Gói thầu: Thuốc, vật tư y tế phục vụ công tác khám, chữa bệnh cho cán bộ chiến sỹ, phạm nhân năm 2023
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2300014146-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 11/02/2023 08:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Trại giam Đại Bình |
| Tên gói thầu | Thuốc, vật tư y tế phục vụ công tác khám, chữa bệnh cho cán bộ chiến sỹ, phạm nhân năm 2023 |
| Số hiệu KHLCNT | PL2300010840 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Kinh phí thường xuyên |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 12 tháng |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Tỉnh Lâm Đồng |
| Giá gói thầu | 801,481,353 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 9.000.000 VND |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
| Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm | |
|
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
Đối với nhà thầu là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Danh sách các phần lô
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Bảo đảm dự thầu (VND) |
|---|---|---|---|
| 1 | PP2300025101 - Acetylcystein 200 mg | 8,075,000 | 90,676 |
| 2 | PP2300025102 - Alpha Chymotrypsin 4200 UI | 5,000,000 | 56,146 |
| 3 | PP2300025103 - Aciclovir 250mg | 1,700,000 | 19,090 |
| 4 | PP2300025104 - Acyclovir 200 mg | 3,465,000 | 38,909 |
| 5 | PP2300025105 - Adrenalin (dưới dạng Adrenalin bitartrat) 1,0 mg(tương đương 1,8 mg) | 120,000 | 1,342 |
| 6 | PP2300025106 - Amlodipin (dưới dạng Amlodipin besilat)5mg | 18,700,000 | 209,986 |
| 7 | PP2300025107 - Amoxicilin (dưới dạng Amoxicilin trihydrat) | 30,212,000 | 339,257 |
| 8 | PP2300025108 - Acetylcystein | 768,900 | 8,634 |
| 9 | PP2300025109 - Methylprednisolon 16mg | 4,800,000 | 53,900 |
| 10 | PP2300025110 - Amitriptylin hydroclorid | 53,000 | 595 |
| 11 | PP2300025111 - Lactobacillus acidophilus | 46,332,000 | 520,272 |
| 12 | PP2300025112 - Aspirin | 1,337,000 | 15,013 |
| 13 | PP2300025113 - Atovastatin (dưới dạng Atovastatin calcium) 10mg | 1,890,000 | 21,223 |
| 14 | PP2300025114 - Atorvastatin (dưới dạng Atorvastatin calci) 20 mg | 7,350,000 | 82,535 |
| 15 | PP2300025115 - Mỗi 1ml chứa: Atropinsulfat 0,25mg | 195,000 | 2,190 |
| 16 | PP2300025116 - Isosorbid dinitrat (dưới dạng DilutedIsosorbid dinitrat 25%) 10mg | 924,000 | 10,376 |
| 17 | PP2300025117 - Bisoprolol fumarat | 2,940,000 | 33,014 |
| 18 | PP2300025118 - Bromhexin hydroclorid 4 mg | 1,435,000 | 16,114 |
| 19 | PP2300025119 - Biolac Fort | 300,000 | 3,369 |
| 20 | PP2300025120 - Hyoscinbutylbromid 10mg | 3,833,600 | 43,048 |
| 21 | PP2300025121 - Hyoscinbutylbromid 20mg/ml | 1,005,240 | 11,288 |
| 22 | PP2300025122 - Than hoạt thảo mộc 100 mg | 147,200 | 1,653 |
| 23 | PP2300025123 - Calci 500mg (dưới dạng Calci lactat gluconat 2940mg; Calci carbonat 300mg) | 8,332,700 | 93,570 |
| 24 | PP2300025124 - Calcium glucoheptonat; Acid ascorbic; Nicotinamid | 500,400 | 5,619 |
| 25 | PP2300025125 - Calci 500 mg; Cholecalciferol 125 IU | 1,428,000 | 16,035 |
| 26 | PP2300025126 - Captopril 25 mg | 990,000 | 11,117 |
| 27 | PP2300025127 - Enalapril maleat 5mg - 5mg | 2,002,000 | 22,481 |
| 28 | PP2300025128 - Cephalexin (dưới dạng Cephalexin monohydrat) 500mg | 40,260,000 | 452,088 |
| 29 | PP2300025129 - Cetirizin (dưới dạng Cetirizin dihydroclorid) 10mg | 11,804,800 | 132,559 |
| 30 | PP2300025130 - Alimemazin (dưới dạng Alimemazin tartrat) | 2,534,000 | 28,455 |
| 31 | PP2300025131 - Terpin hydrat 100mg;Natri benzoat50mg | 13,344,000 | 149,843 |
| 32 | PP2300025132 - Cimetidin | 8,212,500 | 92,220 |
| 33 | PP2300025133 - Chlorpheniramin maleat 4mg | 5,939,200 | 66,693 |
| 34 | PP2300025134 - Colchicin 1mg | 847,000 | 9,511 |
| 35 | PP2300025135 - Cồn 70 độ | 1,620,000 | 18,191 |
| 36 | PP2300025136 - Bisoprolol fumarate 2,5mg | 1,573,500 | 17,669 |
| 37 | PP2300025137 - Phân đoạn flavonoid tinh khiết tương ứng: Diosmin 450mg ;Hesperidin 50mg | 4,189,500 | 47,045 |
| 38 | PP2300025138 - DiethylPhtalat 5,2g | 5,250,000 | 58,953 |
| 39 | PP2300025139 - Natri valproat200 mg | 4,200,000 | 47,163 |
| 40 | PP2300025140 - Sulpiride | 2,250,000 | 25,266 |
| 41 | PP2300025141 - Clorpromazin hydroclorid 25mg | 330,000 | 3,706 |
| 42 | PP2300025142 - Dexamethason | 150,000 | 1,684 |
| 43 | PP2300025143 - Dextromethorphan. HBr 15mg | 3,900,000 | 43,794 |
| 44 | PP2300025144 - Gliclazid 30mg | 1,050,000 | 11,791 |
| 45 | PP2300025145 - Theophylin-ethylendiamin 240mg | 18,155,000 | 203,866 |
| 46 | PP2300025146 - Berberin clorid 10 mg | 108,000 | 1,213 |
| 47 | PP2300025147 - Mỗi 10 g chứa: Betamethason dipropionat 6,4 mg; Acid salicylic 300mg | 1,650,000 | 18,528 |
| 48 | PP2300025148 - Diclofenac natri | 5,525,000 | 62,041 |
| 49 | PP2300025149 - Clopidogrel (dưới dạng Clopidogrel bisulfat) 75mg | 3,546,000 | 39,819 |
| 50 | PP2300025150 - Bột hạt malva; Xanh methylen; Camphor monobromid | 3,616,500 | 40,610 |
| 51 | PP2300025151 - Paracetamol 500mg | 6,930,000 | 77,818 |
| 52 | PP2300025152 - Bào tử kháng đa kháng sinh Bacillusclausii | 1,581,600 | 17,760 |
| 53 | PP2300025153 - Eucalyptol, tinh dầu tràm, tinh dầu gừng, tinh dầu tần, menthol | 35,967,600 | 403,888 |
| 54 | PP2300025154 - Furosemid 40 mg | 121,500 | 1,364 |
| 55 | PP2300025155 - Furosemid 40mg/4ml | 283,500 | 3,183 |
| 56 | PP2300025156 - Natri alginate, Natri bicarbonate, Calci carbonate | 1,472,400 | 16,534 |
| 57 | PP2300025157 - Mỗi 10g kem chứa Clotrimazol 100mg;Betamethason dipropionat 6,4mg | 750,000 | 8,422 |
| 58 | PP2300025158 - Cao khô lá bạch quả (tương đương 28,8 mg flavonol glycosid) 120 mg | 2,500,000 | 28,073 |
| 59 | PP2300025159 - Eperison hydroclorid 50mg | 2,150,000 | 24,143 |
| 60 | PP2300025160 - Glucosamin sulfat | 2,100,000 | 23,581 |
| 61 | PP2300025161 - Mỗi 500ml chứa: Acid ascorbic; Dextrose; Nicotinamid;....250mg,. | 6,435,000 | 72,260 |
| 62 | PP2300025162 - Mỗi 100 ml chứa: Glucosekhan (dưới dạng Glucosemonohydrat) 5g | 1,125,000 | 12,633 |
| 63 | PP2300025163 - Griseofulvin 500mg | 418,500 | 4,699 |
| 64 | PP2300025164 - Salbutamol (dưới dạng Salbutamol sulfat) 2 mg | 174,000 | 1,954 |
| 65 | PP2300025165 - Cao nhân sâm đã định chuẩn Ginsengext. (Ginsenoid; Cao lô hội; Retinolacetat; Ergocalciferol; Tocopherol acetat; Thiamin nitrat; Riboflavin; ... | 930,500 | 10,449 |
| 66 | PP2300025166 - Isosorbid-5-mononitrat 60mg | 1,250,000 | 14,037 |
| 67 | PP2300025167 - Insulin human (rDNA) | 816,665 | 9,171 |
| 68 | PP2300025168 - Irbesartan 150mg | 1,184,000 | 13,295 |
| 69 | PP2300025169 - Kali clorid 500 mg | 600,000 | 6,738 |
| 70 | PP2300025170 - Ketoconazol 2% | 910,000 | 10,219 |
| 71 | PP2300025171 - Amoxicilin (trihydrat); Acid clavulanic (Kali clavulanat & Avicel) | 19,152,000 | 215,062 |
| 72 | PP2300025172 - Amoxicilin; Acid clavulanic | 25,704,000 | 288,636 |
| 73 | PP2300025173 - Dextrose khan; Natri clorid; Kali clorid; Natri lactat; Calci clorid.2H2O | 1,625,000 | 18,247 |
| 74 | PP2300025174 - Thiamazol 5mg | 2,800,000 | 31,442 |
| 75 | PP2300025175 - Levothyroxine natri | 725,040 | 8,142 |
| 76 | PP2300025176 - Lidocain hydroclorid 40mg/2ml - 40mg/2ml | 180,180 | 2,023 |
| 77 | PP2300025177 - Loperamid hydroclorid | 3,822,000 | 42,918 |
| 78 | PP2300025178 - Acid boric, Xanh Methylen, Glycerin | 7,000,000 | 78,604 |
| 79 | PP2300025179 - Magnesi lactat dihydrat 470 mg, Pyridoxin HCl (Vitamin B6) 5 mg | 2,659,500 | 29,864 |
| 80 | PP2300025180 - Meloxicam | 3,690,000 | 41,436 |
| 81 | PP2300025181 - Metformin hydroclorid 850mg - 850mg | 1,400,000 | 15,721 |
| 82 | PP2300025182 - Metronidazol | 2,265,000 | 25,434 |
| 83 | PP2300025183 - Domperidon 0,1% | 4,400,000 | 49,409 |
| 84 | PP2300025184 - VitaminC; Vitammin B1; Vitammin B2; Vitammin B6;... | 332,500 | 3,734 |
| 85 | PP2300025185 - Mỗi 100ml chứa: Natri clorid 0,9g; ; | 1,114,160 | 12,511 |
| 86 | PP2300025186 - Multi-ingredient | 2,144,000 | 24,075 |
| 87 | PP2300025187 - Natri clorid 90mg/10ml | 2,760,000 | 30,993 |
| 88 | PP2300025188 - Neomycin sulfat 25 mg | 630,000 | 7,074 |
| 89 | PP2300025189 - Drotaverin hydroclorid 80 mg | 3,360,000 | 37,730 |
| 90 | PP2300025190 - Nystatin 500.000IU | 240,000 | 2,695 |
| 91 | PP2300025191 - Nitroglycerin | 1,850,000 | 20,774 |
| 92 | PP2300025192 - chloramphenicol, dexamethason | 567,000 | 6,367 |
| 93 | PP2300025193 - Omeprazol (dưới dạng hạt bao tan trong ruột) | 3,650,000 | 40,987 |
| 94 | PP2300025194 - Mỗi gói chứa: Glucosekhan; Natri clorid; Tri natricitrat khan; Kali clorid | 600,000 | 6,738 |
| 95 | PP2300025195 - Xylometazoline hydroclorid | 517,500 | 5,811 |
| 96 | PP2300025196 - Mỗi chai 20ml chứa: Nước oxy già đậm đặc | 780,000 | 8,759 |
| 97 | PP2300025197 - Paracetamol | 15,720,000 | 176,523 |
| 98 | PP2300025198 - N-Acetyl-DL-Leucin 500mg | 92,300 | 1,036 |
| 99 | PP2300025199 - Paracetamol 500mg,Caffein65mg | 2,374,000 | 26,658 |
| 100 | PP2300025200 - Gel Aluminium phosphate 20% | 4,200,000 | 47,163 |
| 101 | PP2300025201 - Piracetam | 14,169,500 | 159,112 |
| 102 | PP2300025202 - Methylene blue 20mg; Bromocamphor20mg | 1,813,500 | 20,364 |
| 103 | PP2300025203 - Mỗi 5ml chứa: Neomycin; Dexamethason phosphat ... | 882,000 | 9,904 |
| 104 | PP2300025204 - Povidoniod 10% | 1,260,000 | 14,149 |
| 105 | PP2300025205 - Prednison 5mg | 12,573,600 | 141,192 |
| 106 | PP2300025206 - Metoclopramidhydroclorid 10mg | 42,000 | 472 |
| 107 | PP2300025207 - Rotundin 30 mg | 1,320,000 | 14,823 |
| 108 | PP2300025208 - Ciprofloxacin (dưới dạng ciprofloxacin hydrochloride) | 4,770,000 | 53,563 |
| 109 | PP2300025209 - Methylprednisolon | 2,394,000 | 26,883 |
| 110 | PP2300025210 - Sorbitol5g | 1,270,500 | 14,267 |
| 111 | PP2300025211 - Cinarizin 25mg - 25mg | 1,155,000 | 12,970 |
| 112 | PP2300025212 - Theophyllin monohydrate | 1,406,000 | 15,788 |
| 113 | PP2300025213 - Hydroclorothiazid 25mg | 25,200 | 283 |
| 114 | PP2300025214 - Trimetazidin dihydroclorid 20mg | 1,080,000 | 12,128 |
| 115 | PP2300025215 - Vân Mộc Hương 100 mg | 9,000,000 | 101,063 |
| 116 | PP2300025216 - Natri diclofenac | 3,093,000 | 34,732 |
| 117 | PP2300025217 - Diclofenac natri 75mg/3ml | 4,155,640 | 46,665 |
| 118 | PP2300025218 - Salbutamol sulphate | 600,540 | 6,744 |
| 119 | PP2300025219 - Salbutamol (dưới dạng Salbutamol Sulfate) | 1,249,118 | 14,027 |
| 120 | PP2300025220 - Riboflavin 2mg | 258,000 | 2,897 |
| 121 | PP2300025221 - VitaminB1; Vitamin; Vitamin | 35,934,000 | 403,510 |
| 122 | PP2300025222 - VitaminA; VitaminD2 | 3,462,000 | 38,876 |
| 123 | PP2300025223 - VitaminB1 50 mg | 3,120,000 | 35,035 |
| 124 | PP2300025224 - Nicotinamid | 2,750,000 | 30,880 |
| 125 | PP2300025225 - Acid ascorbic 500mg | 14,410,000 | 161,813 |
| 126 | PP2300025226 - Mỗi 5g kem chứa: Kẽm Oxyd 500 mg | 16,500,000 | 185,282 |
| 127 | PP2300025227 - Mỗi 10 ml chứa: Xanh methylen; Tím tinh thể | 2,880,000 | 32,340 |
| 128 | PP2300025228 - Mỗi 20ml chứa: Aspirin2,0g ; Natri salicylat 1,76g | 3,636,000 | 40,829 |
| 129 | PP2300025229 - Natri camphosulfonat;Lạc tiên | 208,980 | 2,347 |
| 130 | PP2300025230 - Cao đặc Actiso; Cao đặc Rau đắng đất; Bột Bìm bìm | 55,200 | 620 |
| 131 | PP2300025231 - Dầu Phật Linh | 1,200,000 | 13,475 |
| 132 | PP2300025232 - Menthol, tinh dầu bạc hà, eucalyptol, Methylsalicylat, Long não, tinh dầu Lavander.... | 2,349,000 | 26,377 |
| 133 | PP2300025233 - Dầu mù u 5,4 ml | 562,500 | 6,316 |
| 134 | PP2300025234 - Cao khô hỗn hợp dược liệu: Đương quy; Ích mẫu; Ngưu tất;...1500mg; | 4,750,000 | 53,339 |
| 135 | PP2300025235 - Cao đặc Kim tiền thảo (tương ứng với Kim tiền thảo 2,4g) 120mg | 3,250,000 | 36,495 |
| 136 | PP2300025236 - Mỗi gói 3g chứa: Gừng (tương đương 1,2g bột gừng) 1,6g | 600,000 | 6,738 |
| 137 | PP2300025237 - Cao đặc Actiso; Cao đặc Rau đắng đất; Cao đặc Bìm bìm biếc | 4,600,000 | 51,654 |
| 138 | PP2300025238 - Xịt họng nhất nhất | 2,100,000 | 23,581 |
| 139 | PP2300025239 - Cao lỏng hỗn hợp (1:5) (Xuyênbối mẫu; Tỳ bà lá; Sa sâm; Phục Linh; Trần bì; Cát cánh; Bán hạ;...) | 3,300,000 | 37,056 |
| 140 | PP2300025240 - Mephenesin 500 mg | 6,300,000 | 70,744 |
| 141 | PP2300025241 - Mỗi 10g kem chứa: Betamethason dipropionat; Gentamycin sulfat; Clotrimazol | 5,425,000 | 60,918 |
| 142 | PP2300025242 - Vaselin | 3,600,000 | 40,425 |
| 143 | PP2300025243 - Oxethazaine; Aluminum oxide; Magnesium hydroxide | 228,000 | 2,560 |
| 144 | PP2300025244 - Trimebutin maleat | 770,000 | 8,646 |
| 145 | PP2300025245 - Mỗi 15 ml dung dịch chứa Lactulose (dưới dạng Lactulose concentrate) 10g | 500,000 | 5,615 |
| 146 | PP2300025246 - Sylymarin | 1,500,000 | 16,844 |
| 147 | PP2300025247 - Nifedipin 20 mg | 97,500 | 1,095 |
| 148 | PP2300025248 - Isosorbide-5-mononitrate 60mg | 2,574,000 | 28,904 |
| 149 | PP2300025249 - Indapamid hemihydrat 2,5mg | 450,000 | 5,053 |
| 150 | PP2300025250 - Perindopril Arginine 5mg | 4,463,280 | 50,119 |
| 151 | PP2300025251 - Mỗi liều xịt chứa: Salmeterol; Fluticason propionate | 1,129,980 | 12,689 |
| 152 | PP2300025252 - Loratadin 10mg | 568,800 | 6,387 |
| 153 | PP2300025253 - Diphenhydramin hydroclorid 10mg/1ml | 99,000 | 1,112 |
| 154 | PP2300025254 - VitaminK1 10mg/1ml | 500,000 | 5,615 |
| 155 | PP2300025255 - VitaminC; Rutin | 1,122,000 | 12,599 |
| 156 | PP2300025256 - Mỗi lọ 15 ml chứa: Oxymetazolin hydroclorid; Menthol; Camphor | 732,000 | 8,220 |
| 157 | PP2300025257 - Mỗi 1 ml chứa: Tobramycin 3mg | 600,000 | 6,738 |
| 158 | PP2300025258 - Paracetamol; Ibuprofen | 27,111,000 | 304,435 |
| 159 | PP2300025259 - Celecoxib 200mg | 4,900,000 | 55,023 |
| 160 | PP2300025260 - Carbazochrom(dưới dạng Carbazochromdihydrat) 10mg | 2,600,000 | 29,196 |
| 161 | PP2300025261 - Di-iodohydroxyquinolein 210mg | 4,290,000 | 48,173 |
| 162 | PP2300025262 - Diosmectite | 4,082,000 | 45,838 |
| 163 | PP2300025263 - Losartan kali 50mg | 2,600,000 | 29,196 |
| 164 | PP2300025264 - Olanzapin 5mg | 1,900,000 | 21,335 |
| 165 | PP2300025265 - Fluoxetin (HCl) 20 mg | 2,400,000 | 26,950 |
| 166 | PP2300025266 - Bromhexin hydroclorid 8mg | 1,500,000 | 16,844 |
| 167 | PP2300025267 - Cao khô hỗn hợp dược liệu: Bạch 300mg;.thược; Bạch truật; Cam thảo; Hậu phác;.... | 1,090,000 | 12,240 |
| 168 | PP2300025268 - Mebendazol | 3,914,600 | 43,958 |
| 169 | PP2300025269 - Methyl salicylate dl- Camphor, l- Menthol, Tocopherol acetate | 2,301,600 | 25,845 |
| 170 | PP2300025270 - Ketoconazole 0,1g | 1,500,000 | 16,844 |
| 171 | PP2300025271 - Bisoprolol fumarat2,5mg | 3,600,000 | 40,425 |
| 172 | PP2300025272 - Losartan kali 25mg | 5,100,000 | 57,269 |
| 173 | PP2300025273 - Valsartan 80mg - 80mg | 3,360,000 | 37,730 |
| 174 | PP2300025274 - Drotaverine hydrochloride | 558,600 | 6,273 |
| 175 | PP2300025275 - Mỗi lọ 5ml chứa: Levofloxacin (dưới dạng Levofloxacin hemihydrat) 25mg | 2,520,000 | 28,298 |
| 176 | PP2300025276 - Mỗi 15 ml chứa: Naphazolin nitrat 7,5mg | 2,750,000 | 30,880 |
| 177 | PP2300025277 - Ipratropium bromidekhan; Fenoterol hydrobromide | 1,323,230 | 14,859 |
| 178 | PP2300025278 - Mỗi lọ 5ml chứa: Ciprofloxacin | 1,200,000 | 13,475 |
| 179 | PP2300025279 - Băng Cá Nhân | 4,050,000 | 45,478 |
| 180 | PP2300025280 - Băng Keo Cuộn | 1,120,000 | 12,577 |
| 181 | PP2300025281 - Băng Thun 2 Móc | 3,000,000 | 33,688 |
| 182 | PP2300025282 - Băng Keo Lụa | 1,100,000 | 12,352 |
| 183 | PP2300025283 - Bông 25G | 3,300,000 | 37,056 |
| 184 | PP2300025284 - Chỉ Nilon 2/0 | 3,640,000 | 40,874 |
| 185 | PP2300025285 - Dao Mổ | 100,000 | 1,123 |
| 186 | PP2300025286 - Dây Truyền Dịch | 2,100,000 | 23,581 |
| 187 | PP2300025287 - Gạc | 4,500,000 | 50,531 |
| 188 | PP2300025288 - Găng Tay | 8,750,000 | 98,256 |
| 189 | PP2300025289 - Khẩu Trang | 7,500,000 | 84,219 |
| 190 | PP2300025290 - Bơm Tiêm 1Ml | 210,000 | 2,358 |
| 191 | PP2300025291 - Bơm Tiêm 5Ml | 520,000 | 5,839 |
| 192 | PP2300025292 - Que Thử Đường Huyết | 4,200,000 | 47,163 |
Acetylcystein 200 mg |
|
| Mã phần lô | PP2300025101 |
| Giá từng phần lô | 8,075,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 90,676 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Alpha Chymotrypsin 4200 UI |
|
| Mã phần lô | PP2300025102 |
| Giá từng phần lô | 5,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 56,146 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Aciclovir 250mg |
|
| Mã phần lô | PP2300025103 |
| Giá từng phần lô | 1,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 19,090 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Acyclovir 200 mg |
|
| Mã phần lô | PP2300025104 |
| Giá từng phần lô | 3,465,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 38,909 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Adrenalin (dưới dạng Adrenalin bitartrat) 1,0 mg(tương đương 1,8 mg) |
|
| Mã phần lô | PP2300025105 |
| Giá từng phần lô | 120,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,342 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Amlodipin (dưới dạng Amlodipin besilat)5mg |
|
| Mã phần lô | PP2300025106 |
| Giá từng phần lô | 18,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 209,986 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Amoxicilin (dưới dạng Amoxicilin trihydrat) |
|
| Mã phần lô | PP2300025107 |
| Giá từng phần lô | 30,212,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 339,257 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Acetylcystein |
|
| Mã phần lô | PP2300025108 |
| Giá từng phần lô | 768,900 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,634 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Methylprednisolon 16mg |
|
| Mã phần lô | PP2300025109 |
| Giá từng phần lô | 4,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 53,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Amitriptylin hydroclorid |
|
| Mã phần lô | PP2300025110 |
| Giá từng phần lô | 53,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 595 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Lactobacillus acidophilus |
|
| Mã phần lô | PP2300025111 |
| Giá từng phần lô | 46,332,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 520,272 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Aspirin |
|
| Mã phần lô | PP2300025112 |
| Giá từng phần lô | 1,337,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,013 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Atovastatin (dưới dạng Atovastatin calcium) 10mg |
|
| Mã phần lô | PP2300025113 |
| Giá từng phần lô | 1,890,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 21,223 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Atorvastatin (dưới dạng Atorvastatin calci) 20 mg |
|
| Mã phần lô | PP2300025114 |
| Giá từng phần lô | 7,350,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 82,535 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Mỗi 1ml chứa: Atropinsulfat 0,25mg |
|
| Mã phần lô | PP2300025115 |
| Giá từng phần lô | 195,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,190 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Isosorbid dinitrat (dưới dạng DilutedIsosorbid dinitrat 25%) 10mg |
|
| Mã phần lô | PP2300025116 |
| Giá từng phần lô | 924,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,376 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Bisoprolol fumarat |
|
| Mã phần lô | PP2300025117 |
| Giá từng phần lô | 2,940,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 33,014 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Bromhexin hydroclorid 4 mg |
|
| Mã phần lô | PP2300025118 |
| Giá từng phần lô | 1,435,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 16,114 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Biolac Fort |
|
| Mã phần lô | PP2300025119 |
| Giá từng phần lô | 300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,369 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Hyoscinbutylbromid 10mg |
|
| Mã phần lô | PP2300025120 |
| Giá từng phần lô | 3,833,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 43,048 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Hyoscinbutylbromid 20mg/ml |
|
| Mã phần lô | PP2300025121 |
| Giá từng phần lô | 1,005,240 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,288 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Than hoạt thảo mộc 100 mg |
|
| Mã phần lô | PP2300025122 |
| Giá từng phần lô | 147,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,653 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Calci 500mg (dưới dạng Calci lactat gluconat 2940mg; Calci carbonat 300mg) |
|
| Mã phần lô | PP2300025123 |
| Giá từng phần lô | 8,332,700 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 93,570 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Calcium glucoheptonat; Acid ascorbic; Nicotinamid |
|
| Mã phần lô | PP2300025124 |
| Giá từng phần lô | 500,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,619 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Calci 500 mg; Cholecalciferol 125 IU |
|
| Mã phần lô | PP2300025125 |
| Giá từng phần lô | 1,428,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 16,035 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Captopril 25 mg |
|
| Mã phần lô | PP2300025126 |
| Giá từng phần lô | 990,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,117 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Enalapril maleat 5mg - 5mg |
|
| Mã phần lô | PP2300025127 |
| Giá từng phần lô | 2,002,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 22,481 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Cephalexin (dưới dạng Cephalexin monohydrat) 500mg |
|
| Mã phần lô | PP2300025128 |
| Giá từng phần lô | 40,260,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 452,088 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Cetirizin (dưới dạng Cetirizin dihydroclorid) 10mg |
|
| Mã phần lô | PP2300025129 |
| Giá từng phần lô | 11,804,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 132,559 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Alimemazin (dưới dạng Alimemazin tartrat) |
|
| Mã phần lô | PP2300025130 |
| Giá từng phần lô | 2,534,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 28,455 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Terpin hydrat 100mg;Natri benzoat50mg |
|
| Mã phần lô | PP2300025131 |
| Giá từng phần lô | 13,344,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 149,843 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Cimetidin |
|
| Mã phần lô | PP2300025132 |
| Giá từng phần lô | 8,212,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 92,220 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Chlorpheniramin maleat 4mg |
|
| Mã phần lô | PP2300025133 |
| Giá từng phần lô | 5,939,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 66,693 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Colchicin 1mg |
|
| Mã phần lô | PP2300025134 |
| Giá từng phần lô | 847,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,511 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Cồn 70 độ |
|
| Mã phần lô | PP2300025135 |
| Giá từng phần lô | 1,620,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 18,191 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Bisoprolol fumarate 2,5mg |
|
| Mã phần lô | PP2300025136 |
| Giá từng phần lô | 1,573,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 17,669 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Phân đoạn flavonoid tinh khiết tương ứng: Diosmin 450mg ;Hesperidin 50mg |
|
| Mã phần lô | PP2300025137 |
| Giá từng phần lô | 4,189,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 47,045 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
DiethylPhtalat 5,2g |
|
| Mã phần lô | PP2300025138 |
| Giá từng phần lô | 5,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 58,953 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Natri valproat200 mg |
|
| Mã phần lô | PP2300025139 |
| Giá từng phần lô | 4,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 47,163 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Sulpiride |
|
| Mã phần lô | PP2300025140 |
| Giá từng phần lô | 2,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 25,266 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Clorpromazin hydroclorid 25mg |
|
| Mã phần lô | PP2300025141 |
| Giá từng phần lô | 330,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,706 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Dexamethason |
|
| Mã phần lô | PP2300025142 |
| Giá từng phần lô | 150,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,684 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Dextromethorphan. HBr 15mg |
|
| Mã phần lô | PP2300025143 |
| Giá từng phần lô | 3,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 43,794 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Gliclazid 30mg |
|
| Mã phần lô | PP2300025144 |
| Giá từng phần lô | 1,050,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,791 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Theophylin-ethylendiamin 240mg |
|
| Mã phần lô | PP2300025145 |
| Giá từng phần lô | 18,155,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 203,866 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Berberin clorid 10 mg |
|
| Mã phần lô | PP2300025146 |
| Giá từng phần lô | 108,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,213 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Mỗi 10 g chứa: Betamethason dipropionat 6,4 mg; Acid salicylic 300mg |
|
| Mã phần lô | PP2300025147 |
| Giá từng phần lô | 1,650,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 18,528 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Diclofenac natri |
|
| Mã phần lô | PP2300025148 |
| Giá từng phần lô | 5,525,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 62,041 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Clopidogrel (dưới dạng Clopidogrel bisulfat) 75mg |
|
| Mã phần lô | PP2300025149 |
| Giá từng phần lô | 3,546,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 39,819 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Bột hạt malva; Xanh methylen; Camphor monobromid |
|
| Mã phần lô | PP2300025150 |
| Giá từng phần lô | 3,616,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 40,610 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Paracetamol 500mg |
|
| Mã phần lô | PP2300025151 |
| Giá từng phần lô | 6,930,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 77,818 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Bào tử kháng đa kháng sinh Bacillusclausii |
|
| Mã phần lô | PP2300025152 |
| Giá từng phần lô | 1,581,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 17,760 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Eucalyptol, tinh dầu tràm, tinh dầu gừng, tinh dầu tần, menthol |
|
| Mã phần lô | PP2300025153 |
| Giá từng phần lô | 35,967,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 403,888 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Furosemid 40 mg |
|
| Mã phần lô | PP2300025154 |
| Giá từng phần lô | 121,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,364 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Furosemid 40mg/4ml |
|
| Mã phần lô | PP2300025155 |
| Giá từng phần lô | 283,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,183 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Natri alginate, Natri bicarbonate, Calci carbonate |
|
| Mã phần lô | PP2300025156 |
| Giá từng phần lô | 1,472,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 16,534 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Mỗi 10g kem chứa Clotrimazol 100mg;Betamethason dipropionat 6,4mg |
|
| Mã phần lô | PP2300025157 |
| Giá từng phần lô | 750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,422 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Cao khô lá bạch quả (tương đương 28,8 mg flavonol glycosid) 120 mg |
|
| Mã phần lô | PP2300025158 |
| Giá từng phần lô | 2,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 28,073 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Eperison hydroclorid 50mg |
|
| Mã phần lô | PP2300025159 |
| Giá từng phần lô | 2,150,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 24,143 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Glucosamin sulfat |
|
| Mã phần lô | PP2300025160 |
| Giá từng phần lô | 2,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 23,581 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Mỗi 500ml chứa: Acid ascorbic; Dextrose; Nicotinamid;....250mg,. |
|
| Mã phần lô | PP2300025161 |
| Giá từng phần lô | 6,435,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 72,260 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Mỗi 100 ml chứa: Glucosekhan (dưới dạng Glucosemonohydrat) 5g |
|
| Mã phần lô | PP2300025162 |
| Giá từng phần lô | 1,125,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,633 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Griseofulvin 500mg |
|
| Mã phần lô | PP2300025163 |
| Giá từng phần lô | 418,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,699 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Salbutamol (dưới dạng Salbutamol sulfat) 2 mg |
|
| Mã phần lô | PP2300025164 |
| Giá từng phần lô | 174,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,954 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Cao nhân sâm đã định chuẩn Ginsengext. (Ginsenoid; Cao lô hội; Retinolacetat; Ergocalciferol; Tocopherol acetat; Thiamin nitrat; Riboflavin; ... |
|
| Mã phần lô | PP2300025165 |
| Giá từng phần lô | 930,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,449 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Isosorbid-5-mononitrat 60mg |
|
| Mã phần lô | PP2300025166 |
| Giá từng phần lô | 1,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,037 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Insulin human (rDNA) |
|
| Mã phần lô | PP2300025167 |
| Giá từng phần lô | 816,665 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,171 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Irbesartan 150mg |
|
| Mã phần lô | PP2300025168 |
| Giá từng phần lô | 1,184,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,295 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Kali clorid 500 mg |
|
| Mã phần lô | PP2300025169 |
| Giá từng phần lô | 600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,738 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Ketoconazol 2% |
|
| Mã phần lô | PP2300025170 |
| Giá từng phần lô | 910,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,219 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Amoxicilin (trihydrat); Acid clavulanic (Kali clavulanat & Avicel) |
|
| Mã phần lô | PP2300025171 |
| Giá từng phần lô | 19,152,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 215,062 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Amoxicilin; Acid clavulanic |
|
| Mã phần lô | PP2300025172 |
| Giá từng phần lô | 25,704,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 288,636 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Dextrose khan; Natri clorid; Kali clorid; Natri lactat; Calci clorid.2H2O |
|
| Mã phần lô | PP2300025173 |
| Giá từng phần lô | 1,625,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 18,247 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Thiamazol 5mg |
|
| Mã phần lô | PP2300025174 |
| Giá từng phần lô | 2,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 31,442 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Levothyroxine natri |
|
| Mã phần lô | PP2300025175 |
| Giá từng phần lô | 725,040 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,142 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Lidocain hydroclorid 40mg/2ml - 40mg/2ml |
|
| Mã phần lô | PP2300025176 |
| Giá từng phần lô | 180,180 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,023 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Loperamid hydroclorid |
|
| Mã phần lô | PP2300025177 |
| Giá từng phần lô | 3,822,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 42,918 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Acid boric, Xanh Methylen, Glycerin |
|
| Mã phần lô | PP2300025178 |
| Giá từng phần lô | 7,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 78,604 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Magnesi lactat dihydrat 470 mg, Pyridoxin HCl (Vitamin B6) 5 mg |
|
| Mã phần lô | PP2300025179 |
| Giá từng phần lô | 2,659,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 29,864 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Meloxicam |
|
| Mã phần lô | PP2300025180 |
| Giá từng phần lô | 3,690,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 41,436 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Metformin hydroclorid 850mg - 850mg |
|
| Mã phần lô | PP2300025181 |
| Giá từng phần lô | 1,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,721 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Metronidazol |
|
| Mã phần lô | PP2300025182 |
| Giá từng phần lô | 2,265,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 25,434 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Domperidon 0,1% |
|
| Mã phần lô | PP2300025183 |
| Giá từng phần lô | 4,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 49,409 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
VitaminC; Vitammin B1; Vitammin B2; Vitammin B6;... |
|
| Mã phần lô | PP2300025184 |
| Giá từng phần lô | 332,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,734 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Mỗi 100ml chứa: Natri clorid 0,9g; ; |
|
| Mã phần lô | PP2300025185 |
| Giá từng phần lô | 1,114,160 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,511 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Multi-ingredient |
|
| Mã phần lô | PP2300025186 |
| Giá từng phần lô | 2,144,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 24,075 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Natri clorid 90mg/10ml |
|
| Mã phần lô | PP2300025187 |
| Giá từng phần lô | 2,760,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 30,993 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Neomycin sulfat 25 mg |
|
| Mã phần lô | PP2300025188 |
| Giá từng phần lô | 630,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,074 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Drotaverin hydroclorid 80 mg |
|
| Mã phần lô | PP2300025189 |
| Giá từng phần lô | 3,360,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 37,730 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Nystatin 500.000IU |
|
| Mã phần lô | PP2300025190 |
| Giá từng phần lô | 240,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,695 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Nitroglycerin |
|
| Mã phần lô | PP2300025191 |
| Giá từng phần lô | 1,850,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 20,774 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
chloramphenicol, dexamethason |
|
| Mã phần lô | PP2300025192 |
| Giá từng phần lô | 567,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,367 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Omeprazol (dưới dạng hạt bao tan trong ruột) |
|
| Mã phần lô | PP2300025193 |
| Giá từng phần lô | 3,650,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 40,987 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Mỗi gói chứa: Glucosekhan; Natri clorid; Tri natricitrat khan; Kali clorid |
|
| Mã phần lô | PP2300025194 |
| Giá từng phần lô | 600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,738 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Xylometazoline hydroclorid |
|
| Mã phần lô | PP2300025195 |
| Giá từng phần lô | 517,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,811 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Mỗi chai 20ml chứa: Nước oxy già đậm đặc |
|
| Mã phần lô | PP2300025196 |
| Giá từng phần lô | 780,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,759 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Paracetamol |
|
| Mã phần lô | PP2300025197 |
| Giá từng phần lô | 15,720,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 176,523 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
N-Acetyl-DL-Leucin 500mg |
|
| Mã phần lô | PP2300025198 |
| Giá từng phần lô | 92,300 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,036 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Paracetamol 500mg,Caffein65mg |
|
| Mã phần lô | PP2300025199 |
| Giá từng phần lô | 2,374,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 26,658 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Gel Aluminium phosphate 20% |
|
| Mã phần lô | PP2300025200 |
| Giá từng phần lô | 4,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 47,163 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Piracetam |
|
| Mã phần lô | PP2300025201 |
| Giá từng phần lô | 14,169,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 159,112 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Methylene blue 20mg; Bromocamphor20mg |
|
| Mã phần lô | PP2300025202 |
| Giá từng phần lô | 1,813,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 20,364 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Mỗi 5ml chứa: Neomycin; Dexamethason phosphat ... |
|
| Mã phần lô | PP2300025203 |
| Giá từng phần lô | 882,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,904 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Povidoniod 10% |
|
| Mã phần lô | PP2300025204 |
| Giá từng phần lô | 1,260,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,149 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Prednison 5mg |
|
| Mã phần lô | PP2300025205 |
| Giá từng phần lô | 12,573,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 141,192 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Metoclopramidhydroclorid 10mg |
|
| Mã phần lô | PP2300025206 |
| Giá từng phần lô | 42,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 472 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Rotundin 30 mg |
|
| Mã phần lô | PP2300025207 |
| Giá từng phần lô | 1,320,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,823 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Ciprofloxacin (dưới dạng ciprofloxacin hydrochloride) |
|
| Mã phần lô | PP2300025208 |
| Giá từng phần lô | 4,770,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 53,563 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Methylprednisolon |
|
| Mã phần lô | PP2300025209 |
| Giá từng phần lô | 2,394,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 26,883 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Sorbitol5g |
|
| Mã phần lô | PP2300025210 |
| Giá từng phần lô | 1,270,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,267 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Cinarizin 25mg - 25mg |
|
| Mã phần lô | PP2300025211 |
| Giá từng phần lô | 1,155,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,970 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Theophyllin monohydrate |
|
| Mã phần lô | PP2300025212 |
| Giá từng phần lô | 1,406,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,788 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Hydroclorothiazid 25mg |
|
| Mã phần lô | PP2300025213 |
| Giá từng phần lô | 25,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 283 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Trimetazidin dihydroclorid 20mg |
|
| Mã phần lô | PP2300025214 |
| Giá từng phần lô | 1,080,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,128 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Vân Mộc Hương 100 mg |
|
| Mã phần lô | PP2300025215 |
| Giá từng phần lô | 9,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 101,063 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Natri diclofenac |
|
| Mã phần lô | PP2300025216 |
| Giá từng phần lô | 3,093,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 34,732 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Diclofenac natri 75mg/3ml |
|
| Mã phần lô | PP2300025217 |
| Giá từng phần lô | 4,155,640 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 46,665 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Salbutamol sulphate |
|
| Mã phần lô | PP2300025218 |
| Giá từng phần lô | 600,540 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,744 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Salbutamol (dưới dạng Salbutamol Sulfate) |
|
| Mã phần lô | PP2300025219 |
| Giá từng phần lô | 1,249,118 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,027 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Riboflavin 2mg |
|
| Mã phần lô | PP2300025220 |
| Giá từng phần lô | 258,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,897 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
VitaminB1; Vitamin; Vitamin |
|
| Mã phần lô | PP2300025221 |
| Giá từng phần lô | 35,934,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 403,510 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
VitaminA; VitaminD2 |
|
| Mã phần lô | PP2300025222 |
| Giá từng phần lô | 3,462,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 38,876 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
VitaminB1 50 mg |
|
| Mã phần lô | PP2300025223 |
| Giá từng phần lô | 3,120,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 35,035 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Nicotinamid |
|
| Mã phần lô | PP2300025224 |
| Giá từng phần lô | 2,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 30,880 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Acid ascorbic 500mg |
|
| Mã phần lô | PP2300025225 |
| Giá từng phần lô | 14,410,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 161,813 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Mỗi 5g kem chứa: Kẽm Oxyd 500 mg |
|
| Mã phần lô | PP2300025226 |
| Giá từng phần lô | 16,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 185,282 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Mỗi 10 ml chứa: Xanh methylen; Tím tinh thể |
|
| Mã phần lô | PP2300025227 |
| Giá từng phần lô | 2,880,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 32,340 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Mỗi 20ml chứa: Aspirin2,0g ; Natri salicylat 1,76g |
|
| Mã phần lô | PP2300025228 |
| Giá từng phần lô | 3,636,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 40,829 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Natri camphosulfonat;Lạc tiên |
|
| Mã phần lô | PP2300025229 |
| Giá từng phần lô | 208,980 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,347 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Cao đặc Actiso; Cao đặc Rau đắng đất; Bột Bìm bìm |
|
| Mã phần lô | PP2300025230 |
| Giá từng phần lô | 55,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 620 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Dầu Phật Linh |
|
| Mã phần lô | PP2300025231 |
| Giá từng phần lô | 1,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,475 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Menthol, tinh dầu bạc hà, eucalyptol, Methylsalicylat, Long não, tinh dầu Lavander.... |
|
| Mã phần lô | PP2300025232 |
| Giá từng phần lô | 2,349,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 26,377 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Dầu mù u 5,4 ml |
|
| Mã phần lô | PP2300025233 |
| Giá từng phần lô | 562,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,316 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Cao khô hỗn hợp dược liệu: Đương quy; Ích mẫu; Ngưu tất;...1500mg; |
|
| Mã phần lô | PP2300025234 |
| Giá từng phần lô | 4,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 53,339 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Cao đặc Kim tiền thảo (tương ứng với Kim tiền thảo 2,4g) 120mg |
|
| Mã phần lô | PP2300025235 |
| Giá từng phần lô | 3,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 36,495 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Mỗi gói 3g chứa: Gừng (tương đương 1,2g bột gừng) 1,6g |
|
| Mã phần lô | PP2300025236 |
| Giá từng phần lô | 600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,738 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Cao đặc Actiso; Cao đặc Rau đắng đất; Cao đặc Bìm bìm biếc |
|
| Mã phần lô | PP2300025237 |
| Giá từng phần lô | 4,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 51,654 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Xịt họng nhất nhất |
|
| Mã phần lô | PP2300025238 |
| Giá từng phần lô | 2,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 23,581 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Cao lỏng hỗn hợp (1:5) (Xuyênbối mẫu; Tỳ bà lá; Sa sâm; Phục Linh; Trần bì; Cát cánh; Bán hạ;...) |
|
| Mã phần lô | PP2300025239 |
| Giá từng phần lô | 3,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 37,056 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Mephenesin 500 mg |
|
| Mã phần lô | PP2300025240 |
| Giá từng phần lô | 6,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 70,744 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Mỗi 10g kem chứa: Betamethason dipropionat; Gentamycin sulfat; Clotrimazol |
|
| Mã phần lô | PP2300025241 |
| Giá từng phần lô | 5,425,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 60,918 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Vaselin |
|
| Mã phần lô | PP2300025242 |
| Giá từng phần lô | 3,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 40,425 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Oxethazaine; Aluminum oxide; Magnesium hydroxide |
|
| Mã phần lô | PP2300025243 |
| Giá từng phần lô | 228,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,560 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Trimebutin maleat |
|
| Mã phần lô | PP2300025244 |
| Giá từng phần lô | 770,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,646 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Mỗi 15 ml dung dịch chứa Lactulose (dưới dạng Lactulose concentrate) 10g |
|
| Mã phần lô | PP2300025245 |
| Giá từng phần lô | 500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,615 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Sylymarin |
|
| Mã phần lô | PP2300025246 |
| Giá từng phần lô | 1,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 16,844 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Nifedipin 20 mg |
|
| Mã phần lô | PP2300025247 |
| Giá từng phần lô | 97,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,095 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Isosorbide-5-mononitrate 60mg |
|
| Mã phần lô | PP2300025248 |
| Giá từng phần lô | 2,574,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 28,904 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Indapamid hemihydrat 2,5mg |
|
| Mã phần lô | PP2300025249 |
| Giá từng phần lô | 450,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,053 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Perindopril Arginine 5mg |
|
| Mã phần lô | PP2300025250 |
| Giá từng phần lô | 4,463,280 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 50,119 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Mỗi liều xịt chứa: Salmeterol; Fluticason propionate |
|
| Mã phần lô | PP2300025251 |
| Giá từng phần lô | 1,129,980 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,689 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Loratadin 10mg |
|
| Mã phần lô | PP2300025252 |
| Giá từng phần lô | 568,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,387 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Diphenhydramin hydroclorid 10mg/1ml |
|
| Mã phần lô | PP2300025253 |
| Giá từng phần lô | 99,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,112 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
VitaminK1 10mg/1ml |
|
| Mã phần lô | PP2300025254 |
| Giá từng phần lô | 500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,615 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
VitaminC; Rutin |
|
| Mã phần lô | PP2300025255 |
| Giá từng phần lô | 1,122,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,599 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Mỗi lọ 15 ml chứa: Oxymetazolin hydroclorid; Menthol; Camphor |
|
| Mã phần lô | PP2300025256 |
| Giá từng phần lô | 732,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,220 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Mỗi 1 ml chứa: Tobramycin 3mg |
|
| Mã phần lô | PP2300025257 |
| Giá từng phần lô | 600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,738 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Paracetamol; Ibuprofen |
|
| Mã phần lô | PP2300025258 |
| Giá từng phần lô | 27,111,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 304,435 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Celecoxib 200mg |
|
| Mã phần lô | PP2300025259 |
| Giá từng phần lô | 4,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 55,023 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Carbazochrom(dưới dạng Carbazochromdihydrat) 10mg |
|
| Mã phần lô | PP2300025260 |
| Giá từng phần lô | 2,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 29,196 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Di-iodohydroxyquinolein 210mg |
|
| Mã phần lô | PP2300025261 |
| Giá từng phần lô | 4,290,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 48,173 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Diosmectite |
|
| Mã phần lô | PP2300025262 |
| Giá từng phần lô | 4,082,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 45,838 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Losartan kali 50mg |
|
| Mã phần lô | PP2300025263 |
| Giá từng phần lô | 2,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 29,196 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Olanzapin 5mg |
|
| Mã phần lô | PP2300025264 |
| Giá từng phần lô | 1,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 21,335 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Fluoxetin (HCl) 20 mg |
|
| Mã phần lô | PP2300025265 |
| Giá từng phần lô | 2,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 26,950 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Bromhexin hydroclorid 8mg |
|
| Mã phần lô | PP2300025266 |
| Giá từng phần lô | 1,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 16,844 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Cao khô hỗn hợp dược liệu: Bạch 300mg;.thược; Bạch truật; Cam thảo; Hậu phác;.... |
|
| Mã phần lô | PP2300025267 |
| Giá từng phần lô | 1,090,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,240 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Mebendazol |
|
| Mã phần lô | PP2300025268 |
| Giá từng phần lô | 3,914,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 43,958 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Methyl salicylate dl- Camphor, l- Menthol, Tocopherol acetate |
|
| Mã phần lô | PP2300025269 |
| Giá từng phần lô | 2,301,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 25,845 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Ketoconazole 0,1g |
|
| Mã phần lô | PP2300025270 |
| Giá từng phần lô | 1,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 16,844 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Bisoprolol fumarat2,5mg |
|
| Mã phần lô | PP2300025271 |
| Giá từng phần lô | 3,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 40,425 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Losartan kali 25mg |
|
| Mã phần lô | PP2300025272 |
| Giá từng phần lô | 5,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 57,269 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Valsartan 80mg - 80mg |
|
| Mã phần lô | PP2300025273 |
| Giá từng phần lô | 3,360,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 37,730 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Drotaverine hydrochloride |
|
| Mã phần lô | PP2300025274 |
| Giá từng phần lô | 558,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,273 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Mỗi lọ 5ml chứa: Levofloxacin (dưới dạng Levofloxacin hemihydrat) 25mg |
|
| Mã phần lô | PP2300025275 |
| Giá từng phần lô | 2,520,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 28,298 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Mỗi 15 ml chứa: Naphazolin nitrat 7,5mg |
|
| Mã phần lô | PP2300025276 |
| Giá từng phần lô | 2,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 30,880 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Ipratropium bromidekhan; Fenoterol hydrobromide |
|
| Mã phần lô | PP2300025277 |
| Giá từng phần lô | 1,323,230 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,859 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Mỗi lọ 5ml chứa: Ciprofloxacin |
|
| Mã phần lô | PP2300025278 |
| Giá từng phần lô | 1,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,475 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Băng Cá Nhân |
|
| Mã phần lô | PP2300025279 |
| Giá từng phần lô | 4,050,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 45,478 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Băng Keo Cuộn |
|
| Mã phần lô | PP2300025280 |
| Giá từng phần lô | 1,120,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,577 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Băng Thun 2 Móc |
|
| Mã phần lô | PP2300025281 |
| Giá từng phần lô | 3,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 33,688 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Băng Keo Lụa |
|
| Mã phần lô | PP2300025282 |
| Giá từng phần lô | 1,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,352 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Bông 25G |
|
| Mã phần lô | PP2300025283 |
| Giá từng phần lô | 3,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 37,056 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Chỉ Nilon 2/0 |
|
| Mã phần lô | PP2300025284 |
| Giá từng phần lô | 3,640,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 40,874 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Dao Mổ |
|
| Mã phần lô | PP2300025285 |
| Giá từng phần lô | 100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,123 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Dây Truyền Dịch |
|
| Mã phần lô | PP2300025286 |
| Giá từng phần lô | 2,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 23,581 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Gạc |
|
| Mã phần lô | PP2300025287 |
| Giá từng phần lô | 4,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 50,531 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Găng Tay |
|
| Mã phần lô | PP2300025288 |
| Giá từng phần lô | 8,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 98,256 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Khẩu Trang |
|
| Mã phần lô | PP2300025289 |
| Giá từng phần lô | 7,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 84,219 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Bơm Tiêm 1Ml |
|
| Mã phần lô | PP2300025290 |
| Giá từng phần lô | 210,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,358 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Bơm Tiêm 5Ml |
|
| Mã phần lô | PP2300025291 |
| Giá từng phần lô | 520,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,839 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Que Thử Đường Huyết |
|
| Mã phần lô | PP2300025292 |
| Giá từng phần lô | 4,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 47,163 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi