Gói thầu: Thuốc generic (gồm 387 phần)
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2300263446-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 06/11/2023 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh | Chủ đầu tư | Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh |
| Tên gói thầu | Thuốc generic (gồm 387 phần) |
| Số hiệu KHLCNT | PL2300186267 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Theo đơn giá cố định |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn hai túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 12 tháng |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Quận 5, TP. Hồ Chí Minh |
| Giá gói thầu | 83,746,082,327 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 1.674.921.800 VND |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Danh sách các phần lô
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Bảo đảm dự thầu (VND) |
|---|---|---|---|
| 1 | PP2300391124 - 555ml Dung dịch điện giải chứa Natri clorid + Calcium chloride.2H20 + Magnesium chloride.6H20+ Glucoseanhydrous (dưới dạng glucosemonohydrat) và 4445mldung dịch bicarbo | 2,583,000,000 | 51,660,000 |
| 2 | PP2300391125 - Acarbose | 6,750,000 | 135,000 |
| 3 | PP2300391126 - Acenocoumarol | 2,096,000 | 41,900 |
| 4 | PP2300391127 - Acetazolamid | 5,200,000 | 104,000 |
| 5 | PP2300391128 - Acetylcystein | 63,000,000 | 1,260,000 |
| 6 | PP2300391129 - Acetylcystein | 20,800,000 | 416,000 |
| 7 | PP2300391130 - Aciclovir | 140,250,000 | 2,805,000 |
| 8 | PP2300391131 - Aciclovir | 2,467,500 | 49,400 |
| 9 | PP2300391132 - Acid amin | 16,005,000 | 320,100 |
| 10 | PP2300391133 - Acid amin | 615,000,000 | 12,300,000 |
| 11 | PP2300391134 - Acid amin + Glucose+ Lipid | 1,187,198,600 | 23,744,000 |
| 12 | PP2300391135 - Acid amin cho suy gan | 197,000,000 | 3,940,000 |
| 13 | PP2300391136 - Adalimumab | 460,528,640 | 9,210,600 |
| 14 | PP2300391137 - Alanine+ Arginine + Acid aspartic+ Glutamic acid + Glycine+ Histidin+ Isoleucine + Leucine+ Lysin (dưới dạng Lysine acetat) + Methionine + Phenylalanine + Proline + Serine + Threonine + Tryptop | 128,852,315 | 2,577,000 |
| 15 | PP2300391138 - Alanine+ Arginine + Aspartic acid + Glutamic acid + Glycine+ Histidine + Isoleucine + Leucine+ Lysine (dưới dạng Lysine acetate)+ Methionine + Phenylalanine + Proline | 159,100,000 | 3,182,000 |
| 16 | PP2300391139 - Alectinib | 1,011,712,320 | 20,234,200 |
| 17 | PP2300391140 - Alendronic acid + VitaminD3 | 57,090,000 | 1,141,800 |
| 18 | PP2300391141 - Alendronic acid + VitaminD3 | 8,400,000 | 168,000 |
| 19 | PP2300391142 - AlginatNatri + Bicarbonat Natri + Carbonat calci | 139,020,000 | 2,780,400 |
| 20 | PP2300391143 - Alimemazin | 142,400 | 2,800 |
| 21 | PP2300391144 - Almagate | 1,764,000 | 35,300 |
| 22 | PP2300391145 - Alpha Amylase + Papain + Simethicon | 34,000,000 | 680,000 |
| 23 | PP2300391146 - Alphachymotrypsine | 30,690,660 | 613,800 |
| 24 | PP2300391147 - Alteplase (Tissue plasminogen activator) | 412,943,480 | 8,258,900 |
| 25 | PP2300391148 - Ambroxol HCl | 15,456,000 | 309,100 |
| 26 | PP2300391149 - Amlodipin + Indapamid | 7,979,200 | 159,600 |
| 27 | PP2300391150 - Amlodipin + Lisinopril | 60,900,000 | 1,218,000 |
| 28 | PP2300391151 - Amoxicilin | 2,956,000 | 59,100 |
| 29 | PP2300391152 - Amoxicilin + Acid clavulanic | 61,216,500 | 1,224,300 |
| 30 | PP2300391153 - Amoxicilin + Acid clavulanic | 29,925,000 | 598,500 |
| 31 | PP2300391154 - Amoxicilin + Acid clavulanic | 90,085,000 | 1,801,700 |
| 32 | PP2300391155 - Amoxicilin + Acid clavulanic | 131,320,000 | 2,626,400 |
| 33 | PP2300391156 - Amoxicilin + Acid clavulanic | 162,948,000 | 3,259,000 |
| 34 | PP2300391157 - Ampicillin + Sulbactam | 124,000,000 | 2,480,000 |
| 35 | PP2300391158 - AntithymocyteGlobulin (ngựa) | 48,000,000 | 960,000 |
| 36 | PP2300391159 - ArgininHCl | 5,100,000 | 102,000 |
| 37 | PP2300391160 - Aspirin | 29,250,000 | 585,000 |
| 38 | PP2300391161 - Atracurium besylat | 188,370,000 | 3,767,400 |
| 39 | PP2300391162 - Atropinsulfat | 3,870,000 | 77,400 |
| 40 | PP2300391163 - Attapulgit mormoiron hoạt hóa + hỗn hợp Aluminum hydroxyd - magnesium carbonat | 119,879,550 | 2,397,600 |
| 41 | PP2300391164 - Azathioprin | 217,000,000 | 4,340,000 |
| 42 | PP2300391165 - Azithromycin | 1,260,000 | 25,200 |
| 43 | PP2300391166 - BenzylPenicillin (sodium) | 1,986,000 | 39,700 |
| 44 | PP2300391167 - Betamethason | 23,100,000 | 462,000 |
| 45 | PP2300391168 - Bilastin | 18,600,000 | 372,000 |
| 46 | PP2300391169 - Bilastin | 12,585,000 | 251,700 |
| 47 | PP2300391170 - Bisacodyl | 2,976,000 | 59,500 |
| 48 | PP2300391171 - Bismuth trioxid | 69,915,000 | 1,398,300 |
| 49 | PP2300391172 - Bisoprolol fumarat | 99,339,500 | 1,986,800 |
| 50 | PP2300391173 - Bortezomib | 1,969,400,000 | 39,388,000 |
| 51 | PP2300391174 - Bortezomib | 2,035,200,000 | 40,704,000 |
| 52 | PP2300391175 - Bromhexin HCl | 4,868,640 | 97,400 |
| 53 | PP2300391176 - Calci-3-methyl-2-oxovalerat +calci-4-methyl-2-oxovalerat+ calci-2-oxo-3- phenylpropionat + calci-3-methyl-2-oxobutyrat + calci-DL-2-hydroxy-4- (methylthio)but | 3,840,000,000 | 76,800,000 |
| 54 | PP2300391177 - Cafein citrat | 3,990,000 | 79,800 |
| 55 | PP2300391178 - Calci carbonat + VitaminD3 | 210,000,000 | 4,200,000 |
| 56 | PP2300391179 - Calci clorid | 1,562,400 | 31,200 |
| 57 | PP2300391180 - Calcipotriol + Betamethason | 28,875,000 | 577,500 |
| 58 | PP2300391181 - Calcipotriol + Betamethason | 15,000,000 | 300,000 |
| 59 | PP2300391182 - Calcitonin cá hồi tổng hợp | 86,850,000 | 1,737,000 |
| 60 | PP2300391183 - Calcitriol | 80,400,000 | 1,608,000 |
| 61 | PP2300391184 - Calcium chlorid dihydrat + kali clorid + natri clorid + natri lactat | 50,874,000 | 1,017,500 |
| 62 | PP2300391185 - Calcium chlorid dihydrat + kali clorid + natri clorid + natri lactat | 209,160,000 | 4,183,200 |
| 63 | PP2300391186 - Carbamazepin | 9,324,000 | 186,500 |
| 64 | PP2300391187 - Carbetocin | 225,686,790 | 4,513,700 |
| 65 | PP2300391188 - Carbetocin | 69,300,000 | 1,386,000 |
| 66 | PP2300391189 - Carboplatin | 270,000,000 | 5,400,000 |
| 67 | PP2300391190 - Carboplatin | 225,000,000 | 4,500,000 |
| 68 | PP2300391191 - Carboprost | 27,550,000 | 551,000 |
| 69 | PP2300391192 - Carvedilol | 7,800,000 | 156,000 |
| 70 | PP2300391193 - Cefoperazon + Sulbactam | 71,988,000 | 1,439,800 |
| 71 | PP2300391194 - Cefoperazon + Sulbactam | 1,970,000,000 | 39,400,000 |
| 72 | PP2300391195 - Cefotaxim | 3,069,000 | 61,400 |
| 73 | PP2300391196 - Cefpodoxim | 1,532,800 | 30,700 |
| 74 | PP2300391197 - Cefpodoxim | 34,918,000 | 698,400 |
| 75 | PP2300391198 - Cefpodoxim | 5,860,800 | 117,200 |
| 76 | PP2300391199 - Ceftazidim | 42,533,400 | 850,700 |
| 77 | PP2300391200 - Celecoxib | 23,240,000 | 464,800 |
| 78 | PP2300391201 - Cetirizin dihydrochlorid | 59,792,000 | 1,195,800 |
| 79 | PP2300391202 - Chlorhexidine digluconate | 171,000,000 | 3,420,000 |
| 80 | PP2300391203 - Cinnarizin | 630,000 | 12,600 |
| 81 | PP2300391204 - Ciprofloxacin | 6,150,000 | 123,000 |
| 82 | PP2300391205 - Citicolin | 49,140,000 | 982,800 |
| 83 | PP2300391206 - Clindamycin | 49,000,000 | 980,000 |
| 84 | PP2300391207 - Clobetasol propionat | 9,702,000 | 194,000 |
| 85 | PP2300391208 - Clopidogrel | 15,984,000 | 319,700 |
| 86 | PP2300391209 - Cyanocobalamin | 1,559,880 | 31,200 |
| 87 | PP2300391210 - Cyclophosphamid | 41,044,080 | 820,900 |
| 88 | PP2300391211 - Dabigatran etexilate | 230,948,800 | 4,619,000 |
| 89 | PP2300391212 - Dapagliflozin + Metformin HCl | 9,661,500 | 193,200 |
| 90 | PP2300391213 - Dầu đậu nành tinh chế + glycerin+ phospholipid từ trứng | 186,000,000 | 3,720,000 |
| 91 | PP2300391214 - Desmopressin acetat | 33,863,400 | 677,300 |
| 92 | PP2300391215 - Dexlansoprazol | 7,200,000 | 144,000 |
| 93 | PP2300391216 - Dextrose + Natri Chlorid+ Natri Lactate+ Calci Chlorid+ Magne Chlorid | 132,902,600 | 2,658,100 |
| 94 | PP2300391217 - Dextrose + Natri Chlorid+ Natri Lactate+ Calci Chlorid+ Magne Chlorid | 469,068,000 | 9,381,400 |
| 95 | PP2300391218 - Dextrose + Natri Chlorid+ Natri Lactate+ Calci Chlorid+ Magne Chlorid | 231,400,000 | 4,628,000 |
| 96 | PP2300391219 - Diacerein | 1,287,000 | 25,700 |
| 97 | PP2300391220 - Diclofenac natri | 15,500,000 | 310,000 |
| 98 | PP2300391221 - Diethylene Triamine Pentaacetic acid (DTPA) | 22,470,000 | 449,400 |
| 99 | PP2300391222 - Dihydroergotamin mesylat | 5,602,800 | 112,100 |
| 100 | PP2300391223 - Diltiazem HCl | 28,245,000 | 564,900 |
| 101 | PP2300391224 - Dimenhydrinat | 3,500,000 | 70,000 |
| 102 | PP2300391225 - Diosmectit | 12,600,000 | 252,000 |
| 103 | PP2300391226 - Diphenhydramin HCl | 4,928,800 | 98,600 |
| 104 | PP2300391227 - Dobutamin | 110,550,000 | 2,211,000 |
| 105 | PP2300391228 - Docetaxel | 363,990,900 | 7,279,800 |
| 106 | PP2300391229 - Docetaxel | 223,650,000 | 4,473,000 |
| 107 | PP2300391230 - Docetaxel | 217,796,040 | 4,355,900 |
| 108 | PP2300391231 - Domperidon | 2,142,000 | 42,800 |
| 109 | PP2300391232 - Donepezil HCl | 41,388,000 | 827,800 |
| 110 | PP2300391233 - Dopamin HCl | 8,930,000 | 178,600 |
| 111 | PP2300391234 - Doxorubicin HCl | 189,924,000 | 3,798,500 |
| 112 | PP2300391235 - Doxorubicin HCl | 106,400,000 | 2,128,000 |
| 113 | PP2300391236 - Drotaverin HCl | 1,365,000 | 27,300 |
| 114 | PP2300391237 - Duloxetin | 6,600,000 | 132,000 |
| 115 | PP2300391238 - Durvalumab | 314,030,580 | 6,280,600 |
| 116 | PP2300391239 - Durvalumab | 5,024,489,400 | 100,489,800 |
| 117 | PP2300391240 - Dutasterid | 65,576,600 | 1,311,500 |
| 118 | PP2300391241 - Ebastin | 7,787,500 | 155,800 |
| 119 | PP2300391242 - Empagliflozin + Metformin HCl | 1,661,100 | 33,200 |
| 120 | PP2300391243 - Enalapril maleate | 597,600 | 12,000 |
| 121 | PP2300391244 - Enalapril maleate | 1,330,000 | 26,600 |
| 122 | PP2300391245 - Enoxaparin natri | 570,000,000 | 11,400,000 |
| 123 | PP2300391246 - Enzalutamide | 1,642,499,600 | 32,850,000 |
| 124 | PP2300391247 - Eperison HCl | 48,355,000 | 967,100 |
| 125 | PP2300391248 - Epirubicin HCl | 218,960,000 | 4,379,200 |
| 126 | PP2300391249 - Epoetinalfa | 332,640,000 | 6,652,800 |
| 127 | PP2300391250 - Erlotinib | 67,500,000 | 1,350,000 |
| 128 | PP2300391251 - Ertapenem | 2,335,500,000 | 46,710,000 |
| 129 | PP2300391252 - Erythromycin | 6,715,800 | 134,300 |
| 130 | PP2300391253 - Erythromycin | 115,000 | 2,300 |
| 131 | PP2300391254 - Esomeprazol | 524,700,000 | 10,494,000 |
| 132 | PP2300391255 - Esomeprazol | 52,668,000 | 1,053,400 |
| 133 | PP2300391256 - Esomeprazol | 311,530,500 | 6,230,600 |
| 134 | PP2300391257 - Ezetimib | 13,200,000 | 264,000 |
| 135 | PP2300391258 - Febuxostat | 6,000,000 | 120,000 |
| 136 | PP2300391259 - Felodipin | 45,000,000 | 900,000 |
| 137 | PP2300391260 - Fexofenadin HCl | 4,200,000 | 84,000 |
| 138 | PP2300391261 - Filgrastim | 56,100,000 | 1,122,000 |
| 139 | PP2300391262 - Flunarizin | 18,250,500 | 365,000 |
| 140 | PP2300391263 - Fluorescein Na | 31,000,000 | 620,000 |
| 141 | PP2300391264 - Fluorometholon | 837,000 | 16,700 |
| 142 | PP2300391265 - Fluorouracil | 21,000,000 | 420,000 |
| 143 | PP2300391266 - Fluoxetin | 6,695,000 | 133,900 |
| 144 | PP2300391267 - Fluvoxamin maleat | 9,198,000 | 184,000 |
| 145 | PP2300391268 - Fosfomycin Na | 303,000,000 | 6,060,000 |
| 146 | PP2300391269 - Fructose 1,6-diphosphat trisodium | 7,938,000 | 158,800 |
| 147 | PP2300391270 - Fulvestrant | 386,451,472 | 7,729,000 |
| 148 | PP2300391271 - Gabapentin | 60,390,000 | 1,207,800 |
| 149 | PP2300391272 - Gadoteric acid | 239,200,000 | 4,784,000 |
| 150 | PP2300391273 - Galantamin hydrobromid | 399,000,000 | 7,980,000 |
| 151 | PP2300391274 - Gemcitabin | 113,872,500 | 2,277,500 |
| 152 | PP2300391275 - Gemcitabin | 220,000,000 | 4,400,000 |
| 153 | PP2300391276 - Gemfibrozil | 3,240,000 | 64,800 |
| 154 | PP2300391277 - Gentamycin | 1,221,000 | 24,400 |
| 155 | PP2300391278 - Ginkgobiloba | 54,500,000 | 1,090,000 |
| 156 | PP2300391279 - Ginkgobiloba | 6,344,100 | 126,900 |
| 157 | PP2300391280 - Ginkgobiloba + Heptaminol HCl + Troxerutin | 550,120,000 | 11,002,400 |
| 158 | PP2300391281 - Glimepirid | 1,411,200 | 28,200 |
| 159 | PP2300391282 - Glimepirid | 2,075,000 | 41,500 |
| 160 | PP2300391283 - Glucagon | 54,833,300 | 1,096,700 |
| 161 | PP2300391284 - Glucose | 4,123,000 | 82,500 |
| 162 | PP2300391285 - Glucose | 8,085,000 | 161,700 |
| 163 | PP2300391286 - Glyceryl trinitrat | 112,396,200 | 2,247,900 |
| 164 | PP2300391287 - Glyceryl trinitrat | 14,400,000 | 288,000 |
| 165 | PP2300391288 - Haloperidol | 200,000 | 4,000 |
| 166 | PP2300391289 - Humanalbumin | 3,581,250,000 | 71,625,000 |
| 167 | PP2300391290 - Humanalbumin | 4,305,600,000 | 86,112,000 |
| 168 | PP2300391291 - Hyaluronat Natri | 234,577,000 | 4,691,500 |
| 169 | PP2300391292 - Hyaluronat Natri | 85,050,000 | 1,701,000 |
| 170 | PP2300391293 - Hydrocortison acetat | 1,798,000 | 36,000 |
| 171 | PP2300391294 - Imipenem + Cilastatin | 370,845,000 | 7,416,900 |
| 172 | PP2300391295 - Immuneglobulin viêm gan B | 51,000,000 | 1,020,000 |
| 173 | PP2300391296 - Indacaterol | 5,500,520 | 110,000 |
| 174 | PP2300391297 - Indapamid | 11,600,000 | 232,000 |
| 175 | PP2300391298 - Indapamid | 7,680,000 | 153,600 |
| 176 | PP2300391299 - Indomethacin | 8,160,000 | 163,200 |
| 177 | PP2300391300 - Insulin aspart (insulintác dụng nhanh) | 118,800,000 | 2,376,000 |
| 178 | PP2300391301 - Insulin degludec 70% + insulin aspart 30% | 246,749,400 | 4,935,000 |
| 179 | PP2300391302 - Ipratropium bromid anhydrous + Salbutamol base | 1,607,400 | 32,100 |
| 180 | PP2300391303 - Irbesartan + Hydrochlorothiazid | 114,736,000 | 2,294,700 |
| 181 | PP2300391304 - Irinotecan HCl | 320,600,000 | 6,412,000 |
| 182 | PP2300391305 - Irinotecan HCl | 210,000,000 | 4,200,000 |
| 183 | PP2300391306 - Itoprid HCl | 60,922,000 | 1,218,400 |
| 184 | PP2300391307 - Ivabradin | 70,000,000 | 1,400,000 |
| 185 | PP2300391308 - Ivabradin | 43,950,000 | 879,000 |
| 186 | PP2300391309 - Ivermectin | 6,709,500 | 134,200 |
| 187 | PP2300391310 - Kali chlorid | 84,000,000 | 1,680,000 |
| 188 | PP2300391311 - Kẽm gluconat | 1,959,200 | 39,200 |
| 189 | PP2300391312 - Ketoprofen | 1,980,000 | 39,600 |
| 190 | PP2300391313 - Ketorolac tromethamine | 41,700,000 | 834,000 |
| 191 | PP2300391314 - Lactobacillus acidophilus | 9,130,000 | 182,600 |
| 192 | PP2300391315 - Lamotrigin | 2,940,000 | 58,800 |
| 193 | PP2300391316 - Lenvatinib | 386,316,000 | 7,726,300 |
| 194 | PP2300391317 - Levetiracetam | 22,008,000 | 440,200 |
| 195 | PP2300391318 - Levetiracetam | 147,250,000 | 2,945,000 |
| 196 | PP2300391319 - Levocetirizin dihydroclorid | 186,000 | 3,700 |
| 197 | PP2300391320 - Linagliptin | 127,100,000 | 2,542,000 |
| 198 | PP2300391321 - Linagliptin + Metformin HCl | 84,268,200 | 1,685,400 |
| 199 | PP2300391322 - Linagliptin + Metformin HCl | 67,802,000 | 1,356,000 |
| 200 | PP2300391323 - Linagliptin + Metformin HCl | 58,116,000 | 1,162,300 |
| 201 | PP2300391324 - Lisinopril | 87,500,000 | 1,750,000 |
| 202 | PP2300391325 - L-Isoleucine + L-Leucine+ L-Valin | 553,800,000 | 11,076,000 |
| 203 | PP2300391326 - L-ornithin- L-Aspartat | 600,000,000 | 12,000,000 |
| 204 | PP2300391327 - L-ornithin- L-Aspartat | 94,050,000 | 1,881,000 |
| 205 | PP2300391328 - Losartan Kali | 91,500,000 | 1,830,000 |
| 206 | PP2300391329 - Losartan Kali | 112,880,000 | 2,257,600 |
| 207 | PP2300391330 - Losartan Kali + Hydrochlorothiazid | 61,525,000 | 1,230,500 |
| 208 | PP2300391331 - Lynestrenol | 1,304,100 | 26,100 |
| 209 | PP2300391332 - Macrogol 4000 + Na sulfat + Na bicarbonat + NaCl + KCl | 339,250,000 | 6,785,000 |
| 210 | PP2300391333 - Magnesi lactat dihydrat + Pyridoxin hydroclorid (Vitamin B6) | 54,810,000 | 1,096,200 |
| 211 | PP2300391334 - Magnesium aspartattetrahydrat + Potassium aspartathemihydrat | 22,222,200 | 444,400 |
| 212 | PP2300391335 - Mannitol + sorbitol | 15,600,000 | 312,000 |
| 213 | PP2300391336 - Mebeverin HCl | 14,000,000 | 280,000 |
| 214 | PP2300391337 - Meloxicam | 3,870,000 | 77,400 |
| 215 | PP2300391338 - Mepivacain HCl | 137,220,000 | 2,744,400 |
| 216 | PP2300391339 - Meropenem | 5,200,000 | 104,000 |
| 217 | PP2300391340 - Mesalazin | 165,834,000 | 3,316,700 |
| 218 | PP2300391341 - Mesalazin | 50,212,400 | 1,004,200 |
| 219 | PP2300391342 - Mesalazin | 142,488,000 | 2,849,800 |
| 220 | PP2300391343 - Mesalazin | 64,000,000 | 1,280,000 |
| 221 | PP2300391344 - Metformin HCl | 3,015,500 | 60,300 |
| 222 | PP2300391345 - Metformin HCl | 59,020,000 | 1,180,400 |
| 223 | PP2300391346 - Metformin HCl + Glibenclamid | 41,580,000 | 831,600 |
| 224 | PP2300391347 - Methotrexat | 22,575,000 | 451,500 |
| 225 | PP2300391348 - Methotrexat | 6,200,000 | 124,000 |
| 226 | PP2300391349 - Methyl prednisolon | 360,927,000 | 7,218,500 |
| 227 | PP2300391350 - Methyldopa | 345,135,000 | 6,902,700 |
| 228 | PP2300391351 - Methylene Diphosphonate (MDP) | 34,925,000 | 698,500 |
| 229 | PP2300391352 - MetoclopramidHCl | 7,832,000 | 156,600 |
| 230 | PP2300391353 - Micafungin | 334,425,000 | 6,688,500 |
| 231 | PP2300391354 - Minocyclin | 8,880,000 | 177,600 |
| 232 | PP2300391355 - Mirtazapine | 378,000,000 | 7,560,000 |
| 233 | PP2300391356 - Montelukast | 4,620,000 | 92,400 |
| 234 | PP2300391357 - Montelukast | 578,000 | 11,600 |
| 235 | PP2300391358 - Morphin sulfat | 13,986,000 | 279,700 |
| 236 | PP2300391359 - Morphin sulfat | 67,116,000 | 1,342,300 |
| 237 | PP2300391360 - Mosaprid citrat | 7,238,000 | 144,800 |
| 238 | PP2300391361 - Moxifloxacin | 18,750,000 | 375,000 |
| 239 | PP2300391362 - Moxifloxacin | 39,816,000 | 796,300 |
| 240 | PP2300391363 - Mupirocin | 2,680,000 | 53,600 |
| 241 | PP2300391364 - NaCl + Na bicarbonat + KCl + dextrose khan | 3,600,000 | 72,000 |
| 242 | PP2300391365 - Naftidrofuryl hydrogen oxalate | 102,764,000 | 2,055,300 |
| 243 | PP2300391366 - Natri chlorid + kali chlorid + magnesichlorid hexahydrat + calci chlorid dihydrat + natri acetate trihydrat + L-malic acid | 299,250,000 | 5,985,000 |
| 244 | PP2300391367 - Natri clorid | 50,400,000 | 1,008,000 |
| 245 | PP2300391368 - Natri clorid | 325,500,000 | 6,510,000 |
| 246 | PP2300391369 - Natri clorid + Glucose | 24,000,000 | 480,000 |
| 247 | PP2300391370 - Natri clorid + Kali clorid + Monobasic kali phosphat + Natri acetat.3H2O + Magne sulfat.7H2O + Kẽm sulfat.7H2O + Dextrose Anhydrous | 35,700,000 | 714,000 |
| 248 | PP2300391371 - Natri polystyren sulfonat | 84,000,000 | 1,680,000 |
| 249 | PP2300391372 - Nefopam HCl | 51,030,000 | 1,020,600 |
| 250 | PP2300391373 - Neostigmin metilsulfat | 21,607,000 | 432,100 |
| 251 | PP2300391374 - Nhôm hydroxyd khô + magnesihydroxyd | 210,000 | 4,200 |
| 252 | PP2300391375 - Nicardipin HCl | 749,994,000 | 14,999,900 |
| 253 | PP2300391376 - Nicardipin HCl | 266,560,000 | 5,331,200 |
| 254 | PP2300391377 - Nicorandil | 87,171,000 | 1,743,400 |
| 255 | PP2300391378 - Nifedipin | 360,000 | 7,200 |
| 256 | PP2300391379 - Nifedipin | 91,926,900 | 1,838,500 |
| 257 | PP2300391380 - NorAdrenalin | 1,820,260,000 | 36,405,200 |
| 258 | PP2300391381 - Nước cất pha tiêm | 2,592,000 | 51,800 |
| 259 | PP2300391382 - Nystatin | 3,640,000 | 72,800 |
| 260 | PP2300391383 - Olanzapin | 31,489,500 | 629,800 |
| 261 | PP2300391384 - Olaparib | 1,265,544,000 | 25,310,900 |
| 262 | PP2300391385 - Olaparib | 3,374,784,000 | 67,495,700 |
| 263 | PP2300391386 - Olopatadin | 9,176,930 | 183,500 |
| 264 | PP2300391387 - Ondansetron | 45,337,800 | 906,800 |
| 265 | PP2300391388 - Oseltamivir | 5,834,010 | 116,700 |
| 266 | PP2300391389 - Oxacillin | 40,446,000 | 808,900 |
| 267 | PP2300391390 - Paclitaxel | 22,861,440 | 457,200 |
| 268 | PP2300391391 - Pancreatin | 109,624,000 | 2,192,500 |
| 269 | PP2300391392 - Paracetamol | 677,400 | 13,500 |
| 270 | PP2300391393 - Paracetamol | 937,536,000 | 18,750,700 |
| 271 | PP2300391394 - Paracetamol (Acetaminophen) | 19,500,000 | 390,000 |
| 272 | PP2300391395 - Paracetamol + codein phosphat | 2,925,000 | 58,500 |
| 273 | PP2300391396 - Paracetamol + codein phosphat | 31,560,000 | 631,200 |
| 274 | PP2300391397 - Paracetamol + codein phosphat | 21,750,000 | 435,000 |
| 275 | PP2300391398 - Paracetamol + Tramadol HCl | 429,600,000 | 8,592,000 |
| 276 | PP2300391399 - Paracetamol + Tramadol HCl | 110,400,000 | 2,208,000 |
| 277 | PP2300391400 - Paracetamol+Tramadol HCl | 55,918,800 | 1,118,400 |
| 278 | PP2300391401 - Paroxetin | 23,984,100 | 479,700 |
| 279 | PP2300391402 - Pemetrexed | 280,702,800 | 5,614,100 |
| 280 | PP2300391403 - Pemetrexed | 1,507,180,500 | 30,143,600 |
| 281 | PP2300391404 - Perindopril arginin + Amlodipin | 5,960,000 | 119,200 |
| 282 | PP2300391405 - Perindopril arginine+ Indapamide + Amlodipine | 7,791,000 | 155,800 |
| 283 | PP2300391406 - Pethidin HCl | 20,865,000 | 417,300 |
| 284 | PP2300391407 - Phenobarbital Natri | 703,500 | 14,100 |
| 285 | PP2300391408 - Phenylephrine | 40,845,000 | 816,900 |
| 286 | PP2300391409 - Piperacillin+Tazobactam | 567,000,000 | 11,340,000 |
| 287 | PP2300391410 - Piracetam | 80,730,000 | 1,614,600 |
| 288 | PP2300391411 - Piracetam | 12,097,800 | 242,000 |
| 289 | PP2300391412 - Pitavastatin calcium | 2,700,000 | 54,000 |
| 290 | PP2300391413 - Polyethylene glycol 400 + Propylene glycol | 22,410,000 | 448,200 |
| 291 | PP2300391414 - Polyethylene glycol 400 + Propylene glycol | 13,823,000 | 276,500 |
| 292 | PP2300391415 - PovidonIod | 119,796,960 | 2,395,900 |
| 293 | PP2300391416 - PovidonIod | 42,000,000 | 840,000 |
| 294 | PP2300391417 - Praziquantel | 2,520,000 | 50,400 |
| 295 | PP2300391418 - Pregabalin | 11,424,000 | 228,500 |
| 296 | PP2300391419 - Progesteron | 1,155,000 | 23,100 |
| 297 | PP2300391420 - Progesteron | 44,544,000 | 890,900 |
| 298 | PP2300391421 - Progesteron | 189,000 | 3,800 |
| 299 | PP2300391422 - Proparacain HCl | 1,181,400 | 23,600 |
| 300 | PP2300391423 - Propofol | 157,500,000 | 3,150,000 |
| 301 | PP2300391424 - Prostaglandin E1 (Alprostadil) | 52,500,000 | 1,050,000 |
| 302 | PP2300391425 - Protamin sulfat | 467,964,000 | 9,359,300 |
| 303 | PP2300391426 - Pyridostigmin bromid | 72,765,000 | 1,455,300 |
| 304 | PP2300391427 - Quetiapin | 35,700,000 | 714,000 |
| 305 | PP2300391428 - Rabeprazol Natri | 208,000,000 | 4,160,000 |
| 306 | PP2300391429 - Rabeprazol Natri | 60,500,000 | 1,210,000 |
| 307 | PP2300391430 - Rebamipid | 19,755,000 | 395,100 |
| 308 | PP2300391431 - Recombinant HumanEpidermal GrowthFactor | 318,000,000 | 6,360,000 |
| 309 | PP2300391432 - Rituximab | 1,089,681,600 | 21,793,600 |
| 310 | PP2300391433 - Rivaroxaban | 783,000,000 | 15,660,000 |
| 311 | PP2300391434 - Rosuvastatin | 3,882,900 | 77,700 |
| 312 | PP2300391435 - Rotundin | 320,000 | 6,400 |
| 313 | PP2300391436 - Rutin + VitaminC | 828,000 | 16,600 |
| 314 | PP2300391437 - Salicylic acid + Betamethason dipropionat | 600,000 | 12,000 |
| 315 | PP2300391438 - Salicylic acid + Betamethason dipropionat | 785,000 | 15,700 |
| 316 | PP2300391439 - Sắt Sulfat + Acid folic | 68,355,000 | 1,367,100 |
| 317 | PP2300391440 - Secukinumab | 1,094,800,000 | 21,896,000 |
| 318 | PP2300391441 - Sertraline | 1,950,000 | 39,000 |
| 319 | PP2300391442 - Silymarin | 361,000,000 | 7,220,000 |
| 320 | PP2300391443 - Silymarin | 39,800,000 | 796,000 |
| 321 | PP2300391444 - Sitagliptin | 11,920,000 | 238,400 |
| 322 | PP2300391445 - Sitagliptin + Metformin HCl | 551,307,400 | 11,026,100 |
| 323 | PP2300391446 - Sitagliptin + Metformin HCl | 491,706,600 | 9,834,100 |
| 324 | PP2300391447 - Sitagliptin + Metformin HCl | 559,821,800 | 11,196,400 |
| 325 | PP2300391448 - Sodiumoxidronate (HMDP) | 44,909,550 | 898,200 |
| 326 | PP2300391449 - Solifenacin succinat | 19,183,500 | 383,700 |
| 327 | PP2300391450 - Somatropin | 830,183,000 | 16,603,700 |
| 328 | PP2300391451 - Spironolacton | 47,040,000 | 940,800 |
| 329 | PP2300391452 - Spironolacton | 13,230,000 | 264,600 |
| 330 | PP2300391453 - Spironolacton + Furosemid | 28,000,000 | 560,000 |
| 331 | PP2300391454 - Spironolacton + Furosemid | 57,991,500 | 1,159,800 |
| 332 | PP2300391455 - Sucralfat | 81,900,000 | 1,638,000 |
| 333 | PP2300391456 - Sulbutiamin | 989,100 | 19,800 |
| 334 | PP2300391457 - Sulfamethoxazol + Trimethoprim | 2,299,500 | 46,000 |
| 335 | PP2300391458 - Sulfamethoxazol + Trimethoprim | 11,000,000 | 220,000 |
| 336 | PP2300391459 - Sulfamethoxazol + Trimethoprim | 2,391,200 | 47,800 |
| 337 | PP2300391460 - Sultamicillin | 89,050,000 | 1,781,000 |
| 338 | PP2300391461 - Tacrolimus | 535,500 | 10,700 |
| 339 | PP2300391462 - Tacrolimus | 2,157,000 | 43,100 |
| 340 | PP2300391463 - Tamoxifen | 68,196,000 | 1,363,900 |
| 341 | PP2300391464 - Tamsulosin HCl | 144,000,000 | 2,880,000 |
| 342 | PP2300391465 - Tamsulosin HCl | 22,400,000 | 448,000 |
| 343 | PP2300391466 - Technetium 99m (Tc-99m) | 448,000,000 | 8,960,000 |
| 344 | PP2300391467 - Telmisartan + Amlodipin | 424,388,000 | 8,487,800 |
| 345 | PP2300391468 - Telmisartan + Amlodipin | 5,432,100 | 108,600 |
| 346 | PP2300391469 - Telmisartan + Amlodipin | 161,400,600 | 3,228,000 |
| 347 | PP2300391470 - Temozolomid | 88,200,000 | 1,764,000 |
| 348 | PP2300391471 - Terpin hydrat + Codein | 13,804,000 | 276,100 |
| 349 | PP2300391472 - Tetracyclin HCl | 8,960,000 | 179,200 |
| 350 | PP2300391473 - Tetracyclin HCl | 4,704,000 | 94,100 |
| 351 | PP2300391474 - Thiamazol | 11,340,000 | 226,800 |
| 352 | PP2300391475 - Thiamazol | 2,425,500 | 48,500 |
| 353 | PP2300391476 - Tinidazol | 3,510,000 | 70,200 |
| 354 | PP2300391477 - Tiotropium | 120,015,000 | 2,400,300 |
| 355 | PP2300391478 - Tocilizumab | 1,816,744,650 | 36,334,900 |
| 356 | PP2300391479 - Tolperison HCl | 3,421,440 | 68,400 |
| 357 | PP2300391480 - Topotecan | 16,000,000 | 320,000 |
| 358 | PP2300391481 - Tranexamic Acid | 76,219,500 | 1,524,400 |
| 359 | PP2300391482 - Trastuzumab emtansine | 699,024,480 | 13,980,500 |
| 360 | PP2300391483 - Triamcinolon acetonid | 1,800,000 | 36,000 |
| 361 | PP2300391484 - Triclabendazol | 4,600,000 | 92,000 |
| 362 | PP2300391485 - Trihexyphenidyl HCl | 4,530,000 | 90,600 |
| 363 | PP2300391486 - Trikali dicitrato bismuthate | 11,000,000 | 220,000 |
| 364 | PP2300391487 - Trimetazidin dihydroclorid | 20,993,500 | 419,900 |
| 365 | PP2300391488 - Trimetazidin dihydroclorid | 16,360,000 | 327,200 |
| 366 | PP2300391489 - Tyrothricin + Benzakonium clorid + Benzocain | 48,000,000 | 960,000 |
| 367 | PP2300391490 - Urokinase | 40,960,500 | 819,200 |
| 368 | PP2300391491 - Ursodeoxycholic acid | 218,348,000 | 4,367,000 |
| 369 | PP2300391492 - Valproat Na | 91,071,750 | 1,821,400 |
| 370 | PP2300391493 - Valproat Na | 8,069,600 | 161,400 |
| 371 | PP2300391494 - Valproat Natri + Valproic acid | 419,017,200 | 8,380,300 |
| 372 | PP2300391495 - Valsartan | 46,425,000 | 928,500 |
| 373 | PP2300391496 - Vancomycin | 2,612,032,500 | 52,240,700 |
| 374 | PP2300391497 - Venlafaxin | 53,728,000 | 1,074,600 |
| 375 | PP2300391498 - Vildagliptin | 10,000,000 | 200,000 |
| 376 | PP2300391499 - Vildagliptin + Metformin HCl | 199,391,000 | 3,987,800 |
| 377 | PP2300391500 - Vincristin sulphat | 36,800,000 | 736,000 |
| 378 | PP2300391501 - Vinorelbine | 1,114,903,350 | 22,298,100 |
| 379 | PP2300391502 - VitaminA + VitaminD3 | 2,190,000 | 43,800 |
| 380 | PP2300391503 - VitaminB1 + VitaminB6 + VitaminB12 | 27,830,000 | 556,600 |
| 381 | PP2300391504 - VitaminB12 | 72,000 | 1,400 |
| 382 | PP2300391505 - VitaminB9 | 4,800,000 | 96,000 |
| 383 | PP2300391506 - VitaminC | 7,371,000 | 147,400 |
| 384 | PP2300391507 - VitaminD2 | 5,500,000 | 110,000 |
| 385 | PP2300391508 - VitaminE | 7,500,000 | 150,000 |
| 386 | PP2300391509 - Xanh methylen + tím gentian | 17,850,000 | 357,000 |
| 387 | PP2300391510 - Zoledronic acid | 594,000,000 | 11,880,000 |
555ml Dung dịch điện giải chứa Natri clorid + Calcium chloride.2H20 + Magnesium chloride.6H20+ Glucoseanhydrous (dưới dạng glucosemonohydrat) và 4445mldung dịch bicarbo |
|
| Mã phần lô | PP2300391124 |
| Giá từng phần lô | 2,583,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 51,660,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm nhận đơn đặt hàng của Bệnh viện |
Acarbose |
|
| Mã phần lô | PP2300391125 |
| Giá từng phần lô | 6,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 135,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm nhận đơn đặt hàng của Bệnh viện |
Acenocoumarol |
|
| Mã phần lô | PP2300391126 |
| Giá từng phần lô | 2,096,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 41,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm nhận đơn đặt hàng của Bệnh viện |
Acetazolamid |
|
| Mã phần lô | PP2300391127 |
| Giá từng phần lô | 5,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 104,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm nhận đơn đặt hàng của Bệnh viện |
Acetylcystein |
|
| Mã phần lô | PP2300391128 |
| Giá từng phần lô | 63,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,260,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm nhận đơn đặt hàng của Bệnh viện |
Acetylcystein |
|
| Mã phần lô | PP2300391129 |
| Giá từng phần lô | 20,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 416,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm nhận đơn đặt hàng của Bệnh viện |
Aciclovir |
|
| Mã phần lô | PP2300391130 |
| Giá từng phần lô | 140,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,805,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm nhận đơn đặt hàng của Bệnh viện |
Aciclovir |
|
| Mã phần lô | PP2300391131 |
| Giá từng phần lô | 2,467,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 49,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm nhận đơn đặt hàng của Bệnh viện |
Acid amin |
|
| Mã phần lô | PP2300391132 |
| Giá từng phần lô | 16,005,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 320,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm nhận đơn đặt hàng của Bệnh viện |
Acid amin |
|
| Mã phần lô | PP2300391133 |
| Giá từng phần lô | 615,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,300,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm nhận đơn đặt hàng của Bệnh viện |
Acid amin + Glucose+ Lipid |
|
| Mã phần lô | PP2300391134 |
| Giá từng phần lô | 1,187,198,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 23,744,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm nhận đơn đặt hàng của Bệnh viện |
Acid amin cho suy gan |
|
| Mã phần lô | PP2300391135 |
| Giá từng phần lô | 197,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,940,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm nhận đơn đặt hàng của Bệnh viện |
Adalimumab |
|
| Mã phần lô | PP2300391136 |
| Giá từng phần lô | 460,528,640 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,210,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm nhận đơn đặt hàng của Bệnh viện |
Alanine+ Arginine + Acid aspartic+ Glutamic acid + Glycine+ Histidin+ Isoleucine + Leucine+ Lysin (dưới dạng Lysine acetat) + Methionine + Phenylalanine + Proline + Serine + Threonine + Tryptop |
|
| Mã phần lô | PP2300391137 |
| Giá từng phần lô | 128,852,315 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,577,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm nhận đơn đặt hàng của Bệnh viện |
Alanine+ Arginine + Aspartic acid + Glutamic acid + Glycine+ Histidine + Isoleucine + Leucine+ Lysine (dưới dạng Lysine acetate)+ Methionine + Phenylalanine + Proline |
|
| Mã phần lô | PP2300391138 |
| Giá từng phần lô | 159,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,182,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm nhận đơn đặt hàng của Bệnh viện |
Alectinib |
|
| Mã phần lô | PP2300391139 |
| Giá từng phần lô | 1,011,712,320 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 20,234,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm nhận đơn đặt hàng của Bệnh viện |
Alendronic acid + VitaminD3 |
|
| Mã phần lô | PP2300391140 |
| Giá từng phần lô | 57,090,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,141,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm nhận đơn đặt hàng của Bệnh viện |
Alendronic acid + VitaminD3 |
|
| Mã phần lô | PP2300391141 |
| Giá từng phần lô | 8,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 168,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm nhận đơn đặt hàng của Bệnh viện |
AlginatNatri + Bicarbonat Natri + Carbonat calci |
|
| Mã phần lô | PP2300391142 |
| Giá từng phần lô | 139,020,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,780,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm nhận đơn đặt hàng của Bệnh viện |
Alimemazin |
|
| Mã phần lô | PP2300391143 |
| Giá từng phần lô | 142,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm nhận đơn đặt hàng của Bệnh viện |
Almagate |
|
| Mã phần lô | PP2300391144 |
| Giá từng phần lô | 1,764,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 35,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm nhận đơn đặt hàng của Bệnh viện |
Alpha Amylase + Papain + Simethicon |
|
| Mã phần lô | PP2300391145 |
| Giá từng phần lô | 34,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 680,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm nhận đơn đặt hàng của Bệnh viện |
Alphachymotrypsine |
|
| Mã phần lô | PP2300391146 |
| Giá từng phần lô | 30,690,660 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 613,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm nhận đơn đặt hàng của Bệnh viện |
Alteplase (Tissue plasminogen activator) |
|
| Mã phần lô | PP2300391147 |
| Giá từng phần lô | 412,943,480 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,258,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm nhận đơn đặt hàng của Bệnh viện |
Ambroxol HCl |
|
| Mã phần lô | PP2300391148 |
| Giá từng phần lô | 15,456,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 309,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm nhận đơn đặt hàng của Bệnh viện |
Amlodipin + Indapamid |
|
| Mã phần lô | PP2300391149 |
| Giá từng phần lô | 7,979,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 159,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm nhận đơn đặt hàng của Bệnh viện |
Amlodipin + Lisinopril |
|
| Mã phần lô | PP2300391150 |
| Giá từng phần lô | 60,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,218,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm nhận đơn đặt hàng của Bệnh viện |
Amoxicilin |
|
| Mã phần lô | PP2300391151 |
| Giá từng phần lô | 2,956,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 59,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm nhận đơn đặt hàng của Bệnh viện |
Amoxicilin + Acid clavulanic |
|
| Mã phần lô | PP2300391152 |
| Giá từng phần lô | 61,216,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,224,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm nhận đơn đặt hàng của Bệnh viện |
Amoxicilin + Acid clavulanic |
|
| Mã phần lô | PP2300391153 |
| Giá từng phần lô | 29,925,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 598,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm nhận đơn đặt hàng của Bệnh viện |
Amoxicilin + Acid clavulanic |
|
| Mã phần lô | PP2300391154 |
| Giá từng phần lô | 90,085,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,801,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm nhận đơn đặt hàng của Bệnh viện |
Amoxicilin + Acid clavulanic |
|
| Mã phần lô | PP2300391155 |
| Giá từng phần lô | 131,320,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,626,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm nhận đơn đặt hàng của Bệnh viện |
Amoxicilin + Acid clavulanic |
|
| Mã phần lô | PP2300391156 |
| Giá từng phần lô | 162,948,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,259,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm nhận đơn đặt hàng của Bệnh viện |
Ampicillin + Sulbactam |
|
| Mã phần lô | PP2300391157 |
| Giá từng phần lô | 124,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,480,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm nhận đơn đặt hàng của Bệnh viện |
AntithymocyteGlobulin (ngựa) |
|
| Mã phần lô | PP2300391158 |
| Giá từng phần lô | 48,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 960,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm nhận đơn đặt hàng của Bệnh viện |
ArgininHCl |
|
| Mã phần lô | PP2300391159 |
| Giá từng phần lô | 5,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 102,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm nhận đơn đặt hàng của Bệnh viện |
Aspirin |
|
| Mã phần lô | PP2300391160 |
| Giá từng phần lô | 29,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 585,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm nhận đơn đặt hàng của Bệnh viện |
Atracurium besylat |
|
| Mã phần lô | PP2300391161 |
| Giá từng phần lô | 188,370,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,767,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm nhận đơn đặt hàng của Bệnh viện |
Atropinsulfat |
|
| Mã phần lô | PP2300391162 |
| Giá từng phần lô | 3,870,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 77,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm nhận đơn đặt hàng của Bệnh viện |
Attapulgit mormoiron hoạt hóa + hỗn hợp Aluminum hydroxyd - magnesium carbonat |
|
| Mã phần lô | PP2300391163 |
| Giá từng phần lô | 119,879,550 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,397,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm nhận đơn đặt hàng của Bệnh viện |
Azathioprin |
|
| Mã phần lô | PP2300391164 |
| Giá từng phần lô | 217,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,340,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm nhận đơn đặt hàng của Bệnh viện |
Azithromycin |
|
| Mã phần lô | PP2300391165 |
| Giá từng phần lô | 1,260,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 25,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm nhận đơn đặt hàng của Bệnh viện |
BenzylPenicillin (sodium) |
|
| Mã phần lô | PP2300391166 |
| Giá từng phần lô | 1,986,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 39,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm nhận đơn đặt hàng của Bệnh viện |
Betamethason |
|
| Mã phần lô | PP2300391167 |
| Giá từng phần lô | 23,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 462,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm nhận đơn đặt hàng của Bệnh viện |
Bilastin |
|
| Mã phần lô | PP2300391168 |
| Giá từng phần lô | 18,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 372,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm nhận đơn đặt hàng của Bệnh viện |
Bilastin |
|
| Mã phần lô | PP2300391169 |
| Giá từng phần lô | 12,585,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 251,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm nhận đơn đặt hàng của Bệnh viện |
Bisacodyl |
|
| Mã phần lô | PP2300391170 |
| Giá từng phần lô | 2,976,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 59,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm nhận đơn đặt hàng của Bệnh viện |
Bismuth trioxid |
|
| Mã phần lô | PP2300391171 |
| Giá từng phần lô | 69,915,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,398,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm nhận đơn đặt hàng của Bệnh viện |
Bisoprolol fumarat |
|
| Mã phần lô | PP2300391172 |
| Giá từng phần lô | 99,339,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,986,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm nhận đơn đặt hàng của Bệnh viện |
Bortezomib |
|
| Mã phần lô | PP2300391173 |
| Giá từng phần lô | 1,969,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 39,388,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm nhận đơn đặt hàng của Bệnh viện |
Bortezomib |
|
| Mã phần lô | PP2300391174 |
| Giá từng phần lô | 2,035,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 40,704,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm nhận đơn đặt hàng của Bệnh viện |
Bromhexin HCl |
|
| Mã phần lô | PP2300391175 |
| Giá từng phần lô | 4,868,640 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 97,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm nhận đơn đặt hàng của Bệnh viện |
Calci-3-methyl-2-oxovalerat +calci-4-methyl-2-oxovalerat+ calci-2-oxo-3- phenylpropionat + calci-3-methyl-2-oxobutyrat + calci-DL-2-hydroxy-4- (methylthio)but |
|
| Mã phần lô | PP2300391176 |
| Giá từng phần lô | 3,840,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 76,800,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm nhận đơn đặt hàng của Bệnh viện |
Cafein citrat |
|
| Mã phần lô | PP2300391177 |
| Giá từng phần lô | 3,990,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 79,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm nhận đơn đặt hàng của Bệnh viện |
Calci carbonat + VitaminD3 |
|
| Mã phần lô | PP2300391178 |
| Giá từng phần lô | 210,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,200,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm nhận đơn đặt hàng của Bệnh viện |
Calci clorid |
|
| Mã phần lô | PP2300391179 |
| Giá từng phần lô | 1,562,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 31,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm nhận đơn đặt hàng của Bệnh viện |
Calcipotriol + Betamethason |
|
| Mã phần lô | PP2300391180 |
| Giá từng phần lô | 28,875,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 577,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm nhận đơn đặt hàng của Bệnh viện |
Calcipotriol + Betamethason |
|
| Mã phần lô | PP2300391181 |
| Giá từng phần lô | 15,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 300,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm nhận đơn đặt hàng của Bệnh viện |
Calcitonin cá hồi tổng hợp |
|
| Mã phần lô | PP2300391182 |
| Giá từng phần lô | 86,850,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,737,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm nhận đơn đặt hàng của Bệnh viện |
Calcitriol |
|
| Mã phần lô | PP2300391183 |
| Giá từng phần lô | 80,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,608,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm nhận đơn đặt hàng của Bệnh viện |
Calcium chlorid dihydrat + kali clorid + natri clorid + natri lactat |
|
| Mã phần lô | PP2300391184 |
| Giá từng phần lô | 50,874,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,017,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm nhận đơn đặt hàng của Bệnh viện |
Calcium chlorid dihydrat + kali clorid + natri clorid + natri lactat |
|
| Mã phần lô | PP2300391185 |
| Giá từng phần lô | 209,160,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,183,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm nhận đơn đặt hàng của Bệnh viện |
Carbamazepin |
|
| Mã phần lô | PP2300391186 |
| Giá từng phần lô | 9,324,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 186,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm nhận đơn đặt hàng của Bệnh viện |
Carbetocin |
|
| Mã phần lô | PP2300391187 |
| Giá từng phần lô | 225,686,790 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,513,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm nhận đơn đặt hàng của Bệnh viện |
Carbetocin |
|
| Mã phần lô | PP2300391188 |
| Giá từng phần lô | 69,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,386,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm nhận đơn đặt hàng của Bệnh viện |
Carboplatin |
|
| Mã phần lô | PP2300391189 |
| Giá từng phần lô | 270,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,400,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm nhận đơn đặt hàng của Bệnh viện |
Carboplatin |
|
| Mã phần lô | PP2300391190 |
| Giá từng phần lô | 225,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,500,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm nhận đơn đặt hàng của Bệnh viện |
Carboprost |
|
| Mã phần lô | PP2300391191 |
| Giá từng phần lô | 27,550,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 551,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm nhận đơn đặt hàng của Bệnh viện |
Carvedilol |
|
| Mã phần lô | PP2300391192 |
| Giá từng phần lô | 7,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 156,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm nhận đơn đặt hàng của Bệnh viện |
Cefoperazon + Sulbactam |
|
| Mã phần lô | PP2300391193 |
| Giá từng phần lô | 71,988,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,439,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm nhận đơn đặt hàng của Bệnh viện |
Cefoperazon + Sulbactam |
|
| Mã phần lô | PP2300391194 |
| Giá từng phần lô | 1,970,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 39,400,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm nhận đơn đặt hàng của Bệnh viện |
Cefotaxim |
|
| Mã phần lô | PP2300391195 |
| Giá từng phần lô | 3,069,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 61,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm nhận đơn đặt hàng của Bệnh viện |
Cefpodoxim |
|
| Mã phần lô | PP2300391196 |
| Giá từng phần lô | 1,532,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 30,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm nhận đơn đặt hàng của Bệnh viện |
Cefpodoxim |
|
| Mã phần lô | PP2300391197 |
| Giá từng phần lô | 34,918,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 698,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm nhận đơn đặt hàng của Bệnh viện |
Cefpodoxim |
|
| Mã phần lô | PP2300391198 |
| Giá từng phần lô | 5,860,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 117,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm nhận đơn đặt hàng của Bệnh viện |
Ceftazidim |
|
| Mã phần lô | PP2300391199 |
| Giá từng phần lô | 42,533,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 850,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm nhận đơn đặt hàng của Bệnh viện |
Celecoxib |
|
| Mã phần lô | PP2300391200 |
| Giá từng phần lô | 23,240,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 464,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm nhận đơn đặt hàng của Bệnh viện |
Cetirizin dihydrochlorid |
|
| Mã phần lô | PP2300391201 |
| Giá từng phần lô | 59,792,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,195,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm nhận đơn đặt hàng của Bệnh viện |
Chlorhexidine digluconate |
|
| Mã phần lô | PP2300391202 |
| Giá từng phần lô | 171,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,420,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm nhận đơn đặt hàng của Bệnh viện |
Cinnarizin |
|
| Mã phần lô | PP2300391203 |
| Giá từng phần lô | 630,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm nhận đơn đặt hàng của Bệnh viện |
Ciprofloxacin |
|
| Mã phần lô | PP2300391204 |
| Giá từng phần lô | 6,150,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 123,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm nhận đơn đặt hàng của Bệnh viện |
Citicolin |
|
| Mã phần lô | PP2300391205 |
| Giá từng phần lô | 49,140,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 982,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm nhận đơn đặt hàng của Bệnh viện |
Clindamycin |
|
| Mã phần lô | PP2300391206 |
| Giá từng phần lô | 49,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 980,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm nhận đơn đặt hàng của Bệnh viện |
Clobetasol propionat |
|
| Mã phần lô | PP2300391207 |
| Giá từng phần lô | 9,702,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 194,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm nhận đơn đặt hàng của Bệnh viện |
Clopidogrel |
|
| Mã phần lô | PP2300391208 |
| Giá từng phần lô | 15,984,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 319,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm nhận đơn đặt hàng của Bệnh viện |
Cyanocobalamin |
|
| Mã phần lô | PP2300391209 |
| Giá từng phần lô | 1,559,880 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 31,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm nhận đơn đặt hàng của Bệnh viện |
Cyclophosphamid |
|
| Mã phần lô | PP2300391210 |
| Giá từng phần lô | 41,044,080 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 820,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm nhận đơn đặt hàng của Bệnh viện |
Dabigatran etexilate |
|
| Mã phần lô | PP2300391211 |
| Giá từng phần lô | 230,948,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,619,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm nhận đơn đặt hàng của Bệnh viện |
Dapagliflozin + Metformin HCl |
|
| Mã phần lô | PP2300391212 |
| Giá từng phần lô | 9,661,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 193,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm nhận đơn đặt hàng của Bệnh viện |
Dầu đậu nành tinh chế + glycerin+ phospholipid từ trứng |
|
| Mã phần lô | PP2300391213 |
| Giá từng phần lô | 186,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,720,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm nhận đơn đặt hàng của Bệnh viện |
Desmopressin acetat |
|
| Mã phần lô | PP2300391214 |
| Giá từng phần lô | 33,863,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 677,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm nhận đơn đặt hàng của Bệnh viện |
Dexlansoprazol |
|
| Mã phần lô | PP2300391215 |
| Giá từng phần lô | 7,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 144,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm nhận đơn đặt hàng của Bệnh viện |
Dextrose + Natri Chlorid+ Natri Lactate+ Calci Chlorid+ Magne Chlorid |
|
| Mã phần lô | PP2300391216 |
| Giá từng phần lô | 132,902,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,658,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm nhận đơn đặt hàng của Bệnh viện |
Dextrose + Natri Chlorid+ Natri Lactate+ Calci Chlorid+ Magne Chlorid |
|
| Mã phần lô | PP2300391217 |
| Giá từng phần lô | 469,068,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,381,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm nhận đơn đặt hàng của Bệnh viện |
Dextrose + Natri Chlorid+ Natri Lactate+ Calci Chlorid+ Magne Chlorid |
|
| Mã phần lô | PP2300391218 |
| Giá từng phần lô | 231,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,628,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm nhận đơn đặt hàng của Bệnh viện |
Diacerein |
|
| Mã phần lô | PP2300391219 |
| Giá từng phần lô | 1,287,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 25,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm nhận đơn đặt hàng của Bệnh viện |
Diclofenac natri |
|
| Mã phần lô | PP2300391220 |
| Giá từng phần lô | 15,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 310,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm nhận đơn đặt hàng của Bệnh viện |
Diethylene Triamine Pentaacetic acid (DTPA) |
|
| Mã phần lô | PP2300391221 |
| Giá từng phần lô | 22,470,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 449,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm nhận đơn đặt hàng của Bệnh viện |
Dihydroergotamin mesylat |
|
| Mã phần lô | PP2300391222 |
| Giá từng phần lô | 5,602,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 112,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm nhận đơn đặt hàng của Bệnh viện |
Diltiazem HCl |
|
| Mã phần lô | PP2300391223 |
| Giá từng phần lô | 28,245,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 564,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm nhận đơn đặt hàng của Bệnh viện |
Dimenhydrinat |
|
| Mã phần lô | PP2300391224 |
| Giá từng phần lô | 3,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 70,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm nhận đơn đặt hàng của Bệnh viện |
Diosmectit |
|
| Mã phần lô | PP2300391225 |
| Giá từng phần lô | 12,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 252,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm nhận đơn đặt hàng của Bệnh viện |
Diphenhydramin HCl |
|
| Mã phần lô | PP2300391226 |
| Giá từng phần lô | 4,928,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 98,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm nhận đơn đặt hàng của Bệnh viện |
Dobutamin |
|
| Mã phần lô | PP2300391227 |
| Giá từng phần lô | 110,550,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,211,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm nhận đơn đặt hàng của Bệnh viện |
Docetaxel |
|
| Mã phần lô | PP2300391228 |
| Giá từng phần lô | 363,990,900 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,279,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm nhận đơn đặt hàng của Bệnh viện |
Docetaxel |
|
| Mã phần lô | PP2300391229 |
| Giá từng phần lô | 223,650,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,473,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm nhận đơn đặt hàng của Bệnh viện |
Docetaxel |
|
| Mã phần lô | PP2300391230 |
| Giá từng phần lô | 217,796,040 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,355,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm nhận đơn đặt hàng của Bệnh viện |
Domperidon |
|
| Mã phần lô | PP2300391231 |
| Giá từng phần lô | 2,142,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 42,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm nhận đơn đặt hàng của Bệnh viện |
Donepezil HCl |
|
| Mã phần lô | PP2300391232 |
| Giá từng phần lô | 41,388,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 827,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm nhận đơn đặt hàng của Bệnh viện |
Dopamin HCl |
|
| Mã phần lô | PP2300391233 |
| Giá từng phần lô | 8,930,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 178,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm nhận đơn đặt hàng của Bệnh viện |
Doxorubicin HCl |
|
| Mã phần lô | PP2300391234 |
| Giá từng phần lô | 189,924,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,798,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm nhận đơn đặt hàng của Bệnh viện |
Doxorubicin HCl |
|
| Mã phần lô | PP2300391235 |
| Giá từng phần lô | 106,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,128,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm nhận đơn đặt hàng của Bệnh viện |
Drotaverin HCl |
|
| Mã phần lô | PP2300391236 |
| Giá từng phần lô | 1,365,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 27,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm nhận đơn đặt hàng của Bệnh viện |
Duloxetin |
|
| Mã phần lô | PP2300391237 |
| Giá từng phần lô | 6,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 132,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm nhận đơn đặt hàng của Bệnh viện |
Durvalumab |
|
| Mã phần lô | PP2300391238 |
| Giá từng phần lô | 314,030,580 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,280,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm nhận đơn đặt hàng của Bệnh viện |
Durvalumab |
|
| Mã phần lô | PP2300391239 |
| Giá từng phần lô | 5,024,489,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 100,489,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm nhận đơn đặt hàng của Bệnh viện |
Dutasterid |
|
| Mã phần lô | PP2300391240 |
| Giá từng phần lô | 65,576,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,311,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm nhận đơn đặt hàng của Bệnh viện |
Ebastin |
|
| Mã phần lô | PP2300391241 |
| Giá từng phần lô | 7,787,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 155,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm nhận đơn đặt hàng của Bệnh viện |
Empagliflozin + Metformin HCl |
|
| Mã phần lô | PP2300391242 |
| Giá từng phần lô | 1,661,100 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 33,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm nhận đơn đặt hàng của Bệnh viện |
Enalapril maleate |
|
| Mã phần lô | PP2300391243 |
| Giá từng phần lô | 597,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm nhận đơn đặt hàng của Bệnh viện |
Enalapril maleate |
|
| Mã phần lô | PP2300391244 |
| Giá từng phần lô | 1,330,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 26,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm nhận đơn đặt hàng của Bệnh viện |
Enoxaparin natri |
|
| Mã phần lô | PP2300391245 |
| Giá từng phần lô | 570,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,400,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm nhận đơn đặt hàng của Bệnh viện |
Enzalutamide |
|
| Mã phần lô | PP2300391246 |
| Giá từng phần lô | 1,642,499,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 32,850,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm nhận đơn đặt hàng của Bệnh viện |
Eperison HCl |
|
| Mã phần lô | PP2300391247 |
| Giá từng phần lô | 48,355,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 967,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm nhận đơn đặt hàng của Bệnh viện |
Epirubicin HCl |
|
| Mã phần lô | PP2300391248 |
| Giá từng phần lô | 218,960,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,379,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm nhận đơn đặt hàng của Bệnh viện |
Epoetinalfa |
|
| Mã phần lô | PP2300391249 |
| Giá từng phần lô | 332,640,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,652,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm nhận đơn đặt hàng của Bệnh viện |
Erlotinib |
|
| Mã phần lô | PP2300391250 |
| Giá từng phần lô | 67,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,350,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm nhận đơn đặt hàng của Bệnh viện |
Ertapenem |
|
| Mã phần lô | PP2300391251 |
| Giá từng phần lô | 2,335,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 46,710,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm nhận đơn đặt hàng của Bệnh viện |
Erythromycin |
|
| Mã phần lô | PP2300391252 |
| Giá từng phần lô | 6,715,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 134,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm nhận đơn đặt hàng của Bệnh viện |
Erythromycin |
|
| Mã phần lô | PP2300391253 |
