Gói thầu: Thuốc, vật tư y tế phục vụ công tác khám, chữa bệnh cho cán bộ chiến sỹ, phạm nhân năm 2023

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2300014146-00
Thời điểm đóng mở thầu 11/02/2023 08:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Trại giam Đại Bình
Tên gói thầu Thuốc, vật tư y tế phục vụ công tác khám, chữa bệnh cho cán bộ chiến sỹ, phạm nhân năm 2023
Số hiệu KHLCNT PL2300010840
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn Kinh phí thường xuyên
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 12 tháng
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Tỉnh Lâm Đồng
Giá gói thầu 801,481,353 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 9.000.000 VND
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
Đối với nhà thầu là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Danh sách các phần lô

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2300025101 - Acetylcystein 200 mg 8,075,000 90,676
2 PP2300025102 - Alpha Chymotrypsin 4200 UI 5,000,000 56,146
3 PP2300025103 - Aciclovir 250mg 1,700,000 19,090
4 PP2300025104 - Acyclovir 200 mg 3,465,000 38,909
5 PP2300025105 - Adrenalin (dưới dạng Adrenalin bitartrat) 1,0 mg(tương đương 1,8 mg) 120,000 1,342
6 PP2300025106 - Amlodipin (dưới dạng Amlodipin besilat)5mg 18,700,000 209,986
7 PP2300025107 - Amoxicilin (dưới dạng Amoxicilin trihydrat) 30,212,000 339,257
8 PP2300025108 - Acetylcystein 768,900 8,634
9 PP2300025109 - Methylprednisolon 16mg 4,800,000 53,900
10 PP2300025110 - Amitriptylin hydroclorid 53,000 595
11 PP2300025111 - Lactobacillus acidophilus 46,332,000 520,272
12 PP2300025112 - Aspirin 1,337,000 15,013
13 PP2300025113 - Atovastatin (dưới dạng Atovastatin calcium) 10mg 1,890,000 21,223
14 PP2300025114 - Atorvastatin (dưới dạng Atorvastatin calci) 20 mg 7,350,000 82,535
15 PP2300025115 - Mỗi 1ml chứa: Atropinsulfat 0,25mg 195,000 2,190
16 PP2300025116 - Isosorbid dinitrat (dưới dạng DilutedIsosorbid dinitrat 25%) 10mg 924,000 10,376
17 PP2300025117 - Bisoprolol fumarat 2,940,000 33,014
18 PP2300025118 - Bromhexin hydroclorid 4 mg 1,435,000 16,114
19 PP2300025119 - Biolac Fort 300,000 3,369
20 PP2300025120 - Hyoscinbutylbromid 10mg 3,833,600 43,048
21 PP2300025121 - Hyoscinbutylbromid 20mg/ml 1,005,240 11,288
22 PP2300025122 - Than hoạt thảo mộc 100 mg 147,200 1,653
23 PP2300025123 - Calci 500mg (dưới dạng Calci lactat gluconat 2940mg; Calci carbonat 300mg) 8,332,700 93,570
24 PP2300025124 - Calcium glucoheptonat; Acid ascorbic; Nicotinamid 500,400 5,619
25 PP2300025125 - Calci 500 mg; Cholecalciferol 125 IU 1,428,000 16,035
26 PP2300025126 - Captopril 25 mg 990,000 11,117
27 PP2300025127 - Enalapril maleat 5mg - 5mg 2,002,000 22,481
28 PP2300025128 - Cephalexin (dưới dạng Cephalexin monohydrat) 500mg 40,260,000 452,088
29 PP2300025129 - Cetirizin (dưới dạng Cetirizin dihydroclorid) 10mg 11,804,800 132,559
30 PP2300025130 - Alimemazin (dưới dạng Alimemazin tartrat) 2,534,000 28,455
31 PP2300025131 - Terpin hydrat 100mg;Natri benzoat50mg 13,344,000 149,843
32 PP2300025132 - Cimetidin 8,212,500 92,220
33 PP2300025133 - Chlorpheniramin maleat 4mg 5,939,200 66,693
34 PP2300025134 - Colchicin 1mg 847,000 9,511
35 PP2300025135 - Cồn 70 độ 1,620,000 18,191
36 PP2300025136 - Bisoprolol fumarate 2,5mg 1,573,500 17,669
37 PP2300025137 - Phân đoạn flavonoid tinh khiết tương ứng: Diosmin 450mg ;Hesperidin 50mg 4,189,500 47,045
38 PP2300025138 - DiethylPhtalat 5,2g 5,250,000 58,953
39 PP2300025139 - Natri valproat200 mg 4,200,000 47,163
40 PP2300025140 - Sulpiride 2,250,000 25,266
41 PP2300025141 - Clorpromazin hydroclorid 25mg 330,000 3,706
42 PP2300025142 - Dexamethason 150,000 1,684
43 PP2300025143 - Dextromethorphan. HBr 15mg 3,900,000 43,794
44 PP2300025144 - Gliclazid 30mg 1,050,000 11,791
45 PP2300025145 - Theophylin-ethylendiamin 240mg 18,155,000 203,866
46 PP2300025146 - Berberin clorid 10 mg 108,000 1,213
47 PP2300025147 - Mỗi 10 g chứa: Betamethason dipropionat 6,4 mg; Acid salicylic 300mg 1,650,000 18,528
48 PP2300025148 - Diclofenac natri 5,525,000 62,041
49 PP2300025149 - Clopidogrel (dưới dạng Clopidogrel bisulfat) 75mg 3,546,000 39,819
50 PP2300025150 - Bột hạt malva; Xanh methylen; Camphor monobromid 3,616,500 40,610
51 PP2300025151 - Paracetamol 500mg 6,930,000 77,818
52 PP2300025152 - Bào tử kháng đa kháng sinh Bacillusclausii 1,581,600 17,760
53 PP2300025153 - Eucalyptol, tinh dầu tràm, tinh dầu gừng, tinh dầu tần, menthol 35,967,600 403,888
54 PP2300025154 - Furosemid 40 mg 121,500 1,364
55 PP2300025155 - Furosemid 40mg/4ml 283,500 3,183
56 PP2300025156 - Natri alginate, Natri bicarbonate, Calci carbonate 1,472,400 16,534
57 PP2300025157 - Mỗi 10g kem chứa Clotrimazol 100mg;Betamethason dipropionat 6,4mg 750,000 8,422
58 PP2300025158 - Cao khô lá bạch quả (tương đương 28,8 mg flavonol glycosid) 120 mg 2,500,000 28,073
59 PP2300025159 - Eperison hydroclorid 50mg 2,150,000 24,143
60 PP2300025160 - Glucosamin sulfat 2,100,000 23,581
61 PP2300025161 - Mỗi 500ml chứa: Acid ascorbic; Dextrose; Nicotinamid;....250mg,. 6,435,000 72,260
62 PP2300025162 - Mỗi 100 ml chứa: Glucosekhan (dưới dạng Glucosemonohydrat) 5g 1,125,000 12,633
63 PP2300025163 - Griseofulvin 500mg 418,500 4,699
64 PP2300025164 - Salbutamol (dưới dạng Salbutamol sulfat) 2 mg 174,000 1,954
65 PP2300025165 - Cao nhân sâm đã định chuẩn Ginsengext. (Ginsenoid; Cao lô hội; Retinolacetat; Ergocalciferol; Tocopherol acetat; Thiamin nitrat; Riboflavin; ... 930,500 10,449
66 PP2300025166 - Isosorbid-5-mononitrat 60mg 1,250,000 14,037
67 PP2300025167 - Insulin human (rDNA) 816,665 9,171
68 PP2300025168 - Irbesartan 150mg 1,184,000 13,295
69 PP2300025169 - Kali clorid 500 mg 600,000 6,738
70 PP2300025170 - Ketoconazol 2% 910,000 10,219
71 PP2300025171 - Amoxicilin (trihydrat); Acid clavulanic (Kali clavulanat & Avicel) 19,152,000 215,062
72 PP2300025172 - Amoxicilin; Acid clavulanic 25,704,000 288,636
73 PP2300025173 - Dextrose khan; Natri clorid; Kali clorid; Natri lactat; Calci clorid.2H2O 1,625,000 18,247
74 PP2300025174 - Thiamazol 5mg 2,800,000 31,442
75 PP2300025175 - Levothyroxine natri 725,040 8,142
76 PP2300025176 - Lidocain hydroclorid 40mg/2ml - 40mg/2ml 180,180 2,023
77 PP2300025177 - Loperamid hydroclorid 3,822,000 42,918
78 PP2300025178 - Acid boric, Xanh Methylen, Glycerin 7,000,000 78,604
79 PP2300025179 - Magnesi lactat dihydrat 470 mg, Pyridoxin HCl (Vitamin B6) 5 mg 2,659,500 29,864
80 PP2300025180 - Meloxicam 3,690,000 41,436
81 PP2300025181 - Metformin hydroclorid 850mg - 850mg 1,400,000 15,721
82 PP2300025182 - Metronidazol 2,265,000 25,434
83 PP2300025183 - Domperidon 0,1% 4,400,000 49,409
84 PP2300025184 - VitaminC; Vitammin B1; Vitammin B2; Vitammin B6;... 332,500 3,734
85 PP2300025185 - Mỗi 100ml chứa: Natri clorid 0,9g; ; 1,114,160 12,511
86 PP2300025186 - Multi-ingredient 2,144,000 24,075
87 PP2300025187 - Natri clorid 90mg/10ml 2,760,000 30,993
88 PP2300025188 - Neomycin sulfat 25 mg 630,000 7,074
89 PP2300025189 - Drotaverin hydroclorid 80 mg 3,360,000 37,730
90 PP2300025190 - Nystatin 500.000IU 240,000 2,695
91 PP2300025191 - Nitroglycerin 1,850,000 20,774
92 PP2300025192 - chloramphenicol, dexamethason 567,000 6,367
93 PP2300025193 - Omeprazol (dưới dạng hạt bao tan trong ruột) 3,650,000 40,987
94 PP2300025194 - Mỗi gói chứa: Glucosekhan; Natri clorid; Tri natricitrat khan; Kali clorid 600,000 6,738
95 PP2300025195 - Xylometazoline hydroclorid 517,500 5,811
96 PP2300025196 - Mỗi chai 20ml chứa: Nước oxy già đậm đặc 780,000 8,759
97 PP2300025197 - Paracetamol 15,720,000 176,523
98 PP2300025198 - N-Acetyl-DL-Leucin 500mg 92,300 1,036
99 PP2300025199 - Paracetamol 500mg,Caffein65mg 2,374,000 26,658
100 PP2300025200 - Gel Aluminium phosphate 20% 4,200,000 47,163
101 PP2300025201 - Piracetam 14,169,500 159,112
102 PP2300025202 - Methylene blue 20mg; Bromocamphor20mg 1,813,500 20,364
103 PP2300025203 - Mỗi 5ml chứa: Neomycin; Dexamethason phosphat ... 882,000 9,904
104 PP2300025204 - Povidoniod 10% 1,260,000 14,149
105 PP2300025205 - Prednison 5mg 12,573,600 141,192
106 PP2300025206 - Metoclopramidhydroclorid 10mg 42,000 472
107 PP2300025207 - Rotundin 30 mg 1,320,000 14,823
108 PP2300025208 - Ciprofloxacin (dưới dạng ciprofloxacin hydrochloride) 4,770,000 53,563
109 PP2300025209 - Methylprednisolon 2,394,000 26,883
110 PP2300025210 - Sorbitol5g 1,270,500 14,267
111 PP2300025211 - Cinarizin 25mg - 25mg 1,155,000 12,970
112 PP2300025212 - Theophyllin monohydrate 1,406,000 15,788
113 PP2300025213 - Hydroclorothiazid 25mg 25,200 283
114 PP2300025214 - Trimetazidin dihydroclorid 20mg 1,080,000 12,128
115 PP2300025215 - Vân Mộc Hương 100 mg 9,000,000 101,063
116 PP2300025216 - Natri diclofenac 3,093,000 34,732
117 PP2300025217 - Diclofenac natri 75mg/3ml 4,155,640 46,665
118 PP2300025218 - Salbutamol sulphate 600,540 6,744
119 PP2300025219 - Salbutamol (dưới dạng Salbutamol Sulfate) 1,249,118 14,027
120 PP2300025220 - Riboflavin 2mg 258,000 2,897
121 PP2300025221 - VitaminB1; Vitamin; Vitamin 35,934,000 403,510
122 PP2300025222 - VitaminA; VitaminD2 3,462,000 38,876
123 PP2300025223 - VitaminB1 50 mg 3,120,000 35,035
124 PP2300025224 - Nicotinamid 2,750,000 30,880
125 PP2300025225 - Acid ascorbic 500mg 14,410,000 161,813
126 PP2300025226 - Mỗi 5g kem chứa: Kẽm Oxyd 500 mg 16,500,000 185,282
127 PP2300025227 - Mỗi 10 ml chứa: Xanh methylen; Tím tinh thể 2,880,000 32,340
128 PP2300025228 - Mỗi 20ml chứa: Aspirin2,0g ; Natri salicylat 1,76g 3,636,000 40,829
129 PP2300025229 - Natri camphosulfonat;Lạc tiên 208,980 2,347
130 PP2300025230 - Cao đặc Actiso; Cao đặc Rau đắng đất; Bột Bìm bìm 55,200 620
131 PP2300025231 - Dầu Phật Linh 1,200,000 13,475
132 PP2300025232 - Menthol, tinh dầu bạc hà, eucalyptol, Methylsalicylat, Long não, tinh dầu Lavander.... 2,349,000 26,377
133 PP2300025233 - Dầu mù u 5,4 ml 562,500 6,316
134 PP2300025234 - Cao khô hỗn hợp dược liệu: Đương quy; Ích mẫu; Ngưu tất;...1500mg; 4,750,000 53,339
135 PP2300025235 - Cao đặc Kim tiền thảo (tương ứng với Kim tiền thảo 2,4g) 120mg 3,250,000 36,495
136 PP2300025236 - Mỗi gói 3g chứa: Gừng (tương đương 1,2g bột gừng) 1,6g 600,000 6,738
137 PP2300025237 - Cao đặc Actiso; Cao đặc Rau đắng đất; Cao đặc Bìm bìm biếc 4,600,000 51,654
138 PP2300025238 - Xịt họng nhất nhất 2,100,000 23,581
139 PP2300025239 - Cao lỏng hỗn hợp (1:5) (Xuyênbối mẫu; Tỳ bà lá; Sa sâm; Phục Linh; Trần bì; Cát cánh; Bán hạ;...) 3,300,000 37,056
140 PP2300025240 - Mephenesin 500 mg 6,300,000 70,744
141 PP2300025241 - Mỗi 10g kem chứa: Betamethason dipropionat; Gentamycin sulfat; Clotrimazol 5,425,000 60,918
142 PP2300025242 - Vaselin 3,600,000 40,425
143 PP2300025243 - Oxethazaine; Aluminum oxide; Magnesium hydroxide 228,000 2,560
144 PP2300025244 - Trimebutin maleat 770,000 8,646
145 PP2300025245 - Mỗi 15 ml dung dịch chứa Lactulose (dưới dạng Lactulose concentrate) 10g 500,000 5,615
146 PP2300025246 - Sylymarin 1,500,000 16,844
147 PP2300025247 - Nifedipin 20 mg 97,500 1,095
148 PP2300025248 - Isosorbide-5-mononitrate 60mg 2,574,000 28,904
149 PP2300025249 - Indapamid hemihydrat 2,5mg 450,000 5,053
150 PP2300025250 - Perindopril Arginine 5mg 4,463,280 50,119
151 PP2300025251 - Mỗi liều xịt chứa: Salmeterol; Fluticason propionate 1,129,980 12,689
152 PP2300025252 - Loratadin 10mg 568,800 6,387
153 PP2300025253 - Diphenhydramin hydroclorid 10mg/1ml 99,000 1,112
154 PP2300025254 - VitaminK1 10mg/1ml 500,000 5,615
155 PP2300025255 - VitaminC; Rutin 1,122,000 12,599
156 PP2300025256 - Mỗi lọ 15 ml chứa: Oxymetazolin hydroclorid; Menthol; Camphor 732,000 8,220
157 PP2300025257 - Mỗi 1 ml chứa: Tobramycin 3mg 600,000 6,738
158 PP2300025258 - Paracetamol; Ibuprofen 27,111,000 304,435
159 PP2300025259 - Celecoxib 200mg 4,900,000 55,023
160 PP2300025260 - Carbazochrom(dưới dạng Carbazochromdihydrat) 10mg 2,600,000 29,196
161 PP2300025261 - Di-iodohydroxyquinolein 210mg 4,290,000 48,173
162 PP2300025262 - Diosmectite 4,082,000 45,838
163 PP2300025263 - Losartan kali 50mg 2,600,000 29,196
164 PP2300025264 - Olanzapin 5mg 1,900,000 21,335
165 PP2300025265 - Fluoxetin (HCl) 20 mg 2,400,000 26,950
166 PP2300025266 - Bromhexin hydroclorid 8mg 1,500,000 16,844
167 PP2300025267 - Cao khô hỗn hợp dược liệu: Bạch 300mg;.thược; Bạch truật; Cam thảo; Hậu phác;.... 1,090,000 12,240
168 PP2300025268 - Mebendazol 3,914,600 43,958
169 PP2300025269 - Methyl salicylate dl- Camphor, l- Menthol, Tocopherol acetate 2,301,600 25,845
170 PP2300025270 - Ketoconazole 0,1g 1,500,000 16,844
171 PP2300025271 - Bisoprolol fumarat2,5mg 3,600,000 40,425
172 PP2300025272 - Losartan kali 25mg 5,100,000 57,269
173 PP2300025273 - Valsartan 80mg - 80mg 3,360,000 37,730
174 PP2300025274 - Drotaverine hydrochloride 558,600 6,273
175 PP2300025275 - Mỗi lọ 5ml chứa: Levofloxacin (dưới dạng Levofloxacin hemihydrat) 25mg 2,520,000 28,298
176 PP2300025276 - Mỗi 15 ml chứa: Naphazolin nitrat 7,5mg 2,750,000 30,880
177 PP2300025277 - Ipratropium bromidekhan; Fenoterol hydrobromide 1,323,230 14,859
178 PP2300025278 - Mỗi lọ 5ml chứa: Ciprofloxacin 1,200,000 13,475
179 PP2300025279 - Băng Cá Nhân 4,050,000 45,478
180 PP2300025280 - Băng Keo Cuộn 1,120,000 12,577
181 PP2300025281 - Băng Thun 2 Móc 3,000,000 33,688
182 PP2300025282 - Băng Keo Lụa 1,100,000 12,352
183 PP2300025283 - Bông 25G 3,300,000 37,056
184 PP2300025284 - Chỉ Nilon 2/0 3,640,000 40,874
185 PP2300025285 - Dao Mổ 100,000 1,123
186 PP2300025286 - Dây Truyền Dịch 2,100,000 23,581
187 PP2300025287 - Gạc 4,500,000 50,531
188 PP2300025288 - Găng Tay 8,750,000 98,256
189 PP2300025289 - Khẩu Trang 7,500,000 84,219
190 PP2300025290 - Bơm Tiêm 1Ml 210,000 2,358
191 PP2300025291 - Bơm Tiêm 5Ml 520,000 5,839
192 PP2300025292 - Que Thử Đường Huyết 4,200,000 47,163
Acetylcystein 200 mg
Mã phần lô PP2300025101
Giá từng phần lô 8,075,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 90,676
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Alpha Chymotrypsin 4200 UI
Mã phần lô PP2300025102
Giá từng phần lô 5,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 56,146
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Aciclovir 250mg
Mã phần lô PP2300025103
Giá từng phần lô 1,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,090
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Acyclovir 200 mg
Mã phần lô PP2300025104
Giá từng phần lô 3,465,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 38,909
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Adrenalin (dưới dạng Adrenalin bitartrat) 1,0 mg(tương đương 1,8 mg)
Mã phần lô PP2300025105
Giá từng phần lô 120,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,342
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Amlodipin (dưới dạng Amlodipin besilat)5mg
Mã phần lô PP2300025106
Giá từng phần lô 18,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 209,986
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Amoxicilin (dưới dạng Amoxicilin trihydrat)
Mã phần lô PP2300025107
Giá từng phần lô 30,212,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 339,257
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Acetylcystein
Mã phần lô PP2300025108
Giá từng phần lô 768,900
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,634
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Methylprednisolon 16mg
Mã phần lô PP2300025109
Giá từng phần lô 4,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 53,900
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Amitriptylin hydroclorid
Mã phần lô PP2300025110
Giá từng phần lô 53,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 595
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Lactobacillus acidophilus
Mã phần lô PP2300025111
Giá từng phần lô 46,332,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 520,272
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Aspirin
Mã phần lô PP2300025112
Giá từng phần lô 1,337,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,013
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Atovastatin (dưới dạng Atovastatin calcium) 10mg
Mã phần lô PP2300025113
Giá từng phần lô 1,890,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,223
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Atorvastatin (dưới dạng Atorvastatin calci) 20 mg
Mã phần lô PP2300025114
Giá từng phần lô 7,350,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 82,535
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Mỗi 1ml chứa: Atropinsulfat 0,25mg
Mã phần lô PP2300025115
Giá từng phần lô 195,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,190
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Isosorbid dinitrat (dưới dạng DilutedIsosorbid dinitrat 25%) 10mg
Mã phần lô PP2300025116
Giá từng phần lô 924,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,376
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Bisoprolol fumarat
Mã phần lô PP2300025117
Giá từng phần lô 2,940,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 33,014
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Bromhexin hydroclorid 4 mg
Mã phần lô PP2300025118
Giá từng phần lô 1,435,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,114
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Biolac Fort
Mã phần lô PP2300025119
Giá từng phần lô 300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,369
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Hyoscinbutylbromid 10mg
Mã phần lô PP2300025120
Giá từng phần lô 3,833,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 43,048
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Hyoscinbutylbromid 20mg/ml
Mã phần lô PP2300025121
Giá từng phần lô 1,005,240
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,288
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Than hoạt thảo mộc 100 mg
Mã phần lô PP2300025122
Giá từng phần lô 147,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,653
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Calci 500mg (dưới dạng Calci lactat gluconat 2940mg; Calci carbonat 300mg)
Mã phần lô PP2300025123
Giá từng phần lô 8,332,700
Bảo đảm dự thầu (VND) 93,570
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Calcium glucoheptonat; Acid ascorbic; Nicotinamid
Mã phần lô PP2300025124
Giá từng phần lô 500,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,619
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Calci 500 mg; Cholecalciferol 125 IU
Mã phần lô PP2300025125
Giá từng phần lô 1,428,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,035
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Captopril 25 mg
Mã phần lô PP2300025126
Giá từng phần lô 990,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,117
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Enalapril maleat 5mg - 5mg
Mã phần lô PP2300025127
Giá từng phần lô 2,002,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 22,481
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Cephalexin (dưới dạng Cephalexin monohydrat) 500mg
Mã phần lô PP2300025128
Giá từng phần lô 40,260,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 452,088
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Cetirizin (dưới dạng Cetirizin dihydroclorid) 10mg
Mã phần lô PP2300025129
Giá từng phần lô 11,804,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 132,559
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Alimemazin (dưới dạng Alimemazin tartrat)
Mã phần lô PP2300025130
Giá từng phần lô 2,534,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 28,455
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Terpin hydrat 100mg;Natri benzoat50mg
Mã phần lô PP2300025131
Giá từng phần lô 13,344,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 149,843
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Cimetidin
Mã phần lô PP2300025132
Giá từng phần lô 8,212,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 92,220
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Chlorpheniramin maleat 4mg
Mã phần lô PP2300025133
Giá từng phần lô 5,939,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 66,693
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Colchicin 1mg
Mã phần lô PP2300025134
Giá từng phần lô 847,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,511
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Cồn 70 độ
Mã phần lô PP2300025135
Giá từng phần lô 1,620,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,191
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Bisoprolol fumarate 2,5mg
Mã phần lô PP2300025136
Giá từng phần lô 1,573,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,669
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Phân đoạn flavonoid tinh khiết tương ứng: Diosmin 450mg ;Hesperidin 50mg
Mã phần lô PP2300025137
Giá từng phần lô 4,189,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 47,045
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
DiethylPhtalat 5,2g
Mã phần lô PP2300025138
Giá từng phần lô 5,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 58,953
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Natri valproat200 mg
Mã phần lô PP2300025139
Giá từng phần lô 4,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 47,163
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Sulpiride
Mã phần lô PP2300025140
Giá từng phần lô 2,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 25,266
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Clorpromazin hydroclorid 25mg
Mã phần lô PP2300025141
Giá từng phần lô 330,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,706
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Dexamethason
Mã phần lô PP2300025142
Giá từng phần lô 150,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,684
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Dextromethorphan. HBr 15mg
Mã phần lô PP2300025143
Giá từng phần lô 3,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 43,794
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Gliclazid 30mg
Mã phần lô PP2300025144
Giá từng phần lô 1,050,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,791
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Theophylin-ethylendiamin 240mg
Mã phần lô PP2300025145
Giá từng phần lô 18,155,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 203,866
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Berberin clorid 10 mg
Mã phần lô PP2300025146
Giá từng phần lô 108,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,213
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Mỗi 10 g chứa: Betamethason dipropionat 6,4 mg; Acid salicylic 300mg
Mã phần lô PP2300025147
Giá từng phần lô 1,650,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,528
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Diclofenac natri
Mã phần lô PP2300025148
Giá từng phần lô 5,525,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 62,041
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Clopidogrel (dưới dạng Clopidogrel bisulfat) 75mg
Mã phần lô PP2300025149
Giá từng phần lô 3,546,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 39,819
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Bột hạt malva; Xanh methylen; Camphor monobromid
Mã phần lô PP2300025150
Giá từng phần lô 3,616,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 40,610
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Paracetamol 500mg
Mã phần lô PP2300025151
Giá từng phần lô 6,930,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 77,818
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Bào tử kháng đa kháng sinh Bacillusclausii
Mã phần lô PP2300025152
Giá từng phần lô 1,581,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,760
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Eucalyptol, tinh dầu tràm, tinh dầu gừng, tinh dầu tần, menthol
Mã phần lô PP2300025153
Giá từng phần lô 35,967,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 403,888
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Furosemid 40 mg
Mã phần lô PP2300025154
Giá từng phần lô 121,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,364
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Furosemid 40mg/4ml
Mã phần lô PP2300025155
Giá từng phần lô 283,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,183
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Natri alginate, Natri bicarbonate, Calci carbonate
Mã phần lô PP2300025156
Giá từng phần lô 1,472,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,534
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Mỗi 10g kem chứa Clotrimazol 100mg;Betamethason dipropionat 6,4mg
Mã phần lô PP2300025157
Giá từng phần lô 750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,422
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Cao khô lá bạch quả (tương đương 28,8 mg flavonol glycosid) 120 mg
Mã phần lô PP2300025158
Giá từng phần lô 2,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 28,073
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Eperison hydroclorid 50mg
Mã phần lô PP2300025159
Giá từng phần lô 2,150,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 24,143
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Glucosamin sulfat
Mã phần lô PP2300025160
Giá từng phần lô 2,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 23,581
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Mỗi 500ml chứa: Acid ascorbic; Dextrose; Nicotinamid;....250mg,.
Mã phần lô PP2300025161
Giá từng phần lô 6,435,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 72,260
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Mỗi 100 ml chứa: Glucosekhan (dưới dạng Glucosemonohydrat) 5g
Mã phần lô PP2300025162
Giá từng phần lô 1,125,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,633
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Griseofulvin 500mg
Mã phần lô PP2300025163
Giá từng phần lô 418,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,699
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Salbutamol (dưới dạng Salbutamol sulfat) 2 mg
Mã phần lô PP2300025164
Giá từng phần lô 174,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,954
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Cao nhân sâm đã định chuẩn Ginsengext. (Ginsenoid; Cao lô hội; Retinolacetat; Ergocalciferol; Tocopherol acetat; Thiamin nitrat; Riboflavin; ...
Mã phần lô PP2300025165
Giá từng phần lô 930,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,449
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Isosorbid-5-mononitrat 60mg
Mã phần lô PP2300025166
Giá từng phần lô 1,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,037
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Insulin human (rDNA)
Mã phần lô PP2300025167
Giá từng phần lô 816,665
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,171
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Irbesartan 150mg
Mã phần lô PP2300025168
Giá từng phần lô 1,184,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,295
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Kali clorid 500 mg
Mã phần lô PP2300025169
Giá từng phần lô 600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,738
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Ketoconazol 2%
Mã phần lô PP2300025170
Giá từng phần lô 910,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,219
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Amoxicilin (trihydrat); Acid clavulanic (Kali clavulanat & Avicel)
Mã phần lô PP2300025171
Giá từng phần lô 19,152,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 215,062
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Amoxicilin; Acid clavulanic
Mã phần lô PP2300025172
Giá từng phần lô 25,704,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 288,636
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Dextrose khan; Natri clorid; Kali clorid; Natri lactat; Calci clorid.2H2O
Mã phần lô PP2300025173
Giá từng phần lô 1,625,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,247
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Thiamazol 5mg
Mã phần lô PP2300025174
Giá từng phần lô 2,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 31,442
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Levothyroxine natri
Mã phần lô PP2300025175
Giá từng phần lô 725,040
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,142
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Lidocain hydroclorid 40mg/2ml - 40mg/2ml
Mã phần lô PP2300025176
Giá từng phần lô 180,180
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,023
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Loperamid hydroclorid
Mã phần lô PP2300025177
Giá từng phần lô 3,822,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 42,918
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Acid boric, Xanh Methylen, Glycerin
Mã phần lô PP2300025178
Giá từng phần lô 7,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 78,604
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Magnesi lactat dihydrat 470 mg, Pyridoxin HCl (Vitamin B6) 5 mg
Mã phần lô PP2300025179
Giá từng phần lô 2,659,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 29,864
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Meloxicam
Mã phần lô PP2300025180
Giá từng phần lô 3,690,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 41,436
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Metformin hydroclorid 850mg - 850mg
Mã phần lô PP2300025181
Giá từng phần lô 1,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,721
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Metronidazol
Mã phần lô PP2300025182
Giá từng phần lô 2,265,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 25,434
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Domperidon 0,1%
Mã phần lô PP2300025183
Giá từng phần lô 4,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 49,409
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
VitaminC; Vitammin B1; Vitammin B2; Vitammin B6;...
Mã phần lô PP2300025184
Giá từng phần lô 332,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,734
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Mỗi 100ml chứa: Natri clorid 0,9g; ;
Mã phần lô PP2300025185
Giá từng phần lô 1,114,160
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,511
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Multi-ingredient
Mã phần lô PP2300025186
Giá từng phần lô 2,144,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 24,075
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Natri clorid 90mg/10ml
Mã phần lô PP2300025187
Giá từng phần lô 2,760,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 30,993
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Neomycin sulfat 25 mg
Mã phần lô PP2300025188
Giá từng phần lô 630,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,074
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Drotaverin hydroclorid 80 mg
Mã phần lô PP2300025189
Giá từng phần lô 3,360,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 37,730
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Nystatin 500.000IU
Mã phần lô PP2300025190
Giá từng phần lô 240,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,695
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Nitroglycerin
Mã phần lô PP2300025191
Giá từng phần lô 1,850,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 20,774
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
chloramphenicol, dexamethason
Mã phần lô PP2300025192
Giá từng phần lô 567,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,367
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Omeprazol (dưới dạng hạt bao tan trong ruột)
Mã phần lô PP2300025193
Giá từng phần lô 3,650,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 40,987
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Mỗi gói chứa: Glucosekhan; Natri clorid; Tri natricitrat khan; Kali clorid
Mã phần lô PP2300025194
Giá từng phần lô 600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,738
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Xylometazoline hydroclorid
Mã phần lô PP2300025195
Giá từng phần lô 517,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,811
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Mỗi chai 20ml chứa: Nước oxy già đậm đặc
Mã phần lô PP2300025196
Giá từng phần lô 780,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,759
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Paracetamol
Mã phần lô PP2300025197
Giá từng phần lô 15,720,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 176,523
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
N-Acetyl-DL-Leucin 500mg
Mã phần lô PP2300025198
Giá từng phần lô 92,300
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,036
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Paracetamol 500mg,Caffein65mg
Mã phần lô PP2300025199
Giá từng phần lô 2,374,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 26,658
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Gel Aluminium phosphate 20%
Mã phần lô PP2300025200
Giá từng phần lô 4,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 47,163
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Piracetam
Mã phần lô PP2300025201
Giá từng phần lô 14,169,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 159,112
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Methylene blue 20mg; Bromocamphor20mg
Mã phần lô PP2300025202
Giá từng phần lô 1,813,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 20,364
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Mỗi 5ml chứa: Neomycin; Dexamethason phosphat ...
Mã phần lô PP2300025203
Giá từng phần lô 882,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,904
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Povidoniod 10%
Mã phần lô PP2300025204
Giá từng phần lô 1,260,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,149
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Prednison 5mg
Mã phần lô PP2300025205
Giá từng phần lô 12,573,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 141,192
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Metoclopramidhydroclorid 10mg
Mã phần lô PP2300025206
Giá từng phần lô 42,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 472
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Rotundin 30 mg
Mã phần lô PP2300025207
Giá từng phần lô 1,320,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,823
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Ciprofloxacin (dưới dạng ciprofloxacin hydrochloride)
Mã phần lô PP2300025208
Giá từng phần lô 4,770,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 53,563
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Methylprednisolon
Mã phần lô PP2300025209
Giá từng phần lô 2,394,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 26,883
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Sorbitol5g
Mã phần lô PP2300025210
Giá từng phần lô 1,270,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,267
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Cinarizin 25mg - 25mg
Mã phần lô PP2300025211
Giá từng phần lô 1,155,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,970
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Theophyllin monohydrate
Mã phần lô PP2300025212
Giá từng phần lô 1,406,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,788
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Hydroclorothiazid 25mg
Mã phần lô PP2300025213
Giá từng phần lô 25,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 283
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Trimetazidin dihydroclorid 20mg
Mã phần lô PP2300025214
Giá từng phần lô 1,080,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,128
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Vân Mộc Hương 100 mg
Mã phần lô PP2300025215
Giá từng phần lô 9,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 101,063
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Natri diclofenac
Mã phần lô PP2300025216
Giá từng phần lô 3,093,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 34,732
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Diclofenac natri 75mg/3ml
Mã phần lô PP2300025217
Giá từng phần lô 4,155,640
Bảo đảm dự thầu (VND) 46,665
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Salbutamol sulphate
Mã phần lô PP2300025218
Giá từng phần lô 600,540
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,744
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Salbutamol (dưới dạng Salbutamol Sulfate)
Mã phần lô PP2300025219
Giá từng phần lô 1,249,118
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,027
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Riboflavin 2mg
Mã phần lô PP2300025220
Giá từng phần lô 258,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,897
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
VitaminB1; Vitamin; Vitamin
Mã phần lô PP2300025221
Giá từng phần lô 35,934,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 403,510
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
VitaminA; VitaminD2
Mã phần lô PP2300025222
Giá từng phần lô 3,462,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 38,876
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
VitaminB1 50 mg
Mã phần lô PP2300025223
Giá từng phần lô 3,120,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 35,035
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Nicotinamid
Mã phần lô PP2300025224
Giá từng phần lô 2,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 30,880
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Acid ascorbic 500mg
Mã phần lô PP2300025225
Giá từng phần lô 14,410,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 161,813
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Mỗi 5g kem chứa: Kẽm Oxyd 500 mg
Mã phần lô PP2300025226
Giá từng phần lô 16,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 185,282
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Mỗi 10 ml chứa: Xanh methylen; Tím tinh thể
Mã phần lô PP2300025227
Giá từng phần lô 2,880,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 32,340
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Mỗi 20ml chứa: Aspirin2,0g ; Natri salicylat 1,76g
Mã phần lô PP2300025228
Giá từng phần lô 3,636,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 40,829
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Natri camphosulfonat;Lạc tiên
Mã phần lô PP2300025229
Giá từng phần lô 208,980
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,347
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Cao đặc Actiso; Cao đặc Rau đắng đất; Bột Bìm bìm
Mã phần lô PP2300025230
Giá từng phần lô 55,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 620
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Dầu Phật Linh
Mã phần lô PP2300025231
Giá từng phần lô 1,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,475
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Menthol, tinh dầu bạc hà, eucalyptol, Methylsalicylat, Long não, tinh dầu Lavander....
Mã phần lô PP2300025232
Giá từng phần lô 2,349,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 26,377
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Dầu mù u 5,4 ml
Mã phần lô PP2300025233
Giá từng phần lô 562,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,316
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Cao khô hỗn hợp dược liệu: Đương quy; Ích mẫu; Ngưu tất;...1500mg;
Mã phần lô PP2300025234
Giá từng phần lô 4,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 53,339
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Cao đặc Kim tiền thảo (tương ứng với Kim tiền thảo 2,4g) 120mg
Mã phần lô PP2300025235
Giá từng phần lô 3,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 36,495
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Mỗi gói 3g chứa: Gừng (tương đương 1,2g bột gừng) 1,6g
Mã phần lô PP2300025236
Giá từng phần lô 600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,738
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Cao đặc Actiso; Cao đặc Rau đắng đất; Cao đặc Bìm bìm biếc
Mã phần lô PP2300025237
Giá từng phần lô 4,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 51,654
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Xịt họng nhất nhất
Mã phần lô PP2300025238
Giá từng phần lô 2,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 23,581
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Cao lỏng hỗn hợp (1:5) (Xuyênbối mẫu; Tỳ bà lá; Sa sâm; Phục Linh; Trần bì; Cát cánh; Bán hạ;...)
Mã phần lô PP2300025239
Giá từng phần lô 3,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 37,056
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Mephenesin 500 mg
Mã phần lô PP2300025240
Giá từng phần lô 6,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 70,744
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Mỗi 10g kem chứa: Betamethason dipropionat; Gentamycin sulfat; Clotrimazol
Mã phần lô PP2300025241
Giá từng phần lô 5,425,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 60,918
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Vaselin
Mã phần lô PP2300025242
Giá từng phần lô 3,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 40,425
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Oxethazaine; Aluminum oxide; Magnesium hydroxide
Mã phần lô PP2300025243
Giá từng phần lô 228,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,560
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Trimebutin maleat
Mã phần lô PP2300025244
Giá từng phần lô 770,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,646
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Mỗi 15 ml dung dịch chứa Lactulose (dưới dạng Lactulose concentrate) 10g
Mã phần lô PP2300025245
Giá từng phần lô 500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,615
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Sylymarin
Mã phần lô PP2300025246
Giá từng phần lô 1,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,844
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Nifedipin 20 mg
Mã phần lô PP2300025247
Giá từng phần lô 97,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,095
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Isosorbide-5-mononitrate 60mg
Mã phần lô PP2300025248
Giá từng phần lô 2,574,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 28,904
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Indapamid hemihydrat 2,5mg
Mã phần lô PP2300025249
Giá từng phần lô 450,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,053
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Perindopril Arginine 5mg
Mã phần lô PP2300025250
Giá từng phần lô 4,463,280
Bảo đảm dự thầu (VND) 50,119
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Mỗi liều xịt chứa: Salmeterol; Fluticason propionate
Mã phần lô PP2300025251
Giá từng phần lô 1,129,980
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,689
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Loratadin 10mg
Mã phần lô PP2300025252
Giá từng phần lô 568,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,387
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Diphenhydramin hydroclorid 10mg/1ml
Mã phần lô PP2300025253
Giá từng phần lô 99,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,112
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
VitaminK1 10mg/1ml
Mã phần lô PP2300025254
Giá từng phần lô 500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,615
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
VitaminC; Rutin
Mã phần lô PP2300025255
Giá từng phần lô 1,122,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,599
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Mỗi lọ 15 ml chứa: Oxymetazolin hydroclorid; Menthol; Camphor
Mã phần lô PP2300025256
Giá từng phần lô 732,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,220
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Mỗi 1 ml chứa: Tobramycin 3mg
Mã phần lô PP2300025257
Giá từng phần lô 600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,738
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Paracetamol; Ibuprofen
Mã phần lô PP2300025258
Giá từng phần lô 27,111,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 304,435
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Celecoxib 200mg
Mã phần lô PP2300025259
Giá từng phần lô 4,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 55,023
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Carbazochrom(dưới dạng Carbazochromdihydrat) 10mg
Mã phần lô PP2300025260
Giá từng phần lô 2,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 29,196
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Di-iodohydroxyquinolein 210mg
Mã phần lô PP2300025261
Giá từng phần lô 4,290,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 48,173
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Diosmectite
Mã phần lô PP2300025262
Giá từng phần lô 4,082,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 45,838
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Losartan kali 50mg
Mã phần lô PP2300025263
Giá từng phần lô 2,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 29,196
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Olanzapin 5mg
Mã phần lô PP2300025264
Giá từng phần lô 1,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,335
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Fluoxetin (HCl) 20 mg
Mã phần lô PP2300025265
Giá từng phần lô 2,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 26,950
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Bromhexin hydroclorid 8mg
Mã phần lô PP2300025266
Giá từng phần lô 1,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,844
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Cao khô hỗn hợp dược liệu: Bạch 300mg;.thược; Bạch truật; Cam thảo; Hậu phác;....
Mã phần lô PP2300025267
Giá từng phần lô 1,090,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,240
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Mebendazol
Mã phần lô PP2300025268
Giá từng phần lô 3,914,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 43,958
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Methyl salicylate dl- Camphor, l- Menthol, Tocopherol acetate
Mã phần lô PP2300025269
Giá từng phần lô 2,301,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 25,845
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Ketoconazole 0,1g
Mã phần lô PP2300025270
Giá từng phần lô 1,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,844
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Bisoprolol fumarat2,5mg
Mã phần lô PP2300025271
Giá từng phần lô 3,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 40,425
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Losartan kali 25mg
Mã phần lô PP2300025272
Giá từng phần lô 5,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 57,269
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Valsartan 80mg - 80mg
Mã phần lô PP2300025273
Giá từng phần lô 3,360,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 37,730
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Drotaverine hydrochloride
Mã phần lô PP2300025274
Giá từng phần lô 558,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,273
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Mỗi lọ 5ml chứa: Levofloxacin (dưới dạng Levofloxacin hemihydrat) 25mg
Mã phần lô PP2300025275
Giá từng phần lô 2,520,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 28,298
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Mỗi 15 ml chứa: Naphazolin nitrat 7,5mg
Mã phần lô PP2300025276
Giá từng phần lô 2,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 30,880
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Ipratropium bromidekhan; Fenoterol hydrobromide
Mã phần lô PP2300025277
Giá từng phần lô 1,323,230
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,859
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Mỗi lọ 5ml chứa: Ciprofloxacin
Mã phần lô PP2300025278
Giá từng phần lô 1,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,475
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Băng Cá Nhân
Mã phần lô PP2300025279
Giá từng phần lô 4,050,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 45,478
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Băng Keo Cuộn
Mã phần lô PP2300025280
Giá từng phần lô 1,120,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,577
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Băng Thun 2 Móc
Mã phần lô PP2300025281
Giá từng phần lô 3,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 33,688
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Băng Keo Lụa
Mã phần lô PP2300025282
Giá từng phần lô 1,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,352
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Bông 25G
Mã phần lô PP2300025283
Giá từng phần lô 3,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 37,056
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Chỉ Nilon 2/0
Mã phần lô PP2300025284
Giá từng phần lô 3,640,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 40,874
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Dao Mổ
Mã phần lô PP2300025285
Giá từng phần lô 100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,123
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Dây Truyền Dịch
Mã phần lô PP2300025286
Giá từng phần lô 2,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 23,581
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Gạc
Mã phần lô PP2300025287
Giá từng phần lô 4,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 50,531
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Găng Tay
Mã phần lô PP2300025288
Giá từng phần lô 8,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 98,256
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Khẩu Trang
Mã phần lô PP2300025289
Giá từng phần lô 7,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 84,219
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Bơm Tiêm 1Ml
Mã phần lô PP2300025290
Giá từng phần lô 210,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,358
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Bơm Tiêm 5Ml
Mã phần lô PP2300025291
Giá từng phần lô 520,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,839
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Que Thử Đường Huyết
Mã phần lô PP2300025292
Giá từng phần lô 4,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 47,163
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->