266,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 885,320 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
PP2200139746 - Desmopressin acetat - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 0.1mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên |
|
| Giá từng phần lô | 221,330,000 |
| Dự toán (VND) | 221,330,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 4,426,600 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
PP2200139747 - Dexamethason - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 0.5mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên |
|
| Giá từng phần lô | 780,000 |
| Dự toán (VND) | 780,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 15,600 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
PP2200139748 - Dexamethason phosphat - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 4mg/ml - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi |
|
| Giá từng phần lô | 384,000,000 |
| Dự toán (VND) | 384,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 7,680,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
PP2200139749 - Dexamethason phosphat - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 4mg/ml - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi |
|
| Giá từng phần lô | 15,265,600 |
| Dự toán (VND) | 15,265,600 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 305,312 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
PP2200139750 - Dexamethasone + Neomycin sulphate + Polymycin B sulphate - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 10mg + 35mg + 100,000IU / 10ml - Đường dùng: Nhỏ mắt - Dạng bào chế: Thuốc nhỏ mắt - ĐVT: Chai/ lọ/ ống |
|
| Giá từng phần lô | 2,220,000 |
| Dự toán (VND) | 2,220,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 44,400 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
PP2200139751 - Dexclorpheniramin maleat - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 2mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên |
|
| Giá từng phần lô | 15,500 |
| Dự toán (VND) | 15,500 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 310 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
PP2200139752 - Dexketoprofen - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 50mg/2ml - Đường dùng: Tiêm/truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/tiêm truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi |
|
| Giá từng phần lô | 2,388,000 |
| Dự toán (VND) | 2,388,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 47,760 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
PP2200139753 - Dexlansoprazol - Nhóm: 5 - Hàm lượng: 60mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên |
|
| Giá từng phần lô | 7,200,000 |
| Dự toán (VND) | 7,200,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 144,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
PP2200139754 - Dextromethorphan HBr - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 15mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên |
|
| Giá từng phần lô | 64,000 |
| Dự toán (VND) | 64,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,280 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
PP2200139755 - Dextrose + Natri Chlorid + Natri Lactate + Calci Chlorid + Magne Chlorid - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 1.5% 5L - Đường dùng: Thẩm phân - Dạng bào chế: Dung dịch thẩm phân phúc mạc - ĐVT: Túi |
|
| Giá từng phần lô | 5,874,000,000 |
| Dự toán (VND) | 5,874,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 117,480,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
PP2200139756 - Dextrose + Natri Chlorid + Natri Lactate + Calci Chlorid + Magne Chlorid - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 2.5% 5L - Đường dùng: Thẩm phân - Dạng bào chế: Dung dịch thẩm phân phúc mạc - ĐVT: Túi |
|
| Giá từng phần lô | 1,780,000,000 |
| Dự toán (VND) | 1,780,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 35,600,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
PP2200139757 - Dextrose + Natri Chlorid + Natri Lactate + Calci Chlorid + Magne Chlorid - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 1.5% 2L - Đường dùng: Thẩm phân - Dạng bào chế: Dung dịch thẩm phân phúc mạc - ĐVT: Túi |
|
| Giá từng phần lô | 1,329,026,000 |
| Dự toán (VND) | 1,329,026,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 26,580,520 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
PP2200139758 - Dextrose + Natri Chlorid + Natri Lactate + Calci Chlorid + Magne Chlorid - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 2.5% 2L - Đường dùng: Thẩm phân - Dạng bào chế: Dung dịch thẩm phân phúc mạc - ĐVT: Túi |
|
| Giá từng phần lô | 625,424,000 |
| Dự toán (VND) | 625,424,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 12,508,480 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
PP2200139759 - Dextrose + Natri Chlorid + Natri Lactate + Calci Chlorid + Magne Chlorid - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 4.25% 2L - Đường dùng: Thẩm phân - Dạng bào chế: Dung dịch thẩm phân phúc mạc - ĐVT: Túi |
|
| Giá từng phần lô | 54,724,600 |
| Dự toán (VND) | 54,724,600 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,094,492 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
PP2200139760 - Diacerein - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 50mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên |
|
| Giá từng phần lô | 66,000,000 |
| Dự toán (VND) | 66,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,320,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
PP2200139761 - Diacerein - Nhóm: 3 - Hàm lượng: 50mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên |
|
| Giá từng phần lô | 2,910,000 |
| Dự toán (VND) | 2,910,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 58,200 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
PP2200139762 - Diacerein - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 50mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên |
|
| Giá từng phần lô | 1,232,000 |
| Dự toán (VND) | 1,232,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 24,640 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
PP2200139763 - Diazepam - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 10mg/2ml - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi |
|
| Giá từng phần lô | 4,477,600 |
| Dự toán (VND) | 4,477,600 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 89,552 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
PP2200139764 - Diazepam - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 10mg/2ml - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi |
|
| Giá từng phần lô | 985,600 |
| Dự toán (VND) | 985,600 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 19,712 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
PP2200139765 - Diazepam - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 5mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên |
|
| Giá từng phần lô | 12,726,000 |
| Dự toán (VND) | 12,726,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 254,520 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
PP2200139766 - Diazepam - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 5mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên |
|
| Giá từng phần lô | 1,230,000 |
| Dự toán (VND) | 1,230,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 24,600 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
PP2200139767 - Diclofenac diethylamin - Nhóm: 5 - Hàm lượng: 30g - Đường dùng: Dùng ngoài - Dạng bào chế: Thuốc dùng ngoài - ĐVT: Tuýp |
|
| Giá từng phần lô | 17,500,000 |
| Dự toán (VND) | 17,500,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 350,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
PP2200139768 - Diclofenac diethylamin - Nhóm: 5 - Hàm lượng: tương đương Diclofenac Na 1g (1%) x 60ml - Đường dùng: Dùng ngoài - Dạng bào chế: Thuốc xịt ngoài da - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi |
|
| Giá từng phần lô | 8,750,000 |
| Dự toán (VND) | 8,750,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 175,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
PP2200139769 - Diclofenac Natri - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 100mg - Đường dùng: Đặt hậu môn - Dạng bào chế: Thuốc đặt hậu môn/ trực tràng - ĐVT: Viên |
|
| Giá từng phần lô | 196,000,000 |
| Dự toán (VND) | 196,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 3,920,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
PP2200139770 - Diclofenac Natri - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 75mg/3ml - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi |
|
| Giá từng phần lô | 36,045,000 |
| Dự toán (VND) | 36,045,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 720,900 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
PP2200139771 - Diethylene Triamine Pentaacetic acid (DTPA) - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 10mg - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi |
|
| Giá từng phần lô | 89,880,000 |
| Dự toán (VND) | 89,880,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,797,600 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
PP2200139772 - Digoxin - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 0.25mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên |
|
| Giá từng phần lô | 7,560,000 |
| Dự toán (VND) | 7,560,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 151,200 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
PP2200139773 - Digoxin - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 0.5mg/2ml - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi |
|
| Giá từng phần lô | 5,100,000 |
| Dự toán (VND) | 5,100,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 102,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
PP2200139774 - Digoxin - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 0.5mg/2ml - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi |
|
| Giá từng phần lô | 3,200,000 |
| Dự toán (VND) | 3,200,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 64,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
PP2200139775 - Dihydroergotamin mesylat - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 3mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên |
|
| Giá từng phần lô | 5,602,800 |
| Dự toán (VND) | 5,602,800 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 112,056 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
PP2200139776 - Diltiazem HCl - Nhóm: 5 - Hàm lượng: 30mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên |
|
| Giá từng phần lô | 28,245,000 |
| Dự toán (VND) | 28,245,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 564,900 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
PP2200139777 - Diltiazem HCl - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 60mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên |
|
| Giá từng phần lô | 18,720,000 |
| Dự toán (VND) | 18,720,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 374,400 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
PP2200139778 - Diltiazem HCl - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 60mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên |
|
| Giá từng phần lô | 4,851,000 |
| Dự toán (VND) | 4,851,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 97,020 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
PP2200139779 - Dimenhydrinat - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 50mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên |
|
| Giá từng phần lô | 3,500,000 |
| Dự toán (VND) | 3,500,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 70,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
PP2200139780 - Dimenhydrinat - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 50mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên |
|
| Giá từng phần lô | 510,000 |
| Dự toán (VND) | 510,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 10,200 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
PP2200139781 - Dinoproston - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 10mg - Đường dùng: Đặt âm đạo - Dạng bào chế: Hệ phân phối thuốc đặt giải phóng có kiểm soát - ĐVT: Túi |
|
| Giá từng phần lô | 158,865,000 |
| Dự toán (VND) | 158,865,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 3,177,300 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
PP2200139782 - Diosmectit - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 3g - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Bột/cốm/hạt pha uống - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi/ gói |
|
| Giá từng phần lô | 78,535,000 |
| Dự toán (VND) | 78,535,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,570,700 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
PP2200139783 - Diosmectit - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 3g - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Bột/cốm/hạt pha uống - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi/ gói |
|
| Giá từng phần lô | 7,350,000 |
| Dự toán (VND) | 7,350,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 147,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
PP2200139784 - Diosmin + Hesperidin - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 450mg + 50mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên |
|
| Giá từng phần lô | 1,389,537,000 |
| Dự toán (VND) | 1,389,537,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 27,790,740 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
PP2200139785 - Diosmin + Hesperidin - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 450mg + 50mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên |
|
| Giá từng phần lô | 371,788,000 |
| Dự toán (VND) | 371,788,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 7,435,760 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
PP2200139786 - Diosmin + Hesperidin - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 450mg + 50mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên |
|
| Giá từng phần lô | 126,000,000 |
| Dự toán (VND) | 126,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 2,520,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
PP2200139787 - Diosmin - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 600mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên |
|
| Giá từng phần lô | 197,391,360 |
| Dự toán (VND) | 197,391,360 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 3,947,827 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
PP2200139788 - Diosmin - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 600mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên |
|
| Giá từng phần lô | 75,000,000 |
| Dự toán (VND) | 75,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,500,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
PP2200139789 - Diosmin - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 600mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên |
|
| Giá từng phần lô | 48,300,000 |
| Dự toán (VND) | 48,300,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 966,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
PP2200139790 - Diosmin + Hesperidin - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 900mg + 100mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên |
|
| Giá từng phần lô | 82,160,000 |
| Dự toán (VND) | 82,160,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,643,200 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
PP2200139791 - Diphenhydramin HCl - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 10mg/ml x 1ml - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi |
|
| Giá từng phần lô | 3,435,520 |
| Dự toán (VND) | 3,435,520 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 68,710 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
PP2200139792 - Dobutamin - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 5mg/ml 50ml - Đường dùng: Tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi |
|
| Giá từng phần lô | 72,450,000 |
| Dự toán (VND) | 72,450,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,449,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
PP2200139793 - Docetaxel - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 20mg - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Chai/Lọ/Ống/Túi |
|
| Giá từng phần lô | 424,970,000 |
| Dự toán (VND) | 424,970,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 8,499,400 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
PP2200139794 - Docetaxel - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 20mg - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Chai/Lọ/Ống/Túi |
|
| Giá từng phần lô | 156,202,200 |
| Dự toán (VND) | 156,202,200 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 3,124,044 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
PP2200139795 - Docetaxel - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 80mg - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Chai/Lọ/Ống/Túi |
|
| Giá từng phần lô | 306,240,000 |
| Dự toán (VND) | 306,240,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 6,124,800 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
PP2200139796 - Docetaxel - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 80mg - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Chai/Lọ/Ống/Túi |
|
| Giá từng phần lô | 115,843,860 |
| Dự toán (VND) | 115,843,860 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 2,316,877 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
PP2200139797 - Domperidon - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 10mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên |
|
| Giá từng phần lô | 73,152,000 |
| Dự toán (VND) | 73,152,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,463,040 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
PP2200139798 - Domperidon - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 10mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên |
|
| Giá từng phần lô | 13,518,000 |
| Dự toán (VND) | 13,518,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 270,360 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
PP2200139799 - Domperidon - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 10mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên |
|
| Giá từng phần lô | 2,203,200 |
| Dự toán (VND) | 2,203,200 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 44,064 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
PP2200139800 - Domperidon - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 1mg/ml 30ml - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Dung dịch, hỗn dịch, nhũ dịch uống - ĐVT: Chai/Lọ/Ống/Túi |
|
| Giá từng phần lô | 265,650 |
| Dự toán (VND) | 265,650 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 5,313 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
PP2200139801 - Donepezil HCl - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 10mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên |
|
| Giá từng phần lô | 481,950,000 |
| Dự toán (VND) | 481,950,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 9,639,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
PP2200139802 - Donepezil HCl - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 10mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên |
|
| Giá từng phần lô | 47,100,000 |
| Dự toán (VND) | 47,100,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 942,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
PP2200139803 - Donepezil HCl - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 5mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên |
|
| Giá từng phần lô | 510,000,000 |
| Dự toán (VND) | 510,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 10,200,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
PP2200139804 - Donepezil HCl - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 5mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên |
|
| Giá từng phần lô | 39,870,000 |
| Dự toán (VND) | 39,870,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 797,400 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
PP2200139805 - Doripenem - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 500mg - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi |
|
| Giá từng phần lô | 92,460,000 |
| Dự toán (VND) | 92,460,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,849,200 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
PP2200139806 - Doxorubicin HCl - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 10mg/5ml - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi |
|
| Giá từng phần lô | 255,393,000 |
| Dự toán (VND) | 255,393,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 5,107,860 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
PP2200139807 - Doxorubicin HCl - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 10mg/5ml - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi |
|
| Giá từng phần lô | 44,110,000 |
| Dự toán (VND) | 44,110,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 882,200 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
PP2200139808 - Doxorubicin HCl - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 20mg/10ml - Đường dùng: Tiêm - Dạng bào chế: Thuốc tiêm liposome hoặc nano hoặc phức hợp lipid - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi |
|
| Giá từng phần lô | 136,800,000 |
| Dự toán (VND) | 136,800,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 2,736,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
PP2200139809 - Doxorubicin HCl - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 50mg/25ml - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi |
|
| Giá từng phần lô | 174,720,000 |
| Dự toán (VND) | 174,720,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 3,494,400 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
PP2200139810 - Doxorubicin HCl - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 50mg/25ml - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi |
|
| Giá từng phần lô | 40,269,600 |
| Dự toán (VND) | 40,269,600 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 805,392 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
PP2200139811 - Drotaverin HCl - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 40mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên |
|
| Giá từng phần lô | 2,160,000 |
| Dự toán (VND) | 2,160,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 43,200 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
PP2200139812 - Drotaverin HCl - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 40mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên |
|
| Giá từng phần lô | 177,100 |
| Dự toán (VND) | 177,100 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 3,542 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
PP2200139813 - Drotaverin HCl - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 40mg/2ml - Đường dùng: Tiêm/truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/tiêm truyền - ĐVT: Chai/Lọ/Ống/Túi |
|
| Giá từng phần lô | 11,195,660 |
| Dự toán (VND) | 11,195,660 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 223,913 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
PP2200139814 - Drotaverin HCl - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 40mg/2ml - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi |
|
| Giá từng phần lô | 2,029,500 |
| Dự toán (VND) | 2,029,500 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 40,590 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
PP2200139815 - Drotaverin HCl - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 80mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên |
|
| Giá từng phần lô | 12,738,000 |
| Dự toán (VND) | 12,738,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 254,760 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
PP2200139816 - Drotaverin HCl - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 80mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên |
|
| Giá từng phần lô | 4,725,000 |
| Dự toán (VND) | 4,725,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 94,500 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
PP2200139817 - Duloxetin - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 30mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên |
|
| Giá từng phần lô | 7,200,000 |
| Dự toán (VND) | 7,200,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 144,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
PP2200139818 - Durvalumab - Nhóm: 5 - Hàm lượng: 120mg/2.4ml - Đường dùng: Tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi |
|
| Giá từng phần lô | 314,030,580 |
| Dự toán (VND) | 314,030,580 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 6,280,611 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
PP2200139819 - Durvalumab - Nhóm: 5 - Hàm lượng: 500mg/10ml - Đường dùng: Tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi |
|
| Giá từng phần lô | 5,024,489,400 |
| Dự toán (VND) | 5,024,489,400 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 100,489,788 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
PP2200139820 - Dutasterid - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 0.5mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên |
|
| Giá từng phần lô | 189,827,000 |
| Dự toán (VND) | 189,827,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 3,796,540 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
PP2200139821 - Dutasterid - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 0.5mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên |
|
| Giá từng phần lô | 22,500,000 |
| Dự toán (VND) | 22,500,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 450,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
PP2200139822 - Ebastin - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 10mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên |
|
| Giá từng phần lô | 7,425,000 |
| Dự toán (VND) | 7,425,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 148,500 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
PP2200139823 - Ebastin - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 10mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên |
|
| Giá từng phần lô | 1,777,050 |
| Dự toán (VND) | 1,777,050 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 35,541 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
PP2200139824 - Ebastin - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 10mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên |
|
| Giá từng phần lô | 300,000 |
| Dự toán (VND) | 300,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 6,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
PP2200139825 - Eltrombopag - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 25mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên |
|
| Giá từng phần lô | 18,661,500 |
| Dự toán (VND) | 18,661,500 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 373,230 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
PP2200139826 - Empagliflozin + Metformin HCl - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 12.5mg + 1000mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên |
|
| Giá từng phần lô | 2,352,000 |
| Dự toán (VND) | 2,352,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 47,040 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
PP2200139827 - Empagliflozin + Metformin HCl - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 12.5mg + 850mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên |
|
| Giá từng phần lô | 2,352,000 |
| Dự toán (VND) | 2,352,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 47,040 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
PP2200139828 - Empagliflozin + Metformin HCl - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 5mg + 1000mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên |
|
| Giá từng phần lô | 1,661,100 |
| Dự toán (VND) | 1,661,100 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 33,222 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
PP2200139829 - Empagliflozin + Metformin HCl - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 5mg + 850mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên |
|
| Giá từng phần lô | 1,661,100 |
| Dự toán (VND) | 1,661,100 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 33,222 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
PP2200139830 - Enoxaparin natri - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 40mg/0.4ml - Đường dùng: Tiêm - Dạng bào chế: Thuốc tiêm đóng sẵn trong dụng cụ tiêm - ĐVT: Bơm tiêm/Xy lanh |
|
| Giá từng phần lô | 980,000,000 |
| Dự toán (VND) | 980,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 19,600,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
PP2200139831 - Enoxaparin natri - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 60mg/0.6ml - Đường dùng: Tiêm - Dạng bào chế: Thuốc tiêm đóng sẵn trong dụng cụ tiêm - ĐVT: Bơm tiêm/Xy lanh |
|
| Giá từng phần lô | 380,000,000 |
| Dự toán (VND) | 380,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 7,600,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
PP2200139832 - Entecavir - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 0.5mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên |
|
| Giá từng phần lô | 525,000,000 |
| Dự toán (VND) | 525,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 10,500,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
PP2200139833 - Entecavir - Nhóm: 3 - Hàm lượng: 0.5mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên |
|
| Giá từng phần lô | 174,900,000 |
| Dự toán (VND) | 174,900,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 3,498,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
PP2200139834 - Entecavir - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 0.5mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên |
|
| Giá từng phần lô | 14,460,000 |
| Dự toán (VND) | 14,460,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 289,200 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
PP2200139835 - Enzalutamide - Nhóm: 5 - Hàm lượng: 40mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên |
|
| Giá từng phần lô | 1,642,499,600 |
| Dự toán (VND) | 1,642,499,600 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 32,849,992 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
PP2200139836 - Eperison HCl - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 50mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên |
|
| Giá từng phần lô | 324,520,000 |
| Dự toán (VND) | 324,520,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 6,490,400 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
PP2200139837 - Eperison HCl - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 50mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên |
|
| Giá từng phần lô | 117,964,000 |
| Dự toán (VND) | 117,964,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 2,359,280 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
PP2200139838 - Eperison HCl - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 50mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên |
|
| Giá từng phần lô | 27,220,500 |
| Dự toán (VND) | 27,220,500 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 544,410 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
PP2200139839 - Ephedrin HCl - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 30mg/ml x 1ml - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi |
|
| Giá từng phần lô | 229,646,000 |
| Dự toán (VND) | 229,646,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 4,592,920 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
PP2200139840 - Ephedrin HCl - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 3mg/ml 10ml - Đường dùng: Tiêm - Dạng bào chế: Thuốc tiêm đóng sẵn trong dụng cụ tiêm - ĐVT: Bơm tiêm/Xy lanh |
|
| Giá từng phần lô | 101,000,000 |
| Dự toán (VND) | 101,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 2,020,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
PP2200139841 - Epirubicin HCl - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 10mg - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi |
|
| Giá từng phần lô | 22,154,220 |
| Dự toán (VND) | 22,154,220 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 443,084 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
PP2200139842 - Epirubicin HCl - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 10mg - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi |
|
| Giá từng phần lô | 8,521,590 |
| Dự toán (VND) | 8,521,590 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 170,431 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
PP2200139843 - Epirubicin HCl - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 50mg - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi |
|
| Giá từng phần lô | 129,215,600 |
| Dự toán (VND) | 129,215,600 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 2,584,312 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
PP2200139844 - Epoetin alfa - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 2,000 UI - Đường dùng: Tiêm - Dạng bào chế: Thuốc tiêm đóng sẵn trong dụng cụ tiêm - ĐVT: Bơm tiêm/Xy lanh |
|
| Giá từng phần lô | 308,000,000 |
| Dự toán (VND) | 308,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 6,160,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
PP2200139845 - Epoetin alfa - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 4,000 UI - Đường dùng: Tiêm - Dạng bào chế: Thuốc tiêm đóng sẵn trong dụng cụ tiêm - ĐVT: Bơm tiêm/Xy lanh |
|
| Giá từng phần lô | 864,000,000 |
| Dự toán (VND) | 864,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 17,280,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
PP2200139846 - Epoetin beta - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 2,000IU - Đường dùng: Tiêm - Dạng bào chế: Thuốc tiêm đóng sẵn trong dụng cụ tiêm - ĐVT: Bơm tiêm/Xy lanh |
|
| Giá từng phần lô | 458,710,000 |
| Dự toán (VND) | 458,710,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 9,174,200 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
PP2200139847 - Epoetin beta - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 4,000IU - Đường dùng: Tiêm - Dạng bào chế: Thuốc tiêm đóng sẵn trong dụng cụ tiêm - ĐVT: Bơm tiêm/Xy lanh |
|
| Giá từng phần lô | 872,130,000 |
| Dự toán (VND) | 872,130,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 17,442,600 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
PP2200139848 - Eprazinon dihydrochlorid - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 50mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên |
|
| Giá từng phần lô | 450,000 |
| Dự toán (VND) | 450,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 9,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
PP2200139849 - Eribulin mesylat - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 1mg/2ml - Đường dùng: Tiêm/truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/thuốc tiêm truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi |
|
| Giá từng phần lô | 2,016,000,000 |
| Dự toán (VND) | 2,016,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 40,320,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
PP2200139850 - Erlotinib - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 100mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên |
|
| Giá từng phần lô | 67,500,000 |
| Dự toán (VND) | 67,500,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,350,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
PP2200139851 - Erlotinib - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 150mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên |
|
| Giá từng phần lô | 502,740,000 |
| Dự toán (VND) | 502,740,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 10,054,800 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
PP2200139852 - Ertapenem - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 1g - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Lọ |
|
| Giá từng phần lô | 2,283,600,000 |
| Dự toán (VND) | 2,283,600,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 45,672,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
PP2200139853 - Erythromycin - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 250mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Bột/cốm/hạt pha uống - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi/ gói |
|
| Giá từng phần lô | 6,708,000 |
| Dự toán (VND) | 6,708,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 134,160 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
PP2200139854 - Erythromycin + Tretinoin - Nhóm: 5 - Hàm lượng: 4% + 0.025%, 30g - Đường dùng: Dùng ngoài - Dạng bào chế: Thuốc dùng ngoài - ĐVT: Tuýp |
|
| Giá từng phần lô | 3,390,000 |
| Dự toán (VND) | 3,390,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 67,800 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
PP2200139855 - Erythromycin - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 500mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên |
|
| Giá từng phần lô | 119,000 |
| Dự toán (VND) | 119,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 2,380 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
PP2200139856 - Esmolol HCl - Nhóm: 5 - Hàm lượng: 100mg/10ml - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi |
|
| Giá từng phần lô | 99,000,000 |
| Dự toán (VND) | 99,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,980,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
PP2200139857 - Esomeprazol - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 10mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Bột/cốm/hạt pha uống kháng dịch vị - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi/ gói |
|
| Giá từng phần lô | 46,034,800 |
| Dự toán (VND) | 46,034,800 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 920,696 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
PP2200139858 - Esomeprazol - Nhóm: 3 - Hàm lượng: 20mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên |
|
| Giá từng phần lô | 331,780,000 |
| Dự toán (VND) | 331,780,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 6,635,600 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
PP2200139859 - Esomeprazol - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 20mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên |
|
| Giá từng phần lô | 10,640,000 |
| Dự toán (VND) | 10,640,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 212,800 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
PP2200139860 - Esomeprazol - Nhóm: 3 - Hàm lượng: 40mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên bao tan ở ruột - ĐVT: Viên |
|
| Giá từng phần lô | 629,800,000 |
| Dự toán (VND) | 629,800,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 12,596,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
PP2200139861 - Esomeprazol - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 40mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên |
|
| Giá từng phần lô | 37,460,700 |
| Dự toán (VND) | 37,460,700 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 749,214 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
PP2200139862 - Estradiol - Nhóm: 5 - Hàm lượng: 2mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên |
|
| Giá từng phần lô | 460,050 |
| Dự toán (VND) | 460,050 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 9,201 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
PP2200139863 - Ethyl Ester của acid béo đã iod hoá trong dầu hạt thuốc phiện, Iodine - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 480mg/ml 10ml - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi |
|
| Giá từng phần lô | 5,022,000,000 |
| Dự toán (VND) | 5,022,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 100,440,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
PP2200139864 - Etifoxin HCl - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 50mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên |
|
| Giá từng phần lô | 99,000,000 |
| Dự toán (VND) | 99,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,980,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
PP2200139865 - Etomidate - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 20mg/10ml - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi |
|
| Giá từng phần lô | 4,800,000 |
| Dự toán (VND) | 4,800,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 96,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
PP2200139866 - Etonogestrel - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 68mg - Đường dùng: Cấy dưới da - Dạng bào chế: thuốc implant (đặt dưới da) - ĐVT: Que cấy |
|
| Giá từng phần lô | 361,326,000 |
| Dự toán (VND) | 361,326,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 7,226,520 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
PP2200139867 - Etoricoxib - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 120mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên |
|
| Giá từng phần lô | 22,344,000 |
| Dự toán (VND) | 22,344,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 446,880 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
PP2200139868 - Etoricoxib - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 120mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên |
|
| Giá từng phần lô | 2,640,000 |
| Dự toán (VND) | 2,640,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 52,800 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
PP2200139869 - Etoricoxib - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 60mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên |
|
| Giá từng phần lô | 167,860,000 |
| Dự toán (VND) | 167,860,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 3,357,200 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
PP2200139870 - Etoricoxib - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 60mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên |
|
| Giá từng phần lô | 14,432,000 |
| Dự toán (VND) | 14,432,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 288,640 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
PP2200139871 - Etoricoxib - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 60mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên |
|
| Giá từng phần lô | 3,530,000 |
| Dự toán (VND) | 3,530,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 70,600 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
PP2200139872 - Etoricoxib - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 90mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên |
|
| Giá từng phần lô | 78,000,000 |
| Dự toán (VND) | 78,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,560,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
PP2200139873 - Etoricoxib - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 90mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên |
|
| Giá từng phần lô | 8,380,000 |
| Dự toán (VND) | 8,380,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 167,600 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
PP2200139874 - Etoricoxib - Nhóm: 3 - Hàm lượng: 90mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên |
|
| Giá từng phần lô | 10,000,000 |
| Dự toán (VND) | 10,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 200,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
PP2200139875 - Everolimus - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 0.25mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên |
|
| Giá từng phần lô | 330,751,680 |
| Dự toán (VND) | 330,751,680 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 6,615,033 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
PP2200139876 - Everolimus - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 0.5mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên |
|
| Giá từng phần lô | 631,585,920 |
| Dự toán (VND) | 631,585,920 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 12,631,718 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
PP2200139877 - Everolimus - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 0.75mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên |
|
| Giá từng phần lô | 947,385,600 |
| Dự toán (VND) | 947,385,600 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 18,947,712 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
PP2200139878 - Ezetimib - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 10mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên |
|
| Giá từng phần lô | 11,560,000 |
| Dự toán (VND) | 11,560,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 231,200 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
PP2200139879 - Ezetimibe + Atorvastatin - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 10mg + 10mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên |
|
| Giá từng phần lô | 11,340,000 |
| Dự toán (VND) | 11,340,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 226,800 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
PP2200139880 - Ezetimibe + Atorvastatin - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 10mg + 10mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên |
|
| Giá từng phần lô | 1,431,000 |
| Dự toán (VND) | 1,431,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 28,620 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
PP2200139881 - Ezetimibe + Atorvastatin - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 10mg + 20mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên |
|
| Giá từng phần lô | 24,050,000 |
| Dự toán (VND) | 24,050,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 481,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
PP2200139882 - Ezetimibe + Simvastatin - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 10mg + 20mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên |
|
| Giá từng phần lô | 2,862,000 |
| Dự toán (VND) | 2,862,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 57,240 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
PP2200139883 - Febuxostat - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 40mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên |
|
| Giá từng phần lô | 2,400,000 |
| Dự toán (VND) | 2,400,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 48,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
PP2200139884 - Febuxostat - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 80mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên |
|
| Giá từng phần lô | 41,160,000 |
| Dự toán (VND) | 41,160,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 823,200 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
PP2200139885 - Febuxostat - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 80mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên |
|
| Giá từng phần lô | 8,300,000 |
| Dự toán (VND) | 8,300,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 166,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
PP2200139886 - Felodipin - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 5mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên giải phóng có kiểm soát - ĐVT: Viên |
|
| Giá từng phần lô | 40,950,000 |
| Dự toán (VND) | 40,950,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 819,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
PP2200139887 - Felodipin - Nhóm: 3 - Hàm lượng: 5mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên giải phóng có kiểm soát - ĐVT: Viên |
|
| Giá từng phần lô | 14,760,000 |
| Dự toán (VND) | 14,760,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 295,200 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
PP2200139888 - Felodipin + Metoprolol tartrat - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 5mg + 50mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên giải phóng có kiểm soát - ĐVT: Viên |
|
| Giá từng phần lô | 147,920,000 |
| Dự toán (VND) | 147,920,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 2,958,400 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
PP2200139889 - Fenofibrat - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 145mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên |
|
| Giá từng phần lô | 36,225,000 |
| Dự toán (VND) | 36,225,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 724,500 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
PP2200139890 - Fenofibrat - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 160mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên |
|
| Giá từng phần lô | 72,684,600 |
| Dự toán (VND) | 72,684,600 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,453,692 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
PP2200139891 - Fenofibrat - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 160mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên |
|
| Giá từng phần lô | 4,800,000 |
| Dự toán (VND) | 4,800,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 96,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
PP2200139892 - Fenofibrat - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 160mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên |
|
| Giá từng phần lô | 1,160,000 |
| Dự toán (VND) | 1,160,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 23,200 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
PP2200139893 - Fenofibrat - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 200mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên |
|
| Giá từng phần lô | 18,337,800 |
| Dự toán (VND) | 18,337,800 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 366,756 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
PP2200139894 - Fenofibrat - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 200mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên |
|
| Giá từng phần lô | 2,310,000 |
| Dự toán (VND) | 2,310,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 46,200 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
PP2200139895 - Fentanyl - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 50mcg/ml 10ml - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi |
|
| Giá từng phần lô | 67,200,000 |
| Dự toán (VND) | 67,200,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,344,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
PP2200139896 - Fentanyl - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 50mcg/ml 2ml - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi |
|
| Giá từng phần lô | 985,324,200 |
| Dự toán (VND) | 985,324,200 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 19,706,484 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
PP2200139897 - Fexofenadin HCl - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 120mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên |
|
| Giá từng phần lô | 430,000 |
| Dự toán (VND) | 430,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 8,600 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
PP2200139898 - Fexofenadin HCl - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 180mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên |
|
| Giá từng phần lô | 8,844,000 |
| Dự toán (VND) | 8,844,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 176,880 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
PP2200139899 - Fexofenadin HCl - Nhóm: 3 - Hàm lượng: 180mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên |
|
| Giá từng phần lô | 9,780,000 |
| Dự toán (VND) | 9,780,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 195,600 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
PP2200139900 - Fexofenadin HCl - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 180mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên |
|
| Giá từng phần lô | 658,000 |
| Dự toán (VND) | 658,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 13,160 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
PP2200139901 - Fexofenadin HCl - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 60mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên |
|
| Giá từng phần lô | 5,530,000 |
| Dự toán (VND) | 5,530,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 110,600 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
PP2200139902 - Fexofenadin HCl - Nhóm: 3 - Hàm lượng: 60mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên |
|
| Giá từng phần lô | 5,670,000 |
| Dự toán (VND) | 5,670,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 113,400 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
PP2200139903 - Filgrastim - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 30MU - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi |
|
| Giá từng phần lô | 84,684,650 |
| Dự toán (VND) | 84,684,650 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,693,693 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
PP2200139904 - Filgrastim - Nhóm: 5 - Hàm lượng: 30MU - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi |
|
| Giá từng phần lô | 10,773,000 |
| Dự toán (VND) | 10,773,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 215,460 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
PP2200139905 - Flunarizin - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 5mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên |
|
| Giá từng phần lô | 59,325,000 |
| Dự toán (VND) | 59,325,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,186,500 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
PP2200139906 - Flunarizin - Nhóm: 3 - Hàm lượng: 5mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên |
|
| Giá từng phần lô | 18,400,000 |
| Dự toán (VND) | 18,400,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 368,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
PP2200139907 - Flunarizin - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 5mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên |
|
| Giá từng phần lô | 3,824,670 |
| Dự toán (VND) | 3,824,670 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 76,493 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
PP2200139908 - Fluorescein Na - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 1g/5ml - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi |
|
| Giá từng phần lô | 31,000,000 |
| Dự toán (VND) | 31,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 620,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
PP2200139909 - Fluorometholon - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 0.02% 5ml - Đường dùng: Nhỏ mắt - Dạng bào chế: Thuốc nhỏ mắt - ĐVT: Chai/Lọ |
|
| Giá từng phần lô | 1,345,050 |
| Dự toán (VND) | 1,345,050 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 26,901 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
PP2200139910 - Fluorometholon - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 0.1% 5ml - Đường dùng: Nhỏ mắt - Dạng bào chế: Thuốc nhỏ mắt - ĐVT: Chai/Lọ |
|
| Giá từng phần lô | 834,000 |
| Dự toán (VND) | 834,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 16,680 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
PP2200139911 - Fluoxetin - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 20mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên |
|
| Giá từng phần lô | 22,100,000 |
| Dự toán (VND) | 22,100,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 442,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
PP2200139912 - Fluoxetin - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 20mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên |
|
| Giá từng phần lô | 4,120,000 |
| Dự toán (VND) | 4,120,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 82,400 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
PP2200139913 - Fluoxetin - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 20mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên |
|
| Giá từng phần lô | 1,680,000 |
| Dự toán (VND) | 1,680,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 33,600 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
PP2200139914 - Fluticason propionat - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 125mcg/liều 120 liều - Đường dùng: Hít - Dạng bào chế: Thuốc hít định liều/ phun mù định liều - ĐVT: Bình/Chai/Lọ/Hộp |
|
| Giá từng phần lô | 7,452,340 |
| Dự toán (VND) | 7,452,340 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 149,046 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
PP2200139915 - Fluticason propionat - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 50mcg/liều xịt, 60 liều - Đường dùng: Xịt mũi - Dạng bào chế: Thuốc xịt mũi - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi |
|
| Giá từng phần lô | 10,560,000 |
| Dự toán (VND) | 10,560,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 211,200 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
PP2200139916 - Fluvoxamin maleat - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 100mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên |
|
| Giá từng phần lô | 45,990,000 |
| Dự toán (VND) | 45,990,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 919,800 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
PP2200139917 - Folinic acid (Calcium Folinat) - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 50mg/5ml - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi |
|
| Giá từng phần lô | 81,900,000 |
| Dự toán (VND) | 81,900,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,638,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
PP2200139918 - Folinic acid (Calcium Folinat) - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 50mg/5ml - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi |
|
| Giá từng phần lô | 4,308,000 |
| Dự toán (VND) | 4,308,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 86,160 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
PP2200139919 - Fosfomycin Na - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 1g - Đường dùng: Tiêm/truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/tiêm truyền - ĐVT: Chai/Lọ/Ống/Túi |
|
| Giá từng phần lô | 717,100,000 |
| Dự toán (VND) | 717,100,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 14,342,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
PP2200139920 - Fosfomycin Na - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 1g - Đường dùng: Tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm truyền - ĐVT: Chai/Lọ/Ống/Túi |
|
| Giá từng phần lô | 116,700,000 |
| Dự toán (VND) | 116,700,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 2,334,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
PP2200139921 - Fosfomycin Na - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 2g - Đường dùng: Tiêm/truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/tiêm truyền - ĐVT: Chai/Lọ/Ống/Túi |
|
| Giá từng phần lô | 465,000,000 |
| Dự toán (VND) | 465,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 9,300,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
PP2200139922 - Fructose 1,6-diphosphat trisodium - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 5g - Đường dùng: Tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi |
|
| Giá từng phần lô | 26,460,000 |
| Dự toán (VND) | 26,460,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 529,200 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
PP2200139923 - Fulvestrant - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 50mg/ml 5ml - Đường dùng: Tiêm/truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/tiêm truyền - ĐVT: Bơm tiêm/Xy lanh |
|
| Giá từng phần lô | 158,093,784 |
| Dự toán (VND) | 158,093,784 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 3,161,875 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
PP2200139924 - Furosemid - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 40mg/4ml - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi |
|
| Giá từng phần lô | 47,250,000 |
| Dự toán (VND) | 47,250,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 945,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
PP2200139925 - Fusidic Acid - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 2% 15g - Đường dùng: Dùng ngoài - Dạng bào chế: Thuốc dùng ngoài - ĐVT: Tuýp |
|
| Giá từng phần lô | 4,632,100 |
| Dự toán (VND) | 4,632,100 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 92,642 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
PP2200139926 - Fusidic Acid + Betamethasone - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 20mg/g + 1mg/g; 15g - Đường dùng: Dùng ngoài - Dạng bào chế: Thuốc dùng ngoài - ĐVT: Tuýp |
|
| Giá từng phần lô | 40,516,080 |
| Dự toán (VND) | 40,516,080 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 810,321 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
PP2200139927 - Fusidic Acid + Hydrocortisone Acetate - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 20mg/g + 10mg/g; 15g - Đường dùng: Dùng ngoài - Dạng bào chế: Thuốc dùng ngoài - ĐVT: Tuýp |
|
| Giá từng phần lô | 29,333,260 |
| Dự toán (VND) | 29,333,260 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 586,665 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
PP2200139928 - Gabapentin - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 300mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên |
|
| Giá từng phần lô | 607,500,000 |
| Dự toán (VND) | 607,500,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 12,150,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
PP2200139929 - Gabapentin - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 300mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên |
|
| Giá từng phần lô | 79,124,000 |
| Dự toán (VND) | 79,124,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,582,480 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
PP2200139930 - Gabapentin - Nhóm: 3 - Hàm lượng: 300mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên |
|
| Giá từng phần lô | 139,000,000 |
| Dự toán (VND) | 139,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 2,780,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
PP2200139931 - Gabapentin - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 300mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên |
|
| Giá từng phần lô | 13,200,000 |
| Dự toán (VND) | 13,200,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 264,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
PP2200139932 - Gadobutrol - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 1mmol/ml x 5ml - Đường dùng: Tiêm/truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/tiêm truyền - ĐVT: Bơm tiêm/Xy lanh |
|
| Giá từng phần lô | 3,549,000,000 |
| Dự toán (VND) | 3,549,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 70,980,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
PP2200139933 - Gadoteric acid - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 0.5mmol/ml 10ml - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi |
|
| Giá từng phần lô | 3,120,000,000 |
| Dự toán (VND) | 3,120,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 62,400,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
PP2200139934 - Galantamin - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 4mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên |
|
| Giá từng phần lô | 58,590,000 |
| Dự toán (VND) | 58,590,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,171,800 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
PP2200139935 - Galantamin - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 8mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên giải phóng có kiểm soát - ĐVT: Viên |
|
| Giá từng phần lô | 145,995,000 |
| Dự toán (VND) | 145,995,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 2,919,900 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
PP2200139936 - Galantamin hydrobromid - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 5mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên |
|
| Giá từng phần lô | 399,000,000 |
| Dự toán (VND) | 399,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 7,980,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
PP2200139937 - Ganciclovir - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 500mg - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi |
|
| Giá từng phần lô | 546,750,000 |
| Dự toán (VND) | 546,750,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 10,935,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
PP2200139938 - Gefitinib - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 250mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên |
|
| Giá từng phần lô | 773,300,000 |
| Dự toán (VND) | 773,300,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 15,466,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
PP2200139939 - Gemcitabin - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 1g - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi |
|
| Giá từng phần lô | 270,750,000 |
| Dự toán (VND) | 270,750,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 5,415,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
PP2200139940 - Gemcitabin - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 1g - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi |
|
| Giá từng phần lô | 108,300,000 |
| Dự toán (VND) | 108,300,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 2,166,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
PP2200139941 - Gemcitabin - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 200mg - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi |
|
| Giá từng phần lô | 444,330,000 |
| Dự toán (VND) | 444,330,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 8,886,600 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
PP2200139942 - Gemcitabin - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 200mg - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi |
|
| Giá từng phần lô | 104,500,000 |
| Dự toán (VND) | 104,500,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 2,090,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
PP2200139943 - Gemfibrozil - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 300mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên |
|
| Giá từng phần lô | 7,560,000 |
| Dự toán (VND) | 7,560,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 151,200 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
PP2200139944 - Gemfibrozil - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 300mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên |
|
| Giá từng phần lô | 2,100,000 |
| Dự toán (VND) | 2,100,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 42,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
PP2200139945 - Gentamycin - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 40mg/ml x 1ml - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi |
|
| Giá từng phần lô | 1,144,000 |
| Dự toán (VND) | 1,144,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 22,880 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
PP2200139946 - Ginkgo biloba - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 120mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên |
|
| Giá từng phần lô | 13,600,000 |
| Dự toán (VND) | 13,600,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 272,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
PP2200139947 - Ginkgo biloba + Heptaminol HCl + Troxerutin - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 14mg + 300mg + 300mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên |
|
| Giá từng phần lô | 523,908,400 |
| Dự toán (VND) | 523,908,400 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 10,478,168 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
PP2200139948 - Ginkgo biloba - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 40mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên |
|
| Giá từng phần lô | 70,200,000 |
| Dự toán (VND) | 70,200,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,404,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
PP2200139949 - Ginkgo biloba - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 40mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên |
|
| Giá từng phần lô | 2,670,000 |
| Dự toán (VND) | 2,670,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 53,400 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
PP2200139950 - Gliclazid - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 60mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên giải phóng có kiểm soát - ĐVT: Viên |
|
| Giá từng phần lô | 109,440,000 |
| Dự toán (VND) | 109,440,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 2,188,800 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
PP2200139951 - Gliclazid - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 60mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên giải phóng có kiểm soát - ĐVT: Viên |
|
| Giá từng phần lô | 46,400,000 |
| Dự toán (VND) | 46,400,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 928,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
PP2200139952 - Gliclazid - Nhóm: 3 - Hàm lượng: 60mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên giải phóng có kiểm soát - ĐVT: Viên |
|
| Giá từng phần lô | 6,210,000 |
| Dự toán (VND) | 6,210,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 124,200 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
PP2200139953 - Glimepirid - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 2mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên |
|
| Giá từng phần lô | 4,648,000 |
| Dự toán (VND) | 4,648,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 92,960 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
PP2200139954 - Glimepirid - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 2mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên |
|
| Giá từng phần lô | 708,000 |
| Dự toán (VND) | 708,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 14,160 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
PP2200139955 - Glimepirid - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 4mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên |
|
| Giá từng phần lô | 6,885,000 |
| Dự toán (VND) | 6,885,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 137,700 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
PP2200139956 - Glimepirid - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 4mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên |
|
| Giá từng phần lô | 1,350,000 |
| Dự toán (VND) | 1,350,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 27,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
PP2200139957 - Glimepirid - Nhóm: 3 - Hàm lượng: 4mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên |
|
| Giá từng phần lô | 1,130,000 |
| Dự toán (VND) | 1,130,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 22,600 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
PP2200139958 - Globulin miễn dịch người (IgM + IgA + IgG) - Nhóm: 1 - Hàm lượng: (6mg + 6mg +38mg/ml) 5% 50ml - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi |
|
| Giá từng phần lô | 2,012,500,000 |
| Dự toán (VND) | 2,012,500,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 40,250,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
PP2200139959 - Globulin miễn dịch người (IgG ≥ 95%) - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 50g/l, 50ml - Đường dùng: Tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi |
|
| Giá từng phần lô | 5,950,000,000 |
| Dự toán (VND) | 5,950,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 119,000,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
PP2200139960 - Globulin miễn dịch người (IgG ≥ 95%) - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 50g/l, 50ml - Đường dùng: Tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi |
|
| Giá từng phần lô | 2,328,000,000 |
| Dự toán (VND) | 2,328,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 46,560,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
PP2200139961 - Glucagon - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 1mg (đơn vị quốc tế, IU) dưới dạng hydrocloride - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Hộp |
|
| Giá từng phần lô | 54,833,300 |
| Dự toán (VND) | 54,833,300 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,096,666 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
PP2200139962 - Glucosamin sulfat - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 1500mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Bột/cốm/hạt pha uống - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi/ gói |
|
| Giá từng phần lô | 8,500,000 |
| Dự toán (VND) | 8,500,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 170,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
PP2200139963 - Glucosamin sulfat - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 500mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên |
|
| Giá từng phần lô | 196,000,000 |
| Dự toán (VND) | 196,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 3,920,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
PP2200139964 - Glucosamin sulfat - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 500mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên |
|
| Giá từng phần lô | 20,361,600 |
| Dự toán (VND) | 20,361,600 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 407,232 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
PP2200139965 - Glucose - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 10% 500ml - Đường dùng: Tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi |
|
| Giá từng phần lô | 148,082,355 |
| Dự toán (VND) | 148,082,355 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 2,961,647 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
PP2200139966 - Glucose - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 20% 250ml - Đường dùng: Tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi |
|
| Giá từng phần lô | 2,992,500 |
| Dự toán (VND) | 2,992,500 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 59,850 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
PP2200139967 - Glucose - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 20% 500ml - Đường dùng: Tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi |
|
| Giá từng phần lô | 48,825,000 |
| Dự toán (VND) | 48,825,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 976,500 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
PP2200139968 - Glucose - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 30% 250ml - Đường dùng: Tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi |
|
| Giá từng phần lô | 35,970,000 |
| Dự toán (VND) | 35,970,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 719,400 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
PP2200139969 - Glucose - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 30% 500ml - Đường dùng: Tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi |
|
| Giá từng phần lô | 38,137,630 |
| Dự toán (VND) | 38,137,630 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 762,752 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
PP2200139970 - Glucose - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 5% 100ml - Đường dùng: Tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi |
|
| Giá từng phần lô | 21,021,000 |
| Dự toán (VND) | 21,021,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 420,420 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
PP2200139971 - Glucose - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 5% 250ml - Đường dùng: Tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi |
|
| Giá từng phần lô | 136,656,000 |
| Dự toán (VND) | 136,656,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 2,733,120 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
PP2200139972 - Glucose - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 5% 500ml - Đường dùng: Tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi |
|
| Giá từng phần lô | 91,224,000 |
| Dự toán (VND) | 91,224,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,824,480 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
PP2200139973 - Glucose khan + Natri Clorid + Natri citrat + Kali Clorid - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 2700mg + 520mg + 580mg + 300mg/4.1g; độ thẩm thấu 245mmol/l - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Bột/cốm/hạt pha uống - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi/ gói |
|
| Giá từng phần lô | 1,785,000 |
| Dự toán (VND) | 1,785,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 35,700 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
PP2200139974 - Glycerin - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 59.53g/100ml 3ml - Đường dùng: Bơm hậu môn - Dạng bào chế: Thuốc thụt hậu môn/ trực tràng - ĐVT: Chai/ lọ/ ống |
|
| Giá từng phần lô | 1,644,000 |
| Dự toán (VND) | 1,644,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 32,880 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
PP2200139975 - Glyceryl trinitrat - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 10mg/10ml - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi |
|
| Giá từng phần lô | 1,928,397,660 |
| Dự toán (VND) | 1,928,397,660 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 38,567,953 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
PP2200139976 - Glyceryl trinitrat - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 5mg/5ml - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi |
|
| Giá từng phần lô | 14,660,100 |
| Dự toán (VND) | 14,660,100 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 293,202 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
PP2200139977 - Golimumab - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 50mg/4ml - Đường dùng: Tiêm/truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/tiêm truyền - ĐVT: Chai/Lọ/Ống/Túi |
|
| Giá từng phần lô | 413,201,250 |
| Dự toán (VND) | 413,201,250 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 8,264,025 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
PP2200139978 - Goserelin - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 10.8mg - Đường dùng: Tiêm - Dạng bào chế: Thuốc tiêm dưới da (cấy phóng thích chậm) - ĐVT: Bơm tiêm/Xy lanh |
|
| Giá từng phần lô | 64,050,000 |
| Dự toán (VND) | 64,050,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,281,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
PP2200139979 - Granisetron - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 1mg/ml - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi |
|
| Giá từng phần lô | 88,200,000 |
| Dự toán (VND) | 88,200,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,764,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
PP2200139980 - Granisetron - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 1mg/ml - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi |
|
| Giá từng phần lô | 36,900,000 |
| Dự toán (VND) | 36,900,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 738,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
PP2200139981 - Haloperidol - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 2mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên |
|
| Giá từng phần lô | 194,000 |
| Dự toán (VND) | 194,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 3,880 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
PP2200139982 - Haloperidol - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 5mg/ml - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi |
|
| Giá từng phần lô | 3,160,500 |
| Dự toán (VND) | 3,160,500 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 63,210 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
PP2200139983 - Hỗn hợp các vitamin (12 vitamin): Retinol (vitamin A) + Cholecalciferol (vitamin D3) + Alpha-tocopherol (vitamin E) + Acid Ascorbic (vitamin C) + Thiamine (vitamin B1) + Riboflavine (vitamin B2) + Pyridoxine (vitamin B6) + Cyanocobalamine (vitamin B12) + Folic acid (vitamin B9) + Pantothenic acid (vitamin B5) + Biotin (vitamin B8) + Nicotinamide (vitamin PP) - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 3500 IU + 220 IU + 11.20 IU + 125mg + 3.51mg + 4.14mg + 4.53 mg + 0.006mg +0.414mg + 17.25mg + 0.069 mg+ 46mg - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi |
|
| Giá từng phần lô | 1,319,990,000 |
| Dự toán (VND) | 1,319,990,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 26,399,800 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
PP2200139984 - Human albumin - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 20% 100ml - Đường dùng: Tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi |
|
| Giá từng phần lô | 3,363,615,866 |
| Dự toán (VND) | 3,363,615,866 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 67,272,317 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
PP2200139985 - Human albumin - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 25% 100ml - Đường dùng: Tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi |
|
| Giá từng phần lô | 1,041,000,000 |
| Dự toán (VND) | 1,041,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 20,820,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
PP2200139986 - Human albumin - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 25% 50ml - Đường dùng: Tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi |
|
| Giá từng phần lô | 7,659,000,000 |
| Dự toán (VND) | 7,659,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 153,180,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
PP2200139987 - Human Albumin Macroaggregates (MAA) - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 2mg - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi |
|
| Giá từng phần lô | 13,932,000 |
| Dự toán (VND) | 13,932,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 278,640 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
PP2200139988 - Human anti D immunoglobulin - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 300mcg (1500IU) - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi |
|
| Giá từng phần lô | 34,100,000 |
| Dự toán (VND) | 34,100,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 682,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
PP2200139989 - Human factor VIII - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 500IU - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi |
|
| Giá từng phần lô | 25,500,000 |
| Dự toán (VND) | 25,500,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 510,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
PP2200139990 - Human Serum Albumin millimicroaggregate - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 1mg - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi |
|
| Giá từng phần lô | 63,600,000 |
| Dự toán (VND) | 63,600,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,272,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
PP2200139991 - Huyết thanh kháng dại - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 1000IU - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi |
|
| Giá từng phần lô | 16,852,500 |
| Dự toán (VND) | 16,852,500 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 337,050 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
PP2200139992 - Huyết thanh kháng độc tố uốn ván - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 1500IU/ml - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi |
|
| Giá từng phần lô | 25,515,630 |
| Dự toán (VND) | 25,515,630 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 510,312 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
PP2200139993 - Hyaluronat Natri - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 1.8mg/ml (0.18%) 0.3ml - Đường dùng: Nhỏ mắt - Dạng bào chế: Thuốc nhỏ mắt - ĐVT: Chai/Lọ |
|
| Giá từng phần lô | 234,577,000 |
| Dự toán (VND) | 234,577,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 4,691,540 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
PP2200139994 - Natri hyaluronate - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 1mg/ml 5ml - Đường dùng: Nhỏ mắt - Dạng bào chế: Thuốc nhỏ mắt - ĐVT: Chai/Lọ |
|
| Giá từng phần lô | 45,600,000 |
| Dự toán (VND) | 45,600,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 912,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
PP2200139995 - Hyaluronat Natri - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 3mg/ml 5ml - Đường dùng: Nhỏ mắt - Dạng bào chế: Thuốc nhỏ mắt - ĐVT: Chai/Lọ |
|
| Giá từng phần lô | 63,000,000 |
| Dự toán (VND) | 63,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,260,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
PP2200139996 - Hydroclorothiazid - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 25mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên |
|
| Giá từng phần lô | 204,100 |
| Dự toán (VND) | 204,100 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 4,082 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
PP2200139997 - Hydrocortison - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 1% 10g - Đường dùng: Dùng ngoài - Dạng bào chế: Thuốc dùng ngoài - ĐVT: Tuýp |
|
| Giá từng phần lô | 1,799,000 |
| Dự toán (VND) | 1,799,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 35,980 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
PP2200139998 - Hydroxycloroquin sulfat - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 200mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên |
|
| Giá từng phần lô | 448,000,000 |
| Dự toán (VND) | 448,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 8,960,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
PP2200139999 - Hydroxyurea - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 500mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên |
|
| Giá từng phần lô | 21,500,000 |
| Dự toán (VND) | 21,500,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 430,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
PP2200140000 - Ibandronic acid - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 150mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên |
|
| Giá từng phần lô | 27,327,300 |
| Dự toán (VND) | 27,327,300 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 546,546 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
PP2200140001 - Ibuprofen - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 20mg/ml 60ml - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Dung dịch, hỗn dịch, nhũ dịch uống - ĐVT: Chai/Lọ/Ống/Túi |
|
| Giá từng phần lô | 981,750 |
| Dự toán (VND) | 981,750 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 19,635 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
PP2200140002 - Idarucizumab - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 50mg/ml x 50ml - Đường dùng: Tiêm/truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/tiêm truyền - ĐVT: Chai/Lọ/Ống/Túi |
|
| Giá từng phần lô | 215,758,840 |
| Dự toán (VND) | 215,758,840 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 4,315,176 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
PP2200140003 - Ifosfamide - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 1g - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi |
|
| Giá từng phần lô | 115,500,000 |
| Dự toán (VND) | 115,500,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 2,310,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
PP2200140004 - Iloprost - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 20mcg/ml - Đường dùng: Tiêm/truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/tiêm truyền - ĐVT: Chai/Lọ/Ống/Túi |
|
| Giá từng phần lô | 405,405,000 |
| Dự toán (VND) | 405,405,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 8,108,100 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
PP2200140005 - Imidapril HCl - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 10mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên |
|
| Giá từng phần lô | 13,776,720 |
| Dự toán (VND) | 13,776,720 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 275,534 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
PP2200140006 - Imidapril HCl - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 5mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên |
|
| Giá từng phần lô | 25,525,000 |
| Dự toán (VND) | 25,525,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 510,500 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
PP2200140007 - Imidapril HCl - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 5mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên |
|
| Giá từng phần lô | 2,720,000 |
| Dự toán (VND) | 2,720,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 54,400 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
PP2200140008 - Imipenem + Cilastatin - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 500mg + 500mg - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi |
|
| Giá từng phần lô | 11,200,000 |
| Dự toán (VND) | 11,200,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 224,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
PP2200140009 - Immune globulin viêm gan B - Nhóm: 5 - Hàm lượng: 180IU/ml - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi |
|
| Giá từng phần lô | 578,000,000 |
| Dự toán (VND) | 578,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 11,560,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
PP2200140010 - Immune globulin viêm gan B - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 200IU/0.4ml - Đường dùng: Tiêm - Dạng bào chế: Thuốc tiêm đóng sẵn trong dụng cụ tiêm - ĐVT: Bơm tiêm/ Xylanh |
|
| Giá từng phần lô | 480,000,000 |
| Dự toán (VND) | 480,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 9,600,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
PP2200140011 - Immune globulin viêm gan B - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 2500IU - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi |
|
| Giá từng phần lô | 8,750,000,000 |
| Dự toán (VND) | 8,750,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 175,000,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
PP2200140012 - Indacaterol (dưới dạng Indacaterol maleat) + Glycopyrronium (dưới dạng Glycopyrronium bromide) - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 110mcg + 50mcg/ viên x 30 viên - Đường dùng: Hít - Dạng bào chế: Thuốc hít định liều/ phun mù định liều - ĐVT: Hộp/(30 Viên + dụng cụ) |
|
| Giá từng phần lô | 419,524,800 |
| Dự toán (VND) | 419,524,800 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 8,390,496 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
PP2200140013 - Indacaterol - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 150mcg/ viên - Đường dùng: Hít - Dạng bào chế: Thuốc hít định liều/ phun mù định liều - ĐVT: Hộp/(30 Viên + dụng cụ) |
|
| Giá từng phần lô | 5,500,520 |
| Dự toán (VND) | 5,500,520 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 110,010 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
PP2200140014 - Indapamid - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 1.5mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên giải phóng có kiểm soát - ĐVT: Viên |
|
| Giá từng phần lô | 53,070,000 |
| Dự toán (VND) | 53,070,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,061,400 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
PP2200140015 - Indocyanin green - Nhóm: 5 - Hàm lượng: 25mg - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi |
|
| Giá từng phần lô | 985,857,600 |
| Dự toán (VND) | 985,857,600 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 19,717,152 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
PP2200140016 - Indomethacin - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 0.1% 5ml - Đường dùng: Nhỏ mắt - Dạng bào chế: Thuốc nhỏ mắt - ĐVT: Chai/ lọ |
|
| Giá từng phần lô | 8,160,000 |
| Dự toán (VND) | 8,160,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 163,200 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
PP2200140017 - Infliximab - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 100mg - Đường dùng: Tiêm/truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/tiêm truyền - ĐVT: Chai/Lọ/Ống/Túi |
|
| Giá từng phần lô | 11,936,988,000 |
| Dự toán (VND) | 11,936,988,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 238,739,760 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
PP2200140018 - Insulin aspart (insulin tác dụng nhanh) - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 300 U/3ml - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Bút tiêm/Bơm tiêm/Xy lanh |
|
| Giá từng phần lô | 113,065,600 |
| Dự toán (VND) | 113,065,600 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 2,261,312 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
PP2200140019 - Insulin degludec 70% + insulin aspart 30% - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 100 U/ml x 3ml - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Bút tiêm/Bơm tiêm/Xy lanh |
|
| Giá từng phần lô | 287,874,300 |
| Dự toán (VND) | 287,874,300 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 5,757,486 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
PP2200140020 - Insulin glargine (Insulin tác dụng kéo dài) - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 300U/ml x 1.5ml - Đường dùng: Tiêm - Dạng bào chế: Thuốc tiêm đóng sẵn trong dụng cụ tiêm - ĐVT: Bút tiêm/Bơm tiêm/Xy lanh |
|
| Giá từng phần lô | 830,000,000 |
| Dự toán (VND) | 830,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 16,600,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
PP2200140021 - Insulin glulisine (Insulin tác dụng nhanh) - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 300 U/3ml - Đường dùng: Tiêm/truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/tiêm truyền - ĐVT: Bơm tiêm/Bút tiêm/Xy lanh |
|
| Giá từng phần lô | 151,000,000 |
| Dự toán (VND) | 151,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 3,020,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
PP2200140022 - Insulin người (rDNA) (Insulin isophane NPH (insulin tác dụng trung bình)) - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 100IU/ml x 3ml - Đường dùng: Tiêm - Dạng bào chế: Thuốc tiêm đóng sẵn trong dụng cụ tiêm - ĐVT: Bút tiêm |
|
| Giá từng phần lô | 78,539,490 |
| Dự toán (VND) | 78,539,490 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,570,789 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
PP2200140023 - Insulin người, rADN (Insulin regular (insulin tác dụng ngắn)) - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 100IU/ml x 10ml - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi |
|
| Giá từng phần lô | 62,000,000 |
| Dự toán (VND) | 62,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,240,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
PP2200140024 - Insulin người, rADN (Insulin isophan (NPH) 70% + insulin hòa tan 30% (Insulin hỗn hợp)) - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 100IU/ml x 10ml - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi |
|
| Giá từng phần lô | 23,400,000 |
| Dự toán (VND) | 23,400,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 468,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
PP2200140025 - Insulin người, rADN (Insulin isophan (NPH) 70% + insulin hòa tan 30% (Insulin hỗn hợp)) - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 100IU/ml x 3ml - Đường dùng: Tiêm - Dạng bào chế: Thuốc tiêm đóng sẵn trong dụng cụ tiêm - ĐVT: Bút tiêm |
|
| Giá từng phần lô | 241,200,000 |
| Dự toán (VND) | 241,200,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 4,824,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
PP2200140026 - Iobitridol - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 65.81g (30gI/100ml) - Đường dùng: Tiêm/truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/tiêm truyền - ĐVT: Chai/Lọ/Ống/Túi |
|
| Giá từng phần lô | 4,607,500,000 |
| Dự toán (VND) | 4,607,500,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 92,150,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
PP2200140027 - Iobitridol - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 76.78g (35gI/100ml) - Đường dùng: Tiêm/truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/tiêm truyền - ĐVT: Chai/Lọ/Ống/Túi |
|
| Giá từng phần lô | 2,032,000,000 |
| Dự toán (VND) | 2,032,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 40,640,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
PP2200140028 - Iode 131 - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 3 - 30mCi - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: mCi |
|
| Giá từng phần lô | 1,100,000,000 |
| Dự toán (VND) | 1,100,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 22,000,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
PP2200140029 - Iode 131 - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 0.05 - 100mCi - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: mCi |
|
| Giá từng phần lô | 486,000,000 |
| Dự toán (VND) | 486,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 9,720,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
PP2200140030 - Iodixanol - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 652mg/ml (320mgI/ml) x 100ml - Đường dùng: Tiêm/truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/tiêm truyền - ĐVT: Chai/Lọ/Ống/Túi |
|
| Giá từng phần lô | 446,512,500 |
| Dự toán (VND) | 446,512,500 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 8,930,250 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
PP2200140031 - Iodixanol - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 652mg/ml (320mgI/ml) x 50ml - Đường dùng: Tiêm/truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/tiêm truyền - ĐVT: Chai/Lọ/Ống/Túi |
|
| Giá từng phần lô | 60,637,500 |
| Dự toán (VND) | 60,637,500 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,212,750 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
PP2200140032 - Iopromide - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 623,40mg/ml x 100ml - Đường dùng: Tiêm/truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/tiêm truyền - ĐVT: Chai/Lọ/Ống/Túi |
|
| Giá từng phần lô | 3,570,000,000 |
| Dự toán (VND) | 3,570,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 71,400,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
PP2200140033 - Iopromide - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 768,86mg/ml x 100ml - Đường dùng: Tiêm/truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/tiêm truyền - ĐVT: Chai/Lọ/Ống/Túi |
|
| Giá từng phần lô | 705,600,000 |
| Dự toán (VND) | 705,600,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 14,112,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
PP2200140034 - Ipratropium bromid anhydrous + Salbutamol base - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 0.5mg + 2.5mg/2.5ml - Đường dùng: Hít - Dạng bào chế: Dung dịch/ hỗn dịch khí dung - ĐVT: Chai/Lọ/Ống |
|
| Giá từng phần lô | 1,260,000 |
| Dự toán (VND) | 1,260,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 25,200 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
PP2200140035 - Ipratropium bromid khan + Fenoterol Hydrobromid - Nhóm: 1 - Hàm lượng: (0.02mg + 0.05mg)/nhát xịt 200 nhát xịt - Đường dùng: Hít - Dạng bào chế: Thuốc hít định liều/ phun mù định liều - ĐVT: Bình/Chai/Lọ |
|
| Giá từng phần lô | 186,575,430 |
| Dự toán (VND) | 186,575,430 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 3,731,508 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
PP2200140036 - Ipratropium bromide khan + Fenoterol hydrobromid - Nhóm: 2 - Hàm lượng: (250mcg + 500mcg)/ml; 20ml - Đường dùng: Phun - Dạng bào chế: Dung dịch/ hỗn dịch chạy khí dung - ĐVT: Chai/ lọ |
|
| Giá từng phần lô | 38,748,000 |
| Dự toán (VND) | 38,748,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 774,960 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
PP2200140037 - Irbesartan - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 150mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên |
|
| Giá từng phần lô | 8,064,000 |
| Dự toán (VND) | 8,064,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 161,280 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
PP2200140038 - Irbesartan + Hydrochlorothiazid - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 150mg + 12.5mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên |
|
| Giá từng phần lô | 25,108,200 |
| Dự toán (VND) | 25,108,200 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 502,164 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
PP2200140039 - Irbesartan + Hydrochlorothiazid - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 150mg + 12.5mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên |
|
| Giá từng phần lô | 6,984,000 |
| Dự toán (VND) | 6,984,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 139,680 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
PP2200140040 - Irbesartan + Hydrochlorothiazid - Nhóm: 3 - Hàm lượng: 150mg + 12.5mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên |
|
| Giá từng phần lô | 8,750,000 |
| Dự toán (VND) | 8,750,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 175,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
PP2200140041 - Irbesartan - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 300mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên |
|
| Giá từng phần lô | 34,140,000 |
| Dự toán (VND) | 34,140,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 682,800 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
PP2200140042 - Irbesartan - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 300mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên |
|
| Giá từng phần lô | 5,200,000 |
| Dự toán (VND) | 5,200,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 104,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
PP2200140043 - Irbesartan - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 300mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên |
|
| Giá từng phần lô | 1,180,000 |
| Dự toán (VND) | 1,180,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 23,600 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
PP2200140044 - Irbesartan + Hydrochlorothiazid - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 300mg + 12.5mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên |
|
| Giá từng phần lô | 114,736,000 |
| Dự toán (VND) | 114,736,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 2,294,720 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
PP2200140045 - Irbesartan + Hydrochlorothiazid - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 300mg + 12.5mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên |
|
| Giá từng phần lô | 20,000,000 |
| Dự toán (VND) | 20,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 400,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
PP2200140046 - Irinotecan HCl - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 100mg/5ml - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi |
|
| Giá từng phần lô | 409,500,000 |
| Dự toán (VND) | 409,500,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 8,190,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
PP2200140047 - Irinotecan HCl - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 100mg/5ml - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi |
|
| Giá từng phần lô | 137,400,000 |
| Dự toán (VND) | 137,400,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 2,748,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
PP2200140048 - Irinotecan HCl - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 40mg/2ml - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi |
|
| Giá từng phần lô | 297,000,000 |
| Dự toán (VND) | 297,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 5,940,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
PP2200140049 - Irinotecan HCl - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 40mg/2ml - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi |
|
| Giá từng phần lô | 64,500,000 |
| Dự toán (VND) | 64,500,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,290,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
PP2200140050 - Isosorbid mononitrat - Nhóm: 3 - Hàm lượng: 30mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên |
|
| Giá từng phần lô | 17,328,300 |
| Dự toán (VND) | 17,328,300 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 346,566 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
PP2200140051 - Itoprid HCl - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 50mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên |
|
| Giá từng phần lô | 1,030,925,000 |
| Dự toán (VND) | 1,030,925,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 20,618,500 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
PP2200140052 - Itoprid HCl - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 50mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên |
|
| Giá từng phần lô | 272,160,000 |
| Dự toán (VND) | 272,160,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 5,443,200 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
PP2200140053 - Itoprid HCl - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 50mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên |
|
| Giá từng phần lô | 70,602,000 |
| Dự toán (VND) | 70,602,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,412,040 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
PP2200140054 - Itraconazol - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 100mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên |
|
| Giá từng phần lô | 13,950,000 |
| Dự toán (VND) | 13,950,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 279,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
PP2200140055 - Itraconazol - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 100mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên |
|
| Giá từng phần lô | 3,435,000 |
| Dự toán (VND) | 3,435,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 68,700 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
PP2200140056 - Itraconazol - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 100mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên |
|
| Giá từng phần lô | 1,400,000 |
| Dự toán (VND) | 1,400,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 28,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
PP2200140057 - Ivabradin - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 5mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên |
|
| Giá từng phần lô | 176,400,000 |
| Dự toán (VND) | 176,400,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 3,528,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
PP2200140058 - Ivabradin - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 5mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên |
|
| Giá từng phần lô | 63,225,000 |
| Dự toán (VND) | 63,225,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,264,500 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
PP2200140059 - Ivabradin - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 7.5mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên |
|
| Giá từng phần lô | 120,745,000 |
| Dự toán (VND) | 120,745,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 2,414,900 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
PP2200140060 - Ivabradin - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 7.5mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên |
|
| Giá từng phần lô | 32,925,000 |
| Dự toán (VND) | 32,925,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 658,500 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
PP2200140061 - Ivermectin - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 3mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên |
|
| Giá từng phần lô | 11,970,000 |
| Dự toán (VND) | 11,970,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 239,400 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
PP2200140062 - Kali chlorid - Nhóm: 5 - Hàm lượng: 14.9% 10ml - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi |
|
| Giá từng phần lô | 85,000,000 |
| Dự toán (VND) | 85,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,700,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
PP2200140063 - Kali chlorid - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 1g/10ml - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi |
|
| Giá từng phần lô | 231,000,000 |
| Dự toán (VND) | 231,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 4,620,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
PP2200140064 - Kali chlorid - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 1g/10ml - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi |
|
| Giá từng phần lô | 24,801,504 |
| Dự toán (VND) | 24,801,504 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 496,030 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
PP2200140065 - Kali chlorid - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 500mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên |
|
| Giá từng phần lô | 83,944,000 |
| Dự toán (VND) | 83,944,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,678,880 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
PP2200140066 - Kali chlorid - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 500mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên |
|
| Giá từng phần lô | 17,856,000 |
| Dự toán (VND) | 17,856,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 357,120 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
PP2200140067 - Kali chlorid - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 600mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên giải phóng có kiểm soát - ĐVT: Viên |
|
| Giá từng phần lô | 264,390,000 |
| Dự toán (VND) | 264,390,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 5,287,800 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
PP2200140068 - Kali chlorid - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 500mg/5ml - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi |
|
| Giá từng phần lô | 1,846,400 |
| Dự toán (VND) | 1,846,400 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 36,928 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
PP2200140069 - Kẽm gluconat - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 105mg (Zn 15mg) - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Bột/cốm/hạt pha uống - ĐVT: Gói |
|
| Giá từng phần lô | 11,200,000 |
| Dự toán (VND) | 11,200,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 224,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
PP2200140070 - Kẽm gluconat - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 70mg (Zn 10mg) - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên |
|
| Giá từng phần lô | 20,790,000 |
| Dự toán (VND) | 20,790,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 415,800 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
PP2200140071 - Kẽm gluconat - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 70mg (Zn 10mg) - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên |
|
| Giá từng phần lô | 2,458,500 |
| Dự toán (VND) | 2,458,500 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 49,170 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
PP2200140072 - Ketamin - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 500mg/10ml - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi |
|
| Giá từng phần lô | 37,696,000 |
| Dự toán (VND) | 37,696,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 753,920 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
PP2200140073 - Ketoprofen - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 2.5g/100g gel, 30g - Đường dùng: Dùng ngoài - Dạng bào chế: Thuốc dùng ngoài - ĐVT: Tuýp |
|
| Giá từng phần lô | 67,450,000 |
| Dự toán (VND) | 67,450,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,349,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
PP2200140074 - Ketoprofen - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 30mg - Đường dùng: Dùng ngoài - Dạng bào chế: Thuốc dùng ngoài - ĐVT: Miếng dán |
|
| Giá từng phần lô | 1,800,000 |
| Dự toán (VND) | 1,800,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 36,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
PP2200140075 - Ketorolac tromethamine - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 30mg/ml - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi |
|
| Giá từng phần lô | 526,539,300 |
| Dự toán (VND) | 526,539,300 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 10,530,786 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
PP2200140076 - Ketorolac tromethamine - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 30mg/ml - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi |
|
| Giá từng phần lô | 46,193,400 |
| Dự toán (VND) | 46,193,400 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 923,868 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
PP2200140077 - Lacidipin - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 2mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên |
|
| Giá từng phần lô | 868,600 |
| Dự toán (VND) | 868,600 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 17,372 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
PP2200140078 - Lacidipin - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 4mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên |
|
| Giá từng phần lô | 955,640 |
| Dự toán (VND) | 955,640 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 19,112 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
PP2200140079 - Lactobacillus acidophilus + Estriol - Nhóm: 5 - Hàm lượng: 100 triệu CFU + 0.03mg - Đường dùng: Đặt âm đạo - Dạng bào chế: Viên đặt âm đạo - ĐVT: Viên |
|
| Giá từng phần lô | 2,558,500 |
| Dự toán (VND) | 2,558,500 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 51,170 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
PP2200140080 - Lactobacillus acidophilus - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 1tỷ CFU - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Bột/cốm/hạt pha uống - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi/ gói |
|
| Giá từng phần lô | 8,217,000 |
| Dự toán (VND) | 8,217,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 164,340 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
PP2200140081 - Lamivudin - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 100mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên |
|
| Giá từng phần lô | 13,230,000 |
| Dự toán (VND) | 13,230,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 264,600 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
PP2200140082 - Lamivudin - Nhóm: 3 - Hàm lượng: 100mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên |
|
| Giá từng phần lô | 2,664,000 |
| Dự toán (VND) | 2,664,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 53,280 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
PP2200140083 - Lamotrigin - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 100mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên |
|
| Giá từng phần lô | 2,827,860 |
| Dự toán (VND) | 2,827,860 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 56,557 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
PP2200140084 - Lamotrigin - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 25mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên |
|
| Giá từng phần lô | 6,860,000 |
| Dự toán (VND) | 6,860,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 137,200 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
PP2200140085 - Lamotrigin - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 25mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên |
|
| Giá từng phần lô | 1,499,400 |
| Dự toán (VND) | 1,499,400 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 29,988 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
PP2200140086 - Lamotrigin - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 50mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên |
|
| Giá từng phần lô | 3,500,000 |
| Dự toán (VND) | 3,500,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 70,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
PP2200140087 - Lamotrigin - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 50mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên |
|
| Giá từng phần lô | 360,000 |
| Dự toán (VND) | 360,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 7,200 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
PP2200140088 - Lansoprazol - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 30mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên |
|
| Giá từng phần lô | 255,000 |
| Dự toán (VND) | 255,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 5,100 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
PP2200140089 - L-Cystin + Vit B6 - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 500mg + 50mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên |
|
| Giá từng phần lô | 980,000 |
| Dự toán (VND) | 980,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 19,600 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
PP2200140090 - Lenvatinib - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 10mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên |
|
| Giá từng phần lô | 945,000,000 |
| Dự toán (VND) | 945,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 18,900,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
PP2200140091 - Lenvatinib - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 4mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên |
|
| Giá từng phần lô | 5,150,880,000 |
| Dự toán (VND) | 5,150,880,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 103,017,600 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
PP2200140092 - Leuprorelin acetate - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 11.25mg - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Bơm tiêm/Xy lanh |
|
| Giá từng phần lô | 32,442,000 |
| Dự toán (VND) | 32,442,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 648,840 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
PP2200140093 - Levetiracetam - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 250mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên |
|
| Giá từng phần lô | 33,461,400 |
| Dự toán (VND) | 33,461,400 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 669,228 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
PP2200140094 - Levetiracetam - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 250mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên |
|
| Giá từng phần lô | 9,882,000 |
| Dự toán (VND) | 9,882,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 197,640 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
PP2200140095 - Levetiracetam - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 500mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên |
|
| Giá từng phần lô | 411,600,000 |
| Dự toán (VND) | 411,600,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 8,232,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
PP2200140096 - Levetiracetam - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 500mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên |
|
| Giá từng phần lô | 120,750,000 |
| Dự toán (VND) | 120,750,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 2,415,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
PP2200140097 - Levetiracetam - Nhóm: 3 - Hàm lượng: 500mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên |
|
| Giá từng phần lô | 95,550,000 |
| Dự toán (VND) | 95,550,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,911,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
PP2200140098 - Levocetirizin dihydrochorid - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 0.5mg/ml 10ml - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Dung dịch, hỗn dịch, nhũ dịch uống - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi/ gói |
|
| Giá từng phần lô | 1,475,000 |
| Dự toán (VND) | 1,475,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 29,500 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
PP2200140099 - Levocetirizin dihydroclorid - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 5mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên |
|
| Giá từng phần lô | 45,000,000 |
| Dự toán (VND) | 45,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 900,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
PP2200140100 - Levocetirizin dihydroclorid - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 5mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên |
|
| Giá từng phần lô | 6,156,000 |
| Dự toán (VND) | 6,156,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 123,120 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
PP2200140101 - Levocetirizin dihydroclorid - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 5mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên |
|
| Giá từng phần lô | 186,000 |
| Dự toán (VND) | 186,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 3,720 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
PP2200140102 - Levodopa + Benserazid - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 200mg + 50mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên |
|
| Giá từng phần lô | 1,326,780,000 |
| Dự toán (VND) | 1,326,780,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 26,535,600 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
PP2200140103 - Levodopa + Carbidopa - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 250mg + 25mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên |
|
| Giá từng phần lô | 352,800,000 |
| Dự toán (VND) | 352,800,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 7,056,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
PP2200140104 - Levodopa + Carbidopa - Nhóm: 5 - Hàm lượng: 250mg + 25mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên |
|
| Giá từng phần lô | 135,000,000 |
| Dự toán (VND) | 135,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 2,700,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
PP2200140105 - Levofloxacin - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 250mg/50ml - Đường dùng: Tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi |
|
| Giá từng phần lô | 1,074,895,000 |
| Dự toán (VND) | 1,074,895,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 21,497,900 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
PP2200140106 - Levofloxacin - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 250mg/50ml - Đường dùng: Tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi |
|
| Giá từng phần lô | 176,400,000 |
| Dự toán (VND) | 176,400,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 3,528,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
PP2200140107 - Levofloxacin - Nhóm: 3 - Hàm lượng: 500mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên |
|
| Giá từng phần lô | 8,448,000 |
| Dự toán (VND) | 8,448,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 168,960 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
PP2200140108 - Levofloxacin - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 500mg/100ml - Đường dùng: Tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi |
|
| Giá từng phần lô | 189,728,370 |
| Dự toán (VND) | 189,728,370 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 3,794,567 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
PP2200140109 - Levofloxacin - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 750mg/150ml - Đường dùng: Tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi |
|
| Giá từng phần lô | 1,501,850,000 |
| Dự toán (VND) | 1,501,850,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 30,037,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
PP2200140110 - Levonorgestrel - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 52mg - Đường dùng: Đặt tử cung - Dạng bào chế: Hệ phân phối thuốc đặt giải phóng có kiểm soát - ĐVT: Dụng cụ đặt tử cung |
|
| Giá từng phần lô | 106,715,400 |
| Dự toán (VND) | 106,715,400 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 2,134,308 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
PP2200140111 - Levosulpirid - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 25mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên |
|
| Giá từng phần lô | 79,800,000 |
| Dự toán (VND) | 79,800,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,596,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
PP2200140112 - Levosulpirid - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 25mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên |
|
| Giá từng phần lô | 30,960,000 |
| Dự toán (VND) | 30,960,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 619,200 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
PP2200140113 - Levothyroxin natri - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 100mcg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên |
|
| Giá từng phần lô | 22,470,000 |
| Dự toán (VND) | 22,470,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 449,400 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
PP2200140114 - Levothyroxin natri - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 100mcg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên |
|
| Giá từng phần lô | 5,409,600 |
| Dự toán (VND) | 5,409,600 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 108,192 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
PP2200140115 - Levothyroxin natri - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 50mcg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên |
|
| Giá từng phần lô | 71,497,000 |
| Dự toán (VND) | 71,497,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,429,940 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
PP2200140116 - Lidocain - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 10% 38g - Đường dùng: Phun - Dạng bào chế: Dung dịch/hỗn dịch khí dung - ĐVT: Chai/ lọ/ ống |
|
| Giá từng phần lô | 209,880,000 |
| Dự toán (VND) | 209,880,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 4,197,600 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
PP2200140117 - Lidocain + Prilocain - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 125mg/5g + 125mg/5g - Đường dùng: Dùng ngoài - Dạng bào chế: Thuốc dùng ngoài - ĐVT: Tuýp |
|
| Giá từng phần lô | 419,827,200 |
| Dự toán (VND) | 419,827,200 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 8,396,544 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
PP2200140118 - Lidocain HCl + Adrenalin - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 2% + 0,001%; 1.8ml - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi |
|
| Giá từng phần lô | 61,740,000 |
| Dự toán (VND) | 61,740,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,234,800 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
PP2200140119 - Lidocain HCl + Adrenalin - Nhóm: 5 - Hàm lượng: 2% + 0.001% 1.8ml - Đường dùng: Tiêm - Dạng bào chế: Dung dịch tiêm dùng trong nha khoa - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi |
|
| Giá từng phần lô | 270,000,000 |
| Dự toán (VND) | 270,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 5,400,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
PP2200140120 - Lidocain hydroclorid khan - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 2% 30g - Đường dùng: Dùng ngoài - Dạng bào chế: Thuốc dùng ngoài - ĐVT: Tuýp |
|
| Giá từng phần lô | 393,092,000 |
| Dự toán (VND) | 393,092,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 7,861,840 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
PP2200140121 - Linagliptin + Metformin HCl - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 2.5mg + 1000mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên |
|
| Giá từng phần lô | 122,043,600 |
| Dự toán (VND) | 122,043,600 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 2,440,872 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
PP2200140122 - Linagliptin + Metformin HCl - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 2.5mg + 500mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên |
|
| Giá từng phần lô | 177,253,800 |
| Dự toán (VND) | 177,253,800 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 3,545,076 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
PP2200140123 - Linagliptin + Metformin HCl - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 2.5mg + 850mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên |
|
| Giá từng phần lô | 296,391,600 |
| Dự toán (VND) | 296,391,600 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 5,927,832 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
PP2200140124 - Linagliptin - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 5mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên |
|
| Giá từng phần lô | 819,109,200 |
| Dự toán (VND) | 819,109,200 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 16,382,184 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
PP2200140125 - Linagliptin - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 5mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên |
|
| Giá từng phần lô | 161,352,000 |
| Dự toán (VND) | 161,352,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 3,227,040 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
PP2200140126 - Linezolid - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 600mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên |
|
| Giá từng phần lô | 207,400,000 |
| Dự toán (VND) | 207,400,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 4,148,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
PP2200140127 - Linezolid - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 600mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên |
|
| Giá từng phần lô | 42,250,000 |
| Dự toán (VND) | 42,250,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 845,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
PP2200140128 - Linezolid - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 600mg/300ml - Đường dùng: Tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi |
|
| Giá từng phần lô | 3,630,950,000 |
| Dự toán (VND) | 3,630,950,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 72,619,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
PP2200140129 - Linezolid - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 600mg/300ml - Đường dùng: Tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi |
|
| Giá từng phần lô | 949,987,500 |
| Dự toán (VND) | 949,987,500 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 18,999,750 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
PP2200140130 - Linezolid - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 600mg/300ml - Đường dùng: Tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi |
|
| Giá từng phần lô | 292,500,000 |
| Dự toán (VND) | 292,500,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 5,850,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
PP2200140131 - Lisinopril - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 10mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên |
|
| Giá từng phần lô | 48,493,200 |
| Dự toán (VND) | 48,493,200 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 969,864 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
PP2200140132 - Lisinopril - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 10mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên |
|
| Giá từng phần lô | 16,065,000 |
| Dự toán (VND) | 16,065,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 321,300 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
PP2200140133 - Lisinopril - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 10mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên |
|
| Giá từng phần lô | 2,170,000 |
| Dự toán (VND) | 2,170,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 43,400 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
PP2200140134 - Lisinopril - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 5mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên |
|
| Giá từng phần lô | 18,000,000 |
| Dự toán (VND) | 18,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 360,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
PP2200140135 - Lisinopril - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 5mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên |
|
| Giá từng phần lô | 2,420,000 |
| Dự toán (VND) | 2,420,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 48,400 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
PP2200140136 - L-Isoleucine + L-Leucine + L-Lysine acetat + L-Methionine + L-Phenylalanine + L-Threonine + L-Tryptophan + L-Valine + L-Alanine + L-Arginine + L-Aspartic acid + L-Glutamic acid + L-Histidine + L-Proline + L-Serine + L-tyrosine + glycin (acid amin cho suy thận) - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 6.1% 200ml - Đường dùng: Tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi |
|
| Giá từng phần lô | 316,221,760 |
| Dự toán (VND) | 316,221,760 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 6,324,435 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
PP2200140137 - L-Isoleucine + L-Leucine + L-Lysine HCl + L-Methionine + L-Phenylalamine + L-Threonine + L-Tryptophan + L-Valine + L-Histidine HCL hydrate - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 2.1236g - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Bột/cốm/hạt pha uống - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi/ gói |
|
| Giá từng phần lô | 42,000,000 |
| Dự toán (VND) | 42,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 840,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
PP2200140138 - L-Isoleucine + L-Leucine + L-Valin - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 952mg + 1904mg + 1144mg/ 4.15g - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Bột/cốm/hạt pha uống - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi/ gói |
|
| Giá từng phần lô | 1,072,500,000 |
| Dự toán (VND) | 1,072,500,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 21,450,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
PP2200140139 - L-Isoleucine, L-Leucine, L-Lysine, L-Methionine, L-Cysteine, L-Phenylalanine, L-Threonine, L-Tryptophan, L-Valine, L-Arginine, L-Histidine, Glycine, L-Alanine, L-Proline, L-Serine (acid amin cho suy gan) - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 8%, 250ml - Đường dùng: Tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi |
|
| Giá từng phần lô | 478,503,600 |
| Dự toán (VND) | 478,503,600 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 9,570,072 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
PP2200140140 - L-Isoleucine, L-Leucine, L-Lysine, L-Methionine, L-Cysteine, L-Phenylalanine, L-Threonine, L-Tryptophan, L-Valine, L-Arginine, L-Histidine, Glycine, L-Alanine, L-Proline, L-Serine (acid amin cho suy gan) - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 8%, 500ml - Đường dùng: Tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi |
|
| Giá từng phần lô | 505,000,000 |
| Dự toán (VND) | 505,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 10,100,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
PP2200140141 - L-ornithin- L-Aspartat - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 500mg/5ml - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi |
|
| Giá từng phần lô | 665,280 |
| Dự toán (VND) | 665,280 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 13,305 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
PP2200140142 - L-ornithin- L-Aspartat - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 5g/ 10ml - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi |
|
| Giá từng phần lô | 552,000,000 |
| Dự toán (VND) | 552,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 11,040,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
PP2200140143 - L-ornithin- L-Aspartat - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 5g/ 10ml - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi |
|
| Giá từng phần lô | 82,560,000 |
| Dự toán (VND) | 82,560,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,651,200 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
PP2200140144 - Losartan Kali - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 100mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên |
|
| Giá từng phần lô | 89,880,000 |
| Dự toán (VND) | 89,880,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,797,600 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
PP2200140145 - Losartan Kali - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 100mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên |
|
| Giá từng phần lô | 14,000,000 |
| Dự toán (VND) | 14,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 280,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
PP2200140146 - Losartan Kali - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 100mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên |
|
| Giá từng phần lô | 2,205,000 |
| Dự toán (VND) | 2,205,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 44,100 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
PP2200140147 - Losartan Kali - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 25mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên |
|
| Giá từng phần lô | 23,075,000 |
| Dự toán (VND) | 23,075,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 461,500 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
PP2200140148 - Losartan Kali - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 25mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên |
|
| Giá từng phần lô | 1,780,000 |
| Dự toán (VND) | 1,780,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 35,600 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
PP2200140149 - Losartan Kali - Nhóm: 3 - Hàm lượng: 50mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên |
|
| Giá từng phần lô | 21,669,000 |
| Dự toán (VND) | 21,669,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 433,380 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
PP2200140150 - Losartan Kali - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 50mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên |
|
| Giá từng phần lô | 3,870,000 |
| Dự toán (VND) | 3,870,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 77,400 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
PP2200140151 - Losartan Kali + Hydrochlorothiazid - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 50mg + 12.5mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên |
|
| Giá từng phần lô | 47,092,500 |
| Dự toán (VND) | 47,092,500 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 941,850 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
PP2200140152 - Losartan Kali + Hydrochlorothiazid - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 50mg + 12.5mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên |
|
| Giá từng phần lô | 2,900,000 |
| Dự toán (VND) | 2,900,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 58,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
PP2200140153 - Loteprednol etabonat - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 0.5% (5mg/ml) 5ml - Đường dùng: Nhỏ mắt - Dạng bào chế: Thuốc nhỏ mắt - ĐVT: Chai/Lọ |
|
| Giá từng phần lô | 10,975,000 |
| Dự toán (VND) | 10,975,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 219,500 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
PP2200140154 - Lynestrenol - Nhóm: 5 - Hàm lượng: 5mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên |
|
| Giá từng phần lô | 1,197,000 |
| Dự toán (VND) | 1,197,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 23,940 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
PP2200140155 - Macrogol 4000 - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 10g - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Bột/cốm/hạt pha uống - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi/ gói |
|
| Giá từng phần lô | 284,221,000 |
| Dự toán (VND) | 284,221,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 5,684,420 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
PP2200140156 - Macrogol 4000 + Na sulfat + Na bicarbonat + NaCl + KCl - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 64g + 5.7g + 1.68g + 1.46g + 0.75g - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Bột/cốm/hạt pha uống - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi/ gói |
|
| Giá từng phần lô | 1,529,949,000 |
| Dự toán (VND) | 1,529,949,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 30,598,980 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
PP2200140157 - Magnesi lactat dihydrat + Pyridoxin hydroclorid (Vitamin B6) - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 470mg + 5mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên bao tan ở ruột - ĐVT: Viên |
|
| Giá từng phần lô | 50,700,000 |
| Dự toán (VND) | 50,700,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,014,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
PP2200140158 - Magnesi lactat dihydrat + Pyridoxin hydroclorid (Vitamin B6) - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 470mg + 5mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên |
|
| Giá từng phần lô | 50,286,000 |
| Dự toán (VND) | 50,286,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,005,720 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
PP2200140159 - Magnesi lactat dihydrat + Pyridoxin hydroclorid (Vitamin B6) - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 470mg + 5mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên |
|
| Giá từng phần lô | 6,615,000 |
| Dự toán (VND) | 6,615,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 132,300 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
PP2200140160 - Magnesium aspartat tetrahydrat + Potassium aspartat hemihydrat - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 175mg + 166.3mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên |
|
| Giá từng phần lô | 108,780,000 |
| Dự toán (VND) | 108,780,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 2,175,600 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
PP2200140161 - Magnesium gluconat + calcium glycerophosphat - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 0.426g + 0.456g; 10ml - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Dung dịch, hỗn dịch, nhũ dịch uống - ĐVT: Chai/ lọ/ ống |
|
| Giá từng phần lô | 257,040,000 |
| Dự toán (VND) | 257,040,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 5,140,800 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
PP2200140162 - Magnesium glutamate HBr + Acid gama amino butyric + Acid gama amino beta hydroxy butyric + Pyridoxin HCl - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 75mg + 75mg +37mg + 37mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên |
|
| Giá từng phần lô | 3,780,000 |
| Dự toán (VND) | 3,780,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 75,600 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
PP2200140163 - Magnesium sulphat heptahydrat - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 0.15g/ml 10ml - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi |
|
| Giá từng phần lô | 57,249,250 |
| Dự toán (VND) | 57,249,250 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,144,985 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
PP2200140164 - Mannitol - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 20% 250ml - Đường dùng: Tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi |
|
| Giá từng phần lô | 15,309,000 |
| Dự toán (VND) | 15,309,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 306,180 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
PP2200140165 - Mannitol + sorbitol - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 17.5g + 2.5g/100ml, 250ml - Đường dùng: Tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi |
|
| Giá từng phần lô | 15,444,000 |
| Dự toán (VND) | 15,444,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 308,880 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
PP2200140166 - Mebeverin HCl - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 135mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên |
|
| Giá từng phần lô | 18,400,000 |
| Dự toán (VND) | 18,400,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 368,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
PP2200140167 - Mebeverin HCl - Nhóm: 3 - Hàm lượng: 200mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên giải phóng có kiểm soát - ĐVT: Viên |
|
| Giá từng phần lô | 345,000,000 |
| Dự toán (VND) | 345,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 6,900,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
PP2200140168 - Mecobalamin - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 500mcg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên |
|
| Giá từng phần lô | 15,390,000 |
| Dự toán (VND) | 15,390,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 307,800 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
PP2200140169 - Mecobalamin - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 500mcg/ml - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi |
|
| Giá từng phần lô | 21,829,800 |
| Dự toán (VND) | 21,829,800 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 436,596 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
PP2200140170 - Medium- chain Triglicerides + Soya- bean oil - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 5g/100ml; 5g/100ml; 500ml - Đường dùng: Tiêm/truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/tiêm truyền - ĐVT: Chai/Lọ/Ống/Túi |
|
| Giá từng phần lô | 5,730,000 |
| Dự toán (VND) | 5,730,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 114,600 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
PP2200140171 - Medium- chain Triglicerides + Soya- bean oil - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 5g/100ml; 5g/100ml; 250ml - Đường dùng: Tiêm/truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/tiêm truyền - ĐVT: Chai/Lọ/Ống/Túi |
|
| Giá từng phần lô | 91,392,000 |
| Dự toán (VND) | 91,392,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,827,840 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
PP2200140172 - Mepivacain HCl - Nhóm: 5 - Hàm lượng: 3% 1.8ml - Đường dùng: Tiêm - Dạng bào chế: Dung dịch tiêm dùng trong nha khoa - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi |
|
| Giá từng phần lô | 125,000,000 |
| Dự toán (VND) | 125,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 2,500,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
PP2200140173 - Meropenem - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 1g - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Chai/Lọ/Ống/Túi |
|
| Giá từng phần lô | 5,200,000 |
| Dự toán (VND) | 5,200,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 104,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
PP2200140174 - Mesalazin - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 1g - Đường dùng: Đặt hậu môn - Dạng bào chế: Thuốc đặt hậu môn/ trực tràng - ĐVT: Viên |
|
| Giá từng phần lô | 165,834,000 |
| Dự toán (VND) | 165,834,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 3,316,680 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
PP2200140175 - Mesalazin - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 2g - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Bột/cốm/hạt pha uống giải phóng có kiểm soát - ĐVT: Gói |
|
| Giá từng phần lô | 21,848,750 |
| Dự toán (VND) | 21,848,750 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 436,975 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
PP2200140176 - Mesalazin - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 500mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên giải phóng có kiểm soát - ĐVT: Viên |
|
| Giá từng phần lô | 838,304,400 |
| Dự toán (VND) | 838,304,400 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 16,766,088 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
PP2200140177 - Mesna - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 400mg/4ml - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi |
|
| Giá từng phần lô | 43,491,600 |
| Dự toán (VND) | 43,491,600 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 869,832 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
PP2200140178 - Metformin HCl - Nhóm: 3 - Hàm lượng: 1000mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên |
|
| Giá từng phần lô | 4,015,000 |
| Dự toán (VND) | 4,015,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 80,300 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
PP2200140179 - Metformin HCl - Nhóm: 3 - Hàm lượng: 1000mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên giải phóng có kiểm soát - ĐVT: Viên |
|
| Giá từng phần lô | 66,500,000 |
| Dự toán (VND) | 66,500,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,330,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
PP2200140180 - Metformin HCl - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 500mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên |
|
| Giá từng phần lô | 4,720,000 |
| Dự toán (VND) | 4,720,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 94,400 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
PP2200140181 - Metformin HCl - Nhóm: 3 - Hàm lượng: 500mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên |
|
| Giá từng phần lô | 3,015,500 |
| Dự toán (VND) | 3,015,500 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 60,310 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
PP2200140182 - Metformin HCl - Nhóm: 3 - Hàm lượng: 500mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên giải phóng có kiểm soát - ĐVT: Viên |
|
| Giá từng phần lô | 29,925,000 |
| Dự toán (VND) | 29,925,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 598,500 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
PP2200140183 - Metformin HCl + Glibenclamid - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 500mg + 2.5mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên |
|
| Giá từng phần lô | 37,848,000 |
| Dự toán (VND) | 37,848,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 756,960 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
PP2200140184 - Metformin HCl + Glibenclamid - Nhóm: 3 - Hàm lượng: 500mg + 2.5mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên |
|
| Giá từng phần lô | 4,350,000 |
| Dự toán (VND) | 4,350,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 87,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
PP2200140185 - Metformin HCl + Glibenclamid - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 500mg + 5mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên |
|
| Giá từng phần lô | 49,015,200 |
| Dự toán (VND) | 49,015,200 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 980,304 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
PP2200140186 - Metformin HCl + Glibenclamid - Nhóm: 3 - Hàm lượng: 500mg + 5mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên |
|
| Giá từng phần lô | 7,308,000 |
| Dự toán (VND) | 7,308,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 146,160 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
PP2200140187 - Metformin HCl - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 750mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên giải phóng có kiểm soát - ĐVT: Viên |
|
| Giá từng phần lô | 76,000,000 |
| Dự toán (VND) | 76,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,520,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
PP2200140188 - Metformin HCl - Nhóm: 3 - Hàm lượng: 750mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên giải phóng có kiểm soát - ĐVT: Viên |
|
| Giá từng phần lô | 25,000,000 |
| Dự toán (VND) | 25,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 500,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
PP2200140189 - Methotrexat - Nhóm: 5 - Hàm lượng: 2.5mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên |
|
| Giá từng phần lô | 36,750,000 |
| Dự toán (VND) | 36,750,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 735,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
PP2200140190 - Methoxy polyethylene glycol-epoetin beta - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 100mcg/0.3ml - Đường dùng: Tiêm/truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/tiêm truyền - ĐVT: Bơm tiêm/Xy lanh |
|
| Giá từng phần lô | 3,390,502,500 |
| Dự toán (VND) | 3,390,502,500 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 67,810,050 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
PP2200140191 - Methoxy polyethylene glycol-epoetin beta - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 30mcg/0.3ml - Đường dùng: Tiêm/truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/tiêm truyền - ĐVT: Bơm tiêm/Xy lanh |
|
| Giá từng phần lô | 1,435,770,000 |
| Dự toán (VND) | 1,435,770,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 28,715,400 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
PP2200140192 - Methoxy polyethylene glycol-epoetin beta - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 50mcg/0.3ml - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Bơm tiêm/Xy lanh |
|
| Giá từng phần lô | 3,696,735,000 |
| Dự toán (VND) | 3,696,735,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 73,934,700 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
PP2200140193 - Methylene Diphosphonate (MDP) - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 5mg - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống |
|
| Giá từng phần lô | 129,000,000 |
| Dự toán (VND) | 129,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 2,580,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
PP2200140194 - Methylprednisolon - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 125mg - Đường dùng: Tiêm/truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/tiêm truyền - ĐVT: Chai/Lọ/Ống/Túi |
|
| Giá từng phần lô | 378,550,000 |
| Dự toán (VND) | 378,550,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 7,571,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
PP2200140195 - Methylprednisolon - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 125mg - Đường dùng: Tiêm/truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/tiêm truyền - ĐVT: Chai/Lọ/Ống/Túi |
|
| Giá từng phần lô | 158,250,000 |
| Dự toán (VND) | 158,250,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 3,165,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
PP2200140196 - Methylprednisolon acetate - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 40mg/ml - Đường dùng: Tiêm/truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/tiêm truyền - ĐVT: Chai/Lọ/Ống/Túi |
|
| Giá từng phần lô | 31,895,480 |
| Dự toán (VND) | 31,895,480 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 637,909 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
PP2200140197 - Metoclopramid HCl - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 10mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên |
|
| Giá từng phần lô | 91,604,930 |
| Dự toán (VND) | 91,604,930 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,832,098 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
PP2200140198 - Metoclopramid HCl - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 10mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên |
|
| Giá từng phần lô | 1,000,000 |
| Dự toán (VND) | 1,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 20,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
PP2200140199 - Metoclopramid HCl - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 10mg/2ml - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi |
|
| Giá từng phần lô | 300,756,000 |
| Dự toán (VND) | 300,756,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 6,015,120 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
PP2200140200 - Metoclopramid HCl - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 10mg/2ml - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi |
|
| Giá từng phần lô | 15,646,500 |
| Dự toán (VND) | 15,646,500 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 312,930 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
PP2200140201 - Metoprolol tartrat - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 50mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên |
|
| Giá từng phần lô | 122,280,000 |
| Dự toán (VND) | 122,280,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 2,445,600 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
PP2200140202 - Metronidazol + neomycin sulfat + nystatin - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 500mg + 65,000IU + 100,000IU - Đường dùng: Đặt âm đạo - Dạng bào chế: Viên đặt âm đạo - ĐVT: Viên |
|
| Giá từng phần lô | 4,720,000 |
| Dự toán (VND) | 4,720,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 94,400 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
PP2200140203 - Micafungin - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 50mg - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi |
|
| Giá từng phần lô | 955,500,000 |
| Dự toán (VND) | 955,500,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 19,110,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
PP2200140204 - Miconazol - Nhóm: 5 - Hàm lượng: 200mg/10g - Đường dùng: Đánh tưa lưỡi - Dạng bào chế: Thuốc tác dụng tại niêm mạc miệng - ĐVT: Tuýp |
|
| Giá từng phần lô | 2,490,000 |
| Dự toán (VND) | 2,490,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 49,800 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
PP2200140205 - Midazolam - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 50mg/50ml - Đường dùng: Tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi |
|
| Giá từng phần lô | 89,775,000 |
| Dự toán (VND) | 89,775,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,795,500 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
PP2200140206 - Midazolam - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 5mg/1ml - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi |
|
| Giá từng phần lô | 969,759,000 |
| Dự toán (VND) | 969,759,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 19,395,180 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
PP2200140207 - Midazolam - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 5mg/1ml - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi |
|
| Giá từng phần lô | 315,000,000 |
| Dự toán (VND) | 315,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 6,300,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
PP2200140208 - Mifepriston - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 200mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên |
|
| Giá từng phần lô | 44,820,000 |
| Dự toán (VND) | 44,820,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 896,400 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
PP2200140209 - Milrinon - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 10mg/10ml - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi |
|
| Giá từng phần lô | 2,940,000,000 |
| Dự toán (VND) | 2,940,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 58,800,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
PP2200140210 - Minocyclin - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 100mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên |
|
| Giá từng phần lô | 15,900,000 |
| Dự toán (VND) | 15,900,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 318,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
PP2200140211 - Mirtazapin - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 30mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên |
|
| Giá từng phần lô | 210,000,000 |
| Dự toán (VND) | 210,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 4,200,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
PP2200140212 - Mirtazapin - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 30mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên |
|
| Giá từng phần lô | 23,850,000 |
| Dự toán (VND) | 23,850,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 477,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
PP2200140213 - Mirtazapin - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 30mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên |
|
| Giá từng phần lô | 8,064,000 |
| Dự toán (VND) | 8,064,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 161,280 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
PP2200140214 - Natri clorid + Kali clorid + Monobasic kali phosphat + Natri acetat.3H2O + Magne sulfat.7H2O + Kẽm sulfat.7H2O + Dextrose Anhydrous - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 1.955g+0.375g+0.68g+0.68g+0.316g+5.76mg+37.5g / 500ml - Đường dùng: Tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi |
|
| Giá từng phần lô | 40,800,000 |
| Dự toán (VND) | 40,800,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 816,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
PP2200140215 - Mometason furoat - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 50mcg/ liều 140liều - Đường dùng: Xịt mũi - Dạng bào chế: Thuốc xịt mũi - ĐVT: Chai/ lọ |
|
| Giá từng phần lô | 71,000,000 |
| Dự toán (VND) | 71,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,420,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
PP2200140216 - Monobasic Natri phosphat + Dibasic Natri phosphat - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 9.5g + 3.5g/59ml, 66ml - Đường dùng: Thụt trực tràng - Dạng bào chế: Thuốc thụt hậu môn/ trực tràng - ĐVT: Chai/ lọ |
|
| Giá từng phần lô | 880,000 |
| Dự toán (VND) | 880,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 17,600 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
PP2200140217 - Monobasic Natri phosphat + Dibasic Natri phosphat - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 19g + 7g/118ml, 133ml - Đường dùng: Thụt trực tràng - Dạng bào chế: Thuốc thụt hậu môn/ trực tràng - ĐVT: Chai/ lọ |
|
| Giá từng phần lô | 2,935,500,000 |
| Dự toán (VND) | 2,935,500,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 58,710,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
PP2200140218 - Montelukast - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 10mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên |
|
| Giá từng phần lô | 191,100,000 |
| Dự toán (VND) | 191,100,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 3,822,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
PP2200140219 - Montelukast - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 10mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên |
|
| Giá từng phần lô | 9,500,000 |
| Dự toán (VND) | 9,500,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 190,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
PP2200140220 - Montelukast - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 10mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên |
|
| Giá từng phần lô | 4,620,000 |
| Dự toán (VND) | 4,620,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 92,400 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
PP2200140221 - Montelukast - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 4mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Bột/cốm/hạt pha uống - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi/ gói |
|
| Giá từng phần lô | 8,776,300 |
| Dự toán (VND) | 8,776,300 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 175,526 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
PP2200140222 - Montelukast - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 4mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Bột/cốm/hạt pha uống - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi/ gói |
|
| Giá từng phần lô | 336,000 |
| Dự toán (VND) | 336,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 6,720 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
PP2200140223 - Montelukast - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 5mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên |
|
| Giá từng phần lô | 8,200,000 |
| Dự toán (VND) | 8,200,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 164,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
PP2200140224 - Morphin HCl - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 10mg/1ml - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi |
|
| Giá từng phần lô | 67,200,000 |
| Dự toán (VND) | 67,200,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,344,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
PP2200140225 - Morphin sulfat - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 10mg/1ml - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi |
|
| Giá từng phần lô | 7,498,000 |
| Dự toán (VND) | 7,498,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 149,960 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
PP2200140226 - Morphin sulfat - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 30mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên |
|
| Giá từng phần lô | 250,250,000 |
| Dự toán (VND) | 250,250,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 5,005,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
PP2200140227 - Morphin sulfat 5H2O - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 10mg/ml - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi |
|
| Giá từng phần lô | 195,510,000 |
| Dự toán (VND) | 195,510,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 3,910,200 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
PP2200140228 - Mosaprid citrat - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 5mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên |
|
| Giá từng phần lô | 5,600,000 |
| Dự toán (VND) | 5,600,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 112,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
PP2200140229 - Mosaprid citrat - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 5mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên |
|
| Giá từng phần lô | 1,725,000 |
| Dự toán (VND) | 1,725,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 34,500 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
PP2200140230 - Moxifloxacin - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 5mg/ml (0.5%) 5ml - Đường dùng: Nhỏ mắt - Dạng bào chế: Thuốc nhỏ mắt - ĐVT: Chai/Lọ |
|
| Giá từng phần lô | 4,185,000 |
| Dự toán (VND) | 4,185,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 83,700 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
PP2200140231 - Moxifloxacin - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 400mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên |
|
| Giá từng phần lô | 120,750,000 |
| Dự toán (VND) | 120,750,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 2,415,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
PP2200140232 - Moxifloxacin - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 400mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên |
|
| Giá từng phần lô | 18,750,000 |
| Dự toán (VND) | 18,750,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 375,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
PP2200140233 - Moxifloxacin - Nhóm: 3 - Hàm lượng: 400mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên |
|
| Giá từng phần lô | 20,000,000 |
| Dự toán (VND) | 20,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 400,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
PP2200140234 - Moxifloxacin - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 400mg/250ml - Đường dùng: Tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi |
|
| Giá từng phần lô | 305,000,000 |
| Dự toán (VND) | 305,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 6,100,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
PP2200140235 - Moxifloxacin - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 400mg/250ml - Đường dùng: Tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi |
|
| Giá từng phần lô | 90,800,000 |
| Dự toán (VND) | 90,800,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,816,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
PP2200140236 - Mupirocin - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 2% 5g - Đường dùng: Dùng ngoài - Dạng bào chế: Thuốc dùng ngoài - ĐVT: Tuýp |
|
| Giá từng phần lô | 9,090,900 |
| Dự toán (VND) | 9,090,900 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 181,818 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
PP2200140237 - Mupirocin - Nhóm: 5 - Hàm lượng: 2% 5g - Đường dùng: Dùng ngoài - Dạng bào chế: Thuốc dùng ngoài - ĐVT: Tuýp |
|
| Giá từng phần lô | 2,600,000 |
| Dự toán (VND) | 2,600,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 52,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
PP2200140238 - Mycophenolate mofetil - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 250mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên |
|
| Giá từng phần lô | 56,880,000 |
| Dự toán (VND) | 56,880,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,137,600 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
PP2200140239 - Mycophenolat mofetil - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 500mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên |
|
| Giá từng phần lô | 7,886,400,000 |
| Dự toán (VND) | 7,886,400,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 157,728,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
PP2200140240 - Mycophenolic acid (dưới dạng Mycophenolat Natri) - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 180mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên bao tan ở ruột - ĐVT: Viên |
|
| Giá từng phần lô | 1,388,499,840 |
| Dự toán (VND) | 1,388,499,840 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 27,769,996 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
PP2200140241 - Mycophenolic acid (dưới dạng Mycophenolat Natri) - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 360mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên bao tan ở ruột - ĐVT: Viên |
|
| Giá từng phần lô | 2,638,198,080 |
| Dự toán (VND) | 2,638,198,080 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 52,763,961 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
PP2200140242 - NaCl + Na bicarbonat + KCl + dextrose khan - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 0.35g + 0.25g + 0.15g + 2g - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên |
|
| Giá từng phần lô | 3,600,000 |
| Dự toán (VND) | 3,600,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 72,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
PP2200140243 - Naftidrofuryl hydrogen oxalate - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 200mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên |
|
| Giá từng phần lô | 100,947,000 |
| Dự toán (VND) | 100,947,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 2,018,940 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
PP2200140244 - Naloxone HCl - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 0.4mg/ml - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi |
|
| Giá từng phần lô | 4,839,450 |
| Dự toán (VND) | 4,839,450 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 96,789 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
PP2200140245 - Naproxen - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 500mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên |
|
| Giá từng phần lô | 2,838,000 |
| Dự toán (VND) | 2,838,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 56,760 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
PP2200140246 - Natri bicarbonat - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 1.4% 250ml - Đường dùng: Tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi |
|
| Giá từng phần lô | 30,374,350 |
| Dự toán (VND) | 30,374,350 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 607,487 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
PP2200140247 - Natri bicarbonat - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 4.2% 250ml - Đường dùng: Tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi |
|
| Giá từng phần lô | 171,045,000 |
| Dự toán (VND) | 171,045,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 3,420,900 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
PP2200140248 - Natri bicarbonat - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 8.4% 10ml - Đường dùng: Tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi |
|
| Giá từng phần lô | 214,720,000 |
| Dự toán (VND) | 214,720,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 4,294,400 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
PP2200140249 - Natri chlorid + kali chlorid + magnesi chlorid hexahydrat + calci chlorid dihydrat + natri acetate trihydrat + L-malic acid - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 3.4g + 0.15g + 0.1g + 0.19g + 1.64g + 0.34g/500ml; 1000ml - Đường dùng: Tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi |
|
| Giá từng phần lô | 144,942,000 |
| Dự toán (VND) | 144,942,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 2,898,840 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
PP2200140250 - Natri chlorid + kali chlorid + magnesi chlorid hexahydrat + calci chlorid dihydrat + natri acetate trihydrat + L-malic acid - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 3.4g + 0.15g + 0.1g + 0.19g + 1.64g + 0.34g/500ml; 500ml - Đường dùng: Tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi |
|
| Giá từng phần lô | 853,261,500 |
| Dự toán (VND) | 853,261,500 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 17,065,230 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
PP2200140251 - Natri clorid - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 3% 100ml - Đường dùng: Tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi |
|
| Giá từng phần lô | 68,125,380 |
| Dự toán (VND) | 68,125,380 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,362,507 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
PP2200140252 - Natri clorid - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 0.45% 500ml - Đường dùng: Tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi |
|
| Giá từng phần lô | 18,000,000 |
| Dự toán (VND) | 18,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 360,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
PP2200140253 - Natri clorid + Glucose - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 0.9% + 5% 500ml - Đường dùng: Tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi |
|
| Giá từng phần lô | 25,000,000 |
| Dự toán (VND) | 25,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 500,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
PP2200140254 - Natri clorid - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 0.9% 1000ml - Đường dùng: Tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi |
|
| Giá từng phần lô | 163,624,000 |
| Dự toán (VND) | 163,624,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 3,272,480 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
PP2200140255 - Natri clorid - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 0.9% 1000ml - Đường dùng: rửa (vô khuẩn) - Dạng bào chế: Dung dịch vô khuẩn dùng trong phẫu thuật - ĐVT: Chai/ lọ |
|
| Giá từng phần lô | 566,496,000 |
| Dự toán (VND) | 566,496,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 11,329,920 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
PP2200140256 - Natri clorid - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 0.9% 1000ml - Đường dùng: Dùng ngoài - Dạng bào chế: Thuốc dùng ngoài - ĐVT: Chai/ lọ |
|
| Giá từng phần lô | 11,575,200 |
| Dự toán (VND) | 11,575,200 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 231,504 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
PP2200140257 - Natri clorid - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 0.9% 100ml - Đường dùng: Tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi |
|
| Giá từng phần lô | 2,752,044,750 |
| Dự toán (VND) | 2,752,044,750 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 55,040,895 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
PP2200140258 - Natri clorid - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 0.9% 100ml - Đường dùng: Tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm truyền - ĐVT: Chai/ lọ (chai 2 cổng thể tích ≥ 190ml để pha thuốc hóa trị ung thư) |
|
| Giá từng phần lô | 829,150,000 |
| Dự toán (VND) | 829,150,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 16,583,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
PP2200140259 - Natri clorid - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 0.9% 10ml - Đường dùng: Nhỏ mắt - Dạng bào chế: Thuốc nhỏ mắt - ĐVT: Chai/ lọ |
|
| Giá từng phần lô | 28,301,000 |
| Dự toán (VND) | 28,301,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 566,020 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
PP2200140260 - Natri clorid - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 0.9% 250ml - Đường dùng: Tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi |
|
| Giá từng phần lô | 305,450,000 |
| Dự toán (VND) | 305,450,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 6,109,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
PP2200140261 - Natri clorid - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 0.9% 500ml - Đường dùng: Tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi |
|
| Giá từng phần lô | 1,361,638,740 |
| Dự toán (VND) | 1,361,638,740 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 27,232,774 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
PP2200140262 - Natri clorid - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 0.9% 500ml - Đường dùng: Tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm truyền - ĐVT: Chai/ lọ (chai 2 cổng thể tích ≥ 700ml để pha thuốc hóa trị ung thư) |
|
| Giá từng phần lô | 472,500,000 |
| Dự toán (VND) | 472,500,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 9,450,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
PP2200140263 - Natri clorid - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 0.9% 50ml - Đường dùng: Xịt mũi - Dạng bào chế: Thuốc xịt mũi - ĐVT: Chai/ lọ |
|
| Giá từng phần lô | 3,099,600 |
| Dự toán (VND) | 3,099,600 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 61,992 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
PP2200140264 - Natri clorid + Kali clorid + Calci Clorid. 2H2O + Natri Lactat + dextrose khan - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 1.5g + 75mg + 50mg + 750mg + 11.365g / 250ml; 500ml - Đường dùng: Tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi |
|
| Giá từng phần lô | 427,035,000 |
| Dự toán (VND) | 427,035,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 8,540,700 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
PP2200140265 - Natri clorid - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 10% 5ml - Đường dùng: Tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi |
|
| Giá từng phần lô | 924,000 |
| Dự toán (VND) | 924,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 18,480 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
PP2200140266 - Natri dexamethason metasulphobenzoate + Neomycin sulfate + Polymycin B sulfate - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 0.1g + 650,000IU + 1,000,000IU /100ml; 10.5ml - Đường dùng: Nhỏ tai - Dạng bào chế: Thuốc nhỏ tai - ĐVT: Chai/ lọ |
|
| Giá từng phần lô | 6,600,000 |
| Dự toán (VND) | 6,600,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 132,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
PP2200140267 - Natri polystyren sulfonat - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 15g - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Bột/cốm/hạt pha uống - ĐVT: Gói |
|
| Giá từng phần lô | 80,000,000 |
| Dự toán (VND) | 80,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,600,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
PP2200140268 - Nebivolol - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 5mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên |
|
| Giá từng phần lô | 277,400,000 |
| Dự toán (VND) | 277,400,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 5,548,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
PP2200140269 - Nebivolol - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 5mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên |
|
| Giá từng phần lô | 34,650,000 |
| Dự toán (VND) | 34,650,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 693,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
PP2200140270 - Nebivolol - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 5mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên |
|
| Giá từng phần lô | 11,237,500 |
| Dự toán (VND) | 11,237,500 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 224,750 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
PP2200140271 - Nefopam HCl - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 20mg /2ml - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi |
|
| Giá từng phần lô | 1,686,300,000 |
| Dự toán (VND) | 1,686,300,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 33,726,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
PP2200140272 - Nefopam HCl - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 20mg /2ml - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi |
|
| Giá từng phần lô | 26,200,000 |
| Dự toán (VND) | 26,200,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 524,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
PP2200140273 - Nefopam HCl - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 30mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên |
|
| Giá từng phần lô | 3,150,000 |
| Dự toán (VND) | 3,150,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 63,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
PP2200140274 - Neomycin sulfat + Dexamethason Natri phosphat - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 25mg + 5.5mg/5ml - Đường dùng: Nhỏ mắt - Dạng bào chế: Thuốc nhỏ mắt - ĐVT: Chai/ lọ |
|
| Giá từng phần lô | 34,020 |
| Dự toán (VND) | 34,020 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 680 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
PP2200140275 - Neostigmin metilsulfat - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 0.5mg/ml x 1ml - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi |
|
| Giá từng phần lô | 275,200,000 |
| Dự toán (VND) | 275,200,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 5,504,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
PP2200140276 - Neostigmin metilsulfat - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 0.5mg/ml x 1ml - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi |
|
| Giá từng phần lô | 49,104,000 |
| Dự toán (VND) | 49,104,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 982,080 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
PP2200140277 - Nepafenac - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 1mg/ml - Đường dùng: Nhỏ mắt - Dạng bào chế: Thuốc nhỏ mắt - ĐVT: Chai/Lọ |
|
| Giá từng phần lô | 2,294,985 |
| Dự toán (VND) | 2,294,985 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 45,899 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
PP2200140278 - Nepidermin - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 0.5mg/ml, 10ml - Đường dùng: Dùng ngoài - Dạng bào chế: Thuốc xịt ngoài da - ĐVT: Chai/ lọ |
|
| Giá từng phần lô | 20,700,000 |
| Dự toán (VND) | 20,700,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 414,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
PP2200140279 - Netilmicin - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 100mg/2ml - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi |
|
| Giá từng phần lô | 3,000,000 |
| Dự toán (VND) | 3,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 60,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
PP2200140280 - Nhôm hydroxyd + magnesium hydroxide + simethicon - Nhóm: 5 - Hàm lượng: 300mg + 150mg + 40mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên |
|
| Giá từng phần lô | 91,500,000 |
| Dự toán (VND) | 91,500,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,830,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
PP2200140281 - Nhôm hydroxyd khô + magnesi hydroxyd - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 400mg + 400mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên |
|
| Giá từng phần lô | 230,000 |
| Dự toán (VND) | 230,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 4,600 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
PP2200140282 - Nicardipin HCl - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 10mg/10ml - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi |
|
| Giá từng phần lô | 2,256,231,950 |
| Dự toán (VND) | 2,256,231,950 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 45,124,639 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
PP2200140283 - Nicorandil - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 5mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên |
|
| Giá từng phần lô | 161,700,000 |
| Dự toán (VND) | 161,700,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 3,234,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
PP2200140284 - Nicorandil - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 5mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên |
|
| Giá từng phần lô | 60,900,000 |
| Dự toán (VND) | 60,900,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,218,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
PP2200140285 - Nifedipin - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 30mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên giải phóng có kiểm soát - ĐVT: Viên |
|
| Giá từng phần lô | 95,069,700 |
| Dự toán (VND) | 95,069,700 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,901,394 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
PP2200140286 - Nimodipin - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 10mg/50ml - Đường dùng: Tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi |
|
| Giá từng phần lô | 117,200,000 |
| Dự toán (VND) | 117,200,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 2,344,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
PP2200140287 - Nimodipin - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 30mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên |
|
| Giá từng phần lô | 50,400,000 |
| Dự toán (VND) | 50,400,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,008,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
PP2200140288 - Nintedanib - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 150mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên |
|
| Giá từng phần lô | 739,935,360 |
| Dự toán (VND) | 739,935,360 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 14,798,707 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
PP2200140289 - Nitroglycerin - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 10g khí dung chứa: 0.08g - Đường dùng: Phun mù - Dạng bào chế: Dung dịch/hỗn dịch khí dung - ĐVT: Chai/ lọ |
|
| Giá từng phần lô | 9,750,000 |
| Dự toán (VND) | 9,750,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 195,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
PP2200140290 - NorAdrenalin - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 4mg/4ml - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi |
|
| Giá từng phần lô | 407,740,000 |
| Dự toán (VND) | 407,740,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 8,154,800 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
PP2200140291 - NorAdrenalin - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 1mg/1ml - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi |
|
| Giá từng phần lô | 2,450,350,000 |
| Dự toán (VND) | 2,450,350,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 49,007,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
PP2200140292 - NorAdrenalin - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 1mg/1ml - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi |
|
| Giá từng phần lô | 572,000,000 |
| Dự toán (VND) | 572,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 11,440,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
PP2200140293 - Norfloxacin - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 400mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên |
|
| Giá từng phần lô | 1,234,800 |
| Dự toán (VND) | 1,234,800 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 24,696 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
PP2200140294 - Nước cất pha tiêm - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 1000ml - Đường dùng: Tiêm - Dạng bào chế: Thuốc pha tiêm - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi |
|
| Giá từng phần lô | 2,400,000 |
| Dự toán (VND) | 2,400,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 48,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
PP2200140295 - Nước cất pha tiêm - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 100ml - Đường dùng: Tiêm - Dạng bào chế: Thuốc pha tiêm - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi |
|
| Giá từng phần lô | 205,314,680 |
| Dự toán (VND) | 205,314,680 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 4,106,293 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
PP2200140296 - Nước cất pha tiêm - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 500ml - Đường dùng: Tiêm - Dạng bào chế: Thuốc pha tiêm - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi |
|
| Giá từng phần lô | 182,700,000 |
| Dự toán (VND) | 182,700,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 3,654,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
PP2200140297 - Nystatin - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 25,000UI - Đường dùng: Rơ miệng - Dạng bào chế: Thuốc tác dụng tại niêm mạc miệng - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi/ gói |
|
| Giá từng phần lô | 23,152,500 |
| Dự toán (VND) | 23,152,500 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 463,050 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
PP2200140298 - Nystatin - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 500,000UI - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên |
|
| Giá từng phần lô | 2,940,000 |
| Dự toán (VND) | 2,940,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 58,800 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
PP2200140299 - Octreotid - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 0.1mg/ml x 1ml - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi |
|
| Giá từng phần lô | 444,675,000 |
| Dự toán (VND) | 444,675,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 8,893,500 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
PP2200140300 - Octreotid - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 0.1mg/ml x 1ml - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi |
|
| Giá từng phần lô | 168,000,000 |
| Dự toán (VND) | 168,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 3,360,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
PP2200140301 - Ofloxacin - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 0.3% 3.5g - Đường dùng: Tra mắt - Dạng bào chế: Thuốc tra mắt - ĐVT: Tuýp |
|
| Giá từng phần lô | 7,452,900 |
| Dự toán (VND) | 7,452,900 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 149,058 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
PP2200140302 - Ofloxacin - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 200mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên |
|
| Giá từng phần lô | 520,000 |
| Dự toán (VND) | 520,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 10,400 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
PP2200140303 - Olanzapin - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 10mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên |
|
| Giá từng phần lô | 31,920,000 |
| Dự toán (VND) | 31,920,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 638,400 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
PP2200140304 - Olanzapin - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 10mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên |
|
| Giá từng phần lô | 3,000,000 |
| Dự toán (VND) | 3,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 60,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
PP2200140305 - Olanzapin - Nhóm: 3 - Hàm lượng: 10mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên |
|
| Giá từng phần lô | 13,860,000 |
| Dự toán (VND) | 13,860,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 277,200 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
PP2200140306 - Olanzapin - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 5mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên |
|
| Giá từng phần lô | 30,975,000 |
| Dự toán (VND) | 30,975,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 619,500 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
PP2200140307 - Olanzapin - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 5mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên |
|
| Giá từng phần lô | 2,182,500 |
| Dự toán (VND) | 2,182,500 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 43,650 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
PP2200140308 - Olaparib - Nhóm: 5 - Hàm lượng: 100mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên |
|
| Giá từng phần lô | 1,265,544,000 |
| Dự toán (VND) | 1,265,544,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 25,310,880 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
PP2200140309 - Olaparib - Nhóm: 5 - Hàm lượng: 150mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên |
|
| Giá từng phần lô | 3,374,784,000 |
| Dự toán (VND) | 3,374,784,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 67,495,680 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
PP2200140310 - Olopatadin HCl - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 0.2% (2mg/ml) 2.5ml - Đường dùng: Nhỏ mắt - Dạng bào chế: Thuốc nhỏ mắt - ĐVT: Chai/Lọ |
|
| Giá từng phần lô | 9,170,000 |
| Dự toán (VND) | 9,170,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 183,400 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
PP2200140311 - Omalizumab - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 150mg - Đường dùng: Tiêm/truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/tiêm truyền - ĐVT: Chai/Lọ/Ống/Túi |
|
| Giá từng phần lô | 63,767,690 |
| Dự toán (VND) | 63,767,690 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,275,353 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
PP2200140312 - Omeprazol - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 20mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên |
|
| Giá từng phần lô | 462,000 |
| Dự toán (VND) | 462,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 9,240 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
PP2200140313 - Ondansetron - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 8mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên |
|
| Giá từng phần lô | 745,680,000 |
| Dự toán (VND) | 745,680,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 14,913,600 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
PP2200140314 - Ondansetron - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 8mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên |
|
| Giá từng phần lô | 80,912,000 |
| Dự toán (VND) | 80,912,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,618,240 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
PP2200140315 - Oseltamivir - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 75 mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên |
|
| Giá từng phần lô | 24,682,350 |
| Dự toán (VND) | 24,682,350 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 493,647 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
PP2200140316 - Otilonium bromid - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 40mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên |
|
| Giá từng phần lô | 27,594,000 |
| Dự toán (VND) | 27,594,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 551,880 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
PP2200140317 - Oxacillin - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 1g - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi |
|
| Giá từng phần lô | 35,500,000 |
| Dự toán (VND) | 35,500,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 710,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
PP2200140318 - Oxacillin - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 1g - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi |
|
| Giá từng phần lô | 8,988,000 |
| Dự toán (VND) | 8,988,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 179,760 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
PP2200140319 - Oxaliplatin - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 100mg - Đường dùng: Tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm truyền - ĐVT: Chai/Lọ/Ống/Túi |
|
| Giá từng phần lô | 382,700,700 |
| Dự toán (VND) | 382,700,700 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 7,654,014 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
PP2200140320 - Oxaliplatin - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 50mg - Đường dùng: Tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm truyền - ĐVT: Chai/Lọ/Ống/Túi |
|
| Giá từng phần lô | 728,000,000 |
| Dự toán (VND) | 728,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 14,560,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
PP2200140321 - Oxaliplatin - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 50mg - Đường dùng: Tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm truyền - ĐVT: Chai/Lọ/Ống/Túi |
|
| Giá từng phần lô | 478,800,000 |
| Dự toán (VND) | 478,800,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 9,576,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
PP2200140322 - Oxcarbazepin - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 300mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên |
|
| Giá từng phần lô | 369,331,200 |
| Dự toán (VND) | 369,331,200 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 7,386,624 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
PP2200140323 - Oxcarbazepin - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 300mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên |
|
| Giá từng phần lô | 76,000,000 |
| Dự toán (VND) | 76,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,520,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
PP2200140324 - Paclitaxel - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 260mg - Đường dùng: Tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm truyền - ĐVT: Chai/Lọ/Ống/Túi |
|
| Giá từng phần lô | 39,900,000 |
| Dự toán (VND) | 39,900,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 798,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
PP2200140325 - Paclitaxel - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 30mg - Đường dùng: Tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm truyền - ĐVT: Chai/Lọ/Ống/Túi |
|
| Giá từng phần lô | 20,699,280 |
| Dự toán (VND) | 20,699,280 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 413,985 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
PP2200140326 - Palbociclib - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 100mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên |
|
| Giá từng phần lô | 1,605,744,000 |
| Dự toán (VND) | 1,605,744,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 32,114,880 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
PP2200140327 - Palbociclib - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 125mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên |
|
| Giá từng phần lô | 1,070,496,000 |
| Dự toán (VND) | 1,070,496,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 21,409,920 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
PP2200140328 - Palbociclib - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 75mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên |
|
| Giá từng phần lô | 535,248,000 |
| Dự toán (VND) | 535,248,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 10,704,960 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
PP2200140329 - Palonosetron - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 0.25mg/5ml - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi |
|
| Giá từng phần lô | 1,071,000,000 |
| Dự toán (VND) | 1,071,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 21,420,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
PP2200140330 - Pamidronat disodium - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 90mg - Đường dùng: Tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi |
|
| Giá từng phần lô | 19,488,000 |
| Dự toán (VND) | 19,488,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 389,760 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
PP2200140331 - Pancreatin - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 300mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên |
|
| Giá từng phần lô | 548,120,000 |
| Dự toán (VND) | 548,120,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 10,962,400 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
PP2200140332 - Pantoprazol - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 20mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên bao tan ở ruột - ĐVT: Viên |
|
| Giá từng phần lô | 62,403,000 |
| Dự toán (VND) | 62,403,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,248,060 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
PP2200140333 - Papaverin HCl - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 40mg/2ml - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi |
|
| Giá từng phần lô | 621,000 |
| Dự toán (VND) | 621,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 12,420 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
PP2200140334 - Paracetamol - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 150mg - Đường dùng: Đặt hậu môn - Dạng bào chế: Thuốc đặt hậu môn/ trực tràng - ĐVT: Viên |
|
| Giá từng phần lô | 790,300 |
| Dự toán (VND) | 790,300 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 15,806 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
PP2200140335 - Paracetamol - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 1g/100ml - Đường dùng: Tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi |
|
| Giá từng phần lô | 2,067,887,850 |
| Dự toán (VND) | 2,067,887,850 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 41,357,757 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
PP2200140336 - Paracetamol - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 300mg - Đường dùng: Đặt hậu môn - Dạng bào chế: Thuốc đặt hậu môn/ trực tràng - ĐVT: Viên |
|
| Giá từng phần lô | 2,376,900 |
| Dự toán (VND) | 2,376,900 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 47,538 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
PP2200140337 - Paracetamol - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 325mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên |
|
| Giá từng phần lô | 95,000 |
| Dự toán (VND) | 95,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,900 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
PP2200140338 - Paracetamol + Tramadol HCl - Nhóm: 3 - Hàm lượng: 325mg + 37.5mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên |
|
| Giá từng phần lô | 432,000,000 |
| Dự toán (VND) | 432,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 8,640,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
PP2200140339 - Paracetamol + Tramadol HCl - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 325mg + 37.5mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên |
|
| Giá từng phần lô | 55,200,000 |
| Dự toán (VND) | 55,200,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,104,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
PP2200140340 - Paracetamol + codein phosphat - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 500mg + 30mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên |
|
| Giá từng phần lô | 34,503,000 |
| Dự toán (VND) | 34,503,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 690,060 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
PP2200140341 - Paracetamol + codein phosphat - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 500mg + 30mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên |
|
| Giá từng phần lô | 2,940,000 |
| Dự toán (VND) | 2,940,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 58,800 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
PP2200140342 - Paracetamol + codein phosphat - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 500mg + 30mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên sủi - ĐVT: Viên |
|
| Giá từng phần lô | 31,560,000 |
| Dự toán (VND) | 31,560,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 631,200 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
PP2200140343 - Paracetamol + codein phosphat - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 500mg + 30mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên sủi - ĐVT: Viên |
|
| Giá từng phần lô | 18,000,000 |
| Dự toán (VND) | 18,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 360,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
PP2200140344 - Paracetamol - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 80mg - Đường dùng: Đặt hậu môn - Dạng bào chế: Thuốc đặt hậu môn/ trực tràng - ĐVT: Viên |
|
| Giá từng phần lô | 661,500 |
| Dự toán (VND) | 661,500 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 13,230 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
PP2200140345 - Paroxetin - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 20mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên |
|
| Giá từng phần lô | 244,750,000 |
| Dự toán (VND) | 244,750,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 4,895,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
PP2200140346 - Paroxetin - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 20mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên |
|
| Giá từng phần lô | 22,701,000 |
| Dự toán (VND) | 22,701,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 454,020 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
PP2200140347 - Paroxetin - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 30mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên |
|
| Giá từng phần lô | 20,300,000 |
| Dự toán (VND) | 20,300,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 406,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
PP2200140348 - Pegfilgrastim - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 6mg/0.6ml - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi |
|
| Giá từng phần lô | 326,150,000 |
| Dự toán (VND) | 326,150,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 6,523,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
PP2200140349 - Pegfilgrastim - Nhóm: 5 - Hàm lượng: 6mg/0.6ml - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi |
|
| Giá từng phần lô | 106,962,500 |
| Dự toán (VND) | 106,962,500 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 2,139,250 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
PP2200140350 - Pembrolizumab - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 100mg/4ml - Đường dùng: Tiêm/truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/tiêm truyền - ĐVT: Chai/Lọ/Ống/Túi |
|
| Giá từng phần lô | 18,492,000,000 |
| Dự toán (VND) | 18,492,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 369,840,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
PP2200140351 - Pemetrexed - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 100mg - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi |
|
| Giá từng phần lô | 214,500,000 |
| Dự toán (VND) | 214,500,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 4,290,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
PP2200140352 - Pemetrexed - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 100mg - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi |
|
| Giá từng phần lô | 23,760,000 |
| Dự toán (VND) | 23,760,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 475,200 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
PP2200140353 - Pemetrexed - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 500mg - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi |
|
| Giá từng phần lô | 1,172,325,000 |
| Dự toán (VND) | 1,172,325,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 23,446,500 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
PP2200140354 - Pemetrexed - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 500mg - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi |
|
| Giá từng phần lô | 71,200,000 |
| Dự toán (VND) | 71,200,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,424,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
PP2200140355 - Perindopril arginin - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 10mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên |
|
| Giá từng phần lô | 64,476,000 |
| Dự toán (VND) | 64,476,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,289,520 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
PP2200140356 - Perindopril arginin + Amlodipin - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 10mg + 10mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên |
|
| Giá từng phần lô | 132,206,380 |
| Dự toán (VND) | 132,206,380 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 2,644,127 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
PP2200140357 - Perindopril arginin + Amlodipin - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 10mg + 5mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên |
|
| Giá từng phần lô | 111,960,380 |
| Dự toán (VND) | 111,960,380 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 2,239,207 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
PP2200140358 - Perindopril arginin + Amlodipin - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 3.5mg + 2.5mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên |
|
| Giá từng phần lô | 25,032,000 |
| Dự toán (VND) | 25,032,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 500,640 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
PP2200140359 - Perindopril Arginin + Indapamid - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 5mg + 1.25mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên |
|
| Giá từng phần lô | 78,000,000 |
| Dự toán (VND) | 78,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,560,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
PP2200140360 - Perindopril arginin - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 5mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên |
|
| Giá từng phần lô | 109,045,000 |
| Dự toán (VND) | 109,045,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 2,180,900 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
PP2200140361 - Perindopril arginin - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 5mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên |
|
| Giá từng phần lô | 19,127,000 |
| Dự toán (VND) | 19,127,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 382,540 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
PP2200140362 - Perindopril arginin + Amlodipin - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 5mg + 10mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên |
|
| Giá từng phần lô | 56,006,500 |
| Dự toán (VND) | 56,006,500 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,120,130 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
PP2200140363 - Perindopril arginin + Amlodipin - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 5mg + 5mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên |
|
| Giá từng phần lô | 375,573,000 |
| Dự toán (VND) | 375,573,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 7,511,460 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
PP2200140364 - Perindopril arginin + Amlodipin - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 7mg + 5mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên |
|
| Giá từng phần lô | 1,976,700 |
| Dự toán (VND) | 1,976,700 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 39,534 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
PP2200140365 - Perindopril arginine + Indapamide + Amlodipine - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 10mg + 2.5mg + 10mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên |
|
| Giá từng phần lô | 55,650,000 |
| Dự toán (VND) | 55,650,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,113,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
PP2200140366 - Perindopril arginine + Indapamide + Amlodipine - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 10mg + 2.5mg + 5mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên |
|
| Giá từng phần lô | 33,390,000 |
| Dự toán (VND) | 33,390,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 667,800 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
PP2200140367 - Perindopril arginine + Indapamide + Amlodipine - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 5mg + 1.25mg + 10mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên |
|
| Giá từng phần lô | 30,805,200 |
| Dự toán (VND) | 30,805,200 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 616,104 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
PP2200140368 - Perindopril arginine + Indapamide + Amlordipine - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 5mg + 1.25mg + 5mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên |
|
| Giá từng phần lô | 94,127,000 |
| Dự toán (VND) | 94,127,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,882,540 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
PP2200140369 - Pethidin HCl - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 100mg/2ml - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi |
|
| Giá từng phần lô | 19,260,000 |
| Dự toán (VND) | 19,260,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 385,200 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
PP2200140370 - Phần chiết lipid-sterol của cây Serenoa repens - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 160mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên |
|
| Giá từng phần lô | 22,476,000 |
| Dự toán (VND) | 22,476,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 449,520 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
PP2200140371 - Phenazon + Lidocain HCl - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 4% + 1% 15ml - Đường dùng: Nhỏ tai - Dạng bào chế: Thuốc nhỏ tai - ĐVT: Lọ |
|
| Giá từng phần lô | 1,080,000 |
| Dự toán (VND) | 1,080,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 21,600 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
PP2200140372 - Phenobarbital - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 100mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên |
|
| Giá từng phần lô | 94,500 |
| Dự toán (VND) | 94,500 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,890 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
PP2200140373 - Phenobarbital Natri - Nhóm: 5 - Hàm lượng: 10% 2ml - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi |
|
| Giá từng phần lô | 703,500 |
| Dự toán (VND) | 703,500 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 14,070 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
PP2200140374 - Phenylephrine - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 50mcg/ml x 10ml - Đường dùng: Tiêm - Dạng bào chế: Thuốc tiêm đóng sẵn trong dụng cụ tiêm - ĐVT: bơm tiêm |
|
| Giá từng phần lô | 357,880,000 |
| Dự toán (VND) | 357,880,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 7,157,600 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
PP2200140375 - Phenytoin - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 100mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên |
|
| Giá từng phần lô | 4,640,000 |
| Dự toán (VND) | 4,640,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 92,800 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
PP2200140376 - Phospholipid đậu nành - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 300mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên |
|
| Giá từng phần lô | 140,962,680 |
| Dự toán (VND) | 140,962,680 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 2,819,253 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
PP2200140377 - Phospholipid đậu nành - Nhóm: 5 - Hàm lượng: 300mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên |
|
| Giá từng phần lô | 43,400,000 |
| Dự toán (VND) | 43,400,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 868,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
PP2200140378 - Piracetam - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 12g/60ml - Đường dùng: Tiêm/truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/tiêm truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi |
|
| Giá từng phần lô | 6,320,000 |
| Dự toán (VND) | 6,320,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 126,400 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
PP2200140379 - Piracetam - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 3g/15ml - Đường dùng: Tiêm/truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/tiêm truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi |
|
| Giá từng phần lô | 80,230,500 |
| Dự toán (VND) | 80,230,500 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,604,610 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
PP2200140380 - Piracetam - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 3g/15ml - Đường dùng: Tiêm/truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/tiêm truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi |
|
| Giá từng phần lô | 5,570,000 |
| Dự toán (VND) | 5,570,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 111,400 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
PP2200140381 - Piracetam - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 400mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên |
|
| Giá từng phần lô | 1,234,800 |
| Dự toán (VND) | 1,234,800 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 24,696 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
PP2200140382 - Piracetam - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 400mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên |
|
| Giá từng phần lô | 159,000 |
| Dự toán (VND) | 159,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 3,180 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
PP2200140383 - Piracetam - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 800mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên |
|
| Giá từng phần lô | 4,305,000 |
| Dự toán (VND) | 4,305,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 86,100 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
PP2200140384 - Pitavastatin calcium - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 2mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên |
|
| Giá từng phần lô | 2,280,000 |
| Dự toán (VND) | 2,280,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 45,600 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
PP2200140385 - Polyethylene glycol 400 + Propylene glycol - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 4mg/ml + 3mg/ml; 15ml - Đường dùng: Nhỏ mắt - Dạng bào chế: Thuốc nhỏ mắt - ĐVT: Chai |
|
| Giá từng phần lô | 22,409,700 |
| Dự toán (VND) | 22,409,700 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 448,194 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
PP2200140386 - Polyethylene glycol 400 + Propylene glycol - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 4mg/ml + 3mg/ml; 5ml - Đường dùng: Nhỏ mắt - Dạng bào chế: Thuốc nhỏ mắt - ĐVT: Lọ |
|
| Giá từng phần lô | 13,822,770 |
| Dự toán (VND) | 13,822,770 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 276,455 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
PP2200140387 - Posaconazol - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 40mg/ml x 105ml - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Dung dịch/ hỗn dịch/ nhũ dịch uống - ĐVT: Chai/Lọ |
|
| Giá từng phần lô | 142,500,000 |
| Dự toán (VND) | 142,500,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 2,850,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
PP2200140388 - Povidon Iod - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 1% 125ml - Đường dùng: Súc họng - Dạng bào chế: Thuốc tác dụng tại niêm mạc miệng - ĐVT: Chai/Lọ |
|
| Giá từng phần lô | 176,304,960 |
| Dự toán (VND) | 176,304,960 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 3,526,099 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
PP2200140389 - Povidon Iod - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 10% 40g - Đường dùng: Dùng ngoài - Dạng bào chế: Thuốc dùng ngoài - ĐVT: Tuýp |
|
| Giá từng phần lô | 2,462,250 |
| Dự toán (VND) | 2,462,250 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 49,245 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
PP2200140390 - Povidon Iod - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 10% 500ml - Đường dùng: Dùng ngoài - Dạng bào chế: Thuốc dùng ngoài - ĐVT: Chai/Lọ |
|
| Giá từng phần lô | 8,750,000 |
| Dự toán (VND) | 8,750,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 175,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
PP2200140391 - Povidon Iod - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 10% 90ml - Đường dùng: Dùng ngoài - Dạng bào chế: Thuốc dùng ngoài - ĐVT: Chai/Lọ |
|
| Giá từng phần lô | 67,050,000 |
| Dự toán (VND) | 67,050,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,341,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
PP2200140392 - Povidon Iod - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 10% 125ml - Đường dùng: Sát trùng âm đạo - Dạng bào chế: Thuốc dùng ngoài - ĐVT: Chai/Lọ |
|
| Giá từng phần lô | 17,808,000 |
| Dự toán (VND) | 17,808,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 356,160 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
PP2200140393 - Pramipexol dihydrochlorid monohydrat - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 0.25mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên |
|
| Giá từng phần lô | 388,500,000 |
| Dự toán (VND) | 388,500,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 7,770,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
PP2200140394 - Pramipexol dihydrochlorid monohydrat - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 0.375mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên giải phóng có kiểm soát - ĐVT: Viên |
|
| Giá từng phần lô | 496,320,000 |
| Dự toán (VND) | 496,320,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 9,926,400 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
PP2200140395 - Pramipexol dihydrochlorid monohydrat - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 0.75mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên giải phóng có kiểm soát - ĐVT: Viên |
|
| Giá từng phần lô | 3,090,500,000 |
| Dự toán (VND) | 3,090,500,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 61,810,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
PP2200140396 - Praziquantel - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 600mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên |
|
| Giá từng phần lô | 2,520,000 |
| Dự toán (VND) | 2,520,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 50,400 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
PP2200140397 - Prednisolon acetat - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 1% 5ml - Đường dùng: Nhỏ mắt - Dạng bào chế: Thuốc nhỏ mắt - ĐVT: Chai/Lọ |
|
| Giá từng phần lô | 635,240 |
| Dự toán (VND) | 635,240 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 12,704 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
PP2200140398 - Pregabalin - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 150mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên |
|
| Giá từng phần lô | 198,500,000 |
| Dự toán (VND) | 198,500,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 3,970,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
PP2200140399 - Pregabalin - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 150mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên |
|
| Giá từng phần lô | 26,520,000 |
| Dự toán (VND) | 26,520,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 530,400 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
PP2200140400 - Pregabalin - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 150mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên |
|
| Giá từng phần lô | 5,166,000 |
| Dự toán (VND) | 5,166,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 103,320 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
PP2200140401 - Pregabalin - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 75mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên |
|
| Giá từng phần lô | 816,260,100 |
| Dự toán (VND) | 816,260,100 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 16,325,202 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
PP2200140402 - Pregabalin - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 75mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên |
|
| Giá từng phần lô | 199,875,000 |
| Dự toán (VND) | 199,875,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 3,997,500 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
PP2200140403 - Pregabalin - Nhóm: 3 - Hàm lượng: 75mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên |
|
| Giá từng phần lô | 503,370,000 |
| Dự toán (VND) | 503,370,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 10,067,400 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
PP2200140404 - Pregabalin - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 75mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên |
|
| Giá từng phần lô | 28,860,000 |
| Dự toán (VND) | 28,860,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 577,200 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
PP2200140405 - Progesteron - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 1% 80g - Đường dùng: Dùng ngoài - Dạng bào chế: Thuốc dùng ngoài - ĐVT: Tuýp |
|
| Giá từng phần lô | 10,985,000 |
| Dự toán (VND) | 10,985,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 219,700 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
PP2200140406 - Progesteron - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 100mg - Đường dùng: Uống hoặc đặt âm đạo - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên |
|
| Giá từng phần lô | 1,365,000 |
| Dự toán (VND) | 1,365,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 27,300 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
PP2200140407 - Progesteron - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 200mg - Đường dùng: Uống hoặc đặt âm đạo - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên |
|
| Giá từng phần lô | 39,000,000 |
| Dự toán (VND) | 39,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 780,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
PP2200140408 - Progesteron - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 200mg - Đường dùng: Uống hoặc đặt âm đạo - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên |
|
| Giá từng phần lô | 9,120,000 |
| Dự toán (VND) | 9,120,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 182,400 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
PP2200140409 - Progesteron - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 25mg/ml - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi |
|
| Giá từng phần lô | 185,850 |
| Dự toán (VND) | 185,850 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 3,717 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
PP2200140410 - Promethazin HCl - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 50mg/2ml - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi |
|
| Giá từng phần lô | 7,650,000 |
| Dự toán (VND) | 7,650,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 153,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
PP2200140411 - Proparacain HCl - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 0.5% 15ml - Đường dùng: Nhỏ mắt - Dạng bào chế: Thuốc nhỏ mắt - ĐVT: Lọ |
|
| Giá từng phần lô | 1,181,400 |
| Dự toán (VND) | 1,181,400 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 23,628 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
PP2200140412 - Propofol - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 1% 20ml - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi |
|
| Giá từng phần lô | 921,837,500 |
| Dự toán (VND) | 921,837,500 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 18,436,750 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
PP2200140413 - Propofol - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 1% 50ml - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi |
|
| Giá từng phần lô | 37,800,000 |
| Dự toán (VND) | 37,800,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 756,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
PP2200140414 - Propranolol HCl - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 1mg/ml - Đường dùng: Tiêm/truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/tiêm truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi |
|
| Giá từng phần lô | 5,000,000 |
| Dự toán (VND) | 5,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 100,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
PP2200140415 - Propranolol HCl - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 40mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên |
|
| Giá từng phần lô | 20,867,900 |
| Dự toán (VND) | 20,867,900 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 417,358 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
PP2200140416 - Prostaglandin E1 (Alprostadil) - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 500mcg - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi |
|
| Giá từng phần lô | 70,000,000 |
| Dự toán (VND) | 70,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,400,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
PP2200140417 - Protamin sulfat - Nhóm: 5 - Hàm lượng: 10mg/ml 5ml - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi |
|
| Giá từng phần lô | 373,100,000 |
| Dự toán (VND) | 373,100,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 7,462,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
PP2200140418 - Pyridostigmin bromid - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 60mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên |
|
| Giá từng phần lô | 158,400,000 |
| Dự toán (VND) | 158,400,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 3,168,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
PP2200140419 - Pyridostigmin bromid - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 60mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên |
|
| Giá từng phần lô | 30,870,000 |
| Dự toán (VND) | 30,870,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 617,400 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
PP2200140420 - Quetiapin - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 200mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên giải phóng có kiểm soát - ĐVT: Viên |
|
| Giá từng phần lô | 65,688,000 |
| Dự toán (VND) | 65,688,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,313,760 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
PP2200140421 - Quetiapin - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 300mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên giải phóng có kiểm soát - ĐVT: Viên |
|
| Giá từng phần lô | 16,660,000 |
| Dự toán (VND) | 16,660,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 333,200 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
PP2200140422 - Quetiapin - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 50mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên giải phóng có kiểm soát - ĐVT: Viên |
|
| Giá từng phần lô | 146,608,000 |
| Dự toán (VND) | 146,608,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 2,932,160 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
PP2200140423 - Quetiapin - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 50mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên |
|
| Giá từng phần lô | 14,940,000 |
| Dự toán (VND) | 14,940,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 298,800 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
PP2200140424 - Rabeprazol Natri - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 10mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên bao tan ở ruột - ĐVT: Viên |
|
| Giá từng phần lô | 873,600,000 |
| Dự toán (VND) | 873,600,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 17,472,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
PP2200140425 - Rabeprazol Natri - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 10mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên bao tan ở ruột - ĐVT: Viên |
|
| Giá từng phần lô | 58,080,000 |
| Dự toán (VND) | 58,080,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,161,600 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
PP2200140426 - Rabeprazol Natri - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 10mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên bao tan ở ruột - ĐVT: Viên |
|
| Giá từng phần lô | 97,020,000 |
| Dự toán (VND) | 97,020,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,940,400 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
PP2200140427 - Rabeprazol Natri - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 20mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên bao tan ở ruột - ĐVT: Viên |
|
| Giá từng phần lô | 731,500,000 |
| Dự toán (VND) | 731,500,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 14,630,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
PP2200140428 - Rabeprazol Natri - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 20mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên bao tan ở ruột - ĐVT: Viên |
|
| Giá từng phần lô | 14,560,000 |
| Dự toán (VND) | 14,560,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 291,200 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
PP2200140429 - Rabeprazol Natri - Nhóm: 3 - Hàm lượng: 20mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên bao tan ở ruột - ĐVT: Viên |
|
| Giá từng phần lô | 202,800,000 |
| Dự toán (VND) | 202,800,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 4,056,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
PP2200140430 - Rabeprazol Natri - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 20mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên bao tan ở ruột - ĐVT: Viên |
|
| Giá từng phần lô | 6,630,000 |
| Dự toán (VND) | 6,630,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 132,600 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
PP2200140431 - Rabeprazol Natri - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 20mg - Đường dùng: Tiêm - Dạng bào chế: Bột đông khô pha tiêm - ĐVT: Lọ |
|
| Giá từng phần lô | 2,666,000,000 |
| Dự toán (VND) | 2,666,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 53,320,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
PP2200140432 - Rabeprazol Natri - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 20mg - Đường dùng: Tiêm - Dạng bào chế: Bột đông khô pha tiêm - ĐVT: Lọ |
|
| Giá từng phần lô | 60,500,000 |
| Dự toán (VND) | 60,500,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,210,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
PP2200140433 - Racecadotril - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 100mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên |
|
| Giá từng phần lô | 12,075,000 |
| Dự toán (VND) | 12,075,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 241,500 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
PP2200140434 - Ranitidin - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 50mg/2ml - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi |
|
| Giá từng phần lô | 7,980,000 |
| Dự toán (VND) | 7,980,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 159,600 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
PP2200140435 - Ranitidin - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 50mg/2ml - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi |
|
| Giá từng phần lô | 450,000 |
| Dự toán (VND) | 450,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 9,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
PP2200140436 - Rebamipid - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 100mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên |
|
| Giá từng phần lô | 21,240,000 |
| Dự toán (VND) | 21,240,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 424,800 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
PP2200140437 - Rebamipid - Nhóm: 3 - Hàm lượng: 100mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên |
|
| Giá từng phần lô | 33,600,000 |
| Dự toán (VND) | 33,600,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 672,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
PP2200140438 - Rebamipid - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 100mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên |
|
| Giá từng phần lô | 6,885,000 |
| Dự toán (VND) | 6,885,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 137,700 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
PP2200140439 - Recombinant Humant Epidermal Growth Factor - Nhóm: 5 - Hàm lượng: 0.075mg - Đường dùng: Tiêm - Dạng bào chế: Bột đông khô pha tiêm - ĐVT: Lọ |
|
| Giá từng phần lô | 318,000,000 |
| Dự toán (VND) | 318,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 6,360,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
PP2200140440 - Repaglinid - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 1mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên |
|
| Giá từng phần lô | 52,500,000 |
| Dự toán (VND) | 52,500,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,050,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
PP2200140441 - Ribociclib - Nhóm: 5 - Hàm lượng: 200mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên |
|
| Giá từng phần lô | 719,280,000 |
| Dự toán (VND) | 719,280,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 14,385,600 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
PP2200140442 - Rifaximin - Nhóm: 5 - Hàm lượng: 550mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên |
|
| Giá từng phần lô | 230,000,000 |
| Dự toán (VND) | 230,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 4,600,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
PP2200140443 - Rituximab - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 100mg/10ml - Đường dùng: Tiêm truyền - Dạng bào chế: Dung dịch đậm đặc pha tiêm/ tiêm truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi |
|
| Giá từng phần lô | 792,075,466 |
| Dự toán (VND) | 792,075,466 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 15,841,509 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
PP2200140444 - Rituximab - Nhóm: 5 - Hàm lượng: 100mg/10ml - Đường dùng: Tiêm truyền - Dạng bào chế: Dung dịch đậm đặc pha tiêm/ tiêm truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi |
|
| Giá từng phần lô | 181,392,120 |
| Dự toán (VND) | 181,392,120 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 3,627,842 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
PP2200140445 - Rituximab - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 500mg/50ml - Đường dùng: Tiêm truyền - Dạng bào chế: Dung dịch đậm đặc pha tiêm/ tiêm truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi |
|
| Giá từng phần lô | 2,318,505,000 |
| Dự toán (VND) | 2,318,505,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 46,370,100 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
PP2200140446 - Rituximab - Nhóm: 5 - Hàm lượng: 500mg/50ml - Đường dùng: Tiêm truyền - Dạng bào chế: Dung dịch đậm đặc pha tiêm/ tiêm truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi |
|
| Giá từng phần lô | 723,240,000 |
| Dự toán (VND) | 723,240,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 14,464,800 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
PP2200140447 - Rivaroxaban - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 10mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên |
|
| Giá từng phần lô | 420,000,000 |
| Dự toán (VND) | 420,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 8,400,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
PP2200140448 - Rivaroxaban - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 10mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên |
|
| Giá từng phần lô | 100,000,000 |
| Dự toán (VND) | 100,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 2,000,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
PP2200140449 - Rivaroxaban - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 15mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên |
|
| Giá từng phần lô | 2,352,480,000 |
| Dự toán (VND) | 2,352,480,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 47,049,600 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
PP2200140450 - Rivaroxaban - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 15mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên |
|
| Giá từng phần lô | 413,100,000 |
| Dự toán (VND) | 413,100,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 8,262,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
PP2200140451 - Rivaroxaban - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 20mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên |
|
| Giá từng phần lô | 1,922,700,000 |
| Dự toán (VND) | 1,922,700,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 38,454,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
PP2200140452 - Rivaroxaban - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 20mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên |
|
| Giá từng phần lô | 399,600,000 |
| Dự toán (VND) | 399,600,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 7,992,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
PP2200140453 - Rocuronium bromid - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 10mg/ml 5ml - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi |
|
| Giá từng phần lô | 827,700,000 |
| Dự toán (VND) | 827,700,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 16,554,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
PP2200140454 - Rosuvastatin - Nhóm: 3 - Hàm lượng: 10mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên |
|
| Giá từng phần lô | 34,000,000 |
| Dự toán (VND) | 34,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 680,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
PP2200140455 - Rosuvastatin - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 10mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên |
|
| Giá từng phần lô | 8,331,200 |
| Dự toán (VND) | 8,331,200 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 166,624 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
PP2200140456 - Rosuvastatin - Nhóm: 3 - Hàm lượng: 20mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên |
|
| Giá từng phần lô | 49,680,000 |
| Dự toán (VND) | 49,680,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 993,600 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
PP2200140457 - Rosuvastatin - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 20mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên |
|
| Giá từng phần lô | 13,110,000 |
| Dự toán (VND) | 13,110,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 262,200 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
PP2200140458 - Rosuvastatin - Nhóm: 3 - Hàm lượng: 5mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên |
|
| Giá từng phần lô | 3,827,000 |
| Dự toán (VND) | 3,827,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 76,540 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
PP2200140459 - Rotundin - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 30mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên |
|
| Giá từng phần lô | 13,470,000 |
| Dự toán (VND) | 13,470,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 269,400 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
PP2200140460 - Rotundin - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 60mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên |
|
| Giá từng phần lô | 309,000 |
| Dự toán (VND) | 309,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 6,180 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
PP2200140461 - Rutin + Vitamin C - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 500mg + 100mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên |
|
| Giá từng phần lô | 15,750,000 |
| Dự toán (VND) | 15,750,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 315,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
PP2200140462 - Rutin + Vitamin C - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 50mg + 50mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên |
|
| Giá từng phần lô | 690,000 |
| Dự toán (VND) | 690,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 13,800 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
PP2200140463 - Saccharomyces boulardii - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 100mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Bột/cốm/hạt pha uống - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi/ gói |
|
| Giá từng phần lô | 111,650,000 |
| Dự toán (VND) | 111,650,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 2,233,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
PP2200140464 - Saccharomyces boulardii - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 250mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên |
|
| Giá từng phần lô | 487,500,000 |
| Dự toán (VND) | 487,500,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 9,750,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
PP2200140465 - Sacubitril + Valsartan (dưới dạng muối phức hợp Sacubitri Valsartan Natri) - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 24.3mg + 25.7mg (56.551mg) - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên |
|
| Giá từng phần lô | 160,000,000 |
| Dự toán (VND) | 160,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 3,200,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
PP2200140466 - Sacubitril + Valsartan (dưới dạng muối phức hợp Sacubitri Valsartan Natri) - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 48.6mg + 51.4mg (113.103mg) - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên |
|
| Giá từng phần lô | 120,000,000 |
| Dự toán (VND) | 120,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 2,400,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
PP2200140467 - Sacubitril + Valsartan (dưới dạng muối phức hợp Sacubitri Valsartan Natri) - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 97.2mg + 102.8mg (226.206mg) - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên |
|
| Giá từng phần lô | 60,000,000 |
| Dự toán (VND) | 60,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,200,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
PP2200140468 - Salbutamol - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 100mcg/liều xịt 200 liều - Đường dùng: Xịt họng - Dạng bào chế: Thuốc xịt họng - ĐVT: Chai/ lọ/ ống |
|
| Giá từng phần lô | 28,050,000 |
| Dự toán (VND) | 28,050,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 561,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
PP2200140469 - Salbutamol - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 5mg/2.5ml - Đường dùng: Hít - Dạng bào chế: Dung dịch/ hỗn dịch khí dung - ĐVT: Chai/ lọ/ ống |
|
| Giá từng phần lô | 179,028,390 |
| Dự toán (VND) | 179,028,390 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 3,580,567 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
PP2200140470 - Salbutamol - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 5mg/5ml - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống |
|
| Giá từng phần lô | 5,750,000 |
| Dự toán (VND) | 5,750,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 115,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
PP2200140471 - Salicylic acid + Betamethason dipropionat - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 30mg/g + 0.64mg/g 10g - Đường dùng: Dùng ngoài - Dạng bào chế: Thuốc dùng ngoài - ĐVT: Tuýp |
|
| Giá từng phần lô | 425,000 |
| Dự toán (VND) | 425,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 8,500 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
PP2200140472 - Salicylic acid + Betamethason dipropionat - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 30mg/g + 0.64mg/g 15g - Đường dùng: Dùng ngoài - Dạng bào chế: Thuốc dùng ngoài - ĐVT: Tuýp |
|
| Giá từng phần lô | 740,000 |
| Dự toán (VND) | 740,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 14,800 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
PP2200140473 - Salmeterol + Fluticason propionat - Nhóm: 1 - Hàm lượng: (25mcg + 125mcg)/liều x 120 liều - Đường dùng: Hít - Dạng bào chế: Thuốc hít định liều/ phun mù định liều - ĐVT: Bình/Chai/Lọ/Hộp |
|
| Giá từng phần lô | 13,559,760 |
| Dự toán (VND) | 13,559,760 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 271,195 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
PP2200140474 - Salmeterol + Fluticason propionat - Nhóm: 1 - Hàm lượng: (25mcg + 250mcg)/liều x 120 liều - Đường dùng: Hít - Dạng bào chế: Thuốc hít định liều/ phun mù định liều - ĐVT: Bình/Chai/Lọ/Hộp |
|
| Giá từng phần lô | 335,098,450 |
| Dự toán (VND) | 335,098,450 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 6,701,969 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
PP2200140475 - Salmeterol + Fluticason propionat - Nhóm: 2 - Hàm lượng: (25mcg + 250mcg)/ liều x 120 liều - Đường dùng: Hít qua đường miệng - Dạng bào chế: Thuốc hít định liều/ phun mù định liều - ĐVT: Bình xịt |
|
| Giá từng phần lô | 72,000,000 |
| Dự toán (VND) | 72,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,440,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
PP2200140476 - Salmeterol + Fluticason propionat - Nhóm: 1 - Hàm lượng: (25mcg + 50mcg)/liều x 120 liều - Đường dùng: Hít - Dạng bào chế: Thuốc hít định liều/ phun mù định liều - ĐVT: Bình/Chai/Lọ/Hộp |
|
| Giá từng phần lô | 1,911,390 |
| Dự toán (VND) | 1,911,390 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 38,227 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
PP2200140477 - Sắt chlorid + kẽm chlorid + mangan chlorid tetrahydrat + đồng chlorid dihydrat + crom chlorid hexahydrat + natri selenit pentahydrat + natri molybdat dihydrat + natri fluorid + kali iodid - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 6.958mg + 6.815mg + 1.979mg + 2.046mg + 0.053mg + 0.0789mg + 0.0242mg + 1.26mg + 0.166mg/10ml - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi |
|
| Giá từng phần lô | 161,175,000 |
| Dự toán (VND) | 161,175,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 3,223,500 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
PP2200140478 - Sắt proteinsuccinylat - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 800mg/15ml - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Dung dịch, hỗn dịch, nhũ dịch uống - ĐVT: Chai/ lọ |
|
| Giá từng phần lô | 2,035,000 |
| Dự toán (VND) | 2,035,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 40,700 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
PP2200140479 - Sắt Sucrose - Nhóm: 1 - Hàm lượng: (Sắt 20mg/ ml) x 5ml - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi |
|
| Giá từng phần lô | 134,850,000 |
| Dự toán (VND) | 134,850,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 2,697,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
PP2200140480 - Sắt Sulfat + Acid folic - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 50mg sắt + 0.35mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên giải phóng có kiểm soát - ĐVT: Viên |
|
| Giá từng phần lô | 242,165,000 |
| Dự toán (VND) | 242,165,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 4,843,300 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
PP2200140481 - Sắt Sulfat + Acid folic - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 50mg sắt + 0.35mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên |
|
| Giá từng phần lô | 94,990,000 |
| Dự toán (VND) | 94,990,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,899,800 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
PP2200140482 - Saxagliptin + Metformin HCl - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 5mg + 1000mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên |
|
| Giá từng phần lô | 452,350,480 |
| Dự toán (VND) | 452,350,480 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 9,047,009 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
PP2200140483 - Saxagliptin + Metformin HCl - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 5mg + 500mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên |
|
| Giá từng phần lô | 540,045,840 |
| Dự toán (VND) | 540,045,840 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 10,800,916 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
PP2200140484 - Secukinumab - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 150mg - Đường dùng: Tiêm/truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/tiêm truyền - ĐVT: Chai/Lọ/Ống/Túi |
|
| Giá từng phần lô | 2,346,000,000 |
| Dự toán (VND) | 2,346,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 46,920,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
PP2200140485 - Selenium - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 100mcg/10ml - Đường dùng: Tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi |
|
| Giá từng phần lô | 1,669,500 |
| Dự toán (VND) | 1,669,500 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 33,390 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
PP2200140486 - Sertraline - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 50mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên |
|
| Giá từng phần lô | 85,260,000 |
| Dự toán (VND) | 85,260,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,705,200 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
PP2200140487 - Sertraline - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 50mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên |
|
| Giá từng phần lô | 4,788,000 |
| Dự toán (VND) | 4,788,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 95,760 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
PP2200140488 - Sevoflurane - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 250ml - Đường dùng: Hít - Dạng bào chế: Dược chất lỏng nguyên chất dùng để hít - ĐVT: Chai/ lọ |
|
| Giá từng phần lô | 232,800,000 |
| Dự toán (VND) | 232,800,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 4,656,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
PP2200140489 - Sildenafil - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 50mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên |
|
| Giá từng phần lô | 16,800,000 |
| Dự toán (VND) | 16,800,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 336,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
PP2200140490 - Silymarin - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 140mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên |
|
| Giá từng phần lô | 624,355,200 |
| Dự toán (VND) | 624,355,200 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 12,487,104 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
PP2200140491 - Silymarin - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 140mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên |
|
| Giá từng phần lô | 286,995,000 |
| Dự toán (VND) | 286,995,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 5,739,900 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
PP2200140492 - Silymarin - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 150mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên |
|
| Giá từng phần lô | 35,000,000 |
| Dự toán (VND) | 35,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 700,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
PP2200140493 - Silymarin - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 70mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên |
|
| Giá từng phần lô | 25,000,000 |
| Dự toán (VND) | 25,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 500,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
PP2200140494 - Simethicon - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 40mg/0.6ml 15ml - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Dung dịch, hỗn dịch, nhũ dịch uống - ĐVT: Chai/ lọ |
|
| Giá từng phần lô | 200,000,000 |
| Dự toán (VND) | 200,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 4,000,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
PP2200140495 - Sitagliptin - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 100mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên |
|
| Giá từng phần lô | 38,400,000 |
| Dự toán (VND) | 38,400,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 768,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
PP2200140496 - Sitagliptin + Metformin HCl - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 100mg + 1000mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên giải phóng có kiểm soát - ĐVT: Viên |
|
| Giá từng phần lô | 72,418,500 |
| Dự toán (VND) | 72,418,500 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,448,370 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
PP2200140497 - Sitagliptin - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 50mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên |
|
| Giá từng phần lô | 24,750,000 |
| Dự toán (VND) | 24,750,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 495,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
PP2200140498 - Sitagliptin + Metformin HCl - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 50mg + 1000mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên |
|
| Giá từng phần lô | 551,307,400 |
| Dự toán (VND) | 551,307,400 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 11,026,148 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
PP2200140499 - Sitagliptin + Metformin HCl - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 50mg + 1000mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên giải phóng có kiểm soát - ĐVT: Viên |
|
| Giá từng phần lô | 51,403,800 |
| Dự toán (VND) | 51,403,800 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,028,076 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
PP2200140500 - Sitagliptin + Metformin HCl - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 50mg + 500mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên |
|
| Giá từng phần lô | 491,706,600 |
| Dự toán (VND) | 491,706,600 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 9,834,132 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
PP2200140501 - Sitagliptin + Metformin HCl - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 50mg + 850mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên |
|
| Giá từng phần lô | 559,821,800 |
| Dự toán (VND) | 559,821,800 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 11,196,436 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
PP2200140502 - Sodium oxidronate (HMDP) - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 3mg - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi |
|
| Giá từng phần lô | 40,499,550 |
| Dự toán (VND) | 40,499,550 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 809,991 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
PP2200140503 - Sofosbuvir + Ledipasvir - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 400mg + 90mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên |
|
| Giá từng phần lô | 15,000,000 |
| Dự toán (VND) | 15,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 300,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
PP2200140504 - Sofosbuvir + Ledipasvir - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 400mg + 90mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên |
|
| Giá từng phần lô | 10,000,000 |
| Dự toán (VND) | 10,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 200,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
PP2200140505 - Sofosbuvir + Velpatasvir - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 400mg + 100mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên |
|
| Giá từng phần lô | 401,625,000 |
| Dự toán (VND) | 401,625,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 8,032,500 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
PP2200140506 - Sofosbuvir + Velpatasvir - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 400mg + 100mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên |
|
| Giá từng phần lô | 222,300,000 |
| Dự toán (VND) | 222,300,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 4,446,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
PP2200140507 - Solifenacin succinat - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 5mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên |
|
| Giá từng phần lô | 82,215,000 |
| Dự toán (VND) | 82,215,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,644,300 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
PP2200140508 - Somatropin - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 6mg - Đường dùng: Tiêm/truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/tiêm truyền - ĐVT: Chai/Lọ/Ống/Túi |
|
| Giá từng phần lô | 858,810,000 |
| Dự toán (VND) | 858,810,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 17,176,200 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
PP2200140509 - Sorafenib - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 200mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên |
|
| Giá từng phần lô | 5,646,564,000 |
| Dự toán (VND) | 5,646,564,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 112,931,280 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
PP2200140510 - Sorafenib - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 200mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên |
|
| Giá từng phần lô | 2,220,000,000 |
| Dự toán (VND) | 2,220,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 44,400,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
PP2200140511 - Sorbitol - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 3.3% 1000ml - Đường dùng: rửa (vô khuẩn) - Dạng bào chế: Dung dịch rửa vô khuẩn - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi |
|
| Giá từng phần lô | 3,543,750 |
| Dự toán (VND) | 3,543,750 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 70,875 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
PP2200140512 - Sorbitol - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 5g - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Bột/cốm/hạt pha uống - ĐVT: Gói |
|
| Giá từng phần lô | 3,528,000 |
| Dự toán (VND) | 3,528,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 70,560 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
PP2200140513 - Spironolacton - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 50mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên |
|
| Giá từng phần lô | 44,688,000 |
| Dự toán (VND) | 44,688,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 893,760 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
PP2200140514 - Spironolacton - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 50mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên |
|
| Giá từng phần lô | 12,474,000 |
| Dự toán (VND) | 12,474,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 249,480 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
PP2200140515 - Spironolacton - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 50mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên |
|
| Giá từng phần lô | 6,100,000 |
| Dự toán (VND) | 6,100,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 122,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
PP2200140516 - Spironolacton + Furosemid - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 50mg + 20mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên |
|
| Giá từng phần lô | 73,920,000 |
| Dự toán (VND) | 73,920,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,478,400 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
PP2200140517 - Spironolacton + Furosemid - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 50mg + 20mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên |
|
| Giá từng phần lô | 21,000,000 |
| Dự toán (VND) | 21,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 420,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
PP2200140518 - Spironolacton + Furosemid - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 50mg + 40mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên |
|
| Giá từng phần lô | 88,200,000 |
| Dự toán (VND) | 88,200,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,764,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
PP2200140519 - Gelatin khan (dưới dạng gelatin biến tính) + NaCl + Magnesi clorid hexahydrat + KCl + Natri lactat (dưới dạng dung dịch Natri (S)-lactat) - Nhóm: 5 - Hàm lượng: 15g + 2.691g + 0.1525g + 0.1865g + 1.68g/ 500 ml - Đường dùng: Tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi |
|
| Giá từng phần lô | 5,500,000 |
| Dự toán (VND) | 5,500,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 110,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
PP2200140520 - Sucralfat - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 1g - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Dung dịch, hỗn dịch, nhũ dịch uống - ĐVT: Gói/ túi |
|
| Giá từng phần lô | 536,400,000 |
| Dự toán (VND) | 536,400,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 10,728,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
PP2200140521 - Sucralfat - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 1g - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Dung dịch, hỗn dịch, nhũ dịch uống - ĐVT: Gói/ túi |
|
| Giá từng phần lô | 101,010,000 |
| Dự toán (VND) | 101,010,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 2,020,200 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
PP2200140522 - Sufentanil - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 50mcg/ml - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi |
|
| Giá từng phần lô | 100,768,500 |
| Dự toán (VND) | 100,768,500 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 2,015,370 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
PP2200140523 - Sulbutiamin - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 200mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên |
|
| Giá từng phần lô | 989,100 |
| Dự toán (VND) | 989,100 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 19,782 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
PP2200140524 - Sulfamethoxazol + Trimethoprim - Nhóm: 5 - Hàm lượng: 400mg + 80mg/5ml - Đường dùng: Tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi |
|
| Giá từng phần lô | 334,400,000 |
| Dự toán (VND) | 334,400,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 6,688,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
PP2200140525 - Sulfamethoxazol + Trimethoprim - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 800mg + 160mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên |
|
| Giá từng phần lô | 3,920,000 |
| Dự toán (VND) | 3,920,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 78,400 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
PP2200140526 - Sulfamethoxazol + Trimethoprim - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 800mg + 160mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên |
|
| Giá từng phần lô | 1,058,400 |
| Dự toán (VND) | 1,058,400 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 21,168 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
PP2200140527 - Sulfasalazin - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 500mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên |
|
| Giá từng phần lô | 21,735,000 |
| Dự toán (VND) | 21,735,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 434,700 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
PP2200140528 - Sultamicillin - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 375mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên |
|
| Giá từng phần lô | 87,425,000 |
| Dự toán (VND) | 87,425,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,748,500 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
PP2200140529 - Sultamicillin - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 375mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên |
|
| Giá từng phần lô | 9,745,000 |
| Dự toán (VND) | 9,745,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 194,900 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
PP2200140530 - Tacrolimus - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 0.5mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên giải phóng có kiểm soát - ĐVT: Viên |
|
| Giá từng phần lô | 2,260,960,000 |
| Dự toán (VND) | 2,260,960,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 45,219,200 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
PP2200140531 - Tacrolimus - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 0.03% 10g - Đường dùng: Dùng ngoài - Dạng bào chế: Thuốc dùng ngoài - ĐVT: Tuýp |
|
| Giá từng phần lô | 5,490,000 |
| Dự toán (VND) | 5,490,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 109,800 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
PP2200140532 - Tacrolimus - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 0.1% 10g - Đường dùng: Dùng ngoài - Dạng bào chế: Thuốc dùng ngoài - ĐVT: Tuýp |
|
| Giá từng phần lô | 17,850,000 |
| Dự toán (VND) | 17,850,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 357,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
PP2200140533 - Tacrolimus - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 0.1% 10g - Đường dùng: Dùng ngoài - Dạng bào chế: Thuốc dùng ngoài - ĐVT: Tuýp |
|
| Giá từng phần lô | 760,000 |
| Dự toán (VND) | 760,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 15,200 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
PP2200140534 - Tacrolimus - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 1mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên giải phóng có kiểm soát - ĐVT: Viên |
|
| Giá từng phần lô | 3,182,553,000 |
| Dự toán (VND) | 3,182,553,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 63,651,060 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
PP2200140535 - Tacrolimus - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 5mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên giải phóng có kiểm soát - ĐVT: Viên |
|
| Giá từng phần lô | 1,460,592,000 |
| Dự toán (VND) | 1,460,592,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 29,211,840 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
PP2200140536 - Tacrolimus - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 5mg/ml - Đường dùng: Tiêm/truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/tiêm truyền - ĐVT: Chai/Lọ/Ống/Túi |
|
| Giá từng phần lô | 112,027,572 |
| Dự toán (VND) | 112,027,572 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 2,240,551 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
PP2200140537 - Tamoxifen - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 20mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên |
|
| Giá từng phần lô | 36,000,000 |
| Dự toán (VND) | 36,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 720,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
PP2200140538 - Tamsulosin HCl - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 0.4mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên giải phóng có kiểm soát - ĐVT: Viên |
|
| Giá từng phần lô | 156,000,000 |
| Dự toán (VND) | 156,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 3,120,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
PP2200140539 - Technetium 99m (Tc-99m) - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 200mCi - 432mCi/bình - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: mCi |
|
| Giá từng phần lô | 1,139,880,000 |
| Dự toán (VND) | 1,139,880,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 22,797,600 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
PP2200140540 - Technetium 99m (Tc-99m) - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 200mCi - 432mCi/bình - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: mCi |
|
| Giá từng phần lô | 407,404,000 |
| Dự toán (VND) | 407,404,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 8,148,080 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
PP2200140541 - Tegafur + Gimeracil + Oteracil K - Nhóm: 5 - Hàm lượng: 20mg + 5.8mg + 19.6mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên |
|
| Giá từng phần lô | 3,399,984,000 |
| Dự toán (VND) | 3,399,984,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 67,999,680 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
PP2200140542 - Tegafur + Gimeracil + Oteracil K - Nhóm: 5 - Hàm lượng: 25mg + 7.25mg + 24.5mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên |
|
| Giá từng phần lô | 1,885,704,000 |
| Dự toán (VND) | 1,885,704,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 37,714,080 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
PP2200140543 - Teicoplanin - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 200mg - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi |
|
| Giá từng phần lô | 79,590,000 |
| Dự toán (VND) | 79,590,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,591,800 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
PP2200140544 - Teicoplanin - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 200mg - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi |
|
| Giá từng phần lô | 18,000,000 |
| Dự toán (VND) | 18,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 360,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
PP2200140545 - Teicoplanin - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 400mg - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi |
|
| Giá từng phần lô | 858,900,000 |
| Dự toán (VND) | 858,900,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 17,178,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
PP2200140546 - Telmisartan - Nhóm: 3 - Hàm lượng: 40mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên |
|
| Giá từng phần lô | 45,180,000 |
| Dự toán (VND) | 45,180,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 903,600 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
PP2200140547 - Telmisartan - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 40mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên |
|
| Giá từng phần lô | 6,084,000 |
| Dự toán (VND) | 6,084,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 121,680 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
PP2200140548 - Telmisartan + Amlodipin - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 40mg + 5mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên |
|
| Giá từng phần lô | 1,310,610,000 |
| Dự toán (VND) | 1,310,610,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 26,212,200 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
PP2200140549 - Telmisartan + Hydrochlorothiazid - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 40mg + 12.5mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên |
|
| Giá từng phần lô | 195,800,000 |
| Dự toán (VND) | 195,800,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 3,916,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
PP2200140550 - Telmisartan + Hydrochlorothiazid - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 40mg + 12.5mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên |
|
| Giá từng phần lô | 15,000,000 |
| Dự toán (VND) | 15,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 300,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
PP2200140551 - Telmisartan + Hydrochlorothiazid - Nhóm: 3 - Hàm lượng: 40mg + 12.5mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên |
|
| Giá từng phần lô | 30,240,000 |
| Dự toán (VND) | 30,240,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 604,800 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
PP2200140552 - Telmisartan - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 80mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên |
|
| Giá từng phần lô | 274,360,000 |
| Dự toán (VND) | 274,360,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 5,487,200 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
PP2200140553 - Telmisartan - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 80mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên |
|
| Giá từng phần lô | 24,150,000 |
| Dự toán (VND) | 24,150,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 483,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
PP2200140554 - Telmisartan - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 80mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên |
|
| Giá từng phần lô | 7,700,000 |
| Dự toán (VND) | 7,700,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 154,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
PP2200140555 - Telmisartan + Amlodipin - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 80mg + 10mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên |
|
| Giá từng phần lô | 5,432,100 |
| Dự toán (VND) | 5,432,100 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 108,642 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
PP2200140556 - Telmisartan + Amlodipin - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 80mg + 5mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên |
|
| Giá từng phần lô | 328,050,000 |
| Dự toán (VND) | 328,050,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 6,561,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
PP2200140557 - Temozolomide - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 100mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên |
|
| Giá từng phần lô | 220,500,000 |
| Dự toán (VND) | 220,500,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 4,410,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
PP2200140558 - Temozolomid - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 50mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên |
|
| Giá từng phần lô | 120,000,000 |
| Dự toán (VND) | 120,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 2,400,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
PP2200140559 - Tenofovir alafenamid - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 25mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên |
|
| Giá từng phần lô | 132,345,000 |
| Dự toán (VND) | 132,345,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 2,646,900 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
PP2200140560 - Tenofovir alafenamid - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 25mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên |
|
| Giá từng phần lô | 54,000,000 |
| Dự toán (VND) | 54,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,080,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
PP2200140561 - Tenofovir alafenamid - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 25mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên |
|
| Giá từng phần lô | 24,000,000 |
| Dự toán (VND) | 24,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 480,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
PP2200140562 - Terbutalin sulfat - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 0.5mg/ml - Đường dùng: Tiêm/truyền - Dạng bào chế: Dung dịch tiêm - ĐVT: Ống |
|
| Giá từng phần lô | 531,300 |
| Dự toán (VND) | 531,300 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 10,626 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
PP2200140563 - Terlipressin acetate - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 1mg - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi |
|
| Giá từng phần lô | 2,234,610,000 |
| Dự toán (VND) | 2,234,610,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 44,692,200 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
PP2200140564 - Terpin hydrat + Codein - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 100mg + 10mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên |
|
| Giá từng phần lô | 7,409,500 |
| Dự toán (VND) | 7,409,500 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 148,190 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
PP2200140565 - Terpin hydrat + Codein - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 100mg + 15mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên |
|
| Giá từng phần lô | 623,000 |
| Dự toán (VND) | 623,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 12,460 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
PP2200140566 - Tetracain HCl - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 0.5% 10ml - Đường dùng: Nhỏ mắt - Dạng bào chế: Thuốc nhỏ mắt - ĐVT: Chai/ lọ |
|
| Giá từng phần lô | 1,651,650 |
| Dự toán (VND) | 1,651,650 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 33,033 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
PP2200140567 - Tetracyclin HCl - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 1% 5g - Đường dùng: Tra mắt - Dạng bào chế: Thuốc tra mắt - ĐVT: Tuýp |
|
| Giá từng phần lô | 8,960,000 |
| Dự toán (VND) | 8,960,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 179,200 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
PP2200140568 - Tetracyclin HCl - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 500mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên |
|
| Giá từng phần lô | 4,640,000 |
| Dự toán (VND) | 4,640,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 92,800 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
PP2200140569 - Theophyllin monohydrat - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 300mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên giải phóng có kiểm soát - ĐVT: Viên |
|
| Giá từng phần lô | 15,474,000 |
| Dự toán (VND) | 15,474,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 309,480 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
PP2200140570 - Thiamazol - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 10mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên |
|
| Giá từng phần lô | 32,046,300 |
| Dự toán (VND) | 32,046,300 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 640,926 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
PP2200140571 - Thiamazol - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 10mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên |
|
| Giá từng phần lô | 3,402,000 |
| Dự toán (VND) | 3,402,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 68,040 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
PP2200140572 - Thiamazol - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 5mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên |
|
| Giá từng phần lô | 24,780,000 |
| Dự toán (VND) | 24,780,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 495,600 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
PP2200140573 - Thiamazol - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 5mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên |
|
| Giá từng phần lô | 2,673,000 |
| Dự toán (VND) | 2,673,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 53,460 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
PP2200140574 - Ticagrelor - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 90mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên |
|
| Giá từng phần lô | 2,321,013,552 |
| Dự toán (VND) | 2,321,013,552 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 46,420,271 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
PP2200140575 - Timolol - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 0.5% 5ml - Đường dùng: Nhỏ mắt - Dạng bào chế: Thuốc nhỏ mắt - ĐVT: Chai/ lọ |
|
| Giá từng phần lô | 47,264,000 |
| Dự toán (VND) | 47,264,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 945,280 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
PP2200140576 - Timolol - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 0.5% 5ml - Đường dùng: Nhỏ mắt - Dạng bào chế: Thuốc nhỏ mắt - ĐVT: Chai/ lọ |
|
| Giá từng phần lô | 64,800,000 |
| Dự toán (VND) | 64,800,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,296,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
PP2200140577 - Tinidazol - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 500mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên |
|
| Giá từng phần lô | 14,700,000 |
| Dự toán (VND) | 14,700,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 294,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
PP2200140578 - Tinidazol - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 500mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên |
|
| Giá từng phần lô | 4,158,000 |
| Dự toán (VND) | 4,158,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 83,160 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
PP2200140579 - Tiotropium - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 0.0025mg/nhát xịt x 60 nhát xịt - Đường dùng: Hít - Dạng bào chế: Thuốc hít định liều/ phun mù định liều - ĐVT: Hộp/Kit |
|
| Giá từng phần lô | 2,024,253,000 |
| Dự toán (VND) | 2,024,253,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 40,485,060 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
PP2200140580 - Tiotropium + Olodaterol - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 2.5mcg + 2.5mcg/ nhát xịt; 4ml 60 nhát xịt - Đường dùng: Hít - Dạng bào chế: Thuốc hít định liều/ phun mù định liều - ĐVT: Hộp |
|
| Giá từng phần lô | 80,010,000 |
| Dự toán (VND) | 80,010,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,600,200 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
PP2200140581 - Tocilizumab - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 200mg/10ml - Đường dùng: Tiêm/truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/tiêm truyền - ĐVT: Chai/Lọ/Ống/Túi |
|
| Giá từng phần lô | 1,816,744,650 |
| Dự toán (VND) | 1,816,744,650 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 36,334,893 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
PP2200140582 - Tolperison HCl - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 150mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên |
|
| Giá từng phần lô | 6,174,000 |
| Dự toán (VND) | 6,174,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 123,480 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
PP2200140583 - Tolperison HCl - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 150mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên |
|
| Giá từng phần lô | 1,362,240 |
| Dự toán (VND) | 1,362,240 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 27,244 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
PP2200140584 - Tolperison HCl - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 50mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên |
|
| Giá từng phần lô | 4,189,500 |
| Dự toán (VND) | 4,189,500 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 83,790 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
PP2200140585 - Tolvaptan - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 15mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên |
|
| Giá từng phần lô | 157,500,000 |
| Dự toán (VND) | 157,500,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 3,150,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
PP2200140586 - Topiramat - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 25mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên |
|
| Giá từng phần lô | 63,000,000 |
| Dự toán (VND) | 63,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,260,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
PP2200140587 - Topiramat - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 50mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên |
|
| Giá từng phần lô | 88,000,000 |
| Dự toán (VND) | 88,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,760,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
PP2200140588 - Topotecan - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 4mg - Đường dùng: Tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi |
|
| Giá từng phần lô | 16,000,000 |
| Dự toán (VND) | 16,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 320,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
PP2200140589 - Tramadol HCl - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 100mg/2ml - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi |
|
| Giá từng phần lô | 360,576,300 |
| Dự toán (VND) | 360,576,300 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 7,211,526 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
PP2200140590 - Tramadol HCl - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 100mg/2ml - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: |
|
| Giá từng phần lô | 73,426,500 |
| Dự toán (VND) | 73,426,500 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,468,530 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
PP2200140591 - Tranexamic Acid - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 250mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên |
|
| Giá từng phần lô | 35,200,000 |
| Dự toán (VND) | 35,200,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 704,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
PP2200140592 - Tranexamic Acid - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 250mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên |
|
| Giá từng phần lô | 9,720,000 |
| Dự toán (VND) | 9,720,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 194,400 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
PP2200140593 - Tranexamic Acid - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 500mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên |
|
| Giá từng phần lô | 221,375,000 |
| Dự toán (VND) | 221,375,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 4,427,500 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
PP2200140594 - Tranexamic Acid - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 500mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên |
|
| Giá từng phần lô | 51,240,000 |
| Dự toán (VND) | 51,240,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,024,800 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
PP2200140595 - Trastuzumab - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 150mg - Đường dùng: Tiêm/truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/tiêm truyền - ĐVT: Chai/Lọ/Ống/Túi |
|
| Giá từng phần lô | 2,565,867,150 |
| Dự toán (VND) | 2,565,867,150 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 51,317,343 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
PP2200140596 - Trastuzumab - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 150mg - Đường dùng: Tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm đông khô - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi |
|
| Giá từng phần lô | 1,439,978,400 |
| Dự toán (VND) | 1,439,978,400 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 28,799,568 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
PP2200140597 - Trastuzumab - Nhóm: 5 - Hàm lượng: 150mg - Đường dùng: Tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm đông khô - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi |
|
| Giá từng phần lô | 1,071,000,000 |
| Dự toán (VND) | 1,071,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 21,420,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
PP2200140598 - Trastuzumab - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 440mg - Đường dùng: Tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm đông khô - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi |
|
| Giá từng phần lô | 680,000,000 |
| Dự toán (VND) | 680,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 13,600,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
PP2200140599 - Trastuzumab - Nhóm: 5 - Hàm lượng: 440mg - Đường dùng: Tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm đông khô - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi |
|
| Giá từng phần lô | 1,524,600,000 |
| Dự toán (VND) | 1,524,600,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 30,492,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
PP2200140600 - Trastuzumab emtansine - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 100mg - Đường dùng: Tiêm truyền - Dạng bào chế: Bột pha tiêm truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống |
|
| Giá từng phần lô | 1,588,692,000 |
| Dự toán (VND) | 1,588,692,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 31,773,840 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
PP2200140601 - Trastuzumab emtansine - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 160mg - Đường dùng: Tiêm truyền - Dạng bào chế: Bột pha tiêm truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống |
|
| Giá từng phần lô | 1,829,984,940 |
| Dự toán (VND) | 1,829,984,940 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 36,599,698 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
PP2200140602 - Travoprost + Timolol - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 0.04mg + 5mg/ml 2.5ml - Đường dùng: Nhỏ mắt - Dạng bào chế: Thuốc nhỏ mắt - ĐVT: Chai/ lọ |
|
| Giá từng phần lô | 22,400,000 |
| Dự toán (VND) | 22,400,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 448,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
PP2200140603 - Travoprost - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 0.04mg/ml 2.5ml - Đường dùng: Nhỏ mắt - Dạng bào chế: Thuốc nhỏ mắt - ĐVT: Chai/ lọ |
|
| Giá từng phần lô | 32,799,000 |
| Dự toán (VND) | 32,799,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 655,980 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
PP2200140604 - Triamcinolon acetonid - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 0.005g /5g - Đường dùng: Dùng ngoài - Dạng bào chế: Thuốc tác dụng tại niêm mạc miệng - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi |
|
| Giá từng phần lô | 1,800,000 |
| Dự toán (VND) | 1,800,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 36,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
PP2200140605 - Triamcinolon acetonid - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 80mg - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi |
|
| Giá từng phần lô | 100,800,000 |
| Dự toán (VND) | 100,800,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 2,016,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
PP2200140606 - Triclabendazol - Nhóm: 5 - Hàm lượng: 250mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên |
|
| Giá từng phần lô | 9,200,000 |
| Dự toán (VND) | 9,200,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 184,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
PP2200140607 - Trihexyphenidyl HCl - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 2mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên |
|
| Giá từng phần lô | 4,303,500 |
| Dự toán (VND) | 4,303,500 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 86,070 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
PP2200140608 - Trikali dicitrato bismuthate - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 300mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên |
|
| Giá từng phần lô | 6,594,000 |
| Dự toán (VND) | 6,594,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 131,880 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
PP2200140609 - Trimebutin maleat - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 100mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên |
|
| Giá từng phần lô | 415,558,000 |
| Dự toán (VND) | 415,558,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 8,311,160 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
PP2200140610 - Trimebutin maleat - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 100mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên |
|
| Giá từng phần lô | 51,030,000 |
| Dự toán (VND) | 51,030,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,020,600 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
PP2200140611 - Trimebutin maleat - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 100mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên |
|
| Giá từng phần lô | 15,561,000 |
| Dự toán (VND) | 15,561,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 311,220 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
PP2200140612 - Trimebutin maleat - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 200mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên |
|
| Giá từng phần lô | 15,000,000 |
| Dự toán (VND) | 15,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 300,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
PP2200140613 - Trimebutin maleat - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 200mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên |
|
| Giá từng phần lô | 2,478,000 |
| Dự toán (VND) | 2,478,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 49,560 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
PP2200140614 - Trimetazidin dihydroclorid - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 35mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên giải phóng có kiểm soát - ĐVT: Viên |
|
| Giá từng phần lô | 58,282,500 |
| Dự toán (VND) | 58,282,500 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,165,650 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
PP2200140615 - Trimetazidin dihydroclorid - Nhóm: 3 - Hàm lượng: 35mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên giải phóng có kiểm soát - ĐVT: Viên |
|
| Giá từng phần lô | 20,993,500 |
| Dự toán (VND) | 20,993,500 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 419,870 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
PP2200140616 - Triptorelin (dạng acetat) - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 3.75 mg - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi |
|
| Giá từng phần lô | 30,683,988 |
| Dự toán (VND) | 30,683,988 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 613,679 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
PP2200140617 - Tropicamid + phenylephrin HCl - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 5mg + 5mg/ml 10ml - Đường dùng: Nhỏ mắt - Dạng bào chế: Thuốc nhỏ mắt - ĐVT: Lọ |
|
| Giá từng phần lô | 5,400,000 |
| Dự toán (VND) | 5,400,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 108,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
PP2200140618 - Túi 3 ngăn 1206ml chứa: dung dịch glucose 13% + dung dịch acid amin có điện giải (alanin; arginin; calci clorid; glycin; histidin; isoleucin; leucin; lysin; magnesi sulphat; methionin; phenylalanin; kali clorid; prolin; serin; natri acetat; natri glycerophosphat; taurin; threonin; tryptophan; tyrosin; valin; kẽm sulphat) + nhũ tương mỡ 20% (dầu đậu tương tinh chế; triglycerid mạch trung bình; dầu ô liu tinh chế; dầu cá giàu acid béo omega-3 - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 656ml + 380ml + 170ml/1206ml - Đường dùng: Tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi |
|
| Giá từng phần lô | 1,821,600,000 |
| Dự toán (VND) | 1,821,600,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 36,432,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
PP2200140619 - Acid amin có điện giải + Glucose + Lipid - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 300ml + 885ml + 255ml/ 1440ml - Đường dùng: Tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi |
|
| Giá từng phần lô | 252,000,000 |
| Dự toán (VND) | 252,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 5,040,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
PP2200140620 - Tyrothricin + Benzakonium clorid + Benzocain - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 0.5mg + 1mg + 1.5mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên |
|
| Giá từng phần lô | 44,000,000 |
| Dự toán (VND) | 44,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 880,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
PP2200140621 - Umeclidinium + vilanterol - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 55mcg + 22mcg/ liều phóng thích (tương ứng với liều khi chưa phóng thích Umeclidinium 62.5mcg + Vilanterol 25mcg) x 30 liều - Đường dùng: Hít - Dạng bào chế: Thuốc hít định liều/ phun mù định liều - ĐVT: Hộp |
|
| Giá từng phần lô | 7,035,000 |
| Dự toán (VND) | 7,035,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 140,700 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
PP2200140622 - Urokinase - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 60,000IU - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi |
|
| Giá từng phần lô | 40,960,500 |
| Dự toán (VND) | 40,960,500 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 819,210 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
PP2200140623 - Ursodeoxycholic acid - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 150mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên |
|
| Giá từng phần lô | 208,468,000 |
| Dự toán (VND) | 208,468,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 4,169,360 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
PP2200140624 - Ursodeoxycholic acid - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 250mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên |
|
| Giá từng phần lô | 627,000,000 |
| Dự toán (VND) | 627,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 12,540,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
PP2200140625 - Ursodeoxycholic acid - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 250mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên |
|
| Giá từng phần lô | 501,320,000 |
| Dự toán (VND) | 501,320,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 10,026,400 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
PP2200140626 - Ursodeoxycholic acid - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 300mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên |
|
| Giá từng phần lô | 526,350,000 |
| Dự toán (VND) | 526,350,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 10,527,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
PP2200140627 - Ursodeoxycholic acid - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 300mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên |
|
| Giá từng phần lô | 116,560,000 |
| Dự toán (VND) | 116,560,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 2,331,200 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
PP2200140628 - Ursodeoxycholic acid - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 300mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên |
|
| Giá từng phần lô | 27,500,000 |
| Dự toán (VND) | 27,500,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 550,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
PP2200140629 - Ustekinumab - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 45mg/0.5ml - Đường dùng: Tiêm/truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/tiêm truyền - ĐVT: Bơm tiêm/Xy lanh |
|
| Giá từng phần lô | 5,199,245,744 |
| Dự toán (VND) | 5,199,245,744 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 103,984,914 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
PP2200140630 - A/Brisbane/02/2018 (H1N1)pdm09 – sử dụng chủng tương đương (A/Brisbane/02/2018, IVR-190); A/South Australia/34/2019 (H3N2) – sử dụng chủng tương đương (A/South Australia/34/2019, IVR-197); B/Washington/02/2019 – sử dụng chủng tương đương (B/Washington/02/2019, chủng hoang dã); B/Phuket/3073/2013 – sử dụng chủng tương đương (B/Phuket/3073/2013, chủng hoang dã) (tứ giá, vắc xin dạng mảnh, bất hoạt cho trẻ từ 6 tháng tuổi trở lên và người lớn) - Nhóm: 1 - Hàm lượng-Đường dùng: Tiêm - Dạng bào chế: Thuốc tiêm (Vaccine) - ĐVT: Lọ |
|
| Giá từng phần lô | 810,000,000 |
| Dự toán (VND) | 810,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 16,200,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
PP2200140631 - Vaccine phòng bạch hầu, ho gà (vô bào), uốn ván, bại liệt (3 tuyp) - Nhóm: 1 - Hàm lượng-Đường dùng: Tiêm - Dạng bào chế: Thuốc tiêm (Vaccine) - ĐVT: Liều |
|
| Giá từng phần lô | 302,937,600 |
| Dự toán (VND) | 302,937,600 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 6,058,752 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
PP2200140632 - Vaccine phòng bạch hầu, uốn ván, ho gà, bại liệt, viêm màng não do HIB, viêm gan siêu vi B - Nhóm: 1 - Hàm lượng-Đường dùng: Tiêm - Dạng bào chế: Thuốc tiêm (Vaccine) - ĐVT: Liều |
|
| Giá từng phần lô | 2,472,000,000 |
| Dự toán (VND) | 2,472,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 49,440,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
PP2200140633 - Vaccine phòng bạch hầu, uốn ván, ho gà, bại liệt, viêm màng não do HIB, viêm gan siêu vi B - Nhóm: 1 - Hàm lượng-Đường dùng: Tiêm - Dạng bào chế: Thuốc tiêm (Vaccine) - ĐVT: Lọ |
|
| Giá từng phần lô | 3,888,000,000 |
| Dự toán (VND) | 3,888,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 77,760,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
PP2200140634 - Vaccine phòng BCG - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 1ml - Đường dùng: Tiêm - Dạng bào chế: Thuốc tiêm (Vaccine) - ĐVT: Ống |
|
| Giá từng phần lô | 51,765,000 |
| Dự toán (VND) | 51,765,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,035,300 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
PP2200140635 - Vaccine phòng bệnh do phế cầu (typ 1, 3, 4, 5, 6A, 7F, 9V, 14, 18C, 19A, 19F, 23F, 6B, liên hợp với protein vận chuyển CRM197) - Nhóm: 1 - Hàm lượng-Đường dùng: Tiêm - Dạng bào chế: Thuốc tiêm (Vaccine) - ĐVT: Liều |
|
| Giá từng phần lô | 13,143,060,000 |
| Dự toán (VND) | 13,143,060,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 262,861,200 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
PP2200140636 - Vaccine phòng bệnh do phế cầu - Nhóm: 1 - Hàm lượng: Một liều (0,5ml) chứa 1mcg polysaccharide của các týp huyết thanh 11,2 ,51,2,6B1,2, 7F1,2, 9V1,2, 141,2, 23F1,2 và 3mcg của các týp huyết thanh 41,2, 18C1,3, 19F1,4 - Đường dùng: Tiêm - Dạng bào chế: Thuốc tiêm (Vaccine) - ĐVT: Liều |
|
| Giá từng phần lô | 3,734,550,000 |
| Dự toán (VND) | 3,734,550,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 74,691,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
PP2200140637 - Virus viêm Não Nhật Bản chủng SA14-14-2 tái tổ hợp, sống, giảm độc lực - Nhóm: 5 - Hàm lượng: 4,0 - 5,8 log PFU / 0.5ml - Đường dùng: Tiêm - Dạng bào chế: Thuốc tiêm (Vaccine) - ĐVT: Lọ |
|
| Giá từng phần lô | 665,280,000 |
| Dự toán (VND) | 665,280,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 13,305,600 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
PP2200140638 - Vaccine phòng bệnh Viêm não Nhật Bản B - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 1ml - Đường dùng: Tiêm - Dạng bào chế: Thuốc tiêm (Vaccine) - ĐVT: Lọ |
|
| Giá từng phần lô | 54,544,600 |
| Dự toán (VND) | 54,544,600 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,090,892 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
PP2200140639 - A/Brisbane/02/2018 (H1N1)pdm09 – sử dụng chủng tương đương (A/Brisbane/02/2018, IVR-190); A/South Australia/34/2019 (H3N2) – sử dụng chủng tương đương (A/South Australia/34/2019, IVR-197); B/Washington/02/2019 – sử dụng chủng tương đương (B/Washington/02/2019, chủng hoang dã); B/Phuket/3073/2013 – sử dụng chủng tương đương (B/Phuket/3073/2013, chủng hoang dã) - Nhóm: 1 - Hàm lượng-Đường dùng: Tiêm - Dạng bào chế: Thuốc tiêm (Vaccine) - ĐVT: Lọ |
|
| Giá từng phần lô | 1,408,120,000 |
| Dự toán (VND) | 1,408,120,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 28,162,400 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
PP2200140640 - Vaccine phòng dại (Virus dại bất hoạt chủng Wistar PM/WI 38 1503- 3M) - Nhóm: 1 - Hàm lượng: >2.5IU/0.5ml - Đường dùng: Tiêm - Dạng bào chế: Thuốc tiêm (Vaccine) - ĐVT: Bơm tiêm/ Xylanh |
|
| Giá từng phần lô | 12,079,750 |
| Dự toán (VND) | 12,079,750 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 241,595 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
PP2200140641 - Vaccine phòng HPV ở người týp 6, 11,16,18 - Nhóm: 1 - Hàm lượng-Đường dùng: Tiêm - Dạng bào chế: Thuốc tiêm (Vaccine) - ĐVT: Lọ |
|
| Giá từng phần lô | 3,019,200,000 |
| Dự toán (VND) | 3,019,200,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 60,384,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
PP2200140642 - Vaccine phòng não mô cầu typ A, C, Y W135 + giải độc tố bạch hầu - Nhóm: 5 - Hàm lượng-Đường dùng: Tiêm - Dạng bào chế: Thuốc tiêm (Vaccine) - ĐVT: Lọ |
|
| Giá từng phần lô | 2,520,000,000 |
| Dự toán (VND) | 2,520,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 50,400,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
PP2200140643 - Vaccine phòng não mô cầu typ B, C - Nhóm: 5 - Hàm lượng: 0.5 ml chứa: - Protein màng ngoài não mô cầu nhóm B 50mcg - Polysaccharide vỏ não mô cầu nhóm C 50mcg - Đường dùng: Tiêm - Dạng bào chế: Thuốc tiêm (Vaccine) - ĐVT: Ống |
|
| Giá từng phần lô | 303,408,000 |
| Dự toán (VND) | 303,408,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 6,068,160 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
PP2200140644 - Vaccine phòng Sởi (Virus sởi sống, giảm độc lực, chủng AIK-C) - Nhóm: 4 - Hàm lượng: ≥ 1000 PFU/liều 0.5ml - Đường dùng: Tiêm - Dạng bào chế: Thuốc tiêm (Vaccine) - ĐVT: Lọ |
|
| Giá từng phần lô | 1,069,620,300 |
| Dự toán (VND) | 1,069,620,300 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 21,392,406 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
PP2200140645 - Vaccine phòng Sởi, quai bị, Rubella - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 0.5ml chứa: Virus sởi >=1000 CCID50; Virus quai bị >=12500 CCID50; virus rubella >=1000 CCID50 - Đường dùng: Tiêm - Dạng bào chế: Thuốc tiêm (Vaccine) - ĐVT: Lọ |
|
| Giá từng phần lô | 263,392,000 |
| Dự toán (VND) | 263,392,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 5,267,840 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
PP2200140646 - Mỗi lọ đơn liều chứa: Measles Virus NLT 1000 CCID50; Mumps Virus NLT 5000 CCID50; Rubella Virus NLT 1000 CCID50 - Nhóm: 5 - Hàm lượng: 0.5ml - Đường dùng: Tiêm - Dạng bào chế: Thuốc tiêm (Vaccine) - ĐVT: Lọ |
|
| Giá từng phần lô | 13,755,000 |
| Dự toán (VND) | 13,755,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 275,100 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
PP2200140647 - Vaccine phòng thủy đậu - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 0.5ml chứa: Virus thủy đậu sống giảm độc lực (chủng OKA) >= 10^3.3PFU - Đường dùng: Tiêm - Dạng bào chế: Thuốc tiêm (Vaccine) - ĐVT: Lọ |
|
| Giá từng phần lô | 794,560,000 |
| Dự toán (VND) | 794,560,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 15,891,200 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
PP2200140648 - Vaccine phòng thủy đậu - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 0.5ml chứa: Oka/Merck varicella virus, live, attenuated >= 1350 PFU - Đường dùng: Tiêm - Dạng bào chế: Thuốc tiêm (Vaccine) - ĐVT: Lọ |
|
| Giá từng phần lô | 1,000,216,000 |
| Dự toán (VND) | 1,000,216,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 20,004,320 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
PP2200140649 - Vaccin phòng thuỷ đậu - Nhóm: 5 - Hàm lượng: 0.7ml - Đường dùng: Tiêm - Dạng bào chế: Thuốc tiêm (Vaccine) - ĐVT: Lọ |
|
| Giá từng phần lô | 150,299,100 |
| Dự toán (VND) | 150,299,100 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 3,005,982 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
PP2200140650 - Giải độc tố bạch hầu >= 2IU; Giải độc tố uốn ván >= 20IU; Giải độc tố ho gà 8 mcg; Filamentous Haemagglutinin 8 mcg; Pertactin 2,5 mcg - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 0.5ml - Đường dùng: Tiêm - Dạng bào chế: Thuốc tiêm (Vaccine) - ĐVT: Liều |
|
| Giá từng phần lô | 1,524,900,000 |
| Dự toán (VND) | 1,524,900,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 30,498,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
PP2200140651 - Vaccine phòng uốn ván, bạch hầu, ho gà - Nhóm: 1 - Hàm lượng-Đường dùng: Tiêm - Dạng bào chế: Thuốc tiêm (Vaccine) - ĐVT: Liều |
|
| Giá từng phần lô | 341,250,000 |
| Dự toán (VND) | 341,250,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 6,825,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
PP2200140652 - Vaccine phòng viêm dạ dày, ruột do Rotavirus - Nhóm: 1 - Hàm lượng-Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Dung dịch, hỗn dịch, nhũ dịch uống (Vaccine) - ĐVT: Ống; Tuýp |
|
| Giá từng phần lô | 1,555,596,180 |
| Dự toán (VND) | 1,555,596,180 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 31,111,923 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
PP2200140653 - Vaccine phòng viêm dạ dày, ruột do Rotavirus - Nhóm: 1 - Hàm lượng-Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Dung dịch, hỗn dịch, nhũ dịch uống (Vaccine) - ĐVT: Liều |
|
| Giá từng phần lô | 2,034,216,000 |
| Dự toán (VND) | 2,034,216,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 40,684,320 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
PP2200140654 - Vaccine phòng viêm gan A (chủng GBM bất hoạt) - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 80U/0.5ml - Đường dùng: Tiêm - Dạng bào chế: Thuốc tiêm (Vaccine) - ĐVT: Lọ |
|
| Giá từng phần lô | 237,063,000 |
| Dự toán (VND) | 237,063,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 4,741,260 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
PP2200140655 - Vaccine phòng viêm gan siêu vi A + B: Hepatitis A virus antigen (HM175 strain) 720 Elisa units + r-DNA Hepatitis B Virus surface antigen (HBsAg) 20mcg - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 1ml - Đường dùng: Tiêm - Dạng bào chế: Thuốc tiêm (Vaccine) - ĐVT: Lọ |
|
| Giá từng phần lô | 328,930,000 |
| Dự toán (VND) | 328,930,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 6,578,600 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
PP2200140656 - Vaccine phòng viêm gan siêu vi B (Kháng nguyên bề mặt viêm gan B tinh khiết HBsAg) - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 10mcg/0.5ml - Đường dùng: Tiêm - Dạng bào chế: Thuốc tiêm (Vaccine) - ĐVT: Lọ |
|
| Giá từng phần lô | 268,941,200 |
| Dự toán (VND) | 268,941,200 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 5,378,824 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
PP2200140657 - Vaccine phòng viêm gan siêu vi B - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 10mcg/0.5ml - Đường dùng: Tiêm - Dạng bào chế: Thuốc tiêm (Vaccine) - ĐVT: Lọ |
|
| Giá từng phần lô | 151,200,000 |
| Dự toán (VND) | 151,200,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 3,024,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
PP2200140658 - Vaccine phòng viêm gan siêu vi B (Kháng nguyên bề mặt viêm gan B tinh khiết HBsAg) - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 20mcg/1ml - Đường dùng: Tiêm - Dạng bào chế: Thuốc tiêm (Vaccine) - ĐVT: Lọ |
|
| Giá từng phần lô | 115,810,000 |
| Dự toán (VND) | 115,810,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 2,316,200 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
PP2200140659 - Vaccine phòng viêm gan siêu vi B tái tổ hợp (Kháng nguyên bề mặt virus viêm gan B tinh khiết) - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 20mcg/1ml - Đường dùng: Tiêm - Dạng bào chế: Thuốc tiêm (Vaccine) - ĐVT: Lọ |
|
| Giá từng phần lô | 270,270,000 |
| Dự toán (VND) | 270,270,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 5,405,400 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
PP2200140660 - Vaccine uốn ván hấp phụ - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 40UI/0.5ml - Đường dùng: Tiêm - Dạng bào chế: Thuốc tiêm (Vaccine) - ĐVT: Lọ |
|
| Giá từng phần lô | 67,200,000 |
| Dự toán (VND) | 67,200,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,344,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
PP2200140661 - Valganciclovir - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 450mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên |
|
| Giá từng phần lô | 891,000,000 |
| Dự toán (VND) | 891,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 17,820,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
PP2200140662 - Valproat Na - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 200mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên bao tan ở ruột - ĐVT: Viên |
|
| Giá từng phần lô | 60,239,700 |
| Dự toán (VND) | 60,239,700 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,204,794 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
PP2200140663 - Valproat Na - Nhóm: 5 - Hàm lượng: 200mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên bao tan ở ruột - ĐVT: Viên |
|
| Giá từng phần lô | 4,000,000 |
| Dự toán (VND) | 4,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 80,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
PP2200140664 - Valproat Na - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 400mg/4ml - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi |
|
| Giá từng phần lô | 485,716,000 |
| Dự toán (VND) | 485,716,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 9,714,320 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
PP2200140665 - Valproat Na - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 200mg/ml x 40ml - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Dung dịch/ hỗn dịch/ nhũ dịch uống - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi |
|
| Giá từng phần lô | 8,069,600 |
| Dự toán (VND) | 8,069,600 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 161,392 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
PP2200140666 - Valproat Natri + Valproic acid - Nhóm: 3 - Hàm lượng: tương đương 500mg Natri Valproat - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên giải phóng có kiểm soát - ĐVT: Viên |
|
| Giá từng phần lô | 141,235,000 |
| Dự toán (VND) | 141,235,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 2,824,700 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
PP2200140667 - Valsartan - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 160mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên |
|
| Giá từng phần lô | 175,350,000 |
| Dự toán (VND) | 175,350,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 3,507,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
PP2200140668 - Valsartan - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 160mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên |
|
| Giá từng phần lô | 38,600,000 |
| Dự toán (VND) | 38,600,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 772,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
PP2200140669 - Valsartan - Nhóm: 3 - Hàm lượng: 160mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên |
|
| Giá từng phần lô | 59,850,000 |
| Dự toán (VND) | 59,850,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,197,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
PP2200140670 - Valsartan + Hydrochlorothiazid - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 160mg + 25mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên |
|
| Giá từng phần lô | 33,750,000 |
| Dự toán (VND) | 33,750,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 675,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
PP2200140671 - Valsartan - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 80mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên |
|
| Giá từng phần lô | 420,420,000 |
| Dự toán (VND) | 420,420,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 8,408,400 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
PP2200140672 - Valsartan - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 80mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên |
|
| Giá từng phần lô | 79,550,000 |
| Dự toán (VND) | 79,550,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,591,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
PP2200140673 - Valsartan - Nhóm: 3 - Hàm lượng: 80mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên |
|
| Giá từng phần lô | 108,000,000 |
| Dự toán (VND) | 108,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 2,160,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
PP2200140674 - Valsartan + Hydrochlorothiazid - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 80mg + 12.5mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên |
|
| Giá từng phần lô | 66,092,000 |
| Dự toán (VND) | 66,092,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,321,840 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
PP2200140675 - Vancomycin - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 1g - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi |
|
| Giá từng phần lô | 2,281,125,000 |
| Dự toán (VND) | 2,281,125,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 45,622,500 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
PP2200140676 - Vancomycin - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 1g - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi |
|
| Giá từng phần lô | 344,100,000 |
| Dự toán (VND) | 344,100,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 6,882,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
PP2200140677 - Venlafaxin - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 37.5mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên |
|
| Giá từng phần lô | 30,400,000 |
| Dự toán (VND) | 30,400,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 608,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
PP2200140678 - Venlafaxin - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 37.5mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên giải phóng có kiểm soát - ĐVT: Viên |
|
| Giá từng phần lô | 69,776,000 |
| Dự toán (VND) | 69,776,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,395,520 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
PP2200140679 - Venlafaxin - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 75mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên giải phóng có kiểm soát - ĐVT: Viên |
|
| Giá từng phần lô | 84,000,000 |
| Dự toán (VND) | 84,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,680,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
PP2200140680 - Venlafaxin - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 75mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên giải phóng có kiểm soát - ĐVT: Viên |
|
| Giá từng phần lô | 16,320,000 |
| Dự toán (VND) | 16,320,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 326,400 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
PP2200140681 - Vildagliptin - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 50mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên |
|
| Giá từng phần lô | 423,587,500 |
| Dự toán (VND) | 423,587,500 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 8,471,750 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
PP2200140682 - Vildagliptin - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 50mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên |
|
| Giá từng phần lô | 53,300,000 |
| Dự toán (VND) | 53,300,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,066,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
PP2200140683 - Vildagliptin + Metformin HCl - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 50mg + 1000mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên |
|
| Giá từng phần lô | 296,768,000 |
| Dự toán (VND) | 296,768,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 5,935,360 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
PP2200140684 - Vildagliptin + Metformin HCl - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 50mg + 500mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên |
|
| Giá từng phần lô | 296,768,000 |
| Dự toán (VND) | 296,768,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 5,935,360 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
PP2200140685 - Vildagliptin + Metformin HCl - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 50mg + 850mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên |
|
| Giá từng phần lô | 208,665,000 |
| Dự toán (VND) | 208,665,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 4,173,300 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
PP2200140686 - Vincristin sulphat - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 1mg/ml - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi |
|
| Giá từng phần lô | 16,560,000 |
| Dự toán (VND) | 16,560,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 331,200 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
PP2200140687 - Vinorelbine - Nhóm: 5 - Hàm lượng: 20mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên |
|
| Giá từng phần lô | 924,766,700 |
| Dự toán (VND) | 924,766,700 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 18,495,334 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
PP2200140688 - Vinorelbine - Nhóm: 5 - Hàm lượng: 30mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên |
|
| Giá từng phần lô | 1,173,582,850 |
| Dự toán (VND) | 1,173,582,850 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 23,471,657 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
PP2200140689 - Vitamin B1 + Vitamin B6 + Vitamin B12 - Nhóm: 1 - Hàm lượng: (100mg + 100mg + 1mg) /2ml - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi |
|
| Giá từng phần lô | 4,200,000 |
| Dự toán (VND) | 4,200,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 84,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
PP2200140690 - Vitamin B1 + Vitamin B6 + Vitamin B12 - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 100mg + 200mg + 200mcg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên |
|
| Giá từng phần lô | 164,175,000 |
| Dự toán (VND) | 164,175,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 3,283,500 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
PP2200140691 - Vitamin B1 + Vitamin B6 + Vitamin B12 - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 100mg + 200mg + 200mcg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên |
|
| Giá từng phần lô | 50,796,900 |
| Dự toán (VND) | 50,796,900 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,015,938 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
PP2200140692 - Vitamin A + Vitamin D3 - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 5,000IU + 400IU - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên |
|
| Giá từng phần lô | 1,533,000 |
| Dự toán (VND) | 1,533,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 30,660 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
PP2200140693 - Vitamin A - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 5,000IU - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên |
|
| Giá từng phần lô | 478,000 |
| Dự toán (VND) | 478,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 9,560 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
PP2200140694 - Vitamin B1 - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 100mg/ml - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi |
|
| Giá từng phần lô | 8,064,000 |
| Dự toán (VND) | 8,064,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 161,280 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
PP2200140695 - Vitamin B1 - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 250mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên |
|
| Giá từng phần lô | 364,000 |
| Dự toán (VND) | 364,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 7,280 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
PP2200140696 - Vitamin B12 - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 1mg/ml - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi |
|
| Giá từng phần lô | 69,300 |
| Dự toán (VND) | 69,300 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,386 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
PP2200140697 - Vitamin B6 - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 250mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên |
|
| Giá từng phần lô | 714,000 |
| Dự toán (VND) | 714,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 14,280 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
PP2200140698 - Vitamin B9 - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 5mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên |
|
| Giá từng phần lô | 4,800,000 |
| Dự toán (VND) | 4,800,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 96,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
PP2200140699 - Vitamin C - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 1,000mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên sủi - ĐVT: Viên |
|
| Giá từng phần lô | 15,010,000 |
| Dự toán (VND) | 15,010,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 300,200 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
PP2200140700 - Vitamin C - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 500mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên |
|
| Giá từng phần lô | 9,000,000 |
| Dự toán (VND) | 9,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 180,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
PP2200140701 - Vitamin C - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 500mg/5ml - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi |
|
| Giá từng phần lô | 6,296,400 |
| Dự toán (VND) | 6,296,400 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 125,928 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
PP2200140702 - Vitamin D2 - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 2,000,000IU/100ml x 20ml - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Dung dịch, hỗn dịch, nhũ dịch uống - ĐVT: Chai |
|
| Giá từng phần lô | 5,500,000 |
| Dự toán (VND) | 5,500,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 110,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
PP2200140703 - Vitamin E - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 400IU - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên |
|
| Giá từng phần lô | 9,000,000 |
| Dự toán (VND) | 9,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 180,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
PP2200140704 - Vitamin E - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 400IU - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên |
|
| Giá từng phần lô | 6,300,000 |
| Dự toán (VND) | 6,300,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 126,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
PP2200140705 - Vitamin K1 (Phytomenadion) - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 10mg/ml - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi |
|
| Giá từng phần lô | 52,800,000 |
| Dự toán (VND) | 52,800,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,056,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
PP2200140706 - Vitamin K1 (Phytomenadion) - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 10mg/ml - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi |
|
| Giá từng phần lô | 15,910,600 |
| Dự toán (VND) | 15,910,600 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 318,212 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
PP2200140707 - Vitamin K1 (Phytomenadion) - Nhóm: 5 - Hàm lượng: 20mg/ml x 2ml - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Dung dịch, hỗn dịch, nhũ dịch uống - ĐVT: Chai |
|
| Giá từng phần lô | 176,400,000 |
| Dự toán (VND) | 176,400,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 3,528,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
PP2200140708 - Vitamin PP (Nicotinamid) - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 500mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên |
|
| Giá từng phần lô | 3,505,500 |
| Dự toán (VND) | 3,505,500 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 70,110 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
PP2200140709 - Vitamin PP (Nicotinamid) - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 50mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên |
|
| Giá từng phần lô | 182,000 |
| Dự toán (VND) | 182,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 3,640 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
PP2200140710 - Voriconazol - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 200mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên |
|
| Giá từng phần lô | 520,000,000 |
| Dự toán (VND) | 520,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 10,400,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
PP2200140711 - Voriconazol - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 200mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên |
|
| Giá từng phần lô | 567,000,000 |
| Dự toán (VND) | 567,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 11,340,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
PP2200140712 - Voriconazol - Nhóm: 5 - Hàm lượng: 200mg - Đường dùng: Tiêm/truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/tiêm truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi |
|
| Giá từng phần lô | 475,000,000 |
| Dự toán (VND) | 475,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 9,500,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
PP2200140713 - Warfarin Natri - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 1mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên |
|
| Giá từng phần lô | 4,375,000 |
| Dự toán (VND) | 4,375,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 87,500 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
PP2200140714 - Warfarin Natri - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 1mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên |
|
| Giá từng phần lô | 1,500,000 |
| Dự toán (VND) | 1,500,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 30,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
PP2200140715 - Warfarin Natri - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 2mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên |
|
| Giá từng phần lô | 22,720,000 |
| Dự toán (VND) | 22,720,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 454,400 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
PP2200140716 - Warfarin Natri - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 5mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên |
|
| Giá từng phần lô | 37,800,000 |
| Dự toán (VND) | 37,800,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 756,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
PP2200140717 - Xanh methylen + tím gentian - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 400mg + 50mg/ 20ml - Đường dùng: Dùng ngoài - Dạng bào chế: Thuốc dùng ngoài - ĐVT: Chai/ lọ |
|
| Giá từng phần lô | 17,850,000 |
| Dự toán (VND) | 17,850,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 357,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
PP2200140718 - Zofenopril calcium - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 15mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên |
|
| Giá từng phần lô | 1,097,400 |
| Dự toán (VND) | 1,097,400 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 21,948 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
PP2200140719 - Zofenopril calcium - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 30mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên |
|
| Giá từng phần lô | 2,667,300 |
| Dự toán (VND) | 2,667,300 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 53,346 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
PP2200140720 - Zoledronic acid - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 4mg - Đường dùng: Tiêm/truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/tiêm truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi |
|
| Giá từng phần lô | 240,000,000 |
| Dự toán (VND) | 240,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 4,800,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
PP2200140721 - Zoledronic acid - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 4mg - Đường dùng: Tiêm/truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/tiêm truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi |
|
| Giá từng phần lô | 75,600,000 |
| Dự toán (VND) | 75,600,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,512,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
PP2200140722 - Zoledronic acid - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 5mg/100ml - Đường dùng: Tiêm/truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/tiêm truyền - ĐVT: Chai/Lọ/Ống/Túi |
|
| Giá từng phần lô | 2,569,365,820 |
| Dự toán (VND) | 2,569,365,820 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 51,387,316 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
PP2200140723 - Zoledronic acid - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 5mg/100ml - Đường dùng: Tiêm/truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/tiêm truyền - ĐVT: Chai/Lọ/Ống/Túi |
|
| Giá từng phần lô | 594,000,000 |
| Dự toán (VND) | 594,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 11,880,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
PP2200140724 - Zopiclon - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 7.5mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên |
|
| Giá từng phần lô | 186,242,000 |
| Dự toán (VND) | 186,242,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 3,724,840 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
PP2200140725 - Zopiclon - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 7.5mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên |
|
| Giá từng phần lô | 192,000,000 |
| Dự toán (VND) | 192,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 3,840,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
| Giá từng phần lô | 34,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 264,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 6,750,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 13,303,500 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 4,380,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 3,848,480 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 4,170,400 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 108,478,400 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 189,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 58,800,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 143,820,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 30,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 19,320,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 415,080,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 77,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 1,187,200 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 254,400 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 297,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 129,937,500 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 2,335,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 40,700,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 7,350,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 287,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 963,200,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 140,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 1,292,800,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 22,349,250 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 118,860,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 2,089,497,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 763,199,100 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 2,688,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 3,612,330,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 264,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 116,632,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 224,083,200 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 358,501,500 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 91,710,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 82,800,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 661,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 126,240,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 298,200,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 585,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 390,600,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 33,902,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 6,792,797,440 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 2,811,980 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 170,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 71,820,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 164,127,600 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 508,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 1,800,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 1,011,712,320 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 59,168,400 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 3,560,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 98,615,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 535,185,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 99,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 137,760,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 13,902,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 64,512,500 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 141,600 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 11,550,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 1,764,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 136,680,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 137,082,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 18,334,680 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 1,651,774,080 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 146,164,200 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 6,528,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 99,200,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 33,600,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 5,208,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 145,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 52,800,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 6,474,500 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 29,922,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 633,745,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 325,926,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 24,774,400 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 13,832,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 50,717,790 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 48,720,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 48,384,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 56,538,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 217,284,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 928,791,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 2,956,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 307,125,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 89,250,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 22,620,400 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 38,377,500 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 106,344,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 52,533,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 1,980,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 381,300,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 80,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 52,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 159,200,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 48,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 612,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 840,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 32,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 14,875,200 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 3,554,820,096 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 34,600,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 4,960,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 147,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 9,600,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 5,208,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 85,920,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 358,800,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 13,570,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 4,932,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 128,500,770 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 30,240,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 217,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 7,700,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 1,680,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 5,984,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 29,900,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 165,366,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 46,440,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 45,957,850 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 8,942,500 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 1,658,250 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 1,063,368,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 233,618,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 25,758,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 3,799,311,744 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 2,360,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 3,343,100 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 166,824,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 31,028,700 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 8,910,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 195,553,600 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 7,560,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 23,100,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 33,143,760 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 273,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 6,182,913,100 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 7,560,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 7,383,451,900 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 9,418,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 50,220,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 6,399,750 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 7,562,370 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 16,120,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 63,200,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 37,170,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 65,600,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 47,377,300 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 9,821,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 72,787,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 25,556,500 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 6,240,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 68,640,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 1,245,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 1,899,520,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 106,800,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 128,625,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 183,781,500 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 211,200,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 9,937,620 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 15,500,250 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 31,080,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 17,450,376 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 44,774,840 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 6,300,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 4,781,385,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 1,000,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 526,435,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 13,440,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 135,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 466,200,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 19,271,700 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 19,588,800 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 420,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 119,460,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 52,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 71,250,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 256,539,140 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 51,250,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 10,653,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 175,140,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 48,636,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 8,400,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 36,202,600 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 147,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 10,640,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 1,326,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 2,340,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 10,878,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 78,120,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 756,200,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 255,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 18,040,500 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 31,409,980 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 38,720,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 4,625,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 69,300,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 11,400,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 6,600,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 4,032,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 672,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 315,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 165,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 25,270,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 11,340,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 106,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 85,200,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 9,768,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 8,940,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 189,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 1,398,400,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 190,750,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 28,980,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 2,040,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 185,661,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 2,818,200 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 50,800,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 15,810,480 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 2,856,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 9,600,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 1,532,800 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 880,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 32,096,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 9,920,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 5,641,200 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 39,606,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 8,316,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 4,893,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 167,500 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 6,080,850 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 2,790,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 31,178,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 519,225,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 22,960,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 153,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 75,058,200 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 820,092,900 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 56,684,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 4,590,200 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 2,400,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 270,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 103,950,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 67,294,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 807,528,480 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 900,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 26,880,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 62,590,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 16,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 16,695,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 525,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 3,268,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 14,850,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 6,040,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 1,513,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 291,193,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 108,540,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 52,470,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 4,730,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 114,660,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 13,920,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 54,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 6,872,250 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 4,053,800 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 69,888,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 103,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 16,650,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 2,499,360,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 134,820 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 475,700 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 720,141,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 2,319,772,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 905,310,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 1,701,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 129,060,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 978,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 44,200,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 5,200,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 1,722,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 7,947,160,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 1,710,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 1,755,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 3,100,715,100 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 189,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 1,559,880 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 84,709,300 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 99,500,800 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 111,240,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 121,360,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 4,269,514,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 1,075,735,200 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 39,504,400 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 79,600,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 6,011,600 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 12,882,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 254,850,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 181,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 790,550,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 1,232,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 9,800,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 1,600,200 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 3,290,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 2,524,600 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 21,412,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 594,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 5,523,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 204,125,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 12,127,500 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 19,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 44,266,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 221,330,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 780,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 384,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 15,265,600 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 2,220,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 15,500 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 2,388,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 7,200,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 64,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 5,874,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 1,780,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 1,329,026,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 625,424,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 54,724,600 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 66,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 2,910,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 1,232,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 4,477,600 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 985,600 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 12,726,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 1,230,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 17,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 8,750,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 196,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 36,045,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 89,880,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 7,560,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 5,100,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 3,200,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 5,602,800 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 28,245,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 18,720,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 4,851,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 3,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 510,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 158,865,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 78,535,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 7,350,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 1,389,537,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 371,788,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 126,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 197,391,360 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 75,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 48,300,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 82,160,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 3,435,520 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 72,450,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 424,970,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 156,202,200 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 306,240,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 115,843,860 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 73,152,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 13,518,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 2,203,200 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 265,650 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 481,950,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 47,100,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 510,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 39,870,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 92,460,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 255,393,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 44,110,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 136,800,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 174,720,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 40,269,600 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 2,160,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 177,100 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 11,195,660 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 2,029,500 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 12,738,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 4,725,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 7,200,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 314,030,580 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 5,024,489,400 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 189,827,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 22,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 7,425,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 1,777,050 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 300,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 18,661,500 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 2,352,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 2,352,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 1,661,100 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 1,661,100 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 980,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 380,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 525,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 174,900,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 14,460,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 1,642,499,600 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 324,520,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 117,964,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 27,220,500 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 229,646,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 101,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 22,154,220 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 8,521,590 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 129,215,600 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 308,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 864,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 458,710,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 872,130,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 450,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 2,016,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 67,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 502,740,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 2,283,600,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 6,708,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 3,390,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 119,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 99,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 46,034,800 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 331,780,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 10,640,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 629,800,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 37,460,700 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 460,050 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 5,022,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 99,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 4,800,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 361,326,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 22,344,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 2,640,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 167,860,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 14,432,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 3,530,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 78,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 8,380,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 10,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 330,751,680 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 631,585,920 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 947,385,600 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 11,560,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 11,340,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 1,431,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 24,050,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 2,862,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 2,400,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 41,160,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 8,300,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 40,950,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 14,760,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 147,920,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 36,225,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 72,684,600 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 4,800,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 1,160,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 18,337,800 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 2,310,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 67,200,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 985,324,200 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 430,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 8,844,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 9,780,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 658,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 5,530,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 5,670,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 84,684,650 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 10,773,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 59,325,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 18,400,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 3,824,670 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 31,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 1,345,050 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 834,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 22,100,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 4,120,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 1,680,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 7,452,340 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 10,560,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 45,990,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 81,900,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 4,308,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 717,100,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 116,700,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 465,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 26,460,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 158,093,784 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 47,250,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 4,632,100 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 40,516,080 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 29,333,260 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 607,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 79,124,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 139,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 13,200,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 3,549,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 3,120,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 58,590,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 145,995,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 399,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 546,750,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 773,300,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 270,750,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 108,300,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 444,330,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 104,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 7,560,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 2,100,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 1,144,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 13,600,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 523,908,400 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 70,200,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 2,670,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 109,440,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 46,400,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 6,210,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 4,648,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 708,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 6,885,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 1,350,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 1,130,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 2,012,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 5,950,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 2,328,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 54,833,300 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 8,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 196,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 20,361,600 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 148,082,355 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 2,992,500 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 48,825,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 35,970,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 38,137,630 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 21,021,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 136,656,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 91,224,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 1,785,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 1,644,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 1,928,397,660 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 14,660,100 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 413,201,250 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 64,050,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 88,200,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 36,900,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 194,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 3,160,500 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 1,319,990,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 3,363,615,866 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 1,041,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 7,659,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 13,932,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 34,100,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 25,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 63,600,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 16,852,500 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 25,515,630 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 234,577,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 45,600,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 63,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 204,100 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 1,799,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 448,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 21,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 27,327,300 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 981,750 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 215,758,840 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 115,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 405,405,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 13,776,720 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 25,525,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 2,720,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 11,200,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 578,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 480,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 8,750,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 419,524,800 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 5,500,520 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 53,070,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 985,857,600 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 8,160,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 11,936,988,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 113,065,600 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 287,874,300 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 830,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 151,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 78,539,490 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 62,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 23,400,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 241,200,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 4,607,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 2,032,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 1,100,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 486,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 446,512,500 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 60,637,500 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 3,570,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 705,600,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 1,260,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 186,575,430 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 38,748,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 8,064,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 25,108,200 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 6,984,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 8,750,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 34,140,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 5,200,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 1,180,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 114,736,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 20,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 409,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 137,400,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 297,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 64,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 17,328,300 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 1,030,925,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 272,160,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 70,602,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 13,950,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 3,435,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 1,400,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 176,400,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 63,225,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 120,745,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 32,925,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 11,970,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 85,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 231,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 24,801,504 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 83,944,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 17,856,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 264,390,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 1,846,400 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 11,200,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 20,790,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 2,458,500 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 37,696,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 67,450,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 1,800,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 526,539,300 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 46,193,400 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 868,600 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 955,640 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 2,558,500 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 8,217,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 13,230,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 2,664,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 2,827,860 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 6,860,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 1,499,400 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 3,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 360,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 255,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 980,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 945,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 5,150,880,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 32,442,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 33,461,400 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 9,882,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 411,600,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 120,750,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 95,550,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 1,475,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 45,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 6,156,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 186,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 1,326,780,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 352,800,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 135,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 1,074,895,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 176,400,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 8,448,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 189,728,370 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 1,501,850,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 106,715,400 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 79,800,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 30,960,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 22,470,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 5,409,600 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 71,497,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 209,880,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 419,827,200 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 61,740,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 270,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 393,092,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 122,043,600 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 177,253,800 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 296,391,600 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 819,109,200 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 161,352,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 207,400,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 42,250,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 3,630,950,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 949,987,500 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 292,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 48,493,200 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 16,065,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 2,170,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 18,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 2,420,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 316,221,760 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 42,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 1,072,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 478,503,600 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 505,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 665,280 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 552,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 82,560,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 89,880,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 14,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 2,205,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 23,075,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 1,780,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 21,669,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 3,870,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 47,092,500 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 2,900,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 10,975,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 1,197,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 284,221,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 1,529,949,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 50,700,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 50,286,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 6,615,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 108,780,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 257,040,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 3,780,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 57,249,250 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 15,309,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 15,444,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 18,400,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 345,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 15,390,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 21,829,800 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 5,730,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 91,392,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 125,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 5,200,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 165,834,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 21,848,750 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 838,304,400 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 43,491,600 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 4,015,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 66,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 4,720,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 3,015,500 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 29,925,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 37,848,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 4,350,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 49,015,200 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 7,308,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 76,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 25,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 36,750,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 3,390,502,500 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 1,435,770,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 3,696,735,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 129,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 378,550,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 158,250,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 31,895,480 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 91,604,930 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 1,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 300,756,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 15,646,500 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 122,280,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 4,720,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 955,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 2,490,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 89,775,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 969,759,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 315,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 44,820,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 2,940,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 15,900,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 210,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 23,850,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 8,064,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 40,800,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 71,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 880,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 2,935,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 191,100,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 9,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 4,620,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 8,776,300 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 336,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 8,200,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 67,200,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 7,498,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 250,250,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 195,510,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 5,600,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 1,725,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 4,185,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 120,750,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 18,750,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 20,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 305,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 90,800,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 9,090,900 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 2,600,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 56,880,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 7,886,400,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 1,388,499,840 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 2,638,198,080 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 3,600,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 100,947,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 4,839,450 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 2,838,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 30,374,350 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 171,045,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 214,720,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 144,942,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 853,261,500 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 68,125,380 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 18,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 25,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 163,624,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 566,496,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 11,575,200 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 2,752,044,750 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 829,150,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 28,301,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 305,450,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 1,361,638,740 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 472,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 3,099,600 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 427,035,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 924,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 6,600,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 80,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 277,400,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 34,650,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 11,237,500 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 1,686,300,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 26,200,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 3,150,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 34,020 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 275,200,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 49,104,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 2,294,985 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 20,700,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 3,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 91,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 230,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 2,256,231,950 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 161,700,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 60,900,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 95,069,700 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 117,200,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 50,400,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 739,935,360 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 9,750,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 407,740,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 2,450,350,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 572,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 1,234,800 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 2,400,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 205,314,680 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 182,700,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 23,152,500 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 2,940,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 444,675,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 168,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 7,452,900 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 520,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 31,920,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 3,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 13,860,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 30,975,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 2,182,500 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 1,265,544,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 3,374,784,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 9,170,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 63,767,690 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 462,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 745,680,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 80,912,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 24,682,350 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 27,594,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 35,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 8,988,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 382,700,700 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 728,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 478,800,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 369,331,200 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 76,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 39,900,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 20,699,280 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 1,605,744,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 1,070,496,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 535,248,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 1,071,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 19,488,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 548,120,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 62,403,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 621,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 790,300 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 2,067,887,850 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 2,376,900 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 95,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 432,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 55,200,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 34,503,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 2,940,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 31,560,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 18,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 661,500 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 244,750,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 22,701,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 20,300,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 326,150,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 106,962,500 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 18,492,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 214,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 23,760,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 1,172,325,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 71,200,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 64,476,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 132,206,380 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 111,960,380 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 25,032,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 78,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 109,045,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 19,127,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 56,006,500 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 375,573,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 1,976,700 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 55,650,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 33,390,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 30,805,200 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 94,127,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 19,260,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 22,476,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 1,080,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 94,500 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 703,500 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 357,880,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 4,640,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 140,962,680 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 43,400,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 6,320,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 80,230,500 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 5,570,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 1,234,800 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 159,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 4,305,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 2,280,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 22,409,700 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 13,822,770 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 142,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 176,304,960 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 2,462,250 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 8,750,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 67,050,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 17,808,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 388,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 496,320,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 3,090,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 2,520,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 635,240 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 198,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 26,520,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 5,166,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 816,260,100 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 199,875,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 503,370,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 28,860,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 10,985,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 1,365,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 39,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 9,120,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 185,850 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 7,650,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 1,181,400 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 921,837,500 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 37,800,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 5,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 20,867,900 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 70,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 373,100,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 158,400,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 30,870,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 65,688,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 16,660,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 146,608,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 14,940,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 873,600,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 58,080,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 97,020,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 731,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 14,560,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 202,800,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 6,630,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 2,666,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 60,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 12,075,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 7,980,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 450,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 21,240,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 33,600,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 6,885,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 318,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 52,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 719,280,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 230,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 792,075,466 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 181,392,120 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 2,318,505,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 723,240,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 420,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 100,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 2,352,480,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 413,100,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 1,922,700,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 399,600,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 827,700,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 34,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 8,331,200 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 49,680,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 13,110,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 3,827,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 13,470,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 309,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 15,750,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 690,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 111,650,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 487,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 160,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 120,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 60,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 28,050,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 179,028,390 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 5,750,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 425,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 740,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 13,559,760 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 335,098,450 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 72,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 1,911,390 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 161,175,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 2,035,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 134,850,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 242,165,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 94,990,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 452,350,480 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 540,045,840 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 2,346,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 1,669,500 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 85,260,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 4,788,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 232,800,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 16,800,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 624,355,200 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 286,995,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 35,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 25,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 200,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 38,400,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 72,418,500 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 24,750,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 551,307,400 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 51,403,800 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 491,706,600 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 559,821,800 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 40,499,550 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 15,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 10,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 401,625,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 222,300,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 82,215,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 858,810,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 5,646,564,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 2,220,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 3,543,750 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 3,528,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 44,688,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 12,474,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 6,100,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 73,920,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 21,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 88,200,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 5,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 536,400,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 101,010,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 100,768,500 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 989,100 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 334,400,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 3,920,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 1,058,400 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 21,735,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 87,425,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 9,745,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 2,260,960,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 5,490,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 17,850,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 760,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 3,182,553,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 1,460,592,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 112,027,572 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 36,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 156,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 1,139,880,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 407,404,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 3,399,984,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 1,885,704,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 79,590,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 18,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 858,900,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 45,180,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 6,084,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 1,310,610,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 195,800,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 15,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 30,240,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 274,360,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 24,150,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 7,700,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 5,432,100 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 328,050,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 220,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 120,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 132,345,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 54,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 24,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 531,300 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 2,234,610,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 7,409,500 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 623,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 1,651,650 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 8,960,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 4,640,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 15,474,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 32,046,300 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 3,402,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 24,780,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 2,673,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 2,321,013,552 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 47,264,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 64,800,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 14,700,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 4,158,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 2,024,253,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 80,010,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 1,816,744,650 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 6,174,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 1,362,240 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 4,189,500 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 157,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 63,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 88,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 16,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 360,576,300 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 73,426,500 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 35,200,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 9,720,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 221,375,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 51,240,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 2,565,867,150 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 1,439,978,400 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 1,071,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 680,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 1,524,600,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 1,588,692,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 1,829,984,940 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 22,400,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 32,799,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 1,800,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 100,800,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 9,200,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 4,303,500 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 6,594,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 415,558,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 51,030,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 15,561,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 15,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 2,478,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 58,282,500 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 20,993,500 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 30,683,988 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 5,400,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 1,821,600,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 252,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 44,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 7,035,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 40,960,500 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 208,468,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 627,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 501,320,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 526,350,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 116,560,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 27,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 5,199,245,744 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 810,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 302,937,600 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 2,472,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 3,888,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 51,765,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 13,143,060,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 3,734,550,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 665,280,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 54,544,600 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 1,408,120,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 12,079,750 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 3,019,200,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 2,520,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 303,408,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 1,069,620,300 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 263,392,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 13,755,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 794,560,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 1,000,216,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 150,299,100 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 1,524,900,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 341,250,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 1,555,596,180 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 2,034,216,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 237,063,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 328,930,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 268,941,200 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 151,200,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 115,810,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 270,270,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 67,200,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 891,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 60,239,700 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 4,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 485,716,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 8,069,600 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 141,235,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 175,350,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 38,600,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 59,850,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 33,750,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 420,420,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 79,550,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 108,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 66,092,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 2,281,125,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 344,100,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 30,400,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 69,776,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 84,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 16,320,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 423,587,500 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 53,300,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 296,768,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 296,768,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 208,665,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 16,560,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 924,766,700 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 1,173,582,850 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 4,200,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 164,175,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 50,796,900 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 1,533,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 478,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 8,064,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 364,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 69,300 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 714,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 4,800,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 15,010,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 9,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 6,296,400 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 5,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 9,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 6,300,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 52,800,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 15,910,600 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 176,400,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 3,505,500 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 182,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 520,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 567,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 475,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 4,375,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 1,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 22,720,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 37,800,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 17,850,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 1,097,400 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 2,667,300 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 240,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 75,600,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 2,569,365,820 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 594,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 186,242,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 192,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 34,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 264,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 6,750,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 13,303,500 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 4,380,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 3,848,480 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 4,170,400 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 108,478,400 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 189,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 58,800,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 143,820,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 30,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 19,320,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 415,080,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 77,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 1,187,200 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 254,400 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 297,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 129,937,500 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 2,335,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 40,700,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 7,350,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 287,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 963,200,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 140,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 1,292,800,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 22,349,250 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 118,860,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 2,089,497,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 763,199,100 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 2,688,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 3,612,330,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 264,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 116,632,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 224,083,200 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 358,501,500 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 91,710,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 82,800,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 661,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 126,240,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 298,200,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 585,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 390,600,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 33,902,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 6,792,797,440 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 2,811,980 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 170,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 71,820,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 164,127,600 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 508,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 1,800,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 1,011,712,320 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 59,168,400 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 3,560,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 98,615,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 535,185,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 99,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 137,760,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 13,902,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 64,512,500 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 141,600 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 11,550,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 1,764,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 136,680,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 137,082,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 18,334,680 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 1,651,774,080 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 146,164,200 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 6,528,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 99,200,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 33,600,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 5,208,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 145,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 52,800,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 6,474,500 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 29,922,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 633,745,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 325,926,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 24,774,400 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 13,832,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 50,717,790 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 48,720,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 48,384,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 56,538,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 217,284,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 928,791,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 2,956,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 307,125,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 89,250,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 22,620,400 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 38,377,500 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 106,344,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 52,533,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 1,980,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 381,300,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 80,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 52,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 159,200,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 48,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 612,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 840,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 32,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 14,875,200 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 3,554,820,096 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 34,600,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 4,960,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 147,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 9,600,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 5,208,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 85,920,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 358,800,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 13,570,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 4,932,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 128,500,770 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 30,240,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 217,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 7,700,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 1,680,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 5,984,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 29,900,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 165,366,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 46,440,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 45,957,850 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 8,942,500 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 1,658,250 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 1,063,368,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 233,618,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 25,758,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 3,799,311,744 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 2,360,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 3,343,100 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 166,824,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 31,028,700 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 8,910,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 195,553,600 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 7,560,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 23,100,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 33,143,760 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 273,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 6,182,913,100 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 7,560,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 7,383,451,900 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 9,418,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 50,220,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 6,399,750 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 7,562,370 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 16,120,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 63,200,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 37,170,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 65,600,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 47,377,300 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 9,821,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 72,787,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 25,556,500 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 6,240,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 68,640,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 1,245,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 1,899,520,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 106,800,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 128,625,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 183,781,500 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 211,200,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 9,937,620 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 15,500,250 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 31,080,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 17,450,376 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 44,774,840 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 6,300,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 4,781,385,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 1,000,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 526,435,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 13,440,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 135,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 466,200,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 19,271,700 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 19,588,800 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 420,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 119,460,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 52,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 71,250,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 256,539,140 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 51,250,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 10,653,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 175,140,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 48,636,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 8,400,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 36,202,600 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 147,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 10,640,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 1,326,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 2,340,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 10,878,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 78,120,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 756,200,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 255,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 18,040,500 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 31,409,980 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 38,720,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 4,625,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 69,300,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 11,400,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 6,600,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 4,032,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 672,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 315,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 165,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 25,270,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 11,340,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 106,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 85,200,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 9,768,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 8,940,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 189,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 1,398,400,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 190,750,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 28,980,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 2,040,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 185,661,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 2,818,200 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 50,800,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 15,810,480 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 2,856,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 9,600,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 1,532,800 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 880,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 32,096,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 9,920,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 5,641,200 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 39,606,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 8,316,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 4,893,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 167,500 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 6,080,850 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 2,790,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 31,178,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 519,225,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 22,960,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 153,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 75,058,200 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 820,092,900 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 56,684,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 4,590,200 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 2,400,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 270,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 103,950,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 67,294,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 807,528,480 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 900,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 26,880,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 62,590,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 16,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 16,695,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 525,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 3,268,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 14,850,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 6,040,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 1,513,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 291,193,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 108,540,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 52,470,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 4,730,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 114,660,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 13,920,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 54,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 6,872,250 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 4,053,800 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 69,888,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 103,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 16,650,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 2,499,360,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 134,820 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 475,700 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 720,141,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 2,319,772,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 905,310,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 1,701,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 129,060,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 978,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 44,200,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 5,200,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 1,722,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 7,947,160,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 1,710,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 1,755,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 3,100,715,100 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 189,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 1,559,880 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 84,709,300 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 99,500,800 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 111,240,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 121,360,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 4,269,514,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 1,075,735,200 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 39,504,400 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 79,600,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 6,011,600 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 12,882,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 254,850,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 181,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 790,550,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 1,232,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 9,800,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 1,600,200 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 3,290,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 2,524,600 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 21,412,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 594,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 5,523,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 204,125,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 12,127,500 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 19,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 44,266,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 221,330,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 780,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 384,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 15,265,600 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 2,220,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 15,500 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 2,388,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 7,200,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 64,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 5,874,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 1,780,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 1,329,026,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 625,424,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 54,724,600 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 66,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 2,910,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 1,232,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 4,477,600 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 985,600 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 12,726,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 1,230,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 17,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 8,750,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 196,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 36,045,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 89,880,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 7,560,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 5,100,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 3,200,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 5,602,800 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 28,245,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 18,720,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 4,851,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 3,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 510,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 158,865,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 78,535,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 7,350,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 1,389,537,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 371,788,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 126,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 197,391,360 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 75,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 48,300,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 82,160,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 3,435,520 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 72,450,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 424,970,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 156,202,200 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 306,240,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 115,843,860 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 73,152,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 13,518,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 2,203,200 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 265,650 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 481,950,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 47,100,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 510,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 39,870,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 92,460,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 255,393,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 44,110,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 136,800,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 174,720,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 40,269,600 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 2,160,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 177,100 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 11,195,660 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 2,029,500 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 12,738,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 4,725,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 7,200,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 314,030,580 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 5,024,489,400 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 189,827,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 22,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 7,425,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 1,777,050 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 300,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 18,661,500 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 2,352,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 2,352,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 1,661,100 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 1,661,100 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 980,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 380,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 525,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 174,900,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 14,460,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 1,642,499,600 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 324,520,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 117,964,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 27,220,500 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 229,646,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 101,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 22,154,220 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 8,521,590 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 129,215,600 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 308,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 864,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 458,710,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 872,130,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 450,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 2,016,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 67,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 502,740,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 2,283,600,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 6,708,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 3,390,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 119,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 99,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 46,034,800 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 331,780,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 10,640,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 629,800,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 37,460,700 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 460,050 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 5,022,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 99,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 4,800,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 361,326,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 22,344,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 2,640,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 167,860,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 14,432,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 3,530,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 78,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 8,380,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 10,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 330,751,680 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 631,585,920 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 947,385,600 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 11,560,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 11,340,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 1,431,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 24,050,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 2,862,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 2,400,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 41,160,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 8,300,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 40,950,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 14,760,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 147,920,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 36,225,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 72,684,600 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 4,800,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 1,160,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 18,337,800 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 2,310,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 67,200,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 985,324,200 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 430,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 8,844,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 9,780,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 658,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 5,530,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 5,670,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 84,684,650 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 10,773,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 59,325,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 18,400,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 3,824,670 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 31,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 1,345,050 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 834,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 22,100,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 4,120,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 1,680,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 7,452,340 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 10,560,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 45,990,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 81,900,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 4,308,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 717,100,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 116,700,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 465,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 26,460,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 158,093,784 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 47,250,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 4,632,100 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 40,516,080 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 29,333,260 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 607,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 79,124,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 139,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 13,200,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 3,549,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 3,120,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 58,590,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 145,995,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 399,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 546,750,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 773,300,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 270,750,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 108,300,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 444,330,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 104,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 7,560,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 2,100,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 1,144,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 13,600,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 523,908,400 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 70,200,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 2,670,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 109,440,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 46,400,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 6,210,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 4,648,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 708,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 6,885,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 1,350,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 1,130,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 2,012,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 5,950,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 2,328,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 54,833,300 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 8,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 196,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 20,361,600 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 148,082,355 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 2,992,500 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 48,825,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 35,970,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 38,137,630 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 21,021,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 136,656,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 91,224,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 1,785,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 1,644,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 1,928,397,660 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 14,660,100 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 413,201,250 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 64,050,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 88,200,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 36,900,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 194,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 3,160,500 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 1,319,990,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 3,363,615,866 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 1,041,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 7,659,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 13,932,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 34,100,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 25,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 63,600,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 16,852,500 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 25,515,630 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 234,577,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 45,600,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 63,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 204,100 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 1,799,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 448,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 21,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 27,327,300 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 981,750 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 215,758,840 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 115,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 405,405,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 13,776,720 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 25,525,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 2,720,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 11,200,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 578,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 480,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 8,750,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 419,524,800 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 5,500,520 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 53,070,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 985,857,600 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 8,160,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 11,936,988,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 113,065,600 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 287,874,300 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 830,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 151,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 78,539,490 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 62,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 23,400,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 241,200,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 4,607,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 2,032,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 1,100,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 486,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 446,512,500 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 60,637,500 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 3,570,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 705,600,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 1,260,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 186,575,430 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 38,748,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 8,064,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 25,108,200 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 6,984,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 8,750,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 34,140,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 5,200,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 1,180,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 114,736,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 20,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 409,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 137,400,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 297,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 64,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 17,328,300 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 1,030,925,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 272,160,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 70,602,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 13,950,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 3,435,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 1,400,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 176,400,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 63,225,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 120,745,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 32,925,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 11,970,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 85,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 231,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 24,801,504 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 83,944,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 17,856,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 264,390,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 1,846,400 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 11,200,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 20,790,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 2,458,500 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 37,696,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 67,450,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 1,800,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 526,539,300 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 46,193,400 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 868,600 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 955,640 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 2,558,500 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 8,217,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 13,230,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 2,664,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 2,827,860 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 6,860,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 1,499,400 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 3,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 360,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 255,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 980,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 945,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 5,150,880,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 32,442,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 33,461,400 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 9,882,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 411,600,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 120,750,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 95,550,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 1,475,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 45,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 6,156,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 186,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 1,326,780,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 352,800,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 135,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 1,074,895,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 176,400,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 8,448,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 189,728,370 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 1,501,850,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 106,715,400 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 79,800,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 30,960,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 22,470,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 5,409,600 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 71,497,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 209,880,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 419,827,200 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 61,740,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 270,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 393,092,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 122,043,600 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 177,253,800 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 296,391,600 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 819,109,200 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 161,352,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 207,400,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 42,250,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 3,630,950,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 949,987,500 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 292,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 48,493,200 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 16,065,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 2,170,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 18,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 2,420,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 316,221,760 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 42,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 1,072,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 478,503,600 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 505,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 665,280 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 552,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 82,560,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 89,880,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 14,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 2,205,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 23,075,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 1,780,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 21,669,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 3,870,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 47,092,500 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 2,900,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 10,975,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 1,197,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 284,221,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 1,529,949,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 50,700,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 50,286,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 6,615,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 108,780,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 257,040,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 3,780,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 57,249,250 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 15,309,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 15,444,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 18,400,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 345,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 15,390,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 21,829,800 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 5,730,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 91,392,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 125,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 5,200,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 165,834,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 21,848,750 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 838,304,400 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 43,491,600 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 4,015,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 66,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 4,720,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 3,015,500 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 29,925,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 37,848,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 4,350,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 49,015,200 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 7,308,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 76,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 25,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 36,750,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 3,390,502,500 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 1,435,770,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 3,696,735,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 129,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 378,550,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 158,250,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 31,895,480 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 91,604,930 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 1,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 300,756,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 15,646,500 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 122,280,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 4,720,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 955,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 2,490,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 89,775,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 969,759,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 315,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 44,820,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 2,940,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 15,900,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 210,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 23,850,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 8,064,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 40,800,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 71,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 880,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 2,935,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 191,100,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 9,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 4,620,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 8,776,300 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 336,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 8,200,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 67,200,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 7,498,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 250,250,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 195,510,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 5,600,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 1,725,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 4,185,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 120,750,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 18,750,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 20,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 305,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 90,800,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 9,090,900 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 2,600,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 56,880,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 7,886,400,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 1,388,499,840 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 2,638,198,080 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 3,600,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 100,947,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 4,839,450 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 2,838,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 30,374,350 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 171,045,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 214,720,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 144,942,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 853,261,500 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 68,125,380 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 18,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 25,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 163,624,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 566,496,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 11,575,200 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 2,752,044,750 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 829,150,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 28,301,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 305,450,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 1,361,638,740 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 472,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 3,099,600 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 427,035,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 924,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 6,600,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 80,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 277,400,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 34,650,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 11,237,500 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 1,686,300,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 26,200,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 3,150,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 34,020 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 275,200,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 49,104,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 2,294,985 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 20,700,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 3,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 91,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 230,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 2,256,231,950 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 161,700,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 60,900,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 95,069,700 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 117,200,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 50,400,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 739,935,360 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 9,750,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 407,740,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 2,450,350,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 572,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 1,234,800 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 2,400,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 205,314,680 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 182,700,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 23,152,500 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 2,940,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 444,675,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 168,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 7,452,900 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 520,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 31,920,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 3,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 13,860,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 30,975,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 2,182,500 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 1,265,544,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 3,374,784,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 9,170,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 63,767,690 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 462,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 745,680,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 80,912,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 24,682,350 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 27,594,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 35,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 8,988,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 382,700,700 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 728,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 478,800,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 369,331,200 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 76,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 39,900,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 20,699,280 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 1,605,744,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 1,070,496,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 535,248,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 1,071,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 19,488,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 548,120,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 62,403,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 621,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 790,300 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 2,067,887,850 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 2,376,900 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 95,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 432,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 55,200,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 34,503,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 2,940,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 31,560,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 18,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 661,500 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 244,750,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 22,701,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 20,300,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 326,150,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 106,962,500 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 18,492,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 214,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 23,760,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 1,172,325,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 71,200,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 64,476,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 132,206,380 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 111,960,380 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 25,032,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 78,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 109,045,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 19,127,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 56,006,500 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 375,573,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 1,976,700 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 55,650,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 33,390,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 30,805,200 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 94,127,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 19,260,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 22,476,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 1,080,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 94,500 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 703,500 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 357,880,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 4,640,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 140,962,680 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 43,400,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 6,320,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 80,230,500 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 5,570,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 1,234,800 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 159,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 4,305,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 2,280,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 22,409,700 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 13,822,770 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 142,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 176,304,960 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 2,462,250 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 8,750,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 67,050,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 17,808,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 388,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 496,320,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 3,090,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 2,520,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 635,240 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 198,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 26,520,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 5,166,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 816,260,100 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 199,875,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 503,370,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 28,860,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 10,985,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 1,365,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 39,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 9,120,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 185,850 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 7,650,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 1,181,400 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 921,837,500 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 37,800,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 5,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 20,867,900 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 70,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 373,100,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 158,400,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 30,870,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 65,688,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 16,660,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 146,608,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 14,940,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 873,600,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 58,080,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 97,020,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 731,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 14,560,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 202,800,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 6,630,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 2,666,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 60,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 12,075,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 7,980,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 450,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 21,240,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 33,600,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 6,885,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 318,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 52,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 719,280,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 230,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 792,075,466 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 181,392,120 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 2,318,505,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 723,240,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 420,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 100,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 2,352,480,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 413,100,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 1,922,700,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 399,600,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 827,700,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 34,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 8,331,200 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 49,680,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 13,110,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 3,827,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 13,470,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 309,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 15,750,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 690,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 111,650,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 487,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 160,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 120,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 60,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 28,050,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 179,028,390 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 5,750,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 425,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 740,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 13,559,760 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 335,098,450 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 72,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 1,911,390 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 161,175,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 2,035,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 134,850,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 242,165,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 94,990,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 452,350,480 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 540,045,840 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 2,346,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 1,669,500 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 85,260,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 4,788,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 232,800,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 16,800,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 624,355,200 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 286,995,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 35,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 25,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 200,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 38,400,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 72,418,500 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 24,750,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 551,307,400 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 51,403,800 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 491,706,600 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 559,821,800 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 40,499,550 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 15,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 10,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 401,625,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 222,300,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 82,215,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 858,810,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 5,646,564,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 2,220,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 3,543,750 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 3,528,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 44,688,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 12,474,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 6,100,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 73,920,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 21,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 88,200,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 5,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 536,400,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 101,010,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 100,768,500 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 989,100 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 334,400,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 3,920,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 1,058,400 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 21,735,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 87,425,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 9,745,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 2,260,960,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 5,490,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 17,850,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 760,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 3,182,553,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 1,460,592,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 112,027,572 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 36,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 156,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 1,139,880,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 407,404,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 3,399,984,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 1,885,704,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 79,590,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 18,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 858,900,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 45,180,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 6,084,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 1,310,610,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 195,800,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 15,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 30,240,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 274,360,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 24,150,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 7,700,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 5,432,100 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 328,050,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 220,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 120,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 132,345,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 54,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 24,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 531,300 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 2,234,610,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 7,409,500 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 623,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 1,651,650 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 8,960,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 4,640,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 15,474,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 32,046,300 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 3,402,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 24,780,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 2,673,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 2,321,013,552 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 47,264,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 64,800,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 14,700,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 4,158,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 2,024,253,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 80,010,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 1,816,744,650 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 6,174,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 1,362,240 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 4,189,500 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 157,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 63,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 88,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 16,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 360,576,300 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 73,426,500 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 35,200,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 9,720,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 221,375,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 51,240,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 2,565,867,150 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 1,439,978,400 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 1,071,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 680,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 1,524,600,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 1,588,692,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 1,829,984,940 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 22,400,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 32,799,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 1,800,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 100,800,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 9,200,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 4,303,500 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 6,594,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 415,558,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 51,030,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 15,561,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 15,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 2,478,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 58,282,500 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 20,993,500 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 30,683,988 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 5,400,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 1,821,600,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 252,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 44,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 7,035,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 40,960,500 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 208,468,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 627,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 501,320,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 526,350,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 116,560,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 27,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 5,199,245,744 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 810,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 302,937,600 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 2,472,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 3,888,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 51,765,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 13,143,060,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 3,734,550,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 665,280,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 54,544,600 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 1,408,120,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 12,079,750 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 3,019,200,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 2,520,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 303,408,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 1,069,620,300 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 263,392,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 13,755,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 794,560,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 1,000,216,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 150,299,100 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 1,524,900,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 341,250,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 1,555,596,180 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 2,034,216,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 237,063,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 328,930,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 268,941,200 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 151,200,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 115,810,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 270,270,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 67,200,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 891,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 60,239,700 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 4,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 485,716,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 8,069,600 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 141,235,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 175,350,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 38,600,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 59,850,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 33,750,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 420,420,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 79,550,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 108,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 66,092,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 2,281,125,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 344,100,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 30,400,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 69,776,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 84,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 16,320,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 423,587,500 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 53,300,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 296,768,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 296,768,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 208,665,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 16,560,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 924,766,700 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 1,173,582,850 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 4,200,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 164,175,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 50,796,900 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 1,533,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 478,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 8,064,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 364,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 69,300 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 714,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 4,800,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 15,010,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 9,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 6,296,400 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 5,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 9,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 6,300,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 52,800,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 15,910,600 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 176,400,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 3,505,500 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 182,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 520,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 567,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 475,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 4,375,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 1,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 22,720,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 37,800,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 17,850,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 1,097,400 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 2,667,300 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 240,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 75,600,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 2,569,365,820 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 594,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 186,242,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 192,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
5-Aminosalicylic acid - Nhóm: 5 - Hàm lượng: 400mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên bao tan ở ruột - ĐVT: Viên |
|
| Giá từng phần lô | 34,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Abirateron acetat - Nhóm: 5 - Hàm lượng: 250mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên |
|
| Giá từng phần lô | 264,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Acarbose - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 100mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên |
|
| Giá từng phần lô | 6,750,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Acarbose - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 100mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên |
|
| Giá từng phần lô | 13,303,500 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Acenocoumarol - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 1mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên |
|
| Giá từng phần lô | 4,380,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Acenocoumarol - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 4mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên |
|
| Giá từng phần lô | 3,848,480 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Acetazolamid - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 250mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên |
|
| Giá từng phần lô | 4,170,400 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Acetyl leucin - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 500mg/5ml - Đường dùng: Tiêm/truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/tiêm truyền - ĐVT: Chai/Lọ/Ống/Túi |
|
| Giá từng phần lô | 108,478,400 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Acetylcystein - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 100mg/ml 3ml - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi |
|
| Giá từng phần lô | 189,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Acetylcystein - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 100mg/ml 3ml - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi |
|
| Giá từng phần lô | 58,800,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Acetylcystein - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 200mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Bột/cốm/hạt pha uống - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi/ gói |
|
| Giá từng phần lô | 143,820,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Acetylcystein - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 200mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên |
|
| Giá từng phần lô | 30,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Acetylcystein - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 200mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Bột/cốm/hạt pha uống - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi/ gói |
|
| Giá từng phần lô | 19,320,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Acetyl-DL leucin - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 500mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên |
|
| Giá từng phần lô | 415,080,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Acetyl-DL leucin - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 500mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên |
|
| Giá từng phần lô | 77,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Aciclovir - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 200mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên |
|
| Giá từng phần lô | 1,187,200 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Aciclovir - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 200mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên |
|
| Giá từng phần lô | 254,400 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Aciclovir - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 250mg - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi |
|
| Giá từng phần lô | 297,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Aciclovir - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 250mg - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi |
|
| Giá từng phần lô | 129,937,500 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Aciclovir - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 3% 5g - Đường dùng: Tra mắt - Dạng bào chế: Thuốc tra mắt - ĐVT: Tuýp |
|
| Giá từng phần lô | 2,335,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Aciclovir - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 400mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên |
|
| Giá từng phần lô | 40,700,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Aciclovir - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 400mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên |
|
| Giá từng phần lô | 7,350,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Aciclovir - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 5% 5g - Đường dùng: Dùng ngoài - Dạng bào chế: Thuốc dùng ngoài - ĐVT: Tuýp |
|
| Giá từng phần lô | 287,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Alanine + Arginine + Aspartic acid + Glutamic acid + Glycine + Histidine + Isoleucine + Leucine + Lysine (dưới dạng Lysine acetate) + Methionine + Phenylalanine + Proline + Serine + Threonine + Tryptophan + Tyrosine + Valine + Natri acetat trihydrat + Natri Glycerophosphate hydrat + Kali clorid + Magnesi clorid hexahydrat + Calci clorid dihydrat + Glucose anhydrous + dầu Oliu tinh khiết và dầu đậu nành tinh khiết - Nhóm: 1 - Hàm lượng-Đường dùng: Tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi |
|
| Giá từng phần lô | 963,200,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Glucose + acid amin có điện giải: L-Alanin + L-Arginin + Glycin + L-Histidin + L-Isoleucin + L-Leucin + L-Lysin acetat tương ứng với L-Lysin + L-Methionin + L-Phenylalanin + L-Prolin + L-Serin + Taurin + L-Threonin + L-tryptophan + L-Tyrosin + L-Valin + Calci clorid dihydrat tương ứng với Calci clorid + Natri glycerophosphat khan + Magnesi sulphat heptahydrat tương ứng với Magnesi sulphat + Kali clorid + Natri acetat trihydrat tương ứng với Natri acetat - Nhóm: 1 - Hàm lượng-Đường dùng: Tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi |
|
| Giá từng phần lô | 140,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Isoleucine, Leucine , Lysine Hydrochloride , Methionine , Phenylalanine, threonine , Tryptophan, Valine , Arginine glutamate , Histidine hydrochloride monohydrate, Alanine, Aspartic Acid , Glutamic Acid , Glycine , Proline , Serine , Magnesium acetate tetrahydrate, Sodium acetate trihydrate, Sodium chloride, Sodium hydroxide, Potassium hydroxide, Potssium Dihydrogen Phosphate, Glucose khan (Dưới dạng Glucose monohydrate), Calcium Chloride Dihydrate - Nhóm: 1 - Hàm lượng-Đường dùng: Tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi |
|
| Giá từng phần lô | 1,292,800,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Acid amin - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 5% 250ml - Đường dùng: Tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi |
|
| Giá từng phần lô | 22,349,250 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Acid amin - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 5% 250ml - Đường dùng: Tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi |
|
| Giá từng phần lô | 118,860,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Alanine + Arginine + Acid aspartic + Glutamic acid + Glycine + Histidin + Isoleucine + Leucine + Lysin (dưới dạng Lysine acetat) + Methionine + Phenylalanine + Proline + Serine + Threonine + Tryptophan + Tyrosine + Valine + Natri acetat trihydrat + Natri glycerophosphate hydrat + Kali clorid + Magnesi clorid hexahydrat + Calci clorid dihydrat + Glucose anhydrous + Dầu ô liu tinh khiết và dầu đậu nành tinh khiết - Nhóm: 1 - Hàm lượng-Đường dùng: Tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi |
|
| Giá từng phần lô | 763,199,100 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Isoleucin;Leucine; Lysine; Methionine; Phenyl-alanine; Threonine ; Tryptophan;Valine; Arginine; Histidine; Alanin; Aspartic acid; Glutamic acid; Glycine; Proline; Serine; Natri hydroxide; Natri cloride; Natri acetat trihydrat; Kali acetat; Magnesium acetat tetrahydrat; calcium chloride dihydrat; glucose; Sodium dihydrogen phosphat dihydrat; Zinc acetat dihydrat; Soyabean Oil Refined; Medium-chain triglyceride - Nhóm: 1 - Hàm lượng-Đường dùng: Tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi |
|
| Giá từng phần lô | 2,688,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Acid amin cho suy thận - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 7% 250ml - Đường dùng: Tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi |
|
| Giá từng phần lô | 3,612,330,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Acid amin cho suy thận - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 7.2% 200ml - Đường dùng: Tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi |
|
| Giá từng phần lô | 264,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
L-Isoleucine; L-Leucine; L-Lysine acetate; L-Methionine; L-Phenylalamine; L-Threonine; L-Tryptophan; L-Valine; L-Alanine; L-Arginine; L-Aspartic acid; L-Histidine; L-Proline; L-Serine; L-Tyrosine; Glycine; - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 7.585% 200ml - Đường dùng: Tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm truyền - ĐVT: Chai/Lọ/Túi |
|
| Giá từng phần lô | 116,632,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
L-Isoleucine; L-Leucine; L-Lysine acetate; L-Methionine; L-Phenylalamine; L-Threonine; L-Tryptophan; L-Valine; L-Alanine; L-Arginine; L-Aspartic acid; L-Histidine; L-Proline; L-Serine; L-Tyrosine; Glycine; - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 7.585% 500ml - Đường dùng: Tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm truyền - ĐVT: Chai/Lọ/Túi |
|
| Giá từng phần lô | 224,083,200 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Acid amin cho suy gan - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 10% 500ml - Đường dùng: Tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi |
|
| Giá từng phần lô | 358,501,500 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Isoleucine; Leucine; Lysine (dưới dạng Lysine HCl); Methionine; Phenylalanine; Threonine; Tryptophan; Valine; Arginine; Histidine; Alanine; Glycine; Aspartic acid; Glutamic Acid; Proline; Serine; Tyrosine; Sodium acetate trihydrate; Sodium hydroxide; Potassium acetate; Magnesium chloride hexahydrate; Disodium phosphate dodecahydrate - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 10% 250ml - Đường dùng: Tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi |
|
| Giá từng phần lô | 91,710,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Acid amin - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 10% 250ml - Đường dùng: Tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi |
|
| Giá từng phần lô | 82,800,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Isoleucine; Leucine; Lysine (dưới dạng Lysine HCl); Methionine; Phenylalanine; Threonine; Tryptophan; Valine; Arginine; Histidine; Alanine; Glycine; Aspartic acid; Glutamic Acid; Proline; Serine; Tyrosine; Sodium acetate trihydrate; Sodium hydroxide; Potassium acetate; Magnesium chloride hexahydrate; Disodium phosphate dodecahydrate - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 10% 500ml - Đường dùng: Tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi |
|
| Giá từng phần lô | 661,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Acid amin - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 10% 500ml - Đường dùng: Tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi |
|
| Giá từng phần lô | 126,240,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Isoleucine; Leucine; Lysine (dưới dạng Lysine HCl); Methionine; Phenylalanine; Threonine; Tryptophan; Valine; Arginine; Histidine; Alanine; Glycine; Aspartic acid; Glutamic Acid; Proline; Serine; Tyrosine; Sodium acetate trihydrate; Sodium hydroxide; Potassium acetate; Sodium chloride; Magnesium chloride hexahydrate; Disodium phosphate dodecahydrate - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 5% 250ml - Đường dùng: Tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi |
|
| Giá từng phần lô | 298,200,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Isoleucine; Leucine; Lysine (dưới dạng Lysine HCl); Methionine; Phenylalanine; Threonine; Tryptophan; Valine; Arginine; Histidine; Alanine; Glycine; Aspartic acid; Glutamic Acid; Proline; Serine; Tyrosine; Sodium acetate trihydrate; Sodium hydroxide; Potassium acetate; Sodium chloride; Magnesium chloride hexahydrate; Disodium phosphate dodecahydrate - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 5% 500ml - Đường dùng: Tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi |
|
| Giá từng phần lô | 585,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Acid amin - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 5% 500ml - Đường dùng: Tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi |
|
| Giá từng phần lô | 390,600,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Acid benzoic + Acid boric + Thymol + Menthol + Eucalyptol + Methylsalicylat - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 0.027g + 2.115g + 0.054g + 0.036g + 0.081g + 0.045g / 90ml - Đường dùng: Súc miệng - Dạng bào chế: Thuốc tác dụng tại niêm mạc miệng - ĐVT: Chai |
|
| Giá từng phần lô | 33,902,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Adalimumab - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 40mg/0.4ml - Đường dùng: Tiêm/truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/tiêm truyền - ĐVT: Bơm tiêm/Xy lanh |
|
| Giá từng phần lô | 6,792,797,440 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Adapalen - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 0.1% 30g - Đường dùng: Dùng ngoài - Dạng bào chế: Thuốc dùng ngoài - ĐVT: Tuýp |
|
| Giá từng phần lô | 2,811,980 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Adenosin - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 6mg/2ml - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi |
|
| Giá từng phần lô | 170,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Adenosin - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 6mg/2ml - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi |
|
| Giá từng phần lô | 71,820,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Adrenalin - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 1mg/10ml - Đường dùng: Tiêm - Dạng bào chế: Thuốc tiêm đóng sẵn trong dụng cụ tiêm - ĐVT: Bơm tiêm |
|
| Giá từng phần lô | 164,127,600 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Alanin + Arginin + Acid aspartic + Cystein + Acid glutamic + Glycin + Histidin + isoleucin + Leucin + Lysin (dưới dạng monohydrat) + Methionin + Phenylalanin + Prolin + Serin + Taurin + Threonin + Tryptophan + Tyrosin + Valin - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 100ml - Đường dùng: Tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi |
|
| Giá từng phần lô | 508,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Albendazol - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 200mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên |
|
| Giá từng phần lô | 1,800,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Alectinib - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 150mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên |
|
| Giá từng phần lô | 1,011,712,320 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Alendronic acid + Vitamin D3 - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 70mg + 2800IU - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên |
|
| Giá từng phần lô | 59,168,400 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Alendronic acid + Vitamin D3 - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 70mg + 2800IU - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên |
|
| Giá từng phần lô | 3,560,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Alendronic acid + Vitamin D3 - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 70mg + 5600IU - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên |
|
| Giá từng phần lô | 98,615,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Alfuzosin HCl - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 10mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên giải phóng có kiểm soát - ĐVT: Viên |
|
| Giá từng phần lô | 535,185,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Alfuzosin HCl - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 10mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên giải phóng có kiểm soát - ĐVT: Viên |
|
| Giá từng phần lô | 99,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Alfuzosin HCl - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 10mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên giải phóng có kiểm soát - ĐVT: Viên |
|
| Giá từng phần lô | 137,760,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Alginat Natri + Bicarbonat Natri + Carbonat calci - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 500mg + 213mg + 325mg; 10ml - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Dung dịch, hỗn dịch, nhũ dịch uống - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi/ gói |
|
| Giá từng phần lô | 13,902,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Alginat Natri + Bicarbonat Natri + Carbonat calci - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 500mg + 267mg + 160mg; 10ml - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Dung dịch, hỗn dịch, nhũ dịch uống - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi/ gói |
|
| Giá từng phần lô | 64,512,500 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Alimemazin - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 5mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên |
|
| Giá từng phần lô | 141,600 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Allopurinol - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 100mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên |
|
| Giá từng phần lô | 11,550,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Almagate - Nhóm: 5 - Hàm lượng: 1.5g/15ml - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Dung dịch, hỗn dịch, nhũ dịch uống - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi/ gói |
|
| Giá từng phần lô | 1,764,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Alpha Amylase + Papain + Simethicon - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 100mg + 100mg + 30mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên |
|
| Giá từng phần lô | 136,680,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Alphachymotrypsine - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 4.2mg (4200 IU hoặc 21 microkatal) - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên |
|
| Giá từng phần lô | 137,082,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Alphachymotrypsine - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 4.2mg (4200 IU hoặc 21 microkatal) - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên |
|
| Giá từng phần lô | 18,334,680 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Alteplase (Tissue plasminogen activator) - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 50mg - Đường dùng: Tiêm/truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/tiêm truyền - ĐVT: Chai/Lọ/Ống/Túi |
|
| Giá từng phần lô | 1,651,774,080 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Aluminium phosphate - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 12.38g/gói 20g - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Dung dịch, hỗn dịch, nhũ dịch uống - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi/ gói |
|
| Giá từng phần lô | 146,164,200 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Alverin citrat + Simethicon - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 60mg + 300mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên |
|
| Giá từng phần lô | 6,528,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Ambroxol HCl - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 30mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên |
|
| Giá từng phần lô | 99,200,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Ambroxol HCl - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 30mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên |
|
| Giá từng phần lô | 33,600,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Ambroxol HCl - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 30mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên |
|
| Giá từng phần lô | 5,208,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Amitriptylin HCl - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 10mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên |
|
| Giá từng phần lô | 145,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Amitriptylin HCl - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 25mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên |
|
| Giá từng phần lô | 52,800,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Amitriptylin HCl - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 25mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên |
|
| Giá từng phần lô | 6,474,500 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Amlodipin + Indapamid - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 10mg + 1.5mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên giải phóng có kiểm soát - ĐVT: Viên |
|
| Giá từng phần lô | 29,922,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Amlodipin + Valsartan - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 10mg + 160mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên |
|
| Giá từng phần lô | 633,745,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Amlodipin + Valsartan + Hydroclorothiazid - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 10mg + 160mg + 12.5mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên |
|
| Giá từng phần lô | 325,926,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Amlodipin - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 5mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên |
|
| Giá từng phần lô | 24,774,400 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Amlodipin - Nhóm: 3 - Hàm lượng: 5mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên |
|
| Giá từng phần lô | 13,832,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Amlodipin + Indapamid - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 5mg + 1.5mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên giải phóng có kiểm soát - ĐVT: Viên |
|
| Giá từng phần lô | 50,717,790 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Amlodipin + Lisinopril - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 5mg + 10mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên |
|
| Giá từng phần lô | 48,720,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Amlodipin + Losartan kali - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 5mg + 100mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên |
|
| Giá từng phần lô | 48,384,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Amlodipin + Losartan kali - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 5mg + 50mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên |
|
| Giá từng phần lô | 56,538,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Amlodipin + Valsartan + Hydroclorothiazid - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 5mg + 160mg + 12.5mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên |
|
| Giá từng phần lô | 217,284,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Amlodipin + Valsartan - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 5mg + 80mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên |
|
| Giá từng phần lô | 928,791,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Amoxicilin - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 1000mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên |
|
| Giá từng phần lô | 2,956,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Amoxicilin + Acid clavulanic - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 1000mg + 200mg - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi |
|
| Giá từng phần lô | 307,125,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Amoxicilin + Acid clavulanic - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 1000mg + 200mg - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi |
|
| Giá từng phần lô | 89,250,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Amoxicilin + Acid Clavulanic - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 250mg + 31.25mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Bột/cốm/hạt pha uống - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi/ gói |
|
| Giá từng phần lô | 22,620,400 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Amoxicilin + Acid clavulanic - Nhóm: 3 - Hàm lượng: 500mg + 125mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên |
|
| Giá từng phần lô | 38,377,500 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Amoxicilin + Acid clavulanic - Nhóm: 3 - Hàm lượng: 875mg + 125mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên |
|
| Giá từng phần lô | 106,344,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Amoxicilin + Acid clavulanic - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 875mg + 125mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên |
|
| Giá từng phần lô | 52,533,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Amphotericin B (lipid complex) - Nhóm: 5 - Hàm lượng: 5mg/ml 10ml - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm liposome hoặc nano hoặc phức hợp lipid - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi |
|
| Giá từng phần lô | 1,980,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Ampicillin + Sulbactam - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 1g + 500mg - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi |
|
| Giá từng phần lô | 381,300,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Ampicillin + Sulbactam - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 1g + 500mg - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi |
|
| Giá từng phần lô | 80,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Ampicillin + Sulbactam - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 1g + 500mg - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi |
|
| Giá từng phần lô | 52,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Anti human T-lymphocyte immunoglobulin (rabbit) - Nhóm: 5 - Hàm lượng: 20mg/ml x 5ml - Đường dùng: Tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi |
|
| Giá từng phần lô | 159,200,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Antithymocyte Globulin (ngựa) - Nhóm: 5 - Hàm lượng: 250mg/5ml - Đường dùng: Tiêm/truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/thuốc tiêm truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi |
|
| Giá từng phần lô | 48,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Arginin HCl - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 1g/5ml - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Dung dịch, hỗn dịch, nhũ dịch uống - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi |
|
| Giá từng phần lô | 612,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Aspirin - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 500mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên bao tan ở ruột - ĐVT: Viên |
|
| Giá từng phần lô | 840,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Aspirin - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 81mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên bao tan ở ruột - ĐVT: Viên |
|
| Giá từng phần lô | 32,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Aspirin - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 81mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên bao tan ở ruột - ĐVT: Viên |
|
| Giá từng phần lô | 14,875,200 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Atezolizumab - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 1200mg/20ml - Đường dùng: Tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm truyền - ĐVT: Chai/Lọ/Ống/Túi |
|
| Giá từng phần lô | 3,554,820,096 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Atorvastatin - Nhóm: 3 - Hàm lượng: 10mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên |
|
| Giá từng phần lô | 34,600,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Atorvastatin - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 10mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên |
|
| Giá từng phần lô | 4,960,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Atorvastatin - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 40mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên |
|
| Giá từng phần lô | 147,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Atorvastatin - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 40mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên |
|
| Giá từng phần lô | 9,600,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Atorvastatin - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 40mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên |
|
| Giá từng phần lô | 5,208,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Atosiban - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 7.5mg/ml x 5ml - Đường dùng: Tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm truyền - ĐVT: Chai/Lọ/Ống/Túi |
|
| Giá từng phần lô | 85,920,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Atracurium besylat - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 25mg/2.5ml - Đường dùng: Tiêm/truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Chai/Lọ/Ống/Túi |
|
| Giá từng phần lô | 358,800,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Atropin sulfat - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 0.25mg/ml x 1ml - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi |
|
| Giá từng phần lô | 13,570,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Atropin sulfat - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 10mg/10ml - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi |
|
| Giá từng phần lô | 4,932,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Attapulgit mormoiron hoạt hóa + hỗn hợp Aluminum hydroxyd - magnesium carbonat - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 2.5g + 0.5g - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Bột/cốm/hạt pha uống - ĐVT: Chai/Lọ/Ống/Túi/ Gói |
|
| Giá từng phần lô | 128,500,770 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Attapulgit mormoiron hoạt hóa + hỗn hợp Aluminum hydroxyd - magnesium carbonat - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 2.5g + 0.5g - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Bột/cốm/hạt pha uống - ĐVT: Chai/Lọ/Ống/Túi/ Gói |
|
| Giá từng phần lô | 30,240,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Azathioprin - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 50mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên |
|
| Giá từng phần lô | 217,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Azithromycin - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 250mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên |
|
| Giá từng phần lô | 7,700,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Azithromycin - Nhóm: 3 - Hàm lượng: 250mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên |
|
| Giá từng phần lô | 1,680,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Azithromycin - Nhóm: 3 - Hàm lượng: 250mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Bột/cốm/hạt pha uống - ĐVT: Chai/Lọ/Ống/Túi/ Gói |
|
| Giá từng phần lô | 5,984,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Azithromycin - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 500mg - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi |
|
| Giá từng phần lô | 29,900,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Baclofen - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 10mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên |
|
| Giá từng phần lô | 165,366,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Baclofen - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 10mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên |
|
| Giá từng phần lô | 46,440,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Bambuterol HCl - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 10mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên |
|
| Giá từng phần lô | 45,957,850 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Bambuterol HCl - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 10mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên |
|
| Giá từng phần lô | 8,942,500 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Bambuterol HCl - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 10mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên |
|
| Giá từng phần lô | 1,658,250 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Bào tử kháng đa kháng sinh Bacillus clausii - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 2 tỷ bào tử - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Dung dịch, hỗn dịch, nhũ dịch uống - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi |
|
| Giá từng phần lô | 1,063,368,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Bào tử kháng đa kháng sinh Bacillus clausii - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 2 tỷ bào tử - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên |
|
| Giá từng phần lô | 233,618,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Bào tử kháng đa kháng sinh Bacillus clausii - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 4 tỷ bào tử - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Dung dịch, hỗn dịch, nhũ dịch uống - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi |
|
| Giá từng phần lô | 25,758,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Basiliximab - Nhóm: 5 - Hàm lượng: 20mg - Đường dùng: Tiêm/truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/tiêm truyền - ĐVT: Chai/Lọ/Ống/Túi |
|
| Giá từng phần lô | 3,799,311,744 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Benzathin benzylpenicilin - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 1.2MIU - Đường dùng: Tiêm/truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/tiêm truyền - ĐVT: Chai/Lọ/Ống/Túi |
|
| Giá từng phần lô | 2,360,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
BenzylPenicillin (sodium) - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 1MIU - Đường dùng: Tiêm/truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/tiêm truyền - ĐVT: Chai/Lọ/Ống/Túi |
|
| Giá từng phần lô | 3,343,100 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Betahistin dihydrochlorid - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 16mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên |
|
| Giá từng phần lô | 166,824,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Betahistin dihydrochlorid - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 16mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên |
|
| Giá từng phần lô | 31,028,700 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Betahistin dihydrochlorid - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 16mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên |
|
| Giá từng phần lô | 8,910,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Betahistin dihydrochlorid - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 24mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên |
|
| Giá từng phần lô | 195,553,600 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Betahistin dihydrochlorid - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 24mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên |
|
| Giá từng phần lô | 7,560,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Betamethason - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 4mg/2ml - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi |
|
| Giá từng phần lô | 23,100,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Betamethasone dipropionate tương đương 5 mg betamethasone, betamethasone disodium phosphate tương đương 2 mg betamethasone - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 5mg + 2mg/1ml - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi |
|
| Giá từng phần lô | 33,143,760 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Betamethason Dipropionat + Clotrimazol + Gentamycin - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 6.4mg + 100mg + 10mg/10g - Đường dùng: Dùng ngoài - Dạng bào chế: Thuốc dùng ngoài - ĐVT: Tuýp |
|
| Giá từng phần lô | 273,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Bevacizumab - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 100mg/4ml - Đường dùng: Tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi |
|
| Giá từng phần lô | 6,182,913,100 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Bevacizumab - Nhóm: 5 - Hàm lượng: 100mg/4ml - Đường dùng: Tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi |
|
| Giá từng phần lô | 7,560,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Bevacizumab - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 400mg/16ml - Đường dùng: Tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi |
|
| Giá từng phần lô | 7,383,451,900 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Bevacizumab - Nhóm: 5 - Hàm lượng: 400mg/16ml - Đường dùng: Tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi |
|
| Giá từng phần lô | 9,418,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Bilastin - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 20mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên |
|
| Giá từng phần lô | 50,220,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Bimatoprost + Timolol - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 0.3mg/ml + 5mg/ml - Đường dùng: Nhỏ mắt - Dạng bào chế: Thuốc nhỏ mắt - ĐVT: Chai/Lọ |
|
| Giá từng phần lô | 6,399,750 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Bimatoprost - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 0.3mg/3ml - Đường dùng: Nhỏ mắt - Dạng bào chế: Thuốc nhỏ mắt - ĐVT: Chai/Lọ |
|
| Giá từng phần lô | 7,562,370 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Bisacodyl - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 5mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên |
|
| Giá từng phần lô | 16,120,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Bismuth trioxid - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 120mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên |
|
| Giá từng phần lô | 63,200,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Bismuth trioxid - Nhóm: 5 - Hàm lượng: 120mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên |
|
| Giá từng phần lô | 37,170,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Bisoprolol fumarat - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 2.5mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên |
|
| Giá từng phần lô | 65,600,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Bisoprolol fumarat - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 2.5mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên |
|
| Giá từng phần lô | 47,377,300 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Bisoprolol fumarat - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 2.5mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên |
|
| Giá từng phần lô | 9,821,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Bisoprolol fumarat - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 5mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên |
|
| Giá từng phần lô | 72,787,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Bisoprolol fumarat - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 5mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên |
|
| Giá từng phần lô | 25,556,500 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Bisoprolol fumarat - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 5mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên |
|
| Giá từng phần lô | 6,240,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Bleomycin - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 15IU (hoặc 15mg) - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi |
|
| Giá từng phần lô | 68,640,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Bortezomib - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 1mg - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi |
|
| Giá từng phần lô | 1,245,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Bortezomib - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 3.5mg - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi |
|
| Giá từng phần lô | 1,899,520,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Bortezomib - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 3.5mg - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi |
|
| Giá từng phần lô | 106,800,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Bosentan - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 125mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên |
|
| Giá từng phần lô | 128,625,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Bosentan - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 125mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên |
|
| Giá từng phần lô | 183,781,500 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Bosentan - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 62.5mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên |
|
| Giá từng phần lô | 211,200,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Bột hạt Malva + Xanh methylen + Camphor monobromid - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 250mg + 25mg + 20mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên |
|
| Giá từng phần lô | 9,937,620 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Brimonidin tartrat - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 0.15%5ml - Đường dùng: Nhỏ mắt - Dạng bào chế: Thuốc nhỏ mắt - ĐVT: Chai/Lọ |
|
| Giá từng phần lô | 15,500,250 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Brinzolamide + Timolol - Nhóm: 1 - Hàm lượng: (10mg + 5mg)/ml, 5ml - Đường dùng: Nhỏ mắt - Dạng bào chế: Thuốc nhỏ mắt - ĐVT: Chai/Lọ |
|
| Giá từng phần lô | 31,080,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Bromhexin HCl - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 4mg/5ml, 60ml - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Dung dịch, hỗn dịch, nhũ dịch uống - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi |
|
| Giá từng phần lô | 17,450,376 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Budesonide - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 64mcg/ liều 120liều - Đường dùng: Xịt mũi - Dạng bào chế: Thuốc xịt mũi - ĐVT: Bình/Chai/Lọ/Hộp |
|
| Giá từng phần lô | 44,774,840 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Budesonid - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 64mcg/ liều 120liều - Đường dùng: Xịt mũi - Dạng bào chế: Thuốc xịt mũi - ĐVT: Bình/Chai/Lọ/Hộp |
|
| Giá từng phần lô | 6,300,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Acid (RS) -3-methyl-2 oxovaleric (alpha-ketoanalogue to DL-isoleucin), muối calci + acid 4-methyl-2-oxovaleric (alpha-ketoanalogue to leucin), muối calci + acid 2-oxo-3-phenylpropionic (alpha-ketoanalogue to phenylalanin), muối calci + acid 3-methyl-2-oxobutyric (alpha-ketoanalogue to valin), muối calci + acid (RS)-2-hydroxy-4-methylthio-butyric (alpha-hydroxyanalogue to DL-methionin), muối calci + L-lysin acetat + L-threonin + L-tryptophan + L-histidin + L-tyrosin - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 67mg + 101mg + 68mg + 86mg + 59mg + 105mg + 53mg + 23mg + 38mg + 30mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên |
|
| Giá từng phần lô | 4,781,385,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Calci-3-methyl-2-oxovalerat +calci-4-methyl-2-oxovalerat+ calci-2-oxo-3- phenylpropionat + calci-3-methyl-2-oxobutyrat + calci-DL-2-hydroxy-4- (methylthio)butyrat + L-lysin acetat+ L-threonin + L-tryptophan+ L-histidin + L-tyrosin - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 67mg + 101mg + 68mg + 86mg + 59mg + 105mg + 53mg + 23mg + 38mg + 30mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên |
|
| Giá từng phần lô | 1,000,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Calci-3-methyl-2-oxovalerat +calci-4-methyl-2-oxovalerat+ calci-2-oxo-3- phenylpropionat + calci-3-methyl-2-oxobutyrat + calci-DL-2-hydroxy-4- (methylthio)butyrat + L-lysin acetat+ L-threonin + L-tryptophan+ L-histidin + L-tyrosin - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 67mg + 101mg + 68mg + 86mg + 59mg + 105mg + 53mg + 23mg + 38mg + 30mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên |
|
| Giá từng phần lô | 526,435,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Cafein citrat - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 60mg/3ml (tương đương 30mg cafein) - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi |
|
| Giá từng phần lô | 13,440,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Calci carbonat + Vitamin D3 - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 1250mg + 125IU - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên |
|
| Giá từng phần lô | 135,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Calci carbonat + Vitamin D3 - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 1250mg + 125IU - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên |
|
| Giá từng phần lô | 466,200,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Calci carbonat + Vitamin D3 - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 1250mg + 440IU - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên sủi - ĐVT: Viên |
|
| Giá từng phần lô | 19,271,700 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Calci clorid - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 500mg/5ml - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi |
|
| Giá từng phần lô | 19,588,800 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Calci lactat gluconat + calcium carbonat - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 2940mg + 300mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên sủi - ĐVT: Viên |
|
| Giá từng phần lô | 420,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Calci lactat gluconat + calcium carbonat - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 2940mg + 300mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên sủi - ĐVT: Viên |
|
| Giá từng phần lô | 119,460,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Calcipotriol + Betamethason - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 50mcg + 0.5mg/g, 15g - Đường dùng: Dùng ngoài - Dạng bào chế: Thuốc dùng ngoài - ĐVT: Tuýp |
|
| Giá từng phần lô | 52,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Calcitonin cá hồi tổng hợp - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 50 IU/ml - Đường dùng: Tiêm - Dạng bào chế: Thuốc tiêm - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi |
|
| Giá từng phần lô | 71,250,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Calcitriol - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 0.25mcg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên |
|
| Giá từng phần lô | 256,539,140 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Calcitriol - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 0.25mcg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên |
|
| Giá từng phần lô | 51,250,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Calcitriol - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 0.25mcg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên |
|
| Giá từng phần lô | 10,653,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Calcium chlorid dihydrat + kali clorid + natri clorid + natri lactat - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 0.1g + 0.15g + 3g + 1.55g/ 500ml - Đường dùng: Tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi |
|
| Giá từng phần lô | 175,140,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Calcium chlorid dihydrat + kali clorid + natri clorid + natri lactat - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 0.135g + 0.2g + 3g + 1.6g/ 500ml - Đường dùng: Tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi |
|
| Giá từng phần lô | 48,636,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Calcium chloride.2H20 + Magnesium chloride.6H20 + Acid lactic/1l + Sodium bicarbonate + Sodium chloride/1l - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 5.145g + 2.033g + 5.4g/1L 3.09g + 6.45g/1L 5L/túi x 2 túi - Đường dùng: Thẩm phân - Dạng bào chế: Dịch lọc máu và thẩm tách máu - ĐVT: Túi |
|
| Giá từng phần lô | 8,400,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Calcium Gluconate - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 10% 10ml (95.5mg/ml x 10ml) - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi |
|
| Giá từng phần lô | 36,202,600 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Calcium Polystyren sulfonat - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 5g - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Bột/cốm/hạt pha uống - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi/ gói |
|
| Giá từng phần lô | 147,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Capecitabin - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 500mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên |
|
| Giá từng phần lô | 10,640,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Capecitabin - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 500mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên |
|
| Giá từng phần lô | 1,326,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Capecitabin - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 500mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên |
|
| Giá từng phần lô | 2,340,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Carbamazepin - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 200mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên |
|
| Giá từng phần lô | 10,878,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Carbamazepin - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 200mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên phóng thích có kiển soát - ĐVT: Viên |
|
| Giá từng phần lô | 78,120,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Carbetocin - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 100mcg/ml - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi |
|
| Giá từng phần lô | 756,200,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Carboplatin - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 450mg/45ml - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ thuốc tiêm truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi |
|
| Giá từng phần lô | 255,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Carboprost - Nhóm: 5 - Hàm lượng: 250mcg - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi |
|
| Giá từng phần lô | 18,040,500 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Carboxymethyl cellulose Natri - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 0.5%, 15ml - Đường dùng: Nhỏ mắt - Dạng bào chế: Thuốc nhỏ mắt - ĐVT: Chai/ lọ |
|
| Giá từng phần lô | 31,409,980 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Carvedilol - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 12.5mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên |
|
| Giá từng phần lô | 38,720,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Carvedilol - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 12.5mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên |
|
| Giá từng phần lô | 4,625,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Carvedilol - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 6.25mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên |
|
| Giá từng phần lô | 69,300,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Carvedilol - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 6.25mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên |
|
| Giá từng phần lô | 11,400,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Carvedilol - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 6.25mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên |
|
| Giá từng phần lô | 6,600,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Caspofungin - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 50mg - Đường dùng: Tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi |
|
| Giá từng phần lô | 4,032,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Caspofungin - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 70mg - Đường dùng: Tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi |
|
| Giá từng phần lô | 672,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Cefaclor - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 250mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên |
|
| Giá từng phần lô | 315,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Cefaclor - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 250mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên |
|
| Giá từng phần lô | 165,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Cefazolin - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 2g - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi |
|
| Giá từng phần lô | 25,270,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Cefazolin - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 2g - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi |
|
| Giá từng phần lô | 11,340,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Cefdinir - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 300mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên |
|
| Giá từng phần lô | 106,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Cefdinir - Nhóm: 3 - Hàm lượng: 300mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên |
|
| Giá từng phần lô | 85,200,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Cefdinir - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 300mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên |
|
| Giá từng phần lô | 9,768,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Cefditoren - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 200mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên |
|
| Giá từng phần lô | 8,940,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Cefixim - Nhóm: 3 - Hàm lượng: 250mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên |
|
| Giá từng phần lô | 189,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Cefoperazon + Sulbactam - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 1g + 1g - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi |
|
| Giá từng phần lô | 1,398,400,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Cefoperazon + Sulbactam - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 1g + 1g - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi |
|
| Giá từng phần lô | 190,750,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Cefoperazon + Sulbactam - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 1g + 1g - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi |
|
| Giá từng phần lô | 28,980,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Cefoperazon + Sulbactam - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 500mg + 500mg - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi |
|
| Giá từng phần lô | 2,040,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Cefoperazon + Sulbactam - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 500mg + 500mg - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi |
|
| Giá từng phần lô | 185,661,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Cefotaxim - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 1g - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi |
|
| Giá từng phần lô | 2,818,200 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Cefoxitin - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 1g - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi |
|
| Giá từng phần lô | 50,800,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Cefoxitin - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 1g - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi |
|
| Giá từng phần lô | 15,810,480 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Cefoxitin - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 1g - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi |
|
| Giá từng phần lô | 2,856,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Cefpodoxim - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 100mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên |
|
| Giá từng phần lô | 9,600,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Cefpodoxim - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 100mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên |
|
| Giá từng phần lô | 1,532,800 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Cefpodoxim - Nhóm: 3 - Hàm lượng: 100mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Bột/ cốm/ hạt pha uống - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi/ gói |
|
| Giá từng phần lô | 880,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Cefpodoxim - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 200mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên |
|
| Giá từng phần lô | 32,096,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Cefpodoxim - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 200mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên |
|
| Giá từng phần lô | 9,920,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Cefpodoxim - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 200mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên |
|
| Giá từng phần lô | 5,641,200 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Ceftazidim - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 1g - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi |
|
| Giá từng phần lô | 39,606,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Ceftazidim + Avibactam - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 2g + 500mg - Đường dùng: Tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi |
|
| Giá từng phần lô | 8,316,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Ceftolozane + Tazobactam - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 1g + 500mg - Đường dùng: Tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi |
|
| Giá từng phần lô | 4,893,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Cefuroxim - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 125mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Bột/cốm/hạt pha uống - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi/ gói |
|
| Giá từng phần lô | 167,500 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Cefuroxim - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 125mg/ 5ml; 50ml - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Bột/cốm/hạt pha uống - ĐVT: Chai/Lọ |
|
| Giá từng phần lô | 6,080,850 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Cefuroxim - Nhóm: 3 - Hàm lượng: 250mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên |
|
| Giá từng phần lô | 2,790,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Cefuroxim - Nhóm: 3 - Hàm lượng: 500mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên |
|
| Giá từng phần lô | 31,178,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Celecoxib - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 200mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên |
|
| Giá từng phần lô | 519,225,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Celecoxib - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 200mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên |
|
| Giá từng phần lô | 22,960,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Celecoxib - Nhóm: 3 - Hàm lượng: 200mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên |
|
| Giá từng phần lô | 153,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Peptide (Cerebrolysin concentrate) - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 215.2mg/ml 10ml - Đường dùng: Tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi |
|
| Giá từng phần lô | 75,058,200 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Ceritinib - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 150mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên |
|
| Giá từng phần lô | 820,092,900 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Cetirizin dihydrochlorid - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 10mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên |
|
| Giá từng phần lô | 56,684,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Cetirizin dihydrochlorid - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 10mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên |
|
| Giá từng phần lô | 4,590,200 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Cetirizin dihydrochlorid - Nhóm: 3 - Hàm lượng: 10mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên |
|
| Giá từng phần lô | 2,400,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Chlorhexidine digluconate - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 0.2% 250ml - Đường dùng: Súc miệng - Dạng bào chế: Thuốc tác dụng tại niêm mạc miệng - ĐVT: Chai/ lọ |
|
| Giá từng phần lô | 270,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Cholin alfoscerat - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 1000mg/4ml - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi |
|
| Giá từng phần lô | 103,950,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Ciclosporin - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 100mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên |
|
| Giá từng phần lô | 67,294,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Ciclosporin - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 100mg/ml x 50ml - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Dung dịch, hỗn dịch, nhũ dịch uống - ĐVT: Chai/Lọ/Ống/Túi |
|
| Giá từng phần lô | 807,528,480 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Cilnidipine - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 10mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên |
|
| Giá từng phần lô | 900,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Cilostazol - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 100mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên |
|
| Giá từng phần lô | 26,880,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Cilostazol - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 50mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên |
|
| Giá từng phần lô | 62,590,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Cilostazol - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 50mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên |
|
| Giá từng phần lô | 16,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Cinnarizin - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 25mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên |
|
| Giá từng phần lô | 16,695,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Cinnarizin - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 25mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên |
|
| Giá từng phần lô | 525,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Ciprofloxacin - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 2mg/ml 0.25ml - Đường dùng: Nhỏ tai - Dạng bào chế: Thuốc nhỏ tai - ĐVT: Chai/ lọ/ ống |
|
| Giá từng phần lô | 3,268,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Ciprofloxacin - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 500mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên |
|
| Giá từng phần lô | 14,850,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Ciprofloxacin - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 500mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên |
|
| Giá từng phần lô | 6,040,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Cisatracurium - Nhóm: 5 - Hàm lượng: 5mg/2.5ml - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi |
|
| Giá từng phần lô | 1,513,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Cisplatin - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 50mg - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi |
|
| Giá từng phần lô | 291,193,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Cisplatin - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 50mg - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi |
|
| Giá từng phần lô | 108,540,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Citalopram - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 20mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên |
|
| Giá từng phần lô | 52,470,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Citalopram - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 20mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên |
|
| Giá từng phần lô | 4,730,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Citicolin - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 1000mg/4ml - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi |
|
| Giá từng phần lô | 114,660,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Citicolin - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 1000mg/4ml - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi |
|
| Giá từng phần lô | 13,920,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Citicolin - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 500mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên |
|
| Giá từng phần lô | 54,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Clobetasol propionat - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 0.05% 15g - Đường dùng: Dùng ngoài - Dạng bào chế: Thuốc dùng ngoài - ĐVT: Tuýp |
|
| Giá từng phần lô | 6,872,250 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Clobetason Butyrat - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 0.05% 5g - Đường dùng: Dùng ngoài - Dạng bào chế: Thuốc dùng ngoài - ĐVT: Tuýp |
|
| Giá từng phần lô | 4,053,800 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Clopidogrel - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 300mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên |
|
| Giá từng phần lô | 69,888,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Clopidogrel - Nhóm: 3 - Hàm lượng: 75mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên |
|
| Giá từng phần lô | 103,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Clopidogrel - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 75mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên |
|
| Giá từng phần lô | 16,650,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Clopidogrel base + Acid acetylsalicylic - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 75mg + 100mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên |
|
| Giá từng phần lô | 2,499,360,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Cloramphenicol + Dexamethason acetat - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 80mg + 4mg/ 8ml - Đường dùng: Nhỏ tai - Dạng bào chế: Thuốc nhỏ tai - ĐVT: Chai |
|
| Giá từng phần lô | 134,820 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Clorpheniramin maleat - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 4mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên |
|
| Giá từng phần lô | 475,700 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Clostridium botulinum type A toxin- Haemagglutinin complex - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 300U - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi |
|
| Giá từng phần lô | 720,141,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Clostridium botulinum type A toxin- Haemagglutinin complex - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 500U - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi |
|
| Giá từng phần lô | 2,319,772,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Botulinum toxin type A (từ Clostridium botulinum) - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 100U - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi |
|
| Giá từng phần lô | 905,310,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Clozapin - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 25mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên |
|
| Giá từng phần lô | 1,701,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Codein camphosulfonat + Sulfogaiacol + cao mềm Grindelia - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 25mg + 100mg + 20mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên |
|
| Giá từng phần lô | 129,060,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Colchicin - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 0.6mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên |
|
| Giá từng phần lô | 978,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Colchicin - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 1mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên |
|
| Giá từng phần lô | 44,200,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Colchicin - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 1mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên |
|
| Giá từng phần lô | 5,200,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Colchicin - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 1mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên |
|
| Giá từng phần lô | 1,722,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Colistimethat Natri - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 1,000,000IU - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi |
|
| Giá từng phần lô | 7,947,160,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Colistimethat Natri - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 1,000,000IU - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi |
|
| Giá từng phần lô | 1,710,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Colistimethat Natri - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 2,000,000IU - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi |
|
| Giá từng phần lô | 1,755,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Colistimethat Natri - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 4,500,000IU - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi |
|
| Giá từng phần lô | 3,100,715,100 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Cồn boric - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 3% 10ml - Đường dùng: Nhỏ tai - Dạng bào chế: Thuốc nhỏ tai - ĐVT: Chai/ Lọ/ ống |
|
| Giá từng phần lô | 189,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Cyanocobalamin - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 0.2mg/ml 5ml - Đường dùng: Nhỏ mắt - Dạng bào chế: Thuốc nhỏ mắt - ĐVT: Chai/ Lọ/ ống |
|
| Giá từng phần lô | 1,559,880 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Cyclophosphamid - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 200mg - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi |
|
| Giá từng phần lô | 84,709,300 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Cyclophosphamid - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 500mg - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi |
|
| Giá từng phần lô | 99,500,800 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Cytidine-5'-monophosphate disodium (CMP, muối dinatri) + Uridine-5'-triphosphate trisodium (UTP, muối trinatri) + uridine-5'-diphosphate disodium (UDP, muối natri) + uridine-5'-monophosphate disodium (UMP, muối natri) - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 10mg + 6mg - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi |
|
| Giá từng phần lô | 111,240,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Cytidine-5'-monophosphate disodium (CMP, muối dinatri) + uridine - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 5mg + 1.33mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên |
|
| Giá từng phần lô | 121,360,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Dabigatran etexilate - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 110 mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên |
|
| Giá từng phần lô | 4,269,514,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Dabigatran etexilate - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 150mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên |
|
| Giá từng phần lô | 1,075,735,200 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Dabigatran etexilate - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 75mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên |
|
| Giá từng phần lô | 39,504,400 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Dactinomycin - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 500mcg - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi |
|
| Giá từng phần lô | 79,600,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Dapagliflozin + Metformin HCl - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 10mg + 1000mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên giải phóng có kiểm soát - ĐVT: Viên |
|
| Giá từng phần lô | 6,011,600 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Dapagliflozin + Metformin HCl - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 10mg + 500mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên giải phóng có kiểm soát - ĐVT: Viên |
|
| Giá từng phần lô | 12,882,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Daptomycin - Nhóm: 5 - Hàm lượng: 500mg - Đường dùng: Tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi |
|
| Giá từng phần lô | 254,850,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Dầu đậu nành tinh chế + glycerin + phospholipid từ trứng - Nhóm: 1 - Hàm lượng: Mỗi 250ml chứa: 25g + 6.25g + 1.5g - Đường dùng: Tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi |
|
| Giá từng phần lô | 181,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Dầu đậu nành tinh chế + triglycerid mạch trung bình + dầu oliu tinh chế + dầu cá tinh chế - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 6g + 6g + 5g +3g / 100ml; 20% 100ml - Đường dùng: Tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi |
|
| Giá từng phần lô | 790,550,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Dầu đậu nành tinh chế + triglycerid mạch trung bình + dầu oliu tinh chế + dầu cá tinh chế - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 6g + 6g + 5g +3g / 100ml; 20% 250ml - Đường dùng: Tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi |
|
| Giá từng phần lô | 1,232,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Deferipron - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 500mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên |
|
| Giá từng phần lô | 9,800,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Deferipron - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 500mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên |
|
| Giá từng phần lô | 1,600,200 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Deferoxamin mesylat - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 500mg - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi |
|
| Giá từng phần lô | 3,290,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Dequalinium chloride - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 10mg - Đường dùng: Đặt âm đạo - Dạng bào chế: Viên đặt âm đạo - ĐVT: Viên |
|
| Giá từng phần lô | 2,524,600 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Dequalinium chloride + Tyrothricin + Beta-glycyrrhetinic acid (enoxolone) + hydrocortisone acetate + Lidocain HCl - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 1mg + 4mg + 0.6mg + 0.6mg + 1mg/ml 10ml - Đường dùng: Xịt họng - Dạng bào chế: Thuốc xịt họng - ĐVT: Chai/ lọ |
|
| Giá từng phần lô | 21,412,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Desflurane - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 100% 240ml - Đường dùng: Hít - Dạng bào chế: Dược chất lỏng nguyên chất dùng để hít - ĐVT: Chai/Lọ |
|
| Giá từng phần lô | 594,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Desloratadin - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 0.5mg/ml 60ml - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Dung dịch/ hỗn dịch/ nhũ dịch uống - ĐVT: Chai/Lọ |
|
| Giá từng phần lô | 5,523,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Desloratadin - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 5mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên |
|
| Giá từng phần lô | 204,125,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Desloratadin - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 5mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên |
|
| Giá từng phần lô | 12,127,500 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Desloratadin - Nhóm: 3 - Hàm lượng: 5mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên |
|
| Giá từng phần lô | 19,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Desmopressin - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 60mcg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên hòa tan nhanh - ĐVT: Viên |
|
| Giá từng phần lô | 44,266,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Desmopressin acetat - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 0.1mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên |
|
| Giá từng phần lô | 221,330,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Dexamethason - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 0.5mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên |
|
| Giá từng phần lô | 780,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Dexamethason phosphat - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 4mg/ml - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi |
|
| Giá từng phần lô | 384,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Dexamethason phosphat - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 4mg/ml - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi |
|
| Giá từng phần lô | 15,265,600 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Dexamethasone + Neomycin sulphate + Polymycin B sulphate - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 10mg + 35mg + 100,000IU / 10ml - Đường dùng: Nhỏ mắt - Dạng bào chế: Thuốc nhỏ mắt - ĐVT: Chai/ lọ/ ống |
|
| Giá từng phần lô | 2,220,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Dexclorpheniramin maleat - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 2mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên |
|
| Giá từng phần lô | 15,500 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Dexketoprofen - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 50mg/2ml - Đường dùng: Tiêm/truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/tiêm truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi |
|
| Giá từng phần lô | 2,388,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Dexlansoprazol - Nhóm: 5 - Hàm lượng: 60mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên |
|
| Giá từng phần lô | 7,200,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Dextromethorphan HBr - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 15mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên |
|
| Giá từng phần lô | 64,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Dextrose + Natri Chlorid + Natri Lactate + Calci Chlorid + Magne Chlorid - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 1.5% 5L - Đường dùng: Thẩm phân - Dạng bào chế: Dung dịch thẩm phân phúc mạc - ĐVT: Túi |
|
| Giá từng phần lô | 5,874,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Dextrose + Natri Chlorid + Natri Lactate + Calci Chlorid + Magne Chlorid - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 2.5% 5L - Đường dùng: Thẩm phân - Dạng bào chế: Dung dịch thẩm phân phúc mạc - ĐVT: Túi |
|
| Giá từng phần lô | 1,780,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Dextrose + Natri Chlorid + Natri Lactate + Calci Chlorid + Magne Chlorid - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 1.5% 2L - Đường dùng: Thẩm phân - Dạng bào chế: Dung dịch thẩm phân phúc mạc - ĐVT: Túi |
|
| Giá từng phần lô | 1,329,026,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Dextrose + Natri Chlorid + Natri Lactate + Calci Chlorid + Magne Chlorid - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 2.5% 2L - Đường dùng: Thẩm phân - Dạng bào chế: Dung dịch thẩm phân phúc mạc - ĐVT: Túi |
|
| Giá từng phần lô | 625,424,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Dextrose + Natri Chlorid + Natri Lactate + Calci Chlorid + Magne Chlorid - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 4.25% 2L - Đường dùng: Thẩm phân - Dạng bào chế: Dung dịch thẩm phân phúc mạc - ĐVT: Túi |
|
| Giá từng phần lô | 54,724,600 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Diacerein - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 50mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên |
|
| Giá từng phần lô | 66,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Diacerein - Nhóm: 3 - Hàm lượng: 50mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên |
|
| Giá từng phần lô | 2,910,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Diacerein - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 50mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên |
|
| Giá từng phần lô | 1,232,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Diazepam - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 10mg/2ml - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi |
|
| Giá từng phần lô | 4,477,600 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Diazepam - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 10mg/2ml - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi |
|
| Giá từng phần lô | 985,600 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Diazepam - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 5mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên |
|
| Giá từng phần lô | 12,726,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Diazepam - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 5mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên |
|
| Giá từng phần lô | 1,230,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Diclofenac diethylamin - Nhóm: 5 - Hàm lượng: 30g - Đường dùng: Dùng ngoài - Dạng bào chế: Thuốc dùng ngoài - ĐVT: Tuýp |
|
| Giá từng phần lô | 17,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Diclofenac diethylamin - Nhóm: 5 - Hàm lượng: tương đương Diclofenac Na 1g (1%) x 60ml - Đường dùng: Dùng ngoài - Dạng bào chế: Thuốc xịt ngoài da - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi |
|
| Giá từng phần lô | 8,750,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Diclofenac Natri - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 100mg - Đường dùng: Đặt hậu môn - Dạng bào chế: Thuốc đặt hậu môn/ trực tràng - ĐVT: Viên |
|
| Giá từng phần lô | 196,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Diclofenac Natri - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 75mg/3ml - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi |
|
| Giá từng phần lô | 36,045,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Diethylene Triamine Pentaacetic acid (DTPA) - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 10mg - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi |
|
| Giá từng phần lô | 89,880,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Digoxin - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 0.25mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên |
|
| Giá từng phần lô | 7,560,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Digoxin - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 0.5mg/2ml - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi |
|
| Giá từng phần lô | 5,100,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Digoxin - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 0.5mg/2ml - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi |
|
| Giá từng phần lô | 3,200,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Dihydroergotamin mesylat - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 3mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên |
|
| Giá từng phần lô | 5,602,800 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Diltiazem HCl - Nhóm: 5 - Hàm lượng: 30mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên |
|
| Giá từng phần lô | 28,245,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Diltiazem HCl - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 60mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên |
|
| Giá từng phần lô | 18,720,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Diltiazem HCl - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 60mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên |
|
| Giá từng phần lô | 4,851,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Dimenhydrinat - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 50mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên |
|
| Giá từng phần lô | 3,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Dimenhydrinat - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 50mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên |
|
| Giá từng phần lô | 510,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Dinoproston - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 10mg - Đường dùng: Đặt âm đạo - Dạng bào chế: Hệ phân phối thuốc đặt giải phóng có kiểm soát - ĐVT: Túi |
|
| Giá từng phần lô | 158,865,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Diosmectit - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 3g - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Bột/cốm/hạt pha uống - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi/ gói |
|
| Giá từng phần lô | 78,535,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Diosmectit - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 3g - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Bột/cốm/hạt pha uống - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi/ gói |
|
| Giá từng phần lô | 7,350,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Diosmin + Hesperidin - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 450mg + 50mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên |
|
| Giá từng phần lô | 1,389,537,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Diosmin + Hesperidin - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 450mg + 50mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên |
|
| Giá từng phần lô | 371,788,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Diosmin + Hesperidin - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 450mg + 50mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên |
|
| Giá từng phần lô | 126,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Diosmin - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 600mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên |
|
| Giá từng phần lô | 197,391,360 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Diosmin - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 600mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên |
|
| Giá từng phần lô | 75,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Diosmin - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 600mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên |
|
| Giá từng phần lô | 48,300,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Diosmin + Hesperidin - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 900mg + 100mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên |
|
| Giá từng phần lô | 82,160,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Diphenhydramin HCl - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 10mg/ml x 1ml - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi |
|
| Giá từng phần lô | 3,435,520 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Dobutamin - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 5mg/ml 50ml - Đường dùng: Tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi |
|
| Giá từng phần lô | 72,450,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Docetaxel - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 20mg - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Chai/Lọ/Ống/Túi |
|
| Giá từng phần lô | 424,970,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Docetaxel - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 20mg - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Chai/Lọ/Ống/Túi |
|
| Giá từng phần lô | 156,202,200 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Docetaxel - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 80mg - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Chai/Lọ/Ống/Túi |
|
| Giá từng phần lô | 306,240,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Docetaxel - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 80mg - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Chai/Lọ/Ống/Túi |
|
| Giá từng phần lô | 115,843,860 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Domperidon - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 10mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên |
|
| Giá từng phần lô | 73,152,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Domperidon - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 10mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên |
|
| Giá từng phần lô | 13,518,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Domperidon - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 10mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên |
|
| Giá từng phần lô | 2,203,200 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Domperidon - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 1mg/ml 30ml - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Dung dịch, hỗn dịch, nhũ dịch uống - ĐVT: Chai/Lọ/Ống/Túi |
|
| Giá từng phần lô | 265,650 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Donepezil HCl - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 10mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên |
|
| Giá từng phần lô | 481,950,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Donepezil HCl - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 10mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên |
|
| Giá từng phần lô | 47,100,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Donepezil HCl - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 5mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên |
|
| Giá từng phần lô | 510,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Donepezil HCl - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 5mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên |
|
| Giá từng phần lô | 39,870,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Doripenem - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 500mg - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi |
|
| Giá từng phần lô | 92,460,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Doxorubicin HCl - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 10mg/5ml - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi |
|
| Giá từng phần lô | 255,393,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Doxorubicin HCl - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 10mg/5ml - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi |
|
| Giá từng phần lô | 44,110,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Doxorubicin HCl - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 20mg/10ml - Đường dùng: Tiêm - Dạng bào chế: Thuốc tiêm liposome hoặc nano hoặc phức hợp lipid - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi |
|
| Giá từng phần lô | 136,800,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Doxorubicin HCl - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 50mg/25ml - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi |
|
| Giá từng phần lô | 174,720,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Doxorubicin HCl - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 50mg/25ml - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi |
|
| Giá từng phần lô | 40,269,600 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Drotaverin HCl - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 40mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên |
|
| Giá từng phần lô | 2,160,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Drotaverin HCl - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 40mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên |
|
| Giá từng phần lô | 177,100 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Drotaverin HCl - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 40mg/2ml - Đường dùng: Tiêm/truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/tiêm truyền - ĐVT: Chai/Lọ/Ống/Túi |
|
| Giá từng phần lô | 11,195,660 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Drotaverin HCl - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 40mg/2ml - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi |
|
| Giá từng phần lô | 2,029,500 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Drotaverin HCl - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 80mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên |
|
| Giá từng phần lô | 12,738,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Drotaverin HCl - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 80mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên |
|
| Giá từng phần lô | 4,725,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Duloxetin - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 30mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên |
|
| Giá từng phần lô | 7,200,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Durvalumab - Nhóm: 5 - Hàm lượng: 120mg/2.4ml - Đường dùng: Tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi |
|
| Giá từng phần lô | 314,030,580 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Durvalumab - Nhóm: 5 - Hàm lượng: 500mg/10ml - Đường dùng: Tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi |
|
| Giá từng phần lô | 5,024,489,400 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Dutasterid - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 0.5mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên |
|
| Giá từng phần lô | 189,827,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Dutasterid - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 0.5mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên |
|
| Giá từng phần lô | 22,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Ebastin - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 10mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên |
|
| Giá từng phần lô | 7,425,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Ebastin - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 10mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên |
|
| Giá từng phần lô | 1,777,050 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Ebastin - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 10mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên |
|
| Giá từng phần lô | 300,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Eltrombopag - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 25mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên |
|
| Giá từng phần lô | 18,661,500 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Empagliflozin + Metformin HCl - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 12.5mg + 1000mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên |
|
| Giá từng phần lô | 2,352,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Empagliflozin + Metformin HCl - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 12.5mg + 850mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên |
|
| Giá từng phần lô | 2,352,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Empagliflozin + Metformin HCl - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 5mg + 1000mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên |
|
| Giá từng phần lô | 1,661,100 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Empagliflozin + Metformin HCl - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 5mg + 850mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên |
|
| Giá từng phần lô | 1,661,100 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Enoxaparin natri - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 40mg/0.4ml - Đường dùng: Tiêm - Dạng bào chế: Thuốc tiêm đóng sẵn trong dụng cụ tiêm - ĐVT: Bơm tiêm/Xy lanh |
|
| Giá từng phần lô | 980,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Enoxaparin natri - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 60mg/0.6ml - Đường dùng: Tiêm - Dạng bào chế: Thuốc tiêm đóng sẵn trong dụng cụ tiêm - ĐVT: Bơm tiêm/Xy lanh |
|
| Giá từng phần lô | 380,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Entecavir - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 0.5mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên |
|
| Giá từng phần lô | 525,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Entecavir - Nhóm: 3 - Hàm lượng: 0.5mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên |
|
| Giá từng phần lô | 174,900,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Entecavir - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 0.5mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên |
|
| Giá từng phần lô | 14,460,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Enzalutamide - Nhóm: 5 - Hàm lượng: 40mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên |
|
| Giá từng phần lô | 1,642,499,600 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Eperison HCl - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 50mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên |
|
| Giá từng phần lô | 324,520,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Eperison HCl - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 50mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên |
|
| Giá từng phần lô | 117,964,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Eperison HCl - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 50mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên |
|
| Giá từng phần lô | 27,220,500 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Ephedrin HCl - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 30mg/ml x 1ml - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi |
|
| Giá từng phần lô | 229,646,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Ephedrin HCl - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 3mg/ml 10ml - Đường dùng: Tiêm - Dạng bào chế: Thuốc tiêm đóng sẵn trong dụng cụ tiêm - ĐVT: Bơm tiêm/Xy lanh |
|
| Giá từng phần lô | 101,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Epirubicin HCl - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 10mg - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi |
|
| Giá từng phần lô | 22,154,220 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Epirubicin HCl - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 10mg - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi |
|
| Giá từng phần lô | 8,521,590 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Epirubicin HCl - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 50mg - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi |
|
| Giá từng phần lô | 129,215,600 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Epoetin alfa - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 2,000 UI - Đường dùng: Tiêm - Dạng bào chế: Thuốc tiêm đóng sẵn trong dụng cụ tiêm - ĐVT: Bơm tiêm/Xy lanh |
|
| Giá từng phần lô | 308,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Epoetin alfa - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 4,000 UI - Đường dùng: Tiêm - Dạng bào chế: Thuốc tiêm đóng sẵn trong dụng cụ tiêm - ĐVT: Bơm tiêm/Xy lanh |
|
| Giá từng phần lô | 864,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Epoetin beta - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 2,000IU - Đường dùng: Tiêm - Dạng bào chế: Thuốc tiêm đóng sẵn trong dụng cụ tiêm - ĐVT: Bơm tiêm/Xy lanh |
|
| Giá từng phần lô | 458,710,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Epoetin beta - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 4,000IU - Đường dùng: Tiêm - Dạng bào chế: Thuốc tiêm đóng sẵn trong dụng cụ tiêm - ĐVT: Bơm tiêm/Xy lanh |
|
| Giá từng phần lô | 872,130,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Eprazinon dihydrochlorid - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 50mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên |
|
| Giá từng phần lô | 450,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Eribulin mesylat - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 1mg/2ml - Đường dùng: Tiêm/truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/thuốc tiêm truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi |
|
| Giá từng phần lô | 2,016,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Erlotinib - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 100mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên |
|
| Giá từng phần lô | 67,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Erlotinib - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 150mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên |
|
| Giá từng phần lô | 502,740,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Ertapenem - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 1g - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Lọ |
|
| Giá từng phần lô | 2,283,600,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Erythromycin - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 250mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Bột/cốm/hạt pha uống - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi/ gói |
|
| Giá từng phần lô | 6,708,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Erythromycin + Tretinoin - Nhóm: 5 - Hàm lượng: 4% + 0.025%, 30g - Đường dùng: Dùng ngoài - Dạng bào chế: Thuốc dùng ngoài - ĐVT: Tuýp |
|
| Giá từng phần lô | 3,390,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Erythromycin - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 500mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên |
|
| Giá từng phần lô | 119,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Esmolol HCl - Nhóm: 5 - Hàm lượng: 100mg/10ml - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi |
|
| Giá từng phần lô | 99,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Esomeprazol - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 10mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Bột/cốm/hạt pha uống kháng dịch vị - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi/ gói |
|
| Giá từng phần lô | 46,034,800 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Esomeprazol - Nhóm: 3 - Hàm lượng: 20mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên |
|
| Giá từng phần lô | 331,780,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Esomeprazol - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 20mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên |
|
| Giá từng phần lô | 10,640,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Esomeprazol - Nhóm: 3 - Hàm lượng: 40mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên bao tan ở ruột - ĐVT: Viên |
|
| Giá từng phần lô | 629,800,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Esomeprazol - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 40mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên |
|
| Giá từng phần lô | 37,460,700 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Estradiol - Nhóm: 5 - Hàm lượng: 2mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên |
|
| Giá từng phần lô | 460,050 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Ethyl Ester của acid béo đã iod hoá trong dầu hạt thuốc phiện, Iodine - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 480mg/ml 10ml - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi |
|
| Giá từng phần lô | 5,022,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Etifoxin HCl - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 50mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên |
|
| Giá từng phần lô | 99,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Etomidate - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 20mg/10ml - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi |
|
| Giá từng phần lô | 4,800,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Etonogestrel - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 68mg - Đường dùng: Cấy dưới da - Dạng bào chế: thuốc implant (đặt dưới da) - ĐVT: Que cấy |
|
| Giá từng phần lô | 361,326,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Etoricoxib - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 120mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên |
|
| Giá từng phần lô | 22,344,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Etoricoxib - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 120mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên |
|
| Giá từng phần lô | 2,640,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Etoricoxib - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 60mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên |
|
| Giá từng phần lô | 167,860,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Etoricoxib - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 60mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên |
|
| Giá từng phần lô | 14,432,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Etoricoxib - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 60mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên |
|
| Giá từng phần lô | 3,530,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Etoricoxib - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 90mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên |
|
| Giá từng phần lô | 78,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Etoricoxib - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 90mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên |
|
| Giá từng phần lô | 8,380,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Etoricoxib - Nhóm: 3 - Hàm lượng: 90mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên |
|
| Giá từng phần lô | 10,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Everolimus - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 0.25mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên |
|
| Giá từng phần lô | 330,751,680 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Everolimus - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 0.5mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên |
|
| Giá từng phần lô | 631,585,920 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Everolimus - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 0.75mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên |
|
| Giá từng phần lô | 947,385,600 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Ezetimib - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 10mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên |
|
| Giá từng phần lô | 11,560,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Ezetimibe + Atorvastatin - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 10mg + 10mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên |
|
| Giá từng phần lô | 11,340,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Ezetimibe + Atorvastatin - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 10mg + 10mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên |
|
| Giá từng phần lô | 1,431,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Ezetimibe + Atorvastatin - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 10mg + 20mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên |
|
| Giá từng phần lô | 24,050,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Ezetimibe + Simvastatin - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 10mg + 20mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên |
|
| Giá từng phần lô | 2,862,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Febuxostat - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 40mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên |
|
| Giá từng phần lô | 2,400,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Febuxostat - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 80mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên |
|
| Giá từng phần lô | 41,160,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Febuxostat - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 80mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên |
|
| Giá từng phần lô | 8,300,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Felodipin - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 5mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên giải phóng có kiểm soát - ĐVT: Viên |
|
| Giá từng phần lô | 40,950,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Felodipin - Nhóm: 3 - Hàm lượng: 5mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên giải phóng có kiểm soát - ĐVT: Viên |
|
| Giá từng phần lô | 14,760,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Felodipin + Metoprolol tartrat - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 5mg + 50mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên giải phóng có kiểm soát - ĐVT: Viên |
|
| Giá từng phần lô | 147,920,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Fenofibrat - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 145mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên |
|
| Giá từng phần lô | 36,225,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Fenofibrat - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 160mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên |
|
| Giá từng phần lô | 72,684,600 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Fenofibrat - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 160mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên |
|
| Giá từng phần lô | 4,800,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Fenofibrat - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 160mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên |
|
| Giá từng phần lô | 1,160,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Fenofibrat - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 200mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên |
|
| Giá từng phần lô | 18,337,800 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Fenofibrat - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 200mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên |
|
| Giá từng phần lô | 2,310,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Fentanyl - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 50mcg/ml 10ml - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi |
|
| Giá từng phần lô | 67,200,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Fentanyl - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 50mcg/ml 2ml - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi |
|
| Giá từng phần lô | 985,324,200 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Fexofenadin HCl - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 120mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên |
|
| Giá từng phần lô | 430,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Fexofenadin HCl - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 180mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên |
|
| Giá từng phần lô | 8,844,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Fexofenadin HCl - Nhóm: 3 - Hàm lượng: 180mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên |
|
| Giá từng phần lô | 9,780,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Fexofenadin HCl - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 180mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên |
|
| Giá từng phần lô | 658,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Fexofenadin HCl - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 60mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên |
|
| Giá từng phần lô | 5,530,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Fexofenadin HCl - Nhóm: 3 - Hàm lượng: 60mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên |
|
| Giá từng phần lô | 5,670,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Filgrastim - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 30MU - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi |
|
| Giá từng phần lô | 84,684,650 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Filgrastim - Nhóm: 5 - Hàm lượng: 30MU - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi |
|
| Giá từng phần lô | 10,773,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Flunarizin - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 5mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên |
|
| Giá từng phần lô | 59,325,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Flunarizin - Nhóm: 3 - Hàm lượng: 5mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên |
|
| Giá từng phần lô | 18,400,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Flunarizin - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 5mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên |
|
| Giá từng phần lô | 3,824,670 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Fluorescein Na - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 1g/5ml - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi |
|
| Giá từng phần lô | 31,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Fluorometholon - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 0.02% 5ml - Đường dùng: Nhỏ mắt - Dạng bào chế: Thuốc nhỏ mắt - ĐVT: Chai/Lọ |
|
| Giá từng phần lô | 1,345,050 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Fluorometholon - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 0.1% 5ml - Đường dùng: Nhỏ mắt - Dạng bào chế: Thuốc nhỏ mắt - ĐVT: Chai/Lọ |
|
| Giá từng phần lô | 834,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Fluoxetin - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 20mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên |
|
| Giá từng phần lô | 22,100,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Fluoxetin - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 20mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên |
|
| Giá từng phần lô | 4,120,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Fluoxetin - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 20mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên |
|
| Giá từng phần lô | 1,680,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Fluticason propionat - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 125mcg/liều 120 liều - Đường dùng: Hít - Dạng bào chế: Thuốc hít định liều/ phun mù định liều - ĐVT: Bình/Chai/Lọ/Hộp |
|
| Giá từng phần lô | 7,452,340 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Fluticason propionat - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 50mcg/liều xịt, 60 liều - Đường dùng: Xịt mũi - Dạng bào chế: Thuốc xịt mũi - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi |
|
| Giá từng phần lô | 10,560,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Fluvoxamin maleat - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 100mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên |
|
| Giá từng phần lô | 45,990,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Folinic acid (Calcium Folinat) - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 50mg/5ml - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi |
|
| Giá từng phần lô | 81,900,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Folinic acid (Calcium Folinat) - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 50mg/5ml - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi |
|
| Giá từng phần lô | 4,308,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Fosfomycin Na - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 1g - Đường dùng: Tiêm/truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/tiêm truyền - ĐVT: Chai/Lọ/Ống/Túi |
|
| Giá từng phần lô | 717,100,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Fosfomycin Na - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 1g - Đường dùng: Tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm truyền - ĐVT: Chai/Lọ/Ống/Túi |
|
| Giá từng phần lô | 116,700,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Fosfomycin Na - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 2g - Đường dùng: Tiêm/truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/tiêm truyền - ĐVT: Chai/Lọ/Ống/Túi |
|
| Giá từng phần lô | 465,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Fructose 1,6-diphosphat trisodium - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 5g - Đường dùng: Tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi |
|
| Giá từng phần lô | 26,460,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Fulvestrant - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 50mg/ml 5ml - Đường dùng: Tiêm/truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/tiêm truyền - ĐVT: Bơm tiêm/Xy lanh |
|
| Giá từng phần lô | 158,093,784 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Furosemid - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 40mg/4ml - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi |
|
| Giá từng phần lô | 47,250,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Fusidic Acid - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 2% 15g - Đường dùng: Dùng ngoài - Dạng bào chế: Thuốc dùng ngoài - ĐVT: Tuýp |
|
| Giá từng phần lô | 4,632,100 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Fusidic Acid + Betamethasone - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 20mg/g + 1mg/g; 15g - Đường dùng: Dùng ngoài - Dạng bào chế: Thuốc dùng ngoài - ĐVT: Tuýp |
|
| Giá từng phần lô | 40,516,080 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Fusidic Acid + Hydrocortisone Acetate - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 20mg/g + 10mg/g; 15g - Đường dùng: Dùng ngoài - Dạng bào chế: Thuốc dùng ngoài - ĐVT: Tuýp |
|
| Giá từng phần lô | 29,333,260 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Gabapentin - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 300mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên |
|
| Giá từng phần lô | 607,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Gabapentin - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 300mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên |
|
| Giá từng phần lô | 79,124,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Gabapentin - Nhóm: 3 - Hàm lượng: 300mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên |
|
| Giá từng phần lô | 139,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Gabapentin - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 300mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên |
|
| Giá từng phần lô | 13,200,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Gadobutrol - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 1mmol/ml x 5ml - Đường dùng: Tiêm/truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/tiêm truyền - ĐVT: Bơm tiêm/Xy lanh |
|
| Giá từng phần lô | 3,549,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Gadoteric acid - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 0.5mmol/ml 10ml - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi |
|
| Giá từng phần lô | 3,120,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Galantamin - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 4mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên |
|
| Giá từng phần lô | 58,590,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Galantamin - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 8mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên giải phóng có kiểm soát - ĐVT: Viên |
|
| Giá từng phần lô | 145,995,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Galantamin hydrobromid - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 5mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên |
|
| Giá từng phần lô | 399,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Ganciclovir - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 500mg - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi |
|
| Giá từng phần lô | 546,750,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Gefitinib - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 250mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên |
|
| Giá từng phần lô | 773,300,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Gemcitabin - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 1g - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi |
|
| Giá từng phần lô | 270,750,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Gemcitabin - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 1g - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi |
|
| Giá từng phần lô | 108,300,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Gemcitabin - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 200mg - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi |
|
| Giá từng phần lô | 444,330,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Gemcitabin - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 200mg - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi |
|
| Giá từng phần lô | 104,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Gemfibrozil - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 300mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên |
|
| Giá từng phần lô | 7,560,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Gemfibrozil - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 300mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên |
|
| Giá từng phần lô | 2,100,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Gentamycin - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 40mg/ml x 1ml - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi |
|
| Giá từng phần lô | 1,144,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Ginkgo biloba - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 120mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên |
|
| Giá từng phần lô | 13,600,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Ginkgo biloba + Heptaminol HCl + Troxerutin - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 14mg + 300mg + 300mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên |
|
| Giá từng phần lô | 523,908,400 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Ginkgo biloba - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 40mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên |
|
| Giá từng phần lô | 70,200,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Ginkgo biloba - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 40mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên |
|
| Giá từng phần lô | 2,670,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Gliclazid - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 60mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên giải phóng có kiểm soát - ĐVT: Viên |
|
| Giá từng phần lô | 109,440,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Gliclazid - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 60mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên giải phóng có kiểm soát - ĐVT: Viên |
|
| Giá từng phần lô | 46,400,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Gliclazid - Nhóm: 3 - Hàm lượng: 60mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên giải phóng có kiểm soát - ĐVT: Viên |
|
| Giá từng phần lô | 6,210,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Glimepirid - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 2mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên |
|
| Giá từng phần lô | 4,648,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Glimepirid - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 2mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên |
|
| Giá từng phần lô | 708,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Glimepirid - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 4mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên |
|
| Giá từng phần lô | 6,885,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Glimepirid - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 4mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên |
|
| Giá từng phần lô | 1,350,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Glimepirid - Nhóm: 3 - Hàm lượng: 4mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên |
|
| Giá từng phần lô | 1,130,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Globulin miễn dịch người (IgM + IgA + IgG) - Nhóm: 1 - Hàm lượng: (6mg + 6mg +38mg/ml) 5% 50ml - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi |
|
| Giá từng phần lô | 2,012,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Globulin miễn dịch người (IgG ≥ 95%) - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 50g/l, 50ml - Đường dùng: Tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi |
|
| Giá từng phần lô | 5,950,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Globulin miễn dịch người (IgG ≥ 95%) - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 50g/l, 50ml - Đường dùng: Tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi |
|
| Giá từng phần lô | 2,328,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Glucagon - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 1mg (đơn vị quốc tế, IU) dưới dạng hydrocloride - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Hộp |
|
| Giá từng phần lô | 54,833,300 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Glucosamin sulfat - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 1500mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Bột/cốm/hạt pha uống - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi/ gói |
|
| Giá từng phần lô | 8,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Glucosamin sulfat - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 500mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên |
|
| Giá từng phần lô | 196,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Glucosamin sulfat - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 500mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên |
|
| Giá từng phần lô | 20,361,600 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Glucose - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 10% 500ml - Đường dùng: Tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi |
|
| Giá từng phần lô | 148,082,355 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Glucose - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 20% 250ml - Đường dùng: Tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi |
|
| Giá từng phần lô | 2,992,500 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Glucose - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 20% 500ml - Đường dùng: Tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi |
|
| Giá từng phần lô | 48,825,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Glucose - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 30% 250ml - Đường dùng: Tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi |
|
| Giá từng phần lô | 35,970,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Glucose - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 30% 500ml - Đường dùng: Tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi |
|
| Giá từng phần lô | 38,137,630 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Glucose - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 5% 100ml - Đường dùng: Tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi |
|
| Giá từng phần lô | 21,021,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Glucose - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 5% 250ml - Đường dùng: Tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi |
|
| Giá từng phần lô | 136,656,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Glucose - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 5% 500ml - Đường dùng: Tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi |
|
| Giá từng phần lô | 91,224,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Glucose khan + Natri Clorid + Natri citrat + Kali Clorid - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 2700mg + 520mg + 580mg + 300mg/4.1g; độ thẩm thấu 245mmol/l - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Bột/cốm/hạt pha uống - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi/ gói |
|
| Giá từng phần lô | 1,785,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Glycerin - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 59.53g/100ml 3ml - Đường dùng: Bơm hậu môn - Dạng bào chế: Thuốc thụt hậu môn/ trực tràng - ĐVT: Chai/ lọ/ ống |
|
| Giá từng phần lô | 1,644,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Glyceryl trinitrat - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 10mg/10ml - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi |
|
| Giá từng phần lô | 1,928,397,660 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Glyceryl trinitrat - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 5mg/5ml - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi |
|
| Giá từng phần lô | 14,660,100 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Golimumab - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 50mg/4ml - Đường dùng: Tiêm/truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/tiêm truyền - ĐVT: Chai/Lọ/Ống/Túi |
|
| Giá từng phần lô | 413,201,250 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Goserelin - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 10.8mg - Đường dùng: Tiêm - Dạng bào chế: Thuốc tiêm dưới da (cấy phóng thích chậm) - ĐVT: Bơm tiêm/Xy lanh |
|
| Giá từng phần lô | 64,050,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Granisetron - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 1mg/ml - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi |
|
| Giá từng phần lô | 88,200,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Granisetron - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 1mg/ml - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi |
|
| Giá từng phần lô | 36,900,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Haloperidol - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 2mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên |
|
| Giá từng phần lô | 194,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Haloperidol - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 5mg/ml - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi |
|
| Giá từng phần lô | 3,160,500 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Hỗn hợp các vitamin (12 vitamin): Retinol (vitamin A) + Cholecalciferol (vitamin D3) + Alpha-tocopherol (vitamin E) + Acid Ascorbic (vitamin C) + Thiamine (vitamin B1) + Riboflavine (vitamin B2) + Pyridoxine (vitamin B6) + Cyanocobalamine (vitamin B12) + Folic acid (vitamin B9) + Pantothenic acid (vitamin B5) + Biotin (vitamin B8) + Nicotinamide (vitamin PP) - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 3500 IU + 220 IU + 11.20 IU + 125mg + 3.51mg + 4.14mg + 4.53 mg + 0.006mg +0.414mg + 17.25mg + 0.069 mg+ 46mg - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi |
|
| Giá từng phần lô | 1,319,990,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Human albumin - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 20% 100ml - Đường dùng: Tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi |
|
| Giá từng phần lô | 3,363,615,866 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Human albumin - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 25% 100ml - Đường dùng: Tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi |
|
| Giá từng phần lô | 1,041,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Human albumin - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 25% 50ml - Đường dùng: Tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi |
|
| Giá từng phần lô | 7,659,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Human Albumin Macroaggregates (MAA) - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 2mg - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi |
|
| Giá từng phần lô | 13,932,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Human anti D immunoglobulin - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 300mcg (1500IU) - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi |
|
| Giá từng phần lô | 34,100,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Human factor VIII - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 500IU - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi |
|
| Giá từng phần lô | 25,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Human Serum Albumin millimicroaggregate - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 1mg - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi |
|
| Giá từng phần lô | 63,600,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Huyết thanh kháng dại - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 1000IU - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi |
|
| Giá từng phần lô | 16,852,500 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Huyết thanh kháng độc tố uốn ván - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 1500IU/ml - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi |
|
| Giá từng phần lô | 25,515,630 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Hyaluronat Natri - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 1.8mg/ml (0.18%) 0.3ml - Đường dùng: Nhỏ mắt - Dạng bào chế: Thuốc nhỏ mắt - ĐVT: Chai/Lọ |
|
| Giá từng phần lô | 234,577,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Natri hyaluronate - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 1mg/ml 5ml - Đường dùng: Nhỏ mắt - Dạng bào chế: Thuốc nhỏ mắt - ĐVT: Chai/Lọ |
|
| Giá từng phần lô | 45,600,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Hyaluronat Natri - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 3mg/ml 5ml - Đường dùng: Nhỏ mắt - Dạng bào chế: Thuốc nhỏ mắt - ĐVT: Chai/Lọ |
|
| Giá từng phần lô | 63,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Hydroclorothiazid - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 25mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên |
|
| Giá từng phần lô | 204,100 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Hydrocortison - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 1% 10g - Đường dùng: Dùng ngoài - Dạng bào chế: Thuốc dùng ngoài - ĐVT: Tuýp |
|
| Giá từng phần lô | 1,799,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Hydroxycloroquin sulfat - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 200mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên |
|
| Giá từng phần lô | 448,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Hydroxyurea - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 500mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên |
|
| Giá từng phần lô | 21,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Ibandronic acid - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 150mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên |
|
| Giá từng phần lô | 27,327,300 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Ibuprofen - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 20mg/ml 60ml - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Dung dịch, hỗn dịch, nhũ dịch uống - ĐVT: Chai/Lọ/Ống/Túi |
|
| Giá từng phần lô | 981,750 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Idarucizumab - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 50mg/ml x 50ml - Đường dùng: Tiêm/truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/tiêm truyền - ĐVT: Chai/Lọ/Ống/Túi |
|
| Giá từng phần lô | 215,758,840 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Ifosfamide - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 1g - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi |
|
| Giá từng phần lô | 115,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Iloprost - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 20mcg/ml - Đường dùng: Tiêm/truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/tiêm truyền - ĐVT: Chai/Lọ/Ống/Túi |
|
| Giá từng phần lô | 405,405,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Imidapril HCl - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 10mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên |
|
| Giá từng phần lô | 13,776,720 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Imidapril HCl - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 5mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên |
|
| Giá từng phần lô | 25,525,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Imidapril HCl - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 5mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên |
|
| Giá từng phần lô | 2,720,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Imipenem + Cilastatin - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 500mg + 500mg - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi |
|
| Giá từng phần lô | 11,200,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Immune globulin viêm gan B - Nhóm: 5 - Hàm lượng: 180IU/ml - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi |
|
| Giá từng phần lô | 578,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Immune globulin viêm gan B - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 200IU/0.4ml - Đường dùng: Tiêm - Dạng bào chế: Thuốc tiêm đóng sẵn trong dụng cụ tiêm - ĐVT: Bơm tiêm/ Xylanh |
|
| Giá từng phần lô | 480,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Immune globulin viêm gan B - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 2500IU - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi |
|
| Giá từng phần lô | 8,750,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Indacaterol (dưới dạng Indacaterol maleat) + Glycopyrronium (dưới dạng Glycopyrronium bromide) - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 110mcg + 50mcg/ viên x 30 viên - Đường dùng: Hít - Dạng bào chế: Thuốc hít định liều/ phun mù định liều - ĐVT: Hộp/(30 Viên + dụng cụ) |
|
| Giá từng phần lô | 419,524,800 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Indacaterol - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 150mcg/ viên - Đường dùng: Hít - Dạng bào chế: Thuốc hít định liều/ phun mù định liều - ĐVT: Hộp/(30 Viên + dụng cụ) |
|
| Giá từng phần lô | 5,500,520 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Indapamid - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 1.5mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên giải phóng có kiểm soát - ĐVT: Viên |
|
| Giá từng phần lô | 53,070,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Indocyanin green - Nhóm: 5 - Hàm lượng: 25mg - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi |
|
| Giá từng phần lô | 985,857,600 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Indomethacin - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 0.1% 5ml - Đường dùng: Nhỏ mắt - Dạng bào chế: Thuốc nhỏ mắt - ĐVT: Chai/ lọ |
|
| Giá từng phần lô | 8,160,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Infliximab - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 100mg - Đường dùng: Tiêm/truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/tiêm truyền - ĐVT: Chai/Lọ/Ống/Túi |
|
| Giá từng phần lô | 11,936,988,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Insulin aspart (insulin tác dụng nhanh) - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 300 U/3ml - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Bút tiêm/Bơm tiêm/Xy lanh |
|
| Giá từng phần lô | 113,065,600 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Insulin degludec 70% + insulin aspart 30% - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 100 U/ml x 3ml - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Bút tiêm/Bơm tiêm/Xy lanh |
|
| Giá từng phần lô | 287,874,300 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Insulin glargine (Insulin tác dụng kéo dài) - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 300U/ml x 1.5ml - Đường dùng: Tiêm - Dạng bào chế: Thuốc tiêm đóng sẵn trong dụng cụ tiêm - ĐVT: Bút tiêm/Bơm tiêm/Xy lanh |
|
| Giá từng phần lô | 830,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Insulin glulisine (Insulin tác dụng nhanh) - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 300 U/3ml - Đường dùng: Tiêm/truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/tiêm truyền - ĐVT: Bơm tiêm/Bút tiêm/Xy lanh |
|
| Giá từng phần lô | 151,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Insulin người (rDNA) (Insulin isophane NPH (insulin tác dụng trung bình)) - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 100IU/ml x 3ml - Đường dùng: Tiêm - Dạng bào chế: Thuốc tiêm đóng sẵn trong dụng cụ tiêm - ĐVT: Bút tiêm |
|
| Giá từng phần lô | 78,539,490 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Insulin người, rADN (Insulin regular (insulin tác dụng ngắn)) - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 100IU/ml x 10ml - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi |
|
| Giá từng phần lô | 62,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Insulin người, rADN (Insulin isophan (NPH) 70% + insulin hòa tan 30% (Insulin hỗn hợp)) - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 100IU/ml x 10ml - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi |
|
| Giá từng phần lô | 23,400,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Insulin người, rADN (Insulin isophan (NPH) 70% + insulin hòa tan 30% (Insulin hỗn hợp)) - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 100IU/ml x 3ml - Đường dùng: Tiêm - Dạng bào chế: Thuốc tiêm đóng sẵn trong dụng cụ tiêm - ĐVT: Bút tiêm |
|
| Giá từng phần lô | 241,200,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Iobitridol - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 65.81g (30gI/100ml) - Đường dùng: Tiêm/truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/tiêm truyền - ĐVT: Chai/Lọ/Ống/Túi |
|
| Giá từng phần lô | 4,607,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Iobitridol - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 76.78g (35gI/100ml) - Đường dùng: Tiêm/truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/tiêm truyền - ĐVT: Chai/Lọ/Ống/Túi |
|
| Giá từng phần lô | 2,032,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Iode 131 - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 3 - 30mCi - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: mCi |
|
| Giá từng phần lô | 1,100,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Iode 131 - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 0.05 - 100mCi - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: mCi |
|
| Giá từng phần lô | 486,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Iodixanol - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 652mg/ml (320mgI/ml) x 100ml - Đường dùng: Tiêm/truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/tiêm truyền - ĐVT: Chai/Lọ/Ống/Túi |
|
| Giá từng phần lô | 446,512,500 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Iodixanol - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 652mg/ml (320mgI/ml) x 50ml - Đường dùng: Tiêm/truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/tiêm truyền - ĐVT: Chai/Lọ/Ống/Túi |
|
| Giá từng phần lô | 60,637,500 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Iopromide - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 623,40mg/ml x 100ml - Đường dùng: Tiêm/truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/tiêm truyền - ĐVT: Chai/Lọ/Ống/Túi |
|
| Giá từng phần lô | 3,570,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Iopromide - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 768,86mg/ml x 100ml - Đường dùng: Tiêm/truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/tiêm truyền - ĐVT: Chai/Lọ/Ống/Túi |
|
| Giá từng phần lô | 705,600,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Ipratropium bromid anhydrous + Salbutamol base - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 0.5mg + 2.5mg/2.5ml - Đường dùng: Hít - Dạng bào chế: Dung dịch/ hỗn dịch khí dung - ĐVT: Chai/Lọ/Ống |
|
| Giá từng phần lô | 1,260,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Ipratropium bromid khan + Fenoterol Hydrobromid - Nhóm: 1 - Hàm lượng: (0.02mg + 0.05mg)/nhát xịt 200 nhát xịt - Đường dùng: Hít - Dạng bào chế: Thuốc hít định liều/ phun mù định liều - ĐVT: Bình/Chai/Lọ |
|
| Giá từng phần lô | 186,575,430 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Ipratropium bromide khan + Fenoterol hydrobromid - Nhóm: 2 - Hàm lượng: (250mcg + 500mcg)/ml; 20ml - Đường dùng: Phun - Dạng bào chế: Dung dịch/ hỗn dịch chạy khí dung - ĐVT: Chai/ lọ |
|
| Giá từng phần lô | 38,748,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Irbesartan - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 150mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên |
|
| Giá từng phần lô | 8,064,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Irbesartan + Hydrochlorothiazid - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 150mg + 12.5mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên |
|
| Giá từng phần lô | 25,108,200 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Irbesartan + Hydrochlorothiazid - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 150mg + 12.5mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên |
|
| Giá từng phần lô | 6,984,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Irbesartan + Hydrochlorothiazid - Nhóm: 3 - Hàm lượng: 150mg + 12.5mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên |
|
| Giá từng phần lô | 8,750,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Irbesartan - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 300mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên |
|
| Giá từng phần lô | 34,140,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Irbesartan - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 300mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên |
|
| Giá từng phần lô | 5,200,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Irbesartan - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 300mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên |
|
| Giá từng phần lô | 1,180,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Irbesartan + Hydrochlorothiazid - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 300mg + 12.5mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên |
|
| Giá từng phần lô | 114,736,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Irbesartan + Hydrochlorothiazid - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 300mg + 12.5mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên |
|
| Giá từng phần lô | 20,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Irinotecan HCl - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 100mg/5ml - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi |
|
| Giá từng phần lô | 409,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Irinotecan HCl - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 100mg/5ml - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi |
|
| Giá từng phần lô | 137,400,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Irinotecan HCl - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 40mg/2ml - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi |
|
| Giá từng phần lô | 297,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Irinotecan HCl - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 40mg/2ml - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi |
|
| Giá từng phần lô | 64,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Isosorbid mononitrat - Nhóm: 3 - Hàm lượng: 30mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên |
|
| Giá từng phần lô | 17,328,300 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Itoprid HCl - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 50mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên |
|
| Giá từng phần lô | 1,030,925,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Itoprid HCl - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 50mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên |
|
| Giá từng phần lô | 272,160,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Itoprid HCl - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 50mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên |
|
| Giá từng phần lô | 70,602,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Itraconazol - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 100mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên |
|
| Giá từng phần lô | 13,950,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Itraconazol - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 100mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên |
|
| Giá từng phần lô | 3,435,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Itraconazol - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 100mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên |
|
| Giá từng phần lô | 1,400,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Ivabradin - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 5mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên |
|
| Giá từng phần lô | 176,400,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Ivabradin - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 5mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên |
|
| Giá từng phần lô | 63,225,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Ivabradin - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 7.5mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên |
|
| Giá từng phần lô | 120,745,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Ivabradin - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 7.5mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên |
|
| Giá từng phần lô | 32,925,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Ivermectin - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 3mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên |
|
| Giá từng phần lô | 11,970,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Kali chlorid - Nhóm: 5 - Hàm lượng: 14.9% 10ml - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi |
|
| Giá từng phần lô | 85,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Kali chlorid - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 1g/10ml - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi |
|
| Giá từng phần lô | 231,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Kali chlorid - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 1g/10ml - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi |
|
| Giá từng phần lô | 24,801,504 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Kali chlorid - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 500mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên |
|
| Giá từng phần lô | 83,944,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Kali chlorid - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 500mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên |
|
| Giá từng phần lô | 17,856,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Kali chlorid - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 600mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên giải phóng có kiểm soát - ĐVT: Viên |
|
| Giá từng phần lô | 264,390,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Kali chlorid - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 500mg/5ml - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi |
|
| Giá từng phần lô | 1,846,400 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Kẽm gluconat - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 105mg (Zn 15mg) - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Bột/cốm/hạt pha uống - ĐVT: Gói |
|
| Giá từng phần lô | 11,200,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Kẽm gluconat - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 70mg (Zn 10mg) - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên |
|
| Giá từng phần lô | 20,790,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Kẽm gluconat - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 70mg (Zn 10mg) - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên |
|
| Giá từng phần lô | 2,458,500 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Ketamin - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 500mg/10ml - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi |
|
| Giá từng phần lô | 37,696,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Ketoprofen - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 2.5g/100g gel, 30g - Đường dùng: Dùng ngoài - Dạng bào chế: Thuốc dùng ngoài - ĐVT: Tuýp |
|
| Giá từng phần lô | 67,450,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Ketoprofen - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 30mg - Đường dùng: Dùng ngoài - Dạng bào chế: Thuốc dùng ngoài - ĐVT: Miếng dán |
|
| Giá từng phần lô | 1,800,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Ketorolac tromethamine - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 30mg/ml - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi |
|
| Giá từng phần lô | 526,539,300 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Ketorolac tromethamine - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 30mg/ml - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi |
|
| Giá từng phần lô | 46,193,400 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Lacidipin - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 2mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên |
|
| Giá từng phần lô | 868,600 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Lacidipin - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 4mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên |
|
| Giá từng phần lô | 955,640 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Lactobacillus acidophilus + Estriol - Nhóm: 5 - Hàm lượng: 100 triệu CFU + 0.03mg - Đường dùng: Đặt âm đạo - Dạng bào chế: Viên đặt âm đạo - ĐVT: Viên |
|
| Giá từng phần lô | 2,558,500 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Lactobacillus acidophilus - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 1tỷ CFU - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Bột/cốm/hạt pha uống - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi/ gói |
|
| Giá từng phần lô | 8,217,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Lamivudin - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 100mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên |
|
| Giá từng phần lô | 13,230,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Lamivudin - Nhóm: 3 - Hàm lượng: 100mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên |
|
| Giá từng phần lô | 2,664,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Lamotrigin - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 100mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên |
|
| Giá từng phần lô | 2,827,860 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Lamotrigin - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 25mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên |
|
| Giá từng phần lô | 6,860,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Lamotrigin - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 25mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên |
|
| Giá từng phần lô | 1,499,400 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Lamotrigin - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 50mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên |
|
| Giá từng phần lô | 3,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Lamotrigin - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 50mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên |
|
| Giá từng phần lô | 360,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Lansoprazol - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 30mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên |
|
| Giá từng phần lô | 255,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
L-Cystin + Vit B6 - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 500mg + 50mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên |
|
| Giá từng phần lô | 980,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Lenvatinib - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 10mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên |
|
| Giá từng phần lô | 945,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Lenvatinib - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 4mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên |
|
| Giá từng phần lô | 5,150,880,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Leuprorelin acetate - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 11.25mg - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Bơm tiêm/Xy lanh |
|
| Giá từng phần lô | 32,442,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Levetiracetam - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 250mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên |
|
| Giá từng phần lô | 33,461,400 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Levetiracetam - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 250mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên |
|
| Giá từng phần lô | 9,882,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Levetiracetam - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 500mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên |
|
| Giá từng phần lô | 411,600,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Levetiracetam - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 500mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên |
|
| Giá từng phần lô | 120,750,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Levetiracetam - Nhóm: 3 - Hàm lượng: 500mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên |
|
| Giá từng phần lô | 95,550,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Levocetirizin dihydrochorid - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 0.5mg/ml 10ml - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Dung dịch, hỗn dịch, nhũ dịch uống - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi/ gói |
|
| Giá từng phần lô | 1,475,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Levocetirizin dihydroclorid - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 5mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên |
|
| Giá từng phần lô | 45,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Levocetirizin dihydroclorid - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 5mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên |
|
| Giá từng phần lô | 6,156,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Levocetirizin dihydroclorid - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 5mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên |
|
| Giá từng phần lô | 186,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Levodopa + Benserazid - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 200mg + 50mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên |
|
| Giá từng phần lô | 1,326,780,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Levodopa + Carbidopa - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 250mg + 25mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên |
|
| Giá từng phần lô | 352,800,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Levodopa + Carbidopa - Nhóm: 5 - Hàm lượng: 250mg + 25mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên |
|
| Giá từng phần lô | 135,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Levofloxacin - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 250mg/50ml - Đường dùng: Tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi |
|
| Giá từng phần lô | 1,074,895,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Levofloxacin - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 250mg/50ml - Đường dùng: Tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi |
|
| Giá từng phần lô | 176,400,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Levofloxacin - Nhóm: 3 - Hàm lượng: 500mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên |
|
| Giá từng phần lô | 8,448,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Levofloxacin - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 500mg/100ml - Đường dùng: Tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi |
|
| Giá từng phần lô | 189,728,370 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Levofloxacin - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 750mg/150ml - Đường dùng: Tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi |
|
| Giá từng phần lô | 1,501,850,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Levonorgestrel - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 52mg - Đường dùng: Đặt tử cung - Dạng bào chế: Hệ phân phối thuốc đặt giải phóng có kiểm soát - ĐVT: Dụng cụ đặt tử cung |
|
| Giá từng phần lô | 106,715,400 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Levosulpirid - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 25mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên |
|
| Giá từng phần lô | 79,800,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Levosulpirid - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 25mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên |
|
| Giá từng phần lô | 30,960,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Levothyroxin natri - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 100mcg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên |
|
| Giá từng phần lô | 22,470,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Levothyroxin natri - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 100mcg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên |
|
| Giá từng phần lô | 5,409,600 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Levothyroxin natri - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 50mcg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên |
|
| Giá từng phần lô | 71,497,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Lidocain - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 10% 38g - Đường dùng: Phun - Dạng bào chế: Dung dịch/hỗn dịch khí dung - ĐVT: Chai/ lọ/ ống |
|
| Giá từng phần lô | 209,880,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Lidocain + Prilocain - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 125mg/5g + 125mg/5g - Đường dùng: Dùng ngoài - Dạng bào chế: Thuốc dùng ngoài - ĐVT: Tuýp |
|
| Giá từng phần lô | 419,827,200 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Lidocain HCl + Adrenalin - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 2% + 0,001%; 1.8ml - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi |
|
| Giá từng phần lô | 61,740,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Lidocain HCl + Adrenalin - Nhóm: 5 - Hàm lượng: 2% + 0.001% 1.8ml - Đường dùng: Tiêm - Dạng bào chế: Dung dịch tiêm dùng trong nha khoa - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi |
|
| Giá từng phần lô | 270,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Lidocain hydroclorid khan - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 2% 30g - Đường dùng: Dùng ngoài - Dạng bào chế: Thuốc dùng ngoài - ĐVT: Tuýp |
|
| Giá từng phần lô | 393,092,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Linagliptin + Metformin HCl - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 2.5mg + 1000mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên |
|
| Giá từng phần lô | 122,043,600 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Linagliptin + Metformin HCl - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 2.5mg + 500mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên |
|
| Giá từng phần lô | 177,253,800 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Linagliptin + Metformin HCl - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 2.5mg + 850mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên |
|
| Giá từng phần lô | 296,391,600 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Linagliptin - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 5mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên |
|
| Giá từng phần lô | 819,109,200 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Linagliptin - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 5mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên |
|
| Giá từng phần lô | 161,352,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Linezolid - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 600mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên |
|
| Giá từng phần lô | 207,400,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Linezolid - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 600mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên |
|
| Giá từng phần lô | 42,250,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Linezolid - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 600mg/300ml - Đường dùng: Tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi |
|
| Giá từng phần lô | 3,630,950,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Linezolid - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 600mg/300ml - Đường dùng: Tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi |
|
| Giá từng phần lô | 949,987,500 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Linezolid - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 600mg/300ml - Đường dùng: Tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi |
|
| Giá từng phần lô | 292,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Lisinopril - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 10mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên |
|
| Giá từng phần lô | 48,493,200 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Lisinopril - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 10mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên |
|
| Giá từng phần lô | 16,065,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Lisinopril - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 10mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên |
|
| Giá từng phần lô | 2,170,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Lisinopril - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 5mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên |
|
| Giá từng phần lô | 18,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Lisinopril - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 5mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên |
|
| Giá từng phần lô | 2,420,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
L-Isoleucine + L-Leucine + L-Lysine acetat + L-Methionine + L-Phenylalanine + L-Threonine + L-Tryptophan + L-Valine + L-Alanine + L-Arginine + L-Aspartic acid + L-Glutamic acid + L-Histidine + L-Proline + L-Serine + L-tyrosine + glycin (acid amin cho suy thận) - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 6.1% 200ml - Đường dùng: Tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi |
|
| Giá từng phần lô | 316,221,760 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
L-Isoleucine + L-Leucine + L-Lysine HCl + L-Methionine + L-Phenylalamine + L-Threonine + L-Tryptophan + L-Valine + L-Histidine HCL hydrate - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 2.1236g - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Bột/cốm/hạt pha uống - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi/ gói |
|
| Giá từng phần lô | 42,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
L-Isoleucine + L-Leucine + L-Valin - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 952mg + 1904mg + 1144mg/ 4.15g - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Bột/cốm/hạt pha uống - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi/ gói |
|
| Giá từng phần lô | 1,072,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
L-Isoleucine, L-Leucine, L-Lysine, L-Methionine, L-Cysteine, L-Phenylalanine, L-Threonine, L-Tryptophan, L-Valine, L-Arginine, L-Histidine, Glycine, L-Alanine, L-Proline, L-Serine (acid amin cho suy gan) - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 8%, 250ml - Đường dùng: Tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi |
|
| Giá từng phần lô | 478,503,600 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
L-Isoleucine, L-Leucine, L-Lysine, L-Methionine, L-Cysteine, L-Phenylalanine, L-Threonine, L-Tryptophan, L-Valine, L-Arginine, L-Histidine, Glycine, L-Alanine, L-Proline, L-Serine (acid amin cho suy gan) - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 8%, 500ml - Đường dùng: Tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi |
|
| Giá từng phần lô | 505,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
L-ornithin- L-Aspartat - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 500mg/5ml - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi |
|
| Giá từng phần lô | 665,280 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
L-ornithin- L-Aspartat - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 5g/ 10ml - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi |
|
| Giá từng phần lô | 552,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
L-ornithin- L-Aspartat - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 5g/ 10ml - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi |
|
| Giá từng phần lô | 82,560,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Losartan Kali - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 100mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên |
|
| Giá từng phần lô | 89,880,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Losartan Kali - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 100mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên |
|
| Giá từng phần lô | 14,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Losartan Kali - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 100mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên |
|
| Giá từng phần lô | 2,205,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Losartan Kali - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 25mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên |
|
| Giá từng phần lô | 23,075,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Losartan Kali - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 25mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên |
|
| Giá từng phần lô | 1,780,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Losartan Kali - Nhóm: 3 - Hàm lượng: 50mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên |
|
| Giá từng phần lô | 21,669,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Losartan Kali - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 50mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên |
|
| Giá từng phần lô | 3,870,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Losartan Kali + Hydrochlorothiazid - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 50mg + 12.5mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên |
|
| Giá từng phần lô | 47,092,500 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Losartan Kali + Hydrochlorothiazid - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 50mg + 12.5mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên |
|
| Giá từng phần lô | 2,900,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Loteprednol etabonat - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 0.5% (5mg/ml) 5ml - Đường dùng: Nhỏ mắt - Dạng bào chế: Thuốc nhỏ mắt - ĐVT: Chai/Lọ |
|
| Giá từng phần lô | 10,975,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Lynestrenol - Nhóm: 5 - Hàm lượng: 5mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên |
|
| Giá từng phần lô | 1,197,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Macrogol 4000 - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 10g - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Bột/cốm/hạt pha uống - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi/ gói |
|
| Giá từng phần lô | 284,221,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Macrogol 4000 + Na sulfat + Na bicarbonat + NaCl + KCl - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 64g + 5.7g + 1.68g + 1.46g + 0.75g - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Bột/cốm/hạt pha uống - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi/ gói |
|
| Giá từng phần lô | 1,529,949,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Magnesi lactat dihydrat + Pyridoxin hydroclorid (Vitamin B6) - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 470mg + 5mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên bao tan ở ruột - ĐVT: Viên |
|
| Giá từng phần lô | 50,700,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Magnesi lactat dihydrat + Pyridoxin hydroclorid (Vitamin B6) - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 470mg + 5mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên |
|
| Giá từng phần lô | 50,286,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Magnesi lactat dihydrat + Pyridoxin hydroclorid (Vitamin B6) - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 470mg + 5mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên |
|
| Giá từng phần lô | 6,615,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Magnesium aspartat tetrahydrat + Potassium aspartat hemihydrat - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 175mg + 166.3mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên |
|
| Giá từng phần lô | 108,780,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Magnesium gluconat + calcium glycerophosphat - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 0.426g + 0.456g; 10ml - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Dung dịch, hỗn dịch, nhũ dịch uống - ĐVT: Chai/ lọ/ ống |
|
| Giá từng phần lô | 257,040,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Magnesium glutamate HBr + Acid gama amino butyric + Acid gama amino beta hydroxy butyric + Pyridoxin HCl - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 75mg + 75mg +37mg + 37mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên |
|
| Giá từng phần lô | 3,780,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Magnesium sulphat heptahydrat - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 0.15g/ml 10ml - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi |
|
| Giá từng phần lô | 57,249,250 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Mannitol - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 20% 250ml - Đường dùng: Tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi |
|
| Giá từng phần lô | 15,309,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Mannitol + sorbitol - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 17.5g + 2.5g/100ml, 250ml - Đường dùng: Tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi |
|
| Giá từng phần lô | 15,444,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Mebeverin HCl - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 135mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên |
|
| Giá từng phần lô | 18,400,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Mebeverin HCl - Nhóm: 3 - Hàm lượng: 200mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên giải phóng có kiểm soát - ĐVT: Viên |
|
| Giá từng phần lô | 345,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Mecobalamin - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 500mcg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên |
|
| Giá từng phần lô | 15,390,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Mecobalamin - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 500mcg/ml - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi |
|
| Giá từng phần lô | 21,829,800 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Medium- chain Triglicerides + Soya- bean oil - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 5g/100ml; 5g/100ml; 500ml - Đường dùng: Tiêm/truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/tiêm truyền - ĐVT: Chai/Lọ/Ống/Túi |
|
| Giá từng phần lô | 5,730,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Medium- chain Triglicerides + Soya- bean oil - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 5g/100ml; 5g/100ml; 250ml - Đường dùng: Tiêm/truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/tiêm truyền - ĐVT: Chai/Lọ/Ống/Túi |
|
| Giá từng phần lô | 91,392,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Mepivacain HCl - Nhóm: 5 - Hàm lượng: 3% 1.8ml - Đường dùng: Tiêm - Dạng bào chế: Dung dịch tiêm dùng trong nha khoa - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi |
|
| Giá từng phần lô | 125,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Meropenem - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 1g - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Chai/Lọ/Ống/Túi |
|
| Giá từng phần lô | 5,200,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Mesalazin - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 1g - Đường dùng: Đặt hậu môn - Dạng bào chế: Thuốc đặt hậu môn/ trực tràng - ĐVT: Viên |
|
| Giá từng phần lô | 165,834,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Mesalazin - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 2g - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Bột/cốm/hạt pha uống giải phóng có kiểm soát - ĐVT: Gói |
|
| Giá từng phần lô | 21,848,750 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Mesalazin - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 500mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên giải phóng có kiểm soát - ĐVT: Viên |
|
| Giá từng phần lô | 838,304,400 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Mesna - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 400mg/4ml - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi |
|
| Giá từng phần lô | 43,491,600 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Metformin HCl - Nhóm: 3 - Hàm lượng: 1000mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên |
|
| Giá từng phần lô | 4,015,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Metformin HCl - Nhóm: 3 - Hàm lượng: 1000mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên giải phóng có kiểm soát - ĐVT: Viên |
|
| Giá từng phần lô | 66,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Metformin HCl - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 500mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên |
|
| Giá từng phần lô | 4,720,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Metformin HCl - Nhóm: 3 - Hàm lượng: 500mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên |
|
| Giá từng phần lô | 3,015,500 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Metformin HCl - Nhóm: 3 - Hàm lượng: 500mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên giải phóng có kiểm soát - ĐVT: Viên |
|
| Giá từng phần lô | 29,925,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Metformin HCl + Glibenclamid - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 500mg + 2.5mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên |
|
| Giá từng phần lô | 37,848,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Metformin HCl + Glibenclamid - Nhóm: 3 - Hàm lượng: 500mg + 2.5mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên |
|
| Giá từng phần lô | 4,350,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Metformin HCl + Glibenclamid - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 500mg + 5mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên |
|
| Giá từng phần lô | 49,015,200 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Metformin HCl + Glibenclamid - Nhóm: 3 - Hàm lượng: 500mg + 5mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên |
|
| Giá từng phần lô | 7,308,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Metformin HCl - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 750mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên giải phóng có kiểm soát - ĐVT: Viên |
|
| Giá từng phần lô | 76,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Metformin HCl - Nhóm: 3 - Hàm lượng: 750mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên giải phóng có kiểm soát - ĐVT: Viên |
|
| Giá từng phần lô | 25,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Methotrexat - Nhóm: 5 - Hàm lượng: 2.5mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên |
|
| Giá từng phần lô | 36,750,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Methoxy polyethylene glycol-epoetin beta - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 100mcg/0.3ml - Đường dùng: Tiêm/truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/tiêm truyền - ĐVT: Bơm tiêm/Xy lanh |
|
| Giá từng phần lô | 3,390,502,500 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Methoxy polyethylene glycol-epoetin beta - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 30mcg/0.3ml - Đường dùng: Tiêm/truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/tiêm truyền - ĐVT: Bơm tiêm/Xy lanh |
|
| Giá từng phần lô | 1,435,770,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Methoxy polyethylene glycol-epoetin beta - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 50mcg/0.3ml - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Bơm tiêm/Xy lanh |
|
| Giá từng phần lô | 3,696,735,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Methylene Diphosphonate (MDP) - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 5mg - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống |
|
| Giá từng phần lô | 129,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Methylprednisolon - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 125mg - Đường dùng: Tiêm/truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/tiêm truyền - ĐVT: Chai/Lọ/Ống/Túi |
|
| Giá từng phần lô | 378,550,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Methylprednisolon - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 125mg - Đường dùng: Tiêm/truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/tiêm truyền - ĐVT: Chai/Lọ/Ống/Túi |
|
| Giá từng phần lô | 158,250,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Methylprednisolon acetate - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 40mg/ml - Đường dùng: Tiêm/truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/tiêm truyền - ĐVT: Chai/Lọ/Ống/Túi |
|
| Giá từng phần lô | 31,895,480 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Metoclopramid HCl - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 10mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên |
|
| Giá từng phần lô | 91,604,930 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Metoclopramid HCl - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 10mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên |
|
| Giá từng phần lô | 1,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Metoclopramid HCl - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 10mg/2ml - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi |
|
| Giá từng phần lô | 300,756,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Metoclopramid HCl - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 10mg/2ml - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi |
|
| Giá từng phần lô | 15,646,500 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Metoprolol tartrat - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 50mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên |
|
| Giá từng phần lô | 122,280,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Metronidazol + neomycin sulfat + nystatin - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 500mg + 65,000IU + 100,000IU - Đường dùng: Đặt âm đạo - Dạng bào chế: Viên đặt âm đạo - ĐVT: Viên |
|
| Giá từng phần lô | 4,720,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Micafungin - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 50mg - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi |
|
| Giá từng phần lô | 955,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Miconazol - Nhóm: 5 - Hàm lượng: 200mg/10g - Đường dùng: Đánh tưa lưỡi - Dạng bào chế: Thuốc tác dụng tại niêm mạc miệng - ĐVT: Tuýp |
|
| Giá từng phần lô | 2,490,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Midazolam - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 50mg/50ml - Đường dùng: Tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi |
|
| Giá từng phần lô | 89,775,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Midazolam - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 5mg/1ml - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi |
|
| Giá từng phần lô | 969,759,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Midazolam - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 5mg/1ml - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi |
|
| Giá từng phần lô | 315,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Mifepriston - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 200mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên |
|
| Giá từng phần lô | 44,820,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Milrinon - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 10mg/10ml - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi |
|
| Giá từng phần lô | 2,940,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Minocyclin - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 100mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên |
|
| Giá từng phần lô | 15,900,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Mirtazapin - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 30mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên |
|
| Giá từng phần lô | 210,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Mirtazapin - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 30mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên |
|
| Giá từng phần lô | 23,850,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Mirtazapin - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 30mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên |
|
| Giá từng phần lô | 8,064,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Natri clorid + Kali clorid + Monobasic kali phosphat + Natri acetat.3H2O + Magne sulfat.7H2O + Kẽm sulfat.7H2O + Dextrose Anhydrous - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 1.955g+0.375g+0.68g+0.68g+0.316g+5.76mg+37.5g / 500ml - Đường dùng: Tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi |
|
| Giá từng phần lô | 40,800,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Mometason furoat - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 50mcg/ liều 140liều - Đường dùng: Xịt mũi - Dạng bào chế: Thuốc xịt mũi - ĐVT: Chai/ lọ |
|
| Giá từng phần lô | 71,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Monobasic Natri phosphat + Dibasic Natri phosphat - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 9.5g + 3.5g/59ml, 66ml - Đường dùng: Thụt trực tràng - Dạng bào chế: Thuốc thụt hậu môn/ trực tràng - ĐVT: Chai/ lọ |
|
| Giá từng phần lô | 880,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Monobasic Natri phosphat + Dibasic Natri phosphat - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 19g + 7g/118ml, 133ml - Đường dùng: Thụt trực tràng - Dạng bào chế: Thuốc thụt hậu môn/ trực tràng - ĐVT: Chai/ lọ |
|
| Giá từng phần lô | 2,935,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Montelukast - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 10mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên |
|
| Giá từng phần lô | 191,100,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Montelukast - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 10mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên |
|
| Giá từng phần lô | 9,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Montelukast - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 10mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên |
|
| Giá từng phần lô | 4,620,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Montelukast - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 4mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Bột/cốm/hạt pha uống - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi/ gói |
|
| Giá từng phần lô | 8,776,300 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Montelukast - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 4mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Bột/cốm/hạt pha uống - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi/ gói |
|
| Giá từng phần lô | 336,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Montelukast - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 5mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên |
|
| Giá từng phần lô | 8,200,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Morphin HCl - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 10mg/1ml - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi |
|
| Giá từng phần lô | 67,200,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Morphin sulfat - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 10mg/1ml - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi |
|
| Giá từng phần lô | 7,498,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Morphin sulfat - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 30mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên |
|
| Giá từng phần lô | 250,250,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Morphin sulfat 5H2O - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 10mg/ml - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi |
|
| Giá từng phần lô | 195,510,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Mosaprid citrat - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 5mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên |
|
| Giá từng phần lô | 5,600,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Mosaprid citrat - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 5mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên |
|
| Giá từng phần lô | 1,725,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Moxifloxacin - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 5mg/ml (0.5%) 5ml - Đường dùng: Nhỏ mắt - Dạng bào chế: Thuốc nhỏ mắt - ĐVT: Chai/Lọ |
|
| Giá từng phần lô | 4,185,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Moxifloxacin - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 400mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên |
|
| Giá từng phần lô | 120,750,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Moxifloxacin - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 400mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên |
|
| Giá từng phần lô | 18,750,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Moxifloxacin - Nhóm: 3 - Hàm lượng: 400mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên |
|
| Giá từng phần lô | 20,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Moxifloxacin - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 400mg/250ml - Đường dùng: Tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi |
|
| Giá từng phần lô | 305,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Moxifloxacin - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 400mg/250ml - Đường dùng: Tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi |
|
| Giá từng phần lô | 90,800,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Mupirocin - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 2% 5g - Đường dùng: Dùng ngoài - Dạng bào chế: Thuốc dùng ngoài - ĐVT: Tuýp |
|
| Giá từng phần lô | 9,090,900 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Mupirocin - Nhóm: 5 - Hàm lượng: 2% 5g - Đường dùng: Dùng ngoài - Dạng bào chế: Thuốc dùng ngoài - ĐVT: Tuýp |
|
| Giá từng phần lô | 2,600,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Mycophenolate mofetil - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 250mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên |
|
| Giá từng phần lô | 56,880,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Mycophenolat mofetil - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 500mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên |
|
| Giá từng phần lô | 7,886,400,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Mycophenolic acid (dưới dạng Mycophenolat Natri) - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 180mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên bao tan ở ruột - ĐVT: Viên |
|
| Giá từng phần lô | 1,388,499,840 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Mycophenolic acid (dưới dạng Mycophenolat Natri) - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 360mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên bao tan ở ruột - ĐVT: Viên |
|
| Giá từng phần lô | 2,638,198,080 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
NaCl + Na bicarbonat + KCl + dextrose khan - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 0.35g + 0.25g + 0.15g + 2g - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên |
|
| Giá từng phần lô | 3,600,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Naftidrofuryl hydrogen oxalate - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 200mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên |
|
| Giá từng phần lô | 100,947,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Naloxone HCl - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 0.4mg/ml - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi |
|
| Giá từng phần lô | 4,839,450 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Naproxen - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 500mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên |
|
| Giá từng phần lô | 2,838,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Natri bicarbonat - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 1.4% 250ml - Đường dùng: Tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi |
|
| Giá từng phần lô | 30,374,350 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Natri bicarbonat - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 4.2% 250ml - Đường dùng: Tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi |
|
| Giá từng phần lô | 171,045,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Natri bicarbonat - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 8.4% 10ml - Đường dùng: Tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi |
|
| Giá từng phần lô | 214,720,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Natri chlorid + kali chlorid + magnesi chlorid hexahydrat + calci chlorid dihydrat + natri acetate trihydrat + L-malic acid - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 3.4g + 0.15g + 0.1g + 0.19g + 1.64g + 0.34g/500ml; 1000ml - Đường dùng: Tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi |
|
| Giá từng phần lô | 144,942,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Natri chlorid + kali chlorid + magnesi chlorid hexahydrat + calci chlorid dihydrat + natri acetate trihydrat + L-malic acid - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 3.4g + 0.15g + 0.1g + 0.19g + 1.64g + 0.34g/500ml; 500ml - Đường dùng: Tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi |
|
| Giá từng phần lô | 853,261,500 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Natri clorid - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 3% 100ml - Đường dùng: Tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi |
|
| Giá từng phần lô | 68,125,380 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Natri clorid - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 0.45% 500ml - Đường dùng: Tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi |
|
| Giá từng phần lô | 18,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Natri clorid + Glucose - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 0.9% + 5% 500ml - Đường dùng: Tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi |
|
| Giá từng phần lô | 25,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Natri clorid - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 0.9% 1000ml - Đường dùng: Tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi |
|
| Giá từng phần lô | 163,624,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Natri clorid - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 0.9% 1000ml - Đường dùng: rửa (vô khuẩn) - Dạng bào chế: Dung dịch vô khuẩn dùng trong phẫu thuật - ĐVT: Chai/ lọ |
|
| Giá từng phần lô | 566,496,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Natri clorid - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 0.9% 1000ml - Đường dùng: Dùng ngoài - Dạng bào chế: Thuốc dùng ngoài - ĐVT: Chai/ lọ |
|
| Giá từng phần lô | 11,575,200 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Natri clorid - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 0.9% 100ml - Đường dùng: Tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi |
|
| Giá từng phần lô | 2,752,044,750 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Natri clorid - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 0.9% 100ml - Đường dùng: Tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm truyền - ĐVT: Chai/ lọ (chai 2 cổng thể tích ≥ 190ml để pha thuốc hóa trị ung thư) |
|
| Giá từng phần lô | 829,150,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Natri clorid - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 0.9% 10ml - Đường dùng: Nhỏ mắt - Dạng bào chế: Thuốc nhỏ mắt - ĐVT: Chai/ lọ |
|
| Giá từng phần lô | 28,301,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Natri clorid - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 0.9% 250ml - Đường dùng: Tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi |
|
| Giá từng phần lô | 305,450,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Natri clorid - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 0.9% 500ml - Đường dùng: Tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi |
|
| Giá từng phần lô | 1,361,638,740 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Natri clorid - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 0.9% 500ml - Đường dùng: Tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm truyền - ĐVT: Chai/ lọ (chai 2 cổng thể tích ≥ 700ml để pha thuốc hóa trị ung thư) |
|
| Giá từng phần lô | 472,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Natri clorid - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 0.9% 50ml - Đường dùng: Xịt mũi - Dạng bào chế: Thuốc xịt mũi - ĐVT: Chai/ lọ |
|
| Giá từng phần lô | 3,099,600 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Natri clorid + Kali clorid + Calci Clorid. 2H2O + Natri Lactat + dextrose khan - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 1.5g + 75mg + 50mg + 750mg + 11.365g / 250ml; 500ml - Đường dùng: Tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi |
|
| Giá từng phần lô | 427,035,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Natri clorid - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 10% 5ml - Đường dùng: Tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi |
|
| Giá từng phần lô | 924,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Natri dexamethason metasulphobenzoate + Neomycin sulfate + Polymycin B sulfate - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 0.1g + 650,000IU + 1,000,000IU /100ml; 10.5ml - Đường dùng: Nhỏ tai - Dạng bào chế: Thuốc nhỏ tai - ĐVT: Chai/ lọ |
|
| Giá từng phần lô | 6,600,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Natri polystyren sulfonat - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 15g - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Bột/cốm/hạt pha uống - ĐVT: Gói |
|
| Giá từng phần lô | 80,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Nebivolol - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 5mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên |
|
| Giá từng phần lô | 277,400,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Nebivolol - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 5mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên |
|
| Giá từng phần lô | 34,650,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Nebivolol - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 5mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên |
|
| Giá từng phần lô | 11,237,500 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Nefopam HCl - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 20mg /2ml - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi |
|
| Giá từng phần lô | 1,686,300,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Nefopam HCl - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 20mg /2ml - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi |
|
| Giá từng phần lô | 26,200,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Nefopam HCl - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 30mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên |
|
| Giá từng phần lô | 3,150,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Neomycin sulfat + Dexamethason Natri phosphat - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 25mg + 5.5mg/5ml - Đường dùng: Nhỏ mắt - Dạng bào chế: Thuốc nhỏ mắt - ĐVT: Chai/ lọ |
|
| Giá từng phần lô | 34,020 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Neostigmin metilsulfat - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 0.5mg/ml x 1ml - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi |
|
| Giá từng phần lô | 275,200,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Neostigmin metilsulfat - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 0.5mg/ml x 1ml - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi |
|
| Giá từng phần lô | 49,104,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Nepafenac - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 1mg/ml - Đường dùng: Nhỏ mắt - Dạng bào chế: Thuốc nhỏ mắt - ĐVT: Chai/Lọ |
|
| Giá từng phần lô | 2,294,985 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Nepidermin - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 0.5mg/ml, 10ml - Đường dùng: Dùng ngoài - Dạng bào chế: Thuốc xịt ngoài da - ĐVT: Chai/ lọ |
|
| Giá từng phần lô | 20,700,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Netilmicin - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 100mg/2ml - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi |
|
| Giá từng phần lô | 3,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Nhôm hydroxyd + magnesium hydroxide + simethicon - Nhóm: 5 - Hàm lượng: 300mg + 150mg + 40mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên |
|
| Giá từng phần lô | 91,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Nhôm hydroxyd khô + magnesi hydroxyd - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 400mg + 400mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên |
|
| Giá từng phần lô | 230,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Nicardipin HCl - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 10mg/10ml - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi |
|
| Giá từng phần lô | 2,256,231,950 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Nicorandil - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 5mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên |
|
| Giá từng phần lô | 161,700,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Nicorandil - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 5mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên |
|
| Giá từng phần lô | 60,900,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Nifedipin - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 30mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên giải phóng có kiểm soát - ĐVT: Viên |
|
| Giá từng phần lô | 95,069,700 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Nimodipin - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 10mg/50ml - Đường dùng: Tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi |
|
| Giá từng phần lô | 117,200,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Nimodipin - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 30mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên |
|
| Giá từng phần lô | 50,400,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Nintedanib - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 150mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên |
|
| Giá từng phần lô | 739,935,360 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Nitroglycerin - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 10g khí dung chứa: 0.08g - Đường dùng: Phun mù - Dạng bào chế: Dung dịch/hỗn dịch khí dung - ĐVT: Chai/ lọ |
|
| Giá từng phần lô | 9,750,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
NorAdrenalin - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 4mg/4ml - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi |
|
| Giá từng phần lô | 407,740,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
NorAdrenalin - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 1mg/1ml - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi |
|
| Giá từng phần lô | 2,450,350,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
NorAdrenalin - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 1mg/1ml - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi |
|
| Giá từng phần lô | 572,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Norfloxacin - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 400mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên |
|
| Giá từng phần lô | 1,234,800 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Nước cất pha tiêm - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 1000ml - Đường dùng: Tiêm - Dạng bào chế: Thuốc pha tiêm - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi |
|
| Giá từng phần lô | 2,400,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Nước cất pha tiêm - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 100ml - Đường dùng: Tiêm - Dạng bào chế: Thuốc pha tiêm - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi |
|
| Giá từng phần lô | 205,314,680 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Nước cất pha tiêm - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 500ml - Đường dùng: Tiêm - Dạng bào chế: Thuốc pha tiêm - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi |
|
| Giá từng phần lô | 182,700,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Nystatin - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 25,000UI - Đường dùng: Rơ miệng - Dạng bào chế: Thuốc tác dụng tại niêm mạc miệng - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi/ gói |
|
| Giá từng phần lô | 23,152,500 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Nystatin - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 500,000UI - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên |
|
| Giá từng phần lô | 2,940,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Octreotid - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 0.1mg/ml x 1ml - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi |
|
| Giá từng phần lô | 444,675,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Octreotid - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 0.1mg/ml x 1ml - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi |
|
| Giá từng phần lô | 168,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Ofloxacin - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 0.3% 3.5g - Đường dùng: Tra mắt - Dạng bào chế: Thuốc tra mắt - ĐVT: Tuýp |
|
| Giá từng phần lô | 7,452,900 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Ofloxacin - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 200mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên |
|
| Giá từng phần lô | 520,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Olanzapin - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 10mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên |
|
| Giá từng phần lô | 31,920,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Olanzapin - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 10mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên |
|
| Giá từng phần lô | 3,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Olanzapin - Nhóm: 3 - Hàm lượng: 10mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên |
|
| Giá từng phần lô | 13,860,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Olanzapin - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 5mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên |
|
| Giá từng phần lô | 30,975,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Olanzapin - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 5mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên |
|
| Giá từng phần lô | 2,182,500 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Olaparib - Nhóm: 5 - Hàm lượng: 100mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên |
|
| Giá từng phần lô | 1,265,544,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Olaparib - Nhóm: 5 - Hàm lượng: 150mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên |
|
| Giá từng phần lô | 3,374,784,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Olopatadin HCl - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 0.2% (2mg/ml) 2.5ml - Đường dùng: Nhỏ mắt - Dạng bào chế: Thuốc nhỏ mắt - ĐVT: Chai/Lọ |
|
| Giá từng phần lô | 9,170,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Omalizumab - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 150mg - Đường dùng: Tiêm/truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/tiêm truyền - ĐVT: Chai/Lọ/Ống/Túi |
|
| Giá từng phần lô | 63,767,690 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Omeprazol - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 20mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên |
|
| Giá từng phần lô | 462,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Ondansetron - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 8mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên |
|
| Giá từng phần lô | 745,680,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Ondansetron - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 8mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên |
|
| Giá từng phần lô | 80,912,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Oseltamivir - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 75 mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên |
|
| Giá từng phần lô | 24,682,350 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Otilonium bromid - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 40mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên |
|
| Giá từng phần lô | 27,594,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Oxacillin - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 1g - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi |
|
| Giá từng phần lô | 35,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Oxacillin - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 1g - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi |
|
| Giá từng phần lô | 8,988,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Oxaliplatin - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 100mg - Đường dùng: Tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm truyền - ĐVT: Chai/Lọ/Ống/Túi |
|
| Giá từng phần lô | 382,700,700 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Oxaliplatin - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 50mg - Đường dùng: Tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm truyền - ĐVT: Chai/Lọ/Ống/Túi |
|
| Giá từng phần lô | 728,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Oxaliplatin - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 50mg - Đường dùng: Tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm truyền - ĐVT: Chai/Lọ/Ống/Túi |
|
| Giá từng phần lô | 478,800,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Oxcarbazepin - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 300mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên |
|
| Giá từng phần lô | 369,331,200 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Oxcarbazepin - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 300mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên |
|
| Giá từng phần lô | 76,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Paclitaxel - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 260mg - Đường dùng: Tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm truyền - ĐVT: Chai/Lọ/Ống/Túi |
|
| Giá từng phần lô | 39,900,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Paclitaxel - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 30mg - Đường dùng: Tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm truyền - ĐVT: Chai/Lọ/Ống/Túi |
|
| Giá từng phần lô | 20,699,280 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Palbociclib - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 100mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên |
|
| Giá từng phần lô | 1,605,744,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Palbociclib - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 125mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên |
|
| Giá từng phần lô | 1,070,496,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Palbociclib - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 75mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên |
|
| Giá từng phần lô | 535,248,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Palonosetron - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 0.25mg/5ml - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi |
|
| Giá từng phần lô | 1,071,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Pamidronat disodium - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 90mg - Đường dùng: Tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi |
|
| Giá từng phần lô | 19,488,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Pancreatin - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 300mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên |
|
| Giá từng phần lô | 548,120,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Pantoprazol - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 20mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên bao tan ở ruột - ĐVT: Viên |
|
| Giá từng phần lô | 62,403,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Papaverin HCl - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 40mg/2ml - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi |
|
| Giá từng phần lô | 621,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Paracetamol - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 150mg - Đường dùng: Đặt hậu môn - Dạng bào chế: Thuốc đặt hậu môn/ trực tràng - ĐVT: Viên |
|
| Giá từng phần lô | 790,300 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Paracetamol - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 1g/100ml - Đường dùng: Tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi |
|
| Giá từng phần lô | 2,067,887,850 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Paracetamol - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 300mg - Đường dùng: Đặt hậu môn - Dạng bào chế: Thuốc đặt hậu môn/ trực tràng - ĐVT: Viên |
|
| Giá từng phần lô | 2,376,900 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Paracetamol - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 325mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên |
|
| Giá từng phần lô | 95,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Paracetamol + Tramadol HCl - Nhóm: 3 - Hàm lượng: 325mg + 37.5mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên |
|
| Giá từng phần lô | 432,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Paracetamol + Tramadol HCl - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 325mg + 37.5mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên |
|
| Giá từng phần lô | 55,200,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Paracetamol + codein phosphat - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 500mg + 30mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên |
|
| Giá từng phần lô | 34,503,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Paracetamol + codein phosphat - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 500mg + 30mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên |
|
| Giá từng phần lô | 2,940,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Paracetamol + codein phosphat - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 500mg + 30mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên sủi - ĐVT: Viên |
|
| Giá từng phần lô | 31,560,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Paracetamol + codein phosphat - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 500mg + 30mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên sủi - ĐVT: Viên |
|
| Giá từng phần lô | 18,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Paracetamol - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 80mg - Đường dùng: Đặt hậu môn - Dạng bào chế: Thuốc đặt hậu môn/ trực tràng - ĐVT: Viên |
|
| Giá từng phần lô | 661,500 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Paroxetin - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 20mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên |
|
| Giá từng phần lô | 244,750,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Paroxetin - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 20mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên |
|
| Giá từng phần lô | 22,701,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Paroxetin - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 30mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên |
|
| Giá từng phần lô | 20,300,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Pegfilgrastim - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 6mg/0.6ml - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi |
|
| Giá từng phần lô | 326,150,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Pegfilgrastim - Nhóm: 5 - Hàm lượng: 6mg/0.6ml - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi |
|
| Giá từng phần lô | 106,962,500 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Pembrolizumab - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 100mg/4ml - Đường dùng: Tiêm/truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/tiêm truyền - ĐVT: Chai/Lọ/Ống/Túi |
|
| Giá từng phần lô | 18,492,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Pemetrexed - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 100mg - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi |
|
| Giá từng phần lô | 214,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Pemetrexed - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 100mg - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi |
|
| Giá từng phần lô | 23,760,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Pemetrexed - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 500mg - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi |
|
| Giá từng phần lô | 1,172,325,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Pemetrexed - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 500mg - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi |
|
| Giá từng phần lô | 71,200,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Perindopril arginin - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 10mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên |
|
| Giá từng phần lô | 64,476,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Perindopril arginin + Amlodipin - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 10mg + 10mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên |
|
| Giá từng phần lô | 132,206,380 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Perindopril arginin + Amlodipin - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 10mg + 5mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên |
|
| Giá từng phần lô | 111,960,380 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Perindopril arginin + Amlodipin - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 3.5mg + 2.5mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên |
|
| Giá từng phần lô | 25,032,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Perindopril Arginin + Indapamid - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 5mg + 1.25mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên |
|
| Giá từng phần lô | 78,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Perindopril arginin - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 5mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên |
|
| Giá từng phần lô | 109,045,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Perindopril arginin - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 5mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên |
|
| Giá từng phần lô | 19,127,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Perindopril arginin + Amlodipin - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 5mg + 10mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên |
|
| Giá từng phần lô | 56,006,500 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Perindopril arginin + Amlodipin - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 5mg + 5mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên |
|
| Giá từng phần lô | 375,573,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Perindopril arginin + Amlodipin - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 7mg + 5mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên |
|
| Giá từng phần lô | 1,976,700 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Perindopril arginine + Indapamide + Amlodipine - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 10mg + 2.5mg + 10mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên |
|
| Giá từng phần lô | 55,650,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Perindopril arginine + Indapamide + Amlodipine - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 10mg + 2.5mg + 5mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên |
|
| Giá từng phần lô | 33,390,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Perindopril arginine + Indapamide + Amlodipine - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 5mg + 1.25mg + 10mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên |
|
| Giá từng phần lô | 30,805,200 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Perindopril arginine + Indapamide + Amlordipine - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 5mg + 1.25mg + 5mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên |
|
| Giá từng phần lô | 94,127,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Pethidin HCl - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 100mg/2ml - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi |
|
| Giá từng phần lô | 19,260,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Phần chiết lipid-sterol của cây Serenoa repens - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 160mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên |
|
| Giá từng phần lô | 22,476,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Phenazon + Lidocain HCl - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 4% + 1% 15ml - Đường dùng: Nhỏ tai - Dạng bào chế: Thuốc nhỏ tai - ĐVT: Lọ |
|
| Giá từng phần lô | 1,080,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Phenobarbital - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 100mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên |
|
| Giá từng phần lô | 94,500 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Phenobarbital Natri - Nhóm: 5 - Hàm lượng: 10% 2ml - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi |
|
| Giá từng phần lô | 703,500 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Phenylephrine - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 50mcg/ml x 10ml - Đường dùng: Tiêm - Dạng bào chế: Thuốc tiêm đóng sẵn trong dụng cụ tiêm - ĐVT: bơm tiêm |
|
| Giá từng phần lô | 357,880,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Phenytoin - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 100mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên |
|
| Giá từng phần lô | 4,640,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Phospholipid đậu nành - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 300mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên |
|
| Giá từng phần lô | 140,962,680 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Phospholipid đậu nành - Nhóm: 5 - Hàm lượng: 300mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên |
|
| Giá từng phần lô | 43,400,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Piracetam - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 12g/60ml - Đường dùng: Tiêm/truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/tiêm truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi |
|
| Giá từng phần lô | 6,320,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Piracetam - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 3g/15ml - Đường dùng: Tiêm/truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/tiêm truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi |
|
| Giá từng phần lô | 80,230,500 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Piracetam - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 3g/15ml - Đường dùng: Tiêm/truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/tiêm truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi |
|
| Giá từng phần lô | 5,570,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Piracetam - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 400mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên |
|
| Giá từng phần lô | 1,234,800 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Piracetam - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 400mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên |
|
| Giá từng phần lô | 159,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Piracetam - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 800mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên |
|
| Giá từng phần lô | 4,305,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Pitavastatin calcium - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 2mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên |
|
| Giá từng phần lô | 2,280,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Polyethylene glycol 400 + Propylene glycol - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 4mg/ml + 3mg/ml; 15ml - Đường dùng: Nhỏ mắt - Dạng bào chế: Thuốc nhỏ mắt - ĐVT: Chai |
|
| Giá từng phần lô | 22,409,700 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Polyethylene glycol 400 + Propylene glycol - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 4mg/ml + 3mg/ml; 5ml - Đường dùng: Nhỏ mắt - Dạng bào chế: Thuốc nhỏ mắt - ĐVT: Lọ |
|
| Giá từng phần lô | 13,822,770 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Posaconazol - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 40mg/ml x 105ml - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Dung dịch/ hỗn dịch/ nhũ dịch uống - ĐVT: Chai/Lọ |
|
| Giá từng phần lô | 142,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Povidon Iod - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 1% 125ml - Đường dùng: Súc họng - Dạng bào chế: Thuốc tác dụng tại niêm mạc miệng - ĐVT: Chai/Lọ |
|
| Giá từng phần lô | 176,304,960 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Povidon Iod - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 10% 40g - Đường dùng: Dùng ngoài - Dạng bào chế: Thuốc dùng ngoài - ĐVT: Tuýp |
|
| Giá từng phần lô | 2,462,250 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Povidon Iod - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 10% 500ml - Đường dùng: Dùng ngoài - Dạng bào chế: Thuốc dùng ngoài - ĐVT: Chai/Lọ |
|
| Giá từng phần lô | 8,750,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Povidon Iod - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 10% 90ml - Đường dùng: Dùng ngoài - Dạng bào chế: Thuốc dùng ngoài - ĐVT: Chai/Lọ |
|
| Giá từng phần lô | 67,050,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Povidon Iod - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 10% 125ml - Đường dùng: Sát trùng âm đạo - Dạng bào chế: Thuốc dùng ngoài - ĐVT: Chai/Lọ |
|
| Giá từng phần lô | 17,808,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Pramipexol dihydrochlorid monohydrat - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 0.25mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên |
|
| Giá từng phần lô | 388,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Pramipexol dihydrochlorid monohydrat - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 0.375mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên giải phóng có kiểm soát - ĐVT: Viên |
|
| Giá từng phần lô | 496,320,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Pramipexol dihydrochlorid monohydrat - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 0.75mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên giải phóng có kiểm soát - ĐVT: Viên |
|
| Giá từng phần lô | 3,090,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Praziquantel - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 600mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên |
|
| Giá từng phần lô | 2,520,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Prednisolon acetat - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 1% 5ml - Đường dùng: Nhỏ mắt - Dạng bào chế: Thuốc nhỏ mắt - ĐVT: Chai/Lọ |
|
| Giá từng phần lô | 635,240 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Pregabalin - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 150mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên |
|
| Giá từng phần lô | 198,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Pregabalin - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 150mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên |
|
| Giá từng phần lô | 26,520,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Pregabalin - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 150mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên |
|
| Giá từng phần lô | 5,166,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Pregabalin - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 75mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên |
|
| Giá từng phần lô | 816,260,100 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Pregabalin - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 75mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên |
|
| Giá từng phần lô | 199,875,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Pregabalin - Nhóm: 3 - Hàm lượng: 75mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên |
|
| Giá từng phần lô | 503,370,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Pregabalin - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 75mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên |
|
| Giá từng phần lô | 28,860,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Progesteron - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 1% 80g - Đường dùng: Dùng ngoài - Dạng bào chế: Thuốc dùng ngoài - ĐVT: Tuýp |
|
| Giá từng phần lô | 10,985,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Progesteron - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 100mg - Đường dùng: Uống hoặc đặt âm đạo - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên |
|
| Giá từng phần lô | 1,365,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Progesteron - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 200mg - Đường dùng: Uống hoặc đặt âm đạo - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên |
|
| Giá từng phần lô | 39,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Progesteron - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 200mg - Đường dùng: Uống hoặc đặt âm đạo - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên |
|
| Giá từng phần lô | 9,120,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Progesteron - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 25mg/ml - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi |
|
| Giá từng phần lô | 185,850 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Promethazin HCl - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 50mg/2ml - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi |
|
| Giá từng phần lô | 7,650,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Proparacain HCl - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 0.5% 15ml - Đường dùng: Nhỏ mắt - Dạng bào chế: Thuốc nhỏ mắt - ĐVT: Lọ |
|
| Giá từng phần lô | 1,181,400 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Propofol - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 1% 20ml - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi |
|
| Giá từng phần lô | 921,837,500 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Propofol - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 1% 50ml - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi |
|
| Giá từng phần lô | 37,800,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Propranolol HCl - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 1mg/ml - Đường dùng: Tiêm/truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/tiêm truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi |
|
| Giá từng phần lô | 5,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Propranolol HCl - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 40mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên |
|
| Giá từng phần lô | 20,867,900 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Prostaglandin E1 (Alprostadil) - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 500mcg - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi |
|
| Giá từng phần lô | 70,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Protamin sulfat - Nhóm: 5 - Hàm lượng: 10mg/ml 5ml - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi |
|
| Giá từng phần lô | 373,100,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Pyridostigmin bromid - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 60mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên |
|
| Giá từng phần lô | 158,400,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Pyridostigmin bromid - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 60mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên |
|
| Giá từng phần lô | 30,870,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Quetiapin - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 200mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên giải phóng có kiểm soát - ĐVT: Viên |
|
| Giá từng phần lô | 65,688,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Quetiapin - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 300mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên giải phóng có kiểm soát - ĐVT: Viên |
|
| Giá từng phần lô | 16,660,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Quetiapin - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 50mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên giải phóng có kiểm soát - ĐVT: Viên |
|
| Giá từng phần lô | 146,608,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Quetiapin - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 50mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên |
|
| Giá từng phần lô | 14,940,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Rabeprazol Natri - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 10mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên bao tan ở ruột - ĐVT: Viên |
|
| Giá từng phần lô | 873,600,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Rabeprazol Natri - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 10mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên bao tan ở ruột - ĐVT: Viên |
|
| Giá từng phần lô | 58,080,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Rabeprazol Natri - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 10mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên bao tan ở ruột - ĐVT: Viên |
|
| Giá từng phần lô | 97,020,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Rabeprazol Natri - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 20mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên bao tan ở ruột - ĐVT: Viên |
|
| Giá từng phần lô | 731,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Rabeprazol Natri - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 20mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên bao tan ở ruột - ĐVT: Viên |
|
| Giá từng phần lô | 14,560,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Rabeprazol Natri - Nhóm: 3 - Hàm lượng: 20mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên bao tan ở ruột - ĐVT: Viên |
|
| Giá từng phần lô | 202,800,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Rabeprazol Natri - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 20mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên bao tan ở ruột - ĐVT: Viên |
|
| Giá từng phần lô | 6,630,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Rabeprazol Natri - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 20mg - Đường dùng: Tiêm - Dạng bào chế: Bột đông khô pha tiêm - ĐVT: Lọ |
|
| Giá từng phần lô | 2,666,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Rabeprazol Natri - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 20mg - Đường dùng: Tiêm - Dạng bào chế: Bột đông khô pha tiêm - ĐVT: Lọ |
|
| Giá từng phần lô | 60,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Racecadotril - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 100mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên |
|
| Giá từng phần lô | 12,075,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Ranitidin - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 50mg/2ml - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi |
|
| Giá từng phần lô | 7,980,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Ranitidin - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 50mg/2ml - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi |
|
| Giá từng phần lô | 450,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Rebamipid - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 100mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên |
|
| Giá từng phần lô | 21,240,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Rebamipid - Nhóm: 3 - Hàm lượng: 100mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên |
|
| Giá từng phần lô | 33,600,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Rebamipid - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 100mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên |
|
| Giá từng phần lô | 6,885,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Recombinant Humant Epidermal Growth Factor - Nhóm: 5 - Hàm lượng: 0.075mg - Đường dùng: Tiêm - Dạng bào chế: Bột đông khô pha tiêm - ĐVT: Lọ |
|
| Giá từng phần lô | 318,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Repaglinid - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 1mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên |
|
| Giá từng phần lô | 52,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Ribociclib - Nhóm: 5 - Hàm lượng: 200mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên |
|
| Giá từng phần lô | 719,280,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Rifaximin - Nhóm: 5 - Hàm lượng: 550mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên |
|
| Giá từng phần lô | 230,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Rituximab - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 100mg/10ml - Đường dùng: Tiêm truyền - Dạng bào chế: Dung dịch đậm đặc pha tiêm/ tiêm truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi |
|
| Giá từng phần lô | 792,075,466 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Rituximab - Nhóm: 5 - Hàm lượng: 100mg/10ml - Đường dùng: Tiêm truyền - Dạng bào chế: Dung dịch đậm đặc pha tiêm/ tiêm truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi |
|
| Giá từng phần lô | 181,392,120 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Rituximab - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 500mg/50ml - Đường dùng: Tiêm truyền - Dạng bào chế: Dung dịch đậm đặc pha tiêm/ tiêm truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi |
|
| Giá từng phần lô | 2,318,505,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Rituximab - Nhóm: 5 - Hàm lượng: 500mg/50ml - Đường dùng: Tiêm truyền - Dạng bào chế: Dung dịch đậm đặc pha tiêm/ tiêm truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi |
|
| Giá từng phần lô | 723,240,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Rivaroxaban - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 10mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên |
|
| Giá từng phần lô | 420,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Rivaroxaban - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 10mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên |
|
| Giá từng phần lô | 100,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Rivaroxaban - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 15mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên |
|
| Giá từng phần lô | 2,352,480,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Rivaroxaban - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 15mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên |
|
| Giá từng phần lô | 413,100,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Rivaroxaban - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 20mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên |
|
| Giá từng phần lô | 1,922,700,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Rivaroxaban - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 20mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên |
|
| Giá từng phần lô | 399,600,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Rocuronium bromid - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 10mg/ml 5ml - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi |
|
| Giá từng phần lô | 827,700,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Rosuvastatin - Nhóm: 3 - Hàm lượng: 10mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên |
|
| Giá từng phần lô | 34,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Rosuvastatin - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 10mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên |
|
| Giá từng phần lô | 8,331,200 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Rosuvastatin - Nhóm: 3 - Hàm lượng: 20mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên |
|
| Giá từng phần lô | 49,680,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Rosuvastatin - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 20mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên |
|
| Giá từng phần lô | 13,110,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Rosuvastatin - Nhóm: 3 - Hàm lượng: 5mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên |
|
| Giá từng phần lô | 3,827,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Rotundin - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 30mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên |
|
| Giá từng phần lô | 13,470,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Rotundin - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 60mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên |
|
| Giá từng phần lô | 309,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Rutin + Vitamin C - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 500mg + 100mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên |
|
| Giá từng phần lô | 15,750,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Rutin + Vitamin C - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 50mg + 50mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên |
|
| Giá từng phần lô | 690,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Saccharomyces boulardii - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 100mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Bột/cốm/hạt pha uống - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi/ gói |
|
| Giá từng phần lô | 111,650,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Saccharomyces boulardii - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 250mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên |
|
| Giá từng phần lô | 487,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Sacubitril + Valsartan (dưới dạng muối phức hợp Sacubitri Valsartan Natri) - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 24.3mg + 25.7mg (56.551mg) - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên |
|
| Giá từng phần lô | 160,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Sacubitril + Valsartan (dưới dạng muối phức hợp Sacubitri Valsartan Natri) - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 48.6mg + 51.4mg (113.103mg) - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên |
|
| Giá từng phần lô | 120,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Sacubitril + Valsartan (dưới dạng muối phức hợp Sacubitri Valsartan Natri) - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 97.2mg + 102.8mg (226.206mg) - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên |
|
| Giá từng phần lô | 60,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Salbutamol - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 100mcg/liều xịt 200 liều - Đường dùng: Xịt họng - Dạng bào chế: Thuốc xịt họng - ĐVT: Chai/ lọ/ ống |
|
| Giá từng phần lô | 28,050,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Salbutamol - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 5mg/2.5ml - Đường dùng: Hít - Dạng bào chế: Dung dịch/ hỗn dịch khí dung - ĐVT: Chai/ lọ/ ống |
|
| Giá từng phần lô | 179,028,390 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Salbutamol - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 5mg/5ml - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống |
|
| Giá từng phần lô | 5,750,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Salicylic acid + Betamethason dipropionat - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 30mg/g + 0.64mg/g 10g - Đường dùng: Dùng ngoài - Dạng bào chế: Thuốc dùng ngoài - ĐVT: Tuýp |
|
| Giá từng phần lô | 425,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Salicylic acid + Betamethason dipropionat - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 30mg/g + 0.64mg/g 15g - Đường dùng: Dùng ngoài - Dạng bào chế: Thuốc dùng ngoài - ĐVT: Tuýp |
|
| Giá từng phần lô | 740,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Salmeterol + Fluticason propionat - Nhóm: 1 - Hàm lượng: (25mcg + 125mcg)/liều x 120 liều - Đường dùng: Hít - Dạng bào chế: Thuốc hít định liều/ phun mù định liều - ĐVT: Bình/Chai/Lọ/Hộp |
|
| Giá từng phần lô | 13,559,760 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Salmeterol + Fluticason propionat - Nhóm: 1 - Hàm lượng: (25mcg + 250mcg)/liều x 120 liều - Đường dùng: Hít - Dạng bào chế: Thuốc hít định liều/ phun mù định liều - ĐVT: Bình/Chai/Lọ/Hộp |
|
| Giá từng phần lô | 335,098,450 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Salmeterol + Fluticason propionat - Nhóm: 2 - Hàm lượng: (25mcg + 250mcg)/ liều x 120 liều - Đường dùng: Hít qua đường miệng - Dạng bào chế: Thuốc hít định liều/ phun mù định liều - ĐVT: Bình xịt |
|
| Giá từng phần lô | 72,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Salmeterol + Fluticason propionat - Nhóm: 1 - Hàm lượng: (25mcg + 50mcg)/liều x 120 liều - Đường dùng: Hít - Dạng bào chế: Thuốc hít định liều/ phun mù định liều - ĐVT: Bình/Chai/Lọ/Hộp |
|
| Giá từng phần lô | 1,911,390 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Sắt chlorid + kẽm chlorid + mangan chlorid tetrahydrat + đồng chlorid dihydrat + crom chlorid hexahydrat + natri selenit pentahydrat + natri molybdat dihydrat + natri fluorid + kali iodid - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 6.958mg + 6.815mg + 1.979mg + 2.046mg + 0.053mg + 0.0789mg + 0.0242mg + 1.26mg + 0.166mg/10ml - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi |
|
| Giá từng phần lô | 161,175,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Sắt proteinsuccinylat - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 800mg/15ml - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Dung dịch, hỗn dịch, nhũ dịch uống - ĐVT: Chai/ lọ |
|
| Giá từng phần lô | 2,035,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Sắt Sucrose - Nhóm: 1 - Hàm lượng: (Sắt 20mg/ ml) x 5ml - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi |
|
| Giá từng phần lô | 134,850,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Sắt Sulfat + Acid folic - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 50mg sắt + 0.35mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên giải phóng có kiểm soát - ĐVT: Viên |
|
| Giá từng phần lô | 242,165,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Sắt Sulfat + Acid folic - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 50mg sắt + 0.35mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên |
|
| Giá từng phần lô | 94,990,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Saxagliptin + Metformin HCl - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 5mg + 1000mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên |
|
| Giá từng phần lô | 452,350,480 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Saxagliptin + Metformin HCl - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 5mg + 500mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên |
|
| Giá từng phần lô | 540,045,840 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Secukinumab - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 150mg - Đường dùng: Tiêm/truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/tiêm truyền - ĐVT: Chai/Lọ/Ống/Túi |
|
| Giá từng phần lô | 2,346,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Selenium - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 100mcg/10ml - Đường dùng: Tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi |
|
| Giá từng phần lô | 1,669,500 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Sertraline - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 50mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên |
|
| Giá từng phần lô | 85,260,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Sertraline - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 50mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên |
|
| Giá từng phần lô | 4,788,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Sevoflurane - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 250ml - Đường dùng: Hít - Dạng bào chế: Dược chất lỏng nguyên chất dùng để hít - ĐVT: Chai/ lọ |
|
| Giá từng phần lô | 232,800,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Sildenafil - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 50mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên |
|
| Giá từng phần lô | 16,800,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Silymarin - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 140mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên |
|
| Giá từng phần lô | 624,355,200 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Silymarin - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 140mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên |
|
| Giá từng phần lô | 286,995,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Silymarin - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 150mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên |
|
| Giá từng phần lô | 35,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Silymarin - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 70mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên |
|
| Giá từng phần lô | 25,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Simethicon - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 40mg/0.6ml 15ml - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Dung dịch, hỗn dịch, nhũ dịch uống - ĐVT: Chai/ lọ |
|
| Giá từng phần lô | 200,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Sitagliptin - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 100mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên |
|
| Giá từng phần lô | 38,400,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Sitagliptin + Metformin HCl - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 100mg + 1000mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên giải phóng có kiểm soát - ĐVT: Viên |
|
| Giá từng phần lô | 72,418,500 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Sitagliptin - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 50mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên |
|
| Giá từng phần lô | 24,750,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Sitagliptin + Metformin HCl - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 50mg + 1000mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên |
|
| Giá từng phần lô | 551,307,400 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Sitagliptin + Metformin HCl - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 50mg + 1000mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên giải phóng có kiểm soát - ĐVT: Viên |
|
| Giá từng phần lô | 51,403,800 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Sitagliptin + Metformin HCl - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 50mg + 500mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên |
|
| Giá từng phần lô | 491,706,600 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Sitagliptin + Metformin HCl - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 50mg + 850mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên |
|
| Giá từng phần lô | 559,821,800 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Sodium oxidronate (HMDP) - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 3mg - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi |
|
| Giá từng phần lô | 40,499,550 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Sofosbuvir + Ledipasvir - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 400mg + 90mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên |
|
| Giá từng phần lô | 15,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Sofosbuvir + Ledipasvir - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 400mg + 90mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên |
|
| Giá từng phần lô | 10,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Sofosbuvir + Velpatasvir - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 400mg + 100mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên |
|
| Giá từng phần lô | 401,625,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Sofosbuvir + Velpatasvir - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 400mg + 100mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên |
|
| Giá từng phần lô | 222,300,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Solifenacin succinat - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 5mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên |
|
| Giá từng phần lô | 82,215,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Somatropin - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 6mg - Đường dùng: Tiêm/truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/tiêm truyền - ĐVT: Chai/Lọ/Ống/Túi |
|
| Giá từng phần lô | 858,810,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Sorafenib - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 200mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên |
|
| Giá từng phần lô | 5,646,564,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Sorafenib - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 200mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên |
|
| Giá từng phần lô | 2,220,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Sorbitol - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 3.3% 1000ml - Đường dùng: rửa (vô khuẩn) - Dạng bào chế: Dung dịch rửa vô khuẩn - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi |
|
| Giá từng phần lô | 3,543,750 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Sorbitol - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 5g - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Bột/cốm/hạt pha uống - ĐVT: Gói |
|
| Giá từng phần lô | 3,528,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Spironolacton - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 50mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên |
|
| Giá từng phần lô | 44,688,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Spironolacton - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 50mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên |
|
| Giá từng phần lô | 12,474,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Spironolacton - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 50mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên |
|
| Giá từng phần lô | 6,100,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Spironolacton + Furosemid - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 50mg + 20mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên |
|
| Giá từng phần lô | 73,920,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Spironolacton + Furosemid - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 50mg + 20mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên |
|
| Giá từng phần lô | 21,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Spironolacton + Furosemid - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 50mg + 40mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên |
|
| Giá từng phần lô | 88,200,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Gelatin khan (dưới dạng gelatin biến tính) + NaCl + Magnesi clorid hexahydrat + KCl + Natri lactat (dưới dạng dung dịch Natri (S)-lactat) - Nhóm: 5 - Hàm lượng: 15g + 2.691g + 0.1525g + 0.1865g + 1.68g/ 500 ml - Đường dùng: Tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi |
|
| Giá từng phần lô | 5,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Sucralfat - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 1g - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Dung dịch, hỗn dịch, nhũ dịch uống - ĐVT: Gói/ túi |
|
| Giá từng phần lô | 536,400,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Sucralfat - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 1g - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Dung dịch, hỗn dịch, nhũ dịch uống - ĐVT: Gói/ túi |
|
| Giá từng phần lô | 101,010,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Sufentanil - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 50mcg/ml - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi |
|
| Giá từng phần lô | 100,768,500 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Sulbutiamin - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 200mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên |
|
| Giá từng phần lô | 989,100 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Sulfamethoxazol + Trimethoprim - Nhóm: 5 - Hàm lượng: 400mg + 80mg/5ml - Đường dùng: Tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi |
|
| Giá từng phần lô | 334,400,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Sulfamethoxazol + Trimethoprim - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 800mg + 160mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên |
|
| Giá từng phần lô | 3,920,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Sulfamethoxazol + Trimethoprim - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 800mg + 160mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên |
|
| Giá từng phần lô | 1,058,400 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Sulfasalazin - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 500mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên |
|
| Giá từng phần lô | 21,735,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Sultamicillin - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 375mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên |
|
| Giá từng phần lô | 87,425,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Sultamicillin - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 375mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên |
|
| Giá từng phần lô | 9,745,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Tacrolimus - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 0.5mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên giải phóng có kiểm soát - ĐVT: Viên |
|
| Giá từng phần lô | 2,260,960,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Tacrolimus - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 0.03% 10g - Đường dùng: Dùng ngoài - Dạng bào chế: Thuốc dùng ngoài - ĐVT: Tuýp |
|
| Giá từng phần lô | 5,490,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Tacrolimus - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 0.1% 10g - Đường dùng: Dùng ngoài - Dạng bào chế: Thuốc dùng ngoài - ĐVT: Tuýp |
|
| Giá từng phần lô | 17,850,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Tacrolimus - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 0.1% 10g - Đường dùng: Dùng ngoài - Dạng bào chế: Thuốc dùng ngoài - ĐVT: Tuýp |
|
| Giá từng phần lô | 760,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Tacrolimus - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 1mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên giải phóng có kiểm soát - ĐVT: Viên |
|
| Giá từng phần lô | 3,182,553,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Tacrolimus - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 5mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên giải phóng có kiểm soát - ĐVT: Viên |
|
| Giá từng phần lô | 1,460,592,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Tacrolimus - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 5mg/ml - Đường dùng: Tiêm/truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/tiêm truyền - ĐVT: Chai/Lọ/Ống/Túi |
|
| Giá từng phần lô | 112,027,572 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Tamoxifen - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 20mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên |
|
| Giá từng phần lô | 36,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Tamsulosin HCl - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 0.4mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên giải phóng có kiểm soát - ĐVT: Viên |
|
| Giá từng phần lô | 156,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Technetium 99m (Tc-99m) - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 200mCi - 432mCi/bình - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: mCi |
|
| Giá từng phần lô | 1,139,880,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Technetium 99m (Tc-99m) - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 200mCi - 432mCi/bình - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: mCi |
|
| Giá từng phần lô | 407,404,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Tegafur + Gimeracil + Oteracil K - Nhóm: 5 - Hàm lượng: 20mg + 5.8mg + 19.6mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên |
|
| Giá từng phần lô | 3,399,984,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Tegafur + Gimeracil + Oteracil K - Nhóm: 5 - Hàm lượng: 25mg + 7.25mg + 24.5mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên |
|
| Giá từng phần lô | 1,885,704,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Teicoplanin - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 200mg - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi |
|
| Giá từng phần lô | 79,590,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Teicoplanin - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 200mg - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi |
|
| Giá từng phần lô | 18,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Teicoplanin - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 400mg - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi |
|
| Giá từng phần lô | 858,900,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Telmisartan - Nhóm: 3 - Hàm lượng: 40mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên |
|
| Giá từng phần lô | 45,180,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Telmisartan - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 40mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên |
|
| Giá từng phần lô | 6,084,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Telmisartan + Amlodipin - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 40mg + 5mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên |
|
| Giá từng phần lô | 1,310,610,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Telmisartan + Hydrochlorothiazid - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 40mg + 12.5mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên |
|
| Giá từng phần lô | 195,800,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Telmisartan + Hydrochlorothiazid - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 40mg + 12.5mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên |
|
| Giá từng phần lô | 15,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Telmisartan + Hydrochlorothiazid - Nhóm: 3 - Hàm lượng: 40mg + 12.5mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên |
|
| Giá từng phần lô | 30,240,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Telmisartan - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 80mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên |
|
| Giá từng phần lô | 274,360,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Telmisartan - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 80mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên |
|
| Giá từng phần lô | 24,150,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Telmisartan - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 80mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên |
|
| Giá từng phần lô | 7,700,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Telmisartan + Amlodipin - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 80mg + 10mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên |
|
| Giá từng phần lô | 5,432,100 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Telmisartan + Amlodipin - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 80mg + 5mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên |
|
| Giá từng phần lô | 328,050,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Temozolomide - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 100mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên |
|
| Giá từng phần lô | 220,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Temozolomid - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 50mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên |
|
| Giá từng phần lô | 120,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Tenofovir alafenamid - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 25mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên |
|
| Giá từng phần lô | 132,345,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Tenofovir alafenamid - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 25mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên |
|
| Giá từng phần lô | 54,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Tenofovir alafenamid - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 25mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên |
|
| Giá từng phần lô | 24,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Terbutalin sulfat - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 0.5mg/ml - Đường dùng: Tiêm/truyền - Dạng bào chế: Dung dịch tiêm - ĐVT: Ống |
|
| Giá từng phần lô | 531,300 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Terlipressin acetate - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 1mg - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi |
|
| Giá từng phần lô | 2,234,610,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Terpin hydrat + Codein - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 100mg + 10mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên |
|
| Giá từng phần lô | 7,409,500 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Terpin hydrat + Codein - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 100mg + 15mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên |
|
| Giá từng phần lô | 623,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Tetracain HCl - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 0.5% 10ml - Đường dùng: Nhỏ mắt - Dạng bào chế: Thuốc nhỏ mắt - ĐVT: Chai/ lọ |
|
| Giá từng phần lô | 1,651,650 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Tetracyclin HCl - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 1% 5g - Đường dùng: Tra mắt - Dạng bào chế: Thuốc tra mắt - ĐVT: Tuýp |
|
| Giá từng phần lô | 8,960,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Tetracyclin HCl - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 500mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên |
|
| Giá từng phần lô | 4,640,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Theophyllin monohydrat - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 300mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên giải phóng có kiểm soát - ĐVT: Viên |
|
| Giá từng phần lô | 15,474,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Thiamazol - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 10mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên |
|
| Giá từng phần lô | 32,046,300 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Thiamazol - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 10mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên |
|
| Giá từng phần lô | 3,402,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Thiamazol - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 5mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên |
|
| Giá từng phần lô | 24,780,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Thiamazol - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 5mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên |
|
| Giá từng phần lô | 2,673,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Ticagrelor - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 90mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên |
|
| Giá từng phần lô | 2,321,013,552 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Timolol - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 0.5% 5ml - Đường dùng: Nhỏ mắt - Dạng bào chế: Thuốc nhỏ mắt - ĐVT: Chai/ lọ |
|
| Giá từng phần lô | 47,264,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Timolol - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 0.5% 5ml - Đường dùng: Nhỏ mắt - Dạng bào chế: Thuốc nhỏ mắt - ĐVT: Chai/ lọ |
|
| Giá từng phần lô | 64,800,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Tinidazol - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 500mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên |
|
| Giá từng phần lô | 14,700,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Tinidazol - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 500mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên |
|
| Giá từng phần lô | 4,158,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Tiotropium - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 0.0025mg/nhát xịt x 60 nhát xịt - Đường dùng: Hít - Dạng bào chế: Thuốc hít định liều/ phun mù định liều - ĐVT: Hộp/Kit |
|
| Giá từng phần lô | 2,024,253,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Tiotropium + Olodaterol - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 2.5mcg + 2.5mcg/ nhát xịt; 4ml 60 nhát xịt - Đường dùng: Hít - Dạng bào chế: Thuốc hít định liều/ phun mù định liều - ĐVT: Hộp |
|
| Giá từng phần lô | 80,010,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Tocilizumab - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 200mg/10ml - Đường dùng: Tiêm/truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/tiêm truyền - ĐVT: Chai/Lọ/Ống/Túi |
|
| Giá từng phần lô | 1,816,744,650 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Tolperison HCl - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 150mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên |
|
| Giá từng phần lô | 6,174,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Tolperison HCl - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 150mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên |
|
| Giá từng phần lô | 1,362,240 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Tolperison HCl - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 50mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên |
|
| Giá từng phần lô | 4,189,500 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Tolvaptan - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 15mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên |
|
| Giá từng phần lô | 157,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Topiramat - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 25mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên |
|
| Giá từng phần lô | 63,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Topiramat - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 50mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên |
|
| Giá từng phần lô | 88,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Topotecan - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 4mg - Đường dùng: Tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi |
|
| Giá từng phần lô | 16,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Tramadol HCl - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 100mg/2ml - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi |
|
| Giá từng phần lô | 360,576,300 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Tramadol HCl - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 100mg/2ml - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: |
|
| Giá từng phần lô | 73,426,500 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Tranexamic Acid - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 250mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên |
|
| Giá từng phần lô | 35,200,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Tranexamic Acid - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 250mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên |
|
| Giá từng phần lô | 9,720,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Tranexamic Acid - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 500mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên |
|
| Giá từng phần lô | 221,375,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Tranexamic Acid - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 500mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên |
|
| Giá từng phần lô | 51,240,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Trastuzumab - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 150mg - Đường dùng: Tiêm/truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/tiêm truyền - ĐVT: Chai/Lọ/Ống/Túi |
|
| Giá từng phần lô | 2,565,867,150 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Trastuzumab - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 150mg - Đường dùng: Tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm đông khô - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi |
|
| Giá từng phần lô | 1,439,978,400 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Trastuzumab - Nhóm: 5 - Hàm lượng: 150mg - Đường dùng: Tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm đông khô - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi |
|
| Giá từng phần lô | 1,071,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Trastuzumab - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 440mg - Đường dùng: Tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm đông khô - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi |
|
| Giá từng phần lô | 680,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Trastuzumab - Nhóm: 5 - Hàm lượng: 440mg - Đường dùng: Tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm đông khô - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi |
|
| Giá từng phần lô | 1,524,600,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Trastuzumab emtansine - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 100mg - Đường dùng: Tiêm truyền - Dạng bào chế: Bột pha tiêm truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống |
|
| Giá từng phần lô | 1,588,692,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Trastuzumab emtansine - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 160mg - Đường dùng: Tiêm truyền - Dạng bào chế: Bột pha tiêm truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống |
|
| Giá từng phần lô | 1,829,984,940 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Travoprost + Timolol - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 0.04mg + 5mg/ml 2.5ml - Đường dùng: Nhỏ mắt - Dạng bào chế: Thuốc nhỏ mắt - ĐVT: Chai/ lọ |
|
| Giá từng phần lô | 22,400,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Travoprost - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 0.04mg/ml 2.5ml - Đường dùng: Nhỏ mắt - Dạng bào chế: Thuốc nhỏ mắt - ĐVT: Chai/ lọ |
|
| Giá từng phần lô | 32,799,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Triamcinolon acetonid - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 0.005g /5g - Đường dùng: Dùng ngoài - Dạng bào chế: Thuốc tác dụng tại niêm mạc miệng - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi |
|
| Giá từng phần lô | 1,800,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Triamcinolon acetonid - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 80mg - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi |
|
| Giá từng phần lô | 100,800,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Triclabendazol - Nhóm: 5 - Hàm lượng: 250mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên |
|
| Giá từng phần lô | 9,200,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Trihexyphenidyl HCl - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 2mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên |
|
| Giá từng phần lô | 4,303,500 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Trikali dicitrato bismuthate - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 300mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên |
|
| Giá từng phần lô | 6,594,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Trimebutin maleat - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 100mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên |
|
| Giá từng phần lô | 415,558,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Trimebutin maleat - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 100mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên |
|
| Giá từng phần lô | 51,030,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Trimebutin maleat - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 100mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên |
|
| Giá từng phần lô | 15,561,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Trimebutin maleat - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 200mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên |
|
| Giá từng phần lô | 15,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Trimebutin maleat - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 200mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên |
|
| Giá từng phần lô | 2,478,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Trimetazidin dihydroclorid - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 35mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên giải phóng có kiểm soát - ĐVT: Viên |
|
| Giá từng phần lô | 58,282,500 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Trimetazidin dihydroclorid - Nhóm: 3 - Hàm lượng: 35mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên giải phóng có kiểm soát - ĐVT: Viên |
|
| Giá từng phần lô | 20,993,500 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Triptorelin (dạng acetat) - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 3.75 mg - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi |
|
| Giá từng phần lô | 30,683,988 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Tropicamid + phenylephrin HCl - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 5mg + 5mg/ml 10ml - Đường dùng: Nhỏ mắt - Dạng bào chế: Thuốc nhỏ mắt - ĐVT: Lọ |
|
| Giá từng phần lô | 5,400,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Túi 3 ngăn 1206ml chứa: dung dịch glucose 13% + dung dịch acid amin có điện giải (alanin; arginin; calci clorid; glycin; histidin; isoleucin; leucin; lysin; magnesi sulphat; methionin; phenylalanin; kali clorid; prolin; serin; natri acetat; natri glycerophosphat; taurin; threonin; tryptophan; tyrosin; valin; kẽm sulphat) + nhũ tương mỡ 20% (dầu đậu tương tinh chế; triglycerid mạch trung bình; dầu ô liu tinh chế; dầu cá giàu acid béo omega-3 - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 656ml + 380ml + 170ml/1206ml - Đường dùng: Tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi |
|
| Giá từng phần lô | 1,821,600,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Acid amin có điện giải + Glucose + Lipid - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 300ml + 885ml + 255ml/ 1440ml - Đường dùng: Tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi |
|
| Giá từng phần lô | 252,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Tyrothricin + Benzakonium clorid + Benzocain - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 0.5mg + 1mg + 1.5mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên |
|
| Giá từng phần lô | 44,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Umeclidinium + vilanterol - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 55mcg + 22mcg/ liều phóng thích (tương ứng với liều khi chưa phóng thích Umeclidinium 62.5mcg + Vilanterol 25mcg) x 30 liều - Đường dùng: Hít - Dạng bào chế: Thuốc hít định liều/ phun mù định liều - ĐVT: Hộp |
|
| Giá từng phần lô | 7,035,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Urokinase - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 60,000IU - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi |
|
| Giá từng phần lô | 40,960,500 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Ursodeoxycholic acid - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 150mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên |
|
| Giá từng phần lô | 208,468,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Ursodeoxycholic acid - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 250mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên |
|
| Giá từng phần lô | 627,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Ursodeoxycholic acid - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 250mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên |
|
| Giá từng phần lô | 501,320,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Ursodeoxycholic acid - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 300mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên |
|
| Giá từng phần lô | 526,350,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Ursodeoxycholic acid - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 300mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên |
|
| Giá từng phần lô | 116,560,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Ursodeoxycholic acid - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 300mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên |
|
| Giá từng phần lô | 27,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Ustekinumab - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 45mg/0.5ml - Đường dùng: Tiêm/truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/tiêm truyền - ĐVT: Bơm tiêm/Xy lanh |
|
| Giá từng phần lô | 5,199,245,744 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
A/Brisbane/02/2018 (H1N1)pdm09 – sử dụng chủng tương đương (A/Brisbane/02/2018, IVR-190); A/South Australia/34/2019 (H3N2) – sử dụng chủng tương đương (A/South Australia/34/2019, IVR-197); B/Washington/02/2019 – sử dụng chủng tương đương (B/Washington/02/2019, chủng hoang dã); B/Phuket/3073/2013 – sử dụng chủng tương đương (B/Phuket/3073/2013, chủng hoang dã) (tứ giá, vắc xin dạng mảnh, bất hoạt cho trẻ từ 6 tháng tuổi trở lên và người lớn) - Nhóm: 1 - Hàm lượng-Đường dùng: Tiêm - Dạng bào chế: Thuốc tiêm (Vaccine) - ĐVT: Lọ |
|
| Giá từng phần lô | 810,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Vaccine phòng bạch hầu, ho gà (vô bào), uốn ván, bại liệt (3 tuyp) - Nhóm: 1 - Hàm lượng-Đường dùng: Tiêm - Dạng bào chế: Thuốc tiêm (Vaccine) - ĐVT: Liều |
|
| Giá từng phần lô | 302,937,600 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Vaccine phòng bạch hầu, uốn ván, ho gà, bại liệt, viêm màng não do HIB, viêm gan siêu vi B - Nhóm: 1 - Hàm lượng-Đường dùng: Tiêm - Dạng bào chế: Thuốc tiêm (Vaccine) - ĐVT: Liều |
|
| Giá từng phần lô | 2,472,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Vaccine phòng bạch hầu, uốn ván, ho gà, bại liệt, viêm màng não do HIB, viêm gan siêu vi B - Nhóm: 1 - Hàm lượng-Đường dùng: Tiêm - Dạng bào chế: Thuốc tiêm (Vaccine) - ĐVT: Lọ |
|
| Giá từng phần lô | 3,888,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Vaccine phòng BCG - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 1ml - Đường dùng: Tiêm - Dạng bào chế: Thuốc tiêm (Vaccine) - ĐVT: Ống |
|
| Giá từng phần lô | 51,765,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Vaccine phòng bệnh do phế cầu (typ 1, 3, 4, 5, 6A, 7F, 9V, 14, 18C, 19A, 19F, 23F, 6B, liên hợp với protein vận chuyển CRM197) - Nhóm: 1 - Hàm lượng-Đường dùng: Tiêm - Dạng bào chế: Thuốc tiêm (Vaccine) - ĐVT: Liều |
|
| Giá từng phần lô | 13,143,060,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Vaccine phòng bệnh do phế cầu - Nhóm: 1 - Hàm lượng: Một liều (0,5ml) chứa 1mcg polysaccharide của các týp huyết thanh 11,2 ,51,2,6B1,2, 7F1,2, 9V1,2, 141,2, 23F1,2 và 3mcg của các týp huyết thanh 41,2, 18C1,3, 19F1,4 - Đường dùng: Tiêm - Dạng bào chế: Thuốc tiêm (Vaccine) - ĐVT: Liều |
|
| Giá từng phần lô | 3,734,550,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Virus viêm Não Nhật Bản chủng SA14-14-2 tái tổ hợp, sống, giảm độc lực - Nhóm: 5 - Hàm lượng: 4,0 - 5,8 log PFU / 0.5ml - Đường dùng: Tiêm - Dạng bào chế: Thuốc tiêm (Vaccine) - ĐVT: Lọ |
|
| Giá từng phần lô | 665,280,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Vaccine phòng bệnh Viêm não Nhật Bản B - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 1ml - Đường dùng: Tiêm - Dạng bào chế: Thuốc tiêm (Vaccine) - ĐVT: Lọ |
|
| Giá từng phần lô | 54,544,600 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
A/Brisbane/02/2018 (H1N1)pdm09 – sử dụng chủng tương đương (A/Brisbane/02/2018, IVR-190); A/South Australia/34/2019 (H3N2) – sử dụng chủng tương đương (A/South Australia/34/2019, IVR-197); B/Washington/02/2019 – sử dụng chủng tương đương (B/Washington/02/2019, chủng hoang dã); B/Phuket/3073/2013 – sử dụng chủng tương đương (B/Phuket/3073/2013, chủng hoang dã) - Nhóm: 1 - Hàm lượng-Đường dùng: Tiêm - Dạng bào chế: Thuốc tiêm (Vaccine) - ĐVT: Lọ |
|
| Giá từng phần lô | 1,408,120,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Vaccine phòng dại (Virus dại bất hoạt chủng Wistar PM/WI 38 1503- 3M) - Nhóm: 1 - Hàm lượng: >2.5IU/0.5ml - Đường dùng: Tiêm - Dạng bào chế: Thuốc tiêm (Vaccine) - ĐVT: Bơm tiêm/ Xylanh |
|
| Giá từng phần lô | 12,079,750 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Vaccine phòng HPV ở người týp 6, 11,16,18 - Nhóm: 1 - Hàm lượng-Đường dùng: Tiêm - Dạng bào chế: Thuốc tiêm (Vaccine) - ĐVT: Lọ |
|
| Giá từng phần lô | 3,019,200,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Vaccine phòng não mô cầu typ A, C, Y W135 + giải độc tố bạch hầu - Nhóm: 5 - Hàm lượng-Đường dùng: Tiêm - Dạng bào chế: Thuốc tiêm (Vaccine) - ĐVT: Lọ |
|
| Giá từng phần lô | 2,520,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Vaccine phòng não mô cầu typ B, C - Nhóm: 5 - Hàm lượng: 0.5 ml chứa: - Protein màng ngoài não mô cầu nhóm B 50mcg - Polysaccharide vỏ não mô cầu nhóm C 50mcg - Đường dùng: Tiêm - Dạng bào chế: Thuốc tiêm (Vaccine) - ĐVT: Ống |
|
| Giá từng phần lô | 303,408,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Vaccine phòng Sởi (Virus sởi sống, giảm độc lực, chủng AIK-C) - Nhóm: 4 - Hàm lượng: ≥ 1000 PFU/liều 0.5ml - Đường dùng: Tiêm - Dạng bào chế: Thuốc tiêm (Vaccine) - ĐVT: Lọ |
|
| Giá từng phần lô | 1,069,620,300 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Vaccine phòng Sởi, quai bị, Rubella - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 0.5ml chứa: Virus sởi >=1000 CCID50; Virus quai bị >=12500 CCID50; virus rubella >=1000 CCID50 - Đường dùng: Tiêm - Dạng bào chế: Thuốc tiêm (Vaccine) - ĐVT: Lọ |
|
| Giá từng phần lô | 263,392,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Mỗi lọ đơn liều chứa: Measles Virus NLT 1000 CCID50; Mumps Virus NLT 5000 CCID50; Rubella Virus NLT 1000 CCID50 - Nhóm: 5 - Hàm lượng: 0.5ml - Đường dùng: Tiêm - Dạng bào chế: Thuốc tiêm (Vaccine) - ĐVT: Lọ |
|
| Giá từng phần lô | 13,755,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Vaccine phòng thủy đậu - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 0.5ml chứa: Virus thủy đậu sống giảm độc lực (chủng OKA) >= 10^3.3PFU - Đường dùng: Tiêm - Dạng bào chế: Thuốc tiêm (Vaccine) - ĐVT: Lọ |
|
| Giá từng phần lô | 794,560,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Vaccine phòng thủy đậu - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 0.5ml chứa: Oka/Merck varicella virus, live, attenuated >= 1350 PFU - Đường dùng: Tiêm - Dạng bào chế: Thuốc tiêm (Vaccine) - ĐVT: Lọ |
|
| Giá từng phần lô | 1,000,216,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Vaccin phòng thuỷ đậu - Nhóm: 5 - Hàm lượng: 0.7ml - Đường dùng: Tiêm - Dạng bào chế: Thuốc tiêm (Vaccine) - ĐVT: Lọ |
|
| Giá từng phần lô | 150,299,100 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Giải độc tố bạch hầu >= 2IU; Giải độc tố uốn ván >= 20IU; Giải độc tố ho gà 8 mcg; Filamentous Haemagglutinin 8 mcg; Pertactin 2,5 mcg - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 0.5ml - Đường dùng: Tiêm - Dạng bào chế: Thuốc tiêm (Vaccine) - ĐVT: Liều |
|
| Giá từng phần lô | 1,524,900,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Vaccine phòng uốn ván, bạch hầu, ho gà - Nhóm: 1 - Hàm lượng-Đường dùng: Tiêm - Dạng bào chế: Thuốc tiêm (Vaccine) - ĐVT: Liều |
|
| Giá từng phần lô | 341,250,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Vaccine phòng viêm dạ dày, ruột do Rotavirus - Nhóm: 1 - Hàm lượng-Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Dung dịch, hỗn dịch, nhũ dịch uống (Vaccine) - ĐVT: Ống; Tuýp |
|
| Giá từng phần lô | 1,555,596,180 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Vaccine phòng viêm dạ dày, ruột do Rotavirus - Nhóm: 1 - Hàm lượng-Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Dung dịch, hỗn dịch, nhũ dịch uống (Vaccine) - ĐVT: Liều |
|
| Giá từng phần lô | 2,034,216,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Vaccine phòng viêm gan A (chủng GBM bất hoạt) - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 80U/0.5ml - Đường dùng: Tiêm - Dạng bào chế: Thuốc tiêm (Vaccine) - ĐVT: Lọ |
|
| Giá từng phần lô | 237,063,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Vaccine phòng viêm gan siêu vi A + B: Hepatitis A virus antigen (HM175 strain) 720 Elisa units + r-DNA Hepatitis B Virus surface antigen (HBsAg) 20mcg - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 1ml - Đường dùng: Tiêm - Dạng bào chế: Thuốc tiêm (Vaccine) - ĐVT: Lọ |
|
| Giá từng phần lô | 328,930,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Vaccine phòng viêm gan siêu vi B (Kháng nguyên bề mặt viêm gan B tinh khiết HBsAg) - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 10mcg/0.5ml - Đường dùng: Tiêm - Dạng bào chế: Thuốc tiêm (Vaccine) - ĐVT: Lọ |
|
| Giá từng phần lô | 268,941,200 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Vaccine phòng viêm gan siêu vi B - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 10mcg/0.5ml - Đường dùng: Tiêm - Dạng bào chế: Thuốc tiêm (Vaccine) - ĐVT: Lọ |
|
| Giá từng phần lô | 151,200,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Vaccine phòng viêm gan siêu vi B (Kháng nguyên bề mặt viêm gan B tinh khiết HBsAg) - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 20mcg/1ml - Đường dùng: Tiêm - Dạng bào chế: Thuốc tiêm (Vaccine) - ĐVT: Lọ |
|
| Giá từng phần lô | 115,810,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Vaccine phòng viêm gan siêu vi B tái tổ hợp (Kháng nguyên bề mặt virus viêm gan B tinh khiết) - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 20mcg/1ml - Đường dùng: Tiêm - Dạng bào chế: Thuốc tiêm (Vaccine) - ĐVT: Lọ |
|
| Giá từng phần lô | 270,270,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Vaccine uốn ván hấp phụ - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 40UI/0.5ml - Đường dùng: Tiêm - Dạng bào chế: Thuốc tiêm (Vaccine) - ĐVT: Lọ |
|
| Giá từng phần lô | 67,200,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Valganciclovir - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 450mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên |
|
| Giá từng phần lô | 891,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Valproat Na - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 200mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên bao tan ở ruột - ĐVT: Viên |
|
| Giá từng phần lô | 60,239,700 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Valproat Na - Nhóm: 5 - Hàm lượng: 200mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên bao tan ở ruột - ĐVT: Viên |
|
| Giá từng phần lô | 4,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Valproat Na - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 400mg/4ml - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi |
|
| Giá từng phần lô | 485,716,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Valproat Na - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 200mg/ml x 40ml - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Dung dịch/ hỗn dịch/ nhũ dịch uống - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi |
|
| Giá từng phần lô | 8,069,600 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Valproat Natri + Valproic acid - Nhóm: 3 - Hàm lượng: tương đương 500mg Natri Valproat - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên giải phóng có kiểm soát - ĐVT: Viên |
|
| Giá từng phần lô | 141,235,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Valsartan - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 160mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên |
|
| Giá từng phần lô | 175,350,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Valsartan - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 160mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên |
|
| Giá từng phần lô | 38,600,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Valsartan - Nhóm: 3 - Hàm lượng: 160mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên |
|
| Giá từng phần lô | 59,850,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Valsartan + Hydrochlorothiazid - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 160mg + 25mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên |
|
| Giá từng phần lô | 33,750,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Valsartan - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 80mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên |
|
| Giá từng phần lô | 420,420,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Valsartan - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 80mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên |
|
| Giá từng phần lô | 79,550,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Valsartan - Nhóm: 3 - Hàm lượng: 80mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên |
|
| Giá từng phần lô | 108,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Valsartan + Hydrochlorothiazid - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 80mg + 12.5mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên |
|
| Giá từng phần lô | 66,092,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Vancomycin - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 1g - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi |
|
| Giá từng phần lô | 2,281,125,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Vancomycin - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 1g - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi |
|
| Giá từng phần lô | 344,100,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Venlafaxin - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 37.5mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên |
|
| Giá từng phần lô | 30,400,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Venlafaxin - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 37.5mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên giải phóng có kiểm soát - ĐVT: Viên |
|
| Giá từng phần lô | 69,776,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Venlafaxin - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 75mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên giải phóng có kiểm soát - ĐVT: Viên |
|
| Giá từng phần lô | 84,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Venlafaxin - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 75mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên giải phóng có kiểm soát - ĐVT: Viên |
|
| Giá từng phần lô | 16,320,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Vildagliptin - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 50mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên |
|
| Giá từng phần lô | 423,587,500 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Vildagliptin - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 50mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên |
|
| Giá từng phần lô | 53,300,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Vildagliptin + Metformin HCl - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 50mg + 1000mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên |
|
| Giá từng phần lô | 296,768,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Vildagliptin + Metformin HCl - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 50mg + 500mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên |
|
| Giá từng phần lô | 296,768,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Vildagliptin + Metformin HCl - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 50mg + 850mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên |
|
| Giá từng phần lô | 208,665,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Vincristin sulphat - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 1mg/ml - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi |
|
| Giá từng phần lô | 16,560,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Vinorelbine - Nhóm: 5 - Hàm lượng: 20mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên |
|
| Giá từng phần lô | 924,766,700 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Vinorelbine - Nhóm: 5 - Hàm lượng: 30mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên |
|
| Giá từng phần lô | 1,173,582,850 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Vitamin B1 + Vitamin B6 + Vitamin B12 - Nhóm: 1 - Hàm lượng: (100mg + 100mg + 1mg) /2ml - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi |
|
| Giá từng phần lô | 4,200,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Vitamin B1 + Vitamin B6 + Vitamin B12 - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 100mg + 200mg + 200mcg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên |
|
| Giá từng phần lô | 164,175,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Vitamin B1 + Vitamin B6 + Vitamin B12 - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 100mg + 200mg + 200mcg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên |
|
| Giá từng phần lô | 50,796,900 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Vitamin A + Vitamin D3 - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 5,000IU + 400IU - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên |
|
| Giá từng phần lô | 1,533,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Vitamin A - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 5,000IU - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên |
|
| Giá từng phần lô | 478,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Vitamin B1 - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 100mg/ml - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi |
|
| Giá từng phần lô | 8,064,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Vitamin B1 - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 250mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên |
|
| Giá từng phần lô | 364,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Vitamin B12 - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 1mg/ml - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi |
|
| Giá từng phần lô | 69,300 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Vitamin B6 - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 250mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên |
|
| Giá từng phần lô | 714,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Vitamin B9 - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 5mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên |
|
| Giá từng phần lô | 4,800,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Vitamin C - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 1,000mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên sủi - ĐVT: Viên |
|
| Giá từng phần lô | 15,010,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Vitamin C - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 500mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên |
|
| Giá từng phần lô | 9,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Vitamin C - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 500mg/5ml - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi |
|
| Giá từng phần lô | 6,296,400 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Vitamin D2 - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 2,000,000IU/100ml x 20ml - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Dung dịch, hỗn dịch, nhũ dịch uống - ĐVT: Chai |
|
| Giá từng phần lô | 5,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Vitamin E - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 400IU - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên |
|
| Giá từng phần lô | 9,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Vitamin E - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 400IU - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên |
|
| Giá từng phần lô | 6,300,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Vitamin K1 (Phytomenadion) - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 10mg/ml - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi |
|
| Giá từng phần lô | 52,800,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Vitamin K1 (Phytomenadion) - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 10mg/ml - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi |
|
| Giá từng phần lô | 15,910,600 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Vitamin K1 (Phytomenadion) - Nhóm: 5 - Hàm lượng: 20mg/ml x 2ml - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Dung dịch, hỗn dịch, nhũ dịch uống - ĐVT: Chai |
|
| Giá từng phần lô | 176,400,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Vitamin PP (Nicotinamid) - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 500mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên |
|
| Giá từng phần lô | 3,505,500 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Vitamin PP (Nicotinamid) - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 50mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên |
|
| Giá từng phần lô | 182,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Voriconazol - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 200mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên |
|
| Giá từng phần lô | 520,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Voriconazol - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 200mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên |
|
| Giá từng phần lô | 567,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Voriconazol - Nhóm: 5 - Hàm lượng: 200mg - Đường dùng: Tiêm/truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/tiêm truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi |
|
| Giá từng phần lô | 475,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Warfarin Natri - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 1mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên |
|
| Giá từng phần lô | 4,375,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Warfarin Natri - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 1mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên |
|
| Giá từng phần lô | 1,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Warfarin Natri - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 2mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên |
|
| Giá từng phần lô | 22,720,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Warfarin Natri - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 5mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên |
|
| Giá từng phần lô | 37,800,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Xanh methylen + tím gentian - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 400mg + 50mg/ 20ml - Đường dùng: Dùng ngoài - Dạng bào chế: Thuốc dùng ngoài - ĐVT: Chai/ lọ |
|
| Giá từng phần lô | 17,850,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Zofenopril calcium - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 15mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên |
|
| Giá từng phần lô | 1,097,400 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Zofenopril calcium - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 30mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên |
|
| Giá từng phần lô | 2,667,300 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Zoledronic acid - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 4mg - Đường dùng: Tiêm/truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/tiêm truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi |
|
| Giá từng phần lô | 240,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Zoledronic acid - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 4mg - Đường dùng: Tiêm/truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/tiêm truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi |
|
| Giá từng phần lô | 75,600,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Zoledronic acid - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 5mg/100ml - Đường dùng: Tiêm/truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/tiêm truyền - ĐVT: Chai/Lọ/Ống/Túi |
|
| Giá từng phần lô | 2,569,365,820 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Zoledronic acid - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 5mg/100ml - Đường dùng: Tiêm/truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/tiêm truyền - ĐVT: Chai/Lọ/Ống/Túi |
|
| Giá từng phần lô | 594,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Zopiclon - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 7.5mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên |
|
| Giá từng phần lô | 186,242,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Zopiclon - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 7.5mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên |
|
| Giá từng phần lô | 192,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi