Gói thầu: Thuốc generic sử dụng năm 2024-2025 (lần 2) (gồm 42 mặt hàng, trong đó số danh mục của từng nhóm: Nhóm 1: 06; Nhóm 2: 02; Nhóm 3: 06; Nhóm 4: 27; Nhóm 5: 01).

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2500038130-00
Thời điểm đóng mở thầu 07/03/2025 14:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ TƯ VẤN MINH PHÁT
Chủ đầu tư TTYT HUYỆN CÁI BÈ
Quy trình áp dụng Luật đấu thầu
Tên gói thầu Thuốc generic sử dụng năm 2024-2025 (lần 2) (gồm 42 mặt hàng, trong đó số danh mục của từng nhóm: Nhóm 1: 06; Nhóm 2: 02; Nhóm 3: 06; Nhóm 4: 27; Nhóm 5: 01).
Số hiệu KHLCNT PL2500007946
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 10 tháng
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Huyện Cái Bè, Tỉnh Tiền Giang
Giá gói thầu 3,402,402,300 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(1) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp thuốc không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(2).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết trong đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế(3)của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết trong đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Báo cáo tài chính, Mẫu số 09
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
Yêu cầu Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (4) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng số X.(5)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Báo cáo tài chính, Mẫu số 09
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp thuốc tương tự
Yêu cầu Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ(6)trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(7)đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại bảng số X (8)- Đã hoàn thành có quy mô (giá trị) tối thiểu quy định tại bảng X.(9)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 8(a), 8(b) hoặc Mẫu số 11

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Bảng X. Tiêu chuẩn đánh giá áp dụng cho gói thầu chia thành nhiều phần (lô)

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Yêu cầu doanh thu bình quân Mã hàng hóa (HS) Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu Năng lực sản xuất hàng hóa Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2500027082 - 1,360,800 2.041.200 952.560 20,412
2 PP2500027083 - 3,740,000 5.610.000 2.618.000 56,100
3 PP2500027084 - 1,200,000 1.800.000 840.000 18,000
4 PP2500027085 - 17,916,500 26.874.750 12.541.550 268,747
5 PP2500027086 - 12,520,000 18.780.000 8.764.000 187,800
6 PP2500027087 - 84,000,000 126.000.000 58.800.000 1,260,000
7 PP2500027088 - 14,700,000 22.050.000 10.290.000 220,500
8 PP2500027089 - 1,575,000 2.362.500 1.102.500 23,625
9 PP2500027090 - 104,580,000 156.870.000 73.206.000 1,568,700
10 PP2500027091 - 343,420,000 515.130.000 240.394.000 5,151,300
11 PP2500027092 - 25,200,000 37.800.000 17.640.000 378,000
12 PP2500027093 - 99,840,000 149.760.000 69.888.000 1,497,600
13 PP2500027094 - 127,890,000 191.835.000 89.523.000 1,918,350
14 PP2500027095 - 565,200,000 847.800.000 395.640.000 8,478,000
15 PP2500027096 - 216,000 324.000 151.200 3,240
16 PP2500027097 - 16,000,000 24.000.000 11.200.000 240,000
17 PP2500027098 - 4,410,000 6.615.000 3.087.000 66,150
18 PP2500027099 - 122,400,000 183.600.000 85.680.000 1,836,000
19 PP2500027100 - 500,500,000 750.750.000 350.350.000 7,507,500
20 PP2500027101 - 31,980,000 47.970.000 22.386.000 479,700
21 PP2500027102 - 9,228,000 13.842.000 6.459.600 138,420
22 PP2500027103 - 10,500,000 15.750.000 7.350.000 157,500
23 PP2500027104 - 25,300,000 37.950.000 17.710.000 379,500
24 PP2500027105 - 168,000,000 252.000.000 117.600.000 2,520,000
25 PP2500027106 - 54,600,000 81.900.000 38.220.000 819,000
26 PP2500027107 - 5,280,000 7.920.000 3.696.000 79,200
27 PP2500027108 - 14,700,000 22.050.000 10.290.000 220,500
28 PP2500027109 - 1,200,000 1.800.000 840.000 18,000
29 PP2500027110 - 17,010,000 25.515.000 11.907.000 255,150
30 PP2500027111 - 2,280,000 3.420.000 1.596.000 34,200
31 PP2500027112 - 64,600,000 96.900.000 45.220.000 969,000
32 PP2500027113 - 3,984,000 5.976.000 2.788.800 59,760
33 PP2500027114 - 27,489,000 41.233.500 19.242.300 412,335
34 PP2500027115 - 5,446,000 8.169.000 3.812.200 81,690
35 PP2500027116 - 27,027,000 40.540.500 18.918.900 405,405
36 PP2500027117 - 126,000,000 189.000.000 88.200.000 1,890,000
37 PP2500027118 - 575,000,000 862.500.000 402.500.000 8,625,000
38 PP2500027119 - 5,040,000 7.560.000 3.528.000 75,600
39 PP2500027120 - 6,800,000 10.200.000 4.760.000 102,000
40 PP2500027121 - 53,760,000 80.640.000 37.632.000 806,400
41 PP2500027122 - 2,510,000 3.765.000 1.757.000 37,650
42 PP2500027123 - 118,000,000 177.000.000 82.600.000 1,770,000
Mã phần lô PP2500027082
Giá từng phần lô 1,360,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.041.200
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 952.560
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 20,412
Thời gian thực hiện HĐ 10 tháng kể từ ngày hợp đồng kinh tế có hiệu lực
Mã phần lô PP2500027083
Giá từng phần lô 3,740,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.610.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.618.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 56,100
Thời gian thực hiện HĐ 10 tháng kể từ ngày hợp đồng kinh tế có hiệu lực
Mã phần lô PP2500027084
Giá từng phần lô 1,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 840.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,000
Thời gian thực hiện HĐ 10 tháng kể từ ngày hợp đồng kinh tế có hiệu lực
Mã phần lô PP2500027085
Giá từng phần lô 17,916,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 26.874.750
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.541.550
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 268,747
Thời gian thực hiện HĐ 10 tháng kể từ ngày hợp đồng kinh tế có hiệu lực
Mã phần lô PP2500027086
Giá từng phần lô 12,520,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.780.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.764.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 187,800
Thời gian thực hiện HĐ 10 tháng kể từ ngày hợp đồng kinh tế có hiệu lực
Mã phần lô PP2500027087
Giá từng phần lô 84,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 126.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 58.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,260,000
Thời gian thực hiện HĐ 10 tháng kể từ ngày hợp đồng kinh tế có hiệu lực
Mã phần lô PP2500027088
Giá từng phần lô 14,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 22.050.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.290.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 220,500
Thời gian thực hiện HĐ 10 tháng kể từ ngày hợp đồng kinh tế có hiệu lực
Mã phần lô PP2500027089
Giá từng phần lô 1,575,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.362.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.102.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 23,625
Thời gian thực hiện HĐ 10 tháng kể từ ngày hợp đồng kinh tế có hiệu lực
Mã phần lô PP2500027090
Giá từng phần lô 104,580,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 156.870.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 73.206.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,568,700
Thời gian thực hiện HĐ 10 tháng kể từ ngày hợp đồng kinh tế có hiệu lực
Mã phần lô PP2500027091
Giá từng phần lô 343,420,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 515.130.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 240.394.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,151,300
Thời gian thực hiện HĐ 10 tháng kể từ ngày hợp đồng kinh tế có hiệu lực
Mã phần lô PP2500027092
Giá từng phần lô 25,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 37.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.640.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 378,000
Thời gian thực hiện HĐ 10 tháng kể từ ngày hợp đồng kinh tế có hiệu lực
Mã phần lô PP2500027093
Giá từng phần lô 99,840,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 149.760.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 69.888.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,497,600
Thời gian thực hiện HĐ 10 tháng kể từ ngày hợp đồng kinh tế có hiệu lực
Mã phần lô PP2500027094
Giá từng phần lô 127,890,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 191.835.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 89.523.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,918,350
Thời gian thực hiện HĐ 10 tháng kể từ ngày hợp đồng kinh tế có hiệu lực
Mã phần lô PP2500027095
Giá từng phần lô 565,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 847.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 395.640.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,478,000
Thời gian thực hiện HĐ 10 tháng kể từ ngày hợp đồng kinh tế có hiệu lực
Mã phần lô PP2500027096
Giá từng phần lô 216,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 324.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 151.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,240
Thời gian thực hiện HĐ 10 tháng kể từ ngày hợp đồng kinh tế có hiệu lực
Mã phần lô PP2500027097
Giá từng phần lô 16,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 24.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 240,000
Thời gian thực hiện HĐ 10 tháng kể từ ngày hợp đồng kinh tế có hiệu lực
Mã phần lô PP2500027098
Giá từng phần lô 4,410,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.615.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.087.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 66,150
Thời gian thực hiện HĐ 10 tháng kể từ ngày hợp đồng kinh tế có hiệu lực
Mã phần lô PP2500027099
Giá từng phần lô 122,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 183.600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 85.680.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,836,000
Thời gian thực hiện HĐ 10 tháng kể từ ngày hợp đồng kinh tế có hiệu lực
Mã phần lô PP2500027100
Giá từng phần lô 500,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 750.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 350.350.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,507,500
Thời gian thực hiện HĐ 10 tháng kể từ ngày hợp đồng kinh tế có hiệu lực
Mã phần lô PP2500027101
Giá từng phần lô 31,980,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 47.970.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 22.386.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 479,700
Thời gian thực hiện HĐ 10 tháng kể từ ngày hợp đồng kinh tế có hiệu lực
Mã phần lô PP2500027102
Giá từng phần lô 9,228,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.842.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.459.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 138,420
Thời gian thực hiện HĐ 10 tháng kể từ ngày hợp đồng kinh tế có hiệu lực
Mã phần lô PP2500027103
Giá từng phần lô 10,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.350.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 157,500
Thời gian thực hiện HĐ 10 tháng kể từ ngày hợp đồng kinh tế có hiệu lực
Mã phần lô PP2500027104
Giá từng phần lô 25,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 37.950.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.710.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 379,500
Thời gian thực hiện HĐ 10 tháng kể từ ngày hợp đồng kinh tế có hiệu lực
Mã phần lô PP2500027105
Giá từng phần lô 168,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 252.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 117.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,520,000
Thời gian thực hiện HĐ 10 tháng kể từ ngày hợp đồng kinh tế có hiệu lực
Mã phần lô PP2500027106
Giá từng phần lô 54,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 81.900.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 38.220.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 819,000
Thời gian thực hiện HĐ 10 tháng kể từ ngày hợp đồng kinh tế có hiệu lực
Mã phần lô PP2500027107
Giá từng phần lô 5,280,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.920.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.696.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 79,200
Thời gian thực hiện HĐ 10 tháng kể từ ngày hợp đồng kinh tế có hiệu lực
Mã phần lô PP2500027108
Giá từng phần lô 14,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 22.050.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.290.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 220,500
Thời gian thực hiện HĐ 10 tháng kể từ ngày hợp đồng kinh tế có hiệu lực
Mã phần lô PP2500027109
Giá từng phần lô 1,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 840.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,000
Thời gian thực hiện HĐ 10 tháng kể từ ngày hợp đồng kinh tế có hiệu lực
Mã phần lô PP2500027110
Giá từng phần lô 17,010,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 25.515.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.907.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 255,150
Thời gian thực hiện HĐ 10 tháng kể từ ngày hợp đồng kinh tế có hiệu lực
Mã phần lô PP2500027111
Giá từng phần lô 2,280,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.420.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.596.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 34,200
Thời gian thực hiện HĐ 10 tháng kể từ ngày hợp đồng kinh tế có hiệu lực
Mã phần lô PP2500027112
Giá từng phần lô 64,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 96.900.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 45.220.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 969,000
Thời gian thực hiện HĐ 10 tháng kể từ ngày hợp đồng kinh tế có hiệu lực
Mã phần lô PP2500027113
Giá từng phần lô 3,984,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.976.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.788.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 59,760
Thời gian thực hiện HĐ 10 tháng kể từ ngày hợp đồng kinh tế có hiệu lực
Mã phần lô PP2500027114
Giá từng phần lô 27,489,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 41.233.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 19.242.300
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 412,335
Thời gian thực hiện HĐ 10 tháng kể từ ngày hợp đồng kinh tế có hiệu lực
Mã phần lô PP2500027115
Giá từng phần lô 5,446,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.169.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.812.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 81,690
Thời gian thực hiện HĐ 10 tháng kể từ ngày hợp đồng kinh tế có hiệu lực
Mã phần lô PP2500027116
Giá từng phần lô 27,027,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 40.540.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 18.918.900
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 405,405
Thời gian thực hiện HĐ 10 tháng kể từ ngày hợp đồng kinh tế có hiệu lực
Mã phần lô PP2500027117
Giá từng phần lô 126,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 189.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 88.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,890,000
Thời gian thực hiện HĐ 10 tháng kể từ ngày hợp đồng kinh tế có hiệu lực
Mã phần lô PP2500027118
Giá từng phần lô 575,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 862.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 402.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,625,000
Thời gian thực hiện HĐ 10 tháng kể từ ngày hợp đồng kinh tế có hiệu lực
Mã phần lô PP2500027119
Giá từng phần lô 5,040,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.560.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.528.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 75,600
Thời gian thực hiện HĐ 10 tháng kể từ ngày hợp đồng kinh tế có hiệu lực
Mã phần lô PP2500027120
Giá từng phần lô 6,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.200.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.760.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 102,000
Thời gian thực hiện HĐ 10 tháng kể từ ngày hợp đồng kinh tế có hiệu lực
Mã phần lô PP2500027121
Giá từng phần lô 53,760,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 80.640.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 37.632.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 806,400
Thời gian thực hiện HĐ 10 tháng kể từ ngày hợp đồng kinh tế có hiệu lực
Mã phần lô PP2500027122
Giá từng phần lô 2,510,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.765.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.757.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 37,650
Thời gian thực hiện HĐ 10 tháng kể từ ngày hợp đồng kinh tế có hiệu lực
Mã phần lô PP2500027123
Giá từng phần lô 118,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 177.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 82.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,770,000
Thời gian thực hiện HĐ 10 tháng kể từ ngày hợp đồng kinh tế có hiệu lực
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->