Gói thầu: Thuốc Generic năm 2024
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2400544073-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 24/12/2024 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Bệnh viện Y học cổ truyền Đăk Lăk | Chủ đầu tư | Bệnh viện Y học cổ truyền Đăk Lăk |
| Quy trình áp dụng | Luật đấu thầu |
| Tên gói thầu | Thuốc Generic năm 2024 |
| Số hiệu KHLCNT | PL2400290697 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Đơn giá cố định |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | TP.Buôn Ma Thuột, Tỉnh Đăk Lăk |
| Giá gói thầu | 4,299,346,960 VNĐ |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Danh sách các phần lô
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Bảo đảm dự thầu (VND) |
|---|---|---|---|
| 1 | PP2400479364 - GE24001 | 4,250,000 | 42,500 |
| 2 | PP2400479365 - GE24002 | 680,000 | 6,800 |
| 3 | PP2400479366 - GE24003 | 2,400,000 | 24,000 |
| 4 | PP2400479367 - GE24004 | 35,700,000 | 357,000 |
| 5 | PP2400479368 - GE24005 | 975,000 | 9,750 |
| 6 | PP2400479369 - GE24006 | 6,300,000 | 63,000 |
| 7 | PP2400479370 - GE24007 | 30,000,000 | 300,000 |
| 8 | PP2400479371 - GE24008 | 4,700,000 | 47,000 |
| 9 | PP2400479372 - GE24009 | 6,048,000 | 60,480 |
| 10 | PP2400479373 - GE24010 | 14,300,000 | 143,000 |
| 11 | PP2400479374 - GE24011 | 99,740,000 | 997,400 |
| 12 | PP2400479375 - GE24012 | 41,940,000 | 419,400 |
| 13 | PP2400479376 - GE24013 | 71,500,000 | 715,000 |
| 14 | PP2400479377 - GE24014 | 70,000,000 | 700,000 |
| 15 | PP2400479378 - GE24015 | 29,000,000 | 290,000 |
| 16 | PP2400479379 - GE24016 | 13,000,000 | 130,000 |
| 17 | PP2400479380 - GE24017 | 8,820,000 | 88,200 |
| 18 | PP2400479381 - GE24018 | 9,800,000 | 98,000 |
| 19 | PP2400479382 - GE24019 | 22,400,000 | 224,000 |
| 20 | PP2400479383 - GE24020 | 23,570,000 | 235,700 |
| 21 | PP2400479384 - GE24021 | 48,000,000 | 480,000 |
| 22 | PP2400479385 - GE24022 | 234,000 | 2,340 |
| 23 | PP2400479386 - GE24023 | 272,000 | 2,720 |
| 24 | PP2400479387 - GE24024 | 30,500,000 | 305,000 |
| 25 | PP2400479388 - GE24025 | 42,950,000 | 429,500 |
| 26 | PP2400479389 - GE24026 | 1,760,000 | 17,600 |
| 27 | PP2400479390 - GE24027 | 600,000 | 6,000 |
| 28 | PP2400479391 - GE24028 | 151,554,000 | 1,515,540 |
| 29 | PP2400479392 - GE24029 | 64,000,000 | 640,000 |
| 30 | PP2400479393 - GE24030 | 25,440,000 | 254,400 |
| 31 | PP2400479394 - GE24031 | 6,050,000 | 60,500 |
| 32 | PP2400479395 - GE24032 | 63,650,000 | 636,500 |
| 33 | PP2400479396 - GE24033 | 469,080 | 4,690 |
| 34 | PP2400479397 - GE24034 | 205,800 | 2,058 |
| 35 | PP2400479398 - GE24035 | 2,772,000 | 27,720 |
| 36 | PP2400479399 - GE24036 | 28,000,000 | 280,000 |
| 37 | PP2400479400 - GE24037 | 23,400,000 | 234,000 |
| 38 | PP2400479401 - GE24038 | 142,500,000 | 1,425,000 |
| 39 | PP2400479402 - GE24039 | 14,700,000 | 147,000 |
| 40 | PP2400479403 - GE24040 | 22,280,000 | 222,800 |
| 41 | PP2400479404 - GE24041 | 12,000,000 | 120,000 |
| 42 | PP2400479405 - GE24042 | 18,000,000 | 180,000 |
| 43 | PP2400479406 - GE24043 | 5,472,000 | 54,720 |
| 44 | PP2400479407 - GE24044 | 288,000 | 2,880 |
| 45 | PP2400479408 - GE24045 | 2,060,000,000 | 20,600,000 |
| 46 | PP2400479409 - GE24046 | 3,625,000 | 36,250 |
| 47 | PP2400479410 - GE24047 | 658,000 | 6,580 |
| 48 | PP2400479411 - GE24048 | 90,504,000 | 905,040 |
| 49 | PP2400479412 - GE24049 | 39,000,000 | 390,000 |
| 50 | PP2400479413 - GE24050 | 3,900,000 | 39,000 |
| 51 | PP2400479414 - GE24051 | 11,750,000 | 117,500 |
| 52 | PP2400479415 - GE24052 | 26,500,000 | 265,000 |
| 53 | PP2400479416 - GE24053 | 400,080 | 4,000 |
| 54 | PP2400479417 - GE24054 | 1,890,000 | 18,900 |
| 55 | PP2400479418 - GE24055 | 4,620,000 | 46,200 |
| 56 | PP2400479419 - GE24056 | 25,000,000 | 250,000 |
| 57 | PP2400479420 - GE24057 | 6,840,000 | 68,400 |
| 58 | PP2400479421 - GE24058 | 10,800,000 | 108,000 |
| 59 | PP2400479422 - GE24059 | 729,300,000 | 7,293,000 |
| 60 | PP2400479423 - GE24060 | 14,440,000 | 144,400 |
| 61 | PP2400479424 - GE24061 | 17,000,000 | 170,000 |
| 62 | PP2400479425 - GE24062 | 6,780,000 | 67,800 |
| 63 | PP2400479426 - GE24063 | 46,120,000 | 461,200 |
GE24001 |
|
| Mã phần lô | PP2400479364 |
| Giá từng phần lô | 4,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 42,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
GE24002 |
|
| Mã phần lô | PP2400479365 |
| Giá từng phần lô | 680,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
GE24003 |
|
| Mã phần lô | PP2400479366 |
| Giá từng phần lô | 2,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 24,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
GE24004 |
|
| Mã phần lô | PP2400479367 |
| Giá từng phần lô | 35,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 357,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
GE24005 |
|
| Mã phần lô | PP2400479368 |
| Giá từng phần lô | 975,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
GE24006 |
|
| Mã phần lô | PP2400479369 |
| Giá từng phần lô | 6,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 63,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
GE24007 |
|
| Mã phần lô | PP2400479370 |
| Giá từng phần lô | 30,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 300,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
GE24008 |
|
| Mã phần lô | PP2400479371 |
| Giá từng phần lô | 4,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 47,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
GE24009 |
|
| Mã phần lô | PP2400479372 |
| Giá từng phần lô | 6,048,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 60,480 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
GE24010 |
|
| Mã phần lô | PP2400479373 |
| Giá từng phần lô | 14,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 143,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
GE24011 |
|
| Mã phần lô | PP2400479374 |
| Giá từng phần lô | 99,740,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 997,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
GE24012 |
|
| Mã phần lô | PP2400479375 |
| Giá từng phần lô | 41,940,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 419,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
GE24013 |
|
| Mã phần lô | PP2400479376 |
| Giá từng phần lô | 71,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 715,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
GE24014 |
|
| Mã phần lô | PP2400479377 |
| Giá từng phần lô | 70,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 700,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
GE24015 |
|
| Mã phần lô | PP2400479378 |
| Giá từng phần lô | 29,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 290,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
GE24016 |
|
| Mã phần lô | PP2400479379 |
| Giá từng phần lô | 13,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 130,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
GE24017 |
|
| Mã phần lô | PP2400479380 |
| Giá từng phần lô | 8,820,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 88,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
GE24018 |
|
| Mã phần lô | PP2400479381 |
| Giá từng phần lô | 9,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 98,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
GE24019 |
|
| Mã phần lô | PP2400479382 |
| Giá từng phần lô | 22,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 224,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
GE24020 |
|
| Mã phần lô | PP2400479383 |
| Giá từng phần lô | 23,570,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 235,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
GE24021 |
|
| Mã phần lô | PP2400479384 |
| Giá từng phần lô | 48,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 480,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
GE24022 |
|
| Mã phần lô | PP2400479385 |
| Giá từng phần lô | 234,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,340 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
GE24023 |
|
| Mã phần lô | PP2400479386 |
| Giá từng phần lô | 272,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,720 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
GE24024 |
|
| Mã phần lô | PP2400479387 |
| Giá từng phần lô | 30,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 305,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
GE24025 |
|
| Mã phần lô | PP2400479388 |
| Giá từng phần lô | 42,950,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 429,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
GE24026 |
|
| Mã phần lô | PP2400479389 |
| Giá từng phần lô | 1,760,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 17,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
GE24027 |
|
| Mã phần lô | PP2400479390 |
| Giá từng phần lô | 600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
GE24028 |
|
| Mã phần lô | PP2400479391 |
| Giá từng phần lô | 151,554,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,515,540 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
GE24029 |
|
| Mã phần lô | PP2400479392 |
| Giá từng phần lô | 64,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 640,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
GE24030 |
|
| Mã phần lô | PP2400479393 |
| Giá từng phần lô | 25,440,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 254,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
GE24031 |
|
| Mã phần lô | PP2400479394 |
| Giá từng phần lô | 6,050,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 60,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
GE24032 |
|
| Mã phần lô | PP2400479395 |
| Giá từng phần lô | 63,650,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 636,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
GE24033 |
|
| Mã phần lô | PP2400479396 |
| Giá từng phần lô | 469,080 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,690 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
GE24034 |
|
| Mã phần lô | PP2400479397 |
| Giá từng phần lô | 205,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,058 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
GE24035 |
|
| Mã phần lô | PP2400479398 |
| Giá từng phần lô | 2,772,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 27,720 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
GE24036 |
|
| Mã phần lô | PP2400479399 |
| Giá từng phần lô | 28,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 280,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
GE24037 |
|
| Mã phần lô | PP2400479400 |
| Giá từng phần lô | 23,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 234,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
GE24038 |
|
| Mã phần lô | PP2400479401 |
| Giá từng phần lô | 142,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,425,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
GE24039 |
|
| Mã phần lô | PP2400479402 |
| Giá từng phần lô | 14,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 147,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
GE24040 |
|
| Mã phần lô | PP2400479403 |
| Giá từng phần lô | 22,280,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 222,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
GE24041 |
|
| Mã phần lô | PP2400479404 |
| Giá từng phần lô | 12,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 120,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
GE24042 |
|
| Mã phần lô | PP2400479405 |
| Giá từng phần lô | 18,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 180,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
GE24043 |
|
| Mã phần lô | PP2400479406 |
| Giá từng phần lô | 5,472,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 54,720 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
GE24044 |
|
| Mã phần lô | PP2400479407 |
| Giá từng phần lô | 288,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,880 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
GE24045 |
|
| Mã phần lô | PP2400479408 |
| Giá từng phần lô | 2,060,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 20,600,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
GE24046 |
|
| Mã phần lô | PP2400479409 |
| Giá từng phần lô | 3,625,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 36,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
GE24047 |
|
| Mã phần lô | PP2400479410 |
| Giá từng phần lô | 658,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,580 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
GE24048 |
|
| Mã phần lô | PP2400479411 |
| Giá từng phần lô | 90,504,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 905,040 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
GE24049 |
|
| Mã phần lô | PP2400479412 |
| Giá từng phần lô | 39,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 390,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
GE24050 |
|
| Mã phần lô | PP2400479413 |
| Giá từng phần lô | 3,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 39,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
GE24051 |
|
| Mã phần lô | PP2400479414 |
| Giá từng phần lô | 11,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 117,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
GE24052 |
|
| Mã phần lô | PP2400479415 |
| Giá từng phần lô | 26,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 265,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
GE24053 |
|
| Mã phần lô | PP2400479416 |
| Giá từng phần lô | 400,080 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
GE24054 |
|
| Mã phần lô | PP2400479417 |
| Giá từng phần lô | 1,890,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 18,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
GE24055 |
|
| Mã phần lô | PP2400479418 |
| Giá từng phần lô | 4,620,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 46,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
GE24056 |
|
| Mã phần lô | PP2400479419 |
| Giá từng phần lô | 25,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 250,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
GE24057 |
|
| Mã phần lô | PP2400479420 |
| Giá từng phần lô | 6,840,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 68,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
GE24058 |
|
| Mã phần lô | PP2400479421 |
| Giá từng phần lô | 10,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 108,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
GE24059 |
|
| Mã phần lô | PP2400479422 |
| Giá từng phần lô | 729,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,293,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
GE24060 |
|
| Mã phần lô | PP2400479423 |
| Giá từng phần lô | 14,440,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 144,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
GE24061 |
|
| Mã phần lô | PP2400479424 |
| Giá từng phần lô | 17,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 170,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
GE24062 |
|
| Mã phần lô | PP2400479425 |
| Giá từng phần lô | 6,780,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 67,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
GE24063 |
|
| Mã phần lô | PP2400479426 |
| Giá từng phần lô | 46,120,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 461,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi