Gói thầu: Thuốc generic phục vụ nhu cầu khám, chữa bệnh năm 2025-2026 của Bệnh viện Đa khoa tỉnh Quảng Ngãi (Đợt 02)

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2500536175-00
Thời điểm đóng mở thầu 22/12/2025 08:30:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu
Chủ đầu tư Bệnh viện đa khoa tỉnh Quảng Ngãi
Quy trình áp dụng Luật Đấu thầu/ Áp dụng Luật Đấu thầu
Tên gói thầu Thuốc generic phục vụ nhu cầu khám, chữa bệnh năm 2025-2026 của Bệnh viện Đa khoa tỉnh Quảng Ngãi (Đợt 02)
Số hiệu KHLCNT PL2500305812
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 12 tháng
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Phường Nghĩa Lộ, Tỉnh Quảng Ngãi
Giá gói thầu 14,821,804,410 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(1) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có từ 02 hợp đồng trở lên cung cấp thuốc không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(2).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết trong đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế(3)của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết trong đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính(4)
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Báo cáo tài chính, Mẫu số 09
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
Yêu cầu Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (5) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng số X.(6)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Báo cáo tài chính, Mẫu số 09
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp thuốc tương tự
Yêu cầu Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ(7)trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(8)đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại bảng số X (9)- Đã hoàn thành có quy mô (giá trị) tối thiểu quy định tại bảng X.(10)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 8(a), 8(b) hoặc Mẫu số 11

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Bảng X. Tiêu chuẩn đánh giá áp dụng cho gói thầu chia thành nhiều phần (lô)

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Yêu cầu doanh thu bình quân Mã hàng hóa (HS) Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu Năng lực sản xuất hàng hóa
1 PP2500565415 - 24,570,000 35.012.250 17.199.000
2 PP2500565416 - 49,560,000 70.623.000 34.692.000
3 PP2500565417 - 20,754,000 29.574.450 14.527.800
4 PP2500565418 - 100,800,000 143.640.000 70.560.000
5 PP2500565419 - 124,800,000 177.840.000 87.360.000
6 PP2500565420 - 14,490,000 20.648.250 10.143.000
7 PP2500565421 - 236,250,000 336.656.250 165.375.000
8 PP2500565422 - 82,288,500 117.261.113 57.601.950
9 PP2500565423 - 7,584,000 10.807.200 5.308.800
10 PP2500565424 - 50,730,000 72.290.250 35.511.000
11 PP2500565425 - 27,300,000 38.902.500 19.110.000
12 PP2500565426 - 10,625,000 15.140.625 7.437.500
13 PP2500565427 - 7,200,000 10.260.000 5.040.000
14 PP2500565428 - 204,750,000 291.768.750 143.325.000
15 PP2500565429 - 744,000,000 1.060.200.000 520.800.000
16 PP2500565430 - 1,600,000,000 2.280.000.000 1.120.000.000
17 PP2500565431 - 98,000,000 139.650.000 68.600.000
18 PP2500565432 - 38,220,000 54.463.500 26.754.000
19 PP2500565433 - 138,000,000 196.650.000 96.600.000
20 PP2500565434 - 39,096,000 55.711.800 27.367.200
21 PP2500565435 - 20,000,000 28.500.000 14.000.000
22 PP2500565436 - 48,800,000 69.540.000 34.160.000
23 PP2500565437 - 136,800,000 194.940.000 95.760.000
24 PP2500565438 - 173,565,000 247.330.125 121.495.500
25 PP2500565439 - 14,994,000 21.366.450 10.495.800
26 PP2500565440 - 264,091,800 376.330.815 184.864.260
27 PP2500565441 - 77,400,000 110.295.000 54.180.000
28 PP2500565442 - 208,290,000 296.813.250 145.803.000
29 PP2500565443 - 75,000,000 106.875.000 52.500.000
30 PP2500565444 - 54,000,000 76.950.000 37.800.000
31 PP2500565445 - 27,024,000 38.509.200 18.916.800
32 PP2500565446 - 20,633,000 29.402.025 14.443.100
33 PP2500565447 - 3,440,000 4.902.000 2.408.000
34 PP2500565448 - 5,775,000 8.229.375 4.042.500
35 PP2500565449 - 3,108,000 4.428.900 2.175.600
36 PP2500565450 - 12,600,000 17.955.000 8.820.000
37 PP2500565451 - 492,000,000 701.100.000 344.400.000
38 PP2500565452 - 48,000,000 68.400.000 33.600.000
39 PP2500565453 - 133,875,000 190.771.875 93.712.500
40 PP2500565454 - 300,000,000 427.500.000 210.000.000
41 PP2500565455 - 5,852,000 8.339.100 4.096.400
42 PP2500565456 - 3,080,000 4.389.000 2.156.000
43 PP2500565457 - 88,560,000 126.198.000 61.992.000
44 PP2500565458 - 19,000,000 27.075.000 13.300.000
45 PP2500565459 - 41,398,560 58.992.948 28.978.992
46 PP2500565460 - 5,200,000 7.410.000 3.640.000
47 PP2500565461 - 73,500,000 104.737.500 51.450.000
48 PP2500565462 - 19,680,000 28.044.000 13.776.000
49 PP2500565463 - 280,539,000 399.768.075 196.377.300
50 PP2500565464 - 264,000,000 376.200.000 184.800.000
51 PP2500565465 - 1,941,382,800 2.766.470.490 1.358.967.960
52 PP2500565466 - 37,968,000 54.104.400 26.577.600
53 PP2500565467 - 3,760,000 5.358.000 2.632.000
54 PP2500565468 - 3,780,000 5.386.500 2.646.000
55 PP2500565469 - 3,174,000 4.522.950 2.221.800
56 PP2500565470 - 3,268,000 4.656.900 2.287.600
57 PP2500565471 - 285,600,000 406.980.000 199.920.000
58 PP2500565472 - 27,900,000 39.757.500 19.530.000
59 PP2500565473 - 35,952,000 51.231.600 25.166.400
60 PP2500565474 - 148,350,000 211.398.750 103.845.000
61 PP2500565475 - 2,528,400 3.602.970 1.769.880
62 PP2500565476 - 109,860,800 156.551.640 76.902.560
63 PP2500565477 - 86,800,000 123.690.000 60.760.000
64 PP2500565478 - 594,090,000 846.578.250 415.863.000
65 PP2500565479 - 4,200,000 5.985.000 2.940.000
66 PP2500565480 - 27,600,000 39.330.000 19.320.000
67 PP2500565481 - 128,503,000 183.116.775 89.952.100
68 PP2500565482 - 192,500,000 274.312.500 134.750.000
69 PP2500565483 - 489,600,000 697.680.000 342.720.000
70 PP2500565484 - 1,094,317,000 1.559.401.725 766.021.900
71 PP2500565485 - 24,000,000 34.200.000 16.800.000
72 PP2500565486 - 129,200,000 184.110.000 90.440.000
73 PP2500565487 - 112,500,000 160.312.500 78.750.000
74 PP2500565488 - 6,300,000 8.977.500 4.410.000
75 PP2500565489 - 192,000,000 273.600.000 134.400.000
76 PP2500565490 - 1,244,500 1.773.413 871.150
77 PP2500565491 - 76,440,000 108.927.000 53.508.000
78 PP2500565492 - 31,000,000 44.175.000 21.700.000
79 PP2500565493 - 38,748,450 55.216.542 27.123.915
80 PP2500565494 - 1,023,750,000 1.458.843.750 716.625.000
81 PP2500565495 - 8,000,000 11.400.000 5.600.000
82 PP2500565496 - 35,200,000 50.160.000 24.640.000
83 PP2500565497 - 43,120,000 61.446.000 30.184.000
84 PP2500565498 - 175,000,000 249.375.000 122.500.000
85 PP2500565499 - 120,000,000 171.000.000 84.000.000
86 PP2500565500 - 51,400,000 73.245.000 35.980.000
87 PP2500565501 - 33,500,000 47.737.500 23.450.000
88 PP2500565502 - 6,490,000 9.248.250 4.543.000
89 PP2500565503 - 42,500,000 60.562.500 29.750.000
90 PP2500565504 - 28,710,000 40.911.750 20.097.000
91 PP2500565505 - 954,600 1.360.305 668.220
92 PP2500565506 - 22,770,000 32.447.250 15.939.000
93 PP2500565507 - 71,200,000 101.460.000 49.840.000
94 PP2500565508 - 48,675,000 69.361.875 34.072.500
95 PP2500565509 - 154,350,000 219.948.750 108.045.000
96 PP2500565510 - 12,400,000 17.670.000 8.680.000
97 PP2500565511 - 83,700,000 119.272.500 58.590.000
98 PP2500565512 - 36,400,000 51.870.000 25.480.000
99 PP2500565513 - 63,600,000 90.630.000 44.520.000
100 PP2500565514 - 260,295,000 370.920.375 182.206.500
101 PP2500565515 - 128,000,000 182.400.000 89.600.000
Mã phần lô PP2500565415
Giá từng phần lô 24,570,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 35.012.250
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.199.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo qui định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500565416
Giá từng phần lô 49,560,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 70.623.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 34.692.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo qui định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500565417
Giá từng phần lô 20,754,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 29.574.450
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.527.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo qui định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500565418
Giá từng phần lô 100,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 143.640.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 70.560.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo qui định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500565419
Giá từng phần lô 124,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 177.840.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 87.360.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo qui định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500565420
Giá từng phần lô 14,490,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 20.648.250
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.143.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo qui định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500565421
Giá từng phần lô 236,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 336.656.250
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 165.375.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo qui định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500565422
Giá từng phần lô 82,288,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 117.261.113
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 57.601.950
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo qui định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500565423
Giá từng phần lô 7,584,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.807.200
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.308.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo qui định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500565424
Giá từng phần lô 50,730,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 72.290.250
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 35.511.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo qui định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500565425
Giá từng phần lô 27,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 38.902.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 19.110.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo qui định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500565426
Giá từng phần lô 10,625,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.140.625
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.437.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo qui định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500565427
Giá từng phần lô 7,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.260.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.040.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo qui định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500565428
Giá từng phần lô 204,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 291.768.750
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 143.325.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo qui định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500565429
Giá từng phần lô 744,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.060.200.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 520.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo qui định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500565430
Giá từng phần lô 1,600,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.280.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.120.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo qui định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500565431
Giá từng phần lô 98,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 139.650.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 68.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo qui định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500565432
Giá từng phần lô 38,220,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 54.463.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 26.754.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo qui định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500565433
Giá từng phần lô 138,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 196.650.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 96.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo qui định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500565434
Giá từng phần lô 39,096,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 55.711.800
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 27.367.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo qui định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500565435
Giá từng phần lô 20,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 28.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo qui định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500565436
Giá từng phần lô 48,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 69.540.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 34.160.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo qui định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500565437
Giá từng phần lô 136,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 194.940.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 95.760.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo qui định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500565438
Giá từng phần lô 173,565,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 247.330.125
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 121.495.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo qui định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500565439
Giá từng phần lô 14,994,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 21.366.450
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.495.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo qui định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500565440
Giá từng phần lô 264,091,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 376.330.815
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 184.864.260
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo qui định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500565441
Giá từng phần lô 77,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 110.295.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 54.180.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo qui định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500565442
Giá từng phần lô 208,290,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 296.813.250
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 145.803.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo qui định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500565443
Giá từng phần lô 75,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 106.875.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 52.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo qui định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500565444
Giá từng phần lô 54,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 76.950.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 37.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo qui định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500565445
Giá từng phần lô 27,024,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 38.509.200
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 18.916.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo qui định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500565446
Giá từng phần lô 20,633,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 29.402.025
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.443.100
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo qui định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500565447
Giá từng phần lô 3,440,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.902.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.408.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo qui định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500565448
Giá từng phần lô 5,775,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.229.375
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.042.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo qui định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500565449
Giá từng phần lô 3,108,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.428.900
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.175.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo qui định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500565450
Giá từng phần lô 12,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.955.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.820.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo qui định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500565451
Giá từng phần lô 492,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 701.100.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 344.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo qui định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500565452
Giá từng phần lô 48,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 68.400.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 33.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo qui định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500565453
Giá từng phần lô 133,875,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 190.771.875
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 93.712.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo qui định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500565454
Giá từng phần lô 300,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 427.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 210.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo qui định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500565455
Giá từng phần lô 5,852,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.339.100
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.096.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo qui định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500565456
Giá từng phần lô 3,080,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.389.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.156.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo qui định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500565457
Giá từng phần lô 88,560,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 126.198.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 61.992.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo qui định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500565458
Giá từng phần lô 19,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 27.075.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo qui định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500565459
Giá từng phần lô 41,398,560
Yêu cầu doanh thu bình quân 58.992.948
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 28.978.992
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo qui định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500565460
Giá từng phần lô 5,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.410.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.640.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo qui định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500565461
Giá từng phần lô 73,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 104.737.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 51.450.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo qui định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500565462
Giá từng phần lô 19,680,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 28.044.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.776.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo qui định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500565463
Giá từng phần lô 280,539,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 399.768.075
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 196.377.300
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo qui định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500565464
Giá từng phần lô 264,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 376.200.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 184.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo qui định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500565465
Giá từng phần lô 1,941,382,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.766.470.490
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.358.967.960
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo qui định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500565466
Giá từng phần lô 37,968,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 54.104.400
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 26.577.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo qui định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500565467
Giá từng phần lô 3,760,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.358.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.632.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo qui định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500565468
Giá từng phần lô 3,780,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.386.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.646.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo qui định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500565469
Giá từng phần lô 3,174,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.522.950
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.221.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo qui định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500565470
Giá từng phần lô 3,268,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.656.900
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.287.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo qui định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500565471
Giá từng phần lô 285,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 406.980.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 199.920.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo qui định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500565472
Giá từng phần lô 27,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 39.757.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 19.530.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo qui định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500565473
Giá từng phần lô 35,952,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 51.231.600
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 25.166.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo qui định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500565474
Giá từng phần lô 148,350,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 211.398.750
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 103.845.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo qui định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500565475
Giá từng phần lô 2,528,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.602.970
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.769.880
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo qui định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500565476
Giá từng phần lô 109,860,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 156.551.640
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 76.902.560
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo qui định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500565477
Giá từng phần lô 86,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 123.690.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 60.760.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo qui định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500565478
Giá từng phần lô 594,090,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 846.578.250
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 415.863.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo qui định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500565479
Giá từng phần lô 4,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.985.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.940.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo qui định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500565480
Giá từng phần lô 27,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 39.330.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 19.320.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo qui định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500565481
Giá từng phần lô 128,503,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 183.116.775
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 89.952.100
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo qui định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500565482
Giá từng phần lô 192,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 274.312.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 134.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo qui định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500565483
Giá từng phần lô 489,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 697.680.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 342.720.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo qui định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500565484
Giá từng phần lô 1,094,317,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.559.401.725
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 766.021.900
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo qui định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500565485
Giá từng phần lô 24,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 34.200.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo qui định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500565486
Giá từng phần lô 129,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 184.110.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 90.440.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo qui định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500565487
Giá từng phần lô 112,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 160.312.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 78.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo qui định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500565488
Giá từng phần lô 6,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.977.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.410.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo qui định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500565489
Giá từng phần lô 192,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 273.600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 134.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo qui định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500565490
Giá từng phần lô 1,244,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.773.413
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 871.150
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo qui định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500565491
Giá từng phần lô 76,440,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 108.927.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 53.508.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo qui định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500565492
Giá từng phần lô 31,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 44.175.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 21.700.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo qui định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500565493
Giá từng phần lô 38,748,450
Yêu cầu doanh thu bình quân 55.216.542
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 27.123.915
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo qui định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500565494
Giá từng phần lô 1,023,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.458.843.750
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 716.625.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo qui định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500565495
Giá từng phần lô 8,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.400.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo qui định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500565496
Giá từng phần lô 35,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 50.160.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 24.640.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo qui định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500565497
Giá từng phần lô 43,120,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 61.446.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 30.184.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo qui định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500565498
Giá từng phần lô 175,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 249.375.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 122.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo qui định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500565499
Giá từng phần lô 120,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 171.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 84.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo qui định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500565500
Giá từng phần lô 51,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 73.245.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 35.980.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo qui định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500565501
Giá từng phần lô 33,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 47.737.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 23.450.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo qui định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500565502
Giá từng phần lô 6,490,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.248.250
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.543.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo qui định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500565503
Giá từng phần lô 42,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 60.562.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 29.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo qui định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500565504
Giá từng phần lô 28,710,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 40.911.750
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 20.097.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo qui định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500565505
Giá từng phần lô 954,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.360.305
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 668.220
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo qui định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500565506
Giá từng phần lô 22,770,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 32.447.250
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.939.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo qui định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500565507
Giá từng phần lô 71,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 101.460.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 49.840.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo qui định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500565508
Giá từng phần lô 48,675,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 69.361.875
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 34.072.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo qui định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500565509
Giá từng phần lô 154,350,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 219.948.750
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 108.045.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo qui định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500565510
Giá từng phần lô 12,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.670.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.680.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo qui định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500565511
Giá từng phần lô 83,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 119.272.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 58.590.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo qui định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500565512
Giá từng phần lô 36,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 51.870.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 25.480.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo qui định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500565513
Giá từng phần lô 63,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 90.630.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 44.520.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo qui định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500565514
Giá từng phần lô 260,295,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 370.920.375
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 182.206.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo qui định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500565515
Giá từng phần lô 128,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 182.400.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 89.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo qui định chi tiết tại ChươngV
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->