Gói thầu: Thuốc Generic (gồm 972 phần)

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2400254048-00
Thời điểm đóng mở thầu 26/08/2024 08:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
Chủ đầu tư Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
Quy trình áp dụng Luật đấu thầu
Tên gói thầu Thuốc Generic (gồm 972 phần)
Số hiệu KHLCNT PL2400151697
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Quận 5, TP. Hồ Chí Minh
Giá gói thầu 901,240,967,675 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 18.024.819.353,5 VND (Theo Điều 18 Nghị định 24/2024/NĐ-CP, nhà thầu có tên trong danh sách không bảo đảm uy tín khi tham dự thầu, khi tham dự thầu phải thực hiện biện pháp bảo đảm dự thầu với giá trị gấp 03 lần giá trị yêu cầu đối với nhà thầu khác trong thời hạn 02 năm kể từ lần cuối cùng thực hiện các hành vi quy định tại khoản 1 Điều này.).
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Danh sách các phần lô

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2400132907 - - 9,500,000 190,000
2 PP2400132908 - - 81,000,000 1,620,000
3 PP2400132909 - - 44,100,000 882,000
4 PP2400132910 - - 4,974,050 99,481
5 PP2400132911 - - 15,750,000 315,000
6 PP2400132912 - - 1,655,500 33,110
7 PP2400132913 - - 13,000,000 260,000
8 PP2400132914 - - 2,668,503,200 53,370,064
9 PP2400132915 - - 220,000,000 4,400,000
10 PP2400132916 - - 206,700,000 4,134,000
11 PP2400132917 - - 7,080,000 141,600
12 PP2400132918 - - 52,500,000 1,050,000
13 PP2400132919 - - 212,000 4,240
14 PP2400132920 - - 720,000 14,400
15 PP2400132921 - - 45,600,000 912,000
16 PP2400132922 - - 174,800,000 3,496,000
17 PP2400132923 - - 1,236,900 24,738
18 PP2400132924 - - 10,780,000,000 215,600,000
19 PP2400132925 - - 11,809,940,000 236,198,800
20 PP2400132926 - - 60,800,000 1,216,000
21 PP2400132927 - - 15,540,000 310,800
22 PP2400132928 - - 25,000,000 500,000
23 PP2400132929 - - 5,018,400 100,368
24 PP2400132930 - - 305,550 6,111
25 PP2400132931 - - 7,560,000 151,200
26 PP2400132932 - - 184,211,460 3,684,229
27 PP2400132933 - - 174,342,760 3,486,855
28 PP2400132934 - - 20,650,000 413,000
29 PP2400132935 - - 15,680,000 313,600
30 PP2400132936 - - 31,500,000 630,000
31 PP2400132937 - - 414,000,000 8,280,000
32 PP2400132938 - - 15,350,150,000 307,003,000
33 PP2400132939 - - 1,349,240,000 26,984,800
34 PP2400132940 - - 187,440,000 3,748,800
35 PP2400132941 - - 4,450,410,000 89,008,200
36 PP2400132942 - - 26,400,000 528,000
37 PP2400132943 - - 233,100,000 4,662,000
38 PP2400132944 - - 12,935,000 258,700
39 PP2400132945 - - 7,434,000 148,680
40 PP2400132946 - - 16,254,760 325,095
41 PP2400132947 - - 3,890,250 77,805
42 PP2400132948 - - 3,042,850,000 60,857,000
43 PP2400132949 - - 575,000,000 11,500,000
44 PP2400132950 - - 16,200,000 324,000
45 PP2400132951 - - 342,540,000 6,850,800
46 PP2400132952 - - 660,000,000 13,200,000
47 PP2400132953 - - 975,000,000 19,500,000
48 PP2400132954 - - 31,500,000 630,000
49 PP2400132955 - - 145,806,000 2,916,120
50 PP2400132956 - - 11,477,000 229,540
51 PP2400132957 - - 277,440,000 5,548,800
52 PP2400132958 - - 12,500,000 250,000
53 PP2400132959 - - 44,000 880
54 PP2400132960 - - 192,000,000 3,840,000
55 PP2400132961 - - 1,330,000,000 26,600,000
56 PP2400132962 - - 210,000,000 4,200,000
57 PP2400132963 - - 20,311,200 406,224
58 PP2400132964 - - 15,728,100 314,562
59 PP2400132965 - - 42,000,000 840,000
60 PP2400132966 - - 41,000,000 820,000
61 PP2400132967 - - 223,250,000 4,465,000
62 PP2400132968 - - 1,400,000 28,000
63 PP2400132969 - - 293,858,000 5,877,160
64 PP2400132970 - - 109,980,000 2,199,600
65 PP2400132971 - - 13,130,000 262,600
66 PP2400132972 - - 16,750,000 335,000
67 PP2400132973 - - 1,034,220,000 20,684,400
68 PP2400132974 - - 994,000,000 19,880,000
69 PP2400132975 - - 77,566,500 1,551,330
70 PP2400132976 - - 15,750,000 315,000
71 PP2400132977 - - 666,520,200 13,330,404
72 PP2400132978 - - 331,905,000 6,638,100
73 PP2400132979 - - 569,600,000 11,392,000
74 PP2400132980 - - 182,860,000 3,657,200
75 PP2400132981 - - 126,000,000 2,520,000
76 PP2400132982 - - 452,675,000 9,053,500
77 PP2400132983 - - 543,210,000 10,864,200
78 PP2400132984 - - 70,500,000 1,410,000
79 PP2400132985 - - 144,000,000 2,880,000
80 PP2400132986 - - 162,716,190 3,254,323
81 PP2400132987 - - 132,000,000 2,640,000
82 PP2400132988 - - 51,730,000 1,034,600
83 PP2400132989 - - 87,707,400 1,754,148
84 PP2400132990 - - 3,352,400 67,048
85 PP2400132991 - - 8,264,000 165,280
86 PP2400132992 - - 136,000,000 2,720,000
87 PP2400132993 - - 42,000,000 840,000
88 PP2400132994 - - 5,886,720,000 117,734,400
89 PP2400132995 - - 7,014,000 140,280
90 PP2400132996 - - 288,768,800 5,775,376
91 PP2400132997 - - 20,548,080 410,961
92 PP2400132998 - - 3,290,000 65,800
93 PP2400132999 - - 180,000,000 3,600,000
94 PP2400133000 - - 45,750,000 915,000
95 PP2400133001 - - 85,800,000 1,716,000
96 PP2400133002 - - 22,600,000 452,000
97 PP2400133003 - - 543,750,000 10,875,000
98 PP2400133004 - - 52,350,000 1,047,000
99 PP2400133005 - - 82,720,000 1,654,400
100 PP2400133006 - - 22,500,000 450,000
101 PP2400133007 - - 5,775,000,000 115,500,000
102 PP2400133008 - - 23,000,000 460,000
103 PP2400133009 - - 12,650,000,000 253,000,000
104 PP2400133010 - - 800,000,000 16,000,000
105 PP2400133011 - - 1,522,080,000 30,441,600
106 PP2400133012 - - 147,500,000 2,950,000
107 PP2400133013 - - 570,366,090 11,407,321
108 PP2400133014 - - 15,000,000 300,000
109 PP2400133015 - - 6,800,000 136,000
110 PP2400133016 - - 674,635,000 13,492,700
111 PP2400133017 - - 708,649,440 14,172,988
112 PP2400133018 - - 260,413,380 5,208,267
113 PP2400133019 - - 41,600,000 832,000
114 PP2400133020 - - 94,000,000 1,880,000
115 PP2400133021 - - 14,000,000 280,000
116 PP2400133022 - - 2,095,200,000 41,904,000
117 PP2400133023 - - 129,000,000 2,580,000
118 PP2400133024 - - 98,795,280 1,975,905
119 PP2400133025 - - 43,875,000 877,500
120 PP2400133026 - - 12,200,000 244,000
121 PP2400133027 - - 11,250,000 225,000
122 PP2400133028 - - 40,500,000 810,000
123 PP2400133029 - - 337,620,000 6,752,400
124 PP2400133030 - - 20,628,000 412,560
125 PP2400133031 - - 23,520,000 470,400
126 PP2400133032 - - 5,720,002,420 114,400,048
127 PP2400133033 - - 35,500,000 710,000
128 PP2400133034 - - 10,206,000 204,120
129 PP2400133035 - - 1,155,000 23,100
130 PP2400133036 - - 4,845,000 96,900
131 PP2400133037 - - 378,800,000 7,576,000
132 PP2400133038 - - 16,800,000 336,000
133 PP2400133039 - - 7,200,000 144,000
134 PP2400133040 - - 61,500,000 1,230,000
135 PP2400133041 - - 31,500,000 630,000
136 PP2400133042 - - 2,342,856,000 46,857,120
137 PP2400133043 - - 7,429,542,000 148,590,840
138 PP2400133044 - - 75,623,700 1,512,474
139 PP2400133045 - - 10,664,000 213,280
140 PP2400133046 - - 5,899,200,000 117,984,000
141 PP2400133047 - - 1,368,000,000 27,360,000
142 PP2400133048 - - 3,051,048,000 61,020,960
143 PP2400133049 - - 80,500,000 1,610,000
144 PP2400133050 - - 109,232,500 2,184,650
145 PP2400133051 - - 27,800,000 556,000
146 PP2400133052 - - 18,750,000 375,000
147 PP2400133053 - - 7,300,000 146,000
148 PP2400133054 - - 10,500,000 210,000
149 PP2400133055 - - 330,750,000 6,615,000
150 PP2400133056 - - 666,000,000 13,320,000
151 PP2400133057 - - 96,018,800 1,920,376
152 PP2400133058 - - 132,558,400 2,651,168
153 PP2400133059 - - 201,180,000 4,023,600
154 PP2400133060 - - 31,080,000 621,600
155 PP2400133061 - - 23,750,000 475,000
156 PP2400133062 - - 90,000,000 1,800,000
157 PP2400133063 - - 42,470,380 849,407
158 PP2400133064 - - 810,000,000 16,200,000
159 PP2400133065 - - 1,008,000,000 20,160,000
160 PP2400133066 - - 83,790,000 1,675,800
161 PP2400133067 - - 1,160,000,000 23,200,000
162 PP2400133068 - - 145,600,000 2,912,000
163 PP2400133069 - - 8,925,000 178,500
164 PP2400133070 - - 452,227,170 9,044,543
165 PP2400133071 - - 247,107,000 4,942,140
166 PP2400133072 - - 282,975,000 5,659,500
167 PP2400133073 - - 220,334,400 4,406,688
168 PP2400133074 - - 759,420,060 15,188,401
169 PP2400133075 - - 123,690,000 2,473,800
170 PP2400133076 - - 5,900,000 118,000
171 PP2400133077 - - 99,000,000 1,980,000
172 PP2400133078 - - 8,910,000 178,200
173 PP2400133079 - - 85,800,000 1,716,000
174 PP2400133080 - - 147,000,000 2,940,000
175 PP2400133081 - - 22,800,000 456,000
176 PP2400133082 - - 1,020,000 20,400
177 PP2400133083 - - 4,918,500 98,370
178 PP2400133084 - - 885,000 17,700
179 PP2400133085 - - 113,120,000 2,262,400
180 PP2400133086 - - 392,298,120 7,845,962
181 PP2400133087 - - 56,048,000 1,120,960
182 PP2400133088 - - 107,703,700 2,154,074
183 PP2400133089 - - 355,000,000 7,100,000
184 PP2400133090 - - 109,750,000 2,195,000
185 PP2400133091 - - 9,320,000 186,400
186 PP2400133092 - - 94,500,000 1,890,000
187 PP2400133093 - - 23,370,000 467,400
188 PP2400133094 - - 4,440,000 88,800
189 PP2400133095 - - 7,875,000 157,500
190 PP2400133096 - - 118,500,000 2,370,000
191 PP2400133097 - - 21,200,000 424,000
192 PP2400133098 - - 2,854,300,000 57,086,000
193 PP2400133099 - - 72,000,000 1,440,000
194 PP2400133100 - - 247,500,000 4,950,000
195 PP2400133101 - - 6,840,000 136,800
196 PP2400133102 - - 294,520 5,890
197 PP2400133103 - - 1,200,000 24,000
198 PP2400133104 - - 17,100,000 342,000
199 PP2400133105 - - 171,690,000 3,433,800
200 PP2400133106 - - 9,240,000 184,800
201 PP2400133107 - - 2,520,000,000 50,400,000
202 PP2400133108 - - 10,176,000,000 203,520,000
203 PP2400133109 - - 2,142,000,000 42,840,000
204 PP2400133110 - - 1,495,000 29,900
205 PP2400133111 - - 34,364,000 687,280
206 PP2400133112 - - 23,920,000 478,400
207 PP2400133113 - - 4,256,595 85,131
208 PP2400133114 - - 7,327,845,000 146,556,900
209 PP2400133115 - - 4,950,000,000 99,000,000
210 PP2400133116 - - 962,500,000 19,250,000
211 PP2400133117 - - 9,638,500 192,770
212 PP2400133118 - - 24,000,000 480,000
213 PP2400133119 - - 488,100 9,762
214 PP2400133120 - - 12,824,190,000 256,483,800
215 PP2400133121 - - 266,112,000 5,322,240
216 PP2400133122 - - 755,250,000 15,105,000
217 PP2400133123 - - 125,342,000 2,506,840
218 PP2400133124 - - 580,000,000 11,600,000
219 PP2400133125 - - 270,000,000 5,400,000
220 PP2400133126 - - 90,810,000 1,816,200
221 PP2400133127 - - 45,678,000 913,560
222 PP2400133128 - - 626,010,000 12,520,200
223 PP2400133129 - - 272,000 5,440
224 PP2400133130 - - 90,699,000 1,813,980
225 PP2400133131 - - 55,925,000 1,118,500
226 PP2400133132 - - 17,820,000 356,400
227 PP2400133133 - - 16,559,760 331,195
228 PP2400133134 - - 108,876,000 2,177,520
229 PP2400133135 - - 2,178,000,000 43,560,000
230 PP2400133136 - - 51,000,000 1,020,000
231 PP2400133137 - - 2,062,800 41,256
232 PP2400133138 - - 2,200,000 44,000
233 PP2400133139 - - 1,552,500 31,050
234 PP2400133140 - - 2,181,600,000 43,632,000
235 PP2400133141 - - 285,000,000 5,700,000
236 PP2400133142 - - 45,540,000 910,800
237 PP2400133143 - - 14,465,000 289,300
238 PP2400133144 - - 21,223,125 424,462
239 PP2400133145 - - 4,650,000 93,000
240 PP2400133146 - - 1,521,696,000 30,433,920
241 PP2400133147 - - 145,500,000 2,910,000
242 PP2400133148 - - 342,500,000 6,850,000
243 PP2400133149 - - 4,750,000 95,000
244 PP2400133150 - - 36,000,000 720,000
245 PP2400133151 - - 198,967,500 3,979,350
246 PP2400133152 - - 1,226,830,000 24,536,600
247 PP2400133153 - - 37,111,000 742,220
248 PP2400133154 - - 1,901,700,000 38,034,000
249 PP2400133155 - - 4,810,000,000 96,200,000
250 PP2400133156 - - 1,373,841,480 27,476,829
251 PP2400133157 - - 1,215,520,000 24,310,400
252 PP2400133158 - - 15,194,000 303,880
253 PP2400133159 - - 4,192,000,000 83,840,000
254 PP2400133160 - - 2,562,000,000 51,240,000
255 PP2400133161 - - 70,000,000 1,400,000
256 PP2400133162 - - 48,300,000 966,000
257 PP2400133163 - - 207,211,400 4,144,228
258 PP2400133164 - - 141,231,000 2,824,620
259 PP2400133165 - - 535,500,000 10,710,000
260 PP2400133166 - - 9,800,000 196,000
261 PP2400133167 - - 15,000,000 300,000
262 PP2400133168 - - 600,000 12,000
263 PP2400133169 - - 478,072,800 9,561,456
264 PP2400133170 - - 434,000 8,680
265 PP2400133171 - - 55,500,000 1,110,000
266 PP2400133172 - - 11,751,740 235,034
267 PP2400133173 - - 948,000 18,960
268 PP2400133174 - - 11,914,800,000 238,296,000
269 PP2400133175 - - 207,900,000 4,158,000
270 PP2400133176 - - 26,900,000 538,000
271 PP2400133177 - - 6,300,000 126,000
272 PP2400133178 - - 292,935,000 5,858,700
273 PP2400133179 - - 8,846,250,000 176,925,000
274 PP2400133180 - - 33,750,000 675,000
275 PP2400133181 - - 52,155,000 1,043,100
276 PP2400133182 - - 228,000 4,560
277 PP2400133183 - - 592,000 11,840
278 PP2400133184 - - 3,754,800 75,096
279 PP2400133185 - - 9,660,000 193,200
280 PP2400133186 - - 133,920,000 2,678,400
281 PP2400133187 - - 39,060,000 781,200
282 PP2400133188 - - 5,000,000 100,000
283 PP2400133189 - - 8,120,000 162,400
284 PP2400133190 - - 4,620,000 92,400
285 PP2400133191 - - 142,351,290 2,847,025
286 PP2400133192 - - 3,024,000 60,480
287 PP2400133193 - - 8,240,544,000 164,810,880
288 PP2400133194 - - 16,879,200,000 337,584,000
289 PP2400133195 - - 570,000,000 11,400,000
290 PP2400133196 - - 392,230,000 7,844,600
291 PP2400133197 - - 1,040,050,000 20,801,000
292 PP2400133198 - - 96,000,000 1,920,000
293 PP2400133199 - - 2,218,320,000 44,366,400
294 PP2400133200 - - 102,400,000 2,048,000
295 PP2400133201 - - 131,250,000 2,625,000
296 PP2400133202 - - 7,620,000 152,400
297 PP2400133203 - - 51,000 1,020
298 PP2400133204 - - 120,745,170 2,414,903
299 PP2400133205 - - 1,316,700,000 26,334,000
300 PP2400133206 - - 27,350,000 547,000
301 PP2400133207 - - 507,861,000 10,157,220
302 PP2400133208 - - 673,750,000 13,475,000
303 PP2400133209 - - 20,376,000 407,520
304 PP2400133210 - - 244,750 4,895
305 PP2400133211 - - 28,377,000 567,540
306 PP2400133212 - - 18,850,000 377,000
307 PP2400133213 - - 21,777,840 435,556
308 PP2400133214 - - 1,002,000 20,040
309 PP2400133215 - - 165,620,000 3,312,400
310 PP2400133216 - - 139,500,000 2,790,000
311 PP2400133217 - - 3,136,000,000 62,720,000
312 PP2400133218 - - 157,960,000 3,159,200
313 PP2400133219 - - 16,800,000 336,000
314 PP2400133220 - - 600,600,000 12,012,000
315 PP2400133221 - - 31,102,500 622,050
316 PP2400133222 - - 1,119,000 22,380
317 PP2400133223 - - 470,000 9,400
318 PP2400133224 - - 173,550,000 3,471,000
319 PP2400133225 - - 1,621,800,000 32,436,000
320 PP2400133226 - - 20,200,000 404,000
321 PP2400133227 - - 4,242,672,000 84,853,440
322 PP2400133228 - - 513,600,000 10,272,000
323 PP2400133229 - - 447,500 8,950
324 PP2400133230 - - 88,000,000 1,760,000
325 PP2400133231 - - 133,340,000 2,666,800
326 PP2400133232 - - 18,742,500,000 374,850,000
327 PP2400133233 - - 172,520,000 3,450,400
328 PP2400133234 - - 1,325,000,000 26,500,000
329 PP2400133235 - - 2,430,000,000 48,600,000
330 PP2400133236 - - 109,300,000 2,186,000
331 PP2400133237 - - 7,800,000,000 156,000,000
332 PP2400133238 - - 10,938,500 218,770
333 PP2400133239 - - 312,000,000 6,240,000
334 PP2400133240 - - 528,000,000 10,560,000
335 PP2400133241 - - 9,563,400 191,268
336 PP2400133242 - - 882,000,000 17,640,000
337 PP2400133243 - - 15,000,000 300,000
338 PP2400133244 - - 3,144,332,520 62,886,650
339 PP2400133245 - - 11,620,000 232,400
340 PP2400133246 - - 40,000,000 800,000
341 PP2400133247 - - 696,000,000 13,920,000
342 PP2400133248 - - 13,200,000 264,000
343 PP2400133249 - - 7,650,000 153,000
344 PP2400133250 - - 21,000,000 420,000
345 PP2400133251 - - 2,250,000,000 45,000,000
346 PP2400133252 - - 1,014,300,000 20,286,000
347 PP2400133253 - - 10,300,000 206,000
348 PP2400133254 - - 1,139,600,000 22,792,000
349 PP2400133255 - - 37,800,000 756,000
350 PP2400133256 - - 259,000,000 5,180,000
351 PP2400133257 - - 60,720,000 1,214,400
352 PP2400133258 - - 42,000,000 840,000
353 PP2400133259 - - 15,561,000 311,220
354 PP2400133260 - - 961,480,000 19,229,600
355 PP2400133261 - - 227,534,400 4,550,688
356 PP2400133262 - - 29,000,000 580,000
357 PP2400133263 - - 420,000,000 8,400,000
358 PP2400133264 - - 1,740,000,000 34,800,000
359 PP2400133265 - - 930,000,000 18,600,000
360 PP2400133266 - - 164,193,840 3,283,876
361 PP2400133267 - - 4,200,000 84,000
362 PP2400133268 - - 280,000 5,600
363 PP2400133269 - - 30,870,000 617,400
364 PP2400133270 - - 28,297,500 565,950
365 PP2400133271 - - 63,000,000 1,260,000
366 PP2400133272 - - 2,896,000 57,920
367 PP2400133273 - - 445,320,000 8,906,400
368 PP2400133274 - - 18,480,000 369,600
369 PP2400133275 - - 48,024,000 960,480
370 PP2400133276 - - 184,000,000 3,680,000
371 PP2400133277 - - 167,008,500 3,340,170
372 PP2400133278 - - 567,076,500 11,341,530
373 PP2400133279 - - 616,000,000 12,320,000
374 PP2400133280 - - 2,780,000 55,600
375 PP2400133281 - - 25,286,940 505,738
376 PP2400133282 - - 136,500,000 2,730,000
377 PP2400133283 - - 8,400,000 168,000
378 PP2400133284 - - 9,870,000 197,400
379 PP2400133285 - - 67,454,700 1,349,094
380 PP2400133286 - - 3,250,000 65,000
381 PP2400133287 - - 25,200,000 504,000
382 PP2400133288 - - 18,490,000 369,800
383 PP2400133289 - - 53,231,000 1,064,620
384 PP2400133290 - - 86,400,000 1,728,000
385 PP2400133291 - - 606,016,800 12,120,336
386 PP2400133292 - - 18,031,200 360,624
387 PP2400133293 - - 12,264,000 245,280
388 PP2400133294 - - 1,890,000 37,800
389 PP2400133295 - - 555,000,000 11,100,000
390 PP2400133296 - - 449,400,000 8,988,000
391 PP2400133297 - - 106,020,000 2,120,400
392 PP2400133298 - - 13,922,540 278,450
393 PP2400133299 - - 420,895,200 8,417,904
394 PP2400133300 - - 206,886,900 4,137,738
395 PP2400133301 - - 32,634,000 652,680
396 PP2400133302 - - 9,450,000,000 189,000,000
397 PP2400133303 - - 173,485,000 3,469,700
398 PP2400133304 - - 19,150,000 383,000
399 PP2400133305 - - 7,800,000 156,000
400 PP2400133306 - - 285,000,000 5,700,000
401 PP2400133307 - - 21,800,000 436,000
402 PP2400133308 - - 231,000,000 4,620,000
403 PP2400133309 - - 9,000,000 180,000
404 PP2400133310 - - 2,125,000 42,500
405 PP2400133311 - - 712,600,000 14,252,000
406 PP2400133312 - - 11,970,000 239,400
407 PP2400133313 - - 5,960,000,000 119,200,000
408 PP2400133314 - - 4,019,400,000 80,388,000
409 PP2400133315 - - 18,137,120,000 362,742,400
410 PP2400133316 - - 13,170,625,000 263,412,500
411 PP2400133317 - - 370,600,000 7,412,000
412 PP2400133318 - - 757,605,240 15,152,104
413 PP2400133319 - - 19,700,000 394,000
414 PP2400133320 - - 866,386,500 17,327,730
415 PP2400133321 - - 7,960,000 159,200
416 PP2400133322 - - 38,500,000 770,000
417 PP2400133323 - - 229,500,000 4,590,000
418 PP2400133324 - - 112,000,000 2,240,000
419 PP2400133325 - - 1,760,000,000 35,200,000
420 PP2400133326 - - 225,000,000 4,500,000
421 PP2400133327 - - 1,610,000 32,200
422 PP2400133328 - - 534,300 10,686
423 PP2400133329 - - 322,010 6,440
424 PP2400133330 - - 6,600,000 132,000
425 PP2400133331 - - 22,080,000 441,600
426 PP2400133332 - - 1,183,140,000 23,662,800
427 PP2400133333 - - 94,200 1,884
428 PP2400133334 - - 999,600,000 19,992,000
429 PP2400133335 - - 1,798,000 35,960
430 PP2400133336 - - 1,205,164,800 24,103,296
431 PP2400133337 - - 2,400,000 48,000
432 PP2400133338 - - 205,000,000 4,100,000
433 PP2400133339 - - 156,000,000 3,120,000
434 PP2400133340 - - 16,200,000 324,000
435 PP2400133341 - - 1,071,000 21,420
436 PP2400133342 - - 110,656,000 2,213,120
437 PP2400133343 - - 349,320,000 6,986,400
438 PP2400133344 - - 342,611,920 6,852,238
439 PP2400133345 - - 290,000,000 5,800,000
440 PP2400133346 - - 69,818,000 1,396,360
441 PP2400133347 - - 518,648,000 10,372,960
442 PP2400133348 - - 13,600,000 272,000
443 PP2400133349 - - 188,100,000 3,762,000
444 PP2400133350 - - 3,084,367,500 61,687,350
445 PP2400133351 - - 148,200,000 2,964,000
446 PP2400133352 - - 2,299,100,000 45,982,000
447 PP2400133353 - - 240,000,000 4,800,000
448 PP2400133354 - - 184,798,800 3,695,976
449 PP2400133355 - - 562,800,000 11,256,000
450 PP2400133356 - - 502,823,600 10,056,472
451 PP2400133357 - - 95,900,000 1,918,000
452 PP2400133358 - - 43,032,150 860,643
453 PP2400133359 - - 24,500,000 490,000
454 PP2400133360 - - 9,282,000 185,640
455 PP2400133361 - - 10,250,000 205,000
456 PP2400133362 - - 2,058,000 41,160
457 PP2400133363 - - 43,026,000 860,520
458 PP2400133364 - - 44,766,840 895,336
459 PP2400133365 - - 214,030,000 4,280,600
460 PP2400133366 - - 161,604,900 3,232,098
461 PP2400133367 - - 68,940,900 1,378,818
462 PP2400133368 - - 13,800,000 276,000
463 PP2400133369 - - 57,120,000 1,142,400
464 PP2400133370 - - 674,520,000 13,490,400
465 PP2400133371 - - 23,000,000 460,000
466 PP2400133372 - - 1,275,000,000 25,500,000
467 PP2400133373 - - 1,358,000,000 27,160,000
468 PP2400133374 - - 20,770,507,590 415,410,151
469 PP2400133375 - - 1,037,550,000 20,751,000
470 PP2400133376 - - 68,700,000 1,374,000
471 PP2400133377 - - 15,250,000 305,000
472 PP2400133378 - - 1,450,000,000 29,000,000
473 PP2400133379 - - 44,000,000 880,000
474 PP2400133380 - - 410,000,000 8,200,000
475 PP2400133381 - - 80,117,000 1,602,340
476 PP2400133382 - - 18,000,000 360,000
477 PP2400133383 - - 24,000,000 480,000
478 PP2400133384 - - 150,192,000 3,003,840
479 PP2400133385 - - 2,923,200 58,464
480 PP2400133386 - - 81,700,000 1,634,000
481 PP2400133387 - - 1,344,900 26,898
482 PP2400133388 - - 329,754,240 6,595,084
483 PP2400133389 - - 12,600,000 252,000
484 PP2400133390 - - 39,200,000 784,000
485 PP2400133391 - - 55,000,000 1,100,000
486 PP2400133392 - - 900,000 18,000
487 PP2400133393 - - 11,661,016,500 233,220,330
488 PP2400133394 - - 51,000,000 1,020,000
489 PP2400133395 - - 654,000 13,080
490 PP2400133396 - - 2,094,709,500 41,894,190
491 PP2400133397 - - 9,450,000 189,000
492 PP2400133398 - - 26,200,000 524,000
493 PP2400133399 - - 1,022,700,000 20,454,000
494 PP2400133400 - - 125,400,000 2,508,000
495 PP2400133401 - - 735,000,000 14,700,000
496 PP2400133402 - - 47,500,000 950,000
497 PP2400133403 - - 4,800,000 96,000
498 PP2400133404 - - 448,400,000 8,968,000
499 PP2400133405 - - 1,350,531,000 27,010,620
500 PP2400133406 - - 766,080,000 15,321,600
501 PP2400133407 - - 720,000,000 14,400,000
502 PP2400133408 - - 8,676,000 173,520
503 PP2400133409 - - 65,604,000 1,312,080
504 PP2400133410 - - 557,700,000 11,154,000
505 PP2400133411 - - 21,000,000 420,000
506 PP2400133412 - - 67,200,000 1,344,000
507 PP2400133413 - - 880,402,050 17,608,041
508 PP2400133414 - - 1,334,800,000 26,696,000
509 PP2400133415 - - 318,000,000 6,360,000
510 PP2400133416 - - 4,290,000,000 85,800,000
511 PP2400133417 - - 279,000,000 5,580,000
512 PP2400133418 - - 96,300,000 1,926,000
513 PP2400133419 - - 9,900,000 198,000
514 PP2400133420 - - 1,135,724,810 22,714,496
515 PP2400133421 - - 434,400,000 8,688,000
516 PP2400133422 - - 22,272,500 445,450
517 PP2400133423 - - 161,700,000 3,234,000
518 PP2400133424 - - 1,065,460,000 21,309,200
519 PP2400133425 - - 2,174,991,300 43,499,826
520 PP2400133426 - - 1,065,460,000 21,309,200
521 PP2400133427 - - 74,250,000 1,485,000
522 PP2400133428 - - 204,000,000 4,080,000
523 PP2400133429 - - 62,212,500 1,244,250
524 PP2400133430 - - 629,700 12,594
525 PP2400133431 - - 2,714,000 54,280
526 PP2400133432 - - 6,600,000 132,000
527 PP2400133433 - - 3,450,000 69,000
528 PP2400133434 - - 10,628,250 212,565
529 PP2400133435 - - 441,600 8,832
530 PP2400133436 - - 2,599,500 51,990
531 PP2400133437 - - 476,760 9,535
532 PP2400133438 - - 9,537,000 190,740
533 PP2400133439 - - 5,249,580,000 104,991,600
534 PP2400133440 - - 105,000,000 2,100,000
535 PP2400133441 - - 210,000,000 4,200,000
536 PP2400133442 - - 695,000,000 13,900,000
537 PP2400133443 - - 112,000,000 2,240,000
538 PP2400133444 - - 10,770,000 215,400
539 PP2400133445 - - 34,320,200 686,404
540 PP2400133446 - - 420,000,000 8,400,000
541 PP2400133447 - - 7,800,000 156,000
542 PP2400133448 - - 30,730,000 614,600
543 PP2400133449 - - 28,566,000 571,320
544 PP2400133450 - - 3,432,000,000 68,640,000
545 PP2400133451 - - 1,341,342,630 26,826,852
546 PP2400133452 - - 6,599,800 131,996
547 PP2400133453 - - 1,310,039,850 26,200,797
548 PP2400133454 - - 56,563,080 1,131,261
549 PP2400133455 - - 587,200 11,744
550 PP2400133456 - - 1,035,000,000 20,700,000
551 PP2400133457 - - 1,052,100,000 21,042,000
552 PP2400133458 - - 113,200,000 2,264,000
553 PP2400133459 - - 11,040,000 220,800
554 PP2400133460 - - 2,613,287,000 52,265,740
555 PP2400133461 - - 3,107,750,000 62,155,000
556 PP2400133462 - - 27,840,000 556,800
557 PP2400133463 - - 1,760,000 35,200
558 PP2400133464 - - 10,500,000 210,000
559 PP2400133465 - - 13,875,000 277,500
560 PP2400133466 - - 315,000 6,300
561 PP2400133467 - - 719,418,000 14,388,360
562 PP2400133468 - - 890,550,000 17,811,000
563 PP2400133469 - - 221,112,000 4,422,240
564 PP2400133470 - - 119,175,000 2,383,500
565 PP2400133471 - - 1,529,592,000 30,591,840
566 PP2400133472 - - 3,800,000,000 76,000,000
567 PP2400133473 - - 8,700,000 174,000
568 PP2400133474 - - 5,780,000 115,600
569 PP2400133475 - - 554,877,540 11,097,550
570 PP2400133476 - - 240,000,000 4,800,000
571 PP2400133477 - - 20,670,000 413,400
572 PP2400133478 - - 30,981,000 619,620
573 PP2400133479 - - 19,800,000 396,000
574 PP2400133480 - - 45,000,000 900,000
575 PP2400133481 - - 186,000,000 3,720,000
576 PP2400133482 - - 89,500,000 1,790,000
577 PP2400133483 - - 17,493,000 349,860
578 PP2400133484 - - 85,582,000 1,711,640
579 PP2400133485 - - 208,164,000 4,163,280
580 PP2400133486 - - 8,715,000 174,300
581 PP2400133487 - - 402,066,030 8,041,320
582 PP2400133488 - - 919,380,000 18,387,600
583 PP2400133489 - - 987,525,000 19,750,500
584 PP2400133490 - - 2,017,942,500 40,358,850
585 PP2400133491 - - 335,013,000 6,700,260
586 PP2400133492 - - 684,165,300 13,683,306
587 PP2400133493 - - 16,500,000 330,000
588 PP2400133494 - - 100,800,000 2,016,000
589 PP2400133495 - - 109,200,000 2,184,000
590 PP2400133496 - - 117,550,000 2,351,000
591 PP2400133497 - - 23,737,200 474,744
592 PP2400133498 - - 43,238,800 864,776
593 PP2400133499 - - 131,742,200 2,634,844
594 PP2400133500 - - 117,000,000 2,340,000
595 PP2400133501 - - 52,257,600 1,045,152
596 PP2400133502 - - 17,955,000 359,100
597 PP2400133503 - - 129,800,000 2,596,000
598 PP2400133504 - - 140,913,000 2,818,260
599 PP2400133505 - - 210,000,000 4,200,000
600 PP2400133506 - - 67,049,100 1,340,982
601 PP2400133507 - - 241,644,000 4,832,880
602 PP2400133508 - - 248,000,000 4,960,000
603 PP2400133509 - - 6,500,000 130,000
604 PP2400133510 - - 71,820,000 1,436,400
605 PP2400133511 - - 150,000,000 3,000,000
606 PP2400133512 - - 962,000,000 19,240,000
607 PP2400133513 - - 388,275,000 7,765,500
608 PP2400133514 - - 3,092,994,000 61,859,880
609 PP2400133515 - - 35,900,000 718,000
610 PP2400133516 - - 111,600,000 2,232,000
611 PP2400133517 - - 4,657,296,000 93,145,920
612 PP2400133518 - - 3,671,400,000 73,428,000
613 PP2400133519 - - 168,000,000 3,360,000
614 PP2400133520 - - 8,550,000 171,000
615 PP2400133521 - - 2,065,000,000 41,300,000
616 PP2400133522 - - 72,400,000 1,448,000
617 PP2400133523 - - 11,850,000 237,000
618 PP2400133524 - - 35,875,000 717,500
619 PP2400133525 - - 57,834,000 1,156,680
620 PP2400133526 - - 1,159,200,000 23,184,000
621 PP2400133527 - - 35,700,000 714,000
622 PP2400133528 - - 3,970,000 79,400
623 PP2400133529 - - 75,000,000 1,500,000
624 PP2400133530 - - 146,941,200 2,938,824
625 PP2400133531 - - 709,770,000 14,195,400
626 PP2400133532 - - 905,000,000 18,100,000
627 PP2400133533 - - 2,301,896,000 46,037,920
628 PP2400133534 - - 300,000,000 6,000,000
629 PP2400133535 - - 604,800 12,096
630 PP2400133536 - - 2,772,000 55,440
631 PP2400133537 - - 31,220,000 624,400
632 PP2400133538 - - 760,800,000 15,216,000
633 PP2400133539 - - 45,500,000 910,000
634 PP2400133540 - - 316,624,000 6,332,480
635 PP2400133541 - - 36,960,000 739,200
636 PP2400133542 - - 124,000,000 2,480,000
637 PP2400133543 - - 13,800,000 276,000
638 PP2400133544 - - 17,390,000 347,800
639 PP2400133545 - - 277,820,000 5,556,400
640 PP2400133546 - - 28,980,000 579,600
641 PP2400133547 - - 143,452,400 2,869,048
642 PP2400133548 - - 60,480,000 1,209,600
643 PP2400133549 - - 30,190,000 603,800
644 PP2400133550 - - 385,000,000 7,700,000
645 PP2400133551 - - 22,986,500 459,730
646 PP2400133552 - - 1,581,000 31,620
647 PP2400133553 - - 2,730,000 54,600
648 PP2400133554 - - 163,400,000 3,268,000
649 PP2400133555 - - 7,625,000 152,500
650 PP2400133556 - - 58,132,620 1,162,652
651 PP2400133557 - - 156,600,000 3,132,000
652 PP2400133558 - - 19,400,000 388,000
653 PP2400133559 - - 6,930,000 138,600
654 PP2400133560 - - 59,980,000 1,199,600
655 PP2400133561 - - 1,424,800,000 28,496,000
656 PP2400133562 - - 33,120,000 662,400
657 PP2400133563 - - 46,540,145 930,802
658 PP2400133564 - - 74,800,000 1,496,000
659 PP2400133565 - - 382,606,140 7,652,122
660 PP2400133566 - - 6,172,000 123,440
661 PP2400133567 - - 2,300,000 46,000
662 PP2400133568 - - 435,200,000 8,704,000
663 PP2400133569 - - 1,027,353,600 20,547,072
664 PP2400133570 - - 1,507,330,000 30,146,600
665 PP2400133571 - - 390,000,000 7,800,000
666 PP2400133572 - - 3,261,920,000 65,238,400
667 PP2400133573 - - 73,350,000 1,467,000
668 PP2400133574 - - 69,000,000 1,380,000
669 PP2400133575 - - 58,125,000 1,162,500
670 PP2400133576 - - 288,000,000 5,760,000
671 PP2400133577 - - 14,250,000 285,000
672 PP2400133578 - - 20,900,000 418,000
673 PP2400133579 - - 10,075,000 201,500
674 PP2400133580 - - 32,763,000 655,260
675 PP2400133581 - - 60,200,000 1,204,000
676 PP2400133582 - - 293,540 5,870
677 PP2400133583 - - 2,706,180 54,123
678 PP2400133584 - - 543,120 10,862
679 PP2400133585 - - 4,460,800 89,216
680 PP2400133586 - - 805,200 16,104
681 PP2400133587 - - 800,000 16,000
682 PP2400133588 - - 54,000,000 1,080,000
683 PP2400133589 - - 640,300 12,806
684 PP2400133590 - - 872,100 17,442
685 PP2400133591 - - 152,250 3,045
686 PP2400133592 - - 112,000 2,240
687 PP2400133593 - - 756,000 15,120
688 PP2400133594 - - 371,380,000 7,427,600
689 PP2400133595 - - 23,675,400 473,508
690 PP2400133596 - - 1,740,000 34,800
691 PP2400133597 - - 2,895,900,000 57,918,000
692 PP2400133598 - - 1,097,250,000 21,945,000
693 PP2400133599 - - 183,000,000 3,660,000
694 PP2400133600 - - 37,600,000 752,000
695 PP2400133601 - - 4,433,260,000 88,665,200
696 PP2400133602 - - 98,700,000 1,974,000
697 PP2400133603 - - 66,600,000 1,332,000
698 PP2400133604 - - 100,000,000 2,000,000
699 PP2400133605 - - 21,252,000 425,040
700 PP2400133606 - - 150,840,000 3,016,800
701 PP2400133607 - - 7,480,000 149,600
702 PP2400133608 - - 222,706,000 4,454,120
703 PP2400133609 - - 121,476,000 2,429,520
704 PP2400133610 - - 98,835,000 1,976,700
705 PP2400133611 - - 1,002,450,460 20,049,009
706 PP2400133612 - - 286,080,000 5,721,600
707 PP2400133613 - - 271,466,800 5,429,336
708 PP2400133614 - - 78,000,000 1,560,000
709 PP2400133615 - - 105,735,000 2,114,700
710 PP2400133616 - - 83,475,000 1,669,500
711 PP2400133617 - - 72,734,500 1,454,690
712 PP2400133618 - - 188,254,000 3,765,080
713 PP2400133619 - - 1,003,928,000 20,078,560
714 PP2400133620 - - 1,350,000 27,000
715 PP2400133621 - - 1,411,200 28,224
716 PP2400133622 - - 3,355,871,700 67,117,434
717 PP2400133623 - - 355,250,000 7,105,000
718 PP2400133624 - - 66,900,000 1,338,000
719 PP2400133625 - - 9,300,000 186,000
720 PP2400133626 - - 1,210,000 24,200
721 PP2400133627 - - 1,600,000 32,000
722 PP2400133628 - - 1,326,000 26,520
723 PP2400133629 - - 345,600,000 6,912,000
724 PP2400133630 - - 280,800,000 5,616,000
725 PP2400133631 - - 52,290,000 1,045,800
726 PP2400133632 - - 8,480,000 169,600
727 PP2400133633 - - 3,292,800 65,856
728 PP2400133634 - - 712,500 14,250
729 PP2400133635 - - 39,008,000 780,160
730 PP2400133636 - - 325,486,080 6,509,721
731 PP2400133637 - - 425,000,000 8,500,000
732 PP2400133638 - - 342,000,000 6,840,000
733 PP2400133639 - - 391,500,000 7,830,000
734 PP2400133640 - - 480,000,000 9,600,000
735 PP2400133641 - - 120,000,000 2,400,000
736 PP2400133642 - - 607,518,880 12,150,377
737 PP2400133643 - - 3,293,000 65,860
738 PP2400133644 - - 103,740,000 2,074,800
739 PP2400133645 - - 20,009,400 400,188
740 PP2400133646 - - 3,307,710,000 66,154,200
741 PP2400133647 - - 100,500,000 2,010,000
742 PP2400133648 - - 1,040,000,000 20,800,000
743 PP2400133649 - - 100,000,000 2,000,000
744 PP2400133650 - - 7,343,000,000 146,860,000
745 PP2400133651 - - 9,500,000 190,000
746 PP2400133652 - - 148,720,000 2,974,400
747 PP2400133653 - - 2,672,640 53,452
748 PP2400133654 - - 176,988,160 3,539,763
749 PP2400133655 - - 188,664,300 3,773,286
750 PP2400133656 - - 1,550,000 31,000
751 PP2400133657 - - 94,368,600 1,887,372
752 PP2400133658 - - 400,188,500 8,003,770
753 PP2400133659 - - 66,150,000 1,323,000
754 PP2400133660 - - 328,440,000 6,568,800
755 PP2400133661 - - 313,208,000 6,264,160
756 PP2400133662 - - 508,800,000 10,176,000
757 PP2400133663 - - 14,280,000 285,600
758 PP2400133664 - - 3,750,000,000 75,000,000
759 PP2400133665 - - 220,000,000 4,400,000
760 PP2400133666 - - 150,000,000 3,000,000
761 PP2400133667 - - 54,000,000 1,080,000
762 PP2400133668 - - 51,600,000 1,032,000
763 PP2400133669 - - 2,940,000,000 58,800,000
764 PP2400133670 - - 100,800,000 2,016,000
765 PP2400133671 - - 71,200,000,000 1,424,000,000
766 PP2400133672 - - 119,400,000 2,388,000
767 PP2400133673 - - 6,562,500 131,250
768 PP2400133674 - - 360,180,000 7,203,600
769 PP2400133675 - - 462,475,200 9,249,504
770 PP2400133676 - - 1,540,000,000 30,800,000
771 PP2400133677 - - 79,800,000 1,596,000
772 PP2400133678 - - 200,000,000 4,000,000
773 PP2400133679 - - 1,170,000,000 23,400,000
774 PP2400133680 - - 205,582,500 4,111,650
775 PP2400133681 - - 335,720,000 6,714,400
776 PP2400133682 - - 900,000 18,000
777 PP2400133683 - - 92,000,000 1,840,000
778 PP2400133684 - - 3,330,000 66,600
779 PP2400133685 - - 193,208,750 3,864,175
780 PP2400133686 - - 37,830,000 756,600
781 PP2400133687 - - 4,500,000 90,000
782 PP2400133688 - - 349,200,000 6,984,000
783 PP2400133689 - - 188,000,000 3,760,000
784 PP2400133690 - - 356,475,000 7,129,500
785 PP2400133691 - - 331,056,000 6,621,120
786 PP2400133692 - - 312,500,000 6,250,000
787 PP2400133693 - - 681,493,500 13,629,870
788 PP2400133694 - - 282,000,000 5,640,000
789 PP2400133695 - - 61,500,000 1,230,000
790 PP2400133696 - - 42,000,000 840,000
791 PP2400133697 - - 1,129,800,000 22,596,000
792 PP2400133698 - - 256,200,000 5,124,000
793 PP2400133699 - - 42,500,000 850,000
794 PP2400133700 - - 28,000,000 560,000
795 PP2400133701 - - 18,000,000 360,000
796 PP2400133702 - - 852,600,000 17,052,000
797 PP2400133703 - - 20,825,000 416,500
798 PP2400133704 - - 4,163,866,000 83,277,320
799 PP2400133705 - - 734,940,000 14,698,800
800 PP2400133706 - - 550,000,000 11,000,000
801 PP2400133707 - - 1,975,050,000 39,501,000
802 PP2400133708 - - 550,000,000 11,000,000
803 PP2400133709 - - 4,567,810,000 91,356,200
804 PP2400133710 - - 168,140,800 3,362,816
805 PP2400133711 - - 1,599,017,500 31,980,350
806 PP2400133712 - - 4,422,750 88,455
807 PP2400133713 - - 856,400,000 17,128,000
808 PP2400133714 - - 278,330,000 5,566,600
809 PP2400133715 - - 782,000,000 15,640,000
810 PP2400133716 - - 6,563,889,000 131,277,780
811 PP2400133717 - - 56,500,000 1,130,000
812 PP2400133718 - - 1,800,000,000 36,000,000
813 PP2400133719 - - 76,000,000 1,520,000
814 PP2400133720 - - 11,461,195,200 229,223,904
815 PP2400133721 - - 1,254,500,000 25,090,000
816 PP2400133722 - - 2,587,000,000 51,740,000
817 PP2400133723 - - 3,564,000 71,280
818 PP2400133724 - - 18,655,000 373,100
819 PP2400133725 - - 459,950,400 9,199,008
820 PP2400133726 - - 108,373,650 2,167,473
821 PP2400133727 - - 1,316,700,000 26,334,000
822 PP2400133728 - - 4,950,000,000 99,000,000
823 PP2400133729 - - 2,653,150,500 53,063,010
824 PP2400133730 - - 5,411,227,500 108,224,550
825 PP2400133731 - - 7,377,300,000 147,546,000
826 PP2400133732 - - 438,480,000 8,769,600
827 PP2400133733 - - 343,524,000 6,870,480
828 PP2400133734 - - 3,465,000 69,300
829 PP2400133735 - - 123,480,000 2,469,600
830 PP2400133736 - - 42,840,000 856,800
831 PP2400133737 - - 122,640,000 2,452,800
832 PP2400133738 - - 319,618,000 6,392,360
833 PP2400133739 - - 61,866,000 1,237,320
834 PP2400133740 - - 213,885,000 4,277,700
835 PP2400133741 - - 21,600,000 432,000
836 PP2400133742 - - 37,800,000 756,000
837 PP2400133743 - - 4,830,000,000 96,600,000
838 PP2400133744 - - 1,000,000,000 20,000,000
839 PP2400133745 - - 472,500,000 9,450,000
840 PP2400133746 - - 8,175,600 163,512
841 PP2400133747 - - 503,700 10,074
842 PP2400133748 - - 4,270,000 85,400
843 PP2400133749 - - 1,637,041,140 32,740,822
844 PP2400133750 - - 1,149,408,000 22,988,160
845 PP2400133751 - - 14,820,000 296,400
846 PP2400133752 - - 1,725,000 34,500
847 PP2400133753 - - 251,300,000 5,026,000
848 PP2400133754 - - 159,500,000 3,190,000
849 PP2400133755 - - 2,100,000,000 42,000,000
850 PP2400133756 - - 976,440,000 19,528,800
851 PP2400133757 - - 1,457,136,000 29,142,720
852 PP2400133758 - - 1,021,423,000 20,428,460
853 PP2400133759 - - 905,100,000 18,102,000
854 PP2400133760 - - 20,000,000 400,000
855 PP2400133761 - - 75,300,000 1,506,000
856 PP2400133762 - - 559,529,670 11,190,593
857 PP2400133763 - - 11,925,000 238,500
858 PP2400133764 - - 1,259,712,000 25,194,240
859 PP2400133765 - - 4,368,700,000 87,374,000
860 PP2400133766 - - 1,305,528,000 26,110,560
861 PP2400133767 - - 10,800,000 216,000
862 PP2400133768 - - 151,200,000 3,024,000
863 PP2400133769 - - 2,205,750,000 44,115,000
864 PP2400133770 - - 6,020,000,000 120,400,000
865 PP2400133771 - - 18,590,000,000 371,800,000
866 PP2400133772 - - 75,000,000 1,500,000
867 PP2400133773 - - 963,000,000 19,260,000
868 PP2400133774 - - 49,350,000 987,000
869 PP2400133775 - - 2,442,000,000 48,840,000
870 PP2400133776 - - 1,108,800,000 22,176,000
871 PP2400133777 - - 12,480,000 249,600
872 PP2400133778 - - 66,400,000 1,328,000
873 PP2400133779 - - 272,000,000 5,440,000
874 PP2400133780 - - 18,854,440 377,088
875 PP2400133781 - - 992,000 19,840
876 PP2400133782 - - 1,120,283,000 22,405,660
877 PP2400133783 - - 546,000,000 10,920,000
878 PP2400133784 - - 50,000,000 1,000,000
879 PP2400133785 - - 8,820,000 176,400
880 PP2400133786 - - 1,030,860,000 20,617,200
881 PP2400133787 - - 94,500,000 1,890,000
882 PP2400133788 - - 10,920,000 218,400
883 PP2400133789 - - 5,243,000,000 104,860,000
884 PP2400133790 - - 3,800,000,000 76,000,000
885 PP2400133791 - - 151,200,000 3,024,000
886 PP2400133792 - - 112,500,000 2,250,000
887 PP2400133793 - - 476,190,000 9,523,800
888 PP2400133794 - - 10,761,000 215,220
889 PP2400133795 - - 709,800,000 14,196,000
890 PP2400133796 - - 38,000,000 760,000
891 PP2400133797 - - 2,112,264,000 42,245,280
892 PP2400133798 - - 1,360,000,000 27,200,000
893 PP2400133799 - - 49,000,000 980,000
894 PP2400133800 - - 3,347,400,000 66,948,000
895 PP2400133801 - - 14,364,000 287,280
896 PP2400133802 - - 19,551,000 391,020
897 PP2400133803 - - 2,325,506,400 46,510,128
898 PP2400133804 - - 105,000,000 2,100,000
899 PP2400133805 - - 318,000,000 6,360,000
900 PP2400133806 - - 54,900,000 1,098,000
901 PP2400133807 - - 99,000,000 1,980,000
902 PP2400133808 - - 297,502,000 5,950,040
903 PP2400133809 - - 195,650,000 3,913,000
904 PP2400133810 - - 2,410,000 48,200
905 PP2400133811 - - 14,649,600 292,992
906 PP2400133812 - - 34,500,000 690,000
907 PP2400133813 - - 30,474,000 609,480
908 PP2400133814 - - 207,953,360 4,159,067
909 PP2400133815 - - 11,600,000 232,000
910 PP2400133816 - - 45,000,000 900,000
911 PP2400133817 - - 19,725,000,000 394,500,000
912 PP2400133818 - - 39,000,000 780,000
913 PP2400133819 - - 162,300,000 3,246,000
914 PP2400133820 - - 6,088,514,040 121,770,280
915 PP2400133821 - - 105,000,000 2,100,000
916 PP2400133822 - - 1,534,199,400 30,683,988
917 PP2400133823 - - 1,350,000 27,000
918 PP2400133824 - - 5,400,000 108,000
919 PP2400133825 - - 336,000,000 6,720,000
920 PP2400133826 - - 12,640,000,000 252,800,000
921 PP2400133827 - - 126,000,000 2,520,000
922 PP2400133828 - - 13,680,000,000 273,600,000
923 PP2400133829 - - 9,900,000,000 198,000,000
924 PP2400133830 - - 12,760,000,000 255,200,000
925 PP2400133831 - - 100,000,000 2,000,000
926 PP2400133832 - - 599,446,990 11,988,939
927 PP2400133833 - - 26,460,000 529,200
928 PP2400133834 - - 35,000,000 700,000
929 PP2400133835 - - 149,100,000 2,982,000
930 PP2400133836 - - 41,070,000 821,400
931 PP2400133837 - - 270,000,000 5,400,000
932 PP2400133838 - - 4,845,540,000 96,910,800
933 PP2400133839 - - 300,000,000 6,000,000
934 PP2400133840 - - 429,000,000 8,580,000
935 PP2400133841 - - 420,000,000 8,400,000
936 PP2400133842 - - 348,880,000 6,977,600
937 PP2400133843 - - 1,800,000,000 36,000,000
938 PP2400133844 - - 187,000,000 3,740,000
939 PP2400133845 - - 152,500,000 3,050,000
940 PP2400133846 - - 2,782,200,000 55,644,000
941 PP2400133847 - - 4,238,774,440 84,775,488
942 PP2400133848 - - 4,921,062,620 98,421,252
943 PP2400133849 - - 14,100,000 282,000
944 PP2400133850 - - 2,100,000 42,000
945 PP2400133851 - - 6,612,960 132,259
946 PP2400133852 - - 3,774,000 75,480
947 PP2400133853 - - 646,800,000 12,936,000
948 PP2400133854 - - 38,000,000 760,000
949 PP2400133855 - - 82,000,000 1,640,000
950 PP2400133856 - - 30,069,000 601,380
951 PP2400133857 - - 2,100,000,000 42,000,000
952 PP2400133858 - - 38,665,000 773,300
953 PP2400133859 - - 675,000 13,500
954 PP2400133860 - - 1,261,980,000 25,239,600
955 PP2400133861 - - 227,587,500 4,551,750
956 PP2400133862 - - 51,884,160 1,037,683
957 PP2400133863 - - 162,800,000 3,256,000
958 PP2400133864 - - 945,000,000 18,900,000
959 PP2400133865 - - 14,950,000 299,000
960 PP2400133866 - - 11,200,000 224,000
961 PP2400133867 - - 18,900,000 378,000
962 PP2400133868 - - 50,000,000 1,000,000
963 PP2400133869 - - 99,200,000 1,984,000
964 PP2400133870 - - 44,100,000 882,000
965 PP2400133871 - - 3,717,000 74,340
966 PP2400133872 - - 1,320,000 26,400
967 PP2400133873 - - 5,490,000,000 109,800,000
968 PP2400133874 - - 725,000,000 14,500,000
969 PP2400133875 - - 217,350 4,347
970 PP2400133876 - - 2,880,000 57,600
971 PP2400133877 - - 240,000,000 4,800,000
972 PP2400133878 - - 999,600,000 19,992,000
-
Mã phần lô PP2400132907
Giá từng phần lô 9,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 190,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
-
Mã phần lô PP2400132908
Giá từng phần lô 81,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,620,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
-
Mã phần lô PP2400132909
Giá từng phần lô 44,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 882,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
-
Mã phần lô PP2400132910
Giá từng phần lô 4,974,050
Bảo đảm dự thầu (VND) 99,481
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
-
Mã phần lô PP2400132911
Giá từng phần lô 15,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 315,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
-
Mã phần lô PP2400132912
Giá từng phần lô 1,655,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 33,110
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
-
Mã phần lô PP2400132913
Giá từng phần lô 13,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 260,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
-
Mã phần lô PP2400132914
Giá từng phần lô 2,668,503,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 53,370,064
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
-
Mã phần lô PP2400132915
Giá từng phần lô 220,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,400,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
-
Mã phần lô PP2400132916
Giá từng phần lô 206,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,134,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
-
Mã phần lô PP2400132917
Giá từng phần lô 7,080,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 141,600
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
-
Mã phần lô PP2400132918
Giá từng phần lô 52,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,050,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
-
Mã phần lô PP2400132919
Giá từng phần lô 212,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,240
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
-
Mã phần lô PP2400132920
Giá từng phần lô 720,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,400
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
-
Mã phần lô PP2400132921
Giá từng phần lô 45,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 912,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
-
Mã phần lô PP2400132922
Giá từng phần lô 174,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,496,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
-
Mã phần lô PP2400132923
Giá từng phần lô 1,236,900
Bảo đảm dự thầu (VND) 24,738
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
-
Mã phần lô PP2400132924
Giá từng phần lô 10,780,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 215,600,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
-
Mã phần lô PP2400132925
Giá từng phần lô 11,809,940,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 236,198,800
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
-
Mã phần lô PP2400132926
Giá từng phần lô 60,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,216,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
-
Mã phần lô PP2400132927
Giá từng phần lô 15,540,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 310,800
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
-
Mã phần lô PP2400132928
Giá từng phần lô 25,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 500,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
-
Mã phần lô PP2400132929
Giá từng phần lô 5,018,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 100,368
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
-
Mã phần lô PP2400132930
Giá từng phần lô 305,550
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,111
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
-
Mã phần lô PP2400132931
Giá từng phần lô 7,560,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 151,200
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
-
Mã phần lô PP2400132932
Giá từng phần lô 184,211,460
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,684,229
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
-
Mã phần lô PP2400132933
Giá từng phần lô 174,342,760
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,486,855
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
-
Mã phần lô PP2400132934
Giá từng phần lô 20,650,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 413,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
-
Mã phần lô PP2400132935
Giá từng phần lô 15,680,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 313,600
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
-
Mã phần lô PP2400132936
Giá từng phần lô 31,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 630,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
-
Mã phần lô PP2400132937
Giá từng phần lô 414,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,280,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
-
Mã phần lô PP2400132938
Giá từng phần lô 15,350,150,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 307,003,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
-
Mã phần lô PP2400132939
Giá từng phần lô 1,349,240,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 26,984,800
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
-
Mã phần lô PP2400132940
Giá từng phần lô 187,440,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,748,800
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
-
Mã phần lô PP2400132941
Giá từng phần lô 4,450,410,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 89,008,200
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
-
Mã phần lô PP2400132942
Giá từng phần lô 26,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 528,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
-
Mã phần lô PP2400132943
Giá từng phần lô 233,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,662,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
-
Mã phần lô PP2400132944
Giá từng phần lô 12,935,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 258,700
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
-
Mã phần lô PP2400132945
Giá từng phần lô 7,434,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 148,680
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
-
Mã phần lô PP2400132946
Giá từng phần lô 16,254,760
Bảo đảm dự thầu (VND) 325,095
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
-
Mã phần lô PP2400132947
Giá từng phần lô 3,890,250
Bảo đảm dự thầu (VND) 77,805
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
-
Mã phần lô PP2400132948
Giá từng phần lô 3,042,850,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 60,857,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
-
Mã phần lô PP2400132949
Giá từng phần lô 575,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,500,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
-
Mã phần lô PP2400132950
Giá từng phần lô 16,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 324,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
-
Mã phần lô PP2400132951
Giá từng phần lô 342,540,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,850,800
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
-
Mã phần lô PP2400132952
Giá từng phần lô 660,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,200,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
-
Mã phần lô PP2400132953
Giá từng phần lô 975,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,500,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
-
Mã phần lô PP2400132954
Giá từng phần lô 31,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 630,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
-
Mã phần lô PP2400132955
Giá từng phần lô 145,806,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,916,120
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
-
Mã phần lô PP2400132956
Giá từng phần lô 11,477,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 229,540
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
-
Mã phần lô PP2400132957
Giá từng phần lô 277,440,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,548,800
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
-
Mã phần lô PP2400132958
Giá từng phần lô 12,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 250,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
-
Mã phần lô PP2400132959
Giá từng phần lô 44,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 880
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
-
Mã phần lô PP2400132960
Giá từng phần lô 192,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,840,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
-
Mã phần lô PP2400132961
Giá từng phần lô 1,330,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 26,600,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
-
Mã phần lô PP2400132962
Giá từng phần lô 210,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,200,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
-
Mã phần lô PP2400132963
Giá từng phần lô 20,311,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 406,224
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
-
Mã phần lô PP2400132964
Giá từng phần lô 15,728,100
Bảo đảm dự thầu (VND) 314,562
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
-
Mã phần lô PP2400132965
Giá từng phần lô 42,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 840,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
-
Mã phần lô PP2400132966
Giá từng phần lô 41,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 820,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
-
Mã phần lô PP2400132967
Giá từng phần lô 223,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,465,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
-
Mã phần lô PP2400132968
Giá từng phần lô 1,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 28,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
-
Mã phần lô PP2400132969
Giá từng phần lô 293,858,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,877,160
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
-
Mã phần lô PP2400132970
Giá từng phần lô 109,980,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,199,600
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
-
Mã phần lô PP2400132971
Giá từng phần lô 13,130,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 262,600
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
-
Mã phần lô PP2400132972
Giá từng phần lô 16,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 335,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
-
Mã phần lô PP2400132973
Giá từng phần lô 1,034,220,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 20,684,400
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
-
Mã phần lô PP2400132974
Giá từng phần lô 994,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,880,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
-
Mã phần lô PP2400132975
Giá từng phần lô 77,566,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,551,330
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
-
Mã phần lô PP2400132976
Giá từng phần lô 15,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 315,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
-
Mã phần lô PP2400132977
Giá từng phần lô 666,520,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,330,404
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
-
Mã phần lô PP2400132978
Giá từng phần lô 331,905,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,638,100
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
-
Mã phần lô PP2400132979
Giá từng phần lô 569,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,392,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
-
Mã phần lô PP2400132980
Giá từng phần lô 182,860,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,657,200
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
-
Mã phần lô PP2400132981
Giá từng phần lô 126,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,520,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
-
Mã phần lô PP2400132982
Giá từng phần lô 452,675,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,053,500
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
-
Mã phần lô PP2400132983
Giá từng phần lô 543,210,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,864,200
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
-
Mã phần lô PP2400132984
Giá từng phần lô 70,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,410,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
-
Mã phần lô PP2400132985
Giá từng phần lô 144,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,880,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
-
Mã phần lô PP2400132986
Giá từng phần lô 162,716,190
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,254,323
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
-
Mã phần lô PP2400132987
Giá từng phần lô 132,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,640,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
-
Mã phần lô PP2400132988
Giá từng phần lô 51,730,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,034,600
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
-
Mã phần lô PP2400132989
Giá từng phần lô 87,707,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,754,148
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
-
Mã phần lô PP2400132990
Giá từng phần lô 3,352,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 67,048
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
-
Mã phần lô PP2400132991
Giá từng phần lô 8,264,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 165,280
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
-
Mã phần lô PP2400132992
Giá từng phần lô 136,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,720,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
-
Mã phần lô PP2400132993
Giá từng phần lô 42,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 840,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
-
Mã phần lô PP2400132994
Giá từng phần lô 5,886,720,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 117,734,400
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
-
Mã phần lô PP2400132995
Giá từng phần lô 7,014,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 140,280
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
-
Mã phần lô PP2400132996
Giá từng phần lô 288,768,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,775,376
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
-
Mã phần lô PP2400132997
Giá từng phần lô 20,548,080
Bảo đảm dự thầu (VND) 410,961
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
-
Mã phần lô PP2400132998
Giá từng phần lô 3,290,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 65,800
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
-
Mã phần lô PP2400132999
Giá từng phần lô 180,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,600,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
-
Mã phần lô PP2400133000
Giá từng phần lô 45,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 915,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
-
Mã phần lô PP2400133001
Giá từng phần lô 85,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,716,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
-
Mã phần lô PP2400133002
Giá từng phần lô 22,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 452,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
-
Mã phần lô PP2400133003
Giá từng phần lô 543,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,875,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
-
Mã phần lô PP2400133004
Giá từng phần lô 52,350,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,047,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
-
Mã phần lô PP2400133005
Giá từng phần lô 82,720,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,654,400
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
-
Mã phần lô PP2400133006
Giá từng phần lô 22,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 450,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
-
Mã phần lô PP2400133007
Giá từng phần lô 5,775,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 115,500,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
-
Mã phần lô PP2400133008
Giá từng phần lô 23,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 460,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
-
Mã phần lô PP2400133009
Giá từng phần lô 12,650,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 253,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
-
Mã phần lô PP2400133010
Giá từng phần lô 800,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
-
Mã phần lô PP2400133011
Giá từng phần lô 1,522,080,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 30,441,600
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
-
Mã phần lô PP2400133012
Giá từng phần lô 147,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,950,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
-
Mã phần lô PP2400133013
Giá từng phần lô 570,366,090
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,407,321
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
-
Mã phần lô PP2400133014
Giá từng phần lô 15,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 300,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
-
Mã phần lô PP2400133015
Giá từng phần lô 6,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 136,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
-
Mã phần lô PP2400133016
Giá từng phần lô 674,635,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,492,700
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
-
Mã phần lô PP2400133017
Giá từng phần lô 708,649,440
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,172,988
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
-
Mã phần lô PP2400133018
Giá từng phần lô 260,413,380
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,208,267
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
-
Mã phần lô PP2400133019
Giá từng phần lô 41,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 832,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
-
Mã phần lô PP2400133020
Giá từng phần lô 94,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,880,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
-
Mã phần lô PP2400133021
Giá từng phần lô 14,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 280,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
-
Mã phần lô PP2400133022
Giá từng phần lô 2,095,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 41,904,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
-
Mã phần lô PP2400133023
Giá từng phần lô 129,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,580,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
-
Mã phần lô PP2400133024
Giá từng phần lô 98,795,280
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,975,905
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
-
Mã phần lô PP2400133025
Giá từng phần lô 43,875,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 877,500
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
-
Mã phần lô PP2400133026
Giá từng phần lô 12,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 244,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
-
Mã phần lô PP2400133027
Giá từng phần lô 11,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 225,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
-
Mã phần lô PP2400133028
Giá từng phần lô 40,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 810,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
-
Mã phần lô PP2400133029
Giá từng phần lô 337,620,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,752,400
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
-
Mã phần lô PP2400133030
Giá từng phần lô 20,628,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 412,560
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
-
Mã phần lô PP2400133031
Giá từng phần lô 23,520,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 470,400
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
-
Mã phần lô PP2400133032
Giá từng phần lô 5,720,002,420
Bảo đảm dự thầu (VND) 114,400,048
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
-
Mã phần lô PP2400133033
Giá từng phần lô 35,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 710,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
-
Mã phần lô PP2400133034
Giá từng phần lô 10,206,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 204,120
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
-
Mã phần lô PP2400133035
Giá từng phần lô 1,155,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 23,100
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
-
Mã phần lô PP2400133036
Giá từng phần lô 4,845,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 96,900
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
-
Mã phần lô PP2400133037
Giá từng phần lô 378,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,576,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
-
Mã phần lô PP2400133038
Giá từng phần lô 16,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 336,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
-
Mã phần lô PP2400133039
Giá từng phần lô 7,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 144,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
-
Mã phần lô PP2400133040
Giá từng phần lô 61,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,230,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
-
Mã phần lô PP2400133041
Giá từng phần lô 31,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 630,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
-
Mã phần lô PP2400133042
Giá từng phần lô 2,342,856,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 46,857,120
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
-
Mã phần lô PP2400133043
Giá từng phần lô 7,429,542,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 148,590,840
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
-
Mã phần lô PP2400133044
Giá từng phần lô 75,623,700
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,512,474
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
-
Mã phần lô PP2400133045
Giá từng phần lô 10,664,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 213,280
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
-
Mã phần lô PP2400133046
Giá từng phần lô 5,899,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 117,984,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
-
Mã phần lô PP2400133047
Giá từng phần lô 1,368,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 27,360,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
-
Mã phần lô PP2400133048
Giá từng phần lô 3,051,048,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 61,020,960
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
-
Mã phần lô PP2400133049
Giá từng phần lô 80,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,610,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
-
Mã phần lô PP2400133050
Giá từng phần lô 109,232,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,184,650
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
-
Mã phần lô PP2400133051
Giá từng phần lô 27,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 556,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
-
Mã phần lô PP2400133052
Giá từng phần lô 18,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 375,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
-
Mã phần lô PP2400133053
Giá từng phần lô 7,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 146,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
-
Mã phần lô PP2400133054
Giá từng phần lô 10,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 210,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
-
Mã phần lô PP2400133055
Giá từng phần lô 330,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,615,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
-
Mã phần lô PP2400133056
Giá từng phần lô 666,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,320,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
-
Mã phần lô PP2400133057
Giá từng phần lô 96,018,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,920,376
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
-
Mã phần lô PP2400133058
Giá từng phần lô 132,558,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,651,168
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
-
Mã phần lô PP2400133059
Giá từng phần lô 201,180,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,023,600
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
-
Mã phần lô PP2400133060
Giá từng phần lô 31,080,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 621,600
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
-
Mã phần lô PP2400133061
Giá từng phần lô 23,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 475,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
-
Mã phần lô PP2400133062
Giá từng phần lô 90,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,800,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
-
Mã phần lô PP2400133063
Giá từng phần lô 42,470,380
Bảo đảm dự thầu (VND) 849,407
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
-
Mã phần lô PP2400133064
Giá từng phần lô 810,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,200,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
-
Mã phần lô PP2400133065
Giá từng phần lô 1,008,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 20,160,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
-
Mã phần lô PP2400133066
Giá từng phần lô 83,790,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,675,800
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
-
Mã phần lô PP2400133067
Giá từng phần lô 1,160,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 23,200,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
-
Mã phần lô PP2400133068
Giá từng phần lô 145,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,912,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
-
Mã phần lô PP2400133069
Giá từng phần lô 8,925,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 178,500
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
-
Mã phần lô PP2400133070
Giá từng phần lô 452,227,170
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,044,543
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
-
Mã phần lô PP2400133071
Giá từng phần lô 247,107,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,942,140
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
-
Mã phần lô PP2400133072
Giá từng phần lô 282,975,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,659,500
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
-
Mã phần lô PP2400133073
Giá từng phần lô 220,334,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,406,688
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
-
Mã phần lô PP2400133074
Giá từng phần lô 759,420,060
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,188,401
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
-
Mã phần lô PP2400133075
Giá từng phần lô 123,690,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,473,800
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
-
Mã phần lô PP2400133076
Giá từng phần lô 5,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 118,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
-
Mã phần lô PP2400133077
Giá từng phần lô 99,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,980,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
-
Mã phần lô PP2400133078
Giá từng phần lô 8,910,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 178,200
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
-
Mã phần lô PP2400133079
Giá từng phần lô 85,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,716,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
-
Mã phần lô PP2400133080
Giá từng phần lô 147,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,940,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
-
Mã phần lô PP2400133081
Giá từng phần lô 22,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 456,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
-
Mã phần lô PP2400133082
Giá từng phần lô 1,020,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 20,400
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
-
Mã phần lô PP2400133083
Giá từng phần lô 4,918,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 98,370
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
-
Mã phần lô PP2400133084
Giá từng phần lô 885,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,700
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
-
Mã phần lô PP2400133085
Giá từng phần lô 113,120,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,262,400
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
-
Mã phần lô PP2400133086
Giá từng phần lô 392,298,120
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,845,962
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
-
Mã phần lô PP2400133087
Giá từng phần lô 56,048,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,120,960
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
-
Mã phần lô PP2400133088
Giá từng phần lô 107,703,700
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,154,074
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
-
Mã phần lô PP2400133089
Giá từng phần lô 355,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,100,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
-
Mã phần lô PP2400133090
Giá từng phần lô 109,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,195,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
-
Mã phần lô PP2400133091
Giá từng phần lô 9,320,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 186,400
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
-
Mã phần lô PP2400133092
Giá từng phần lô 94,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,890,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
-
Mã phần lô PP2400133093
Giá từng phần lô 23,370,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 467,400
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
-
Mã phần lô PP2400133094
Giá từng phần lô 4,440,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 88,800
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
-
Mã phần lô PP2400133095
Giá từng phần lô 7,875,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 157,500
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
-
Mã phần lô PP2400133096
Giá từng phần lô 118,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,370,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
-
Mã phần lô PP2400133097
Giá từng phần lô 21,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 424,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
-
Mã phần lô PP2400133098
Giá từng phần lô 2,854,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 57,086,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
-
Mã phần lô PP2400133099
Giá từng phần lô 72,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,440,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
-
Mã phần lô PP2400133100
Giá từng phần lô 247,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,950,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
-
Mã phần lô PP2400133101
Giá từng phần lô 6,840,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 136,800
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
-
Mã phần lô PP2400133102
Giá từng phần lô 294,520
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,890
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
-
Mã phần lô PP2400133103
Giá từng phần lô 1,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 24,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
-
Mã phần lô PP2400133104
Giá từng phần lô 17,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 342,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
-
Mã phần lô PP2400133105
Giá từng phần lô 171,690,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,433,800
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
-
Mã phần lô PP2400133106
Giá từng phần lô 9,240,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 184,800
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
-
Mã phần lô PP2400133107
Giá từng phần lô 2,520,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 50,400,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
-
Mã phần lô PP2400133108
Giá từng phần lô 10,176,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 203,520,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
-
Mã phần lô PP2400133109
Giá từng phần lô 2,142,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 42,840,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
-
Mã phần lô PP2400133110
Giá từng phần lô 1,495,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 29,900
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
-
Mã phần lô PP2400133111
Giá từng phần lô 34,364,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 687,280
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
-
Mã phần lô PP2400133112
Giá từng phần lô 23,920,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 478,400
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
-
Mã phần lô PP2400133113
Giá từng phần lô 4,256,595
Bảo đảm dự thầu (VND) 85,131
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
-
Mã phần lô PP2400133114
Giá từng phần lô 7,327,845,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 146,556,900
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
-
Mã phần lô PP2400133115
Giá từng phần lô 4,950,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 99,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
-
Mã phần lô PP2400133116
Giá từng phần lô 962,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,250,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
-
Mã phần lô PP2400133117
Giá từng phần lô 9,638,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 192,770
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
-
Mã phần lô PP2400133118
Giá từng phần lô 24,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 480,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
-
Mã phần lô PP2400133119
Giá từng phần lô 488,100
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,762
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
-
Mã phần lô PP2400133120
Giá từng phần lô 12,824,190,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 256,483,800
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
-
Mã phần lô PP2400133121
Giá từng phần lô 266,112,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,322,240
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
-
Mã phần lô PP2400133122
Giá từng phần lô 755,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,105,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
-
Mã phần lô PP2400133123
Giá từng phần lô 125,342,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,506,840
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
-
Mã phần lô PP2400133124
Giá từng phần lô 580,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,600,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
-
Mã phần lô PP2400133125
Giá từng phần lô 270,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,400,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
-
Mã phần lô PP2400133126
Giá từng phần lô 90,810,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,816,200
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
-
Mã phần lô PP2400133127
Giá từng phần lô 45,678,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 913,560
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
-
Mã phần lô PP2400133128
Giá từng phần lô 626,010,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,520,200
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
-
Mã phần lô PP2400133129
Giá từng phần lô 272,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,440
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
-
Mã phần lô PP2400133130
Giá từng phần lô 90,699,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,813,980
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
-
Mã phần lô PP2400133131
Giá từng phần lô 55,925,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,118,500
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
-
Mã phần lô PP2400133132
Giá từng phần lô 17,820,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 356,400
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
-
Mã phần lô PP2400133133
Giá từng phần lô 16,559,760
Bảo đảm dự thầu (VND) 331,195
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
-
Mã phần lô PP2400133134
Giá từng phần lô 108,876,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,177,520
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
-
Mã phần lô PP2400133135
Giá từng phần lô 2,178,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 43,560,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
-
Mã phần lô PP2400133136
Giá từng phần lô 51,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,020,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
-
Mã phần lô PP2400133137
Giá từng phần lô 2,062,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 41,256
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
-
Mã phần lô PP2400133138
Giá từng phần lô 2,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 44,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
-
Mã phần lô PP2400133139
Giá từng phần lô 1,552,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 31,050
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
-
Mã phần lô PP2400133140
Giá từng phần lô 2,181,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 43,632,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
-
Mã phần lô PP2400133141
Giá từng phần lô 285,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,700,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
-
Mã phần lô PP2400133142
Giá từng phần lô 45,540,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 910,800
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
-
Mã phần lô PP2400133143
Giá từng phần lô 14,465,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 289,300
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
-
Mã phần lô PP2400133144
Giá từng phần lô 21,223,125
Bảo đảm dự thầu (VND) 424,462
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
-
Mã phần lô PP2400133145
Giá từng phần lô 4,650,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 93,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
-
Mã phần lô PP2400133146
Giá từng phần lô 1,521,696,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 30,433,920
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
-
Mã phần lô PP2400133147
Giá từng phần lô 145,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,910,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
-
Mã phần lô PP2400133148
Giá từng phần lô 342,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,850,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
-
Mã phần lô PP2400133149
Giá từng phần lô 4,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 95,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
-
Mã phần lô PP2400133150
Giá từng phần lô 36,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 720,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
-
Mã phần lô PP2400133151
Giá từng phần lô 198,967,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,979,350
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
-
Mã phần lô PP2400133152
Giá từng phần lô 1,226,830,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 24,536,600
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
-
Mã phần lô PP2400133153
Giá từng phần lô 37,111,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 742,220
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
-
Mã phần lô PP2400133154
Giá từng phần lô 1,901,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 38,034,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
-
Mã phần lô PP2400133155
Giá từng phần lô 4,810,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 96,200,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
-
Mã phần lô PP2400133156
Giá từng phần lô 1,373,841,480
Bảo đảm dự thầu (VND) 27,476,829
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
-
Mã phần lô PP2400133157
Giá từng phần lô 1,215,520,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 24,310,400
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
-
Mã phần lô PP2400133158
Giá từng phần lô 15,194,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 303,880
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
-
Mã phần lô PP2400133159
Giá từng phần lô 4,192,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 83,840,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
-
Mã phần lô PP2400133160
Giá từng phần lô 2,562,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 51,240,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
-
Mã phần lô PP2400133161
Giá từng phần lô 70,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,400,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
-
Mã phần lô PP2400133162
Giá từng phần lô 48,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 966,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
-
Mã phần lô PP2400133163
Giá từng phần lô 207,211,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,144,228
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
-
Mã phần lô PP2400133164
Giá từng phần lô 141,231,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,824,620
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
-
Mã phần lô PP2400133165
Giá từng phần lô 535,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,710,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
-
Mã phần lô PP2400133166
Giá từng phần lô 9,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 196,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
-
Mã phần lô PP2400133167
Giá từng phần lô 15,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 300,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
-
Mã phần lô PP2400133168
Giá từng phần lô 600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
-
Mã phần lô PP2400133169
Giá từng phần lô 478,072,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,561,456
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
-
Mã phần lô PP2400133170
Giá từng phần lô 434,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,680
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
-
Mã phần lô PP2400133171
Giá từng phần lô 55,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,110,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
-
Mã phần lô PP2400133172
Giá từng phần lô 11,751,740
Bảo đảm dự thầu (VND) 235,034
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
-
Mã phần lô PP2400133173
Giá từng phần lô 948,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,960
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
-
Mã phần lô PP2400133174
Giá từng phần lô 11,914,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 238,296,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
-
Mã phần lô PP2400133175
Giá từng phần lô 207,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,158,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
-
Mã phần lô PP2400133176
Giá từng phần lô 26,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 538,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
-
Mã phần lô PP2400133177
Giá từng phần lô 6,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 126,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
-
Mã phần lô PP2400133178
Giá từng phần lô 292,935,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,858,700
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
-
Mã phần lô PP2400133179
Giá từng phần lô 8,846,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 176,925,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
-
Mã phần lô PP2400133180
Giá từng phần lô 33,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 675,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
-
Mã phần lô PP2400133181
Giá từng phần lô 52,155,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,043,100
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
-
Mã phần lô PP2400133182
Giá từng phần lô 228,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,560
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
-
Mã phần lô PP2400133183
Giá từng phần lô 592,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,840
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
-
Mã phần lô PP2400133184
Giá từng phần lô 3,754,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 75,096
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
-
Mã phần lô PP2400133185
Giá từng phần lô 9,660,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 193,200
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
-
Mã phần lô PP2400133186
Giá từng phần lô 133,920,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,678,400
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
-
Mã phần lô PP2400133187
Giá từng phần lô 39,060,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 781,200
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
-
Mã phần lô PP2400133188
Giá từng phần lô 5,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 100,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
-
Mã phần lô PP2400133189
Giá từng phần lô 8,120,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 162,400
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
-
Mã phần lô PP2400133190
Giá từng phần lô 4,620,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 92,400
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
-
Mã phần lô PP2400133191
Giá từng phần lô 142,351,290
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,847,025
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
-
Mã phần lô PP2400133192
Giá từng phần lô 3,024,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 60,480
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
-
Mã phần lô PP2400133193
Giá từng phần lô 8,240,544,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 164,810,880
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
-
Mã phần lô PP2400133194
Giá từng phần lô 16,879,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 337,584,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
-
Mã phần lô PP2400133195
Giá từng phần lô 570,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,400,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
-
Mã phần lô PP2400133196
Giá từng phần lô 392,230,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,844,600
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
-
Mã phần lô PP2400133197
Giá từng phần lô 1,040,050,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 20,801,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
-
Mã phần lô PP2400133198
Giá từng phần lô 96,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,920,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
-
Mã phần lô PP2400133199
Giá từng phần lô 2,218,320,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 44,366,400
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
-
Mã phần lô PP2400133200
Giá từng phần lô 102,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,048,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
-
Mã phần lô PP2400133201
Giá từng phần lô 131,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,625,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
-
Mã phần lô PP2400133202
Giá từng phần lô 7,620,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 152,400
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
-
Mã phần lô PP2400133203
Giá từng phần lô 51,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,020
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
-
Mã phần lô PP2400133204
Giá từng phần lô 120,745,170
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,414,903
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
-
Mã phần lô PP2400133205
Giá từng phần lô 1,316,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 26,334,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
-
Mã phần lô PP2400133206
Giá từng phần lô 27,350,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 547,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
-
Mã phần lô PP2400133207
Giá từng phần lô 507,861,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,157,220
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
-
Mã phần lô PP2400133208
Giá từng phần lô 673,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,475,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
-
Mã phần lô PP2400133209
Giá từng phần lô 20,376,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 407,520
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
-
Mã phần lô PP2400133210
Giá từng phần lô 244,750
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,895
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
-
Mã phần lô PP2400133211
Giá từng phần lô 28,377,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 567,540
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
-
Mã phần lô PP2400133212
Giá từng phần lô 18,850,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 377,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
-
Mã phần lô PP2400133213
Giá từng phần lô 21,777,840
Bảo đảm dự thầu (VND) 435,556
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
-
Mã phần lô PP2400133214
Giá từng phần lô 1,002,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 20,040
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
-
Mã phần lô PP2400133215
Giá từng phần lô 165,620,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,312,400
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
-
Mã phần lô PP2400133216
Giá từng phần lô 139,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,790,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
-
Mã phần lô PP2400133217
Giá từng phần lô 3,136,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 62,720,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
-
Mã phần lô PP2400133218
Giá từng phần lô 157,960,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,159,200
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
-
Mã phần lô PP2400133219
Giá từng phần lô 16,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 336,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
-
Mã phần lô PP2400133220
Giá từng phần lô 600,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,012,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
-
Mã phần lô PP2400133221
Giá từng phần lô 31,102,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 622,050
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
-
Mã phần lô PP2400133222
Giá từng phần lô 1,119,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 22,380
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
-
Mã phần lô PP2400133223
Giá từng phần lô 470,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,400
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
-
Mã phần lô PP2400133224
Giá từng phần lô 173,550,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,471,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
-
Mã phần lô PP2400133225
Giá từng phần lô 1,621,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 32,436,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
-
Mã phần lô PP2400133226
Giá từng phần lô 20,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 404,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
-
Mã phần lô PP2400133227
Giá từng phần lô 4,242,672,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 84,853,440
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
-
Mã phần lô PP2400133228
Giá từng phần lô 513,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,272,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
-
Mã phần lô PP2400133229
Giá từng phần lô 447,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,950
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
-
Mã phần lô PP2400133230
Giá từng phần lô 88,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,760,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
-
Mã phần lô PP2400133231
Giá từng phần lô 133,340,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,666,800
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
-
Mã phần lô PP2400133232
Giá từng phần lô 18,742,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 374,850,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
-
Mã phần lô PP2400133233
Giá từng phần lô 172,520,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,450,400
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
-
Mã phần lô PP2400133234
Giá từng phần lô 1,325,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 26,500,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
-
Mã phần lô PP2400133235
Giá từng phần lô 2,430,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 48,600,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
-
Mã phần lô PP2400133236
Giá từng phần lô 109,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,186,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
-
Mã phần lô PP2400133237
Giá từng phần lô 7,800,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 156,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
-
Mã phần lô PP2400133238
Giá từng phần lô 10,938,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 218,770
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
-
Mã phần lô PP2400133239
Giá từng phần lô 312,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,240,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
-
Mã phần lô PP2400133240
Giá từng phần lô 528,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,560,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
-
Mã phần lô PP2400133241
Giá từng phần lô 9,563,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 191,268
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
-
Mã phần lô PP2400133242
Giá từng phần lô 882,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,640,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
-
Mã phần lô PP2400133243
Giá từng phần lô 15,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 300,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
-
Mã phần lô PP2400133244
Giá từng phần lô 3,144,332,520
Bảo đảm dự thầu (VND) 62,886,650
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
-
Mã phần lô PP2400133245
Giá từng phần lô 11,620,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 232,400
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
-
Mã phần lô PP2400133246
Giá từng phần lô 40,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 800,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
-
Mã phần lô PP2400133247
Giá từng phần lô 696,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,920,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
-
Mã phần lô PP2400133248
Giá từng phần lô 13,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 264,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
-
Mã phần lô PP2400133249
Giá từng phần lô 7,650,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 153,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
-
Mã phần lô PP2400133250
Giá từng phần lô 21,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 420,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
-
Mã phần lô PP2400133251
Giá từng phần lô 2,250,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 45,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
-
Mã phần lô PP2400133252
Giá từng phần lô 1,014,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 20,286,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
-
Mã phần lô PP2400133253
Giá từng phần lô 10,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 206,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
-
Mã phần lô PP2400133254
Giá từng phần lô 1,139,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 22,792,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
-
Mã phần lô PP2400133255
Giá từng phần lô 37,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 756,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
-
Mã phần lô PP2400133256
Giá từng phần lô 259,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,180,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
-
Mã phần lô PP2400133257
Giá từng phần lô 60,720,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,214,400
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
-
Mã phần lô PP2400133258
Giá từng phần lô 42,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 840,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
-
Mã phần lô PP2400133259
Giá từng phần lô 15,561,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 311,220
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
-
Mã phần lô PP2400133260
Giá từng phần lô 961,480,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,229,600
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
-
Mã phần lô PP2400133261
Giá từng phần lô 227,534,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,550,688
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
-
Mã phần lô PP2400133262
Giá từng phần lô 29,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 580,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
-
Mã phần lô PP2400133263
Giá từng phần lô 420,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,400,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
-
Mã phần lô PP2400133264
Giá từng phần lô 1,740,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 34,800,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
-
Mã phần lô PP2400133265
Giá từng phần lô 930,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,600,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
-
Mã phần lô PP2400133266
Giá từng phần lô 164,193,840
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,283,876
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
-
Mã phần lô PP2400133267
Giá từng phần lô 4,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 84,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
-
Mã phần lô PP2400133268
Giá từng phần lô 280,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,600
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
-
Mã phần lô PP2400133269
Giá từng phần lô 30,870,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 617,400
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
-
Mã phần lô PP2400133270
Giá từng phần lô 28,297,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 565,950
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
-
Mã phần lô PP2400133271
Giá từng phần lô 63,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,260,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
-
Mã phần lô PP2400133272
Giá từng phần lô 2,896,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 57,920
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
-
Mã phần lô PP2400133273
Giá từng phần lô 445,320,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,906,400
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
-
Mã phần lô PP2400133274
Giá từng phần lô 18,480,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 369,600
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
-
Mã phần lô PP2400133275
Giá từng phần lô 48,024,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 960,480
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
-
Mã phần lô PP2400133276
Giá từng phần lô 184,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,680,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
-
Mã phần lô PP2400133277
Giá từng phần lô 167,008,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,340,170
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
-
Mã phần lô PP2400133278
Giá từng phần lô 567,076,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,341,530
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
-
Mã phần lô PP2400133279
Giá từng phần lô 616,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,320,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
-
Mã phần lô PP2400133280
Giá từng phần lô 2,780,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 55,600
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
-
Mã phần lô PP2400133281
Giá từng phần lô 25,286,940
Bảo đảm dự thầu (VND) 505,738
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
-
Mã phần lô PP2400133282
Giá từng phần lô 136,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,730,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
-
Mã phần lô PP2400133283
Giá từng phần lô 8,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 168,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
-
Mã phần lô PP2400133284
Giá từng phần lô 9,870,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 197,400
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
-
Mã phần lô PP2400133285
Giá từng phần lô 67,454,700
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,349,094
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
-
Mã phần lô PP2400133286
Giá từng phần lô 3,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 65,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
-
Mã phần lô PP2400133287
Giá từng phần lô 25,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 504,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
-
Mã phần lô PP2400133288
Giá từng phần lô 18,490,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 369,800
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
-
Mã phần lô PP2400133289
Giá từng phần lô 53,231,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,064,620
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
-
Mã phần lô PP2400133290
Giá từng phần lô 86,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,728,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
-
Mã phần lô PP2400133291
Giá từng phần lô 606,016,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,120,336
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
-
Mã phần lô PP2400133292
Giá từng phần lô 18,031,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 360,624
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
-
Mã phần lô PP2400133293
Giá từng phần lô 12,264,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 245,280
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
-
Mã phần lô PP2400133294
Giá từng phần lô 1,890,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 37,800
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
-
Mã phần lô PP2400133295
Giá từng phần lô 555,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,100,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
-
Mã phần lô PP2400133296
Giá từng phần lô 449,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,988,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
-
Mã phần lô PP2400133297
Giá từng phần lô 106,020,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,120,400
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
-
Mã phần lô PP2400133298
Giá từng phần lô 13,922,540
Bảo đảm dự thầu (VND) 278,450
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
-
Mã phần lô PP2400133299
Giá từng phần lô 420,895,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,417,904
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
-
Mã phần lô PP2400133300
Giá từng phần lô 206,886,900
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,137,738
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
-
Mã phần lô PP2400133301
Giá từng phần lô 32,634,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 652,680
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
-
Mã phần lô PP2400133302
Giá từng phần lô 9,450,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 189,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
-
Mã phần lô PP2400133303
Giá từng phần lô 173,485,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,469,700
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
-
Mã phần lô PP2400133304
Giá từng phần lô 19,150,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 383,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
-
Mã phần lô PP2400133305
Giá từng phần lô 7,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 156,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
-
Mã phần lô PP2400133306
Giá từng phần lô 285,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,700,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
-
Mã phần lô PP2400133307
Giá từng phần lô 21,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 436,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
-
Mã phần lô PP2400133308
Giá từng phần lô 231,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,620,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
-
Mã phần lô PP2400133309
Giá từng phần lô 9,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 180,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
-
Mã phần lô PP2400133310
Giá từng phần lô 2,125,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 42,500
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
-
Mã phần lô PP2400133311
Giá từng phần lô 712,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,252,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
-
Mã phần lô PP2400133312
Giá từng phần lô 11,970,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 239,400
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
-
Mã phần lô PP2400133313
Giá từng phần lô 5,960,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 119,200,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
-
Mã phần lô PP2400133314
Giá từng phần lô 4,019,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 80,388,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
-
Mã phần lô PP2400133315
Giá từng phần lô 18,137,120,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 362,742,400
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
-
Mã phần lô PP2400133316
Giá từng phần lô 13,170,625,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 263,412,500
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
-
Mã phần lô PP2400133317
Giá từng phần lô 370,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,412,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
-
Mã phần lô PP2400133318
Giá từng phần lô 757,605,240
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,152,104
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
-
Mã phần lô PP2400133319
Giá từng phần lô 19,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 394,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
-
Mã phần lô PP2400133320
Giá từng phần lô 866,386,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,327,730
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
-
Mã phần lô PP2400133321
Giá từng phần lô 7,960,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 159,200
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
-
Mã phần lô PP2400133322
Giá từng phần lô 38,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 770,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
-
Mã phần lô PP2400133323
Giá từng phần lô 229,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,590,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
-
Mã phần lô PP2400133324
Giá từng phần lô 112,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,240,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
-
Mã phần lô PP2400133325
Giá từng phần lô 1,760,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 35,200,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
-
Mã phần lô PP2400133326
Giá từng phần lô 225,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,500,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
-
Mã phần lô PP2400133327
Giá từng phần lô 1,610,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 32,200
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
-
Mã phần lô PP2400133328
Giá từng phần lô 534,300
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,686
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
-
Mã phần lô PP2400133329
Giá từng phần lô 322,010
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,440
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
-
Mã phần lô PP2400133330
Giá từng phần lô 6,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 132,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
-
Mã phần lô PP2400133331
Giá từng phần lô 22,080,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 441,600
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
-
Mã phần lô PP2400133332
Giá từng phần lô 1,183,140,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 23,662,800
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
-
Mã phần lô PP2400133333
Giá từng phần lô 94,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,884
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
-
Mã phần lô PP2400133334
Giá từng phần lô 999,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,992,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
-
Mã phần lô PP2400133335
Giá từng phần lô 1,798,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 35,960
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
-
Mã phần lô PP2400133336
Giá từng phần lô 1,205,164,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 24,103,296
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
-
Mã phần lô PP2400133337
Giá từng phần lô 2,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 48,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
-
Mã phần lô PP2400133338
Giá từng phần lô 205,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,100,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
-
Mã phần lô PP2400133339
Giá từng phần lô 156,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,120,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
-
Mã phần lô PP2400133340
Giá từng phần lô 16,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 324,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
-
Mã phần lô PP2400133341
Giá từng phần lô 1,071,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,420
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
-
Mã phần lô PP2400133342
Giá từng phần lô 110,656,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,213,120
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
-
Mã phần lô PP2400133343
Giá từng phần lô 349,320,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,986,400
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
-
Mã phần lô PP2400133344
Giá từng phần lô 342,611,920
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,852,238
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
-
Mã phần lô PP2400133345
Giá từng phần lô 290,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,800,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
-
Mã phần lô PP2400133346
Giá từng phần lô 69,818,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,396,360
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
-
Mã phần lô PP2400133347
Giá từng phần lô 518,648,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,372,960
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
-
Mã phần lô PP2400133348
Giá từng phần lô 13,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 272,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
-
Mã phần lô PP2400133349
Giá từng phần lô 188,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,762,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
-
Mã phần lô PP2400133350
Giá từng phần lô 3,084,367,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 61,687,350
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
-
Mã phần lô PP2400133351
Giá từng phần lô 148,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,964,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
-
Mã phần lô PP2400133352
Giá từng phần lô 2,299,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 45,982,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
-
Mã phần lô PP2400133353
Giá từng phần lô 240,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,800,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
-
Mã phần lô PP2400133354
Giá từng phần lô 184,798,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,695,976
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
-
Mã phần lô PP2400133355
Giá từng phần lô 562,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,256,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
-
Mã phần lô PP2400133356
Giá từng phần lô 502,823,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,056,472
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
-
Mã phần lô PP2400133357
Giá từng phần lô 95,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,918,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
-
Mã phần lô PP2400133358
Giá từng phần lô 43,032,150
Bảo đảm dự thầu (VND) 860,643
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
-
Mã phần lô PP2400133359
Giá từng phần lô 24,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 490,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
-
Mã phần lô PP2400133360
Giá từng phần lô 9,282,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 185,640
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
-
Mã phần lô PP2400133361
Giá từng phần lô 10,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 205,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
-
Mã phần lô PP2400133362
Giá từng phần lô 2,058,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 41,160
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
-
Mã phần lô PP2400133363
Giá từng phần lô 43,026,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 860,520
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
-
Mã phần lô PP2400133364
Giá từng phần lô 44,766,840
Bảo đảm dự thầu (VND) 895,336
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
-
Mã phần lô PP2400133365
Giá từng phần lô 214,030,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,280,600
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
-
Mã phần lô PP2400133366
Giá từng phần lô 161,604,900
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,232,098
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
-
Mã phần lô PP2400133367
Giá từng phần lô 68,940,900
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,378,818
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
-
Mã phần lô PP2400133368
Giá từng phần lô 13,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 276,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
-
Mã phần lô PP2400133369
Giá từng phần lô 57,120,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,142,400
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
-
Mã phần lô PP2400133370
Giá từng phần lô 674,520,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,490,400
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
-
Mã phần lô PP2400133371
Giá từng phần lô 23,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 460,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
-
Mã phần lô PP2400133372
Giá từng phần lô 1,275,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 25,500,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
-
Mã phần lô PP2400133373
Giá từng phần lô 1,358,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 27,160,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
-
Mã phần lô PP2400133374
Giá từng phần lô 20,770,507,590
Bảo đảm dự thầu (VND) 415,410,151
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
-
Mã phần lô PP2400133375
Giá từng phần lô 1,037,550,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 20,751,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
-
Mã phần lô PP2400133376
Giá từng phần lô 68,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,374,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
-
Mã phần lô PP2400133377
Giá từng phần lô 15,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 305,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
-
Mã phần lô PP2400133378
Giá từng phần lô 1,450,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 29,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
-
Mã phần lô PP2400133379
Giá từng phần lô 44,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 880,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
-
Mã phần lô PP2400133380
Giá từng phần lô 410,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,200,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
-
Mã phần lô PP2400133381
Giá từng phần lô 80,117,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,602,340
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
-
Mã phần lô PP2400133382
Giá từng phần lô 18,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 360,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
-
Mã phần lô PP2400133383
Giá từng phần lô 24,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 480,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
-
Mã phần lô PP2400133384
Giá từng phần lô 150,192,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,003,840
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
-
Mã phần lô PP2400133385
Giá từng phần lô 2,923,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 58,464
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
-
Mã phần lô PP2400133386
Giá từng phần lô 81,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,634,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
-
Mã phần lô PP2400133387
Giá từng phần lô 1,344,900
Bảo đảm dự thầu (VND) 26,898
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
-
Mã phần lô PP2400133388
Giá từng phần lô 329,754,240
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,595,084
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
-
Mã phần lô PP2400133389
Giá từng phần lô 12,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 252,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
-
Mã phần lô PP2400133390
Giá từng phần lô 39,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 784,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
-
Mã phần lô PP2400133391
Giá từng phần lô 55,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,100,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
-
Mã phần lô PP2400133392
Giá từng phần lô 900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
-
Mã phần lô PP2400133393
Giá từng phần lô 11,661,016,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 233,220,330
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
-
Mã phần lô PP2400133394
Giá từng phần lô 51,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,020,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
-
Mã phần lô PP2400133395
Giá từng phần lô 654,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,080
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
-
Mã phần lô PP2400133396
Giá từng phần lô 2,094,709,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 41,894,190
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
-
Mã phần lô PP2400133397
Giá từng phần lô 9,450,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 189,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
-
Mã phần lô PP2400133398
Giá từng phần lô 26,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 524,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
-
Mã phần lô PP2400133399
Giá từng phần lô 1,022,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 20,454,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
-
Mã phần lô PP2400133400
Giá từng phần lô 125,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,508,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
-
Mã phần lô PP2400133401
Giá từng phần lô 735,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,700,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
-
Mã phần lô PP2400133402
Giá từng phần lô 47,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 950,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
-
Mã phần lô PP2400133403
Giá từng phần lô 4,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 96,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
-
Mã phần lô PP2400133404
Giá từng phần lô 448,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,968,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
-
Mã phần lô PP2400133405
Giá từng phần lô 1,350,531,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 27,010,620
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
-
Mã phần lô PP2400133406
Giá từng phần lô 766,080,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,321,600
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
-
Mã phần lô PP2400133407
Giá từng phần lô 720,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,400,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
-
Mã phần lô PP2400133408
Giá từng phần lô 8,676,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 173,520
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
-
Mã phần lô PP2400133409
Giá từng phần lô 65,604,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,312,080
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
-
Mã phần lô PP2400133410
Giá từng phần lô 557,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,154,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
-
Mã phần lô PP2400133411
Giá từng phần lô 21,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 420,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
-
Mã phần lô PP2400133412
Giá từng phần lô 67,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,344,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
-
Mã phần lô PP2400133413
Giá từng phần lô 880,402,050
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,608,041
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
-
Mã phần lô PP2400133414
Giá từng phần lô 1,334,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 26,696,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
-
Mã phần lô PP2400133415
Giá từng phần lô 318,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,360,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
-
Mã phần lô PP2400133416
Giá từng phần lô 4,290,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 85,800,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
-
Mã phần lô PP2400133417
Giá từng phần lô 279,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,580,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
-
Mã phần lô PP2400133418
Giá từng phần lô 96,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,926,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
-
Mã phần lô PP2400133419
Giá từng phần lô 9,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 198,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
-
Mã phần lô PP2400133420
Giá từng phần lô 1,135,724,810
Bảo đảm dự thầu (VND) 22,714,496
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
-
Mã phần lô PP2400133421
Giá từng phần lô 434,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,688,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
-
Mã phần lô PP2400133422
Giá từng phần lô 22,272,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 445,450
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
-
Mã phần lô PP2400133423
Giá từng phần lô 161,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,234,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
-
Mã phần lô PP2400133424
Giá từng phần lô 1,065,460,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,309,200
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
-
Mã phần lô PP2400133425
Giá từng phần lô 2,174,991,300
Bảo đảm dự thầu (VND) 43,499,826
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
-
Mã phần lô PP2400133426
Giá từng phần lô 1,065,460,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,309,200
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
-
Mã phần lô PP2400133427
Giá từng phần lô 74,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,485,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
-
Mã phần lô PP2400133428
Giá từng phần lô 204,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,080,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
-
Mã phần lô PP2400133429
Giá từng phần lô 62,212,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,244,250
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
-
Mã phần lô PP2400133430
Giá từng phần lô 629,700
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,594
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
-
Mã phần lô PP2400133431
Giá từng phần lô 2,714,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 54,280
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
-
Mã phần lô PP2400133432
Giá từng phần lô 6,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 132,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
-
Mã phần lô PP2400133433
Giá từng phần lô 3,450,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 69,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
-
Mã phần lô PP2400133434
Giá từng phần lô 10,628,250
Bảo đảm dự thầu (VND) 212,565
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
-
Mã phần lô PP2400133435
Giá từng phần lô 441,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,832
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
-
Mã phần lô PP2400133436
Giá từng phần lô 2,599,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 51,990
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
-
Mã phần lô PP2400133437
Giá từng phần lô 476,760
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,535
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
-
Mã phần lô PP2400133438
Giá từng phần lô 9,537,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 190,740
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
-
Mã phần lô PP2400133439
Giá từng phần lô 5,249,580,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 104,991,600
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
-
Mã phần lô PP2400133440
Giá từng phần lô 105,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,100,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
-
Mã phần lô PP2400133441
Giá từng phần lô 210,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,200,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
-
Mã phần lô PP2400133442
Giá từng phần lô 695,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,900,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
-
Mã phần lô PP2400133443
Giá từng phần lô 112,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,240,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
-
Mã phần lô PP2400133444
Giá từng phần lô 10,770,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 215,400
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
-
Mã phần lô PP2400133445
Giá từng phần lô 34,320,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 686,404
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
-
Mã phần lô PP2400133446
Giá từng phần lô 420,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,400,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
-
Mã phần lô PP2400133447
Giá từng phần lô 7,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 156,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
-
Mã phần lô PP2400133448
Giá từng phần lô 30,730,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 614,600
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
-
Mã phần lô PP2400133449
Giá từng phần lô 28,566,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 571,320
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
-
Mã phần lô PP2400133450
Giá từng phần lô 3,432,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 68,640,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
-
Mã phần lô PP2400133451
Giá từng phần lô 1,341,342,630
Bảo đảm dự thầu (VND) 26,826,852
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
-
Mã phần lô PP2400133452
Giá từng phần lô 6,599,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 131,996
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
-
Mã phần lô PP2400133453
Giá từng phần lô 1,310,039,850
Bảo đảm dự thầu (VND) 26,200,797
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
-
Mã phần lô PP2400133454
Giá từng phần lô 56,563,080
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,131,261
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
-
Mã phần lô PP2400133455
Giá từng phần lô 587,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,744
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
-
Mã phần lô PP2400133456
Giá từng phần lô 1,035,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 20,700,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
-
Mã phần lô PP2400133457
Giá từng phần lô 1,052,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,042,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
-
Mã phần lô PP2400133458
Giá từng phần lô 113,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,264,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
-
Mã phần lô PP2400133459
Giá từng phần lô 11,040,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 220,800
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
-
Mã phần lô PP2400133460
Giá từng phần lô 2,613,287,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 52,265,740
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
-
Mã phần lô PP2400133461
Giá từng phần lô 3,107,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 62,155,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
-
Mã phần lô PP2400133462
Giá từng phần lô 27,840,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 556,800
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
-
Mã phần lô PP2400133463
Giá từng phần lô 1,760,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 35,200
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
-
Mã phần lô PP2400133464
Giá từng phần lô 10,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 210,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
-
Mã phần lô PP2400133465
Giá từng phần lô 13,875,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 277,500
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
-
Mã phần lô PP2400133466
Giá từng phần lô 315,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,300
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
-
Mã phần lô PP2400133467
Giá từng phần lô 719,418,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,388,360
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
-
Mã phần lô PP2400133468
Giá từng phần lô 890,550,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,811,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
-
Mã phần lô PP2400133469
Giá từng phần lô 221,112,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,422,240
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
-
Mã phần lô PP2400133470
Giá từng phần lô 119,175,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,383,500
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
-
Mã phần lô PP2400133471
Giá từng phần lô 1,529,592,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 30,591,840
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
-
Mã phần lô PP2400133472
Giá từng phần lô 3,800,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 76,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
-
Mã phần lô PP2400133473
Giá từng phần lô 8,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 174,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
-
Mã phần lô PP2400133474
Giá từng phần lô 5,780,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 115,600
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
-
Mã phần lô PP2400133475
Giá từng phần lô 554,877,540
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,097,550
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
-
Mã phần lô PP2400133476
Giá từng phần lô 240,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,800,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
-
Mã phần lô PP2400133477
Giá từng phần lô 20,670,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 413,400
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
-
Mã phần lô PP2400133478
Giá từng phần lô 30,981,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 619,620
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
-
Mã phần lô PP2400133479
Giá từng phần lô 19,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 396,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
-
Mã phần lô PP2400133480
Giá từng phần lô 45,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 900,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
-
Mã phần lô PP2400133481
Giá từng phần lô 186,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,720,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
-
Mã phần lô PP2400133482
Giá từng phần lô 89,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,790,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
-
Mã phần lô PP2400133483
Giá từng phần lô 17,493,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 349,860
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
-
Mã phần lô PP2400133484
Giá từng phần lô 85,582,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,711,640
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
-
Mã phần lô PP2400133485
Giá từng phần lô 208,164,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,163,280
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
-
Mã phần lô PP2400133486
Giá từng phần lô 8,715,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 174,300
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
-
Mã phần lô PP2400133487
Giá từng phần lô 402,066,030
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,041,320
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
-
Mã phần lô PP2400133488
Giá từng phần lô 919,380,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,387,600
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
-
Mã phần lô PP2400133489
Giá từng phần lô 987,525,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,750,500
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
-
Mã phần lô PP2400133490
Giá từng phần lô 2,017,942,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 40,358,850
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
-
Mã phần lô PP2400133491
Giá từng phần lô 335,013,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,700,260
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
-
Mã phần lô PP2400133492
Giá từng phần lô 684,165,300
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,683,306
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
-
Mã phần lô PP2400133493
Giá từng phần lô 16,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 330,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
-
Mã phần lô PP2400133494
Giá từng phần lô 100,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,016,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
-
Mã phần lô PP2400133495
Giá từng phần lô 109,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,184,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
-
Mã phần lô PP2400133496
Giá từng phần lô 117,550,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,351,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
-
Mã phần lô PP2400133497
Giá từng phần lô 23,737,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 474,744
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
-
Mã phần lô PP2400133498
Giá từng phần lô 43,238,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 864,776
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
-
Mã phần lô PP2400133499
Giá từng phần lô 131,742,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,634,844
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
-
Mã phần lô PP2400133500
Giá từng phần lô 117,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,340,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
-
Mã phần lô PP2400133501
Giá từng phần lô 52,257,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,045,152
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
-
Mã phần lô PP2400133502
Giá từng phần lô 17,955,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 359,100
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
-
Mã phần lô PP2400133503
Giá từng phần lô 129,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,596,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
-
Mã phần lô PP2400133504
Giá từng phần lô 140,913,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,818,260
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
-
Mã phần lô PP2400133505
Giá từng phần lô 210,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,200,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
-
Mã phần lô PP2400133506
Giá từng phần lô 67,049,100
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,340,982
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
-
Mã phần lô PP2400133507
Giá từng phần lô 241,644,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,832,880
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
-
Mã phần lô PP2400133508
Giá từng phần lô 248,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,960,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
-
Mã phần lô PP2400133509
Giá từng phần lô 6,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 130,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
-
Mã phần lô PP2400133510
Giá từng phần lô 71,820,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,436,400
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
-
Mã phần lô PP2400133511
Giá từng phần lô 150,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
-
Mã phần lô PP2400133512
Giá từng phần lô 962,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,240,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
-
Mã phần lô PP2400133513
Giá từng phần lô 388,275,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,765,500
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
-
Mã phần lô PP2400133514
Giá từng phần lô 3,092,994,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 61,859,880
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
-
Mã phần lô PP2400133515
Giá từng phần lô 35,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 718,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
-
Mã phần lô PP2400133516
Giá từng phần lô 111,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,232,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
-
Mã phần lô PP2400133517
Giá từng phần lô 4,657,296,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 93,145,920
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
-
Mã phần lô PP2400133518
Giá từng phần lô 3,671,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 73,428,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
-
Mã phần lô PP2400133519
Giá từng phần lô 168,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,360,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
-
Mã phần lô PP2400133520
Giá từng phần lô 8,550,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 171,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
-
Mã phần lô PP2400133521
Giá từng phần lô 2,065,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 41,300,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
-
Mã phần lô PP2400133522
Giá từng phần lô 72,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,448,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
-
Mã phần lô PP2400133523
Giá từng phần lô 11,850,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 237,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
-
Mã phần lô PP2400133524
Giá từng phần lô 35,875,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 717,500
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
-
Mã phần lô PP2400133525
Giá từng phần lô 57,834,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,156,680
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
-
Mã phần lô PP2400133526
Giá từng phần lô 1,159,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 23,184,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
-
Mã phần lô PP2400133527
Giá từng phần lô 35,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 714,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
-
Mã phần lô PP2400133528
Giá từng phần lô 3,970,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 79,400
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
-
Mã phần lô PP2400133529
Giá từng phần lô 75,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,500,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
-
Mã phần lô PP2400133530
Giá từng phần lô 146,941,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,938,824
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
-
Mã phần lô PP2400133531
Giá từng phần lô 709,770,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,195,400
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
-
Mã phần lô PP2400133532
Giá từng phần lô 905,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,100,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
-
Mã phần lô PP2400133533
Giá từng phần lô 2,301,896,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 46,037,920
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
-
Mã phần lô PP2400133534
Giá từng phần lô 300,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
-
Mã phần lô PP2400133535
Giá từng phần lô 604,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,096
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
-
Mã phần lô PP2400133536
Giá từng phần lô 2,772,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 55,440
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
-
Mã phần lô PP2400133537
Giá từng phần lô 31,220,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 624,400
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
-
Mã phần lô PP2400133538
Giá từng phần lô 760,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,216,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
-
Mã phần lô PP2400133539
Giá từng phần lô 45,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 910,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
-
Mã phần lô PP2400133540
Giá từng phần lô 316,624,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,332,480
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
-
Mã phần lô PP2400133541
Giá từng phần lô 36,960,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 739,200
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
-
Mã phần lô PP2400133542
Giá từng phần lô 124,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,480,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
-
Mã phần lô PP2400133543
Giá từng phần lô 13,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 276,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
-
Mã phần lô PP2400133544
Giá từng phần lô 17,390,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 347,800
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
-
Mã phần lô PP2400133545
Giá từng phần lô 277,820,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,556,400
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
-
Mã phần lô PP2400133546
Giá từng phần lô 28,980,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 579,600
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
-
Mã phần lô PP2400133547
Giá từng phần lô 143,452,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,869,048
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
-
Mã phần lô PP2400133548
Giá từng phần lô 60,480,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,209,600
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
-
Mã phần lô PP2400133549
Giá từng phần lô 30,190,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 603,800
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
-
Mã phần lô PP2400133550
Giá từng phần lô 385,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,700,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
-
Mã phần lô PP2400133551
Giá từng phần lô 22,986,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 459,730
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
-
Mã phần lô PP2400133552
Giá từng phần lô 1,581,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 31,620
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
-
Mã phần lô PP2400133553
Giá từng phần lô 2,730,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 54,600
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
-
Mã phần lô PP2400133554
Giá từng phần lô 163,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,268,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
-
Mã phần lô PP2400133555
Giá từng phần lô 7,625,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 152,500
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
-
Mã phần lô PP2400133556
Giá từng phần lô 58,132,620
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,162,652
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
-
Mã phần lô PP2400133557
Giá từng phần lô 156,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,132,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
-
Mã phần lô PP2400133558
Giá từng phần lô 19,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 388,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
-
Mã phần lô PP2400133559
Giá từng phần lô 6,930,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 138,600
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
-
Mã phần lô PP2400133560
Giá từng phần lô 59,980,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,199,600
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
-
Mã phần lô PP2400133561
Giá từng phần lô 1,424,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 28,496,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
-
Mã phần lô PP2400133562
Giá từng phần lô 33,120,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 662,400
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
-
Mã phần lô PP2400133563
Giá từng phần lô 46,540,145
Bảo đảm dự thầu (VND) 930,802
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
-
Mã phần lô PP2400133564
Giá từng phần lô 74,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,496,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
-
Mã phần lô PP2400133565
Giá từng phần lô 382,606,140
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,652,122
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
-
Mã phần lô PP2400133566
Giá từng phần lô 6,172,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 123,440
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
-
Mã phần lô PP2400133567
Giá từng phần lô 2,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 46,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
-
Mã phần lô PP2400133568
Giá từng phần lô 435,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,704,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
-
Mã phần lô PP2400133569
Giá từng phần lô 1,027,353,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 20,547,072
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
-
Mã phần lô PP2400133570
Giá từng phần lô 1,507,330,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 30,146,600
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
-
Mã phần lô PP2400133571
Giá từng phần lô 390,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,800,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
-
Mã phần lô PP2400133572
Giá từng phần lô 3,261,920,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 65,238,400
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
-
Mã phần lô PP2400133573
Giá từng phần lô 73,350,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,467,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
-
Mã phần lô PP2400133574
Giá từng phần lô 69,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,380,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
-
Mã phần lô PP2400133575
Giá từng phần lô 58,125,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,162,500
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
-
Mã phần lô PP2400133576
Giá từng phần lô 288,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,760,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
-
Mã phần lô PP2400133577
Giá từng phần lô 14,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 285,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
-
Mã phần lô PP2400133578
Giá từng phần lô 20,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 418,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
-
Mã phần lô PP2400133579
Giá từng phần lô 10,075,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 201,500
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
-
Mã phần lô PP2400133580
Giá từng phần lô 32,763,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 655,260
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
-
Mã phần lô PP2400133581
Giá từng phần lô 60,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,204,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
-
Mã phần lô PP2400133582
Giá từng phần lô 293,540
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,870
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
-
Mã phần lô PP2400133583
Giá từng phần lô 2,706,180
Bảo đảm dự thầu (VND) 54,123
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
-
Mã phần lô PP2400133584
Giá từng phần lô 543,120
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,862
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
-
Mã phần lô PP2400133585
Giá từng phần lô 4,460,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 89,216
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
-
Mã phần lô PP2400133586
Giá từng phần lô 805,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,104
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
-
Mã phần lô PP2400133587
Giá từng phần lô 800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
-
Mã phần lô PP2400133588
Giá từng phần lô 54,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,080,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
-
Mã phần lô PP2400133589
Giá từng phần lô 640,300
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,806
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
-
Mã phần lô PP2400133590
Giá từng phần lô 872,100
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,442
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
-
Mã phần lô PP2400133591
Giá từng phần lô 152,250
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,045
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
-
Mã phần lô PP2400133592
Giá từng phần lô 112,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,240
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
-
Mã phần lô PP2400133593
Giá từng phần lô 756,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,120
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
-
Mã phần lô PP2400133594
Giá từng phần lô 371,380,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,427,600
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
-
Mã phần lô PP2400133595
Giá từng phần lô 23,675,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 473,508
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
-
Mã phần lô PP2400133596
Giá từng phần lô 1,740,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 34,800
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
-
Mã phần lô PP2400133597
Giá từng phần lô 2,895,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 57,918,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
-
Mã phần lô PP2400133598
Giá từng phần lô 1,097,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,945,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
-
Mã phần lô PP2400133599
Giá từng phần lô 183,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,660,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
-
Mã phần lô PP2400133600
Giá từng phần lô 37,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 752,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
-
Mã phần lô PP2400133601
Giá từng phần lô 4,433,260,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 88,665,200
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
-
Mã phần lô PP2400133602
Giá từng phần lô 98,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,974,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
-
Mã phần lô PP2400133603
Giá từng phần lô 66,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,332,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
-
Mã phần lô PP2400133604
Giá từng phần lô 100,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
-
Mã phần lô PP2400133605
Giá từng phần lô 21,252,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 425,040
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
-
Mã phần lô PP2400133606
Giá từng phần lô 150,840,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,016,800
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
-
Mã phần lô PP2400133607
Giá từng phần lô 7,480,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 149,600
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
-
Mã phần lô PP2400133608
Giá từng phần lô 222,706,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,454,120
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
-
Mã phần lô PP2400133609
Giá từng phần lô 121,476,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,429,520
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
-
Mã phần lô PP2400133610
Giá từng phần lô 98,835,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,976,700
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
-
Mã phần lô PP2400133611
Giá từng phần lô 1,002,450,460
Bảo đảm dự thầu (VND) 20,049,009
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
-
Mã phần lô PP2400133612
Giá từng phần lô 286,080,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,721,600
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
-
Mã phần lô PP2400133613
Giá từng phần lô 271,466,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,429,336
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
-
Mã phần lô PP2400133614
Giá từng phần lô 78,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,560,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
-
Mã phần lô PP2400133615
Giá từng phần lô 105,735,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,114,700
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
-
Mã phần lô PP2400133616
Giá từng phần lô 83,475,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,669,500
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
-
Mã phần lô PP2400133617
Giá từng phần lô 72,734,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,454,690
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
-
Mã phần lô PP2400133618
Giá từng phần lô 188,254,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,765,080
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
-
Mã phần lô PP2400133619
Giá từng phần lô 1,003,928,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 20,078,560
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
-
Mã phần lô PP2400133620
Giá từng phần lô 1,350,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 27,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
-
Mã phần lô PP2400133621
Giá từng phần lô 1,411,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 28,224
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
-
Mã phần lô PP2400133622
Giá từng phần lô 3,355,871,700
Bảo đảm dự thầu (VND) 67,117,434
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
-
Mã phần lô PP2400133623
Giá từng phần lô 355,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,105,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
-
Mã phần lô PP2400133624
Giá từng phần lô 66,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,338,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
-
Mã phần lô PP2400133625
Giá từng phần lô 9,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 186,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
-
Mã phần lô PP2400133626
Giá từng phần lô 1,210,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 24,200
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
-
Mã phần lô PP2400133627
Giá từng phần lô 1,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 32,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
-
Mã phần lô PP2400133628
Giá từng phần lô 1,326,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 26,520
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
-
Mã phần lô PP2400133629
Giá từng phần lô 345,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,912,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
-
Mã phần lô PP2400133630
Giá từng phần lô 280,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,616,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
-
Mã phần lô PP2400133631
Giá từng phần lô 52,290,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,045,800
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
-
Mã phần lô PP2400133632
Giá từng phần lô 8,480,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 169,600
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
-
Mã phần lô PP2400133633
Giá từng phần lô 3,292,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 65,856
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
-
Mã phần lô PP2400133634
Giá từng phần lô 712,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,250
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
-
Mã phần lô PP2400133635
Giá từng phần lô 39,008,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 780,160
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
-
Mã phần lô PP2400133636
Giá từng phần lô 325,486,080
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,509,721
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
-
Mã phần lô PP2400133637
Giá từng phần lô 425,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,500,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
-
Mã phần lô PP2400133638
Giá từng phần lô 342,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,840,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
-
Mã phần lô PP2400133639
Giá từng phần lô 391,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,830,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
-
Mã phần lô PP2400133640
Giá từng phần lô 480,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,600,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
-
Mã phần lô PP2400133641
Giá từng phần lô 120,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,400,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
-
Mã phần lô PP2400133642
Giá từng phần lô 607,518,880
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,150,377
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
-
Mã phần lô PP2400133643
Giá từng phần lô 3,293,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 65,860
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
-
Mã phần lô PP2400133644
Giá từng phần lô 103,740,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,074,800
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
-
Mã phần lô PP2400133645
Giá từng phần lô 20,009,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 400,188
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
-
Mã phần lô PP2400133646
Giá từng phần lô 3,307,710,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 66,154,200
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
-
Mã phần lô PP2400133647
Giá từng phần lô 100,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,010,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
-
Mã phần lô PP2400133648
Giá từng phần lô 1,040,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 20,800,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
-
Mã phần lô PP2400133649
Giá từng phần lô 100,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
-
Mã phần lô PP2400133650
Giá từng phần lô 7,343,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 146,860,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
-
Mã phần lô PP2400133651
Giá từng phần lô 9,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 190,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
-
Mã phần lô PP2400133652
Giá từng phần lô 148,720,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,974,400
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
-
Mã phần lô PP2400133653
Giá từng phần lô 2,672,640
Bảo đảm dự thầu (VND) 53,452
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
-
Mã phần lô PP2400133654
Giá từng phần lô 176,988,160
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,539,763
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
-
Mã phần lô PP2400133655
Giá từng phần lô 188,664,300
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,773,286
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
-
Mã phần lô PP2400133656
Giá từng phần lô 1,550,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 31,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
-
Mã phần lô PP2400133657
Giá từng phần lô 94,368,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,887,372
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
-
Mã phần lô PP2400133658
Giá từng phần lô 400,188,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,003,770
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
-
Mã phần lô PP2400133659
Giá từng phần lô 66,150,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,323,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
-
Mã phần lô PP2400133660
Giá từng phần lô 328,440,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,568,800
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
-
Mã phần lô PP2400133661
Giá từng phần lô 313,208,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,264,160
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
-
Mã phần lô PP2400133662
Giá từng phần lô 508,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,176,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
-
Mã phần lô PP2400133663
Giá từng phần lô 14,280,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 285,600
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
-
Mã phần lô PP2400133664
Giá từng phần lô 3,750,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 75,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
-
Mã phần lô PP2400133665
Giá từng phần lô 220,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,400,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
-
Mã phần lô PP2400133666
Giá từng phần lô 150,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
-
Mã phần lô PP2400133667
Giá từng phần lô 54,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,080,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
-
Mã phần lô PP2400133668
Giá từng phần lô 51,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,032,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
-
Mã phần lô PP2400133669
Giá từng phần lô 2,940,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 58,800,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
-
Mã phần lô PP2400133670
Giá từng phần lô 100,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,016,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
-
Mã phần lô PP2400133671
Giá từng phần lô 71,200,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,424,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
-
Mã phần lô PP2400133672
Giá từng phần lô 119,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,388,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
-
Mã phần lô PP2400133673
Giá từng phần lô 6,562,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 131,250
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
-
Mã phần lô PP2400133674
Giá từng phần lô 360,180,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,203,600
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
-
Mã phần lô PP2400133675
Giá từng phần lô 462,475,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,249,504
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
-
Mã phần lô PP2400133676
Giá từng phần lô 1,540,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 30,800,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
-
Mã phần lô PP2400133677
Giá từng phần lô 79,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,596,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
-
Mã phần lô PP2400133678
Giá từng phần lô 200,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
-
Mã phần lô PP2400133679
Giá từng phần lô 1,170,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 23,400,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
-
Mã phần lô PP2400133680
Giá từng phần lô 205,582,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,111,650
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
-
Mã phần lô PP2400133681
Giá từng phần lô 335,720,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,714,400
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
-
Mã phần lô PP2400133682
Giá từng phần lô 900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
-
Mã phần lô PP2400133683
Giá từng phần lô 92,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,840,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
-
Mã phần lô PP2400133684
Giá từng phần lô 3,330,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 66,600
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
-
Mã phần lô PP2400133685
Giá từng phần lô 193,208,750
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,864,175
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
-
Mã phần lô PP2400133686
Giá từng phần lô 37,830,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 756,600
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
-
Mã phần lô PP2400133687
Giá từng phần lô 4,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 90,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
-
Mã phần lô PP2400133688
Giá từng phần lô 349,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,984,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
-
Mã phần lô PP2400133689
Giá từng phần lô 188,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,760,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
-
Mã phần lô PP2400133690
Giá từng phần lô 356,475,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,129,500
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
-
Mã phần lô PP2400133691
Giá từng phần lô 331,056,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,621,120
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
-
Mã phần lô PP2400133692
Giá từng phần lô 312,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,250,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
-
Mã phần lô PP2400133693
Giá từng phần lô 681,493,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,629,870
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
-
Mã phần lô PP2400133694
Giá từng phần lô 282,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,640,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
-
Mã phần lô PP2400133695
Giá từng phần lô 61,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,230,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
-
Mã phần lô PP2400133696
Giá từng phần lô 42,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 840,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
-
Mã phần lô PP2400133697
Giá từng phần lô 1,129,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 22,596,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
-
Mã phần lô PP2400133698
Giá từng phần lô 256,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,124,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
-
Mã phần lô PP2400133699
Giá từng phần lô 42,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 850,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
-
Mã phần lô PP2400133700
Giá từng phần lô 28,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 560,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
-
Mã phần lô PP2400133701
Giá từng phần lô 18,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 360,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
-
Mã phần lô PP2400133702
Giá từng phần lô 852,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,052,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
-
Mã phần lô PP2400133703
Giá từng phần lô 20,825,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 416,500
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
-
Mã phần lô PP2400133704
Giá từng phần lô 4,163,866,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 83,277,320
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
-
Mã phần lô PP2400133705
Giá từng phần lô 734,940,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,698,800
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
-
Mã phần lô PP2400133706
Giá từng phần lô 550,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
-
Mã phần lô PP2400133707
Giá từng phần lô 1,975,050,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 39,501,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
-
Mã phần lô PP2400133708
Giá từng phần lô 550,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
-
Mã phần lô PP2400133709
Giá từng phần lô 4,567,810,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 91,356,200
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
-
Mã phần lô PP2400133710
Giá từng phần lô 168,140,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,362,816
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
-
Mã phần lô PP2400133711
Giá từng phần lô 1,599,017,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 31,980,350
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
-
Mã phần lô PP2400133712
Giá từng phần lô 4,422,750
Bảo đảm dự thầu (VND) 88,455
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
-
Mã phần lô PP2400133713
Giá từng phần lô 856,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,128,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
-
Mã phần lô PP2400133714
Giá từng phần lô 278,330,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,566,600
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
-
Mã phần lô PP2400133715
Giá từng phần lô 782,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,640,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
-
Mã phần lô PP2400133716
Giá từng phần lô 6,563,889,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 131,277,780
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
-
Mã phần lô PP2400133717
Giá từng phần lô 56,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,130,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
-
Mã phần lô PP2400133718
Giá từng phần lô 1,800,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 36,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
-
Mã phần lô PP2400133719
Giá từng phần lô 76,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,520,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
-
Mã phần lô PP2400133720
Giá từng phần lô 11,461,195,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 229,223,904
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
-
Mã phần lô PP2400133721
Giá từng phần lô 1,254,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 25,090,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
-
Mã phần lô PP2400133722
Giá từng phần lô 2,587,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 51,740,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
-
Mã phần lô PP2400133723
Giá từng phần lô 3,564,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 71,280
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
-
Mã phần lô PP2400133724
Giá từng phần lô 18,655,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 373,100
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
-
Mã phần lô PP2400133725
Giá từng phần lô 459,950,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,199,008
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
-
Mã phần lô PP2400133726
Giá từng phần lô 108,373,650
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,167,473
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
-
Mã phần lô PP2400133727
Giá từng phần lô 1,316,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 26,334,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
-
Mã phần lô PP2400133728
Giá từng phần lô 4,950,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 99,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
-
Mã phần lô PP2400133729
Giá từng phần lô 2,653,150,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 53,063,010
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
-
Mã phần lô PP2400133730
Giá từng phần lô 5,411,227,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 108,224,550
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
-
Mã phần lô PP2400133731
Giá từng phần lô 7,377,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 147,546,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
-
Mã phần lô PP2400133732
Giá từng phần lô 438,480,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,769,600
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
-
Mã phần lô PP2400133733
Giá từng phần lô 343,524,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,870,480
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
-
Mã phần lô PP2400133734
Giá từng phần lô 3,465,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 69,300
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
-
Mã phần lô PP2400133735
Giá từng phần lô 123,480,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,469,600
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
-
Mã phần lô PP2400133736
Giá từng phần lô 42,840,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 856,800
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
-
Mã phần lô PP2400133737
Giá từng phần lô 122,640,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,452,800
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
-
Mã phần lô PP2400133738
Giá từng phần lô 319,618,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,392,360
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
-
Mã phần lô PP2400133739
Giá từng phần lô 61,866,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,237,320
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
-
Mã phần lô PP2400133740
Giá từng phần lô 213,885,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,277,700
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
-
Mã phần lô PP2400133741
Giá từng phần lô 21,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 432,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
-
Mã phần lô PP2400133742
Giá từng phần lô 37,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 756,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
-
Mã phần lô PP2400133743
Giá từng phần lô 4,830,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 96,600,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
-
Mã phần lô PP2400133744
Giá từng phần lô 1,000,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 20,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
-
Mã phần lô PP2400133745
Giá từng phần lô 472,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,450,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
-
Mã phần lô PP2400133746
Giá từng phần lô 8,175,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 163,512
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
-
Mã phần lô PP2400133747
Giá từng phần lô 503,700
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,074
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
-
Mã phần lô PP2400133748
Giá từng phần lô 4,270,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 85,400
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
-
Mã phần lô PP2400133749
Giá từng phần lô 1,637,041,140
Bảo đảm dự thầu (VND) 32,740,822
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
-
Mã phần lô PP2400133750
Giá từng phần lô 1,149,408,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 22,988,160
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
-
Mã phần lô PP2400133751
Giá từng phần lô 14,820,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 296,400
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
-
Mã phần lô PP2400133752
Giá từng phần lô 1,725,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 34,500
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
-
Mã phần lô PP2400133753
Giá từng phần lô 251,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,026,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
-
Mã phần lô PP2400133754
Giá từng phần lô 159,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,190,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
-
Mã phần lô PP2400133755
Giá từng phần lô 2,100,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 42,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
-
Mã phần lô PP2400133756
Giá từng phần lô 976,440,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,528,800
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
-
Mã phần lô PP2400133757
Giá từng phần lô 1,457,136,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 29,142,720
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
-
Mã phần lô PP2400133758
Giá từng phần lô 1,021,423,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 20,428,460
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
-
Mã phần lô PP2400133759
Giá từng phần lô 905,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,102,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
-
Mã phần lô PP2400133760
Giá từng phần lô 20,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 400,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
-
Mã phần lô PP2400133761
Giá từng phần lô 75,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,506,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
-
Mã phần lô PP2400133762
Giá từng phần lô 559,529,670
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,190,593
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
-
Mã phần lô PP2400133763
Giá từng phần lô 11,925,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 238,500
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
-
Mã phần lô PP2400133764
Giá từng phần lô 1,259,712,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 25,194,240
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
-
Mã phần lô PP2400133765
Giá từng phần lô 4,368,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 87,374,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
-
Mã phần lô PP2400133766
Giá từng phần lô 1,305,528,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 26,110,560
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
-
Mã phần lô PP2400133767
Giá từng phần lô 10,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 216,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
-
Mã phần lô PP2400133768
Giá từng phần lô 151,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,024,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
-
Mã phần lô PP2400133769
Giá từng phần lô 2,205,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 44,115,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
-
Mã phần lô PP2400133770
Giá từng phần lô 6,020,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 120,400,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
-
Mã phần lô PP2400133771
Giá từng phần lô 18,590,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 371,800,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
-
Mã phần lô PP2400133772
Giá từng phần lô 75,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,500,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
-
Mã phần lô PP2400133773
Giá từng phần lô 963,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,260,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
-
Mã phần lô PP2400133774
Giá từng phần lô 49,350,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 987,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
-
Mã phần lô PP2400133775
Giá từng phần lô 2,442,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 48,840,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
-
Mã phần lô PP2400133776
Giá từng phần lô 1,108,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 22,176,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
-
Mã phần lô PP2400133777
Giá từng phần lô 12,480,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 249,600
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
-
Mã phần lô PP2400133778
Giá từng phần lô 66,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,328,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
-
Mã phần lô PP2400133779
Giá từng phần lô 272,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,440,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
-
Mã phần lô PP2400133780
Giá từng phần lô 18,854,440
Bảo đảm dự thầu (VND) 377,088
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
-
Mã phần lô PP2400133781
Giá từng phần lô 992,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,840
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
-
Mã phần lô PP2400133782
Giá từng phần lô 1,120,283,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 22,405,660
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
-
Mã phần lô PP2400133783
Giá từng phần lô 546,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,920,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
-
Mã phần lô PP2400133784
Giá từng phần lô 50,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
-
Mã phần lô PP2400133785
Giá từng phần lô 8,820,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 176,400
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
-
Mã phần lô PP2400133786
Giá từng phần lô 1,030,860,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 20,617,200
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
-
Mã phần lô PP2400133787
Giá từng phần lô 94,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,890,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
-
Mã phần lô PP2400133788
Giá từng phần lô 10,920,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 218,400
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
-
Mã phần lô PP2400133789
Giá từng phần lô 5,243,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 104,860,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
-
Mã phần lô PP2400133790
Giá từng phần lô 3,800,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 76,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
-
Mã phần lô PP2400133791
Giá từng phần lô 151,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,024,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
-
Mã phần lô PP2400133792
Giá từng phần lô 112,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,250,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
-
Mã phần lô PP2400133793
Giá từng phần lô 476,190,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,523,800
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
-
Mã phần lô PP2400133794
Giá từng phần lô 10,761,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 215,220
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
-
Mã phần lô PP2400133795
Giá từng phần lô 709,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,196,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
-
Mã phần lô PP2400133796
Giá từng phần lô 38,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 760,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
-
Mã phần lô PP2400133797
Giá từng phần lô 2,112,264,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 42,245,280
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
-
Mã phần lô PP2400133798
Giá từng phần lô 1,360,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 27,200,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
-
Mã phần lô PP2400133799
Giá từng phần lô 49,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 980,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
-
Mã phần lô PP2400133800
Giá từng phần lô 3,347,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 66,948,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
-
Mã phần lô PP2400133801
Giá từng phần lô 14,364,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 287,280
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
-
Mã phần lô PP2400133802
Giá từng phần lô 19,551,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 391,020
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
-
Mã phần lô PP2400133803
Giá từng phần lô 2,325,506,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 46,510,128
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
-
Mã phần lô PP2400133804
Giá từng phần lô 105,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,100,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
-
Mã phần lô PP2400133805
Giá từng phần lô 318,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,360,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
-
Mã phần lô PP2400133806
Giá từng phần lô 54,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,098,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
-
Mã phần lô PP2400133807
Giá từng phần lô 99,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,980,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
-
Mã phần lô PP2400133808
Giá từng phần lô 297,502,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,950,040
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
-
Mã phần lô PP2400133809
Giá từng phần lô 195,650,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,913,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
-
Mã phần lô PP2400133810
Giá từng phần lô 2,410,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 48,200
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
-
Mã phần lô PP2400133811
Giá từng phần lô 14,649,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 292,992
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
-
Mã phần lô PP2400133812
Giá từng phần lô 34,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 690,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
-
Mã phần lô PP2400133813
Giá từng phần lô 30,474,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 609,480
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
-
Mã phần lô PP2400133814
Giá từng phần lô 207,953,360
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,159,067
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
-
Mã phần lô PP2400133815
Giá từng phần lô 11,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 232,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
-
Mã phần lô PP2400133816
Giá từng phần lô 45,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 900,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
-
Mã phần lô PP2400133817
Giá từng phần lô 19,725,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 394,500,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
-
Mã phần lô PP2400133818
Giá từng phần lô 39,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 780,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
-
Mã phần lô PP2400133819
Giá từng phần lô 162,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,246,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
-
Mã phần lô PP2400133820
Giá từng phần lô 6,088,514,040
Bảo đảm dự thầu (VND) 121,770,280
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
-
Mã phần lô PP2400133821
Giá từng phần lô 105,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,100,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
-
Mã phần lô PP2400133822
Giá từng phần lô 1,534,199,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 30,683,988
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
-
Mã phần lô PP2400133823
Giá từng phần lô 1,350,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 27,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
-
Mã phần lô PP2400133824
Giá từng phần lô 5,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 108,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
-
Mã phần lô PP2400133825
Giá từng phần lô 336,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,720,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
-
Mã phần lô PP2400133826
Giá từng phần lô 12,640,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 252,800,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
-
Mã phần lô PP2400133827
Giá từng phần lô 126,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,520,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
-
Mã phần lô PP2400133828
Giá từng phần lô 13,680,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 273,600,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
-
Mã phần lô PP2400133829
Giá từng phần lô 9,900,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 198,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
-
Mã phần lô PP2400133830
Giá từng phần lô 12,760,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 255,200,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
-
Mã phần lô PP2400133831
Giá từng phần lô 100,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
-
Mã phần lô PP2400133832
Giá từng phần lô 599,446,990
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,988,939
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
-
Mã phần lô PP2400133833
Giá từng phần lô 26,460,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 529,200
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
-
Mã phần lô PP2400133834
Giá từng phần lô 35,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 700,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
-
Mã phần lô PP2400133835
Giá từng phần lô 149,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,982,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
-
Mã phần lô PP2400133836
Giá từng phần lô 41,070,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 821,400
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
-
Mã phần lô PP2400133837
Giá từng phần lô 270,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,400,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
-
Mã phần lô PP2400133838
Giá từng phần lô 4,845,540,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 96,910,800
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
-
Mã phần lô PP2400133839
Giá từng phần lô 300,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
-
Mã phần lô PP2400133840
Giá từng phần lô 429,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,580,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
-
Mã phần lô PP2400133841
Giá từng phần lô 420,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,400,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
-
Mã phần lô PP2400133842
Giá từng phần lô 348,880,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,977,600
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
-
Mã phần lô PP2400133843
Giá từng phần lô 1,800,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 36,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
-
Mã phần lô PP2400133844
Giá từng phần lô 187,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,740,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
-
Mã phần lô PP2400133845
Giá từng phần lô 152,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,050,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
-
Mã phần lô PP2400133846
Giá từng phần lô 2,782,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 55,644,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
-
Mã phần lô PP2400133847
Giá từng phần lô 4,238,774,440
Bảo đảm dự thầu (VND) 84,775,488
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
-
Mã phần lô PP2400133848
Giá từng phần lô 4,921,062,620
Bảo đảm dự thầu (VND) 98,421,252
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
-
Mã phần lô PP2400133849
Giá từng phần lô 14,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 282,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
-
Mã phần lô PP2400133850
Giá từng phần lô 2,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 42,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
-
Mã phần lô PP2400133851
Giá từng phần lô 6,612,960
Bảo đảm dự thầu (VND) 132,259
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
-
Mã phần lô PP2400133852
Giá từng phần lô 3,774,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 75,480
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
-
Mã phần lô PP2400133853
Giá từng phần lô 646,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,936,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
-
Mã phần lô PP2400133854
Giá từng phần lô 38,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 760,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
-
Mã phần lô PP2400133855
Giá từng phần lô 82,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,640,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
-
Mã phần lô PP2400133856
Giá từng phần lô 30,069,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 601,380
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
-
Mã phần lô PP2400133857
Giá từng phần lô 2,100,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 42,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
-
Mã phần lô PP2400133858
Giá từng phần lô 38,665,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 773,300
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
-
Mã phần lô PP2400133859
Giá từng phần lô 675,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,500
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
-
Mã phần lô PP2400133860
Giá từng phần lô 1,261,980,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 25,239,600
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
-
Mã phần lô PP2400133861
Giá từng phần lô 227,587,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,551,750
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
-
Mã phần lô PP2400133862
Giá từng phần lô 51,884,160
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,037,683
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
-
Mã phần lô PP2400133863
Giá từng phần lô 162,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,256,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
-
Mã phần lô PP2400133864
Giá từng phần lô 945,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,900,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
-
Mã phần lô PP2400133865
Giá từng phần lô 14,950,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 299,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
-
Mã phần lô PP2400133866
Giá từng phần lô 11,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 224,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
-
Mã phần lô PP2400133867
Giá từng phần lô 18,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 378,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
-
Mã phần lô PP2400133868
Giá từng phần lô 50,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
-
Mã phần lô PP2400133869
Giá từng phần lô 99,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,984,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
-
Mã phần lô PP2400133870
Giá từng phần lô 44,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 882,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
-
Mã phần lô PP2400133871
Giá từng phần lô 3,717,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 74,340
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
-
Mã phần lô PP2400133872
Giá từng phần lô 1,320,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 26,400
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
-
Mã phần lô PP2400133873
Giá từng phần lô 5,490,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 109,800,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
-
Mã phần lô PP2400133874
Giá từng phần lô 725,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,500,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
-
Mã phần lô PP2400133875
Giá từng phần lô 217,350
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,347
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
-
Mã phần lô PP2400133876
Giá từng phần lô 2,880,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 57,600
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
-
Mã phần lô PP2400133877
Giá từng phần lô 240,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,800,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
-
Mã phần lô PP2400133878
Giá từng phần lô 999,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,992,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->