Gói thầu: Thuốc generic (gồm 1.314 phần)

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2600011747-00
Thời điểm đóng mở thầu 07/02/2026 08:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu
Chủ đầu tư Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
Quy trình áp dụng Luật Đấu thầu/ Áp dụng Luật Đấu thầu
Tên gói thầu Thuốc generic (gồm 1.314 phần)
Số hiệu KHLCNT PL2500374549
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 19 tháng
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Phường Chợ Lớn, Thành phố Hồ Chí Minh
Giá gói thầu 954,223,572,212 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm 2023(1) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có từ 02 hợp đồng trở lên cung cấp thuốc không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(2).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết trong đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế(3)của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết trong đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính(4)
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Báo cáo tài chính, Mẫu số 09
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
Yêu cầu Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (5) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng số X.(6)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Báo cáo tài chính, Mẫu số 09
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp thuốc tương tự
Yêu cầu Không áp dụng
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 8(a), 8(b) hoặc Mẫu số 11

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Danh sách các phần lô

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2500653068 - 342,000 9,234,000
2 PP2500653069 - 420,000 11,340,000
3 PP2500653070 - 342,000 15,390,000
4 PP2500653071 - 26,977 2,833,000
5 PP2500653072 - 410,000 2,891,000
6 PP2500653073 - Abirateron acetat 37,740,000 567,000
7 PP2500653074 - Acarbose 18,000,000 270,000
8 PP2500653075 - Acarbose 15,200,000 228,000
9 PP2500653076 - Acenocoumarol 24,500,000 368,000
10 PP2500653077 - Acenocoumarol 3,600,000 54,000
11 PP2500653078 - Acenocoumarol 9,135,000 138,000
12 PP2500653079 - Acenocoumarol 1,400,000 21,000
13 PP2500653080 - Acetazolamid 3,866,400 58,000
14 PP2500653081 - Acetyl leucin 80,418,000 1,207,000
15 PP2500653082 - Acetyl leucin 50,400,000 756,000
16 PP2500653083 - Acetylcystein 12,600,000 189,000
17 PP2500653084 - Acetylcystein 336,000,000 5,040,000
18 PP2500653085 - Acetylcystein 145,000,000 2,175,000
19 PP2500653086 - Acetylcystein 193,208,740 2,899,000
20 PP2500653087 - Acetylcystein 154,000,000 2,310,000
21 PP2500653088 - Acetylcystein 60,900,000 914,000
22 PP2500653089 - Acetylcystein 11,700,000 176,000
23 PP2500653090 - Aciclovir 11,024,000 166,000
24 PP2500653091 - Aciclovir 3,970,000 60,000
25 PP2500653092 - Aciclovir 611,600,000 9,174,000
26 PP2500653093 - Aciclovir 290,000,000 4,350,000
27 PP2500653094 - Aciclovir 504,000,000 7,560,000
28 PP2500653095 - Aciclovir 1,437,000 22,000
29 PP2500653096 - Aciclovir 94,932,000 1,424,000
30 PP2500653097 - Aciclovir 28,800,000 432,000
31 PP2500653098 - Aciclovir 112,500 2,000
32 PP2500653099 - Acid amin 236,000,000 3,540,000
33 PP2500653100 - Acid amin 501,000,000 7,515,000
34 PP2500653101 - Acid amin cho suy gan 866,800,000 13,002,000
35 PP2500653102 - Acid amin cho suy thận 3,064,080,000 45,962,000
36 PP2500653103 - Acid amin cho suy thận 506,000,000 7,590,000
37 PP2500653104 - Acid amin có điện giải + Glucose + Lipid 81,900,000 1,229,000
38 PP2500653105 - Acid benzoic + Acid boric + Thymol + Menthol + Eucalyptol + Methylsalicylat 29,587,200 444,000
39 PP2500653106 - Adalimumab 8,105,304,240 121,580,000
40 PP2500653107 - Adapalen 7,650,100 115,000
41 PP2500653108 - Adenosin 255,000,000 3,825,000
42 PP2500653109 - Adenosin 72,777,600 1,092,000
43 PP2500653110 - Adrenalin 360,360,000 5,406,000
44 PP2500653111 - Aescin 2,580,000 39,000
45 PP2500653112 - Aescin 10,500,000 158,000
46 PP2500653113 - Afatinib 372,400,000 5,586,000
47 PP2500653114 - Afatinib 1,149,000,000 17,235,000
48 PP2500653115 - Afatinib 558,600,000 8,379,000
49 PP2500653116 - Al hydroxyd+Mg hydroxyd 6,048,000 91,000
50 PP2500653117 - Alanin + Arginin + Acid aspartic + Cystein + Acid glutamic + Glycin + Histidin + isoleucin + Leucin + Lysin (dưới dạng monohydrat) + Methionin + Phenylalanin + Prolin + Serin + Taurin + Threonin + Tryptophan + Tyrosin + Valin 704,340,000 10,566,000
51 PP2500653118 - Alanine + Arginine + Acid aspartic + Glutamic acid + Glycine + Histidin + Isoleucine + Leucine + Lysin (dưới dạng Lysine acetat) + Methionine + Phenylalanine + Proline + Serine + Threonine + Tryptophan + Tyrosine + Valine + Natri acetat trihydrat + Natri glycerophosphate hydrat + Kali clorid + Magnesi clorid hexahydrat + Calci clorid dihydrat + Glucose anhydrous + Dầu ô liu tinh khiết và dầu đậu nành tinh khiết 1,852,687,340 27,791,000
52 PP2500653119 - Alanine + Arginine + Acid aspartic + Glutamic acid + Glycine + Histidin + Isoleucine + Leucine + Lysin (dưới dạng Lysine acetat) + Methionine + Phenylalanine + Proline + Serine + Threonine + Tryptophan + Tyrosine + Valine + Natri acetat trihydrat + Natri glycerophosphate hydrat + Kali clorid + Magnesi clorid hexahydrat + Calci clorid dihydrat + Glucose anhydrous + Dầu ô liu tinh khiết và dầu đậu nành tinh khiết 1,110,878,690 16,664,000
53 PP2500653120 - Alanine + Arginine + Aspartic acid + Glutamic acid + Glycine + Histidine + Isoleucine + Leucine + Lysine (dưới dạng Lysine acetate) + Methionine + Phenylalanine + Proline + Serine + Threonine + Tryptophan + Tyrosine + Valine + Natri acetat trihydrat + Natri Glycerophosphate hydrat + Kali clorid + Magnesi clorid hexahydrat + Calci clorid dihydrat + Glucose anhydrous + dầu Oliu tinh khiết và dầu đậu nành tinh khiết 1,548,000,000 23,220,000
54 PP2500653121 - Albendazol 4,500,000 68,000
55 PP2500653122 - Albumin 2,890,000,000 43,350,000
56 PP2500653123 - Alectinib 2,107,734,000 31,617,000
57 PP2500653124 - Alendronic acid + Vitamin D3 145,348,000 2,181,000
58 PP2500653125 - Alendronic acid + Vitamin D3 4,890,000 74,000
59 PP2500653126 - Alendronic acid + Vitamin D3 176,979,000 2,655,000
60 PP2500653127 - Alendronic acid + Vitamin D3 18,060,000 271,000
61 PP2500653128 - Alginat Natri + Bicarbonat Natri + Carbonat calci 148,440,000 2,227,000
62 PP2500653129 - Alginat Natri + Bicarbonat Natri + Carbonat calci 122,700,000 1,841,000
63 PP2500653130 - Alginat Natri + Bicarbonat Natri + Carbonat calci 72,000,000 1,080,000
64 PP2500653131 - Alimemazin 108,000 2,000
65 PP2500653132 - Allopurinol 8,225,000 124,000
66 PP2500653133 - Allopurinol 3,675,000 56,000
67 PP2500653134 - Almagate 3,700,000 56,000
68 PP2500653135 - Alpha Amylase + Papain + Simethicon 307,530,000 4,613,000
69 PP2500653136 - Alphachymotrypsine 310,079,100 4,652,000
70 PP2500653137 - Alphachymotrypsine 122,400,000 1,836,000
71 PP2500653138 - Aluminium phosphate 366,030,900 5,491,000
72 PP2500653139 - Alverin citrat + Simethicon 20,361,600 306,000
73 PP2500653140 - Ambroxol HCl 109,500,000 1,643,000
74 PP2500653141 - Ambroxol HCl 85,890,000 1,289,000
75 PP2500653142 - Ambroxol HCl 9,075,000 137,000
76 PP2500653143 - Amitriptylin HCl 5,880,000 89,000
77 PP2500653144 - Amitriptylin HCl 66,500,000 998,000
78 PP2500653145 - Amitriptylin HCl 6,682,500 101,000
79 PP2500653146 - Amivantamab 4,140,000,000 62,100,000
80 PP2500653147 - Amlodipin 22,000,000 330,000
81 PP2500653148 - Amlodipin 22,924,000 344,000
82 PP2500653149 - Amlodipin + Atorvastatin 689,480,000 10,343,000
83 PP2500653150 - Amlodipin + Atorvastatin 312,000,000 4,680,000
84 PP2500653151 - Amlodipin + Bisoprolol fumarat 26,695,000 401,000
85 PP2500653152 - Amlodipin + Indapamid 94,753,000 1,422,000
86 PP2500653153 - Amlodipin + Indapamid 65,728,660 986,000
87 PP2500653154 - Amlodipin + Lisinopril 122,000,000 1,830,000
88 PP2500653155 - Amlodipin + Lisinopril 43,940,000 660,000
89 PP2500653156 - Amlodipin + Losartan kali 61,740,000 927,000
90 PP2500653157 - Amlodipin + Losartan kali 251,280,000 3,770,000
91 PP2500653158 - Amlodipin + Losartan kali 100,000,000 1,500,000
92 PP2500653159 - Amlodipin + Valsartan 310,000,000 4,650,000
93 PP2500653160 - Amlodipin + Valsartan 210,000,000 3,150,000
94 PP2500653161 - Amlodipin + Valsartan + Hydroclorothiazid 832,922,000 12,494,000
95 PP2500653162 - Amlodipin + Valsartan + Hydroclorothiazid 1,176,955,000 17,655,000
96 PP2500653163 - Amoxicilin 12,563,000 189,000
97 PP2500653164 - Amoxicilin + Acid clavulanic 696,150,000 10,443,000
98 PP2500653165 - Amoxicilin + Acid clavulanic 155,400,000 2,331,000
99 PP2500653166 - Amoxicilin + Acid clavulanic 114,000,000 1,710,000
100 PP2500653167 - Amoxicilin + Acid Clavulanic 10,951,500 165,000
101 PP2500653168 - Amoxicilin + Acid clavulanic 58,480,000 878,000
102 PP2500653169 - Amoxicilin + Acid Clavulanic 16,275,000 245,000
103 PP2500653170 - Amoxicilin + Acid Clavulanic 21,840,000 328,000
104 PP2500653171 - Amoxicilin + Acid clavulanic 287,000,000 4,305,000
105 PP2500653172 - Amoxicilin + Acid clavulanic 122,820,000 1,843,000
106 PP2500653173 - Amphotericin B 240,000,000 3,600,000
107 PP2500653174 - Amphotericin B (lipid complex) 4,680,000,000 70,200,000
108 PP2500653175 - Ampicillin + Sulbactam 518,500,000 7,778,000
109 PP2500653176 - Ampicillin + Sulbactam 200,000,000 3,000,000
110 PP2500653177 - Ampicillin + Sulbactam 102,600,000 1,539,000
111 PP2500653178 - Anti human T-lymphocyte immunoglobulin (rabbit) 159,200,000 2,388,000
112 PP2500653179 - Apalutamide 4,439,992,000 66,600,000
113 PP2500653180 - Apixaban 17,900,000 269,000
114 PP2500653181 - Apixaban 30,600,000 459,000
115 PP2500653182 - Aspirin 210,546,000 3,159,000
116 PP2500653183 - Aspirin 23,393,500 351,000
117 PP2500653184 - Atenolol 1,316,000 20,000
118 PP2500653185 - Atezolizumab 9,997,931,520 149,969,000
119 PP2500653186 - Atorvastatin 99,232,250 1,489,000
120 PP2500653187 - Atorvastatin 12,255,880 184,000
121 PP2500653188 - Atorvastatin 127,280,400 1,910,000
122 PP2500653189 - Atorvastatin 13,545,000 204,000
123 PP2500653190 - Atorvastatin + Ezetimib 10,199,600 153,000
124 PP2500653191 - Atosiban 250,600,000 3,759,000
125 PP2500653192 - Atracurium besylat 2,034,000,000 30,510,000
126 PP2500653193 - Atracurium besylat 638,075,000 9,572,000
127 PP2500653194 - Atracurium besylat 798,000,000 11,970,000
128 PP2500653195 - Atropin sulfat 43,513,000 653,000
129 PP2500653196 - Attapulgit mormoiron hoạt hóa + hỗn hợp Aluminum hydroxyd - magnesium carbonat 7,980,000 120,000
130 PP2500653197 - Avelumab 2,529,916,200 37,949,000
131 PP2500653198 - Azathioprin 210,000,000 3,150,000
132 PP2500653199 - Azathioprin 228,085,000 3,422,000
133 PP2500653200 - Azithromycin 8,937,500 135,000
134 PP2500653201 - Azithromycin 7,854,000 118,000
135 PP2500653202 - Azithromycin 1,725,000 26,000
136 PP2500653203 - Azithromycin 32,100,000 482,000
137 PP2500653204 - Azithromycin 76,850,000 1,153,000
138 PP2500653205 - Aztreonam 4,950,000,000 74,250,000
139 PP2500653206 - Aztreonam 504,000,000 7,560,000
140 PP2500653207 - Baclofen 915,798,000 13,737,000
141 PP2500653208 - Baclofen 297,474,000 4,463,000
142 PP2500653209 - Bambuterol HCl 33,834,000 508,000
143 PP2500653210 - Bambuterol HCl 6,445,000 97,000
144 PP2500653211 - Bambuterol HCl 2,170,000 33,000
145 PP2500653212 - Bào tử kháng đa kháng sinh Bacillus clausii 2,254,806,000 33,823,000
146 PP2500653213 - Bào tử kháng đa kháng sinh Bacillus clausii 873,600,000 13,104,000
147 PP2500653214 - Bào tử kháng đa kháng sinh Bacillus clausii 579,600,000 8,694,000
148 PP2500653215 - Bào tử kháng đa kháng sinh Bacillus clausii 940,167,000 14,103,000
149 PP2500653216 - Bari Sulfat 11,959,500 180,000
150 PP2500653217 - Baricitinib 73,575,000 1,104,000
151 PP2500653218 - Basiliximab 9,320,186,622 139,803,000
152 PP2500653219 - BenzylPenicillin (sodium) 8,754,900 132,000
153 PP2500653220 - Betahistin dihydrochlorid 555,864,000 8,338,000
154 PP2500653221 - Betahistin dihydrochlorid 38,684,000 581,000
155 PP2500653222 - Betahistin dihydrochlorid 8,736,000 132,000
156 PP2500653223 - Betahistin dihydrochlorid 92,000,000 1,380,000
157 PP2500653224 - Betamethason 24,832,500 373,000
158 PP2500653225 - Betamethasone dipropionate tương đương 5 mg betamethasone, betamethasone disodium phosphate tương đương 2 mg betamethasone 135,439,200 2,032,000
159 PP2500653226 - Bevacizumab 2,378,043,500 35,671,000
160 PP2500653227 - Bevacizumab 1,725,000,000 25,875,000
161 PP2500653228 - Bevacizumab 1,696,275,000 25,445,000
162 PP2500653229 - Bevacizumab 13,898,262,400 208,474,000
163 PP2500653230 - Bevacizumab 12,800,000,000 192,000,000
164 PP2500653231 - Bevacizumab 9,828,000,000 147,420,000
165 PP2500653232 - Bicalutamid 188,496,000 2,828,000
166 PP2500653233 - Bilastin 352,000,000 5,280,000
167 PP2500653234 - Bilastin 79,600,000 1,194,000
168 PP2500653235 - Bimatoprost 32,770,270 492,000
169 PP2500653236 - Bimatoprost + Timolol 28,158,900 423,000
170 PP2500653237 - Bisacodyl 47,250,000 709,000
171 PP2500653238 - Bismuth trioxid 44,742,600 672,000
172 PP2500653239 - Bismuth trioxid 24,651,000 370,000
173 PP2500653240 - Bisoprolol fumarat 102,663,000 1,540,000
174 PP2500653241 - Bisoprolol fumarat 88,000,000 1,320,000
175 PP2500653242 - Bisoprolol fumarat 7,686,000 116,000
176 PP2500653243 - Bisoprolol fumarat + Perindopril Arginin 48,006,000 721,000
177 PP2500653244 - Bisoprolol fumarat + Perindopril Arginin 35,586,000 534,000
178 PP2500653245 - Bleomycin 142,800,000 2,142,000
179 PP2500653246 - Bortezomib 3,084,200,000 46,263,000
180 PP2500653247 - Bortezomib 814,080,000 12,212,000
181 PP2500653248 - Bortezomib 20,988,000 315,000
182 PP2500653249 - Bosentan 1,087,500,000 16,313,000
183 PP2500653250 - Bosentan 554,000,000 8,310,000
184 PP2500653251 - Bosentan 550,000,000 8,250,000
185 PP2500653252 - Bột hạt Malva + Xanh methylen + Camphor monobromid 13,890,000 209,000
186 PP2500653253 - Botulinum toxin type A (từ Clostridium botulinum) 3,520,650,000 52,810,000
187 PP2500653254 - Brinzolamid 17,505,000 263,000
188 PP2500653255 - Brinzolamide + Timolol 31,080,000 467,000
189 PP2500653256 - Bromhexin HCl 243,000 4,000
190 PP2500653257 - Bromhexin HCl 47,690,000 716,000
191 PP2500653258 - Bromocriptin 832,500 13,000
192 PP2500653259 - Budesonid 360,000,000 5,400,000
193 PP2500653260 - Budesonid 18,900,000 284,000
194 PP2500653261 - Budesonide 27,037,500 406,000
195 PP2500653262 - Budesonide + Glycopyrronium + Formoterol Fumarate Dihydrate 512,287,200 7,685,000
196 PP2500653263 - Cafein citrat 26,460,000 397,000
197 PP2500653264 - Calci + Phospho + Colecalciferol (Vit D3) + Vitamin K1 26,250,000 394,000
198 PP2500653265 - Calci carbonat + Vitamin D3 1,080,000,000 16,200,000
199 PP2500653266 - Calci carbonat + Vitamin D3 860,160,000 12,903,000
200 PP2500653267 - Calci carbonat + Vitamin D3 99,482,670 1,493,000
201 PP2500653268 - Calci carbonat + Vitamin D3 134,000,000 2,010,000
202 PP2500653269 - Calci clorid 27,871,880 419,000
203 PP2500653270 - Calci lactat gluconat + calcium carbonat 493,220,000 7,399,000
204 PP2500653271 - Calci lactat gluconat + calcium carbonat 131,360,000 1,971,000
205 PP2500653272 - Calci-3-methyl-2-oxovalerat +calci-4-methyl-2-oxovalerat+ calci-2-oxo-3- phenylpropionat + calci-3-methyl-2-oxobutyrat + calci-DL-2-hydroxy-4- (methylthio)butyrat + L-lysin acetat+ L-threonin + L-tryptophan+ L-histidin + L-tyrosin 8,731,800,000 130,977,000
206 PP2500653273 - Calci-3-methyl-2-oxovalerat +calci-4-methyl-2-oxovalerat+ calci-2-oxo-3- phenylpropionat + calci-3-methyl-2-oxobutyrat + calci-DL-2-hydroxy-4- (methylthio)butyrat + L-lysin acetat+ L-threonin + L-tryptophan+ L-histidin + L-tyrosin 4,372,116,000 65,582,000
207 PP2500653274 - Calcipotriol + Betamethason 31,072,800 467,000
208 PP2500653275 - Calcipotriol + Betamethason 49,087,500 737,000
209 PP2500653276 - Calcitonin cá hồi tổng hợp 261,800,000 3,927,000
210 PP2500653277 - Calcitriol 176,864,600 2,653,000
211 PP2500653278 - Calcitriol 11,800,000 177,000
212 PP2500653279 - Calcium chlorid dihydrat + kali clorid + natri clorid + natri lactat 354,400,000 5,316,000
213 PP2500653280 - Calcium chlorid dihydrat + kali clorid + natri clorid + natri lactat 598,500,000 8,978,000
214 PP2500653281 - Calcium chlorid dihydrat + kali clorid + natri clorid + natri lactat 299,935,650 4,500,000
215 PP2500653282 - Calcium chloride.2H20 + Magnesium chloride.6H20 + Acid lactic/1l + Sodium bicarbonate + Sodium chloride/1l 14,000,000,000 210,000,000
216 PP2500653283 - Calcium Gluconate 54,750,000 822,000
217 PP2500653284 - Calcium Polystyren sulfonat 800,000,000 12,000,000
218 PP2500653285 - Calcium Polystyren sulfonat 352,800,000 5,292,000
219 PP2500653286 - Cao Ginkgo biloba + Heptaminol HCl + Troxerutin 257,040,000 3,856,000
220 PP2500653287 - Cao khô từ lá Ginkgo biloba 55,200,000 828,000
221 PP2500653288 - Capecitabin 1,650,000,000 24,750,000
222 PP2500653289 - Capsaicin 89,334,000 1,341,000
223 PP2500653290 - Carbetocin 1,350,420,000 20,257,000
224 PP2500653291 - Carboplatin 900,000,000 13,500,000
225 PP2500653292 - Carboprost 85,950,000 1,290,000
226 PP2500653293 - Carboprost 78,300,000 1,175,000
227 PP2500653294 - Carboxymethyl cellulose Natri 251,916,930 3,779,000
228 PP2500653295 - Carvedilol 90,100,000 1,352,000
229 PP2500653296 - Carvedilol 27,600,000 414,000
230 PP2500653297 - Carvedilol 200,960,000 3,015,000
231 PP2500653298 - Carvedilol 39,900,000 599,000
232 PP2500653299 - Carvedilol 23,760,000 357,000
233 PP2500653300 - Caspofungin 3,928,344,000 58,926,000
234 PP2500653301 - Caspofungin 2,520,000,000 37,800,000
235 PP2500653302 - Caspofungin 1,092,000,000 16,380,000
236 PP2500653303 - Caspofungin 315,000,000 4,725,000
237 PP2500653304 - Cefaclor 1,470,000 23,000
238 PP2500653305 - Cefalexin 492,000 8,000
239 PP2500653306 - Cefazolin 48,231,000 724,000
240 PP2500653307 - Cefazolin 433,200,000 6,498,000
241 PP2500653308 - Cefazolin 208,740,000 3,132,000
242 PP2500653309 - Cefditoren 82,600,000 1,239,000
243 PP2500653310 - Cefepim 42,550,000 639,000
244 PP2500653311 - Cefiderocol 712,800,000 10,692,000
245 PP2500653312 - Cefixim 483,318,000 7,250,000
246 PP2500653313 - Cefoperazon + Sulbactam 3,312,000,000 49,680,000
247 PP2500653314 - Cefoperazon + Sulbactam 1,423,100,000 21,347,000
248 PP2500653315 - Cefoperazon + Sulbactam 500,000,000 7,500,000
249 PP2500653316 - Cefoperazon + Sulbactam 1,087,500,000 16,313,000
250 PP2500653317 - Cefoperazon + Sulbactam 420,000,000 6,300,000
251 PP2500653318 - Cefoperazon + Sulbactam 1,619,200,000 24,288,000
252 PP2500653319 - Cefoperazon + Sulbactam 498,456,000 7,477,000
253 PP2500653320 - Cefotaxim 1,063,000 16,000
254 PP2500653321 - Cefpodoxim 13,430,000 202,000
255 PP2500653322 - Cefpodoxim 2,976,000 45,000
256 PP2500653323 - Cefpodoxim 52,500,000 788,000
257 PP2500653324 - Cefpodoxim 19,320,000 290,000
258 PP2500653325 - Cefpodoxim 5,544,000 84,000
259 PP2500653326 - Ceftaroline fosamil 560,240,000 8,404,000
260 PP2500653327 - Ceftazidim 25,443,600 382,000
261 PP2500653328 - Ceftazidim + Avibactam 975,000,000 14,625,000
262 PP2500653329 - Ceftibuten 21,000,000 315,000
263 PP2500653330 - Ceftibuten 49,500,000 743,000
264 PP2500653331 - Ceftolozane + Tazobactam 2,609,600,000 39,144,000
265 PP2500653332 - Ceftriaxon 62,370,000 936,000
266 PP2500653333 - Cefuroxim 4,864,680 73,000
267 PP2500653334 - Ceritinib 3,727,695,000 55,916,000
268 PP2500653335 - Cetirizin dihydrochlorid 197,120,000 2,957,000
269 PP2500653336 - Cetirizin dihydrochlorid 8,668,800 131,000
270 PP2500653337 - Cetirizin dihydrochlorid 6,160,000 93,000
271 PP2500653338 - Chlorhexidine digluconate 666,000,000 9,990,000
272 PP2500653339 - Cholin alfoscerat 693,000,000 10,395,000
273 PP2500653340 - Cholin alfoscerat 454,800,000 6,822,000
274 PP2500653341 - Ciclosporin 289,364,372 4,341,000
275 PP2500653342 - Cilnidipine 9,000,000 135,000
276 PP2500653343 - Cilostazol 193,200,000 2,898,000
277 PP2500653344 - Cilostazol 33,000,000 495,000
278 PP2500653345 - Cilostazol 106,812,000 1,603,000
279 PP2500653346 - Cilostazol 44,000,000 660,000
280 PP2500653347 - Cinacalcet 39,295,000 590,000
281 PP2500653348 - Cinnarizin 8,343,720 126,000
282 PP2500653349 - Cinnarizin 7,344,000 111,000
283 PP2500653350 - Ciprofloxacin 8,640,000 130,000
284 PP2500653351 - Ciprofloxacin 29,240,000 439,000
285 PP2500653352 - Ciprofloxacin 4,160,000 63,000
286 PP2500653353 - Cisatracurium 3,755,800,000 56,337,000
287 PP2500653354 - Cisplatin 396,000,000 5,940,000
288 PP2500653355 - Citalopram 257,400,000 3,861,000
289 PP2500653356 - Citalopram 30,000,000 450,000
290 PP2500653357 - Citicolin 245,700,000 3,686,000
291 PP2500653358 - Cladribine 2,841,392,760 42,621,000
292 PP2500653359 - Clarithromycin 2,062,800 31,000
293 PP2500653360 - Clopidogrel 313,650,000 4,705,000
294 PP2500653361 - Clopidogrel 31,252,000 469,000
295 PP2500653362 - Clorpheniramin maleat 224,000 4,000
296 PP2500653363 - Clostridium botulinum type A toxin- Haemagglutinin complex 2,256,441,800 33,847,000
297 PP2500653364 - Clostridium botulinum type A toxin- Haemagglutinin complex 6,627,920,000 99,419,000
298 PP2500653365 - Clozapin 2,340,000 36,000
299 PP2500653366 - Codein camphosulfonat + Sulfogaiacol + cao mềm Grindelia 268,875,000 4,034,000
300 PP2500653367 - Colchicin 5,574,600 84,000
301 PP2500653368 - Colchicin 155,400,000 2,331,000
302 PP2500653369 - Colchicin 18,354,700 276,000
303 PP2500653370 - Colchicin 4,096,000 62,000
304 PP2500653371 - Colistimethat Natri 4,554,900,000 68,324,000
305 PP2500653372 - Colistimethat Natri 3,050,000,000 45,750,000
306 PP2500653373 - Colistimethat Natri 982,520,000 14,738,000
307 PP2500653374 - Colistimethat Natri 2,190,000,000 32,850,000
308 PP2500653375 - Colistimethat Natri 930,000,000 13,950,000
309 PP2500653376 - Colistimethat Natri 1,288,350,000 19,326,000
310 PP2500653377 - Colistimethat Natri 818,664,000 12,280,000
311 PP2500653378 - Colistimethat Natri 414,500,000 6,218,000
312 PP2500653379 - Cồn boric 630,000 10,000
313 PP2500653380 - Cyclophosphamid 141,203,400 2,119,000
314 PP2500653381 - Cyclophosphamid 439,659,000 6,595,000
315 PP2500653382 - Cyproheptadin HCl 65,520 1,000
316 PP2500653383 - Cytidine-5'-monophosphatedisodium (CMP, muối dinatri) + uridine 913,500,000 13,703,000
317 PP2500653384 - Cytidine-5'-monophosphatedisodium (CMP, muối dinatri) + uridine 309,024,000 4,636,000
318 PP2500653385 - Cytidine-5'-monophosphatedisodium (CMP, muối dinatri) + Uridine-5'-triphosphate trisodium (UTP, muối trinatri) + uridine-5'-diphosphate disodium (UDP, muối natri) + uridine-5'-monophosphate disodium (UMP, muối natri) 223,398,000 3,351,000
319 PP2500653386 - Dabigatran etexilate 1,380,000,000 20,700,000
320 PP2500653387 - Dabigatran etexilate 720,000,000 10,800,000
321 PP2500653388 - Dabigatran etexilate 912,000,000 13,680,000
322 PP2500653389 - Dapagliflozin 148,000,000 2,220,000
323 PP2500653390 - Dapagliflozin + Metformin HCl 38,646,000 580,000
324 PP2500653391 - Dapagliflozin + Metformin HCl 38,646,000 580,000
325 PP2500653392 - Daptomycin 849,500,000 12,743,000
326 PP2500653393 - Daptomycin 537,200,000 8,058,000
327 PP2500653394 - Dầu đậu nành tinh chế 32,000,000 480,000
328 PP2500653395 - Dầu đậu nành tinh chế + Triglycerid mạch trung bình 28,650,000 430,000
329 PP2500653396 - Dầu đậu nành tinh chế + triglycerid mạch trung bình + dầu oliu tinh chế + dầu cá tinh chế 1,534,000,000 23,010,000
330 PP2500653397 - Dầu đậu nành tinh chế + triglycerid mạch trung bình + dầu oliu tinh chế + dầu cá tinh chế 1,812,000,000 27,180,000
331 PP2500653398 - Dầu oliu tinh khiết (80%) và dầu Đậu nành tinh khiết (20%) 51,000,000 765,000
332 PP2500653399 - Dầu oliu tinh khiết (80%) và dầu Đậu nành tinh khiết (20%) 96,000,000 1,440,000
333 PP2500653400 - Deferipron 29,000,000 435,000
334 PP2500653401 - Deferipron 14,490,000 218,000
335 PP2500653402 - Deferoxamin mesylat 3,290,000 50,000
336 PP2500653403 - Degarelix 275,866,500 4,138,000
337 PP2500653404 - Degarelix 553,045,500 8,296,000
338 PP2500653405 - Denosumab 628,853,600 9,433,000
339 PP2500653406 - Dequalinium chloride 7,340,760 111,000
340 PP2500653407 - Desflurane 2,187,000,000 32,805,000
341 PP2500653408 - Desloratadin 10,257,000 154,000
342 PP2500653409 - Desloratadin 224,910,000 3,374,000
343 PP2500653410 - Desloratadin 21,560,000 324,000
344 PP2500653411 - Desloratadin 37,500,000 563,000
345 PP2500653412 - Desloratadin 2,722,500 41,000
346 PP2500653413 - Desmopressin 176,990,000 2,655,000
347 PP2500653414 - Desmopressin 398,394,000 5,976,000
348 PP2500653415 - Dexamethason 1,134,000 18,000
349 PP2500653416 - Dexamethason phosphat 480,000,000 7,200,000
350 PP2500653417 - Dexamethason phosphat 36,050,000 541,000
351 PP2500653418 - Dexamethasone + Neomycin + Polymycin B sulphate 7,030,000 106,000
352 PP2500653419 - Dexketoprofen 44,620,000 670,000
353 PP2500653420 - Dexmedetomidin 6,240,000,000 93,600,000
354 PP2500653421 - Dextrose + Natri Chlorid + Natri Lactate + Calci Chlorid + Magne Chlorid 3,127,120,000 46,907,000
355 PP2500653422 - Dextrose + Natri Chlorid + Natri Lactate + Calci Chlorid + Magne Chlorid 8,010,000,000 120,150,000
356 PP2500653423 - Dextrose + Natri Chlorid + Natri Lactate + Calci Chlorid + Magne Chlorid 1,563,560,000 23,454,000
357 PP2500653424 - Dextrose + Natri Chlorid + Natri Lactate + Calci Chlorid + Magne Chlorid 2,848,000,000 42,720,000
358 PP2500653425 - Dextrose + Natri Chlorid + Natri Lactate + Calci Chlorid + Magne Chlorid 93,813,600 1,408,000
359 PP2500653426 - Diazepam 6,581,190 99,000
360 PP2500653427 - Diazepam 787,500 12,000
361 PP2500653428 - Diazepam 6,607,440 100,000
362 PP2500653429 - Diazepam 1,127,500 17,000
363 PP2500653430 - Diclofenac diethylamin 84,535,000 1,269,000
364 PP2500653431 - Diclofenac Diethylammonium 560,000,000 8,400,000
365 PP2500653432 - Diclofenac Natri 378,000,000 5,670,000
366 PP2500653433 - Diclofenac Natri 165,600,000 2,484,000
367 PP2500653434 - Diclofenac Natri 7,600,000 114,000
368 PP2500653435 - Diclofenac Natri 69,300,000 1,040,000
369 PP2500653436 - Dienogest 15,903,440 239,000
370 PP2500653437 - Digoxin 15,750,000 237,000
371 PP2500653438 - Digoxin 9,072,000 137,000
372 PP2500653439 - Digoxin 12,800,000 192,000
373 PP2500653440 - Digoxin 25,800,000 387,000
374 PP2500653441 - Diltiazem HCl 54,622,470 820,000
375 PP2500653442 - Diltiazem HCl 107,500,000 1,613,000
376 PP2500653443 - Diltiazem HCl 32,544,000 489,000
377 PP2500653444 - Diltiazem HCl 39,000,000 585,000
378 PP2500653445 - Diltiazem HCl 6,745,600 102,000
379 PP2500653446 - Dimenhydrinat 3,500,000 53,000
380 PP2500653447 - Dimenhydrinat 560,000 9,000
381 PP2500653448 - Dinoproston 336,420,000 5,047,000
382 PP2500653449 - Dioctahedral Smectit 2,325,000 35,000
383 PP2500653450 - Diosmectit 106,132,000 1,592,000
384 PP2500653451 - Diosmectit 17,052,000 256,000
385 PP2500653452 - Diosmin + Hesperidin 892,800,000 13,392,000
386 PP2500653453 - Diosmin + Hesperidin 615,520,000 9,233,000
387 PP2500653454 - Diosmin + Hesperidin 289,800,000 4,347,000
388 PP2500653455 - Diphenhydramin HCl 12,978,000 195,000
389 PP2500653456 - Diquafosol Na 27,227,970 409,000
390 PP2500653457 - Domperidon 38,955,000 585,000
391 PP2500653458 - Domperidon 8,763,000 132,000
392 PP2500653459 - Domperidon 18,900,000 284,000
393 PP2500653460 - Donepezil HCl 689,000,000 10,335,000
394 PP2500653461 - Donepezil HCl 193,200,000 2,898,000
395 PP2500653462 - Donepezil HCl 1,037,400,000 15,561,000
396 PP2500653463 - Donepezil HCl 228,000,000 3,420,000
397 PP2500653464 - Dopamin HCl 1,102,500 17,000
398 PP2500653465 - Doripenem 187,550,000 2,814,000
399 PP2500653466 - Doxorubicin HCl 692,592,000 10,389,000
400 PP2500653467 - Doxorubicin HCl 199,920,000 2,999,000
401 PP2500653468 - Doxorubicin HCl 760,000,000 11,400,000
402 PP2500653469 - Doxorubicin HCl 761,280,000 11,420,000
403 PP2500653470 - Doxorubicin HCl 167,790,000 2,517,000
404 PP2500653471 - Drotaverin HCl 368,000 6,000
405 PP2500653472 - Drotaverin HCl 283,500 5,000
406 PP2500653473 - Drotaverin HCl 15,918,000 239,000
407 PP2500653474 - Drotaverin HCl 3,552,000 54,000
408 PP2500653475 - Drotaverin HCl 8,082,000 122,000
409 PP2500653476 - Duloxetin 69,020,000 1,036,000
410 PP2500653477 - Dung dịch điện giải chứa Natri clorid + Calcium chloride.2H20 + Magnesium chloride.6H20+ Glucose anhydrous (dưới dạng glucose monohydrat) và dung dịch bicarbonate chứa Natri chloride + Natri hydrocarbonat 3,780,000,000 56,700,000
411 PP2500653478 - Dung dịch điện giải chứa Natri clorid + Calcium chloride.2H20 + Magnesium chloride.6H20+ Glucose anhydrous (dưới dạng glucose monohydrat) và dung dịch bicarbonate chứa Natri chloride + Natri hydrocarbonat 981,000,000 14,715,000
412 PP2500653479 - Durvalumab 16,748,298,000 251,225,000
413 PP2500653480 - Ebastin 25,220,000 379,000
414 PP2500653481 - Ebastin 7,700,000 116,000
415 PP2500653482 - Ebastin 1,075,000 17,000
416 PP2500653483 - Edaravone 264,816,000 3,973,000
417 PP2500653484 - Eltrombopag 31,102,500 467,000
418 PP2500653485 - Empagliflozin 214,500,000 3,218,000
419 PP2500653486 - Empagliflozin 226,800,000 3,402,000
420 PP2500653487 - Empagliflozin + Linagliptin 372,670,000 5,591,000
421 PP2500653488 - Empagliflozin + Linagliptin 324,432,000 4,867,000
422 PP2500653489 - Empagliflozin + Linagliptin 36,000,000 540,000
423 PP2500653490 - Empagliflozin + Metformin HCl 1,008,000,000 15,120,000
424 PP2500653491 - Empagliflozin + Metformin HCl 1,008,000,000 15,120,000
425 PP2500653492 - Empagliflozin + Metformin HCl 8,305,500 125,000
426 PP2500653493 - Enoxaparin natri 1,190,000,000 17,850,000
427 PP2500653494 - Enoxaparin natri 665,000,000 9,975,000
428 PP2500653495 - Enzalutamide 872,350,000 13,086,000
429 PP2500653496 - Eperison HCl 132,451,550 1,987,000
430 PP2500653497 - Eperison HCl 61,848,500 928,000
431 PP2500653498 - Ephedrin HCl 788,865,000 11,833,000
432 PP2500653499 - Ephedrin HCl 688,149,000 10,323,000
433 PP2500653500 - Epirubicin HCl 86,656,500 1,300,000
434 PP2500653501 - Epirubicin HCl 111,356,800 1,671,000
435 PP2500653502 - Epirubicin HCl 109,648,980 1,645,000
436 PP2500653503 - Epoetin alfa 451,000,000 6,765,000
437 PP2500653504 - Epoetin alfa 145,200,000 2,178,000
438 PP2500653505 - Epoetin alfa 1,657,394,200 24,861,000
439 PP2500653506 - Epoetin beta 1,605,485,000 24,083,000
440 PP2500653507 - Epoetin beta 5,232,780,000 78,492,000
441 PP2500653508 - Eprazinon diHCl 359,200 6,000
442 PP2500653509 - Eribulin mesylat 705,600,000 10,584,000
443 PP2500653510 - Erlotinib 24,000,000 360,000
444 PP2500653511 - Erlotinib 2,394,000,000 35,910,000
445 PP2500653512 - Erlotinib 408,000,000 6,120,000
446 PP2500653513 - Ertapenem 4,376,000,000 65,640,000
447 PP2500653514 - Ertapenem 2,268,030,000 34,021,000
448 PP2500653515 - Erythromycin 1,955,000 30,000
449 PP2500653516 - Esomeprazol 795,000,000 11,925,000
450 PP2500653517 - Esomeprazol 22,320,000 335,000
451 PP2500653518 - Esomeprazol 447,200,000 6,708,000
452 PP2500653519 - Esomeprazol 36,307,500 545,000
453 PP2500653520 - Estriol+Lactobacillus Acidophilus 4,861,150 73,000
454 PP2500653521 - Ethyl Ester của acid béo đã iod hoá trong dầu hạt thuốc phiện 5,580,000,000 83,700,000
455 PP2500653522 - Etifoxin HCl 171,600,000 2,574,000
456 PP2500653523 - Etifoxin HCl 72,000,000 1,080,000
457 PP2500653524 - Etomidate 13,200,000 198,000
458 PP2500653525 - Etonogestrel 223,677,870 3,356,000
459 PP2500653526 - Etoposid 84,000,000 1,260,000
460 PP2500653527 - Etoposid 65,935,800 990,000
461 PP2500653528 - Etoricoxib 2,871,600 44,000
462 PP2500653529 - Etoricoxib 88,620,000 1,330,000
463 PP2500653530 - Etoricoxib 6,885,000 104,000
464 PP2500653531 - Etoricoxib 9,450,000 142,000
465 PP2500653532 - Everolimus 4,872,681,000 73,091,000
466 PP2500653533 - Everolimus 5,263,216,000 78,949,000
467 PP2500653534 - Everolimus 2,114,700,000 31,721,000
468 PP2500653535 - Exemestan 5,760,000 87,000
469 PP2500653536 - Ezetimib 168,000,000 2,520,000
470 PP2500653537 - Ezetimib 156,000,000 2,340,000
471 PP2500653538 - Ezetimib+Simvastatin 8,450,000 127,000
472 PP2500653539 - Ezetimib+Simvastatin 4,800,000 72,000
473 PP2500653540 - Faricimab 1,601,920,000 24,029,000
474 PP2500653541 - Febuxostat 32,340,000 486,000
475 PP2500653542 - Febuxostat 164,500,000 2,468,000
476 PP2500653543 - Febuxostat 90,100,000 1,352,000
477 PP2500653544 - Febuxostat 7,686,000 116,000
478 PP2500653545 - Felodipin 76,840,000 1,153,000
479 PP2500653546 - Felodipin + Metoprolol succinat 332,820,000 4,993,000
480 PP2500653547 - Fentanyl 348,600,000 5,229,000
481 PP2500653548 - Fentanyl 84,000,000 1,260,000
482 PP2500653549 - Fentanyl 1,451,205,000 21,769,000
483 PP2500653550 - Fentanyl 525,000,000 7,875,000
484 PP2500653551 - Fentanyl 4,244,625 64,000
485 PP2500653552 - Fexofenadin HCl 8,019,000 121,000
486 PP2500653553 - Fexofenadin HCl 24,084,000 362,000
487 PP2500653554 - Fexofenadin HCl 6,260,000 94,000
488 PP2500653555 - Fexofenadin HCl 8,300,000 125,000
489 PP2500653556 - Fexofenadin HCl 2,640,000 40,000
490 PP2500653557 - Fexofenadin HCl 8,805,000 133,000
491 PP2500653558 - Fexofenadin HCl 18,900,000 284,000
492 PP2500653559 - Filgrastim 141,900,000 2,129,000
493 PP2500653560 - Flavoxate HCl 7,498,500 113,000
494 PP2500653561 - Flavoxate HCl 2,392,500 36,000
495 PP2500653562 - Fluconazol 22,050,000 331,000
496 PP2500653563 - Fludrocortison acetat 1,500,000 23,000
497 PP2500653564 - Flunarizin 660,000 10,000
498 PP2500653565 - Flunarizin 46,024,000 691,000
499 PP2500653566 - Flunarizin 44,500,000 668,000
500 PP2500653567 - Flunarizin 2,320,000 35,000
501 PP2500653568 - Fluorometholon 2,959,110 45,000
502 PP2500653569 - Fluorometholon 880,000 14,000
503 PP2500653570 - Fluorouracil 228,192,300 3,423,000
504 PP2500653571 - Fluoxetin 11,844,000 178,000
505 PP2500653572 - Fluoxetin 12,360,000 186,000
506 PP2500653573 - Fluoxetin 6,300,000 95,000
507 PP2500653574 - Flurbiprofen 2,773,500 42,000
508 PP2500653575 - Fluticason propionat 66,240,000 994,000
509 PP2500653576 - Fluvoxamin maleat 177,390,000 2,661,000
510 PP2500653577 - Folinic acid (Calcium Folinat) 74,136,250 1,113,000
511 PP2500653578 - Folinic acid (Calcium Folinat) 459,900,000 6,899,000
512 PP2500653579 - Folinic acid (Calcium Folinat) 54,684,000 821,000
513 PP2500653580 - Fomepizole 1,079,640,000 16,195,000
514 PP2500653581 - Fondaparinux Natri 176,400,000 2,646,000
515 PP2500653582 - Fosfomycin (dưới dạng Fosfomycin Ca Hydrat) 381,100,000 5,717,000
516 PP2500653583 - Fosfomycin (dưới dạng Fosfomycin Ca Hydrat) 92,380,000 1,386,000
517 PP2500653584 - Fosfomycin (dưới dạng Fosfomycin Na) 307,050,000 4,606,000
518 PP2500653585 - Fosfomycin (dưới dạng Fosfomycin Na) 229,100,000 3,437,000
519 PP2500653586 - Fosfomycin Na 10,296,000 155,000
520 PP2500653587 - Fosfomycin Na (hoạt lực) 194,400,000 2,916,000
521 PP2500653588 - Fructose 1,6-diphosphat trisodium 926,100,000 13,892,000
522 PP2500653589 - Fulvestrant 613,915,500 9,209,000
523 PP2500653590 - Furosemid 369,824,000 5,548,000
524 PP2500653591 - Furosemid 207,900,000 3,119,000
525 PP2500653592 - Fusidic Acid 7,799,400 117,000
526 PP2500653593 - Fusidic Acid + Betamethasone 147,510,000 2,213,000
527 PP2500653594 - Fusidic Acid + Hydrocortisone Acetate 68,962,300 1,035,000
528 PP2500653595 - Gabapentin 2,046,000 31,000
529 PP2500653596 - Gabapentin 1,102,500,000 16,538,000
530 PP2500653597 - Gabapentin 4,500,000 68,000
531 PP2500653598 - Gadobutrol 8,190,000,000 122,850,000
532 PP2500653599 - Gadoteric acid 8,580,000,000 128,700,000
533 PP2500653600 - Galantamin 117,000,000 1,755,000
534 PP2500653601 - Galantamin 549,600,000 8,244,000
535 PP2500653602 - Galantamin 162,000,000 2,430,000
536 PP2500653603 - Galantamin hydrobromid 1,008,000,000 15,120,000
537 PP2500653604 - Ganciclovir 763,348,950 11,451,000
538 PP2500653605 - Gefitinib 795,000,000 11,925,000
539 PP2500653606 - Gefitinib 756,000,000 11,340,000
540 PP2500653607 - Gemcitabin 880,000,000 13,200,000
541 PP2500653608 - Gemcitabin 313,500,000 4,703,000
542 PP2500653609 - Gemcitabin 923,940,000 13,860,000
543 PP2500653610 - Gemcitabin 402,500,000 6,038,000
544 PP2500653611 - Gemfibrozil 2,160,000 33,000
545 PP2500653612 - Ginkgo biloba (dịch chiết/cao khô) 54,075,000 812,000
546 PP2500653613 - Ginkgo biloba (dịch chiết/cao khô) 5,299,300 80,000
547 PP2500653614 - Glimepirid 5,940,000 90,000
548 PP2500653615 - Glimepirid 2,400,000 36,000
549 PP2500653616 - Glimepirid 6,125,000 92,000
550 PP2500653617 - Globulin miễn dịch người (IgG ≥ 95%) 7,140,000,000 107,100,000
551 PP2500653618 - Globulin miễn dịch người (IgG ≥ 95%) 3,825,000,000 57,375,000
552 PP2500653619 - Globulin miễn dịch người (IgM + IgA + IgG) 2,837,625,000 42,565,000
553 PP2500653620 - Glucagon 27,416,650 412,000
554 PP2500653621 - Glucosamin sulfat 202,895,000 3,044,000
555 PP2500653622 - Glucosamin sulfat 705,000,000 10,575,000
556 PP2500653623 - Glucosamin sulfat 61,274,500 920,000
557 PP2500653624 - Glucose 81,000,000 1,215,000
558 PP2500653625 - Glucose 200,000,800 3,001,000
559 PP2500653626 - Glucose 21,420,000 322,000
560 PP2500653627 - Glucose 43,612,800 655,000
561 PP2500653628 - Glucose 106,707,300 1,601,000
562 PP2500653629 - Glucose 122,430,000 1,837,000
563 PP2500653630 - Glucose 233,125,200 3,497,000
564 PP2500653631 - Glucose 126,133,025 1,892,000
565 PP2500653632 - Glucose 167,400,000 2,511,000
566 PP2500653633 - Glucose 259,637,400 3,895,000
567 PP2500653634 - Glucose + acid amin có điện giải: L-Alanin + L-Arginin + Glycin + L-Histidin + L-Isoleucin + L-Leucin + L-Lysin acetat tương ứng với L-Lysin + L-Methionin + L-Phenylalanin + L-Prolin + L-Serin + Taurin + L-Threonin + L-tryptophan + L-Tyrosin + L-Valin + Calci clorid dihydrat tương ứng với Calci clorid + Natri glycerophosphat khan + Magnesi sulphat heptahydrat tương ứng với Magnesi sulphat + Kali clorid + Natri acetat trihydrat tương ứng với Natri acetat 2,430,000,000 36,450,000
568 PP2500653635 - Glucose 1-Phosphat dinatri tretrahydrate 376,800,000 5,652,000
569 PP2500653636 - Glucose khan + Natri Clorid + Natri citrat + Kali Clorid 1,851,500 28,000
570 PP2500653637 - Glycerin 1,575,340 24,000
571 PP2500653638 - Glyceryl trinitrat 3,361,050,000 50,416,000
572 PP2500653639 - Glyceryl trinitrat 17,493,000 263,000
573 PP2500653640 - Golimumab 1,652,805,000 24,793,000
574 PP2500653641 - Granisetron 181,300,000 2,720,000
575 PP2500653642 - Guselkumab 5,485,664,550 82,285,000
576 PP2500653643 - Haloperidol 55,800 1,000
577 PP2500653644 - Haloperidol 2,730,000 41,000
578 PP2500653645 - Hỗn hợp các vitamin (12 vitamin): Retinol (vitamin A) + Cholecalciferol (vitamin D3) + Alpha-tocopherol (vitamin E) + Acid Ascorbic (vitamin C) + Thiamine (vitamin B1) + Riboflavine (vitamin B2) + Pyridoxine (vitamin B6) + Cyanocobalamine (vitamin B12) + Folic acid (vitamin B9) + Pantothenic acid (vitamin B5) + Biotin (vitamin B8) + Nicotinamide (vitamin PP) 2,430,514,800 36,458,000
579 PP2500653646 - Human albumin 7,802,119,000 117,032,000
580 PP2500653647 - Human anti D immunoglobulin 172,868,000 2,594,000
581 PP2500653648 - Huyết thanh kháng độc tố uốn ván 73,886,240 1,109,000
582 PP2500653649 - Hyaluronat Natri 151,200,000 2,268,000
583 PP2500653650 - Hydroclorothiazid 212,400 4,000
584 PP2500653651 - Hydrocortison 218,030,400 3,271,000
585 PP2500653652 - Hydrocortison 297,000,000 4,455,000
586 PP2500653653 - Hydrocortison acetat 537,600 9,000
587 PP2500653654 - Hydroxycloroquin sulfat 1,702,400,000 25,536,000
588 PP2500653655 - Hydroxyurea 129,600,000 1,944,000
589 PP2500653656 - Hydroxyurea 60,970,000 915,000
590 PP2500653657 - Ibandronic acid 49,686,000 746,000
591 PP2500653658 - Ibuprofen 1,648,000 25,000
592 PP2500653659 - Ibuprofen 18,250,000 274,000
593 PP2500653660 - Icodextrin + NaCl + Na lactat + Ca clorid + Mg Clorid 3,008,000,000 45,120,000
594 PP2500653661 - Icodextrin + NaCl + Na lactat + Ca clorid + Mg Clorid 902,475,000 13,538,000
595 PP2500653662 - Idarucizumab 420,729,738 6,311,000
596 PP2500653663 - Ifosfamide 311,850,000 4,678,000
597 PP2500653664 - Iloprost 180,873,000 2,714,000
598 PP2500653665 - Imidafenacin 9,291,600 140,000
599 PP2500653666 - Imipenem + Cilastatin 695,980,000 10,440,000
600 PP2500653667 - Imipenem + Cilastatin + Relebactam 3,586,377,760 53,796,000
601 PP2500653668 - Immune globulin viêm gan B 1,050,000,000 15,750,000
602 PP2500653669 - Immune globulin viêm gan B 540,000,000 8,100,000
603 PP2500653670 - Immune globulin viêm gan B 2,500,000,000 37,500,000
604 PP2500653671 - Immunoglobulin 12,925,000,000 193,875,000
605 PP2500653672 - Inclisiran 7,128,000,000 106,920,000
606 PP2500653673 - Indacaterol (dưới dạng Indacaterol maleat) + Glycopyrronium (dưới dạng Glycopyrronium bromide) 83,904,960 1,259,000
607 PP2500653674 - Indapamid 74,240,000 1,114,000
608 PP2500653675 - Indocyanin green 1,602,018,600 24,031,000
609 PP2500653676 - Indomethacin 19,720,000 296,000
610 PP2500653677 - Infliximab 4,949,000,000 74,235,000
611 PP2500653678 - Insulin aspart 837,000,000 12,555,000
612 PP2500653679 - Insulin degludec 70% + insulin aspart 30% 2,529,181,350 37,938,000
613 PP2500653680 - Insulin glargin + Lixisenatide 980,000,000 14,700,000
614 PP2500653681 - Insulin Glargine 617,500,000 9,263,000
615 PP2500653682 - Insulin glargine 2,365,500,000 35,483,000
616 PP2500653683 - Insulin glulisine 540,000,000 8,100,000
617 PP2500653684 - Insulin isophan (NPH) 3,100,000 47,000
618 PP2500653685 - Insulin người, rADN 89,650,000 1,345,000
619 PP2500653686 - Insulin người, rADN (Insulin isophan (NPH) 70% + insulin hòa tan 30% 62,400,000 936,000
620 PP2500653687 - Insulin người, rADN (Insulin isophan (NPH) 70% + insulin hòa tan 30% 618,930,000 9,284,000
621 PP2500653688 - Ipratropium bromid khan + Fenoterol Hydrobromid 325,512,120 4,883,000
622 PP2500653689 - Ipratropium bromide khan + Fenoterol hydrobromid 90,089,100 1,352,000
623 PP2500653690 - Irbesartan 8,806,800 133,000
624 PP2500653691 - Irbesartan + Hydrochlorothiazid 14,545,440 219,000
625 PP2500653692 - Irbesartan + Hydrochlorothiazid 2,629,200 40,000
626 PP2500653693 - Irbesartan + Hydrochlorothiazid 6,174,000 93,000
627 PP2500653694 - Irbesartan + Hydrochlorothiazid 11,473,600 173,000
628 PP2500653695 - Irbesartan + Hydrochlorothiazid 3,479,000 53,000
629 PP2500653696 - Irinotecan HCl 1,382,500,000 20,738,000
630 PP2500653697 - Irinotecan HCl 1,131,475,000 16,973,000
631 PP2500653698 - Isavuconazole 412,776,000 6,192,000
632 PP2500653699 - Isavuconazole 1,243,620,000 18,655,000
633 PP2500653700 - Isoleucin;Leucine; Lysine; Methionine; Phenyl-alanine; Threonine ; Tryptophan;Valine; Arginine; Histidine; Alanin; Aspartic acid; Glutamic acid; Glycine; Proline; Serine; Natri hydroxide; Natri cloride; Natri acetat trihydrat; Kali acetat; Magnesium acetat tetrahydrat; calcium chloride dihydrat; glucose; Sodium dihydrogen phosphat dihydrat; Zinc acetat dihydrat; Soyabean Oil Refined; Medium-chaintriglyceride 3,780,000,000 56,700,000
634 PP2500653701 - Isoleucine, Leucine , Lysine Hydrochloride , Methionine , Phenylalanine, threonine , Tryptophan, Valine , Arginine glutamate , Histidine hydrochloride monohydrate, Alanine, Aspartic Acid , Glutamic Acid , Glycine , Proline , Serine , Magnesium acetate tetrahydrate, Sodium acetate trihydrate, Sodium chloride, Sodium hydroxide, Potassium hydroxide, Potassium Dihydrogen Phosphate, Glucose khan (Dưới dạng Glucose monohydrate), Calcium Chloride Dihydrate 3,439,695,000 51,596,000
635 PP2500653702 - Isosorbid dinitrat 7,252,000 109,000
636 PP2500653703 - Isosorbid dinitrat 310,000 5,000
637 PP2500653704 - Isosorbid mononitrat 33,725,580 506,000
638 PP2500653705 - Itraconazol 41,920,000 629,000
639 PP2500653706 - Itraconazol 22,050,000 331,000
640 PP2500653707 - Itraconazol 5,900,000 89,000
641 PP2500653708 - Ivermectin 29,400,000 441,000
642 PP2500653709 - Ivermectin 1,960,000 30,000
643 PP2500653710 - Kali chlorid 28,050,000 421,000
644 PP2500653711 - Kali chlorid 440,000,000 6,600,000
645 PP2500653712 - Kali chlorid 75,883,500 1,139,000
646 PP2500653713 - Kali chlorid 447,856,500 6,718,000
647 PP2500653714 - Kali chlorid 104,300,000 1,565,000
648 PP2500653715 - Kali chlorid 10,042,500 151,000
649 PP2500653716 - Kali chlorid 521,062,500 7,816,000
650 PP2500653717 - Kẽm gluconat 31,500,000 473,000
651 PP2500653718 - Kẽm gluconat 3,840,000 58,000
652 PP2500653719 - Ketamin 65,360,000 981,000
653 PP2500653720 - Ketoprofen 308,964,600 4,635,000
654 PP2500653721 - Ketoprofen 74,000,000 1,110,000
655 PP2500653722 - Ketoprofen 982,600 15,000
656 PP2500653723 - Ketorolac tromethamine 700,000,000 10,500,000
657 PP2500653724 - Ketorolac tromethamine 109,810,000 1,648,000
658 PP2500653725 - Ketotifen 3,276,000 50,000
659 PP2500653726 - Lactobacillus acidophilus 91,520,000 1,373,000
660 PP2500653727 - Lactulose 109,298,000 1,640,000
661 PP2500653728 - L-Alanine + L-Arginine + Glycine + L-Histidine + L-Isoleucine + L-Leucine + L-Lysine + L-Methionine + L-Phenylalanine + L-Proline + L-Serine + L-Threonine + L-Tryptophan + L-Valine + L-cystein 798,000,000 11,970,000
662 PP2500653729 - L-Alanine + L-Arginine + L-aspartic acid + L-Glutamic acid + Glycine + L-Histidine + L-Isoleucine + L-Leucine + L-Lysine acetate + L-Methionine + L-Phenylalanine + L-Proline + L-Serine + L-Threonine + L-Tryptophan + L-Tyrosine + L-Valine + L-cystein 18,144,000 273,000
663 PP2500653730 - L-Alanine + L-Arginine + L-aspartic acid + L-Glutamic acid + Glycine + L-Histidine + L-Isoleucine + L-Leucine + L-Lysine acetate + L-Methionine + L-Phenylalanine + L-Proline + L-Serine + L-Threonine + L-Tryptophan + L-Tyrosine + L-Valine + L-cystein 97,300,000 1,460,000
664 PP2500653731 - Lamivudin 1,100,000 17,000
665 PP2500653732 - Lamivudin 1,050,000 16,000
666 PP2500653733 - Lamotrigin 102,900,000 1,544,000
667 PP2500653734 - Lamotrigin 33,900,000 509,000
668 PP2500653735 - Lamotrigin 60,000,000 900,000
669 PP2500653736 - Lamotrigin 8,127,000 122,000
670 PP2500653737 - L-Arginine HCl + Glycine + L-Histidine HCl hydrat + L-Isoleucine + L-Leucine + L-Lysine HCl + L-Methionine + L-Phenylalanine + L-Threonine + L-Tryptophan + L-Valine + Xylitol 176,800,000 2,652,000
671 PP2500653738 - L-Arginine HCl + Glycine + L-Histidine HCl hydrat + L-Isoleucine + L-Leucine + L-Lysine HCl + L-Methionine + L-Phenylalanine + L-Threonine + L-Tryptophan + L-Valine + Xylitol 176,800,000 2,652,000
672 PP2500653739 - L-Cystin + Vit B6 882,000 14,000
673 PP2500653740 - Lenvatinib 680,400,000 10,206,000
674 PP2500653741 - Letrozole 188,280,000 2,825,000
675 PP2500653742 - Levetiracetam 285,000,000 4,275,000
676 PP2500653743 - Levetiracetam 203,175,000 3,048,000
677 PP2500653744 - Levetiracetam 2,367,000,000 35,505,000
678 PP2500653745 - Levetiracetam 874,650,000 13,120,000
679 PP2500653746 - Levetiracetam 682,500,000 10,238,000
680 PP2500653747 - Levobupivacain 1,094,940,000 16,425,000
681 PP2500653748 - Levocetirizin dihydrochorid 54,520,000 818,000
682 PP2500653749 - Levocetirizin dihydroclorid 113,526,000 1,703,000
683 PP2500653750 - Levocetirizin dihydroclorid 2,800,000 42,000
684 PP2500653751 - Levocetirizin dihydroclorid 18,000,000 270,000
685 PP2500653752 - Levocetirizin dihydroclorid 1,612,000 25,000
686 PP2500653753 - Levodopa + Benserazid 3,780,000,000 56,700,000
687 PP2500653754 - Levodopa + Benserazid 897,582,000 13,464,000
688 PP2500653755 - Levodopa + Carbidopa 290,000,000 4,350,000
689 PP2500653756 - Levodopa + Carbidopa 213,900,000 3,209,000
690 PP2500653757 - Levodopa + Carbidopa 1,651,155,000 24,768,000
691 PP2500653758 - Levodopa + Carbidopa 1,200,000,000 18,000,000
692 PP2500653759 - Levodopa + Carbidopa 596,400,000 8,946,000
693 PP2500653760 - Levodopa+Carbidopa+Entacapone 2,080,000,000 31,200,000
694 PP2500653761 - Levofloxacin 908,690,000 13,631,000
695 PP2500653762 - Levofloxacin 300,000,000 4,500,000
696 PP2500653763 - Levofloxacin 65,177,700 978,000
697 PP2500653764 - Levofloxacin 19,383,000 291,000
698 PP2500653765 - Levofloxacin 4,498,200 68,000
699 PP2500653766 - Levofloxacin 2,659,200,000 39,888,000
700 PP2500653767 - Levofloxacin 1,170,150,000 17,553,000
701 PP2500653768 - Levonorgestrel 114,719,055 1,721,000
702 PP2500653769 - Levosulpirid 188,000,000 2,820,000
703 PP2500653770 - Levosulpirid 90,360,000 1,356,000
704 PP2500653771 - Levothyroxin natri 22,248,000 334,000
705 PP2500653772 - Levothyroxin natri 8,937,600 135,000
706 PP2500653773 - Lidocain 284,610,000 4,270,000
707 PP2500653774 - Lidocain + Prilocain 365,000,000 5,475,000
708 PP2500653775 - Lidocain HCl 1,404,000,000 21,060,000
709 PP2500653776 - Lidocain HCl + Adrenalin 119,952,000 1,800,000
710 PP2500653777 - Lidocain HCl + Adrenalin 418,068,000 6,272,000
711 PP2500653778 - Linezolid 29,232,000 439,000
712 PP2500653779 - Linezolid 92,736,000 1,392,000
713 PP2500653780 - Linezolid 382,200,000 5,733,000
714 PP2500653781 - Linezolid 83,790,000 1,257,000
715 PP2500653782 - Linezolid 852,846,000 12,793,000
716 PP2500653783 - Linezolid 472,000,000 7,080,000
717 PP2500653784 - Lisinopril 8,190,000 123,000
718 PP2500653785 - Lisinopril 5,040,000 76,000
719 PP2500653786 - Lisinopril 33,600,000 504,000
720 PP2500653787 - Lisinopril 6,590,000 99,000
721 PP2500653788 - Lisinopril 1,260,000 19,000
722 PP2500653789 - L-Isoleucine + L-Leucine + L-Lysine acetat + L-Methionine + L-Phenylalanine + L-Threonine + L-Tryptophan + L-Valine + L-Alanine + L-Arginine + L-Aspartic acid + L-Glutamic acid + L-Histidine + L-Proline + L-Serine + L-tyrosine + glycin (acid amin cho suy thận) 641,744,160 9,627,000
723 PP2500653790 - L-Isoleucine + L-Leucine + L-Lysine HCl + L-Methionine + L-Phenylalamine + L-Threonine + L-Tryptophan + L-Valine + L-Histidine HCL hydrate 50,400,000 756,000
724 PP2500653791 - L-Isoleucine + L-Leucine + L-Valin 780,000,000 11,700,000
725 PP2500653792 - L-Isoleucine + L-Leucine + L-Valin 170,000,000 2,550,000
726 PP2500653793 - L-Isoleucine, L-Leucine, L-Lysine, L-Methionine, L-Cysteine, L-Phenylalanine, L-Threonine, L-Tryptophan, L-Valine, L-Arginine, L-Histidine, Glycine, L-Alanine, L-Proline, L-Serine (acid amin cho suy gan) 1,254,600,000 18,819,000
727 PP2500653794 - L-Isoleucine, L-Leucine, L-Lysine, L-Methionine, L-Cysteine, L-Phenylalanine, L-Threonine, L-Tryptophan, L-Valine, L-Arginine, L-Histidine, Glycine, L-Alanine, L-Proline, L-Serine (acid amin cho suy gan) 225,000,000 3,375,000
728 PP2500653795 - Loperamid HCl 9,570,900 144,000
729 PP2500653796 - L-ornithin- L-Aspartat 648,750,000 9,732,000
730 PP2500653797 - L-ornithin- L-Aspartat 185,450,000 2,782,000
731 PP2500653798 - Losartan Kali 221,250,000 3,319,000
732 PP2500653799 - Losartan Kali 40,000,000 600,000
733 PP2500653800 - Losartan Kali 32,000,000 480,000
734 PP2500653801 - Losartan Kali 24,590,160 369,000
735 PP2500653802 - Losartan Kali 90,000,000 1,350,000
736 PP2500653803 - Losartan Kali 3,360,000 51,000
737 PP2500653804 - Losartan Kali 280,650,950 4,210,000
738 PP2500653805 - Losartan Kali 20,020,800 301,000
739 PP2500653806 - Macrogol 4000 626,565,600 9,399,000
740 PP2500653807 - Macrogol 4000 198,800,000 2,982,000
741 PP2500653808 - Macrogol 4000 + Na sulfat + Na bicarbonat + NaCl + KCl 1,978,350,000 29,676,000
742 PP2500653809 - Macrogol 4000 + Na sulfat + Na bicarbonat + NaCl + KCl 1,319,472,000 19,793,000
743 PP2500653810 - Magnesi aspartat + Kali aspartat 140,000,000 2,100,000
744 PP2500653811 - Magnesi aspartat + Kali aspartat 25,200,000 378,000
745 PP2500653812 - Magnesi lactat dihydrat + Pyridoxin hydroclorid (Vitamin B6) 107,100,000 1,607,000
746 PP2500653813 - Magnesi lactat dihydrat + Pyridoxin hydroclorid (Vitamin B6) 14,630,500 220,000
747 PP2500653814 - Magnesi lactat dihydrat + Pyridoxin hydroclorid (Vitamin B6) 166,648,000 2,500,000
748 PP2500653815 - Magnesi sulfat 175,740,000 2,637,000
749 PP2500653816 - Magnesium gluconat + calcium glycerophosphat 68,005,000 1,021,000
750 PP2500653817 - Magnesium sulphat heptahydrat 5,180,000 78,000
751 PP2500653818 - Mannitol 58,485,000 878,000
752 PP2500653819 - Mebendazol 2,200,000 33,000
753 PP2500653820 - Mebeverin HCl 6,820,800 103,000
754 PP2500653821 - Mebeverin HCl 762,450,000 11,437,000
755 PP2500653822 - Mecobalamin 1,915,640 29,000
756 PP2500653823 - Mecobalamin 50,936,200 765,000
757 PP2500653824 - Melatonin 396,000 6,000
758 PP2500653825 - Meloxicam 51,264,780 769,000
759 PP2500653826 - Meloxicam 784,000 12,000
760 PP2500653827 - Meloxicam 900,000 14,000
761 PP2500653828 - Memantine HCl 10,800,000 162,000
762 PP2500653829 - Mepivacain HCl 96,564,000 1,449,000
763 PP2500653830 - Meropenem 350,000,000 5,250,000
764 PP2500653831 - Meropenem 626,458,000 9,397,000
765 PP2500653832 - Mesalamin 248,000,000 3,720,000
766 PP2500653833 - Mesalazin 1,254,810,600 18,823,000
767 PP2500653834 - Mesalazin 60,952,500 915,000
768 PP2500653835 - Mesalazin 1,112,925 17,000
769 PP2500653836 - Mesalazin 635,600,000 9,534,000
770 PP2500653837 - Mesalazin 2,386,674,000 35,801,000
771 PP2500653838 - Mesalazin 368,000,000 5,520,000
772 PP2500653839 - Mesalazin 535,200,000 8,028,000
773 PP2500653840 - Mesalazin 478,800,000 7,182,000
774 PP2500653841 - Mesna 15,934,800 240,000
775 PP2500653842 - Mesna 40,950,000 615,000
776 PP2500653843 - Metformin HCl 99,180,000 1,488,000
777 PP2500653844 - Metformin HCl 85,600,000 1,284,000
778 PP2500653845 - Metformin HCl 236,138,000 3,543,000
779 PP2500653846 - Metformin HCl 107,205,000 1,609,000
780 PP2500653847 - Metformin HCl 36,400,000 546,000
781 PP2500653848 - Metformin HCl 18,588,800 279,000
782 PP2500653849 - Metformin HCl 181,900,000 2,729,000
783 PP2500653850 - Metformin HCl 44,467,000 668,000
784 PP2500653851 - Metformin HCl 46,000,000 690,000
785 PP2500653852 - Metformin HCl + Glibenclamid 45,372,000 681,000
786 PP2500653853 - Metformin HCl + Glibenclamid 9,120,000 137,000
787 PP2500653854 - Methotrexat 168,000,000 2,520,000
788 PP2500653855 - Methotrexat 83,580,000 1,254,000
789 PP2500653856 - Methotrexat 70,000,000 1,050,000
790 PP2500653857 - Methoxy polyethylene glycol-epoetin beta 12,508,650,000 187,630,000
791 PP2500653858 - Methoxy polyethylene glycol-epoetin beta 2,632,245,000 39,484,000
792 PP2500653859 - Methoxy polyethylene glycol-epoetin beta 8,817,900,000 132,269,000
793 PP2500653860 - Methylene Blue 96,900,000 1,454,000
794 PP2500653861 - Methylprednisolon 261,000,000 3,915,000
795 PP2500653862 - Methylprednisolon 326,700,000 4,901,000
796 PP2500653863 - Metoclopramid HCl 582,342,000 8,736,000
797 PP2500653864 - Metoclopramid HCl 120,000,000 1,800,000
798 PP2500653865 - Metoclopramid HCl 20,400,000 306,000
799 PP2500653866 - Metoprolol tartrat 225,000,000 3,375,000
800 PP2500653867 - Metoprolol tartrat 354,240,000 5,314,000
801 PP2500653868 - Metronidazol + Miconazol nitrat 3,319,750 50,000
802 PP2500653869 - Metronidazol + neomycin sulfat + nystatin 5,940,000 90,000
803 PP2500653870 - Mg Aspartat + K Aspartat 4,600,000 69,000
804 PP2500653871 - Midazolam 240,000,000 3,600,000
805 PP2500653872 - Midazolam 2,100,400,000 31,506,000
806 PP2500653873 - Midazolam 875,000,000 13,125,000
807 PP2500653874 - Mifepriston 50,702,000 761,000
808 PP2500653875 - Milrinon 485,100,000 7,277,000
809 PP2500653876 - Minocyclin 94,250,000 1,414,000
810 PP2500653877 - Minocyclin 5,880,000 89,000
811 PP2500653878 - Minocyclin 2,249,100 34,000
812 PP2500653879 - Mirabegron 30,870,000 464,000
813 PP2500653880 - Mirtazapin 697,500,000 10,463,000
814 PP2500653881 - Mirtazapin 73,950,000 1,110,000
815 PP2500653882 - Mirtazapin 23,940,000 360,000
816 PP2500653883 - Mometason furoat 8,344,500 126,000
817 PP2500653884 - Monobasic Natri phosphat + Dibasic Natri phosphat 1,327,500,000 19,913,000
818 PP2500653885 - Monobasic Natri phosphat + Dibasic Natri phosphat 888,772,500 13,332,000
819 PP2500653886 - Montelukast 330,750,000 4,962,000
820 PP2500653887 - Montelukast 15,300,000 230,000
821 PP2500653888 - Montelukast 4,060,000 61,000
822 PP2500653889 - Montelukast 4,125,000 62,000
823 PP2500653890 - Montelukast 9,620,000 145,000
824 PP2500653891 - Morphin HCl 126,735,000 1,902,000
825 PP2500653892 - Morphin sulfat 35,000,000 525,000
826 PP2500653893 - Morphin sulfat 471,900,000 7,079,000
827 PP2500653894 - Morphin sulfat (5H2O) 489,680,000 7,346,000
828 PP2500653895 - Mosaprid citrat 19,500,000 293,000
829 PP2500653896 - Mosaprid citrat 10,350,000 156,000
830 PP2500653897 - Moxifloxacin 16,110,000 242,000
831 PP2500653898 - Moxifloxacin 15,062,250 226,000
832 PP2500653899 - Mucopolysaccharide 12,097,350 182,000
833 PP2500653900 - Mupirocin 24,090,000 362,000
834 PP2500653901 - Mupirocin 8,969,800 135,000
835 PP2500653902 - Mycophenolat mofetil 16,104,375,000 241,566,000
836 PP2500653903 - Mycophenolat mofetil 1,500,000,000 22,500,000
837 PP2500653904 - Mycophenolate mofetil 616,000,000 9,240,000
838 PP2500653905 - Mycophenolic acid (dưới dạng Mycophenolat Natri) 7,300,644,000 109,510,000
839 PP2500653906 - Mycophenolic acid (dưới dạng Mycophenolat Natri) 13,173,542,000 197,604,000
840 PP2500653907 - NaCl + Na bicarbonat + KCl + dextrose khan 8,040,000 121,000
841 PP2500653908 - Naftidrofuryl oxalat 267,600,000 4,014,000
842 PP2500653909 - Naloxone HCl 5,719,560 86,000
843 PP2500653910 - Naloxone HCl 2,940,000 45,000
844 PP2500653911 - Naproxen 19,110,000 287,000
845 PP2500653912 - Natri bicarbonat 38,400,000 576,000
846 PP2500653913 - Natri bicarbonat 247,950,000 3,720,000
847 PP2500653914 - Natri bicarbonat 207,230,000 3,109,000
848 PP2500653915 - Natri bicarbonat 118,440,000 1,777,000
849 PP2500653916 - Natri chlorid + kali chlorid + magnesi chlorid hexahydrat + calci chlorid dihydrat + natri acetate trihydrat + L-malic acid 321,709,500 4,826,000
850 PP2500653917 - Natri clorid 28,938,000 435,000
851 PP2500653918 - Natri clorid 2,592,218,440 38,884,000
852 PP2500653919 - Natri clorid 517,365,100 7,761,000
853 PP2500653920 - Natri clorid 2,841,312,000 42,620,000
854 PP2500653921 - Natri clorid 2,186,100,000 32,792,000
855 PP2500653922 - Natri clorid 54,225,600 814,000
856 PP2500653923 - Natri clorid 643,560,000 9,654,000
857 PP2500653924 - Natri clorid 2,916,270,000 43,745,000
858 PP2500653925 - Natri clorid 365,760,000 5,487,000
859 PP2500653926 - Natri clorid 1,482,000 23,000
860 PP2500653927 - Natri clorid 118,461,700 1,777,000
861 PP2500653928 - Natri clorid + Kali clorid + Calci Clorid. 2H2O + Natri Lactat + dextrose khan 782,775,000 11,742,000
862 PP2500653929 - Natri clorid + Kali clorid + Monobasic kali phosphat + Natri acetat.3H2O + Magne sulfat.7H2O + Kẽm sulfat.7H2O + Dextrose Anhydrous 221,000,000 3,315,000
863 PP2500653930 - Natri Dexamethason Metasulfobenzoat + Neomycin Sulfat + Polymycin B Sulfat 8,580,000 129,000
864 PP2500653931 - Natri hyaluronate 38,640,000 580,000
865 PP2500653932 - Natri polystyren sulfonat 204,880,000 3,074,000
866 PP2500653933 - Nefopam HCl 1,891,750,000 28,377,000
867 PP2500653934 - Nefopam HCl 161,280,000 2,420,000
868 PP2500653935 - Nefopam HCl 78,750,000 1,182,000
869 PP2500653936 - Neostigmin metylsulfat 798,750,000 11,982,000
870 PP2500653937 - Neostigmin metylsulfat 193,200,000 2,898,000
871 PP2500653938 - Neostigmin metylsulfat 94,250,000 1,414,000
872 PP2500653939 - Nhôm hydroxyd + magnesium hydroxide + simethicon 823,500,000 12,353,000
873 PP2500653940 - Nicardipin HCl 3,137,500,000 47,063,000
874 PP2500653941 - Nicardipin HCl 840,000,000 12,600,000
875 PP2500653942 - Nifedipine 431,200,000 6,468,000
876 PP2500653943 - Nimodipin 111,720,000 1,676,000
877 PP2500653944 - Nimodipin 27,000,000 405,000
878 PP2500653945 - Nimodipin 37,520,000 563,000
879 PP2500653946 - Nimodipin 787,500 12,000
880 PP2500653947 - Nintedanib 41,107,560 617,000
881 PP2500653948 - Nintedanib 267,199,140 4,008,000
882 PP2500653949 - Nitrofurantoin 16,128,000 242,000
883 PP2500653950 - Nitroglycerin 19,500,000 293,000
884 PP2500653951 - NorAdrenalin 1,320,000,000 19,800,000
885 PP2500653952 - NorAdrenalin 80,464,000 1,207,000
886 PP2500653953 - NorAdrenalin 401,200,000 6,018,000
887 PP2500653954 - NorAdrenalin 77,000,000 1,155,000
888 PP2500653955 - NorAdrenalin (Norepinephrine) 72,500,000 1,088,000
889 PP2500653956 - Norfloxacin 3,780,000 57,000
890 PP2500653957 - Nước cất pha tiêm 85,645,980 1,285,000
891 PP2500653958 - Nước cất pha tiêm 192,104,640 2,882,000
892 PP2500653959 - Nước cất pha tiêm 330,926,400 4,964,000
893 PP2500653960 - Nystatin 32,340,000 486,000
894 PP2500653961 - Nystatin 37,310,000 560,000
895 PP2500653962 - Octreotid 461,895,000 6,929,000
896 PP2500653963 - Octreotid 154,000,000 2,310,000
897 PP2500653964 - Octreotid 2,255,660,904 33,835,000
898 PP2500653965 - Octreotid 3,586,412,700 53,797,000
899 PP2500653966 - Olanzapin 48,000,000 720,000
900 PP2500653967 - Olanzapin 3,360,000 51,000
901 PP2500653968 - Olanzapin 23,100,000 347,000
902 PP2500653969 - Olanzapin 72,500,000 1,088,000
903 PP2500653970 - Olanzapin 7,791,480 117,000
904 PP2500653971 - Olanzapin 3,050,000 46,000
905 PP2500653972 - Ondansetron 13,083,000 197,000
906 PP2500653973 - Ondansetron 1,756,000,000 26,340,000
907 PP2500653974 - Ondansetron 230,750,000 3,462,000
908 PP2500653975 - Oseltamivir 166,044,900 2,491,000
909 PP2500653976 - Oseltamivir 45,000,000 675,000
910 PP2500653977 - Otilonium bromid 24,900,000 374,000
911 PP2500653978 - Oxacillin 72,000,000 1,080,000
912 PP2500653979 - Oxacillin 40,500,000 608,000
913 PP2500653980 - Oxcarbazepin 1,210,325,760 18,155,000
914 PP2500653981 - Oxcarbazepin 278,880,000 4,184,000
915 PP2500653982 - Oxytocin 1,037,500,000 15,563,000
916 PP2500653983 - Paclitaxel 63,599,760 954,000
917 PP2500653984 - Paclitaxel 808,500,000 12,128,000
918 PP2500653985 - Palbociclib 1,003,200,000 15,048,000
919 PP2500653986 - Palbociclib 809,200,000 12,138,000
920 PP2500653987 - Palbociclib 221,940,000 3,330,000
921 PP2500653988 - Palonosetron 1,050,000,000 15,750,000
922 PP2500653989 - Pancreatin 2,123,965,000 31,860,000
923 PP2500653990 - Pantoprazol 103,000,000 1,545,000
924 PP2500653991 - Pantoprazol 40,480,000 608,000
925 PP2500653992 - Pantoprazol 184,899,500 2,774,000
926 PP2500653993 - Pantoprazol 37,554,400 564,000
927 PP2500653994 - Pantoprazole 34,020,000 511,000
928 PP2500653995 - Papaverin HCl 1,700,000 26,000
929 PP2500653996 - Paracetamol 654,820 10,000
930 PP2500653997 - Paracetamol 1,063,422,360 15,952,000
931 PP2500653998 - Paracetamol 501,790 8,000
932 PP2500653999 - Paracetamol 228,000 4,000
933 PP2500654000 - Paracetamol 1,082,824,280 16,243,000
934 PP2500654001 - Paracetamol 324,000,000 4,860,000
935 PP2500654002 - Paracetamol 229,500,000 3,443,000
936 PP2500654003 - Paracetamol 226,800 4,000
937 PP2500654004 - Paracetamol + codein phosphat 140,718,900 2,111,000
938 PP2500654005 - Paracetamol + codein phosphat 12,995,000 195,000
939 PP2500654006 - Paracetamol + codein phosphat 42,348,000 636,000
940 PP2500654007 - Paracetamol + codein phosphat 37,740,000 567,000
941 PP2500654008 - Paracetamol + codein phosphat 11,600,000 174,000
942 PP2500654009 - Paracetamol + Tramadol HCl 318,486,000 4,778,000
943 PP2500654010 - Paracetamol + Tramadol HCl 44,924,000 674,000
944 PP2500654011 - Paroxetin 655,600,000 9,834,000
945 PP2500654012 - Paroxetin 98,700,000 1,481,000
946 PP2500654013 - Paroxetin 871,350,000 13,071,000
947 PP2500654014 - Pazopanib 764,400,000 11,466,000
948 PP2500654015 - Pegfilgrastim 2,167,620,000 32,515,000
949 PP2500654016 - Pegfilgrastim 1,186,000,000 17,790,000
950 PP2500654017 - Pembrolizumab 44,010,960,000 660,165,000
951 PP2500654018 - Pemetrexed 315,315,000 4,730,000
952 PP2500654019 - Pemetrexed 265,864,800 3,988,000
953 PP2500654020 - Perampanel 131,250,000 1,969,000
954 PP2500654021 - Perampanel 42,000,000 630,000
955 PP2500654022 - Perampanel 29,400,000 441,000
956 PP2500654023 - Perindopril arginin + Amlodipin 107,303,800 1,610,000
957 PP2500654024 - Perindopril arginin + Amlodipin 96,067,270 1,442,000
958 PP2500654025 - Perindopril arginin + Amlodipin 119,200,000 1,788,000
959 PP2500654026 - Perindopril arginin + Amlodipin 32,319,000 485,000
960 PP2500654027 - Perindopril arginin + Amlodipin 65,890,000 989,000
961 PP2500654028 - Perindopril arginin + Amlodipin 463,602,040 6,955,000
962 PP2500654029 - Perindopril arginin + Amlodipin 195,000,000 2,925,000
963 PP2500654030 - Perindopril Arginin + Indapamid 65,000,000 975,000
964 PP2500654031 - Perindopril Arginin + Indapamid 5,460,000 82,000
965 PP2500654032 - Perindopril Arginin+Amlodipin 65,890,000 989,000
966 PP2500654033 - Perindopril arginine + Indapamide + Amlodipine 83,475,000 1,253,000
967 PP2500654034 - Perindopril arginine + Indapamide + Amlodipine 48,972,000 735,000
968 PP2500654035 - Perindopril arginine + Indapamide + Amlodipine 40,217,900 604,000
969 PP2500654036 - Perindopril arginine + Indapamide + Amlordipine 213,925,000 3,209,000
970 PP2500654037 - Pertuzumab + Trastuzumab 670,219,230 10,054,000
971 PP2500654038 - Pertuzumab + Trastuzumab 3,727,348,850 55,911,000
972 PP2500654039 - Pethidin HCl 41,580,000 624,000
973 PP2500654040 - Phần chiết lipid-sterol của cây Serenoa repens 157,332,000 2,360,000
974 PP2500654041 - Phenazone+Lidocain HCl 1,188,000 18,000
975 PP2500654042 - Phenobarbital 189,000 3,000
