Gói thầu: Thuốc generic (Phần còn lại và bổ sung)
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2200055029-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 09/12/2022 13:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | TRUNG TÂM Y TẾ HUYỆN HỒNG DÂN |
| Tên gói thầu | Thuốc generic (Phần còn lại và bổ sung) |
| Số hiệu KHLCNT | PL2200048666 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Nguồn QUỹ BHYT, thu dịch vụ y tế năm 2023 và các nguồn thu hợp pháp khác. |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 110 ngày |
| Hình thức dự thầu | Không qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Giá bán HSMT | 500.000 VND |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Tỉnh Bạc Liêu |
| Giá gói thầu | 1,810,722,700 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 18,107,228 VNĐ |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
| STT | Tên từng phần / lô | Giá từng phần lô (VND) | Dự toán (VND) | Số tiền bảo đảm (VND) | Thời gian thực hiện HĐ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Amoxicilin + Acid Clavulanic | 71,500,000 | 0 | 0 | |
| 2 | Amlodipin | 62,400,000 | 0 | 0 | |
| 3 | Acetyl Leucin | 22,000,000 | 0 | 0 | |
| 4 | Acetyl Leucin | 27,930,000 | 0 | 0 | |
| 5 | Alfuzosin | 43,200,000 | 0 | 0 | |
| 6 | Alpha chymotrypsin | 12,880,000 | 0 | 0 | |
| 7 | Alpha chymotrypsin | 6,900,000 | 0 | 0 | |
| 8 | Amlodipin | 14,700,000 | 0 | 0 | |
| 9 | Amlodipin | 10,500,000 | 0 | 0 | |
| 10 | Amoxicilin + Acid Clavulanic | 112,500,000 | 0 | 0 | |
| 11 | Amoxcillin + Clavulanic acid | 35,700,000 | 0 | 0 | |
| 12 | Amoxcillin + Clavulanic acid | 127,600,000 | 0 | 0 | |
| 13 | Betahistin | 15,330,000 | 0 | 0 | |
| 14 | Betahistin | 3,580,000 | 0 | 0 | |
| 15 | Calcitriol | 2,650,000 | 0 | 0 | |
| 16 | Cefadroxil | 70,560,000 | 0 | 0 | |
| 17 | Cefadroxil | 60,960,000 | 0 | 0 | |
| 18 | Celecoxib | 88,500,000 | 0 | 0 | |
| 19 | Eperison | 81,900,000 | 0 | 0 | |
| 20 | Esomeprazol | 15,000,000 | 0 | 0 | |
| 21 | Esomeprazol | 12,450,000 | 0 | 0 | |
| 22 | Esomeprazol | 23,340,000 | 0 | 0 | |
| 23 | Gabapentin | 13,000,000 | 0 | 0 | |
| 24 | Gabapentin | 8,200,000 | 0 | 0 | |
| 25 | Glucose | 35,800,000 | 0 | 0 | |
| 26 | Irbesartan | 69,200,000 | 0 | 0 | |
| 27 | Irbesartan | 32,800,000 | 0 | 0 | |
| 28 | Metformin | 54,500,000 | 0 | 0 | |
| 29 | Metformin | 36,300,000 | 0 | 0 | |
| 30 | Omeprazol | 39,600,000 | 0 | 0 | |
| 31 | Omeprazol | 44,950,000 | 0 | 0 | |
| 32 | Paracetamol + Codein phosphat | 29,650,000 | 0 | 0 | |
| 33 | Paracetamol + Tramadol | 18,500,000 | 0 | 0 | |
| 34 | Piracetam | 10,360,000 | 0 | 0 | |
| 35 | Spiramycin | 11,850,000 | 0 | 0 | |
| 36 | Piracetam | 35,500,000 | 0 | 0 | |
| 37 | Aciclovir | 4,300,000 | 0 | 0 | |
| 38 | Aminophylin | 4,731,600 | 0 | 0 | |
| 39 | Amlodipin | 9,000,000 | 0 | 0 | |
| 40 | Dexchlorpheniramin | 1,140,000 | 0 | 0 | |
| 41 | Amoxicilin | 14,050,000 | 0 | 0 | |
| 42 | Atropin sulfat | 1,050,000 | 0 | 0 | |
| 43 | Bisoprolol | 4,800,000 | 0 | 0 | |
| 44 | Budesonid | 31,500,000 | 0 | 0 | |
| 45 | Calci glubionat | 1,650,000 | 0 | 0 | |
| 46 | Clotrimazol | 9,500,000 | 0 | 0 | |
| 47 | Desloratadin | 7,801,500 | 0 | 0 | |
| 48 | Diosmin + Hesperidin | 29,800,000 | 0 | 0 | |
| 49 | Diphenhydramin | 3,500,000 | 0 | 0 | |
| 50 | Enalapril + hydrochlorothiazid | 13,440,000 | 0 | 0 | |
| 51 | Glimepirid | 27,000,000 | 0 | 0 | |
| 52 | Glipizid | 29,500,000 | 0 | 0 | |
| 53 | Hydroclorothiazid | 3,140,000 | 0 | 0 | |
| 54 | Itraconazol | 14,700,000 | 0 | 0 | |
| 55 | Kaliclorid | 730,000 | 0 | 0 | |
| 56 | Dextromethorphan | 16,600,000 | 0 | 0 | |
| 57 | Diclofenac | 4,900,000 | 0 | 0 | |
| 58 | Kaliclorid | 2,232,000 | 0 | 0 | |
| 59 | Kẽm gluconat | 6,750,000 | 0 | 0 | |
| 60 | Levocetirizin | 6,200,000 | 0 | 0 | |
| 61 | Lidocain + Epinepheine | 20,850,000 | 0 | 0 | |
| 62 | Manitol | 9,922,500 | 0 | 0 | |
| 63 | Neostigmin | 3,840,000 | 0 | 0 | |
| 64 | Nitroglycerin | 8,028,300 | 0 | 0 | |
| 65 | Nitroglycerin | 7,500,000 | 0 | 0 | |
| 66 | Paracetamol | 59,000,000 | 0 | 0 | |
| 67 | Phenobarbital | 1,486,800 | 0 | 0 | |
| 68 | Promethazin | 3,000,000 | 0 | 0 | |
| 69 | Ranitidin | 1,470,000 | 0 | 0 | |
| 70 | Rosuvastatin | 6,720,000 | 0 | 0 | |
| 71 | Sucralfat | 7,600,000 | 0 | 0 | |
| 72 | Vitamin A-D | 4,200,000 | 0 | 0 | |
| 73 | Vitamin B6 + Magnesi lactat | 40,800,000 | 0 | 0 | |
| 74 | Vitamin D3 (Cholecalciferon) | 26,000,000 | 0 | 0 |
Amoxicilin + Acid Clavulanic |
|
| Giá từng phần lô | 71,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Amlodipin |
|
| Giá từng phần lô | 62,400,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Acetyl Leucin |
|
| Giá từng phần lô | 22,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Acetyl Leucin |
|
| Giá từng phần lô | 27,930,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Alfuzosin |
|
| Giá từng phần lô | 43,200,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Alpha chymotrypsin |
|
| Giá từng phần lô | 12,880,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Alpha chymotrypsin |
|
| Giá từng phần lô | 6,900,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Amlodipin |
|
| Giá từng phần lô | 14,700,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Amlodipin |
|
| Giá từng phần lô | 10,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Amoxicilin + Acid Clavulanic |
|
| Giá từng phần lô | 112,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Amoxcillin + Clavulanic acid |
|
| Giá từng phần lô | 35,700,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Amoxcillin + Clavulanic acid |
|
| Giá từng phần lô | 127,600,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Betahistin |
|
| Giá từng phần lô | 15,330,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Betahistin |
|
| Giá từng phần lô | 3,580,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Calcitriol |
|
| Giá từng phần lô | 2,650,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Cefadroxil |
|
| Giá từng phần lô | 70,560,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Cefadroxil |
|
| Giá từng phần lô | 60,960,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Celecoxib |
|
| Giá từng phần lô | 88,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Eperison |
|
| Giá từng phần lô | 81,900,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Esomeprazol |
|
| Giá từng phần lô | 15,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Esomeprazol |
|
| Giá từng phần lô | 12,450,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Esomeprazol |
|
| Giá từng phần lô | 23,340,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Gabapentin |
|
| Giá từng phần lô | 13,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Gabapentin |
|
| Giá từng phần lô | 8,200,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Glucose |
|
| Giá từng phần lô | 35,800,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Irbesartan |
|
| Giá từng phần lô | 69,200,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Irbesartan |
|
| Giá từng phần lô | 32,800,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Metformin |
|
| Giá từng phần lô | 54,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Metformin |
|
| Giá từng phần lô | 36,300,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Omeprazol |
|
| Giá từng phần lô | 39,600,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Omeprazol |
|
| Giá từng phần lô | 44,950,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Paracetamol + Codein phosphat |
|
| Giá từng phần lô | 29,650,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Paracetamol + Tramadol |
|
| Giá từng phần lô | 18,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Piracetam |
|
| Giá từng phần lô | 10,360,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Spiramycin |
|
| Giá từng phần lô | 11,850,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Piracetam |
|
| Giá từng phần lô | 35,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Aciclovir |
|
| Giá từng phần lô | 4,300,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Aminophylin |
|
| Giá từng phần lô | 4,731,600 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Amlodipin |
|
| Giá từng phần lô | 9,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Dexchlorpheniramin |
|
| Giá từng phần lô | 1,140,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Amoxicilin |
|
| Giá từng phần lô | 14,050,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Atropin sulfat |
|
| Giá từng phần lô | 1,050,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Bisoprolol |
|
| Giá từng phần lô | 4,800,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Budesonid |
|
| Giá từng phần lô | 31,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Calci glubionat |
|
| Giá từng phần lô | 1,650,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Clotrimazol |
|
| Giá từng phần lô | 9,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Desloratadin |
|
| Giá từng phần lô | 7,801,500 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Diosmin + Hesperidin |
|
| Giá từng phần lô | 29,800,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Diphenhydramin |
|
| Giá từng phần lô | 3,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Enalapril + hydrochlorothiazid |
|
| Giá từng phần lô | 13,440,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Glimepirid |
|
| Giá từng phần lô | 27,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Glipizid |
|
| Giá từng phần lô | 29,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Hydroclorothiazid |
|
| Giá từng phần lô | 3,140,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Itraconazol |
|
| Giá từng phần lô | 14,700,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Kaliclorid |
|
| Giá từng phần lô | 730,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Dextromethorphan |
|
| Giá từng phần lô | 16,600,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Diclofenac |
|
| Giá từng phần lô | 4,900,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Kaliclorid |
|
| Giá từng phần lô | 2,232,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Kẽm gluconat |
|
| Giá từng phần lô | 6,750,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Levocetirizin |
|
| Giá từng phần lô | 6,200,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Lidocain + Epinepheine |
|
| Giá từng phần lô | 20,850,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Manitol |
|
| Giá từng phần lô | 9,922,500 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Neostigmin |
|
| Giá từng phần lô | 3,840,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Nitroglycerin |
|
| Giá từng phần lô | 8,028,300 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Nitroglycerin |
|
| Giá từng phần lô | 7,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Paracetamol |
|
| Giá từng phần lô | 59,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Phenobarbital |
|
| Giá từng phần lô | 1,486,800 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Promethazin |
|
| Giá từng phần lô | 3,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Ranitidin |
|
| Giá từng phần lô | 1,470,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Rosuvastatin |
|
| Giá từng phần lô | 6,720,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Sucralfat |
|
| Giá từng phần lô | 7,600,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Vitamin A-D |
|
| Giá từng phần lô | 4,200,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Vitamin B6 + Magnesi lactat |
|
| Giá từng phần lô | 40,800,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Vitamin D3 (Cholecalciferon) |
|
| Giá từng phần lô | 26,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi