Gói thầu: Thuốc generic (phần còn lại và bổ sung)

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2500036999-00
Thời điểm đóng mở thầu 17/02/2025 08:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Bệnh viện Quân Dân y tỉnh Bạc Liêu
Chủ đầu tư Bệnh viện Quân Dân y tỉnh Bạc Liêu
Quy trình áp dụng Luật đấu thầu
Tên gói thầu Thuốc generic (phần còn lại và bổ sung)
Số hiệu KHLCNT PL2500016423
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 240 ngày
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Thành Phố Bạc Liêu, Tỉnh Bạc Liêu
Giá gói thầu 5,407,928,850 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Danh sách các phần lô

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2500048181 - N1-01 154,840,000 1,548,400
2 PP2500048182 - N1-02 23,398,200 233,982
3 PP2500048183 - N1-03 102,060,000 1,020,600
4 PP2500048184 - N1-04 247,500,000 2,475,000
5 PP2500048185 - N1-05 79,200,000 792,000
6 PP2500048186 - N1-06 18,900,000 189,000
7 PP2500048187 - N1-07 185,743,350 1,857,433
8 PP2500048188 - N1-08 239,976,000 2,399,760
9 PP2500048189 - N1-09 63,720,000 637,200
10 PP2500048190 - N1-10 46,071,000 460,710
11 PP2500048191 - N1-11 132,840,000 1,328,400
12 PP2500048192 - N1-12 982,800,000 9,828,000
13 PP2500048193 - N1-13 65,340,000 653,400
14 PP2500048194 - N1-14 67,500,000 675,000
15 PP2500048195 - N1-15 185,650,000 1,856,500
16 PP2500048196 - N2-16 31,806,000 318,060
17 PP2500048197 - N2-17 18,000,000 180,000
18 PP2500048198 - N2-18 40,392,000 403,920
19 PP2500048199 - N2-19 45,630,000 456,300
20 PP2500048200 - N2-20 486,000,000 4,860,000
21 PP2500048201 - N2-21 50,274,000 502,740
22 PP2500048202 - N2-22 418,500,000 4,185,000
23 PP2500048203 - N3-23 216,000,000 2,160,000
24 PP2500048204 - N4-24 43,200,000 432,000
25 PP2500048205 - N4-25 14,175,000 141,750
26 PP2500048206 - N4-26 76,500,000 765,000
27 PP2500048207 - N4-27 160,200,000 1,602,000
28 PP2500048208 - N4-28 4,236,300 42,363
29 PP2500048209 - N4-29 49,050,000 490,500
30 PP2500048210 - N4-30 19,800,000 198,000
31 PP2500048211 - N4-31 3,780,000 37,800
32 PP2500048212 - N4-32 172,800,000 1,728,000
33 PP2500048213 - N4-33 16,200,000 162,000
34 PP2500048214 - N4-34 94,500,000 945,000
35 PP2500048215 - N4-35 23,850,000 238,500
36 PP2500048216 - N4-36 61,425,000 614,250
37 PP2500048217 - N4-37 37,800,000 378,000
38 PP2500048218 - N4-38 112,500,000 1,125,000
39 PP2500048219 - N4-39 37,422,000 374,220
40 PP2500048220 - N4-40 540,000,000 5,400,000
41 PP2500048221 - N4-41 36,000,000 360,000
42 PP2500048222 - N5-42 2,350,000 23,500
N1-01
Mã phần lô PP2500048181
Giá từng phần lô 154,840,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,548,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
N1-02
Mã phần lô PP2500048182
Giá từng phần lô 23,398,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 233,982
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
N1-03
Mã phần lô PP2500048183
Giá từng phần lô 102,060,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,020,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
N1-04
Mã phần lô PP2500048184
Giá từng phần lô 247,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,475,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
N1-05
Mã phần lô PP2500048185
Giá từng phần lô 79,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 792,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
N1-06
Mã phần lô PP2500048186
Giá từng phần lô 18,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 189,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
N1-07
Mã phần lô PP2500048187
Giá từng phần lô 185,743,350
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,857,433
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
N1-08
Mã phần lô PP2500048188
Giá từng phần lô 239,976,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,399,760
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
N1-09
Mã phần lô PP2500048189
Giá từng phần lô 63,720,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 637,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
N1-10
Mã phần lô PP2500048190
Giá từng phần lô 46,071,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 460,710
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
N1-11
Mã phần lô PP2500048191
Giá từng phần lô 132,840,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,328,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
N1-12
Mã phần lô PP2500048192
Giá từng phần lô 982,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,828,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
N1-13
Mã phần lô PP2500048193
Giá từng phần lô 65,340,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 653,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
N1-14
Mã phần lô PP2500048194
Giá từng phần lô 67,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 675,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
N1-15
Mã phần lô PP2500048195
Giá từng phần lô 185,650,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,856,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
N2-16
Mã phần lô PP2500048196
Giá từng phần lô 31,806,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 318,060
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
N2-17
Mã phần lô PP2500048197
Giá từng phần lô 18,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 180,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
N2-18
Mã phần lô PP2500048198
Giá từng phần lô 40,392,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 403,920
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
N2-19
Mã phần lô PP2500048199
Giá từng phần lô 45,630,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 456,300
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
N2-20
Mã phần lô PP2500048200
Giá từng phần lô 486,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,860,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
N2-21
Mã phần lô PP2500048201
Giá từng phần lô 50,274,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 502,740
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
N2-22
Mã phần lô PP2500048202
Giá từng phần lô 418,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,185,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
N3-23
Mã phần lô PP2500048203
Giá từng phần lô 216,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,160,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
N4-24
Mã phần lô PP2500048204
Giá từng phần lô 43,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 432,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
N4-25
Mã phần lô PP2500048205
Giá từng phần lô 14,175,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 141,750
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
N4-26
Mã phần lô PP2500048206
Giá từng phần lô 76,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 765,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
N4-27
Mã phần lô PP2500048207
Giá từng phần lô 160,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,602,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
N4-28
Mã phần lô PP2500048208
Giá từng phần lô 4,236,300
Bảo đảm dự thầu (VND) 42,363
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
N4-29
Mã phần lô PP2500048209
Giá từng phần lô 49,050,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 490,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
N4-30
Mã phần lô PP2500048210
Giá từng phần lô 19,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 198,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
N4-31
Mã phần lô PP2500048211
Giá từng phần lô 3,780,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 37,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
N4-32
Mã phần lô PP2500048212
Giá từng phần lô 172,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,728,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
N4-33
Mã phần lô PP2500048213
Giá từng phần lô 16,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 162,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
N4-34
Mã phần lô PP2500048214
Giá từng phần lô 94,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 945,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
N4-35
Mã phần lô PP2500048215
Giá từng phần lô 23,850,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 238,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
N4-36
Mã phần lô PP2500048216
Giá từng phần lô 61,425,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 614,250
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
N4-37
Mã phần lô PP2500048217
Giá từng phần lô 37,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 378,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
N4-38
Mã phần lô PP2500048218
Giá từng phần lô 112,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,125,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
N4-39
Mã phần lô PP2500048219
Giá từng phần lô 37,422,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 374,220
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
N4-40
Mã phần lô PP2500048220
Giá từng phần lô 540,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,400,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
N4-41
Mã phần lô PP2500048221
Giá từng phần lô 36,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 360,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
N5-42
Mã phần lô PP2500048222
Giá từng phần lô 2,350,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 23,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->