Gói thầu: Thuốc Generic năm 2026-2027

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2500515494-00
Thời điểm đóng mở thầu 22/12/2025 10:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu BỆNH VIỆN PHỤC HỒI CHỨC NĂNG – ĐIỀU TRỊ BỆNH NGHỀ NGHIỆP
Chủ đầu tư BỆNH VIỆN PHỤC HỒI CHỨC NĂNG – ĐIỀU TRỊ BỆNH NGHỀ NGHIỆP
Quy trình áp dụng Luật Đấu thầu/ Áp dụng Luật Đấu thầu
Tên gói thầu Thuốc Generic năm 2026-2027
Số hiệu KHLCNT PL2500291054
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 24 tháng
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Phường Chánh Hưng, Thành phố Hồ Chí Minh
Giá gói thầu 255,315,879,745 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(1) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có từ 02 hợp đồng trở lên cung cấp thuốc không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(2).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết trong đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế(3)của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết trong đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính(4)
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Báo cáo tài chính, Mẫu số 09
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
Yêu cầu Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (5) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng số X.(6)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Báo cáo tài chính, Mẫu số 09
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp thuốc tương tự
Yêu cầu Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ(7)trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(8)đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại bảng số X (9)- Đã hoàn thành có quy mô (giá trị) tối thiểu quy định tại bảng X.(10)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 8(a), 8(b) hoặc Mẫu số 11

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Bảng X. Tiêu chuẩn đánh giá áp dụng cho gói thầu chia thành nhiều phần (lô)

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Yêu cầu doanh thu bình quân Mã hàng hóa (HS) Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu Năng lực sản xuất hàng hóa Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2500537136 - 41,400,000 29.497.500 28.980.000 828,000
2 PP2500537137 - 483,000,000 344.137.500 338.100.000 9,660,000
3 PP2500537138 - 437,000,000 311.362.500 305.900.000 8,740,000
4 PP2500537139 - 466,900,000 332.666.250 326.830.000 9,338,000
5 PP2500537140 - 529,920,000 377.568.000 370.944.000 10,598,000
6 PP2500537141 - 36,800,000 26.220.000 25.760.000 736,000
7 PP2500537142 - 2,254,000 1.605.975 1.577.800 45,000
8 PP2500537143 - 120,750,000 86.034.375 84.525.000 2,415,000
9 PP2500537144 - 1,086,750,000 774.309.375 760.725.000 21,735,000
10 PP2500537145 - 297,045,000 211.644.562,5 207.931.500 5,941,000
11 PP2500537146 - 474,677,450 338.207.683,125 332.274.215 9,494,000
12 PP2500537147 - 1,159,200,000 825.930.000 811.440.000 23,184,000
13 PP2500537148 - 268,253,600 191.130.690 187.777.520 5,365,000
14 PP2500537149 - 234,600,000 167.152.500 164.220.000 4,692,000
15 PP2500537150 - 793,500,000 565.368.750 555.450.000 15,870,000
16 PP2500537151 - 332,350,000 236.799.375 232.645.000 6,647,000
17 PP2500537152 - 11,592,000 8.259.300 8.114.400 232,000
18 PP2500537153 - 92,000,000 65.550.000 64.400.000 1,840,000
19 PP2500537154 - 6,814,509,000 4.855.337.662,5 4.770.156.300 136,290,000
20 PP2500537155 - 5,171,550,000 3.684.729.375 3.620.085.000 103,431,000
21 PP2500537156 - 18,112,500 12.905.156,25 12.678.750 362,000
22 PP2500537157 - 66,700,000 47.523.750 46.690.000 1,334,000
23 PP2500537158 - 552,000,000 393.300.000 386.400.000 11,040,000
24 PP2500537159 - 348,726,000 248.467.275 244.108.200 6,975,000
25 PP2500537160 - 57,500,000 40.968.750 40.250.000 1,150,000
26 PP2500537161 - 898,656,000 640.292.400 629.059.200 17,973,000
27 PP2500537162 - 966,000,000 688.275.000 676.200.000 19,320,000
28 PP2500537163 - 2,760,000 1.966.500 1.932.000 55,000
29 PP2500537164 - 25,300,000 18.026.250 17.710.000 506,000
30 PP2500537165 - 1,056,850,000 753.005.625 739.795.000 21,137,000
31 PP2500537166 - 994,980,000 708.923.250 696.486.000 19,900,000
32 PP2500537167 - 753,480,000 536.854.500 527.436.000 15,070,000
33 PP2500537168 - 1,242,000,000 884.925.000 869.400.000 24,840,000
34 PP2500537169 - 2,621,530,800 1.867.840.695 1.835.071.560 52,431,000
35 PP2500537170 - 34,500,000 24.581.250 24.150.000 690,000
36 PP2500537171 - 136,033,500 96.923.868,75 95.223.450 2,721,000
37 PP2500537172 - 154,100,000 109.796.250 107.870.000 3,082,000
38 PP2500537173 - 1,840,000 1.311.000 1.288.000 37,000
39 PP2500537174 - 253,000,000 180.262.500 177.100.000 5,060,000
40 PP2500537175 - 460,000,000 327.750.000 322.000.000 9,200,000
41 PP2500537176 - 119,600,000 85.215.000 83.720.000 2,392,000
42 PP2500537177 - 102,350,000 72.924.375 71.645.000 2,047,000
43 PP2500537178 - 738,300 526.038,75 516.810 15,000
44 PP2500537179 - 7,631,400 5.437.372,5 5.341.980 153,000
45 PP2500537180 - 338,100,000 240.896.250 236.670.000 6,762,000
46 PP2500537181 - 1,145,676,000 816.294.150 801.973.200 22,914,000
47 PP2500537182 - 328,440,000 234.013.500 229.908.000 6,569,000
48 PP2500537183 - 436,392,800 310.929.870 305.474.960 8,728,000
49 PP2500537184 - 393,300,000 280.226.250 275.310.000 7,866,000
50 PP2500537185 - 358,800,000 255.645.000 251.160.000 7,176,000
51 PP2500537186 - 212,750,000 151.584.375 148.925.000 4,255,000
52 PP2500537187 - 6,854,000 4.883.475 4.797.800 137,000
53 PP2500537188 - 113,850,000 81.118.125 79.695.000 2,277,000
54 PP2500537189 - 1,198,944,000 854.247.600 839.260.800 23,979,000
55 PP2500537190 - 31,050,000 22.123.125 21.735.000 621,000
56 PP2500537191 - 82,800,000 58.995.000 57.960.000 1,656,000
57 PP2500537192 - 30,912,000 22.024.800 21.638.400 618,000
58 PP2500537193 - 17,480,000 12.454.500 12.236.000 350,000
59 PP2500537194 - 41,055,000 29.251.687,5 28.738.500 821,000
60 PP2500537195 - 1,138,500,000 811.181.250 796.950.000 22,770,000
61 PP2500537196 - 2,318,400,000 1.651.860.000 1.622.880.000 46,368,000
62 PP2500537197 - 91,770,000 65.386.125 64.239.000 1,835,000
63 PP2500537198 - 5,451,000,000 3.883.837.500 3.815.700.000 109,020,000
64 PP2500537199 - 6,900,000,000 4.916.250.000 4.830.000.000 138,000,000
65 PP2500537200 - 48,990,000 34.905.375 34.293.000 980,000
66 PP2500537201 - 15,939,000,000 11.356.537.500 11.157.300.000 318,780,000
67 PP2500537202 - 144,900,000 103.241.250 101.430.000 2,898,000
68 PP2500537203 - 1,275,120,000 908.523.000 892.584.000 25,502,000
69 PP2500537204 - 1,538,010 1.095.832,125 1.076.607 31,000
70 PP2500537205 - 368,000,000 262.200.000 257.600.000 7,360,000
71 PP2500537206 - 3,082,000,000 2.195.925.000 2.157.400.000 61,640,000
72 PP2500537207 - 133,400,000 95.047.500 93.380.000 2,668,000
73 PP2500537208 - 89,700,000 63.911.250 62.790.000 1,794,000
74 PP2500537209 - 1,449,000 1.032.412,5 1.014.300 29,000
75 PP2500537210 - 600,300 427.713,75 420.210 12,000
76 PP2500537211 - 2,530,000,000 1.802.625.000 1.771.000.000 50,600,000
77 PP2500537212 - 4,024,885 2.867.730,5625 2.817.419,5 80,000
78 PP2500537213 - 82,455,000 58.749.187,5 57.718.500 1,649,000
79 PP2500537214 - 1,011,540,000 720.722.250 708.078.000 20,231,000
80 PP2500537215 - 9,600,000,000 6.840.000.000 6.720.000.000 192,000,000
81 PP2500537216 - 2,772,000,000 1.975.050.000 1.940.400.000 55,440,000
82 PP2500537217 - 3,119,760,000 2.222.829.000 2.183.832.000 62,395,000
83 PP2500537218 - 7,900,000,000 5.628.750.000 5.530.000.000 158,000,000
84 PP2500537219 - 6,600,000,000 4.702.500.000 4.620.000.000 132,000,000
85 PP2500537220 - 6,871,200,000 4.895.730.000 4.809.840.000 137,424,000
86 PP2500537221 - 20,070,000,000 14.299.875.000 14.049.000.000 401,400,000
87 PP2500537222 - 68,425,000 48.752.812,5 47.897.500 1,369,000
88 PP2500537223 - 676,200,000 481.792.500 473.340.000 13,524,000
89 PP2500537224 - 186,300,000 132.738.750 130.410.000 3,726,000
90 PP2500537225 - 13,800,000 9.832.500 9.660.000 276,000
91 PP2500537226 - 4,347,000 3.097.237,5 3.042.900 87,000
92 PP2500537227 - 24,150,000 17.206.875 16.905.000 483,000
93 PP2500537228 - 23,184,000 16.518.600 16.228.800 464,000
94 PP2500537229 - 332,414,400 236.845.260 232.690.080 6,648,000
95 PP2500537230 - 2,817,500,000 2.007.468.750 1.972.250.000 56,350,000
96 PP2500537231 - 10,557,000 7.521.862,5 7.389.900 211,000
97 PP2500537232 - 2,070,000 1.474.875 1.449.000 41,000
98 PP2500537233 - 8,970,000 6.391.125 6.279.000 179,000
99 PP2500537234 - 92,000,000 65.550.000 64.400.000 1,840,000
100 PP2500537235 - 2,053,900 1.463.403,75 1.437.730 41,000
101 PP2500537236 - 9,232,200 6.577.942,5 6.462.540 185,000
102 PP2500537237 - 2,668,000,000 1.900.950.000 1.867.600.000 53,360,000
103 PP2500537238 - 3,150,080,000 2.244.432.000 2.205.056.000 63,002,000
104 PP2500537239 - 9,982,000,000 7.112.175.000 6.987.400.000 199,640,000
105 PP2500537240 - 472,650,000 336.763.125 330.855.000 9,453,000
106 PP2500537241 - 161,000,000 114.712.500 112.700.000 3,220,000
107 PP2500537242 - 218,500,000 155.681.250 152.950.000 4,370,000
108 PP2500537243 - 18,975,000 13.519.687,5 13.282.500 380,000
109 PP2500537244 - 225,400,000 160.597.500 157.780.000 4,508,000
110 PP2500537245 - 508,227,320 362.111.965,5 355.759.124 10,165,000
111 PP2500537246 - 6,210,000,000 4.424.625.000 4.347.000.000 124,200,000
112 PP2500537247 - 2,530,000,000 1.802.625.000 1.771.000.000 50,600,000
113 PP2500537248 - 2,637,352,500 1.879.113.656,25 1.846.146.750 52,747,000
114 PP2500537249 - 13,800,000 9.832.500 9.660.000 276,000
115 PP2500537250 - 87,400,000 62.272.500 61.180.000 1,748,000
116 PP2500537251 - 148,350,000 105.699.375 103.845.000 2,967,000
117 PP2500537252 - 124,200,000 88.492.500 86.940.000 2,484,000
118 PP2500537253 - 50,600,000 36.052.500 35.420.000 1,012,000
119 PP2500537254 - 35,500,500 25.294.106,25 24.850.350 710,000
120 PP2500537255 - 65,084,250 46.372.528,125 45.558.975 1,302,000
121 PP2500537256 - 129,250,800 92.091.195 90.475.560 2,585,000
122 PP2500537257 - 43,470,000 30.972.375 30.429.000 869,000
123 PP2500537258 - 6,900,000 4.916.250 4.830.000 138,000
124 PP2500537259 - 148,235,000 105.617.437,5 103.764.500 2,965,000
125 PP2500537260 - 572,700,000 408.048.750 400.890.000 11,454,000
126 PP2500537261 - 897,000,000 639.112.500 627.900.000 17,940,000
127 PP2500537262 - 108,675,000 77.430.937,5 76.072.500 2,174,000
128 PP2500537263 - 18,055,000 12.864.187,5 12.638.500 361,000
129 PP2500537264 - 45,236,400 32.230.935 31.665.480 905,000
130 PP2500537265 - 55,849,750 39.792.946,875 39.094.825 1,117,000
131 PP2500537266 - 644,000,000 458.850.000 450.800.000 12,880,000
132 PP2500537267 - 195,500,000 139.293.750 136.850.000 3,910,000
133 PP2500537268 - 1,314,726,000 936.742.275 920.308.200 26,295,000
134 PP2500537269 - 966,000,000 688.275.000 676.200.000 19,320,000
135 PP2500537270 - 26,680,000 19.009.500 18.676.000 534,000
136 PP2500537271 - 213,348,000 152.010.450 149.343.600 4,267,000
137 PP2500537272 - 27,600,000 19.665.000 19.320.000 552,000
138 PP2500537273 - 168,820,000 120.284.250 118.174.000 3,376,000
139 PP2500537274 - 97,750,000 69.646.875 68.425.000 1,955,000
140 PP2500537275 - 58,880,000 41.952.000 41.216.000 1,178,000
141 PP2500537276 - 9,729,000 6.931.912,5 6.810.300 195,000
142 PP2500537277 - 93,150,000 66.369.375 65.205.000 1,863,000
143 PP2500537278 - 384,008,000 273.605.700 268.805.600 7,680,000
144 PP2500537279 - 72,450,000 51.620.625 50.715.000 1,449,000
145 PP2500537280 - 54,280,000 38.674.500 37.996.000 1,086,000
146 PP2500537281 - 9,200,000 6.555.000 6.440.000 184,000
147 PP2500537282 - 64,127,680 45.690.972 44.889.376 1,283,000
148 PP2500537283 - 338,100,000 240.896.250 236.670.000 6,762,000
149 PP2500537284 - 4,554,000,000 3.244.725.000 3.187.800.000 91,080,000
150 PP2500537285 - 4,128,500 2.941.556,25 2.889.950 83,000
151 PP2500537286 - 78,200,000 55.717.500 54.740.000 1,564,000
152 PP2500537287 - 691,752,600 492.873.727,5 484.226.820 13,835,000
153 PP2500537288 - 567,523,620 404.360.579,25 397.266.534 11,350,000
154 PP2500537289 - 345,000,000 245.812.500 241.500.000 6,900,000
155 PP2500537290 - 538,200,000 383.467.500 376.740.000 10,764,000
156 PP2500537291 - 59,143,350 42.139.636,875 41.400.345 1,183,000
157 PP2500537292 - 8,050,000 5.735.625 5.635.000 161,000
158 PP2500537293 - 103,500,000 73.743.750 72.450.000 2,070,000
159 PP2500537294 - 498,306,500 355.043.381,25 348.814.550 9,966,000
160 PP2500537295 - 627,900,000 447.378.750 439.530.000 12,558,000
161 PP2500537296 - 279,680,000 199.272.000 195.776.000 5,594,000
162 PP2500537297 - 42,504,000 30.284.100 29.752.800 850,000
163 PP2500537298 - 165,600,000 117.990.000 115.920.000 3,312,000
164 PP2500537299 - 19,934,100 14.203.046,25 13.953.870 399,000
165 PP2500537300 - 51,750,000 36.871.875 36.225.000 1,035,000
166 PP2500537301 - 7,516,400 5.355.435 5.261.480 150,000
167 PP2500537302 - 165,600,000 117.990.000 115.920.000 3,312,000
168 PP2500537303 - 58,926,000 41.984.775 41.248.200 1,179,000
169 PP2500537304 - 373,750,000 266.296.875 261.625.000 7,475,000
170 PP2500537305 - 338,100,000 240.896.250 236.670.000 6,762,000
171 PP2500537306 - 72,450,000 51.620.625 50.715.000 1,449,000
172 PP2500537307 - 36,800,000 26.220.000 25.760.000 736,000
173 PP2500537308 - 40,089,000 28.563.412,5 28.062.300 802,000
174 PP2500537309 - 61,075,350 43.516.186,875 42.752.745 1,222,000
175 PP2500537310 - 5,520,000,000 3.933.000.000 3.864.000.000 110,400,000
176 PP2500537311 - 3,312,000 2.359.800 2.318.400 66,000
177 PP2500537312 - 3,657,000 2.605.612,5 2.559.900 73,000
178 PP2500537313 - 178,066,000 126.872.025 124.646.200 3,561,000
179 PP2500537314 - 93,150,000 66.369.375 65.205.000 1,863,000
180 PP2500537315 - 471,500,000 335.943.750 330.050.000 9,430,000
181 PP2500537316 - 235,750,000 167.971.875 165.025.000 4,715,000
182 PP2500537317 - 96,600,000 68.827.500 67.620.000 1,932,000
183 PP2500537318 - 569,250,000 405.590.625 398.475.000 11,385,000
184 PP2500537319 - 85,560,000 60.961.500 59.892.000 1,711,000
185 PP2500537320 - 12,880,000 9.177.000 9.016.000 258,000
186 PP2500537321 - 158,424,000 112.877.100 110.896.800 3,168,000
187 PP2500537322 - 409,400,000 291.697.500 286.580.000 8,188,000
188 PP2500537323 - 33,350,000 23.761.875 23.345.000 667,000
189 PP2500537324 - 27,600,000 19.665.000 19.320.000 552,000
190 PP2500537325 - 96,600,000 68.827.500 67.620.000 1,932,000
191 PP2500537326 - 7,935,000 5.653.687,5 5.554.500 159,000
192 PP2500537327 - 386,333,300 275.262.476,25 270.433.310 7,727,000
193 PP2500537328 - 448,500,000 319.556.250 313.950.000 8,970,000
194 PP2500537329 - 201,894,000 143.849.475 141.325.800 4,038,000
195 PP2500537330 - 257,342,400 183.356.460 180.139.680 5,147,000
196 PP2500537331 - 190,972,680 136.068.034,5 133.680.876 3,819,000
197 PP2500537332 - 114,310,000 81.445.875 80.017.000 2,286,000
198 PP2500537333 - 2,300,000 1.638.750 1.610.000 46,000
199 PP2500537334 - 85,054,000 60.600.975 59.537.800 1,701,000
200 PP2500537335 - 10,925,000 7.784.062,5 7.647.500 219,000
201 PP2500537336 - 474,950,000 338.401.875 332.465.000 9,499,000
202 PP2500537337 - 7,107,000 5.063.737,5 4.974.900 142,000
203 PP2500537338 - 138,000,000 98.325.000 96.600.000 2,760,000
204 PP2500537339 - 23,920,000 17.043.000 16.744.000 478,000
205 PP2500537340 - 24,667,500 17.575.593,75 17.267.250 493,000
206 PP2500537341 - 48,300,000 34.413.750 33.810.000 966,000
207 PP2500537342 - 78,197,700 55.715.861,25 54.738.390 1,564,000
208 PP2500537343 - 72,450,000 51.620.625 50.715.000 1,449,000
209 PP2500537344 - 5,520,000 3.933.000 3.864.000 110,000
210 PP2500537345 - 112,700,000 80.298.750 78.890.000 2,254,000
211 PP2500537346 - 907,902,000 646.880.175 635.531.400 18,158,000
212 PP2500537347 - 3,381,000 2.408.962,5 2.366.700 68,000
213 PP2500537348 - 6,037,500 4.301.718,75 4.226.250 121,000
214 PP2500537349 - 147,432,300 105.045.513,75 103.202.610 2,949,000
215 PP2500537350 - 12,075,000 8.603.437,5 8.452.500 242,000
216 PP2500537351 - 149,488,500 106.510.556,25 104.641.950 2,990,000
217 PP2500537352 - 945,875,000 673.935.937,5 662.112.500 18,918,000
218 PP2500537353 - 1,676,010,000 1.194.157.125 1.173.207.000 33,520,000
219 PP2500537354 - 3,415,500,000 2.433.543.750 2.390.850.000 68,310,000
220 PP2500537355 - 759,000,000 540.787.500 531.300.000 15,180,000
221 PP2500537356 - 276,000,000 196.650.000 193.200.000 5,520,000
222 PP2500537357 - 2,760,000,000 1.966.500.000 1.932.000.000 55,200,000
223 PP2500537358 - 2,645,000,000 1.884.562.500 1.851.500.000 52,900,000
224 PP2500537359 - 57,500,000 40.968.750 40.250.000 1,150,000
225 PP2500537360 - 46,000,000 32.775.000 32.200.000 920,000
226 PP2500537361 - 66,861,000 47.638.462,5 46.802.700 1,337,000
227 PP2500537362 - 22,701,000 16.174.462,5 15.890.700 454,000
228 PP2500537363 - 120,750,000 86.034.375 84.525.000 2,415,000
229 PP2500537364 - 35,811,000 25.515.337,5 25.067.700 716,000
230 PP2500537365 - 2,898,000 2.064.825 2.028.600 58,000
231 PP2500537366 - 195,500,000 139.293.750 136.850.000 3,910,000
232 PP2500537367 - 144,900,000 103.241.250 101.430.000 2,898,000
233 PP2500537368 - 217,350,000 154.861.875 152.145.000 4,347,000
234 PP2500537369 - 144,900,000 103.241.250 101.430.000 2,898,000
235 PP2500537370 - 154,100,000 109.796.250 107.870.000 3,082,000
236 PP2500537371 - 6,423,900 4.577.028,75 4.496.730 128,000
237 PP2500537372 - 19,996,200 14.247.292,5 13.997.340 400,000
238 PP2500537373 - 78,200,000 55.717.500 54.740.000 1,564,000
239 PP2500537374 - 265,650,000 189.275.625 185.955.000 5,313,000
240 PP2500537375 - 519,800,000 370.357.500 363.860.000 10,396,000
241 PP2500537376 - 29,670,000 21.139.875 20.769.000 593,000
242 PP2500537377 - 1,217,160,000 867.226.500 852.012.000 24,343,000
243 PP2500537378 - 200,100,000 142.571.250 140.070.000 4,002,000
244 PP2500537379 - 1,029,516,800 733.530.720 720.661.760 20,590,000
245 PP2500537380 - 8,395,000 5.981.437,5 5.876.500 168,000
246 PP2500537381 - 4,600,000 3.277.500 3.220.000 92,000
247 PP2500537382 - 12,650,000 9.013.125 8.855.000 253,000
248 PP2500537383 - 4,800,000,000 3.420.000.000 3.360.000.000 96,000,000
249 PP2500537384 - 3,640,000,000 2.593.500.000 2.548.000.000 72,800,000
250 PP2500537385 - 5,060,000 3.605.250 3.542.000 101,000
251 PP2500537386 - 46,000,000 32.775.000 32.200.000 920,000
252 PP2500537387 - 6,900,000 4.916.250 4.830.000 138,000
253 PP2500537388 - 111,975,500 79.782.543,75 78.382.850 2,240,000
254 PP2500537389 - 37,950,000 27.039.375 26.565.000 759,000
255 PP2500537390 - 1,725,000 1.229.062,5 1.207.500 35,000
256 PP2500537391 - 4,528,700 3.226.698,75 3.170.090 91,000
257 PP2500537392 - 506,000,000 360.525.000 354.200.000 10,120,000
258 PP2500537393 - 1,138,500 811.181,25 796.950 23,000
259 PP2500537394 - 22,080,000 15.732.000 15.456.000 442,000
260 PP2500537395 - 97,503,210 69.471.037,125 68.252.247 1,950,000
261 PP2500537396 - 16,905,000 12.044.812,5 11.833.500 338,000
262 PP2500537397 - 258,750,000 184.359.375 181.125.000 5,175,000
263 PP2500537398 - 180,435,000 128.559.937,5 126.304.500 3,609,000
264 PP2500537399 - 26,657,000 18.993.112,5 18.659.900 533,000
265 PP2500537400 - 38,985,000 27.776.812,5 27.289.500 780,000
266 PP2500537401 - 202,860,000 144.537.750 142.002.000 4,057,000
267 PP2500537402 - 155,940,000 111.107.250 109.158.000 3,119,000
268 PP2500537403 - 96,600,000 68.827.500 67.620.000 1,932,000
269 PP2500537404 - 96,600,000 68.827.500 67.620.000 1,932,000
270 PP2500537405 - 454,250,000 323.653.125 317.975.000 9,085,000
271 PP2500537406 - 193,200,000 137.655.000 135.240.000 3,864,000
272 PP2500537407 - 391,598,000 279.013.575 274.118.600 7,832,000
273 PP2500537408 - 75,831,000 54.029.587,5 53.081.700 1,517,000
274 PP2500537409 - 88,550,000 63.091.875 61.985.000 1,771,000
275 PP2500537410 - 22,242,150 15.847.531,875 15.569.505 445,000
276 PP2500537411 - 324,300,000 231.063.750 227.010.000 6,486,000
277 PP2500537412 - 199,065,000 141.833.812,5 139.345.500 3,981,000
278 PP2500537413 - 246,215,000 175.428.187,5 172.350.500 4,924,000
279 PP2500537414 - 246,215,000 175.428.187,5 172.350.500 4,924,000
280 PP2500537415 - 65,205,000 46.458.562,5 45.643.500 1,304,000
281 PP2500537416 - 350,405,000 249.663.562,5 245.283.500 7,008,000
282 PP2500537417 - 391,575,000 278.997.187,5 274.102.500 7,832,000
283 PP2500537418 - 1,932,000 1.376.550 1.352.400 39,000
284 PP2500537419 - 5,060,000 3.605.250 3.542.000 101,000
285 PP2500537420 - 59,167,500 42.156.843,75 41.417.250 1,183,000
286 PP2500537421 - 12,420,000 8.849.250 8.694.000 248,000
287 PP2500537422 - 15,640,000 11.143.500 10.948.000 313,000
288 PP2500537423 - 5,934,000,000 4.227.975.000 4.153.800.000 118,680,000
289 PP2500537424 - 3,335,000 2.376.187,5 2.334.500 67,000
290 PP2500537425 - 208,649,100 148.662.483,75 146.054.370 4,173,000
291 PP2500537426 - 3,174,000 2.261.475 2.221.800 63,000
292 PP2500537427 - 16,100,000 11.471.250 11.270.000 322,000
293 PP2500537428 - 137,080,000 97.669.500 95.956.000 2,742,000
294 PP2500537429 - 137,080,000 97.669.500 95.956.000 2,742,000
295 PP2500537430 - 276,000,000 196.650.000 193.200.000 5,520,000
296 PP2500537431 - 181,700,000 129.461.250 127.190.000 3,634,000
297 PP2500537432 - 6,440,000 4.588.500 4.508.000 129,000
298 PP2500537433 - 4,462,000,000 3.179.175.000 3.123.400.000 89,240,000
299 PP2500537434 - 7,590,000,000 5.407.875.000 5.313.000.000 151,800,000
300 PP2500537435 - 793,500,000 565.368.750 555.450.000 15,870,000
301 PP2500537436 - 368,046,000 262.232.775 257.632.200 7,361,000
302 PP2500537437 - 18,399,540 13.109.672,25 12.879.678 368,000
303 PP2500537438 - 12,880,000 9.177.000 9.016.000 258,000
304 PP2500537439 - 48,300,000 34.413.750 33.810.000 966,000
305 PP2500537440 - 19,320,000 13.765.500 13.524.000 386,000
306 PP2500537441 - 46,575,000 33.184.687,5 32.602.500 932,000
307 PP2500537442 - 57,017,000 40.624.612,5 39.911.900 1,140,000
308 PP2500537443 - 236,900,000 168.791.250 165.830.000 4,738,000
309 PP2500537444 - 184,000,000 131.100.000 128.800.000 3,680,000
310 PP2500537445 - 154,100,000 109.796.250 107.870.000 3,082,000
311 PP2500537446 - 160,356,000 114.253.650 112.249.200 3,207,000
312 PP2500537447 - 138,000,000 98.325.000 96.600.000 2,760,000
313 PP2500537448 - 1,449,000,000 1.032.412.500 1.014.300.000 28,980,000
314 PP2500537449 - 837,200,000 596.505.000 586.040.000 16,744,000
315 PP2500537450 - 3,634,000,000 2.589.225.000 2.543.800.000 72,680,000
316 PP2500537451 - 319,953,000 227.966.512,5 223.967.100 6,399,000
317 PP2500537452 - 319,953,000 227.966.512,5 223.967.100 6,399,000
318 PP2500537453 - 144,900,000 103.241.250 101.430.000 2,898,000
319 PP2500537454 - 319,953,000 227.966.512,5 223.967.100 6,399,000
320 PP2500537455 - 19,320,000 13.765.500 13.524.000 386,000
321 PP2500537456 - 391,000 278.587,5 273.700 8,000
322 PP2500537457 - 24,150,000 17.206.875 16.905.000 483,000
323 PP2500537458 - 683,100,000 486.708.750 478.170.000 13,662,000
324 PP2500537459 - 322,000,000 229.425.000 225.400.000 6,440,000
325 PP2500537460 - 179,400,000 127.822.500 125.580.000 3,588,000
326 PP2500537461 - 124,200,000 88.492.500 86.940.000 2,484,000
327 PP2500537462 - 68,827,500 49.039.593,75 48.179.250 1,377,000
328 PP2500537463 - 91,839,000 65.435.287,5 64.287.300 1,837,000
329 PP2500537464 - 644,000,000 458.850.000 450.800.000 12,880,000
330 PP2500537465 - 299,000,000 213.037.500 209.300.000 5,980,000
331 PP2500537466 - 10,952,600 7.803.727,5 7.666.820 219,000
Mã phần lô PP2500537136
Giá từng phần lô 41,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 29.497.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 28.980.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 828,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500537137
Giá từng phần lô 483,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 344.137.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 338.100.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,660,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500537138
Giá từng phần lô 437,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 311.362.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 305.900.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,740,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500537139
Giá từng phần lô 466,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 332.666.250
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 326.830.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,338,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500537140
Giá từng phần lô 529,920,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 377.568.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 370.944.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,598,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500537141
Giá từng phần lô 36,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 26.220.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 25.760.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 736,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500537142
Giá từng phần lô 2,254,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.605.975
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.577.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 45,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500537143
Giá từng phần lô 120,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 86.034.375
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 84.525.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,415,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500537144
Giá từng phần lô 1,086,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 774.309.375
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 760.725.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,735,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500537145
Giá từng phần lô 297,045,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 211.644.562,5
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 207.931.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,941,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500537146
Giá từng phần lô 474,677,450
Yêu cầu doanh thu bình quân 338.207.683,125
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 332.274.215
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,494,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500537147
Giá từng phần lô 1,159,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 825.930.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 811.440.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 23,184,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500537148
Giá từng phần lô 268,253,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 191.130.690
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 187.777.520
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,365,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500537149
Giá từng phần lô 234,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 167.152.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 164.220.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,692,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500537150
Giá từng phần lô 793,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 565.368.750
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 555.450.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,870,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500537151
Giá từng phần lô 332,350,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 236.799.375
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 232.645.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,647,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500537152
Giá từng phần lô 11,592,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.259.300
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.114.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 232,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500537153
Giá từng phần lô 92,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 65.550.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 64.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,840,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500537154
Giá từng phần lô 6,814,509,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.855.337.662,5
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.770.156.300
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 136,290,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500537155
Giá từng phần lô 5,171,550,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.684.729.375
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.620.085.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 103,431,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500537156
Giá từng phần lô 18,112,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.905.156,25
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.678.750
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 362,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500537157
Giá từng phần lô 66,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 47.523.750
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 46.690.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,334,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500537158
Giá từng phần lô 552,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 393.300.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 386.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,040,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500537159
Giá từng phần lô 348,726,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 248.467.275
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 244.108.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,975,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500537160
Giá từng phần lô 57,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 40.968.750
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 40.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,150,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500537161
Giá từng phần lô 898,656,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 640.292.400
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 629.059.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,973,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500537162
Giá từng phần lô 966,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 688.275.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 676.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,320,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500537163
Giá từng phần lô 2,760,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.966.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.932.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 55,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500537164
Giá từng phần lô 25,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.026.250
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.710.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 506,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500537165
Giá từng phần lô 1,056,850,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 753.005.625
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 739.795.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,137,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500537166
Giá từng phần lô 994,980,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 708.923.250
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 696.486.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,900,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500537167
Giá từng phần lô 753,480,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 536.854.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 527.436.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,070,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500537168
Giá từng phần lô 1,242,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 884.925.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 869.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 24,840,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500537169
Giá từng phần lô 2,621,530,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.867.840.695
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.835.071.560
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 52,431,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500537170
Giá từng phần lô 34,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 24.581.250
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 24.150.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 690,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500537171
Giá từng phần lô 136,033,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 96.923.868,75
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 95.223.450
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,721,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500537172
Giá từng phần lô 154,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 109.796.250
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 107.870.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,082,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500537173
Giá từng phần lô 1,840,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.311.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.288.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 37,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500537174
Giá từng phần lô 253,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 180.262.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 177.100.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,060,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500537175
Giá từng phần lô 460,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 327.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 322.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,200,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500537176
Giá từng phần lô 119,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 85.215.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 83.720.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,392,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500537177
Giá từng phần lô 102,350,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 72.924.375
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 71.645.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,047,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500537178
Giá từng phần lô 738,300
Yêu cầu doanh thu bình quân 526.038,75
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 516.810
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500537179
Giá từng phần lô 7,631,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.437.372,5
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.341.980
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 153,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500537180
Giá từng phần lô 338,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 240.896.250
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 236.670.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,762,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500537181
Giá từng phần lô 1,145,676,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 816.294.150
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 801.973.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 22,914,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500537182
Giá từng phần lô 328,440,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 234.013.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 229.908.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,569,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500537183
Giá từng phần lô 436,392,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 310.929.870
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 305.474.960
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,728,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500537184
Giá từng phần lô 393,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 280.226.250
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 275.310.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,866,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500537185
Giá từng phần lô 358,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 255.645.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 251.160.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,176,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500537186
Giá từng phần lô 212,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 151.584.375
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 148.925.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,255,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500537187
Giá từng phần lô 6,854,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.883.475
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.797.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 137,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500537188
Giá từng phần lô 113,850,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 81.118.125
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 79.695.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,277,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500537189
Giá từng phần lô 1,198,944,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 854.247.600
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 839.260.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 23,979,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500537190
Giá từng phần lô 31,050,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 22.123.125
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 21.735.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 621,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500537191
Giá từng phần lô 82,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 58.995.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 57.960.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,656,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500537192
Giá từng phần lô 30,912,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 22.024.800
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 21.638.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 618,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500537193
Giá từng phần lô 17,480,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.454.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.236.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 350,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500537194
Giá từng phần lô 41,055,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 29.251.687,5
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 28.738.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 821,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500537195
Giá từng phần lô 1,138,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 811.181.250
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 796.950.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 22,770,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500537196
Giá từng phần lô 2,318,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.651.860.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.622.880.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 46,368,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500537197
Giá từng phần lô 91,770,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 65.386.125
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 64.239.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,835,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500537198
Giá từng phần lô 5,451,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.883.837.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.815.700.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 109,020,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500537199
Giá từng phần lô 6,900,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.916.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.830.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 138,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500537200
Giá từng phần lô 48,990,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 34.905.375
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 34.293.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 980,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500537201
Giá từng phần lô 15,939,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.356.537.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.157.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 318,780,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500537202
Giá từng phần lô 144,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 103.241.250
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 101.430.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,898,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500537203
Giá từng phần lô 1,275,120,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 908.523.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 892.584.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 25,502,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500537204
Giá từng phần lô 1,538,010
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.095.832,125
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.076.607
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 31,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500537205
Giá từng phần lô 368,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 262.200.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 257.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,360,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500537206
Giá từng phần lô 3,082,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.195.925.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.157.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 61,640,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500537207
Giá từng phần lô 133,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 95.047.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 93.380.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,668,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500537208
Giá từng phần lô 89,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 63.911.250
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 62.790.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,794,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500537209
Giá từng phần lô 1,449,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.032.412,5
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.014.300
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 29,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500537210
Giá từng phần lô 600,300
Yêu cầu doanh thu bình quân 427.713,75
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 420.210
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500537211
Giá từng phần lô 2,530,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.802.625.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.771.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 50,600,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500537212
Giá từng phần lô 4,024,885
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.867.730,5625
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.817.419,5
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 80,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500537213
Giá từng phần lô 82,455,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 58.749.187,5
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 57.718.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,649,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500537214
Giá từng phần lô 1,011,540,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 720.722.250
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 708.078.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 20,231,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500537215
Giá từng phần lô 9,600,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.840.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.720.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 192,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500537216
Giá từng phần lô 2,772,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.975.050.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.940.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 55,440,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500537217
Giá từng phần lô 3,119,760,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.222.829.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.183.832.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 62,395,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500537218
Giá từng phần lô 7,900,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.628.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.530.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 158,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500537219
Giá từng phần lô 6,600,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.702.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.620.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 132,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500537220
Giá từng phần lô 6,871,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.895.730.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.809.840.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 137,424,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500537221
Giá từng phần lô 20,070,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.299.875.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.049.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 401,400,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500537222
Giá từng phần lô 68,425,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 48.752.812,5
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 47.897.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,369,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500537223
Giá từng phần lô 676,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 481.792.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 473.340.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,524,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500537224
Giá từng phần lô 186,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 132.738.750
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 130.410.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,726,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500537225
Giá từng phần lô 13,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.832.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.660.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 276,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500537226
Giá từng phần lô 4,347,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.097.237,5
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.042.900
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 87,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500537227
Giá từng phần lô 24,150,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.206.875
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.905.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 483,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500537228
Giá từng phần lô 23,184,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 16.518.600
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.228.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 464,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500537229
Giá từng phần lô 332,414,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 236.845.260
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 232.690.080
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,648,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500537230
Giá từng phần lô 2,817,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.007.468.750
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.972.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 56,350,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500537231
Giá từng phần lô 10,557,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.521.862,5
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.389.900
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 211,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500537232
Giá từng phần lô 2,070,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.474.875
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.449.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 41,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500537233
Giá từng phần lô 8,970,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.391.125
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.279.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 179,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500537234
Giá từng phần lô 92,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 65.550.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 64.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,840,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500537235
Giá từng phần lô 2,053,900
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.463.403,75
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.437.730
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 41,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500537236
Giá từng phần lô 9,232,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.577.942,5
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.462.540
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 185,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500537237
Giá từng phần lô 2,668,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.900.950.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.867.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 53,360,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500537238
Giá từng phần lô 3,150,080,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.244.432.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.205.056.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 63,002,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500537239
Giá từng phần lô 9,982,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.112.175.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.987.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 199,640,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500537240
Giá từng phần lô 472,650,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 336.763.125
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 330.855.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,453,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500537241
Giá từng phần lô 161,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 114.712.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 112.700.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,220,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500537242
Giá từng phần lô 218,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 155.681.250
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 152.950.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,370,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500537243
Giá từng phần lô 18,975,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.519.687,5
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.282.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 380,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500537244
Giá từng phần lô 225,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 160.597.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 157.780.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,508,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500537245
Giá từng phần lô 508,227,320
Yêu cầu doanh thu bình quân 362.111.965,5
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 355.759.124
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,165,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500537246
Giá từng phần lô 6,210,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.424.625.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.347.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 124,200,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500537247
Giá từng phần lô 2,530,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.802.625.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.771.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 50,600,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500537248
Giá từng phần lô 2,637,352,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.879.113.656,25
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.846.146.750
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 52,747,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500537249
Giá từng phần lô 13,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.832.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.660.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 276,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500537250
Giá từng phần lô 87,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 62.272.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 61.180.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,748,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500537251
Giá từng phần lô 148,350,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 105.699.375
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 103.845.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,967,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500537252
Giá từng phần lô 124,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 88.492.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 86.940.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,484,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500537253
Giá từng phần lô 50,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 36.052.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 35.420.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,012,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500537254
Giá từng phần lô 35,500,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 25.294.106,25
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 24.850.350
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 710,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500537255
Giá từng phần lô 65,084,250
Yêu cầu doanh thu bình quân 46.372.528,125
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 45.558.975
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,302,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500537256
Giá từng phần lô 129,250,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 92.091.195
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 90.475.560
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,585,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500537257
Giá từng phần lô 43,470,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 30.972.375
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 30.429.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 869,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500537258
Giá từng phần lô 6,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.916.250
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.830.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 138,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500537259
Giá từng phần lô 148,235,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 105.617.437,5
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 103.764.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,965,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500537260
Giá từng phần lô 572,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 408.048.750
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 400.890.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,454,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500537261
Giá từng phần lô 897,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 639.112.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 627.900.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,940,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500537262
Giá từng phần lô 108,675,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 77.430.937,5
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 76.072.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,174,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500537263
Giá từng phần lô 18,055,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.864.187,5
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.638.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 361,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500537264
Giá từng phần lô 45,236,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 32.230.935
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 31.665.480
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 905,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500537265
Giá từng phần lô 55,849,750
Yêu cầu doanh thu bình quân 39.792.946,875
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 39.094.825
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,117,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500537266
Giá từng phần lô 644,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 458.850.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 450.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,880,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500537267
Giá từng phần lô 195,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 139.293.750
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 136.850.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,910,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500537268
Giá từng phần lô 1,314,726,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 936.742.275
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 920.308.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 26,295,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500537269
Giá từng phần lô 966,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 688.275.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 676.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,320,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500537270
Giá từng phần lô 26,680,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 19.009.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 18.676.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 534,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500537271
Giá từng phần lô 213,348,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 152.010.450
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 149.343.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,267,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500537272
Giá từng phần lô 27,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 19.665.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 19.320.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 552,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500537273
Giá từng phần lô 168,820,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 120.284.250
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 118.174.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,376,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500537274
Giá từng phần lô 97,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 69.646.875
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 68.425.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,955,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500537275
Giá từng phần lô 58,880,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 41.952.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 41.216.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,178,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500537276
Giá từng phần lô 9,729,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.931.912,5
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.810.300
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 195,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500537277
Giá từng phần lô 93,150,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 66.369.375
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 65.205.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,863,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500537278
Giá từng phần lô 384,008,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 273.605.700
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 268.805.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,680,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500537279
Giá từng phần lô 72,450,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 51.620.625
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 50.715.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,449,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500537280
Giá từng phần lô 54,280,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 38.674.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 37.996.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,086,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500537281
Giá từng phần lô 9,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.555.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.440.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 184,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500537282
Giá từng phần lô 64,127,680
Yêu cầu doanh thu bình quân 45.690.972
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 44.889.376
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,283,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500537283
Giá từng phần lô 338,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 240.896.250
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 236.670.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,762,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500537284
Giá từng phần lô 4,554,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.244.725.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.187.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 91,080,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500537285
Giá từng phần lô 4,128,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.941.556,25
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.889.950
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 83,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500537286
Giá từng phần lô 78,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 55.717.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 54.740.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,564,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500537287
Giá từng phần lô 691,752,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 492.873.727,5
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 484.226.820
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,835,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500537288
Giá từng phần lô 567,523,620
Yêu cầu doanh thu bình quân 404.360.579,25
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 397.266.534
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,350,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500537289
Giá từng phần lô 345,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 245.812.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 241.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,900,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500537290
Giá từng phần lô 538,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 383.467.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 376.740.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,764,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500537291
Giá từng phần lô 59,143,350
Yêu cầu doanh thu bình quân 42.139.636,875
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 41.400.345
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,183,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500537292
Giá từng phần lô 8,050,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.735.625
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.635.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 161,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500537293
Giá từng phần lô 103,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 73.743.750
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 72.450.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,070,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500537294
Giá từng phần lô 498,306,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 355.043.381,25
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 348.814.550
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,966,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500537295
Giá từng phần lô 627,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 447.378.750
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 439.530.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,558,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500537296
Giá từng phần lô 279,680,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 199.272.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 195.776.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,594,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500537297
Giá từng phần lô 42,504,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 30.284.100
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 29.752.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 850,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500537298
Giá từng phần lô 165,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 117.990.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 115.920.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,312,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500537299
Giá từng phần lô 19,934,100
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.203.046,25
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.953.870
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 399,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500537300
Giá từng phần lô 51,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 36.871.875
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 36.225.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,035,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500537301
Giá từng phần lô 7,516,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.355.435
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.261.480
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 150,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500537302
Giá từng phần lô 165,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 117.990.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 115.920.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,312,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500537303
Giá từng phần lô 58,926,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 41.984.775
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 41.248.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,179,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500537304
Giá từng phần lô 373,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 266.296.875
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 261.625.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,475,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500537305
Giá từng phần lô 338,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 240.896.250
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 236.670.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,762,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500537306
Giá từng phần lô 72,450,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 51.620.625
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 50.715.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,449,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500537307
Giá từng phần lô 36,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 26.220.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 25.760.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 736,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500537308
Giá từng phần lô 40,089,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 28.563.412,5
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 28.062.300
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 802,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500537309
Giá từng phần lô 61,075,350
Yêu cầu doanh thu bình quân 43.516.186,875
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 42.752.745
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,222,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500537310
Giá từng phần lô 5,520,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.933.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.864.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 110,400,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500537311
Giá từng phần lô 3,312,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.359.800
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.318.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 66,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500537312
Giá từng phần lô 3,657,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.605.612,5
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.559.900
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 73,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500537313
Giá từng phần lô 178,066,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 126.872.025
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 124.646.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,561,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500537314
Giá từng phần lô 93,150,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 66.369.375
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 65.205.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,863,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500537315
Giá từng phần lô 471,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 335.943.750
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 330.050.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,430,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500537316
Giá từng phần lô 235,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 167.971.875
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 165.025.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,715,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500537317
Giá từng phần lô 96,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 68.827.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 67.620.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,932,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500537318
Giá từng phần lô 569,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 405.590.625
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 398.475.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,385,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500537319
Giá từng phần lô 85,560,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 60.961.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 59.892.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,711,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500537320
Giá từng phần lô 12,880,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.177.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.016.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 258,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500537321
Giá từng phần lô 158,424,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 112.877.100
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 110.896.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,168,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500537322
Giá từng phần lô 409,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 291.697.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 286.580.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,188,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500537323
Giá từng phần lô 33,350,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 23.761.875
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 23.345.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 667,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500537324
Giá từng phần lô 27,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 19.665.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 19.320.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 552,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500537325
Giá từng phần lô 96,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 68.827.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 67.620.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,932,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500537326
Giá từng phần lô 7,935,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.653.687,5
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.554.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 159,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500537327
Giá từng phần lô 386,333,300
Yêu cầu doanh thu bình quân 275.262.476,25
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 270.433.310
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,727,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500537328
Giá từng phần lô 448,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 319.556.250
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 313.950.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,970,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500537329
Giá từng phần lô 201,894,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 143.849.475
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 141.325.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,038,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500537330
Giá từng phần lô 257,342,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 183.356.460
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 180.139.680
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,147,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500537331
Giá từng phần lô 190,972,680
Yêu cầu doanh thu bình quân 136.068.034,5
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 133.680.876
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,819,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500537332
Giá từng phần lô 114,310,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 81.445.875
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 80.017.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,286,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500537333
Giá từng phần lô 2,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.638.750
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.610.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 46,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500537334
Giá từng phần lô 85,054,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 60.600.975
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 59.537.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,701,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500537335
Giá từng phần lô 10,925,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.784.062,5
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.647.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 219,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500537336
Giá từng phần lô 474,950,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 338.401.875
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 332.465.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,499,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500537337
Giá từng phần lô 7,107,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.063.737,5
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.974.900
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 142,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500537338
Giá từng phần lô 138,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 98.325.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 96.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,760,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500537339
Giá từng phần lô 23,920,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.043.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.744.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 478,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500537340
Giá từng phần lô 24,667,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.575.593,75
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.267.250
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 493,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500537341
Giá từng phần lô 48,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 34.413.750
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 33.810.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 966,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500537342
Giá từng phần lô 78,197,700
Yêu cầu doanh thu bình quân 55.715.861,25
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 54.738.390
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,564,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500537343
Giá từng phần lô 72,450,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 51.620.625
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 50.715.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,449,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500537344
Giá từng phần lô 5,520,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.933.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.864.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 110,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500537345
Giá từng phần lô 112,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 80.298.750
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 78.890.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,254,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500537346
Giá từng phần lô 907,902,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 646.880.175
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 635.531.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,158,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500537347
Giá từng phần lô 3,381,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.408.962,5
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.366.700
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 68,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500537348
Giá từng phần lô 6,037,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.301.718,75
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.226.250
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 121,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500537349
Giá từng phần lô 147,432,300
Yêu cầu doanh thu bình quân 105.045.513,75
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 103.202.610
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,949,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500537350
Giá từng phần lô 12,075,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.603.437,5
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.452.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 242,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500537351
Giá từng phần lô 149,488,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 106.510.556,25
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 104.641.950
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,990,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500537352
Giá từng phần lô 945,875,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 673.935.937,5
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 662.112.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,918,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500537353
Giá từng phần lô 1,676,010,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.194.157.125
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.173.207.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 33,520,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500537354
Giá từng phần lô 3,415,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.433.543.750
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.390.850.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 68,310,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500537355
Giá từng phần lô 759,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 540.787.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 531.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,180,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500537356
Giá từng phần lô 276,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 196.650.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 193.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,520,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500537357
Giá từng phần lô 2,760,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.966.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.932.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 55,200,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500537358
Giá từng phần lô 2,645,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.884.562.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.851.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 52,900,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500537359
Giá từng phần lô 57,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 40.968.750
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 40.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,150,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500537360
Giá từng phần lô 46,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 32.775.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 32.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 920,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500537361
Giá từng phần lô 66,861,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 47.638.462,5
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 46.802.700
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,337,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500537362
Giá từng phần lô 22,701,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 16.174.462,5
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.890.700
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 454,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500537363
Giá từng phần lô 120,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 86.034.375
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 84.525.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,415,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500537364
Giá từng phần lô 35,811,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 25.515.337,5
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 25.067.700
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 716,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500537365
Giá từng phần lô 2,898,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.064.825
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.028.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 58,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500537366
Giá từng phần lô 195,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 139.293.750
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 136.850.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,910,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500537367
Giá từng phần lô 144,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 103.241.250
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 101.430.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,898,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500537368
Giá từng phần lô 217,350,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 154.861.875
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 152.145.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,347,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500537369
Giá từng phần lô 144,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 103.241.250
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 101.430.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,898,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500537370
Giá từng phần lô 154,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 109.796.250
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 107.870.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,082,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500537371
Giá từng phần lô 6,423,900
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.577.028,75
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.496.730
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 128,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500537372
Giá từng phần lô 19,996,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.247.292,5
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.997.340
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 400,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500537373
Giá từng phần lô 78,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 55.717.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 54.740.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,564,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500537374
Giá từng phần lô 265,650,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 189.275.625
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 185.955.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,313,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500537375
Giá từng phần lô 519,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 370.357.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 363.860.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,396,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500537376
Giá từng phần lô 29,670,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 21.139.875
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 20.769.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 593,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500537377
Giá từng phần lô 1,217,160,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 867.226.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 852.012.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 24,343,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500537378
Giá từng phần lô 200,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 142.571.250
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 140.070.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,002,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500537379
Giá từng phần lô 1,029,516,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 733.530.720
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 720.661.760
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 20,590,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500537380
Giá từng phần lô 8,395,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.981.437,5
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.876.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 168,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500537381
Giá từng phần lô 4,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.277.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.220.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 92,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500537382
Giá từng phần lô 12,650,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.013.125
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.855.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 253,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500537383
Giá từng phần lô 4,800,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.420.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.360.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 96,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500537384
Giá từng phần lô 3,640,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.593.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.548.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 72,800,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500537385
Giá từng phần lô 5,060,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.605.250
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.542.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 101,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500537386
Giá từng phần lô 46,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 32.775.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 32.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 920,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500537387
Giá từng phần lô 6,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.916.250
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.830.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 138,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500537388
Giá từng phần lô 111,975,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 79.782.543,75
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 78.382.850
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,240,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500537389
Giá từng phần lô 37,950,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 27.039.375
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 26.565.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 759,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500537390
Giá từng phần lô 1,725,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.229.062,5
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.207.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 35,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500537391
Giá từng phần lô 4,528,700
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.226.698,75
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.170.090
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 91,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500537392
Giá từng phần lô 506,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 360.525.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 354.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,120,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500537393
Giá từng phần lô 1,138,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 811.181,25
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 796.950
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 23,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500537394
Giá từng phần lô 22,080,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.732.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.456.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 442,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500537395
Giá từng phần lô 97,503,210
Yêu cầu doanh thu bình quân 69.471.037,125
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 68.252.247
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,950,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500537396
Giá từng phần lô 16,905,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.044.812,5
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.833.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 338,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500537397
Giá từng phần lô 258,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 184.359.375
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 181.125.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,175,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500537398
Giá từng phần lô 180,435,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 128.559.937,5
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 126.304.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,609,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500537399
Giá từng phần lô 26,657,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.993.112,5
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 18.659.900
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 533,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500537400
Giá từng phần lô 38,985,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 27.776.812,5
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 27.289.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 780,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500537401
Giá từng phần lô 202,860,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 144.537.750
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 142.002.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,057,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500537402
Giá từng phần lô 155,940,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 111.107.250
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 109.158.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,119,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500537403
Giá từng phần lô 96,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 68.827.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 67.620.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,932,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500537404
Giá từng phần lô 96,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 68.827.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 67.620.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,932,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500537405
Giá từng phần lô 454,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 323.653.125
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 317.975.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,085,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500537406
Giá từng phần lô 193,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 137.655.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 135.240.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,864,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500537407
Giá từng phần lô 391,598,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 279.013.575
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 274.118.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,832,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500537408
Giá từng phần lô 75,831,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 54.029.587,5
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 53.081.700
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,517,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500537409
Giá từng phần lô 88,550,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 63.091.875
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 61.985.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,771,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500537410
Giá từng phần lô 22,242,150
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.847.531,875
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.569.505
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 445,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500537411
Giá từng phần lô 324,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 231.063.750
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 227.010.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,486,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500537412
Giá từng phần lô 199,065,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 141.833.812,5
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 139.345.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,981,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500537413
Giá từng phần lô 246,215,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 175.428.187,5
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 172.350.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,924,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500537414
Giá từng phần lô 246,215,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 175.428.187,5
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 172.350.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,924,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500537415
Giá từng phần lô 65,205,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 46.458.562,5
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 45.643.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,304,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500537416
Giá từng phần lô 350,405,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 249.663.562,5
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 245.283.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,008,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500537417
Giá từng phần lô 391,575,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 278.997.187,5
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 274.102.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,832,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500537418
Giá từng phần lô 1,932,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.376.550
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.352.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 39,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500537419
Giá từng phần lô 5,060,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.605.250
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.542.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 101,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500537420
Giá từng phần lô 59,167,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 42.156.843,75
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 41.417.250
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,183,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500537421
Giá từng phần lô 12,420,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.849.250
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.694.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 248,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500537422
Giá từng phần lô 15,640,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.143.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.948.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 313,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500537423
Giá từng phần lô 5,934,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.227.975.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.153.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 118,680,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500537424
Giá từng phần lô 3,335,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.376.187,5
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.334.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 67,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500537425
Giá từng phần lô 208,649,100
Yêu cầu doanh thu bình quân 148.662.483,75
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 146.054.370
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,173,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500537426
Giá từng phần lô 3,174,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.261.475
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.221.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 63,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500537427
Giá từng phần lô 16,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.471.250
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.270.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 322,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500537428
Giá từng phần lô 137,080,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 97.669.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 95.956.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,742,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500537429
Giá từng phần lô 137,080,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 97.669.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 95.956.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,742,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500537430
Giá từng phần lô 276,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 196.650.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 193.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,520,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500537431
Giá từng phần lô 181,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 129.461.250
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 127.190.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,634,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500537432
Giá từng phần lô 6,440,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.588.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.508.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 129,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500537433
Giá từng phần lô 4,462,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.179.175.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.123.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 89,240,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500537434
Giá từng phần lô 7,590,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.407.875.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.313.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 151,800,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500537435
Giá từng phần lô 793,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 565.368.750
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 555.450.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,870,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500537436
Giá từng phần lô 368,046,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 262.232.775
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 257.632.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,361,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500537437
Giá từng phần lô 18,399,540
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.109.672,25
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.879.678
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 368,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500537438
Giá từng phần lô 12,880,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.177.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.016.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 258,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500537439
Giá từng phần lô 48,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 34.413.750
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 33.810.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 966,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500537440
Giá từng phần lô 19,320,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.765.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.524.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 386,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500537441
Giá từng phần lô 46,575,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 33.184.687,5
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 32.602.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 932,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500537442
Giá từng phần lô 57,017,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 40.624.612,5
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 39.911.900
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,140,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500537443
Giá từng phần lô 236,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 168.791.250
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 165.830.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,738,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500537444
Giá từng phần lô 184,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 131.100.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 128.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,680,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500537445
Giá từng phần lô 154,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 109.796.250
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 107.870.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,082,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500537446
Giá từng phần lô 160,356,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 114.253.650
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 112.249.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,207,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500537447
Giá từng phần lô 138,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 98.325.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 96.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,760,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500537448
Giá từng phần lô 1,449,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.032.412.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.014.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 28,980,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500537449
Giá từng phần lô 837,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 596.505.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 586.040.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,744,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500537450
Giá từng phần lô 3,634,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.589.225.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.543.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 72,680,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500537451
Giá từng phần lô 319,953,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 227.966.512,5
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 223.967.100
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,399,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500537452
Giá từng phần lô 319,953,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 227.966.512,5
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 223.967.100
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,399,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500537453
Giá từng phần lô 144,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 103.241.250
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 101.430.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,898,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500537454
Giá từng phần lô 319,953,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 227.966.512,5
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 223.967.100
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,399,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500537455
Giá từng phần lô 19,320,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.765.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.524.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 386,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500537456
Giá từng phần lô 391,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 278.587,5
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 273.700
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500537457
Giá từng phần lô 24,150,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.206.875
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.905.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 483,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500537458
Giá từng phần lô 683,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 486.708.750
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 478.170.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,662,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500537459
Giá từng phần lô 322,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 229.425.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 225.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,440,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500537460
Giá từng phần lô 179,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 127.822.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 125.580.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,588,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500537461
Giá từng phần lô 124,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 88.492.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 86.940.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,484,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500537462
Giá từng phần lô 68,827,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 49.039.593,75
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 48.179.250
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,377,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500537463
Giá từng phần lô 91,839,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 65.435.287,5
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 64.287.300
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,837,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500537464
Giá từng phần lô 644,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 458.850.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 450.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,880,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500537465
Giá từng phần lô 299,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 213.037.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 209.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,980,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500537466
Giá từng phần lô 10,952,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.803.727,5
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.666.820
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 219,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->