Gói thầu: Thuốc Gereric
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2300251806-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 10/10/2023 10:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban bảo vệ chăm sóc sức khỏe cán bộ tỉnh Thái Bình |
| Tên gói thầu | Thuốc Gereric |
| Số hiệu KHLCNT | PL2300144644 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 12 tháng |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Tỉnh Thái Bình |
| Giá gói thầu | 1,987,966,080 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 19.879.660,8 VND |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Danh sách các phần lô
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Bảo đảm dự thầu (VND) |
|---|---|---|---|
| 1 | PP2300374062 - 1 | 20,800,000 | 208,000 |
| 2 | PP2300374063 - 2 | 2,100,000 | 21,000 |
| 3 | PP2300374064 - 3 | 5,980,000 | 59,800 |
| 4 | PP2300374065 - 4 | 9,975,000 | 99,750 |
| 5 | PP2300374066 - 5 | 99,740,000 | 997,400 |
| 6 | PP2300374067 - 6 | 35,760,000 | 357,600 |
| 7 | PP2300374068 - 7 | 59,301,000 | 593,010 |
| 8 | PP2300374069 - 8 | 92,246,000 | 922,460 |
| 9 | PP2300374070 - 9 | 9,110,700 | 91,107 |
| 10 | PP2300374071 - 10 | 58,500,000 | 585,000 |
| 11 | PP2300374072 - 11 | 3,200,000 | 32,000 |
| 12 | PP2300374073 - 12 | 38,506,500 | 385,065 |
| 13 | PP2300374074 - 13 | 4,410,000 | 44,100 |
| 14 | PP2300374075 - 14 | 9,500,000 | 95,000 |
| 15 | PP2300374076 - 15 | 18,960,000 | 189,600 |
| 16 | PP2300374077 - 16 | 11,537,760 | 115,377 |
| 17 | PP2300374078 - 17 | 29,340,000 | 293,400 |
| 18 | PP2300374079 - 18 | 3,150,000 | 31,500 |
| 19 | PP2300374080 - 19 | 17,550,000 | 175,500 |
| 20 | PP2300374081 - 20 | 51,000,000 | 510,000 |
| 21 | PP2300374082 - 21 | 268,800,000 | 2,688,000 |
| 22 | PP2300374083 - 22 | 38,400,000 | 384,000 |
| 23 | PP2300374084 - 23 | 16,980,000 | 169,800 |
| 24 | PP2300374085 - 24 | 10,200,000 | 102,000 |
| 25 | PP2300374086 - 25 | 7,575,000 | 75,750 |
| 26 | PP2300374087 - 26 | 438,000 | 4,380 |
| 27 | PP2300374088 - 27 | 1,480,500 | 14,805 |
| 28 | PP2300374089 - 28 | 3,465,000 | 34,650 |
| 29 | PP2300374090 - 29 | 5,099,040 | 50,990 |
| 30 | PP2300374091 - 30 | 19,860,000 | 198,600 |
| 31 | PP2300374092 - 31 | 1,956,000 | 19,560 |
| 32 | PP2300374093 - 32 | 27,672,000 | 276,720 |
| 33 | PP2300374094 - 33 | 26,400,000 | 264,000 |
| 34 | PP2300374095 - 34 | 25,740,000 | 257,400 |
| 35 | PP2300374096 - 35 | 32,700,000 | 327,000 |
| 36 | PP2300374097 - 36 | 13,740,000 | 137,400 |
| 37 | PP2300374098 - 37 | 9,000,000 | 90,000 |
| 38 | PP2300374099 - 38 | 7,056,000 | 70,560 |
| 39 | PP2300374100 - 39 | 960,000 | 9,600 |
| 40 | PP2300374101 - 40 | 1,600,000 | 16,000 |
| 41 | PP2300374102 - 41 | 8,400,000 | 84,000 |
| 42 | PP2300374103 - 42 | 28,000,000 | 280,000 |
| 43 | PP2300374104 - 43 | 7,350,000 | 73,500 |
| 44 | PP2300374105 - 44 | 10,080,000 | 100,800 |
| 45 | PP2300374106 - 45 | 30,600,000 | 306,000 |
| 46 | PP2300374107 - 46 | 9,000,000 | 90,000 |
| 47 | PP2300374108 - 47 | 21,000,000 | 210,000 |
| 48 | PP2300374109 - 48 | 43,738,800 | 437,388 |
| 49 | PP2300374110 - 49 | 36,698,400 | 366,984 |
| 50 | PP2300374111 - 50 | 17,400,000 | 174,000 |
| 51 | PP2300374112 - 51 | 17,640,000 | 176,400 |
| 52 | PP2300374113 - 52 | 1,842,000 | 18,420 |
| 53 | PP2300374114 - 53 | 2,505,000 | 25,050 |
| 54 | PP2300374115 - 54 | 940,000 | 9,400 |
| 55 | PP2300374116 - 55 | 1,440,000 | 14,400 |
| 56 | PP2300374117 - 56 | 17,350,000 | 173,500 |
| 57 | PP2300374118 - 57 | 2,088,000 | 20,880 |
| 58 | PP2300374119 - 58 | 64,920,000 | 649,200 |
| 59 | PP2300374120 - 59 | 39,703,500 | 397,035 |
| 60 | PP2300374121 - 60 | 5,600,000 | 56,000 |
| 61 | PP2300374122 - 61 | 10,500,000 | 105,000 |
| 62 | PP2300374123 - 62 | 3,000,000 | 30,000 |
| 63 | PP2300374124 - 63 | 41,400,000 | 414,000 |
| 64 | PP2300374125 - 64 | 7,800,000 | 78,000 |
| 65 | PP2300374126 - 65 | 18,000,000 | 180,000 |
| 66 | PP2300374127 - 66 | 31,500,000 | 315,000 |
| 67 | PP2300374128 - 67 | 4,278,000 | 42,780 |
| 68 | PP2300374129 - 68 | 472,500 | 4,725 |
| 69 | PP2300374130 - 69 | 1,784,880 | 17,848 |
| 70 | PP2300374131 - 70 | 319,500 | 3,195 |
| 71 | PP2300374132 - 71 | 102,375,000 | 1,023,750 |
| 72 | PP2300374133 - 72 | 34,000,000 | 340,000 |
| 73 | PP2300374134 - 73 | 4,032,000 | 40,320 |
| 74 | PP2300374135 - 74 | 920,000 | 9,200 |
| 75 | PP2300374136 - 75 | 143,100,000 | 1,431,000 |
| 76 | PP2300374137 - 76 | 108,500,000 | 1,085,000 |
| 77 | PP2300374138 - 77 | 9,900,000 | 99,000 |
1 |
|
| Mã phần lô | PP2300374062 |
| Giá từng phần lô | 20,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 208,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 2, ChươngV, Phần II E-HSMT |
2 |
|
| Mã phần lô | PP2300374063 |
| Giá từng phần lô | 2,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 21,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 2, ChươngV, Phần II E-HSMT |
3 |
|
| Mã phần lô | PP2300374064 |
| Giá từng phần lô | 5,980,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 59,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 2, ChươngV, Phần II E-HSMT |
4 |
|
| Mã phần lô | PP2300374065 |
| Giá từng phần lô | 9,975,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 99,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 2, ChươngV, Phần II E-HSMT |
5 |
|
| Mã phần lô | PP2300374066 |
| Giá từng phần lô | 99,740,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 997,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 2, ChươngV, Phần II E-HSMT |
6 |
|
| Mã phần lô | PP2300374067 |
| Giá từng phần lô | 35,760,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 357,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 2, ChươngV, Phần II E-HSMT |
7 |
|
| Mã phần lô | PP2300374068 |
| Giá từng phần lô | 59,301,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 593,010 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 2, ChươngV, Phần II E-HSMT |
8 |
|
| Mã phần lô | PP2300374069 |
| Giá từng phần lô | 92,246,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 922,460 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 2, ChươngV, Phần II E-HSMT |
9 |
|
| Mã phần lô | PP2300374070 |
| Giá từng phần lô | 9,110,700 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 91,107 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 2, ChươngV, Phần II E-HSMT |
10 |
|
| Mã phần lô | PP2300374071 |
| Giá từng phần lô | 58,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 585,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 2, ChươngV, Phần II E-HSMT |
11 |
|
| Mã phần lô | PP2300374072 |
| Giá từng phần lô | 3,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 32,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 2, ChươngV, Phần II E-HSMT |
12 |
|
| Mã phần lô | PP2300374073 |
| Giá từng phần lô | 38,506,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 385,065 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 2, ChươngV, Phần II E-HSMT |
13 |
|
| Mã phần lô | PP2300374074 |
| Giá từng phần lô | 4,410,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 44,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 2, ChươngV, Phần II E-HSMT |
14 |
|
| Mã phần lô | PP2300374075 |
| Giá từng phần lô | 9,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 95,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 2, ChươngV, Phần II E-HSMT |
15 |
|
| Mã phần lô | PP2300374076 |
| Giá từng phần lô | 18,960,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 189,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 2, ChươngV, Phần II E-HSMT |
16 |
|
| Mã phần lô | PP2300374077 |
| Giá từng phần lô | 11,537,760 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 115,377 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 2, ChươngV, Phần II E-HSMT |
17 |
|
| Mã phần lô | PP2300374078 |
| Giá từng phần lô | 29,340,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 293,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 2, ChươngV, Phần II E-HSMT |
18 |
|
| Mã phần lô | PP2300374079 |
| Giá từng phần lô | 3,150,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 31,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 2, ChươngV, Phần II E-HSMT |
19 |
|
| Mã phần lô | PP2300374080 |
| Giá từng phần lô | 17,550,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 175,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 2, ChươngV, Phần II E-HSMT |
20 |
|
| Mã phần lô | PP2300374081 |
| Giá từng phần lô | 51,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 510,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 2, ChươngV, Phần II E-HSMT |
21 |
|
| Mã phần lô | PP2300374082 |
| Giá từng phần lô | 268,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,688,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 2, ChươngV, Phần II E-HSMT |
22 |
|
| Mã phần lô | PP2300374083 |
| Giá từng phần lô | 38,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 384,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 2, ChươngV, Phần II E-HSMT |
23 |
|
| Mã phần lô | PP2300374084 |
| Giá từng phần lô | 16,980,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 169,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 2, ChươngV, Phần II E-HSMT |
24 |
|
| Mã phần lô | PP2300374085 |
| Giá từng phần lô | 10,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 102,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 2, ChươngV, Phần II E-HSMT |
25 |
|
| Mã phần lô | PP2300374086 |
| Giá từng phần lô | 7,575,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 75,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 2, ChươngV, Phần II E-HSMT |
26 |
|
| Mã phần lô | PP2300374087 |
| Giá từng phần lô | 438,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,380 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 2, ChươngV, Phần II E-HSMT |
27 |
|
| Mã phần lô | PP2300374088 |
| Giá từng phần lô | 1,480,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,805 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 2, ChươngV, Phần II E-HSMT |
28 |
|
| Mã phần lô | PP2300374089 |
| Giá từng phần lô | 3,465,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 34,650 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 2, ChươngV, Phần II E-HSMT |
29 |
|
| Mã phần lô | PP2300374090 |
| Giá từng phần lô | 5,099,040 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 50,990 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 2, ChươngV, Phần II E-HSMT |
30 |
|
| Mã phần lô | PP2300374091 |
| Giá từng phần lô | 19,860,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 198,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 2, ChươngV, Phần II E-HSMT |
31 |
|
| Mã phần lô | PP2300374092 |
| Giá từng phần lô | 1,956,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 19,560 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 2, ChươngV, Phần II E-HSMT |
32 |
|
| Mã phần lô | PP2300374093 |
| Giá từng phần lô | 27,672,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 276,720 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 2, ChươngV, Phần II E-HSMT |
33 |
|
| Mã phần lô | PP2300374094 |
| Giá từng phần lô | 26,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 264,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 2, ChươngV, Phần II E-HSMT |
34 |
|
| Mã phần lô | PP2300374095 |
| Giá từng phần lô | 25,740,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 257,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 2, ChươngV, Phần II E-HSMT |
35 |
|
| Mã phần lô | PP2300374096 |
| Giá từng phần lô | 32,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 327,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 2, ChươngV, Phần II E-HSMT |
36 |
|
| Mã phần lô | PP2300374097 |
| Giá từng phần lô | 13,740,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 137,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 2, ChươngV, Phần II E-HSMT |
37 |
|
| Mã phần lô | PP2300374098 |
| Giá từng phần lô | 9,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 90,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 2, ChươngV, Phần II E-HSMT |
38 |
|
| Mã phần lô | PP2300374099 |
| Giá từng phần lô | 7,056,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 70,560 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 2, ChươngV, Phần II E-HSMT |
39 |
|
| Mã phần lô | PP2300374100 |
| Giá từng phần lô | 960,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 2, ChươngV, Phần II E-HSMT |
40 |
|
| Mã phần lô | PP2300374101 |
| Giá từng phần lô | 1,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 16,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 2, ChươngV, Phần II E-HSMT |
41 |
|
| Mã phần lô | PP2300374102 |
| Giá từng phần lô | 8,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 84,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 2, ChươngV, Phần II E-HSMT |
42 |
|
| Mã phần lô | PP2300374103 |
| Giá từng phần lô | 28,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 280,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 2, ChươngV, Phần II E-HSMT |
43 |
|
| Mã phần lô | PP2300374104 |
| Giá từng phần lô | 7,350,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 73,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 2, ChươngV, Phần II E-HSMT |
44 |
|
| Mã phần lô | PP2300374105 |
| Giá từng phần lô | 10,080,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 100,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 2, ChươngV, Phần II E-HSMT |
45 |
|
| Mã phần lô | PP2300374106 |
| Giá từng phần lô | 30,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 306,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 2, ChươngV, Phần II E-HSMT |
46 |
|
| Mã phần lô | PP2300374107 |
| Giá từng phần lô | 9,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 90,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 2, ChươngV, Phần II E-HSMT |
47 |
|
| Mã phần lô | PP2300374108 |
| Giá từng phần lô | 21,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 210,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 2, ChươngV, Phần II E-HSMT |
48 |
|
| Mã phần lô | PP2300374109 |
| Giá từng phần lô | 43,738,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 437,388 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 2, ChươngV, Phần II E-HSMT |
49 |
|
| Mã phần lô | PP2300374110 |
| Giá từng phần lô | 36,698,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 366,984 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 2, ChươngV, Phần II E-HSMT |
50 |
|
| Mã phần lô | PP2300374111 |
| Giá từng phần lô | 17,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 174,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 2, ChươngV, Phần II E-HSMT |
51 |
|
| Mã phần lô | PP2300374112 |
| Giá từng phần lô | 17,640,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 176,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 2, ChươngV, Phần II E-HSMT |
52 |
|
| Mã phần lô | PP2300374113 |
| Giá từng phần lô | 1,842,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 18,420 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 2, ChươngV, Phần II E-HSMT |
53 |
|
| Mã phần lô | PP2300374114 |
| Giá từng phần lô | 2,505,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 25,050 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 2, ChươngV, Phần II E-HSMT |
54 |
|
| Mã phần lô | PP2300374115 |
| Giá từng phần lô | 940,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 2, ChươngV, Phần II E-HSMT |
55 |
|
| Mã phần lô | PP2300374116 |
| Giá từng phần lô | 1,440,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 2, ChươngV, Phần II E-HSMT |
56 |
|
| Mã phần lô | PP2300374117 |
| Giá từng phần lô | 17,350,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 173,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 2, ChươngV, Phần II E-HSMT |
57 |
|
| Mã phần lô | PP2300374118 |
| Giá từng phần lô | 2,088,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 20,880 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 2, ChươngV, Phần II E-HSMT |
58 |
|
| Mã phần lô | PP2300374119 |
| Giá từng phần lô | 64,920,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 649,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 2, ChươngV, Phần II E-HSMT |
59 |
|
| Mã phần lô | PP2300374120 |
| Giá từng phần lô | 39,703,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 397,035 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 2, ChươngV, Phần II E-HSMT |
60 |
|
| Mã phần lô | PP2300374121 |
| Giá từng phần lô | 5,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 56,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 2, ChươngV, Phần II E-HSMT |
61 |
|
| Mã phần lô | PP2300374122 |
| Giá từng phần lô | 10,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 105,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 2, ChươngV, Phần II E-HSMT |
62 |
|
| Mã phần lô | PP2300374123 |
| Giá từng phần lô | 3,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 30,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 2, ChươngV, Phần II E-HSMT |
63 |
|
| Mã phần lô | PP2300374124 |
| Giá từng phần lô | 41,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 414,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 2, ChươngV, Phần II E-HSMT |
64 |
|
| Mã phần lô | PP2300374125 |
| Giá từng phần lô | 7,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 78,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 2, ChươngV, Phần II E-HSMT |
65 |
|
| Mã phần lô | PP2300374126 |
| Giá từng phần lô | 18,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 180,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 2, ChươngV, Phần II E-HSMT |
66 |
|
| Mã phần lô | PP2300374127 |
| Giá từng phần lô | 31,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 315,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 2, ChươngV, Phần II E-HSMT |
67 |
|
| Mã phần lô | PP2300374128 |
| Giá từng phần lô | 4,278,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 42,780 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 2, ChươngV, Phần II E-HSMT |
68 |
|
| Mã phần lô | PP2300374129 |
| Giá từng phần lô | 472,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,725 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 2, ChươngV, Phần II E-HSMT |
69 |
|
| Mã phần lô | PP2300374130 |
| Giá từng phần lô | 1,784,880 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 17,848 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 2, ChươngV, Phần II E-HSMT |
70 |
|
| Mã phần lô | PP2300374131 |
| Giá từng phần lô | 319,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,195 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 2, ChươngV, Phần II E-HSMT |
71 |
|
| Mã phần lô | PP2300374132 |
| Giá từng phần lô | 102,375,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,023,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 2, ChươngV, Phần II E-HSMT |
72 |
|
| Mã phần lô | PP2300374133 |
| Giá từng phần lô | 34,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 340,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 2, ChươngV, Phần II E-HSMT |
73 |
|
| Mã phần lô | PP2300374134 |
| Giá từng phần lô | 4,032,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 40,320 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 2, ChươngV, Phần II E-HSMT |
74 |
|
| Mã phần lô | PP2300374135 |
| Giá từng phần lô | 920,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 2, ChươngV, Phần II E-HSMT |
75 |
|
| Mã phần lô | PP2300374136 |
| Giá từng phần lô | 143,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,431,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 2, ChươngV, Phần II E-HSMT |
76 |
|
| Mã phần lô | PP2300374137 |
| Giá từng phần lô | 108,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,085,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 2, ChươngV, Phần II E-HSMT |
77 |
|
| Mã phần lô | PP2300374138 |
| Giá từng phần lô | 9,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 99,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 2, ChươngV, Phần II E-HSMT |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi