Gói thầu: Thuốc generic (Mua thuốc cho hoạt động dịch vụ năm 2023)

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2300046377-00
Thời điểm đóng mở thầu 30/05/2023 10:30:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu TRUNG TÂM KIỂM SOÁT BỆNH TẬT THÀNH PHỐ
Chủ đầu tư TRUNG TÂM KIỂM SOÁT BỆNH TẬT THÀNH PHỐ
Tên gói thầu Thuốc generic (Mua thuốc cho hoạt động dịch vụ năm 2023)
Số hiệu KHLCNT PL2200087808
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn Nguồn thu từ dịch vụ khám bệnh, chữa bệnh
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Theo đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn hai túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 12 tháng
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Quận 1, TP. Hồ Chí Minh
Giá gói thầu 97,926,779,250 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 979.267.793 VND
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
Đối với nhà thầu là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Danh sách các phần lô

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2300074651 - 1 25,600,000 256,000
2 PP2300074652 - 2 479,850,000 4,798,500
3 PP2300074653 - 3 298,200,000 2,982,000
4 PP2300074654 - 4 741,600,000 7,416,000
5 PP2300074655 - 5 4,860,000,000 48,600,000
6 PP2300074656 - 6 151,305,000 1,513,050
7 PP2300074657 - 7 946,680,000 9,466,800
8 PP2300074658 - 8 3,456,000,000 34,560,000
9 PP2300074659 - 9 1,297,800,000 12,978,000
10 PP2300074660 - 10 4,515,000,000 45,150,000
11 PP2300074661 - 11 11,960,000,000 119,600,000
12 PP2300074662 - 12 34,996,500 349,965
13 PP2300074663 - 13 90,000,000 900,000
14 PP2300074664 - 14 478,800,000 4,788,000
15 PP2300074665 - 15 10,773,000,000 107,730,000
16 PP2300074666 - 16 3,017,400,000 30,174,000
17 PP2300074667 - 17 1,620,000,000 16,200,000
18 PP2300074668 - 18 5,880,000,000 58,800,000
19 PP2300074669 - 19 379,260,000 3,792,600
20 PP2300074670 - 20 8,825,250 88,253
21 PP2300074671 - 21 78,655,200 786,552
22 PP2300074672 - 22 602,532,000 6,025,320
23 PP2300074673 - 23 6,429,960,000 64,299,600
24 PP2300074674 - 24 1,152,300,000 11,523,000
25 PP2300074675 - 25 6,112,000,000 61,120,000
26 PP2300074676 - 26 1,401,438,000 14,014,380
27 PP2300074677 - 27 1,070,640,000 10,706,400
28 PP2300074678 - 28 52,497,900 524,979
29 PP2300074679 - 29 8,302,800,000 83,028,000
30 PP2300074680 - 30 7,717,500,000 77,175,000
31 PP2300074681 - 31 29,568,000 295,680
32 PP2300074682 - 32 95,400,000 954,000
33 PP2300074683 - 33 434,615,500 4,346,155
34 PP2300074684 - 34 5,168,900,000 51,689,000
35 PP2300074685 - 35 16,537,500 165,375
36 PP2300074686 - 36 7,077,400 70,774
37 PP2300074687 - 37 47,250,000 472,500
38 PP2300074688 - 38 13,356,000 133,560
39 PP2300074689 - 39 200,340,000 2,003,400
40 PP2300074690 - 40 1,042,290,000 10,422,900
41 PP2300074691 - 41 49,815,000 498,150
42 PP2300074692 - 42 25,300,000 253,000
43 PP2300074693 - 43 1,219,680,000 12,196,800
44 PP2300074694 - 44 35,200,000 352,000
45 PP2300074695 - 45 2,489,700,000 24,897,000
46 PP2300074696 - 46 483,190,000 4,831,900
47 PP2300074697 - 47 2,633,920,000 26,339,200
1
Mã phần lô PP2300074651
Giá từng phần lô 25,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 256,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2
Mã phần lô PP2300074652
Giá từng phần lô 479,850,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,798,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
3
Mã phần lô PP2300074653
Giá từng phần lô 298,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,982,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
4
Mã phần lô PP2300074654
Giá từng phần lô 741,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,416,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
5
Mã phần lô PP2300074655
Giá từng phần lô 4,860,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 48,600,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
6
Mã phần lô PP2300074656
Giá từng phần lô 151,305,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,513,050
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
7
Mã phần lô PP2300074657
Giá từng phần lô 946,680,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,466,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
8
Mã phần lô PP2300074658
Giá từng phần lô 3,456,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 34,560,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
9
Mã phần lô PP2300074659
Giá từng phần lô 1,297,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,978,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
10
Mã phần lô PP2300074660
Giá từng phần lô 4,515,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 45,150,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
11
Mã phần lô PP2300074661
Giá từng phần lô 11,960,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 119,600,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
12
Mã phần lô PP2300074662
Giá từng phần lô 34,996,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 349,965
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
13
Mã phần lô PP2300074663
Giá từng phần lô 90,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 900,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
14
Mã phần lô PP2300074664
Giá từng phần lô 478,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,788,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
15
Mã phần lô PP2300074665
Giá từng phần lô 10,773,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 107,730,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
16
Mã phần lô PP2300074666
Giá từng phần lô 3,017,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 30,174,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
17
Mã phần lô PP2300074667
Giá từng phần lô 1,620,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,200,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
18
Mã phần lô PP2300074668
Giá từng phần lô 5,880,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 58,800,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
19
Mã phần lô PP2300074669
Giá từng phần lô 379,260,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,792,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
20
Mã phần lô PP2300074670
Giá từng phần lô 8,825,250
Bảo đảm dự thầu (VND) 88,253
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
21
Mã phần lô PP2300074671
Giá từng phần lô 78,655,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 786,552
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
22
Mã phần lô PP2300074672
Giá từng phần lô 602,532,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,025,320
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
23
Mã phần lô PP2300074673
Giá từng phần lô 6,429,960,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 64,299,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
24
Mã phần lô PP2300074674
Giá từng phần lô 1,152,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,523,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
25
Mã phần lô PP2300074675
Giá từng phần lô 6,112,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 61,120,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
26
Mã phần lô PP2300074676
Giá từng phần lô 1,401,438,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,014,380
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
27
Mã phần lô PP2300074677
Giá từng phần lô 1,070,640,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,706,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
28
Mã phần lô PP2300074678
Giá từng phần lô 52,497,900
Bảo đảm dự thầu (VND) 524,979
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
29
Mã phần lô PP2300074679
Giá từng phần lô 8,302,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 83,028,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
30
Mã phần lô PP2300074680
Giá từng phần lô 7,717,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 77,175,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
31
Mã phần lô PP2300074681
Giá từng phần lô 29,568,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 295,680
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
32
Mã phần lô PP2300074682
Giá từng phần lô 95,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 954,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
33
Mã phần lô PP2300074683
Giá từng phần lô 434,615,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,346,155
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
34
Mã phần lô PP2300074684
Giá từng phần lô 5,168,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 51,689,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
35
Mã phần lô PP2300074685
Giá từng phần lô 16,537,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 165,375
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
36
Mã phần lô PP2300074686
Giá từng phần lô 7,077,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 70,774
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
37
Mã phần lô PP2300074687
Giá từng phần lô 47,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 472,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
38
Mã phần lô PP2300074688
Giá từng phần lô 13,356,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 133,560
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
39
Mã phần lô PP2300074689
Giá từng phần lô 200,340,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,003,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
40
Mã phần lô PP2300074690
Giá từng phần lô 1,042,290,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,422,900
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
41
Mã phần lô PP2300074691
Giá từng phần lô 49,815,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 498,150
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
42
Mã phần lô PP2300074692
Giá từng phần lô 25,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 253,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
43
Mã phần lô PP2300074693
Giá từng phần lô 1,219,680,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,196,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
44
Mã phần lô PP2300074694
Giá từng phần lô 35,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 352,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
45
Mã phần lô PP2300074695
Giá từng phần lô 2,489,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 24,897,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
46
Mã phần lô PP2300074696
Giá từng phần lô 483,190,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,831,900
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
47
Mã phần lô PP2300074697
Giá từng phần lô 2,633,920,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 26,339,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->