Gói thầu: Thuốc theo tên generic (gồm 230 danh mục)

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2300350432-00
Thời điểm đóng mở thầu 12/01/2024 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Bệnh viện Tai Mũi Họng TW
Chủ đầu tư Bệnh viện Tai Mũi Họng TW
Quy trình áp dụng Luật đấu thầu
Tên gói thầu Thuốc theo tên generic (gồm 230 danh mục)
Số hiệu KHLCNT PL2300239766
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Theo đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn hai túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 12 tháng
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Thành phố Hà Nội
Giá gói thầu 21,156,394,220 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 395.563.897 VND
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Danh sách các phần lô

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2300475973 - N1.01 4,612,000 46,120
2 PP2300475974 - N4.01 41,202,000 412,020
3 PP2300475975 - N1.02 136,000,000 1,360,000
4 PP2300475976 - N4.02 31,200,000 312,000
5 PP2300475977 - N1.03 147,000,000 1,470,000
6 PP2300475978 - N4.03 1,245,000 12,450
7 PP2300475979 - N5.01 173,250,000 1,732,500
8 PP2300475980 - N1.04 189,000,000 1,890,000
9 PP2300475981 - N1.05 21,000,000 210,000
10 PP2300475982 - N2.01 19,960,000 199,600
11 PP2300475983 - N1.06 27,090,000 270,900
12 PP2300475984 - N1.07 40,800,000 408,000
13 PP2300475985 - N4.04 11,150,000 111,500
14 PP2300475986 - N1.08 85,000,000 850,000
15 PP2300475987 - N1.09 42,900,000 429,000
16 PP2300475988 - N2.02 40,740,000 407,400
17 PP2300475989 - N4.05 9,240,000 92,400
18 PP2300475990 - N1.10 516,000,000 5,160,000
19 PP2300475991 - N1.11 1,815,500 18,155
20 PP2300475992 - N2.03 357,000,000 3,570,000
21 PP2300475993 - N1.12 2,170,000,000 21,700,000
22 PP2300475994 - N1.13 136,820,000 1,368,200
23 PP2300475995 - N1.14 22,500,000 225,000
24 PP2300475996 - N4.06 5,850,000 58,500
25 PP2300475997 - N4.07 17,955,000 179,550
26 PP2300475998 - N1.15 28,000,000 280,000
27 PP2300475999 - N1.16 3,972,000 39,720
28 PP2300476000 - N1.17 71,544,000 715,440
29 PP2300476001 - N4.08 15,750,000 157,500
30 PP2300476002 - N4.09 2,719,500 27,195
31 PP2300476003 - N2.04 210,000,000 2,100,000
32 PP2300476004 - N4.10 19,200,000 192,000
33 PP2300476005 - N1.18 125,340,000 1,253,400
34 PP2300476006 - N4.11 1,150,000 11,500
35 PP2300476007 - N4.12 14,500,000 145,000
36 PP2300476008 - N4.13 46,500,000 465,000
37 PP2300476009 - N1.19 255,000,000 2,550,000
38 PP2300476010 - N4.14 67,462,500 674,625
39 PP2300476011 - N5.02 23,400,000 234,000
40 PP2300476012 - N2.05 850,000,000 8,500,000
41 PP2300476013 - N1.20 3,680,000,000 36,800,000
42 PP2300476014 - N2.06 766,900,000 7,669,000
43 PP2300476015 - N1.21 1,140,000,000 11,400,000
44 PP2300476016 - N1.22 34,500,000 345,000
45 PP2300476017 - N4.15 27,000,000 270,000
46 PP2300476018 - N2.07 31,668,000 316,680
47 PP2300476019 - N1.23 62,685,000 626,850
48 PP2300476020 - N1.24 137,600,000 1,376,000
49 PP2300476021 - N1.25 89,900,000 899,000
50 PP2300476022 - N2.08 65,200,000 652,000
51 PP2300476023 - N1.26 475,000,000 4,750,000
52 PP2300476024 - N4.16 127,764,000 1,277,640
53 PP2300476025 - N1.27 406,900,000 4,069,000
54 PP2300476026 - N2.09 542,700,000 5,427,000
55 PP2300476027 - N2.10 508,500,000 5,085,000
56 PP2300476028 - N5.03 41,256,000 412,560
57 PP2300476029 - N1.28 50,190,000 501,900
58 PP2300476030 - N1.29 113,400,000 1,134,000
59 PP2300476031 - N1.30 19,931,600 199,316
60 PP2300476032 - N1.31 74,625,600 746,256
61 PP2300476033 - N5.04 37,000,000 370,000
62 PP2300476034 - N1.32 63,800,000 638,000
63 PP2300476035 - N1.33 22,000,000 220,000
64 PP2300476036 - N1.34 1,350,000,000 13,500,000
65 PP2300476037 - N1.35 236,700,000 2,367,000
66 PP2300476038 - N2.11 156,200,000 1,562,000
67 PP2300476039 - N4.17 18,500,000 185,000
68 PP2300476040 - N1.36 2,640,000 26,400
69 PP2300476041 - N4.18 1,323,000 13,230
70 PP2300476042 - N1.37 56,700,000 567,000
71 PP2300476043 - N4.19 2,400,000 24,000
72 PP2300476044 - N4.20 1,600,000 16,000
73 PP2300476045 - N1.38 3,000,000 30,000
74 PP2300476046 - N4.21 3,150,000 31,500
75 PP2300476047 - N1.39 28,380,000 283,800
76 PP2300476048 - N4.22 9,996,000 99,960
77 PP2300476049 - N1.40 62,400,000 624,000
78 PP2300476050 - N4.23 37,800,000 378,000
79 PP2300476051 - N2.12 760,000,000 7,600,000
80 PP2300476052 - N1.41 49,500,000 495,000
81 PP2300476053 - N1.42 66,000,000 660,000
82 PP2300476054 - N1.43 28,875,000 288,750
83 PP2300476055 - N1.44 22,935,500 229,355
84 PP2300476056 - N1.45 441,936,800 4,419,368
85 PP2300476057 - N1.46 750,000,000 7,500,000
86 PP2300476058 - N4.24 63,000,000 630,000
87 PP2300476059 - N1.47 36,000,000 360,000
88 PP2300476060 - N4.25 34,618,500 346,185
89 PP2300476061 - N1.48 27,300,000 273,000
90 PP2300476062 - N5.05 12,600,000 126,000
91 PP2300476063 - N1.49 144,000,000 1,440,000
92 PP2300476064 - N5.06 84,000,000 840,000
93 PP2300476065 - N5.07 167,908,000 1,679,080
94 PP2300476066 - N2.13 105,000,000 1,050,000
95 PP2300476067 - N2.14 2,200,000 22,000
96 PP2300476068 - N1.50 24,570,000 245,700
97 PP2300476069 - N4.26 6,150,000 61,500
98 PP2300476070 - N1.51 257,250,000 2,572,500
99 PP2300476071 - N1.52 686,400,000 6,864,000
100 PP2300476072 - N5.08 520,000,000 5,200,000
101 PP2300476073 - N5.09 11,600,000 116,000
102 PP2300476074 - N1.53 455,000,000 4,550,000
103 PP2300476075 - N1.54 68,500,000 685,000
104 PP2300476076 - N1.55 30,000,000 300,000
105 PP2300476077 - N1.56 33,500,000 335,000
106 PP2300476078 - N4.27 4,903,500 49,035
107 PP2300476079 - N4.28 5,775,000 57,750
108 PP2300476080 - N4.29 8,190,000 81,900
109 PP2300476081 - N4.30 54,530,000 545,300
110 PP2300476082 - N4.31 4,200,000 42,000
111 PP2300476083 - N4.32 14,521,500 145,215
112 PP2300476084 - N1.57 35,000,000 350,000
113 PP2300476085 - N1.58 18,400,000 184,000
114 PP2300476086 - N1.59 115,500,000 1,155,000
115 PP2300476087 - N1.60 5,750,000 57,500
116 PP2300476088 - N1.61 6,000,000 60,000
117 PP2300476089 - N1.62 154,000,000 1,540,000
118 PP2300476090 - N1.63 1,650,000 16,500
119 PP2300476091 - N1.64 18,240,000 182,400
120 PP2300476092 - N1.65 17,500,000 175,000
121 PP2300476093 - N4.33 2,457,000 24,570
122 PP2300476094 - N1.66 245,000,000 2,450,000
123 PP2300476095 - N1.67 190,000,000 1,900,000
124 PP2300476096 - N1.68 7,665,000 76,650
125 PP2300476097 - N4.34 15,000,000 150,000
126 PP2300476098 - N1.69 47,700,000 477,000
127 PP2300476099 - N1.70 605,970,000 6,059,700
128 PP2300476100 - N4.35 22,050,000 220,500
129 PP2300476101 - N1.71 148,500,000 1,485,000
130 PP2300476102 - N1.72 118,000,000 1,180,000
131 PP2300476103 - N1.73 39,450,000 394,500
132 PP2300476104 - N1.74 240,000,000 2,400,000
133 PP2300476105 - N4.36 37,500,000 375,000
134 PP2300476106 - N1.75 92,000,000 920,000
135 PP2300476107 - N4.37 18,250,000 182,500
136 PP2300476108 - N4.38 56,700,000 567,000
137 PP2300476109 - N1.76 10,872,900 108,729
138 PP2300476110 - N1.77 28,400,000 284,000
139 PP2300476111 - N4.39 2,256,000 22,560
140 PP2300476112 - N1.78 85,050,000 850,500
141 PP2300476113 - N1.79 109,500,000 1,095,000
142 PP2300476114 - N1.80 350,000,000 3,500,000
143 PP2300476115 - N2.15 177,500,000 1,775,000
144 PP2300476116 - N1.81 31,500,000 315,000
145 PP2300476117 - N1.82 59,850,000 598,500
146 PP2300476118 - N4.40 7,000,000 70,000
147 PP2300476119 - N1.83 4,399,500 43,995
148 PP2300476120 - N4.41 2,940,000 29,400
149 PP2300476121 - N1.84 209,470,000 2,094,700
150 PP2300476122 - N4.42 245,700,000 2,457,000
151 PP2300476123 - N4.43 308,000,000 3,080,000
152 PP2300476124 - N4.44 22,050,000 220,500
153 PP2300476125 - N4.45 96,000,000 960,000
154 PP2300476126 - N4.46 37,195,000 371,950
155 PP2300476127 - N4.47 55,000,000 550,000
156 PP2300476128 - N1.85 9,450,000 94,500
157 PP2300476129 - N1.86 170,100,000 1,701,000
158 PP2300476130 - N4.48 12,600,000 126,000
159 PP2300476131 - N1.87 33,000,000 330,000
160 PP2300476132 - N1.88 102,400,000 1,024,000
161 PP2300476133 - N2.16 55,200,000 552,000
162 PP2300476134 - N1.89 9,300,000 93,000
163 PP2300476135 - N1.90 9,900,000 99,000
164 PP2300476136 - N1.91 62,500,000 625,000
165 PP2300476137 - N5.10 4,084,000,000 40,840,000
166 PP2300476138 - N4.49 2,800,000 28,000
167 PP2300476139 - N1.92 4,180,000 41,800
168 PP2300476140 - N4.50 176,400,000 1,764,000
169 PP2300476141 - N1.93 924,000,000 9,240,000
170 PP2300476142 - N2.17 810,000,000 8,100,000
171 PP2300476143 - N1.94 230,100,000 2,301,000
172 PP2300476144 - N2.18 225,000,000 2,250,000
173 PP2300476145 - N2.19 157,500,000 1,575,000
174 PP2300476146 - N2.20 225,000,000 2,250,000
175 PP2300476147 - N1.95 2,709,600 27,096
176 PP2300476148 - N1.96 8,319,000 83,190
177 PP2300476149 - N1.97 15,500,000 155,000
178 PP2300476150 - N1.98 37,580,000 375,800
179 PP2300476151 - N4.51 10,250,000 102,500
180 PP2300476152 - N5.11 213,925,000 2,139,250
181 PP2300476153 - N1.99 18,000,000 180,000
182 PP2300476154 - N1.100 27,000,000 270,000
183 PP2300476155 - N1.101 30,750,000 307,500
184 PP2300476156 - N2.21 151,200,000 1,512,000
185 PP2300476157 - N4.52 55,300,000 553,000
186 PP2300476158 - N1.102 169,524,000 1,695,240
187 PP2300476159 - N4.53 82,500,000 825,000
188 PP2300476160 - N1.103 24,622,500 246,225
189 PP2300476161 - N1.104 467,775,000 4,677,750
190 PP2300476162 - N1.105 189,000,000 1,890,000
191 PP2300476163 - N2.22 152,280,000 1,522,800
192 PP2300476164 - N4.54 2,500,000 25,000
193 PP2300476165 - N1.106 110,000,000 1,100,000
194 PP2300476166 - N1.107 27,000,000 270,000
195 PP2300476167 - N5.12 223,251,800 2,232,518
196 PP2300476168 - N5.13 482,160,000 4,821,600
197 PP2300476169 - N1.108 93,600,000 936,000
198 PP2300476170 - N4.55 1,080,000 10,800
199 PP2300476171 - N4.56 19,980,000 199,800
200 PP2300476172 - N1.109 32,500,000 325,000
201 PP2300476173 - N1.110 7,867,500 78,675
202 PP2300476174 - N1.111 2,553,900 25,539
203 PP2300476175 - N1.112 1,241,600,000 12,416,000
204 PP2300476176 - N1.113 6,720,000 67,200
205 PP2300476177 - N1.114 22,200,000 222,000
206 PP2300476178 - N4.57 6,300,000 63,000
207 PP2300476179 - N1.115 89,880,000 898,800
208 PP2300476180 - N1.116 6,594,000 65,940
209 PP2300476181 - N5.14 76,000,000 760,000
210 PP2300476182 - N1.117 3,500,000 35,000
211 PP2300476183 - N1.118 288,000,000 2,880,000
212 PP2300476184 - N2.23 592,500,000 5,925,000
213 PP2300476185 - N1.119 113,700,000 1,137,000
214 PP2300476186 - N4.58 1,449,000 14,490
215 PP2300476187 - N4.59 3,090,000 30,900
216 PP2300476188 - N4.60 8,000,000 80,000
217 PP2300476189 - N4.61 900,000,000 9,000,000
218 PP2300476190 - N1.120 24,000,000 240,000
219 PP2300476191 - N1.121 6,982,500 69,825
220 PP2300476192 - N1.122 4,400,000 44,000
221 PP2300476193 - N1.123 19,000,000 190,000
222 PP2300476194 - N4.62 4,400,000 44,000
223 PP2300476195 - N1.124 12,000,000 120,000
224 PP2300476196 - N1.125 419,300,000 4,193,000
225 PP2300476197 - N2.24 92,000,000 920,000
226 PP2300476198 - N2.25 5,500,000 55,000
227 PP2300476199 - N1.126 42,000,000 420,000
228 PP2300476200 - N2.26 2,340,000 23,400
229 PP2300476201 - N4.63 3,570,000 35,700
230 PP2300476202 - N1.127 44,100,000 441,000
N1.01
Mã phần lô PP2300475973
Giá từng phần lô 4,612,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 46,120
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
N4.01
Mã phần lô PP2300475974
Giá từng phần lô 41,202,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 412,020
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
N1.02
Mã phần lô PP2300475975
Giá từng phần lô 136,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,360,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
N4.02
Mã phần lô PP2300475976
Giá từng phần lô 31,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 312,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
N1.03
Mã phần lô PP2300475977
Giá từng phần lô 147,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,470,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
N4.03
Mã phần lô PP2300475978
Giá từng phần lô 1,245,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,450
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
N5.01
Mã phần lô PP2300475979
Giá từng phần lô 173,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,732,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
N1.04
Mã phần lô PP2300475980
Giá từng phần lô 189,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,890,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
N1.05
Mã phần lô PP2300475981
Giá từng phần lô 21,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 210,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
N2.01
Mã phần lô PP2300475982
Giá từng phần lô 19,960,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 199,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
N1.06
Mã phần lô PP2300475983
Giá từng phần lô 27,090,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 270,900
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
N1.07
Mã phần lô PP2300475984
Giá từng phần lô 40,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 408,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
N4.04
Mã phần lô PP2300475985
Giá từng phần lô 11,150,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 111,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
N1.08
Mã phần lô PP2300475986
Giá từng phần lô 85,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 850,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
N1.09
Mã phần lô PP2300475987
Giá từng phần lô 42,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 429,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
N2.02
Mã phần lô PP2300475988
Giá từng phần lô 40,740,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 407,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
N4.05
Mã phần lô PP2300475989
Giá từng phần lô 9,240,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 92,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
N1.10
Mã phần lô PP2300475990
Giá từng phần lô 516,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,160,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
N1.11
Mã phần lô PP2300475991
Giá từng phần lô 1,815,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,155
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
N2.03
Mã phần lô PP2300475992
Giá từng phần lô 357,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,570,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
N1.12
Mã phần lô PP2300475993
Giá từng phần lô 2,170,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,700,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
N1.13
Mã phần lô PP2300475994
Giá từng phần lô 136,820,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,368,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
N1.14
Mã phần lô PP2300475995
Giá từng phần lô 22,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 225,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
N4.06
Mã phần lô PP2300475996
Giá từng phần lô 5,850,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 58,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
N4.07
Mã phần lô PP2300475997
Giá từng phần lô 17,955,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 179,550
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
N1.15
Mã phần lô PP2300475998
Giá từng phần lô 28,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 280,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
N1.16
Mã phần lô PP2300475999
Giá từng phần lô 3,972,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 39,720
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
N1.17
Mã phần lô PP2300476000
Giá từng phần lô 71,544,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 715,440
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
N4.08
Mã phần lô PP2300476001
Giá từng phần lô 15,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 157,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
N4.09
Mã phần lô PP2300476002
Giá từng phần lô 2,719,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 27,195
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
N2.04
Mã phần lô PP2300476003
Giá từng phần lô 210,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,100,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
N4.10
Mã phần lô PP2300476004
Giá từng phần lô 19,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 192,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
N1.18
Mã phần lô PP2300476005
Giá từng phần lô 125,340,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,253,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
N4.11
Mã phần lô PP2300476006
Giá từng phần lô 1,150,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
N4.12
Mã phần lô PP2300476007
Giá từng phần lô 14,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 145,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
N4.13
Mã phần lô PP2300476008
Giá từng phần lô 46,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 465,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
N1.19
Mã phần lô PP2300476009
Giá từng phần lô 255,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,550,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
N4.14
Mã phần lô PP2300476010
Giá từng phần lô 67,462,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 674,625
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
N5.02
Mã phần lô PP2300476011
Giá từng phần lô 23,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 234,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
N2.05
Mã phần lô PP2300476012
Giá từng phần lô 850,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,500,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
N1.20
Mã phần lô PP2300476013
Giá từng phần lô 3,680,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 36,800,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
N2.06
Mã phần lô PP2300476014
Giá từng phần lô 766,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,669,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
N1.21
Mã phần lô PP2300476015
Giá từng phần lô 1,140,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,400,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
N1.22
Mã phần lô PP2300476016
Giá từng phần lô 34,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 345,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
N4.15
Mã phần lô PP2300476017
Giá từng phần lô 27,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 270,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
N2.07
Mã phần lô PP2300476018
Giá từng phần lô 31,668,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 316,680
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
N1.23
Mã phần lô PP2300476019
Giá từng phần lô 62,685,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 626,850
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
N1.24
Mã phần lô PP2300476020
Giá từng phần lô 137,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,376,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
N1.25
Mã phần lô PP2300476021
Giá từng phần lô 89,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 899,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
N2.08
Mã phần lô PP2300476022
Giá từng phần lô 65,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 652,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
N1.26
Mã phần lô PP2300476023
Giá từng phần lô 475,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,750,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
N4.16
Mã phần lô PP2300476024
Giá từng phần lô 127,764,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,277,640
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
N1.27
Mã phần lô PP2300476025
Giá từng phần lô 406,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,069,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
N2.09
Mã phần lô PP2300476026
Giá từng phần lô 542,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,427,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
N2.10
Mã phần lô PP2300476027
Giá từng phần lô 508,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,085,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
N5.03
Mã phần lô PP2300476028
Giá từng phần lô 41,256,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 412,560
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
N1.28
Mã phần lô PP2300476029
Giá từng phần lô 50,190,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 501,900
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
N1.29
Mã phần lô PP2300476030
Giá từng phần lô 113,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,134,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
N1.30
Mã phần lô PP2300476031
Giá từng phần lô 19,931,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 199,316
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
N1.31
Mã phần lô PP2300476032
Giá từng phần lô 74,625,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 746,256
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
N5.04
Mã phần lô PP2300476033
Giá từng phần lô 37,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 370,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
N1.32
Mã phần lô PP2300476034
Giá từng phần lô 63,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 638,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
N1.33
Mã phần lô PP2300476035
Giá từng phần lô 22,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 220,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
N1.34
Mã phần lô PP2300476036
Giá từng phần lô 1,350,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,500,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
N1.35
Mã phần lô PP2300476037
Giá từng phần lô 236,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,367,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
N2.11
Mã phần lô PP2300476038
Giá từng phần lô 156,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,562,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
N4.17
Mã phần lô PP2300476039
Giá từng phần lô 18,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 185,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
N1.36
Mã phần lô PP2300476040
Giá từng phần lô 2,640,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 26,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
N4.18
Mã phần lô PP2300476041
Giá từng phần lô 1,323,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,230
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
N1.37
Mã phần lô PP2300476042
Giá từng phần lô 56,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 567,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
N4.19
Mã phần lô PP2300476043
Giá từng phần lô 2,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 24,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
N4.20
Mã phần lô PP2300476044
Giá từng phần lô 1,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
N1.38
Mã phần lô PP2300476045
Giá từng phần lô 3,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 30,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
N4.21
Mã phần lô PP2300476046
Giá từng phần lô 3,150,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 31,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
N1.39
Mã phần lô PP2300476047
Giá từng phần lô 28,380,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 283,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
N4.22
Mã phần lô PP2300476048
Giá từng phần lô 9,996,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 99,960
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
N1.40
Mã phần lô PP2300476049
Giá từng phần lô 62,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 624,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
N4.23
Mã phần lô PP2300476050
Giá từng phần lô 37,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 378,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
N2.12
Mã phần lô PP2300476051
Giá từng phần lô 760,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,600,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
N1.41
Mã phần lô PP2300476052
Giá từng phần lô 49,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 495,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
N1.42
Mã phần lô PP2300476053
Giá từng phần lô 66,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 660,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
N1.43
Mã phần lô PP2300476054
Giá từng phần lô 28,875,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 288,750
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
N1.44
Mã phần lô PP2300476055
Giá từng phần lô 22,935,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 229,355
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
N1.45
Mã phần lô PP2300476056
Giá từng phần lô 441,936,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,419,368
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
N1.46
Mã phần lô PP2300476057
Giá từng phần lô 750,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,500,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
N4.24
Mã phần lô PP2300476058
Giá từng phần lô 63,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 630,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
N1.47
Mã phần lô PP2300476059
Giá từng phần lô 36,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 360,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
N4.25
Mã phần lô PP2300476060
Giá từng phần lô 34,618,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 346,185
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
N1.48
Mã phần lô PP2300476061
Giá từng phần lô 27,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 273,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
N5.05
Mã phần lô PP2300476062
Giá từng phần lô 12,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 126,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
N1.49
Mã phần lô PP2300476063
Giá từng phần lô 144,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,440,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
N5.06
Mã phần lô PP2300476064
Giá từng phần lô 84,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 840,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
N5.07
Mã phần lô PP2300476065
Giá từng phần lô 167,908,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,679,080
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
N2.13
Mã phần lô PP2300476066
Giá từng phần lô 105,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,050,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
N2.14
Mã phần lô PP2300476067
Giá từng phần lô 2,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 22,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
N1.50
Mã phần lô PP2300476068
Giá từng phần lô 24,570,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 245,700
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
N4.26
Mã phần lô PP2300476069
Giá từng phần lô 6,150,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 61,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
N1.51
Mã phần lô PP2300476070
Giá từng phần lô 257,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,572,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
N1.52
Mã phần lô PP2300476071
Giá từng phần lô 686,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,864,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
N5.08
Mã phần lô PP2300476072
Giá từng phần lô 520,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,200,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
N5.09
Mã phần lô PP2300476073
Giá từng phần lô 11,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 116,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
N1.53
Mã phần lô PP2300476074
Giá từng phần lô 455,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,550,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
N1.54
Mã phần lô PP2300476075
Giá từng phần lô 68,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 685,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
N1.55
Mã phần lô PP2300476076
Giá từng phần lô 30,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 300,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
N1.56
Mã phần lô PP2300476077
Giá từng phần lô 33,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 335,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
N4.27
Mã phần lô PP2300476078
Giá từng phần lô 4,903,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 49,035
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
N4.28
Mã phần lô PP2300476079
Giá từng phần lô 5,775,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 57,750
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
N4.29
Mã phần lô PP2300476080
Giá từng phần lô 8,190,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 81,900
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
N4.30
Mã phần lô PP2300476081
Giá từng phần lô 54,530,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 545,300
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
N4.31
Mã phần lô PP2300476082
Giá từng phần lô 4,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 42,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
N4.32
Mã phần lô PP2300476083
Giá từng phần lô 14,521,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 145,215
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
N1.57
Mã phần lô PP2300476084
Giá từng phần lô 35,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 350,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
N1.58
Mã phần lô PP2300476085
Giá từng phần lô 18,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 184,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
N1.59
Mã phần lô PP2300476086
Giá từng phần lô 115,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,155,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
N1.60
Mã phần lô PP2300476087
Giá từng phần lô 5,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 57,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
N1.61
Mã phần lô PP2300476088
Giá từng phần lô 6,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 60,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
N1.62
Mã phần lô PP2300476089
Giá từng phần lô 154,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,540,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
N1.63
Mã phần lô PP2300476090
Giá từng phần lô 1,650,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
N1.64
Mã phần lô PP2300476091
Giá từng phần lô 18,240,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 182,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
N1.65
Mã phần lô PP2300476092
Giá từng phần lô 17,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 175,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
N4.33
Mã phần lô PP2300476093
Giá từng phần lô 2,457,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 24,570
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
N1.66
Mã phần lô PP2300476094
Giá từng phần lô 245,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,450,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
N1.67
Mã phần lô PP2300476095
Giá từng phần lô 190,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,900,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
N1.68
Mã phần lô PP2300476096
Giá từng phần lô 7,665,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 76,650
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
N4.34
Mã phần lô PP2300476097
Giá từng phần lô 15,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 150,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
N1.69
Mã phần lô PP2300476098
Giá từng phần lô 47,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 477,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
N1.70
Mã phần lô PP2300476099
Giá từng phần lô 605,970,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,059,700
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
N4.35
Mã phần lô PP2300476100
Giá từng phần lô 22,050,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 220,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
N1.71
Mã phần lô PP2300476101
Giá từng phần lô 148,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,485,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
N1.72
Mã phần lô PP2300476102
Giá từng phần lô 118,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,180,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
N1.73
Mã phần lô PP2300476103
Giá từng phần lô 39,450,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 394,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
N1.74
Mã phần lô PP2300476104
Giá từng phần lô 240,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,400,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
N4.36
Mã phần lô PP2300476105
Giá từng phần lô 37,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 375,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
N1.75
Mã phần lô PP2300476106
Giá từng phần lô 92,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 920,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
N4.37
Mã phần lô PP2300476107
Giá từng phần lô 18,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 182,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
N4.38
Mã phần lô PP2300476108
Giá từng phần lô 56,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 567,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
N1.76
Mã phần lô PP2300476109
Giá từng phần lô 10,872,900
Bảo đảm dự thầu (VND) 108,729
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
N1.77
Mã phần lô PP2300476110
Giá từng phần lô 28,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 284,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
N4.39
Mã phần lô PP2300476111
Giá từng phần lô 2,256,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 22,560
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
N1.78
Mã phần lô PP2300476112
Giá từng phần lô 85,050,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 850,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
N1.79
Mã phần lô PP2300476113
Giá từng phần lô 109,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,095,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
N1.80
Mã phần lô PP2300476114
Giá từng phần lô 350,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,500,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
N2.15
Mã phần lô PP2300476115
Giá từng phần lô 177,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,775,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
N1.81
Mã phần lô PP2300476116
Giá từng phần lô 31,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 315,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
N1.82
Mã phần lô PP2300476117
Giá từng phần lô 59,850,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 598,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
N4.40
Mã phần lô PP2300476118
Giá từng phần lô 7,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 70,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
N1.83
Mã phần lô PP2300476119
Giá từng phần lô 4,399,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 43,995
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
N4.41
Mã phần lô PP2300476120
Giá từng phần lô 2,940,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 29,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
N1.84
Mã phần lô PP2300476121
Giá từng phần lô 209,470,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,094,700
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
N4.42
Mã phần lô PP2300476122
Giá từng phần lô 245,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,457,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
N4.43
Mã phần lô PP2300476123
Giá từng phần lô 308,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,080,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
N4.44
Mã phần lô PP2300476124
Giá từng phần lô 22,050,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 220,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
N4.45
Mã phần lô PP2300476125
Giá từng phần lô 96,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 960,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
N4.46
Mã phần lô PP2300476126
Giá từng phần lô 37,195,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 371,950
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
N4.47
Mã phần lô PP2300476127
Giá từng phần lô 55,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 550,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
N1.85
Mã phần lô PP2300476128
Giá từng phần lô 9,450,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 94,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
N1.86
Mã phần lô PP2300476129
Giá từng phần lô 170,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,701,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
N4.48
Mã phần lô PP2300476130
Giá từng phần lô 12,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 126,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
N1.87
Mã phần lô PP2300476131
Giá từng phần lô 33,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 330,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
N1.88
Mã phần lô PP2300476132
Giá từng phần lô 102,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,024,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
N2.16
Mã phần lô PP2300476133
Giá từng phần lô 55,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 552,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
N1.89
Mã phần lô PP2300476134
Giá từng phần lô 9,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 93,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
N1.90
Mã phần lô PP2300476135
Giá từng phần lô 9,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 99,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
N1.91
Mã phần lô PP2300476136
Giá từng phần lô 62,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 625,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
N5.10
Mã phần lô PP2300476137
Giá từng phần lô 4,084,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 40,840,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
N4.49
Mã phần lô PP2300476138
Giá từng phần lô 2,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 28,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
N1.92
Mã phần lô PP2300476139
Giá từng phần lô 4,180,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 41,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
N4.50
Mã phần lô PP2300476140
Giá từng phần lô 176,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,764,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
N1.93
Mã phần lô PP2300476141
Giá từng phần lô 924,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,240,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
N2.17
Mã phần lô PP2300476142
Giá từng phần lô 810,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,100,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
N1.94
Mã phần lô PP2300476143
Giá từng phần lô 230,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,301,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
N2.18
Mã phần lô PP2300476144
Giá từng phần lô 225,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,250,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
N2.19
Mã phần lô PP2300476145
Giá từng phần lô 157,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,575,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
N2.20
Mã phần lô PP2300476146
Giá từng phần lô 225,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,250,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
N1.95
Mã phần lô PP2300476147
Giá từng phần lô 2,709,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 27,096
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
N1.96
Mã phần lô PP2300476148
Giá từng phần lô 8,319,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 83,190
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
N1.97
Mã phần lô PP2300476149
Giá từng phần lô 15,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 155,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
N1.98
Mã phần lô PP2300476150
Giá từng phần lô 37,580,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 375,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
N4.51
Mã phần lô PP2300476151
Giá từng phần lô 10,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 102,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
N5.11
Mã phần lô PP2300476152
Giá từng phần lô 213,925,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,139,250
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
N1.99
Mã phần lô PP2300476153
Giá từng phần lô 18,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 180,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
N1.100
Mã phần lô PP2300476154
Giá từng phần lô 27,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 270,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
N1.101
Mã phần lô PP2300476155
Giá từng phần lô 30,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 307,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
N2.21
Mã phần lô PP2300476156
Giá từng phần lô 151,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,512,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
N4.52
Mã phần lô PP2300476157
Giá từng phần lô 55,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 553,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
N1.102
Mã phần lô PP2300476158
Giá từng phần lô 169,524,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,695,240
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
N4.53
Mã phần lô PP2300476159
Giá từng phần lô 82,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 825,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
N1.103
Mã phần lô PP2300476160
Giá từng phần lô 24,622,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 246,225
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
N1.104
Mã phần lô PP2300476161
Giá từng phần lô 467,775,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,677,750
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
N1.105
Mã phần lô PP2300476162
Giá từng phần lô 189,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,890,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
N2.22
Mã phần lô PP2300476163
Giá từng phần lô 152,280,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,522,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
N4.54
Mã phần lô PP2300476164
Giá từng phần lô 2,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 25,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
N1.106
Mã phần lô PP2300476165
Giá từng phần lô 110,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,100,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
N1.107
Mã phần lô PP2300476166
Giá từng phần lô 27,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 270,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
N5.12
Mã phần lô PP2300476167
Giá từng phần lô 223,251,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,232,518
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
N5.13
Mã phần lô PP2300476168
Giá từng phần lô 482,160,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,821,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
N1.108
Mã phần lô PP2300476169
Giá từng phần lô 93,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 936,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
N4.55
Mã phần lô PP2300476170
Giá từng phần lô 1,080,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
N4.56
Mã phần lô PP2300476171
Giá từng phần lô 19,980,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 199,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
N1.109
Mã phần lô PP2300476172
Giá từng phần lô 32,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 325,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
N1.110
Mã phần lô PP2300476173
Giá từng phần lô 7,867,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 78,675
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
N1.111
Mã phần lô PP2300476174
Giá từng phần lô 2,553,900
Bảo đảm dự thầu (VND) 25,539
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
N1.112
Mã phần lô PP2300476175
Giá từng phần lô 1,241,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,416,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
N1.113
Mã phần lô PP2300476176
Giá từng phần lô 6,720,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 67,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
N1.114
Mã phần lô PP2300476177
Giá từng phần lô 22,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 222,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
N4.57
Mã phần lô PP2300476178
Giá từng phần lô 6,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 63,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
N1.115
Mã phần lô PP2300476179
Giá từng phần lô 89,880,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 898,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
N1.116
Mã phần lô PP2300476180
Giá từng phần lô 6,594,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 65,940
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
N5.14
Mã phần lô PP2300476181
Giá từng phần lô 76,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 760,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
N1.117
Mã phần lô PP2300476182
Giá từng phần lô 3,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 35,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
N1.118
Mã phần lô PP2300476183
Giá từng phần lô 288,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,880,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
N2.23
Mã phần lô PP2300476184
Giá từng phần lô 592,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,925,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
N1.119
Mã phần lô PP2300476185
Giá từng phần lô 113,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,137,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
N4.58
Mã phần lô PP2300476186
Giá từng phần lô 1,449,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,490
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
N4.59
Mã phần lô PP2300476187
Giá từng phần lô 3,090,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 30,900
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
N4.60
Mã phần lô PP2300476188
Giá từng phần lô 8,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 80,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
N4.61
Mã phần lô PP2300476189
Giá từng phần lô 900,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
N1.120
Mã phần lô PP2300476190
Giá từng phần lô 24,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 240,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
N1.121
Mã phần lô PP2300476191
Giá từng phần lô 6,982,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 69,825
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
N1.122
Mã phần lô PP2300476192
Giá từng phần lô 4,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 44,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
N1.123
Mã phần lô PP2300476193
Giá từng phần lô 19,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 190,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
N4.62
Mã phần lô PP2300476194
Giá từng phần lô 4,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 44,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
N1.124
Mã phần lô PP2300476195
Giá từng phần lô 12,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 120,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
N1.125
Mã phần lô PP2300476196
Giá từng phần lô 419,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,193,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
N2.24
Mã phần lô PP2300476197
Giá từng phần lô 92,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 920,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
N2.25
Mã phần lô PP2300476198
Giá từng phần lô 5,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 55,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
N1.126
Mã phần lô PP2300476199
Giá từng phần lô 42,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 420,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
N2.26
Mã phần lô PP2300476200
Giá từng phần lô 2,340,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 23,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
N4.63
Mã phần lô PP2300476201
Giá từng phần lô 3,570,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 35,700
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
N1.127
Mã phần lô PP2300476202
Giá từng phần lô 44,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 441,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->