Gói thầu: Thuốc Gerenic

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2500602570-00
Thời điểm đóng mở thầu 29/12/2025 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu
Chủ đầu tư Trại giam Số 5
Quy trình áp dụng Luật Đấu thầu/ Áp dụng Luật Đấu thầu
Tên gói thầu Thuốc Gerenic
Số hiệu KHLCNT PL2500336188
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 12 tháng
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Xã Yên Phú, Tỉnh Thanh Hóa
Giá gói thầu 1,506,726,100 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(1) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có từ 02 hợp đồng trở lên cung cấp thuốc không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(2).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết trong đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế(3)của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết trong đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính(4)
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Báo cáo tài chính, Mẫu số 09
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
Yêu cầu Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (5) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng số X.(6)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Báo cáo tài chính, Mẫu số 09
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp thuốc tương tự
Yêu cầu Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ(7)trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(8)đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại bảng số X (9)- Đã hoàn thành có quy mô (giá trị) tối thiểu quy định tại bảng X.(10)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 8(a), 8(b) hoặc Mẫu số 11

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Bảng X. Tiêu chuẩn đánh giá áp dụng cho gói thầu chia thành nhiều phần (lô)

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Yêu cầu doanh thu bình quân Mã hàng hóa (HS) Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu Năng lực sản xuất hàng hóa
1 PP2500604127 - 1,155,000 1.604.167 808.500
2 PP2500604128 - 1,900,000 2.638.889 1.330.000
3 PP2500604129 - 1,499,400 2.082.500 1.049.580
4 PP2500604130 - 66,300,000 92.083.333 46.410.000
5 PP2500604131 - 7,098,000 9.858.333 4.968.600
6 PP2500604132 - 60,480,000 84.000.000 42.336.000
7 PP2500604133 - 17,758,000 24.663.889 12.430.600
8 PP2500604134 - 15,800,000 21.944.444 11.060.000
9 PP2500604135 - 580,000 805.556 406.000
10 PP2500604136 - 173,600,000 241.111.111 121.520.000
11 PP2500604137 - 78,000 108.333 54.600
12 PP2500604138 - 10,400,000 14.444.444 7.280.000
13 PP2500604139 - 10,560,000 14.666.667 7.392.000
14 PP2500604140 - 16,800,000 23.333.333 11.760.000
15 PP2500604141 - 258,000 358.333 180.600
16 PP2500604142 - 25,970,000 36.069.444 18.179.000
17 PP2500604143 - 507,000 704.167 354.900
18 PP2500604144 - 171,616,000 238.355.556 120.131.200
19 PP2500604145 - 3,920,000 5.444.444 2.744.000
20 PP2500604146 - 10,500,000 14.583.333 7.350.000
21 PP2500604147 - 1,260,000 1.750.000 882.000
22 PP2500604148 - 37,620,000 52.250.000 26.334.000
23 PP2500604149 - 8,000,000 11.111.111 5.600.000
24 PP2500604150 - 6,367,200 8.843.333 4.457.040
25 PP2500604151 - 3,276,000 4.550.000 2.293.200
26 PP2500604152 - 5,000,000 6.944.444 3.500.000
27 PP2500604153 - 300,000 416.667 210.000
28 PP2500604154 - 1,700,000 2.361.111 1.190.000
29 PP2500604155 - 7,475,000 10.381.944 5.232.500
30 PP2500604156 - 800,000 1.111.111 560.000
31 PP2500604157 - 8,400,000 11.666.667 5.880.000
32 PP2500604158 - 77,000,000 106.944.444 53.900.000
33 PP2500604159 - 88,000 122.222 61.600
34 PP2500604160 - 4,000,000 5.555.556 2.800.000
35 PP2500604161 - 11,180,000 15.527.778 7.826.000
36 PP2500604162 - 25,110,000 34.875.000 17.577.000
37 PP2500604163 - 26,910,000 37.375.000 18.837.000
38 PP2500604164 - 3,500,000 4.861.111 2.450.000
39 PP2500604165 - 29,050,000 40.347.222 20.335.000
40 PP2500604166 - 92,400,000 128.333.333 64.680.000
41 PP2500604167 - 25,200,000 35.000.000 17.640.000
42 PP2500604168 - 6,500,000 9.027.778 4.550.000
43 PP2500604169 - 3,396,000 4.716.667 2.377.200
44 PP2500604170 - 2,120,000 2.944.444 1.484.000
45 PP2500604171 - 480,000 666.667 336.000
46 PP2500604172 - 6,930,000 9.625.000 4.851.000
47 PP2500604173 - 10,800,000 15.000.000 7.560.000
48 PP2500604174 - 7,650,000 10.625.000 5.355.000
49 PP2500604175 - 2,320,500 3.222.917 1.624.350
50 PP2500604176 - 6,615,000 9.187.500 4.630.500
51 PP2500604177 - 29,600,000 41.111.111 20.720.000
52 PP2500604178 - 750,000 1.041.667 525.000
53 PP2500604179 - 550,000 763.889 385.000
54 PP2500604180 - 2,000,000 2.777.778 1.400.000
55 PP2500604181 - 71,280,000 99.000.000 49.896.000
56 PP2500604182 - 183,000 254.167 128.100
57 PP2500604183 - 37,620,000 52.250.000 26.334.000
58 PP2500604184 - 10,800,000 15.000.000 7.560.000
59 PP2500604185 - 1,140,000 1.583.333 798.000
60 PP2500604186 - 5,700,000 7.916.667 3.990.000
61 PP2500604187 - 5,985,000 8.312.500 4.189.500
62 PP2500604188 - 12,600,000 17.500.000 8.820.000
63 PP2500604189 - 679,000 943.056 475.300
64 PP2500604190 - 13,000,000 18.055.556 9.100.000
65 PP2500604191 - 81,810,000 113.625.000 57.267.000
66 PP2500604192 - 2,100,000 2.916.667 1.470.000
67 PP2500604193 - 2,352,000 3.266.667 1.646.400
68 PP2500604194 - 122,850,000 170.625.000 85.995.000
69 PP2500604195 - 6,500,000 9.027.778 4.550.000
Mã phần lô PP2500604127
Giá từng phần lô 1,155,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.604.167
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 808.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Mã phần lô PP2500604128
Giá từng phần lô 1,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.638.889
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.330.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Mã phần lô PP2500604129
Giá từng phần lô 1,499,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.082.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.049.580
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Mã phần lô PP2500604130
Giá từng phần lô 66,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 92.083.333
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 46.410.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Mã phần lô PP2500604131
Giá từng phần lô 7,098,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.858.333
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.968.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Mã phần lô PP2500604132
Giá từng phần lô 60,480,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 84.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 42.336.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Mã phần lô PP2500604133
Giá từng phần lô 17,758,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 24.663.889
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.430.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Mã phần lô PP2500604134
Giá từng phần lô 15,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 21.944.444
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.060.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Mã phần lô PP2500604135
Giá từng phần lô 580,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 805.556
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 406.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Mã phần lô PP2500604136
Giá từng phần lô 173,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 241.111.111
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 121.520.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Mã phần lô PP2500604137
Giá từng phần lô 78,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 108.333
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 54.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Mã phần lô PP2500604138
Giá từng phần lô 10,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.444.444
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.280.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Mã phần lô PP2500604139
Giá từng phần lô 10,560,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.666.667
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.392.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Mã phần lô PP2500604140
Giá từng phần lô 16,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 23.333.333
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.760.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Mã phần lô PP2500604141
Giá từng phần lô 258,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 358.333
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 180.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Mã phần lô PP2500604142
Giá từng phần lô 25,970,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 36.069.444
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 18.179.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Mã phần lô PP2500604143
Giá từng phần lô 507,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 704.167
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 354.900
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Mã phần lô PP2500604144
Giá từng phần lô 171,616,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 238.355.556
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 120.131.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Mã phần lô PP2500604145
Giá từng phần lô 3,920,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.444.444
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.744.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Mã phần lô PP2500604146
Giá từng phần lô 10,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.583.333
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.350.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Mã phần lô PP2500604147
Giá từng phần lô 1,260,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 882.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Mã phần lô PP2500604148
Giá từng phần lô 37,620,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 52.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 26.334.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Mã phần lô PP2500604149
Giá từng phần lô 8,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.111.111
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Mã phần lô PP2500604150
Giá từng phần lô 6,367,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.843.333
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.457.040
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Mã phần lô PP2500604151
Giá từng phần lô 3,276,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.550.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.293.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Mã phần lô PP2500604152
Giá từng phần lô 5,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.944.444
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Mã phần lô PP2500604153
Giá từng phần lô 300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 416.667
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 210.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Mã phần lô PP2500604154
Giá từng phần lô 1,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.361.111
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.190.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Mã phần lô PP2500604155
Giá từng phần lô 7,475,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.381.944
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.232.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Mã phần lô PP2500604156
Giá từng phần lô 800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.111.111
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 560.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Mã phần lô PP2500604157
Giá từng phần lô 8,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.666.667
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.880.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Mã phần lô PP2500604158
Giá từng phần lô 77,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 106.944.444
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 53.900.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Mã phần lô PP2500604159
Giá từng phần lô 88,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 122.222
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 61.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Mã phần lô PP2500604160
Giá từng phần lô 4,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.555.556
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Mã phần lô PP2500604161
Giá từng phần lô 11,180,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.527.778
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.826.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Mã phần lô PP2500604162
Giá từng phần lô 25,110,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 34.875.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.577.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Mã phần lô PP2500604163
Giá từng phần lô 26,910,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 37.375.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 18.837.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Mã phần lô PP2500604164
Giá từng phần lô 3,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.861.111
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.450.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Mã phần lô PP2500604165
Giá từng phần lô 29,050,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 40.347.222
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 20.335.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Mã phần lô PP2500604166
Giá từng phần lô 92,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 128.333.333
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 64.680.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Mã phần lô PP2500604167
Giá từng phần lô 25,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 35.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.640.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Mã phần lô PP2500604168
Giá từng phần lô 6,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.027.778
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.550.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Mã phần lô PP2500604169
Giá từng phần lô 3,396,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.716.667
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.377.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Mã phần lô PP2500604170
Giá từng phần lô 2,120,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.944.444
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.484.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Mã phần lô PP2500604171
Giá từng phần lô 480,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 666.667
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 336.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Mã phần lô PP2500604172
Giá từng phần lô 6,930,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.625.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.851.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Mã phần lô PP2500604173
Giá từng phần lô 10,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.560.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Mã phần lô PP2500604174
Giá từng phần lô 7,650,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.625.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.355.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Mã phần lô PP2500604175
Giá từng phần lô 2,320,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.222.917
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.624.350
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Mã phần lô PP2500604176
Giá từng phần lô 6,615,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.187.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.630.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Mã phần lô PP2500604177
Giá từng phần lô 29,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 41.111.111
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 20.720.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Mã phần lô PP2500604178
Giá từng phần lô 750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.041.667
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 525.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Mã phần lô PP2500604179
Giá từng phần lô 550,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 763.889
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 385.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Mã phần lô PP2500604180
Giá từng phần lô 2,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.777.778
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Mã phần lô PP2500604181
Giá từng phần lô 71,280,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 99.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 49.896.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Mã phần lô PP2500604182
Giá từng phần lô 183,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 254.167
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 128.100
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Mã phần lô PP2500604183
Giá từng phần lô 37,620,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 52.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 26.334.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Mã phần lô PP2500604184
Giá từng phần lô 10,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.560.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Mã phần lô PP2500604185
Giá từng phần lô 1,140,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.583.333
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 798.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Mã phần lô PP2500604186
Giá từng phần lô 5,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.916.667
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.990.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Mã phần lô PP2500604187
Giá từng phần lô 5,985,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.312.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.189.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Mã phần lô PP2500604188
Giá từng phần lô 12,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.820.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Mã phần lô PP2500604189
Giá từng phần lô 679,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 943.056
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 475.300
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Mã phần lô PP2500604190
Giá từng phần lô 13,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.055.556
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.100.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Mã phần lô PP2500604191
Giá từng phần lô 81,810,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 113.625.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 57.267.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Mã phần lô PP2500604192
Giá từng phần lô 2,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.916.667
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.470.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Mã phần lô PP2500604193
Giá từng phần lô 2,352,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.266.667
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.646.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Mã phần lô PP2500604194
Giá từng phần lô 122,850,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 170.625.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 85.995.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Mã phần lô PP2500604195
Giá từng phần lô 6,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.027.778
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.550.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->