976 PP2500654043 - Phenobarbital Natri 819,000 13,000
977 PP2500654044 - Phenylephrine 904,425,000 13,567,000
978 PP2500654045 - Phenytoin 5,292,000 80,000
979 PP2500654046 - Phospholipid đậu nành 243,000,000 3,645,000
980 PP2500654047 - Phức hợp Prothrombin người cô đặc (Phức hợp yếu tố II, VII, IX, X) 680,400,000 10,206,000
981 PP2500654048 - Pinene + Camphen + Cineol + Fenchone + Borneol + Anethol 2,747,620 42,000
982 PP2500654049 - Piracetam 9,480,000 143,000
983 PP2500654050 - Piracetam 26,190,000 393,000
984 PP2500654051 - Piracetam 2,725,950 41,000
985 PP2500654052 - Piracetam 2,499,000 38,000
986 PP2500654053 - Piracetam 9,206,200 139,000
987 PP2500654054 - Pitavastatin 2,495,000 38,000
988 PP2500654055 - Polyethylene glycol 400 + Propylene glycol 171,810,000 2,578,000
989 PP2500654056 - Polyethylene glycol 400 + Propylene glycol 72,120,000 1,082,000
990 PP2500654057 - Posaconazol 120,960,000 1,815,000
991 PP2500654058 - Posaconazol 243,000,000 3,645,000
992 PP2500654059 - Povidon Iod 211,905,000 3,179,000
993 PP2500654060 - Povidon Iod 35,361,600 531,000
994 PP2500654061 - Povidon Iod 93,664,200 1,405,000
995 PP2500654062 - Povidon Iod 272,440,000 4,087,000
996 PP2500654063 - Povidone Iodine 4,499,950 68,000
997 PP2500654064 - Pramipexol dihydrochlorid monohydrat 1,353,750,000 20,307,000
998 PP2500654065 - Pramipexol dihydrochlorid monohydrat 435,960,000 6,540,000
999 PP2500654066 - Pramipexol dihydrochlorid monohydrat 330,000,000 4,950,000
1000 PP2500654067 - Pramipexol dihydrochlorid monohydrat 1,755,000,000 26,325,000
1001 PP2500654068 - Pramipexol dihydrochlorid monohydrat 8,400,000,000 126,000,000
1002 PP2500654069 - Pramipexol dihydrochlorid monohydrat 600,000,000 9,000,000
1003 PP2500654070 - Prasugrel 6,720,000 101,000
1004 PP2500654071 - Praziquantel 840,000 13,000
1005 PP2500654072 - Prednisolon 3,990,000 60,000
1006 PP2500654073 - Prednisolon 60,720,000 911,000
1007 PP2500654074 - Prednisolon acetat 2,904,000 44,000
1008 PP2500654075 - Pregabalin 647,500,000 9,713,000
1009 PP2500654076 - Pregabalin 65,344,000 981,000
1010 PP2500654077 - Pregabalin 7,297,850 110,000
1011 PP2500654078 - Pregabalin 1,440,000,000 21,600,000
1012 PP2500654079 - Pregabalin 89,775,000 1,347,000
1013 PP2500654080 - Probenecid 1,450,000 22,000
1014 PP2500654081 - Progesteron 6,084,000 92,000
1015 PP2500654082 - Progesteron 71,270,400 1,070,000
1016 PP2500654083 - Progesteron 22,020,000 331,000
1017 PP2500654084 - Progesteron 2,733,400 42,000
1018 PP2500654085 - Promethazin HCl 6,600,000 99,000
1019 PP2500654086 - Propofol 748,440,000 11,227,000
1020 PP2500654087 - Propofol 1,562,400,000 23,436,000
1021 PP2500654088 - Propofol 275,000,000 4,125,000
1022 PP2500654089 - Propofol 29,610,000 445,000
1023 PP2500654090 - Propranolol HCl 1,250,000 19,000
1024 PP2500654091 - Propranolol HCl 35,739,000 537,000
1025 PP2500654092 - Prostaglandin E1 (Alprostadil) 79,800,000 1,197,000
1026 PP2500654093 - Protamin sulfat 683,676,000 10,256,000
1027 PP2500654094 - Pyridostigmin bromid 445,000,000 6,675,000
1028 PP2500654095 - Pyridostigmin bromid 355,110,000 5,327,000
1029 PP2500654096 - Quetiapin 411,644,800 6,175,000
1030 PP2500654097 - Quetiapin 396,508,000 5,948,000
1031 PP2500654098 - Quetiapin 508,800,000 7,632,000
1032 PP2500654099 - Quetiapin 773,500,000 11,603,000
1033 PP2500654100 - Rabeprazol Natri 468,000,000 7,020,000
1034 PP2500654101 - Rabeprazol Natri 68,000,000 1,020,000
1035 PP2500654102 - Rabeprazol Natri 37,000,000 555,000
1036 PP2500654103 - Rabeprazol Natri 101,663,100 1,525,000
1037 PP2500654104 - Rabeprazol Natri 1,596,000,000 23,940,000
1038 PP2500654105 - Rabeprazol Natri 896,000,000 13,440,000
1039 PP2500654106 - Rabeprazol Natri 345,000,000 5,175,000
1040 PP2500654107 - Racecadotril 6,562,500 99,000
1041 PP2500654108 - Ramipril 1,536,000 24,000
1042 PP2500654109 - Ramucirumab 409,500,000 6,143,000
1043 PP2500654110 - Ramucirumab 813,750,000 12,207,000
1044 PP2500654111 - Ranibizumab 2,625,004,400 39,376,000
1045 PP2500654112 - Repaglinid 32,978,000 495,000
1046 PP2500654113 - Repaglinid 18,900,000 284,000
1047 PP2500654114 - Ribociclib 2,530,800,000 37,962,000
1048 PP2500654115 - Rifaximin 276,000,000 4,140,000
1049 PP2500654116 - Rifaximin 154,000,000 2,310,000
1050 PP2500654117 - Rituximab 1,297,518,900 19,463,000
1051 PP2500654118 - Rituximab 223,251,800 3,349,000
1052 PP2500654119 - Rituximab 4,140,187,500 62,103,000
1053 PP2500654120 - Rituximab 964,320,000 14,465,000
1054 PP2500654121 - Rivaroxaban 110,900,000 1,664,000
1055 PP2500654122 - Rivaroxaban 21,074,000 317,000
1056 PP2500654123 - Rivaroxaban 796,000,000 11,940,000
1057 PP2500654124 - Rivaroxaban 204,776,600 3,072,000
1058 PP2500654125 - Rivaroxaban 31,470,600 473,000
1059 PP2500654126 - Rivaroxaban 895,500,000 13,433,000
1060 PP2500654127 - Rivaroxaban 114,156,000 1,713,000
1061 PP2500654128 - Rivaroxaban 25,520,040 383,000
1062 PP2500654129 - Rivastigmine 567,000,000 8,505,000
1063 PP2500654130 - Rocuronium bromid 2,118,750,000 31,782,000
1064 PP2500654131 - Rocuronium bromid 861,000,000 12,915,000
1065 PP2500654132 - Rosuvastatin 81,900,000 1,229,000
1066 PP2500654133 - Rosuvastatin 21,860,000 328,000
1067 PP2500654134 - Rosuvastatin 93,800,000 1,407,000
1068 PP2500654135 - Rosuvastatin 91,864,480 1,378,000
1069 PP2500654136 - Rosuvastatin 2,050,000 31,000
1070 PP2500654137 - Rosuvastatin 18,000,000 270,000
1071 PP2500654138 - Rosuvastatin + Ezetimib 11,558,000 174,000
1072 PP2500654139 - Rosuvastatin + Ezetimib 25,426,000 382,000
1073 PP2500654140 - Rotundin 23,916,000 359,000
1074 PP2500654141 - Rotundin 21,420,000 322,000
1075 PP2500654142 - Rupatadin 68,268,000 1,025,000
1076 PP2500654143 - Rutin + Vitamin C 3,150,000 48,000
1077 PP2500654144 - Rutin+Vitamin C 3,864,000 58,000
1078 PP2500654145 - Saccharomyces boulardii 388,300,000 5,825,000
1079 PP2500654146 - Saccharomyces boulardii 107,730,000 1,616,000
1080 PP2500654147 - Saccharomyces boulardii 693,000,000 10,395,000
1081 PP2500654148 - Saccharomyces boulardii 1,972,490,000 29,588,000
1082 PP2500654149 - Sacubitril + Valsartan (dưới dạng muối phức hợp Sacubitri Valsartan Natri) 320,000,000 4,800,000
1083 PP2500654150 - Sacubitril + Valsartan (dưới dạng muối phức hợp Sacubitri Valsartan Natri) 240,000,000 3,600,000
1084 PP2500654151 - Sacubitril + Valsartan (dưới dạng muối phức hợp Sacubitri Valsartan Natri) 80,000,000 1,200,000
1085 PP2500654152 - Salbutamol 40,000,000 600,000
1086 PP2500654153 - Salbutamol 22,050,000 331,000
1087 PP2500654154 - Salbutamol 252,000,000 3,780,000
1088 PP2500654155 - Salicylic acid + Betamethason dipropionat 420,000 7,000
1089 PP2500654156 - Salicylic acid + Betamethason dipropionat 426,000 7,000
1090 PP2500654157 - Salmeterol + Fluticason propionat 90,000,000 1,350,000
1091 PP2500654158 - Salmeterol + Fluticason propionat 411,573,200 6,174,000
1092 PP2500654159 - Salmeterol+Fluticason Propionat 147,123,200 2,207,000
1093 PP2500654160 - Sắt (dạng Sắt (III) hydroxyd polymaltose) 8,140,000 123,000
1094 PP2500654161 - Sắt (dạng Sắt (III) hydroxyd polymaltose) + Acid Folic (Vit B9) 36,514,800 548,000
1095 PP2500654162 - Sắt (dạng Sắt (III) hydroxyd polymaltose) + Acid Folic (Vit B9) 14,630,000 220,000
1096 PP2500654163 - Sắt chlorid + kẽm chlorid + mangan chlorid tetrahydrat + đồng chlorid dihydrat + crom chlorid hexahydrat + natri molybdat dihydrat + natri selenit pentahydrat + natri fluorid + kali iodid 357,808,500 5,368,000
1097 PP2500654164 - Sắt Gluconat + kẽm Gluconat + Mangan Gluconat + Đồng Gluconat + Crom Clorid + Natri Molybdat + Natri Selenit + Natri Fluorid + Kali Iodid 174,000,000 2,610,000
1098 PP2500654165 - Sắt proteinsuccinylat 90,650,000 1,360,000
1099 PP2500654166 - Sắt Sucrose 282,000,000 4,230,000
1100 PP2500654167 - Sắt Sucrose 72,600,000 1,089,000
1101 PP2500654168 - Sắt Sulfat + Acid folic 13,750,000 207,000
1102 PP2500654169 - Sắt Sulfat + Acid folic 1,246,038,640 18,691,000
1103 PP2500654170 - Sắt Sulfat + Acid folic 390,285,000 5,855,000
1104 PP2500654171 - Saxagliptin 89,850,000 1,348,000
1105 PP2500654172 - Saxagliptin 249,200,000 3,738,000
1106 PP2500654173 - Saxagliptin + Metformin HCl 578,070,000 8,672,000
1107 PP2500654174 - Saxagliptin + Metformin HCl 815,378,440 12,231,000
1108 PP2500654175 - Secukinumab 9,384,000,000 140,760,000
1109 PP2500654176 - Sevelamer carbonate 142,496,000 2,138,000
1110 PP2500654177 - Sildenafil 49,500,000 743,000
1111 PP2500654178 - Sildenafil 39,998,000 600,000
1112 PP2500654179 - Silymarin 2,260,957,440 33,915,000
1113 PP2500654180 - Silymarin 500,500,000 7,508,000
1114 PP2500654181 - Silymarin 597,000,000 8,955,000
1115 PP2500654182 - Silymarin 119,400,000 1,791,000
1116 PP2500654183 - Silymarin 45,900,000 689,000
1117 PP2500654184 - Simethicon 210,000,000 3,150,000
1118 PP2500654185 - Simethicon 149,240,000 2,239,000
1119 PP2500654186 - Sitagliptin + Metformin HCl 960,498,000 14,408,000
1120 PP2500654187 - Sitagliptin + Metformin HCl 993,600,000 14,904,000
1121 PP2500654188 - Sofosbuvir + Velpatasvir 1,874,250,000 28,114,000
1122 PP2500654189 - Sofosbuvir + Velpatasvir 1,373,400,000 20,601,000
1123 PP2500654190 - Solifenacin succinat 360,000,000 5,400,000
1124 PP2500654191 - Solifenacin succinat 71,720,000 1,076,000
1125 PP2500654192 - Somatropin 5,725,400,000 85,881,000
1126 PP2500654193 - Sorafenib 4,137,600,000 62,064,000
1127 PP2500654194 - Sorbitol 16,415,000 247,000
1128 PP2500654195 - Sorbitol 5,082,000 77,000
1129 PP2500654196 - Spironolacton 724,626,000 10,870,000
1130 PP2500654197 - Spironolacton 168,777,000 2,532,000
1131 PP2500654198 - Spironolacton 66,990,000 1,005,000
1132 PP2500654199 - Spironolacton 33,419,400 502,000
1133 PP2500654200 - Spironolacton + Furosemid 68,972,400 1,035,000
1134 PP2500654201 - Spironolacton + Furosemid 44,750,000 672,000
1135 PP2500654202 - Spironolacton + Furosemid 205,065,000 3,076,000
1136 PP2500654203 - Sucralfat 749,500,000 11,243,000
1137 PP2500654204 - Sufentanil 576,254,700 8,644,000
1138 PP2500654205 - Sugammadex 8,406,200,400 126,094,000
1139 PP2500654206 - Sulbactam + Durlobactam 4,200,000,000 63,000,000
1140 PP2500654207 - Sulfamethoxazol + Trimethoprim 472,500,000 7,088,000
1141 PP2500654208 - Sulfamethoxazol + Trimethoprim 136,000,000 2,040,000
1142 PP2500654209 - Sulfamethoxazol + Trimethoprim 17,150,000 258,000
1143 PP2500654210 - Sulfamethoxazol + Trimethoprim 12,880,000 194,000
1144 PP2500654211 - Sulfamethoxazol + Trimethoprim 4,730,000 71,000
1145 PP2500654212 - Sulfasalazin 840,000,000 12,600,000
1146 PP2500654213 - Sulfasalazin 422,604,000 6,340,000
1147 PP2500654214 - Sultamicillin 48,600,000 729,000
1148 PP2500654215 - Sultamicillin 11,694,000 176,000
1149 PP2500654216 - Sultamicillin 11,400,000 171,000
1150 PP2500654217 - Tacrolimus 649,950 10,000
1151 PP2500654218 - Tacrolimus 2,635,416 40,000
1152 PP2500654219 - Tacrolimus 1,008,000,000 15,120,000
1153 PP2500654220 - Tacrolimus 289,750,000 4,347,000
1154 PP2500654221 - Tacrolimus 869,220,000 13,039,000
1155 PP2500654222 - Tacrolimus 643,744,000 9,657,000
1156 PP2500654223 - Tacrolimus 186,712,620 2,801,000
1157 PP2500654224 - Tamoxifen 158,400,000 2,376,000
1158 PP2500654225 - Tamsulosin HCl 576,000,000 8,640,000
1159 PP2500654226 - Tamsulosin HCl 53,550,000 804,000
1160 PP2500654227 - Tegafur + Gimeracil + Oteracil K 6,071,400,000 91,071,000
1161 PP2500654228 - Tegafur + Gimeracil + Oteracil K 6,285,680,000 94,286,000
1162 PP2500654229 - Tegafur + uracil 118,500,000 1,778,000
1163 PP2500654230 - Teicoplanin 265,300,000 3,980,000
1164 PP2500654231 - Teicoplanin 120,000,000 1,800,000
1165 PP2500654232 - Teicoplanin 510,000,000 7,650,000
1166 PP2500654233 - Telmisartan 188,250,000 2,824,000
1167 PP2500654234 - Telmisartan 11,780,000 177,000
1168 PP2500654235 - Telmisartan + Amlodipin 1,922,228,000 28,834,000
1169 PP2500654236 - Telmisartan + Amlodipin 442,500,000 6,638,000
1170 PP2500654237 - Telmisartan + Amlodipin 787,320,000 11,810,000
1171 PP2500654238 - Telmisartan + Amlodipin 166,543,300 2,499,000
1172 PP2500654239 - Temozolomid 88,200,000 1,323,000
1173 PP2500654240 - Temozolomide 945,000,000 14,175,000
1174 PP2500654241 - Temozolomide 411,600,000 6,174,000
1175 PP2500654242 - Tenofovir alafenamid 352,920,000 5,294,000
1176 PP2500654243 - Tenofovir alafenamid 79,968,000 1,200,000
1177 PP2500654244 - Tenofovir alafenamid 85,470,000 1,283,000
1178 PP2500654245 - Tenofovir alafenamid 20,400,000 306,000
1179 PP2500654246 - Tenoxicam 7,950,000 120,000
1180 PP2500654247 - Terlipressin acetate 2,979,060,000 44,686,000
1181 PP2500654248 - Terlipressin acetate 999,600,000 14,994,000
1182 PP2500654249 - Terpin hydrat + Codein 9,975,600 150,000
1183 PP2500654250 - Tetracain HCl 6,156,150 93,000
1184 PP2500654251 - Tetracyclin HCl 17,778,600 267,000
1185 PP2500654252 - Tetracyclin HCl 30,295,000 455,000
1186 PP2500654253 - Thiamazol 94,183,200 1,413,000
1187 PP2500654254 - Thiamazol 8,190,000 123,000
1188 PP2500654255 - Thiamazol 116,715,200 1,751,000
1189 PP2500654256 - Thiamazol 14,740,000 222,000
1190 PP2500654257 - Thioctic Acid 252,000,000 3,780,000
1191 PP2500654258 - Thioctic Acid 67,000,000 1,005,000
1192 PP2500654259 - Ticagrelor 192,660,000 2,890,000
1193 PP2500654260 - Timolol 2,097,500 32,000
1194 PP2500654261 - Timolol 1,350,000 21,000
1195 PP2500654262 - Tinidazol 21,000,000 315,000
1196 PP2500654263 - Tinidazol 5,880,000 89,000
1197 PP2500654264 - Tiotropium 4,152,519,000 62,288,000
1198 PP2500654265 - Tiotropium + Olodaterol 240,030,000 3,601,000
1199 PP2500654266 - Tobramycin 42,000,000 630,000
1200 PP2500654267 - Tocilizumab 1,012,221,000 15,184,000
1201 PP2500654268 - Tocilizumab 4,671,629,100 70,075,000
1202 PP2500654269 - Tofisopam 216,000,000 3,240,000
1203 PP2500654270 - Tolperison HCl 8,156,200 123,000
1204 PP2500654271 - Tolperison HCl 10,666,740 161,000
1205 PP2500654272 - Tolvaptan 882,000,000 13,230,000
1206 PP2500654273 - Topiramat 151,200,000 2,268,000
1207 PP2500654274 - Topiramat 44,492,000 668,000
1208 PP2500654275 - Topiramat 291,500,000 4,373,000
1209 PP2500654276 - Tramadol HCl 279,300,000 4,190,000
1210 PP2500654277 - Tramadol HCl 405,174,420 6,078,000
1211 PP2500654278 - Tranexamic Acid 43,740,000 657,000
1212 PP2500654279 - Tranexamic Acid 634,244,000 9,514,000
1213 PP2500654280 - Tranexamic acid 154,000,000 2,310,000
1214 PP2500654281 - Tranexamic Acid 408,100,000 6,122,000
1215 PP2500654282 - Tranexamic Acid 66,866,000 1,003,000
1216 PP2500654283 - Trastuzumab 3,080,000,000 46,200,000
1217 PP2500654284 - Trastuzumab 1,449,000,000 21,735,000
1218 PP2500654285 - Trastuzumab 752,400,000 11,286,000
1219 PP2500654286 - Trastuzumab 2,568,000,000 38,520,000
1220 PP2500654287 - Trastuzumab 2,131,500,000 31,973,000
1221 PP2500654288 - Trastuzumab emtansine 1,270,953,600 19,065,000
1222 PP2500654289 - Trastuzumab emtansine 2,033,316,600 30,500,000
1223 PP2500654290 - Travoprost + Timolol 9,288,000 140,000
1224 PP2500654291 - Triamcinolon acetonid 86,975,000 1,305,000
1225 PP2500654292 - Triclabendazol 8,050,000 121,000
1226 PP2500654293 - Trifluridine + Tipiracil 665,178,000 9,978,000
1227 PP2500654294 - Trifluridine + Tipiracil 341,578,200 5,124,000
1228 PP2500654295 - Trihexyphenidyl HCl 45,000,000 675,000
1229 PP2500654296 - Trimebutin maleat 439,450,000 6,592,000
1230 PP2500654297 - Trimebutin maleat 64,272,000 965,000
1231 PP2500654298 - Trimebutin maleat 13,702,000 206,000
1232 PP2500654299 - Trimebutin maleat 105,150,000 1,578,000
1233 PP2500654300 - Trimebutin maleat 34,500,000 518,000
1234 PP2500654301 - Trimetazidin Dihydroclorid 865,600,000 12,984,000
1235 PP2500654302 - Triptorelin (dạng acetat) 434,689,830 6,521,000
1236 PP2500654303 - Trolamin 4,725,000 71,000
1237 PP2500654304 - Tropicamid + phenylephrin HCl 33,750,000 507,000
1238 PP2500654305 - Túi 3 ngăn 1206ml chứa: dung dịch glucose 13% + dung dịch acid amin có điện giải (alanin; arginin; calci clorid; glycin; histidin; isoleucin; leucin; lysin; magnesi sulphat; methionin; phenylalanin; kali clorid; prolin; serin; natri acetat; natri glycerophosphat; taurin; threonin; tryptophan; tyrosin; valin; kẽm sulphat) + nhũ tương mỡ 20% (dầu đậu tương tinh chế; triglycerid mạch trung bình; dầu ô liu tinh chế; dầu cá giàu acid béo omega-3 1,440,000,000 21,600,000
1239 PP2500654306 - Tyrothricin+Benzalkonium Clorid+Benzocain 74,880,000 1,124,000
1240 PP2500654307 - Umeclidinium+Vilanterol+ fluticason furoat 213,780,000 3,207,000
1241 PP2500654308 - Urea (13-C) 10,600,000,000 159,000,000
1242 PP2500654309 - Urea (13-C) 12,521,040,000 187,816,000
1243 PP2500654310 - Ursodeoxycholic acid 346,500,000 5,198,000
1244 PP2500654311 - Ursodeoxycholic acid 1,253,300,000 18,800,000
1245 PP2500654312 - Ustekinumab 1,377,346,950 20,661,000
1246 PP2500654313 - Ustekinumab 4,043,852,460 60,658,000
1247 PP2500654314 - Valganciclovir 864,000,000 12,960,000
1248 PP2500654315 - Valproat Na 54,984,220 825,000
1249 PP2500654316 - Valproat Na 10,584,000 159,000
1250 PP2500654317 - Valproat Na 12,911,360 194,000
1251 PP2500654318 - Valproat Na 543,851,100 8,158,000
1252 PP2500654319 - Valsartan 141,921,900 2,129,000
1253 PP2500654320 - Valsartan + Hydrochlorothiazid 33,900,000 509,000
1254 PP2500654321 - Valsartan + Hydrochlorothiazid 3,760,500 57,000
1255 PP2500654322 - Vancomycin 3,641,418,900 54,622,000
1256 PP2500654323 - Vancomycin 1,924,650,000 28,870,000
1257 PP2500654324 - Vancomycin 587,100,000 8,807,000
1258 PP2500654325 - Vasopressin 950,400,000 14,256,000
1259 PP2500654326 - Venlafaxin 367,000,000 5,505,000
1260 PP2500654327 - Venlafaxin 177,000,000 2,655,000
1261 PP2500654328 - Venlafaxin 519,200,000 7,788,000
1262 PP2500654329 - Venlafaxin 465,000,000 6,975,000
1263 PP2500654330 - Venlafaxin 96,000,000 1,440,000
1264 PP2500654331 - Verapamil HCl 800,000 12,000
1265 PP2500654332 - Verapamil HCl 24,640,000 370,000
1266 PP2500654333 - Vildagliptin + Metformin HCl 1,511,662,000 22,675,000
1267 PP2500654334 - Vildagliptin + Metformin HCl 625,000,000 9,375,000
1268 PP2500654335 - Vildagliptin + Metformin HCl 2,318,500,000 34,778,000
1269 PP2500654336 - Vildagliptin + Metformin HCl 1,669,320,000 25,040,000
1270 PP2500654337 - Vildagliptin + Metformin HCl 756,000,000 11,340,000
1271 PP2500654338 - Vincristin sulphat 283,500,000 4,253,000
1272 PP2500654339 - Vinorelbin 11,497,500 173,000
1273 PP2500654340 - Vinorelbin 1,980,000,000 29,700,000
1274 PP2500654341 - Vinorelbin 1,320,000,000 19,800,000
1275 PP2500654342 - Vinpocetin 12,400,000 186,000
1276 PP2500654343 - Vitamin A 2,125,000 32,000
1277 PP2500654344 - Vitamin B1 20,440,000 307,000
1278 PP2500654345 - Vitamin B1 2,070,000 32,000
1279 PP2500654346 - Vitamin B1 + Vitamin B6 + Vitamin B12 18,900,000 284,000
1280 PP2500654347 - Vitamin B1 + Vitamin B6 + Vitamin B12 243,564,000 3,654,000
1281 PP2500654348 - Vitamin B1 + Vitamin B6 + Vitamin B12 84,000,000 1,260,000
1282 PP2500654349 - Vitamin B12 70,000,000 1,050,000
1283 PP2500654350 - Vitamin B12 518,000 8,000
1284 PP2500654351 - Vitamin B6 220,000 4,000
1285 PP2500654352 - Vitamin B9 7,560,000 114,000
1286 PP2500654353 - Vitamin C 5,511,500 83,000
1287 PP2500654354 - Vitamin C 2,310,000 35,000
1288 PP2500654355 - Vitamin D2 (Ergocalciferol) 6,600,000 99,000
1289 PP2500654356 - Vitamin E 45,000,000 675,000
1290 PP2500654357 - Vitamin E 9,000,000 135,000
1291 PP2500654358 - Vitamin K1 (Phytomenadion) 97,570,000 1,464,000
1292 PP2500654359 - Vitamin K1 (Phytomenadion) 23,694,000 356,000
1293 PP2500654360 - Vitamin K1 (Phytomenadion) 17,640,000 265,000
1294 PP2500654361 - Vitamin PP (Nicotinamid) 2,520,000 38,000
1295 PP2500654362 - Voriconazol 1,212,500,000 18,188,000
1296 PP2500654363 - Voriconazol 854,700,000 12,821,000
1297 PP2500654364 - Voriconazol 743,400,000 11,151,000
1298 PP2500654365 - Voriconazol 1,584,000,000 23,760,000
1299 PP2500654366 - Voriconazol 718,400,000 10,776,000
1300 PP2500654367 - Voriconazol 800,000,000 12,000,000
1301 PP2500654368 - Voriconazol 58,800,000 882,000
1302 PP2500654369 - Warfarin Natri 21,600,000 324,000
1303 PP2500654370 - Warfarin Natri 63,000,000 945,000
1304 PP2500654371 - Xanh methylen + tím gentian 25,200,000 378,000
1305 PP2500654372 - Zn (dạng Zn gluconat) 41,216,000 619,000
1306 PP2500654373 - Zn Gluconat + Cu Gluconat + Mn Gluconat + K Iodid + Na Selenit 16,275,000 245,000
1307 PP2500654374 - Zofenopril calci 2,194,800 33,000
1308 PP2500654375 - Zofenopril calci 4,000,000 60,000
1309 PP2500654376 - Zoledronic acid 65,520,000 983,000
1310 PP2500654377 - Zoledronic acid 47,760,000 717,000
1311 PP2500654378 - Zoledronic acid 1,690,000,000 25,350,000
1312 PP2500654379 - Zoledronic acid 1,082,400,000 16,236,000
1313 PP2500654380 - Zopiclon 720,000,000 10,800,000
1314 PP2500654381 - Zopiclon 525,218,400 7,879,000
Mã phần lô PP2500653068
Giá từng phần lô 342,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,234,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 24 giờ (01 ngày làm việc) kể từ thời điểm nhận được đơn đặt hàng của Chủ đầu tư
Mã phần lô PP2500653069
Giá từng phần lô 420,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,340,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 24 giờ (01 ngày làm việc) kể từ thời điểm nhận được đơn đặt hàng của Chủ đầu tư
Mã phần lô PP2500653070
Giá từng phần lô 342,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,390,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 24 giờ (01 ngày làm việc) kể từ thời điểm nhận được đơn đặt hàng của Chủ đầu tư
Mã phần lô PP2500653071
Giá từng phần lô 26,977
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,833,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 24 giờ (01 ngày làm việc) kể từ thời điểm nhận được đơn đặt hàng của Chủ đầu tư
Mã phần lô PP2500653072
Giá từng phần lô 410,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,891,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 24 giờ (01 ngày làm việc) kể từ thời điểm nhận được đơn đặt
Abirateron acetat
Mã phần lô PP2500653073
Giá từng phần lô 37,740,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 567,000
Acarbose
Mã phần lô PP2500653074
Giá từng phần lô 18,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 270,000
Acarbose
Mã phần lô PP2500653075
Giá từng phần lô 15,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 228,000
Acenocoumarol
Mã phần lô PP2500653076
Giá từng phần lô 24,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 368,000
Acenocoumarol
Mã phần lô PP2500653077
Giá từng phần lô 3,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 54,000
Acenocoumarol
Mã phần lô PP2500653078
Giá từng phần lô 9,135,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 138,000
Acenocoumarol
Mã phần lô PP2500653079
Giá từng phần lô 1,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,000
Acetazolamid
Mã phần lô PP2500653080
Giá từng phần lô 3,866,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 58,000
Acetyl leucin
Mã phần lô PP2500653081
Giá từng phần lô 80,418,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,207,000
Acetyl leucin
Mã phần lô PP2500653082
Giá từng phần lô 50,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 756,000
Acetylcystein
Mã phần lô PP2500653083
Giá từng phần lô 12,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 189,000
Acetylcystein
Mã phần lô PP2500653084
Giá từng phần lô 336,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,040,000
Acetylcystein
Mã phần lô PP2500653085
Giá từng phần lô 145,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,175,000
Acetylcystein
Mã phần lô PP2500653086
Giá từng phần lô 193,208,740
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,899,000
Acetylcystein
Mã phần lô PP2500653087
Giá từng phần lô 154,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,310,000
Acetylcystein
Mã phần lô PP2500653088
Giá từng phần lô 60,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 914,000
Acetylcystein
Mã phần lô PP2500653089
Giá từng phần lô 11,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 176,000
Aciclovir
Mã phần lô PP2500653090
Giá từng phần lô 11,024,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 166,000
Aciclovir
Mã phần lô PP2500653091
Giá từng phần lô 3,970,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 60,000
Aciclovir
Mã phần lô PP2500653092
Giá từng phần lô 611,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,174,000
Aciclovir
Mã phần lô PP2500653093
Giá từng phần lô 290,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,350,000
Aciclovir
Mã phần lô PP2500653094
Giá từng phần lô 504,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,560,000
Aciclovir
Mã phần lô PP2500653095
Giá từng phần lô 1,437,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 22,000
Aciclovir
Mã phần lô PP2500653096
Giá từng phần lô 94,932,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,424,000
Aciclovir
Mã phần lô PP2500653097
Giá từng phần lô 28,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 432,000
Aciclovir
Mã phần lô PP2500653098
Giá từng phần lô 112,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,000
Acid amin
Mã phần lô PP2500653099
Giá từng phần lô 236,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,540,000
Acid amin
Mã phần lô PP2500653100
Giá từng phần lô 501,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,515,000
Acid amin cho suy gan
Mã phần lô PP2500653101
Giá từng phần lô 866,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,002,000
Acid amin cho suy thận
Mã phần lô PP2500653102
Giá từng phần lô 3,064,080,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 45,962,000
Acid amin cho suy thận
Mã phần lô PP2500653103
Giá từng phần lô 506,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,590,000
Acid amin có điện giải + Glucose + Lipid
Mã phần lô PP2500653104
Giá từng phần lô 81,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,229,000
Acid benzoic + Acid boric + Thymol + Menthol + Eucalyptol + Methylsalicylat
Mã phần lô PP2500653105
Giá từng phần lô 29,587,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 444,000
Adalimumab
Mã phần lô PP2500653106
Giá từng phần lô 8,105,304,240
Bảo đảm dự thầu (VND) 121,580,000
Adapalen
Mã phần lô PP2500653107
Giá từng phần lô 7,650,100
Bảo đảm dự thầu (VND) 115,000
Adenosin
Mã phần lô PP2500653108
Giá từng phần lô 255,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,825,000
Adenosin
Mã phần lô PP2500653109
Giá từng phần lô 72,777,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,092,000
Adrenalin
Mã phần lô PP2500653110
Giá từng phần lô 360,360,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,406,000
Aescin
Mã phần lô PP2500653111
Giá từng phần lô 2,580,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 39,000
Aescin
Mã phần lô PP2500653112
Giá từng phần lô 10,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 158,000
Afatinib
Mã phần lô PP2500653113
Giá từng phần lô 372,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,586,000
Afatinib
Mã phần lô PP2500653114
Giá từng phần lô 1,149,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,235,000
Afatinib
Mã phần lô PP2500653115
Giá từng phần lô 558,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,379,000
Al hydroxyd+Mg hydroxyd
Mã phần lô PP2500653116
Giá từng phần lô 6,048,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 91,000
Alanin + Arginin + Acid aspartic + Cystein + Acid glutamic + Glycin + Histidin + isoleucin + Leucin + Lysin (dưới dạng monohydrat) + Methionin + Phenylalanin + Prolin + Serin + Taurin + Threonin + Tryptophan + Tyrosin + Valin
Mã phần lô PP2500653117
Giá từng phần lô 704,340,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,566,000
Alanine + Arginine + Acid aspartic + Glutamic acid + Glycine + Histidin + Isoleucine + Leucine + Lysin (dưới dạng Lysine acetat) + Methionine + Phenylalanine + Proline + Serine + Threonine + Tryptophan + Tyrosine + Valine + Natri acetat trihydrat + Natri glycerophosphate hydrat + Kali clorid + Magnesi clorid hexahydrat + Calci clorid dihydrat + Glucose anhydrous + Dầu ô liu tinh khiết và dầu đậu nành tinh khiết
Mã phần lô PP2500653118
Giá từng phần lô 1,852,687,340
Bảo đảm dự thầu (VND) 27,791,000
Alanine + Arginine + Acid aspartic + Glutamic acid + Glycine + Histidin + Isoleucine + Leucine + Lysin (dưới dạng Lysine acetat) + Methionine + Phenylalanine + Proline + Serine + Threonine + Tryptophan + Tyrosine + Valine + Natri acetat trihydrat + Natri glycerophosphate hydrat + Kali clorid + Magnesi clorid hexahydrat + Calci clorid dihydrat + Glucose anhydrous + Dầu ô liu tinh khiết và dầu đậu nành tinh khiết
Mã phần lô PP2500653119
Giá từng phần lô 1,110,878,690
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,664,000
Alanine + Arginine + Aspartic acid + Glutamic acid + Glycine + Histidine + Isoleucine + Leucine + Lysine (dưới dạng Lysine acetate) + Methionine + Phenylalanine + Proline + Serine + Threonine + Tryptophan + Tyrosine + Valine + Natri acetat trihydrat + Natri Glycerophosphate hydrat + Kali clorid + Magnesi clorid hexahydrat + Calci clorid dihydrat + Glucose anhydrous + dầu Oliu tinh khiết và dầu đậu nành tinh khiết
Mã phần lô PP2500653120
Giá từng phần lô 1,548,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 23,220,000
Albendazol
Mã phần lô PP2500653121
Giá từng phần lô 4,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 68,000
Albumin
Mã phần lô PP2500653122
Giá từng phần lô 2,890,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 43,350,000
Alectinib
Mã phần lô PP2500653123
Giá từng phần lô 2,107,734,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 31,617,000
Alendronic acid + Vitamin D3
Mã phần lô PP2500653124
Giá từng phần lô 145,348,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,181,000
Alendronic acid + Vitamin D3
Mã phần lô PP2500653125
Giá từng phần lô 4,890,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 74,000
Alendronic acid + Vitamin D3
Mã phần lô PP2500653126
Giá từng phần lô 176,979,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,655,000
Alendronic acid + Vitamin D3
Mã phần lô PP2500653127
Giá từng phần lô 18,060,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 271,000
Alginat Natri + Bicarbonat Natri + Carbonat calci
Mã phần lô PP2500653128
Giá từng phần lô 148,440,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,227,000
Alginat Natri + Bicarbonat Natri + Carbonat calci
Mã phần lô PP2500653129
Giá từng phần lô 122,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,841,000
Alginat Natri + Bicarbonat Natri + Carbonat calci
Mã phần lô PP2500653130
Giá từng phần lô 72,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,080,000
Alimemazin
Mã phần lô PP2500653131
Giá từng phần lô 108,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,000
Allopurinol
Mã phần lô PP2500653132
Giá từng phần lô 8,225,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 124,000
Allopurinol
Mã phần lô PP2500653133
Giá từng phần lô 3,675,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 56,000
Almagate
Mã phần lô PP2500653134
Giá từng phần lô 3,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 56,000
Alpha Amylase + Papain + Simethicon
Mã phần lô PP2500653135
Giá từng phần lô 307,530,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,613,000
Alphachymotrypsine
Mã phần lô PP2500653136
Giá từng phần lô 310,079,100
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,652,000
Alphachymotrypsine
Mã phần lô PP2500653137
Giá từng phần lô 122,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,836,000
Aluminium phosphate
Mã phần lô PP2500653138
Giá từng phần lô 366,030,900
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,491,000
Alverin citrat + Simethicon
Mã phần lô PP2500653139
Giá từng phần lô 20,361,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 306,000
Ambroxol HCl
Mã phần lô PP2500653140
Giá từng phần lô 109,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,643,000
Ambroxol HCl
Mã phần lô PP2500653141
Giá từng phần lô 85,890,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,289,000
Ambroxol HCl
Mã phần lô PP2500653142
Giá từng phần lô 9,075,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 137,000
Amitriptylin HCl
Mã phần lô PP2500653143
Giá từng phần lô 5,880,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 89,000
Amitriptylin HCl
Mã phần lô PP2500653144
Giá từng phần lô 66,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 998,000
Amitriptylin HCl
Mã phần lô PP2500653145
Giá từng phần lô 6,682,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 101,000
Amivantamab
Mã phần lô PP2500653146
Giá từng phần lô 4,140,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 62,100,000
Amlodipin
Mã phần lô PP2500653147
Giá từng phần lô 22,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 330,000
Amlodipin
Mã phần lô PP2500653148
Giá từng phần lô 22,924,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 344,000
Amlodipin + Atorvastatin
Mã phần lô PP2500653149
Giá từng phần lô 689,480,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,343,000
Amlodipin + Atorvastatin
Mã phần lô PP2500653150
Giá từng phần lô 312,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,680,000
Amlodipin + Bisoprolol fumarat
Mã phần lô PP2500653151
Giá từng phần lô 26,695,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 401,000
Amlodipin + Indapamid
Mã phần lô PP2500653152
Giá từng phần lô 94,753,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,422,000
Amlodipin + Indapamid
Mã phần lô PP2500653153
Giá từng phần lô 65,728,660
Bảo đảm dự thầu (VND) 986,000
Amlodipin + Lisinopril
Mã phần lô PP2500653154
Giá từng phần lô 122,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,830,000
Amlodipin + Lisinopril
Mã phần lô PP2500653155
Giá từng phần lô 43,940,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 660,000
Amlodipin + Losartan kali
Mã phần lô PP2500653156
Giá từng phần lô 61,740,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 927,000
Amlodipin + Losartan kali
Mã phần lô PP2500653157
Giá từng phần lô 251,280,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,770,000
Amlodipin + Losartan kali
Mã phần lô PP2500653158
Giá từng phần lô 100,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,500,000
Amlodipin + Valsartan
Mã phần lô PP2500653159
Giá từng phần lô 310,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,650,000
Amlodipin + Valsartan
Mã phần lô PP2500653160
Giá từng phần lô 210,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,150,000
Amlodipin + Valsartan + Hydroclorothiazid
Mã phần lô PP2500653161
Giá từng phần lô 832,922,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,494,000
Amlodipin + Valsartan + Hydroclorothiazid
Mã phần lô PP2500653162
Giá từng phần lô 1,176,955,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,655,000
Amoxicilin
Mã phần lô PP2500653163
Giá từng phần lô 12,563,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 189,000
Amoxicilin + Acid clavulanic
Mã phần lô PP2500653164
Giá từng phần lô 696,150,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,443,000
Amoxicilin + Acid clavulanic
Mã phần lô PP2500653165
Giá từng phần lô 155,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,331,000
Amoxicilin + Acid clavulanic
Mã phần lô PP2500653166
Giá từng phần lô 114,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,710,000
Amoxicilin + Acid Clavulanic
Mã phần lô PP2500653167
Giá từng phần lô 10,951,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 165,000
Amoxicilin + Acid clavulanic
Mã phần lô PP2500653168
Giá từng phần lô 58,480,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 878,000
Amoxicilin + Acid Clavulanic
Mã phần lô PP2500653169
Giá từng phần lô 16,275,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 245,000
Amoxicilin + Acid Clavulanic
Mã phần lô PP2500653170
Giá từng phần lô 21,840,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 328,000
Amoxicilin + Acid clavulanic
Mã phần lô PP2500653171
Giá từng phần lô 287,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,305,000
Amoxicilin + Acid clavulanic
Mã phần lô PP2500653172
Giá từng phần lô 122,820,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,843,000
Amphotericin B
Mã phần lô PP2500653173
Giá từng phần lô 240,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,600,000
Amphotericin B (lipid complex)
Mã phần lô PP2500653174
Giá từng phần lô 4,680,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 70,200,000
Ampicillin + Sulbactam
Mã phần lô PP2500653175
Giá từng phần lô 518,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,778,000
Ampicillin + Sulbactam
Mã phần lô PP2500653176
Giá từng phần lô 200,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,000,000
Ampicillin + Sulbactam
Mã phần lô PP2500653177
Giá từng phần lô 102,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,539,000
Anti human T-lymphocyte immunoglobulin (rabbit)
Mã phần lô PP2500653178
Giá từng phần lô 159,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,388,000
Apalutamide
Mã phần lô PP2500653179
Giá từng phần lô 4,439,992,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 66,600,000
Apixaban
Mã phần lô PP2500653180
Giá từng phần lô 17,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 269,000
Apixaban
Mã phần lô PP2500653181
Giá từng phần lô 30,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 459,000
Aspirin
Mã phần lô PP2500653182
Giá từng phần lô 210,546,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,159,000
Aspirin
Mã phần lô PP2500653183
Giá từng phần lô 23,393,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 351,000
Atenolol
Mã phần lô PP2500653184
Giá từng phần lô 1,316,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 20,000
Atezolizumab
Mã phần lô PP2500653185
Giá từng phần lô 9,997,931,520
Bảo đảm dự thầu (VND) 149,969,000
Atorvastatin
Mã phần lô PP2500653186
Giá từng phần lô 99,232,250
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,489,000
Atorvastatin
Mã phần lô PP2500653187
Giá từng phần lô 12,255,880
Bảo đảm dự thầu (VND) 184,000
Atorvastatin
Mã phần lô PP2500653188
Giá từng phần lô 127,280,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,910,000
Atorvastatin
Mã phần lô PP2500653189
Giá từng phần lô 13,545,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 204,000
Atorvastatin + Ezetimib
Mã phần lô PP2500653190
Giá từng phần lô 10,199,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 153,000
Atosiban
Mã phần lô PP2500653191
Giá từng phần lô 250,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,759,000
Atracurium besylat
Mã phần lô PP2500653192
Giá từng phần lô 2,034,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 30,510,000
Atracurium besylat
Mã phần lô PP2500653193
Giá từng phần lô 638,075,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,572,000
Atracurium besylat
Mã phần lô PP2500653194
Giá từng phần lô 798,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,970,000
Atropin sulfat
Mã phần lô PP2500653195
Giá từng phần lô 43,513,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 653,000
Attapulgit mormoiron hoạt hóa + hỗn hợp Aluminum hydroxyd - magnesium carbonat
Mã phần lô PP2500653196
Giá từng phần lô 7,980,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 120,000
Avelumab
Mã phần lô PP2500653197
Giá từng phần lô 2,529,916,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 37,949,000
Azathioprin
Mã phần lô PP2500653198
Giá từng phần lô 210,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,150,000
Azathioprin
Mã phần lô PP2500653199
Giá từng phần lô 228,085,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,422,000
Azithromycin
Mã phần lô PP2500653200
Giá từng phần lô 8,937,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 135,000
Azithromycin
Mã phần lô PP2500653201
Giá từng phần lô 7,854,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 118,000
Azithromycin
Mã phần lô PP2500653202
Giá từng phần lô 1,725,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 26,000
Azithromycin
Mã phần lô PP2500653203
Giá từng phần lô 32,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 482,000
Azithromycin
Mã phần lô PP2500653204
Giá từng phần lô 76,850,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,153,000
Aztreonam
Mã phần lô PP2500653205
Giá từng phần lô 4,950,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 74,250,000
Aztreonam
Mã phần lô PP2500653206
Giá từng phần lô 504,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,560,000
Baclofen
Mã phần lô PP2500653207
Giá từng phần lô 915,798,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,737,000
Baclofen
Mã phần lô PP2500653208
Giá từng phần lô 297,474,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,463,000
Bambuterol HCl
Mã phần lô PP2500653209
Giá từng phần lô 33,834,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 508,000
Bambuterol HCl
Mã phần lô PP2500653210
Giá từng phần lô 6,445,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 97,000
Bambuterol HCl
Mã phần lô PP2500653211
Giá từng phần lô 2,170,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 33,000
Bào tử kháng đa kháng sinh Bacillus clausii
Mã phần lô PP2500653212
Giá từng phần lô 2,254,806,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 33,823,000
Bào tử kháng đa kháng sinh Bacillus clausii
Mã phần lô PP2500653213
Giá từng phần lô 873,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,104,000
Bào tử kháng đa kháng sinh Bacillus clausii
Mã phần lô PP2500653214
Giá từng phần lô 579,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,694,000
Bào tử kháng đa kháng sinh Bacillus clausii
Mã phần lô PP2500653215
Giá từng phần lô 940,167,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,103,000
Bari Sulfat
Mã phần lô PP2500653216
Giá từng phần lô 11,959,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 180,000
Baricitinib
Mã phần lô PP2500653217
Giá từng phần lô 73,575,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,104,000
Basiliximab
Mã phần lô PP2500653218
Giá từng phần lô 9,320,186,622
Bảo đảm dự thầu (VND) 139,803,000
BenzylPenicillin (sodium)
Mã phần lô PP2500653219
Giá từng phần lô 8,754,900
Bảo đảm dự thầu (VND) 132,000
Betahistin dihydrochlorid
Mã phần lô PP2500653220
Giá từng phần lô 555,864,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,338,000
Betahistin dihydrochlorid
Mã phần lô PP2500653221
Giá từng phần lô 38,684,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 581,000
Betahistin dihydrochlorid
Mã phần lô PP2500653222
Giá từng phần lô 8,736,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 132,000
Betahistin dihydrochlorid
Mã phần lô PP2500653223
Giá từng phần lô 92,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,380,000
Betamethason
Mã phần lô PP2500653224
Giá từng phần lô 24,832,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 373,000
Betamethasone dipropionate tương đương 5 mg betamethasone, betamethasone disodium phosphate tương đương 2 mg betamethasone
Mã phần lô PP2500653225
Giá từng phần lô 135,439,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,032,000
Bevacizumab
Mã phần lô PP2500653226
Giá từng phần lô 2,378,043,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 35,671,000
Bevacizumab
Mã phần lô PP2500653227
Giá từng phần lô 1,725,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 25,875,000
Bevacizumab
Mã phần lô PP2500653228
Giá từng phần lô 1,696,275,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 25,445,000
Bevacizumab
Mã phần lô PP2500653229
Giá từng phần lô 13,898,262,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 208,474,000
Bevacizumab
Mã phần lô PP2500653230
Giá từng phần lô 12,800,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 192,000,000
Bevacizumab
Mã phần lô PP2500653231
Giá từng phần lô 9,828,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 147,420,000
Bicalutamid
Mã phần lô PP2500653232
Giá từng phần lô 188,496,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,828,000
Bilastin
Mã phần lô PP2500653233
Giá từng phần lô 352,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,280,000
Bilastin
Mã phần lô PP2500653234
Giá từng phần lô 79,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,194,000
Bimatoprost
Mã phần lô PP2500653235
Giá từng phần lô 32,770,270
Bảo đảm dự thầu (VND) 492,000
Bimatoprost + Timolol
Mã phần lô PP2500653236
Giá từng phần lô 28,158,900
Bảo đảm dự thầu (VND) 423,000
Bisacodyl
Mã phần lô PP2500653237
Giá từng phần lô 47,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 709,000
Bismuth trioxid
Mã phần lô PP2500653238
Giá từng phần lô 44,742,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 672,000
Bismuth trioxid
Mã phần lô PP2500653239
Giá từng phần lô 24,651,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 370,000
Bisoprolol fumarat
Mã phần lô PP2500653240
Giá từng phần lô 102,663,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,540,000
Bisoprolol fumarat
Mã phần lô PP2500653241
Giá từng phần lô 88,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,320,000
Bisoprolol fumarat
Mã phần lô PP2500653242
Giá từng phần lô 7,686,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 116,000
Bisoprolol fumarat + Perindopril Arginin
Mã phần lô PP2500653243
Giá từng phần lô 48,006,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 721,000
Bisoprolol fumarat + Perindopril Arginin
Mã phần lô PP2500653244
Giá từng phần lô 35,586,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 534,000
Bleomycin
Mã phần lô PP2500653245
Giá từng phần lô 142,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,142,000
Bortezomib
Mã phần lô PP2500653246
Giá từng phần lô 3,084,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 46,263,000
Bortezomib
Mã phần lô PP2500653247
Giá từng phần lô 814,080,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,212,000
Bortezomib
Mã phần lô PP2500653248
Giá từng phần lô 20,988,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 315,000
Bosentan
Mã phần lô PP2500653249
Giá từng phần lô 1,087,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,313,000
Bosentan
Mã phần lô PP2500653250
Giá từng phần lô 554,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,310,000
Bosentan
Mã phần lô PP2500653251
Giá từng phần lô 550,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,250,000
Bột hạt Malva + Xanh methylen + Camphor monobromid
Mã phần lô PP2500653252
Giá từng phần lô 13,890,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 209,000
Botulinum toxin type A (từ Clostridium botulinum)
Mã phần lô PP2500653253
Giá từng phần lô 3,520,650,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 52,810,000
Brinzolamid
Mã phần lô PP2500653254
Giá từng phần lô 17,505,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 263,000
Brinzolamide + Timolol
Mã phần lô PP2500653255
Giá từng phần lô 31,080,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 467,000
Bromhexin HCl
Mã phần lô PP2500653256
Giá từng phần lô 243,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,000
Bromhexin HCl
Mã phần lô PP2500653257
Giá từng phần lô 47,690,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 716,000
Bromocriptin
Mã phần lô PP2500653258
Giá từng phần lô 832,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,000
Budesonid
Mã phần lô PP2500653259
Giá từng phần lô 360,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,400,000
Budesonid
Mã phần lô PP2500653260
Giá từng phần lô 18,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 284,000
Budesonide
Mã phần lô PP2500653261
Giá từng phần lô 27,037,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 406,000
Budesonide + Glycopyrronium + Formoterol Fumarate Dihydrate
Mã phần lô PP2500653262
Giá từng phần lô 512,287,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,685,000
Cafein citrat
Mã phần lô PP2500653263
Giá từng phần lô 26,460,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 397,000
Calci + Phospho + Colecalciferol (Vit D3) + Vitamin K1
Mã phần lô PP2500653264
Giá từng phần lô 26,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 394,000
Calci carbonat + Vitamin D3
Mã phần lô PP2500653265
Giá từng phần lô 1,080,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,200,000
Calci carbonat + Vitamin D3
Mã phần lô PP2500653266
Giá từng phần lô 860,160,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,903,000
Calci carbonat + Vitamin D3
Mã phần lô PP2500653267
Giá từng phần lô 99,482,670
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,493,000
Calci carbonat + Vitamin D3
Mã phần lô PP2500653268
Giá từng phần lô 134,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,010,000
Calci clorid
Mã phần lô PP2500653269
Giá từng phần lô 27,871,880
Bảo đảm dự thầu (VND) 419,000
Calci lactat gluconat + calcium carbonat
Mã phần lô PP2500653270
Giá từng phần lô 493,220,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,399,000
Calci lactat gluconat + calcium carbonat
Mã phần lô PP2500653271
Giá từng phần lô 131,360,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,971,000
Calci-3-methyl-2-oxovalerat +calci-4-methyl-2-oxovalerat+ calci-2-oxo-3- phenylpropionat + calci-3-methyl-2-oxobutyrat + calci-DL-2-hydroxy-4- (methylthio)butyrat + L-lysin acetat+ L-threonin + L-tryptophan+ L-histidin + L-tyrosin
Mã phần lô PP2500653272
Giá từng phần lô 8,731,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 130,977,000
Calci-3-methyl-2-oxovalerat +calci-4-methyl-2-oxovalerat+ calci-2-oxo-3- phenylpropionat + calci-3-methyl-2-oxobutyrat + calci-DL-2-hydroxy-4- (methylthio)butyrat + L-lysin acetat+ L-threonin + L-tryptophan+ L-histidin + L-tyrosin
Mã phần lô PP2500653273
Giá từng phần lô 4,372,116,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 65,582,000
Calcipotriol + Betamethason
Mã phần lô PP2500653274
Giá từng phần lô 31,072,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 467,000
Calcipotriol + Betamethason
Mã phần lô PP2500653275
Giá từng phần lô 49,087,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 737,000
Calcitonin cá hồi tổng hợp
Mã phần lô PP2500653276
Giá từng phần lô 261,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,927,000
Calcitriol
Mã phần lô PP2500653277
Giá từng phần lô 176,864,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,653,000
Calcitriol
Mã phần lô PP2500653278
Giá từng phần lô 11,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 177,000
Calcium chlorid dihydrat + kali clorid + natri clorid + natri lactat
Mã phần lô PP2500653279
Giá từng phần lô 354,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,316,000
Calcium chlorid dihydrat + kali clorid + natri clorid + natri lactat
Mã phần lô PP2500653280
Giá từng phần lô 598,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,978,000
Calcium chlorid dihydrat + kali clorid + natri clorid + natri lactat
Mã phần lô PP2500653281
Giá từng phần lô 299,935,650
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,500,000
Calcium chloride.2H20 + Magnesium chloride.6H20 + Acid lactic/1l + Sodium bicarbonate + Sodium chloride/1l
Mã phần lô PP2500653282
Giá từng phần lô 14,000,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 210,000,000
Calcium Gluconate
Mã phần lô PP2500653283
Giá từng phần lô 54,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 822,000
Calcium Polystyren sulfonat
Mã phần lô PP2500653284
Giá từng phần lô 800,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,000,000
Calcium Polystyren sulfonat
Mã phần lô PP2500653285
Giá từng phần lô 352,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,292,000
Cao Ginkgo biloba + Heptaminol HCl + Troxerutin
Mã phần lô PP2500653286
Giá từng phần lô 257,040,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,856,000
Cao khô từ lá Ginkgo biloba
Mã phần lô PP2500653287
Giá từng phần lô 55,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 828,000
Capecitabin
Mã phần lô PP2500653288
Giá từng phần lô 1,650,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 24,750,000
Capsaicin
Mã phần lô PP2500653289
Giá từng phần lô 89,334,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,341,000
Carbetocin
Mã phần lô PP2500653290
Giá từng phần lô 1,350,420,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 20,257,000
Carboplatin
Mã phần lô PP2500653291
Giá từng phần lô 900,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,500,000
Carboprost
Mã phần lô PP2500653292
Giá từng phần lô 85,950,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,290,000
Carboprost
Mã phần lô PP2500653293
Giá từng phần lô 78,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,175,000
Carboxymethyl cellulose Natri
Mã phần lô PP2500653294
Giá từng phần lô 251,916,930
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,779,000
Carvedilol
Mã phần lô PP2500653295
Giá từng phần lô 90,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,352,000
Carvedilol
Mã phần lô PP2500653296
Giá từng phần lô 27,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 414,000
Carvedilol
Mã phần lô PP2500653297
Giá từng phần lô 200,960,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,015,000
Carvedilol
Mã phần lô PP2500653298
Giá từng phần lô 39,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 599,000
Carvedilol
Mã phần lô PP2500653299
Giá từng phần lô 23,760,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 357,000
Caspofungin
Mã phần lô PP2500653300
Giá từng phần lô 3,928,344,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 58,926,000
Caspofungin
Mã phần lô PP2500653301
Giá từng phần lô 2,520,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 37,800,000
Caspofungin
Mã phần lô PP2500653302
Giá từng phần lô 1,092,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,380,000
Caspofungin
Mã phần lô PP2500653303
Giá từng phần lô 315,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,725,000
Cefaclor
Mã phần lô PP2500653304
Giá từng phần lô 1,470,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 23,000
Cefalexin
Mã phần lô PP2500653305
Giá từng phần lô 492,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,000
Cefazolin
Mã phần lô PP2500653306
Giá từng phần lô 48,231,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 724,000
Cefazolin
Mã phần lô PP2500653307
Giá từng phần lô 433,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,498,000
Cefazolin
Mã phần lô PP2500653308
Giá từng phần lô 208,740,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,132,000
Cefditoren
Mã phần lô PP2500653309
Giá từng phần lô 82,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,239,000
Cefepim
Mã phần lô PP2500653310
Giá từng phần lô 42,550,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 639,000
Cefiderocol
Mã phần lô PP2500653311
Giá từng phần lô 712,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,692,000
Cefixim
Mã phần lô PP2500653312
Giá từng phần lô 483,318,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,250,000
Cefoperazon + Sulbactam
Mã phần lô PP2500653313
Giá từng phần lô 3,312,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 49,680,000
Cefoperazon + Sulbactam
Mã phần lô PP2500653314
Giá từng phần lô 1,423,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,347,000
Cefoperazon + Sulbactam
Mã phần lô PP2500653315
Giá từng phần lô 500,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,500,000
Cefoperazon + Sulbactam
Mã phần lô PP2500653316
Giá từng phần lô 1,087,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,313,000
Cefoperazon + Sulbactam
Mã phần lô PP2500653317
Giá từng phần lô 420,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,300,000
Cefoperazon + Sulbactam
Mã phần lô PP2500653318
Giá từng phần lô 1,619,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 24,288,000
Cefoperazon + Sulbactam
Mã phần lô PP2500653319
Giá từng phần lô 498,456,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,477,000
Cefotaxim
Mã phần lô PP2500653320
Giá từng phần lô 1,063,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,000
Cefpodoxim
Mã phần lô PP2500653321
Giá từng phần lô 13,430,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 202,000
Cefpodoxim
Mã phần lô PP2500653322
Giá từng phần lô 2,976,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 45,000
Cefpodoxim
Mã phần lô PP2500653323
Giá từng phần lô 52,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 788,000
Cefpodoxim
Mã phần lô PP2500653324
Giá từng phần lô 19,320,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 290,000
Cefpodoxim
Mã phần lô PP2500653325
Giá từng phần lô 5,544,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 84,000
Ceftaroline fosamil
Mã phần lô PP2500653326
Giá từng phần lô 560,240,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,404,000
Ceftazidim
Mã phần lô PP2500653327
Giá từng phần lô 25,443,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 382,000
Ceftazidim + Avibactam
Mã phần lô PP2500653328
Giá từng phần lô 975,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,625,000
Ceftibuten
Mã phần lô PP2500653329
Giá từng phần lô 21,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 315,000
Ceftibuten
Mã phần lô PP2500653330
Giá từng phần lô 49,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 743,000
Ceftolozane + Tazobactam
Mã phần lô PP2500653331
Giá từng phần lô 2,609,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 39,144,000
Ceftriaxon
Mã phần lô PP2500653332
Giá từng phần lô 62,370,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 936,000
Cefuroxim
Mã phần lô PP2500653333
Giá từng phần lô 4,864,680
Bảo đảm dự thầu (VND) 73,000
Ceritinib
Mã phần lô PP2500653334
Giá từng phần lô 3,727,695,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 55,916,000
Cetirizin dihydrochlorid
Mã phần lô PP2500653335
Giá từng phần lô 197,120,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,957,000
Cetirizin dihydrochlorid
Mã phần lô PP2500653336
Giá từng phần lô 8,668,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 131,000
Cetirizin dihydrochlorid
Mã phần lô PP2500653337
Giá từng phần lô 6,160,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 93,000
Chlorhexidine digluconate
Mã phần lô PP2500653338
Giá từng phần lô 666,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,990,000
Cholin alfoscerat
Mã phần lô PP2500653339
Giá từng phần lô 693,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,395,000
Cholin alfoscerat
Mã phần lô PP2500653340
Giá từng phần lô 454,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,822,000
Ciclosporin
Mã phần lô PP2500653341
Giá từng phần lô 289,364,372
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,341,000
Cilnidipine
Mã phần lô PP2500653342
Giá từng phần lô 9,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 135,000
Cilostazol
Mã phần lô PP2500653343
Giá từng phần lô 193,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,898,000
Cilostazol
Mã phần lô PP2500653344
Giá từng phần lô 33,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 495,000
Cilostazol
Mã phần lô PP2500653345
Giá từng phần lô 106,812,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,603,000
Cilostazol
Mã phần lô PP2500653346
Giá từng phần lô 44,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 660,000
Cinacalcet
Mã phần lô PP2500653347
Giá từng phần lô 39,295,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 590,000
Cinnarizin
Mã phần lô PP2500653348
Giá từng phần lô 8,343,720
Bảo đảm dự thầu (VND) 126,000
Cinnarizin
Mã phần lô PP2500653349
Giá từng phần lô 7,344,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 111,000
Ciprofloxacin
Mã phần lô PP2500653350
Giá từng phần lô 8,640,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 130,000
Ciprofloxacin
Mã phần lô PP2500653351
Giá từng phần lô 29,240,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 439,000
Ciprofloxacin
Mã phần lô PP2500653352
Giá từng phần lô 4,160,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 63,000
Cisatracurium
Mã phần lô PP2500653353
Giá từng phần lô 3,755,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 56,337,000
Cisplatin
Mã phần lô PP2500653354
Giá từng phần lô 396,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,940,000
Citalopram
Mã phần lô PP2500653355
Giá từng phần lô 257,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,861,000
Citalopram
Mã phần lô PP2500653356
Giá từng phần lô 30,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 450,000
Citicolin
Mã phần lô PP2500653357
Giá từng phần lô 245,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,686,000
Cladribine
Mã phần lô PP2500653358
Giá từng phần lô 2,841,392,760
Bảo đảm dự thầu (VND) 42,621,000
Clarithromycin
Mã phần lô PP2500653359
Giá từng phần lô 2,062,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 31,000
Clopidogrel
Mã phần lô PP2500653360
Giá từng phần lô 313,650,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,705,000
Clopidogrel
Mã phần lô PP2500653361
Giá từng phần lô 31,252,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 469,000
Clorpheniramin maleat
Mã phần lô PP2500653362
Giá từng phần lô 224,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,000
Clostridium botulinum type A toxin- Haemagglutinin complex
Mã phần lô PP2500653363
Giá từng phần lô 2,256,441,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 33,847,000
Clostridium botulinum type A toxin- Haemagglutinin complex
Mã phần lô PP2500653364
Giá từng phần lô 6,627,920,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 99,419,000
Clozapin
Mã phần lô PP2500653365
Giá từng phần lô 2,340,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 36,000
Codein camphosulfonat + Sulfogaiacol + cao mềm Grindelia
Mã phần lô PP2500653366
Giá từng phần lô 268,875,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,034,000
Colchicin
Mã phần lô PP2500653367
Giá từng phần lô 5,574,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 84,000
Colchicin
Mã phần lô PP2500653368
Giá từng phần lô 155,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,331,000
Colchicin
Mã phần lô PP2500653369
Giá từng phần lô 18,354,700
Bảo đảm dự thầu (VND) 276,000
Colchicin
Mã phần lô PP2500653370
Giá từng phần lô 4,096,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 62,000
Colistimethat Natri
Mã phần lô PP2500653371
Giá từng phần lô 4,554,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 68,324,000
Colistimethat Natri
Mã phần lô PP2500653372
Giá từng phần lô 3,050,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 45,750,000
Colistimethat Natri
Mã phần lô PP2500653373
Giá từng phần lô 982,520,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,738,000
Colistimethat Natri
Mã phần lô PP2500653374
Giá từng phần lô 2,190,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 32,850,000
Colistimethat Natri
Mã phần lô PP2500653375
Giá từng phần lô 930,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,950,000
Colistimethat Natri
Mã phần lô PP2500653376
Giá từng phần lô 1,288,350,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,326,000
Colistimethat Natri
Mã phần lô PP2500653377
Giá từng phần lô 818,664,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,280,000
Colistimethat Natri
Mã phần lô PP2500653378
Giá từng phần lô 414,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,218,000
Cồn boric
Mã phần lô PP2500653379
Giá từng phần lô 630,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,000
Cyclophosphamid
Mã phần lô PP2500653380
Giá từng phần lô 141,203,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,119,000
Cyclophosphamid
Mã phần lô PP2500653381
Giá từng phần lô 439,659,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,595,000
Cyproheptadin HCl
Mã phần lô PP2500653382
Giá từng phần lô 65,520
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,000
Cytidine-5'-monophosphatedisodium (CMP, muối dinatri) + uridine
Mã phần lô PP2500653383
Giá từng phần lô 913,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,703,000
Cytidine-5'-monophosphatedisodium (CMP, muối dinatri) + uridine
Mã phần lô PP2500653384
Giá từng phần lô 309,024,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,636,000
Cytidine-5'-monophosphatedisodium (CMP, muối dinatri) + Uridine-5'-triphosphate trisodium (UTP, muối trinatri) + uridine-5'-diphosphate disodium (UDP, muối natri) + uridine-5'-monophosphate disodium (UMP, muối natri)
Mã phần lô PP2500653385
Giá từng phần lô 223,398,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,351,000
Dabigatran etexilate
Mã phần lô PP2500653386
Giá từng phần lô 1,380,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 20,700,000
Dabigatran etexilate
Mã phần lô PP2500653387
Giá từng phần lô 720,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,800,000
Dabigatran etexilate
Mã phần lô PP2500653388
Giá từng phần lô 912,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,680,000
Dapagliflozin
Mã phần lô PP2500653389
Giá từng phần lô 148,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,220,000
Dapagliflozin + Metformin HCl
Mã phần lô PP2500653390
Giá từng phần lô 38,646,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 580,000
Dapagliflozin + Metformin HCl
Mã phần lô PP2500653391
Giá từng phần lô 38,646,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 580,000
Daptomycin
Mã phần lô PP2500653392
Giá từng phần lô 849,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,743,000
Daptomycin
Mã phần lô PP2500653393
Giá từng phần lô 537,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,058,000
Dầu đậu nành tinh chế
Mã phần lô PP2500653394
Giá từng phần lô 32,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 480,000
Dầu đậu nành tinh chế + Triglycerid mạch trung bình
Mã phần lô PP2500653395
Giá từng phần lô 28,650,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 430,000
Dầu đậu nành tinh chế + triglycerid mạch trung bình + dầu oliu tinh chế + dầu cá tinh chế
Mã phần lô PP2500653396
Giá từng phần lô 1,534,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 23,010,000
Dầu đậu nành tinh chế + triglycerid mạch trung bình + dầu oliu tinh chế + dầu cá tinh chế
Mã phần lô PP2500653397
Giá từng phần lô 1,812,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 27,180,000
Dầu oliu tinh khiết (80%) và dầu Đậu nành tinh khiết (20%)
Mã phần lô PP2500653398
Giá từng phần lô 51,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 765,000
Dầu oliu tinh khiết (80%) và dầu Đậu nành tinh khiết (20%)
Mã phần lô PP2500653399
Giá từng phần lô 96,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,440,000
Deferipron
Mã phần lô PP2500653400
Giá từng phần lô 29,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 435,000
Deferipron
Mã phần lô PP2500653401
Giá từng phần lô 14,490,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 218,000
Deferoxamin mesylat
Mã phần lô PP2500653402
Giá từng phần lô 3,290,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 50,000
Degarelix
Mã phần lô PP2500653403
Giá từng phần lô 275,866,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,138,000
Degarelix
Mã phần lô PP2500653404
Giá từng phần lô 553,045,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,296,000
Denosumab
Mã phần lô PP2500653405
Giá từng phần lô 628,853,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,433,000
Dequalinium chloride
Mã phần lô PP2500653406
Giá từng phần lô 7,340,760
Bảo đảm dự thầu (VND) 111,000
Desflurane
Mã phần lô PP2500653407
Giá từng phần lô 2,187,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 32,805,000
Desloratadin
Mã phần lô PP2500653408
Giá từng phần lô 10,257,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 154,000
Desloratadin
Mã phần lô PP2500653409
Giá từng phần lô 224,910,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,374,000
Desloratadin
Mã phần lô PP2500653410
Giá từng phần lô 21,560,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 324,000
Desloratadin
Mã phần lô PP2500653411
Giá từng phần lô 37,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 563,000
Desloratadin
Mã phần lô PP2500653412
Giá từng phần lô 2,722,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 41,000
Desmopressin
Mã phần lô PP2500653413
Giá từng phần lô 176,990,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,655,000
Desmopressin
Mã phần lô PP2500653414
Giá từng phần lô 398,394,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,976,000
Dexamethason
Mã phần lô PP2500653415
Giá từng phần lô 1,134,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,000
Dexamethason phosphat
Mã phần lô PP2500653416
Giá từng phần lô 480,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,200,000
Dexamethason phosphat
Mã phần lô PP2500653417
Giá từng phần lô 36,050,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 541,000
Dexamethasone + Neomycin + Polymycin B sulphate
Mã phần lô PP2500653418
Giá từng phần lô 7,030,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 106,000
Dexketoprofen
Mã phần lô PP2500653419
Giá từng phần lô 44,620,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 670,000
Dexmedetomidin
Mã phần lô PP2500653420
Giá từng phần lô 6,240,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 93,600,000
Dextrose + Natri Chlorid + Natri Lactate + Calci Chlorid + Magne Chlorid
Mã phần lô PP2500653421
Giá từng phần lô 3,127,120,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 46,907,000
Dextrose + Natri Chlorid + Natri Lactate + Calci Chlorid + Magne Chlorid
Mã phần lô PP2500653422
Giá từng phần lô 8,010,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 120,150,000
Dextrose + Natri Chlorid + Natri Lactate + Calci Chlorid + Magne Chlorid
Mã phần lô PP2500653423
Giá từng phần lô 1,563,560,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 23,454,000
Dextrose + Natri Chlorid + Natri Lactate + Calci Chlorid + Magne Chlorid
Mã phần lô PP2500653424
Giá từng phần lô 2,848,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 42,720,000
Dextrose + Natri Chlorid + Natri Lactate + Calci Chlorid + Magne Chlorid
Mã phần lô PP2500653425
Giá từng phần lô 93,813,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,408,000
Diazepam
Mã phần lô PP2500653426
Giá từng phần lô 6,581,190
Bảo đảm dự thầu (VND) 99,000
Diazepam
Mã phần lô PP2500653427
Giá từng phần lô 787,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,000
Diazepam
Mã phần lô PP2500653428
Giá từng phần lô 6,607,440
Bảo đảm dự thầu (VND) 100,000
Diazepam
Mã phần lô PP2500653429
Giá từng phần lô 1,127,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,000
Diclofenac diethylamin
Mã phần lô PP2500653430
Giá từng phần lô 84,535,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,269,000
Diclofenac Diethylammonium
Mã phần lô PP2500653431
Giá từng phần lô 560,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,400,000
Diclofenac Natri
Mã phần lô PP2500653432
Giá từng phần lô 378,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,670,000
Diclofenac Natri
Mã phần lô PP2500653433
Giá từng phần lô 165,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,484,000
Diclofenac Natri
Mã phần lô PP2500653434
Giá từng phần lô 7,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 114,000
Diclofenac Natri
Mã phần lô PP2500653435
Giá từng phần lô 69,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,040,000
Dienogest
Mã phần lô PP2500653436
Giá từng phần lô 15,903,440
Bảo đảm dự thầu (VND) 239,000
Digoxin
Mã phần lô PP2500653437
Giá từng phần lô 15,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 237,000
Digoxin
Mã phần lô PP2500653438
Giá từng phần lô 9,072,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 137,000
Digoxin
Mã phần lô PP2500653439
Giá từng phần lô 12,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 192,000
Digoxin
Mã phần lô PP2500653440
Giá từng phần lô 25,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 387,000
Diltiazem HCl
Mã phần lô PP2500653441
Giá từng phần lô 54,622,470
Bảo đảm dự thầu (VND) 820,000
Diltiazem HCl
Mã phần lô PP2500653442
Giá từng phần lô 107,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,613,000
Diltiazem HCl
Mã phần lô PP2500653443
Giá từng phần lô 32,544,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 489,000
Diltiazem HCl
Mã phần lô PP2500653444
Giá từng phần lô 39,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 585,000
Diltiazem HCl
Mã phần lô PP2500653445
Giá từng phần lô 6,745,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 102,000
Dimenhydrinat
Mã phần lô PP2500653446
Giá từng phần lô 3,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 53,000
Dimenhydrinat
Mã phần lô PP2500653447
Giá từng phần lô 560,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,000
Dinoproston
Mã phần lô PP2500653448
Giá từng phần lô 336,420,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,047,000
Dioctahedral Smectit
Mã phần lô PP2500653449
Giá từng phần lô 2,325,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 35,000
Diosmectit
Mã phần lô PP2500653450
Giá từng phần lô 106,132,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,592,000
Diosmectit
Mã phần lô PP2500653451
Giá từng phần lô 17,052,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 256,000
Diosmin + Hesperidin
Mã phần lô PP2500653452
Giá từng phần lô 892,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,392,000
Diosmin + Hesperidin
Mã phần lô PP2500653453
Giá từng phần lô 615,520,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,233,000
Diosmin + Hesperidin
Mã phần lô PP2500653454
Giá từng phần lô 289,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,347,000
Diphenhydramin HCl
Mã phần lô PP2500653455
Giá từng phần lô 12,978,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 195,000
Diquafosol Na
Mã phần lô PP2500653456
Giá từng phần lô 27,227,970
Bảo đảm dự thầu (VND) 409,000
Domperidon
Mã phần lô PP2500653457
Giá từng phần lô 38,955,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 585,000
Domperidon
Mã phần lô PP2500653458
Giá từng phần lô 8,763,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 132,000
Domperidon
Mã phần lô PP2500653459
Giá từng phần lô 18,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 284,000
Donepezil HCl
Mã phần lô PP2500653460
Giá từng phần lô 689,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,335,000
Donepezil HCl
Mã phần lô PP2500653461
Giá từng phần lô 193,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,898,000
Donepezil HCl
Mã phần lô PP2500653462
Giá từng phần lô 1,037,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,561,000
Donepezil HCl
Mã phần lô PP2500653463
Giá từng phần lô 228,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,420,000
Dopamin HCl
Mã phần lô PP2500653464
Giá từng phần lô 1,102,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,000
Doripenem
Mã phần lô PP2500653465
Giá từng phần lô 187,550,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,814,000
Doxorubicin HCl
Mã phần lô PP2500653466
Giá từng phần lô 692,592,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,389,000
Doxorubicin HCl
Mã phần lô PP2500653467
Giá từng phần lô 199,920,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,999,000
Doxorubicin HCl
Mã phần lô PP2500653468
Giá từng phần lô 760,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,400,000
Doxorubicin HCl
Mã phần lô PP2500653469
Giá từng phần lô 761,280,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,420,000
Doxorubicin HCl
Mã phần lô PP2500653470
Giá từng phần lô 167,790,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,517,000
Drotaverin HCl
Mã phần lô PP2500653471
Giá từng phần lô 368,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,000
Drotaverin HCl
Mã phần lô PP2500653472
Giá từng phần lô 283,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,000
Drotaverin HCl
Mã phần lô PP2500653473
Giá từng phần lô 15,918,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 239,000
Drotaverin HCl
Mã phần lô PP2500653474
Giá từng phần lô 3,552,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 54,000
Drotaverin HCl
Mã phần lô PP2500653475
Giá từng phần lô 8,082,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 122,000
Duloxetin
Mã phần lô PP2500653476
Giá từng phần lô 69,020,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,036,000
Dung dịch điện giải chứa Natri clorid + Calcium chloride.2H20 + Magnesium chloride.6H20+ Glucose anhydrous (dưới dạng glucose monohydrat) và dung dịch bicarbonate chứa Natri chloride + Natri hydrocarbonat
Mã phần lô PP2500653477
Giá từng phần lô 3,780,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 56,700,000
Dung dịch điện giải chứa Natri clorid + Calcium chloride.2H20 + Magnesium chloride.6H20+ Glucose anhydrous (dưới dạng glucose monohydrat) và dung dịch bicarbonate chứa Natri chloride + Natri hydrocarbonat
Mã phần lô PP2500653478
Giá từng phần lô 981,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,715,000
Durvalumab
Mã phần lô PP2500653479
Giá từng phần lô 16,748,298,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 251,225,000
Ebastin
Mã phần lô PP2500653480
Giá từng phần lô 25,220,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 379,000
Ebastin
Mã phần lô PP2500653481
Giá từng phần lô 7,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 116,000
Ebastin
Mã phần lô PP2500653482
Giá từng phần lô 1,075,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,000
Edaravone
Mã phần lô PP2500653483
Giá từng phần lô 264,816,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,973,000
Eltrombopag
Mã phần lô PP2500653484
Giá từng phần lô 31,102,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 467,000
Empagliflozin
Mã phần lô PP2500653485
Giá từng phần lô 214,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,218,000
Empagliflozin
Mã phần lô PP2500653486
Giá từng phần lô 226,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,402,000
Empagliflozin + Linagliptin
Mã phần lô PP2500653487
Giá từng phần lô 372,670,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,591,000
Empagliflozin + Linagliptin
Mã phần lô PP2500653488
Giá từng phần lô 324,432,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,867,000
Empagliflozin + Linagliptin
Mã phần lô PP2500653489
Giá từng phần lô 36,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 540,000
Empagliflozin + Metformin HCl
Mã phần lô PP2500653490
Giá từng phần lô 1,008,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,120,000
Empagliflozin + Metformin HCl
Mã phần lô PP2500653491
Giá từng phần lô 1,008,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,120,000
Empagliflozin + Metformin HCl
Mã phần lô PP2500653492
Giá từng phần lô 8,305,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 125,000
Enoxaparin natri
Mã phần lô PP2500653493
Giá từng phần lô 1,190,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,850,000
Enoxaparin natri
Mã phần lô PP2500653494
Giá từng phần lô 665,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,975,000
Enzalutamide
Mã phần lô PP2500653495
Giá từng phần lô 872,350,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,086,000
Eperison HCl
Mã phần lô PP2500653496
Giá từng phần lô 132,451,550
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,987,000
Eperison HCl
Mã phần lô PP2500653497
Giá từng phần lô 61,848,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 928,000
Ephedrin HCl
Mã phần lô PP2500653498
Giá từng phần lô 788,865,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,833,000
Ephedrin HCl
Mã phần lô PP2500653499
Giá từng phần lô 688,149,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,323,000
Epirubicin HCl
Mã phần lô PP2500653500
Giá từng phần lô 86,656,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,300,000
Epirubicin HCl
Mã phần lô PP2500653501
Giá từng phần lô 111,356,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,671,000
Epirubicin HCl
Mã phần lô PP2500653502
Giá từng phần lô 109,648,980
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,645,000
Epoetin alfa
Mã phần lô PP2500653503
Giá từng phần lô 451,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,765,000
Epoetin alfa
Mã phần lô PP2500653504
Giá từng phần lô 145,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,178,000
Epoetin alfa
Mã phần lô PP2500653505
Giá từng phần lô 1,657,394,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 24,861,000
Epoetin beta
Mã phần lô PP2500653506
Giá từng phần lô 1,605,485,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 24,083,000
Epoetin beta
Mã phần lô PP2500653507
Giá từng phần lô 5,232,780,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 78,492,000
Eprazinon diHCl
Mã phần lô PP2500653508
Giá từng phần lô 359,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,000
Eribulin mesylat
Mã phần lô PP2500653509
Giá từng phần lô 705,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,584,000
Erlotinib
Mã phần lô PP2500653510
Giá từng phần lô 24,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 360,000
Erlotinib
Mã phần lô PP2500653511
Giá từng phần lô 2,394,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 35,910,000
Erlotinib
Mã phần lô PP2500653512
Giá từng phần lô 408,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,120,000
Ertapenem
Mã phần lô PP2500653513
Giá từng phần lô 4,376,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 65,640,000
Ertapenem
Mã phần lô PP2500653514
Giá từng phần lô 2,268,030,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 34,021,000
Erythromycin
Mã phần lô PP2500653515
Giá từng phần lô 1,955,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 30,000
Esomeprazol
Mã phần lô PP2500653516
Giá từng phần lô 795,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,925,000
Esomeprazol
Mã phần lô PP2500653517
Giá từng phần lô 22,320,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 335,000
Esomeprazol
Mã phần lô PP2500653518
Giá từng phần lô 447,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,708,000
Esomeprazol
Mã phần lô PP2500653519
Giá từng phần lô 36,307,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 545,000
Estriol+Lactobacillus Acidophilus
Mã phần lô PP2500653520
Giá từng phần lô 4,861,150
Bảo đảm dự thầu (VND) 73,000
Ethyl Ester của acid béo đã iod hoá trong dầu hạt thuốc phiện
Mã phần lô PP2500653521
Giá từng phần lô 5,580,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 83,700,000
Etifoxin HCl
Mã phần lô PP2500653522
Giá từng phần lô 171,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,574,000
Etifoxin HCl
Mã phần lô PP2500653523
Giá từng phần lô 72,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,080,000
Etomidate
Mã phần lô PP2500653524
Giá từng phần lô 13,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 198,000
Etonogestrel
Mã phần lô PP2500653525
Giá từng phần lô 223,677,870
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,356,000
Etoposid
Mã phần lô PP2500653526
Giá từng phần lô 84,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,260,000
Etoposid
Mã phần lô PP2500653527
Giá từng phần lô 65,935,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 990,000
Etoricoxib
Mã phần lô PP2500653528
Giá từng phần lô 2,871,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 44,000
Etoricoxib
Mã phần lô PP2500653529
Giá từng phần lô 88,620,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,330,000
Etoricoxib
Mã phần lô PP2500653530
Giá từng phần lô 6,885,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 104,000
Etoricoxib
Mã phần lô PP2500653531
Giá từng phần lô 9,450,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 142,000
Everolimus
Mã phần lô PP2500653532
Giá từng phần lô 4,872,681,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 73,091,000
Everolimus
Mã phần lô PP2500653533
Giá từng phần lô 5,263,216,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 78,949,000
Everolimus
Mã phần lô PP2500653534
Giá từng phần lô 2,114,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 31,721,000
Exemestan
Mã phần lô PP2500653535
Giá từng phần lô 5,760,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 87,000
Ezetimib
Mã phần lô PP2500653536
Giá từng phần lô 168,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,520,000
Ezetimib
Mã phần lô PP2500653537
Giá từng phần lô 156,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,340,000
Ezetimib+Simvastatin
Mã phần lô PP2500653538
Giá từng phần lô 8,450,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 127,000
Ezetimib+Simvastatin
Mã phần lô PP2500653539
Giá từng phần lô 4,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 72,000
Faricimab
Mã phần lô PP2500653540
Giá từng phần lô 1,601,920,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 24,029,000
Febuxostat
Mã phần lô PP2500653541
Giá từng phần lô 32,340,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 486,000
Febuxostat
Mã phần lô PP2500653542
Giá từng phần lô 164,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,468,000
Febuxostat
Mã phần lô PP2500653543
Giá từng phần lô 90,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,352,000
Febuxostat
Mã phần lô PP2500653544
Giá từng phần lô 7,686,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 116,000
Felodipin
Mã phần lô PP2500653545
Giá từng phần lô 76,840,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,153,000
Felodipin + Metoprolol succinat
Mã phần lô PP2500653546
Giá từng phần lô 332,820,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,993,000
Fentanyl
Mã phần lô PP2500653547
Giá từng phần lô 348,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,229,000
Fentanyl
Mã phần lô PP2500653548
Giá từng phần lô 84,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,260,000
Fentanyl
Mã phần lô PP2500653549
Giá từng phần lô 1,451,205,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,769,000
Fentanyl
Mã phần lô PP2500653550
Giá từng phần lô 525,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,875,000
Fentanyl
Mã phần lô PP2500653551
Giá từng phần lô 4,244,625
Bảo đảm dự thầu (VND) 64,000
Fexofenadin HCl
Mã phần lô PP2500653552
Giá từng phần lô 8,019,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 121,000
Fexofenadin HCl
Mã phần lô PP2500653553
Giá từng phần lô 24,084,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 362,000
Fexofenadin HCl
Mã phần lô PP2500653554
Giá từng phần lô 6,260,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 94,000
Fexofenadin HCl
Mã phần lô PP2500653555
Giá từng phần lô 8,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 125,000
Fexofenadin HCl
Mã phần lô PP2500653556
Giá từng phần lô 2,640,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 40,000
Fexofenadin HCl
Mã phần lô PP2500653557
Giá từng phần lô 8,805,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 133,000
Fexofenadin HCl
Mã phần lô PP2500653558
Giá từng phần lô 18,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 284,000
Filgrastim
Mã phần lô PP2500653559
Giá từng phần lô 141,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,129,000
Flavoxate HCl
Mã phần lô PP2500653560
Giá từng phần lô 7,498,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 113,000
Flavoxate HCl
Mã phần lô PP2500653561
Giá từng phần lô 2,392,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 36,000
Fluconazol
Mã phần lô PP2500653562
Giá từng phần lô 22,050,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 331,000
Fludrocortison acetat
Mã phần lô PP2500653563
Giá từng phần lô 1,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 23,000
Flunarizin
Mã phần lô PP2500653564
Giá từng phần lô 660,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,000
Flunarizin
Mã phần lô PP2500653565
Giá từng phần lô 46,024,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 691,000
Flunarizin
Mã phần lô PP2500653566
Giá từng phần lô 44,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 668,000
Flunarizin
Mã phần lô PP2500653567
Giá từng phần lô 2,320,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 35,000
Fluorometholon
Mã phần lô PP2500653568
Giá từng phần lô 2,959,110
Bảo đảm dự thầu (VND) 45,000
Fluorometholon
Mã phần lô PP2500653569
Giá từng phần lô 880,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,000
Fluorouracil
Mã phần lô PP2500653570
Giá từng phần lô 228,192,300
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,423,000
Fluoxetin
Mã phần lô PP2500653571
Giá từng phần lô 11,844,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 178,000
Fluoxetin
Mã phần lô PP2500653572
Giá từng phần lô 12,360,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 186,000
Fluoxetin
Mã phần lô PP2500653573
Giá từng phần lô 6,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 95,000
Flurbiprofen
Mã phần lô PP2500653574
Giá từng phần lô 2,773,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 42,000
Fluticason propionat
Mã phần lô PP2500653575
Giá từng phần lô 66,240,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 994,000
Fluvoxamin maleat
Mã phần lô PP2500653576
Giá từng phần lô 177,390,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,661,000
Folinic acid (Calcium Folinat)
Mã phần lô PP2500653577
Giá từng phần lô 74,136,250
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,113,000
Folinic acid (Calcium Folinat)
Mã phần lô PP2500653578
Giá từng phần lô 459,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,899,000
Folinic acid (Calcium Folinat)
Mã phần lô PP2500653579
Giá từng phần lô 54,684,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 821,000
Fomepizole
Mã phần lô PP2500653580
Giá từng phần lô 1,079,640,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,195,000
Fondaparinux Natri
Mã phần lô PP2500653581
Giá từng phần lô 176,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,646,000
Fosfomycin (dưới dạng Fosfomycin Ca Hydrat)
Mã phần lô PP2500653582
Giá từng phần lô 381,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,717,000
Fosfomycin (dưới dạng Fosfomycin Ca Hydrat)
Mã phần lô PP2500653583
Giá từng phần lô 92,380,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,386,000
Fosfomycin (dưới dạng Fosfomycin Na)
Mã phần lô PP2500653584
Giá từng phần lô 307,050,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,606,000
Fosfomycin (dưới dạng Fosfomycin Na)
Mã phần lô PP2500653585
Giá từng phần lô 229,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,437,000
Fosfomycin Na
Mã phần lô PP2500653586
Giá từng phần lô 10,296,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 155,000
Fosfomycin Na (hoạt lực)
Mã phần lô PP2500653587
Giá từng phần lô 194,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,916,000
Fructose 1,6-diphosphat trisodium
Mã phần lô PP2500653588
Giá từng phần lô 926,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,892,000
Fulvestrant
Mã phần lô PP2500653589
Giá từng phần lô 613,915,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,209,000
Furosemid
Mã phần lô PP2500653590
Giá từng phần lô 369,824,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,548,000
Furosemid
Mã phần lô PP2500653591
Giá từng phần lô 207,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,119,000
Fusidic Acid
Mã phần lô PP2500653592
Giá từng phần lô 7,799,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 117,000
Fusidic Acid + Betamethasone
Mã phần lô PP2500653593
Giá từng phần lô 147,510,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,213,000
Fusidic Acid + Hydrocortisone Acetate
Mã phần lô PP2500653594
Giá từng phần lô 68,962,300
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,035,000
Gabapentin
Mã phần lô PP2500653595
Giá từng phần lô 2,046,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 31,000
Gabapentin
Mã phần lô PP2500653596
Giá từng phần lô 1,102,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,538,000
Gabapentin
Mã phần lô PP2500653597
Giá từng phần lô 4,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 68,000
Gadobutrol
Mã phần lô PP2500653598
Giá từng phần lô 8,190,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 122,850,000
Gadoteric acid
Mã phần lô PP2500653599
Giá từng phần lô 8,580,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 128,700,000
Galantamin
Mã phần lô PP2500653600
Giá từng phần lô 117,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,755,000
Galantamin
Mã phần lô PP2500653601
Giá từng phần lô 549,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,244,000
Galantamin
Mã phần lô PP2500653602
Giá từng phần lô 162,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,430,000
Galantamin hydrobromid
Mã phần lô PP2500653603
Giá từng phần lô 1,008,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,120,000
Ganciclovir
Mã phần lô PP2500653604
Giá từng phần lô 763,348,950
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,451,000
Gefitinib
Mã phần lô PP2500653605
Giá từng phần lô 795,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,925,000
Gefitinib
Mã phần lô PP2500653606
Giá từng phần lô 756,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,340,000
Gemcitabin
Mã phần lô PP2500653607
Giá từng phần lô 880,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,200,000
Gemcitabin
Mã phần lô PP2500653608
Giá từng phần lô 313,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,703,000
Gemcitabin
Mã phần lô PP2500653609
Giá từng phần lô 923,940,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,860,000
Gemcitabin
Mã phần lô PP2500653610
Giá từng phần lô 402,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,038,000
Gemfibrozil
Mã phần lô PP2500653611
Giá từng phần lô 2,160,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 33,000
Ginkgo biloba (dịch chiết/cao khô)
Mã phần lô PP2500653612
Giá từng phần lô 54,075,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 812,000
Ginkgo biloba (dịch chiết/cao khô)
Mã phần lô PP2500653613
Giá từng phần lô 5,299,300
Bảo đảm dự thầu (VND) 80,000
Glimepirid
Mã phần lô PP2500653614
Giá từng phần lô 5,940,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 90,000
Glimepirid
Mã phần lô PP2500653615
Giá từng phần lô 2,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 36,000
Glimepirid
Mã phần lô PP2500653616
Giá từng phần lô 6,125,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 92,000
Globulin miễn dịch người (IgG ≥ 95%)
Mã phần lô PP2500653617
Giá từng phần lô 7,140,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 107,100,000
Globulin miễn dịch người (IgG ≥ 95%)
Mã phần lô PP2500653618
Giá từng phần lô 3,825,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 57,375,000
Globulin miễn dịch người (IgM + IgA + IgG)
Mã phần lô PP2500653619
Giá từng phần lô 2,837,625,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 42,565,000
Glucagon
Mã phần lô PP2500653620
Giá từng phần lô 27,416,650
Bảo đảm dự thầu (VND) 412,000
Glucosamin sulfat
Mã phần lô PP2500653621
Giá từng phần lô 202,895,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,044,000
Glucosamin sulfat
Mã phần lô PP2500653622
Giá từng phần lô 705,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,575,000
Glucosamin sulfat
Mã phần lô PP2500653623
Giá từng phần lô 61,274,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 920,000
Glucose
Mã phần lô PP2500653624
Giá từng phần lô 81,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,215,000
Glucose
Mã phần lô PP2500653625
Giá từng phần lô 200,000,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,001,000
Glucose
Mã phần lô PP2500653626
Giá từng phần lô 21,420,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 322,000
Glucose
Mã phần lô PP2500653627
Giá từng phần lô 43,612,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 655,000
Glucose
Mã phần lô PP2500653628
Giá từng phần lô 106,707,300
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,601,000
Glucose
Mã phần lô PP2500653629
Giá từng phần lô 122,430,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,837,000
Glucose
Mã phần lô PP2500653630
Giá từng phần lô 233,125,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,497,000
Glucose
Mã phần lô PP2500653631
Giá từng phần lô 126,133,025
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,892,000
Glucose
Mã phần lô PP2500653632
Giá từng phần lô 167,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,511,000
Glucose
Mã phần lô PP2500653633
Giá từng phần lô 259,637,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,895,000
Glucose + acid amin có điện giải: L-Alanin + L-Arginin + Glycin + L-Histidin + L-Isoleucin + L-Leucin + L-Lysin acetat tương ứng với L-Lysin + L-Methionin + L-Phenylalanin + L-Prolin + L-Serin + Taurin + L-Threonin + L-tryptophan + L-Tyrosin + L-Valin + Calci clorid dihydrat tương ứng với Calci clorid + Natri glycerophosphat khan + Magnesi sulphat heptahydrat tương ứng với Magnesi sulphat + Kali clorid + Natri acetat trihydrat tương ứng với Natri acetat
Mã phần lô PP2500653634
Giá từng phần lô 2,430,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 36,450,000
Glucose 1-Phosphat dinatri tretrahydrate
Mã phần lô PP2500653635
Giá từng phần lô 376,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,652,000
Glucose khan + Natri Clorid + Natri citrat + Kali Clorid
Mã phần lô PP2500653636
Giá từng phần lô 1,851,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 28,000
Glycerin
Mã phần lô PP2500653637
Giá từng phần lô 1,575,340
Bảo đảm dự thầu (VND) 24,000
Glyceryl trinitrat
Mã phần lô PP2500653638
Giá từng phần lô 3,361,050,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 50,416,000
Glyceryl trinitrat
Mã phần lô PP2500653639
Giá từng phần lô 17,493,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 263,000
Golimumab
Mã phần lô PP2500653640
Giá từng phần lô 1,652,805,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 24,793,000
Granisetron
Mã phần lô PP2500653641
Giá từng phần lô 181,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,720,000
Guselkumab
Mã phần lô PP2500653642
Giá từng phần lô 5,485,664,550
Bảo đảm dự thầu (VND) 82,285,000
Haloperidol
Mã phần lô PP2500653643
Giá từng phần lô 55,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,000
Haloperidol
Mã phần lô PP2500653644
Giá từng phần lô 2,730,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 41,000
Hỗn hợp các vitamin (12 vitamin): Retinol (vitamin A) + Cholecalciferol (vitamin D3) + Alpha-tocopherol (vitamin E) + Acid Ascorbic (vitamin C) + Thiamine (vitamin B1) + Riboflavine (vitamin B2) + Pyridoxine (vitamin B6) + Cyanocobalamine (vitamin B12) + Folic acid (vitamin B9) + Pantothenic acid (vitamin B5) + Biotin (vitamin B8) + Nicotinamide (vitamin PP)
Mã phần lô PP2500653645
Giá từng phần lô 2,430,514,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 36,458,000
Human albumin
Mã phần lô PP2500653646
Giá từng phần lô 7,802,119,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 117,032,000
Human anti D immunoglobulin
Mã phần lô PP2500653647
Giá từng phần lô 172,868,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,594,000
Huyết thanh kháng độc tố uốn ván
Mã phần lô PP2500653648
Giá từng phần lô 73,886,240
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,109,000
Hyaluronat Natri
Mã phần lô PP2500653649
Giá từng phần lô 151,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,268,000
Hydroclorothiazid
Mã phần lô PP2500653650
Giá từng phần lô 212,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,000
Hydrocortison
Mã phần lô PP2500653651
Giá từng phần lô 218,030,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,271,000
Hydrocortison
Mã phần lô PP2500653652
Giá từng phần lô 297,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,455,000
Hydrocortison acetat
Mã phần lô PP2500653653
Giá từng phần lô 537,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,000
Hydroxycloroquin sulfat
Mã phần lô PP2500653654
Giá từng phần lô 1,702,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 25,536,000
Hydroxyurea
Mã phần lô PP2500653655
Giá từng phần lô 129,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,944,000
Hydroxyurea
Mã phần lô PP2500653656
Giá từng phần lô 60,970,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 915,000
Ibandronic acid
Mã phần lô PP2500653657
Giá từng phần lô 49,686,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 746,000
Ibuprofen
Mã phần lô PP2500653658
Giá từng phần lô 1,648,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 25,000
Ibuprofen
Mã phần lô PP2500653659
Giá từng phần lô 18,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 274,000
Icodextrin + NaCl + Na lactat + Ca clorid + Mg Clorid
Mã phần lô PP2500653660
Giá từng phần lô 3,008,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 45,120,000
Icodextrin + NaCl + Na lactat + Ca clorid + Mg Clorid
Mã phần lô PP2500653661
Giá từng phần lô 902,475,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,538,000
Idarucizumab
Mã phần lô PP2500653662
Giá từng phần lô 420,729,738
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,311,000
Ifosfamide
Mã phần lô PP2500653663
Giá từng phần lô 311,850,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,678,000
Iloprost
Mã phần lô PP2500653664
Giá từng phần lô 180,873,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,714,000
Imidafenacin
Mã phần lô PP2500653665
Giá từng phần lô 9,291,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 140,000
Imipenem + Cilastatin
Mã phần lô PP2500653666
Giá từng phần lô 695,980,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,440,000
Imipenem + Cilastatin + Relebactam
Mã phần lô PP2500653667
Giá từng phần lô 3,586,377,760
Bảo đảm dự thầu (VND) 53,796,000
Immune globulin viêm gan B
Mã phần lô PP2500653668
Giá từng phần lô 1,050,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,750,000
Immune globulin viêm gan B
Mã phần lô PP2500653669
Giá từng phần lô 540,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,100,000
Immune globulin viêm gan B
Mã phần lô PP2500653670
Giá từng phần lô 2,500,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 37,500,000
Immunoglobulin
Mã phần lô PP2500653671
Giá từng phần lô 12,925,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 193,875,000
Inclisiran
Mã phần lô PP2500653672
Giá từng phần lô 7,128,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 106,920,000
Indacaterol (dưới dạng Indacaterol maleat) + Glycopyrronium (dưới dạng Glycopyrronium bromide)
Mã phần lô PP2500653673
Giá từng phần lô 83,904,960
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,259,000
Indapamid
Mã phần lô PP2500653674
Giá từng phần lô 74,240,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,114,000
Indocyanin green
Mã phần lô PP2500653675
Giá từng phần lô 1,602,018,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 24,031,000
Indomethacin
Mã phần lô PP2500653676
Giá từng phần lô 19,720,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 296,000
Infliximab
Mã phần lô PP2500653677
Giá từng phần lô 4,949,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 74,235,000
Insulin aspart
Mã phần lô PP2500653678
Giá từng phần lô 837,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,555,000
Insulin degludec 70% + insulin aspart 30%
Mã phần lô PP2500653679
Giá từng phần lô 2,529,181,350
Bảo đảm dự thầu (VND) 37,938,000
Insulin glargin + Lixisenatide
Mã phần lô PP2500653680
Giá từng phần lô 980,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,700,000
Insulin Glargine
Mã phần lô PP2500653681
Giá từng phần lô 617,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,263,000
Insulin glargine
Mã phần lô PP2500653682
Giá từng phần lô 2,365,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 35,483,000
Insulin glulisine
Mã phần lô PP2500653683
Giá từng phần lô 540,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,100,000
Insulin isophan (NPH)
Mã phần lô PP2500653684
Giá từng phần lô 3,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 47,000
Insulin người, rADN
Mã phần lô PP2500653685
Giá từng phần lô 89,650,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,345,000
Insulin người, rADN (Insulin isophan (NPH) 70% + insulin hòa tan 30%
Mã phần lô PP2500653686
Giá từng phần lô 62,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 936,000
Insulin người, rADN (Insulin isophan (NPH) 70% + insulin hòa tan 30%
Mã phần lô PP2500653687
Giá từng phần lô 618,930,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,284,000
Ipratropium bromid khan + Fenoterol Hydrobromid
Mã phần lô PP2500653688
Giá từng phần lô 325,512,120
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,883,000
Ipratropium bromide khan + Fenoterol hydrobromid
Mã phần lô PP2500653689
Giá từng phần lô 90,089,100
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,352,000
Irbesartan
Mã phần lô PP2500653690
Giá từng phần lô 8,806,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 133,000
Irbesartan + Hydrochlorothiazid
Mã phần lô PP2500653691
Giá từng phần lô 14,545,440
Bảo đảm dự thầu (VND) 219,000
Irbesartan + Hydrochlorothiazid
Mã phần lô PP2500653692
Giá từng phần lô 2,629,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 40,000
Irbesartan + Hydrochlorothiazid
Mã phần lô PP2500653693
Giá từng phần lô 6,174,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 93,000
Irbesartan + Hydrochlorothiazid
Mã phần lô PP2500653694
Giá từng phần lô 11,473,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 173,000
Irbesartan + Hydrochlorothiazid
Mã phần lô PP2500653695
Giá từng phần lô 3,479,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 53,000
Irinotecan HCl
Mã phần lô PP2500653696
Giá từng phần lô 1,382,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 20,738,000
Irinotecan HCl
Mã phần lô PP2500653697
Giá từng phần lô 1,131,475,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,973,000
Isavuconazole
Mã phần lô PP2500653698
Giá từng phần lô 412,776,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,192,000
Isavuconazole
Mã phần lô PP2500653699
Giá từng phần lô 1,243,620,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,655,000
Isoleucin;Leucine; Lysine; Methionine; Phenyl-alanine; Threonine ; Tryptophan;Valine; Arginine; Histidine; Alanin; Aspartic acid; Glutamic acid; Glycine; Proline; Serine; Natri hydroxide; Natri cloride; Natri acetat trihydrat; Kali acetat; Magnesium acetat tetrahydrat; calcium chloride dihydrat; glucose; Sodium dihydrogen phosphat dihydrat; Zinc acetat dihydrat; Soyabean Oil Refined; Medium-chaintriglyceride
Mã phần lô PP2500653700
Giá từng phần lô 3,780,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 56,700,000
Isoleucine, Leucine , Lysine Hydrochloride , Methionine , Phenylalanine, threonine , Tryptophan, Valine , Arginine glutamate , Histidine hydrochloride monohydrate, Alanine, Aspartic Acid , Glutamic Acid , Glycine , Proline , Serine , Magnesium acetate tetrahydrate, Sodium acetate trihydrate, Sodium chloride, Sodium hydroxide, Potassium hydroxide, Potassium Dihydrogen Phosphate, Glucose khan (Dưới dạng Glucose monohydrate), Calcium Chloride Dihydrate
Mã phần lô PP2500653701
Giá từng phần lô 3,439,695,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 51,596,000
Isosorbid dinitrat
Mã phần lô PP2500653702
Giá từng phần lô 7,252,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 109,000
Isosorbid dinitrat
Mã phần lô PP2500653703
Giá từng phần lô 310,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,000
Isosorbid mononitrat
Mã phần lô PP2500653704
Giá từng phần lô 33,725,580
Bảo đảm dự thầu (VND) 506,000
Itraconazol
Mã phần lô PP2500653705
Giá từng phần lô 41,920,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 629,000
Itraconazol
Mã phần lô PP2500653706
Giá từng phần lô 22,050,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 331,000
Itraconazol
Mã phần lô PP2500653707
Giá từng phần lô 5,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 89,000
Ivermectin
Mã phần lô PP2500653708
Giá từng phần lô 29,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 441,000
Ivermectin
Mã phần lô PP2500653709
Giá từng phần lô 1,960,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 30,000
Kali chlorid
Mã phần lô PP2500653710
Giá từng phần lô 28,050,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 421,000
Kali chlorid
Mã phần lô PP2500653711
Giá từng phần lô 440,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,600,000
Kali chlorid
Mã phần lô PP2500653712
Giá từng phần lô 75,883,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,139,000
Kali chlorid
Mã phần lô PP2500653713
Giá từng phần lô 447,856,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,718,000
Kali chlorid
Mã phần lô PP2500653714
Giá từng phần lô 104,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,565,000
Kali chlorid
Mã phần lô PP2500653715
Giá từng phần lô 10,042,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 151,000
Kali chlorid
Mã phần lô PP2500653716
Giá từng phần lô 521,062,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,816,000
Kẽm gluconat
Mã phần lô PP2500653717
Giá từng phần lô 31,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 473,000
Kẽm gluconat
Mã phần lô PP2500653718
Giá từng phần lô 3,840,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 58,000
Ketamin
Mã phần lô PP2500653719
Giá từng phần lô 65,360,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 981,000
Ketoprofen
Mã phần lô PP2500653720
Giá từng phần lô 308,964,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,635,000
Ketoprofen
Mã phần lô PP2500653721
Giá từng phần lô 74,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,110,000
Ketoprofen
Mã phần lô PP2500653722
Giá từng phần lô 982,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,000
Ketorolac tromethamine
Mã phần lô PP2500653723
Giá từng phần lô 700,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,500,000
Ketorolac tromethamine
Mã phần lô PP2500653724
Giá từng phần lô 109,810,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,648,000
Ketotifen
Mã phần lô PP2500653725
Giá từng phần lô 3,276,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 50,000
Lactobacillus acidophilus
Mã phần lô PP2500653726
Giá từng phần lô 91,520,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,373,000
Lactulose
Mã phần lô PP2500653727
Giá từng phần lô 109,298,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,640,000
L-Alanine + L-Arginine + Glycine + L-Histidine + L-Isoleucine + L-Leucine + L-Lysine + L-Methionine + L-Phenylalanine + L-Proline + L-Serine + L-Threonine + L-Tryptophan + L-Valine + L-cystein
Mã phần lô PP2500653728
Giá từng phần lô 798,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,970,000
L-Alanine + L-Arginine + L-aspartic acid + L-Glutamic acid + Glycine + L-Histidine + L-Isoleucine + L-Leucine + L-Lysine acetate + L-Methionine + L-Phenylalanine + L-Proline + L-Serine + L-Threonine + L-Tryptophan + L-Tyrosine + L-Valine + L-cystein
Mã phần lô PP2500653729
Giá từng phần lô 18,144,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 273,000
L-Alanine + L-Arginine + L-aspartic acid + L-Glutamic acid + Glycine + L-Histidine + L-Isoleucine + L-Leucine + L-Lysine acetate + L-Methionine + L-Phenylalanine + L-Proline + L-Serine + L-Threonine + L-Tryptophan + L-Tyrosine + L-Valine + L-cystein
Mã phần lô PP2500653730
Giá từng phần lô 97,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,460,000
Lamivudin
Mã phần lô PP2500653731
Giá từng phần lô 1,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,000
Lamivudin
Mã phần lô PP2500653732
Giá từng phần lô 1,050,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,000
Lamotrigin
Mã phần lô PP2500653733
Giá từng phần lô 102,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,544,000
Lamotrigin
Mã phần lô PP2500653734
Giá từng phần lô 33,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 509,000
Lamotrigin
Mã phần lô PP2500653735
Giá từng phần lô 60,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 900,000
Lamotrigin
Mã phần lô PP2500653736
Giá từng phần lô 8,127,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 122,000
L-Arginine HCl + Glycine + L-Histidine HCl hydrat + L-Isoleucine + L-Leucine + L-Lysine HCl + L-Methionine + L-Phenylalanine + L-Threonine + L-Tryptophan + L-Valine + Xylitol
Mã phần lô PP2500653737
Giá từng phần lô 176,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,652,000
L-Arginine HCl + Glycine + L-Histidine HCl hydrat + L-Isoleucine + L-Leucine + L-Lysine HCl + L-Methionine + L-Phenylalanine + L-Threonine + L-Tryptophan + L-Valine + Xylitol
Mã phần lô PP2500653738
Giá từng phần lô 176,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,652,000
L-Cystin + Vit B6
Mã phần lô PP2500653739
Giá từng phần lô 882,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,000
Lenvatinib
Mã phần lô PP2500653740
Giá từng phần lô 680,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,206,000
Letrozole
Mã phần lô PP2500653741
Giá từng phần lô 188,280,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,825,000
Levetiracetam
Mã phần lô PP2500653742
Giá từng phần lô 285,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,275,000
Levetiracetam
Mã phần lô PP2500653743
Giá từng phần lô 203,175,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,048,000
Levetiracetam
Mã phần lô PP2500653744
Giá từng phần lô 2,367,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 35,505,000
Levetiracetam
Mã phần lô PP2500653745
Giá từng phần lô 874,650,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,120,000
Levetiracetam
Mã phần lô PP2500653746
Giá từng phần lô 682,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,238,000
Levobupivacain
Mã phần lô PP2500653747
Giá từng phần lô 1,094,940,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,425,000
Levocetirizin dihydrochorid
Mã phần lô PP2500653748
Giá từng phần lô 54,520,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 818,000
Levocetirizin dihydroclorid
Mã phần lô PP2500653749
Giá từng phần lô 113,526,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,703,000
Levocetirizin dihydroclorid
Mã phần lô PP2500653750
Giá từng phần lô 2,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 42,000
Levocetirizin dihydroclorid
Mã phần lô PP2500653751
Giá từng phần lô 18,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 270,000
Levocetirizin dihydroclorid
Mã phần lô PP2500653752
Giá từng phần lô 1,612,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 25,000
Levodopa + Benserazid
Mã phần lô PP2500653753
Giá từng phần lô 3,780,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 56,700,000
Levodopa + Benserazid
Mã phần lô PP2500653754
Giá từng phần lô 897,582,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,464,000
Levodopa + Carbidopa
Mã phần lô PP2500653755
Giá từng phần lô 290,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,350,000
Levodopa + Carbidopa
Mã phần lô PP2500653756
Giá từng phần lô 213,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,209,000
Levodopa + Carbidopa
Mã phần lô PP2500653757
Giá từng phần lô 1,651,155,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 24,768,000
Levodopa + Carbidopa
Mã phần lô PP2500653758
Giá từng phần lô 1,200,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,000,000
Levodopa + Carbidopa
Mã phần lô PP2500653759
Giá từng phần lô 596,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,946,000
Levodopa+Carbidopa+Entacapone
Mã phần lô PP2500653760
Giá từng phần lô 2,080,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 31,200,000
Levofloxacin
Mã phần lô PP2500653761
Giá từng phần lô 908,690,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,631,000
Levofloxacin
Mã phần lô PP2500653762
Giá từng phần lô 300,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,500,000
Levofloxacin
Mã phần lô PP2500653763
Giá từng phần lô 65,177,700
Bảo đảm dự thầu (VND) 978,000
Levofloxacin
Mã phần lô PP2500653764
Giá từng phần lô 19,383,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 291,000
Levofloxacin
Mã phần lô PP2500653765
Giá từng phần lô 4,498,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 68,000
Levofloxacin
Mã phần lô PP2500653766
Giá từng phần lô 2,659,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 39,888,000
Levofloxacin
Mã phần lô PP2500653767
Giá từng phần lô 1,170,150,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,553,000
Levonorgestrel
Mã phần lô PP2500653768
Giá từng phần lô 114,719,055
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,721,000
Levosulpirid
Mã phần lô PP2500653769
Giá từng phần lô 188,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,820,000
Levosulpirid
Mã phần lô PP2500653770
Giá từng phần lô 90,360,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,356,000
Levothyroxin natri
Mã phần lô PP2500653771
Giá từng phần lô 22,248,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 334,000
Levothyroxin natri
Mã phần lô PP2500653772
Giá từng phần lô 8,937,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 135,000
Lidocain
Mã phần lô PP2500653773
Giá từng phần lô 284,610,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,270,000
Lidocain + Prilocain
Mã phần lô PP2500653774
Giá từng phần lô 365,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,475,000
Lidocain HCl
Mã phần lô PP2500653775
Giá từng phần lô 1,404,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,060,000
Lidocain HCl + Adrenalin
Mã phần lô PP2500653776
Giá từng phần lô 119,952,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,800,000
Lidocain HCl + Adrenalin
Mã phần lô PP2500653777
Giá từng phần lô 418,068,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,272,000
Linezolid
Mã phần lô PP2500653778
Giá từng phần lô 29,232,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 439,000
Linezolid
Mã phần lô PP2500653779
Giá từng phần lô 92,736,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,392,000
Linezolid
Mã phần lô PP2500653780
Giá từng phần lô 382,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,733,000
Linezolid
Mã phần lô PP2500653781
Giá từng phần lô 83,790,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,257,000
Linezolid
Mã phần lô PP2500653782
Giá từng phần lô 852,846,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,793,000
Linezolid
Mã phần lô PP2500653783
Giá từng phần lô 472,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,080,000
Lisinopril
Mã phần lô PP2500653784
Giá từng phần lô 8,190,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 123,000
Lisinopril
Mã phần lô PP2500653785
Giá từng phần lô 5,040,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 76,000
Lisinopril
Mã phần lô PP2500653786
Giá từng phần lô 33,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 504,000
Lisinopril
Mã phần lô PP2500653787
Giá từng phần lô 6,590,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 99,000
Lisinopril
Mã phần lô PP2500653788
Giá từng phần lô 1,260,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,000
L-Isoleucine + L-Leucine + L-Lysine acetat + L-Methionine + L-Phenylalanine + L-Threonine + L-Tryptophan + L-Valine + L-Alanine + L-Arginine + L-Aspartic acid + L-Glutamic acid + L-Histidine + L-Proline + L-Serine + L-tyrosine + glycin (acid amin cho suy thận)
Mã phần lô PP2500653789
Giá từng phần lô 641,744,160
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,627,000
L-Isoleucine + L-Leucine + L-Lysine HCl + L-Methionine + L-Phenylalamine + L-Threonine + L-Tryptophan + L-Valine + L-Histidine HCL hydrate
Mã phần lô PP2500653790
Giá từng phần lô 50,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 756,000
L-Isoleucine + L-Leucine + L-Valin
Mã phần lô PP2500653791
Giá từng phần lô 780,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,700,000
L-Isoleucine + L-Leucine + L-Valin
Mã phần lô PP2500653792
Giá từng phần lô 170,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,550,000
L-Isoleucine, L-Leucine, L-Lysine, L-Methionine, L-Cysteine, L-Phenylalanine, L-Threonine, L-Tryptophan, L-Valine, L-Arginine, L-Histidine, Glycine, L-Alanine, L-Proline, L-Serine (acid amin cho suy gan)
Mã phần lô PP2500653793
Giá từng phần lô 1,254,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,819,000
L-Isoleucine, L-Leucine, L-Lysine, L-Methionine, L-Cysteine, L-Phenylalanine, L-Threonine, L-Tryptophan, L-Valine, L-Arginine, L-Histidine, Glycine, L-Alanine, L-Proline, L-Serine (acid amin cho suy gan)
Mã phần lô PP2500653794
Giá từng phần lô 225,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,375,000
Loperamid HCl
Mã phần lô PP2500653795
Giá từng phần lô 9,570,900
Bảo đảm dự thầu (VND) 144,000
L-ornithin- L-Aspartat
Mã phần lô PP2500653796
Giá từng phần lô 648,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,732,000
L-ornithin- L-Aspartat
Mã phần lô PP2500653797
Giá từng phần lô 185,450,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,782,000
Losartan Kali
Mã phần lô PP2500653798
Giá từng phần lô 221,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,319,000
Losartan Kali
Mã phần lô PP2500653799
Giá từng phần lô 40,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 600,000
Losartan Kali
Mã phần lô PP2500653800
Giá từng phần lô 32,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 480,000
Losartan Kali
Mã phần lô PP2500653801
Giá từng phần lô 24,590,160
Bảo đảm dự thầu (VND) 369,000
Losartan Kali
Mã phần lô PP2500653802
Giá từng phần lô 90,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,350,000
Losartan Kali
Mã phần lô PP2500653803
Giá từng phần lô 3,360,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 51,000
Losartan Kali
Mã phần lô PP2500653804
Giá từng phần lô 280,650,950
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,210,000
Losartan Kali
Mã phần lô PP2500653805
Giá từng phần lô 20,020,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 301,000
Macrogol 4000
Mã phần lô PP2500653806
Giá từng phần lô 626,565,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,399,000
Macrogol 4000
Mã phần lô PP2500653807
Giá từng phần lô 198,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,982,000
Macrogol 4000 + Na sulfat + Na bicarbonat + NaCl + KCl
Mã phần lô PP2500653808
Giá từng phần lô 1,978,350,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 29,676,000
Macrogol 4000 + Na sulfat + Na bicarbonat + NaCl + KCl
Mã phần lô PP2500653809
Giá từng phần lô 1,319,472,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,793,000
Magnesi aspartat + Kali aspartat
Mã phần lô PP2500653810
Giá từng phần lô 140,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,100,000
Magnesi aspartat + Kali aspartat
Mã phần lô PP2500653811
Giá từng phần lô 25,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 378,000
Magnesi lactat dihydrat + Pyridoxin hydroclorid (Vitamin B6)
Mã phần lô PP2500653812
Giá từng phần lô 107,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,607,000
Magnesi lactat dihydrat + Pyridoxin hydroclorid (Vitamin B6)
Mã phần lô PP2500653813
Giá từng phần lô 14,630,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 220,000
Magnesi lactat dihydrat + Pyridoxin hydroclorid (Vitamin B6)
Mã phần lô PP2500653814
Giá từng phần lô 166,648,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,500,000
Magnesi sulfat
Mã phần lô PP2500653815
Giá từng phần lô 175,740,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,637,000
Magnesium gluconat + calcium glycerophosphat
Mã phần lô PP2500653816
Giá từng phần lô 68,005,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,021,000
Magnesium sulphat heptahydrat
Mã phần lô PP2500653817
Giá từng phần lô 5,180,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 78,000
Mannitol
Mã phần lô PP2500653818
Giá từng phần lô 58,485,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 878,000
Mebendazol
Mã phần lô PP2500653819
Giá từng phần lô 2,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 33,000
Mebeverin HCl
Mã phần lô PP2500653820
Giá từng phần lô 6,820,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 103,000
Mebeverin HCl
Mã phần lô PP2500653821
Giá từng phần lô 762,450,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,437,000
Mecobalamin
Mã phần lô PP2500653822
Giá từng phần lô 1,915,640
Bảo đảm dự thầu (VND) 29,000
Mecobalamin
Mã phần lô PP2500653823
Giá từng phần lô 50,936,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 765,000
Melatonin
Mã phần lô PP2500653824
Giá từng phần lô 396,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,000
Meloxicam
Mã phần lô PP2500653825
Giá từng phần lô 51,264,780
Bảo đảm dự thầu (VND) 769,000
Meloxicam
Mã phần lô PP2500653826
Giá từng phần lô 784,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,000
Meloxicam
Mã phần lô PP2500653827
Giá từng phần lô 900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,000
Memantine HCl
Mã phần lô PP2500653828
Giá từng phần lô 10,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 162,000
Mepivacain HCl
Mã phần lô PP2500653829
Giá từng phần lô 96,564,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,449,000
Meropenem
Mã phần lô PP2500653830
Giá từng phần lô 350,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,250,000
Meropenem
Mã phần lô PP2500653831
Giá từng phần lô 626,458,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,397,000
Mesalamin
Mã phần lô PP2500653832
Giá từng phần lô 248,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,720,000
Mesalazin
Mã phần lô PP2500653833
Giá từng phần lô 1,254,810,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,823,000
Mesalazin
Mã phần lô PP2500653834
Giá từng phần lô 60,952,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 915,000
Mesalazin
Mã phần lô PP2500653835
Giá từng phần lô 1,112,925
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,000
Mesalazin
Mã phần lô PP2500653836
Giá từng phần lô 635,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,534,000
Mesalazin
Mã phần lô PP2500653837
Giá từng phần lô 2,386,674,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 35,801,000
Mesalazin
Mã phần lô PP2500653838
Giá từng phần lô 368,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,520,000
Mesalazin
Mã phần lô PP2500653839
Giá từng phần lô 535,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,028,000
Mesalazin
Mã phần lô PP2500653840
Giá từng phần lô 478,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,182,000
Mesna
Mã phần lô PP2500653841
Giá từng phần lô 15,934,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 240,000
Mesna
Mã phần lô PP2500653842
Giá từng phần lô 40,950,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 615,000
Metformin HCl
Mã phần lô PP2500653843
Giá từng phần lô 99,180,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,488,000
Metformin HCl
Mã phần lô PP2500653844
Giá từng phần lô 85,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,284,000
Metformin HCl
Mã phần lô PP2500653845
Giá từng phần lô 236,138,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,543,000
Metformin HCl
Mã phần lô PP2500653846
Giá từng phần lô 107,205,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,609,000
Metformin HCl
Mã phần lô PP2500653847
Giá từng phần lô 36,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 546,000
Metformin HCl
Mã phần lô PP2500653848
Giá từng phần lô 18,588,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 279,000
Metformin HCl
Mã phần lô PP2500653849
Giá từng phần lô 181,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,729,000
Metformin HCl
Mã phần lô PP2500653850
Giá từng phần lô 44,467,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 668,000
Metformin HCl
Mã phần lô PP2500653851
Giá từng phần lô 46,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 690,000
Metformin HCl + Glibenclamid
Mã phần lô PP2500653852
Giá từng phần lô 45,372,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 681,000
Metformin HCl + Glibenclamid
Mã phần lô PP2500653853
Giá từng phần lô 9,120,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 137,000
Methotrexat
Mã phần lô PP2500653854
Giá từng phần lô 168,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,520,000
Methotrexat
Mã phần lô PP2500653855
Giá từng phần lô 83,580,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,254,000
Methotrexat
Mã phần lô PP2500653856
Giá từng phần lô 70,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,050,000
Methoxy polyethylene glycol-epoetin beta
Mã phần lô PP2500653857
Giá từng phần lô 12,508,650,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 187,630,000
Methoxy polyethylene glycol-epoetin beta
Mã phần lô PP2500653858
Giá từng phần lô 2,632,245,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 39,484,000
Methoxy polyethylene glycol-epoetin beta
Mã phần lô PP2500653859
Giá từng phần lô 8,817,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 132,269,000
Methylene Blue
Mã phần lô PP2500653860
Giá từng phần lô 96,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,454,000
Methylprednisolon
Mã phần lô PP2500653861
Giá từng phần lô 261,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,915,000
Methylprednisolon
Mã phần lô PP2500653862
Giá từng phần lô 326,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,901,000
Metoclopramid HCl
Mã phần lô PP2500653863
Giá từng phần lô 582,342,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,736,000
Metoclopramid HCl
Mã phần lô PP2500653864
Giá từng phần lô 120,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,800,000
Metoclopramid HCl
Mã phần lô PP2500653865
Giá từng phần lô 20,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 306,000
Metoprolol tartrat
Mã phần lô PP2500653866
Giá từng phần lô 225,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,375,000
Metoprolol tartrat
Mã phần lô PP2500653867
Giá từng phần lô 354,240,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,314,000
Metronidazol + Miconazol nitrat
Mã phần lô PP2500653868
Giá từng phần lô 3,319,750
Bảo đảm dự thầu (VND) 50,000
Metronidazol + neomycin sulfat + nystatin
Mã phần lô PP2500653869
Giá từng phần lô 5,940,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 90,000
Mg Aspartat + K Aspartat
Mã phần lô PP2500653870
Giá từng phần lô 4,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 69,000
Midazolam
Mã phần lô PP2500653871
Giá từng phần lô 240,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,600,000
Midazolam
Mã phần lô PP2500653872
Giá từng phần lô 2,100,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 31,506,000
Midazolam
Mã phần lô PP2500653873
Giá từng phần lô 875,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,125,000
Mifepriston
Mã phần lô PP2500653874
Giá từng phần lô 50,702,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 761,000
Milrinon
Mã phần lô PP2500653875
Giá từng phần lô 485,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,277,000
Minocyclin
Mã phần lô PP2500653876
Giá từng phần lô 94,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,414,000
Minocyclin
Mã phần lô PP2500653877
Giá từng phần lô 5,880,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 89,000
Minocyclin
Mã phần lô PP2500653878
Giá từng phần lô 2,249,100
Bảo đảm dự thầu (VND) 34,000
Mirabegron
Mã phần lô PP2500653879
Giá từng phần lô 30,870,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 464,000
Mirtazapin
Mã phần lô PP2500653880
Giá từng phần lô 697,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,463,000
Mirtazapin
Mã phần lô PP2500653881
Giá từng phần lô 73,950,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,110,000
Mirtazapin
Mã phần lô PP2500653882
Giá từng phần lô 23,940,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 360,000
Mometason furoat
Mã phần lô PP2500653883
Giá từng phần lô 8,344,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 126,000
Monobasic Natri phosphat + Dibasic Natri phosphat
Mã phần lô PP2500653884
Giá từng phần lô 1,327,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,913,000
Monobasic Natri phosphat + Dibasic Natri phosphat
Mã phần lô PP2500653885
Giá từng phần lô 888,772,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,332,000
Montelukast
Mã phần lô PP2500653886
Giá từng phần lô 330,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,962,000
Montelukast
Mã phần lô PP2500653887
Giá từng phần lô 15,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 230,000
Montelukast
Mã phần lô PP2500653888
Giá từng phần lô 4,060,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 61,000
Montelukast
Mã phần lô PP2500653889
Giá từng phần lô 4,125,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 62,000
Montelukast
Mã phần lô PP2500653890
Giá từng phần lô 9,620,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 145,000
Morphin HCl
Mã phần lô PP2500653891
Giá từng phần lô 126,735,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,902,000
Morphin sulfat
Mã phần lô PP2500653892
Giá từng phần lô 35,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 525,000
Morphin sulfat
Mã phần lô PP2500653893
Giá từng phần lô 471,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,079,000
Morphin sulfat (5H2O)
Mã phần lô PP2500653894
Giá từng phần lô 489,680,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,346,000
Mosaprid citrat
Mã phần lô PP2500653895
Giá từng phần lô 19,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 293,000
Mosaprid citrat
Mã phần lô PP2500653896
Giá từng phần lô 10,350,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 156,000
Moxifloxacin
Mã phần lô PP2500653897
Giá từng phần lô 16,110,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 242,000
Moxifloxacin
Mã phần lô PP2500653898
Giá từng phần lô 15,062,250
Bảo đảm dự thầu (VND) 226,000
Mucopolysaccharide
Mã phần lô PP2500653899
Giá từng phần lô 12,097,350
Bảo đảm dự thầu (VND) 182,000
Mupirocin
Mã phần lô PP2500653900
Giá từng phần lô 24,090,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 362,000
Mupirocin
Mã phần lô PP2500653901
Giá từng phần lô 8,969,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 135,000
Mycophenolat mofetil
Mã phần lô PP2500653902
Giá từng phần lô 16,104,375,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 241,566,000
Mycophenolat mofetil
Mã phần lô PP2500653903
Giá từng phần lô 1,500,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 22,500,000
Mycophenolate mofetil
Mã phần lô PP2500653904
Giá từng phần lô 616,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,240,000
Mycophenolic acid (dưới dạng Mycophenolat Natri)
Mã phần lô PP2500653905
Giá từng phần lô 7,300,644,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 109,510,000
Mycophenolic acid (dưới dạng Mycophenolat Natri)
Mã phần lô PP2500653906
Giá từng phần lô 13,173,542,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 197,604,000
NaCl + Na bicarbonat + KCl + dextrose khan
Mã phần lô PP2500653907
Giá từng phần lô 8,040,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 121,000
Naftidrofuryl oxalat
Mã phần lô PP2500653908
Giá từng phần lô 267,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,014,000
Naloxone HCl
Mã phần lô PP2500653909
Giá từng phần lô 5,719,560
Bảo đảm dự thầu (VND) 86,000
Naloxone HCl
Mã phần lô PP2500653910
Giá từng phần lô 2,940,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 45,000
Naproxen
Mã phần lô PP2500653911
Giá từng phần lô 19,110,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 287,000
Natri bicarbonat
Mã phần lô PP2500653912
Giá từng phần lô 38,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 576,000
Natri bicarbonat
Mã phần lô PP2500653913
Giá từng phần lô 247,950,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,720,000
Natri bicarbonat
Mã phần lô PP2500653914
Giá từng phần lô 207,230,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,109,000
Natri bicarbonat
Mã phần lô PP2500653915
Giá từng phần lô 118,440,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,777,000
Natri chlorid + kali chlorid + magnesi chlorid hexahydrat + calci chlorid dihydrat + natri acetate trihydrat + L-malic acid
Mã phần lô PP2500653916
Giá từng phần lô 321,709,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,826,000
Natri clorid
Mã phần lô PP2500653917
Giá từng phần lô 28,938,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 435,000
Natri clorid
Mã phần lô PP2500653918
Giá từng phần lô 2,592,218,440
Bảo đảm dự thầu (VND) 38,884,000
Natri clorid
Mã phần lô PP2500653919
Giá từng phần lô 517,365,100
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,761,000
Natri clorid
Mã phần lô PP2500653920
Giá từng phần lô 2,841,312,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 42,620,000
Natri clorid
Mã phần lô PP2500653921
Giá từng phần lô 2,186,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 32,792,000
Natri clorid
Mã phần lô PP2500653922
Giá từng phần lô 54,225,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 814,000
Natri clorid
Mã phần lô PP2500653923
Giá từng phần lô 643,560,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,654,000
Natri clorid
Mã phần lô PP2500653924
Giá từng phần lô 2,916,270,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 43,745,000
Natri clorid
Mã phần lô PP2500653925
Giá từng phần lô 365,760,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,487,000
Natri clorid
Mã phần lô PP2500653926
Giá từng phần lô 1,482,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 23,000
Natri clorid
Mã phần lô PP2500653927
Giá từng phần lô 118,461,700
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,777,000
Natri clorid + Kali clorid + Calci Clorid. 2H2O + Natri Lactat + dextrose khan
Mã phần lô PP2500653928
Giá từng phần lô 782,775,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,742,000
Natri clorid + Kali clorid + Monobasic kali phosphat + Natri acetat.3H2O + Magne sulfat.7H2O + Kẽm sulfat.7H2O + Dextrose Anhydrous
Mã phần lô PP2500653929
Giá từng phần lô 221,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,315,000
Natri Dexamethason Metasulfobenzoat + Neomycin Sulfat + Polymycin B Sulfat
Mã phần lô PP2500653930
Giá từng phần lô 8,580,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 129,000
Natri hyaluronate
Mã phần lô PP2500653931
Giá từng phần lô 38,640,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 580,000
Natri polystyren sulfonat
Mã phần lô PP2500653932
Giá từng phần lô 204,880,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,074,000
Nefopam HCl
Mã phần lô PP2500653933
Giá từng phần lô 1,891,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 28,377,000
Nefopam HCl
Mã phần lô PP2500653934
Giá từng phần lô 161,280,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,420,000
Nefopam HCl
Mã phần lô PP2500653935
Giá từng phần lô 78,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,182,000
Neostigmin metylsulfat
Mã phần lô PP2500653936
Giá từng phần lô 798,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,982,000
Neostigmin metylsulfat
Mã phần lô PP2500653937
Giá từng phần lô 193,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,898,000
Neostigmin metylsulfat
Mã phần lô PP2500653938
Giá từng phần lô 94,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,414,000
Nhôm hydroxyd + magnesium hydroxide + simethicon
Mã phần lô PP2500653939
Giá từng phần lô 823,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,353,000
Nicardipin HCl
Mã phần lô PP2500653940
Giá từng phần lô 3,137,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 47,063,000
Nicardipin HCl
Mã phần lô PP2500653941
Giá từng phần lô 840,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,600,000
Nifedipine
Mã phần lô PP2500653942
Giá từng phần lô 431,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,468,000
Nimodipin
Mã phần lô PP2500653943
Giá từng phần lô 111,720,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,676,000
Nimodipin
Mã phần lô PP2500653944
Giá từng phần lô 27,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 405,000
Nimodipin
Mã phần lô PP2500653945
Giá từng phần lô 37,520,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 563,000
Nimodipin
Mã phần lô PP2500653946
Giá từng phần lô 787,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,000
Nintedanib
Mã phần lô PP2500653947
Giá từng phần lô 41,107,560
Bảo đảm dự thầu (VND) 617,000
Nintedanib
Mã phần lô PP2500653948
Giá từng phần lô 267,199,140
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,008,000
Nitrofurantoin
Mã phần lô PP2500653949
Giá từng phần lô 16,128,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 242,000
Nitroglycerin
Mã phần lô PP2500653950
Giá từng phần lô 19,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 293,000
NorAdrenalin
Mã phần lô PP2500653951
Giá từng phần lô 1,320,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,800,000
NorAdrenalin
Mã phần lô PP2500653952
Giá từng phần lô 80,464,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,207,000
NorAdrenalin
Mã phần lô PP2500653953
Giá từng phần lô 401,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,018,000
NorAdrenalin
Mã phần lô PP2500653954
Giá từng phần lô 77,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,155,000
NorAdrenalin (Norepinephrine)
Mã phần lô PP2500653955
Giá từng phần lô 72,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,088,000
Norfloxacin
Mã phần lô PP2500653956
Giá từng phần lô 3,780,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 57,000
Nước cất pha tiêm
Mã phần lô PP2500653957
Giá từng phần lô 85,645,980
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,285,000
Nước cất pha tiêm
Mã phần lô PP2500653958
Giá từng phần lô 192,104,640
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,882,000
Nước cất pha tiêm
Mã phần lô PP2500653959
Giá từng phần lô 330,926,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,964,000
Nystatin
Mã phần lô PP2500653960
Giá từng phần lô 32,340,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 486,000
Nystatin
Mã phần lô PP2500653961
Giá từng phần lô 37,310,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 560,000
Octreotid
Mã phần lô PP2500653962
Giá từng phần lô 461,895,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,929,000
Octreotid
Mã phần lô PP2500653963
Giá từng phần lô 154,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,310,000
Octreotid
Mã phần lô PP2500653964
Giá từng phần lô 2,255,660,904
Bảo đảm dự thầu (VND) 33,835,000
Octreotid
Mã phần lô PP2500653965
Giá từng phần lô 3,586,412,700
Bảo đảm dự thầu (VND) 53,797,000
Olanzapin
Mã phần lô PP2500653966
Giá từng phần lô 48,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 720,000
Olanzapin
Mã phần lô PP2500653967
Giá từng phần lô 3,360,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 51,000
Olanzapin
Mã phần lô PP2500653968
Giá từng phần lô 23,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 347,000
Olanzapin
Mã phần lô PP2500653969
Giá từng phần lô 72,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,088,000
Olanzapin
Mã phần lô PP2500653970
Giá từng phần lô 7,791,480
Bảo đảm dự thầu (VND) 117,000
Olanzapin
Mã phần lô PP2500653971
Giá từng phần lô 3,050,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 46,000
Ondansetron
Mã phần lô PP2500653972
Giá từng phần lô 13,083,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 197,000
Ondansetron
Mã phần lô PP2500653973
Giá từng phần lô 1,756,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 26,340,000
Ondansetron
Mã phần lô PP2500653974
Giá từng phần lô 230,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,462,000
Oseltamivir
Mã phần lô PP2500653975
Giá từng phần lô 166,044,900
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,491,000
Oseltamivir
Mã phần lô PP2500653976
Giá từng phần lô 45,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 675,000
Otilonium bromid
Mã phần lô PP2500653977
Giá từng phần lô 24,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 374,000
Oxacillin
Mã phần lô PP2500653978
Giá từng phần lô 72,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,080,000
Oxacillin
Mã phần lô PP2500653979
Giá từng phần lô 40,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 608,000
Oxcarbazepin
Mã phần lô PP2500653980
Giá từng phần lô 1,210,325,760
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,155,000
Oxcarbazepin
Mã phần lô PP2500653981
Giá từng phần lô 278,880,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,184,000
Oxytocin
Mã phần lô PP2500653982
Giá từng phần lô 1,037,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,563,000
Paclitaxel
Mã phần lô PP2500653983
Giá từng phần lô 63,599,760
Bảo đảm dự thầu (VND) 954,000
Paclitaxel
Mã phần lô PP2500653984
Giá từng phần lô 808,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,128,000
Palbociclib
Mã phần lô PP2500653985
Giá từng phần lô 1,003,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,048,000
Palbociclib
Mã phần lô PP2500653986
Giá từng phần lô 809,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,138,000
Palbociclib
Mã phần lô PP2500653987
Giá từng phần lô 221,940,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,330,000
Palonosetron
Mã phần lô PP2500653988
Giá từng phần lô 1,050,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,750,000
Pancreatin
Mã phần lô PP2500653989
Giá từng phần lô 2,123,965,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 31,860,000
Pantoprazol
Mã phần lô PP2500653990
Giá từng phần lô 103,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,545,000
Pantoprazol
Mã phần lô PP2500653991
Giá từng phần lô 40,480,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 608,000
Pantoprazol
Mã phần lô PP2500653992
Giá từng phần lô 184,899,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,774,000
Pantoprazol
Mã phần lô PP2500653993
Giá từng phần lô 37,554,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 564,000
Pantoprazole
Mã phần lô PP2500653994
Giá từng phần lô 34,020,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 511,000
Papaverin HCl
Mã phần lô PP2500653995
Giá từng phần lô 1,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 26,000
Paracetamol
Mã phần lô PP2500653996
Giá từng phần lô 654,820
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,000
Paracetamol
Mã phần lô PP2500653997
Giá từng phần lô 1,063,422,360
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,952,000
Paracetamol
Mã phần lô PP2500653998
Giá từng phần lô 501,790
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,000
Paracetamol
Mã phần lô PP2500653999
Giá từng phần lô 228,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,000
Paracetamol
Mã phần lô PP2500654000
Giá từng phần lô 1,082,824,280
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,243,000
Paracetamol
Mã phần lô PP2500654001
Giá từng phần lô 324,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,860,000
Paracetamol
Mã phần lô PP2500654002
Giá từng phần lô 229,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,443,000
Paracetamol
Mã phần lô PP2500654003
Giá từng phần lô 226,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,000
Paracetamol + codein phosphat
Mã phần lô PP2500654004
Giá từng phần lô 140,718,900
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,111,000
Paracetamol + codein phosphat
Mã phần lô PP2500654005
Giá từng phần lô 12,995,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 195,000
Paracetamol + codein phosphat
Mã phần lô PP2500654006
Giá từng phần lô 42,348,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 636,000
Paracetamol + codein phosphat
Mã phần lô PP2500654007
Giá từng phần lô 37,740,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 567,000
Paracetamol + codein phosphat
Mã phần lô PP2500654008
Giá từng phần lô 11,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 174,000
Paracetamol + Tramadol HCl
Mã phần lô PP2500654009
Giá từng phần lô 318,486,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,778,000
Paracetamol + Tramadol HCl
Mã phần lô PP2500654010
Giá từng phần lô 44,924,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 674,000
Paroxetin
Mã phần lô PP2500654011
Giá từng phần lô 655,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,834,000
Paroxetin
Mã phần lô PP2500654012
Giá từng phần lô 98,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,481,000
Paroxetin
Mã phần lô PP2500654013
Giá từng phần lô 871,350,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,071,000
Pazopanib
Mã phần lô PP2500654014
Giá từng phần lô 764,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,466,000
Pegfilgrastim
Mã phần lô PP2500654015
Giá từng phần lô 2,167,620,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 32,515,000
Pegfilgrastim
Mã phần lô PP2500654016
Giá từng phần lô 1,186,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,790,000
Pembrolizumab
Mã phần lô PP2500654017
Giá từng phần lô 44,010,960,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 660,165,000
Pemetrexed
Mã phần lô PP2500654018
Giá từng phần lô 315,315,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,730,000
Pemetrexed
Mã phần lô PP2500654019
Giá từng phần lô 265,864,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,988,000
Perampanel
Mã phần lô PP2500654020
Giá từng phần lô 131,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,969,000
Perampanel
Mã phần lô PP2500654021
Giá từng phần lô 42,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 630,000
Perampanel
Mã phần lô PP2500654022
Giá từng phần lô 29,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 441,000
Perindopril arginin + Amlodipin
Mã phần lô PP2500654023
Giá từng phần lô 107,303,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,610,000
Perindopril arginin + Amlodipin
Mã phần lô PP2500654024
Giá từng phần lô 96,067,270
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,442,000
Perindopril arginin + Amlodipin
Mã phần lô PP2500654025
Giá từng phần lô 119,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,788,000
Perindopril arginin + Amlodipin
Mã phần lô PP2500654026
Giá từng phần lô 32,319,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 485,000
Perindopril arginin + Amlodipin
Mã phần lô PP2500654027
Giá từng phần lô 65,890,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 989,000
Perindopril arginin + Amlodipin
Mã phần lô PP2500654028
Giá từng phần lô 463,602,040
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,955,000
Perindopril arginin + Amlodipin
Mã phần lô PP2500654029
Giá từng phần lô 195,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,925,000
Perindopril Arginin + Indapamid
Mã phần lô PP2500654030
Giá từng phần lô 65,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 975,000
Perindopril Arginin + Indapamid
Mã phần lô PP2500654031
Giá từng phần lô 5,460,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 82,000
Perindopril Arginin+Amlodipin
Mã phần lô PP2500654032
Giá từng phần lô 65,890,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 989,000
Perindopril arginine + Indapamide + Amlodipine
Mã phần lô PP2500654033
Giá từng phần lô 83,475,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,253,000
Perindopril arginine + Indapamide + Amlodipine
Mã phần lô PP2500654034
Giá từng phần lô 48,972,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 735,000
Perindopril arginine + Indapamide + Amlodipine
Mã phần lô PP2500654035
Giá từng phần lô 40,217,900
Bảo đảm dự thầu (VND) 604,000
Perindopril arginine + Indapamide + Amlordipine
Mã phần lô PP2500654036
Giá từng phần lô 213,925,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,209,000
Pertuzumab + Trastuzumab
Mã phần lô PP2500654037
Giá từng phần lô 670,219,230
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,054,000
Pertuzumab + Trastuzumab
Mã phần lô PP2500654038
Giá từng phần lô 3,727,348,850
Bảo đảm dự thầu (VND) 55,911,000
Pethidin HCl
Mã phần lô PP2500654039
Giá từng phần lô 41,580,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 624,000
Phần chiết lipid-sterol của cây Serenoa repens
Mã phần lô PP2500654040
Giá từng phần lô 157,332,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,360,000
Phenazone+Lidocain HCl
Mã phần lô PP2500654041
Giá từng phần lô 1,188,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,000
Phenobarbital
Mã phần lô PP2500654042
Giá từng phần lô 189,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,000
Phenobarbital Natri
Mã phần lô PP2500654043
Giá từng phần lô 819,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,000
Phenylephrine
Mã phần lô PP2500654044
Giá từng phần lô 904,425,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,567,000
Phenytoin
Mã phần lô PP2500654045
Giá từng phần lô 5,292,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 80,000
Phospholipid đậu nành
Mã phần lô PP2500654046
Giá từng phần lô 243,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,645,000
Phức hợp Prothrombin người cô đặc (Phức hợp yếu tố II, VII, IX, X)
Mã phần lô PP2500654047
Giá từng phần lô 680,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,206,000
Pinene + Camphen + Cineol + Fenchone + Borneol + Anethol
Mã phần lô PP2500654048
Giá từng phần lô 2,747,620
Bảo đảm dự thầu (VND) 42,000
Piracetam
Mã phần lô PP2500654049
Giá từng phần lô 9,480,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 143,000
Piracetam
Mã phần lô PP2500654050
Giá từng phần lô 26,190,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 393,000
Piracetam
Mã phần lô PP2500654051
Giá từng phần lô 2,725,950
Bảo đảm dự thầu (VND) 41,000
Piracetam
Mã phần lô PP2500654052
Giá từng phần lô 2,499,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 38,000
Piracetam
Mã phần lô PP2500654053
Giá từng phần lô 9,206,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 139,000
Pitavastatin
Mã phần lô PP2500654054
Giá từng phần lô 2,495,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 38,000
Polyethylene glycol 400 + Propylene glycol
Mã phần lô PP2500654055
Giá từng phần lô 171,810,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,578,000
Polyethylene glycol 400 + Propylene glycol
Mã phần lô PP2500654056
Giá từng phần lô 72,120,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,082,000
Posaconazol
Mã phần lô PP2500654057
Giá từng phần lô 120,960,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,815,000
Posaconazol
Mã phần lô PP2500654058
Giá từng phần lô 243,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,645,000
Povidon Iod
Mã phần lô PP2500654059
Giá từng phần lô 211,905,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,179,000
Povidon Iod
Mã phần lô PP2500654060
Giá từng phần lô 35,361,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 531,000
Povidon Iod
Mã phần lô PP2500654061
Giá từng phần lô 93,664,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,405,000
Povidon Iod
Mã phần lô PP2500654062
Giá từng phần lô 272,440,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,087,000
Povidone Iodine
Mã phần lô PP2500654063
Giá từng phần lô 4,499,950
Bảo đảm dự thầu (VND) 68,000
Pramipexol dihydrochlorid monohydrat
Mã phần lô PP2500654064
Giá từng phần lô 1,353,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 20,307,000
Pramipexol dihydrochlorid monohydrat
Mã phần lô PP2500654065
Giá từng phần lô 435,960,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,540,000
Pramipexol dihydrochlorid monohydrat
Mã phần lô PP2500654066
Giá từng phần lô 330,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,950,000
Pramipexol dihydrochlorid monohydrat
Mã phần lô PP2500654067
Giá từng phần lô 1,755,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 26,325,000
Pramipexol dihydrochlorid monohydrat
Mã phần lô PP2500654068
Giá từng phần lô 8,400,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 126,000,000
Pramipexol dihydrochlorid monohydrat
Mã phần lô PP2500654069
Giá từng phần lô 600,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,000,000
Prasugrel
Mã phần lô PP2500654070
Giá từng phần lô 6,720,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 101,000
Praziquantel
Mã phần lô PP2500654071
Giá từng phần lô 840,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,000
Prednisolon
Mã phần lô PP2500654072
Giá từng phần lô 3,990,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 60,000
Prednisolon
Mã phần lô PP2500654073
Giá từng phần lô 60,720,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 911,000
Prednisolon acetat
Mã phần lô PP2500654074
Giá từng phần lô 2,904,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 44,000
Pregabalin
Mã phần lô PP2500654075
Giá từng phần lô 647,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,713,000
Pregabalin
Mã phần lô PP2500654076
Giá từng phần lô 65,344,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 981,000
Pregabalin
Mã phần lô PP2500654077
Giá từng phần lô 7,297,850
Bảo đảm dự thầu (VND) 110,000
Pregabalin
Mã phần lô PP2500654078
Giá từng phần lô 1,440,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,600,000
Pregabalin
Mã phần lô PP2500654079
Giá từng phần lô 89,775,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,347,000
Probenecid
Mã phần lô PP2500654080
Giá từng phần lô 1,450,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 22,000
Progesteron
Mã phần lô PP2500654081
Giá từng phần lô 6,084,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 92,000
Progesteron
Mã phần lô PP2500654082
Giá từng phần lô 71,270,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,070,000
Progesteron
Mã phần lô PP2500654083
Giá từng phần lô 22,020,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 331,000
Progesteron
Mã phần lô PP2500654084
Giá từng phần lô 2,733,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 42,000
Promethazin HCl
Mã phần lô PP2500654085
Giá từng phần lô 6,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 99,000
Propofol
Mã phần lô PP2500654086
Giá từng phần lô 748,440,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,227,000
Propofol
Mã phần lô PP2500654087
Giá từng phần lô 1,562,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 23,436,000
Propofol
Mã phần lô PP2500654088
Giá từng phần lô 275,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,125,000
Propofol
Mã phần lô PP2500654089
Giá từng phần lô 29,610,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 445,000
Propranolol HCl
Mã phần lô PP2500654090
Giá từng phần lô 1,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,000
Propranolol HCl
Mã phần lô PP2500654091
Giá từng phần lô 35,739,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 537,000
Prostaglandin E1 (Alprostadil)
Mã phần lô PP2500654092
Giá từng phần lô 79,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,197,000
Protamin sulfat
Mã phần lô PP2500654093
Giá từng phần lô 683,676,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,256,000
Pyridostigmin bromid
Mã phần lô PP2500654094
Giá từng phần lô 445,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,675,000
Pyridostigmin bromid
Mã phần lô PP2500654095
Giá từng phần lô 355,110,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,327,000
Quetiapin
Mã phần lô PP2500654096
Giá từng phần lô 411,644,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,175,000
Quetiapin
Mã phần lô PP2500654097
Giá từng phần lô 396,508,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,948,000
Quetiapin
Mã phần lô PP2500654098
Giá từng phần lô 508,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,632,000
Quetiapin
Mã phần lô PP2500654099
Giá từng phần lô 773,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,603,000
Rabeprazol Natri
Mã phần lô PP2500654100
Giá từng phần lô 468,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,020,000
Rabeprazol Natri
Mã phần lô PP2500654101
Giá từng phần lô 68,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,020,000
Rabeprazol Natri
Mã phần lô PP2500654102
Giá từng phần lô 37,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 555,000
Rabeprazol Natri
Mã phần lô PP2500654103
Giá từng phần lô 101,663,100
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,525,000
Rabeprazol Natri
Mã phần lô PP2500654104
Giá từng phần lô 1,596,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 23,940,000
Rabeprazol Natri
Mã phần lô PP2500654105
Giá từng phần lô 896,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,440,000
Rabeprazol Natri
Mã phần lô PP2500654106
Giá từng phần lô 345,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,175,000
Racecadotril
Mã phần lô PP2500654107
Giá từng phần lô 6,562,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 99,000
Ramipril
Mã phần lô PP2500654108
Giá từng phần lô 1,536,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 24,000
Ramucirumab
Mã phần lô PP2500654109
Giá từng phần lô 409,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,143,000
Ramucirumab
Mã phần lô PP2500654110
Giá từng phần lô 813,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,207,000
Ranibizumab
Mã phần lô PP2500654111
Giá từng phần lô 2,625,004,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 39,376,000
Repaglinid
Mã phần lô PP2500654112
Giá từng phần lô 32,978,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 495,000
Repaglinid
Mã phần lô PP2500654113
Giá từng phần lô 18,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 284,000
Ribociclib
Mã phần lô PP2500654114
Giá từng phần lô 2,530,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 37,962,000
Rifaximin
Mã phần lô PP2500654115
Giá từng phần lô 276,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,140,000
Rifaximin
Mã phần lô PP2500654116
Giá từng phần lô 154,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,310,000
Rituximab
Mã phần lô PP2500654117
Giá từng phần lô 1,297,518,900
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,463,000
Rituximab
Mã phần lô PP2500654118
Giá từng phần lô 223,251,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,349,000
Rituximab
Mã phần lô PP2500654119
Giá từng phần lô 4,140,187,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 62,103,000
Rituximab
Mã phần lô PP2500654120
Giá từng phần lô 964,320,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,465,000
Rivaroxaban
Mã phần lô PP2500654121
Giá từng phần lô 110,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,664,000
Rivaroxaban
Mã phần lô PP2500654122
Giá từng phần lô 21,074,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 317,000
Rivaroxaban
Mã phần lô PP2500654123
Giá từng phần lô 796,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,940,000
Rivaroxaban
Mã phần lô PP2500654124
Giá từng phần lô 204,776,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,072,000
Rivaroxaban
Mã phần lô PP2500654125
Giá từng phần lô 31,470,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 473,000
Rivaroxaban
Mã phần lô PP2500654126
Giá từng phần lô 895,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,433,000
Rivaroxaban
Mã phần lô PP2500654127
Giá từng phần lô 114,156,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,713,000
Rivaroxaban
Mã phần lô PP2500654128
Giá từng phần lô 25,520,040
Bảo đảm dự thầu (VND) 383,000
Rivastigmine
Mã phần lô PP2500654129
Giá từng phần lô 567,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,505,000
Rocuronium bromid
Mã phần lô PP2500654130
Giá từng phần lô 2,118,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 31,782,000
Rocuronium bromid
Mã phần lô PP2500654131
Giá từng phần lô 861,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,915,000
Rosuvastatin
Mã phần lô PP2500654132
Giá từng phần lô 81,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,229,000
Rosuvastatin
Mã phần lô PP2500654133
Giá từng phần lô 21,860,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 328,000
Rosuvastatin
Mã phần lô PP2500654134
Giá từng phần lô 93,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,407,000
Rosuvastatin
Mã phần lô PP2500654135
Giá từng phần lô 91,864,480
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,378,000
Rosuvastatin
Mã phần lô PP2500654136
Giá từng phần lô 2,050,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 31,000
Rosuvastatin
Mã phần lô PP2500654137
Giá từng phần lô 18,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 270,000
Rosuvastatin + Ezetimib
Mã phần lô PP2500654138
Giá từng phần lô 11,558,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 174,000
Rosuvastatin + Ezetimib
Mã phần lô PP2500654139
Giá từng phần lô 25,426,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 382,000
Rotundin
Mã phần lô PP2500654140
Giá từng phần lô 23,916,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 359,000
Rotundin
Mã phần lô PP2500654141
Giá từng phần lô 21,420,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 322,000
Rupatadin
Mã phần lô PP2500654142
Giá từng phần lô 68,268,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,025,000
Rutin + Vitamin C
Mã phần lô PP2500654143
Giá từng phần lô 3,150,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 48,000
Rutin+Vitamin C
Mã phần lô PP2500654144
Giá từng phần lô 3,864,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 58,000
Saccharomyces boulardii
Mã phần lô PP2500654145
Giá từng phần lô 388,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,825,000
Saccharomyces boulardii
Mã phần lô PP2500654146
Giá từng phần lô 107,730,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,616,000
Saccharomyces boulardii
Mã phần lô PP2500654147
Giá từng phần lô 693,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,395,000
Saccharomyces boulardii
Mã phần lô PP2500654148
Giá từng phần lô 1,972,490,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 29,588,000
Sacubitril + Valsartan (dưới dạng muối phức hợp Sacubitri Valsartan Natri)
Mã phần lô PP2500654149
Giá từng phần lô 320,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,800,000
Sacubitril + Valsartan (dưới dạng muối phức hợp Sacubitri Valsartan Natri)
Mã phần lô PP2500654150
Giá từng phần lô 240,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,600,000
Sacubitril + Valsartan (dưới dạng muối phức hợp Sacubitri Valsartan Natri)
Mã phần lô PP2500654151
Giá từng phần lô 80,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,200,000
Salbutamol
Mã phần lô PP2500654152
Giá từng phần lô 40,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 600,000
Salbutamol
Mã phần lô PP2500654153
Giá từng phần lô 22,050,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 331,000
Salbutamol
Mã phần lô PP2500654154
Giá từng phần lô 252,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,780,000
Salicylic acid + Betamethason dipropionat
Mã phần lô PP2500654155
Giá từng phần lô 420,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,000
Salicylic acid + Betamethason dipropionat
Mã phần lô PP2500654156
Giá từng phần lô 426,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,000
Salmeterol + Fluticason propionat
Mã phần lô PP2500654157
Giá từng phần lô 90,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,350,000
Salmeterol + Fluticason propionat
Mã phần lô PP2500654158
Giá từng phần lô 411,573,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,174,000
Salmeterol+Fluticason Propionat
Mã phần lô PP2500654159
Giá từng phần lô 147,123,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,207,000
Sắt (dạng Sắt (III) hydroxyd polymaltose)
Mã phần lô PP2500654160
Giá từng phần lô 8,140,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 123,000
Sắt (dạng Sắt (III) hydroxyd polymaltose) + Acid Folic (Vit B9)
Mã phần lô PP2500654161
Giá từng phần lô 36,514,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 548,000
Sắt (dạng Sắt (III) hydroxyd polymaltose) + Acid Folic (Vit B9)
Mã phần lô PP2500654162
Giá từng phần lô 14,630,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 220,000
Sắt chlorid + kẽm chlorid + mangan chlorid tetrahydrat + đồng chlorid dihydrat + crom chlorid hexahydrat + natri molybdat dihydrat + natri selenit pentahydrat + natri fluorid + kali iodid
Mã phần lô PP2500654163
Giá từng phần lô 357,808,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,368,000
Sắt Gluconat + kẽm Gluconat + Mangan Gluconat + Đồng Gluconat + Crom Clorid + Natri Molybdat + Natri Selenit + Natri Fluorid + Kali Iodid
Mã phần lô PP2500654164
Giá từng phần lô 174,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,610,000
Sắt proteinsuccinylat
Mã phần lô PP2500654165
Giá từng phần lô 90,650,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,360,000
Sắt Sucrose
Mã phần lô PP2500654166
Giá từng phần lô 282,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,230,000
Sắt Sucrose
Mã phần lô PP2500654167
Giá từng phần lô 72,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,089,000
Sắt Sulfat + Acid folic
Mã phần lô PP2500654168
Giá từng phần lô 13,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 207,000
Sắt Sulfat + Acid folic
Mã phần lô PP2500654169
Giá từng phần lô 1,246,038,640
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,691,000
Sắt Sulfat + Acid folic
Mã phần lô PP2500654170
Giá từng phần lô 390,285,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,855,000
Saxagliptin
Mã phần lô PP2500654171
Giá từng phần lô 89,850,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,348,000
Saxagliptin
Mã phần lô PP2500654172
Giá từng phần lô 249,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,738,000
Saxagliptin + Metformin HCl
Mã phần lô PP2500654173
Giá từng phần lô 578,070,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,672,000
Saxagliptin + Metformin HCl
Mã phần lô PP2500654174
Giá từng phần lô 815,378,440
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,231,000
Secukinumab
Mã phần lô PP2500654175
Giá từng phần lô 9,384,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 140,760,000
Sevelamer carbonate
Mã phần lô PP2500654176
Giá từng phần lô 142,496,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,138,000
Sildenafil
Mã phần lô PP2500654177
Giá từng phần lô 49,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 743,000
Sildenafil
Mã phần lô PP2500654178
Giá từng phần lô 39,998,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 600,000
Silymarin
Mã phần lô PP2500654179
Giá từng phần lô 2,260,957,440
Bảo đảm dự thầu (VND) 33,915,000
Silymarin
Mã phần lô PP2500654180
Giá từng phần lô 500,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,508,000
Silymarin
Mã phần lô PP2500654181
Giá từng phần lô 597,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,955,000
Silymarin
Mã phần lô PP2500654182
Giá từng phần lô 119,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,791,000
Silymarin
Mã phần lô PP2500654183
Giá từng phần lô 45,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 689,000
Simethicon
Mã phần lô PP2500654184
Giá từng phần lô 210,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,150,000
Simethicon
Mã phần lô PP2500654185
Giá từng phần lô 149,240,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,239,000
Sitagliptin + Metformin HCl
Mã phần lô PP2500654186
Giá từng phần lô 960,498,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,408,000
Sitagliptin + Metformin HCl
Mã phần lô PP2500654187
Giá từng phần lô 993,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,904,000
Sofosbuvir + Velpatasvir
Mã phần lô PP2500654188
Giá từng phần lô 1,874,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 28,114,000
Sofosbuvir + Velpatasvir
Mã phần lô PP2500654189
Giá từng phần lô 1,373,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 20,601,000
Solifenacin succinat
Mã phần lô PP2500654190
Giá từng phần lô 360,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,400,000
Solifenacin succinat
Mã phần lô PP2500654191
Giá từng phần lô 71,720,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,076,000
Somatropin
Mã phần lô PP2500654192
Giá từng phần lô 5,725,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 85,881,000
Sorafenib
Mã phần lô PP2500654193
Giá từng phần lô 4,137,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 62,064,000
Sorbitol
Mã phần lô PP2500654194
Giá từng phần lô 16,415,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 247,000
Sorbitol
Mã phần lô PP2500654195
Giá từng phần lô 5,082,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 77,000
Spironolacton
Mã phần lô PP2500654196
Giá từng phần lô 724,626,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,870,000
Spironolacton
Mã phần lô PP2500654197
Giá từng phần lô 168,777,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,532,000
Spironolacton
Mã phần lô PP2500654198
Giá từng phần lô 66,990,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,005,000
Spironolacton
Mã phần lô PP2500654199
Giá từng phần lô 33,419,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 502,000
Spironolacton + Furosemid
Mã phần lô PP2500654200
Giá từng phần lô 68,972,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,035,000
Spironolacton + Furosemid
Mã phần lô PP2500654201
Giá từng phần lô 44,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 672,000
Spironolacton + Furosemid
Mã phần lô PP2500654202
Giá từng phần lô 205,065,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,076,000
Sucralfat
Mã phần lô PP2500654203
Giá từng phần lô 749,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,243,000
Sufentanil
Mã phần lô PP2500654204
Giá từng phần lô 576,254,700
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,644,000
Sugammadex
Mã phần lô PP2500654205
Giá từng phần lô 8,406,200,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 126,094,000
Sulbactam + Durlobactam
Mã phần lô PP2500654206
Giá từng phần lô 4,200,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 63,000,000
Sulfamethoxazol + Trimethoprim
Mã phần lô PP2500654207
Giá từng phần lô 472,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,088,000
Sulfamethoxazol + Trimethoprim
Mã phần lô PP2500654208
Giá từng phần lô 136,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,040,000
Sulfamethoxazol + Trimethoprim
Mã phần lô PP2500654209
Giá từng phần lô 17,150,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 258,000
Sulfamethoxazol + Trimethoprim
Mã phần lô PP2500654210
Giá từng phần lô 12,880,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 194,000
Sulfamethoxazol + Trimethoprim
Mã phần lô PP2500654211
Giá từng phần lô 4,730,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 71,000
Sulfasalazin
Mã phần lô PP2500654212
Giá từng phần lô 840,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,600,000
Sulfasalazin
Mã phần lô PP2500654213
Giá từng phần lô 422,604,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,340,000
Sultamicillin
Mã phần lô PP2500654214
Giá từng phần lô 48,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 729,000
Sultamicillin
Mã phần lô PP2500654215
Giá từng phần lô 11,694,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 176,000
Sultamicillin
Mã phần lô PP2500654216
Giá từng phần lô 11,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 171,000
Tacrolimus
Mã phần lô PP2500654217
Giá từng phần lô 649,950
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,000
Tacrolimus
Mã phần lô PP2500654218
Giá từng phần lô 2,635,416
Bảo đảm dự thầu (VND) 40,000
Tacrolimus
Mã phần lô PP2500654219
Giá từng phần lô 1,008,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,120,000
Tacrolimus
Mã phần lô PP2500654220
Giá từng phần lô 289,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,347,000
Tacrolimus
Mã phần lô PP2500654221
Giá từng phần lô 869,220,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,039,000
Tacrolimus
Mã phần lô PP2500654222
Giá từng phần lô 643,744,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,657,000
Tacrolimus
Mã phần lô PP2500654223
Giá từng phần lô 186,712,620
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,801,000
Tamoxifen
Mã phần lô PP2500654224
Giá từng phần lô 158,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,376,000
Tamsulosin HCl
Mã phần lô PP2500654225
Giá từng phần lô 576,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,640,000
Tamsulosin HCl
Mã phần lô PP2500654226
Giá từng phần lô 53,550,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 804,000
Tegafur + Gimeracil + Oteracil K
Mã phần lô PP2500654227
Giá từng phần lô 6,071,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 91,071,000
Tegafur + Gimeracil + Oteracil K
Mã phần lô PP2500654228
Giá từng phần lô 6,285,680,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 94,286,000
Tegafur + uracil
Mã phần lô PP2500654229
Giá từng phần lô 118,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,778,000
Teicoplanin
Mã phần lô PP2500654230
Giá từng phần lô 265,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,980,000
Teicoplanin
Mã phần lô PP2500654231
Giá từng phần lô 120,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,800,000
Teicoplanin
Mã phần lô PP2500654232
Giá từng phần lô 510,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,650,000
Telmisartan
Mã phần lô PP2500654233
Giá từng phần lô 188,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,824,000
Telmisartan
Mã phần lô PP2500654234
Giá từng phần lô 11,780,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 177,000
Telmisartan + Amlodipin
Mã phần lô PP2500654235
Giá từng phần lô 1,922,228,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 28,834,000
Telmisartan + Amlodipin
Mã phần lô PP2500654236
Giá từng phần lô 442,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,638,000
Telmisartan + Amlodipin
Mã phần lô PP2500654237
Giá từng phần lô 787,320,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,810,000
Telmisartan + Amlodipin
Mã phần lô PP2500654238
Giá từng phần lô 166,543,300
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,499,000
Temozolomid
Mã phần lô PP2500654239
Giá từng phần lô 88,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,323,000
Temozolomide
Mã phần lô PP2500654240
Giá từng phần lô 945,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,175,000
Temozolomide
Mã phần lô PP2500654241
Giá từng phần lô 411,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,174,000
Tenofovir alafenamid
Mã phần lô PP2500654242
Giá từng phần lô 352,920,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,294,000
Tenofovir alafenamid
Mã phần lô PP2500654243
Giá từng phần lô 79,968,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,200,000
Tenofovir alafenamid
Mã phần lô PP2500654244
Giá từng phần lô 85,470,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,283,000
Tenofovir alafenamid
Mã phần lô PP2500654245
Giá từng phần lô 20,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 306,000
Tenoxicam
Mã phần lô PP2500654246
Giá từng phần lô 7,950,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 120,000
Terlipressin acetate
Mã phần lô PP2500654247
Giá từng phần lô 2,979,060,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 44,686,000
Terlipressin acetate
Mã phần lô PP2500654248
Giá từng phần lô 999,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,994,000
Terpin hydrat + Codein
Mã phần lô PP2500654249
Giá từng phần lô 9,975,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 150,000
Tetracain HCl
Mã phần lô PP2500654250
Giá từng phần lô 6,156,150
Bảo đảm dự thầu (VND) 93,000
Tetracyclin HCl
Mã phần lô PP2500654251
Giá từng phần lô 17,778,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 267,000
Tetracyclin HCl
Mã phần lô PP2500654252
Giá từng phần lô 30,295,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 455,000
Thiamazol
Mã phần lô PP2500654253
Giá từng phần lô 94,183,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,413,000
Thiamazol
Mã phần lô PP2500654254
Giá từng phần lô 8,190,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 123,000
Thiamazol
Mã phần lô PP2500654255
Giá từng phần lô 116,715,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,751,000
Thiamazol
Mã phần lô PP2500654256
Giá từng phần lô 14,740,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 222,000
Thioctic Acid
Mã phần lô PP2500654257
Giá từng phần lô 252,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,780,000
Thioctic Acid
Mã phần lô PP2500654258
Giá từng phần lô 67,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,005,000
Ticagrelor
Mã phần lô PP2500654259
Giá từng phần lô 192,660,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,890,000
Timolol
Mã phần lô PP2500654260
Giá từng phần lô 2,097,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 32,000
Timolol
Mã phần lô PP2500654261
Giá từng phần lô 1,350,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,000
Tinidazol
Mã phần lô PP2500654262
Giá từng phần lô 21,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 315,000
Tinidazol
Mã phần lô PP2500654263
Giá từng phần lô 5,880,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 89,000
Tiotropium
Mã phần lô PP2500654264
Giá từng phần lô 4,152,519,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 62,288,000
Tiotropium + Olodaterol
Mã phần lô PP2500654265
Giá từng phần lô 240,030,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,601,000
Tobramycin
Mã phần lô PP2500654266
Giá từng phần lô 42,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 630,000
Tocilizumab
Mã phần lô PP2500654267
Giá từng phần lô 1,012,221,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,184,000
Tocilizumab
Mã phần lô PP2500654268
Giá từng phần lô 4,671,629,100
Bảo đảm dự thầu (VND) 70,075,000
Tofisopam
Mã phần lô PP2500654269
Giá từng phần lô 216,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,240,000
Tolperison HCl
Mã phần lô PP2500654270
Giá từng phần lô 8,156,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 123,000
Tolperison HCl
Mã phần lô PP2500654271
Giá từng phần lô 10,666,740
Bảo đảm dự thầu (VND) 161,000
Tolvaptan
Mã phần lô PP2500654272
Giá từng phần lô 882,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,230,000
Topiramat
Mã phần lô PP2500654273
Giá từng phần lô 151,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,268,000
Topiramat
Mã phần lô PP2500654274
Giá từng phần lô 44,492,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 668,000
Topiramat
Mã phần lô PP2500654275
Giá từng phần lô 291,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,373,000
Tramadol HCl
Mã phần lô PP2500654276
Giá từng phần lô 279,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,190,000
Tramadol HCl
Mã phần lô PP2500654277
Giá từng phần lô 405,174,420
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,078,000
Tranexamic Acid
Mã phần lô PP2500654278
Giá từng phần lô 43,740,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 657,000
Tranexamic Acid
Mã phần lô PP2500654279
Giá từng phần lô 634,244,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,514,000
Tranexamic acid
Mã phần lô PP2500654280
Giá từng phần lô 154,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,310,000
Tranexamic Acid
Mã phần lô PP2500654281
Giá từng phần lô 408,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,122,000
Tranexamic Acid
Mã phần lô PP2500654282
Giá từng phần lô 66,866,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,003,000
Trastuzumab
Mã phần lô PP2500654283
Giá từng phần lô 3,080,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 46,200,000
Trastuzumab
Mã phần lô PP2500654284
Giá từng phần lô 1,449,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,735,000
Trastuzumab
Mã phần lô PP2500654285
Giá từng phần lô 752,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,286,000
Trastuzumab
Mã phần lô PP2500654286
Giá từng phần lô 2,568,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 38,520,000
Trastuzumab
Mã phần lô PP2500654287
Giá từng phần lô 2,131,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 31,973,000
Trastuzumab emtansine
Mã phần lô PP2500654288
Giá từng phần lô 1,270,953,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,065,000
Trastuzumab emtansine
Mã phần lô PP2500654289
Giá từng phần lô 2,033,316,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 30,500,000
Travoprost + Timolol
Mã phần lô PP2500654290
Giá từng phần lô 9,288,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 140,000
Triamcinolon acetonid
Mã phần lô PP2500654291
Giá từng phần lô 86,975,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,305,000
Triclabendazol
Mã phần lô PP2500654292
Giá từng phần lô 8,050,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 121,000
Trifluridine + Tipiracil
Mã phần lô PP2500654293
Giá từng phần lô 665,178,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,978,000
Trifluridine + Tipiracil
Mã phần lô PP2500654294
Giá từng phần lô 341,578,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,124,000
Trihexyphenidyl HCl
Mã phần lô PP2500654295
Giá từng phần lô 45,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 675,000
Trimebutin maleat
Mã phần lô PP2500654296
Giá từng phần lô 439,450,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,592,000
Trimebutin maleat
Mã phần lô PP2500654297
Giá từng phần lô 64,272,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 965,000
Trimebutin maleat
Mã phần lô PP2500654298
Giá từng phần lô 13,702,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 206,000
Trimebutin maleat
Mã phần lô PP2500654299
Giá từng phần lô 105,150,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,578,000
Trimebutin maleat
Mã phần lô PP2500654300
Giá từng phần lô 34,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 518,000
Trimetazidin Dihydroclorid
Mã phần lô PP2500654301
Giá từng phần lô 865,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,984,000
Triptorelin (dạng acetat)
Mã phần lô PP2500654302
Giá từng phần lô 434,689,830
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,521,000
Trolamin
Mã phần lô PP2500654303
Giá từng phần lô 4,725,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 71,000
Tropicamid + phenylephrin HCl
Mã phần lô PP2500654304
Giá từng phần lô 33,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 507,000
Túi 3 ngăn 1206ml chứa: dung dịch glucose 13% + dung dịch acid amin có điện giải (alanin; arginin; calci clorid; glycin; histidin; isoleucin; leucin; lysin; magnesi sulphat; methionin; phenylalanin; kali clorid; prolin; serin; natri acetat; natri glycerophosphat; taurin; threonin; tryptophan; tyrosin; valin; kẽm sulphat) + nhũ tương mỡ 20% (dầu đậu tương tinh chế; triglycerid mạch trung bình; dầu ô liu tinh chế; dầu cá giàu acid béo omega-3
Mã phần lô PP2500654305
Giá từng phần lô 1,440,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,600,000
Tyrothricin+Benzalkonium Clorid+Benzocain
Mã phần lô PP2500654306
Giá từng phần lô 74,880,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,124,000
Umeclidinium+Vilanterol+ fluticason furoat
Mã phần lô PP2500654307
Giá từng phần lô 213,780,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,207,000
Urea (13-C)
Mã phần lô PP2500654308
Giá từng phần lô 10,600,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 159,000,000
Urea (13-C)
Mã phần lô PP2500654309
Giá từng phần lô 12,521,040,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 187,816,000
Ursodeoxycholic acid
Mã phần lô PP2500654310
Giá từng phần lô 346,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,198,000
Ursodeoxycholic acid
Mã phần lô PP2500654311
Giá từng phần lô 1,253,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,800,000
Ustekinumab
Mã phần lô PP2500654312
Giá từng phần lô 1,377,346,950
Bảo đảm dự thầu (VND) 20,661,000
Ustekinumab
Mã phần lô PP2500654313
Giá từng phần lô 4,043,852,460
Bảo đảm dự thầu (VND) 60,658,000
Valganciclovir
Mã phần lô PP2500654314
Giá từng phần lô 864,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,960,000
Valproat Na
Mã phần lô PP2500654315
Giá từng phần lô 54,984,220
Bảo đảm dự thầu (VND) 825,000
Valproat Na
Mã phần lô PP2500654316
Giá từng phần lô 10,584,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 159,000
Valproat Na
Mã phần lô PP2500654317
Giá từng phần lô 12,911,360
Bảo đảm dự thầu (VND) 194,000
Valproat Na
Mã phần lô PP2500654318
Giá từng phần lô 543,851,100
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,158,000
Valsartan
Mã phần lô PP2500654319
Giá từng phần lô 141,921,900
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,129,000
Valsartan + Hydrochlorothiazid
Mã phần lô PP2500654320
Giá từng phần lô 33,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 509,000
Valsartan + Hydrochlorothiazid
Mã phần lô PP2500654321
Giá từng phần lô 3,760,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 57,000
Vancomycin
Mã phần lô PP2500654322
Giá từng phần lô 3,641,418,900
Bảo đảm dự thầu (VND) 54,622,000
Vancomycin
Mã phần lô PP2500654323
Giá từng phần lô 1,924,650,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 28,870,000
Vancomycin
Mã phần lô PP2500654324
Giá từng phần lô 587,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,807,000
Vasopressin
Mã phần lô PP2500654325
Giá từng phần lô 950,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,256,000
Venlafaxin
Mã phần lô PP2500654326
Giá từng phần lô 367,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,505,000
Venlafaxin
Mã phần lô PP2500654327
Giá từng phần lô 177,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,655,000
Venlafaxin
Mã phần lô PP2500654328
Giá từng phần lô 519,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,788,000
Venlafaxin
Mã phần lô PP2500654329
Giá từng phần lô 465,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,975,000
Venlafaxin
Mã phần lô PP2500654330
Giá từng phần lô 96,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,440,000
Verapamil HCl
Mã phần lô PP2500654331
Giá từng phần lô 800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,000
Verapamil HCl
Mã phần lô PP2500654332
Giá từng phần lô 24,640,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 370,000
Vildagliptin + Metformin HCl
Mã phần lô PP2500654333
Giá từng phần lô 1,511,662,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 22,675,000
Vildagliptin + Metformin HCl
Mã phần lô PP2500654334
Giá từng phần lô 625,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,375,000
Vildagliptin + Metformin HCl
Mã phần lô PP2500654335
Giá từng phần lô 2,318,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 34,778,000
Vildagliptin + Metformin HCl
Mã phần lô PP2500654336
Giá từng phần lô 1,669,320,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 25,040,000
Vildagliptin + Metformin HCl
Mã phần lô PP2500654337
Giá từng phần lô 756,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,340,000
Vincristin sulphat
Mã phần lô PP2500654338
Giá từng phần lô 283,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,253,000
Vinorelbin
Mã phần lô PP2500654339
Giá từng phần lô 11,497,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 173,000
Vinorelbin
Mã phần lô PP2500654340
Giá từng phần lô 1,980,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 29,700,000
Vinorelbin
Mã phần lô PP2500654341
Giá từng phần lô 1,320,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,800,000
Vinpocetin
Mã phần lô PP2500654342
Giá từng phần lô 12,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 186,000
Vitamin A
Mã phần lô PP2500654343
Giá từng phần lô 2,125,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 32,000
Vitamin B1
Mã phần lô PP2500654344
Giá từng phần lô 20,440,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 307,000
Vitamin B1
Mã phần lô PP2500654345
Giá từng phần lô 2,070,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 32,000
Vitamin B1 + Vitamin B6 + Vitamin B12
Mã phần lô PP2500654346
Giá từng phần lô 18,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 284,000
Vitamin B1 + Vitamin B6 + Vitamin B12
Mã phần lô PP2500654347
Giá từng phần lô 243,564,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,654,000
Vitamin B1 + Vitamin B6 + Vitamin B12
Mã phần lô PP2500654348
Giá từng phần lô 84,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,260,000
Vitamin B12
Mã phần lô PP2500654349
Giá từng phần lô 70,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,050,000
Vitamin B12
Mã phần lô PP2500654350
Giá từng phần lô 518,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,000
Vitamin B6
Mã phần lô PP2500654351
Giá từng phần lô 220,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,000
Vitamin B9
Mã phần lô PP2500654352
Giá từng phần lô 7,560,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 114,000
Vitamin C
Mã phần lô PP2500654353
Giá từng phần lô 5,511,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 83,000
Vitamin C
Mã phần lô PP2500654354
Giá từng phần lô 2,310,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 35,000
Vitamin D2 (Ergocalciferol)
Mã phần lô PP2500654355
Giá từng phần lô 6,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 99,000
Vitamin E
Mã phần lô PP2500654356
Giá từng phần lô 45,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 675,000
Vitamin E
Mã phần lô PP2500654357
Giá từng phần lô 9,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 135,000
Vitamin K1 (Phytomenadion)
Mã phần lô PP2500654358
Giá từng phần lô 97,570,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,464,000
Vitamin K1 (Phytomenadion)
Mã phần lô PP2500654359
Giá từng phần lô 23,694,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 356,000
Vitamin K1 (Phytomenadion)
Mã phần lô PP2500654360
Giá từng phần lô 17,640,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 265,000
Vitamin PP (Nicotinamid)
Mã phần lô PP2500654361
Giá từng phần lô 2,520,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 38,000
Voriconazol
Mã phần lô PP2500654362
Giá từng phần lô 1,212,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,188,000
Voriconazol
Mã phần lô PP2500654363
Giá từng phần lô 854,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,821,000
Voriconazol
Mã phần lô PP2500654364
Giá từng phần lô 743,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,151,000
Voriconazol
Mã phần lô PP2500654365
Giá từng phần lô 1,584,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 23,760,000
Voriconazol
Mã phần lô PP2500654366
Giá từng phần lô 718,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,776,000
Voriconazol
Mã phần lô PP2500654367
Giá từng phần lô 800,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,000,000
Voriconazol
Mã phần lô PP2500654368
Giá từng phần lô 58,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 882,000
Warfarin Natri
Mã phần lô PP2500654369
Giá từng phần lô 21,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 324,000
Warfarin Natri
Mã phần lô PP2500654370
Giá từng phần lô 63,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 945,000
Xanh methylen + tím gentian
Mã phần lô PP2500654371
Giá từng phần lô 25,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 378,000
Zn (dạng Zn gluconat)
Mã phần lô PP2500654372
Giá từng phần lô 41,216,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 619,000
Zn Gluconat + Cu Gluconat + Mn Gluconat + K Iodid + Na Selenit
Mã phần lô PP2500654373
Giá từng phần lô 16,275,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 245,000
Zofenopril calci
Mã phần lô PP2500654374
Giá từng phần lô 2,194,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 33,000
Zofenopril calci
Mã phần lô PP2500654375
Giá từng phần lô 4,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 60,000
Zoledronic acid
Mã phần lô PP2500654376
Giá từng phần lô 65,520,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 983,000
Zoledronic acid
Mã phần lô PP2500654377
Giá từng phần lô 47,760,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 717,000
Zoledronic acid
Mã phần lô PP2500654378
Giá từng phần lô 1,690,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 25,350,000
Zoledronic acid
Mã phần lô PP2500654379
Giá từng phần lô 1,082,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,236,000
Zopiclon
Mã phần lô PP2500654380
Giá từng phần lô 720,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,800,000
Zopiclon
Mã phần lô PP2500654381
Giá từng phần lô 525,218,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,879,000
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->