Gói thầu: Thuốc generic (gồm 1.314 phần)
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2600011747-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 07/02/2026 08:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Chủ đầu tư | Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh |
| Quy trình áp dụng | Luật Đấu thầu/ Áp dụng Luật Đấu thầu |
| Tên gói thầu | Thuốc generic (gồm 1.314 phần) |
| Số hiệu KHLCNT | PL2500374549 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Đơn giá cố định |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 19 tháng |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Phường Chợ Lớn, Thành phố Hồ Chí Minh |
| Giá gói thầu | 954,223,572,212 VNĐ |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
| Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm | |
|
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
|
|
| Yêu cầu | Từ ngày 01 tháng 01 năm 2023(1) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có từ 02 hợp đồng trở lên cung cấp thuốc không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(2). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Cam kết trong đơn dự thầu |
|
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế
|
|
| Yêu cầu | Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế(3)của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Cam kết trong đơn dự thầu |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính(4)
|
|
| Yêu cầu | Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Báo cáo tài chính, Mẫu số 09 |
|
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
|
|
| Yêu cầu | Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (5) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng số X.(6) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Báo cáo tài chính, Mẫu số 09 |
|
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp thuốc tương tự
|
|
| Yêu cầu | Không áp dụng |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận) |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 8(a), 8(b) hoặc Mẫu số 11 |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Danh sách các phần lô
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Bảo đảm dự thầu (VND) |
|---|---|---|---|
| 1 | PP2500653068 - | 342,000 | 9,234,000 |
| 2 | PP2500653069 - | 420,000 | 11,340,000 |
| 3 | PP2500653070 - | 342,000 | 15,390,000 |
| 4 | PP2500653071 - | 26,977 | 2,833,000 |
| 5 | PP2500653072 - | 410,000 | 2,891,000 |
| 6 | PP2500653073 - Abirateron acetat | 37,740,000 | 567,000 |
| 7 | PP2500653074 - Acarbose | 18,000,000 | 270,000 |
| 8 | PP2500653075 - Acarbose | 15,200,000 | 228,000 |
| 9 | PP2500653076 - Acenocoumarol | 24,500,000 | 368,000 |
| 10 | PP2500653077 - Acenocoumarol | 3,600,000 | 54,000 |
| 11 | PP2500653078 - Acenocoumarol | 9,135,000 | 138,000 |
| 12 | PP2500653079 - Acenocoumarol | 1,400,000 | 21,000 |
| 13 | PP2500653080 - Acetazolamid | 3,866,400 | 58,000 |
| 14 | PP2500653081 - Acetyl leucin | 80,418,000 | 1,207,000 |
| 15 | PP2500653082 - Acetyl leucin | 50,400,000 | 756,000 |
| 16 | PP2500653083 - Acetylcystein | 12,600,000 | 189,000 |
| 17 | PP2500653084 - Acetylcystein | 336,000,000 | 5,040,000 |
| 18 | PP2500653085 - Acetylcystein | 145,000,000 | 2,175,000 |
| 19 | PP2500653086 - Acetylcystein | 193,208,740 | 2,899,000 |
| 20 | PP2500653087 - Acetylcystein | 154,000,000 | 2,310,000 |
| 21 | PP2500653088 - Acetylcystein | 60,900,000 | 914,000 |
| 22 | PP2500653089 - Acetylcystein | 11,700,000 | 176,000 |
| 23 | PP2500653090 - Aciclovir | 11,024,000 | 166,000 |
| 24 | PP2500653091 - Aciclovir | 3,970,000 | 60,000 |
| 25 | PP2500653092 - Aciclovir | 611,600,000 | 9,174,000 |
| 26 | PP2500653093 - Aciclovir | 290,000,000 | 4,350,000 |
| 27 | PP2500653094 - Aciclovir | 504,000,000 | 7,560,000 |
| 28 | PP2500653095 - Aciclovir | 1,437,000 | 22,000 |
| 29 | PP2500653096 - Aciclovir | 94,932,000 | 1,424,000 |
| 30 | PP2500653097 - Aciclovir | 28,800,000 | 432,000 |
| 31 | PP2500653098 - Aciclovir | 112,500 | 2,000 |
| 32 | PP2500653099 - Acid amin | 236,000,000 | 3,540,000 |
| 33 | PP2500653100 - Acid amin | 501,000,000 | 7,515,000 |
| 34 | PP2500653101 - Acid amin cho suy gan | 866,800,000 | 13,002,000 |
| 35 | PP2500653102 - Acid amin cho suy thận | 3,064,080,000 | 45,962,000 |
| 36 | PP2500653103 - Acid amin cho suy thận | 506,000,000 | 7,590,000 |
| 37 | PP2500653104 - Acid amin có điện giải + Glucose + Lipid | 81,900,000 | 1,229,000 |
| 38 | PP2500653105 - Acid benzoic + Acid boric + Thymol + Menthol + Eucalyptol + Methylsalicylat | 29,587,200 | 444,000 |
| 39 | PP2500653106 - Adalimumab | 8,105,304,240 | 121,580,000 |
| 40 | PP2500653107 - Adapalen | 7,650,100 | 115,000 |
| 41 | PP2500653108 - Adenosin | 255,000,000 | 3,825,000 |
| 42 | PP2500653109 - Adenosin | 72,777,600 | 1,092,000 |
| 43 | PP2500653110 - Adrenalin | 360,360,000 | 5,406,000 |
| 44 | PP2500653111 - Aescin | 2,580,000 | 39,000 |
| 45 | PP2500653112 - Aescin | 10,500,000 | 158,000 |
| 46 | PP2500653113 - Afatinib | 372,400,000 | 5,586,000 |
| 47 | PP2500653114 - Afatinib | 1,149,000,000 | 17,235,000 |
| 48 | PP2500653115 - Afatinib | 558,600,000 | 8,379,000 |
| 49 | PP2500653116 - Al hydroxyd+Mg hydroxyd | 6,048,000 | 91,000 |
| 50 | PP2500653117 - Alanin + Arginin + Acid aspartic + Cystein + Acid glutamic + Glycin + Histidin + isoleucin + Leucin + Lysin (dưới dạng monohydrat) + Methionin + Phenylalanin + Prolin + Serin + Taurin + Threonin + Tryptophan + Tyrosin + Valin | 704,340,000 | 10,566,000 |
| 51 | PP2500653118 - Alanine + Arginine + Acid aspartic + Glutamic acid + Glycine + Histidin + Isoleucine + Leucine + Lysin (dưới dạng Lysine acetat) + Methionine + Phenylalanine + Proline + Serine + Threonine + Tryptophan + Tyrosine + Valine + Natri acetat trihydrat + Natri glycerophosphate hydrat + Kali clorid + Magnesi clorid hexahydrat + Calci clorid dihydrat + Glucose anhydrous + Dầu ô liu tinh khiết và dầu đậu nành tinh khiết | 1,852,687,340 | 27,791,000 |
| 52 | PP2500653119 - Alanine + Arginine + Acid aspartic + Glutamic acid + Glycine + Histidin + Isoleucine + Leucine + Lysin (dưới dạng Lysine acetat) + Methionine + Phenylalanine + Proline + Serine + Threonine + Tryptophan + Tyrosine + Valine + Natri acetat trihydrat + Natri glycerophosphate hydrat + Kali clorid + Magnesi clorid hexahydrat + Calci clorid dihydrat + Glucose anhydrous + Dầu ô liu tinh khiết và dầu đậu nành tinh khiết | 1,110,878,690 | 16,664,000 |
| 53 | PP2500653120 - Alanine + Arginine + Aspartic acid + Glutamic acid + Glycine + Histidine + Isoleucine + Leucine + Lysine (dưới dạng Lysine acetate) + Methionine + Phenylalanine + Proline + Serine + Threonine + Tryptophan + Tyrosine + Valine + Natri acetat trihydrat + Natri Glycerophosphate hydrat + Kali clorid + Magnesi clorid hexahydrat + Calci clorid dihydrat + Glucose anhydrous + dầu Oliu tinh khiết và dầu đậu nành tinh khiết | 1,548,000,000 | 23,220,000 |
| 54 | PP2500653121 - Albendazol | 4,500,000 | 68,000 |
| 55 | PP2500653122 - Albumin | 2,890,000,000 | 43,350,000 |
| 56 | PP2500653123 - Alectinib | 2,107,734,000 | 31,617,000 |
| 57 | PP2500653124 - Alendronic acid + Vitamin D3 | 145,348,000 | 2,181,000 |
| 58 | PP2500653125 - Alendronic acid + Vitamin D3 | 4,890,000 | 74,000 |
| 59 | PP2500653126 - Alendronic acid + Vitamin D3 | 176,979,000 | 2,655,000 |
| 60 | PP2500653127 - Alendronic acid + Vitamin D3 | 18,060,000 | 271,000 |
| 61 | PP2500653128 - Alginat Natri + Bicarbonat Natri + Carbonat calci | 148,440,000 | 2,227,000 |
| 62 | PP2500653129 - Alginat Natri + Bicarbonat Natri + Carbonat calci | 122,700,000 | 1,841,000 |
| 63 | PP2500653130 - Alginat Natri + Bicarbonat Natri + Carbonat calci | 72,000,000 | 1,080,000 |
| 64 | PP2500653131 - Alimemazin | 108,000 | 2,000 |
| 65 | PP2500653132 - Allopurinol | 8,225,000 | 124,000 |
| 66 | PP2500653133 - Allopurinol | 3,675,000 | 56,000 |
| 67 | PP2500653134 - Almagate | 3,700,000 | 56,000 |
| 68 | PP2500653135 - Alpha Amylase + Papain + Simethicon | 307,530,000 | 4,613,000 |
| 69 | PP2500653136 - Alphachymotrypsine | 310,079,100 | 4,652,000 |
| 70 | PP2500653137 - Alphachymotrypsine | 122,400,000 | 1,836,000 |
| 71 | PP2500653138 - Aluminium phosphate | 366,030,900 | 5,491,000 |
| 72 | PP2500653139 - Alverin citrat + Simethicon | 20,361,600 | 306,000 |
| 73 | PP2500653140 - Ambroxol HCl | 109,500,000 | 1,643,000 |
| 74 | PP2500653141 - Ambroxol HCl | 85,890,000 | 1,289,000 |
| 75 | PP2500653142 - Ambroxol HCl | 9,075,000 | 137,000 |
| 76 | PP2500653143 - Amitriptylin HCl | 5,880,000 | 89,000 |
| 77 | PP2500653144 - Amitriptylin HCl | 66,500,000 | 998,000 |
| 78 | PP2500653145 - Amitriptylin HCl | 6,682,500 | 101,000 |
| 79 | PP2500653146 - Amivantamab | 4,140,000,000 | 62,100,000 |
| 80 | PP2500653147 - Amlodipin | 22,000,000 | 330,000 |
| 81 | PP2500653148 - Amlodipin | 22,924,000 | 344,000 |
| 82 | PP2500653149 - Amlodipin + Atorvastatin | 689,480,000 | 10,343,000 |
| 83 | PP2500653150 - Amlodipin + Atorvastatin | 312,000,000 | 4,680,000 |
| 84 | PP2500653151 - Amlodipin + Bisoprolol fumarat | 26,695,000 | 401,000 |
| 85 | PP2500653152 - Amlodipin + Indapamid | 94,753,000 | 1,422,000 |
| 86 | PP2500653153 - Amlodipin + Indapamid | 65,728,660 | 986,000 |
| 87 | PP2500653154 - Amlodipin + Lisinopril | 122,000,000 | 1,830,000 |
| 88 | PP2500653155 - Amlodipin + Lisinopril | 43,940,000 | 660,000 |
| 89 | PP2500653156 - Amlodipin + Losartan kali | 61,740,000 | 927,000 |
| 90 | PP2500653157 - Amlodipin + Losartan kali | 251,280,000 | 3,770,000 |
| 91 | PP2500653158 - Amlodipin + Losartan kali | 100,000,000 | 1,500,000 |
| 92 | PP2500653159 - Amlodipin + Valsartan | 310,000,000 | 4,650,000 |
| 93 | PP2500653160 - Amlodipin + Valsartan | 210,000,000 | 3,150,000 |
| 94 | PP2500653161 - Amlodipin + Valsartan + Hydroclorothiazid | 832,922,000 | 12,494,000 |
| 95 | PP2500653162 - Amlodipin + Valsartan + Hydroclorothiazid | 1,176,955,000 | 17,655,000 |
| 96 | PP2500653163 - Amoxicilin | 12,563,000 | 189,000 |
| 97 | PP2500653164 - Amoxicilin + Acid clavulanic | 696,150,000 | 10,443,000 |
| 98 | PP2500653165 - Amoxicilin + Acid clavulanic | 155,400,000 | 2,331,000 |
| 99 | PP2500653166 - Amoxicilin + Acid clavulanic | 114,000,000 | 1,710,000 |
| 100 | PP2500653167 - Amoxicilin + Acid Clavulanic | 10,951,500 | 165,000 |
| 101 | PP2500653168 - Amoxicilin + Acid clavulanic | 58,480,000 | 878,000 |
| 102 | PP2500653169 - Amoxicilin + Acid Clavulanic | 16,275,000 | 245,000 |
| 103 | PP2500653170 - Amoxicilin + Acid Clavulanic | 21,840,000 | 328,000 |
| 104 | PP2500653171 - Amoxicilin + Acid clavulanic | 287,000,000 | 4,305,000 |
| 105 | PP2500653172 - Amoxicilin + Acid clavulanic | 122,820,000 | 1,843,000 |
| 106 | PP2500653173 - Amphotericin B | 240,000,000 | 3,600,000 |
| 107 | PP2500653174 - Amphotericin B (lipid complex) | 4,680,000,000 | 70,200,000 |
| 108 | PP2500653175 - Ampicillin + Sulbactam | 518,500,000 | 7,778,000 |
| 109 | PP2500653176 - Ampicillin + Sulbactam | 200,000,000 | 3,000,000 |
| 110 | PP2500653177 - Ampicillin + Sulbactam | 102,600,000 | 1,539,000 |
| 111 | PP2500653178 - Anti human T-lymphocyte immunoglobulin (rabbit) | 159,200,000 | 2,388,000 |
| 112 | PP2500653179 - Apalutamide | 4,439,992,000 | 66,600,000 |
| 113 | PP2500653180 - Apixaban | 17,900,000 | 269,000 |
| 114 | PP2500653181 - Apixaban | 30,600,000 | 459,000 |
| 115 | PP2500653182 - Aspirin | 210,546,000 | 3,159,000 |
| 116 | PP2500653183 - Aspirin | 23,393,500 | 351,000 |
| 117 | PP2500653184 - Atenolol | 1,316,000 | 20,000 |
| 118 | PP2500653185 - Atezolizumab | 9,997,931,520 | 149,969,000 |
| 119 | PP2500653186 - Atorvastatin | 99,232,250 | 1,489,000 |
| 120 | PP2500653187 - Atorvastatin | 12,255,880 | 184,000 |
| 121 | PP2500653188 - Atorvastatin | 127,280,400 | 1,910,000 |
| 122 | PP2500653189 - Atorvastatin | 13,545,000 | 204,000 |
| 123 | PP2500653190 - Atorvastatin + Ezetimib | 10,199,600 | 153,000 |
| 124 | PP2500653191 - Atosiban | 250,600,000 | 3,759,000 |
| 125 | PP2500653192 - Atracurium besylat | 2,034,000,000 | 30,510,000 |
| 126 | PP2500653193 - Atracurium besylat | 638,075,000 | 9,572,000 |
| 127 | PP2500653194 - Atracurium besylat | 798,000,000 | 11,970,000 |
| 128 | PP2500653195 - Atropin sulfat | 43,513,000 | 653,000 |
| 129 | PP2500653196 - Attapulgit mormoiron hoạt hóa + hỗn hợp Aluminum hydroxyd - magnesium carbonat | 7,980,000 | 120,000 |
| 130 | PP2500653197 - Avelumab | 2,529,916,200 | 37,949,000 |
| 131 | PP2500653198 - Azathioprin | 210,000,000 | 3,150,000 |
| 132 | PP2500653199 - Azathioprin | 228,085,000 | 3,422,000 |
| 133 | PP2500653200 - Azithromycin | 8,937,500 | 135,000 |
| 134 | PP2500653201 - Azithromycin | 7,854,000 | 118,000 |
| 135 | PP2500653202 - Azithromycin | 1,725,000 | 26,000 |
| 136 | PP2500653203 - Azithromycin | 32,100,000 | 482,000 |
| 137 | PP2500653204 - Azithromycin | 76,850,000 | 1,153,000 |
| 138 | PP2500653205 - Aztreonam | 4,950,000,000 | 74,250,000 |
| 139 | PP2500653206 - Aztreonam | 504,000,000 | 7,560,000 |
| 140 | PP2500653207 - Baclofen | 915,798,000 | 13,737,000 |
| 141 | PP2500653208 - Baclofen | 297,474,000 | 4,463,000 |
| 142 | PP2500653209 - Bambuterol HCl | 33,834,000 | 508,000 |
| 143 | PP2500653210 - Bambuterol HCl | 6,445,000 | 97,000 |
| 144 | PP2500653211 - Bambuterol HCl | 2,170,000 | 33,000 |
| 145 | PP2500653212 - Bào tử kháng đa kháng sinh Bacillus clausii | 2,254,806,000 | 33,823,000 |
| 146 | PP2500653213 - Bào tử kháng đa kháng sinh Bacillus clausii | 873,600,000 | 13,104,000 |
| 147 | PP2500653214 - Bào tử kháng đa kháng sinh Bacillus clausii | 579,600,000 | 8,694,000 |
| 148 | PP2500653215 - Bào tử kháng đa kháng sinh Bacillus clausii | 940,167,000 | 14,103,000 |
| 149 | PP2500653216 - Bari Sulfat | 11,959,500 | 180,000 |
| 150 | PP2500653217 - Baricitinib | 73,575,000 | 1,104,000 |
| 151 | PP2500653218 - Basiliximab | 9,320,186,622 | 139,803,000 |
| 152 | PP2500653219 - BenzylPenicillin (sodium) | 8,754,900 | 132,000 |
| 153 | PP2500653220 - Betahistin dihydrochlorid | 555,864,000 | 8,338,000 |
| 154 | PP2500653221 - Betahistin dihydrochlorid | 38,684,000 | 581,000 |
| 155 | PP2500653222 - Betahistin dihydrochlorid | 8,736,000 | 132,000 |
| 156 | PP2500653223 - Betahistin dihydrochlorid | 92,000,000 | 1,380,000 |
| 157 | PP2500653224 - Betamethason | 24,832,500 | 373,000 |
| 158 | PP2500653225 - Betamethasone dipropionate tương đương 5 mg betamethasone, betamethasone disodium phosphate tương đương 2 mg betamethasone | 135,439,200 | 2,032,000 |
| 159 | PP2500653226 - Bevacizumab | 2,378,043,500 | 35,671,000 |
| 160 | PP2500653227 - Bevacizumab | 1,725,000,000 | 25,875,000 |
| 161 | PP2500653228 - Bevacizumab | 1,696,275,000 | 25,445,000 |
| 162 | PP2500653229 - Bevacizumab | 13,898,262,400 | 208,474,000 |
| 163 | PP2500653230 - Bevacizumab | 12,800,000,000 | 192,000,000 |
| 164 | PP2500653231 - Bevacizumab | 9,828,000,000 | 147,420,000 |
| 165 | PP2500653232 - Bicalutamid | 188,496,000 | 2,828,000 |
| 166 | PP2500653233 - Bilastin | 352,000,000 | 5,280,000 |
| 167 | PP2500653234 - Bilastin | 79,600,000 | 1,194,000 |
| 168 | PP2500653235 - Bimatoprost | 32,770,270 | 492,000 |
| 169 | PP2500653236 - Bimatoprost + Timolol | 28,158,900 | 423,000 |
| 170 | PP2500653237 - Bisacodyl | 47,250,000 | 709,000 |
| 171 | PP2500653238 - Bismuth trioxid | 44,742,600 | 672,000 |
| 172 | PP2500653239 - Bismuth trioxid | 24,651,000 | 370,000 |
| 173 | PP2500653240 - Bisoprolol fumarat | 102,663,000 | 1,540,000 |
| 174 | PP2500653241 - Bisoprolol fumarat | 88,000,000 | 1,320,000 |
| 175 | PP2500653242 - Bisoprolol fumarat | 7,686,000 | 116,000 |
| 176 | PP2500653243 - Bisoprolol fumarat + Perindopril Arginin | 48,006,000 | 721,000 |
| 177 | PP2500653244 - Bisoprolol fumarat + Perindopril Arginin | 35,586,000 | 534,000 |
| 178 | PP2500653245 - Bleomycin | 142,800,000 | 2,142,000 |
| 179 | PP2500653246 - Bortezomib | 3,084,200,000 | 46,263,000 |
| 180 | PP2500653247 - Bortezomib | 814,080,000 | 12,212,000 |
| 181 | PP2500653248 - Bortezomib | 20,988,000 | 315,000 |
| 182 | PP2500653249 - Bosentan | 1,087,500,000 | 16,313,000 |
| 183 | PP2500653250 - Bosentan | 554,000,000 | 8,310,000 |
| 184 | PP2500653251 - Bosentan | 550,000,000 | 8,250,000 |
| 185 | PP2500653252 - Bột hạt Malva + Xanh methylen + Camphor monobromid | 13,890,000 | 209,000 |
| 186 | PP2500653253 - Botulinum toxin type A (từ Clostridium botulinum) | 3,520,650,000 | 52,810,000 |
| 187 | PP2500653254 - Brinzolamid | 17,505,000 | 263,000 |
| 188 | PP2500653255 - Brinzolamide + Timolol | 31,080,000 | 467,000 |
| 189 | PP2500653256 - Bromhexin HCl | 243,000 | 4,000 |
| 190 | PP2500653257 - Bromhexin HCl | 47,690,000 | 716,000 |
| 191 | PP2500653258 - Bromocriptin | 832,500 | 13,000 |
| 192 | PP2500653259 - Budesonid | 360,000,000 | 5,400,000 |
| 193 | PP2500653260 - Budesonid | 18,900,000 | 284,000 |
| 194 | PP2500653261 - Budesonide | 27,037,500 | 406,000 |
| 195 | PP2500653262 - Budesonide + Glycopyrronium + Formoterol Fumarate Dihydrate | 512,287,200 | 7,685,000 |
| 196 | PP2500653263 - Cafein citrat | 26,460,000 | 397,000 |
| 197 | PP2500653264 - Calci + Phospho + Colecalciferol (Vit D3) + Vitamin K1 | 26,250,000 | 394,000 |
| 198 | PP2500653265 - Calci carbonat + Vitamin D3 | 1,080,000,000 | 16,200,000 |
| 199 | PP2500653266 - Calci carbonat + Vitamin D3 | 860,160,000 | 12,903,000 |
| 200 | PP2500653267 - Calci carbonat + Vitamin D3 | 99,482,670 | 1,493,000 |
| 201 | PP2500653268 - Calci carbonat + Vitamin D3 | 134,000,000 | 2,010,000 |
| 202 | PP2500653269 - Calci clorid | 27,871,880 | 419,000 |
| 203 | PP2500653270 - Calci lactat gluconat + calcium carbonat | 493,220,000 | 7,399,000 |
| 204 | PP2500653271 - Calci lactat gluconat + calcium carbonat | 131,360,000 | 1,971,000 |
| 205 | PP2500653272 - Calci-3-methyl-2-oxovalerat +calci-4-methyl-2-oxovalerat+ calci-2-oxo-3- phenylpropionat + calci-3-methyl-2-oxobutyrat + calci-DL-2-hydroxy-4- (methylthio)butyrat + L-lysin acetat+ L-threonin + L-tryptophan+ L-histidin + L-tyrosin | 8,731,800,000 | 130,977,000 |
| 206 | PP2500653273 - Calci-3-methyl-2-oxovalerat +calci-4-methyl-2-oxovalerat+ calci-2-oxo-3- phenylpropionat + calci-3-methyl-2-oxobutyrat + calci-DL-2-hydroxy-4- (methylthio)butyrat + L-lysin acetat+ L-threonin + L-tryptophan+ L-histidin + L-tyrosin | 4,372,116,000 | 65,582,000 |
| 207 | PP2500653274 - Calcipotriol + Betamethason | 31,072,800 | 467,000 |
| 208 | PP2500653275 - Calcipotriol + Betamethason | 49,087,500 | 737,000 |
| 209 | PP2500653276 - Calcitonin cá hồi tổng hợp | 261,800,000 | 3,927,000 |
| 210 | PP2500653277 - Calcitriol | 176,864,600 | 2,653,000 |
| 211 | PP2500653278 - Calcitriol | 11,800,000 | 177,000 |
| 212 | PP2500653279 - Calcium chlorid dihydrat + kali clorid + natri clorid + natri lactat | 354,400,000 | 5,316,000 |
| 213 | PP2500653280 - Calcium chlorid dihydrat + kali clorid + natri clorid + natri lactat | 598,500,000 | 8,978,000 |
| 214 | PP2500653281 - Calcium chlorid dihydrat + kali clorid + natri clorid + natri lactat | 299,935,650 | 4,500,000 |
| 215 | PP2500653282 - Calcium chloride.2H20 + Magnesium chloride.6H20 + Acid lactic/1l + Sodium bicarbonate + Sodium chloride/1l | 14,000,000,000 | 210,000,000 |
| 216 | PP2500653283 - Calcium Gluconate | 54,750,000 | 822,000 |
| 217 | PP2500653284 - Calcium Polystyren sulfonat | 800,000,000 | 12,000,000 |
| 218 | PP2500653285 - Calcium Polystyren sulfonat | 352,800,000 | 5,292,000 |
| 219 | PP2500653286 - Cao Ginkgo biloba + Heptaminol HCl + Troxerutin | 257,040,000 | 3,856,000 |
| 220 | PP2500653287 - Cao khô từ lá Ginkgo biloba | 55,200,000 | 828,000 |
| 221 | PP2500653288 - Capecitabin | 1,650,000,000 | 24,750,000 |
| 222 | PP2500653289 - Capsaicin | 89,334,000 | 1,341,000 |
| 223 | PP2500653290 - Carbetocin | 1,350,420,000 | 20,257,000 |
| 224 | PP2500653291 - Carboplatin | 900,000,000 | 13,500,000 |
| 225 | PP2500653292 - Carboprost | 85,950,000 | 1,290,000 |
| 226 | PP2500653293 - Carboprost | 78,300,000 | 1,175,000 |
| 227 | PP2500653294 - Carboxymethyl cellulose Natri | 251,916,930 | 3,779,000 |
| 228 | PP2500653295 - Carvedilol | 90,100,000 | 1,352,000 |
| 229 | PP2500653296 - Carvedilol | 27,600,000 | 414,000 |
| 230 | PP2500653297 - Carvedilol | 200,960,000 | 3,015,000 |
| 231 | PP2500653298 - Carvedilol | 39,900,000 | 599,000 |
| 232 | PP2500653299 - Carvedilol | 23,760,000 | 357,000 |
| 233 | PP2500653300 - Caspofungin | 3,928,344,000 | 58,926,000 |
| 234 | PP2500653301 - Caspofungin | 2,520,000,000 | 37,800,000 |
| 235 | PP2500653302 - Caspofungin | 1,092,000,000 | 16,380,000 |
| 236 | PP2500653303 - Caspofungin | 315,000,000 | 4,725,000 |
| 237 | PP2500653304 - Cefaclor | 1,470,000 | 23,000 |
| 238 | PP2500653305 - Cefalexin | 492,000 | 8,000 |
| 239 | PP2500653306 - Cefazolin | 48,231,000 | 724,000 |
| 240 | PP2500653307 - Cefazolin | 433,200,000 | 6,498,000 |
| 241 | PP2500653308 - Cefazolin | 208,740,000 | 3,132,000 |
| 242 | PP2500653309 - Cefditoren | 82,600,000 | 1,239,000 |
| 243 | PP2500653310 - Cefepim | 42,550,000 | 639,000 |
| 244 | PP2500653311 - Cefiderocol | 712,800,000 | 10,692,000 |
| 245 | PP2500653312 - Cefixim | 483,318,000 | 7,250,000 |
| 246 | PP2500653313 - Cefoperazon + Sulbactam | 3,312,000,000 | 49,680,000 |
| 247 | PP2500653314 - Cefoperazon + Sulbactam | 1,423,100,000 | 21,347,000 |
| 248 | PP2500653315 - Cefoperazon + Sulbactam | 500,000,000 | 7,500,000 |
| 249 | PP2500653316 - Cefoperazon + Sulbactam | 1,087,500,000 | 16,313,000 |
| 250 | PP2500653317 - Cefoperazon + Sulbactam | 420,000,000 | 6,300,000 |
| 251 | PP2500653318 - Cefoperazon + Sulbactam | 1,619,200,000 | 24,288,000 |
| 252 | PP2500653319 - Cefoperazon + Sulbactam | 498,456,000 | 7,477,000 |
| 253 | PP2500653320 - Cefotaxim | 1,063,000 | 16,000 |
| 254 | PP2500653321 - Cefpodoxim | 13,430,000 | 202,000 |
| 255 | PP2500653322 - Cefpodoxim | 2,976,000 | 45,000 |
| 256 | PP2500653323 - Cefpodoxim | 52,500,000 | 788,000 |
| 257 | PP2500653324 - Cefpodoxim | 19,320,000 | 290,000 |
| 258 | PP2500653325 - Cefpodoxim | 5,544,000 | 84,000 |
| 259 | PP2500653326 - Ceftaroline fosamil | 560,240,000 | 8,404,000 |
| 260 | PP2500653327 - Ceftazidim | 25,443,600 | 382,000 |
| 261 | PP2500653328 - Ceftazidim + Avibactam | 975,000,000 | 14,625,000 |
| 262 | PP2500653329 - Ceftibuten | 21,000,000 | 315,000 |
| 263 | PP2500653330 - Ceftibuten | 49,500,000 | 743,000 |
| 264 | PP2500653331 - Ceftolozane + Tazobactam | 2,609,600,000 | 39,144,000 |
| 265 | PP2500653332 - Ceftriaxon | 62,370,000 | 936,000 |
| 266 | PP2500653333 - Cefuroxim | 4,864,680 | 73,000 |
| 267 | PP2500653334 - Ceritinib | 3,727,695,000 | 55,916,000 |
| 268 | PP2500653335 - Cetirizin dihydrochlorid | 197,120,000 | 2,957,000 |
| 269 | PP2500653336 - Cetirizin dihydrochlorid | 8,668,800 | 131,000 |
| 270 | PP2500653337 - Cetirizin dihydrochlorid | 6,160,000 | 93,000 |
| 271 | PP2500653338 - Chlorhexidine digluconate | 666,000,000 | 9,990,000 |
| 272 | PP2500653339 - Cholin alfoscerat | 693,000,000 | 10,395,000 |
| 273 | PP2500653340 - Cholin alfoscerat | 454,800,000 | 6,822,000 |
| 274 | PP2500653341 - Ciclosporin | 289,364,372 | 4,341,000 |
| 275 | PP2500653342 - Cilnidipine | 9,000,000 | 135,000 |
| 276 | PP2500653343 - Cilostazol | 193,200,000 | 2,898,000 |
| 277 | PP2500653344 - Cilostazol | 33,000,000 | 495,000 |
| 278 | PP2500653345 - Cilostazol | 106,812,000 | 1,603,000 |
| 279 | PP2500653346 - Cilostazol | 44,000,000 | 660,000 |
| 280 | PP2500653347 - Cinacalcet | 39,295,000 | 590,000 |
| 281 | PP2500653348 - Cinnarizin | 8,343,720 | 126,000 |
| 282 | PP2500653349 - Cinnarizin | 7,344,000 | 111,000 |
| 283 | PP2500653350 - Ciprofloxacin | 8,640,000 | 130,000 |
| 284 | PP2500653351 - Ciprofloxacin | 29,240,000 | 439,000 |
| 285 | PP2500653352 - Ciprofloxacin | 4,160,000 | 63,000 |
| 286 | PP2500653353 - Cisatracurium | 3,755,800,000 | 56,337,000 |
| 287 | PP2500653354 - Cisplatin | 396,000,000 | 5,940,000 |
| 288 | PP2500653355 - Citalopram | 257,400,000 | 3,861,000 |
| 289 | PP2500653356 - Citalopram | 30,000,000 | 450,000 |
| 290 | PP2500653357 - Citicolin | 245,700,000 | 3,686,000 |
| 291 | PP2500653358 - Cladribine | 2,841,392,760 | 42,621,000 |
| 292 | PP2500653359 - Clarithromycin | 2,062,800 | 31,000 |
| 293 | PP2500653360 - Clopidogrel | 313,650,000 | 4,705,000 |
| 294 | PP2500653361 - Clopidogrel | 31,252,000 | 469,000 |
| 295 | PP2500653362 - Clorpheniramin maleat | 224,000 | 4,000 |
| 296 | PP2500653363 - Clostridium botulinum type A toxin- Haemagglutinin complex | 2,256,441,800 | 33,847,000 |
| 297 | PP2500653364 - Clostridium botulinum type A toxin- Haemagglutinin complex | 6,627,920,000 | 99,419,000 |
| 298 | PP2500653365 - Clozapin | 2,340,000 | 36,000 |
| 299 | PP2500653366 - Codein camphosulfonat + Sulfogaiacol + cao mềm Grindelia | 268,875,000 | 4,034,000 |
| 300 | PP2500653367 - Colchicin | 5,574,600 | 84,000 |
| 301 | PP2500653368 - Colchicin | 155,400,000 | 2,331,000 |
| 302 | PP2500653369 - Colchicin | 18,354,700 | 276,000 |
| 303 | PP2500653370 - Colchicin | 4,096,000 | 62,000 |
| 304 | PP2500653371 - Colistimethat Natri | 4,554,900,000 | 68,324,000 |
| 305 | PP2500653372 - Colistimethat Natri | 3,050,000,000 | 45,750,000 |
| 306 | PP2500653373 - Colistimethat Natri | 982,520,000 | 14,738,000 |
| 307 | PP2500653374 - Colistimethat Natri | 2,190,000,000 | 32,850,000 |
| 308 | PP2500653375 - Colistimethat Natri | 930,000,000 | 13,950,000 |
| 309 | PP2500653376 - Colistimethat Natri | 1,288,350,000 | 19,326,000 |
| 310 | PP2500653377 - Colistimethat Natri | 818,664,000 | 12,280,000 |
| 311 | PP2500653378 - Colistimethat Natri | 414,500,000 | 6,218,000 |
| 312 | PP2500653379 - Cồn boric | 630,000 | 10,000 |
| 313 | PP2500653380 - Cyclophosphamid | 141,203,400 | 2,119,000 |
| 314 | PP2500653381 - Cyclophosphamid | 439,659,000 | 6,595,000 |
| 315 | PP2500653382 - Cyproheptadin HCl | 65,520 | 1,000 |
| 316 | PP2500653383 - Cytidine-5'-monophosphatedisodium (CMP, muối dinatri) + uridine | 913,500,000 | 13,703,000 |
| 317 | PP2500653384 - Cytidine-5'-monophosphatedisodium (CMP, muối dinatri) + uridine | 309,024,000 | 4,636,000 |
| 318 | PP2500653385 - Cytidine-5'-monophosphatedisodium (CMP, muối dinatri) + Uridine-5'-triphosphate trisodium (UTP, muối trinatri) + uridine-5'-diphosphate disodium (UDP, muối natri) + uridine-5'-monophosphate disodium (UMP, muối natri) | 223,398,000 | 3,351,000 |
| 319 | PP2500653386 - Dabigatran etexilate | 1,380,000,000 | 20,700,000 |
| 320 | PP2500653387 - Dabigatran etexilate | 720,000,000 | 10,800,000 |
| 321 | PP2500653388 - Dabigatran etexilate | 912,000,000 | 13,680,000 |
| 322 | PP2500653389 - Dapagliflozin | 148,000,000 | 2,220,000 |
| 323 | PP2500653390 - Dapagliflozin + Metformin HCl | 38,646,000 | 580,000 |
| 324 | PP2500653391 - Dapagliflozin + Metformin HCl | 38,646,000 | 580,000 |
| 325 | PP2500653392 - Daptomycin | 849,500,000 | 12,743,000 |
| 326 | PP2500653393 - Daptomycin | 537,200,000 | 8,058,000 |
| 327 | PP2500653394 - Dầu đậu nành tinh chế | 32,000,000 | 480,000 |
| 328 | PP2500653395 - Dầu đậu nành tinh chế + Triglycerid mạch trung bình | 28,650,000 | 430,000 |
| 329 | PP2500653396 - Dầu đậu nành tinh chế + triglycerid mạch trung bình + dầu oliu tinh chế + dầu cá tinh chế | 1,534,000,000 | 23,010,000 |
| 330 | PP2500653397 - Dầu đậu nành tinh chế + triglycerid mạch trung bình + dầu oliu tinh chế + dầu cá tinh chế | 1,812,000,000 | 27,180,000 |
| 331 | PP2500653398 - Dầu oliu tinh khiết (80%) và dầu Đậu nành tinh khiết (20%) | 51,000,000 | 765,000 |
| 332 | PP2500653399 - Dầu oliu tinh khiết (80%) và dầu Đậu nành tinh khiết (20%) | 96,000,000 | 1,440,000 |
| 333 | PP2500653400 - Deferipron | 29,000,000 | 435,000 |
| 334 | PP2500653401 - Deferipron | 14,490,000 | 218,000 |
| 335 | PP2500653402 - Deferoxamin mesylat | 3,290,000 | 50,000 |
| 336 | PP2500653403 - Degarelix | 275,866,500 | 4,138,000 |
| 337 | PP2500653404 - Degarelix | 553,045,500 | 8,296,000 |
| 338 | PP2500653405 - Denosumab | 628,853,600 | 9,433,000 |
| 339 | PP2500653406 - Dequalinium chloride | 7,340,760 | 111,000 |
| 340 | PP2500653407 - Desflurane | 2,187,000,000 | 32,805,000 |
| 341 | PP2500653408 - Desloratadin | 10,257,000 | 154,000 |
| 342 | PP2500653409 - Desloratadin | 224,910,000 | 3,374,000 |
| 343 | PP2500653410 - Desloratadin | 21,560,000 | 324,000 |
| 344 | PP2500653411 - Desloratadin | 37,500,000 | 563,000 |
| 345 | PP2500653412 - Desloratadin | 2,722,500 | 41,000 |
| 346 | PP2500653413 - Desmopressin | 176,990,000 | 2,655,000 |
| 347 | PP2500653414 - Desmopressin | 398,394,000 | 5,976,000 |
| 348 | PP2500653415 - Dexamethason | 1,134,000 | 18,000 |
| 349 | PP2500653416 - Dexamethason phosphat | 480,000,000 | 7,200,000 |
| 350 | PP2500653417 - Dexamethason phosphat | 36,050,000 | 541,000 |
| 351 | PP2500653418 - Dexamethasone + Neomycin + Polymycin B sulphate | 7,030,000 | 106,000 |
| 352 | PP2500653419 - Dexketoprofen | 44,620,000 | 670,000 |
| 353 | PP2500653420 - Dexmedetomidin | 6,240,000,000 | 93,600,000 |
| 354 | PP2500653421 - Dextrose + Natri Chlorid + Natri Lactate + Calci Chlorid + Magne Chlorid | 3,127,120,000 | 46,907,000 |
| 355 | PP2500653422 - Dextrose + Natri Chlorid + Natri Lactate + Calci Chlorid + Magne Chlorid | 8,010,000,000 | 120,150,000 |
| 356 | PP2500653423 - Dextrose + Natri Chlorid + Natri Lactate + Calci Chlorid + Magne Chlorid | 1,563,560,000 | 23,454,000 |
| 357 | PP2500653424 - Dextrose + Natri Chlorid + Natri Lactate + Calci Chlorid + Magne Chlorid | 2,848,000,000 | 42,720,000 |
| 358 | PP2500653425 - Dextrose + Natri Chlorid + Natri Lactate + Calci Chlorid + Magne Chlorid | 93,813,600 | 1,408,000 |
| 359 | PP2500653426 - Diazepam | 6,581,190 | 99,000 |
| 360 | PP2500653427 - Diazepam | 787,500 | 12,000 |
| 361 | PP2500653428 - Diazepam | 6,607,440 | 100,000 |
| 362 | PP2500653429 - Diazepam | 1,127,500 | 17,000 |
| 363 | PP2500653430 - Diclofenac diethylamin | 84,535,000 | 1,269,000 |
| 364 | PP2500653431 - Diclofenac Diethylammonium | 560,000,000 | 8,400,000 |
| 365 | PP2500653432 - Diclofenac Natri | 378,000,000 | 5,670,000 |
| 366 | PP2500653433 - Diclofenac Natri | 165,600,000 | 2,484,000 |
| 367 | PP2500653434 - Diclofenac Natri | 7,600,000 | 114,000 |
| 368 | PP2500653435 - Diclofenac Natri | 69,300,000 | 1,040,000 |
| 369 | PP2500653436 - Dienogest | 15,903,440 | 239,000 |
| 370 | PP2500653437 - Digoxin | 15,750,000 | 237,000 |
| 371 | PP2500653438 - Digoxin | 9,072,000 | 137,000 |
| 372 | PP2500653439 - Digoxin | 12,800,000 | 192,000 |
| 373 | PP2500653440 - Digoxin | 25,800,000 | 387,000 |
| 374 | PP2500653441 - Diltiazem HCl | 54,622,470 | 820,000 |
| 375 | PP2500653442 - Diltiazem HCl | 107,500,000 | 1,613,000 |
| 376 | PP2500653443 - Diltiazem HCl | 32,544,000 | 489,000 |
| 377 | PP2500653444 - Diltiazem HCl | 39,000,000 | 585,000 |
| 378 | PP2500653445 - Diltiazem HCl | 6,745,600 | 102,000 |
| 379 | PP2500653446 - Dimenhydrinat | 3,500,000 | 53,000 |
| 380 | PP2500653447 - Dimenhydrinat | 560,000 | 9,000 |
| 381 | PP2500653448 - Dinoproston | 336,420,000 | 5,047,000 |
| 382 | PP2500653449 - Dioctahedral Smectit | 2,325,000 | 35,000 |
| 383 | PP2500653450 - Diosmectit | 106,132,000 | 1,592,000 |
| 384 | PP2500653451 - Diosmectit | 17,052,000 | 256,000 |
| 385 | PP2500653452 - Diosmin + Hesperidin | 892,800,000 | 13,392,000 |
| 386 | PP2500653453 - Diosmin + Hesperidin | 615,520,000 | 9,233,000 |
| 387 | PP2500653454 - Diosmin + Hesperidin | 289,800,000 | 4,347,000 |
| 388 | PP2500653455 - Diphenhydramin HCl | 12,978,000 | 195,000 |
| 389 | PP2500653456 - Diquafosol Na | 27,227,970 | 409,000 |
| 390 | PP2500653457 - Domperidon | 38,955,000 | 585,000 |
| 391 | PP2500653458 - Domperidon | 8,763,000 | 132,000 |
| 392 | PP2500653459 - Domperidon | 18,900,000 | 284,000 |
| 393 | PP2500653460 - Donepezil HCl | 689,000,000 | 10,335,000 |
| 394 | PP2500653461 - Donepezil HCl | 193,200,000 | 2,898,000 |
| 395 | PP2500653462 - Donepezil HCl | 1,037,400,000 | 15,561,000 |
| 396 | PP2500653463 - Donepezil HCl | 228,000,000 | 3,420,000 |
| 397 | PP2500653464 - Dopamin HCl | 1,102,500 | 17,000 |
| 398 | PP2500653465 - Doripenem | 187,550,000 | 2,814,000 |
| 399 | PP2500653466 - Doxorubicin HCl | 692,592,000 | 10,389,000 |
| 400 | PP2500653467 - Doxorubicin HCl | 199,920,000 | 2,999,000 |
| 401 | PP2500653468 - Doxorubicin HCl | 760,000,000 | 11,400,000 |
| 402 | PP2500653469 - Doxorubicin HCl | 761,280,000 | 11,420,000 |
| 403 | PP2500653470 - Doxorubicin HCl | 167,790,000 | 2,517,000 |
| 404 | PP2500653471 - Drotaverin HCl | 368,000 | 6,000 |
| 405 | PP2500653472 - Drotaverin HCl | 283,500 | 5,000 |
| 406 | PP2500653473 - Drotaverin HCl | 15,918,000 | 239,000 |
| 407 | PP2500653474 - Drotaverin HCl | 3,552,000 | 54,000 |
| 408 | PP2500653475 - Drotaverin HCl | 8,082,000 | 122,000 |
| 409 | PP2500653476 - Duloxetin | 69,020,000 | 1,036,000 |
| 410 | PP2500653477 - Dung dịch điện giải chứa Natri clorid + Calcium chloride.2H20 + Magnesium chloride.6H20+ Glucose anhydrous (dưới dạng glucose monohydrat) và dung dịch bicarbonate chứa Natri chloride + Natri hydrocarbonat | 3,780,000,000 | 56,700,000 |
| 411 | PP2500653478 - Dung dịch điện giải chứa Natri clorid + Calcium chloride.2H20 + Magnesium chloride.6H20+ Glucose anhydrous (dưới dạng glucose monohydrat) và dung dịch bicarbonate chứa Natri chloride + Natri hydrocarbonat | 981,000,000 | 14,715,000 |
| 412 | PP2500653479 - Durvalumab | 16,748,298,000 | 251,225,000 |
| 413 | PP2500653480 - Ebastin | 25,220,000 | 379,000 |
| 414 | PP2500653481 - Ebastin | 7,700,000 | 116,000 |
| 415 | PP2500653482 - Ebastin | 1,075,000 | 17,000 |
| 416 | PP2500653483 - Edaravone | 264,816,000 | 3,973,000 |
| 417 | PP2500653484 - Eltrombopag | 31,102,500 | 467,000 |
| 418 | PP2500653485 - Empagliflozin | 214,500,000 | 3,218,000 |
| 419 | PP2500653486 - Empagliflozin | 226,800,000 | 3,402,000 |
| 420 | PP2500653487 - Empagliflozin + Linagliptin | 372,670,000 | 5,591,000 |
| 421 | PP2500653488 - Empagliflozin + Linagliptin | 324,432,000 | 4,867,000 |
| 422 | PP2500653489 - Empagliflozin + Linagliptin | 36,000,000 | 540,000 |
| 423 | PP2500653490 - Empagliflozin + Metformin HCl | 1,008,000,000 | 15,120,000 |
| 424 | PP2500653491 - Empagliflozin + Metformin HCl | 1,008,000,000 | 15,120,000 |
| 425 | PP2500653492 - Empagliflozin + Metformin HCl | 8,305,500 | 125,000 |
| 426 | PP2500653493 - Enoxaparin natri | 1,190,000,000 | 17,850,000 |
| 427 | PP2500653494 - Enoxaparin natri | 665,000,000 | 9,975,000 |
| 428 | PP2500653495 - Enzalutamide | 872,350,000 | 13,086,000 |
| 429 | PP2500653496 - Eperison HCl | 132,451,550 | 1,987,000 |
| 430 | PP2500653497 - Eperison HCl | 61,848,500 | 928,000 |
| 431 | PP2500653498 - Ephedrin HCl | 788,865,000 | 11,833,000 |
| 432 | PP2500653499 - Ephedrin HCl | 688,149,000 | 10,323,000 |
| 433 | PP2500653500 - Epirubicin HCl | 86,656,500 | 1,300,000 |
| 434 | PP2500653501 - Epirubicin HCl | 111,356,800 | 1,671,000 |
| 435 | PP2500653502 - Epirubicin HCl | 109,648,980 | 1,645,000 |
| 436 | PP2500653503 - Epoetin alfa | 451,000,000 | 6,765,000 |
| 437 | PP2500653504 - Epoetin alfa | 145,200,000 | 2,178,000 |
| 438 | PP2500653505 - Epoetin alfa | 1,657,394,200 | 24,861,000 |
| 439 | PP2500653506 - Epoetin beta | 1,605,485,000 | 24,083,000 |
| 440 | PP2500653507 - Epoetin beta | 5,232,780,000 | 78,492,000 |
| 441 | PP2500653508 - Eprazinon diHCl | 359,200 | 6,000 |
| 442 | PP2500653509 - Eribulin mesylat | 705,600,000 | 10,584,000 |
| 443 | PP2500653510 - Erlotinib | 24,000,000 | 360,000 |
| 444 | PP2500653511 - Erlotinib | 2,394,000,000 | 35,910,000 |
| 445 | PP2500653512 - Erlotinib | 408,000,000 | 6,120,000 |
| 446 | PP2500653513 - Ertapenem | 4,376,000,000 | 65,640,000 |
| 447 | PP2500653514 - Ertapenem | 2,268,030,000 | 34,021,000 |
| 448 | PP2500653515 - Erythromycin | 1,955,000 | 30,000 |
| 449 | PP2500653516 - Esomeprazol | 795,000,000 | 11,925,000 |
| 450 | PP2500653517 - Esomeprazol | 22,320,000 | 335,000 |
| 451 | PP2500653518 - Esomeprazol | 447,200,000 | 6,708,000 |
| 452 | PP2500653519 - Esomeprazol | 36,307,500 | 545,000 |
| 453 | PP2500653520 - Estriol+Lactobacillus Acidophilus | 4,861,150 | 73,000 |
| 454 | PP2500653521 - Ethyl Ester của acid béo đã iod hoá trong dầu hạt thuốc phiện | 5,580,000,000 | 83,700,000 |
| 455 | PP2500653522 - Etifoxin HCl | 171,600,000 | 2,574,000 |
| 456 | PP2500653523 - Etifoxin HCl | 72,000,000 | 1,080,000 |
| 457 | PP2500653524 - Etomidate | 13,200,000 | 198,000 |
| 458 | PP2500653525 - Etonogestrel | 223,677,870 | 3,356,000 |
| 459 | PP2500653526 - Etoposid | 84,000,000 | 1,260,000 |
| 460 | PP2500653527 - Etoposid | 65,935,800 | 990,000 |
| 461 | PP2500653528 - Etoricoxib | 2,871,600 | 44,000 |
| 462 | PP2500653529 - Etoricoxib | 88,620,000 | 1,330,000 |
| 463 | PP2500653530 - Etoricoxib | 6,885,000 | 104,000 |
| 464 | PP2500653531 - Etoricoxib | 9,450,000 | 142,000 |
| 465 | PP2500653532 - Everolimus | 4,872,681,000 | 73,091,000 |
| 466 | PP2500653533 - Everolimus | 5,263,216,000 | 78,949,000 |
| 467 | PP2500653534 - Everolimus | 2,114,700,000 | 31,721,000 |
| 468 | PP2500653535 - Exemestan | 5,760,000 | 87,000 |
| 469 | PP2500653536 - Ezetimib | 168,000,000 | 2,520,000 |
| 470 | PP2500653537 - Ezetimib | 156,000,000 | 2,340,000 |
| 471 | PP2500653538 - Ezetimib+Simvastatin | 8,450,000 | 127,000 |
| 472 | PP2500653539 - Ezetimib+Simvastatin | 4,800,000 | 72,000 |
| 473 | PP2500653540 - Faricimab | 1,601,920,000 | 24,029,000 |
| 474 | PP2500653541 - Febuxostat | 32,340,000 | 486,000 |
| 475 | PP2500653542 - Febuxostat | 164,500,000 | 2,468,000 |
| 476 | PP2500653543 - Febuxostat | 90,100,000 | 1,352,000 |
| 477 | PP2500653544 - Febuxostat | 7,686,000 | 116,000 |
| 478 | PP2500653545 - Felodipin | 76,840,000 | 1,153,000 |
| 479 | PP2500653546 - Felodipin + Metoprolol succinat | 332,820,000 | 4,993,000 |
| 480 | PP2500653547 - Fentanyl | 348,600,000 | 5,229,000 |
| 481 | PP2500653548 - Fentanyl | 84,000,000 | 1,260,000 |
| 482 | PP2500653549 - Fentanyl | 1,451,205,000 | 21,769,000 |
| 483 | PP2500653550 - Fentanyl | 525,000,000 | 7,875,000 |
| 484 | PP2500653551 - Fentanyl | 4,244,625 | 64,000 |
| 485 | PP2500653552 - Fexofenadin HCl | 8,019,000 | 121,000 |
| 486 | PP2500653553 - Fexofenadin HCl | 24,084,000 | 362,000 |
| 487 | PP2500653554 - Fexofenadin HCl | 6,260,000 | 94,000 |
| 488 | PP2500653555 - Fexofenadin HCl | 8,300,000 | 125,000 |
| 489 | PP2500653556 - Fexofenadin HCl | 2,640,000 | 40,000 |
| 490 | PP2500653557 - Fexofenadin HCl | 8,805,000 | 133,000 |
| 491 | PP2500653558 - Fexofenadin HCl | 18,900,000 | 284,000 |
| 492 | PP2500653559 - Filgrastim | 141,900,000 | 2,129,000 |
| 493 | PP2500653560 - Flavoxate HCl | 7,498,500 | 113,000 |
| 494 | PP2500653561 - Flavoxate HCl | 2,392,500 | 36,000 |
| 495 | PP2500653562 - Fluconazol | 22,050,000 | 331,000 |
| 496 | PP2500653563 - Fludrocortison acetat | 1,500,000 | 23,000 |
| 497 | PP2500653564 - Flunarizin | 660,000 | 10,000 |
| 498 | PP2500653565 - Flunarizin | 46,024,000 | 691,000 |
| 499 | PP2500653566 - Flunarizin | 44,500,000 | 668,000 |
| 500 | PP2500653567 - Flunarizin | 2,320,000 | 35,000 |
| 501 | PP2500653568 - Fluorometholon | 2,959,110 | 45,000 |
| 502 | PP2500653569 - Fluorometholon | 880,000 | 14,000 |
| 503 | PP2500653570 - Fluorouracil | 228,192,300 | 3,423,000 |
| 504 | PP2500653571 - Fluoxetin | 11,844,000 | 178,000 |
| 505 | PP2500653572 - Fluoxetin | 12,360,000 | 186,000 |
| 506 | PP2500653573 - Fluoxetin | 6,300,000 | 95,000 |
| 507 | PP2500653574 - Flurbiprofen | 2,773,500 | 42,000 |
| 508 | PP2500653575 - Fluticason propionat | 66,240,000 | 994,000 |
| 509 | PP2500653576 - Fluvoxamin maleat | 177,390,000 | 2,661,000 |
| 510 | PP2500653577 - Folinic acid (Calcium Folinat) | 74,136,250 | 1,113,000 |
| 511 | PP2500653578 - Folinic acid (Calcium Folinat) | 459,900,000 | 6,899,000 |
| 512 | PP2500653579 - Folinic acid (Calcium Folinat) | 54,684,000 | 821,000 |
| 513 | PP2500653580 - Fomepizole | 1,079,640,000 | 16,195,000 |
| 514 | PP2500653581 - Fondaparinux Natri | 176,400,000 | 2,646,000 |
| 515 | PP2500653582 - Fosfomycin (dưới dạng Fosfomycin Ca Hydrat) | 381,100,000 | 5,717,000 |
| 516 | PP2500653583 - Fosfomycin (dưới dạng Fosfomycin Ca Hydrat) | 92,380,000 | 1,386,000 |
| 517 | PP2500653584 - Fosfomycin (dưới dạng Fosfomycin Na) | 307,050,000 | 4,606,000 |
| 518 | PP2500653585 - Fosfomycin (dưới dạng Fosfomycin Na) | 229,100,000 | 3,437,000 |
| 519 | PP2500653586 - Fosfomycin Na | 10,296,000 | 155,000 |
| 520 | PP2500653587 - Fosfomycin Na (hoạt lực) | 194,400,000 | 2,916,000 |
| 521 | PP2500653588 - Fructose 1,6-diphosphat trisodium | 926,100,000 | 13,892,000 |
| 522 | PP2500653589 - Fulvestrant | 613,915,500 | 9,209,000 |
| 523 | PP2500653590 - Furosemid | 369,824,000 | 5,548,000 |
| 524 | PP2500653591 - Furosemid | 207,900,000 | 3,119,000 |
| 525 | PP2500653592 - Fusidic Acid | 7,799,400 | 117,000 |
| 526 | PP2500653593 - Fusidic Acid + Betamethasone | 147,510,000 | 2,213,000 |
| 527 | PP2500653594 - Fusidic Acid + Hydrocortisone Acetate | 68,962,300 | 1,035,000 |
| 528 | PP2500653595 - Gabapentin | 2,046,000 | 31,000 |
| 529 | PP2500653596 - Gabapentin | 1,102,500,000 | 16,538,000 |
| 530 | PP2500653597 - Gabapentin | 4,500,000 | 68,000 |
| 531 | PP2500653598 - Gadobutrol | 8,190,000,000 | 122,850,000 |
| 532 | PP2500653599 - Gadoteric acid | 8,580,000,000 | 128,700,000 |
| 533 | PP2500653600 - Galantamin | 117,000,000 | 1,755,000 |
| 534 | PP2500653601 - Galantamin | 549,600,000 | 8,244,000 |
| 535 | PP2500653602 - Galantamin | 162,000,000 | 2,430,000 |
| 536 | PP2500653603 - Galantamin hydrobromid | 1,008,000,000 | 15,120,000 |
| 537 | PP2500653604 - Ganciclovir | 763,348,950 | 11,451,000 |
| 538 | PP2500653605 - Gefitinib | 795,000,000 | 11,925,000 |
| 539 | PP2500653606 - Gefitinib | 756,000,000 | 11,340,000 |
| 540 | PP2500653607 - Gemcitabin | 880,000,000 | 13,200,000 |
| 541 | PP2500653608 - Gemcitabin | 313,500,000 | 4,703,000 |
| 542 | PP2500653609 - Gemcitabin | 923,940,000 | 13,860,000 |
| 543 | PP2500653610 - Gemcitabin | 402,500,000 | 6,038,000 |
| 544 | PP2500653611 - Gemfibrozil | 2,160,000 | 33,000 |
| 545 | PP2500653612 - Ginkgo biloba (dịch chiết/cao khô) | 54,075,000 | 812,000 |
| 546 | PP2500653613 - Ginkgo biloba (dịch chiết/cao khô) | 5,299,300 | 80,000 |
| 547 | PP2500653614 - Glimepirid | 5,940,000 | 90,000 |
| 548 | PP2500653615 - Glimepirid | 2,400,000 | 36,000 |
| 549 | PP2500653616 - Glimepirid | 6,125,000 | 92,000 |
| 550 | PP2500653617 - Globulin miễn dịch người (IgG ≥ 95%) | 7,140,000,000 | 107,100,000 |
| 551 | PP2500653618 - Globulin miễn dịch người (IgG ≥ 95%) | 3,825,000,000 | 57,375,000 |
| 552 | PP2500653619 - Globulin miễn dịch người (IgM + IgA + IgG) | 2,837,625,000 | 42,565,000 |
| 553 | PP2500653620 - Glucagon | 27,416,650 | 412,000 |
| 554 | PP2500653621 - Glucosamin sulfat | 202,895,000 | 3,044,000 |
| 555 | PP2500653622 - Glucosamin sulfat | 705,000,000 | 10,575,000 |
| 556 | PP2500653623 - Glucosamin sulfat | 61,274,500 | 920,000 |
| 557 | PP2500653624 - Glucose | 81,000,000 | 1,215,000 |
| 558 | PP2500653625 - Glucose | 200,000,800 | 3,001,000 |
| 559 | PP2500653626 - Glucose | 21,420,000 | 322,000 |
| 560 | PP2500653627 - Glucose | 43,612,800 | 655,000 |
| 561 | PP2500653628 - Glucose | 106,707,300 | 1,601,000 |
| 562 | PP2500653629 - Glucose | 122,430,000 | 1,837,000 |
| 563 | PP2500653630 - Glucose | 233,125,200 | 3,497,000 |
| 564 | PP2500653631 - Glucose | 126,133,025 | 1,892,000 |
| 565 | PP2500653632 - Glucose | 167,400,000 | 2,511,000 |
| 566 | PP2500653633 - Glucose | 259,637,400 | 3,895,000 |
| 567 | PP2500653634 - Glucose + acid amin có điện giải: L-Alanin + L-Arginin + Glycin + L-Histidin + L-Isoleucin + L-Leucin + L-Lysin acetat tương ứng với L-Lysin + L-Methionin + L-Phenylalanin + L-Prolin + L-Serin + Taurin + L-Threonin + L-tryptophan + L-Tyrosin + L-Valin + Calci clorid dihydrat tương ứng với Calci clorid + Natri glycerophosphat khan + Magnesi sulphat heptahydrat tương ứng với Magnesi sulphat + Kali clorid + Natri acetat trihydrat tương ứng với Natri acetat | 2,430,000,000 | 36,450,000 |
| 568 | PP2500653635 - Glucose 1-Phosphat dinatri tretrahydrate | 376,800,000 | 5,652,000 |
| 569 | PP2500653636 - Glucose khan + Natri Clorid + Natri citrat + Kali Clorid | 1,851,500 | 28,000 |
| 570 | PP2500653637 - Glycerin | 1,575,340 | 24,000 |
| 571 | PP2500653638 - Glyceryl trinitrat | 3,361,050,000 | 50,416,000 |
| 572 | PP2500653639 - Glyceryl trinitrat | 17,493,000 | 263,000 |
| 573 | PP2500653640 - Golimumab | 1,652,805,000 | 24,793,000 |
| 574 | PP2500653641 - Granisetron | 181,300,000 | 2,720,000 |
| 575 | PP2500653642 - Guselkumab | 5,485,664,550 | 82,285,000 |
| 576 | PP2500653643 - Haloperidol | 55,800 | 1,000 |
| 577 | PP2500653644 - Haloperidol | 2,730,000 | 41,000 |
| 578 | PP2500653645 - Hỗn hợp các vitamin (12 vitamin): Retinol (vitamin A) + Cholecalciferol (vitamin D3) + Alpha-tocopherol (vitamin E) + Acid Ascorbic (vitamin C) + Thiamine (vitamin B1) + Riboflavine (vitamin B2) + Pyridoxine (vitamin B6) + Cyanocobalamine (vitamin B12) + Folic acid (vitamin B9) + Pantothenic acid (vitamin B5) + Biotin (vitamin B8) + Nicotinamide (vitamin PP) | 2,430,514,800 | 36,458,000 |
| 579 | PP2500653646 - Human albumin | 7,802,119,000 | 117,032,000 |
| 580 | PP2500653647 - Human anti D immunoglobulin | 172,868,000 | 2,594,000 |
| 581 | PP2500653648 - Huyết thanh kháng độc tố uốn ván | 73,886,240 | 1,109,000 |
| 582 | PP2500653649 - Hyaluronat Natri | 151,200,000 | 2,268,000 |
| 583 | PP2500653650 - Hydroclorothiazid | 212,400 | 4,000 |
| 584 | PP2500653651 - Hydrocortison | 218,030,400 | 3,271,000 |
| 585 | PP2500653652 - Hydrocortison | 297,000,000 | 4,455,000 |
| 586 | PP2500653653 - Hydrocortison acetat | 537,600 | 9,000 |
| 587 | PP2500653654 - Hydroxycloroquin sulfat | 1,702,400,000 | 25,536,000 |
| 588 | PP2500653655 - Hydroxyurea | 129,600,000 | 1,944,000 |
| 589 | PP2500653656 - Hydroxyurea | 60,970,000 | 915,000 |
| 590 | PP2500653657 - Ibandronic acid | 49,686,000 | 746,000 |
| 591 | PP2500653658 - Ibuprofen | 1,648,000 | 25,000 |
| 592 | PP2500653659 - Ibuprofen | 18,250,000 | 274,000 |
| 593 | PP2500653660 - Icodextrin + NaCl + Na lactat + Ca clorid + Mg Clorid | 3,008,000,000 | 45,120,000 |
| 594 | PP2500653661 - Icodextrin + NaCl + Na lactat + Ca clorid + Mg Clorid | 902,475,000 | 13,538,000 |
| 595 | PP2500653662 - Idarucizumab | 420,729,738 | 6,311,000 |
| 596 | PP2500653663 - Ifosfamide | 311,850,000 | 4,678,000 |
| 597 | PP2500653664 - Iloprost | 180,873,000 | 2,714,000 |
| 598 | PP2500653665 - Imidafenacin | 9,291,600 | 140,000 |
| 599 | PP2500653666 - Imipenem + Cilastatin | 695,980,000 | 10,440,000 |
| 600 | PP2500653667 - Imipenem + Cilastatin + Relebactam | 3,586,377,760 | 53,796,000 |
| 601 | PP2500653668 - Immune globulin viêm gan B | 1,050,000,000 | 15,750,000 |
| 602 | PP2500653669 - Immune globulin viêm gan B | 540,000,000 | 8,100,000 |
| 603 | PP2500653670 - Immune globulin viêm gan B | 2,500,000,000 | 37,500,000 |
| 604 | PP2500653671 - Immunoglobulin | 12,925,000,000 | 193,875,000 |
| 605 | PP2500653672 - Inclisiran | 7,128,000,000 | 106,920,000 |
| 606 | PP2500653673 - Indacaterol (dưới dạng Indacaterol maleat) + Glycopyrronium (dưới dạng Glycopyrronium bromide) | 83,904,960 | 1,259,000 |
| 607 | PP2500653674 - Indapamid | 74,240,000 | 1,114,000 |
| 608 | PP2500653675 - Indocyanin green | 1,602,018,600 | 24,031,000 |
| 609 | PP2500653676 - Indomethacin | 19,720,000 | 296,000 |
| 610 | PP2500653677 - Infliximab | 4,949,000,000 | 74,235,000 |
| 611 | PP2500653678 - Insulin aspart | 837,000,000 | 12,555,000 |
| 612 | PP2500653679 - Insulin degludec 70% + insulin aspart 30% | 2,529,181,350 | 37,938,000 |
| 613 | PP2500653680 - Insulin glargin + Lixisenatide | 980,000,000 | 14,700,000 |
| 614 | PP2500653681 - Insulin Glargine | 617,500,000 | 9,263,000 |
| 615 | PP2500653682 - Insulin glargine | 2,365,500,000 | 35,483,000 |
| 616 | PP2500653683 - Insulin glulisine | 540,000,000 | 8,100,000 |
| 617 | PP2500653684 - Insulin isophan (NPH) | 3,100,000 | 47,000 |
| 618 | PP2500653685 - Insulin người, rADN | 89,650,000 | 1,345,000 |
| 619 | PP2500653686 - Insulin người, rADN (Insulin isophan (NPH) 70% + insulin hòa tan 30% | 62,400,000 | 936,000 |
| 620 | PP2500653687 - Insulin người, rADN (Insulin isophan (NPH) 70% + insulin hòa tan 30% | 618,930,000 | 9,284,000 |
| 621 | PP2500653688 - Ipratropium bromid khan + Fenoterol Hydrobromid | 325,512,120 | 4,883,000 |
| 622 | PP2500653689 - Ipratropium bromide khan + Fenoterol hydrobromid | 90,089,100 | 1,352,000 |
| 623 | PP2500653690 - Irbesartan | 8,806,800 | 133,000 |
| 624 | PP2500653691 - Irbesartan + Hydrochlorothiazid | 14,545,440 | 219,000 |
| 625 | PP2500653692 - Irbesartan + Hydrochlorothiazid | 2,629,200 | 40,000 |
| 626 | PP2500653693 - Irbesartan + Hydrochlorothiazid | 6,174,000 | 93,000 |
| 627 | PP2500653694 - Irbesartan + Hydrochlorothiazid | 11,473,600 | 173,000 |
| 628 | PP2500653695 - Irbesartan + Hydrochlorothiazid | 3,479,000 | 53,000 |
| 629 | PP2500653696 - Irinotecan HCl | 1,382,500,000 | 20,738,000 |
| 630 | PP2500653697 - Irinotecan HCl | 1,131,475,000 | 16,973,000 |
| 631 | PP2500653698 - Isavuconazole | 412,776,000 | 6,192,000 |
| 632 | PP2500653699 - Isavuconazole | 1,243,620,000 | 18,655,000 |
| 633 | PP2500653700 - Isoleucin;Leucine; Lysine; Methionine; Phenyl-alanine; Threonine ; Tryptophan;Valine; Arginine; Histidine; Alanin; Aspartic acid; Glutamic acid; Glycine; Proline; Serine; Natri hydroxide; Natri cloride; Natri acetat trihydrat; Kali acetat; Magnesium acetat tetrahydrat; calcium chloride dihydrat; glucose; Sodium dihydrogen phosphat dihydrat; Zinc acetat dihydrat; Soyabean Oil Refined; Medium-chaintriglyceride | 3,780,000,000 | 56,700,000 |
| 634 | PP2500653701 - Isoleucine, Leucine , Lysine Hydrochloride , Methionine , Phenylalanine, threonine , Tryptophan, Valine , Arginine glutamate , Histidine hydrochloride monohydrate, Alanine, Aspartic Acid , Glutamic Acid , Glycine , Proline , Serine , Magnesium acetate tetrahydrate, Sodium acetate trihydrate, Sodium chloride, Sodium hydroxide, Potassium hydroxide, Potassium Dihydrogen Phosphate, Glucose khan (Dưới dạng Glucose monohydrate), Calcium Chloride Dihydrate | 3,439,695,000 | 51,596,000 |
| 635 | PP2500653702 - Isosorbid dinitrat | 7,252,000 | 109,000 |
| 636 | PP2500653703 - Isosorbid dinitrat | 310,000 | 5,000 |
| 637 | PP2500653704 - Isosorbid mononitrat | 33,725,580 | 506,000 |
| 638 | PP2500653705 - Itraconazol | 41,920,000 | 629,000 |
| 639 | PP2500653706 - Itraconazol | 22,050,000 | 331,000 |
| 640 | PP2500653707 - Itraconazol | 5,900,000 | 89,000 |
| 641 | PP2500653708 - Ivermectin | 29,400,000 | 441,000 |
| 642 | PP2500653709 - Ivermectin | 1,960,000 | 30,000 |
| 643 | PP2500653710 - Kali chlorid | 28,050,000 | 421,000 |
| 644 | PP2500653711 - Kali chlorid | 440,000,000 | 6,600,000 |
| 645 | PP2500653712 - Kali chlorid | 75,883,500 | 1,139,000 |
| 646 | PP2500653713 - Kali chlorid | 447,856,500 | 6,718,000 |
| 647 | PP2500653714 - Kali chlorid | 104,300,000 | 1,565,000 |
| 648 | PP2500653715 - Kali chlorid | 10,042,500 | 151,000 |
| 649 | PP2500653716 - Kali chlorid | 521,062,500 | 7,816,000 |
| 650 | PP2500653717 - Kẽm gluconat | 31,500,000 | 473,000 |
| 651 | PP2500653718 - Kẽm gluconat | 3,840,000 | 58,000 |
| 652 | PP2500653719 - Ketamin | 65,360,000 | 981,000 |
| 653 | PP2500653720 - Ketoprofen | 308,964,600 | 4,635,000 |
| 654 | PP2500653721 - Ketoprofen | 74,000,000 | 1,110,000 |
| 655 | PP2500653722 - Ketoprofen | 982,600 | 15,000 |
| 656 | PP2500653723 - Ketorolac tromethamine | 700,000,000 | 10,500,000 |
| 657 | PP2500653724 - Ketorolac tromethamine | 109,810,000 | 1,648,000 |
| 658 | PP2500653725 - Ketotifen | 3,276,000 | 50,000 |
| 659 | PP2500653726 - Lactobacillus acidophilus | 91,520,000 | 1,373,000 |
| 660 | PP2500653727 - Lactulose | 109,298,000 | 1,640,000 |
| 661 | PP2500653728 - L-Alanine + L-Arginine + Glycine + L-Histidine + L-Isoleucine + L-Leucine + L-Lysine + L-Methionine + L-Phenylalanine + L-Proline + L-Serine + L-Threonine + L-Tryptophan + L-Valine + L-cystein | 798,000,000 | 11,970,000 |
| 662 | PP2500653729 - L-Alanine + L-Arginine + L-aspartic acid + L-Glutamic acid + Glycine + L-Histidine + L-Isoleucine + L-Leucine + L-Lysine acetate + L-Methionine + L-Phenylalanine + L-Proline + L-Serine + L-Threonine + L-Tryptophan + L-Tyrosine + L-Valine + L-cystein | 18,144,000 | 273,000 |
| 663 | PP2500653730 - L-Alanine + L-Arginine + L-aspartic acid + L-Glutamic acid + Glycine + L-Histidine + L-Isoleucine + L-Leucine + L-Lysine acetate + L-Methionine + L-Phenylalanine + L-Proline + L-Serine + L-Threonine + L-Tryptophan + L-Tyrosine + L-Valine + L-cystein | 97,300,000 | 1,460,000 |
| 664 | PP2500653731 - Lamivudin | 1,100,000 | 17,000 |
| 665 | PP2500653732 - Lamivudin | 1,050,000 | 16,000 |
| 666 | PP2500653733 - Lamotrigin | 102,900,000 | 1,544,000 |
| 667 | PP2500653734 - Lamotrigin | 33,900,000 | 509,000 |
| 668 | PP2500653735 - Lamotrigin | 60,000,000 | 900,000 |
| 669 | PP2500653736 - Lamotrigin | 8,127,000 | 122,000 |
| 670 | PP2500653737 - L-Arginine HCl + Glycine + L-Histidine HCl hydrat + L-Isoleucine + L-Leucine + L-Lysine HCl + L-Methionine + L-Phenylalanine + L-Threonine + L-Tryptophan + L-Valine + Xylitol | 176,800,000 | 2,652,000 |
| 671 | PP2500653738 - L-Arginine HCl + Glycine + L-Histidine HCl hydrat + L-Isoleucine + L-Leucine + L-Lysine HCl + L-Methionine + L-Phenylalanine + L-Threonine + L-Tryptophan + L-Valine + Xylitol | 176,800,000 | 2,652,000 |
| 672 | PP2500653739 - L-Cystin + Vit B6 | 882,000 | 14,000 |
| 673 | PP2500653740 - Lenvatinib | 680,400,000 | 10,206,000 |
| 674 | PP2500653741 - Letrozole | 188,280,000 | 2,825,000 |
| 675 | PP2500653742 - Levetiracetam | 285,000,000 | 4,275,000 |
| 676 | PP2500653743 - Levetiracetam | 203,175,000 | 3,048,000 |
| 677 | PP2500653744 - Levetiracetam | 2,367,000,000 | 35,505,000 |
| 678 | PP2500653745 - Levetiracetam | 874,650,000 | 13,120,000 |
| 679 | PP2500653746 - Levetiracetam | 682,500,000 | 10,238,000 |
| 680 | PP2500653747 - Levobupivacain | 1,094,940,000 | 16,425,000 |
| 681 | PP2500653748 - Levocetirizin dihydrochorid | 54,520,000 | 818,000 |
| 682 | PP2500653749 - Levocetirizin dihydroclorid | 113,526,000 | 1,703,000 |
| 683 | PP2500653750 - Levocetirizin dihydroclorid | 2,800,000 | 42,000 |
| 684 | PP2500653751 - Levocetirizin dihydroclorid | 18,000,000 | 270,000 |
| 685 | PP2500653752 - Levocetirizin dihydroclorid | 1,612,000 | 25,000 |
| 686 | PP2500653753 - Levodopa + Benserazid | 3,780,000,000 | 56,700,000 |
| 687 | PP2500653754 - Levodopa + Benserazid | 897,582,000 | 13,464,000 |
| 688 | PP2500653755 - Levodopa + Carbidopa | 290,000,000 | 4,350,000 |
| 689 | PP2500653756 - Levodopa + Carbidopa | 213,900,000 | 3,209,000 |
| 690 | PP2500653757 - Levodopa + Carbidopa | 1,651,155,000 | 24,768,000 |
| 691 | PP2500653758 - Levodopa + Carbidopa | 1,200,000,000 | 18,000,000 |
| 692 | PP2500653759 - Levodopa + Carbidopa | 596,400,000 | 8,946,000 |
| 693 | PP2500653760 - Levodopa+Carbidopa+Entacapone | 2,080,000,000 | 31,200,000 |
| 694 | PP2500653761 - Levofloxacin | 908,690,000 | 13,631,000 |
| 695 | PP2500653762 - Levofloxacin | 300,000,000 | 4,500,000 |
| 696 | PP2500653763 - Levofloxacin | 65,177,700 | 978,000 |
| 697 | PP2500653764 - Levofloxacin | 19,383,000 | 291,000 |
| 698 | PP2500653765 - Levofloxacin | 4,498,200 | 68,000 |
| 699 | PP2500653766 - Levofloxacin | 2,659,200,000 | 39,888,000 |
| 700 | PP2500653767 - Levofloxacin | 1,170,150,000 | 17,553,000 |
| 701 | PP2500653768 - Levonorgestrel | 114,719,055 | 1,721,000 |
| 702 | PP2500653769 - Levosulpirid | 188,000,000 | 2,820,000 |
| 703 | PP2500653770 - Levosulpirid | 90,360,000 | 1,356,000 |
| 704 | PP2500653771 - Levothyroxin natri | 22,248,000 | 334,000 |
| 705 | PP2500653772 - Levothyroxin natri | 8,937,600 | 135,000 |
| 706 | PP2500653773 - Lidocain | 284,610,000 | 4,270,000 |
| 707 | PP2500653774 - Lidocain + Prilocain | 365,000,000 | 5,475,000 |
| 708 | PP2500653775 - Lidocain HCl | 1,404,000,000 | 21,060,000 |
| 709 | PP2500653776 - Lidocain HCl + Adrenalin | 119,952,000 | 1,800,000 |
| 710 | PP2500653777 - Lidocain HCl + Adrenalin | 418,068,000 | 6,272,000 |
| 711 | PP2500653778 - Linezolid | 29,232,000 | 439,000 |
| 712 | PP2500653779 - Linezolid | 92,736,000 | 1,392,000 |
| 713 | PP2500653780 - Linezolid | 382,200,000 | 5,733,000 |
| 714 | PP2500653781 - Linezolid | 83,790,000 | 1,257,000 |
| 715 | PP2500653782 - Linezolid | 852,846,000 | 12,793,000 |
| 716 | PP2500653783 - Linezolid | 472,000,000 | 7,080,000 |
| 717 | PP2500653784 - Lisinopril | 8,190,000 | 123,000 |
| 718 | PP2500653785 - Lisinopril | 5,040,000 | 76,000 |
| 719 | PP2500653786 - Lisinopril | 33,600,000 | 504,000 |
| 720 | PP2500653787 - Lisinopril | 6,590,000 | 99,000 |
| 721 | PP2500653788 - Lisinopril | 1,260,000 | 19,000 |
| 722 | PP2500653789 - L-Isoleucine + L-Leucine + L-Lysine acetat + L-Methionine + L-Phenylalanine + L-Threonine + L-Tryptophan + L-Valine + L-Alanine + L-Arginine + L-Aspartic acid + L-Glutamic acid + L-Histidine + L-Proline + L-Serine + L-tyrosine + glycin (acid amin cho suy thận) | 641,744,160 | 9,627,000 |
| 723 | PP2500653790 - L-Isoleucine + L-Leucine + L-Lysine HCl + L-Methionine + L-Phenylalamine + L-Threonine + L-Tryptophan + L-Valine + L-Histidine HCL hydrate | 50,400,000 | 756,000 |
| 724 | PP2500653791 - L-Isoleucine + L-Leucine + L-Valin | 780,000,000 | 11,700,000 |
| 725 | PP2500653792 - L-Isoleucine + L-Leucine + L-Valin | 170,000,000 | 2,550,000 |
| 726 | PP2500653793 - L-Isoleucine, L-Leucine, L-Lysine, L-Methionine, L-Cysteine, L-Phenylalanine, L-Threonine, L-Tryptophan, L-Valine, L-Arginine, L-Histidine, Glycine, L-Alanine, L-Proline, L-Serine (acid amin cho suy gan) | 1,254,600,000 | 18,819,000 |
| 727 | PP2500653794 - L-Isoleucine, L-Leucine, L-Lysine, L-Methionine, L-Cysteine, L-Phenylalanine, L-Threonine, L-Tryptophan, L-Valine, L-Arginine, L-Histidine, Glycine, L-Alanine, L-Proline, L-Serine (acid amin cho suy gan) | 225,000,000 | 3,375,000 |
| 728 | PP2500653795 - Loperamid HCl | 9,570,900 | 144,000 |
| 729 | PP2500653796 - L-ornithin- L-Aspartat | 648,750,000 | 9,732,000 |
| 730 | PP2500653797 - L-ornithin- L-Aspartat | 185,450,000 | 2,782,000 |
| 731 | PP2500653798 - Losartan Kali | 221,250,000 | 3,319,000 |
| 732 | PP2500653799 - Losartan Kali | 40,000,000 | 600,000 |
| 733 | PP2500653800 - Losartan Kali | 32,000,000 | 480,000 |
| 734 | PP2500653801 - Losartan Kali | 24,590,160 | 369,000 |
| 735 | PP2500653802 - Losartan Kali | 90,000,000 | 1,350,000 |
| 736 | PP2500653803 - Losartan Kali | 3,360,000 | 51,000 |
| 737 | PP2500653804 - Losartan Kali | 280,650,950 | 4,210,000 |
| 738 | PP2500653805 - Losartan Kali | 20,020,800 | 301,000 |
| 739 | PP2500653806 - Macrogol 4000 | 626,565,600 | 9,399,000 |
| 740 | PP2500653807 - Macrogol 4000 | 198,800,000 | 2,982,000 |
| 741 | PP2500653808 - Macrogol 4000 + Na sulfat + Na bicarbonat + NaCl + KCl | 1,978,350,000 | 29,676,000 |
| 742 | PP2500653809 - Macrogol 4000 + Na sulfat + Na bicarbonat + NaCl + KCl | 1,319,472,000 | 19,793,000 |
| 743 | PP2500653810 - Magnesi aspartat + Kali aspartat | 140,000,000 | 2,100,000 |
| 744 | PP2500653811 - Magnesi aspartat + Kali aspartat | 25,200,000 | 378,000 |
| 745 | PP2500653812 - Magnesi lactat dihydrat + Pyridoxin hydroclorid (Vitamin B6) | 107,100,000 | 1,607,000 |
| 746 | PP2500653813 - Magnesi lactat dihydrat + Pyridoxin hydroclorid (Vitamin B6) | 14,630,500 | 220,000 |
| 747 | PP2500653814 - Magnesi lactat dihydrat + Pyridoxin hydroclorid (Vitamin B6) | 166,648,000 | 2,500,000 |
| 748 | PP2500653815 - Magnesi sulfat | 175,740,000 | 2,637,000 |
| 749 | PP2500653816 - Magnesium gluconat + calcium glycerophosphat | 68,005,000 | 1,021,000 |
| 750 | PP2500653817 - Magnesium sulphat heptahydrat | 5,180,000 | 78,000 |
| 751 | PP2500653818 - Mannitol | 58,485,000 | 878,000 |
| 752 | PP2500653819 - Mebendazol | 2,200,000 | 33,000 |
| 753 | PP2500653820 - Mebeverin HCl | 6,820,800 | 103,000 |
| 754 | PP2500653821 - Mebeverin HCl | 762,450,000 | 11,437,000 |
| 755 | PP2500653822 - Mecobalamin | 1,915,640 | 29,000 |
| 756 | PP2500653823 - Mecobalamin | 50,936,200 | 765,000 |
| 757 | PP2500653824 - Melatonin | 396,000 | 6,000 |
| 758 | PP2500653825 - Meloxicam | 51,264,780 | 769,000 |
| 759 | PP2500653826 - Meloxicam | 784,000 | 12,000 |
| 760 | PP2500653827 - Meloxicam | 900,000 | 14,000 |
| 761 | PP2500653828 - Memantine HCl | 10,800,000 | 162,000 |
| 762 | PP2500653829 - Mepivacain HCl | 96,564,000 | 1,449,000 |
| 763 | PP2500653830 - Meropenem | 350,000,000 | 5,250,000 |
| 764 | PP2500653831 - Meropenem | 626,458,000 | 9,397,000 |
| 765 | PP2500653832 - Mesalamin | 248,000,000 | 3,720,000 |
| 766 | PP2500653833 - Mesalazin | 1,254,810,600 | 18,823,000 |
| 767 | PP2500653834 - Mesalazin | 60,952,500 | 915,000 |
| 768 | PP2500653835 - Mesalazin | 1,112,925 | 17,000 |
| 769 | PP2500653836 - Mesalazin | 635,600,000 | 9,534,000 |
| 770 | PP2500653837 - Mesalazin | 2,386,674,000 | 35,801,000 |
| 771 | PP2500653838 - Mesalazin | 368,000,000 | 5,520,000 |
| 772 | PP2500653839 - Mesalazin | 535,200,000 | 8,028,000 |
| 773 | PP2500653840 - Mesalazin | 478,800,000 | 7,182,000 |
| 774 | PP2500653841 - Mesna | 15,934,800 | 240,000 |
| 775 | PP2500653842 - Mesna | 40,950,000 | 615,000 |
| 776 | PP2500653843 - Metformin HCl | 99,180,000 | 1,488,000 |
| 777 | PP2500653844 - Metformin HCl | 85,600,000 | 1,284,000 |
| 778 | PP2500653845 - Metformin HCl | 236,138,000 | 3,543,000 |
| 779 | PP2500653846 - Metformin HCl | 107,205,000 | 1,609,000 |
| 780 | PP2500653847 - Metformin HCl | 36,400,000 | 546,000 |
| 781 | PP2500653848 - Metformin HCl | 18,588,800 | 279,000 |
| 782 | PP2500653849 - Metformin HCl | 181,900,000 | 2,729,000 |
| 783 | PP2500653850 - Metformin HCl | 44,467,000 | 668,000 |
| 784 | PP2500653851 - Metformin HCl | 46,000,000 | 690,000 |
| 785 | PP2500653852 - Metformin HCl + Glibenclamid | 45,372,000 | 681,000 |
| 786 | PP2500653853 - Metformin HCl + Glibenclamid | 9,120,000 | 137,000 |
| 787 | PP2500653854 - Methotrexat | 168,000,000 | 2,520,000 |
| 788 | PP2500653855 - Methotrexat | 83,580,000 | 1,254,000 |
| 789 | PP2500653856 - Methotrexat | 70,000,000 | 1,050,000 |
| 790 | PP2500653857 - Methoxy polyethylene glycol-epoetin beta | 12,508,650,000 | 187,630,000 |
| 791 | PP2500653858 - Methoxy polyethylene glycol-epoetin beta | 2,632,245,000 | 39,484,000 |
| 792 | PP2500653859 - Methoxy polyethylene glycol-epoetin beta | 8,817,900,000 | 132,269,000 |
| 793 | PP2500653860 - Methylene Blue | 96,900,000 | 1,454,000 |
| 794 | PP2500653861 - Methylprednisolon | 261,000,000 | 3,915,000 |
| 795 | PP2500653862 - Methylprednisolon | 326,700,000 | 4,901,000 |
| 796 | PP2500653863 - Metoclopramid HCl | 582,342,000 | 8,736,000 |
| 797 | PP2500653864 - Metoclopramid HCl | 120,000,000 | 1,800,000 |
| 798 | PP2500653865 - Metoclopramid HCl | 20,400,000 | 306,000 |
| 799 | PP2500653866 - Metoprolol tartrat | 225,000,000 | 3,375,000 |
| 800 | PP2500653867 - Metoprolol tartrat | 354,240,000 | 5,314,000 |
| 801 | PP2500653868 - Metronidazol + Miconazol nitrat | 3,319,750 | 50,000 |
| 802 | PP2500653869 - Metronidazol + neomycin sulfat + nystatin | 5,940,000 | 90,000 |
| 803 | PP2500653870 - Mg Aspartat + K Aspartat | 4,600,000 | 69,000 |
| 804 | PP2500653871 - Midazolam | 240,000,000 | 3,600,000 |
| 805 | PP2500653872 - Midazolam | 2,100,400,000 | 31,506,000 |
| 806 | PP2500653873 - Midazolam | 875,000,000 | 13,125,000 |
| 807 | PP2500653874 - Mifepriston | 50,702,000 | 761,000 |
| 808 | PP2500653875 - Milrinon | 485,100,000 | 7,277,000 |
| 809 | PP2500653876 - Minocyclin | 94,250,000 | 1,414,000 |
| 810 | PP2500653877 - Minocyclin | 5,880,000 | 89,000 |
| 811 | PP2500653878 - Minocyclin | 2,249,100 | 34,000 |
| 812 | PP2500653879 - Mirabegron | 30,870,000 | 464,000 |
| 813 | PP2500653880 - Mirtazapin | 697,500,000 | 10,463,000 |
| 814 | PP2500653881 - Mirtazapin | 73,950,000 | 1,110,000 |
| 815 | PP2500653882 - Mirtazapin | 23,940,000 | 360,000 |
| 816 | PP2500653883 - Mometason furoat | 8,344,500 | 126,000 |
| 817 | PP2500653884 - Monobasic Natri phosphat + Dibasic Natri phosphat | 1,327,500,000 | 19,913,000 |
| 818 | PP2500653885 - Monobasic Natri phosphat + Dibasic Natri phosphat | 888,772,500 | 13,332,000 |
| 819 | PP2500653886 - Montelukast | 330,750,000 | 4,962,000 |
| 820 | PP2500653887 - Montelukast | 15,300,000 | 230,000 |
| 821 | PP2500653888 - Montelukast | 4,060,000 | 61,000 |
| 822 | PP2500653889 - Montelukast | 4,125,000 | 62,000 |
| 823 | PP2500653890 - Montelukast | 9,620,000 | 145,000 |
| 824 | PP2500653891 - Morphin HCl | 126,735,000 | 1,902,000 |
| 825 | PP2500653892 - Morphin sulfat | 35,000,000 | 525,000 |
| 826 | PP2500653893 - Morphin sulfat | 471,900,000 | 7,079,000 |
| 827 | PP2500653894 - Morphin sulfat (5H2O) | 489,680,000 | 7,346,000 |
| 828 | PP2500653895 - Mosaprid citrat | 19,500,000 | 293,000 |
| 829 | PP2500653896 - Mosaprid citrat | 10,350,000 | 156,000 |
| 830 | PP2500653897 - Moxifloxacin | 16,110,000 | 242,000 |
| 831 | PP2500653898 - Moxifloxacin | 15,062,250 | 226,000 |
| 832 | PP2500653899 - Mucopolysaccharide | 12,097,350 | 182,000 |
| 833 | PP2500653900 - Mupirocin | 24,090,000 | 362,000 |
| 834 | PP2500653901 - Mupirocin | 8,969,800 | 135,000 |
| 835 | PP2500653902 - Mycophenolat mofetil | 16,104,375,000 | 241,566,000 |
| 836 | PP2500653903 - Mycophenolat mofetil | 1,500,000,000 | 22,500,000 |
| 837 | PP2500653904 - Mycophenolate mofetil | 616,000,000 | 9,240,000 |
| 838 | PP2500653905 - Mycophenolic acid (dưới dạng Mycophenolat Natri) | 7,300,644,000 | 109,510,000 |
| 839 | PP2500653906 - Mycophenolic acid (dưới dạng Mycophenolat Natri) | 13,173,542,000 | 197,604,000 |
| 840 | PP2500653907 - NaCl + Na bicarbonat + KCl + dextrose khan | 8,040,000 | 121,000 |
| 841 | PP2500653908 - Naftidrofuryl oxalat | 267,600,000 | 4,014,000 |
| 842 | PP2500653909 - Naloxone HCl | 5,719,560 | 86,000 |
| 843 | PP2500653910 - Naloxone HCl | 2,940,000 | 45,000 |
| 844 | PP2500653911 - Naproxen | 19,110,000 | 287,000 |
| 845 | PP2500653912 - Natri bicarbonat | 38,400,000 | 576,000 |
| 846 | PP2500653913 - Natri bicarbonat | 247,950,000 | 3,720,000 |
| 847 | PP2500653914 - Natri bicarbonat | 207,230,000 | 3,109,000 |
| 848 | PP2500653915 - Natri bicarbonat | 118,440,000 | 1,777,000 |
| 849 | PP2500653916 - Natri chlorid + kali chlorid + magnesi chlorid hexahydrat + calci chlorid dihydrat + natri acetate trihydrat + L-malic acid | 321,709,500 | 4,826,000 |
| 850 | PP2500653917 - Natri clorid | 28,938,000 | 435,000 |
| 851 | PP2500653918 - Natri clorid | 2,592,218,440 | 38,884,000 |
| 852 | PP2500653919 - Natri clorid | 517,365,100 | 7,761,000 |
| 853 | PP2500653920 - Natri clorid | 2,841,312,000 | 42,620,000 |
| 854 | PP2500653921 - Natri clorid | 2,186,100,000 | 32,792,000 |
| 855 | PP2500653922 - Natri clorid | 54,225,600 | 814,000 |
| 856 | PP2500653923 - Natri clorid | 643,560,000 | 9,654,000 |
| 857 | PP2500653924 - Natri clorid | 2,916,270,000 | 43,745,000 |
| 858 | PP2500653925 - Natri clorid | 365,760,000 | 5,487,000 |
| 859 | PP2500653926 - Natri clorid | 1,482,000 | 23,000 |
| 860 | PP2500653927 - Natri clorid | 118,461,700 | 1,777,000 |
| 861 | PP2500653928 - Natri clorid + Kali clorid + Calci Clorid. 2H2O + Natri Lactat + dextrose khan | 782,775,000 | 11,742,000 |
| 862 | PP2500653929 - Natri clorid + Kali clorid + Monobasic kali phosphat + Natri acetat.3H2O + Magne sulfat.7H2O + Kẽm sulfat.7H2O + Dextrose Anhydrous | 221,000,000 | 3,315,000 |
| 863 | PP2500653930 - Natri Dexamethason Metasulfobenzoat + Neomycin Sulfat + Polymycin B Sulfat | 8,580,000 | 129,000 |
| 864 | PP2500653931 - Natri hyaluronate | 38,640,000 | 580,000 |
| 865 | PP2500653932 - Natri polystyren sulfonat | 204,880,000 | 3,074,000 |
| 866 | PP2500653933 - Nefopam HCl | 1,891,750,000 | 28,377,000 |
| 867 | PP2500653934 - Nefopam HCl | 161,280,000 | 2,420,000 |
| 868 | PP2500653935 - Nefopam HCl | 78,750,000 | 1,182,000 |
| 869 | PP2500653936 - Neostigmin metylsulfat | 798,750,000 | 11,982,000 |
| 870 | PP2500653937 - Neostigmin metylsulfat | 193,200,000 | 2,898,000 |
| 871 | PP2500653938 - Neostigmin metylsulfat | 94,250,000 | 1,414,000 |
| 872 | PP2500653939 - Nhôm hydroxyd + magnesium hydroxide + simethicon | 823,500,000 | 12,353,000 |
| 873 | PP2500653940 - Nicardipin HCl | 3,137,500,000 | 47,063,000 |
| 874 | PP2500653941 - Nicardipin HCl | 840,000,000 | 12,600,000 |
| 875 | PP2500653942 - Nifedipine | 431,200,000 | 6,468,000 |
| 876 | PP2500653943 - Nimodipin | 111,720,000 | 1,676,000 |
| 877 | PP2500653944 - Nimodipin | 27,000,000 | 405,000 |
| 878 | PP2500653945 - Nimodipin | 37,520,000 | 563,000 |
| 879 | PP2500653946 - Nimodipin | 787,500 | 12,000 |
| 880 | PP2500653947 - Nintedanib | 41,107,560 | 617,000 |
| 881 | PP2500653948 - Nintedanib | 267,199,140 | 4,008,000 |
| 882 | PP2500653949 - Nitrofurantoin | 16,128,000 | 242,000 |
| 883 | PP2500653950 - Nitroglycerin | 19,500,000 | 293,000 |
| 884 | PP2500653951 - NorAdrenalin | 1,320,000,000 | 19,800,000 |
| 885 | PP2500653952 - NorAdrenalin | 80,464,000 | 1,207,000 |
| 886 | PP2500653953 - NorAdrenalin | 401,200,000 | 6,018,000 |
| 887 | PP2500653954 - NorAdrenalin | 77,000,000 | 1,155,000 |
| 888 | PP2500653955 - NorAdrenalin (Norepinephrine) | 72,500,000 | 1,088,000 |
| 889 | PP2500653956 - Norfloxacin | 3,780,000 | 57,000 |
| 890 | PP2500653957 - Nước cất pha tiêm | 85,645,980 | 1,285,000 |
| 891 | PP2500653958 - Nước cất pha tiêm | 192,104,640 | 2,882,000 |
| 892 | PP2500653959 - Nước cất pha tiêm | 330,926,400 | 4,964,000 |
| 893 | PP2500653960 - Nystatin | 32,340,000 | 486,000 |
| 894 | PP2500653961 - Nystatin | 37,310,000 | 560,000 |
| 895 | PP2500653962 - Octreotid | 461,895,000 | 6,929,000 |
| 896 | PP2500653963 - Octreotid | 154,000,000 | 2,310,000 |
| 897 | PP2500653964 - Octreotid | 2,255,660,904 | 33,835,000 |
| 898 | PP2500653965 - Octreotid | 3,586,412,700 | 53,797,000 |
| 899 | PP2500653966 - Olanzapin | 48,000,000 | 720,000 |
| 900 | PP2500653967 - Olanzapin | 3,360,000 | 51,000 |
| 901 | PP2500653968 - Olanzapin | 23,100,000 | 347,000 |
| 902 | PP2500653969 - Olanzapin | 72,500,000 | 1,088,000 |
| 903 | PP2500653970 - Olanzapin | 7,791,480 | 117,000 |
| 904 | PP2500653971 - Olanzapin | 3,050,000 | 46,000 |
| 905 | PP2500653972 - Ondansetron | 13,083,000 | 197,000 |
| 906 | PP2500653973 - Ondansetron | 1,756,000,000 | 26,340,000 |
| 907 | PP2500653974 - Ondansetron | 230,750,000 | 3,462,000 |
| 908 | PP2500653975 - Oseltamivir | 166,044,900 | 2,491,000 |
| 909 | PP2500653976 - Oseltamivir | 45,000,000 | 675,000 |
| 910 | PP2500653977 - Otilonium bromid | 24,900,000 | 374,000 |
| 911 | PP2500653978 - Oxacillin | 72,000,000 | 1,080,000 |
| 912 | PP2500653979 - Oxacillin | 40,500,000 | 608,000 |
| 913 | PP2500653980 - Oxcarbazepin | 1,210,325,760 | 18,155,000 |
| 914 | PP2500653981 - Oxcarbazepin | 278,880,000 | 4,184,000 |
| 915 | PP2500653982 - Oxytocin | 1,037,500,000 | 15,563,000 |
| 916 | PP2500653983 - Paclitaxel | 63,599,760 | 954,000 |
| 917 | PP2500653984 - Paclitaxel | 808,500,000 | 12,128,000 |
| 918 | PP2500653985 - Palbociclib | 1,003,200,000 | 15,048,000 |
| 919 | PP2500653986 - Palbociclib | 809,200,000 | 12,138,000 |
| 920 | PP2500653987 - Palbociclib | 221,940,000 | 3,330,000 |
| 921 | PP2500653988 - Palonosetron | 1,050,000,000 | 15,750,000 |
| 922 | PP2500653989 - Pancreatin | 2,123,965,000 | 31,860,000 |
| 923 | PP2500653990 - Pantoprazol | 103,000,000 | 1,545,000 |
| 924 | PP2500653991 - Pantoprazol | 40,480,000 | 608,000 |
| 925 | PP2500653992 - Pantoprazol | 184,899,500 | 2,774,000 |
| 926 | PP2500653993 - Pantoprazol | 37,554,400 | 564,000 |
| 927 | PP2500653994 - Pantoprazole | 34,020,000 | 511,000 |
| 928 | PP2500653995 - Papaverin HCl | 1,700,000 | 26,000 |
| 929 | PP2500653996 - Paracetamol | 654,820 | 10,000 |
| 930 | PP2500653997 - Paracetamol | 1,063,422,360 | 15,952,000 |
| 931 | PP2500653998 - Paracetamol | 501,790 | 8,000 |
| 932 | PP2500653999 - Paracetamol | 228,000 | 4,000 |
| 933 | PP2500654000 - Paracetamol | 1,082,824,280 | 16,243,000 |
| 934 | PP2500654001 - Paracetamol | 324,000,000 | 4,860,000 |
| 935 | PP2500654002 - Paracetamol | 229,500,000 | 3,443,000 |
| 936 | PP2500654003 - Paracetamol | 226,800 | 4,000 |
| 937 | PP2500654004 - Paracetamol + codein phosphat | 140,718,900 | 2,111,000 |
| 938 | PP2500654005 - Paracetamol + codein phosphat | 12,995,000 | 195,000 |
| 939 | PP2500654006 - Paracetamol + codein phosphat | 42,348,000 | 636,000 |
| 940 | PP2500654007 - Paracetamol + codein phosphat | 37,740,000 | 567,000 |
| 941 | PP2500654008 - Paracetamol + codein phosphat | 11,600,000 | 174,000 |
| 942 | PP2500654009 - Paracetamol + Tramadol HCl | 318,486,000 | 4,778,000 |
| 943 | PP2500654010 - Paracetamol + Tramadol HCl | 44,924,000 | 674,000 |
| 944 | PP2500654011 - Paroxetin | 655,600,000 | 9,834,000 |
| 945 | PP2500654012 - Paroxetin | 98,700,000 | 1,481,000 |
| 946 | PP2500654013 - Paroxetin | 871,350,000 | 13,071,000 |
| 947 | PP2500654014 - Pazopanib | 764,400,000 | 11,466,000 |
| 948 | PP2500654015 - Pegfilgrastim | 2,167,620,000 | 32,515,000 |
| 949 | PP2500654016 - Pegfilgrastim | 1,186,000,000 | 17,790,000 |
| 950 | PP2500654017 - Pembrolizumab | 44,010,960,000 | 660,165,000 |
| 951 | PP2500654018 - Pemetrexed | 315,315,000 | 4,730,000 |
| 952 | PP2500654019 - Pemetrexed | 265,864,800 | 3,988,000 |
| 953 | PP2500654020 - Perampanel | 131,250,000 | 1,969,000 |
| 954 | PP2500654021 - Perampanel | 42,000,000 | 630,000 |
| 955 | PP2500654022 - Perampanel | 29,400,000 | 441,000 |
| 956 | PP2500654023 - Perindopril arginin + Amlodipin | 107,303,800 | 1,610,000 |
| 957 | PP2500654024 - Perindopril arginin + Amlodipin | 96,067,270 | 1,442,000 |
| 958 | PP2500654025 - Perindopril arginin + Amlodipin | 119,200,000 | 1,788,000 |
| 959 | PP2500654026 - Perindopril arginin + Amlodipin | 32,319,000 | 485,000 |
| 960 | PP2500654027 - Perindopril arginin + Amlodipin | 65,890,000 | 989,000 |
| 961 | PP2500654028 - Perindopril arginin + Amlodipin | 463,602,040 | 6,955,000 |
| 962 | PP2500654029 - Perindopril arginin + Amlodipin | 195,000,000 | 2,925,000 |
| 963 | PP2500654030 - Perindopril Arginin + Indapamid | 65,000,000 | 975,000 |
| 964 | PP2500654031 - Perindopril Arginin + Indapamid | 5,460,000 | 82,000 |
| 965 | PP2500654032 - Perindopril Arginin+Amlodipin | 65,890,000 | 989,000 |
| 966 | PP2500654033 - Perindopril arginine + Indapamide + Amlodipine | 83,475,000 | 1,253,000 |
| 967 | PP2500654034 - Perindopril arginine + Indapamide + Amlodipine | 48,972,000 | 735,000 |
| 968 | PP2500654035 - Perindopril arginine + Indapamide + Amlodipine | 40,217,900 | 604,000 |
| 969 | PP2500654036 - Perindopril arginine + Indapamide + Amlordipine | 213,925,000 | 3,209,000 |
| 970 | PP2500654037 - Pertuzumab + Trastuzumab | 670,219,230 | 10,054,000 |
| 971 | PP2500654038 - Pertuzumab + Trastuzumab | 3,727,348,850 | 55,911,000 |
| 972 | PP2500654039 - Pethidin HCl | 41,580,000 | 624,000 |
| 973 | PP2500654040 - Phần chiết lipid-sterol của cây Serenoa repens | 157,332,000 | 2,360,000 |
| 974 | PP2500654041 - Phenazone+Lidocain HCl | 1,188,000 | 18,000 |
| 975 | PP2500654042 - Phenobarbital | 189,000 | 3,000 |
| 976 | PP2500654043 - Phenobarbital Natri | 819,000 | 13,000 |
| 977 | PP2500654044 - Phenylephrine | 904,425,000 | 13,567,000 |
| 978 | PP2500654045 - Phenytoin | 5,292,000 | 80,000 |
| 979 | PP2500654046 - Phospholipid đậu nành | 243,000,000 | 3,645,000 |
| 980 | PP2500654047 - Phức hợp Prothrombin người cô đặc (Phức hợp yếu tố II, VII, IX, X) | 680,400,000 | 10,206,000 |
| 981 | PP2500654048 - Pinene + Camphen + Cineol + Fenchone + Borneol + Anethol | 2,747,620 | 42,000 |
| 982 | PP2500654049 - Piracetam | 9,480,000 | 143,000 |
| 983 | PP2500654050 - Piracetam | 26,190,000 | 393,000 |
| 984 | PP2500654051 - Piracetam | 2,725,950 | 41,000 |
| 985 | PP2500654052 - Piracetam | 2,499,000 | 38,000 |
| 986 | PP2500654053 - Piracetam | 9,206,200 | 139,000 |
| 987 | PP2500654054 - Pitavastatin | 2,495,000 | 38,000 |
| 988 | PP2500654055 - Polyethylene glycol 400 + Propylene glycol | 171,810,000 | 2,578,000 |
| 989 | PP2500654056 - Polyethylene glycol 400 + Propylene glycol | 72,120,000 | 1,082,000 |
| 990 | PP2500654057 - Posaconazol | 120,960,000 | 1,815,000 |
| 991 | PP2500654058 - Posaconazol | 243,000,000 | 3,645,000 |
| 992 | PP2500654059 - Povidon Iod | 211,905,000 | 3,179,000 |
| 993 | PP2500654060 - Povidon Iod | 35,361,600 | 531,000 |
| 994 | PP2500654061 - Povidon Iod | 93,664,200 | 1,405,000 |
| 995 | PP2500654062 - Povidon Iod | 272,440,000 | 4,087,000 |
| 996 | PP2500654063 - Povidone Iodine | 4,499,950 | 68,000 |
| 997 | PP2500654064 - Pramipexol dihydrochlorid monohydrat | 1,353,750,000 | 20,307,000 |
| 998 | PP2500654065 - Pramipexol dihydrochlorid monohydrat | 435,960,000 | 6,540,000 |
| 999 | PP2500654066 - Pramipexol dihydrochlorid monohydrat | 330,000,000 | 4,950,000 |
| 1000 | PP2500654067 - Pramipexol dihydrochlorid monohydrat | 1,755,000,000 | 26,325,000 |
| 1001 | PP2500654068 - Pramipexol dihydrochlorid monohydrat | 8,400,000,000 | 126,000,000 |
| 1002 | PP2500654069 - Pramipexol dihydrochlorid monohydrat | 600,000,000 | 9,000,000 |
| 1003 | PP2500654070 - Prasugrel | 6,720,000 | 101,000 |
| 1004 | PP2500654071 - Praziquantel | 840,000 | 13,000 |
| 1005 | PP2500654072 - Prednisolon | 3,990,000 | 60,000 |
| 1006 | PP2500654073 - Prednisolon | 60,720,000 | 911,000 |
| 1007 | PP2500654074 - Prednisolon acetat | 2,904,000 | 44,000 |
| 1008 | PP2500654075 - Pregabalin | 647,500,000 | 9,713,000 |
| 1009 | PP2500654076 - Pregabalin | 65,344,000 | 981,000 |
| 1010 | PP2500654077 - Pregabalin | 7,297,850 | 110,000 |
| 1011 | PP2500654078 - Pregabalin | 1,440,000,000 | 21,600,000 |
| 1012 | PP2500654079 - Pregabalin | 89,775,000 | 1,347,000 |
| 1013 | PP2500654080 - Probenecid | 1,450,000 | 22,000 |
| 1014 | PP2500654081 - Progesteron | 6,084,000 | 92,000 |
| 1015 | PP2500654082 - Progesteron | 71,270,400 | 1,070,000 |
| 1016 | PP2500654083 - Progesteron | 22,020,000 | 331,000 |
| 1017 | PP2500654084 - Progesteron | 2,733,400 | 42,000 |
| 1018 | PP2500654085 - Promethazin HCl | 6,600,000 | 99,000 |
| 1019 | PP2500654086 - Propofol | 748,440,000 | 11,227,000 |
| 1020 | PP2500654087 - Propofol | 1,562,400,000 | 23,436,000 |
| 1021 | PP2500654088 - Propofol | 275,000,000 | 4,125,000 |
| 1022 | PP2500654089 - Propofol | 29,610,000 | 445,000 |
| 1023 | PP2500654090 - Propranolol HCl | 1,250,000 | 19,000 |
| 1024 | PP2500654091 - Propranolol HCl | 35,739,000 | 537,000 |
| 1025 | PP2500654092 - Prostaglandin E1 (Alprostadil) | 79,800,000 | 1,197,000 |
| 1026 | PP2500654093 - Protamin sulfat | 683,676,000 | 10,256,000 |
| 1027 | PP2500654094 - Pyridostigmin bromid | 445,000,000 | 6,675,000 |
| 1028 | PP2500654095 - Pyridostigmin bromid | 355,110,000 | 5,327,000 |
| 1029 | PP2500654096 - Quetiapin | 411,644,800 | 6,175,000 |
| 1030 | PP2500654097 - Quetiapin | 396,508,000 | 5,948,000 |
| 1031 | PP2500654098 - Quetiapin | 508,800,000 | 7,632,000 |
| 1032 | PP2500654099 - Quetiapin | 773,500,000 | 11,603,000 |
| 1033 | PP2500654100 - Rabeprazol Natri | 468,000,000 | 7,020,000 |
| 1034 | PP2500654101 - Rabeprazol Natri | 68,000,000 | 1,020,000 |
| 1035 | PP2500654102 - Rabeprazol Natri | 37,000,000 | 555,000 |
| 1036 | PP2500654103 - Rabeprazol Natri | 101,663,100 | 1,525,000 |
| 1037 | PP2500654104 - Rabeprazol Natri | 1,596,000,000 | 23,940,000 |
| 1038 | PP2500654105 - Rabeprazol Natri | 896,000,000 | 13,440,000 |
| 1039 | PP2500654106 - Rabeprazol Natri | 345,000,000 | 5,175,000 |
| 1040 | PP2500654107 - Racecadotril | 6,562,500 | 99,000 |
| 1041 | PP2500654108 - Ramipril | 1,536,000 | 24,000 |
| 1042 | PP2500654109 - Ramucirumab | 409,500,000 | 6,143,000 |
| 1043 | PP2500654110 - Ramucirumab | 813,750,000 | 12,207,000 |
| 1044 | PP2500654111 - Ranibizumab | 2,625,004,400 | 39,376,000 |
| 1045 | PP2500654112 - Repaglinid | 32,978,000 | 495,000 |
| 1046 | PP2500654113 - Repaglinid | 18,900,000 | 284,000 |
| 1047 | PP2500654114 - Ribociclib | 2,530,800,000 | 37,962,000 |
| 1048 | PP2500654115 - Rifaximin | 276,000,000 | 4,140,000 |
| 1049 | PP2500654116 - Rifaximin | 154,000,000 | 2,310,000 |
| 1050 | PP2500654117 - Rituximab | 1,297,518,900 | 19,463,000 |
| 1051 | PP2500654118 - Rituximab | 223,251,800 | 3,349,000 |
| 1052 | PP2500654119 - Rituximab | 4,140,187,500 | 62,103,000 |
| 1053 | PP2500654120 - Rituximab | 964,320,000 | 14,465,000 |
| 1054 | PP2500654121 - Rivaroxaban | 110,900,000 | 1,664,000 |
| 1055 | PP2500654122 - Rivaroxaban | 21,074,000 | 317,000 |
| 1056 | PP2500654123 - Rivaroxaban | 796,000,000 | 11,940,000 |
| 1057 | PP2500654124 - Rivaroxaban | 204,776,600 | 3,072,000 |
| 1058 | PP2500654125 - Rivaroxaban | 31,470,600 | 473,000 |
| 1059 | PP2500654126 - Rivaroxaban | 895,500,000 | 13,433,000 |
| 1060 | PP2500654127 - Rivaroxaban | 114,156,000 | 1,713,000 |
| 1061 | PP2500654128 - Rivaroxaban | 25,520,040 | 383,000 |
| 1062 | PP2500654129 - Rivastigmine | 567,000,000 | 8,505,000 |
| 1063 | PP2500654130 - Rocuronium bromid | 2,118,750,000 | 31,782,000 |
| 1064 | PP2500654131 - Rocuronium bromid | 861,000,000 | 12,915,000 |
| 1065 | PP2500654132 - Rosuvastatin | 81,900,000 | 1,229,000 |
| 1066 | PP2500654133 - Rosuvastatin | 21,860,000 | 328,000 |
| 1067 | PP2500654134 - Rosuvastatin | 93,800,000 | 1,407,000 |
| 1068 | PP2500654135 - Rosuvastatin | 91,864,480 | 1,378,000 |
| 1069 | PP2500654136 - Rosuvastatin | 2,050,000 | 31,000 |
| 1070 | PP2500654137 - Rosuvastatin | 18,000,000 | 270,000 |
| 1071 | PP2500654138 - Rosuvastatin + Ezetimib | 11,558,000 | 174,000 |
| 1072 | PP2500654139 - Rosuvastatin + Ezetimib | 25,426,000 | 382,000 |
| 1073 | PP2500654140 - Rotundin | 23,916,000 | 359,000 |
| 1074 | PP2500654141 - Rotundin | 21,420,000 | 322,000 |
| 1075 | PP2500654142 - Rupatadin | 68,268,000 | 1,025,000 |
| 1076 | PP2500654143 - Rutin + Vitamin C | 3,150,000 | 48,000 |
| 1077 | PP2500654144 - Rutin+Vitamin C | 3,864,000 | 58,000 |
| 1078 | PP2500654145 - Saccharomyces boulardii | 388,300,000 | 5,825,000 |
| 1079 | PP2500654146 - Saccharomyces boulardii | 107,730,000 | 1,616,000 |
| 1080 | PP2500654147 - Saccharomyces boulardii | 693,000,000 | 10,395,000 |
| 1081 | PP2500654148 - Saccharomyces boulardii | 1,972,490,000 | 29,588,000 |
| 1082 | PP2500654149 - Sacubitril + Valsartan (dưới dạng muối phức hợp Sacubitri Valsartan Natri) | 320,000,000 | 4,800,000 |
| 1083 | PP2500654150 - Sacubitril + Valsartan (dưới dạng muối phức hợp Sacubitri Valsartan Natri) | 240,000,000 | 3,600,000 |
| 1084 | PP2500654151 - Sacubitril + Valsartan (dưới dạng muối phức hợp Sacubitri Valsartan Natri) | 80,000,000 | 1,200,000 |
| 1085 | PP2500654152 - Salbutamol | 40,000,000 | 600,000 |
| 1086 | PP2500654153 - Salbutamol | 22,050,000 | 331,000 |
| 1087 | PP2500654154 - Salbutamol | 252,000,000 | 3,780,000 |
| 1088 | PP2500654155 - Salicylic acid + Betamethason dipropionat | 420,000 | 7,000 |
| 1089 | PP2500654156 - Salicylic acid + Betamethason dipropionat | 426,000 | 7,000 |
| 1090 | PP2500654157 - Salmeterol + Fluticason propionat | 90,000,000 | 1,350,000 |
| 1091 | PP2500654158 - Salmeterol + Fluticason propionat | 411,573,200 | 6,174,000 |
| 1092 | PP2500654159 - Salmeterol+Fluticason Propionat | 147,123,200 | 2,207,000 |
| 1093 | PP2500654160 - Sắt (dạng Sắt (III) hydroxyd polymaltose) | 8,140,000 | 123,000 |
| 1094 | PP2500654161 - Sắt (dạng Sắt (III) hydroxyd polymaltose) + Acid Folic (Vit B9) | 36,514,800 | 548,000 |
| 1095 | PP2500654162 - Sắt (dạng Sắt (III) hydroxyd polymaltose) + Acid Folic (Vit B9) | 14,630,000 | 220,000 |
| 1096 | PP2500654163 - Sắt chlorid + kẽm chlorid + mangan chlorid tetrahydrat + đồng chlorid dihydrat + crom chlorid hexahydrat + natri molybdat dihydrat + natri selenit pentahydrat + natri fluorid + kali iodid | 357,808,500 | 5,368,000 |
| 1097 | PP2500654164 - Sắt Gluconat + kẽm Gluconat + Mangan Gluconat + Đồng Gluconat + Crom Clorid + Natri Molybdat + Natri Selenit + Natri Fluorid + Kali Iodid | 174,000,000 | 2,610,000 |
| 1098 | PP2500654165 - Sắt proteinsuccinylat | 90,650,000 | 1,360,000 |
| 1099 | PP2500654166 - Sắt Sucrose | 282,000,000 | 4,230,000 |
| 1100 | PP2500654167 - Sắt Sucrose | 72,600,000 | 1,089,000 |
| 1101 | PP2500654168 - Sắt Sulfat + Acid folic | 13,750,000 | 207,000 |
| 1102 | PP2500654169 - Sắt Sulfat + Acid folic | 1,246,038,640 | 18,691,000 |
| 1103 | PP2500654170 - Sắt Sulfat + Acid folic | 390,285,000 | 5,855,000 |
| 1104 | PP2500654171 - Saxagliptin | 89,850,000 | 1,348,000 |
| 1105 | PP2500654172 - Saxagliptin | 249,200,000 | 3,738,000 |
| 1106 | PP2500654173 - Saxagliptin + Metformin HCl | 578,070,000 | 8,672,000 |
| 1107 | PP2500654174 - Saxagliptin + Metformin HCl | 815,378,440 | 12,231,000 |
| 1108 | PP2500654175 - Secukinumab | 9,384,000,000 | 140,760,000 |
| 1109 | PP2500654176 - Sevelamer carbonate | 142,496,000 | 2,138,000 |
| 1110 | PP2500654177 - Sildenafil | 49,500,000 | 743,000 |
| 1111 | PP2500654178 - Sildenafil | 39,998,000 | 600,000 |
| 1112 | PP2500654179 - Silymarin | 2,260,957,440 | 33,915,000 |
| 1113 | PP2500654180 - Silymarin | 500,500,000 | 7,508,000 |
| 1114 | PP2500654181 - Silymarin | 597,000,000 | 8,955,000 |
| 1115 | PP2500654182 - Silymarin | 119,400,000 | 1,791,000 |
| 1116 | PP2500654183 - Silymarin | 45,900,000 | 689,000 |
| 1117 | PP2500654184 - Simethicon | 210,000,000 | 3,150,000 |
| 1118 | PP2500654185 - Simethicon | 149,240,000 | 2,239,000 |
| 1119 | PP2500654186 - Sitagliptin + Metformin HCl | 960,498,000 | 14,408,000 |
| 1120 | PP2500654187 - Sitagliptin + Metformin HCl | 993,600,000 | 14,904,000 |
| 1121 | PP2500654188 - Sofosbuvir + Velpatasvir | 1,874,250,000 | 28,114,000 |
| 1122 | PP2500654189 - Sofosbuvir + Velpatasvir | 1,373,400,000 | 20,601,000 |
| 1123 | PP2500654190 - Solifenacin succinat | 360,000,000 | 5,400,000 |
| 1124 | PP2500654191 - Solifenacin succinat | 71,720,000 | 1,076,000 |
| 1125 | PP2500654192 - Somatropin | 5,725,400,000 | 85,881,000 |
| 1126 | PP2500654193 - Sorafenib | 4,137,600,000 | 62,064,000 |
| 1127 | PP2500654194 - Sorbitol | 16,415,000 | 247,000 |
| 1128 | PP2500654195 - Sorbitol | 5,082,000 | 77,000 |
| 1129 | PP2500654196 - Spironolacton | 724,626,000 | 10,870,000 |
| 1130 | PP2500654197 - Spironolacton | 168,777,000 | 2,532,000 |
| 1131 | PP2500654198 - Spironolacton | 66,990,000 | 1,005,000 |
| 1132 | PP2500654199 - Spironolacton | 33,419,400 | 502,000 |
| 1133 | PP2500654200 - Spironolacton + Furosemid | 68,972,400 | 1,035,000 |
| 1134 | PP2500654201 - Spironolacton + Furosemid | 44,750,000 | 672,000 |
| 1135 | PP2500654202 - Spironolacton + Furosemid | 205,065,000 | 3,076,000 |
| 1136 | PP2500654203 - Sucralfat | 749,500,000 | 11,243,000 |
| 1137 | PP2500654204 - Sufentanil | 576,254,700 | 8,644,000 |
| 1138 | PP2500654205 - Sugammadex | 8,406,200,400 | 126,094,000 |
| 1139 | PP2500654206 - Sulbactam + Durlobactam | 4,200,000,000 | 63,000,000 |
| 1140 | PP2500654207 - Sulfamethoxazol + Trimethoprim | 472,500,000 | 7,088,000 |
| 1141 | PP2500654208 - Sulfamethoxazol + Trimethoprim | 136,000,000 | 2,040,000 |
| 1142 | PP2500654209 - Sulfamethoxazol + Trimethoprim | 17,150,000 | 258,000 |
| 1143 | PP2500654210 - Sulfamethoxazol + Trimethoprim | 12,880,000 | 194,000 |
| 1144 | PP2500654211 - Sulfamethoxazol + Trimethoprim | 4,730,000 | 71,000 |
| 1145 | PP2500654212 - Sulfasalazin | 840,000,000 | 12,600,000 |
| 1146 | PP2500654213 - Sulfasalazin | 422,604,000 | 6,340,000 |
| 1147 | PP2500654214 - Sultamicillin | 48,600,000 | 729,000 |
| 1148 | PP2500654215 - Sultamicillin | 11,694,000 | 176,000 |
| 1149 | PP2500654216 - Sultamicillin | 11,400,000 | 171,000 |
| 1150 | PP2500654217 - Tacrolimus | 649,950 | 10,000 |
| 1151 | PP2500654218 - Tacrolimus | 2,635,416 | 40,000 |
| 1152 | PP2500654219 - Tacrolimus | 1,008,000,000 | 15,120,000 |
| 1153 | PP2500654220 - Tacrolimus | 289,750,000 | 4,347,000 |
| 1154 | PP2500654221 - Tacrolimus | 869,220,000 | 13,039,000 |
| 1155 | PP2500654222 - Tacrolimus | 643,744,000 | 9,657,000 |
| 1156 | PP2500654223 - Tacrolimus | 186,712,620 | 2,801,000 |
| 1157 | PP2500654224 - Tamoxifen | 158,400,000 | 2,376,000 |
| 1158 | PP2500654225 - Tamsulosin HCl | 576,000,000 | 8,640,000 |
| 1159 | PP2500654226 - Tamsulosin HCl | 53,550,000 | 804,000 |
| 1160 | PP2500654227 - Tegafur + Gimeracil + Oteracil K | 6,071,400,000 | 91,071,000 |
| 1161 | PP2500654228 - Tegafur + Gimeracil + Oteracil K | 6,285,680,000 | 94,286,000 |
| 1162 | PP2500654229 - Tegafur + uracil | 118,500,000 | 1,778,000 |
| 1163 | PP2500654230 - Teicoplanin | 265,300,000 | 3,980,000 |
| 1164 | PP2500654231 - Teicoplanin | 120,000,000 | 1,800,000 |
| 1165 | PP2500654232 - Teicoplanin | 510,000,000 | 7,650,000 |
| 1166 | PP2500654233 - Telmisartan | 188,250,000 | 2,824,000 |
| 1167 | PP2500654234 - Telmisartan | 11,780,000 | 177,000 |
| 1168 | PP2500654235 - Telmisartan + Amlodipin | 1,922,228,000 | 28,834,000 |
| 1169 | PP2500654236 - Telmisartan + Amlodipin | 442,500,000 | 6,638,000 |
| 1170 | PP2500654237 - Telmisartan + Amlodipin | 787,320,000 | 11,810,000 |
| 1171 | PP2500654238 - Telmisartan + Amlodipin | 166,543,300 | 2,499,000 |
| 1172 | PP2500654239 - Temozolomid | 88,200,000 | 1,323,000 |
| 1173 | PP2500654240 - Temozolomide | 945,000,000 | 14,175,000 |
| 1174 | PP2500654241 - Temozolomide | 411,600,000 | 6,174,000 |
| 1175 | PP2500654242 - Tenofovir alafenamid | 352,920,000 | 5,294,000 |
| 1176 | PP2500654243 - Tenofovir alafenamid | 79,968,000 | 1,200,000 |
| 1177 | PP2500654244 - Tenofovir alafenamid | 85,470,000 | 1,283,000 |
| 1178 | PP2500654245 - Tenofovir alafenamid | 20,400,000 | 306,000 |
| 1179 | PP2500654246 - Tenoxicam | 7,950,000 | 120,000 |
| 1180 | PP2500654247 - Terlipressin acetate | 2,979,060,000 | 44,686,000 |
| 1181 | PP2500654248 - Terlipressin acetate | 999,600,000 | 14,994,000 |
| 1182 | PP2500654249 - Terpin hydrat + Codein | 9,975,600 | 150,000 |
| 1183 | PP2500654250 - Tetracain HCl | 6,156,150 | 93,000 |
| 1184 | PP2500654251 - Tetracyclin HCl | 17,778,600 | 267,000 |
| 1185 | PP2500654252 - Tetracyclin HCl | 30,295,000 | 455,000 |
| 1186 | PP2500654253 - Thiamazol | 94,183,200 | 1,413,000 |
| 1187 | PP2500654254 - Thiamazol | 8,190,000 | 123,000 |
| 1188 | PP2500654255 - Thiamazol | 116,715,200 | 1,751,000 |
| 1189 | PP2500654256 - Thiamazol | 14,740,000 | 222,000 |
| 1190 | PP2500654257 - Thioctic Acid | 252,000,000 | 3,780,000 |
| 1191 | PP2500654258 - Thioctic Acid | 67,000,000 | 1,005,000 |
| 1192 | PP2500654259 - Ticagrelor | 192,660,000 | 2,890,000 |
| 1193 | PP2500654260 - Timolol | 2,097,500 | 32,000 |
| 1194 | PP2500654261 - Timolol | 1,350,000 | 21,000 |
| 1195 | PP2500654262 - Tinidazol | 21,000,000 | 315,000 |
| 1196 | PP2500654263 - Tinidazol | 5,880,000 | 89,000 |
| 1197 | PP2500654264 - Tiotropium | 4,152,519,000 | 62,288,000 |
| 1198 | PP2500654265 - Tiotropium + Olodaterol | 240,030,000 | 3,601,000 |
| 1199 | PP2500654266 - Tobramycin | 42,000,000 | 630,000 |
| 1200 | PP2500654267 - Tocilizumab | 1,012,221,000 | 15,184,000 |
| 1201 | PP2500654268 - Tocilizumab | 4,671,629,100 | 70,075,000 |
| 1202 | PP2500654269 - Tofisopam | 216,000,000 | 3,240,000 |
| 1203 | PP2500654270 - Tolperison HCl | 8,156,200 | 123,000 |
| 1204 | PP2500654271 - Tolperison HCl | 10,666,740 | 161,000 |
| 1205 | PP2500654272 - Tolvaptan | 882,000,000 | 13,230,000 |
| 1206 | PP2500654273 - Topiramat | 151,200,000 | 2,268,000 |
| 1207 | PP2500654274 - Topiramat | 44,492,000 | 668,000 |
| 1208 | PP2500654275 - Topiramat | 291,500,000 | 4,373,000 |
| 1209 | PP2500654276 - Tramadol HCl | 279,300,000 | 4,190,000 |
| 1210 | PP2500654277 - Tramadol HCl | 405,174,420 | 6,078,000 |
| 1211 | PP2500654278 - Tranexamic Acid | 43,740,000 | 657,000 |
| 1212 | PP2500654279 - Tranexamic Acid | 634,244,000 | 9,514,000 |
| 1213 | PP2500654280 - Tranexamic acid | 154,000,000 | 2,310,000 |
| 1214 | PP2500654281 - Tranexamic Acid | 408,100,000 | 6,122,000 |
| 1215 | PP2500654282 - Tranexamic Acid | 66,866,000 | 1,003,000 |
| 1216 | PP2500654283 - Trastuzumab | 3,080,000,000 | 46,200,000 |
| 1217 | PP2500654284 - Trastuzumab | 1,449,000,000 | 21,735,000 |
| 1218 | PP2500654285 - Trastuzumab | 752,400,000 | 11,286,000 |
| 1219 | PP2500654286 - Trastuzumab | 2,568,000,000 | 38,520,000 |
| 1220 | PP2500654287 - Trastuzumab | 2,131,500,000 | 31,973,000 |
| 1221 | PP2500654288 - Trastuzumab emtansine | 1,270,953,600 | 19,065,000 |
| 1222 | PP2500654289 - Trastuzumab emtansine | 2,033,316,600 | 30,500,000 |
| 1223 | PP2500654290 - Travoprost + Timolol | 9,288,000 | 140,000 |
| 1224 | PP2500654291 - Triamcinolon acetonid | 86,975,000 | 1,305,000 |
| 1225 | PP2500654292 - Triclabendazol | 8,050,000 | 121,000 |
| 1226 | PP2500654293 - Trifluridine + Tipiracil | 665,178,000 | 9,978,000 |
| 1227 | PP2500654294 - Trifluridine + Tipiracil | 341,578,200 | 5,124,000 |
| 1228 | PP2500654295 - Trihexyphenidyl HCl | 45,000,000 | 675,000 |
| 1229 | PP2500654296 - Trimebutin maleat | 439,450,000 | 6,592,000 |
| 1230 | PP2500654297 - Trimebutin maleat | 64,272,000 | 965,000 |
| 1231 | PP2500654298 - Trimebutin maleat | 13,702,000 | 206,000 |
| 1232 | PP2500654299 - Trimebutin maleat | 105,150,000 | 1,578,000 |
| 1233 | PP2500654300 - Trimebutin maleat | 34,500,000 | 518,000 |
| 1234 | PP2500654301 - Trimetazidin Dihydroclorid | 865,600,000 | 12,984,000 |
| 1235 | PP2500654302 - Triptorelin (dạng acetat) | 434,689,830 | 6,521,000 |
| 1236 | PP2500654303 - Trolamin | 4,725,000 | 71,000 |
| 1237 | PP2500654304 - Tropicamid + phenylephrin HCl | 33,750,000 | 507,000 |
| 1238 | PP2500654305 - Túi 3 ngăn 1206ml chứa: dung dịch glucose 13% + dung dịch acid amin có điện giải (alanin; arginin; calci clorid; glycin; histidin; isoleucin; leucin; lysin; magnesi sulphat; methionin; phenylalanin; kali clorid; prolin; serin; natri acetat; natri glycerophosphat; taurin; threonin; tryptophan; tyrosin; valin; kẽm sulphat) + nhũ tương mỡ 20% (dầu đậu tương tinh chế; triglycerid mạch trung bình; dầu ô liu tinh chế; dầu cá giàu acid béo omega-3 | 1,440,000,000 | 21,600,000 |
| 1239 | PP2500654306 - Tyrothricin+Benzalkonium Clorid+Benzocain | 74,880,000 | 1,124,000 |
| 1240 | PP2500654307 - Umeclidinium+Vilanterol+ fluticason furoat | 213,780,000 | 3,207,000 |
| 1241 | PP2500654308 - Urea (13-C) | 10,600,000,000 | 159,000,000 |
| 1242 | PP2500654309 - Urea (13-C) | 12,521,040,000 | 187,816,000 |
| 1243 | PP2500654310 - Ursodeoxycholic acid | 346,500,000 | 5,198,000 |
| 1244 | PP2500654311 - Ursodeoxycholic acid | 1,253,300,000 | 18,800,000 |
| 1245 | PP2500654312 - Ustekinumab | 1,377,346,950 | 20,661,000 |
| 1246 | PP2500654313 - Ustekinumab | 4,043,852,460 | 60,658,000 |
| 1247 | PP2500654314 - Valganciclovir | 864,000,000 | 12,960,000 |
| 1248 | PP2500654315 - Valproat Na | 54,984,220 | 825,000 |
| 1249 | PP2500654316 - Valproat Na | 10,584,000 | 159,000 |
| 1250 | PP2500654317 - Valproat Na | 12,911,360 | 194,000 |
| 1251 | PP2500654318 - Valproat Na | 543,851,100 | 8,158,000 |
| 1252 | PP2500654319 - Valsartan | 141,921,900 | 2,129,000 |
| 1253 | PP2500654320 - Valsartan + Hydrochlorothiazid | 33,900,000 | 509,000 |
| 1254 | PP2500654321 - Valsartan + Hydrochlorothiazid | 3,760,500 | 57,000 |
| 1255 | PP2500654322 - Vancomycin | 3,641,418,900 | 54,622,000 |
| 1256 | PP2500654323 - Vancomycin | 1,924,650,000 | 28,870,000 |
| 1257 | PP2500654324 - Vancomycin | 587,100,000 | 8,807,000 |
| 1258 | PP2500654325 - Vasopressin | 950,400,000 | 14,256,000 |
| 1259 | PP2500654326 - Venlafaxin | 367,000,000 | 5,505,000 |
| 1260 | PP2500654327 - Venlafaxin | 177,000,000 | 2,655,000 |
| 1261 | PP2500654328 - Venlafaxin | 519,200,000 | 7,788,000 |
| 1262 | PP2500654329 - Venlafaxin | 465,000,000 | 6,975,000 |
| 1263 | PP2500654330 - Venlafaxin | 96,000,000 | 1,440,000 |
| 1264 | PP2500654331 - Verapamil HCl | 800,000 | 12,000 |
| 1265 | PP2500654332 - Verapamil HCl | 24,640,000 | 370,000 |
| 1266 | PP2500654333 - Vildagliptin + Metformin HCl | 1,511,662,000 | 22,675,000 |
| 1267 | PP2500654334 - Vildagliptin + Metformin HCl | 625,000,000 | 9,375,000 |
| 1268 | PP2500654335 - Vildagliptin + Metformin HCl | 2,318,500,000 | 34,778,000 |
| 1269 | PP2500654336 - Vildagliptin + Metformin HCl | 1,669,320,000 | 25,040,000 |
| 1270 | PP2500654337 - Vildagliptin + Metformin HCl | 756,000,000 | 11,340,000 |
| 1271 | PP2500654338 - Vincristin sulphat | 283,500,000 | 4,253,000 |
| 1272 | PP2500654339 - Vinorelbin | 11,497,500 | 173,000 |
| 1273 | PP2500654340 - Vinorelbin | 1,980,000,000 | 29,700,000 |
| 1274 | PP2500654341 - Vinorelbin | 1,320,000,000 | 19,800,000 |
| 1275 | PP2500654342 - Vinpocetin | 12,400,000 | 186,000 |
| 1276 | PP2500654343 - Vitamin A | 2,125,000 | 32,000 |
| 1277 | PP2500654344 - Vitamin B1 | 20,440,000 | 307,000 |
| 1278 | PP2500654345 - Vitamin B1 | 2,070,000 | 32,000 |
| 1279 | PP2500654346 - Vitamin B1 + Vitamin B6 + Vitamin B12 | 18,900,000 | 284,000 |
| 1280 | PP2500654347 - Vitamin B1 + Vitamin B6 + Vitamin B12 | 243,564,000 | 3,654,000 |
| 1281 | PP2500654348 - Vitamin B1 + Vitamin B6 + Vitamin B12 | 84,000,000 | 1,260,000 |
| 1282 | PP2500654349 - Vitamin B12 | 70,000,000 | 1,050,000 |
| 1283 | PP2500654350 - Vitamin B12 | 518,000 | 8,000 |
| 1284 | PP2500654351 - Vitamin B6 | 220,000 | 4,000 |
| 1285 | PP2500654352 - Vitamin B9 | 7,560,000 | 114,000 |
| 1286 | PP2500654353 - Vitamin C | 5,511,500 | 83,000 |
| 1287 | PP2500654354 - Vitamin C | 2,310,000 | 35,000 |
| 1288 | PP2500654355 - Vitamin D2 (Ergocalciferol) | 6,600,000 | 99,000 |
| 1289 | PP2500654356 - Vitamin E | 45,000,000 | 675,000 |
| 1290 | PP2500654357 - Vitamin E | 9,000,000 | 135,000 |
| 1291 | PP2500654358 - Vitamin K1 (Phytomenadion) | 97,570,000 | 1,464,000 |
| 1292 | PP2500654359 - Vitamin K1 (Phytomenadion) | 23,694,000 | 356,000 |
| 1293 | PP2500654360 - Vitamin K1 (Phytomenadion) | 17,640,000 | 265,000 |
| 1294 | PP2500654361 - Vitamin PP (Nicotinamid) | 2,520,000 | 38,000 |
| 1295 | PP2500654362 - Voriconazol | 1,212,500,000 | 18,188,000 |
| 1296 | PP2500654363 - Voriconazol | 854,700,000 | 12,821,000 |
| 1297 | PP2500654364 - Voriconazol | 743,400,000 | 11,151,000 |
| 1298 | PP2500654365 - Voriconazol | 1,584,000,000 | 23,760,000 |
| 1299 | PP2500654366 - Voriconazol | 718,400,000 | 10,776,000 |
| 1300 | PP2500654367 - Voriconazol | 800,000,000 | 12,000,000 |
| 1301 | PP2500654368 - Voriconazol | 58,800,000 | 882,000 |
| 1302 | PP2500654369 - Warfarin Natri | 21,600,000 | 324,000 |
| 1303 | PP2500654370 - Warfarin Natri | 63,000,000 | 945,000 |
| 1304 | PP2500654371 - Xanh methylen + tím gentian | 25,200,000 | 378,000 |
| 1305 | PP2500654372 - Zn (dạng Zn gluconat) | 41,216,000 | 619,000 |
| 1306 | PP2500654373 - Zn Gluconat + Cu Gluconat + Mn Gluconat + K Iodid + Na Selenit | 16,275,000 | 245,000 |
| 1307 | PP2500654374 - Zofenopril calci | 2,194,800 | 33,000 |
| 1308 | PP2500654375 - Zofenopril calci | 4,000,000 | 60,000 |
| 1309 | PP2500654376 - Zoledronic acid | 65,520,000 | 983,000 |
| 1310 | PP2500654377 - Zoledronic acid | 47,760,000 | 717,000 |
| 1311 | PP2500654378 - Zoledronic acid | 1,690,000,000 | 25,350,000 |
| 1312 | PP2500654379 - Zoledronic acid | 1,082,400,000 | 16,236,000 |
| 1313 | PP2500654380 - Zopiclon | 720,000,000 | 10,800,000 |
| 1314 | PP2500654381 - Zopiclon | 525,218,400 | 7,879,000 |
| Mã phần lô | PP2500653068 |
| Giá từng phần lô | 342,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,234,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24 giờ (01 ngày làm việc) kể từ thời điểm nhận được đơn đặt hàng của Chủ đầu tư |
| Mã phần lô | PP2500653069 |
| Giá từng phần lô | 420,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,340,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24 giờ (01 ngày làm việc) kể từ thời điểm nhận được đơn đặt hàng của Chủ đầu tư |
| Mã phần lô | PP2500653070 |
| Giá từng phần lô | 342,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,390,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24 giờ (01 ngày làm việc) kể từ thời điểm nhận được đơn đặt hàng của Chủ đầu tư |
| Mã phần lô | PP2500653071 |
| Giá từng phần lô | 26,977 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,833,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24 giờ (01 ngày làm việc) kể từ thời điểm nhận được đơn đặt hàng của Chủ đầu tư |
| Mã phần lô | PP2500653072 |
| Giá từng phần lô | 410,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,891,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24 giờ (01 ngày làm việc) kể từ thời điểm nhận được đơn đặt |
Abirateron acetat |
|
| Mã phần lô | PP2500653073 |
| Giá từng phần lô | 37,740,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 567,000 |
Acarbose |
|
| Mã phần lô | PP2500653074 |
| Giá từng phần lô | 18,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 270,000 |
Acarbose |
|
| Mã phần lô | PP2500653075 |
| Giá từng phần lô | 15,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 228,000 |
Acenocoumarol |
|
| Mã phần lô | PP2500653076 |
| Giá từng phần lô | 24,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 368,000 |
Acenocoumarol |
|
| Mã phần lô | PP2500653077 |
| Giá từng phần lô | 3,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 54,000 |
Acenocoumarol |
|
| Mã phần lô | PP2500653078 |
| Giá từng phần lô | 9,135,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 138,000 |
Acenocoumarol |
|
| Mã phần lô | PP2500653079 |
| Giá từng phần lô | 1,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 21,000 |
Acetazolamid |
|
| Mã phần lô | PP2500653080 |
| Giá từng phần lô | 3,866,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 58,000 |
Acetyl leucin |
|
| Mã phần lô | PP2500653081 |
| Giá từng phần lô | 80,418,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,207,000 |
Acetyl leucin |
|
| Mã phần lô | PP2500653082 |
| Giá từng phần lô | 50,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 756,000 |
Acetylcystein |
|
| Mã phần lô | PP2500653083 |
| Giá từng phần lô | 12,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 189,000 |
Acetylcystein |
|
| Mã phần lô | PP2500653084 |
| Giá từng phần lô | 336,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,040,000 |
Acetylcystein |
|
| Mã phần lô | PP2500653085 |
| Giá từng phần lô | 145,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,175,000 |
Acetylcystein |
|
| Mã phần lô | PP2500653086 |
| Giá từng phần lô | 193,208,740 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,899,000 |
Acetylcystein |
|
| Mã phần lô | PP2500653087 |
| Giá từng phần lô | 154,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,310,000 |
Acetylcystein |
|
| Mã phần lô | PP2500653088 |
| Giá từng phần lô | 60,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 914,000 |
Acetylcystein |
|
| Mã phần lô | PP2500653089 |
| Giá từng phần lô | 11,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 176,000 |
Aciclovir |
|
| Mã phần lô | PP2500653090 |
| Giá từng phần lô | 11,024,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 166,000 |
Aciclovir |
|
| Mã phần lô | PP2500653091 |
| Giá từng phần lô | 3,970,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 60,000 |
Aciclovir |
|
| Mã phần lô | PP2500653092 |
| Giá từng phần lô | 611,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,174,000 |
Aciclovir |
|
| Mã phần lô | PP2500653093 |
| Giá từng phần lô | 290,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,350,000 |
Aciclovir |
|
| Mã phần lô | PP2500653094 |
| Giá từng phần lô | 504,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,560,000 |
Aciclovir |
|
| Mã phần lô | PP2500653095 |
| Giá từng phần lô | 1,437,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 22,000 |
Aciclovir |
|
| Mã phần lô | PP2500653096 |
| Giá từng phần lô | 94,932,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,424,000 |
Aciclovir |
|
| Mã phần lô | PP2500653097 |
| Giá từng phần lô | 28,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 432,000 |
Aciclovir |
|
| Mã phần lô | PP2500653098 |
| Giá từng phần lô | 112,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,000 |
Acid amin |
|
| Mã phần lô | PP2500653099 |
| Giá từng phần lô | 236,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,540,000 |
Acid amin |
|
| Mã phần lô | PP2500653100 |
| Giá từng phần lô | 501,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,515,000 |
Acid amin cho suy gan |
|
| Mã phần lô | PP2500653101 |
| Giá từng phần lô | 866,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,002,000 |
Acid amin cho suy thận |
|
| Mã phần lô | PP2500653102 |
| Giá từng phần lô | 3,064,080,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 45,962,000 |
Acid amin cho suy thận |
|
| Mã phần lô | PP2500653103 |
| Giá từng phần lô | 506,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,590,000 |
Acid amin có điện giải + Glucose + Lipid |
|
| Mã phần lô | PP2500653104 |
| Giá từng phần lô | 81,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,229,000 |
Acid benzoic + Acid boric + Thymol + Menthol + Eucalyptol + Methylsalicylat |
|
| Mã phần lô | PP2500653105 |
| Giá từng phần lô | 29,587,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 444,000 |
Adalimumab |
|
| Mã phần lô | PP2500653106 |
| Giá từng phần lô | 8,105,304,240 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 121,580,000 |
Adapalen |
|
| Mã phần lô | PP2500653107 |
| Giá từng phần lô | 7,650,100 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 115,000 |
Adenosin |
|
| Mã phần lô | PP2500653108 |
| Giá từng phần lô | 255,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,825,000 |
Adenosin |
|
| Mã phần lô | PP2500653109 |
| Giá từng phần lô | 72,777,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,092,000 |
Adrenalin |
|
| Mã phần lô | PP2500653110 |
| Giá từng phần lô | 360,360,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,406,000 |
Aescin |
|
| Mã phần lô | PP2500653111 |
| Giá từng phần lô | 2,580,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 39,000 |
Aescin |
|
| Mã phần lô | PP2500653112 |
| Giá từng phần lô | 10,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 158,000 |
Afatinib |
|
| Mã phần lô | PP2500653113 |
| Giá từng phần lô | 372,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,586,000 |
Afatinib |
|
| Mã phần lô | PP2500653114 |
| Giá từng phần lô | 1,149,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 17,235,000 |
Afatinib |
|
| Mã phần lô | PP2500653115 |
| Giá từng phần lô | 558,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,379,000 |
Al hydroxyd+Mg hydroxyd |
|
| Mã phần lô | PP2500653116 |
| Giá từng phần lô | 6,048,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 91,000 |
Alanin + Arginin + Acid aspartic + Cystein + Acid glutamic + Glycin + Histidin + isoleucin + Leucin + Lysin (dưới dạng monohydrat) + Methionin + Phenylalanin + Prolin + Serin + Taurin + Threonin + Tryptophan + Tyrosin + Valin |
|
| Mã phần lô | PP2500653117 |
| Giá từng phần lô | 704,340,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,566,000 |
Alanine + Arginine + Acid aspartic + Glutamic acid + Glycine + Histidin + Isoleucine + Leucine + Lysin (dưới dạng Lysine acetat) + Methionine + Phenylalanine + Proline + Serine + Threonine + Tryptophan + Tyrosine + Valine + Natri acetat trihydrat + Natri glycerophosphate hydrat + Kali clorid + Magnesi clorid hexahydrat + Calci clorid dihydrat + Glucose anhydrous + Dầu ô liu tinh khiết và dầu đậu nành tinh khiết |
|
| Mã phần lô | PP2500653118 |
| Giá từng phần lô | 1,852,687,340 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 27,791,000 |
Alanine + Arginine + Acid aspartic + Glutamic acid + Glycine + Histidin + Isoleucine + Leucine + Lysin (dưới dạng Lysine acetat) + Methionine + Phenylalanine + Proline + Serine + Threonine + Tryptophan + Tyrosine + Valine + Natri acetat trihydrat + Natri glycerophosphate hydrat + Kali clorid + Magnesi clorid hexahydrat + Calci clorid dihydrat + Glucose anhydrous + Dầu ô liu tinh khiết và dầu đậu nành tinh khiết |
|
| Mã phần lô | PP2500653119 |
| Giá từng phần lô | 1,110,878,690 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 16,664,000 |
Alanine + Arginine + Aspartic acid + Glutamic acid + Glycine + Histidine + Isoleucine + Leucine + Lysine (dưới dạng Lysine acetate) + Methionine + Phenylalanine + Proline + Serine + Threonine + Tryptophan + Tyrosine + Valine + Natri acetat trihydrat + Natri Glycerophosphate hydrat + Kali clorid + Magnesi clorid hexahydrat + Calci clorid dihydrat + Glucose anhydrous + dầu Oliu tinh khiết và dầu đậu nành tinh khiết |
|
| Mã phần lô | PP2500653120 |
| Giá từng phần lô | 1,548,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 23,220,000 |
Albendazol |
|
| Mã phần lô | PP2500653121 |
| Giá từng phần lô | 4,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 68,000 |
Albumin |
|
| Mã phần lô | PP2500653122 |
| Giá từng phần lô | 2,890,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 43,350,000 |
Alectinib |
|
| Mã phần lô | PP2500653123 |
| Giá từng phần lô | 2,107,734,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 31,617,000 |
Alendronic acid + Vitamin D3 |
|
| Mã phần lô | PP2500653124 |
| Giá từng phần lô | 145,348,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,181,000 |
Alendronic acid + Vitamin D3 |
|
| Mã phần lô | PP2500653125 |
| Giá từng phần lô | 4,890,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 74,000 |
Alendronic acid + Vitamin D3 |
|
| Mã phần lô | PP2500653126 |
| Giá từng phần lô | 176,979,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,655,000 |
Alendronic acid + Vitamin D3 |
|
| Mã phần lô | PP2500653127 |
| Giá từng phần lô | 18,060,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 271,000 |
Alginat Natri + Bicarbonat Natri + Carbonat calci |
|
| Mã phần lô | PP2500653128 |
| Giá từng phần lô | 148,440,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,227,000 |
Alginat Natri + Bicarbonat Natri + Carbonat calci |
|
| Mã phần lô | PP2500653129 |
| Giá từng phần lô | 122,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,841,000 |
Alginat Natri + Bicarbonat Natri + Carbonat calci |
|
| Mã phần lô | PP2500653130 |
| Giá từng phần lô | 72,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,080,000 |
Alimemazin |
|
| Mã phần lô | PP2500653131 |
| Giá từng phần lô | 108,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,000 |
Allopurinol |
|
| Mã phần lô | PP2500653132 |
| Giá từng phần lô | 8,225,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 124,000 |
Allopurinol |
|
| Mã phần lô | PP2500653133 |
| Giá từng phần lô | 3,675,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 56,000 |
Almagate |
|
| Mã phần lô | PP2500653134 |
| Giá từng phần lô | 3,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 56,000 |
Alpha Amylase + Papain + Simethicon |
|
| Mã phần lô | PP2500653135 |
| Giá từng phần lô | 307,530,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,613,000 |
Alphachymotrypsine |
|
| Mã phần lô | PP2500653136 |
| Giá từng phần lô | 310,079,100 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,652,000 |
Alphachymotrypsine |
|
| Mã phần lô | PP2500653137 |
| Giá từng phần lô | 122,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,836,000 |
Aluminium phosphate |
|
| Mã phần lô | PP2500653138 |
| Giá từng phần lô | 366,030,900 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,491,000 |
Alverin citrat + Simethicon |
|
| Mã phần lô | PP2500653139 |
| Giá từng phần lô | 20,361,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 306,000 |
Ambroxol HCl |
|
| Mã phần lô | PP2500653140 |
| Giá từng phần lô | 109,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,643,000 |
Ambroxol HCl |
|
| Mã phần lô | PP2500653141 |
| Giá từng phần lô | 85,890,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,289,000 |
Ambroxol HCl |
|
| Mã phần lô | PP2500653142 |
| Giá từng phần lô | 9,075,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 137,000 |
Amitriptylin HCl |
|
| Mã phần lô | PP2500653143 |
| Giá từng phần lô | 5,880,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 89,000 |
Amitriptylin HCl |
|
| Mã phần lô | PP2500653144 |
| Giá từng phần lô | 66,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 998,000 |
Amitriptylin HCl |
|
| Mã phần lô | PP2500653145 |
| Giá từng phần lô | 6,682,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 101,000 |
Amivantamab |
|
| Mã phần lô | PP2500653146 |
| Giá từng phần lô | 4,140,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 62,100,000 |
Amlodipin |
|
| Mã phần lô | PP2500653147 |
| Giá từng phần lô | 22,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 330,000 |
Amlodipin |
|
| Mã phần lô | PP2500653148 |
| Giá từng phần lô | 22,924,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 344,000 |
Amlodipin + Atorvastatin |
|
| Mã phần lô | PP2500653149 |
| Giá từng phần lô | 689,480,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,343,000 |
Amlodipin + Atorvastatin |
|
| Mã phần lô | PP2500653150 |
| Giá từng phần lô | 312,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,680,000 |
Amlodipin + Bisoprolol fumarat |
|
| Mã phần lô | PP2500653151 |
| Giá từng phần lô | 26,695,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 401,000 |
Amlodipin + Indapamid |
|
| Mã phần lô | PP2500653152 |
| Giá từng phần lô | 94,753,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,422,000 |
Amlodipin + Indapamid |
|
| Mã phần lô | PP2500653153 |
| Giá từng phần lô | 65,728,660 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 986,000 |
Amlodipin + Lisinopril |
|
| Mã phần lô | PP2500653154 |
| Giá từng phần lô | 122,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,830,000 |
Amlodipin + Lisinopril |
|
| Mã phần lô | PP2500653155 |
| Giá từng phần lô | 43,940,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 660,000 |
Amlodipin + Losartan kali |
|
| Mã phần lô | PP2500653156 |
| Giá từng phần lô | 61,740,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 927,000 |
Amlodipin + Losartan kali |
|
| Mã phần lô | PP2500653157 |
| Giá từng phần lô | 251,280,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,770,000 |
Amlodipin + Losartan kali |
|
| Mã phần lô | PP2500653158 |
| Giá từng phần lô | 100,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,500,000 |
Amlodipin + Valsartan |
|
| Mã phần lô | PP2500653159 |
| Giá từng phần lô | 310,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,650,000 |
Amlodipin + Valsartan |
|
| Mã phần lô | PP2500653160 |
| Giá từng phần lô | 210,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,150,000 |
Amlodipin + Valsartan + Hydroclorothiazid |
|
| Mã phần lô | PP2500653161 |
| Giá từng phần lô | 832,922,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,494,000 |
Amlodipin + Valsartan + Hydroclorothiazid |
|
| Mã phần lô | PP2500653162 |
| Giá từng phần lô | 1,176,955,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 17,655,000 |
Amoxicilin |
|
| Mã phần lô | PP2500653163 |
| Giá từng phần lô | 12,563,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 189,000 |
Amoxicilin + Acid clavulanic |
|
| Mã phần lô | PP2500653164 |
| Giá từng phần lô | 696,150,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,443,000 |
Amoxicilin + Acid clavulanic |
|
| Mã phần lô | PP2500653165 |
| Giá từng phần lô | 155,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,331,000 |
Amoxicilin + Acid clavulanic |
|
| Mã phần lô | PP2500653166 |
| Giá từng phần lô | 114,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,710,000 |
Amoxicilin + Acid Clavulanic |
|
| Mã phần lô | PP2500653167 |
| Giá từng phần lô | 10,951,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 165,000 |
Amoxicilin + Acid clavulanic |
|
| Mã phần lô | PP2500653168 |
| Giá từng phần lô | 58,480,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 878,000 |
Amoxicilin + Acid Clavulanic |
|
| Mã phần lô | PP2500653169 |
| Giá từng phần lô | 16,275,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 245,000 |
Amoxicilin + Acid Clavulanic |
|
| Mã phần lô | PP2500653170 |
| Giá từng phần lô | 21,840,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 328,000 |
Amoxicilin + Acid clavulanic |
|
| Mã phần lô | PP2500653171 |
| Giá từng phần lô | 287,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,305,000 |
Amoxicilin + Acid clavulanic |
|
| Mã phần lô | PP2500653172 |
| Giá từng phần lô | 122,820,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,843,000 |
Amphotericin B |
|
| Mã phần lô | PP2500653173 |
| Giá từng phần lô | 240,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,600,000 |
Amphotericin B (lipid complex) |
|
| Mã phần lô | PP2500653174 |
| Giá từng phần lô | 4,680,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 70,200,000 |
Ampicillin + Sulbactam |
|
| Mã phần lô | PP2500653175 |
| Giá từng phần lô | 518,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,778,000 |
Ampicillin + Sulbactam |
|
| Mã phần lô | PP2500653176 |
| Giá từng phần lô | 200,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,000,000 |
Ampicillin + Sulbactam |
|
| Mã phần lô | PP2500653177 |
| Giá từng phần lô | 102,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,539,000 |
Anti human T-lymphocyte immunoglobulin (rabbit) |
|
| Mã phần lô | PP2500653178 |
| Giá từng phần lô | 159,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,388,000 |
Apalutamide |
|
| Mã phần lô | PP2500653179 |
| Giá từng phần lô | 4,439,992,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 66,600,000 |
Apixaban |
|
| Mã phần lô | PP2500653180 |
| Giá từng phần lô | 17,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 269,000 |
Apixaban |
|
| Mã phần lô | PP2500653181 |
| Giá từng phần lô | 30,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 459,000 |
Aspirin |
|
| Mã phần lô | PP2500653182 |
| Giá từng phần lô | 210,546,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,159,000 |
Aspirin |
|
| Mã phần lô | PP2500653183 |
| Giá từng phần lô | 23,393,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 351,000 |
Atenolol |
|
| Mã phần lô | PP2500653184 |
| Giá từng phần lô | 1,316,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 20,000 |
Atezolizumab |
|
| Mã phần lô | PP2500653185 |
| Giá từng phần lô | 9,997,931,520 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 149,969,000 |
Atorvastatin |
|
| Mã phần lô | PP2500653186 |
| Giá từng phần lô | 99,232,250 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,489,000 |
Atorvastatin |
|
| Mã phần lô | PP2500653187 |
| Giá từng phần lô | 12,255,880 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 184,000 |
Atorvastatin |
|
| Mã phần lô | PP2500653188 |
| Giá từng phần lô | 127,280,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,910,000 |
Atorvastatin |
|
| Mã phần lô | PP2500653189 |
| Giá từng phần lô | 13,545,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 204,000 |
Atorvastatin + Ezetimib |
|
| Mã phần lô | PP2500653190 |
| Giá từng phần lô | 10,199,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 153,000 |
Atosiban |
|
| Mã phần lô | PP2500653191 |
| Giá từng phần lô | 250,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,759,000 |
Atracurium besylat |
|
| Mã phần lô | PP2500653192 |
| Giá từng phần lô | 2,034,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 30,510,000 |
Atracurium besylat |
|
| Mã phần lô | PP2500653193 |
| Giá từng phần lô | 638,075,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,572,000 |
Atracurium besylat |
|
| Mã phần lô | PP2500653194 |
| Giá từng phần lô | 798,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,970,000 |
Atropin sulfat |
|
| Mã phần lô | PP2500653195 |
| Giá từng phần lô | 43,513,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 653,000 |
Attapulgit mormoiron hoạt hóa + hỗn hợp Aluminum hydroxyd - magnesium carbonat |
|
| Mã phần lô | PP2500653196 |
| Giá từng phần lô | 7,980,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 120,000 |
Avelumab |
|
| Mã phần lô | PP2500653197 |
| Giá từng phần lô | 2,529,916,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 37,949,000 |
Azathioprin |
|
| Mã phần lô | PP2500653198 |
| Giá từng phần lô | 210,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,150,000 |
Azathioprin |
|
| Mã phần lô | PP2500653199 |
| Giá từng phần lô | 228,085,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,422,000 |
Azithromycin |
|
| Mã phần lô | PP2500653200 |
| Giá từng phần lô | 8,937,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 135,000 |
Azithromycin |
|
| Mã phần lô | PP2500653201 |
| Giá từng phần lô | 7,854,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 118,000 |
Azithromycin |
|
| Mã phần lô | PP2500653202 |
| Giá từng phần lô | 1,725,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 26,000 |
Azithromycin |
|
| Mã phần lô | PP2500653203 |
| Giá từng phần lô | 32,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 482,000 |
Azithromycin |
|
| Mã phần lô | PP2500653204 |
| Giá từng phần lô | 76,850,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,153,000 |
Aztreonam |
|
| Mã phần lô | PP2500653205 |
| Giá từng phần lô | 4,950,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 74,250,000 |
Aztreonam |
|
| Mã phần lô | PP2500653206 |
| Giá từng phần lô | 504,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,560,000 |
Baclofen |
|
| Mã phần lô | PP2500653207 |
| Giá từng phần lô | 915,798,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,737,000 |
Baclofen |
|
| Mã phần lô | PP2500653208 |
| Giá từng phần lô | 297,474,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,463,000 |
Bambuterol HCl |
|
| Mã phần lô | PP2500653209 |
| Giá từng phần lô | 33,834,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 508,000 |
Bambuterol HCl |
|
| Mã phần lô | PP2500653210 |
| Giá từng phần lô | 6,445,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 97,000 |
Bambuterol HCl |
|
| Mã phần lô | PP2500653211 |
| Giá từng phần lô | 2,170,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 33,000 |
Bào tử kháng đa kháng sinh Bacillus clausii |
|
| Mã phần lô | PP2500653212 |
| Giá từng phần lô | 2,254,806,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 33,823,000 |
Bào tử kháng đa kháng sinh Bacillus clausii |
|
| Mã phần lô | PP2500653213 |
| Giá từng phần lô | 873,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,104,000 |
Bào tử kháng đa kháng sinh Bacillus clausii |
|
| Mã phần lô | PP2500653214 |
| Giá từng phần lô | 579,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,694,000 |
Bào tử kháng đa kháng sinh Bacillus clausii |
|
| Mã phần lô | PP2500653215 |
| Giá từng phần lô | 940,167,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,103,000 |
Bari Sulfat |
|
| Mã phần lô | PP2500653216 |
| Giá từng phần lô | 11,959,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 180,000 |
Baricitinib |
|
| Mã phần lô | PP2500653217 |
| Giá từng phần lô | 73,575,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,104,000 |
Basiliximab |
|
| Mã phần lô | PP2500653218 |
| Giá từng phần lô | 9,320,186,622 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 139,803,000 |
BenzylPenicillin (sodium) |
|
| Mã phần lô | PP2500653219 |
| Giá từng phần lô | 8,754,900 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 132,000 |
Betahistin dihydrochlorid |
|
| Mã phần lô | PP2500653220 |
| Giá từng phần lô | 555,864,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,338,000 |
Betahistin dihydrochlorid |
|
| Mã phần lô | PP2500653221 |
| Giá từng phần lô | 38,684,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 581,000 |
Betahistin dihydrochlorid |
|
| Mã phần lô | PP2500653222 |
| Giá từng phần lô | 8,736,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 132,000 |
Betahistin dihydrochlorid |
|
| Mã phần lô | PP2500653223 |
| Giá từng phần lô | 92,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,380,000 |
Betamethason |
|
| Mã phần lô | PP2500653224 |
| Giá từng phần lô | 24,832,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 373,000 |
Betamethasone dipropionate tương đương 5 mg betamethasone, betamethasone disodium phosphate tương đương 2 mg betamethasone |
|
| Mã phần lô | PP2500653225 |
| Giá từng phần lô | 135,439,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,032,000 |
Bevacizumab |
|
| Mã phần lô | PP2500653226 |
| Giá từng phần lô | 2,378,043,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 35,671,000 |
Bevacizumab |
|
| Mã phần lô | PP2500653227 |
| Giá từng phần lô | 1,725,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 25,875,000 |
Bevacizumab |
|
| Mã phần lô | PP2500653228 |
| Giá từng phần lô | 1,696,275,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 25,445,000 |
Bevacizumab |
|
| Mã phần lô | PP2500653229 |
| Giá từng phần lô | 13,898,262,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 208,474,000 |
Bevacizumab |
|
| Mã phần lô | PP2500653230 |
| Giá từng phần lô | 12,800,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 192,000,000 |
Bevacizumab |
|
| Mã phần lô | PP2500653231 |
| Giá từng phần lô | 9,828,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 147,420,000 |
Bicalutamid |
|
| Mã phần lô | PP2500653232 |
| Giá từng phần lô | 188,496,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,828,000 |
Bilastin |
|
| Mã phần lô | PP2500653233 |
| Giá từng phần lô | 352,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,280,000 |
Bilastin |
|
| Mã phần lô | PP2500653234 |
| Giá từng phần lô | 79,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,194,000 |
Bimatoprost |
|
| Mã phần lô | PP2500653235 |
| Giá từng phần lô | 32,770,270 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 492,000 |
Bimatoprost + Timolol |
|
| Mã phần lô | PP2500653236 |
| Giá từng phần lô | 28,158,900 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 423,000 |
Bisacodyl |
|
| Mã phần lô | PP2500653237 |
| Giá từng phần lô | 47,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 709,000 |
Bismuth trioxid |
|
| Mã phần lô | PP2500653238 |
| Giá từng phần lô | 44,742,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 672,000 |
Bismuth trioxid |
|
| Mã phần lô | PP2500653239 |
| Giá từng phần lô | 24,651,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 370,000 |
Bisoprolol fumarat |
|
| Mã phần lô | PP2500653240 |
| Giá từng phần lô | 102,663,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,540,000 |
Bisoprolol fumarat |
|
| Mã phần lô | PP2500653241 |
| Giá từng phần lô | 88,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,320,000 |
Bisoprolol fumarat |
|
| Mã phần lô | PP2500653242 |
| Giá từng phần lô | 7,686,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 116,000 |
Bisoprolol fumarat + Perindopril Arginin |
|
| Mã phần lô | PP2500653243 |
| Giá từng phần lô | 48,006,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 721,000 |
Bisoprolol fumarat + Perindopril Arginin |
|
| Mã phần lô | PP2500653244 |
| Giá từng phần lô | 35,586,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 534,000 |
Bleomycin |
|
| Mã phần lô | PP2500653245 |
| Giá từng phần lô | 142,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,142,000 |
Bortezomib |
|
| Mã phần lô | PP2500653246 |
| Giá từng phần lô | 3,084,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 46,263,000 |
Bortezomib |
|
| Mã phần lô | PP2500653247 |
| Giá từng phần lô | 814,080,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,212,000 |
Bortezomib |
|
| Mã phần lô | PP2500653248 |
| Giá từng phần lô | 20,988,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 315,000 |
Bosentan |
|
| Mã phần lô | PP2500653249 |
| Giá từng phần lô | 1,087,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 16,313,000 |
Bosentan |
|
| Mã phần lô | PP2500653250 |
| Giá từng phần lô | 554,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,310,000 |
Bosentan |
|
| Mã phần lô | PP2500653251 |
| Giá từng phần lô | 550,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,250,000 |
Bột hạt Malva + Xanh methylen + Camphor monobromid |
|
| Mã phần lô | PP2500653252 |
| Giá từng phần lô | 13,890,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 209,000 |
Botulinum toxin type A (từ Clostridium botulinum) |
|
| Mã phần lô | PP2500653253 |
| Giá từng phần lô | 3,520,650,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 52,810,000 |
Brinzolamid |
|
| Mã phần lô | PP2500653254 |
| Giá từng phần lô | 17,505,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 263,000 |
Brinzolamide + Timolol |
|
| Mã phần lô | PP2500653255 |
| Giá từng phần lô | 31,080,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 467,000 |
Bromhexin HCl |
|
| Mã phần lô | PP2500653256 |
| Giá từng phần lô | 243,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,000 |
Bromhexin HCl |
|
| Mã phần lô | PP2500653257 |
| Giá từng phần lô | 47,690,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 716,000 |
Bromocriptin |
|
| Mã phần lô | PP2500653258 |
| Giá từng phần lô | 832,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,000 |
Budesonid |
|
| Mã phần lô | PP2500653259 |
| Giá từng phần lô | 360,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,400,000 |
Budesonid |
|
| Mã phần lô | PP2500653260 |
| Giá từng phần lô | 18,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 284,000 |
Budesonide |
|
| Mã phần lô | PP2500653261 |
| Giá từng phần lô | 27,037,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 406,000 |
Budesonide + Glycopyrronium + Formoterol Fumarate Dihydrate |
|
| Mã phần lô | PP2500653262 |
| Giá từng phần lô | 512,287,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,685,000 |
Cafein citrat |
|
| Mã phần lô | PP2500653263 |
| Giá từng phần lô | 26,460,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 397,000 |
Calci + Phospho + Colecalciferol (Vit D3) + Vitamin K1 |
|
| Mã phần lô | PP2500653264 |
| Giá từng phần lô | 26,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 394,000 |
Calci carbonat + Vitamin D3 |
|
| Mã phần lô | PP2500653265 |
| Giá từng phần lô | 1,080,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 16,200,000 |
Calci carbonat + Vitamin D3 |
|
| Mã phần lô | PP2500653266 |
| Giá từng phần lô | 860,160,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,903,000 |
Calci carbonat + Vitamin D3 |
|
| Mã phần lô | PP2500653267 |
| Giá từng phần lô | 99,482,670 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,493,000 |
Calci carbonat + Vitamin D3 |
|
| Mã phần lô | PP2500653268 |
| Giá từng phần lô | 134,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,010,000 |
Calci clorid |
|
| Mã phần lô | PP2500653269 |
| Giá từng phần lô | 27,871,880 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 419,000 |
Calci lactat gluconat + calcium carbonat |
|
| Mã phần lô | PP2500653270 |
| Giá từng phần lô | 493,220,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,399,000 |
Calci lactat gluconat + calcium carbonat |
|
| Mã phần lô | PP2500653271 |
| Giá từng phần lô | 131,360,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,971,000 |
Calci-3-methyl-2-oxovalerat +calci-4-methyl-2-oxovalerat+ calci-2-oxo-3- phenylpropionat + calci-3-methyl-2-oxobutyrat + calci-DL-2-hydroxy-4- (methylthio)butyrat + L-lysin acetat+ L-threonin + L-tryptophan+ L-histidin + L-tyrosin |
|
| Mã phần lô | PP2500653272 |
| Giá từng phần lô | 8,731,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 130,977,000 |
Calci-3-methyl-2-oxovalerat +calci-4-methyl-2-oxovalerat+ calci-2-oxo-3- phenylpropionat + calci-3-methyl-2-oxobutyrat + calci-DL-2-hydroxy-4- (methylthio)butyrat + L-lysin acetat+ L-threonin + L-tryptophan+ L-histidin + L-tyrosin |
|
| Mã phần lô | PP2500653273 |
| Giá từng phần lô | 4,372,116,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 65,582,000 |
Calcipotriol + Betamethason |
|
| Mã phần lô | PP2500653274 |
| Giá từng phần lô | 31,072,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 467,000 |
Calcipotriol + Betamethason |
|
| Mã phần lô | PP2500653275 |
| Giá từng phần lô | 49,087,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 737,000 |
Calcitonin cá hồi tổng hợp |
|
| Mã phần lô | PP2500653276 |
| Giá từng phần lô | 261,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,927,000 |
Calcitriol |
|
| Mã phần lô | PP2500653277 |
| Giá từng phần lô | 176,864,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,653,000 |
Calcitriol |
|
| Mã phần lô | PP2500653278 |
| Giá từng phần lô | 11,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 177,000 |
Calcium chlorid dihydrat + kali clorid + natri clorid + natri lactat |
|
| Mã phần lô | PP2500653279 |
| Giá từng phần lô | 354,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,316,000 |
Calcium chlorid dihydrat + kali clorid + natri clorid + natri lactat |
|
| Mã phần lô | PP2500653280 |
| Giá từng phần lô | 598,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,978,000 |
Calcium chlorid dihydrat + kali clorid + natri clorid + natri lactat |
|
| Mã phần lô | PP2500653281 |
| Giá từng phần lô | 299,935,650 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,500,000 |
Calcium chloride.2H20 + Magnesium chloride.6H20 + Acid lactic/1l + Sodium bicarbonate + Sodium chloride/1l |
|
| Mã phần lô | PP2500653282 |
| Giá từng phần lô | 14,000,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 210,000,000 |
Calcium Gluconate |
|
| Mã phần lô | PP2500653283 |
| Giá từng phần lô | 54,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 822,000 |
Calcium Polystyren sulfonat |
|
| Mã phần lô | PP2500653284 |
| Giá từng phần lô | 800,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,000,000 |
Calcium Polystyren sulfonat |
|
| Mã phần lô | PP2500653285 |
| Giá từng phần lô | 352,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,292,000 |
Cao Ginkgo biloba + Heptaminol HCl + Troxerutin |
|
| Mã phần lô | PP2500653286 |
| Giá từng phần lô | 257,040,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,856,000 |
Cao khô từ lá Ginkgo biloba |
|
| Mã phần lô | PP2500653287 |
| Giá từng phần lô | 55,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 828,000 |
Capecitabin |
|
| Mã phần lô | PP2500653288 |
| Giá từng phần lô | 1,650,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 24,750,000 |
Capsaicin |
|
| Mã phần lô | PP2500653289 |
| Giá từng phần lô | 89,334,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,341,000 |
Carbetocin |
|
| Mã phần lô | PP2500653290 |
| Giá từng phần lô | 1,350,420,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 20,257,000 |
Carboplatin |
|
| Mã phần lô | PP2500653291 |
| Giá từng phần lô | 900,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,500,000 |
Carboprost |
|
| Mã phần lô | PP2500653292 |
| Giá từng phần lô | 85,950,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,290,000 |
Carboprost |
|
| Mã phần lô | PP2500653293 |
| Giá từng phần lô | 78,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,175,000 |
Carboxymethyl cellulose Natri |
|
| Mã phần lô | PP2500653294 |
| Giá từng phần lô | 251,916,930 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,779,000 |
Carvedilol |
|
| Mã phần lô | PP2500653295 |
| Giá từng phần lô | 90,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,352,000 |
Carvedilol |
|
| Mã phần lô | PP2500653296 |
| Giá từng phần lô | 27,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 414,000 |
Carvedilol |
|
| Mã phần lô | PP2500653297 |
| Giá từng phần lô | 200,960,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,015,000 |
Carvedilol |
|
| Mã phần lô | PP2500653298 |
| Giá từng phần lô | 39,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 599,000 |
Carvedilol |
|
| Mã phần lô | PP2500653299 |
| Giá từng phần lô | 23,760,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 357,000 |
Caspofungin |
|
| Mã phần lô | PP2500653300 |
| Giá từng phần lô | 3,928,344,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 58,926,000 |
Caspofungin |
|
| Mã phần lô | PP2500653301 |
| Giá từng phần lô | 2,520,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 37,800,000 |
Caspofungin |
|
| Mã phần lô | PP2500653302 |
| Giá từng phần lô | 1,092,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 16,380,000 |
Caspofungin |
|
| Mã phần lô | PP2500653303 |
| Giá từng phần lô | 315,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,725,000 |
Cefaclor |
|
| Mã phần lô | PP2500653304 |
| Giá từng phần lô | 1,470,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 23,000 |
Cefalexin |
|
| Mã phần lô | PP2500653305 |
| Giá từng phần lô | 492,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,000 |
Cefazolin |
|
| Mã phần lô | PP2500653306 |
| Giá từng phần lô | 48,231,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 724,000 |
Cefazolin |
|
| Mã phần lô | PP2500653307 |
| Giá từng phần lô | 433,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,498,000 |
Cefazolin |
|
| Mã phần lô | PP2500653308 |
| Giá từng phần lô | 208,740,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,132,000 |
Cefditoren |
|
| Mã phần lô | PP2500653309 |
| Giá từng phần lô | 82,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,239,000 |
Cefepim |
|
| Mã phần lô | PP2500653310 |
| Giá từng phần lô | 42,550,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 639,000 |
Cefiderocol |
|
| Mã phần lô | PP2500653311 |
| Giá từng phần lô | 712,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,692,000 |
Cefixim |
|
| Mã phần lô | PP2500653312 |
| Giá từng phần lô | 483,318,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,250,000 |
Cefoperazon + Sulbactam |
|
| Mã phần lô | PP2500653313 |
| Giá từng phần lô | 3,312,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 49,680,000 |
Cefoperazon + Sulbactam |
|
| Mã phần lô | PP2500653314 |
| Giá từng phần lô | 1,423,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 21,347,000 |
Cefoperazon + Sulbactam |
|
| Mã phần lô | PP2500653315 |
| Giá từng phần lô | 500,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,500,000 |
Cefoperazon + Sulbactam |
|
| Mã phần lô | PP2500653316 |
| Giá từng phần lô | 1,087,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 16,313,000 |
Cefoperazon + Sulbactam |
|
| Mã phần lô | PP2500653317 |
| Giá từng phần lô | 420,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,300,000 |
Cefoperazon + Sulbactam |
|
| Mã phần lô | PP2500653318 |
| Giá từng phần lô | 1,619,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 24,288,000 |
Cefoperazon + Sulbactam |
|
| Mã phần lô | PP2500653319 |
| Giá từng phần lô | 498,456,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,477,000 |
Cefotaxim |
|
| Mã phần lô | PP2500653320 |
| Giá từng phần lô | 1,063,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 16,000 |
Cefpodoxim |
|
| Mã phần lô | PP2500653321 |
| Giá từng phần lô | 13,430,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 202,000 |
Cefpodoxim |
|
| Mã phần lô | PP2500653322 |
| Giá từng phần lô | 2,976,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 45,000 |
Cefpodoxim |
|
| Mã phần lô | PP2500653323 |
| Giá từng phần lô | 52,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 788,000 |
Cefpodoxim |
|
| Mã phần lô | PP2500653324 |
| Giá từng phần lô | 19,320,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 290,000 |
Cefpodoxim |
|
| Mã phần lô | PP2500653325 |
| Giá từng phần lô | 5,544,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 84,000 |
Ceftaroline fosamil |
|
| Mã phần lô | PP2500653326 |
| Giá từng phần lô | 560,240,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,404,000 |
Ceftazidim |
|
| Mã phần lô | PP2500653327 |
| Giá từng phần lô | 25,443,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 382,000 |
Ceftazidim + Avibactam |
|
| Mã phần lô | PP2500653328 |
| Giá từng phần lô | 975,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,625,000 |
Ceftibuten |
|
| Mã phần lô | PP2500653329 |
| Giá từng phần lô | 21,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 315,000 |
Ceftibuten |
|
| Mã phần lô | PP2500653330 |
| Giá từng phần lô | 49,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 743,000 |
Ceftolozane + Tazobactam |
|
| Mã phần lô | PP2500653331 |
| Giá từng phần lô | 2,609,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 39,144,000 |
Ceftriaxon |
|
| Mã phần lô | PP2500653332 |
| Giá từng phần lô | 62,370,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 936,000 |
Cefuroxim |
|
| Mã phần lô | PP2500653333 |
| Giá từng phần lô | 4,864,680 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 73,000 |
Ceritinib |
|
| Mã phần lô | PP2500653334 |
| Giá từng phần lô | 3,727,695,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 55,916,000 |
Cetirizin dihydrochlorid |
|
| Mã phần lô | PP2500653335 |
| Giá từng phần lô | 197,120,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,957,000 |
Cetirizin dihydrochlorid |
|
| Mã phần lô | PP2500653336 |
| Giá từng phần lô | 8,668,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 131,000 |
Cetirizin dihydrochlorid |
|
| Mã phần lô | PP2500653337 |
| Giá từng phần lô | 6,160,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 93,000 |
Chlorhexidine digluconate |
|
| Mã phần lô | PP2500653338 |
| Giá từng phần lô | 666,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,990,000 |
Cholin alfoscerat |
|
| Mã phần lô | PP2500653339 |
| Giá từng phần lô | 693,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,395,000 |
Cholin alfoscerat |
|
| Mã phần lô | PP2500653340 |
| Giá từng phần lô | 454,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,822,000 |
Ciclosporin |
|
| Mã phần lô | PP2500653341 |
| Giá từng phần lô | 289,364,372 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,341,000 |
Cilnidipine |
|
| Mã phần lô | PP2500653342 |
| Giá từng phần lô | 9,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 135,000 |
Cilostazol |
|
| Mã phần lô | PP2500653343 |
| Giá từng phần lô | 193,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,898,000 |
Cilostazol |
|
| Mã phần lô | PP2500653344 |
| Giá từng phần lô | 33,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 495,000 |
Cilostazol |
|
| Mã phần lô | PP2500653345 |
| Giá từng phần lô | 106,812,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,603,000 |
Cilostazol |
|
| Mã phần lô | PP2500653346 |
| Giá từng phần lô | 44,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 660,000 |
Cinacalcet |
|
| Mã phần lô | PP2500653347 |
| Giá từng phần lô | 39,295,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 590,000 |
Cinnarizin |
|
| Mã phần lô | PP2500653348 |
| Giá từng phần lô | 8,343,720 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 126,000 |
Cinnarizin |
|
| Mã phần lô | PP2500653349 |
| Giá từng phần lô | 7,344,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 111,000 |
Ciprofloxacin |
|
| Mã phần lô | PP2500653350 |
| Giá từng phần lô | 8,640,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 130,000 |
Ciprofloxacin |
|
| Mã phần lô | PP2500653351 |
| Giá từng phần lô | 29,240,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 439,000 |
Ciprofloxacin |
|
| Mã phần lô | PP2500653352 |
| Giá từng phần lô | 4,160,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 63,000 |
Cisatracurium |
|
| Mã phần lô | PP2500653353 |
| Giá từng phần lô | 3,755,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 56,337,000 |
Cisplatin |
|
| Mã phần lô | PP2500653354 |
| Giá từng phần lô | 396,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,940,000 |
Citalopram |
|
| Mã phần lô | PP2500653355 |
| Giá từng phần lô | 257,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,861,000 |
Citalopram |
|
| Mã phần lô | PP2500653356 |
| Giá từng phần lô | 30,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 450,000 |
Citicolin |
|
| Mã phần lô | PP2500653357 |
| Giá từng phần lô | 245,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,686,000 |
Cladribine |
|
| Mã phần lô | PP2500653358 |
| Giá từng phần lô | 2,841,392,760 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 42,621,000 |
Clarithromycin |
|
| Mã phần lô | PP2500653359 |
| Giá từng phần lô | 2,062,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 31,000 |
Clopidogrel |
|
| Mã phần lô | PP2500653360 |
| Giá từng phần lô | 313,650,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,705,000 |
Clopidogrel |
|
| Mã phần lô | PP2500653361 |
| Giá từng phần lô | 31,252,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 469,000 |
Clorpheniramin maleat |
|
| Mã phần lô | PP2500653362 |
| Giá từng phần lô | 224,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,000 |
Clostridium botulinum type A toxin- Haemagglutinin complex |
|
| Mã phần lô | PP2500653363 |
| Giá từng phần lô | 2,256,441,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 33,847,000 |
Clostridium botulinum type A toxin- Haemagglutinin complex |
|
| Mã phần lô | PP2500653364 |
| Giá từng phần lô | 6,627,920,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 99,419,000 |
Clozapin |
|
| Mã phần lô | PP2500653365 |
| Giá từng phần lô | 2,340,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 36,000 |
Codein camphosulfonat + Sulfogaiacol + cao mềm Grindelia |
|
| Mã phần lô | PP2500653366 |
| Giá từng phần lô | 268,875,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,034,000 |
Colchicin |
|
| Mã phần lô | PP2500653367 |
| Giá từng phần lô | 5,574,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 84,000 |
Colchicin |
|
| Mã phần lô | PP2500653368 |
| Giá từng phần lô | 155,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,331,000 |
Colchicin |
|
| Mã phần lô | PP2500653369 |
| Giá từng phần lô | 18,354,700 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 276,000 |
Colchicin |
|
| Mã phần lô | PP2500653370 |
| Giá từng phần lô | 4,096,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 62,000 |
Colistimethat Natri |
|
| Mã phần lô | PP2500653371 |
| Giá từng phần lô | 4,554,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 68,324,000 |
Colistimethat Natri |
|
| Mã phần lô | PP2500653372 |
| Giá từng phần lô | 3,050,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 45,750,000 |
Colistimethat Natri |
|
| Mã phần lô | PP2500653373 |
| Giá từng phần lô | 982,520,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,738,000 |
Colistimethat Natri |
|
| Mã phần lô | PP2500653374 |
| Giá từng phần lô | 2,190,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 32,850,000 |
Colistimethat Natri |
|
| Mã phần lô | PP2500653375 |
| Giá từng phần lô | 930,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,950,000 |
Colistimethat Natri |
|
| Mã phần lô | PP2500653376 |
| Giá từng phần lô | 1,288,350,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 19,326,000 |
Colistimethat Natri |
|
| Mã phần lô | PP2500653377 |
| Giá từng phần lô | 818,664,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,280,000 |
Colistimethat Natri |
|
| Mã phần lô | PP2500653378 |
| Giá từng phần lô | 414,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,218,000 |
Cồn boric |
|
| Mã phần lô | PP2500653379 |
| Giá từng phần lô | 630,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,000 |
Cyclophosphamid |
|
| Mã phần lô | PP2500653380 |
| Giá từng phần lô | 141,203,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,119,000 |
Cyclophosphamid |
|
| Mã phần lô | PP2500653381 |
| Giá từng phần lô | 439,659,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,595,000 |
Cyproheptadin HCl |
|
| Mã phần lô | PP2500653382 |
| Giá từng phần lô | 65,520 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,000 |
Cytidine-5'-monophosphatedisodium (CMP, muối dinatri) + uridine |
|
| Mã phần lô | PP2500653383 |
| Giá từng phần lô | 913,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,703,000 |
Cytidine-5'-monophosphatedisodium (CMP, muối dinatri) + uridine |
|
| Mã phần lô | PP2500653384 |
| Giá từng phần lô | 309,024,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,636,000 |
Cytidine-5'-monophosphatedisodium (CMP, muối dinatri) + Uridine-5'-triphosphate trisodium (UTP, muối trinatri) + uridine-5'-diphosphate disodium (UDP, muối natri) + uridine-5'-monophosphate disodium (UMP, muối natri) |
|
| Mã phần lô | PP2500653385 |
| Giá từng phần lô | 223,398,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,351,000 |
Dabigatran etexilate |
|
| Mã phần lô | PP2500653386 |
| Giá từng phần lô | 1,380,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 20,700,000 |
Dabigatran etexilate |
|
| Mã phần lô | PP2500653387 |
| Giá từng phần lô | 720,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,800,000 |
Dabigatran etexilate |
|
| Mã phần lô | PP2500653388 |
| Giá từng phần lô | 912,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,680,000 |
Dapagliflozin |
|
| Mã phần lô | PP2500653389 |
| Giá từng phần lô | 148,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,220,000 |
Dapagliflozin + Metformin HCl |
|
| Mã phần lô | PP2500653390 |
| Giá từng phần lô | 38,646,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 580,000 |
Dapagliflozin + Metformin HCl |
|
| Mã phần lô | PP2500653391 |
| Giá từng phần lô | 38,646,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 580,000 |
Daptomycin |
|
| Mã phần lô | PP2500653392 |
| Giá từng phần lô | 849,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,743,000 |
Daptomycin |
|
| Mã phần lô | PP2500653393 |
| Giá từng phần lô | 537,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,058,000 |
Dầu đậu nành tinh chế |
|
| Mã phần lô | PP2500653394 |
| Giá từng phần lô | 32,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 480,000 |
Dầu đậu nành tinh chế + Triglycerid mạch trung bình |
|
| Mã phần lô | PP2500653395 |
| Giá từng phần lô | 28,650,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 430,000 |
Dầu đậu nành tinh chế + triglycerid mạch trung bình + dầu oliu tinh chế + dầu cá tinh chế |
|
| Mã phần lô | PP2500653396 |
| Giá từng phần lô | 1,534,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 23,010,000 |
Dầu đậu nành tinh chế + triglycerid mạch trung bình + dầu oliu tinh chế + dầu cá tinh chế |
|
| Mã phần lô | PP2500653397 |
| Giá từng phần lô | 1,812,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 27,180,000 |
Dầu oliu tinh khiết (80%) và dầu Đậu nành tinh khiết (20%) |
|
| Mã phần lô | PP2500653398 |
| Giá từng phần lô | 51,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 765,000 |
Dầu oliu tinh khiết (80%) và dầu Đậu nành tinh khiết (20%) |
|
| Mã phần lô | PP2500653399 |
| Giá từng phần lô | 96,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,440,000 |
Deferipron |
|
| Mã phần lô | PP2500653400 |
| Giá từng phần lô | 29,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 435,000 |
Deferipron |
|
| Mã phần lô | PP2500653401 |
| Giá từng phần lô | 14,490,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 218,000 |
Deferoxamin mesylat |
|
| Mã phần lô | PP2500653402 |
| Giá từng phần lô | 3,290,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 50,000 |
Degarelix |
|
| Mã phần lô | PP2500653403 |
| Giá từng phần lô | 275,866,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,138,000 |
Degarelix |
|
| Mã phần lô | PP2500653404 |
| Giá từng phần lô | 553,045,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,296,000 |
Denosumab |
|
| Mã phần lô | PP2500653405 |
| Giá từng phần lô | 628,853,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,433,000 |
Dequalinium chloride |
|
| Mã phần lô | PP2500653406 |
| Giá từng phần lô | 7,340,760 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 111,000 |
Desflurane |
|
| Mã phần lô | PP2500653407 |
| Giá từng phần lô | 2,187,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 32,805,000 |
Desloratadin |
|
| Mã phần lô | PP2500653408 |
| Giá từng phần lô | 10,257,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 154,000 |
Desloratadin |
|
| Mã phần lô | PP2500653409 |
| Giá từng phần lô | 224,910,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,374,000 |
Desloratadin |
|
| Mã phần lô | PP2500653410 |
| Giá từng phần lô | 21,560,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 324,000 |
Desloratadin |
|
| Mã phần lô | PP2500653411 |
| Giá từng phần lô | 37,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 563,000 |
Desloratadin |
|
| Mã phần lô | PP2500653412 |
| Giá từng phần lô | 2,722,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 41,000 |
Desmopressin |
|
| Mã phần lô | PP2500653413 |
| Giá từng phần lô | 176,990,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,655,000 |
Desmopressin |
|
| Mã phần lô | PP2500653414 |
| Giá từng phần lô | 398,394,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,976,000 |
Dexamethason |
|
| Mã phần lô | PP2500653415 |
| Giá từng phần lô | 1,134,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 18,000 |
Dexamethason phosphat |
|
| Mã phần lô | PP2500653416 |
| Giá từng phần lô | 480,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,200,000 |
Dexamethason phosphat |
|
| Mã phần lô | PP2500653417 |
| Giá từng phần lô | 36,050,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 541,000 |
Dexamethasone + Neomycin + Polymycin B sulphate |
|
| Mã phần lô | PP2500653418 |
| Giá từng phần lô | 7,030,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 106,000 |
Dexketoprofen |
|
| Mã phần lô | PP2500653419 |
| Giá từng phần lô | 44,620,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 670,000 |
Dexmedetomidin |
|
| Mã phần lô | PP2500653420 |
| Giá từng phần lô | 6,240,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 93,600,000 |
Dextrose + Natri Chlorid + Natri Lactate + Calci Chlorid + Magne Chlorid |
|
| Mã phần lô | PP2500653421 |
| Giá từng phần lô | 3,127,120,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 46,907,000 |
Dextrose + Natri Chlorid + Natri Lactate + Calci Chlorid + Magne Chlorid |
|
| Mã phần lô | PP2500653422 |
| Giá từng phần lô | 8,010,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 120,150,000 |
Dextrose + Natri Chlorid + Natri Lactate + Calci Chlorid + Magne Chlorid |
|
| Mã phần lô | PP2500653423 |
| Giá từng phần lô | 1,563,560,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 23,454,000 |
Dextrose + Natri Chlorid + Natri Lactate + Calci Chlorid + Magne Chlorid |
|
| Mã phần lô | PP2500653424 |
| Giá từng phần lô | 2,848,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 42,720,000 |
Dextrose + Natri Chlorid + Natri Lactate + Calci Chlorid + Magne Chlorid |
|
| Mã phần lô | PP2500653425 |
| Giá từng phần lô | 93,813,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,408,000 |
Diazepam |
|
| Mã phần lô | PP2500653426 |
| Giá từng phần lô | 6,581,190 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 99,000 |
Diazepam |
|
| Mã phần lô | PP2500653427 |
| Giá từng phần lô | 787,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,000 |
Diazepam |
|
| Mã phần lô | PP2500653428 |
| Giá từng phần lô | 6,607,440 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 100,000 |
Diazepam |
|
| Mã phần lô | PP2500653429 |
| Giá từng phần lô | 1,127,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 17,000 |
Diclofenac diethylamin |
|
| Mã phần lô | PP2500653430 |
| Giá từng phần lô | 84,535,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,269,000 |
Diclofenac Diethylammonium |
|
| Mã phần lô | PP2500653431 |
| Giá từng phần lô | 560,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,400,000 |
Diclofenac Natri |
|
| Mã phần lô | PP2500653432 |
| Giá từng phần lô | 378,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,670,000 |
Diclofenac Natri |
|
| Mã phần lô | PP2500653433 |
| Giá từng phần lô | 165,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,484,000 |
Diclofenac Natri |
|
| Mã phần lô | PP2500653434 |
| Giá từng phần lô | 7,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 114,000 |
Diclofenac Natri |
|
| Mã phần lô | PP2500653435 |
| Giá từng phần lô | 69,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,040,000 |
Dienogest |
|
| Mã phần lô | PP2500653436 |
| Giá từng phần lô | 15,903,440 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 239,000 |
Digoxin |
|
| Mã phần lô | PP2500653437 |
| Giá từng phần lô | 15,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 237,000 |
Digoxin |
|
| Mã phần lô | PP2500653438 |
| Giá từng phần lô | 9,072,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 137,000 |
Digoxin |
|
| Mã phần lô | PP2500653439 |
| Giá từng phần lô | 12,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 192,000 |
Digoxin |
|
| Mã phần lô | PP2500653440 |
| Giá từng phần lô | 25,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 387,000 |
Diltiazem HCl |
|
| Mã phần lô | PP2500653441 |
| Giá từng phần lô | 54,622,470 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 820,000 |
Diltiazem HCl |
|
| Mã phần lô | PP2500653442 |
| Giá từng phần lô | 107,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,613,000 |
Diltiazem HCl |
|
| Mã phần lô | PP2500653443 |
| Giá từng phần lô | 32,544,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 489,000 |
Diltiazem HCl |
|
| Mã phần lô | PP2500653444 |
| Giá từng phần lô | 39,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 585,000 |
Diltiazem HCl |
|
| Mã phần lô | PP2500653445 |
| Giá từng phần lô | 6,745,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 102,000 |
Dimenhydrinat |
|
| Mã phần lô | PP2500653446 |
| Giá từng phần lô | 3,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 53,000 |
Dimenhydrinat |
|
| Mã phần lô | PP2500653447 |
| Giá từng phần lô | 560,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,000 |
Dinoproston |
|
| Mã phần lô | PP2500653448 |
| Giá từng phần lô | 336,420,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,047,000 |
Dioctahedral Smectit |
|
| Mã phần lô | PP2500653449 |
| Giá từng phần lô | 2,325,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 35,000 |
Diosmectit |
|
| Mã phần lô | PP2500653450 |
| Giá từng phần lô | 106,132,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,592,000 |
Diosmectit |
|
| Mã phần lô | PP2500653451 |
| Giá từng phần lô | 17,052,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 256,000 |
Diosmin + Hesperidin |
|
| Mã phần lô | PP2500653452 |
| Giá từng phần lô | 892,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,392,000 |
Diosmin + Hesperidin |
|
| Mã phần lô | PP2500653453 |
| Giá từng phần lô | 615,520,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,233,000 |
Diosmin + Hesperidin |
|
| Mã phần lô | PP2500653454 |
| Giá từng phần lô | 289,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,347,000 |
Diphenhydramin HCl |
|
| Mã phần lô | PP2500653455 |
| Giá từng phần lô | 12,978,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 195,000 |
Diquafosol Na |
|
| Mã phần lô | PP2500653456 |
| Giá từng phần lô | 27,227,970 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 409,000 |
Domperidon |
|
| Mã phần lô | PP2500653457 |
| Giá từng phần lô | 38,955,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 585,000 |
Domperidon |
|
| Mã phần lô | PP2500653458 |
| Giá từng phần lô | 8,763,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 132,000 |
Domperidon |
|
| Mã phần lô | PP2500653459 |
| Giá từng phần lô | 18,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 284,000 |
Donepezil HCl |
|
| Mã phần lô | PP2500653460 |
| Giá từng phần lô | 689,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,335,000 |
Donepezil HCl |
|
| Mã phần lô | PP2500653461 |
| Giá từng phần lô | 193,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,898,000 |
Donepezil HCl |
|
| Mã phần lô | PP2500653462 |
| Giá từng phần lô | 1,037,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,561,000 |
Donepezil HCl |
|
| Mã phần lô | PP2500653463 |
| Giá từng phần lô | 228,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,420,000 |
Dopamin HCl |
|
| Mã phần lô | PP2500653464 |
| Giá từng phần lô | 1,102,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 17,000 |
Doripenem |
|
| Mã phần lô | PP2500653465 |
| Giá từng phần lô | 187,550,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,814,000 |
Doxorubicin HCl |
|
| Mã phần lô | PP2500653466 |
| Giá từng phần lô | 692,592,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,389,000 |
Doxorubicin HCl |
|
| Mã phần lô | PP2500653467 |
| Giá từng phần lô | 199,920,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,999,000 |
Doxorubicin HCl |
|
| Mã phần lô | PP2500653468 |
| Giá từng phần lô | 760,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,400,000 |
Doxorubicin HCl |
|
| Mã phần lô | PP2500653469 |
| Giá từng phần lô | 761,280,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,420,000 |
Doxorubicin HCl |
|
| Mã phần lô | PP2500653470 |
| Giá từng phần lô | 167,790,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,517,000 |
Drotaverin HCl |
|
| Mã phần lô | PP2500653471 |
| Giá từng phần lô | 368,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,000 |
Drotaverin HCl |
|
| Mã phần lô | PP2500653472 |
| Giá từng phần lô | 283,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,000 |
Drotaverin HCl |
|
| Mã phần lô | PP2500653473 |
| Giá từng phần lô | 15,918,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 239,000 |
Drotaverin HCl |
|
| Mã phần lô | PP2500653474 |
| Giá từng phần lô | 3,552,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 54,000 |
Drotaverin HCl |
|
| Mã phần lô | PP2500653475 |
| Giá từng phần lô | 8,082,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 122,000 |
Duloxetin |
|
| Mã phần lô | PP2500653476 |
| Giá từng phần lô | 69,020,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,036,000 |
Dung dịch điện giải chứa Natri clorid + Calcium chloride.2H20 + Magnesium chloride.6H20+ Glucose anhydrous (dưới dạng glucose monohydrat) và dung dịch bicarbonate chứa Natri chloride + Natri hydrocarbonat |
|
| Mã phần lô | PP2500653477 |
| Giá từng phần lô | 3,780,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 56,700,000 |
Dung dịch điện giải chứa Natri clorid + Calcium chloride.2H20 + Magnesium chloride.6H20+ Glucose anhydrous (dưới dạng glucose monohydrat) và dung dịch bicarbonate chứa Natri chloride + Natri hydrocarbonat |
|
| Mã phần lô | PP2500653478 |
| Giá từng phần lô | 981,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,715,000 |
Durvalumab |
|
| Mã phần lô | PP2500653479 |
| Giá từng phần lô | 16,748,298,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 251,225,000 |
Ebastin |
|
| Mã phần lô | PP2500653480 |
| Giá từng phần lô | 25,220,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 379,000 |
Ebastin |
|
| Mã phần lô | PP2500653481 |
| Giá từng phần lô | 7,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 116,000 |
Ebastin |
|
| Mã phần lô | PP2500653482 |
| Giá từng phần lô | 1,075,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 17,000 |
Edaravone |
|
| Mã phần lô | PP2500653483 |
| Giá từng phần lô | 264,816,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,973,000 |
Eltrombopag |
|
| Mã phần lô | PP2500653484 |
| Giá từng phần lô | 31,102,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 467,000 |
Empagliflozin |
|
| Mã phần lô | PP2500653485 |
| Giá từng phần lô | 214,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,218,000 |
Empagliflozin |
|
| Mã phần lô | PP2500653486 |
| Giá từng phần lô | 226,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,402,000 |
Empagliflozin + Linagliptin |
|
| Mã phần lô | PP2500653487 |
| Giá từng phần lô | 372,670,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,591,000 |
Empagliflozin + Linagliptin |
|
| Mã phần lô | PP2500653488 |
| Giá từng phần lô | 324,432,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,867,000 |
Empagliflozin + Linagliptin |
|
| Mã phần lô | PP2500653489 |
| Giá từng phần lô | 36,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 540,000 |
Empagliflozin + Metformin HCl |
|
| Mã phần lô | PP2500653490 |
| Giá từng phần lô | 1,008,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,120,000 |
Empagliflozin + Metformin HCl |
|
| Mã phần lô | PP2500653491 |
| Giá từng phần lô | 1,008,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,120,000 |
Empagliflozin + Metformin HCl |
|
| Mã phần lô | PP2500653492 |
| Giá từng phần lô | 8,305,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 125,000 |
Enoxaparin natri |
|
| Mã phần lô | PP2500653493 |
| Giá từng phần lô | 1,190,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 17,850,000 |
Enoxaparin natri |
|
| Mã phần lô | PP2500653494 |
| Giá từng phần lô | 665,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,975,000 |
Enzalutamide |
|
| Mã phần lô | PP2500653495 |
| Giá từng phần lô | 872,350,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,086,000 |
Eperison HCl |
|
| Mã phần lô | PP2500653496 |
| Giá từng phần lô | 132,451,550 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,987,000 |
Eperison HCl |
|
| Mã phần lô | PP2500653497 |
| Giá từng phần lô | 61,848,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 928,000 |
Ephedrin HCl |
|
| Mã phần lô | PP2500653498 |
| Giá từng phần lô | 788,865,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,833,000 |
Ephedrin HCl |
|
| Mã phần lô | PP2500653499 |
| Giá từng phần lô | 688,149,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,323,000 |
Epirubicin HCl |
|
| Mã phần lô | PP2500653500 |
| Giá từng phần lô | 86,656,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,300,000 |
Epirubicin HCl |
|
| Mã phần lô | PP2500653501 |
| Giá từng phần lô | 111,356,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,671,000 |
Epirubicin HCl |
|
| Mã phần lô | PP2500653502 |
| Giá từng phần lô | 109,648,980 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,645,000 |
Epoetin alfa |
|
| Mã phần lô | PP2500653503 |
| Giá từng phần lô | 451,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,765,000 |
Epoetin alfa |
|
| Mã phần lô | PP2500653504 |
| Giá từng phần lô | 145,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,178,000 |
Epoetin alfa |
|
| Mã phần lô | PP2500653505 |
| Giá từng phần lô | 1,657,394,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 24,861,000 |
Epoetin beta |
|
| Mã phần lô | PP2500653506 |
| Giá từng phần lô | 1,605,485,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 24,083,000 |
Epoetin beta |
|
| Mã phần lô | PP2500653507 |
| Giá từng phần lô | 5,232,780,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 78,492,000 |
Eprazinon diHCl |
|
| Mã phần lô | PP2500653508 |
| Giá từng phần lô | 359,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,000 |
Eribulin mesylat |
|
| Mã phần lô | PP2500653509 |
| Giá từng phần lô | 705,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,584,000 |
Erlotinib |
|
| Mã phần lô | PP2500653510 |
| Giá từng phần lô | 24,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 360,000 |
Erlotinib |
|
| Mã phần lô | PP2500653511 |
| Giá từng phần lô | 2,394,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 35,910,000 |
Erlotinib |
|
| Mã phần lô | PP2500653512 |
| Giá từng phần lô | 408,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,120,000 |
Ertapenem |
|
| Mã phần lô | PP2500653513 |
| Giá từng phần lô | 4,376,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 65,640,000 |
Ertapenem |
|
| Mã phần lô | PP2500653514 |
| Giá từng phần lô | 2,268,030,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 34,021,000 |
Erythromycin |
|
| Mã phần lô | PP2500653515 |
| Giá từng phần lô | 1,955,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 30,000 |
Esomeprazol |
|
| Mã phần lô | PP2500653516 |
| Giá từng phần lô | 795,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,925,000 |
Esomeprazol |
|
| Mã phần lô | PP2500653517 |
| Giá từng phần lô | 22,320,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 335,000 |
Esomeprazol |
|
| Mã phần lô | PP2500653518 |
| Giá từng phần lô | 447,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,708,000 |
Esomeprazol |
|
| Mã phần lô | PP2500653519 |
| Giá từng phần lô | 36,307,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 545,000 |
Estriol+Lactobacillus Acidophilus |
|
| Mã phần lô | PP2500653520 |
| Giá từng phần lô | 4,861,150 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 73,000 |
Ethyl Ester của acid béo đã iod hoá trong dầu hạt thuốc phiện |
|
| Mã phần lô | PP2500653521 |
| Giá từng phần lô | 5,580,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 83,700,000 |
Etifoxin HCl |
|
| Mã phần lô | PP2500653522 |
| Giá từng phần lô | 171,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,574,000 |
Etifoxin HCl |
|
| Mã phần lô | PP2500653523 |
| Giá từng phần lô | 72,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,080,000 |
Etomidate |
|
| Mã phần lô | PP2500653524 |
| Giá từng phần lô | 13,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 198,000 |
Etonogestrel |
|
| Mã phần lô | PP2500653525 |
| Giá từng phần lô | 223,677,870 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,356,000 |
Etoposid |
|
| Mã phần lô | PP2500653526 |
| Giá từng phần lô | 84,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,260,000 |
Etoposid |
|
| Mã phần lô | PP2500653527 |
| Giá từng phần lô | 65,935,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 990,000 |
Etoricoxib |
|
| Mã phần lô | PP2500653528 |
| Giá từng phần lô | 2,871,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 44,000 |
Etoricoxib |
|
| Mã phần lô | PP2500653529 |
| Giá từng phần lô | 88,620,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,330,000 |
Etoricoxib |
|
| Mã phần lô | PP2500653530 |
| Giá từng phần lô | 6,885,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 104,000 |
Etoricoxib |
|
| Mã phần lô | PP2500653531 |
| Giá từng phần lô | 9,450,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 142,000 |
Everolimus |
|
| Mã phần lô | PP2500653532 |
| Giá từng phần lô | 4,872,681,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 73,091,000 |
Everolimus |
|
| Mã phần lô | PP2500653533 |
| Giá từng phần lô | 5,263,216,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 78,949,000 |
Everolimus |
|
| Mã phần lô | PP2500653534 |
| Giá từng phần lô | 2,114,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 31,721,000 |
Exemestan |
|
| Mã phần lô | PP2500653535 |
| Giá từng phần lô | 5,760,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 87,000 |
Ezetimib |
|
| Mã phần lô | PP2500653536 |
| Giá từng phần lô | 168,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,520,000 |
Ezetimib |
|
| Mã phần lô | PP2500653537 |
| Giá từng phần lô | 156,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,340,000 |
Ezetimib+Simvastatin |
|
| Mã phần lô | PP2500653538 |
| Giá từng phần lô | 8,450,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 127,000 |
Ezetimib+Simvastatin |
|
| Mã phần lô | PP2500653539 |
| Giá từng phần lô | 4,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 72,000 |
Faricimab |
|
| Mã phần lô | PP2500653540 |
| Giá từng phần lô | 1,601,920,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 24,029,000 |
Febuxostat |
|
| Mã phần lô | PP2500653541 |
| Giá từng phần lô | 32,340,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 486,000 |
Febuxostat |
|
| Mã phần lô | PP2500653542 |
| Giá từng phần lô | 164,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,468,000 |
Febuxostat |
|
| Mã phần lô | PP2500653543 |
| Giá từng phần lô | 90,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,352,000 |
Febuxostat |
|
| Mã phần lô | PP2500653544 |
| Giá từng phần lô | 7,686,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 116,000 |
Felodipin |
|
| Mã phần lô | PP2500653545 |
| Giá từng phần lô | 76,840,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,153,000 |
Felodipin + Metoprolol succinat |
|
| Mã phần lô | PP2500653546 |
| Giá từng phần lô | 332,820,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,993,000 |
Fentanyl |
|
| Mã phần lô | PP2500653547 |
| Giá từng phần lô | 348,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,229,000 |
Fentanyl |
|
| Mã phần lô | PP2500653548 |
| Giá từng phần lô | 84,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,260,000 |
Fentanyl |
|
| Mã phần lô | PP2500653549 |
| Giá từng phần lô | 1,451,205,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 21,769,000 |
Fentanyl |
|
| Mã phần lô | PP2500653550 |
| Giá từng phần lô | 525,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,875,000 |
Fentanyl |
|
| Mã phần lô | PP2500653551 |
| Giá từng phần lô | 4,244,625 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 64,000 |
Fexofenadin HCl |
|
| Mã phần lô | PP2500653552 |
| Giá từng phần lô | 8,019,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 121,000 |
Fexofenadin HCl |
|
| Mã phần lô | PP2500653553 |
| Giá từng phần lô | 24,084,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 362,000 |
Fexofenadin HCl |
|
| Mã phần lô | PP2500653554 |
| Giá từng phần lô | 6,260,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 94,000 |
Fexofenadin HCl |
|
| Mã phần lô | PP2500653555 |
| Giá từng phần lô | 8,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 125,000 |
Fexofenadin HCl |
|
| Mã phần lô | PP2500653556 |
| Giá từng phần lô | 2,640,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 40,000 |
Fexofenadin HCl |
|
| Mã phần lô | PP2500653557 |
| Giá từng phần lô | 8,805,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 133,000 |
Fexofenadin HCl |
|
| Mã phần lô | PP2500653558 |
| Giá từng phần lô | 18,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 284,000 |
Filgrastim |
|
| Mã phần lô | PP2500653559 |
| Giá từng phần lô | 141,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,129,000 |
Flavoxate HCl |
|
| Mã phần lô | PP2500653560 |
| Giá từng phần lô | 7,498,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 113,000 |
Flavoxate HCl |
|
| Mã phần lô | PP2500653561 |
| Giá từng phần lô | 2,392,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 36,000 |
Fluconazol |
|
| Mã phần lô | PP2500653562 |
| Giá từng phần lô | 22,050,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 331,000 |
Fludrocortison acetat |
|
| Mã phần lô | PP2500653563 |
| Giá từng phần lô | 1,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 23,000 |
Flunarizin |
|
| Mã phần lô | PP2500653564 |
| Giá từng phần lô | 660,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,000 |
Flunarizin |
|
| Mã phần lô | PP2500653565 |
| Giá từng phần lô | 46,024,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 691,000 |
Flunarizin |
|
| Mã phần lô | PP2500653566 |
| Giá từng phần lô | 44,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 668,000 |
Flunarizin |
|
| Mã phần lô | PP2500653567 |
| Giá từng phần lô | 2,320,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 35,000 |
Fluorometholon |
|
| Mã phần lô | PP2500653568 |
| Giá từng phần lô | 2,959,110 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 45,000 |
Fluorometholon |
|
| Mã phần lô | PP2500653569 |
| Giá từng phần lô | 880,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,000 |
Fluorouracil |
|
| Mã phần lô | PP2500653570 |
| Giá từng phần lô | 228,192,300 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,423,000 |
Fluoxetin |
|
| Mã phần lô | PP2500653571 |
| Giá từng phần lô | 11,844,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 178,000 |
Fluoxetin |
|
| Mã phần lô | PP2500653572 |
| Giá từng phần lô | 12,360,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 186,000 |
Fluoxetin |
|
| Mã phần lô | PP2500653573 |
| Giá từng phần lô | 6,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 95,000 |
Flurbiprofen |
|
| Mã phần lô | PP2500653574 |
| Giá từng phần lô | 2,773,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 42,000 |
Fluticason propionat |
|
| Mã phần lô | PP2500653575 |
| Giá từng phần lô | 66,240,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 994,000 |
Fluvoxamin maleat |
|
| Mã phần lô | PP2500653576 |
| Giá từng phần lô | 177,390,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,661,000 |
Folinic acid (Calcium Folinat) |
|
| Mã phần lô | PP2500653577 |
| Giá từng phần lô | 74,136,250 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,113,000 |
Folinic acid (Calcium Folinat) |
|
| Mã phần lô | PP2500653578 |
| Giá từng phần lô | 459,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,899,000 |
Folinic acid (Calcium Folinat) |
|
| Mã phần lô | PP2500653579 |
| Giá từng phần lô | 54,684,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 821,000 |
Fomepizole |
|
| Mã phần lô | PP2500653580 |
| Giá từng phần lô | 1,079,640,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 16,195,000 |
Fondaparinux Natri |
|
| Mã phần lô | PP2500653581 |
| Giá từng phần lô | 176,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,646,000 |
Fosfomycin (dưới dạng Fosfomycin Ca Hydrat) |
|
| Mã phần lô | PP2500653582 |
| Giá từng phần lô | 381,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,717,000 |
Fosfomycin (dưới dạng Fosfomycin Ca Hydrat) |
|
| Mã phần lô | PP2500653583 |
| Giá từng phần lô | 92,380,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,386,000 |
Fosfomycin (dưới dạng Fosfomycin Na) |
|
| Mã phần lô | PP2500653584 |
| Giá từng phần lô | 307,050,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,606,000 |
Fosfomycin (dưới dạng Fosfomycin Na) |
|
| Mã phần lô | PP2500653585 |
| Giá từng phần lô | 229,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,437,000 |
Fosfomycin Na |
|
| Mã phần lô | PP2500653586 |
| Giá từng phần lô | 10,296,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 155,000 |
Fosfomycin Na (hoạt lực) |
|
| Mã phần lô | PP2500653587 |
| Giá từng phần lô | 194,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,916,000 |
Fructose 1,6-diphosphat trisodium |
|
| Mã phần lô | PP2500653588 |
| Giá từng phần lô | 926,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,892,000 |
Fulvestrant |
|
| Mã phần lô | PP2500653589 |
| Giá từng phần lô | 613,915,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,209,000 |
Furosemid |
|
| Mã phần lô | PP2500653590 |
| Giá từng phần lô | 369,824,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,548,000 |
Furosemid |
|
| Mã phần lô | PP2500653591 |
| Giá từng phần lô | 207,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,119,000 |
Fusidic Acid |
|
| Mã phần lô | PP2500653592 |
| Giá từng phần lô | 7,799,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 117,000 |
Fusidic Acid + Betamethasone |
|
| Mã phần lô | PP2500653593 |
| Giá từng phần lô | 147,510,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,213,000 |
Fusidic Acid + Hydrocortisone Acetate |
|
| Mã phần lô | PP2500653594 |
| Giá từng phần lô | 68,962,300 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,035,000 |
Gabapentin |
|
| Mã phần lô | PP2500653595 |
| Giá từng phần lô | 2,046,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 31,000 |
Gabapentin |
|
| Mã phần lô | PP2500653596 |
| Giá từng phần lô | 1,102,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 16,538,000 |
Gabapentin |
|
| Mã phần lô | PP2500653597 |
| Giá từng phần lô | 4,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 68,000 |
Gadobutrol |
|
| Mã phần lô | PP2500653598 |
| Giá từng phần lô | 8,190,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 122,850,000 |
Gadoteric acid |
|
| Mã phần lô | PP2500653599 |
| Giá từng phần lô | 8,580,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 128,700,000 |
Galantamin |
|
| Mã phần lô | PP2500653600 |
| Giá từng phần lô | 117,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,755,000 |
Galantamin |
|
| Mã phần lô | PP2500653601 |
| Giá từng phần lô | 549,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,244,000 |
Galantamin |
|
| Mã phần lô | PP2500653602 |
| Giá từng phần lô | 162,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,430,000 |
Galantamin hydrobromid |
|
| Mã phần lô | PP2500653603 |
| Giá từng phần lô | 1,008,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,120,000 |
Ganciclovir |
|
| Mã phần lô | PP2500653604 |
| Giá từng phần lô | 763,348,950 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,451,000 |
Gefitinib |
|
| Mã phần lô | PP2500653605 |
| Giá từng phần lô | 795,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,925,000 |
Gefitinib |
|
| Mã phần lô | PP2500653606 |
| Giá từng phần lô | 756,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,340,000 |
Gemcitabin |
|
| Mã phần lô | PP2500653607 |
| Giá từng phần lô | 880,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,200,000 |
Gemcitabin |
|
| Mã phần lô | PP2500653608 |
| Giá từng phần lô | 313,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,703,000 |
Gemcitabin |
|
| Mã phần lô | PP2500653609 |
| Giá từng phần lô | 923,940,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,860,000 |
Gemcitabin |
|
| Mã phần lô | PP2500653610 |
| Giá từng phần lô | 402,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,038,000 |
Gemfibrozil |
|
| Mã phần lô | PP2500653611 |
| Giá từng phần lô | 2,160,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 33,000 |
Ginkgo biloba (dịch chiết/cao khô) |
|
| Mã phần lô | PP2500653612 |
| Giá từng phần lô | 54,075,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 812,000 |
Ginkgo biloba (dịch chiết/cao khô) |
|
| Mã phần lô | PP2500653613 |
| Giá từng phần lô | 5,299,300 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 80,000 |
Glimepirid |
|
| Mã phần lô | PP2500653614 |
| Giá từng phần lô | 5,940,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 90,000 |
Glimepirid |
|
| Mã phần lô | PP2500653615 |
| Giá từng phần lô | 2,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 36,000 |
Glimepirid |
|
| Mã phần lô | PP2500653616 |
| Giá từng phần lô | 6,125,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 92,000 |
Globulin miễn dịch người (IgG ≥ 95%) |
|
| Mã phần lô | PP2500653617 |
| Giá từng phần lô | 7,140,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 107,100,000 |
Globulin miễn dịch người (IgG ≥ 95%) |
|
| Mã phần lô | PP2500653618 |
| Giá từng phần lô | 3,825,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 57,375,000 |
Globulin miễn dịch người (IgM + IgA + IgG) |
|
| Mã phần lô | PP2500653619 |
| Giá từng phần lô | 2,837,625,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 42,565,000 |
Glucagon |
|
| Mã phần lô | PP2500653620 |
| Giá từng phần lô | 27,416,650 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 412,000 |
Glucosamin sulfat |
|
| Mã phần lô | PP2500653621 |
| Giá từng phần lô | 202,895,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,044,000 |
Glucosamin sulfat |
|
| Mã phần lô | PP2500653622 |
| Giá từng phần lô | 705,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,575,000 |
Glucosamin sulfat |
|
| Mã phần lô | PP2500653623 |
| Giá từng phần lô | 61,274,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 920,000 |
Glucose |
|
| Mã phần lô | PP2500653624 |
| Giá từng phần lô | 81,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,215,000 |
Glucose |
|
| Mã phần lô | PP2500653625 |
| Giá từng phần lô | 200,000,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,001,000 |
Glucose |
|
| Mã phần lô | PP2500653626 |
| Giá từng phần lô | 21,420,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 322,000 |
Glucose |
|
| Mã phần lô | PP2500653627 |
| Giá từng phần lô | 43,612,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 655,000 |
Glucose |
|
| Mã phần lô | PP2500653628 |
| Giá từng phần lô | 106,707,300 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,601,000 |
Glucose |
|
| Mã phần lô | PP2500653629 |
| Giá từng phần lô | 122,430,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,837,000 |
Glucose |
|
| Mã phần lô | PP2500653630 |
| Giá từng phần lô | 233,125,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,497,000 |
Glucose |
|
| Mã phần lô | PP2500653631 |
| Giá từng phần lô | 126,133,025 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,892,000 |
Glucose |
|
| Mã phần lô | PP2500653632 |
| Giá từng phần lô | 167,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,511,000 |
Glucose |
|
| Mã phần lô | PP2500653633 |
| Giá từng phần lô | 259,637,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,895,000 |
Glucose + acid amin có điện giải: L-Alanin + L-Arginin + Glycin + L-Histidin + L-Isoleucin + L-Leucin + L-Lysin acetat tương ứng với L-Lysin + L-Methionin + L-Phenylalanin + L-Prolin + L-Serin + Taurin + L-Threonin + L-tryptophan + L-Tyrosin + L-Valin + Calci clorid dihydrat tương ứng với Calci clorid + Natri glycerophosphat khan + Magnesi sulphat heptahydrat tương ứng với Magnesi sulphat + Kali clorid + Natri acetat trihydrat tương ứng với Natri acetat |
|
| Mã phần lô | PP2500653634 |
| Giá từng phần lô | 2,430,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 36,450,000 |
Glucose 1-Phosphat dinatri tretrahydrate |
|
| Mã phần lô | PP2500653635 |
| Giá từng phần lô | 376,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,652,000 |
Glucose khan + Natri Clorid + Natri citrat + Kali Clorid |
|
| Mã phần lô | PP2500653636 |
| Giá từng phần lô | 1,851,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 28,000 |
Glycerin |
|
| Mã phần lô | PP2500653637 |
| Giá từng phần lô | 1,575,340 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 24,000 |
Glyceryl trinitrat |
|
| Mã phần lô | PP2500653638 |
| Giá từng phần lô | 3,361,050,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 50,416,000 |
Glyceryl trinitrat |
|
| Mã phần lô | PP2500653639 |
| Giá từng phần lô | 17,493,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 263,000 |
Golimumab |
|
| Mã phần lô | PP2500653640 |
| Giá từng phần lô | 1,652,805,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 24,793,000 |
Granisetron |
|
| Mã phần lô | PP2500653641 |
| Giá từng phần lô | 181,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,720,000 |
Guselkumab |
|
| Mã phần lô | PP2500653642 |
| Giá từng phần lô | 5,485,664,550 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 82,285,000 |
Haloperidol |
|
| Mã phần lô | PP2500653643 |
| Giá từng phần lô | 55,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,000 |
Haloperidol |
|
| Mã phần lô | PP2500653644 |
| Giá từng phần lô | 2,730,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 41,000 |
Hỗn hợp các vitamin (12 vitamin): Retinol (vitamin A) + Cholecalciferol (vitamin D3) + Alpha-tocopherol (vitamin E) + Acid Ascorbic (vitamin C) + Thiamine (vitamin B1) + Riboflavine (vitamin B2) + Pyridoxine (vitamin B6) + Cyanocobalamine (vitamin B12) + Folic acid (vitamin B9) + Pantothenic acid (vitamin B5) + Biotin (vitamin B8) + Nicotinamide (vitamin PP) |
|
| Mã phần lô | PP2500653645 |
| Giá từng phần lô | 2,430,514,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 36,458,000 |
Human albumin |
|
| Mã phần lô | PP2500653646 |
| Giá từng phần lô | 7,802,119,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 117,032,000 |
Human anti D immunoglobulin |
|
| Mã phần lô | PP2500653647 |
| Giá từng phần lô | 172,868,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,594,000 |
Huyết thanh kháng độc tố uốn ván |
|
| Mã phần lô | PP2500653648 |
| Giá từng phần lô | 73,886,240 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,109,000 |
Hyaluronat Natri |
|
| Mã phần lô | PP2500653649 |
| Giá từng phần lô | 151,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,268,000 |
Hydroclorothiazid |
|
| Mã phần lô | PP2500653650 |
| Giá từng phần lô | 212,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,000 |
Hydrocortison |
|
| Mã phần lô | PP2500653651 |
| Giá từng phần lô | 218,030,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,271,000 |
Hydrocortison |
|
| Mã phần lô | PP2500653652 |
| Giá từng phần lô | 297,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,455,000 |
Hydrocortison acetat |
|
| Mã phần lô | PP2500653653 |
| Giá từng phần lô | 537,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,000 |
Hydroxycloroquin sulfat |
|
| Mã phần lô | PP2500653654 |
| Giá từng phần lô | 1,702,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 25,536,000 |
Hydroxyurea |
|
| Mã phần lô | PP2500653655 |
| Giá từng phần lô | 129,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,944,000 |
Hydroxyurea |
|
| Mã phần lô | PP2500653656 |
| Giá từng phần lô | 60,970,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 915,000 |
Ibandronic acid |
|
| Mã phần lô | PP2500653657 |
| Giá từng phần lô | 49,686,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 746,000 |
Ibuprofen |
|
| Mã phần lô | PP2500653658 |
| Giá từng phần lô | 1,648,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 25,000 |
Ibuprofen |
|
| Mã phần lô | PP2500653659 |
| Giá từng phần lô | 18,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 274,000 |
Icodextrin + NaCl + Na lactat + Ca clorid + Mg Clorid |
|
| Mã phần lô | PP2500653660 |
| Giá từng phần lô | 3,008,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 45,120,000 |
Icodextrin + NaCl + Na lactat + Ca clorid + Mg Clorid |
|
| Mã phần lô | PP2500653661 |
| Giá từng phần lô | 902,475,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,538,000 |
Idarucizumab |
|
| Mã phần lô | PP2500653662 |
| Giá từng phần lô | 420,729,738 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,311,000 |
Ifosfamide |
|
| Mã phần lô | PP2500653663 |
| Giá từng phần lô | 311,850,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,678,000 |
Iloprost |
|
| Mã phần lô | PP2500653664 |
| Giá từng phần lô | 180,873,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,714,000 |
Imidafenacin |
|
| Mã phần lô | PP2500653665 |
| Giá từng phần lô | 9,291,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 140,000 |
Imipenem + Cilastatin |
|
| Mã phần lô | PP2500653666 |
| Giá từng phần lô | 695,980,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,440,000 |
Imipenem + Cilastatin + Relebactam |
|
| Mã phần lô | PP2500653667 |
| Giá từng phần lô | 3,586,377,760 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 53,796,000 |
Immune globulin viêm gan B |
|
| Mã phần lô | PP2500653668 |
| Giá từng phần lô | 1,050,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,750,000 |
Immune globulin viêm gan B |
|
| Mã phần lô | PP2500653669 |
| Giá từng phần lô | 540,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,100,000 |
Immune globulin viêm gan B |
|
| Mã phần lô | PP2500653670 |
| Giá từng phần lô | 2,500,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 37,500,000 |
Immunoglobulin |
|
| Mã phần lô | PP2500653671 |
| Giá từng phần lô | 12,925,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 193,875,000 |
Inclisiran |
|
| Mã phần lô | PP2500653672 |
| Giá từng phần lô | 7,128,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 106,920,000 |
Indacaterol (dưới dạng Indacaterol maleat) + Glycopyrronium (dưới dạng Glycopyrronium bromide) |
|
| Mã phần lô | PP2500653673 |
| Giá từng phần lô | 83,904,960 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,259,000 |
Indapamid |
|
| Mã phần lô | PP2500653674 |
| Giá từng phần lô | 74,240,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,114,000 |
Indocyanin green |
|
| Mã phần lô | PP2500653675 |
| Giá từng phần lô | 1,602,018,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 24,031,000 |
Indomethacin |
|
| Mã phần lô | PP2500653676 |
| Giá từng phần lô | 19,720,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 296,000 |
Infliximab |
|
| Mã phần lô | PP2500653677 |
| Giá từng phần lô | 4,949,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 74,235,000 |
Insulin aspart |
|
| Mã phần lô | PP2500653678 |
| Giá từng phần lô | 837,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,555,000 |
Insulin degludec 70% + insulin aspart 30% |
|
| Mã phần lô | PP2500653679 |
| Giá từng phần lô | 2,529,181,350 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 37,938,000 |
Insulin glargin + Lixisenatide |
|
| Mã phần lô | PP2500653680 |
| Giá từng phần lô | 980,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,700,000 |
Insulin Glargine |
|
| Mã phần lô | PP2500653681 |
| Giá từng phần lô | 617,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,263,000 |
Insulin glargine |
|
| Mã phần lô | PP2500653682 |
| Giá từng phần lô | 2,365,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 35,483,000 |
Insulin glulisine |
|
| Mã phần lô | PP2500653683 |
| Giá từng phần lô | 540,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,100,000 |
Insulin isophan (NPH) |
|
| Mã phần lô | PP2500653684 |
| Giá từng phần lô | 3,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 47,000 |
Insulin người, rADN |
|
| Mã phần lô | PP2500653685 |
| Giá từng phần lô | 89,650,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,345,000 |
Insulin người, rADN (Insulin isophan (NPH) 70% + insulin hòa tan 30% |
|
| Mã phần lô | PP2500653686 |
| Giá từng phần lô | 62,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 936,000 |
Insulin người, rADN (Insulin isophan (NPH) 70% + insulin hòa tan 30% |
|
| Mã phần lô | PP2500653687 |
| Giá từng phần lô | 618,930,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,284,000 |
Ipratropium bromid khan + Fenoterol Hydrobromid |
|
| Mã phần lô | PP2500653688 |
| Giá từng phần lô | 325,512,120 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,883,000 |
Ipratropium bromide khan + Fenoterol hydrobromid |
|
| Mã phần lô | PP2500653689 |
| Giá từng phần lô | 90,089,100 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,352,000 |
Irbesartan |
|
| Mã phần lô | PP2500653690 |
| Giá từng phần lô | 8,806,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 133,000 |
Irbesartan + Hydrochlorothiazid |
|
| Mã phần lô | PP2500653691 |
| Giá từng phần lô | 14,545,440 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 219,000 |
Irbesartan + Hydrochlorothiazid |
|
| Mã phần lô | PP2500653692 |
| Giá từng phần lô | 2,629,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 40,000 |
Irbesartan + Hydrochlorothiazid |
|
| Mã phần lô | PP2500653693 |
| Giá từng phần lô | 6,174,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 93,000 |
Irbesartan + Hydrochlorothiazid |
|
| Mã phần lô | PP2500653694 |
| Giá từng phần lô | 11,473,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 173,000 |
Irbesartan + Hydrochlorothiazid |
|
| Mã phần lô | PP2500653695 |
| Giá từng phần lô | 3,479,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 53,000 |
Irinotecan HCl |
|
| Mã phần lô | PP2500653696 |
| Giá từng phần lô | 1,382,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 20,738,000 |
Irinotecan HCl |
|
| Mã phần lô | PP2500653697 |
| Giá từng phần lô | 1,131,475,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 16,973,000 |
Isavuconazole |
|
| Mã phần lô | PP2500653698 |
| Giá từng phần lô | 412,776,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,192,000 |
Isavuconazole |
|
| Mã phần lô | PP2500653699 |
| Giá từng phần lô | 1,243,620,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 18,655,000 |
Isoleucin;Leucine; Lysine; Methionine; Phenyl-alanine; Threonine ; Tryptophan;Valine; Arginine; Histidine; Alanin; Aspartic acid; Glutamic acid; Glycine; Proline; Serine; Natri hydroxide; Natri cloride; Natri acetat trihydrat; Kali acetat; Magnesium acetat tetrahydrat; calcium chloride dihydrat; glucose; Sodium dihydrogen phosphat dihydrat; Zinc acetat dihydrat; Soyabean Oil Refined; Medium-chaintriglyceride |
|
| Mã phần lô | PP2500653700 |
| Giá từng phần lô | 3,780,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 56,700,000 |
Isoleucine, Leucine , Lysine Hydrochloride , Methionine , Phenylalanine, threonine , Tryptophan, Valine , Arginine glutamate , Histidine hydrochloride monohydrate, Alanine, Aspartic Acid , Glutamic Acid , Glycine , Proline , Serine , Magnesium acetate tetrahydrate, Sodium acetate trihydrate, Sodium chloride, Sodium hydroxide, Potassium hydroxide, Potassium Dihydrogen Phosphate, Glucose khan (Dưới dạng Glucose monohydrate), Calcium Chloride Dihydrate |
|
| Mã phần lô | PP2500653701 |
| Giá từng phần lô | 3,439,695,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 51,596,000 |
Isosorbid dinitrat |
|
| Mã phần lô | PP2500653702 |
| Giá từng phần lô | 7,252,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 109,000 |
Isosorbid dinitrat |
|
| Mã phần lô | PP2500653703 |
| Giá từng phần lô | 310,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,000 |
Isosorbid mononitrat |
|
| Mã phần lô | PP2500653704 |
| Giá từng phần lô | 33,725,580 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 506,000 |
Itraconazol |
|
| Mã phần lô | PP2500653705 |
| Giá từng phần lô | 41,920,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 629,000 |
Itraconazol |
|
| Mã phần lô | PP2500653706 |
| Giá từng phần lô | 22,050,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 331,000 |
Itraconazol |
|
| Mã phần lô | PP2500653707 |
| Giá từng phần lô | 5,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 89,000 |
Ivermectin |
|
| Mã phần lô | PP2500653708 |
| Giá từng phần lô | 29,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 441,000 |
Ivermectin |
|
| Mã phần lô | PP2500653709 |
| Giá từng phần lô | 1,960,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 30,000 |
Kali chlorid |
|
| Mã phần lô | PP2500653710 |
| Giá từng phần lô | 28,050,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 421,000 |
Kali chlorid |
|
| Mã phần lô | PP2500653711 |
| Giá từng phần lô | 440,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,600,000 |
Kali chlorid |
|
| Mã phần lô | PP2500653712 |
| Giá từng phần lô | 75,883,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,139,000 |
Kali chlorid |
|
| Mã phần lô | PP2500653713 |
| Giá từng phần lô | 447,856,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,718,000 |
Kali chlorid |
|
| Mã phần lô | PP2500653714 |
| Giá từng phần lô | 104,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,565,000 |
Kali chlorid |
|
| Mã phần lô | PP2500653715 |
| Giá từng phần lô | 10,042,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 151,000 |
Kali chlorid |
|
| Mã phần lô | PP2500653716 |
| Giá từng phần lô | 521,062,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,816,000 |
Kẽm gluconat |
|
| Mã phần lô | PP2500653717 |
| Giá từng phần lô | 31,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 473,000 |
Kẽm gluconat |
|
| Mã phần lô | PP2500653718 |
| Giá từng phần lô | 3,840,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 58,000 |
Ketamin |
|
| Mã phần lô | PP2500653719 |
| Giá từng phần lô | 65,360,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 981,000 |
Ketoprofen |
|
| Mã phần lô | PP2500653720 |
| Giá từng phần lô | 308,964,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,635,000 |
Ketoprofen |
|
| Mã phần lô | PP2500653721 |
| Giá từng phần lô | 74,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,110,000 |
Ketoprofen |
|
| Mã phần lô | PP2500653722 |
| Giá từng phần lô | 982,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,000 |
Ketorolac tromethamine |
|
| Mã phần lô | PP2500653723 |
| Giá từng phần lô | 700,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,500,000 |
Ketorolac tromethamine |
|
| Mã phần lô | PP2500653724 |
| Giá từng phần lô | 109,810,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,648,000 |
Ketotifen |
|
| Mã phần lô | PP2500653725 |
| Giá từng phần lô | 3,276,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 50,000 |
Lactobacillus acidophilus |
|
| Mã phần lô | PP2500653726 |
| Giá từng phần lô | 91,520,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,373,000 |
Lactulose |
|
| Mã phần lô | PP2500653727 |
| Giá từng phần lô | 109,298,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,640,000 |
L-Alanine + L-Arginine + Glycine + L-Histidine + L-Isoleucine + L-Leucine + L-Lysine + L-Methionine + L-Phenylalanine + L-Proline + L-Serine + L-Threonine + L-Tryptophan + L-Valine + L-cystein |
|
| Mã phần lô | PP2500653728 |
| Giá từng phần lô | 798,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,970,000 |
L-Alanine + L-Arginine + L-aspartic acid + L-Glutamic acid + Glycine + L-Histidine + L-Isoleucine + L-Leucine + L-Lysine acetate + L-Methionine + L-Phenylalanine + L-Proline + L-Serine + L-Threonine + L-Tryptophan + L-Tyrosine + L-Valine + L-cystein |
|
| Mã phần lô | PP2500653729 |
| Giá từng phần lô | 18,144,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 273,000 |
L-Alanine + L-Arginine + L-aspartic acid + L-Glutamic acid + Glycine + L-Histidine + L-Isoleucine + L-Leucine + L-Lysine acetate + L-Methionine + L-Phenylalanine + L-Proline + L-Serine + L-Threonine + L-Tryptophan + L-Tyrosine + L-Valine + L-cystein |
|
| Mã phần lô | PP2500653730 |
| Giá từng phần lô | 97,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,460,000 |
Lamivudin |
|
| Mã phần lô | PP2500653731 |
| Giá từng phần lô | 1,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 17,000 |
Lamivudin |
|
| Mã phần lô | PP2500653732 |
| Giá từng phần lô | 1,050,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 16,000 |
Lamotrigin |
|
| Mã phần lô | PP2500653733 |
| Giá từng phần lô | 102,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,544,000 |
Lamotrigin |
|
| Mã phần lô | PP2500653734 |
| Giá từng phần lô | 33,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 509,000 |
Lamotrigin |
|
| Mã phần lô | PP2500653735 |
| Giá từng phần lô | 60,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 900,000 |
Lamotrigin |
|
| Mã phần lô | PP2500653736 |
| Giá từng phần lô | 8,127,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 122,000 |
L-Arginine HCl + Glycine + L-Histidine HCl hydrat + L-Isoleucine + L-Leucine + L-Lysine HCl + L-Methionine + L-Phenylalanine + L-Threonine + L-Tryptophan + L-Valine + Xylitol |
|
| Mã phần lô | PP2500653737 |
| Giá từng phần lô | 176,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,652,000 |
L-Arginine HCl + Glycine + L-Histidine HCl hydrat + L-Isoleucine + L-Leucine + L-Lysine HCl + L-Methionine + L-Phenylalanine + L-Threonine + L-Tryptophan + L-Valine + Xylitol |
|
| Mã phần lô | PP2500653738 |
| Giá từng phần lô | 176,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,652,000 |
L-Cystin + Vit B6 |
|
| Mã phần lô | PP2500653739 |
| Giá từng phần lô | 882,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,000 |
Lenvatinib |
|
| Mã phần lô | PP2500653740 |
| Giá từng phần lô | 680,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,206,000 |
Letrozole |
|
| Mã phần lô | PP2500653741 |
| Giá từng phần lô | 188,280,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,825,000 |
Levetiracetam |
|
| Mã phần lô | PP2500653742 |
| Giá từng phần lô | 285,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,275,000 |
Levetiracetam |
|
| Mã phần lô | PP2500653743 |
| Giá từng phần lô | 203,175,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,048,000 |
Levetiracetam |
|
| Mã phần lô | PP2500653744 |
| Giá từng phần lô | 2,367,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 35,505,000 |
Levetiracetam |
|
| Mã phần lô | PP2500653745 |
| Giá từng phần lô | 874,650,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,120,000 |
Levetiracetam |
|
| Mã phần lô | PP2500653746 |
| Giá từng phần lô | 682,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,238,000 |
Levobupivacain |
|
| Mã phần lô | PP2500653747 |
| Giá từng phần lô | 1,094,940,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 16,425,000 |
Levocetirizin dihydrochorid |
|
| Mã phần lô | PP2500653748 |
| Giá từng phần lô | 54,520,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 818,000 |
Levocetirizin dihydroclorid |
|
| Mã phần lô | PP2500653749 |
| Giá từng phần lô | 113,526,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,703,000 |
Levocetirizin dihydroclorid |
|
| Mã phần lô | PP2500653750 |
| Giá từng phần lô | 2,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 42,000 |
Levocetirizin dihydroclorid |
|
| Mã phần lô | PP2500653751 |
| Giá từng phần lô | 18,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 270,000 |
Levocetirizin dihydroclorid |
|
| Mã phần lô | PP2500653752 |
| Giá từng phần lô | 1,612,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 25,000 |
Levodopa + Benserazid |
|
| Mã phần lô | PP2500653753 |
| Giá từng phần lô | 3,780,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 56,700,000 |
Levodopa + Benserazid |
|
| Mã phần lô | PP2500653754 |
| Giá từng phần lô | 897,582,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,464,000 |
Levodopa + Carbidopa |
|
| Mã phần lô | PP2500653755 |
| Giá từng phần lô | 290,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,350,000 |
Levodopa + Carbidopa |
|
| Mã phần lô | PP2500653756 |
| Giá từng phần lô | 213,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,209,000 |
Levodopa + Carbidopa |
|
| Mã phần lô | PP2500653757 |
| Giá từng phần lô | 1,651,155,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 24,768,000 |
Levodopa + Carbidopa |
|
| Mã phần lô | PP2500653758 |
| Giá từng phần lô | 1,200,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 18,000,000 |
Levodopa + Carbidopa |
|
| Mã phần lô | PP2500653759 |
| Giá từng phần lô | 596,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,946,000 |
Levodopa+Carbidopa+Entacapone |
|
| Mã phần lô | PP2500653760 |
| Giá từng phần lô | 2,080,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 31,200,000 |
Levofloxacin |
|
| Mã phần lô | PP2500653761 |
| Giá từng phần lô | 908,690,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,631,000 |
Levofloxacin |
|
| Mã phần lô | PP2500653762 |
| Giá từng phần lô | 300,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,500,000 |
Levofloxacin |
|
| Mã phần lô | PP2500653763 |
| Giá từng phần lô | 65,177,700 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 978,000 |
Levofloxacin |
|
| Mã phần lô | PP2500653764 |
| Giá từng phần lô | 19,383,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 291,000 |
Levofloxacin |
|
| Mã phần lô | PP2500653765 |
| Giá từng phần lô | 4,498,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 68,000 |
Levofloxacin |
|
| Mã phần lô | PP2500653766 |
| Giá từng phần lô | 2,659,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 39,888,000 |
Levofloxacin |
|
| Mã phần lô | PP2500653767 |
| Giá từng phần lô | 1,170,150,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 17,553,000 |
Levonorgestrel |
|
| Mã phần lô | PP2500653768 |
| Giá từng phần lô | 114,719,055 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,721,000 |
Levosulpirid |
|
| Mã phần lô | PP2500653769 |
| Giá từng phần lô | 188,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,820,000 |
Levosulpirid |
|
| Mã phần lô | PP2500653770 |
| Giá từng phần lô | 90,360,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,356,000 |
Levothyroxin natri |
|
| Mã phần lô | PP2500653771 |
| Giá từng phần lô | 22,248,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 334,000 |
Levothyroxin natri |
|
| Mã phần lô | PP2500653772 |
| Giá từng phần lô | 8,937,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 135,000 |
Lidocain |
|
| Mã phần lô | PP2500653773 |
| Giá từng phần lô | 284,610,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,270,000 |
Lidocain + Prilocain |
|
| Mã phần lô | PP2500653774 |
| Giá từng phần lô | 365,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,475,000 |
Lidocain HCl |
|
| Mã phần lô | PP2500653775 |
| Giá từng phần lô | 1,404,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 21,060,000 |
Lidocain HCl + Adrenalin |
|
| Mã phần lô | PP2500653776 |
| Giá từng phần lô | 119,952,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,800,000 |
Lidocain HCl + Adrenalin |
|
| Mã phần lô | PP2500653777 |
| Giá từng phần lô | 418,068,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,272,000 |
Linezolid |
|
| Mã phần lô | PP2500653778 |
| Giá từng phần lô | 29,232,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 439,000 |
Linezolid |
|
| Mã phần lô | PP2500653779 |
| Giá từng phần lô | 92,736,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,392,000 |
Linezolid |
|
| Mã phần lô | PP2500653780 |
| Giá từng phần lô | 382,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,733,000 |
Linezolid |
|
| Mã phần lô | PP2500653781 |
| Giá từng phần lô | 83,790,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,257,000 |
Linezolid |
|
| Mã phần lô | PP2500653782 |
| Giá từng phần lô | 852,846,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,793,000 |
Linezolid |
|
| Mã phần lô | PP2500653783 |
| Giá từng phần lô | 472,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,080,000 |
Lisinopril |
|
| Mã phần lô | PP2500653784 |
| Giá từng phần lô | 8,190,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 123,000 |
Lisinopril |
|
| Mã phần lô | PP2500653785 |
| Giá từng phần lô | 5,040,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 76,000 |
Lisinopril |
|
| Mã phần lô | PP2500653786 |
| Giá từng phần lô | 33,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 504,000 |
Lisinopril |
|
| Mã phần lô | PP2500653787 |
| Giá từng phần lô | 6,590,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 99,000 |
Lisinopril |
|
| Mã phần lô | PP2500653788 |
| Giá từng phần lô | 1,260,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 19,000 |
L-Isoleucine + L-Leucine + L-Lysine acetat + L-Methionine + L-Phenylalanine + L-Threonine + L-Tryptophan + L-Valine + L-Alanine + L-Arginine + L-Aspartic acid + L-Glutamic acid + L-Histidine + L-Proline + L-Serine + L-tyrosine + glycin (acid amin cho suy thận) |
|
| Mã phần lô | PP2500653789 |
| Giá từng phần lô | 641,744,160 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,627,000 |
L-Isoleucine + L-Leucine + L-Lysine HCl + L-Methionine + L-Phenylalamine + L-Threonine + L-Tryptophan + L-Valine + L-Histidine HCL hydrate |
|
| Mã phần lô | PP2500653790 |
| Giá từng phần lô | 50,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 756,000 |
L-Isoleucine + L-Leucine + L-Valin |
|
| Mã phần lô | PP2500653791 |
| Giá từng phần lô | 780,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,700,000 |
L-Isoleucine + L-Leucine + L-Valin |
|
| Mã phần lô | PP2500653792 |
| Giá từng phần lô | 170,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,550,000 |
L-Isoleucine, L-Leucine, L-Lysine, L-Methionine, L-Cysteine, L-Phenylalanine, L-Threonine, L-Tryptophan, L-Valine, L-Arginine, L-Histidine, Glycine, L-Alanine, L-Proline, L-Serine (acid amin cho suy gan) |
|
| Mã phần lô | PP2500653793 |
| Giá từng phần lô | 1,254,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 18,819,000 |
L-Isoleucine, L-Leucine, L-Lysine, L-Methionine, L-Cysteine, L-Phenylalanine, L-Threonine, L-Tryptophan, L-Valine, L-Arginine, L-Histidine, Glycine, L-Alanine, L-Proline, L-Serine (acid amin cho suy gan) |
|
| Mã phần lô | PP2500653794 |
| Giá từng phần lô | 225,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,375,000 |
Loperamid HCl |
|
| Mã phần lô | PP2500653795 |
| Giá từng phần lô | 9,570,900 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 144,000 |
L-ornithin- L-Aspartat |
|
| Mã phần lô | PP2500653796 |
| Giá từng phần lô | 648,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,732,000 |
L-ornithin- L-Aspartat |
|
| Mã phần lô | PP2500653797 |
| Giá từng phần lô | 185,450,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,782,000 |
Losartan Kali |
|
| Mã phần lô | PP2500653798 |
| Giá từng phần lô | 221,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,319,000 |
Losartan Kali |
|
| Mã phần lô | PP2500653799 |
| Giá từng phần lô | 40,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 600,000 |
Losartan Kali |
|
| Mã phần lô | PP2500653800 |
| Giá từng phần lô | 32,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 480,000 |
Losartan Kali |
|
| Mã phần lô | PP2500653801 |
| Giá từng phần lô | 24,590,160 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 369,000 |
Losartan Kali |
|
| Mã phần lô | PP2500653802 |
| Giá từng phần lô | 90,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,350,000 |
Losartan Kali |
|
| Mã phần lô | PP2500653803 |
| Giá từng phần lô | 3,360,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 51,000 |
Losartan Kali |
|
| Mã phần lô | PP2500653804 |
| Giá từng phần lô | 280,650,950 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,210,000 |
Losartan Kali |
|
| Mã phần lô | PP2500653805 |
| Giá từng phần lô | 20,020,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 301,000 |
Macrogol 4000 |
|
| Mã phần lô | PP2500653806 |
| Giá từng phần lô | 626,565,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,399,000 |
Macrogol 4000 |
|
| Mã phần lô | PP2500653807 |
| Giá từng phần lô | 198,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,982,000 |
Macrogol 4000 + Na sulfat + Na bicarbonat + NaCl + KCl |
|
| Mã phần lô | PP2500653808 |
| Giá từng phần lô | 1,978,350,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 29,676,000 |
Macrogol 4000 + Na sulfat + Na bicarbonat + NaCl + KCl |
|
| Mã phần lô | PP2500653809 |
| Giá từng phần lô | 1,319,472,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 19,793,000 |
Magnesi aspartat + Kali aspartat |
|
| Mã phần lô | PP2500653810 |
| Giá từng phần lô | 140,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,100,000 |
Magnesi aspartat + Kali aspartat |
|
| Mã phần lô | PP2500653811 |
| Giá từng phần lô | 25,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 378,000 |
Magnesi lactat dihydrat + Pyridoxin hydroclorid (Vitamin B6) |
|
| Mã phần lô | PP2500653812 |
| Giá từng phần lô | 107,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,607,000 |
Magnesi lactat dihydrat + Pyridoxin hydroclorid (Vitamin B6) |
|
| Mã phần lô | PP2500653813 |
| Giá từng phần lô | 14,630,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 220,000 |
Magnesi lactat dihydrat + Pyridoxin hydroclorid (Vitamin B6) |
|
| Mã phần lô | PP2500653814 |
| Giá từng phần lô | 166,648,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,500,000 |
Magnesi sulfat |
|
| Mã phần lô | PP2500653815 |
| Giá từng phần lô | 175,740,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,637,000 |
Magnesium gluconat + calcium glycerophosphat |
|
| Mã phần lô | PP2500653816 |
| Giá từng phần lô | 68,005,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,021,000 |
Magnesium sulphat heptahydrat |
|
| Mã phần lô | PP2500653817 |
| Giá từng phần lô | 5,180,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 78,000 |
Mannitol |
|
| Mã phần lô | PP2500653818 |
| Giá từng phần lô | 58,485,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 878,000 |
Mebendazol |
|
| Mã phần lô | PP2500653819 |
| Giá từng phần lô | 2,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 33,000 |
Mebeverin HCl |
|
| Mã phần lô | PP2500653820 |
| Giá từng phần lô | 6,820,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 103,000 |
Mebeverin HCl |
|
| Mã phần lô | PP2500653821 |
| Giá từng phần lô | 762,450,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,437,000 |
Mecobalamin |
|
| Mã phần lô | PP2500653822 |
| Giá từng phần lô | 1,915,640 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 29,000 |
Mecobalamin |
|
| Mã phần lô | PP2500653823 |
| Giá từng phần lô | 50,936,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 765,000 |
Melatonin |
|
| Mã phần lô | PP2500653824 |
| Giá từng phần lô | 396,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,000 |
Meloxicam |
|
| Mã phần lô | PP2500653825 |
| Giá từng phần lô | 51,264,780 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 769,000 |
Meloxicam |
|
| Mã phần lô | PP2500653826 |
| Giá từng phần lô | 784,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,000 |
Meloxicam |
|
| Mã phần lô | PP2500653827 |
| Giá từng phần lô | 900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,000 |
Memantine HCl |
|
| Mã phần lô | PP2500653828 |
| Giá từng phần lô | 10,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 162,000 |
Mepivacain HCl |
|
| Mã phần lô | PP2500653829 |
| Giá từng phần lô | 96,564,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,449,000 |
Meropenem |
|
| Mã phần lô | PP2500653830 |
| Giá từng phần lô | 350,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,250,000 |
Meropenem |
|
| Mã phần lô | PP2500653831 |
| Giá từng phần lô | 626,458,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,397,000 |
Mesalamin |
|
| Mã phần lô | PP2500653832 |
| Giá từng phần lô | 248,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,720,000 |
Mesalazin |
|
| Mã phần lô | PP2500653833 |
| Giá từng phần lô | 1,254,810,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 18,823,000 |
Mesalazin |
|
| Mã phần lô | PP2500653834 |
| Giá từng phần lô | 60,952,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 915,000 |
Mesalazin |
|
| Mã phần lô | PP2500653835 |
| Giá từng phần lô | 1,112,925 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 17,000 |
Mesalazin |
|
| Mã phần lô | PP2500653836 |
| Giá từng phần lô | 635,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,534,000 |
Mesalazin |
|
| Mã phần lô | PP2500653837 |
| Giá từng phần lô | 2,386,674,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 35,801,000 |
Mesalazin |
|
| Mã phần lô | PP2500653838 |
| Giá từng phần lô | 368,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,520,000 |
Mesalazin |
|
| Mã phần lô | PP2500653839 |
| Giá từng phần lô | 535,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,028,000 |
Mesalazin |
|
| Mã phần lô | PP2500653840 |
| Giá từng phần lô | 478,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,182,000 |
Mesna |
|
| Mã phần lô | PP2500653841 |
| Giá từng phần lô | 15,934,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 240,000 |
Mesna |
|
| Mã phần lô | PP2500653842 |
| Giá từng phần lô | 40,950,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 615,000 |
Metformin HCl |
|
| Mã phần lô | PP2500653843 |
| Giá từng phần lô | 99,180,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,488,000 |
Metformin HCl |
|
| Mã phần lô | PP2500653844 |
| Giá từng phần lô | 85,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,284,000 |
Metformin HCl |
|
| Mã phần lô | PP2500653845 |
| Giá từng phần lô | 236,138,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,543,000 |
Metformin HCl |
|
| Mã phần lô | PP2500653846 |
| Giá từng phần lô | 107,205,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,609,000 |
Metformin HCl |
|
| Mã phần lô | PP2500653847 |
| Giá từng phần lô | 36,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 546,000 |
Metformin HCl |
|
| Mã phần lô | PP2500653848 |
| Giá từng phần lô | 18,588,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 279,000 |
Metformin HCl |
|
| Mã phần lô | PP2500653849 |
| Giá từng phần lô | 181,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,729,000 |
Metformin HCl |
|
| Mã phần lô | PP2500653850 |
| Giá từng phần lô | 44,467,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 668,000 |
Metformin HCl |
|
| Mã phần lô | PP2500653851 |
| Giá từng phần lô | 46,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 690,000 |
Metformin HCl + Glibenclamid |
|
| Mã phần lô | PP2500653852 |
| Giá từng phần lô | 45,372,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 681,000 |
Metformin HCl + Glibenclamid |
|
| Mã phần lô | PP2500653853 |
| Giá từng phần lô | 9,120,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 137,000 |
Methotrexat |
|
| Mã phần lô | PP2500653854 |
| Giá từng phần lô | 168,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,520,000 |
Methotrexat |
|
| Mã phần lô | PP2500653855 |
| Giá từng phần lô | 83,580,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,254,000 |
Methotrexat |
|
| Mã phần lô | PP2500653856 |
| Giá từng phần lô | 70,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,050,000 |
Methoxy polyethylene glycol-epoetin beta |
|
| Mã phần lô | PP2500653857 |
| Giá từng phần lô | 12,508,650,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 187,630,000 |
Methoxy polyethylene glycol-epoetin beta |
|
| Mã phần lô | PP2500653858 |
| Giá từng phần lô | 2,632,245,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 39,484,000 |
Methoxy polyethylene glycol-epoetin beta |
|
| Mã phần lô | PP2500653859 |
| Giá từng phần lô | 8,817,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 132,269,000 |
Methylene Blue |
|
| Mã phần lô | PP2500653860 |
| Giá từng phần lô | 96,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,454,000 |
Methylprednisolon |
|
| Mã phần lô | PP2500653861 |
| Giá từng phần lô | 261,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,915,000 |
Methylprednisolon |
|
| Mã phần lô | PP2500653862 |
| Giá từng phần lô | 326,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,901,000 |
Metoclopramid HCl |
|
| Mã phần lô | PP2500653863 |
| Giá từng phần lô | 582,342,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,736,000 |
Metoclopramid HCl |
|
| Mã phần lô | PP2500653864 |
| Giá từng phần lô | 120,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,800,000 |
Metoclopramid HCl |
|
| Mã phần lô | PP2500653865 |
| Giá từng phần lô | 20,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 306,000 |
Metoprolol tartrat |
|
| Mã phần lô | PP2500653866 |
| Giá từng phần lô | 225,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,375,000 |
Metoprolol tartrat |
|
| Mã phần lô | PP2500653867 |
| Giá từng phần lô | 354,240,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,314,000 |
Metronidazol + Miconazol nitrat |
|
| Mã phần lô | PP2500653868 |
| Giá từng phần lô | 3,319,750 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 50,000 |
Metronidazol + neomycin sulfat + nystatin |
|
| Mã phần lô | PP2500653869 |
| Giá từng phần lô | 5,940,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 90,000 |
Mg Aspartat + K Aspartat |
|
| Mã phần lô | PP2500653870 |
| Giá từng phần lô | 4,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 69,000 |
Midazolam |
|
| Mã phần lô | PP2500653871 |
| Giá từng phần lô | 240,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,600,000 |
Midazolam |
|
| Mã phần lô | PP2500653872 |
| Giá từng phần lô | 2,100,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 31,506,000 |
Midazolam |
|
| Mã phần lô | PP2500653873 |
| Giá từng phần lô | 875,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,125,000 |
Mifepriston |
|
| Mã phần lô | PP2500653874 |
| Giá từng phần lô | 50,702,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 761,000 |
Milrinon |
|
| Mã phần lô | PP2500653875 |
| Giá từng phần lô | 485,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,277,000 |
Minocyclin |
|
| Mã phần lô | PP2500653876 |
| Giá từng phần lô | 94,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,414,000 |
Minocyclin |
|
| Mã phần lô | PP2500653877 |
| Giá từng phần lô | 5,880,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 89,000 |
Minocyclin |
|
| Mã phần lô | PP2500653878 |
| Giá từng phần lô | 2,249,100 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 34,000 |
Mirabegron |
|
| Mã phần lô | PP2500653879 |
| Giá từng phần lô | 30,870,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 464,000 |
Mirtazapin |
|
| Mã phần lô | PP2500653880 |
| Giá từng phần lô | 697,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,463,000 |
Mirtazapin |
|
| Mã phần lô | PP2500653881 |
| Giá từng phần lô | 73,950,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,110,000 |
Mirtazapin |
|
| Mã phần lô | PP2500653882 |
| Giá từng phần lô | 23,940,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 360,000 |
Mometason furoat |
|
| Mã phần lô | PP2500653883 |
| Giá từng phần lô | 8,344,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 126,000 |
Monobasic Natri phosphat + Dibasic Natri phosphat |
|
| Mã phần lô | PP2500653884 |
| Giá từng phần lô | 1,327,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 19,913,000 |
Monobasic Natri phosphat + Dibasic Natri phosphat |
|
| Mã phần lô | PP2500653885 |
| Giá từng phần lô | 888,772,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,332,000 |
Montelukast |
|
| Mã phần lô | PP2500653886 |
| Giá từng phần lô | 330,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,962,000 |
Montelukast |
|
| Mã phần lô | PP2500653887 |
| Giá từng phần lô | 15,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 230,000 |
Montelukast |
|
| Mã phần lô | PP2500653888 |
| Giá từng phần lô | 4,060,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 61,000 |
Montelukast |
|
| Mã phần lô | PP2500653889 |
| Giá từng phần lô | 4,125,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 62,000 |
Montelukast |
|
| Mã phần lô | PP2500653890 |
| Giá từng phần lô | 9,620,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 145,000 |
Morphin HCl |
|
| Mã phần lô | PP2500653891 |
| Giá từng phần lô | 126,735,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,902,000 |
Morphin sulfat |
|
| Mã phần lô | PP2500653892 |
| Giá từng phần lô | 35,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 525,000 |
Morphin sulfat |
|
| Mã phần lô | PP2500653893 |
| Giá từng phần lô | 471,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,079,000 |
Morphin sulfat (5H2O) |
|
| Mã phần lô | PP2500653894 |
| Giá từng phần lô | 489,680,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,346,000 |
Mosaprid citrat |
|
| Mã phần lô | PP2500653895 |
| Giá từng phần lô | 19,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 293,000 |
Mosaprid citrat |
|
| Mã phần lô | PP2500653896 |
| Giá từng phần lô | 10,350,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 156,000 |
Moxifloxacin |
|
| Mã phần lô | PP2500653897 |
| Giá từng phần lô | 16,110,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 242,000 |
Moxifloxacin |
|
| Mã phần lô | PP2500653898 |
| Giá từng phần lô | 15,062,250 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 226,000 |
Mucopolysaccharide |
|
| Mã phần lô | PP2500653899 |
| Giá từng phần lô | 12,097,350 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 182,000 |
Mupirocin |
|
| Mã phần lô | PP2500653900 |
| Giá từng phần lô | 24,090,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 362,000 |
Mupirocin |
|
| Mã phần lô | PP2500653901 |
| Giá từng phần lô | 8,969,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 135,000 |
Mycophenolat mofetil |
|
| Mã phần lô | PP2500653902 |
| Giá từng phần lô | 16,104,375,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 241,566,000 |
Mycophenolat mofetil |
|
| Mã phần lô | PP2500653903 |
| Giá từng phần lô | 1,500,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 22,500,000 |
Mycophenolate mofetil |
|
| Mã phần lô | PP2500653904 |
| Giá từng phần lô | 616,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,240,000 |
Mycophenolic acid (dưới dạng Mycophenolat Natri) |
|
| Mã phần lô | PP2500653905 |
| Giá từng phần lô | 7,300,644,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 109,510,000 |
Mycophenolic acid (dưới dạng Mycophenolat Natri) |
|
| Mã phần lô | PP2500653906 |
| Giá từng phần lô | 13,173,542,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 197,604,000 |
NaCl + Na bicarbonat + KCl + dextrose khan |
|
| Mã phần lô | PP2500653907 |
| Giá từng phần lô | 8,040,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 121,000 |
Naftidrofuryl oxalat |
|
| Mã phần lô | PP2500653908 |
| Giá từng phần lô | 267,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,014,000 |
Naloxone HCl |
|
| Mã phần lô | PP2500653909 |
| Giá từng phần lô | 5,719,560 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 86,000 |
Naloxone HCl |
|
| Mã phần lô | PP2500653910 |
| Giá từng phần lô | 2,940,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 45,000 |
Naproxen |
|
| Mã phần lô | PP2500653911 |
| Giá từng phần lô | 19,110,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 287,000 |
Natri bicarbonat |
|
| Mã phần lô | PP2500653912 |
| Giá từng phần lô | 38,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 576,000 |
Natri bicarbonat |
|
| Mã phần lô | PP2500653913 |
| Giá từng phần lô | 247,950,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,720,000 |
Natri bicarbonat |
|
| Mã phần lô | PP2500653914 |
| Giá từng phần lô | 207,230,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,109,000 |
Natri bicarbonat |
|
| Mã phần lô | PP2500653915 |
| Giá từng phần lô | 118,440,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,777,000 |
Natri chlorid + kali chlorid + magnesi chlorid hexahydrat + calci chlorid dihydrat + natri acetate trihydrat + L-malic acid |
|
| Mã phần lô | PP2500653916 |
| Giá từng phần lô | 321,709,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,826,000 |
Natri clorid |
|
| Mã phần lô | PP2500653917 |
| Giá từng phần lô | 28,938,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 435,000 |
Natri clorid |
|
| Mã phần lô | PP2500653918 |
| Giá từng phần lô | 2,592,218,440 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 38,884,000 |
Natri clorid |
|
| Mã phần lô | PP2500653919 |
| Giá từng phần lô | 517,365,100 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,761,000 |
Natri clorid |
|
| Mã phần lô | PP2500653920 |
| Giá từng phần lô | 2,841,312,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 42,620,000 |
Natri clorid |
|
| Mã phần lô | PP2500653921 |
| Giá từng phần lô | 2,186,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 32,792,000 |
Natri clorid |
|
| Mã phần lô | PP2500653922 |
| Giá từng phần lô | 54,225,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 814,000 |
Natri clorid |
|
| Mã phần lô | PP2500653923 |
| Giá từng phần lô | 643,560,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,654,000 |
Natri clorid |
|
| Mã phần lô | PP2500653924 |
| Giá từng phần lô | 2,916,270,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 43,745,000 |
Natri clorid |
|
| Mã phần lô | PP2500653925 |
| Giá từng phần lô | 365,760,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,487,000 |
Natri clorid |
|
| Mã phần lô | PP2500653926 |
| Giá từng phần lô | 1,482,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 23,000 |
Natri clorid |
|
| Mã phần lô | PP2500653927 |
| Giá từng phần lô | 118,461,700 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,777,000 |
Natri clorid + Kali clorid + Calci Clorid. 2H2O + Natri Lactat + dextrose khan |
|
| Mã phần lô | PP2500653928 |
| Giá từng phần lô | 782,775,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,742,000 |
Natri clorid + Kali clorid + Monobasic kali phosphat + Natri acetat.3H2O + Magne sulfat.7H2O + Kẽm sulfat.7H2O + Dextrose Anhydrous |
|
| Mã phần lô | PP2500653929 |
| Giá từng phần lô | 221,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,315,000 |
Natri Dexamethason Metasulfobenzoat + Neomycin Sulfat + Polymycin B Sulfat |
|
| Mã phần lô | PP2500653930 |
| Giá từng phần lô | 8,580,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 129,000 |
Natri hyaluronate |
|
| Mã phần lô | PP2500653931 |
| Giá từng phần lô | 38,640,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 580,000 |
Natri polystyren sulfonat |
|
| Mã phần lô | PP2500653932 |
| Giá từng phần lô | 204,880,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,074,000 |
Nefopam HCl |
|
| Mã phần lô | PP2500653933 |
| Giá từng phần lô | 1,891,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 28,377,000 |
Nefopam HCl |
|
| Mã phần lô | PP2500653934 |
| Giá từng phần lô | 161,280,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,420,000 |
Nefopam HCl |
|
| Mã phần lô | PP2500653935 |
| Giá từng phần lô | 78,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,182,000 |
Neostigmin metylsulfat |
|
| Mã phần lô | PP2500653936 |
| Giá từng phần lô | 798,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,982,000 |
Neostigmin metylsulfat |
|
| Mã phần lô | PP2500653937 |
| Giá từng phần lô | 193,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,898,000 |
Neostigmin metylsulfat |
|
| Mã phần lô | PP2500653938 |
| Giá từng phần lô | 94,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,414,000 |
Nhôm hydroxyd + magnesium hydroxide + simethicon |
|
| Mã phần lô | PP2500653939 |
| Giá từng phần lô | 823,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,353,000 |
Nicardipin HCl |
|
| Mã phần lô | PP2500653940 |
| Giá từng phần lô | 3,137,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 47,063,000 |
Nicardipin HCl |
|
| Mã phần lô | PP2500653941 |
| Giá từng phần lô | 840,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,600,000 |
Nifedipine |
|
| Mã phần lô | PP2500653942 |
| Giá từng phần lô | 431,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,468,000 |
Nimodipin |
|
| Mã phần lô | PP2500653943 |
| Giá từng phần lô | 111,720,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,676,000 |
Nimodipin |
|
| Mã phần lô | PP2500653944 |
| Giá từng phần lô | 27,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 405,000 |
Nimodipin |
|
| Mã phần lô | PP2500653945 |
| Giá từng phần lô | 37,520,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 563,000 |
Nimodipin |
|
| Mã phần lô | PP2500653946 |
| Giá từng phần lô | 787,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,000 |
Nintedanib |
|
| Mã phần lô | PP2500653947 |
| Giá từng phần lô | 41,107,560 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 617,000 |
Nintedanib |
|
| Mã phần lô | PP2500653948 |
| Giá từng phần lô | 267,199,140 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,008,000 |
Nitrofurantoin |
|
| Mã phần lô | PP2500653949 |
| Giá từng phần lô | 16,128,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 242,000 |
Nitroglycerin |
|
| Mã phần lô | PP2500653950 |
| Giá từng phần lô | 19,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 293,000 |
NorAdrenalin |
|
| Mã phần lô | PP2500653951 |
| Giá từng phần lô | 1,320,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 19,800,000 |
NorAdrenalin |
|
| Mã phần lô | PP2500653952 |
| Giá từng phần lô | 80,464,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,207,000 |
NorAdrenalin |
|
| Mã phần lô | PP2500653953 |
| Giá từng phần lô | 401,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,018,000 |
NorAdrenalin |
|
| Mã phần lô | PP2500653954 |
| Giá từng phần lô | 77,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,155,000 |
NorAdrenalin (Norepinephrine) |
|
| Mã phần lô | PP2500653955 |
| Giá từng phần lô | 72,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,088,000 |
Norfloxacin |
|
| Mã phần lô | PP2500653956 |
| Giá từng phần lô | 3,780,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 57,000 |
Nước cất pha tiêm |
|
| Mã phần lô | PP2500653957 |
| Giá từng phần lô | 85,645,980 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,285,000 |
Nước cất pha tiêm |
|
| Mã phần lô | PP2500653958 |
| Giá từng phần lô | 192,104,640 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,882,000 |
Nước cất pha tiêm |
|
| Mã phần lô | PP2500653959 |
| Giá từng phần lô | 330,926,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,964,000 |
Nystatin |
|
| Mã phần lô | PP2500653960 |
| Giá từng phần lô | 32,340,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 486,000 |
Nystatin |
|
| Mã phần lô | PP2500653961 |
| Giá từng phần lô | 37,310,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 560,000 |
Octreotid |
|
| Mã phần lô | PP2500653962 |
| Giá từng phần lô | 461,895,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,929,000 |
Octreotid |
|
| Mã phần lô | PP2500653963 |
| Giá từng phần lô | 154,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,310,000 |
Octreotid |
|
| Mã phần lô | PP2500653964 |
| Giá từng phần lô | 2,255,660,904 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 33,835,000 |
Octreotid |
|
| Mã phần lô | PP2500653965 |
| Giá từng phần lô | 3,586,412,700 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 53,797,000 |
Olanzapin |
|
| Mã phần lô | PP2500653966 |
| Giá từng phần lô | 48,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 720,000 |
Olanzapin |
|
| Mã phần lô | PP2500653967 |
| Giá từng phần lô | 3,360,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 51,000 |
Olanzapin |
|
| Mã phần lô | PP2500653968 |
| Giá từng phần lô | 23,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 347,000 |
Olanzapin |
|
| Mã phần lô | PP2500653969 |
| Giá từng phần lô | 72,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,088,000 |
Olanzapin |
|
| Mã phần lô | PP2500653970 |
| Giá từng phần lô | 7,791,480 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 117,000 |
Olanzapin |
|
| Mã phần lô | PP2500653971 |
| Giá từng phần lô | 3,050,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 46,000 |
Ondansetron |
|
| Mã phần lô | PP2500653972 |
| Giá từng phần lô | 13,083,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 197,000 |
Ondansetron |
|
| Mã phần lô | PP2500653973 |
| Giá từng phần lô | 1,756,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 26,340,000 |
Ondansetron |
|
| Mã phần lô | PP2500653974 |
| Giá từng phần lô | 230,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,462,000 |
Oseltamivir |
|
| Mã phần lô | PP2500653975 |
| Giá từng phần lô | 166,044,900 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,491,000 |
Oseltamivir |
|
| Mã phần lô | PP2500653976 |
| Giá từng phần lô | 45,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 675,000 |
Otilonium bromid |
|
| Mã phần lô | PP2500653977 |
| Giá từng phần lô | 24,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 374,000 |
Oxacillin |
|
| Mã phần lô | PP2500653978 |
| Giá từng phần lô | 72,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,080,000 |
Oxacillin |
|
| Mã phần lô | PP2500653979 |
| Giá từng phần lô | 40,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 608,000 |
Oxcarbazepin |
|
| Mã phần lô | PP2500653980 |
| Giá từng phần lô | 1,210,325,760 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 18,155,000 |
Oxcarbazepin |
|
| Mã phần lô | PP2500653981 |
| Giá từng phần lô | 278,880,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,184,000 |
Oxytocin |
|
| Mã phần lô | PP2500653982 |
| Giá từng phần lô | 1,037,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,563,000 |
Paclitaxel |
|
| Mã phần lô | PP2500653983 |
| Giá từng phần lô | 63,599,760 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 954,000 |
Paclitaxel |
|
| Mã phần lô | PP2500653984 |
| Giá từng phần lô | 808,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,128,000 |
Palbociclib |
|
| Mã phần lô | PP2500653985 |
| Giá từng phần lô | 1,003,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,048,000 |
Palbociclib |
|
| Mã phần lô | PP2500653986 |
| Giá từng phần lô | 809,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,138,000 |
Palbociclib |
|
| Mã phần lô | PP2500653987 |
| Giá từng phần lô | 221,940,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,330,000 |
Palonosetron |
|
| Mã phần lô | PP2500653988 |
| Giá từng phần lô | 1,050,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,750,000 |
Pancreatin |
|
| Mã phần lô | PP2500653989 |
| Giá từng phần lô | 2,123,965,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 31,860,000 |
Pantoprazol |
|
| Mã phần lô | PP2500653990 |
| Giá từng phần lô | 103,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,545,000 |
Pantoprazol |
|
| Mã phần lô | PP2500653991 |
| Giá từng phần lô | 40,480,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 608,000 |
Pantoprazol |
|
| Mã phần lô | PP2500653992 |
| Giá từng phần lô | 184,899,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,774,000 |
Pantoprazol |
|
| Mã phần lô | PP2500653993 |
| Giá từng phần lô | 37,554,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 564,000 |
Pantoprazole |
|
| Mã phần lô | PP2500653994 |
| Giá từng phần lô | 34,020,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 511,000 |
Papaverin HCl |
|
| Mã phần lô | PP2500653995 |
| Giá từng phần lô | 1,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 26,000 |
Paracetamol |
|
| Mã phần lô | PP2500653996 |
| Giá từng phần lô | 654,820 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,000 |
Paracetamol |
|
| Mã phần lô | PP2500653997 |
| Giá từng phần lô | 1,063,422,360 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,952,000 |
Paracetamol |
|
| Mã phần lô | PP2500653998 |
| Giá từng phần lô | 501,790 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,000 |
Paracetamol |
|
| Mã phần lô | PP2500653999 |
| Giá từng phần lô | 228,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,000 |
Paracetamol |
|
| Mã phần lô | PP2500654000 |
| Giá từng phần lô | 1,082,824,280 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 16,243,000 |
Paracetamol |
|
| Mã phần lô | PP2500654001 |
| Giá từng phần lô | 324,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,860,000 |
Paracetamol |
|
| Mã phần lô | PP2500654002 |
| Giá từng phần lô | 229,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,443,000 |
Paracetamol |
|
| Mã phần lô | PP2500654003 |
| Giá từng phần lô | 226,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,000 |
Paracetamol + codein phosphat |
|
| Mã phần lô | PP2500654004 |
| Giá từng phần lô | 140,718,900 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,111,000 |
Paracetamol + codein phosphat |
|
| Mã phần lô | PP2500654005 |
| Giá từng phần lô | 12,995,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 195,000 |
Paracetamol + codein phosphat |
|
| Mã phần lô | PP2500654006 |
| Giá từng phần lô | 42,348,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 636,000 |
Paracetamol + codein phosphat |
|
| Mã phần lô | PP2500654007 |
| Giá từng phần lô | 37,740,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 567,000 |
Paracetamol + codein phosphat |
|
| Mã phần lô | PP2500654008 |
| Giá từng phần lô | 11,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 174,000 |
Paracetamol + Tramadol HCl |
|
| Mã phần lô | PP2500654009 |
| Giá từng phần lô | 318,486,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,778,000 |
Paracetamol + Tramadol HCl |
|
| Mã phần lô | PP2500654010 |
| Giá từng phần lô | 44,924,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 674,000 |
Paroxetin |
|
| Mã phần lô | PP2500654011 |
| Giá từng phần lô | 655,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,834,000 |
Paroxetin |
|
| Mã phần lô | PP2500654012 |
| Giá từng phần lô | 98,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,481,000 |
Paroxetin |
|
| Mã phần lô | PP2500654013 |
| Giá từng phần lô | 871,350,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,071,000 |
Pazopanib |
|
| Mã phần lô | PP2500654014 |
| Giá từng phần lô | 764,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,466,000 |
Pegfilgrastim |
|
| Mã phần lô | PP2500654015 |
| Giá từng phần lô | 2,167,620,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 32,515,000 |
Pegfilgrastim |
|
| Mã phần lô | PP2500654016 |
| Giá từng phần lô | 1,186,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 17,790,000 |
Pembrolizumab |
|
| Mã phần lô | PP2500654017 |
| Giá từng phần lô | 44,010,960,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 660,165,000 |
Pemetrexed |
|
| Mã phần lô | PP2500654018 |
| Giá từng phần lô | 315,315,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,730,000 |
Pemetrexed |
|
| Mã phần lô | PP2500654019 |
| Giá từng phần lô | 265,864,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,988,000 |
Perampanel |
|
| Mã phần lô | PP2500654020 |
| Giá từng phần lô | 131,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,969,000 |
Perampanel |
|
| Mã phần lô | PP2500654021 |
| Giá từng phần lô | 42,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 630,000 |
Perampanel |
|
| Mã phần lô | PP2500654022 |
| Giá từng phần lô | 29,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 441,000 |
Perindopril arginin + Amlodipin |
|
| Mã phần lô | PP2500654023 |
| Giá từng phần lô | 107,303,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,610,000 |
Perindopril arginin + Amlodipin |
|
| Mã phần lô | PP2500654024 |
| Giá từng phần lô | 96,067,270 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,442,000 |
Perindopril arginin + Amlodipin |
|
| Mã phần lô | PP2500654025 |
| Giá từng phần lô | 119,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,788,000 |
Perindopril arginin + Amlodipin |
|
| Mã phần lô | PP2500654026 |
| Giá từng phần lô | 32,319,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 485,000 |
Perindopril arginin + Amlodipin |
|
| Mã phần lô | PP2500654027 |
| Giá từng phần lô | 65,890,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 989,000 |
Perindopril arginin + Amlodipin |
|
| Mã phần lô | PP2500654028 |
| Giá từng phần lô | 463,602,040 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,955,000 |
Perindopril arginin + Amlodipin |
|
| Mã phần lô | PP2500654029 |
| Giá từng phần lô | 195,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,925,000 |
Perindopril Arginin + Indapamid |
|
| Mã phần lô | PP2500654030 |
| Giá từng phần lô | 65,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 975,000 |
Perindopril Arginin + Indapamid |
|
| Mã phần lô | PP2500654031 |
| Giá từng phần lô | 5,460,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 82,000 |
Perindopril Arginin+Amlodipin |
|
| Mã phần lô | PP2500654032 |
| Giá từng phần lô | 65,890,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 989,000 |
Perindopril arginine + Indapamide + Amlodipine |
|
| Mã phần lô | PP2500654033 |
| Giá từng phần lô | 83,475,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,253,000 |
Perindopril arginine + Indapamide + Amlodipine |
|
| Mã phần lô | PP2500654034 |
| Giá từng phần lô | 48,972,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 735,000 |
Perindopril arginine + Indapamide + Amlodipine |
|
| Mã phần lô | PP2500654035 |
| Giá từng phần lô | 40,217,900 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 604,000 |
Perindopril arginine + Indapamide + Amlordipine |
|
| Mã phần lô | PP2500654036 |
| Giá từng phần lô | 213,925,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,209,000 |
Pertuzumab + Trastuzumab |
|
| Mã phần lô | PP2500654037 |
| Giá từng phần lô | 670,219,230 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,054,000 |
Pertuzumab + Trastuzumab |
|
| Mã phần lô | PP2500654038 |
| Giá từng phần lô | 3,727,348,850 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 55,911,000 |
Pethidin HCl |
|
| Mã phần lô | PP2500654039 |
| Giá từng phần lô | 41,580,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 624,000 |
Phần chiết lipid-sterol của cây Serenoa repens |
|
| Mã phần lô | PP2500654040 |
| Giá từng phần lô | 157,332,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,360,000 |
Phenazone+Lidocain HCl |
|
| Mã phần lô | PP2500654041 |
| Giá từng phần lô | 1,188,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 18,000 |
Phenobarbital |
|
| Mã phần lô | PP2500654042 |
| Giá từng phần lô | 189,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,000 |
Phenobarbital Natri |
|
| Mã phần lô | PP2500654043 |
| Giá từng phần lô | 819,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,000 |
Phenylephrine |
|
| Mã phần lô | PP2500654044 |
| Giá từng phần lô | 904,425,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,567,000 |
Phenytoin |
|
| Mã phần lô | PP2500654045 |
| Giá từng phần lô | 5,292,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 80,000 |
Phospholipid đậu nành |
|
| Mã phần lô | PP2500654046 |
| Giá từng phần lô | 243,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,645,000 |
Phức hợp Prothrombin người cô đặc (Phức hợp yếu tố II, VII, IX, X) |
|
| Mã phần lô | PP2500654047 |
| Giá từng phần lô | 680,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,206,000 |
Pinene + Camphen + Cineol + Fenchone + Borneol + Anethol |
|
| Mã phần lô | PP2500654048 |
| Giá từng phần lô | 2,747,620 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 42,000 |
Piracetam |
|
| Mã phần lô | PP2500654049 |
| Giá từng phần lô | 9,480,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 143,000 |
Piracetam |
|
| Mã phần lô | PP2500654050 |
| Giá từng phần lô | 26,190,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 393,000 |
Piracetam |
|
| Mã phần lô | PP2500654051 |
| Giá từng phần lô | 2,725,950 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 41,000 |
Piracetam |
|
| Mã phần lô | PP2500654052 |
| Giá từng phần lô | 2,499,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 38,000 |
Piracetam |
|
| Mã phần lô | PP2500654053 |
| Giá từng phần lô | 9,206,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 139,000 |
Pitavastatin |
|
| Mã phần lô | PP2500654054 |
| Giá từng phần lô | 2,495,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 38,000 |
Polyethylene glycol 400 + Propylene glycol |
|
| Mã phần lô | PP2500654055 |
| Giá từng phần lô | 171,810,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,578,000 |
Polyethylene glycol 400 + Propylene glycol |
|
| Mã phần lô | PP2500654056 |
| Giá từng phần lô | 72,120,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,082,000 |
Posaconazol |
|
| Mã phần lô | PP2500654057 |
| Giá từng phần lô | 120,960,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,815,000 |
Posaconazol |
|
| Mã phần lô | PP2500654058 |
| Giá từng phần lô | 243,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,645,000 |
Povidon Iod |
|
| Mã phần lô | PP2500654059 |
| Giá từng phần lô | 211,905,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,179,000 |
Povidon Iod |
|
| Mã phần lô | PP2500654060 |
| Giá từng phần lô | 35,361,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 531,000 |
Povidon Iod |
|
| Mã phần lô | PP2500654061 |
| Giá từng phần lô | 93,664,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,405,000 |
Povidon Iod |
|
| Mã phần lô | PP2500654062 |
| Giá từng phần lô | 272,440,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,087,000 |
Povidone Iodine |
|
| Mã phần lô | PP2500654063 |
| Giá từng phần lô | 4,499,950 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 68,000 |
Pramipexol dihydrochlorid monohydrat |
|
| Mã phần lô | PP2500654064 |
| Giá từng phần lô | 1,353,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 20,307,000 |
Pramipexol dihydrochlorid monohydrat |
|
| Mã phần lô | PP2500654065 |
| Giá từng phần lô | 435,960,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,540,000 |
Pramipexol dihydrochlorid monohydrat |
|
| Mã phần lô | PP2500654066 |
| Giá từng phần lô | 330,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,950,000 |
Pramipexol dihydrochlorid monohydrat |
|
| Mã phần lô | PP2500654067 |
| Giá từng phần lô | 1,755,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 26,325,000 |
Pramipexol dihydrochlorid monohydrat |
|
| Mã phần lô | PP2500654068 |
| Giá từng phần lô | 8,400,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 126,000,000 |
Pramipexol dihydrochlorid monohydrat |
|
| Mã phần lô | PP2500654069 |
| Giá từng phần lô | 600,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,000,000 |
Prasugrel |
|
| Mã phần lô | PP2500654070 |
| Giá từng phần lô | 6,720,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 101,000 |
Praziquantel |
|
| Mã phần lô | PP2500654071 |
| Giá từng phần lô | 840,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,000 |
Prednisolon |
|
| Mã phần lô | PP2500654072 |
| Giá từng phần lô | 3,990,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 60,000 |
Prednisolon |
|
| Mã phần lô | PP2500654073 |
| Giá từng phần lô | 60,720,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 911,000 |
Prednisolon acetat |
|
| Mã phần lô | PP2500654074 |
| Giá từng phần lô | 2,904,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 44,000 |
Pregabalin |
|
| Mã phần lô | PP2500654075 |
| Giá từng phần lô | 647,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,713,000 |
Pregabalin |
|
| Mã phần lô | PP2500654076 |
| Giá từng phần lô | 65,344,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 981,000 |
Pregabalin |
|
| Mã phần lô | PP2500654077 |
| Giá từng phần lô | 7,297,850 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 110,000 |
Pregabalin |
|
| Mã phần lô | PP2500654078 |
| Giá từng phần lô | 1,440,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 21,600,000 |
Pregabalin |
|
| Mã phần lô | PP2500654079 |
| Giá từng phần lô | 89,775,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,347,000 |
Probenecid |
|
| Mã phần lô | PP2500654080 |
| Giá từng phần lô | 1,450,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 22,000 |
Progesteron |
|
| Mã phần lô | PP2500654081 |
| Giá từng phần lô | 6,084,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 92,000 |
Progesteron |
|
| Mã phần lô | PP2500654082 |
| Giá từng phần lô | 71,270,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,070,000 |
Progesteron |
|
| Mã phần lô | PP2500654083 |
| Giá từng phần lô | 22,020,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 331,000 |
Progesteron |
|
| Mã phần lô | PP2500654084 |
| Giá từng phần lô | 2,733,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 42,000 |
Promethazin HCl |
|
| Mã phần lô | PP2500654085 |
| Giá từng phần lô | 6,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 99,000 |
Propofol |
|
| Mã phần lô | PP2500654086 |
| Giá từng phần lô | 748,440,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,227,000 |
Propofol |
|
| Mã phần lô | PP2500654087 |
| Giá từng phần lô | 1,562,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 23,436,000 |
Propofol |
|
| Mã phần lô | PP2500654088 |
| Giá từng phần lô | 275,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,125,000 |
Propofol |
|
| Mã phần lô | PP2500654089 |
| Giá từng phần lô | 29,610,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 445,000 |
Propranolol HCl |
|
| Mã phần lô | PP2500654090 |
| Giá từng phần lô | 1,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 19,000 |
Propranolol HCl |
|
| Mã phần lô | PP2500654091 |
| Giá từng phần lô | 35,739,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 537,000 |
Prostaglandin E1 (Alprostadil) |
|
| Mã phần lô | PP2500654092 |
| Giá từng phần lô | 79,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,197,000 |
Protamin sulfat |
|
| Mã phần lô | PP2500654093 |
| Giá từng phần lô | 683,676,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,256,000 |
Pyridostigmin bromid |
|
| Mã phần lô | PP2500654094 |
| Giá từng phần lô | 445,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,675,000 |
Pyridostigmin bromid |
|
| Mã phần lô | PP2500654095 |
| Giá từng phần lô | 355,110,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,327,000 |
Quetiapin |
|
| Mã phần lô | PP2500654096 |
| Giá từng phần lô | 411,644,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,175,000 |
Quetiapin |
|
| Mã phần lô | PP2500654097 |
| Giá từng phần lô | 396,508,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,948,000 |
Quetiapin |
|
| Mã phần lô | PP2500654098 |
| Giá từng phần lô | 508,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,632,000 |
Quetiapin |
|
| Mã phần lô | PP2500654099 |
| Giá từng phần lô | 773,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,603,000 |
Rabeprazol Natri |
|
| Mã phần lô | PP2500654100 |
| Giá từng phần lô | 468,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,020,000 |
Rabeprazol Natri |
|
| Mã phần lô | PP2500654101 |
| Giá từng phần lô | 68,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,020,000 |
Rabeprazol Natri |
|
| Mã phần lô | PP2500654102 |
| Giá từng phần lô | 37,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 555,000 |
Rabeprazol Natri |
|
| Mã phần lô | PP2500654103 |
| Giá từng phần lô | 101,663,100 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,525,000 |
Rabeprazol Natri |
|
| Mã phần lô | PP2500654104 |
| Giá từng phần lô | 1,596,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 23,940,000 |
Rabeprazol Natri |
|
| Mã phần lô | PP2500654105 |
| Giá từng phần lô | 896,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,440,000 |
Rabeprazol Natri |
|
| Mã phần lô | PP2500654106 |
| Giá từng phần lô | 345,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,175,000 |
Racecadotril |
|
| Mã phần lô | PP2500654107 |
| Giá từng phần lô | 6,562,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 99,000 |
Ramipril |
|
| Mã phần lô | PP2500654108 |
| Giá từng phần lô | 1,536,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 24,000 |
Ramucirumab |
|
| Mã phần lô | PP2500654109 |
| Giá từng phần lô | 409,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,143,000 |
Ramucirumab |
|
| Mã phần lô | PP2500654110 |
| Giá từng phần lô | 813,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,207,000 |
Ranibizumab |
|
| Mã phần lô | PP2500654111 |
| Giá từng phần lô | 2,625,004,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 39,376,000 |
Repaglinid |
|
| Mã phần lô | PP2500654112 |
| Giá từng phần lô | 32,978,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 495,000 |
Repaglinid |
|
| Mã phần lô | PP2500654113 |
| Giá từng phần lô | 18,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 284,000 |
Ribociclib |
|
| Mã phần lô | PP2500654114 |
| Giá từng phần lô | 2,530,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 37,962,000 |
Rifaximin |
|
| Mã phần lô | PP2500654115 |
| Giá từng phần lô | 276,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,140,000 |
Rifaximin |
|
| Mã phần lô | PP2500654116 |
| Giá từng phần lô | 154,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,310,000 |
Rituximab |
|
| Mã phần lô | PP2500654117 |
| Giá từng phần lô | 1,297,518,900 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 19,463,000 |
Rituximab |
|
| Mã phần lô | PP2500654118 |
| Giá từng phần lô | 223,251,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,349,000 |
Rituximab |
|
| Mã phần lô | PP2500654119 |
| Giá từng phần lô | 4,140,187,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 62,103,000 |
Rituximab |
|
| Mã phần lô | PP2500654120 |
| Giá từng phần lô | 964,320,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,465,000 |
Rivaroxaban |
|
| Mã phần lô | PP2500654121 |
| Giá từng phần lô | 110,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,664,000 |
Rivaroxaban |
|
| Mã phần lô | PP2500654122 |
| Giá từng phần lô | 21,074,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 317,000 |
Rivaroxaban |
|
| Mã phần lô | PP2500654123 |
| Giá từng phần lô | 796,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,940,000 |
Rivaroxaban |
|
| Mã phần lô | PP2500654124 |
| Giá từng phần lô | 204,776,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,072,000 |
Rivaroxaban |
|
| Mã phần lô | PP2500654125 |
| Giá từng phần lô | 31,470,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 473,000 |
Rivaroxaban |
|
| Mã phần lô | PP2500654126 |
| Giá từng phần lô | 895,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,433,000 |
Rivaroxaban |
|
| Mã phần lô | PP2500654127 |
| Giá từng phần lô | 114,156,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,713,000 |
Rivaroxaban |
|
| Mã phần lô | PP2500654128 |
| Giá từng phần lô | 25,520,040 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 383,000 |
Rivastigmine |
|
| Mã phần lô | PP2500654129 |
| Giá từng phần lô | 567,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,505,000 |
Rocuronium bromid |
|
| Mã phần lô | PP2500654130 |
| Giá từng phần lô | 2,118,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 31,782,000 |
Rocuronium bromid |
|
| Mã phần lô | PP2500654131 |
| Giá từng phần lô | 861,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,915,000 |
Rosuvastatin |
|
| Mã phần lô | PP2500654132 |
| Giá từng phần lô | 81,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,229,000 |
Rosuvastatin |
|
| Mã phần lô | PP2500654133 |
| Giá từng phần lô | 21,860,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 328,000 |
Rosuvastatin |
|
| Mã phần lô | PP2500654134 |
| Giá từng phần lô | 93,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,407,000 |
Rosuvastatin |
|
| Mã phần lô | PP2500654135 |
| Giá từng phần lô | 91,864,480 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,378,000 |
Rosuvastatin |
|
| Mã phần lô | PP2500654136 |
| Giá từng phần lô | 2,050,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 31,000 |
Rosuvastatin |
|
| Mã phần lô | PP2500654137 |
| Giá từng phần lô | 18,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 270,000 |
Rosuvastatin + Ezetimib |
|
| Mã phần lô | PP2500654138 |
| Giá từng phần lô | 11,558,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 174,000 |
Rosuvastatin + Ezetimib |
|
| Mã phần lô | PP2500654139 |
| Giá từng phần lô | 25,426,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 382,000 |
Rotundin |
|
| Mã phần lô | PP2500654140 |
| Giá từng phần lô | 23,916,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 359,000 |
Rotundin |
|
| Mã phần lô | PP2500654141 |
| Giá từng phần lô | 21,420,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 322,000 |
Rupatadin |
|
| Mã phần lô | PP2500654142 |
| Giá từng phần lô | 68,268,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,025,000 |
Rutin + Vitamin C |
|
| Mã phần lô | PP2500654143 |
| Giá từng phần lô | 3,150,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 48,000 |
Rutin+Vitamin C |
|
| Mã phần lô | PP2500654144 |
| Giá từng phần lô | 3,864,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 58,000 |
Saccharomyces boulardii |
|
| Mã phần lô | PP2500654145 |
| Giá từng phần lô | 388,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,825,000 |
Saccharomyces boulardii |
|
| Mã phần lô | PP2500654146 |
| Giá từng phần lô | 107,730,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,616,000 |
Saccharomyces boulardii |
|
| Mã phần lô | PP2500654147 |
| Giá từng phần lô | 693,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,395,000 |
Saccharomyces boulardii |
|
| Mã phần lô | PP2500654148 |
| Giá từng phần lô | 1,972,490,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 29,588,000 |
Sacubitril + Valsartan (dưới dạng muối phức hợp Sacubitri Valsartan Natri) |
|
| Mã phần lô | PP2500654149 |
| Giá từng phần lô | 320,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,800,000 |
Sacubitril + Valsartan (dưới dạng muối phức hợp Sacubitri Valsartan Natri) |
|
| Mã phần lô | PP2500654150 |
| Giá từng phần lô | 240,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,600,000 |
Sacubitril + Valsartan (dưới dạng muối phức hợp Sacubitri Valsartan Natri) |
|
| Mã phần lô | PP2500654151 |
| Giá từng phần lô | 80,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,200,000 |
Salbutamol |
|
| Mã phần lô | PP2500654152 |
| Giá từng phần lô | 40,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 600,000 |
Salbutamol |
|
| Mã phần lô | PP2500654153 |
| Giá từng phần lô | 22,050,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 331,000 |
Salbutamol |
|
| Mã phần lô | PP2500654154 |
| Giá từng phần lô | 252,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,780,000 |
Salicylic acid + Betamethason dipropionat |
|
| Mã phần lô | PP2500654155 |
| Giá từng phần lô | 420,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,000 |
Salicylic acid + Betamethason dipropionat |
|
| Mã phần lô | PP2500654156 |
| Giá từng phần lô | 426,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,000 |
Salmeterol + Fluticason propionat |
|
| Mã phần lô | PP2500654157 |
| Giá từng phần lô | 90,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,350,000 |
Salmeterol + Fluticason propionat |
|
| Mã phần lô | PP2500654158 |
| Giá từng phần lô | 411,573,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,174,000 |
Salmeterol+Fluticason Propionat |
|
| Mã phần lô | PP2500654159 |
| Giá từng phần lô | 147,123,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,207,000 |
Sắt (dạng Sắt (III) hydroxyd polymaltose) |
|
| Mã phần lô | PP2500654160 |
| Giá từng phần lô | 8,140,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 123,000 |
Sắt (dạng Sắt (III) hydroxyd polymaltose) + Acid Folic (Vit B9) |
|
| Mã phần lô | PP2500654161 |
| Giá từng phần lô | 36,514,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 548,000 |
Sắt (dạng Sắt (III) hydroxyd polymaltose) + Acid Folic (Vit B9) |
|
| Mã phần lô | PP2500654162 |
| Giá từng phần lô | 14,630,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 220,000 |
Sắt chlorid + kẽm chlorid + mangan chlorid tetrahydrat + đồng chlorid dihydrat + crom chlorid hexahydrat + natri molybdat dihydrat + natri selenit pentahydrat + natri fluorid + kali iodid |
|
| Mã phần lô | PP2500654163 |
| Giá từng phần lô | 357,808,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,368,000 |
Sắt Gluconat + kẽm Gluconat + Mangan Gluconat + Đồng Gluconat + Crom Clorid + Natri Molybdat + Natri Selenit + Natri Fluorid + Kali Iodid |
|
| Mã phần lô | PP2500654164 |
| Giá từng phần lô | 174,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,610,000 |
Sắt proteinsuccinylat |
|
| Mã phần lô | PP2500654165 |
| Giá từng phần lô | 90,650,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,360,000 |
Sắt Sucrose |
|
| Mã phần lô | PP2500654166 |
| Giá từng phần lô | 282,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,230,000 |
Sắt Sucrose |
|
| Mã phần lô | PP2500654167 |
| Giá từng phần lô | 72,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,089,000 |
Sắt Sulfat + Acid folic |
|
| Mã phần lô | PP2500654168 |
| Giá từng phần lô | 13,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 207,000 |
Sắt Sulfat + Acid folic |
|
| Mã phần lô | PP2500654169 |
| Giá từng phần lô | 1,246,038,640 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 18,691,000 |
Sắt Sulfat + Acid folic |
|
| Mã phần lô | PP2500654170 |
| Giá từng phần lô | 390,285,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,855,000 |
Saxagliptin |
|
| Mã phần lô | PP2500654171 |
| Giá từng phần lô | 89,850,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,348,000 |
Saxagliptin |
|
| Mã phần lô | PP2500654172 |
| Giá từng phần lô | 249,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,738,000 |
Saxagliptin + Metformin HCl |
|
| Mã phần lô | PP2500654173 |
| Giá từng phần lô | 578,070,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,672,000 |
Saxagliptin + Metformin HCl |
|
| Mã phần lô | PP2500654174 |
| Giá từng phần lô | 815,378,440 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,231,000 |
Secukinumab |
|
| Mã phần lô | PP2500654175 |
| Giá từng phần lô | 9,384,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 140,760,000 |
Sevelamer carbonate |
|
| Mã phần lô | PP2500654176 |
| Giá từng phần lô | 142,496,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,138,000 |
Sildenafil |
|
| Mã phần lô | PP2500654177 |
| Giá từng phần lô | 49,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 743,000 |
Sildenafil |
|
| Mã phần lô | PP2500654178 |
| Giá từng phần lô | 39,998,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 600,000 |
Silymarin |
|
| Mã phần lô | PP2500654179 |
| Giá từng phần lô | 2,260,957,440 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 33,915,000 |
Silymarin |
|
| Mã phần lô | PP2500654180 |
| Giá từng phần lô | 500,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,508,000 |
Silymarin |
|
| Mã phần lô | PP2500654181 |
| Giá từng phần lô | 597,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,955,000 |
Silymarin |
|
| Mã phần lô | PP2500654182 |
| Giá từng phần lô | 119,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,791,000 |
Silymarin |
|
| Mã phần lô | PP2500654183 |
| Giá từng phần lô | 45,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 689,000 |
Simethicon |
|
| Mã phần lô | PP2500654184 |
| Giá từng phần lô | 210,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,150,000 |
Simethicon |
|
| Mã phần lô | PP2500654185 |
| Giá từng phần lô | 149,240,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,239,000 |
Sitagliptin + Metformin HCl |
|
| Mã phần lô | PP2500654186 |
| Giá từng phần lô | 960,498,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,408,000 |
Sitagliptin + Metformin HCl |
|
| Mã phần lô | PP2500654187 |
| Giá từng phần lô | 993,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,904,000 |
Sofosbuvir + Velpatasvir |
|
| Mã phần lô | PP2500654188 |
| Giá từng phần lô | 1,874,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 28,114,000 |
Sofosbuvir + Velpatasvir |
|
| Mã phần lô | PP2500654189 |
| Giá từng phần lô | 1,373,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 20,601,000 |
Solifenacin succinat |
|
| Mã phần lô | PP2500654190 |
| Giá từng phần lô | 360,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,400,000 |
Solifenacin succinat |
|
| Mã phần lô | PP2500654191 |
| Giá từng phần lô | 71,720,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,076,000 |
Somatropin |
|
| Mã phần lô | PP2500654192 |
| Giá từng phần lô | 5,725,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 85,881,000 |
Sorafenib |
|
| Mã phần lô | PP2500654193 |
| Giá từng phần lô | 4,137,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 62,064,000 |
Sorbitol |
|
| Mã phần lô | PP2500654194 |
| Giá từng phần lô | 16,415,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 247,000 |
Sorbitol |
|
| Mã phần lô | PP2500654195 |
| Giá từng phần lô | 5,082,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 77,000 |
Spironolacton |
|
| Mã phần lô | PP2500654196 |
| Giá từng phần lô | 724,626,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,870,000 |
Spironolacton |
|
| Mã phần lô | PP2500654197 |
| Giá từng phần lô | 168,777,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,532,000 |
Spironolacton |
|
| Mã phần lô | PP2500654198 |
| Giá từng phần lô | 66,990,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,005,000 |
Spironolacton |
|
| Mã phần lô | PP2500654199 |
| Giá từng phần lô | 33,419,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 502,000 |
Spironolacton + Furosemid |
|
| Mã phần lô | PP2500654200 |
| Giá từng phần lô | 68,972,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,035,000 |
Spironolacton + Furosemid |
|
| Mã phần lô | PP2500654201 |
| Giá từng phần lô | 44,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 672,000 |
Spironolacton + Furosemid |
|
| Mã phần lô | PP2500654202 |
| Giá từng phần lô | 205,065,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,076,000 |
Sucralfat |
|
| Mã phần lô | PP2500654203 |
| Giá từng phần lô | 749,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,243,000 |
Sufentanil |
|
| Mã phần lô | PP2500654204 |
| Giá từng phần lô | 576,254,700 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,644,000 |
Sugammadex |
|
| Mã phần lô | PP2500654205 |
| Giá từng phần lô | 8,406,200,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 126,094,000 |
Sulbactam + Durlobactam |
|
| Mã phần lô | PP2500654206 |
| Giá từng phần lô | 4,200,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 63,000,000 |
Sulfamethoxazol + Trimethoprim |
|
| Mã phần lô | PP2500654207 |
| Giá từng phần lô | 472,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,088,000 |
Sulfamethoxazol + Trimethoprim |
|
| Mã phần lô | PP2500654208 |
| Giá từng phần lô | 136,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,040,000 |
Sulfamethoxazol + Trimethoprim |
|
| Mã phần lô | PP2500654209 |
| Giá từng phần lô | 17,150,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 258,000 |
Sulfamethoxazol + Trimethoprim |
|
| Mã phần lô | PP2500654210 |
| Giá từng phần lô | 12,880,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 194,000 |
Sulfamethoxazol + Trimethoprim |
|
| Mã phần lô | PP2500654211 |
| Giá từng phần lô | 4,730,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 71,000 |
Sulfasalazin |
|
| Mã phần lô | PP2500654212 |
| Giá từng phần lô | 840,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,600,000 |
Sulfasalazin |
|
| Mã phần lô | PP2500654213 |
| Giá từng phần lô | 422,604,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,340,000 |
Sultamicillin |
|
| Mã phần lô | PP2500654214 |
| Giá từng phần lô | 48,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 729,000 |
Sultamicillin |
|
| Mã phần lô | PP2500654215 |
| Giá từng phần lô | 11,694,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 176,000 |
Sultamicillin |
|
| Mã phần lô | PP2500654216 |
| Giá từng phần lô | 11,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 171,000 |
Tacrolimus |
|
| Mã phần lô | PP2500654217 |
| Giá từng phần lô | 649,950 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,000 |
Tacrolimus |
|
| Mã phần lô | PP2500654218 |
| Giá từng phần lô | 2,635,416 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 40,000 |
Tacrolimus |
|
| Mã phần lô | PP2500654219 |
| Giá từng phần lô | 1,008,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,120,000 |
Tacrolimus |
|
| Mã phần lô | PP2500654220 |
| Giá từng phần lô | 289,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,347,000 |
Tacrolimus |
|
| Mã phần lô | PP2500654221 |
| Giá từng phần lô | 869,220,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,039,000 |
Tacrolimus |
|
| Mã phần lô | PP2500654222 |
| Giá từng phần lô | 643,744,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,657,000 |
Tacrolimus |
|
| Mã phần lô | PP2500654223 |
| Giá từng phần lô | 186,712,620 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,801,000 |
Tamoxifen |
|
| Mã phần lô | PP2500654224 |
| Giá từng phần lô | 158,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,376,000 |
Tamsulosin HCl |
|
| Mã phần lô | PP2500654225 |
| Giá từng phần lô | 576,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,640,000 |
Tamsulosin HCl |
|
| Mã phần lô | PP2500654226 |
| Giá từng phần lô | 53,550,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 804,000 |
Tegafur + Gimeracil + Oteracil K |
|
| Mã phần lô | PP2500654227 |
| Giá từng phần lô | 6,071,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 91,071,000 |
Tegafur + Gimeracil + Oteracil K |
|
| Mã phần lô | PP2500654228 |
| Giá từng phần lô | 6,285,680,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 94,286,000 |
Tegafur + uracil |
|
| Mã phần lô | PP2500654229 |
| Giá từng phần lô | 118,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,778,000 |
Teicoplanin |
|
| Mã phần lô | PP2500654230 |
| Giá từng phần lô | 265,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,980,000 |
Teicoplanin |
|
| Mã phần lô | PP2500654231 |
| Giá từng phần lô | 120,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,800,000 |
Teicoplanin |
|
| Mã phần lô | PP2500654232 |
| Giá từng phần lô | 510,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,650,000 |
Telmisartan |
|
| Mã phần lô | PP2500654233 |
| Giá từng phần lô | 188,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,824,000 |
Telmisartan |
|
| Mã phần lô | PP2500654234 |
| Giá từng phần lô | 11,780,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 177,000 |
Telmisartan + Amlodipin |
|
| Mã phần lô | PP2500654235 |
| Giá từng phần lô | 1,922,228,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 28,834,000 |
Telmisartan + Amlodipin |
|
| Mã phần lô | PP2500654236 |
| Giá từng phần lô | 442,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,638,000 |
Telmisartan + Amlodipin |
|
| Mã phần lô | PP2500654237 |
| Giá từng phần lô | 787,320,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,810,000 |
Telmisartan + Amlodipin |
|
| Mã phần lô | PP2500654238 |
| Giá từng phần lô | 166,543,300 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,499,000 |
Temozolomid |
|
| Mã phần lô | PP2500654239 |
| Giá từng phần lô | 88,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,323,000 |
Temozolomide |
|
| Mã phần lô | PP2500654240 |
| Giá từng phần lô | 945,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,175,000 |
Temozolomide |
|
| Mã phần lô | PP2500654241 |
| Giá từng phần lô | 411,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,174,000 |
Tenofovir alafenamid |
|
| Mã phần lô | PP2500654242 |
| Giá từng phần lô | 352,920,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,294,000 |
Tenofovir alafenamid |
|
| Mã phần lô | PP2500654243 |
| Giá từng phần lô | 79,968,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,200,000 |
Tenofovir alafenamid |
|
| Mã phần lô | PP2500654244 |
| Giá từng phần lô | 85,470,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,283,000 |
Tenofovir alafenamid |
|
| Mã phần lô | PP2500654245 |
| Giá từng phần lô | 20,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 306,000 |
Tenoxicam |
|
| Mã phần lô | PP2500654246 |
| Giá từng phần lô | 7,950,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 120,000 |
Terlipressin acetate |
|
| Mã phần lô | PP2500654247 |
| Giá từng phần lô | 2,979,060,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 44,686,000 |
Terlipressin acetate |
|
| Mã phần lô | PP2500654248 |
| Giá từng phần lô | 999,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,994,000 |
Terpin hydrat + Codein |
|
| Mã phần lô | PP2500654249 |
| Giá từng phần lô | 9,975,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 150,000 |
Tetracain HCl |
|
| Mã phần lô | PP2500654250 |
| Giá từng phần lô | 6,156,150 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 93,000 |
Tetracyclin HCl |
|
| Mã phần lô | PP2500654251 |
| Giá từng phần lô | 17,778,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 267,000 |
Tetracyclin HCl |
|
| Mã phần lô | PP2500654252 |
| Giá từng phần lô | 30,295,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 455,000 |
Thiamazol |
|
| Mã phần lô | PP2500654253 |
| Giá từng phần lô | 94,183,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,413,000 |
Thiamazol |
|
| Mã phần lô | PP2500654254 |
| Giá từng phần lô | 8,190,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 123,000 |
Thiamazol |
|
| Mã phần lô | PP2500654255 |
| Giá từng phần lô | 116,715,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,751,000 |
Thiamazol |
|
| Mã phần lô | PP2500654256 |
| Giá từng phần lô | 14,740,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 222,000 |
Thioctic Acid |
|
| Mã phần lô | PP2500654257 |
| Giá từng phần lô | 252,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,780,000 |
Thioctic Acid |
|
| Mã phần lô | PP2500654258 |
| Giá từng phần lô | 67,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,005,000 |
Ticagrelor |
|
| Mã phần lô | PP2500654259 |
| Giá từng phần lô | 192,660,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,890,000 |
Timolol |
|
| Mã phần lô | PP2500654260 |
| Giá từng phần lô | 2,097,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 32,000 |
Timolol |
|
| Mã phần lô | PP2500654261 |
| Giá từng phần lô | 1,350,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 21,000 |
Tinidazol |
|
| Mã phần lô | PP2500654262 |
| Giá từng phần lô | 21,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 315,000 |
Tinidazol |
|
| Mã phần lô | PP2500654263 |
| Giá từng phần lô | 5,880,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 89,000 |
Tiotropium |
|
| Mã phần lô | PP2500654264 |
| Giá từng phần lô | 4,152,519,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 62,288,000 |
Tiotropium + Olodaterol |
|
| Mã phần lô | PP2500654265 |
| Giá từng phần lô | 240,030,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,601,000 |
Tobramycin |
|
| Mã phần lô | PP2500654266 |
| Giá từng phần lô | 42,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 630,000 |
Tocilizumab |
|
| Mã phần lô | PP2500654267 |
| Giá từng phần lô | 1,012,221,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,184,000 |
Tocilizumab |
|
| Mã phần lô | PP2500654268 |
| Giá từng phần lô | 4,671,629,100 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 70,075,000 |
Tofisopam |
|
| Mã phần lô | PP2500654269 |
| Giá từng phần lô | 216,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,240,000 |
Tolperison HCl |
|
| Mã phần lô | PP2500654270 |
| Giá từng phần lô | 8,156,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 123,000 |
Tolperison HCl |
|
| Mã phần lô | PP2500654271 |
| Giá từng phần lô | 10,666,740 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 161,000 |
Tolvaptan |
|
| Mã phần lô | PP2500654272 |
| Giá từng phần lô | 882,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,230,000 |
Topiramat |
|
| Mã phần lô | PP2500654273 |
| Giá từng phần lô | 151,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,268,000 |
Topiramat |
|
| Mã phần lô | PP2500654274 |
| Giá từng phần lô | 44,492,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 668,000 |
Topiramat |
|
| Mã phần lô | PP2500654275 |
| Giá từng phần lô | 291,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,373,000 |
Tramadol HCl |
|
| Mã phần lô | PP2500654276 |
| Giá từng phần lô | 279,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,190,000 |
Tramadol HCl |
|
| Mã phần lô | PP2500654277 |
| Giá từng phần lô | 405,174,420 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,078,000 |
Tranexamic Acid |
|
| Mã phần lô | PP2500654278 |
| Giá từng phần lô | 43,740,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 657,000 |
Tranexamic Acid |
|
| Mã phần lô | PP2500654279 |
| Giá từng phần lô | 634,244,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,514,000 |
Tranexamic acid |
|
| Mã phần lô | PP2500654280 |
| Giá từng phần lô | 154,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,310,000 |
Tranexamic Acid |
|
| Mã phần lô | PP2500654281 |
| Giá từng phần lô | 408,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,122,000 |
Tranexamic Acid |
|
| Mã phần lô | PP2500654282 |
| Giá từng phần lô | 66,866,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,003,000 |
Trastuzumab |
|
| Mã phần lô | PP2500654283 |
| Giá từng phần lô | 3,080,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 46,200,000 |
Trastuzumab |
|
| Mã phần lô | PP2500654284 |
| Giá từng phần lô | 1,449,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 21,735,000 |
Trastuzumab |
|
| Mã phần lô | PP2500654285 |
| Giá từng phần lô | 752,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,286,000 |
Trastuzumab |
|
| Mã phần lô | PP2500654286 |
| Giá từng phần lô | 2,568,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 38,520,000 |
Trastuzumab |
|
| Mã phần lô | PP2500654287 |
| Giá từng phần lô | 2,131,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 31,973,000 |
Trastuzumab emtansine |
|
| Mã phần lô | PP2500654288 |
| Giá từng phần lô | 1,270,953,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 19,065,000 |
Trastuzumab emtansine |
|
| Mã phần lô | PP2500654289 |
| Giá từng phần lô | 2,033,316,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 30,500,000 |
Travoprost + Timolol |
|
| Mã phần lô | PP2500654290 |
| Giá từng phần lô | 9,288,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 140,000 |
Triamcinolon acetonid |
|
| Mã phần lô | PP2500654291 |
| Giá từng phần lô | 86,975,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,305,000 |
Triclabendazol |
|
| Mã phần lô | PP2500654292 |
| Giá từng phần lô | 8,050,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 121,000 |
Trifluridine + Tipiracil |
|
| Mã phần lô | PP2500654293 |
| Giá từng phần lô | 665,178,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,978,000 |
Trifluridine + Tipiracil |
|
| Mã phần lô | PP2500654294 |
| Giá từng phần lô | 341,578,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,124,000 |
Trihexyphenidyl HCl |
|
| Mã phần lô | PP2500654295 |
| Giá từng phần lô | 45,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 675,000 |
Trimebutin maleat |
|
| Mã phần lô | PP2500654296 |
| Giá từng phần lô | 439,450,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,592,000 |
Trimebutin maleat |
|
| Mã phần lô | PP2500654297 |
| Giá từng phần lô | 64,272,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 965,000 |
Trimebutin maleat |
|
| Mã phần lô | PP2500654298 |
| Giá từng phần lô | 13,702,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 206,000 |
Trimebutin maleat |
|
| Mã phần lô | PP2500654299 |
| Giá từng phần lô | 105,150,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,578,000 |
Trimebutin maleat |
|
| Mã phần lô | PP2500654300 |
| Giá từng phần lô | 34,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 518,000 |
Trimetazidin Dihydroclorid |
|
| Mã phần lô | PP2500654301 |
| Giá từng phần lô | 865,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,984,000 |
Triptorelin (dạng acetat) |
|
| Mã phần lô | PP2500654302 |
| Giá từng phần lô | 434,689,830 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,521,000 |
Trolamin |
|
| Mã phần lô | PP2500654303 |
| Giá từng phần lô | 4,725,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 71,000 |
Tropicamid + phenylephrin HCl |
|
| Mã phần lô | PP2500654304 |
| Giá từng phần lô | 33,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 507,000 |
Túi 3 ngăn 1206ml chứa: dung dịch glucose 13% + dung dịch acid amin có điện giải (alanin; arginin; calci clorid; glycin; histidin; isoleucin; leucin; lysin; magnesi sulphat; methionin; phenylalanin; kali clorid; prolin; serin; natri acetat; natri glycerophosphat; taurin; threonin; tryptophan; tyrosin; valin; kẽm sulphat) + nhũ tương mỡ 20% (dầu đậu tương tinh chế; triglycerid mạch trung bình; dầu ô liu tinh chế; dầu cá giàu acid béo omega-3 |
|
| Mã phần lô | PP2500654305 |
| Giá từng phần lô | 1,440,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 21,600,000 |
Tyrothricin+Benzalkonium Clorid+Benzocain |
|
| Mã phần lô | PP2500654306 |
| Giá từng phần lô | 74,880,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,124,000 |
Umeclidinium+Vilanterol+ fluticason furoat |
|
| Mã phần lô | PP2500654307 |
| Giá từng phần lô | 213,780,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,207,000 |
Urea (13-C) |
|
| Mã phần lô | PP2500654308 |
| Giá từng phần lô | 10,600,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 159,000,000 |
Urea (13-C) |
|
| Mã phần lô | PP2500654309 |
| Giá từng phần lô | 12,521,040,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 187,816,000 |
Ursodeoxycholic acid |
|
| Mã phần lô | PP2500654310 |
| Giá từng phần lô | 346,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,198,000 |
Ursodeoxycholic acid |
|
| Mã phần lô | PP2500654311 |
| Giá từng phần lô | 1,253,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 18,800,000 |
Ustekinumab |
|
| Mã phần lô | PP2500654312 |
| Giá từng phần lô | 1,377,346,950 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 20,661,000 |
Ustekinumab |
|
| Mã phần lô | PP2500654313 |
| Giá từng phần lô | 4,043,852,460 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 60,658,000 |
Valganciclovir |
|
| Mã phần lô | PP2500654314 |
| Giá từng phần lô | 864,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,960,000 |
Valproat Na |
|
| Mã phần lô | PP2500654315 |
| Giá từng phần lô | 54,984,220 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 825,000 |
Valproat Na |
|
| Mã phần lô | PP2500654316 |
| Giá từng phần lô | 10,584,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 159,000 |
Valproat Na |
|
| Mã phần lô | PP2500654317 |
| Giá từng phần lô | 12,911,360 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 194,000 |
Valproat Na |
|
| Mã phần lô | PP2500654318 |
| Giá từng phần lô | 543,851,100 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,158,000 |
Valsartan |
|
| Mã phần lô | PP2500654319 |
| Giá từng phần lô | 141,921,900 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,129,000 |
Valsartan + Hydrochlorothiazid |
|
| Mã phần lô | PP2500654320 |
| Giá từng phần lô | 33,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 509,000 |
Valsartan + Hydrochlorothiazid |
|
| Mã phần lô | PP2500654321 |
| Giá từng phần lô | 3,760,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 57,000 |
Vancomycin |
|
| Mã phần lô | PP2500654322 |
| Giá từng phần lô | 3,641,418,900 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 54,622,000 |
Vancomycin |
|
| Mã phần lô | PP2500654323 |
| Giá từng phần lô | 1,924,650,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 28,870,000 |
Vancomycin |
|
| Mã phần lô | PP2500654324 |
| Giá từng phần lô | 587,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,807,000 |
Vasopressin |
|
| Mã phần lô | PP2500654325 |
| Giá từng phần lô | 950,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,256,000 |
Venlafaxin |
|
| Mã phần lô | PP2500654326 |
| Giá từng phần lô | 367,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,505,000 |
Venlafaxin |
|
| Mã phần lô | PP2500654327 |
| Giá từng phần lô | 177,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,655,000 |
Venlafaxin |
|
| Mã phần lô | PP2500654328 |
| Giá từng phần lô | 519,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,788,000 |
Venlafaxin |
|
| Mã phần lô | PP2500654329 |
| Giá từng phần lô | 465,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,975,000 |
Venlafaxin |
|
| Mã phần lô | PP2500654330 |
| Giá từng phần lô | 96,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,440,000 |
Verapamil HCl |
|
| Mã phần lô | PP2500654331 |
| Giá từng phần lô | 800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,000 |
Verapamil HCl |
|
| Mã phần lô | PP2500654332 |
| Giá từng phần lô | 24,640,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 370,000 |
Vildagliptin + Metformin HCl |
|
| Mã phần lô | PP2500654333 |
| Giá từng phần lô | 1,511,662,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 22,675,000 |
Vildagliptin + Metformin HCl |
|
| Mã phần lô | PP2500654334 |
| Giá từng phần lô | 625,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,375,000 |
Vildagliptin + Metformin HCl |
|
| Mã phần lô | PP2500654335 |
| Giá từng phần lô | 2,318,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 34,778,000 |
Vildagliptin + Metformin HCl |
|
| Mã phần lô | PP2500654336 |
| Giá từng phần lô | 1,669,320,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 25,040,000 |
Vildagliptin + Metformin HCl |
|
| Mã phần lô | PP2500654337 |
| Giá từng phần lô | 756,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,340,000 |
Vincristin sulphat |
|
| Mã phần lô | PP2500654338 |
| Giá từng phần lô | 283,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,253,000 |
Vinorelbin |
|
| Mã phần lô | PP2500654339 |
| Giá từng phần lô | 11,497,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 173,000 |
Vinorelbin |
|
| Mã phần lô | PP2500654340 |
| Giá từng phần lô | 1,980,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 29,700,000 |
Vinorelbin |
|
| Mã phần lô | PP2500654341 |
| Giá từng phần lô | 1,320,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 19,800,000 |
Vinpocetin |
|
| Mã phần lô | PP2500654342 |
| Giá từng phần lô | 12,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 186,000 |
Vitamin A |
|
| Mã phần lô | PP2500654343 |
| Giá từng phần lô | 2,125,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 32,000 |
Vitamin B1 |
|
| Mã phần lô | PP2500654344 |
| Giá từng phần lô | 20,440,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 307,000 |
Vitamin B1 |
|
| Mã phần lô | PP2500654345 |
| Giá từng phần lô | 2,070,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 32,000 |
Vitamin B1 + Vitamin B6 + Vitamin B12 |
|
| Mã phần lô | PP2500654346 |
| Giá từng phần lô | 18,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 284,000 |
Vitamin B1 + Vitamin B6 + Vitamin B12 |
|
| Mã phần lô | PP2500654347 |
| Giá từng phần lô | 243,564,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,654,000 |
Vitamin B1 + Vitamin B6 + Vitamin B12 |
|
| Mã phần lô | PP2500654348 |
| Giá từng phần lô | 84,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,260,000 |
Vitamin B12 |
|
| Mã phần lô | PP2500654349 |
| Giá từng phần lô | 70,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,050,000 |
Vitamin B12 |
|
| Mã phần lô | PP2500654350 |
| Giá từng phần lô | 518,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,000 |
Vitamin B6 |
|
| Mã phần lô | PP2500654351 |
| Giá từng phần lô | 220,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,000 |
Vitamin B9 |
|
| Mã phần lô | PP2500654352 |
| Giá từng phần lô | 7,560,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 114,000 |
Vitamin C |
|
| Mã phần lô | PP2500654353 |
| Giá từng phần lô | 5,511,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 83,000 |
Vitamin C |
|
| Mã phần lô | PP2500654354 |
| Giá từng phần lô | 2,310,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 35,000 |
Vitamin D2 (Ergocalciferol) |
|
| Mã phần lô | PP2500654355 |
| Giá từng phần lô | 6,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 99,000 |
Vitamin E |
|
| Mã phần lô | PP2500654356 |
| Giá từng phần lô | 45,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 675,000 |
Vitamin E |
|
| Mã phần lô | PP2500654357 |
| Giá từng phần lô | 9,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 135,000 |
Vitamin K1 (Phytomenadion) |
|
| Mã phần lô | PP2500654358 |
| Giá từng phần lô | 97,570,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,464,000 |
Vitamin K1 (Phytomenadion) |
|
| Mã phần lô | PP2500654359 |
| Giá từng phần lô | 23,694,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 356,000 |
Vitamin K1 (Phytomenadion) |
|
| Mã phần lô | PP2500654360 |
| Giá từng phần lô | 17,640,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 265,000 |
Vitamin PP (Nicotinamid) |
|
| Mã phần lô | PP2500654361 |
| Giá từng phần lô | 2,520,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 38,000 |
Voriconazol |
|
| Mã phần lô | PP2500654362 |
| Giá từng phần lô | 1,212,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 18,188,000 |
Voriconazol |
|
| Mã phần lô | PP2500654363 |
| Giá từng phần lô | 854,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,821,000 |
Voriconazol |
|
| Mã phần lô | PP2500654364 |
| Giá từng phần lô | 743,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,151,000 |
Voriconazol |
|
| Mã phần lô | PP2500654365 |
| Giá từng phần lô | 1,584,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 23,760,000 |
Voriconazol |
|
| Mã phần lô | PP2500654366 |
| Giá từng phần lô | 718,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,776,000 |
Voriconazol |
|
| Mã phần lô | PP2500654367 |
| Giá từng phần lô | 800,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,000,000 |
Voriconazol |
|
| Mã phần lô | PP2500654368 |
| Giá từng phần lô | 58,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 882,000 |
Warfarin Natri |
|
| Mã phần lô | PP2500654369 |
| Giá từng phần lô | 21,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 324,000 |
Warfarin Natri |
|
| Mã phần lô | PP2500654370 |
| Giá từng phần lô | 63,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 945,000 |
Xanh methylen + tím gentian |
|
| Mã phần lô | PP2500654371 |
| Giá từng phần lô | 25,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 378,000 |
Zn (dạng Zn gluconat) |
|
| Mã phần lô | PP2500654372 |
| Giá từng phần lô | 41,216,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 619,000 |
Zn Gluconat + Cu Gluconat + Mn Gluconat + K Iodid + Na Selenit |
|
| Mã phần lô | PP2500654373 |
| Giá từng phần lô | 16,275,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 245,000 |
Zofenopril calci |
|
| Mã phần lô | PP2500654374 |
| Giá từng phần lô | 2,194,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 33,000 |
Zofenopril calci |
|
| Mã phần lô | PP2500654375 |
| Giá từng phần lô | 4,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 60,000 |
Zoledronic acid |
|
| Mã phần lô | PP2500654376 |
| Giá từng phần lô | 65,520,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 983,000 |
Zoledronic acid |
|
| Mã phần lô | PP2500654377 |
| Giá từng phần lô | 47,760,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 717,000 |
Zoledronic acid |
|
| Mã phần lô | PP2500654378 |
| Giá từng phần lô | 1,690,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 25,350,000 |
Zoledronic acid |
|
| Mã phần lô | PP2500654379 |
| Giá từng phần lô | 1,082,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 16,236,000 |
Zopiclon |
|
| Mã phần lô | PP2500654380 |
| Giá từng phần lô | 720,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,800,000 |
Zopiclon |
|
| Mã phần lô | PP2500654381 |
| Giá từng phần lô | 525,218,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,879,000 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi