Gói thầu: Thuốc theo tên generic (gồm 212 danh mục)
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2200081093-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 30/12/2022 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Bệnh viện Tai Mũi Họng TW |
| Tên gói thầu | Thuốc theo tên generic (gồm 212 danh mục) |
| Số hiệu KHLCNT | PL2200066253 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Nguồn thu dịch vụ khám bệnh, chữa bệnh của bệnh viện Tai Mũi Họng TW |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Theo đơn giá cố định |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn hai túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 12 tháng |
| Hình thức dự thầu | Không qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Giá bán HSMT | 2.000.000 VND |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Giá gói thầu | 32,961,425,500 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 329,614,255 VNĐ |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
| STT | Tên từng phần / lô | Giá từng phần lô (VND) | Dự toán (VND) | Số tiền bảo đảm (VND) | Thời gian thực hiện HĐ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Acetyl DL leucin500mg/5mltiêmThuốc tiêmNhóm 4ống | 25,200,000 | 0 | 0 | |
| 2 | Acetylcystein200mguốngBột/cốm/ hạt pha uốngNhóm 1gói | 175,500,000 | 0 | 0 | |
| 3 | Acetylcystein200mguốngBột/cốm/ hạt pha uốngNhóm 4gói | 14,490,000 | 0 | 0 | |
| 4 | Aciclovir250mg/10mltiêmThuốc tiêmNhóm 1ống | 99,200,000 | 0 | 0 | |
| 5 | Aciclovir50mg/g, 10gdùng ngoàiThuốc dùng ngoàiNhóm 1tube | 11,800,000 | 0 | 0 | |
| 6 | Acid amin + glucose + Lipid11,3% + 11%+20%, 960mltiêm truyềnThuốc tiêm truyềnNhóm 5chai/túi | 262,500,000 | 0 | 0 | |
| 7 | Acid amin + glucose + lipid + điện giảiTúi 3 ngăn 1440ml chứa: dung dịch acid amin 11,3% 300ml + Glucose 11% 885ml + nhũ tương mỡ Intralipid 20% 255ml + điện giảitiêm truyềnThuốc tiêm truyềnNhóm 1túi | 504,000,000 | 0 | 0 | |
| 8 | Acid amin dùng cho người bệnh suy gan8%, 250mltiêm truyềnThuốc tiêm truyềnNhóm 1chai/túi | 61,200,000 | 0 | 0 | |
| 9 | Acid amin*10%, 250mltiêm truyềnThuốc tiêm truyềnNhóm 1chai/túi | 40,790,000 | 0 | 0 | |
| 10 | Acid amin*10%, 250mltiêm truyềnThuốc tiêm truyềnNhóm 4chai/túi | 21,300,000 | 0 | 0 | |
| 11 | Acid amin*5%, 250mltiêm truyềnThuốc tiêm truyềnNhóm 1chai/túi | 13,600,000 | 0 | 0 | |
| 12 | Acid Folinic (dưới dạng calcium folinat)100mg/10mltiêmThuốc tiêmNhóm 1lọ | 67,360,000 | 0 | 0 | |
| 13 | Acid Folinic (dưới dạng calcium folinat)50mg/5mltiêmThuốc tiêmNhóm 4lọ | 10,770,000 | 0 | 0 | |
| 14 | Acid zoledronic4mg/5mltiêm truyềnThuốc tiêm truyềnNhóm 1lọ | 48,000,000 | 0 | 0 | |
| 15 | Alpha chymotrypsin4,2mguốngThuốc viênNhóm 2viên | 89,700,000 | 0 | 0 | |
| 16 | Alpha chymotrypsin4,2mguốngThuốc viênNhóm 4viên | 27,300,000 | 0 | 0 | |
| 17 | Ambroxol Hydrochlorid30mg/10ml Dung dịch uốngốngNhóm 1ống | 516,000,000 | 0 | 0 | |
| 18 | Aminophylin240mg/5mltiêmThuốc tiêmNhóm 1ống | 1,182,900 | 0 | 0 | |
| 19 | Ampicilin + sulbactam1g + 0,5gtiêmThuốc tiêmNhóm 1lọ | 1,240,000,000 | 0 | 0 | |
| 20 | Atracurium besylat25mg/2,5mltiêmThuốc tiêmNhóm 1ống | 22,500,000 | 0 | 0 | |
| 21 | Atropin sulfat0,25mg/1mltiêmThuốc tiêmNhóm 4ống | 5,796,000 | 0 | 0 | |
| 22 | Attapulgit mormoiron hoạt hóa + hỗn hợp magnesi carbonat-nhôm hydroxyd2,5g + 0,5guốngBột/cốm/ hạt pha uốngNhóm 1gói | 27,477,000 | 0 | 0 | |
| 23 | Bacterial lysates of Haemophilus influenzae + Diplococcus pneumoniae + Klebsiella pneumoniae and ozaenae + Staphylococcusaureus + Streptococcus pyogenes and viridans + Neisseria catarrhalis7mguốngThuốc viênNhóm 1viên | 42,000,000 | 0 | 0 | |
| 24 | Betahistin16mguốngThuốc viênNhóm 1viên | 5,958,000 | 0 | 0 | |
| 25 | Betahistin24 mguốngThuốc viênNhóm 1viên | 89,430,000 | 0 | 0 | |
| 26 | Betamethason + Dexclorpheniramin maleat(3,75mg + 30mg)/75mluốngthuốc uốngNhóm 4chai | 31,500,000 | 0 | 0 | |
| 27 | Betamethason dipropionat + clotrimazol + Gentamicin6,4mg + 100mg + 10mg/ 10gdùng ngoàiThuốc dùng ngoàiNhóm 4tube | 3,250,000 | 0 | 0 | |
| 28 | N2.21+B20:B21415UItiêmThuốc tiêmNhóm 2lọ | 215,000,000 | 0 | 0 | |
| 29 | Budesonid0,5mg/2mlkhí dungDung dịch/hỗn dịch khí dungNhóm 1nang | 138,340,000 | 0 | 0 | |
| 30 | Butamirate citrate1,5mg/1ml, chai 150mlUốngDung dịch uốngNhóm 1chai | 46,750,000 | 0 | 0 | |
| 31 | Calci clorid500mg/5mltiêmThuốc tiêmNhóm 4ống | 824,000 | 0 | 0 | |
| 32 | Carbocistein200mggóiBột pha uống pha uốngNhóm 4gói | 54,000,000 | 0 | 0 | |
| 33 | Carbocistein375mggóiBột pha uống pha uốngNhóm 4gói | 186,000,000 | 0 | 0 | |
| 34 | Carboplatin450mg/45mltiêmThuốc tiêmNhóm 1lọ | 255,000,000 | 0 | 0 | |
| 35 | Carboplatin50mg/5mltiêmThuốc tiêmNhóm 4lọ | 64,564,500 | 0 | 0 | |
| 36 | Cefdinir125mg/5ml; lọ 100mluốngBột pha hỗn dịch uốngNhóm 2lọ | 69,900,000 | 0 | 0 | |
| 37 | Cefoperazon2gtiêmThuốc tiêmNhóm 1lọ | 420,000,000 | 0 | 0 | |
| 38 | Cefoperazon + sulbactam1g + 1gtiêmThuốc tiêmNhóm 1lọ | 2,402,400,000 | 0 | 0 | |
| 39 | Cefoperazon + sulbactam1g + 1gtiêmThuốc tiêmNhóm 2lọ | 370,000,000 | 0 | 0 | |
| 40 | Cefoperazon + sulbactam1g + 1gtiêmThuốc tiêmNhóm 4lọ | 101,430,000 | 0 | 0 | |
| 41 | Cefoxitin 2gtiêmThuốc tiêmNhóm 1lọ | 4,082,400,000 | 0 | 0 | |
| 42 | Cefprozil500mguốngThuốc viênNhóm 1viên | 103,500,000 | 0 | 0 | |
| 43 | Cefprozil500mguốngThuốc viênNhóm 4viên | 80,400,000 | 0 | 0 | |
| 44 | Cefradin1gTiêmThuốc bột pha tiêmNhóm 2lọ | 252,000,000 | 0 | 0 | |
| 45 | Ceftazidim500mgtiêmThuốc tiêmNhóm 2lọ | 80,100,000 | 0 | 0 | |
| 46 | Ciprofloxacin0,2%, 0,25mlnhỏ taiThuốc nhỏ taiNhóm 1ống | 154,800,000 | 0 | 0 | |
| 47 | Cisplatin10mg/20mltiêm truyềnThuốc tiêm truyềnNhóm 1lọ | 268,086,000 | 0 | 0 | |
| 48 | Cisplatin10mg/20mltiêm truyềnThuốc tiêm truyềnNhóm 4lọ | 34,377,000 | 0 | 0 | |
| 49 | Cisplatin50mg/100mltiêm truyềnThuốc tiêm truyềnNhóm 1lọ | 332,792,000 | 0 | 0 | |
| 50 | Cisplatin50mg/100mltiêm truyềnThuốc tiêm truyềnNhóm 2lọ | 85,000,000 | 0 | 0 | |
| 51 | Cisplatin50mg/50mltiêm truyềnThuốc tiêm truyềnNhóm 1lọ | 238,980,000 | 0 | 0 | |
| 52 | Clarithromycin125mg/5ml, lọ 60mlchaiCốm pha hỗn dịch uốngNhóm 5chai | 41,256,000 | 0 | 0 | |
| 53 | Codein camphosulphonat+ sulfoguaiacol + cao mềm Grindelia25mg + 100mg + 20mguốngThuốc viênNhóm 1viên | 50,190,000 | 0 | 0 | |
| 54 | Cyclophosphamid200mgtiêmThuốc tiêmNhóm 1lọ | 19,931,600 | 0 | 0 | |
| 55 | Cyclophosphamid500mgtiêmThuốc tiêmNhóm 1lọ | 74,625,600 | 0 | 0 | |
| 56 | Cytarabine500mg/10mltiêm truyềnThuốc tiêm truyềnNhóm 5lọ | 55,500,000 | 0 | 0 | |
| 57 | Dacarbazin200mgtiêmThuốc tiêmNhóm 1lọ | 95,700,000 | 0 | 0 | |
| 58 | Deflazacort6mguốngthuốc viênNhóm 1viên | 110,000,000 | 0 | 0 | |
| 59 | Desfluran240mldạng hítDung dịch gây mê đường hô hấpNhóm 1chai | 1,350,000,000 | 0 | 0 | |
| 60 | Desloratadin0,5mg/ml,chai 60mluốngDung dịch/ hỗn dịch/ nhũ dịch uốngNhóm 1chai | 118,350,000 | 0 | 0 | |
| 61 | Desloratadin0,5mg/ml,chai 60mluốngDung dịch/ hỗn dịch/ nhũ dịch uốngNhóm 2lọ | 32,500,000 | 0 | 0 | |
| 62 | Dexamethason4mg/mltiêmThuốc tiêmNhóm 4ống | 15,040,000 | 0 | 0 | |
| 63 | Diazepam10mg/2mltiêmThuốc tiêmNhóm 1ống | 4,410,000 | 0 | 0 | |
| 64 | Diazepam10mg/2mltiêmThuốc tiêmNhóm 4ống | 672,000 | 0 | 0 | |
| 65 | Diazepam5mguốngThuốc viênNhóm 1viên | 50,400,000 | 0 | 0 | |
| 66 | Diazepam5mguốngThuốc viênNhóm 4viên | 4,800,000 | 0 | 0 | |
| 67 | Digoxin0,25mg/1mltiêmThuốc tiêmNhóm 4ống | 1,600,000 | 0 | 0 | |
| 68 | Digoxin0,5mg/2mltiêmThuốc tiêmNhóm 1ống | 2,450,000 | 0 | 0 | |
| 69 | Diphenhydramin10mg/1mltiêmThuốc tiêmNhóm 4ống | 3,240,000 | 0 | 0 | |
| 70 | Docetaxel20mg/1mltiêm truyềnThuốc tiêm truyềnNhóm 4lọ | 28,350,000 | 0 | 0 | |
| 71 | Docetaxel20mg/2mltiêm truyềnThuốc tiêm truyềnNhóm 1lọ | 64,379,600 | 0 | 0 | |
| 72 | Docetaxel80mg/8mltiêm truyềnThuốc tiêm truyềnNhóm 1lọ | 104,400,000 | 0 | 0 | |
| 73 | Docetaxel 80mg/ 4mltiêm truyềnThuốc tiêm truyềnNhóm 4lọ | 49,499,100 | 0 | 0 | |
| 74 | Doxorubicin10 mg/5mltiêm truyềnThuốc tiêm truyềnNhóm 1ống/lọ | 28,500,000 | 0 | 0 | |
| 75 | Doxorubicin50 mg/25mltiêm truyềnThuốc tiêm truyềnNhóm 1ống/lọ | 62,400,000 | 0 | 0 | |
| 76 | Doxorubicin50 mg/25mltiêm truyềnThuốc tiêm truyềnNhóm 2ống/lọ | 36,000,000 | 0 | 0 | |
| 77 | Doxorubicin 20 mg/10mltiêm truyềnThuốc tiêm liposomeNhóm 5ống/lọ | 614,250,000 | 0 | 0 | |
| 78 | Doxorubicine hydrochloride20mg/10mltiêmThuốc tiêm liposomeNhóm 2lọ | 1,140,000,000 | 0 | 0 | |
| 79 | Ephedrin (hydroclorid)30mg/10mltiêmThuốc tiêmNhóm 1ống | 39,375,000 | 0 | 0 | |
| 80 | Ephedrin (hydroclorid)30mg/1mltiêmThuốc tiêmNhóm 1ống | 57,750,000 | 0 | 0 | |
| 81 | Epoetin beta2000 IU/0,3mltiêmThuốc tiêmNhóm 1ống/lọ/bơm tiêm | 22,935,500 | 0 | 0 | |
| 82 | Ertapenem1gtiêmThuốc tiêmNhóm 2lọ | 552,421,000 | 0 | 0 | |
| 83 | Escin20mguốngThuốc viênNhóm 4viên | 15,000,000 | 0 | 0 | |
| 84 | Esmolol100mg/10mltiêmThuốc tiêmNhóm 5lọ | 99,000,000 | 0 | 0 | |
| 85 | Etamsylat250mguốngThuốc viênNhóm 1viên | 13,800,000 | 0 | 0 | |
| 86 | Etamsylat250mg/2mltiêmThuốc tiêmNhóm 1ống | 750,000,000 | 0 | 0 | |
| 87 | Etomidat20mg/10mltiêm truyềnThuốc tiêm truyềnNhóm 1ống | 36,000,000 | 0 | 0 | |
| 88 | Etoposid100mg/5mltiêm truyềnThuốc tiêm truyềnNhóm 1lọ | 36,000,000 | 0 | 0 | |
| 89 | Etoposid100mg/5mltiêm truyềnThuốc tiêm truyềnNhóm 4lọ | 9,998,100 | 0 | 0 | |
| 90 | Fentanyl0,1mg/2mltiêmThuốc tiêmNhóm 1ống | 27,000,000 | 0 | 0 | |
| 91 | Fentanyl0,1mg/2mlTiêmDung dịch tiêmNhóm 5ống | 10,500,000 | 0 | 0 | |
| 92 | Fentanyl0,5mg/10mltiêmThuốc tiêmNhóm 1ống | 144,000,000 | 0 | 0 | |
| 93 | Fentanyl0,5mg/10mlTiêmDung dịch tiêmNhóm 5ống | 84,000,000 | 0 | 0 | |
| 94 | Flunarizin5mguốngthuốc viênNhóm 2viên | 4,850,000 | 0 | 0 | |
| 95 | Gadobenic acid334mg/ml, 10mltiêmThuốc tiêmNhóm 1chai | 257,250,000 | 0 | 0 | |
| 96 | Gadoteric0,5mmol/ml, 10mltiêmThuốc tiêmNhóm 1chai | 624,000,000 | 0 | 0 | |
| 97 | Gelatin succinyl + natri clorid +natri hydroxyd(20g+3,505g+ 0,68g)/500mltiêm truyềnThuốc tiêm truyềnNhóm 5túi | 11,600,000 | 0 | 0 | |
| 98 | Gemcitabin (dưới dạng Gemcitabin HCl)1000mgTiêm Bột đông khô pha dung dịch tiêm truyềnNhóm 1lọ | 144,000,000 | 0 | 0 | |
| 99 | Gemcitabin (dưới dạng Gemcitabin HCl)200 mgTiêm Bột đông khô pha dung dịch tiêm truyềnNhóm 1lọ | 45,045,000 | 0 | 0 | |
| 100 | Ginkgo biloba120mguốngthuốc viênNhóm 1viên | 48,000,000 | 0 | 0 | |
| 101 | Ginkgo biloba80mguốngThuốc viênNhóm 1viên | 68,000,000 | 0 | 0 | |
| 102 | Glucose10%, 250mltiêm truyềnThuốc tiêm truyềnNhóm 4chai | 4,940,500 | 0 | 0 | |
| 103 | Glucose10%, 500mltiêm truyềnThuốc tiêm truyềnNhóm 4chai | 5,775,000 | 0 | 0 | |
| 104 | Glucose30%, 500mltiêm truyềnThuốc tiêm truyềnNhóm 4chai | 7,875,000 | 0 | 0 | |
| 105 | Glucose5%, 250mltiêm truyềnThuốc tiêm truyềnNhóm 4chai | 58,436,000 | 0 | 0 | |
| 106 | Glucose5%, 500mltiêm truyềnThuốc tiêm truyềnNhóm 4chai | 4,200,000 | 0 | 0 | |
| 107 | Huyết thanh kháng uốn ván1500 đvqttiêm truyềnThuốc tiêm truyềnNhóm 4ống | 12,631,500 | 0 | 0 | |
| 108 | Hydrocortison + Lidocain (hydroclorid)(125mg+25mg)/5mltiêmThuốc tiêmNhóm 1lọ | 35,000,000 | 0 | 0 | |
| 109 | Hydroxyethyl starch6%, 500mltiêm truyềnThuốc tiêm truyềnNhóm 1chai | 8,490,000 | 0 | 0 | |
| 110 | Ibuprofen100mg/5mluốngHỗn dịch uốngNhóm 5chai | 5,607,000 | 0 | 0 | |
| 111 | Ifosfamid1gtiêmThuốc tiêmNhóm 1lọ | 115,500,000 | 0 | 0 | |
| 112 | Insulin aspart biphasic (rDNA) hỗn dịch chứa insulin aspart hòa tan/insulin kết tinh với protamine theo tỷ lệ 30/70 (tương đương 3,5 mg)1000IU/10mltiêmThuốc tiêmNhóm 1bút tiêm | 6,500,000 | 0 | 0 | |
| 113 | Insulin Human 1000IU/10 mltiêmThuốc tiêmNhóm 1lọ | 6,000,000 | 0 | 0 | |
| 114 | Itraconazol100mguốngThuốc viênNhóm 1viên | 77,500,000 | 0 | 0 | |
| 115 | Kali clorid10%, 10mltiêmThuốc tiêmNhóm 1ống | 1,100,000 | 0 | 0 | |
| 116 | Kali clorid500 mguốngThuốc viênNhóm 1viên | 1,500,000 | 0 | 0 | |
| 117 | Ketamin500mg/10mltiêmThuốc tiêmNhóm 1lọ | 18,240,000 | 0 | 0 | |
| 118 | Ketorolac30mg/mltiêmThuốc tiêmNhóm 1ống | 17,500,000 | 0 | 0 | |
| 119 | Lansoprazol 30mg uống Thuốc viênNhóm 1viên | 47,500,000 | 0 | 0 | |
| 120 | Lidocain (hydroclorid)10%,38gdùng ngoàiDung dịch gây têNhóm 1lọ | 23,850,000 | 0 | 0 | |
| 121 | Lidocain + Adrenalin36mg + 18mcg/1,8mltiêmThuốc tiêmNhóm 1ống | 492,000,000 | 0 | 0 | |
| 122 | Lidocain + Adrenalin36mg + 18mcg/1,8mltiêmThuốc tiêmNhóm 4ống | 22,050,000 | 0 | 0 | |
| 123 | Linezolid*600mg/300mlTiêm truyềnDung dịch tiêm truyềnNhóm 1lọ | 347,500,000 | 0 | 0 | |
| 124 | Loratadin120mg/ 120mluốngDung dịch/ hỗn dịch/ nhũ dịch uốngNhóm 1chai | 39,000,000 | 0 | 0 | |
| 125 | L-Ornithin - L- aspartat500mg/5mltiêmThuốc tiêmNhóm 4ống | 15,120,000 | 0 | 0 | |
| 126 | Lysin hydroclorid; Calci (dưới dạng calci lactat pentahydrat); Thiamin hydroclorid; Riboflavin natri phosphat; Pyridoxin HCl; Nicotinamide; Dexpanthenol; Cholecalciferol; Alpha tocopheryl acetat(150mg; 65,025mg; 1,5mg; 1,725mg; 3mg; 9,975mg; 5,025mg; 200,025mg; 7,5mg)/7.5mlốngDung dịch/hỗn dịch/nhũ dịch uốngNhóm 4ống | 31,800,000 | 0 | 0 | |
| 127 | Magnesi aspartat+ kali aspartat400mg + 452mg, ống 10mltiêmThuốc tiêmNhóm 1ống | 45,780,000 | 0 | 0 | |
| 128 | Manitol20%, 500mltiêm truyềnThuốc tiêm truyềnNhóm 4chai | 18,375,000 | 0 | 0 | |
| 129 | Manitol20%,250mltiêm truyềnThuốc tiêm truyềnNhóm 4chai | 37,800,000 | 0 | 0 | |
| 130 | Mesna400mg/4mltiêm truyềnThuốc tiêm truyềnNhóm 1ống | 28,994,400 | 0 | 0 | |
| 131 | Methotrexat2,5mguốngThuốc viênNhóm 5viên | 6,400,000 | 0 | 0 | |
| 132 | Metoclopramid10mg/2mltiêmThuốc tiêmNhóm 1ống | 42,600,000 | 0 | 0 | |
| 133 | Metoclopramid10mg/2mltiêmThuốc tiêmNhóm 4ống | 2,814,000 | 0 | 0 | |
| 134 | Midazolam5mg/1mltiêmThuốc tiêmNhóm 1ống | 85,050,000 | 0 | 0 | |
| 135 | Mometason furoat 0,05g/100g - hộp 10gxịt mũiThuốc xịt mũiNhóm 1lọ | 68,600,000 | 0 | 0 | |
| 136 | Mometason furoat 0,05g/100g - hộp 18gxịt mũiThuốc xịt mũiNhóm 1lọ | 174,300,000 | 0 | 0 | |
| 137 | Morphin (hydroclorid, sulfat)10mg/mltiêmThuốc tiêmNhóm 4ống | 2,100,000 | 0 | 0 | |
| 138 | Naloxon (hydroclorid)0,4mg/mltiêmThuốc tiêmNhóm 1ống | 4,399,500 | 0 | 0 | |
| 139 | Naloxon (hydroclorid)0,4mg/mltiêmThuốc tiêmNhóm 4ống | 2,940,000 | 0 | 0 | |
| 140 | Natri chloride, kali chloride, calci chloride dihydrate, natri acetate trihydrate, magnesi chloride hexahydrate, L-malic acid (Ringerfundin)3,4g + 0,15g + 0,19g + 1,64g + 0,1g + 0,34g/500 mltiêm truyềnThuốc tiêm truyềnNhóm 1chai | 335,152,000 | 0 | 0 | |
| 141 | Natri clorid0,9%, 250mltiêm truyềnThuốc tiêm truyềnNhóm 4chai | 180,180,000 | 0 | 0 | |
| 142 | Natri clorid0,9%, 500mltiêm truyềnThuốc tiêm truyềnNhóm 4chai | 279,860,000 | 0 | 0 | |
| 143 | Natri clorid + dextrose/glucose2,25g + 25g/500mltiêm truyềnThuốc tiêm truyềnNhóm 4chai | 23,100,000 | 0 | 0 | |
| 144 | Natri Clorid, Canxi Clorid dihydrate , Kali Clorid, Natri acetate trihydrate (Ringer acetat)500mltiêm truyềnThuốc tiêm truyềnNhóm 4chai | 80,000,000 | 0 | 0 | |
| 145 | Natri clorid+Kali clorid +Canxi clorid+ Natri lactat (Ringer - lactat)500mltiêm truyềnThuốc tiêm truyềnNhóm 4chai | 37,950,000 | 0 | 0 | |
| 146 | Natri clorid+Kali clorid +Canxi clorid+ Natri lactat + glucose khan (ringer lactat + glucose)500mltiêm truyềnThuốc tiêm truyềnNhóm 4chai | 34,650,000 | 0 | 0 | |
| 147 | Natri colistimethat1.000.000 IUtiêmThuốc tiêmNhóm 1lọ | 189,000,000 | 0 | 0 | |
| 148 | Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat)4,2%, 250mltiêm truyềnThuốc tiêm truyềnNhóm 1chai | 9,450,000 | 0 | 0 | |
| 149 | Nefopam (hydroclorid)20mg/2mltiêmThuốc tiêmNhóm 1ống | 264,000,000 | 0 | 0 | |
| 150 | Nefopam (hydroclorid)20mg/2mltiêmThuốc tiêmNhóm 4ống | 13,020,000 | 0 | 0 | |
| 151 | Neomycin sulfate+ Polymycin B sulfate + Natri dexamethasone metasulphobenzoateMỗi 100ml chứa: 1g tương đương 650.000 IU + 1.000.000 IU + 0,100gnhỏ taiThuốc nhỏ taiNhóm 1hộp | 33,000,000 | 0 | 0 | |
| 152 | Neostigmin metylsulfat0,5mg/1mltiêm truyềnThuốc tiêm truyềnNhóm 1ống | 76,800,000 | 0 | 0 | |
| 153 | Nhũ dịch lipid10%, 250mltiêm truyềnThuốc tiêm truyềnNhóm 1chai | 9,300,000 | 0 | 0 | |
| 154 | Nhũ dịch lipid20%, 100mltiêm truyềnThuốc tiêm truyềnNhóm 1chai | 14,850,000 | 0 | 0 | |
| 155 | Nicardipin10mg/10mltiêmThuốc tiêmNhóm 1ống | 62,500,000 | 0 | 0 | |
| 156 | Nimotuzumab50mg/10mltiêm truyềnThuốc tiêm truyềnNhóm 5lọ | 2,042,000,000 | 0 | 0 | |
| 157 | Nor- adrenalin1mg/1mltiêmThuốc tiêmNhóm 4ống | 2,800,000 | 0 | 0 | |
| 158 | Nor- adrenalin1mg/1ml, ống 4mltiêmThuốc tiêmNhóm 1ống | 3,650,000 | 0 | 0 | |
| 159 | Oxacilin1gtiêmThuốc tiêmNhóm 2lọ | 225,000,000 | 0 | 0 | |
| 160 | Palonosetron0,05mg/mlTtiêmDung dịch tiêmNhóm 2lọ | 450,000,000 | 0 | 0 | |
| 161 | Paracetamol150mgđặt hậu mônThuốc đặt hậu môn/trực tràngNhóm 1viên | 1,129,000 | 0 | 0 | |
| 162 | Paracetamol300mgđặt hậu mônThuốc đặt hậu môn/trực tràngNhóm 1viên | 13,205,000 | 0 | 0 | |
| 163 | Paracetamol + codein phosphat500mg + 30mguốngThuốc viênNhóm 1viên | 31,000,000 | 0 | 0 | |
| 164 | Paracetamol + codein phosphat500mg + 30mguốngThuốc viên sủiNhóm 1viên | 37,580,000 | 0 | 0 | |
| 165 | Paracetamol + Phenylephrin HCl + Chlorpheniramin maleat120 mg+5 mg +1 mg/5ml, chai 60mluốngDung dịch/ hỗn dịch/ nhũ dịch uốngNhóm 4chai | 16,560,000 | 0 | 0 | |
| 166 | Paracetamol + Tramadol hydroclorid325mg + 37,5mgĐường uốngThuốc viênNhóm 1viên | 91,500,000 | 0 | 0 | |
| 167 | Pegfilgrastim 6mg/0,6mltiêmThuốc tiêmNhóm 5bơm tiêm | 213,925,000 | 0 | 0 | |
| 168 | Pethidin (hydroclorid)100mg/2mltiêm truyềnThuốc tiêm truyềnNhóm 1ống | 36,000,000 | 0 | 0 | |
| 169 | Phenazon + Lidocain hydrochlorid4g + 1gnhỏ taiThuốc nhỏ taiNhóm 1lọ | 27,000,000 | 0 | 0 | |
| 170 | Piracetam1g/5mltiêm truyềnThuốc tiêm truyềnNhóm 1ống | 30,870,000 | 0 | 0 | |
| 171 | Piracetam3g/15mltiêm truyềnThuốc tiêm truyềnNhóm 1ống | 299,000,000 | 0 | 0 | |
| 172 | Piracetam3g/15mltiêm truyềnThuốc tiêm truyềnNhóm 2ống | 84,000,000 | 0 | 0 | |
| 173 | Piracetam3g/15mltiêm truyềnThuốc tiêm truyềnNhóm 4ống | 51,930,000 | 0 | 0 | |
| 174 | Povidon iodin1%, 125mldùng ngoàiThuốc tác dụng tại niêm mạc miệngNhóm 1lọ | 141,270,000 | 0 | 0 | |
| 175 | Povidon iodin10%, 500 mLdùng ngoàiThuốc dùng ngoàiNhóm 4lọ | 70,000,000 | 0 | 0 | |
| 176 | Povidone Iodine10% kl/kl, hộp 40gdùng ngoàiThuốc dùng ngoàiNhóm 1tube | 25,620,000 | 0 | 0 | |
| 177 | Propofol0,5%, 20mltiêm truyềnThuốc tiêm truyềnNhóm 1ống | 654,885,000 | 0 | 0 | |
| 178 | Propofol1%, 20mltiêm truyềnThuốc tiêm truyềnNhóm 1ống | 268,000,000 | 0 | 0 | |
| 179 | Propofol1%, 20mltiêm truyềnThuốc tiêm truyềnNhóm 2ống | 79,800,000 | 0 | 0 | |
| 180 | Propranolol hydroclorid1mg/ mltiêmThuốc tiêmNhóm 4ống | 2,500,000 | 0 | 0 | |
| 181 | Rifamycin200.000UI/ 10mlnhỏ taiThuốc nhỏ taiNhóm 1lọ | 27,000,000 | 0 | 0 | |
| 182 | Rituximab100mg/10mltiêm truyềnThuốc tiêm truyềnNhóm 5lọ | 232,554,000 | 0 | 0 | |
| 183 | Rituximab500mg/50mLtiêm truyềnThuốc tiêm truyềnNhóm 5lọ | 502,250,000 | 0 | 0 | |
| 184 | Rocuronium bromid10mg/ml, 5mltiêmThuốc tiêmNhóm 1lọ | 95,000,000 | 0 | 0 | |
| 185 | Rotundin30mguốngthuốc viênNhóm 4viên | 2,245,000 | 0 | 0 | |
| 186 | Rupatadin10 mguốngThuốc viênNhóm 4viên | 26,750,000 | 0 | 0 | |
| 187 | Saccharomyces250mguốngThuốc viênNhóm 1viên | 32,500,000 | 0 | 0 | |
| 188 | Salbutamol (sulfat)100µg/liều, 200 liềudạng hítThuốc hút định liều/phun mù định liều Nhóm 1lọ | 7,875,000 | 0 | 0 | |
| 189 | Salbutamol (sulfat)5mg/2,5mlkhí dungDung dịch khí dungNhóm 1ống | 2,553,900 | 0 | 0 | |
| 190 | Sevofluran250mldạng hítDung dịch gây nê đường hô hấpNhóm 1chai | 1,272,000,000 | 0 | 0 | |
| 191 | Silymarin90 mgUốngViên nénNhóm 1viên | 6,720,000 | 0 | 0 | |
| 192 | Sulbutiamine200mguốngThuốc viênNhóm 1viên | 6,594,000 | 0 | 0 | |
| 193 | Sulfamethoxazole + Trimethoprim400mg + 80mg/5mlTiêm truyềnDung dịch đặc pha truyềnNhóm 5lọ | 152,000,000 | 0 | 0 | |
| 194 | Suxamethonium clorid100mg/2mLtiêmThuốc tiêmNhóm 1ống | 293,460,000 | 0 | 0 | |
| 195 | Tegafur-uracil (UFT or UFUR)100mg + 224mguốngThuốc viênNhóm 2viên | 395,000,000 | 0 | 0 | |
| 196 | Terbutalin sulfat 0,5mg/mltiêmThuốc tiêmNhóm 4ống | 1,449,000 | 0 | 0 | |
| 197 | Terpin hydrat + codein100mg+15mguốngThuốc viênNhóm 4viên | 6,280,000 | 0 | 0 | |
| 198 | Tetracyclin (hydroclorid)1%, 5gdùng ngoàiThuốc dùng ngoàiNhóm 4tube | 8,000,000 | 0 | 0 | |
| 199 | Theophylin- ethylendiamin240mg, 5mltiêmThuốc tiêmNhóm 1ống | 2,365,800 | 0 | 0 | |
| 200 | Tofisopam50mgĐường uốngViên nénNhóm 1viên | 24,000,000 | 0 | 0 | |
| 201 | Tramadol100mg/2mltiêmThuốc tiêmNhóm 1ống | 13,965,000 | 0 | 0 | |
| 202 | Tranexamic acid250mguốngThuốc viênNhóm 1viên | 4,400,000 | 0 | 0 | |
| 203 | Tranexamic acid500mguốngThuốc viênNhóm 1viên | 19,250,000 | 0 | 0 | |
| 204 | Tranexamic acid500mguốngThuốc viênNhóm 4viên | 4,000,000 | 0 | 0 | |
| 205 | Tyrothricin + benzocain+ benzalkonium0,5mg + 1,0mg + 1,5mguốngThuốc viênNhóm 1viên | 12,000,000 | 0 | 0 | |
| 206 | Vancomycin1gtiêmThuốc tiêmNhóm 1lọ | 430,500,000 | 0 | 0 | |
| 207 | Vincristin (sulfat)1mg/mltiêmThuốc tiêmNhóm 2ống | 92,000,000 | 0 | 0 | |
| 208 | Vitamin B1 + B6 + B12100 mg + 200mg + 200µguốngThuốc viênNhóm 2viên | 8,800,000 | 0 | 0 | |
| 209 | Vitamin B1 + B6 + B12100mg + 100mg + 1000mcgtiêmThuốc tiêmNhóm 1chai | 42,000,000 | 0 | 0 | |
| 210 | Vitamin B6 + magnesi (lactat)(470mg + 5mg)uốngThuốc viênNhóm 2viên | 3,900,000 | 0 | 0 | |
| 211 | Vitamin K5mg/mltiêmThuốc tiêmNhóm 4ống | 3,570,000 | 0 | 0 |
Acetyl DL leucin500mg/5mltiêmThuốc tiêmNhóm 4ống |
|
| Giá từng phần lô | 25,200,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Acetylcystein200mguốngBột/cốm/ hạt pha uốngNhóm 1gói |
|
| Giá từng phần lô | 175,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Acetylcystein200mguốngBột/cốm/ hạt pha uốngNhóm 4gói |
|
| Giá từng phần lô | 14,490,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Aciclovir250mg/10mltiêmThuốc tiêmNhóm 1ống |
|
| Giá từng phần lô | 99,200,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Aciclovir50mg/g, 10gdùng ngoàiThuốc dùng ngoàiNhóm 1tube |
|
| Giá từng phần lô | 11,800,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Acid amin + glucose + Lipid11,3% + 11%+20%, 960mltiêm truyềnThuốc tiêm truyềnNhóm 5chai/túi |
|
| Giá từng phần lô | 262,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Acid amin + glucose + lipid + điện giảiTúi 3 ngăn 1440ml chứa: dung dịch acid amin 11,3% 300ml + Glucose 11% 885ml + nhũ tương mỡ Intralipid 20% 255ml + điện giảitiêm truyềnThuốc tiêm truyềnNhóm 1túi |
|
| Giá từng phần lô | 504,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Acid amin dùng cho người bệnh suy gan8%, 250mltiêm truyềnThuốc tiêm truyềnNhóm 1chai/túi |
|
| Giá từng phần lô | 61,200,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Acid amin*10%, 250mltiêm truyềnThuốc tiêm truyềnNhóm 1chai/túi |
|
| Giá từng phần lô | 40,790,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Acid amin*10%, 250mltiêm truyềnThuốc tiêm truyềnNhóm 4chai/túi |
|
| Giá từng phần lô | 21,300,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Acid amin*5%, 250mltiêm truyềnThuốc tiêm truyềnNhóm 1chai/túi |
|
| Giá từng phần lô | 13,600,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Acid Folinic (dưới dạng calcium folinat)100mg/10mltiêmThuốc tiêmNhóm 1lọ |
|
| Giá từng phần lô | 67,360,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Acid Folinic (dưới dạng calcium folinat)50mg/5mltiêmThuốc tiêmNhóm 4lọ |
|
| Giá từng phần lô | 10,770,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Acid zoledronic4mg/5mltiêm truyềnThuốc tiêm truyềnNhóm 1lọ |
|
| Giá từng phần lô | 48,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Alpha chymotrypsin4,2mguốngThuốc viênNhóm 2viên |
|
| Giá từng phần lô | 89,700,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Alpha chymotrypsin4,2mguốngThuốc viênNhóm 4viên |
|
| Giá từng phần lô | 27,300,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Ambroxol Hydrochlorid30mg/10ml Dung dịch uốngốngNhóm 1ống |
|
| Giá từng phần lô | 516,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Aminophylin240mg/5mltiêmThuốc tiêmNhóm 1ống |
|
| Giá từng phần lô | 1,182,900 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Ampicilin + sulbactam1g + 0,5gtiêmThuốc tiêmNhóm 1lọ |
|
| Giá từng phần lô | 1,240,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Atracurium besylat25mg/2,5mltiêmThuốc tiêmNhóm 1ống |
|
| Giá từng phần lô | 22,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Atropin sulfat0,25mg/1mltiêmThuốc tiêmNhóm 4ống |
|
| Giá từng phần lô | 5,796,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Attapulgit mormoiron hoạt hóa + hỗn hợp magnesi carbonat-nhôm hydroxyd2,5g + 0,5guốngBột/cốm/ hạt pha uốngNhóm 1gói |
|
| Giá từng phần lô | 27,477,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Bacterial lysates of Haemophilus influenzae + Diplococcus pneumoniae + Klebsiella pneumoniae and ozaenae + Staphylococcusaureus + Streptococcus pyogenes and viridans + Neisseria catarrhalis7mguốngThuốc viênNhóm 1viên |
|
| Giá từng phần lô | 42,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Betahistin16mguốngThuốc viênNhóm 1viên |
|
| Giá từng phần lô | 5,958,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Betahistin24 mguốngThuốc viênNhóm 1viên |
|
| Giá từng phần lô | 89,430,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Betamethason + Dexclorpheniramin maleat(3,75mg + 30mg)/75mluốngthuốc uốngNhóm 4chai |
|
| Giá từng phần lô | 31,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Betamethason dipropionat + clotrimazol + Gentamicin6,4mg + 100mg + 10mg/ 10gdùng ngoàiThuốc dùng ngoàiNhóm 4tube |
|
| Giá từng phần lô | 3,250,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
N2.21+B20:B21415UItiêmThuốc tiêmNhóm 2lọ |
|
| Giá từng phần lô | 215,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Budesonid0,5mg/2mlkhí dungDung dịch/hỗn dịch khí dungNhóm 1nang |
|
| Giá từng phần lô | 138,340,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Butamirate citrate1,5mg/1ml, chai 150mlUốngDung dịch uốngNhóm 1chai |
|
| Giá từng phần lô | 46,750,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Calci clorid500mg/5mltiêmThuốc tiêmNhóm 4ống |
|
| Giá từng phần lô | 824,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Carbocistein200mggóiBột pha uống pha uốngNhóm 4gói |
|
| Giá từng phần lô | 54,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Carbocistein375mggóiBột pha uống pha uốngNhóm 4gói |
|
| Giá từng phần lô | 186,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Carboplatin450mg/45mltiêmThuốc tiêmNhóm 1lọ |
|
| Giá từng phần lô | 255,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Carboplatin50mg/5mltiêmThuốc tiêmNhóm 4lọ |
|
| Giá từng phần lô | 64,564,500 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Cefdinir125mg/5ml; lọ 100mluốngBột pha hỗn dịch uốngNhóm 2lọ |
|
| Giá từng phần lô | 69,900,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Cefoperazon2gtiêmThuốc tiêmNhóm 1lọ |
|
| Giá từng phần lô | 420,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Cefoperazon + sulbactam1g + 1gtiêmThuốc tiêmNhóm 1lọ |
|
| Giá từng phần lô | 2,402,400,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Cefoperazon + sulbactam1g + 1gtiêmThuốc tiêmNhóm 2lọ |
|
| Giá từng phần lô | 370,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Cefoperazon + sulbactam1g + 1gtiêmThuốc tiêmNhóm 4lọ |
|
| Giá từng phần lô | 101,430,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Cefoxitin 2gtiêmThuốc tiêmNhóm 1lọ |
|
| Giá từng phần lô | 4,082,400,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Cefprozil500mguốngThuốc viênNhóm 1viên |
|
| Giá từng phần lô | 103,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Cefprozil500mguốngThuốc viênNhóm 4viên |
|
| Giá từng phần lô | 80,400,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Cefradin1gTiêmThuốc bột pha tiêmNhóm 2lọ |
|
| Giá từng phần lô | 252,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Ceftazidim500mgtiêmThuốc tiêmNhóm 2lọ |
|
| Giá từng phần lô | 80,100,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Ciprofloxacin0,2%, 0,25mlnhỏ taiThuốc nhỏ taiNhóm 1ống |
|
| Giá từng phần lô | 154,800,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Cisplatin10mg/20mltiêm truyềnThuốc tiêm truyềnNhóm 1lọ |
|
| Giá từng phần lô | 268,086,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Cisplatin10mg/20mltiêm truyềnThuốc tiêm truyềnNhóm 4lọ |
|
| Giá từng phần lô | 34,377,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Cisplatin50mg/100mltiêm truyềnThuốc tiêm truyềnNhóm 1lọ |
|
| Giá từng phần lô | 332,792,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Cisplatin50mg/100mltiêm truyềnThuốc tiêm truyềnNhóm 2lọ |
|
| Giá từng phần lô | 85,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Cisplatin50mg/50mltiêm truyềnThuốc tiêm truyềnNhóm 1lọ |
|
| Giá từng phần lô | 238,980,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Clarithromycin125mg/5ml, lọ 60mlchaiCốm pha hỗn dịch uốngNhóm 5chai |
|
| Giá từng phần lô | 41,256,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Codein camphosulphonat+ sulfoguaiacol + cao mềm Grindelia25mg + 100mg + 20mguốngThuốc viênNhóm 1viên |
|
| Giá từng phần lô | 50,190,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Cyclophosphamid200mgtiêmThuốc tiêmNhóm 1lọ |
|
| Giá từng phần lô | 19,931,600 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Cyclophosphamid500mgtiêmThuốc tiêmNhóm 1lọ |
|
| Giá từng phần lô | 74,625,600 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Cytarabine500mg/10mltiêm truyềnThuốc tiêm truyềnNhóm 5lọ |
|
| Giá từng phần lô | 55,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Dacarbazin200mgtiêmThuốc tiêmNhóm 1lọ |
|
| Giá từng phần lô | 95,700,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Deflazacort6mguốngthuốc viênNhóm 1viên |
|
| Giá từng phần lô | 110,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Desfluran240mldạng hítDung dịch gây mê đường hô hấpNhóm 1chai |
|
| Giá từng phần lô | 1,350,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Desloratadin0,5mg/ml,chai 60mluốngDung dịch/ hỗn dịch/ nhũ dịch uốngNhóm 1chai |
|
| Giá từng phần lô | 118,350,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Desloratadin0,5mg/ml,chai 60mluốngDung dịch/ hỗn dịch/ nhũ dịch uốngNhóm 2lọ |
|
| Giá từng phần lô | 32,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Dexamethason4mg/mltiêmThuốc tiêmNhóm 4ống |
|
| Giá từng phần lô | 15,040,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Diazepam10mg/2mltiêmThuốc tiêmNhóm 1ống |
|
| Giá từng phần lô | 4,410,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Diazepam10mg/2mltiêmThuốc tiêmNhóm 4ống |
|
| Giá từng phần lô | 672,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Diazepam5mguốngThuốc viênNhóm 1viên |
|
| Giá từng phần lô | 50,400,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Diazepam5mguốngThuốc viênNhóm 4viên |
|
| Giá từng phần lô | 4,800,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Digoxin0,25mg/1mltiêmThuốc tiêmNhóm 4ống |
|
| Giá từng phần lô | 1,600,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Digoxin0,5mg/2mltiêmThuốc tiêmNhóm 1ống |
|
| Giá từng phần lô | 2,450,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Diphenhydramin10mg/1mltiêmThuốc tiêmNhóm 4ống |
|
| Giá từng phần lô | 3,240,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Docetaxel20mg/1mltiêm truyềnThuốc tiêm truyềnNhóm 4lọ |
|
| Giá từng phần lô | 28,350,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Docetaxel20mg/2mltiêm truyềnThuốc tiêm truyềnNhóm 1lọ |
|
| Giá từng phần lô | 64,379,600 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Docetaxel80mg/8mltiêm truyềnThuốc tiêm truyềnNhóm 1lọ |
|
| Giá từng phần lô | 104,400,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Docetaxel 80mg/ 4mltiêm truyềnThuốc tiêm truyềnNhóm 4lọ |
|
| Giá từng phần lô | 49,499,100 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Doxorubicin10 mg/5mltiêm truyềnThuốc tiêm truyềnNhóm 1ống/lọ |
|
| Giá từng phần lô | 28,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Doxorubicin50 mg/25mltiêm truyềnThuốc tiêm truyềnNhóm 1ống/lọ |
|
| Giá từng phần lô | 62,400,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Doxorubicin50 mg/25mltiêm truyềnThuốc tiêm truyềnNhóm 2ống/lọ |
|
| Giá từng phần lô | 36,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Doxorubicin 20 mg/10mltiêm truyềnThuốc tiêm liposomeNhóm 5ống/lọ |
|
| Giá từng phần lô | 614,250,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Doxorubicine hydrochloride20mg/10mltiêmThuốc tiêm liposomeNhóm 2lọ |
|
| Giá từng phần lô | 1,140,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Ephedrin (hydroclorid)30mg/10mltiêmThuốc tiêmNhóm 1ống |
|
| Giá từng phần lô | 39,375,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Ephedrin (hydroclorid)30mg/1mltiêmThuốc tiêmNhóm 1ống |
|
| Giá từng phần lô | 57,750,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Epoetin beta2000 IU/0,3mltiêmThuốc tiêmNhóm 1ống/lọ/bơm tiêm |
|
| Giá từng phần lô | 22,935,500 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Ertapenem1gtiêmThuốc tiêmNhóm 2lọ |
|
| Giá từng phần lô | 552,421,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Escin20mguốngThuốc viênNhóm 4viên |
|
| Giá từng phần lô | 15,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Esmolol100mg/10mltiêmThuốc tiêmNhóm 5lọ |
|
| Giá từng phần lô | 99,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Etamsylat250mguốngThuốc viênNhóm 1viên |
|
| Giá từng phần lô | 13,800,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Etamsylat250mg/2mltiêmThuốc tiêmNhóm 1ống |
|
| Giá từng phần lô | 750,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Etomidat20mg/10mltiêm truyềnThuốc tiêm truyềnNhóm 1ống |
|
| Giá từng phần lô | 36,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Etoposid100mg/5mltiêm truyềnThuốc tiêm truyềnNhóm 1lọ |
|
| Giá từng phần lô | 36,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Etoposid100mg/5mltiêm truyềnThuốc tiêm truyềnNhóm 4lọ |
|
| Giá từng phần lô | 9,998,100 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Fentanyl0,1mg/2mltiêmThuốc tiêmNhóm 1ống |
|
| Giá từng phần lô | 27,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Fentanyl0,1mg/2mlTiêmDung dịch tiêmNhóm 5ống |
|
| Giá từng phần lô | 10,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Fentanyl0,5mg/10mltiêmThuốc tiêmNhóm 1ống |
|
| Giá từng phần lô | 144,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Fentanyl0,5mg/10mlTiêmDung dịch tiêmNhóm 5ống |
|
| Giá từng phần lô | 84,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Flunarizin5mguốngthuốc viênNhóm 2viên |
|
| Giá từng phần lô | 4,850,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Gadobenic acid334mg/ml, 10mltiêmThuốc tiêmNhóm 1chai |
|
| Giá từng phần lô | 257,250,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Gadoteric0,5mmol/ml, 10mltiêmThuốc tiêmNhóm 1chai |
|
| Giá từng phần lô | 624,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Gelatin succinyl + natri clorid +natri hydroxyd(20g+3,505g+ 0,68g)/500mltiêm truyềnThuốc tiêm truyềnNhóm 5túi |
|
| Giá từng phần lô | 11,600,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Gemcitabin (dưới dạng Gemcitabin HCl)1000mgTiêm Bột đông khô pha dung dịch tiêm truyềnNhóm 1lọ |
|
| Giá từng phần lô | 144,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Gemcitabin (dưới dạng Gemcitabin HCl)200 mgTiêm Bột đông khô pha dung dịch tiêm truyềnNhóm 1lọ |
|
| Giá từng phần lô | 45,045,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Ginkgo biloba120mguốngthuốc viênNhóm 1viên |
|
| Giá từng phần lô | 48,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Ginkgo biloba80mguốngThuốc viênNhóm 1viên |
|
| Giá từng phần lô | 68,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Glucose10%, 250mltiêm truyềnThuốc tiêm truyềnNhóm 4chai |
|
| Giá từng phần lô | 4,940,500 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Glucose10%, 500mltiêm truyềnThuốc tiêm truyềnNhóm 4chai |
|
| Giá từng phần lô | 5,775,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Glucose30%, 500mltiêm truyềnThuốc tiêm truyềnNhóm 4chai |
|
| Giá từng phần lô | 7,875,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Glucose5%, 250mltiêm truyềnThuốc tiêm truyềnNhóm 4chai |
|
| Giá từng phần lô | 58,436,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Glucose5%, 500mltiêm truyềnThuốc tiêm truyềnNhóm 4chai |
|
| Giá từng phần lô | 4,200,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Huyết thanh kháng uốn ván1500 đvqttiêm truyềnThuốc tiêm truyềnNhóm 4ống |
|
| Giá từng phần lô | 12,631,500 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Hydrocortison + Lidocain (hydroclorid)(125mg+25mg)/5mltiêmThuốc tiêmNhóm 1lọ |
|
| Giá từng phần lô | 35,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Hydroxyethyl starch6%, 500mltiêm truyềnThuốc tiêm truyềnNhóm 1chai |
|
| Giá từng phần lô | 8,490,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Ibuprofen100mg/5mluốngHỗn dịch uốngNhóm 5chai |
|
| Giá từng phần lô | 5,607,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Ifosfamid1gtiêmThuốc tiêmNhóm 1lọ |
|
| Giá từng phần lô | 115,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Insulin aspart biphasic (rDNA) hỗn dịch chứa insulin aspart hòa tan/insulin kết tinh với protamine theo tỷ lệ 30/70 (tương đương 3,5 mg)1000IU/10mltiêmThuốc tiêmNhóm 1bút tiêm |
|
| Giá từng phần lô | 6,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Insulin Human 1000IU/10 mltiêmThuốc tiêmNhóm 1lọ |
|
| Giá từng phần lô | 6,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Itraconazol100mguốngThuốc viênNhóm 1viên |
|
| Giá từng phần lô | 77,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Kali clorid10%, 10mltiêmThuốc tiêmNhóm 1ống |
|
| Giá từng phần lô | 1,100,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Kali clorid500 mguốngThuốc viênNhóm 1viên |
|
| Giá từng phần lô | 1,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Ketamin500mg/10mltiêmThuốc tiêmNhóm 1lọ |
|
| Giá từng phần lô | 18,240,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Ketorolac30mg/mltiêmThuốc tiêmNhóm 1ống |
|
| Giá từng phần lô | 17,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Lansoprazol 30mg uống Thuốc viênNhóm 1viên |
|
| Giá từng phần lô | 47,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Lidocain (hydroclorid)10%,38gdùng ngoàiDung dịch gây têNhóm 1lọ |
|
| Giá từng phần lô | 23,850,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Lidocain + Adrenalin36mg + 18mcg/1,8mltiêmThuốc tiêmNhóm 1ống |
|
| Giá từng phần lô | 492,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Lidocain + Adrenalin36mg + 18mcg/1,8mltiêmThuốc tiêmNhóm 4ống |
|
| Giá từng phần lô | 22,050,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Linezolid*600mg/300mlTiêm truyềnDung dịch tiêm truyềnNhóm 1lọ |
|
| Giá từng phần lô | 347,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Loratadin120mg/ 120mluốngDung dịch/ hỗn dịch/ nhũ dịch uốngNhóm 1chai |
|
| Giá từng phần lô | 39,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
L-Ornithin - L- aspartat500mg/5mltiêmThuốc tiêmNhóm 4ống |
|
| Giá từng phần lô | 15,120,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Lysin hydroclorid; Calci (dưới dạng calci lactat pentahydrat); Thiamin hydroclorid; Riboflavin natri phosphat; Pyridoxin HCl; Nicotinamide; Dexpanthenol; Cholecalciferol; Alpha tocopheryl acetat(150mg; 65,025mg; 1,5mg; 1,725mg; 3mg; 9,975mg; 5,025mg; 200,025mg; 7,5mg)/7.5mlốngDung dịch/hỗn dịch/nhũ dịch uốngNhóm 4ống |
|
| Giá từng phần lô | 31,800,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Magnesi aspartat+ kali aspartat400mg + 452mg, ống 10mltiêmThuốc tiêmNhóm 1ống |
|
| Giá từng phần lô | 45,780,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Manitol20%, 500mltiêm truyềnThuốc tiêm truyềnNhóm 4chai |
|
| Giá từng phần lô | 18,375,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Manitol20%,250mltiêm truyềnThuốc tiêm truyềnNhóm 4chai |
|
| Giá từng phần lô | 37,800,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Mesna400mg/4mltiêm truyềnThuốc tiêm truyềnNhóm 1ống |
|
| Giá từng phần lô | 28,994,400 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Methotrexat2,5mguốngThuốc viênNhóm 5viên |
|
| Giá từng phần lô | 6,400,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Metoclopramid10mg/2mltiêmThuốc tiêmNhóm 1ống |
|
| Giá từng phần lô | 42,600,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Metoclopramid10mg/2mltiêmThuốc tiêmNhóm 4ống |
|
| Giá từng phần lô | 2,814,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Midazolam5mg/1mltiêmThuốc tiêmNhóm 1ống |
|
| Giá từng phần lô | 85,050,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Mometason furoat 0,05g/100g - hộp 10gxịt mũiThuốc xịt mũiNhóm 1lọ |
|
| Giá từng phần lô | 68,600,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Mometason furoat 0,05g/100g - hộp 18gxịt mũiThuốc xịt mũiNhóm 1lọ |
|
| Giá từng phần lô | 174,300,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Morphin (hydroclorid, sulfat)10mg/mltiêmThuốc tiêmNhóm 4ống |
|
| Giá từng phần lô | 2,100,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Naloxon (hydroclorid)0,4mg/mltiêmThuốc tiêmNhóm 1ống |
|
| Giá từng phần lô | 4,399,500 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Naloxon (hydroclorid)0,4mg/mltiêmThuốc tiêmNhóm 4ống |
|
| Giá từng phần lô | 2,940,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Natri chloride, kali chloride, calci chloride dihydrate, natri acetate trihydrate, magnesi chloride hexahydrate, L-malic acid (Ringerfundin)3,4g + 0,15g + 0,19g + 1,64g + 0,1g + 0,34g/500 mltiêm truyềnThuốc tiêm truyềnNhóm 1chai |
|
| Giá từng phần lô | 335,152,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Natri clorid0,9%, 250mltiêm truyềnThuốc tiêm truyềnNhóm 4chai |
|
| Giá từng phần lô | 180,180,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Natri clorid0,9%, 500mltiêm truyềnThuốc tiêm truyềnNhóm 4chai |
|
| Giá từng phần lô | 279,860,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Natri clorid + dextrose/glucose2,25g + 25g/500mltiêm truyềnThuốc tiêm truyềnNhóm 4chai |
|
| Giá từng phần lô | 23,100,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Natri Clorid, Canxi Clorid dihydrate , Kali Clorid, Natri acetate trihydrate (Ringer acetat)500mltiêm truyềnThuốc tiêm truyềnNhóm 4chai |
|
| Giá từng phần lô | 80,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Natri clorid+Kali clorid +Canxi clorid+ Natri lactat (Ringer - lactat)500mltiêm truyềnThuốc tiêm truyềnNhóm 4chai |
|
| Giá từng phần lô | 37,950,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Natri clorid+Kali clorid +Canxi clorid+ Natri lactat + glucose khan (ringer lactat + glucose)500mltiêm truyềnThuốc tiêm truyềnNhóm 4chai |
|
| Giá từng phần lô | 34,650,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Natri colistimethat1.000.000 IUtiêmThuốc tiêmNhóm 1lọ |
|
| Giá từng phần lô | 189,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat)4,2%, 250mltiêm truyềnThuốc tiêm truyềnNhóm 1chai |
|
| Giá từng phần lô | 9,450,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Nefopam (hydroclorid)20mg/2mltiêmThuốc tiêmNhóm 1ống |
|
| Giá từng phần lô | 264,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Nefopam (hydroclorid)20mg/2mltiêmThuốc tiêmNhóm 4ống |
|
| Giá từng phần lô | 13,020,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Neomycin sulfate+ Polymycin B sulfate + Natri dexamethasone metasulphobenzoateMỗi 100ml chứa: 1g tương đương 650.000 IU + 1.000.000 IU + 0,100gnhỏ taiThuốc nhỏ taiNhóm 1hộp |
|
| Giá từng phần lô | 33,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Neostigmin metylsulfat0,5mg/1mltiêm truyềnThuốc tiêm truyềnNhóm 1ống |
|
| Giá từng phần lô | 76,800,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Nhũ dịch lipid10%, 250mltiêm truyềnThuốc tiêm truyềnNhóm 1chai |
|
| Giá từng phần lô | 9,300,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Nhũ dịch lipid20%, 100mltiêm truyềnThuốc tiêm truyềnNhóm 1chai |
|
| Giá từng phần lô | 14,850,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Nicardipin10mg/10mltiêmThuốc tiêmNhóm 1ống |
|
| Giá từng phần lô | 62,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Nimotuzumab50mg/10mltiêm truyềnThuốc tiêm truyềnNhóm 5lọ |
|
| Giá từng phần lô | 2,042,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Nor- adrenalin1mg/1mltiêmThuốc tiêmNhóm 4ống |
|
| Giá từng phần lô | 2,800,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Nor- adrenalin1mg/1ml, ống 4mltiêmThuốc tiêmNhóm 1ống |
|
| Giá từng phần lô | 3,650,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Oxacilin1gtiêmThuốc tiêmNhóm 2lọ |
|
| Giá từng phần lô | 225,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Palonosetron0,05mg/mlTtiêmDung dịch tiêmNhóm 2lọ |
|
| Giá từng phần lô | 450,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Paracetamol150mgđặt hậu mônThuốc đặt hậu môn/trực tràngNhóm 1viên |
|
| Giá từng phần lô | 1,129,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Paracetamol300mgđặt hậu mônThuốc đặt hậu môn/trực tràngNhóm 1viên |
|
| Giá từng phần lô | 13,205,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Paracetamol + codein phosphat500mg + 30mguốngThuốc viênNhóm 1viên |
|
| Giá từng phần lô | 31,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Paracetamol + codein phosphat500mg + 30mguốngThuốc viên sủiNhóm 1viên |
|
| Giá từng phần lô | 37,580,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Paracetamol + Phenylephrin HCl + Chlorpheniramin maleat120 mg+5 mg +1 mg/5ml, chai 60mluốngDung dịch/ hỗn dịch/ nhũ dịch uốngNhóm 4chai |
|
| Giá từng phần lô | 16,560,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Paracetamol + Tramadol hydroclorid325mg + 37,5mgĐường uốngThuốc viênNhóm 1viên |
|
| Giá từng phần lô | 91,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Pegfilgrastim 6mg/0,6mltiêmThuốc tiêmNhóm 5bơm tiêm |
|
| Giá từng phần lô | 213,925,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Pethidin (hydroclorid)100mg/2mltiêm truyềnThuốc tiêm truyềnNhóm 1ống |
|
| Giá từng phần lô | 36,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Phenazon + Lidocain hydrochlorid4g + 1gnhỏ taiThuốc nhỏ taiNhóm 1lọ |
|
| Giá từng phần lô | 27,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Piracetam1g/5mltiêm truyềnThuốc tiêm truyềnNhóm 1ống |
|
| Giá từng phần lô | 30,870,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Piracetam3g/15mltiêm truyềnThuốc tiêm truyềnNhóm 1ống |
|
| Giá từng phần lô | 299,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Piracetam3g/15mltiêm truyềnThuốc tiêm truyềnNhóm 2ống |
|
| Giá từng phần lô | 84,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Piracetam3g/15mltiêm truyềnThuốc tiêm truyềnNhóm 4ống |
|
| Giá từng phần lô | 51,930,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Povidon iodin1%, 125mldùng ngoàiThuốc tác dụng tại niêm mạc miệngNhóm 1lọ |
|
| Giá từng phần lô | 141,270,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Povidon iodin10%, 500 mLdùng ngoàiThuốc dùng ngoàiNhóm 4lọ |
|
| Giá từng phần lô | 70,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Povidone Iodine10% kl/kl, hộp 40gdùng ngoàiThuốc dùng ngoàiNhóm 1tube |
|
| Giá từng phần lô | 25,620,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Propofol0,5%, 20mltiêm truyềnThuốc tiêm truyềnNhóm 1ống |
|
| Giá từng phần lô | 654,885,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Propofol1%, 20mltiêm truyềnThuốc tiêm truyềnNhóm 1ống |
|
| Giá từng phần lô | 268,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Propofol1%, 20mltiêm truyềnThuốc tiêm truyềnNhóm 2ống |
|
| Giá từng phần lô | 79,800,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Propranolol hydroclorid1mg/ mltiêmThuốc tiêmNhóm 4ống |
|
| Giá từng phần lô | 2,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Rifamycin200.000UI/ 10mlnhỏ taiThuốc nhỏ taiNhóm 1lọ |
|
| Giá từng phần lô | 27,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Rituximab100mg/10mltiêm truyềnThuốc tiêm truyềnNhóm 5lọ |
|
| Giá từng phần lô | 232,554,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Rituximab500mg/50mLtiêm truyềnThuốc tiêm truyềnNhóm 5lọ |
|
| Giá từng phần lô | 502,250,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Rocuronium bromid10mg/ml, 5mltiêmThuốc tiêmNhóm 1lọ |
|
| Giá từng phần lô | 95,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Rotundin30mguốngthuốc viênNhóm 4viên |
|
| Giá từng phần lô | 2,245,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Rupatadin10 mguốngThuốc viênNhóm 4viên |
|
| Giá từng phần lô | 26,750,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Saccharomyces250mguốngThuốc viênNhóm 1viên |
|
| Giá từng phần lô | 32,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Salbutamol (sulfat)100µg/liều, 200 liềudạng hítThuốc hút định liều/phun mù định liều Nhóm 1lọ |
|
| Giá từng phần lô | 7,875,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Salbutamol (sulfat)5mg/2,5mlkhí dungDung dịch khí dungNhóm 1ống |
|
| Giá từng phần lô | 2,553,900 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Sevofluran250mldạng hítDung dịch gây nê đường hô hấpNhóm 1chai |
|
| Giá từng phần lô | 1,272,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Silymarin90 mgUốngViên nénNhóm 1viên |
|
| Giá từng phần lô | 6,720,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Sulbutiamine200mguốngThuốc viênNhóm 1viên |
|
| Giá từng phần lô | 6,594,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Sulfamethoxazole + Trimethoprim400mg + 80mg/5mlTiêm truyềnDung dịch đặc pha truyềnNhóm 5lọ |
|
| Giá từng phần lô | 152,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Suxamethonium clorid100mg/2mLtiêmThuốc tiêmNhóm 1ống |
|
| Giá từng phần lô | 293,460,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Tegafur-uracil (UFT or UFUR)100mg + 224mguốngThuốc viênNhóm 2viên |
|
| Giá từng phần lô | 395,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Terbutalin sulfat 0,5mg/mltiêmThuốc tiêmNhóm 4ống |
|
| Giá từng phần lô | 1,449,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Terpin hydrat + codein100mg+15mguốngThuốc viênNhóm 4viên |
|
| Giá từng phần lô | 6,280,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Tetracyclin (hydroclorid)1%, 5gdùng ngoàiThuốc dùng ngoàiNhóm 4tube |
|
| Giá từng phần lô | 8,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Theophylin- ethylendiamin240mg, 5mltiêmThuốc tiêmNhóm 1ống |
|
| Giá từng phần lô | 2,365,800 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Tofisopam50mgĐường uốngViên nénNhóm 1viên |
|
| Giá từng phần lô | 24,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Tramadol100mg/2mltiêmThuốc tiêmNhóm 1ống |
|
| Giá từng phần lô | 13,965,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Tranexamic acid250mguốngThuốc viênNhóm 1viên |
|
| Giá từng phần lô | 4,400,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Tranexamic acid500mguốngThuốc viênNhóm 1viên |
|
| Giá từng phần lô | 19,250,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Tranexamic acid500mguốngThuốc viênNhóm 4viên |
|
| Giá từng phần lô | 4,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Tyrothricin + benzocain+ benzalkonium0,5mg + 1,0mg + 1,5mguốngThuốc viênNhóm 1viên |
|
| Giá từng phần lô | 12,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Vancomycin1gtiêmThuốc tiêmNhóm 1lọ |
|
| Giá từng phần lô | 430,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Vincristin (sulfat)1mg/mltiêmThuốc tiêmNhóm 2ống |
|
| Giá từng phần lô | 92,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Vitamin B1 + B6 + B12100 mg + 200mg + 200µguốngThuốc viênNhóm 2viên |
|
| Giá từng phần lô | 8,800,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Vitamin B1 + B6 + B12100mg + 100mg + 1000mcgtiêmThuốc tiêmNhóm 1chai |
|
| Giá từng phần lô | 42,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Vitamin B6 + magnesi (lactat)(470mg + 5mg)uốngThuốc viênNhóm 2viên |
|
| Giá từng phần lô | 3,900,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Vitamin K5mg/mltiêmThuốc tiêmNhóm 4ống |
|
| Giá từng phần lô | 3,570,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi