Gói thầu: Thuốc theo tên generic (gồm 212 danh mục)

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2200081093-00
Thời điểm đóng mở thầu 30/12/2022 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Bệnh viện Tai Mũi Họng TW
Tên gói thầu Thuốc theo tên generic (gồm 212 danh mục)
Số hiệu KHLCNT PL2200066253
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn Nguồn thu dịch vụ khám bệnh, chữa bệnh của bệnh viện Tai Mũi Họng TW
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Theo đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn hai túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 12 tháng
Hình thức dự thầu Không qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Giá bán HSMT 2.000.000 VND
Địa điểm thực hiện gói thầu
Giá gói thầu 32,961,425,500 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 329,614,255 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
STT Tên từng phần / lô Giá từng phần lô (VND) Dự toán (VND) Số tiền bảo đảm (VND) Thời gian thực hiện HĐ
1 Acetyl DL leucin500mg/5mltiêmThuốc tiêmNhóm 4ống 25,200,000 0 0
2 Acetylcystein200mguốngBột/cốm/ hạt pha uốngNhóm 1gói 175,500,000 0 0
3 Acetylcystein200mguốngBột/cốm/ hạt pha uốngNhóm 4gói 14,490,000 0 0
4 Aciclovir250mg/10mltiêmThuốc tiêmNhóm 1ống 99,200,000 0 0
5 Aciclovir50mg/g, 10gdùng ngoàiThuốc dùng ngoàiNhóm 1tube 11,800,000 0 0
6 Acid amin + glucose + Lipid11,3% + 11%+20%, 960mltiêm truyềnThuốc tiêm truyềnNhóm 5chai/túi 262,500,000 0 0
7 Acid amin + glucose + lipid + điện giảiTúi 3 ngăn 1440ml chứa: dung dịch acid amin 11,3% 300ml + Glucose 11% 885ml + nhũ tương mỡ Intralipid 20% 255ml + điện giảitiêm truyềnThuốc tiêm truyềnNhóm 1túi 504,000,000 0 0
8 Acid amin dùng cho người bệnh suy gan8%, 250mltiêm truyềnThuốc tiêm truyềnNhóm 1chai/túi 61,200,000 0 0
9 Acid amin*10%, 250mltiêm truyềnThuốc tiêm truyềnNhóm 1chai/túi 40,790,000 0 0
10 Acid amin*10%, 250mltiêm truyềnThuốc tiêm truyềnNhóm 4chai/túi 21,300,000 0 0
11 Acid amin*5%, 250mltiêm truyềnThuốc tiêm truyềnNhóm 1chai/túi 13,600,000 0 0
12 Acid Folinic (dưới dạng calcium folinat)100mg/10mltiêmThuốc tiêmNhóm 1lọ 67,360,000 0 0
13 Acid Folinic (dưới dạng calcium folinat)50mg/5mltiêmThuốc tiêmNhóm 4lọ 10,770,000 0 0
14 Acid zoledronic4mg/5mltiêm truyềnThuốc tiêm truyềnNhóm 1lọ 48,000,000 0 0
15 Alpha chymotrypsin4,2mguốngThuốc viênNhóm 2viên 89,700,000 0 0
16 Alpha chymotrypsin4,2mguốngThuốc viênNhóm 4viên 27,300,000 0 0
17 Ambroxol Hydrochlorid30mg/10ml Dung dịch uốngốngNhóm 1ống 516,000,000 0 0
18 Aminophylin240mg/5mltiêmThuốc tiêmNhóm 1ống 1,182,900 0 0
19 Ampicilin + sulbactam1g + 0,5gtiêmThuốc tiêmNhóm 1lọ 1,240,000,000 0 0
20 Atracurium besylat25mg/2,5mltiêmThuốc tiêmNhóm 1ống 22,500,000 0 0
21 Atropin sulfat0,25mg/1mltiêmThuốc tiêmNhóm 4ống 5,796,000 0 0
22 Attapulgit mormoiron hoạt hóa + hỗn hợp magnesi carbonat-nhôm hydroxyd2,5g + 0,5guốngBột/cốm/ hạt pha uốngNhóm 1gói 27,477,000 0 0
23 Bacterial lysates of Haemophilus influenzae + Diplococcus pneumoniae + Klebsiella pneumoniae and ozaenae + Staphylococcusaureus + Streptococcus pyogenes and viridans + Neisseria catarrhalis7mguốngThuốc viênNhóm 1viên 42,000,000 0 0
24 Betahistin16mguốngThuốc viênNhóm 1viên 5,958,000 0 0
25 Betahistin24 mguốngThuốc viênNhóm 1viên 89,430,000 0 0
26 Betamethason + Dexclorpheniramin maleat(3,75mg + 30mg)/75mluốngthuốc uốngNhóm 4chai 31,500,000 0 0
27 Betamethason dipropionat + clotrimazol + Gentamicin6,4mg + 100mg + 10mg/ 10gdùng ngoàiThuốc dùng ngoàiNhóm 4tube 3,250,000 0 0
28 N2.21+B20:B21415UItiêmThuốc tiêmNhóm 2lọ 215,000,000 0 0
29 Budesonid0,5mg/2mlkhí dungDung dịch/hỗn dịch khí dungNhóm 1nang 138,340,000 0 0
30 Butamirate citrate1,5mg/1ml, chai 150mlUốngDung dịch uốngNhóm 1chai 46,750,000 0 0
31 Calci clorid500mg/5mltiêmThuốc tiêmNhóm 4ống 824,000 0 0
32 Carbocistein200mggóiBột pha uống pha uốngNhóm 4gói 54,000,000 0 0
33 Carbocistein375mggóiBột pha uống pha uốngNhóm 4gói 186,000,000 0 0
34 Carboplatin450mg/45mltiêmThuốc tiêmNhóm 1lọ 255,000,000 0 0
35 Carboplatin50mg/5mltiêmThuốc tiêmNhóm 4lọ 64,564,500 0 0
36 Cefdinir125mg/5ml; lọ 100mluốngBột pha hỗn dịch uốngNhóm 2lọ 69,900,000 0 0
37 Cefoperazon2gtiêmThuốc tiêmNhóm 1lọ 420,000,000 0 0
38 Cefoperazon + sulbactam1g + 1gtiêmThuốc tiêmNhóm 1lọ 2,402,400,000 0 0
39 Cefoperazon + sulbactam1g + 1gtiêmThuốc tiêmNhóm 2lọ 370,000,000 0 0
40 Cefoperazon + sulbactam1g + 1gtiêmThuốc tiêmNhóm 4lọ 101,430,000 0 0
41 Cefoxitin 2gtiêmThuốc tiêmNhóm 1lọ 4,082,400,000 0 0
42 Cefprozil500mguốngThuốc viênNhóm 1viên 103,500,000 0 0
43 Cefprozil500mguốngThuốc viênNhóm 4viên 80,400,000 0 0
44 Cefradin1gTiêmThuốc bột pha tiêmNhóm 2lọ 252,000,000 0 0
45 Ceftazidim500mgtiêmThuốc tiêmNhóm 2lọ 80,100,000 0 0
46 Ciprofloxacin0,2%, 0,25mlnhỏ taiThuốc nhỏ taiNhóm 1ống 154,800,000 0 0
47 Cisplatin10mg/20mltiêm truyềnThuốc tiêm truyềnNhóm 1lọ 268,086,000 0 0
48 Cisplatin10mg/20mltiêm truyềnThuốc tiêm truyềnNhóm 4lọ 34,377,000 0 0
49 Cisplatin50mg/100mltiêm truyềnThuốc tiêm truyềnNhóm 1lọ 332,792,000 0 0
50 Cisplatin50mg/100mltiêm truyềnThuốc tiêm truyềnNhóm 2lọ 85,000,000 0 0
51 Cisplatin50mg/50mltiêm truyềnThuốc tiêm truyềnNhóm 1lọ 238,980,000 0 0
52 Clarithromycin125mg/5ml, lọ 60mlchaiCốm pha hỗn dịch uốngNhóm 5chai 41,256,000 0 0
53 Codein camphosulphonat+ sulfoguaiacol + cao mềm Grindelia25mg + 100mg + 20mguốngThuốc viênNhóm 1viên 50,190,000 0 0
54 Cyclophosphamid200mgtiêmThuốc tiêmNhóm 1lọ 19,931,600 0 0
55 Cyclophosphamid500mgtiêmThuốc tiêmNhóm 1lọ 74,625,600 0 0
56 Cytarabine500mg/10mltiêm truyềnThuốc tiêm truyềnNhóm 5lọ 55,500,000 0 0
57 Dacarbazin200mgtiêmThuốc tiêmNhóm 1lọ 95,700,000 0 0
58 Deflazacort6mguốngthuốc viênNhóm 1viên 110,000,000 0 0
59 Desfluran240mldạng hítDung dịch gây mê đường hô hấpNhóm 1chai 1,350,000,000 0 0
60 Desloratadin0,5mg/ml,chai 60mluốngDung dịch/ hỗn dịch/ nhũ dịch uốngNhóm 1chai 118,350,000 0 0
61 Desloratadin0,5mg/ml,chai 60mluốngDung dịch/ hỗn dịch/ nhũ dịch uốngNhóm 2lọ 32,500,000 0 0
62 Dexamethason4mg/mltiêmThuốc tiêmNhóm 4ống 15,040,000 0 0
63 Diazepam10mg/2mltiêmThuốc tiêmNhóm 1ống 4,410,000 0 0
64 Diazepam10mg/2mltiêmThuốc tiêmNhóm 4ống 672,000 0 0
65 Diazepam5mguốngThuốc viênNhóm 1viên 50,400,000 0 0
66 Diazepam5mguốngThuốc viênNhóm 4viên 4,800,000 0 0
67 Digoxin0,25mg/1mltiêmThuốc tiêmNhóm 4ống 1,600,000 0 0
68 Digoxin0,5mg/2mltiêmThuốc tiêmNhóm 1ống 2,450,000 0 0
69 Diphenhydramin10mg/1mltiêmThuốc tiêmNhóm 4ống 3,240,000 0 0
70 Docetaxel20mg/1mltiêm truyềnThuốc tiêm truyềnNhóm 4lọ 28,350,000 0 0
71 Docetaxel20mg/2mltiêm truyềnThuốc tiêm truyềnNhóm 1lọ 64,379,600 0 0
72 Docetaxel80mg/8mltiêm truyềnThuốc tiêm truyềnNhóm 1lọ 104,400,000 0 0
73 Docetaxel 80mg/ 4mltiêm truyềnThuốc tiêm truyềnNhóm 4lọ 49,499,100 0 0
74 Doxorubicin10 mg/5mltiêm truyềnThuốc tiêm truyềnNhóm 1ống/lọ 28,500,000 0 0
75 Doxorubicin50 mg/25mltiêm truyềnThuốc tiêm truyềnNhóm 1ống/lọ 62,400,000 0 0
76 Doxorubicin50 mg/25mltiêm truyềnThuốc tiêm truyềnNhóm 2ống/lọ 36,000,000 0 0
77 Doxorubicin 20 mg/10mltiêm truyềnThuốc tiêm liposomeNhóm 5ống/lọ 614,250,000 0 0
78 Doxorubicine hydrochloride20mg/10mltiêmThuốc tiêm liposomeNhóm 2lọ 1,140,000,000 0 0
79 Ephedrin (hydroclorid)30mg/10mltiêmThuốc tiêmNhóm 1ống 39,375,000 0 0
80 Ephedrin (hydroclorid)30mg/1mltiêmThuốc tiêmNhóm 1ống 57,750,000 0 0
81 Epoetin beta2000 IU/0,3mltiêmThuốc tiêmNhóm 1ống/lọ/bơm tiêm 22,935,500 0 0
82 Ertapenem1gtiêmThuốc tiêmNhóm 2lọ 552,421,000 0 0
83 Escin20mguốngThuốc viênNhóm 4viên 15,000,000 0 0
84 Esmolol100mg/10mltiêmThuốc tiêmNhóm 5lọ 99,000,000 0 0
85 Etamsylat250mguốngThuốc viênNhóm 1viên 13,800,000 0 0
86 Etamsylat250mg/2mltiêmThuốc tiêmNhóm 1ống 750,000,000 0 0
87 Etomidat20mg/10mltiêm truyềnThuốc tiêm truyềnNhóm 1ống 36,000,000 0 0
88 Etoposid100mg/5mltiêm truyềnThuốc tiêm truyềnNhóm 1lọ 36,000,000 0 0
89 Etoposid100mg/5mltiêm truyềnThuốc tiêm truyềnNhóm 4lọ 9,998,100 0 0
90 Fentanyl0,1mg/2mltiêmThuốc tiêmNhóm 1ống 27,000,000 0 0
91 Fentanyl0,1mg/2mlTiêmDung dịch tiêmNhóm 5ống 10,500,000 0 0
92 Fentanyl0,5mg/10mltiêmThuốc tiêmNhóm 1ống 144,000,000 0 0
93 Fentanyl0,5mg/10mlTiêmDung dịch tiêmNhóm 5ống 84,000,000 0 0
94 Flunarizin5mguốngthuốc viênNhóm 2viên 4,850,000 0 0
95 Gadobenic acid334mg/ml, 10mltiêmThuốc tiêmNhóm 1chai 257,250,000 0 0
96 Gadoteric0,5mmol/ml, 10mltiêmThuốc tiêmNhóm 1chai 624,000,000 0 0
97 Gelatin succinyl + natri clorid +natri hydroxyd(20g+3,505g+ 0,68g)/500mltiêm truyềnThuốc tiêm truyềnNhóm 5túi 11,600,000 0 0
98 Gemcitabin (dưới dạng Gemcitabin HCl)1000mgTiêm Bột đông khô pha dung dịch tiêm truyềnNhóm 1lọ 144,000,000 0 0
99 Gemcitabin (dưới dạng Gemcitabin HCl)200 mgTiêm Bột đông khô pha dung dịch tiêm truyềnNhóm 1lọ 45,045,000 0 0
100 Ginkgo biloba120mguốngthuốc viênNhóm 1viên 48,000,000 0 0
101 Ginkgo biloba80mguốngThuốc viênNhóm 1viên 68,000,000 0 0
102 Glucose10%, 250mltiêm truyềnThuốc tiêm truyềnNhóm 4chai 4,940,500 0 0
103 Glucose10%, 500mltiêm truyềnThuốc tiêm truyềnNhóm 4chai 5,775,000 0 0
104 Glucose30%, 500mltiêm truyềnThuốc tiêm truyềnNhóm 4chai 7,875,000 0 0
105 Glucose5%, 250mltiêm truyềnThuốc tiêm truyềnNhóm 4chai 58,436,000 0 0
106 Glucose5%, 500mltiêm truyềnThuốc tiêm truyềnNhóm 4chai 4,200,000 0 0
107 Huyết thanh kháng uốn ván1500 đvqttiêm truyềnThuốc tiêm truyềnNhóm 4ống 12,631,500 0 0
108 Hydrocortison + Lidocain (hydroclorid)(125mg+25mg)/5mltiêmThuốc tiêmNhóm 1lọ 35,000,000 0 0
109 Hydroxyethyl starch6%, 500mltiêm truyềnThuốc tiêm truyềnNhóm 1chai 8,490,000 0 0
110 Ibuprofen100mg/5mluốngHỗn dịch uốngNhóm 5chai 5,607,000 0 0
111 Ifosfamid1gtiêmThuốc tiêmNhóm 1lọ 115,500,000 0 0
112 Insulin aspart biphasic (rDNA) hỗn dịch chứa insulin aspart hòa tan/insulin kết tinh với protamine theo tỷ lệ 30/70 (tương đương 3,5 mg)1000IU/10mltiêmThuốc tiêmNhóm 1bút tiêm 6,500,000 0 0
113 Insulin Human 1000IU/10 mltiêmThuốc tiêmNhóm 1lọ 6,000,000 0 0
114 Itraconazol100mguốngThuốc viênNhóm 1viên 77,500,000 0 0
115 Kali clorid10%, 10mltiêmThuốc tiêmNhóm 1ống 1,100,000 0 0
116 Kali clorid500 mguốngThuốc viênNhóm 1viên 1,500,000 0 0
117 Ketamin500mg/10mltiêmThuốc tiêmNhóm 1lọ 18,240,000 0 0
118 Ketorolac30mg/mltiêmThuốc tiêmNhóm 1ống 17,500,000 0 0
119 Lansoprazol 30mg uống Thuốc viênNhóm 1viên 47,500,000 0 0
120 Lidocain (hydroclorid)10%,38gdùng ngoàiDung dịch gây têNhóm 1lọ 23,850,000 0 0
121 Lidocain + Adrenalin36mg + 18mcg/1,8mltiêmThuốc tiêmNhóm 1ống 492,000,000 0 0
122 Lidocain + Adrenalin36mg + 18mcg/1,8mltiêmThuốc tiêmNhóm 4ống 22,050,000 0 0
123 Linezolid*600mg/300mlTiêm truyềnDung dịch tiêm truyềnNhóm 1lọ 347,500,000 0 0
124 Loratadin120mg/ 120mluốngDung dịch/ hỗn dịch/ nhũ dịch uốngNhóm 1chai 39,000,000 0 0
125 L-Ornithin - L- aspartat500mg/5mltiêmThuốc tiêmNhóm 4ống 15,120,000 0 0
126 Lysin hydroclorid; Calci (dưới dạng calci lactat pentahydrat); Thiamin hydroclorid; Riboflavin natri phosphat; Pyridoxin HCl; Nicotinamide; Dexpanthenol; Cholecalciferol; Alpha tocopheryl acetat(150mg; 65,025mg; 1,5mg; 1,725mg; 3mg; 9,975mg; 5,025mg; 200,025mg; 7,5mg)/7.5mlốngDung dịch/hỗn dịch/nhũ dịch uốngNhóm 4ống 31,800,000 0 0
127 Magnesi aspartat+ kali aspartat400mg + 452mg, ống 10mltiêmThuốc tiêmNhóm 1ống 45,780,000 0 0
128 Manitol20%, 500mltiêm truyềnThuốc tiêm truyềnNhóm 4chai 18,375,000 0 0
129 Manitol20%,250mltiêm truyềnThuốc tiêm truyềnNhóm 4chai 37,800,000 0 0
130 Mesna400mg/4mltiêm truyềnThuốc tiêm truyềnNhóm 1ống 28,994,400 0 0
131 Methotrexat2,5mguốngThuốc viênNhóm 5viên 6,400,000 0 0
132 Metoclopramid10mg/2mltiêmThuốc tiêmNhóm 1ống 42,600,000 0 0
133 Metoclopramid10mg/2mltiêmThuốc tiêmNhóm 4ống 2,814,000 0 0
134 Midazolam5mg/1mltiêmThuốc tiêmNhóm 1ống 85,050,000 0 0
135 Mometason furoat 0,05g/100g - hộp 10gxịt mũiThuốc xịt mũiNhóm 1lọ 68,600,000 0 0
136 Mometason furoat 0,05g/100g - hộp 18gxịt mũiThuốc xịt mũiNhóm 1lọ 174,300,000 0 0
137 Morphin (hydroclorid, sulfat)10mg/mltiêmThuốc tiêmNhóm 4ống 2,100,000 0 0
138 Naloxon (hydroclorid)0,4mg/mltiêmThuốc tiêmNhóm 1ống 4,399,500 0 0
