Gói thầu: Thuốc Generic sử dụng năm 2026-2027 (gồm 135 mặt hàng, trong đó số danh mục của từng nhóm: Nhóm 1: 06; Nhóm 2: 02; Nhóm 3: 02; Nhóm 4:125)

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2500491748-01
Thời điểm đóng mở thầu 08/12/2025 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu
Chủ đầu tư TRUNG TÂM Y TẾ KHU VỰC CHỢ GẠO
Quy trình áp dụng Luật Đấu thầu/ Áp dụng Luật Đấu thầu
Tên gói thầu Thuốc Generic sử dụng năm 2026-2027 (gồm 135 mặt hàng, trong đó số danh mục của từng nhóm: Nhóm 1: 06; Nhóm 2: 02; Nhóm 3: 02; Nhóm 4:125)
Số hiệu KHLCNT PL2500233263
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 24 tháng
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Xã Chợ Gạo, Tỉnh Đồng Tháp
Giá gói thầu 12,719,489,200 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(1) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có từ 02 hợp đồng trở lên cung cấp thuốc không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(2).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết trong đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế(3)của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết trong đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính(4)
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Báo cáo tài chính, Mẫu số 09
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
Yêu cầu Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (5) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng số X.(6)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Báo cáo tài chính, Mẫu số 09
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp thuốc tương tự
Yêu cầu Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ(7)trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(8)đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại bảng số X (9)- Đã hoàn thành có quy mô (giá trị) tối thiểu quy định tại bảng X.(10)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 8(a), 8(b) hoặc Mẫu số 11

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Bảng X. Tiêu chuẩn đánh giá áp dụng cho gói thầu chia thành nhiều phần (lô)

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Yêu cầu doanh thu bình quân Mã hàng hóa (HS) Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu Năng lực sản xuất hàng hóa Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2500448535 - 99,740,000 74.805.000 69.818.000 1,994,800
2 PP2500448536 - 10,238,000 7.678.500 7.166.600 204,760
3 PP2500448537 - 4,030,000 3.022.500 2.821.000 80,600
4 PP2500448538 - 186,000,000 139.500.000 130.200.000 3,720,000
5 PP2500448539 - 12,969,600 9.727.200 9.078.720 259,392
6 PP2500448540 - 875,000 656.250 612.500 17,500
7 PP2500448541 - 125,000,000 93.750.000 87.500.000 2,500,000
8 PP2500448542 - 540,000,000 405.000.000 378.000.000 10,800,000
9 PP2500448543 - 680,000,000 510.000.000 476.000.000 13,600,000
10 PP2500448544 - 9,192,000 6.894.000 6.434.400 183,840
11 PP2500448545 - 62,000,000 46.500.000 43.400.000 1,240,000
12 PP2500448546 - 73,000,000 54.750.000 51.100.000 1,460,000
13 PP2500448547 - 91,350,000 68.512.500 63.945.000 1,827,000
14 PP2500448548 - 88,250,000 66.187.500 61.775.000 1,765,000
15 PP2500448549 - 50,400,000 37.800.000 35.280.000 1,008,000
16 PP2500448550 - 2,064,000 1.548.000 1.444.800 41,280
17 PP2500448551 - 1,848,000 1.386.000 1.293.600 36,960
18 PP2500448552 - 2,079,000 1.559.250 1.455.300 41,580
19 PP2500448553 - 25,800,000 19.350.000 18.060.000 516,000
20 PP2500448554 - 17,000,000 12.750.000 11.900.000 340,000
21 PP2500448555 - 55,000,000 41.250.000 38.500.000 1,100,000
22 PP2500448556 - 213,500,000 160.125.000 149.450.000 4,270,000
23 PP2500448557 - 8,400,000 6.300.000 5.880.000 168,000
24 PP2500448558 - 2,358,000 1.768.500 1.650.600 47,160
25 PP2500448559 - 22,940,000 17.205.000 16.058.000 458,800
26 PP2500448560 - 3,300,000 2.475.000 2.310.000 66,000
27 PP2500448561 - 43,800,000 32.850.000 30.660.000 876,000
28 PP2500448562 - 31,500,000 23.625.000 22.050.000 630,000
29 PP2500448563 - 99,960,000 74.970.000 69.972.000 1,999,200
30 PP2500448564 - 13,351,000 10.013.250 9.345.700 267,020
31 PP2500448565 - 100,000,000 75.000.000 70.000.000 2,000,000
32 PP2500448566 - 192,500,000 144.375.000 134.750.000 3,850,000
33 PP2500448567 - 7,800,000 5.850.000 5.460.000 156,000
34 PP2500448568 - 78,900,000 59.175.000 55.230.000 1,578,000
35 PP2500448569 - 140,000,000 105.000.000 98.000.000 2,800,000
36 PP2500448570 - 32,000,000 24.000.000 22.400.000 640,000
37 PP2500448571 - 5,778,000 4.333.500 4.044.600 115,560
38 PP2500448572 - 104,140,000 78.105.000 72.898.000 2,082,800
39 PP2500448573 - 195,300,000 146.475.000 136.710.000 3,906,000
40 PP2500448574 - 12,120,000 9.090.000 8.484.000 242,400
41 PP2500448575 - 10,876,000 8.157.000 7.613.200 217,520
42 PP2500448576 - 11,670,000 8.752.500 8.169.000 233,400
43 PP2500448577 - 15,624,000 11.718.000 10.936.800 312,480
44 PP2500448578 - 22,680,000 17.010.000 15.876.000 453,600
45 PP2500448579 - 16,100,000 12.075.000 11.270.000 322,000
46 PP2500448580 - 120,000,000 90.000.000 84.000.000 2,400,000
47 PP2500448581 - 25,000,000 18.750.000 17.500.000 500,000
48 PP2500448582 - 69,300,000 51.975.000 48.510.000 1,386,000
49 PP2500448583 - 34,930,000 26.197.500 24.451.000 698,600
50 PP2500448584 - 3,948,000 2.961.000 2.763.600 78,960
51 PP2500448585 - 10,560,000 7.920.000 7.392.000 211,200
52 PP2500448586 - 1,931,600 1.448.700 1.352.120 38,632
53 PP2500448587 - 9,425,000 7.068.750 6.597.500 188,500
54 PP2500448588 - 36,000,000 27.000.000 25.200.000 720,000
55 PP2500448589 - 94,760,000 71.070.000 66.332.000 1,895,200
56 PP2500448590 - 138,600,000 103.950.000 97.020.000 2,772,000
57 PP2500448591 - 2,520,000 1.890.000 1.764.000 50,400
58 PP2500448592 - 540,000,000 405.000.000 378.000.000 10,800,000
59 PP2500448593 - 1,218,000 913.500 852.600 24,360
60 PP2500448594 - 4,998,000 3.748.500 3.498.600 99,960
61 PP2500448595 - 1,990,000 1.492.500 1.393.000 39,800
62 PP2500448596 - 882,000,000 661.500.000 617.400.000 17,640,000
63 PP2500448597 - 700,000,000 525.000.000 490.000.000 14,000,000
64 PP2500448598 - 184,800,000 138.600.000 129.360.000 3,696,000
65 PP2500448599 - 2,400,000 1.800.000 1.680.000 48,000
66 PP2500448600 - 462,000,000 346.500.000 323.400.000 9,240,000
67 PP2500448601 - 26,400,000 19.800.000 18.480.000 528,000
68 PP2500448602 - 61,000,000 45.750.000 42.700.000 1,220,000
69 PP2500448603 - 359,100,000 269.325.000 251.370.000 7,182,000
70 PP2500448604 - 124,250,000 93.187.500 86.975.000 2,485,000
71 PP2500448605 - 65,400,000 49.050.000 45.780.000 1,308,000
72 PP2500448606 - 249,000,000 186.750.000 174.300.000 4,980,000
73 PP2500448607 - 8,400,000 6.300.000 5.880.000 168,000
74 PP2500448608 - 1,600,000 1.200.000 1.120.000 32,000
75 PP2500448609 - 42,500,000 31.875.000 29.750.000 850,000
76 PP2500448610 - 283,800,000 212.850.000 198.660.000 5,676,000
77 PP2500448611 - 218,000,000 163.500.000 152.600.000 4,360,000
78 PP2500448612 - 100,000,000 75.000.000 70.000.000 2,000,000
79 PP2500448613 - 39,200,000 29.400.000 27.440.000 784,000
80 PP2500448614 - 13,720,000 10.290.000 9.604.000 274,400
81 PP2500448615 - 34,440,000 25.830.000 24.108.000 688,800
82 PP2500448616 - 364,500,000 273.375.000 255.150.000 7,290,000
83 PP2500448617 - 319,200,000 239.400.000 223.440.000 6,384,000
84 PP2500448618 - 300,000,000 225.000.000 210.000.000 6,000,000
85 PP2500448619 - 104,000,000 78.000.000 72.800.000 2,080,000
86 PP2500448620 - 111,600,000 83.700.000 78.120.000 2,232,000
87 PP2500448621 - 46,000,000 34.500.000 32.200.000 920,000
88 PP2500448622 - 14,970,000 11.227.500 10.479.000 299,400
89 PP2500448623 - 30,492,000 22.869.000 21.344.400 609,840
90 PP2500448624 - 44,100,000 33.075.000 30.870.000 882,000
91 PP2500448625 - 72,250,000 54.187.500 50.575.000 1,445,000
92 PP2500448626 - 61,152,000 45.864.000 42.806.400 1,223,040
93 PP2500448627 - 22,240,000 16.680.000 15.568.000 444,800
94 PP2500448628 - 15,105,000 11.328.750 10.573.500 302,100
95 PP2500448629 - 12,450,000 9.337.500 8.715.000 249,000
96 PP2500448630 - 9,000,000 6.750.000 6.300.000 180,000
97 PP2500448631 - 75,260,000 56.445.000 52.682.000 1,505,200
98 PP2500448632 - 113,805,000 85.353.750 79.663.500 2,276,100
99 PP2500448633 - 180,000,000 135.000.000 126.000.000 3,600,000
100 PP2500448634 - 59,180,000 44.385.000 41.426.000 1,183,600
101 PP2500448635 - 110,000,000 82.500.000 77.000.000 2,200,000
102 PP2500448636 - 132,300,000 99.225.000 92.610.000 2,646,000
103 PP2500448637 - 10,500,000 7.875.000 7.350.000 210,000
104 PP2500448638 - 145,200,000 108.900.000 101.640.000 2,904,000
105 PP2500448639 - 63,000,000 47.250.000 44.100.000 1,260,000
106 PP2500448640 - 15,200,000 11.400.000 10.640.000 304,000
107 PP2500448641 - 80,550,000 60.412.500 56.385.000 1,611,000
108 PP2500448642 - 7,788,000 5.841.000 5.451.600 155,760
109 PP2500448643 - 3,231,000 2.423.250 2.261.700 64,620
110 PP2500448644 - 70,800,000 53.100.000 49.560.000 1,416,000
111 PP2500448645 - 6,840,000 5.130.000 4.788.000 136,800
112 PP2500448646 - 3,456,000 2.592.000 2.419.200 69,120
113 PP2500448647 - 216,920,000 162.690.000 151.844.000 4,338,400
114 PP2500448648 - 155,700,000 116.775.000 108.990.000 3,114,000
115 PP2500448649 - 112,500,000 84.375.000 78.750.000 2,250,000
116 PP2500448650 - 31,080,000 23.310.000 21.756.000 621,600
117 PP2500448651 - 45,540,000 34.155.000 31.878.000 910,800
118 PP2500448652 - 26,370,000 19.777.500 18.459.000 527,400
119 PP2500448653 - 100,800,000 75.600.000 70.560.000 2,016,000
120 PP2500448654 - 31,680,000 23.760.000 22.176.000 633,600
121 PP2500448655 - 70,200,000 52.650.000 49.140.000 1,404,000
122 PP2500448656 - 56,700,000 42.525.000 39.690.000 1,134,000
123 PP2500448657 - 10,875,000 8.156.250 7.612.500 217,500
124 PP2500448658 - 4,740,000 3.555.000 3.318.000 94,800
125 PP2500448659 - 25,948,000 19.461.000 18.163.600 518,960
126 PP2500448660 - 59,400,000 44.550.000 41.580.000 1,188,000
127 PP2500448661 - 230,000,000 172.500.000 161.000.000 4,600,000
128 PP2500448662 - 8,400,000 6.300.000 5.880.000 168,000
129 PP2500448663 - 194,000 145.500 135.800 3,880
130 PP2500448664 - 90,260,000 67.695.000 63.182.000 1,805,200
131 PP2500448665 - 107,100,000 80.325.000 74.970.000 2,142,000
132 PP2500448666 - 119,700,000 89.775.000 83.790.000 2,394,000
133 PP2500448667 - 84,000,000 63.000.000 58.800.000 1,680,000
134 PP2500448668 - 48,000,000 36.000.000 33.600.000 960,000
135 PP2500448669 - 4,590,000 3.442.500 3.213.000 91,800
Mã phần lô PP2500448535
Giá từng phần lô 99,740,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 74.805.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 69.818.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,994,800
Thời gian thực hiện HĐ Đáp ứng theo đề xuất của chủđầu tư khi hoàn thiện ký hợp đồng.
Mã phần lô PP2500448536
Giá từng phần lô 10,238,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.678.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.166.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 204,760
Thời gian thực hiện HĐ Đáp ứng theo đề xuất của chủđầu tư khi hoàn thiện ký hợp đồng.
Mã phần lô PP2500448537
Giá từng phần lô 4,030,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.022.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.821.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 80,600
Thời gian thực hiện HĐ Đáp ứng theo đề xuất của chủđầu tư khi hoàn thiện ký hợp đồng.
Mã phần lô PP2500448538
Giá từng phần lô 186,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 139.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 130.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,720,000
Thời gian thực hiện HĐ Đáp ứng theo đề xuất của chủđầu tư khi hoàn thiện ký hợp đồng.
Mã phần lô PP2500448539
Giá từng phần lô 12,969,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.727.200
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.078.720
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 259,392
Thời gian thực hiện HĐ Đáp ứng theo đề xuất của chủđầu tư khi hoàn thiện ký hợp đồng.
Mã phần lô PP2500448540
Giá từng phần lô 875,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 656.250
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 612.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,500
Thời gian thực hiện HĐ Đáp ứng theo đề xuất của chủđầu tư khi hoàn thiện ký hợp đồng.
Mã phần lô PP2500448541
Giá từng phần lô 125,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 93.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 87.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,500,000
Thời gian thực hiện HĐ Đáp ứng theo đề xuất của chủđầu tư khi hoàn thiện ký hợp đồng.
Mã phần lô PP2500448542
Giá từng phần lô 540,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 405.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 378.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,800,000
Thời gian thực hiện HĐ Đáp ứng theo đề xuất của chủđầu tư khi hoàn thiện ký hợp đồng.
Mã phần lô PP2500448543
Giá từng phần lô 680,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 510.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 476.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,600,000
Thời gian thực hiện HĐ Đáp ứng theo đề xuất của chủđầu tư khi hoàn thiện ký hợp đồng.
Mã phần lô PP2500448544
Giá từng phần lô 9,192,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.894.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.434.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 183,840
Thời gian thực hiện HĐ Đáp ứng theo đề xuất của chủđầu tư khi hoàn thiện ký hợp đồng.
Mã phần lô PP2500448545
Giá từng phần lô 62,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 46.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 43.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,240,000
Thời gian thực hiện HĐ Đáp ứng theo đề xuất của chủđầu tư khi hoàn thiện ký hợp đồng.
Mã phần lô PP2500448546
Giá từng phần lô 73,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 54.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 51.100.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,460,000
Thời gian thực hiện HĐ Đáp ứng theo đề xuất của chủđầu tư khi hoàn thiện ký hợp đồng.
Mã phần lô PP2500448547
Giá từng phần lô 91,350,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 68.512.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 63.945.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,827,000
Thời gian thực hiện HĐ Đáp ứng theo đề xuất của chủđầu tư khi hoàn thiện ký hợp đồng.
Mã phần lô PP2500448548
Giá từng phần lô 88,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 66.187.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 61.775.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,765,000
Thời gian thực hiện HĐ Đáp ứng theo đề xuất của chủđầu tư khi hoàn thiện ký hợp đồng.
Mã phần lô PP2500448549
Giá từng phần lô 50,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 37.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 35.280.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,008,000
Thời gian thực hiện HĐ Đáp ứng theo đề xuất của chủđầu tư khi hoàn thiện ký hợp đồng.
Mã phần lô PP2500448550
Giá từng phần lô 2,064,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.548.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.444.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 41,280
Thời gian thực hiện HĐ Đáp ứng theo đề xuất của chủđầu tư khi hoàn thiện ký hợp đồng.
Mã phần lô PP2500448551
Giá từng phần lô 1,848,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.386.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.293.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 36,960
Thời gian thực hiện HĐ Đáp ứng theo đề xuất của chủđầu tư khi hoàn thiện ký hợp đồng.
Mã phần lô PP2500448552
Giá từng phần lô 2,079,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.559.250
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.455.300
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 41,580
Thời gian thực hiện HĐ Đáp ứng theo đề xuất của chủđầu tư khi hoàn thiện ký hợp đồng.
Mã phần lô PP2500448553
Giá từng phần lô 25,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 19.350.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 18.060.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 516,000
Thời gian thực hiện HĐ Đáp ứng theo đề xuất của chủđầu tư khi hoàn thiện ký hợp đồng.
Mã phần lô PP2500448554
Giá từng phần lô 17,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.900.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 340,000
Thời gian thực hiện HĐ Đáp ứng theo đề xuất của chủđầu tư khi hoàn thiện ký hợp đồng.
Mã phần lô PP2500448555
Giá từng phần lô 55,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 41.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 38.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,100,000
Thời gian thực hiện HĐ Đáp ứng theo đề xuất của chủđầu tư khi hoàn thiện ký hợp đồng.
Mã phần lô PP2500448556
Giá từng phần lô 213,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 160.125.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 149.450.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,270,000
Thời gian thực hiện HĐ Đáp ứng theo đề xuất của chủđầu tư khi hoàn thiện ký hợp đồng.
Mã phần lô PP2500448557
Giá từng phần lô 8,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.300.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.880.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 168,000
Thời gian thực hiện HĐ Đáp ứng theo đề xuất của chủđầu tư khi hoàn thiện ký hợp đồng.
Mã phần lô PP2500448558
Giá từng phần lô 2,358,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.768.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.650.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 47,160
Thời gian thực hiện HĐ Đáp ứng theo đề xuất của chủđầu tư khi hoàn thiện ký hợp đồng.
Mã phần lô PP2500448559
Giá từng phần lô 22,940,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.205.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.058.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 458,800
Thời gian thực hiện HĐ Đáp ứng theo đề xuất của chủđầu tư khi hoàn thiện ký hợp đồng.
Mã phần lô PP2500448560
Giá từng phần lô 3,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.475.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.310.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 66,000
Thời gian thực hiện HĐ Đáp ứng theo đề xuất của chủđầu tư khi hoàn thiện ký hợp đồng.
Mã phần lô PP2500448561
Giá từng phần lô 43,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 32.850.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 30.660.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 876,000
Thời gian thực hiện HĐ Đáp ứng theo đề xuất của chủđầu tư khi hoàn thiện ký hợp đồng.
Mã phần lô PP2500448562
Giá từng phần lô 31,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 23.625.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 22.050.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 630,000
Thời gian thực hiện HĐ Đáp ứng theo đề xuất của chủđầu tư khi hoàn thiện ký hợp đồng.
Mã phần lô PP2500448563
Giá từng phần lô 99,960,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 74.970.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 69.972.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,999,200
Thời gian thực hiện HĐ Đáp ứng theo đề xuất của chủđầu tư khi hoàn thiện ký hợp đồng.
Mã phần lô PP2500448564
Giá từng phần lô 13,351,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.013.250
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.345.700
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 267,020
Thời gian thực hiện HĐ Đáp ứng theo đề xuất của chủđầu tư khi hoàn thiện ký hợp đồng.
Mã phần lô PP2500448565
Giá từng phần lô 100,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 75.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 70.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Đáp ứng theo đề xuất của chủđầu tư khi hoàn thiện ký hợp đồng.
Mã phần lô PP2500448566
Giá từng phần lô 192,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 144.375.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 134.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,850,000
Thời gian thực hiện HĐ Đáp ứng theo đề xuất của chủđầu tư khi hoàn thiện ký hợp đồng.
Mã phần lô PP2500448567
Giá từng phần lô 7,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.850.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.460.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 156,000
Thời gian thực hiện HĐ Đáp ứng theo đề xuất của chủđầu tư khi hoàn thiện ký hợp đồng.
Mã phần lô PP2500448568
Giá từng phần lô 78,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 59.175.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 55.230.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,578,000
Thời gian thực hiện HĐ Đáp ứng theo đề xuất của chủđầu tư khi hoàn thiện ký hợp đồng.
Mã phần lô PP2500448569
Giá từng phần lô 140,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 105.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 98.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,800,000
Thời gian thực hiện HĐ Đáp ứng theo đề xuất của chủđầu tư khi hoàn thiện ký hợp đồng.
Mã phần lô PP2500448570
Giá từng phần lô 32,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 24.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 22.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 640,000
Thời gian thực hiện HĐ Đáp ứng theo đề xuất của chủđầu tư khi hoàn thiện ký hợp đồng.
Mã phần lô PP2500448571
Giá từng phần lô 5,778,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.333.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.044.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 115,560
Thời gian thực hiện HĐ Đáp ứng theo đề xuất của chủđầu tư khi hoàn thiện ký hợp đồng.
Mã phần lô PP2500448572
Giá từng phần lô 104,140,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 78.105.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 72.898.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,082,800
Thời gian thực hiện HĐ Đáp ứng theo đề xuất của chủđầu tư khi hoàn thiện ký hợp đồng.
Mã phần lô PP2500448573
Giá từng phần lô 195,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 146.475.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 136.710.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,906,000
Thời gian thực hiện HĐ Đáp ứng theo đề xuất của chủđầu tư khi hoàn thiện ký hợp đồng.
Mã phần lô PP2500448574
Giá từng phần lô 12,120,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.090.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.484.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 242,400
Thời gian thực hiện HĐ Đáp ứng theo đề xuất của chủđầu tư khi hoàn thiện ký hợp đồng.
Mã phần lô PP2500448575
Giá từng phần lô 10,876,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.157.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.613.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 217,520
Thời gian thực hiện HĐ Đáp ứng theo đề xuất của chủđầu tư khi hoàn thiện ký hợp đồng.
Mã phần lô PP2500448576
Giá từng phần lô 11,670,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.752.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.169.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 233,400
Thời gian thực hiện HĐ Đáp ứng theo đề xuất của chủđầu tư khi hoàn thiện ký hợp đồng.
Mã phần lô PP2500448577
Giá từng phần lô 15,624,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.718.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.936.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 312,480
Thời gian thực hiện HĐ Đáp ứng theo đề xuất của chủđầu tư khi hoàn thiện ký hợp đồng.
Mã phần lô PP2500448578
Giá từng phần lô 22,680,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.010.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.876.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 453,600
Thời gian thực hiện HĐ Đáp ứng theo đề xuất của chủđầu tư khi hoàn thiện ký hợp đồng.
Mã phần lô PP2500448579
Giá từng phần lô 16,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.075.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.270.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 322,000
Thời gian thực hiện HĐ Đáp ứng theo đề xuất của chủđầu tư khi hoàn thiện ký hợp đồng.
Mã phần lô PP2500448580
Giá từng phần lô 120,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 90.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 84.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,400,000
Thời gian thực hiện HĐ Đáp ứng theo đề xuất của chủđầu tư khi hoàn thiện ký hợp đồng.
Mã phần lô PP2500448581
Giá từng phần lô 25,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 500,000
Thời gian thực hiện HĐ Đáp ứng theo đề xuất của chủđầu tư khi hoàn thiện ký hợp đồng.
Mã phần lô PP2500448582
Giá từng phần lô 69,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 51.975.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 48.510.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,386,000
Thời gian thực hiện HĐ Đáp ứng theo đề xuất của chủđầu tư khi hoàn thiện ký hợp đồng.
Mã phần lô PP2500448583
Giá từng phần lô 34,930,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 26.197.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 24.451.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 698,600
Thời gian thực hiện HĐ Đáp ứng theo đề xuất của chủđầu tư khi hoàn thiện ký hợp đồng.
Mã phần lô PP2500448584
Giá từng phần lô 3,948,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.961.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.763.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 78,960
Thời gian thực hiện HĐ Đáp ứng theo đề xuất của chủđầu tư khi hoàn thiện ký hợp đồng.
Mã phần lô PP2500448585
Giá từng phần lô 10,560,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.920.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.392.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 211,200
Thời gian thực hiện HĐ Đáp ứng theo đề xuất của chủđầu tư khi hoàn thiện ký hợp đồng.
Mã phần lô PP2500448586
Giá từng phần lô 1,931,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.448.700
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.352.120
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 38,632
Thời gian thực hiện HĐ Đáp ứng theo đề xuất của chủđầu tư khi hoàn thiện ký hợp đồng.
Mã phần lô PP2500448587
Giá từng phần lô 9,425,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.068.750
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.597.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 188,500
Thời gian thực hiện HĐ Đáp ứng theo đề xuất của chủđầu tư khi hoàn thiện ký hợp đồng.
Mã phần lô PP2500448588
Giá từng phần lô 36,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 27.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 25.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 720,000
Thời gian thực hiện HĐ Đáp ứng theo đề xuất của chủđầu tư khi hoàn thiện ký hợp đồng.
Mã phần lô PP2500448589
Giá từng phần lô 94,760,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 71.070.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 66.332.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,895,200
Thời gian thực hiện HĐ Đáp ứng theo đề xuất của chủđầu tư khi hoàn thiện ký hợp đồng.
Mã phần lô PP2500448590
Giá từng phần lô 138,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 103.950.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 97.020.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,772,000
Thời gian thực hiện HĐ Đáp ứng theo đề xuất của chủđầu tư khi hoàn thiện ký hợp đồng.
Mã phần lô PP2500448591
Giá từng phần lô 2,520,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.890.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.764.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 50,400
Thời gian thực hiện HĐ Đáp ứng theo đề xuất của chủđầu tư khi hoàn thiện ký hợp đồng.
Mã phần lô PP2500448592
Giá từng phần lô 540,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 405.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 378.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,800,000
Thời gian thực hiện HĐ Đáp ứng theo đề xuất của chủđầu tư khi hoàn thiện ký hợp đồng.
Mã phần lô PP2500448593
Giá từng phần lô 1,218,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 913.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 852.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 24,360
Thời gian thực hiện HĐ Đáp ứng theo đề xuất của chủđầu tư khi hoàn thiện ký hợp đồng.
Mã phần lô PP2500448594
Giá từng phần lô 4,998,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.748.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.498.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 99,960
Thời gian thực hiện HĐ Đáp ứng theo đề xuất của chủđầu tư khi hoàn thiện ký hợp đồng.
Mã phần lô PP2500448595
Giá từng phần lô 1,990,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.492.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.393.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 39,800
Thời gian thực hiện HĐ Đáp ứng theo đề xuất của chủđầu tư khi hoàn thiện ký hợp đồng.
Mã phần lô PP2500448596
Giá từng phần lô 882,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 661.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 617.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,640,000
Thời gian thực hiện HĐ Đáp ứng theo đề xuất của chủđầu tư khi hoàn thiện ký hợp đồng.
Mã phần lô PP2500448597
Giá từng phần lô 700,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 525.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 490.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Đáp ứng theo đề xuất của chủđầu tư khi hoàn thiện ký hợp đồng.
Mã phần lô PP2500448598
Giá từng phần lô 184,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 138.600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 129.360.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,696,000
Thời gian thực hiện HĐ Đáp ứng theo đề xuất của chủđầu tư khi hoàn thiện ký hợp đồng.
Mã phần lô PP2500448599
Giá từng phần lô 2,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.680.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 48,000
Thời gian thực hiện HĐ Đáp ứng theo đề xuất của chủđầu tư khi hoàn thiện ký hợp đồng.
Mã phần lô PP2500448600
Giá từng phần lô 462,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 346.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 323.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,240,000
Thời gian thực hiện HĐ Đáp ứng theo đề xuất của chủđầu tư khi hoàn thiện ký hợp đồng.
Mã phần lô PP2500448601
Giá từng phần lô 26,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 19.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 18.480.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 528,000
Thời gian thực hiện HĐ Đáp ứng theo đề xuất của chủđầu tư khi hoàn thiện ký hợp đồng.
Mã phần lô PP2500448602
Giá từng phần lô 61,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 45.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 42.700.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,220,000
Thời gian thực hiện HĐ Đáp ứng theo đề xuất của chủđầu tư khi hoàn thiện ký hợp đồng.
Mã phần lô PP2500448603
Giá từng phần lô 359,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 269.325.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 251.370.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,182,000
Thời gian thực hiện HĐ Đáp ứng theo đề xuất của chủđầu tư khi hoàn thiện ký hợp đồng.
Mã phần lô PP2500448604
Giá từng phần lô 124,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 93.187.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 86.975.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,485,000
Thời gian thực hiện HĐ Đáp ứng theo đề xuất của chủđầu tư khi hoàn thiện ký hợp đồng.
Mã phần lô PP2500448605
Giá từng phần lô 65,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 49.050.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 45.780.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,308,000
Thời gian thực hiện HĐ Đáp ứng theo đề xuất của chủđầu tư khi hoàn thiện ký hợp đồng.
Mã phần lô PP2500448606
Giá từng phần lô 249,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 186.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 174.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,980,000
Thời gian thực hiện HĐ Đáp ứng theo đề xuất của chủđầu tư khi hoàn thiện ký hợp đồng.
Mã phần lô PP2500448607
Giá từng phần lô 8,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.300.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.880.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 168,000
Thời gian thực hiện HĐ Đáp ứng theo đề xuất của chủđầu tư khi hoàn thiện ký hợp đồng.
Mã phần lô PP2500448608
Giá từng phần lô 1,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.200.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.120.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 32,000
Thời gian thực hiện HĐ Đáp ứng theo đề xuất của chủđầu tư khi hoàn thiện ký hợp đồng.
Mã phần lô PP2500448609
Giá từng phần lô 42,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 31.875.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 29.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 850,000
Thời gian thực hiện HĐ Đáp ứng theo đề xuất của chủđầu tư khi hoàn thiện ký hợp đồng.
Mã phần lô PP2500448610
Giá từng phần lô 283,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 212.850.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 198.660.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,676,000
Thời gian thực hiện HĐ Đáp ứng theo đề xuất của chủđầu tư khi hoàn thiện ký hợp đồng.
Mã phần lô PP2500448611
Giá từng phần lô 218,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 163.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 152.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,360,000
Thời gian thực hiện HĐ Đáp ứng theo đề xuất của chủđầu tư khi hoàn thiện ký hợp đồng.
Mã phần lô PP2500448612
Giá từng phần lô 100,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 75.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 70.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Đáp ứng theo đề xuất của chủđầu tư khi hoàn thiện ký hợp đồng.
Mã phần lô PP2500448613
Giá từng phần lô 39,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 29.400.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 27.440.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 784,000
Thời gian thực hiện HĐ Đáp ứng theo đề xuất của chủđầu tư khi hoàn thiện ký hợp đồng.
Mã phần lô PP2500448614
Giá từng phần lô 13,720,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.290.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.604.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 274,400
Thời gian thực hiện HĐ Đáp ứng theo đề xuất của chủđầu tư khi hoàn thiện ký hợp đồng.
Mã phần lô PP2500448615
Giá từng phần lô 34,440,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 25.830.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 24.108.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 688,800
Thời gian thực hiện HĐ Đáp ứng theo đề xuất của chủđầu tư khi hoàn thiện ký hợp đồng.
Mã phần lô PP2500448616
Giá từng phần lô 364,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 273.375.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 255.150.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,290,000
Thời gian thực hiện HĐ Đáp ứng theo đề xuất của chủđầu tư khi hoàn thiện ký hợp đồng.
Mã phần lô PP2500448617
Giá từng phần lô 319,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 239.400.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 223.440.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,384,000
Thời gian thực hiện HĐ Đáp ứng theo đề xuất của chủđầu tư khi hoàn thiện ký hợp đồng.
Mã phần lô PP2500448618
Giá từng phần lô 300,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 225.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 210.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Đáp ứng theo đề xuất của chủđầu tư khi hoàn thiện ký hợp đồng.
Mã phần lô PP2500448619
Giá từng phần lô 104,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 78.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 72.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,080,000
Thời gian thực hiện HĐ Đáp ứng theo đề xuất của chủđầu tư khi hoàn thiện ký hợp đồng.
Mã phần lô PP2500448620
Giá từng phần lô 111,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 83.700.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 78.120.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,232,000
Thời gian thực hiện HĐ Đáp ứng theo đề xuất của chủđầu tư khi hoàn thiện ký hợp đồng.
Mã phần lô PP2500448621
Giá từng phần lô 46,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 34.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 32.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 920,000
Thời gian thực hiện HĐ Đáp ứng theo đề xuất của chủđầu tư khi hoàn thiện ký hợp đồng.
Mã phần lô PP2500448622
Giá từng phần lô 14,970,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.227.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.479.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 299,400
Thời gian thực hiện HĐ Đáp ứng theo đề xuất của chủđầu tư khi hoàn thiện ký hợp đồng.
Mã phần lô PP2500448623
Giá từng phần lô 30,492,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 22.869.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 21.344.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 609,840
Thời gian thực hiện HĐ Đáp ứng theo đề xuất của chủđầu tư khi hoàn thiện ký hợp đồng.
Mã phần lô PP2500448624
Giá từng phần lô 44,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 33.075.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 30.870.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 882,000
Thời gian thực hiện HĐ Đáp ứng theo đề xuất của chủđầu tư khi hoàn thiện ký hợp đồng.
Mã phần lô PP2500448625
Giá từng phần lô 72,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 54.187.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 50.575.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,445,000
Thời gian thực hiện HĐ Đáp ứng theo đề xuất của chủđầu tư khi hoàn thiện ký hợp đồng.
Mã phần lô PP2500448626
Giá từng phần lô 61,152,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 45.864.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 42.806.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,223,040
Thời gian thực hiện HĐ Đáp ứng theo đề xuất của chủđầu tư khi hoàn thiện ký hợp đồng.
Mã phần lô PP2500448627
Giá từng phần lô 22,240,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 16.680.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.568.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 444,800
Thời gian thực hiện HĐ Đáp ứng theo đề xuất của chủđầu tư khi hoàn thiện ký hợp đồng.
Mã phần lô PP2500448628
Giá từng phần lô 15,105,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.328.750
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.573.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 302,100
Thời gian thực hiện HĐ Đáp ứng theo đề xuất của chủđầu tư khi hoàn thiện ký hợp đồng.
Mã phần lô PP2500448629
Giá từng phần lô 12,450,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.337.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.715.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 249,000
Thời gian thực hiện HĐ Đáp ứng theo đề xuất của chủđầu tư khi hoàn thiện ký hợp đồng.
Mã phần lô PP2500448630
Giá từng phần lô 9,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 180,000
Thời gian thực hiện HĐ Đáp ứng theo đề xuất của chủđầu tư khi hoàn thiện ký hợp đồng.
Mã phần lô PP2500448631
Giá từng phần lô 75,260,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 56.445.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 52.682.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,505,200
Thời gian thực hiện HĐ Đáp ứng theo đề xuất của chủđầu tư khi hoàn thiện ký hợp đồng.
Mã phần lô PP2500448632
Giá từng phần lô 113,805,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 85.353.750
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 79.663.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,276,100
Thời gian thực hiện HĐ Đáp ứng theo đề xuất của chủđầu tư khi hoàn thiện ký hợp đồng.
Mã phần lô PP2500448633
Giá từng phần lô 180,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 135.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 126.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,600,000
Thời gian thực hiện HĐ Đáp ứng theo đề xuất của chủđầu tư khi hoàn thiện ký hợp đồng.
Mã phần lô PP2500448634
Giá từng phần lô 59,180,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 44.385.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 41.426.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,183,600
Thời gian thực hiện HĐ Đáp ứng theo đề xuất của chủđầu tư khi hoàn thiện ký hợp đồng.
Mã phần lô PP2500448635
Giá từng phần lô 110,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 82.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 77.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,200,000
Thời gian thực hiện HĐ Đáp ứng theo đề xuất của chủđầu tư khi hoàn thiện ký hợp đồng.
Mã phần lô PP2500448636
Giá từng phần lô 132,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 99.225.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 92.610.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,646,000
Thời gian thực hiện HĐ Đáp ứng theo đề xuất của chủđầu tư khi hoàn thiện ký hợp đồng.
Mã phần lô PP2500448637
Giá từng phần lô 10,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.875.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.350.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 210,000
Thời gian thực hiện HĐ Đáp ứng theo đề xuất của chủđầu tư khi hoàn thiện ký hợp đồng.
Mã phần lô PP2500448638
Giá từng phần lô 145,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 108.900.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 101.640.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,904,000
Thời gian thực hiện HĐ Đáp ứng theo đề xuất của chủđầu tư khi hoàn thiện ký hợp đồng.
Mã phần lô PP2500448639
Giá từng phần lô 63,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 47.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 44.100.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,260,000
Thời gian thực hiện HĐ Đáp ứng theo đề xuất của chủđầu tư khi hoàn thiện ký hợp đồng.
Mã phần lô PP2500448640
Giá từng phần lô 15,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.400.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.640.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 304,000
Thời gian thực hiện HĐ Đáp ứng theo đề xuất của chủđầu tư khi hoàn thiện ký hợp đồng.
Mã phần lô PP2500448641
Giá từng phần lô 80,550,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 60.412.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 56.385.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,611,000
Thời gian thực hiện HĐ Đáp ứng theo đề xuất của chủđầu tư khi hoàn thiện ký hợp đồng.
Mã phần lô PP2500448642
Giá từng phần lô 7,788,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.841.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.451.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 155,760
Thời gian thực hiện HĐ Đáp ứng theo đề xuất của chủđầu tư khi hoàn thiện ký hợp đồng.
Mã phần lô PP2500448643
Giá từng phần lô 3,231,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.423.250
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.261.700
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 64,620
Thời gian thực hiện HĐ Đáp ứng theo đề xuất của chủđầu tư khi hoàn thiện ký hợp đồng.
Mã phần lô PP2500448644
Giá từng phần lô 70,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 53.100.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 49.560.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,416,000
Thời gian thực hiện HĐ Đáp ứng theo đề xuất của chủđầu tư khi hoàn thiện ký hợp đồng.
Mã phần lô PP2500448645
Giá từng phần lô 6,840,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.130.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.788.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 136,800
Thời gian thực hiện HĐ Đáp ứng theo đề xuất của chủđầu tư khi hoàn thiện ký hợp đồng.
Mã phần lô PP2500448646
Giá từng phần lô 3,456,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.592.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.419.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 69,120
Thời gian thực hiện HĐ Đáp ứng theo đề xuất của chủđầu tư khi hoàn thiện ký hợp đồng.
Mã phần lô PP2500448647
Giá từng phần lô 216,920,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 162.690.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 151.844.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,338,400
Thời gian thực hiện HĐ Đáp ứng theo đề xuất của chủđầu tư khi hoàn thiện ký hợp đồng.
Mã phần lô PP2500448648
Giá từng phần lô 155,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 116.775.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 108.990.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,114,000
Thời gian thực hiện HĐ Đáp ứng theo đề xuất của chủđầu tư khi hoàn thiện ký hợp đồng.
Mã phần lô PP2500448649
Giá từng phần lô 112,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 84.375.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 78.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,250,000
Thời gian thực hiện HĐ Đáp ứng theo đề xuất của chủđầu tư khi hoàn thiện ký hợp đồng.
Mã phần lô PP2500448650
Giá từng phần lô 31,080,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 23.310.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 21.756.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 621,600
Thời gian thực hiện HĐ Đáp ứng theo đề xuất của chủđầu tư khi hoàn thiện ký hợp đồng.
Mã phần lô PP2500448651
Giá từng phần lô 45,540,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 34.155.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 31.878.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 910,800
Thời gian thực hiện HĐ Đáp ứng theo đề xuất của chủđầu tư khi hoàn thiện ký hợp đồng.
Mã phần lô PP2500448652
Giá từng phần lô 26,370,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 19.777.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 18.459.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 527,400
Thời gian thực hiện HĐ Đáp ứng theo đề xuất của chủđầu tư khi hoàn thiện ký hợp đồng.
Mã phần lô PP2500448653
Giá từng phần lô 100,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 75.600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 70.560.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,016,000
Thời gian thực hiện HĐ Đáp ứng theo đề xuất của chủđầu tư khi hoàn thiện ký hợp đồng.
Mã phần lô PP2500448654
Giá từng phần lô 31,680,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 23.760.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 22.176.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 633,600
Thời gian thực hiện HĐ Đáp ứng theo đề xuất của chủđầu tư khi hoàn thiện ký hợp đồng.
Mã phần lô PP2500448655
Giá từng phần lô 70,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 52.650.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 49.140.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,404,000
Thời gian thực hiện HĐ Đáp ứng theo đề xuất của chủđầu tư khi hoàn thiện ký hợp đồng.
Mã phần lô PP2500448656
Giá từng phần lô 56,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 42.525.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 39.690.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,134,000
Thời gian thực hiện HĐ Đáp ứng theo đề xuất của chủđầu tư khi hoàn thiện ký hợp đồng.
Mã phần lô PP2500448657
Giá từng phần lô 10,875,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.156.250
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.612.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 217,500
Thời gian thực hiện HĐ Đáp ứng theo đề xuất của chủđầu tư khi hoàn thiện ký hợp đồng.
Mã phần lô PP2500448658
Giá từng phần lô 4,740,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.555.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.318.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 94,800
Thời gian thực hiện HĐ Đáp ứng theo đề xuất của chủđầu tư khi hoàn thiện ký hợp đồng.
Mã phần lô PP2500448659
Giá từng phần lô 25,948,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 19.461.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 18.163.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 518,960
Thời gian thực hiện HĐ Đáp ứng theo đề xuất của chủđầu tư khi hoàn thiện ký hợp đồng.
Mã phần lô PP2500448660
Giá từng phần lô 59,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 44.550.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 41.580.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,188,000
Thời gian thực hiện HĐ Đáp ứng theo đề xuất của chủđầu tư khi hoàn thiện ký hợp đồng.
Mã phần lô PP2500448661
Giá từng phần lô 230,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 172.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 161.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,600,000
Thời gian thực hiện HĐ Đáp ứng theo đề xuất của chủđầu tư khi hoàn thiện ký hợp đồng.
Mã phần lô PP2500448662
Giá từng phần lô 8,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.300.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.880.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 168,000
Thời gian thực hiện HĐ Đáp ứng theo đề xuất của chủđầu tư khi hoàn thiện ký hợp đồng.
Mã phần lô PP2500448663
Giá từng phần lô 194,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 145.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 135.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,880
Thời gian thực hiện HĐ Đáp ứng theo đề xuất của chủđầu tư khi hoàn thiện ký hợp đồng.
Mã phần lô PP2500448664
Giá từng phần lô 90,260,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 67.695.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 63.182.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,805,200
Thời gian thực hiện HĐ Đáp ứng theo đề xuất của chủđầu tư khi hoàn thiện ký hợp đồng.
Mã phần lô PP2500448665
Giá từng phần lô 107,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 80.325.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 74.970.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,142,000
Thời gian thực hiện HĐ Đáp ứng theo đề xuất của chủđầu tư khi hoàn thiện ký hợp đồng.
Mã phần lô PP2500448666
Giá từng phần lô 119,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 89.775.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 83.790.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,394,000
Thời gian thực hiện HĐ Đáp ứng theo đề xuất của chủđầu tư khi hoàn thiện ký hợp đồng.
Mã phần lô PP2500448667
Giá từng phần lô 84,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 63.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 58.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,680,000
Thời gian thực hiện HĐ Đáp ứng theo đề xuất của chủđầu tư khi hoàn thiện ký hợp đồng.
Mã phần lô PP2500448668
Giá từng phần lô 48,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 36.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 33.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 960,000
Thời gian thực hiện HĐ Đáp ứng theo đề xuất của chủđầu tư khi hoàn thiện ký hợp đồng.
Mã phần lô PP2500448669
Giá từng phần lô 4,590,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.442.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.213.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 91,800
Thời gian thực hiện HĐ Đáp ứng theo đề xuất của chủđầu tư khi hoàn thiện ký hợp đồng.
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->