Gói thầu: Thuốc theo tên generic sử dụng năm 2023-2024 tại Bệnh viện Tâm thần tỉnh Ninh Bình
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2300186097-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 18/08/2023 10:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Bệnh viện Tâm thần tỉnh Ninh Bình |
| Tên gói thầu | Thuốc theo tên generic sử dụng năm 2023-2024 tại Bệnh viện Tâm thần tỉnh Ninh Bình |
| Số hiệu KHLCNT | PL2300127384 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 12 tháng |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Tỉnh Ninh Bình |
| Giá gói thầu | 5,638,667,900 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 56.386.679 VND |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Danh sách các phần lô
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Bảo đảm dự thầu (VND) |
|---|---|---|---|
| 1 | PP2300282215 - BH2023.1 | 31,500,000 | 315,000 |
| 2 | PP2300282216 - BH2023.2 | 63,000,000 | 630,000 |
| 3 | PP2300282217 - BH2023.3 | 22,134,000 | 221,340 |
| 4 | PP2300282218 - BH2023.4 | 35,600,000 | 356,000 |
| 5 | PP2300282219 - BH2023.5 | 5,850,000 | 58,500 |
| 6 | PP2300282220 - BH2023.6 | 14,700,000 | 147,000 |
| 7 | PP2300282221 - BH2023.7 | 2,814,000 | 28,140 |
| 8 | PP2300282222 - BH2023.8 | 246,000,000 | 2,460,000 |
| 9 | PP2300282223 - BH2023.9 | 19,600,000 | 196,000 |
| 10 | PP2300282224 - BH2023.10 | 58,000,000 | 580,000 |
| 11 | PP2300282225 - BH2023.11 | 74,370,000 | 743,700 |
| 12 | PP2300282226 - BH2023.12 | 529,200,000 | 5,292,000 |
| 13 | PP2300282227 - BH2023.13 | 25,000,000 | 250,000 |
| 14 | PP2300282228 - BH2023.14 | 2,100,000 | 21,000 |
| 15 | PP2300282229 - BH2023.15 | 228,000,000 | 2,280,000 |
| 16 | PP2300282230 - BH2023.16 | 16,800,000 | 168,000 |
| 17 | PP2300282231 - BH2023.17 | 105,000,000 | 1,050,000 |
| 18 | PP2300282232 - BH2023.18 | 31,500,000 | 315,000 |
| 19 | PP2300282233 - BH2023.19 | 18,900,000 | 189,000 |
| 20 | PP2300282234 - BH2023.20 | 90,000,000 | 900,000 |
| 21 | PP2300282235 - BH2023.21 | 33,000,000 | 330,000 |
| 22 | PP2300282236 - BH2023.22 | 16,800,000 | 168,000 |
| 23 | PP2300282237 - BH2023.23 | 40,000,000 | 400,000 |
| 24 | PP2300282238 - BH2023.24 | 682,500,000 | 6,825,000 |
| 25 | PP2300282239 - BH2023.25 | 900,000,000 | 9,000,000 |
| 26 | PP2300282240 - BH2023.26 | 165,000,000 | 1,650,000 |
| 27 | PP2300282241 - BH2023.27 | 231,000,000 | 2,310,000 |
| 28 | PP2300282242 - BH2023.28 | 52,000,000 | 520,000 |
| 29 | PP2300282243 - BH2023.29 | 1,525,000 | 15,250 |
| 30 | PP2300282244 - BH2023.30 | 180,000,000 | 1,800,000 |
| 31 | PP2300282245 - BH2023.31 | 90,000,000 | 900,000 |
| 32 | PP2300282246 - BH2023.32 | 37,000,000 | 370,000 |
| 33 | PP2300282247 - BH2023.33 | 26,000,000 | 260,000 |
| 34 | PP2300282248 - BH2023.34 | 14,040,000 | 140,400 |
| 35 | PP2300282249 - BH2023.35 | 126,900,000 | 1,269,000 |
| 36 | PP2300282250 - BH2023.36 | 684,000,000 | 6,840,000 |
| 37 | PP2300282251 - BH2023.37 | 104,400,000 | 1,044,000 |
| 38 | PP2300282252 - BH2023.38 | 90,000,000 | 900,000 |
| 39 | PP2300282253 - BH2023.39 | 80,000,000 | 800,000 |
| 40 | PP2300282254 - BH2023.40 | 49,500,000 | 495,000 |
| 41 | PP2300282255 - BH2023.41 | 11,000,000 | 110,000 |
| 42 | PP2300282256 - BH2023.42 | 3,184,000 | 31,840 |
| 43 | PP2300282257 - BH2023.43 | 49,950,000 | 499,500 |
| 44 | PP2300282258 - BH2023.44 | 25,200,000 | 252,000 |
| 45 | PP2300282259 - BH2023.45 | 19,920,000 | 199,200 |
| 46 | PP2300282260 - BH2023.46 | 30,625,000 | 306,250 |
| 47 | PP2300282261 - BH2023.47 | 14,600,000 | 146,000 |
| 48 | PP2300282262 - BH2023.48 | 64,640,000 | 646,400 |
| 49 | PP2300282263 - BH2023.49 | 795,900 | 7,959 |
| 50 | PP2300282264 - BH2023.50 | 75,970,000 | 759,700 |
| 51 | PP2300282265 - BH2023.51 | 9,450,000 | 94,500 |
| 52 | PP2300282266 - BH2023.52 | 20,000,000 | 200,000 |
| 53 | PP2300282267 - BH2023.53 | 24,990,000 | 249,900 |
| 54 | PP2300282268 - BH2023.54 | 4,610,000 | 46,100 |
| 55 | PP2300282269 - BH2023.55 | 60,000,000 | 600,000 |
BH2023.1 |
|
| Mã phần lô | PP2300282215 |
| Giá từng phần lô | 31,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 315,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ khi quyết định phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu có hiệu lực |
BH2023.2 |
|
| Mã phần lô | PP2300282216 |
| Giá từng phần lô | 63,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 630,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ khi quyết định phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu có hiệu lực |
BH2023.3 |
|
| Mã phần lô | PP2300282217 |
| Giá từng phần lô | 22,134,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 221,340 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ khi quyết định phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu có hiệu lực |
BH2023.4 |
|
| Mã phần lô | PP2300282218 |
| Giá từng phần lô | 35,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 356,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ khi quyết định phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu có hiệu lực |
BH2023.5 |
|
| Mã phần lô | PP2300282219 |
| Giá từng phần lô | 5,850,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 58,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ khi quyết định phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu có hiệu lực |
BH2023.6 |
|
| Mã phần lô | PP2300282220 |
| Giá từng phần lô | 14,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 147,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ khi quyết định phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu có hiệu lực |
BH2023.7 |
|
| Mã phần lô | PP2300282221 |
| Giá từng phần lô | 2,814,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 28,140 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ khi quyết định phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu có hiệu lực |
BH2023.8 |
|
| Mã phần lô | PP2300282222 |
| Giá từng phần lô | 246,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,460,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ khi quyết định phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu có hiệu lực |
BH2023.9 |
|
| Mã phần lô | PP2300282223 |
| Giá từng phần lô | 19,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 196,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ khi quyết định phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu có hiệu lực |
BH2023.10 |
|
| Mã phần lô | PP2300282224 |
| Giá từng phần lô | 58,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 580,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ khi quyết định phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu có hiệu lực |
BH2023.11 |
|
| Mã phần lô | PP2300282225 |
| Giá từng phần lô | 74,370,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 743,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ khi quyết định phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu có hiệu lực |
BH2023.12 |
|
| Mã phần lô | PP2300282226 |
| Giá từng phần lô | 529,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,292,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ khi quyết định phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu có hiệu lực |
BH2023.13 |
|
| Mã phần lô | PP2300282227 |
| Giá từng phần lô | 25,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 250,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ khi quyết định phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu có hiệu lực |
BH2023.14 |
|
| Mã phần lô | PP2300282228 |
| Giá từng phần lô | 2,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 21,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ khi quyết định phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu có hiệu lực |
BH2023.15 |
|
| Mã phần lô | PP2300282229 |
| Giá từng phần lô | 228,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,280,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ khi quyết định phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu có hiệu lực |
BH2023.16 |
|
| Mã phần lô | PP2300282230 |
| Giá từng phần lô | 16,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 168,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ khi quyết định phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu có hiệu lực |
BH2023.17 |
|
| Mã phần lô | PP2300282231 |
| Giá từng phần lô | 105,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,050,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ khi quyết định phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu có hiệu lực |
BH2023.18 |
|
| Mã phần lô | PP2300282232 |
| Giá từng phần lô | 31,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 315,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ khi quyết định phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu có hiệu lực |
BH2023.19 |
|
| Mã phần lô | PP2300282233 |
| Giá từng phần lô | 18,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 189,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ khi quyết định phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu có hiệu lực |
BH2023.20 |
|
| Mã phần lô | PP2300282234 |
| Giá từng phần lô | 90,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 900,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ khi quyết định phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu có hiệu lực |
BH2023.21 |
|
| Mã phần lô | PP2300282235 |
| Giá từng phần lô | 33,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 330,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ khi quyết định phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu có hiệu lực |
BH2023.22 |
|
| Mã phần lô | PP2300282236 |
| Giá từng phần lô | 16,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 168,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ khi quyết định phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu có hiệu lực |
BH2023.23 |
|
| Mã phần lô | PP2300282237 |
| Giá từng phần lô | 40,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 400,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ khi quyết định phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu có hiệu lực |
BH2023.24 |
|
| Mã phần lô | PP2300282238 |
| Giá từng phần lô | 682,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,825,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ khi quyết định phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu có hiệu lực |
BH2023.25 |
|
| Mã phần lô | PP2300282239 |
| Giá từng phần lô | 900,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ khi quyết định phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu có hiệu lực |
BH2023.26 |
|
| Mã phần lô | PP2300282240 |
| Giá từng phần lô | 165,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,650,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ khi quyết định phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu có hiệu lực |
BH2023.27 |
|
| Mã phần lô | PP2300282241 |
| Giá từng phần lô | 231,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,310,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ khi quyết định phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu có hiệu lực |
BH2023.28 |
|
| Mã phần lô | PP2300282242 |
| Giá từng phần lô | 52,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 520,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ khi quyết định phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu có hiệu lực |
BH2023.29 |
|
| Mã phần lô | PP2300282243 |
| Giá từng phần lô | 1,525,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ khi quyết định phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu có hiệu lực |
BH2023.30 |
|
| Mã phần lô | PP2300282244 |
| Giá từng phần lô | 180,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,800,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ khi quyết định phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu có hiệu lực |
BH2023.31 |
|
| Mã phần lô | PP2300282245 |
| Giá từng phần lô | 90,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 900,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ khi quyết định phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu có hiệu lực |
BH2023.32 |
|
| Mã phần lô | PP2300282246 |
| Giá từng phần lô | 37,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 370,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ khi quyết định phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu có hiệu lực |
BH2023.33 |
|
| Mã phần lô | PP2300282247 |
| Giá từng phần lô | 26,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 260,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ khi quyết định phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu có hiệu lực |
BH2023.34 |
|
| Mã phần lô | PP2300282248 |
| Giá từng phần lô | 14,040,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 140,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ khi quyết định phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu có hiệu lực |
BH2023.35 |
|
| Mã phần lô | PP2300282249 |
| Giá từng phần lô | 126,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,269,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ khi quyết định phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu có hiệu lực |
BH2023.36 |
|
| Mã phần lô | PP2300282250 |
| Giá từng phần lô | 684,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,840,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ khi quyết định phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu có hiệu lực |
BH2023.37 |
|
| Mã phần lô | PP2300282251 |
| Giá từng phần lô | 104,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,044,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ khi quyết định phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu có hiệu lực |
BH2023.38 |
|
| Mã phần lô | PP2300282252 |
| Giá từng phần lô | 90,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 900,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ khi quyết định phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu có hiệu lực |
BH2023.39 |
|
| Mã phần lô | PP2300282253 |
| Giá từng phần lô | 80,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 800,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ khi quyết định phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu có hiệu lực |
BH2023.40 |
|
| Mã phần lô | PP2300282254 |
| Giá từng phần lô | 49,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 495,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ khi quyết định phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu có hiệu lực |
BH2023.41 |
|
| Mã phần lô | PP2300282255 |
| Giá từng phần lô | 11,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 110,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ khi quyết định phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu có hiệu lực |
BH2023.42 |
|
| Mã phần lô | PP2300282256 |
| Giá từng phần lô | 3,184,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 31,840 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ khi quyết định phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu có hiệu lực |
BH2023.43 |
|
| Mã phần lô | PP2300282257 |
| Giá từng phần lô | 49,950,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 499,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ khi quyết định phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu có hiệu lực |
BH2023.44 |
|
| Mã phần lô | PP2300282258 |
| Giá từng phần lô | 25,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 252,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ khi quyết định phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu có hiệu lực |
BH2023.45 |
|
| Mã phần lô | PP2300282259 |
| Giá từng phần lô | 19,920,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 199,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ khi quyết định phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu có hiệu lực |
BH2023.46 |
|
| Mã phần lô | PP2300282260 |
| Giá từng phần lô | 30,625,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 306,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ khi quyết định phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu có hiệu lực |
BH2023.47 |
|
| Mã phần lô | PP2300282261 |
| Giá từng phần lô | 14,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 146,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ khi quyết định phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu có hiệu lực |
BH2023.48 |
|
| Mã phần lô | PP2300282262 |
| Giá từng phần lô | 64,640,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 646,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ khi quyết định phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu có hiệu lực |
BH2023.49 |
|
| Mã phần lô | PP2300282263 |
| Giá từng phần lô | 795,900 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,959 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ khi quyết định phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu có hiệu lực |
BH2023.50 |
|
| Mã phần lô | PP2300282264 |
| Giá từng phần lô | 75,970,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 759,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ khi quyết định phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu có hiệu lực |
BH2023.51 |
|
| Mã phần lô | PP2300282265 |
| Giá từng phần lô | 9,450,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 94,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ khi quyết định phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu có hiệu lực |
BH2023.52 |
|
| Mã phần lô | PP2300282266 |
| Giá từng phần lô | 20,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 200,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ khi quyết định phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu có hiệu lực |
BH2023.53 |
|
| Mã phần lô | PP2300282267 |
| Giá từng phần lô | 24,990,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 249,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ khi quyết định phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu có hiệu lực |
BH2023.54 |
|
| Mã phần lô | PP2300282268 |
| Giá từng phần lô | 4,610,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 46,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ khi quyết định phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu có hiệu lực |
BH2023.55 |
|
| Mã phần lô | PP2300282269 |
| Giá từng phần lô | 60,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 600,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ khi quyết định phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu có hiệu lực |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi