Gói thầu: Thuốc generic số 1

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2500600124-00
Thời điểm đóng mở thầu 15/01/2026 08:15:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu
Chủ đầu tư Bệnh viện Đa khoa Bắc Ninh số 1
Quy trình áp dụng Luật Đấu thầu/ Áp dụng Luật Đấu thầu
Tên gói thầu Thuốc generic số 1
Số hiệu KHLCNT PL2500339420
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 24 tháng
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Tỉnh Bắc Ninh
Giá gói thầu 848,694,064,105 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(1) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có từ 02 hợp đồng trở lên cung cấp thuốc không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(2).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết trong đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế(3)của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết trong đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính(4)
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Báo cáo tài chính, Mẫu số 09
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
Yêu cầu Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (5) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng số X.(6)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Báo cáo tài chính, Mẫu số 09
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp thuốc tương tự
Yêu cầu Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ(7)trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(8)đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại bảng số X (9)- Đã hoàn thành có quy mô (giá trị) tối thiểu quy định tại bảng X.(10)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 8(a), 8(b) hoặc Mẫu số 11

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Bảng X. Tiêu chuẩn đánh giá áp dụng cho gói thầu chia thành nhiều phần (lô)

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Yêu cầu doanh thu bình quân Mã hàng hóa (HS) Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu Năng lực sản xuất hàng hóa
1 PP2500612460 - 8,429,280,000 6.020.914.286 5.900.496.000
2 PP2500612461 - 3,471,431,040 2.479.593.600 2.430.001.728
3 PP2500612462 - 3,335,970,000 2.382.835.715 2.335.179.000
4 PP2500612463 - 1,979,296,200 1.413.783.000 1.385.507.340
5 PP2500612464 - 3,991,200,000 2.850.857.143 2.793.840.000
6 PP2500612465 - 1,317,080,000 940.771.429 921.956.000
7 PP2500612466 - 376,230,000 268.735.715 263.361.000
8 PP2500612467 - 10,996,480,000 7.854.628.572 7.697.536.000
9 PP2500612468 - 1,350,930,000 964.950.000 945.651.000
10 PP2500612469 - 6,051,448,000 4.322.462.858 4.236.013.600
11 PP2500612470 - 580,930,000 414.950.000 406.651.000
12 PP2500612471 - 213,192,000 152.280.000 149.234.400
13 PP2500612472 - 3,404,068,500 2.431.477.500 2.382.847.950
14 PP2500612473 - 3,500,826,000 2.500.590.000 2.450.578.200
15 PP2500612474 - 12,457,705,050 8.898.360.750 8.720.393.535
16 PP2500612475 - 1,655,640,000 1.182.600.000 1.158.948.000
17 PP2500612476 - 27,928,320,000 19.948.800.000 19.549.824.000
18 PP2500612477 - 3,480,960,000 2.486.400.000 2.436.672.000
19 PP2500612478 - 5,074,080,000 3.624.342.858 3.551.856.000
20 PP2500612479 - 10,328,950,000 7.377.821.429 7.230.265.000
21 PP2500612480 - 13,220,000,000 9.442.857.143 9.254.000.000
22 PP2500612481 - 8,727,264,000 6.233.760.000 6.109.084.800
23 PP2500612482 - 25,180,680,000 17.986.200.000 17.626.476.000
24 PP2500612483 - 13,589,420,000 9.706.728.572 9.512.594.000
25 PP2500612484 - 2,561,500,000 1.829.642.858 1.793.050.000
26 PP2500612485 - 1,863,350,000 1.330.964.286 1.304.345.000
27 PP2500612486 - 5,619,240,000 4.013.742.858 3.933.468.000
28 PP2500612487 - 4,603,750,000 3.288.392.858 3.222.625.000
29 PP2500612488 - 127,608,000 91.148.572 89.325.600
30 PP2500612489 - 419,335,800 299.525.572 293.535.060
31 PP2500612490 - 7,517,622,000 5.369.730.000 5.262.335.400
32 PP2500612491 - 1,762,182,620 1.258.701.872 1.233.527.834
33 PP2500612492 - 653,870,360 467.050.258 457.709.252
34 PP2500612493 - 1,381,500,000 986.785.715 967.050.000
35 PP2500612494 - 7,397,040,000 5.283.600.000 5.177.928.000
36 PP2500612495 - 1,644,489,300 1.174.635.215 1.151.142.510
37 PP2500612496 - 663,619,000 474.013.572 464.533.300
38 PP2500612497 - 1,323,046,400 945.033.143 926.132.480
39 PP2500612498 - 287,240,000 205.171.429 201.068.000
40 PP2500612499 - 219,595,000 156.853.572 153.716.500
41 PP2500612500 - 2,095,884,000 1.497.060.000 1.467.118.800
42 PP2500612501 - 73,362,870 52.402.050 51.354.009
43 PP2500612502 - 138,262,000 98.758.572 96.783.400
44 PP2500612503 - 4,776,080,000 3.411.485.715 3.343.256.000
45 PP2500612504 - 7,812,000,000 5.580.000.000 5.468.400.000
46 PP2500612505 - 14,067,100,000 10.047.928.572 9.846.970.000
47 PP2500612506 - 24,034,852,800 17.167.752.000 16.824.396.960
48 PP2500612507 - 12,869,850,000 9.192.750.000 9.008.895.000
49 PP2500612508 - 9,862,190,000 7.044.421.429 6.903.533.000
50 PP2500612509 - 29,134,600,000 20.810.428.572 20.394.220.000
51 PP2500612510 - 6,329,400,000 4.521.000.000 4.430.580.000
52 PP2500612511 - 22,967,550,000 16.405.392.858 16.077.285.000
53 PP2500612512 - 11,557,960,000 8.255.685.715 8.090.572.000
54 PP2500612513 - 15,666,000,000 11.190.000.000 10.966.200.000
55 PP2500612514 - 15,984,000,000 11.417.142.858 11.188.800.000
56 PP2500612515 - 4,485,411,000 3.203.865.000 3.139.787.700
57 PP2500612516 - 9,672,200,000 6.908.714.286 6.770.540.000
58 PP2500612517 - 9,023,175,000 6.445.125.000 6.316.222.500
59 PP2500612518 - 4,131,152,500 2.950.823.215 2.891.806.750
60 PP2500612519 - 12,698,034,300 9.070.024.500 8.888.624.010
61 PP2500612520 - 3,275,712,000 2.339.794.286 2.292.998.400
62 PP2500612521 - 16,265,610,000 11.618.292.858 11.385.927.000
63 PP2500612522 - 3,969,000,000 2.835.000.000 2.778.300.000
64 PP2500612523 - 7,603,310,000 5.430.935.715 5.322.317.000
65 PP2500612524 - 3,067,033,600 2.190.738.286 2.146.923.520
66 PP2500612525 - 3,210,432,000 2.293.165.715 2.247.302.400
67 PP2500612526 - 7,213,611,600 5.152.579.715 5.049.528.120
68 PP2500612527 - 2,717,816,960 1.941.297.829 1.902.471.872
69 PP2500612528 - 3,075,930,000 2.197.092.858 2.153.151.000
70 PP2500612529 - 753,620,000 538.300.000 527.534.000
71 PP2500612530 - 15,036,000 10.740.000 10.525.200
72 PP2500612531 - 2,846,250,000 2.033.035.715 1.992.375.000
73 PP2500612532 - 541,874,600 387.053.286 379.312.220
74 PP2500612533 - 239,337,000 170.955.000 167.535.900
75 PP2500612534 - 2,341,139,640 1.672.242.600 1.638.797.748
76 PP2500612535 - 89,919,900 64.228.500 62.943.930
77 PP2500612536 - 162,000,000 115.714.286 113.400.000
78 PP2500612537 - 112,710,000 80.507.143 78.897.000
79 PP2500612538 - 2,825,495,000 2.018.210.715 1.977.846.500
80 PP2500612539 - 717,355,800 512.397.000 502.149.060
81 PP2500612540 - 1,733,400,000 1.238.142.858 1.213.380.000
82 PP2500612541 - 1,027,140,000 733.671.429 718.998.000
83 PP2500612542 - 221,400,000 158.142.858 154.980.000
84 PP2500612543 - 1,939,464,000 1.385.331.429 1.357.624.800
85 PP2500612544 - 3,256,200,000 2.325.857.143 2.279.340.000
86 PP2500612545 - 22,843,140,000 16.316.528.572 15.990.198.000
87 PP2500612546 - 3,738,735,000 2.670.525.000 2.617.114.500
88 PP2500612547 - 22,540,000,000 16.100.000.000 15.778.000.000
89 PP2500612548 - 7,395,273,600 5.282.338.286 5.176.691.520
90 PP2500612549 - 345,885,120 247.060.800 242.119.584
91 PP2500612550 - 1,743,168,000 1.245.120.000 1.220.217.600
92 PP2500612551 - 422,037,000 301.455.000 295.425.900
93 PP2500612552 - 2,194,673,250 1.567.623.750 1.536.271.275
94 PP2500612553 - 2,896,675,950 2.069.054.250 2.027.673.165
95 PP2500612554 - 2,527,213,500 1.805.152.500 1.769.049.450
96 PP2500612555 - 149,818,280 107.013.058 104.872.796
97 PP2500612556 - 204,000,000 145.714.286 142.800.000
98 PP2500612557 - 2,033,280,000 1.452.342.858 1.423.296.000
99 PP2500612558 - 19,918,560,000 14.227.542.858 13.942.992.000
100 PP2500612559 - 2,085,970,000 1.489.978.572 1.460.179.000
101 PP2500612560 - 5,592,070,000 3.994.335.715 3.914.449.000
102 PP2500612561 - 3,465,000,000 2.475.000.000 2.425.500.000
103 PP2500612562 - 4,805,172,000 3.432.265.715 3.363.620.400
104 PP2500612563 - 1,080,900,000 772.071.429 756.630.000
105 PP2500612564 - 2,054,640,000 1.467.600.000 1.438.248.000
106 PP2500612565 - 4,883,936,400 3.488.526.000 3.418.755.480
107 PP2500612566 - 43,338,620,000 30.956.157.143 30.337.034.000
108 PP2500612567 - 2,992,216,000 2.137.297.143 2.094.551.200
109 PP2500612568 - 13,627,362,000 9.733.830.000 9.539.153.400
110 PP2500612569 - 34,291,200,000 24.493.714.286 24.003.840.000
111 PP2500612570 - 10,404,602,000 7.431.858.572 7.283.221.400
112 PP2500612571 - 5,817,400,000 4.155.285.715 4.072.180.000
113 PP2500612572 - 1,696,225,295 1.211.589.497 1.187.357.707
114 PP2500612573 - 2,322,240,000 1.658.742.858 1.625.568.000
115 PP2500612574 - 6,466,909,500 4.619.221.072 4.526.836.650
116 PP2500612575 - 54,287,200 38.776.572 38.001.040
117 PP2500612576 - 419,000,000 299.285.715 293.300.000
118 PP2500612577 - 175,885,600 125.632.572 123.119.920
119 PP2500612578 - 52,101,000 37.215.000 36.470.700
120 PP2500612579 - 19,757,182,500 14.112.273.215 13.830.027.750
121 PP2500612580 - 3,724,372,000 2.660.265.715 2.607.060.400
122 PP2500612581 - 2,737,280,000 1.955.200.000 1.916.096.000
123 PP2500612582 - 4,080,000,000 2.914.285.715 2.856.000.000
124 PP2500612583 - 5,401,812,000 3.858.437.143 3.781.268.400
125 PP2500612584 - 38,863,840,000 27.759.885.715 27.204.688.000
126 PP2500612585 - 21,595,959,000 15.425.685.000 15.117.171.300
127 PP2500612586 - 241,047,680 172.176.915 168.733.376
128 PP2500612587 - 5,263,003,790 3.759.288.422 3.684.102.653
129 PP2500612588 - 1,735,575,000 1.239.696.429 1.214.902.500
130 PP2500612589 - 1,907,136,000 1.362.240.000 1.334.995.200
131 PP2500612590 - 2,763,700,000 1.974.071.429 1.934.590.000
132 PP2500612591 - 127,160,000 90.828.572 89.012.000
133 PP2500612592 - 4,428,480,000 3.163.200.000 3.099.936.000
134 PP2500612593 - 979,450,000 699.607.143 685.615.000
135 PP2500612594 - 2,868,684,000 2.049.060.000 2.008.078.800
136 PP2500612595 - 719,283,600 513.774.000 503.498.520
137 PP2500612596 - 1,025,200,000 732.285.715 717.640.000
138 PP2500612597 - 610,470,000 436.050.000 427.329.000
Mã phần lô PP2500612460
Giá từng phần lô 8,429,280,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.020.914.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.900.496.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500612461
Giá từng phần lô 3,471,431,040
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.479.593.600
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.430.001.728
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500612462
Giá từng phần lô 3,335,970,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.382.835.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.335.179.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500612463
Giá từng phần lô 1,979,296,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.413.783.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.385.507.340
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500612464
Giá từng phần lô 3,991,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.850.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.793.840.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500612465
Giá từng phần lô 1,317,080,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 940.771.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 921.956.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500612466
Giá từng phần lô 376,230,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 268.735.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 263.361.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500612467
Giá từng phần lô 10,996,480,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.854.628.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.697.536.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500612468
Giá từng phần lô 1,350,930,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 964.950.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 945.651.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500612469
Giá từng phần lô 6,051,448,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.322.462.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.236.013.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500612470
Giá từng phần lô 580,930,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 414.950.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 406.651.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500612471
Giá từng phần lô 213,192,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 152.280.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 149.234.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500612472
Giá từng phần lô 3,404,068,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.431.477.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.382.847.950
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500612473
Giá từng phần lô 3,500,826,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.500.590.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.450.578.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500612474
Giá từng phần lô 12,457,705,050
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.898.360.750
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.720.393.535
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500612475
Giá từng phần lô 1,655,640,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.182.600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.158.948.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500612476
Giá từng phần lô 27,928,320,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 19.948.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 19.549.824.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500612477
Giá từng phần lô 3,480,960,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.486.400.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.436.672.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500612478
Giá từng phần lô 5,074,080,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.624.342.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.551.856.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500612479
Giá từng phần lô 10,328,950,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.377.821.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.230.265.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500612480
Giá từng phần lô 13,220,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.442.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.254.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500612481
Giá từng phần lô 8,727,264,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.233.760.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.109.084.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500612482
Giá từng phần lô 25,180,680,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.986.200.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.626.476.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500612483
Giá từng phần lô 13,589,420,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.706.728.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.512.594.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500612484
Giá từng phần lô 2,561,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.829.642.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.793.050.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500612485
Giá từng phần lô 1,863,350,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.330.964.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.304.345.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500612486
Giá từng phần lô 5,619,240,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.013.742.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.933.468.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500612487
Giá từng phần lô 4,603,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.288.392.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.222.625.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500612488
Giá từng phần lô 127,608,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 91.148.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 89.325.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500612489
Giá từng phần lô 419,335,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 299.525.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 293.535.060
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500612490
Giá từng phần lô 7,517,622,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.369.730.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.262.335.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500612491
Giá từng phần lô 1,762,182,620
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.258.701.872
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.233.527.834
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500612492
Giá từng phần lô 653,870,360
Yêu cầu doanh thu bình quân 467.050.258
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 457.709.252
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500612493
Giá từng phần lô 1,381,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 986.785.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 967.050.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500612494
Giá từng phần lô 7,397,040,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.283.600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.177.928.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500612495
Giá từng phần lô 1,644,489,300
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.174.635.215
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.151.142.510
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500612496
Giá từng phần lô 663,619,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 474.013.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 464.533.300
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500612497
Giá từng phần lô 1,323,046,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 945.033.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 926.132.480
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500612498
Giá từng phần lô 287,240,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 205.171.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 201.068.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500612499
Giá từng phần lô 219,595,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 156.853.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 153.716.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500612500
Giá từng phần lô 2,095,884,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.497.060.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.467.118.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500612501
Giá từng phần lô 73,362,870
Yêu cầu doanh thu bình quân 52.402.050
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 51.354.009
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500612502
Giá từng phần lô 138,262,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 98.758.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 96.783.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500612503
Giá từng phần lô 4,776,080,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.411.485.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.343.256.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500612504
Giá từng phần lô 7,812,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.580.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.468.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500612505
Giá từng phần lô 14,067,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.047.928.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.846.970.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500612506
Giá từng phần lô 24,034,852,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.167.752.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.824.396.960
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500612507
Giá từng phần lô 12,869,850,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.192.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.008.895.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500612508
Giá từng phần lô 9,862,190,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.044.421.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.903.533.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500612509
Giá từng phần lô 29,134,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 20.810.428.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 20.394.220.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500612510
Giá từng phần lô 6,329,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.521.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.430.580.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500612511
Giá từng phần lô 22,967,550,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 16.405.392.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.077.285.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500612512
Giá từng phần lô 11,557,960,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.255.685.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.090.572.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500612513
Giá từng phần lô 15,666,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.190.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.966.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500612514
Giá từng phần lô 15,984,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.417.142.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.188.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500612515
Giá từng phần lô 4,485,411,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.203.865.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.139.787.700
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500612516
Giá từng phần lô 9,672,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.908.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.770.540.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500612517
Giá từng phần lô 9,023,175,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.445.125.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.316.222.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500612518
Giá từng phần lô 4,131,152,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.950.823.215
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.891.806.750
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500612519
Giá từng phần lô 12,698,034,300
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.070.024.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.888.624.010
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500612520
Giá từng phần lô 3,275,712,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.339.794.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.292.998.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500612521
Giá từng phần lô 16,265,610,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.618.292.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.385.927.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500612522
Giá từng phần lô 3,969,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.835.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.778.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500612523
Giá từng phần lô 7,603,310,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.430.935.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.322.317.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500612524
Giá từng phần lô 3,067,033,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.190.738.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.146.923.520
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500612525
Giá từng phần lô 3,210,432,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.293.165.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.247.302.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500612526
Giá từng phần lô 7,213,611,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.152.579.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.049.528.120
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500612527
Giá từng phần lô 2,717,816,960
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.941.297.829
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.902.471.872
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500612528
Giá từng phần lô 3,075,930,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.197.092.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.153.151.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500612529
Giá từng phần lô 753,620,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 538.300.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 527.534.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500612530
Giá từng phần lô 15,036,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.740.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.525.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500612531
Giá từng phần lô 2,846,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.033.035.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.992.375.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500612532
Giá từng phần lô 541,874,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 387.053.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 379.312.220
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500612533
Giá từng phần lô 239,337,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 170.955.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 167.535.900
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500612534
Giá từng phần lô 2,341,139,640
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.672.242.600
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.638.797.748
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500612535
Giá từng phần lô 89,919,900
Yêu cầu doanh thu bình quân 64.228.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 62.943.930
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500612536
Giá từng phần lô 162,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 115.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 113.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500612537
Giá từng phần lô 112,710,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 80.507.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 78.897.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500612538
Giá từng phần lô 2,825,495,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.018.210.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.977.846.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500612539
Giá từng phần lô 717,355,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 512.397.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 502.149.060
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500612540
Giá từng phần lô 1,733,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.238.142.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.213.380.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500612541
Giá từng phần lô 1,027,140,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 733.671.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 718.998.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500612542
Giá từng phần lô 221,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 158.142.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 154.980.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500612543
Giá từng phần lô 1,939,464,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.385.331.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.357.624.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500612544
Giá từng phần lô 3,256,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.325.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.279.340.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500612545
Giá từng phần lô 22,843,140,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 16.316.528.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.990.198.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500612546
Giá từng phần lô 3,738,735,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.670.525.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.617.114.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500612547
Giá từng phần lô 22,540,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 16.100.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.778.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500612548
Giá từng phần lô 7,395,273,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.282.338.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.176.691.520
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500612549
Giá từng phần lô 345,885,120
Yêu cầu doanh thu bình quân 247.060.800
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 242.119.584
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500612550
Giá từng phần lô 1,743,168,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.245.120.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.220.217.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500612551
Giá từng phần lô 422,037,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 301.455.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 295.425.900
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500612552
Giá từng phần lô 2,194,673,250
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.567.623.750
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.536.271.275
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500612553
Giá từng phần lô 2,896,675,950
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.069.054.250
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.027.673.165
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500612554
Giá từng phần lô 2,527,213,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.805.152.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.769.049.450
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500612555
Giá từng phần lô 149,818,280
Yêu cầu doanh thu bình quân 107.013.058
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 104.872.796
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500612556
Giá từng phần lô 204,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 145.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 142.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500612557
Giá từng phần lô 2,033,280,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.452.342.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.423.296.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500612558
Giá từng phần lô 19,918,560,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.227.542.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.942.992.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500612559
Giá từng phần lô 2,085,970,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.489.978.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.460.179.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500612560
Giá từng phần lô 5,592,070,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.994.335.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.914.449.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500612561
Giá từng phần lô 3,465,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.475.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.425.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500612562
Giá từng phần lô 4,805,172,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.432.265.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.363.620.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500612563
Giá từng phần lô 1,080,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 772.071.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 756.630.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500612564
Giá từng phần lô 2,054,640,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.467.600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.438.248.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500612565
Giá từng phần lô 4,883,936,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.488.526.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.418.755.480
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500612566
Giá từng phần lô 43,338,620,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 30.956.157.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 30.337.034.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500612567
Giá từng phần lô 2,992,216,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.137.297.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.094.551.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500612568
Giá từng phần lô 13,627,362,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.733.830.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.539.153.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500612569
Giá từng phần lô 34,291,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 24.493.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 24.003.840.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500612570
Giá từng phần lô 10,404,602,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.431.858.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.283.221.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500612571
Giá từng phần lô 5,817,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.155.285.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.072.180.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500612572
Giá từng phần lô 1,696,225,295
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.211.589.497
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.187.357.707
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500612573
Giá từng phần lô 2,322,240,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.658.742.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.625.568.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500612574
Giá từng phần lô 6,466,909,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.619.221.072
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.526.836.650
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500612575
Giá từng phần lô 54,287,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 38.776.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 38.001.040
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500612576
Giá từng phần lô 419,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 299.285.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 293.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500612577
Giá từng phần lô 175,885,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 125.632.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 123.119.920
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500612578
Giá từng phần lô 52,101,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 37.215.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 36.470.700
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500612579
Giá từng phần lô 19,757,182,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.112.273.215
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.830.027.750
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500612580
Giá từng phần lô 3,724,372,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.660.265.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.607.060.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500612581
Giá từng phần lô 2,737,280,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.955.200.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.916.096.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500612582
Giá từng phần lô 4,080,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.914.285.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.856.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500612583
Giá từng phần lô 5,401,812,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.858.437.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.781.268.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500612584
Giá từng phần lô 38,863,840,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 27.759.885.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 27.204.688.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500612585
Giá từng phần lô 21,595,959,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.425.685.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.117.171.300
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500612586
Giá từng phần lô 241,047,680
Yêu cầu doanh thu bình quân 172.176.915
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 168.733.376
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500612587
Giá từng phần lô 5,263,003,790
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.759.288.422
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.684.102.653
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500612588
Giá từng phần lô 1,735,575,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.239.696.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.214.902.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500612589
Giá từng phần lô 1,907,136,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.362.240.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.334.995.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500612590
Giá từng phần lô 2,763,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.974.071.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.934.590.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500612591
Giá từng phần lô 127,160,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 90.828.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 89.012.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500612592
Giá từng phần lô 4,428,480,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.163.200.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.099.936.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500612593
Giá từng phần lô 979,450,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 699.607.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 685.615.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500612594
Giá từng phần lô 2,868,684,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.049.060.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.008.078.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500612595
Giá từng phần lô 719,283,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 513.774.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 503.498.520
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500612596
Giá từng phần lô 1,025,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 732.285.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 717.640.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500612597
Giá từng phần lô 610,470,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 436.050.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 427.329.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->