| Giá từng phần lô | 115,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm nhận đơn đặt hàng của Bệnh viện |
Esomeprazol |
|
| Mã phần lô | PP2300391254 |
| Giá từng phần lô | 524,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,494,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm nhận đơn đặt hàng của Bệnh viện |
Esomeprazol |
|
| Mã phần lô | PP2300391255 |
| Giá từng phần lô | 52,668,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,053,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm nhận đơn đặt hàng của Bệnh viện |
Esomeprazol |
|
| Mã phần lô | PP2300391256 |
| Giá từng phần lô | 311,530,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,230,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm nhận đơn đặt hàng của Bệnh viện |
Ezetimib |
|
| Mã phần lô | PP2300391257 |
| Giá từng phần lô | 13,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 264,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm nhận đơn đặt hàng của Bệnh viện |
Febuxostat |
|
| Mã phần lô | PP2300391258 |
| Giá từng phần lô | 6,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 120,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm nhận đơn đặt hàng của Bệnh viện |
Felodipin |
|
| Mã phần lô | PP2300391259 |
| Giá từng phần lô | 45,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 900,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm nhận đơn đặt hàng của Bệnh viện |
Fexofenadin HCl |
|
| Mã phần lô | PP2300391260 |
| Giá từng phần lô | 4,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 84,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm nhận đơn đặt hàng của Bệnh viện |
Filgrastim |
|
| Mã phần lô | PP2300391261 |
| Giá từng phần lô | 56,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,122,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm nhận đơn đặt hàng của Bệnh viện |
Flunarizin |
|
| Mã phần lô | PP2300391262 |
| Giá từng phần lô | 18,250,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 365,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm nhận đơn đặt hàng của Bệnh viện |
Fluorescein Na |
|
| Mã phần lô | PP2300391263 |
| Giá từng phần lô | 31,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 620,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm nhận đơn đặt hàng của Bệnh viện |
Fluorometholon |
|
| Mã phần lô | PP2300391264 |
| Giá từng phần lô | 837,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 16,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm nhận đơn đặt hàng của Bệnh viện |
Fluorouracil |
|
| Mã phần lô | PP2300391265 |
| Giá từng phần lô | 21,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 420,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm nhận đơn đặt hàng của Bệnh viện |
Fluoxetin |
|
| Mã phần lô | PP2300391266 |
| Giá từng phần lô | 6,695,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 133,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm nhận đơn đặt hàng của Bệnh viện |
Fluvoxamin maleat |
|
| Mã phần lô | PP2300391267 |
| Giá từng phần lô | 9,198,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 184,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm nhận đơn đặt hàng của Bệnh viện |
Fosfomycin Na |
|
| Mã phần lô | PP2300391268 |
| Giá từng phần lô | 303,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,060,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm nhận đơn đặt hàng của Bệnh viện |
Fructose 1,6-diphosphat trisodium |
|
| Mã phần lô | PP2300391269 |
| Giá từng phần lô | 7,938,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 158,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm nhận đơn đặt hàng của Bệnh viện |
Fulvestrant |
|
| Mã phần lô | PP2300391270 |
| Giá từng phần lô | 386,451,472 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,729,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm nhận đơn đặt hàng của Bệnh viện |
Gabapentin |
|
| Mã phần lô | PP2300391271 |
| Giá từng phần lô | 60,390,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,207,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm nhận đơn đặt hàng của Bệnh viện |
Gadoteric acid |
|
| Mã phần lô | PP2300391272 |
| Giá từng phần lô | 239,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,784,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm nhận đơn đặt hàng của Bệnh viện |
Galantamin hydrobromid |
|
| Mã phần lô | PP2300391273 |
| Giá từng phần lô | 399,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,980,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm nhận đơn đặt hàng của Bệnh viện |
Gemcitabin |
|
| Mã phần lô | PP2300391274 |
| Giá từng phần lô | 113,872,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,277,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm nhận đơn đặt hàng của Bệnh viện |
Gemcitabin |
|
| Mã phần lô | PP2300391275 |
| Giá từng phần lô | 220,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,400,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm nhận đơn đặt hàng của Bệnh viện |
Gemfibrozil |
|
| Mã phần lô | PP2300391276 |
| Giá từng phần lô | 3,240,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 64,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm nhận đơn đặt hàng của Bệnh viện |
Gentamycin |
|
| Mã phần lô | PP2300391277 |
| Giá từng phần lô | 1,221,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 24,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm nhận đơn đặt hàng của Bệnh viện |
Ginkgobiloba |
|
| Mã phần lô | PP2300391278 |
| Giá từng phần lô | 54,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,090,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm nhận đơn đặt hàng của Bệnh viện |
Ginkgobiloba |
|
| Mã phần lô | PP2300391279 |
| Giá từng phần lô | 6,344,100 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 126,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm nhận đơn đặt hàng của Bệnh viện |
Ginkgobiloba + Heptaminol HCl + Troxerutin |
|
| Mã phần lô | PP2300391280 |
| Giá từng phần lô | 550,120,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,002,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm nhận đơn đặt hàng của Bệnh viện |
Glimepirid |
|
| Mã phần lô | PP2300391281 |
| Giá từng phần lô | 1,411,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 28,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm nhận đơn đặt hàng của Bệnh viện |
Glimepirid |
|
| Mã phần lô | PP2300391282 |
| Giá từng phần lô | 2,075,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 41,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm nhận đơn đặt hàng của Bệnh viện |
Glucagon |
|
| Mã phần lô | PP2300391283 |
| Giá từng phần lô | 54,833,300 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,096,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm nhận đơn đặt hàng của Bệnh viện |
Glucose |
|
| Mã phần lô | PP2300391284 |
| Giá từng phần lô | 4,123,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 82,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm nhận đơn đặt hàng của Bệnh viện |
Glucose |
|
| Mã phần lô | PP2300391285 |
| Giá từng phần lô | 8,085,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 161,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm nhận đơn đặt hàng của Bệnh viện |
Glyceryl trinitrat |
|
| Mã phần lô | PP2300391286 |
| Giá từng phần lô | 112,396,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,247,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm nhận đơn đặt hàng của Bệnh viện |
Glyceryl trinitrat |
|
| Mã phần lô | PP2300391287 |
| Giá từng phần lô | 14,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 288,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm nhận đơn đặt hàng của Bệnh viện |
Haloperidol |
|
| Mã phần lô | PP2300391288 |
| Giá từng phần lô | 200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm nhận đơn đặt hàng của Bệnh viện |
Humanalbumin |
|
| Mã phần lô | PP2300391289 |
| Giá từng phần lô | 3,581,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 71,625,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm nhận đơn đặt hàng của Bệnh viện |
Humanalbumin |
|
| Mã phần lô | PP2300391290 |
| Giá từng phần lô | 4,305,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 86,112,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm nhận đơn đặt hàng của Bệnh viện |
Hyaluronat Natri |
|
| Mã phần lô | PP2300391291 |
| Giá từng phần lô | 234,577,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,691,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm nhận đơn đặt hàng của Bệnh viện |
Hyaluronat Natri |
|
| Mã phần lô | PP2300391292 |
| Giá từng phần lô | 85,050,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,701,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm nhận đơn đặt hàng của Bệnh viện |
Hydrocortison acetat |
|
| Mã phần lô | PP2300391293 |
| Giá từng phần lô | 1,798,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 36,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm nhận đơn đặt hàng của Bệnh viện |
Imipenem + Cilastatin |
|
| Mã phần lô | PP2300391294 |
| Giá từng phần lô | 370,845,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,416,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm nhận đơn đặt hàng của Bệnh viện |
Immuneglobulin viêm gan B |
|
| Mã phần lô | PP2300391295 |
| Giá từng phần lô | 51,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,020,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm nhận đơn đặt hàng của Bệnh viện |
Indacaterol |
|
| Mã phần lô | PP2300391296 |
| Giá từng phần lô | 5,500,520 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 110,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm nhận đơn đặt hàng của Bệnh viện |
Indapamid |
|
| Mã phần lô | PP2300391297 |
| Giá từng phần lô | 11,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 232,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm nhận đơn đặt hàng của Bệnh viện |
Indapamid |
|
| Mã phần lô | PP2300391298 |
| Giá từng phần lô | 7,680,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 153,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm nhận đơn đặt hàng của Bệnh viện |
Indomethacin |
|
| Mã phần lô | PP2300391299 |
| Giá từng phần lô | 8,160,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 163,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm nhận đơn đặt hàng của Bệnh viện |
Insulin aspart (insulintác dụng nhanh) |
|
| Mã phần lô | PP2300391300 |
| Giá từng phần lô | 118,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,376,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm nhận đơn đặt hàng của Bệnh viện |
Insulin degludec 70% + insulin aspart 30% |
|
| Mã phần lô | PP2300391301 |
| Giá từng phần lô | 246,749,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,935,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm nhận đơn đặt hàng của Bệnh viện |
Ipratropium bromid anhydrous + Salbutamol base |
|
| Mã phần lô | PP2300391302 |
| Giá từng phần lô | 1,607,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 32,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm nhận đơn đặt hàng của Bệnh viện |
Irbesartan + Hydrochlorothiazid |
|
| Mã phần lô | PP2300391303 |
| Giá từng phần lô | 114,736,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,294,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm nhận đơn đặt hàng của Bệnh viện |
Irinotecan HCl |
|
| Mã phần lô | PP2300391304 |
| Giá từng phần lô | 320,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,412,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm nhận đơn đặt hàng của Bệnh viện |
Irinotecan HCl |
|
| Mã phần lô | PP2300391305 |
| Giá từng phần lô | 210,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,200,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm nhận đơn đặt hàng của Bệnh viện |
Itoprid HCl |
|
| Mã phần lô | PP2300391306 |
| Giá từng phần lô | 60,922,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,218,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm nhận đơn đặt hàng của Bệnh viện |
Ivabradin |
|
| Mã phần lô | PP2300391307 |
| Giá từng phần lô | 70,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,400,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm nhận đơn đặt hàng của Bệnh viện |
Ivabradin |
|
| Mã phần lô | PP2300391308 |
| Giá từng phần lô | 43,950,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 879,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm nhận đơn đặt hàng của Bệnh viện |
Ivermectin |
|
| Mã phần lô | PP2300391309 |
| Giá từng phần lô | 6,709,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 134,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm nhận đơn đặt hàng của Bệnh viện |
Kali chlorid |
|
| Mã phần lô | PP2300391310 |
| Giá từng phần lô | 84,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,680,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm nhận đơn đặt hàng của Bệnh viện |
Kẽm gluconat |
|
| Mã phần lô | PP2300391311 |
| Giá từng phần lô | 1,959,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 39,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm nhận đơn đặt hàng của Bệnh viện |
Ketoprofen |
|
| Mã phần lô | PP2300391312 |
| Giá từng phần lô | 1,980,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 39,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm nhận đơn đặt hàng của Bệnh viện |
Ketorolac tromethamine |
|
| Mã phần lô | PP2300391313 |
| Giá từng phần lô | 41,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 834,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm nhận đơn đặt hàng của Bệnh viện |
Lactobacillus acidophilus |
|
| Mã phần lô | PP2300391314 |
| Giá từng phần lô | 9,130,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 182,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm nhận đơn đặt hàng của Bệnh viện |
Lamotrigin |
|
| Mã phần lô | PP2300391315 |
| Giá từng phần lô | 2,940,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 58,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm nhận đơn đặt hàng của Bệnh viện |
Lenvatinib |
|
| Mã phần lô | PP2300391316 |
| Giá từng phần lô | 386,316,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,726,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm nhận đơn đặt hàng của Bệnh viện |
Levetiracetam |
|
| Mã phần lô | PP2300391317 |
| Giá từng phần lô | 22,008,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 440,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm nhận đơn đặt hàng của Bệnh viện |
Levetiracetam |
|
| Mã phần lô | PP2300391318 |
| Giá từng phần lô | 147,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,945,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm nhận đơn đặt hàng của Bệnh viện |
Levocetirizin dihydroclorid |
|
| Mã phần lô | PP2300391319 |
| Giá từng phần lô | 186,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm nhận đơn đặt hàng của Bệnh viện |
Linagliptin |
|
| Mã phần lô | PP2300391320 |
| Giá từng phần lô | 127,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,542,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm nhận đơn đặt hàng của Bệnh viện |
Linagliptin + Metformin HCl |
|
| Mã phần lô | PP2300391321 |
| Giá từng phần lô | 84,268,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,685,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm nhận đơn đặt hàng của Bệnh viện |
Linagliptin + Metformin HCl |
|
| Mã phần lô | PP2300391322 |
| Giá từng phần lô | 67,802,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,356,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm nhận đơn đặt hàng của Bệnh viện |
Linagliptin + Metformin HCl |
|
| Mã phần lô | PP2300391323 |
| Giá từng phần lô | 58,116,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,162,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm nhận đơn đặt hàng của Bệnh viện |
Lisinopril |
|
| Mã phần lô | PP2300391324 |
| Giá từng phần lô | 87,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,750,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm nhận đơn đặt hàng của Bệnh viện |
L-Isoleucine + L-Leucine+ L-Valin |
|
| Mã phần lô | PP2300391325 |
| Giá từng phần lô | 553,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,076,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm nhận đơn đặt hàng của Bệnh viện |
L-ornithin- L-Aspartat |
|
| Mã phần lô | PP2300391326 |
| Giá từng phần lô | 600,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm nhận đơn đặt hàng của Bệnh viện |
L-ornithin- L-Aspartat |
|
| Mã phần lô | PP2300391327 |
| Giá từng phần lô | 94,050,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,881,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm nhận đơn đặt hàng của Bệnh viện |
Losartan Kali |
|
| Mã phần lô | PP2300391328 |
| Giá từng phần lô | 91,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,830,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm nhận đơn đặt hàng của Bệnh viện |
Losartan Kali |
|
| Mã phần lô | PP2300391329 |
| Giá từng phần lô | 112,880,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,257,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm nhận đơn đặt hàng của Bệnh viện |
Losartan Kali + Hydrochlorothiazid |
|
| Mã phần lô | PP2300391330 |
| Giá từng phần lô | 61,525,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,230,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm nhận đơn đặt hàng của Bệnh viện |
Lynestrenol |
|
| Mã phần lô | PP2300391331 |
| Giá từng phần lô | 1,304,100 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 26,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm nhận đơn đặt hàng của Bệnh viện |
Macrogol 4000 + Na sulfat + Na bicarbonat + NaCl + KCl |
|
| Mã phần lô | PP2300391332 |
| Giá từng phần lô | 339,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,785,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm nhận đơn đặt hàng của Bệnh viện |
Magnesi lactat dihydrat + Pyridoxin hydroclorid (Vitamin B6) |
|
| Mã phần lô | PP2300391333 |
| Giá từng phần lô | 54,810,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,096,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm nhận đơn đặt hàng của Bệnh viện |
Magnesium aspartattetrahydrat + Potassium aspartathemihydrat |
|
| Mã phần lô | PP2300391334 |
| Giá từng phần lô | 22,222,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 444,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm nhận đơn đặt hàng của Bệnh viện |
Mannitol + sorbitol |
|
| Mã phần lô | PP2300391335 |
| Giá từng phần lô | 15,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 312,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm nhận đơn đặt hàng của Bệnh viện |
Mebeverin HCl |
|
| Mã phần lô | PP2300391336 |
| Giá từng phần lô | 14,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 280,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm nhận đơn đặt hàng của Bệnh viện |
Meloxicam |
|
| Mã phần lô | PP2300391337 |
| Giá từng phần lô | 3,870,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 77,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm nhận đơn đặt hàng của Bệnh viện |
Mepivacain HCl |
|
| Mã phần lô | PP2300391338 |
| Giá từng phần lô | 137,220,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,744,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm nhận đơn đặt hàng của Bệnh viện |
Meropenem |
|
| Mã phần lô | PP2300391339 |
| Giá từng phần lô | 5,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 104,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm nhận đơn đặt hàng của Bệnh viện |
Mesalazin |
|
| Mã phần lô | PP2300391340 |
| Giá từng phần lô | 165,834,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,316,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm nhận đơn đặt hàng của Bệnh viện |
Mesalazin |
|
| Mã phần lô | PP2300391341 |
| Giá từng phần lô | 50,212,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,004,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm nhận đơn đặt hàng của Bệnh viện |
Mesalazin |
|
| Mã phần lô | PP2300391342 |
| Giá từng phần lô | 142,488,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,849,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm nhận đơn đặt hàng của Bệnh viện |
Mesalazin |
|
| Mã phần lô | PP2300391343 |
| Giá từng phần lô | 64,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,280,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm nhận đơn đặt hàng của Bệnh viện |
Metformin HCl |
|
| Mã phần lô | PP2300391344 |
| Giá từng phần lô | 3,015,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 60,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm nhận đơn đặt hàng của Bệnh viện |
Metformin HCl |
|
| Mã phần lô | PP2300391345 |
| Giá từng phần lô | 59,020,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,180,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm nhận đơn đặt hàng của Bệnh viện |
Metformin HCl + Glibenclamid |
|
| Mã phần lô | PP2300391346 |
| Giá từng phần lô | 41,580,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 831,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm nhận đơn đặt hàng của Bệnh viện |
Methotrexat |
|
| Mã phần lô | PP2300391347 |
| Giá từng phần lô | 22,575,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 451,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm nhận đơn đặt hàng của Bệnh viện |
Methotrexat |
|
| Mã phần lô | PP2300391348 |
| Giá từng phần lô | 6,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 124,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm nhận đơn đặt hàng của Bệnh viện |
Methyl prednisolon |
|
| Mã phần lô | PP2300391349 |
| Giá từng phần lô | 360,927,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,218,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm nhận đơn đặt hàng của Bệnh viện |
Methyldopa |
|
| Mã phần lô | PP2300391350 |
| Giá từng phần lô | 345,135,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,902,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm nhận đơn đặt hàng của Bệnh viện |
Methylene Diphosphonate (MDP) |
|
| Mã phần lô | PP2300391351 |
| Giá từng phần lô | 34,925,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 698,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm nhận đơn đặt hàng của Bệnh viện |
MetoclopramidHCl |
|
| Mã phần lô | PP2300391352 |
| Giá từng phần lô | 7,832,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 156,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm nhận đơn đặt hàng của Bệnh viện |
Micafungin |
|
| Mã phần lô | PP2300391353 |
| Giá từng phần lô | 334,425,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,688,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm nhận đơn đặt hàng của Bệnh viện |
Minocyclin |
|
| Mã phần lô | PP2300391354 |
| Giá từng phần lô | 8,880,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 177,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm nhận đơn đặt hàng của Bệnh viện |
Mirtazapine |
|
| Mã phần lô | PP2300391355 |
| Giá từng phần lô | 378,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,560,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm nhận đơn đặt hàng của Bệnh viện |
Montelukast |
|
| Mã phần lô | PP2300391356 |
| Giá từng phần lô | 4,620,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 92,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm nhận đơn đặt hàng của Bệnh viện |
Montelukast |
|
| Mã phần lô | PP2300391357 |
| Giá từng phần lô | 578,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm nhận đơn đặt hàng của Bệnh viện |
Morphin sulfat |
|
| Mã phần lô | PP2300391358 |
| Giá từng phần lô | 13,986,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 279,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm nhận đơn đặt hàng của Bệnh viện |
Morphin sulfat |
|
| Mã phần lô | PP2300391359 |
| Giá từng phần lô | 67,116,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,342,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm nhận đơn đặt hàng của Bệnh viện |
Mosaprid citrat |
|
| Mã phần lô | PP2300391360 |
| Giá từng phần lô | 7,238,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 144,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm nhận đơn đặt hàng của Bệnh viện |
Moxifloxacin |
|
| Mã phần lô | PP2300391361 |
| Giá từng phần lô | 18,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 375,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm nhận đơn đặt hàng của Bệnh viện |
Moxifloxacin |
|
| Mã phần lô | PP2300391362 |
| Giá từng phần lô | 39,816,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 796,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm nhận đơn đặt hàng của Bệnh viện |
Mupirocin |
|
| Mã phần lô | PP2300391363 |
| Giá từng phần lô | 2,680,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 53,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm nhận đơn đặt hàng của Bệnh viện |
NaCl + Na bicarbonat + KCl + dextrose khan |
|
| Mã phần lô | PP2300391364 |
| Giá từng phần lô | 3,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 72,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm nhận đơn đặt hàng của Bệnh viện |
Naftidrofuryl hydrogen oxalate |
|
| Mã phần lô | PP2300391365 |
| Giá từng phần lô | 102,764,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,055,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm nhận đơn đặt hàng của Bệnh viện |
Natri chlorid + kali chlorid + magnesichlorid hexahydrat + calci chlorid dihydrat + natri acetate trihydrat + L-malic acid |
|
| Mã phần lô | PP2300391366 |
| Giá từng phần lô | 299,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,985,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm nhận đơn đặt hàng của Bệnh viện |
Natri clorid |
|
| Mã phần lô | PP2300391367 |
| Giá từng phần lô | 50,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,008,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm nhận đơn đặt hàng của Bệnh viện |
Natri clorid |
|
| Mã phần lô | PP2300391368 |
| Giá từng phần lô | 325,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,510,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm nhận đơn đặt hàng của Bệnh viện |
Natri clorid + Glucose |
|
| Mã phần lô | PP2300391369 |
| Giá từng phần lô | 24,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 480,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm nhận đơn đặt hàng của Bệnh viện |
Natri clorid + Kali clorid + Monobasic kali phosphat + Natri acetat.3H2O + Magne sulfat.7H2O + Kẽm sulfat.7H2O + Dextrose Anhydrous |
|
| Mã phần lô | PP2300391370 |
| Giá từng phần lô | 35,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 714,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm nhận đơn đặt hàng của Bệnh viện |
Natri polystyren sulfonat |
|
| Mã phần lô | PP2300391371 |
| Giá từng phần lô | 84,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,680,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm nhận đơn đặt hàng của Bệnh viện |
Nefopam HCl |
|
| Mã phần lô | PP2300391372 |
| Giá từng phần lô | 51,030,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,020,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm nhận đơn đặt hàng của Bệnh viện |
Neostigmin metilsulfat |
|
| Mã phần lô | PP2300391373 |
| Giá từng phần lô | 21,607,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 432,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm nhận đơn đặt hàng của Bệnh viện |
Nhôm hydroxyd khô + magnesihydroxyd |
|
| Mã phần lô | PP2300391374 |
| Giá từng phần lô | 210,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm nhận đơn đặt hàng của Bệnh viện |
Nicardipin HCl |
|
| Mã phần lô | PP2300391375 |
| Giá từng phần lô | 749,994,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,999,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm nhận đơn đặt hàng của Bệnh viện |
Nicardipin HCl |
|
| Mã phần lô | PP2300391376 |
| Giá từng phần lô | 266,560,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,331,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm nhận đơn đặt hàng của Bệnh viện |
Nicorandil |
|
| Mã phần lô | PP2300391377 |
| Giá từng phần lô | 87,171,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,743,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm nhận đơn đặt hàng của Bệnh viện |
Nifedipin |
|
| Mã phần lô | PP2300391378 |
| Giá từng phần lô | 360,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm nhận đơn đặt hàng của Bệnh viện |
Nifedipin |
|
| Mã phần lô | PP2300391379 |
| Giá từng phần lô | 91,926,900 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,838,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm nhận đơn đặt hàng của Bệnh viện |
NorAdrenalin |
|
| Mã phần lô | PP2300391380 |
| Giá từng phần lô | 1,820,260,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 36,405,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm nhận đơn đặt hàng của Bệnh viện |
Nước cất pha tiêm |
|
| Mã phần lô | PP2300391381 |
| Giá từng phần lô | 2,592,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 51,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm nhận đơn đặt hàng của Bệnh viện |
Nystatin |
|
| Mã phần lô | PP2300391382 |
| Giá từng phần lô | 3,640,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 72,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm nhận đơn đặt hàng của Bệnh viện |
Olanzapin |
|
| Mã phần lô | PP2300391383 |
| Giá từng phần lô | 31,489,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 629,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm nhận đơn đặt hàng của Bệnh viện |
Olaparib |
|
| Mã phần lô | PP2300391384 |
| Giá từng phần lô | 1,265,544,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 25,310,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm nhận đơn đặt hàng của Bệnh viện |
Olaparib |
|
| Mã phần lô | PP2300391385 |
| Giá từng phần lô | 3,374,784,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 67,495,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm nhận đơn đặt hàng của Bệnh viện |
Olopatadin |
|
| Mã phần lô | PP2300391386 |
| Giá từng phần lô | 9,176,930 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 183,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm nhận đơn đặt hàng của Bệnh viện |
Ondansetron |
|
| Mã phần lô | PP2300391387 |
| Giá từng phần lô | 45,337,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 906,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm nhận đơn đặt hàng của Bệnh viện |
Oseltamivir |
|
| Mã phần lô | PP2300391388 |
| Giá từng phần lô | 5,834,010 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 116,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm nhận đơn đặt hàng của Bệnh viện |
Oxacillin |
|
| Mã phần lô | PP2300391389 |
| Giá từng phần lô | 40,446,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 808,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm nhận đơn đặt hàng của Bệnh viện |
Paclitaxel |
|
| Mã phần lô | PP2300391390 |
| Giá từng phần lô | 22,861,440 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 457,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm nhận đơn đặt hàng của Bệnh viện |
Pancreatin |
|
| Mã phần lô | PP2300391391 |
| Giá từng phần lô | 109,624,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,192,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm nhận đơn đặt hàng của Bệnh viện |
Paracetamol |
|
| Mã phần lô | PP2300391392 |
| Giá từng phần lô | 677,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm nhận đơn đặt hàng của Bệnh viện |
Paracetamol |
|
| Mã phần lô | PP2300391393 |
| Giá từng phần lô | 937,536,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 18,750,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm nhận đơn đặt hàng của Bệnh viện |
Paracetamol (Acetaminophen) |
|
| Mã phần lô | PP2300391394 |
| Giá từng phần lô | 19,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 390,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm nhận đơn đặt hàng của Bệnh viện |
Paracetamol + codein phosphat |
|
| Mã phần lô | PP2300391395 |
| Giá từng phần lô | 2,925,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 58,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm nhận đơn đặt hàng của Bệnh viện |
Paracetamol + codein phosphat |
|
| Mã phần lô | PP2300391396 |
| Giá từng phần lô | 31,560,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 631,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm nhận đơn đặt hàng của Bệnh viện |
Paracetamol + codein phosphat |
|
| Mã phần lô | PP2300391397 |
| Giá từng phần lô | 21,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 435,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm nhận đơn đặt hàng của Bệnh viện |
Paracetamol + Tramadol HCl |
|
| Mã phần lô | PP2300391398 |
| Giá từng phần lô | 429,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,592,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm nhận đơn đặt hàng của Bệnh viện |
Paracetamol + Tramadol HCl |
|
| Mã phần lô | PP2300391399 |
| Giá từng phần lô | 110,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,208,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm nhận đơn đặt hàng của Bệnh viện |
Paracetamol+Tramadol HCl |
|
| Mã phần lô | PP2300391400 |
| Giá từng phần lô | 55,918,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,118,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm nhận đơn đặt hàng của Bệnh viện |
Paroxetin |
|
| Mã phần lô | PP2300391401 |
| Giá từng phần lô | 23,984,100 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 479,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm nhận đơn đặt hàng của Bệnh viện |
Pemetrexed |
|
| Mã phần lô | PP2300391402 |
| Giá từng phần lô | 280,702,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,614,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm nhận đơn đặt hàng của Bệnh viện |
Pemetrexed |
|
| Mã phần lô | PP2300391403 |
| Giá từng phần lô | 1,507,180,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 30,143,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm nhận đơn đặt hàng của Bệnh viện |
Perindopril arginin + Amlodipin |
|
| Mã phần lô | PP2300391404 |
| Giá từng phần lô | 5,960,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 119,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm nhận đơn đặt hàng của Bệnh viện |
Perindopril arginine+ Indapamide + Amlodipine |
|
| Mã phần lô | PP2300391405 |
| Giá từng phần lô | 7,791,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 155,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm nhận đơn đặt hàng của Bệnh viện |
Pethidin HCl |
|
| Mã phần lô | PP2300391406 |
| Giá từng phần lô | 20,865,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 417,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm nhận đơn đặt hàng của Bệnh viện |
Phenobarbital Natri |
|
| Mã phần lô | PP2300391407 |
| Giá từng phần lô | 703,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm nhận đơn đặt hàng của Bệnh viện |
Phenylephrine |
|
| Mã phần lô | PP2300391408 |
| Giá từng phần lô | 40,845,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 816,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm nhận đơn đặt hàng của Bệnh viện |
Piperacillin+Tazobactam |
|
| Mã phần lô | PP2300391409 |
| Giá từng phần lô | 567,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,340,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm nhận đơn đặt hàng của Bệnh viện |
Piracetam |
|
| Mã phần lô | PP2300391410 |
| Giá từng phần lô | 80,730,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,614,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm nhận đơn đặt hàng của Bệnh viện |
Piracetam |
|
| Mã phần lô | PP2300391411 |
| Giá từng phần lô | 12,097,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 242,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm nhận đơn đặt hàng của Bệnh viện |
Pitavastatin calcium |
|
| Mã phần lô | PP2300391412 |
| Giá từng phần lô | 2,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 54,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm nhận đơn đặt hàng của Bệnh viện |
Polyethylene glycol 400 + Propylene glycol |
|
| Mã phần lô | PP2300391413 |
| Giá từng phần lô | 22,410,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 448,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm nhận đơn đặt hàng của Bệnh viện |
Polyethylene glycol 400 + Propylene glycol |
|
| Mã phần lô | PP2300391414 |
| Giá từng phần lô | 13,823,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 276,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm nhận đơn đặt hàng của Bệnh viện |
PovidonIod |
|
| Mã phần lô | PP2300391415 |
| Giá từng phần lô | 119,796,960 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,395,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm nhận đơn đặt hàng của Bệnh viện |
PovidonIod |
|
| Mã phần lô | PP2300391416 |
| Giá từng phần lô | 42,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 840,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm nhận đơn đặt hàng của Bệnh viện |
Praziquantel |
|
| Mã phần lô | PP2300391417 |
| Giá từng phần lô | 2,520,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 50,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm nhận đơn đặt hàng của Bệnh viện |
Pregabalin |
|
| Mã phần lô | PP2300391418 |
| Giá từng phần lô | 11,424,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 228,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm nhận đơn đặt hàng của Bệnh viện |
Progesteron |
|
| Mã phần lô | PP2300391419 |
| Giá từng phần lô | 1,155,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 23,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm nhận đơn đặt hàng của Bệnh viện |
Progesteron |
|
| Mã phần lô | PP2300391420 |
| Giá từng phần lô | 44,544,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 890,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm nhận đơn đặt hàng của Bệnh viện |
Progesteron |
|
| Mã phần lô | PP2300391421 |
| Giá từng phần lô | 189,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm nhận đơn đặt hàng của Bệnh viện |
Proparacain HCl |
|
| Mã phần lô | PP2300391422 |
| Giá từng phần lô | 1,181,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 23,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm nhận đơn đặt hàng của Bệnh viện |
Propofol |
|
| Mã phần lô | PP2300391423 |
| Giá từng phần lô | 157,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,150,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm nhận đơn đặt hàng của Bệnh viện |
Prostaglandin E1 (Alprostadil) |
|
| Mã phần lô | PP2300391424 |
| Giá từng phần lô | 52,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,050,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm nhận đơn đặt hàng của Bệnh viện |
Protamin sulfat |
|
| Mã phần lô | PP2300391425 |
| Giá từng phần lô | 467,964,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,359,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm nhận đơn đặt hàng của Bệnh viện |
Pyridostigmin bromid |
|
| Mã phần lô | PP2300391426 |
| Giá từng phần lô | 72,765,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,455,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm nhận đơn đặt hàng của Bệnh viện |
Quetiapin |
|
| Mã phần lô | PP2300391427 |
| Giá từng phần lô | 35,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 714,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm nhận đơn đặt hàng của Bệnh viện |
Rabeprazol Natri |
|
| Mã phần lô | PP2300391428 |
| Giá từng phần lô | 208,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,160,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm nhận đơn đặt hàng của Bệnh viện |
Rabeprazol Natri |
|
| Mã phần lô | PP2300391429 |
| Giá từng phần lô | 60,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,210,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm nhận đơn đặt hàng của Bệnh viện |
Rebamipid |
|
| Mã phần lô | PP2300391430 |
| Giá từng phần lô | 19,755,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 395,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm nhận đơn đặt hàng của Bệnh viện |
Recombinant HumanEpidermal GrowthFactor |
|
| Mã phần lô | PP2300391431 |
| Giá từng phần lô | 318,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,360,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm nhận đơn đặt hàng của Bệnh viện |
Rituximab |
|
| Mã phần lô | PP2300391432 |
| Giá từng phần lô | 1,089,681,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 21,793,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm nhận đơn đặt hàng của Bệnh viện |
Rivaroxaban |
|
| Mã phần lô | PP2300391433 |
| Giá từng phần lô | 783,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,660,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm nhận đơn đặt hàng của Bệnh viện |
Rosuvastatin |
|
| Mã phần lô | PP2300391434 |
| Giá từng phần lô | 3,882,900 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 77,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm nhận đơn đặt hàng của Bệnh viện |
Rotundin |
|
| Mã phần lô | PP2300391435 |
| Giá từng phần lô | 320,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm nhận đơn đặt hàng của Bệnh viện |
Rutin + VitaminC |
|
| Mã phần lô | PP2300391436 |
| Giá từng phần lô | 828,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 16,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm nhận đơn đặt hàng của Bệnh viện |
Salicylic acid + Betamethason dipropionat |
|
| Mã phần lô | PP2300391437 |
| Giá từng phần lô | 600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm nhận đơn đặt hàng của Bệnh viện |
Salicylic acid + Betamethason dipropionat |
|
| Mã phần lô | PP2300391438 |
| Giá từng phần lô | 785,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm nhận đơn đặt hàng của Bệnh viện |
Sắt Sulfat + Acid folic |
|
| Mã phần lô | PP2300391439 |
| Giá từng phần lô | 68,355,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,367,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm nhận đơn đặt hàng của Bệnh viện |
Secukinumab |
|
| Mã phần lô | PP2300391440 |
| Giá từng phần lô | 1,094,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 21,896,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm nhận đơn đặt hàng của Bệnh viện |
Sertraline |
|
| Mã phần lô | PP2300391441 |
| Giá từng phần lô | 1,950,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 39,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm nhận đơn đặt hàng của Bệnh viện |
Silymarin |
|
| Mã phần lô | PP2300391442 |
| Giá từng phần lô | 361,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,220,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm nhận đơn đặt hàng của Bệnh viện |
Silymarin |
|
| Mã phần lô | PP2300391443 |
| Giá từng phần lô | 39,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 796,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm nhận đơn đặt hàng của Bệnh viện |
Sitagliptin |
|
| Mã phần lô | PP2300391444 |
| Giá từng phần lô | 11,920,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 238,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm nhận đơn đặt hàng của Bệnh viện |
Sitagliptin + Metformin HCl |
|
| Mã phần lô | PP2300391445 |
| Giá từng phần lô | 551,307,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,026,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm nhận đơn đặt hàng của Bệnh viện |
Sitagliptin + Metformin HCl |
|
| Mã phần lô | PP2300391446 |
| Giá từng phần lô | 491,706,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,834,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm nhận đơn đặt hàng của Bệnh viện |
Sitagliptin + Metformin HCl |
|
| Mã phần lô | PP2300391447 |
| Giá từng phần lô | 559,821,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,196,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm nhận đơn đặt hàng của Bệnh viện |
Sodiumoxidronate (HMDP) |
|
| Mã phần lô | PP2300391448 |
| Giá từng phần lô | 44,909,550 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 898,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm nhận đơn đặt hàng của Bệnh viện |
Solifenacin succinat |
|
| Mã phần lô | PP2300391449 |
| Giá từng phần lô | 19,183,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 383,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm nhận đơn đặt hàng của Bệnh viện |
Somatropin |
|
| Mã phần lô | PP2300391450 |
| Giá từng phần lô | 830,183,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 16,603,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm nhận đơn đặt hàng của Bệnh viện |
Spironolacton |
|
| Mã phần lô | PP2300391451 |
| Giá từng phần lô | 47,040,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 940,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm nhận đơn đặt hàng của Bệnh viện |
Spironolacton |
|
| Mã phần lô | PP2300391452 |
| Giá từng phần lô | 13,230,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 264,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm nhận đơn đặt hàng của Bệnh viện |
Spironolacton + Furosemid |
|
| Mã phần lô | PP2300391453 |
| Giá từng phần lô | 28,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 560,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm nhận đơn đặt hàng của Bệnh viện |
Spironolacton + Furosemid |
|
| Mã phần lô | PP2300391454 |
| Giá từng phần lô | 57,991,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,159,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm nhận đơn đặt hàng của Bệnh viện |
Sucralfat |
|
| Mã phần lô | PP2300391455 |
| Giá từng phần lô | 81,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,638,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm nhận đơn đặt hàng của Bệnh viện |
Sulbutiamin |
|
| Mã phần lô | PP2300391456 |
| Giá từng phần lô | 989,100 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 19,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm nhận đơn đặt hàng của Bệnh viện |
Sulfamethoxazol + Trimethoprim |
|
| Mã phần lô | PP2300391457 |
| Giá từng phần lô | 2,299,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 46,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm nhận đơn đặt hàng của Bệnh viện |
Sulfamethoxazol + Trimethoprim |
|
| Mã phần lô | PP2300391458 |
| Giá từng phần lô | 11,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 220,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm nhận đơn đặt hàng của Bệnh viện |
Sulfamethoxazol + Trimethoprim |
|
| Mã phần lô | PP2300391459 |
| Giá từng phần lô | 2,391,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 47,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm nhận đơn đặt hàng của Bệnh viện |
Sultamicillin |
|
| Mã phần lô | PP2300391460 |
| Giá từng phần lô | 89,050,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,781,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm nhận đơn đặt hàng của Bệnh viện |
Tacrolimus |
|
| Mã phần lô | PP2300391461 |
| Giá từng phần lô | 535,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm nhận đơn đặt hàng của Bệnh viện |
Tacrolimus |
|
| Mã phần lô | PP2300391462 |
| Giá từng phần lô | 2,157,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 43,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm nhận đơn đặt hàng của Bệnh viện |
Tamoxifen |
|
| Mã phần lô | PP2300391463 |
| Giá từng phần lô | 68,196,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,363,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm nhận đơn đặt hàng của Bệnh viện |
Tamsulosin HCl |
|
| Mã phần lô | PP2300391464 |
| Giá từng phần lô | 144,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,880,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm nhận đơn đặt hàng của Bệnh viện |
Tamsulosin HCl |
|
| Mã phần lô | PP2300391465 |
| Giá từng phần lô | 22,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 448,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm nhận đơn đặt hàng của Bệnh viện |
Technetium 99m (Tc-99m) |
|
| Mã phần lô | PP2300391466 |
| Giá từng phần lô | 448,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,960,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm nhận đơn đặt hàng của Bệnh viện |
Telmisartan + Amlodipin |
|
| Mã phần lô | PP2300391467 |
| Giá từng phần lô | 424,388,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,487,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm nhận đơn đặt hàng của Bệnh viện |
Telmisartan + Amlodipin |
|
| Mã phần lô | PP2300391468 |
| Giá từng phần lô | 5,432,100 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 108,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm nhận đơn đặt hàng của Bệnh viện |
Telmisartan + Amlodipin |
|
| Mã phần lô | PP2300391469 |
| Giá từng phần lô | 161,400,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,228,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm nhận đơn đặt hàng của Bệnh viện |
Temozolomid |
|
| Mã phần lô | PP2300391470 |
| Giá từng phần lô | 88,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,764,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm nhận đơn đặt hàng của Bệnh viện |
Terpin hydrat + Codein |
|
| Mã phần lô | PP2300391471 |
| Giá từng phần lô | 13,804,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 276,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm nhận đơn đặt hàng của Bệnh viện |
Tetracyclin HCl |
|
| Mã phần lô | PP2300391472 |
| Giá từng phần lô | 8,960,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 179,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm nhận đơn đặt hàng của Bệnh viện |
Tetracyclin HCl |
|
| Mã phần lô | PP2300391473 |
| Giá từng phần lô | 4,704,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 94,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm nhận đơn đặt hàng của Bệnh viện |
Thiamazol |
|
| Mã phần lô | PP2300391474 |
| Giá từng phần lô | 11,340,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 226,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm nhận đơn đặt hàng của Bệnh viện |
Thiamazol |
|
| Mã phần lô | PP2300391475 |
| Giá từng phần lô | 2,425,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 48,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm nhận đơn đặt hàng của Bệnh viện |
Tinidazol |
|
| Mã phần lô | PP2300391476 |
| Giá từng phần lô | 3,510,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 70,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm nhận đơn đặt hàng của Bệnh viện |
Tiotropium |
|
| Mã phần lô | PP2300391477 |
| Giá từng phần lô | 120,015,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,400,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm nhận đơn đặt hàng của Bệnh viện |
Tocilizumab |
|
| Mã phần lô | PP2300391478 |
| Giá từng phần lô | 1,816,744,650 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 36,334,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm nhận đơn đặt hàng của Bệnh viện |
Tolperison HCl |
|
| Mã phần lô | PP2300391479 |
| Giá từng phần lô | 3,421,440 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 68,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm nhận đơn đặt hàng của Bệnh viện |
Topotecan |
|
| Mã phần lô | PP2300391480 |
| Giá từng phần lô | 16,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 320,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm nhận đơn đặt hàng của Bệnh viện |
Tranexamic Acid |
|
| Mã phần lô | PP2300391481 |
| Giá từng phần lô | 76,219,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,524,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm nhận đơn đặt hàng của Bệnh viện |
Trastuzumab emtansine |
|
| Mã phần lô | PP2300391482 |
| Giá từng phần lô | 699,024,480 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,980,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm nhận đơn đặt hàng của Bệnh viện |
Triamcinolon acetonid |
|
| Mã phần lô | PP2300391483 |
| Giá từng phần lô | 1,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 36,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm nhận đơn đặt hàng của Bệnh viện |
Triclabendazol |
|
| Mã phần lô | PP2300391484 |
| Giá từng phần lô | 4,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 92,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm nhận đơn đặt hàng của Bệnh viện |
Trihexyphenidyl HCl |
|
| Mã phần lô | PP2300391485 |
| Giá từng phần lô | 4,530,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 90,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm nhận đơn đặt hàng của Bệnh viện |
Trikali dicitrato bismuthate |
|
| Mã phần lô | PP2300391486 |
| Giá từng phần lô | 11,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 220,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm nhận đơn đặt hàng của Bệnh viện |
Trimetazidin dihydroclorid |
|
| Mã phần lô | PP2300391487 |
| Giá từng phần lô | 20,993,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 419,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm nhận đơn đặt hàng của Bệnh viện |
Trimetazidin dihydroclorid |
|
| Mã phần lô | PP2300391488 |
| Giá từng phần lô | 16,360,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 327,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm nhận đơn đặt hàng của Bệnh viện |
Tyrothricin + Benzakonium clorid + Benzocain |
|
| Mã phần lô | PP2300391489 |
| Giá từng phần lô | 48,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 960,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm nhận đơn đặt hàng của Bệnh viện |
Urokinase |
|
| Mã phần lô | PP2300391490 |
| Giá từng phần lô | 40,960,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 819,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm nhận đơn đặt hàng của Bệnh viện |
Ursodeoxycholic acid |
|
| Mã phần lô | PP2300391491 |
| Giá từng phần lô | 218,348,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,367,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm nhận đơn đặt hàng của Bệnh viện |
Valproat Na |
|
| Mã phần lô | PP2300391492 |
| Giá từng phần lô | 91,071,750 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,821,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm nhận đơn đặt hàng của Bệnh viện |
Valproat Na |
|
| Mã phần lô | PP2300391493 |
| Giá từng phần lô | 8,069,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 161,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm nhận đơn đặt hàng của Bệnh viện |
Valproat Natri + Valproic acid |
|
| Mã phần lô | PP2300391494 |
| Giá từng phần lô | 419,017,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,380,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm nhận đơn đặt hàng của Bệnh viện |
Valsartan |
|
| Mã phần lô | PP2300391495 |
| Giá từng phần lô | 46,425,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 928,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm nhận đơn đặt hàng của Bệnh viện |
Vancomycin |
|
| Mã phần lô | PP2300391496 |
| Giá từng phần lô | 2,612,032,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 52,240,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm nhận đơn đặt hàng của Bệnh viện |
Venlafaxin |
|
| Mã phần lô | PP2300391497 |
| Giá từng phần lô | 53,728,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,074,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm nhận đơn đặt hàng của Bệnh viện |
Vildagliptin |
|
| Mã phần lô | PP2300391498 |
| Giá từng phần lô | 10,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 200,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm nhận đơn đặt hàng của Bệnh viện |
Vildagliptin + Metformin HCl |
|
| Mã phần lô | PP2300391499 |
| Giá từng phần lô | 199,391,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,987,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm nhận đơn đặt hàng của Bệnh viện |
Vincristin sulphat |
|
| Mã phần lô | PP2300391500 |
| Giá từng phần lô | 36,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 736,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm nhận đơn đặt hàng của Bệnh viện |
Vinorelbine |
|
| Mã phần lô | PP2300391501 |
| Giá từng phần lô | 1,114,903,350 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 22,298,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm nhận đơn đặt hàng của Bệnh viện |
VitaminA + VitaminD3 |
|
| Mã phần lô | PP2300391502 |
| Giá từng phần lô | 2,190,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 43,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm nhận đơn đặt hàng của Bệnh viện |
VitaminB1 + VitaminB6 + VitaminB12 |
|
| Mã phần lô | PP2300391503 |
| Giá từng phần lô | 27,830,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 556,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm nhận đơn đặt hàng của Bệnh viện |
VitaminB12 |
|
| Mã phần lô | PP2300391504 |
| Giá từng phần lô | 72,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm nhận đơn đặt hàng của Bệnh viện |
VitaminB9 |
|
| Mã phần lô | PP2300391505 |
| Giá từng phần lô | 4,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 96,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm nhận đơn đặt hàng của Bệnh viện |
VitaminC |
|
| Mã phần lô | PP2300391506 |
| Giá từng phần lô | 7,371,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 147,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm nhận đơn đặt hàng của Bệnh viện |
VitaminD2 |
|
| Mã phần lô | PP2300391507 |
| Giá từng phần lô | 5,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 110,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm nhận đơn đặt hàng của Bệnh viện |
VitaminE |
|
| Mã phần lô | PP2300391508 |
| Giá từng phần lô | 7,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 150,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm nhận đơn đặt hàng của Bệnh viện |
Xanh methylen + tím gentian |
|
| Mã phần lô | PP2300391509 |
| Giá từng phần lô | 17,850,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 357,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm nhận đơn đặt hàng của Bệnh viện |
Zoledronic acid |
|
| Mã phần lô | PP2300391510 |
| Giá từng phần lô | 594,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,880,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm nhận đơn đặt hàng của Bệnh viện |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi