Gói thầu: Thuốc theo tên generic sử dụng năm 2023-2024 tại Bệnh viện Tâm thần tỉnh Ninh Bình

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2300186097-00
Thời điểm đóng mở thầu 18/08/2023 10:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Bệnh viện Tâm thần tỉnh Ninh Bình
Tên gói thầu Thuốc theo tên generic sử dụng năm 2023-2024 tại Bệnh viện Tâm thần tỉnh Ninh Bình
Số hiệu KHLCNT PL2300127384
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 12 tháng
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Tỉnh Ninh Bình
Giá gói thầu 5,638,667,900 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 56.386.679 VND
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Danh sách các phần lô

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2300282215 - BH2023.1 31,500,000 315,000
2 PP2300282216 - BH2023.2 63,000,000 630,000
3 PP2300282217 - BH2023.3 22,134,000 221,340
4 PP2300282218 - BH2023.4 35,600,000 356,000
5 PP2300282219 - BH2023.5 5,850,000 58,500
6 PP2300282220 - BH2023.6 14,700,000 147,000
7 PP2300282221 - BH2023.7 2,814,000 28,140
8 PP2300282222 - BH2023.8 246,000,000 2,460,000
9 PP2300282223 - BH2023.9 19,600,000 196,000
10 PP2300282224 - BH2023.10 58,000,000 580,000
11 PP2300282225 - BH2023.11 74,370,000 743,700
12 PP2300282226 - BH2023.12 529,200,000 5,292,000
13 PP2300282227 - BH2023.13 25,000,000 250,000
14 PP2300282228 - BH2023.14 2,100,000 21,000
15 PP2300282229 - BH2023.15 228,000,000 2,280,000
16 PP2300282230 - BH2023.16 16,800,000 168,000
17 PP2300282231 - BH2023.17 105,000,000 1,050,000
18 PP2300282232 - BH2023.18 31,500,000 315,000
19 PP2300282233 - BH2023.19 18,900,000 189,000
20 PP2300282234 - BH2023.20 90,000,000 900,000
21 PP2300282235 - BH2023.21 33,000,000 330,000
22 PP2300282236 - BH2023.22 16,800,000 168,000
23 PP2300282237 - BH2023.23 40,000,000 400,000
24 PP2300282238 - BH2023.24 682,500,000 6,825,000
25 PP2300282239 - BH2023.25 900,000,000 9,000,000
26 PP2300282240 - BH2023.26 165,000,000 1,650,000
27 PP2300282241 - BH2023.27 231,000,000 2,310,000
28 PP2300282242 - BH2023.28 52,000,000 520,000
29 PP2300282243 - BH2023.29 1,525,000 15,250
30 PP2300282244 - BH2023.30 180,000,000 1,800,000
31 PP2300282245 - BH2023.31 90,000,000 900,000
32 PP2300282246 - BH2023.32 37,000,000 370,000
33 PP2300282247 - BH2023.33 26,000,000 260,000
34 PP2300282248 - BH2023.34 14,040,000 140,400
35 PP2300282249 - BH2023.35 126,900,000 1,269,000
36 PP2300282250 - BH2023.36 684,000,000 6,840,000
37 PP2300282251 - BH2023.37 104,400,000 1,044,000
38 PP2300282252 - BH2023.38 90,000,000 900,000
39 PP2300282253 - BH2023.39 80,000,000 800,000
40 PP2300282254 - BH2023.40 49,500,000 495,000
41 PP2300282255 - BH2023.41 11,000,000 110,000
42 PP2300282256 - BH2023.42 3,184,000 31,840
43 PP2300282257 - BH2023.43 49,950,000 499,500
44 PP2300282258 - BH2023.44 25,200,000 252,000
45 PP2300282259 - BH2023.45 19,920,000 199,200
46 PP2300282260 - BH2023.46 30,625,000 306,250
47 PP2300282261 - BH2023.47 14,600,000 146,000
48 PP2300282262 - BH2023.48 64,640,000 646,400
49 PP2300282263 - BH2023.49 795,900 7,959
50 PP2300282264 - BH2023.50 75,970,000 759,700
51 PP2300282265 - BH2023.51 9,450,000 94,500
52 PP2300282266 - BH2023.52 20,000,000 200,000
53 PP2300282267 - BH2023.53 24,990,000 249,900
54 PP2300282268 - BH2023.54 4,610,000 46,100
55 PP2300282269 - BH2023.55 60,000,000 600,000
BH2023.1
Mã phần lô PP2300282215
Giá từng phần lô 31,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 315,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ khi quyết định phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu có hiệu lực
BH2023.2
Mã phần lô PP2300282216
Giá từng phần lô 63,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 630,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ khi quyết định phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu có hiệu lực
BH2023.3
Mã phần lô PP2300282217
Giá từng phần lô 22,134,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 221,340
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ khi quyết định phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu có hiệu lực
BH2023.4
Mã phần lô PP2300282218
Giá từng phần lô 35,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 356,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ khi quyết định phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu có hiệu lực
BH2023.5
Mã phần lô PP2300282219
Giá từng phần lô 5,850,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 58,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ khi quyết định phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu có hiệu lực
BH2023.6
Mã phần lô PP2300282220
Giá từng phần lô 14,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 147,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ khi quyết định phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu có hiệu lực
BH2023.7
Mã phần lô PP2300282221
Giá từng phần lô 2,814,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 28,140
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ khi quyết định phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu có hiệu lực
BH2023.8
Mã phần lô PP2300282222
Giá từng phần lô 246,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,460,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ khi quyết định phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu có hiệu lực
BH2023.9
Mã phần lô PP2300282223
Giá từng phần lô 19,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 196,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ khi quyết định phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu có hiệu lực
BH2023.10
Mã phần lô PP2300282224
Giá từng phần lô 58,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 580,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ khi quyết định phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu có hiệu lực
BH2023.11
Mã phần lô PP2300282225
Giá từng phần lô 74,370,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 743,700
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ khi quyết định phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu có hiệu lực
BH2023.12
Mã phần lô PP2300282226
Giá từng phần lô 529,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,292,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ khi quyết định phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu có hiệu lực
BH2023.13
Mã phần lô PP2300282227
Giá từng phần lô 25,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 250,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ khi quyết định phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu có hiệu lực
BH2023.14
Mã phần lô PP2300282228
Giá từng phần lô 2,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ khi quyết định phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu có hiệu lực
BH2023.15
Mã phần lô PP2300282229
Giá từng phần lô 228,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,280,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ khi quyết định phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu có hiệu lực
BH2023.16
Mã phần lô PP2300282230
Giá từng phần lô 16,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 168,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ khi quyết định phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu có hiệu lực
BH2023.17
Mã phần lô PP2300282231
Giá từng phần lô 105,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,050,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ khi quyết định phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu có hiệu lực
BH2023.18
Mã phần lô PP2300282232
Giá từng phần lô 31,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 315,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ khi quyết định phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu có hiệu lực
BH2023.19
Mã phần lô PP2300282233
Giá từng phần lô 18,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 189,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ khi quyết định phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu có hiệu lực
BH2023.20
Mã phần lô PP2300282234
Giá từng phần lô 90,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 900,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ khi quyết định phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu có hiệu lực
BH2023.21
Mã phần lô PP2300282235
Giá từng phần lô 33,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 330,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ khi quyết định phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu có hiệu lực
BH2023.22
Mã phần lô PP2300282236
Giá từng phần lô 16,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 168,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ khi quyết định phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu có hiệu lực
BH2023.23
Mã phần lô PP2300282237
Giá từng phần lô 40,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 400,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ khi quyết định phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu có hiệu lực
BH2023.24
Mã phần lô PP2300282238
Giá từng phần lô 682,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,825,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ khi quyết định phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu có hiệu lực
BH2023.25
Mã phần lô PP2300282239
Giá từng phần lô 900,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,000,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ khi quyết định phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu có hiệu lực
BH2023.26
Mã phần lô PP2300282240
Giá từng phần lô 165,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,650,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ khi quyết định phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu có hiệu lực
BH2023.27
Mã phần lô PP2300282241
Giá từng phần lô 231,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,310,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ khi quyết định phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu có hiệu lực
BH2023.28
Mã phần lô PP2300282242
Giá từng phần lô 52,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 520,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ khi quyết định phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu có hiệu lực
BH2023.29
Mã phần lô PP2300282243
Giá từng phần lô 1,525,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,250
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ khi quyết định phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu có hiệu lực
BH2023.30
Mã phần lô PP2300282244
Giá từng phần lô 180,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,800,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ khi quyết định phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu có hiệu lực
BH2023.31
Mã phần lô PP2300282245
Giá từng phần lô 90,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 900,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ khi quyết định phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu có hiệu lực
BH2023.32
Mã phần lô PP2300282246
Giá từng phần lô 37,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 370,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ khi quyết định phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu có hiệu lực
BH2023.33
Mã phần lô PP2300282247
Giá từng phần lô 26,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 260,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ khi quyết định phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu có hiệu lực
BH2023.34
Mã phần lô PP2300282248
Giá từng phần lô 14,040,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 140,400
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ khi quyết định phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu có hiệu lực
BH2023.35
Mã phần lô PP2300282249
Giá từng phần lô 126,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,269,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ khi quyết định phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu có hiệu lực
BH2023.36
Mã phần lô PP2300282250
Giá từng phần lô 684,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,840,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ khi quyết định phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu có hiệu lực
BH2023.37
Mã phần lô PP2300282251
Giá từng phần lô 104,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,044,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ khi quyết định phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu có hiệu lực
BH2023.38
Mã phần lô PP2300282252
Giá từng phần lô 90,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 900,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ khi quyết định phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu có hiệu lực
BH2023.39
Mã phần lô PP2300282253
Giá từng phần lô 80,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 800,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ khi quyết định phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu có hiệu lực
BH2023.40
Mã phần lô PP2300282254
Giá từng phần lô 49,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 495,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ khi quyết định phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu có hiệu lực
BH2023.41
Mã phần lô PP2300282255
Giá từng phần lô 11,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 110,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ khi quyết định phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu có hiệu lực
BH2023.42
Mã phần lô PP2300282256
Giá từng phần lô 3,184,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 31,840
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ khi quyết định phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu có hiệu lực
BH2023.43
Mã phần lô PP2300282257
Giá từng phần lô 49,950,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 499,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ khi quyết định phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu có hiệu lực
BH2023.44
Mã phần lô PP2300282258
Giá từng phần lô 25,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 252,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ khi quyết định phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu có hiệu lực
BH2023.45
Mã phần lô PP2300282259
Giá từng phần lô 19,920,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 199,200
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ khi quyết định phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu có hiệu lực
BH2023.46
Mã phần lô PP2300282260
Giá từng phần lô 30,625,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 306,250
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ khi quyết định phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu có hiệu lực
BH2023.47
Mã phần lô PP2300282261
Giá từng phần lô 14,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 146,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ khi quyết định phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu có hiệu lực
BH2023.48
Mã phần lô PP2300282262
Giá từng phần lô 64,640,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 646,400
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ khi quyết định phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu có hiệu lực
BH2023.49
Mã phần lô PP2300282263
Giá từng phần lô 795,900
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,959
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ khi quyết định phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu có hiệu lực
BH2023.50
Mã phần lô PP2300282264
Giá từng phần lô 75,970,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 759,700
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ khi quyết định phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu có hiệu lực
BH2023.51
Mã phần lô PP2300282265
Giá từng phần lô 9,450,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 94,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ khi quyết định phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu có hiệu lực
BH2023.52
Mã phần lô PP2300282266
Giá từng phần lô 20,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 200,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ khi quyết định phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu có hiệu lực
BH2023.53
Mã phần lô PP2300282267
Giá từng phần lô 24,990,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 249,900
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ khi quyết định phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu có hiệu lực
BH2023.54
Mã phần lô PP2300282268
Giá từng phần lô 4,610,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 46,100
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ khi quyết định phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu có hiệu lực
BH2023.55
Mã phần lô PP2300282269
Giá từng phần lô 60,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 600,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ khi quyết định phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu có hiệu lực
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->