Gói thầu: Thuốc Generic (phần còn lại)
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2300159679-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 14/08/2023 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | TRUNG TÂM Y TẾ HUYỆN HỒNG DÂN |
| Tên gói thầu | Thuốc Generic (phần còn lại) |
| Số hiệu KHLCNT | PL2300116874 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 240 ngày |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Tỉnh Bạc Liêu |
| Giá gói thầu | 1,882,684,100 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 28.240.261,5 VND |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Danh sách các phần lô
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Bảo đảm dự thầu (VND) |
|---|---|---|---|
| 1 | PP2300255508 - 1N3 | 162,000,000 | 2,430,000 |
| 2 | PP2300255509 - 2N4 | 62,800,000 | 942,000 |
| 3 | PP2300255510 - 3N4 | 43,900,000 | 658,500 |
| 4 | PP2300255511 - 4N4 | 9,800,000 | 147,000 |
| 5 | PP2300255512 - 5N4 | 16,860,000 | 252,900 |
| 6 | PP2300255513 - 6N3 | 13,440,000 | 201,600 |
| 7 | PP2300255514 - 7N4 | 14,000,000 | 210,000 |
| 8 | PP2300255515 - 8N4 | 9,780,000 | 146,700 |
| 9 | PP2300255516 - 9N4 | 7,780,000 | 116,700 |
| 10 | PP2300255517 - 10N1 | 62,670,000 | 940,050 |
| 11 | PP2300255518 - 11N2 | 6,750,000 | 101,250 |
| 12 | PP2300255519 - 12N4 | 78,500,000 | 1,177,500 |
| 13 | PP2300255520 - 13N4 | 45,900,000 | 688,500 |
| 14 | PP2300255521 - 14N4 | 127,680,000 | 1,915,200 |
| 15 | PP2300255522 - 15N4 | 7,500,000 | 112,500 |
| 16 | PP2300255523 - 16N4 | 27,500,000 | 412,500 |
| 17 | PP2300255524 - 17N1 | 18,722,400 | 280,836 |
| 18 | PP2300255525 - 18N4 | 73,000,000 | 1,095,000 |
| 19 | PP2300255526 - 19N4 | 3,250,000 | 48,750 |
| 20 | PP2300255527 - 20N4 | 29,400,000 | 441,000 |
| 21 | PP2300255528 - 21N2 | 32,800,000 | 492,000 |
| 22 | PP2300255529 - 22N4 | 5,040,000 | 75,600 |
| 23 | PP2300255530 - 23N1 | 17,325,000 | 259,875 |
| 24 | PP2300255531 - 24N4 | 37,000,000 | 555,000 |
| 25 | PP2300255532 - 25N1 | 39,696,900 | 595,453 |
| 26 | PP2300255533 - 26N2 | 29,500,000 | 442,500 |
| 27 | PP2300255534 - 27N4 | 3,140,000 | 47,100 |
| 28 | PP2300255535 - 28N1 | 8,800,000 | 132,000 |
| 29 | PP2300255536 - 29N2 | 55,000,000 | 825,000 |
| 30 | PP2300255537 - 30N2 | 142,000,000 | 2,130,000 |
| 31 | PP2300255538 - 31N2 | 172,500,000 | 2,587,500 |
| 32 | PP2300255539 - 32N2 | 27,700,000 | 415,500 |
| 33 | PP2300255540 - 33N1 | 1,216,000 | 18,240 |
| 34 | PP2300255541 - 34N1 | 53,864,000 | 807,960 |
| 35 | PP2300255542 - 35N1 | 10,350,000 | 155,250 |
| 36 | PP2300255543 - 36N4 | 14,450,000 | 216,750 |
| 37 | PP2300255544 - 37N1 | 29,625,000 | 444,375 |
| 38 | PP2300255545 - 38N1 | 27,375,000 | 410,625 |
| 39 | PP2300255546 - 39N4 | 26,000,000 | 390,000 |
| 40 | PP2300255547 - 40N1 | 3,876,000 | 58,140 |
| 41 | PP2300255548 - 41N1 | 4,840,000 | 72,600 |
| 42 | PP2300255549 - 42N1 | 5,662,000 | 84,930 |
| 43 | PP2300255550 - 43N4 | 150,000 | 2,250 |
| 44 | PP2300255551 - 44N5 | 1,486,800 | 22,302 |
| 45 | PP2300255552 - 45N4 | 1,470,000 | 22,050 |
| 46 | PP2300255553 - 46N5 | 4,050,000 | 60,750 |
| 47 | PP2300255554 - 47N1 | 1,890,000 | 28,350 |
| 48 | PP2300255555 - 48N4 | 28,000,000 | 420,000 |
| 49 | PP2300255556 - 49N1 | 1,500,000 | 22,500 |
| 50 | PP2300255557 - 50N4 | 2,540,000 | 38,100 |
| 51 | PP2300255558 - 51N4 | 6,000,000 | 90,000 |
| 52 | PP2300255559 - 52N4 | 6,565,000 | 98,475 |
| 53 | PP2300255560 - 53N1 | 3,880,000 | 58,200 |
| 54 | PP2300255561 - 54N4 | 1,560,000 | 23,400 |
| 55 | PP2300255562 - 55N4 | 48,000,000 | 720,000 |
| 56 | PP2300255563 - 56N5 | 1,900,000 | 28,500 |
| 57 | PP2300255564 - 57N4 | 28,000,000 | 420,000 |
| 58 | PP2300255565 - 58N4 | 46,000,000 | 690,000 |
| 59 | PP2300255566 - 59N4 | 23,900,000 | 358,500 |
| 60 | PP2300255567 - 60N4 | 54,600,000 | 819,000 |
| 61 | PP2300255568 - 61N4 | 42,000,000 | 630,000 |
| 62 | PP2300255569 - 62N4 | 10,200,000 | 153,000 |
1N3 |
|
| Mã phần lô | PP2300255508 |
| Giá từng phần lô | 162,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,430,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ ngày hợp đồng có hiệu lực đến ngày 20/3/2024 |
2N4 |
|
| Mã phần lô | PP2300255509 |
| Giá từng phần lô | 62,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 942,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ ngày hợp đồng có hiệu lực đến ngày 20/3/2024 |
3N4 |
|
| Mã phần lô | PP2300255510 |
| Giá từng phần lô | 43,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 658,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ ngày hợp đồng có hiệu lực đến ngày 20/3/2024 |
4N4 |
|
| Mã phần lô | PP2300255511 |
| Giá từng phần lô | 9,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 147,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ ngày hợp đồng có hiệu lực đến ngày 20/3/2024 |
5N4 |
|
| Mã phần lô | PP2300255512 |
| Giá từng phần lô | 16,860,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 252,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ ngày hợp đồng có hiệu lực đến ngày 20/3/2024 |
6N3 |
|
| Mã phần lô | PP2300255513 |
| Giá từng phần lô | 13,440,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 201,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ ngày hợp đồng có hiệu lực đến ngày 20/3/2024 |
7N4 |
|
| Mã phần lô | PP2300255514 |
| Giá từng phần lô | 14,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 210,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ ngày hợp đồng có hiệu lực đến ngày 20/3/2024 |
8N4 |
|
| Mã phần lô | PP2300255515 |
| Giá từng phần lô | 9,780,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 146,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ ngày hợp đồng có hiệu lực đến ngày 20/3/2024 |
9N4 |
|
| Mã phần lô | PP2300255516 |
| Giá từng phần lô | 7,780,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 116,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ ngày hợp đồng có hiệu lực đến ngày 20/3/2024 |
10N1 |
|
| Mã phần lô | PP2300255517 |
| Giá từng phần lô | 62,670,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 940,050 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ ngày hợp đồng có hiệu lực đến ngày 20/3/2024 |
11N2 |
|
| Mã phần lô | PP2300255518 |
| Giá từng phần lô | 6,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 101,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ ngày hợp đồng có hiệu lực đến ngày 20/3/2024 |
12N4 |
|
| Mã phần lô | PP2300255519 |
| Giá từng phần lô | 78,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,177,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ ngày hợp đồng có hiệu lực đến ngày 20/3/2024 |
13N4 |
|
| Mã phần lô | PP2300255520 |
| Giá từng phần lô | 45,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 688,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ ngày hợp đồng có hiệu lực đến ngày 20/3/2024 |
14N4 |
|
| Mã phần lô | PP2300255521 |
| Giá từng phần lô | 127,680,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,915,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ ngày hợp đồng có hiệu lực đến ngày 20/3/2024 |
15N4 |
|
| Mã phần lô | PP2300255522 |
| Giá từng phần lô | 7,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 112,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ ngày hợp đồng có hiệu lực đến ngày 20/3/2024 |
16N4 |
|
| Mã phần lô | PP2300255523 |
| Giá từng phần lô | 27,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 412,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ ngày hợp đồng có hiệu lực đến ngày 20/3/2024 |
17N1 |
|
| Mã phần lô | PP2300255524 |
| Giá từng phần lô | 18,722,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 280,836 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ ngày hợp đồng có hiệu lực đến ngày 20/3/2024 |
18N4 |
|
| Mã phần lô | PP2300255525 |
| Giá từng phần lô | 73,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,095,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ ngày hợp đồng có hiệu lực đến ngày 20/3/2024 |
19N4 |
|
| Mã phần lô | PP2300255526 |
| Giá từng phần lô | 3,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 48,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ ngày hợp đồng có hiệu lực đến ngày 20/3/2024 |
20N4 |
|
| Mã phần lô | PP2300255527 |
| Giá từng phần lô | 29,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 441,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ ngày hợp đồng có hiệu lực đến ngày 20/3/2024 |
21N2 |
|
| Mã phần lô | PP2300255528 |
| Giá từng phần lô | 32,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 492,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ ngày hợp đồng có hiệu lực đến ngày 20/3/2024 |
22N4 |
|
| Mã phần lô | PP2300255529 |
| Giá từng phần lô | 5,040,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 75,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ ngày hợp đồng có hiệu lực đến ngày 20/3/2024 |
23N1 |
|
| Mã phần lô | PP2300255530 |
| Giá từng phần lô | 17,325,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 259,875 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ ngày hợp đồng có hiệu lực đến ngày 20/3/2024 |
24N4 |
|
| Mã phần lô | PP2300255531 |
| Giá từng phần lô | 37,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 555,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ ngày hợp đồng có hiệu lực đến ngày 20/3/2024 |
25N1 |
|
| Mã phần lô | PP2300255532 |
| Giá từng phần lô | 39,696,900 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 595,453 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ ngày hợp đồng có hiệu lực đến ngày 20/3/2024 |
26N2 |
|
| Mã phần lô | PP2300255533 |
| Giá từng phần lô | 29,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 442,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ ngày hợp đồng có hiệu lực đến ngày 20/3/2024 |
27N4 |
|
| Mã phần lô | PP2300255534 |
| Giá từng phần lô | 3,140,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 47,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ ngày hợp đồng có hiệu lực đến ngày 20/3/2024 |
28N1 |
|
| Mã phần lô | PP2300255535 |
| Giá từng phần lô | 8,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 132,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ ngày hợp đồng có hiệu lực đến ngày 20/3/2024 |
29N2 |
|
| Mã phần lô | PP2300255536 |
| Giá từng phần lô | 55,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 825,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ ngày hợp đồng có hiệu lực đến ngày 20/3/2024 |
30N2 |
|
| Mã phần lô | PP2300255537 |
| Giá từng phần lô | 142,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,130,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ ngày hợp đồng có hiệu lực đến ngày 20/3/2024 |
31N2 |
|
| Mã phần lô | PP2300255538 |
| Giá từng phần lô | 172,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,587,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ ngày hợp đồng có hiệu lực đến ngày 20/3/2024 |
32N2 |
|
| Mã phần lô | PP2300255539 |
| Giá từng phần lô | 27,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 415,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ ngày hợp đồng có hiệu lực đến ngày 20/3/2024 |
33N1 |
|
| Mã phần lô | PP2300255540 |
| Giá từng phần lô | 1,216,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 18,240 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ ngày hợp đồng có hiệu lực đến ngày 20/3/2024 |
34N1 |
|
| Mã phần lô | PP2300255541 |
| Giá từng phần lô | 53,864,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 807,960 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ ngày hợp đồng có hiệu lực đến ngày 20/3/2024 |
35N1 |
|
| Mã phần lô | PP2300255542 |
| Giá từng phần lô | 10,350,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 155,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ ngày hợp đồng có hiệu lực đến ngày 20/3/2024 |
36N4 |
|
| Mã phần lô | PP2300255543 |
| Giá từng phần lô | 14,450,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 216,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ ngày hợp đồng có hiệu lực đến ngày 20/3/2024 |
37N1 |
|
| Mã phần lô | PP2300255544 |
| Giá từng phần lô | 29,625,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 444,375 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ ngày hợp đồng có hiệu lực đến ngày 20/3/2024 |
38N1 |
|
| Mã phần lô | PP2300255545 |
| Giá từng phần lô | 27,375,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 410,625 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ ngày hợp đồng có hiệu lực đến ngày 20/3/2024 |
39N4 |
|
| Mã phần lô | PP2300255546 |
| Giá từng phần lô | 26,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 390,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ ngày hợp đồng có hiệu lực đến ngày 20/3/2024 |
40N1 |
|
| Mã phần lô | PP2300255547 |
| Giá từng phần lô | 3,876,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 58,140 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ ngày hợp đồng có hiệu lực đến ngày 20/3/2024 |
41N1 |
|
| Mã phần lô | PP2300255548 |
| Giá từng phần lô | 4,840,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 72,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ ngày hợp đồng có hiệu lực đến ngày 20/3/2024 |
42N1 |
|
| Mã phần lô | PP2300255549 |
| Giá từng phần lô | 5,662,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 84,930 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ ngày hợp đồng có hiệu lực đến ngày 20/3/2024 |
43N4 |
|
| Mã phần lô | PP2300255550 |
| Giá từng phần lô | 150,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ ngày hợp đồng có hiệu lực đến ngày 20/3/2024 |
44N5 |
|
| Mã phần lô | PP2300255551 |
| Giá từng phần lô | 1,486,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 22,302 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ ngày hợp đồng có hiệu lực đến ngày 20/3/2024 |
45N4 |
|
| Mã phần lô | PP2300255552 |
| Giá từng phần lô | 1,470,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 22,050 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ ngày hợp đồng có hiệu lực đến ngày 20/3/2024 |
46N5 |
|
| Mã phần lô | PP2300255553 |
| Giá từng phần lô | 4,050,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 60,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ ngày hợp đồng có hiệu lực đến ngày 20/3/2024 |
47N1 |
|
| Mã phần lô | PP2300255554 |
| Giá từng phần lô | 1,890,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 28,350 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ ngày hợp đồng có hiệu lực đến ngày 20/3/2024 |
48N4 |
|
| Mã phần lô | PP2300255555 |
| Giá từng phần lô | 28,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 420,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ ngày hợp đồng có hiệu lực đến ngày 20/3/2024 |
49N1 |
|
| Mã phần lô | PP2300255556 |
| Giá từng phần lô | 1,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 22,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ ngày hợp đồng có hiệu lực đến ngày 20/3/2024 |
50N4 |
|
| Mã phần lô | PP2300255557 |
| Giá từng phần lô | 2,540,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 38,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ ngày hợp đồng có hiệu lực đến ngày 20/3/2024 |
51N4 |
|
| Mã phần lô | PP2300255558 |
| Giá từng phần lô | 6,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 90,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ ngày hợp đồng có hiệu lực đến ngày 20/3/2024 |
52N4 |
|
| Mã phần lô | PP2300255559 |
| Giá từng phần lô | 6,565,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 98,475 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ ngày hợp đồng có hiệu lực đến ngày 20/3/2024 |
53N1 |
|
| Mã phần lô | PP2300255560 |
| Giá từng phần lô | 3,880,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 58,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ ngày hợp đồng có hiệu lực đến ngày 20/3/2024 |
54N4 |
|
| Mã phần lô | PP2300255561 |
| Giá từng phần lô | 1,560,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 23,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ ngày hợp đồng có hiệu lực đến ngày 20/3/2024 |
55N4 |
|
| Mã phần lô | PP2300255562 |
| Giá từng phần lô | 48,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 720,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ ngày hợp đồng có hiệu lực đến ngày 20/3/2024 |
56N5 |
|
| Mã phần lô | PP2300255563 |
| Giá từng phần lô | 1,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 28,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ ngày hợp đồng có hiệu lực đến ngày 20/3/2024 |
57N4 |
|
| Mã phần lô | PP2300255564 |
| Giá từng phần lô | 28,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 420,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ ngày hợp đồng có hiệu lực đến ngày 20/3/2024 |
58N4 |
|
| Mã phần lô | PP2300255565 |
| Giá từng phần lô | 46,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 690,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ ngày hợp đồng có hiệu lực đến ngày 20/3/2024 |
59N4 |
|
| Mã phần lô | PP2300255566 |
| Giá từng phần lô | 23,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 358,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ ngày hợp đồng có hiệu lực đến ngày 20/3/2024 |
60N4 |
|
| Mã phần lô | PP2300255567 |
| Giá từng phần lô | 54,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 819,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ ngày hợp đồng có hiệu lực đến ngày 20/3/2024 |
61N4 |
|
| Mã phần lô | PP2300255568 |
| Giá từng phần lô | 42,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 630,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ ngày hợp đồng có hiệu lực đến ngày 20/3/2024 |
62N4 |
|
| Mã phần lô | PP2300255569 |
| Giá từng phần lô | 10,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 153,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ ngày hợp đồng có hiệu lực đến ngày 20/3/2024 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi