Gói thầu: Thuốc generic (gồm 297 phần)

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2400352379-01
Thời điểm đóng mở thầu 19/10/2024 08:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
Chủ đầu tư Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
Quy trình áp dụng Luật đấu thầu
Tên gói thầu Thuốc generic (gồm 297 phần)
Số hiệu KHLCNT PL2400200575
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Quận 5, TP. Hồ Chí Minh
Giá gói thầu 116,932,567,711 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Danh sách các phần lô

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2400256175 - - 8,960,000 179,200
2 PP2400256176 - - 42,000,000 840,000
3 PP2400256177 - - 4,480,000 89,600
4 PP2400256178 - - 63,567,000 1,271,400
5 PP2400256179 - - 35,805,000 716,100
6 PP2400256180 - - 7,632,000 152,700
7 PP2400256181 - - 2,961,000 59,300
8 PP2400256182 - - 30,048,200 601,000
9 PP2400256183 - - 138,600,000 2,772,000
10 PP2400256184 - - 406,000,000 8,120,000
11 PP2400256185 - - 58,560,000 1,171,200
12 PP2400256186 - - 422,100,000 8,442,000
13 PP2400256187 - - 206,382,000 4,127,700
14 PP2400256188 - - 89,064,000 1,781,300
15 PP2400256189 - - 134,970,000 2,699,400
16 PP2400256190 - - 154,744,960 3,094,900
17 PP2400256191 - - 73,449,300 1,469,000
18 PP2400256192 - - 6,000,000 120,000
19 PP2400256193 - - 700,000 14,000
20 PP2400256194 - - 3,294,400 65,900
21 PP2400256195 - - 65,880,000 1,317,600
22 PP2400256196 - - 8,868,000 177,400
23 PP2400256197 - - 129,778,980 2,595,600
24 PP2400256198 - - 108,780,000 2,175,600
25 PP2400256199 - - 50,880,000 1,017,600
26 PP2400256200 - - 252,000,000 5,040,000
27 PP2400256201 - - 28,800,000 576,000
28 PP2400256202 - - 3,510,000 70,200
29 PP2400256203 - - 960,000 19,200
30 PP2400256204 - - 105,822,500 2,116,500
31 PP2400256205 - - 10,080,000 201,600
32 PP2400256206 - - 421,190,000 8,423,800
33 PP2400256207 - - 6,875,000 137,500
34 PP2400256208 - - 2,040,000 40,800
35 PP2400256209 - - 13,250,000 265,000
36 PP2400256210 - - 663,121,536 13,262,500
37 PP2400256211 - - 3,000,000 60,000
38 PP2400256212 - - 17,264,490 345,300
39 PP2400256213 - - 18,595,200 372,000
40 PP2400256214 - - 28,875,000 577,500
41 PP2400256215 - - 974,250 19,500
42 PP2400256216 - - 36,814,500 736,300
43 PP2400256217 - - 35,364,550 707,300
44 PP2400256218 - - 47,712,000 954,300
45 PP2400256219 - - 100,800,000 2,016,000
46 PP2400256220 - - 4,158,000 83,200
47 PP2400256221 - - 150,885,000 3,017,700
48 PP2400256222 - - 1,760,000 35,200
49 PP2400256223 - - 14,400,000 288,000
50 PP2400256224 - - 2,695,000,000 53,900,000
51 PP2400256225 - - 1,714,868,000 34,297,400
52 PP2400256226 - - 72,800,000 1,456,000
53 PP2400256227 - - 76,230,000 1,524,600
54 PP2400256228 - - 447,791,250 8,955,900
55 PP2400256229 - - 19,600,000 392,000
56 PP2400256230 - - 265,545,000 5,310,900
57 PP2400256231 - - 330,000,000 6,600,000
58 PP2400256232 - - 56,800,000 1,136,000
59 PP2400256233 - - 380,000 7,600
60 PP2400256234 - - 165,000,000 3,300,000
61 PP2400256235 - - 48,500,000 970,000
62 PP2400256236 - - 42,300,000 846,000
63 PP2400256237 - - 180,000,000 3,600,000
64 PP2400256238 - - 472,000,000 9,440,000
65 PP2400256239 - - 228,200,000 4,564,000
66 PP2400256240 - - 4,932,900 98,700
67 PP2400256241 - - 2,550,000 51,000
68 PP2400256242 - - 2,793,000 55,900
69 PP2400256243 - - 3,990,000 79,800
70 PP2400256244 - - 2,236,617,000 44,732,400
71 PP2400256245 - - 7,920,440 158,500
72 PP2400256246 - - 400,000 8,000
73 PP2400256247 - - 23,850,000 477,000
74 PP2400256248 - - 14,633,850 292,700
75 PP2400256249 - - 1,860,000 37,200
76 PP2400256250 - - 86,400,000 1,728,000
77 PP2400256251 - - 43,600,000 872,000
78 PP2400256252 - - 1,414,400 28,300
79 PP2400256253 - - 98,514,000 1,970,300
80 PP2400256254 - - 111,000,000 2,220,000
81 PP2400256255 - - 144,868,500 2,897,400
82 PP2400256256 - - 900,000,000 18,000,000
83 PP2400256257 - - 7,420,000 148,400
84 PP2400256258 - - 620,000 12,400
85 PP2400256259 - - 78,000 1,600
86 PP2400256260 - - 1,908,900 38,200
87 PP2400256261 - - 320,000 6,400
88 PP2400256262 - - 16,296,000 326,000
89 PP2400256263 - - 414,000 8,300
90 PP2400256264 - - 322,000,000 6,440,000
91 PP2400256265 - - 6,000,000 120,000
92 PP2400256266 - - 1,468,320 29,400
93 PP2400256267 - - 78,062,400 1,561,300
94 PP2400256268 - - 12,800,000 256,000
95 PP2400256269 - - 140,248,500 2,805,000
96 PP2400256270 - - 1,487,690,000 29,753,800
97 PP2400256271 - - 11,200,000 224,000
98 PP2400256272 - - 207,738,000 4,154,800
99 PP2400256273 - - 49,000,000 980,000
100 PP2400256274 - - 9,857,750 197,200
101 PP2400256275 - - 219,320,800 4,386,500
102 PP2400256276 - - 182,707,200 3,654,200
103 PP2400256277 - - 910,000 18,200
104 PP2400256278 - - 13,265,000 265,300
105 PP2400256279 - - 43,200,000 864,000
106 PP2400256280 - - 66,978,000 1,339,600
107 PP2400256281 - - 264,600 5,300
108 PP2400256282 - - 223,800 4,500
109 PP2400256283 - - 1,081,850,000 21,637,000
110 PP2400256284 - - 3,090,000 61,800
111 PP2400256285 - - 591,600,000 11,832,000
112 PP2400256286 - - 42,282,000 845,700
113 PP2400256287 - - 1,130,000 22,600
114 PP2400256288 - - 1,143,720,000 22,874,400
115 PP2400256289 - - 1,430,000 28,600
116 PP2400256290 - - 12,080,000 241,600
117 PP2400256291 - - 14,000,000 280,000
118 PP2400256292 - - 255,998,400 5,120,000
119 PP2400256293 - - 364,875,000 7,297,500
120 PP2400256294 - - 7,700,000 154,000
121 PP2400256295 - - 990,000 19,800
122 PP2400256296 - - 3,840,000,000 76,800,000
123 PP2400256297 - - 3,780,000,000 75,600,000
124 PP2400256298 - - 2,626,312,500 52,526,300
125 PP2400256299 - - 144,000,000 2,880,000
126 PP2400256300 - - 48,096,300 962,000
127 PP2400256301 - - 607,500,000 12,150,000
128 PP2400256302 - - 2,306,400 46,200
129 PP2400256303 - - 1,560,600 31,300
130 PP2400256304 - - 991,683,000 19,833,700
131 PP2400256305 - - 5,985,000 119,700
132 PP2400256306 - - 7,089,495,000 141,789,900
133 PP2400256307 - - 28,215,000,000 564,300,000
134 PP2400256308 - - 9,885,976,100 197,719,600
135 PP2400256309 - - 124,000,000 2,480,000
136 PP2400256310 - - 78,500 1,600
137 PP2400256311 - - 43,200,000 864,000
138 PP2400256312 - - 182,400,000 3,648,000
139 PP2400256313 - - 95,400,000 1,908,000
140 PP2400256314 - - 56,979,630 1,139,600
141 PP2400256315 - - 485,100,000 9,702,000
142 PP2400256316 - - 1,282,500 25,700
143 PP2400256317 - - 916,000,000 18,320,000
144 PP2400256318 - - 115,500,000 2,310,000
145 PP2400256319 - - 2,600,000 52,000
146 PP2400256320 - - 45,954,000 919,100
147 PP2400256321 - - 164,000,000 3,280,000
148 PP2400256322 - - 54,600,000 1,092,000
149 PP2400256323 - - 51,450,000 1,029,000
150 PP2400256324 - - 14,976,000 299,600
151 PP2400256325 - - 1,380,000 27,600
152 PP2400256326 - - 4,140,000 82,800
153 PP2400256327 - - 38,025,000 760,500
154 PP2400256328 - - 9,000,000 180,000
155 PP2400256329 - - 1,831,473,000 36,629,500
156 PP2400256330 - - 906,000,000 18,120,000
157 PP2400256331 - - 110,814,000 2,216,300
158 PP2400256332 - - 74,000,000 1,480,000
159 PP2400256333 - - 84,000,000 1,680,000
160 PP2400256334 - - 90,510,000 1,810,200
161 PP2400256335 - - 5,200,000 104,000
162 PP2400256336 - - 1,863,000 37,300
163 PP2400256337 - - 7,800,000 156,000
164 PP2400256338 - - 494,985,000 9,899,700
165 PP2400256339 - - 137,445,000 2,748,900
166 PP2400256340 - - 151,200,000 3,024,000
167 PP2400256341 - - 476,544,900 9,530,900
168 PP2400256342 - - 1,890,000 37,800
169 PP2400256343 - - 276,390,000 5,527,800
170 PP2400256344 - - 55,771,800 1,115,500
171 PP2400256345 - - 34,410,000 688,200
172 PP2400256346 - - 5,100,000 102,000
173 PP2400256347 - - 38,500,000 770,000
174 PP2400256348 - - 3,958,920 79,200
175 PP2400256349 - - 1,675,065,000 33,501,300
176 PP2400256350 - - 2,043,378,750 40,867,600
177 PP2400256351 - - 352,000,000 7,040,000
178 PP2400256352 - - 140,000,000 2,800,000
179 PP2400256353 - - 5,040,000 100,800
180 PP2400256354 - - 5,460,000 109,200
181 PP2400256355 - - 5,877,500 117,600
182 PP2400256356 - - 18,000,000 360,000
183 PP2400256357 - - 184,500,000 3,690,000
184 PP2400256358 - - 2,992,500 59,900
185 PP2400256359 - - 14,800,000 296,000
186 PP2400256360 - - 880,000 17,600
187 PP2400256361 - - 162,225,000 3,244,500
188 PP2400256362 - - 999,600 20,000
189 PP2400256363 - - 8,999,900 180,000
190 PP2400256364 - - 1,446,285,600 28,925,800
191 PP2400256365 - - 356,214,800 7,124,300
192 PP2400256366 - - 575,000,800 11,500,100
193 PP2400256367 - - 1,216,774,000 24,335,500
194 PP2400256368 - - 2,320,637,200 46,412,800
195 PP2400256369 - - 159,104,400 3,182,100
196 PP2400256370 - - 126,000,000 2,520,000
197 PP2400256371 - - 99,225,000 1,984,500
198 PP2400256372 - - 3,360,000 67,200
199 PP2400256373 - - 6,250,000 125,000
200 PP2400256374 - - 90,100,000 1,802,000
201 PP2400256375 - - 94,500,000 1,890,000
202 PP2400256376 - - 386,560,000 7,731,200
203 PP2400256377 - - 3,000,000 60,000
204 PP2400256378 - - 800,000 16,000
205 PP2400256379 - - 205,100,000 4,102,000
206 PP2400256380 - - 505,780,000 10,115,600
207 PP2400256381 - - 25,480,000 509,600
208 PP2400256382 - - 6,400,000 128,000
209 PP2400256383 - - 22,400,000 448,000
210 PP2400256384 - - 57,600,000 1,152,000
211 PP2400256385 - - 336,231,000 6,724,700
212 PP2400256386 - - 957,600,000 19,152,000
213 PP2400256387 - - 400,712,760 8,014,300
214 PP2400256388 - - 95,399,640 1,908,000
215 PP2400256389 - - 126,000,000 2,520,000
216 PP2400256390 - - 1,628,000,000 32,560,000
217 PP2400256391 - - 41,358,000 827,200
218 PP2400256392 - - 5,661,000 113,300
219 PP2400256393 - - 1,740,000 34,800
220 PP2400256394 - - 110,670,000 2,213,400
221 PP2400256395 - - 58,200,000 1,164,000
222 PP2400256396 - - 2,000,000 40,000
223 PP2400256397 - - 2,562,000 51,300
224 PP2400256398 - - 36,127,620 722,600
225 PP2400256399 - - 3,630,000 72,600
226 PP2400256400 - - 38,525,000 770,500
227 PP2400256401 - - 2,227,200 44,600
228 PP2400256402 - - 48,998,400 980,000
229 PP2400256403 - - 15,120,000 302,400
230 PP2400256404 - - 725,400 14,600
231 PP2400256405 - - 17,839,800 356,800
232 PP2400256406 - - 58,800,000 1,176,000
233 PP2400256407 - - 41,650,000 833,000
234 PP2400256408 - - 42,000,000 840,000
235 PP2400256409 - - 780,000,000 15,600,000
236 PP2400256410 - - 1,322,100 26,500
237 PP2400256411 - - 611,010,000 12,220,200
238 PP2400256412 - - 569,850,000 11,397,000
239 PP2400256413 - - 11,580,000 231,600
240 PP2400256414 - - 700,000 14,000
241 PP2400256415 - - 119,269,500 2,385,400
242 PP2400256416 - - 17,020,000 340,400
243 PP2400256417 - - 216,497,920 4,330,000
244 PP2400256418 - - 776,000,000 15,520,000
245 PP2400256419 - - 65,986,600 1,319,800
246 PP2400256420 - - 17,800,000 356,000
247 PP2400256421 - - 2,576,430,000 51,528,600
248 PP2400256422 - - 8,085,000 161,700
249 PP2400256423 - - 76,986,000 1,539,800
250 PP2400256424 - - 532,000,000 10,640,000
251 PP2400256425 - - 29,700,000 594,000
252 PP2400256426 - - 820,800,000 16,416,000
253 PP2400256427 - - 231,920,000 4,638,400
254 PP2400256428 - - 208,728,000 4,174,600
255 PP2400256429 - - 40,000,000 800,000
256 PP2400256430 - - 15,500,000 310,000
257 PP2400256431 - - 477,000 9,600
258 PP2400256432 - - 5,100,000 102,000
259 PP2400256433 - - 15,792,000 315,900
260 PP2400256434 - - 10,080,000 201,600
261 PP2400256435 - - 13,020,000 260,400
262 PP2400256436 - - 9,156,000 183,200
263 PP2400256437 - - 11,550,000 231,000
264 PP2400256438 - - 296,450,000 5,929,000
265 PP2400256439 - - 9,478,000 189,600
266 PP2400256440 - - 27,808,000 556,200
267 PP2400256441 - - 900,000 18,000
268 PP2400256442 - - 2,120,000,000 42,400,000
269 PP2400256443 - - 40,960,500 819,300
270 PP2400256444 - - 376,200,000 7,524,000
271 PP2400256445 - - 142,401,180 2,848,100
272 PP2400256446 - - 1,335,165 26,800
273 PP2400256447 - - 81,376,750 1,627,600
274 PP2400256448 - - 837,000,000 16,740,000
275 PP2400256449 - - 228,009,600 4,560,200
276 PP2400256450 - - 55,257,300 1,105,200
277 PP2400256451 - - 221,560,000 4,431,200
278 PP2400256452 - - 370,760,000 7,415,200
279 PP2400256453 - - 196,347,600 3,927,000
280 PP2400256454 - - 74,774,700 1,495,500
281 PP2400256455 - - 8,069,600 161,400
282 PP2400256456 - - 99,680,000 1,993,600
283 PP2400256457 - - 18,000,000 360,000
284 PP2400256458 - - 463,700,000 9,274,000
285 PP2400256459 - - 348,702,400 6,974,100
286 PP2400256460 - - 621,358,000 12,427,200
287 PP2400256461 - - 34,650,000 693,000
288 PP2400256462 - - 3,054,900 61,100
289 PP2400256463 - - 156,000,000 3,120,000
290 PP2400256464 - - 73,867,500 1,477,400
291 PP2400256465 - - 63,000 1,300
292 PP2400256466 - - 1,005,000 20,100
293 PP2400256467 - - 2,432,500 48,700
294 PP2400256468 - - 11,220,000 224,400
295 PP2400256469 - - 100,100,000 2,002,000
296 PP2400256470 - - 154,440,000 3,088,800
297 PP2400256471 - - 9,990,000 199,800
-
Mã phần lô PP2400256175
Giá từng phần lô 8,960,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 179,200
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
-
Mã phần lô PP2400256176
Giá từng phần lô 42,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 840,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
-
Mã phần lô PP2400256177
Giá từng phần lô 4,480,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 89,600
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
-
Mã phần lô PP2400256178
Giá từng phần lô 63,567,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,271,400
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
-
Mã phần lô PP2400256179
Giá từng phần lô 35,805,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 716,100
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
-
Mã phần lô PP2400256180
Giá từng phần lô 7,632,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 152,700
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
-
Mã phần lô PP2400256181
Giá từng phần lô 2,961,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 59,300
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
-
Mã phần lô PP2400256182
Giá từng phần lô 30,048,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 601,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
-
Mã phần lô PP2400256183
Giá từng phần lô 138,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,772,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
-
Mã phần lô PP2400256184
Giá từng phần lô 406,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,120,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
-
Mã phần lô PP2400256185
Giá từng phần lô 58,560,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,171,200
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
-
Mã phần lô PP2400256186
Giá từng phần lô 422,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,442,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
-
Mã phần lô PP2400256187
Giá từng phần lô 206,382,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,127,700
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
-
Mã phần lô PP2400256188
Giá từng phần lô 89,064,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,781,300
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
-
Mã phần lô PP2400256189
Giá từng phần lô 134,970,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,699,400
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
-
Mã phần lô PP2400256190
Giá từng phần lô 154,744,960
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,094,900
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
-
Mã phần lô PP2400256191
Giá từng phần lô 73,449,300
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,469,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
-
Mã phần lô PP2400256192
Giá từng phần lô 6,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 120,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
-
Mã phần lô PP2400256193
Giá từng phần lô 700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
-
Mã phần lô PP2400256194
Giá từng phần lô 3,294,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 65,900
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
-
Mã phần lô PP2400256195
Giá từng phần lô 65,880,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,317,600
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
-
Mã phần lô PP2400256196
Giá từng phần lô 8,868,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 177,400
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
-
Mã phần lô PP2400256197
Giá từng phần lô 129,778,980
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,595,600
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
-
Mã phần lô PP2400256198
Giá từng phần lô 108,780,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,175,600
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
-
Mã phần lô PP2400256199
Giá từng phần lô 50,880,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,017,600
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
-
Mã phần lô PP2400256200
Giá từng phần lô 252,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,040,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
-
Mã phần lô PP2400256201
Giá từng phần lô 28,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 576,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
-
Mã phần lô PP2400256202
Giá từng phần lô 3,510,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 70,200
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
-
Mã phần lô PP2400256203
Giá từng phần lô 960,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,200
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
-
Mã phần lô PP2400256204
Giá từng phần lô 105,822,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,116,500
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
-
Mã phần lô PP2400256205
Giá từng phần lô 10,080,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 201,600
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
-
Mã phần lô PP2400256206
Giá từng phần lô 421,190,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,423,800
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
-
Mã phần lô PP2400256207
Giá từng phần lô 6,875,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 137,500
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
-
Mã phần lô PP2400256208
Giá từng phần lô 2,040,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 40,800
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
-
Mã phần lô PP2400256209
Giá từng phần lô 13,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 265,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
-
Mã phần lô PP2400256210
Giá từng phần lô 663,121,536
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,262,500
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
-
Mã phần lô PP2400256211
Giá từng phần lô 3,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 60,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
-
Mã phần lô PP2400256212
Giá từng phần lô 17,264,490
Bảo đảm dự thầu (VND) 345,300
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
-
Mã phần lô PP2400256213
Giá từng phần lô 18,595,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 372,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
-
Mã phần lô PP2400256214
Giá từng phần lô 28,875,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 577,500
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
-
Mã phần lô PP2400256215
Giá từng phần lô 974,250
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,500
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
-
Mã phần lô PP2400256216
Giá từng phần lô 36,814,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 736,300
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
-
Mã phần lô PP2400256217
Giá từng phần lô 35,364,550
Bảo đảm dự thầu (VND) 707,300
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
-
Mã phần lô PP2400256218
Giá từng phần lô 47,712,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 954,300
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
-
Mã phần lô PP2400256219
Giá từng phần lô 100,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,016,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
-
Mã phần lô PP2400256220
Giá từng phần lô 4,158,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 83,200
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
-
Mã phần lô PP2400256221
Giá từng phần lô 150,885,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,017,700
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
-
Mã phần lô PP2400256222
Giá từng phần lô 1,760,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 35,200
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
-
Mã phần lô PP2400256223
Giá từng phần lô 14,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 288,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
-
Mã phần lô PP2400256224
Giá từng phần lô 2,695,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 53,900,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
-
Mã phần lô PP2400256225
Giá từng phần lô 1,714,868,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 34,297,400
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
-
Mã phần lô PP2400256226
Giá từng phần lô 72,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,456,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
-
Mã phần lô PP2400256227
Giá từng phần lô 76,230,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,524,600
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
-
Mã phần lô PP2400256228
Giá từng phần lô 447,791,250
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,955,900
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
-
Mã phần lô PP2400256229
Giá từng phần lô 19,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 392,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
-
Mã phần lô PP2400256230
Giá từng phần lô 265,545,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,310,900
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
-
Mã phần lô PP2400256231
Giá từng phần lô 330,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,600,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
-
Mã phần lô PP2400256232
Giá từng phần lô 56,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,136,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
-
Mã phần lô PP2400256233
Giá từng phần lô 380,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,600
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
-
Mã phần lô PP2400256234
Giá từng phần lô 165,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,300,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
-
Mã phần lô PP2400256235
Giá từng phần lô 48,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 970,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
-
Mã phần lô PP2400256236
Giá từng phần lô 42,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 846,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
-
Mã phần lô PP2400256237
Giá từng phần lô 180,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,600,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
-
Mã phần lô PP2400256238
Giá từng phần lô 472,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,440,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
-
Mã phần lô PP2400256239
Giá từng phần lô 228,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,564,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
-
Mã phần lô PP2400256240
Giá từng phần lô 4,932,900
Bảo đảm dự thầu (VND) 98,700
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
-
Mã phần lô PP2400256241
Giá từng phần lô 2,550,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 51,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
-
Mã phần lô PP2400256242
Giá từng phần lô 2,793,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 55,900
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
-
Mã phần lô PP2400256243
Giá từng phần lô 3,990,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 79,800
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
-
Mã phần lô PP2400256244
Giá từng phần lô 2,236,617,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 44,732,400
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
-
Mã phần lô PP2400256245
Giá từng phần lô 7,920,440
Bảo đảm dự thầu (VND) 158,500
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
-
Mã phần lô PP2400256246
Giá từng phần lô 400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
-
Mã phần lô PP2400256247
Giá từng phần lô 23,850,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 477,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
-
Mã phần lô PP2400256248
Giá từng phần lô 14,633,850
Bảo đảm dự thầu (VND) 292,700
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
-
Mã phần lô PP2400256249
Giá từng phần lô 1,860,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 37,200
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
-
Mã phần lô PP2400256250
Giá từng phần lô 86,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,728,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
-
Mã phần lô PP2400256251
Giá từng phần lô 43,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 872,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
-
Mã phần lô PP2400256252
Giá từng phần lô 1,414,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 28,300
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
-
Mã phần lô PP2400256253
Giá từng phần lô 98,514,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,970,300
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
-
Mã phần lô PP2400256254
Giá từng phần lô 111,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,220,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
-
Mã phần lô PP2400256255
Giá từng phần lô 144,868,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,897,400
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
-
Mã phần lô PP2400256256
Giá từng phần lô 900,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
-
Mã phần lô PP2400256257
Giá từng phần lô 7,420,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 148,400
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
-
Mã phần lô PP2400256258
Giá từng phần lô 620,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,400
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
-
Mã phần lô PP2400256259
Giá từng phần lô 78,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,600
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
-
Mã phần lô PP2400256260
Giá từng phần lô 1,908,900
Bảo đảm dự thầu (VND) 38,200
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
-
Mã phần lô PP2400256261
Giá từng phần lô 320,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,400
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
-
Mã phần lô PP2400256262
Giá từng phần lô 16,296,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 326,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
-
Mã phần lô PP2400256263
Giá từng phần lô 414,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,300
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
-
Mã phần lô PP2400256264
Giá từng phần lô 322,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,440,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
-
Mã phần lô PP2400256265
Giá từng phần lô 6,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 120,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
-
Mã phần lô PP2400256266
Giá từng phần lô 1,468,320
Bảo đảm dự thầu (VND) 29,400
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
-
Mã phần lô PP2400256267
Giá từng phần lô 78,062,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,561,300
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
-
Mã phần lô PP2400256268
Giá từng phần lô 12,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 256,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
-
Mã phần lô PP2400256269
Giá từng phần lô 140,248,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,805,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
-
Mã phần lô PP2400256270
Giá từng phần lô 1,487,690,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 29,753,800
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
-
Mã phần lô PP2400256271
Giá từng phần lô 11,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 224,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
-
Mã phần lô PP2400256272
Giá từng phần lô 207,738,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,154,800
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
-
Mã phần lô PP2400256273
Giá từng phần lô 49,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 980,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
-
Mã phần lô PP2400256274
Giá từng phần lô 9,857,750
Bảo đảm dự thầu (VND) 197,200
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
-
Mã phần lô PP2400256275
Giá từng phần lô 219,320,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,386,500
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
-
Mã phần lô PP2400256276
Giá từng phần lô 182,707,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,654,200
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
-
Mã phần lô PP2400256277
Giá từng phần lô 910,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,200
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
-
Mã phần lô PP2400256278
Giá từng phần lô 13,265,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 265,300
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
-
Mã phần lô PP2400256279
Giá từng phần lô 43,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 864,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
-
Mã phần lô PP2400256280
Giá từng phần lô 66,978,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,339,600
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
-
Mã phần lô PP2400256281
Giá từng phần lô 264,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,300
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
-
Mã phần lô PP2400256282
Giá từng phần lô 223,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,500
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
-
Mã phần lô PP2400256283
Giá từng phần lô 1,081,850,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,637,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
-
Mã phần lô PP2400256284
Giá từng phần lô 3,090,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 61,800
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
-
Mã phần lô PP2400256285
Giá từng phần lô 591,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,832,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
-
Mã phần lô PP2400256286
Giá từng phần lô 42,282,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 845,700
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
-
Mã phần lô PP2400256287
Giá từng phần lô 1,130,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 22,600
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
-
Mã phần lô PP2400256288
Giá từng phần lô 1,143,720,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 22,874,400
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
-
Mã phần lô PP2400256289
Giá từng phần lô 1,430,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 28,600
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
-
Mã phần lô PP2400256290
Giá từng phần lô 12,080,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 241,600
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
-
Mã phần lô PP2400256291
Giá từng phần lô 14,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 280,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
-
Mã phần lô PP2400256292
Giá từng phần lô 255,998,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,120,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
-
Mã phần lô PP2400256293
Giá từng phần lô 364,875,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,297,500
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
-
Mã phần lô PP2400256294
Giá từng phần lô 7,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 154,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
-
Mã phần lô PP2400256295
Giá từng phần lô 990,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,800
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
-
Mã phần lô PP2400256296
Giá từng phần lô 3,840,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 76,800,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
-
Mã phần lô PP2400256297
Giá từng phần lô 3,780,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 75,600,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
-
Mã phần lô PP2400256298
Giá từng phần lô 2,626,312,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 52,526,300
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
-
Mã phần lô PP2400256299
Giá từng phần lô 144,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,880,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
-
Mã phần lô PP2400256300
Giá từng phần lô 48,096,300
Bảo đảm dự thầu (VND) 962,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
-
Mã phần lô PP2400256301
Giá từng phần lô 607,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,150,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
-
Mã phần lô PP2400256302
Giá từng phần lô 2,306,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 46,200
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
-
Mã phần lô PP2400256303
Giá từng phần lô 1,560,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 31,300
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
-
Mã phần lô PP2400256304
Giá từng phần lô 991,683,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,833,700
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
-
Mã phần lô PP2400256305
Giá từng phần lô 5,985,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 119,700
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
-
Mã phần lô PP2400256306
Giá từng phần lô 7,089,495,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 141,789,900
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
-
Mã phần lô PP2400256307
Giá từng phần lô 28,215,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 564,300,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
-
Mã phần lô PP2400256308
Giá từng phần lô 9,885,976,100
Bảo đảm dự thầu (VND) 197,719,600
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
-
Mã phần lô PP2400256309
Giá từng phần lô 124,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,480,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
-
Mã phần lô PP2400256310
Giá từng phần lô 78,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,600
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
-
Mã phần lô PP2400256311
Giá từng phần lô 43,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 864,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
-
Mã phần lô PP2400256312
Giá từng phần lô 182,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,648,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
-
Mã phần lô PP2400256313
Giá từng phần lô 95,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,908,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
-
Mã phần lô PP2400256314
Giá từng phần lô 56,979,630
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,139,600
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
-
Mã phần lô PP2400256315
Giá từng phần lô 485,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,702,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
-
Mã phần lô PP2400256316
Giá từng phần lô 1,282,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 25,700
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
-
Mã phần lô PP2400256317
Giá từng phần lô 916,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,320,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
-
Mã phần lô PP2400256318
Giá từng phần lô 115,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,310,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
-
Mã phần lô PP2400256319
Giá từng phần lô 2,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 52,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
-
Mã phần lô PP2400256320
Giá từng phần lô 45,954,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 919,100
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
-
Mã phần lô PP2400256321
Giá từng phần lô 164,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,280,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
-
Mã phần lô PP2400256322
Giá từng phần lô 54,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,092,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
-
Mã phần lô PP2400256323
Giá từng phần lô 51,450,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,029,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
-
Mã phần lô PP2400256324
Giá từng phần lô 14,976,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 299,600
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
-
Mã phần lô PP2400256325
Giá từng phần lô 1,380,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 27,600
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
-
Mã phần lô PP2400256326
Giá từng phần lô 4,140,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 82,800
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
-
Mã phần lô PP2400256327
Giá từng phần lô 38,025,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 760,500
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
-
Mã phần lô PP2400256328
Giá từng phần lô 9,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 180,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
-
Mã phần lô PP2400256329
Giá từng phần lô 1,831,473,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 36,629,500
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
-
Mã phần lô PP2400256330
Giá từng phần lô 906,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,120,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
-
Mã phần lô PP2400256331
Giá từng phần lô 110,814,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,216,300
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
-
Mã phần lô PP2400256332
Giá từng phần lô 74,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,480,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
-
Mã phần lô PP2400256333
Giá từng phần lô 84,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,680,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
-
Mã phần lô PP2400256334
Giá từng phần lô 90,510,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,810,200
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
-
Mã phần lô PP2400256335
Giá từng phần lô 5,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 104,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
-
Mã phần lô PP2400256336
Giá từng phần lô 1,863,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 37,300
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
-
Mã phần lô PP2400256337
Giá từng phần lô 7,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 156,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
-
Mã phần lô PP2400256338
Giá từng phần lô 494,985,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,899,700
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
-
Mã phần lô PP2400256339
Giá từng phần lô 137,445,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,748,900
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
-
Mã phần lô PP2400256340
Giá từng phần lô 151,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,024,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
-
Mã phần lô PP2400256341
Giá từng phần lô 476,544,900
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,530,900
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
-
Mã phần lô PP2400256342
Giá từng phần lô 1,890,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 37,800
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
-
Mã phần lô PP2400256343
Giá từng phần lô 276,390,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,527,800
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
-
Mã phần lô PP2400256344
Giá từng phần lô 55,771,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,115,500
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
-
Mã phần lô PP2400256345
Giá từng phần lô 34,410,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 688,200
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
-
Mã phần lô PP2400256346
Giá từng phần lô 5,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 102,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
-
Mã phần lô PP2400256347
Giá từng phần lô 38,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 770,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
-
Mã phần lô PP2400256348
Giá từng phần lô 3,958,920
Bảo đảm dự thầu (VND) 79,200
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
-
Mã phần lô PP2400256349
Giá từng phần lô 1,675,065,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 33,501,300
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
-
Mã phần lô PP2400256350
Giá từng phần lô 2,043,378,750
Bảo đảm dự thầu (VND) 40,867,600
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
-
Mã phần lô PP2400256351
Giá từng phần lô 352,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,040,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
-
Mã phần lô PP2400256352
Giá từng phần lô 140,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,800,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
-
Mã phần lô PP2400256353
Giá từng phần lô 5,040,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 100,800
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
-
Mã phần lô PP2400256354
Giá từng phần lô 5,460,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 109,200
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
-
Mã phần lô PP2400256355
Giá từng phần lô 5,877,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 117,600
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
-
Mã phần lô PP2400256356
Giá từng phần lô 18,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 360,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
-
Mã phần lô PP2400256357
Giá từng phần lô 184,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,690,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
-
Mã phần lô PP2400256358
Giá từng phần lô 2,992,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 59,900
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
-
Mã phần lô PP2400256359
Giá từng phần lô 14,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 296,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
-
Mã phần lô PP2400256360
Giá từng phần lô 880,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,600
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
-
Mã phần lô PP2400256361
Giá từng phần lô 162,225,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,244,500
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
-
Mã phần lô PP2400256362
Giá từng phần lô 999,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 20,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
-
Mã phần lô PP2400256363
Giá từng phần lô 8,999,900
Bảo đảm dự thầu (VND) 180,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
-
Mã phần lô PP2400256364
Giá từng phần lô 1,446,285,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 28,925,800
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
-
Mã phần lô PP2400256365
Giá từng phần lô 356,214,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,124,300
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
-
Mã phần lô PP2400256366
Giá từng phần lô 575,000,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,500,100
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
-
Mã phần lô PP2400256367
Giá từng phần lô 1,216,774,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 24,335,500
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
-
Mã phần lô PP2400256368
Giá từng phần lô 2,320,637,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 46,412,800
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
-
Mã phần lô PP2400256369
Giá từng phần lô 159,104,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,182,100
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
-
Mã phần lô PP2400256370
Giá từng phần lô 126,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,520,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
-
Mã phần lô PP2400256371
Giá từng phần lô 99,225,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,984,500
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
-
Mã phần lô PP2400256372
Giá từng phần lô 3,360,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 67,200
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
-
Mã phần lô PP2400256373
Giá từng phần lô 6,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 125,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
-
Mã phần lô PP2400256374
Giá từng phần lô 90,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,802,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
-
Mã phần lô PP2400256375
Giá từng phần lô 94,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,890,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
-
Mã phần lô PP2400256376
Giá từng phần lô 386,560,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,731,200
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
-
Mã phần lô PP2400256377
Giá từng phần lô 3,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 60,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
-
Mã phần lô PP2400256378
Giá từng phần lô 800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
-
Mã phần lô PP2400256379
Giá từng phần lô 205,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,102,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
-
Mã phần lô PP2400256380
Giá từng phần lô 505,780,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,115,600
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
-
Mã phần lô PP2400256381
Giá từng phần lô 25,480,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 509,600
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
-
Mã phần lô PP2400256382
Giá từng phần lô 6,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 128,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
-
Mã phần lô PP2400256383
Giá từng phần lô 22,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 448,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
-
Mã phần lô PP2400256384
Giá từng phần lô 57,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,152,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
-
Mã phần lô PP2400256385
Giá từng phần lô 336,231,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,724,700
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
-
Mã phần lô PP2400256386
Giá từng phần lô 957,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,152,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
-
Mã phần lô PP2400256387
Giá từng phần lô 400,712,760
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,014,300
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
-
Mã phần lô PP2400256388
Giá từng phần lô 95,399,640
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,908,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
-
Mã phần lô PP2400256389
Giá từng phần lô 126,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,520,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
-
Mã phần lô PP2400256390
Giá từng phần lô 1,628,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 32,560,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
-
Mã phần lô PP2400256391
Giá từng phần lô 41,358,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 827,200
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
-
Mã phần lô PP2400256392
Giá từng phần lô 5,661,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 113,300
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
-
Mã phần lô PP2400256393
Giá từng phần lô 1,740,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 34,800
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
-
Mã phần lô PP2400256394
Giá từng phần lô 110,670,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,213,400
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
-
Mã phần lô PP2400256395
Giá từng phần lô 58,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,164,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
-
Mã phần lô PP2400256396
Giá từng phần lô 2,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 40,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
-
Mã phần lô PP2400256397
Giá từng phần lô 2,562,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 51,300
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
-
Mã phần lô PP2400256398
Giá từng phần lô 36,127,620
Bảo đảm dự thầu (VND) 722,600
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
-
Mã phần lô PP2400256399
Giá từng phần lô 3,630,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 72,600
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
-
Mã phần lô PP2400256400
Giá từng phần lô 38,525,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 770,500
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
-
Mã phần lô PP2400256401
Giá từng phần lô 2,227,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 44,600
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
-
Mã phần lô PP2400256402
Giá từng phần lô 48,998,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 980,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
-
Mã phần lô PP2400256403
Giá từng phần lô 15,120,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 302,400
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
-
Mã phần lô PP2400256404
Giá từng phần lô 725,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,600
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
-
Mã phần lô PP2400256405
Giá từng phần lô 17,839,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 356,800
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
-
Mã phần lô PP2400256406
Giá từng phần lô 58,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,176,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
-
Mã phần lô PP2400256407
Giá từng phần lô 41,650,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 833,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
-
Mã phần lô PP2400256408
Giá từng phần lô 42,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 840,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
-
Mã phần lô PP2400256409
Giá từng phần lô 780,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,600,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
-
Mã phần lô PP2400256410
Giá từng phần lô 1,322,100
Bảo đảm dự thầu (VND) 26,500
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
-
Mã phần lô PP2400256411
Giá từng phần lô 611,010,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,220,200
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
-
Mã phần lô PP2400256412
Giá từng phần lô 569,850,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,397,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
-
Mã phần lô PP2400256413
Giá từng phần lô 11,580,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 231,600
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
-
Mã phần lô PP2400256414
Giá từng phần lô 700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
-
Mã phần lô PP2400256415
Giá từng phần lô 119,269,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,385,400
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
-
Mã phần lô PP2400256416
Giá từng phần lô 17,020,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 340,400
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
-
Mã phần lô PP2400256417
Giá từng phần lô 216,497,920
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,330,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
-
Mã phần lô PP2400256418
Giá từng phần lô 776,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,520,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
-
Mã phần lô PP2400256419
Giá từng phần lô 65,986,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,319,800
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
-
Mã phần lô PP2400256420
Giá từng phần lô 17,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 356,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
-
Mã phần lô PP2400256421
Giá từng phần lô 2,576,430,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 51,528,600
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
-
Mã phần lô PP2400256422
Giá từng phần lô 8,085,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 161,700
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
-
Mã phần lô PP2400256423
Giá từng phần lô 76,986,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,539,800
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
-
Mã phần lô PP2400256424
Giá từng phần lô 532,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,640,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
-
Mã phần lô PP2400256425
Giá từng phần lô 29,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 594,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
-
Mã phần lô PP2400256426
Giá từng phần lô 820,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,416,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
-
Mã phần lô PP2400256427
Giá từng phần lô 231,920,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,638,400
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
-
Mã phần lô PP2400256428
Giá từng phần lô 208,728,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,174,600
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
-
Mã phần lô PP2400256429
Giá từng phần lô 40,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 800,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
-
Mã phần lô PP2400256430
Giá từng phần lô 15,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 310,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
-
Mã phần lô PP2400256431
Giá từng phần lô 477,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,600
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
-
Mã phần lô PP2400256432
Giá từng phần lô 5,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 102,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
-
Mã phần lô PP2400256433
Giá từng phần lô 15,792,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 315,900
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
-
Mã phần lô PP2400256434
Giá từng phần lô 10,080,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 201,600
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
-
Mã phần lô PP2400256435
Giá từng phần lô 13,020,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 260,400
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
-
Mã phần lô PP2400256436
Giá từng phần lô 9,156,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 183,200
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
-
Mã phần lô PP2400256437
Giá từng phần lô 11,550,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 231,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
-
Mã phần lô PP2400256438
Giá từng phần lô 296,450,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,929,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
-
Mã phần lô PP2400256439
Giá từng phần lô 9,478,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 189,600
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
-
Mã phần lô PP2400256440
Giá từng phần lô 27,808,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 556,200
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
-
Mã phần lô PP2400256441
Giá từng phần lô 900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
-
Mã phần lô PP2400256442
Giá từng phần lô 2,120,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 42,400,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
-
Mã phần lô PP2400256443
Giá từng phần lô 40,960,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 819,300
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
-
Mã phần lô PP2400256444
Giá từng phần lô 376,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,524,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
-
Mã phần lô PP2400256445
Giá từng phần lô 142,401,180
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,848,100
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
-
Mã phần lô PP2400256446
Giá từng phần lô 1,335,165
Bảo đảm dự thầu (VND) 26,800
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
-
Mã phần lô PP2400256447
Giá từng phần lô 81,376,750
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,627,600
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
-
Mã phần lô PP2400256448
Giá từng phần lô 837,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,740,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
-
Mã phần lô PP2400256449
Giá từng phần lô 228,009,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,560,200
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
-
Mã phần lô PP2400256450
Giá từng phần lô 55,257,300
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,105,200
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
-
Mã phần lô PP2400256451
Giá từng phần lô 221,560,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,431,200
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
-
Mã phần lô PP2400256452
Giá từng phần lô 370,760,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,415,200
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
-
Mã phần lô PP2400256453
Giá từng phần lô 196,347,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,927,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
-
Mã phần lô PP2400256454
Giá từng phần lô 74,774,700
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,495,500
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
-
Mã phần lô PP2400256455
Giá từng phần lô 8,069,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 161,400
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
-
Mã phần lô PP2400256456
Giá từng phần lô 99,680,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,993,600
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
-
Mã phần lô PP2400256457
Giá từng phần lô 18,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 360,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
-
Mã phần lô PP2400256458
Giá từng phần lô 463,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,274,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
-
Mã phần lô PP2400256459
Giá từng phần lô 348,702,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,974,100
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
-
Mã phần lô PP2400256460
Giá từng phần lô 621,358,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,427,200
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
-
Mã phần lô PP2400256461
Giá từng phần lô 34,650,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 693,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
-
Mã phần lô PP2400256462
Giá từng phần lô 3,054,900
Bảo đảm dự thầu (VND) 61,100
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
-
Mã phần lô PP2400256463
Giá từng phần lô 156,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,120,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
-
Mã phần lô PP2400256464
Giá từng phần lô 73,867,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,477,400
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
-
Mã phần lô PP2400256465
Giá từng phần lô 63,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,300
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
-
Mã phần lô PP2400256466
Giá từng phần lô 1,005,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 20,100
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
-
Mã phần lô PP2400256467
Giá từng phần lô 2,432,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 48,700
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
-
Mã phần lô PP2400256468
Giá từng phần lô 11,220,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 224,400
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
-
Mã phần lô PP2400256469
Giá từng phần lô 100,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,002,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
-
Mã phần lô PP2400256470
Giá từng phần lô 154,440,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,088,800
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
-
Mã phần lô PP2400256471
Giá từng phần lô 9,990,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 199,800
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->