Gói thầu: Thuốc Generic năm 2023
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2300157649-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 19/07/2023 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ TƯ VẤN ĐỒNG THUẬN THÀNH |
| Tên gói thầu | Thuốc Generic năm 2023 |
| Số hiệu KHLCNT | PL2300102934 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 6 tháng |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Tỉnh Lâm Đồng |
| Giá gói thầu | 847,938,550 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 8.511.820 VND |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Danh sách các phần lô
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Bảo đảm dự thầu (VND) |
|---|---|---|---|
| 1 | PP2300255055 - - | 4,501,200 | 45,100 |
| 2 | PP2300255056 - - | 1,300,000 | 13,000 |
| 3 | PP2300255057 - - | 82,000 | 900 |
| 4 | PP2300255058 - - | 9,424,000 | 94,300 |
| 5 | PP2300255059 - - | 138,000 | 1,400 |
| 6 | PP2300255060 - - | 567,000 | 5,700 |
| 7 | PP2300255061 - - | 9,659,000 | 96,600 |
| 8 | PP2300255062 - - | 3,360,000 | 33,600 |
| 9 | PP2300255063 - - | 1,621,520 | 16,300 |
| 10 | PP2300255064 - - | 7,078,400 | 70,800 |
| 11 | PP2300255065 - - | 543,900 | 5,500 |
| 12 | PP2300255066 - - | 9,900,000 | 99,000 |
| 13 | PP2300255067 - - | 318,000 | 3,200 |
| 14 | PP2300255068 - - | 12,100,000 | 121,000 |
| 15 | PP2300255069 - - | 5,600,000 | 56,000 |
| 16 | PP2300255070 - - | 27,269,000 | 272,700 |
| 17 | PP2300255071 - - | 17,280,000 | 172,800 |
| 18 | PP2300255072 - - | 1,715,000 | 17,200 |
| 19 | PP2300255073 - - | 457,500 | 4,600 |
| 20 | PP2300255074 - - | 15,275,800 | 152,800 |
| 21 | PP2300255075 - - | 1,120,000 | 11,200 |
| 22 | PP2300255076 - - | 1,680,000 | 16,800 |
| 23 | PP2300255077 - - | 8,232,000 | 82,400 |
| 24 | PP2300255078 - - | 1,220,000 | 12,200 |
| 25 | PP2300255079 - - | 330,000 | 3,300 |
| 26 | PP2300255080 - - | 356,300 | 3,600 |
| 27 | PP2300255081 - - | 440,000 | 4,400 |
| 28 | PP2300255082 - - | 204,000 | 2,100 |
| 29 | PP2300255083 - - | 6,762,000 | 67,700 |
| 30 | PP2300255084 - - | 140,000 | 1,400 |
| 31 | PP2300255085 - - | 600,360 | 6,100 |
| 32 | PP2300255086 - - | 489,000 | 4,900 |
| 33 | PP2300255087 - - | 3,720,000 | 37,200 |
| 34 | PP2300255088 - - | 12,375,000 | 123,800 |
| 35 | PP2300255089 - - | 65,780,000 | 657,800 |
| 36 | PP2300255090 - - | 45,360,000 | 453,600 |
| 37 | PP2300255091 - - | 4,848,000 | 48,500 |
| 38 | PP2300255092 - - | 8,512,000 | 85,200 |
| 39 | PP2300255093 - - | 52,500,000 | 525,000 |
| 40 | PP2300255094 - - | 297,900 | 3,000 |
| 41 | PP2300255095 - - | 318,360 | 3,200 |
| 42 | PP2300255096 - - | 874,400 | 8,800 |
| 43 | PP2300255097 - - | 2,328,000 | 23,300 |
| 44 | PP2300255098 - - | 832,000 | 8,400 |
| 45 | PP2300255099 - - | 2,400,000 | 24,000 |
| 46 | PP2300255100 - - | 2,790,000 | 27,900 |
| 47 | PP2300255101 - - | 819,000 | 8,200 |
| 48 | PP2300255102 - - | 1,600,000 | 16,000 |
| 49 | PP2300255103 - - | 899,640 | 9,000 |
| 50 | PP2300255104 - - | 222,000 | 2,300 |
| 51 | PP2300255105 - - | 6,600,000 | 66,000 |
| 52 | PP2300255106 - - | 1,840,000 | 18,400 |
| 53 | PP2300255107 - - | 3,750,000 | 37,500 |
| 54 | PP2300255108 - - | 3,077,400 | 30,800 |
| 55 | PP2300255109 - - | 1,512,000 | 15,200 |
| 56 | PP2300255110 - - | 17,910,000 | 179,100 |
| 57 | PP2300255111 - - | 124,700 | 1,300 |
| 58 | PP2300255112 - - | 649,200 | 6,500 |
| 59 | PP2300255113 - - | 6,993,000 | 70,000 |
| 60 | PP2300255114 - - | 29,295,000 | 293,000 |
| 61 | PP2300255115 - - | 30,400,000 | 304,000 |
| 62 | PP2300255116 - - | 315,000 | 3,200 |
| 63 | PP2300255117 - - | 1,925,000 | 19,300 |
| 64 | PP2300255118 - - | 68,000 | 700 |
| 65 | PP2300255119 - - | 442,000 | 4,500 |
| 66 | PP2300255120 - - | 3,010,000 | 30,100 |
| 67 | PP2300255121 - - | 50,400 | 600 |
| 68 | PP2300255122 - - | 1,470,000 | 14,700 |
| 69 | PP2300255123 - - | 360,000 | 3,600 |
| 70 | PP2300255124 - - | 4,070,000 | 40,700 |
| 71 | PP2300255125 - - | 1,280,800 | 12,900 |
| 72 | PP2300255126 - - | 294,000 | 3,000 |
| 73 | PP2300255127 - - | 1,428,000 | 14,300 |
| 74 | PP2300255128 - - | 392,000 | 4,000 |
| 75 | PP2300255129 - - | 51,800 | 600 |
| 76 | PP2300255130 - - | 44,500 | 500 |
| 77 | PP2300255131 - - | 4,020,000 | 40,200 |
| 78 | PP2300255132 - - | 8,800,000 | 88,000 |
| 79 | PP2300255133 - - | 10,325,000 | 130,300 |
| 80 | PP2300255134 - - | 3,250,000 | 32,500 |
| 81 | PP2300255135 - - | 443,300 | 4,500 |
| 82 | PP2300255136 - - | 1,801,800 | 18,100 |
| 83 | PP2300255137 - - | 187,500 | 1,900 |
| 84 | PP2300255138 - - | 2,112,000 | 21,200 |
| 85 | PP2300255139 - - | 48,000,000 | 480,000 |
| 86 | PP2300255140 - - | 99,750 | 1,000 |
| 87 | PP2300255141 - - | 584,220 | 5,900 |
| 88 | PP2300255142 - - | 225,000 | 2,300 |
| 89 | PP2300255143 - - | 27,600 | 300 |
| 90 | PP2300255144 - - | 101,200 | 1,100 |
| 91 | PP2300255145 - - | 630,000 | 6,300 |
| 92 | PP2300255146 - - | 2,232,000 | 22,400 |
| 93 | PP2300255147 - - | 94,920 | 1,000 |
| 94 | PP2300255148 - - | 6,087,900 | 60,900 |
| 95 | PP2300255149 - - | 16,300,000 | 163,000 |
| 96 | PP2300255150 - - | 9,375,000 | 93,800 |
| 97 | PP2300255151 - - | 2,067,750 | 20,700 |
| 98 | PP2300255152 - - | 40,200 | 500 |
| 99 | PP2300255153 - - | 27,000 | 300 |
| 100 | PP2300255154 - - | 300,300 | 3,100 |
| 101 | PP2300255155 - - | 267,120 | 2,700 |
| 102 | PP2300255156 - - | 852,000 | 8,600 |
| 103 | PP2300255157 - - | 378,000 | 3,800 |
| 104 | PP2300255158 - - | 189,000 | 1,900 |
| 105 | PP2300255159 - - | 126,000 | 1,300 |
| 106 | PP2300255160 - - | 236,000 | 2,400 |
| 107 | PP2300255161 - - | 372,500 | 3,800 |
| 108 | PP2300255162 - - | 2,254,000 | 22,600 |
| 109 | PP2300255163 - - | 180,000 | 1,800 |
| 110 | PP2300255164 - - | 32,200,000 | 322,000 |
| 111 | PP2300255165 - - | 27,230 | 300 |
| 112 | PP2300255166 - - | 334,000 | 3,400 |
| 113 | PP2300255167 - - | 3,900,000 | 39,000 |
| 114 | PP2300255168 - - | 63,000 | 700 |
| 115 | PP2300255169 - - | 33,300,000 | 333,000 |
| 116 | PP2300255170 - - | 7,800,000 | 78,000 |
| 117 | PP2300255171 - - | 54,550 | 600 |
| 118 | PP2300255172 - - | 382,200 | 3,900 |
| 119 | PP2300255173 - - | 882,000 | 8,900 |
| 120 | PP2300255174 - - | 607,200 | 6,100 |
| 121 | PP2300255175 - - | 881,860 | 8,900 |
| 122 | PP2300255176 - - | 2,196,000 | 22,000 |
| 123 | PP2300255177 - - | 510,300 | 5,200 |
| 124 | PP2300255178 - - | 11,970 | 120 |
| 125 | PP2300255179 - - | 226,800 | 2,300 |
| 126 | PP2300255180 - - | 5,600,000 | 56,000 |
| 127 | PP2300255181 - - | 15,990,000 | 160,000 |
| 128 | PP2300255182 - - | 5,760,000 | 57,600 |
| 129 | PP2300255183 - - | 11,600,000 | 116,000 |
| 130 | PP2300255184 - - | 377,000 | 3,800 |
| 131 | PP2300255185 - - | 522,000 | 5,300 |
| 132 | PP2300255186 - - | 300,300 | 3,100 |
| 133 | PP2300255187 - - | 420,000 | 4,200 |
| 134 | PP2300255188 - - | 4,900,000 | 49,000 |
| 135 | PP2300255189 - - | 813,600 | 8,200 |
| 136 | PP2300255190 - - | 2,016,000 | 20,200 |
| 137 | PP2300255191 - - | 175,000 | 1,800 |
| 138 | PP2300255192 - - | 396,900 | 4,000 |
| 139 | PP2300255193 - - | 384,000 | 3,900 |
| 140 | PP2300255194 - - | 2,142,000 | 21,500 |
| 141 | PP2300255195 - - | 2,775,500 | 27,800 |
| 142 | PP2300255196 - - | 935,000 | 9,400 |
| 143 | PP2300255197 - - | 3,087,000 | 30,900 |
| 144 | PP2300255198 - - | 2,625,000 | 26,300 |
| 145 | PP2300255199 - - | 2,860,000 | 28,600 |
| 146 | PP2300255200 - - | 54,000 | 600 |
| 147 | PP2300255201 - - | 599,000 | 6,000 |
| 148 | PP2300255202 - - | 18,144,000 | 181,500 |
| 149 | PP2300255203 - - | 4,000,000 | 40,000 |
| 150 | PP2300255204 - - | 4,725,000 | 47,300 |
| 151 | PP2300255205 - - | 76,000,000 | 760,000 |
| 152 | PP2300255206 - - | 225,000 | 2,300 |
| 153 | PP2300255207 - - | 805,000 | 8,100 |
| 154 | PP2300255208 - - | 750,000 | 7,500 |
- |
|
| Mã phần lô | PP2300255055 |
| Giá từng phần lô | 4,501,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 45,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ ngày ký hợp đồng đến 31/12/2023 |
- |
|
| Mã phần lô | PP2300255056 |
| Giá từng phần lô | 1,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ ngày ký hợp đồng đến 31/12/2023 |
- |
|
| Mã phần lô | PP2300255057 |
| Giá từng phần lô | 82,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ ngày ký hợp đồng đến 31/12/2023 |
- |
|
| Mã phần lô | PP2300255058 |
| Giá từng phần lô | 9,424,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 94,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ ngày ký hợp đồng đến 31/12/2023 |
- |
|
| Mã phần lô | PP2300255059 |
| Giá từng phần lô | 138,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ ngày ký hợp đồng đến 31/12/2023 |
- |
|
| Mã phần lô | PP2300255060 |
| Giá từng phần lô | 567,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ ngày ký hợp đồng đến 31/12/2023 |
- |
|
| Mã phần lô | PP2300255061 |
| Giá từng phần lô | 9,659,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 96,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ ngày ký hợp đồng đến 31/12/2023 |
- |
|
| Mã phần lô | PP2300255062 |
| Giá từng phần lô | 3,360,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 33,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ ngày ký hợp đồng đến 31/12/2023 |
- |
|
| Mã phần lô | PP2300255063 |
| Giá từng phần lô | 1,621,520 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 16,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ ngày ký hợp đồng đến 31/12/2023 |
- |
|
| Mã phần lô | PP2300255064 |
| Giá từng phần lô | 7,078,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 70,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ ngày ký hợp đồng đến 31/12/2023 |
- |
|
| Mã phần lô | PP2300255065 |
| Giá từng phần lô | 543,900 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ ngày ký hợp đồng đến 31/12/2023 |
- |
|
| Mã phần lô | PP2300255066 |
| Giá từng phần lô | 9,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 99,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ ngày ký hợp đồng đến 31/12/2023 |
- |
|
| Mã phần lô | PP2300255067 |
| Giá từng phần lô | 318,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ ngày ký hợp đồng đến 31/12/2023 |
- |
|
| Mã phần lô | PP2300255068 |
| Giá từng phần lô | 12,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 121,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ ngày ký hợp đồng đến 31/12/2023 |
- |
|
| Mã phần lô | PP2300255069 |
| Giá từng phần lô | 5,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 56,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ ngày ký hợp đồng đến 31/12/2023 |
- |
|
| Mã phần lô | PP2300255070 |
| Giá từng phần lô | 27,269,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 272,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ ngày ký hợp đồng đến 31/12/2023 |
- |
|
| Mã phần lô | PP2300255071 |
| Giá từng phần lô | 17,280,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 172,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ ngày ký hợp đồng đến 31/12/2023 |
- |
|
| Mã phần lô | PP2300255072 |
| Giá từng phần lô | 1,715,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 17,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ ngày ký hợp đồng đến 31/12/2023 |
- |
|
| Mã phần lô | PP2300255073 |
| Giá từng phần lô | 457,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ ngày ký hợp đồng đến 31/12/2023 |
- |
|
| Mã phần lô | PP2300255074 |
| Giá từng phần lô | 15,275,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 152,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ ngày ký hợp đồng đến 31/12/2023 |
- |
|
| Mã phần lô | PP2300255075 |
| Giá từng phần lô | 1,120,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ ngày ký hợp đồng đến 31/12/2023 |
- |
|
| Mã phần lô | PP2300255076 |
| Giá từng phần lô | 1,680,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 16,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ ngày ký hợp đồng đến 31/12/2023 |
- |
|
| Mã phần lô | PP2300255077 |
| Giá từng phần lô | 8,232,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 82,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ ngày ký hợp đồng đến 31/12/2023 |
- |
|
| Mã phần lô | PP2300255078 |
| Giá từng phần lô | 1,220,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ ngày ký hợp đồng đến 31/12/2023 |
- |
|
| Mã phần lô | PP2300255079 |
| Giá từng phần lô | 330,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ ngày ký hợp đồng đến 31/12/2023 |
- |
|
| Mã phần lô | PP2300255080 |
| Giá từng phần lô | 356,300 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ ngày ký hợp đồng đến 31/12/2023 |
- |
|
| Mã phần lô | PP2300255081 |
| Giá từng phần lô | 440,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ ngày ký hợp đồng đến 31/12/2023 |
- |
|
| Mã phần lô | PP2300255082 |
| Giá từng phần lô | 204,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ ngày ký hợp đồng đến 31/12/2023 |
- |
|
| Mã phần lô | PP2300255083 |
| Giá từng phần lô | 6,762,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 67,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ ngày ký hợp đồng đến 31/12/2023 |
- |
|
| Mã phần lô | PP2300255084 |
| Giá từng phần lô | 140,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ ngày ký hợp đồng đến 31/12/2023 |
- |
|
| Mã phần lô | PP2300255085 |
| Giá từng phần lô | 600,360 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ ngày ký hợp đồng đến 31/12/2023 |
- |
|
| Mã phần lô | PP2300255086 |
| Giá từng phần lô | 489,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ ngày ký hợp đồng đến 31/12/2023 |
- |
|
| Mã phần lô | PP2300255087 |
| Giá từng phần lô | 3,720,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 37,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ ngày ký hợp đồng đến 31/12/2023 |
- |
|
| Mã phần lô | PP2300255088 |
| Giá từng phần lô | 12,375,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 123,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ ngày ký hợp đồng đến 31/12/2023 |
- |
|
| Mã phần lô | PP2300255089 |
| Giá từng phần lô | 65,780,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 657,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ ngày ký hợp đồng đến 31/12/2023 |
- |
|
| Mã phần lô | PP2300255090 |
| Giá từng phần lô | 45,360,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 453,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ ngày ký hợp đồng đến 31/12/2023 |
- |
|
| Mã phần lô | PP2300255091 |
| Giá từng phần lô | 4,848,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 48,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ ngày ký hợp đồng đến 31/12/2023 |
- |
|
| Mã phần lô | PP2300255092 |
| Giá từng phần lô | 8,512,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 85,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ ngày ký hợp đồng đến 31/12/2023 |
- |
|
| Mã phần lô | PP2300255093 |
| Giá từng phần lô | 52,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 525,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ ngày ký hợp đồng đến 31/12/2023 |
- |
|
| Mã phần lô | PP2300255094 |
| Giá từng phần lô | 297,900 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ ngày ký hợp đồng đến 31/12/2023 |
- |
|
| Mã phần lô | PP2300255095 |
| Giá từng phần lô | 318,360 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ ngày ký hợp đồng đến 31/12/2023 |
- |
|
| Mã phần lô | PP2300255096 |
| Giá từng phần lô | 874,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ ngày ký hợp đồng đến 31/12/2023 |
- |
|
| Mã phần lô | PP2300255097 |
| Giá từng phần lô | 2,328,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 23,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ ngày ký hợp đồng đến 31/12/2023 |
- |
|
| Mã phần lô | PP2300255098 |
| Giá từng phần lô | 832,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ ngày ký hợp đồng đến 31/12/2023 |
- |
|
| Mã phần lô | PP2300255099 |
| Giá từng phần lô | 2,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 24,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ ngày ký hợp đồng đến 31/12/2023 |
- |
|
| Mã phần lô | PP2300255100 |
| Giá từng phần lô | 2,790,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 27,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ ngày ký hợp đồng đến 31/12/2023 |
- |
|
| Mã phần lô | PP2300255101 |
| Giá từng phần lô | 819,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ ngày ký hợp đồng đến 31/12/2023 |
- |
|
| Mã phần lô | PP2300255102 |
| Giá từng phần lô | 1,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 16,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ ngày ký hợp đồng đến 31/12/2023 |
- |
|
| Mã phần lô | PP2300255103 |
| Giá từng phần lô | 899,640 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ ngày ký hợp đồng đến 31/12/2023 |
- |
|
| Mã phần lô | PP2300255104 |
| Giá từng phần lô | 222,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ ngày ký hợp đồng đến 31/12/2023 |
- |
|
| Mã phần lô | PP2300255105 |
| Giá từng phần lô | 6,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 66,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ ngày ký hợp đồng đến 31/12/2023 |
- |
|
| Mã phần lô | PP2300255106 |
| Giá từng phần lô | 1,840,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 18,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ ngày ký hợp đồng đến 31/12/2023 |
- |
|
| Mã phần lô | PP2300255107 |
| Giá từng phần lô | 3,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 37,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ ngày ký hợp đồng đến 31/12/2023 |
- |
|
| Mã phần lô | PP2300255108 |
| Giá từng phần lô | 3,077,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 30,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ ngày ký hợp đồng đến 31/12/2023 |
- |
|
| Mã phần lô | PP2300255109 |
| Giá từng phần lô | 1,512,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ ngày ký hợp đồng đến 31/12/2023 |
- |
|
| Mã phần lô | PP2300255110 |
| Giá từng phần lô | 17,910,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 179,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ ngày ký hợp đồng đến 31/12/2023 |
- |
|
| Mã phần lô | PP2300255111 |
| Giá từng phần lô | 124,700 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ ngày ký hợp đồng đến 31/12/2023 |
- |
|
| Mã phần lô | PP2300255112 |
| Giá từng phần lô | 649,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ ngày ký hợp đồng đến 31/12/2023 |
- |
|
| Mã phần lô | PP2300255113 |
| Giá từng phần lô | 6,993,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 70,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ ngày ký hợp đồng đến 31/12/2023 |
- |
|
| Mã phần lô | PP2300255114 |
| Giá từng phần lô | 29,295,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 293,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ ngày ký hợp đồng đến 31/12/2023 |
- |
|
| Mã phần lô | PP2300255115 |
| Giá từng phần lô | 30,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 304,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ ngày ký hợp đồng đến 31/12/2023 |
- |
|
| Mã phần lô | PP2300255116 |
| Giá từng phần lô | 315,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ ngày ký hợp đồng đến 31/12/2023 |
- |
|
| Mã phần lô | PP2300255117 |
| Giá từng phần lô | 1,925,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 19,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ ngày ký hợp đồng đến 31/12/2023 |
- |
|
| Mã phần lô | PP2300255118 |
| Giá từng phần lô | 68,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ ngày ký hợp đồng đến 31/12/2023 |
- |
|
| Mã phần lô | PP2300255119 |
| Giá từng phần lô | 442,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ ngày ký hợp đồng đến 31/12/2023 |
- |
|
| Mã phần lô | PP2300255120 |
| Giá từng phần lô | 3,010,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 30,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ ngày ký hợp đồng đến 31/12/2023 |
- |
|
| Mã phần lô | PP2300255121 |
| Giá từng phần lô | 50,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ ngày ký hợp đồng đến 31/12/2023 |
- |
|
| Mã phần lô | PP2300255122 |
| Giá từng phần lô | 1,470,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ ngày ký hợp đồng đến 31/12/2023 |
- |
|
| Mã phần lô | PP2300255123 |
| Giá từng phần lô | 360,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ ngày ký hợp đồng đến 31/12/2023 |
- |
|
| Mã phần lô | PP2300255124 |
| Giá từng phần lô | 4,070,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 40,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ ngày ký hợp đồng đến 31/12/2023 |
- |
|
| Mã phần lô | PP2300255125 |
| Giá từng phần lô | 1,280,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ ngày ký hợp đồng đến 31/12/2023 |
- |
|
| Mã phần lô | PP2300255126 |
| Giá từng phần lô | 294,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ ngày ký hợp đồng đến 31/12/2023 |
- |
|
| Mã phần lô | PP2300255127 |
| Giá từng phần lô | 1,428,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ ngày ký hợp đồng đến 31/12/2023 |
- |
|
| Mã phần lô | PP2300255128 |
| Giá từng phần lô | 392,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ ngày ký hợp đồng đến 31/12/2023 |
- |
|
| Mã phần lô | PP2300255129 |
| Giá từng phần lô | 51,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ ngày ký hợp đồng đến 31/12/2023 |
- |
|
| Mã phần lô | PP2300255130 |
| Giá từng phần lô | 44,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ ngày ký hợp đồng đến 31/12/2023 |
- |
|
| Mã phần lô | PP2300255131 |
| Giá từng phần lô | 4,020,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 40,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ ngày ký hợp đồng đến 31/12/2023 |
- |
|
| Mã phần lô | PP2300255132 |
| Giá từng phần lô | 8,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 88,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ ngày ký hợp đồng đến 31/12/2023 |
- |
|
| Mã phần lô | PP2300255133 |
| Giá từng phần lô | 10,325,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 130,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ ngày ký hợp đồng đến 31/12/2023 |
- |
|
| Mã phần lô | PP2300255134 |
| Giá từng phần lô | 3,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 32,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ ngày ký hợp đồng đến 31/12/2023 |
- |
|
| Mã phần lô | PP2300255135 |
| Giá từng phần lô | 443,300 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ ngày ký hợp đồng đến 31/12/2023 |
- |
|
| Mã phần lô | PP2300255136 |
| Giá từng phần lô | 1,801,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 18,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ ngày ký hợp đồng đến 31/12/2023 |
- |
|
| Mã phần lô | PP2300255137 |
| Giá từng phần lô | 187,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ ngày ký hợp đồng đến 31/12/2023 |
- |
|
| Mã phần lô | PP2300255138 |
| Giá từng phần lô | 2,112,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 21,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ ngày ký hợp đồng đến 31/12/2023 |
- |
|
| Mã phần lô | PP2300255139 |
| Giá từng phần lô | 48,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 480,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ ngày ký hợp đồng đến 31/12/2023 |
- |
|
| Mã phần lô | PP2300255140 |
| Giá từng phần lô | 99,750 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ ngày ký hợp đồng đến 31/12/2023 |
- |
|
| Mã phần lô | PP2300255141 |
| Giá từng phần lô | 584,220 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ ngày ký hợp đồng đến 31/12/2023 |
- |
|
| Mã phần lô | PP2300255142 |
| Giá từng phần lô | 225,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ ngày ký hợp đồng đến 31/12/2023 |
- |
|
| Mã phần lô | PP2300255143 |
| Giá từng phần lô | 27,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ ngày ký hợp đồng đến 31/12/2023 |
- |
|
| Mã phần lô | PP2300255144 |
| Giá từng phần lô | 101,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ ngày ký hợp đồng đến 31/12/2023 |
- |
|
| Mã phần lô | PP2300255145 |
| Giá từng phần lô | 630,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ ngày ký hợp đồng đến 31/12/2023 |
- |
|
| Mã phần lô | PP2300255146 |
| Giá từng phần lô | 2,232,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 22,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ ngày ký hợp đồng đến 31/12/2023 |
- |
|
| Mã phần lô | PP2300255147 |
| Giá từng phần lô | 94,920 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ ngày ký hợp đồng đến 31/12/2023 |
- |
|
| Mã phần lô | PP2300255148 |
| Giá từng phần lô | 6,087,900 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 60,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ ngày ký hợp đồng đến 31/12/2023 |
- |
|
| Mã phần lô | PP2300255149 |
| Giá từng phần lô | 16,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 163,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ ngày ký hợp đồng đến 31/12/2023 |
- |
|
| Mã phần lô | PP2300255150 |
| Giá từng phần lô | 9,375,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 93,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ ngày ký hợp đồng đến 31/12/2023 |
- |
|
| Mã phần lô | PP2300255151 |
| Giá từng phần lô | 2,067,750 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 20,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ ngày ký hợp đồng đến 31/12/2023 |
- |
|
| Mã phần lô | PP2300255152 |
| Giá từng phần lô | 40,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ ngày ký hợp đồng đến 31/12/2023 |
- |
|
| Mã phần lô | PP2300255153 |
| Giá từng phần lô | 27,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ ngày ký hợp đồng đến 31/12/2023 |
- |
|
| Mã phần lô | PP2300255154 |
| Giá từng phần lô | 300,300 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ ngày ký hợp đồng đến 31/12/2023 |
- |
|
| Mã phần lô | PP2300255155 |
| Giá từng phần lô | 267,120 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ ngày ký hợp đồng đến 31/12/2023 |
- |
|
| Mã phần lô | PP2300255156 |
| Giá từng phần lô | 852,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ ngày ký hợp đồng đến 31/12/2023 |
- |
|
| Mã phần lô | PP2300255157 |
| Giá từng phần lô | 378,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ ngày ký hợp đồng đến 31/12/2023 |
- |
|
| Mã phần lô | PP2300255158 |
| Giá từng phần lô | 189,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ ngày ký hợp đồng đến 31/12/2023 |
- |
|
| Mã phần lô | PP2300255159 |
| Giá từng phần lô | 126,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ ngày ký hợp đồng đến 31/12/2023 |
- |
|
| Mã phần lô | PP2300255160 |
| Giá từng phần lô | 236,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ ngày ký hợp đồng đến 31/12/2023 |
- |
|
| Mã phần lô | PP2300255161 |
| Giá từng phần lô | 372,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ ngày ký hợp đồng đến 31/12/2023 |
- |
|
| Mã phần lô | PP2300255162 |
| Giá từng phần lô | 2,254,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 22,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ ngày ký hợp đồng đến 31/12/2023 |
- |
|
| Mã phần lô | PP2300255163 |
| Giá từng phần lô | 180,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ ngày ký hợp đồng đến 31/12/2023 |
- |
|
| Mã phần lô | PP2300255164 |
| Giá từng phần lô | 32,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 322,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ ngày ký hợp đồng đến 31/12/2023 |
- |
|
| Mã phần lô | PP2300255165 |
| Giá từng phần lô | 27,230 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ ngày ký hợp đồng đến 31/12/2023 |
- |
|
| Mã phần lô | PP2300255166 |
| Giá từng phần lô | 334,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ ngày ký hợp đồng đến 31/12/2023 |
- |
|
| Mã phần lô | PP2300255167 |
| Giá từng phần lô | 3,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 39,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ ngày ký hợp đồng đến 31/12/2023 |
- |
|
| Mã phần lô | PP2300255168 |
| Giá từng phần lô | 63,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ ngày ký hợp đồng đến 31/12/2023 |
- |
|
| Mã phần lô | PP2300255169 |
| Giá từng phần lô | 33,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 333,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ ngày ký hợp đồng đến 31/12/2023 |
- |
|
| Mã phần lô | PP2300255170 |
| Giá từng phần lô | 7,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 78,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ ngày ký hợp đồng đến 31/12/2023 |
- |
|
| Mã phần lô | PP2300255171 |
| Giá từng phần lô | 54,550 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ ngày ký hợp đồng đến 31/12/2023 |
- |
|
| Mã phần lô | PP2300255172 |
| Giá từng phần lô | 382,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ ngày ký hợp đồng đến 31/12/2023 |
- |
|
| Mã phần lô | PP2300255173 |
| Giá từng phần lô | 882,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ ngày ký hợp đồng đến 31/12/2023 |
- |
|
| Mã phần lô | PP2300255174 |
| Giá từng phần lô | 607,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ ngày ký hợp đồng đến 31/12/2023 |
- |
|
| Mã phần lô | PP2300255175 |
| Giá từng phần lô | 881,860 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ ngày ký hợp đồng đến 31/12/2023 |
- |
|
| Mã phần lô | PP2300255176 |
| Giá từng phần lô | 2,196,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 22,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ ngày ký hợp đồng đến 31/12/2023 |
- |
|
| Mã phần lô | PP2300255177 |
| Giá từng phần lô | 510,300 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ ngày ký hợp đồng đến 31/12/2023 |
- |
|
| Mã phần lô | PP2300255178 |
| Giá từng phần lô | 11,970 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 120 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ ngày ký hợp đồng đến 31/12/2023 |
- |
|
| Mã phần lô | PP2300255179 |
| Giá từng phần lô | 226,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ ngày ký hợp đồng đến 31/12/2023 |
- |
|
| Mã phần lô | PP2300255180 |
| Giá từng phần lô | 5,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 56,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ ngày ký hợp đồng đến 31/12/2023 |
- |
|
| Mã phần lô | PP2300255181 |
| Giá từng phần lô | 15,990,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 160,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ ngày ký hợp đồng đến 31/12/2023 |
- |
|
| Mã phần lô | PP2300255182 |
| Giá từng phần lô | 5,760,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 57,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ ngày ký hợp đồng đến 31/12/2023 |
- |
|
| Mã phần lô | PP2300255183 |
| Giá từng phần lô | 11,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 116,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ ngày ký hợp đồng đến 31/12/2023 |
- |
|
| Mã phần lô | PP2300255184 |
| Giá từng phần lô | 377,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ ngày ký hợp đồng đến 31/12/2023 |
- |
|
| Mã phần lô | PP2300255185 |
| Giá từng phần lô | 522,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ ngày ký hợp đồng đến 31/12/2023 |
- |
|
| Mã phần lô | PP2300255186 |
| Giá từng phần lô | 300,300 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ ngày ký hợp đồng đến 31/12/2023 |
- |
|
| Mã phần lô | PP2300255187 |
| Giá từng phần lô | 420,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ ngày ký hợp đồng đến 31/12/2023 |
- |
|
| Mã phần lô | PP2300255188 |
| Giá từng phần lô | 4,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 49,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ ngày ký hợp đồng đến 31/12/2023 |
- |
|
| Mã phần lô | PP2300255189 |
| Giá từng phần lô | 813,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ ngày ký hợp đồng đến 31/12/2023 |
- |
|
| Mã phần lô | PP2300255190 |
| Giá từng phần lô | 2,016,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 20,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ ngày ký hợp đồng đến 31/12/2023 |
- |
|
| Mã phần lô | PP2300255191 |
| Giá từng phần lô | 175,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ ngày ký hợp đồng đến 31/12/2023 |
- |
|
| Mã phần lô | PP2300255192 |
| Giá từng phần lô | 396,900 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ ngày ký hợp đồng đến 31/12/2023 |
- |
|
| Mã phần lô | PP2300255193 |
| Giá từng phần lô | 384,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ ngày ký hợp đồng đến 31/12/2023 |
- |
|
| Mã phần lô | PP2300255194 |
| Giá từng phần lô | 2,142,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 21,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ ngày ký hợp đồng đến 31/12/2023 |
- |
|
| Mã phần lô | PP2300255195 |
| Giá từng phần lô | 2,775,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 27,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ ngày ký hợp đồng đến 31/12/2023 |
- |
|
| Mã phần lô | PP2300255196 |
| Giá từng phần lô | 935,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ ngày ký hợp đồng đến 31/12/2023 |
- |
|
| Mã phần lô | PP2300255197 |
| Giá từng phần lô | 3,087,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 30,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ ngày ký hợp đồng đến 31/12/2023 |
- |
|
| Mã phần lô | PP2300255198 |
| Giá từng phần lô | 2,625,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 26,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ ngày ký hợp đồng đến 31/12/2023 |
- |
|
| Mã phần lô | PP2300255199 |
| Giá từng phần lô | 2,860,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 28,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ ngày ký hợp đồng đến 31/12/2023 |
- |
|
| Mã phần lô | PP2300255200 |
| Giá từng phần lô | 54,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ ngày ký hợp đồng đến 31/12/2023 |
- |
|
| Mã phần lô | PP2300255201 |
| Giá từng phần lô | 599,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ ngày ký hợp đồng đến 31/12/2023 |
- |
|
| Mã phần lô | PP2300255202 |
| Giá từng phần lô | 18,144,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 181,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ ngày ký hợp đồng đến 31/12/2023 |
- |
|
| Mã phần lô | PP2300255203 |
| Giá từng phần lô | 4,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 40,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ ngày ký hợp đồng đến 31/12/2023 |
- |
|
| Mã phần lô | PP2300255204 |
| Giá từng phần lô | 4,725,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 47,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ ngày ký hợp đồng đến 31/12/2023 |
- |
|
| Mã phần lô | PP2300255205 |
| Giá từng phần lô | 76,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 760,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ ngày ký hợp đồng đến 31/12/2023 |
- |
|
| Mã phần lô | PP2300255206 |
| Giá từng phần lô | 225,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ ngày ký hợp đồng đến 31/12/2023 |
- |
|
| Mã phần lô | PP2300255207 |
| Giá từng phần lô | 805,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ ngày ký hợp đồng đến 31/12/2023 |
- |
|
| Mã phần lô | PP2300255208 |
| Giá từng phần lô | 750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ ngày ký hợp đồng đến 31/12/2023 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi