Gói thầu: Thuốc generic số 2

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2500599170-00
Thời điểm đóng mở thầu 15/01/2026 10:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu
Chủ đầu tư Bệnh viện Đa khoa Bắc Ninh số 2
Quy trình áp dụng Luật Đấu thầu/ Áp dụng Luật Đấu thầu
Tên gói thầu Thuốc generic số 2
Số hiệu KHLCNT PL2500337859
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 24 tháng
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Phường Võ Cường, Tỉnh Bắc Ninh
Giá gói thầu 535,184,874,906 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(1) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có từ 02 hợp đồng trở lên cung cấp thuốc không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(2).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết trong đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế(3)của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết trong đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính(4)
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Báo cáo tài chính, Mẫu số 09
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
Yêu cầu Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (5) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng số X.(6)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Báo cáo tài chính, Mẫu số 09
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp thuốc tương tự
Yêu cầu Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ(7)trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(8)đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại bảng số X (9)- Đã hoàn thành có quy mô (giá trị) tối thiểu quy định tại bảng X.(10)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 8(a), 8(b) hoặc Mẫu số 11

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Bảng X. Tiêu chuẩn đánh giá áp dụng cho gói thầu chia thành nhiều phần (lô)

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Yêu cầu doanh thu bình quân Mã hàng hóa (HS) Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu Năng lực sản xuất hàng hóa Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2500605352 - 167,475,000 119.625.000 117.232.500 3,349,500
2 PP2500605353 - 472,760,000 337.685.715 330.932.000 9,455,200
3 PP2500605354 - 1,077,841,240 769.886.600 754.488.868 21,556,825
4 PP2500605355 - 39,072,600 27.909.000 27.350.820 781,452
5 PP2500605356 - 4,174,376,000 2.981.697.143 2.922.063.200 83,487,520
6 PP2500605357 - 4,466,070,000 3.190.050.000 3.126.249.000 89,321,400
7 PP2500605358 - 6,408,000,000 4.577.142.858 4.485.600.000 128,160,000
8 PP2500605359 - 3,418,360,000 2.441.685.715 2.392.852.000 68,367,200
9 PP2500605360 - 4,863,280,000 3.473.771.429 3.404.296.000 97,265,600
10 PP2500605361 - 8,823,000,000 6.302.142.858 6.176.100.000 176,460,000
11 PP2500605362 - 7,323,540,000 5.231.100.000 5.126.478.000 146,470,800
12 PP2500605363 - 5,708,892,000 4.077.780.000 3.996.224.400 114,177,840
13 PP2500605364 - 3,081,254,400 2.200.896.000 2.156.878.080 61,625,088
14 PP2500605365 - 100,096,400 71.497.429 70.067.480 2,001,928
15 PP2500605366 - 3,105,000,000 2.217.857.143 2.173.500.000 62,100,000
16 PP2500605367 - 2,873,750,000 2.052.678.572 2.011.625.000 57,475,000
17 PP2500605368 - 2,045,304,000 1.460.931.429 1.431.712.800 40,906,080
18 PP2500605369 - 2,566,620,000 1.833.300.000 1.796.634.000 51,332,400
19 PP2500605370 - 6,621,813,600 4.729.866.858 4.635.269.520 132,436,272
20 PP2500605371 - 2,564,848,000 1.832.034.286 1.795.393.600 51,296,960
21 PP2500605372 - 9,570,200,000 6.835.857.143 6.699.140.000 191,404,000
22 PP2500605373 - 8,657,239,500 6.183.742.500 6.060.067.650 173,144,790
23 PP2500605374 - 4,259,780,280 3.042.700.200 2.981.846.196 85,195,606
24 PP2500605375 - 4,205,875,000 3.004.196.429 2.944.112.500 84,117,500
25 PP2500605376 - 1,383,120,000 987.942.858 968.184.000 27,662,400
26 PP2500605377 - 4,211,200,000 3.008.000.000 2.947.840.000 84,224,000
27 PP2500605378 - 2,226,659,400 1.590.471.000 1.558.661.580 44,533,188
28 PP2500605379 - 637,776,000 455.554.286 446.443.200 12,755,520
29 PP2500605380 - 375,015,000 267.867.858 262.510.500 7,500,300
30 PP2500605381 - 2,000,573,090 1.428.980.779 1.400.401.163 40,011,462
31 PP2500605382 - 3,469,130,500 2.477.950.358 2.428.391.350 69,382,610
32 PP2500605383 - 10,237,478,348 7.312.484.535 7.166.234.844 204,749,567
33 PP2500605384 - 3,922,409,664 2.801.721.189 2.745.686.765 78,448,194
34 PP2500605385 - 13,102,696,000 9.359.068.572 9.171.887.200 262,053,920
35 PP2500605386 - 712,844,000 509.174.286 498.990.800 14,256,880
36 PP2500605387 - 8,949,622,500 6.392.587.500 6.264.735.750 178,992,450
37 PP2500605388 - 3,666,534,000 2.618.952.858 2.566.573.800 73,330,680
38 PP2500605389 - 9,279,068,000 6.627.905.715 6.495.347.600 185,581,360
39 PP2500605390 - 1,661,727,300 1.186.948.072 1.163.209.110 33,234,546
40 PP2500605391 - 1,714,293,000 1.224.495.000 1.200.005.100 34,285,860
41 PP2500605392 - 3,518,716,950 2.513.369.250 2.463.101.865 70,374,339
42 PP2500605393 - 51,920,400 37.086.000 36.344.280 1,038,408
43 PP2500605394 - 6,440,525,140 4.600.375.100 4.508.367.598 128,810,503
44 PP2500605395 - 1,771,560,000 1.265.400.000 1.240.092.000 35,431,200
45 PP2500605396 - 8,457,382,000 6.040.987.143 5.920.167.400 169,147,640
46 PP2500605397 - 3,006,984,000 2.147.845.715 2.104.888.800 60,139,680
47 PP2500605398 - 5,712,525,000 4.080.375.000 3.998.767.500 114,250,500
48 PP2500605399 - 10,854,504,960 7.753.217.829 7.598.153.472 217,090,100
49 PP2500605400 - 18,442,647,258 13.173.319.470 12.909.853.081 368,852,946
50 PP2500605401 - 212,218,686 151.584.776 148.553.081 4,244,374
51 PP2500605402 - 427,072,800 305.052.000 298.950.960 8,541,456
52 PP2500605403 - 2,324,619,000 1.660.442.143 1.627.233.300 46,492,380
53 PP2500605404 - 386,912,000 276.365.715 270.838.400 7,738,240
54 PP2500605405 - 417,600,000 298.285.715 292.320.000 8,352,000
55 PP2500605406 - 153,092,520 109.351.800 107.164.764 3,061,851
56 PP2500605407 - 1,384,600,000 989.000.000 969.220.000 27,692,000
57 PP2500605408 - 278,208,000 198.720.000 194.745.600 5,564,160
58 PP2500605409 - 314,457,000 224.612.143 220.119.900 6,289,140
59 PP2500605410 - 326,700,000 233.357.143 228.690.000 6,534,000
60 PP2500605411 - 797,850,000 569.892.858 558.495.000 15,957,000
61 PP2500605412 - 2,908,941,000 2.077.815.000 2.036.258.700 58,178,820
62 PP2500605413 - 2,056,600,000 1.469.000.000 1.439.620.000 41,132,000
63 PP2500605414 - 4,102,800,000 2.930.571.429 2.871.960.000 82,056,000
64 PP2500605415 - 3,765,788,400 2.689.848.858 2.636.051.880 75,315,768
65 PP2500605416 - 346,693,000 247.637.858 242.685.100 6,933,860
66 PP2500605417 - 1,576,771,000 1.126.265.000 1.103.739.700 31,535,420
67 PP2500605418 - 5,420,718,540 3.871.941.815 3.794.502.978 108,414,371
68 PP2500605419 - 1,805,146,560 1.289.390.400 1.263.602.592 36,102,932
69 PP2500605420 - 5,207,834,500 3.719.881.786 3.645.484.150 104,156,690
70 PP2500605421 - 12,076,125,000 8.625.803.572 8.453.287.500 241,522,500
71 PP2500605422 - 7,814,984,240 5.582.131.600 5.470.488.968 156,299,685
72 PP2500605423 - 3,682,105,000 2.630.075.000 2.577.473.500 73,642,100
73 PP2500605424 - 1,464,660,000 1.046.185.715 1.025.262.000 29,293,200
74 PP2500605425 - 3,351,200,000 2.393.714.286 2.345.840.000 67,024,000
75 PP2500605426 - 9,144,190,000 6.531.564.286 6.400.933.000 182,883,800
76 PP2500605427 - 3,990,600,000 2.850.428.572 2.793.420.000 79,812,000
77 PP2500605428 - 199,495,800 142.497.000 139.647.060 3,989,916
78 PP2500605429 - 593,439,000 423.885.000 415.407.300 11,868,780
79 PP2500605430 - 1,719,225,220 1.228.018.015 1.203.457.654 34,384,505
80 PP2500605431 - 58,959,600 42.114.000 41.271.720 1,179,192
81 PP2500605432 - 83,815,200 59.868.000 58.670.640 1,676,304
82 PP2500605433 - 1,492,895,250 1.066.353.750 1.045.026.675 29,857,905
83 PP2500605434 - 158,545,400 113.246.715 110.981.780 3,170,908
84 PP2500605435 - 5,248,320,000 3.748.800.000 3.673.824.000 104,966,400
85 PP2500605436 - 7,030,800,000 5.022.000.000 4.921.560.000 140,616,000
86 PP2500605437 - 2,205,486,500 1.575.347.500 1.543.840.550 44,109,730
87 PP2500605438 - 594,620,000 424.728.572 416.234.000 11,892,400
88 PP2500605439 - 6,080,719,680 4.343.371.200 4.256.503.776 121,614,394
89 PP2500605440 - 12,120,202,000 8.657.287.143 8.484.141.400 242,404,040
90 PP2500605441 - 5,452,110,000 3.894.364.286 3.816.477.000 109,042,200
91 PP2500605442 - 7,152,138,000 5.108.670.000 5.006.496.600 143,042,760
92 PP2500605443 - 2,223,760,000 1.588.400.000 1.556.632.000 44,475,200
93 PP2500605444 - 87,147,940 62.248.529 61.003.558 1,742,959
94 PP2500605445 - 5,745,519,000 4.103.942.143 4.021.863.300 114,910,380
95 PP2500605446 - 2,593,080,000 1.852.200.000 1.815.156.000 51,861,600
96 PP2500605447 - 13,153,500,000 9.395.357.143 9.207.450.000 263,070,000
97 PP2500605448 - 2,310,750,000 1.650.535.715 1.617.525.000 46,215,000
98 PP2500605449 - 5,227,500,000 3.733.928.572 3.659.250.000 104,550,000
99 PP2500605450 - 6,652,160,000 4.751.542.858 4.656.512.000 133,043,200
100 PP2500605451 - 748,800,000 534.857.143 524.160.000 14,976,000
101 PP2500605452 - 2,988,940,160 2.134.957.258 2.092.258.112 59,778,804
102 PP2500605453 - 2,311,806,000 1.651.290.000 1.618.264.200 46,236,120
103 PP2500605454 - 4,626,700,350 3.304.785.965 3.238.690.245 92,534,007
104 PP2500605455 - 3,751,979,400 2.679.985.286 2.626.385.580 75,039,588
105 PP2500605456 - 2,256,392,000 1.611.708.572 1.579.474.400 45,127,840
106 PP2500605457 - 456,983,000 326.416.429 319.888.100 9,139,660
107 PP2500605458 - 3,535,950,000 2.525.678.572 2.475.165.000 70,719,000
108 PP2500605459 - 1,742,912,000 1.244.937.143 1.220.038.400 34,858,240
109 PP2500605460 - 2,029,031,000 1.449.307.858 1.420.321.700 40,580,620
110 PP2500605461 - 4,531,098,600 3.236.499.000 3.171.769.020 90,621,972
111 PP2500605462 - 4,143,543,600 2.959.674.000 2.900.480.520 82,870,872
112 PP2500605463 - 6,291,650,000 4.494.035.715 4.404.155.000 125,833,000
113 PP2500605464 - 4,989,600,000 3.564.000.000 3.492.720.000 99,792,000
114 PP2500605465 - 2,738,534,400 1.956.096.000 1.916.974.080 54,770,688
115 PP2500605466 - 12,470,535,000 8.907.525.000 8.729.374.500 249,410,700
116 PP2500605467 - 2,024,750,000 1.446.250.000 1.417.325.000 40,495,000
117 PP2500605468 - 5,712,900,000 4.080.642.858 3.999.030.000 114,258,000
118 PP2500605469 - 1,305,548,000 932.534.286 913.883.600 26,110,960
119 PP2500605470 - 2,604,114,000 1.860.081.429 1.822.879.800 52,082,280
120 PP2500605471 - 4,819,443,300 3.442.459.500 3.373.610.310 96,388,866
121 PP2500605472 - 596,925,000 426.375.000 417.847.500 11,938,500
122 PP2500605473 - 649,500,000 463.928.572 454.650.000 12,990,000
123 PP2500605474 - 6,232,300,200 4.451.643.000 4.362.610.140 124,646,004
124 PP2500605475 - 3,880,496,000 2.771.782.858 2.716.347.200 77,609,920
125 PP2500605476 - 1,729,534,000 1.235.381.429 1.210.673.800 34,590,680
126 PP2500605477 - 1,896,499,500 1.354.642.500 1.327.549.650 37,929,990
127 PP2500605478 - 29,279,250 20.913.750 20.495.475 585,585
128 PP2500605479 - 2,348,640,000 1.677.600.000 1.644.048.000 46,972,800
129 PP2500605480 - 14,130,960,000 10.093.542.858 9.891.672.000 282,619,200
130 PP2500605481 - 851,510,000 608.221.429 596.057.000 17,030,200
131 PP2500605482 - 3,050,983,320 2.179.273.800 2.135.688.324 61,019,667
132 PP2500605483 - 2,430,265,460 1.735.903.900 1.701.185.822 48,605,310
133 PP2500605484 - 183,303,000 130.930.715 128.312.100 3,666,060
134 PP2500605485 - 11,631,060,000 8.307.900.000 8.141.742.000 232,621,200
135 PP2500605486 - 1,219,668,000 871.191.429 853.767.600 24,393,360
136 PP2500605487 - 12,651,660,000 9.036.900.000 8.856.162.000 253,033,200
137 PP2500605488 - 3,391,620,000 2.422.585.715 2.374.134.000 67,832,400
138 PP2500605489 - 5,686,884,000 4.062.060.000 3.980.818.800 113,737,680
139 PP2500605490 - 188,540,000 134.671.429 131.978.000 3,770,800
Mã phần lô PP2500605352
Giá từng phần lô 167,475,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 119.625.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 117.232.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,349,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500605353
Giá từng phần lô 472,760,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 337.685.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 330.932.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,455,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500605354
Giá từng phần lô 1,077,841,240
Yêu cầu doanh thu bình quân 769.886.600
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 754.488.868
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,556,825
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500605355
Giá từng phần lô 39,072,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 27.909.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 27.350.820
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 781,452
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500605356
Giá từng phần lô 4,174,376,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.981.697.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.922.063.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 83,487,520
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500605357
Giá từng phần lô 4,466,070,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.190.050.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.126.249.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 89,321,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500605358
Giá từng phần lô 6,408,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.577.142.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.485.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 128,160,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500605359
Giá từng phần lô 3,418,360,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.441.685.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.392.852.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 68,367,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500605360
Giá từng phần lô 4,863,280,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.473.771.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.404.296.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 97,265,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500605361
Giá từng phần lô 8,823,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.302.142.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.176.100.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 176,460,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500605362
Giá từng phần lô 7,323,540,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.231.100.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.126.478.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 146,470,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500605363
Giá từng phần lô 5,708,892,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.077.780.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.996.224.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 114,177,840
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500605364
Giá từng phần lô 3,081,254,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.200.896.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.156.878.080
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 61,625,088
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500605365
Giá từng phần lô 100,096,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 71.497.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 70.067.480
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,001,928
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500605366
Giá từng phần lô 3,105,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.217.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.173.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 62,100,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500605367
Giá từng phần lô 2,873,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.052.678.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.011.625.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 57,475,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500605368
Giá từng phần lô 2,045,304,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.460.931.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.431.712.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 40,906,080
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500605369
Giá từng phần lô 2,566,620,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.833.300.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.796.634.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 51,332,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500605370
Giá từng phần lô 6,621,813,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.729.866.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.635.269.520
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 132,436,272
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500605371
Giá từng phần lô 2,564,848,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.832.034.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.795.393.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 51,296,960
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500605372
Giá từng phần lô 9,570,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.835.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.699.140.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 191,404,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500605373
Giá từng phần lô 8,657,239,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.183.742.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.060.067.650
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 173,144,790
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500605374
Giá từng phần lô 4,259,780,280
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.042.700.200
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.981.846.196
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 85,195,606
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500605375
Giá từng phần lô 4,205,875,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.004.196.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.944.112.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 84,117,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500605376
Giá từng phần lô 1,383,120,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 987.942.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 968.184.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 27,662,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500605377
Giá từng phần lô 4,211,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.008.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.947.840.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 84,224,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500605378
Giá từng phần lô 2,226,659,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.590.471.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.558.661.580
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 44,533,188
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500605379
Giá từng phần lô 637,776,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 455.554.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 446.443.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,755,520
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500605380
Giá từng phần lô 375,015,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 267.867.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 262.510.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,500,300
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500605381
Giá từng phần lô 2,000,573,090
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.428.980.779
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.400.401.163
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 40,011,462
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500605382
Giá từng phần lô 3,469,130,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.477.950.358
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.428.391.350
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 69,382,610
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500605383
Giá từng phần lô 10,237,478,348
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.312.484.535
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.166.234.844
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 204,749,567
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500605384
Giá từng phần lô 3,922,409,664
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.801.721.189
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.745.686.765
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 78,448,194
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500605385
Giá từng phần lô 13,102,696,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.359.068.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.171.887.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 262,053,920
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500605386
Giá từng phần lô 712,844,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 509.174.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 498.990.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,256,880
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500605387
Giá từng phần lô 8,949,622,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.392.587.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.264.735.750
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 178,992,450
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500605388
Giá từng phần lô 3,666,534,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.618.952.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.566.573.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 73,330,680
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500605389
Giá từng phần lô 9,279,068,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.627.905.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.495.347.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 185,581,360
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500605390
Giá từng phần lô 1,661,727,300
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.186.948.072
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.163.209.110
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 33,234,546
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500605391
Giá từng phần lô 1,714,293,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.224.495.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.200.005.100
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 34,285,860
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500605392
Giá từng phần lô 3,518,716,950
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.513.369.250
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.463.101.865
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 70,374,339
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500605393
Giá từng phần lô 51,920,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 37.086.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 36.344.280
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,038,408
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500605394
Giá từng phần lô 6,440,525,140
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.600.375.100
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.508.367.598
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 128,810,503
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500605395
Giá từng phần lô 1,771,560,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.265.400.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.240.092.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 35,431,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500605396
Giá từng phần lô 8,457,382,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.040.987.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.920.167.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 169,147,640
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500605397
Giá từng phần lô 3,006,984,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.147.845.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.104.888.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 60,139,680
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500605398
Giá từng phần lô 5,712,525,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.080.375.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.998.767.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 114,250,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500605399
Giá từng phần lô 10,854,504,960
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.753.217.829
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.598.153.472
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 217,090,100
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500605400
Giá từng phần lô 18,442,647,258
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.173.319.470
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.909.853.081
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 368,852,946
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500605401
Giá từng phần lô 212,218,686
Yêu cầu doanh thu bình quân 151.584.776
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 148.553.081
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,244,374
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500605402
Giá từng phần lô 427,072,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 305.052.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 298.950.960
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,541,456
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500605403
Giá từng phần lô 2,324,619,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.660.442.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.627.233.300
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 46,492,380
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500605404
Giá từng phần lô 386,912,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 276.365.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 270.838.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,738,240
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500605405
Giá từng phần lô 417,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 298.285.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 292.320.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,352,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500605406
Giá từng phần lô 153,092,520
Yêu cầu doanh thu bình quân 109.351.800
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 107.164.764
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,061,851
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500605407
Giá từng phần lô 1,384,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 989.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 969.220.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 27,692,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500605408
Giá từng phần lô 278,208,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 198.720.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 194.745.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,564,160
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500605409
Giá từng phần lô 314,457,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 224.612.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 220.119.900
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,289,140
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500605410
Giá từng phần lô 326,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 233.357.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 228.690.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,534,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500605411
Giá từng phần lô 797,850,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 569.892.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 558.495.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,957,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500605412
Giá từng phần lô 2,908,941,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.077.815.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.036.258.700
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 58,178,820
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500605413
Giá từng phần lô 2,056,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.469.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.439.620.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 41,132,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500605414
Giá từng phần lô 4,102,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.930.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.871.960.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 82,056,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500605415
Giá từng phần lô 3,765,788,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.689.848.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.636.051.880
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 75,315,768
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500605416
Giá từng phần lô 346,693,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 247.637.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 242.685.100
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,933,860
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500605417
Giá từng phần lô 1,576,771,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.126.265.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.103.739.700
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 31,535,420
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500605418
Giá từng phần lô 5,420,718,540
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.871.941.815
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.794.502.978
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 108,414,371
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500605419
Giá từng phần lô 1,805,146,560
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.289.390.400
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.263.602.592
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 36,102,932
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500605420
Giá từng phần lô 5,207,834,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.719.881.786
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.645.484.150
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 104,156,690
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500605421
Giá từng phần lô 12,076,125,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.625.803.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.453.287.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 241,522,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500605422
Giá từng phần lô 7,814,984,240
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.582.131.600
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.470.488.968
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 156,299,685
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500605423
Giá từng phần lô 3,682,105,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.630.075.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.577.473.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 73,642,100
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500605424
Giá từng phần lô 1,464,660,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.046.185.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.025.262.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 29,293,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500605425
Giá từng phần lô 3,351,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.393.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.345.840.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 67,024,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500605426
Giá từng phần lô 9,144,190,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.531.564.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.400.933.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 182,883,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500605427
Giá từng phần lô 3,990,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.850.428.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.793.420.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 79,812,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500605428
Giá từng phần lô 199,495,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 142.497.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 139.647.060
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,989,916
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500605429
Giá từng phần lô 593,439,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 423.885.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 415.407.300
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,868,780
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500605430
Giá từng phần lô 1,719,225,220
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.228.018.015
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.203.457.654
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 34,384,505
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500605431
Giá từng phần lô 58,959,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 42.114.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 41.271.720
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,179,192
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500605432
Giá từng phần lô 83,815,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 59.868.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 58.670.640
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,676,304
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500605433
Giá từng phần lô 1,492,895,250
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.066.353.750
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.045.026.675
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 29,857,905
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500605434
Giá từng phần lô 158,545,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 113.246.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 110.981.780
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,170,908
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500605435
Giá từng phần lô 5,248,320,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.748.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.673.824.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 104,966,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500605436
Giá từng phần lô 7,030,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.022.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.921.560.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 140,616,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500605437
Giá từng phần lô 2,205,486,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.575.347.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.543.840.550
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 44,109,730
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500605438
Giá từng phần lô 594,620,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 424.728.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 416.234.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,892,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500605439
Giá từng phần lô 6,080,719,680
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.343.371.200
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.256.503.776
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 121,614,394
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500605440
Giá từng phần lô 12,120,202,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.657.287.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.484.141.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 242,404,040
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500605441
Giá từng phần lô 5,452,110,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.894.364.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.816.477.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 109,042,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500605442
Giá từng phần lô 7,152,138,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.108.670.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.006.496.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 143,042,760
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500605443
Giá từng phần lô 2,223,760,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.588.400.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.556.632.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 44,475,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500605444
Giá từng phần lô 87,147,940
Yêu cầu doanh thu bình quân 62.248.529
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 61.003.558
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,742,959
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500605445
Giá từng phần lô 5,745,519,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.103.942.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.021.863.300
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 114,910,380
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500605446
Giá từng phần lô 2,593,080,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.852.200.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.815.156.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 51,861,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500605447
Giá từng phần lô 13,153,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.395.357.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.207.450.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 263,070,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500605448
Giá từng phần lô 2,310,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.650.535.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.617.525.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 46,215,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500605449
Giá từng phần lô 5,227,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.733.928.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.659.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 104,550,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500605450
Giá từng phần lô 6,652,160,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.751.542.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.656.512.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 133,043,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500605451
Giá từng phần lô 748,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 534.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 524.160.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,976,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500605452
Giá từng phần lô 2,988,940,160
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.134.957.258
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.092.258.112
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 59,778,804
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500605453
Giá từng phần lô 2,311,806,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.651.290.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.618.264.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 46,236,120
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500605454
Giá từng phần lô 4,626,700,350
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.304.785.965
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.238.690.245
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 92,534,007
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500605455
Giá từng phần lô 3,751,979,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.679.985.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.626.385.580
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 75,039,588
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500605456
Giá từng phần lô 2,256,392,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.611.708.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.579.474.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 45,127,840
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500605457
Giá từng phần lô 456,983,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 326.416.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 319.888.100
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,139,660
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500605458
Giá từng phần lô 3,535,950,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.525.678.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.475.165.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 70,719,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500605459
Giá từng phần lô 1,742,912,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.244.937.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.220.038.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 34,858,240
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500605460
Giá từng phần lô 2,029,031,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.449.307.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.420.321.700
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 40,580,620
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500605461
Giá từng phần lô 4,531,098,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.236.499.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.171.769.020
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 90,621,972
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500605462
Giá từng phần lô 4,143,543,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.959.674.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.900.480.520
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 82,870,872
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500605463
Giá từng phần lô 6,291,650,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.494.035.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.404.155.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 125,833,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500605464
Giá từng phần lô 4,989,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.564.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.492.720.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 99,792,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500605465
Giá từng phần lô 2,738,534,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.956.096.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.916.974.080
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 54,770,688
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500605466
Giá từng phần lô 12,470,535,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.907.525.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.729.374.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 249,410,700
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500605467
Giá từng phần lô 2,024,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.446.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.417.325.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 40,495,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500605468
Giá từng phần lô 5,712,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.080.642.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.999.030.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 114,258,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500605469
Giá từng phần lô 1,305,548,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 932.534.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 913.883.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 26,110,960
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500605470
Giá từng phần lô 2,604,114,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.860.081.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.822.879.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 52,082,280
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500605471
Giá từng phần lô 4,819,443,300
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.442.459.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.373.610.310
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 96,388,866
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500605472
Giá từng phần lô 596,925,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 426.375.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 417.847.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,938,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500605473
Giá từng phần lô 649,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 463.928.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 454.650.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,990,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500605474
Giá từng phần lô 6,232,300,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.451.643.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.362.610.140
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 124,646,004
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500605475
Giá từng phần lô 3,880,496,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.771.782.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.716.347.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 77,609,920
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500605476
Giá từng phần lô 1,729,534,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.235.381.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.210.673.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 34,590,680
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500605477
Giá từng phần lô 1,896,499,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.354.642.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.327.549.650
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 37,929,990
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500605478
Giá từng phần lô 29,279,250
Yêu cầu doanh thu bình quân 20.913.750
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 20.495.475
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 585,585
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500605479
Giá từng phần lô 2,348,640,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.677.600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.644.048.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 46,972,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500605480
Giá từng phần lô 14,130,960,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.093.542.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.891.672.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 282,619,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500605481
Giá từng phần lô 851,510,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 608.221.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 596.057.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,030,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500605482
Giá từng phần lô 3,050,983,320
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.179.273.800
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.135.688.324
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 61,019,667
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500605483
Giá từng phần lô 2,430,265,460
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.735.903.900
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.701.185.822
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 48,605,310
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500605484
Giá từng phần lô 183,303,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 130.930.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 128.312.100
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,666,060
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500605485
Giá từng phần lô 11,631,060,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.307.900.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.141.742.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 232,621,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500605486
Giá từng phần lô 1,219,668,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 871.191.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 853.767.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 24,393,360
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500605487
Giá từng phần lô 12,651,660,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.036.900.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.856.162.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 253,033,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500605488
Giá từng phần lô 3,391,620,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.422.585.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.374.134.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 67,832,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500605489
Giá từng phần lô 5,686,884,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.062.060.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.980.818.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 113,737,680
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500605490
Giá từng phần lô 188,540,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 134.671.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 131.978.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,770,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->