Gói thầu: Thuốc Gereric

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2300251806-00
Thời điểm đóng mở thầu 10/10/2023 10:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ban bảo vệ chăm sóc sức khỏe cán bộ tỉnh Thái Bình
Tên gói thầu Thuốc Gereric
Số hiệu KHLCNT PL2300144644
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 12 tháng
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Tỉnh Thái Bình
Giá gói thầu 1,987,966,080 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 19.879.660,8 VND
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Danh sách các phần lô

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2300374062 - 1 20,800,000 208,000
2 PP2300374063 - 2 2,100,000 21,000
3 PP2300374064 - 3 5,980,000 59,800
4 PP2300374065 - 4 9,975,000 99,750
5 PP2300374066 - 5 99,740,000 997,400
6 PP2300374067 - 6 35,760,000 357,600
7 PP2300374068 - 7 59,301,000 593,010
8 PP2300374069 - 8 92,246,000 922,460
9 PP2300374070 - 9 9,110,700 91,107
10 PP2300374071 - 10 58,500,000 585,000
11 PP2300374072 - 11 3,200,000 32,000
12 PP2300374073 - 12 38,506,500 385,065
13 PP2300374074 - 13 4,410,000 44,100
14 PP2300374075 - 14 9,500,000 95,000
15 PP2300374076 - 15 18,960,000 189,600
16 PP2300374077 - 16 11,537,760 115,377
17 PP2300374078 - 17 29,340,000 293,400
18 PP2300374079 - 18 3,150,000 31,500
19 PP2300374080 - 19 17,550,000 175,500
20 PP2300374081 - 20 51,000,000 510,000
21 PP2300374082 - 21 268,800,000 2,688,000
22 PP2300374083 - 22 38,400,000 384,000
23 PP2300374084 - 23 16,980,000 169,800
24 PP2300374085 - 24 10,200,000 102,000
25 PP2300374086 - 25 7,575,000 75,750
26 PP2300374087 - 26 438,000 4,380
27 PP2300374088 - 27 1,480,500 14,805
28 PP2300374089 - 28 3,465,000 34,650
29 PP2300374090 - 29 5,099,040 50,990
30 PP2300374091 - 30 19,860,000 198,600
31 PP2300374092 - 31 1,956,000 19,560
32 PP2300374093 - 32 27,672,000 276,720
33 PP2300374094 - 33 26,400,000 264,000
34 PP2300374095 - 34 25,740,000 257,400
35 PP2300374096 - 35 32,700,000 327,000
36 PP2300374097 - 36 13,740,000 137,400
37 PP2300374098 - 37 9,000,000 90,000
38 PP2300374099 - 38 7,056,000 70,560
39 PP2300374100 - 39 960,000 9,600
40 PP2300374101 - 40 1,600,000 16,000
41 PP2300374102 - 41 8,400,000 84,000
42 PP2300374103 - 42 28,000,000 280,000
43 PP2300374104 - 43 7,350,000 73,500
44 PP2300374105 - 44 10,080,000 100,800
45 PP2300374106 - 45 30,600,000 306,000
46 PP2300374107 - 46 9,000,000 90,000
47 PP2300374108 - 47 21,000,000 210,000
48 PP2300374109 - 48 43,738,800 437,388
49 PP2300374110 - 49 36,698,400 366,984
50 PP2300374111 - 50 17,400,000 174,000
51 PP2300374112 - 51 17,640,000 176,400
52 PP2300374113 - 52 1,842,000 18,420
53 PP2300374114 - 53 2,505,000 25,050
54 PP2300374115 - 54 940,000 9,400
55 PP2300374116 - 55 1,440,000 14,400
56 PP2300374117 - 56 17,350,000 173,500
57 PP2300374118 - 57 2,088,000 20,880
58 PP2300374119 - 58 64,920,000 649,200
59 PP2300374120 - 59 39,703,500 397,035
60 PP2300374121 - 60 5,600,000 56,000
61 PP2300374122 - 61 10,500,000 105,000
62 PP2300374123 - 62 3,000,000 30,000
63 PP2300374124 - 63 41,400,000 414,000
64 PP2300374125 - 64 7,800,000 78,000
65 PP2300374126 - 65 18,000,000 180,000
66 PP2300374127 - 66 31,500,000 315,000
67 PP2300374128 - 67 4,278,000 42,780
68 PP2300374129 - 68 472,500 4,725
69 PP2300374130 - 69 1,784,880 17,848
70 PP2300374131 - 70 319,500 3,195
71 PP2300374132 - 71 102,375,000 1,023,750
72 PP2300374133 - 72 34,000,000 340,000
73 PP2300374134 - 73 4,032,000 40,320
74 PP2300374135 - 74 920,000 9,200
75 PP2300374136 - 75 143,100,000 1,431,000
76 PP2300374137 - 76 108,500,000 1,085,000
77 PP2300374138 - 77 9,900,000 99,000
1
Mã phần lô PP2300374062
Giá từng phần lô 20,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 208,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 2, ChươngV, Phần II E-HSMT
2
Mã phần lô PP2300374063
Giá từng phần lô 2,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 2, ChươngV, Phần II E-HSMT
3
Mã phần lô PP2300374064
Giá từng phần lô 5,980,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 59,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 2, ChươngV, Phần II E-HSMT
4
Mã phần lô PP2300374065
Giá từng phần lô 9,975,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 99,750
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 2, ChươngV, Phần II E-HSMT
5
Mã phần lô PP2300374066
Giá từng phần lô 99,740,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 997,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 2, ChươngV, Phần II E-HSMT
6
Mã phần lô PP2300374067
Giá từng phần lô 35,760,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 357,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 2, ChươngV, Phần II E-HSMT
7
Mã phần lô PP2300374068
Giá từng phần lô 59,301,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 593,010
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 2, ChươngV, Phần II E-HSMT
8
Mã phần lô PP2300374069
Giá từng phần lô 92,246,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 922,460
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 2, ChươngV, Phần II E-HSMT
9
Mã phần lô PP2300374070
Giá từng phần lô 9,110,700
Bảo đảm dự thầu (VND) 91,107
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 2, ChươngV, Phần II E-HSMT
10
Mã phần lô PP2300374071
Giá từng phần lô 58,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 585,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 2, ChươngV, Phần II E-HSMT
11
Mã phần lô PP2300374072
Giá từng phần lô 3,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 32,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 2, ChươngV, Phần II E-HSMT
12
Mã phần lô PP2300374073
Giá từng phần lô 38,506,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 385,065
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 2, ChươngV, Phần II E-HSMT
13
Mã phần lô PP2300374074
Giá từng phần lô 4,410,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 44,100
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 2, ChươngV, Phần II E-HSMT
14
Mã phần lô PP2300374075
Giá từng phần lô 9,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 95,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 2, ChươngV, Phần II E-HSMT
15
Mã phần lô PP2300374076
Giá từng phần lô 18,960,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 189,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 2, ChươngV, Phần II E-HSMT
16
Mã phần lô PP2300374077
Giá từng phần lô 11,537,760
Bảo đảm dự thầu (VND) 115,377
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 2, ChươngV, Phần II E-HSMT
17
Mã phần lô PP2300374078
Giá từng phần lô 29,340,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 293,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 2, ChươngV, Phần II E-HSMT
18
Mã phần lô PP2300374079
Giá từng phần lô 3,150,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 31,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 2, ChươngV, Phần II E-HSMT
19
Mã phần lô PP2300374080
Giá từng phần lô 17,550,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 175,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 2, ChươngV, Phần II E-HSMT
20
Mã phần lô PP2300374081
Giá từng phần lô 51,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 510,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 2, ChươngV, Phần II E-HSMT
21
Mã phần lô PP2300374082
Giá từng phần lô 268,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,688,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 2, ChươngV, Phần II E-HSMT
22
Mã phần lô PP2300374083
Giá từng phần lô 38,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 384,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 2, ChươngV, Phần II E-HSMT
23
Mã phần lô PP2300374084
Giá từng phần lô 16,980,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 169,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 2, ChươngV, Phần II E-HSMT
24
Mã phần lô PP2300374085
Giá từng phần lô 10,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 102,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 2, ChươngV, Phần II E-HSMT
25
Mã phần lô PP2300374086
Giá từng phần lô 7,575,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 75,750
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 2, ChươngV, Phần II E-HSMT
26
Mã phần lô PP2300374087
Giá từng phần lô 438,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,380
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 2, ChươngV, Phần II E-HSMT
27
Mã phần lô PP2300374088
Giá từng phần lô 1,480,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,805
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 2, ChươngV, Phần II E-HSMT
28
Mã phần lô PP2300374089
Giá từng phần lô 3,465,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 34,650
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 2, ChươngV, Phần II E-HSMT
29
Mã phần lô PP2300374090
Giá từng phần lô 5,099,040
Bảo đảm dự thầu (VND) 50,990
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 2, ChươngV, Phần II E-HSMT
30
Mã phần lô PP2300374091
Giá từng phần lô 19,860,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 198,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 2, ChươngV, Phần II E-HSMT
31
Mã phần lô PP2300374092
Giá từng phần lô 1,956,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,560
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 2, ChươngV, Phần II E-HSMT
32
Mã phần lô PP2300374093
Giá từng phần lô 27,672,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 276,720
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 2, ChươngV, Phần II E-HSMT
33
Mã phần lô PP2300374094
Giá từng phần lô 26,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 264,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 2, ChươngV, Phần II E-HSMT
34
Mã phần lô PP2300374095
Giá từng phần lô 25,740,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 257,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 2, ChươngV, Phần II E-HSMT
35
Mã phần lô PP2300374096
Giá từng phần lô 32,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 327,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 2, ChươngV, Phần II E-HSMT
36
Mã phần lô PP2300374097
Giá từng phần lô 13,740,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 137,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 2, ChươngV, Phần II E-HSMT
37
Mã phần lô PP2300374098
Giá từng phần lô 9,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 90,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 2, ChươngV, Phần II E-HSMT
38
Mã phần lô PP2300374099
Giá từng phần lô 7,056,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 70,560
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 2, ChươngV, Phần II E-HSMT
39
Mã phần lô PP2300374100
Giá từng phần lô 960,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 2, ChươngV, Phần II E-HSMT
40
Mã phần lô PP2300374101
Giá từng phần lô 1,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 2, ChươngV, Phần II E-HSMT
41
Mã phần lô PP2300374102
Giá từng phần lô 8,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 84,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 2, ChươngV, Phần II E-HSMT
42
Mã phần lô PP2300374103
Giá từng phần lô 28,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 280,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 2, ChươngV, Phần II E-HSMT
43
Mã phần lô PP2300374104
Giá từng phần lô 7,350,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 73,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 2, ChươngV, Phần II E-HSMT
44
Mã phần lô PP2300374105
Giá từng phần lô 10,080,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 100,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 2, ChươngV, Phần II E-HSMT
45
Mã phần lô PP2300374106
Giá từng phần lô 30,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 306,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 2, ChươngV, Phần II E-HSMT
46
Mã phần lô PP2300374107
Giá từng phần lô 9,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 90,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 2, ChươngV, Phần II E-HSMT
47
Mã phần lô PP2300374108
Giá từng phần lô 21,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 210,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 2, ChươngV, Phần II E-HSMT
48
Mã phần lô PP2300374109
Giá từng phần lô 43,738,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 437,388
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 2, ChươngV, Phần II E-HSMT
49
Mã phần lô PP2300374110
Giá từng phần lô 36,698,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 366,984
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 2, ChươngV, Phần II E-HSMT
50
Mã phần lô PP2300374111
Giá từng phần lô 17,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 174,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 2, ChươngV, Phần II E-HSMT
51
Mã phần lô PP2300374112
Giá từng phần lô 17,640,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 176,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 2, ChươngV, Phần II E-HSMT
52
Mã phần lô PP2300374113
Giá từng phần lô 1,842,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,420
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 2, ChươngV, Phần II E-HSMT
53
Mã phần lô PP2300374114
Giá từng phần lô 2,505,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 25,050
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 2, ChươngV, Phần II E-HSMT
54
Mã phần lô PP2300374115
Giá từng phần lô 940,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 2, ChươngV, Phần II E-HSMT
55
Mã phần lô PP2300374116
Giá từng phần lô 1,440,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 2, ChươngV, Phần II E-HSMT
56
Mã phần lô PP2300374117
Giá từng phần lô 17,350,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 173,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 2, ChươngV, Phần II E-HSMT
57
Mã phần lô PP2300374118
Giá từng phần lô 2,088,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 20,880
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 2, ChươngV, Phần II E-HSMT
58
Mã phần lô PP2300374119
Giá từng phần lô 64,920,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 649,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 2, ChươngV, Phần II E-HSMT
59
Mã phần lô PP2300374120
Giá từng phần lô 39,703,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 397,035
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 2, ChươngV, Phần II E-HSMT
60
Mã phần lô PP2300374121
Giá từng phần lô 5,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 56,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 2, ChươngV, Phần II E-HSMT
61
Mã phần lô PP2300374122
Giá từng phần lô 10,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 105,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 2, ChươngV, Phần II E-HSMT
62
Mã phần lô PP2300374123
Giá từng phần lô 3,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 30,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 2, ChươngV, Phần II E-HSMT
63
Mã phần lô PP2300374124
Giá từng phần lô 41,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 414,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 2, ChươngV, Phần II E-HSMT
64
Mã phần lô PP2300374125
Giá từng phần lô 7,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 78,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 2, ChươngV, Phần II E-HSMT
65
Mã phần lô PP2300374126
Giá từng phần lô 18,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 180,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 2, ChươngV, Phần II E-HSMT
66
Mã phần lô PP2300374127
Giá từng phần lô 31,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 315,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 2, ChươngV, Phần II E-HSMT
67
Mã phần lô PP2300374128
Giá từng phần lô 4,278,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 42,780
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 2, ChươngV, Phần II E-HSMT
68
Mã phần lô PP2300374129
Giá từng phần lô 472,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,725
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 2, ChươngV, Phần II E-HSMT
69
Mã phần lô PP2300374130
Giá từng phần lô 1,784,880
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,848
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 2, ChươngV, Phần II E-HSMT
70
Mã phần lô PP2300374131
Giá từng phần lô 319,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,195
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 2, ChươngV, Phần II E-HSMT
71
Mã phần lô PP2300374132
Giá từng phần lô 102,375,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,023,750
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 2, ChươngV, Phần II E-HSMT
72
Mã phần lô PP2300374133
Giá từng phần lô 34,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 340,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 2, ChươngV, Phần II E-HSMT
73
Mã phần lô PP2300374134
Giá từng phần lô 4,032,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 40,320
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 2, ChươngV, Phần II E-HSMT
74
Mã phần lô PP2300374135
Giá từng phần lô 920,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 2, ChươngV, Phần II E-HSMT
75
Mã phần lô PP2300374136
Giá từng phần lô 143,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,431,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 2, ChươngV, Phần II E-HSMT
76
Mã phần lô PP2300374137
Giá từng phần lô 108,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,085,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 2, ChươngV, Phần II E-HSMT
77
Mã phần lô PP2300374138
Giá từng phần lô 9,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 99,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 2, ChươngV, Phần II E-HSMT
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->