Gói thầu: Thuốc generic thuộc kế hoạch lựa chọn nhà thầu mua các thuốc để sử dụng cho công tác điều trị của Bệnh viện Đa khoa tỉnh Quảng Ngãi năm 2023-2024 (đợt 2)
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2300382240-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 09/01/2024 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Bệnh viện đa khoa tỉnh Quảng Ngãi |
| Quy trình áp dụng | Luật đấu thầu |
| Tên gói thầu | Thuốc generic thuộc kế hoạch lựa chọn nhà thầu mua các thuốc để sử dụng cho công tác điều trị của Bệnh viện Đa khoa tỉnh Quảng Ngãi năm 2023-2024 (đợt 2) |
| Số hiệu KHLCNT | PL2300264215 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 8 tháng |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Tỉnh Quảng Ngãi |
| Giá gói thầu | 4,866,345,350 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 72.992.200 VND |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Danh sách các phần lô
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Bảo đảm dự thầu (VND) |
|---|---|---|---|
| 1 | PP2300563564 - Aminophylin | - | 13,600 |
| 2 | PP2300563565 - Amlodipin + Valsartan | - | 629,000 |
| 3 | PP2300563566 - Betahistin | - | 742,000 |
| 4 | PP2300563567 - Cerebrolysin | - | 6,486,000 |
| 5 | PP2300563568 - Choline alfoscerat | - | 7,484,000 |
| 6 | PP2300563569 - Dutasterid | - | 1,087,000 |
| 7 | PP2300563570 - Ketamin | - | 45,600 |
| 8 | PP2300563571 - Lidocain(hydroclorid) | - | 57,200 |
| 9 | PP2300563572 - Lidocain+ epinephrin (adrenalin) | - | 1,292,700 |
| 10 | PP2300563573 - Macrogol (polyethylen glycol) + NaHCO3+ NaCl + KCl + Natri sulfat | - | 449,900 |
| 11 | PP2300563574 - Nhũ dịch lipid | - | 2,232,000 |
| 12 | PP2300563575 - Ofloxacin | - | 134,100 |
| 13 | PP2300563576 - Perindopril + Amlodipin | - | 158,100 |
| 14 | PP2300563577 - Perindopril + Indapamid | - | 156,000 |
| 15 | PP2300563578 - Spironolacton | - | 884,500 |
| 16 | PP2300563579 - Tamoxifen | - | 144,900 |
| 17 | PP2300563580 - Bisoprolol | - | 762,700 |
| 18 | PP2300563581 - Pralidoxim | - | 364,500 |
| 19 | PP2300563582 - Salbutamol sulfat | - | 420,700 |
| 20 | PP2300563583 - Amlodipin | - | 540,900 |
| 21 | PP2300563584 - Acetyl leucin | - | 4,441,500 |
| 22 | PP2300563585 - Aciclovir | - | 119,000 |
| 23 | PP2300563586 - Alimemazin | - | 4,400 |
| 24 | PP2300563587 - Aluminum phosphat | - | 112,500 |
| 25 | PP2300563588 - Ambroxol | - | 357,600 |
| 26 | PP2300563589 - Amitriptylin hydroclorid | - | 23,200 |
| 27 | PP2300563590 - Bacillus subtilis | - | 387,100 |
| 28 | PP2300563591 - Bisoprolol | - | 444,000 |
| 29 | PP2300563592 - Budesonid | - | 2,513,700 |
| 30 | PP2300563593 - Clopidogrel | - | 1,123,200 |
| 31 | PP2300563594 - Clorpromazin | - | 5,300 |
| 32 | PP2300563595 - Colistin | - | 633,900 |
| 33 | PP2300563596 - Cytidin-5monophosphat disodium+ uridin | - | 882,000 |
| 34 | PP2300563597 - Diosmectit | - | 71,400 |
| 35 | PP2300563598 - Dobutamin | - | 2,475,000 |
| 36 | PP2300563599 - Epinephrin (Adrenalin) | - | 208,900 |
| 37 | PP2300563600 - Furosemid | - | 196,600 |
| 38 | PP2300563601 - Fusidic acid + hydrocortison | - | 13,000 |
| 39 | PP2300563602 - Huyết thanh kháng nọc rắn | - | 15,349,900 |
| 40 | PP2300563603 - Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat) | - | 1,176,000 |
| 41 | PP2300563604 - Itraconazol | - | 162,700 |
| 42 | PP2300563605 - Loratadin | - | 127,800 |
| 43 | PP2300563606 - Macrogol (polyethylen glycol) + NaHCO3+ NaCl + KCl + Natri sulfat | - | 756,000 |
| 44 | PP2300563607 - Magnesihydroxyd + nhôm hydroxyd+ simethicon | - | 850,500 |
| 45 | PP2300563608 - Methyl prednisolon | - | 1,425,000 |
| 46 | PP2300563609 - Methyldopa | - | 132,200 |
| 47 | PP2300563610 - Natri clorid | - | 234,000 |
| 48 | PP2300563611 - Nor-epinephrin (Nor- adrenalin) | - | 6,121,800 |
| 49 | PP2300563612 - Nước cất pha tiêm | - | 1,305,000 |
| 50 | PP2300563613 - Paracetamol + codein phosphat | - | 414,000 |
| 51 | PP2300563614 - Paracetamol + Tramadol | - | 204,700 |
| 52 | PP2300563615 - Piracetam | - | 1,253,700 |
| 53 | PP2300563616 - Spironolacton | - | 597,900 |
| 54 | PP2300563617 - Trimetazidin | - | 357,000 |
| 55 | PP2300563618 - Dobutamin | - | 494,200 |
| 56 | PP2300563619 - Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine) | - | 3,850,200 |
| 57 | PP2300563620 - Sulfadiazin Bạc | - | 39,600 |
| 58 | PP2300563621 - Tacrolimus | - | 42,300 |
Aminophylin |
|
| Mã phần lô | PP2300563564 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo qui định chi tiết tại Chương V |
Amlodipin + Valsartan |
|
| Mã phần lô | PP2300563565 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 629,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo qui định chi tiết tại Chương V |
Betahistin |
|
| Mã phần lô | PP2300563566 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 742,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo qui định chi tiết tại Chương V |
Cerebrolysin |
|
| Mã phần lô | PP2300563567 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,486,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo qui định chi tiết tại Chương V |
Choline alfoscerat |
|
| Mã phần lô | PP2300563568 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,484,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo qui định chi tiết tại Chương V |
Dutasterid |
|
| Mã phần lô | PP2300563569 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,087,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo qui định chi tiết tại Chương V |
Ketamin |
|
| Mã phần lô | PP2300563570 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 45,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo qui định chi tiết tại Chương V |
Lidocain(hydroclorid) |
|
| Mã phần lô | PP2300563571 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 57,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo qui định chi tiết tại Chương V |
Lidocain+ epinephrin (adrenalin) |
|
| Mã phần lô | PP2300563572 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,292,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo qui định chi tiết tại Chương V |
Macrogol (polyethylen glycol) + NaHCO3+ NaCl + KCl + Natri sulfat |
|
| Mã phần lô | PP2300563573 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 449,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo qui định chi tiết tại Chương V |
Nhũ dịch lipid |
|
| Mã phần lô | PP2300563574 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,232,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo qui định chi tiết tại Chương V |
Ofloxacin |
|
| Mã phần lô | PP2300563575 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 134,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo qui định chi tiết tại Chương V |
Perindopril + Amlodipin |
|
| Mã phần lô | PP2300563576 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 158,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo qui định chi tiết tại Chương V |
Perindopril + Indapamid |
|
| Mã phần lô | PP2300563577 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 156,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo qui định chi tiết tại Chương V |
Spironolacton |
|
| Mã phần lô | PP2300563578 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 884,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo qui định chi tiết tại Chương V |
Tamoxifen |
|
| Mã phần lô | PP2300563579 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 144,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo qui định chi tiết tại Chương V |
Bisoprolol |
|
| Mã phần lô | PP2300563580 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 762,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo qui định chi tiết tại Chương V |
Pralidoxim |
|
| Mã phần lô | PP2300563581 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 364,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo qui định chi tiết tại Chương V |
Salbutamol sulfat |
|
| Mã phần lô | PP2300563582 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 420,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo qui định chi tiết tại Chương V |
Amlodipin |
|
| Mã phần lô | PP2300563583 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 540,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo qui định chi tiết tại Chương V |
Acetyl leucin |
|
| Mã phần lô | PP2300563584 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,441,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo qui định chi tiết tại Chương V |
Aciclovir |
|
| Mã phần lô | PP2300563585 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 119,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo qui định chi tiết tại Chương V |
Alimemazin |
|
| Mã phần lô | PP2300563586 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo qui định chi tiết tại Chương V |
Aluminum phosphat |
|
| Mã phần lô | PP2300563587 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 112,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo qui định chi tiết tại Chương V |
Ambroxol |
|
| Mã phần lô | PP2300563588 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 357,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo qui định chi tiết tại Chương V |
Amitriptylin hydroclorid |
|
| Mã phần lô | PP2300563589 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 23,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo qui định chi tiết tại Chương V |
Bacillus subtilis |
|
| Mã phần lô | PP2300563590 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 387,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo qui định chi tiết tại Chương V |
Bisoprolol |
|
| Mã phần lô | PP2300563591 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 444,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo qui định chi tiết tại Chương V |
Budesonid |
|
| Mã phần lô | PP2300563592 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,513,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo qui định chi tiết tại Chương V |
Clopidogrel |
|
| Mã phần lô | PP2300563593 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,123,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo qui định chi tiết tại Chương V |
Clorpromazin |
|
| Mã phần lô | PP2300563594 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo qui định chi tiết tại Chương V |
Colistin |
|
| Mã phần lô | PP2300563595 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 633,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo qui định chi tiết tại Chương V |
Cytidin-5monophosphat disodium+ uridin |
|
| Mã phần lô | PP2300563596 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 882,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo qui định chi tiết tại Chương V |
Diosmectit |
|
| Mã phần lô | PP2300563597 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 71,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo qui định chi tiết tại Chương V |
Dobutamin |
|
| Mã phần lô | PP2300563598 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,475,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo qui định chi tiết tại Chương V |
Epinephrin (Adrenalin) |
|
| Mã phần lô | PP2300563599 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 208,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo qui định chi tiết tại Chương V |
Furosemid |
|
| Mã phần lô | PP2300563600 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 196,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo qui định chi tiết tại Chương V |
Fusidic acid + hydrocortison |
|
| Mã phần lô | PP2300563601 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo qui định chi tiết tại Chương V |
Huyết thanh kháng nọc rắn |
|
| Mã phần lô | PP2300563602 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,349,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo qui định chi tiết tại Chương V |
Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat) |
|
| Mã phần lô | PP2300563603 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,176,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo qui định chi tiết tại Chương V |
Itraconazol |
|
| Mã phần lô | PP2300563604 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 162,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo qui định chi tiết tại Chương V |
Loratadin |
|
| Mã phần lô | PP2300563605 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 127,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo qui định chi tiết tại Chương V |
Macrogol (polyethylen glycol) + NaHCO3+ NaCl + KCl + Natri sulfat |
|
| Mã phần lô | PP2300563606 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 756,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo qui định chi tiết tại Chương V |
Magnesihydroxyd + nhôm hydroxyd+ simethicon |
|
| Mã phần lô | PP2300563607 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 850,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo qui định chi tiết tại Chương V |
Methyl prednisolon |
|
| Mã phần lô | PP2300563608 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,425,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo qui định chi tiết tại Chương V |
Methyldopa |
|
| Mã phần lô | PP2300563609 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 132,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo qui định chi tiết tại Chương V |
Natri clorid |
|
| Mã phần lô | PP2300563610 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 234,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo qui định chi tiết tại Chương V |
Nor-epinephrin (Nor- adrenalin) |
|
| Mã phần lô | PP2300563611 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,121,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo qui định chi tiết tại Chương V |
Nước cất pha tiêm |
|
| Mã phần lô | PP2300563612 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,305,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo qui định chi tiết tại Chương V |
Paracetamol + codein phosphat |
|
| Mã phần lô | PP2300563613 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 414,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo qui định chi tiết tại Chương V |
Paracetamol + Tramadol |
|
| Mã phần lô | PP2300563614 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 204,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo qui định chi tiết tại Chương V |
Piracetam |
|
| Mã phần lô | PP2300563615 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,253,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo qui định chi tiết tại Chương V |
Spironolacton |
|
| Mã phần lô | PP2300563616 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 597,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo qui định chi tiết tại Chương V |
Trimetazidin |
|
| Mã phần lô | PP2300563617 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 357,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo qui định chi tiết tại Chương V |
Dobutamin |
|
| Mã phần lô | PP2300563618 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 494,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo qui định chi tiết tại Chương V |
Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine) |
|
| Mã phần lô | PP2300563619 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,850,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo qui định chi tiết tại Chương V |
Sulfadiazin Bạc |
|
| Mã phần lô | PP2300563620 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 39,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo qui định chi tiết tại Chương V |
Tacrolimus |
|
| Mã phần lô | PP2300563621 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 42,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo qui định chi tiết tại Chương V |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi