Gói thầu: Thuốc generic (gồm 1.293 danh mục)

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2200095790-00
Thời điểm đóng mở thầu 12/01/2023 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
Tên gói thầu Thuốc generic (gồm 1.293 danh mục)
Số hiệu KHLCNT PL2200061920
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn Nguồn thu từ dịch vụ khám bệnh chữa bệnh; Nguồn quỹ bảo hiểm y tế
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Theo đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn hai túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 12 tháng
Hình thức dự thầu Không qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm nhận hồ sơ 215 Hồng Bàng, Phường 11, Quận 5, TPHCM
Giá bán HSMT 2.000.000 VND
Địa điểm thực hiện gói thầu TP. Hồ Chí Minh
Giá gói thầu 569,195,616,162 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 11,383,912,278 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
STT Tên từng phần / lô Giá từng phần lô (VND) Dự toán (VND) Số tiền bảo đảm (VND) Thời gian thực hiện HĐ
1 PP2200139433 - 555ml Dung dịch điện giải chứa Natri clorid + Calcium chloride.2H20 + Magnesium chloride.6H20+ Glucose anhydrous (dưới dạng glucose monohydrat) và 4445ml dung dịch bicarbonate chứa Natri chloride + Natri hydrocarbonat - Nhóm: 1 - Hàm lượng-Đường dùng: Thẩm phân - Dạng bào chế: Dịch lọc máu và thẩm tách máu - ĐVT: Hộp 2 túi 2,583,000,000 2,583,000,000 51,660,000 12 tháng
2 PP2200139434 - 5-Aminosalicylic acid - Nhóm: 5 - Hàm lượng: 400mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên bao tan ở ruột - ĐVT: Viên 34,500,000 34,500,000 690,000 12 tháng
3 PP2200139435 - Abirateron acetat - Nhóm: 5 - Hàm lượng: 250mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên 264,500,000 264,500,000 5,290,000 12 tháng
4 PP2200139436 - Acarbose - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 100mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên 6,750,000 6,750,000 135,000 12 tháng
5 PP2200139437 - Acarbose - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 100mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên 13,303,500 13,303,500 266,070 12 tháng
6 PP2200139438 - Acenocoumarol - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 1mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên 4,380,000 4,380,000 87,600 12 tháng
7 PP2200139439 - Acenocoumarol - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 4mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên 3,848,480 3,848,480 76,969 12 tháng
8 PP2200139440 - Acetazolamid - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 250mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên 4,170,400 4,170,400 83,408 12 tháng
9 PP2200139441 - Acetyl leucin - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 500mg/5ml - Đường dùng: Tiêm/truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/tiêm truyền - ĐVT: Chai/Lọ/Ống/Túi 108,478,400 108,478,400 2,169,568 12 tháng
10 PP2200139442 - Acetylcystein - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 100mg/ml 3ml - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi 189,000,000 189,000,000 3,780,000 12 tháng
11 PP2200139443 - Acetylcystein - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 100mg/ml 3ml - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi 58,800,000 58,800,000 1,176,000 12 tháng
12 PP2200139444 - Acetylcystein - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 200mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Bột/cốm/hạt pha uống - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi/ gói 143,820,000 143,820,000 2,876,400 12 tháng
13 PP2200139445 - Acetylcystein - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 200mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên 30,000,000 30,000,000 600,000 12 tháng
14 PP2200139446 - Acetylcystein - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 200mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Bột/cốm/hạt pha uống - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi/ gói 19,320,000 19,320,000 386,400 12 tháng
15 PP2200139447 - Acetyl-DL leucin - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 500mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên 415,080,000 415,080,000 8,301,600 12 tháng
16 PP2200139448 - Acetyl-DL leucin - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 500mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên 77,000,000 77,000,000 1,540,000 12 tháng
17 PP2200139449 - Aciclovir - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 200mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên 1,187,200 1,187,200 23,744 12 tháng
18 PP2200139450 - Aciclovir - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 200mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên 254,400 254,400 5,088 12 tháng
19 PP2200139451 - Aciclovir - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 250mg - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi 297,500,000 297,500,000 5,950,000 12 tháng
20 PP2200139452 - Aciclovir - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 250mg - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi 129,937,500 129,937,500 2,598,750 12 tháng
21 PP2200139453 - Aciclovir - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 3% 5g - Đường dùng: Tra mắt - Dạng bào chế: Thuốc tra mắt - ĐVT: Tuýp 2,335,000 2,335,000 46,700 12 tháng
22 PP2200139454 - Aciclovir - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 400mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên 40,700,000 40,700,000 814,000 12 tháng
23 PP2200139455 - Aciclovir - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 400mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên 7,350,000 7,350,000 147,000 12 tháng
24 PP2200139456 - Aciclovir - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 5% 5g - Đường dùng: Dùng ngoài - Dạng bào chế: Thuốc dùng ngoài - ĐVT: Tuýp 287,000 287,000 5,740 12 tháng
25 PP2200139457 - Alanine + Arginine + Aspartic acid + Glutamic acid + Glycine + Histidine + Isoleucine + Leucine + Lysine (dưới dạng Lysine acetate) + Methionine + Phenylalanine + Proline + Serine + Threonine + Tryptophan + Tyrosine + Valine + Natri acetat trihydrat + Natri Glycerophosphate hydrat + Kali clorid + Magnesi clorid hexahydrat + Calci clorid dihydrat + Glucose anhydrous + dầu Oliu tinh khiết và dầu đậu nành tinh khiết - Nhóm: 1 - Hàm lượng-Đường dùng: Tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi 963,200,000 963,200,000 19,264,000 12 tháng
26 PP2200139458 - Glucose + acid amin có điện giải: L-Alanin + L-Arginin + Glycin + L-Histidin + L-Isoleucin + L-Leucin + L-Lysin acetat tương ứng với L-Lysin + L-Methionin + L-Phenylalanin + L-Prolin + L-Serin + Taurin + L-Threonin + L-tryptophan + L-Tyrosin + L-Valin + Calci clorid dihydrat tương ứng với Calci clorid + Natri glycerophosphat khan + Magnesi sulphat heptahydrat tương ứng với Magnesi sulphat + Kali clorid + Natri acetat trihydrat tương ứng với Natri acetat - Nhóm: 1 - Hàm lượng-Đường dùng: Tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi 140,000,000 140,000,000 2,800,000 12 tháng
27 PP2200139459 - Isoleucine, Leucine , Lysine Hydrochloride , Methionine , Phenylalanine, threonine , Tryptophan, Valine , Arginine glutamate , Histidine hydrochloride monohydrate, Alanine, Aspartic Acid , Glutamic Acid , Glycine , Proline , Serine , Magnesium acetate tetrahydrate, Sodium acetate trihydrate, Sodium chloride, Sodium hydroxide, Potassium hydroxide, Potssium Dihydrogen Phosphate, Glucose khan (Dưới dạng Glucose monohydrate), Calcium Chloride Dihydrate - Nhóm: 1 - Hàm lượng-Đường dùng: Tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi 1,292,800,000 1,292,800,000 25,856,000 12 tháng
28 PP2200139460 - Acid amin - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 5% 250ml - Đường dùng: Tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi 22,349,250 22,349,250 446,985 12 tháng
29 PP2200139461 - Acid amin - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 5% 250ml - Đường dùng: Tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi 118,860,000 118,860,000 2,377,200 12 tháng
30 PP2200139462 - Alanine + Arginine + Acid aspartic + Glutamic acid + Glycine + Histidin + Isoleucine + Leucine + Lysin (dưới dạng Lysine acetat) + Methionine + Phenylalanine + Proline + Serine + Threonine + Tryptophan + Tyrosine + Valine + Natri acetat trihydrat + Natri glycerophosphate hydrat + Kali clorid + Magnesi clorid hexahydrat + Calci clorid dihydrat + Glucose anhydrous + Dầu ô liu tinh khiết và dầu đậu nành tinh khiết - Nhóm: 1 - Hàm lượng-Đường dùng: Tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi 2,089,497,000 2,089,497,000 41,789,940 12 tháng
31 PP2200139463 - Alanine + Arginine + Acid aspartic + Glutamic acid + Glycine + Histidin + Isoleucine + Leucine + Lysin (dưới dạng Lysine acetat) + Methionine + Phenylalanine + Proline + Serine + Threonine + Tryptophan + Tyrosine + Valine + Natri acetat trihydrat + Natri glycerophosphate hydrat + Kali clorid + Magnesi clorid hexahydrat + Calci clorid dihydrat + Glucose anhydrous + Dầu ô liu tinh khiết và dầu đậu nành tinh khiết - Nhóm: 1 - Hàm lượng-Đường dùng: Tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi 763,199,100 763,199,100 15,263,982 12 tháng
32 PP2200139464 - Isoleucin;Leucine; Lysine; Methionine; Phenyl-alanine; Threonine ; Tryptophan;Valine; Arginine; Histidine; Alanin; Aspartic acid; Glutamic acid; Glycine; Proline; Serine; Natri hydroxide; Natri cloride; Natri acetat trihydrat; Kali acetat; Magnesium acetat tetrahydrat; calcium chloride dihydrat; glucose; Sodium dihydrogen phosphat dihydrat; Zinc acetat dihydrat; Soyabean Oil Refined; Medium-chain triglyceride - Nhóm: 1 - Hàm lượng-Đường dùng: Tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi 2,688,000,000 2,688,000,000 53,760,000 12 tháng
33 PP2200139465 - Acid amin cho suy thận - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 7% 250ml - Đường dùng: Tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi 3,612,330,000 3,612,330,000 72,246,600 12 tháng
34 PP2200139466 - Acid amin cho suy thận - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 7.2% 200ml - Đường dùng: Tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi 264,500,000 264,500,000 5,290,000 12 tháng
35 PP2200139467 - L-Isoleucine; L-Leucine; L-Lysine acetate; L-Methionine; L-Phenylalamine; L-Threonine; L-Tryptophan; L-Valine; L-Alanine; L-Arginine; L-Aspartic acid; L-Histidine; L-Proline; L-Serine; L-Tyrosine; Glycine; - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 7.585% 200ml - Đường dùng: Tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm truyền - ĐVT: Chai/Lọ/Túi 116,632,000 116,632,000 2,332,640 12 tháng
36 PP2200139468 - L-Isoleucine; L-Leucine; L-Lysine acetate; L-Methionine; L-Phenylalamine; L-Threonine; L-Tryptophan; L-Valine; L-Alanine; L-Arginine; L-Aspartic acid; L-Histidine; L-Proline; L-Serine; L-Tyrosine; Glycine; - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 7.585% 500ml - Đường dùng: Tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm truyền - ĐVT: Chai/Lọ/Túi 224,083,200 224,083,200 4,481,664 12 tháng
37 PP2200139469 - Acid amin cho suy gan - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 10% 500ml - Đường dùng: Tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi 358,501,500 358,501,500 7,170,030 12 tháng
38 PP2200139470 - Isoleucine; Leucine; Lysine (dưới dạng Lysine HCl); Methionine; Phenylalanine; Threonine; Tryptophan; Valine; Arginine; Histidine; Alanine; Glycine; Aspartic acid; Glutamic Acid; Proline; Serine; Tyrosine; Sodium acetate trihydrate; Sodium hydroxide; Potassium acetate; Magnesium chloride hexahydrate; Disodium phosphate dodecahydrate - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 10% 250ml - Đường dùng: Tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi 91,710,000 91,710,000 1,834,200 12 tháng
39 PP2200139471 - Acid amin - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 10% 250ml - Đường dùng: Tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi 82,800,000 82,800,000 1,656,000 12 tháng
40 PP2200139472 - Isoleucine; Leucine; Lysine (dưới dạng Lysine HCl); Methionine; Phenylalanine; Threonine; Tryptophan; Valine; Arginine; Histidine; Alanine; Glycine; Aspartic acid; Glutamic Acid; Proline; Serine; Tyrosine; Sodium acetate trihydrate; Sodium hydroxide; Potassium acetate; Magnesium chloride hexahydrate; Disodium phosphate dodecahydrate - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 10% 500ml - Đường dùng: Tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi 661,500,000 661,500,000 13,230,000 12 tháng
41 PP2200139473 - Acid amin - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 10% 500ml - Đường dùng: Tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi 126,240,000 126,240,000 2,524,800 12 tháng
42 PP2200139474 - Isoleucine; Leucine; Lysine (dưới dạng Lysine HCl); Methionine; Phenylalanine; Threonine; Tryptophan; Valine; Arginine; Histidine; Alanine; Glycine; Aspartic acid; Glutamic Acid; Proline; Serine; Tyrosine; Sodium acetate trihydrate; Sodium hydroxide; Potassium acetate; Sodium chloride; Magnesium chloride hexahydrate; Disodium phosphate dodecahydrate - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 5% 250ml - Đường dùng: Tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi 298,200,000 298,200,000 5,964,000 12 tháng
43 PP2200139475 - Isoleucine; Leucine; Lysine (dưới dạng Lysine HCl); Methionine; Phenylalanine; Threonine; Tryptophan; Valine; Arginine; Histidine; Alanine; Glycine; Aspartic acid; Glutamic Acid; Proline; Serine; Tyrosine; Sodium acetate trihydrate; Sodium hydroxide; Potassium acetate; Sodium chloride; Magnesium chloride hexahydrate; Disodium phosphate dodecahydrate - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 5% 500ml - Đường dùng: Tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi 585,000,000 585,000,000 11,700,000 12 tháng
44 PP2200139476 - Acid amin - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 5% 500ml - Đường dùng: Tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi 390,600,000 390,600,000 7,812,000 12 tháng
45 PP2200139477 - Acid benzoic + Acid boric + Thymol + Menthol + Eucalyptol + Methylsalicylat - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 0.027g + 2.115g + 0.054g + 0.036g + 0.081g + 0.045g / 90ml - Đường dùng: Súc miệng - Dạng bào chế: Thuốc tác dụng tại niêm mạc miệng - ĐVT: Chai 33,902,000 33,902,000 678,040 12 tháng
46 PP2200139478 - Adalimumab - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 40mg/0.4ml - Đường dùng: Tiêm/truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/tiêm truyền - ĐVT: Bơm tiêm/Xy lanh 6,792,797,440 6,792,797,440 135,855,948 12 tháng
47 PP2200139479 - Adapalen - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 0.1% 30g - Đường dùng: Dùng ngoài - Dạng bào chế: Thuốc dùng ngoài - ĐVT: Tuýp 2,811,980 2,811,980 56,239 12 tháng
48 PP2200139480 - Adenosin - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 6mg/2ml - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi 170,000,000 170,000,000 3,400,000 12 tháng
49 PP2200139481 - Adenosin - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 6mg/2ml - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi 71,820,000 71,820,000 1,436,400 12 tháng
50 PP2200139482 - Adrenalin - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 1mg/10ml - Đường dùng: Tiêm - Dạng bào chế: Thuốc tiêm đóng sẵn trong dụng cụ tiêm - ĐVT: Bơm tiêm 164,127,600 164,127,600 3,282,552 12 tháng
51 PP2200139483 - Alanin + Arginin + Acid aspartic + Cystein + Acid glutamic + Glycin + Histidin + isoleucin + Leucin + Lysin (dưới dạng monohydrat) + Methionin + Phenylalanin + Prolin + Serin + Taurin + Threonin + Tryptophan + Tyrosin + Valin - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 100ml - Đường dùng: Tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi 508,000,000 508,000,000 10,160,000 12 tháng
52 PP2200139484 - Albendazol - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 200mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên 1,800,000 1,800,000 36,000 12 tháng
53 PP2200139485 - Alectinib - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 150mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên 1,011,712,320 1,011,712,320 20,234,246 12 tháng
54 PP2200139486 - Alendronic acid + Vitamin D3 - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 70mg + 2800IU - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên 59,168,400 59,168,400 1,183,368 12 tháng
55 PP2200139487 - Alendronic acid + Vitamin D3 - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 70mg + 2800IU - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên 3,560,000 3,560,000 71,200 12 tháng
56 PP2200139488 - Alendronic acid + Vitamin D3 - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 70mg + 5600IU - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên 98,615,000 98,615,000 1,972,300 12 tháng
57 PP2200139489 - Alfuzosin HCl - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 10mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên giải phóng có kiểm soát - ĐVT: Viên 535,185,000 535,185,000 10,703,700 12 tháng
58 PP2200139490 - Alfuzosin HCl - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 10mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên giải phóng có kiểm soát - ĐVT: Viên 99,000,000 99,000,000 1,980,000 12 tháng
59 PP2200139491 - Alfuzosin HCl - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 10mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên giải phóng có kiểm soát - ĐVT: Viên 137,760,000 137,760,000 2,755,200 12 tháng
60 PP2200139492 - Alginat Natri + Bicarbonat Natri + Carbonat calci - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 500mg + 213mg + 325mg; 10ml - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Dung dịch, hỗn dịch, nhũ dịch uống - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi/ gói 13,902,000 13,902,000 278,040 12 tháng
61 PP2200139493 - Alginat Natri + Bicarbonat Natri + Carbonat calci - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 500mg + 267mg + 160mg; 10ml - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Dung dịch, hỗn dịch, nhũ dịch uống - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi/ gói 64,512,500 64,512,500 1,290,250 12 tháng
62 PP2200139494 - Alimemazin - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 5mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên 141,600 141,600 2,832 12 tháng
63 PP2200139495 - Allopurinol - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 100mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên 11,550,000 11,550,000 231,000 12 tháng
64 PP2200139496 - Almagate - Nhóm: 5 - Hàm lượng: 1.5g/15ml - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Dung dịch, hỗn dịch, nhũ dịch uống - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi/ gói 1,764,000 1,764,000 35,280 12 tháng
65 PP2200139497 - Alpha Amylase + Papain + Simethicon - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 100mg + 100mg + 30mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên 136,680,000 136,680,000 2,733,600 12 tháng
66 PP2200139498 - Alphachymotrypsine - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 4.2mg (4200 IU hoặc 21 microkatal) - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên 137,082,000 137,082,000 2,741,640 12 tháng
67 PP2200139499 - Alphachymotrypsine - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 4.2mg (4200 IU hoặc 21 microkatal) - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên 18,334,680 18,334,680 366,693 12 tháng
68 PP2200139500 - Alteplase (Tissue plasminogen activator) - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 50mg - Đường dùng: Tiêm/truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/tiêm truyền - ĐVT: Chai/Lọ/Ống/Túi 1,651,774,080 1,651,774,080 33,035,481 12 tháng
69 PP2200139501 - Aluminium phosphate - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 12.38g/gói 20g - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Dung dịch, hỗn dịch, nhũ dịch uống - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi/ gói 146,164,200 146,164,200 2,923,284 12 tháng
70 PP2200139502 - Alverin citrat + Simethicon - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 60mg + 300mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên 6,528,000 6,528,000 130,560 12 tháng
71 PP2200139503 - Ambroxol HCl - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 30mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên 99,200,000 99,200,000 1,984,000 12 tháng
72 PP2200139504 - Ambroxol HCl - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 30mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên 33,600,000 33,600,000 672,000 12 tháng
73 PP2200139505 - Ambroxol HCl - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 30mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên 5,208,000 5,208,000 104,160 12 tháng
74 PP2200139506 - Amitriptylin HCl - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 10mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên 145,000 145,000 2,900 12 tháng
75 PP2200139507 - Amitriptylin HCl - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 25mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên 52,800,000 52,800,000 1,056,000 12 tháng
76 PP2200139508 - Amitriptylin HCl - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 25mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên 6,474,500 6,474,500 129,490 12 tháng
77 PP2200139509 - Amlodipin + Indapamid - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 10mg + 1.5mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên giải phóng có kiểm soát - ĐVT: Viên 29,922,000 29,922,000 598,440 12 tháng
78 PP2200139510 - Amlodipin + Valsartan - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 10mg + 160mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên 633,745,000 633,745,000 12,674,900 12 tháng
79 PP2200139511 - Amlodipin + Valsartan + Hydroclorothiazid - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 10mg + 160mg + 12.5mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên 325,926,000 325,926,000 6,518,520 12 tháng
80 PP2200139512 - Amlodipin - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 5mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên 24,774,400 24,774,400 495,488 12 tháng
81 PP2200139513 - Amlodipin - Nhóm: 3 - Hàm lượng: 5mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên 13,832,000 13,832,000 276,640 12 tháng
82 PP2200139514 - Amlodipin + Indapamid - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 5mg + 1.5mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên giải phóng có kiểm soát - ĐVT: Viên 50,717,790 50,717,790 1,014,355 12 tháng
83 PP2200139515 - Amlodipin + Lisinopril - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 5mg + 10mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên 48,720,000 48,720,000 974,400 12 tháng
84 PP2200139516 - Amlodipin + Losartan kali - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 5mg + 100mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên 48,384,000 48,384,000 967,680 12 tháng
85 PP2200139517 - Amlodipin + Losartan kali - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 5mg + 50mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên 56,538,000 56,538,000 1,130,760 12 tháng
86 PP2200139518 - Amlodipin + Valsartan + Hydroclorothiazid - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 5mg + 160mg + 12.5mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên 217,284,000 217,284,000 4,345,680 12 tháng
87 PP2200139519 - Amlodipin + Valsartan - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 5mg + 80mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên 928,791,000 928,791,000 18,575,820 12 tháng
88 PP2200139520 - Amoxicilin - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 1000mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên 2,956,000 2,956,000 59,120 12 tháng
89 PP2200139521 - Amoxicilin + Acid clavulanic - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 1000mg + 200mg - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi 307,125,000 307,125,000 6,142,500 12 tháng
90 PP2200139522 - Amoxicilin + Acid clavulanic - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 1000mg + 200mg - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi 89,250,000 89,250,000 1,785,000 12 tháng
91 PP2200139523 - Amoxicilin + Acid Clavulanic - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 250mg + 31.25mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Bột/cốm/hạt pha uống - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi/ gói 22,620,400 22,620,400 452,408 12 tháng
92 PP2200139524 - Amoxicilin + Acid clavulanic - Nhóm: 3 - Hàm lượng: 500mg + 125mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên 38,377,500 38,377,500 767,550 12 tháng
93 PP2200139525 - Amoxicilin + Acid clavulanic - Nhóm: 3 - Hàm lượng: 875mg + 125mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên 106,344,000 106,344,000 2,126,880 12 tháng
94 PP2200139526 - Amoxicilin + Acid clavulanic - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 875mg + 125mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên 52,533,000 52,533,000 1,050,660 12 tháng
95 PP2200139527 - Amphotericin B (lipid complex) - Nhóm: 5 - Hàm lượng: 5mg/ml 10ml - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm liposome hoặc nano hoặc phức hợp lipid - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi 1,980,000,000 1,980,000,000 39,600,000 12 tháng
96 PP2200139528 - Ampicillin + Sulbactam - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 1g + 500mg - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi 381,300,000 381,300,000 7,626,000 12 tháng
97 PP2200139529 - Ampicillin + Sulbactam - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 1g + 500mg - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi 80,000,000 80,000,000 1,600,000 12 tháng
98 PP2200139530 - Ampicillin + Sulbactam - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 1g + 500mg - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi 52,000,000 52,000,000 1,040,000 12 tháng
99 PP2200139531 - Anti human T-lymphocyte immunoglobulin (rabbit) - Nhóm: 5 - Hàm lượng: 20mg/ml x 5ml - Đường dùng: Tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi 159,200,000 159,200,000 3,184,000 12 tháng
100 PP2200139532 - Antithymocyte Globulin (ngựa) - Nhóm: 5 - Hàm lượng: 250mg/5ml - Đường dùng: Tiêm/truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/thuốc tiêm truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi 48,000,000 48,000,000 960,000 12 tháng
101 PP2200139533 - Arginin HCl - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 1g/5ml - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Dung dịch, hỗn dịch, nhũ dịch uống - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi 612,000 612,000 12,240 12 tháng
102 PP2200139534 - Aspirin - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 500mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên bao tan ở ruột - ĐVT: Viên 840,000 840,000 16,800 12 tháng
103 PP2200139535 - Aspirin - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 81mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên bao tan ở ruột - ĐVT: Viên 32,500,000 32,500,000 650,000 12 tháng
104 PP2200139536 - Aspirin - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 81mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên bao tan ở ruột - ĐVT: Viên 14,875,200 14,875,200 297,504 12 tháng
105 PP2200139537 - Atezolizumab - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 1200mg/20ml - Đường dùng: Tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm truyền - ĐVT: Chai/Lọ/Ống/Túi 3,554,820,096 3,554,820,096 71,096,401 12 tháng
106 PP2200139538 - Atorvastatin - Nhóm: 3 - Hàm lượng: 10mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên 34,600,000 34,600,000 692,000 12 tháng
107 PP2200139539 - Atorvastatin - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 10mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên 4,960,000 4,960,000 99,200 12 tháng
108 PP2200139540 - Atorvastatin - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 40mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên 147,000,000 147,000,000 2,940,000 12 tháng
109 PP2200139541 - Atorvastatin - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 40mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên 9,600,000 9,600,000 192,000 12 tháng
110 PP2200139542 - Atorvastatin - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 40mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên 5,208,000 5,208,000 104,160 12 tháng
111 PP2200139543 - Atosiban - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 7.5mg/ml x 5ml - Đường dùng: Tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm truyền - ĐVT: Chai/Lọ/Ống/Túi 85,920,000 85,920,000 1,718,400 12 tháng
112 PP2200139544 - Atracurium besylat - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 25mg/2.5ml - Đường dùng: Tiêm/truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Chai/Lọ/Ống/Túi 358,800,000 358,800,000 7,176,000 12 tháng
113 PP2200139545 - Atropin sulfat - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 0.25mg/ml x 1ml - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi 13,570,000 13,570,000 271,400 12 tháng
114 PP2200139546 - Atropin sulfat - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 10mg/10ml - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi 4,932,000 4,932,000 98,640 12 tháng
115 PP2200139547 - Attapulgit mormoiron hoạt hóa + hỗn hợp Aluminum hydroxyd - magnesium carbonat - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 2.5g + 0.5g - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Bột/cốm/hạt pha uống - ĐVT: Chai/Lọ/Ống/Túi/ Gói 128,500,770 128,500,770 2,570,015 12 tháng
116 PP2200139548 - Attapulgit mormoiron hoạt hóa + hỗn hợp Aluminum hydroxyd - magnesium carbonat - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 2.5g + 0.5g - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Bột/cốm/hạt pha uống - ĐVT: Chai/Lọ/Ống/Túi/ Gói 30,240,000 30,240,000 604,800 12 tháng
117 PP2200139549 - Azathioprin - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 50mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên 217,000,000 217,000,000 4,340,000 12 tháng
118 PP2200139550 - Azithromycin - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 250mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên 7,700,000 7,700,000 154,000 12 tháng
119 PP2200139551 - Azithromycin - Nhóm: 3 - Hàm lượng: 250mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên 1,680,000 1,680,000 33,600 12 tháng
120 PP2200139552 - Azithromycin - Nhóm: 3 - Hàm lượng: 250mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Bột/cốm/hạt pha uống - ĐVT: Chai/Lọ/Ống/Túi/ Gói 5,984,000 5,984,000 119,680 12 tháng
121 PP2200139553 - Azithromycin - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 500mg - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi 29,900,000 29,900,000 598,000 12 tháng
122 PP2200139554 - Baclofen - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 10mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên 165,366,000 165,366,000 3,307,320 12 tháng
123 PP2200139555 - Baclofen - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 10mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên 46,440,000 46,440,000 928,800 12 tháng
124 PP2200139556 - Bambuterol HCl - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 10mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên 45,957,850 45,957,850 919,157 12 tháng
125 PP2200139557 - Bambuterol HCl - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 10mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên 8,942,500 8,942,500 178,850 12 tháng
126 PP2200139558 - Bambuterol HCl - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 10mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên 1,658,250 1,658,250 33,165 12 tháng
127 PP2200139559 - Bào tử kháng đa kháng sinh Bacillus clausii - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 2 tỷ bào tử - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Dung dịch, hỗn dịch, nhũ dịch uống - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi 1,063,368,000 1,063,368,000 21,267,360 12 tháng
128 PP2200139560 - Bào tử kháng đa kháng sinh Bacillus clausii - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 2 tỷ bào tử - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên 233,618,000 233,618,000 4,672,360 12 tháng
129 PP2200139561 - Bào tử kháng đa kháng sinh Bacillus clausii - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 4 tỷ bào tử - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Dung dịch, hỗn dịch, nhũ dịch uống - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi 25,758,000 25,758,000 515,160 12 tháng
130 PP2200139562 - Basiliximab - Nhóm: 5 - Hàm lượng: 20mg - Đường dùng: Tiêm/truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/tiêm truyền - ĐVT: Chai/Lọ/Ống/Túi 3,799,311,744 3,799,311,744 75,986,234 12 tháng
131 PP2200139563 - Benzathin benzylpenicilin - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 1.2MIU - Đường dùng: Tiêm/truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/tiêm truyền - ĐVT: Chai/Lọ/Ống/Túi 2,360,000 2,360,000 47,200 12 tháng
132 PP2200139564 - BenzylPenicillin (sodium) - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 1MIU - Đường dùng: Tiêm/truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/tiêm truyền - ĐVT: Chai/Lọ/Ống/Túi 3,343,100 3,343,100 66,862 12 tháng
133 PP2200139565 - Betahistin dihydrochlorid - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 16mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên 166,824,000 166,824,000 3,336,480 12 tháng
134 PP2200139566 - Betahistin dihydrochlorid - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 16mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên 31,028,700 31,028,700 620,574 12 tháng
135 PP2200139567 - Betahistin dihydrochlorid - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 16mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên 8,910,000 8,910,000 178,200 12 tháng
136 PP2200139568 - Betahistin dihydrochlorid - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 24mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên 195,553,600 195,553,600 3,911,072 12 tháng
137 PP2200139569 - Betahistin dihydrochlorid - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 24mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên 7,560,000 7,560,000 151,200 12 tháng
138 PP2200139570 - Betamethason - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 4mg/2ml - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi 23,100,000 23,100,000 462,000 12 tháng
139 PP2200139571 - Betamethasone dipropionate tương đương 5 mg betamethasone, betamethasone disodium phosphate tương đương 2 mg betamethasone - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 5mg + 2mg/1ml - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi 33,143,760 33,143,760 662,875 12 tháng
140 PP2200139572 - Betamethason Dipropionat + Clotrimazol + Gentamycin - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 6.4mg + 100mg + 10mg/10g - Đường dùng: Dùng ngoài - Dạng bào chế: Thuốc dùng ngoài - ĐVT: Tuýp 273,000 273,000 5,460 12 tháng
141 PP2200139573 - Bevacizumab - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 100mg/4ml - Đường dùng: Tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi 6,182,913,100 6,182,913,100 123,658,262 12 tháng
142 PP2200139574 - Bevacizumab - Nhóm: 5 - Hàm lượng: 100mg/4ml - Đường dùng: Tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi 7,560,000,000 7,560,000,000 151,200,000 12 tháng
143 PP2200139575 - Bevacizumab - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 400mg/16ml - Đường dùng: Tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi 7,383,451,900 7,383,451,900 147,669,038 12 tháng
144 PP2200139576 - Bevacizumab - Nhóm: 5 - Hàm lượng: 400mg/16ml - Đường dùng: Tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi 9,418,500,000 9,418,500,000 188,370,000 12 tháng
145 PP2200139577 - Bilastin - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 20mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên 50,220,000 50,220,000 1,004,400 12 tháng
146 PP2200139578 - Bimatoprost + Timolol - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 0.3mg/ml + 5mg/ml - Đường dùng: Nhỏ mắt - Dạng bào chế: Thuốc nhỏ mắt - ĐVT: Chai/Lọ 6,399,750 6,399,750 127,995 12 tháng
147 PP2200139579 - Bimatoprost - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 0.3mg/3ml - Đường dùng: Nhỏ mắt - Dạng bào chế: Thuốc nhỏ mắt - ĐVT: Chai/Lọ 7,562,370 7,562,370 151,247 12 tháng
148 PP2200139580 - Bisacodyl - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 5mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên 16,120,000 16,120,000 322,400 12 tháng
149 PP2200139581 - Bismuth trioxid - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 120mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên 63,200,000 63,200,000 1,264,000 12 tháng
150 PP2200139582 - Bismuth trioxid - Nhóm: 5 - Hàm lượng: 120mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên 37,170,000 37,170,000 743,400 12 tháng
151 PP2200139583 - Bisoprolol fumarat - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 2.5mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên 65,600,000 65,600,000 1,312,000 12 tháng
152 PP2200139584 - Bisoprolol fumarat - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 2.5mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên 47,377,300 47,377,300 947,546 12 tháng
153 PP2200139585 - Bisoprolol fumarat - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 2.5mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên 9,821,000 9,821,000 196,420 12 tháng
154 PP2200139586 - Bisoprolol fumarat - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 5mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên 72,787,000 72,787,000 1,455,740 12 tháng
155 PP2200139587 - Bisoprolol fumarat - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 5mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên 25,556,500 25,556,500 511,130 12 tháng
156 PP2200139588 - Bisoprolol fumarat - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 5mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên 6,240,000 6,240,000 124,800 12 tháng
157 PP2200139589 - Bleomycin - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 15IU (hoặc 15mg) - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi 68,640,000 68,640,000 1,372,800 12 tháng
158 PP2200139590 - Bortezomib - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 1mg - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi 1,245,000,000 1,245,000,000 24,900,000 12 tháng
159 PP2200139591 - Bortezomib - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 3.5mg - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi 1,899,520,000 1,899,520,000 37,990,400 12 tháng
160 PP2200139592 - Bortezomib - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 3.5mg - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi 106,800,000 106,800,000 2,136,000 12 tháng
161 PP2200139593 - Bosentan - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 125mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên 128,625,000 128,625,000 2,572,500 12 tháng
162 PP2200139594 - Bosentan - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 125mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên 183,781,500 183,781,500 3,675,630 12 tháng
163 PP2200139595 - Bosentan - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 62.5mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên 211,200,000 211,200,000 4,224,000 12 tháng
164 PP2200139596 - Bột hạt Malva + Xanh methylen + Camphor monobromid - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 250mg + 25mg + 20mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên 9,937,620 9,937,620 198,752 12 tháng
165 PP2200139597 - Brimonidin tartrat - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 0.15%5ml - Đường dùng: Nhỏ mắt - Dạng bào chế: Thuốc nhỏ mắt - ĐVT: Chai/Lọ 15,500,250 15,500,250 310,005 12 tháng
166 PP2200139598 - Brinzolamide + Timolol - Nhóm: 1 - Hàm lượng: (10mg + 5mg)/ml, 5ml - Đường dùng: Nhỏ mắt - Dạng bào chế: Thuốc nhỏ mắt - ĐVT: Chai/Lọ 31,080,000 31,080,000 621,600 12 tháng
167 PP2200139599 - Bromhexin HCl - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 4mg/5ml, 60ml - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Dung dịch, hỗn dịch, nhũ dịch uống - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi 17,450,376 17,450,376 349,007 12 tháng
168 PP2200139600 - Budesonide - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 64mcg/ liều 120liều - Đường dùng: Xịt mũi - Dạng bào chế: Thuốc xịt mũi - ĐVT: Bình/Chai/Lọ/Hộp 44,774,840 44,774,840 895,496 12 tháng
169 PP2200139601 - Budesonid - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 64mcg/ liều 120liều - Đường dùng: Xịt mũi - Dạng bào chế: Thuốc xịt mũi - ĐVT: Bình/Chai/Lọ/Hộp 6,300,000 6,300,000 126,000 12 tháng
170 PP2200139602 - Acid (RS) -3-methyl-2 oxovaleric (alpha-ketoanalogue to DL-isoleucin), muối calci + acid 4-methyl-2-oxovaleric (alpha-ketoanalogue to leucin), muối calci + acid 2-oxo-3-phenylpropionic (alpha-ketoanalogue to phenylalanin), muối calci + acid 3-methyl-2-oxobutyric (alpha-ketoanalogue to valin), muối calci + acid (RS)-2-hydroxy-4-methylthio-butyric (alpha-hydroxyanalogue to DL-methionin), muối calci + L-lysin acetat + L-threonin + L-tryptophan + L-histidin + L-tyrosin - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 67mg + 101mg + 68mg + 86mg + 59mg + 105mg + 53mg + 23mg + 38mg + 30mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên 4,781,385,000 4,781,385,000 95,627,700 12 tháng
171 PP2200139603 - Calci-3-methyl-2-oxovalerat +calci-4-methyl-2-oxovalerat+ calci-2-oxo-3- phenylpropionat + calci-3-methyl-2-oxobutyrat + calci-DL-2-hydroxy-4- (methylthio)butyrat + L-lysin acetat+ L-threonin + L-tryptophan+ L-histidin + L-tyrosin - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 67mg + 101mg + 68mg + 86mg + 59mg + 105mg + 53mg + 23mg + 38mg + 30mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên 1,000,000,000 1,000,000,000 20,000,000 12 tháng
172 PP2200139604 - Calci-3-methyl-2-oxovalerat +calci-4-methyl-2-oxovalerat+ calci-2-oxo-3- phenylpropionat + calci-3-methyl-2-oxobutyrat + calci-DL-2-hydroxy-4- (methylthio)butyrat + L-lysin acetat+ L-threonin + L-tryptophan+ L-histidin + L-tyrosin - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 67mg + 101mg + 68mg + 86mg + 59mg + 105mg + 53mg + 23mg + 38mg + 30mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên 526,435,000 526,435,000 10,528,700 12 tháng
173 PP2200139605 - Cafein citrat - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 60mg/3ml (tương đương 30mg cafein) - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi 13,440,000 13,440,000 268,800 12 tháng
174 PP2200139606 - Calci carbonat + Vitamin D3 - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 1250mg + 125IU - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên 135,000,000 135,000,000 2,700,000 12 tháng
175 PP2200139607 - Calci carbonat + Vitamin D3 - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 1250mg + 125IU - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên 466,200,000 466,200,000 9,324,000 12 tháng
176 PP2200139608 - Calci carbonat + Vitamin D3 - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 1250mg + 440IU - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên sủi - ĐVT: Viên 19,271,700 19,271,700 385,434 12 tháng
177 PP2200139609 - Calci clorid - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 500mg/5ml - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi 19,588,800 19,588,800 391,776 12 tháng
178 PP2200139610 - Calci lactat gluconat + calcium carbonat - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 2940mg + 300mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên sủi - ĐVT: Viên 420,000,000 420,000,000 8,400,000 12 tháng
179 PP2200139611 - Calci lactat gluconat + calcium carbonat - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 2940mg + 300mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên sủi - ĐVT: Viên 119,460,000 119,460,000 2,389,200 12 tháng
180 PP2200139612 - Calcipotriol + Betamethason - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 50mcg + 0.5mg/g, 15g - Đường dùng: Dùng ngoài - Dạng bào chế: Thuốc dùng ngoài - ĐVT: Tuýp 52,500,000 52,500,000 1,050,000 12 tháng
181 PP2200139613 - Calcitonin cá hồi tổng hợp - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 50 IU/ml - Đường dùng: Tiêm - Dạng bào chế: Thuốc tiêm - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi 71,250,000 71,250,000 1,425,000 12 tháng
182 PP2200139614 - Calcitriol - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 0.25mcg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên 256,539,140 256,539,140 5,130,782 12 tháng
183 PP2200139615 - Calcitriol - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 0.25mcg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên 51,250,000 51,250,000 1,025,000 12 tháng
184 PP2200139616 - Calcitriol - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 0.25mcg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên 10,653,000 10,653,000 213,060 12 tháng
185 PP2200139617 - Calcium chlorid dihydrat + kali clorid + natri clorid + natri lactat - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 0.1g + 0.15g + 3g + 1.55g/ 500ml - Đường dùng: Tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi 175,140,000 175,140,000 3,502,800 12 tháng
186 PP2200139618 - Calcium chlorid dihydrat + kali clorid + natri clorid + natri lactat - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 0.135g + 0.2g + 3g + 1.6g/ 500ml - Đường dùng: Tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi 48,636,000 48,636,000 972,720 12 tháng
187 PP2200139619 - Calcium chloride.2H20 + Magnesium chloride.6H20 + Acid lactic/1l + Sodium bicarbonate + Sodium chloride/1l - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 5.145g + 2.033g + 5.4g/1L 3.09g + 6.45g/1L 5L/túi x 2 túi - Đường dùng: Thẩm phân - Dạng bào chế: Dịch lọc máu và thẩm tách máu - ĐVT: Túi 8,400,000,000 8,400,000,000 168,000,000 12 tháng
188 PP2200139620 - Calcium Gluconate - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 10% 10ml (95.5mg/ml x 10ml) - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi 36,202,600 36,202,600 724,052 12 tháng
189 PP2200139621 - Calcium Polystyren sulfonat - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 5g - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Bột/cốm/hạt pha uống - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi/ gói 147,000,000 147,000,000 2,940,000 12 tháng
190 PP2200139622 - Capecitabin - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 500mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên 10,640,000,000 10,640,000,000 212,800,000 12 tháng
191 PP2200139623 - Capecitabin - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 500mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên 1,326,000,000 1,326,000,000 26,520,000 12 tháng
192 PP2200139624 - Capecitabin - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 500mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên 2,340,000,000 2,340,000,000 46,800,000 12 tháng
193 PP2200139625 - Carbamazepin - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 200mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên 10,878,000 10,878,000 217,560 12 tháng
194 PP2200139626 - Carbamazepin - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 200mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên phóng thích có kiển soát - ĐVT: Viên 78,120,000 78,120,000 1,562,400 12 tháng
195 PP2200139627 - Carbetocin - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 100mcg/ml - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi 756,200,000 756,200,000 15,124,000 12 tháng
196 PP2200139628 - Carboplatin - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 450mg/45ml - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ thuốc tiêm truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi 255,000,000 255,000,000 5,100,000 12 tháng
197 PP2200139629 - Carboprost - Nhóm: 5 - Hàm lượng: 250mcg - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi 18,040,500 18,040,500 360,810 12 tháng
198 PP2200139630 - Carboxymethyl cellulose Natri - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 0.5%, 15ml - Đường dùng: Nhỏ mắt - Dạng bào chế: Thuốc nhỏ mắt - ĐVT: Chai/ lọ 31,409,980 31,409,980 628,199 12 tháng
199 PP2200139631 - Carvedilol - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 12.5mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên 38,720,000 38,720,000 774,400 12 tháng
200 PP2200139632 - Carvedilol - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 12.5mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên 4,625,000 4,625,000 92,500 12 tháng
201 PP2200139633 - Carvedilol - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 6.25mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên 69,300,000 69,300,000 1,386,000 12 tháng
202 PP2200139634 - Carvedilol - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 6.25mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên 11,400,000 11,400,000 228,000 12 tháng
203 PP2200139635 - Carvedilol - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 6.25mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên 6,600,000 6,600,000 132,000 12 tháng
204 PP2200139636 - Caspofungin - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 50mg - Đường dùng: Tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi 4,032,000,000 4,032,000,000 80,640,000 12 tháng
205 PP2200139637 - Caspofungin - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 70mg - Đường dùng: Tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi 672,000,000 672,000,000 13,440,000 12 tháng
206 PP2200139638 - Cefaclor - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 250mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên 315,000 315,000 6,300 12 tháng
207 PP2200139639 - Cefaclor - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 250mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên 165,000 165,000 3,300 12 tháng
208 PP2200139640 - Cefazolin - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 2g - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi 25,270,000 25,270,000 505,400 12 tháng
209 PP2200139641 - Cefazolin - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 2g - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi 11,340,000 11,340,000 226,800 12 tháng
210 PP2200139642 - Cefdinir - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 300mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên 106,500,000 106,500,000 2,130,000 12 tháng
211 PP2200139643 - Cefdinir - Nhóm: 3 - Hàm lượng: 300mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên 85,200,000 85,200,000 1,704,000 12 tháng
212 PP2200139644 - Cefdinir - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 300mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên 9,768,000 9,768,000 195,360 12 tháng
213 PP2200139645 - Cefditoren - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 200mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên 8,940,000 8,940,000 178,800 12 tháng
214 PP2200139646 - Cefixim - Nhóm: 3 - Hàm lượng: 250mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên 189,000,000 189,000,000 3,780,000 12 tháng
215 PP2200139647 - Cefoperazon + Sulbactam - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 1g + 1g - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi 1,398,400,000 1,398,400,000 27,968,000 12 tháng
216 PP2200139648 - Cefoperazon + Sulbactam - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 1g + 1g - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi 190,750,000 190,750,000 3,815,000 12 tháng
217 PP2200139649 - Cefoperazon + Sulbactam - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 1g + 1g - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi 28,980,000 28,980,000 579,600 12 tháng
218 PP2200139650 - Cefoperazon + Sulbactam - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 500mg + 500mg - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi 2,040,000,000 2,040,000,000 40,800,000 12 tháng
219 PP2200139651 - Cefoperazon + Sulbactam - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 500mg + 500mg - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi 185,661,000 185,661,000 3,713,220 12 tháng
220 PP2200139652 - Cefotaxim - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 1g - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi 2,818,200 2,818,200 56,364 12 tháng
221 PP2200139653 - Cefoxitin - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 1g - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi 50,800,000 50,800,000 1,016,000 12 tháng
222 PP2200139654 - Cefoxitin - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 1g - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi 15,810,480 15,810,480 316,209 12 tháng
223 PP2200139655 - Cefoxitin - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 1g - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi 2,856,000 2,856,000 57,120 12 tháng
224 PP2200139656 - Cefpodoxim - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 100mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên 9,600,000 9,600,000 192,000 12 tháng
225 PP2200139657 - Cefpodoxim - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 100mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên 1,532,800 1,532,800 30,656 12 tháng
226 PP2200139658 - Cefpodoxim - Nhóm: 3 - Hàm lượng: 100mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Bột/ cốm/ hạt pha uống - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi/ gói 880,000 880,000 17,600 12 tháng
227 PP2200139659 - Cefpodoxim - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 200mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên 32,096,000 32,096,000 641,920 12 tháng
228 PP2200139660 - Cefpodoxim - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 200mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên 9,920,000 9,920,000 198,400 12 tháng
229 PP2200139661 - Cefpodoxim - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 200mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên 5,641,200 5,641,200 112,824 12 tháng
230 PP2200139662 - Ceftazidim - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 1g - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi 39,606,000 39,606,000 792,120 12 tháng
231 PP2200139663 - Ceftazidim + Avibactam - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 2g + 500mg - Đường dùng: Tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi 8,316,000,000 8,316,000,000 166,320,000 12 tháng
232 PP2200139664 - Ceftolozane + Tazobactam - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 1g + 500mg - Đường dùng: Tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi 4,893,000,000 4,893,000,000 97,860,000 12 tháng
233 PP2200139665 - Cefuroxim - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 125mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Bột/cốm/hạt pha uống - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi/ gói 167,500 167,500 3,350 12 tháng
234 PP2200139666 - Cefuroxim - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 125mg/ 5ml; 50ml - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Bột/cốm/hạt pha uống - ĐVT: Chai/Lọ 6,080,850 6,080,850 121,617 12 tháng
235 PP2200139667 - Cefuroxim - Nhóm: 3 - Hàm lượng: 250mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên 2,790,000 2,790,000 55,800 12 tháng
236 PP2200139668 - Cefuroxim - Nhóm: 3 - Hàm lượng: 500mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên 31,178,000 31,178,000 623,560 12 tháng
237 PP2200139669 - Celecoxib - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 200mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên 519,225,000 519,225,000 10,384,500 12 tháng
238 PP2200139670 - Celecoxib - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 200mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên 22,960,000 22,960,000 459,200 12 tháng
239 PP2200139671 - Celecoxib - Nhóm: 3 - Hàm lượng: 200mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên 153,000,000 153,000,000 3,060,000 12 tháng
240 PP2200139672 - Peptide (Cerebrolysin concentrate) - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 215.2mg/ml 10ml - Đường dùng: Tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi 75,058,200 75,058,200 1,501,164 12 tháng
241 PP2200139673 - Ceritinib - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 150mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên 820,092,900 820,092,900 16,401,858 12 tháng
242 PP2200139674 - Cetirizin dihydrochlorid - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 10mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên 56,684,000 56,684,000 1,133,680 12 tháng
243 PP2200139675 - Cetirizin dihydrochlorid - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 10mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên 4,590,200 4,590,200 91,804 12 tháng
244 PP2200139676 - Cetirizin dihydrochlorid - Nhóm: 3 - Hàm lượng: 10mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên 2,400,000 2,400,000 48,000 12 tháng
245 PP2200139677 - Chlorhexidine digluconate - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 0.2% 250ml - Đường dùng: Súc miệng - Dạng bào chế: Thuốc tác dụng tại niêm mạc miệng - ĐVT: Chai/ lọ 270,000,000 270,000,000 5,400,000 12 tháng
246 PP2200139678 - Cholin alfoscerat - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 1000mg/4ml - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi 103,950,000 103,950,000 2,079,000 12 tháng
247 PP2200139679 - Ciclosporin - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 100mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên 67,294,000 67,294,000 1,345,880 12 tháng
248 PP2200139680 - Ciclosporin - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 100mg/ml x 50ml - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Dung dịch, hỗn dịch, nhũ dịch uống - ĐVT: Chai/Lọ/Ống/Túi 807,528,480 807,528,480 16,150,569 12 tháng
249 PP2200139681 - Cilnidipine - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 10mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên 900,000 900,000 18,000 12 tháng
250 PP2200139682 - Cilostazol - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 100mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên 26,880,000 26,880,000 537,600 12 tháng
251 PP2200139683 - Cilostazol - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 50mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên 62,590,000 62,590,000 1,251,800 12 tháng
252 PP2200139684 - Cilostazol - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 50mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên 16,500,000 16,500,000 330,000 12 tháng
253 PP2200139685 - Cinnarizin - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 25mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên 16,695,000 16,695,000 333,900 12 tháng
254 PP2200139686 - Cinnarizin - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 25mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên 525,000 525,000 10,500 12 tháng
255 PP2200139687 - Ciprofloxacin - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 2mg/ml 0.25ml - Đường dùng: Nhỏ tai - Dạng bào chế: Thuốc nhỏ tai - ĐVT: Chai/ lọ/ ống 3,268,000 3,268,000 65,360 12 tháng
256 PP2200139688 - Ciprofloxacin - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 500mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên 14,850,000 14,850,000 297,000 12 tháng
257 PP2200139689 - Ciprofloxacin - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 500mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên 6,040,000 6,040,000 120,800 12 tháng
258 PP2200139690 - Cisatracurium - Nhóm: 5 - Hàm lượng: 5mg/2.5ml - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi 1,513,000,000 1,513,000,000 30,260,000 12 tháng
259 PP2200139691 - Cisplatin - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 50mg - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi 291,193,000 291,193,000 5,823,860 12 tháng
260 PP2200139692 - Cisplatin - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 50mg - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi 108,540,000 108,540,000 2,170,800 12 tháng
261 PP2200139693 - Citalopram - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 20mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên 52,470,000 52,470,000 1,049,400 12 tháng
262 PP2200139694 - Citalopram - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 20mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên 4,730,000 4,730,000 94,600 12 tháng
263 PP2200139695 - Citicolin - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 1000mg/4ml - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi 114,660,000 114,660,000 2,293,200 12 tháng
264 PP2200139696 - Citicolin - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 1000mg/4ml - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi 13,920,000 13,920,000 278,400 12 tháng
265 PP2200139697 - Citicolin - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 500mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên 54,000,000 54,000,000 1,080,000 12 tháng
266 PP2200139698 - Clobetasol propionat - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 0.05% 15g - Đường dùng: Dùng ngoài - Dạng bào chế: Thuốc dùng ngoài - ĐVT: Tuýp 6,872,250 6,872,250 137,445 12 tháng
267 PP2200139699 - Clobetason Butyrat - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 0.05% 5g - Đường dùng: Dùng ngoài - Dạng bào chế: Thuốc dùng ngoài - ĐVT: Tuýp 4,053,800 4,053,800 81,076 12 tháng
268 PP2200139700 - Clopidogrel - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 300mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên 69,888,000 69,888,000 1,397,760 12 tháng
269 PP2200139701 - Clopidogrel - Nhóm: 3 - Hàm lượng: 75mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên 103,000,000 103,000,000 2,060,000 12 tháng
270 PP2200139702 - Clopidogrel - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 75mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên 16,650,000 16,650,000 333,000 12 tháng
271 PP2200139703 - Clopidogrel base + Acid acetylsalicylic - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 75mg + 100mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên 2,499,360,000 2,499,360,000 49,987,200 12 tháng
272 PP2200139704 - Cloramphenicol + Dexamethason acetat - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 80mg + 4mg/ 8ml - Đường dùng: Nhỏ tai - Dạng bào chế: Thuốc nhỏ tai - ĐVT: Chai 134,820 134,820 2,696 12 tháng
273 PP2200139705 - Clorpheniramin maleat - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 4mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên 475,700 475,700 9,514 12 tháng
274 PP2200139706 - Clostridium botulinum type A toxin- Haemagglutinin complex - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 300U - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi 720,141,000 720,141,000 14,402,820 12 tháng
275 PP2200139707 - Clostridium botulinum type A toxin- Haemagglutinin complex - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 500U - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi 2,319,772,000 2,319,772,000 46,395,440 12 tháng
276 PP2200139708 - Botulinum toxin type A (từ Clostridium botulinum) - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 100U - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi 905,310,000 905,310,000 18,106,200 12 tháng
277 PP2200139709 - Clozapin - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 25mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên 1,701,000 1,701,000 34,020 12 tháng
278 PP2200139710 - Codein camphosulfonat + Sulfogaiacol + cao mềm Grindelia - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 25mg + 100mg + 20mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên 129,060,000 129,060,000 2,581,200 12 tháng
279 PP2200139711 - Colchicin - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 0.6mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên 978,000 978,000 19,560 12 tháng
280 PP2200139712 - Colchicin - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 1mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên 44,200,000 44,200,000 884,000 12 tháng
281 PP2200139713 - Colchicin - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 1mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên 5,200,000 5,200,000 104,000 12 tháng
282 PP2200139714 - Colchicin - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 1mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên 1,722,000 1,722,000 34,440 12 tháng
283 PP2200139715 - Colistimethat Natri - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 1,000,000IU - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi 7,947,160,000 7,947,160,000 158,943,200 12 tháng
284 PP2200139716 - Colistimethat Natri - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 1,000,000IU - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi 1,710,000,000 1,710,000,000 34,200,000 12 tháng
285 PP2200139717 - Colistimethat Natri - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 2,000,000IU - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi 1,755,000,000 1,755,000,000 35,100,000 12 tháng
286 PP2200139718 - Colistimethat Natri - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 4,500,000IU - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi 3,100,715,100 3,100,715,100 62,014,302 12 tháng
287 PP2200139719 - Cồn boric - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 3% 10ml - Đường dùng: Nhỏ tai - Dạng bào chế: Thuốc nhỏ tai - ĐVT: Chai/ Lọ/ ống 189,000 189,000 3,780 12 tháng
288 PP2200139720 - Cyanocobalamin - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 0.2mg/ml 5ml - Đường dùng: Nhỏ mắt - Dạng bào chế: Thuốc nhỏ mắt - ĐVT: Chai/ Lọ/ ống 1,559,880 1,559,880 31,197 12 tháng
289 PP2200139721 - Cyclophosphamid - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 200mg - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi 84,709,300 84,709,300 1,694,186 12 tháng
290 PP2200139722 - Cyclophosphamid - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 500mg - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi 99,500,800 99,500,800 1,990,016 12 tháng
291 PP2200139723 - Cytidine-5'-monophosphate disodium (CMP, muối dinatri) + Uridine-5'-triphosphate trisodium (UTP, muối trinatri) + uridine-5'-diphosphate disodium (UDP, muối natri) + uridine-5'-monophosphate disodium (UMP, muối natri) - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 10mg + 6mg - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi 111,240,000 111,240,000 2,224,800 12 tháng
292 PP2200139724 - Cytidine-5'-monophosphate disodium (CMP, muối dinatri) + uridine - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 5mg + 1.33mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên 121,360,000 121,360,000 2,427,200 12 tháng
293 PP2200139725 - Dabigatran etexilate - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 110 mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên 4,269,514,000 4,269,514,000 85,390,280 12 tháng
294 PP2200139726 - Dabigatran etexilate - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 150mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên 1,075,735,200 1,075,735,200 21,514,704 12 tháng
295 PP2200139727 - Dabigatran etexilate - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 75mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên 39,504,400 39,504,400 790,088 12 tháng
296 PP2200139728 - Dactinomycin - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 500mcg - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi 79,600,000 79,600,000 1,592,000 12 tháng
297 PP2200139729 - Dapagliflozin + Metformin HCl - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 10mg + 1000mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên giải phóng có kiểm soát - ĐVT: Viên 6,011,600 6,011,600 120,232 12 tháng
298 PP2200139730 - Dapagliflozin + Metformin HCl - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 10mg + 500mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên giải phóng có kiểm soát - ĐVT: Viên 12,882,000 12,882,000 257,640 12 tháng
299 PP2200139731 - Daptomycin - Nhóm: 5 - Hàm lượng: 500mg - Đường dùng: Tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi 254,850,000 254,850,000 5,097,000 12 tháng
300 PP2200139732 - Dầu đậu nành tinh chế + glycerin + phospholipid từ trứng - Nhóm: 1 - Hàm lượng: Mỗi 250ml chứa: 25g + 6.25g + 1.5g - Đường dùng: Tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi 181,000,000 181,000,000 3,620,000 12 tháng
301 PP2200139733 - Dầu đậu nành tinh chế + triglycerid mạch trung bình + dầu oliu tinh chế + dầu cá tinh chế - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 6g + 6g + 5g +3g / 100ml; 20% 100ml - Đường dùng: Tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi 790,550,000 790,550,000 15,811,000 12 tháng
302 PP2200139734 - Dầu đậu nành tinh chế + triglycerid mạch trung bình + dầu oliu tinh chế + dầu cá tinh chế - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 6g + 6g + 5g +3g / 100ml; 20% 250ml - Đường dùng: Tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi 1,232,500,000 1,232,500,000 24,650,000 12 tháng
303 PP2200139735 - Deferipron - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 500mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên 9,800,000 9,800,000 196,000 12 tháng
304 PP2200139736 - Deferipron - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 500mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên 1,600,200 1,600,200 32,004 12 tháng
305 PP2200139737 - Deferoxamin mesylat - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 500mg - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi 3,290,000 3,290,000 65,800 12 tháng
306 PP2200139738 - Dequalinium chloride - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 10mg - Đường dùng: Đặt âm đạo - Dạng bào chế: Viên đặt âm đạo - ĐVT: Viên 2,524,600 2,524,600 50,492 12 tháng
307 PP2200139739 - Dequalinium chloride + Tyrothricin + Beta-glycyrrhetinic acid (enoxolone) + hydrocortisone acetate + Lidocain HCl - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 1mg + 4mg + 0.6mg + 0.6mg + 1mg/ml 10ml - Đường dùng: Xịt họng - Dạng bào chế: Thuốc xịt họng - ĐVT: Chai/ lọ 21,412,000 21,412,000 428,240 12 tháng
308 PP2200139740 - Desflurane - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 100% 240ml - Đường dùng: Hít - Dạng bào chế: Dược chất lỏng nguyên chất dùng để hít - ĐVT: Chai/Lọ 594,000,000 594,000,000 11,880,000 12 tháng
309 PP2200139741 - Desloratadin - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 0.5mg/ml 60ml - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Dung dịch/ hỗn dịch/ nhũ dịch uống - ĐVT: Chai/Lọ 5,523,000 5,523,000 110,460 12 tháng
310 PP2200139742 - Desloratadin - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 5mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên 204,125,000 204,125,000 4,082,500 12 tháng
311 PP2200139743 - Desloratadin - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 5mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên 12,127,500 12,127,500 242,550 12 tháng
312 PP2200139744 - Desloratadin - Nhóm: 3 - Hàm lượng: 5mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên 19,500,000 19,500,000 390,000 12 tháng
313 PP2200139745 - Desmopressin - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 60mcg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên hòa tan nhanh - ĐVT: Viên 44,266,000 44,266,000 885,320 12 tháng
314 PP2200139746 - Desmopressin acetat - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 0.1mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên 221,330,000 221,330,000 4,426,600 12 tháng
315 PP2200139747 - Dexamethason - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 0.5mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên 780,000 780,000 15,600 12 tháng
316 PP2200139748 - Dexamethason phosphat - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 4mg/ml - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi 384,000,000 384,000,000 7,680,000 12 tháng
317 PP2200139749 - Dexamethason phosphat - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 4mg/ml - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi 15,265,600 15,265,600 305,312 12 tháng
318 PP2200139750 - Dexamethasone + Neomycin sulphate + Polymycin B sulphate - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 10mg + 35mg + 100,000IU / 10ml - Đường dùng: Nhỏ mắt - Dạng bào chế: Thuốc nhỏ mắt - ĐVT: Chai/ lọ/ ống 2,220,000 2,220,000 44,400 12 tháng
319 PP2200139751 - Dexclorpheniramin maleat - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 2mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên 15,500 15,500 310 12 tháng
320 PP2200139752 - Dexketoprofen - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 50mg/2ml - Đường dùng: Tiêm/truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/tiêm truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi 2,388,000 2,388,000 47,760 12 tháng
321 PP2200139753 - Dexlansoprazol - Nhóm: 5 - Hàm lượng: 60mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên 7,200,000 7,200,000 144,000 12 tháng
322 PP2200139754 - Dextromethorphan HBr - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 15mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên 64,000 64,000 1,280 12 tháng
323 PP2200139755 - Dextrose + Natri Chlorid + Natri Lactate + Calci Chlorid + Magne Chlorid - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 1.5% 5L - Đường dùng: Thẩm phân - Dạng bào chế: Dung dịch thẩm phân phúc mạc - ĐVT: Túi 5,874,000,000 5,874,000,000 117,480,000 12 tháng
324 PP2200139756 - Dextrose + Natri Chlorid + Natri Lactate + Calci Chlorid + Magne Chlorid - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 2.5% 5L - Đường dùng: Thẩm phân - Dạng bào chế: Dung dịch thẩm phân phúc mạc - ĐVT: Túi 1,780,000,000 1,780,000,000 35,600,000 12 tháng
325 PP2200139757 - Dextrose + Natri Chlorid + Natri Lactate + Calci Chlorid + Magne Chlorid - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 1.5% 2L - Đường dùng: Thẩm phân - Dạng bào chế: Dung dịch thẩm phân phúc mạc - ĐVT: Túi 1,329,026,000 1,329,026,000 26,580,520 12 tháng
326 PP2200139758 - Dextrose + Natri Chlorid + Natri Lactate + Calci Chlorid + Magne Chlorid - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 2.5% 2L - Đường dùng: Thẩm phân - Dạng bào chế: Dung dịch thẩm phân phúc mạc - ĐVT: Túi 625,424,000 625,424,000 12,508,480 12 tháng
327 PP2200139759 - Dextrose + Natri Chlorid + Natri Lactate + Calci Chlorid + Magne Chlorid - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 4.25% 2L - Đường dùng: Thẩm phân - Dạng bào chế: Dung dịch thẩm phân phúc mạc - ĐVT: Túi 54,724,600 54,724,600 1,094,492 12 tháng
328 PP2200139760 - Diacerein - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 50mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên 66,000,000 66,000,000 1,320,000 12 tháng
329 PP2200139761 - Diacerein - Nhóm: 3 - Hàm lượng: 50mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên 2,910,000 2,910,000 58,200 12 tháng
330 PP2200139762 - Diacerein - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 50mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên 1,232,000 1,232,000 24,640 12 tháng
331 PP2200139763 - Diazepam - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 10mg/2ml - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi 4,477,600 4,477,600 89,552 12 tháng
332 PP2200139764 - Diazepam - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 10mg/2ml - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi 985,600 985,600 19,712 12 tháng
333 PP2200139765 - Diazepam - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 5mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên 12,726,000 12,726,000 254,520 12 tháng
334 PP2200139766 - Diazepam - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 5mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên 1,230,000 1,230,000 24,600 12 tháng
335 PP2200139767 - Diclofenac diethylamin - Nhóm: 5 - Hàm lượng: 30g - Đường dùng: Dùng ngoài - Dạng bào chế: Thuốc dùng ngoài - ĐVT: Tuýp 17,500,000 17,500,000 350,000 12 tháng
336 PP2200139768 - Diclofenac diethylamin - Nhóm: 5 - Hàm lượng: tương đương Diclofenac Na 1g (1%) x 60ml - Đường dùng: Dùng ngoài - Dạng bào chế: Thuốc xịt ngoài da - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi 8,750,000 8,750,000 175,000 12 tháng
337 PP2200139769 - Diclofenac Natri - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 100mg - Đường dùng: Đặt hậu môn - Dạng bào chế: Thuốc đặt hậu môn/ trực tràng - ĐVT: Viên 196,000,000 196,000,000 3,920,000 12 tháng
338 PP2200139770 - Diclofenac Natri - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 75mg/3ml - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi 36,045,000 36,045,000 720,900 12 tháng
339 PP2200139771 - Diethylene Triamine Pentaacetic acid (DTPA) - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 10mg - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi 89,880,000 89,880,000 1,797,600 12 tháng
340 PP2200139772 - Digoxin - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 0.25mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên 7,560,000 7,560,000 151,200 12 tháng
341 PP2200139773 - Digoxin - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 0.5mg/2ml - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi 5,100,000 5,100,000 102,000 12 tháng
342 PP2200139774 - Digoxin - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 0.5mg/2ml - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi 3,200,000 3,200,000 64,000 12 tháng
343 PP2200139775 - Dihydroergotamin mesylat - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 3mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên 5,602,800 5,602,800 112,056 12 tháng
344 PP2200139776 - Diltiazem HCl - Nhóm: 5 - Hàm lượng: 30mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên 28,245,000 28,245,000 564,900 12 tháng
345 PP2200139777 - Diltiazem HCl - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 60mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên 18,720,000 18,720,000 374,400 12 tháng
346 PP2200139778 - Diltiazem HCl - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 60mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên 4,851,000 4,851,000 97,020 12 tháng
347 PP2200139779 - Dimenhydrinat - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 50mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên 3,500,000 3,500,000 70,000 12 tháng
348 PP2200139780 - Dimenhydrinat - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 50mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên 510,000 510,000 10,200 12 tháng
349 PP2200139781 - Dinoproston - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 10mg - Đường dùng: Đặt âm đạo - Dạng bào chế: Hệ phân phối thuốc đặt giải phóng có kiểm soát - ĐVT: Túi 158,865,000 158,865,000 3,177,300 12 tháng
350 PP2200139782 - Diosmectit - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 3g - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Bột/cốm/hạt pha uống - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi/ gói 78,535,000 78,535,000 1,570,700 12 tháng
351 PP2200139783 - Diosmectit - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 3g - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Bột/cốm/hạt pha uống - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi/ gói 7,350,000 7,350,000 147,000 12 tháng
352 PP2200139784 - Diosmin + Hesperidin - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 450mg + 50mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên 1,389,537,000 1,389,537,000 27,790,740 12 tháng
353 PP2200139785 - Diosmin + Hesperidin - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 450mg + 50mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên 371,788,000 371,788,000 7,435,760 12 tháng
354 PP2200139786 - Diosmin + Hesperidin - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 450mg + 50mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên 126,000,000 126,000,000 2,520,000 12 tháng
355 PP2200139787 - Diosmin - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 600mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên 197,391,360 197,391,360 3,947,827 12 tháng
356 PP2200139788 - Diosmin - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 600mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên 75,000,000 75,000,000 1,500,000 12 tháng
357 PP2200139789 - Diosmin - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 600mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên 48,300,000 48,300,000 966,000 12 tháng
358 PP2200139790 - Diosmin + Hesperidin - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 900mg + 100mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên 82,160,000 82,160,000 1,643,200 12 tháng
359 PP2200139791 - Diphenhydramin HCl - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 10mg/ml x 1ml - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi 3,435,520 3,435,520 68,710 12 tháng
360 PP2200139792 - Dobutamin - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 5mg/ml 50ml - Đường dùng: Tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi 72,450,000 72,450,000 1,449,000 12 tháng
361 PP2200139793 - Docetaxel - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 20mg - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Chai/Lọ/Ống/Túi 424,970,000 424,970,000 8,499,400 12 tháng
362 PP2200139794 - Docetaxel - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 20mg - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Chai/Lọ/Ống/Túi 156,202,200 156,202,200 3,124,044 12 tháng
363 PP2200139795 - Docetaxel - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 80mg - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Chai/Lọ/Ống/Túi 306,240,000 306,240,000 6,124,800 12 tháng
364 PP2200139796 - Docetaxel - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 80mg - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Chai/Lọ/Ống/Túi 115,843,860 115,843,860 2,316,877 12 tháng
365 PP2200139797 - Domperidon - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 10mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên 73,152,000 73,152,000 1,463,040 12 tháng
366 PP2200139798 - Domperidon - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 10mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên 13,518,000 13,518,000 270,360 12 tháng
367 PP2200139799 - Domperidon - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 10mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên 2,203,200 2,203,200 44,064 12 tháng
368 PP2200139800 - Domperidon - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 1mg/ml 30ml - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Dung dịch, hỗn dịch, nhũ dịch uống - ĐVT: Chai/Lọ/Ống/Túi 265,650 265,650 5,313 12 tháng
369 PP2200139801 - Donepezil HCl - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 10mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên 481,950,000 481,950,000 9,639,000 12 tháng
370 PP2200139802 - Donepezil HCl - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 10mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên 47,100,000 47,100,000 942,000 12 tháng
371 PP2200139803 - Donepezil HCl - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 5mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên 510,000,000 510,000,000 10,200,000 12 tháng
372 PP2200139804 - Donepezil HCl - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 5mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên 39,870,000 39,870,000 797,400 12 tháng
373 PP2200139805 - Doripenem - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 500mg - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi 92,460,000 92,460,000 1,849,200 12 tháng
374 PP2200139806 - Doxorubicin HCl - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 10mg/5ml - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi 255,393,000 255,393,000 5,107,860 12 tháng
375 PP2200139807 - Doxorubicin HCl - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 10mg/5ml - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi 44,110,000 44,110,000 882,200 12 tháng
376 PP2200139808 - Doxorubicin HCl - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 20mg/10ml - Đường dùng: Tiêm - Dạng bào chế: Thuốc tiêm liposome hoặc nano hoặc phức hợp lipid - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi 136,800,000 136,800,000 2,736,000 12 tháng
377 PP2200139809 - Doxorubicin HCl - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 50mg/25ml - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi 174,720,000 174,720,000 3,494,400 12 tháng
378 PP2200139810 - Doxorubicin HCl - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 50mg/25ml - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi 40,269,600 40,269,600 805,392 12 tháng
379 PP2200139811 - Drotaverin HCl - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 40mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên 2,160,000 2,160,000 43,200 12 tháng
380 PP2200139812 - Drotaverin HCl - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 40mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên 177,100 177,100 3,542 12 tháng
381 PP2200139813 - Drotaverin HCl - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 40mg/2ml - Đường dùng: Tiêm/truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/tiêm truyền - ĐVT: Chai/Lọ/Ống/Túi 11,195,660 11,195,660 223,913 12 tháng
382 PP2200139814 - Drotaverin HCl - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 40mg/2ml - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi 2,029,500 2,029,500 40,590 12 tháng
383 PP2200139815 - Drotaverin HCl - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 80mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên 12,738,000 12,738,000 254,760 12 tháng
384 PP2200139816 - Drotaverin HCl - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 80mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên 4,725,000 4,725,000 94,500 12 tháng
385 PP2200139817 - Duloxetin - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 30mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên 7,200,000 7,200,000 144,000 12 tháng
386 PP2200139818 - Durvalumab - Nhóm: 5 - Hàm lượng: 120mg/2.4ml - Đường dùng: Tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi 314,030,580 314,030,580 6,280,611 12 tháng
387 PP2200139819 - Durvalumab - Nhóm: 5 - Hàm lượng: 500mg/10ml - Đường dùng: Tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi 5,024,489,400 5,024,489,400 100,489,788 12 tháng
388 PP2200139820 - Dutasterid - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 0.5mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên 189,827,000 189,827,000 3,796,540 12 tháng
389 PP2200139821 - Dutasterid - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 0.5mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên 22,500,000 22,500,000 450,000 12 tháng
390 PP2200139822 - Ebastin - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 10mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên 7,425,000 7,425,000 148,500 12 tháng
391 PP2200139823 - Ebastin - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 10mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên 1,777,050 1,777,050 35,541 12 tháng
392 PP2200139824 - Ebastin - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 10mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên 300,000 300,000 6,000 12 tháng
393 PP2200139825 - Eltrombopag - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 25mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên 18,661,500 18,661,500 373,230 12 tháng
394 PP2200139826 - Empagliflozin + Metformin HCl - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 12.5mg + 1000mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên 2,352,000 2,352,000 47,040 12 tháng
395 PP2200139827 - Empagliflozin + Metformin HCl - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 12.5mg + 850mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên 2,352,000 2,352,000 47,040 12 tháng
396 PP2200139828 - Empagliflozin + Metformin HCl - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 5mg + 1000mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên 1,661,100 1,661,100 33,222 12 tháng
397 PP2200139829 - Empagliflozin + Metformin HCl - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 5mg + 850mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên 1,661,100 1,661,100 33,222 12 tháng
398 PP2200139830 - Enoxaparin natri - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 40mg/0.4ml - Đường dùng: Tiêm - Dạng bào chế: Thuốc tiêm đóng sẵn trong dụng cụ tiêm - ĐVT: Bơm tiêm/Xy lanh 980,000,000 980,000,000 19,600,000 12 tháng
399 PP2200139831 - Enoxaparin natri - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 60mg/0.6ml - Đường dùng: Tiêm - Dạng bào chế: Thuốc tiêm đóng sẵn trong dụng cụ tiêm - ĐVT: Bơm tiêm/Xy lanh 380,000,000 380,000,000 7,600,000 12 tháng
400 PP2200139832 - Entecavir - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 0.5mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên 525,000,000 525,000,000 10,500,000 12 tháng
401 PP2200139833 - Entecavir - Nhóm: 3 - Hàm lượng: 0.5mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên 174,900,000 174,900,000 3,498,000 12 tháng
402 PP2200139834 - Entecavir - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 0.5mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên 14,460,000 14,460,000 289,200 12 tháng
403 PP2200139835 - Enzalutamide - Nhóm: 5 - Hàm lượng: 40mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên 1,642,499,600 1,642,499,600 32,849,992 12 tháng
404 PP2200139836 - Eperison HCl - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 50mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên 324,520,000 324,520,000 6,490,400 12 tháng
405 PP2200139837 - Eperison HCl - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 50mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên 117,964,000 117,964,000 2,359,280 12 tháng
406 PP2200139838 - Eperison HCl - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 50mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên 27,220,500 27,220,500 544,410 12 tháng
407 PP2200139839 - Ephedrin HCl - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 30mg/ml x 1ml - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi 229,646,000 229,646,000 4,592,920 12 tháng
408 PP2200139840 - Ephedrin HCl - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 3mg/ml 10ml - Đường dùng: Tiêm - Dạng bào chế: Thuốc tiêm đóng sẵn trong dụng cụ tiêm - ĐVT: Bơm tiêm/Xy lanh 101,000,000 101,000,000 2,020,000 12 tháng
409 PP2200139841 - Epirubicin HCl - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 10mg - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi 22,154,220 22,154,220 443,084 12 tháng
410 PP2200139842 - Epirubicin HCl - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 10mg - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi 8,521,590 8,521,590 170,431 12 tháng
411 PP2200139843 - Epirubicin HCl - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 50mg - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi 129,215,600 129,215,600 2,584,312 12 tháng
412 PP2200139844 - Epoetin alfa - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 2,000 UI - Đường dùng: Tiêm - Dạng bào chế: Thuốc tiêm đóng sẵn trong dụng cụ tiêm - ĐVT: Bơm tiêm/Xy lanh 308,000,000 308,000,000 6,160,000 12 tháng
413 PP2200139845 - Epoetin alfa - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 4,000 UI - Đường dùng: Tiêm - Dạng bào chế: Thuốc tiêm đóng sẵn trong dụng cụ tiêm - ĐVT: Bơm tiêm/Xy lanh 864,000,000 864,000,000 17,280,000 12 tháng
414 PP2200139846 - Epoetin beta - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 2,000IU - Đường dùng: Tiêm - Dạng bào chế: Thuốc tiêm đóng sẵn trong dụng cụ tiêm - ĐVT: Bơm tiêm/Xy lanh 458,710,000 458,710,000 9,174,200 12 tháng
415 PP2200139847 - Epoetin beta - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 4,000IU - Đường dùng: Tiêm - Dạng bào chế: Thuốc tiêm đóng sẵn trong dụng cụ tiêm - ĐVT: Bơm tiêm/Xy lanh 872,130,000 872,130,000 17,442,600 12 tháng
416 PP2200139848 - Eprazinon dihydrochlorid - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 50mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên 450,000 450,000 9,000 12 tháng
417 PP2200139849 - Eribulin mesylat - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 1mg/2ml - Đường dùng: Tiêm/truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/thuốc tiêm truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi 2,016,000,000 2,016,000,000 40,320,000 12 tháng
418 PP2200139850 - Erlotinib - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 100mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên 67,500,000 67,500,000 1,350,000 12 tháng
419 PP2200139851 - Erlotinib - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 150mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên 502,740,000 502,740,000 10,054,800 12 tháng
420 PP2200139852 - Ertapenem - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 1g - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Lọ 2,283,600,000 2,283,600,000 45,672,000 12 tháng
421 PP2200139853 - Erythromycin - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 250mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Bột/cốm/hạt pha uống - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi/ gói 6,708,000 6,708,000 134,160 12 tháng
422 PP2200139854 - Erythromycin + Tretinoin - Nhóm: 5 - Hàm lượng: 4% + 0.025%, 30g - Đường dùng: Dùng ngoài - Dạng bào chế: Thuốc dùng ngoài - ĐVT: Tuýp 3,390,000 3,390,000 67,800 12 tháng
423 PP2200139855 - Erythromycin - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 500mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên 119,000 119,000 2,380 12 tháng
424 PP2200139856 - Esmolol HCl - Nhóm: 5 - Hàm lượng: 100mg/10ml - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi 99,000,000 99,000,000 1,980,000 12 tháng
425 PP2200139857 - Esomeprazol - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 10mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Bột/cốm/hạt pha uống kháng dịch vị - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi/ gói 46,034,800 46,034,800 920,696 12 tháng
426 PP2200139858 - Esomeprazol - Nhóm: 3 - Hàm lượng: 20mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên 331,780,000 331,780,000 6,635,600 12 tháng
427 PP2200139859 - Esomeprazol - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 20mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên 10,640,000 10,640,000 212,800 12 tháng
428 PP2200139860 - Esomeprazol - Nhóm: 3 - Hàm lượng: 40mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên bao tan ở ruột - ĐVT: Viên 629,800,000 629,800,000 12,596,000 12 tháng
429 PP2200139861 - Esomeprazol - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 40mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên 37,460,700 37,460,700 749,214 12 tháng
430 PP2200139862 - Estradiol - Nhóm: 5 - Hàm lượng: 2mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên 460,050 460,050 9,201 12 tháng
431 PP2200139863 - Ethyl Ester của acid béo đã iod hoá trong dầu hạt thuốc phiện, Iodine - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 480mg/ml 10ml - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi 5,022,000,000 5,022,000,000 100,440,000 12 tháng
432 PP2200139864 - Etifoxin HCl - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 50mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên 99,000,000 99,000,000 1,980,000 12 tháng
433 PP2200139865 - Etomidate - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 20mg/10ml - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi 4,800,000 4,800,000 96,000 12 tháng
434 PP2200139866 - Etonogestrel - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 68mg - Đường dùng: Cấy dưới da - Dạng bào chế: thuốc implant (đặt dưới da) - ĐVT: Que cấy 361,326,000 361,326,000 7,226,520 12 tháng
435 PP2200139867 - Etoricoxib - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 120mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên 22,344,000 22,344,000 446,880 12 tháng
436 PP2200139868 - Etoricoxib - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 120mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên 2,640,000 2,640,000 52,800 12 tháng
437 PP2200139869 - Etoricoxib - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 60mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên 167,860,000 167,860,000 3,357,200 12 tháng
438 PP2200139870 - Etoricoxib - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 60mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên 14,432,000 14,432,000 288,640 12 tháng
439 PP2200139871 - Etoricoxib - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 60mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên 3,530,000 3,530,000 70,600 12 tháng
440 PP2200139872 - Etoricoxib - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 90mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên 78,000,000 78,000,000 1,560,000 12 tháng
441 PP2200139873 - Etoricoxib - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 90mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên 8,380,000 8,380,000 167,600 12 tháng
442 PP2200139874 - Etoricoxib - Nhóm: 3 - Hàm lượng: 90mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên 10,000,000 10,000,000 200,000 12 tháng
443 PP2200139875 - Everolimus - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 0.25mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên 330,751,680 330,751,680 6,615,033 12 tháng
444 PP2200139876 - Everolimus - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 0.5mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên 631,585,920 631,585,920 12,631,718 12 tháng
445 PP2200139877 - Everolimus - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 0.75mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên 947,385,600 947,385,600 18,947,712 12 tháng
446 PP2200139878 - Ezetimib - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 10mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên 11,560,000 11,560,000 231,200 12 tháng
447 PP2200139879 - Ezetimibe + Atorvastatin - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 10mg + 10mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên 11,340,000 11,340,000 226,800 12 tháng
448 PP2200139880 - Ezetimibe + Atorvastatin - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 10mg + 10mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên 1,431,000 1,431,000 28,620 12 tháng
449 PP2200139881 - Ezetimibe + Atorvastatin - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 10mg + 20mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên 24,050,000 24,050,000 481,000 12 tháng
450 PP2200139882 - Ezetimibe + Simvastatin - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 10mg + 20mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên 2,862,000 2,862,000 57,240 12 tháng
451 PP2200139883 - Febuxostat - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 40mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên 2,400,000 2,400,000 48,000 12 tháng
452 PP2200139884 - Febuxostat - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 80mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên 41,160,000 41,160,000 823,200 12 tháng
453 PP2200139885 - Febuxostat - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 80mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên 8,300,000 8,300,000 166,000 12 tháng
454 PP2200139886 - Felodipin - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 5mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên giải phóng có kiểm soát - ĐVT: Viên 40,950,000 40,950,000 819,000 12 tháng
455 PP2200139887 - Felodipin - Nhóm: 3 - Hàm lượng: 5mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên giải phóng có kiểm soát - ĐVT: Viên 14,760,000 14,760,000 295,200 12 tháng
456 PP2200139888 - Felodipin + Metoprolol tartrat - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 5mg + 50mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên giải phóng có kiểm soát - ĐVT: Viên 147,920,000 147,920,000 2,958,400 12 tháng
457 PP2200139889 - Fenofibrat - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 145mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên 36,225,000 36,225,000 724,500 12 tháng
458 PP2200139890 - Fenofibrat - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 160mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên 72,684,600 72,684,600 1,453,692 12 tháng
459 PP2200139891 - Fenofibrat - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 160mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên 4,800,000 4,800,000 96,000 12 tháng
460 PP2200139892 - Fenofibrat - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 160mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên 1,160,000 1,160,000 23,200 12 tháng
461 PP2200139893 - Fenofibrat - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 200mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên 18,337,800 18,337,800 366,756 12 tháng
462 PP2200139894 - Fenofibrat - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 200mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên 2,310,000 2,310,000 46,200 12 tháng
463 PP2200139895 - Fentanyl - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 50mcg/ml 10ml - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi 67,200,000 67,200,000 1,344,000 12 tháng
464 PP2200139896 - Fentanyl - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 50mcg/ml 2ml - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi 985,324,200 985,324,200 19,706,484 12 tháng
465 PP2200139897 - Fexofenadin HCl - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 120mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên 430,000 430,000 8,600 12 tháng
466 PP2200139898 - Fexofenadin HCl - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 180mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên 8,844,000 8,844,000 176,880 12 tháng
467 PP2200139899 - Fexofenadin HCl - Nhóm: 3 - Hàm lượng: 180mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên 9,780,000 9,780,000 195,600 12 tháng
468 PP2200139900 - Fexofenadin HCl - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 180mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên 658,000 658,000 13,160 12 tháng
469 PP2200139901 - Fexofenadin HCl - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 60mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên 5,530,000 5,530,000 110,600 12 tháng
470 PP2200139902 - Fexofenadin HCl - Nhóm: 3 - Hàm lượng: 60mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên 5,670,000 5,670,000 113,400 12 tháng
471 PP2200139903 - Filgrastim - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 30MU - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi 84,684,650 84,684,650 1,693,693 12 tháng
472 PP2200139904 - Filgrastim - Nhóm: 5 - Hàm lượng: 30MU - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi 10,773,000 10,773,000 215,460 12 tháng
473 PP2200139905 - Flunarizin - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 5mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên 59,325,000 59,325,000 1,186,500 12 tháng
474 PP2200139906 - Flunarizin - Nhóm: 3 - Hàm lượng: 5mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên 18,400,000 18,400,000 368,000 12 tháng
475 PP2200139907 - Flunarizin - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 5mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên 3,824,670 3,824,670 76,493 12 tháng
476 PP2200139908 - Fluorescein Na - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 1g/5ml - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi 31,000,000 31,000,000 620,000 12 tháng
477 PP2200139909 - Fluorometholon - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 0.02% 5ml - Đường dùng: Nhỏ mắt - Dạng bào chế: Thuốc nhỏ mắt - ĐVT: Chai/Lọ 1,345,050 1,345,050 26,901 12 tháng
478 PP2200139910 - Fluorometholon - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 0.1% 5ml - Đường dùng: Nhỏ mắt - Dạng bào chế: Thuốc nhỏ mắt - ĐVT: Chai/Lọ 834,000 834,000 16,680 12 tháng
479 PP2200139911 - Fluoxetin - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 20mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên 22,100,000 22,100,000 442,000 12 tháng
480 PP2200139912 - Fluoxetin - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 20mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên 4,120,000 4,120,000 82,400 12 tháng
481 PP2200139913 - Fluoxetin - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 20mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên 1,680,000 1,680,000 33,600 12 tháng
482 PP2200139914 - Fluticason propionat - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 125mcg/liều 120 liều - Đường dùng: Hít - Dạng bào chế: Thuốc hít định liều/ phun mù định liều - ĐVT: Bình/Chai/Lọ/Hộp 7,452,340 7,452,340 149,046 12 tháng
483 PP2200139915 - Fluticason propionat - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 50mcg/liều xịt, 60 liều - Đường dùng: Xịt mũi - Dạng bào chế: Thuốc xịt mũi - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi 10,560,000 10,560,000 211,200 12 tháng
484 PP2200139916 - Fluvoxamin maleat - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 100mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên 45,990,000 45,990,000 919,800 12 tháng
485 PP2200139917 - Folinic acid (Calcium Folinat) - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 50mg/5ml - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi 81,900,000 81,900,000 1,638,000 12 tháng
486 PP2200139918 - Folinic acid (Calcium Folinat) - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 50mg/5ml - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi 4,308,000 4,308,000 86,160 12 tháng
487 PP2200139919 - Fosfomycin Na - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 1g - Đường dùng: Tiêm/truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/tiêm truyền - ĐVT: Chai/Lọ/Ống/Túi 717,100,000 717,100,000 14,342,000 12 tháng
488 PP2200139920 - Fosfomycin Na - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 1g - Đường dùng: Tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm truyền - ĐVT: Chai/Lọ/Ống/Túi 116,700,000 116,700,000 2,334,000 12 tháng
489 PP2200139921 - Fosfomycin Na - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 2g - Đường dùng: Tiêm/truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/tiêm truyền - ĐVT: Chai/Lọ/Ống/Túi 465,000,000 465,000,000 9,300,000 12 tháng
490 PP2200139922 - Fructose 1,6-diphosphat trisodium - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 5g - Đường dùng: Tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi 26,460,000 26,460,000 529,200 12 tháng
491 PP2200139923 - Fulvestrant - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 50mg/ml 5ml - Đường dùng: Tiêm/truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/tiêm truyền - ĐVT: Bơm tiêm/Xy lanh 158,093,784 158,093,784 3,161,875 12 tháng
492 PP2200139924 - Furosemid - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 40mg/4ml - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi 47,250,000 47,250,000 945,000 12 tháng
493 PP2200139925 - Fusidic Acid - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 2% 15g - Đường dùng: Dùng ngoài - Dạng bào chế: Thuốc dùng ngoài - ĐVT: Tuýp 4,632,100 4,632,100 92,642 12 tháng
494 PP2200139926 - Fusidic Acid + Betamethasone - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 20mg/g + 1mg/g; 15g - Đường dùng: Dùng ngoài - Dạng bào chế: Thuốc dùng ngoài - ĐVT: Tuýp 40,516,080 40,516,080 810,321 12 tháng
495 PP2200139927 - Fusidic Acid + Hydrocortisone Acetate - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 20mg/g + 10mg/g; 15g - Đường dùng: Dùng ngoài - Dạng bào chế: Thuốc dùng ngoài - ĐVT: Tuýp 29,333,260 29,333,260 586,665 12 tháng
496 PP2200139928 - Gabapentin - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 300mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên 607,500,000 607,500,000 12,150,000 12 tháng
497 PP2200139929 - Gabapentin - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 300mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên 79,124,000 79,124,000 1,582,480 12 tháng
498 PP2200139930 - Gabapentin - Nhóm: 3 - Hàm lượng: 300mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên 139,000,000 139,000,000 2,780,000 12 tháng
499 PP2200139931 - Gabapentin - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 300mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên 13,200,000 13,200,000 264,000 12 tháng
500 PP2200139932 - Gadobutrol - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 1mmol/ml x 5ml - Đường dùng: Tiêm/truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/tiêm truyền - ĐVT: Bơm tiêm/Xy lanh 3,549,000,000 3,549,000,000 70,980,000 12 tháng
501 PP2200139933 - Gadoteric acid - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 0.5mmol/ml 10ml - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi 3,120,000,000 3,120,000,000 62,400,000 12 tháng
502 PP2200139934 - Galantamin - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 4mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên 58,590,000 58,590,000 1,171,800 12 tháng
503 PP2200139935 - Galantamin - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 8mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên giải phóng có kiểm soát - ĐVT: Viên 145,995,000 145,995,000 2,919,900 12 tháng
504 PP2200139936 - Galantamin hydrobromid - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 5mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên 399,000,000 399,000,000 7,980,000 12 tháng
505 PP2200139937 - Ganciclovir - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 500mg - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi 546,750,000 546,750,000 10,935,000 12 tháng
506 PP2200139938 - Gefitinib - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 250mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên 773,300,000 773,300,000 15,466,000 12 tháng
507 PP2200139939 - Gemcitabin - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 1g - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi 270,750,000 270,750,000 5,415,000 12 tháng
508 PP2200139940 - Gemcitabin - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 1g - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi 108,300,000 108,300,000 2,166,000 12 tháng
509 PP2200139941 - Gemcitabin - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 200mg - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi 444,330,000 444,330,000 8,886,600 12 tháng
510 PP2200139942 - Gemcitabin - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 200mg - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi 104,500,000 104,500,000 2,090,000 12 tháng
511 PP2200139943 - Gemfibrozil - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 300mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên 7,560,000 7,560,000 151,200 12 tháng
512 PP2200139944 - Gemfibrozil - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 300mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên 2,100,000 2,100,000 42,000 12 tháng
513 PP2200139945 - Gentamycin - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 40mg/ml x 1ml - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi 1,144,000 1,144,000 22,880 12 tháng
514 PP2200139946 - Ginkgo biloba - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 120mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên 13,600,000 13,600,000 272,000 12 tháng
515 PP2200139947 - Ginkgo biloba + Heptaminol HCl + Troxerutin - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 14mg + 300mg + 300mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên 523,908,400 523,908,400 10,478,168 12 tháng
516 PP2200139948 - Ginkgo biloba - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 40mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên 70,200,000 70,200,000 1,404,000 12 tháng
517 PP2200139949 - Ginkgo biloba - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 40mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên 2,670,000 2,670,000 53,400 12 tháng
518 PP2200139950 - Gliclazid - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 60mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên giải phóng có kiểm soát - ĐVT: Viên 109,440,000 109,440,000 2,188,800 12 tháng
519 PP2200139951 - Gliclazid - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 60mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên giải phóng có kiểm soát - ĐVT: Viên 46,400,000 46,400,000 928,000 12 tháng
520 PP2200139952 - Gliclazid - Nhóm: 3 - Hàm lượng: 60mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên giải phóng có kiểm soát - ĐVT: Viên 6,210,000 6,210,000 124,200 12 tháng
521 PP2200139953 - Glimepirid - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 2mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên 4,648,000 4,648,000 92,960 12 tháng
522 PP2200139954 - Glimepirid - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 2mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên 708,000 708,000 14,160 12 tháng
523 PP2200139955 - Glimepirid - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 4mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên 6,885,000 6,885,000 137,700 12 tháng
524 PP2200139956 - Glimepirid - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 4mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên 1,350,000 1,350,000 27,000 12 tháng
525 PP2200139957 - Glimepirid - Nhóm: 3 - Hàm lượng: 4mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên 1,130,000 1,130,000 22,600 12 tháng
526 PP2200139958 - Globulin miễn dịch người (IgM + IgA + IgG) - Nhóm: 1 - Hàm lượng: (6mg + 6mg +38mg/ml) 5% 50ml - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi 2,012,500,000 2,012,500,000 40,250,000 12 tháng
527 PP2200139959 - Globulin miễn dịch người (IgG ≥ 95%) - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 50g/l, 50ml - Đường dùng: Tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi 5,950,000,000 5,950,000,000 119,000,000 12 tháng
528 PP2200139960 - Globulin miễn dịch người (IgG ≥ 95%) - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 50g/l, 50ml - Đường dùng: Tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi 2,328,000,000 2,328,000,000 46,560,000 12 tháng
529 PP2200139961 - Glucagon - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 1mg (đơn vị quốc tế, IU) dưới dạng hydrocloride - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Hộp 54,833,300 54,833,300 1,096,666 12 tháng
530 PP2200139962 - Glucosamin sulfat - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 1500mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Bột/cốm/hạt pha uống - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi/ gói 8,500,000 8,500,000 170,000 12 tháng
531 PP2200139963 - Glucosamin sulfat - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 500mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên 196,000,000 196,000,000 3,920,000 12 tháng
532 PP2200139964 - Glucosamin sulfat - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 500mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên 20,361,600 20,361,600 407,232 12 tháng
533 PP2200139965 - Glucose - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 10% 500ml - Đường dùng: Tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi 148,082,355 148,082,355 2,961,647 12 tháng
534 PP2200139966 - Glucose - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 20% 250ml - Đường dùng: Tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi 2,992,500 2,992,500 59,850 12 tháng
535 PP2200139967 - Glucose - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 20% 500ml - Đường dùng: Tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi 48,825,000 48,825,000 976,500 12 tháng
536 PP2200139968 - Glucose - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 30% 250ml - Đường dùng: Tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi 35,970,000 35,970,000 719,400 12 tháng
537 PP2200139969 - Glucose - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 30% 500ml - Đường dùng: Tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi 38,137,630 38,137,630 762,752 12 tháng
538 PP2200139970 - Glucose - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 5% 100ml - Đường dùng: Tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi 21,021,000 21,021,000 420,420 12 tháng
539 PP2200139971 - Glucose - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 5% 250ml - Đường dùng: Tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi 136,656,000 136,656,000 2,733,120 12 tháng
540 PP2200139972 - Glucose - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 5% 500ml - Đường dùng: Tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi 91,224,000 91,224,000 1,824,480 12 tháng
541 PP2200139973 - Glucose khan + Natri Clorid + Natri citrat + Kali Clorid - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 2700mg + 520mg + 580mg + 300mg/4.1g; độ thẩm thấu 245mmol/l - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Bột/cốm/hạt pha uống - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi/ gói 1,785,000 1,785,000 35,700 12 tháng
542 PP2200139974 - Glycerin - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 59.53g/100ml 3ml - Đường dùng: Bơm hậu môn - Dạng bào chế: Thuốc thụt hậu môn/ trực tràng - ĐVT: Chai/ lọ/ ống 1,644,000 1,644,000 32,880 12 tháng
543 PP2200139975 - Glyceryl trinitrat - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 10mg/10ml - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi 1,928,397,660 1,928,397,660 38,567,953 12 tháng
544 PP2200139976 - Glyceryl trinitrat - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 5mg/5ml - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi 14,660,100 14,660,100 293,202 12 tháng
545 PP2200139977 - Golimumab - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 50mg/4ml - Đường dùng: Tiêm/truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/tiêm truyền - ĐVT: Chai/Lọ/Ống/Túi 413,201,250 413,201,250 8,264,025 12 tháng
546 PP2200139978 - Goserelin - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 10.8mg - Đường dùng: Tiêm - Dạng bào chế: Thuốc tiêm dưới da (cấy phóng thích chậm) - ĐVT: Bơm tiêm/Xy lanh 64,050,000 64,050,000 1,281,000 12 tháng
547 PP2200139979 - Granisetron - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 1mg/ml - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi 88,200,000 88,200,000 1,764,000 12 tháng
548 PP2200139980 - Granisetron - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 1mg/ml - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi 36,900,000 36,900,000 738,000 12 tháng
549 PP2200139981 - Haloperidol - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 2mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên 194,000 194,000 3,880 12 tháng
550 PP2200139982 - Haloperidol - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 5mg/ml - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi 3,160,500 3,160,500 63,210 12 tháng
551 PP2200139983 - Hỗn hợp các vitamin (12 vitamin): Retinol (vitamin A) + Cholecalciferol (vitamin D3) + Alpha-tocopherol (vitamin E) + Acid Ascorbic (vitamin C) + Thiamine (vitamin B1) + Riboflavine (vitamin B2) + Pyridoxine (vitamin B6) + Cyanocobalamine (vitamin B12) + Folic acid (vitamin B9) + Pantothenic acid (vitamin B5) + Biotin (vitamin B8) + Nicotinamide (vitamin PP) - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 3500 IU + 220 IU + 11.20 IU + 125mg + 3.51mg + 4.14mg + 4.53 mg + 0.006mg +0.414mg + 17.25mg + 0.069 mg+ 46mg - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi 1,319,990,000 1,319,990,000 26,399,800 12 tháng
552 PP2200139984 - Human albumin - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 20% 100ml - Đường dùng: Tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi 3,363,615,866 3,363,615,866 67,272,317 12 tháng
553 PP2200139985 - Human albumin - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 25% 100ml - Đường dùng: Tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi 1,041,000,000 1,041,000,000 20,820,000 12 tháng
554 PP2200139986 - Human albumin - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 25% 50ml - Đường dùng: Tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi 7,659,000,000 7,659,000,000 153,180,000 12 tháng
555 PP2200139987 - Human Albumin Macroaggregates (MAA) - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 2mg - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi 13,932,000 13,932,000 278,640 12 tháng
556 PP2200139988 - Human anti D immunoglobulin - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 300mcg (1500IU) - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi 34,100,000 34,100,000 682,000 12 tháng
557 PP2200139989 - Human factor VIII - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 500IU - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi 25,500,000 25,500,000 510,000 12 tháng
558 PP2200139990 - Human Serum Albumin millimicroaggregate - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 1mg - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi 63,600,000 63,600,000 1,272,000 12 tháng
559 PP2200139991 - Huyết thanh kháng dại - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 1000IU - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi 16,852,500 16,852,500 337,050 12 tháng
560 PP2200139992 - Huyết thanh kháng độc tố uốn ván - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 1500IU/ml - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi 25,515,630 25,515,630 510,312 12 tháng
561 PP2200139993 - Hyaluronat Natri - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 1.8mg/ml (0.18%) 0.3ml - Đường dùng: Nhỏ mắt - Dạng bào chế: Thuốc nhỏ mắt - ĐVT: Chai/Lọ 234,577,000 234,577,000 4,691,540 12 tháng
562 PP2200139994 - Natri hyaluronate - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 1mg/ml 5ml - Đường dùng: Nhỏ mắt - Dạng bào chế: Thuốc nhỏ mắt - ĐVT: Chai/Lọ 45,600,000 45,600,000 912,000 12 tháng
563 PP2200139995 - Hyaluronat Natri - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 3mg/ml 5ml - Đường dùng: Nhỏ mắt - Dạng bào chế: Thuốc nhỏ mắt - ĐVT: Chai/Lọ 63,000,000 63,000,000 1,260,000 12 tháng
564 PP2200139996 - Hydroclorothiazid - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 25mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên 204,100 204,100 4,082 12 tháng
565 PP2200139997 - Hydrocortison - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 1% 10g - Đường dùng: Dùng ngoài - Dạng bào chế: Thuốc dùng ngoài - ĐVT: Tuýp 1,799,000 1,799,000 35,980 12 tháng
566 PP2200139998 - Hydroxycloroquin sulfat - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 200mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên 448,000,000 448,000,000 8,960,000 12 tháng
567 PP2200139999 - Hydroxyurea - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 500mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên 21,500,000 21,500,000 430,000 12 tháng
568 PP2200140000 - Ibandronic acid - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 150mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên 27,327,300 27,327,300 546,546 12 tháng
569 PP2200140001 - Ibuprofen - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 20mg/ml 60ml - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Dung dịch, hỗn dịch, nhũ dịch uống - ĐVT: Chai/Lọ/Ống/Túi 981,750 981,750 19,635 12 tháng
570 PP2200140002 - Idarucizumab - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 50mg/ml x 50ml - Đường dùng: Tiêm/truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/tiêm truyền - ĐVT: Chai/Lọ/Ống/Túi 215,758,840 215,758,840 4,315,176 12 tháng
571 PP2200140003 - Ifosfamide - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 1g - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi 115,500,000 115,500,000 2,310,000 12 tháng
572 PP2200140004 - Iloprost - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 20mcg/ml - Đường dùng: Tiêm/truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/tiêm truyền - ĐVT: Chai/Lọ/Ống/Túi 405,405,000 405,405,000 8,108,100 12 tháng
573 PP2200140005 - Imidapril HCl - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 10mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên 13,776,720 13,776,720 275,534 12 tháng
574 PP2200140006 - Imidapril HCl - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 5mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên 25,525,000 25,525,000 510,500 12 tháng
575 PP2200140007 - Imidapril HCl - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 5mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên 2,720,000 2,720,000 54,400 12 tháng
576 PP2200140008 - Imipenem + Cilastatin - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 500mg + 500mg - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi 11,200,000 11,200,000 224,000 12 tháng
577 PP2200140009 - Immune globulin viêm gan B - Nhóm: 5 - Hàm lượng: 180IU/ml - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi 578,000,000 578,000,000 11,560,000 12 tháng
578 PP2200140010 - Immune globulin viêm gan B - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 200IU/0.4ml - Đường dùng: Tiêm - Dạng bào chế: Thuốc tiêm đóng sẵn trong dụng cụ tiêm - ĐVT: Bơm tiêm/ Xylanh 480,000,000 480,000,000 9,600,000 12 tháng
579 PP2200140011 - Immune globulin viêm gan B - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 2500IU - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi 8,750,000,000 8,750,000,000 175,000,000 12 tháng
580 PP2200140012 - Indacaterol (dưới dạng Indacaterol maleat) + Glycopyrronium (dưới dạng Glycopyrronium bromide) - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 110mcg + 50mcg/ viên x 30 viên - Đường dùng: Hít - Dạng bào chế: Thuốc hít định liều/ phun mù định liều - ĐVT: Hộp/(30 Viên + dụng cụ) 419,524,800 419,524,800 8,390,496 12 tháng
581 PP2200140013 - Indacaterol - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 150mcg/ viên - Đường dùng: Hít - Dạng bào chế: Thuốc hít định liều/ phun mù định liều - ĐVT: Hộp/(30 Viên + dụng cụ) 5,500,520 5,500,520 110,010 12 tháng
582 PP2200140014 - Indapamid - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 1.5mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên giải phóng có kiểm soát - ĐVT: Viên 53,070,000 53,070,000 1,061,400 12 tháng
583 PP2200140015 - Indocyanin green - Nhóm: 5 - Hàm lượng: 25mg - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi 985,857,600 985,857,600 19,717,152 12 tháng
584 PP2200140016 - Indomethacin - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 0.1% 5ml - Đường dùng: Nhỏ mắt - Dạng bào chế: Thuốc nhỏ mắt - ĐVT: Chai/ lọ 8,160,000 8,160,000 163,200 12 tháng
585 PP2200140017 - Infliximab - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 100mg - Đường dùng: Tiêm/truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/tiêm truyền - ĐVT: Chai/Lọ/Ống/Túi 11,936,988,000 11,936,988,000 238,739,760 12 tháng
586 PP2200140018 - Insulin aspart (insulin tác dụng nhanh) - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 300 U/3ml - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Bút tiêm/Bơm tiêm/Xy lanh 113,065,600 113,065,600 2,261,312 12 tháng
587 PP2200140019 - Insulin degludec 70% + insulin aspart 30% - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 100 U/ml x 3ml - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Bút tiêm/Bơm tiêm/Xy lanh 287,874,300 287,874,300 5,757,486 12 tháng
588 PP2200140020 - Insulin glargine (Insulin tác dụng kéo dài) - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 300U/ml x 1.5ml - Đường dùng: Tiêm - Dạng bào chế: Thuốc tiêm đóng sẵn trong dụng cụ tiêm - ĐVT: Bút tiêm/Bơm tiêm/Xy lanh 830,000,000 830,000,000 16,600,000 12 tháng
589 PP2200140021 - Insulin glulisine (Insulin tác dụng nhanh) - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 300 U/3ml - Đường dùng: Tiêm/truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/tiêm truyền - ĐVT: Bơm tiêm/Bút tiêm/Xy lanh 151,000,000 151,000,000 3,020,000 12 tháng
590 PP2200140022 - Insulin người (rDNA) (Insulin isophane NPH (insulin tác dụng trung bình)) - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 100IU/ml x 3ml - Đường dùng: Tiêm - Dạng bào chế: Thuốc tiêm đóng sẵn trong dụng cụ tiêm - ĐVT: Bút tiêm 78,539,490 78,539,490 1,570,789 12 tháng
591 PP2200140023 - Insulin người, rADN (Insulin regular (insulin tác dụng ngắn)) - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 100IU/ml x 10ml - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi 62,000,000 62,000,000 1,240,000 12 tháng
592 PP2200140024 - Insulin người, rADN (Insulin isophan (NPH) 70% + insulin hòa tan 30% (Insulin hỗn hợp)) - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 100IU/ml x 10ml - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi 23,400,000 23,400,000 468,000 12 tháng
593 PP2200140025 - Insulin người, rADN (Insulin isophan (NPH) 70% + insulin hòa tan 30% (Insulin hỗn hợp)) - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 100IU/ml x 3ml - Đường dùng: Tiêm - Dạng bào chế: Thuốc tiêm đóng sẵn trong dụng cụ tiêm - ĐVT: Bút tiêm 241,200,000 241,200,000 4,824,000 12 tháng
594 PP2200140026 - Iobitridol - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 65.81g (30gI/100ml) - Đường dùng: Tiêm/truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/tiêm truyền - ĐVT: Chai/Lọ/Ống/Túi 4,607,500,000 4,607,500,000 92,150,000 12 tháng
595 PP2200140027 - Iobitridol - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 76.78g (35gI/100ml) - Đường dùng: Tiêm/truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/tiêm truyền - ĐVT: Chai/Lọ/Ống/Túi 2,032,000,000 2,032,000,000 40,640,000 12 tháng
596 PP2200140028 - Iode 131 - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 3 - 30mCi - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: mCi 1,100,000,000 1,100,000,000 22,000,000 12 tháng
597 PP2200140029 - Iode 131 - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 0.05 - 100mCi - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: mCi 486,000,000 486,000,000 9,720,000 12 tháng
598 PP2200140030 - Iodixanol - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 652mg/ml (320mgI/ml) x 100ml - Đường dùng: Tiêm/truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/tiêm truyền - ĐVT: Chai/Lọ/Ống/Túi 446,512,500 446,512,500 8,930,250 12 tháng
599 PP2200140031 - Iodixanol - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 652mg/ml (320mgI/ml) x 50ml - Đường dùng: Tiêm/truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/tiêm truyền - ĐVT: Chai/Lọ/Ống/Túi 60,637,500 60,637,500 1,212,750 12 tháng
600 PP2200140032 - Iopromide - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 623,40mg/ml x 100ml - Đường dùng: Tiêm/truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/tiêm truyền - ĐVT: Chai/Lọ/Ống/Túi 3,570,000,000 3,570,000,000 71,400,000 12 tháng
601 PP2200140033 - Iopromide - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 768,86mg/ml x 100ml - Đường dùng: Tiêm/truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/tiêm truyền - ĐVT: Chai/Lọ/Ống/Túi 705,600,000 705,600,000 14,112,000 12 tháng
602 PP2200140034 - Ipratropium bromid anhydrous + Salbutamol base - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 0.5mg + 2.5mg/2.5ml - Đường dùng: Hít - Dạng bào chế: Dung dịch/ hỗn dịch khí dung - ĐVT: Chai/Lọ/Ống 1,260,000 1,260,000 25,200 12 tháng
603 PP2200140035 - Ipratropium bromid khan + Fenoterol Hydrobromid - Nhóm: 1 - Hàm lượng: (0.02mg + 0.05mg)/nhát xịt 200 nhát xịt - Đường dùng: Hít - Dạng bào chế: Thuốc hít định liều/ phun mù định liều - ĐVT: Bình/Chai/Lọ 186,575,430 186,575,430 3,731,508 12 tháng
604 PP2200140036 - Ipratropium bromide khan + Fenoterol hydrobromid - Nhóm: 2 - Hàm lượng: (250mcg + 500mcg)/ml; 20ml - Đường dùng: Phun - Dạng bào chế: Dung dịch/ hỗn dịch chạy khí dung - ĐVT: Chai/ lọ 38,748,000 38,748,000 774,960 12 tháng
605 PP2200140037 - Irbesartan - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 150mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên 8,064,000 8,064,000 161,280 12 tháng
606 PP2200140038 - Irbesartan + Hydrochlorothiazid - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 150mg + 12.5mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên 25,108,200 25,108,200 502,164 12 tháng
607 PP2200140039 - Irbesartan + Hydrochlorothiazid - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 150mg + 12.5mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên 6,984,000 6,984,000 139,680 12 tháng
608 PP2200140040 - Irbesartan + Hydrochlorothiazid - Nhóm: 3 - Hàm lượng: 150mg + 12.5mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên 8,750,000 8,750,000 175,000 12 tháng
609 PP2200140041 - Irbesartan - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 300mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên 34,140,000 34,140,000 682,800 12 tháng
610 PP2200140042 - Irbesartan - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 300mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên 5,200,000 5,200,000 104,000 12 tháng
611 PP2200140043 - Irbesartan - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 300mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên 1,180,000 1,180,000 23,600 12 tháng
612 PP2200140044 - Irbesartan + Hydrochlorothiazid - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 300mg + 12.5mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên 114,736,000 114,736,000 2,294,720 12 tháng
613 PP2200140045 - Irbesartan + Hydrochlorothiazid - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 300mg + 12.5mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên 20,000,000 20,000,000 400,000 12 tháng
614 PP2200140046 - Irinotecan HCl - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 100mg/5ml - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi 409,500,000 409,500,000 8,190,000 12 tháng
615 PP2200140047 - Irinotecan HCl - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 100mg/5ml - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi 137,400,000 137,400,000 2,748,000 12 tháng
616 PP2200140048 - Irinotecan HCl - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 40mg/2ml - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi 297,000,000 297,000,000 5,940,000 12 tháng
617 PP2200140049 - Irinotecan HCl - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 40mg/2ml - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi 64,500,000 64,500,000 1,290,000 12 tháng
618 PP2200140050 - Isosorbid mononitrat - Nhóm: 3 - Hàm lượng: 30mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên 17,328,300 17,328,300 346,566 12 tháng
619 PP2200140051 - Itoprid HCl - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 50mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên 1,030,925,000 1,030,925,000 20,618,500 12 tháng
620 PP2200140052 - Itoprid HCl - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 50mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên 272,160,000 272,160,000 5,443,200 12 tháng
621 PP2200140053 - Itoprid HCl - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 50mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên 70,602,000 70,602,000 1,412,040 12 tháng
622 PP2200140054 - Itraconazol - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 100mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên 13,950,000 13,950,000 279,000 12 tháng
623 PP2200140055 - Itraconazol - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 100mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên 3,435,000 3,435,000 68,700 12 tháng
624 PP2200140056 - Itraconazol - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 100mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên 1,400,000 1,400,000 28,000 12 tháng
625 PP2200140057 - Ivabradin - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 5mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên 176,400,000 176,400,000 3,528,000 12 tháng
626 PP2200140058 - Ivabradin - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 5mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên 63,225,000 63,225,000 1,264,500 12 tháng
627 PP2200140059 - Ivabradin - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 7.5mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên 120,745,000 120,745,000 2,414,900 12 tháng
628 PP2200140060 - Ivabradin - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 7.5mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên 32,925,000 32,925,000 658,500 12 tháng
629 PP2200140061 - Ivermectin - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 3mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên 11,970,000 11,970,000 239,400 12 tháng
630 PP2200140062 - Kali chlorid - Nhóm: 5 - Hàm lượng: 14.9% 10ml - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi 85,000,000 85,000,000 1,700,000 12 tháng
631 PP2200140063 - Kali chlorid - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 1g/10ml - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi 231,000,000 231,000,000 4,620,000 12 tháng
632 PP2200140064 - Kali chlorid - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 1g/10ml - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi 24,801,504 24,801,504 496,030 12 tháng
633 PP2200140065 - Kali chlorid - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 500mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên 83,944,000 83,944,000 1,678,880 12 tháng
634 PP2200140066 - Kali chlorid - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 500mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên 17,856,000 17,856,000 357,120 12 tháng
635 PP2200140067 - Kali chlorid - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 600mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên giải phóng có kiểm soát - ĐVT: Viên 264,390,000 264,390,000 5,287,800 12 tháng
636 PP2200140068 - Kali chlorid - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 500mg/5ml - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi 1,846,400 1,846,400 36,928 12 tháng
637 PP2200140069 - Kẽm gluconat - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 105mg (Zn 15mg) - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Bột/cốm/hạt pha uống - ĐVT: Gói 11,200,000 11,200,000 224,000 12 tháng
638 PP2200140070 - Kẽm gluconat - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 70mg (Zn 10mg) - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên 20,790,000 20,790,000 415,800 12 tháng
639 PP2200140071 - Kẽm gluconat - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 70mg (Zn 10mg) - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên 2,458,500 2,458,500 49,170 12 tháng
640 PP2200140072 - Ketamin - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 500mg/10ml - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi 37,696,000 37,696,000 753,920 12 tháng
641 PP2200140073 - Ketoprofen - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 2.5g/100g gel, 30g - Đường dùng: Dùng ngoài - Dạng bào chế: Thuốc dùng ngoài - ĐVT: Tuýp 67,450,000 67,450,000 1,349,000 12 tháng
642 PP2200140074 - Ketoprofen - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 30mg - Đường dùng: Dùng ngoài - Dạng bào chế: Thuốc dùng ngoài - ĐVT: Miếng dán 1,800,000 1,800,000 36,000 12 tháng
643 PP2200140075 - Ketorolac tromethamine - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 30mg/ml - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi 526,539,300 526,539,300 10,530,786 12 tháng
644 PP2200140076 - Ketorolac tromethamine - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 30mg/ml - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi 46,193,400 46,193,400 923,868 12 tháng
645 PP2200140077 - Lacidipin - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 2mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên 868,600 868,600 17,372 12 tháng
646 PP2200140078 - Lacidipin - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 4mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên 955,640 955,640 19,112 12 tháng
647 PP2200140079 - Lactobacillus acidophilus + Estriol - Nhóm: 5 - Hàm lượng: 100 triệu CFU + 0.03mg - Đường dùng: Đặt âm đạo - Dạng bào chế: Viên đặt âm đạo - ĐVT: Viên 2,558,500 2,558,500 51,170 12 tháng
648 PP2200140080 - Lactobacillus acidophilus - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 1tỷ CFU - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Bột/cốm/hạt pha uống - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi/ gói 8,217,000 8,217,000 164,340 12 tháng
649 PP2200140081 - Lamivudin - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 100mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên 13,230,000 13,230,000 264,600 12 tháng
650 PP2200140082 - Lamivudin - Nhóm: 3 - Hàm lượng: 100mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên 2,664,000 2,664,000 53,280 12 tháng
651 PP2200140083 - Lamotrigin - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 100mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên 2,827,860 2,827,860 56,557 12 tháng
652 PP2200140084 - Lamotrigin - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 25mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên 6,860,000 6,860,000 137,200 12 tháng
653 PP2200140085 - Lamotrigin - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 25mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên 1,499,400 1,499,400 29,988 12 tháng
654 PP2200140086 - Lamotrigin - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 50mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên 3,500,000 3,500,000 70,000 12 tháng
655 PP2200140087 - Lamotrigin - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 50mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên 360,000 360,000 7,200 12 tháng
656 PP2200140088 - Lansoprazol - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 30mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên 255,000 255,000 5,100 12 tháng
657 PP2200140089 - L-Cystin + Vit B6 - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 500mg + 50mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên 980,000 980,000 19,600 12 tháng
658 PP2200140090 - Lenvatinib - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 10mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên 945,000,000 945,000,000 18,900,000 12 tháng
659 PP2200140091 - Lenvatinib - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 4mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên 5,150,880,000 5,150,880,000 103,017,600 12 tháng
660 PP2200140092 - Leuprorelin acetate - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 11.25mg - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Bơm tiêm/Xy lanh 32,442,000 32,442,000 648,840 12 tháng
661 PP2200140093 - Levetiracetam - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 250mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên 33,461,400 33,461,400 669,228 12 tháng
662 PP2200140094 - Levetiracetam - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 250mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên 9,882,000 9,882,000 197,640 12 tháng
663 PP2200140095 - Levetiracetam - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 500mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên 411,600,000 411,600,000 8,232,000 12 tháng
664 PP2200140096 - Levetiracetam - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 500mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên 120,750,000 120,750,000 2,415,000 12 tháng
665 PP2200140097 - Levetiracetam - Nhóm: 3 - Hàm lượng: 500mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên 95,550,000 95,550,000 1,911,000 12 tháng
666 PP2200140098 - Levocetirizin dihydrochorid - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 0.5mg/ml 10ml - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Dung dịch, hỗn dịch, nhũ dịch uống - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi/ gói 1,475,000 1,475,000 29,500 12 tháng
667 PP2200140099 - Levocetirizin dihydroclorid - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 5mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên 45,000,000 45,000,000 900,000 12 tháng
668 PP2200140100 - Levocetirizin dihydroclorid - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 5mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên 6,156,000 6,156,000 123,120 12 tháng
669 PP2200140101 - Levocetirizin dihydroclorid - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 5mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên 186,000 186,000 3,720 12 tháng
670 PP2200140102 - Levodopa + Benserazid - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 200mg + 50mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên 1,326,780,000 1,326,780,000 26,535,600 12 tháng
671 PP2200140103 - Levodopa + Carbidopa - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 250mg + 25mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên 352,800,000 352,800,000 7,056,000 12 tháng
672 PP2200140104 - Levodopa + Carbidopa - Nhóm: 5 - Hàm lượng: 250mg + 25mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên 135,000,000 135,000,000 2,700,000 12 tháng
673 PP2200140105 - Levofloxacin - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 250mg/50ml - Đường dùng: Tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi 1,074,895,000 1,074,895,000 21,497,900 12 tháng
674 PP2200140106 - Levofloxacin - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 250mg/50ml - Đường dùng: Tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi 176,400,000 176,400,000 3,528,000 12 tháng
675 PP2200140107 - Levofloxacin - Nhóm: 3 - Hàm lượng: 500mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên 8,448,000 8,448,000 168,960 12 tháng
676 PP2200140108 - Levofloxacin - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 500mg/100ml - Đường dùng: Tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi 189,728,370 189,728,370 3,794,567 12 tháng
677 PP2200140109 - Levofloxacin - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 750mg/150ml - Đường dùng: Tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi 1,501,850,000 1,501,850,000 30,037,000 12 tháng
678 PP2200140110 - Levonorgestrel - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 52mg - Đường dùng: Đặt tử cung - Dạng bào chế: Hệ phân phối thuốc đặt giải phóng có kiểm soát - ĐVT: Dụng cụ đặt tử cung 106,715,400 106,715,400 2,134,308 12 tháng
679 PP2200140111 - Levosulpirid - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 25mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên 79,800,000 79,800,000 1,596,000 12 tháng
680 PP2200140112 - Levosulpirid - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 25mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên 30,960,000 30,960,000 619,200 12 tháng
681 PP2200140113 - Levothyroxin natri - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 100mcg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên 22,470,000 22,470,000 449,400 12 tháng
682 PP2200140114 - Levothyroxin natri - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 100mcg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên 5,409,600 5,409,600 108,192 12 tháng
683 PP2200140115 - Levothyroxin natri - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 50mcg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên 71,497,000 71,497,000 1,429,940 12 tháng
684 PP2200140116 - Lidocain - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 10% 38g - Đường dùng: Phun - Dạng bào chế: Dung dịch/hỗn dịch khí dung - ĐVT: Chai/ lọ/ ống 209,880,000 209,880,000 4,197,600 12 tháng
685 PP2200140117 - Lidocain + Prilocain - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 125mg/5g + 125mg/5g - Đường dùng: Dùng ngoài - Dạng bào chế: Thuốc dùng ngoài - ĐVT: Tuýp 419,827,200 419,827,200 8,396,544 12 tháng
686 PP2200140118 - Lidocain HCl + Adrenalin - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 2% + 0,001%; 1.8ml - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi 61,740,000 61,740,000 1,234,800 12 tháng
687 PP2200140119 - Lidocain HCl + Adrenalin - Nhóm: 5 - Hàm lượng: 2% + 0.001% 1.8ml - Đường dùng: Tiêm - Dạng bào chế: Dung dịch tiêm dùng trong nha khoa - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi 270,000,000 270,000,000 5,400,000 12 tháng
688 PP2200140120 - Lidocain hydroclorid khan - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 2% 30g - Đường dùng: Dùng ngoài - Dạng bào chế: Thuốc dùng ngoài - ĐVT: Tuýp 393,092,000 393,092,000 7,861,840 12 tháng
689 PP2200140121 - Linagliptin + Metformin HCl - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 2.5mg + 1000mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên 122,043,600 122,043,600 2,440,872 12 tháng
690 PP2200140122 - Linagliptin + Metformin HCl - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 2.5mg + 500mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên 177,253,800 177,253,800 3,545,076 12 tháng
691 PP2200140123 - Linagliptin + Metformin HCl - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 2.5mg + 850mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên 296,391,600 296,391,600 5,927,832 12 tháng
692 PP2200140124 - Linagliptin - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 5mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên 819,109,200 819,109,200 16,382,184 12 tháng
693 PP2200140125 - Linagliptin - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 5mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên 161,352,000 161,352,000 3,227,040 12 tháng
694 PP2200140126 - Linezolid - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 600mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên 207,400,000 207,400,000 4,148,000 12 tháng
695 PP2200140127 - Linezolid - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 600mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên 42,250,000 42,250,000 845,000 12 tháng
696 PP2200140128 - Linezolid - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 600mg/300ml - Đường dùng: Tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi 3,630,950,000 3,630,950,000 72,619,000 12 tháng
697 PP2200140129 - Linezolid - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 600mg/300ml - Đường dùng: Tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi 949,987,500 949,987,500 18,999,750 12 tháng
698 PP2200140130 - Linezolid - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 600mg/300ml - Đường dùng: Tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi 292,500,000 292,500,000 5,850,000 12 tháng
699 PP2200140131 - Lisinopril - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 10mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên 48,493,200 48,493,200 969,864 12 tháng
700 PP2200140132 - Lisinopril - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 10mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên 16,065,000 16,065,000 321,300 12 tháng
701 PP2200140133 - Lisinopril - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 10mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên 2,170,000 2,170,000 43,400 12 tháng
702 PP2200140134 - Lisinopril - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 5mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên 18,000,000 18,000,000 360,000 12 tháng
703 PP2200140135 - Lisinopril - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 5mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên 2,420,000 2,420,000 48,400 12 tháng
704 PP2200140136 - L-Isoleucine + L-Leucine + L-Lysine acetat + L-Methionine + L-Phenylalanine + L-Threonine + L-Tryptophan + L-Valine + L-Alanine + L-Arginine + L-Aspartic acid + L-Glutamic acid + L-Histidine + L-Proline + L-Serine + L-tyrosine + glycin (acid amin cho suy thận) - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 6.1% 200ml - Đường dùng: Tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi 316,221,760 316,221,760 6,324,435 12 tháng
705 PP2200140137 - L-Isoleucine + L-Leucine + L-Lysine HCl + L-Methionine + L-Phenylalamine + L-Threonine + L-Tryptophan + L-Valine + L-Histidine HCL hydrate - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 2.1236g - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Bột/cốm/hạt pha uống - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi/ gói 42,000,000 42,000,000 840,000 12 tháng
706 PP2200140138 - L-Isoleucine + L-Leucine + L-Valin - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 952mg + 1904mg + 1144mg/ 4.15g - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Bột/cốm/hạt pha uống - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi/ gói 1,072,500,000 1,072,500,000 21,450,000 12 tháng
707 PP2200140139 - L-Isoleucine, L-Leucine, L-Lysine, L-Methionine, L-Cysteine, L-Phenylalanine, L-Threonine, L-Tryptophan, L-Valine, L-Arginine, L-Histidine, Glycine, L-Alanine, L-Proline, L-Serine (acid amin cho suy gan) - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 8%, 250ml - Đường dùng: Tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi 478,503,600 478,503,600 9,570,072 12 tháng
708 PP2200140140 - L-Isoleucine, L-Leucine, L-Lysine, L-Methionine, L-Cysteine, L-Phenylalanine, L-Threonine, L-Tryptophan, L-Valine, L-Arginine, L-Histidine, Glycine, L-Alanine, L-Proline, L-Serine (acid amin cho suy gan) - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 8%, 500ml - Đường dùng: Tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi 505,000,000 505,000,000 10,100,000 12 tháng
709 PP2200140141 - L-ornithin- L-Aspartat - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 500mg/5ml - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi 665,280 665,280 13,305 12 tháng
710 PP2200140142 - L-ornithin- L-Aspartat - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 5g/ 10ml - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi 552,000,000 552,000,000 11,040,000 12 tháng
711 PP2200140143 - L-ornithin- L-Aspartat - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 5g/ 10ml - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi 82,560,000 82,560,000 1,651,200 12 tháng
712 PP2200140144 - Losartan Kali - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 100mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên 89,880,000 89,880,000 1,797,600 12 tháng
713 PP2200140145 - Losartan Kali - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 100mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên 14,000,000 14,000,000 280,000 12 tháng
714 PP2200140146 - Losartan Kali - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 100mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên 2,205,000 2,205,000 44,100 12 tháng
715 PP2200140147 - Losartan Kali - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 25mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên 23,075,000 23,075,000 461,500 12 tháng
716 PP2200140148 - Losartan Kali - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 25mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên 1,780,000 1,780,000 35,600 12 tháng
717 PP2200140149 - Losartan Kali - Nhóm: 3 - Hàm lượng: 50mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên 21,669,000 21,669,000 433,380 12 tháng
718 PP2200140150 - Losartan Kali - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 50mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên 3,870,000 3,870,000 77,400 12 tháng
719 PP2200140151 - Losartan Kali + Hydrochlorothiazid - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 50mg + 12.5mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên 47,092,500 47,092,500 941,850 12 tháng
720 PP2200140152 - Losartan Kali + Hydrochlorothiazid - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 50mg + 12.5mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên 2,900,000 2,900,000 58,000 12 tháng
721 PP2200140153 - Loteprednol etabonat - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 0.5% (5mg/ml) 5ml - Đường dùng: Nhỏ mắt - Dạng bào chế: Thuốc nhỏ mắt - ĐVT: Chai/Lọ 10,975,000 10,975,000 219,500 12 tháng
722 PP2200140154 - Lynestrenol - Nhóm: 5 - Hàm lượng: 5mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên 1,197,000 1,197,000 23,940 12 tháng
723 PP2200140155 - Macrogol 4000 - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 10g - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Bột/cốm/hạt pha uống - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi/ gói 284,221,000 284,221,000 5,684,420 12 tháng
724 PP2200140156 - Macrogol 4000 + Na sulfat + Na bicarbonat + NaCl + KCl - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 64g + 5.7g + 1.68g + 1.46g + 0.75g - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Bột/cốm/hạt pha uống - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi/ gói 1,529,949,000 1,529,949,000 30,598,980 12 tháng
725 PP2200140157 - Magnesi lactat dihydrat + Pyridoxin hydroclorid (Vitamin B6) - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 470mg + 5mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên bao tan ở ruột - ĐVT: Viên 50,700,000 50,700,000 1,014,000 12 tháng
726 PP2200140158 - Magnesi lactat dihydrat + Pyridoxin hydroclorid (Vitamin B6) - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 470mg + 5mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên 50,286,000 50,286,000 1,005,720 12 tháng
727 PP2200140159 - Magnesi lactat dihydrat + Pyridoxin hydroclorid (Vitamin B6) - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 470mg + 5mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên 6,615,000 6,615,000 132,300 12 tháng
728 PP2200140160 - Magnesium aspartat tetrahydrat + Potassium aspartat hemihydrat - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 175mg + 166.3mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên 108,780,000 108,780,000 2,175,600 12 tháng
729 PP2200140161 - Magnesium gluconat + calcium glycerophosphat - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 0.426g + 0.456g; 10ml - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Dung dịch, hỗn dịch, nhũ dịch uống - ĐVT: Chai/ lọ/ ống 257,040,000 257,040,000 5,140,800 12 tháng
730 PP2200140162 - Magnesium glutamate HBr + Acid gama amino butyric + Acid gama amino beta hydroxy butyric + Pyridoxin HCl - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 75mg + 75mg +37mg + 37mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên 3,780,000 3,780,000 75,600 12 tháng
731 PP2200140163 - Magnesium sulphat heptahydrat - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 0.15g/ml 10ml - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi 57,249,250 57,249,250 1,144,985 12 tháng
732 PP2200140164 - Mannitol - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 20% 250ml - Đường dùng: Tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi 15,309,000 15,309,000 306,180 12 tháng
733 PP2200140165 - Mannitol + sorbitol - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 17.5g + 2.5g/100ml, 250ml - Đường dùng: Tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi 15,444,000 15,444,000 308,880 12 tháng
734 PP2200140166 - Mebeverin HCl - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 135mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên 18,400,000 18,400,000 368,000 12 tháng
735 PP2200140167 - Mebeverin HCl - Nhóm: 3 - Hàm lượng: 200mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên giải phóng có kiểm soát - ĐVT: Viên 345,000,000 345,000,000 6,900,000 12 tháng
736 PP2200140168 - Mecobalamin - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 500mcg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên 15,390,000 15,390,000 307,800 12 tháng
737 PP2200140169 - Mecobalamin - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 500mcg/ml - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi 21,829,800 21,829,800 436,596 12 tháng
738 PP2200140170 - Medium- chain Triglicerides + Soya- bean oil - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 5g/100ml; 5g/100ml; 500ml - Đường dùng: Tiêm/truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/tiêm truyền - ĐVT: Chai/Lọ/Ống/Túi 5,730,000 5,730,000 114,600 12 tháng
739 PP2200140171 - Medium- chain Triglicerides + Soya- bean oil - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 5g/100ml; 5g/100ml; 250ml - Đường dùng: Tiêm/truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/tiêm truyền - ĐVT: Chai/Lọ/Ống/Túi 91,392,000 91,392,000 1,827,840 12 tháng
740 PP2200140172 - Mepivacain HCl - Nhóm: 5 - Hàm lượng: 3% 1.8ml - Đường dùng: Tiêm - Dạng bào chế: Dung dịch tiêm dùng trong nha khoa - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi 125,000,000 125,000,000 2,500,000 12 tháng
741 PP2200140173 - Meropenem - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 1g - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Chai/Lọ/Ống/Túi 5,200,000 5,200,000 104,000 12 tháng
742 PP2200140174 - Mesalazin - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 1g - Đường dùng: Đặt hậu môn - Dạng bào chế: Thuốc đặt hậu môn/ trực tràng - ĐVT: Viên 165,834,000 165,834,000 3,316,680 12 tháng
743 PP2200140175 - Mesalazin - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 2g - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Bột/cốm/hạt pha uống giải phóng có kiểm soát - ĐVT: Gói 21,848,750 21,848,750 436,975 12 tháng
744 PP2200140176 - Mesalazin - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 500mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên giải phóng có kiểm soát - ĐVT: Viên 838,304,400 838,304,400 16,766,088 12 tháng
745 PP2200140177 - Mesna - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 400mg/4ml - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi 43,491,600 43,491,600 869,832 12 tháng
746 PP2200140178 - Metformin HCl - Nhóm: 3 - Hàm lượng: 1000mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên 4,015,000 4,015,000 80,300 12 tháng
747 PP2200140179 - Metformin HCl - Nhóm: 3 - Hàm lượng: 1000mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên giải phóng có kiểm soát - ĐVT: Viên 66,500,000 66,500,000 1,330,000 12 tháng
748 PP2200140180 - Metformin HCl - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 500mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên 4,720,000 4,720,000 94,400 12 tháng
749 PP2200140181 - Metformin HCl - Nhóm: 3 - Hàm lượng: 500mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên 3,015,500 3,015,500 60,310 12 tháng
750 PP2200140182 - Metformin HCl - Nhóm: 3 - Hàm lượng: 500mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên giải phóng có kiểm soát - ĐVT: Viên 29,925,000 29,925,000 598,500 12 tháng
751 PP2200140183 - Metformin HCl + Glibenclamid - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 500mg + 2.5mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên 37,848,000 37,848,000 756,960 12 tháng
752 PP2200140184 - Metformin HCl + Glibenclamid - Nhóm: 3 - Hàm lượng: 500mg + 2.5mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên 4,350,000 4,350,000 87,000 12 tháng
753 PP2200140185 - Metformin HCl + Glibenclamid - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 500mg + 5mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên 49,015,200 49,015,200 980,304 12 tháng
754 PP2200140186 - Metformin HCl + Glibenclamid - Nhóm: 3 - Hàm lượng: 500mg + 5mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên 7,308,000 7,308,000 146,160 12 tháng
755 PP2200140187 - Metformin HCl - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 750mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên giải phóng có kiểm soát - ĐVT: Viên 76,000,000 76,000,000 1,520,000 12 tháng
756 PP2200140188 - Metformin HCl - Nhóm: 3 - Hàm lượng: 750mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên giải phóng có kiểm soát - ĐVT: Viên 25,000,000 25,000,000 500,000 12 tháng
757 PP2200140189 - Methotrexat - Nhóm: 5 - Hàm lượng: 2.5mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên 36,750,000 36,750,000 735,000 12 tháng
758 PP2200140190 - Methoxy polyethylene glycol-epoetin beta - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 100mcg/0.3ml - Đường dùng: Tiêm/truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/tiêm truyền - ĐVT: Bơm tiêm/Xy lanh 3,390,502,500 3,390,502,500 67,810,050 12 tháng
759 PP2200140191 - Methoxy polyethylene glycol-epoetin beta - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 30mcg/0.3ml - Đường dùng: Tiêm/truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/tiêm truyền - ĐVT: Bơm tiêm/Xy lanh 1,435,770,000 1,435,770,000 28,715,400 12 tháng
760 PP2200140192 - Methoxy polyethylene glycol-epoetin beta - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 50mcg/0.3ml - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Bơm tiêm/Xy lanh 3,696,735,000 3,696,735,000 73,934,700 12 tháng
761 PP2200140193 - Methylene Diphosphonate (MDP) - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 5mg - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống 129,000,000 129,000,000 2,580,000 12 tháng
762 PP2200140194 - Methylprednisolon - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 125mg - Đường dùng: Tiêm/truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/tiêm truyền - ĐVT: Chai/Lọ/Ống/Túi 378,550,000 378,550,000 7,571,000 12 tháng
763 PP2200140195 - Methylprednisolon - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 125mg - Đường dùng: Tiêm/truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/tiêm truyền - ĐVT: Chai/Lọ/Ống/Túi 158,250,000 158,250,000 3,165,000 12 tháng
764 PP2200140196 - Methylprednisolon acetate - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 40mg/ml - Đường dùng: Tiêm/truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/tiêm truyền - ĐVT: Chai/Lọ/Ống/Túi 31,895,480 31,895,480 637,909 12 tháng
765 PP2200140197 - Metoclopramid HCl - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 10mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên 91,604,930 91,604,930 1,832,098 12 tháng
766 PP2200140198 - Metoclopramid HCl - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 10mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên 1,000,000 1,000,000 20,000 12 tháng
767 PP2200140199 - Metoclopramid HCl - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 10mg/2ml - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi 300,756,000 300,756,000 6,015,120 12 tháng
768 PP2200140200 - Metoclopramid HCl - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 10mg/2ml - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi 15,646,500 15,646,500 312,930 12 tháng
769 PP2200140201 - Metoprolol tartrat - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 50mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên 122,280,000 122,280,000 2,445,600 12 tháng
770 PP2200140202 - Metronidazol + neomycin sulfat + nystatin - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 500mg + 65,000IU + 100,000IU - Đường dùng: Đặt âm đạo - Dạng bào chế: Viên đặt âm đạo - ĐVT: Viên 4,720,000 4,720,000 94,400 12 tháng
771 PP2200140203 - Micafungin - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 50mg - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi 955,500,000 955,500,000 19,110,000 12 tháng
772 PP2200140204 - Miconazol - Nhóm: 5 - Hàm lượng: 200mg/10g - Đường dùng: Đánh tưa lưỡi - Dạng bào chế: Thuốc tác dụng tại niêm mạc miệng - ĐVT: Tuýp 2,490,000 2,490,000 49,800 12 tháng
773 PP2200140205 - Midazolam - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 50mg/50ml - Đường dùng: Tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi 89,775,000 89,775,000 1,795,500 12 tháng
774 PP2200140206 - Midazolam - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 5mg/1ml - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi 969,759,000 969,759,000 19,395,180 12 tháng
775 PP2200140207 - Midazolam - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 5mg/1ml - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi 315,000,000 315,000,000 6,300,000 12 tháng
776 PP2200140208 - Mifepriston - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 200mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên 44,820,000 44,820,000 896,400 12 tháng
777 PP2200140209 - Milrinon - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 10mg/10ml - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi 2,940,000,000 2,940,000,000 58,800,000 12 tháng
778 PP2200140210 - Minocyclin - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 100mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên 15,900,000 15,900,000 318,000 12 tháng
779 PP2200140211 - Mirtazapin - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 30mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên 210,000,000 210,000,000 4,200,000 12 tháng
780 PP2200140212 - Mirtazapin - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 30mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên 23,850,000 23,850,000 477,000 12 tháng
781 PP2200140213 - Mirtazapin - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 30mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên 8,064,000 8,064,000 161,280 12 tháng
782 PP2200140214 - Natri clorid + Kali clorid + Monobasic kali phosphat + Natri acetat.3H2O + Magne sulfat.7H2O + Kẽm sulfat.7H2O + Dextrose Anhydrous - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 1.955g+0.375g+0.68g+0.68g+0.316g+5.76mg+37.5g / 500ml - Đường dùng: Tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi 40,800,000 40,800,000 816,000 12 tháng
783 PP2200140215 - Mometason furoat - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 50mcg/ liều 140liều - Đường dùng: Xịt mũi - Dạng bào chế: Thuốc xịt mũi - ĐVT: Chai/ lọ 71,000,000 71,000,000 1,420,000 12 tháng
784 PP2200140216 - Monobasic Natri phosphat + Dibasic Natri phosphat - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 9.5g + 3.5g/59ml, 66ml - Đường dùng: Thụt trực tràng - Dạng bào chế: Thuốc thụt hậu môn/ trực tràng - ĐVT: Chai/ lọ 880,000 880,000 17,600 12 tháng
785 PP2200140217 - Monobasic Natri phosphat + Dibasic Natri phosphat - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 19g + 7g/118ml, 133ml - Đường dùng: Thụt trực tràng - Dạng bào chế: Thuốc thụt hậu môn/ trực tràng - ĐVT: Chai/ lọ 2,935,500,000 2,935,500,000 58,710,000 12 tháng
786 PP2200140218 - Montelukast - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 10mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên 191,100,000 191,100,000 3,822,000 12 tháng
787 PP2200140219 - Montelukast - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 10mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên 9,500,000 9,500,000 190,000 12 tháng
788 PP2200140220 - Montelukast - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 10mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên 4,620,000 4,620,000 92,400 12 tháng
789 PP2200140221 - Montelukast - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 4mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Bột/cốm/hạt pha uống - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi/ gói 8,776,300 8,776,300 175,526 12 tháng
790 PP2200140222 - Montelukast - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 4mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Bột/cốm/hạt pha uống - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi/ gói 336,000 336,000 6,720 12 tháng
791 PP2200140223 - Montelukast - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 5mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên 8,200,000 8,200,000 164,000 12 tháng
792 PP2200140224 - Morphin HCl - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 10mg/1ml - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi 67,200,000 67,200,000 1,344,000 12 tháng
793 PP2200140225 - Morphin sulfat - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 10mg/1ml - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi 7,498,000 7,498,000 149,960 12 tháng
794 PP2200140226 - Morphin sulfat - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 30mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên 250,250,000 250,250,000 5,005,000 12 tháng
795 PP2200140227 - Morphin sulfat 5H2O - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 10mg/ml - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi 195,510,000 195,510,000 3,910,200 12 tháng
796 PP2200140228 - Mosaprid citrat - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 5mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên 5,600,000 5,600,000 112,000 12 tháng
797 PP2200140229 - Mosaprid citrat - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 5mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên 1,725,000 1,725,000 34,500 12 tháng
798 PP2200140230 - Moxifloxacin - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 5mg/ml (0.5%) 5ml - Đường dùng: Nhỏ mắt - Dạng bào chế: Thuốc nhỏ mắt - ĐVT: Chai/Lọ 4,185,000 4,185,000 83,700 12 tháng
799 PP2200140231 - Moxifloxacin - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 400mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên 120,750,000 120,750,000 2,415,000 12 tháng
800 PP2200140232 - Moxifloxacin - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 400mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên 18,750,000 18,750,000 375,000 12 tháng
801 PP2200140233 - Moxifloxacin - Nhóm: 3 - Hàm lượng: 400mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên 20,000,000 20,000,000 400,000 12 tháng
802 PP2200140234 - Moxifloxacin - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 400mg/250ml - Đường dùng: Tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi 305,000,000 305,000,000 6,100,000 12 tháng
803 PP2200140235 - Moxifloxacin - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 400mg/250ml - Đường dùng: Tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi 90,800,000 90,800,000 1,816,000 12 tháng
804 PP2200140236 - Mupirocin - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 2% 5g - Đường dùng: Dùng ngoài - Dạng bào chế: Thuốc dùng ngoài - ĐVT: Tuýp 9,090,900 9,090,900 181,818 12 tháng
805 PP2200140237 - Mupirocin - Nhóm: 5 - Hàm lượng: 2% 5g - Đường dùng: Dùng ngoài - Dạng bào chế: Thuốc dùng ngoài - ĐVT: Tuýp 2,600,000 2,600,000 52,000 12 tháng
806 PP2200140238 - Mycophenolate mofetil - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 250mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên 56,880,000 56,880,000 1,137,600 12 tháng
807 PP2200140239 - Mycophenolat mofetil - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 500mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên 7,886,400,000 7,886,400,000 157,728,000 12 tháng
808 PP2200140240 - Mycophenolic acid (dưới dạng Mycophenolat Natri) - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 180mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên bao tan ở ruột - ĐVT: Viên 1,388,499,840 1,388,499,840 27,769,996 12 tháng
809 PP2200140241 - Mycophenolic acid (dưới dạng Mycophenolat Natri) - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 360mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên bao tan ở ruột - ĐVT: Viên 2,638,198,080 2,638,198,080 52,763,961 12 tháng
810 PP2200140242 - NaCl + Na bicarbonat + KCl + dextrose khan - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 0.35g + 0.25g + 0.15g + 2g - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên 3,600,000 3,600,000 72,000 12 tháng
811 PP2200140243 - Naftidrofuryl hydrogen oxalate - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 200mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên 100,947,000 100,947,000 2,018,940 12 tháng
812 PP2200140244 - Naloxone HCl - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 0.4mg/ml - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi 4,839,450 4,839,450 96,789 12 tháng
813 PP2200140245 - Naproxen - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 500mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên 2,838,000 2,838,000 56,760 12 tháng
814 PP2200140246 - Natri bicarbonat - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 1.4% 250ml - Đường dùng: Tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi 30,374,350 30,374,350 607,487 12 tháng
815 PP2200140247 - Natri bicarbonat - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 4.2% 250ml - Đường dùng: Tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi 171,045,000 171,045,000 3,420,900 12 tháng
816 PP2200140248 - Natri bicarbonat - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 8.4% 10ml - Đường dùng: Tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi 214,720,000 214,720,000 4,294,400 12 tháng
817 PP2200140249 - Natri chlorid + kali chlorid + magnesi chlorid hexahydrat + calci chlorid dihydrat + natri acetate trihydrat + L-malic acid - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 3.4g + 0.15g + 0.1g + 0.19g + 1.64g + 0.34g/500ml; 1000ml - Đường dùng: Tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi 144,942,000 144,942,000 2,898,840 12 tháng
818 PP2200140250 - Natri chlorid + kali chlorid + magnesi chlorid hexahydrat + calci chlorid dihydrat + natri acetate trihydrat + L-malic acid - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 3.4g + 0.15g + 0.1g + 0.19g + 1.64g + 0.34g/500ml; 500ml - Đường dùng: Tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi 853,261,500 853,261,500 17,065,230 12 tháng
819 PP2200140251 - Natri clorid - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 3% 100ml - Đường dùng: Tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi 68,125,380 68,125,380 1,362,507 12 tháng
820 PP2200140252 - Natri clorid - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 0.45% 500ml - Đường dùng: Tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi 18,000,000 18,000,000 360,000 12 tháng
821 PP2200140253 - Natri clorid + Glucose - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 0.9% + 5% 500ml - Đường dùng: Tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi 25,000,000 25,000,000 500,000 12 tháng
822 PP2200140254 - Natri clorid - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 0.9% 1000ml - Đường dùng: Tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi 163,624,000 163,624,000 3,272,480 12 tháng
823 PP2200140255 - Natri clorid - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 0.9% 1000ml - Đường dùng: rửa (vô khuẩn) - Dạng bào chế: Dung dịch vô khuẩn dùng trong phẫu thuật - ĐVT: Chai/ lọ 566,496,000 566,496,000 11,329,920 12 tháng
824 PP2200140256 - Natri clorid - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 0.9% 1000ml - Đường dùng: Dùng ngoài - Dạng bào chế: Thuốc dùng ngoài - ĐVT: Chai/ lọ 11,575,200 11,575,200 231,504 12 tháng
825 PP2200140257 - Natri clorid - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 0.9% 100ml - Đường dùng: Tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi 2,752,044,750 2,752,044,750 55,040,895 12 tháng
826 PP2200140258 - Natri clorid - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 0.9% 100ml - Đường dùng: Tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm truyền - ĐVT: Chai/ lọ (chai 2 cổng thể tích ≥ 190ml để pha thuốc hóa trị ung thư) 829,150,000 829,150,000 16,583,000 12 tháng
827 PP2200140259 - Natri clorid - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 0.9% 10ml - Đường dùng: Nhỏ mắt - Dạng bào chế: Thuốc nhỏ mắt - ĐVT: Chai/ lọ 28,301,000 28,301,000 566,020 12 tháng
828 PP2200140260 - Natri clorid - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 0.9% 250ml - Đường dùng: Tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi 305,450,000 305,450,000 6,109,000 12 tháng
829 PP2200140261 - Natri clorid - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 0.9% 500ml - Đường dùng: Tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi 1,361,638,740 1,361,638,740 27,232,774 12 tháng
830 PP2200140262 - Natri clorid - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 0.9% 500ml - Đường dùng: Tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm truyền - ĐVT: Chai/ lọ (chai 2 cổng thể tích ≥ 700ml để pha thuốc hóa trị ung thư) 472,500,000 472,500,000 9,450,000 12 tháng
831 PP2200140263 - Natri clorid - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 0.9% 50ml - Đường dùng: Xịt mũi - Dạng bào chế: Thuốc xịt mũi - ĐVT: Chai/ lọ 3,099,600 3,099,600 61,992 12 tháng
832 PP2200140264 - Natri clorid + Kali clorid + Calci Clorid. 2H2O + Natri Lactat + dextrose khan - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 1.5g + 75mg + 50mg + 750mg + 11.365g / 250ml; 500ml - Đường dùng: Tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi 427,035,000 427,035,000 8,540,700 12 tháng
833 PP2200140265 - Natri clorid - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 10% 5ml - Đường dùng: Tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi 924,000 924,000 18,480 12 tháng
834 PP2200140266 - Natri dexamethason metasulphobenzoate + Neomycin sulfate + Polymycin B sulfate - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 0.1g + 650,000IU + 1,000,000IU /100ml; 10.5ml - Đường dùng: Nhỏ tai - Dạng bào chế: Thuốc nhỏ tai - ĐVT: Chai/ lọ 6,600,000 6,600,000 132,000 12 tháng
835 PP2200140267 - Natri polystyren sulfonat - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 15g - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Bột/cốm/hạt pha uống - ĐVT: Gói 80,000,000 80,000,000 1,600,000 12 tháng
836 PP2200140268 - Nebivolol - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 5mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên 277,400,000 277,400,000 5,548,000 12 tháng
837 PP2200140269 - Nebivolol - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 5mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên 34,650,000 34,650,000 693,000 12 tháng
838 PP2200140270 - Nebivolol - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 5mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên 11,237,500 11,237,500 224,750 12 tháng
839 PP2200140271 - Nefopam HCl - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 20mg /2ml - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi 1,686,300,000 1,686,300,000 33,726,000 12 tháng
840 PP2200140272 - Nefopam HCl - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 20mg /2ml - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi 26,200,000 26,200,000 524,000 12 tháng
841 PP2200140273 - Nefopam HCl - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 30mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên 3,150,000 3,150,000 63,000 12 tháng
842 PP2200140274 - Neomycin sulfat + Dexamethason Natri phosphat - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 25mg + 5.5mg/5ml - Đường dùng: Nhỏ mắt - Dạng bào chế: Thuốc nhỏ mắt - ĐVT: Chai/ lọ 34,020 34,020 680 12 tháng
843 PP2200140275 - Neostigmin metilsulfat - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 0.5mg/ml x 1ml - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi 275,200,000 275,200,000 5,504,000 12 tháng
844 PP2200140276 - Neostigmin metilsulfat - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 0.5mg/ml x 1ml - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi 49,104,000 49,104,000 982,080 12 tháng
845 PP2200140277 - Nepafenac - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 1mg/ml - Đường dùng: Nhỏ mắt - Dạng bào chế: Thuốc nhỏ mắt - ĐVT: Chai/Lọ 2,294,985 2,294,985 45,899 12 tháng
846 PP2200140278 - Nepidermin - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 0.5mg/ml, 10ml - Đường dùng: Dùng ngoài - Dạng bào chế: Thuốc xịt ngoài da - ĐVT: Chai/ lọ 20,700,000 20,700,000 414,000 12 tháng
847 PP2200140279 - Netilmicin - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 100mg/2ml - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi 3,000,000 3,000,000 60,000 12 tháng
848 PP2200140280 - Nhôm hydroxyd + magnesium hydroxide + simethicon - Nhóm: 5 - Hàm lượng: 300mg + 150mg + 40mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên 91,500,000 91,500,000 1,830,000 12 tháng
849 PP2200140281 - Nhôm hydroxyd khô + magnesi hydroxyd - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 400mg + 400mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên 230,000 230,000 4,600 12 tháng
850 PP2200140282 - Nicardipin HCl - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 10mg/10ml - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi 2,256,231,950 2,256,231,950 45,124,639 12 tháng
851 PP2200140283 - Nicorandil - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 5mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên 161,700,000 161,700,000 3,234,000 12 tháng
852 PP2200140284 - Nicorandil - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 5mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên 60,900,000 60,900,000 1,218,000 12 tháng
853 PP2200140285 - Nifedipin - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 30mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên giải phóng có kiểm soát - ĐVT: Viên 95,069,700 95,069,700 1,901,394 12 tháng
854 PP2200140286 - Nimodipin - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 10mg/50ml - Đường dùng: Tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi 117,200,000 117,200,000 2,344,000 12 tháng
855 PP2200140287 - Nimodipin - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 30mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên 50,400,000 50,400,000 1,008,000 12 tháng
856 PP2200140288 - Nintedanib - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 150mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên 739,935,360 739,935,360 14,798,707 12 tháng
857 PP2200140289 - Nitroglycerin - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 10g khí dung chứa: 0.08g - Đường dùng: Phun mù - Dạng bào chế: Dung dịch/hỗn dịch khí dung - ĐVT: Chai/ lọ 9,750,000 9,750,000 195,000 12 tháng
858 PP2200140290 - NorAdrenalin - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 4mg/4ml - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi 407,740,000 407,740,000 8,154,800 12 tháng
859 PP2200140291 - NorAdrenalin - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 1mg/1ml - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi 2,450,350,000 2,450,350,000 49,007,000 12 tháng
860 PP2200140292 - NorAdrenalin - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 1mg/1ml - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi 572,000,000 572,000,000 11,440,000 12 tháng
861 PP2200140293 - Norfloxacin - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 400mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên 1,234,800 1,234,800 24,696 12 tháng
862 PP2200140294 - Nước cất pha tiêm - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 1000ml - Đường dùng: Tiêm - Dạng bào chế: Thuốc pha tiêm - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi 2,400,000 2,400,000 48,000 12 tháng
863 PP2200140295 - Nước cất pha tiêm - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 100ml - Đường dùng: Tiêm - Dạng bào chế: Thuốc pha tiêm - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi 205,314,680 205,314,680 4,106,293 12 tháng
864 PP2200140296 - Nước cất pha tiêm - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 500ml - Đường dùng: Tiêm - Dạng bào chế: Thuốc pha tiêm - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi 182,700,000 182,700,000 3,654,000 12 tháng
865 PP2200140297 - Nystatin - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 25,000UI - Đường dùng: Rơ miệng - Dạng bào chế: Thuốc tác dụng tại niêm mạc miệng - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi/ gói 23,152,500 23,152,500 463,050 12 tháng
866 PP2200140298 - Nystatin - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 500,000UI - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên 2,940,000 2,940,000 58,800 12 tháng
867 PP2200140299 - Octreotid - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 0.1mg/ml x 1ml - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi 444,675,000 444,675,000 8,893,500 12 tháng
868 PP2200140300 - Octreotid - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 0.1mg/ml x 1ml - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi 168,000,000 168,000,000 3,360,000 12 tháng
869 PP2200140301 - Ofloxacin - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 0.3% 3.5g - Đường dùng: Tra mắt - Dạng bào chế: Thuốc tra mắt - ĐVT: Tuýp 7,452,900 7,452,900 149,058 12 tháng
870 PP2200140302 - Ofloxacin - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 200mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên 520,000 520,000 10,400 12 tháng
871 PP2200140303 - Olanzapin - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 10mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên 31,920,000 31,920,000 638,400 12 tháng
872 PP2200140304 - Olanzapin - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 10mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên 3,000,000 3,000,000 60,000 12 tháng
873 PP2200140305 - Olanzapin - Nhóm: 3 - Hàm lượng: 10mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên 13,860,000 13,860,000 277,200 12 tháng
874 PP2200140306 - Olanzapin - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 5mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên 30,975,000 30,975,000 619,500 12 tháng
875 PP2200140307 - Olanzapin - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 5mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên 2,182,500 2,182,500 43,650 12 tháng
876 PP2200140308 - Olaparib - Nhóm: 5 - Hàm lượng: 100mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên 1,265,544,000 1,265,544,000 25,310,880 12 tháng
877 PP2200140309 - Olaparib - Nhóm: 5 - Hàm lượng: 150mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên 3,374,784,000 3,374,784,000 67,495,680 12 tháng
878 PP2200140310 - Olopatadin HCl - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 0.2% (2mg/ml) 2.5ml - Đường dùng: Nhỏ mắt - Dạng bào chế: Thuốc nhỏ mắt - ĐVT: Chai/Lọ 9,170,000 9,170,000 183,400 12 tháng
879 PP2200140311 - Omalizumab - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 150mg - Đường dùng: Tiêm/truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/tiêm truyền - ĐVT: Chai/Lọ/Ống/Túi 63,767,690 63,767,690 1,275,353 12 tháng
880 PP2200140312 - Omeprazol - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 20mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên 462,000 462,000 9,240 12 tháng
881 PP2200140313 - Ondansetron - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 8mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên 745,680,000 745,680,000 14,913,600 12 tháng
882 PP2200140314 - Ondansetron - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 8mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên 80,912,000 80,912,000 1,618,240 12 tháng
883 PP2200140315 - Oseltamivir - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 75 mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên 24,682,350 24,682,350 493,647 12 tháng
884 PP2200140316 - Otilonium bromid - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 40mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên 27,594,000 27,594,000 551,880 12 tháng
885 PP2200140317 - Oxacillin - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 1g - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi 35,500,000 35,500,000 710,000 12 tháng
886 PP2200140318 - Oxacillin - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 1g - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi 8,988,000 8,988,000 179,760 12 tháng
887 PP2200140319 - Oxaliplatin - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 100mg - Đường dùng: Tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm truyền - ĐVT: Chai/Lọ/Ống/Túi 382,700,700 382,700,700 7,654,014 12 tháng
888 PP2200140320 - Oxaliplatin - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 50mg - Đường dùng: Tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm truyền - ĐVT: Chai/Lọ/Ống/Túi 728,000,000 728,000,000 14,560,000 12 tháng
889 PP2200140321 - Oxaliplatin - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 50mg - Đường dùng: Tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm truyền - ĐVT: Chai/Lọ/Ống/Túi 478,800,000 478,800,000 9,576,000 12 tháng
890 PP2200140322 - Oxcarbazepin - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 300mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên 369,331,200 369,331,200 7,386,624 12 tháng
891 PP2200140323 - Oxcarbazepin - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 300mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên 76,000,000 76,000,000 1,520,000 12 tháng
892 PP2200140324 - Paclitaxel - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 260mg - Đường dùng: Tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm truyền - ĐVT: Chai/Lọ/Ống/Túi 39,900,000 39,900,000 798,000 12 tháng
893 PP2200140325 - Paclitaxel - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 30mg - Đường dùng: Tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm truyền - ĐVT: Chai/Lọ/Ống/Túi 20,699,280 20,699,280 413,985 12 tháng
894 PP2200140326 - Palbociclib - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 100mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên 1,605,744,000 1,605,744,000 32,114,880 12 tháng
895 PP2200140327 - Palbociclib - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 125mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên 1,070,496,000 1,070,496,000 21,409,920 12 tháng
896 PP2200140328 - Palbociclib - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 75mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên 535,248,000 535,248,000 10,704,960 12 tháng
897 PP2200140329 - Palonosetron - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 0.25mg/5ml - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi 1,071,000,000 1,071,000,000 21,420,000 12 tháng
898 PP2200140330 - Pamidronat disodium - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 90mg - Đường dùng: Tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi 19,488,000 19,488,000 389,760 12 tháng
899 PP2200140331 - Pancreatin - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 300mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên 548,120,000 548,120,000 10,962,400 12 tháng
900 PP2200140332 - Pantoprazol - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 20mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên bao tan ở ruột - ĐVT: Viên 62,403,000 62,403,000 1,248,060 12 tháng
901 PP2200140333 - Papaverin HCl - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 40mg/2ml - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi 621,000 621,000 12,420 12 tháng
902 PP2200140334 - Paracetamol - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 150mg - Đường dùng: Đặt hậu môn - Dạng bào chế: Thuốc đặt hậu môn/ trực tràng - ĐVT: Viên 790,300 790,300 15,806 12 tháng
903 PP2200140335 - Paracetamol - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 1g/100ml - Đường dùng: Tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi 2,067,887,850 2,067,887,850 41,357,757 12 tháng
904 PP2200140336 - Paracetamol - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 300mg - Đường dùng: Đặt hậu môn - Dạng bào chế: Thuốc đặt hậu môn/ trực tràng - ĐVT: Viên 2,376,900 2,376,900 47,538 12 tháng
905 PP2200140337 - Paracetamol - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 325mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên 95,000 95,000 1,900 12 tháng
906 PP2200140338 - Paracetamol + Tramadol HCl - Nhóm: 3 - Hàm lượng: 325mg + 37.5mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên 432,000,000 432,000,000 8,640,000 12 tháng
907 PP2200140339 - Paracetamol + Tramadol HCl - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 325mg + 37.5mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên 55,200,000 55,200,000 1,104,000 12 tháng
908 PP2200140340 - Paracetamol + codein phosphat - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 500mg + 30mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên 34,503,000 34,503,000 690,060 12 tháng
909 PP2200140341 - Paracetamol + codein phosphat - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 500mg + 30mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên 2,940,000 2,940,000 58,800 12 tháng
910 PP2200140342 - Paracetamol + codein phosphat - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 500mg + 30mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên sủi - ĐVT: Viên 31,560,000 31,560,000 631,200 12 tháng
911 PP2200140343 - Paracetamol + codein phosphat - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 500mg + 30mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên sủi - ĐVT: Viên 18,000,000 18,000,000 360,000 12 tháng
912 PP2200140344 - Paracetamol - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 80mg - Đường dùng: Đặt hậu môn - Dạng bào chế: Thuốc đặt hậu môn/ trực tràng - ĐVT: Viên 661,500 661,500 13,230 12 tháng
913 PP2200140345 - Paroxetin - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 20mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên 244,750,000 244,750,000 4,895,000 12 tháng
914 PP2200140346 - Paroxetin - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 20mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên 22,701,000 22,701,000 454,020 12 tháng
915 PP2200140347 - Paroxetin - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 30mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên 20,300,000 20,300,000 406,000 12 tháng
916 PP2200140348 - Pegfilgrastim - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 6mg/0.6ml - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi 326,150,000 326,150,000 6,523,000 12 tháng
917 PP2200140349 - Pegfilgrastim - Nhóm: 5 - Hàm lượng: 6mg/0.6ml - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi 106,962,500 106,962,500 2,139,250 12 tháng
918 PP2200140350 - Pembrolizumab - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 100mg/4ml - Đường dùng: Tiêm/truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/tiêm truyền - ĐVT: Chai/Lọ/Ống/Túi 18,492,000,000 18,492,000,000 369,840,000 12 tháng
919 PP2200140351 - Pemetrexed - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 100mg - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi 214,500,000 214,500,000 4,290,000 12 tháng
920 PP2200140352 - Pemetrexed - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 100mg - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi 23,760,000 23,760,000 475,200 12 tháng
921 PP2200140353 - Pemetrexed - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 500mg - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi 1,172,325,000 1,172,325,000 23,446,500 12 tháng
922 PP2200140354 - Pemetrexed - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 500mg - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi 71,200,000 71,200,000 1,424,000 12 tháng
923 PP2200140355 - Perindopril arginin - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 10mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên 64,476,000 64,476,000 1,289,520 12 tháng
924 PP2200140356 - Perindopril arginin + Amlodipin - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 10mg + 10mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên 132,206,380 132,206,380 2,644,127 12 tháng
925 PP2200140357 - Perindopril arginin + Amlodipin - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 10mg + 5mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên 111,960,380 111,960,380 2,239,207 12 tháng
926 PP2200140358 - Perindopril arginin + Amlodipin - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 3.5mg + 2.5mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên 25,032,000 25,032,000 500,640 12 tháng
927 PP2200140359 - Perindopril Arginin + Indapamid - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 5mg + 1.25mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên 78,000,000 78,000,000 1,560,000 12 tháng
928 PP2200140360 - Perindopril arginin - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 5mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên 109,045,000 109,045,000 2,180,900 12 tháng
929 PP2200140361 - Perindopril arginin - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 5mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên 19,127,000 19,127,000 382,540 12 tháng
930 PP2200140362 - Perindopril arginin + Amlodipin - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 5mg + 10mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên 56,006,500 56,006,500 1,120,130 12 tháng
931 PP2200140363 - Perindopril arginin + Amlodipin - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 5mg + 5mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên 375,573,000 375,573,000 7,511,460 12 tháng
932 PP2200140364 - Perindopril arginin + Amlodipin - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 7mg + 5mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên 1,976,700 1,976,700 39,534 12 tháng
933 PP2200140365 - Perindopril arginine + Indapamide + Amlodipine - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 10mg + 2.5mg + 10mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên 55,650,000 55,650,000 1,113,000 12 tháng
934 PP2200140366 - Perindopril arginine + Indapamide + Amlodipine - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 10mg + 2.5mg + 5mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên 33,390,000 33,390,000 667,800 12 tháng
935 PP2200140367 - Perindopril arginine + Indapamide + Amlodipine - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 5mg + 1.25mg + 10mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên 30,805,200 30,805,200 616,104 12 tháng
936 PP2200140368 - Perindopril arginine + Indapamide + Amlordipine - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 5mg + 1.25mg + 5mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên 94,127,000 94,127,000 1,882,540 12 tháng
937 PP2200140369 - Pethidin HCl - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 100mg/2ml - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi 19,260,000 19,260,000 385,200 12 tháng
938 PP2200140370 - Phần chiết lipid-sterol của cây Serenoa repens - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 160mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên 22,476,000 22,476,000 449,520 12 tháng
939 PP2200140371 - Phenazon + Lidocain HCl - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 4% + 1% 15ml - Đường dùng: Nhỏ tai - Dạng bào chế: Thuốc nhỏ tai - ĐVT: Lọ 1,080,000 1,080,000 21,600 12 tháng
940 PP2200140372 - Phenobarbital - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 100mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên 94,500 94,500 1,890 12 tháng
941 PP2200140373 - Phenobarbital Natri - Nhóm: 5 - Hàm lượng: 10% 2ml - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi 703,500 703,500 14,070 12 tháng
942 PP2200140374 - Phenylephrine - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 50mcg/ml x 10ml - Đường dùng: Tiêm - Dạng bào chế: Thuốc tiêm đóng sẵn trong dụng cụ tiêm - ĐVT: bơm tiêm 357,880,000 357,880,000 7,157,600 12 tháng
943 PP2200140375 - Phenytoin - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 100mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên 4,640,000 4,640,000 92,800 12 tháng
944 PP2200140376 - Phospholipid đậu nành - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 300mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên 140,962,680 140,962,680 2,819,253 12 tháng
945 PP2200140377 - Phospholipid đậu nành - Nhóm: 5 - Hàm lượng: 300mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên 43,400,000 43,400,000 868,000 12 tháng
946 PP2200140378 - Piracetam - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 12g/60ml - Đường dùng: Tiêm/truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/tiêm truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi 6,320,000 6,320,000 126,400 12 tháng
947 PP2200140379 - Piracetam - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 3g/15ml - Đường dùng: Tiêm/truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/tiêm truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi 80,230,500 80,230,500 1,604,610 12 tháng
948 PP2200140380 - Piracetam - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 3g/15ml - Đường dùng: Tiêm/truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/tiêm truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi 5,570,000 5,570,000 111,400 12 tháng
949 PP2200140381 - Piracetam - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 400mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên 1,234,800 1,234,800 24,696 12 tháng
950 PP2200140382 - Piracetam - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 400mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên 159,000 159,000 3,180 12 tháng
951 PP2200140383 - Piracetam - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 800mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên 4,305,000 4,305,000 86,100 12 tháng
952 PP2200140384 - Pitavastatin calcium - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 2mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên 2,280,000 2,280,000 45,600 12 tháng
953 PP2200140385 - Polyethylene glycol 400 + Propylene glycol - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 4mg/ml + 3mg/ml; 15ml - Đường dùng: Nhỏ mắt - Dạng bào chế: Thuốc nhỏ mắt - ĐVT: Chai 22,409,700 22,409,700 448,194 12 tháng
954 PP2200140386 - Polyethylene glycol 400 + Propylene glycol - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 4mg/ml + 3mg/ml; 5ml - Đường dùng: Nhỏ mắt - Dạng bào chế: Thuốc nhỏ mắt - ĐVT: Lọ 13,822,770 13,822,770 276,455 12 tháng
955 PP2200140387 - Posaconazol - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 40mg/ml x 105ml - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Dung dịch/ hỗn dịch/ nhũ dịch uống - ĐVT: Chai/Lọ 142,500,000 142,500,000 2,850,000 12 tháng
956 PP2200140388 - Povidon Iod - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 1% 125ml - Đường dùng: Súc họng - Dạng bào chế: Thuốc tác dụng tại niêm mạc miệng - ĐVT: Chai/Lọ 176,304,960 176,304,960 3,526,099 12 tháng
957 PP2200140389 - Povidon Iod - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 10% 40g - Đường dùng: Dùng ngoài - Dạng bào chế: Thuốc dùng ngoài - ĐVT: Tuýp 2,462,250 2,462,250 49,245 12 tháng
958 PP2200140390 - Povidon Iod - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 10% 500ml - Đường dùng: Dùng ngoài - Dạng bào chế: Thuốc dùng ngoài - ĐVT: Chai/Lọ 8,750,000 8,750,000 175,000 12 tháng
959 PP2200140391 - Povidon Iod - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 10% 90ml - Đường dùng: Dùng ngoài - Dạng bào chế: Thuốc dùng ngoài - ĐVT: Chai/Lọ 67,050,000 67,050,000 1,341,000 12 tháng
960 PP2200140392 - Povidon Iod - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 10% 125ml - Đường dùng: Sát trùng âm đạo - Dạng bào chế: Thuốc dùng ngoài - ĐVT: Chai/Lọ 17,808,000 17,808,000 356,160 12 tháng
961 PP2200140393 - Pramipexol dihydrochlorid monohydrat - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 0.25mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên 388,500,000 388,500,000 7,770,000 12 tháng
962 PP2200140394 - Pramipexol dihydrochlorid monohydrat - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 0.375mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên giải phóng có kiểm soát - ĐVT: Viên 496,320,000 496,320,000 9,926,400 12 tháng
963 PP2200140395 - Pramipexol dihydrochlorid monohydrat - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 0.75mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên giải phóng có kiểm soát - ĐVT: Viên 3,090,500,000 3,090,500,000 61,810,000 12 tháng
964 PP2200140396 - Praziquantel - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 600mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên 2,520,000 2,520,000 50,400 12 tháng
965 PP2200140397 - Prednisolon acetat - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 1% 5ml - Đường dùng: Nhỏ mắt - Dạng bào chế: Thuốc nhỏ mắt - ĐVT: Chai/Lọ 635,240 635,240 12,704 12 tháng
966 PP2200140398 - Pregabalin - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 150mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên 198,500,000 198,500,000 3,970,000 12 tháng
967 PP2200140399 - Pregabalin - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 150mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên 26,520,000 26,520,000 530,400 12 tháng
968 PP2200140400 - Pregabalin - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 150mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên 5,166,000 5,166,000 103,320 12 tháng
969 PP2200140401 - Pregabalin - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 75mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên 816,260,100 816,260,100 16,325,202 12 tháng
970 PP2200140402 - Pregabalin - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 75mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên 199,875,000 199,875,000 3,997,500 12 tháng
971 PP2200140403 - Pregabalin - Nhóm: 3 - Hàm lượng: 75mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên 503,370,000 503,370,000 10,067,400 12 tháng
972 PP2200140404 - Pregabalin - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 75mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên 28,860,000 28,860,000 577,200 12 tháng
973 PP2200140405 - Progesteron - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 1% 80g - Đường dùng: Dùng ngoài - Dạng bào chế: Thuốc dùng ngoài - ĐVT: Tuýp 10,985,000 10,985,000 219,700 12 tháng
974 PP2200140406 - Progesteron - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 100mg - Đường dùng: Uống hoặc đặt âm đạo - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên 1,365,000 1,365,000 27,300 12 tháng
975 PP2200140407 - Progesteron - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 200mg - Đường dùng: Uống hoặc đặt âm đạo - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên 39,000,000 39,000,000 780,000 12 tháng
976 PP2200140408 - Progesteron - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 200mg - Đường dùng: Uống hoặc đặt âm đạo - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên 9,120,000 9,120,000 182,400 12 tháng
977 PP2200140409 - Progesteron - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 25mg/ml - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi 185,850 185,850 3,717 12 tháng
978 PP2200140410 - Promethazin HCl - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 50mg/2ml - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi 7,650,000 7,650,000 153,000 12 tháng
979 PP2200140411 - Proparacain HCl - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 0.5% 15ml - Đường dùng: Nhỏ mắt - Dạng bào chế: Thuốc nhỏ mắt - ĐVT: Lọ 1,181,400 1,181,400 23,628 12 tháng
980 PP2200140412 - Propofol - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 1% 20ml - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi 921,837,500 921,837,500 18,436,750 12 tháng
981 PP2200140413 - Propofol - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 1% 50ml - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi 37,800,000 37,800,000 756,000 12 tháng
982 PP2200140414 - Propranolol HCl - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 1mg/ml - Đường dùng: Tiêm/truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/tiêm truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi 5,000,000 5,000,000 100,000 12 tháng
983 PP2200140415 - Propranolol HCl - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 40mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên 20,867,900 20,867,900 417,358 12 tháng
984 PP2200140416 - Prostaglandin E1 (Alprostadil) - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 500mcg - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi 70,000,000 70,000,000 1,400,000 12 tháng
985 PP2200140417 - Protamin sulfat - Nhóm: 5 - Hàm lượng: 10mg/ml 5ml - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi 373,100,000 373,100,000 7,462,000 12 tháng
986 PP2200140418 - Pyridostigmin bromid - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 60mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên 158,400,000 158,400,000 3,168,000 12 tháng
987 PP2200140419 - Pyridostigmin bromid - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 60mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên 30,870,000 30,870,000 617,400 12 tháng
988 PP2200140420 - Quetiapin - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 200mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên giải phóng có kiểm soát - ĐVT: Viên 65,688,000 65,688,000 1,313,760 12 tháng
989 PP2200140421 - Quetiapin - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 300mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên giải phóng có kiểm soát - ĐVT: Viên 16,660,000 16,660,000 333,200 12 tháng
990 PP2200140422 - Quetiapin - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 50mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên giải phóng có kiểm soát - ĐVT: Viên 146,608,000 146,608,000 2,932,160 12 tháng
991 PP2200140423 - Quetiapin - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 50mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên 14,940,000 14,940,000 298,800 12 tháng
992 PP2200140424 - Rabeprazol Natri - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 10mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên bao tan ở ruột - ĐVT: Viên 873,600,000 873,600,000 17,472,000 12 tháng
993 PP2200140425 - Rabeprazol Natri - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 10mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên bao tan ở ruột - ĐVT: Viên 58,080,000 58,080,000 1,161,600 12 tháng
994 PP2200140426 - Rabeprazol Natri - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 10mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên bao tan ở ruột - ĐVT: Viên 97,020,000 97,020,000 1,940,400 12 tháng
995 PP2200140427 - Rabeprazol Natri - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 20mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên bao tan ở ruột - ĐVT: Viên 731,500,000 731,500,000 14,630,000 12 tháng
996 PP2200140428 - Rabeprazol Natri - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 20mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên bao tan ở ruột - ĐVT: Viên 14,560,000 14,560,000 291,200 12 tháng
997 PP2200140429 - Rabeprazol Natri - Nhóm: 3 - Hàm lượng: 20mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên bao tan ở ruột - ĐVT: Viên 202,800,000 202,800,000 4,056,000 12 tháng
998 PP2200140430 - Rabeprazol Natri - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 20mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên bao tan ở ruột - ĐVT: Viên 6,630,000 6,630,000 132,600 12 tháng
999 PP2200140431 - Rabeprazol Natri - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 20mg - Đường dùng: Tiêm - Dạng bào chế: Bột đông khô pha tiêm - ĐVT: Lọ 2,666,000,000 2,666,000,000 53,320,000 12 tháng
1000 PP2200140432 - Rabeprazol Natri - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 20mg - Đường dùng: Tiêm - Dạng bào chế: Bột đông khô pha tiêm - ĐVT: Lọ 60,500,000 60,500,000 1,210,000 12 tháng
1001 PP2200140433 - Racecadotril - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 100mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên 12,075,000 12,075,000 241,500 12 tháng
1002 PP2200140434 - Ranitidin - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 50mg/2ml - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi 7,980,000 7,980,000 159,600 12 tháng
1003 PP2200140435 - Ranitidin - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 50mg/2ml - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi 450,000 450,000 9,000 12 tháng
1004 PP2200140436 - Rebamipid - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 100mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên 21,240,000 21,240,000 424,800 12 tháng
1005 PP2200140437 - Rebamipid - Nhóm: 3 - Hàm lượng: 100mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên 33,600,000 33,600,000 672,000 12 tháng
1006 PP2200140438 - Rebamipid - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 100mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên 6,885,000 6,885,000 137,700 12 tháng
1007 PP2200140439 - Recombinant Humant Epidermal Growth Factor - Nhóm: 5 - Hàm lượng: 0.075mg - Đường dùng: Tiêm - Dạng bào chế: Bột đông khô pha tiêm - ĐVT: Lọ 318,000,000 318,000,000 6,360,000 12 tháng
1008 PP2200140440 - Repaglinid - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 1mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên 52,500,000 52,500,000 1,050,000 12 tháng
1009 PP2200140441 - Ribociclib - Nhóm: 5 - Hàm lượng: 200mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên 719,280,000 719,280,000 14,385,600 12 tháng
1010 PP2200140442 - Rifaximin - Nhóm: 5 - Hàm lượng: 550mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên 230,000,000 230,000,000 4,600,000 12 tháng
1011 PP2200140443 - Rituximab - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 100mg/10ml - Đường dùng: Tiêm truyền - Dạng bào chế: Dung dịch đậm đặc pha tiêm/ tiêm truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi 792,075,466 792,075,466 15,841,509 12 tháng
1012 PP2200140444 - Rituximab - Nhóm: 5 - Hàm lượng: 100mg/10ml - Đường dùng: Tiêm truyền - Dạng bào chế: Dung dịch đậm đặc pha tiêm/ tiêm truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi 181,392,120 181,392,120 3,627,842 12 tháng
1013 PP2200140445 - Rituximab - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 500mg/50ml - Đường dùng: Tiêm truyền - Dạng bào chế: Dung dịch đậm đặc pha tiêm/ tiêm truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi 2,318,505,000 2,318,505,000 46,370,100 12 tháng
1014 PP2200140446 - Rituximab - Nhóm: 5 - Hàm lượng: 500mg/50ml - Đường dùng: Tiêm truyền - Dạng bào chế: Dung dịch đậm đặc pha tiêm/ tiêm truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi 723,240,000 723,240,000 14,464,800 12 tháng
1015 PP2200140447 - Rivaroxaban - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 10mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên 420,000,000 420,000,000 8,400,000 12 tháng
1016 PP2200140448 - Rivaroxaban - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 10mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên 100,000,000 100,000,000 2,000,000 12 tháng
1017 PP2200140449 - Rivaroxaban - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 15mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên 2,352,480,000 2,352,480,000 47,049,600 12 tháng
1018 PP2200140450 - Rivaroxaban - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 15mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên 413,100,000 413,100,000 8,262,000 12 tháng
1019 PP2200140451 - Rivaroxaban - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 20mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên 1,922,700,000 1,922,700,000 38,454,000 12 tháng
1020 PP2200140452 - Rivaroxaban - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 20mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên 399,600,000 399,600,000 7,992,000 12 tháng
1021 PP2200140453 - Rocuronium bromid - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 10mg/ml 5ml - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi 827,700,000 827,700,000 16,554,000 12 tháng
1022 PP2200140454 - Rosuvastatin - Nhóm: 3 - Hàm lượng: 10mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên 34,000,000 34,000,000 680,000 12 tháng
1023 PP2200140455 - Rosuvastatin - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 10mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên 8,331,200 8,331,200 166,624 12 tháng
1024 PP2200140456 - Rosuvastatin - Nhóm: 3 - Hàm lượng: 20mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên 49,680,000 49,680,000 993,600 12 tháng
1025 PP2200140457 - Rosuvastatin - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 20mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên 13,110,000 13,110,000 262,200 12 tháng
1026 PP2200140458 - Rosuvastatin - Nhóm: 3 - Hàm lượng: 5mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên 3,827,000 3,827,000 76,540 12 tháng
1027 PP2200140459 - Rotundin - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 30mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên 13,470,000 13,470,000 269,400 12 tháng
1028 PP2200140460 - Rotundin - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 60mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên 309,000 309,000 6,180 12 tháng
1029 PP2200140461 - Rutin + Vitamin C - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 500mg + 100mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên 15,750,000 15,750,000 315,000 12 tháng
1030 PP2200140462 - Rutin + Vitamin C - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 50mg + 50mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên 690,000 690,000 13,800 12 tháng
1031 PP2200140463 - Saccharomyces boulardii - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 100mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Bột/cốm/hạt pha uống - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi/ gói 111,650,000 111,650,000 2,233,000 12 tháng
1032 PP2200140464 - Saccharomyces boulardii - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 250mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên 487,500,000 487,500,000 9,750,000 12 tháng
1033 PP2200140465 - Sacubitril + Valsartan (dưới dạng muối phức hợp Sacubitri Valsartan Natri) - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 24.3mg + 25.7mg (56.551mg) - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên 160,000,000 160,000,000 3,200,000 12 tháng
1034 PP2200140466 - Sacubitril + Valsartan (dưới dạng muối phức hợp Sacubitri Valsartan Natri) - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 48.6mg + 51.4mg (113.103mg) - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên 120,000,000 120,000,000 2,400,000 12 tháng
1035 PP2200140467 - Sacubitril + Valsartan (dưới dạng muối phức hợp Sacubitri Valsartan Natri) - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 97.2mg + 102.8mg (226.206mg) - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên 60,000,000 60,000,000 1,200,000 12 tháng
1036 PP2200140468 - Salbutamol - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 100mcg/liều xịt 200 liều - Đường dùng: Xịt họng - Dạng bào chế: Thuốc xịt họng - ĐVT: Chai/ lọ/ ống 28,050,000 28,050,000 561,000 12 tháng
1037 PP2200140469 - Salbutamol - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 5mg/2.5ml - Đường dùng: Hít - Dạng bào chế: Dung dịch/ hỗn dịch khí dung - ĐVT: Chai/ lọ/ ống 179,028,390 179,028,390 3,580,567 12 tháng
1038 PP2200140470 - Salbutamol - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 5mg/5ml - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống 5,750,000 5,750,000 115,000 12 tháng
1039 PP2200140471 - Salicylic acid + Betamethason dipropionat - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 30mg/g + 0.64mg/g 10g - Đường dùng: Dùng ngoài - Dạng bào chế: Thuốc dùng ngoài - ĐVT: Tuýp 425,000 425,000 8,500 12 tháng
1040 PP2200140472 - Salicylic acid + Betamethason dipropionat - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 30mg/g + 0.64mg/g 15g - Đường dùng: Dùng ngoài - Dạng bào chế: Thuốc dùng ngoài - ĐVT: Tuýp 740,000 740,000 14,800 12 tháng
1041 PP2200140473 - Salmeterol + Fluticason propionat - Nhóm: 1 - Hàm lượng: (25mcg + 125mcg)/liều x 120 liều - Đường dùng: Hít - Dạng bào chế: Thuốc hít định liều/ phun mù định liều - ĐVT: Bình/Chai/Lọ/Hộp 13,559,760 13,559,760 271,195 12 tháng
1042 PP2200140474 - Salmeterol + Fluticason propionat - Nhóm: 1 - Hàm lượng: (25mcg + 250mcg)/liều x 120 liều - Đường dùng: Hít - Dạng bào chế: Thuốc hít định liều/ phun mù định liều - ĐVT: Bình/Chai/Lọ/Hộp 335,098,450 335,098,450 6,701,969 12 tháng
1043 PP2200140475 - Salmeterol + Fluticason propionat - Nhóm: 2 - Hàm lượng: (25mcg + 250mcg)/ liều x 120 liều - Đường dùng: Hít qua đường miệng - Dạng bào chế: Thuốc hít định liều/ phun mù định liều - ĐVT: Bình xịt 72,000,000 72,000,000 1,440,000 12 tháng
1044 PP2200140476 - Salmeterol + Fluticason propionat - Nhóm: 1 - Hàm lượng: (25mcg + 50mcg)/liều x 120 liều - Đường dùng: Hít - Dạng bào chế: Thuốc hít định liều/ phun mù định liều - ĐVT: Bình/Chai/Lọ/Hộp 1,911,390 1,911,390 38,227 12 tháng
1045 PP2200140477 - Sắt chlorid + kẽm chlorid + mangan chlorid tetrahydrat + đồng chlorid dihydrat + crom chlorid hexahydrat + natri selenit pentahydrat + natri molybdat dihydrat + natri fluorid + kali iodid - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 6.958mg + 6.815mg + 1.979mg + 2.046mg + 0.053mg + 0.0789mg + 0.0242mg + 1.26mg + 0.166mg/10ml - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi 161,175,000 161,175,000 3,223,500 12 tháng
1046 PP2200140478 - Sắt proteinsuccinylat - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 800mg/15ml - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Dung dịch, hỗn dịch, nhũ dịch uống - ĐVT: Chai/ lọ 2,035,000 2,035,000 40,700 12 tháng
1047 PP2200140479 - Sắt Sucrose - Nhóm: 1 - Hàm lượng: (Sắt 20mg/ ml) x 5ml - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi 134,850,000 134,850,000 2,697,000 12 tháng
1048 PP2200140480 - Sắt Sulfat + Acid folic - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 50mg sắt + 0.35mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên giải phóng có kiểm soát - ĐVT: Viên 242,165,000 242,165,000 4,843,300 12 tháng
1049 PP2200140481 - Sắt Sulfat + Acid folic - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 50mg sắt + 0.35mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên 94,990,000 94,990,000 1,899,800 12 tháng
1050 PP2200140482 - Saxagliptin + Metformin HCl - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 5mg + 1000mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên 452,350,480 452,350,480 9,047,009 12 tháng
1051 PP2200140483 - Saxagliptin + Metformin HCl - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 5mg + 500mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên 540,045,840 540,045,840 10,800,916 12 tháng
1052 PP2200140484 - Secukinumab - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 150mg - Đường dùng: Tiêm/truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/tiêm truyền - ĐVT: Chai/Lọ/Ống/Túi 2,346,000,000 2,346,000,000 46,920,000 12 tháng
1053 PP2200140485 - Selenium - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 100mcg/10ml - Đường dùng: Tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi 1,669,500 1,669,500 33,390 12 tháng
1054 PP2200140486 - Sertraline - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 50mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên 85,260,000 85,260,000 1,705,200 12 tháng
1055 PP2200140487 - Sertraline - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 50mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên 4,788,000 4,788,000 95,760 12 tháng
1056 PP2200140488 - Sevoflurane - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 250ml - Đường dùng: Hít - Dạng bào chế: Dược chất lỏng nguyên chất dùng để hít - ĐVT: Chai/ lọ 232,800,000 232,800,000 4,656,000 12 tháng
1057 PP2200140489 - Sildenafil - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 50mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên 16,800,000 16,800,000 336,000 12 tháng
1058 PP2200140490 - Silymarin - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 140mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên 624,355,200 624,355,200 12,487,104 12 tháng
1059 PP2200140491 - Silymarin - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 140mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên 286,995,000 286,995,000 5,739,900 12 tháng
1060 PP2200140492 - Silymarin - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 150mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên 35,000,000 35,000,000 700,000 12 tháng
1061 PP2200140493 - Silymarin - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 70mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên 25,000,000 25,000,000 500,000 12 tháng
1062 PP2200140494 - Simethicon - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 40mg/0.6ml 15ml - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Dung dịch, hỗn dịch, nhũ dịch uống - ĐVT: Chai/ lọ 200,000,000 200,000,000 4,000,000 12 tháng
1063 PP2200140495 - Sitagliptin - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 100mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên 38,400,000 38,400,000 768,000 12 tháng
1064 PP2200140496 - Sitagliptin + Metformin HCl - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 100mg + 1000mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên giải phóng có kiểm soát - ĐVT: Viên 72,418,500 72,418,500 1,448,370 12 tháng
1065 PP2200140497 - Sitagliptin - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 50mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên 24,750,000 24,750,000 495,000 12 tháng
1066 PP2200140498 - Sitagliptin + Metformin HCl - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 50mg + 1000mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên 551,307,400 551,307,400 11,026,148 12 tháng
1067 PP2200140499 - Sitagliptin + Metformin HCl - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 50mg + 1000mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên giải phóng có kiểm soát - ĐVT: Viên 51,403,800 51,403,800 1,028,076 12 tháng
1068 PP2200140500 - Sitagliptin + Metformin HCl - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 50mg + 500mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên 491,706,600 491,706,600 9,834,132 12 tháng
1069 PP2200140501 - Sitagliptin + Metformin HCl - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 50mg + 850mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên 559,821,800 559,821,800 11,196,436 12 tháng
1070 PP2200140502 - Sodium oxidronate (HMDP) - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 3mg - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi 40,499,550 40,499,550 809,991 12 tháng
1071 PP2200140503 - Sofosbuvir + Ledipasvir - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 400mg + 90mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên 15,000,000 15,000,000 300,000 12 tháng
1072 PP2200140504 - Sofosbuvir + Ledipasvir - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 400mg + 90mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên 10,000,000 10,000,000 200,000 12 tháng
1073 PP2200140505 - Sofosbuvir + Velpatasvir - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 400mg + 100mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên 401,625,000 401,625,000 8,032,500 12 tháng
1074 PP2200140506 - Sofosbuvir + Velpatasvir - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 400mg + 100mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên 222,300,000 222,300,000 4,446,000 12 tháng
1075 PP2200140507 - Solifenacin succinat - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 5mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên 82,215,000 82,215,000 1,644,300 12 tháng
1076 PP2200140508 - Somatropin - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 6mg - Đường dùng: Tiêm/truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/tiêm truyền - ĐVT: Chai/Lọ/Ống/Túi 858,810,000 858,810,000 17,176,200 12 tháng
1077 PP2200140509 - Sorafenib - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 200mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên 5,646,564,000 5,646,564,000 112,931,280 12 tháng
1078 PP2200140510 - Sorafenib - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 200mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên 2,220,000,000 2,220,000,000 44,400,000 12 tháng
1079 PP2200140511 - Sorbitol - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 3.3% 1000ml - Đường dùng: rửa (vô khuẩn) - Dạng bào chế: Dung dịch rửa vô khuẩn - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi 3,543,750 3,543,750 70,875 12 tháng
1080 PP2200140512 - Sorbitol - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 5g - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Bột/cốm/hạt pha uống - ĐVT: Gói 3,528,000 3,528,000 70,560 12 tháng
1081 PP2200140513 - Spironolacton - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 50mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên 44,688,000 44,688,000 893,760 12 tháng
1082 PP2200140514 - Spironolacton - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 50mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên 12,474,000 12,474,000 249,480 12 tháng
1083 PP2200140515 - Spironolacton - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 50mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên 6,100,000 6,100,000 122,000 12 tháng
1084 PP2200140516 - Spironolacton + Furosemid - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 50mg + 20mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên 73,920,000 73,920,000 1,478,400 12 tháng
1085 PP2200140517 - Spironolacton + Furosemid - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 50mg + 20mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên 21,000,000 21,000,000 420,000 12 tháng
1086 PP2200140518 - Spironolacton + Furosemid - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 50mg + 40mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên 88,200,000 88,200,000 1,764,000 12 tháng
1087 PP2200140519 - Gelatin khan (dưới dạng gelatin biến tính) + NaCl + Magnesi clorid hexahydrat + KCl + Natri lactat (dưới dạng dung dịch Natri (S)-lactat) - Nhóm: 5 - Hàm lượng: 15g + 2.691g + 0.1525g + 0.1865g + 1.68g/ 500 ml - Đường dùng: Tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi 5,500,000 5,500,000 110,000 12 tháng
1088 PP2200140520 - Sucralfat - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 1g - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Dung dịch, hỗn dịch, nhũ dịch uống - ĐVT: Gói/ túi 536,400,000 536,400,000 10,728,000 12 tháng
1089 PP2200140521 - Sucralfat - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 1g - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Dung dịch, hỗn dịch, nhũ dịch uống - ĐVT: Gói/ túi 101,010,000 101,010,000 2,020,200 12 tháng
1090 PP2200140522 - Sufentanil - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 50mcg/ml - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi 100,768,500 100,768,500 2,015,370 12 tháng
1091 PP2200140523 - Sulbutiamin - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 200mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên 989,100 989,100 19,782 12 tháng
1092 PP2200140524 - Sulfamethoxazol + Trimethoprim - Nhóm: 5 - Hàm lượng: 400mg + 80mg/5ml - Đường dùng: Tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi 334,400,000 334,400,000 6,688,000 12 tháng
1093 PP2200140525 - Sulfamethoxazol + Trimethoprim - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 800mg + 160mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên 3,920,000 3,920,000 78,400 12 tháng
1094 PP2200140526 - Sulfamethoxazol + Trimethoprim - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 800mg + 160mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên 1,058,400 1,058,400 21,168 12 tháng
1095 PP2200140527 - Sulfasalazin - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 500mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên 21,735,000 21,735,000 434,700 12 tháng
1096 PP2200140528 - Sultamicillin - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 375mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên 87,425,000 87,425,000 1,748,500 12 tháng
1097 PP2200140529 - Sultamicillin - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 375mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên 9,745,000 9,745,000 194,900 12 tháng
1098 PP2200140530 - Tacrolimus - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 0.5mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên giải phóng có kiểm soát - ĐVT: Viên 2,260,960,000 2,260,960,000 45,219,200 12 tháng
1099 PP2200140531 - Tacrolimus - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 0.03% 10g - Đường dùng: Dùng ngoài - Dạng bào chế: Thuốc dùng ngoài - ĐVT: Tuýp 5,490,000 5,490,000 109,800 12 tháng
1100 PP2200140532 - Tacrolimus - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 0.1% 10g - Đường dùng: Dùng ngoài - Dạng bào chế: Thuốc dùng ngoài - ĐVT: Tuýp 17,850,000 17,850,000 357,000 12 tháng
1101 PP2200140533 - Tacrolimus - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 0.1% 10g - Đường dùng: Dùng ngoài - Dạng bào chế: Thuốc dùng ngoài - ĐVT: Tuýp 760,000 760,000 15,200 12 tháng
1102 PP2200140534 - Tacrolimus - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 1mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên giải phóng có kiểm soát - ĐVT: Viên 3,182,553,000 3,182,553,000 63,651,060 12 tháng
1103 PP2200140535 - Tacrolimus - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 5mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên giải phóng có kiểm soát - ĐVT: Viên 1,460,592,000 1,460,592,000 29,211,840 12 tháng
1104 PP2200140536 - Tacrolimus - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 5mg/ml - Đường dùng: Tiêm/truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/tiêm truyền - ĐVT: Chai/Lọ/Ống/Túi 112,027,572 112,027,572 2,240,551 12 tháng
1105 PP2200140537 - Tamoxifen - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 20mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên 36,000,000 36,000,000 720,000 12 tháng
1106 PP2200140538 - Tamsulosin HCl - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 0.4mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên giải phóng có kiểm soát - ĐVT: Viên 156,000,000 156,000,000 3,120,000 12 tháng
1107 PP2200140539 - Technetium 99m (Tc-99m) - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 200mCi - 432mCi/bình - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: mCi 1,139,880,000 1,139,880,000 22,797,600 12 tháng
1108 PP2200140540 - Technetium 99m (Tc-99m) - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 200mCi - 432mCi/bình - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: mCi 407,404,000 407,404,000 8,148,080 12 tháng
1109 PP2200140541 - Tegafur + Gimeracil + Oteracil K - Nhóm: 5 - Hàm lượng: 20mg + 5.8mg + 19.6mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên 3,399,984,000 3,399,984,000 67,999,680 12 tháng
1110 PP2200140542 - Tegafur + Gimeracil + Oteracil K - Nhóm: 5 - Hàm lượng: 25mg + 7.25mg + 24.5mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên 1,885,704,000 1,885,704,000 37,714,080 12 tháng
1111 PP2200140543 - Teicoplanin - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 200mg - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi 79,590,000 79,590,000 1,591,800 12 tháng
1112 PP2200140544 - Teicoplanin - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 200mg - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi 18,000,000 18,000,000 360,000 12 tháng
1113 PP2200140545 - Teicoplanin - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 400mg - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi 858,900,000 858,900,000 17,178,000 12 tháng
1114 PP2200140546 - Telmisartan - Nhóm: 3 - Hàm lượng: 40mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên 45,180,000 45,180,000 903,600 12 tháng
1115 PP2200140547 - Telmisartan - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 40mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên 6,084,000 6,084,000 121,680 12 tháng
1116 PP2200140548 - Telmisartan + Amlodipin - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 40mg + 5mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên 1,310,610,000 1,310,610,000 26,212,200 12 tháng
1117 PP2200140549 - Telmisartan + Hydrochlorothiazid - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 40mg + 12.5mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên 195,800,000 195,800,000 3,916,000 12 tháng
1118 PP2200140550 - Telmisartan + Hydrochlorothiazid - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 40mg + 12.5mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên 15,000,000 15,000,000 300,000 12 tháng
1119 PP2200140551 - Telmisartan + Hydrochlorothiazid - Nhóm: 3 - Hàm lượng: 40mg + 12.5mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên 30,240,000 30,240,000 604,800 12 tháng
1120 PP2200140552 - Telmisartan - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 80mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên 274,360,000 274,360,000 5,487,200 12 tháng
1121 PP2200140553 - Telmisartan - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 80mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên 24,150,000 24,150,000 483,000 12 tháng
1122 PP2200140554 - Telmisartan - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 80mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên 7,700,000 7,700,000 154,000 12 tháng
1123 PP2200140555 - Telmisartan + Amlodipin - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 80mg + 10mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên 5,432,100 5,432,100 108,642 12 tháng
1124 PP2200140556 - Telmisartan + Amlodipin - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 80mg + 5mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên 328,050,000 328,050,000 6,561,000 12 tháng
1125 PP2200140557 - Temozolomide - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 100mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên 220,500,000 220,500,000 4,410,000 12 tháng
1126 PP2200140558 - Temozolomid - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 50mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên 120,000,000 120,000,000 2,400,000 12 tháng
1127 PP2200140559 - Tenofovir alafenamid - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 25mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên 132,345,000 132,345,000 2,646,900 12 tháng
1128 PP2200140560 - Tenofovir alafenamid - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 25mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên 54,000,000 54,000,000 1,080,000 12 tháng
1129 PP2200140561 - Tenofovir alafenamid - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 25mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên 24,000,000 24,000,000 480,000 12 tháng
1130 PP2200140562 - Terbutalin sulfat - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 0.5mg/ml - Đường dùng: Tiêm/truyền - Dạng bào chế: Dung dịch tiêm - ĐVT: Ống 531,300 531,300 10,626 12 tháng
1131 PP2200140563 - Terlipressin acetate - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 1mg - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi 2,234,610,000 2,234,610,000 44,692,200 12 tháng
1132 PP2200140564 - Terpin hydrat + Codein - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 100mg + 10mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên 7,409,500 7,409,500 148,190 12 tháng
1133 PP2200140565 - Terpin hydrat + Codein - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 100mg + 15mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên 623,000 623,000 12,460 12 tháng
1134 PP2200140566 - Tetracain HCl - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 0.5% 10ml - Đường dùng: Nhỏ mắt - Dạng bào chế: Thuốc nhỏ mắt - ĐVT: Chai/ lọ 1,651,650 1,651,650 33,033 12 tháng
1135 PP2200140567 - Tetracyclin HCl - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 1% 5g - Đường dùng: Tra mắt - Dạng bào chế: Thuốc tra mắt - ĐVT: Tuýp 8,960,000 8,960,000 179,200 12 tháng
1136 PP2200140568 - Tetracyclin HCl - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 500mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên 4,640,000 4,640,000 92,800 12 tháng
1137 PP2200140569 - Theophyllin monohydrat - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 300mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên giải phóng có kiểm soát - ĐVT: Viên 15,474,000 15,474,000 309,480 12 tháng
1138 PP2200140570 - Thiamazol - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 10mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên 32,046,300 32,046,300 640,926 12 tháng
1139 PP2200140571 - Thiamazol - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 10mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên 3,402,000 3,402,000 68,040 12 tháng
1140 PP2200140572 - Thiamazol - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 5mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên 24,780,000 24,780,000 495,600 12 tháng
1141 PP2200140573 - Thiamazol - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 5mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên 2,673,000 2,673,000 53,460 12 tháng
1142 PP2200140574 - Ticagrelor - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 90mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên 2,321,013,552 2,321,013,552 46,420,271 12 tháng
1143 PP2200140575 - Timolol - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 0.5% 5ml - Đường dùng: Nhỏ mắt - Dạng bào chế: Thuốc nhỏ mắt - ĐVT: Chai/ lọ 47,264,000 47,264,000 945,280 12 tháng
1144 PP2200140576 - Timolol - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 0.5% 5ml - Đường dùng: Nhỏ mắt - Dạng bào chế: Thuốc nhỏ mắt - ĐVT: Chai/ lọ 64,800,000 64,800,000 1,296,000 12 tháng
1145 PP2200140577 - Tinidazol - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 500mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên 14,700,000 14,700,000 294,000 12 tháng
1146 PP2200140578 - Tinidazol - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 500mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên 4,158,000 4,158,000 83,160 12 tháng
1147 PP2200140579 - Tiotropium - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 0.0025mg/nhát xịt x 60 nhát xịt - Đường dùng: Hít - Dạng bào chế: Thuốc hít định liều/ phun mù định liều - ĐVT: Hộp/Kit 2,024,253,000 2,024,253,000 40,485,060 12 tháng
1148 PP2200140580 - Tiotropium + Olodaterol - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 2.5mcg + 2.5mcg/ nhát xịt; 4ml 60 nhát xịt - Đường dùng: Hít - Dạng bào chế: Thuốc hít định liều/ phun mù định liều - ĐVT: Hộp 80,010,000 80,010,000 1,600,200 12 tháng
1149 PP2200140581 - Tocilizumab - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 200mg/10ml - Đường dùng: Tiêm/truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/tiêm truyền - ĐVT: Chai/Lọ/Ống/Túi 1,816,744,650 1,816,744,650 36,334,893 12 tháng
1150 PP2200140582 - Tolperison HCl - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 150mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên 6,174,000 6,174,000 123,480 12 tháng
1151 PP2200140583 - Tolperison HCl - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 150mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên 1,362,240 1,362,240 27,244 12 tháng
1152 PP2200140584 - Tolperison HCl - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 50mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên 4,189,500 4,189,500 83,790 12 tháng
1153 PP2200140585 - Tolvaptan - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 15mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên 157,500,000 157,500,000 3,150,000 12 tháng
1154 PP2200140586 - Topiramat - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 25mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên 63,000,000 63,000,000 1,260,000 12 tháng
1155 PP2200140587 - Topiramat - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 50mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên 88,000,000 88,000,000 1,760,000 12 tháng
1156 PP2200140588 - Topotecan - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 4mg - Đường dùng: Tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi 16,000,000 16,000,000 320,000 12 tháng
1157 PP2200140589 - Tramadol HCl - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 100mg/2ml - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi 360,576,300 360,576,300 7,211,526 12 tháng
1158 PP2200140590 - Tramadol HCl - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 100mg/2ml - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: 73,426,500 73,426,500 1,468,530 12 tháng
1159 PP2200140591 - Tranexamic Acid - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 250mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên 35,200,000 35,200,000 704,000 12 tháng
1160 PP2200140592 - Tranexamic Acid - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 250mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên 9,720,000 9,720,000 194,400 12 tháng
1161 PP2200140593 - Tranexamic Acid - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 500mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên 221,375,000 221,375,000 4,427,500 12 tháng
1162 PP2200140594 - Tranexamic Acid - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 500mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên 51,240,000 51,240,000 1,024,800 12 tháng
1163 PP2200140595 - Trastuzumab - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 150mg - Đường dùng: Tiêm/truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/tiêm truyền - ĐVT: Chai/Lọ/Ống/Túi 2,565,867,150 2,565,867,150 51,317,343 12 tháng
1164 PP2200140596 - Trastuzumab - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 150mg - Đường dùng: Tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm đông khô - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi 1,439,978,400 1,439,978,400 28,799,568 12 tháng
1165 PP2200140597 - Trastuzumab - Nhóm: 5 - Hàm lượng: 150mg - Đường dùng: Tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm đông khô - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi 1,071,000,000 1,071,000,000 21,420,000 12 tháng
1166 PP2200140598 - Trastuzumab - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 440mg - Đường dùng: Tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm đông khô - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi 680,000,000 680,000,000 13,600,000 12 tháng
1167 PP2200140599 - Trastuzumab - Nhóm: 5 - Hàm lượng: 440mg - Đường dùng: Tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm đông khô - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi 1,524,600,000 1,524,600,000 30,492,000 12 tháng
1168 PP2200140600 - Trastuzumab emtansine - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 100mg - Đường dùng: Tiêm truyền - Dạng bào chế: Bột pha tiêm truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống 1,588,692,000 1,588,692,000 31,773,840 12 tháng
1169 PP2200140601 - Trastuzumab emtansine - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 160mg - Đường dùng: Tiêm truyền - Dạng bào chế: Bột pha tiêm truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống 1,829,984,940 1,829,984,940 36,599,698 12 tháng
1170 PP2200140602 - Travoprost + Timolol - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 0.04mg + 5mg/ml 2.5ml - Đường dùng: Nhỏ mắt - Dạng bào chế: Thuốc nhỏ mắt - ĐVT: Chai/ lọ 22,400,000 22,400,000 448,000 12 tháng
1171 PP2200140603 - Travoprost - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 0.04mg/ml 2.5ml - Đường dùng: Nhỏ mắt - Dạng bào chế: Thuốc nhỏ mắt - ĐVT: Chai/ lọ 32,799,000 32,799,000 655,980 12 tháng
1172 PP2200140604 - Triamcinolon acetonid - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 0.005g /5g - Đường dùng: Dùng ngoài - Dạng bào chế: Thuốc tác dụng tại niêm mạc miệng - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi 1,800,000 1,800,000 36,000 12 tháng
1173 PP2200140605 - Triamcinolon acetonid - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 80mg - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi 100,800,000 100,800,000 2,016,000 12 tháng
1174 PP2200140606 - Triclabendazol - Nhóm: 5 - Hàm lượng: 250mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên 9,200,000 9,200,000 184,000 12 tháng
1175 PP2200140607 - Trihexyphenidyl HCl - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 2mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên 4,303,500 4,303,500 86,070 12 tháng
1176 PP2200140608 - Trikali dicitrato bismuthate - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 300mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên 6,594,000 6,594,000 131,880 12 tháng
1177 PP2200140609 - Trimebutin maleat - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 100mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên 415,558,000 415,558,000 8,311,160 12 tháng
1178 PP2200140610 - Trimebutin maleat - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 100mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên 51,030,000 51,030,000 1,020,600 12 tháng
1179 PP2200140611 - Trimebutin maleat - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 100mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên 15,561,000 15,561,000 311,220 12 tháng
1180 PP2200140612 - Trimebutin maleat - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 200mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên 15,000,000 15,000,000 300,000 12 tháng
1181 PP2200140613 - Trimebutin maleat - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 200mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên 2,478,000 2,478,000 49,560 12 tháng
1182 PP2200140614 - Trimetazidin dihydroclorid - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 35mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên giải phóng có kiểm soát - ĐVT: Viên 58,282,500 58,282,500 1,165,650 12 tháng
1183 PP2200140615 - Trimetazidin dihydroclorid - Nhóm: 3 - Hàm lượng: 35mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên giải phóng có kiểm soát - ĐVT: Viên 20,993,500 20,993,500 419,870 12 tháng
1184 PP2200140616 - Triptorelin (dạng acetat) - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 3.75 mg - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi 30,683,988 30,683,988 613,679 12 tháng
1185 PP2200140617 - Tropicamid + phenylephrin HCl - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 5mg + 5mg/ml 10ml - Đường dùng: Nhỏ mắt - Dạng bào chế: Thuốc nhỏ mắt - ĐVT: Lọ 5,400,000 5,400,000 108,000 12 tháng
1186 PP2200140618 - Túi 3 ngăn 1206ml chứa: dung dịch glucose 13% + dung dịch acid amin có điện giải (alanin; arginin; calci clorid; glycin; histidin; isoleucin; leucin; lysin; magnesi sulphat; methionin; phenylalanin; kali clorid; prolin; serin; natri acetat; natri glycerophosphat; taurin; threonin; tryptophan; tyrosin; valin; kẽm sulphat) + nhũ tương mỡ 20% (dầu đậu tương tinh chế; triglycerid mạch trung bình; dầu ô liu tinh chế; dầu cá giàu acid béo omega-3 - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 656ml + 380ml + 170ml/1206ml - Đường dùng: Tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi 1,821,600,000 1,821,600,000 36,432,000 12 tháng
1187 PP2200140619 - Acid amin có điện giải + Glucose + Lipid - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 300ml + 885ml + 255ml/ 1440ml - Đường dùng: Tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi 252,000,000 252,000,000 5,040,000 12 tháng
1188 PP2200140620 - Tyrothricin + Benzakonium clorid + Benzocain - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 0.5mg + 1mg + 1.5mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên 44,000,000 44,000,000 880,000 12 tháng
1189 PP2200140621 - Umeclidinium + vilanterol - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 55mcg + 22mcg/ liều phóng thích (tương ứng với liều khi chưa phóng thích Umeclidinium 62.5mcg + Vilanterol 25mcg) x 30 liều - Đường dùng: Hít - Dạng bào chế: Thuốc hít định liều/ phun mù định liều - ĐVT: Hộp 7,035,000 7,035,000 140,700 12 tháng
1190 PP2200140622 - Urokinase - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 60,000IU - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi 40,960,500 40,960,500 819,210 12 tháng
1191 PP2200140623 - Ursodeoxycholic acid - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 150mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên 208,468,000 208,468,000 4,169,360 12 tháng
1192 PP2200140624 - Ursodeoxycholic acid - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 250mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên 627,000,000 627,000,000 12,540,000 12 tháng
1193 PP2200140625 - Ursodeoxycholic acid - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 250mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên 501,320,000 501,320,000 10,026,400 12 tháng
1194 PP2200140626 - Ursodeoxycholic acid - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 300mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên 526,350,000 526,350,000 10,527,000 12 tháng
1195 PP2200140627 - Ursodeoxycholic acid - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 300mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên 116,560,000 116,560,000 2,331,200 12 tháng
1196 PP2200140628 - Ursodeoxycholic acid - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 300mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên 27,500,000 27,500,000 550,000 12 tháng
1197 PP2200140629 - Ustekinumab - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 45mg/0.5ml - Đường dùng: Tiêm/truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/tiêm truyền - ĐVT: Bơm tiêm/Xy lanh 5,199,245,744 5,199,245,744 103,984,914 12 tháng
1198 PP2200140630 - A/Brisbane/02/2018 (H1N1)pdm09 – sử dụng chủng tương đương (A/Brisbane/02/2018, IVR-190); A/South Australia/34/2019 (H3N2) – sử dụng chủng tương đương (A/South Australia/34/2019, IVR-197); B/Washington/02/2019 – sử dụng chủng tương đương (B/Washington/02/2019, chủng hoang dã); B/Phuket/3073/2013 – sử dụng chủng tương đương (B/Phuket/3073/2013, chủng hoang dã) (tứ giá, vắc xin dạng mảnh, bất hoạt cho trẻ từ 6 tháng tuổi trở lên và người lớn) - Nhóm: 1 - Hàm lượng-Đường dùng: Tiêm - Dạng bào chế: Thuốc tiêm (Vaccine) - ĐVT: Lọ 810,000,000 810,000,000 16,200,000 12 tháng
1199 PP2200140631 - Vaccine phòng bạch hầu, ho gà (vô bào), uốn ván, bại liệt (3 tuyp) - Nhóm: 1 - Hàm lượng-Đường dùng: Tiêm - Dạng bào chế: Thuốc tiêm (Vaccine) - ĐVT: Liều 302,937,600 302,937,600 6,058,752 12 tháng
1200 PP2200140632 - Vaccine phòng bạch hầu, uốn ván, ho gà, bại liệt, viêm màng não do HIB, viêm gan siêu vi B - Nhóm: 1 - Hàm lượng-Đường dùng: Tiêm - Dạng bào chế: Thuốc tiêm (Vaccine) - ĐVT: Liều 2,472,000,000 2,472,000,000 49,440,000 12 tháng
1201 PP2200140633 - Vaccine phòng bạch hầu, uốn ván, ho gà, bại liệt, viêm màng não do HIB, viêm gan siêu vi B - Nhóm: 1 - Hàm lượng-Đường dùng: Tiêm - Dạng bào chế: Thuốc tiêm (Vaccine) - ĐVT: Lọ 3,888,000,000 3,888,000,000 77,760,000 12 tháng
1202 PP2200140634 - Vaccine phòng BCG - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 1ml - Đường dùng: Tiêm - Dạng bào chế: Thuốc tiêm (Vaccine) - ĐVT: Ống 51,765,000 51,765,000 1,035,300 12 tháng
1203 PP2200140635 - Vaccine phòng bệnh do phế cầu (typ 1, 3, 4, 5, 6A, 7F, 9V, 14, 18C, 19A, 19F, 23F, 6B, liên hợp với protein vận chuyển CRM197) - Nhóm: 1 - Hàm lượng-Đường dùng: Tiêm - Dạng bào chế: Thuốc tiêm (Vaccine) - ĐVT: Liều 13,143,060,000 13,143,060,000 262,861,200 12 tháng
1204 PP2200140636 - Vaccine phòng bệnh do phế cầu - Nhóm: 1 - Hàm lượng: Một liều (0,5ml) chứa 1mcg polysaccharide của các týp huyết thanh 11,2 ,51,2,6B1,2, 7F1,2, 9V1,2, 141,2, 23F1,2 và 3mcg của các týp huyết thanh 41,2, 18C1,3, 19F1,4 - Đường dùng: Tiêm - Dạng bào chế: Thuốc tiêm (Vaccine) - ĐVT: Liều 3,734,550,000 3,734,550,000 74,691,000 12 tháng
1205 PP2200140637 - Virus viêm Não Nhật Bản chủng SA14-14-2 tái tổ hợp, sống, giảm độc lực - Nhóm: 5 - Hàm lượng: 4,0 - 5,8 log PFU / 0.5ml - Đường dùng: Tiêm - Dạng bào chế: Thuốc tiêm (Vaccine) - ĐVT: Lọ 665,280,000 665,280,000 13,305,600 12 tháng
1206 PP2200140638 - Vaccine phòng bệnh Viêm não Nhật Bản B - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 1ml - Đường dùng: Tiêm - Dạng bào chế: Thuốc tiêm (Vaccine) - ĐVT: Lọ 54,544,600 54,544,600 1,090,892 12 tháng
1207 PP2200140639 - A/Brisbane/02/2018 (H1N1)pdm09 – sử dụng chủng tương đương (A/Brisbane/02/2018, IVR-190); A/South Australia/34/2019 (H3N2) – sử dụng chủng tương đương (A/South Australia/34/2019, IVR-197); B/Washington/02/2019 – sử dụng chủng tương đương (B/Washington/02/2019, chủng hoang dã); B/Phuket/3073/2013 – sử dụng chủng tương đương (B/Phuket/3073/2013, chủng hoang dã) - Nhóm: 1 - Hàm lượng-Đường dùng: Tiêm - Dạng bào chế: Thuốc tiêm (Vaccine) - ĐVT: Lọ 1,408,120,000 1,408,120,000 28,162,400 12 tháng
1208 PP2200140640 - Vaccine phòng dại (Virus dại bất hoạt chủng Wistar PM/WI 38 1503- 3M) - Nhóm: 1 - Hàm lượng: >2.5IU/0.5ml - Đường dùng: Tiêm - Dạng bào chế: Thuốc tiêm (Vaccine) - ĐVT: Bơm tiêm/ Xylanh 12,079,750 12,079,750 241,595 12 tháng
1209 PP2200140641 - Vaccine phòng HPV ở người týp 6, 11,16,18 - Nhóm: 1 - Hàm lượng-Đường dùng: Tiêm - Dạng bào chế: Thuốc tiêm (Vaccine) - ĐVT: Lọ 3,019,200,000 3,019,200,000 60,384,000 12 tháng
1210 PP2200140642 - Vaccine phòng não mô cầu typ A, C, Y W135 + giải độc tố bạch hầu - Nhóm: 5 - Hàm lượng-Đường dùng: Tiêm - Dạng bào chế: Thuốc tiêm (Vaccine) - ĐVT: Lọ 2,520,000,000 2,520,000,000 50,400,000 12 tháng
1211 PP2200140643 - Vaccine phòng não mô cầu typ B, C - Nhóm: 5 - Hàm lượng: 0.5 ml chứa: - Protein màng ngoài não mô cầu nhóm B 50mcg - Polysaccharide vỏ não mô cầu nhóm C 50mcg - Đường dùng: Tiêm - Dạng bào chế: Thuốc tiêm (Vaccine) - ĐVT: Ống 303,408,000 303,408,000 6,068,160 12 tháng
1212 PP2200140644 - Vaccine phòng Sởi (Virus sởi sống, giảm độc lực, chủng AIK-C) - Nhóm: 4 - Hàm lượng: ≥ 1000 PFU/liều 0.5ml - Đường dùng: Tiêm - Dạng bào chế: Thuốc tiêm (Vaccine) - ĐVT: Lọ 1,069,620,300 1,069,620,300 21,392,406 12 tháng
1213 PP2200140645 - Vaccine phòng Sởi, quai bị, Rubella - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 0.5ml chứa: Virus sởi >=1000 CCID50; Virus quai bị >=12500 CCID50; virus rubella >=1000 CCID50 - Đường dùng: Tiêm - Dạng bào chế: Thuốc tiêm (Vaccine) - ĐVT: Lọ 263,392,000 263,392,000 5,267,840 12 tháng
1214 PP2200140646 - Mỗi lọ đơn liều chứa: Measles Virus NLT 1000 CCID50; Mumps Virus NLT 5000 CCID50; Rubella Virus NLT 1000 CCID50 - Nhóm: 5 - Hàm lượng: 0.5ml - Đường dùng: Tiêm - Dạng bào chế: Thuốc tiêm (Vaccine) - ĐVT: Lọ 13,755,000 13,755,000 275,100 12 tháng
1215 PP2200140647 - Vaccine phòng thủy đậu - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 0.5ml chứa: Virus thủy đậu sống giảm độc lực (chủng OKA) >= 10^3.3PFU - Đường dùng: Tiêm - Dạng bào chế: Thuốc tiêm (Vaccine) - ĐVT: Lọ 794,560,000 794,560,000 15,891,200 12 tháng
1216 PP2200140648 - Vaccine phòng thủy đậu - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 0.5ml chứa: Oka/Merck varicella virus, live, attenuated >= 1350 PFU - Đường dùng: Tiêm - Dạng bào chế: Thuốc tiêm (Vaccine) - ĐVT: Lọ 1,000,216,000 1,000,216,000 20,004,320 12 tháng
1217 PP2200140649 - Vaccin phòng thuỷ đậu - Nhóm: 5 - Hàm lượng: 0.7ml - Đường dùng: Tiêm - Dạng bào chế: Thuốc tiêm (Vaccine) - ĐVT: Lọ 150,299,100 150,299,100 3,005,982 12 tháng
1218 PP2200140650 - Giải độc tố bạch hầu >= 2IU; Giải độc tố uốn ván >= 20IU; Giải độc tố ho gà 8 mcg; Filamentous Haemagglutinin 8 mcg; Pertactin 2,5 mcg - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 0.5ml - Đường dùng: Tiêm - Dạng bào chế: Thuốc tiêm (Vaccine) - ĐVT: Liều 1,524,900,000 1,524,900,000 30,498,000 12 tháng
1219 PP2200140651 - Vaccine phòng uốn ván, bạch hầu, ho gà - Nhóm: 1 - Hàm lượng-Đường dùng: Tiêm - Dạng bào chế: Thuốc tiêm (Vaccine) - ĐVT: Liều 341,250,000 341,250,000 6,825,000 12 tháng
1220 PP2200140652 - Vaccine phòng viêm dạ dày, ruột do Rotavirus - Nhóm: 1 - Hàm lượng-Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Dung dịch, hỗn dịch, nhũ dịch uống (Vaccine) - ĐVT: Ống; Tuýp 1,555,596,180 1,555,596,180 31,111,923 12 tháng
1221 PP2200140653 - Vaccine phòng viêm dạ dày, ruột do Rotavirus - Nhóm: 1 - Hàm lượng-Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Dung dịch, hỗn dịch, nhũ dịch uống (Vaccine) - ĐVT: Liều 2,034,216,000 2,034,216,000 40,684,320 12 tháng
1222 PP2200140654 - Vaccine phòng viêm gan A (chủng GBM bất hoạt) - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 80U/0.5ml - Đường dùng: Tiêm - Dạng bào chế: Thuốc tiêm (Vaccine) - ĐVT: Lọ 237,063,000 237,063,000 4,741,260 12 tháng
1223 PP2200140655 - Vaccine phòng viêm gan siêu vi A + B: Hepatitis A virus antigen (HM175 strain) 720 Elisa units + r-DNA Hepatitis B Virus surface antigen (HBsAg) 20mcg - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 1ml - Đường dùng: Tiêm - Dạng bào chế: Thuốc tiêm (Vaccine) - ĐVT: Lọ 328,930,000 328,930,000 6,578,600 12 tháng
1224 PP2200140656 - Vaccine phòng viêm gan siêu vi B (Kháng nguyên bề mặt viêm gan B tinh khiết HBsAg) - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 10mcg/0.5ml - Đường dùng: Tiêm - Dạng bào chế: Thuốc tiêm (Vaccine) - ĐVT: Lọ 268,941,200 268,941,200 5,378,824 12 tháng
1225 PP2200140657 - Vaccine phòng viêm gan siêu vi B - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 10mcg/0.5ml - Đường dùng: Tiêm - Dạng bào chế: Thuốc tiêm (Vaccine) - ĐVT: Lọ 151,200,000 151,200,000 3,024,000 12 tháng
1226 PP2200140658 - Vaccine phòng viêm gan siêu vi B (Kháng nguyên bề mặt viêm gan B tinh khiết HBsAg) - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 20mcg/1ml - Đường dùng: Tiêm - Dạng bào chế: Thuốc tiêm (Vaccine) - ĐVT: Lọ 115,810,000 115,810,000 2,316,200 12 tháng
1227 PP2200140659 - Vaccine phòng viêm gan siêu vi B tái tổ hợp (Kháng nguyên bề mặt virus viêm gan B tinh khiết) - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 20mcg/1ml - Đường dùng: Tiêm - Dạng bào chế: Thuốc tiêm (Vaccine) - ĐVT: Lọ 270,270,000 270,270,000 5,405,400 12 tháng
1228 PP2200140660 - Vaccine uốn ván hấp phụ - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 40UI/0.5ml - Đường dùng: Tiêm - Dạng bào chế: Thuốc tiêm (Vaccine) - ĐVT: Lọ 67,200,000 67,200,000 1,344,000 12 tháng
1229 PP2200140661 - Valganciclovir - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 450mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên 891,000,000 891,000,000 17,820,000 12 tháng
1230 PP2200140662 - Valproat Na - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 200mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên bao tan ở ruột - ĐVT: Viên 60,239,700 60,239,700 1,204,794 12 tháng
1231 PP2200140663 - Valproat Na - Nhóm: 5 - Hàm lượng: 200mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên bao tan ở ruột - ĐVT: Viên 4,000,000 4,000,000 80,000 12 tháng
1232 PP2200140664 - Valproat Na - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 400mg/4ml - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi 485,716,000 485,716,000 9,714,320 12 tháng
1233 PP2200140665 - Valproat Na - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 200mg/ml x 40ml - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Dung dịch/ hỗn dịch/ nhũ dịch uống - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi 8,069,600 8,069,600 161,392 12 tháng
1234 PP2200140666 - Valproat Natri + Valproic acid - Nhóm: 3 - Hàm lượng: tương đương 500mg Natri Valproat - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên giải phóng có kiểm soát - ĐVT: Viên 141,235,000 141,235,000 2,824,700 12 tháng
1235 PP2200140667 - Valsartan - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 160mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên 175,350,000 175,350,000 3,507,000 12 tháng
1236 PP2200140668 - Valsartan - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 160mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên 38,600,000 38,600,000 772,000 12 tháng
1237 PP2200140669 - Valsartan - Nhóm: 3 - Hàm lượng: 160mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên 59,850,000 59,850,000 1,197,000 12 tháng
1238 PP2200140670 - Valsartan + Hydrochlorothiazid - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 160mg + 25mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên 33,750,000 33,750,000 675,000 12 tháng
1239 PP2200140671 - Valsartan - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 80mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên 420,420,000 420,420,000 8,408,400 12 tháng
1240 PP2200140672 - Valsartan - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 80mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên 79,550,000 79,550,000 1,591,000 12 tháng
1241 PP2200140673 - Valsartan - Nhóm: 3 - Hàm lượng: 80mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên 108,000,000 108,000,000 2,160,000 12 tháng
1242 PP2200140674 - Valsartan + Hydrochlorothiazid - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 80mg + 12.5mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên 66,092,000 66,092,000 1,321,840 12 tháng
1243 PP2200140675 - Vancomycin - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 1g - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi 2,281,125,000 2,281,125,000 45,622,500 12 tháng
1244 PP2200140676 - Vancomycin - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 1g - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi 344,100,000 344,100,000 6,882,000 12 tháng
1245 PP2200140677 - Venlafaxin - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 37.5mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên 30,400,000 30,400,000 608,000 12 tháng
1246 PP2200140678 - Venlafaxin - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 37.5mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên giải phóng có kiểm soát - ĐVT: Viên 69,776,000 69,776,000 1,395,520 12 tháng
1247 PP2200140679 - Venlafaxin - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 75mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên giải phóng có kiểm soát - ĐVT: Viên 84,000,000 84,000,000 1,680,000 12 tháng
1248 PP2200140680 - Venlafaxin - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 75mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên giải phóng có kiểm soát - ĐVT: Viên 16,320,000 16,320,000 326,400 12 tháng
1249 PP2200140681 - Vildagliptin - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 50mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên 423,587,500 423,587,500 8,471,750 12 tháng
1250 PP2200140682 - Vildagliptin - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 50mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên 53,300,000 53,300,000 1,066,000 12 tháng
1251 PP2200140683 - Vildagliptin + Metformin HCl - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 50mg + 1000mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên 296,768,000 296,768,000 5,935,360 12 tháng
1252 PP2200140684 - Vildagliptin + Metformin HCl - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 50mg + 500mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên 296,768,000 296,768,000 5,935,360 12 tháng
1253 PP2200140685 - Vildagliptin + Metformin HCl - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 50mg + 850mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên 208,665,000 208,665,000 4,173,300 12 tháng
1254 PP2200140686 - Vincristin sulphat - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 1mg/ml - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi 16,560,000 16,560,000 331,200 12 tháng
1255 PP2200140687 - Vinorelbine - Nhóm: 5 - Hàm lượng: 20mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên 924,766,700 924,766,700 18,495,334 12 tháng
1256 PP2200140688 - Vinorelbine - Nhóm: 5 - Hàm lượng: 30mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên 1,173,582,850 1,173,582,850 23,471,657 12 tháng
1257 PP2200140689 - Vitamin B1 + Vitamin B6 + Vitamin B12 - Nhóm: 1 - Hàm lượng: (100mg + 100mg + 1mg) /2ml - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi 4,200,000 4,200,000 84,000 12 tháng
1258 PP2200140690 - Vitamin B1 + Vitamin B6 + Vitamin B12 - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 100mg + 200mg + 200mcg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên 164,175,000 164,175,000 3,283,500 12 tháng
1259 PP2200140691 - Vitamin B1 + Vitamin B6 + Vitamin B12 - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 100mg + 200mg + 200mcg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên 50,796,900 50,796,900 1,015,938 12 tháng
1260 PP2200140692 - Vitamin A + Vitamin D3 - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 5,000IU + 400IU - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên 1,533,000 1,533,000 30,660 12 tháng
1261 PP2200140693 - Vitamin A - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 5,000IU - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên 478,000 478,000 9,560 12 tháng
1262 PP2200140694 - Vitamin B1 - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 100mg/ml - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi 8,064,000 8,064,000 161,280 12 tháng
1263 PP2200140695 - Vitamin B1 - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 250mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên 364,000 364,000 7,280 12 tháng
1264 PP2200140696 - Vitamin B12 - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 1mg/ml - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi 69,300 69,300 1,386 12 tháng
1265 PP2200140697 - Vitamin B6 - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 250mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên 714,000 714,000 14,280 12 tháng
1266 PP2200140698 - Vitamin B9 - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 5mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên 4,800,000 4,800,000 96,000 12 tháng
1267 PP2200140699 - Vitamin C - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 1,000mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên sủi - ĐVT: Viên 15,010,000 15,010,000 300,200 12 tháng
1268 PP2200140700 - Vitamin C - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 500mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên 9,000,000 9,000,000 180,000 12 tháng
1269 PP2200140701 - Vitamin C - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 500mg/5ml - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi 6,296,400 6,296,400 125,928 12 tháng
1270 PP2200140702 - Vitamin D2 - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 2,000,000IU/100ml x 20ml - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Dung dịch, hỗn dịch, nhũ dịch uống - ĐVT: Chai 5,500,000 5,500,000 110,000 12 tháng
1271 PP2200140703 - Vitamin E - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 400IU - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên 9,000,000 9,000,000 180,000 12 tháng
1272 PP2200140704 - Vitamin E - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 400IU - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên 6,300,000 6,300,000 126,000 12 tháng
1273 PP2200140705 - Vitamin K1 (Phytomenadion) - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 10mg/ml - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi 52,800,000 52,800,000 1,056,000 12 tháng
1274 PP2200140706 - Vitamin K1 (Phytomenadion) - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 10mg/ml - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi 15,910,600 15,910,600 318,212 12 tháng
1275 PP2200140707 - Vitamin K1 (Phytomenadion) - Nhóm: 5 - Hàm lượng: 20mg/ml x 2ml - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Dung dịch, hỗn dịch, nhũ dịch uống - ĐVT: Chai 176,400,000 176,400,000 3,528,000 12 tháng
1276 PP2200140708 - Vitamin PP (Nicotinamid) - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 500mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên 3,505,500 3,505,500 70,110 12 tháng
1277 PP2200140709 - Vitamin PP (Nicotinamid) - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 50mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên 182,000 182,000 3,640 12 tháng
1278 PP2200140710 - Voriconazol - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 200mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên 520,000,000 520,000,000 10,400,000 12 tháng
1279 PP2200140711 - Voriconazol - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 200mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên 567,000,000 567,000,000 11,340,000 12 tháng
1280 PP2200140712 - Voriconazol - Nhóm: 5 - Hàm lượng: 200mg - Đường dùng: Tiêm/truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/tiêm truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi 475,000,000 475,000,000 9,500,000 12 tháng
1281 PP2200140713 - Warfarin Natri - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 1mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên 4,375,000 4,375,000 87,500 12 tháng
1282 PP2200140714 - Warfarin Natri - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 1mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên 1,500,000 1,500,000 30,000 12 tháng
1283 PP2200140715 - Warfarin Natri - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 2mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên 22,720,000 22,720,000 454,400 12 tháng
1284 PP2200140716 - Warfarin Natri - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 5mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên 37,800,000 37,800,000 756,000 12 tháng
1285 PP2200140717 - Xanh methylen + tím gentian - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 400mg + 50mg/ 20ml - Đường dùng: Dùng ngoài - Dạng bào chế: Thuốc dùng ngoài - ĐVT: Chai/ lọ 17,850,000 17,850,000 357,000 12 tháng
1286 PP2200140718 - Zofenopril calcium - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 15mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên 1,097,400 1,097,400 21,948 12 tháng
1287 PP2200140719 - Zofenopril calcium - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 30mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên 2,667,300 2,667,300 53,346 12 tháng
1288 PP2200140720 - Zoledronic acid - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 4mg - Đường dùng: Tiêm/truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/tiêm truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi 240,000,000 240,000,000 4,800,000 12 tháng
1289 PP2200140721 - Zoledronic acid - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 4mg - Đường dùng: Tiêm/truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/tiêm truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi 75,600,000 75,600,000 1,512,000 12 tháng
1290 PP2200140722 - Zoledronic acid - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 5mg/100ml - Đường dùng: Tiêm/truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/tiêm truyền - ĐVT: Chai/Lọ/Ống/Túi 2,569,365,820 2,569,365,820 51,387,316 12 tháng
1291 PP2200140723 - Zoledronic acid - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 5mg/100ml - Đường dùng: Tiêm/truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/tiêm truyền - ĐVT: Chai/Lọ/Ống/Túi 594,000,000 594,000,000 11,880,000 12 tháng
1292 PP2200140724 - Zopiclon - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 7.5mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên 186,242,000 186,242,000 3,724,840 12 tháng
1293 PP2200140725 - Zopiclon - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 7.5mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên 192,000,000 192,000,000 3,840,000 12 tháng
1294 34,500,000 0 0
1295 264,500,000 0 0
1296 6,750,000 0 0
1297 13,303,500 0 0
1298 4,380,000 0 0
1299 3,848,480 0 0
1300 4,170,400 0 0
1301 108,478,400 0 0
1302 189,000,000 0 0
1303 58,800,000 0 0
1304 143,820,000 0 0
1305 30,000,000 0 0
1306 19,320,000 0 0
1307 415,080,000 0 0
1308 77,000,000 0 0
1309 1,187,200 0 0
1310 254,400 0 0
1311 297,500,000 0 0
1312 129,937,500 0 0
1313 2,335,000 0 0
1314 40,700,000 0 0
1315 7,350,000 0 0
1316 287,000 0 0
1317 963,200,000 0 0
1318 140,000,000 0 0
1319 1,292,800,000 0 0
1320 22,349,250 0 0
1321 118,860,000 0 0
1322 2,089,497,000 0 0
1323 763,199,100 0 0
1324 2,688,000,000 0 0
1325 3,612,330,000 0 0
1326 264,500,000 0 0
1327 116,632,000 0 0
1328 224,083,200 0 0
1329 358,501,500 0 0
1330 91,710,000 0 0
1331 82,800,000 0 0
1332 661,500,000 0 0
1333 126,240,000 0 0
1334 298,200,000 0 0
1335 585,000,000 0 0
1336 390,600,000 0 0
1337 33,902,000 0 0
1338 6,792,797,440 0 0
1339 2,811,980 0 0
1340 170,000,000 0 0
1341 71,820,000 0 0
1342 164,127,600 0 0
1343 508,000,000 0 0
1344 1,800,000 0 0
1345 1,011,712,320 0 0
1346 59,168,400 0 0
1347 3,560,000 0 0
1348 98,615,000 0 0
1349 535,185,000 0 0
1350 99,000,000 0 0
1351 137,760,000 0 0
1352 13,902,000 0 0
1353 64,512,500 0 0
1354 141,600 0 0
1355 11,550,000 0 0
1356 1,764,000 0 0
1357 136,680,000 0 0
1358 137,082,000 0 0
1359 18,334,680 0 0
1360 1,651,774,080 0 0
1361 146,164,200 0 0
1362 6,528,000 0 0
1363 99,200,000 0 0
1364 33,600,000 0 0
1365 5,208,000 0 0
1366 145,000 0 0
1367 52,800,000 0 0
1368 6,474,500 0 0
1369 29,922,000 0 0
1370 633,745,000 0 0
1371 325,926,000 0 0
1372 24,774,400 0 0
1373 13,832,000 0 0
1374 50,717,790 0 0
1375 48,720,000 0 0
1376 48,384,000 0 0
1377 56,538,000 0 0
1378 217,284,000 0 0
1379 928,791,000 0 0
1380 2,956,000 0 0
1381 307,125,000 0 0
1382 89,250,000 0 0
1383 22,620,400 0 0
1384 38,377,500 0 0
1385 106,344,000 0 0
1386 52,533,000 0 0
1387 1,980,000,000 0 0
1388 381,300,000 0 0
1389 80,000,000 0 0
1390 52,000,000 0 0
1391 159,200,000 0 0
1392 48,000,000 0 0
1393 612,000 0 0
1394 840,000 0 0
1395 32,500,000 0 0
1396 14,875,200 0 0
1397 3,554,820,096 0 0
1398 34,600,000 0 0
1399 4,960,000 0 0
1400 147,000,000 0 0
1401 9,600,000 0 0
1402 5,208,000 0 0
1403 85,920,000 0 0
1404 358,800,000 0 0
1405 13,570,000 0 0
1406 4,932,000 0 0
1407 128,500,770 0 0
1408 30,240,000 0 0
1409 217,000,000 0 0
1410 7,700,000 0 0
1411 1,680,000 0 0
1412 5,984,000 0 0
1413 29,900,000 0 0
1414 165,366,000 0 0
1415 46,440,000 0 0
1416 45,957,850 0 0
1417 8,942,500 0 0
1418 1,658,250 0 0
1419 1,063,368,000 0 0
1420 233,618,000 0 0
1421 25,758,000 0 0
1422 3,799,311,744 0 0
1423 2,360,000 0 0
1424 3,343,100 0 0
1425 166,824,000 0 0
1426 31,028,700 0 0
1427 8,910,000 0 0
1428 195,553,600 0 0
1429 7,560,000 0 0
1430 23,100,000 0 0
1431 33,143,760 0 0
1432 273,000 0 0
1433 6,182,913,100 0 0
1434 7,560,000,000 0 0
1435 7,383,451,900 0 0
1436 9,418,500,000 0 0
1437 50,220,000 0 0
1438 6,399,750 0 0
1439 7,562,370 0 0
1440 16,120,000 0 0
1441 63,200,000 0 0
1442 37,170,000 0 0
1443 65,600,000 0 0
1444 47,377,300 0 0
1445 9,821,000 0 0
1446 72,787,000 0 0
1447 25,556,500 0 0
1448 6,240,000 0 0
1449 68,640,000 0 0
1450 1,245,000,000 0 0
1451 1,899,520,000 0 0
1452 106,800,000 0 0
1453 128,625,000 0 0
1454 183,781,500 0 0
1455 211,200,000 0 0
1456 9,937,620 0 0
1457 15,500,250 0 0
1458 31,080,000 0 0
1459 17,450,376 0 0
1460 44,774,840 0 0
1461 6,300,000 0 0
1462 4,781,385,000 0 0
1463 1,000,000,000 0 0
1464 526,435,000 0 0
1465 13,440,000 0 0
1466 135,000,000 0 0
1467 466,200,000 0 0
1468 19,271,700 0 0
1469 19,588,800 0 0
1470 420,000,000 0 0
1471 119,460,000 0 0
1472 52,500,000 0 0
1473 71,250,000 0 0
1474 256,539,140 0 0
1475 51,250,000 0 0
1476 10,653,000 0 0
1477 175,140,000 0 0
1478 48,636,000 0 0
1479 8,400,000,000 0 0
1480 36,202,600 0 0
1481 147,000,000 0 0
1482 10,640,000,000 0 0
1483 1,326,000,000 0 0
1484 2,340,000,000 0 0
1485 10,878,000 0 0
1486 78,120,000 0 0
1487 756,200,000 0 0
1488 255,000,000 0 0
1489 18,040,500 0 0
1490 31,409,980 0 0
1491 38,720,000 0 0
1492 4,625,000 0 0
1493 69,300,000 0 0
1494 11,400,000 0 0
1495 6,600,000 0 0
1496 4,032,000,000 0 0
1497 672,000,000 0 0
1498 315,000 0 0
1499 165,000 0 0
1500 25,270,000 0 0
1501 11,340,000 0 0
1502 106,500,000 0 0
1503 85,200,000 0 0
1504 9,768,000 0 0
1505 8,940,000 0 0
1506 189,000,000 0 0
1507 1,398,400,000 0 0
1508 190,750,000 0 0
1509 28,980,000 0 0
1510 2,040,000,000 0 0
1511 185,661,000 0 0
1512 2,818,200 0 0
1513 50,800,000 0 0
1514 15,810,480 0 0
1515 2,856,000 0 0
1516 9,600,000 0 0
1517 1,532,800 0 0
1518 880,000 0 0
1519 32,096,000 0 0
1520 9,920,000 0 0
1521 5,641,200 0 0
1522 39,606,000 0 0
1523 8,316,000,000 0 0
1524 4,893,000,000 0 0
1525 167,500 0 0
1526 6,080,850 0 0
1527 2,790,000 0 0
1528 31,178,000 0 0
1529 519,225,000 0 0
1530 22,960,000 0 0
1531 153,000,000 0 0
1532 75,058,200 0 0
1533 820,092,900 0 0
1534 56,684,000 0 0
1535 4,590,200 0 0
1536 2,400,000 0 0
1537 270,000,000 0 0
1538 103,950,000 0 0
1539 67,294,000 0 0
1540 807,528,480 0 0
1541 900,000 0 0
1542 26,880,000 0 0
1543 62,590,000 0 0
1544 16,500,000 0 0
1545 16,695,000 0 0
1546 525,000 0 0
1547 3,268,000 0 0
1548 14,850,000 0 0
1549 6,040,000 0 0
1550 1,513,000,000 0 0
1551 291,193,000 0 0
1552 108,540,000 0 0
1553 52,470,000 0 0
1554 4,730,000 0 0
1555 114,660,000 0 0
1556 13,920,000 0 0
1557 54,000,000 0 0
1558 6,872,250 0 0
1559 4,053,800 0 0
1560 69,888,000 0 0
1561 103,000,000 0 0
1562 16,650,000 0 0
1563 2,499,360,000 0 0
1564 134,820 0 0
1565 475,700 0 0
1566 720,141,000 0 0
1567 2,319,772,000 0 0
1568 905,310,000 0 0
1569 1,701,000 0 0
1570 129,060,000 0 0
1571 978,000 0 0
1572 44,200,000 0 0
1573 5,200,000 0 0
1574 1,722,000 0 0
1575 7,947,160,000 0 0
1576 1,710,000,000 0 0
1577 1,755,000,000 0 0
1578 3,100,715,100 0 0
1579 189,000 0 0
1580 1,559,880 0 0
1581 84,709,300 0 0
1582 99,500,800 0 0
1583 111,240,000 0 0
1584 121,360,000 0 0
1585 4,269,514,000 0 0
1586 1,075,735,200 0 0
1587 39,504,400 0 0
1588 79,600,000 0 0
1589 6,011,600 0 0
1590 12,882,000 0 0
1591 254,850,000 0 0
1592 181,000,000 0 0
1593 790,550,000 0 0
1594 1,232,500,000 0 0
1595 9,800,000 0 0
1596 1,600,200 0 0
1597 3,290,000 0 0
1598 2,524,600 0 0
1599 21,412,000 0 0
1600 594,000,000 0 0
1601 5,523,000 0 0
1602 204,125,000 0 0
1603 12,127,500 0 0
1604 19,500,000 0 0
1605 44,266,000 0 0
1606 221,330,000 0 0
1607 780,000 0 0
1608 384,000,000 0 0
1609 15,265,600 0 0
1610 2,220,000 0 0
1611 15,500 0 0
1612 2,388,000 0 0
1613 7,200,000 0 0
1614 64,000 0 0
1615 5,874,000,000 0 0
1616 1,780,000,000 0 0
1617 1,329,026,000 0 0
1618 625,424,000 0 0
1619 54,724,600 0 0
1620 66,000,000 0 0
1621 2,910,000 0 0
1622 1,232,000 0 0
1623 4,477,600 0 0
1624 985,600 0 0
1625 12,726,000 0 0
1626 1,230,000 0 0
1627 17,500,000 0 0
1628 8,750,000 0 0
1629 196,000,000 0 0
1630 36,045,000 0 0
1631 89,880,000 0 0
1632 7,560,000 0 0
1633 5,100,000 0 0
1634 3,200,000 0 0
1635 5,602,800 0 0
1636 28,245,000 0 0
1637 18,720,000 0 0
1638 4,851,000 0 0
1639 3,500,000 0 0
1640 510,000 0 0
1641 158,865,000 0 0
1642 78,535,000 0 0
1643 7,350,000 0 0
1644 1,389,537,000 0 0
1645 371,788,000 0 0
1646 126,000,000 0 0
1647 197,391,360 0 0
1648 75,000,000 0 0
1649 48,300,000 0 0
1650 82,160,000 0 0
1651 3,435,520 0 0
1652 72,450,000 0 0
1653 424,970,000 0 0
1654 156,202,200 0 0
1655 306,240,000 0 0
1656 115,843,860 0 0
1657 73,152,000 0 0
1658 13,518,000 0 0
1659 2,203,200 0 0
1660 265,650 0 0
1661 481,950,000 0 0
1662 47,100,000 0 0
1663 510,000,000 0 0
1664 39,870,000 0 0
1665 92,460,000 0 0
1666 255,393,000 0 0
1667 44,110,000 0 0
1668 136,800,000 0 0
1669 174,720,000 0 0
1670 40,269,600 0 0
1671 2,160,000 0 0
1672 177,100 0 0
1673 11,195,660 0 0
1674 2,029,500 0 0
1675 12,738,000 0 0
1676 4,725,000 0 0
1677 7,200,000 0 0
1678 314,030,580 0 0
1679 5,024,489,400 0 0
1680 189,827,000 0 0
1681 22,500,000 0 0
1682 7,425,000 0 0
1683 1,777,050 0 0
1684 300,000 0 0
1685 18,661,500 0 0
1686 2,352,000 0 0
1687 2,352,000 0 0
1688 1,661,100 0 0
1689 1,661,100 0 0
1690 980,000,000 0 0
1691 380,000,000 0 0
1692 525,000,000 0 0
1693 174,900,000 0 0
1694 14,460,000 0 0
1695 1,642,499,600 0 0
1696 324,520,000 0 0
1697 117,964,000 0 0
1698 27,220,500 0 0
1699 229,646,000 0 0
1700 101,000,000 0 0
1701 22,154,220 0 0
1702 8,521,590 0 0
1703 129,215,600 0 0
1704 308,000,000 0 0
1705 864,000,000 0 0
1706 458,710,000 0 0
1707 872,130,000 0 0
1708 450,000 0 0
1709 2,016,000,000 0 0
1710 67,500,000 0 0
1711 502,740,000 0 0
1712 2,283,600,000 0 0
1713 6,708,000 0 0
1714 3,390,000 0 0
1715 119,000 0 0
1716 99,000,000 0 0
1717 46,034,800 0 0
1718 331,780,000 0 0
1719 10,640,000 0 0
1720 629,800,000 0 0
1721 37,460,700 0 0
1722 460,050 0 0
1723 5,022,000,000 0 0
1724 99,000,000 0 0
1725 4,800,000 0 0
1726 361,326,000 0 0
1727 22,344,000 0 0
1728 2,640,000 0 0
1729 167,860,000 0 0
1730 14,432,000 0 0
1731 3,530,000 0 0
1732 78,000,000 0 0
1733 8,380,000 0 0
1734 10,000,000 0 0
1735 330,751,680 0 0
1736 631,585,920 0 0
1737 947,385,600 0 0
1738 11,560,000 0 0
1739 11,340,000 0 0
1740 1,431,000 0 0
1741 24,050,000 0 0
1742 2,862,000 0 0
1743 2,400,000 0 0
1744 41,160,000 0 0
1745 8,300,000 0 0
1746 40,950,000 0 0
1747 14,760,000 0 0
1748 147,920,000 0 0
1749 36,225,000 0 0
1750 72,684,600 0 0
1751 4,800,000 0 0
1752 1,160,000 0 0
1753 18,337,800 0 0
1754 2,310,000 0 0
1755 67,200,000 0 0
1756 985,324,200 0 0
1757 430,000 0 0
1758 8,844,000 0 0
1759 9,780,000 0 0
1760 658,000 0 0
1761 5,530,000 0 0
1762 5,670,000 0 0
1763 84,684,650 0 0
1764 10,773,000 0 0
1765 59,325,000 0 0
1766 18,400,000 0 0
1767 3,824,670 0 0
1768 31,000,000 0 0
1769 1,345,050 0 0
1770 834,000 0 0
1771 22,100,000 0 0
1772 4,120,000 0 0
1773 1,680,000 0 0
1774 7,452,340 0 0
1775 10,560,000 0 0
1776 45,990,000 0 0
1777 81,900,000 0 0
1778 4,308,000 0 0
1779 717,100,000 0 0
1780 116,700,000 0 0
1781 465,000,000 0 0
1782 26,460,000 0 0
1783 158,093,784 0 0
1784 47,250,000 0 0
1785 4,632,100 0 0
1786 40,516,080 0 0
1787 29,333,260 0 0
1788 607,500,000 0 0
1789 79,124,000 0 0
1790 139,000,000 0 0
1791 13,200,000 0 0
1792 3,549,000,000 0 0
1793 3,120,000,000 0 0
1794 58,590,000 0 0
1795 145,995,000 0 0
1796 399,000,000 0 0
1797 546,750,000 0 0
1798 773,300,000 0 0
1799 270,750,000 0 0
1800 108,300,000 0 0
1801 444,330,000 0 0
1802 104,500,000 0 0
1803 7,560,000 0 0
1804 2,100,000 0 0
1805 1,144,000 0 0
1806 13,600,000 0 0
1807 523,908,400 0 0
1808 70,200,000 0 0
1809 2,670,000 0 0
1810 109,440,000 0 0
1811 46,400,000 0 0
1812 6,210,000 0 0
1813 4,648,000 0 0
1814 708,000 0 0
1815 6,885,000 0 0
1816 1,350,000 0 0
1817 1,130,000 0 0
1818 2,012,500,000 0 0
1819 5,950,000,000 0 0
1820 2,328,000,000 0 0
1821 54,833,300 0 0
1822 8,500,000 0 0
1823 196,000,000 0 0
1824 20,361,600 0 0
1825 148,082,355 0 0
1826 2,992,500 0 0
1827 48,825,000 0 0
1828 35,970,000 0 0
1829 38,137,630 0 0
1830 21,021,000 0 0
1831 136,656,000 0 0
1832 91,224,000 0 0
1833 1,785,000 0 0
1834 1,644,000 0 0
1835 1,928,397,660 0 0
1836 14,660,100 0 0
1837 413,201,250 0 0
1838 64,050,000 0 0
1839 88,200,000 0 0
1840 36,900,000 0 0
1841 194,000 0 0
1842 3,160,500 0 0
1843 1,319,990,000 0 0
1844 3,363,615,866 0 0
1845 1,041,000,000 0 0
1846 7,659,000,000 0 0
1847 13,932,000 0 0
1848 34,100,000 0 0
1849 25,500,000 0 0
1850 63,600,000 0 0
1851 16,852,500 0 0
1852 25,515,630 0 0
1853 234,577,000 0 0
1854 45,600,000 0 0
1855 63,000,000 0 0
1856 204,100 0 0
1857 1,799,000 0 0
1858 448,000,000 0 0
1859 21,500,000 0 0
1860 27,327,300 0 0
1861 981,750 0 0
1862 215,758,840 0 0
1863 115,500,000 0 0
1864 405,405,000 0 0
1865 13,776,720 0 0
1866 25,525,000 0 0
1867 2,720,000 0 0
1868 11,200,000 0 0
1869 578,000,000 0 0
1870 480,000,000 0 0
1871 8,750,000,000 0 0
1872 419,524,800 0 0
1873 5,500,520 0 0
1874 53,070,000 0 0
1875 985,857,600 0 0
1876 8,160,000 0 0
1877 11,936,988,000 0 0
1878 113,065,600 0 0
1879 287,874,300 0 0
1880 830,000,000 0 0
1881 151,000,000 0 0
1882 78,539,490 0 0
1883 62,000,000 0 0
1884 23,400,000 0 0
1885 241,200,000 0 0
1886 4,607,500,000 0 0
1887 2,032,000,000 0 0
1888 1,100,000,000 0 0
1889 486,000,000 0 0
1890 446,512,500 0 0
1891 60,637,500 0 0
1892 3,570,000,000 0 0
1893 705,600,000 0 0
1894 1,260,000 0 0
1895 186,575,430 0 0
1896 38,748,000 0 0
1897 8,064,000 0 0
1898 25,108,200 0 0
1899 6,984,000 0 0
1900 8,750,000 0 0
1901 34,140,000 0 0
1902 5,200,000 0 0
1903 1,180,000 0 0
1904 114,736,000 0 0
1905 20,000,000 0 0
1906 409,500,000 0 0
1907 137,400,000 0 0
1908 297,000,000 0 0
1909 64,500,000 0 0
1910 17,328,300 0 0
1911 1,030,925,000 0 0
1912 272,160,000 0 0
1913 70,602,000 0 0
1914 13,950,000 0 0
1915 3,435,000 0 0
1916 1,400,000 0 0
1917 176,400,000 0 0
1918 63,225,000 0 0
1919 120,745,000 0 0
1920 32,925,000 0 0
1921 11,970,000 0 0
1922 85,000,000 0 0
1923 231,000,000 0 0
1924 24,801,504 0 0
1925 83,944,000 0 0
1926 17,856,000 0 0
1927 264,390,000 0 0
1928 1,846,400 0 0
1929 11,200,000 0 0
1930 20,790,000 0 0
1931 2,458,500 0 0
1932 37,696,000 0 0
1933 67,450,000 0 0
1934 1,800,000 0 0
1935 526,539,300 0 0
1936 46,193,400 0 0
1937 868,600 0 0
1938 955,640 0 0
1939 2,558,500 0 0
1940 8,217,000 0 0
1941 13,230,000 0 0
1942 2,664,000 0 0
1943 2,827,860 0 0
1944 6,860,000 0 0
1945 1,499,400 0 0
1946 3,500,000 0 0
1947 360,000 0 0
1948 255,000 0 0
1949 980,000 0 0
1950 945,000,000 0 0
1951 5,150,880,000 0 0
1952 32,442,000 0 0
1953 33,461,400 0 0
1954 9,882,000 0 0
1955 411,600,000 0 0
1956 120,750,000 0 0
1957 95,550,000 0 0
1958 1,475,000 0 0
1959 45,000,000 0 0
1960 6,156,000 0 0
1961 186,000 0 0
1962 1,326,780,000 0 0
1963 352,800,000 0 0
1964 135,000,000 0 0
1965 1,074,895,000 0 0
1966 176,400,000 0 0
1967 8,448,000 0 0
1968 189,728,370 0 0
1969 1,501,850,000 0 0
1970 106,715,400 0 0
1971 79,800,000 0 0
1972 30,960,000 0 0
1973 22,470,000 0 0
1974 5,409,600 0 0
1975 71,497,000 0 0
1976 209,880,000 0 0
1977 419,827,200 0 0
1978 61,740,000 0 0
1979 270,000,000 0 0
1980 393,092,000 0 0
1981 122,043,600 0 0
1982 177,253,800 0 0
1983 296,391,600 0 0
1984 819,109,200 0 0
1985 161,352,000 0 0
1986 207,400,000 0 0
1987 42,250,000 0 0
1988 3,630,950,000 0 0
1989 949,987,500 0 0
1990 292,500,000 0 0
1991 48,493,200 0 0
1992 16,065,000 0 0
1993 2,170,000 0 0
1994 18,000,000 0 0
1995 2,420,000 0 0
1996 316,221,760 0 0
1997 42,000,000 0 0
1998 1,072,500,000 0 0
1999 478,503,600 0 0
2000 505,000,000 0 0
2001 665,280 0 0
2002 552,000,000 0 0
2003 82,560,000 0 0
2004 89,880,000 0 0
2005 14,000,000 0 0
2006 2,205,000 0 0
2007 23,075,000 0 0
2008 1,780,000 0 0
2009 21,669,000 0 0
2010 3,870,000 0 0
2011 47,092,500 0 0
2012 2,900,000 0 0
2013 10,975,000 0 0
2014 1,197,000 0 0
2015 284,221,000 0 0
2016 1,529,949,000 0 0
2017 50,700,000 0 0
2018 50,286,000 0 0
2019 6,615,000 0 0
2020 108,780,000 0 0
2021 257,040,000 0 0
2022 3,780,000 0 0
2023 57,249,250 0 0
2024 15,309,000 0 0
2025 15,444,000 0 0
2026 18,400,000 0 0
2027 345,000,000 0 0
2028 15,390,000 0 0
2029 21,829,800 0 0
2030 5,730,000 0 0
2031 91,392,000 0 0
2032 125,000,000 0 0
2033 5,200,000 0 0
2034 165,834,000 0 0
2035 21,848,750 0 0
2036 838,304,400 0 0
2037 43,491,600 0 0
2038 4,015,000 0 0
2039 66,500,000 0 0
2040 4,720,000 0 0
2041 3,015,500 0 0
2042 29,925,000 0 0
2043 37,848,000 0 0
2044 4,350,000 0 0
2045 49,015,200 0 0
2046 7,308,000 0 0
2047 76,000,000 0 0
2048 25,000,000 0 0
2049 36,750,000 0 0
2050 3,390,502,500 0 0
2051 1,435,770,000 0 0
2052 3,696,735,000 0 0
2053 129,000,000 0 0
2054 378,550,000 0 0
2055 158,250,000 0 0
2056 31,895,480 0 0
2057 91,604,930 0 0
2058 1,000,000 0 0
2059 300,756,000 0 0
2060 15,646,500 0 0
2061 122,280,000 0 0
2062 4,720,000 0 0
2063 955,500,000 0 0
2064 2,490,000 0 0
2065 89,775,000 0 0
2066 969,759,000 0 0
2067 315,000,000 0 0
2068 44,820,000 0 0
2069 2,940,000,000 0 0
2070 15,900,000 0 0
2071 210,000,000 0 0
2072 23,850,000 0 0
2073 8,064,000 0 0
2074 40,800,000 0 0
2075 71,000,000 0 0
2076 880,000 0 0
2077 2,935,500,000 0 0
2078 191,100,000 0 0
2079 9,500,000 0 0
2080 4,620,000 0 0
2081 8,776,300 0 0
2082 336,000 0 0
2083 8,200,000 0 0
2084 67,200,000 0 0
2085 7,498,000 0 0
2086 250,250,000 0 0
2087 195,510,000 0 0
2088 5,600,000 0 0
2089 1,725,000 0 0
2090 4,185,000 0 0
2091 120,750,000 0 0
2092 18,750,000 0 0
2093 20,000,000 0 0
2094 305,000,000 0 0
2095 90,800,000 0 0
2096 9,090,900 0 0
2097 2,600,000 0 0
2098 56,880,000 0 0
2099 7,886,400,000 0 0
2100 1,388,499,840 0 0
2101 2,638,198,080 0 0
2102 3,600,000 0 0
2103 100,947,000 0 0
2104 4,839,450 0 0
2105 2,838,000 0 0
2106 30,374,350 0 0
2107 171,045,000 0 0
2108 214,720,000 0 0
2109 144,942,000 0 0
2110 853,261,500 0 0
2111 68,125,380 0 0
2112 18,000,000 0 0
2113 25,000,000 0 0
2114 163,624,000 0 0
2115 566,496,000 0 0
2116 11,575,200 0 0
2117 2,752,044,750 0 0
2118 829,150,000 0 0
2119 28,301,000 0 0
2120 305,450,000 0 0
2121 1,361,638,740 0 0
2122 472,500,000 0 0
2123 3,099,600 0 0
2124 427,035,000 0 0
2125 924,000 0 0
2126 6,600,000 0 0
2127 80,000,000 0 0
2128 277,400,000 0 0
2129 34,650,000 0 0
2130 11,237,500 0 0
2131 1,686,300,000 0 0
2132 26,200,000 0 0
2133 3,150,000 0 0
2134 34,020 0 0
2135 275,200,000 0 0
2136 49,104,000 0 0
2137 2,294,985 0 0
2138 20,700,000 0 0
2139 3,000,000 0 0
2140 91,500,000 0 0
2141 230,000 0 0
2142 2,256,231,950 0 0
2143 161,700,000 0 0
2144 60,900,000 0 0
2145 95,069,700 0 0
2146 117,200,000 0 0
2147 50,400,000 0 0
2148 739,935,360 0 0
2149 9,750,000 0 0
2150 407,740,000 0 0
2151 2,450,350,000 0 0
2152 572,000,000 0 0
2153 1,234,800 0 0
2154 2,400,000 0 0
2155 205,314,680 0 0
2156 182,700,000 0 0
2157 23,152,500 0 0
2158 2,940,000 0 0
2159 444,675,000 0 0
2160 168,000,000 0 0
2161 7,452,900 0 0
2162 520,000 0 0
2163 31,920,000 0 0
2164 3,000,000 0 0
2165 13,860,000 0 0
2166 30,975,000 0 0
2167 2,182,500 0 0
2168 1,265,544,000 0 0
2169 3,374,784,000 0 0
2170 9,170,000 0 0
2171 63,767,690 0 0
2172 462,000 0 0
2173 745,680,000 0 0
2174 80,912,000 0 0
2175 24,682,350 0 0
2176 27,594,000 0 0
2177 35,500,000 0 0
2178 8,988,000 0 0
2179 382,700,700 0 0
2180 728,000,000 0 0
2181 478,800,000 0 0
2182 369,331,200 0 0
2183 76,000,000 0 0
2184 39,900,000 0 0
2185 20,699,280 0 0
2186 1,605,744,000 0 0
2187 1,070,496,000 0 0
2188 535,248,000 0 0
2189 1,071,000,000 0 0
2190 19,488,000 0 0
2191 548,120,000 0 0
2192 62,403,000 0 0
2193 621,000 0 0
2194 790,300 0 0
2195 2,067,887,850 0 0
2196 2,376,900 0 0
2197 95,000 0 0
2198 432,000,000 0 0
2199 55,200,000 0 0
2200 34,503,000 0 0
2201 2,940,000 0 0
2202 31,560,000 0 0
2203 18,000,000 0 0
2204 661,500 0 0
2205 244,750,000 0 0
2206 22,701,000 0 0
2207 20,300,000 0 0
2208 326,150,000 0 0
2209 106,962,500 0 0
2210 18,492,000,000 0 0
2211 214,500,000 0 0
2212 23,760,000 0 0
2213 1,172,325,000 0 0
2214 71,200,000 0 0
2215 64,476,000 0 0
2216 132,206,380 0 0
2217 111,960,380 0 0
2218 25,032,000 0 0
2219 78,000,000 0 0
2220 109,045,000 0 0
2221 19,127,000 0 0
2222 56,006,500 0 0
2223 375,573,000 0 0
2224 1,976,700 0 0
2225 55,650,000 0 0
2226 33,390,000 0 0
2227 30,805,200 0 0
2228 94,127,000 0 0
2229 19,260,000 0 0
2230 22,476,000 0 0
2231 1,080,000 0 0
2232 94,500 0 0
2233 703,500 0 0
2234 357,880,000 0 0
2235 4,640,000 0 0
2236 140,962,680 0 0
2237 43,400,000 0 0
2238 6,320,000 0 0
2239 80,230,500 0 0
2240 5,570,000 0 0
2241 1,234,800 0 0
2242 159,000 0 0
2243 4,305,000 0 0
2244 2,280,000 0 0
2245 22,409,700 0 0
2246 13,822,770 0 0
2247 142,500,000 0 0
2248 176,304,960 0 0
2249 2,462,250 0 0
2250 8,750,000 0 0
2251 67,050,000 0 0
2252 17,808,000 0 0
2253 388,500,000 0 0
2254 496,320,000 0 0
2255 3,090,500,000 0 0
2256 2,520,000 0 0
2257 635,240 0 0
2258 198,500,000 0 0
2259 26,520,000 0 0
2260 5,166,000 0 0
2261 816,260,100 0 0
2262 199,875,000 0 0
2263 503,370,000 0 0
2264 28,860,000 0 0
2265 10,985,000 0 0
2266 1,365,000 0 0
2267 39,000,000 0 0
2268 9,120,000 0 0
2269 185,850 0 0
2270 7,650,000 0 0
2271 1,181,400 0 0
2272 921,837,500 0 0
2273 37,800,000 0 0
2274 5,000,000 0 0
2275 20,867,900 0 0
2276 70,000,000 0 0
2277 373,100,000 0 0
2278 158,400,000 0 0
2279 30,870,000 0 0
2280 65,688,000 0 0
2281 16,660,000 0 0
2282 146,608,000 0 0
2283 14,940,000 0 0
2284 873,600,000 0 0
2285 58,080,000 0 0
2286 97,020,000 0 0
2287 731,500,000 0 0
2288 14,560,000 0 0
2289 202,800,000 0 0
2290 6,630,000 0 0
2291 2,666,000,000 0 0
2292 60,500,000 0 0
2293 12,075,000 0 0
2294 7,980,000 0 0
2295 450,000 0 0
2296 21,240,000 0 0
2297 33,600,000 0 0
2298 6,885,000 0 0
2299 318,000,000 0 0
2300 52,500,000 0 0
2301 719,280,000 0 0
2302 230,000,000 0 0
2303 792,075,466 0 0
2304 181,392,120 0 0
2305 2,318,505,000 0 0
2306 723,240,000 0 0
2307 420,000,000 0 0
2308 100,000,000 0 0
2309 2,352,480,000 0 0
2310 413,100,000 0 0
2311 1,922,700,000 0 0
2312 399,600,000 0 0
2313 827,700,000 0 0
2314 34,000,000 0 0
2315 8,331,200 0 0
2316 49,680,000 0 0
2317 13,110,000 0 0
2318 3,827,000 0 0
2319 13,470,000 0 0
2320 309,000 0 0
2321 15,750,000 0 0
2322 690,000 0 0
2323 111,650,000 0 0
2324 487,500,000 0 0
2325 160,000,000 0 0
2326 120,000,000 0 0
2327 60,000,000 0 0
2328 28,050,000 0 0
2329 179,028,390 0 0
2330 5,750,000 0 0
2331 425,000 0 0
2332 740,000 0 0
2333 13,559,760 0 0
2334 335,098,450 0 0
2335 72,000,000 0 0
2336 1,911,390 0 0
2337 161,175,000 0 0
2338 2,035,000 0 0
2339 134,850,000 0 0
2340 242,165,000 0 0
2341 94,990,000 0 0
2342 452,350,480 0 0
2343 540,045,840 0 0
2344 2,346,000,000 0 0
2345 1,669,500 0 0
2346 85,260,000 0 0
2347 4,788,000 0 0
2348 232,800,000 0 0
2349 16,800,000 0 0
2350 624,355,200 0 0
2351 286,995,000 0 0
2352 35,000,000 0 0
2353 25,000,000 0 0
2354 200,000,000 0 0
2355 38,400,000 0 0
2356 72,418,500 0 0
2357 24,750,000 0 0
2358 551,307,400 0 0
2359 51,403,800 0 0
2360 491,706,600 0 0
2361 559,821,800 0 0
2362 40,499,550 0 0
2363 15,000,000 0 0
2364 10,000,000 0 0
2365 401,625,000 0 0
2366 222,300,000 0 0
2367 82,215,000 0 0
2368 858,810,000 0 0
2369 5,646,564,000 0 0
2370 2,220,000,000 0 0
2371 3,543,750 0 0
2372 3,528,000 0 0
2373 44,688,000 0 0
2374 12,474,000 0 0
2375 6,100,000 0 0
2376 73,920,000 0 0
2377 21,000,000 0 0
2378 88,200,000 0 0
2379 5,500,000 0 0
2380 536,400,000 0 0
2381 101,010,000 0 0
2382 100,768,500 0 0
2383 989,100 0 0
2384 334,400,000 0 0
2385 3,920,000 0 0
2386 1,058,400 0 0
2387 21,735,000 0 0
2388 87,425,000 0 0
2389 9,745,000 0 0
2390 2,260,960,000 0 0
2391 5,490,000 0 0
2392 17,850,000 0 0
2393 760,000 0 0
2394 3,182,553,000 0 0
2395 1,460,592,000 0 0
2396 112,027,572 0 0
2397 36,000,000 0 0
2398 156,000,000 0 0
2399 1,139,880,000 0 0
2400 407,404,000 0 0
2401 3,399,984,000 0 0
2402 1,885,704,000 0 0
2403 79,590,000 0 0
2404 18,000,000 0 0
2405 858,900,000 0 0
2406 45,180,000 0 0
2407 6,084,000 0 0
2408 1,310,610,000 0 0
2409 195,800,000 0 0
2410 15,000,000 0 0
2411 30,240,000 0 0
2412 274,360,000 0 0
2413 24,150,000 0 0
2414 7,700,000 0 0
2415 5,432,100 0 0
2416 328,050,000 0 0
2417 220,500,000 0 0
2418 120,000,000 0 0
2419 132,345,000 0 0
2420 54,000,000 0 0
2421 24,000,000 0 0
2422 531,300 0 0
2423 2,234,610,000 0 0
2424 7,409,500 0 0
2425 623,000 0 0
2426 1,651,650 0 0
2427 8,960,000 0 0
2428 4,640,000 0 0
2429 15,474,000 0 0
2430 32,046,300 0 0
2431 3,402,000 0 0
2432 24,780,000 0 0
2433 2,673,000 0 0
2434 2,321,013,552 0 0
2435 47,264,000 0 0
2436 64,800,000 0 0
2437 14,700,000 0 0
2438 4,158,000 0 0
2439 2,024,253,000 0 0
2440 80,010,000 0 0
2441 1,816,744,650 0 0
2442 6,174,000 0 0
2443 1,362,240 0 0
2444 4,189,500 0 0
2445 157,500,000 0 0
2446 63,000,000 0 0
2447 88,000,000 0 0
2448 16,000,000 0 0
2449 360,576,300 0 0
2450 73,426,500 0 0
2451 35,200,000 0 0
2452 9,720,000 0 0
2453 221,375,000 0 0
2454 51,240,000 0 0
2455 2,565,867,150 0 0
2456 1,439,978,400 0 0
2457 1,071,000,000 0 0
2458 680,000,000 0 0
2459 1,524,600,000 0 0
2460 1,588,692,000 0 0
2461 1,829,984,940 0 0
2462 22,400,000 0 0
2463 32,799,000 0 0
2464 1,800,000 0 0
2465 100,800,000 0 0
2466 9,200,000 0 0
2467 4,303,500 0 0
2468 6,594,000 0 0
2469 415,558,000 0 0
2470 51,030,000 0 0
2471 15,561,000 0 0
2472 15,000,000 0 0
2473 2,478,000 0 0
2474 58,282,500 0 0
2475 20,993,500 0 0
2476 30,683,988 0 0
2477 5,400,000 0 0
2478 1,821,600,000 0 0
2479 252,000,000 0 0
2480 44,000,000 0 0
2481 7,035,000 0 0
2482 40,960,500 0 0
2483 208,468,000 0 0
2484 627,000,000 0 0
2485 501,320,000 0 0
2486 526,350,000 0 0
2487 116,560,000 0 0
2488 27,500,000 0 0
2489 5,199,245,744 0 0
2490 810,000,000 0 0
2491 302,937,600 0 0
2492 2,472,000,000 0 0
2493 3,888,000,000 0 0
2494 51,765,000 0 0
2495 13,143,060,000 0 0
2496 3,734,550,000 0 0
2497 665,280,000 0 0
2498 54,544,600 0 0
2499 1,408,120,000 0 0
2500 12,079,750 0 0
2501 3,019,200,000 0 0
2502 2,520,000,000 0 0
2503 303,408,000 0 0
2504 1,069,620,300 0 0
2505 263,392,000 0 0
2506 13,755,000 0 0
2507 794,560,000 0 0
2508 1,000,216,000 0 0
2509 150,299,100 0 0
2510 1,524,900,000 0 0
2511 341,250,000 0 0
2512 1,555,596,180 0 0
2513 2,034,216,000 0 0
2514 237,063,000 0 0
2515 328,930,000 0 0
2516 268,941,200 0 0
2517 151,200,000 0 0
2518 115,810,000 0 0
2519 270,270,000 0 0
2520 67,200,000 0 0
2521 891,000,000 0 0
2522 60,239,700 0 0
2523 4,000,000 0 0
2524 485,716,000 0 0
2525 8,069,600 0 0
2526 141,235,000 0 0
2527 175,350,000 0 0
2528 38,600,000 0 0
2529 59,850,000 0 0
2530 33,750,000 0 0
2531 420,420,000 0 0
2532 79,550,000 0 0
2533 108,000,000 0 0
2534 66,092,000 0 0
2535 2,281,125,000 0 0
2536 344,100,000 0 0
2537 30,400,000 0 0
2538 69,776,000 0 0
2539 84,000,000 0 0
2540 16,320,000 0 0
2541 423,587,500 0 0
2542 53,300,000 0 0
2543 296,768,000 0 0
2544 296,768,000 0 0
2545 208,665,000 0 0
2546 16,560,000 0 0
2547 924,766,700 0 0
2548 1,173,582,850 0 0
2549 4,200,000 0 0
2550 164,175,000 0 0
2551 50,796,900 0 0
2552 1,533,000 0 0
2553 478,000 0 0
2554 8,064,000 0 0
2555 364,000 0 0
2556 69,300 0 0
2557 714,000 0 0
2558 4,800,000 0 0
2559 15,010,000 0 0
2560 9,000,000 0 0
2561 6,296,400 0 0
2562 5,500,000 0 0
2563 9,000,000 0 0
2564 6,300,000 0 0
2565 52,800,000 0 0
2566 15,910,600 0 0
2567 176,400,000 0 0
2568 3,505,500 0 0
2569 182,000 0 0
2570 520,000,000 0 0
2571 567,000,000 0 0
2572 475,000,000 0 0
2573 4,375,000 0 0
2574 1,500,000 0 0
2575 22,720,000 0 0
2576 37,800,000 0 0
2577 17,850,000 0 0
2578 1,097,400 0 0
2579 2,667,300 0 0
2580 240,000,000 0 0
2581 75,600,000 0 0
2582 2,569,365,820 0 0
2583 594,000,000 0 0
2584 186,242,000 0 0
2585 192,000,000 0 0
2586 34,500,000 0 0
2587 264,500,000 0 0
2588 6,750,000 0 0
2589 13,303,500 0 0
2590 4,380,000 0 0
2591 3,848,480 0 0
2592 4,170,400 0 0
2593 108,478,400 0 0
2594 189,000,000 0 0
2595 58,800,000 0 0
2596 143,820,000 0 0
2597 30,000,000 0 0
2598 19,320,000 0 0
2599 415,080,000 0 0
2600 77,000,000 0 0
2601 1,187,200 0 0
2602 254,400 0 0
2603 297,500,000 0 0
2604 129,937,500 0 0
2605 2,335,000 0 0
2606 40,700,000 0 0
2607 7,350,000 0 0
2608 287,000 0 0
2609 963,200,000 0 0
2610 140,000,000 0 0
2611 1,292,800,000 0 0
2612 22,349,250 0 0
2613 118,860,000 0 0
2614 2,089,497,000 0 0
2615 763,199,100 0 0
2616 2,688,000,000 0 0
2617 3,612,330,000 0 0
2618 264,500,000 0 0
2619 116,632,000 0 0
2620 224,083,200 0 0
2621 358,501,500 0 0
2622 91,710,000 0 0
2623 82,800,000 0 0
2624 661,500,000 0 0
2625 126,240,000 0 0
2626 298,200,000 0 0
2627 585,000,000 0 0
2628 390,600,000 0 0
2629 33,902,000 0 0
2630 6,792,797,440 0 0
2631 2,811,980 0 0
2632 170,000,000 0 0
2633 71,820,000 0 0
2634 164,127,600 0 0
2635 508,000,000 0 0
2636 1,800,000 0 0
2637 1,011,712,320 0 0
2638 59,168,400 0 0
2639 3,560,000 0 0
2640 98,615,000 0 0
2641 535,185,000 0 0
2642 99,000,000 0 0
2643 137,760,000 0 0
2644 13,902,000 0 0
2645 64,512,500 0 0
2646 141,600 0 0
2647 11,550,000 0 0
2648 1,764,000 0 0
2649 136,680,000 0 0
2650 137,082,000 0 0
2651 18,334,680 0 0
2652 1,651,774,080 0 0
2653 146,164,200 0 0
2654 6,528,000 0 0
2655 99,200,000 0 0
2656 33,600,000 0 0
2657 5,208,000 0 0
2658 145,000 0 0
2659 52,800,000 0 0
2660 6,474,500 0 0
2661 29,922,000 0 0
2662 633,745,000 0 0
2663 325,926,000 0 0
2664 24,774,400 0 0
2665 13,832,000 0 0
2666 50,717,790 0 0
2667 48,720,000 0 0
2668 48,384,000 0 0
2669 56,538,000 0 0
2670 217,284,000 0 0
2671 928,791,000 0 0
2672 2,956,000 0 0
2673 307,125,000 0 0
2674 89,250,000 0 0
2675 22,620,400 0 0
2676 38,377,500 0 0
2677 106,344,000 0 0
2678 52,533,000 0 0
2679 1,980,000,000 0 0
2680 381,300,000 0 0
2681 80,000,000 0 0
2682 52,000,000 0 0
2683 159,200,000 0 0
2684 48,000,000 0 0
2685 612,000 0 0
2686 840,000 0 0
2687 32,500,000 0 0
2688 14,875,200 0 0
2689 3,554,820,096 0 0
2690 34,600,000 0 0
2691 4,960,000 0 0
2692 147,000,000 0 0
2693 9,600,000 0 0
2694 5,208,000 0 0
2695 85,920,000 0 0
2696 358,800,000 0 0
2697 13,570,000 0 0
2698 4,932,000 0 0
2699 128,500,770 0 0
2700 30,240,000 0 0
2701 217,000,000 0 0
2702 7,700,000 0 0
2703 1,680,000 0 0
2704 5,984,000 0 0
2705 29,900,000 0 0
2706 165,366,000 0 0
2707 46,440,000 0 0
2708 45,957,850 0 0
2709 8,942,500 0 0
2710 1,658,250 0 0
2711 1,063,368,000 0 0
2712 233,618,000 0 0
2713 25,758,000 0 0
2714 3,799,311,744 0 0
2715 2,360,000 0 0
2716 3,343,100 0 0
2717 166,824,000 0 0
2718 31,028,700 0 0
2719 8,910,000 0 0
2720 195,553,600 0 0
2721 7,560,000 0 0
2722 23,100,000 0 0
2723 33,143,760 0 0
2724 273,000 0 0
2725 6,182,913,100 0 0
2726 7,560,000,000 0 0
2727 7,383,451,900 0 0
2728 9,418,500,000 0 0
2729 50,220,000 0 0
2730 6,399,750 0 0
2731 7,562,370 0 0
2732 16,120,000 0 0
2733 63,200,000 0 0
2734 37,170,000 0 0
2735 65,600,000 0 0
2736 47,377,300 0 0
2737 9,821,000 0 0
2738 72,787,000 0 0
2739 25,556,500 0 0
2740 6,240,000 0 0
2741 68,640,000 0 0
2742 1,245,000,000 0 0
2743 1,899,520,000 0 0
2744 106,800,000 0 0
2745 128,625,000 0 0
2746 183,781,500 0 0
2747 211,200,000 0 0
2748 9,937,620 0 0
2749 15,500,250 0 0
2750 31,080,000 0 0
2751 17,450,376 0 0
2752 44,774,840 0 0
2753 6,300,000 0 0
2754 4,781,385,000 0 0
2755 1,000,000,000 0 0
2756 526,435,000 0 0
2757 13,440,000 0 0
2758 135,000,000 0 0
2759 466,200,000 0 0
2760 19,271,700 0 0
2761 19,588,800 0 0
2762 420,000,000 0 0
2763 119,460,000 0 0
2764 52,500,000 0 0
2765 71,250,000 0 0
2766 256,539,140 0 0
2767 51,250,000 0 0
2768 10,653,000 0 0
2769 175,140,000 0 0
2770 48,636,000 0 0
2771 8,400,000,000 0 0
2772 36,202,600 0 0
2773 147,000,000 0 0
2774 10,640,000,000 0 0
2775 1,326,000,000 0 0
2776 2,340,000,000 0 0
2777 10,878,000 0 0
2778 78,120,000 0 0
2779 756,200,000 0 0
2780 255,000,000 0 0
2781 18,040,500 0 0
2782 31,409,980 0 0
2783 38,720,000 0 0
2784 4,625,000 0 0
2785 69,300,000 0 0
2786 11,400,000 0 0
2787 6,600,000 0 0
2788 4,032,000,000 0 0
2789 672,000,000 0 0
2790 315,000 0 0
2791 165,000 0 0
2792 25,270,000 0 0
2793 11,340,000 0 0
2794 106,500,000 0 0
2795 85,200,000 0 0
2796 9,768,000 0 0
2797 8,940,000 0 0
2798 189,000,000 0 0
2799 1,398,400,000 0 0
2800 190,750,000 0 0
2801 28,980,000 0 0
2802 2,040,000,000 0 0
2803 185,661,000 0 0
2804 2,818,200 0 0
2805 50,800,000 0 0
2806 15,810,480 0 0
2807 2,856,000 0 0
2808 9,600,000 0 0
2809 1,532,800 0 0
2810 880,000 0 0
2811 32,096,000 0 0
2812 9,920,000 0 0
2813 5,641,200 0 0
2814 39,606,000 0 0
2815 8,316,000,000 0 0
2816 4,893,000,000 0 0
2817 167,500 0 0
2818 6,080,850 0 0
2819 2,790,000 0 0
2820 31,178,000 0 0
2821 519,225,000 0 0
2822 22,960,000 0 0
2823 153,000,000 0 0
2824 75,058,200 0 0
2825 820,092,900 0 0
2826 56,684,000 0 0
2827 4,590,200 0 0
2828 2,400,000 0 0
2829 270,000,000 0 0
2830 103,950,000 0 0
2831 67,294,000 0 0
2832 807,528,480 0 0
2833 900,000 0 0
2834 26,880,000 0 0
2835 62,590,000 0 0
2836 16,500,000 0 0
2837 16,695,000 0 0
2838 525,000 0 0
2839 3,268,000 0 0
2840 14,850,000 0 0
2841 6,040,000 0 0
2842 1,513,000,000 0 0
2843 291,193,000 0 0
2844 108,540,000 0 0
2845 52,470,000 0 0
2846 4,730,000 0 0
2847 114,660,000 0 0
2848 13,920,000 0 0
2849 54,000,000 0 0
2850 6,872,250 0 0
2851 4,053,800 0 0
2852 69,888,000 0 0
2853 103,000,000 0 0
2854 16,650,000 0 0
2855 2,499,360,000 0 0
2856 134,820 0 0
2857 475,700 0 0
2858 720,141,000 0 0
2859 2,319,772,000 0 0
2860 905,310,000 0 0
2861 1,701,000 0 0
2862 129,060,000 0 0
2863 978,000 0 0
2864 44,200,000 0 0
2865 5,200,000 0 0
2866 1,722,000 0 0
2867 7,947,160,000 0 0
2868 1,710,000,000 0 0
2869 1,755,000,000 0 0
2870 3,100,715,100 0 0
2871 189,000 0 0
2872 1,559,880 0 0
2873 84,709,300 0 0
2874 99,500,800 0 0
2875 111,240,000 0 0
2876 121,360,000 0 0
2877 4,269,514,000 0 0
2878 1,075,735,200 0 0
2879 39,504,400 0 0
2880 79,600,000 0 0
2881 6,011,600 0 0
2882 12,882,000 0 0
2883 254,850,000 0 0
2884 181,000,000 0 0
2885 790,550,000 0 0
2886 1,232,500,000 0 0
2887 9,800,000 0 0
2888 1,600,200 0 0
2889 3,290,000 0 0
2890 2,524,600 0 0
2891 21,412,000 0 0
2892 594,000,000 0 0
2893 5,523,000 0 0
2894 204,125,000 0 0
2895 12,127,500 0 0
2896 19,500,000 0 0
2897 44,266,000 0 0
2898 221,330,000 0 0
2899 780,000 0 0
2900 384,000,000 0 0
2901 15,265,600 0 0
2902 2,220,000 0 0
2903 15,500 0 0
2904 2,388,000 0 0
2905 7,200,000 0 0
2906 64,000 0 0
2907 5,874,000,000 0 0
2908 1,780,000,000 0 0
2909 1,329,026,000 0 0
2910 625,424,000 0 0
2911 54,724,600 0 0
2912 66,000,000 0 0
2913 2,910,000 0 0
2914 1,232,000 0 0
2915 4,477,600 0 0
2916 985,600 0 0
2917 12,726,000 0 0
2918 1,230,000 0 0
2919 17,500,000 0 0
2920 8,750,000 0 0
2921 196,000,000 0 0
2922 36,045,000 0 0
2923 89,880,000 0 0
2924 7,560,000 0 0
2925 5,100,000 0 0
2926 3,200,000 0 0
2927 5,602,800 0 0
2928 28,245,000 0 0
2929 18,720,000 0 0
2930 4,851,000 0 0
2931 3,500,000 0 0
2932 510,000 0 0
2933 158,865,000 0 0
2934 78,535,000 0 0
2935 7,350,000 0 0
2936 1,389,537,000 0 0
2937 371,788,000 0 0
2938 126,000,000 0 0
2939 197,391,360 0 0
2940 75,000,000 0 0
2941 48,300,000 0 0
2942 82,160,000 0 0
2943 3,435,520 0 0
2944 72,450,000 0 0
2945 424,970,000 0 0
2946 156,202,200 0 0
2947 306,240,000 0 0
2948 115,843,860 0 0
2949 73,152,000 0 0
2950 13,518,000 0 0
2951 2,203,200 0 0
2952 265,650 0 0
2953 481,950,000 0 0
2954 47,100,000 0 0
2955 510,000,000 0 0
2956 39,870,000 0 0
2957 92,460,000 0 0
2958 255,393,000 0 0
2959 44,110,000 0 0
2960 136,800,000 0 0
2961 174,720,000 0 0
2962 40,269,600 0 0
2963 2,160,000 0 0
2964 177,100 0 0
2965 11,195,660 0 0
2966 2,029,500 0 0
2967 12,738,000 0 0
2968 4,725,000 0 0
2969 7,200,000 0 0
2970 314,030,580 0 0
2971 5,024,489,400 0 0
2972 189,827,000 0 0
2973 22,500,000 0 0
2974 7,425,000 0 0
2975 1,777,050 0 0
2976 300,000 0 0
2977 18,661,500 0 0
2978 2,352,000 0 0
2979 2,352,000 0 0
2980 1,661,100 0 0
2981 1,661,100 0 0
2982 980,000,000 0 0
2983 380,000,000 0 0
2984 525,000,000 0 0
2985 174,900,000 0 0
2986 14,460,000 0 0
2987 1,642,499,600 0 0
2988 324,520,000 0 0
2989 117,964,000 0 0
2990 27,220,500 0 0
2991 229,646,000 0 0
2992 101,000,000 0 0
2993 22,154,220 0 0
2994 8,521,590 0 0
2995 129,215,600 0 0
2996 308,000,000 0 0
2997 864,000,000 0 0
2998 458,710,000 0 0
2999 872,130,000 0 0
3000 450,000 0 0
3001 2,016,000,000 0 0
3002 67,500,000 0 0
3003 502,740,000 0 0
3004 2,283,600,000 0 0
3005 6,708,000 0 0
3006 3,390,000 0 0
3007 119,000 0 0
3008 99,000,000 0 0
3009 46,034,800 0 0
3010 331,780,000 0 0
3011 10,640,000 0 0
3012 629,800,000 0 0
3013 37,460,700 0 0
3014 460,050 0 0
3015 5,022,000,000 0 0
3016 99,000,000 0 0
3017 4,800,000 0 0
3018 361,326,000 0 0
3019 22,344,000 0 0
3020 2,640,000 0 0
3021 167,860,000 0 0
3022 14,432,000 0 0
3023 3,530,000 0 0
3024 78,000,000 0 0
3025 8,380,000 0 0
3026 10,000,000 0 0
3027 330,751,680 0 0
3028 631,585,920 0 0
3029 947,385,600 0 0
3030 11,560,000 0 0
3031 11,340,000 0 0
3032 1,431,000 0 0
3033 24,050,000 0 0
3034 2,862,000 0 0
3035 2,400,000 0 0
3036 41,160,000 0 0
3037 8,300,000 0 0
3038 40,950,000 0 0
3039 14,760,000 0 0
3040 147,920,000 0 0
3041 36,225,000 0 0
3042 72,684,600 0 0
3043 4,800,000 0 0
3044 1,160,000 0 0
3045 18,337,800 0 0
3046 2,310,000 0 0
3047 67,200,000 0 0
3048 985,324,200 0 0
3049 430,000 0 0
3050 8,844,000 0 0
3051 9,780,000 0 0
3052 658,000 0 0
3053 5,530,000 0 0
3054 5,670,000 0 0
3055 84,684,650 0 0
3056 10,773,000 0 0
3057 59,325,000 0 0
3058 18,400,000 0 0
3059 3,824,670 0 0
3060 31,000,000 0 0
3061 1,345,050 0 0
3062 834,000 0 0
3063 22,100,000 0 0
3064 4,120,000 0 0
3065 1,680,000 0 0
3066 7,452,340 0 0
3067 10,560,000 0 0
3068 45,990,000 0 0
3069 81,900,000 0 0
3070 4,308,000 0 0
3071 717,100,000 0 0
3072 116,700,000 0 0
3073 465,000,000 0 0
3074 26,460,000 0 0
3075 158,093,784 0 0
3076 47,250,000 0 0
3077 4,632,100 0 0
3078 40,516,080 0 0
3079 29,333,260 0 0
3080 607,500,000 0 0
3081 79,124,000 0 0
3082 139,000,000 0 0
3083 13,200,000 0 0
3084 3,549,000,000 0 0
3085 3,120,000,000 0 0
3086 58,590,000 0 0
3087 145,995,000 0 0
3088 399,000,000 0 0
3089 546,750,000 0 0
3090 773,300,000 0 0
3091 270,750,000 0 0
3092 108,300,000 0 0
3093 444,330,000 0 0
3094 104,500,000 0 0
3095 7,560,000 0 0
3096 2,100,000 0 0
3097 1,144,000 0 0
3098 13,600,000 0 0
3099 523,908,400 0 0
3100 70,200,000 0 0
3101 2,670,000 0 0
3102 109,440,000 0 0
3103 46,400,000 0 0
3104 6,210,000 0 0
3105 4,648,000 0 0
3106 708,000 0 0
3107 6,885,000 0 0
3108 1,350,000 0 0
3109 1,130,000 0 0
3110 2,012,500,000 0 0
3111 5,950,000,000 0 0
3112 2,328,000,000 0 0
3113 54,833,300 0 0
3114 8,500,000 0 0
3115 196,000,000 0 0
3116 20,361,600 0 0
3117 148,082,355 0 0
3118 2,992,500 0 0
3119 48,825,000 0 0
3120 35,970,000 0 0
3121 38,137,630 0 0
3122 21,021,000 0 0
3123 136,656,000 0 0
3124 91,224,000 0 0
3125 1,785,000 0 0
3126 1,644,000 0 0
3127 1,928,397,660 0 0
3128 14,660,100 0 0
3129 413,201,250 0 0
3130 64,050,000 0 0
3131 88,200,000 0 0
3132 36,900,000 0 0
3133 194,000 0 0
3134 3,160,500 0 0
3135 1,319,990,000 0 0
3136 3,363,615,866 0 0
3137 1,041,000,000 0 0
3138 7,659,000,000 0 0
3139 13,932,000 0 0
3140 34,100,000 0 0
3141 25,500,000 0 0
3142 63,600,000 0 0
3143 16,852,500 0 0
3144 25,515,630 0 0
3145 234,577,000 0 0
3146 45,600,000 0 0
3147 63,000,000 0 0
3148 204,100 0 0
3149 1,799,000 0 0
3150 448,000,000 0 0
3151 21,500,000 0 0
3152 27,327,300 0 0
3153 981,750 0 0
3154 215,758,840 0 0
3155 115,500,000 0 0
3156 405,405,000 0 0
3157 13,776,720 0 0
3158 25,525,000 0 0
3159 2,720,000 0 0
3160 11,200,000 0 0
3161 578,000,000 0 0
3162 480,000,000 0 0
3163 8,750,000,000 0 0
3164 419,524,800 0 0
3165 5,500,520 0 0
3166 53,070,000 0 0
3167 985,857,600 0 0
3168 8,160,000 0 0
3169 11,936,988,000 0 0
3170 113,065,600 0 0
3171 287,874,300 0 0
3172 830,000,000 0 0
3173 151,000,000 0 0
3174 78,539,490 0 0
3175 62,000,000 0 0
3176 23,400,000 0 0
3177 241,200,000 0 0
3178 4,607,500,000 0 0
3179 2,032,000,000 0 0
3180 1,100,000,000 0 0
3181 486,000,000 0 0
3182 446,512,500 0 0
3183 60,637,500 0 0
3184 3,570,000,000 0 0
3185 705,600,000 0 0
3186 1,260,000 0 0
3187 186,575,430 0 0
3188 38,748,000 0 0
3189 8,064,000 0 0
3190 25,108,200 0 0
3191 6,984,000 0 0
3192 8,750,000 0 0
3193 34,140,000 0 0
3194 5,200,000 0 0
3195 1,180,000 0 0
3196 114,736,000 0 0
3197 20,000,000 0 0
3198 409,500,000 0 0
3199 137,400,000 0 0
3200 297,000,000 0 0
3201 64,500,000 0 0
3202 17,328,300 0 0
3203 1,030,925,000 0 0
3204 272,160,000 0 0
3205 70,602,000 0 0
3206 13,950,000 0 0
3207 3,435,000 0 0
3208 1,400,000 0 0
3209 176,400,000 0 0
3210 63,225,000 0 0
3211 120,745,000 0 0
3212 32,925,000 0 0
3213 11,970,000 0 0
3214 85,000,000 0 0
3215 231,000,000 0 0
3216 24,801,504 0 0
3217 83,944,000 0 0
3218 17,856,000 0 0
3219 264,390,000 0 0
3220 1,846,400 0 0
3221 11,200,000 0 0
3222 20,790,000 0 0
3223 2,458,500 0 0
3224 37,696,000 0 0
3225 67,450,000 0 0
3226 1,800,000 0 0
3227 526,539,300 0 0
3228 46,193,400 0 0
3229 868,600 0 0
3230 955,640 0 0
3231 2,558,500 0 0
3232 8,217,000 0 0
3233 13,230,000 0 0
3234 2,664,000 0 0
3235 2,827,860 0 0
3236 6,860,000 0 0
3237 1,499,400 0 0
3238 3,500,000 0 0
3239 360,000 0 0
3240 255,000 0 0
3241 980,000 0 0
3242 945,000,000 0 0
3243 5,150,880,000 0 0
3244 32,442,000 0 0
3245 33,461,400 0 0
3246 9,882,000 0 0
3247 411,600,000 0 0
3248 120,750,000 0 0
3249 95,550,000 0 0
3250 1,475,000 0 0
3251 45,000,000 0 0
3252 6,156,000 0 0
3253 186,000 0 0
3254 1,326,780,000 0 0
3255 352,800,000 0 0
3256 135,000,000 0 0
3257 1,074,895,000 0 0
3258 176,400,000 0 0
3259 8,448,000 0 0
3260 189,728,370 0 0
3261 1,501,850,000 0 0
3262 106,715,400 0 0
3263 79,800,000 0 0
3264 30,960,000 0 0
3265 22,470,000 0 0
3266 5,409,600 0 0
3267 71,497,000 0 0
3268 209,880,000 0 0
3269 419,827,200 0 0
3270 61,740,000 0 0
3271 270,000,000 0 0
3272 393,092,000 0 0
3273 122,043,600 0 0
3274 177,253,800 0 0
3275 296,391,600 0 0
3276 819,109,200 0 0
3277 161,352,000 0 0
3278 207,400,000 0 0
3279 42,250,000 0 0
3280 3,630,950,000 0 0
3281 949,987,500 0 0
3282 292,500,000 0 0
3283 48,493,200 0 0
3284 16,065,000 0 0
3285 2,170,000 0 0
3286 18,000,000 0 0
3287 2,420,000 0 0
3288 316,221,760 0 0
3289 42,000,000 0 0
3290 1,072,500,000 0 0
3291 478,503,600 0 0
3292 505,000,000 0 0
3293 665,280 0 0
3294 552,000,000 0 0
3295 82,560,000 0 0
3296 89,880,000 0 0
3297 14,000,000 0 0
3298 2,205,000 0 0
3299 23,075,000 0 0
3300 1,780,000 0 0
3301 21,669,000 0 0
3302 3,870,000 0 0
3303 47,092,500 0 0
3304 2,900,000 0 0
3305 10,975,000 0 0
3306 1,197,000 0 0
3307 284,221,000 0 0
3308 1,529,949,000 0 0
3309 50,700,000 0 0
3310 50,286,000 0 0
3311 6,615,000 0 0
3312 108,780,000 0 0
3313 257,040,000 0 0
3314 3,780,000 0 0
3315 57,249,250 0 0
3316 15,309,000 0 0
3317 15,444,000 0 0
3318 18,400,000 0 0
3319 345,000,000 0 0
3320 15,390,000 0 0
3321 21,829,800 0 0
3322 5,730,000 0 0
3323 91,392,000 0 0
3324 125,000,000 0 0
3325 5,200,000 0 0
3326 165,834,000 0 0
3327 21,848,750 0 0
3328 838,304,400 0 0
3329 43,491,600 0 0
3330 4,015,000 0 0
3331 66,500,000 0 0
3332 4,720,000 0 0
3333 3,015,500 0 0
3334 29,925,000 0 0
3335 37,848,000 0 0
3336 4,350,000 0 0
3337 49,015,200 0 0
3338 7,308,000 0 0
3339 76,000,000 0 0
3340 25,000,000 0 0
3341 36,750,000 0 0
3342 3,390,502,500 0 0
3343 1,435,770,000 0 0
3344 3,696,735,000 0 0
3345 129,000,000 0 0
3346 378,550,000 0 0
3347 158,250,000 0 0
3348 31,895,480 0 0
3349 91,604,930 0 0
3350 1,000,000 0 0
3351 300,756,000 0 0
3352 15,646,500 0 0
3353 122,280,000 0 0
3354 4,720,000 0 0
3355 955,500,000 0 0
3356 2,490,000 0 0
3357 89,775,000 0 0
3358 969,759,000 0 0
3359 315,000,000 0 0
3360 44,820,000 0 0
3361 2,940,000,000 0 0
3362 15,900,000 0 0
3363 210,000,000 0 0
3364 23,850,000 0 0
3365 8,064,000 0 0
3366 40,800,000 0 0
3367 71,000,000 0 0
3368 880,000 0 0
3369 2,935,500,000 0 0
3370 191,100,000 0 0
3371 9,500,000 0 0
3372 4,620,000 0 0
3373 8,776,300 0 0
3374 336,000 0 0
3375 8,200,000 0 0
3376 67,200,000 0 0
3377 7,498,000 0 0
3378 250,250,000 0 0
3379 195,510,000 0 0
3380 5,600,000 0 0
3381 1,725,000 0 0
3382 4,185,000 0 0
3383 120,750,000 0 0
3384 18,750,000 0 0
3385 20,000,000 0 0
3386 305,000,000 0 0
3387 90,800,000 0 0
3388 9,090,900 0 0
3389 2,600,000 0 0
3390 56,880,000 0 0
3391 7,886,400,000 0 0
3392 1,388,499,840 0 0
3393 2,638,198,080 0 0
3394 3,600,000 0 0
3395 100,947,000 0 0
3396 4,839,450 0 0
3397 2,838,000 0 0
3398 30,374,350 0 0
3399 171,045,000 0 0
3400 214,720,000 0 0
3401 144,942,000 0 0
3402 853,261,500 0 0
3403 68,125,380 0 0
3404 18,000,000 0 0
3405 25,000,000 0 0
3406 163,624,000 0 0
3407 566,496,000 0 0
3408 11,575,200 0 0
3409 2,752,044,750 0 0
3410 829,150,000 0 0
3411 28,301,000 0 0
3412 305,450,000 0 0
3413 1,361,638,740 0 0
3414 472,500,000 0 0
3415 3,099,600 0 0
3416 427,035,000 0 0
3417 924,000 0 0
3418 6,600,000 0 0
3419 80,000,000 0 0
3420 277,400,000 0 0
3421 34,650,000 0 0
3422 11,237,500 0 0
3423 1,686,300,000 0 0
3424 26,200,000 0 0
3425 3,150,000 0 0
3426 34,020 0 0
3427 275,200,000 0 0
3428 49,104,000 0 0
3429 2,294,985 0 0
3430 20,700,000 0 0
3431 3,000,000 0 0
3432 91,500,000 0 0
3433 230,000 0 0
3434 2,256,231,950 0 0
3435 161,700,000 0 0
3436 60,900,000 0 0
3437 95,069,700 0 0
3438 117,200,000 0 0
3439 50,400,000 0 0
3440 739,935,360 0 0
3441 9,750,000 0 0
3442 407,740,000 0 0
3443 2,450,350,000 0 0
3444 572,000,000 0 0
3445 1,234,800 0 0
3446 2,400,000 0 0
3447 205,314,680 0 0
3448 182,700,000 0 0
3449 23,152,500 0 0
3450 2,940,000 0 0
3451 444,675,000 0 0
3452 168,000,000 0 0
3453 7,452,900 0 0
3454 520,000 0 0
3455 31,920,000 0 0
3456 3,000,000 0 0
3457 13,860,000 0 0
3458 30,975,000 0 0
3459 2,182,500 0 0
3460 1,265,544,000 0 0
3461 3,374,784,000 0 0
3462 9,170,000 0 0
3463 63,767,690 0 0
3464 462,000 0 0
3465 745,680,000 0 0
3466 80,912,000 0 0
3467 24,682,350 0 0
3468 27,594,000 0 0
3469 35,500,000 0 0
3470 8,988,000 0 0
3471 382,700,700 0 0
3472 728,000,000 0 0
3473 478,800,000 0 0
3474 369,331,200 0 0
3475 76,000,000 0 0
3476 39,900,000 0 0
3477 20,699,280 0 0
3478 1,605,744,000 0 0
3479 1,070,496,000 0 0
3480 535,248,000 0 0
3481 1,071,000,000 0 0
3482 19,488,000 0 0
3483 548,120,000 0 0
3484 62,403,000 0 0
3485 621,000 0 0
3486 790,300 0 0
3487 2,067,887,850 0 0
3488 2,376,900 0 0
3489 95,000 0 0
3490 432,000,000 0 0
3491 55,200,000 0 0
3492 34,503,000 0 0
3493 2,940,000 0 0
3494 31,560,000 0 0
3495 18,000,000 0 0
3496 661,500 0 0
3497 244,750,000 0 0
3498 22,701,000 0 0
3499 20,300,000 0 0
3500 326,150,000 0 0
3501 106,962,500 0 0
3502 18,492,000,000 0 0
3503 214,500,000 0 0
3504 23,760,000 0 0
3505 1,172,325,000 0 0
3506 71,200,000 0 0
3507 64,476,000 0 0
3508 132,206,380 0 0
3509 111,960,380 0 0
3510 25,032,000 0 0
3511 78,000,000 0 0
3512 109,045,000 0 0
3513 19,127,000 0 0
3514 56,006,500 0 0
3515 375,573,000 0 0
3516 1,976,700 0 0
3517 55,650,000 0 0
3518 33,390,000 0 0
3519 30,805,200 0 0
3520 94,127,000 0 0
3521 19,260,000 0 0
3522 22,476,000 0 0
3523 1,080,000 0 0
3524 94,500 0 0
3525 703,500 0 0
3526 357,880,000 0 0
3527 4,640,000 0 0
3528 140,962,680 0 0
3529 43,400,000 0 0
3530 6,320,000 0 0
3531 80,230,500 0 0
3532 5,570,000 0 0
3533 1,234,800 0 0
3534 159,000 0 0
3535 4,305,000 0 0
3536 2,280,000 0 0
3537 22,409,700 0 0
3538 13,822,770 0 0
3539 142,500,000 0 0
3540 176,304,960 0 0
3541 2,462,250 0 0
3542 8,750,000 0 0
3543 67,050,000 0 0
3544 17,808,000 0 0
3545 388,500,000 0 0
3546 496,320,000 0 0
3547 3,090,500,000 0 0
3548 2,520,000 0 0
3549 635,240 0 0
3550 198,500,000 0 0
3551 26,520,000 0 0
3552 5,166,000 0 0
3553 816,260,100 0 0
3554 199,875,000 0 0
3555 503,370,000 0 0
3556 28,860,000 0 0
3557 10,985,000 0 0
3558 1,365,000 0 0
3559 39,000,000 0 0
3560 9,120,000 0 0
3561 185,850 0 0
3562 7,650,000 0 0
3563 1,181,400 0 0
3564 921,837,500 0 0
3565 37,800,000 0 0
3566 5,000,000 0 0
3567 20,867,900 0 0
3568 70,000,000 0 0
3569 373,100,000 0 0
3570 158,400,000 0 0
3571 30,870,000 0 0
3572 65,688,000 0 0
3573 16,660,000 0 0
3574 146,608,000 0 0
3575 14,940,000 0 0
3576 873,600,000 0 0
3577 58,080,000 0 0
3578 97,020,000 0 0
3579 731,500,000 0 0
3580 14,560,000 0 0
3581 202,800,000 0 0
3582 6,630,000 0 0
3583 2,666,000,000 0 0
3584 60,500,000 0 0
3585 12,075,000 0 0
3586 7,980,000 0 0
3587 450,000 0 0
3588 21,240,000 0 0
3589 33,600,000 0 0
3590 6,885,000 0 0
3591 318,000,000 0 0
3592 52,500,000 0 0
3593 719,280,000 0 0
3594 230,000,000 0 0
3595 792,075,466 0 0
3596 181,392,120 0 0
3597 2,318,505,000 0 0
3598 723,240,000 0 0
3599 420,000,000 0 0
3600 100,000,000 0 0
3601 2,352,480,000 0 0
3602 413,100,000 0 0
3603 1,922,700,000 0 0
3604 399,600,000 0 0
3605 827,700,000 0 0
3606 34,000,000 0 0
3607 8,331,200 0 0
3608 49,680,000 0 0
3609 13,110,000 0 0
3610 3,827,000 0 0
3611 13,470,000 0 0
3612 309,000 0 0
3613 15,750,000 0 0
3614 690,000 0 0
3615 111,650,000 0 0
3616 487,500,000 0 0
3617 160,000,000 0 0
3618 120,000,000 0 0
3619 60,000,000 0 0
3620 28,050,000 0 0
3621 179,028,390 0 0
3622 5,750,000 0 0
3623 425,000 0 0
3624 740,000 0 0
3625 13,559,760 0 0
3626 335,098,450 0 0
3627 72,000,000 0 0
3628 1,911,390 0 0
3629 161,175,000 0 0
3630 2,035,000 0 0
3631 134,850,000 0 0
3632 242,165,000 0 0
3633 94,990,000 0 0
3634 452,350,480 0 0
3635 540,045,840 0 0
3636 2,346,000,000 0 0
3637 1,669,500 0 0
3638 85,260,000 0 0
3639 4,788,000 0 0
3640 232,800,000 0 0
3641 16,800,000 0 0
3642 624,355,200 0 0
3643 286,995,000 0 0
3644 35,000,000 0 0
3645 25,000,000 0 0
3646 200,000,000 0 0
3647 38,400,000 0 0
3648 72,418,500 0 0
3649 24,750,000 0 0
3650 551,307,400 0 0
3651 51,403,800 0 0
3652 491,706,600 0 0
3653 559,821,800 0 0
3654 40,499,550 0 0
3655 15,000,000 0 0
3656 10,000,000 0 0
3657 401,625,000 0 0
3658 222,300,000 0 0
3659 82,215,000 0 0
3660 858,810,000 0 0
3661 5,646,564,000 0 0
3662 2,220,000,000 0 0
3663 3,543,750 0 0
3664 3,528,000 0 0
3665 44,688,000 0 0
3666 12,474,000 0 0
3667 6,100,000 0 0
3668 73,920,000 0 0
3669 21,000,000 0 0
3670 88,200,000 0 0
3671 5,500,000 0 0
3672 536,400,000 0 0
3673 101,010,000 0 0
3674 100,768,500 0 0
3675 989,100 0 0
3676 334,400,000 0 0
3677 3,920,000 0 0
3678 1,058,400 0 0
3679 21,735,000 0 0
3680 87,425,000 0 0
3681 9,745,000 0 0
3682 2,260,960,000 0 0
3683 5,490,000 0 0
3684 17,850,000 0 0
3685 760,000 0 0
3686 3,182,553,000 0 0
3687 1,460,592,000 0 0
3688 112,027,572 0 0
3689 36,000,000 0 0
3690 156,000,000 0 0
3691 1,139,880,000 0 0
3692 407,404,000 0 0
3693 3,399,984,000 0 0
3694 1,885,704,000 0 0
3695 79,590,000 0 0
3696 18,000,000 0 0
3697 858,900,000 0 0
3698 45,180,000 0 0
3699 6,084,000 0 0
3700 1,310,610,000 0 0
3701 195,800,000 0 0
3702 15,000,000 0 0
3703 30,240,000 0 0
3704 274,360,000 0 0
3705 24,150,000 0 0
3706 7,700,000 0 0
3707 5,432,100 0 0
3708 328,050,000 0 0
3709 220,500,000 0 0
3710 120,000,000 0 0
3711 132,345,000 0 0
3712 54,000,000 0 0
3713 24,000,000 0 0
3714 531,300 0 0
3715 2,234,610,000 0 0
3716 7,409,500 0 0
3717 623,000 0 0
3718 1,651,650 0 0
3719 8,960,000 0 0
3720 4,640,000 0 0
3721 15,474,000 0 0
3722 32,046,300 0 0
3723 3,402,000 0 0
3724 24,780,000 0 0
3725 2,673,000 0 0
3726 2,321,013,552 0 0
3727 47,264,000 0 0
3728 64,800,000 0 0
3729 14,700,000 0 0
3730 4,158,000 0 0
3731 2,024,253,000 0 0
3732 80,010,000 0 0
3733 1,816,744,650 0 0
3734 6,174,000 0 0
3735 1,362,240 0 0
3736 4,189,500 0 0
3737 157,500,000 0 0
3738 63,000,000 0 0
3739 88,000,000 0 0
3740 16,000,000 0 0
3741 360,576,300 0 0
3742 73,426,500 0 0
3743 35,200,000 0 0
3744 9,720,000 0 0
3745 221,375,000 0 0
3746 51,240,000 0 0
3747 2,565,867,150 0 0
3748 1,439,978,400 0 0
3749 1,071,000,000 0 0
3750 680,000,000 0 0
3751 1,524,600,000 0 0
3752 1,588,692,000 0 0
3753 1,829,984,940 0 0
3754 22,400,000 0 0
3755 32,799,000 0 0
3756 1,800,000 0 0
3757 100,800,000 0 0
3758 9,200,000 0 0
3759 4,303,500 0 0
3760 6,594,000 0 0
3761 415,558,000 0 0
3762 51,030,000 0 0
3763 15,561,000 0 0
3764 15,000,000 0 0
3765 2,478,000 0 0
3766 58,282,500 0 0
3767 20,993,500 0 0
3768 30,683,988 0 0
3769 5,400,000 0 0
3770 1,821,600,000 0 0
3771 252,000,000 0 0
3772 44,000,000 0 0
3773 7,035,000 0 0
3774 40,960,500 0 0
3775 208,468,000 0 0
3776 627,000,000 0 0
3777 501,320,000 0 0
3778 526,350,000 0 0
3779 116,560,000 0 0
3780 27,500,000 0 0
3781 5,199,245,744 0 0
3782 810,000,000 0 0
3783 302,937,600 0 0
3784 2,472,000,000 0 0
3785 3,888,000,000 0 0
3786 51,765,000 0 0
3787 13,143,060,000 0 0
3788 3,734,550,000 0 0
3789 665,280,000 0 0
3790 54,544,600 0 0
3791 1,408,120,000 0 0
3792 12,079,750 0 0
3793 3,019,200,000 0 0
3794 2,520,000,000 0 0
3795 303,408,000 0 0
3796 1,069,620,300 0 0
3797 263,392,000 0 0
3798 13,755,000 0 0
3799 794,560,000 0 0
3800 1,000,216,000 0 0
3801 150,299,100 0 0
3802 1,524,900,000 0 0
3803 341,250,000 0 0
3804 1,555,596,180 0 0
3805 2,034,216,000 0 0
3806 237,063,000 0 0
3807 328,930,000 0 0
3808 268,941,200 0 0
3809 151,200,000 0 0
3810 115,810,000 0 0
3811 270,270,000 0 0
3812 67,200,000 0 0
3813 891,000,000 0 0
3814 60,239,700 0 0
3815 4,000,000 0 0
3816 485,716,000 0 0
3817 8,069,600 0 0
3818 141,235,000 0 0
3819 175,350,000 0 0
3820 38,600,000 0 0
3821 59,850,000 0 0
3822 33,750,000 0 0
3823 420,420,000 0 0
3824 79,550,000 0 0
3825 108,000,000 0 0
3826 66,092,000 0 0
3827 2,281,125,000 0 0
3828 344,100,000 0 0
3829 30,400,000 0 0
3830 69,776,000 0 0
3831 84,000,000 0 0
3832 16,320,000 0 0
3833 423,587,500 0 0
3834 53,300,000 0 0
3835 296,768,000 0 0
3836 296,768,000 0 0
3837 208,665,000 0 0
3838 16,560,000 0 0
3839 924,766,700 0 0
3840 1,173,582,850 0 0
3841 4,200,000 0 0
3842 164,175,000 0 0
3843 50,796,900 0 0
3844 1,533,000 0 0
3845 478,000 0 0
3846 8,064,000 0 0
3847 364,000 0 0
3848 69,300 0 0
3849 714,000 0 0
3850 4,800,000 0 0
3851 15,010,000 0 0
3852 9,000,000 0 0
3853 6,296,400 0 0
3854 5,500,000 0 0
3855 9,000,000 0 0
3856 6,300,000 0 0
3857 52,800,000 0 0
3858 15,910,600 0 0
3859 176,400,000 0 0
3860 3,505,500 0 0
3861 182,000 0 0
3862 520,000,000 0 0
3863 567,000,000 0 0
3864 475,000,000 0 0
3865 4,375,000 0 0
3866 1,500,000 0 0
3867 22,720,000 0 0
3868 37,800,000 0 0
3869 17,850,000 0 0
3870 1,097,400 0 0
3871 2,667,300 0 0
3872 240,000,000 0 0
3873 75,600,000 0 0
3874 2,569,365,820 0 0
3875 594,000,000 0 0
3876 186,242,000 0 0
3877 192,000,000 0 0
3878 5-Aminosalicylic acid - Nhóm: 5 - Hàm lượng: 400mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên bao tan ở ruột - ĐVT: Viên 34,500,000 0 0
3879 Abirateron acetat - Nhóm: 5 - Hàm lượng: 250mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên 264,500,000 0 0
3880 Acarbose - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 100mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên 6,750,000 0 0
3881 Acarbose - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 100mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên 13,303,500 0 0
3882 Acenocoumarol - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 1mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên 4,380,000 0 0
3883 Acenocoumarol - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 4mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên 3,848,480 0 0
3884 Acetazolamid - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 250mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên 4,170,400 0 0
3885 Acetyl leucin - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 500mg/5ml - Đường dùng: Tiêm/truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/tiêm truyền - ĐVT: Chai/Lọ/Ống/Túi 108,478,400 0 0
3886 Acetylcystein - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 100mg/ml 3ml - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi 189,000,000 0 0
3887 Acetylcystein - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 100mg/ml 3ml - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi 58,800,000 0 0
3888 Acetylcystein - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 200mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Bột/cốm/hạt pha uống - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi/ gói 143,820,000 0 0
3889 Acetylcystein - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 200mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên 30,000,000 0 0
3890 Acetylcystein - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 200mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Bột/cốm/hạt pha uống - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi/ gói 19,320,000 0 0
3891 Acetyl-DL leucin - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 500mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên 415,080,000 0 0
3892 Acetyl-DL leucin - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 500mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên 77,000,000 0 0
3893 Aciclovir - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 200mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên 1,187,200 0 0
3894 Aciclovir - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 200mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên 254,400 0 0
3895 Aciclovir - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 250mg - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi 297,500,000 0 0
3896 Aciclovir - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 250mg - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi 129,937,500 0 0
3897 Aciclovir - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 3% 5g - Đường dùng: Tra mắt - Dạng bào chế: Thuốc tra mắt - ĐVT: Tuýp 2,335,000 0 0
3898 Aciclovir - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 400mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên 40,700,000 0 0
3899 Aciclovir - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 400mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên 7,350,000 0 0
3900 Aciclovir - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 5% 5g - Đường dùng: Dùng ngoài - Dạng bào chế: Thuốc dùng ngoài - ĐVT: Tuýp 287,000 0 0
3901 Alanine + Arginine + Aspartic acid + Glutamic acid + Glycine + Histidine + Isoleucine + Leucine + Lysine (dưới dạng Lysine acetate) + Methionine + Phenylalanine + Proline + Serine + Threonine + Tryptophan + Tyrosine + Valine + Natri acetat trihydrat + Natri Glycerophosphate hydrat + Kali clorid + Magnesi clorid hexahydrat + Calci clorid dihydrat + Glucose anhydrous + dầu Oliu tinh khiết và dầu đậu nành tinh khiết - Nhóm: 1 - Hàm lượng-Đường dùng: Tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi 963,200,000 0 0
3902 Glucose + acid amin có điện giải: L-Alanin + L-Arginin + Glycin + L-Histidin + L-Isoleucin + L-Leucin + L-Lysin acetat tương ứng với L-Lysin + L-Methionin + L-Phenylalanin + L-Prolin + L-Serin + Taurin + L-Threonin + L-tryptophan + L-Tyrosin + L-Valin + Calci clorid dihydrat tương ứng với Calci clorid + Natri glycerophosphat khan + Magnesi sulphat heptahydrat tương ứng với Magnesi sulphat + Kali clorid + Natri acetat trihydrat tương ứng với Natri acetat - Nhóm: 1 - Hàm lượng-Đường dùng: Tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi 140,000,000 0 0
3903 Isoleucine, Leucine , Lysine Hydrochloride , Methionine , Phenylalanine, threonine , Tryptophan, Valine , Arginine glutamate , Histidine hydrochloride monohydrate, Alanine, Aspartic Acid , Glutamic Acid , Glycine , Proline , Serine , Magnesium acetate tetrahydrate, Sodium acetate trihydrate, Sodium chloride, Sodium hydroxide, Potassium hydroxide, Potssium Dihydrogen Phosphate, Glucose khan (Dưới dạng Glucose monohydrate), Calcium Chloride Dihydrate - Nhóm: 1 - Hàm lượng-Đường dùng: Tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi 1,292,800,000 0 0
3904 Acid amin - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 5% 250ml - Đường dùng: Tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi 22,349,250 0 0
3905 Acid amin - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 5% 250ml - Đường dùng: Tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi 118,860,000 0 0
3906 Alanine + Arginine + Acid aspartic + Glutamic acid + Glycine + Histidin + Isoleucine + Leucine + Lysin (dưới dạng Lysine acetat) + Methionine + Phenylalanine + Proline + Serine + Threonine + Tryptophan + Tyrosine + Valine + Natri acetat trihydrat + Natri glycerophosphate hydrat + Kali clorid + Magnesi clorid hexahydrat + Calci clorid dihydrat + Glucose anhydrous + Dầu ô liu tinh khiết và dầu đậu nành tinh khiết - Nhóm: 1 - Hàm lượng-Đường dùng: Tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi 763,199,100 0 0
3907 Isoleucin;Leucine; Lysine; Methionine; Phenyl-alanine; Threonine ; Tryptophan;Valine; Arginine; Histidine; Alanin; Aspartic acid; Glutamic acid; Glycine; Proline; Serine; Natri hydroxide; Natri cloride; Natri acetat trihydrat; Kali acetat; Magnesium acetat tetrahydrat; calcium chloride dihydrat; glucose; Sodium dihydrogen phosphat dihydrat; Zinc acetat dihydrat; Soyabean Oil Refined; Medium-chain triglyceride - Nhóm: 1 - Hàm lượng-Đường dùng: Tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi 2,688,000,000 0 0
3908 Acid amin cho suy thận - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 7% 250ml - Đường dùng: Tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi 3,612,330,000 0 0
3909 Acid amin cho suy thận - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 7.2% 200ml - Đường dùng: Tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi 264,500,000 0 0
3910 L-Isoleucine; L-Leucine; L-Lysine acetate; L-Methionine; L-Phenylalamine; L-Threonine; L-Tryptophan; L-Valine; L-Alanine; L-Arginine; L-Aspartic acid; L-Histidine; L-Proline; L-Serine; L-Tyrosine; Glycine; - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 7.585% 200ml - Đường dùng: Tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm truyền - ĐVT: Chai/Lọ/Túi 116,632,000 0 0
3911 L-Isoleucine; L-Leucine; L-Lysine acetate; L-Methionine; L-Phenylalamine; L-Threonine; L-Tryptophan; L-Valine; L-Alanine; L-Arginine; L-Aspartic acid; L-Histidine; L-Proline; L-Serine; L-Tyrosine; Glycine; - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 7.585% 500ml - Đường dùng: Tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm truyền - ĐVT: Chai/Lọ/Túi 224,083,200 0 0
3912 Acid amin cho suy gan - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 10% 500ml - Đường dùng: Tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi 358,501,500 0 0
3913 Isoleucine; Leucine; Lysine (dưới dạng Lysine HCl); Methionine; Phenylalanine; Threonine; Tryptophan; Valine; Arginine; Histidine; Alanine; Glycine; Aspartic acid; Glutamic Acid; Proline; Serine; Tyrosine; Sodium acetate trihydrate; Sodium hydroxide; Potassium acetate; Magnesium chloride hexahydrate; Disodium phosphate dodecahydrate - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 10% 250ml - Đường dùng: Tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi 91,710,000 0 0
3914 Acid amin - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 10% 250ml - Đường dùng: Tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi 82,800,000 0 0
3915 Isoleucine; Leucine; Lysine (dưới dạng Lysine HCl); Methionine; Phenylalanine; Threonine; Tryptophan; Valine; Arginine; Histidine; Alanine; Glycine; Aspartic acid; Glutamic Acid; Proline; Serine; Tyrosine; Sodium acetate trihydrate; Sodium hydroxide; Potassium acetate; Magnesium chloride hexahydrate; Disodium phosphate dodecahydrate - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 10% 500ml - Đường dùng: Tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi 661,500,000 0 0
3916 Acid amin - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 10% 500ml - Đường dùng: Tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi 126,240,000 0 0
3917 Isoleucine; Leucine; Lysine (dưới dạng Lysine HCl); Methionine; Phenylalanine; Threonine; Tryptophan; Valine; Arginine; Histidine; Alanine; Glycine; Aspartic acid; Glutamic Acid; Proline; Serine; Tyrosine; Sodium acetate trihydrate; Sodium hydroxide; Potassium acetate; Sodium chloride; Magnesium chloride hexahydrate; Disodium phosphate dodecahydrate - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 5% 250ml - Đường dùng: Tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi 298,200,000 0 0
3918 Isoleucine; Leucine; Lysine (dưới dạng Lysine HCl); Methionine; Phenylalanine; Threonine; Tryptophan; Valine; Arginine; Histidine; Alanine; Glycine; Aspartic acid; Glutamic Acid; Proline; Serine; Tyrosine; Sodium acetate trihydrate; Sodium hydroxide; Potassium acetate; Sodium chloride; Magnesium chloride hexahydrate; Disodium phosphate dodecahydrate - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 5% 500ml - Đường dùng: Tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi 585,000,000 0 0
3919 Acid amin - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 5% 500ml - Đường dùng: Tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi 390,600,000 0 0
3920 Acid benzoic + Acid boric + Thymol + Menthol + Eucalyptol + Methylsalicylat - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 0.027g + 2.115g + 0.054g + 0.036g + 0.081g + 0.045g / 90ml - Đường dùng: Súc miệng - Dạng bào chế: Thuốc tác dụng tại niêm mạc miệng - ĐVT: Chai 33,902,000 0 0
3921 Adalimumab - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 40mg/0.4ml - Đường dùng: Tiêm/truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/tiêm truyền - ĐVT: Bơm tiêm/Xy lanh 6,792,797,440 0 0
3922 Adapalen - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 0.1% 30g - Đường dùng: Dùng ngoài - Dạng bào chế: Thuốc dùng ngoài - ĐVT: Tuýp 2,811,980 0 0
3923 Adenosin - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 6mg/2ml - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi 170,000,000 0 0
3924 Adenosin - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 6mg/2ml - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi 71,820,000 0 0
3925 Adrenalin - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 1mg/10ml - Đường dùng: Tiêm - Dạng bào chế: Thuốc tiêm đóng sẵn trong dụng cụ tiêm - ĐVT: Bơm tiêm 164,127,600 0 0
3926 Alanin + Arginin + Acid aspartic + Cystein + Acid glutamic + Glycin + Histidin + isoleucin + Leucin + Lysin (dưới dạng monohydrat) + Methionin + Phenylalanin + Prolin + Serin + Taurin + Threonin + Tryptophan + Tyrosin + Valin - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 100ml - Đường dùng: Tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi 508,000,000 0 0
3927 Albendazol - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 200mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên 1,800,000 0 0
3928 Alectinib - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 150mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên 1,011,712,320 0 0
3929 Alendronic acid + Vitamin D3 - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 70mg + 2800IU - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên 59,168,400 0 0
3930 Alendronic acid + Vitamin D3 - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 70mg + 2800IU - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên 3,560,000 0 0
3931 Alendronic acid + Vitamin D3 - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 70mg + 5600IU - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên 98,615,000 0 0
3932 Alfuzosin HCl - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 10mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên giải phóng có kiểm soát - ĐVT: Viên 535,185,000 0 0
3933 Alfuzosin HCl - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 10mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên giải phóng có kiểm soát - ĐVT: Viên 99,000,000 0 0
3934 Alfuzosin HCl - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 10mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên giải phóng có kiểm soát - ĐVT: Viên 137,760,000 0 0
3935 Alginat Natri + Bicarbonat Natri + Carbonat calci - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 500mg + 213mg + 325mg; 10ml - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Dung dịch, hỗn dịch, nhũ dịch uống - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi/ gói 13,902,000 0 0
3936 Alginat Natri + Bicarbonat Natri + Carbonat calci - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 500mg + 267mg + 160mg; 10ml - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Dung dịch, hỗn dịch, nhũ dịch uống - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi/ gói 64,512,500 0 0
3937 Alimemazin - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 5mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên 141,600 0 0
3938 Allopurinol - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 100mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên 11,550,000 0 0
3939 Almagate - Nhóm: 5 - Hàm lượng: 1.5g/15ml - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Dung dịch, hỗn dịch, nhũ dịch uống - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi/ gói 1,764,000 0 0
3940 Alpha Amylase + Papain + Simethicon - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 100mg + 100mg + 30mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên 136,680,000 0 0
3941 Alphachymotrypsine - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 4.2mg (4200 IU hoặc 21 microkatal) - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên 137,082,000 0 0
3942 Alphachymotrypsine - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 4.2mg (4200 IU hoặc 21 microkatal) - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên 18,334,680 0 0
3943 Alteplase (Tissue plasminogen activator) - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 50mg - Đường dùng: Tiêm/truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/tiêm truyền - ĐVT: Chai/Lọ/Ống/Túi 1,651,774,080 0 0
3944 Aluminium phosphate - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 12.38g/gói 20g - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Dung dịch, hỗn dịch, nhũ dịch uống - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi/ gói 146,164,200 0 0
3945 Alverin citrat + Simethicon - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 60mg + 300mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên 6,528,000 0 0
3946 Ambroxol HCl - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 30mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên 99,200,000 0 0
3947 Ambroxol HCl - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 30mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên 33,600,000 0 0
3948 Ambroxol HCl - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 30mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên 5,208,000 0 0
3949 Amitriptylin HCl - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 10mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên 145,000 0 0
3950 Amitriptylin HCl - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 25mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên 52,800,000 0 0
3951 Amitriptylin HCl - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 25mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên 6,474,500 0 0
3952 Amlodipin + Indapamid - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 10mg + 1.5mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên giải phóng có kiểm soát - ĐVT: Viên 29,922,000 0 0
3953 Amlodipin + Valsartan - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 10mg + 160mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên 633,745,000 0 0
3954 Amlodipin + Valsartan + Hydroclorothiazid - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 10mg + 160mg + 12.5mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên 325,926,000 0 0
3955 Amlodipin - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 5mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên 24,774,400 0 0
3956 Amlodipin - Nhóm: 3 - Hàm lượng: 5mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên 13,832,000 0 0
3957 Amlodipin + Indapamid - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 5mg + 1.5mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên giải phóng có kiểm soát - ĐVT: Viên 50,717,790 0 0
3958 Amlodipin + Lisinopril - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 5mg + 10mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên 48,720,000 0 0
3959 Amlodipin + Losartan kali - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 5mg + 100mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên 48,384,000 0 0
3960 Amlodipin + Losartan kali - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 5mg + 50mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên 56,538,000 0 0
3961 Amlodipin + Valsartan + Hydroclorothiazid - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 5mg + 160mg + 12.5mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên 217,284,000 0 0
3962 Amlodipin + Valsartan - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 5mg + 80mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên 928,791,000 0 0
3963 Amoxicilin - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 1000mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên 2,956,000 0 0
3964 Amoxicilin + Acid clavulanic - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 1000mg + 200mg - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi 307,125,000 0 0
3965 Amoxicilin + Acid clavulanic - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 1000mg + 200mg - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi 89,250,000 0 0
3966 Amoxicilin + Acid Clavulanic - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 250mg + 31.25mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Bột/cốm/hạt pha uống - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi/ gói 22,620,400 0 0
3967 Amoxicilin + Acid clavulanic - Nhóm: 3 - Hàm lượng: 500mg + 125mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên 38,377,500 0 0
3968 Amoxicilin + Acid clavulanic - Nhóm: 3 - Hàm lượng: 875mg + 125mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên 106,344,000 0 0
3969 Amoxicilin + Acid clavulanic - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 875mg + 125mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên 52,533,000 0 0
3970 Amphotericin B (lipid complex) - Nhóm: 5 - Hàm lượng: 5mg/ml 10ml - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm liposome hoặc nano hoặc phức hợp lipid - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi 1,980,000,000 0 0
3971 Ampicillin + Sulbactam - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 1g + 500mg - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi 381,300,000 0 0
3972 Ampicillin + Sulbactam - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 1g + 500mg - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi 80,000,000 0 0
3973 Ampicillin + Sulbactam - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 1g + 500mg - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi 52,000,000 0 0
3974 Anti human T-lymphocyte immunoglobulin (rabbit) - Nhóm: 5 - Hàm lượng: 20mg/ml x 5ml - Đường dùng: Tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi 159,200,000 0 0
3975 Antithymocyte Globulin (ngựa) - Nhóm: 5 - Hàm lượng: 250mg/5ml - Đường dùng: Tiêm/truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/thuốc tiêm truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi 48,000,000 0 0
3976 Arginin HCl - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 1g/5ml - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Dung dịch, hỗn dịch, nhũ dịch uống - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi 612,000 0 0
3977 Aspirin - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 500mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên bao tan ở ruột - ĐVT: Viên 840,000 0 0
3978 Aspirin - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 81mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên bao tan ở ruột - ĐVT: Viên 32,500,000 0 0
3979 Aspirin - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 81mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên bao tan ở ruột - ĐVT: Viên 14,875,200 0 0
3980 Atezolizumab - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 1200mg/20ml - Đường dùng: Tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm truyền - ĐVT: Chai/Lọ/Ống/Túi 3,554,820,096 0 0
3981 Atorvastatin - Nhóm: 3 - Hàm lượng: 10mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên 34,600,000 0 0
3982 Atorvastatin - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 10mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên 4,960,000 0 0
3983 Atorvastatin - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 40mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên 147,000,000 0 0
3984 Atorvastatin - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 40mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên 9,600,000 0 0
3985 Atorvastatin - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 40mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên 5,208,000 0 0
3986 Atosiban - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 7.5mg/ml x 5ml - Đường dùng: Tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm truyền - ĐVT: Chai/Lọ/Ống/Túi 85,920,000 0 0
3987 Atracurium besylat - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 25mg/2.5ml - Đường dùng: Tiêm/truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Chai/Lọ/Ống/Túi 358,800,000 0 0
3988 Atropin sulfat - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 0.25mg/ml x 1ml - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi 13,570,000 0 0
3989 Atropin sulfat - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 10mg/10ml - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi 4,932,000 0 0
3990 Attapulgit mormoiron hoạt hóa + hỗn hợp Aluminum hydroxyd - magnesium carbonat - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 2.5g + 0.5g - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Bột/cốm/hạt pha uống - ĐVT: Chai/Lọ/Ống/Túi/ Gói 128,500,770 0 0
3991 Attapulgit mormoiron hoạt hóa + hỗn hợp Aluminum hydroxyd - magnesium carbonat - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 2.5g + 0.5g - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Bột/cốm/hạt pha uống - ĐVT: Chai/Lọ/Ống/Túi/ Gói 30,240,000 0 0
3992 Azathioprin - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 50mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên 217,000,000 0 0
3993 Azithromycin - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 250mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên 7,700,000 0 0
3994 Azithromycin - Nhóm: 3 - Hàm lượng: 250mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên 1,680,000 0 0
3995 Azithromycin - Nhóm: 3 - Hàm lượng: 250mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Bột/cốm/hạt pha uống - ĐVT: Chai/Lọ/Ống/Túi/ Gói 5,984,000 0 0
3996 Azithromycin - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 500mg - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi 29,900,000 0 0
3997 Baclofen - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 10mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên 165,366,000 0 0
3998 Baclofen - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 10mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên 46,440,000 0 0
3999 Bambuterol HCl - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 10mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên 45,957,850 0 0
4000 Bambuterol HCl - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 10mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên 8,942,500 0 0
4001 Bambuterol HCl - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 10mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên 1,658,250 0 0
4002 Bào tử kháng đa kháng sinh Bacillus clausii - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 2 tỷ bào tử - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Dung dịch, hỗn dịch, nhũ dịch uống - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi 1,063,368,000 0 0
4003 Bào tử kháng đa kháng sinh Bacillus clausii - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 2 tỷ bào tử - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên 233,618,000 0 0
4004 Bào tử kháng đa kháng sinh Bacillus clausii - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 4 tỷ bào tử - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Dung dịch, hỗn dịch, nhũ dịch uống - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi 25,758,000 0 0
4005 Basiliximab - Nhóm: 5 - Hàm lượng: 20mg - Đường dùng: Tiêm/truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/tiêm truyền - ĐVT: Chai/Lọ/Ống/Túi 3,799,311,744 0 0
4006 Benzathin benzylpenicilin - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 1.2MIU - Đường dùng: Tiêm/truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/tiêm truyền - ĐVT: Chai/Lọ/Ống/Túi 2,360,000 0 0
4007 BenzylPenicillin (sodium) - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 1MIU - Đường dùng: Tiêm/truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/tiêm truyền - ĐVT: Chai/Lọ/Ống/Túi 3,343,100 0 0
4008 Betahistin dihydrochlorid - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 16mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên 166,824,000 0 0
4009 Betahistin dihydrochlorid - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 16mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên 31,028,700 0 0
4010 Betahistin dihydrochlorid - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 16mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên 8,910,000 0 0
4011 Betahistin dihydrochlorid - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 24mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên 195,553,600 0 0
4012 Betahistin dihydrochlorid - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 24mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên 7,560,000 0 0
4013 Betamethason - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 4mg/2ml - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi 23,100,000 0 0
4014 Betamethasone dipropionate tương đương 5 mg betamethasone, betamethasone disodium phosphate tương đương 2 mg betamethasone - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 5mg + 2mg/1ml - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi 33,143,760 0 0
4015 Betamethason Dipropionat + Clotrimazol + Gentamycin - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 6.4mg + 100mg + 10mg/10g - Đường dùng: Dùng ngoài - Dạng bào chế: Thuốc dùng ngoài - ĐVT: Tuýp 273,000 0 0
4016 Bevacizumab - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 100mg/4ml - Đường dùng: Tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi 6,182,913,100 0 0
4017 Bevacizumab - Nhóm: 5 - Hàm lượng: 100mg/4ml - Đường dùng: Tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi 7,560,000,000 0 0
4018 Bevacizumab - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 400mg/16ml - Đường dùng: Tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi 7,383,451,900 0 0
4019 Bevacizumab - Nhóm: 5 - Hàm lượng: 400mg/16ml - Đường dùng: Tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi 9,418,500,000 0 0
4020 Bilastin - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 20mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên 50,220,000 0 0
4021 Bimatoprost + Timolol - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 0.3mg/ml + 5mg/ml - Đường dùng: Nhỏ mắt - Dạng bào chế: Thuốc nhỏ mắt - ĐVT: Chai/Lọ 6,399,750 0 0
4022 Bimatoprost - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 0.3mg/3ml - Đường dùng: Nhỏ mắt - Dạng bào chế: Thuốc nhỏ mắt - ĐVT: Chai/Lọ 7,562,370 0 0
4023 Bisacodyl - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 5mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên 16,120,000 0 0
4024 Bismuth trioxid - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 120mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên 63,200,000 0 0
4025 Bismuth trioxid - Nhóm: 5 - Hàm lượng: 120mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên 37,170,000 0 0
4026 Bisoprolol fumarat - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 2.5mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên 65,600,000 0 0
4027 Bisoprolol fumarat - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 2.5mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên 47,377,300 0 0
4028 Bisoprolol fumarat - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 2.5mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên 9,821,000 0 0
4029 Bisoprolol fumarat - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 5mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên 72,787,000 0 0
4030 Bisoprolol fumarat - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 5mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên 25,556,500 0 0
4031 Bisoprolol fumarat - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 5mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên 6,240,000 0 0
4032 Bleomycin - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 15IU (hoặc 15mg) - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi 68,640,000 0 0
4033 Bortezomib - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 1mg - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi 1,245,000,000 0 0
4034 Bortezomib - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 3.5mg - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi 1,899,520,000 0 0
4035 Bortezomib - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 3.5mg - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi 106,800,000 0 0
4036 Bosentan - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 125mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên 128,625,000 0 0
4037 Bosentan - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 125mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên 183,781,500 0 0
4038 Bosentan - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 62.5mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên 211,200,000 0 0
4039 Bột hạt Malva + Xanh methylen + Camphor monobromid - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 250mg + 25mg + 20mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên 9,937,620 0 0
4040 Brimonidin tartrat - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 0.15%5ml - Đường dùng: Nhỏ mắt - Dạng bào chế: Thuốc nhỏ mắt - ĐVT: Chai/Lọ 15,500,250 0 0
4041 Brinzolamide + Timolol - Nhóm: 1 - Hàm lượng: (10mg + 5mg)/ml, 5ml - Đường dùng: Nhỏ mắt - Dạng bào chế: Thuốc nhỏ mắt - ĐVT: Chai/Lọ 31,080,000 0 0
4042 Bromhexin HCl - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 4mg/5ml, 60ml - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Dung dịch, hỗn dịch, nhũ dịch uống - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi 17,450,376 0 0
4043 Budesonide - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 64mcg/ liều 120liều - Đường dùng: Xịt mũi - Dạng bào chế: Thuốc xịt mũi - ĐVT: Bình/Chai/Lọ/Hộp 44,774,840 0 0
4044 Budesonid - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 64mcg/ liều 120liều - Đường dùng: Xịt mũi - Dạng bào chế: Thuốc xịt mũi - ĐVT: Bình/Chai/Lọ/Hộp 6,300,000 0 0
4045 Acid (RS) -3-methyl-2 oxovaleric (alpha-ketoanalogue to DL-isoleucin), muối calci + acid 4-methyl-2-oxovaleric (alpha-ketoanalogue to leucin), muối calci + acid 2-oxo-3-phenylpropionic (alpha-ketoanalogue to phenylalanin), muối calci + acid 3-methyl-2-oxobutyric (alpha-ketoanalogue to valin), muối calci + acid (RS)-2-hydroxy-4-methylthio-butyric (alpha-hydroxyanalogue to DL-methionin), muối calci + L-lysin acetat + L-threonin + L-tryptophan + L-histidin + L-tyrosin - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 67mg + 101mg + 68mg + 86mg + 59mg + 105mg + 53mg + 23mg + 38mg + 30mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên 4,781,385,000 0 0
4046 Calci-3-methyl-2-oxovalerat +calci-4-methyl-2-oxovalerat+ calci-2-oxo-3- phenylpropionat + calci-3-methyl-2-oxobutyrat + calci-DL-2-hydroxy-4- (methylthio)butyrat + L-lysin acetat+ L-threonin + L-tryptophan+ L-histidin + L-tyrosin - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 67mg + 101mg + 68mg + 86mg + 59mg + 105mg + 53mg + 23mg + 38mg + 30mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên 1,000,000,000 0 0
4047 Calci-3-methyl-2-oxovalerat +calci-4-methyl-2-oxovalerat+ calci-2-oxo-3- phenylpropionat + calci-3-methyl-2-oxobutyrat + calci-DL-2-hydroxy-4- (methylthio)butyrat + L-lysin acetat+ L-threonin + L-tryptophan+ L-histidin + L-tyrosin - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 67mg + 101mg + 68mg + 86mg + 59mg + 105mg + 53mg + 23mg + 38mg + 30mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên 526,435,000 0 0
4048 Cafein citrat - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 60mg/3ml (tương đương 30mg cafein) - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi 13,440,000 0 0
4049 Calci carbonat + Vitamin D3 - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 1250mg + 125IU - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên 135,000,000 0 0
4050 Calci carbonat + Vitamin D3 - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 1250mg + 125IU - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên 466,200,000 0 0
4051 Calci carbonat + Vitamin D3 - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 1250mg + 440IU - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên sủi - ĐVT: Viên 19,271,700 0 0
4052 Calci clorid - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 500mg/5ml - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi 19,588,800 0 0
4053 Calci lactat gluconat + calcium carbonat - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 2940mg + 300mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên sủi - ĐVT: Viên 420,000,000 0 0
4054 Calci lactat gluconat + calcium carbonat - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 2940mg + 300mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên sủi - ĐVT: Viên 119,460,000 0 0
4055 Calcipotriol + Betamethason - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 50mcg + 0.5mg/g, 15g - Đường dùng: Dùng ngoài - Dạng bào chế: Thuốc dùng ngoài - ĐVT: Tuýp 52,500,000 0 0
4056 Calcitonin cá hồi tổng hợp - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 50 IU/ml - Đường dùng: Tiêm - Dạng bào chế: Thuốc tiêm - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi 71,250,000 0 0
4057 Calcitriol - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 0.25mcg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên 256,539,140 0 0
4058 Calcitriol - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 0.25mcg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên 51,250,000 0 0
4059 Calcitriol - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 0.25mcg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên 10,653,000 0 0
4060 Calcium chlorid dihydrat + kali clorid + natri clorid + natri lactat - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 0.1g + 0.15g + 3g + 1.55g/ 500ml - Đường dùng: Tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi 175,140,000 0 0
4061 Calcium chlorid dihydrat + kali clorid + natri clorid + natri lactat - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 0.135g + 0.2g + 3g + 1.6g/ 500ml - Đường dùng: Tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi 48,636,000 0 0
4062 Calcium chloride.2H20 + Magnesium chloride.6H20 + Acid lactic/1l + Sodium bicarbonate + Sodium chloride/1l - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 5.145g + 2.033g + 5.4g/1L 3.09g + 6.45g/1L 5L/túi x 2 túi - Đường dùng: Thẩm phân - Dạng bào chế: Dịch lọc máu và thẩm tách máu - ĐVT: Túi 8,400,000,000 0 0
4063 Calcium Gluconate - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 10% 10ml (95.5mg/ml x 10ml) - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi 36,202,600 0 0
4064 Calcium Polystyren sulfonat - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 5g - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Bột/cốm/hạt pha uống - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi/ gói 147,000,000 0 0
4065 Capecitabin - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 500mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên 10,640,000,000 0 0
4066 Capecitabin - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 500mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên 1,326,000,000 0 0
4067 Capecitabin - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 500mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên 2,340,000,000 0 0
4068 Carbamazepin - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 200mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên 10,878,000 0 0
4069 Carbamazepin - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 200mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên phóng thích có kiển soát - ĐVT: Viên 78,120,000 0 0
4070 Carbetocin - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 100mcg/ml - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi 756,200,000 0 0
4071 Carboplatin - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 450mg/45ml - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ thuốc tiêm truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi 255,000,000 0 0
4072 Carboprost - Nhóm: 5 - Hàm lượng: 250mcg - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi 18,040,500 0 0
4073 Carboxymethyl cellulose Natri - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 0.5%, 15ml - Đường dùng: Nhỏ mắt - Dạng bào chế: Thuốc nhỏ mắt - ĐVT: Chai/ lọ 31,409,980 0 0
4074 Carvedilol - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 12.5mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên 38,720,000 0 0
4075 Carvedilol - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 12.5mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên 4,625,000 0 0
4076 Carvedilol - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 6.25mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên 69,300,000 0 0
4077 Carvedilol - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 6.25mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên 11,400,000 0 0
4078 Carvedilol - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 6.25mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên 6,600,000 0 0
4079 Caspofungin - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 50mg - Đường dùng: Tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi 4,032,000,000 0 0
4080 Caspofungin - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 70mg - Đường dùng: Tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi 672,000,000 0 0
4081 Cefaclor - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 250mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên 315,000 0 0
4082 Cefaclor - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 250mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên 165,000 0 0
4083 Cefazolin - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 2g - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi 25,270,000 0 0
4084 Cefazolin - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 2g - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi 11,340,000 0 0
4085 Cefdinir - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 300mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên 106,500,000 0 0
4086 Cefdinir - Nhóm: 3 - Hàm lượng: 300mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên 85,200,000 0 0
4087 Cefdinir - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 300mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên 9,768,000 0 0
4088 Cefditoren - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 200mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên 8,940,000 0 0
4089 Cefixim - Nhóm: 3 - Hàm lượng: 250mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên 189,000,000 0 0
4090 Cefoperazon + Sulbactam - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 1g + 1g - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi 1,398,400,000 0 0
4091 Cefoperazon + Sulbactam - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 1g + 1g - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi 190,750,000 0 0
4092 Cefoperazon + Sulbactam - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 1g + 1g - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi 28,980,000 0 0
4093 Cefoperazon + Sulbactam - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 500mg + 500mg - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi 2,040,000,000 0 0
4094 Cefoperazon + Sulbactam - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 500mg + 500mg - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi 185,661,000 0 0
4095 Cefotaxim - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 1g - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi 2,818,200 0 0
4096 Cefoxitin - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 1g - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi 50,800,000 0 0
4097 Cefoxitin - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 1g - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi 15,810,480 0 0
4098 Cefoxitin - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 1g - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi 2,856,000 0 0
4099 Cefpodoxim - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 100mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên 9,600,000 0 0
4100 Cefpodoxim - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 100mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên 1,532,800 0 0
4101 Cefpodoxim - Nhóm: 3 - Hàm lượng: 100mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Bột/ cốm/ hạt pha uống - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi/ gói 880,000 0 0
4102 Cefpodoxim - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 200mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên 32,096,000 0 0
4103 Cefpodoxim - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 200mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên 9,920,000 0 0
4104 Cefpodoxim - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 200mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên 5,641,200 0 0
4105 Ceftazidim - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 1g - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi 39,606,000 0 0
4106 Ceftazidim + Avibactam - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 2g + 500mg - Đường dùng: Tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi 8,316,000,000 0 0
4107 Ceftolozane + Tazobactam - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 1g + 500mg - Đường dùng: Tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi 4,893,000,000 0 0
4108 Cefuroxim - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 125mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Bột/cốm/hạt pha uống - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi/ gói 167,500 0 0
4109 Cefuroxim - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 125mg/ 5ml; 50ml - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Bột/cốm/hạt pha uống - ĐVT: Chai/Lọ 6,080,850 0 0
4110 Cefuroxim - Nhóm: 3 - Hàm lượng: 250mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên 2,790,000 0 0
4111 Cefuroxim - Nhóm: 3 - Hàm lượng: 500mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên 31,178,000 0 0
4112 Celecoxib - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 200mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên 519,225,000 0 0
4113 Celecoxib - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 200mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên 22,960,000 0 0
4114 Celecoxib - Nhóm: 3 - Hàm lượng: 200mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên 153,000,000 0 0
4115 Peptide (Cerebrolysin concentrate) - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 215.2mg/ml 10ml - Đường dùng: Tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi 75,058,200 0 0
4116 Ceritinib - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 150mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên 820,092,900 0 0
4117 Cetirizin dihydrochlorid - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 10mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên 56,684,000 0 0
4118 Cetirizin dihydrochlorid - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 10mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên 4,590,200 0 0
4119 Cetirizin dihydrochlorid - Nhóm: 3 - Hàm lượng: 10mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên 2,400,000 0 0
4120 Chlorhexidine digluconate - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 0.2% 250ml - Đường dùng: Súc miệng - Dạng bào chế: Thuốc tác dụng tại niêm mạc miệng - ĐVT: Chai/ lọ 270,000,000 0 0
4121 Cholin alfoscerat - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 1000mg/4ml - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi 103,950,000 0 0
4122 Ciclosporin - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 100mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên 67,294,000 0 0
4123 Ciclosporin - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 100mg/ml x 50ml - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Dung dịch, hỗn dịch, nhũ dịch uống - ĐVT: Chai/Lọ/Ống/Túi 807,528,480 0 0
4124 Cilnidipine - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 10mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên 900,000 0 0
4125 Cilostazol - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 100mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên 26,880,000 0 0
4126 Cilostazol - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 50mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên 62,590,000 0 0
4127 Cilostazol - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 50mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên 16,500,000 0 0
4128 Cinnarizin - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 25mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên 16,695,000 0 0
4129 Cinnarizin - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 25mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên 525,000 0 0
4130 Ciprofloxacin - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 2mg/ml 0.25ml - Đường dùng: Nhỏ tai - Dạng bào chế: Thuốc nhỏ tai - ĐVT: Chai/ lọ/ ống 3,268,000 0 0
4131 Ciprofloxacin - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 500mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên 14,850,000 0 0
4132 Ciprofloxacin - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 500mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên 6,040,000 0 0
4133 Cisatracurium - Nhóm: 5 - Hàm lượng: 5mg/2.5ml - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi 1,513,000,000 0 0
4134 Cisplatin - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 50mg - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi 291,193,000 0 0
4135 Cisplatin - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 50mg - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi 108,540,000 0 0
4136 Citalopram - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 20mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên 52,470,000 0 0
4137 Citalopram - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 20mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên 4,730,000 0 0
4138 Citicolin - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 1000mg/4ml - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi 114,660,000 0 0
4139 Citicolin - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 1000mg/4ml - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi 13,920,000 0 0
4140 Citicolin - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 500mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên 54,000,000 0 0
4141 Clobetasol propionat - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 0.05% 15g - Đường dùng: Dùng ngoài - Dạng bào chế: Thuốc dùng ngoài - ĐVT: Tuýp 6,872,250 0 0
4142 Clobetason Butyrat - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 0.05% 5g - Đường dùng: Dùng ngoài - Dạng bào chế: Thuốc dùng ngoài - ĐVT: Tuýp 4,053,800 0 0
4143 Clopidogrel - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 300mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên 69,888,000 0 0
4144 Clopidogrel - Nhóm: 3 - Hàm lượng: 75mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên 103,000,000 0 0
4145 Clopidogrel - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 75mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên 16,650,000 0 0
4146 Clopidogrel base + Acid acetylsalicylic - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 75mg + 100mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên 2,499,360,000 0 0
4147 Cloramphenicol + Dexamethason acetat - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 80mg + 4mg/ 8ml - Đường dùng: Nhỏ tai - Dạng bào chế: Thuốc nhỏ tai - ĐVT: Chai 134,820 0 0
4148 Clorpheniramin maleat - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 4mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên 475,700 0 0
4149 Clostridium botulinum type A toxin- Haemagglutinin complex - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 300U - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi 720,141,000 0 0
4150 Clostridium botulinum type A toxin- Haemagglutinin complex - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 500U - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi 2,319,772,000 0 0
4151 Botulinum toxin type A (từ Clostridium botulinum) - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 100U - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi 905,310,000 0 0
4152 Clozapin - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 25mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên 1,701,000 0 0
4153 Codein camphosulfonat + Sulfogaiacol + cao mềm Grindelia - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 25mg + 100mg + 20mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên 129,060,000 0 0
4154 Colchicin - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 0.6mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên 978,000 0 0
4155 Colchicin - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 1mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên 44,200,000 0 0
4156 Colchicin - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 1mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên 5,200,000 0 0
4157 Colchicin - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 1mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên 1,722,000 0 0
4158 Colistimethat Natri - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 1,000,000IU - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi 7,947,160,000 0 0
4159 Colistimethat Natri - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 1,000,000IU - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi 1,710,000,000 0 0
4160 Colistimethat Natri - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 2,000,000IU - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi 1,755,000,000 0 0
4161 Colistimethat Natri - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 4,500,000IU - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi 3,100,715,100 0 0
4162 Cồn boric - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 3% 10ml - Đường dùng: Nhỏ tai - Dạng bào chế: Thuốc nhỏ tai - ĐVT: Chai/ Lọ/ ống 189,000 0 0
4163 Cyanocobalamin - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 0.2mg/ml 5ml - Đường dùng: Nhỏ mắt - Dạng bào chế: Thuốc nhỏ mắt - ĐVT: Chai/ Lọ/ ống 1,559,880 0 0
4164 Cyclophosphamid - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 200mg - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi 84,709,300 0 0
4165 Cyclophosphamid - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 500mg - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi 99,500,800 0 0
4166 Cytidine-5'-monophosphate disodium (CMP, muối dinatri) + Uridine-5'-triphosphate trisodium (UTP, muối trinatri) + uridine-5'-diphosphate disodium (UDP, muối natri) + uridine-5'-monophosphate disodium (UMP, muối natri) - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 10mg + 6mg - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi 111,240,000 0 0
4167 Cytidine-5'-monophosphate disodium (CMP, muối dinatri) + uridine - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 5mg + 1.33mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên 121,360,000 0 0
4168 Dabigatran etexilate - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 110 mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên 4,269,514,000 0 0
4169 Dabigatran etexilate - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 150mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên 1,075,735,200 0 0
4170 Dabigatran etexilate - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 75mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên 39,504,400 0 0
4171 Dactinomycin - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 500mcg - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi 79,600,000 0 0
4172 Dapagliflozin + Metformin HCl - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 10mg + 1000mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên giải phóng có kiểm soát - ĐVT: Viên 6,011,600 0 0
4173 Dapagliflozin + Metformin HCl - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 10mg + 500mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên giải phóng có kiểm soát - ĐVT: Viên 12,882,000 0 0
4174 Daptomycin - Nhóm: 5 - Hàm lượng: 500mg - Đường dùng: Tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi 254,850,000 0 0
4175 Dầu đậu nành tinh chế + glycerin + phospholipid từ trứng - Nhóm: 1 - Hàm lượng: Mỗi 250ml chứa: 25g + 6.25g + 1.5g - Đường dùng: Tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi 181,000,000 0 0
4176 Dầu đậu nành tinh chế + triglycerid mạch trung bình + dầu oliu tinh chế + dầu cá tinh chế - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 6g + 6g + 5g +3g / 100ml; 20% 100ml - Đường dùng: Tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi 790,550,000 0 0
4177 Dầu đậu nành tinh chế + triglycerid mạch trung bình + dầu oliu tinh chế + dầu cá tinh chế - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 6g + 6g + 5g +3g / 100ml; 20% 250ml - Đường dùng: Tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi 1,232,500,000 0 0
4178 Deferipron - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 500mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên 9,800,000 0 0
4179 Deferipron - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 500mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên 1,600,200 0 0
4180 Deferoxamin mesylat - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 500mg - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi 3,290,000 0 0
4181 Dequalinium chloride - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 10mg - Đường dùng: Đặt âm đạo - Dạng bào chế: Viên đặt âm đạo - ĐVT: Viên 2,524,600 0 0
4182 Dequalinium chloride + Tyrothricin + Beta-glycyrrhetinic acid (enoxolone) + hydrocortisone acetate + Lidocain HCl - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 1mg + 4mg + 0.6mg + 0.6mg + 1mg/ml 10ml - Đường dùng: Xịt họng - Dạng bào chế: Thuốc xịt họng - ĐVT: Chai/ lọ 21,412,000 0 0
4183 Desflurane - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 100% 240ml - Đường dùng: Hít - Dạng bào chế: Dược chất lỏng nguyên chất dùng để hít - ĐVT: Chai/Lọ 594,000,000 0 0
4184 Desloratadin - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 0.5mg/ml 60ml - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Dung dịch/ hỗn dịch/ nhũ dịch uống - ĐVT: Chai/Lọ 5,523,000 0 0
4185 Desloratadin - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 5mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên 204,125,000 0 0
4186 Desloratadin - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 5mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên 12,127,500 0 0
4187 Desloratadin - Nhóm: 3 - Hàm lượng: 5mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên 19,500,000 0 0
4188 Desmopressin - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 60mcg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên hòa tan nhanh - ĐVT: Viên 44,266,000 0 0
4189 Desmopressin acetat - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 0.1mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên 221,330,000 0 0
4190 Dexamethason - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 0.5mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên 780,000 0 0
4191 Dexamethason phosphat - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 4mg/ml - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi 384,000,000 0 0
4192 Dexamethason phosphat - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 4mg/ml - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi 15,265,600 0 0
4193 Dexamethasone + Neomycin sulphate + Polymycin B sulphate - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 10mg + 35mg + 100,000IU / 10ml - Đường dùng: Nhỏ mắt - Dạng bào chế: Thuốc nhỏ mắt - ĐVT: Chai/ lọ/ ống 2,220,000 0 0
4194 Dexclorpheniramin maleat - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 2mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên 15,500 0 0
4195 Dexketoprofen - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 50mg/2ml - Đường dùng: Tiêm/truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/tiêm truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi 2,388,000 0 0
4196 Dexlansoprazol - Nhóm: 5 - Hàm lượng: 60mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên 7,200,000 0 0
4197 Dextromethorphan HBr - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 15mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên 64,000 0 0
4198 Dextrose + Natri Chlorid + Natri Lactate + Calci Chlorid + Magne Chlorid - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 1.5% 5L - Đường dùng: Thẩm phân - Dạng bào chế: Dung dịch thẩm phân phúc mạc - ĐVT: Túi 5,874,000,000 0 0
4199 Dextrose + Natri Chlorid + Natri Lactate + Calci Chlorid + Magne Chlorid - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 2.5% 5L - Đường dùng: Thẩm phân - Dạng bào chế: Dung dịch thẩm phân phúc mạc - ĐVT: Túi 1,780,000,000 0 0
4200 Dextrose + Natri Chlorid + Natri Lactate + Calci Chlorid + Magne Chlorid - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 1.5% 2L - Đường dùng: Thẩm phân - Dạng bào chế: Dung dịch thẩm phân phúc mạc - ĐVT: Túi 1,329,026,000 0 0
4201 Dextrose + Natri Chlorid + Natri Lactate + Calci Chlorid + Magne Chlorid - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 2.5% 2L - Đường dùng: Thẩm phân - Dạng bào chế: Dung dịch thẩm phân phúc mạc - ĐVT: Túi 625,424,000 0 0
4202 Dextrose + Natri Chlorid + Natri Lactate + Calci Chlorid + Magne Chlorid - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 4.25% 2L - Đường dùng: Thẩm phân - Dạng bào chế: Dung dịch thẩm phân phúc mạc - ĐVT: Túi 54,724,600 0 0
4203 Diacerein - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 50mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên 66,000,000 0 0
4204 Diacerein - Nhóm: 3 - Hàm lượng: 50mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên 2,910,000 0 0
4205 Diacerein - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 50mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên 1,232,000 0 0
4206 Diazepam - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 10mg/2ml - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi 4,477,600 0 0
4207 Diazepam - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 10mg/2ml - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi 985,600 0 0
4208 Diazepam - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 5mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên 12,726,000 0 0
4209 Diazepam - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 5mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên 1,230,000 0 0
4210 Diclofenac diethylamin - Nhóm: 5 - Hàm lượng: 30g - Đường dùng: Dùng ngoài - Dạng bào chế: Thuốc dùng ngoài - ĐVT: Tuýp 17,500,000 0 0
4211 Diclofenac diethylamin - Nhóm: 5 - Hàm lượng: tương đương Diclofenac Na 1g (1%) x 60ml - Đường dùng: Dùng ngoài - Dạng bào chế: Thuốc xịt ngoài da - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi 8,750,000 0 0
4212 Diclofenac Natri - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 100mg - Đường dùng: Đặt hậu môn - Dạng bào chế: Thuốc đặt hậu môn/ trực tràng - ĐVT: Viên 196,000,000 0 0
4213 Diclofenac Natri - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 75mg/3ml - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi 36,045,000 0 0
4214 Diethylene Triamine Pentaacetic acid (DTPA) - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 10mg - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi 89,880,000 0 0
4215 Digoxin - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 0.25mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên 7,560,000 0 0
4216 Digoxin - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 0.5mg/2ml - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi 5,100,000 0 0
4217 Digoxin - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 0.5mg/2ml - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi 3,200,000 0 0
4218 Dihydroergotamin mesylat - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 3mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên 5,602,800 0 0
4219 Diltiazem HCl - Nhóm: 5 - Hàm lượng: 30mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên 28,245,000 0 0
4220 Diltiazem HCl - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 60mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên 18,720,000 0 0
4221 Diltiazem HCl - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 60mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên 4,851,000 0 0
4222 Dimenhydrinat - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 50mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên 3,500,000 0 0
4223 Dimenhydrinat - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 50mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên 510,000 0 0
4224 Dinoproston - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 10mg - Đường dùng: Đặt âm đạo - Dạng bào chế: Hệ phân phối thuốc đặt giải phóng có kiểm soát - ĐVT: Túi 158,865,000 0 0
4225 Diosmectit - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 3g - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Bột/cốm/hạt pha uống - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi/ gói 78,535,000 0 0
4226 Diosmectit - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 3g - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Bột/cốm/hạt pha uống - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi/ gói 7,350,000 0 0
4227 Diosmin + Hesperidin - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 450mg + 50mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên 1,389,537,000 0 0
4228 Diosmin + Hesperidin - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 450mg + 50mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên 371,788,000 0 0
4229 Diosmin + Hesperidin - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 450mg + 50mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên 126,000,000 0 0
4230 Diosmin - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 600mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên 197,391,360 0 0
4231 Diosmin - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 600mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên 75,000,000 0 0
4232 Diosmin - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 600mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên 48,300,000 0 0
4233 Diosmin + Hesperidin - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 900mg + 100mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên 82,160,000 0 0
4234 Diphenhydramin HCl - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 10mg/ml x 1ml - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi 3,435,520 0 0
4235 Dobutamin - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 5mg/ml 50ml - Đường dùng: Tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi 72,450,000 0 0
4236 Docetaxel - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 20mg - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Chai/Lọ/Ống/Túi 424,970,000 0 0
4237 Docetaxel - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 20mg - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Chai/Lọ/Ống/Túi 156,202,200 0 0
4238 Docetaxel - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 80mg - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Chai/Lọ/Ống/Túi 306,240,000 0 0
4239 Docetaxel - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 80mg - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Chai/Lọ/Ống/Túi 115,843,860 0 0
4240 Domperidon - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 10mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên 73,152,000 0 0
4241 Domperidon - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 10mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên 13,518,000 0 0
4242 Domperidon - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 10mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên 2,203,200 0 0
4243 Domperidon - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 1mg/ml 30ml - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Dung dịch, hỗn dịch, nhũ dịch uống - ĐVT: Chai/Lọ/Ống/Túi 265,650 0 0
4244 Donepezil HCl - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 10mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên 481,950,000 0 0
4245 Donepezil HCl - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 10mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên 47,100,000 0 0
4246 Donepezil HCl - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 5mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên 510,000,000 0 0
4247 Donepezil HCl - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 5mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên 39,870,000 0 0
4248 Doripenem - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 500mg - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi 92,460,000 0 0
4249 Doxorubicin HCl - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 10mg/5ml - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi 255,393,000 0 0
4250 Doxorubicin HCl - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 10mg/5ml - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi 44,110,000 0 0
4251 Doxorubicin HCl - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 20mg/10ml - Đường dùng: Tiêm - Dạng bào chế: Thuốc tiêm liposome hoặc nano hoặc phức hợp lipid - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi 136,800,000 0 0
4252 Doxorubicin HCl - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 50mg/25ml - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi 174,720,000 0 0
4253 Doxorubicin HCl - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 50mg/25ml - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi 40,269,600 0 0
4254 Drotaverin HCl - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 40mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên 2,160,000 0 0
4255 Drotaverin HCl - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 40mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên 177,100 0 0
4256 Drotaverin HCl - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 40mg/2ml - Đường dùng: Tiêm/truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/tiêm truyền - ĐVT: Chai/Lọ/Ống/Túi 11,195,660 0 0
4257 Drotaverin HCl - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 40mg/2ml - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi 2,029,500 0 0
4258 Drotaverin HCl - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 80mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên 12,738,000 0 0
4259 Drotaverin HCl - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 80mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên 4,725,000 0 0
4260 Duloxetin - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 30mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên 7,200,000 0 0
4261 Durvalumab - Nhóm: 5 - Hàm lượng: 120mg/2.4ml - Đường dùng: Tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi 314,030,580 0 0
4262 Durvalumab - Nhóm: 5 - Hàm lượng: 500mg/10ml - Đường dùng: Tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi 5,024,489,400 0 0
4263 Dutasterid - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 0.5mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên 189,827,000 0 0
4264 Dutasterid - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 0.5mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên 22,500,000 0 0
4265 Ebastin - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 10mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên 7,425,000 0 0
4266 Ebastin - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 10mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên 1,777,050 0 0
4267 Ebastin - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 10mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên 300,000 0 0
4268 Eltrombopag - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 25mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên 18,661,500 0 0
4269 Empagliflozin + Metformin HCl - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 12.5mg + 1000mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên 2,352,000 0 0
4270 Empagliflozin + Metformin HCl - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 12.5mg + 850mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên 2,352,000 0 0
4271 Empagliflozin + Metformin HCl - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 5mg + 1000mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên 1,661,100 0 0
4272 Empagliflozin + Metformin HCl - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 5mg + 850mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên 1,661,100 0 0
4273 Enoxaparin natri - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 40mg/0.4ml - Đường dùng: Tiêm - Dạng bào chế: Thuốc tiêm đóng sẵn trong dụng cụ tiêm - ĐVT: Bơm tiêm/Xy lanh 980,000,000 0 0
4274 Enoxaparin natri - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 60mg/0.6ml - Đường dùng: Tiêm - Dạng bào chế: Thuốc tiêm đóng sẵn trong dụng cụ tiêm - ĐVT: Bơm tiêm/Xy lanh 380,000,000 0 0
4275 Entecavir - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 0.5mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên 525,000,000 0 0
4276 Entecavir - Nhóm: 3 - Hàm lượng: 0.5mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên 174,900,000 0 0
4277 Entecavir - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 0.5mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên 14,460,000 0 0
4278 Enzalutamide - Nhóm: 5 - Hàm lượng: 40mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên 1,642,499,600 0 0
4279 Eperison HCl - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 50mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên 324,520,000 0 0
4280 Eperison HCl - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 50mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên 117,964,000 0 0
4281 Eperison HCl - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 50mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên 27,220,500 0 0
4282 Ephedrin HCl - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 30mg/ml x 1ml - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi 229,646,000 0 0
4283 Ephedrin HCl - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 3mg/ml 10ml - Đường dùng: Tiêm - Dạng bào chế: Thuốc tiêm đóng sẵn trong dụng cụ tiêm - ĐVT: Bơm tiêm/Xy lanh 101,000,000 0 0
4284 Epirubicin HCl - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 10mg - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi 22,154,220 0 0
4285 Epirubicin HCl - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 10mg - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi 8,521,590 0 0
4286 Epirubicin HCl - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 50mg - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi 129,215,600 0 0
4287 Epoetin alfa - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 2,000 UI - Đường dùng: Tiêm - Dạng bào chế: Thuốc tiêm đóng sẵn trong dụng cụ tiêm - ĐVT: Bơm tiêm/Xy lanh 308,000,000 0 0
4288 Epoetin alfa - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 4,000 UI - Đường dùng: Tiêm - Dạng bào chế: Thuốc tiêm đóng sẵn trong dụng cụ tiêm - ĐVT: Bơm tiêm/Xy lanh 864,000,000 0 0
4289 Epoetin beta - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 2,000IU - Đường dùng: Tiêm - Dạng bào chế: Thuốc tiêm đóng sẵn trong dụng cụ tiêm - ĐVT: Bơm tiêm/Xy lanh 458,710,000 0 0
4290 Epoetin beta - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 4,000IU - Đường dùng: Tiêm - Dạng bào chế: Thuốc tiêm đóng sẵn trong dụng cụ tiêm - ĐVT: Bơm tiêm/Xy lanh 872,130,000 0 0
4291 Eprazinon dihydrochlorid - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 50mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên 450,000 0 0
4292 Eribulin mesylat - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 1mg/2ml - Đường dùng: Tiêm/truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/thuốc tiêm truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi 2,016,000,000 0 0
4293 Erlotinib - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 100mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên 67,500,000 0 0
4294 Erlotinib - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 150mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên 502,740,000 0 0
4295 Ertapenem - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 1g - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Lọ 2,283,600,000 0 0
4296 Erythromycin - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 250mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Bột/cốm/hạt pha uống - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi/ gói 6,708,000 0 0
4297 Erythromycin + Tretinoin - Nhóm: 5 - Hàm lượng: 4% + 0.025%, 30g - Đường dùng: Dùng ngoài - Dạng bào chế: Thuốc dùng ngoài - ĐVT: Tuýp 3,390,000 0 0
4298 Erythromycin - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 500mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên 119,000 0 0
4299 Esmolol HCl - Nhóm: 5 - Hàm lượng: 100mg/10ml - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi 99,000,000 0 0
4300 Esomeprazol - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 10mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Bột/cốm/hạt pha uống kháng dịch vị - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi/ gói 46,034,800 0 0
4301 Esomeprazol - Nhóm: 3 - Hàm lượng: 20mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên 331,780,000 0 0
4302 Esomeprazol - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 20mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên 10,640,000 0 0
4303 Esomeprazol - Nhóm: 3 - Hàm lượng: 40mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên bao tan ở ruột - ĐVT: Viên 629,800,000 0 0
4304 Esomeprazol - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 40mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên 37,460,700 0 0
4305 Estradiol - Nhóm: 5 - Hàm lượng: 2mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên 460,050 0 0
4306 Ethyl Ester của acid béo đã iod hoá trong dầu hạt thuốc phiện, Iodine - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 480mg/ml 10ml - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi 5,022,000,000 0 0
4307 Etifoxin HCl - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 50mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên 99,000,000 0 0
4308 Etomidate - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 20mg/10ml - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi 4,800,000 0 0
4309 Etonogestrel - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 68mg - Đường dùng: Cấy dưới da - Dạng bào chế: thuốc implant (đặt dưới da) - ĐVT: Que cấy 361,326,000 0 0
4310 Etoricoxib - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 120mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên 22,344,000 0 0
4311 Etoricoxib - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 120mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên 2,640,000 0 0
4312 Etoricoxib - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 60mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên 167,860,000 0 0
4313 Etoricoxib - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 60mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên 14,432,000 0 0
4314 Etoricoxib - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 60mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên 3,530,000 0 0
4315 Etoricoxib - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 90mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên 78,000,000 0 0
4316 Etoricoxib - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 90mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên 8,380,000 0 0
4317 Etoricoxib - Nhóm: 3 - Hàm lượng: 90mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên 10,000,000 0 0
4318 Everolimus - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 0.25mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên 330,751,680 0 0
4319 Everolimus - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 0.5mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên 631,585,920 0 0
4320 Everolimus - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 0.75mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên 947,385,600 0 0
4321 Ezetimib - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 10mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên 11,560,000 0 0
4322 Ezetimibe + Atorvastatin - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 10mg + 10mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên 11,340,000 0 0
4323 Ezetimibe + Atorvastatin - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 10mg + 10mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên 1,431,000 0 0
4324 Ezetimibe + Atorvastatin - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 10mg + 20mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên 24,050,000 0 0
4325 Ezetimibe + Simvastatin - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 10mg + 20mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên 2,862,000 0 0
4326 Febuxostat - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 40mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên 2,400,000 0 0
4327 Febuxostat - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 80mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên 41,160,000 0 0
4328 Febuxostat - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 80mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên 8,300,000 0 0
4329 Felodipin - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 5mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên giải phóng có kiểm soát - ĐVT: Viên 40,950,000 0 0
4330 Felodipin - Nhóm: 3 - Hàm lượng: 5mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên giải phóng có kiểm soát - ĐVT: Viên 14,760,000 0 0
4331 Felodipin + Metoprolol tartrat - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 5mg + 50mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên giải phóng có kiểm soát - ĐVT: Viên 147,920,000 0 0
4332 Fenofibrat - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 145mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên 36,225,000 0 0
4333 Fenofibrat - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 160mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên 72,684,600 0 0
4334 Fenofibrat - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 160mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên 4,800,000 0 0
4335 Fenofibrat - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 160mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên 1,160,000 0 0
4336 Fenofibrat - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 200mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên 18,337,800 0 0
4337 Fenofibrat - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 200mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên 2,310,000 0 0
4338 Fentanyl - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 50mcg/ml 10ml - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi 67,200,000 0 0
4339 Fentanyl - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 50mcg/ml 2ml - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi 985,324,200 0 0
4340 Fexofenadin HCl - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 120mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên 430,000 0 0
4341 Fexofenadin HCl - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 180mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên 8,844,000 0 0
4342 Fexofenadin HCl - Nhóm: 3 - Hàm lượng: 180mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên 9,780,000 0 0
4343 Fexofenadin HCl - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 180mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên 658,000 0 0
4344 Fexofenadin HCl - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 60mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên 5,530,000 0 0
4345 Fexofenadin HCl - Nhóm: 3 - Hàm lượng: 60mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên 5,670,000 0 0
4346 Filgrastim - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 30MU - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi 84,684,650 0 0
4347 Filgrastim - Nhóm: 5 - Hàm lượng: 30MU - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi 10,773,000 0 0
4348 Flunarizin - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 5mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên 59,325,000 0 0
4349 Flunarizin - Nhóm: 3 - Hàm lượng: 5mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên 18,400,000 0 0
4350 Flunarizin - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 5mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên 3,824,670 0 0
4351 Fluorescein Na - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 1g/5ml - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi 31,000,000 0 0
4352 Fluorometholon - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 0.02% 5ml - Đường dùng: Nhỏ mắt - Dạng bào chế: Thuốc nhỏ mắt - ĐVT: Chai/Lọ 1,345,050 0 0
4353 Fluorometholon - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 0.1% 5ml - Đường dùng: Nhỏ mắt - Dạng bào chế: Thuốc nhỏ mắt - ĐVT: Chai/Lọ 834,000 0 0
4354 Fluoxetin - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 20mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên 22,100,000 0 0
4355 Fluoxetin - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 20mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên 4,120,000 0 0
4356 Fluoxetin - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 20mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên 1,680,000 0 0
4357 Fluticason propionat - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 125mcg/liều 120 liều - Đường dùng: Hít - Dạng bào chế: Thuốc hít định liều/ phun mù định liều - ĐVT: Bình/Chai/Lọ/Hộp 7,452,340 0 0
4358 Fluticason propionat - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 50mcg/liều xịt, 60 liều - Đường dùng: Xịt mũi - Dạng bào chế: Thuốc xịt mũi - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi 10,560,000 0 0
4359 Fluvoxamin maleat - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 100mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên 45,990,000 0 0
4360 Folinic acid (Calcium Folinat) - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 50mg/5ml - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi 81,900,000 0 0
4361 Folinic acid (Calcium Folinat) - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 50mg/5ml - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi 4,308,000 0 0
4362 Fosfomycin Na - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 1g - Đường dùng: Tiêm/truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/tiêm truyền - ĐVT: Chai/Lọ/Ống/Túi 717,100,000 0 0
4363 Fosfomycin Na - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 1g - Đường dùng: Tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm truyền - ĐVT: Chai/Lọ/Ống/Túi 116,700,000 0 0
4364 Fosfomycin Na - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 2g - Đường dùng: Tiêm/truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/tiêm truyền - ĐVT: Chai/Lọ/Ống/Túi 465,000,000 0 0
4365 Fructose 1,6-diphosphat trisodium - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 5g - Đường dùng: Tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi 26,460,000 0 0
4366 Fulvestrant - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 50mg/ml 5ml - Đường dùng: Tiêm/truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/tiêm truyền - ĐVT: Bơm tiêm/Xy lanh 158,093,784 0 0
4367 Furosemid - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 40mg/4ml - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi 47,250,000 0 0
4368 Fusidic Acid - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 2% 15g - Đường dùng: Dùng ngoài - Dạng bào chế: Thuốc dùng ngoài - ĐVT: Tuýp 4,632,100 0 0
4369 Fusidic Acid + Betamethasone - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 20mg/g + 1mg/g; 15g - Đường dùng: Dùng ngoài - Dạng bào chế: Thuốc dùng ngoài - ĐVT: Tuýp 40,516,080 0 0
4370 Fusidic Acid + Hydrocortisone Acetate - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 20mg/g + 10mg/g; 15g - Đường dùng: Dùng ngoài - Dạng bào chế: Thuốc dùng ngoài - ĐVT: Tuýp 29,333,260 0 0
4371 Gabapentin - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 300mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên 607,500,000 0 0
4372 Gabapentin - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 300mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên 79,124,000 0 0
4373 Gabapentin - Nhóm: 3 - Hàm lượng: 300mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên 139,000,000 0 0
4374 Gabapentin - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 300mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên 13,200,000 0 0
4375 Gadobutrol - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 1mmol/ml x 5ml - Đường dùng: Tiêm/truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/tiêm truyền - ĐVT: Bơm tiêm/Xy lanh 3,549,000,000 0 0
4376 Gadoteric acid - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 0.5mmol/ml 10ml - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi 3,120,000,000 0 0
4377 Galantamin - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 4mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên 58,590,000 0 0
4378 Galantamin - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 8mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên giải phóng có kiểm soát - ĐVT: Viên 145,995,000 0 0
4379 Galantamin hydrobromid - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 5mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên 399,000,000 0 0
4380 Ganciclovir - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 500mg - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi 546,750,000 0 0
4381 Gefitinib - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 250mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên 773,300,000 0 0
4382 Gemcitabin - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 1g - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi 270,750,000 0 0
4383 Gemcitabin - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 1g - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi 108,300,000 0 0
4384 Gemcitabin - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 200mg - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi 444,330,000 0 0
4385 Gemcitabin - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 200mg - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi 104,500,000 0 0
4386 Gemfibrozil - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 300mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên 7,560,000 0 0
4387 Gemfibrozil - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 300mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên 2,100,000 0 0
4388 Gentamycin - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 40mg/ml x 1ml - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi 1,144,000 0 0
4389 Ginkgo biloba - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 120mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên 13,600,000 0 0
4390 Ginkgo biloba + Heptaminol HCl + Troxerutin - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 14mg + 300mg + 300mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên 523,908,400 0 0
4391 Ginkgo biloba - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 40mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên 70,200,000 0 0
4392 Ginkgo biloba - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 40mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên 2,670,000 0 0
4393 Gliclazid - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 60mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên giải phóng có kiểm soát - ĐVT: Viên 109,440,000 0 0
4394 Gliclazid - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 60mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên giải phóng có kiểm soát - ĐVT: Viên 46,400,000 0 0
4395 Gliclazid - Nhóm: 3 - Hàm lượng: 60mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên giải phóng có kiểm soát - ĐVT: Viên 6,210,000 0 0
4396 Glimepirid - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 2mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên 4,648,000 0 0
4397 Glimepirid - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 2mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên 708,000 0 0
4398 Glimepirid - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 4mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên 6,885,000 0 0
4399 Glimepirid - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 4mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên 1,350,000 0 0
4400 Glimepirid - Nhóm: 3 - Hàm lượng: 4mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên 1,130,000 0 0
4401 Globulin miễn dịch người (IgM + IgA + IgG) - Nhóm: 1 - Hàm lượng: (6mg + 6mg +38mg/ml) 5% 50ml - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi 2,012,500,000 0 0
4402 Globulin miễn dịch người (IgG ≥ 95%) - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 50g/l, 50ml - Đường dùng: Tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi 5,950,000,000 0 0
4403 Globulin miễn dịch người (IgG ≥ 95%) - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 50g/l, 50ml - Đường dùng: Tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi 2,328,000,000 0 0
4404 Glucagon - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 1mg (đơn vị quốc tế, IU) dưới dạng hydrocloride - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Hộp 54,833,300 0 0
4405 Glucosamin sulfat - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 1500mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Bột/cốm/hạt pha uống - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi/ gói 8,500,000 0 0
4406 Glucosamin sulfat - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 500mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên 196,000,000 0 0
4407 Glucosamin sulfat - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 500mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên 20,361,600 0 0
4408 Glucose - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 10% 500ml - Đường dùng: Tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi 148,082,355 0 0
4409 Glucose - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 20% 250ml - Đường dùng: Tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi 2,992,500 0 0
4410 Glucose - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 20% 500ml - Đường dùng: Tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi 48,825,000 0 0
4411 Glucose - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 30% 250ml - Đường dùng: Tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi 35,970,000 0 0
4412 Glucose - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 30% 500ml - Đường dùng: Tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi 38,137,630 0 0
4413 Glucose - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 5% 100ml - Đường dùng: Tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi 21,021,000 0 0
4414 Glucose - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 5% 250ml - Đường dùng: Tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi 136,656,000 0 0
4415 Glucose - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 5% 500ml - Đường dùng: Tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi 91,224,000 0 0
4416 Glucose khan + Natri Clorid + Natri citrat + Kali Clorid - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 2700mg + 520mg + 580mg + 300mg/4.1g; độ thẩm thấu 245mmol/l - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Bột/cốm/hạt pha uống - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi/ gói 1,785,000 0 0
4417 Glycerin - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 59.53g/100ml 3ml - Đường dùng: Bơm hậu môn - Dạng bào chế: Thuốc thụt hậu môn/ trực tràng - ĐVT: Chai/ lọ/ ống 1,644,000 0 0
4418 Glyceryl trinitrat - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 10mg/10ml - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi 1,928,397,660 0 0
4419 Glyceryl trinitrat - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 5mg/5ml - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi 14,660,100 0 0
4420 Golimumab - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 50mg/4ml - Đường dùng: Tiêm/truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/tiêm truyền - ĐVT: Chai/Lọ/Ống/Túi 413,201,250 0 0
4421 Goserelin - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 10.8mg - Đường dùng: Tiêm - Dạng bào chế: Thuốc tiêm dưới da (cấy phóng thích chậm) - ĐVT: Bơm tiêm/Xy lanh 64,050,000 0 0
4422 Granisetron - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 1mg/ml - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi 88,200,000 0 0
4423 Granisetron - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 1mg/ml - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi 36,900,000 0 0
4424 Haloperidol - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 2mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên 194,000 0 0
4425 Haloperidol - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 5mg/ml - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi 3,160,500 0 0
4426 Hỗn hợp các vitamin (12 vitamin): Retinol (vitamin A) + Cholecalciferol (vitamin D3) + Alpha-tocopherol (vitamin E) + Acid Ascorbic (vitamin C) + Thiamine (vitamin B1) + Riboflavine (vitamin B2) + Pyridoxine (vitamin B6) + Cyanocobalamine (vitamin B12) + Folic acid (vitamin B9) + Pantothenic acid (vitamin B5) + Biotin (vitamin B8) + Nicotinamide (vitamin PP) - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 3500 IU + 220 IU + 11.20 IU + 125mg + 3.51mg + 4.14mg + 4.53 mg + 0.006mg +0.414mg + 17.25mg + 0.069 mg+ 46mg - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi 1,319,990,000 0 0
4427 Human albumin - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 20% 100ml - Đường dùng: Tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi 3,363,615,866 0 0
4428 Human albumin - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 25% 100ml - Đường dùng: Tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi 1,041,000,000 0 0
4429 Human albumin - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 25% 50ml - Đường dùng: Tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi 7,659,000,000 0 0
4430 Human Albumin Macroaggregates (MAA) - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 2mg - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi 13,932,000 0 0
4431 Human anti D immunoglobulin - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 300mcg (1500IU) - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi 34,100,000 0 0
4432 Human factor VIII - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 500IU - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi 25,500,000 0 0
4433 Human Serum Albumin millimicroaggregate - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 1mg - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi 63,600,000 0 0
4434 Huyết thanh kháng dại - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 1000IU - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi 16,852,500 0 0
4435 Huyết thanh kháng độc tố uốn ván - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 1500IU/ml - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi 25,515,630 0 0
4436 Hyaluronat Natri - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 1.8mg/ml (0.18%) 0.3ml - Đường dùng: Nhỏ mắt - Dạng bào chế: Thuốc nhỏ mắt - ĐVT: Chai/Lọ 234,577,000 0 0
4437 Natri hyaluronate - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 1mg/ml 5ml - Đường dùng: Nhỏ mắt - Dạng bào chế: Thuốc nhỏ mắt - ĐVT: Chai/Lọ 45,600,000 0 0
4438 Hyaluronat Natri - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 3mg/ml 5ml - Đường dùng: Nhỏ mắt - Dạng bào chế: Thuốc nhỏ mắt - ĐVT: Chai/Lọ 63,000,000 0 0
4439 Hydroclorothiazid - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 25mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên 204,100 0 0
4440 Hydrocortison - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 1% 10g - Đường dùng: Dùng ngoài - Dạng bào chế: Thuốc dùng ngoài - ĐVT: Tuýp 1,799,000 0 0
4441 Hydroxycloroquin sulfat - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 200mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên 448,000,000 0 0
4442 Hydroxyurea - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 500mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên 21,500,000 0 0
4443 Ibandronic acid - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 150mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên 27,327,300 0 0
4444 Ibuprofen - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 20mg/ml 60ml - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Dung dịch, hỗn dịch, nhũ dịch uống - ĐVT: Chai/Lọ/Ống/Túi 981,750 0 0
4445 Idarucizumab - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 50mg/ml x 50ml - Đường dùng: Tiêm/truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/tiêm truyền - ĐVT: Chai/Lọ/Ống/Túi 215,758,840 0 0
4446 Ifosfamide - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 1g - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi 115,500,000 0 0
4447 Iloprost - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 20mcg/ml - Đường dùng: Tiêm/truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/tiêm truyền - ĐVT: Chai/Lọ/Ống/Túi 405,405,000 0 0
4448 Imidapril HCl - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 10mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên 13,776,720 0 0
4449 Imidapril HCl - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 5mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên 25,525,000 0 0
4450 Imidapril HCl - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 5mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên 2,720,000 0 0
4451 Imipenem + Cilastatin - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 500mg + 500mg - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi 11,200,000 0 0
4452 Immune globulin viêm gan B - Nhóm: 5 - Hàm lượng: 180IU/ml - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi 578,000,000 0 0
4453 Immune globulin viêm gan B - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 200IU/0.4ml - Đường dùng: Tiêm - Dạng bào chế: Thuốc tiêm đóng sẵn trong dụng cụ tiêm - ĐVT: Bơm tiêm/ Xylanh 480,000,000 0 0
4454 Immune globulin viêm gan B - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 2500IU - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi 8,750,000,000 0 0
4455 Indacaterol (dưới dạng Indacaterol maleat) + Glycopyrronium (dưới dạng Glycopyrronium bromide) - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 110mcg + 50mcg/ viên x 30 viên - Đường dùng: Hít - Dạng bào chế: Thuốc hít định liều/ phun mù định liều - ĐVT: Hộp/(30 Viên + dụng cụ) 419,524,800 0 0
4456 Indacaterol - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 150mcg/ viên - Đường dùng: Hít - Dạng bào chế: Thuốc hít định liều/ phun mù định liều - ĐVT: Hộp/(30 Viên + dụng cụ) 5,500,520 0 0
4457 Indapamid - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 1.5mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên giải phóng có kiểm soát - ĐVT: Viên 53,070,000 0 0
4458 Indocyanin green - Nhóm: 5 - Hàm lượng: 25mg - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi 985,857,600 0 0
4459 Indomethacin - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 0.1% 5ml - Đường dùng: Nhỏ mắt - Dạng bào chế: Thuốc nhỏ mắt - ĐVT: Chai/ lọ 8,160,000 0 0
4460 Infliximab - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 100mg - Đường dùng: Tiêm/truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/tiêm truyền - ĐVT: Chai/Lọ/Ống/Túi 11,936,988,000 0 0
4461 Insulin aspart (insulin tác dụng nhanh) - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 300 U/3ml - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Bút tiêm/Bơm tiêm/Xy lanh 113,065,600 0 0
4462 Insulin degludec 70% + insulin aspart 30% - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 100 U/ml x 3ml - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Bút tiêm/Bơm tiêm/Xy lanh 287,874,300 0 0
4463 Insulin glargine (Insulin tác dụng kéo dài) - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 300U/ml x 1.5ml - Đường dùng: Tiêm - Dạng bào chế: Thuốc tiêm đóng sẵn trong dụng cụ tiêm - ĐVT: Bút tiêm/Bơm tiêm/Xy lanh 830,000,000 0 0
4464 Insulin glulisine (Insulin tác dụng nhanh) - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 300 U/3ml - Đường dùng: Tiêm/truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/tiêm truyền - ĐVT: Bơm tiêm/Bút tiêm/Xy lanh 151,000,000 0 0
4465 Insulin người (rDNA) (Insulin isophane NPH (insulin tác dụng trung bình)) - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 100IU/ml x 3ml - Đường dùng: Tiêm - Dạng bào chế: Thuốc tiêm đóng sẵn trong dụng cụ tiêm - ĐVT: Bút tiêm 78,539,490 0 0
4466 Insulin người, rADN (Insulin regular (insulin tác dụng ngắn)) - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 100IU/ml x 10ml - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi 62,000,000 0 0
4467 Insulin người, rADN (Insulin isophan (NPH) 70% + insulin hòa tan 30% (Insulin hỗn hợp)) - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 100IU/ml x 10ml - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi 23,400,000 0 0
4468 Insulin người, rADN (Insulin isophan (NPH) 70% + insulin hòa tan 30% (Insulin hỗn hợp)) - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 100IU/ml x 3ml - Đường dùng: Tiêm - Dạng bào chế: Thuốc tiêm đóng sẵn trong dụng cụ tiêm - ĐVT: Bút tiêm 241,200,000 0 0
4469 Iobitridol - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 65.81g (30gI/100ml) - Đường dùng: Tiêm/truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/tiêm truyền - ĐVT: Chai/Lọ/Ống/Túi 4,607,500,000 0 0
4470 Iobitridol - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 76.78g (35gI/100ml) - Đường dùng: Tiêm/truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/tiêm truyền - ĐVT: Chai/Lọ/Ống/Túi 2,032,000,000 0 0
4471 Iode 131 - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 3 - 30mCi - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: mCi 1,100,000,000 0 0
4472 Iode 131 - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 0.05 - 100mCi - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: mCi 486,000,000 0 0
4473 Iodixanol - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 652mg/ml (320mgI/ml) x 100ml - Đường dùng: Tiêm/truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/tiêm truyền - ĐVT: Chai/Lọ/Ống/Túi 446,512,500 0 0
4474 Iodixanol - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 652mg/ml (320mgI/ml) x 50ml - Đường dùng: Tiêm/truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/tiêm truyền - ĐVT: Chai/Lọ/Ống/Túi 60,637,500 0 0
4475 Iopromide - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 623,40mg/ml x 100ml - Đường dùng: Tiêm/truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/tiêm truyền - ĐVT: Chai/Lọ/Ống/Túi 3,570,000,000 0 0
4476 Iopromide - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 768,86mg/ml x 100ml - Đường dùng: Tiêm/truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/tiêm truyền - ĐVT: Chai/Lọ/Ống/Túi 705,600,000 0 0
4477 Ipratropium bromid anhydrous + Salbutamol base - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 0.5mg + 2.5mg/2.5ml - Đường dùng: Hít - Dạng bào chế: Dung dịch/ hỗn dịch khí dung - ĐVT: Chai/Lọ/Ống 1,260,000 0 0
4478 Ipratropium bromid khan + Fenoterol Hydrobromid - Nhóm: 1 - Hàm lượng: (0.02mg + 0.05mg)/nhát xịt 200 nhát xịt - Đường dùng: Hít - Dạng bào chế: Thuốc hít định liều/ phun mù định liều - ĐVT: Bình/Chai/Lọ 186,575,430 0 0
4479 Ipratropium bromide khan + Fenoterol hydrobromid - Nhóm: 2 - Hàm lượng: (250mcg + 500mcg)/ml; 20ml - Đường dùng: Phun - Dạng bào chế: Dung dịch/ hỗn dịch chạy khí dung - ĐVT: Chai/ lọ 38,748,000 0 0
4480 Irbesartan - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 150mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên 8,064,000 0 0
4481 Irbesartan + Hydrochlorothiazid - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 150mg + 12.5mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên 25,108,200 0 0
4482 Irbesartan + Hydrochlorothiazid - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 150mg + 12.5mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên 6,984,000 0 0
4483 Irbesartan + Hydrochlorothiazid - Nhóm: 3 - Hàm lượng: 150mg + 12.5mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên 8,750,000 0 0
4484 Irbesartan - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 300mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên 34,140,000 0 0
4485 Irbesartan - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 300mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên 5,200,000 0 0
4486 Irbesartan - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 300mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên 1,180,000 0 0
4487 Irbesartan + Hydrochlorothiazid - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 300mg + 12.5mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên 114,736,000 0 0
4488 Irbesartan + Hydrochlorothiazid - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 300mg + 12.5mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên 20,000,000 0 0
4489 Irinotecan HCl - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 100mg/5ml - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi 409,500,000 0 0
4490 Irinotecan HCl - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 100mg/5ml - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi 137,400,000 0 0
4491 Irinotecan HCl - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 40mg/2ml - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi 297,000,000 0 0
4492 Irinotecan HCl - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 40mg/2ml - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi 64,500,000 0 0
4493 Isosorbid mononitrat - Nhóm: 3 - Hàm lượng: 30mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên 17,328,300 0 0
4494 Itoprid HCl - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 50mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên 1,030,925,000 0 0
4495 Itoprid HCl - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 50mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên 272,160,000 0 0
4496 Itoprid HCl - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 50mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên 70,602,000 0 0
4497 Itraconazol - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 100mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên 13,950,000 0 0
4498 Itraconazol - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 100mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên 3,435,000 0 0
4499 Itraconazol - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 100mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên 1,400,000 0 0
4500 Ivabradin - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 5mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên 176,400,000 0 0
4501 Ivabradin - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 5mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên 63,225,000 0 0
4502 Ivabradin - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 7.5mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên 120,745,000 0 0
4503 Ivabradin - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 7.5mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên 32,925,000 0 0
4504 Ivermectin - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 3mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên 11,970,000 0 0
4505 Kali chlorid - Nhóm: 5 - Hàm lượng: 14.9% 10ml - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi 85,000,000 0 0
4506 Kali chlorid - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 1g/10ml - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi 231,000,000 0 0
4507 Kali chlorid - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 1g/10ml - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi 24,801,504 0 0
4508 Kali chlorid - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 500mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên 83,944,000 0 0
4509 Kali chlorid - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 500mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên 17,856,000 0 0
4510 Kali chlorid - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 600mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên giải phóng có kiểm soát - ĐVT: Viên 264,390,000 0 0
4511 Kali chlorid - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 500mg/5ml - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi 1,846,400 0 0
4512 Kẽm gluconat - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 105mg (Zn 15mg) - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Bột/cốm/hạt pha uống - ĐVT: Gói 11,200,000 0 0
4513 Kẽm gluconat - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 70mg (Zn 10mg) - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên 20,790,000 0 0
4514 Kẽm gluconat - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 70mg (Zn 10mg) - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên 2,458,500 0 0
4515 Ketamin - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 500mg/10ml - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi 37,696,000 0 0
4516 Ketoprofen - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 2.5g/100g gel, 30g - Đường dùng: Dùng ngoài - Dạng bào chế: Thuốc dùng ngoài - ĐVT: Tuýp 67,450,000 0 0
4517 Ketoprofen - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 30mg - Đường dùng: Dùng ngoài - Dạng bào chế: Thuốc dùng ngoài - ĐVT: Miếng dán 1,800,000 0 0
4518 Ketorolac tromethamine - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 30mg/ml - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi 526,539,300 0 0
4519 Ketorolac tromethamine - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 30mg/ml - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi 46,193,400 0 0
4520 Lacidipin - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 2mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên 868,600 0 0
4521 Lacidipin - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 4mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên 955,640 0 0
4522 Lactobacillus acidophilus + Estriol - Nhóm: 5 - Hàm lượng: 100 triệu CFU + 0.03mg - Đường dùng: Đặt âm đạo - Dạng bào chế: Viên đặt âm đạo - ĐVT: Viên 2,558,500 0 0
4523 Lactobacillus acidophilus - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 1tỷ CFU - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Bột/cốm/hạt pha uống - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi/ gói 8,217,000 0 0
4524 Lamivudin - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 100mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên 13,230,000 0 0
4525 Lamivudin - Nhóm: 3 - Hàm lượng: 100mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên 2,664,000 0 0
4526 Lamotrigin - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 100mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên 2,827,860 0 0
4527 Lamotrigin - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 25mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên 6,860,000 0 0
4528 Lamotrigin - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 25mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên 1,499,400 0 0
4529 Lamotrigin - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 50mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên 3,500,000 0 0
4530 Lamotrigin - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 50mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên 360,000 0 0
4531 Lansoprazol - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 30mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên 255,000 0 0
4532 L-Cystin + Vit B6 - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 500mg + 50mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên 980,000 0 0
4533 Lenvatinib - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 10mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên 945,000,000 0 0
4534 Lenvatinib - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 4mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên 5,150,880,000 0 0
4535 Leuprorelin acetate - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 11.25mg - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Bơm tiêm/Xy lanh 32,442,000 0 0
4536 Levetiracetam - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 250mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên 33,461,400 0 0
4537 Levetiracetam - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 250mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên 9,882,000 0 0
4538 Levetiracetam - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 500mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên 411,600,000 0 0
4539 Levetiracetam - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 500mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên 120,750,000 0 0
4540 Levetiracetam - Nhóm: 3 - Hàm lượng: 500mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên 95,550,000 0 0
4541 Levocetirizin dihydrochorid - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 0.5mg/ml 10ml - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Dung dịch, hỗn dịch, nhũ dịch uống - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi/ gói 1,475,000 0 0
4542 Levocetirizin dihydroclorid - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 5mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên 45,000,000 0 0
4543 Levocetirizin dihydroclorid - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 5mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên 6,156,000 0 0
4544 Levocetirizin dihydroclorid - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 5mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên 186,000 0 0
4545 Levodopa + Benserazid - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 200mg + 50mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên 1,326,780,000 0 0
4546 Levodopa + Carbidopa - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 250mg + 25mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên 352,800,000 0 0
4547 Levodopa + Carbidopa - Nhóm: 5 - Hàm lượng: 250mg + 25mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên 135,000,000 0 0
4548 Levofloxacin - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 250mg/50ml - Đường dùng: Tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi 1,074,895,000 0 0
4549 Levofloxacin - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 250mg/50ml - Đường dùng: Tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi 176,400,000 0 0
4550 Levofloxacin - Nhóm: 3 - Hàm lượng: 500mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên 8,448,000 0 0
4551 Levofloxacin - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 500mg/100ml - Đường dùng: Tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi 189,728,370 0 0
4552 Levofloxacin - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 750mg/150ml - Đường dùng: Tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi 1,501,850,000 0 0
4553 Levonorgestrel - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 52mg - Đường dùng: Đặt tử cung - Dạng bào chế: Hệ phân phối thuốc đặt giải phóng có kiểm soát - ĐVT: Dụng cụ đặt tử cung 106,715,400 0 0
4554 Levosulpirid - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 25mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên 79,800,000 0 0
4555 Levosulpirid - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 25mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên 30,960,000 0 0
4556 Levothyroxin natri - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 100mcg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên 22,470,000 0 0
4557 Levothyroxin natri - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 100mcg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên 5,409,600 0 0
4558 Levothyroxin natri - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 50mcg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên 71,497,000 0 0
4559 Lidocain - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 10% 38g - Đường dùng: Phun - Dạng bào chế: Dung dịch/hỗn dịch khí dung - ĐVT: Chai/ lọ/ ống 209,880,000 0 0
4560 Lidocain + Prilocain - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 125mg/5g + 125mg/5g - Đường dùng: Dùng ngoài - Dạng bào chế: Thuốc dùng ngoài - ĐVT: Tuýp 419,827,200 0 0
4561 Lidocain HCl + Adrenalin - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 2% + 0,001%; 1.8ml - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi 61,740,000 0 0
4562 Lidocain HCl + Adrenalin - Nhóm: 5 - Hàm lượng: 2% + 0.001% 1.8ml - Đường dùng: Tiêm - Dạng bào chế: Dung dịch tiêm dùng trong nha khoa - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi 270,000,000 0 0
4563 Lidocain hydroclorid khan - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 2% 30g - Đường dùng: Dùng ngoài - Dạng bào chế: Thuốc dùng ngoài - ĐVT: Tuýp 393,092,000 0 0
4564 Linagliptin + Metformin HCl - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 2.5mg + 1000mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên 122,043,600 0 0
4565 Linagliptin + Metformin HCl - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 2.5mg + 500mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên 177,253,800 0 0
4566 Linagliptin + Metformin HCl - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 2.5mg + 850mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên 296,391,600 0 0
4567 Linagliptin - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 5mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên 819,109,200 0 0
4568 Linagliptin - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 5mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên 161,352,000 0 0
4569 Linezolid - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 600mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên 207,400,000 0 0
4570 Linezolid - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 600mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên 42,250,000 0 0
4571 Linezolid - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 600mg/300ml - Đường dùng: Tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi 3,630,950,000 0 0
4572 Linezolid - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 600mg/300ml - Đường dùng: Tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi 949,987,500 0 0
4573 Linezolid - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 600mg/300ml - Đường dùng: Tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi 292,500,000 0 0
4574 Lisinopril - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 10mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên 48,493,200 0 0
4575 Lisinopril - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 10mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên 16,065,000 0 0
4576 Lisinopril - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 10mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên 2,170,000 0 0
4577 Lisinopril - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 5mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên 18,000,000 0 0
4578 Lisinopril - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 5mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên 2,420,000 0 0
4579 L-Isoleucine + L-Leucine + L-Lysine acetat + L-Methionine + L-Phenylalanine + L-Threonine + L-Tryptophan + L-Valine + L-Alanine + L-Arginine + L-Aspartic acid + L-Glutamic acid + L-Histidine + L-Proline + L-Serine + L-tyrosine + glycin (acid amin cho suy thận) - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 6.1% 200ml - Đường dùng: Tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi 316,221,760 0 0
4580 L-Isoleucine + L-Leucine + L-Lysine HCl + L-Methionine + L-Phenylalamine + L-Threonine + L-Tryptophan + L-Valine + L-Histidine HCL hydrate - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 2.1236g - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Bột/cốm/hạt pha uống - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi/ gói 42,000,000 0 0
4581 L-Isoleucine + L-Leucine + L-Valin - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 952mg + 1904mg + 1144mg/ 4.15g - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Bột/cốm/hạt pha uống - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi/ gói 1,072,500,000 0 0
4582 L-Isoleucine, L-Leucine, L-Lysine, L-Methionine, L-Cysteine, L-Phenylalanine, L-Threonine, L-Tryptophan, L-Valine, L-Arginine, L-Histidine, Glycine, L-Alanine, L-Proline, L-Serine (acid amin cho suy gan) - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 8%, 250ml - Đường dùng: Tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi 478,503,600 0 0
4583 L-Isoleucine, L-Leucine, L-Lysine, L-Methionine, L-Cysteine, L-Phenylalanine, L-Threonine, L-Tryptophan, L-Valine, L-Arginine, L-Histidine, Glycine, L-Alanine, L-Proline, L-Serine (acid amin cho suy gan) - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 8%, 500ml - Đường dùng: Tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi 505,000,000 0 0
4584 L-ornithin- L-Aspartat - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 500mg/5ml - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi 665,280 0 0
4585 L-ornithin- L-Aspartat - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 5g/ 10ml - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi 552,000,000 0 0
4586 L-ornithin- L-Aspartat - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 5g/ 10ml - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi 82,560,000 0 0
4587 Losartan Kali - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 100mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên 89,880,000 0 0
4588 Losartan Kali - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 100mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên 14,000,000 0 0
4589 Losartan Kali - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 100mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên 2,205,000 0 0
4590 Losartan Kali - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 25mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên 23,075,000 0 0
4591 Losartan Kali - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 25mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên 1,780,000 0 0
4592 Losartan Kali - Nhóm: 3 - Hàm lượng: 50mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên 21,669,000 0 0
4593 Losartan Kali - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 50mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên 3,870,000 0 0
4594 Losartan Kali + Hydrochlorothiazid - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 50mg + 12.5mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên 47,092,500 0 0
4595 Losartan Kali + Hydrochlorothiazid - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 50mg + 12.5mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên 2,900,000 0 0
4596 Loteprednol etabonat - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 0.5% (5mg/ml) 5ml - Đường dùng: Nhỏ mắt - Dạng bào chế: Thuốc nhỏ mắt - ĐVT: Chai/Lọ 10,975,000 0 0
4597 Lynestrenol - Nhóm: 5 - Hàm lượng: 5mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên 1,197,000 0 0
4598 Macrogol 4000 - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 10g - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Bột/cốm/hạt pha uống - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi/ gói 284,221,000 0 0
4599 Macrogol 4000 + Na sulfat + Na bicarbonat + NaCl + KCl - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 64g + 5.7g + 1.68g + 1.46g + 0.75g - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Bột/cốm/hạt pha uống - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi/ gói 1,529,949,000 0 0
4600 Magnesi lactat dihydrat + Pyridoxin hydroclorid (Vitamin B6) - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 470mg + 5mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên bao tan ở ruột - ĐVT: Viên 50,700,000 0 0
4601 Magnesi lactat dihydrat + Pyridoxin hydroclorid (Vitamin B6) - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 470mg + 5mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên 50,286,000 0 0
4602 Magnesi lactat dihydrat + Pyridoxin hydroclorid (Vitamin B6) - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 470mg + 5mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên 6,615,000 0 0
4603 Magnesium aspartat tetrahydrat + Potassium aspartat hemihydrat - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 175mg + 166.3mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên 108,780,000 0 0
4604 Magnesium gluconat + calcium glycerophosphat - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 0.426g + 0.456g; 10ml - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Dung dịch, hỗn dịch, nhũ dịch uống - ĐVT: Chai/ lọ/ ống 257,040,000 0 0
4605 Magnesium glutamate HBr + Acid gama amino butyric + Acid gama amino beta hydroxy butyric + Pyridoxin HCl - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 75mg + 75mg +37mg + 37mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên 3,780,000 0 0
4606 Magnesium sulphat heptahydrat - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 0.15g/ml 10ml - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi 57,249,250 0 0
4607 Mannitol - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 20% 250ml - Đường dùng: Tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi 15,309,000 0 0
4608 Mannitol + sorbitol - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 17.5g + 2.5g/100ml, 250ml - Đường dùng: Tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi 15,444,000 0 0
4609 Mebeverin HCl - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 135mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên 18,400,000 0 0
4610 Mebeverin HCl - Nhóm: 3 - Hàm lượng: 200mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên giải phóng có kiểm soát - ĐVT: Viên 345,000,000 0 0
4611 Mecobalamin - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 500mcg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên 15,390,000 0 0
4612 Mecobalamin - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 500mcg/ml - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi 21,829,800 0 0
4613 Medium- chain Triglicerides + Soya- bean oil - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 5g/100ml; 5g/100ml; 500ml - Đường dùng: Tiêm/truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/tiêm truyền - ĐVT: Chai/Lọ/Ống/Túi 5,730,000 0 0
4614 Medium- chain Triglicerides + Soya- bean oil - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 5g/100ml; 5g/100ml; 250ml - Đường dùng: Tiêm/truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/tiêm truyền - ĐVT: Chai/Lọ/Ống/Túi 91,392,000 0 0
4615 Mepivacain HCl - Nhóm: 5 - Hàm lượng: 3% 1.8ml - Đường dùng: Tiêm - Dạng bào chế: Dung dịch tiêm dùng trong nha khoa - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi 125,000,000 0 0
4616 Meropenem - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 1g - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Chai/Lọ/Ống/Túi 5,200,000 0 0
4617 Mesalazin - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 1g - Đường dùng: Đặt hậu môn - Dạng bào chế: Thuốc đặt hậu môn/ trực tràng - ĐVT: Viên 165,834,000 0 0
4618 Mesalazin - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 2g - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Bột/cốm/hạt pha uống giải phóng có kiểm soát - ĐVT: Gói 21,848,750 0 0
4619 Mesalazin - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 500mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên giải phóng có kiểm soát - ĐVT: Viên 838,304,400 0 0
4620 Mesna - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 400mg/4ml - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi 43,491,600 0 0
4621 Metformin HCl - Nhóm: 3 - Hàm lượng: 1000mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên 4,015,000 0 0
4622 Metformin HCl - Nhóm: 3 - Hàm lượng: 1000mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên giải phóng có kiểm soát - ĐVT: Viên 66,500,000 0 0
4623 Metformin HCl - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 500mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên 4,720,000 0 0
4624 Metformin HCl - Nhóm: 3 - Hàm lượng: 500mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên 3,015,500 0 0
4625 Metformin HCl - Nhóm: 3 - Hàm lượng: 500mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên giải phóng có kiểm soát - ĐVT: Viên 29,925,000 0 0
4626 Metformin HCl + Glibenclamid - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 500mg + 2.5mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên 37,848,000 0 0
4627 Metformin HCl + Glibenclamid - Nhóm: 3 - Hàm lượng: 500mg + 2.5mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên 4,350,000 0 0
4628 Metformin HCl + Glibenclamid - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 500mg + 5mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên 49,015,200 0 0
4629 Metformin HCl + Glibenclamid - Nhóm: 3 - Hàm lượng: 500mg + 5mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên 7,308,000 0 0
4630 Metformin HCl - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 750mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên giải phóng có kiểm soát - ĐVT: Viên 76,000,000 0 0
4631 Metformin HCl - Nhóm: 3 - Hàm lượng: 750mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên giải phóng có kiểm soát - ĐVT: Viên 25,000,000 0 0
4632 Methotrexat - Nhóm: 5 - Hàm lượng: 2.5mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên 36,750,000 0 0
4633 Methoxy polyethylene glycol-epoetin beta - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 100mcg/0.3ml - Đường dùng: Tiêm/truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/tiêm truyền - ĐVT: Bơm tiêm/Xy lanh 3,390,502,500 0 0
4634 Methoxy polyethylene glycol-epoetin beta - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 30mcg/0.3ml - Đường dùng: Tiêm/truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/tiêm truyền - ĐVT: Bơm tiêm/Xy lanh 1,435,770,000 0 0
4635 Methoxy polyethylene glycol-epoetin beta - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 50mcg/0.3ml - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Bơm tiêm/Xy lanh 3,696,735,000 0 0
4636 Methylene Diphosphonate (MDP) - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 5mg - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống 129,000,000 0 0
4637 Methylprednisolon - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 125mg - Đường dùng: Tiêm/truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/tiêm truyền - ĐVT: Chai/Lọ/Ống/Túi 378,550,000 0 0
4638 Methylprednisolon - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 125mg - Đường dùng: Tiêm/truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/tiêm truyền - ĐVT: Chai/Lọ/Ống/Túi 158,250,000 0 0
4639 Methylprednisolon acetate - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 40mg/ml - Đường dùng: Tiêm/truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/tiêm truyền - ĐVT: Chai/Lọ/Ống/Túi 31,895,480 0 0
4640 Metoclopramid HCl - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 10mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên 91,604,930 0 0
4641 Metoclopramid HCl - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 10mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên 1,000,000 0 0
4642 Metoclopramid HCl - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 10mg/2ml - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi 300,756,000 0 0
4643 Metoclopramid HCl - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 10mg/2ml - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi 15,646,500 0 0
4644 Metoprolol tartrat - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 50mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên 122,280,000 0 0
4645 Metronidazol + neomycin sulfat + nystatin - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 500mg + 65,000IU + 100,000IU - Đường dùng: Đặt âm đạo - Dạng bào chế: Viên đặt âm đạo - ĐVT: Viên 4,720,000 0 0
4646 Micafungin - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 50mg - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi 955,500,000 0 0
4647 Miconazol - Nhóm: 5 - Hàm lượng: 200mg/10g - Đường dùng: Đánh tưa lưỡi - Dạng bào chế: Thuốc tác dụng tại niêm mạc miệng - ĐVT: Tuýp 2,490,000 0 0
4648 Midazolam - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 50mg/50ml - Đường dùng: Tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi 89,775,000 0 0
4649 Midazolam - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 5mg/1ml - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi 969,759,000 0 0
4650 Midazolam - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 5mg/1ml - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi 315,000,000 0 0
4651 Mifepriston - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 200mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên 44,820,000 0 0
4652 Milrinon - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 10mg/10ml - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi 2,940,000,000 0 0
4653 Minocyclin - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 100mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên 15,900,000 0 0
4654 Mirtazapin - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 30mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên 210,000,000 0 0
4655 Mirtazapin - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 30mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên 23,850,000 0 0
4656 Mirtazapin - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 30mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên 8,064,000 0 0
4657 Natri clorid + Kali clorid + Monobasic kali phosphat + Natri acetat.3H2O + Magne sulfat.7H2O + Kẽm sulfat.7H2O + Dextrose Anhydrous - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 1.955g+0.375g+0.68g+0.68g+0.316g+5.76mg+37.5g / 500ml - Đường dùng: Tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi 40,800,000 0 0
4658 Mometason furoat - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 50mcg/ liều 140liều - Đường dùng: Xịt mũi - Dạng bào chế: Thuốc xịt mũi - ĐVT: Chai/ lọ 71,000,000 0 0
4659 Monobasic Natri phosphat + Dibasic Natri phosphat - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 9.5g + 3.5g/59ml, 66ml - Đường dùng: Thụt trực tràng - Dạng bào chế: Thuốc thụt hậu môn/ trực tràng - ĐVT: Chai/ lọ 880,000 0 0
4660 Monobasic Natri phosphat + Dibasic Natri phosphat - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 19g + 7g/118ml, 133ml - Đường dùng: Thụt trực tràng - Dạng bào chế: Thuốc thụt hậu môn/ trực tràng - ĐVT: Chai/ lọ 2,935,500,000 0 0
4661 Montelukast - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 10mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên 191,100,000 0 0
4662 Montelukast - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 10mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên 9,500,000 0 0
4663 Montelukast - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 10mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên 4,620,000 0 0
4664 Montelukast - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 4mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Bột/cốm/hạt pha uống - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi/ gói 8,776,300 0 0
4665 Montelukast - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 4mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Bột/cốm/hạt pha uống - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi/ gói 336,000 0 0
4666 Montelukast - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 5mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên 8,200,000 0 0
4667 Morphin HCl - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 10mg/1ml - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi 67,200,000 0 0
4668 Morphin sulfat - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 10mg/1ml - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi 7,498,000 0 0
4669 Morphin sulfat - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 30mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên 250,250,000 0 0
4670 Morphin sulfat 5H2O - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 10mg/ml - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi 195,510,000 0 0
4671 Mosaprid citrat - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 5mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên 5,600,000 0 0
4672 Mosaprid citrat - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 5mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên 1,725,000 0 0
4673 Moxifloxacin - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 5mg/ml (0.5%) 5ml - Đường dùng: Nhỏ mắt - Dạng bào chế: Thuốc nhỏ mắt - ĐVT: Chai/Lọ 4,185,000 0 0
4674 Moxifloxacin - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 400mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên 120,750,000 0 0
4675 Moxifloxacin - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 400mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên 18,750,000 0 0
4676 Moxifloxacin - Nhóm: 3 - Hàm lượng: 400mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên 20,000,000 0 0
4677 Moxifloxacin - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 400mg/250ml - Đường dùng: Tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi 305,000,000 0 0
4678 Moxifloxacin - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 400mg/250ml - Đường dùng: Tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi 90,800,000 0 0
4679 Mupirocin - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 2% 5g - Đường dùng: Dùng ngoài - Dạng bào chế: Thuốc dùng ngoài - ĐVT: Tuýp 9,090,900 0 0
4680 Mupirocin - Nhóm: 5 - Hàm lượng: 2% 5g - Đường dùng: Dùng ngoài - Dạng bào chế: Thuốc dùng ngoài - ĐVT: Tuýp 2,600,000 0 0
4681 Mycophenolate mofetil - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 250mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên 56,880,000 0 0
4682 Mycophenolat mofetil - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 500mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên 7,886,400,000 0 0
4683 Mycophenolic acid (dưới dạng Mycophenolat Natri) - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 180mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên bao tan ở ruột - ĐVT: Viên 1,388,499,840 0 0
4684 Mycophenolic acid (dưới dạng Mycophenolat Natri) - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 360mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên bao tan ở ruột - ĐVT: Viên 2,638,198,080 0 0
4685 NaCl + Na bicarbonat + KCl + dextrose khan - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 0.35g + 0.25g + 0.15g + 2g - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên 3,600,000 0 0
4686 Naftidrofuryl hydrogen oxalate - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 200mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên 100,947,000 0 0
4687 Naloxone HCl - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 0.4mg/ml - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi 4,839,450 0 0
4688 Naproxen - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 500mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên 2,838,000 0 0
4689 Natri bicarbonat - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 1.4% 250ml - Đường dùng: Tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi 30,374,350 0 0
4690 Natri bicarbonat - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 4.2% 250ml - Đường dùng: Tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi 171,045,000 0 0
4691 Natri bicarbonat - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 8.4% 10ml - Đường dùng: Tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi 214,720,000 0 0
4692 Natri chlorid + kali chlorid + magnesi chlorid hexahydrat + calci chlorid dihydrat + natri acetate trihydrat + L-malic acid - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 3.4g + 0.15g + 0.1g + 0.19g + 1.64g + 0.34g/500ml; 1000ml - Đường dùng: Tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi 144,942,000 0 0
4693 Natri chlorid + kali chlorid + magnesi chlorid hexahydrat + calci chlorid dihydrat + natri acetate trihydrat + L-malic acid - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 3.4g + 0.15g + 0.1g + 0.19g + 1.64g + 0.34g/500ml; 500ml - Đường dùng: Tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi 853,261,500 0 0
4694 Natri clorid - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 3% 100ml - Đường dùng: Tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi 68,125,380 0 0
4695 Natri clorid - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 0.45% 500ml - Đường dùng: Tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi 18,000,000 0 0
4696 Natri clorid + Glucose - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 0.9% + 5% 500ml - Đường dùng: Tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi 25,000,000 0 0
4697 Natri clorid - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 0.9% 1000ml - Đường dùng: Tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi 163,624,000 0 0
4698 Natri clorid - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 0.9% 1000ml - Đường dùng: rửa (vô khuẩn) - Dạng bào chế: Dung dịch vô khuẩn dùng trong phẫu thuật - ĐVT: Chai/ lọ 566,496,000 0 0
4699 Natri clorid - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 0.9% 1000ml - Đường dùng: Dùng ngoài - Dạng bào chế: Thuốc dùng ngoài - ĐVT: Chai/ lọ 11,575,200 0 0
4700 Natri clorid - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 0.9% 100ml - Đường dùng: Tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi 2,752,044,750 0 0
4701 Natri clorid - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 0.9% 100ml - Đường dùng: Tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm truyền - ĐVT: Chai/ lọ (chai 2 cổng thể tích ≥ 190ml để pha thuốc hóa trị ung thư) 829,150,000 0 0
4702 Natri clorid - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 0.9% 10ml - Đường dùng: Nhỏ mắt - Dạng bào chế: Thuốc nhỏ mắt - ĐVT: Chai/ lọ 28,301,000 0 0
4703 Natri clorid - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 0.9% 250ml - Đường dùng: Tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi 305,450,000 0 0
4704 Natri clorid - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 0.9% 500ml - Đường dùng: Tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi 1,361,638,740 0 0
4705 Natri clorid - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 0.9% 500ml - Đường dùng: Tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm truyền - ĐVT: Chai/ lọ (chai 2 cổng thể tích ≥ 700ml để pha thuốc hóa trị ung thư) 472,500,000 0 0
4706 Natri clorid - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 0.9% 50ml - Đường dùng: Xịt mũi - Dạng bào chế: Thuốc xịt mũi - ĐVT: Chai/ lọ 3,099,600 0 0
4707 Natri clorid + Kali clorid + Calci Clorid. 2H2O + Natri Lactat + dextrose khan - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 1.5g + 75mg + 50mg + 750mg + 11.365g / 250ml; 500ml - Đường dùng: Tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi 427,035,000 0 0
4708 Natri clorid - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 10% 5ml - Đường dùng: Tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi 924,000 0 0
4709 Natri dexamethason metasulphobenzoate + Neomycin sulfate + Polymycin B sulfate - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 0.1g + 650,000IU + 1,000,000IU /100ml; 10.5ml - Đường dùng: Nhỏ tai - Dạng bào chế: Thuốc nhỏ tai - ĐVT: Chai/ lọ 6,600,000 0 0
4710 Natri polystyren sulfonat - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 15g - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Bột/cốm/hạt pha uống - ĐVT: Gói 80,000,000 0 0
4711 Nebivolol - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 5mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên 277,400,000 0 0
4712 Nebivolol - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 5mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên 34,650,000 0 0
4713 Nebivolol - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 5mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên 11,237,500 0 0
4714 Nefopam HCl - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 20mg /2ml - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi 1,686,300,000 0 0
4715 Nefopam HCl - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 20mg /2ml - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi 26,200,000 0 0
4716 Nefopam HCl - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 30mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên 3,150,000 0 0
4717 Neomycin sulfat + Dexamethason Natri phosphat - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 25mg + 5.5mg/5ml - Đường dùng: Nhỏ mắt - Dạng bào chế: Thuốc nhỏ mắt - ĐVT: Chai/ lọ 34,020 0 0
4718 Neostigmin metilsulfat - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 0.5mg/ml x 1ml - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi 275,200,000 0 0
4719 Neostigmin metilsulfat - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 0.5mg/ml x 1ml - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi 49,104,000 0 0
4720 Nepafenac - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 1mg/ml - Đường dùng: Nhỏ mắt - Dạng bào chế: Thuốc nhỏ mắt - ĐVT: Chai/Lọ 2,294,985 0 0
4721 Nepidermin - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 0.5mg/ml, 10ml - Đường dùng: Dùng ngoài - Dạng bào chế: Thuốc xịt ngoài da - ĐVT: Chai/ lọ 20,700,000 0 0
4722 Netilmicin - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 100mg/2ml - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi 3,000,000 0 0
4723 Nhôm hydroxyd + magnesium hydroxide + simethicon - Nhóm: 5 - Hàm lượng: 300mg + 150mg + 40mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên 91,500,000 0 0
4724 Nhôm hydroxyd khô + magnesi hydroxyd - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 400mg + 400mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên 230,000 0 0
4725 Nicardipin HCl - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 10mg/10ml - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi 2,256,231,950 0 0
4726 Nicorandil - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 5mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên 161,700,000 0 0
4727 Nicorandil - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 5mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên 60,900,000 0 0
4728 Nifedipin - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 30mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên giải phóng có kiểm soát - ĐVT: Viên 95,069,700 0 0
4729 Nimodipin - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 10mg/50ml - Đường dùng: Tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi 117,200,000 0 0
4730 Nimodipin - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 30mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên 50,400,000 0 0
4731 Nintedanib - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 150mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên 739,935,360 0 0
4732 Nitroglycerin - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 10g khí dung chứa: 0.08g - Đường dùng: Phun mù - Dạng bào chế: Dung dịch/hỗn dịch khí dung - ĐVT: Chai/ lọ 9,750,000 0 0
4733 NorAdrenalin - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 4mg/4ml - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi 407,740,000 0 0
4734 NorAdrenalin - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 1mg/1ml - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi 2,450,350,000 0 0
4735 NorAdrenalin - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 1mg/1ml - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi 572,000,000 0 0
4736 Norfloxacin - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 400mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên 1,234,800 0 0
4737 Nước cất pha tiêm - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 1000ml - Đường dùng: Tiêm - Dạng bào chế: Thuốc pha tiêm - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi 2,400,000 0 0
4738 Nước cất pha tiêm - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 100ml - Đường dùng: Tiêm - Dạng bào chế: Thuốc pha tiêm - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi 205,314,680 0 0
4739 Nước cất pha tiêm - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 500ml - Đường dùng: Tiêm - Dạng bào chế: Thuốc pha tiêm - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi 182,700,000 0 0
4740 Nystatin - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 25,000UI - Đường dùng: Rơ miệng - Dạng bào chế: Thuốc tác dụng tại niêm mạc miệng - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi/ gói 23,152,500 0 0
4741 Nystatin - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 500,000UI - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên 2,940,000 0 0
4742 Octreotid - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 0.1mg/ml x 1ml - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi 444,675,000 0 0
4743 Octreotid - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 0.1mg/ml x 1ml - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi 168,000,000 0 0
4744 Ofloxacin - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 0.3% 3.5g - Đường dùng: Tra mắt - Dạng bào chế: Thuốc tra mắt - ĐVT: Tuýp 7,452,900 0 0
4745 Ofloxacin - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 200mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên 520,000 0 0
4746 Olanzapin - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 10mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên 31,920,000 0 0
4747 Olanzapin - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 10mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên 3,000,000 0 0
4748 Olanzapin - Nhóm: 3 - Hàm lượng: 10mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên 13,860,000 0 0
4749 Olanzapin - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 5mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên 30,975,000 0 0
4750 Olanzapin - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 5mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên 2,182,500 0 0
4751 Olaparib - Nhóm: 5 - Hàm lượng: 100mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên 1,265,544,000 0 0
4752 Olaparib - Nhóm: 5 - Hàm lượng: 150mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên 3,374,784,000 0 0
4753 Olopatadin HCl - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 0.2% (2mg/ml) 2.5ml - Đường dùng: Nhỏ mắt - Dạng bào chế: Thuốc nhỏ mắt - ĐVT: Chai/Lọ 9,170,000 0 0
4754 Omalizumab - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 150mg - Đường dùng: Tiêm/truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/tiêm truyền - ĐVT: Chai/Lọ/Ống/Túi 63,767,690 0 0
4755 Omeprazol - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 20mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên 462,000 0 0
4756 Ondansetron - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 8mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên 745,680,000 0 0
4757 Ondansetron - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 8mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên 80,912,000 0 0
4758 Oseltamivir - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 75 mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên 24,682,350 0 0
4759 Otilonium bromid - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 40mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên 27,594,000 0 0
4760 Oxacillin - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 1g - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi 35,500,000 0 0
4761 Oxacillin - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 1g - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi 8,988,000 0 0
4762 Oxaliplatin - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 100mg - Đường dùng: Tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm truyền - ĐVT: Chai/Lọ/Ống/Túi 382,700,700 0 0
4763 Oxaliplatin - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 50mg - Đường dùng: Tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm truyền - ĐVT: Chai/Lọ/Ống/Túi 728,000,000 0 0
4764 Oxaliplatin - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 50mg - Đường dùng: Tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm truyền - ĐVT: Chai/Lọ/Ống/Túi 478,800,000 0 0
4765 Oxcarbazepin - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 300mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên 369,331,200 0 0
4766 Oxcarbazepin - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 300mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên 76,000,000 0 0
4767 Paclitaxel - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 260mg - Đường dùng: Tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm truyền - ĐVT: Chai/Lọ/Ống/Túi 39,900,000 0 0
4768 Paclitaxel - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 30mg - Đường dùng: Tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm truyền - ĐVT: Chai/Lọ/Ống/Túi 20,699,280 0 0
4769 Palbociclib - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 100mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên 1,605,744,000 0 0
4770 Palbociclib - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 125mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên 1,070,496,000 0 0
4771 Palbociclib - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 75mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên 535,248,000 0 0
4772 Palonosetron - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 0.25mg/5ml - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi 1,071,000,000 0 0
4773 Pamidronat disodium - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 90mg - Đường dùng: Tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi 19,488,000 0 0
4774 Pancreatin - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 300mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên 548,120,000 0 0
4775 Pantoprazol - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 20mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên bao tan ở ruột - ĐVT: Viên 62,403,000 0 0
4776 Papaverin HCl - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 40mg/2ml - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi 621,000 0 0
4777 Paracetamol - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 150mg - Đường dùng: Đặt hậu môn - Dạng bào chế: Thuốc đặt hậu môn/ trực tràng - ĐVT: Viên 790,300 0 0
4778 Paracetamol - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 1g/100ml - Đường dùng: Tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi 2,067,887,850 0 0
4779 Paracetamol - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 300mg - Đường dùng: Đặt hậu môn - Dạng bào chế: Thuốc đặt hậu môn/ trực tràng - ĐVT: Viên 2,376,900 0 0
4780 Paracetamol - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 325mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên 95,000 0 0
4781 Paracetamol + Tramadol HCl - Nhóm: 3 - Hàm lượng: 325mg + 37.5mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên 432,000,000 0 0
4782 Paracetamol + Tramadol HCl - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 325mg + 37.5mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên 55,200,000 0 0
4783 Paracetamol + codein phosphat - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 500mg + 30mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên 34,503,000 0 0
4784 Paracetamol + codein phosphat - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 500mg + 30mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên 2,940,000 0 0
4785 Paracetamol + codein phosphat - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 500mg + 30mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên sủi - ĐVT: Viên 31,560,000 0 0
4786 Paracetamol + codein phosphat - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 500mg + 30mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên sủi - ĐVT: Viên 18,000,000 0 0
4787 Paracetamol - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 80mg - Đường dùng: Đặt hậu môn - Dạng bào chế: Thuốc đặt hậu môn/ trực tràng - ĐVT: Viên 661,500 0 0
4788 Paroxetin - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 20mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên 244,750,000 0 0
4789 Paroxetin - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 20mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên 22,701,000 0 0
4790 Paroxetin - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 30mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên 20,300,000 0 0
4791 Pegfilgrastim - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 6mg/0.6ml - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi 326,150,000 0 0
4792 Pegfilgrastim - Nhóm: 5 - Hàm lượng: 6mg/0.6ml - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi 106,962,500 0 0
4793 Pembrolizumab - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 100mg/4ml - Đường dùng: Tiêm/truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/tiêm truyền - ĐVT: Chai/Lọ/Ống/Túi 18,492,000,000 0 0
4794 Pemetrexed - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 100mg - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi 214,500,000 0 0
4795 Pemetrexed - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 100mg - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi 23,760,000 0 0
4796 Pemetrexed - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 500mg - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi 1,172,325,000 0 0
4797 Pemetrexed - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 500mg - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi 71,200,000 0 0
4798 Perindopril arginin - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 10mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên 64,476,000 0 0
4799 Perindopril arginin + Amlodipin - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 10mg + 10mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên 132,206,380 0 0
4800 Perindopril arginin + Amlodipin - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 10mg + 5mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên 111,960,380 0 0
4801 Perindopril arginin + Amlodipin - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 3.5mg + 2.5mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên 25,032,000 0 0
4802 Perindopril Arginin + Indapamid - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 5mg + 1.25mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên 78,000,000 0 0
4803 Perindopril arginin - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 5mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên 109,045,000 0 0
4804 Perindopril arginin - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 5mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên 19,127,000 0 0
4805 Perindopril arginin + Amlodipin - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 5mg + 10mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên 56,006,500 0 0
4806 Perindopril arginin + Amlodipin - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 5mg + 5mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên 375,573,000 0 0
4807 Perindopril arginin + Amlodipin - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 7mg + 5mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên 1,976,700 0 0
4808 Perindopril arginine + Indapamide + Amlodipine - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 10mg + 2.5mg + 10mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên 55,650,000 0 0
4809 Perindopril arginine + Indapamide + Amlodipine - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 10mg + 2.5mg + 5mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên 33,390,000 0 0
4810 Perindopril arginine + Indapamide + Amlodipine - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 5mg + 1.25mg + 10mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên 30,805,200 0 0
4811 Perindopril arginine + Indapamide + Amlordipine - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 5mg + 1.25mg + 5mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên 94,127,000 0 0
4812 Pethidin HCl - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 100mg/2ml - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi 19,260,000 0 0
4813 Phần chiết lipid-sterol của cây Serenoa repens - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 160mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên 22,476,000 0 0
4814 Phenazon + Lidocain HCl - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 4% + 1% 15ml - Đường dùng: Nhỏ tai - Dạng bào chế: Thuốc nhỏ tai - ĐVT: Lọ 1,080,000 0 0
4815 Phenobarbital - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 100mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên 94,500 0 0
4816 Phenobarbital Natri - Nhóm: 5 - Hàm lượng: 10% 2ml - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi 703,500 0 0
4817 Phenylephrine - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 50mcg/ml x 10ml - Đường dùng: Tiêm - Dạng bào chế: Thuốc tiêm đóng sẵn trong dụng cụ tiêm - ĐVT: bơm tiêm 357,880,000 0 0
4818 Phenytoin - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 100mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên 4,640,000 0 0
4819 Phospholipid đậu nành - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 300mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên 140,962,680 0 0
4820 Phospholipid đậu nành - Nhóm: 5 - Hàm lượng: 300mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên 43,400,000 0 0
4821 Piracetam - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 12g/60ml - Đường dùng: Tiêm/truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/tiêm truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi 6,320,000 0 0
4822 Piracetam - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 3g/15ml - Đường dùng: Tiêm/truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/tiêm truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi 80,230,500 0 0
4823 Piracetam - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 3g/15ml - Đường dùng: Tiêm/truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/tiêm truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi 5,570,000 0 0
4824 Piracetam - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 400mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên 1,234,800 0 0
4825 Piracetam - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 400mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên 159,000 0 0
4826 Piracetam - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 800mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên 4,305,000 0 0
4827 Pitavastatin calcium - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 2mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên 2,280,000 0 0
4828 Polyethylene glycol 400 + Propylene glycol - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 4mg/ml + 3mg/ml; 15ml - Đường dùng: Nhỏ mắt - Dạng bào chế: Thuốc nhỏ mắt - ĐVT: Chai 22,409,700 0 0
4829 Polyethylene glycol 400 + Propylene glycol - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 4mg/ml + 3mg/ml; 5ml - Đường dùng: Nhỏ mắt - Dạng bào chế: Thuốc nhỏ mắt - ĐVT: Lọ 13,822,770 0 0
4830 Posaconazol - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 40mg/ml x 105ml - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Dung dịch/ hỗn dịch/ nhũ dịch uống - ĐVT: Chai/Lọ 142,500,000 0 0
4831 Povidon Iod - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 1% 125ml - Đường dùng: Súc họng - Dạng bào chế: Thuốc tác dụng tại niêm mạc miệng - ĐVT: Chai/Lọ 176,304,960 0 0
4832 Povidon Iod - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 10% 40g - Đường dùng: Dùng ngoài - Dạng bào chế: Thuốc dùng ngoài - ĐVT: Tuýp 2,462,250 0 0
4833 Povidon Iod - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 10% 500ml - Đường dùng: Dùng ngoài - Dạng bào chế: Thuốc dùng ngoài - ĐVT: Chai/Lọ 8,750,000 0 0
4834 Povidon Iod - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 10% 90ml - Đường dùng: Dùng ngoài - Dạng bào chế: Thuốc dùng ngoài - ĐVT: Chai/Lọ 67,050,000 0 0
4835 Povidon Iod - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 10% 125ml - Đường dùng: Sát trùng âm đạo - Dạng bào chế: Thuốc dùng ngoài - ĐVT: Chai/Lọ 17,808,000 0 0
4836 Pramipexol dihydrochlorid monohydrat - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 0.25mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên 388,500,000 0 0
4837 Pramipexol dihydrochlorid monohydrat - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 0.375mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên giải phóng có kiểm soát - ĐVT: Viên 496,320,000 0 0
4838 Pramipexol dihydrochlorid monohydrat - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 0.75mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên giải phóng có kiểm soát - ĐVT: Viên 3,090,500,000 0 0
4839 Praziquantel - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 600mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên 2,520,000 0 0
4840 Prednisolon acetat - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 1% 5ml - Đường dùng: Nhỏ mắt - Dạng bào chế: Thuốc nhỏ mắt - ĐVT: Chai/Lọ 635,240 0 0
4841 Pregabalin - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 150mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên 198,500,000 0 0
4842 Pregabalin - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 150mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên 26,520,000 0 0
4843 Pregabalin - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 150mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên 5,166,000 0 0
4844 Pregabalin - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 75mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên 816,260,100 0 0
4845 Pregabalin - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 75mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên 199,875,000 0 0
4846 Pregabalin - Nhóm: 3 - Hàm lượng: 75mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên 503,370,000 0 0
4847 Pregabalin - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 75mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên 28,860,000 0 0
4848 Progesteron - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 1% 80g - Đường dùng: Dùng ngoài - Dạng bào chế: Thuốc dùng ngoài - ĐVT: Tuýp 10,985,000 0 0
4849 Progesteron - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 100mg - Đường dùng: Uống hoặc đặt âm đạo - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên 1,365,000 0 0
4850 Progesteron - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 200mg - Đường dùng: Uống hoặc đặt âm đạo - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên 39,000,000 0 0
4851 Progesteron - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 200mg - Đường dùng: Uống hoặc đặt âm đạo - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên 9,120,000 0 0
4852 Progesteron - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 25mg/ml - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi 185,850 0 0
4853 Promethazin HCl - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 50mg/2ml - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi 7,650,000 0 0
4854 Proparacain HCl - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 0.5% 15ml - Đường dùng: Nhỏ mắt - Dạng bào chế: Thuốc nhỏ mắt - ĐVT: Lọ 1,181,400 0 0
4855 Propofol - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 1% 20ml - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi 921,837,500 0 0
4856 Propofol - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 1% 50ml - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi 37,800,000 0 0
4857 Propranolol HCl - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 1mg/ml - Đường dùng: Tiêm/truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/tiêm truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi 5,000,000 0 0
4858 Propranolol HCl - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 40mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên 20,867,900 0 0
4859 Prostaglandin E1 (Alprostadil) - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 500mcg - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi 70,000,000 0 0
4860 Protamin sulfat - Nhóm: 5 - Hàm lượng: 10mg/ml 5ml - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi 373,100,000 0 0
4861 Pyridostigmin bromid - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 60mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên 158,400,000 0 0
4862 Pyridostigmin bromid - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 60mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên 30,870,000 0 0
4863 Quetiapin - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 200mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên giải phóng có kiểm soát - ĐVT: Viên 65,688,000 0 0
4864 Quetiapin - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 300mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên giải phóng có kiểm soát - ĐVT: Viên 16,660,000 0 0
4865 Quetiapin - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 50mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên giải phóng có kiểm soát - ĐVT: Viên 146,608,000 0 0
4866 Quetiapin - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 50mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên 14,940,000 0 0
4867 Rabeprazol Natri - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 10mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên bao tan ở ruột - ĐVT: Viên 873,600,000 0 0
4868 Rabeprazol Natri - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 10mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên bao tan ở ruột - ĐVT: Viên 58,080,000 0 0
4869 Rabeprazol Natri - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 10mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên bao tan ở ruột - ĐVT: Viên 97,020,000 0 0
4870 Rabeprazol Natri - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 20mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên bao tan ở ruột - ĐVT: Viên 731,500,000 0 0
4871 Rabeprazol Natri - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 20mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên bao tan ở ruột - ĐVT: Viên 14,560,000 0 0
4872 Rabeprazol Natri - Nhóm: 3 - Hàm lượng: 20mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên bao tan ở ruột - ĐVT: Viên 202,800,000 0 0
4873 Rabeprazol Natri - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 20mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên bao tan ở ruột - ĐVT: Viên 6,630,000 0 0
4874 Rabeprazol Natri - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 20mg - Đường dùng: Tiêm - Dạng bào chế: Bột đông khô pha tiêm - ĐVT: Lọ 2,666,000,000 0 0
4875 Rabeprazol Natri - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 20mg - Đường dùng: Tiêm - Dạng bào chế: Bột đông khô pha tiêm - ĐVT: Lọ 60,500,000 0 0
4876 Racecadotril - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 100mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên 12,075,000 0 0
4877 Ranitidin - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 50mg/2ml - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi 7,980,000 0 0
4878 Ranitidin - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 50mg/2ml - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi 450,000 0 0
4879 Rebamipid - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 100mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên 21,240,000 0 0
4880 Rebamipid - Nhóm: 3 - Hàm lượng: 100mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên 33,600,000 0 0
4881 Rebamipid - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 100mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên 6,885,000 0 0
4882 Recombinant Humant Epidermal Growth Factor - Nhóm: 5 - Hàm lượng: 0.075mg - Đường dùng: Tiêm - Dạng bào chế: Bột đông khô pha tiêm - ĐVT: Lọ 318,000,000 0 0
4883 Repaglinid - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 1mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên 52,500,000 0 0
4884 Ribociclib - Nhóm: 5 - Hàm lượng: 200mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên 719,280,000 0 0
4885 Rifaximin - Nhóm: 5 - Hàm lượng: 550mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên 230,000,000 0 0
4886 Rituximab - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 100mg/10ml - Đường dùng: Tiêm truyền - Dạng bào chế: Dung dịch đậm đặc pha tiêm/ tiêm truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi 792,075,466 0 0
4887 Rituximab - Nhóm: 5 - Hàm lượng: 100mg/10ml - Đường dùng: Tiêm truyền - Dạng bào chế: Dung dịch đậm đặc pha tiêm/ tiêm truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi 181,392,120 0 0
4888 Rituximab - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 500mg/50ml - Đường dùng: Tiêm truyền - Dạng bào chế: Dung dịch đậm đặc pha tiêm/ tiêm truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi 2,318,505,000 0 0
4889 Rituximab - Nhóm: 5 - Hàm lượng: 500mg/50ml - Đường dùng: Tiêm truyền - Dạng bào chế: Dung dịch đậm đặc pha tiêm/ tiêm truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi 723,240,000 0 0
4890 Rivaroxaban - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 10mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên 420,000,000 0 0
4891 Rivaroxaban - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 10mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên 100,000,000 0 0
4892 Rivaroxaban - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 15mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên 2,352,480,000 0 0
4893 Rivaroxaban - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 15mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên 413,100,000 0 0
4894 Rivaroxaban - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 20mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên 1,922,700,000 0 0
4895 Rivaroxaban - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 20mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên 399,600,000 0 0
4896 Rocuronium bromid - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 10mg/ml 5ml - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi 827,700,000 0 0
4897 Rosuvastatin - Nhóm: 3 - Hàm lượng: 10mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên 34,000,000 0 0
4898 Rosuvastatin - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 10mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên 8,331,200 0 0
4899 Rosuvastatin - Nhóm: 3 - Hàm lượng: 20mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên 49,680,000 0 0
4900 Rosuvastatin - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 20mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên 13,110,000 0 0
4901 Rosuvastatin - Nhóm: 3 - Hàm lượng: 5mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên 3,827,000 0 0
4902 Rotundin - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 30mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên 13,470,000 0 0
4903 Rotundin - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 60mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên 309,000 0 0
4904 Rutin + Vitamin C - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 500mg + 100mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên 15,750,000 0 0
4905 Rutin + Vitamin C - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 50mg + 50mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên 690,000 0 0
4906 Saccharomyces boulardii - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 100mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Bột/cốm/hạt pha uống - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi/ gói 111,650,000 0 0
4907 Saccharomyces boulardii - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 250mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên 487,500,000 0 0
4908 Sacubitril + Valsartan (dưới dạng muối phức hợp Sacubitri Valsartan Natri) - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 24.3mg + 25.7mg (56.551mg) - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên 160,000,000 0 0
4909 Sacubitril + Valsartan (dưới dạng muối phức hợp Sacubitri Valsartan Natri) - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 48.6mg + 51.4mg (113.103mg) - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên 120,000,000 0 0
4910 Sacubitril + Valsartan (dưới dạng muối phức hợp Sacubitri Valsartan Natri) - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 97.2mg + 102.8mg (226.206mg) - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên 60,000,000 0 0
4911 Salbutamol - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 100mcg/liều xịt 200 liều - Đường dùng: Xịt họng - Dạng bào chế: Thuốc xịt họng - ĐVT: Chai/ lọ/ ống 28,050,000 0 0
4912 Salbutamol - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 5mg/2.5ml - Đường dùng: Hít - Dạng bào chế: Dung dịch/ hỗn dịch khí dung - ĐVT: Chai/ lọ/ ống 179,028,390 0 0
4913 Salbutamol - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 5mg/5ml - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống 5,750,000 0 0
4914 Salicylic acid + Betamethason dipropionat - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 30mg/g + 0.64mg/g 10g - Đường dùng: Dùng ngoài - Dạng bào chế: Thuốc dùng ngoài - ĐVT: Tuýp 425,000 0 0
4915 Salicylic acid + Betamethason dipropionat - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 30mg/g + 0.64mg/g 15g - Đường dùng: Dùng ngoài - Dạng bào chế: Thuốc dùng ngoài - ĐVT: Tuýp 740,000 0 0
4916 Salmeterol + Fluticason propionat - Nhóm: 1 - Hàm lượng: (25mcg + 125mcg)/liều x 120 liều - Đường dùng: Hít - Dạng bào chế: Thuốc hít định liều/ phun mù định liều - ĐVT: Bình/Chai/Lọ/Hộp 13,559,760 0 0
4917 Salmeterol + Fluticason propionat - Nhóm: 1 - Hàm lượng: (25mcg + 250mcg)/liều x 120 liều - Đường dùng: Hít - Dạng bào chế: Thuốc hít định liều/ phun mù định liều - ĐVT: Bình/Chai/Lọ/Hộp 335,098,450 0 0
4918 Salmeterol + Fluticason propionat - Nhóm: 2 - Hàm lượng: (25mcg + 250mcg)/ liều x 120 liều - Đường dùng: Hít qua đường miệng - Dạng bào chế: Thuốc hít định liều/ phun mù định liều - ĐVT: Bình xịt 72,000,000 0 0
4919 Salmeterol + Fluticason propionat - Nhóm: 1 - Hàm lượng: (25mcg + 50mcg)/liều x 120 liều - Đường dùng: Hít - Dạng bào chế: Thuốc hít định liều/ phun mù định liều - ĐVT: Bình/Chai/Lọ/Hộp 1,911,390 0 0
4920 Sắt chlorid + kẽm chlorid + mangan chlorid tetrahydrat + đồng chlorid dihydrat + crom chlorid hexahydrat + natri selenit pentahydrat + natri molybdat dihydrat + natri fluorid + kali iodid - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 6.958mg + 6.815mg + 1.979mg + 2.046mg + 0.053mg + 0.0789mg + 0.0242mg + 1.26mg + 0.166mg/10ml - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi 161,175,000 0 0
4921 Sắt proteinsuccinylat - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 800mg/15ml - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Dung dịch, hỗn dịch, nhũ dịch uống - ĐVT: Chai/ lọ 2,035,000 0 0
4922 Sắt Sucrose - Nhóm: 1 - Hàm lượng: (Sắt 20mg/ ml) x 5ml - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi 134,850,000 0 0
4923 Sắt Sulfat + Acid folic - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 50mg sắt + 0.35mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên giải phóng có kiểm soát - ĐVT: Viên 242,165,000 0 0
4924 Sắt Sulfat + Acid folic - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 50mg sắt + 0.35mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên 94,990,000 0 0
4925 Saxagliptin + Metformin HCl - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 5mg + 1000mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên 452,350,480 0 0
4926 Saxagliptin + Metformin HCl - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 5mg + 500mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên 540,045,840 0 0
4927 Secukinumab - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 150mg - Đường dùng: Tiêm/truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/tiêm truyền - ĐVT: Chai/Lọ/Ống/Túi 2,346,000,000 0 0
4928 Selenium - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 100mcg/10ml - Đường dùng: Tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi 1,669,500 0 0
4929 Sertraline - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 50mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên 85,260,000 0 0
4930 Sertraline - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 50mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên 4,788,000 0 0
4931 Sevoflurane - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 250ml - Đường dùng: Hít - Dạng bào chế: Dược chất lỏng nguyên chất dùng để hít - ĐVT: Chai/ lọ 232,800,000 0 0
4932 Sildenafil - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 50mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên 16,800,000 0 0
4933 Silymarin - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 140mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên 624,355,200 0 0
4934 Silymarin - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 140mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên 286,995,000 0 0
4935 Silymarin - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 150mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên 35,000,000 0 0
4936 Silymarin - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 70mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên 25,000,000 0 0
4937 Simethicon - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 40mg/0.6ml 15ml - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Dung dịch, hỗn dịch, nhũ dịch uống - ĐVT: Chai/ lọ 200,000,000 0 0
4938 Sitagliptin - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 100mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên 38,400,000 0 0
4939 Sitagliptin + Metformin HCl - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 100mg + 1000mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên giải phóng có kiểm soát - ĐVT: Viên 72,418,500 0 0
4940 Sitagliptin - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 50mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên 24,750,000 0 0
4941 Sitagliptin + Metformin HCl - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 50mg + 1000mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên 551,307,400 0 0
4942 Sitagliptin + Metformin HCl - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 50mg + 1000mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên giải phóng có kiểm soát - ĐVT: Viên 51,403,800 0 0
4943 Sitagliptin + Metformin HCl - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 50mg + 500mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên 491,706,600 0 0
4944 Sitagliptin + Metformin HCl - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 50mg + 850mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên 559,821,800 0 0
4945 Sodium oxidronate (HMDP) - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 3mg - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi 40,499,550 0 0
4946 Sofosbuvir + Ledipasvir - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 400mg + 90mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên 15,000,000 0 0
4947 Sofosbuvir + Ledipasvir - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 400mg + 90mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên 10,000,000 0 0
4948 Sofosbuvir + Velpatasvir - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 400mg + 100mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên 401,625,000 0 0
4949 Sofosbuvir + Velpatasvir - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 400mg + 100mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên 222,300,000 0 0
4950 Solifenacin succinat - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 5mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên 82,215,000 0 0
4951 Somatropin - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 6mg - Đường dùng: Tiêm/truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/tiêm truyền - ĐVT: Chai/Lọ/Ống/Túi 858,810,000 0 0
4952 Sorafenib - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 200mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên 5,646,564,000 0 0
4953 Sorafenib - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 200mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên 2,220,000,000 0 0
4954 Sorbitol - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 3.3% 1000ml - Đường dùng: rửa (vô khuẩn) - Dạng bào chế: Dung dịch rửa vô khuẩn - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi 3,543,750 0 0
4955 Sorbitol - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 5g - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Bột/cốm/hạt pha uống - ĐVT: Gói 3,528,000 0 0
4956 Spironolacton - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 50mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên 44,688,000 0 0
4957 Spironolacton - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 50mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên 12,474,000 0 0
4958 Spironolacton - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 50mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên 6,100,000 0 0
4959 Spironolacton + Furosemid - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 50mg + 20mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên 73,920,000 0 0
4960 Spironolacton + Furosemid - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 50mg + 20mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên 21,000,000 0 0
4961 Spironolacton + Furosemid - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 50mg + 40mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên 88,200,000 0 0
4962 Gelatin khan (dưới dạng gelatin biến tính) + NaCl + Magnesi clorid hexahydrat + KCl + Natri lactat (dưới dạng dung dịch Natri (S)-lactat) - Nhóm: 5 - Hàm lượng: 15g + 2.691g + 0.1525g + 0.1865g + 1.68g/ 500 ml - Đường dùng: Tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi 5,500,000 0 0
4963 Sucralfat - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 1g - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Dung dịch, hỗn dịch, nhũ dịch uống - ĐVT: Gói/ túi 536,400,000 0 0
4964 Sucralfat - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 1g - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Dung dịch, hỗn dịch, nhũ dịch uống - ĐVT: Gói/ túi 101,010,000 0 0
4965 Sufentanil - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 50mcg/ml - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi 100,768,500 0 0
4966 Sulbutiamin - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 200mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên 989,100 0 0
4967 Sulfamethoxazol + Trimethoprim - Nhóm: 5 - Hàm lượng: 400mg + 80mg/5ml - Đường dùng: Tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi 334,400,000 0 0
4968 Sulfamethoxazol + Trimethoprim - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 800mg + 160mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên 3,920,000 0 0
4969 Sulfamethoxazol + Trimethoprim - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 800mg + 160mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên 1,058,400 0 0
4970 Sulfasalazin - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 500mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên 21,735,000 0 0
4971 Sultamicillin - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 375mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên 87,425,000 0 0
4972 Sultamicillin - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 375mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên 9,745,000 0 0
4973 Tacrolimus - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 0.5mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên giải phóng có kiểm soát - ĐVT: Viên 2,260,960,000 0 0
4974 Tacrolimus - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 0.03% 10g - Đường dùng: Dùng ngoài - Dạng bào chế: Thuốc dùng ngoài - ĐVT: Tuýp 5,490,000 0 0
4975 Tacrolimus - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 0.1% 10g - Đường dùng: Dùng ngoài - Dạng bào chế: Thuốc dùng ngoài - ĐVT: Tuýp 17,850,000 0 0
4976 Tacrolimus - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 0.1% 10g - Đường dùng: Dùng ngoài - Dạng bào chế: Thuốc dùng ngoài - ĐVT: Tuýp 760,000 0 0
4977 Tacrolimus - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 1mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên giải phóng có kiểm soát - ĐVT: Viên 3,182,553,000 0 0
4978 Tacrolimus - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 5mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên giải phóng có kiểm soát - ĐVT: Viên 1,460,592,000 0 0
4979 Tacrolimus - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 5mg/ml - Đường dùng: Tiêm/truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/tiêm truyền - ĐVT: Chai/Lọ/Ống/Túi 112,027,572 0 0
4980 Tamoxifen - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 20mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên 36,000,000 0 0
4981 Tamsulosin HCl - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 0.4mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên giải phóng có kiểm soát - ĐVT: Viên 156,000,000 0 0
4982 Technetium 99m (Tc-99m) - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 200mCi - 432mCi/bình - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: mCi 1,139,880,000 0 0
4983 Technetium 99m (Tc-99m) - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 200mCi - 432mCi/bình - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: mCi 407,404,000 0 0
4984 Tegafur + Gimeracil + Oteracil K - Nhóm: 5 - Hàm lượng: 20mg + 5.8mg + 19.6mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên 3,399,984,000 0 0
4985 Tegafur + Gimeracil + Oteracil K - Nhóm: 5 - Hàm lượng: 25mg + 7.25mg + 24.5mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên 1,885,704,000 0 0
4986 Teicoplanin - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 200mg - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi 79,590,000 0 0
4987 Teicoplanin - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 200mg - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi 18,000,000 0 0
4988 Teicoplanin - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 400mg - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi 858,900,000 0 0
4989 Telmisartan - Nhóm: 3 - Hàm lượng: 40mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên 45,180,000 0 0
4990 Telmisartan - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 40mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên 6,084,000 0 0
4991 Telmisartan + Amlodipin - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 40mg + 5mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên 1,310,610,000 0 0
4992 Telmisartan + Hydrochlorothiazid - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 40mg + 12.5mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên 195,800,000 0 0
4993 Telmisartan + Hydrochlorothiazid - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 40mg + 12.5mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên 15,000,000 0 0
4994 Telmisartan + Hydrochlorothiazid - Nhóm: 3 - Hàm lượng: 40mg + 12.5mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên 30,240,000 0 0
4995 Telmisartan - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 80mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên 274,360,000 0 0
4996 Telmisartan - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 80mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên 24,150,000 0 0
4997 Telmisartan - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 80mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên 7,700,000 0 0
4998 Telmisartan + Amlodipin - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 80mg + 10mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên 5,432,100 0 0
4999 Telmisartan + Amlodipin - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 80mg + 5mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên 328,050,000 0 0
5000 Temozolomide - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 100mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên 220,500,000 0 0
5001 Temozolomid - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 50mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên 120,000,000 0 0
5002 Tenofovir alafenamid - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 25mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên 132,345,000 0 0
5003 Tenofovir alafenamid - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 25mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên 54,000,000 0 0
5004 Tenofovir alafenamid - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 25mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên 24,000,000 0 0
5005 Terbutalin sulfat - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 0.5mg/ml - Đường dùng: Tiêm/truyền - Dạng bào chế: Dung dịch tiêm - ĐVT: Ống 531,300 0 0
5006 Terlipressin acetate - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 1mg - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi 2,234,610,000 0 0
5007 Terpin hydrat + Codein - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 100mg + 10mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên 7,409,500 0 0
5008 Terpin hydrat + Codein - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 100mg + 15mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên 623,000 0 0
5009 Tetracain HCl - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 0.5% 10ml - Đường dùng: Nhỏ mắt - Dạng bào chế: Thuốc nhỏ mắt - ĐVT: Chai/ lọ 1,651,650 0 0
5010 Tetracyclin HCl - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 1% 5g - Đường dùng: Tra mắt - Dạng bào chế: Thuốc tra mắt - ĐVT: Tuýp 8,960,000 0 0
5011 Tetracyclin HCl - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 500mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên 4,640,000 0 0
5012 Theophyllin monohydrat - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 300mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên giải phóng có kiểm soát - ĐVT: Viên 15,474,000 0 0
5013 Thiamazol - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 10mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên 32,046,300 0 0
5014 Thiamazol - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 10mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên 3,402,000 0 0
5015 Thiamazol - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 5mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên 24,780,000 0 0
5016 Thiamazol - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 5mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên 2,673,000 0 0
5017 Ticagrelor - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 90mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên 2,321,013,552 0 0
5018 Timolol - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 0.5% 5ml - Đường dùng: Nhỏ mắt - Dạng bào chế: Thuốc nhỏ mắt - ĐVT: Chai/ lọ 47,264,000 0 0
5019 Timolol - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 0.5% 5ml - Đường dùng: Nhỏ mắt - Dạng bào chế: Thuốc nhỏ mắt - ĐVT: Chai/ lọ 64,800,000 0 0
5020 Tinidazol - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 500mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên 14,700,000 0 0
5021 Tinidazol - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 500mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên 4,158,000 0 0
5022 Tiotropium - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 0.0025mg/nhát xịt x 60 nhát xịt - Đường dùng: Hít - Dạng bào chế: Thuốc hít định liều/ phun mù định liều - ĐVT: Hộp/Kit 2,024,253,000 0 0
5023 Tiotropium + Olodaterol - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 2.5mcg + 2.5mcg/ nhát xịt; 4ml 60 nhát xịt - Đường dùng: Hít - Dạng bào chế: Thuốc hít định liều/ phun mù định liều - ĐVT: Hộp 80,010,000 0 0
5024 Tocilizumab - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 200mg/10ml - Đường dùng: Tiêm/truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/tiêm truyền - ĐVT: Chai/Lọ/Ống/Túi 1,816,744,650 0 0
5025 Tolperison HCl - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 150mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên 6,174,000 0 0
5026 Tolperison HCl - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 150mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên 1,362,240 0 0
5027 Tolperison HCl - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 50mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên 4,189,500 0 0
5028 Tolvaptan - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 15mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên 157,500,000 0 0
5029 Topiramat - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 25mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên 63,000,000 0 0
5030 Topiramat - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 50mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên 88,000,000 0 0
5031 Topotecan - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 4mg - Đường dùng: Tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi 16,000,000 0 0
5032 Tramadol HCl - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 100mg/2ml - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi 360,576,300 0 0
5033 Tramadol HCl - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 100mg/2ml - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: 73,426,500 0 0
5034 Tranexamic Acid - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 250mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên 35,200,000 0 0
5035 Tranexamic Acid - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 250mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên 9,720,000 0 0
5036 Tranexamic Acid - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 500mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên 221,375,000 0 0
5037 Tranexamic Acid - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 500mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên 51,240,000 0 0
5038 Trastuzumab - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 150mg - Đường dùng: Tiêm/truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/tiêm truyền - ĐVT: Chai/Lọ/Ống/Túi 2,565,867,150 0 0
5039 Trastuzumab - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 150mg - Đường dùng: Tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm đông khô - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi 1,439,978,400 0 0
5040 Trastuzumab - Nhóm: 5 - Hàm lượng: 150mg - Đường dùng: Tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm đông khô - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi 1,071,000,000 0 0
5041 Trastuzumab - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 440mg - Đường dùng: Tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm đông khô - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi 680,000,000 0 0
5042 Trastuzumab - Nhóm: 5 - Hàm lượng: 440mg - Đường dùng: Tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm đông khô - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi 1,524,600,000 0 0
5043 Trastuzumab emtansine - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 100mg - Đường dùng: Tiêm truyền - Dạng bào chế: Bột pha tiêm truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống 1,588,692,000 0 0
5044 Trastuzumab emtansine - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 160mg - Đường dùng: Tiêm truyền - Dạng bào chế: Bột pha tiêm truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống 1,829,984,940 0 0
5045 Travoprost + Timolol - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 0.04mg + 5mg/ml 2.5ml - Đường dùng: Nhỏ mắt - Dạng bào chế: Thuốc nhỏ mắt - ĐVT: Chai/ lọ 22,400,000 0 0
5046 Travoprost - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 0.04mg/ml 2.5ml - Đường dùng: Nhỏ mắt - Dạng bào chế: Thuốc nhỏ mắt - ĐVT: Chai/ lọ 32,799,000 0 0
5047 Triamcinolon acetonid - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 0.005g /5g - Đường dùng: Dùng ngoài - Dạng bào chế: Thuốc tác dụng tại niêm mạc miệng - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi 1,800,000 0 0
5048 Triamcinolon acetonid - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 80mg - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi 100,800,000 0 0
5049 Triclabendazol - Nhóm: 5 - Hàm lượng: 250mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên 9,200,000 0 0
5050 Trihexyphenidyl HCl - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 2mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên 4,303,500 0 0
5051 Trikali dicitrato bismuthate - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 300mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên 6,594,000 0 0
5052 Trimebutin maleat - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 100mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên 415,558,000 0 0
5053 Trimebutin maleat - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 100mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên 51,030,000 0 0
5054 Trimebutin maleat - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 100mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên 15,561,000 0 0
5055 Trimebutin maleat - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 200mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên 15,000,000 0 0
5056 Trimebutin maleat - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 200mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên 2,478,000 0 0
5057 Trimetazidin dihydroclorid - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 35mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên giải phóng có kiểm soát - ĐVT: Viên 58,282,500 0 0
5058 Trimetazidin dihydroclorid - Nhóm: 3 - Hàm lượng: 35mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên giải phóng có kiểm soát - ĐVT: Viên 20,993,500 0 0
5059 Triptorelin (dạng acetat) - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 3.75 mg - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi 30,683,988 0 0
5060 Tropicamid + phenylephrin HCl - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 5mg + 5mg/ml 10ml - Đường dùng: Nhỏ mắt - Dạng bào chế: Thuốc nhỏ mắt - ĐVT: Lọ 5,400,000 0 0
5061 Túi 3 ngăn 1206ml chứa: dung dịch glucose 13% + dung dịch acid amin có điện giải (alanin; arginin; calci clorid; glycin; histidin; isoleucin; leucin; lysin; magnesi sulphat; methionin; phenylalanin; kali clorid; prolin; serin; natri acetat; natri glycerophosphat; taurin; threonin; tryptophan; tyrosin; valin; kẽm sulphat) + nhũ tương mỡ 20% (dầu đậu tương tinh chế; triglycerid mạch trung bình; dầu ô liu tinh chế; dầu cá giàu acid béo omega-3 - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 656ml + 380ml + 170ml/1206ml - Đường dùng: Tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi 1,821,600,000 0 0
5062 Acid amin có điện giải + Glucose + Lipid - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 300ml + 885ml + 255ml/ 1440ml - Đường dùng: Tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi 252,000,000 0 0
5063 Tyrothricin + Benzakonium clorid + Benzocain - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 0.5mg + 1mg + 1.5mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên 44,000,000 0 0
5064 Umeclidinium + vilanterol - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 55mcg + 22mcg/ liều phóng thích (tương ứng với liều khi chưa phóng thích Umeclidinium 62.5mcg + Vilanterol 25mcg) x 30 liều - Đường dùng: Hít - Dạng bào chế: Thuốc hít định liều/ phun mù định liều - ĐVT: Hộp 7,035,000 0 0
5065 Urokinase - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 60,000IU - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi 40,960,500 0 0
5066 Ursodeoxycholic acid - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 150mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên 208,468,000 0 0
5067 Ursodeoxycholic acid - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 250mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên 627,000,000 0 0
5068 Ursodeoxycholic acid - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 250mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên 501,320,000 0 0
5069 Ursodeoxycholic acid - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 300mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên 526,350,000 0 0
5070 Ursodeoxycholic acid - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 300mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên 116,560,000 0 0
5071 Ursodeoxycholic acid - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 300mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên 27,500,000 0 0
5072 Ustekinumab - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 45mg/0.5ml - Đường dùng: Tiêm/truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/tiêm truyền - ĐVT: Bơm tiêm/Xy lanh 5,199,245,744 0 0
5073 A/Brisbane/02/2018 (H1N1)pdm09 – sử dụng chủng tương đương (A/Brisbane/02/2018, IVR-190); A/South Australia/34/2019 (H3N2) – sử dụng chủng tương đương (A/South Australia/34/2019, IVR-197); B/Washington/02/2019 – sử dụng chủng tương đương (B/Washington/02/2019, chủng hoang dã); B/Phuket/3073/2013 – sử dụng chủng tương đương (B/Phuket/3073/2013, chủng hoang dã) (tứ giá, vắc xin dạng mảnh, bất hoạt cho trẻ từ 6 tháng tuổi trở lên và người lớn) - Nhóm: 1 - Hàm lượng-Đường dùng: Tiêm - Dạng bào chế: Thuốc tiêm (Vaccine) - ĐVT: Lọ 810,000,000 0 0
5074 Vaccine phòng bạch hầu, ho gà (vô bào), uốn ván, bại liệt (3 tuyp) - Nhóm: 1 - Hàm lượng-Đường dùng: Tiêm - Dạng bào chế: Thuốc tiêm (Vaccine) - ĐVT: Liều 302,937,600 0 0
5075 Vaccine phòng bạch hầu, uốn ván, ho gà, bại liệt, viêm màng não do HIB, viêm gan siêu vi B - Nhóm: 1 - Hàm lượng-Đường dùng: Tiêm - Dạng bào chế: Thuốc tiêm (Vaccine) - ĐVT: Liều 2,472,000,000 0 0
5076 Vaccine phòng bạch hầu, uốn ván, ho gà, bại liệt, viêm màng não do HIB, viêm gan siêu vi B - Nhóm: 1 - Hàm lượng-Đường dùng: Tiêm - Dạng bào chế: Thuốc tiêm (Vaccine) - ĐVT: Lọ 3,888,000,000 0 0
5077 Vaccine phòng BCG - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 1ml - Đường dùng: Tiêm - Dạng bào chế: Thuốc tiêm (Vaccine) - ĐVT: Ống 51,765,000 0 0
5078 Vaccine phòng bệnh do phế cầu (typ 1, 3, 4, 5, 6A, 7F, 9V, 14, 18C, 19A, 19F, 23F, 6B, liên hợp với protein vận chuyển CRM197) - Nhóm: 1 - Hàm lượng-Đường dùng: Tiêm - Dạng bào chế: Thuốc tiêm (Vaccine) - ĐVT: Liều 13,143,060,000 0 0
5079 Vaccine phòng bệnh do phế cầu - Nhóm: 1 - Hàm lượng: Một liều (0,5ml) chứa 1mcg polysaccharide của các týp huyết thanh 11,2 ,51,2,6B1,2, 7F1,2, 9V1,2, 141,2, 23F1,2 và 3mcg của các týp huyết thanh 41,2, 18C1,3, 19F1,4 - Đường dùng: Tiêm - Dạng bào chế: Thuốc tiêm (Vaccine) - ĐVT: Liều 3,734,550,000 0 0
5080 Virus viêm Não Nhật Bản chủng SA14-14-2 tái tổ hợp, sống, giảm độc lực - Nhóm: 5 - Hàm lượng: 4,0 - 5,8 log PFU / 0.5ml - Đường dùng: Tiêm - Dạng bào chế: Thuốc tiêm (Vaccine) - ĐVT: Lọ 665,280,000 0 0
5081 Vaccine phòng bệnh Viêm não Nhật Bản B - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 1ml - Đường dùng: Tiêm - Dạng bào chế: Thuốc tiêm (Vaccine) - ĐVT: Lọ 54,544,600 0 0
5082 A/Brisbane/02/2018 (H1N1)pdm09 – sử dụng chủng tương đương (A/Brisbane/02/2018, IVR-190); A/South Australia/34/2019 (H3N2) – sử dụng chủng tương đương (A/South Australia/34/2019, IVR-197); B/Washington/02/2019 – sử dụng chủng tương đương (B/Washington/02/2019, chủng hoang dã); B/Phuket/3073/2013 – sử dụng chủng tương đương (B/Phuket/3073/2013, chủng hoang dã) - Nhóm: 1 - Hàm lượng-Đường dùng: Tiêm - Dạng bào chế: Thuốc tiêm (Vaccine) - ĐVT: Lọ 1,408,120,000 0 0
5083 Vaccine phòng dại (Virus dại bất hoạt chủng Wistar PM/WI 38 1503- 3M) - Nhóm: 1 - Hàm lượng: >2.5IU/0.5ml - Đường dùng: Tiêm - Dạng bào chế: Thuốc tiêm (Vaccine) - ĐVT: Bơm tiêm/ Xylanh 12,079,750 0 0
5084 Vaccine phòng HPV ở người týp 6, 11,16,18 - Nhóm: 1 - Hàm lượng-Đường dùng: Tiêm - Dạng bào chế: Thuốc tiêm (Vaccine) - ĐVT: Lọ 3,019,200,000 0 0
5085 Vaccine phòng não mô cầu typ A, C, Y W135 + giải độc tố bạch hầu - Nhóm: 5 - Hàm lượng-Đường dùng: Tiêm - Dạng bào chế: Thuốc tiêm (Vaccine) - ĐVT: Lọ 2,520,000,000 0 0
5086 Vaccine phòng não mô cầu typ B, C - Nhóm: 5 - Hàm lượng: 0.5 ml chứa: - Protein màng ngoài não mô cầu nhóm B 50mcg - Polysaccharide vỏ não mô cầu nhóm C 50mcg - Đường dùng: Tiêm - Dạng bào chế: Thuốc tiêm (Vaccine) - ĐVT: Ống 303,408,000 0 0
5087 Vaccine phòng Sởi (Virus sởi sống, giảm độc lực, chủng AIK-C) - Nhóm: 4 - Hàm lượng: ≥ 1000 PFU/liều 0.5ml - Đường dùng: Tiêm - Dạng bào chế: Thuốc tiêm (Vaccine) - ĐVT: Lọ 1,069,620,300 0 0
5088 Vaccine phòng Sởi, quai bị, Rubella - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 0.5ml chứa: Virus sởi >=1000 CCID50; Virus quai bị >=12500 CCID50; virus rubella >=1000 CCID50 - Đường dùng: Tiêm - Dạng bào chế: Thuốc tiêm (Vaccine) - ĐVT: Lọ 263,392,000 0 0
5089 Mỗi lọ đơn liều chứa: Measles Virus NLT 1000 CCID50; Mumps Virus NLT 5000 CCID50; Rubella Virus NLT 1000 CCID50 - Nhóm: 5 - Hàm lượng: 0.5ml - Đường dùng: Tiêm - Dạng bào chế: Thuốc tiêm (Vaccine) - ĐVT: Lọ 13,755,000 0 0
5090 Vaccine phòng thủy đậu - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 0.5ml chứa: Virus thủy đậu sống giảm độc lực (chủng OKA) >= 10^3.3PFU - Đường dùng: Tiêm - Dạng bào chế: Thuốc tiêm (Vaccine) - ĐVT: Lọ 794,560,000 0 0
5091 Vaccine phòng thủy đậu - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 0.5ml chứa: Oka/Merck varicella virus, live, attenuated >= 1350 PFU - Đường dùng: Tiêm - Dạng bào chế: Thuốc tiêm (Vaccine) - ĐVT: Lọ 1,000,216,000 0 0
5092 Vaccin phòng thuỷ đậu - Nhóm: 5 - Hàm lượng: 0.7ml - Đường dùng: Tiêm - Dạng bào chế: Thuốc tiêm (Vaccine) - ĐVT: Lọ 150,299,100 0 0
5093 Giải độc tố bạch hầu >= 2IU; Giải độc tố uốn ván >= 20IU; Giải độc tố ho gà 8 mcg; Filamentous Haemagglutinin 8 mcg; Pertactin 2,5 mcg - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 0.5ml - Đường dùng: Tiêm - Dạng bào chế: Thuốc tiêm (Vaccine) - ĐVT: Liều 1,524,900,000 0 0
5094 Vaccine phòng uốn ván, bạch hầu, ho gà - Nhóm: 1 - Hàm lượng-Đường dùng: Tiêm - Dạng bào chế: Thuốc tiêm (Vaccine) - ĐVT: Liều 341,250,000 0 0
5095 Vaccine phòng viêm dạ dày, ruột do Rotavirus - Nhóm: 1 - Hàm lượng-Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Dung dịch, hỗn dịch, nhũ dịch uống (Vaccine) - ĐVT: Ống; Tuýp 1,555,596,180 0 0
5096 Vaccine phòng viêm dạ dày, ruột do Rotavirus - Nhóm: 1 - Hàm lượng-Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Dung dịch, hỗn dịch, nhũ dịch uống (Vaccine) - ĐVT: Liều 2,034,216,000 0 0
5097 Vaccine phòng viêm gan A (chủng GBM bất hoạt) - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 80U/0.5ml - Đường dùng: Tiêm - Dạng bào chế: Thuốc tiêm (Vaccine) - ĐVT: Lọ 237,063,000 0 0
5098 Vaccine phòng viêm gan siêu vi A + B: Hepatitis A virus antigen (HM175 strain) 720 Elisa units + r-DNA Hepatitis B Virus surface antigen (HBsAg) 20mcg - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 1ml - Đường dùng: Tiêm - Dạng bào chế: Thuốc tiêm (Vaccine) - ĐVT: Lọ 328,930,000 0 0
5099 Vaccine phòng viêm gan siêu vi B (Kháng nguyên bề mặt viêm gan B tinh khiết HBsAg) - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 10mcg/0.5ml - Đường dùng: Tiêm - Dạng bào chế: Thuốc tiêm (Vaccine) - ĐVT: Lọ 268,941,200 0 0
5100 Vaccine phòng viêm gan siêu vi B - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 10mcg/0.5ml - Đường dùng: Tiêm - Dạng bào chế: Thuốc tiêm (Vaccine) - ĐVT: Lọ 151,200,000 0 0
5101 Vaccine phòng viêm gan siêu vi B (Kháng nguyên bề mặt viêm gan B tinh khiết HBsAg) - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 20mcg/1ml - Đường dùng: Tiêm - Dạng bào chế: Thuốc tiêm (Vaccine) - ĐVT: Lọ 115,810,000 0 0
5102 Vaccine phòng viêm gan siêu vi B tái tổ hợp (Kháng nguyên bề mặt virus viêm gan B tinh khiết) - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 20mcg/1ml - Đường dùng: Tiêm - Dạng bào chế: Thuốc tiêm (Vaccine) - ĐVT: Lọ 270,270,000 0 0
5103 Vaccine uốn ván hấp phụ - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 40UI/0.5ml - Đường dùng: Tiêm - Dạng bào chế: Thuốc tiêm (Vaccine) - ĐVT: Lọ 67,200,000 0 0
5104 Valganciclovir - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 450mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên 891,000,000 0 0
5105 Valproat Na - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 200mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên bao tan ở ruột - ĐVT: Viên 60,239,700 0 0
5106 Valproat Na - Nhóm: 5 - Hàm lượng: 200mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên bao tan ở ruột - ĐVT: Viên 4,000,000 0 0
5107 Valproat Na - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 400mg/4ml - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi 485,716,000 0 0
5108 Valproat Na - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 200mg/ml x 40ml - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Dung dịch/ hỗn dịch/ nhũ dịch uống - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi 8,069,600 0 0
5109 Valproat Natri + Valproic acid - Nhóm: 3 - Hàm lượng: tương đương 500mg Natri Valproat - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên giải phóng có kiểm soát - ĐVT: Viên 141,235,000 0 0
5110 Valsartan - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 160mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên 175,350,000 0 0
5111 Valsartan - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 160mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên 38,600,000 0 0
5112 Valsartan - Nhóm: 3 - Hàm lượng: 160mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên 59,850,000 0 0
5113 Valsartan + Hydrochlorothiazid - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 160mg + 25mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên 33,750,000 0 0
5114 Valsartan - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 80mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên 420,420,000 0 0
5115 Valsartan - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 80mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên 79,550,000 0 0
5116 Valsartan - Nhóm: 3 - Hàm lượng: 80mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên 108,000,000 0 0
5117 Valsartan + Hydrochlorothiazid - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 80mg + 12.5mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên 66,092,000 0 0
5118 Vancomycin - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 1g - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi 2,281,125,000 0 0
5119 Vancomycin - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 1g - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi 344,100,000 0 0
5120 Venlafaxin - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 37.5mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên 30,400,000 0 0
5121 Venlafaxin - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 37.5mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên giải phóng có kiểm soát - ĐVT: Viên 69,776,000 0 0
5122 Venlafaxin - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 75mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên giải phóng có kiểm soát - ĐVT: Viên 84,000,000 0 0
5123 Venlafaxin - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 75mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên giải phóng có kiểm soát - ĐVT: Viên 16,320,000 0 0
5124 Vildagliptin - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 50mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên 423,587,500 0 0
5125 Vildagliptin - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 50mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên 53,300,000 0 0
5126 Vildagliptin + Metformin HCl - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 50mg + 1000mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên 296,768,000 0 0
5127 Vildagliptin + Metformin HCl - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 50mg + 500mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên 296,768,000 0 0
5128 Vildagliptin + Metformin HCl - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 50mg + 850mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên 208,665,000 0 0
5129 Vincristin sulphat - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 1mg/ml - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi 16,560,000 0 0
5130 Vinorelbine - Nhóm: 5 - Hàm lượng: 20mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên 924,766,700 0 0
5131 Vinorelbine - Nhóm: 5 - Hàm lượng: 30mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên 1,173,582,850 0 0
5132 Vitamin B1 + Vitamin B6 + Vitamin B12 - Nhóm: 1 - Hàm lượng: (100mg + 100mg + 1mg) /2ml - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi 4,200,000 0 0
5133 Vitamin B1 + Vitamin B6 + Vitamin B12 - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 100mg + 200mg + 200mcg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên 164,175,000 0 0
5134 Vitamin B1 + Vitamin B6 + Vitamin B12 - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 100mg + 200mg + 200mcg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên 50,796,900 0 0
5135 Vitamin A + Vitamin D3 - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 5,000IU + 400IU - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên 1,533,000 0 0
5136 Vitamin A - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 5,000IU - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên 478,000 0 0
5137 Vitamin B1 - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 100mg/ml - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi 8,064,000 0 0
5138 Vitamin B1 - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 250mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên 364,000 0 0
5139 Vitamin B12 - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 1mg/ml - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi 69,300 0 0
5140 Vitamin B6 - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 250mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên 714,000 0 0
5141 Vitamin B9 - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 5mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên 4,800,000 0 0
5142 Vitamin C - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 1,000mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên sủi - ĐVT: Viên 15,010,000 0 0
5143 Vitamin C - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 500mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên 9,000,000 0 0
5144 Vitamin C - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 500mg/5ml - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi 6,296,400 0 0
5145 Vitamin D2 - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 2,000,000IU/100ml x 20ml - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Dung dịch, hỗn dịch, nhũ dịch uống - ĐVT: Chai 5,500,000 0 0
5146 Vitamin E - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 400IU - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên 9,000,000 0 0
5147 Vitamin E - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 400IU - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên 6,300,000 0 0
5148 Vitamin K1 (Phytomenadion) - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 10mg/ml - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi 52,800,000 0 0
5149 Vitamin K1 (Phytomenadion) - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 10mg/ml - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi 15,910,600 0 0
5150 Vitamin K1 (Phytomenadion) - Nhóm: 5 - Hàm lượng: 20mg/ml x 2ml - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Dung dịch, hỗn dịch, nhũ dịch uống - ĐVT: Chai 176,400,000 0 0
5151 Vitamin PP (Nicotinamid) - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 500mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên 3,505,500 0 0
5152 Vitamin PP (Nicotinamid) - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 50mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên 182,000 0 0
5153 Voriconazol - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 200mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên 520,000,000 0 0
5154 Voriconazol - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 200mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên 567,000,000 0 0
5155 Voriconazol - Nhóm: 5 - Hàm lượng: 200mg - Đường dùng: Tiêm/truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/tiêm truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi 475,000,000 0 0
5156 Warfarin Natri - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 1mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên 4,375,000 0 0
5157 Warfarin Natri - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 1mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên 1,500,000 0 0
5158 Warfarin Natri - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 2mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên 22,720,000 0 0
5159 Warfarin Natri - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 5mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên 37,800,000 0 0
5160 Xanh methylen + tím gentian - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 400mg + 50mg/ 20ml - Đường dùng: Dùng ngoài - Dạng bào chế: Thuốc dùng ngoài - ĐVT: Chai/ lọ 17,850,000 0 0
5161 Zofenopril calcium - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 15mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên 1,097,400 0 0
5162 Zofenopril calcium - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 30mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên 2,667,300 0 0
5163 Zoledronic acid - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 4mg - Đường dùng: Tiêm/truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/tiêm truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi 240,000,000 0 0
5164 Zoledronic acid - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 4mg - Đường dùng: Tiêm/truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/tiêm truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi 75,600,000 0 0
5165 Zoledronic acid - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 5mg/100ml - Đường dùng: Tiêm/truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/tiêm truyền - ĐVT: Chai/Lọ/Ống/Túi 2,569,365,820 0 0
5166 Zoledronic acid - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 5mg/100ml - Đường dùng: Tiêm/truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/tiêm truyền - ĐVT: Chai/Lọ/Ống/Túi 594,000,000 0 0
5167 Zopiclon - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 7.5mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên 186,242,000 0 0
5168 Zopiclon - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 7.5mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên 192,000,000 0 0
PP2200139433 - 555ml Dung dịch điện giải chứa Natri clorid + Calcium chloride.2H20 + Magnesium chloride.6H20+ Glucose anhydrous (dưới dạng glucose monohydrat) và 4445ml dung dịch bicarbonate chứa Natri chloride + Natri hydrocarbonat - Nhóm: 1 - Hàm lượng-Đường dùng: Thẩm phân - Dạng bào chế: Dịch lọc máu và thẩm tách máu - ĐVT: Hộp 2 túi
Giá từng phần lô 2,583,000,000
Dự toán (VND) 2,583,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 51,660,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
PP2200139434 - 5-Aminosalicylic acid - Nhóm: 5 - Hàm lượng: 400mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên bao tan ở ruột - ĐVT: Viên
Giá từng phần lô 34,500,000
Dự toán (VND) 34,500,000
Số tiền bảo đảm (VND) 690,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
PP2200139435 - Abirateron acetat - Nhóm: 5 - Hàm lượng: 250mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên
Giá từng phần lô 264,500,000
Dự toán (VND) 264,500,000
Số tiền bảo đảm (VND) 5,290,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
PP2200139436 - Acarbose - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 100mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên
Giá từng phần lô 6,750,000
Dự toán (VND) 6,750,000
Số tiền bảo đảm (VND) 135,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
PP2200139437 - Acarbose - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 100mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên
Giá từng phần lô 13,303,500
Dự toán (VND) 13,303,500
Số tiền bảo đảm (VND) 266,070
Thời gian THHĐ 12 tháng
PP2200139438 - Acenocoumarol - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 1mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên
Giá từng phần lô 4,380,000
Dự toán (VND) 4,380,000
Số tiền bảo đảm (VND) 87,600
Thời gian THHĐ 12 tháng
PP2200139439 - Acenocoumarol - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 4mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên
Giá từng phần lô 3,848,480
Dự toán (VND) 3,848,480
Số tiền bảo đảm (VND) 76,969
Thời gian THHĐ 12 tháng
PP2200139440 - Acetazolamid - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 250mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên
Giá từng phần lô 4,170,400
Dự toán (VND) 4,170,400
Số tiền bảo đảm (VND) 83,408
Thời gian THHĐ 12 tháng
PP2200139441 - Acetyl leucin - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 500mg/5ml - Đường dùng: Tiêm/truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/tiêm truyền - ĐVT: Chai/Lọ/Ống/Túi
Giá từng phần lô 108,478,400
Dự toán (VND) 108,478,400
Số tiền bảo đảm (VND) 2,169,568
Thời gian THHĐ 12 tháng
PP2200139442 - Acetylcystein - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 100mg/ml 3ml - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi
Giá từng phần lô 189,000,000
Dự toán (VND) 189,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 3,780,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
PP2200139443 - Acetylcystein - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 100mg/ml 3ml - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi
Giá từng phần lô 58,800,000
Dự toán (VND) 58,800,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,176,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
PP2200139444 - Acetylcystein - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 200mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Bột/cốm/hạt pha uống - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi/ gói
Giá từng phần lô 143,820,000
Dự toán (VND) 143,820,000
Số tiền bảo đảm (VND) 2,876,400
Thời gian THHĐ 12 tháng
PP2200139445 - Acetylcystein - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 200mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên
Giá từng phần lô 30,000,000
Dự toán (VND) 30,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 600,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
PP2200139446 - Acetylcystein - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 200mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Bột/cốm/hạt pha uống - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi/ gói
Giá từng phần lô 19,320,000
Dự toán (VND) 19,320,000
Số tiền bảo đảm (VND) 386,400
Thời gian THHĐ 12 tháng
PP2200139447 - Acetyl-DL leucin - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 500mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên
Giá từng phần lô 415,080,000
Dự toán (VND) 415,080,000
Số tiền bảo đảm (VND) 8,301,600
Thời gian THHĐ 12 tháng
PP2200139448 - Acetyl-DL leucin - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 500mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên
Giá từng phần lô 77,000,000
Dự toán (VND) 77,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,540,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
PP2200139449 - Aciclovir - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 200mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên
Giá từng phần lô 1,187,200
Dự toán (VND) 1,187,200
Số tiền bảo đảm (VND) 23,744
Thời gian THHĐ 12 tháng
PP2200139450 - Aciclovir - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 200mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên
Giá từng phần lô 254,400
Dự toán (VND) 254,400
Số tiền bảo đảm (VND) 5,088
Thời gian THHĐ 12 tháng
PP2200139451 - Aciclovir - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 250mg - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi
Giá từng phần lô 297,500,000
Dự toán (VND) 297,500,000
Số tiền bảo đảm (VND) 5,950,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
PP2200139452 - Aciclovir - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 250mg - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi
Giá từng phần lô 129,937,500
Dự toán (VND) 129,937,500
Số tiền bảo đảm (VND) 2,598,750
Thời gian THHĐ 12 tháng
PP2200139453 - Aciclovir - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 3% 5g - Đường dùng: Tra mắt - Dạng bào chế: Thuốc tra mắt - ĐVT: Tuýp
Giá từng phần lô 2,335,000
Dự toán (VND) 2,335,000
Số tiền bảo đảm (VND) 46,700
Thời gian THHĐ 12 tháng
PP2200139454 - Aciclovir - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 400mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên
Giá từng phần lô 40,700,000
Dự toán (VND) 40,700,000
Số tiền bảo đảm (VND) 814,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
PP2200139455 - Aciclovir - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 400mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên
Giá từng phần lô 7,350,000
Dự toán (VND) 7,350,000
Số tiền bảo đảm (VND) 147,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
PP2200139456 - Aciclovir - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 5% 5g - Đường dùng: Dùng ngoài - Dạng bào chế: Thuốc dùng ngoài - ĐVT: Tuýp
Giá từng phần lô 287,000
Dự toán (VND) 287,000
Số tiền bảo đảm (VND) 5,740
Thời gian THHĐ 12 tháng
PP2200139457 - Alanine + Arginine + Aspartic acid + Glutamic acid + Glycine + Histidine + Isoleucine + Leucine + Lysine (dưới dạng Lysine acetate) + Methionine + Phenylalanine + Proline + Serine + Threonine + Tryptophan + Tyrosine + Valine + Natri acetat trihydrat + Natri Glycerophosphate hydrat + Kali clorid + Magnesi clorid hexahydrat + Calci clorid dihydrat + Glucose anhydrous + dầu Oliu tinh khiết và dầu đậu nành tinh khiết - Nhóm: 1 - Hàm lượng-Đường dùng: Tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi
Giá từng phần lô 963,200,000
Dự toán (VND) 963,200,000
Số tiền bảo đảm (VND) 19,264,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
PP2200139458 - Glucose + acid amin có điện giải: L-Alanin + L-Arginin + Glycin + L-Histidin + L-Isoleucin + L-Leucin + L-Lysin acetat tương ứng với L-Lysin + L-Methionin + L-Phenylalanin + L-Prolin + L-Serin + Taurin + L-Threonin + L-tryptophan + L-Tyrosin + L-Valin + Calci clorid dihydrat tương ứng với Calci clorid + Natri glycerophosphat khan + Magnesi sulphat heptahydrat tương ứng với Magnesi sulphat + Kali clorid + Natri acetat trihydrat tương ứng với Natri acetat - Nhóm: 1 - Hàm lượng-Đường dùng: Tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi
Giá từng phần lô 140,000,000
Dự toán (VND) 140,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 2,800,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
PP2200139459 - Isoleucine, Leucine , Lysine Hydrochloride , Methionine , Phenylalanine, threonine , Tryptophan, Valine , Arginine glutamate , Histidine hydrochloride monohydrate, Alanine, Aspartic Acid , Glutamic Acid , Glycine , Proline , Serine , Magnesium acetate tetrahydrate, Sodium acetate trihydrate, Sodium chloride, Sodium hydroxide, Potassium hydroxide, Potssium Dihydrogen Phosphate, Glucose khan (Dưới dạng Glucose monohydrate), Calcium Chloride Dihydrate - Nhóm: 1 - Hàm lượng-Đường dùng: Tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi
Giá từng phần lô 1,292,800,000
Dự toán (VND) 1,292,800,000
Số tiền bảo đảm (VND) 25,856,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
PP2200139460 - Acid amin - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 5% 250ml - Đường dùng: Tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi
Giá từng phần lô 22,349,250
Dự toán (VND) 22,349,250
Số tiền bảo đảm (VND) 446,985
Thời gian THHĐ 12 tháng
PP2200139461 - Acid amin - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 5% 250ml - Đường dùng: Tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi
Giá từng phần lô 118,860,000
Dự toán (VND) 118,860,000
Số tiền bảo đảm (VND) 2,377,200
Thời gian THHĐ 12 tháng
PP2200139462 - Alanine + Arginine + Acid aspartic + Glutamic acid + Glycine + Histidin + Isoleucine + Leucine + Lysin (dưới dạng Lysine acetat) + Methionine + Phenylalanine + Proline + Serine + Threonine + Tryptophan + Tyrosine + Valine + Natri acetat trihydrat + Natri glycerophosphate hydrat + Kali clorid + Magnesi clorid hexahydrat + Calci clorid dihydrat + Glucose anhydrous + Dầu ô liu tinh khiết và dầu đậu nành tinh khiết - Nhóm: 1 - Hàm lượng-Đường dùng: Tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi
Giá từng phần lô 2,089,497,000
Dự toán (VND) 2,089,497,000
Số tiền bảo đảm (VND) 41,789,940
Thời gian THHĐ 12 tháng
PP2200139463 - Alanine + Arginine + Acid aspartic + Glutamic acid + Glycine + Histidin + Isoleucine + Leucine + Lysin (dưới dạng Lysine acetat) + Methionine + Phenylalanine + Proline + Serine + Threonine + Tryptophan + Tyrosine + Valine + Natri acetat trihydrat + Natri glycerophosphate hydrat + Kali clorid + Magnesi clorid hexahydrat + Calci clorid dihydrat + Glucose anhydrous + Dầu ô liu tinh khiết và dầu đậu nành tinh khiết - Nhóm: 1 - Hàm lượng-Đường dùng: Tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi
Giá từng phần lô 763,199,100
Dự toán (VND) 763,199,100
Số tiền bảo đảm (VND) 15,263,982
Thời gian THHĐ 12 tháng
PP2200139464 - Isoleucin;Leucine; Lysine; Methionine; Phenyl-alanine; Threonine ; Tryptophan;Valine; Arginine; Histidine; Alanin; Aspartic acid; Glutamic acid; Glycine; Proline; Serine; Natri hydroxide; Natri cloride; Natri acetat trihydrat; Kali acetat; Magnesium acetat tetrahydrat; calcium chloride dihydrat; glucose; Sodium dihydrogen phosphat dihydrat; Zinc acetat dihydrat; Soyabean Oil Refined; Medium-chain triglyceride - Nhóm: 1 - Hàm lượng-Đường dùng: Tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi
Giá từng phần lô 2,688,000,000
Dự toán (VND) 2,688,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 53,760,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
PP2200139465 - Acid amin cho suy thận - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 7% 250ml - Đường dùng: Tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi
Giá từng phần lô 3,612,330,000
Dự toán (VND) 3,612,330,000
Số tiền bảo đảm (VND) 72,246,600
Thời gian THHĐ 12 tháng
PP2200139466 - Acid amin cho suy thận - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 7.2% 200ml - Đường dùng: Tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi
Giá từng phần lô 264,500,000
Dự toán (VND) 264,500,000
Số tiền bảo đảm (VND) 5,290,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
PP2200139467 - L-Isoleucine; L-Leucine; L-Lysine acetate; L-Methionine; L-Phenylalamine; L-Threonine; L-Tryptophan; L-Valine; L-Alanine; L-Arginine; L-Aspartic acid; L-Histidine; L-Proline; L-Serine; L-Tyrosine; Glycine; - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 7.585% 200ml - Đường dùng: Tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm truyền - ĐVT: Chai/Lọ/Túi
Giá từng phần lô 116,632,000
Dự toán (VND) 116,632,000
Số tiền bảo đảm (VND) 2,332,640
Thời gian THHĐ 12 tháng
PP2200139468 - L-Isoleucine; L-Leucine; L-Lysine acetate; L-Methionine; L-Phenylalamine; L-Threonine; L-Tryptophan; L-Valine; L-Alanine; L-Arginine; L-Aspartic acid; L-Histidine; L-Proline; L-Serine; L-Tyrosine; Glycine; - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 7.585% 500ml - Đường dùng: Tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm truyền - ĐVT: Chai/Lọ/Túi
Giá từng phần lô 224,083,200
Dự toán (VND) 224,083,200
Số tiền bảo đảm (VND) 4,481,664
Thời gian THHĐ 12 tháng
PP2200139469 - Acid amin cho suy gan - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 10% 500ml - Đường dùng: Tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi
Giá từng phần lô 358,501,500
Dự toán (VND) 358,501,500
Số tiền bảo đảm (VND) 7,170,030
Thời gian THHĐ 12 tháng
PP2200139470 - Isoleucine; Leucine; Lysine (dưới dạng Lysine HCl); Methionine; Phenylalanine; Threonine; Tryptophan; Valine; Arginine; Histidine; Alanine; Glycine; Aspartic acid; Glutamic Acid; Proline; Serine; Tyrosine; Sodium acetate trihydrate; Sodium hydroxide; Potassium acetate; Magnesium chloride hexahydrate; Disodium phosphate dodecahydrate - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 10% 250ml - Đường dùng: Tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi
Giá từng phần lô 91,710,000
Dự toán (VND) 91,710,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,834,200
Thời gian THHĐ 12 tháng
PP2200139471 - Acid amin - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 10% 250ml - Đường dùng: Tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi
Giá từng phần lô 82,800,000
Dự toán (VND) 82,800,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,656,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
PP2200139472 - Isoleucine; Leucine; Lysine (dưới dạng Lysine HCl); Methionine; Phenylalanine; Threonine; Tryptophan; Valine; Arginine; Histidine; Alanine; Glycine; Aspartic acid; Glutamic Acid; Proline; Serine; Tyrosine; Sodium acetate trihydrate; Sodium hydroxide; Potassium acetate; Magnesium chloride hexahydrate; Disodium phosphate dodecahydrate - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 10% 500ml - Đường dùng: Tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi
Giá từng phần lô 661,500,000
Dự toán (VND) 661,500,000
Số tiền bảo đảm (VND) 13,230,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
PP2200139473 - Acid amin - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 10% 500ml - Đường dùng: Tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi
Giá từng phần lô 126,240,000
Dự toán (VND) 126,240,000
Số tiền bảo đảm (VND) 2,524,800
Thời gian THHĐ 12 tháng
PP2200139474 - Isoleucine; Leucine; Lysine (dưới dạng Lysine HCl); Methionine; Phenylalanine; Threonine; Tryptophan; Valine; Arginine; Histidine; Alanine; Glycine; Aspartic acid; Glutamic Acid; Proline; Serine; Tyrosine; Sodium acetate trihydrate; Sodium hydroxide; Potassium acetate; Sodium chloride; Magnesium chloride hexahydrate; Disodium phosphate dodecahydrate - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 5% 250ml - Đường dùng: Tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi
Giá từng phần lô 298,200,000
Dự toán (VND) 298,200,000
Số tiền bảo đảm (VND) 5,964,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
PP2200139475 - Isoleucine; Leucine; Lysine (dưới dạng Lysine HCl); Methionine; Phenylalanine; Threonine; Tryptophan; Valine; Arginine; Histidine; Alanine; Glycine; Aspartic acid; Glutamic Acid; Proline; Serine; Tyrosine; Sodium acetate trihydrate; Sodium hydroxide; Potassium acetate; Sodium chloride; Magnesium chloride hexahydrate; Disodium phosphate dodecahydrate - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 5% 500ml - Đường dùng: Tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi
Giá từng phần lô 585,000,000
Dự toán (VND) 585,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 11,700,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
PP2200139476 - Acid amin - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 5% 500ml - Đường dùng: Tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi
Giá từng phần lô 390,600,000
Dự toán (VND) 390,600,000
Số tiền bảo đảm (VND) 7,812,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
PP2200139477 - Acid benzoic + Acid boric + Thymol + Menthol + Eucalyptol + Methylsalicylat - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 0.027g + 2.115g + 0.054g + 0.036g + 0.081g + 0.045g / 90ml - Đường dùng: Súc miệng - Dạng bào chế: Thuốc tác dụng tại niêm mạc miệng - ĐVT: Chai
Giá từng phần lô 33,902,000
Dự toán (VND) 33,902,000
Số tiền bảo đảm (VND) 678,040
Thời gian THHĐ 12 tháng
PP2200139478 - Adalimumab - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 40mg/0.4ml - Đường dùng: Tiêm/truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/tiêm truyền - ĐVT: Bơm tiêm/Xy lanh
Giá từng phần lô 6,792,797,440
Dự toán (VND) 6,792,797,440
Số tiền bảo đảm (VND) 135,855,948
Thời gian THHĐ 12 tháng
PP2200139479 - Adapalen - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 0.1% 30g - Đường dùng: Dùng ngoài - Dạng bào chế: Thuốc dùng ngoài - ĐVT: Tuýp
Giá từng phần lô 2,811,980
Dự toán (VND) 2,811,980
Số tiền bảo đảm (VND) 56,239
Thời gian THHĐ 12 tháng
PP2200139480 - Adenosin - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 6mg/2ml - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi
Giá từng phần lô 170,000,000
Dự toán (VND) 170,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 3,400,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
PP2200139481 - Adenosin - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 6mg/2ml - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi
Giá từng phần lô 71,820,000
Dự toán (VND) 71,820,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,436,400
Thời gian THHĐ 12 tháng
PP2200139482 - Adrenalin - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 1mg/10ml - Đường dùng: Tiêm - Dạng bào chế: Thuốc tiêm đóng sẵn trong dụng cụ tiêm - ĐVT: Bơm tiêm
Giá từng phần lô 164,127,600
Dự toán (VND) 164,127,600
Số tiền bảo đảm (VND) 3,282,552
Thời gian THHĐ 12 tháng
PP2200139483 - Alanin + Arginin + Acid aspartic + Cystein + Acid glutamic + Glycin + Histidin + isoleucin + Leucin + Lysin (dưới dạng monohydrat) + Methionin + Phenylalanin + Prolin + Serin + Taurin + Threonin + Tryptophan + Tyrosin + Valin - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 100ml - Đường dùng: Tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi
Giá từng phần lô 508,000,000
Dự toán (VND) 508,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 10,160,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
PP2200139484 - Albendazol - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 200mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên
Giá từng phần lô 1,800,000
Dự toán (VND) 1,800,000
Số tiền bảo đảm (VND) 36,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
PP2200139485 - Alectinib - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 150mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên
Giá từng phần lô 1,011,712,320
Dự toán (VND) 1,011,712,320
Số tiền bảo đảm (VND) 20,234,246
Thời gian THHĐ 12 tháng
PP2200139486 - Alendronic acid + Vitamin D3 - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 70mg + 2800IU - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên
Giá từng phần lô 59,168,400
Dự toán (VND) 59,168,400
Số tiền bảo đảm (VND) 1,183,368
Thời gian THHĐ 12 tháng
PP2200139487 - Alendronic acid + Vitamin D3 - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 70mg + 2800IU - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên
Giá từng phần lô 3,560,000
Dự toán (VND) 3,560,000
Số tiền bảo đảm (VND) 71,200
Thời gian THHĐ 12 tháng
PP2200139488 - Alendronic acid + Vitamin D3 - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 70mg + 5600IU - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên
Giá từng phần lô 98,615,000
Dự toán (VND) 98,615,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,972,300
Thời gian THHĐ 12 tháng
PP2200139489 - Alfuzosin HCl - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 10mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên giải phóng có kiểm soát - ĐVT: Viên
Giá từng phần lô 535,185,000
Dự toán (VND) 535,185,000
Số tiền bảo đảm (VND) 10,703,700
Thời gian THHĐ 12 tháng
PP2200139490 - Alfuzosin HCl - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 10mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên giải phóng có kiểm soát - ĐVT: Viên
Giá từng phần lô 99,000,000
Dự toán (VND) 99,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,980,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
PP2200139491 - Alfuzosin HCl - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 10mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên giải phóng có kiểm soát - ĐVT: Viên
Giá từng phần lô 137,760,000
Dự toán (VND) 137,760,000
Số tiền bảo đảm (VND) 2,755,200
Thời gian THHĐ 12 tháng
PP2200139492 - Alginat Natri + Bicarbonat Natri + Carbonat calci - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 500mg + 213mg + 325mg; 10ml - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Dung dịch, hỗn dịch, nhũ dịch uống - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi/ gói
Giá từng phần lô 13,902,000
Dự toán (VND) 13,902,000
Số tiền bảo đảm (VND) 278,040
Thời gian THHĐ 12 tháng
PP2200139493 - Alginat Natri + Bicarbonat Natri + Carbonat calci - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 500mg + 267mg + 160mg; 10ml - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Dung dịch, hỗn dịch, nhũ dịch uống - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi/ gói
Giá từng phần lô 64,512,500
Dự toán (VND) 64,512,500
Số tiền bảo đảm (VND) 1,290,250
Thời gian THHĐ 12 tháng
PP2200139494 - Alimemazin - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 5mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên
Giá từng phần lô 141,600
Dự toán (VND) 141,600
Số tiền bảo đảm (VND) 2,832
Thời gian THHĐ 12 tháng
PP2200139495 - Allopurinol - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 100mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên
Giá từng phần lô 11,550,000
Dự toán (VND) 11,550,000
Số tiền bảo đảm (VND) 231,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
PP2200139496 - Almagate - Nhóm: 5 - Hàm lượng: 1.5g/15ml - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Dung dịch, hỗn dịch, nhũ dịch uống - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi/ gói
Giá từng phần lô 1,764,000
Dự toán (VND) 1,764,000
Số tiền bảo đảm (VND) 35,280
Thời gian THHĐ 12 tháng
PP2200139497 - Alpha Amylase + Papain + Simethicon - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 100mg + 100mg + 30mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên
Giá từng phần lô 136,680,000
Dự toán (VND) 136,680,000
Số tiền bảo đảm (VND) 2,733,600
Thời gian THHĐ 12 tháng
PP2200139498 - Alphachymotrypsine - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 4.2mg (4200 IU hoặc 21 microkatal) - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên
Giá từng phần lô 137,082,000
Dự toán (VND) 137,082,000
Số tiền bảo đảm (VND) 2,741,640
Thời gian THHĐ 12 tháng
PP2200139499 - Alphachymotrypsine - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 4.2mg (4200 IU hoặc 21 microkatal) - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên
Giá từng phần lô 18,334,680
Dự toán (VND) 18,334,680
Số tiền bảo đảm (VND) 366,693
Thời gian THHĐ 12 tháng
PP2200139500 - Alteplase (Tissue plasminogen activator) - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 50mg - Đường dùng: Tiêm/truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/tiêm truyền - ĐVT: Chai/Lọ/Ống/Túi
Giá từng phần lô 1,651,774,080
Dự toán (VND) 1,651,774,080
Số tiền bảo đảm (VND) 33,035,481
Thời gian THHĐ 12 tháng
PP2200139501 - Aluminium phosphate - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 12.38g/gói 20g - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Dung dịch, hỗn dịch, nhũ dịch uống - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi/ gói
Giá từng phần lô 146,164,200
Dự toán (VND) 146,164,200
Số tiền bảo đảm (VND) 2,923,284
Thời gian THHĐ 12 tháng
PP2200139502 - Alverin citrat + Simethicon - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 60mg + 300mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên
Giá từng phần lô 6,528,000
Dự toán (VND) 6,528,000
Số tiền bảo đảm (VND) 130,560
Thời gian THHĐ 12 tháng
PP2200139503 - Ambroxol HCl - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 30mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên
Giá từng phần lô 99,200,000
Dự toán (VND) 99,200,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,984,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
PP2200139504 - Ambroxol HCl - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 30mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên
Giá từng phần lô 33,600,000
Dự toán (VND) 33,600,000
Số tiền bảo đảm (VND) 672,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
PP2200139505 - Ambroxol HCl - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 30mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên
Giá từng phần lô 5,208,000
Dự toán (VND) 5,208,000
Số tiền bảo đảm (VND) 104,160
Thời gian THHĐ 12 tháng
PP2200139506 - Amitriptylin HCl - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 10mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên
Giá từng phần lô 145,000
Dự toán (VND) 145,000
Số tiền bảo đảm (VND) 2,900
Thời gian THHĐ 12 tháng
PP2200139507 - Amitriptylin HCl - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 25mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên
Giá từng phần lô 52,800,000
Dự toán (VND) 52,800,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,056,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
PP2200139508 - Amitriptylin HCl - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 25mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên
Giá từng phần lô 6,474,500
Dự toán (VND) 6,474,500
Số tiền bảo đảm (VND) 129,490
Thời gian THHĐ 12 tháng
PP2200139509 - Amlodipin + Indapamid - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 10mg + 1.5mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên giải phóng có kiểm soát - ĐVT: Viên
Giá từng phần lô 29,922,000
Dự toán (VND) 29,922,000
Số tiền bảo đảm (VND) 598,440
Thời gian THHĐ 12 tháng
PP2200139510 - Amlodipin + Valsartan - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 10mg + 160mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên
Giá từng phần lô 633,745,000
Dự toán (VND) 633,745,000
Số tiền bảo đảm (VND) 12,674,900
Thời gian THHĐ 12 tháng
PP2200139511 - Amlodipin + Valsartan + Hydroclorothiazid - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 10mg + 160mg + 12.5mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên
Giá từng phần lô 325,926,000
Dự toán (VND) 325,926,000
Số tiền bảo đảm (VND) 6,518,520
Thời gian THHĐ 12 tháng
PP2200139512 - Amlodipin - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 5mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên
Giá từng phần lô 24,774,400
Dự toán (VND) 24,774,400
Số tiền bảo đảm (VND) 495,488
Thời gian THHĐ 12 tháng
PP2200139513 - Amlodipin - Nhóm: 3 - Hàm lượng: 5mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên
Giá từng phần lô 13,832,000
Dự toán (VND) 13,832,000
Số tiền bảo đảm (VND) 276,640
Thời gian THHĐ 12 tháng
PP2200139514 - Amlodipin + Indapamid - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 5mg + 1.5mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên giải phóng có kiểm soát - ĐVT: Viên
Giá từng phần lô 50,717,790
Dự toán (VND) 50,717,790
Số tiền bảo đảm (VND) 1,014,355
Thời gian THHĐ 12 tháng
PP2200139515 - Amlodipin + Lisinopril - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 5mg + 10mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên
Giá từng phần lô 48,720,000
Dự toán (VND) 48,720,000
Số tiền bảo đảm (VND) 974,400
Thời gian THHĐ 12 tháng
PP2200139516 - Amlodipin + Losartan kali - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 5mg + 100mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên
Giá từng phần lô 48,384,000
Dự toán (VND) 48,384,000
Số tiền bảo đảm (VND) 967,680
Thời gian THHĐ 12 tháng
PP2200139517 - Amlodipin + Losartan kali - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 5mg + 50mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên
Giá từng phần lô 56,538,000
Dự toán (VND) 56,538,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,130,760
Thời gian THHĐ 12 tháng
PP2200139518 - Amlodipin + Valsartan + Hydroclorothiazid - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 5mg + 160mg + 12.5mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên
Giá từng phần lô 217,284,000
Dự toán (VND) 217,284,000
Số tiền bảo đảm (VND) 4,345,680
Thời gian THHĐ 12 tháng
PP2200139519 - Amlodipin + Valsartan - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 5mg + 80mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên
Giá từng phần lô 928,791,000
Dự toán (VND) 928,791,000
Số tiền bảo đảm (VND) 18,575,820
Thời gian THHĐ 12 tháng
PP2200139520 - Amoxicilin - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 1000mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên
Giá từng phần lô 2,956,000
Dự toán (VND) 2,956,000
Số tiền bảo đảm (VND) 59,120
Thời gian THHĐ 12 tháng
PP2200139521 - Amoxicilin + Acid clavulanic - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 1000mg + 200mg - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi
Giá từng phần lô 307,125,000
Dự toán (VND) 307,125,000
Số tiền bảo đảm (VND) 6,142,500
Thời gian THHĐ 12 tháng
PP2200139522 - Amoxicilin + Acid clavulanic - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 1000mg + 200mg - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi
Giá từng phần lô 89,250,000
Dự toán (VND) 89,250,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,785,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
PP2200139523 - Amoxicilin + Acid Clavulanic - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 250mg + 31.25mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Bột/cốm/hạt pha uống - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi/ gói
Giá từng phần lô 22,620,400
Dự toán (VND) 22,620,400
Số tiền bảo đảm (VND) 452,408
Thời gian THHĐ 12 tháng
PP2200139524 - Amoxicilin + Acid clavulanic - Nhóm: 3 - Hàm lượng: 500mg + 125mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên
Giá từng phần lô 38,377,500
Dự toán (VND) 38,377,500
Số tiền bảo đảm (VND) 767,550
Thời gian THHĐ 12 tháng
PP2200139525 - Amoxicilin + Acid clavulanic - Nhóm: 3 - Hàm lượng: 875mg + 125mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên
Giá từng phần lô 106,344,000
Dự toán (VND) 106,344,000
Số tiền bảo đảm (VND) 2,126,880
Thời gian THHĐ 12 tháng
PP2200139526 - Amoxicilin + Acid clavulanic - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 875mg + 125mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên
Giá từng phần lô 52,533,000
Dự toán (VND) 52,533,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,050,660
Thời gian THHĐ 12 tháng
PP2200139527 - Amphotericin B (lipid complex) - Nhóm: 5 - Hàm lượng: 5mg/ml 10ml - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm liposome hoặc nano hoặc phức hợp lipid - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi
Giá từng phần lô 1,980,000,000
Dự toán (VND) 1,980,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 39,600,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
PP2200139528 - Ampicillin + Sulbactam - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 1g + 500mg - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi
Giá từng phần lô 381,300,000
Dự toán (VND) 381,300,000
Số tiền bảo đảm (VND) 7,626,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
PP2200139529 - Ampicillin + Sulbactam - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 1g + 500mg - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi
Giá từng phần lô 80,000,000
Dự toán (VND) 80,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,600,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
PP2200139530 - Ampicillin + Sulbactam - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 1g + 500mg - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi
Giá từng phần lô 52,000,000
Dự toán (VND) 52,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,040,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
PP2200139531 - Anti human T-lymphocyte immunoglobulin (rabbit) - Nhóm: 5 - Hàm lượng: 20mg/ml x 5ml - Đường dùng: Tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi
Giá từng phần lô 159,200,000
Dự toán (VND) 159,200,000
Số tiền bảo đảm (VND) 3,184,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
PP2200139532 - Antithymocyte Globulin (ngựa) - Nhóm: 5 - Hàm lượng: 250mg/5ml - Đường dùng: Tiêm/truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/thuốc tiêm truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi
Giá từng phần lô 48,000,000
Dự toán (VND) 48,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 960,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
PP2200139533 - Arginin HCl - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 1g/5ml - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Dung dịch, hỗn dịch, nhũ dịch uống - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi
Giá từng phần lô 612,000
Dự toán (VND) 612,000
Số tiền bảo đảm (VND) 12,240
Thời gian THHĐ 12 tháng
PP2200139534 - Aspirin - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 500mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên bao tan ở ruột - ĐVT: Viên
Giá từng phần lô 840,000
Dự toán (VND) 840,000
Số tiền bảo đảm (VND) 16,800
Thời gian THHĐ 12 tháng
PP2200139535 - Aspirin - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 81mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên bao tan ở ruột - ĐVT: Viên
Giá từng phần lô 32,500,000
Dự toán (VND) 32,500,000
Số tiền bảo đảm (VND) 650,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
PP2200139536 - Aspirin - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 81mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên bao tan ở ruột - ĐVT: Viên
Giá từng phần lô 14,875,200
Dự toán (VND) 14,875,200
Số tiền bảo đảm (VND) 297,504
Thời gian THHĐ 12 tháng
PP2200139537 - Atezolizumab - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 1200mg/20ml - Đường dùng: Tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm truyền - ĐVT: Chai/Lọ/Ống/Túi
Giá từng phần lô 3,554,820,096
Dự toán (VND) 3,554,820,096
Số tiền bảo đảm (VND) 71,096,401
Thời gian THHĐ 12 tháng
PP2200139538 - Atorvastatin - Nhóm: 3 - Hàm lượng: 10mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên
Giá từng phần lô 34,600,000
Dự toán (VND) 34,600,000
Số tiền bảo đảm (VND) 692,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
PP2200139539 - Atorvastatin - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 10mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên
Giá từng phần lô 4,960,000
Dự toán (VND) 4,960,000
Số tiền bảo đảm (VND) 99,200
Thời gian THHĐ 12 tháng
PP2200139540 - Atorvastatin - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 40mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên
Giá từng phần lô 147,000,000
Dự toán (VND) 147,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 2,940,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
PP2200139541 - Atorvastatin - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 40mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên
Giá từng phần lô 9,600,000
Dự toán (VND) 9,600,000
Số tiền bảo đảm (VND) 192,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
PP2200139542 - Atorvastatin - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 40mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên
Giá từng phần lô 5,208,000
Dự toán (VND) 5,208,000
Số tiền bảo đảm (VND) 104,160
Thời gian THHĐ 12 tháng
PP2200139543 - Atosiban - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 7.5mg/ml x 5ml - Đường dùng: Tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm truyền - ĐVT: Chai/Lọ/Ống/Túi
Giá từng phần lô 85,920,000
Dự toán (VND) 85,920,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,718,400
Thời gian THHĐ 12 tháng
PP2200139544 - Atracurium besylat - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 25mg/2.5ml - Đường dùng: Tiêm/truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Chai/Lọ/Ống/Túi
Giá từng phần lô 358,800,000
Dự toán (VND) 358,800,000
Số tiền bảo đảm (VND) 7,176,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
PP2200139545 - Atropin sulfat - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 0.25mg/ml x 1ml - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi
Giá từng phần lô 13,570,000
Dự toán (VND) 13,570,000
Số tiền bảo đảm (VND) 271,400
Thời gian THHĐ 12 tháng
PP2200139546 - Atropin sulfat - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 10mg/10ml - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi
Giá từng phần lô 4,932,000
Dự toán (VND) 4,932,000
Số tiền bảo đảm (VND) 98,640
Thời gian THHĐ 12 tháng
PP2200139547 - Attapulgit mormoiron hoạt hóa + hỗn hợp Aluminum hydroxyd - magnesium carbonat - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 2.5g + 0.5g - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Bột/cốm/hạt pha uống - ĐVT: Chai/Lọ/Ống/Túi/ Gói
Giá từng phần lô 128,500,770
Dự toán (VND) 128,500,770
Số tiền bảo đảm (VND) 2,570,015
Thời gian THHĐ 12 tháng
PP2200139548 - Attapulgit mormoiron hoạt hóa + hỗn hợp Aluminum hydroxyd - magnesium carbonat - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 2.5g + 0.5g - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Bột/cốm/hạt pha uống - ĐVT: Chai/Lọ/Ống/Túi/ Gói
Giá từng phần lô 30,240,000
Dự toán (VND) 30,240,000
Số tiền bảo đảm (VND) 604,800
Thời gian THHĐ 12 tháng
PP2200139549 - Azathioprin - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 50mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên
Giá từng phần lô 217,000,000
Dự toán (VND) 217,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 4,340,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
PP2200139550 - Azithromycin - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 250mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên
Giá từng phần lô 7,700,000
Dự toán (VND) 7,700,000
Số tiền bảo đảm (VND) 154,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
PP2200139551 - Azithromycin - Nhóm: 3 - Hàm lượng: 250mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên
Giá từng phần lô 1,680,000
Dự toán (VND) 1,680,000
Số tiền bảo đảm (VND) 33,600
Thời gian THHĐ 12 tháng
PP2200139552 - Azithromycin - Nhóm: 3 - Hàm lượng: 250mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Bột/cốm/hạt pha uống - ĐVT: Chai/Lọ/Ống/Túi/ Gói
Giá từng phần lô 5,984,000
Dự toán (VND) 5,984,000
Số tiền bảo đảm (VND) 119,680
Thời gian THHĐ 12 tháng
PP2200139553 - Azithromycin - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 500mg - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi
Giá từng phần lô 29,900,000
Dự toán (VND) 29,900,000
Số tiền bảo đảm (VND) 598,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
PP2200139554 - Baclofen - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 10mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên
Giá từng phần lô 165,366,000
Dự toán (VND) 165,366,000
Số tiền bảo đảm (VND) 3,307,320
Thời gian THHĐ 12 tháng
PP2200139555 - Baclofen - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 10mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên
Giá từng phần lô 46,440,000
Dự toán (VND) 46,440,000
Số tiền bảo đảm (VND) 928,800
Thời gian THHĐ 12 tháng
PP2200139556 - Bambuterol HCl - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 10mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên
Giá từng phần lô 45,957,850
Dự toán (VND) 45,957,850
Số tiền bảo đảm (VND) 919,157
Thời gian THHĐ 12 tháng
PP2200139557 - Bambuterol HCl - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 10mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên
Giá từng phần lô 8,942,500
Dự toán (VND) 8,942,500
Số tiền bảo đảm (VND) 178,850
Thời gian THHĐ 12 tháng
PP2200139558 - Bambuterol HCl - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 10mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên
Giá từng phần lô 1,658,250
Dự toán (VND) 1,658,250
Số tiền bảo đảm (VND) 33,165
Thời gian THHĐ 12 tháng
PP2200139559 - Bào tử kháng đa kháng sinh Bacillus clausii - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 2 tỷ bào tử - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Dung dịch, hỗn dịch, nhũ dịch uống - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi
Giá từng phần lô 1,063,368,000
Dự toán (VND) 1,063,368,000
Số tiền bảo đảm (VND) 21,267,360
Thời gian THHĐ 12 tháng
PP2200139560 - Bào tử kháng đa kháng sinh Bacillus clausii - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 2 tỷ bào tử - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên
Giá từng phần lô 233,618,000
Dự toán (VND) 233,618,000
Số tiền bảo đảm (VND) 4,672,360
Thời gian THHĐ 12 tháng
PP2200139561 - Bào tử kháng đa kháng sinh Bacillus clausii - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 4 tỷ bào tử - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Dung dịch, hỗn dịch, nhũ dịch uống - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi
Giá từng phần lô 25,758,000
Dự toán (VND) 25,758,000
Số tiền bảo đảm (VND) 515,160
Thời gian THHĐ 12 tháng
PP2200139562 - Basiliximab - Nhóm: 5 - Hàm lượng: 20mg - Đường dùng: Tiêm/truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/tiêm truyền - ĐVT: Chai/Lọ/Ống/Túi
Giá từng phần lô 3,799,311,744
Dự toán (VND) 3,799,311,744
Số tiền bảo đảm (VND) 75,986,234
Thời gian THHĐ 12 tháng
PP2200139563 - Benzathin benzylpenicilin - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 1.2MIU - Đường dùng: Tiêm/truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/tiêm truyền - ĐVT: Chai/Lọ/Ống/Túi
Giá từng phần lô 2,360,000
Dự toán (VND) 2,360,000
Số tiền bảo đảm (VND) 47,200
Thời gian THHĐ 12 tháng
PP2200139564 - BenzylPenicillin (sodium) - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 1MIU - Đường dùng: Tiêm/truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/tiêm truyền - ĐVT: Chai/Lọ/Ống/Túi
Giá từng phần lô 3,343,100
Dự toán (VND) 3,343,100
Số tiền bảo đảm (VND) 66,862
Thời gian THHĐ 12 tháng
PP2200139565 - Betahistin dihydrochlorid - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 16mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên
Giá từng phần lô 166,824,000
Dự toán (VND) 166,824,000
Số tiền bảo đảm (VND) 3,336,480
Thời gian THHĐ 12 tháng
PP2200139566 - Betahistin dihydrochlorid - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 16mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên
Giá từng phần lô 31,028,700
Dự toán (VND) 31,028,700
Số tiền bảo đảm (VND) 620,574
Thời gian THHĐ 12 tháng
PP2200139567 - Betahistin dihydrochlorid - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 16mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên
Giá từng phần lô 8,910,000
Dự toán (VND) 8,910,000
Số tiền bảo đảm (VND) 178,200
Thời gian THHĐ 12 tháng
PP2200139568 - Betahistin dihydrochlorid - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 24mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên
Giá từng phần lô 195,553,600
Dự toán (VND) 195,553,600
Số tiền bảo đảm (VND) 3,911,072
Thời gian THHĐ 12 tháng
PP2200139569 - Betahistin dihydrochlorid - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 24mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên
Giá từng phần lô 7,560,000
Dự toán (VND) 7,560,000
Số tiền bảo đảm (VND) 151,200
Thời gian THHĐ 12 tháng
PP2200139570 - Betamethason - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 4mg/2ml - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi
Giá từng phần lô 23,100,000
Dự toán (VND) 23,100,000
Số tiền bảo đảm (VND) 462,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
PP2200139571 - Betamethasone dipropionate tương đương 5 mg betamethasone, betamethasone disodium phosphate tương đương 2 mg betamethasone - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 5mg + 2mg/1ml - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi
Giá từng phần lô 33,143,760
Dự toán (VND) 33,143,760
Số tiền bảo đảm (VND) 662,875
Thời gian THHĐ 12 tháng
PP2200139572 - Betamethason Dipropionat + Clotrimazol + Gentamycin - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 6.4mg + 100mg + 10mg/10g - Đường dùng: Dùng ngoài - Dạng bào chế: Thuốc dùng ngoài - ĐVT: Tuýp
Giá từng phần lô 273,000
Dự toán (VND) 273,000
Số tiền bảo đảm (VND) 5,460
Thời gian THHĐ 12 tháng
PP2200139573 - Bevacizumab - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 100mg/4ml - Đường dùng: Tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi
Giá từng phần lô 6,182,913,100
Dự toán (VND) 6,182,913,100
Số tiền bảo đảm (VND) 123,658,262
Thời gian THHĐ 12 tháng
PP2200139574 - Bevacizumab - Nhóm: 5 - Hàm lượng: 100mg/4ml - Đường dùng: Tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi
Giá từng phần lô 7,560,000,000
Dự toán (VND) 7,560,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 151,200,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
PP2200139575 - Bevacizumab - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 400mg/16ml - Đường dùng: Tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi
Giá từng phần lô 7,383,451,900
Dự toán (VND) 7,383,451,900
Số tiền bảo đảm (VND) 147,669,038
Thời gian THHĐ 12 tháng
PP2200139576 - Bevacizumab - Nhóm: 5 - Hàm lượng: 400mg/16ml - Đường dùng: Tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi
Giá từng phần lô 9,418,500,000
Dự toán (VND) 9,418,500,000
Số tiền bảo đảm (VND) 188,370,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
PP2200139577 - Bilastin - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 20mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên
Giá từng phần lô 50,220,000
Dự toán (VND) 50,220,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,004,400
Thời gian THHĐ 12 tháng
PP2200139578 - Bimatoprost + Timolol - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 0.3mg/ml + 5mg/ml - Đường dùng: Nhỏ mắt - Dạng bào chế: Thuốc nhỏ mắt - ĐVT: Chai/Lọ
Giá từng phần lô 6,399,750
Dự toán (VND) 6,399,750
Số tiền bảo đảm (VND) 127,995
Thời gian THHĐ 12 tháng
PP2200139579 - Bimatoprost - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 0.3mg/3ml - Đường dùng: Nhỏ mắt - Dạng bào chế: Thuốc nhỏ mắt - ĐVT: Chai/Lọ
Giá từng phần lô 7,562,370
Dự toán (VND) 7,562,370
Số tiền bảo đảm (VND) 151,247
Thời gian THHĐ 12 tháng
PP2200139580 - Bisacodyl - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 5mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên
Giá từng phần lô 16,120,000
Dự toán (VND) 16,120,000
Số tiền bảo đảm (VND) 322,400
Thời gian THHĐ 12 tháng
PP2200139581 - Bismuth trioxid - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 120mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên
Giá từng phần lô 63,200,000
Dự toán (VND) 63,200,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,264,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
PP2200139582 - Bismuth trioxid - Nhóm: 5 - Hàm lượng: 120mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên
Giá từng phần lô 37,170,000
Dự toán (VND) 37,170,000
Số tiền bảo đảm (VND) 743,400
Thời gian THHĐ 12 tháng
PP2200139583 - Bisoprolol fumarat - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 2.5mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên
Giá từng phần lô 65,600,000
Dự toán (VND) 65,600,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,312,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
PP2200139584 - Bisoprolol fumarat - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 2.5mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên
Giá từng phần lô 47,377,300
Dự toán (VND) 47,377,300
Số tiền bảo đảm (VND) 947,546
Thời gian THHĐ 12 tháng
PP2200139585 - Bisoprolol fumarat - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 2.5mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên
Giá từng phần lô 9,821,000
Dự toán (VND) 9,821,000
Số tiền bảo đảm (VND) 196,420
Thời gian THHĐ 12 tháng
PP2200139586 - Bisoprolol fumarat - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 5mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên
Giá từng phần lô 72,787,000
Dự toán (VND) 72,787,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,455,740
Thời gian THHĐ 12 tháng
PP2200139587 - Bisoprolol fumarat - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 5mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên
Giá từng phần lô 25,556,500
Dự toán (VND) 25,556,500
Số tiền bảo đảm (VND) 511,130
Thời gian THHĐ 12 tháng
PP2200139588 - Bisoprolol fumarat - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 5mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên
Giá từng phần lô 6,240,000
Dự toán (VND) 6,240,000
Số tiền bảo đảm (VND) 124,800
Thời gian THHĐ 12 tháng
PP2200139589 - Bleomycin - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 15IU (hoặc 15mg) - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi
Giá từng phần lô 68,640,000
Dự toán (VND) 68,640,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,372,800
Thời gian THHĐ 12 tháng
PP2200139590 - Bortezomib - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 1mg - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi
Giá từng phần lô 1,245,000,000
Dự toán (VND) 1,245,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 24,900,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
PP2200139591 - Bortezomib - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 3.5mg - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi
Giá từng phần lô 1,899,520,000
Dự toán (VND) 1,899,520,000
Số tiền bảo đảm (VND) 37,990,400
Thời gian THHĐ 12 tháng
PP2200139592 - Bortezomib - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 3.5mg - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi
Giá từng phần lô 106,800,000
Dự toán (VND) 106,800,000
Số tiền bảo đảm (VND) 2,136,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
PP2200139593 - Bosentan - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 125mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên
Giá từng phần lô 128,625,000
Dự toán (VND) 128,625,000
Số tiền bảo đảm (VND) 2,572,500
Thời gian THHĐ 12 tháng
PP2200139594 - Bosentan - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 125mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên
Giá từng phần lô 183,781,500
Dự toán (VND) 183,781,500
Số tiền bảo đảm (VND) 3,675,630
Thời gian THHĐ 12 tháng
PP2200139595 - Bosentan - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 62.5mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên
Giá từng phần lô 211,200,000
Dự toán (VND) 211,200,000
Số tiền bảo đảm (VND) 4,224,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
PP2200139596 - Bột hạt Malva + Xanh methylen + Camphor monobromid - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 250mg + 25mg + 20mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên
Giá từng phần lô 9,937,620
Dự toán (VND) 9,937,620
Số tiền bảo đảm (VND) 198,752
Thời gian THHĐ 12 tháng
PP2200139597 - Brimonidin tartrat - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 0.15%5ml - Đường dùng: Nhỏ mắt - Dạng bào chế: Thuốc nhỏ mắt - ĐVT: Chai/Lọ
Giá từng phần lô 15,500,250
Dự toán (VND) 15,500,250
Số tiền bảo đảm (VND) 310,005
Thời gian THHĐ 12 tháng
PP2200139598 - Brinzolamide + Timolol - Nhóm: 1 - Hàm lượng: (10mg + 5mg)/ml, 5ml - Đường dùng: Nhỏ mắt - Dạng bào chế: Thuốc nhỏ mắt - ĐVT: Chai/Lọ
Giá từng phần lô 31,080,000
Dự toán (VND) 31,080,000
Số tiền bảo đảm (VND) 621,600
Thời gian THHĐ 12 tháng
PP2200139599 - Bromhexin HCl - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 4mg/5ml, 60ml - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Dung dịch, hỗn dịch, nhũ dịch uống - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi
Giá từng phần lô 17,450,376
Dự toán (VND) 17,450,376
Số tiền bảo đảm (VND) 349,007
Thời gian THHĐ 12 tháng
PP2200139600 - Budesonide - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 64mcg/ liều 120liều - Đường dùng: Xịt mũi - Dạng bào chế: Thuốc xịt mũi - ĐVT: Bình/Chai/Lọ/Hộp
Giá từng phần lô 44,774,840
Dự toán (VND) 44,774,840
Số tiền bảo đảm (VND) 895,496
Thời gian THHĐ 12 tháng
PP2200139601 - Budesonid - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 64mcg/ liều 120liều - Đường dùng: Xịt mũi - Dạng bào chế: Thuốc xịt mũi - ĐVT: Bình/Chai/Lọ/Hộp
Giá từng phần lô 6,300,000
Dự toán (VND) 6,300,000
Số tiền bảo đảm (VND) 126,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
PP2200139602 - Acid (RS) -3-methyl-2 oxovaleric (alpha-ketoanalogue to DL-isoleucin), muối calci + acid 4-methyl-2-oxovaleric (alpha-ketoanalogue to leucin), muối calci + acid 2-oxo-3-phenylpropionic (alpha-ketoanalogue to phenylalanin), muối calci + acid 3-methyl-2-oxobutyric (alpha-ketoanalogue to valin), muối calci + acid (RS)-2-hydroxy-4-methylthio-butyric (alpha-hydroxyanalogue to DL-methionin), muối calci + L-lysin acetat + L-threonin + L-tryptophan + L-histidin + L-tyrosin - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 67mg + 101mg + 68mg + 86mg + 59mg + 105mg + 53mg + 23mg + 38mg + 30mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên
Giá từng phần lô 4,781,385,000
Dự toán (VND) 4,781,385,000
Số tiền bảo đảm (VND) 95,627,700
Thời gian THHĐ 12 tháng
PP2200139603 - Calci-3-methyl-2-oxovalerat +calci-4-methyl-2-oxovalerat+ calci-2-oxo-3- phenylpropionat + calci-3-methyl-2-oxobutyrat + calci-DL-2-hydroxy-4- (methylthio)butyrat + L-lysin acetat+ L-threonin + L-tryptophan+ L-histidin + L-tyrosin - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 67mg + 101mg + 68mg + 86mg + 59mg + 105mg + 53mg + 23mg + 38mg + 30mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên
Giá từng phần lô 1,000,000,000
Dự toán (VND) 1,000,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 20,000,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
PP2200139604 - Calci-3-methyl-2-oxovalerat +calci-4-methyl-2-oxovalerat+ calci-2-oxo-3- phenylpropionat + calci-3-methyl-2-oxobutyrat + calci-DL-2-hydroxy-4- (methylthio)butyrat + L-lysin acetat+ L-threonin + L-tryptophan+ L-histidin + L-tyrosin - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 67mg + 101mg + 68mg + 86mg + 59mg + 105mg + 53mg + 23mg + 38mg + 30mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên
Giá từng phần lô 526,435,000
Dự toán (VND) 526,435,000
Số tiền bảo đảm (VND) 10,528,700
Thời gian THHĐ 12 tháng
PP2200139605 - Cafein citrat - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 60mg/3ml (tương đương 30mg cafein) - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi
Giá từng phần lô 13,440,000
Dự toán (VND) 13,440,000
Số tiền bảo đảm (VND) 268,800
Thời gian THHĐ 12 tháng
PP2200139606 - Calci carbonat + Vitamin D3 - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 1250mg + 125IU - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên
Giá từng phần lô 135,000,000
Dự toán (VND) 135,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 2,700,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
PP2200139607 - Calci carbonat + Vitamin D3 - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 1250mg + 125IU - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên
Giá từng phần lô 466,200,000
Dự toán (VND) 466,200,000
Số tiền bảo đảm (VND) 9,324,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
PP2200139608 - Calci carbonat + Vitamin D3 - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 1250mg + 440IU - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên sủi - ĐVT: Viên
Giá từng phần lô 19,271,700
Dự toán (VND) 19,271,700
Số tiền bảo đảm (VND) 385,434
Thời gian THHĐ 12 tháng
PP2200139609 - Calci clorid - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 500mg/5ml - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi
Giá từng phần lô 19,588,800
Dự toán (VND) 19,588,800
Số tiền bảo đảm (VND) 391,776
Thời gian THHĐ 12 tháng
PP2200139610 - Calci lactat gluconat + calcium carbonat - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 2940mg + 300mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên sủi - ĐVT: Viên
Giá từng phần lô 420,000,000
Dự toán (VND) 420,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 8,400,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
PP2200139611 - Calci lactat gluconat + calcium carbonat - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 2940mg + 300mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên sủi - ĐVT: Viên
Giá từng phần lô 119,460,000
Dự toán (VND) 119,460,000
Số tiền bảo đảm (VND) 2,389,200
Thời gian THHĐ 12 tháng
PP2200139612 - Calcipotriol + Betamethason - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 50mcg + 0.5mg/g, 15g - Đường dùng: Dùng ngoài - Dạng bào chế: Thuốc dùng ngoài - ĐVT: Tuýp
Giá từng phần lô 52,500,000
Dự toán (VND) 52,500,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,050,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
PP2200139613 - Calcitonin cá hồi tổng hợp - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 50 IU/ml - Đường dùng: Tiêm - Dạng bào chế: Thuốc tiêm - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi
Giá từng phần lô 71,250,000
Dự toán (VND) 71,250,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,425,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
PP2200139614 - Calcitriol - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 0.25mcg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên
Giá từng phần lô 256,539,140
Dự toán (VND) 256,539,140
Số tiền bảo đảm (VND) 5,130,782
Thời gian THHĐ 12 tháng
PP2200139615 - Calcitriol - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 0.25mcg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên
Giá từng phần lô 51,250,000
Dự toán (VND) 51,250,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,025,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
PP2200139616 - Calcitriol - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 0.25mcg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên
Giá từng phần lô 10,653,000
Dự toán (VND) 10,653,000
Số tiền bảo đảm (VND) 213,060
Thời gian THHĐ 12 tháng
PP2200139617 - Calcium chlorid dihydrat + kali clorid + natri clorid + natri lactat - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 0.1g + 0.15g + 3g + 1.55g/ 500ml - Đường dùng: Tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi
Giá từng phần lô 175,140,000
Dự toán (VND) 175,140,000
Số tiền bảo đảm (VND) 3,502,800
Thời gian THHĐ 12 tháng
PP2200139618 - Calcium chlorid dihydrat + kali clorid + natri clorid + natri lactat - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 0.135g + 0.2g + 3g + 1.6g/ 500ml - Đường dùng: Tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi
Giá từng phần lô 48,636,000
Dự toán (VND) 48,636,000
Số tiền bảo đảm (VND) 972,720
Thời gian THHĐ 12 tháng
PP2200139619 - Calcium chloride.2H20 + Magnesium chloride.6H20 + Acid lactic/1l + Sodium bicarbonate + Sodium chloride/1l - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 5.145g + 2.033g + 5.4g/1L 3.09g + 6.45g/1L 5L/túi x 2 túi - Đường dùng: Thẩm phân - Dạng bào chế: Dịch lọc máu và thẩm tách máu - ĐVT: Túi
Giá từng phần lô 8,400,000,000
Dự toán (VND) 8,400,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 168,000,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
PP2200139620 - Calcium Gluconate - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 10% 10ml (95.5mg/ml x 10ml) - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi
Giá từng phần lô 36,202,600
Dự toán (VND) 36,202,600
Số tiền bảo đảm (VND) 724,052
Thời gian THHĐ 12 tháng
PP2200139621 - Calcium Polystyren sulfonat - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 5g - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Bột/cốm/hạt pha uống - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi/ gói
Giá từng phần lô 147,000,000
Dự toán (VND) 147,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 2,940,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
PP2200139622 - Capecitabin - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 500mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên
Giá từng phần lô 10,640,000,000
Dự toán (VND) 10,640,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 212,800,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
PP2200139623 - Capecitabin - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 500mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên
Giá từng phần lô 1,326,000,000
Dự toán (VND) 1,326,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 26,520,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
PP2200139624 - Capecitabin - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 500mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên
Giá từng phần lô 2,340,000,000
Dự toán (VND) 2,340,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 46,800,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
PP2200139625 - Carbamazepin - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 200mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên
Giá từng phần lô 10,878,000
Dự toán (VND) 10,878,000
Số tiền bảo đảm (VND) 217,560
Thời gian THHĐ 12 tháng
PP2200139626 - Carbamazepin - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 200mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên phóng thích có kiển soát - ĐVT: Viên
Giá từng phần lô 78,120,000
Dự toán (VND) 78,120,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,562,400
Thời gian THHĐ 12 tháng
PP2200139627 - Carbetocin - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 100mcg/ml - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi
Giá từng phần lô 756,200,000
Dự toán (VND) 756,200,000
Số tiền bảo đảm (VND) 15,124,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
PP2200139628 - Carboplatin - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 450mg/45ml - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ thuốc tiêm truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi
Giá từng phần lô 255,000,000
Dự toán (VND) 255,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 5,100,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
PP2200139629 - Carboprost - Nhóm: 5 - Hàm lượng: 250mcg - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi
Giá từng phần lô 18,040,500
Dự toán (VND) 18,040,500
Số tiền bảo đảm (VND) 360,810
Thời gian THHĐ 12 tháng
PP2200139630 - Carboxymethyl cellulose Natri - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 0.5%, 15ml - Đường dùng: Nhỏ mắt - Dạng bào chế: Thuốc nhỏ mắt - ĐVT: Chai/ lọ
Giá từng phần lô 31,409,980
Dự toán (VND) 31,409,980
Số tiền bảo đảm (VND) 628,199
Thời gian THHĐ 12 tháng
PP2200139631 - Carvedilol - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 12.5mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên
Giá từng phần lô 38,720,000
Dự toán (VND) 38,720,000
Số tiền bảo đảm (VND) 774,400
Thời gian THHĐ 12 tháng
PP2200139632 - Carvedilol - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 12.5mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên
Giá từng phần lô 4,625,000
Dự toán (VND) 4,625,000
Số tiền bảo đảm (VND) 92,500
Thời gian THHĐ 12 tháng
PP2200139633 - Carvedilol - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 6.25mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên
Giá từng phần lô 69,300,000
Dự toán (VND) 69,300,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,386,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
PP2200139634 - Carvedilol - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 6.25mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên
Giá từng phần lô 11,400,000
Dự toán (VND) 11,400,000
Số tiền bảo đảm (VND) 228,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
PP2200139635 - Carvedilol - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 6.25mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên
Giá từng phần lô 6,600,000
Dự toán (VND) 6,600,000
Số tiền bảo đảm (VND) 132,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
PP2200139636 - Caspofungin - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 50mg - Đường dùng: Tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi
Giá từng phần lô 4,032,000,000
Dự toán (VND) 4,032,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 80,640,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
PP2200139637 - Caspofungin - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 70mg - Đường dùng: Tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi
Giá từng phần lô 672,000,000
Dự toán (VND) 672,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 13,440,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
PP2200139638 - Cefaclor - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 250mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên
Giá từng phần lô 315,000
Dự toán (VND) 315,000
Số tiền bảo đảm (VND) 6,300
Thời gian THHĐ 12 tháng
PP2200139639 - Cefaclor - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 250mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên
Giá từng phần lô 165,000
Dự toán (VND) 165,000
Số tiền bảo đảm (VND) 3,300
Thời gian THHĐ 12 tháng
PP2200139640 - Cefazolin - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 2g - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi
Giá từng phần lô 25,270,000
Dự toán (VND) 25,270,000
Số tiền bảo đảm (VND) 505,400
Thời gian THHĐ 12 tháng
PP2200139641 - Cefazolin - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 2g - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi
Giá từng phần lô 11,340,000
Dự toán (VND) 11,340,000
Số tiền bảo đảm (VND) 226,800
Thời gian THHĐ 12 tháng
PP2200139642 - Cefdinir - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 300mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên
Giá từng phần lô 106,500,000
Dự toán (VND) 106,500,000
Số tiền bảo đảm (VND) 2,130,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
PP2200139643 - Cefdinir - Nhóm: 3 - Hàm lượng: 300mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên
Giá từng phần lô 85,200,000
Dự toán (VND) 85,200,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,704,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
PP2200139644 - Cefdinir - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 300mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên
Giá từng phần lô 9,768,000
Dự toán (VND) 9,768,000
Số tiền bảo đảm (VND) 195,360
Thời gian THHĐ 12 tháng
PP2200139645 - Cefditoren - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 200mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên
Giá từng phần lô 8,940,000
Dự toán (VND) 8,940,000
Số tiền bảo đảm (VND) 178,800
Thời gian THHĐ 12 tháng
PP2200139646 - Cefixim - Nhóm: 3 - Hàm lượng: 250mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên
Giá từng phần lô 189,000,000
Dự toán (VND) 189,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 3,780,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
PP2200139647 - Cefoperazon + Sulbactam - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 1g + 1g - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi
Giá từng phần lô 1,398,400,000
Dự toán (VND) 1,398,400,000
Số tiền bảo đảm (VND) 27,968,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
PP2200139648 - Cefoperazon + Sulbactam - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 1g + 1g - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi
Giá từng phần lô 190,750,000
Dự toán (VND) 190,750,000
Số tiền bảo đảm (VND) 3,815,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
PP2200139649 - Cefoperazon + Sulbactam - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 1g + 1g - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi
Giá từng phần lô 28,980,000
Dự toán (VND) 28,980,000
Số tiền bảo đảm (VND) 579,600
Thời gian THHĐ 12 tháng
PP2200139650 - Cefoperazon + Sulbactam - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 500mg + 500mg - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi
Giá từng phần lô 2,040,000,000
Dự toán (VND) 2,040,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 40,800,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
PP2200139651 - Cefoperazon + Sulbactam - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 500mg + 500mg - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi
Giá từng phần lô 185,661,000
Dự toán (VND) 185,661,000
Số tiền bảo đảm (VND) 3,713,220
Thời gian THHĐ 12 tháng
PP2200139652 - Cefotaxim - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 1g - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi
Giá từng phần lô 2,818,200
Dự toán (VND) 2,818,200
Số tiền bảo đảm (VND) 56,364
Thời gian THHĐ 12 tháng
PP2200139653 - Cefoxitin - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 1g - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi
Giá từng phần lô 50,800,000
Dự toán (VND) 50,800,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,016,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
PP2200139654 - Cefoxitin - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 1g - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi
Giá từng phần lô 15,810,480
Dự toán (VND) 15,810,480
Số tiền bảo đảm (VND) 316,209
Thời gian THHĐ 12 tháng
PP2200139655 - Cefoxitin - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 1g - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi
Giá từng phần lô 2,856,000
Dự toán (VND) 2,856,000
Số tiền bảo đảm (VND) 57,120
Thời gian THHĐ 12 tháng
PP2200139656 - Cefpodoxim - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 100mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên
Giá từng phần lô 9,600,000
Dự toán (VND) 9,600,000
Số tiền bảo đảm (VND) 192,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
PP2200139657 - Cefpodoxim - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 100mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên
Giá từng phần lô 1,532,800
Dự toán (VND) 1,532,800
Số tiền bảo đảm (VND) 30,656
Thời gian THHĐ 12 tháng
PP2200139658 - Cefpodoxim - Nhóm: 3 - Hàm lượng: 100mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Bột/ cốm/ hạt pha uống - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi/ gói
Giá từng phần lô 880,000
Dự toán (VND) 880,000
Số tiền bảo đảm (VND) 17,600
Thời gian THHĐ 12 tháng
PP2200139659 - Cefpodoxim - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 200mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên
Giá từng phần lô 32,096,000
Dự toán (VND) 32,096,000
Số tiền bảo đảm (VND) 641,920
Thời gian THHĐ 12 tháng
PP2200139660 - Cefpodoxim - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 200mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên
Giá từng phần lô 9,920,000
Dự toán (VND) 9,920,000
Số tiền bảo đảm (VND) 198,400
Thời gian THHĐ 12 tháng
PP2200139661 - Cefpodoxim - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 200mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên
Giá từng phần lô 5,641,200
Dự toán (VND) 5,641,200
Số tiền bảo đảm (VND) 112,824
Thời gian THHĐ 12 tháng
PP2200139662 - Ceftazidim - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 1g - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi
Giá từng phần lô 39,606,000
Dự toán (VND) 39,606,000
Số tiền bảo đảm (VND) 792,120
Thời gian THHĐ 12 tháng
PP2200139663 - Ceftazidim + Avibactam - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 2g + 500mg - Đường dùng: Tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi
Giá từng phần lô 8,316,000,000
Dự toán (VND) 8,316,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 166,320,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
PP2200139664 - Ceftolozane + Tazobactam - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 1g + 500mg - Đường dùng: Tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi
Giá từng phần lô 4,893,000,000
Dự toán (VND) 4,893,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 97,860,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
PP2200139665 - Cefuroxim - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 125mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Bột/cốm/hạt pha uống - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi/ gói
Giá từng phần lô 167,500
Dự toán (VND) 167,500
Số tiền bảo đảm (VND) 3,350
Thời gian THHĐ 12 tháng
PP2200139666 - Cefuroxim - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 125mg/ 5ml; 50ml - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Bột/cốm/hạt pha uống - ĐVT: Chai/Lọ
Giá từng phần lô 6,080,850
Dự toán (VND) 6,080,850
Số tiền bảo đảm (VND) 121,617
Thời gian THHĐ 12 tháng
PP2200139667 - Cefuroxim - Nhóm: 3 - Hàm lượng: 250mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên
Giá từng phần lô 2,790,000
Dự toán (VND) 2,790,000
Số tiền bảo đảm (VND) 55,800
Thời gian THHĐ 12 tháng
PP2200139668 - Cefuroxim - Nhóm: 3 - Hàm lượng: 500mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên
Giá từng phần lô 31,178,000
Dự toán (VND) 31,178,000
Số tiền bảo đảm (VND) 623,560
Thời gian THHĐ 12 tháng
PP2200139669 - Celecoxib - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 200mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên
Giá từng phần lô 519,225,000
Dự toán (VND) 519,225,000
Số tiền bảo đảm (VND) 10,384,500
Thời gian THHĐ 12 tháng
PP2200139670 - Celecoxib - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 200mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên
Giá từng phần lô 22,960,000
Dự toán (VND) 22,960,000
Số tiền bảo đảm (VND) 459,200
Thời gian THHĐ 12 tháng
PP2200139671 - Celecoxib - Nhóm: 3 - Hàm lượng: 200mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên
Giá từng phần lô 153,000,000
Dự toán (VND) 153,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 3,060,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
PP2200139672 - Peptide (Cerebrolysin concentrate) - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 215.2mg/ml 10ml - Đường dùng: Tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi
Giá từng phần lô 75,058,200
Dự toán (VND) 75,058,200
Số tiền bảo đảm (VND) 1,501,164
Thời gian THHĐ 12 tháng
PP2200139673 - Ceritinib - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 150mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên
Giá từng phần lô 820,092,900
Dự toán (VND) 820,092,900
Số tiền bảo đảm (VND) 16,401,858
Thời gian THHĐ 12 tháng
PP2200139674 - Cetirizin dihydrochlorid - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 10mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên
Giá từng phần lô 56,684,000
Dự toán (VND) 56,684,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,133,680
Thời gian THHĐ 12 tháng
PP2200139675 - Cetirizin dihydrochlorid - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 10mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên
Giá từng phần lô 4,590,200
Dự toán (VND) 4,590,200
Số tiền bảo đảm (VND) 91,804
Thời gian THHĐ 12 tháng
PP2200139676 - Cetirizin dihydrochlorid - Nhóm: 3 - Hàm lượng: 10mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên
Giá từng phần lô 2,400,000
Dự toán (VND) 2,400,000
Số tiền bảo đảm (VND) 48,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
PP2200139677 - Chlorhexidine digluconate - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 0.2% 250ml - Đường dùng: Súc miệng - Dạng bào chế: Thuốc tác dụng tại niêm mạc miệng - ĐVT: Chai/ lọ
Giá từng phần lô 270,000,000
Dự toán (VND) 270,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 5,400,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
PP2200139678 - Cholin alfoscerat - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 1000mg/4ml - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi
Giá từng phần lô 103,950,000
Dự toán (VND) 103,950,000
Số tiền bảo đảm (VND) 2,079,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
PP2200139679 - Ciclosporin - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 100mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên
Giá từng phần lô 67,294,000
Dự toán (VND) 67,294,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,345,880
Thời gian THHĐ 12 tháng
PP2200139680 - Ciclosporin - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 100mg/ml x 50ml - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Dung dịch, hỗn dịch, nhũ dịch uống - ĐVT: Chai/Lọ/Ống/Túi
Giá từng phần lô 807,528,480
Dự toán (VND) 807,528,480
Số tiền bảo đảm (VND) 16,150,569
Thời gian THHĐ 12 tháng
PP2200139681 - Cilnidipine - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 10mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên
Giá từng phần lô 900,000
Dự toán (VND) 900,000
Số tiền bảo đảm (VND) 18,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
PP2200139682 - Cilostazol - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 100mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên
Giá từng phần lô 26,880,000
Dự toán (VND) 26,880,000
Số tiền bảo đảm (VND) 537,600
Thời gian THHĐ 12 tháng
PP2200139683 - Cilostazol - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 50mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên
Giá từng phần lô 62,590,000
Dự toán (VND) 62,590,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,251,800
Thời gian THHĐ 12 tháng
PP2200139684 - Cilostazol - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 50mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên
Giá từng phần lô 16,500,000
Dự toán (VND) 16,500,000
Số tiền bảo đảm (VND) 330,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
PP2200139685 - Cinnarizin - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 25mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên
Giá từng phần lô 16,695,000
Dự toán (VND) 16,695,000
Số tiền bảo đảm (VND) 333,900
Thời gian THHĐ 12 tháng
PP2200139686 - Cinnarizin - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 25mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên
Giá từng phần lô 525,000
Dự toán (VND) 525,000
Số tiền bảo đảm (VND) 10,500
Thời gian THHĐ 12 tháng
PP2200139687 - Ciprofloxacin - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 2mg/ml 0.25ml - Đường dùng: Nhỏ tai - Dạng bào chế: Thuốc nhỏ tai - ĐVT: Chai/ lọ/ ống
Giá từng phần lô 3,268,000
Dự toán (VND) 3,268,000
Số tiền bảo đảm (VND) 65,360
Thời gian THHĐ 12 tháng
PP2200139688 - Ciprofloxacin - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 500mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên
Giá từng phần lô 14,850,000
Dự toán (VND) 14,850,000
Số tiền bảo đảm (VND) 297,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
PP2200139689 - Ciprofloxacin - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 500mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên
Giá từng phần lô 6,040,000
Dự toán (VND) 6,040,000
Số tiền bảo đảm (VND) 120,800
Thời gian THHĐ 12 tháng
PP2200139690 - Cisatracurium - Nhóm: 5 - Hàm lượng: 5mg/2.5ml - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi
Giá từng phần lô 1,513,000,000
Dự toán (VND) 1,513,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 30,260,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
PP2200139691 - Cisplatin - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 50mg - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi
Giá từng phần lô 291,193,000
Dự toán (VND) 291,193,000
Số tiền bảo đảm (VND) 5,823,860
Thời gian THHĐ 12 tháng
PP2200139692 - Cisplatin - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 50mg - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi
Giá từng phần lô 108,540,000
Dự toán (VND) 108,540,000
Số tiền bảo đảm (VND) 2,170,800
Thời gian THHĐ 12 tháng
PP2200139693 - Citalopram - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 20mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên
Giá từng phần lô 52,470,000
Dự toán (VND) 52,470,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,049,400
Thời gian THHĐ 12 tháng
PP2200139694 - Citalopram - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 20mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên
Giá từng phần lô 4,730,000
Dự toán (VND) 4,730,000
Số tiền bảo đảm (VND) 94,600
Thời gian THHĐ 12 tháng
PP2200139695 - Citicolin - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 1000mg/4ml - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi
Giá từng phần lô 114,660,000
Dự toán (VND) 114,660,000
Số tiền bảo đảm (VND) 2,293,200
Thời gian THHĐ 12 tháng
PP2200139696 - Citicolin - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 1000mg/4ml - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi
Giá từng phần lô 13,920,000
Dự toán (VND) 13,920,000
Số tiền bảo đảm (VND) 278,400
Thời gian THHĐ 12 tháng
PP2200139697 - Citicolin - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 500mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên
Giá từng phần lô 54,000,000
Dự toán (VND) 54,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,080,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
PP2200139698 - Clobetasol propionat - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 0.05% 15g - Đường dùng: Dùng ngoài - Dạng bào chế: Thuốc dùng ngoài - ĐVT: Tuýp
Giá từng phần lô 6,872,250
Dự toán (VND) 6,872,250
Số tiền bảo đảm (VND) 137,445
Thời gian THHĐ 12 tháng
PP2200139699 - Clobetason Butyrat - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 0.05% 5g - Đường dùng: Dùng ngoài - Dạng bào chế: Thuốc dùng ngoài - ĐVT: Tuýp
Giá từng phần lô 4,053,800
Dự toán (VND) 4,053,800
Số tiền bảo đảm (VND) 81,076
Thời gian THHĐ 12 tháng
PP2200139700 - Clopidogrel - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 300mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên
Giá từng phần lô 69,888,000
Dự toán (VND) 69,888,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,397,760
Thời gian THHĐ 12 tháng
PP2200139701 - Clopidogrel - Nhóm: 3 - Hàm lượng: 75mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên
Giá từng phần lô 103,000,000
Dự toán (VND) 103,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 2,060,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
PP2200139702 - Clopidogrel - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 75mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên
Giá từng phần lô 16,650,000
Dự toán (VND) 16,650,000
Số tiền bảo đảm (VND) 333,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
PP2200139703 - Clopidogrel base + Acid acetylsalicylic - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 75mg + 100mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên
Giá từng phần lô 2,499,360,000
Dự toán (VND) 2,499,360,000
Số tiền bảo đảm (VND) 49,987,200
Thời gian THHĐ 12 tháng
PP2200139704 - Cloramphenicol + Dexamethason acetat - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 80mg + 4mg/ 8ml - Đường dùng: Nhỏ tai - Dạng bào chế: Thuốc nhỏ tai - ĐVT: Chai
Giá từng phần lô 134,820
Dự toán (VND) 134,820
Số tiền bảo đảm (VND) 2,696
Thời gian THHĐ 12 tháng
PP2200139705 - Clorpheniramin maleat - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 4mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên
Giá từng phần lô 475,700
Dự toán (VND) 475,700
Số tiền bảo đảm (VND) 9,514
Thời gian THHĐ 12 tháng
PP2200139706 - Clostridium botulinum type A toxin- Haemagglutinin complex - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 300U - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi
Giá từng phần lô 720,141,000
Dự toán (VND) 720,141,000
Số tiền bảo đảm (VND) 14,402,820
Thời gian THHĐ 12 tháng
PP2200139707 - Clostridium botulinum type A toxin- Haemagglutinin complex - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 500U - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi
Giá từng phần lô 2,319,772,000
Dự toán (VND) 2,319,772,000
Số tiền bảo đảm (VND) 46,395,440
Thời gian THHĐ 12 tháng
PP2200139708 - Botulinum toxin type A (từ Clostridium botulinum) - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 100U - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi
Giá từng phần lô 905,310,000
Dự toán (VND) 905,310,000
Số tiền bảo đảm (VND) 18,106,200
Thời gian THHĐ 12 tháng
PP2200139709 - Clozapin - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 25mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên
Giá từng phần lô 1,701,000
Dự toán (VND) 1,701,000
Số tiền bảo đảm (VND) 34,020
Thời gian THHĐ 12 tháng
PP2200139710 - Codein camphosulfonat + Sulfogaiacol + cao mềm Grindelia - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 25mg + 100mg + 20mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên
Giá từng phần lô 129,060,000
Dự toán (VND) 129,060,000
Số tiền bảo đảm (VND) 2,581,200
Thời gian THHĐ 12 tháng
PP2200139711 - Colchicin - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 0.6mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên
Giá từng phần lô 978,000
Dự toán (VND) 978,000
Số tiền bảo đảm (VND) 19,560
Thời gian THHĐ 12 tháng
PP2200139712 - Colchicin - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 1mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên
Giá từng phần lô 44,200,000
Dự toán (VND) 44,200,000
Số tiền bảo đảm (VND) 884,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
PP2200139713 - Colchicin - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 1mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên
Giá từng phần lô 5,200,000
Dự toán (VND) 5,200,000
Số tiền bảo đảm (VND) 104,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
PP2200139714 - Colchicin - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 1mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên
Giá từng phần lô 1,722,000
Dự toán (VND) 1,722,000
Số tiền bảo đảm (VND) 34,440
Thời gian THHĐ 12 tháng
PP2200139715 - Colistimethat Natri - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 1,000,000IU - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi
Giá từng phần lô 7,947,160,000
Dự toán (VND) 7,947,160,000
Số tiền bảo đảm (VND) 158,943,200
Thời gian THHĐ 12 tháng
PP2200139716 - Colistimethat Natri - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 1,000,000IU - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi
Giá từng phần lô 1,710,000,000
Dự toán (VND) 1,710,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 34,200,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
PP2200139717 - Colistimethat Natri - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 2,000,000IU - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi
Giá từng phần lô 1,755,000,000
Dự toán (VND) 1,755,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 35,100,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
PP2200139718 - Colistimethat Natri - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 4,500,000IU - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi
Giá từng phần lô 3,100,715,100
Dự toán (VND) 3,100,715,100
Số tiền bảo đảm (VND) 62,014,302
Thời gian THHĐ 12 tháng
PP2200139719 - Cồn boric - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 3% 10ml - Đường dùng: Nhỏ tai - Dạng bào chế: Thuốc nhỏ tai - ĐVT: Chai/ Lọ/ ống
Giá từng phần lô 189,000
Dự toán (VND) 189,000
Số tiền bảo đảm (VND) 3,780
Thời gian THHĐ 12 tháng
PP2200139720 - Cyanocobalamin - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 0.2mg/ml 5ml - Đường dùng: Nhỏ mắt - Dạng bào chế: Thuốc nhỏ mắt - ĐVT: Chai/ Lọ/ ống
Giá từng phần lô 1,559,880
Dự toán (VND) 1,559,880
Số tiền bảo đảm (VND) 31,197
Thời gian THHĐ 12 tháng
PP2200139721 - Cyclophosphamid - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 200mg - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi
Giá từng phần lô 84,709,300
Dự toán (VND) 84,709,300
Số tiền bảo đảm (VND) 1,694,186
Thời gian THHĐ 12 tháng
PP2200139722 - Cyclophosphamid - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 500mg - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi
Giá từng phần lô 99,500,800
Dự toán (VND) 99,500,800
Số tiền bảo đảm (VND) 1,990,016
Thời gian THHĐ 12 tháng
PP2200139723 - Cytidine-5'-monophosphate disodium (CMP, muối dinatri) + Uridine-5'-triphosphate trisodium (UTP, muối trinatri) + uridine-5'-diphosphate disodium (UDP, muối natri) + uridine-5'-monophosphate disodium (UMP, muối natri) - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 10mg + 6mg - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi
Giá từng phần lô 111,240,000
Dự toán (VND) 111,240,000
Số tiền bảo đảm (VND) 2,224,800
Thời gian THHĐ 12 tháng
PP2200139724 - Cytidine-5'-monophosphate disodium (CMP, muối dinatri) + uridine - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 5mg + 1.33mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên
Giá từng phần lô 121,360,000
Dự toán (VND) 121,360,000
Số tiền bảo đảm (VND) 2,427,200
Thời gian THHĐ 12 tháng
PP2200139725 - Dabigatran etexilate - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 110 mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên
Giá từng phần lô 4,269,514,000
Dự toán (VND) 4,269,514,000
Số tiền bảo đảm (VND) 85,390,280
Thời gian THHĐ 12 tháng
PP2200139726 - Dabigatran etexilate - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 150mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên
Giá từng phần lô 1,075,735,200
Dự toán (VND) 1,075,735,200
Số tiền bảo đảm (VND) 21,514,704
Thời gian THHĐ 12 tháng
PP2200139727 - Dabigatran etexilate - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 75mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên
Giá từng phần lô 39,504,400
Dự toán (VND) 39,504,400
Số tiền bảo đảm (VND) 790,088
Thời gian THHĐ 12 tháng
PP2200139728 - Dactinomycin - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 500mcg - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi
Giá từng phần lô 79,600,000
Dự toán (VND) 79,600,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,592,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
PP2200139729 - Dapagliflozin + Metformin HCl - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 10mg + 1000mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên giải phóng có kiểm soát - ĐVT: Viên
Giá từng phần lô 6,011,600
Dự toán (VND) 6,011,600
Số tiền bảo đảm (VND) 120,232
Thời gian THHĐ 12 tháng
PP2200139730 - Dapagliflozin + Metformin HCl - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 10mg + 500mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên giải phóng có kiểm soát - ĐVT: Viên
Giá từng phần lô 12,882,000
Dự toán (VND) 12,882,000
Số tiền bảo đảm (VND) 257,640
Thời gian THHĐ 12 tháng
PP2200139731 - Daptomycin - Nhóm: 5 - Hàm lượng: 500mg - Đường dùng: Tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi
Giá từng phần lô 254,850,000
Dự toán (VND) 254,850,000
Số tiền bảo đảm (VND) 5,097,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
PP2200139732 - Dầu đậu nành tinh chế + glycerin + phospholipid từ trứng - Nhóm: 1 - Hàm lượng: Mỗi 250ml chứa: 25g + 6.25g + 1.5g - Đường dùng: Tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi
Giá từng phần lô 181,000,000
Dự toán (VND) 181,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 3,620,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
PP2200139733 - Dầu đậu nành tinh chế + triglycerid mạch trung bình + dầu oliu tinh chế + dầu cá tinh chế - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 6g + 6g + 5g +3g / 100ml; 20% 100ml - Đường dùng: Tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi
Giá từng phần lô 790,550,000
Dự toán (VND) 790,550,000
Số tiền bảo đảm (VND) 15,811,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
PP2200139734 - Dầu đậu nành tinh chế + triglycerid mạch trung bình + dầu oliu tinh chế + dầu cá tinh chế - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 6g + 6g + 5g +3g / 100ml; 20% 250ml - Đường dùng: Tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi
Giá từng phần lô 1,232,500,000
Dự toán (VND) 1,232,500,000
Số tiền bảo đảm (VND) 24,650,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
PP2200139735 - Deferipron - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 500mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên
Giá từng phần lô 9,800,000
Dự toán (VND) 9,800,000
Số tiền bảo đảm (VND) 196,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
PP2200139736 - Deferipron - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 500mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên
Giá từng phần lô 1,600,200
Dự toán (VND) 1,600,200
Số tiền bảo đảm (VND) 32,004
Thời gian THHĐ 12 tháng
PP2200139737 - Deferoxamin mesylat - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 500mg - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi
Giá từng phần lô 3,290,000
Dự toán (VND) 3,290,000
Số tiền bảo đảm (VND) 65,800
Thời gian THHĐ 12 tháng
PP2200139738 - Dequalinium chloride - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 10mg - Đường dùng: Đặt âm đạo - Dạng bào chế: Viên đặt âm đạo - ĐVT: Viên
Giá từng phần lô 2,524,600
Dự toán (VND) 2,524,600
Số tiền bảo đảm (VND) 50,492
Thời gian THHĐ 12 tháng
PP2200139739 - Dequalinium chloride + Tyrothricin + Beta-glycyrrhetinic acid (enoxolone) + hydrocortisone acetate + Lidocain HCl - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 1mg + 4mg + 0.6mg + 0.6mg + 1mg/ml 10ml - Đường dùng: Xịt họng - Dạng bào chế: Thuốc xịt họng - ĐVT: Chai/ lọ
Giá từng phần lô 21,412,000
Dự toán (VND) 21,412,000
Số tiền bảo đảm (VND) 428,240
Thời gian THHĐ 12 tháng
PP2200139740 - Desflurane - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 100% 240ml - Đường dùng: Hít - Dạng bào chế: Dược chất lỏng nguyên chất dùng để hít - ĐVT: Chai/Lọ
Giá từng phần lô 594,000,000
Dự toán (VND) 594,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 11,880,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
PP2200139741 - Desloratadin - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 0.5mg/ml 60ml - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Dung dịch/ hỗn dịch/ nhũ dịch uống - ĐVT: Chai/Lọ
Giá từng phần lô 5,523,000
Dự toán (VND) 5,523,000
Số tiền bảo đảm (VND) 110,460
Thời gian THHĐ 12 tháng
PP2200139742 - Desloratadin - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 5mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên
Giá từng phần lô 204,125,000
Dự toán (VND) 204,125,000
Số tiền bảo đảm (VND) 4,082,500
Thời gian THHĐ 12 tháng
PP2200139743 - Desloratadin - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 5mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên
Giá từng phần lô 12,127,500
Dự toán (VND) 12,127,500
Số tiền bảo đảm (VND) 242,550
Thời gian THHĐ 12 tháng
PP2200139744 - Desloratadin - Nhóm: 3 - Hàm lượng: 5mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên
Giá từng phần lô 19,500,000
Dự toán (VND) 19,500,000
Số tiền bảo đảm (VND) 390,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
PP2200139745 - Desmopressin - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 60mcg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên hòa tan nhanh - ĐVT: Viên
Giá từng phần lô 44,266,000
Dự toán (VND) 44,266,000
Số tiền bảo đảm (VND) 885,320
Thời gian THHĐ 12 tháng
PP2200139746 - Desmopressin acetat - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 0.1mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên
Giá từng phần lô 221,330,000
Dự toán (VND) 221,330,000
Số tiền bảo đảm (VND) 4,426,600
Thời gian THHĐ 12 tháng
PP2200139747 - Dexamethason - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 0.5mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên
Giá từng phần lô 780,000
Dự toán (VND) 780,000
Số tiền bảo đảm (VND) 15,600
Thời gian THHĐ 12 tháng
PP2200139748 - Dexamethason phosphat - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 4mg/ml - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi
Giá từng phần lô 384,000,000
Dự toán (VND) 384,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 7,680,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
PP2200139749 - Dexamethason phosphat - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 4mg/ml - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi
Giá từng phần lô 15,265,600
Dự toán (VND) 15,265,600
Số tiền bảo đảm (VND) 305,312
Thời gian THHĐ 12 tháng
PP2200139750 - Dexamethasone + Neomycin sulphate + Polymycin B sulphate - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 10mg + 35mg + 100,000IU / 10ml - Đường dùng: Nhỏ mắt - Dạng bào chế: Thuốc nhỏ mắt - ĐVT: Chai/ lọ/ ống
Giá từng phần lô 2,220,000
Dự toán (VND) 2,220,000
Số tiền bảo đảm (VND) 44,400
Thời gian THHĐ 12 tháng
PP2200139751 - Dexclorpheniramin maleat - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 2mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên
Giá từng phần lô 15,500
Dự toán (VND) 15,500
Số tiền bảo đảm (VND) 310
Thời gian THHĐ 12 tháng
PP2200139752 - Dexketoprofen - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 50mg/2ml - Đường dùng: Tiêm/truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/tiêm truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi
Giá từng phần lô 2,388,000
Dự toán (VND) 2,388,000
Số tiền bảo đảm (VND) 47,760
Thời gian THHĐ 12 tháng
PP2200139753 - Dexlansoprazol - Nhóm: 5 - Hàm lượng: 60mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên
Giá từng phần lô 7,200,000
Dự toán (VND) 7,200,000
Số tiền bảo đảm (VND) 144,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
PP2200139754 - Dextromethorphan HBr - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 15mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên
Giá từng phần lô 64,000
Dự toán (VND) 64,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,280
Thời gian THHĐ 12 tháng
PP2200139755 - Dextrose + Natri Chlorid + Natri Lactate + Calci Chlorid + Magne Chlorid - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 1.5% 5L - Đường dùng: Thẩm phân - Dạng bào chế: Dung dịch thẩm phân phúc mạc - ĐVT: Túi
Giá từng phần lô 5,874,000,000
Dự toán (VND) 5,874,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 117,480,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
PP2200139756 - Dextrose + Natri Chlorid + Natri Lactate + Calci Chlorid + Magne Chlorid - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 2.5% 5L - Đường dùng: Thẩm phân - Dạng bào chế: Dung dịch thẩm phân phúc mạc - ĐVT: Túi
Giá từng phần lô 1,780,000,000
Dự toán (VND) 1,780,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 35,600,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
PP2200139757 - Dextrose + Natri Chlorid + Natri Lactate + Calci Chlorid + Magne Chlorid - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 1.5% 2L - Đường dùng: Thẩm phân - Dạng bào chế: Dung dịch thẩm phân phúc mạc - ĐVT: Túi
Giá từng phần lô 1,329,026,000
Dự toán (VND) 1,329,026,000
Số tiền bảo đảm (VND) 26,580,520
Thời gian THHĐ 12 tháng
PP2200139758 - Dextrose + Natri Chlorid + Natri Lactate + Calci Chlorid + Magne Chlorid - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 2.5% 2L - Đường dùng: Thẩm phân - Dạng bào chế: Dung dịch thẩm phân phúc mạc - ĐVT: Túi
Giá từng phần lô 625,424,000
Dự toán (VND) 625,424,000
Số tiền bảo đảm (VND) 12,508,480
Thời gian THHĐ 12 tháng
PP2200139759 - Dextrose + Natri Chlorid + Natri Lactate + Calci Chlorid + Magne Chlorid - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 4.25% 2L - Đường dùng: Thẩm phân - Dạng bào chế: Dung dịch thẩm phân phúc mạc - ĐVT: Túi
Giá từng phần lô 54,724,600
Dự toán (VND) 54,724,600
Số tiền bảo đảm (VND) 1,094,492
Thời gian THHĐ 12 tháng
PP2200139760 - Diacerein - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 50mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên
Giá từng phần lô 66,000,000
Dự toán (VND) 66,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,320,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
PP2200139761 - Diacerein - Nhóm: 3 - Hàm lượng: 50mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên
Giá từng phần lô 2,910,000
Dự toán (VND) 2,910,000
Số tiền bảo đảm (VND) 58,200
Thời gian THHĐ 12 tháng
PP2200139762 - Diacerein - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 50mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên
Giá từng phần lô 1,232,000
Dự toán (VND) 1,232,000
Số tiền bảo đảm (VND) 24,640
Thời gian THHĐ 12 tháng
PP2200139763 - Diazepam - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 10mg/2ml - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi
Giá từng phần lô 4,477,600
Dự toán (VND) 4,477,600
Số tiền bảo đảm (VND) 89,552
Thời gian THHĐ 12 tháng
PP2200139764 - Diazepam - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 10mg/2ml - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi
Giá từng phần lô 985,600
Dự toán (VND) 985,600
Số tiền bảo đảm (VND) 19,712
Thời gian THHĐ 12 tháng
PP2200139765 - Diazepam - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 5mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên
Giá từng phần lô 12,726,000
Dự toán (VND) 12,726,000
Số tiền bảo đảm (VND) 254,520
Thời gian THHĐ 12 tháng
PP2200139766 - Diazepam - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 5mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên
Giá từng phần lô 1,230,000
Dự toán (VND) 1,230,000
Số tiền bảo đảm (VND) 24,600
Thời gian THHĐ 12 tháng
PP2200139767 - Diclofenac diethylamin - Nhóm: 5 - Hàm lượng: 30g - Đường dùng: Dùng ngoài - Dạng bào chế: Thuốc dùng ngoài - ĐVT: Tuýp
Giá từng phần lô 17,500,000
Dự toán (VND) 17,500,000
Số tiền bảo đảm (VND) 350,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
PP2200139768 - Diclofenac diethylamin - Nhóm: 5 - Hàm lượng: tương đương Diclofenac Na 1g (1%) x 60ml - Đường dùng: Dùng ngoài - Dạng bào chế: Thuốc xịt ngoài da - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi
Giá từng phần lô 8,750,000
Dự toán (VND) 8,750,000
Số tiền bảo đảm (VND) 175,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
PP2200139769 - Diclofenac Natri - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 100mg - Đường dùng: Đặt hậu môn - Dạng bào chế: Thuốc đặt hậu môn/ trực tràng - ĐVT: Viên
Giá từng phần lô 196,000,000
Dự toán (VND) 196,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 3,920,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
PP2200139770 - Diclofenac Natri - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 75mg/3ml - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi
Giá từng phần lô 36,045,000
Dự toán (VND) 36,045,000
Số tiền bảo đảm (VND) 720,900
Thời gian THHĐ 12 tháng
PP2200139771 - Diethylene Triamine Pentaacetic acid (DTPA) - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 10mg - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi
Giá từng phần lô 89,880,000
Dự toán (VND) 89,880,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,797,600
Thời gian THHĐ 12 tháng
PP2200139772 - Digoxin - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 0.25mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên
Giá từng phần lô 7,560,000
Dự toán (VND) 7,560,000
Số tiền bảo đảm (VND) 151,200
Thời gian THHĐ 12 tháng
PP2200139773 - Digoxin - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 0.5mg/2ml - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi
Giá từng phần lô 5,100,000
Dự toán (VND) 5,100,000
Số tiền bảo đảm (VND) 102,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
PP2200139774 - Digoxin - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 0.5mg/2ml - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi
Giá từng phần lô 3,200,000
Dự toán (VND) 3,200,000
Số tiền bảo đảm (VND) 64,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
PP2200139775 - Dihydroergotamin mesylat - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 3mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên
Giá từng phần lô 5,602,800
Dự toán (VND) 5,602,800
Số tiền bảo đảm (VND) 112,056
Thời gian THHĐ 12 tháng
PP2200139776 - Diltiazem HCl - Nhóm: 5 - Hàm lượng: 30mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên
Giá từng phần lô 28,245,000
Dự toán (VND) 28,245,000
Số tiền bảo đảm (VND) 564,900
Thời gian THHĐ 12 tháng
PP2200139777 - Diltiazem HCl - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 60mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên
Giá từng phần lô 18,720,000
Dự toán (VND) 18,720,000
Số tiền bảo đảm (VND) 374,400
Thời gian THHĐ 12 tháng
PP2200139778 - Diltiazem HCl - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 60mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên
Giá từng phần lô 4,851,000
Dự toán (VND) 4,851,000
Số tiền bảo đảm (VND) 97,020
Thời gian THHĐ 12 tháng
PP2200139779 - Dimenhydrinat - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 50mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên
Giá từng phần lô 3,500,000
Dự toán (VND) 3,500,000
Số tiền bảo đảm (VND) 70,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
PP2200139780 - Dimenhydrinat - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 50mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên
Giá từng phần lô 510,000
Dự toán (VND) 510,000
Số tiền bảo đảm (VND) 10,200
Thời gian THHĐ 12 tháng
PP2200139781 - Dinoproston - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 10mg - Đường dùng: Đặt âm đạo - Dạng bào chế: Hệ phân phối thuốc đặt giải phóng có kiểm soát - ĐVT: Túi
Giá từng phần lô 158,865,000
Dự toán (VND) 158,865,000
Số tiền bảo đảm (VND) 3,177,300
Thời gian THHĐ 12 tháng
PP2200139782 - Diosmectit - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 3g - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Bột/cốm/hạt pha uống - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi/ gói
Giá từng phần lô 78,535,000
Dự toán (VND) 78,535,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,570,700
Thời gian THHĐ 12 tháng
PP2200139783 - Diosmectit - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 3g - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Bột/cốm/hạt pha uống - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi/ gói
Giá từng phần lô 7,350,000
Dự toán (VND) 7,350,000
Số tiền bảo đảm (VND) 147,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
PP2200139784 - Diosmin + Hesperidin - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 450mg + 50mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên
Giá từng phần lô 1,389,537,000
Dự toán (VND) 1,389,537,000
Số tiền bảo đảm (VND) 27,790,740
Thời gian THHĐ 12 tháng
PP2200139785 - Diosmin + Hesperidin - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 450mg + 50mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên
Giá từng phần lô 371,788,000
Dự toán (VND) 371,788,000
Số tiền bảo đảm (VND) 7,435,760
Thời gian THHĐ 12 tháng
PP2200139786 - Diosmin + Hesperidin - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 450mg + 50mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên
Giá từng phần lô 126,000,000
Dự toán (VND) 126,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 2,520,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
PP2200139787 - Diosmin - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 600mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên
Giá từng phần lô 197,391,360
Dự toán (VND) 197,391,360
Số tiền bảo đảm (VND) 3,947,827
Thời gian THHĐ 12 tháng
PP2200139788 - Diosmin - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 600mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên
Giá từng phần lô 75,000,000
Dự toán (VND) 75,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,500,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
PP2200139789 - Diosmin - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 600mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên
Giá từng phần lô 48,300,000
Dự toán (VND) 48,300,000
Số tiền bảo đảm (VND) 966,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
PP2200139790 - Diosmin + Hesperidin - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 900mg + 100mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên
Giá từng phần lô 82,160,000
Dự toán (VND) 82,160,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,643,200
Thời gian THHĐ 12 tháng
PP2200139791 - Diphenhydramin HCl - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 10mg/ml x 1ml - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi
Giá từng phần lô 3,435,520
Dự toán (VND) 3,435,520
Số tiền bảo đảm (VND) 68,710
Thời gian THHĐ 12 tháng
PP2200139792 - Dobutamin - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 5mg/ml 50ml - Đường dùng: Tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi
Giá từng phần lô 72,450,000
Dự toán (VND) 72,450,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,449,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
PP2200139793 - Docetaxel - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 20mg - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Chai/Lọ/Ống/Túi
Giá từng phần lô 424,970,000
Dự toán (VND) 424,970,000
Số tiền bảo đảm (VND) 8,499,400
Thời gian THHĐ 12 tháng
PP2200139794 - Docetaxel - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 20mg - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Chai/Lọ/Ống/Túi
Giá từng phần lô 156,202,200
Dự toán (VND) 156,202,200
Số tiền bảo đảm (VND) 3,124,044
Thời gian THHĐ 12 tháng
PP2200139795 - Docetaxel - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 80mg - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Chai/Lọ/Ống/Túi
Giá từng phần lô 306,240,000
Dự toán (VND) 306,240,000
Số tiền bảo đảm (VND) 6,124,800
Thời gian THHĐ 12 tháng
PP2200139796 - Docetaxel - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 80mg - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Chai/Lọ/Ống/Túi
Giá từng phần lô 115,843,860
Dự toán (VND) 115,843,860
Số tiền bảo đảm (VND) 2,316,877
Thời gian THHĐ 12 tháng
PP2200139797 - Domperidon - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 10mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên
Giá từng phần lô 73,152,000
Dự toán (VND) 73,152,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,463,040
Thời gian THHĐ 12 tháng
PP2200139798 - Domperidon - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 10mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên
Giá từng phần lô 13,518,000
Dự toán (VND) 13,518,000
Số tiền bảo đảm (VND) 270,360
Thời gian THHĐ 12 tháng
PP2200139799 - Domperidon - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 10mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên
Giá từng phần lô 2,203,200
Dự toán (VND) 2,203,200
Số tiền bảo đảm (VND) 44,064
Thời gian THHĐ 12 tháng
PP2200139800 - Domperidon - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 1mg/ml 30ml - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Dung dịch, hỗn dịch, nhũ dịch uống - ĐVT: Chai/Lọ/Ống/Túi
Giá từng phần lô 265,650
Dự toán (VND) 265,650
Số tiền bảo đảm (VND) 5,313
Thời gian THHĐ 12 tháng
PP2200139801 - Donepezil HCl - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 10mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên
Giá từng phần lô 481,950,000
Dự toán (VND) 481,950,000
Số tiền bảo đảm (VND) 9,639,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
PP2200139802 - Donepezil HCl - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 10mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên
Giá từng phần lô 47,100,000
Dự toán (VND) 47,100,000
Số tiền bảo đảm (VND) 942,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
PP2200139803 - Donepezil HCl - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 5mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên
Giá từng phần lô 510,000,000
Dự toán (VND) 510,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 10,200,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
PP2200139804 - Donepezil HCl - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 5mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên
Giá từng phần lô 39,870,000
Dự toán (VND) 39,870,000
Số tiền bảo đảm (VND) 797,400
Thời gian THHĐ 12 tháng
PP2200139805 - Doripenem - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 500mg - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi
Giá từng phần lô 92,460,000
Dự toán (VND) 92,460,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,849,200
Thời gian THHĐ 12 tháng
PP2200139806 - Doxorubicin HCl - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 10mg/5ml - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi
Giá từng phần lô 255,393,000
Dự toán (VND) 255,393,000
Số tiền bảo đảm (VND) 5,107,860
Thời gian THHĐ 12 tháng
PP2200139807 - Doxorubicin HCl - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 10mg/5ml - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi
Giá từng phần lô 44,110,000
Dự toán (VND) 44,110,000
Số tiền bảo đảm (VND) 882,200
Thời gian THHĐ 12 tháng
PP2200139808 - Doxorubicin HCl - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 20mg/10ml - Đường dùng: Tiêm - Dạng bào chế: Thuốc tiêm liposome hoặc nano hoặc phức hợp lipid - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi
Giá từng phần lô 136,800,000
Dự toán (VND) 136,800,000
Số tiền bảo đảm (VND) 2,736,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
PP2200139809 - Doxorubicin HCl - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 50mg/25ml - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi
Giá từng phần lô 174,720,000
Dự toán (VND) 174,720,000
Số tiền bảo đảm (VND) 3,494,400
Thời gian THHĐ 12 tháng
PP2200139810 - Doxorubicin HCl - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 50mg/25ml - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi
Giá từng phần lô 40,269,600
Dự toán (VND) 40,269,600
Số tiền bảo đảm (VND) 805,392
Thời gian THHĐ 12 tháng
PP2200139811 - Drotaverin HCl - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 40mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên
Giá từng phần lô 2,160,000
Dự toán (VND) 2,160,000
Số tiền bảo đảm (VND) 43,200
Thời gian THHĐ 12 tháng
PP2200139812 - Drotaverin HCl - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 40mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên
Giá từng phần lô 177,100
Dự toán (VND) 177,100
Số tiền bảo đảm (VND) 3,542
Thời gian THHĐ 12 tháng
PP2200139813 - Drotaverin HCl - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 40mg/2ml - Đường dùng: Tiêm/truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/tiêm truyền - ĐVT: Chai/Lọ/Ống/Túi
Giá từng phần lô 11,195,660
Dự toán (VND) 11,195,660
Số tiền bảo đảm (VND) 223,913
Thời gian THHĐ 12 tháng
PP2200139814 - Drotaverin HCl - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 40mg/2ml - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi
Giá từng phần lô 2,029,500
Dự toán (VND) 2,029,500
Số tiền bảo đảm (VND) 40,590
Thời gian THHĐ 12 tháng
PP2200139815 - Drotaverin HCl - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 80mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên
Giá từng phần lô 12,738,000
Dự toán (VND) 12,738,000
Số tiền bảo đảm (VND) 254,760
Thời gian THHĐ 12 tháng
PP2200139816 - Drotaverin HCl - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 80mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên
Giá từng phần lô 4,725,000
Dự toán (VND) 4,725,000
Số tiền bảo đảm (VND) 94,500
Thời gian THHĐ 12 tháng
PP2200139817 - Duloxetin - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 30mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên
Giá từng phần lô 7,200,000
Dự toán (VND) 7,200,000
Số tiền bảo đảm (VND) 144,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
PP2200139818 - Durvalumab - Nhóm: 5 - Hàm lượng: 120mg/2.4ml - Đường dùng: Tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi
Giá từng phần lô 314,030,580
Dự toán (VND) 314,030,580
Số tiền bảo đảm (VND) 6,280,611
Thời gian THHĐ 12 tháng
PP2200139819 - Durvalumab - Nhóm: 5 - Hàm lượng: 500mg/10ml - Đường dùng: Tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi
Giá từng phần lô 5,024,489,400
Dự toán (VND) 5,024,489,400
Số tiền bảo đảm (VND) 100,489,788
Thời gian THHĐ 12 tháng
PP2200139820 - Dutasterid - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 0.5mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên
Giá từng phần lô 189,827,000
Dự toán (VND) 189,827,000
Số tiền bảo đảm (VND) 3,796,540
Thời gian THHĐ 12 tháng
PP2200139821 - Dutasterid - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 0.5mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên
Giá từng phần lô 22,500,000
Dự toán (VND) 22,500,000
Số tiền bảo đảm (VND) 450,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
PP2200139822 - Ebastin - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 10mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên
Giá từng phần lô 7,425,000
Dự toán (VND) 7,425,000
Số tiền bảo đảm (VND) 148,500
Thời gian THHĐ 12 tháng
PP2200139823 - Ebastin - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 10mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên
Giá từng phần lô 1,777,050
Dự toán (VND) 1,777,050
Số tiền bảo đảm (VND) 35,541
Thời gian THHĐ 12 tháng
PP2200139824 - Ebastin - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 10mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên
Giá từng phần lô 300,000
Dự toán (VND) 300,000
Số tiền bảo đảm (VND) 6,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
PP2200139825 - Eltrombopag - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 25mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên
Giá từng phần lô 18,661,500
Dự toán (VND) 18,661,500
Số tiền bảo đảm (VND) 373,230
Thời gian THHĐ 12 tháng
PP2200139826 - Empagliflozin + Metformin HCl - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 12.5mg + 1000mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên
Giá từng phần lô 2,352,000
Dự toán (VND) 2,352,000
Số tiền bảo đảm (VND) 47,040
Thời gian THHĐ 12 tháng
PP2200139827 - Empagliflozin + Metformin HCl - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 12.5mg + 850mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên
Giá từng phần lô 2,352,000
Dự toán (VND) 2,352,000
Số tiền bảo đảm (VND) 47,040
Thời gian THHĐ 12 tháng
PP2200139828 - Empagliflozin + Metformin HCl - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 5mg + 1000mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên
Giá từng phần lô 1,661,100
Dự toán (VND) 1,661,100
Số tiền bảo đảm (VND) 33,222
Thời gian THHĐ 12 tháng
PP2200139829 - Empagliflozin + Metformin HCl - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 5mg + 850mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên
Giá từng phần lô 1,661,100
Dự toán (VND) 1,661,100
Số tiền bảo đảm (VND) 33,222
Thời gian THHĐ 12 tháng
PP2200139830 - Enoxaparin natri - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 40mg/0.4ml - Đường dùng: Tiêm - Dạng bào chế: Thuốc tiêm đóng sẵn trong dụng cụ tiêm - ĐVT: Bơm tiêm/Xy lanh
Giá từng phần lô 980,000,000
Dự toán (VND) 980,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 19,600,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
PP2200139831 - Enoxaparin natri - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 60mg/0.6ml - Đường dùng: Tiêm - Dạng bào chế: Thuốc tiêm đóng sẵn trong dụng cụ tiêm - ĐVT: Bơm tiêm/Xy lanh
Giá từng phần lô 380,000,000
Dự toán (VND) 380,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 7,600,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
PP2200139832 - Entecavir - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 0.5mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên
Giá từng phần lô 525,000,000
Dự toán (VND) 525,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 10,500,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
PP2200139833 - Entecavir - Nhóm: 3 - Hàm lượng: 0.5mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên
Giá từng phần lô 174,900,000
Dự toán (VND) 174,900,000
Số tiền bảo đảm (VND) 3,498,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
PP2200139834 - Entecavir - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 0.5mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên
Giá từng phần lô 14,460,000
Dự toán (VND) 14,460,000
Số tiền bảo đảm (VND) 289,200
Thời gian THHĐ 12 tháng
PP2200139835 - Enzalutamide - Nhóm: 5 - Hàm lượng: 40mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên
Giá từng phần lô 1,642,499,600
Dự toán (VND) 1,642,499,600
Số tiền bảo đảm (VND) 32,849,992
Thời gian THHĐ 12 tháng
PP2200139836 - Eperison HCl - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 50mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên
Giá từng phần lô 324,520,000
Dự toán (VND) 324,520,000
Số tiền bảo đảm (VND) 6,490,400
Thời gian THHĐ 12 tháng
PP2200139837 - Eperison HCl - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 50mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên
Giá từng phần lô 117,964,000
Dự toán (VND) 117,964,000
Số tiền bảo đảm (VND) 2,359,280
Thời gian THHĐ 12 tháng
PP2200139838 - Eperison HCl - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 50mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên
Giá từng phần lô 27,220,500
Dự toán (VND) 27,220,500
Số tiền bảo đảm (VND) 544,410
Thời gian THHĐ 12 tháng
PP2200139839 - Ephedrin HCl - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 30mg/ml x 1ml - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi
Giá từng phần lô 229,646,000
Dự toán (VND) 229,646,000
Số tiền bảo đảm (VND) 4,592,920
Thời gian THHĐ 12 tháng
PP2200139840 - Ephedrin HCl - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 3mg/ml 10ml - Đường dùng: Tiêm - Dạng bào chế: Thuốc tiêm đóng sẵn trong dụng cụ tiêm - ĐVT: Bơm tiêm/Xy lanh
Giá từng phần lô 101,000,000
Dự toán (VND) 101,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 2,020,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
PP2200139841 - Epirubicin HCl - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 10mg - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi
Giá từng phần lô 22,154,220
Dự toán (VND) 22,154,220
Số tiền bảo đảm (VND) 443,084
Thời gian THHĐ 12 tháng
PP2200139842 - Epirubicin HCl - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 10mg - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi
Giá từng phần lô 8,521,590
Dự toán (VND) 8,521,590
Số tiền bảo đảm (VND) 170,431
Thời gian THHĐ 12 tháng
PP2200139843 - Epirubicin HCl - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 50mg - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi
Giá từng phần lô 129,215,600
Dự toán (VND) 129,215,600
Số tiền bảo đảm (VND) 2,584,312
Thời gian THHĐ 12 tháng
PP2200139844 - Epoetin alfa - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 2,000 UI - Đường dùng: Tiêm - Dạng bào chế: Thuốc tiêm đóng sẵn trong dụng cụ tiêm - ĐVT: Bơm tiêm/Xy lanh
Giá từng phần lô 308,000,000
Dự toán (VND) 308,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 6,160,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
PP2200139845 - Epoetin alfa - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 4,000 UI - Đường dùng: Tiêm - Dạng bào chế: Thuốc tiêm đóng sẵn trong dụng cụ tiêm - ĐVT: Bơm tiêm/Xy lanh
Giá từng phần lô 864,000,000
Dự toán (VND) 864,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 17,280,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
PP2200139846 - Epoetin beta - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 2,000IU - Đường dùng: Tiêm - Dạng bào chế: Thuốc tiêm đóng sẵn trong dụng cụ tiêm - ĐVT: Bơm tiêm/Xy lanh
Giá từng phần lô 458,710,000
Dự toán (VND) 458,710,000
Số tiền bảo đảm (VND) 9,174,200
Thời gian THHĐ 12 tháng
PP2200139847 - Epoetin beta - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 4,000IU - Đường dùng: Tiêm - Dạng bào chế: Thuốc tiêm đóng sẵn trong dụng cụ tiêm - ĐVT: Bơm tiêm/Xy lanh
Giá từng phần lô 872,130,000
Dự toán (VND) 872,130,000
Số tiền bảo đảm (VND) 17,442,600
Thời gian THHĐ 12 tháng
PP2200139848 - Eprazinon dihydrochlorid - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 50mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên
Giá từng phần lô 450,000
Dự toán (VND) 450,000
Số tiền bảo đảm (VND) 9,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
PP2200139849 - Eribulin mesylat - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 1mg/2ml - Đường dùng: Tiêm/truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/thuốc tiêm truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi
Giá từng phần lô 2,016,000,000
Dự toán (VND) 2,016,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 40,320,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
PP2200139850 - Erlotinib - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 100mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên
Giá từng phần lô 67,500,000
Dự toán (VND) 67,500,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,350,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
PP2200139851 - Erlotinib - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 150mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên
Giá từng phần lô 502,740,000
Dự toán (VND) 502,740,000
Số tiền bảo đảm (VND) 10,054,800
Thời gian THHĐ 12 tháng
PP2200139852 - Ertapenem - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 1g - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Lọ
Giá từng phần lô 2,283,600,000
Dự toán (VND) 2,283,600,000
Số tiền bảo đảm (VND) 45,672,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
PP2200139853 - Erythromycin - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 250mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Bột/cốm/hạt pha uống - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi/ gói
Giá từng phần lô 6,708,000
Dự toán (VND) 6,708,000
Số tiền bảo đảm (VND) 134,160
Thời gian THHĐ 12 tháng
PP2200139854 - Erythromycin + Tretinoin - Nhóm: 5 - Hàm lượng: 4% + 0.025%, 30g - Đường dùng: Dùng ngoài - Dạng bào chế: Thuốc dùng ngoài - ĐVT: Tuýp
Giá từng phần lô 3,390,000
Dự toán (VND) 3,390,000
Số tiền bảo đảm (VND) 67,800
Thời gian THHĐ 12 tháng
PP2200139855 - Erythromycin - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 500mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên
Giá từng phần lô 119,000
Dự toán (VND) 119,000
Số tiền bảo đảm (VND) 2,380
Thời gian THHĐ 12 tháng
PP2200139856 - Esmolol HCl - Nhóm: 5 - Hàm lượng: 100mg/10ml - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi
Giá từng phần lô 99,000,000
Dự toán (VND) 99,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,980,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
PP2200139857 - Esomeprazol - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 10mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Bột/cốm/hạt pha uống kháng dịch vị - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi/ gói
Giá từng phần lô 46,034,800
Dự toán (VND) 46,034,800
Số tiền bảo đảm (VND) 920,696
Thời gian THHĐ 12 tháng
PP2200139858 - Esomeprazol - Nhóm: 3 - Hàm lượng: 20mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên
Giá từng phần lô 331,780,000
Dự toán (VND) 331,780,000
Số tiền bảo đảm (VND) 6,635,600
Thời gian THHĐ 12 tháng
PP2200139859 - Esomeprazol - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 20mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên
Giá từng phần lô 10,640,000
Dự toán (VND) 10,640,000
Số tiền bảo đảm (VND) 212,800
Thời gian THHĐ 12 tháng
PP2200139860 - Esomeprazol - Nhóm: 3 - Hàm lượng: 40mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên bao tan ở ruột - ĐVT: Viên
Giá từng phần lô 629,800,000
Dự toán (VND) 629,800,000
Số tiền bảo đảm (VND) 12,596,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
PP2200139861 - Esomeprazol - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 40mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên
Giá từng phần lô 37,460,700
Dự toán (VND) 37,460,700
Số tiền bảo đảm (VND) 749,214
Thời gian THHĐ 12 tháng
PP2200139862 - Estradiol - Nhóm: 5 - Hàm lượng: 2mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên
Giá từng phần lô 460,050
Dự toán (VND) 460,050
Số tiền bảo đảm (VND) 9,201
Thời gian THHĐ 12 tháng
PP2200139863 - Ethyl Ester của acid béo đã iod hoá trong dầu hạt thuốc phiện, Iodine - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 480mg/ml 10ml - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi
Giá từng phần lô 5,022,000,000
Dự toán (VND) 5,022,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 100,440,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
PP2200139864 - Etifoxin HCl - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 50mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên
Giá từng phần lô 99,000,000
Dự toán (VND) 99,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,980,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
PP2200139865 - Etomidate - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 20mg/10ml - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi
Giá từng phần lô 4,800,000
Dự toán (VND) 4,800,000
Số tiền bảo đảm (VND) 96,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
PP2200139866 - Etonogestrel - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 68mg - Đường dùng: Cấy dưới da - Dạng bào chế: thuốc implant (đặt dưới da) - ĐVT: Que cấy
Giá từng phần lô 361,326,000
Dự toán (VND) 361,326,000
Số tiền bảo đảm (VND) 7,226,520
Thời gian THHĐ 12 tháng
PP2200139867 - Etoricoxib - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 120mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên
Giá từng phần lô 22,344,000
Dự toán (VND) 22,344,000
Số tiền bảo đảm (VND) 446,880
Thời gian THHĐ 12 tháng
PP2200139868 - Etoricoxib - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 120mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên
Giá từng phần lô 2,640,000
Dự toán (VND) 2,640,000
Số tiền bảo đảm (VND) 52,800
Thời gian THHĐ 12 tháng
PP2200139869 - Etoricoxib - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 60mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên
Giá từng phần lô 167,860,000
Dự toán (VND) 167,860,000
Số tiền bảo đảm (VND) 3,357,200
Thời gian THHĐ 12 tháng
PP2200139870 - Etoricoxib - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 60mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên
Giá từng phần lô 14,432,000
Dự toán (VND) 14,432,000
Số tiền bảo đảm (VND) 288,640
Thời gian THHĐ 12 tháng
PP2200139871 - Etoricoxib - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 60mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên
Giá từng phần lô 3,530,000
Dự toán (VND) 3,530,000
Số tiền bảo đảm (VND) 70,600
Thời gian THHĐ 12 tháng
PP2200139872 - Etoricoxib - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 90mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên
Giá từng phần lô 78,000,000
Dự toán (VND) 78,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,560,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
PP2200139873 - Etoricoxib - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 90mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên
Giá từng phần lô 8,380,000
Dự toán (VND) 8,380,000
Số tiền bảo đảm (VND) 167,600
Thời gian THHĐ 12 tháng
PP2200139874 - Etoricoxib - Nhóm: 3 - Hàm lượng: 90mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên
Giá từng phần lô 10,000,000
Dự toán (VND) 10,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 200,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
PP2200139875 - Everolimus - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 0.25mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên
Giá từng phần lô 330,751,680
Dự toán (VND) 330,751,680
Số tiền bảo đảm (VND) 6,615,033
Thời gian THHĐ 12 tháng
PP2200139876 - Everolimus - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 0.5mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên
Giá từng phần lô 631,585,920
Dự toán (VND) 631,585,920
Số tiền bảo đảm (VND) 12,631,718
Thời gian THHĐ 12 tháng
PP2200139877 - Everolimus - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 0.75mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên
Giá từng phần lô 947,385,600
Dự toán (VND) 947,385,600
Số tiền bảo đảm (VND) 18,947,712
Thời gian THHĐ 12 tháng
PP2200139878 - Ezetimib - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 10mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên
Giá từng phần lô 11,560,000
Dự toán (VND) 11,560,000
Số tiền bảo đảm (VND) 231,200
Thời gian THHĐ 12 tháng
PP2200139879 - Ezetimibe + Atorvastatin - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 10mg + 10mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên
Giá từng phần lô 11,340,000
Dự toán (VND) 11,340,000
Số tiền bảo đảm (VND) 226,800
Thời gian THHĐ 12 tháng
PP2200139880 - Ezetimibe + Atorvastatin - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 10mg + 10mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên
Giá từng phần lô 1,431,000
Dự toán (VND) 1,431,000
Số tiền bảo đảm (VND) 28,620
Thời gian THHĐ 12 tháng
PP2200139881 - Ezetimibe + Atorvastatin - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 10mg + 20mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên
Giá từng phần lô 24,050,000
Dự toán (VND) 24,050,000
Số tiền bảo đảm (VND) 481,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
PP2200139882 - Ezetimibe + Simvastatin - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 10mg + 20mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên
Giá từng phần lô 2,862,000
Dự toán (VND) 2,862,000
Số tiền bảo đảm (VND) 57,240
Thời gian THHĐ 12 tháng
PP2200139883 - Febuxostat - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 40mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên
Giá từng phần lô 2,400,000
Dự toán (VND) 2,400,000
Số tiền bảo đảm (VND) 48,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
PP2200139884 - Febuxostat - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 80mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên
Giá từng phần lô 41,160,000
Dự toán (VND) 41,160,000
Số tiền bảo đảm (VND) 823,200
Thời gian THHĐ 12 tháng
PP2200139885 - Febuxostat - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 80mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên
Giá từng phần lô 8,300,000
Dự toán (VND) 8,300,000
Số tiền bảo đảm (VND) 166,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
PP2200139886 - Felodipin - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 5mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên giải phóng có kiểm soát - ĐVT: Viên
Giá từng phần lô 40,950,000
Dự toán (VND) 40,950,000
Số tiền bảo đảm (VND) 819,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
PP2200139887 - Felodipin - Nhóm: 3 - Hàm lượng: 5mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên giải phóng có kiểm soát - ĐVT: Viên
Giá từng phần lô 14,760,000
Dự toán (VND) 14,760,000
Số tiền bảo đảm (VND) 295,200
Thời gian THHĐ 12 tháng
PP2200139888 - Felodipin + Metoprolol tartrat - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 5mg + 50mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên giải phóng có kiểm soát - ĐVT: Viên
Giá từng phần lô 147,920,000
Dự toán (VND) 147,920,000
Số tiền bảo đảm (VND) 2,958,400
Thời gian THHĐ 12 tháng
PP2200139889 - Fenofibrat - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 145mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên
Giá từng phần lô 36,225,000
Dự toán (VND) 36,225,000
Số tiền bảo đảm (VND) 724,500
Thời gian THHĐ 12 tháng
PP2200139890 - Fenofibrat - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 160mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên
Giá từng phần lô 72,684,600
Dự toán (VND) 72,684,600
Số tiền bảo đảm (VND) 1,453,692
Thời gian THHĐ 12 tháng
PP2200139891 - Fenofibrat - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 160mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên
Giá từng phần lô 4,800,000
Dự toán (VND) 4,800,000
Số tiền bảo đảm (VND) 96,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
PP2200139892 - Fenofibrat - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 160mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên
Giá từng phần lô 1,160,000
Dự toán (VND) 1,160,000
Số tiền bảo đảm (VND) 23,200
Thời gian THHĐ 12 tháng
PP2200139893 - Fenofibrat - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 200mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên
Giá từng phần lô 18,337,800
Dự toán (VND) 18,337,800
Số tiền bảo đảm (VND) 366,756
Thời gian THHĐ 12 tháng
PP2200139894 - Fenofibrat - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 200mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên
Giá từng phần lô 2,310,000
Dự toán (VND) 2,310,000
Số tiền bảo đảm (VND) 46,200
Thời gian THHĐ 12 tháng
PP2200139895 - Fentanyl - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 50mcg/ml 10ml - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi
Giá từng phần lô 67,200,000
Dự toán (VND) 67,200,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,344,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
PP2200139896 - Fentanyl - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 50mcg/ml 2ml - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi
Giá từng phần lô 985,324,200
Dự toán (VND) 985,324,200
Số tiền bảo đảm (VND) 19,706,484
Thời gian THHĐ 12 tháng
PP2200139897 - Fexofenadin HCl - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 120mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên
Giá từng phần lô 430,000
Dự toán (VND) 430,000
Số tiền bảo đảm (VND) 8,600
Thời gian THHĐ 12 tháng
PP2200139898 - Fexofenadin HCl - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 180mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên
Giá từng phần lô 8,844,000
Dự toán (VND) 8,844,000
Số tiền bảo đảm (VND) 176,880
Thời gian THHĐ 12 tháng
PP2200139899 - Fexofenadin HCl - Nhóm: 3 - Hàm lượng: 180mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên
Giá từng phần lô 9,780,000
Dự toán (VND) 9,780,000
Số tiền bảo đảm (VND) 195,600
Thời gian THHĐ 12 tháng
PP2200139900 - Fexofenadin HCl - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 180mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên
Giá từng phần lô 658,000
Dự toán (VND) 658,000
Số tiền bảo đảm (VND) 13,160
Thời gian THHĐ 12 tháng
PP2200139901 - Fexofenadin HCl - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 60mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên
Giá từng phần lô 5,530,000
Dự toán (VND) 5,530,000
Số tiền bảo đảm (VND) 110,600
Thời gian THHĐ 12 tháng
PP2200139902 - Fexofenadin HCl - Nhóm: 3 - Hàm lượng: 60mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên
Giá từng phần lô 5,670,000
Dự toán (VND) 5,670,000
Số tiền bảo đảm (VND) 113,400
Thời gian THHĐ 12 tháng
PP2200139903 - Filgrastim - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 30MU - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi
Giá từng phần lô 84,684,650
Dự toán (VND) 84,684,650
Số tiền bảo đảm (VND) 1,693,693
Thời gian THHĐ 12 tháng
PP2200139904 - Filgrastim - Nhóm: 5 - Hàm lượng: 30MU - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi
Giá từng phần lô 10,773,000
Dự toán (VND) 10,773,000
Số tiền bảo đảm (VND) 215,460
Thời gian THHĐ 12 tháng
PP2200139905 - Flunarizin - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 5mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên
Giá từng phần lô 59,325,000
Dự toán (VND) 59,325,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,186,500
Thời gian THHĐ 12 tháng
PP2200139906 - Flunarizin - Nhóm: 3 - Hàm lượng: 5mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên
Giá từng phần lô 18,400,000
Dự toán (VND) 18,400,000
Số tiền bảo đảm (VND) 368,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
PP2200139907 - Flunarizin - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 5mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên
Giá từng phần lô 3,824,670
Dự toán (VND) 3,824,670
Số tiền bảo đảm (VND) 76,493
Thời gian THHĐ 12 tháng
PP2200139908 - Fluorescein Na - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 1g/5ml - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi
Giá từng phần lô 31,000,000
Dự toán (VND) 31,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 620,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
PP2200139909 - Fluorometholon - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 0.02% 5ml - Đường dùng: Nhỏ mắt - Dạng bào chế: Thuốc nhỏ mắt - ĐVT: Chai/Lọ
Giá từng phần lô 1,345,050
Dự toán (VND) 1,345,050
Số tiền bảo đảm (VND) 26,901
Thời gian THHĐ 12 tháng
PP2200139910 - Fluorometholon - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 0.1% 5ml - Đường dùng: Nhỏ mắt - Dạng bào chế: Thuốc nhỏ mắt - ĐVT: Chai/Lọ
Giá từng phần lô 834,000
Dự toán (VND) 834,000
Số tiền bảo đảm (VND) 16,680
Thời gian THHĐ 12 tháng
PP2200139911 - Fluoxetin - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 20mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên
Giá từng phần lô 22,100,000
Dự toán (VND) 22,100,000
Số tiền bảo đảm (VND) 442,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
PP2200139912 - Fluoxetin - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 20mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên
Giá từng phần lô 4,120,000
Dự toán (VND) 4,120,000
Số tiền bảo đảm (VND) 82,400
Thời gian THHĐ 12 tháng
PP2200139913 - Fluoxetin - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 20mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên
Giá từng phần lô 1,680,000
Dự toán (VND) 1,680,000
Số tiền bảo đảm (VND) 33,600
Thời gian THHĐ 12 tháng
PP2200139914 - Fluticason propionat - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 125mcg/liều 120 liều - Đường dùng: Hít - Dạng bào chế: Thuốc hít định liều/ phun mù định liều - ĐVT: Bình/Chai/Lọ/Hộp
Giá từng phần lô 7,452,340
Dự toán (VND) 7,452,340
Số tiền bảo đảm (VND) 149,046
Thời gian THHĐ 12 tháng
PP2200139915 - Fluticason propionat - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 50mcg/liều xịt, 60 liều - Đường dùng: Xịt mũi - Dạng bào chế: Thuốc xịt mũi - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi
Giá từng phần lô 10,560,000
Dự toán (VND) 10,560,000
Số tiền bảo đảm (VND) 211,200
Thời gian THHĐ 12 tháng
PP2200139916 - Fluvoxamin maleat - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 100mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên
Giá từng phần lô 45,990,000
Dự toán (VND) 45,990,000
Số tiền bảo đảm (VND) 919,800
Thời gian THHĐ 12 tháng
PP2200139917 - Folinic acid (Calcium Folinat) - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 50mg/5ml - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi
Giá từng phần lô 81,900,000
Dự toán (VND) 81,900,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,638,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
PP2200139918 - Folinic acid (Calcium Folinat) - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 50mg/5ml - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi
Giá từng phần lô 4,308,000
Dự toán (VND) 4,308,000
Số tiền bảo đảm (VND) 86,160
Thời gian THHĐ 12 tháng
PP2200139919 - Fosfomycin Na - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 1g - Đường dùng: Tiêm/truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/tiêm truyền - ĐVT: Chai/Lọ/Ống/Túi
Giá từng phần lô 717,100,000
Dự toán (VND) 717,100,000
Số tiền bảo đảm (VND) 14,342,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
PP2200139920 - Fosfomycin Na - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 1g - Đường dùng: Tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm truyền - ĐVT: Chai/Lọ/Ống/Túi
Giá từng phần lô 116,700,000
Dự toán (VND) 116,700,000
Số tiền bảo đảm (VND) 2,334,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
PP2200139921 - Fosfomycin Na - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 2g - Đường dùng: Tiêm/truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/tiêm truyền - ĐVT: Chai/Lọ/Ống/Túi
Giá từng phần lô 465,000,000
Dự toán (VND) 465,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 9,300,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
PP2200139922 - Fructose 1,6-diphosphat trisodium - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 5g - Đường dùng: Tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi
Giá từng phần lô 26,460,000
Dự toán (VND) 26,460,000
Số tiền bảo đảm (VND) 529,200
Thời gian THHĐ 12 tháng
PP2200139923 - Fulvestrant - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 50mg/ml 5ml - Đường dùng: Tiêm/truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/tiêm truyền - ĐVT: Bơm tiêm/Xy lanh
Giá từng phần lô 158,093,784
Dự toán (VND) 158,093,784
Số tiền bảo đảm (VND) 3,161,875
Thời gian THHĐ 12 tháng
PP2200139924 - Furosemid - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 40mg/4ml - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi
Giá từng phần lô 47,250,000
Dự toán (VND) 47,250,000
Số tiền bảo đảm (VND) 945,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
PP2200139925 - Fusidic Acid - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 2% 15g - Đường dùng: Dùng ngoài - Dạng bào chế: Thuốc dùng ngoài - ĐVT: Tuýp
Giá từng phần lô 4,632,100
Dự toán (VND) 4,632,100
Số tiền bảo đảm (VND) 92,642
Thời gian THHĐ 12 tháng
PP2200139926 - Fusidic Acid + Betamethasone - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 20mg/g + 1mg/g; 15g - Đường dùng: Dùng ngoài - Dạng bào chế: Thuốc dùng ngoài - ĐVT: Tuýp
Giá từng phần lô 40,516,080
Dự toán (VND) 40,516,080
Số tiền bảo đảm (VND) 810,321
Thời gian THHĐ 12 tháng
PP2200139927 - Fusidic Acid + Hydrocortisone Acetate - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 20mg/g + 10mg/g; 15g - Đường dùng: Dùng ngoài - Dạng bào chế: Thuốc dùng ngoài - ĐVT: Tuýp
Giá từng phần lô 29,333,260
Dự toán (VND) 29,333,260
Số tiền bảo đảm (VND) 586,665
Thời gian THHĐ 12 tháng
PP2200139928 - Gabapentin - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 300mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên
Giá từng phần lô 607,500,000
Dự toán (VND) 607,500,000
Số tiền bảo đảm (VND) 12,150,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
PP2200139929 - Gabapentin - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 300mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên
Giá từng phần lô 79,124,000
Dự toán (VND) 79,124,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,582,480
Thời gian THHĐ 12 tháng
PP2200139930 - Gabapentin - Nhóm: 3 - Hàm lượng: 300mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên
Giá từng phần lô 139,000,000
Dự toán (VND) 139,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 2,780,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
PP2200139931 - Gabapentin - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 300mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên
Giá từng phần lô 13,200,000
Dự toán (VND) 13,200,000
Số tiền bảo đảm (VND) 264,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
PP2200139932 - Gadobutrol - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 1mmol/ml x 5ml - Đường dùng: Tiêm/truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/tiêm truyền - ĐVT: Bơm tiêm/Xy lanh
Giá từng phần lô 3,549,000,000
Dự toán (VND) 3,549,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 70,980,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
PP2200139933 - Gadoteric acid - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 0.5mmol/ml 10ml - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi
Giá từng phần lô 3,120,000,000
Dự toán (VND) 3,120,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 62,400,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
PP2200139934 - Galantamin - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 4mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên
Giá từng phần lô 58,590,000
Dự toán (VND) 58,590,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,171,800
Thời gian THHĐ 12 tháng
PP2200139935 - Galantamin - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 8mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên giải phóng có kiểm soát - ĐVT: Viên
Giá từng phần lô 145,995,000
Dự toán (VND) 145,995,000
Số tiền bảo đảm (VND) 2,919,900
Thời gian THHĐ 12 tháng
PP2200139936 - Galantamin hydrobromid - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 5mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên
Giá từng phần lô 399,000,000
Dự toán (VND) 399,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 7,980,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
PP2200139937 - Ganciclovir - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 500mg - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi
Giá từng phần lô 546,750,000
Dự toán (VND) 546,750,000
Số tiền bảo đảm (VND) 10,935,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
PP2200139938 - Gefitinib - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 250mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên
Giá từng phần lô 773,300,000
Dự toán (VND) 773,300,000
Số tiền bảo đảm (VND) 15,466,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
PP2200139939 - Gemcitabin - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 1g - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi
Giá từng phần lô 270,750,000
Dự toán (VND) 270,750,000
Số tiền bảo đảm (VND) 5,415,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
PP2200139940 - Gemcitabin - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 1g - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi
Giá từng phần lô 108,300,000
Dự toán (VND) 108,300,000
Số tiền bảo đảm (VND) 2,166,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
PP2200139941 - Gemcitabin - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 200mg - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi
Giá từng phần lô 444,330,000
Dự toán (VND) 444,330,000
Số tiền bảo đảm (VND) 8,886,600
Thời gian THHĐ 12 tháng
PP2200139942 - Gemcitabin - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 200mg - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi
Giá từng phần lô 104,500,000
Dự toán (VND) 104,500,000
Số tiền bảo đảm (VND) 2,090,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
PP2200139943 - Gemfibrozil - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 300mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên
Giá từng phần lô 7,560,000
Dự toán (VND) 7,560,000
Số tiền bảo đảm (VND) 151,200
Thời gian THHĐ 12 tháng
PP2200139944 - Gemfibrozil - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 300mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên
Giá từng phần lô 2,100,000
Dự toán (VND) 2,100,000
Số tiền bảo đảm (VND) 42,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
PP2200139945 - Gentamycin - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 40mg/ml x 1ml - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi
Giá từng phần lô 1,144,000
Dự toán (VND) 1,144,000
Số tiền bảo đảm (VND) 22,880
Thời gian THHĐ 12 tháng
PP2200139946 - Ginkgo biloba - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 120mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên
Giá từng phần lô 13,600,000
Dự toán (VND) 13,600,000
Số tiền bảo đảm (VND) 272,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
PP2200139947 - Ginkgo biloba + Heptaminol HCl + Troxerutin - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 14mg + 300mg + 300mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên
Giá từng phần lô 523,908,400
Dự toán (VND) 523,908,400
Số tiền bảo đảm (VND) 10,478,168
Thời gian THHĐ 12 tháng
PP2200139948 - Ginkgo biloba - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 40mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên
Giá từng phần lô 70,200,000
Dự toán (VND) 70,200,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,404,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
PP2200139949 - Ginkgo biloba - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 40mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên
Giá từng phần lô 2,670,000
Dự toán (VND) 2,670,000
Số tiền bảo đảm (VND) 53,400
Thời gian THHĐ 12 tháng
PP2200139950 - Gliclazid - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 60mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên giải phóng có kiểm soát - ĐVT: Viên
Giá từng phần lô 109,440,000
Dự toán (VND) 109,440,000
Số tiền bảo đảm (VND) 2,188,800
Thời gian THHĐ 12 tháng
PP2200139951 - Gliclazid - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 60mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên giải phóng có kiểm soát - ĐVT: Viên
Giá từng phần lô 46,400,000
Dự toán (VND) 46,400,000
Số tiền bảo đảm (VND) 928,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
PP2200139952 - Gliclazid - Nhóm: 3 - Hàm lượng: 60mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên giải phóng có kiểm soát - ĐVT: Viên
Giá từng phần lô 6,210,000
Dự toán (VND) 6,210,000
Số tiền bảo đảm (VND) 124,200
Thời gian THHĐ 12 tháng
PP2200139953 - Glimepirid - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 2mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên
Giá từng phần lô 4,648,000
Dự toán (VND) 4,648,000
Số tiền bảo đảm (VND) 92,960
Thời gian THHĐ 12 tháng
PP2200139954 - Glimepirid - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 2mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên
Giá từng phần lô 708,000
Dự toán (VND) 708,000
Số tiền bảo đảm (VND) 14,160
Thời gian THHĐ 12 tháng
PP2200139955 - Glimepirid - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 4mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên
Giá từng phần lô 6,885,000
Dự toán (VND) 6,885,000
Số tiền bảo đảm (VND) 137,700
Thời gian THHĐ 12 tháng
PP2200139956 - Glimepirid - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 4mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên
Giá từng phần lô 1,350,000
Dự toán (VND) 1,350,000
Số tiền bảo đảm (VND) 27,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
PP2200139957 - Glimepirid - Nhóm: 3 - Hàm lượng: 4mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên
Giá từng phần lô 1,130,000
Dự toán (VND) 1,130,000
Số tiền bảo đảm (VND) 22,600
Thời gian THHĐ 12 tháng
PP2200139958 - Globulin miễn dịch người (IgM + IgA + IgG) - Nhóm: 1 - Hàm lượng: (6mg + 6mg +38mg/ml) 5% 50ml - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi
Giá từng phần lô 2,012,500,000
Dự toán (VND) 2,012,500,000
Số tiền bảo đảm (VND) 40,250,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
PP2200139959 - Globulin miễn dịch người (IgG ≥ 95%) - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 50g/l, 50ml - Đường dùng: Tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi
Giá từng phần lô 5,950,000,000
Dự toán (VND) 5,950,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 119,000,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
PP2200139960 - Globulin miễn dịch người (IgG ≥ 95%) - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 50g/l, 50ml - Đường dùng: Tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi
Giá từng phần lô 2,328,000,000
Dự toán (VND) 2,328,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 46,560,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
PP2200139961 - Glucagon - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 1mg (đơn vị quốc tế, IU) dưới dạng hydrocloride - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Hộp
Giá từng phần lô 54,833,300
Dự toán (VND) 54,833,300
Số tiền bảo đảm (VND) 1,096,666
Thời gian THHĐ 12 tháng
PP2200139962 - Glucosamin sulfat - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 1500mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Bột/cốm/hạt pha uống - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi/ gói
Giá từng phần lô 8,500,000
Dự toán (VND) 8,500,000
Số tiền bảo đảm (VND) 170,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
PP2200139963 - Glucosamin sulfat - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 500mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên
Giá từng phần lô 196,000,000
Dự toán (VND) 196,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 3,920,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
PP2200139964 - Glucosamin sulfat - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 500mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên
Giá từng phần lô 20,361,600
Dự toán (VND) 20,361,600
Số tiền bảo đảm (VND) 407,232
Thời gian THHĐ 12 tháng
PP2200139965 - Glucose - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 10% 500ml - Đường dùng: Tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi
Giá từng phần lô 148,082,355
Dự toán (VND) 148,082,355
Số tiền bảo đảm (VND) 2,961,647
Thời gian THHĐ 12 tháng
PP2200139966 - Glucose - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 20% 250ml - Đường dùng: Tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi
Giá từng phần lô 2,992,500
Dự toán (VND) 2,992,500
Số tiền bảo đảm (VND) 59,850
Thời gian THHĐ 12 tháng
PP2200139967 - Glucose - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 20% 500ml - Đường dùng: Tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi
Giá từng phần lô 48,825,000
Dự toán (VND) 48,825,000
Số tiền bảo đảm (VND) 976,500
Thời gian THHĐ 12 tháng
PP2200139968 - Glucose - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 30% 250ml - Đường dùng: Tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi
Giá từng phần lô 35,970,000
Dự toán (VND) 35,970,000
Số tiền bảo đảm (VND) 719,400
Thời gian THHĐ 12 tháng
PP2200139969 - Glucose - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 30% 500ml - Đường dùng: Tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi
Giá từng phần lô 38,137,630
Dự toán (VND) 38,137,630
Số tiền bảo đảm (VND) 762,752
Thời gian THHĐ 12 tháng
PP2200139970 - Glucose - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 5% 100ml - Đường dùng: Tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi
Giá từng phần lô 21,021,000
Dự toán (VND) 21,021,000
Số tiền bảo đảm (VND) 420,420
Thời gian THHĐ 12 tháng
PP2200139971 - Glucose - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 5% 250ml - Đường dùng: Tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi
Giá từng phần lô 136,656,000
Dự toán (VND) 136,656,000
Số tiền bảo đảm (VND) 2,733,120
Thời gian THHĐ 12 tháng
PP2200139972 - Glucose - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 5% 500ml - Đường dùng: Tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi
Giá từng phần lô 91,224,000
Dự toán (VND) 91,224,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,824,480
Thời gian THHĐ 12 tháng
PP2200139973 - Glucose khan + Natri Clorid + Natri citrat + Kali Clorid - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 2700mg + 520mg + 580mg + 300mg/4.1g; độ thẩm thấu 245mmol/l - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Bột/cốm/hạt pha uống - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi/ gói
Giá từng phần lô 1,785,000
Dự toán (VND) 1,785,000
Số tiền bảo đảm (VND) 35,700
Thời gian THHĐ 12 tháng
PP2200139974 - Glycerin - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 59.53g/100ml 3ml - Đường dùng: Bơm hậu môn - Dạng bào chế: Thuốc thụt hậu môn/ trực tràng - ĐVT: Chai/ lọ/ ống
Giá từng phần lô 1,644,000
Dự toán (VND) 1,644,000
Số tiền bảo đảm (VND) 32,880
Thời gian THHĐ 12 tháng
PP2200139975 - Glyceryl trinitrat - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 10mg/10ml - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi
Giá từng phần lô 1,928,397,660
Dự toán (VND) 1,928,397,660
Số tiền bảo đảm (VND) 38,567,953
Thời gian THHĐ 12 tháng
PP2200139976 - Glyceryl trinitrat - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 5mg/5ml - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi
Giá từng phần lô 14,660,100
Dự toán (VND) 14,660,100
Số tiền bảo đảm (VND) 293,202
Thời gian THHĐ 12 tháng
PP2200139977 - Golimumab - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 50mg/4ml - Đường dùng: Tiêm/truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/tiêm truyền - ĐVT: Chai/Lọ/Ống/Túi
Giá từng phần lô 413,201,250
Dự toán (VND) 413,201,250
Số tiền bảo đảm (VND) 8,264,025
Thời gian THHĐ 12 tháng
PP2200139978 - Goserelin - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 10.8mg - Đường dùng: Tiêm - Dạng bào chế: Thuốc tiêm dưới da (cấy phóng thích chậm) - ĐVT: Bơm tiêm/Xy lanh
Giá từng phần lô 64,050,000
Dự toán (VND) 64,050,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,281,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
PP2200139979 - Granisetron - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 1mg/ml - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi
Giá từng phần lô 88,200,000
Dự toán (VND) 88,200,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,764,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
PP2200139980 - Granisetron - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 1mg/ml - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi
Giá từng phần lô 36,900,000
Dự toán (VND) 36,900,000
Số tiền bảo đảm (VND) 738,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
PP2200139981 - Haloperidol - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 2mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên
Giá từng phần lô 194,000
Dự toán (VND) 194,000
Số tiền bảo đảm (VND) 3,880
Thời gian THHĐ 12 tháng
PP2200139982 - Haloperidol - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 5mg/ml - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi
Giá từng phần lô 3,160,500
Dự toán (VND) 3,160,500
Số tiền bảo đảm (VND) 63,210
Thời gian THHĐ 12 tháng
PP2200139983 - Hỗn hợp các vitamin (12 vitamin): Retinol (vitamin A) + Cholecalciferol (vitamin D3) + Alpha-tocopherol (vitamin E) + Acid Ascorbic (vitamin C) + Thiamine (vitamin B1) + Riboflavine (vitamin B2) + Pyridoxine (vitamin B6) + Cyanocobalamine (vitamin B12) + Folic acid (vitamin B9) + Pantothenic acid (vitamin B5) + Biotin (vitamin B8) + Nicotinamide (vitamin PP) - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 3500 IU + 220 IU + 11.20 IU + 125mg + 3.51mg + 4.14mg + 4.53 mg + 0.006mg +0.414mg + 17.25mg + 0.069 mg+ 46mg - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi
Giá từng phần lô 1,319,990,000
Dự toán (VND) 1,319,990,000
Số tiền bảo đảm (VND) 26,399,800
Thời gian THHĐ 12 tháng
PP2200139984 - Human albumin - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 20% 100ml - Đường dùng: Tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi
Giá từng phần lô 3,363,615,866
Dự toán (VND) 3,363,615,866
Số tiền bảo đảm (VND) 67,272,317
Thời gian THHĐ 12 tháng
PP2200139985 - Human albumin - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 25% 100ml - Đường dùng: Tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi
Giá từng phần lô 1,041,000,000
Dự toán (VND) 1,041,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 20,820,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
PP2200139986 - Human albumin - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 25% 50ml - Đường dùng: Tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi
Giá từng phần lô 7,659,000,000
Dự toán (VND) 7,659,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 153,180,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
PP2200139987 - Human Albumin Macroaggregates (MAA) - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 2mg - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi
Giá từng phần lô 13,932,000
Dự toán (VND) 13,932,000
Số tiền bảo đảm (VND) 278,640
Thời gian THHĐ 12 tháng
PP2200139988 - Human anti D immunoglobulin - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 300mcg (1500IU) - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi
Giá từng phần lô 34,100,000
Dự toán (VND) 34,100,000
Số tiền bảo đảm (VND) 682,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
PP2200139989 - Human factor VIII - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 500IU - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi
Giá từng phần lô 25,500,000
Dự toán (VND) 25,500,000
Số tiền bảo đảm (VND) 510,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
PP2200139990 - Human Serum Albumin millimicroaggregate - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 1mg - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi
Giá từng phần lô 63,600,000
Dự toán (VND) 63,600,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,272,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
PP2200139991 - Huyết thanh kháng dại - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 1000IU - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi
Giá từng phần lô 16,852,500
Dự toán (VND) 16,852,500
Số tiền bảo đảm (VND) 337,050
Thời gian THHĐ 12 tháng
PP2200139992 - Huyết thanh kháng độc tố uốn ván - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 1500IU/ml - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi
Giá từng phần lô 25,515,630
Dự toán (VND) 25,515,630
Số tiền bảo đảm (VND) 510,312
Thời gian THHĐ 12 tháng
PP2200139993 - Hyaluronat Natri - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 1.8mg/ml (0.18%) 0.3ml - Đường dùng: Nhỏ mắt - Dạng bào chế: Thuốc nhỏ mắt - ĐVT: Chai/Lọ
Giá từng phần lô 234,577,000
Dự toán (VND) 234,577,000
Số tiền bảo đảm (VND) 4,691,540
Thời gian THHĐ 12 tháng
PP2200139994 - Natri hyaluronate - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 1mg/ml 5ml - Đường dùng: Nhỏ mắt - Dạng bào chế: Thuốc nhỏ mắt - ĐVT: Chai/Lọ
Giá từng phần lô 45,600,000
Dự toán (VND) 45,600,000
Số tiền bảo đảm (VND) 912,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
PP2200139995 - Hyaluronat Natri - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 3mg/ml 5ml - Đường dùng: Nhỏ mắt - Dạng bào chế: Thuốc nhỏ mắt - ĐVT: Chai/Lọ
Giá từng phần lô 63,000,000
Dự toán (VND) 63,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,260,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
PP2200139996 - Hydroclorothiazid - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 25mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên
Giá từng phần lô 204,100
Dự toán (VND) 204,100
Số tiền bảo đảm (VND) 4,082
Thời gian THHĐ 12 tháng
PP2200139997 - Hydrocortison - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 1% 10g - Đường dùng: Dùng ngoài - Dạng bào chế: Thuốc dùng ngoài - ĐVT: Tuýp
Giá từng phần lô 1,799,000
Dự toán (VND) 1,799,000
Số tiền bảo đảm (VND) 35,980
Thời gian THHĐ 12 tháng
PP2200139998 - Hydroxycloroquin sulfat - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 200mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên
Giá từng phần lô 448,000,000
Dự toán (VND) 448,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 8,960,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
PP2200139999 - Hydroxyurea - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 500mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên
Giá từng phần lô 21,500,000
Dự toán (VND) 21,500,000
Số tiền bảo đảm (VND) 430,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
PP2200140000 - Ibandronic acid - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 150mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên
Giá từng phần lô 27,327,300
Dự toán (VND) 27,327,300
Số tiền bảo đảm (VND) 546,546
Thời gian THHĐ 12 tháng
PP2200140001 - Ibuprofen - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 20mg/ml 60ml - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Dung dịch, hỗn dịch, nhũ dịch uống - ĐVT: Chai/Lọ/Ống/Túi
Giá từng phần lô 981,750
Dự toán (VND) 981,750
Số tiền bảo đảm (VND) 19,635
Thời gian THHĐ 12 tháng
PP2200140002 - Idarucizumab - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 50mg/ml x 50ml - Đường dùng: Tiêm/truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/tiêm truyền - ĐVT: Chai/Lọ/Ống/Túi
Giá từng phần lô 215,758,840
Dự toán (VND) 215,758,840
Số tiền bảo đảm (VND) 4,315,176
Thời gian THHĐ 12 tháng
PP2200140003 - Ifosfamide - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 1g - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi
Giá từng phần lô 115,500,000
Dự toán (VND) 115,500,000
Số tiền bảo đảm (VND) 2,310,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
PP2200140004 - Iloprost - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 20mcg/ml - Đường dùng: Tiêm/truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/tiêm truyền - ĐVT: Chai/Lọ/Ống/Túi
Giá từng phần lô 405,405,000
Dự toán (VND) 405,405,000
Số tiền bảo đảm (VND) 8,108,100
Thời gian THHĐ 12 tháng
PP2200140005 - Imidapril HCl - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 10mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên
Giá từng phần lô 13,776,720
Dự toán (VND) 13,776,720
Số tiền bảo đảm (VND) 275,534
Thời gian THHĐ 12 tháng
PP2200140006 - Imidapril HCl - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 5mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên
Giá từng phần lô 25,525,000
Dự toán (VND) 25,525,000
Số tiền bảo đảm (VND) 510,500
Thời gian THHĐ 12 tháng
PP2200140007 - Imidapril HCl - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 5mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên
Giá từng phần lô 2,720,000
Dự toán (VND) 2,720,000
Số tiền bảo đảm (VND) 54,400
Thời gian THHĐ 12 tháng
PP2200140008 - Imipenem + Cilastatin - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 500mg + 500mg - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi
Giá từng phần lô 11,200,000
Dự toán (VND) 11,200,000
Số tiền bảo đảm (VND) 224,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
PP2200140009 - Immune globulin viêm gan B - Nhóm: 5 - Hàm lượng: 180IU/ml - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi
Giá từng phần lô 578,000,000
Dự toán (VND) 578,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 11,560,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
PP2200140010 - Immune globulin viêm gan B - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 200IU/0.4ml - Đường dùng: Tiêm - Dạng bào chế: Thuốc tiêm đóng sẵn trong dụng cụ tiêm - ĐVT: Bơm tiêm/ Xylanh
Giá từng phần lô 480,000,000
Dự toán (VND) 480,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 9,600,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
PP2200140011 - Immune globulin viêm gan B - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 2500IU - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi
Giá từng phần lô 8,750,000,000
Dự toán (VND) 8,750,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 175,000,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
PP2200140012 - Indacaterol (dưới dạng Indacaterol maleat) + Glycopyrronium (dưới dạng Glycopyrronium bromide) - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 110mcg + 50mcg/ viên x 30 viên - Đường dùng: Hít - Dạng bào chế: Thuốc hít định liều/ phun mù định liều - ĐVT: Hộp/(30 Viên + dụng cụ)
Giá từng phần lô 419,524,800
Dự toán (VND) 419,524,800
Số tiền bảo đảm (VND) 8,390,496
Thời gian THHĐ 12 tháng
PP2200140013 - Indacaterol - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 150mcg/ viên - Đường dùng: Hít - Dạng bào chế: Thuốc hít định liều/ phun mù định liều - ĐVT: Hộp/(30 Viên + dụng cụ)
Giá từng phần lô 5,500,520
Dự toán (VND) 5,500,520
Số tiền bảo đảm (VND) 110,010
Thời gian THHĐ 12 tháng
PP2200140014 - Indapamid - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 1.5mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên giải phóng có kiểm soát - ĐVT: Viên
Giá từng phần lô 53,070,000
Dự toán (VND) 53,070,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,061,400
Thời gian THHĐ 12 tháng
PP2200140015 - Indocyanin green - Nhóm: 5 - Hàm lượng: 25mg - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi
Giá từng phần lô 985,857,600
Dự toán (VND) 985,857,600
Số tiền bảo đảm (VND) 19,717,152
Thời gian THHĐ 12 tháng
PP2200140016 - Indomethacin - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 0.1% 5ml - Đường dùng: Nhỏ mắt - Dạng bào chế: Thuốc nhỏ mắt - ĐVT: Chai/ lọ
Giá từng phần lô 8,160,000
Dự toán (VND) 8,160,000
Số tiền bảo đảm (VND) 163,200
Thời gian THHĐ 12 tháng
PP2200140017 - Infliximab - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 100mg - Đường dùng: Tiêm/truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/tiêm truyền - ĐVT: Chai/Lọ/Ống/Túi
Giá từng phần lô 11,936,988,000
Dự toán (VND) 11,936,988,000
Số tiền bảo đảm (VND) 238,739,760
Thời gian THHĐ 12 tháng
PP2200140018 - Insulin aspart (insulin tác dụng nhanh) - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 300 U/3ml - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Bút tiêm/Bơm tiêm/Xy lanh
Giá từng phần lô 113,065,600
Dự toán (VND) 113,065,600
Số tiền bảo đảm (VND) 2,261,312
Thời gian THHĐ 12 tháng
PP2200140019 - Insulin degludec 70% + insulin aspart 30% - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 100 U/ml x 3ml - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Bút tiêm/Bơm tiêm/Xy lanh
Giá từng phần lô 287,874,300
Dự toán (VND) 287,874,300
Số tiền bảo đảm (VND) 5,757,486
Thời gian THHĐ 12 tháng
PP2200140020 - Insulin glargine (Insulin tác dụng kéo dài) - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 300U/ml x 1.5ml - Đường dùng: Tiêm - Dạng bào chế: Thuốc tiêm đóng sẵn trong dụng cụ tiêm - ĐVT: Bút tiêm/Bơm tiêm/Xy lanh
Giá từng phần lô 830,000,000
Dự toán (VND) 830,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 16,600,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
PP2200140021 - Insulin glulisine (Insulin tác dụng nhanh) - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 300 U/3ml - Đường dùng: Tiêm/truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/tiêm truyền - ĐVT: Bơm tiêm/Bút tiêm/Xy lanh
Giá từng phần lô 151,000,000
Dự toán (VND) 151,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 3,020,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
PP2200140022 - Insulin người (rDNA) (Insulin isophane NPH (insulin tác dụng trung bình)) - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 100IU/ml x 3ml - Đường dùng: Tiêm - Dạng bào chế: Thuốc tiêm đóng sẵn trong dụng cụ tiêm - ĐVT: Bút tiêm
Giá từng phần lô 78,539,490
Dự toán (VND) 78,539,490
Số tiền bảo đảm (VND) 1,570,789
Thời gian THHĐ 12 tháng
PP2200140023 - Insulin người, rADN (Insulin regular (insulin tác dụng ngắn)) - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 100IU/ml x 10ml - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi
Giá từng phần lô 62,000,000
Dự toán (VND) 62,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,240,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
PP2200140024 - Insulin người, rADN (Insulin isophan (NPH) 70% + insulin hòa tan 30% (Insulin hỗn hợp)) - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 100IU/ml x 10ml - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi
Giá từng phần lô 23,400,000
Dự toán (VND) 23,400,000
Số tiền bảo đảm (VND) 468,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
PP2200140025 - Insulin người, rADN (Insulin isophan (NPH) 70% + insulin hòa tan 30% (Insulin hỗn hợp)) - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 100IU/ml x 3ml - Đường dùng: Tiêm - Dạng bào chế: Thuốc tiêm đóng sẵn trong dụng cụ tiêm - ĐVT: Bút tiêm
Giá từng phần lô 241,200,000
Dự toán (VND) 241,200,000
Số tiền bảo đảm (VND) 4,824,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
PP2200140026 - Iobitridol - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 65.81g (30gI/100ml) - Đường dùng: Tiêm/truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/tiêm truyền - ĐVT: Chai/Lọ/Ống/Túi
Giá từng phần lô 4,607,500,000
Dự toán (VND) 4,607,500,000
Số tiền bảo đảm (VND) 92,150,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
PP2200140027 - Iobitridol - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 76.78g (35gI/100ml) - Đường dùng: Tiêm/truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/tiêm truyền - ĐVT: Chai/Lọ/Ống/Túi
Giá từng phần lô 2,032,000,000
Dự toán (VND) 2,032,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 40,640,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
PP2200140028 - Iode 131 - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 3 - 30mCi - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: mCi
Giá từng phần lô 1,100,000,000
Dự toán (VND) 1,100,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 22,000,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
PP2200140029 - Iode 131 - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 0.05 - 100mCi - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: mCi
Giá từng phần lô 486,000,000
Dự toán (VND) 486,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 9,720,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
PP2200140030 - Iodixanol - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 652mg/ml (320mgI/ml) x 100ml - Đường dùng: Tiêm/truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/tiêm truyền - ĐVT: Chai/Lọ/Ống/Túi
Giá từng phần lô 446,512,500
Dự toán (VND) 446,512,500
Số tiền bảo đảm (VND) 8,930,250
Thời gian THHĐ 12 tháng
PP2200140031 - Iodixanol - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 652mg/ml (320mgI/ml) x 50ml - Đường dùng: Tiêm/truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/tiêm truyền - ĐVT: Chai/Lọ/Ống/Túi
Giá từng phần lô 60,637,500
Dự toán (VND) 60,637,500
Số tiền bảo đảm (VND) 1,212,750
Thời gian THHĐ 12 tháng
PP2200140032 - Iopromide - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 623,40mg/ml x 100ml - Đường dùng: Tiêm/truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/tiêm truyền - ĐVT: Chai/Lọ/Ống/Túi
Giá từng phần lô 3,570,000,000
Dự toán (VND) 3,570,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 71,400,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
PP2200140033 - Iopromide - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 768,86mg/ml x 100ml - Đường dùng: Tiêm/truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/tiêm truyền - ĐVT: Chai/Lọ/Ống/Túi
Giá từng phần lô 705,600,000
Dự toán (VND) 705,600,000
Số tiền bảo đảm (VND) 14,112,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
PP2200140034 - Ipratropium bromid anhydrous + Salbutamol base - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 0.5mg + 2.5mg/2.5ml - Đường dùng: Hít - Dạng bào chế: Dung dịch/ hỗn dịch khí dung - ĐVT: Chai/Lọ/Ống
Giá từng phần lô 1,260,000
Dự toán (VND) 1,260,000
Số tiền bảo đảm (VND) 25,200
Thời gian THHĐ 12 tháng
PP2200140035 - Ipratropium bromid khan + Fenoterol Hydrobromid - Nhóm: 1 - Hàm lượng: (0.02mg + 0.05mg)/nhát xịt 200 nhát xịt - Đường dùng: Hít - Dạng bào chế: Thuốc hít định liều/ phun mù định liều - ĐVT: Bình/Chai/Lọ
Giá từng phần lô 186,575,430
Dự toán (VND) 186,575,430
Số tiền bảo đảm (VND) 3,731,508
Thời gian THHĐ 12 tháng
PP2200140036 - Ipratropium bromide khan + Fenoterol hydrobromid - Nhóm: 2 - Hàm lượng: (250mcg + 500mcg)/ml; 20ml - Đường dùng: Phun - Dạng bào chế: Dung dịch/ hỗn dịch chạy khí dung - ĐVT: Chai/ lọ
Giá từng phần lô 38,748,000
Dự toán (VND) 38,748,000
Số tiền bảo đảm (VND) 774,960
Thời gian THHĐ 12 tháng
PP2200140037 - Irbesartan - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 150mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên
Giá từng phần lô 8,064,000
Dự toán (VND) 8,064,000
Số tiền bảo đảm (VND) 161,280
Thời gian THHĐ 12 tháng
PP2200140038 - Irbesartan + Hydrochlorothiazid - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 150mg + 12.5mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên
Giá từng phần lô 25,108,200
Dự toán (VND) 25,108,200
Số tiền bảo đảm (VND) 502,164
Thời gian THHĐ 12 tháng
PP2200140039 - Irbesartan + Hydrochlorothiazid - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 150mg + 12.5mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên
Giá từng phần lô 6,984,000
Dự toán (VND) 6,984,000
Số tiền bảo đảm (VND) 139,680
Thời gian THHĐ 12 tháng
PP2200140040 - Irbesartan + Hydrochlorothiazid - Nhóm: 3 - Hàm lượng: 150mg + 12.5mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên
Giá từng phần lô 8,750,000
Dự toán (VND) 8,750,000
Số tiền bảo đảm (VND) 175,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
PP2200140041 - Irbesartan - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 300mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên
Giá từng phần lô 34,140,000
Dự toán (VND) 34,140,000
Số tiền bảo đảm (VND) 682,800
Thời gian THHĐ 12 tháng
PP2200140042 - Irbesartan - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 300mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên
Giá từng phần lô 5,200,000
Dự toán (VND) 5,200,000
Số tiền bảo đảm (VND) 104,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
PP2200140043 - Irbesartan - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 300mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên
Giá từng phần lô 1,180,000
Dự toán (VND) 1,180,000
Số tiền bảo đảm (VND) 23,600
Thời gian THHĐ 12 tháng
PP2200140044 - Irbesartan + Hydrochlorothiazid - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 300mg + 12.5mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên
Giá từng phần lô 114,736,000
Dự toán (VND) 114,736,000
Số tiền bảo đảm (VND) 2,294,720
Thời gian THHĐ 12 tháng
PP2200140045 - Irbesartan + Hydrochlorothiazid - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 300mg + 12.5mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên
Giá từng phần lô 20,000,000
Dự toán (VND) 20,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 400,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
PP2200140046 - Irinotecan HCl - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 100mg/5ml - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi
Giá từng phần lô 409,500,000
Dự toán (VND) 409,500,000
Số tiền bảo đảm (VND) 8,190,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
PP2200140047 - Irinotecan HCl - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 100mg/5ml - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi
Giá từng phần lô 137,400,000
Dự toán (VND) 137,400,000
Số tiền bảo đảm (VND) 2,748,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
PP2200140048 - Irinotecan HCl - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 40mg/2ml - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi
Giá từng phần lô 297,000,000
Dự toán (VND) 297,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 5,940,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
PP2200140049 - Irinotecan HCl - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 40mg/2ml - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi
Giá từng phần lô 64,500,000
Dự toán (VND) 64,500,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,290,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
PP2200140050 - Isosorbid mononitrat - Nhóm: 3 - Hàm lượng: 30mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên
Giá từng phần lô 17,328,300
Dự toán (VND) 17,328,300
Số tiền bảo đảm (VND) 346,566
Thời gian THHĐ 12 tháng
PP2200140051 - Itoprid HCl - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 50mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên
Giá từng phần lô 1,030,925,000
Dự toán (VND) 1,030,925,000
Số tiền bảo đảm (VND) 20,618,500
Thời gian THHĐ 12 tháng
PP2200140052 - Itoprid HCl - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 50mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên
Giá từng phần lô 272,160,000
Dự toán (VND) 272,160,000
Số tiền bảo đảm (VND) 5,443,200
Thời gian THHĐ 12 tháng
PP2200140053 - Itoprid HCl - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 50mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên
Giá từng phần lô 70,602,000
Dự toán (VND) 70,602,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,412,040
Thời gian THHĐ 12 tháng
PP2200140054 - Itraconazol - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 100mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên
Giá từng phần lô 13,950,000
Dự toán (VND) 13,950,000
Số tiền bảo đảm (VND) 279,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
PP2200140055 - Itraconazol - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 100mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên
Giá từng phần lô 3,435,000
Dự toán (VND) 3,435,000
Số tiền bảo đảm (VND) 68,700
Thời gian THHĐ 12 tháng
PP2200140056 - Itraconazol - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 100mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên
Giá từng phần lô 1,400,000
Dự toán (VND) 1,400,000
Số tiền bảo đảm (VND) 28,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
PP2200140057 - Ivabradin - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 5mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên
Giá từng phần lô 176,400,000
Dự toán (VND) 176,400,000
Số tiền bảo đảm (VND) 3,528,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
PP2200140058 - Ivabradin - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 5mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên
Giá từng phần lô 63,225,000
Dự toán (VND) 63,225,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,264,500
Thời gian THHĐ 12 tháng
PP2200140059 - Ivabradin - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 7.5mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên
Giá từng phần lô 120,745,000
Dự toán (VND) 120,745,000
Số tiền bảo đảm (VND) 2,414,900
Thời gian THHĐ 12 tháng
PP2200140060 - Ivabradin - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 7.5mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên
Giá từng phần lô 32,925,000
Dự toán (VND) 32,925,000
Số tiền bảo đảm (VND) 658,500
Thời gian THHĐ 12 tháng
PP2200140061 - Ivermectin - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 3mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên
Giá từng phần lô 11,970,000
Dự toán (VND) 11,970,000
Số tiền bảo đảm (VND) 239,400
Thời gian THHĐ 12 tháng
PP2200140062 - Kali chlorid - Nhóm: 5 - Hàm lượng: 14.9% 10ml - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi
Giá từng phần lô 85,000,000
Dự toán (VND) 85,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,700,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
PP2200140063 - Kali chlorid - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 1g/10ml - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi
Giá từng phần lô 231,000,000
Dự toán (VND) 231,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 4,620,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
PP2200140064 - Kali chlorid - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 1g/10ml - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi
Giá từng phần lô 24,801,504
Dự toán (VND) 24,801,504
Số tiền bảo đảm (VND) 496,030
Thời gian THHĐ 12 tháng
PP2200140065 - Kali chlorid - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 500mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên
Giá từng phần lô 83,944,000
Dự toán (VND) 83,944,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,678,880
Thời gian THHĐ 12 tháng
PP2200140066 - Kali chlorid - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 500mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên
Giá từng phần lô 17,856,000
Dự toán (VND) 17,856,000
Số tiền bảo đảm (VND) 357,120
Thời gian THHĐ 12 tháng
PP2200140067 - Kali chlorid - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 600mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên giải phóng có kiểm soát - ĐVT: Viên
Giá từng phần lô 264,390,000
Dự toán (VND) 264,390,000
Số tiền bảo đảm (VND) 5,287,800
Thời gian THHĐ 12 tháng
PP2200140068 - Kali chlorid - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 500mg/5ml - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi
Giá từng phần lô 1,846,400
Dự toán (VND) 1,846,400
Số tiền bảo đảm (VND) 36,928
Thời gian THHĐ 12 tháng
PP2200140069 - Kẽm gluconat - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 105mg (Zn 15mg) - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Bột/cốm/hạt pha uống - ĐVT: Gói
Giá từng phần lô 11,200,000
Dự toán (VND) 11,200,000
Số tiền bảo đảm (VND) 224,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
PP2200140070 - Kẽm gluconat - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 70mg (Zn 10mg) - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên
Giá từng phần lô 20,790,000
Dự toán (VND) 20,790,000
Số tiền bảo đảm (VND) 415,800
Thời gian THHĐ 12 tháng
PP2200140071 - Kẽm gluconat - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 70mg (Zn 10mg) - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên
Giá từng phần lô 2,458,500
Dự toán (VND) 2,458,500
Số tiền bảo đảm (VND) 49,170
Thời gian THHĐ 12 tháng
PP2200140072 - Ketamin - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 500mg/10ml - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi
Giá từng phần lô 37,696,000
Dự toán (VND) 37,696,000
Số tiền bảo đảm (VND) 753,920
Thời gian THHĐ 12 tháng
PP2200140073 - Ketoprofen - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 2.5g/100g gel, 30g - Đường dùng: Dùng ngoài - Dạng bào chế: Thuốc dùng ngoài - ĐVT: Tuýp
Giá từng phần lô 67,450,000
Dự toán (VND) 67,450,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,349,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
PP2200140074 - Ketoprofen - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 30mg - Đường dùng: Dùng ngoài - Dạng bào chế: Thuốc dùng ngoài - ĐVT: Miếng dán
Giá từng phần lô 1,800,000
Dự toán (VND) 1,800,000
Số tiền bảo đảm (VND) 36,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
PP2200140075 - Ketorolac tromethamine - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 30mg/ml - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi
Giá từng phần lô 526,539,300
Dự toán (VND) 526,539,300
Số tiền bảo đảm (VND) 10,530,786
Thời gian THHĐ 12 tháng
PP2200140076 - Ketorolac tromethamine - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 30mg/ml - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi
Giá từng phần lô 46,193,400
Dự toán (VND) 46,193,400
Số tiền bảo đảm (VND) 923,868
Thời gian THHĐ 12 tháng
PP2200140077 - Lacidipin - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 2mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên
Giá từng phần lô 868,600
Dự toán (VND) 868,600
Số tiền bảo đảm (VND) 17,372
Thời gian THHĐ 12 tháng
PP2200140078 - Lacidipin - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 4mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên
Giá từng phần lô 955,640
Dự toán (VND) 955,640
Số tiền bảo đảm (VND) 19,112
Thời gian THHĐ 12 tháng
PP2200140079 - Lactobacillus acidophilus + Estriol - Nhóm: 5 - Hàm lượng: 100 triệu CFU + 0.03mg - Đường dùng: Đặt âm đạo - Dạng bào chế: Viên đặt âm đạo - ĐVT: Viên
Giá từng phần lô 2,558,500
Dự toán (VND) 2,558,500
Số tiền bảo đảm (VND) 51,170
Thời gian THHĐ 12 tháng
PP2200140080 - Lactobacillus acidophilus - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 1tỷ CFU - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Bột/cốm/hạt pha uống - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi/ gói
Giá từng phần lô 8,217,000
Dự toán (VND) 8,217,000
Số tiền bảo đảm (VND) 164,340
Thời gian THHĐ 12 tháng
PP2200140081 - Lamivudin - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 100mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên
Giá từng phần lô 13,230,000
Dự toán (VND) 13,230,000
Số tiền bảo đảm (VND) 264,600
Thời gian THHĐ 12 tháng
PP2200140082 - Lamivudin - Nhóm: 3 - Hàm lượng: 100mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên
Giá từng phần lô 2,664,000
Dự toán (VND) 2,664,000
Số tiền bảo đảm (VND) 53,280
Thời gian THHĐ 12 tháng
PP2200140083 - Lamotrigin - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 100mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên
Giá từng phần lô 2,827,860
Dự toán (VND) 2,827,860
Số tiền bảo đảm (VND) 56,557
Thời gian THHĐ 12 tháng
PP2200140084 - Lamotrigin - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 25mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên
Giá từng phần lô 6,860,000
Dự toán (VND) 6,860,000
Số tiền bảo đảm (VND) 137,200
Thời gian THHĐ 12 tháng
PP2200140085 - Lamotrigin - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 25mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên
Giá từng phần lô 1,499,400
Dự toán (VND) 1,499,400
Số tiền bảo đảm (VND) 29,988
Thời gian THHĐ 12 tháng
PP2200140086 - Lamotrigin - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 50mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên
Giá từng phần lô 3,500,000
Dự toán (VND) 3,500,000
Số tiền bảo đảm (VND) 70,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
PP2200140087 - Lamotrigin - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 50mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên
Giá từng phần lô 360,000
Dự toán (VND) 360,000
Số tiền bảo đảm (VND) 7,200
Thời gian THHĐ 12 tháng
PP2200140088 - Lansoprazol - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 30mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên
Giá từng phần lô 255,000
Dự toán (VND) 255,000
Số tiền bảo đảm (VND) 5,100
Thời gian THHĐ 12 tháng
PP2200140089 - L-Cystin + Vit B6 - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 500mg + 50mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên
Giá từng phần lô 980,000
Dự toán (VND) 980,000
Số tiền bảo đảm (VND) 19,600
Thời gian THHĐ 12 tháng
PP2200140090 - Lenvatinib - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 10mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên
Giá từng phần lô 945,000,000
Dự toán (VND) 945,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 18,900,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
PP2200140091 - Lenvatinib - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 4mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên
Giá từng phần lô 5,150,880,000
Dự toán (VND) 5,150,880,000
Số tiền bảo đảm (VND) 103,017,600
Thời gian THHĐ 12 tháng
PP2200140092 - Leuprorelin acetate - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 11.25mg - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Bơm tiêm/Xy lanh
Giá từng phần lô 32,442,000
Dự toán (VND) 32,442,000
Số tiền bảo đảm (VND) 648,840
Thời gian THHĐ 12 tháng
PP2200140093 - Levetiracetam - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 250mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên
Giá từng phần lô 33,461,400
Dự toán (VND) 33,461,400
Số tiền bảo đảm (VND) 669,228
Thời gian THHĐ 12 tháng
PP2200140094 - Levetiracetam - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 250mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên
Giá từng phần lô 9,882,000
Dự toán (VND) 9,882,000
Số tiền bảo đảm (VND) 197,640
Thời gian THHĐ 12 tháng
PP2200140095 - Levetiracetam - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 500mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên
Giá từng phần lô 411,600,000
Dự toán (VND) 411,600,000
Số tiền bảo đảm (VND) 8,232,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
PP2200140096 - Levetiracetam - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 500mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên
Giá từng phần lô 120,750,000
Dự toán (VND) 120,750,000
Số tiền bảo đảm (VND) 2,415,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
PP2200140097 - Levetiracetam - Nhóm: 3 - Hàm lượng: 500mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên
Giá từng phần lô 95,550,000
Dự toán (VND) 95,550,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,911,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
PP2200140098 - Levocetirizin dihydrochorid - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 0.5mg/ml 10ml - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Dung dịch, hỗn dịch, nhũ dịch uống - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi/ gói
Giá từng phần lô 1,475,000
Dự toán (VND) 1,475,000
Số tiền bảo đảm (VND) 29,500
Thời gian THHĐ 12 tháng
PP2200140099 - Levocetirizin dihydroclorid - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 5mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên
Giá từng phần lô 45,000,000
Dự toán (VND) 45,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 900,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
PP2200140100 - Levocetirizin dihydroclorid - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 5mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên
Giá từng phần lô 6,156,000
Dự toán (VND) 6,156,000
Số tiền bảo đảm (VND) 123,120
Thời gian THHĐ 12 tháng
PP2200140101 - Levocetirizin dihydroclorid - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 5mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên
Giá từng phần lô 186,000
Dự toán (VND) 186,000
Số tiền bảo đảm (VND) 3,720
Thời gian THHĐ 12 tháng
PP2200140102 - Levodopa + Benserazid - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 200mg + 50mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên
Giá từng phần lô 1,326,780,000
Dự toán (VND) 1,326,780,000
Số tiền bảo đảm (VND) 26,535,600
Thời gian THHĐ 12 tháng
PP2200140103 - Levodopa + Carbidopa - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 250mg + 25mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên
Giá từng phần lô 352,800,000
Dự toán (VND) 352,800,000
Số tiền bảo đảm (VND) 7,056,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
PP2200140104 - Levodopa + Carbidopa - Nhóm: 5 - Hàm lượng: 250mg + 25mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên
Giá từng phần lô 135,000,000
Dự toán (VND) 135,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 2,700,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
PP2200140105 - Levofloxacin - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 250mg/50ml - Đường dùng: Tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi
Giá từng phần lô 1,074,895,000
Dự toán (VND) 1,074,895,000
Số tiền bảo đảm (VND) 21,497,900
Thời gian THHĐ 12 tháng
PP2200140106 - Levofloxacin - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 250mg/50ml - Đường dùng: Tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi
Giá từng phần lô 176,400,000
Dự toán (VND) 176,400,000
Số tiền bảo đảm (VND) 3,528,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
PP2200140107 - Levofloxacin - Nhóm: 3 - Hàm lượng: 500mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên
Giá từng phần lô 8,448,000
Dự toán (VND) 8,448,000
Số tiền bảo đảm (VND) 168,960
Thời gian THHĐ 12 tháng
PP2200140108 - Levofloxacin - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 500mg/100ml - Đường dùng: Tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi
Giá từng phần lô 189,728,370
Dự toán (VND) 189,728,370
Số tiền bảo đảm (VND) 3,794,567
Thời gian THHĐ 12 tháng
PP2200140109 - Levofloxacin - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 750mg/150ml - Đường dùng: Tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi
Giá từng phần lô 1,501,850,000
Dự toán (VND) 1,501,850,000
Số tiền bảo đảm (VND) 30,037,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
PP2200140110 - Levonorgestrel - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 52mg - Đường dùng: Đặt tử cung - Dạng bào chế: Hệ phân phối thuốc đặt giải phóng có kiểm soát - ĐVT: Dụng cụ đặt tử cung
Giá từng phần lô 106,715,400
Dự toán (VND) 106,715,400
Số tiền bảo đảm (VND) 2,134,308
Thời gian THHĐ 12 tháng
PP2200140111 - Levosulpirid - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 25mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên
Giá từng phần lô 79,800,000
Dự toán (VND) 79,800,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,596,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
PP2200140112 - Levosulpirid - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 25mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên
Giá từng phần lô 30,960,000
Dự toán (VND) 30,960,000
Số tiền bảo đảm (VND) 619,200
Thời gian THHĐ 12 tháng
PP2200140113 - Levothyroxin natri - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 100mcg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên
Giá từng phần lô 22,470,000
Dự toán (VND) 22,470,000
Số tiền bảo đảm (VND) 449,400
Thời gian THHĐ 12 tháng
PP2200140114 - Levothyroxin natri - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 100mcg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên
Giá từng phần lô 5,409,600
Dự toán (VND) 5,409,600
Số tiền bảo đảm (VND) 108,192
Thời gian THHĐ 12 tháng
PP2200140115 - Levothyroxin natri - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 50mcg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên
Giá từng phần lô 71,497,000
Dự toán (VND) 71,497,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,429,940
Thời gian THHĐ 12 tháng
PP2200140116 - Lidocain - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 10% 38g - Đường dùng: Phun - Dạng bào chế: Dung dịch/hỗn dịch khí dung - ĐVT: Chai/ lọ/ ống
Giá từng phần lô 209,880,000
Dự toán (VND) 209,880,000
Số tiền bảo đảm (VND) 4,197,600
Thời gian THHĐ 12 tháng
PP2200140117 - Lidocain + Prilocain - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 125mg/5g + 125mg/5g - Đường dùng: Dùng ngoài - Dạng bào chế: Thuốc dùng ngoài - ĐVT: Tuýp
Giá từng phần lô 419,827,200
Dự toán (VND) 419,827,200
Số tiền bảo đảm (VND) 8,396,544
Thời gian THHĐ 12 tháng
PP2200140118 - Lidocain HCl + Adrenalin - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 2% + 0,001%; 1.8ml - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi
Giá từng phần lô 61,740,000
Dự toán (VND) 61,740,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,234,800
Thời gian THHĐ 12 tháng
PP2200140119 - Lidocain HCl + Adrenalin - Nhóm: 5 - Hàm lượng: 2% + 0.001% 1.8ml - Đường dùng: Tiêm - Dạng bào chế: Dung dịch tiêm dùng trong nha khoa - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi
Giá từng phần lô 270,000,000
Dự toán (VND) 270,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 5,400,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
PP2200140120 - Lidocain hydroclorid khan - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 2% 30g - Đường dùng: Dùng ngoài - Dạng bào chế: Thuốc dùng ngoài - ĐVT: Tuýp
Giá từng phần lô 393,092,000
Dự toán (VND) 393,092,000
Số tiền bảo đảm (VND) 7,861,840
Thời gian THHĐ 12 tháng
PP2200140121 - Linagliptin + Metformin HCl - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 2.5mg + 1000mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên
Giá từng phần lô 122,043,600
Dự toán (VND) 122,043,600
Số tiền bảo đảm (VND) 2,440,872
Thời gian THHĐ 12 tháng
PP2200140122 - Linagliptin + Metformin HCl - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 2.5mg + 500mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên
Giá từng phần lô 177,253,800
Dự toán (VND) 177,253,800
Số tiền bảo đảm (VND) 3,545,076
Thời gian THHĐ 12 tháng
PP2200140123 - Linagliptin + Metformin HCl - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 2.5mg + 850mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên
Giá từng phần lô 296,391,600
Dự toán (VND) 296,391,600
Số tiền bảo đảm (VND) 5,927,832
Thời gian THHĐ 12 tháng
PP2200140124 - Linagliptin - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 5mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên
Giá từng phần lô 819,109,200
Dự toán (VND) 819,109,200
Số tiền bảo đảm (VND) 16,382,184
Thời gian THHĐ 12 tháng
PP2200140125 - Linagliptin - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 5mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên
Giá từng phần lô 161,352,000
Dự toán (VND) 161,352,000
Số tiền bảo đảm (VND) 3,227,040
Thời gian THHĐ 12 tháng
PP2200140126 - Linezolid - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 600mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên
Giá từng phần lô 207,400,000
Dự toán (VND) 207,400,000
Số tiền bảo đảm (VND) 4,148,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
PP2200140127 - Linezolid - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 600mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên
Giá từng phần lô 42,250,000
Dự toán (VND) 42,250,000
Số tiền bảo đảm (VND) 845,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
PP2200140128 - Linezolid - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 600mg/300ml - Đường dùng: Tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi
Giá từng phần lô 3,630,950,000
Dự toán (VND) 3,630,950,000
Số tiền bảo đảm (VND) 72,619,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
PP2200140129 - Linezolid - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 600mg/300ml - Đường dùng: Tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi
Giá từng phần lô 949,987,500
Dự toán (VND) 949,987,500
Số tiền bảo đảm (VND) 18,999,750
Thời gian THHĐ 12 tháng
PP2200140130 - Linezolid - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 600mg/300ml - Đường dùng: Tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi
Giá từng phần lô 292,500,000
Dự toán (VND) 292,500,000
Số tiền bảo đảm (VND) 5,850,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
PP2200140131 - Lisinopril - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 10mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên
Giá từng phần lô 48,493,200
Dự toán (VND) 48,493,200
Số tiền bảo đảm (VND) 969,864
Thời gian THHĐ 12 tháng
PP2200140132 - Lisinopril - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 10mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên
Giá từng phần lô 16,065,000
Dự toán (VND) 16,065,000
Số tiền bảo đảm (VND) 321,300
Thời gian THHĐ 12 tháng
PP2200140133 - Lisinopril - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 10mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên
Giá từng phần lô 2,170,000
Dự toán (VND) 2,170,000
Số tiền bảo đảm (VND) 43,400
Thời gian THHĐ 12 tháng
PP2200140134 - Lisinopril - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 5mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên
Giá từng phần lô 18,000,000
Dự toán (VND) 18,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 360,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
PP2200140135 - Lisinopril - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 5mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên
Giá từng phần lô 2,420,000
Dự toán (VND) 2,420,000
Số tiền bảo đảm (VND) 48,400
Thời gian THHĐ 12 tháng
PP2200140136 - L-Isoleucine + L-Leucine + L-Lysine acetat + L-Methionine + L-Phenylalanine + L-Threonine + L-Tryptophan + L-Valine + L-Alanine + L-Arginine + L-Aspartic acid + L-Glutamic acid + L-Histidine + L-Proline + L-Serine + L-tyrosine + glycin (acid amin cho suy thận) - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 6.1% 200ml - Đường dùng: Tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi
Giá từng phần lô 316,221,760
Dự toán (VND) 316,221,760
Số tiền bảo đảm (VND) 6,324,435
Thời gian THHĐ 12 tháng
PP2200140137 - L-Isoleucine + L-Leucine + L-Lysine HCl + L-Methionine + L-Phenylalamine + L-Threonine + L-Tryptophan + L-Valine + L-Histidine HCL hydrate - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 2.1236g - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Bột/cốm/hạt pha uống - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi/ gói
Giá từng phần lô 42,000,000
Dự toán (VND) 42,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 840,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
PP2200140138 - L-Isoleucine + L-Leucine + L-Valin - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 952mg + 1904mg + 1144mg/ 4.15g - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Bột/cốm/hạt pha uống - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi/ gói
Giá từng phần lô 1,072,500,000
Dự toán (VND) 1,072,500,000
Số tiền bảo đảm (VND) 21,450,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
PP2200140139 - L-Isoleucine, L-Leucine, L-Lysine, L-Methionine, L-Cysteine, L-Phenylalanine, L-Threonine, L-Tryptophan, L-Valine, L-Arginine, L-Histidine, Glycine, L-Alanine, L-Proline, L-Serine (acid amin cho suy gan) - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 8%, 250ml - Đường dùng: Tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi
Giá từng phần lô 478,503,600
Dự toán (VND) 478,503,600
Số tiền bảo đảm (VND) 9,570,072
Thời gian THHĐ 12 tháng
PP2200140140 - L-Isoleucine, L-Leucine, L-Lysine, L-Methionine, L-Cysteine, L-Phenylalanine, L-Threonine, L-Tryptophan, L-Valine, L-Arginine, L-Histidine, Glycine, L-Alanine, L-Proline, L-Serine (acid amin cho suy gan) - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 8%, 500ml - Đường dùng: Tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi
Giá từng phần lô 505,000,000
Dự toán (VND) 505,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 10,100,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
PP2200140141 - L-ornithin- L-Aspartat - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 500mg/5ml - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi
Giá từng phần lô 665,280
Dự toán (VND) 665,280
Số tiền bảo đảm (VND) 13,305
Thời gian THHĐ 12 tháng
PP2200140142 - L-ornithin- L-Aspartat - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 5g/ 10ml - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi
Giá từng phần lô 552,000,000
Dự toán (VND) 552,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 11,040,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
PP2200140143 - L-ornithin- L-Aspartat - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 5g/ 10ml - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi
Giá từng phần lô 82,560,000
Dự toán (VND) 82,560,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,651,200
Thời gian THHĐ 12 tháng
PP2200140144 - Losartan Kali - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 100mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên
Giá từng phần lô 89,880,000
Dự toán (VND) 89,880,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,797,600
Thời gian THHĐ 12 tháng
PP2200140145 - Losartan Kali - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 100mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên
Giá từng phần lô 14,000,000
Dự toán (VND) 14,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 280,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
PP2200140146 - Losartan Kali - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 100mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên
Giá từng phần lô 2,205,000
Dự toán (VND) 2,205,000
Số tiền bảo đảm (VND) 44,100
Thời gian THHĐ 12 tháng
PP2200140147 - Losartan Kali - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 25mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên
Giá từng phần lô 23,075,000
Dự toán (VND) 23,075,000
Số tiền bảo đảm (VND) 461,500
Thời gian THHĐ 12 tháng
PP2200140148 - Losartan Kali - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 25mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên
Giá từng phần lô 1,780,000
Dự toán (VND) 1,780,000
Số tiền bảo đảm (VND) 35,600
Thời gian THHĐ 12 tháng
PP2200140149 - Losartan Kali - Nhóm: 3 - Hàm lượng: 50mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên
Giá từng phần lô 21,669,000
Dự toán (VND) 21,669,000
Số tiền bảo đảm (VND) 433,380
Thời gian THHĐ 12 tháng
PP2200140150 - Losartan Kali - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 50mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên
Giá từng phần lô 3,870,000
Dự toán (VND) 3,870,000
Số tiền bảo đảm (VND) 77,400
Thời gian THHĐ 12 tháng
PP2200140151 - Losartan Kali + Hydrochlorothiazid - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 50mg + 12.5mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên
Giá từng phần lô 47,092,500
Dự toán (VND) 47,092,500
Số tiền bảo đảm (VND) 941,850
Thời gian THHĐ 12 tháng
PP2200140152 - Losartan Kali + Hydrochlorothiazid - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 50mg + 12.5mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên
Giá từng phần lô 2,900,000
Dự toán (VND) 2,900,000
Số tiền bảo đảm (VND) 58,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
PP2200140153 - Loteprednol etabonat - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 0.5% (5mg/ml) 5ml - Đường dùng: Nhỏ mắt - Dạng bào chế: Thuốc nhỏ mắt - ĐVT: Chai/Lọ
Giá từng phần lô 10,975,000
Dự toán (VND) 10,975,000
Số tiền bảo đảm (VND) 219,500
Thời gian THHĐ 12 tháng
PP2200140154 - Lynestrenol - Nhóm: 5 - Hàm lượng: 5mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên
Giá từng phần lô 1,197,000
Dự toán (VND) 1,197,000
Số tiền bảo đảm (VND) 23,940
Thời gian THHĐ 12 tháng
PP2200140155 - Macrogol 4000 - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 10g - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Bột/cốm/hạt pha uống - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi/ gói
Giá từng phần lô 284,221,000
Dự toán (VND) 284,221,000
Số tiền bảo đảm (VND) 5,684,420
Thời gian THHĐ 12 tháng
PP2200140156 - Macrogol 4000 + Na sulfat + Na bicarbonat + NaCl + KCl - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 64g + 5.7g + 1.68g + 1.46g + 0.75g - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Bột/cốm/hạt pha uống - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi/ gói
Giá từng phần lô 1,529,949,000
Dự toán (VND) 1,529,949,000
Số tiền bảo đảm (VND) 30,598,980
Thời gian THHĐ 12 tháng
PP2200140157 - Magnesi lactat dihydrat + Pyridoxin hydroclorid (Vitamin B6) - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 470mg + 5mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên bao tan ở ruột - ĐVT: Viên
Giá từng phần lô 50,700,000
Dự toán (VND) 50,700,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,014,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
PP2200140158 - Magnesi lactat dihydrat + Pyridoxin hydroclorid (Vitamin B6) - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 470mg + 5mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên
Giá từng phần lô 50,286,000
Dự toán (VND) 50,286,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,005,720
Thời gian THHĐ 12 tháng
PP2200140159 - Magnesi lactat dihydrat + Pyridoxin hydroclorid (Vitamin B6) - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 470mg + 5mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên
Giá từng phần lô 6,615,000
Dự toán (VND) 6,615,000
Số tiền bảo đảm (VND) 132,300
Thời gian THHĐ 12 tháng
PP2200140160 - Magnesium aspartat tetrahydrat + Potassium aspartat hemihydrat - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 175mg + 166.3mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên
Giá từng phần lô 108,780,000
Dự toán (VND) 108,780,000
Số tiền bảo đảm (VND) 2,175,600
Thời gian THHĐ 12 tháng
PP2200140161 - Magnesium gluconat + calcium glycerophosphat - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 0.426g + 0.456g; 10ml - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Dung dịch, hỗn dịch, nhũ dịch uống - ĐVT: Chai/ lọ/ ống
Giá từng phần lô 257,040,000
Dự toán (VND) 257,040,000
Số tiền bảo đảm (VND) 5,140,800
Thời gian THHĐ 12 tháng
PP2200140162 - Magnesium glutamate HBr + Acid gama amino butyric + Acid gama amino beta hydroxy butyric + Pyridoxin HCl - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 75mg + 75mg +37mg + 37mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên
Giá từng phần lô 3,780,000
Dự toán (VND) 3,780,000
Số tiền bảo đảm (VND) 75,600
Thời gian THHĐ 12 tháng
PP2200140163 - Magnesium sulphat heptahydrat - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 0.15g/ml 10ml - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi
Giá từng phần lô 57,249,250
Dự toán (VND) 57,249,250
Số tiền bảo đảm (VND) 1,144,985
Thời gian THHĐ 12 tháng
PP2200140164 - Mannitol - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 20% 250ml - Đường dùng: Tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi
Giá từng phần lô 15,309,000
Dự toán (VND) 15,309,000
Số tiền bảo đảm (VND) 306,180
Thời gian THHĐ 12 tháng
PP2200140165 - Mannitol + sorbitol - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 17.5g + 2.5g/100ml, 250ml - Đường dùng: Tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi
Giá từng phần lô 15,444,000
Dự toán (VND) 15,444,000
Số tiền bảo đảm (VND) 308,880
Thời gian THHĐ 12 tháng
PP2200140166 - Mebeverin HCl - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 135mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên
Giá từng phần lô 18,400,000
Dự toán (VND) 18,400,000
Số tiền bảo đảm (VND) 368,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
PP2200140167 - Mebeverin HCl - Nhóm: 3 - Hàm lượng: 200mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên giải phóng có kiểm soát - ĐVT: Viên
Giá từng phần lô 345,000,000
Dự toán (VND) 345,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 6,900,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
PP2200140168 - Mecobalamin - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 500mcg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên
Giá từng phần lô 15,390,000
Dự toán (VND) 15,390,000
Số tiền bảo đảm (VND) 307,800
Thời gian THHĐ 12 tháng
PP2200140169 - Mecobalamin - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 500mcg/ml - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi
Giá từng phần lô 21,829,800
Dự toán (VND) 21,829,800
Số tiền bảo đảm (VND) 436,596
Thời gian THHĐ 12 tháng
PP2200140170 - Medium- chain Triglicerides + Soya- bean oil - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 5g/100ml; 5g/100ml; 500ml - Đường dùng: Tiêm/truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/tiêm truyền - ĐVT: Chai/Lọ/Ống/Túi
Giá từng phần lô 5,730,000
Dự toán (VND) 5,730,000
Số tiền bảo đảm (VND) 114,600
Thời gian THHĐ 12 tháng
PP2200140171 - Medium- chain Triglicerides + Soya- bean oil - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 5g/100ml; 5g/100ml; 250ml - Đường dùng: Tiêm/truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/tiêm truyền - ĐVT: Chai/Lọ/Ống/Túi
Giá từng phần lô 91,392,000
Dự toán (VND) 91,392,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,827,840
Thời gian THHĐ 12 tháng
PP2200140172 - Mepivacain HCl - Nhóm: 5 - Hàm lượng: 3% 1.8ml - Đường dùng: Tiêm - Dạng bào chế: Dung dịch tiêm dùng trong nha khoa - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi
Giá từng phần lô 125,000,000
Dự toán (VND) 125,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 2,500,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
PP2200140173 - Meropenem - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 1g - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Chai/Lọ/Ống/Túi
Giá từng phần lô 5,200,000
Dự toán (VND) 5,200,000
Số tiền bảo đảm (VND) 104,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
PP2200140174 - Mesalazin - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 1g - Đường dùng: Đặt hậu môn - Dạng bào chế: Thuốc đặt hậu môn/ trực tràng - ĐVT: Viên
Giá từng phần lô 165,834,000
Dự toán (VND) 165,834,000
Số tiền bảo đảm (VND) 3,316,680
Thời gian THHĐ 12 tháng
PP2200140175 - Mesalazin - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 2g - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Bột/cốm/hạt pha uống giải phóng có kiểm soát - ĐVT: Gói
Giá từng phần lô 21,848,750
Dự toán (VND) 21,848,750
Số tiền bảo đảm (VND) 436,975
Thời gian THHĐ 12 tháng
PP2200140176 - Mesalazin - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 500mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên giải phóng có kiểm soát - ĐVT: Viên
Giá từng phần lô 838,304,400
Dự toán (VND) 838,304,400
Số tiền bảo đảm (VND) 16,766,088
Thời gian THHĐ 12 tháng
PP2200140177 - Mesna - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 400mg/4ml - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi
Giá từng phần lô 43,491,600
Dự toán (VND) 43,491,600
Số tiền bảo đảm (VND) 869,832
Thời gian THHĐ 12 tháng
PP2200140178 - Metformin HCl - Nhóm: 3 - Hàm lượng: 1000mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên
Giá từng phần lô 4,015,000
Dự toán (VND) 4,015,000
Số tiền bảo đảm (VND) 80,300
Thời gian THHĐ 12 tháng
PP2200140179 - Metformin HCl - Nhóm: 3 - Hàm lượng: 1000mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên giải phóng có kiểm soát - ĐVT: Viên
Giá từng phần lô 66,500,000
Dự toán (VND) 66,500,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,330,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
PP2200140180 - Metformin HCl - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 500mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên
Giá từng phần lô 4,720,000
Dự toán (VND) 4,720,000
Số tiền bảo đảm (VND) 94,400
Thời gian THHĐ 12 tháng
PP2200140181 - Metformin HCl - Nhóm: 3 - Hàm lượng: 500mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên
Giá từng phần lô 3,015,500
Dự toán (VND) 3,015,500
Số tiền bảo đảm (VND) 60,310
Thời gian THHĐ 12 tháng
PP2200140182 - Metformin HCl - Nhóm: 3 - Hàm lượng: 500mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên giải phóng có kiểm soát - ĐVT: Viên
Giá từng phần lô 29,925,000
Dự toán (VND) 29,925,000
Số tiền bảo đảm (VND) 598,500
Thời gian THHĐ 12 tháng
PP2200140183 - Metformin HCl + Glibenclamid - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 500mg + 2.5mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên
Giá từng phần lô 37,848,000
Dự toán (VND) 37,848,000
Số tiền bảo đảm (VND) 756,960
Thời gian THHĐ 12 tháng
PP2200140184 - Metformin HCl + Glibenclamid - Nhóm: 3 - Hàm lượng: 500mg + 2.5mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên
Giá từng phần lô 4,350,000
Dự toán (VND) 4,350,000
Số tiền bảo đảm (VND) 87,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
PP2200140185 - Metformin HCl + Glibenclamid - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 500mg + 5mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên
Giá từng phần lô 49,015,200
Dự toán (VND) 49,015,200
Số tiền bảo đảm (VND) 980,304
Thời gian THHĐ 12 tháng
PP2200140186 - Metformin HCl + Glibenclamid - Nhóm: 3 - Hàm lượng: 500mg + 5mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên
Giá từng phần lô 7,308,000
Dự toán (VND) 7,308,000
Số tiền bảo đảm (VND) 146,160
Thời gian THHĐ 12 tháng
PP2200140187 - Metformin HCl - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 750mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên giải phóng có kiểm soát - ĐVT: Viên
Giá từng phần lô 76,000,000
Dự toán (VND) 76,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,520,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
PP2200140188 - Metformin HCl - Nhóm: 3 - Hàm lượng: 750mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên giải phóng có kiểm soát - ĐVT: Viên
Giá từng phần lô 25,000,000
Dự toán (VND) 25,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 500,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
PP2200140189 - Methotrexat - Nhóm: 5 - Hàm lượng: 2.5mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên
Giá từng phần lô 36,750,000
Dự toán (VND) 36,750,000
Số tiền bảo đảm (VND) 735,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
PP2200140190 - Methoxy polyethylene glycol-epoetin beta - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 100mcg/0.3ml - Đường dùng: Tiêm/truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/tiêm truyền - ĐVT: Bơm tiêm/Xy lanh
Giá từng phần lô 3,390,502,500
Dự toán (VND) 3,390,502,500
Số tiền bảo đảm (VND) 67,810,050
Thời gian THHĐ 12 tháng
PP2200140191 - Methoxy polyethylene glycol-epoetin beta - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 30mcg/0.3ml - Đường dùng: Tiêm/truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/tiêm truyền - ĐVT: Bơm tiêm/Xy lanh
Giá từng phần lô 1,435,770,000
Dự toán (VND) 1,435,770,000
Số tiền bảo đảm (VND) 28,715,400
Thời gian THHĐ 12 tháng
PP2200140192 - Methoxy polyethylene glycol-epoetin beta - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 50mcg/0.3ml - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Bơm tiêm/Xy lanh
Giá từng phần lô 3,696,735,000
Dự toán (VND) 3,696,735,000
Số tiền bảo đảm (VND) 73,934,700
Thời gian THHĐ 12 tháng
PP2200140193 - Methylene Diphosphonate (MDP) - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 5mg - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống
Giá từng phần lô 129,000,000
Dự toán (VND) 129,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 2,580,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
PP2200140194 - Methylprednisolon - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 125mg - Đường dùng: Tiêm/truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/tiêm truyền - ĐVT: Chai/Lọ/Ống/Túi
Giá từng phần lô 378,550,000
Dự toán (VND) 378,550,000
Số tiền bảo đảm (VND) 7,571,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
PP2200140195 - Methylprednisolon - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 125mg - Đường dùng: Tiêm/truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/tiêm truyền - ĐVT: Chai/Lọ/Ống/Túi
Giá từng phần lô 158,250,000
Dự toán (VND) 158,250,000
Số tiền bảo đảm (VND) 3,165,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
PP2200140196 - Methylprednisolon acetate - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 40mg/ml - Đường dùng: Tiêm/truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/tiêm truyền - ĐVT: Chai/Lọ/Ống/Túi
Giá từng phần lô 31,895,480
Dự toán (VND) 31,895,480
Số tiền bảo đảm (VND) 637,909
Thời gian THHĐ 12 tháng
PP2200140197 - Metoclopramid HCl - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 10mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên
Giá từng phần lô 91,604,930
Dự toán (VND) 91,604,930
Số tiền bảo đảm (VND) 1,832,098
Thời gian THHĐ 12 tháng
PP2200140198 - Metoclopramid HCl - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 10mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên
Giá từng phần lô 1,000,000
Dự toán (VND) 1,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 20,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
PP2200140199 - Metoclopramid HCl - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 10mg/2ml - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi
Giá từng phần lô 300,756,000
Dự toán (VND) 300,756,000
Số tiền bảo đảm (VND) 6,015,120
Thời gian THHĐ 12 tháng
PP2200140200 - Metoclopramid HCl - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 10mg/2ml - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi
Giá từng phần lô 15,646,500
Dự toán (VND) 15,646,500
Số tiền bảo đảm (VND) 312,930
Thời gian THHĐ 12 tháng
PP2200140201 - Metoprolol tartrat - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 50mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên
Giá từng phần lô 122,280,000
Dự toán (VND) 122,280,000
Số tiền bảo đảm (VND) 2,445,600
Thời gian THHĐ 12 tháng
PP2200140202 - Metronidazol + neomycin sulfat + nystatin - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 500mg + 65,000IU + 100,000IU - Đường dùng: Đặt âm đạo - Dạng bào chế: Viên đặt âm đạo - ĐVT: Viên
Giá từng phần lô 4,720,000
Dự toán (VND) 4,720,000
Số tiền bảo đảm (VND) 94,400
Thời gian THHĐ 12 tháng
PP2200140203 - Micafungin - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 50mg - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi
Giá từng phần lô 955,500,000
Dự toán (VND) 955,500,000
Số tiền bảo đảm (VND) 19,110,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
PP2200140204 - Miconazol - Nhóm: 5 - Hàm lượng: 200mg/10g - Đường dùng: Đánh tưa lưỡi - Dạng bào chế: Thuốc tác dụng tại niêm mạc miệng - ĐVT: Tuýp
Giá từng phần lô 2,490,000
Dự toán (VND) 2,490,000
Số tiền bảo đảm (VND) 49,800
Thời gian THHĐ 12 tháng
PP2200140205 - Midazolam - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 50mg/50ml - Đường dùng: Tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi
Giá từng phần lô 89,775,000
Dự toán (VND) 89,775,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,795,500
Thời gian THHĐ 12 tháng
PP2200140206 - Midazolam - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 5mg/1ml - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi
Giá từng phần lô 969,759,000
Dự toán (VND) 969,759,000
Số tiền bảo đảm (VND) 19,395,180
Thời gian THHĐ 12 tháng
PP2200140207 - Midazolam - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 5mg/1ml - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi
Giá từng phần lô 315,000,000
Dự toán (VND) 315,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 6,300,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
PP2200140208 - Mifepriston - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 200mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên
Giá từng phần lô 44,820,000
Dự toán (VND) 44,820,000
Số tiền bảo đảm (VND) 896,400
Thời gian THHĐ 12 tháng
PP2200140209 - Milrinon - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 10mg/10ml - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi
Giá từng phần lô 2,940,000,000
Dự toán (VND) 2,940,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 58,800,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
PP2200140210 - Minocyclin - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 100mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên
Giá từng phần lô 15,900,000
Dự toán (VND) 15,900,000
Số tiền bảo đảm (VND) 318,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
PP2200140211 - Mirtazapin - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 30mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên
Giá từng phần lô 210,000,000
Dự toán (VND) 210,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 4,200,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
PP2200140212 - Mirtazapin - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 30mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên
Giá từng phần lô 23,850,000
Dự toán (VND) 23,850,000
Số tiền bảo đảm (VND) 477,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
PP2200140213 - Mirtazapin - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 30mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên
Giá từng phần lô 8,064,000
Dự toán (VND) 8,064,000
Số tiền bảo đảm (VND) 161,280
Thời gian THHĐ 12 tháng
PP2200140214 - Natri clorid + Kali clorid + Monobasic kali phosphat + Natri acetat.3H2O + Magne sulfat.7H2O + Kẽm sulfat.7H2O + Dextrose Anhydrous - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 1.955g+0.375g+0.68g+0.68g+0.316g+5.76mg+37.5g / 500ml - Đường dùng: Tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi
Giá từng phần lô 40,800,000
Dự toán (VND) 40,800,000
Số tiền bảo đảm (VND) 816,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
PP2200140215 - Mometason furoat - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 50mcg/ liều 140liều - Đường dùng: Xịt mũi - Dạng bào chế: Thuốc xịt mũi - ĐVT: Chai/ lọ
Giá từng phần lô 71,000,000
Dự toán (VND) 71,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,420,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
PP2200140216 - Monobasic Natri phosphat + Dibasic Natri phosphat - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 9.5g + 3.5g/59ml, 66ml - Đường dùng: Thụt trực tràng - Dạng bào chế: Thuốc thụt hậu môn/ trực tràng - ĐVT: Chai/ lọ
Giá từng phần lô 880,000
Dự toán (VND) 880,000
Số tiền bảo đảm (VND) 17,600
Thời gian THHĐ 12 tháng
PP2200140217 - Monobasic Natri phosphat + Dibasic Natri phosphat - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 19g + 7g/118ml, 133ml - Đường dùng: Thụt trực tràng - Dạng bào chế: Thuốc thụt hậu môn/ trực tràng - ĐVT: Chai/ lọ
Giá từng phần lô 2,935,500,000
Dự toán (VND) 2,935,500,000
Số tiền bảo đảm (VND) 58,710,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
PP2200140218 - Montelukast - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 10mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên
Giá từng phần lô 191,100,000
Dự toán (VND) 191,100,000
Số tiền bảo đảm (VND) 3,822,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
PP2200140219 - Montelukast - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 10mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên
Giá từng phần lô 9,500,000
Dự toán (VND) 9,500,000
Số tiền bảo đảm (VND) 190,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
PP2200140220 - Montelukast - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 10mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên
Giá từng phần lô 4,620,000
Dự toán (VND) 4,620,000
Số tiền bảo đảm (VND) 92,400
Thời gian THHĐ 12 tháng
PP2200140221 - Montelukast - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 4mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Bột/cốm/hạt pha uống - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi/ gói
Giá từng phần lô 8,776,300
Dự toán (VND) 8,776,300
Số tiền bảo đảm (VND) 175,526
Thời gian THHĐ 12 tháng
PP2200140222 - Montelukast - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 4mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Bột/cốm/hạt pha uống - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi/ gói
Giá từng phần lô 336,000
Dự toán (VND) 336,000
Số tiền bảo đảm (VND) 6,720
Thời gian THHĐ 12 tháng
PP2200140223 - Montelukast - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 5mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên
Giá từng phần lô 8,200,000
Dự toán (VND) 8,200,000
Số tiền bảo đảm (VND) 164,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
PP2200140224 - Morphin HCl - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 10mg/1ml - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi
Giá từng phần lô 67,200,000
Dự toán (VND) 67,200,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,344,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
PP2200140225 - Morphin sulfat - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 10mg/1ml - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi
Giá từng phần lô 7,498,000
Dự toán (VND) 7,498,000
Số tiền bảo đảm (VND) 149,960
Thời gian THHĐ 12 tháng
PP2200140226 - Morphin sulfat - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 30mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên
Giá từng phần lô 250,250,000
Dự toán (VND) 250,250,000
Số tiền bảo đảm (VND) 5,005,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
PP2200140227 - Morphin sulfat 5H2O - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 10mg/ml - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi
Giá từng phần lô 195,510,000
Dự toán (VND) 195,510,000
Số tiền bảo đảm (VND) 3,910,200
Thời gian THHĐ 12 tháng
PP2200140228 - Mosaprid citrat - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 5mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên
Giá từng phần lô 5,600,000
Dự toán (VND) 5,600,000
Số tiền bảo đảm (VND) 112,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
PP2200140229 - Mosaprid citrat - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 5mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên
Giá từng phần lô 1,725,000
Dự toán (VND) 1,725,000
Số tiền bảo đảm (VND) 34,500
Thời gian THHĐ 12 tháng
PP2200140230 - Moxifloxacin - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 5mg/ml (0.5%) 5ml - Đường dùng: Nhỏ mắt - Dạng bào chế: Thuốc nhỏ mắt - ĐVT: Chai/Lọ
Giá từng phần lô 4,185,000
Dự toán (VND) 4,185,000
Số tiền bảo đảm (VND) 83,700
Thời gian THHĐ 12 tháng
PP2200140231 - Moxifloxacin - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 400mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên
Giá từng phần lô 120,750,000
Dự toán (VND) 120,750,000
Số tiền bảo đảm (VND) 2,415,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
PP2200140232 - Moxifloxacin - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 400mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên
Giá từng phần lô 18,750,000
Dự toán (VND) 18,750,000
Số tiền bảo đảm (VND) 375,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
PP2200140233 - Moxifloxacin - Nhóm: 3 - Hàm lượng: 400mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên
Giá từng phần lô 20,000,000
Dự toán (VND) 20,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 400,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
PP2200140234 - Moxifloxacin - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 400mg/250ml - Đường dùng: Tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi
Giá từng phần lô 305,000,000
Dự toán (VND) 305,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 6,100,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
PP2200140235 - Moxifloxacin - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 400mg/250ml - Đường dùng: Tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi
Giá từng phần lô 90,800,000
Dự toán (VND) 90,800,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,816,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
PP2200140236 - Mupirocin - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 2% 5g - Đường dùng: Dùng ngoài - Dạng bào chế: Thuốc dùng ngoài - ĐVT: Tuýp
Giá từng phần lô 9,090,900
Dự toán (VND) 9,090,900
Số tiền bảo đảm (VND) 181,818
Thời gian THHĐ 12 tháng
PP2200140237 - Mupirocin - Nhóm: 5 - Hàm lượng: 2% 5g - Đường dùng: Dùng ngoài - Dạng bào chế: Thuốc dùng ngoài - ĐVT: Tuýp
Giá từng phần lô 2,600,000
Dự toán (VND) 2,600,000
Số tiền bảo đảm (VND) 52,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
PP2200140238 - Mycophenolate mofetil - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 250mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên
Giá từng phần lô 56,880,000
Dự toán (VND) 56,880,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,137,600
Thời gian THHĐ 12 tháng
PP2200140239 - Mycophenolat mofetil - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 500mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên
Giá từng phần lô 7,886,400,000
Dự toán (VND) 7,886,400,000
Số tiền bảo đảm (VND) 157,728,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
PP2200140240 - Mycophenolic acid (dưới dạng Mycophenolat Natri) - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 180mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên bao tan ở ruột - ĐVT: Viên
Giá từng phần lô 1,388,499,840
Dự toán (VND) 1,388,499,840
Số tiền bảo đảm (VND) 27,769,996
Thời gian THHĐ 12 tháng
PP2200140241 - Mycophenolic acid (dưới dạng Mycophenolat Natri) - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 360mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên bao tan ở ruột - ĐVT: Viên
Giá từng phần lô 2,638,198,080
Dự toán (VND) 2,638,198,080
Số tiền bảo đảm (VND) 52,763,961
Thời gian THHĐ 12 tháng
PP2200140242 - NaCl + Na bicarbonat + KCl + dextrose khan - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 0.35g + 0.25g + 0.15g + 2g - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên
Giá từng phần lô 3,600,000
Dự toán (VND) 3,600,000
Số tiền bảo đảm (VND) 72,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
PP2200140243 - Naftidrofuryl hydrogen oxalate - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 200mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên
Giá từng phần lô 100,947,000
Dự toán (VND) 100,947,000
Số tiền bảo đảm (VND) 2,018,940
Thời gian THHĐ 12 tháng
PP2200140244 - Naloxone HCl - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 0.4mg/ml - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi
Giá từng phần lô 4,839,450
Dự toán (VND) 4,839,450
Số tiền bảo đảm (VND) 96,789
Thời gian THHĐ 12 tháng
PP2200140245 - Naproxen - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 500mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên
Giá từng phần lô 2,838,000
Dự toán (VND) 2,838,000
Số tiền bảo đảm (VND) 56,760
Thời gian THHĐ 12 tháng
PP2200140246 - Natri bicarbonat - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 1.4% 250ml - Đường dùng: Tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi
Giá từng phần lô 30,374,350
Dự toán (VND) 30,374,350
Số tiền bảo đảm (VND) 607,487
Thời gian THHĐ 12 tháng
PP2200140247 - Natri bicarbonat - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 4.2% 250ml - Đường dùng: Tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi
Giá từng phần lô 171,045,000
Dự toán (VND) 171,045,000
Số tiền bảo đảm (VND) 3,420,900
Thời gian THHĐ 12 tháng
PP2200140248 - Natri bicarbonat - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 8.4% 10ml - Đường dùng: Tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi
Giá từng phần lô 214,720,000
Dự toán (VND) 214,720,000
Số tiền bảo đảm (VND) 4,294,400
Thời gian THHĐ 12 tháng
PP2200140249 - Natri chlorid + kali chlorid + magnesi chlorid hexahydrat + calci chlorid dihydrat + natri acetate trihydrat + L-malic acid - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 3.4g + 0.15g + 0.1g + 0.19g + 1.64g + 0.34g/500ml; 1000ml - Đường dùng: Tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi
Giá từng phần lô 144,942,000
Dự toán (VND) 144,942,000
Số tiền bảo đảm (VND) 2,898,840
Thời gian THHĐ 12 tháng
PP2200140250 - Natri chlorid + kali chlorid + magnesi chlorid hexahydrat + calci chlorid dihydrat + natri acetate trihydrat + L-malic acid - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 3.4g + 0.15g + 0.1g + 0.19g + 1.64g + 0.34g/500ml; 500ml - Đường dùng: Tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi
Giá từng phần lô 853,261,500
Dự toán (VND) 853,261,500
Số tiền bảo đảm (VND) 17,065,230
Thời gian THHĐ 12 tháng
PP2200140251 - Natri clorid - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 3% 100ml - Đường dùng: Tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi
Giá từng phần lô 68,125,380
Dự toán (VND) 68,125,380
Số tiền bảo đảm (VND) 1,362,507
Thời gian THHĐ 12 tháng
PP2200140252 - Natri clorid - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 0.45% 500ml - Đường dùng: Tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi
Giá từng phần lô 18,000,000
Dự toán (VND) 18,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 360,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
PP2200140253 - Natri clorid + Glucose - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 0.9% + 5% 500ml - Đường dùng: Tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi
Giá từng phần lô 25,000,000
Dự toán (VND) 25,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 500,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
PP2200140254 - Natri clorid - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 0.9% 1000ml - Đường dùng: Tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi
Giá từng phần lô 163,624,000
Dự toán (VND) 163,624,000
Số tiền bảo đảm (VND) 3,272,480
Thời gian THHĐ 12 tháng
PP2200140255 - Natri clorid - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 0.9% 1000ml - Đường dùng: rửa (vô khuẩn) - Dạng bào chế: Dung dịch vô khuẩn dùng trong phẫu thuật - ĐVT: Chai/ lọ
Giá từng phần lô 566,496,000
Dự toán (VND) 566,496,000
Số tiền bảo đảm (VND) 11,329,920
Thời gian THHĐ 12 tháng
PP2200140256 - Natri clorid - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 0.9% 1000ml - Đường dùng: Dùng ngoài - Dạng bào chế: Thuốc dùng ngoài - ĐVT: Chai/ lọ
Giá từng phần lô 11,575,200
Dự toán (VND) 11,575,200
Số tiền bảo đảm (VND) 231,504
Thời gian THHĐ 12 tháng
PP2200140257 - Natri clorid - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 0.9% 100ml - Đường dùng: Tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi
Giá từng phần lô 2,752,044,750
Dự toán (VND) 2,752,044,750
Số tiền bảo đảm (VND) 55,040,895
Thời gian THHĐ 12 tháng
PP2200140258 - Natri clorid - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 0.9% 100ml - Đường dùng: Tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm truyền - ĐVT: Chai/ lọ (chai 2 cổng thể tích ≥ 190ml để pha thuốc hóa trị ung thư)
Giá từng phần lô 829,150,000
Dự toán (VND) 829,150,000
Số tiền bảo đảm (VND) 16,583,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
PP2200140259 - Natri clorid - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 0.9% 10ml - Đường dùng: Nhỏ mắt - Dạng bào chế: Thuốc nhỏ mắt - ĐVT: Chai/ lọ
Giá từng phần lô 28,301,000
Dự toán (VND) 28,301,000
Số tiền bảo đảm (VND) 566,020
Thời gian THHĐ 12 tháng
PP2200140260 - Natri clorid - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 0.9% 250ml - Đường dùng: Tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi
Giá từng phần lô 305,450,000
Dự toán (VND) 305,450,000
Số tiền bảo đảm (VND) 6,109,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
PP2200140261 - Natri clorid - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 0.9% 500ml - Đường dùng: Tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi
Giá từng phần lô 1,361,638,740
Dự toán (VND) 1,361,638,740
Số tiền bảo đảm (VND) 27,232,774
Thời gian THHĐ 12 tháng
PP2200140262 - Natri clorid - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 0.9% 500ml - Đường dùng: Tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm truyền - ĐVT: Chai/ lọ (chai 2 cổng thể tích ≥ 700ml để pha thuốc hóa trị ung thư)
Giá từng phần lô 472,500,000
Dự toán (VND) 472,500,000
Số tiền bảo đảm (VND) 9,450,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
PP2200140263 - Natri clorid - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 0.9% 50ml - Đường dùng: Xịt mũi - Dạng bào chế: Thuốc xịt mũi - ĐVT: Chai/ lọ
Giá từng phần lô 3,099,600
Dự toán (VND) 3,099,600
Số tiền bảo đảm (VND) 61,992
Thời gian THHĐ 12 tháng
PP2200140264 - Natri clorid + Kali clorid + Calci Clorid. 2H2O + Natri Lactat + dextrose khan - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 1.5g + 75mg + 50mg + 750mg + 11.365g / 250ml; 500ml - Đường dùng: Tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi
Giá từng phần lô 427,035,000
Dự toán (VND) 427,035,000
Số tiền bảo đảm (VND) 8,540,700
Thời gian THHĐ 12 tháng
PP2200140265 - Natri clorid - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 10% 5ml - Đường dùng: Tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi
Giá từng phần lô 924,000
Dự toán (VND) 924,000
Số tiền bảo đảm (VND) 18,480
Thời gian THHĐ 12 tháng
PP2200140266 - Natri dexamethason metasulphobenzoate + Neomycin sulfate + Polymycin B sulfate - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 0.1g + 650,000IU + 1,000,000IU /100ml; 10.5ml - Đường dùng: Nhỏ tai - Dạng bào chế: Thuốc nhỏ tai - ĐVT: Chai/ lọ
Giá từng phần lô 6,600,000
Dự toán (VND) 6,600,000
Số tiền bảo đảm (VND) 132,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
PP2200140267 - Natri polystyren sulfonat - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 15g - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Bột/cốm/hạt pha uống - ĐVT: Gói
Giá từng phần lô 80,000,000
Dự toán (VND) 80,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,600,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
PP2200140268 - Nebivolol - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 5mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên
Giá từng phần lô 277,400,000
Dự toán (VND) 277,400,000
Số tiền bảo đảm (VND) 5,548,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
PP2200140269 - Nebivolol - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 5mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên
Giá từng phần lô 34,650,000
Dự toán (VND) 34,650,000
Số tiền bảo đảm (VND) 693,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
PP2200140270 - Nebivolol - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 5mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên
Giá từng phần lô 11,237,500
Dự toán (VND) 11,237,500
Số tiền bảo đảm (VND) 224,750
Thời gian THHĐ 12 tháng
PP2200140271 - Nefopam HCl - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 20mg /2ml - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi
Giá từng phần lô 1,686,300,000
Dự toán (VND) 1,686,300,000
Số tiền bảo đảm (VND) 33,726,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
PP2200140272 - Nefopam HCl - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 20mg /2ml - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi
Giá từng phần lô 26,200,000
Dự toán (VND) 26,200,000
Số tiền bảo đảm (VND) 524,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
PP2200140273 - Nefopam HCl - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 30mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên
Giá từng phần lô 3,150,000
Dự toán (VND) 3,150,000
Số tiền bảo đảm (VND) 63,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
PP2200140274 - Neomycin sulfat + Dexamethason Natri phosphat - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 25mg + 5.5mg/5ml - Đường dùng: Nhỏ mắt - Dạng bào chế: Thuốc nhỏ mắt - ĐVT: Chai/ lọ
Giá từng phần lô 34,020
Dự toán (VND) 34,020
Số tiền bảo đảm (VND) 680
Thời gian THHĐ 12 tháng
PP2200140275 - Neostigmin metilsulfat - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 0.5mg/ml x 1ml - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi
Giá từng phần lô 275,200,000
Dự toán (VND) 275,200,000
Số tiền bảo đảm (VND) 5,504,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
PP2200140276 - Neostigmin metilsulfat - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 0.5mg/ml x 1ml - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi
Giá từng phần lô 49,104,000
Dự toán (VND) 49,104,000
Số tiền bảo đảm (VND) 982,080
Thời gian THHĐ 12 tháng
PP2200140277 - Nepafenac - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 1mg/ml - Đường dùng: Nhỏ mắt - Dạng bào chế: Thuốc nhỏ mắt - ĐVT: Chai/Lọ
Giá từng phần lô 2,294,985
Dự toán (VND) 2,294,985
Số tiền bảo đảm (VND) 45,899
Thời gian THHĐ 12 tháng
PP2200140278 - Nepidermin - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 0.5mg/ml, 10ml - Đường dùng: Dùng ngoài - Dạng bào chế: Thuốc xịt ngoài da - ĐVT: Chai/ lọ
Giá từng phần lô 20,700,000
Dự toán (VND) 20,700,000
Số tiền bảo đảm (VND) 414,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
PP2200140279 - Netilmicin - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 100mg/2ml - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi
Giá từng phần lô 3,000,000
Dự toán (VND) 3,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 60,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
PP2200140280 - Nhôm hydroxyd + magnesium hydroxide + simethicon - Nhóm: 5 - Hàm lượng: 300mg + 150mg + 40mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên
Giá từng phần lô 91,500,000
Dự toán (VND) 91,500,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,830,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
PP2200140281 - Nhôm hydroxyd khô + magnesi hydroxyd - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 400mg + 400mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên
Giá từng phần lô 230,000
Dự toán (VND) 230,000
Số tiền bảo đảm (VND) 4,600
Thời gian THHĐ 12 tháng
PP2200140282 - Nicardipin HCl - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 10mg/10ml - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi
Giá từng phần lô 2,256,231,950
Dự toán (VND) 2,256,231,950
Số tiền bảo đảm (VND) 45,124,639
Thời gian THHĐ 12 tháng
PP2200140283 - Nicorandil - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 5mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên
Giá từng phần lô 161,700,000
Dự toán (VND) 161,700,000
Số tiền bảo đảm (VND) 3,234,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
PP2200140284 - Nicorandil - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 5mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên
Giá từng phần lô 60,900,000
Dự toán (VND) 60,900,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,218,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
PP2200140285 - Nifedipin - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 30mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên giải phóng có kiểm soát - ĐVT: Viên
Giá từng phần lô 95,069,700
Dự toán (VND) 95,069,700
Số tiền bảo đảm (VND) 1,901,394
Thời gian THHĐ 12 tháng
PP2200140286 - Nimodipin - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 10mg/50ml - Đường dùng: Tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi
Giá từng phần lô 117,200,000
Dự toán (VND) 117,200,000
Số tiền bảo đảm (VND) 2,344,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
PP2200140287 - Nimodipin - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 30mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên
Giá từng phần lô 50,400,000
Dự toán (VND) 50,400,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,008,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
PP2200140288 - Nintedanib - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 150mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên
Giá từng phần lô 739,935,360
Dự toán (VND) 739,935,360
Số tiền bảo đảm (VND) 14,798,707
Thời gian THHĐ 12 tháng
PP2200140289 - Nitroglycerin - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 10g khí dung chứa: 0.08g - Đường dùng: Phun mù - Dạng bào chế: Dung dịch/hỗn dịch khí dung - ĐVT: Chai/ lọ
Giá từng phần lô 9,750,000
Dự toán (VND) 9,750,000
Số tiền bảo đảm (VND) 195,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
PP2200140290 - NorAdrenalin - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 4mg/4ml - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi
Giá từng phần lô 407,740,000
Dự toán (VND) 407,740,000
Số tiền bảo đảm (VND) 8,154,800
Thời gian THHĐ 12 tháng
PP2200140291 - NorAdrenalin - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 1mg/1ml - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi
Giá từng phần lô 2,450,350,000
Dự toán (VND) 2,450,350,000
Số tiền bảo đảm (VND) 49,007,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
PP2200140292 - NorAdrenalin - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 1mg/1ml - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi
Giá từng phần lô 572,000,000
Dự toán (VND) 572,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 11,440,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
PP2200140293 - Norfloxacin - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 400mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên
Giá từng phần lô 1,234,800
Dự toán (VND) 1,234,800
Số tiền bảo đảm (VND) 24,696
Thời gian THHĐ 12 tháng
PP2200140294 - Nước cất pha tiêm - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 1000ml - Đường dùng: Tiêm - Dạng bào chế: Thuốc pha tiêm - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi
Giá từng phần lô 2,400,000
Dự toán (VND) 2,400,000
Số tiền bảo đảm (VND) 48,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
PP2200140295 - Nước cất pha tiêm - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 100ml - Đường dùng: Tiêm - Dạng bào chế: Thuốc pha tiêm - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi
Giá từng phần lô 205,314,680
Dự toán (VND) 205,314,680
Số tiền bảo đảm (VND) 4,106,293
Thời gian THHĐ 12 tháng
PP2200140296 - Nước cất pha tiêm - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 500ml - Đường dùng: Tiêm - Dạng bào chế: Thuốc pha tiêm - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi
Giá từng phần lô 182,700,000
Dự toán (VND) 182,700,000
Số tiền bảo đảm (VND) 3,654,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
PP2200140297 - Nystatin - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 25,000UI - Đường dùng: Rơ miệng - Dạng bào chế: Thuốc tác dụng tại niêm mạc miệng - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi/ gói
Giá từng phần lô 23,152,500
Dự toán (VND) 23,152,500
Số tiền bảo đảm (VND) 463,050
Thời gian THHĐ 12 tháng
PP2200140298 - Nystatin - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 500,000UI - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên
Giá từng phần lô 2,940,000
Dự toán (VND) 2,940,000
Số tiền bảo đảm (VND) 58,800
Thời gian THHĐ 12 tháng
PP2200140299 - Octreotid - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 0.1mg/ml x 1ml - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi
Giá từng phần lô 444,675,000
Dự toán (VND) 444,675,000
Số tiền bảo đảm (VND) 8,893,500
Thời gian THHĐ 12 tháng
PP2200140300 - Octreotid - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 0.1mg/ml x 1ml - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi
Giá từng phần lô 168,000,000
Dự toán (VND) 168,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 3,360,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
PP2200140301 - Ofloxacin - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 0.3% 3.5g - Đường dùng: Tra mắt - Dạng bào chế: Thuốc tra mắt - ĐVT: Tuýp
Giá từng phần lô 7,452,900
Dự toán (VND) 7,452,900
Số tiền bảo đảm (VND) 149,058
Thời gian THHĐ 12 tháng
PP2200140302 - Ofloxacin - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 200mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên
Giá từng phần lô 520,000
Dự toán (VND) 520,000
Số tiền bảo đảm (VND) 10,400
Thời gian THHĐ 12 tháng
PP2200140303 - Olanzapin - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 10mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên
Giá từng phần lô 31,920,000
Dự toán (VND) 31,920,000
Số tiền bảo đảm (VND) 638,400
Thời gian THHĐ 12 tháng
PP2200140304 - Olanzapin - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 10mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên
Giá từng phần lô 3,000,000
Dự toán (VND) 3,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 60,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
PP2200140305 - Olanzapin - Nhóm: 3 - Hàm lượng: 10mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên
Giá từng phần lô 13,860,000
Dự toán (VND) 13,860,000
Số tiền bảo đảm (VND) 277,200
Thời gian THHĐ 12 tháng
PP2200140306 - Olanzapin - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 5mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên
Giá từng phần lô 30,975,000
Dự toán (VND) 30,975,000
Số tiền bảo đảm (VND) 619,500
Thời gian THHĐ 12 tháng
PP2200140307 - Olanzapin - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 5mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên
Giá từng phần lô 2,182,500
Dự toán (VND) 2,182,500
Số tiền bảo đảm (VND) 43,650
Thời gian THHĐ 12 tháng
PP2200140308 - Olaparib - Nhóm: 5 - Hàm lượng: 100mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên
Giá từng phần lô 1,265,544,000
Dự toán (VND) 1,265,544,000
Số tiền bảo đảm (VND) 25,310,880
Thời gian THHĐ 12 tháng
PP2200140309 - Olaparib - Nhóm: 5 - Hàm lượng: 150mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên
Giá từng phần lô 3,374,784,000
Dự toán (VND) 3,374,784,000
Số tiền bảo đảm (VND) 67,495,680
Thời gian THHĐ 12 tháng
PP2200140310 - Olopatadin HCl - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 0.2% (2mg/ml) 2.5ml - Đường dùng: Nhỏ mắt - Dạng bào chế: Thuốc nhỏ mắt - ĐVT: Chai/Lọ
Giá từng phần lô 9,170,000
Dự toán (VND) 9,170,000
Số tiền bảo đảm (VND) 183,400
Thời gian THHĐ 12 tháng
PP2200140311 - Omalizumab - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 150mg - Đường dùng: Tiêm/truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/tiêm truyền - ĐVT: Chai/Lọ/Ống/Túi
Giá từng phần lô 63,767,690
Dự toán (VND) 63,767,690
Số tiền bảo đảm (VND) 1,275,353
Thời gian THHĐ 12 tháng
PP2200140312 - Omeprazol - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 20mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên
Giá từng phần lô 462,000
Dự toán (VND) 462,000
Số tiền bảo đảm (VND) 9,240
Thời gian THHĐ 12 tháng
PP2200140313 - Ondansetron - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 8mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên
Giá từng phần lô 745,680,000
Dự toán (VND) 745,680,000
Số tiền bảo đảm (VND) 14,913,600
Thời gian THHĐ 12 tháng
PP2200140314 - Ondansetron - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 8mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên
Giá từng phần lô 80,912,000
Dự toán (VND) 80,912,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,618,240
Thời gian THHĐ 12 tháng
PP2200140315 - Oseltamivir - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 75 mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên
Giá từng phần lô 24,682,350
Dự toán (VND) 24,682,350
Số tiền bảo đảm (VND) 493,647
Thời gian THHĐ 12 tháng
PP2200140316 - Otilonium bromid - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 40mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên
Giá từng phần lô 27,594,000
Dự toán (VND) 27,594,000
Số tiền bảo đảm (VND) 551,880
Thời gian THHĐ 12 tháng
PP2200140317 - Oxacillin - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 1g - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi
Giá từng phần lô 35,500,000
Dự toán (VND) 35,500,000
Số tiền bảo đảm (VND) 710,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
PP2200140318 - Oxacillin - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 1g - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi
Giá từng phần lô 8,988,000
Dự toán (VND) 8,988,000
Số tiền bảo đảm (VND) 179,760
Thời gian THHĐ 12 tháng
PP2200140319 - Oxaliplatin - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 100mg - Đường dùng: Tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm truyền - ĐVT: Chai/Lọ/Ống/Túi
Giá từng phần lô 382,700,700
Dự toán (VND) 382,700,700
Số tiền bảo đảm (VND) 7,654,014
Thời gian THHĐ 12 tháng
PP2200140320 - Oxaliplatin - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 50mg - Đường dùng: Tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm truyền - ĐVT: Chai/Lọ/Ống/Túi
Giá từng phần lô 728,000,000
Dự toán (VND) 728,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 14,560,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
PP2200140321 - Oxaliplatin - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 50mg - Đường dùng: Tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm truyền - ĐVT: Chai/Lọ/Ống/Túi
Giá từng phần lô 478,800,000
Dự toán (VND) 478,800,000
Số tiền bảo đảm (VND) 9,576,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
PP2200140322 - Oxcarbazepin - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 300mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên
Giá từng phần lô 369,331,200
Dự toán (VND) 369,331,200
Số tiền bảo đảm (VND) 7,386,624
Thời gian THHĐ 12 tháng
PP2200140323 - Oxcarbazepin - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 300mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên
Giá từng phần lô 76,000,000
Dự toán (VND) 76,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,520,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
PP2200140324 - Paclitaxel - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 260mg - Đường dùng: Tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm truyền - ĐVT: Chai/Lọ/Ống/Túi
Giá từng phần lô 39,900,000
Dự toán (VND) 39,900,000
Số tiền bảo đảm (VND) 798,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
PP2200140325 - Paclitaxel - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 30mg - Đường dùng: Tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm truyền - ĐVT: Chai/Lọ/Ống/Túi
Giá từng phần lô 20,699,280
Dự toán (VND) 20,699,280
Số tiền bảo đảm (VND) 413,985
Thời gian THHĐ 12 tháng
PP2200140326 - Palbociclib - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 100mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên
Giá từng phần lô 1,605,744,000
Dự toán (VND) 1,605,744,000
Số tiền bảo đảm (VND) 32,114,880
Thời gian THHĐ 12 tháng
PP2200140327 - Palbociclib - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 125mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên
Giá từng phần lô 1,070,496,000
Dự toán (VND) 1,070,496,000
Số tiền bảo đảm (VND) 21,409,920
Thời gian THHĐ 12 tháng
PP2200140328 - Palbociclib - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 75mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên
Giá từng phần lô 535,248,000
Dự toán (VND) 535,248,000
Số tiền bảo đảm (VND) 10,704,960
Thời gian THHĐ 12 tháng
PP2200140329 - Palonosetron - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 0.25mg/5ml - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi
Giá từng phần lô 1,071,000,000
Dự toán (VND) 1,071,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 21,420,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
PP2200140330 - Pamidronat disodium - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 90mg - Đường dùng: Tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi
Giá từng phần lô 19,488,000
Dự toán (VND) 19,488,000
Số tiền bảo đảm (VND) 389,760
Thời gian THHĐ 12 tháng
PP2200140331 - Pancreatin - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 300mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên
Giá từng phần lô 548,120,000
Dự toán (VND) 548,120,000
Số tiền bảo đảm (VND) 10,962,400
Thời gian THHĐ 12 tháng
PP2200140332 - Pantoprazol - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 20mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên bao tan ở ruột - ĐVT: Viên
Giá từng phần lô 62,403,000
Dự toán (VND) 62,403,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,248,060
Thời gian THHĐ 12 tháng
PP2200140333 - Papaverin HCl - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 40mg/2ml - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi
Giá từng phần lô 621,000
Dự toán (VND) 621,000
Số tiền bảo đảm (VND) 12,420
Thời gian THHĐ 12 tháng
PP2200140334 - Paracetamol - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 150mg - Đường dùng: Đặt hậu môn - Dạng bào chế: Thuốc đặt hậu môn/ trực tràng - ĐVT: Viên
Giá từng phần lô 790,300
Dự toán (VND) 790,300
Số tiền bảo đảm (VND) 15,806
Thời gian THHĐ 12 tháng
PP2200140335 - Paracetamol - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 1g/100ml - Đường dùng: Tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi
Giá từng phần lô 2,067,887,850
Dự toán (VND) 2,067,887,850
Số tiền bảo đảm (VND) 41,357,757
Thời gian THHĐ 12 tháng
PP2200140336 - Paracetamol - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 300mg - Đường dùng: Đặt hậu môn - Dạng bào chế: Thuốc đặt hậu môn/ trực tràng - ĐVT: Viên
Giá từng phần lô 2,376,900
Dự toán (VND) 2,376,900
Số tiền bảo đảm (VND) 47,538
Thời gian THHĐ 12 tháng
PP2200140337 - Paracetamol - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 325mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên
Giá từng phần lô 95,000
Dự toán (VND) 95,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,900
Thời gian THHĐ 12 tháng
PP2200140338 - Paracetamol + Tramadol HCl - Nhóm: 3 - Hàm lượng: 325mg + 37.5mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên
Giá từng phần lô 432,000,000
Dự toán (VND) 432,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 8,640,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
PP2200140339 - Paracetamol + Tramadol HCl - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 325mg + 37.5mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên
Giá từng phần lô 55,200,000
Dự toán (VND) 55,200,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,104,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
PP2200140340 - Paracetamol + codein phosphat - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 500mg + 30mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên
Giá từng phần lô 34,503,000
Dự toán (VND) 34,503,000
Số tiền bảo đảm (VND) 690,060
Thời gian THHĐ 12 tháng
PP2200140341 - Paracetamol + codein phosphat - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 500mg + 30mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên
Giá từng phần lô 2,940,000
Dự toán (VND) 2,940,000
Số tiền bảo đảm (VND) 58,800
Thời gian THHĐ 12 tháng
PP2200140342 - Paracetamol + codein phosphat - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 500mg + 30mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên sủi - ĐVT: Viên
Giá từng phần lô 31,560,000
Dự toán (VND) 31,560,000
Số tiền bảo đảm (VND) 631,200
Thời gian THHĐ 12 tháng
PP2200140343 - Paracetamol + codein phosphat - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 500mg + 30mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên sủi - ĐVT: Viên
Giá từng phần lô 18,000,000
Dự toán (VND) 18,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 360,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
PP2200140344 - Paracetamol - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 80mg - Đường dùng: Đặt hậu môn - Dạng bào chế: Thuốc đặt hậu môn/ trực tràng - ĐVT: Viên
Giá từng phần lô 661,500
Dự toán (VND) 661,500
Số tiền bảo đảm (VND) 13,230
Thời gian THHĐ 12 tháng
PP2200140345 - Paroxetin - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 20mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên
Giá từng phần lô 244,750,000
Dự toán (VND) 244,750,000
Số tiền bảo đảm (VND) 4,895,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
PP2200140346 - Paroxetin - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 20mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên
Giá từng phần lô 22,701,000
Dự toán (VND) 22,701,000
Số tiền bảo đảm (VND) 454,020
Thời gian THHĐ 12 tháng
PP2200140347 - Paroxetin - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 30mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên
Giá từng phần lô 20,300,000
Dự toán (VND) 20,300,000
Số tiền bảo đảm (VND) 406,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
PP2200140348 - Pegfilgrastim - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 6mg/0.6ml - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi
Giá từng phần lô 326,150,000
Dự toán (VND) 326,150,000
Số tiền bảo đảm (VND) 6,523,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
PP2200140349 - Pegfilgrastim - Nhóm: 5 - Hàm lượng: 6mg/0.6ml - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi
Giá từng phần lô 106,962,500
Dự toán (VND) 106,962,500
Số tiền bảo đảm (VND) 2,139,250
Thời gian THHĐ 12 tháng
PP2200140350 - Pembrolizumab - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 100mg/4ml - Đường dùng: Tiêm/truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/tiêm truyền - ĐVT: Chai/Lọ/Ống/Túi
Giá từng phần lô 18,492,000,000
Dự toán (VND) 18,492,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 369,840,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
PP2200140351 - Pemetrexed - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 100mg - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi
Giá từng phần lô 214,500,000
Dự toán (VND) 214,500,000
Số tiền bảo đảm (VND) 4,290,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
PP2200140352 - Pemetrexed - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 100mg - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi
Giá từng phần lô 23,760,000
Dự toán (VND) 23,760,000
Số tiền bảo đảm (VND) 475,200
Thời gian THHĐ 12 tháng
PP2200140353 - Pemetrexed - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 500mg - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi
Giá từng phần lô 1,172,325,000
Dự toán (VND) 1,172,325,000
Số tiền bảo đảm (VND) 23,446,500
Thời gian THHĐ 12 tháng
PP2200140354 - Pemetrexed - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 500mg - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi
Giá từng phần lô 71,200,000
Dự toán (VND) 71,200,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,424,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
PP2200140355 - Perindopril arginin - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 10mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên
Giá từng phần lô 64,476,000
Dự toán (VND) 64,476,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,289,520
Thời gian THHĐ 12 tháng
PP2200140356 - Perindopril arginin + Amlodipin - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 10mg + 10mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên
Giá từng phần lô 132,206,380
Dự toán (VND) 132,206,380
Số tiền bảo đảm (VND) 2,644,127
Thời gian THHĐ 12 tháng
PP2200140357 - Perindopril arginin + Amlodipin - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 10mg + 5mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên
Giá từng phần lô 111,960,380
Dự toán (VND) 111,960,380
Số tiền bảo đảm (VND) 2,239,207
Thời gian THHĐ 12 tháng
PP2200140358 - Perindopril arginin + Amlodipin - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 3.5mg + 2.5mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên
Giá từng phần lô 25,032,000
Dự toán (VND) 25,032,000
Số tiền bảo đảm (VND) 500,640
Thời gian THHĐ 12 tháng
PP2200140359 - Perindopril Arginin + Indapamid - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 5mg + 1.25mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên
Giá từng phần lô 78,000,000
Dự toán (VND) 78,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,560,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
PP2200140360 - Perindopril arginin - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 5mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên
Giá từng phần lô 109,045,000
Dự toán (VND) 109,045,000
Số tiền bảo đảm (VND) 2,180,900
Thời gian THHĐ 12 tháng
PP2200140361 - Perindopril arginin - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 5mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên
Giá từng phần lô 19,127,000
Dự toán (VND) 19,127,000
Số tiền bảo đảm (VND) 382,540
Thời gian THHĐ 12 tháng
PP2200140362 - Perindopril arginin + Amlodipin - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 5mg + 10mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên
Giá từng phần lô 56,006,500
Dự toán (VND) 56,006,500
Số tiền bảo đảm (VND) 1,120,130
Thời gian THHĐ 12 tháng
PP2200140363 - Perindopril arginin + Amlodipin - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 5mg + 5mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên
Giá từng phần lô 375,573,000
Dự toán (VND) 375,573,000
Số tiền bảo đảm (VND) 7,511,460
Thời gian THHĐ 12 tháng
PP2200140364 - Perindopril arginin + Amlodipin - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 7mg + 5mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên
Giá từng phần lô 1,976,700
Dự toán (VND) 1,976,700
Số tiền bảo đảm (VND) 39,534
Thời gian THHĐ 12 tháng
PP2200140365 - Perindopril arginine + Indapamide + Amlodipine - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 10mg + 2.5mg + 10mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên
Giá từng phần lô 55,650,000
Dự toán (VND) 55,650,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,113,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
PP2200140366 - Perindopril arginine + Indapamide + Amlodipine - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 10mg + 2.5mg + 5mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên
Giá từng phần lô 33,390,000
Dự toán (VND) 33,390,000
Số tiền bảo đảm (VND) 667,800
Thời gian THHĐ 12 tháng
PP2200140367 - Perindopril arginine + Indapamide + Amlodipine - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 5mg + 1.25mg + 10mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên
Giá từng phần lô 30,805,200
Dự toán (VND) 30,805,200
Số tiền bảo đảm (VND) 616,104
Thời gian THHĐ 12 tháng
PP2200140368 - Perindopril arginine + Indapamide + Amlordipine - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 5mg + 1.25mg + 5mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên
Giá từng phần lô 94,127,000
Dự toán (VND) 94,127,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,882,540
Thời gian THHĐ 12 tháng
PP2200140369 - Pethidin HCl - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 100mg/2ml - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi
Giá từng phần lô 19,260,000
Dự toán (VND) 19,260,000
Số tiền bảo đảm (VND) 385,200
Thời gian THHĐ 12 tháng
PP2200140370 - Phần chiết lipid-sterol của cây Serenoa repens - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 160mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên
Giá từng phần lô 22,476,000
Dự toán (VND) 22,476,000
Số tiền bảo đảm (VND) 449,520
Thời gian THHĐ 12 tháng
PP2200140371 - Phenazon + Lidocain HCl - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 4% + 1% 15ml - Đường dùng: Nhỏ tai - Dạng bào chế: Thuốc nhỏ tai - ĐVT: Lọ
Giá từng phần lô 1,080,000
Dự toán (VND) 1,080,000
Số tiền bảo đảm (VND) 21,600
Thời gian THHĐ 12 tháng
PP2200140372 - Phenobarbital - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 100mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên
Giá từng phần lô 94,500
Dự toán (VND) 94,500
Số tiền bảo đảm (VND) 1,890
Thời gian THHĐ 12 tháng
PP2200140373 - Phenobarbital Natri - Nhóm: 5 - Hàm lượng: 10% 2ml - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi
Giá từng phần lô 703,500
Dự toán (VND) 703,500
Số tiền bảo đảm (VND) 14,070
Thời gian THHĐ 12 tháng
PP2200140374 - Phenylephrine - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 50mcg/ml x 10ml - Đường dùng: Tiêm - Dạng bào chế: Thuốc tiêm đóng sẵn trong dụng cụ tiêm - ĐVT: bơm tiêm
Giá từng phần lô 357,880,000
Dự toán (VND) 357,880,000
Số tiền bảo đảm (VND) 7,157,600
Thời gian THHĐ 12 tháng
PP2200140375 - Phenytoin - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 100mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên
Giá từng phần lô 4,640,000
Dự toán (VND) 4,640,000
Số tiền bảo đảm (VND) 92,800
Thời gian THHĐ 12 tháng
PP2200140376 - Phospholipid đậu nành - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 300mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên
Giá từng phần lô 140,962,680
Dự toán (VND) 140,962,680
Số tiền bảo đảm (VND) 2,819,253
Thời gian THHĐ 12 tháng
PP2200140377 - Phospholipid đậu nành - Nhóm: 5 - Hàm lượng: 300mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên
Giá từng phần lô 43,400,000
Dự toán (VND) 43,400,000
Số tiền bảo đảm (VND) 868,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
PP2200140378 - Piracetam - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 12g/60ml - Đường dùng: Tiêm/truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/tiêm truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi
Giá từng phần lô 6,320,000
Dự toán (VND) 6,320,000
Số tiền bảo đảm (VND) 126,400
Thời gian THHĐ 12 tháng
PP2200140379 - Piracetam - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 3g/15ml - Đường dùng: Tiêm/truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/tiêm truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi
Giá từng phần lô 80,230,500
Dự toán (VND) 80,230,500
Số tiền bảo đảm (VND) 1,604,610
Thời gian THHĐ 12 tháng
PP2200140380 - Piracetam - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 3g/15ml - Đường dùng: Tiêm/truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/tiêm truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi
Giá từng phần lô 5,570,000
Dự toán (VND) 5,570,000
Số tiền bảo đảm (VND) 111,400
Thời gian THHĐ 12 tháng
PP2200140381 - Piracetam - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 400mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên
Giá từng phần lô 1,234,800
Dự toán (VND) 1,234,800
Số tiền bảo đảm (VND) 24,696
Thời gian THHĐ 12 tháng
PP2200140382 - Piracetam - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 400mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên
Giá từng phần lô 159,000
Dự toán (VND) 159,000
Số tiền bảo đảm (VND) 3,180
Thời gian THHĐ 12 tháng
PP2200140383 - Piracetam - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 800mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên
Giá từng phần lô 4,305,000
Dự toán (VND) 4,305,000
Số tiền bảo đảm (VND) 86,100
Thời gian THHĐ 12 tháng
PP2200140384 - Pitavastatin calcium - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 2mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên
Giá từng phần lô 2,280,000
Dự toán (VND) 2,280,000
Số tiền bảo đảm (VND) 45,600
Thời gian THHĐ 12 tháng
PP2200140385 - Polyethylene glycol 400 + Propylene glycol - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 4mg/ml + 3mg/ml; 15ml - Đường dùng: Nhỏ mắt - Dạng bào chế: Thuốc nhỏ mắt - ĐVT: Chai
Giá từng phần lô 22,409,700
Dự toán (VND) 22,409,700
Số tiền bảo đảm (VND) 448,194
Thời gian THHĐ 12 tháng
PP2200140386 - Polyethylene glycol 400 + Propylene glycol - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 4mg/ml + 3mg/ml; 5ml - Đường dùng: Nhỏ mắt - Dạng bào chế: Thuốc nhỏ mắt - ĐVT: Lọ
Giá từng phần lô 13,822,770
Dự toán (VND) 13,822,770
Số tiền bảo đảm (VND) 276,455
Thời gian THHĐ 12 tháng
PP2200140387 - Posaconazol - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 40mg/ml x 105ml - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Dung dịch/ hỗn dịch/ nhũ dịch uống - ĐVT: Chai/Lọ
Giá từng phần lô 142,500,000
Dự toán (VND) 142,500,000
Số tiền bảo đảm (VND) 2,850,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
PP2200140388 - Povidon Iod - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 1% 125ml - Đường dùng: Súc họng - Dạng bào chế: Thuốc tác dụng tại niêm mạc miệng - ĐVT: Chai/Lọ
Giá từng phần lô 176,304,960
Dự toán (VND) 176,304,960
Số tiền bảo đảm (VND) 3,526,099
Thời gian THHĐ 12 tháng
PP2200140389 - Povidon Iod - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 10% 40g - Đường dùng: Dùng ngoài - Dạng bào chế: Thuốc dùng ngoài - ĐVT: Tuýp
Giá từng phần lô 2,462,250
Dự toán (VND) 2,462,250
Số tiền bảo đảm (VND) 49,245
Thời gian THHĐ 12 tháng
PP2200140390 - Povidon Iod - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 10% 500ml - Đường dùng: Dùng ngoài - Dạng bào chế: Thuốc dùng ngoài - ĐVT: Chai/Lọ
Giá từng phần lô 8,750,000
Dự toán (VND) 8,750,000
Số tiền bảo đảm (VND) 175,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
PP2200140391 - Povidon Iod - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 10% 90ml - Đường dùng: Dùng ngoài - Dạng bào chế: Thuốc dùng ngoài - ĐVT: Chai/Lọ
Giá từng phần lô 67,050,000
Dự toán (VND) 67,050,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,341,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
PP2200140392 - Povidon Iod - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 10% 125ml - Đường dùng: Sát trùng âm đạo - Dạng bào chế: Thuốc dùng ngoài - ĐVT: Chai/Lọ
Giá từng phần lô 17,808,000
Dự toán (VND) 17,808,000
Số tiền bảo đảm (VND) 356,160
Thời gian THHĐ 12 tháng
PP2200140393 - Pramipexol dihydrochlorid monohydrat - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 0.25mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên
Giá từng phần lô 388,500,000
Dự toán (VND) 388,500,000
Số tiền bảo đảm (VND) 7,770,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
PP2200140394 - Pramipexol dihydrochlorid monohydrat - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 0.375mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên giải phóng có kiểm soát - ĐVT: Viên
Giá từng phần lô 496,320,000
Dự toán (VND) 496,320,000
Số tiền bảo đảm (VND) 9,926,400
Thời gian THHĐ 12 tháng
PP2200140395 - Pramipexol dihydrochlorid monohydrat - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 0.75mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên giải phóng có kiểm soát - ĐVT: Viên
Giá từng phần lô 3,090,500,000
Dự toán (VND) 3,090,500,000
Số tiền bảo đảm (VND) 61,810,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
PP2200140396 - Praziquantel - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 600mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên
Giá từng phần lô 2,520,000
Dự toán (VND) 2,520,000
Số tiền bảo đảm (VND) 50,400
Thời gian THHĐ 12 tháng
PP2200140397 - Prednisolon acetat - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 1% 5ml - Đường dùng: Nhỏ mắt - Dạng bào chế: Thuốc nhỏ mắt - ĐVT: Chai/Lọ
Giá từng phần lô 635,240
Dự toán (VND) 635,240
Số tiền bảo đảm (VND) 12,704
Thời gian THHĐ 12 tháng
PP2200140398 - Pregabalin - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 150mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên
Giá từng phần lô 198,500,000
Dự toán (VND) 198,500,000
Số tiền bảo đảm (VND) 3,970,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
PP2200140399 - Pregabalin - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 150mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên
Giá từng phần lô 26,520,000
Dự toán (VND) 26,520,000
Số tiền bảo đảm (VND) 530,400
Thời gian THHĐ 12 tháng
PP2200140400 - Pregabalin - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 150mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên
Giá từng phần lô 5,166,000
Dự toán (VND) 5,166,000
Số tiền bảo đảm (VND) 103,320
Thời gian THHĐ 12 tháng
PP2200140401 - Pregabalin - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 75mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên
Giá từng phần lô 816,260,100
Dự toán (VND) 816,260,100
Số tiền bảo đảm (VND) 16,325,202
Thời gian THHĐ 12 tháng
PP2200140402 - Pregabalin - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 75mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên
Giá từng phần lô 199,875,000
Dự toán (VND) 199,875,000
Số tiền bảo đảm (VND) 3,997,500
Thời gian THHĐ 12 tháng
PP2200140403 - Pregabalin - Nhóm: 3 - Hàm lượng: 75mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên
Giá từng phần lô 503,370,000
Dự toán (VND) 503,370,000
Số tiền bảo đảm (VND) 10,067,400
Thời gian THHĐ 12 tháng
PP2200140404 - Pregabalin - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 75mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên
Giá từng phần lô 28,860,000
Dự toán (VND) 28,860,000
Số tiền bảo đảm (VND) 577,200
Thời gian THHĐ 12 tháng
PP2200140405 - Progesteron - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 1% 80g - Đường dùng: Dùng ngoài - Dạng bào chế: Thuốc dùng ngoài - ĐVT: Tuýp
Giá từng phần lô 10,985,000
Dự toán (VND) 10,985,000
Số tiền bảo đảm (VND) 219,700
Thời gian THHĐ 12 tháng
PP2200140406 - Progesteron - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 100mg - Đường dùng: Uống hoặc đặt âm đạo - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên
Giá từng phần lô 1,365,000
Dự toán (VND) 1,365,000
Số tiền bảo đảm (VND) 27,300
Thời gian THHĐ 12 tháng
PP2200140407 - Progesteron - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 200mg - Đường dùng: Uống hoặc đặt âm đạo - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên
Giá từng phần lô 39,000,000
Dự toán (VND) 39,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 780,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
PP2200140408 - Progesteron - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 200mg - Đường dùng: Uống hoặc đặt âm đạo - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên
Giá từng phần lô 9,120,000
Dự toán (VND) 9,120,000
Số tiền bảo đảm (VND) 182,400
Thời gian THHĐ 12 tháng
PP2200140409 - Progesteron - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 25mg/ml - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi
Giá từng phần lô 185,850
Dự toán (VND) 185,850
Số tiền bảo đảm (VND) 3,717
Thời gian THHĐ 12 tháng
PP2200140410 - Promethazin HCl - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 50mg/2ml - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi
Giá từng phần lô 7,650,000
Dự toán (VND) 7,650,000
Số tiền bảo đảm (VND) 153,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
PP2200140411 - Proparacain HCl - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 0.5% 15ml - Đường dùng: Nhỏ mắt - Dạng bào chế: Thuốc nhỏ mắt - ĐVT: Lọ
Giá từng phần lô 1,181,400
Dự toán (VND) 1,181,400
Số tiền bảo đảm (VND) 23,628
Thời gian THHĐ 12 tháng
PP2200140412 - Propofol - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 1% 20ml - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi
Giá từng phần lô 921,837,500
Dự toán (VND) 921,837,500
Số tiền bảo đảm (VND) 18,436,750
Thời gian THHĐ 12 tháng
PP2200140413 - Propofol - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 1% 50ml - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi
Giá từng phần lô 37,800,000
Dự toán (VND) 37,800,000
Số tiền bảo đảm (VND) 756,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
PP2200140414 - Propranolol HCl - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 1mg/ml - Đường dùng: Tiêm/truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/tiêm truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi
Giá từng phần lô 5,000,000
Dự toán (VND) 5,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 100,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
PP2200140415 - Propranolol HCl - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 40mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên
Giá từng phần lô 20,867,900
Dự toán (VND) 20,867,900
Số tiền bảo đảm (VND) 417,358
Thời gian THHĐ 12 tháng
PP2200140416 - Prostaglandin E1 (Alprostadil) - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 500mcg - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi
Giá từng phần lô 70,000,000
Dự toán (VND) 70,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,400,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
PP2200140417 - Protamin sulfat - Nhóm: 5 - Hàm lượng: 10mg/ml 5ml - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi
Giá từng phần lô 373,100,000
Dự toán (VND) 373,100,000
Số tiền bảo đảm (VND) 7,462,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
PP2200140418 - Pyridostigmin bromid - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 60mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên
Giá từng phần lô 158,400,000
Dự toán (VND) 158,400,000
Số tiền bảo đảm (VND) 3,168,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
PP2200140419 - Pyridostigmin bromid - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 60mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên
Giá từng phần lô 30,870,000
Dự toán (VND) 30,870,000
Số tiền bảo đảm (VND) 617,400
Thời gian THHĐ 12 tháng
PP2200140420 - Quetiapin - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 200mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên giải phóng có kiểm soát - ĐVT: Viên
Giá từng phần lô 65,688,000
Dự toán (VND) 65,688,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,313,760
Thời gian THHĐ 12 tháng
PP2200140421 - Quetiapin - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 300mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên giải phóng có kiểm soát - ĐVT: Viên
Giá từng phần lô 16,660,000
Dự toán (VND) 16,660,000
Số tiền bảo đảm (VND) 333,200
Thời gian THHĐ 12 tháng
PP2200140422 - Quetiapin - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 50mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên giải phóng có kiểm soát - ĐVT: Viên
Giá từng phần lô 146,608,000
Dự toán (VND) 146,608,000
Số tiền bảo đảm (VND) 2,932,160
Thời gian THHĐ 12 tháng
PP2200140423 - Quetiapin - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 50mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên
Giá từng phần lô 14,940,000
Dự toán (VND) 14,940,000
Số tiền bảo đảm (VND) 298,800
Thời gian THHĐ 12 tháng
PP2200140424 - Rabeprazol Natri - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 10mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên bao tan ở ruột - ĐVT: Viên
Giá từng phần lô 873,600,000
Dự toán (VND) 873,600,000
Số tiền bảo đảm (VND) 17,472,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
PP2200140425 - Rabeprazol Natri - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 10mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên bao tan ở ruột - ĐVT: Viên
Giá từng phần lô 58,080,000
Dự toán (VND) 58,080,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,161,600
Thời gian THHĐ 12 tháng
PP2200140426 - Rabeprazol Natri - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 10mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên bao tan ở ruột - ĐVT: Viên
Giá từng phần lô 97,020,000
Dự toán (VND) 97,020,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,940,400
Thời gian THHĐ 12 tháng
PP2200140427 - Rabeprazol Natri - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 20mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên bao tan ở ruột - ĐVT: Viên
Giá từng phần lô 731,500,000
Dự toán (VND) 731,500,000
Số tiền bảo đảm (VND) 14,630,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
PP2200140428 - Rabeprazol Natri - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 20mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên bao tan ở ruột - ĐVT: Viên
Giá từng phần lô 14,560,000
Dự toán (VND) 14,560,000
Số tiền bảo đảm (VND) 291,200
Thời gian THHĐ 12 tháng
PP2200140429 - Rabeprazol Natri - Nhóm: 3 - Hàm lượng: 20mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên bao tan ở ruột - ĐVT: Viên
Giá từng phần lô 202,800,000
Dự toán (VND) 202,800,000
Số tiền bảo đảm (VND) 4,056,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
PP2200140430 - Rabeprazol Natri - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 20mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên bao tan ở ruột - ĐVT: Viên
Giá từng phần lô 6,630,000
Dự toán (VND) 6,630,000
Số tiền bảo đảm (VND) 132,600
Thời gian THHĐ 12 tháng
PP2200140431 - Rabeprazol Natri - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 20mg - Đường dùng: Tiêm - Dạng bào chế: Bột đông khô pha tiêm - ĐVT: Lọ
Giá từng phần lô 2,666,000,000
Dự toán (VND) 2,666,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 53,320,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
PP2200140432 - Rabeprazol Natri - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 20mg - Đường dùng: Tiêm - Dạng bào chế: Bột đông khô pha tiêm - ĐVT: Lọ
Giá từng phần lô 60,500,000
Dự toán (VND) 60,500,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,210,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
PP2200140433 - Racecadotril - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 100mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên
Giá từng phần lô 12,075,000
Dự toán (VND) 12,075,000
Số tiền bảo đảm (VND) 241,500
Thời gian THHĐ 12 tháng
PP2200140434 - Ranitidin - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 50mg/2ml - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi
Giá từng phần lô 7,980,000
Dự toán (VND) 7,980,000
Số tiền bảo đảm (VND) 159,600
Thời gian THHĐ 12 tháng
PP2200140435 - Ranitidin - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 50mg/2ml - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi
Giá từng phần lô 450,000
Dự toán (VND) 450,000
Số tiền bảo đảm (VND) 9,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
PP2200140436 - Rebamipid - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 100mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên
Giá từng phần lô 21,240,000
Dự toán (VND) 21,240,000
Số tiền bảo đảm (VND) 424,800
Thời gian THHĐ 12 tháng
PP2200140437 - Rebamipid - Nhóm: 3 - Hàm lượng: 100mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên
Giá từng phần lô 33,600,000
Dự toán (VND) 33,600,000
Số tiền bảo đảm (VND) 672,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
PP2200140438 - Rebamipid - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 100mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên
Giá từng phần lô 6,885,000
Dự toán (VND) 6,885,000
Số tiền bảo đảm (VND) 137,700
Thời gian THHĐ 12 tháng
PP2200140439 - Recombinant Humant Epidermal Growth Factor - Nhóm: 5 - Hàm lượng: 0.075mg - Đường dùng: Tiêm - Dạng bào chế: Bột đông khô pha tiêm - ĐVT: Lọ
Giá từng phần lô 318,000,000
Dự toán (VND) 318,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 6,360,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
PP2200140440 - Repaglinid - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 1mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên
Giá từng phần lô 52,500,000
Dự toán (VND) 52,500,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,050,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
PP2200140441 - Ribociclib - Nhóm: 5 - Hàm lượng: 200mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên
Giá từng phần lô 719,280,000
Dự toán (VND) 719,280,000
Số tiền bảo đảm (VND) 14,385,600
Thời gian THHĐ 12 tháng
PP2200140442 - Rifaximin - Nhóm: 5 - Hàm lượng: 550mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên
Giá từng phần lô 230,000,000
Dự toán (VND) 230,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 4,600,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
PP2200140443 - Rituximab - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 100mg/10ml - Đường dùng: Tiêm truyền - Dạng bào chế: Dung dịch đậm đặc pha tiêm/ tiêm truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi
Giá từng phần lô 792,075,466
Dự toán (VND) 792,075,466
Số tiền bảo đảm (VND) 15,841,509
Thời gian THHĐ 12 tháng
PP2200140444 - Rituximab - Nhóm: 5 - Hàm lượng: 100mg/10ml - Đường dùng: Tiêm truyền - Dạng bào chế: Dung dịch đậm đặc pha tiêm/ tiêm truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi
Giá từng phần lô 181,392,120
Dự toán (VND) 181,392,120
Số tiền bảo đảm (VND) 3,627,842
Thời gian THHĐ 12 tháng
PP2200140445 - Rituximab - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 500mg/50ml - Đường dùng: Tiêm truyền - Dạng bào chế: Dung dịch đậm đặc pha tiêm/ tiêm truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi
Giá từng phần lô 2,318,505,000
Dự toán (VND) 2,318,505,000
Số tiền bảo đảm (VND) 46,370,100
Thời gian THHĐ 12 tháng
PP2200140446 - Rituximab - Nhóm: 5 - Hàm lượng: 500mg/50ml - Đường dùng: Tiêm truyền - Dạng bào chế: Dung dịch đậm đặc pha tiêm/ tiêm truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi
Giá từng phần lô 723,240,000
Dự toán (VND) 723,240,000
Số tiền bảo đảm (VND) 14,464,800
Thời gian THHĐ 12 tháng
PP2200140447 - Rivaroxaban - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 10mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên
Giá từng phần lô 420,000,000
Dự toán (VND) 420,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 8,400,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
PP2200140448 - Rivaroxaban - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 10mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên
Giá từng phần lô 100,000,000
Dự toán (VND) 100,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 2,000,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
PP2200140449 - Rivaroxaban - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 15mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên
Giá từng phần lô 2,352,480,000
Dự toán (VND) 2,352,480,000
Số tiền bảo đảm (VND) 47,049,600
Thời gian THHĐ 12 tháng
PP2200140450 - Rivaroxaban - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 15mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên
Giá từng phần lô 413,100,000
Dự toán (VND) 413,100,000
Số tiền bảo đảm (VND) 8,262,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
PP2200140451 - Rivaroxaban - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 20mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên
Giá từng phần lô 1,922,700,000
Dự toán (VND) 1,922,700,000
Số tiền bảo đảm (VND) 38,454,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
PP2200140452 - Rivaroxaban - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 20mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên
Giá từng phần lô 399,600,000
Dự toán (VND) 399,600,000
Số tiền bảo đảm (VND) 7,992,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
PP2200140453 - Rocuronium bromid - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 10mg/ml 5ml - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi
Giá từng phần lô 827,700,000
Dự toán (VND) 827,700,000
Số tiền bảo đảm (VND) 16,554,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
PP2200140454 - Rosuvastatin - Nhóm: 3 - Hàm lượng: 10mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên
Giá từng phần lô 34,000,000
Dự toán (VND) 34,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 680,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
PP2200140455 - Rosuvastatin - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 10mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên
Giá từng phần lô 8,331,200
Dự toán (VND) 8,331,200
Số tiền bảo đảm (VND) 166,624
Thời gian THHĐ 12 tháng
PP2200140456 - Rosuvastatin - Nhóm: 3 - Hàm lượng: 20mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên
Giá từng phần lô 49,680,000
Dự toán (VND) 49,680,000
Số tiền bảo đảm (VND) 993,600
Thời gian THHĐ 12 tháng
PP2200140457 - Rosuvastatin - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 20mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên
Giá từng phần lô 13,110,000
Dự toán (VND) 13,110,000
Số tiền bảo đảm (VND) 262,200
Thời gian THHĐ 12 tháng
PP2200140458 - Rosuvastatin - Nhóm: 3 - Hàm lượng: 5mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên
Giá từng phần lô 3,827,000
Dự toán (VND) 3,827,000
Số tiền bảo đảm (VND) 76,540
Thời gian THHĐ 12 tháng
PP2200140459 - Rotundin - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 30mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên
Giá từng phần lô 13,470,000
Dự toán (VND) 13,470,000
Số tiền bảo đảm (VND) 269,400
Thời gian THHĐ 12 tháng
PP2200140460 - Rotundin - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 60mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên
Giá từng phần lô 309,000
Dự toán (VND) 309,000
Số tiền bảo đảm (VND) 6,180
Thời gian THHĐ 12 tháng
PP2200140461 - Rutin + Vitamin C - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 500mg + 100mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên
Giá từng phần lô 15,750,000
Dự toán (VND) 15,750,000
Số tiền bảo đảm (VND) 315,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
PP2200140462 - Rutin + Vitamin C - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 50mg + 50mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên
Giá từng phần lô 690,000
Dự toán (VND) 690,000
Số tiền bảo đảm (VND) 13,800
Thời gian THHĐ 12 tháng
PP2200140463 - Saccharomyces boulardii - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 100mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Bột/cốm/hạt pha uống - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi/ gói
Giá từng phần lô 111,650,000
Dự toán (VND) 111,650,000
Số tiền bảo đảm (VND) 2,233,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
PP2200140464 - Saccharomyces boulardii - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 250mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên
Giá từng phần lô 487,500,000
Dự toán (VND) 487,500,000
Số tiền bảo đảm (VND) 9,750,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
PP2200140465 - Sacubitril + Valsartan (dưới dạng muối phức hợp Sacubitri Valsartan Natri) - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 24.3mg + 25.7mg (56.551mg) - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên
Giá từng phần lô 160,000,000
Dự toán (VND) 160,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 3,200,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
PP2200140466 - Sacubitril + Valsartan (dưới dạng muối phức hợp Sacubitri Valsartan Natri) - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 48.6mg + 51.4mg (113.103mg) - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên
Giá từng phần lô 120,000,000
Dự toán (VND) 120,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 2,400,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
PP2200140467 - Sacubitril + Valsartan (dưới dạng muối phức hợp Sacubitri Valsartan Natri) - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 97.2mg + 102.8mg (226.206mg) - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên
Giá từng phần lô 60,000,000
Dự toán (VND) 60,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,200,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
PP2200140468 - Salbutamol - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 100mcg/liều xịt 200 liều - Đường dùng: Xịt họng - Dạng bào chế: Thuốc xịt họng - ĐVT: Chai/ lọ/ ống
Giá từng phần lô 28,050,000
Dự toán (VND) 28,050,000
Số tiền bảo đảm (VND) 561,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
PP2200140469 - Salbutamol - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 5mg/2.5ml - Đường dùng: Hít - Dạng bào chế: Dung dịch/ hỗn dịch khí dung - ĐVT: Chai/ lọ/ ống
Giá từng phần lô 179,028,390
Dự toán (VND) 179,028,390
Số tiền bảo đảm (VND) 3,580,567
Thời gian THHĐ 12 tháng
PP2200140470 - Salbutamol - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 5mg/5ml - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống
Giá từng phần lô 5,750,000
Dự toán (VND) 5,750,000
Số tiền bảo đảm (VND) 115,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
PP2200140471 - Salicylic acid + Betamethason dipropionat - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 30mg/g + 0.64mg/g 10g - Đường dùng: Dùng ngoài - Dạng bào chế: Thuốc dùng ngoài - ĐVT: Tuýp
Giá từng phần lô 425,000
Dự toán (VND) 425,000
Số tiền bảo đảm (VND) 8,500
Thời gian THHĐ 12 tháng
PP2200140472 - Salicylic acid + Betamethason dipropionat - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 30mg/g + 0.64mg/g 15g - Đường dùng: Dùng ngoài - Dạng bào chế: Thuốc dùng ngoài - ĐVT: Tuýp
Giá từng phần lô 740,000
Dự toán (VND) 740,000
Số tiền bảo đảm (VND) 14,800
Thời gian THHĐ 12 tháng
PP2200140473 - Salmeterol + Fluticason propionat - Nhóm: 1 - Hàm lượng: (25mcg + 125mcg)/liều x 120 liều - Đường dùng: Hít - Dạng bào chế: Thuốc hít định liều/ phun mù định liều - ĐVT: Bình/Chai/Lọ/Hộp
Giá từng phần lô 13,559,760
Dự toán (VND) 13,559,760
Số tiền bảo đảm (VND) 271,195
Thời gian THHĐ 12 tháng
PP2200140474 - Salmeterol + Fluticason propionat - Nhóm: 1 - Hàm lượng: (25mcg + 250mcg)/liều x 120 liều - Đường dùng: Hít - Dạng bào chế: Thuốc hít định liều/ phun mù định liều - ĐVT: Bình/Chai/Lọ/Hộp
Giá từng phần lô 335,098,450
Dự toán (VND) 335,098,450
Số tiền bảo đảm (VND) 6,701,969
Thời gian THHĐ 12 tháng
PP2200140475 - Salmeterol + Fluticason propionat - Nhóm: 2 - Hàm lượng: (25mcg + 250mcg)/ liều x 120 liều - Đường dùng: Hít qua đường miệng - Dạng bào chế: Thuốc hít định liều/ phun mù định liều - ĐVT: Bình xịt
Giá từng phần lô 72,000,000
Dự toán (VND) 72,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,440,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
PP2200140476 - Salmeterol + Fluticason propionat - Nhóm: 1 - Hàm lượng: (25mcg + 50mcg)/liều x 120 liều - Đường dùng: Hít - Dạng bào chế: Thuốc hít định liều/ phun mù định liều - ĐVT: Bình/Chai/Lọ/Hộp
Giá từng phần lô 1,911,390
Dự toán (VND) 1,911,390
Số tiền bảo đảm (VND) 38,227
Thời gian THHĐ 12 tháng
PP2200140477 - Sắt chlorid + kẽm chlorid + mangan chlorid tetrahydrat + đồng chlorid dihydrat + crom chlorid hexahydrat + natri selenit pentahydrat + natri molybdat dihydrat + natri fluorid + kali iodid - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 6.958mg + 6.815mg + 1.979mg + 2.046mg + 0.053mg + 0.0789mg + 0.0242mg + 1.26mg + 0.166mg/10ml - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi
Giá từng phần lô 161,175,000
Dự toán (VND) 161,175,000
Số tiền bảo đảm (VND) 3,223,500
Thời gian THHĐ 12 tháng
PP2200140478 - Sắt proteinsuccinylat - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 800mg/15ml - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Dung dịch, hỗn dịch, nhũ dịch uống - ĐVT: Chai/ lọ
Giá từng phần lô 2,035,000
Dự toán (VND) 2,035,000
Số tiền bảo đảm (VND) 40,700
Thời gian THHĐ 12 tháng
PP2200140479 - Sắt Sucrose - Nhóm: 1 - Hàm lượng: (Sắt 20mg/ ml) x 5ml - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi
Giá từng phần lô 134,850,000
Dự toán (VND) 134,850,000
Số tiền bảo đảm (VND) 2,697,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
PP2200140480 - Sắt Sulfat + Acid folic - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 50mg sắt + 0.35mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên giải phóng có kiểm soát - ĐVT: Viên
Giá từng phần lô 242,165,000
Dự toán (VND) 242,165,000
Số tiền bảo đảm (VND) 4,843,300
Thời gian THHĐ 12 tháng
PP2200140481 - Sắt Sulfat + Acid folic - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 50mg sắt + 0.35mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên
Giá từng phần lô 94,990,000
Dự toán (VND) 94,990,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,899,800
Thời gian THHĐ 12 tháng
PP2200140482 - Saxagliptin + Metformin HCl - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 5mg + 1000mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên
Giá từng phần lô 452,350,480
Dự toán (VND) 452,350,480
Số tiền bảo đảm (VND) 9,047,009
Thời gian THHĐ 12 tháng
PP2200140483 - Saxagliptin + Metformin HCl - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 5mg + 500mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên
Giá từng phần lô 540,045,840
Dự toán (VND) 540,045,840
Số tiền bảo đảm (VND) 10,800,916
Thời gian THHĐ 12 tháng
PP2200140484 - Secukinumab - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 150mg - Đường dùng: Tiêm/truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/tiêm truyền - ĐVT: Chai/Lọ/Ống/Túi
Giá từng phần lô 2,346,000,000
Dự toán (VND) 2,346,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 46,920,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
PP2200140485 - Selenium - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 100mcg/10ml - Đường dùng: Tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi
Giá từng phần lô 1,669,500
Dự toán (VND) 1,669,500
Số tiền bảo đảm (VND) 33,390
Thời gian THHĐ 12 tháng
PP2200140486 - Sertraline - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 50mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên
Giá từng phần lô 85,260,000
Dự toán (VND) 85,260,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,705,200
Thời gian THHĐ 12 tháng
PP2200140487 - Sertraline - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 50mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên
Giá từng phần lô 4,788,000
Dự toán (VND) 4,788,000
Số tiền bảo đảm (VND) 95,760
Thời gian THHĐ 12 tháng
PP2200140488 - Sevoflurane - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 250ml - Đường dùng: Hít - Dạng bào chế: Dược chất lỏng nguyên chất dùng để hít - ĐVT: Chai/ lọ
Giá từng phần lô 232,800,000
Dự toán (VND) 232,800,000
Số tiền bảo đảm (VND) 4,656,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
PP2200140489 - Sildenafil - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 50mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên
Giá từng phần lô 16,800,000
Dự toán (VND) 16,800,000
Số tiền bảo đảm (VND) 336,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
PP2200140490 - Silymarin - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 140mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên
Giá từng phần lô 624,355,200
Dự toán (VND) 624,355,200
Số tiền bảo đảm (VND) 12,487,104
Thời gian THHĐ 12 tháng
PP2200140491 - Silymarin - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 140mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên
Giá từng phần lô 286,995,000
Dự toán (VND) 286,995,000
Số tiền bảo đảm (VND) 5,739,900
Thời gian THHĐ 12 tháng
PP2200140492 - Silymarin - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 150mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên
Giá từng phần lô 35,000,000
Dự toán (VND) 35,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 700,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
PP2200140493 - Silymarin - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 70mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên
Giá từng phần lô 25,000,000
Dự toán (VND) 25,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 500,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
PP2200140494 - Simethicon - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 40mg/0.6ml 15ml - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Dung dịch, hỗn dịch, nhũ dịch uống - ĐVT: Chai/ lọ
Giá từng phần lô 200,000,000
Dự toán (VND) 200,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 4,000,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
PP2200140495 - Sitagliptin - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 100mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên
Giá từng phần lô 38,400,000
Dự toán (VND) 38,400,000
Số tiền bảo đảm (VND) 768,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
PP2200140496 - Sitagliptin + Metformin HCl - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 100mg + 1000mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên giải phóng có kiểm soát - ĐVT: Viên
Giá từng phần lô 72,418,500
Dự toán (VND) 72,418,500
Số tiền bảo đảm (VND) 1,448,370
Thời gian THHĐ 12 tháng
PP2200140497 - Sitagliptin - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 50mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên
Giá từng phần lô 24,750,000
Dự toán (VND) 24,750,000
Số tiền bảo đảm (VND) 495,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
PP2200140498 - Sitagliptin + Metformin HCl - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 50mg + 1000mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên
Giá từng phần lô 551,307,400
Dự toán (VND) 551,307,400
Số tiền bảo đảm (VND) 11,026,148
Thời gian THHĐ 12 tháng
PP2200140499 - Sitagliptin + Metformin HCl - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 50mg + 1000mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên giải phóng có kiểm soát - ĐVT: Viên
Giá từng phần lô 51,403,800
Dự toán (VND) 51,403,800
Số tiền bảo đảm (VND) 1,028,076
Thời gian THHĐ 12 tháng
PP2200140500 - Sitagliptin + Metformin HCl - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 50mg + 500mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên
Giá từng phần lô 491,706,600
Dự toán (VND) 491,706,600
Số tiền bảo đảm (VND) 9,834,132
Thời gian THHĐ 12 tháng
PP2200140501 - Sitagliptin + Metformin HCl - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 50mg + 850mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên
Giá từng phần lô 559,821,800
Dự toán (VND) 559,821,800
Số tiền bảo đảm (VND) 11,196,436
Thời gian THHĐ 12 tháng
PP2200140502 - Sodium oxidronate (HMDP) - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 3mg - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi
Giá từng phần lô 40,499,550
Dự toán (VND) 40,499,550
Số tiền bảo đảm (VND) 809,991
Thời gian THHĐ 12 tháng
PP2200140503 - Sofosbuvir + Ledipasvir - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 400mg + 90mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên
Giá từng phần lô 15,000,000
Dự toán (VND) 15,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 300,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
PP2200140504 - Sofosbuvir + Ledipasvir - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 400mg + 90mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên
Giá từng phần lô 10,000,000
Dự toán (VND) 10,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 200,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
PP2200140505 - Sofosbuvir + Velpatasvir - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 400mg + 100mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên
Giá từng phần lô 401,625,000
Dự toán (VND) 401,625,000
Số tiền bảo đảm (VND) 8,032,500
Thời gian THHĐ 12 tháng
PP2200140506 - Sofosbuvir + Velpatasvir - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 400mg + 100mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên
Giá từng phần lô 222,300,000
Dự toán (VND) 222,300,000
Số tiền bảo đảm (VND) 4,446,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
PP2200140507 - Solifenacin succinat - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 5mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên
Giá từng phần lô 82,215,000
Dự toán (VND) 82,215,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,644,300
Thời gian THHĐ 12 tháng
PP2200140508 - Somatropin - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 6mg - Đường dùng: Tiêm/truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/tiêm truyền - ĐVT: Chai/Lọ/Ống/Túi
Giá từng phần lô 858,810,000
Dự toán (VND) 858,810,000
Số tiền bảo đảm (VND) 17,176,200
Thời gian THHĐ 12 tháng
PP2200140509 - Sorafenib - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 200mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên
Giá từng phần lô 5,646,564,000
Dự toán (VND) 5,646,564,000
Số tiền bảo đảm (VND) 112,931,280
Thời gian THHĐ 12 tháng
PP2200140510 - Sorafenib - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 200mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên
Giá từng phần lô 2,220,000,000
Dự toán (VND) 2,220,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 44,400,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
PP2200140511 - Sorbitol - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 3.3% 1000ml - Đường dùng: rửa (vô khuẩn) - Dạng bào chế: Dung dịch rửa vô khuẩn - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi
Giá từng phần lô 3,543,750
Dự toán (VND) 3,543,750
Số tiền bảo đảm (VND) 70,875
Thời gian THHĐ 12 tháng
PP2200140512 - Sorbitol - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 5g - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Bột/cốm/hạt pha uống - ĐVT: Gói
Giá từng phần lô 3,528,000
Dự toán (VND) 3,528,000
Số tiền bảo đảm (VND) 70,560
Thời gian THHĐ 12 tháng
PP2200140513 - Spironolacton - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 50mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên
Giá từng phần lô 44,688,000
Dự toán (VND) 44,688,000
Số tiền bảo đảm (VND) 893,760
Thời gian THHĐ 12 tháng
PP2200140514 - Spironolacton - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 50mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên
Giá từng phần lô 12,474,000
Dự toán (VND) 12,474,000
Số tiền bảo đảm (VND) 249,480
Thời gian THHĐ 12 tháng
PP2200140515 - Spironolacton - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 50mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên
Giá từng phần lô 6,100,000
Dự toán (VND) 6,100,000
Số tiền bảo đảm (VND) 122,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
PP2200140516 - Spironolacton + Furosemid - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 50mg + 20mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên
Giá từng phần lô 73,920,000
Dự toán (VND) 73,920,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,478,400
Thời gian THHĐ 12 tháng
PP2200140517 - Spironolacton + Furosemid - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 50mg + 20mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên
Giá từng phần lô 21,000,000
Dự toán (VND) 21,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 420,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
PP2200140518 - Spironolacton + Furosemid - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 50mg + 40mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên
Giá từng phần lô 88,200,000
Dự toán (VND) 88,200,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,764,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
PP2200140519 - Gelatin khan (dưới dạng gelatin biến tính) + NaCl + Magnesi clorid hexahydrat + KCl + Natri lactat (dưới dạng dung dịch Natri (S)-lactat) - Nhóm: 5 - Hàm lượng: 15g + 2.691g + 0.1525g + 0.1865g + 1.68g/ 500 ml - Đường dùng: Tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi
Giá từng phần lô 5,500,000
Dự toán (VND) 5,500,000
Số tiền bảo đảm (VND) 110,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
PP2200140520 - Sucralfat - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 1g - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Dung dịch, hỗn dịch, nhũ dịch uống - ĐVT: Gói/ túi
Giá từng phần lô 536,400,000
Dự toán (VND) 536,400,000
Số tiền bảo đảm (VND) 10,728,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
PP2200140521 - Sucralfat - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 1g - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Dung dịch, hỗn dịch, nhũ dịch uống - ĐVT: Gói/ túi
Giá từng phần lô 101,010,000
Dự toán (VND) 101,010,000
Số tiền bảo đảm (VND) 2,020,200
Thời gian THHĐ 12 tháng
PP2200140522 - Sufentanil - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 50mcg/ml - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi
Giá từng phần lô 100,768,500
Dự toán (VND) 100,768,500
Số tiền bảo đảm (VND) 2,015,370
Thời gian THHĐ 12 tháng
PP2200140523 - Sulbutiamin - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 200mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên
Giá từng phần lô 989,100
Dự toán (VND) 989,100
Số tiền bảo đảm (VND) 19,782
Thời gian THHĐ 12 tháng
PP2200140524 - Sulfamethoxazol + Trimethoprim - Nhóm: 5 - Hàm lượng: 400mg + 80mg/5ml - Đường dùng: Tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi
Giá từng phần lô 334,400,000
Dự toán (VND) 334,400,000
Số tiền bảo đảm (VND) 6,688,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
PP2200140525 - Sulfamethoxazol + Trimethoprim - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 800mg + 160mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên
Giá từng phần lô 3,920,000
Dự toán (VND) 3,920,000
Số tiền bảo đảm (VND) 78,400
Thời gian THHĐ 12 tháng
PP2200140526 - Sulfamethoxazol + Trimethoprim - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 800mg + 160mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên
Giá từng phần lô 1,058,400
Dự toán (VND) 1,058,400
Số tiền bảo đảm (VND) 21,168
Thời gian THHĐ 12 tháng
PP2200140527 - Sulfasalazin - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 500mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên
Giá từng phần lô 21,735,000
Dự toán (VND) 21,735,000
Số tiền bảo đảm (VND) 434,700
Thời gian THHĐ 12 tháng
PP2200140528 - Sultamicillin - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 375mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên
Giá từng phần lô 87,425,000
Dự toán (VND) 87,425,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,748,500
Thời gian THHĐ 12 tháng
PP2200140529 - Sultamicillin - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 375mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên
Giá từng phần lô 9,745,000
Dự toán (VND) 9,745,000
Số tiền bảo đảm (VND) 194,900
Thời gian THHĐ 12 tháng
PP2200140530 - Tacrolimus - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 0.5mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên giải phóng có kiểm soát - ĐVT: Viên
Giá từng phần lô 2,260,960,000
Dự toán (VND) 2,260,960,000
Số tiền bảo đảm (VND) 45,219,200
Thời gian THHĐ 12 tháng
PP2200140531 - Tacrolimus - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 0.03% 10g - Đường dùng: Dùng ngoài - Dạng bào chế: Thuốc dùng ngoài - ĐVT: Tuýp
Giá từng phần lô 5,490,000
Dự toán (VND) 5,490,000
Số tiền bảo đảm (VND) 109,800
Thời gian THHĐ 12 tháng
PP2200140532 - Tacrolimus - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 0.1% 10g - Đường dùng: Dùng ngoài - Dạng bào chế: Thuốc dùng ngoài - ĐVT: Tuýp
Giá từng phần lô 17,850,000
Dự toán (VND) 17,850,000
Số tiền bảo đảm (VND) 357,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
PP2200140533 - Tacrolimus - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 0.1% 10g - Đường dùng: Dùng ngoài - Dạng bào chế: Thuốc dùng ngoài - ĐVT: Tuýp
Giá từng phần lô 760,000
Dự toán (VND) 760,000
Số tiền bảo đảm (VND) 15,200
Thời gian THHĐ 12 tháng
PP2200140534 - Tacrolimus - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 1mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên giải phóng có kiểm soát - ĐVT: Viên
Giá từng phần lô 3,182,553,000
Dự toán (VND) 3,182,553,000
Số tiền bảo đảm (VND) 63,651,060
Thời gian THHĐ 12 tháng
PP2200140535 - Tacrolimus - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 5mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên giải phóng có kiểm soát - ĐVT: Viên
Giá từng phần lô 1,460,592,000
Dự toán (VND) 1,460,592,000
Số tiền bảo đảm (VND) 29,211,840
Thời gian THHĐ 12 tháng
PP2200140536 - Tacrolimus - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 5mg/ml - Đường dùng: Tiêm/truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/tiêm truyền - ĐVT: Chai/Lọ/Ống/Túi
Giá từng phần lô 112,027,572
Dự toán (VND) 112,027,572
Số tiền bảo đảm (VND) 2,240,551
Thời gian THHĐ 12 tháng
PP2200140537 - Tamoxifen - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 20mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên
Giá từng phần lô 36,000,000
Dự toán (VND) 36,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 720,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
PP2200140538 - Tamsulosin HCl - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 0.4mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên giải phóng có kiểm soát - ĐVT: Viên
Giá từng phần lô 156,000,000
Dự toán (VND) 156,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 3,120,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
PP2200140539 - Technetium 99m (Tc-99m) - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 200mCi - 432mCi/bình - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: mCi
Giá từng phần lô 1,139,880,000
Dự toán (VND) 1,139,880,000
Số tiền bảo đảm (VND) 22,797,600
Thời gian THHĐ 12 tháng
PP2200140540 - Technetium 99m (Tc-99m) - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 200mCi - 432mCi/bình - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: mCi
Giá từng phần lô 407,404,000
Dự toán (VND) 407,404,000
Số tiền bảo đảm (VND) 8,148,080
Thời gian THHĐ 12 tháng
PP2200140541 - Tegafur + Gimeracil + Oteracil K - Nhóm: 5 - Hàm lượng: 20mg + 5.8mg + 19.6mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên
Giá từng phần lô 3,399,984,000
Dự toán (VND) 3,399,984,000
Số tiền bảo đảm (VND) 67,999,680
Thời gian THHĐ 12 tháng
PP2200140542 - Tegafur + Gimeracil + Oteracil K - Nhóm: 5 - Hàm lượng: 25mg + 7.25mg + 24.5mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên
Giá từng phần lô 1,885,704,000
Dự toán (VND) 1,885,704,000
Số tiền bảo đảm (VND) 37,714,080
Thời gian THHĐ 12 tháng
PP2200140543 - Teicoplanin - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 200mg - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi
Giá từng phần lô 79,590,000
Dự toán (VND) 79,590,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,591,800
Thời gian THHĐ 12 tháng
PP2200140544 - Teicoplanin - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 200mg - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi
Giá từng phần lô 18,000,000
Dự toán (VND) 18,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 360,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
PP2200140545 - Teicoplanin - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 400mg - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi
Giá từng phần lô 858,900,000
Dự toán (VND) 858,900,000
Số tiền bảo đảm (VND) 17,178,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
PP2200140546 - Telmisartan - Nhóm: 3 - Hàm lượng: 40mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên
Giá từng phần lô 45,180,000
Dự toán (VND) 45,180,000
Số tiền bảo đảm (VND) 903,600
Thời gian THHĐ 12 tháng
PP2200140547 - Telmisartan - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 40mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên
Giá từng phần lô 6,084,000
Dự toán (VND) 6,084,000
Số tiền bảo đảm (VND) 121,680
Thời gian THHĐ 12 tháng
PP2200140548 - Telmisartan + Amlodipin - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 40mg + 5mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên
Giá từng phần lô 1,310,610,000
Dự toán (VND) 1,310,610,000
Số tiền bảo đảm (VND) 26,212,200
Thời gian THHĐ 12 tháng
PP2200140549 - Telmisartan + Hydrochlorothiazid - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 40mg + 12.5mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên
Giá từng phần lô 195,800,000
Dự toán (VND) 195,800,000
Số tiền bảo đảm (VND) 3,916,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
PP2200140550 - Telmisartan + Hydrochlorothiazid - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 40mg + 12.5mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên
Giá từng phần lô 15,000,000
Dự toán (VND) 15,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 300,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
PP2200140551 - Telmisartan + Hydrochlorothiazid - Nhóm: 3 - Hàm lượng: 40mg + 12.5mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên
Giá từng phần lô 30,240,000
Dự toán (VND) 30,240,000
Số tiền bảo đảm (VND) 604,800
Thời gian THHĐ 12 tháng
PP2200140552 - Telmisartan - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 80mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên
Giá từng phần lô 274,360,000
Dự toán (VND) 274,360,000
Số tiền bảo đảm (VND) 5,487,200
Thời gian THHĐ 12 tháng
PP2200140553 - Telmisartan - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 80mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên
Giá từng phần lô 24,150,000
Dự toán (VND) 24,150,000
Số tiền bảo đảm (VND) 483,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
PP2200140554 - Telmisartan - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 80mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên
Giá từng phần lô 7,700,000
Dự toán (VND) 7,700,000
Số tiền bảo đảm (VND) 154,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
PP2200140555 - Telmisartan + Amlodipin - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 80mg + 10mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên
Giá từng phần lô 5,432,100
Dự toán (VND) 5,432,100
Số tiền bảo đảm (VND) 108,642
Thời gian THHĐ 12 tháng
PP2200140556 - Telmisartan + Amlodipin - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 80mg + 5mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên
Giá từng phần lô 328,050,000
Dự toán (VND) 328,050,000
Số tiền bảo đảm (VND) 6,561,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
PP2200140557 - Temozolomide - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 100mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên
Giá từng phần lô 220,500,000
Dự toán (VND) 220,500,000
Số tiền bảo đảm (VND) 4,410,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
PP2200140558 - Temozolomid - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 50mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên
Giá từng phần lô 120,000,000
Dự toán (VND) 120,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 2,400,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
PP2200140559 - Tenofovir alafenamid - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 25mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên
Giá từng phần lô 132,345,000
Dự toán (VND) 132,345,000
Số tiền bảo đảm (VND) 2,646,900
Thời gian THHĐ 12 tháng
PP2200140560 - Tenofovir alafenamid - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 25mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên
Giá từng phần lô 54,000,000
Dự toán (VND) 54,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,080,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
PP2200140561 - Tenofovir alafenamid - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 25mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên
Giá từng phần lô 24,000,000
Dự toán (VND) 24,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 480,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
PP2200140562 - Terbutalin sulfat - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 0.5mg/ml - Đường dùng: Tiêm/truyền - Dạng bào chế: Dung dịch tiêm - ĐVT: Ống
Giá từng phần lô 531,300
Dự toán (VND) 531,300
Số tiền bảo đảm (VND) 10,626
Thời gian THHĐ 12 tháng
PP2200140563 - Terlipressin acetate - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 1mg - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi
Giá từng phần lô 2,234,610,000
Dự toán (VND) 2,234,610,000
Số tiền bảo đảm (VND) 44,692,200
Thời gian THHĐ 12 tháng
PP2200140564 - Terpin hydrat + Codein - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 100mg + 10mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên
Giá từng phần lô 7,409,500
Dự toán (VND) 7,409,500
Số tiền bảo đảm (VND) 148,190
Thời gian THHĐ 12 tháng
PP2200140565 - Terpin hydrat + Codein - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 100mg + 15mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên
Giá từng phần lô 623,000
Dự toán (VND) 623,000
Số tiền bảo đảm (VND) 12,460
Thời gian THHĐ 12 tháng
PP2200140566 - Tetracain HCl - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 0.5% 10ml - Đường dùng: Nhỏ mắt - Dạng bào chế: Thuốc nhỏ mắt - ĐVT: Chai/ lọ
Giá từng phần lô 1,651,650
Dự toán (VND) 1,651,650
Số tiền bảo đảm (VND) 33,033
Thời gian THHĐ 12 tháng
PP2200140567 - Tetracyclin HCl - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 1% 5g - Đường dùng: Tra mắt - Dạng bào chế: Thuốc tra mắt - ĐVT: Tuýp
Giá từng phần lô 8,960,000
Dự toán (VND) 8,960,000
Số tiền bảo đảm (VND) 179,200
Thời gian THHĐ 12 tháng
PP2200140568 - Tetracyclin HCl - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 500mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên
Giá từng phần lô 4,640,000
Dự toán (VND) 4,640,000
Số tiền bảo đảm (VND) 92,800
Thời gian THHĐ 12 tháng
PP2200140569 - Theophyllin monohydrat - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 300mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên giải phóng có kiểm soát - ĐVT: Viên
Giá từng phần lô 15,474,000
Dự toán (VND) 15,474,000
Số tiền bảo đảm (VND) 309,480
Thời gian THHĐ 12 tháng
PP2200140570 - Thiamazol - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 10mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên
Giá từng phần lô 32,046,300
Dự toán (VND) 32,046,300
Số tiền bảo đảm (VND) 640,926
Thời gian THHĐ 12 tháng
PP2200140571 - Thiamazol - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 10mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên
Giá từng phần lô 3,402,000
Dự toán (VND) 3,402,000
Số tiền bảo đảm (VND) 68,040
Thời gian THHĐ 12 tháng
PP2200140572 - Thiamazol - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 5mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên
Giá từng phần lô 24,780,000
Dự toán (VND) 24,780,000
Số tiền bảo đảm (VND) 495,600
Thời gian THHĐ 12 tháng
PP2200140573 - Thiamazol - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 5mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên
Giá từng phần lô 2,673,000
Dự toán (VND) 2,673,000
Số tiền bảo đảm (VND) 53,460
Thời gian THHĐ 12 tháng
PP2200140574 - Ticagrelor - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 90mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên
Giá từng phần lô 2,321,013,552
Dự toán (VND) 2,321,013,552
Số tiền bảo đảm (VND) 46,420,271
Thời gian THHĐ 12 tháng
PP2200140575 - Timolol - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 0.5% 5ml - Đường dùng: Nhỏ mắt - Dạng bào chế: Thuốc nhỏ mắt - ĐVT: Chai/ lọ
Giá từng phần lô 47,264,000
Dự toán (VND) 47,264,000
Số tiền bảo đảm (VND) 945,280
Thời gian THHĐ 12 tháng
PP2200140576 - Timolol - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 0.5% 5ml - Đường dùng: Nhỏ mắt - Dạng bào chế: Thuốc nhỏ mắt - ĐVT: Chai/ lọ
Giá từng phần lô 64,800,000
Dự toán (VND) 64,800,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,296,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
PP2200140577 - Tinidazol - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 500mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên
Giá từng phần lô 14,700,000
Dự toán (VND) 14,700,000
Số tiền bảo đảm (VND) 294,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
PP2200140578 - Tinidazol - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 500mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên
Giá từng phần lô 4,158,000
Dự toán (VND) 4,158,000
Số tiền bảo đảm (VND) 83,160
Thời gian THHĐ 12 tháng
PP2200140579 - Tiotropium - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 0.0025mg/nhát xịt x 60 nhát xịt - Đường dùng: Hít - Dạng bào chế: Thuốc hít định liều/ phun mù định liều - ĐVT: Hộp/Kit
Giá từng phần lô 2,024,253,000
Dự toán (VND) 2,024,253,000
Số tiền bảo đảm (VND) 40,485,060
Thời gian THHĐ 12 tháng
PP2200140580 - Tiotropium + Olodaterol - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 2.5mcg + 2.5mcg/ nhát xịt; 4ml 60 nhát xịt - Đường dùng: Hít - Dạng bào chế: Thuốc hít định liều/ phun mù định liều - ĐVT: Hộp
Giá từng phần lô 80,010,000
Dự toán (VND) 80,010,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,600,200
Thời gian THHĐ 12 tháng
PP2200140581 - Tocilizumab - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 200mg/10ml - Đường dùng: Tiêm/truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/tiêm truyền - ĐVT: Chai/Lọ/Ống/Túi
Giá từng phần lô 1,816,744,650
Dự toán (VND) 1,816,744,650
Số tiền bảo đảm (VND) 36,334,893
Thời gian THHĐ 12 tháng
PP2200140582 - Tolperison HCl - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 150mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên
Giá từng phần lô 6,174,000
Dự toán (VND) 6,174,000
Số tiền bảo đảm (VND) 123,480
Thời gian THHĐ 12 tháng
PP2200140583 - Tolperison HCl - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 150mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên
Giá từng phần lô 1,362,240
Dự toán (VND) 1,362,240
Số tiền bảo đảm (VND) 27,244
Thời gian THHĐ 12 tháng
PP2200140584 - Tolperison HCl - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 50mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên
Giá từng phần lô 4,189,500
Dự toán (VND) 4,189,500
Số tiền bảo đảm (VND) 83,790
Thời gian THHĐ 12 tháng
PP2200140585 - Tolvaptan - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 15mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên
Giá từng phần lô 157,500,000
Dự toán (VND) 157,500,000
Số tiền bảo đảm (VND) 3,150,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
PP2200140586 - Topiramat - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 25mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên
Giá từng phần lô 63,000,000
Dự toán (VND) 63,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,260,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
PP2200140587 - Topiramat - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 50mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên
Giá từng phần lô 88,000,000
Dự toán (VND) 88,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,760,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
PP2200140588 - Topotecan - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 4mg - Đường dùng: Tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi
Giá từng phần lô 16,000,000
Dự toán (VND) 16,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 320,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
PP2200140589 - Tramadol HCl - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 100mg/2ml - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi
Giá từng phần lô 360,576,300
Dự toán (VND) 360,576,300
Số tiền bảo đảm (VND) 7,211,526
Thời gian THHĐ 12 tháng
PP2200140590 - Tramadol HCl - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 100mg/2ml - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT:
Giá từng phần lô 73,426,500
Dự toán (VND) 73,426,500
Số tiền bảo đảm (VND) 1,468,530
Thời gian THHĐ 12 tháng
PP2200140591 - Tranexamic Acid - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 250mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên
Giá từng phần lô 35,200,000
Dự toán (VND) 35,200,000
Số tiền bảo đảm (VND) 704,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
PP2200140592 - Tranexamic Acid - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 250mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên
Giá từng phần lô 9,720,000
Dự toán (VND) 9,720,000
Số tiền bảo đảm (VND) 194,400
Thời gian THHĐ 12 tháng
PP2200140593 - Tranexamic Acid - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 500mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên
Giá từng phần lô 221,375,000
Dự toán (VND) 221,375,000
Số tiền bảo đảm (VND) 4,427,500
Thời gian THHĐ 12 tháng
PP2200140594 - Tranexamic Acid - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 500mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên
Giá từng phần lô 51,240,000
Dự toán (VND) 51,240,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,024,800
Thời gian THHĐ 12 tháng
PP2200140595 - Trastuzumab - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 150mg - Đường dùng: Tiêm/truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/tiêm truyền - ĐVT: Chai/Lọ/Ống/Túi
Giá từng phần lô 2,565,867,150
Dự toán (VND) 2,565,867,150
Số tiền bảo đảm (VND) 51,317,343
Thời gian THHĐ 12 tháng
PP2200140596 - Trastuzumab - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 150mg - Đường dùng: Tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm đông khô - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi
Giá từng phần lô 1,439,978,400
Dự toán (VND) 1,439,978,400
Số tiền bảo đảm (VND) 28,799,568
Thời gian THHĐ 12 tháng
PP2200140597 - Trastuzumab - Nhóm: 5 - Hàm lượng: 150mg - Đường dùng: Tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm đông khô - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi
Giá từng phần lô 1,071,000,000
Dự toán (VND) 1,071,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 21,420,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
PP2200140598 - Trastuzumab - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 440mg - Đường dùng: Tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm đông khô - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi
Giá từng phần lô 680,000,000
Dự toán (VND) 680,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 13,600,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
PP2200140599 - Trastuzumab - Nhóm: 5 - Hàm lượng: 440mg - Đường dùng: Tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm đông khô - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi
Giá từng phần lô 1,524,600,000
Dự toán (VND) 1,524,600,000
Số tiền bảo đảm (VND) 30,492,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
PP2200140600 - Trastuzumab emtansine - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 100mg - Đường dùng: Tiêm truyền - Dạng bào chế: Bột pha tiêm truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống
Giá từng phần lô 1,588,692,000
Dự toán (VND) 1,588,692,000
Số tiền bảo đảm (VND) 31,773,840
Thời gian THHĐ 12 tháng
PP2200140601 - Trastuzumab emtansine - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 160mg - Đường dùng: Tiêm truyền - Dạng bào chế: Bột pha tiêm truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống
Giá từng phần lô 1,829,984,940
Dự toán (VND) 1,829,984,940
Số tiền bảo đảm (VND) 36,599,698
Thời gian THHĐ 12 tháng
PP2200140602 - Travoprost + Timolol - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 0.04mg + 5mg/ml 2.5ml - Đường dùng: Nhỏ mắt - Dạng bào chế: Thuốc nhỏ mắt - ĐVT: Chai/ lọ
Giá từng phần lô 22,400,000
Dự toán (VND) 22,400,000
Số tiền bảo đảm (VND) 448,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
PP2200140603 - Travoprost - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 0.04mg/ml 2.5ml - Đường dùng: Nhỏ mắt - Dạng bào chế: Thuốc nhỏ mắt - ĐVT: Chai/ lọ
Giá từng phần lô 32,799,000
Dự toán (VND) 32,799,000
Số tiền bảo đảm (VND) 655,980
Thời gian THHĐ 12 tháng
PP2200140604 - Triamcinolon acetonid - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 0.005g /5g - Đường dùng: Dùng ngoài - Dạng bào chế: Thuốc tác dụng tại niêm mạc miệng - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi
Giá từng phần lô 1,800,000
Dự toán (VND) 1,800,000
Số tiền bảo đảm (VND) 36,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
PP2200140605 - Triamcinolon acetonid - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 80mg - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi
Giá từng phần lô 100,800,000
Dự toán (VND) 100,800,000
Số tiền bảo đảm (VND) 2,016,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
PP2200140606 - Triclabendazol - Nhóm: 5 - Hàm lượng: 250mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên
Giá từng phần lô 9,200,000
Dự toán (VND) 9,200,000
Số tiền bảo đảm (VND) 184,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
PP2200140607 - Trihexyphenidyl HCl - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 2mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên
Giá từng phần lô 4,303,500
Dự toán (VND) 4,303,500
Số tiền bảo đảm (VND) 86,070
Thời gian THHĐ 12 tháng
PP2200140608 - Trikali dicitrato bismuthate - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 300mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên
Giá từng phần lô 6,594,000
Dự toán (VND) 6,594,000
Số tiền bảo đảm (VND) 131,880
Thời gian THHĐ 12 tháng
PP2200140609 - Trimebutin maleat - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 100mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên
Giá từng phần lô 415,558,000
Dự toán (VND) 415,558,000
Số tiền bảo đảm (VND) 8,311,160
Thời gian THHĐ 12 tháng
PP2200140610 - Trimebutin maleat - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 100mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên
Giá từng phần lô 51,030,000
Dự toán (VND) 51,030,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,020,600
Thời gian THHĐ 12 tháng
PP2200140611 - Trimebutin maleat - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 100mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên
Giá từng phần lô 15,561,000
Dự toán (VND) 15,561,000
Số tiền bảo đảm (VND) 311,220
Thời gian THHĐ 12 tháng
PP2200140612 - Trimebutin maleat - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 200mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên
Giá từng phần lô 15,000,000
Dự toán (VND) 15,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 300,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
PP2200140613 - Trimebutin maleat - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 200mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên
Giá từng phần lô 2,478,000
Dự toán (VND) 2,478,000
Số tiền bảo đảm (VND) 49,560
Thời gian THHĐ 12 tháng
PP2200140614 - Trimetazidin dihydroclorid - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 35mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên giải phóng có kiểm soát - ĐVT: Viên
Giá từng phần lô 58,282,500
Dự toán (VND) 58,282,500
Số tiền bảo đảm (VND) 1,165,650
Thời gian THHĐ 12 tháng
PP2200140615 - Trimetazidin dihydroclorid - Nhóm: 3 - Hàm lượng: 35mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên giải phóng có kiểm soát - ĐVT: Viên
Giá từng phần lô 20,993,500
Dự toán (VND) 20,993,500
Số tiền bảo đảm (VND) 419,870
Thời gian THHĐ 12 tháng
PP2200140616 - Triptorelin (dạng acetat) - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 3.75 mg - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi
Giá từng phần lô 30,683,988
Dự toán (VND) 30,683,988
Số tiền bảo đảm (VND) 613,679
Thời gian THHĐ 12 tháng
PP2200140617 - Tropicamid + phenylephrin HCl - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 5mg + 5mg/ml 10ml - Đường dùng: Nhỏ mắt - Dạng bào chế: Thuốc nhỏ mắt - ĐVT: Lọ
Giá từng phần lô 5,400,000
Dự toán (VND) 5,400,000
Số tiền bảo đảm (VND) 108,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
PP2200140618 - Túi 3 ngăn 1206ml chứa: dung dịch glucose 13% + dung dịch acid amin có điện giải (alanin; arginin; calci clorid; glycin; histidin; isoleucin; leucin; lysin; magnesi sulphat; methionin; phenylalanin; kali clorid; prolin; serin; natri acetat; natri glycerophosphat; taurin; threonin; tryptophan; tyrosin; valin; kẽm sulphat) + nhũ tương mỡ 20% (dầu đậu tương tinh chế; triglycerid mạch trung bình; dầu ô liu tinh chế; dầu cá giàu acid béo omega-3 - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 656ml + 380ml + 170ml/1206ml - Đường dùng: Tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi
Giá từng phần lô 1,821,600,000
Dự toán (VND) 1,821,600,000
Số tiền bảo đảm (VND) 36,432,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
PP2200140619 - Acid amin có điện giải + Glucose + Lipid - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 300ml + 885ml + 255ml/ 1440ml - Đường dùng: Tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi
Giá từng phần lô 252,000,000
Dự toán (VND) 252,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 5,040,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
PP2200140620 - Tyrothricin + Benzakonium clorid + Benzocain - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 0.5mg + 1mg + 1.5mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên
Giá từng phần lô 44,000,000
Dự toán (VND) 44,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 880,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
PP2200140621 - Umeclidinium + vilanterol - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 55mcg + 22mcg/ liều phóng thích (tương ứng với liều khi chưa phóng thích Umeclidinium 62.5mcg + Vilanterol 25mcg) x 30 liều - Đường dùng: Hít - Dạng bào chế: Thuốc hít định liều/ phun mù định liều - ĐVT: Hộp
Giá từng phần lô 7,035,000
Dự toán (VND) 7,035,000
Số tiền bảo đảm (VND) 140,700
Thời gian THHĐ 12 tháng
PP2200140622 - Urokinase - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 60,000IU - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi
Giá từng phần lô 40,960,500
Dự toán (VND) 40,960,500
Số tiền bảo đảm (VND) 819,210
Thời gian THHĐ 12 tháng
PP2200140623 - Ursodeoxycholic acid - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 150mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên
Giá từng phần lô 208,468,000
Dự toán (VND) 208,468,000
Số tiền bảo đảm (VND) 4,169,360
Thời gian THHĐ 12 tháng
PP2200140624 - Ursodeoxycholic acid - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 250mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên
Giá từng phần lô 627,000,000
Dự toán (VND) 627,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 12,540,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
PP2200140625 - Ursodeoxycholic acid - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 250mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên
Giá từng phần lô 501,320,000
Dự toán (VND) 501,320,000
Số tiền bảo đảm (VND) 10,026,400
Thời gian THHĐ 12 tháng
PP2200140626 - Ursodeoxycholic acid - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 300mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên
Giá từng phần lô 526,350,000
Dự toán (VND) 526,350,000
Số tiền bảo đảm (VND) 10,527,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
PP2200140627 - Ursodeoxycholic acid - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 300mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên
Giá từng phần lô 116,560,000
Dự toán (VND) 116,560,000
Số tiền bảo đảm (VND) 2,331,200
Thời gian THHĐ 12 tháng
PP2200140628 - Ursodeoxycholic acid - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 300mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên
Giá từng phần lô 27,500,000
Dự toán (VND) 27,500,000
Số tiền bảo đảm (VND) 550,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
PP2200140629 - Ustekinumab - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 45mg/0.5ml - Đường dùng: Tiêm/truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/tiêm truyền - ĐVT: Bơm tiêm/Xy lanh
Giá từng phần lô 5,199,245,744
Dự toán (VND) 5,199,245,744
Số tiền bảo đảm (VND) 103,984,914
Thời gian THHĐ 12 tháng
PP2200140630 - A/Brisbane/02/2018 (H1N1)pdm09 – sử dụng chủng tương đương (A/Brisbane/02/2018, IVR-190); A/South Australia/34/2019 (H3N2) – sử dụng chủng tương đương (A/South Australia/34/2019, IVR-197); B/Washington/02/2019 – sử dụng chủng tương đương (B/Washington/02/2019, chủng hoang dã); B/Phuket/3073/2013 – sử dụng chủng tương đương (B/Phuket/3073/2013, chủng hoang dã) (tứ giá, vắc xin dạng mảnh, bất hoạt cho trẻ từ 6 tháng tuổi trở lên và người lớn) - Nhóm: 1 - Hàm lượng-Đường dùng: Tiêm - Dạng bào chế: Thuốc tiêm (Vaccine) - ĐVT: Lọ
Giá từng phần lô 810,000,000
Dự toán (VND) 810,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 16,200,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
PP2200140631 - Vaccine phòng bạch hầu, ho gà (vô bào), uốn ván, bại liệt (3 tuyp) - Nhóm: 1 - Hàm lượng-Đường dùng: Tiêm - Dạng bào chế: Thuốc tiêm (Vaccine) - ĐVT: Liều
Giá từng phần lô 302,937,600
Dự toán (VND) 302,937,600
Số tiền bảo đảm (VND) 6,058,752
Thời gian THHĐ 12 tháng
PP2200140632 - Vaccine phòng bạch hầu, uốn ván, ho gà, bại liệt, viêm màng não do HIB, viêm gan siêu vi B - Nhóm: 1 - Hàm lượng-Đường dùng: Tiêm - Dạng bào chế: Thuốc tiêm (Vaccine) - ĐVT: Liều
Giá từng phần lô 2,472,000,000
Dự toán (VND) 2,472,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 49,440,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
PP2200140633 - Vaccine phòng bạch hầu, uốn ván, ho gà, bại liệt, viêm màng não do HIB, viêm gan siêu vi B - Nhóm: 1 - Hàm lượng-Đường dùng: Tiêm - Dạng bào chế: Thuốc tiêm (Vaccine) - ĐVT: Lọ
Giá từng phần lô 3,888,000,000
Dự toán (VND) 3,888,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 77,760,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
PP2200140634 - Vaccine phòng BCG - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 1ml - Đường dùng: Tiêm - Dạng bào chế: Thuốc tiêm (Vaccine) - ĐVT: Ống
Giá từng phần lô 51,765,000
Dự toán (VND) 51,765,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,035,300
Thời gian THHĐ 12 tháng
PP2200140635 - Vaccine phòng bệnh do phế cầu (typ 1, 3, 4, 5, 6A, 7F, 9V, 14, 18C, 19A, 19F, 23F, 6B, liên hợp với protein vận chuyển CRM197) - Nhóm: 1 - Hàm lượng-Đường dùng: Tiêm - Dạng bào chế: Thuốc tiêm (Vaccine) - ĐVT: Liều
Giá từng phần lô 13,143,060,000
Dự toán (VND) 13,143,060,000
Số tiền bảo đảm (VND) 262,861,200
Thời gian THHĐ 12 tháng
PP2200140636 - Vaccine phòng bệnh do phế cầu - Nhóm: 1 - Hàm lượng: Một liều (0,5ml) chứa 1mcg polysaccharide của các týp huyết thanh 11,2 ,51,2,6B1,2, 7F1,2, 9V1,2, 141,2, 23F1,2 và 3mcg của các týp huyết thanh 41,2, 18C1,3, 19F1,4 - Đường dùng: Tiêm - Dạng bào chế: Thuốc tiêm (Vaccine) - ĐVT: Liều
Giá từng phần lô 3,734,550,000
Dự toán (VND) 3,734,550,000
Số tiền bảo đảm (VND) 74,691,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
PP2200140637 - Virus viêm Não Nhật Bản chủng SA14-14-2 tái tổ hợp, sống, giảm độc lực - Nhóm: 5 - Hàm lượng: 4,0 - 5,8 log PFU / 0.5ml - Đường dùng: Tiêm - Dạng bào chế: Thuốc tiêm (Vaccine) - ĐVT: Lọ
Giá từng phần lô 665,280,000
Dự toán (VND) 665,280,000
Số tiền bảo đảm (VND) 13,305,600
Thời gian THHĐ 12 tháng
PP2200140638 - Vaccine phòng bệnh Viêm não Nhật Bản B - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 1ml - Đường dùng: Tiêm - Dạng bào chế: Thuốc tiêm (Vaccine) - ĐVT: Lọ
Giá từng phần lô 54,544,600
Dự toán (VND) 54,544,600
Số tiền bảo đảm (VND) 1,090,892
Thời gian THHĐ 12 tháng
PP2200140639 - A/Brisbane/02/2018 (H1N1)pdm09 – sử dụng chủng tương đương (A/Brisbane/02/2018, IVR-190); A/South Australia/34/2019 (H3N2) – sử dụng chủng tương đương (A/South Australia/34/2019, IVR-197); B/Washington/02/2019 – sử dụng chủng tương đương (B/Washington/02/2019, chủng hoang dã); B/Phuket/3073/2013 – sử dụng chủng tương đương (B/Phuket/3073/2013, chủng hoang dã) - Nhóm: 1 - Hàm lượng-Đường dùng: Tiêm - Dạng bào chế: Thuốc tiêm (Vaccine) - ĐVT: Lọ
Giá từng phần lô 1,408,120,000
Dự toán (VND) 1,408,120,000
Số tiền bảo đảm (VND) 28,162,400
Thời gian THHĐ 12 tháng
PP2200140640 - Vaccine phòng dại (Virus dại bất hoạt chủng Wistar PM/WI 38 1503- 3M) - Nhóm: 1 - Hàm lượng: >2.5IU/0.5ml - Đường dùng: Tiêm - Dạng bào chế: Thuốc tiêm (Vaccine) - ĐVT: Bơm tiêm/ Xylanh
Giá từng phần lô 12,079,750
Dự toán (VND) 12,079,750
Số tiền bảo đảm (VND) 241,595
Thời gian THHĐ 12 tháng
PP2200140641 - Vaccine phòng HPV ở người týp 6, 11,16,18 - Nhóm: 1 - Hàm lượng-Đường dùng: Tiêm - Dạng bào chế: Thuốc tiêm (Vaccine) - ĐVT: Lọ
Giá từng phần lô 3,019,200,000
Dự toán (VND) 3,019,200,000
Số tiền bảo đảm (VND) 60,384,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
PP2200140642 - Vaccine phòng não mô cầu typ A, C, Y W135 + giải độc tố bạch hầu - Nhóm: 5 - Hàm lượng-Đường dùng: Tiêm - Dạng bào chế: Thuốc tiêm (Vaccine) - ĐVT: Lọ
Giá từng phần lô 2,520,000,000
Dự toán (VND) 2,520,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 50,400,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
PP2200140643 - Vaccine phòng não mô cầu typ B, C - Nhóm: 5 - Hàm lượng: 0.5 ml chứa: - Protein màng ngoài não mô cầu nhóm B 50mcg - Polysaccharide vỏ não mô cầu nhóm C 50mcg - Đường dùng: Tiêm - Dạng bào chế: Thuốc tiêm (Vaccine) - ĐVT: Ống
Giá từng phần lô 303,408,000
Dự toán (VND) 303,408,000
Số tiền bảo đảm (VND) 6,068,160
Thời gian THHĐ 12 tháng
PP2200140644 - Vaccine phòng Sởi (Virus sởi sống, giảm độc lực, chủng AIK-C) - Nhóm: 4 - Hàm lượng: ≥ 1000 PFU/liều 0.5ml - Đường dùng: Tiêm - Dạng bào chế: Thuốc tiêm (Vaccine) - ĐVT: Lọ
Giá từng phần lô 1,069,620,300
Dự toán (VND) 1,069,620,300
Số tiền bảo đảm (VND) 21,392,406
Thời gian THHĐ 12 tháng
PP2200140645 - Vaccine phòng Sởi, quai bị, Rubella - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 0.5ml chứa: Virus sởi >=1000 CCID50; Virus quai bị >=12500 CCID50; virus rubella >=1000 CCID50 - Đường dùng: Tiêm - Dạng bào chế: Thuốc tiêm (Vaccine) - ĐVT: Lọ
Giá từng phần lô 263,392,000
Dự toán (VND) 263,392,000
Số tiền bảo đảm (VND) 5,267,840
Thời gian THHĐ 12 tháng
PP2200140646 - Mỗi lọ đơn liều chứa: Measles Virus NLT 1000 CCID50; Mumps Virus NLT 5000 CCID50; Rubella Virus NLT 1000 CCID50 - Nhóm: 5 - Hàm lượng: 0.5ml - Đường dùng: Tiêm - Dạng bào chế: Thuốc tiêm (Vaccine) - ĐVT: Lọ
Giá từng phần lô 13,755,000
Dự toán (VND) 13,755,000
Số tiền bảo đảm (VND) 275,100
Thời gian THHĐ 12 tháng
PP2200140647 - Vaccine phòng thủy đậu - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 0.5ml chứa: Virus thủy đậu sống giảm độc lực (chủng OKA) >= 10^3.3PFU - Đường dùng: Tiêm - Dạng bào chế: Thuốc tiêm (Vaccine) - ĐVT: Lọ
Giá từng phần lô 794,560,000
Dự toán (VND) 794,560,000
Số tiền bảo đảm (VND) 15,891,200
Thời gian THHĐ 12 tháng
PP2200140648 - Vaccine phòng thủy đậu - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 0.5ml chứa: Oka/Merck varicella virus, live, attenuated >= 1350 PFU - Đường dùng: Tiêm - Dạng bào chế: Thuốc tiêm (Vaccine) - ĐVT: Lọ
Giá từng phần lô 1,000,216,000
Dự toán (VND) 1,000,216,000
Số tiền bảo đảm (VND) 20,004,320
Thời gian THHĐ 12 tháng
PP2200140649 - Vaccin phòng thuỷ đậu - Nhóm: 5 - Hàm lượng: 0.7ml - Đường dùng: Tiêm - Dạng bào chế: Thuốc tiêm (Vaccine) - ĐVT: Lọ
Giá từng phần lô 150,299,100
Dự toán (VND) 150,299,100
Số tiền bảo đảm (VND) 3,005,982
Thời gian THHĐ 12 tháng
PP2200140650 - Giải độc tố bạch hầu >= 2IU; Giải độc tố uốn ván >= 20IU; Giải độc tố ho gà 8 mcg; Filamentous Haemagglutinin 8 mcg; Pertactin 2,5 mcg - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 0.5ml - Đường dùng: Tiêm - Dạng bào chế: Thuốc tiêm (Vaccine) - ĐVT: Liều
Giá từng phần lô 1,524,900,000
Dự toán (VND) 1,524,900,000
Số tiền bảo đảm (VND) 30,498,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
PP2200140651 - Vaccine phòng uốn ván, bạch hầu, ho gà - Nhóm: 1 - Hàm lượng-Đường dùng: Tiêm - Dạng bào chế: Thuốc tiêm (Vaccine) - ĐVT: Liều
Giá từng phần lô 341,250,000
Dự toán (VND) 341,250,000
Số tiền bảo đảm (VND) 6,825,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
PP2200140652 - Vaccine phòng viêm dạ dày, ruột do Rotavirus - Nhóm: 1 - Hàm lượng-Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Dung dịch, hỗn dịch, nhũ dịch uống (Vaccine) - ĐVT: Ống; Tuýp
Giá từng phần lô 1,555,596,180
Dự toán (VND) 1,555,596,180
Số tiền bảo đảm (VND) 31,111,923
Thời gian THHĐ 12 tháng
PP2200140653 - Vaccine phòng viêm dạ dày, ruột do Rotavirus - Nhóm: 1 - Hàm lượng-Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Dung dịch, hỗn dịch, nhũ dịch uống (Vaccine) - ĐVT: Liều
Giá từng phần lô 2,034,216,000
Dự toán (VND) 2,034,216,000
Số tiền bảo đảm (VND) 40,684,320
Thời gian THHĐ 12 tháng
PP2200140654 - Vaccine phòng viêm gan A (chủng GBM bất hoạt) - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 80U/0.5ml - Đường dùng: Tiêm - Dạng bào chế: Thuốc tiêm (Vaccine) - ĐVT: Lọ
Giá từng phần lô 237,063,000
Dự toán (VND) 237,063,000
Số tiền bảo đảm (VND) 4,741,260
Thời gian THHĐ 12 tháng
PP2200140655 - Vaccine phòng viêm gan siêu vi A + B: Hepatitis A virus antigen (HM175 strain) 720 Elisa units + r-DNA Hepatitis B Virus surface antigen (HBsAg) 20mcg - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 1ml - Đường dùng: Tiêm - Dạng bào chế: Thuốc tiêm (Vaccine) - ĐVT: Lọ
Giá từng phần lô 328,930,000
Dự toán (VND) 328,930,000
Số tiền bảo đảm (VND) 6,578,600
Thời gian THHĐ 12 tháng
PP2200140656 - Vaccine phòng viêm gan siêu vi B (Kháng nguyên bề mặt viêm gan B tinh khiết HBsAg) - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 10mcg/0.5ml - Đường dùng: Tiêm - Dạng bào chế: Thuốc tiêm (Vaccine) - ĐVT: Lọ
Giá từng phần lô 268,941,200
Dự toán (VND) 268,941,200
Số tiền bảo đảm (VND) 5,378,824
Thời gian THHĐ 12 tháng
PP2200140657 - Vaccine phòng viêm gan siêu vi B - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 10mcg/0.5ml - Đường dùng: Tiêm - Dạng bào chế: Thuốc tiêm (Vaccine) - ĐVT: Lọ
Giá từng phần lô 151,200,000
Dự toán (VND) 151,200,000
Số tiền bảo đảm (VND) 3,024,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
PP2200140658 - Vaccine phòng viêm gan siêu vi B (Kháng nguyên bề mặt viêm gan B tinh khiết HBsAg) - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 20mcg/1ml - Đường dùng: Tiêm - Dạng bào chế: Thuốc tiêm (Vaccine) - ĐVT: Lọ
Giá từng phần lô 115,810,000
Dự toán (VND) 115,810,000
Số tiền bảo đảm (VND) 2,316,200
Thời gian THHĐ 12 tháng
PP2200140659 - Vaccine phòng viêm gan siêu vi B tái tổ hợp (Kháng nguyên bề mặt virus viêm gan B tinh khiết) - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 20mcg/1ml - Đường dùng: Tiêm - Dạng bào chế: Thuốc tiêm (Vaccine) - ĐVT: Lọ
Giá từng phần lô 270,270,000
Dự toán (VND) 270,270,000
Số tiền bảo đảm (VND) 5,405,400
Thời gian THHĐ 12 tháng
PP2200140660 - Vaccine uốn ván hấp phụ - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 40UI/0.5ml - Đường dùng: Tiêm - Dạng bào chế: Thuốc tiêm (Vaccine) - ĐVT: Lọ
Giá từng phần lô 67,200,000
Dự toán (VND) 67,200,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,344,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
PP2200140661 - Valganciclovir - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 450mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên
Giá từng phần lô 891,000,000
Dự toán (VND) 891,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 17,820,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
PP2200140662 - Valproat Na - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 200mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên bao tan ở ruột - ĐVT: Viên
Giá từng phần lô 60,239,700
Dự toán (VND) 60,239,700
Số tiền bảo đảm (VND) 1,204,794
Thời gian THHĐ 12 tháng
PP2200140663 - Valproat Na - Nhóm: 5 - Hàm lượng: 200mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên bao tan ở ruột - ĐVT: Viên
Giá từng phần lô 4,000,000
Dự toán (VND) 4,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 80,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
PP2200140664 - Valproat Na - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 400mg/4ml - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi
Giá từng phần lô 485,716,000
Dự toán (VND) 485,716,000
Số tiền bảo đảm (VND) 9,714,320
Thời gian THHĐ 12 tháng
PP2200140665 - Valproat Na - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 200mg/ml x 40ml - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Dung dịch/ hỗn dịch/ nhũ dịch uống - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi
Giá từng phần lô 8,069,600
Dự toán (VND) 8,069,600
Số tiền bảo đảm (VND) 161,392
Thời gian THHĐ 12 tháng
PP2200140666 - Valproat Natri + Valproic acid - Nhóm: 3 - Hàm lượng: tương đương 500mg Natri Valproat - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên giải phóng có kiểm soát - ĐVT: Viên
Giá từng phần lô 141,235,000
Dự toán (VND) 141,235,000
Số tiền bảo đảm (VND) 2,824,700
Thời gian THHĐ 12 tháng
PP2200140667 - Valsartan - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 160mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên
Giá từng phần lô 175,350,000
Dự toán (VND) 175,350,000
Số tiền bảo đảm (VND) 3,507,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
PP2200140668 - Valsartan - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 160mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên
Giá từng phần lô 38,600,000
Dự toán (VND) 38,600,000
Số tiền bảo đảm (VND) 772,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
PP2200140669 - Valsartan - Nhóm: 3 - Hàm lượng: 160mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên
Giá từng phần lô 59,850,000
Dự toán (VND) 59,850,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,197,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
PP2200140670 - Valsartan + Hydrochlorothiazid - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 160mg + 25mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên
Giá từng phần lô 33,750,000
Dự toán (VND) 33,750,000
Số tiền bảo đảm (VND) 675,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
PP2200140671 - Valsartan - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 80mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên
Giá từng phần lô 420,420,000
Dự toán (VND) 420,420,000
Số tiền bảo đảm (VND) 8,408,400
Thời gian THHĐ 12 tháng
PP2200140672 - Valsartan - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 80mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên
Giá từng phần lô 79,550,000
Dự toán (VND) 79,550,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,591,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
PP2200140673 - Valsartan - Nhóm: 3 - Hàm lượng: 80mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên
Giá từng phần lô 108,000,000
Dự toán (VND) 108,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 2,160,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
PP2200140674 - Valsartan + Hydrochlorothiazid - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 80mg + 12.5mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên
Giá từng phần lô 66,092,000
Dự toán (VND) 66,092,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,321,840
Thời gian THHĐ 12 tháng
PP2200140675 - Vancomycin - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 1g - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi
Giá từng phần lô 2,281,125,000
Dự toán (VND) 2,281,125,000
Số tiền bảo đảm (VND) 45,622,500
Thời gian THHĐ 12 tháng
PP2200140676 - Vancomycin - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 1g - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi
Giá từng phần lô 344,100,000
Dự toán (VND) 344,100,000
Số tiền bảo đảm (VND) 6,882,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
PP2200140677 - Venlafaxin - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 37.5mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên
Giá từng phần lô 30,400,000
Dự toán (VND) 30,400,000
Số tiền bảo đảm (VND) 608,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
PP2200140678 - Venlafaxin - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 37.5mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên giải phóng có kiểm soát - ĐVT: Viên
Giá từng phần lô 69,776,000
Dự toán (VND) 69,776,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,395,520
Thời gian THHĐ 12 tháng
PP2200140679 - Venlafaxin - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 75mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên giải phóng có kiểm soát - ĐVT: Viên
Giá từng phần lô 84,000,000
Dự toán (VND) 84,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,680,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
PP2200140680 - Venlafaxin - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 75mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên giải phóng có kiểm soát - ĐVT: Viên
Giá từng phần lô 16,320,000
Dự toán (VND) 16,320,000
Số tiền bảo đảm (VND) 326,400
Thời gian THHĐ 12 tháng
PP2200140681 - Vildagliptin - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 50mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên
Giá từng phần lô 423,587,500
Dự toán (VND) 423,587,500
Số tiền bảo đảm (VND) 8,471,750
Thời gian THHĐ 12 tháng
PP2200140682 - Vildagliptin - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 50mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên
Giá từng phần lô 53,300,000
Dự toán (VND) 53,300,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,066,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
PP2200140683 - Vildagliptin + Metformin HCl - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 50mg + 1000mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên
Giá từng phần lô 296,768,000
Dự toán (VND) 296,768,000
Số tiền bảo đảm (VND) 5,935,360
Thời gian THHĐ 12 tháng
PP2200140684 - Vildagliptin + Metformin HCl - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 50mg + 500mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên
Giá từng phần lô 296,768,000
Dự toán (VND) 296,768,000
Số tiền bảo đảm (VND) 5,935,360
Thời gian THHĐ 12 tháng
PP2200140685 - Vildagliptin + Metformin HCl - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 50mg + 850mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên
Giá từng phần lô 208,665,000
Dự toán (VND) 208,665,000
Số tiền bảo đảm (VND) 4,173,300
Thời gian THHĐ 12 tháng
PP2200140686 - Vincristin sulphat - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 1mg/ml - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi
Giá từng phần lô 16,560,000
Dự toán (VND) 16,560,000
Số tiền bảo đảm (VND) 331,200
Thời gian THHĐ 12 tháng
PP2200140687 - Vinorelbine - Nhóm: 5 - Hàm lượng: 20mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên
Giá từng phần lô 924,766,700
Dự toán (VND) 924,766,700
Số tiền bảo đảm (VND) 18,495,334
Thời gian THHĐ 12 tháng
PP2200140688 - Vinorelbine - Nhóm: 5 - Hàm lượng: 30mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên
Giá từng phần lô 1,173,582,850
Dự toán (VND) 1,173,582,850
Số tiền bảo đảm (VND) 23,471,657
Thời gian THHĐ 12 tháng
PP2200140689 - Vitamin B1 + Vitamin B6 + Vitamin B12 - Nhóm: 1 - Hàm lượng: (100mg + 100mg + 1mg) /2ml - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi
Giá từng phần lô 4,200,000
Dự toán (VND) 4,200,000
Số tiền bảo đảm (VND) 84,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
PP2200140690 - Vitamin B1 + Vitamin B6 + Vitamin B12 - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 100mg + 200mg + 200mcg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên
Giá từng phần lô 164,175,000
Dự toán (VND) 164,175,000
Số tiền bảo đảm (VND) 3,283,500
Thời gian THHĐ 12 tháng
PP2200140691 - Vitamin B1 + Vitamin B6 + Vitamin B12 - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 100mg + 200mg + 200mcg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên
Giá từng phần lô 50,796,900
Dự toán (VND) 50,796,900
Số tiền bảo đảm (VND) 1,015,938
Thời gian THHĐ 12 tháng
PP2200140692 - Vitamin A + Vitamin D3 - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 5,000IU + 400IU - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên
Giá từng phần lô 1,533,000
Dự toán (VND) 1,533,000
Số tiền bảo đảm (VND) 30,660
Thời gian THHĐ 12 tháng
PP2200140693 - Vitamin A - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 5,000IU - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên
Giá từng phần lô 478,000
Dự toán (VND) 478,000
Số tiền bảo đảm (VND) 9,560
Thời gian THHĐ 12 tháng
PP2200140694 - Vitamin B1 - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 100mg/ml - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi
Giá từng phần lô 8,064,000
Dự toán (VND) 8,064,000
Số tiền bảo đảm (VND) 161,280
Thời gian THHĐ 12 tháng
PP2200140695 - Vitamin B1 - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 250mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên
Giá từng phần lô 364,000
Dự toán (VND) 364,000
Số tiền bảo đảm (VND) 7,280
Thời gian THHĐ 12 tháng
PP2200140696 - Vitamin B12 - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 1mg/ml - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi
Giá từng phần lô 69,300
Dự toán (VND) 69,300
Số tiền bảo đảm (VND) 1,386
Thời gian THHĐ 12 tháng
PP2200140697 - Vitamin B6 - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 250mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên
Giá từng phần lô 714,000
Dự toán (VND) 714,000
Số tiền bảo đảm (VND) 14,280
Thời gian THHĐ 12 tháng
PP2200140698 - Vitamin B9 - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 5mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên
Giá từng phần lô 4,800,000
Dự toán (VND) 4,800,000
Số tiền bảo đảm (VND) 96,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
PP2200140699 - Vitamin C - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 1,000mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên sủi - ĐVT: Viên
Giá từng phần lô 15,010,000
Dự toán (VND) 15,010,000
Số tiền bảo đảm (VND) 300,200
Thời gian THHĐ 12 tháng
PP2200140700 - Vitamin C - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 500mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên
Giá từng phần lô 9,000,000
Dự toán (VND) 9,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 180,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
PP2200140701 - Vitamin C - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 500mg/5ml - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi
Giá từng phần lô 6,296,400
Dự toán (VND) 6,296,400
Số tiền bảo đảm (VND) 125,928
Thời gian THHĐ 12 tháng
PP2200140702 - Vitamin D2 - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 2,000,000IU/100ml x 20ml - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Dung dịch, hỗn dịch, nhũ dịch uống - ĐVT: Chai
Giá từng phần lô 5,500,000
Dự toán (VND) 5,500,000
Số tiền bảo đảm (VND) 110,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
PP2200140703 - Vitamin E - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 400IU - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên
Giá từng phần lô 9,000,000
Dự toán (VND) 9,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 180,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
PP2200140704 - Vitamin E - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 400IU - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên
Giá từng phần lô 6,300,000
Dự toán (VND) 6,300,000
Số tiền bảo đảm (VND) 126,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
PP2200140705 - Vitamin K1 (Phytomenadion) - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 10mg/ml - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi
Giá từng phần lô 52,800,000
Dự toán (VND) 52,800,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,056,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
PP2200140706 - Vitamin K1 (Phytomenadion) - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 10mg/ml - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi
Giá từng phần lô 15,910,600
Dự toán (VND) 15,910,600
Số tiền bảo đảm (VND) 318,212
Thời gian THHĐ 12 tháng
PP2200140707 - Vitamin K1 (Phytomenadion) - Nhóm: 5 - Hàm lượng: 20mg/ml x 2ml - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Dung dịch, hỗn dịch, nhũ dịch uống - ĐVT: Chai
Giá từng phần lô 176,400,000
Dự toán (VND) 176,400,000
Số tiền bảo đảm (VND) 3,528,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
PP2200140708 - Vitamin PP (Nicotinamid) - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 500mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên
Giá từng phần lô 3,505,500
Dự toán (VND) 3,505,500
Số tiền bảo đảm (VND) 70,110
Thời gian THHĐ 12 tháng
PP2200140709 - Vitamin PP (Nicotinamid) - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 50mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên
Giá từng phần lô 182,000
Dự toán (VND) 182,000
Số tiền bảo đảm (VND) 3,640
Thời gian THHĐ 12 tháng
PP2200140710 - Voriconazol - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 200mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên
Giá từng phần lô 520,000,000
Dự toán (VND) 520,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 10,400,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
PP2200140711 - Voriconazol - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 200mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên
Giá từng phần lô 567,000,000
Dự toán (VND) 567,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 11,340,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
PP2200140712 - Voriconazol - Nhóm: 5 - Hàm lượng: 200mg - Đường dùng: Tiêm/truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/tiêm truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi
Giá từng phần lô 475,000,000
Dự toán (VND) 475,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 9,500,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
PP2200140713 - Warfarin Natri - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 1mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên
Giá từng phần lô 4,375,000
Dự toán (VND) 4,375,000
Số tiền bảo đảm (VND) 87,500
Thời gian THHĐ 12 tháng
PP2200140714 - Warfarin Natri - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 1mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên
Giá từng phần lô 1,500,000
Dự toán (VND) 1,500,000
Số tiền bảo đảm (VND) 30,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
PP2200140715 - Warfarin Natri - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 2mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên
Giá từng phần lô 22,720,000
Dự toán (VND) 22,720,000
Số tiền bảo đảm (VND) 454,400
Thời gian THHĐ 12 tháng
PP2200140716 - Warfarin Natri - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 5mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên
Giá từng phần lô 37,800,000
Dự toán (VND) 37,800,000
Số tiền bảo đảm (VND) 756,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
PP2200140717 - Xanh methylen + tím gentian - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 400mg + 50mg/ 20ml - Đường dùng: Dùng ngoài - Dạng bào chế: Thuốc dùng ngoài - ĐVT: Chai/ lọ
Giá từng phần lô 17,850,000
Dự toán (VND) 17,850,000
Số tiền bảo đảm (VND) 357,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
PP2200140718 - Zofenopril calcium - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 15mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên
Giá từng phần lô 1,097,400
Dự toán (VND) 1,097,400
Số tiền bảo đảm (VND) 21,948
Thời gian THHĐ 12 tháng
PP2200140719 - Zofenopril calcium - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 30mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên
Giá từng phần lô 2,667,300
Dự toán (VND) 2,667,300
Số tiền bảo đảm (VND) 53,346
Thời gian THHĐ 12 tháng
PP2200140720 - Zoledronic acid - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 4mg - Đường dùng: Tiêm/truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/tiêm truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi
Giá từng phần lô 240,000,000
Dự toán (VND) 240,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 4,800,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
PP2200140721 - Zoledronic acid - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 4mg - Đường dùng: Tiêm/truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/tiêm truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi
Giá từng phần lô 75,600,000
Dự toán (VND) 75,600,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,512,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
PP2200140722 - Zoledronic acid - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 5mg/100ml - Đường dùng: Tiêm/truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/tiêm truyền - ĐVT: Chai/Lọ/Ống/Túi
Giá từng phần lô 2,569,365,820
Dự toán (VND) 2,569,365,820
Số tiền bảo đảm (VND) 51,387,316
Thời gian THHĐ 12 tháng
PP2200140723 - Zoledronic acid - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 5mg/100ml - Đường dùng: Tiêm/truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/tiêm truyền - ĐVT: Chai/Lọ/Ống/Túi
Giá từng phần lô 594,000,000
Dự toán (VND) 594,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 11,880,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
PP2200140724 - Zopiclon - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 7.5mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên
Giá từng phần lô 186,242,000
Dự toán (VND) 186,242,000
Số tiền bảo đảm (VND) 3,724,840
Thời gian THHĐ 12 tháng
PP2200140725 - Zopiclon - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 7.5mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên
Giá từng phần lô 192,000,000
Dự toán (VND) 192,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 3,840,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Giá từng phần lô 34,500,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 264,500,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 6,750,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 13,303,500
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 4,380,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 3,848,480
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 4,170,400
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 108,478,400
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 189,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 58,800,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 143,820,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 30,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 19,320,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 415,080,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 77,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 1,187,200
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 254,400
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 297,500,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 129,937,500
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 2,335,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 40,700,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 7,350,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 287,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 963,200,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 140,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 1,292,800,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 22,349,250
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 118,860,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 2,089,497,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 763,199,100
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 2,688,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 3,612,330,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 264,500,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 116,632,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 224,083,200
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 358,501,500
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 91,710,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 82,800,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 661,500,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 126,240,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 298,200,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 585,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 390,600,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 33,902,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 6,792,797,440
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 2,811,980
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 170,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 71,820,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 164,127,600
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 508,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 1,800,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 1,011,712,320
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 59,168,400
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 3,560,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 98,615,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 535,185,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 99,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 137,760,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 13,902,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 64,512,500
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 141,600
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 11,550,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 1,764,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 136,680,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 137,082,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 18,334,680
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 1,651,774,080
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 146,164,200
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 6,528,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 99,200,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 33,600,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 5,208,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 145,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 52,800,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 6,474,500
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 29,922,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 633,745,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 325,926,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 24,774,400
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 13,832,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 50,717,790
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 48,720,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 48,384,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 56,538,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 217,284,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 928,791,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 2,956,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 307,125,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 89,250,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 22,620,400
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 38,377,500
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 106,344,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 52,533,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 1,980,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 381,300,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 80,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 52,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 159,200,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 48,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 612,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 840,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 32,500,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 14,875,200
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 3,554,820,096
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 34,600,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 4,960,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 147,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 9,600,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 5,208,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 85,920,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 358,800,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 13,570,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 4,932,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 128,500,770
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 30,240,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 217,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 7,700,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 1,680,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 5,984,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 29,900,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 165,366,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 46,440,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 45,957,850
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 8,942,500
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 1,658,250
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 1,063,368,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 233,618,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 25,758,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 3,799,311,744
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 2,360,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 3,343,100
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 166,824,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 31,028,700
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 8,910,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 195,553,600
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 7,560,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 23,100,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 33,143,760
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 273,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 6,182,913,100
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 7,560,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 7,383,451,900
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 9,418,500,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 50,220,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 6,399,750
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 7,562,370
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 16,120,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 63,200,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 37,170,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 65,600,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 47,377,300
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 9,821,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 72,787,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 25,556,500
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 6,240,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 68,640,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 1,245,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 1,899,520,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 106,800,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 128,625,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 183,781,500
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 211,200,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 9,937,620
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 15,500,250
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 31,080,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 17,450,376
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 44,774,840
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 6,300,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 4,781,385,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 1,000,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 526,435,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 13,440,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 135,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 466,200,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 19,271,700
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 19,588,800
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 420,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 119,460,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 52,500,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 71,250,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 256,539,140
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 51,250,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 10,653,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 175,140,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 48,636,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 8,400,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 36,202,600
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 147,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 10,640,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 1,326,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 2,340,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 10,878,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 78,120,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 756,200,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 255,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 18,040,500
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 31,409,980
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 38,720,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 4,625,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 69,300,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 11,400,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 6,600,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 4,032,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 672,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 315,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 165,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 25,270,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 11,340,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 106,500,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 85,200,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 9,768,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 8,940,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 189,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 1,398,400,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 190,750,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 28,980,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 2,040,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 185,661,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 2,818,200
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 50,800,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 15,810,480
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 2,856,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 9,600,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 1,532,800
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 880,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 32,096,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 9,920,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 5,641,200
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 39,606,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 8,316,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 4,893,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 167,500
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 6,080,850
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 2,790,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 31,178,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 519,225,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 22,960,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 153,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 75,058,200
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 820,092,900
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 56,684,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 4,590,200
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 2,400,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 270,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 103,950,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 67,294,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 807,528,480
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 900,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 26,880,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 62,590,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 16,500,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 16,695,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 525,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 3,268,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 14,850,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 6,040,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 1,513,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 291,193,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 108,540,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 52,470,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 4,730,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 114,660,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 13,920,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 54,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 6,872,250
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 4,053,800
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 69,888,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 103,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 16,650,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 2,499,360,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 134,820
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 475,700
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 720,141,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 2,319,772,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 905,310,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 1,701,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 129,060,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 978,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 44,200,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 5,200,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 1,722,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 7,947,160,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 1,710,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 1,755,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 3,100,715,100
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 189,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 1,559,880
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 84,709,300
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 99,500,800
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 111,240,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 121,360,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 4,269,514,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 1,075,735,200
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 39,504,400
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 79,600,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 6,011,600
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 12,882,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 254,850,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 181,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 790,550,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 1,232,500,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 9,800,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 1,600,200
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 3,290,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 2,524,600
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 21,412,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 594,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 5,523,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 204,125,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 12,127,500
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 19,500,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 44,266,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 221,330,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 780,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 384,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 15,265,600
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 2,220,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 15,500
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 2,388,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 7,200,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 64,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 5,874,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 1,780,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 1,329,026,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 625,424,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 54,724,600
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 66,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 2,910,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 1,232,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 4,477,600
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 985,600
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 12,726,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 1,230,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 17,500,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 8,750,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 196,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 36,045,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 89,880,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 7,560,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 5,100,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 3,200,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 5,602,800
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 28,245,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 18,720,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 4,851,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 3,500,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 510,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 158,865,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 78,535,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 7,350,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 1,389,537,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 371,788,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 126,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 197,391,360
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 75,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 48,300,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 82,160,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 3,435,520
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 72,450,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 424,970,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 156,202,200
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 306,240,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 115,843,860
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 73,152,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 13,518,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 2,203,200
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 265,650
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 481,950,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 47,100,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 510,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 39,870,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 92,460,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 255,393,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 44,110,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 136,800,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 174,720,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 40,269,600
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 2,160,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 177,100
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 11,195,660
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 2,029,500
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 12,738,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 4,725,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 7,200,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 314,030,580
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 5,024,489,400
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 189,827,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 22,500,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 7,425,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 1,777,050
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 300,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 18,661,500
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 2,352,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 2,352,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 1,661,100
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 1,661,100
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 980,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 380,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 525,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 174,900,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 14,460,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 1,642,499,600
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 324,520,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 117,964,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 27,220,500
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 229,646,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 101,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 22,154,220
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 8,521,590
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 129,215,600
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 308,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 864,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 458,710,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 872,130,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 450,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 2,016,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 67,500,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 502,740,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 2,283,600,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 6,708,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 3,390,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 119,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 99,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 46,034,800
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 331,780,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 10,640,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 629,800,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 37,460,700
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 460,050
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 5,022,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 99,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 4,800,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 361,326,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 22,344,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 2,640,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 167,860,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 14,432,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 3,530,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 78,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 8,380,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 10,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 330,751,680
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 631,585,920
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 947,385,600
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 11,560,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 11,340,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 1,431,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 24,050,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 2,862,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 2,400,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 41,160,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 8,300,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 40,950,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 14,760,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 147,920,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 36,225,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 72,684,600
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 4,800,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 1,160,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 18,337,800
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 2,310,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 67,200,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 985,324,200
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 430,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 8,844,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 9,780,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 658,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 5,530,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 5,670,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 84,684,650
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 10,773,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 59,325,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 18,400,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 3,824,670
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 31,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 1,345,050
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 834,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 22,100,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 4,120,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 1,680,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 7,452,340
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 10,560,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 45,990,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 81,900,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 4,308,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 717,100,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 116,700,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 465,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 26,460,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 158,093,784
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 47,250,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 4,632,100
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 40,516,080
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 29,333,260
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 607,500,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 79,124,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 139,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 13,200,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 3,549,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 3,120,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 58,590,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 145,995,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 399,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 546,750,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 773,300,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 270,750,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 108,300,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 444,330,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 104,500,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 7,560,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 2,100,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 1,144,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 13,600,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 523,908,400
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 70,200,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 2,670,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 109,440,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 46,400,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 6,210,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 4,648,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 708,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 6,885,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 1,350,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 1,130,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 2,012,500,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 5,950,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 2,328,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 54,833,300
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 8,500,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 196,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 20,361,600
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 148,082,355
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 2,992,500
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 48,825,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 35,970,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 38,137,630
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 21,021,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 136,656,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 91,224,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 1,785,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 1,644,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 1,928,397,660
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 14,660,100
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 413,201,250
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 64,050,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 88,200,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 36,900,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 194,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 3,160,500
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 1,319,990,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 3,363,615,866
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 1,041,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 7,659,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 13,932,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 34,100,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 25,500,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 63,600,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 16,852,500
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 25,515,630
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 234,577,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 45,600,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 63,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 204,100
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 1,799,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 448,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 21,500,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 27,327,300
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 981,750
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 215,758,840
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 115,500,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 405,405,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 13,776,720
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 25,525,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 2,720,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 11,200,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 578,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 480,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 8,750,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 419,524,800
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 5,500,520
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 53,070,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 985,857,600
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 8,160,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 11,936,988,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 113,065,600
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 287,874,300
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 830,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 151,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 78,539,490
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 62,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 23,400,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 241,200,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 4,607,500,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 2,032,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 1,100,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 486,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 446,512,500
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 60,637,500
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 3,570,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 705,600,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 1,260,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 186,575,430
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 38,748,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 8,064,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 25,108,200
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 6,984,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 8,750,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 34,140,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 5,200,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 1,180,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 114,736,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 20,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 409,500,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 137,400,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 297,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 64,500,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 17,328,300
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 1,030,925,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 272,160,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 70,602,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 13,950,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 3,435,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 1,400,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 176,400,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 63,225,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 120,745,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 32,925,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 11,970,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 85,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 231,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 24,801,504
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 83,944,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 17,856,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 264,390,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 1,846,400
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 11,200,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 20,790,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 2,458,500
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 37,696,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 67,450,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 1,800,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 526,539,300
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 46,193,400
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 868,600
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 955,640
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 2,558,500
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 8,217,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 13,230,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 2,664,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 2,827,860
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 6,860,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 1,499,400
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 3,500,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 360,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 255,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 980,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 945,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 5,150,880,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 32,442,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 33,461,400
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 9,882,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 411,600,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 120,750,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 95,550,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 1,475,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 45,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 6,156,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 186,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 1,326,780,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 352,800,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 135,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 1,074,895,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 176,400,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 8,448,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 189,728,370
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 1,501,850,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 106,715,400
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 79,800,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 30,960,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 22,470,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 5,409,600
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 71,497,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 209,880,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 419,827,200
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 61,740,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 270,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 393,092,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 122,043,600
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 177,253,800
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 296,391,600
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 819,109,200
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 161,352,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 207,400,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 42,250,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 3,630,950,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 949,987,500
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 292,500,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 48,493,200
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 16,065,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 2,170,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 18,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 2,420,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 316,221,760
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 42,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 1,072,500,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 478,503,600
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 505,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 665,280
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 552,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 82,560,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 89,880,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 14,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 2,205,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 23,075,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 1,780,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 21,669,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 3,870,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 47,092,500
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 2,900,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 10,975,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 1,197,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 284,221,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 1,529,949,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 50,700,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 50,286,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 6,615,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 108,780,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 257,040,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 3,780,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 57,249,250
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 15,309,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 15,444,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 18,400,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 345,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 15,390,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 21,829,800
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 5,730,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 91,392,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 125,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 5,200,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 165,834,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 21,848,750
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 838,304,400
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 43,491,600
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 4,015,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 66,500,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 4,720,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 3,015,500
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 29,925,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 37,848,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 4,350,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 49,015,200
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 7,308,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 76,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 25,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 36,750,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 3,390,502,500
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 1,435,770,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 3,696,735,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 129,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 378,550,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 158,250,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 31,895,480
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 91,604,930
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 1,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 300,756,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 15,646,500
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 122,280,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 4,720,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 955,500,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 2,490,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 89,775,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 969,759,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 315,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 44,820,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 2,940,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 15,900,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 210,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 23,850,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 8,064,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 40,800,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 71,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 880,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 2,935,500,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 191,100,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 9,500,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 4,620,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 8,776,300
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 336,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 8,200,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 67,200,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 7,498,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 250,250,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 195,510,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 5,600,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 1,725,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 4,185,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 120,750,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 18,750,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 20,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 305,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 90,800,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 9,090,900
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 2,600,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 56,880,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 7,886,400,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 1,388,499,840
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 2,638,198,080
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 3,600,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 100,947,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 4,839,450
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 2,838,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 30,374,350
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 171,045,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 214,720,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 144,942,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 853,261,500
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 68,125,380
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 18,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 25,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 163,624,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 566,496,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 11,575,200
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 2,752,044,750
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 829,150,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 28,301,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 305,450,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 1,361,638,740
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 472,500,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 3,099,600
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 427,035,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 924,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 6,600,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 80,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 277,400,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 34,650,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 11,237,500
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 1,686,300,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 26,200,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 3,150,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 34,020
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 275,200,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 49,104,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 2,294,985
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 20,700,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 3,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 91,500,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 230,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 2,256,231,950
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 161,700,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 60,900,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 95,069,700
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 117,200,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 50,400,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 739,935,360
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 9,750,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 407,740,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 2,450,350,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 572,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 1,234,800
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 2,400,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 205,314,680
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 182,700,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 23,152,500
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 2,940,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 444,675,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 168,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 7,452,900
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 520,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 31,920,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 3,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 13,860,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 30,975,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 2,182,500
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 1,265,544,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 3,374,784,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 9,170,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 63,767,690
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 462,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 745,680,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 80,912,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 24,682,350
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 27,594,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 35,500,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 8,988,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 382,700,700
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 728,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 478,800,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 369,331,200
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 76,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 39,900,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 20,699,280
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 1,605,744,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 1,070,496,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 535,248,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 1,071,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 19,488,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 548,120,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 62,403,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 621,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 790,300
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 2,067,887,850
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 2,376,900
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 95,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 432,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 55,200,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 34,503,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 2,940,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 31,560,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 18,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 661,500
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 244,750,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 22,701,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 20,300,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 326,150,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 106,962,500
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 18,492,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 214,500,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 23,760,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 1,172,325,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 71,200,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 64,476,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 132,206,380
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 111,960,380
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 25,032,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 78,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 109,045,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 19,127,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 56,006,500
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 375,573,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 1,976,700
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 55,650,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 33,390,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 30,805,200
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 94,127,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 19,260,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 22,476,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 1,080,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 94,500
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 703,500
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 357,880,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 4,640,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 140,962,680
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 43,400,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 6,320,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 80,230,500
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 5,570,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 1,234,800
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 159,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 4,305,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 2,280,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 22,409,700
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 13,822,770
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 142,500,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 176,304,960
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 2,462,250
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 8,750,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 67,050,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 17,808,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 388,500,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 496,320,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 3,090,500,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 2,520,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 635,240
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 198,500,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 26,520,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 5,166,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 816,260,100
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 199,875,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 503,370,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 28,860,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 10,985,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 1,365,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 39,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 9,120,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 185,850
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 7,650,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 1,181,400
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 921,837,500
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 37,800,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 5,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 20,867,900
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 70,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 373,100,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 158,400,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 30,870,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 65,688,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 16,660,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 146,608,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 14,940,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 873,600,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 58,080,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 97,020,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 731,500,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 14,560,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 202,800,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 6,630,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 2,666,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 60,500,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 12,075,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 7,980,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 450,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 21,240,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 33,600,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 6,885,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 318,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 52,500,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 719,280,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 230,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 792,075,466
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 181,392,120
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 2,318,505,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 723,240,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 420,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 100,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 2,352,480,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 413,100,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 1,922,700,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 399,600,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 827,700,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 34,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 8,331,200
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 49,680,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 13,110,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 3,827,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 13,470,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 309,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 15,750,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 690,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 111,650,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 487,500,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 160,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 120,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 60,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 28,050,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 179,028,390
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 5,750,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 425,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 740,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 13,559,760
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 335,098,450
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 72,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 1,911,390
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 161,175,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 2,035,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 134,850,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 242,165,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 94,990,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 452,350,480
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 540,045,840
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 2,346,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 1,669,500
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 85,260,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 4,788,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 232,800,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 16,800,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 624,355,200
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 286,995,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 35,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 25,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 200,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 38,400,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 72,418,500
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 24,750,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 551,307,400
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 51,403,800
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 491,706,600
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 559,821,800
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 40,499,550
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 15,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 10,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 401,625,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 222,300,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 82,215,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 858,810,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 5,646,564,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 2,220,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 3,543,750
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 3,528,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 44,688,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 12,474,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 6,100,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 73,920,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 21,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 88,200,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 5,500,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 536,400,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 101,010,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 100,768,500
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 989,100
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 334,400,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 3,920,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 1,058,400
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 21,735,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 87,425,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 9,745,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 2,260,960,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 5,490,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 17,850,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 760,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 3,182,553,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 1,460,592,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 112,027,572
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 36,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 156,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 1,139,880,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 407,404,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 3,399,984,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 1,885,704,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 79,590,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 18,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 858,900,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 45,180,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 6,084,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 1,310,610,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 195,800,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 15,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 30,240,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 274,360,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 24,150,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 7,700,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 5,432,100
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 328,050,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 220,500,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 120,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 132,345,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 54,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 24,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 531,300
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 2,234,610,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 7,409,500
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 623,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 1,651,650
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 8,960,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 4,640,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 15,474,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 32,046,300
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 3,402,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 24,780,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 2,673,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 2,321,013,552
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 47,264,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 64,800,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 14,700,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 4,158,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 2,024,253,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 80,010,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 1,816,744,650
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 6,174,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 1,362,240
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 4,189,500
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 157,500,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 63,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 88,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 16,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 360,576,300
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 73,426,500
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 35,200,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 9,720,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 221,375,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 51,240,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 2,565,867,150
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 1,439,978,400
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 1,071,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 680,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 1,524,600,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 1,588,692,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 1,829,984,940
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 22,400,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 32,799,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 1,800,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 100,800,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 9,200,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 4,303,500
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 6,594,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 415,558,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 51,030,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 15,561,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 15,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 2,478,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 58,282,500
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 20,993,500
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 30,683,988
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 5,400,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 1,821,600,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 252,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 44,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 7,035,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 40,960,500
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 208,468,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 627,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 501,320,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 526,350,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 116,560,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 27,500,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 5,199,245,744
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 810,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 302,937,600
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 2,472,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 3,888,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 51,765,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 13,143,060,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 3,734,550,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 665,280,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 54,544,600
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 1,408,120,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 12,079,750
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 3,019,200,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 2,520,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 303,408,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 1,069,620,300
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 263,392,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 13,755,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 794,560,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 1,000,216,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 150,299,100
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 1,524,900,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 341,250,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 1,555,596,180
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 2,034,216,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 237,063,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 328,930,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 268,941,200
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 151,200,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 115,810,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 270,270,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 67,200,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 891,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 60,239,700
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 4,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 485,716,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 8,069,600
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 141,235,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 175,350,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 38,600,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 59,850,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 33,750,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 420,420,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 79,550,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 108,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 66,092,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 2,281,125,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 344,100,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 30,400,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 69,776,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 84,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 16,320,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 423,587,500
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 53,300,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 296,768,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 296,768,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 208,665,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 16,560,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 924,766,700
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 1,173,582,850
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 4,200,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 164,175,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 50,796,900
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 1,533,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 478,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 8,064,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 364,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 69,300
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 714,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 4,800,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 15,010,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 9,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 6,296,400
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 5,500,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 9,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 6,300,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 52,800,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 15,910,600
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 176,400,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 3,505,500
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 182,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 520,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 567,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 475,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 4,375,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 1,500,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 22,720,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 37,800,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 17,850,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 1,097,400
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 2,667,300
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 240,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 75,600,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 2,569,365,820
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 594,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 186,242,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 192,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 34,500,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 264,500,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 6,750,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 13,303,500
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 4,380,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 3,848,480
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 4,170,400
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 108,478,400
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 189,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 58,800,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 143,820,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 30,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 19,320,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 415,080,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 77,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 1,187,200
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 254,400
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 297,500,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 129,937,500
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 2,335,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 40,700,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 7,350,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 287,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 963,200,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 140,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 1,292,800,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 22,349,250
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 118,860,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 2,089,497,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 763,199,100
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 2,688,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 3,612,330,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 264,500,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 116,632,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 224,083,200
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 358,501,500
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 91,710,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 82,800,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 661,500,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 126,240,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 298,200,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 585,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 390,600,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 33,902,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 6,792,797,440
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 2,811,980
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 170,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 71,820,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 164,127,600
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 508,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 1,800,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 1,011,712,320
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 59,168,400
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 3,560,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 98,615,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 535,185,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 99,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 137,760,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 13,902,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 64,512,500
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 141,600
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 11,550,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 1,764,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 136,680,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 137,082,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 18,334,680
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 1,651,774,080
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 146,164,200
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 6,528,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 99,200,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 33,600,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 5,208,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 145,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 52,800,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 6,474,500
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 29,922,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 633,745,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 325,926,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 24,774,400
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 13,832,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 50,717,790
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 48,720,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 48,384,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 56,538,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 217,284,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 928,791,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 2,956,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 307,125,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 89,250,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 22,620,400
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 38,377,500
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 106,344,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 52,533,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 1,980,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 381,300,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 80,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 52,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 159,200,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 48,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 612,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 840,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 32,500,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 14,875,200
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 3,554,820,096
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 34,600,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 4,960,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 147,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 9,600,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 5,208,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 85,920,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 358,800,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 13,570,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 4,932,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 128,500,770
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 30,240,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 217,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 7,700,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 1,680,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 5,984,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 29,900,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 165,366,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 46,440,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 45,957,850
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 8,942,500
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 1,658,250
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 1,063,368,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 233,618,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 25,758,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 3,799,311,744
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 2,360,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 3,343,100
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 166,824,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 31,028,700
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 8,910,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 195,553,600
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 7,560,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 23,100,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 33,143,760
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 273,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 6,182,913,100
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 7,560,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 7,383,451,900
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 9,418,500,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 50,220,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 6,399,750
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 7,562,370
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 16,120,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 63,200,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 37,170,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 65,600,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 47,377,300
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 9,821,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 72,787,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 25,556,500
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 6,240,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 68,640,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 1,245,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 1,899,520,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 106,800,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 128,625,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 183,781,500
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 211,200,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 9,937,620
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 15,500,250
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 31,080,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 17,450,376
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 44,774,840
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 6,300,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 4,781,385,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 1,000,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 526,435,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 13,440,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 135,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 466,200,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 19,271,700
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 19,588,800
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 420,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 119,460,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 52,500,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 71,250,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 256,539,140
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 51,250,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 10,653,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 175,140,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 48,636,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 8,400,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 36,202,600
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 147,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 10,640,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 1,326,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 2,340,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 10,878,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 78,120,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 756,200,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 255,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 18,040,500
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 31,409,980
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 38,720,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 4,625,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 69,300,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 11,400,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 6,600,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 4,032,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 672,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 315,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 165,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 25,270,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 11,340,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 106,500,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 85,200,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 9,768,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 8,940,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 189,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 1,398,400,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 190,750,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 28,980,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 2,040,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 185,661,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 2,818,200
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 50,800,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 15,810,480
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 2,856,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 9,600,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 1,532,800
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 880,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 32,096,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 9,920,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 5,641,200
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 39,606,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 8,316,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 4,893,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 167,500
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 6,080,850
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 2,790,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 31,178,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 519,225,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 22,960,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 153,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 75,058,200
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 820,092,900
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 56,684,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 4,590,200
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 2,400,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 270,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 103,950,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 67,294,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 807,528,480
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 900,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 26,880,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 62,590,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 16,500,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 16,695,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 525,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 3,268,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 14,850,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 6,040,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 1,513,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 291,193,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 108,540,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 52,470,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 4,730,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 114,660,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 13,920,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 54,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 6,872,250
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 4,053,800
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 69,888,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 103,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 16,650,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 2,499,360,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 134,820
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 475,700
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 720,141,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 2,319,772,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 905,310,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 1,701,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 129,060,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 978,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 44,200,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 5,200,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 1,722,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 7,947,160,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 1,710,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 1,755,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 3,100,715,100
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 189,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 1,559,880
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 84,709,300
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 99,500,800
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 111,240,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 121,360,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 4,269,514,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 1,075,735,200
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 39,504,400
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 79,600,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 6,011,600
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 12,882,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 254,850,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 181,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 790,550,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 1,232,500,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 9,800,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 1,600,200
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 3,290,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 2,524,600
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 21,412,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 594,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 5,523,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 204,125,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 12,127,500
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 19,500,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 44,266,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 221,330,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 780,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 384,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 15,265,600
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 2,220,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 15,500
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 2,388,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 7,200,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 64,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 5,874,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 1,780,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 1,329,026,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 625,424,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 54,724,600
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 66,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 2,910,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 1,232,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 4,477,600
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 985,600
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 12,726,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 1,230,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 17,500,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 8,750,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 196,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 36,045,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 89,880,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 7,560,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 5,100,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 3,200,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 5,602,800
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 28,245,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 18,720,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 4,851,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 3,500,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 510,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 158,865,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 78,535,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 7,350,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 1,389,537,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 371,788,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 126,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 197,391,360
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 75,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 48,300,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 82,160,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 3,435,520
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 72,450,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 424,970,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 156,202,200
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 306,240,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 115,843,860
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 73,152,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 13,518,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 2,203,200
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 265,650
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 481,950,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 47,100,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 510,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 39,870,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 92,460,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 255,393,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 44,110,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 136,800,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 174,720,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 40,269,600
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 2,160,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 177,100
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 11,195,660
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 2,029,500
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 12,738,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 4,725,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 7,200,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 314,030,580
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 5,024,489,400
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 189,827,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 22,500,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 7,425,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 1,777,050
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 300,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 18,661,500
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 2,352,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 2,352,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 1,661,100
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 1,661,100
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 980,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 380,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 525,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 174,900,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 14,460,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 1,642,499,600
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 324,520,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 117,964,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 27,220,500
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 229,646,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 101,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 22,154,220
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 8,521,590
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 129,215,600
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 308,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 864,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 458,710,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 872,130,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 450,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 2,016,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 67,500,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 502,740,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 2,283,600,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 6,708,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 3,390,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 119,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 99,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 46,034,800
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 331,780,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 10,640,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 629,800,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 37,460,700
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 460,050
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 5,022,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 99,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 4,800,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 361,326,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 22,344,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 2,640,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 167,860,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 14,432,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 3,530,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 78,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 8,380,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 10,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 330,751,680
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 631,585,920
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 947,385,600
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 11,560,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 11,340,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 1,431,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 24,050,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 2,862,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 2,400,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 41,160,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 8,300,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 40,950,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 14,760,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 147,920,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 36,225,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 72,684,600
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 4,800,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 1,160,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 18,337,800
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 2,310,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 67,200,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 985,324,200
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 430,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 8,844,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 9,780,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 658,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 5,530,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 5,670,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 84,684,650
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 10,773,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 59,325,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 18,400,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 3,824,670
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 31,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 1,345,050
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 834,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 22,100,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 4,120,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 1,680,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 7,452,340
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 10,560,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 45,990,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 81,900,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 4,308,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 717,100,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 116,700,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 465,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 26,460,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 158,093,784
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 47,250,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 4,632,100
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 40,516,080
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 29,333,260
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 607,500,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 79,124,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 139,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 13,200,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 3,549,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 3,120,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 58,590,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 145,995,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 399,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 546,750,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 773,300,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 270,750,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 108,300,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 444,330,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 104,500,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 7,560,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 2,100,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 1,144,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 13,600,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 523,908,400
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 70,200,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 2,670,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 109,440,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 46,400,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 6,210,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 4,648,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 708,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 6,885,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 1,350,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 1,130,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 2,012,500,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 5,950,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 2,328,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 54,833,300
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 8,500,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 196,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 20,361,600
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 148,082,355
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 2,992,500
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 48,825,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 35,970,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 38,137,630
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 21,021,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 136,656,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 91,224,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 1,785,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 1,644,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 1,928,397,660
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 14,660,100
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 413,201,250
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 64,050,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 88,200,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 36,900,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 194,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 3,160,500
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 1,319,990,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 3,363,615,866
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 1,041,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 7,659,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 13,932,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 34,100,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 25,500,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 63,600,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 16,852,500
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 25,515,630
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 234,577,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 45,600,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 63,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 204,100
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 1,799,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 448,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 21,500,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 27,327,300
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 981,750
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 215,758,840
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 115,500,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 405,405,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 13,776,720
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 25,525,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 2,720,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 11,200,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 578,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 480,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 8,750,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 419,524,800
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 5,500,520
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 53,070,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 985,857,600
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 8,160,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 11,936,988,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 113,065,600
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 287,874,300
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 830,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 151,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 78,539,490
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 62,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 23,400,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 241,200,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 4,607,500,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 2,032,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 1,100,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 486,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 446,512,500
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 60,637,500
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 3,570,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 705,600,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 1,260,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 186,575,430
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 38,748,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 8,064,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 25,108,200
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 6,984,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 8,750,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 34,140,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 5,200,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 1,180,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 114,736,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 20,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 409,500,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 137,400,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 297,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 64,500,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 17,328,300
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 1,030,925,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 272,160,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 70,602,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 13,950,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 3,435,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 1,400,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 176,400,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 63,225,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 120,745,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 32,925,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 11,970,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 85,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 231,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 24,801,504
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 83,944,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 17,856,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 264,390,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 1,846,400
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 11,200,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 20,790,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 2,458,500
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 37,696,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 67,450,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 1,800,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 526,539,300
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 46,193,400
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 868,600
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 955,640
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 2,558,500
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 8,217,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 13,230,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 2,664,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 2,827,860
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 6,860,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 1,499,400
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 3,500,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 360,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 255,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 980,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 945,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 5,150,880,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 32,442,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 33,461,400
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 9,882,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 411,600,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 120,750,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 95,550,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 1,475,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 45,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 6,156,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 186,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 1,326,780,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 352,800,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 135,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 1,074,895,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 176,400,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 8,448,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 189,728,370
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 1,501,850,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 106,715,400
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 79,800,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 30,960,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 22,470,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 5,409,600
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 71,497,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 209,880,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 419,827,200
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 61,740,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 270,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 393,092,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 122,043,600
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 177,253,800
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 296,391,600
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 819,109,200
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 161,352,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 207,400,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 42,250,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 3,630,950,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 949,987,500
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 292,500,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 48,493,200
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 16,065,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 2,170,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 18,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 2,420,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 316,221,760
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 42,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 1,072,500,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 478,503,600
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 505,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 665,280
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 552,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 82,560,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 89,880,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 14,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 2,205,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 23,075,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 1,780,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 21,669,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 3,870,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 47,092,500
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 2,900,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 10,975,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 1,197,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 284,221,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 1,529,949,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 50,700,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 50,286,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 6,615,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 108,780,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 257,040,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 3,780,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 57,249,250
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 15,309,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 15,444,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 18,400,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 345,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 15,390,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 21,829,800
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 5,730,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 91,392,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 125,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 5,200,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 165,834,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 21,848,750
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 838,304,400
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 43,491,600
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 4,015,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 66,500,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 4,720,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 3,015,500
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 29,925,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 37,848,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 4,350,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 49,015,200
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 7,308,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 76,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 25,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 36,750,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 3,390,502,500
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 1,435,770,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 3,696,735,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 129,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 378,550,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 158,250,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 31,895,480
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 91,604,930
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 1,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 300,756,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 15,646,500
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 122,280,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 4,720,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 955,500,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 2,490,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 89,775,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 969,759,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 315,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 44,820,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 2,940,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 15,900,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 210,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 23,850,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 8,064,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 40,800,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 71,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 880,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 2,935,500,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 191,100,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 9,500,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 4,620,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 8,776,300
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 336,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 8,200,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 67,200,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 7,498,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 250,250,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 195,510,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 5,600,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 1,725,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 4,185,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 120,750,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 18,750,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 20,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 305,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 90,800,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 9,090,900
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 2,600,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 56,880,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 7,886,400,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 1,388,499,840
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 2,638,198,080
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 3,600,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 100,947,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 4,839,450
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 2,838,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 30,374,350
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 171,045,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 214,720,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 144,942,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 853,261,500
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 68,125,380
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 18,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 25,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 163,624,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 566,496,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 11,575,200
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 2,752,044,750
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 829,150,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 28,301,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 305,450,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 1,361,638,740
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 472,500,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 3,099,600
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 427,035,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 924,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 6,600,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 80,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 277,400,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 34,650,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 11,237,500
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 1,686,300,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 26,200,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 3,150,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 34,020
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 275,200,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 49,104,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 2,294,985
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 20,700,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 3,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 91,500,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 230,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 2,256,231,950
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 161,700,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 60,900,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 95,069,700
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 117,200,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 50,400,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 739,935,360
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 9,750,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 407,740,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 2,450,350,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 572,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 1,234,800
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 2,400,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 205,314,680
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 182,700,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 23,152,500
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 2,940,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 444,675,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 168,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 7,452,900
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 520,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 31,920,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 3,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 13,860,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 30,975,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 2,182,500
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 1,265,544,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 3,374,784,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 9,170,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 63,767,690
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 462,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 745,680,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 80,912,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 24,682,350
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 27,594,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 35,500,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 8,988,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 382,700,700
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 728,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 478,800,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 369,331,200
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 76,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 39,900,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 20,699,280
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 1,605,744,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 1,070,496,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 535,248,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 1,071,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 19,488,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 548,120,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 62,403,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 621,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 790,300
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 2,067,887,850
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 2,376,900
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 95,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 432,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 55,200,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 34,503,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 2,940,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 31,560,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 18,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 661,500
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 244,750,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 22,701,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 20,300,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 326,150,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 106,962,500
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 18,492,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 214,500,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 23,760,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 1,172,325,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 71,200,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 64,476,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 132,206,380
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 111,960,380
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 25,032,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 78,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 109,045,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 19,127,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 56,006,500
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 375,573,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 1,976,700
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 55,650,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 33,390,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 30,805,200
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 94,127,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 19,260,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 22,476,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 1,080,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 94,500
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 703,500
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 357,880,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 4,640,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 140,962,680
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 43,400,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 6,320,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 80,230,500
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 5,570,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 1,234,800
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 159,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 4,305,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 2,280,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 22,409,700
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 13,822,770
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 142,500,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 176,304,960
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 2,462,250
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 8,750,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 67,050,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 17,808,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 388,500,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 496,320,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 3,090,500,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 2,520,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 635,240
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 198,500,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 26,520,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 5,166,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 816,260,100
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 199,875,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 503,370,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 28,860,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 10,985,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 1,365,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 39,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 9,120,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 185,850
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 7,650,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 1,181,400
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 921,837,500
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 37,800,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 5,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 20,867,900
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 70,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 373,100,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 158,400,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 30,870,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 65,688,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 16,660,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 146,608,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 14,940,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 873,600,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 58,080,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 97,020,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 731,500,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 14,560,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 202,800,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 6,630,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 2,666,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 60,500,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 12,075,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 7,980,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 450,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 21,240,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 33,600,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 6,885,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 318,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 52,500,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 719,280,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 230,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 792,075,466
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 181,392,120
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 2,318,505,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 723,240,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 420,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 100,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 2,352,480,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 413,100,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 1,922,700,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 399,600,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 827,700,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 34,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 8,331,200
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 49,680,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 13,110,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 3,827,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 13,470,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 309,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 15,750,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 690,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 111,650,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 487,500,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 160,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 120,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 60,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 28,050,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 179,028,390
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 5,750,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 425,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 740,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 13,559,760
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 335,098,450
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 72,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 1,911,390
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 161,175,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 2,035,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 134,850,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 242,165,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 94,990,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 452,350,480
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 540,045,840
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 2,346,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 1,669,500
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 85,260,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 4,788,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 232,800,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 16,800,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 624,355,200
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 286,995,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 35,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 25,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 200,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 38,400,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 72,418,500
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 24,750,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 551,307,400
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 51,403,800
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 491,706,600
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 559,821,800
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 40,499,550
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 15,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 10,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 401,625,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 222,300,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 82,215,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 858,810,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 5,646,564,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 2,220,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 3,543,750
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 3,528,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 44,688,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 12,474,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 6,100,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 73,920,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 21,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 88,200,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 5,500,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 536,400,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 101,010,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 100,768,500
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 989,100
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 334,400,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 3,920,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 1,058,400
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 21,735,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 87,425,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 9,745,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 2,260,960,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 5,490,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 17,850,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 760,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 3,182,553,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 1,460,592,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 112,027,572
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 36,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 156,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 1,139,880,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 407,404,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 3,399,984,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 1,885,704,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 79,590,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 18,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 858,900,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 45,180,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 6,084,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 1,310,610,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 195,800,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 15,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 30,240,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 274,360,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 24,150,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 7,700,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 5,432,100
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 328,050,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 220,500,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 120,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 132,345,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 54,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 24,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 531,300
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 2,234,610,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 7,409,500
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 623,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 1,651,650
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 8,960,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 4,640,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 15,474,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 32,046,300
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 3,402,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 24,780,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 2,673,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 2,321,013,552
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 47,264,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 64,800,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 14,700,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 4,158,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 2,024,253,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 80,010,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 1,816,744,650
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 6,174,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 1,362,240
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 4,189,500
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 157,500,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 63,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 88,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 16,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 360,576,300
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 73,426,500
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 35,200,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 9,720,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 221,375,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 51,240,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 2,565,867,150
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 1,439,978,400
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 1,071,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 680,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 1,524,600,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 1,588,692,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 1,829,984,940
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 22,400,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 32,799,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 1,800,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 100,800,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 9,200,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 4,303,500
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 6,594,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 415,558,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 51,030,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 15,561,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 15,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 2,478,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 58,282,500
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 20,993,500
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 30,683,988
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 5,400,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 1,821,600,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 252,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 44,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 7,035,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 40,960,500
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 208,468,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 627,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 501,320,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 526,350,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 116,560,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 27,500,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 5,199,245,744
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 810,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 302,937,600
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 2,472,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 3,888,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 51,765,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 13,143,060,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 3,734,550,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 665,280,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 54,544,600
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 1,408,120,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 12,079,750
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 3,019,200,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 2,520,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 303,408,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 1,069,620,300
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 263,392,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 13,755,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 794,560,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 1,000,216,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 150,299,100
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 1,524,900,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 341,250,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 1,555,596,180
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 2,034,216,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 237,063,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 328,930,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 268,941,200
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 151,200,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 115,810,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 270,270,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 67,200,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 891,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 60,239,700
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 4,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 485,716,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 8,069,600
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 141,235,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 175,350,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 38,600,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 59,850,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 33,750,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 420,420,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 79,550,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 108,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 66,092,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 2,281,125,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 344,100,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 30,400,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 69,776,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 84,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 16,320,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 423,587,500
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 53,300,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 296,768,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 296,768,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 208,665,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 16,560,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 924,766,700
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 1,173,582,850
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 4,200,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 164,175,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 50,796,900
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 1,533,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 478,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 8,064,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 364,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 69,300
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 714,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 4,800,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 15,010,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 9,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 6,296,400
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 5,500,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 9,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 6,300,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 52,800,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 15,910,600
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 176,400,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 3,505,500
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 182,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 520,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 567,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 475,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 4,375,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 1,500,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 22,720,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 37,800,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 17,850,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 1,097,400
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 2,667,300
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 240,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 75,600,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 2,569,365,820
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 594,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 186,242,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giá từng phần lô 192,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
5-Aminosalicylic acid - Nhóm: 5 - Hàm lượng: 400mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên bao tan ở ruột - ĐVT: Viên
Giá từng phần lô 34,500,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Abirateron acetat - Nhóm: 5 - Hàm lượng: 250mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên
Giá từng phần lô 264,500,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Acarbose - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 100mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên
Giá từng phần lô 6,750,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Acarbose - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 100mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên
Giá từng phần lô 13,303,500
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Acenocoumarol - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 1mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên
Giá từng phần lô 4,380,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Acenocoumarol - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 4mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên
Giá từng phần lô 3,848,480
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Acetazolamid - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 250mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên
Giá từng phần lô 4,170,400
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Acetyl leucin - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 500mg/5ml - Đường dùng: Tiêm/truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/tiêm truyền - ĐVT: Chai/Lọ/Ống/Túi
Giá từng phần lô 108,478,400
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Acetylcystein - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 100mg/ml 3ml - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi
Giá từng phần lô 189,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Acetylcystein - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 100mg/ml 3ml - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi
Giá từng phần lô 58,800,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Acetylcystein - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 200mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Bột/cốm/hạt pha uống - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi/ gói
Giá từng phần lô 143,820,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Acetylcystein - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 200mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên
Giá từng phần lô 30,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Acetylcystein - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 200mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Bột/cốm/hạt pha uống - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi/ gói
Giá từng phần lô 19,320,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Acetyl-DL leucin - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 500mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên
Giá từng phần lô 415,080,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Acetyl-DL leucin - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 500mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên
Giá từng phần lô 77,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Aciclovir - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 200mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên
Giá từng phần lô 1,187,200
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Aciclovir - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 200mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên
Giá từng phần lô 254,400
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Aciclovir - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 250mg - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi
Giá từng phần lô 297,500,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Aciclovir - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 250mg - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi
Giá từng phần lô 129,937,500
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Aciclovir - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 3% 5g - Đường dùng: Tra mắt - Dạng bào chế: Thuốc tra mắt - ĐVT: Tuýp
Giá từng phần lô 2,335,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Aciclovir - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 400mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên
Giá từng phần lô 40,700,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Aciclovir - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 400mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên
Giá từng phần lô 7,350,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Aciclovir - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 5% 5g - Đường dùng: Dùng ngoài - Dạng bào chế: Thuốc dùng ngoài - ĐVT: Tuýp
Giá từng phần lô 287,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Alanine + Arginine + Aspartic acid + Glutamic acid + Glycine + Histidine + Isoleucine + Leucine + Lysine (dưới dạng Lysine acetate) + Methionine + Phenylalanine + Proline + Serine + Threonine + Tryptophan + Tyrosine + Valine + Natri acetat trihydrat + Natri Glycerophosphate hydrat + Kali clorid + Magnesi clorid hexahydrat + Calci clorid dihydrat + Glucose anhydrous + dầu Oliu tinh khiết và dầu đậu nành tinh khiết - Nhóm: 1 - Hàm lượng-Đường dùng: Tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi
Giá từng phần lô 963,200,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Glucose + acid amin có điện giải: L-Alanin + L-Arginin + Glycin + L-Histidin + L-Isoleucin + L-Leucin + L-Lysin acetat tương ứng với L-Lysin + L-Methionin + L-Phenylalanin + L-Prolin + L-Serin + Taurin + L-Threonin + L-tryptophan + L-Tyrosin + L-Valin + Calci clorid dihydrat tương ứng với Calci clorid + Natri glycerophosphat khan + Magnesi sulphat heptahydrat tương ứng với Magnesi sulphat + Kali clorid + Natri acetat trihydrat tương ứng với Natri acetat - Nhóm: 1 - Hàm lượng-Đường dùng: Tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi
Giá từng phần lô 140,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Isoleucine, Leucine , Lysine Hydrochloride , Methionine , Phenylalanine, threonine , Tryptophan, Valine , Arginine glutamate , Histidine hydrochloride monohydrate, Alanine, Aspartic Acid , Glutamic Acid , Glycine , Proline , Serine , Magnesium acetate tetrahydrate, Sodium acetate trihydrate, Sodium chloride, Sodium hydroxide, Potassium hydroxide, Potssium Dihydrogen Phosphate, Glucose khan (Dưới dạng Glucose monohydrate), Calcium Chloride Dihydrate - Nhóm: 1 - Hàm lượng-Đường dùng: Tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi
Giá từng phần lô 1,292,800,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Acid amin - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 5% 250ml - Đường dùng: Tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi
Giá từng phần lô 22,349,250
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Acid amin - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 5% 250ml - Đường dùng: Tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi
Giá từng phần lô 118,860,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Alanine + Arginine + Acid aspartic + Glutamic acid + Glycine + Histidin + Isoleucine + Leucine + Lysin (dưới dạng Lysine acetat) + Methionine + Phenylalanine + Proline + Serine + Threonine + Tryptophan + Tyrosine + Valine + Natri acetat trihydrat + Natri glycerophosphate hydrat + Kali clorid + Magnesi clorid hexahydrat + Calci clorid dihydrat + Glucose anhydrous + Dầu ô liu tinh khiết và dầu đậu nành tinh khiết - Nhóm: 1 - Hàm lượng-Đường dùng: Tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi
Giá từng phần lô 763,199,100
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Isoleucin;Leucine; Lysine; Methionine; Phenyl-alanine; Threonine ; Tryptophan;Valine; Arginine; Histidine; Alanin; Aspartic acid; Glutamic acid; Glycine; Proline; Serine; Natri hydroxide; Natri cloride; Natri acetat trihydrat; Kali acetat; Magnesium acetat tetrahydrat; calcium chloride dihydrat; glucose; Sodium dihydrogen phosphat dihydrat; Zinc acetat dihydrat; Soyabean Oil Refined; Medium-chain triglyceride - Nhóm: 1 - Hàm lượng-Đường dùng: Tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi
Giá từng phần lô 2,688,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Acid amin cho suy thận - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 7% 250ml - Đường dùng: Tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi
Giá từng phần lô 3,612,330,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Acid amin cho suy thận - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 7.2% 200ml - Đường dùng: Tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi
Giá từng phần lô 264,500,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
L-Isoleucine; L-Leucine; L-Lysine acetate; L-Methionine; L-Phenylalamine; L-Threonine; L-Tryptophan; L-Valine; L-Alanine; L-Arginine; L-Aspartic acid; L-Histidine; L-Proline; L-Serine; L-Tyrosine; Glycine; - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 7.585% 200ml - Đường dùng: Tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm truyền - ĐVT: Chai/Lọ/Túi
Giá từng phần lô 116,632,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
L-Isoleucine; L-Leucine; L-Lysine acetate; L-Methionine; L-Phenylalamine; L-Threonine; L-Tryptophan; L-Valine; L-Alanine; L-Arginine; L-Aspartic acid; L-Histidine; L-Proline; L-Serine; L-Tyrosine; Glycine; - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 7.585% 500ml - Đường dùng: Tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm truyền - ĐVT: Chai/Lọ/Túi
Giá từng phần lô 224,083,200
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Acid amin cho suy gan - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 10% 500ml - Đường dùng: Tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi
Giá từng phần lô 358,501,500
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Isoleucine; Leucine; Lysine (dưới dạng Lysine HCl); Methionine; Phenylalanine; Threonine; Tryptophan; Valine; Arginine; Histidine; Alanine; Glycine; Aspartic acid; Glutamic Acid; Proline; Serine; Tyrosine; Sodium acetate trihydrate; Sodium hydroxide; Potassium acetate; Magnesium chloride hexahydrate; Disodium phosphate dodecahydrate - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 10% 250ml - Đường dùng: Tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi
Giá từng phần lô 91,710,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Acid amin - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 10% 250ml - Đường dùng: Tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi
Giá từng phần lô 82,800,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Isoleucine; Leucine; Lysine (dưới dạng Lysine HCl); Methionine; Phenylalanine; Threonine; Tryptophan; Valine; Arginine; Histidine; Alanine; Glycine; Aspartic acid; Glutamic Acid; Proline; Serine; Tyrosine; Sodium acetate trihydrate; Sodium hydroxide; Potassium acetate; Magnesium chloride hexahydrate; Disodium phosphate dodecahydrate - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 10% 500ml - Đường dùng: Tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi
Giá từng phần lô 661,500,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Acid amin - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 10% 500ml - Đường dùng: Tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi
Giá từng phần lô 126,240,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Isoleucine; Leucine; Lysine (dưới dạng Lysine HCl); Methionine; Phenylalanine; Threonine; Tryptophan; Valine; Arginine; Histidine; Alanine; Glycine; Aspartic acid; Glutamic Acid; Proline; Serine; Tyrosine; Sodium acetate trihydrate; Sodium hydroxide; Potassium acetate; Sodium chloride; Magnesium chloride hexahydrate; Disodium phosphate dodecahydrate - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 5% 250ml - Đường dùng: Tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi
Giá từng phần lô 298,200,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Isoleucine; Leucine; Lysine (dưới dạng Lysine HCl); Methionine; Phenylalanine; Threonine; Tryptophan; Valine; Arginine; Histidine; Alanine; Glycine; Aspartic acid; Glutamic Acid; Proline; Serine; Tyrosine; Sodium acetate trihydrate; Sodium hydroxide; Potassium acetate; Sodium chloride; Magnesium chloride hexahydrate; Disodium phosphate dodecahydrate - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 5% 500ml - Đường dùng: Tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi
Giá từng phần lô 585,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Acid amin - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 5% 500ml - Đường dùng: Tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi
Giá từng phần lô 390,600,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Acid benzoic + Acid boric + Thymol + Menthol + Eucalyptol + Methylsalicylat - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 0.027g + 2.115g + 0.054g + 0.036g + 0.081g + 0.045g / 90ml - Đường dùng: Súc miệng - Dạng bào chế: Thuốc tác dụng tại niêm mạc miệng - ĐVT: Chai
Giá từng phần lô 33,902,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Adalimumab - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 40mg/0.4ml - Đường dùng: Tiêm/truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/tiêm truyền - ĐVT: Bơm tiêm/Xy lanh
Giá từng phần lô 6,792,797,440
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Adapalen - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 0.1% 30g - Đường dùng: Dùng ngoài - Dạng bào chế: Thuốc dùng ngoài - ĐVT: Tuýp
Giá từng phần lô 2,811,980
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Adenosin - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 6mg/2ml - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi
Giá từng phần lô 170,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Adenosin - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 6mg/2ml - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi
Giá từng phần lô 71,820,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Adrenalin - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 1mg/10ml - Đường dùng: Tiêm - Dạng bào chế: Thuốc tiêm đóng sẵn trong dụng cụ tiêm - ĐVT: Bơm tiêm
Giá từng phần lô 164,127,600
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Alanin + Arginin + Acid aspartic + Cystein + Acid glutamic + Glycin + Histidin + isoleucin + Leucin + Lysin (dưới dạng monohydrat) + Methionin + Phenylalanin + Prolin + Serin + Taurin + Threonin + Tryptophan + Tyrosin + Valin - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 100ml - Đường dùng: Tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi
Giá từng phần lô 508,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Albendazol - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 200mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên
Giá từng phần lô 1,800,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Alectinib - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 150mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên
Giá từng phần lô 1,011,712,320
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Alendronic acid + Vitamin D3 - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 70mg + 2800IU - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên
Giá từng phần lô 59,168,400
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Alendronic acid + Vitamin D3 - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 70mg + 2800IU - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên
Giá từng phần lô 3,560,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Alendronic acid + Vitamin D3 - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 70mg + 5600IU - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên
Giá từng phần lô 98,615,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Alfuzosin HCl - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 10mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên giải phóng có kiểm soát - ĐVT: Viên
Giá từng phần lô 535,185,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Alfuzosin HCl - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 10mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên giải phóng có kiểm soát - ĐVT: Viên
Giá từng phần lô 99,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Alfuzosin HCl - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 10mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên giải phóng có kiểm soát - ĐVT: Viên
Giá từng phần lô 137,760,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Alginat Natri + Bicarbonat Natri + Carbonat calci - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 500mg + 213mg + 325mg; 10ml - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Dung dịch, hỗn dịch, nhũ dịch uống - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi/ gói
Giá từng phần lô 13,902,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Alginat Natri + Bicarbonat Natri + Carbonat calci - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 500mg + 267mg + 160mg; 10ml - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Dung dịch, hỗn dịch, nhũ dịch uống - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi/ gói
Giá từng phần lô 64,512,500
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Alimemazin - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 5mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên
Giá từng phần lô 141,600
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Allopurinol - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 100mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên
Giá từng phần lô 11,550,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Almagate - Nhóm: 5 - Hàm lượng: 1.5g/15ml - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Dung dịch, hỗn dịch, nhũ dịch uống - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi/ gói
Giá từng phần lô 1,764,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Alpha Amylase + Papain + Simethicon - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 100mg + 100mg + 30mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên
Giá từng phần lô 136,680,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Alphachymotrypsine - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 4.2mg (4200 IU hoặc 21 microkatal) - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên
Giá từng phần lô 137,082,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Alphachymotrypsine - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 4.2mg (4200 IU hoặc 21 microkatal) - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên
Giá từng phần lô 18,334,680
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Alteplase (Tissue plasminogen activator) - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 50mg - Đường dùng: Tiêm/truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/tiêm truyền - ĐVT: Chai/Lọ/Ống/Túi
Giá từng phần lô 1,651,774,080
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Aluminium phosphate - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 12.38g/gói 20g - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Dung dịch, hỗn dịch, nhũ dịch uống - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi/ gói
Giá từng phần lô 146,164,200
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Alverin citrat + Simethicon - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 60mg + 300mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên
Giá từng phần lô 6,528,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Ambroxol HCl - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 30mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên
Giá từng phần lô 99,200,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Ambroxol HCl - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 30mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên
Giá từng phần lô 33,600,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Ambroxol HCl - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 30mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên
Giá từng phần lô 5,208,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Amitriptylin HCl - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 10mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên
Giá từng phần lô 145,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Amitriptylin HCl - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 25mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên
Giá từng phần lô 52,800,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Amitriptylin HCl - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 25mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên
Giá từng phần lô 6,474,500
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Amlodipin + Indapamid - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 10mg + 1.5mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên giải phóng có kiểm soát - ĐVT: Viên
Giá từng phần lô 29,922,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Amlodipin + Valsartan - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 10mg + 160mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên
Giá từng phần lô 633,745,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Amlodipin + Valsartan + Hydroclorothiazid - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 10mg + 160mg + 12.5mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên
Giá từng phần lô 325,926,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Amlodipin - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 5mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên
Giá từng phần lô 24,774,400
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Amlodipin - Nhóm: 3 - Hàm lượng: 5mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên
Giá từng phần lô 13,832,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Amlodipin + Indapamid - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 5mg + 1.5mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên giải phóng có kiểm soát - ĐVT: Viên
Giá từng phần lô 50,717,790
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Amlodipin + Lisinopril - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 5mg + 10mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên
Giá từng phần lô 48,720,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Amlodipin + Losartan kali - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 5mg + 100mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên
Giá từng phần lô 48,384,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Amlodipin + Losartan kali - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 5mg + 50mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên
Giá từng phần lô 56,538,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Amlodipin + Valsartan + Hydroclorothiazid - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 5mg + 160mg + 12.5mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên
Giá từng phần lô 217,284,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Amlodipin + Valsartan - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 5mg + 80mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên
Giá từng phần lô 928,791,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Amoxicilin - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 1000mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên
Giá từng phần lô 2,956,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Amoxicilin + Acid clavulanic - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 1000mg + 200mg - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi
Giá từng phần lô 307,125,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Amoxicilin + Acid clavulanic - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 1000mg + 200mg - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi
Giá từng phần lô 89,250,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Amoxicilin + Acid Clavulanic - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 250mg + 31.25mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Bột/cốm/hạt pha uống - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi/ gói
Giá từng phần lô 22,620,400
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Amoxicilin + Acid clavulanic - Nhóm: 3 - Hàm lượng: 500mg + 125mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên
Giá từng phần lô 38,377,500
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Amoxicilin + Acid clavulanic - Nhóm: 3 - Hàm lượng: 875mg + 125mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên
Giá từng phần lô 106,344,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Amoxicilin + Acid clavulanic - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 875mg + 125mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên
Giá từng phần lô 52,533,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Amphotericin B (lipid complex) - Nhóm: 5 - Hàm lượng: 5mg/ml 10ml - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm liposome hoặc nano hoặc phức hợp lipid - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi
Giá từng phần lô 1,980,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Ampicillin + Sulbactam - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 1g + 500mg - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi
Giá từng phần lô 381,300,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Ampicillin + Sulbactam - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 1g + 500mg - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi
Giá từng phần lô 80,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Ampicillin + Sulbactam - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 1g + 500mg - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi
Giá từng phần lô 52,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Anti human T-lymphocyte immunoglobulin (rabbit) - Nhóm: 5 - Hàm lượng: 20mg/ml x 5ml - Đường dùng: Tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi
Giá từng phần lô 159,200,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Antithymocyte Globulin (ngựa) - Nhóm: 5 - Hàm lượng: 250mg/5ml - Đường dùng: Tiêm/truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/thuốc tiêm truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi
Giá từng phần lô 48,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Arginin HCl - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 1g/5ml - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Dung dịch, hỗn dịch, nhũ dịch uống - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi
Giá từng phần lô 612,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Aspirin - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 500mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên bao tan ở ruột - ĐVT: Viên
Giá từng phần lô 840,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Aspirin - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 81mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên bao tan ở ruột - ĐVT: Viên
Giá từng phần lô 32,500,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Aspirin - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 81mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên bao tan ở ruột - ĐVT: Viên
Giá từng phần lô 14,875,200
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Atezolizumab - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 1200mg/20ml - Đường dùng: Tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm truyền - ĐVT: Chai/Lọ/Ống/Túi
Giá từng phần lô 3,554,820,096
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Atorvastatin - Nhóm: 3 - Hàm lượng: 10mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên
Giá từng phần lô 34,600,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Atorvastatin - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 10mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên
Giá từng phần lô 4,960,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Atorvastatin - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 40mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên
Giá từng phần lô 147,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Atorvastatin - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 40mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên
Giá từng phần lô 9,600,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Atorvastatin - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 40mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên
Giá từng phần lô 5,208,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Atosiban - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 7.5mg/ml x 5ml - Đường dùng: Tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm truyền - ĐVT: Chai/Lọ/Ống/Túi
Giá từng phần lô 85,920,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Atracurium besylat - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 25mg/2.5ml - Đường dùng: Tiêm/truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Chai/Lọ/Ống/Túi
Giá từng phần lô 358,800,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Atropin sulfat - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 0.25mg/ml x 1ml - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi
Giá từng phần lô 13,570,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Atropin sulfat - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 10mg/10ml - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi
Giá từng phần lô 4,932,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Attapulgit mormoiron hoạt hóa + hỗn hợp Aluminum hydroxyd - magnesium carbonat - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 2.5g + 0.5g - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Bột/cốm/hạt pha uống - ĐVT: Chai/Lọ/Ống/Túi/ Gói
Giá từng phần lô 128,500,770
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Attapulgit mormoiron hoạt hóa + hỗn hợp Aluminum hydroxyd - magnesium carbonat - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 2.5g + 0.5g - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Bột/cốm/hạt pha uống - ĐVT: Chai/Lọ/Ống/Túi/ Gói
Giá từng phần lô 30,240,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Azathioprin - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 50mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên
Giá từng phần lô 217,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Azithromycin - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 250mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên
Giá từng phần lô 7,700,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Azithromycin - Nhóm: 3 - Hàm lượng: 250mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên
Giá từng phần lô 1,680,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Azithromycin - Nhóm: 3 - Hàm lượng: 250mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Bột/cốm/hạt pha uống - ĐVT: Chai/Lọ/Ống/Túi/ Gói
Giá từng phần lô 5,984,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Azithromycin - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 500mg - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi
Giá từng phần lô 29,900,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Baclofen - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 10mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên
Giá từng phần lô 165,366,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Baclofen - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 10mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên
Giá từng phần lô 46,440,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Bambuterol HCl - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 10mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên
Giá từng phần lô 45,957,850
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Bambuterol HCl - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 10mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên
Giá từng phần lô 8,942,500
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Bambuterol HCl - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 10mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên
Giá từng phần lô 1,658,250
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Bào tử kháng đa kháng sinh Bacillus clausii - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 2 tỷ bào tử - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Dung dịch, hỗn dịch, nhũ dịch uống - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi
Giá từng phần lô 1,063,368,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Bào tử kháng đa kháng sinh Bacillus clausii - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 2 tỷ bào tử - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên
Giá từng phần lô 233,618,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Bào tử kháng đa kháng sinh Bacillus clausii - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 4 tỷ bào tử - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Dung dịch, hỗn dịch, nhũ dịch uống - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi
Giá từng phần lô 25,758,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Basiliximab - Nhóm: 5 - Hàm lượng: 20mg - Đường dùng: Tiêm/truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/tiêm truyền - ĐVT: Chai/Lọ/Ống/Túi
Giá từng phần lô 3,799,311,744
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Benzathin benzylpenicilin - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 1.2MIU - Đường dùng: Tiêm/truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/tiêm truyền - ĐVT: Chai/Lọ/Ống/Túi
Giá từng phần lô 2,360,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
BenzylPenicillin (sodium) - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 1MIU - Đường dùng: Tiêm/truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/tiêm truyền - ĐVT: Chai/Lọ/Ống/Túi
Giá từng phần lô 3,343,100
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Betahistin dihydrochlorid - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 16mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên
Giá từng phần lô 166,824,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Betahistin dihydrochlorid - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 16mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên
Giá từng phần lô 31,028,700
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Betahistin dihydrochlorid - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 16mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên
Giá từng phần lô 8,910,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Betahistin dihydrochlorid - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 24mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên
Giá từng phần lô 195,553,600
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Betahistin dihydrochlorid - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 24mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên
Giá từng phần lô 7,560,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Betamethason - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 4mg/2ml - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi
Giá từng phần lô 23,100,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Betamethasone dipropionate tương đương 5 mg betamethasone, betamethasone disodium phosphate tương đương 2 mg betamethasone - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 5mg + 2mg/1ml - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi
Giá từng phần lô 33,143,760
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Betamethason Dipropionat + Clotrimazol + Gentamycin - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 6.4mg + 100mg + 10mg/10g - Đường dùng: Dùng ngoài - Dạng bào chế: Thuốc dùng ngoài - ĐVT: Tuýp
Giá từng phần lô 273,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Bevacizumab - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 100mg/4ml - Đường dùng: Tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi
Giá từng phần lô 6,182,913,100
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Bevacizumab - Nhóm: 5 - Hàm lượng: 100mg/4ml - Đường dùng: Tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi
Giá từng phần lô 7,560,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Bevacizumab - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 400mg/16ml - Đường dùng: Tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi
Giá từng phần lô 7,383,451,900
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Bevacizumab - Nhóm: 5 - Hàm lượng: 400mg/16ml - Đường dùng: Tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi
Giá từng phần lô 9,418,500,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Bilastin - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 20mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên
Giá từng phần lô 50,220,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Bimatoprost + Timolol - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 0.3mg/ml + 5mg/ml - Đường dùng: Nhỏ mắt - Dạng bào chế: Thuốc nhỏ mắt - ĐVT: Chai/Lọ
Giá từng phần lô 6,399,750
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Bimatoprost - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 0.3mg/3ml - Đường dùng: Nhỏ mắt - Dạng bào chế: Thuốc nhỏ mắt - ĐVT: Chai/Lọ
Giá từng phần lô 7,562,370
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Bisacodyl - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 5mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên
Giá từng phần lô 16,120,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Bismuth trioxid - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 120mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên
Giá từng phần lô 63,200,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Bismuth trioxid - Nhóm: 5 - Hàm lượng: 120mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên
Giá từng phần lô 37,170,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Bisoprolol fumarat - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 2.5mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên
Giá từng phần lô 65,600,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Bisoprolol fumarat - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 2.5mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên
Giá từng phần lô 47,377,300
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Bisoprolol fumarat - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 2.5mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên
Giá từng phần lô 9,821,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Bisoprolol fumarat - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 5mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên
Giá từng phần lô 72,787,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Bisoprolol fumarat - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 5mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên
Giá từng phần lô 25,556,500
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Bisoprolol fumarat - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 5mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên
Giá từng phần lô 6,240,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Bleomycin - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 15IU (hoặc 15mg) - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi
Giá từng phần lô 68,640,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Bortezomib - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 1mg - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi
Giá từng phần lô 1,245,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Bortezomib - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 3.5mg - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi
Giá từng phần lô 1,899,520,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Bortezomib - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 3.5mg - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi
Giá từng phần lô 106,800,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Bosentan - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 125mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên
Giá từng phần lô 128,625,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Bosentan - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 125mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên
Giá từng phần lô 183,781,500
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Bosentan - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 62.5mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên
Giá từng phần lô 211,200,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Bột hạt Malva + Xanh methylen + Camphor monobromid - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 250mg + 25mg + 20mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên
Giá từng phần lô 9,937,620
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Brimonidin tartrat - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 0.15%5ml - Đường dùng: Nhỏ mắt - Dạng bào chế: Thuốc nhỏ mắt - ĐVT: Chai/Lọ
Giá từng phần lô 15,500,250
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Brinzolamide + Timolol - Nhóm: 1 - Hàm lượng: (10mg + 5mg)/ml, 5ml - Đường dùng: Nhỏ mắt - Dạng bào chế: Thuốc nhỏ mắt - ĐVT: Chai/Lọ
Giá từng phần lô 31,080,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Bromhexin HCl - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 4mg/5ml, 60ml - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Dung dịch, hỗn dịch, nhũ dịch uống - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi
Giá từng phần lô 17,450,376
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Budesonide - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 64mcg/ liều 120liều - Đường dùng: Xịt mũi - Dạng bào chế: Thuốc xịt mũi - ĐVT: Bình/Chai/Lọ/Hộp
Giá từng phần lô 44,774,840
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Budesonid - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 64mcg/ liều 120liều - Đường dùng: Xịt mũi - Dạng bào chế: Thuốc xịt mũi - ĐVT: Bình/Chai/Lọ/Hộp
Giá từng phần lô 6,300,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Acid (RS) -3-methyl-2 oxovaleric (alpha-ketoanalogue to DL-isoleucin), muối calci + acid 4-methyl-2-oxovaleric (alpha-ketoanalogue to leucin), muối calci + acid 2-oxo-3-phenylpropionic (alpha-ketoanalogue to phenylalanin), muối calci + acid 3-methyl-2-oxobutyric (alpha-ketoanalogue to valin), muối calci + acid (RS)-2-hydroxy-4-methylthio-butyric (alpha-hydroxyanalogue to DL-methionin), muối calci + L-lysin acetat + L-threonin + L-tryptophan + L-histidin + L-tyrosin - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 67mg + 101mg + 68mg + 86mg + 59mg + 105mg + 53mg + 23mg + 38mg + 30mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên
Giá từng phần lô 4,781,385,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Calci-3-methyl-2-oxovalerat +calci-4-methyl-2-oxovalerat+ calci-2-oxo-3- phenylpropionat + calci-3-methyl-2-oxobutyrat + calci-DL-2-hydroxy-4- (methylthio)butyrat + L-lysin acetat+ L-threonin + L-tryptophan+ L-histidin + L-tyrosin - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 67mg + 101mg + 68mg + 86mg + 59mg + 105mg + 53mg + 23mg + 38mg + 30mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên
Giá từng phần lô 1,000,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Calci-3-methyl-2-oxovalerat +calci-4-methyl-2-oxovalerat+ calci-2-oxo-3- phenylpropionat + calci-3-methyl-2-oxobutyrat + calci-DL-2-hydroxy-4- (methylthio)butyrat + L-lysin acetat+ L-threonin + L-tryptophan+ L-histidin + L-tyrosin - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 67mg + 101mg + 68mg + 86mg + 59mg + 105mg + 53mg + 23mg + 38mg + 30mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên
Giá từng phần lô 526,435,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Cafein citrat - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 60mg/3ml (tương đương 30mg cafein) - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi
Giá từng phần lô 13,440,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Calci carbonat + Vitamin D3 - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 1250mg + 125IU - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên
Giá từng phần lô 135,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Calci carbonat + Vitamin D3 - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 1250mg + 125IU - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên
Giá từng phần lô 466,200,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Calci carbonat + Vitamin D3 - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 1250mg + 440IU - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên sủi - ĐVT: Viên
Giá từng phần lô 19,271,700
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Calci clorid - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 500mg/5ml - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi
Giá từng phần lô 19,588,800
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Calci lactat gluconat + calcium carbonat - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 2940mg + 300mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên sủi - ĐVT: Viên
Giá từng phần lô 420,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Calci lactat gluconat + calcium carbonat - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 2940mg + 300mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên sủi - ĐVT: Viên
Giá từng phần lô 119,460,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Calcipotriol + Betamethason - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 50mcg + 0.5mg/g, 15g - Đường dùng: Dùng ngoài - Dạng bào chế: Thuốc dùng ngoài - ĐVT: Tuýp
Giá từng phần lô 52,500,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Calcitonin cá hồi tổng hợp - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 50 IU/ml - Đường dùng: Tiêm - Dạng bào chế: Thuốc tiêm - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi
Giá từng phần lô 71,250,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Calcitriol - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 0.25mcg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên
Giá từng phần lô 256,539,140
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Calcitriol - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 0.25mcg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên
Giá từng phần lô 51,250,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Calcitriol - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 0.25mcg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên
Giá từng phần lô 10,653,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Calcium chlorid dihydrat + kali clorid + natri clorid + natri lactat - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 0.1g + 0.15g + 3g + 1.55g/ 500ml - Đường dùng: Tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi
Giá từng phần lô 175,140,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Calcium chlorid dihydrat + kali clorid + natri clorid + natri lactat - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 0.135g + 0.2g + 3g + 1.6g/ 500ml - Đường dùng: Tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi
Giá từng phần lô 48,636,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Calcium chloride.2H20 + Magnesium chloride.6H20 + Acid lactic/1l + Sodium bicarbonate + Sodium chloride/1l - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 5.145g + 2.033g + 5.4g/1L 3.09g + 6.45g/1L 5L/túi x 2 túi - Đường dùng: Thẩm phân - Dạng bào chế: Dịch lọc máu và thẩm tách máu - ĐVT: Túi
Giá từng phần lô 8,400,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Calcium Gluconate - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 10% 10ml (95.5mg/ml x 10ml) - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi
Giá từng phần lô 36,202,600
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Calcium Polystyren sulfonat - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 5g - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Bột/cốm/hạt pha uống - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi/ gói
Giá từng phần lô 147,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Capecitabin - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 500mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên
Giá từng phần lô 10,640,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Capecitabin - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 500mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên
Giá từng phần lô 1,326,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Capecitabin - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 500mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên
Giá từng phần lô 2,340,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Carbamazepin - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 200mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên
Giá từng phần lô 10,878,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Carbamazepin - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 200mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên phóng thích có kiển soát - ĐVT: Viên
Giá từng phần lô 78,120,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Carbetocin - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 100mcg/ml - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi
Giá từng phần lô 756,200,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Carboplatin - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 450mg/45ml - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ thuốc tiêm truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi
Giá từng phần lô 255,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Carboprost - Nhóm: 5 - Hàm lượng: 250mcg - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi
Giá từng phần lô 18,040,500
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Carboxymethyl cellulose Natri - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 0.5%, 15ml - Đường dùng: Nhỏ mắt - Dạng bào chế: Thuốc nhỏ mắt - ĐVT: Chai/ lọ
Giá từng phần lô 31,409,980
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Carvedilol - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 12.5mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên
Giá từng phần lô 38,720,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Carvedilol - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 12.5mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên
Giá từng phần lô 4,625,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Carvedilol - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 6.25mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên
Giá từng phần lô 69,300,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Carvedilol - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 6.25mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên
Giá từng phần lô 11,400,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Carvedilol - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 6.25mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên
Giá từng phần lô 6,600,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Caspofungin - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 50mg - Đường dùng: Tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi
Giá từng phần lô 4,032,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Caspofungin - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 70mg - Đường dùng: Tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi
Giá từng phần lô 672,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Cefaclor - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 250mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên
Giá từng phần lô 315,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Cefaclor - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 250mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên
Giá từng phần lô 165,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Cefazolin - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 2g - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi
Giá từng phần lô 25,270,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Cefazolin - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 2g - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi
Giá từng phần lô 11,340,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Cefdinir - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 300mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên
Giá từng phần lô 106,500,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Cefdinir - Nhóm: 3 - Hàm lượng: 300mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên
Giá từng phần lô 85,200,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Cefdinir - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 300mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên
Giá từng phần lô 9,768,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Cefditoren - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 200mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên
Giá từng phần lô 8,940,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Cefixim - Nhóm: 3 - Hàm lượng: 250mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên
Giá từng phần lô 189,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Cefoperazon + Sulbactam - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 1g + 1g - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi
Giá từng phần lô 1,398,400,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Cefoperazon + Sulbactam - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 1g + 1g - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi
Giá từng phần lô 190,750,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Cefoperazon + Sulbactam - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 1g + 1g - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi
Giá từng phần lô 28,980,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Cefoperazon + Sulbactam - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 500mg + 500mg - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi
Giá từng phần lô 2,040,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Cefoperazon + Sulbactam - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 500mg + 500mg - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi
Giá từng phần lô 185,661,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Cefotaxim - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 1g - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi
Giá từng phần lô 2,818,200
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Cefoxitin - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 1g - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi
Giá từng phần lô 50,800,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Cefoxitin - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 1g - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi
Giá từng phần lô 15,810,480
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Cefoxitin - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 1g - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi
Giá từng phần lô 2,856,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Cefpodoxim - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 100mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên
Giá từng phần lô 9,600,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Cefpodoxim - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 100mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên
Giá từng phần lô 1,532,800
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Cefpodoxim - Nhóm: 3 - Hàm lượng: 100mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Bột/ cốm/ hạt pha uống - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi/ gói
Giá từng phần lô 880,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Cefpodoxim - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 200mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên
Giá từng phần lô 32,096,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Cefpodoxim - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 200mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên
Giá từng phần lô 9,920,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Cefpodoxim - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 200mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên
Giá từng phần lô 5,641,200
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Ceftazidim - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 1g - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi
Giá từng phần lô 39,606,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Ceftazidim + Avibactam - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 2g + 500mg - Đường dùng: Tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi
Giá từng phần lô 8,316,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Ceftolozane + Tazobactam - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 1g + 500mg - Đường dùng: Tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi
Giá từng phần lô 4,893,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Cefuroxim - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 125mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Bột/cốm/hạt pha uống - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi/ gói
Giá từng phần lô 167,500
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Cefuroxim - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 125mg/ 5ml; 50ml - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Bột/cốm/hạt pha uống - ĐVT: Chai/Lọ
Giá từng phần lô 6,080,850
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Cefuroxim - Nhóm: 3 - Hàm lượng: 250mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên
Giá từng phần lô 2,790,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Cefuroxim - Nhóm: 3 - Hàm lượng: 500mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên
Giá từng phần lô 31,178,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Celecoxib - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 200mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên
Giá từng phần lô 519,225,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Celecoxib - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 200mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên
Giá từng phần lô 22,960,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Celecoxib - Nhóm: 3 - Hàm lượng: 200mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên
Giá từng phần lô 153,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Peptide (Cerebrolysin concentrate) - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 215.2mg/ml 10ml - Đường dùng: Tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi
Giá từng phần lô 75,058,200
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Ceritinib - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 150mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên
Giá từng phần lô 820,092,900
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Cetirizin dihydrochlorid - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 10mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên
Giá từng phần lô 56,684,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Cetirizin dihydrochlorid - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 10mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên
Giá từng phần lô 4,590,200
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Cetirizin dihydrochlorid - Nhóm: 3 - Hàm lượng: 10mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên
Giá từng phần lô 2,400,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Chlorhexidine digluconate - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 0.2% 250ml - Đường dùng: Súc miệng - Dạng bào chế: Thuốc tác dụng tại niêm mạc miệng - ĐVT: Chai/ lọ
Giá từng phần lô 270,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Cholin alfoscerat - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 1000mg/4ml - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi
Giá từng phần lô 103,950,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Ciclosporin - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 100mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên
Giá từng phần lô 67,294,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Ciclosporin - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 100mg/ml x 50ml - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Dung dịch, hỗn dịch, nhũ dịch uống - ĐVT: Chai/Lọ/Ống/Túi
Giá từng phần lô 807,528,480
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Cilnidipine - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 10mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên
Giá từng phần lô 900,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Cilostazol - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 100mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên
Giá từng phần lô 26,880,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Cilostazol - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 50mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên
Giá từng phần lô 62,590,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Cilostazol - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 50mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên
Giá từng phần lô 16,500,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Cinnarizin - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 25mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên
Giá từng phần lô 16,695,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Cinnarizin - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 25mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên
Giá từng phần lô 525,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Ciprofloxacin - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 2mg/ml 0.25ml - Đường dùng: Nhỏ tai - Dạng bào chế: Thuốc nhỏ tai - ĐVT: Chai/ lọ/ ống
Giá từng phần lô 3,268,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Ciprofloxacin - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 500mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên
Giá từng phần lô 14,850,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Ciprofloxacin - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 500mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên
Giá từng phần lô 6,040,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Cisatracurium - Nhóm: 5 - Hàm lượng: 5mg/2.5ml - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi
Giá từng phần lô 1,513,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Cisplatin - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 50mg - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi
Giá từng phần lô 291,193,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Cisplatin - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 50mg - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi
Giá từng phần lô 108,540,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Citalopram - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 20mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên
Giá từng phần lô 52,470,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Citalopram - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 20mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên
Giá từng phần lô 4,730,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Citicolin - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 1000mg/4ml - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi
Giá từng phần lô 114,660,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Citicolin - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 1000mg/4ml - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi
Giá từng phần lô 13,920,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Citicolin - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 500mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên
Giá từng phần lô 54,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Clobetasol propionat - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 0.05% 15g - Đường dùng: Dùng ngoài - Dạng bào chế: Thuốc dùng ngoài - ĐVT: Tuýp
Giá từng phần lô 6,872,250
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Clobetason Butyrat - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 0.05% 5g - Đường dùng: Dùng ngoài - Dạng bào chế: Thuốc dùng ngoài - ĐVT: Tuýp
Giá từng phần lô 4,053,800
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Clopidogrel - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 300mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên
Giá từng phần lô 69,888,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Clopidogrel - Nhóm: 3 - Hàm lượng: 75mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên
Giá từng phần lô 103,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Clopidogrel - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 75mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên
Giá từng phần lô 16,650,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Clopidogrel base + Acid acetylsalicylic - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 75mg + 100mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên
Giá từng phần lô 2,499,360,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Cloramphenicol + Dexamethason acetat - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 80mg + 4mg/ 8ml - Đường dùng: Nhỏ tai - Dạng bào chế: Thuốc nhỏ tai - ĐVT: Chai
Giá từng phần lô 134,820
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Clorpheniramin maleat - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 4mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên
Giá từng phần lô 475,700
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Clostridium botulinum type A toxin- Haemagglutinin complex - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 300U - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi
Giá từng phần lô 720,141,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Clostridium botulinum type A toxin- Haemagglutinin complex - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 500U - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi
Giá từng phần lô 2,319,772,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Botulinum toxin type A (từ Clostridium botulinum) - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 100U - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi
Giá từng phần lô 905,310,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Clozapin - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 25mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên
Giá từng phần lô 1,701,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Codein camphosulfonat + Sulfogaiacol + cao mềm Grindelia - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 25mg + 100mg + 20mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên
Giá từng phần lô 129,060,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Colchicin - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 0.6mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên
Giá từng phần lô 978,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Colchicin - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 1mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên
Giá từng phần lô 44,200,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Colchicin - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 1mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên
Giá từng phần lô 5,200,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Colchicin - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 1mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên
Giá từng phần lô 1,722,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Colistimethat Natri - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 1,000,000IU - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi
Giá từng phần lô 7,947,160,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Colistimethat Natri - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 1,000,000IU - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi
Giá từng phần lô 1,710,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Colistimethat Natri - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 2,000,000IU - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi
Giá từng phần lô 1,755,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Colistimethat Natri - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 4,500,000IU - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi
Giá từng phần lô 3,100,715,100
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Cồn boric - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 3% 10ml - Đường dùng: Nhỏ tai - Dạng bào chế: Thuốc nhỏ tai - ĐVT: Chai/ Lọ/ ống
Giá từng phần lô 189,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Cyanocobalamin - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 0.2mg/ml 5ml - Đường dùng: Nhỏ mắt - Dạng bào chế: Thuốc nhỏ mắt - ĐVT: Chai/ Lọ/ ống
Giá từng phần lô 1,559,880
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Cyclophosphamid - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 200mg - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi
Giá từng phần lô 84,709,300
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Cyclophosphamid - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 500mg - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi
Giá từng phần lô 99,500,800
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Cytidine-5'-monophosphate disodium (CMP, muối dinatri) + Uridine-5'-triphosphate trisodium (UTP, muối trinatri) + uridine-5'-diphosphate disodium (UDP, muối natri) + uridine-5'-monophosphate disodium (UMP, muối natri) - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 10mg + 6mg - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi
Giá từng phần lô 111,240,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Cytidine-5'-monophosphate disodium (CMP, muối dinatri) + uridine - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 5mg + 1.33mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên
Giá từng phần lô 121,360,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Dabigatran etexilate - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 110 mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên
Giá từng phần lô 4,269,514,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Dabigatran etexilate - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 150mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên
Giá từng phần lô 1,075,735,200
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Dabigatran etexilate - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 75mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên
Giá từng phần lô 39,504,400
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Dactinomycin - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 500mcg - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi
Giá từng phần lô 79,600,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Dapagliflozin + Metformin HCl - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 10mg + 1000mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên giải phóng có kiểm soát - ĐVT: Viên
Giá từng phần lô 6,011,600
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Dapagliflozin + Metformin HCl - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 10mg + 500mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên giải phóng có kiểm soát - ĐVT: Viên
Giá từng phần lô 12,882,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Daptomycin - Nhóm: 5 - Hàm lượng: 500mg - Đường dùng: Tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi
Giá từng phần lô 254,850,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Dầu đậu nành tinh chế + glycerin + phospholipid từ trứng - Nhóm: 1 - Hàm lượng: Mỗi 250ml chứa: 25g + 6.25g + 1.5g - Đường dùng: Tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi
Giá từng phần lô 181,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Dầu đậu nành tinh chế + triglycerid mạch trung bình + dầu oliu tinh chế + dầu cá tinh chế - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 6g + 6g + 5g +3g / 100ml; 20% 100ml - Đường dùng: Tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi
Giá từng phần lô 790,550,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Dầu đậu nành tinh chế + triglycerid mạch trung bình + dầu oliu tinh chế + dầu cá tinh chế - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 6g + 6g + 5g +3g / 100ml; 20% 250ml - Đường dùng: Tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi
Giá từng phần lô 1,232,500,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Deferipron - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 500mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên
Giá từng phần lô 9,800,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Deferipron - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 500mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên
Giá từng phần lô 1,600,200
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Deferoxamin mesylat - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 500mg - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi
Giá từng phần lô 3,290,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Dequalinium chloride - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 10mg - Đường dùng: Đặt âm đạo - Dạng bào chế: Viên đặt âm đạo - ĐVT: Viên
Giá từng phần lô 2,524,600
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Dequalinium chloride + Tyrothricin + Beta-glycyrrhetinic acid (enoxolone) + hydrocortisone acetate + Lidocain HCl - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 1mg + 4mg + 0.6mg + 0.6mg + 1mg/ml 10ml - Đường dùng: Xịt họng - Dạng bào chế: Thuốc xịt họng - ĐVT: Chai/ lọ
Giá từng phần lô 21,412,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Desflurane - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 100% 240ml - Đường dùng: Hít - Dạng bào chế: Dược chất lỏng nguyên chất dùng để hít - ĐVT: Chai/Lọ
Giá từng phần lô 594,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Desloratadin - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 0.5mg/ml 60ml - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Dung dịch/ hỗn dịch/ nhũ dịch uống - ĐVT: Chai/Lọ
Giá từng phần lô 5,523,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Desloratadin - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 5mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên
Giá từng phần lô 204,125,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Desloratadin - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 5mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên
Giá từng phần lô 12,127,500
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Desloratadin - Nhóm: 3 - Hàm lượng: 5mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên
Giá từng phần lô 19,500,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Desmopressin - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 60mcg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên hòa tan nhanh - ĐVT: Viên
Giá từng phần lô 44,266,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Desmopressin acetat - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 0.1mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên
Giá từng phần lô 221,330,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Dexamethason - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 0.5mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên
Giá từng phần lô 780,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Dexamethason phosphat - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 4mg/ml - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi
Giá từng phần lô 384,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Dexamethason phosphat - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 4mg/ml - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi
Giá từng phần lô 15,265,600
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Dexamethasone + Neomycin sulphate + Polymycin B sulphate - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 10mg + 35mg + 100,000IU / 10ml - Đường dùng: Nhỏ mắt - Dạng bào chế: Thuốc nhỏ mắt - ĐVT: Chai/ lọ/ ống
Giá từng phần lô 2,220,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Dexclorpheniramin maleat - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 2mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên
Giá từng phần lô 15,500
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Dexketoprofen - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 50mg/2ml - Đường dùng: Tiêm/truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/tiêm truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi
Giá từng phần lô 2,388,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Dexlansoprazol - Nhóm: 5 - Hàm lượng: 60mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên
Giá từng phần lô 7,200,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Dextromethorphan HBr - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 15mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên
Giá từng phần lô 64,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Dextrose + Natri Chlorid + Natri Lactate + Calci Chlorid + Magne Chlorid - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 1.5% 5L - Đường dùng: Thẩm phân - Dạng bào chế: Dung dịch thẩm phân phúc mạc - ĐVT: Túi
Giá từng phần lô 5,874,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Dextrose + Natri Chlorid + Natri Lactate + Calci Chlorid + Magne Chlorid - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 2.5% 5L - Đường dùng: Thẩm phân - Dạng bào chế: Dung dịch thẩm phân phúc mạc - ĐVT: Túi
Giá từng phần lô 1,780,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Dextrose + Natri Chlorid + Natri Lactate + Calci Chlorid + Magne Chlorid - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 1.5% 2L - Đường dùng: Thẩm phân - Dạng bào chế: Dung dịch thẩm phân phúc mạc - ĐVT: Túi
Giá từng phần lô 1,329,026,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Dextrose + Natri Chlorid + Natri Lactate + Calci Chlorid + Magne Chlorid - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 2.5% 2L - Đường dùng: Thẩm phân - Dạng bào chế: Dung dịch thẩm phân phúc mạc - ĐVT: Túi
Giá từng phần lô 625,424,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Dextrose + Natri Chlorid + Natri Lactate + Calci Chlorid + Magne Chlorid - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 4.25% 2L - Đường dùng: Thẩm phân - Dạng bào chế: Dung dịch thẩm phân phúc mạc - ĐVT: Túi
Giá từng phần lô 54,724,600
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Diacerein - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 50mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên
Giá từng phần lô 66,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Diacerein - Nhóm: 3 - Hàm lượng: 50mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên
Giá từng phần lô 2,910,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Diacerein - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 50mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên
Giá từng phần lô 1,232,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Diazepam - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 10mg/2ml - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi
Giá từng phần lô 4,477,600
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Diazepam - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 10mg/2ml - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi
Giá từng phần lô 985,600
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Diazepam - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 5mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên
Giá từng phần lô 12,726,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Diazepam - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 5mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên
Giá từng phần lô 1,230,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Diclofenac diethylamin - Nhóm: 5 - Hàm lượng: 30g - Đường dùng: Dùng ngoài - Dạng bào chế: Thuốc dùng ngoài - ĐVT: Tuýp
Giá từng phần lô 17,500,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Diclofenac diethylamin - Nhóm: 5 - Hàm lượng: tương đương Diclofenac Na 1g (1%) x 60ml - Đường dùng: Dùng ngoài - Dạng bào chế: Thuốc xịt ngoài da - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi
Giá từng phần lô 8,750,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Diclofenac Natri - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 100mg - Đường dùng: Đặt hậu môn - Dạng bào chế: Thuốc đặt hậu môn/ trực tràng - ĐVT: Viên
Giá từng phần lô 196,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Diclofenac Natri - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 75mg/3ml - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi
Giá từng phần lô 36,045,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Diethylene Triamine Pentaacetic acid (DTPA) - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 10mg - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi
Giá từng phần lô 89,880,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Digoxin - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 0.25mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên
Giá từng phần lô 7,560,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Digoxin - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 0.5mg/2ml - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi
Giá từng phần lô 5,100,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Digoxin - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 0.5mg/2ml - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi
Giá từng phần lô 3,200,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Dihydroergotamin mesylat - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 3mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên
Giá từng phần lô 5,602,800
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Diltiazem HCl - Nhóm: 5 - Hàm lượng: 30mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên
Giá từng phần lô 28,245,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Diltiazem HCl - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 60mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên
Giá từng phần lô 18,720,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Diltiazem HCl - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 60mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên
Giá từng phần lô 4,851,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Dimenhydrinat - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 50mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên
Giá từng phần lô 3,500,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Dimenhydrinat - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 50mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên
Giá từng phần lô 510,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Dinoproston - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 10mg - Đường dùng: Đặt âm đạo - Dạng bào chế: Hệ phân phối thuốc đặt giải phóng có kiểm soát - ĐVT: Túi
Giá từng phần lô 158,865,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Diosmectit - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 3g - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Bột/cốm/hạt pha uống - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi/ gói
Giá từng phần lô 78,535,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Diosmectit - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 3g - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Bột/cốm/hạt pha uống - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi/ gói
Giá từng phần lô 7,350,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Diosmin + Hesperidin - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 450mg + 50mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên
Giá từng phần lô 1,389,537,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Diosmin + Hesperidin - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 450mg + 50mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên
Giá từng phần lô 371,788,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Diosmin + Hesperidin - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 450mg + 50mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên
Giá từng phần lô 126,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Diosmin - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 600mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên
Giá từng phần lô 197,391,360
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Diosmin - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 600mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên
Giá từng phần lô 75,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Diosmin - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 600mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên
Giá từng phần lô 48,300,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Diosmin + Hesperidin - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 900mg + 100mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên
Giá từng phần lô 82,160,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Diphenhydramin HCl - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 10mg/ml x 1ml - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi
Giá từng phần lô 3,435,520
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Dobutamin - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 5mg/ml 50ml - Đường dùng: Tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi
Giá từng phần lô 72,450,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Docetaxel - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 20mg - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Chai/Lọ/Ống/Túi
Giá từng phần lô 424,970,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Docetaxel - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 20mg - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Chai/Lọ/Ống/Túi
Giá từng phần lô 156,202,200
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Docetaxel - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 80mg - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Chai/Lọ/Ống/Túi
Giá từng phần lô 306,240,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Docetaxel - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 80mg - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Chai/Lọ/Ống/Túi
Giá từng phần lô 115,843,860
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Domperidon - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 10mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên
Giá từng phần lô 73,152,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Domperidon - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 10mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên
Giá từng phần lô 13,518,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Domperidon - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 10mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên
Giá từng phần lô 2,203,200
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Domperidon - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 1mg/ml 30ml - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Dung dịch, hỗn dịch, nhũ dịch uống - ĐVT: Chai/Lọ/Ống/Túi
Giá từng phần lô 265,650
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Donepezil HCl - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 10mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên
Giá từng phần lô 481,950,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Donepezil HCl - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 10mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên
Giá từng phần lô 47,100,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Donepezil HCl - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 5mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên
Giá từng phần lô 510,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Donepezil HCl - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 5mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên
Giá từng phần lô 39,870,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Doripenem - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 500mg - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi
Giá từng phần lô 92,460,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Doxorubicin HCl - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 10mg/5ml - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi
Giá từng phần lô 255,393,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Doxorubicin HCl - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 10mg/5ml - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi
Giá từng phần lô 44,110,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Doxorubicin HCl - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 20mg/10ml - Đường dùng: Tiêm - Dạng bào chế: Thuốc tiêm liposome hoặc nano hoặc phức hợp lipid - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi
Giá từng phần lô 136,800,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Doxorubicin HCl - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 50mg/25ml - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi
Giá từng phần lô 174,720,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Doxorubicin HCl - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 50mg/25ml - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi
Giá từng phần lô 40,269,600
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Drotaverin HCl - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 40mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên
Giá từng phần lô 2,160,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Drotaverin HCl - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 40mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên
Giá từng phần lô 177,100
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Drotaverin HCl - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 40mg/2ml - Đường dùng: Tiêm/truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/tiêm truyền - ĐVT: Chai/Lọ/Ống/Túi
Giá từng phần lô 11,195,660
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Drotaverin HCl - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 40mg/2ml - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi
Giá từng phần lô 2,029,500
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Drotaverin HCl - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 80mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên
Giá từng phần lô 12,738,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Drotaverin HCl - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 80mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên
Giá từng phần lô 4,725,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Duloxetin - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 30mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên
Giá từng phần lô 7,200,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Durvalumab - Nhóm: 5 - Hàm lượng: 120mg/2.4ml - Đường dùng: Tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi
Giá từng phần lô 314,030,580
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Durvalumab - Nhóm: 5 - Hàm lượng: 500mg/10ml - Đường dùng: Tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi
Giá từng phần lô 5,024,489,400
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Dutasterid - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 0.5mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên
Giá từng phần lô 189,827,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Dutasterid - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 0.5mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên
Giá từng phần lô 22,500,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Ebastin - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 10mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên
Giá từng phần lô 7,425,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Ebastin - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 10mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên
Giá từng phần lô 1,777,050
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Ebastin - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 10mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên
Giá từng phần lô 300,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Eltrombopag - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 25mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên
Giá từng phần lô 18,661,500
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Empagliflozin + Metformin HCl - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 12.5mg + 1000mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên
Giá từng phần lô 2,352,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Empagliflozin + Metformin HCl - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 12.5mg + 850mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên
Giá từng phần lô 2,352,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Empagliflozin + Metformin HCl - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 5mg + 1000mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên
Giá từng phần lô 1,661,100
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Empagliflozin + Metformin HCl - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 5mg + 850mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên
Giá từng phần lô 1,661,100
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Enoxaparin natri - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 40mg/0.4ml - Đường dùng: Tiêm - Dạng bào chế: Thuốc tiêm đóng sẵn trong dụng cụ tiêm - ĐVT: Bơm tiêm/Xy lanh
Giá từng phần lô 980,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Enoxaparin natri - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 60mg/0.6ml - Đường dùng: Tiêm - Dạng bào chế: Thuốc tiêm đóng sẵn trong dụng cụ tiêm - ĐVT: Bơm tiêm/Xy lanh
Giá từng phần lô 380,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Entecavir - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 0.5mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên
Giá từng phần lô 525,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Entecavir - Nhóm: 3 - Hàm lượng: 0.5mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên
Giá từng phần lô 174,900,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Entecavir - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 0.5mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên
Giá từng phần lô 14,460,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Enzalutamide - Nhóm: 5 - Hàm lượng: 40mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên
Giá từng phần lô 1,642,499,600
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Eperison HCl - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 50mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên
Giá từng phần lô 324,520,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Eperison HCl - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 50mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên
Giá từng phần lô 117,964,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Eperison HCl - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 50mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên
Giá từng phần lô 27,220,500
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Ephedrin HCl - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 30mg/ml x 1ml - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi
Giá từng phần lô 229,646,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Ephedrin HCl - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 3mg/ml 10ml - Đường dùng: Tiêm - Dạng bào chế: Thuốc tiêm đóng sẵn trong dụng cụ tiêm - ĐVT: Bơm tiêm/Xy lanh
Giá từng phần lô 101,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Epirubicin HCl - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 10mg - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi
Giá từng phần lô 22,154,220
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Epirubicin HCl - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 10mg - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi
Giá từng phần lô 8,521,590
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Epirubicin HCl - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 50mg - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi
Giá từng phần lô 129,215,600
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Epoetin alfa - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 2,000 UI - Đường dùng: Tiêm - Dạng bào chế: Thuốc tiêm đóng sẵn trong dụng cụ tiêm - ĐVT: Bơm tiêm/Xy lanh
Giá từng phần lô 308,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Epoetin alfa - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 4,000 UI - Đường dùng: Tiêm - Dạng bào chế: Thuốc tiêm đóng sẵn trong dụng cụ tiêm - ĐVT: Bơm tiêm/Xy lanh
Giá từng phần lô 864,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Epoetin beta - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 2,000IU - Đường dùng: Tiêm - Dạng bào chế: Thuốc tiêm đóng sẵn trong dụng cụ tiêm - ĐVT: Bơm tiêm/Xy lanh
Giá từng phần lô 458,710,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Epoetin beta - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 4,000IU - Đường dùng: Tiêm - Dạng bào chế: Thuốc tiêm đóng sẵn trong dụng cụ tiêm - ĐVT: Bơm tiêm/Xy lanh
Giá từng phần lô 872,130,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Eprazinon dihydrochlorid - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 50mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên
Giá từng phần lô 450,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Eribulin mesylat - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 1mg/2ml - Đường dùng: Tiêm/truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/thuốc tiêm truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi
Giá từng phần lô 2,016,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Erlotinib - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 100mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên
Giá từng phần lô 67,500,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Erlotinib - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 150mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên
Giá từng phần lô 502,740,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Ertapenem - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 1g - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Lọ
Giá từng phần lô 2,283,600,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Erythromycin - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 250mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Bột/cốm/hạt pha uống - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi/ gói
Giá từng phần lô 6,708,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Erythromycin + Tretinoin - Nhóm: 5 - Hàm lượng: 4% + 0.025%, 30g - Đường dùng: Dùng ngoài - Dạng bào chế: Thuốc dùng ngoài - ĐVT: Tuýp
Giá từng phần lô 3,390,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Erythromycin - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 500mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên
Giá từng phần lô 119,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Esmolol HCl - Nhóm: 5 - Hàm lượng: 100mg/10ml - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi
Giá từng phần lô 99,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Esomeprazol - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 10mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Bột/cốm/hạt pha uống kháng dịch vị - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi/ gói
Giá từng phần lô 46,034,800
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Esomeprazol - Nhóm: 3 - Hàm lượng: 20mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên
Giá từng phần lô 331,780,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Esomeprazol - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 20mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên
Giá từng phần lô 10,640,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Esomeprazol - Nhóm: 3 - Hàm lượng: 40mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên bao tan ở ruột - ĐVT: Viên
Giá từng phần lô 629,800,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Esomeprazol - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 40mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên
Giá từng phần lô 37,460,700
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Estradiol - Nhóm: 5 - Hàm lượng: 2mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên
Giá từng phần lô 460,050
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Ethyl Ester của acid béo đã iod hoá trong dầu hạt thuốc phiện, Iodine - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 480mg/ml 10ml - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi
Giá từng phần lô 5,022,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Etifoxin HCl - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 50mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên
Giá từng phần lô 99,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Etomidate - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 20mg/10ml - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi
Giá từng phần lô 4,800,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Etonogestrel - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 68mg - Đường dùng: Cấy dưới da - Dạng bào chế: thuốc implant (đặt dưới da) - ĐVT: Que cấy
Giá từng phần lô 361,326,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Etoricoxib - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 120mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên
Giá từng phần lô 22,344,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Etoricoxib - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 120mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên
Giá từng phần lô 2,640,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Etoricoxib - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 60mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên
Giá từng phần lô 167,860,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Etoricoxib - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 60mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên
Giá từng phần lô 14,432,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Etoricoxib - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 60mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên
Giá từng phần lô 3,530,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Etoricoxib - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 90mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên
Giá từng phần lô 78,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Etoricoxib - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 90mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên
Giá từng phần lô 8,380,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Etoricoxib - Nhóm: 3 - Hàm lượng: 90mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên
Giá từng phần lô 10,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Everolimus - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 0.25mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên
Giá từng phần lô 330,751,680
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Everolimus - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 0.5mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên
Giá từng phần lô 631,585,920
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Everolimus - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 0.75mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên
Giá từng phần lô 947,385,600
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Ezetimib - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 10mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên
Giá từng phần lô 11,560,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Ezetimibe + Atorvastatin - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 10mg + 10mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên
Giá từng phần lô 11,340,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Ezetimibe + Atorvastatin - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 10mg + 10mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên
Giá từng phần lô 1,431,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Ezetimibe + Atorvastatin - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 10mg + 20mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên
Giá từng phần lô 24,050,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Ezetimibe + Simvastatin - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 10mg + 20mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên
Giá từng phần lô 2,862,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Febuxostat - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 40mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên
Giá từng phần lô 2,400,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Febuxostat - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 80mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên
Giá từng phần lô 41,160,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Febuxostat - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 80mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên
Giá từng phần lô 8,300,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Felodipin - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 5mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên giải phóng có kiểm soát - ĐVT: Viên
Giá từng phần lô 40,950,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Felodipin - Nhóm: 3 - Hàm lượng: 5mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên giải phóng có kiểm soát - ĐVT: Viên
Giá từng phần lô 14,760,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Felodipin + Metoprolol tartrat - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 5mg + 50mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên giải phóng có kiểm soát - ĐVT: Viên
Giá từng phần lô 147,920,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Fenofibrat - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 145mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên
Giá từng phần lô 36,225,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Fenofibrat - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 160mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên
Giá từng phần lô 72,684,600
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Fenofibrat - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 160mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên
Giá từng phần lô 4,800,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Fenofibrat - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 160mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên
Giá từng phần lô 1,160,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Fenofibrat - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 200mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên
Giá từng phần lô 18,337,800
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Fenofibrat - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 200mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên
Giá từng phần lô 2,310,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Fentanyl - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 50mcg/ml 10ml - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi
Giá từng phần lô 67,200,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Fentanyl - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 50mcg/ml 2ml - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi
Giá từng phần lô 985,324,200
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Fexofenadin HCl - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 120mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên
Giá từng phần lô 430,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Fexofenadin HCl - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 180mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên
Giá từng phần lô 8,844,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Fexofenadin HCl - Nhóm: 3 - Hàm lượng: 180mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên
Giá từng phần lô 9,780,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Fexofenadin HCl - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 180mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên
Giá từng phần lô 658,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Fexofenadin HCl - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 60mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên
Giá từng phần lô 5,530,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Fexofenadin HCl - Nhóm: 3 - Hàm lượng: 60mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên
Giá từng phần lô 5,670,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Filgrastim - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 30MU - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi
Giá từng phần lô 84,684,650
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Filgrastim - Nhóm: 5 - Hàm lượng: 30MU - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi
Giá từng phần lô 10,773,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Flunarizin - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 5mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên
Giá từng phần lô 59,325,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Flunarizin - Nhóm: 3 - Hàm lượng: 5mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên
Giá từng phần lô 18,400,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Flunarizin - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 5mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên
Giá từng phần lô 3,824,670
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Fluorescein Na - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 1g/5ml - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi
Giá từng phần lô 31,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Fluorometholon - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 0.02% 5ml - Đường dùng: Nhỏ mắt - Dạng bào chế: Thuốc nhỏ mắt - ĐVT: Chai/Lọ
Giá từng phần lô 1,345,050
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Fluorometholon - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 0.1% 5ml - Đường dùng: Nhỏ mắt - Dạng bào chế: Thuốc nhỏ mắt - ĐVT: Chai/Lọ
Giá từng phần lô 834,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Fluoxetin - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 20mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên
Giá từng phần lô 22,100,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Fluoxetin - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 20mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên
Giá từng phần lô 4,120,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Fluoxetin - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 20mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên
Giá từng phần lô 1,680,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Fluticason propionat - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 125mcg/liều 120 liều - Đường dùng: Hít - Dạng bào chế: Thuốc hít định liều/ phun mù định liều - ĐVT: Bình/Chai/Lọ/Hộp
Giá từng phần lô 7,452,340
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Fluticason propionat - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 50mcg/liều xịt, 60 liều - Đường dùng: Xịt mũi - Dạng bào chế: Thuốc xịt mũi - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi
Giá từng phần lô 10,560,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Fluvoxamin maleat - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 100mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên
Giá từng phần lô 45,990,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Folinic acid (Calcium Folinat) - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 50mg/5ml - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi
Giá từng phần lô 81,900,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Folinic acid (Calcium Folinat) - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 50mg/5ml - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi
Giá từng phần lô 4,308,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Fosfomycin Na - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 1g - Đường dùng: Tiêm/truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/tiêm truyền - ĐVT: Chai/Lọ/Ống/Túi
Giá từng phần lô 717,100,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Fosfomycin Na - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 1g - Đường dùng: Tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm truyền - ĐVT: Chai/Lọ/Ống/Túi
Giá từng phần lô 116,700,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Fosfomycin Na - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 2g - Đường dùng: Tiêm/truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/tiêm truyền - ĐVT: Chai/Lọ/Ống/Túi
Giá từng phần lô 465,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Fructose 1,6-diphosphat trisodium - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 5g - Đường dùng: Tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi
Giá từng phần lô 26,460,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Fulvestrant - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 50mg/ml 5ml - Đường dùng: Tiêm/truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/tiêm truyền - ĐVT: Bơm tiêm/Xy lanh
Giá từng phần lô 158,093,784
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Furosemid - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 40mg/4ml - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi
Giá từng phần lô 47,250,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Fusidic Acid - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 2% 15g - Đường dùng: Dùng ngoài - Dạng bào chế: Thuốc dùng ngoài - ĐVT: Tuýp
Giá từng phần lô 4,632,100
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Fusidic Acid + Betamethasone - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 20mg/g + 1mg/g; 15g - Đường dùng: Dùng ngoài - Dạng bào chế: Thuốc dùng ngoài - ĐVT: Tuýp
Giá từng phần lô 40,516,080
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Fusidic Acid + Hydrocortisone Acetate - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 20mg/g + 10mg/g; 15g - Đường dùng: Dùng ngoài - Dạng bào chế: Thuốc dùng ngoài - ĐVT: Tuýp
Giá từng phần lô 29,333,260
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Gabapentin - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 300mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên
Giá từng phần lô 607,500,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Gabapentin - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 300mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên
Giá từng phần lô 79,124,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Gabapentin - Nhóm: 3 - Hàm lượng: 300mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên
Giá từng phần lô 139,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Gabapentin - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 300mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên
Giá từng phần lô 13,200,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Gadobutrol - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 1mmol/ml x 5ml - Đường dùng: Tiêm/truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/tiêm truyền - ĐVT: Bơm tiêm/Xy lanh
Giá từng phần lô 3,549,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Gadoteric acid - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 0.5mmol/ml 10ml - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi
Giá từng phần lô 3,120,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Galantamin - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 4mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên
Giá từng phần lô 58,590,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Galantamin - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 8mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên giải phóng có kiểm soát - ĐVT: Viên
Giá từng phần lô 145,995,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Galantamin hydrobromid - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 5mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên
Giá từng phần lô 399,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Ganciclovir - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 500mg - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi
Giá từng phần lô 546,750,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Gefitinib - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 250mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên
Giá từng phần lô 773,300,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Gemcitabin - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 1g - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi
Giá từng phần lô 270,750,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Gemcitabin - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 1g - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi
Giá từng phần lô 108,300,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Gemcitabin - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 200mg - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi
Giá từng phần lô 444,330,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Gemcitabin - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 200mg - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi
Giá từng phần lô 104,500,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Gemfibrozil - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 300mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên
Giá từng phần lô 7,560,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Gemfibrozil - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 300mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên
Giá từng phần lô 2,100,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Gentamycin - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 40mg/ml x 1ml - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi
Giá từng phần lô 1,144,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Ginkgo biloba - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 120mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên
Giá từng phần lô 13,600,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Ginkgo biloba + Heptaminol HCl + Troxerutin - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 14mg + 300mg + 300mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên
Giá từng phần lô 523,908,400
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Ginkgo biloba - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 40mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên
Giá từng phần lô 70,200,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Ginkgo biloba - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 40mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên
Giá từng phần lô 2,670,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Gliclazid - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 60mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên giải phóng có kiểm soát - ĐVT: Viên
Giá từng phần lô 109,440,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Gliclazid - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 60mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên giải phóng có kiểm soát - ĐVT: Viên
Giá từng phần lô 46,400,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Gliclazid - Nhóm: 3 - Hàm lượng: 60mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên giải phóng có kiểm soát - ĐVT: Viên
Giá từng phần lô 6,210,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Glimepirid - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 2mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên
Giá từng phần lô 4,648,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Glimepirid - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 2mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên
Giá từng phần lô 708,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Glimepirid - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 4mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên
Giá từng phần lô 6,885,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Glimepirid - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 4mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên
Giá từng phần lô 1,350,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Glimepirid - Nhóm: 3 - Hàm lượng: 4mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên
Giá từng phần lô 1,130,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Globulin miễn dịch người (IgM + IgA + IgG) - Nhóm: 1 - Hàm lượng: (6mg + 6mg +38mg/ml) 5% 50ml - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi
Giá từng phần lô 2,012,500,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Globulin miễn dịch người (IgG ≥ 95%) - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 50g/l, 50ml - Đường dùng: Tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi
Giá từng phần lô 5,950,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Globulin miễn dịch người (IgG ≥ 95%) - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 50g/l, 50ml - Đường dùng: Tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi
Giá từng phần lô 2,328,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Glucagon - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 1mg (đơn vị quốc tế, IU) dưới dạng hydrocloride - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Hộp
Giá từng phần lô 54,833,300
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Glucosamin sulfat - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 1500mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Bột/cốm/hạt pha uống - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi/ gói
Giá từng phần lô 8,500,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Glucosamin sulfat - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 500mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên
Giá từng phần lô 196,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Glucosamin sulfat - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 500mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên
Giá từng phần lô 20,361,600
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Glucose - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 10% 500ml - Đường dùng: Tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi
Giá từng phần lô 148,082,355
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Glucose - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 20% 250ml - Đường dùng: Tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi
Giá từng phần lô 2,992,500
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Glucose - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 20% 500ml - Đường dùng: Tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi
Giá từng phần lô 48,825,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Glucose - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 30% 250ml - Đường dùng: Tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi
Giá từng phần lô 35,970,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Glucose - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 30% 500ml - Đường dùng: Tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi
Giá từng phần lô 38,137,630
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Glucose - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 5% 100ml - Đường dùng: Tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi
Giá từng phần lô 21,021,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Glucose - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 5% 250ml - Đường dùng: Tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi
Giá từng phần lô 136,656,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Glucose - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 5% 500ml - Đường dùng: Tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi
Giá từng phần lô 91,224,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Glucose khan + Natri Clorid + Natri citrat + Kali Clorid - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 2700mg + 520mg + 580mg + 300mg/4.1g; độ thẩm thấu 245mmol/l - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Bột/cốm/hạt pha uống - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi/ gói
Giá từng phần lô 1,785,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Glycerin - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 59.53g/100ml 3ml - Đường dùng: Bơm hậu môn - Dạng bào chế: Thuốc thụt hậu môn/ trực tràng - ĐVT: Chai/ lọ/ ống
Giá từng phần lô 1,644,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Glyceryl trinitrat - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 10mg/10ml - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi
Giá từng phần lô 1,928,397,660
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Glyceryl trinitrat - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 5mg/5ml - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi
Giá từng phần lô 14,660,100
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Golimumab - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 50mg/4ml - Đường dùng: Tiêm/truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/tiêm truyền - ĐVT: Chai/Lọ/Ống/Túi
Giá từng phần lô 413,201,250
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Goserelin - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 10.8mg - Đường dùng: Tiêm - Dạng bào chế: Thuốc tiêm dưới da (cấy phóng thích chậm) - ĐVT: Bơm tiêm/Xy lanh
Giá từng phần lô 64,050,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Granisetron - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 1mg/ml - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi
Giá từng phần lô 88,200,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Granisetron - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 1mg/ml - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi
Giá từng phần lô 36,900,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Haloperidol - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 2mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên
Giá từng phần lô 194,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Haloperidol - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 5mg/ml - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi
Giá từng phần lô 3,160,500
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Hỗn hợp các vitamin (12 vitamin): Retinol (vitamin A) + Cholecalciferol (vitamin D3) + Alpha-tocopherol (vitamin E) + Acid Ascorbic (vitamin C) + Thiamine (vitamin B1) + Riboflavine (vitamin B2) + Pyridoxine (vitamin B6) + Cyanocobalamine (vitamin B12) + Folic acid (vitamin B9) + Pantothenic acid (vitamin B5) + Biotin (vitamin B8) + Nicotinamide (vitamin PP) - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 3500 IU + 220 IU + 11.20 IU + 125mg + 3.51mg + 4.14mg + 4.53 mg + 0.006mg +0.414mg + 17.25mg + 0.069 mg+ 46mg - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi
Giá từng phần lô 1,319,990,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Human albumin - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 20% 100ml - Đường dùng: Tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi
Giá từng phần lô 3,363,615,866
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Human albumin - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 25% 100ml - Đường dùng: Tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi
Giá từng phần lô 1,041,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Human albumin - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 25% 50ml - Đường dùng: Tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi
Giá từng phần lô 7,659,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Human Albumin Macroaggregates (MAA) - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 2mg - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi
Giá từng phần lô 13,932,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Human anti D immunoglobulin - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 300mcg (1500IU) - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi
Giá từng phần lô 34,100,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Human factor VIII - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 500IU - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi
Giá từng phần lô 25,500,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Human Serum Albumin millimicroaggregate - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 1mg - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi
Giá từng phần lô 63,600,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Huyết thanh kháng dại - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 1000IU - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi
Giá từng phần lô 16,852,500
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Huyết thanh kháng độc tố uốn ván - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 1500IU/ml - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi
Giá từng phần lô 25,515,630
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Hyaluronat Natri - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 1.8mg/ml (0.18%) 0.3ml - Đường dùng: Nhỏ mắt - Dạng bào chế: Thuốc nhỏ mắt - ĐVT: Chai/Lọ
Giá từng phần lô 234,577,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Natri hyaluronate - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 1mg/ml 5ml - Đường dùng: Nhỏ mắt - Dạng bào chế: Thuốc nhỏ mắt - ĐVT: Chai/Lọ
Giá từng phần lô 45,600,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Hyaluronat Natri - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 3mg/ml 5ml - Đường dùng: Nhỏ mắt - Dạng bào chế: Thuốc nhỏ mắt - ĐVT: Chai/Lọ
Giá từng phần lô 63,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Hydroclorothiazid - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 25mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên
Giá từng phần lô 204,100
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Hydrocortison - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 1% 10g - Đường dùng: Dùng ngoài - Dạng bào chế: Thuốc dùng ngoài - ĐVT: Tuýp
Giá từng phần lô 1,799,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Hydroxycloroquin sulfat - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 200mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên
Giá từng phần lô 448,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Hydroxyurea - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 500mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên
Giá từng phần lô 21,500,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Ibandronic acid - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 150mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên
Giá từng phần lô 27,327,300
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Ibuprofen - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 20mg/ml 60ml - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Dung dịch, hỗn dịch, nhũ dịch uống - ĐVT: Chai/Lọ/Ống/Túi
Giá từng phần lô 981,750
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Idarucizumab - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 50mg/ml x 50ml - Đường dùng: Tiêm/truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/tiêm truyền - ĐVT: Chai/Lọ/Ống/Túi
Giá từng phần lô 215,758,840
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Ifosfamide - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 1g - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi
Giá từng phần lô 115,500,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Iloprost - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 20mcg/ml - Đường dùng: Tiêm/truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/tiêm truyền - ĐVT: Chai/Lọ/Ống/Túi
Giá từng phần lô 405,405,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Imidapril HCl - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 10mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên
Giá từng phần lô 13,776,720
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Imidapril HCl - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 5mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên
Giá từng phần lô 25,525,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Imidapril HCl - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 5mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên
Giá từng phần lô 2,720,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Imipenem + Cilastatin - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 500mg + 500mg - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi
Giá từng phần lô 11,200,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Immune globulin viêm gan B - Nhóm: 5 - Hàm lượng: 180IU/ml - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi
Giá từng phần lô 578,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Immune globulin viêm gan B - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 200IU/0.4ml - Đường dùng: Tiêm - Dạng bào chế: Thuốc tiêm đóng sẵn trong dụng cụ tiêm - ĐVT: Bơm tiêm/ Xylanh
Giá từng phần lô 480,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Immune globulin viêm gan B - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 2500IU - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi
Giá từng phần lô 8,750,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Indacaterol (dưới dạng Indacaterol maleat) + Glycopyrronium (dưới dạng Glycopyrronium bromide) - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 110mcg + 50mcg/ viên x 30 viên - Đường dùng: Hít - Dạng bào chế: Thuốc hít định liều/ phun mù định liều - ĐVT: Hộp/(30 Viên + dụng cụ)
Giá từng phần lô 419,524,800
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Indacaterol - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 150mcg/ viên - Đường dùng: Hít - Dạng bào chế: Thuốc hít định liều/ phun mù định liều - ĐVT: Hộp/(30 Viên + dụng cụ)
Giá từng phần lô 5,500,520
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Indapamid - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 1.5mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên giải phóng có kiểm soát - ĐVT: Viên
Giá từng phần lô 53,070,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Indocyanin green - Nhóm: 5 - Hàm lượng: 25mg - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi
Giá từng phần lô 985,857,600
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Indomethacin - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 0.1% 5ml - Đường dùng: Nhỏ mắt - Dạng bào chế: Thuốc nhỏ mắt - ĐVT: Chai/ lọ
Giá từng phần lô 8,160,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Infliximab - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 100mg - Đường dùng: Tiêm/truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/tiêm truyền - ĐVT: Chai/Lọ/Ống/Túi
Giá từng phần lô 11,936,988,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Insulin aspart (insulin tác dụng nhanh) - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 300 U/3ml - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Bút tiêm/Bơm tiêm/Xy lanh
Giá từng phần lô 113,065,600
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Insulin degludec 70% + insulin aspart 30% - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 100 U/ml x 3ml - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Bút tiêm/Bơm tiêm/Xy lanh
Giá từng phần lô 287,874,300
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Insulin glargine (Insulin tác dụng kéo dài) - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 300U/ml x 1.5ml - Đường dùng: Tiêm - Dạng bào chế: Thuốc tiêm đóng sẵn trong dụng cụ tiêm - ĐVT: Bút tiêm/Bơm tiêm/Xy lanh
Giá từng phần lô 830,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Insulin glulisine (Insulin tác dụng nhanh) - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 300 U/3ml - Đường dùng: Tiêm/truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/tiêm truyền - ĐVT: Bơm tiêm/Bút tiêm/Xy lanh
Giá từng phần lô 151,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Insulin người (rDNA) (Insulin isophane NPH (insulin tác dụng trung bình)) - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 100IU/ml x 3ml - Đường dùng: Tiêm - Dạng bào chế: Thuốc tiêm đóng sẵn trong dụng cụ tiêm - ĐVT: Bút tiêm
Giá từng phần lô 78,539,490
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Insulin người, rADN (Insulin regular (insulin tác dụng ngắn)) - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 100IU/ml x 10ml - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi
Giá từng phần lô 62,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Insulin người, rADN (Insulin isophan (NPH) 70% + insulin hòa tan 30% (Insulin hỗn hợp)) - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 100IU/ml x 10ml - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi
Giá từng phần lô 23,400,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Insulin người, rADN (Insulin isophan (NPH) 70% + insulin hòa tan 30% (Insulin hỗn hợp)) - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 100IU/ml x 3ml - Đường dùng: Tiêm - Dạng bào chế: Thuốc tiêm đóng sẵn trong dụng cụ tiêm - ĐVT: Bút tiêm
Giá từng phần lô 241,200,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Iobitridol - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 65.81g (30gI/100ml) - Đường dùng: Tiêm/truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/tiêm truyền - ĐVT: Chai/Lọ/Ống/Túi
Giá từng phần lô 4,607,500,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Iobitridol - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 76.78g (35gI/100ml) - Đường dùng: Tiêm/truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/tiêm truyền - ĐVT: Chai/Lọ/Ống/Túi
Giá từng phần lô 2,032,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Iode 131 - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 3 - 30mCi - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: mCi
Giá từng phần lô 1,100,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Iode 131 - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 0.05 - 100mCi - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: mCi
Giá từng phần lô 486,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Iodixanol - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 652mg/ml (320mgI/ml) x 100ml - Đường dùng: Tiêm/truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/tiêm truyền - ĐVT: Chai/Lọ/Ống/Túi
Giá từng phần lô 446,512,500
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Iodixanol - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 652mg/ml (320mgI/ml) x 50ml - Đường dùng: Tiêm/truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/tiêm truyền - ĐVT: Chai/Lọ/Ống/Túi
Giá từng phần lô 60,637,500
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Iopromide - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 623,40mg/ml x 100ml - Đường dùng: Tiêm/truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/tiêm truyền - ĐVT: Chai/Lọ/Ống/Túi
Giá từng phần lô 3,570,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Iopromide - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 768,86mg/ml x 100ml - Đường dùng: Tiêm/truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/tiêm truyền - ĐVT: Chai/Lọ/Ống/Túi
Giá từng phần lô 705,600,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Ipratropium bromid anhydrous + Salbutamol base - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 0.5mg + 2.5mg/2.5ml - Đường dùng: Hít - Dạng bào chế: Dung dịch/ hỗn dịch khí dung - ĐVT: Chai/Lọ/Ống
Giá từng phần lô 1,260,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Ipratropium bromid khan + Fenoterol Hydrobromid - Nhóm: 1 - Hàm lượng: (0.02mg + 0.05mg)/nhát xịt 200 nhát xịt - Đường dùng: Hít - Dạng bào chế: Thuốc hít định liều/ phun mù định liều - ĐVT: Bình/Chai/Lọ
Giá từng phần lô 186,575,430
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Ipratropium bromide khan + Fenoterol hydrobromid - Nhóm: 2 - Hàm lượng: (250mcg + 500mcg)/ml; 20ml - Đường dùng: Phun - Dạng bào chế: Dung dịch/ hỗn dịch chạy khí dung - ĐVT: Chai/ lọ
Giá từng phần lô 38,748,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Irbesartan - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 150mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên
Giá từng phần lô 8,064,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Irbesartan + Hydrochlorothiazid - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 150mg + 12.5mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên
Giá từng phần lô 25,108,200
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Irbesartan + Hydrochlorothiazid - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 150mg + 12.5mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên
Giá từng phần lô 6,984,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Irbesartan + Hydrochlorothiazid - Nhóm: 3 - Hàm lượng: 150mg + 12.5mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên
Giá từng phần lô 8,750,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Irbesartan - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 300mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên
Giá từng phần lô 34,140,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Irbesartan - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 300mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên
Giá từng phần lô 5,200,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Irbesartan - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 300mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên
Giá từng phần lô 1,180,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Irbesartan + Hydrochlorothiazid - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 300mg + 12.5mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên
Giá từng phần lô 114,736,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Irbesartan + Hydrochlorothiazid - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 300mg + 12.5mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên
Giá từng phần lô 20,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Irinotecan HCl - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 100mg/5ml - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi
Giá từng phần lô 409,500,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Irinotecan HCl - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 100mg/5ml - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi
Giá từng phần lô 137,400,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Irinotecan HCl - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 40mg/2ml - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi
Giá từng phần lô 297,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Irinotecan HCl - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 40mg/2ml - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi
Giá từng phần lô 64,500,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Isosorbid mononitrat - Nhóm: 3 - Hàm lượng: 30mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên
Giá từng phần lô 17,328,300
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Itoprid HCl - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 50mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên
Giá từng phần lô 1,030,925,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Itoprid HCl - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 50mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên
Giá từng phần lô 272,160,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Itoprid HCl - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 50mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên
Giá từng phần lô 70,602,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Itraconazol - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 100mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên
Giá từng phần lô 13,950,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Itraconazol - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 100mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên
Giá từng phần lô 3,435,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Itraconazol - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 100mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên
Giá từng phần lô 1,400,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Ivabradin - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 5mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên
Giá từng phần lô 176,400,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Ivabradin - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 5mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên
Giá từng phần lô 63,225,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Ivabradin - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 7.5mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên
Giá từng phần lô 120,745,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Ivabradin - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 7.5mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên
Giá từng phần lô 32,925,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Ivermectin - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 3mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên
Giá từng phần lô 11,970,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Kali chlorid - Nhóm: 5 - Hàm lượng: 14.9% 10ml - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi
Giá từng phần lô 85,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Kali chlorid - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 1g/10ml - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi
Giá từng phần lô 231,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Kali chlorid - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 1g/10ml - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi
Giá từng phần lô 24,801,504
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Kali chlorid - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 500mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên
Giá từng phần lô 83,944,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Kali chlorid - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 500mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên
Giá từng phần lô 17,856,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Kali chlorid - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 600mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên giải phóng có kiểm soát - ĐVT: Viên
Giá từng phần lô 264,390,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Kali chlorid - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 500mg/5ml - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi
Giá từng phần lô 1,846,400
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Kẽm gluconat - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 105mg (Zn 15mg) - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Bột/cốm/hạt pha uống - ĐVT: Gói
Giá từng phần lô 11,200,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Kẽm gluconat - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 70mg (Zn 10mg) - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên
Giá từng phần lô 20,790,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Kẽm gluconat - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 70mg (Zn 10mg) - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên
Giá từng phần lô 2,458,500
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Ketamin - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 500mg/10ml - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi
Giá từng phần lô 37,696,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Ketoprofen - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 2.5g/100g gel, 30g - Đường dùng: Dùng ngoài - Dạng bào chế: Thuốc dùng ngoài - ĐVT: Tuýp
Giá từng phần lô 67,450,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Ketoprofen - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 30mg - Đường dùng: Dùng ngoài - Dạng bào chế: Thuốc dùng ngoài - ĐVT: Miếng dán
Giá từng phần lô 1,800,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Ketorolac tromethamine - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 30mg/ml - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi
Giá từng phần lô 526,539,300
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Ketorolac tromethamine - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 30mg/ml - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi
Giá từng phần lô 46,193,400
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Lacidipin - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 2mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên
Giá từng phần lô 868,600
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Lacidipin - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 4mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên
Giá từng phần lô 955,640
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Lactobacillus acidophilus + Estriol - Nhóm: 5 - Hàm lượng: 100 triệu CFU + 0.03mg - Đường dùng: Đặt âm đạo - Dạng bào chế: Viên đặt âm đạo - ĐVT: Viên
Giá từng phần lô 2,558,500
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Lactobacillus acidophilus - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 1tỷ CFU - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Bột/cốm/hạt pha uống - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi/ gói
Giá từng phần lô 8,217,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Lamivudin - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 100mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên
Giá từng phần lô 13,230,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Lamivudin - Nhóm: 3 - Hàm lượng: 100mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên
Giá từng phần lô 2,664,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Lamotrigin - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 100mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên
Giá từng phần lô 2,827,860
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Lamotrigin - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 25mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên
Giá từng phần lô 6,860,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Lamotrigin - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 25mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên
Giá từng phần lô 1,499,400
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Lamotrigin - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 50mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên
Giá từng phần lô 3,500,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Lamotrigin - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 50mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên
Giá từng phần lô 360,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Lansoprazol - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 30mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên
Giá từng phần lô 255,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
L-Cystin + Vit B6 - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 500mg + 50mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên
Giá từng phần lô 980,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Lenvatinib - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 10mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên
Giá từng phần lô 945,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Lenvatinib - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 4mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên
Giá từng phần lô 5,150,880,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Leuprorelin acetate - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 11.25mg - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Bơm tiêm/Xy lanh
Giá từng phần lô 32,442,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Levetiracetam - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 250mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên
Giá từng phần lô 33,461,400
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Levetiracetam - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 250mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên
Giá từng phần lô 9,882,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Levetiracetam - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 500mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên
Giá từng phần lô 411,600,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Levetiracetam - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 500mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên
Giá từng phần lô 120,750,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Levetiracetam - Nhóm: 3 - Hàm lượng: 500mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên
Giá từng phần lô 95,550,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Levocetirizin dihydrochorid - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 0.5mg/ml 10ml - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Dung dịch, hỗn dịch, nhũ dịch uống - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi/ gói
Giá từng phần lô 1,475,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Levocetirizin dihydroclorid - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 5mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên
Giá từng phần lô 45,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Levocetirizin dihydroclorid - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 5mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên
Giá từng phần lô 6,156,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Levocetirizin dihydroclorid - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 5mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên
Giá từng phần lô 186,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Levodopa + Benserazid - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 200mg + 50mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên
Giá từng phần lô 1,326,780,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Levodopa + Carbidopa - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 250mg + 25mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên
Giá từng phần lô 352,800,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Levodopa + Carbidopa - Nhóm: 5 - Hàm lượng: 250mg + 25mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên
Giá từng phần lô 135,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Levofloxacin - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 250mg/50ml - Đường dùng: Tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi
Giá từng phần lô 1,074,895,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Levofloxacin - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 250mg/50ml - Đường dùng: Tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi
Giá từng phần lô 176,400,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Levofloxacin - Nhóm: 3 - Hàm lượng: 500mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên
Giá từng phần lô 8,448,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Levofloxacin - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 500mg/100ml - Đường dùng: Tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi
Giá từng phần lô 189,728,370
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Levofloxacin - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 750mg/150ml - Đường dùng: Tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi
Giá từng phần lô 1,501,850,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Levonorgestrel - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 52mg - Đường dùng: Đặt tử cung - Dạng bào chế: Hệ phân phối thuốc đặt giải phóng có kiểm soát - ĐVT: Dụng cụ đặt tử cung
Giá từng phần lô 106,715,400
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Levosulpirid - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 25mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên
Giá từng phần lô 79,800,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Levosulpirid - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 25mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên
Giá từng phần lô 30,960,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Levothyroxin natri - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 100mcg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên
Giá từng phần lô 22,470,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Levothyroxin natri - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 100mcg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên
Giá từng phần lô 5,409,600
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Levothyroxin natri - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 50mcg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên
Giá từng phần lô 71,497,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Lidocain - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 10% 38g - Đường dùng: Phun - Dạng bào chế: Dung dịch/hỗn dịch khí dung - ĐVT: Chai/ lọ/ ống
Giá từng phần lô 209,880,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Lidocain + Prilocain - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 125mg/5g + 125mg/5g - Đường dùng: Dùng ngoài - Dạng bào chế: Thuốc dùng ngoài - ĐVT: Tuýp
Giá từng phần lô 419,827,200
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Lidocain HCl + Adrenalin - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 2% + 0,001%; 1.8ml - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi
Giá từng phần lô 61,740,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Lidocain HCl + Adrenalin - Nhóm: 5 - Hàm lượng: 2% + 0.001% 1.8ml - Đường dùng: Tiêm - Dạng bào chế: Dung dịch tiêm dùng trong nha khoa - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi
Giá từng phần lô 270,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Lidocain hydroclorid khan - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 2% 30g - Đường dùng: Dùng ngoài - Dạng bào chế: Thuốc dùng ngoài - ĐVT: Tuýp
Giá từng phần lô 393,092,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Linagliptin + Metformin HCl - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 2.5mg + 1000mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên
Giá từng phần lô 122,043,600
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Linagliptin + Metformin HCl - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 2.5mg + 500mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên
Giá từng phần lô 177,253,800
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Linagliptin + Metformin HCl - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 2.5mg + 850mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên
Giá từng phần lô 296,391,600
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Linagliptin - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 5mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên
Giá từng phần lô 819,109,200
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Linagliptin - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 5mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên
Giá từng phần lô 161,352,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Linezolid - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 600mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên
Giá từng phần lô 207,400,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Linezolid - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 600mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên
Giá từng phần lô 42,250,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Linezolid - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 600mg/300ml - Đường dùng: Tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi
Giá từng phần lô 3,630,950,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Linezolid - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 600mg/300ml - Đường dùng: Tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi
Giá từng phần lô 949,987,500
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Linezolid - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 600mg/300ml - Đường dùng: Tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi
Giá từng phần lô 292,500,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Lisinopril - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 10mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên
Giá từng phần lô 48,493,200
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Lisinopril - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 10mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên
Giá từng phần lô 16,065,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Lisinopril - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 10mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên
Giá từng phần lô 2,170,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Lisinopril - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 5mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên
Giá từng phần lô 18,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Lisinopril - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 5mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên
Giá từng phần lô 2,420,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
L-Isoleucine + L-Leucine + L-Lysine acetat + L-Methionine + L-Phenylalanine + L-Threonine + L-Tryptophan + L-Valine + L-Alanine + L-Arginine + L-Aspartic acid + L-Glutamic acid + L-Histidine + L-Proline + L-Serine + L-tyrosine + glycin (acid amin cho suy thận) - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 6.1% 200ml - Đường dùng: Tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi
Giá từng phần lô 316,221,760
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
L-Isoleucine + L-Leucine + L-Lysine HCl + L-Methionine + L-Phenylalamine + L-Threonine + L-Tryptophan + L-Valine + L-Histidine HCL hydrate - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 2.1236g - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Bột/cốm/hạt pha uống - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi/ gói
Giá từng phần lô 42,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
L-Isoleucine + L-Leucine + L-Valin - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 952mg + 1904mg + 1144mg/ 4.15g - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Bột/cốm/hạt pha uống - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi/ gói
Giá từng phần lô 1,072,500,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
L-Isoleucine, L-Leucine, L-Lysine, L-Methionine, L-Cysteine, L-Phenylalanine, L-Threonine, L-Tryptophan, L-Valine, L-Arginine, L-Histidine, Glycine, L-Alanine, L-Proline, L-Serine (acid amin cho suy gan) - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 8%, 250ml - Đường dùng: Tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi
Giá từng phần lô 478,503,600
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
L-Isoleucine, L-Leucine, L-Lysine, L-Methionine, L-Cysteine, L-Phenylalanine, L-Threonine, L-Tryptophan, L-Valine, L-Arginine, L-Histidine, Glycine, L-Alanine, L-Proline, L-Serine (acid amin cho suy gan) - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 8%, 500ml - Đường dùng: Tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi
Giá từng phần lô 505,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
L-ornithin- L-Aspartat - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 500mg/5ml - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi
Giá từng phần lô 665,280
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
L-ornithin- L-Aspartat - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 5g/ 10ml - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi
Giá từng phần lô 552,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
L-ornithin- L-Aspartat - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 5g/ 10ml - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi
Giá từng phần lô 82,560,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Losartan Kali - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 100mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên
Giá từng phần lô 89,880,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Losartan Kali - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 100mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên
Giá từng phần lô 14,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Losartan Kali - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 100mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên
Giá từng phần lô 2,205,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Losartan Kali - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 25mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên
Giá từng phần lô 23,075,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Losartan Kali - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 25mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên
Giá từng phần lô 1,780,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Losartan Kali - Nhóm: 3 - Hàm lượng: 50mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên
Giá từng phần lô 21,669,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Losartan Kali - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 50mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên
Giá từng phần lô 3,870,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Losartan Kali + Hydrochlorothiazid - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 50mg + 12.5mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên
Giá từng phần lô 47,092,500
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Losartan Kali + Hydrochlorothiazid - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 50mg + 12.5mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên
Giá từng phần lô 2,900,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Loteprednol etabonat - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 0.5% (5mg/ml) 5ml - Đường dùng: Nhỏ mắt - Dạng bào chế: Thuốc nhỏ mắt - ĐVT: Chai/Lọ
Giá từng phần lô 10,975,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Lynestrenol - Nhóm: 5 - Hàm lượng: 5mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên
Giá từng phần lô 1,197,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Macrogol 4000 - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 10g - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Bột/cốm/hạt pha uống - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi/ gói
Giá từng phần lô 284,221,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Macrogol 4000 + Na sulfat + Na bicarbonat + NaCl + KCl - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 64g + 5.7g + 1.68g + 1.46g + 0.75g - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Bột/cốm/hạt pha uống - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi/ gói
Giá từng phần lô 1,529,949,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Magnesi lactat dihydrat + Pyridoxin hydroclorid (Vitamin B6) - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 470mg + 5mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên bao tan ở ruột - ĐVT: Viên
Giá từng phần lô 50,700,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Magnesi lactat dihydrat + Pyridoxin hydroclorid (Vitamin B6) - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 470mg + 5mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên
Giá từng phần lô 50,286,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Magnesi lactat dihydrat + Pyridoxin hydroclorid (Vitamin B6) - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 470mg + 5mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên
Giá từng phần lô 6,615,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Magnesium aspartat tetrahydrat + Potassium aspartat hemihydrat - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 175mg + 166.3mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên
Giá từng phần lô 108,780,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Magnesium gluconat + calcium glycerophosphat - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 0.426g + 0.456g; 10ml - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Dung dịch, hỗn dịch, nhũ dịch uống - ĐVT: Chai/ lọ/ ống
Giá từng phần lô 257,040,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Magnesium glutamate HBr + Acid gama amino butyric + Acid gama amino beta hydroxy butyric + Pyridoxin HCl - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 75mg + 75mg +37mg + 37mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên
Giá từng phần lô 3,780,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Magnesium sulphat heptahydrat - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 0.15g/ml 10ml - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi
Giá từng phần lô 57,249,250
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Mannitol - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 20% 250ml - Đường dùng: Tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi
Giá từng phần lô 15,309,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Mannitol + sorbitol - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 17.5g + 2.5g/100ml, 250ml - Đường dùng: Tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi
Giá từng phần lô 15,444,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Mebeverin HCl - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 135mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên
Giá từng phần lô 18,400,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Mebeverin HCl - Nhóm: 3 - Hàm lượng: 200mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên giải phóng có kiểm soát - ĐVT: Viên
Giá từng phần lô 345,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Mecobalamin - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 500mcg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên
Giá từng phần lô 15,390,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Mecobalamin - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 500mcg/ml - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi
Giá từng phần lô 21,829,800
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Medium- chain Triglicerides + Soya- bean oil - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 5g/100ml; 5g/100ml; 500ml - Đường dùng: Tiêm/truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/tiêm truyền - ĐVT: Chai/Lọ/Ống/Túi
Giá từng phần lô 5,730,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Medium- chain Triglicerides + Soya- bean oil - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 5g/100ml; 5g/100ml; 250ml - Đường dùng: Tiêm/truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/tiêm truyền - ĐVT: Chai/Lọ/Ống/Túi
Giá từng phần lô 91,392,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Mepivacain HCl - Nhóm: 5 - Hàm lượng: 3% 1.8ml - Đường dùng: Tiêm - Dạng bào chế: Dung dịch tiêm dùng trong nha khoa - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi
Giá từng phần lô 125,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Meropenem - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 1g - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Chai/Lọ/Ống/Túi
Giá từng phần lô 5,200,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Mesalazin - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 1g - Đường dùng: Đặt hậu môn - Dạng bào chế: Thuốc đặt hậu môn/ trực tràng - ĐVT: Viên
Giá từng phần lô 165,834,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Mesalazin - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 2g - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Bột/cốm/hạt pha uống giải phóng có kiểm soát - ĐVT: Gói
Giá từng phần lô 21,848,750
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Mesalazin - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 500mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên giải phóng có kiểm soát - ĐVT: Viên
Giá từng phần lô 838,304,400
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Mesna - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 400mg/4ml - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi
Giá từng phần lô 43,491,600
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Metformin HCl - Nhóm: 3 - Hàm lượng: 1000mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên
Giá từng phần lô 4,015,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Metformin HCl - Nhóm: 3 - Hàm lượng: 1000mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên giải phóng có kiểm soát - ĐVT: Viên
Giá từng phần lô 66,500,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Metformin HCl - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 500mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên
Giá từng phần lô 4,720,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Metformin HCl - Nhóm: 3 - Hàm lượng: 500mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên
Giá từng phần lô 3,015,500
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Metformin HCl - Nhóm: 3 - Hàm lượng: 500mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên giải phóng có kiểm soát - ĐVT: Viên
Giá từng phần lô 29,925,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Metformin HCl + Glibenclamid - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 500mg + 2.5mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên
Giá từng phần lô 37,848,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Metformin HCl + Glibenclamid - Nhóm: 3 - Hàm lượng: 500mg + 2.5mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên
Giá từng phần lô 4,350,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Metformin HCl + Glibenclamid - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 500mg + 5mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên
Giá từng phần lô 49,015,200
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Metformin HCl + Glibenclamid - Nhóm: 3 - Hàm lượng: 500mg + 5mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên
Giá từng phần lô 7,308,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Metformin HCl - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 750mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên giải phóng có kiểm soát - ĐVT: Viên
Giá từng phần lô 76,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Metformin HCl - Nhóm: 3 - Hàm lượng: 750mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên giải phóng có kiểm soát - ĐVT: Viên
Giá từng phần lô 25,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Methotrexat - Nhóm: 5 - Hàm lượng: 2.5mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên
Giá từng phần lô 36,750,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Methoxy polyethylene glycol-epoetin beta - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 100mcg/0.3ml - Đường dùng: Tiêm/truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/tiêm truyền - ĐVT: Bơm tiêm/Xy lanh
Giá từng phần lô 3,390,502,500
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Methoxy polyethylene glycol-epoetin beta - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 30mcg/0.3ml - Đường dùng: Tiêm/truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/tiêm truyền - ĐVT: Bơm tiêm/Xy lanh
Giá từng phần lô 1,435,770,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Methoxy polyethylene glycol-epoetin beta - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 50mcg/0.3ml - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Bơm tiêm/Xy lanh
Giá từng phần lô 3,696,735,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Methylene Diphosphonate (MDP) - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 5mg - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống
Giá từng phần lô 129,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Methylprednisolon - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 125mg - Đường dùng: Tiêm/truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/tiêm truyền - ĐVT: Chai/Lọ/Ống/Túi
Giá từng phần lô 378,550,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Methylprednisolon - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 125mg - Đường dùng: Tiêm/truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/tiêm truyền - ĐVT: Chai/Lọ/Ống/Túi
Giá từng phần lô 158,250,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Methylprednisolon acetate - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 40mg/ml - Đường dùng: Tiêm/truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/tiêm truyền - ĐVT: Chai/Lọ/Ống/Túi
Giá từng phần lô 31,895,480
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Metoclopramid HCl - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 10mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên
Giá từng phần lô 91,604,930
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Metoclopramid HCl - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 10mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên
Giá từng phần lô 1,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Metoclopramid HCl - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 10mg/2ml - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi
Giá từng phần lô 300,756,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Metoclopramid HCl - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 10mg/2ml - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi
Giá từng phần lô 15,646,500
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Metoprolol tartrat - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 50mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên
Giá từng phần lô 122,280,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Metronidazol + neomycin sulfat + nystatin - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 500mg + 65,000IU + 100,000IU - Đường dùng: Đặt âm đạo - Dạng bào chế: Viên đặt âm đạo - ĐVT: Viên
Giá từng phần lô 4,720,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Micafungin - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 50mg - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi
Giá từng phần lô 955,500,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Miconazol - Nhóm: 5 - Hàm lượng: 200mg/10g - Đường dùng: Đánh tưa lưỡi - Dạng bào chế: Thuốc tác dụng tại niêm mạc miệng - ĐVT: Tuýp
Giá từng phần lô 2,490,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Midazolam - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 50mg/50ml - Đường dùng: Tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi
Giá từng phần lô 89,775,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Midazolam - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 5mg/1ml - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi
Giá từng phần lô 969,759,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Midazolam - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 5mg/1ml - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi
Giá từng phần lô 315,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Mifepriston - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 200mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên
Giá từng phần lô 44,820,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Milrinon - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 10mg/10ml - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi
Giá từng phần lô 2,940,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Minocyclin - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 100mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên
Giá từng phần lô 15,900,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Mirtazapin - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 30mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên
Giá từng phần lô 210,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Mirtazapin - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 30mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên
Giá từng phần lô 23,850,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Mirtazapin - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 30mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên
Giá từng phần lô 8,064,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Natri clorid + Kali clorid + Monobasic kali phosphat + Natri acetat.3H2O + Magne sulfat.7H2O + Kẽm sulfat.7H2O + Dextrose Anhydrous - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 1.955g+0.375g+0.68g+0.68g+0.316g+5.76mg+37.5g / 500ml - Đường dùng: Tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi
Giá từng phần lô 40,800,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Mometason furoat - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 50mcg/ liều 140liều - Đường dùng: Xịt mũi - Dạng bào chế: Thuốc xịt mũi - ĐVT: Chai/ lọ
Giá từng phần lô 71,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Monobasic Natri phosphat + Dibasic Natri phosphat - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 9.5g + 3.5g/59ml, 66ml - Đường dùng: Thụt trực tràng - Dạng bào chế: Thuốc thụt hậu môn/ trực tràng - ĐVT: Chai/ lọ
Giá từng phần lô 880,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Monobasic Natri phosphat + Dibasic Natri phosphat - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 19g + 7g/118ml, 133ml - Đường dùng: Thụt trực tràng - Dạng bào chế: Thuốc thụt hậu môn/ trực tràng - ĐVT: Chai/ lọ
Giá từng phần lô 2,935,500,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Montelukast - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 10mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên
Giá từng phần lô 191,100,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Montelukast - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 10mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên
Giá từng phần lô 9,500,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Montelukast - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 10mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên
Giá từng phần lô 4,620,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Montelukast - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 4mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Bột/cốm/hạt pha uống - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi/ gói
Giá từng phần lô 8,776,300
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Montelukast - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 4mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Bột/cốm/hạt pha uống - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi/ gói
Giá từng phần lô 336,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Montelukast - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 5mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên
Giá từng phần lô 8,200,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Morphin HCl - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 10mg/1ml - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi
Giá từng phần lô 67,200,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Morphin sulfat - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 10mg/1ml - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi
Giá từng phần lô 7,498,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Morphin sulfat - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 30mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên
Giá từng phần lô 250,250,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Morphin sulfat 5H2O - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 10mg/ml - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi
Giá từng phần lô 195,510,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Mosaprid citrat - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 5mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên
Giá từng phần lô 5,600,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Mosaprid citrat - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 5mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên
Giá từng phần lô 1,725,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Moxifloxacin - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 5mg/ml (0.5%) 5ml - Đường dùng: Nhỏ mắt - Dạng bào chế: Thuốc nhỏ mắt - ĐVT: Chai/Lọ
Giá từng phần lô 4,185,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Moxifloxacin - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 400mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên
Giá từng phần lô 120,750,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Moxifloxacin - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 400mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên
Giá từng phần lô 18,750,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Moxifloxacin - Nhóm: 3 - Hàm lượng: 400mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên
Giá từng phần lô 20,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Moxifloxacin - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 400mg/250ml - Đường dùng: Tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi
Giá từng phần lô 305,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Moxifloxacin - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 400mg/250ml - Đường dùng: Tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi
Giá từng phần lô 90,800,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Mupirocin - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 2% 5g - Đường dùng: Dùng ngoài - Dạng bào chế: Thuốc dùng ngoài - ĐVT: Tuýp
Giá từng phần lô 9,090,900
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Mupirocin - Nhóm: 5 - Hàm lượng: 2% 5g - Đường dùng: Dùng ngoài - Dạng bào chế: Thuốc dùng ngoài - ĐVT: Tuýp
Giá từng phần lô 2,600,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Mycophenolate mofetil - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 250mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên
Giá từng phần lô 56,880,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Mycophenolat mofetil - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 500mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên
Giá từng phần lô 7,886,400,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Mycophenolic acid (dưới dạng Mycophenolat Natri) - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 180mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên bao tan ở ruột - ĐVT: Viên
Giá từng phần lô 1,388,499,840
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Mycophenolic acid (dưới dạng Mycophenolat Natri) - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 360mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên bao tan ở ruột - ĐVT: Viên
Giá từng phần lô 2,638,198,080
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
NaCl + Na bicarbonat + KCl + dextrose khan - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 0.35g + 0.25g + 0.15g + 2g - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên
Giá từng phần lô 3,600,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Naftidrofuryl hydrogen oxalate - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 200mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên
Giá từng phần lô 100,947,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Naloxone HCl - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 0.4mg/ml - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi
Giá từng phần lô 4,839,450
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Naproxen - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 500mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên
Giá từng phần lô 2,838,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Natri bicarbonat - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 1.4% 250ml - Đường dùng: Tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi
Giá từng phần lô 30,374,350
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Natri bicarbonat - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 4.2% 250ml - Đường dùng: Tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi
Giá từng phần lô 171,045,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Natri bicarbonat - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 8.4% 10ml - Đường dùng: Tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi
Giá từng phần lô 214,720,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Natri chlorid + kali chlorid + magnesi chlorid hexahydrat + calci chlorid dihydrat + natri acetate trihydrat + L-malic acid - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 3.4g + 0.15g + 0.1g + 0.19g + 1.64g + 0.34g/500ml; 1000ml - Đường dùng: Tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi
Giá từng phần lô 144,942,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Natri chlorid + kali chlorid + magnesi chlorid hexahydrat + calci chlorid dihydrat + natri acetate trihydrat + L-malic acid - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 3.4g + 0.15g + 0.1g + 0.19g + 1.64g + 0.34g/500ml; 500ml - Đường dùng: Tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi
Giá từng phần lô 853,261,500
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Natri clorid - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 3% 100ml - Đường dùng: Tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi
Giá từng phần lô 68,125,380
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Natri clorid - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 0.45% 500ml - Đường dùng: Tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi
Giá từng phần lô 18,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Natri clorid + Glucose - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 0.9% + 5% 500ml - Đường dùng: Tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi
Giá từng phần lô 25,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Natri clorid - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 0.9% 1000ml - Đường dùng: Tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi
Giá từng phần lô 163,624,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Natri clorid - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 0.9% 1000ml - Đường dùng: rửa (vô khuẩn) - Dạng bào chế: Dung dịch vô khuẩn dùng trong phẫu thuật - ĐVT: Chai/ lọ
Giá từng phần lô 566,496,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Natri clorid - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 0.9% 1000ml - Đường dùng: Dùng ngoài - Dạng bào chế: Thuốc dùng ngoài - ĐVT: Chai/ lọ
Giá từng phần lô 11,575,200
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Natri clorid - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 0.9% 100ml - Đường dùng: Tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi
Giá từng phần lô 2,752,044,750
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Natri clorid - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 0.9% 100ml - Đường dùng: Tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm truyền - ĐVT: Chai/ lọ (chai 2 cổng thể tích ≥ 190ml để pha thuốc hóa trị ung thư)
Giá từng phần lô 829,150,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Natri clorid - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 0.9% 10ml - Đường dùng: Nhỏ mắt - Dạng bào chế: Thuốc nhỏ mắt - ĐVT: Chai/ lọ
Giá từng phần lô 28,301,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Natri clorid - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 0.9% 250ml - Đường dùng: Tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi
Giá từng phần lô 305,450,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Natri clorid - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 0.9% 500ml - Đường dùng: Tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi
Giá từng phần lô 1,361,638,740
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Natri clorid - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 0.9% 500ml - Đường dùng: Tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm truyền - ĐVT: Chai/ lọ (chai 2 cổng thể tích ≥ 700ml để pha thuốc hóa trị ung thư)
Giá từng phần lô 472,500,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Natri clorid - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 0.9% 50ml - Đường dùng: Xịt mũi - Dạng bào chế: Thuốc xịt mũi - ĐVT: Chai/ lọ
Giá từng phần lô 3,099,600
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Natri clorid + Kali clorid + Calci Clorid. 2H2O + Natri Lactat + dextrose khan - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 1.5g + 75mg + 50mg + 750mg + 11.365g / 250ml; 500ml - Đường dùng: Tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi
Giá từng phần lô 427,035,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Natri clorid - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 10% 5ml - Đường dùng: Tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi
Giá từng phần lô 924,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Natri dexamethason metasulphobenzoate + Neomycin sulfate + Polymycin B sulfate - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 0.1g + 650,000IU + 1,000,000IU /100ml; 10.5ml - Đường dùng: Nhỏ tai - Dạng bào chế: Thuốc nhỏ tai - ĐVT: Chai/ lọ
Giá từng phần lô 6,600,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Natri polystyren sulfonat - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 15g - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Bột/cốm/hạt pha uống - ĐVT: Gói
Giá từng phần lô 80,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Nebivolol - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 5mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên
Giá từng phần lô 277,400,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Nebivolol - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 5mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên
Giá từng phần lô 34,650,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Nebivolol - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 5mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên
Giá từng phần lô 11,237,500
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Nefopam HCl - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 20mg /2ml - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi
Giá từng phần lô 1,686,300,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Nefopam HCl - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 20mg /2ml - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi
Giá từng phần lô 26,200,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Nefopam HCl - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 30mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên
Giá từng phần lô 3,150,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Neomycin sulfat + Dexamethason Natri phosphat - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 25mg + 5.5mg/5ml - Đường dùng: Nhỏ mắt - Dạng bào chế: Thuốc nhỏ mắt - ĐVT: Chai/ lọ
Giá từng phần lô 34,020
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Neostigmin metilsulfat - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 0.5mg/ml x 1ml - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi
Giá từng phần lô 275,200,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Neostigmin metilsulfat - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 0.5mg/ml x 1ml - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi
Giá từng phần lô 49,104,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Nepafenac - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 1mg/ml - Đường dùng: Nhỏ mắt - Dạng bào chế: Thuốc nhỏ mắt - ĐVT: Chai/Lọ
Giá từng phần lô 2,294,985
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Nepidermin - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 0.5mg/ml, 10ml - Đường dùng: Dùng ngoài - Dạng bào chế: Thuốc xịt ngoài da - ĐVT: Chai/ lọ
Giá từng phần lô 20,700,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Netilmicin - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 100mg/2ml - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi
Giá từng phần lô 3,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Nhôm hydroxyd + magnesium hydroxide + simethicon - Nhóm: 5 - Hàm lượng: 300mg + 150mg + 40mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên
Giá từng phần lô 91,500,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Nhôm hydroxyd khô + magnesi hydroxyd - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 400mg + 400mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên
Giá từng phần lô 230,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Nicardipin HCl - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 10mg/10ml - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi
Giá từng phần lô 2,256,231,950
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Nicorandil - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 5mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên
Giá từng phần lô 161,700,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Nicorandil - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 5mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên
Giá từng phần lô 60,900,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Nifedipin - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 30mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên giải phóng có kiểm soát - ĐVT: Viên
Giá từng phần lô 95,069,700
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Nimodipin - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 10mg/50ml - Đường dùng: Tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi
Giá từng phần lô 117,200,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Nimodipin - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 30mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên
Giá từng phần lô 50,400,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Nintedanib - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 150mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên
Giá từng phần lô 739,935,360
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Nitroglycerin - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 10g khí dung chứa: 0.08g - Đường dùng: Phun mù - Dạng bào chế: Dung dịch/hỗn dịch khí dung - ĐVT: Chai/ lọ
Giá từng phần lô 9,750,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
NorAdrenalin - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 4mg/4ml - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi
Giá từng phần lô 407,740,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
NorAdrenalin - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 1mg/1ml - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi
Giá từng phần lô 2,450,350,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
NorAdrenalin - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 1mg/1ml - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi
Giá từng phần lô 572,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Norfloxacin - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 400mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên
Giá từng phần lô 1,234,800
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Nước cất pha tiêm - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 1000ml - Đường dùng: Tiêm - Dạng bào chế: Thuốc pha tiêm - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi
Giá từng phần lô 2,400,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Nước cất pha tiêm - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 100ml - Đường dùng: Tiêm - Dạng bào chế: Thuốc pha tiêm - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi
Giá từng phần lô 205,314,680
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Nước cất pha tiêm - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 500ml - Đường dùng: Tiêm - Dạng bào chế: Thuốc pha tiêm - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi
Giá từng phần lô 182,700,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Nystatin - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 25,000UI - Đường dùng: Rơ miệng - Dạng bào chế: Thuốc tác dụng tại niêm mạc miệng - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi/ gói
Giá từng phần lô 23,152,500
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Nystatin - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 500,000UI - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên
Giá từng phần lô 2,940,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Octreotid - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 0.1mg/ml x 1ml - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi
Giá từng phần lô 444,675,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Octreotid - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 0.1mg/ml x 1ml - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi
Giá từng phần lô 168,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Ofloxacin - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 0.3% 3.5g - Đường dùng: Tra mắt - Dạng bào chế: Thuốc tra mắt - ĐVT: Tuýp
Giá từng phần lô 7,452,900
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Ofloxacin - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 200mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên
Giá từng phần lô 520,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Olanzapin - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 10mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên
Giá từng phần lô 31,920,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Olanzapin - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 10mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên
Giá từng phần lô 3,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Olanzapin - Nhóm: 3 - Hàm lượng: 10mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên
Giá từng phần lô 13,860,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Olanzapin - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 5mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên
Giá từng phần lô 30,975,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Olanzapin - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 5mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên
Giá từng phần lô 2,182,500
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Olaparib - Nhóm: 5 - Hàm lượng: 100mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên
Giá từng phần lô 1,265,544,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Olaparib - Nhóm: 5 - Hàm lượng: 150mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên
Giá từng phần lô 3,374,784,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Olopatadin HCl - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 0.2% (2mg/ml) 2.5ml - Đường dùng: Nhỏ mắt - Dạng bào chế: Thuốc nhỏ mắt - ĐVT: Chai/Lọ
Giá từng phần lô 9,170,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Omalizumab - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 150mg - Đường dùng: Tiêm/truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/tiêm truyền - ĐVT: Chai/Lọ/Ống/Túi
Giá từng phần lô 63,767,690
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Omeprazol - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 20mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên
Giá từng phần lô 462,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Ondansetron - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 8mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên
Giá từng phần lô 745,680,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Ondansetron - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 8mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên
Giá từng phần lô 80,912,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Oseltamivir - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 75 mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên
Giá từng phần lô 24,682,350
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Otilonium bromid - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 40mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên
Giá từng phần lô 27,594,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Oxacillin - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 1g - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi
Giá từng phần lô 35,500,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Oxacillin - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 1g - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi
Giá từng phần lô 8,988,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Oxaliplatin - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 100mg - Đường dùng: Tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm truyền - ĐVT: Chai/Lọ/Ống/Túi
Giá từng phần lô 382,700,700
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Oxaliplatin - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 50mg - Đường dùng: Tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm truyền - ĐVT: Chai/Lọ/Ống/Túi
Giá từng phần lô 728,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Oxaliplatin - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 50mg - Đường dùng: Tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm truyền - ĐVT: Chai/Lọ/Ống/Túi
Giá từng phần lô 478,800,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Oxcarbazepin - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 300mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên
Giá từng phần lô 369,331,200
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Oxcarbazepin - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 300mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên
Giá từng phần lô 76,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Paclitaxel - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 260mg - Đường dùng: Tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm truyền - ĐVT: Chai/Lọ/Ống/Túi
Giá từng phần lô 39,900,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Paclitaxel - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 30mg - Đường dùng: Tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm truyền - ĐVT: Chai/Lọ/Ống/Túi
Giá từng phần lô 20,699,280
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Palbociclib - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 100mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên
Giá từng phần lô 1,605,744,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Palbociclib - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 125mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên
Giá từng phần lô 1,070,496,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Palbociclib - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 75mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên
Giá từng phần lô 535,248,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Palonosetron - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 0.25mg/5ml - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi
Giá từng phần lô 1,071,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Pamidronat disodium - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 90mg - Đường dùng: Tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi
Giá từng phần lô 19,488,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Pancreatin - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 300mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên
Giá từng phần lô 548,120,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Pantoprazol - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 20mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên bao tan ở ruột - ĐVT: Viên
Giá từng phần lô 62,403,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Papaverin HCl - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 40mg/2ml - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi
Giá từng phần lô 621,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Paracetamol - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 150mg - Đường dùng: Đặt hậu môn - Dạng bào chế: Thuốc đặt hậu môn/ trực tràng - ĐVT: Viên
Giá từng phần lô 790,300
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Paracetamol - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 1g/100ml - Đường dùng: Tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi
Giá từng phần lô 2,067,887,850
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Paracetamol - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 300mg - Đường dùng: Đặt hậu môn - Dạng bào chế: Thuốc đặt hậu môn/ trực tràng - ĐVT: Viên
Giá từng phần lô 2,376,900
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Paracetamol - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 325mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên
Giá từng phần lô 95,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Paracetamol + Tramadol HCl - Nhóm: 3 - Hàm lượng: 325mg + 37.5mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên
Giá từng phần lô 432,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Paracetamol + Tramadol HCl - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 325mg + 37.5mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên
Giá từng phần lô 55,200,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Paracetamol + codein phosphat - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 500mg + 30mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên
Giá từng phần lô 34,503,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Paracetamol + codein phosphat - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 500mg + 30mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên
Giá từng phần lô 2,940,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Paracetamol + codein phosphat - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 500mg + 30mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên sủi - ĐVT: Viên
Giá từng phần lô 31,560,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Paracetamol + codein phosphat - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 500mg + 30mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên sủi - ĐVT: Viên
Giá từng phần lô 18,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Paracetamol - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 80mg - Đường dùng: Đặt hậu môn - Dạng bào chế: Thuốc đặt hậu môn/ trực tràng - ĐVT: Viên
Giá từng phần lô 661,500
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Paroxetin - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 20mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên
Giá từng phần lô 244,750,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Paroxetin - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 20mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên
Giá từng phần lô 22,701,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Paroxetin - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 30mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên
Giá từng phần lô 20,300,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Pegfilgrastim - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 6mg/0.6ml - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi
Giá từng phần lô 326,150,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Pegfilgrastim - Nhóm: 5 - Hàm lượng: 6mg/0.6ml - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi
Giá từng phần lô 106,962,500
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Pembrolizumab - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 100mg/4ml - Đường dùng: Tiêm/truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/tiêm truyền - ĐVT: Chai/Lọ/Ống/Túi
Giá từng phần lô 18,492,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Pemetrexed - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 100mg - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi
Giá từng phần lô 214,500,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Pemetrexed - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 100mg - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi
Giá từng phần lô 23,760,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Pemetrexed - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 500mg - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi
Giá từng phần lô 1,172,325,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Pemetrexed - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 500mg - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi
Giá từng phần lô 71,200,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Perindopril arginin - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 10mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên
Giá từng phần lô 64,476,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Perindopril arginin + Amlodipin - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 10mg + 10mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên
Giá từng phần lô 132,206,380
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Perindopril arginin + Amlodipin - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 10mg + 5mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên
Giá từng phần lô 111,960,380
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Perindopril arginin + Amlodipin - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 3.5mg + 2.5mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên
Giá từng phần lô 25,032,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Perindopril Arginin + Indapamid - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 5mg + 1.25mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên
Giá từng phần lô 78,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Perindopril arginin - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 5mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên
Giá từng phần lô 109,045,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Perindopril arginin - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 5mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên
Giá từng phần lô 19,127,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Perindopril arginin + Amlodipin - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 5mg + 10mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên
Giá từng phần lô 56,006,500
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Perindopril arginin + Amlodipin - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 5mg + 5mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên
Giá từng phần lô 375,573,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Perindopril arginin + Amlodipin - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 7mg + 5mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên
Giá từng phần lô 1,976,700
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Perindopril arginine + Indapamide + Amlodipine - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 10mg + 2.5mg + 10mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên
Giá từng phần lô 55,650,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Perindopril arginine + Indapamide + Amlodipine - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 10mg + 2.5mg + 5mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên
Giá từng phần lô 33,390,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Perindopril arginine + Indapamide + Amlodipine - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 5mg + 1.25mg + 10mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên
Giá từng phần lô 30,805,200
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Perindopril arginine + Indapamide + Amlordipine - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 5mg + 1.25mg + 5mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên
Giá từng phần lô 94,127,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Pethidin HCl - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 100mg/2ml - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi
Giá từng phần lô 19,260,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Phần chiết lipid-sterol của cây Serenoa repens - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 160mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên
Giá từng phần lô 22,476,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Phenazon + Lidocain HCl - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 4% + 1% 15ml - Đường dùng: Nhỏ tai - Dạng bào chế: Thuốc nhỏ tai - ĐVT: Lọ
Giá từng phần lô 1,080,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Phenobarbital - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 100mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên
Giá từng phần lô 94,500
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Phenobarbital Natri - Nhóm: 5 - Hàm lượng: 10% 2ml - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi
Giá từng phần lô 703,500
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Phenylephrine - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 50mcg/ml x 10ml - Đường dùng: Tiêm - Dạng bào chế: Thuốc tiêm đóng sẵn trong dụng cụ tiêm - ĐVT: bơm tiêm
Giá từng phần lô 357,880,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Phenytoin - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 100mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên
Giá từng phần lô 4,640,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Phospholipid đậu nành - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 300mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên
Giá từng phần lô 140,962,680
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Phospholipid đậu nành - Nhóm: 5 - Hàm lượng: 300mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên
Giá từng phần lô 43,400,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Piracetam - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 12g/60ml - Đường dùng: Tiêm/truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/tiêm truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi
Giá từng phần lô 6,320,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Piracetam - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 3g/15ml - Đường dùng: Tiêm/truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/tiêm truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi
Giá từng phần lô 80,230,500
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Piracetam - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 3g/15ml - Đường dùng: Tiêm/truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/tiêm truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi
Giá từng phần lô 5,570,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Piracetam - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 400mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên
Giá từng phần lô 1,234,800
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Piracetam - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 400mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên
Giá từng phần lô 159,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Piracetam - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 800mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên
Giá từng phần lô 4,305,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Pitavastatin calcium - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 2mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên
Giá từng phần lô 2,280,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Polyethylene glycol 400 + Propylene glycol - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 4mg/ml + 3mg/ml; 15ml - Đường dùng: Nhỏ mắt - Dạng bào chế: Thuốc nhỏ mắt - ĐVT: Chai
Giá từng phần lô 22,409,700
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Polyethylene glycol 400 + Propylene glycol - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 4mg/ml + 3mg/ml; 5ml - Đường dùng: Nhỏ mắt - Dạng bào chế: Thuốc nhỏ mắt - ĐVT: Lọ
Giá từng phần lô 13,822,770
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Posaconazol - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 40mg/ml x 105ml - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Dung dịch/ hỗn dịch/ nhũ dịch uống - ĐVT: Chai/Lọ
Giá từng phần lô 142,500,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Povidon Iod - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 1% 125ml - Đường dùng: Súc họng - Dạng bào chế: Thuốc tác dụng tại niêm mạc miệng - ĐVT: Chai/Lọ
Giá từng phần lô 176,304,960
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Povidon Iod - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 10% 40g - Đường dùng: Dùng ngoài - Dạng bào chế: Thuốc dùng ngoài - ĐVT: Tuýp
Giá từng phần lô 2,462,250
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Povidon Iod - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 10% 500ml - Đường dùng: Dùng ngoài - Dạng bào chế: Thuốc dùng ngoài - ĐVT: Chai/Lọ
Giá từng phần lô 8,750,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Povidon Iod - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 10% 90ml - Đường dùng: Dùng ngoài - Dạng bào chế: Thuốc dùng ngoài - ĐVT: Chai/Lọ
Giá từng phần lô 67,050,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Povidon Iod - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 10% 125ml - Đường dùng: Sát trùng âm đạo - Dạng bào chế: Thuốc dùng ngoài - ĐVT: Chai/Lọ
Giá từng phần lô 17,808,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Pramipexol dihydrochlorid monohydrat - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 0.25mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên
Giá từng phần lô 388,500,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Pramipexol dihydrochlorid monohydrat - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 0.375mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên giải phóng có kiểm soát - ĐVT: Viên
Giá từng phần lô 496,320,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Pramipexol dihydrochlorid monohydrat - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 0.75mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên giải phóng có kiểm soát - ĐVT: Viên
Giá từng phần lô 3,090,500,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Praziquantel - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 600mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên
Giá từng phần lô 2,520,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Prednisolon acetat - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 1% 5ml - Đường dùng: Nhỏ mắt - Dạng bào chế: Thuốc nhỏ mắt - ĐVT: Chai/Lọ
Giá từng phần lô 635,240
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Pregabalin - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 150mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên
Giá từng phần lô 198,500,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Pregabalin - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 150mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên
Giá từng phần lô 26,520,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Pregabalin - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 150mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên
Giá từng phần lô 5,166,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Pregabalin - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 75mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên
Giá từng phần lô 816,260,100
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Pregabalin - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 75mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên
Giá từng phần lô 199,875,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Pregabalin - Nhóm: 3 - Hàm lượng: 75mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên
Giá từng phần lô 503,370,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Pregabalin - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 75mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên
Giá từng phần lô 28,860,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Progesteron - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 1% 80g - Đường dùng: Dùng ngoài - Dạng bào chế: Thuốc dùng ngoài - ĐVT: Tuýp
Giá từng phần lô 10,985,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Progesteron - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 100mg - Đường dùng: Uống hoặc đặt âm đạo - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên
Giá từng phần lô 1,365,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Progesteron - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 200mg - Đường dùng: Uống hoặc đặt âm đạo - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên
Giá từng phần lô 39,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Progesteron - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 200mg - Đường dùng: Uống hoặc đặt âm đạo - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên
Giá từng phần lô 9,120,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Progesteron - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 25mg/ml - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi
Giá từng phần lô 185,850
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Promethazin HCl - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 50mg/2ml - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi
Giá từng phần lô 7,650,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Proparacain HCl - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 0.5% 15ml - Đường dùng: Nhỏ mắt - Dạng bào chế: Thuốc nhỏ mắt - ĐVT: Lọ
Giá từng phần lô 1,181,400
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Propofol - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 1% 20ml - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi
Giá từng phần lô 921,837,500
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Propofol - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 1% 50ml - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi
Giá từng phần lô 37,800,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Propranolol HCl - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 1mg/ml - Đường dùng: Tiêm/truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/tiêm truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi
Giá từng phần lô 5,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Propranolol HCl - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 40mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên
Giá từng phần lô 20,867,900
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Prostaglandin E1 (Alprostadil) - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 500mcg - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi
Giá từng phần lô 70,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Protamin sulfat - Nhóm: 5 - Hàm lượng: 10mg/ml 5ml - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi
Giá từng phần lô 373,100,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Pyridostigmin bromid - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 60mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên
Giá từng phần lô 158,400,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Pyridostigmin bromid - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 60mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên
Giá từng phần lô 30,870,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Quetiapin - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 200mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên giải phóng có kiểm soát - ĐVT: Viên
Giá từng phần lô 65,688,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Quetiapin - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 300mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên giải phóng có kiểm soát - ĐVT: Viên
Giá từng phần lô 16,660,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Quetiapin - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 50mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên giải phóng có kiểm soát - ĐVT: Viên
Giá từng phần lô 146,608,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Quetiapin - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 50mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên
Giá từng phần lô 14,940,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Rabeprazol Natri - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 10mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên bao tan ở ruột - ĐVT: Viên
Giá từng phần lô 873,600,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Rabeprazol Natri - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 10mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên bao tan ở ruột - ĐVT: Viên
Giá từng phần lô 58,080,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Rabeprazol Natri - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 10mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên bao tan ở ruột - ĐVT: Viên
Giá từng phần lô 97,020,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Rabeprazol Natri - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 20mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên bao tan ở ruột - ĐVT: Viên
Giá từng phần lô 731,500,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Rabeprazol Natri - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 20mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên bao tan ở ruột - ĐVT: Viên
Giá từng phần lô 14,560,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Rabeprazol Natri - Nhóm: 3 - Hàm lượng: 20mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên bao tan ở ruột - ĐVT: Viên
Giá từng phần lô 202,800,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Rabeprazol Natri - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 20mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên bao tan ở ruột - ĐVT: Viên
Giá từng phần lô 6,630,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Rabeprazol Natri - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 20mg - Đường dùng: Tiêm - Dạng bào chế: Bột đông khô pha tiêm - ĐVT: Lọ
Giá từng phần lô 2,666,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Rabeprazol Natri - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 20mg - Đường dùng: Tiêm - Dạng bào chế: Bột đông khô pha tiêm - ĐVT: Lọ
Giá từng phần lô 60,500,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Racecadotril - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 100mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên
Giá từng phần lô 12,075,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Ranitidin - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 50mg/2ml - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi
Giá từng phần lô 7,980,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Ranitidin - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 50mg/2ml - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi
Giá từng phần lô 450,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Rebamipid - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 100mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên
Giá từng phần lô 21,240,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Rebamipid - Nhóm: 3 - Hàm lượng: 100mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên
Giá từng phần lô 33,600,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Rebamipid - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 100mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên
Giá từng phần lô 6,885,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Recombinant Humant Epidermal Growth Factor - Nhóm: 5 - Hàm lượng: 0.075mg - Đường dùng: Tiêm - Dạng bào chế: Bột đông khô pha tiêm - ĐVT: Lọ
Giá từng phần lô 318,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Repaglinid - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 1mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên
Giá từng phần lô 52,500,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Ribociclib - Nhóm: 5 - Hàm lượng: 200mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên
Giá từng phần lô 719,280,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Rifaximin - Nhóm: 5 - Hàm lượng: 550mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên
Giá từng phần lô 230,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Rituximab - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 100mg/10ml - Đường dùng: Tiêm truyền - Dạng bào chế: Dung dịch đậm đặc pha tiêm/ tiêm truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi
Giá từng phần lô 792,075,466
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Rituximab - Nhóm: 5 - Hàm lượng: 100mg/10ml - Đường dùng: Tiêm truyền - Dạng bào chế: Dung dịch đậm đặc pha tiêm/ tiêm truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi
Giá từng phần lô 181,392,120
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Rituximab - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 500mg/50ml - Đường dùng: Tiêm truyền - Dạng bào chế: Dung dịch đậm đặc pha tiêm/ tiêm truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi
Giá từng phần lô 2,318,505,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Rituximab - Nhóm: 5 - Hàm lượng: 500mg/50ml - Đường dùng: Tiêm truyền - Dạng bào chế: Dung dịch đậm đặc pha tiêm/ tiêm truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi
Giá từng phần lô 723,240,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Rivaroxaban - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 10mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên
Giá từng phần lô 420,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Rivaroxaban - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 10mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên
Giá từng phần lô 100,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Rivaroxaban - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 15mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên
Giá từng phần lô 2,352,480,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Rivaroxaban - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 15mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên
Giá từng phần lô 413,100,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Rivaroxaban - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 20mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên
Giá từng phần lô 1,922,700,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Rivaroxaban - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 20mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên
Giá từng phần lô 399,600,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Rocuronium bromid - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 10mg/ml 5ml - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi
Giá từng phần lô 827,700,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Rosuvastatin - Nhóm: 3 - Hàm lượng: 10mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên
Giá từng phần lô 34,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Rosuvastatin - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 10mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên
Giá từng phần lô 8,331,200
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Rosuvastatin - Nhóm: 3 - Hàm lượng: 20mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên
Giá từng phần lô 49,680,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Rosuvastatin - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 20mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên
Giá từng phần lô 13,110,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Rosuvastatin - Nhóm: 3 - Hàm lượng: 5mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên
Giá từng phần lô 3,827,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Rotundin - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 30mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên
Giá từng phần lô 13,470,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Rotundin - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 60mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên
Giá từng phần lô 309,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Rutin + Vitamin C - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 500mg + 100mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên
Giá từng phần lô 15,750,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Rutin + Vitamin C - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 50mg + 50mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên
Giá từng phần lô 690,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Saccharomyces boulardii - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 100mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Bột/cốm/hạt pha uống - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi/ gói
Giá từng phần lô 111,650,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Saccharomyces boulardii - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 250mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên
Giá từng phần lô 487,500,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Sacubitril + Valsartan (dưới dạng muối phức hợp Sacubitri Valsartan Natri) - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 24.3mg + 25.7mg (56.551mg) - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên
Giá từng phần lô 160,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Sacubitril + Valsartan (dưới dạng muối phức hợp Sacubitri Valsartan Natri) - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 48.6mg + 51.4mg (113.103mg) - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên
Giá từng phần lô 120,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Sacubitril + Valsartan (dưới dạng muối phức hợp Sacubitri Valsartan Natri) - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 97.2mg + 102.8mg (226.206mg) - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên
Giá từng phần lô 60,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Salbutamol - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 100mcg/liều xịt 200 liều - Đường dùng: Xịt họng - Dạng bào chế: Thuốc xịt họng - ĐVT: Chai/ lọ/ ống
Giá từng phần lô 28,050,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Salbutamol - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 5mg/2.5ml - Đường dùng: Hít - Dạng bào chế: Dung dịch/ hỗn dịch khí dung - ĐVT: Chai/ lọ/ ống
Giá từng phần lô 179,028,390
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Salbutamol - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 5mg/5ml - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống
Giá từng phần lô 5,750,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Salicylic acid + Betamethason dipropionat - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 30mg/g + 0.64mg/g 10g - Đường dùng: Dùng ngoài - Dạng bào chế: Thuốc dùng ngoài - ĐVT: Tuýp
Giá từng phần lô 425,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Salicylic acid + Betamethason dipropionat - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 30mg/g + 0.64mg/g 15g - Đường dùng: Dùng ngoài - Dạng bào chế: Thuốc dùng ngoài - ĐVT: Tuýp
Giá từng phần lô 740,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Salmeterol + Fluticason propionat - Nhóm: 1 - Hàm lượng: (25mcg + 125mcg)/liều x 120 liều - Đường dùng: Hít - Dạng bào chế: Thuốc hít định liều/ phun mù định liều - ĐVT: Bình/Chai/Lọ/Hộp
Giá từng phần lô 13,559,760
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Salmeterol + Fluticason propionat - Nhóm: 1 - Hàm lượng: (25mcg + 250mcg)/liều x 120 liều - Đường dùng: Hít - Dạng bào chế: Thuốc hít định liều/ phun mù định liều - ĐVT: Bình/Chai/Lọ/Hộp
Giá từng phần lô 335,098,450
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Salmeterol + Fluticason propionat - Nhóm: 2 - Hàm lượng: (25mcg + 250mcg)/ liều x 120 liều - Đường dùng: Hít qua đường miệng - Dạng bào chế: Thuốc hít định liều/ phun mù định liều - ĐVT: Bình xịt
Giá từng phần lô 72,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Salmeterol + Fluticason propionat - Nhóm: 1 - Hàm lượng: (25mcg + 50mcg)/liều x 120 liều - Đường dùng: Hít - Dạng bào chế: Thuốc hít định liều/ phun mù định liều - ĐVT: Bình/Chai/Lọ/Hộp
Giá từng phần lô 1,911,390
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Sắt chlorid + kẽm chlorid + mangan chlorid tetrahydrat + đồng chlorid dihydrat + crom chlorid hexahydrat + natri selenit pentahydrat + natri molybdat dihydrat + natri fluorid + kali iodid - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 6.958mg + 6.815mg + 1.979mg + 2.046mg + 0.053mg + 0.0789mg + 0.0242mg + 1.26mg + 0.166mg/10ml - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi
Giá từng phần lô 161,175,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Sắt proteinsuccinylat - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 800mg/15ml - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Dung dịch, hỗn dịch, nhũ dịch uống - ĐVT: Chai/ lọ
Giá từng phần lô 2,035,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Sắt Sucrose - Nhóm: 1 - Hàm lượng: (Sắt 20mg/ ml) x 5ml - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi
Giá từng phần lô 134,850,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Sắt Sulfat + Acid folic - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 50mg sắt + 0.35mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên giải phóng có kiểm soát - ĐVT: Viên
Giá từng phần lô 242,165,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Sắt Sulfat + Acid folic - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 50mg sắt + 0.35mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên
Giá từng phần lô 94,990,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Saxagliptin + Metformin HCl - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 5mg + 1000mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên
Giá từng phần lô 452,350,480
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Saxagliptin + Metformin HCl - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 5mg + 500mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên
Giá từng phần lô 540,045,840
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Secukinumab - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 150mg - Đường dùng: Tiêm/truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/tiêm truyền - ĐVT: Chai/Lọ/Ống/Túi
Giá từng phần lô 2,346,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Selenium - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 100mcg/10ml - Đường dùng: Tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi
Giá từng phần lô 1,669,500
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Sertraline - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 50mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên
Giá từng phần lô 85,260,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Sertraline - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 50mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên
Giá từng phần lô 4,788,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Sevoflurane - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 250ml - Đường dùng: Hít - Dạng bào chế: Dược chất lỏng nguyên chất dùng để hít - ĐVT: Chai/ lọ
Giá từng phần lô 232,800,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Sildenafil - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 50mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên
Giá từng phần lô 16,800,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Silymarin - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 140mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên
Giá từng phần lô 624,355,200
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Silymarin - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 140mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên
Giá từng phần lô 286,995,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Silymarin - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 150mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên
Giá từng phần lô 35,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Silymarin - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 70mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên
Giá từng phần lô 25,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Simethicon - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 40mg/0.6ml 15ml - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Dung dịch, hỗn dịch, nhũ dịch uống - ĐVT: Chai/ lọ
Giá từng phần lô 200,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Sitagliptin - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 100mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên
Giá từng phần lô 38,400,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Sitagliptin + Metformin HCl - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 100mg + 1000mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên giải phóng có kiểm soát - ĐVT: Viên
Giá từng phần lô 72,418,500
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Sitagliptin - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 50mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên
Giá từng phần lô 24,750,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Sitagliptin + Metformin HCl - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 50mg + 1000mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên
Giá từng phần lô 551,307,400
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Sitagliptin + Metformin HCl - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 50mg + 1000mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên giải phóng có kiểm soát - ĐVT: Viên
Giá từng phần lô 51,403,800
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Sitagliptin + Metformin HCl - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 50mg + 500mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên
Giá từng phần lô 491,706,600
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Sitagliptin + Metformin HCl - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 50mg + 850mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên
Giá từng phần lô 559,821,800
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Sodium oxidronate (HMDP) - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 3mg - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi
Giá từng phần lô 40,499,550
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Sofosbuvir + Ledipasvir - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 400mg + 90mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên
Giá từng phần lô 15,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Sofosbuvir + Ledipasvir - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 400mg + 90mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên
Giá từng phần lô 10,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Sofosbuvir + Velpatasvir - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 400mg + 100mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên
Giá từng phần lô 401,625,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Sofosbuvir + Velpatasvir - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 400mg + 100mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên
Giá từng phần lô 222,300,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Solifenacin succinat - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 5mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên
Giá từng phần lô 82,215,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Somatropin - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 6mg - Đường dùng: Tiêm/truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/tiêm truyền - ĐVT: Chai/Lọ/Ống/Túi
Giá từng phần lô 858,810,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Sorafenib - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 200mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên
Giá từng phần lô 5,646,564,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Sorafenib - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 200mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên
Giá từng phần lô 2,220,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Sorbitol - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 3.3% 1000ml - Đường dùng: rửa (vô khuẩn) - Dạng bào chế: Dung dịch rửa vô khuẩn - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi
Giá từng phần lô 3,543,750
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Sorbitol - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 5g - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Bột/cốm/hạt pha uống - ĐVT: Gói
Giá từng phần lô 3,528,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Spironolacton - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 50mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên
Giá từng phần lô 44,688,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Spironolacton - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 50mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên
Giá từng phần lô 12,474,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Spironolacton - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 50mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên
Giá từng phần lô 6,100,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Spironolacton + Furosemid - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 50mg + 20mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên
Giá từng phần lô 73,920,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Spironolacton + Furosemid - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 50mg + 20mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên
Giá từng phần lô 21,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Spironolacton + Furosemid - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 50mg + 40mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên
Giá từng phần lô 88,200,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Gelatin khan (dưới dạng gelatin biến tính) + NaCl + Magnesi clorid hexahydrat + KCl + Natri lactat (dưới dạng dung dịch Natri (S)-lactat) - Nhóm: 5 - Hàm lượng: 15g + 2.691g + 0.1525g + 0.1865g + 1.68g/ 500 ml - Đường dùng: Tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi
Giá từng phần lô 5,500,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Sucralfat - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 1g - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Dung dịch, hỗn dịch, nhũ dịch uống - ĐVT: Gói/ túi
Giá từng phần lô 536,400,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Sucralfat - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 1g - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Dung dịch, hỗn dịch, nhũ dịch uống - ĐVT: Gói/ túi
Giá từng phần lô 101,010,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Sufentanil - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 50mcg/ml - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi
Giá từng phần lô 100,768,500
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Sulbutiamin - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 200mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên
Giá từng phần lô 989,100
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Sulfamethoxazol + Trimethoprim - Nhóm: 5 - Hàm lượng: 400mg + 80mg/5ml - Đường dùng: Tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi
Giá từng phần lô 334,400,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Sulfamethoxazol + Trimethoprim - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 800mg + 160mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên
Giá từng phần lô 3,920,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Sulfamethoxazol + Trimethoprim - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 800mg + 160mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên
Giá từng phần lô 1,058,400
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Sulfasalazin - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 500mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên
Giá từng phần lô 21,735,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Sultamicillin - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 375mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên
Giá từng phần lô 87,425,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Sultamicillin - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 375mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên
Giá từng phần lô 9,745,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Tacrolimus - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 0.5mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên giải phóng có kiểm soát - ĐVT: Viên
Giá từng phần lô 2,260,960,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Tacrolimus - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 0.03% 10g - Đường dùng: Dùng ngoài - Dạng bào chế: Thuốc dùng ngoài - ĐVT: Tuýp
Giá từng phần lô 5,490,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Tacrolimus - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 0.1% 10g - Đường dùng: Dùng ngoài - Dạng bào chế: Thuốc dùng ngoài - ĐVT: Tuýp
Giá từng phần lô 17,850,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Tacrolimus - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 0.1% 10g - Đường dùng: Dùng ngoài - Dạng bào chế: Thuốc dùng ngoài - ĐVT: Tuýp
Giá từng phần lô 760,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Tacrolimus - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 1mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên giải phóng có kiểm soát - ĐVT: Viên
Giá từng phần lô 3,182,553,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Tacrolimus - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 5mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên giải phóng có kiểm soát - ĐVT: Viên
Giá từng phần lô 1,460,592,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Tacrolimus - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 5mg/ml - Đường dùng: Tiêm/truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/tiêm truyền - ĐVT: Chai/Lọ/Ống/Túi
Giá từng phần lô 112,027,572
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Tamoxifen - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 20mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên
Giá từng phần lô 36,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Tamsulosin HCl - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 0.4mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên giải phóng có kiểm soát - ĐVT: Viên
Giá từng phần lô 156,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Technetium 99m (Tc-99m) - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 200mCi - 432mCi/bình - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: mCi
Giá từng phần lô 1,139,880,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Technetium 99m (Tc-99m) - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 200mCi - 432mCi/bình - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: mCi
Giá từng phần lô 407,404,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Tegafur + Gimeracil + Oteracil K - Nhóm: 5 - Hàm lượng: 20mg + 5.8mg + 19.6mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên
Giá từng phần lô 3,399,984,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Tegafur + Gimeracil + Oteracil K - Nhóm: 5 - Hàm lượng: 25mg + 7.25mg + 24.5mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên
Giá từng phần lô 1,885,704,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Teicoplanin - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 200mg - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi
Giá từng phần lô 79,590,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Teicoplanin - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 200mg - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi
Giá từng phần lô 18,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Teicoplanin - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 400mg - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi
Giá từng phần lô 858,900,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Telmisartan - Nhóm: 3 - Hàm lượng: 40mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên
Giá từng phần lô 45,180,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Telmisartan - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 40mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên
Giá từng phần lô 6,084,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Telmisartan + Amlodipin - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 40mg + 5mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên
Giá từng phần lô 1,310,610,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Telmisartan + Hydrochlorothiazid - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 40mg + 12.5mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên
Giá từng phần lô 195,800,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Telmisartan + Hydrochlorothiazid - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 40mg + 12.5mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên
Giá từng phần lô 15,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Telmisartan + Hydrochlorothiazid - Nhóm: 3 - Hàm lượng: 40mg + 12.5mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên
Giá từng phần lô 30,240,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Telmisartan - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 80mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên
Giá từng phần lô 274,360,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Telmisartan - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 80mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên
Giá từng phần lô 24,150,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Telmisartan - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 80mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên
Giá từng phần lô 7,700,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Telmisartan + Amlodipin - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 80mg + 10mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên
Giá từng phần lô 5,432,100
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Telmisartan + Amlodipin - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 80mg + 5mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên
Giá từng phần lô 328,050,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Temozolomide - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 100mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên
Giá từng phần lô 220,500,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Temozolomid - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 50mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên
Giá từng phần lô 120,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Tenofovir alafenamid - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 25mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên
Giá từng phần lô 132,345,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Tenofovir alafenamid - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 25mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên
Giá từng phần lô 54,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Tenofovir alafenamid - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 25mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên
Giá từng phần lô 24,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Terbutalin sulfat - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 0.5mg/ml - Đường dùng: Tiêm/truyền - Dạng bào chế: Dung dịch tiêm - ĐVT: Ống
Giá từng phần lô 531,300
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Terlipressin acetate - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 1mg - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi
Giá từng phần lô 2,234,610,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Terpin hydrat + Codein - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 100mg + 10mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên
Giá từng phần lô 7,409,500
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Terpin hydrat + Codein - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 100mg + 15mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên
Giá từng phần lô 623,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Tetracain HCl - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 0.5% 10ml - Đường dùng: Nhỏ mắt - Dạng bào chế: Thuốc nhỏ mắt - ĐVT: Chai/ lọ
Giá từng phần lô 1,651,650
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Tetracyclin HCl - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 1% 5g - Đường dùng: Tra mắt - Dạng bào chế: Thuốc tra mắt - ĐVT: Tuýp
Giá từng phần lô 8,960,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Tetracyclin HCl - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 500mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên
Giá từng phần lô 4,640,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Theophyllin monohydrat - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 300mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên giải phóng có kiểm soát - ĐVT: Viên
Giá từng phần lô 15,474,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Thiamazol - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 10mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên
Giá từng phần lô 32,046,300
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Thiamazol - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 10mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên
Giá từng phần lô 3,402,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Thiamazol - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 5mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên
Giá từng phần lô 24,780,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Thiamazol - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 5mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên
Giá từng phần lô 2,673,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Ticagrelor - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 90mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên
Giá từng phần lô 2,321,013,552
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Timolol - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 0.5% 5ml - Đường dùng: Nhỏ mắt - Dạng bào chế: Thuốc nhỏ mắt - ĐVT: Chai/ lọ
Giá từng phần lô 47,264,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Timolol - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 0.5% 5ml - Đường dùng: Nhỏ mắt - Dạng bào chế: Thuốc nhỏ mắt - ĐVT: Chai/ lọ
Giá từng phần lô 64,800,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Tinidazol - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 500mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên
Giá từng phần lô 14,700,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Tinidazol - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 500mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên
Giá từng phần lô 4,158,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Tiotropium - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 0.0025mg/nhát xịt x 60 nhát xịt - Đường dùng: Hít - Dạng bào chế: Thuốc hít định liều/ phun mù định liều - ĐVT: Hộp/Kit
Giá từng phần lô 2,024,253,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Tiotropium + Olodaterol - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 2.5mcg + 2.5mcg/ nhát xịt; 4ml 60 nhát xịt - Đường dùng: Hít - Dạng bào chế: Thuốc hít định liều/ phun mù định liều - ĐVT: Hộp
Giá từng phần lô 80,010,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Tocilizumab - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 200mg/10ml - Đường dùng: Tiêm/truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/tiêm truyền - ĐVT: Chai/Lọ/Ống/Túi
Giá từng phần lô 1,816,744,650
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Tolperison HCl - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 150mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên
Giá từng phần lô 6,174,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Tolperison HCl - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 150mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên
Giá từng phần lô 1,362,240
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Tolperison HCl - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 50mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên
Giá từng phần lô 4,189,500
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Tolvaptan - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 15mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên
Giá từng phần lô 157,500,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Topiramat - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 25mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên
Giá từng phần lô 63,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Topiramat - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 50mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên
Giá từng phần lô 88,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Topotecan - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 4mg - Đường dùng: Tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi
Giá từng phần lô 16,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Tramadol HCl - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 100mg/2ml - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi
Giá từng phần lô 360,576,300
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Tramadol HCl - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 100mg/2ml - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT:
Giá từng phần lô 73,426,500
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Tranexamic Acid - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 250mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên
Giá từng phần lô 35,200,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Tranexamic Acid - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 250mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên
Giá từng phần lô 9,720,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Tranexamic Acid - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 500mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên
Giá từng phần lô 221,375,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Tranexamic Acid - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 500mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên
Giá từng phần lô 51,240,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Trastuzumab - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 150mg - Đường dùng: Tiêm/truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/tiêm truyền - ĐVT: Chai/Lọ/Ống/Túi
Giá từng phần lô 2,565,867,150
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Trastuzumab - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 150mg - Đường dùng: Tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm đông khô - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi
Giá từng phần lô 1,439,978,400
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Trastuzumab - Nhóm: 5 - Hàm lượng: 150mg - Đường dùng: Tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm đông khô - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi
Giá từng phần lô 1,071,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Trastuzumab - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 440mg - Đường dùng: Tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm đông khô - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi
Giá từng phần lô 680,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Trastuzumab - Nhóm: 5 - Hàm lượng: 440mg - Đường dùng: Tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm đông khô - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi
Giá từng phần lô 1,524,600,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Trastuzumab emtansine - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 100mg - Đường dùng: Tiêm truyền - Dạng bào chế: Bột pha tiêm truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống
Giá từng phần lô 1,588,692,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Trastuzumab emtansine - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 160mg - Đường dùng: Tiêm truyền - Dạng bào chế: Bột pha tiêm truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống
Giá từng phần lô 1,829,984,940
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Travoprost + Timolol - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 0.04mg + 5mg/ml 2.5ml - Đường dùng: Nhỏ mắt - Dạng bào chế: Thuốc nhỏ mắt - ĐVT: Chai/ lọ
Giá từng phần lô 22,400,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Travoprost - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 0.04mg/ml 2.5ml - Đường dùng: Nhỏ mắt - Dạng bào chế: Thuốc nhỏ mắt - ĐVT: Chai/ lọ
Giá từng phần lô 32,799,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Triamcinolon acetonid - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 0.005g /5g - Đường dùng: Dùng ngoài - Dạng bào chế: Thuốc tác dụng tại niêm mạc miệng - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi
Giá từng phần lô 1,800,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Triamcinolon acetonid - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 80mg - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi
Giá từng phần lô 100,800,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Triclabendazol - Nhóm: 5 - Hàm lượng: 250mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên
Giá từng phần lô 9,200,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Trihexyphenidyl HCl - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 2mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên
Giá từng phần lô 4,303,500
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Trikali dicitrato bismuthate - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 300mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên
Giá từng phần lô 6,594,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Trimebutin maleat - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 100mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên
Giá từng phần lô 415,558,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Trimebutin maleat - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 100mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên
Giá từng phần lô 51,030,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Trimebutin maleat - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 100mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên
Giá từng phần lô 15,561,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Trimebutin maleat - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 200mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên
Giá từng phần lô 15,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Trimebutin maleat - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 200mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên
Giá từng phần lô 2,478,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Trimetazidin dihydroclorid - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 35mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên giải phóng có kiểm soát - ĐVT: Viên
Giá từng phần lô 58,282,500
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Trimetazidin dihydroclorid - Nhóm: 3 - Hàm lượng: 35mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên giải phóng có kiểm soát - ĐVT: Viên
Giá từng phần lô 20,993,500
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Triptorelin (dạng acetat) - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 3.75 mg - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi
Giá từng phần lô 30,683,988
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Tropicamid + phenylephrin HCl - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 5mg + 5mg/ml 10ml - Đường dùng: Nhỏ mắt - Dạng bào chế: Thuốc nhỏ mắt - ĐVT: Lọ
Giá từng phần lô 5,400,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Túi 3 ngăn 1206ml chứa: dung dịch glucose 13% + dung dịch acid amin có điện giải (alanin; arginin; calci clorid; glycin; histidin; isoleucin; leucin; lysin; magnesi sulphat; methionin; phenylalanin; kali clorid; prolin; serin; natri acetat; natri glycerophosphat; taurin; threonin; tryptophan; tyrosin; valin; kẽm sulphat) + nhũ tương mỡ 20% (dầu đậu tương tinh chế; triglycerid mạch trung bình; dầu ô liu tinh chế; dầu cá giàu acid béo omega-3 - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 656ml + 380ml + 170ml/1206ml - Đường dùng: Tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi
Giá từng phần lô 1,821,600,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Acid amin có điện giải + Glucose + Lipid - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 300ml + 885ml + 255ml/ 1440ml - Đường dùng: Tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi
Giá từng phần lô 252,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Tyrothricin + Benzakonium clorid + Benzocain - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 0.5mg + 1mg + 1.5mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên
Giá từng phần lô 44,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Umeclidinium + vilanterol - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 55mcg + 22mcg/ liều phóng thích (tương ứng với liều khi chưa phóng thích Umeclidinium 62.5mcg + Vilanterol 25mcg) x 30 liều - Đường dùng: Hít - Dạng bào chế: Thuốc hít định liều/ phun mù định liều - ĐVT: Hộp
Giá từng phần lô 7,035,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Urokinase - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 60,000IU - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi
Giá từng phần lô 40,960,500
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Ursodeoxycholic acid - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 150mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên
Giá từng phần lô 208,468,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Ursodeoxycholic acid - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 250mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên
Giá từng phần lô 627,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Ursodeoxycholic acid - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 250mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên
Giá từng phần lô 501,320,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Ursodeoxycholic acid - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 300mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên
Giá từng phần lô 526,350,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Ursodeoxycholic acid - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 300mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên
Giá từng phần lô 116,560,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Ursodeoxycholic acid - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 300mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên
Giá từng phần lô 27,500,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Ustekinumab - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 45mg/0.5ml - Đường dùng: Tiêm/truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/tiêm truyền - ĐVT: Bơm tiêm/Xy lanh
Giá từng phần lô 5,199,245,744
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
A/Brisbane/02/2018 (H1N1)pdm09 – sử dụng chủng tương đương (A/Brisbane/02/2018, IVR-190); A/South Australia/34/2019 (H3N2) – sử dụng chủng tương đương (A/South Australia/34/2019, IVR-197); B/Washington/02/2019 – sử dụng chủng tương đương (B/Washington/02/2019, chủng hoang dã); B/Phuket/3073/2013 – sử dụng chủng tương đương (B/Phuket/3073/2013, chủng hoang dã) (tứ giá, vắc xin dạng mảnh, bất hoạt cho trẻ từ 6 tháng tuổi trở lên và người lớn) - Nhóm: 1 - Hàm lượng-Đường dùng: Tiêm - Dạng bào chế: Thuốc tiêm (Vaccine) - ĐVT: Lọ
Giá từng phần lô 810,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Vaccine phòng bạch hầu, ho gà (vô bào), uốn ván, bại liệt (3 tuyp) - Nhóm: 1 - Hàm lượng-Đường dùng: Tiêm - Dạng bào chế: Thuốc tiêm (Vaccine) - ĐVT: Liều
Giá từng phần lô 302,937,600
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Vaccine phòng bạch hầu, uốn ván, ho gà, bại liệt, viêm màng não do HIB, viêm gan siêu vi B - Nhóm: 1 - Hàm lượng-Đường dùng: Tiêm - Dạng bào chế: Thuốc tiêm (Vaccine) - ĐVT: Liều
Giá từng phần lô 2,472,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Vaccine phòng bạch hầu, uốn ván, ho gà, bại liệt, viêm màng não do HIB, viêm gan siêu vi B - Nhóm: 1 - Hàm lượng-Đường dùng: Tiêm - Dạng bào chế: Thuốc tiêm (Vaccine) - ĐVT: Lọ
Giá từng phần lô 3,888,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Vaccine phòng BCG - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 1ml - Đường dùng: Tiêm - Dạng bào chế: Thuốc tiêm (Vaccine) - ĐVT: Ống
Giá từng phần lô 51,765,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Vaccine phòng bệnh do phế cầu (typ 1, 3, 4, 5, 6A, 7F, 9V, 14, 18C, 19A, 19F, 23F, 6B, liên hợp với protein vận chuyển CRM197) - Nhóm: 1 - Hàm lượng-Đường dùng: Tiêm - Dạng bào chế: Thuốc tiêm (Vaccine) - ĐVT: Liều
Giá từng phần lô 13,143,060,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Vaccine phòng bệnh do phế cầu - Nhóm: 1 - Hàm lượng: Một liều (0,5ml) chứa 1mcg polysaccharide của các týp huyết thanh 11,2 ,51,2,6B1,2, 7F1,2, 9V1,2, 141,2, 23F1,2 và 3mcg của các týp huyết thanh 41,2, 18C1,3, 19F1,4 - Đường dùng: Tiêm - Dạng bào chế: Thuốc tiêm (Vaccine) - ĐVT: Liều
Giá từng phần lô 3,734,550,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Virus viêm Não Nhật Bản chủng SA14-14-2 tái tổ hợp, sống, giảm độc lực - Nhóm: 5 - Hàm lượng: 4,0 - 5,8 log PFU / 0.5ml - Đường dùng: Tiêm - Dạng bào chế: Thuốc tiêm (Vaccine) - ĐVT: Lọ
Giá từng phần lô 665,280,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Vaccine phòng bệnh Viêm não Nhật Bản B - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 1ml - Đường dùng: Tiêm - Dạng bào chế: Thuốc tiêm (Vaccine) - ĐVT: Lọ
Giá từng phần lô 54,544,600
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
A/Brisbane/02/2018 (H1N1)pdm09 – sử dụng chủng tương đương (A/Brisbane/02/2018, IVR-190); A/South Australia/34/2019 (H3N2) – sử dụng chủng tương đương (A/South Australia/34/2019, IVR-197); B/Washington/02/2019 – sử dụng chủng tương đương (B/Washington/02/2019, chủng hoang dã); B/Phuket/3073/2013 – sử dụng chủng tương đương (B/Phuket/3073/2013, chủng hoang dã) - Nhóm: 1 - Hàm lượng-Đường dùng: Tiêm - Dạng bào chế: Thuốc tiêm (Vaccine) - ĐVT: Lọ
Giá từng phần lô 1,408,120,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Vaccine phòng dại (Virus dại bất hoạt chủng Wistar PM/WI 38 1503- 3M) - Nhóm: 1 - Hàm lượng: >2.5IU/0.5ml - Đường dùng: Tiêm - Dạng bào chế: Thuốc tiêm (Vaccine) - ĐVT: Bơm tiêm/ Xylanh
Giá từng phần lô 12,079,750
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Vaccine phòng HPV ở người týp 6, 11,16,18 - Nhóm: 1 - Hàm lượng-Đường dùng: Tiêm - Dạng bào chế: Thuốc tiêm (Vaccine) - ĐVT: Lọ
Giá từng phần lô 3,019,200,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Vaccine phòng não mô cầu typ A, C, Y W135 + giải độc tố bạch hầu - Nhóm: 5 - Hàm lượng-Đường dùng: Tiêm - Dạng bào chế: Thuốc tiêm (Vaccine) - ĐVT: Lọ
Giá từng phần lô 2,520,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Vaccine phòng não mô cầu typ B, C - Nhóm: 5 - Hàm lượng: 0.5 ml chứa: - Protein màng ngoài não mô cầu nhóm B 50mcg - Polysaccharide vỏ não mô cầu nhóm C 50mcg - Đường dùng: Tiêm - Dạng bào chế: Thuốc tiêm (Vaccine) - ĐVT: Ống
Giá từng phần lô 303,408,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Vaccine phòng Sởi (Virus sởi sống, giảm độc lực, chủng AIK-C) - Nhóm: 4 - Hàm lượng: ≥ 1000 PFU/liều 0.5ml - Đường dùng: Tiêm - Dạng bào chế: Thuốc tiêm (Vaccine) - ĐVT: Lọ
Giá từng phần lô 1,069,620,300
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Vaccine phòng Sởi, quai bị, Rubella - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 0.5ml chứa: Virus sởi >=1000 CCID50; Virus quai bị >=12500 CCID50; virus rubella >=1000 CCID50 - Đường dùng: Tiêm - Dạng bào chế: Thuốc tiêm (Vaccine) - ĐVT: Lọ
Giá từng phần lô 263,392,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Mỗi lọ đơn liều chứa: Measles Virus NLT 1000 CCID50; Mumps Virus NLT 5000 CCID50; Rubella Virus NLT 1000 CCID50 - Nhóm: 5 - Hàm lượng: 0.5ml - Đường dùng: Tiêm - Dạng bào chế: Thuốc tiêm (Vaccine) - ĐVT: Lọ
Giá từng phần lô 13,755,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Vaccine phòng thủy đậu - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 0.5ml chứa: Virus thủy đậu sống giảm độc lực (chủng OKA) >= 10^3.3PFU - Đường dùng: Tiêm - Dạng bào chế: Thuốc tiêm (Vaccine) - ĐVT: Lọ
Giá từng phần lô 794,560,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Vaccine phòng thủy đậu - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 0.5ml chứa: Oka/Merck varicella virus, live, attenuated >= 1350 PFU - Đường dùng: Tiêm - Dạng bào chế: Thuốc tiêm (Vaccine) - ĐVT: Lọ
Giá từng phần lô 1,000,216,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Vaccin phòng thuỷ đậu - Nhóm: 5 - Hàm lượng: 0.7ml - Đường dùng: Tiêm - Dạng bào chế: Thuốc tiêm (Vaccine) - ĐVT: Lọ
Giá từng phần lô 150,299,100
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giải độc tố bạch hầu >= 2IU; Giải độc tố uốn ván >= 20IU; Giải độc tố ho gà 8 mcg; Filamentous Haemagglutinin 8 mcg; Pertactin 2,5 mcg - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 0.5ml - Đường dùng: Tiêm - Dạng bào chế: Thuốc tiêm (Vaccine) - ĐVT: Liều
Giá từng phần lô 1,524,900,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Vaccine phòng uốn ván, bạch hầu, ho gà - Nhóm: 1 - Hàm lượng-Đường dùng: Tiêm - Dạng bào chế: Thuốc tiêm (Vaccine) - ĐVT: Liều
Giá từng phần lô 341,250,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Vaccine phòng viêm dạ dày, ruột do Rotavirus - Nhóm: 1 - Hàm lượng-Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Dung dịch, hỗn dịch, nhũ dịch uống (Vaccine) - ĐVT: Ống; Tuýp
Giá từng phần lô 1,555,596,180
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Vaccine phòng viêm dạ dày, ruột do Rotavirus - Nhóm: 1 - Hàm lượng-Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Dung dịch, hỗn dịch, nhũ dịch uống (Vaccine) - ĐVT: Liều
Giá từng phần lô 2,034,216,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Vaccine phòng viêm gan A (chủng GBM bất hoạt) - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 80U/0.5ml - Đường dùng: Tiêm - Dạng bào chế: Thuốc tiêm (Vaccine) - ĐVT: Lọ
Giá từng phần lô 237,063,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Vaccine phòng viêm gan siêu vi A + B: Hepatitis A virus antigen (HM175 strain) 720 Elisa units + r-DNA Hepatitis B Virus surface antigen (HBsAg) 20mcg - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 1ml - Đường dùng: Tiêm - Dạng bào chế: Thuốc tiêm (Vaccine) - ĐVT: Lọ
Giá từng phần lô 328,930,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Vaccine phòng viêm gan siêu vi B (Kháng nguyên bề mặt viêm gan B tinh khiết HBsAg) - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 10mcg/0.5ml - Đường dùng: Tiêm - Dạng bào chế: Thuốc tiêm (Vaccine) - ĐVT: Lọ
Giá từng phần lô 268,941,200
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Vaccine phòng viêm gan siêu vi B - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 10mcg/0.5ml - Đường dùng: Tiêm - Dạng bào chế: Thuốc tiêm (Vaccine) - ĐVT: Lọ
Giá từng phần lô 151,200,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Vaccine phòng viêm gan siêu vi B (Kháng nguyên bề mặt viêm gan B tinh khiết HBsAg) - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 20mcg/1ml - Đường dùng: Tiêm - Dạng bào chế: Thuốc tiêm (Vaccine) - ĐVT: Lọ
Giá từng phần lô 115,810,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Vaccine phòng viêm gan siêu vi B tái tổ hợp (Kháng nguyên bề mặt virus viêm gan B tinh khiết) - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 20mcg/1ml - Đường dùng: Tiêm - Dạng bào chế: Thuốc tiêm (Vaccine) - ĐVT: Lọ
Giá từng phần lô 270,270,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Vaccine uốn ván hấp phụ - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 40UI/0.5ml - Đường dùng: Tiêm - Dạng bào chế: Thuốc tiêm (Vaccine) - ĐVT: Lọ
Giá từng phần lô 67,200,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Valganciclovir - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 450mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên
Giá từng phần lô 891,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Valproat Na - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 200mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên bao tan ở ruột - ĐVT: Viên
Giá từng phần lô 60,239,700
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Valproat Na - Nhóm: 5 - Hàm lượng: 200mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên bao tan ở ruột - ĐVT: Viên
Giá từng phần lô 4,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Valproat Na - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 400mg/4ml - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi
Giá từng phần lô 485,716,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Valproat Na - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 200mg/ml x 40ml - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Dung dịch/ hỗn dịch/ nhũ dịch uống - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi
Giá từng phần lô 8,069,600
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Valproat Natri + Valproic acid - Nhóm: 3 - Hàm lượng: tương đương 500mg Natri Valproat - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên giải phóng có kiểm soát - ĐVT: Viên
Giá từng phần lô 141,235,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Valsartan - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 160mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên
Giá từng phần lô 175,350,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Valsartan - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 160mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên
Giá từng phần lô 38,600,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Valsartan - Nhóm: 3 - Hàm lượng: 160mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên
Giá từng phần lô 59,850,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Valsartan + Hydrochlorothiazid - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 160mg + 25mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên
Giá từng phần lô 33,750,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Valsartan - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 80mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên
Giá từng phần lô 420,420,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Valsartan - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 80mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên
Giá từng phần lô 79,550,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Valsartan - Nhóm: 3 - Hàm lượng: 80mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên
Giá từng phần lô 108,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Valsartan + Hydrochlorothiazid - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 80mg + 12.5mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên
Giá từng phần lô 66,092,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Vancomycin - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 1g - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi
Giá từng phần lô 2,281,125,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Vancomycin - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 1g - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi
Giá từng phần lô 344,100,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Venlafaxin - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 37.5mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên
Giá từng phần lô 30,400,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Venlafaxin - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 37.5mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên giải phóng có kiểm soát - ĐVT: Viên
Giá từng phần lô 69,776,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Venlafaxin - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 75mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên giải phóng có kiểm soát - ĐVT: Viên
Giá từng phần lô 84,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Venlafaxin - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 75mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên giải phóng có kiểm soát - ĐVT: Viên
Giá từng phần lô 16,320,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Vildagliptin - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 50mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên
Giá từng phần lô 423,587,500
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Vildagliptin - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 50mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên
Giá từng phần lô 53,300,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Vildagliptin + Metformin HCl - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 50mg + 1000mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên
Giá từng phần lô 296,768,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Vildagliptin + Metformin HCl - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 50mg + 500mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên
Giá từng phần lô 296,768,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Vildagliptin + Metformin HCl - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 50mg + 850mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên
Giá từng phần lô 208,665,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Vincristin sulphat - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 1mg/ml - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi
Giá từng phần lô 16,560,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Vinorelbine - Nhóm: 5 - Hàm lượng: 20mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên
Giá từng phần lô 924,766,700
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Vinorelbine - Nhóm: 5 - Hàm lượng: 30mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên
Giá từng phần lô 1,173,582,850
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Vitamin B1 + Vitamin B6 + Vitamin B12 - Nhóm: 1 - Hàm lượng: (100mg + 100mg + 1mg) /2ml - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi
Giá từng phần lô 4,200,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Vitamin B1 + Vitamin B6 + Vitamin B12 - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 100mg + 200mg + 200mcg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên
Giá từng phần lô 164,175,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Vitamin B1 + Vitamin B6 + Vitamin B12 - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 100mg + 200mg + 200mcg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên
Giá từng phần lô 50,796,900
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Vitamin A + Vitamin D3 - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 5,000IU + 400IU - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên
Giá từng phần lô 1,533,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Vitamin A - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 5,000IU - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên
Giá từng phần lô 478,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Vitamin B1 - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 100mg/ml - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi
Giá từng phần lô 8,064,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Vitamin B1 - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 250mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên
Giá từng phần lô 364,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Vitamin B12 - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 1mg/ml - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi
Giá từng phần lô 69,300
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Vitamin B6 - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 250mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên
Giá từng phần lô 714,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Vitamin B9 - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 5mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên
Giá từng phần lô 4,800,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Vitamin C - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 1,000mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên sủi - ĐVT: Viên
Giá từng phần lô 15,010,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Vitamin C - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 500mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên
Giá từng phần lô 9,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Vitamin C - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 500mg/5ml - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi
Giá từng phần lô 6,296,400
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Vitamin D2 - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 2,000,000IU/100ml x 20ml - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Dung dịch, hỗn dịch, nhũ dịch uống - ĐVT: Chai
Giá từng phần lô 5,500,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Vitamin E - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 400IU - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên
Giá từng phần lô 9,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Vitamin E - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 400IU - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên
Giá từng phần lô 6,300,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Vitamin K1 (Phytomenadion) - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 10mg/ml - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi
Giá từng phần lô 52,800,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Vitamin K1 (Phytomenadion) - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 10mg/ml - Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/ truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi
Giá từng phần lô 15,910,600
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Vitamin K1 (Phytomenadion) - Nhóm: 5 - Hàm lượng: 20mg/ml x 2ml - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Dung dịch, hỗn dịch, nhũ dịch uống - ĐVT: Chai
Giá từng phần lô 176,400,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Vitamin PP (Nicotinamid) - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 500mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên
Giá từng phần lô 3,505,500
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Vitamin PP (Nicotinamid) - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 50mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên
Giá từng phần lô 182,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Voriconazol - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 200mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên
Giá từng phần lô 520,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Voriconazol - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 200mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên
Giá từng phần lô 567,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Voriconazol - Nhóm: 5 - Hàm lượng: 200mg - Đường dùng: Tiêm/truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/tiêm truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi
Giá từng phần lô 475,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Warfarin Natri - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 1mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên
Giá từng phần lô 4,375,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Warfarin Natri - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 1mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên
Giá từng phần lô 1,500,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Warfarin Natri - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 2mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên
Giá từng phần lô 22,720,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Warfarin Natri - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 5mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên
Giá từng phần lô 37,800,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Xanh methylen + tím gentian - Nhóm: 4 - Hàm lượng: 400mg + 50mg/ 20ml - Đường dùng: Dùng ngoài - Dạng bào chế: Thuốc dùng ngoài - ĐVT: Chai/ lọ
Giá từng phần lô 17,850,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Zofenopril calcium - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 15mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên
Giá từng phần lô 1,097,400
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Zofenopril calcium - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 30mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên
Giá từng phần lô 2,667,300
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Zoledronic acid - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 4mg - Đường dùng: Tiêm/truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/tiêm truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi
Giá từng phần lô 240,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Zoledronic acid - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 4mg - Đường dùng: Tiêm/truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/tiêm truyền - ĐVT: Chai/ lọ/ ống/ túi
Giá từng phần lô 75,600,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Zoledronic acid - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 5mg/100ml - Đường dùng: Tiêm/truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/tiêm truyền - ĐVT: Chai/Lọ/Ống/Túi
Giá từng phần lô 2,569,365,820
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Zoledronic acid - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 5mg/100ml - Đường dùng: Tiêm/truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/tiêm truyền - ĐVT: Chai/Lọ/Ống/Túi
Giá từng phần lô 594,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Zopiclon - Nhóm: 1 - Hàm lượng: 7.5mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên
Giá từng phần lô 186,242,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Zopiclon - Nhóm: 2 - Hàm lượng: 7.5mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - ĐVT: Viên
Giá từng phần lô 192,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->