139 Naloxon (hydroclorid)0,4mg/mltiêmThuốc tiêmNhóm 4ống 2,940,000 0 0
140 Natri chloride, kali chloride, calci chloride dihydrate, natri acetate trihydrate, magnesi chloride hexahydrate, L-malic acid (Ringerfundin)3,4g + 0,15g + 0,19g + 1,64g + 0,1g + 0,34g/500 mltiêm truyềnThuốc tiêm truyềnNhóm 1chai 335,152,000 0 0
141 Natri clorid0,9%, 250mltiêm truyềnThuốc tiêm truyềnNhóm 4chai 180,180,000 0 0
142 Natri clorid0,9%, 500mltiêm truyềnThuốc tiêm truyềnNhóm 4chai 279,860,000 0 0
143 Natri clorid + dextrose/glucose2,25g + 25g/500mltiêm truyềnThuốc tiêm truyềnNhóm 4chai 23,100,000 0 0
144 Natri Clorid, Canxi Clorid dihydrate , Kali Clorid, Natri acetate trihydrate (Ringer acetat)500mltiêm truyềnThuốc tiêm truyềnNhóm 4chai 80,000,000 0 0
145 Natri clorid+Kali clorid +Canxi clorid+ Natri lactat (Ringer - lactat)500mltiêm truyềnThuốc tiêm truyềnNhóm 4chai 37,950,000 0 0
146 Natri clorid+Kali clorid +Canxi clorid+ Natri lactat + glucose khan (ringer lactat + glucose)500mltiêm truyềnThuốc tiêm truyềnNhóm 4chai 34,650,000 0 0
147 Natri colistimethat1.000.000 IUtiêmThuốc tiêmNhóm 1lọ 189,000,000 0 0
148 Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat)4,2%, 250mltiêm truyềnThuốc tiêm truyềnNhóm 1chai 9,450,000 0 0
149 Nefopam (hydroclorid)20mg/2mltiêmThuốc tiêmNhóm 1ống 264,000,000 0 0
150 Nefopam (hydroclorid)20mg/2mltiêmThuốc tiêmNhóm 4ống 13,020,000 0 0
151 Neomycin sulfate+ Polymycin B sulfate + Natri dexamethasone metasulphobenzoateMỗi 100ml chứa: 1g tương đương 650.000 IU + 1.000.000 IU + 0,100gnhỏ taiThuốc nhỏ taiNhóm 1hộp 33,000,000 0 0
152 Neostigmin metylsulfat0,5mg/1mltiêm truyềnThuốc tiêm truyềnNhóm 1ống 76,800,000 0 0
153 Nhũ dịch lipid10%, 250mltiêm truyềnThuốc tiêm truyềnNhóm 1chai 9,300,000 0 0
154 Nhũ dịch lipid20%, 100mltiêm truyềnThuốc tiêm truyềnNhóm 1chai 14,850,000 0 0
155 Nicardipin10mg/10mltiêmThuốc tiêmNhóm 1ống 62,500,000 0 0
156 Nimotuzumab50mg/10mltiêm truyềnThuốc tiêm truyềnNhóm 5lọ 2,042,000,000 0 0
157 Nor- adrenalin1mg/1mltiêmThuốc tiêmNhóm 4ống 2,800,000 0 0
158 Nor- adrenalin1mg/1ml, ống 4mltiêmThuốc tiêmNhóm 1ống 3,650,000 0 0
159 Oxacilin1gtiêmThuốc tiêmNhóm 2lọ 225,000,000 0 0
160 Palonosetron0,05mg/mlTtiêmDung dịch tiêmNhóm 2lọ 450,000,000 0 0
161 Paracetamol150mgđặt hậu mônThuốc đặt hậu môn/trực tràngNhóm 1viên 1,129,000 0 0
162 Paracetamol300mgđặt hậu mônThuốc đặt hậu môn/trực tràngNhóm 1viên 13,205,000 0 0
163 Paracetamol + codein phosphat500mg + 30mguốngThuốc viênNhóm 1viên 31,000,000 0 0
164 Paracetamol + codein phosphat500mg + 30mguốngThuốc viên sủiNhóm 1viên 37,580,000 0 0
165 Paracetamol + Phenylephrin HCl + Chlorpheniramin maleat120 mg+5 mg +1 mg/5ml, chai 60mluốngDung dịch/ hỗn dịch/ nhũ dịch uốngNhóm 4chai 16,560,000 0 0
166 Paracetamol + Tramadol hydroclorid325mg + 37,5mgĐường uốngThuốc viênNhóm 1viên 91,500,000 0 0
167 Pegfilgrastim 6mg/0,6mltiêmThuốc tiêmNhóm 5bơm tiêm 213,925,000 0 0
168 Pethidin (hydroclorid)100mg/2mltiêm truyềnThuốc tiêm truyềnNhóm 1ống 36,000,000 0 0
169 Phenazon + Lidocain hydrochlorid4g + 1gnhỏ taiThuốc nhỏ taiNhóm 1lọ 27,000,000 0 0
170 Piracetam1g/5mltiêm truyềnThuốc tiêm truyềnNhóm 1ống 30,870,000 0 0
171 Piracetam3g/15mltiêm truyềnThuốc tiêm truyềnNhóm 1ống 299,000,000 0 0
172 Piracetam3g/15mltiêm truyềnThuốc tiêm truyềnNhóm 2ống 84,000,000 0 0
173 Piracetam3g/15mltiêm truyềnThuốc tiêm truyềnNhóm 4ống 51,930,000 0 0
174 Povidon iodin1%, 125mldùng ngoàiThuốc tác dụng tại niêm mạc miệngNhóm 1lọ 141,270,000 0 0
175 Povidon iodin10%, 500 mLdùng ngoàiThuốc dùng ngoàiNhóm 4lọ 70,000,000 0 0
176 Povidone Iodine10% kl/kl, hộp 40gdùng ngoàiThuốc dùng ngoàiNhóm 1tube 25,620,000 0 0
177 Propofol0,5%, 20mltiêm truyềnThuốc tiêm truyềnNhóm 1ống 654,885,000 0 0
178 Propofol1%, 20mltiêm truyềnThuốc tiêm truyềnNhóm 1ống 268,000,000 0 0
179 Propofol1%, 20mltiêm truyềnThuốc tiêm truyềnNhóm 2ống 79,800,000 0 0
180 Propranolol hydroclorid1mg/ mltiêmThuốc tiêmNhóm 4ống 2,500,000 0 0
181 Rifamycin200.000UI/ 10mlnhỏ taiThuốc nhỏ taiNhóm 1lọ 27,000,000 0 0
182 Rituximab100mg/10mltiêm truyềnThuốc tiêm truyềnNhóm 5lọ 232,554,000 0 0
183 Rituximab500mg/50mLtiêm truyềnThuốc tiêm truyềnNhóm 5lọ 502,250,000 0 0
184 Rocuronium bromid10mg/ml, 5mltiêmThuốc tiêmNhóm 1lọ 95,000,000 0 0
185 Rotundin30mguốngthuốc viênNhóm 4viên 2,245,000 0 0
186 Rupatadin10 mguốngThuốc viênNhóm 4viên 26,750,000 0 0
187 Saccharomyces250mguốngThuốc viênNhóm 1viên 32,500,000 0 0
188 Salbutamol (sulfat)100µg/liều, 200 liềudạng hítThuốc hút định liều/phun mù định liều Nhóm 1lọ 7,875,000 0 0
189 Salbutamol (sulfat)5mg/2,5mlkhí dungDung dịch khí dungNhóm 1ống 2,553,900 0 0
190 Sevofluran250mldạng hítDung dịch gây nê đường hô hấpNhóm 1chai 1,272,000,000 0 0
191 Silymarin90 mgUốngViên nénNhóm 1viên 6,720,000 0 0
192 Sulbutiamine200mguốngThuốc viênNhóm 1viên 6,594,000 0 0
193 Sulfamethoxazole + Trimethoprim400mg + 80mg/5mlTiêm truyềnDung dịch đặc pha truyềnNhóm 5lọ 152,000,000 0 0
194 Suxamethonium clorid100mg/2mLtiêmThuốc tiêmNhóm 1ống 293,460,000 0 0
195 Tegafur-uracil (UFT or UFUR)100mg + 224mguốngThuốc viênNhóm 2viên 395,000,000 0 0
196 Terbutalin sulfat 0,5mg/mltiêmThuốc tiêmNhóm 4ống 1,449,000 0 0
197 Terpin hydrat + codein100mg+15mguốngThuốc viênNhóm 4viên 6,280,000 0 0
198 Tetracyclin (hydroclorid)1%, 5gdùng ngoàiThuốc dùng ngoàiNhóm 4tube 8,000,000 0 0
199 Theophylin- ethylendiamin240mg, 5mltiêmThuốc tiêmNhóm 1ống 2,365,800 0 0
200 Tofisopam50mgĐường uốngViên nénNhóm 1viên 24,000,000 0 0
201 Tramadol100mg/2mltiêmThuốc tiêmNhóm 1ống 13,965,000 0 0
202 Tranexamic acid250mguốngThuốc viênNhóm 1viên 4,400,000 0 0
203 Tranexamic acid500mguốngThuốc viênNhóm 1viên 19,250,000 0 0
204 Tranexamic acid500mguốngThuốc viênNhóm 4viên 4,000,000 0 0
205 Tyrothricin + benzocain+ benzalkonium0,5mg + 1,0mg + 1,5mguốngThuốc viênNhóm 1viên 12,000,000 0 0
206 Vancomycin1gtiêmThuốc tiêmNhóm 1lọ 430,500,000 0 0
207 Vincristin (sulfat)1mg/mltiêmThuốc tiêmNhóm 2ống 92,000,000 0 0
208 Vitamin B1 + B6 + B12100 mg + 200mg + 200µguốngThuốc viênNhóm 2viên 8,800,000 0 0
209 Vitamin B1 + B6 + B12100mg + 100mg + 1000mcgtiêmThuốc tiêmNhóm 1chai 42,000,000 0 0
210 Vitamin B6 + magnesi (lactat)(470mg + 5mg)uốngThuốc viênNhóm 2viên 3,900,000 0 0
211 Vitamin K5mg/mltiêmThuốc tiêmNhóm 4ống 3,570,000 0 0
Acetyl DL leucin500mg/5mltiêmThuốc tiêmNhóm 4ống
Giá từng phần lô 25,200,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Acetylcystein200mguốngBột/cốm/ hạt pha uốngNhóm 1gói
Giá từng phần lô 175,500,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Acetylcystein200mguốngBột/cốm/ hạt pha uốngNhóm 4gói
Giá từng phần lô 14,490,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Aciclovir250mg/10mltiêmThuốc tiêmNhóm 1ống
Giá từng phần lô 99,200,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Aciclovir50mg/g, 10gdùng ngoàiThuốc dùng ngoàiNhóm 1tube
Giá từng phần lô 11,800,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Acid amin + glucose + Lipid11,3% + 11%+20%, 960mltiêm truyềnThuốc tiêm truyềnNhóm 5chai/túi
Giá từng phần lô 262,500,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Acid amin + glucose + lipid + điện giảiTúi 3 ngăn 1440ml chứa: dung dịch acid amin 11,3% 300ml + Glucose 11% 885ml + nhũ tương mỡ Intralipid 20% 255ml + điện giảitiêm truyềnThuốc tiêm truyềnNhóm 1túi
Giá từng phần lô 504,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Acid amin dùng cho người bệnh suy gan8%, 250mltiêm truyềnThuốc tiêm truyềnNhóm 1chai/túi
Giá từng phần lô 61,200,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Acid amin*10%, 250mltiêm truyềnThuốc tiêm truyềnNhóm 1chai/túi
Giá từng phần lô 40,790,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Acid amin*10%, 250mltiêm truyềnThuốc tiêm truyềnNhóm 4chai/túi
Giá từng phần lô 21,300,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Acid amin*5%, 250mltiêm truyềnThuốc tiêm truyềnNhóm 1chai/túi
Giá từng phần lô 13,600,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Acid Folinic (dưới dạng calcium folinat)100mg/10mltiêmThuốc tiêmNhóm 1lọ
Giá từng phần lô 67,360,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Acid Folinic (dưới dạng calcium folinat)50mg/5mltiêmThuốc tiêmNhóm 4lọ
Giá từng phần lô 10,770,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Acid zoledronic4mg/5mltiêm truyềnThuốc tiêm truyềnNhóm 1lọ
Giá từng phần lô 48,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Alpha chymotrypsin4,2mguốngThuốc viênNhóm 2viên
Giá từng phần lô 89,700,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Alpha chymotrypsin4,2mguốngThuốc viênNhóm 4viên
Giá từng phần lô 27,300,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Ambroxol Hydrochlorid30mg/10ml Dung dịch uốngốngNhóm 1ống
Giá từng phần lô 516,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Aminophylin240mg/5mltiêmThuốc tiêmNhóm 1ống
Giá từng phần lô 1,182,900
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Ampicilin + sulbactam1g + 0,5gtiêmThuốc tiêmNhóm 1lọ
Giá từng phần lô 1,240,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Atracurium besylat25mg/2,5mltiêmThuốc tiêmNhóm 1ống
Giá từng phần lô 22,500,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Atropin sulfat0,25mg/1mltiêmThuốc tiêmNhóm 4ống
Giá từng phần lô 5,796,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Attapulgit mormoiron hoạt hóa + hỗn hợp magnesi carbonat-nhôm hydroxyd2,5g + 0,5guốngBột/cốm/ hạt pha uốngNhóm 1gói
Giá từng phần lô 27,477,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Bacterial lysates of Haemophilus influenzae + Diplococcus pneumoniae + Klebsiella pneumoniae and ozaenae + Staphylococcusaureus + Streptococcus pyogenes and viridans + Neisseria catarrhalis7mguốngThuốc viênNhóm 1viên
Giá từng phần lô 42,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Betahistin16mguốngThuốc viênNhóm 1viên
Giá từng phần lô 5,958,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Betahistin24 mguốngThuốc viênNhóm 1viên
Giá từng phần lô 89,430,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Betamethason + Dexclorpheniramin maleat(3,75mg + 30mg)/75mluốngthuốc uốngNhóm 4chai
Giá từng phần lô 31,500,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Betamethason dipropionat + clotrimazol + Gentamicin6,4mg + 100mg + 10mg/ 10gdùng ngoàiThuốc dùng ngoàiNhóm 4tube
Giá từng phần lô 3,250,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
N2.21+B20:B21415UItiêmThuốc tiêmNhóm 2lọ
Giá từng phần lô 215,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Budesonid0,5mg/2mlkhí dungDung dịch/hỗn dịch khí dungNhóm 1nang
Giá từng phần lô 138,340,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Butamirate citrate1,5mg/1ml, chai 150mlUốngDung dịch uốngNhóm 1chai
Giá từng phần lô 46,750,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Calci clorid500mg/5mltiêmThuốc tiêmNhóm 4ống
Giá từng phần lô 824,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Carbocistein200mggóiBột pha uống pha uốngNhóm 4gói
Giá từng phần lô 54,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Carbocistein375mggóiBột pha uống pha uốngNhóm 4gói
Giá từng phần lô 186,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Carboplatin450mg/45mltiêmThuốc tiêmNhóm 1lọ
Giá từng phần lô 255,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Carboplatin50mg/5mltiêmThuốc tiêmNhóm 4lọ
Giá từng phần lô 64,564,500
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Cefdinir125mg/5ml; lọ 100mluốngBột pha hỗn dịch uốngNhóm 2lọ
Giá từng phần lô 69,900,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Cefoperazon2gtiêmThuốc tiêmNhóm 1lọ
Giá từng phần lô 420,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Cefoperazon + sulbactam1g + 1gtiêmThuốc tiêmNhóm 1lọ
Giá từng phần lô 2,402,400,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Cefoperazon + sulbactam1g + 1gtiêmThuốc tiêmNhóm 2lọ
Giá từng phần lô 370,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Cefoperazon + sulbactam1g + 1gtiêmThuốc tiêmNhóm 4lọ
Giá từng phần lô 101,430,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Cefoxitin 2gtiêmThuốc tiêmNhóm 1lọ
Giá từng phần lô 4,082,400,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Cefprozil500mguốngThuốc viênNhóm 1viên
Giá từng phần lô 103,500,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Cefprozil500mguốngThuốc viênNhóm 4viên
Giá từng phần lô 80,400,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Cefradin1gTiêmThuốc bột pha tiêmNhóm 2lọ
Giá từng phần lô 252,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Ceftazidim500mgtiêmThuốc tiêmNhóm 2lọ
Giá từng phần lô 80,100,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Ciprofloxacin0,2%, 0,25mlnhỏ taiThuốc nhỏ taiNhóm 1ống
Giá từng phần lô 154,800,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Cisplatin10mg/20mltiêm truyềnThuốc tiêm truyềnNhóm 1lọ
Giá từng phần lô 268,086,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Cisplatin10mg/20mltiêm truyềnThuốc tiêm truyềnNhóm 4lọ
Giá từng phần lô 34,377,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Cisplatin50mg/100mltiêm truyềnThuốc tiêm truyềnNhóm 1lọ
Giá từng phần lô 332,792,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Cisplatin50mg/100mltiêm truyềnThuốc tiêm truyềnNhóm 2lọ
Giá từng phần lô 85,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Cisplatin50mg/50mltiêm truyềnThuốc tiêm truyềnNhóm 1lọ
Giá từng phần lô 238,980,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Clarithromycin125mg/5ml, lọ 60mlchaiCốm pha hỗn dịch uốngNhóm 5chai
Giá từng phần lô 41,256,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Codein camphosulphonat+ sulfoguaiacol + cao mềm Grindelia25mg + 100mg + 20mguốngThuốc viênNhóm 1viên
Giá từng phần lô 50,190,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Cyclophosphamid200mgtiêmThuốc tiêmNhóm 1lọ
Giá từng phần lô 19,931,600
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Cyclophosphamid500mgtiêmThuốc tiêmNhóm 1lọ
Giá từng phần lô 74,625,600
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Cytarabine500mg/10mltiêm truyềnThuốc tiêm truyềnNhóm 5lọ
Giá từng phần lô 55,500,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Dacarbazin200mgtiêmThuốc tiêmNhóm 1lọ
Giá từng phần lô 95,700,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Deflazacort6mguốngthuốc viênNhóm 1viên
Giá từng phần lô 110,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Desfluran240mldạng hítDung dịch gây mê đường hô hấpNhóm 1chai
Giá từng phần lô 1,350,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Desloratadin0,5mg/ml,chai 60mluốngDung dịch/ hỗn dịch/ nhũ dịch uốngNhóm 1chai
Giá từng phần lô 118,350,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Desloratadin0,5mg/ml,chai 60mluốngDung dịch/ hỗn dịch/ nhũ dịch uốngNhóm 2lọ
Giá từng phần lô 32,500,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Dexamethason4mg/mltiêmThuốc tiêmNhóm 4ống
Giá từng phần lô 15,040,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Diazepam10mg/2mltiêmThuốc tiêmNhóm 1ống
Giá từng phần lô 4,410,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Diazepam10mg/2mltiêmThuốc tiêmNhóm 4ống
Giá từng phần lô 672,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Diazepam5mguốngThuốc viênNhóm 1viên
Giá từng phần lô 50,400,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Diazepam5mguốngThuốc viênNhóm 4viên
Giá từng phần lô 4,800,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Digoxin0,25mg/1mltiêmThuốc tiêmNhóm 4ống
Giá từng phần lô 1,600,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Digoxin0,5mg/2mltiêmThuốc tiêmNhóm 1ống
Giá từng phần lô 2,450,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Diphenhydramin10mg/1mltiêmThuốc tiêmNhóm 4ống
Giá từng phần lô 3,240,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Docetaxel20mg/1mltiêm truyềnThuốc tiêm truyềnNhóm 4lọ
Giá từng phần lô 28,350,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Docetaxel20mg/2mltiêm truyềnThuốc tiêm truyềnNhóm 1lọ
Giá từng phần lô 64,379,600
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Docetaxel80mg/8mltiêm truyềnThuốc tiêm truyềnNhóm 1lọ
Giá từng phần lô 104,400,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Docetaxel 80mg/ 4mltiêm truyềnThuốc tiêm truyềnNhóm 4lọ
Giá từng phần lô 49,499,100
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Doxorubicin10 mg/5mltiêm truyềnThuốc tiêm truyềnNhóm 1ống/lọ
Giá từng phần lô 28,500,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Doxorubicin50 mg/25mltiêm truyềnThuốc tiêm truyềnNhóm 1ống/lọ
Giá từng phần lô 62,400,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Doxorubicin50 mg/25mltiêm truyềnThuốc tiêm truyềnNhóm 2ống/lọ
Giá từng phần lô 36,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Doxorubicin 20 mg/10mltiêm truyềnThuốc tiêm liposomeNhóm 5ống/lọ
Giá từng phần lô 614,250,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Doxorubicine hydrochloride20mg/10mltiêmThuốc tiêm liposomeNhóm 2lọ
Giá từng phần lô 1,140,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Ephedrin (hydroclorid)30mg/10mltiêmThuốc tiêmNhóm 1ống
Giá từng phần lô 39,375,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Ephedrin (hydroclorid)30mg/1mltiêmThuốc tiêmNhóm 1ống
Giá từng phần lô 57,750,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Epoetin beta2000 IU/0,3mltiêmThuốc tiêmNhóm 1ống/lọ/bơm tiêm
Giá từng phần lô 22,935,500
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Ertapenem1gtiêmThuốc tiêmNhóm 2lọ
Giá từng phần lô 552,421,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Escin20mguốngThuốc viênNhóm 4viên
Giá từng phần lô 15,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Esmolol100mg/10mltiêmThuốc tiêmNhóm 5lọ
Giá từng phần lô 99,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Etamsylat250mguốngThuốc viênNhóm 1viên
Giá từng phần lô 13,800,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Etamsylat250mg/2mltiêmThuốc tiêmNhóm 1ống
Giá từng phần lô 750,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Etomidat20mg/10mltiêm truyềnThuốc tiêm truyềnNhóm 1ống
Giá từng phần lô 36,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Etoposid100mg/5mltiêm truyềnThuốc tiêm truyềnNhóm 1lọ
Giá từng phần lô 36,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Etoposid100mg/5mltiêm truyềnThuốc tiêm truyềnNhóm 4lọ
Giá từng phần lô 9,998,100
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Fentanyl0,1mg/2mltiêmThuốc tiêmNhóm 1ống
Giá từng phần lô 27,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Fentanyl0,1mg/2mlTiêmDung dịch tiêmNhóm 5ống
Giá từng phần lô 10,500,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Fentanyl0,5mg/10mltiêmThuốc tiêmNhóm 1ống
Giá từng phần lô 144,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Fentanyl0,5mg/10mlTiêmDung dịch tiêmNhóm 5ống
Giá từng phần lô 84,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Flunarizin5mguốngthuốc viênNhóm 2viên
Giá từng phần lô 4,850,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Gadobenic acid334mg/ml, 10mltiêmThuốc tiêmNhóm 1chai
Giá từng phần lô 257,250,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Gadoteric0,5mmol/ml, 10mltiêmThuốc tiêmNhóm 1chai
Giá từng phần lô 624,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Gelatin succinyl + natri clorid +natri hydroxyd(20g+3,505g+ 0,68g)/500mltiêm truyềnThuốc tiêm truyềnNhóm 5túi
Giá từng phần lô 11,600,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Gemcitabin (dưới dạng Gemcitabin HCl)1000mgTiêm Bột đông khô pha dung dịch tiêm truyềnNhóm 1lọ
Giá từng phần lô 144,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Gemcitabin (dưới dạng Gemcitabin HCl)200 mgTiêm Bột đông khô pha dung dịch tiêm truyềnNhóm 1lọ
Giá từng phần lô 45,045,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Ginkgo biloba120mguốngthuốc viênNhóm 1viên
Giá từng phần lô 48,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Ginkgo biloba80mguốngThuốc viênNhóm 1viên
Giá từng phần lô 68,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Glucose10%, 250mltiêm truyềnThuốc tiêm truyềnNhóm 4chai
Giá từng phần lô 4,940,500
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Glucose10%, 500mltiêm truyềnThuốc tiêm truyềnNhóm 4chai
Giá từng phần lô 5,775,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Glucose30%, 500mltiêm truyềnThuốc tiêm truyềnNhóm 4chai
Giá từng phần lô 7,875,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Glucose5%, 250mltiêm truyềnThuốc tiêm truyềnNhóm 4chai
Giá từng phần lô 58,436,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Glucose5%, 500mltiêm truyềnThuốc tiêm truyềnNhóm 4chai
Giá từng phần lô 4,200,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Huyết thanh kháng uốn ván1500 đvqttiêm truyềnThuốc tiêm truyềnNhóm 4ống
Giá từng phần lô 12,631,500
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Hydrocortison + Lidocain (hydroclorid)(125mg+25mg)/5mltiêmThuốc tiêmNhóm 1lọ
Giá từng phần lô 35,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Hydroxyethyl starch6%, 500mltiêm truyềnThuốc tiêm truyềnNhóm 1chai
Giá từng phần lô 8,490,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Ibuprofen100mg/5mluốngHỗn dịch uốngNhóm 5chai
Giá từng phần lô 5,607,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Ifosfamid1gtiêmThuốc tiêmNhóm 1lọ
Giá từng phần lô 115,500,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Insulin aspart biphasic (rDNA) hỗn dịch chứa insulin aspart hòa tan/insulin kết tinh với protamine theo tỷ lệ 30/70 (tương đương 3,5 mg)1000IU/10mltiêmThuốc tiêmNhóm 1bút tiêm
Giá từng phần lô 6,500,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Insulin Human 1000IU/10 mltiêmThuốc tiêmNhóm 1lọ
Giá từng phần lô 6,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Itraconazol100mguốngThuốc viênNhóm 1viên
Giá từng phần lô 77,500,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Kali clorid10%, 10mltiêmThuốc tiêmNhóm 1ống
Giá từng phần lô 1,100,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Kali clorid500 mguốngThuốc viênNhóm 1viên
Giá từng phần lô 1,500,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Ketamin500mg/10mltiêmThuốc tiêmNhóm 1lọ
Giá từng phần lô 18,240,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Ketorolac30mg/mltiêmThuốc tiêmNhóm 1ống
Giá từng phần lô 17,500,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Lansoprazol 30mg uống Thuốc viênNhóm 1viên
Giá từng phần lô 47,500,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Lidocain (hydroclorid)10%,38gdùng ngoàiDung dịch gây têNhóm 1lọ
Giá từng phần lô 23,850,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Lidocain + Adrenalin36mg + 18mcg/1,8mltiêmThuốc tiêmNhóm 1ống
Giá từng phần lô 492,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Lidocain + Adrenalin36mg + 18mcg/1,8mltiêmThuốc tiêmNhóm 4ống
Giá từng phần lô 22,050,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Linezolid*600mg/300mlTiêm truyềnDung dịch tiêm truyềnNhóm 1lọ
Giá từng phần lô 347,500,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Loratadin120mg/ 120mluốngDung dịch/ hỗn dịch/ nhũ dịch uốngNhóm 1chai
Giá từng phần lô 39,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
L-Ornithin - L- aspartat500mg/5mltiêmThuốc tiêmNhóm 4ống
Giá từng phần lô 15,120,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Lysin hydroclorid; Calci (dưới dạng calci lactat pentahydrat); Thiamin hydroclorid; Riboflavin natri phosphat; Pyridoxin HCl; Nicotinamide; Dexpanthenol; Cholecalciferol; Alpha tocopheryl acetat(150mg; 65,025mg; 1,5mg; 1,725mg; 3mg; 9,975mg; 5,025mg; 200,025mg; 7,5mg)/7.5mlốngDung dịch/hỗn dịch/nhũ dịch uốngNhóm 4ống
Giá từng phần lô 31,800,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Magnesi aspartat+ kali aspartat400mg + 452mg, ống 10mltiêmThuốc tiêmNhóm 1ống
Giá từng phần lô 45,780,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Manitol20%, 500mltiêm truyềnThuốc tiêm truyềnNhóm 4chai
Giá từng phần lô 18,375,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Manitol20%,250mltiêm truyềnThuốc tiêm truyềnNhóm 4chai
Giá từng phần lô 37,800,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Mesna400mg/4mltiêm truyềnThuốc tiêm truyềnNhóm 1ống
Giá từng phần lô 28,994,400
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Methotrexat2,5mguốngThuốc viênNhóm 5viên
Giá từng phần lô 6,400,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Metoclopramid10mg/2mltiêmThuốc tiêmNhóm 1ống
Giá từng phần lô 42,600,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Metoclopramid10mg/2mltiêmThuốc tiêmNhóm 4ống
Giá từng phần lô 2,814,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Midazolam5mg/1mltiêmThuốc tiêmNhóm 1ống
Giá từng phần lô 85,050,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Mometason furoat 0,05g/100g - hộp 10gxịt mũiThuốc xịt mũiNhóm 1lọ
Giá từng phần lô 68,600,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Mometason furoat 0,05g/100g - hộp 18gxịt mũiThuốc xịt mũiNhóm 1lọ
Giá từng phần lô 174,300,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Morphin (hydroclorid, sulfat)10mg/mltiêmThuốc tiêmNhóm 4ống
Giá từng phần lô 2,100,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Naloxon (hydroclorid)0,4mg/mltiêmThuốc tiêmNhóm 1ống
Giá từng phần lô 4,399,500
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Naloxon (hydroclorid)0,4mg/mltiêmThuốc tiêmNhóm 4ống
Giá từng phần lô 2,940,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Natri chloride, kali chloride, calci chloride dihydrate, natri acetate trihydrate, magnesi chloride hexahydrate, L-malic acid (Ringerfundin)3,4g + 0,15g + 0,19g + 1,64g + 0,1g + 0,34g/500 mltiêm truyềnThuốc tiêm truyềnNhóm 1chai
Giá từng phần lô 335,152,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Natri clorid0,9%, 250mltiêm truyềnThuốc tiêm truyềnNhóm 4chai
Giá từng phần lô 180,180,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Natri clorid0,9%, 500mltiêm truyềnThuốc tiêm truyềnNhóm 4chai
Giá từng phần lô 279,860,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Natri clorid + dextrose/glucose2,25g + 25g/500mltiêm truyềnThuốc tiêm truyềnNhóm 4chai
Giá từng phần lô 23,100,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Natri Clorid, Canxi Clorid dihydrate , Kali Clorid, Natri acetate trihydrate (Ringer acetat)500mltiêm truyềnThuốc tiêm truyềnNhóm 4chai
Giá từng phần lô 80,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Natri clorid+Kali clorid +Canxi clorid+ Natri lactat (Ringer - lactat)500mltiêm truyềnThuốc tiêm truyềnNhóm 4chai
Giá từng phần lô 37,950,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Natri clorid+Kali clorid +Canxi clorid+ Natri lactat + glucose khan (ringer lactat + glucose)500mltiêm truyềnThuốc tiêm truyềnNhóm 4chai
Giá từng phần lô 34,650,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Natri colistimethat1.000.000 IUtiêmThuốc tiêmNhóm 1lọ
Giá từng phần lô 189,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat)4,2%, 250mltiêm truyềnThuốc tiêm truyềnNhóm 1chai
Giá từng phần lô 9,450,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Nefopam (hydroclorid)20mg/2mltiêmThuốc tiêmNhóm 1ống
Giá từng phần lô 264,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Nefopam (hydroclorid)20mg/2mltiêmThuốc tiêmNhóm 4ống
Giá từng phần lô 13,020,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Neomycin sulfate+ Polymycin B sulfate + Natri dexamethasone metasulphobenzoateMỗi 100ml chứa: 1g tương đương 650.000 IU + 1.000.000 IU + 0,100gnhỏ taiThuốc nhỏ taiNhóm 1hộp
Giá từng phần lô 33,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Neostigmin metylsulfat0,5mg/1mltiêm truyềnThuốc tiêm truyềnNhóm 1ống
Giá từng phần lô 76,800,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Nhũ dịch lipid10%, 250mltiêm truyềnThuốc tiêm truyềnNhóm 1chai
Giá từng phần lô 9,300,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Nhũ dịch lipid20%, 100mltiêm truyềnThuốc tiêm truyềnNhóm 1chai
Giá từng phần lô 14,850,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Nicardipin10mg/10mltiêmThuốc tiêmNhóm 1ống
Giá từng phần lô 62,500,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Nimotuzumab50mg/10mltiêm truyềnThuốc tiêm truyềnNhóm 5lọ
Giá từng phần lô 2,042,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Nor- adrenalin1mg/1mltiêmThuốc tiêmNhóm 4ống
Giá từng phần lô 2,800,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Nor- adrenalin1mg/1ml, ống 4mltiêmThuốc tiêmNhóm 1ống
Giá từng phần lô 3,650,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Oxacilin1gtiêmThuốc tiêmNhóm 2lọ
Giá từng phần lô 225,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Palonosetron0,05mg/mlTtiêmDung dịch tiêmNhóm 2lọ
Giá từng phần lô 450,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Paracetamol150mgđặt hậu mônThuốc đặt hậu môn/trực tràngNhóm 1viên
Giá từng phần lô 1,129,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Paracetamol300mgđặt hậu mônThuốc đặt hậu môn/trực tràngNhóm 1viên
Giá từng phần lô 13,205,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Paracetamol + codein phosphat500mg + 30mguốngThuốc viênNhóm 1viên
Giá từng phần lô 31,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Paracetamol + codein phosphat500mg + 30mguốngThuốc viên sủiNhóm 1viên
Giá từng phần lô 37,580,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Paracetamol + Phenylephrin HCl + Chlorpheniramin maleat120 mg+5 mg +1 mg/5ml, chai 60mluốngDung dịch/ hỗn dịch/ nhũ dịch uốngNhóm 4chai
Giá từng phần lô 16,560,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Paracetamol + Tramadol hydroclorid325mg + 37,5mgĐường uốngThuốc viênNhóm 1viên
Giá từng phần lô 91,500,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Pegfilgrastim 6mg/0,6mltiêmThuốc tiêmNhóm 5bơm tiêm
Giá từng phần lô 213,925,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Pethidin (hydroclorid)100mg/2mltiêm truyềnThuốc tiêm truyềnNhóm 1ống
Giá từng phần lô 36,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Phenazon + Lidocain hydrochlorid4g + 1gnhỏ taiThuốc nhỏ taiNhóm 1lọ
Giá từng phần lô 27,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Piracetam1g/5mltiêm truyềnThuốc tiêm truyềnNhóm 1ống
Giá từng phần lô 30,870,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Piracetam3g/15mltiêm truyềnThuốc tiêm truyềnNhóm 1ống
Giá từng phần lô 299,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Piracetam3g/15mltiêm truyềnThuốc tiêm truyềnNhóm 2ống
Giá từng phần lô 84,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Piracetam3g/15mltiêm truyềnThuốc tiêm truyềnNhóm 4ống
Giá từng phần lô 51,930,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Povidon iodin1%, 125mldùng ngoàiThuốc tác dụng tại niêm mạc miệngNhóm 1lọ
Giá từng phần lô 141,270,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Povidon iodin10%, 500 mLdùng ngoàiThuốc dùng ngoàiNhóm 4lọ
Giá từng phần lô 70,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Povidone Iodine10% kl/kl, hộp 40gdùng ngoàiThuốc dùng ngoàiNhóm 1tube
Giá từng phần lô 25,620,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Propofol0,5%, 20mltiêm truyềnThuốc tiêm truyềnNhóm 1ống
Giá từng phần lô 654,885,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Propofol1%, 20mltiêm truyềnThuốc tiêm truyềnNhóm 1ống
Giá từng phần lô 268,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Propofol1%, 20mltiêm truyềnThuốc tiêm truyềnNhóm 2ống
Giá từng phần lô 79,800,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Propranolol hydroclorid1mg/ mltiêmThuốc tiêmNhóm 4ống
Giá từng phần lô 2,500,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Rifamycin200.000UI/ 10mlnhỏ taiThuốc nhỏ taiNhóm 1lọ
Giá từng phần lô 27,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Rituximab100mg/10mltiêm truyềnThuốc tiêm truyềnNhóm 5lọ
Giá từng phần lô 232,554,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Rituximab500mg/50mLtiêm truyềnThuốc tiêm truyềnNhóm 5lọ
Giá từng phần lô 502,250,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Rocuronium bromid10mg/ml, 5mltiêmThuốc tiêmNhóm 1lọ
Giá từng phần lô 95,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Rotundin30mguốngthuốc viênNhóm 4viên
Giá từng phần lô 2,245,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Rupatadin10 mguốngThuốc viênNhóm 4viên
Giá từng phần lô 26,750,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Saccharomyces250mguốngThuốc viênNhóm 1viên
Giá từng phần lô 32,500,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Salbutamol (sulfat)100µg/liều, 200 liềudạng hítThuốc hút định liều/phun mù định liều Nhóm 1lọ
Giá từng phần lô 7,875,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Salbutamol (sulfat)5mg/2,5mlkhí dungDung dịch khí dungNhóm 1ống
Giá từng phần lô 2,553,900
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Sevofluran250mldạng hítDung dịch gây nê đường hô hấpNhóm 1chai
Giá từng phần lô 1,272,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Silymarin90 mgUốngViên nénNhóm 1viên
Giá từng phần lô 6,720,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Sulbutiamine200mguốngThuốc viênNhóm 1viên
Giá từng phần lô 6,594,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Sulfamethoxazole + Trimethoprim400mg + 80mg/5mlTiêm truyềnDung dịch đặc pha truyềnNhóm 5lọ
Giá từng phần lô 152,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Suxamethonium clorid100mg/2mLtiêmThuốc tiêmNhóm 1ống
Giá từng phần lô 293,460,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Tegafur-uracil (UFT or UFUR)100mg + 224mguốngThuốc viênNhóm 2viên
Giá từng phần lô 395,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Terbutalin sulfat 0,5mg/mltiêmThuốc tiêmNhóm 4ống
Giá từng phần lô 1,449,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Terpin hydrat + codein100mg+15mguốngThuốc viênNhóm 4viên
Giá từng phần lô 6,280,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Tetracyclin (hydroclorid)1%, 5gdùng ngoàiThuốc dùng ngoàiNhóm 4tube
Giá từng phần lô 8,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Theophylin- ethylendiamin240mg, 5mltiêmThuốc tiêmNhóm 1ống
Giá từng phần lô 2,365,800
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Tofisopam50mgĐường uốngViên nénNhóm 1viên
Giá từng phần lô 24,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Tramadol100mg/2mltiêmThuốc tiêmNhóm 1ống
Giá từng phần lô 13,965,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Tranexamic acid250mguốngThuốc viênNhóm 1viên
Giá từng phần lô 4,400,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Tranexamic acid500mguốngThuốc viênNhóm 1viên
Giá từng phần lô 19,250,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Tranexamic acid500mguốngThuốc viênNhóm 4viên
Giá từng phần lô 4,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Tyrothricin + benzocain+ benzalkonium0,5mg + 1,0mg + 1,5mguốngThuốc viênNhóm 1viên
Giá từng phần lô 12,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Vancomycin1gtiêmThuốc tiêmNhóm 1lọ
Giá từng phần lô 430,500,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Vincristin (sulfat)1mg/mltiêmThuốc tiêmNhóm 2ống
Giá từng phần lô 92,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Vitamin B1 + B6 + B12100 mg + 200mg + 200µguốngThuốc viênNhóm 2viên
Giá từng phần lô 8,800,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Vitamin B1 + B6 + B12100mg + 100mg + 1000mcgtiêmThuốc tiêmNhóm 1chai
Giá từng phần lô 42,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Vitamin B6 + magnesi (lactat)(470mg + 5mg)uốngThuốc viênNhóm 2viên
Giá từng phần lô 3,900,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Vitamin K5mg/mltiêmThuốc tiêmNhóm 4ống
Giá từng phần lô 3,570,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->