Gói thầu: Trang thiết bị y tế theo mặt hàng

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2300391561-00
Thời điểm đóng mở thầu 19/01/2024 08:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Trung tâm Kiểm soát bệnh tật thành phố Cần Thơ
Quy trình áp dụng Luật đấu thầu
Tên gói thầu Trang thiết bị y tế theo mặt hàng
Số hiệu KHLCNT PL2300187881
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 12 tháng
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Thành phố Cần Thơ
Giá gói thầu 2,498,389,820 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 24.983.899 VND
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm 2019(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 07
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ thuế(4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết theo đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
Yêu cầu Doanh thu bình quân hằng năm của 4 (5) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hàng hoá tương tự
Yêu cầu Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ(7) trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2020(8) đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại Bảng X và ghi chú số (9) (9)- Đã hoàn thành có quy mô (giá trị) tối thiểu: quy định tại bảng X(10)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 05A
keyboard_arrow_rightKhả năng bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác(11)
Yêu cầu Nhà thầu phải chứng minh khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo quy định tại bảng X.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc
Đối với nhà thầu là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm 2019(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 07
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ thuế(4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Nội dung cam kết theo đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
Yêu cầu Doanh thu bình quân hằng năm của 4 năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightNăng lực sản xuất hàng hóa
Yêu cầu Nhà thầu cung cấp tài liệu chứng minh năng lực sản xuất hàng hóa tương tự về tính chất với hàng hóa thuộc gói thầu đáp ứng yêu cầu về sản lượng như sau:Sản lượng trung bình một tháng trong năm gần nhất so với thời điểm đóng thầu tối thiểu quy định tại bảng X.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 05B
keyboard_arrow_rightKhả năng bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác (8)
Yêu cầu Nhà thầu phải chứng minh khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng bằng một trong các cách sau đây:- Nhà thầu cam kết có năng lực tự thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT.- Nhà thầu ký hợp đồng nguyên tắc với đơn vị có đủ khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Bảng X. Tiêu chuẩn đánh giá áp dụng cho gói thầu chia thành nhiều phần (lô)

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Yêu cầu doanh thu bình quân Mã hàng hóa (HS) Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu Năng lực sản xuất hàng hóa
1 PP2300393960 - Băng keo nhiệt 650,000 975.000 455.000 2Không yêu cầu
2 PP2300393961 - Bao cao su 2,920,000 4.380.000 2.044.000 667Không yêu cầu
3 PP2300393962 - Bơm tiêm Insulin 105,840,000 158.760.000 74.088.000 17500Không yêu cầu
4 PP2300393963 - Bơm tiêm 1ml 62,010,000 93.015.000 43.407.000 17667Không yêu cầu
5 PP2300393964 - Bơm tiêm 3ml 86,855,000 130.282.500 60.798.500 24167Không yêu cầu
6 PP2300393965 - Bơm tiêm 5ml 7,260,000 10.890.000 5.082.000 2000Không yêu cầu
7 PP2300393966 - Bông gòn viên 84,315,000 126.472.500 59.020.500 92Không yêu cầu
8 PP2300393967 - Bông y tế thấm nước 1kg 7,812,000 11.718.000 5.468.400 10Không yêu cầu
9 PP2300393968 - Đầu col xanh 1,320,000 1.980.000 924.000 2750Không yêu cầu
10 PP2300393969 - Dây Garo 1,092,000 1.638.000 764.400 87Không yêu cầu
11 PP2300393970 - Dung dịch Lugol 3% 8,400,000 12.600.000 5.880.000 5Không yêu cầu
12 PP2300393971 - Găng sản khoa 99,225,000 148.837.500 69.457.500 1250Không yêu cầu
13 PP2300393972 - Găng tay cao su không bột 4,042,500 6.063.750 2.829.750 583Không yêu cầu
14 PP2300393973 - Găng tay khám có bột 75,146,400 112.719.600 52.602.480 14200Không yêu cầu
15 PP2300393974 - Gel siêu âm 3,465,000 5.197.500 2.425.500 25Không yêu cầu
16 PP2300393975 - Test nhanh xét nghiệm Anti-HBs 68,900,000 103.350.000 48.230.000 883Không yêu cầu
17 PP2300393976 - Test kháng thể kháng HIV 139,860,000 209.790.000 97.902.000 1850Không yêu cầu
18 PP2300393977 - Hộp an toàn đựng chất thải sắc nhọn 26,450,000 39.675.000 18.515.000 333Không yêu cầu
19 PP2300393978 - Khẩu Trang Y Tế 3 Lớp 23,709,000 35.563.500 16.596.300 9408Không yêu cầu
20 PP2300393979 - Kim Lancet 672,000 1.008.000 470.400 667Không yêu cầu
21 PP2300393980 - Kim lẻ 25x1 185,500,000 278.250.000 129.850.000 116667Không yêu cầu
22 PP2300393981 - Lam kính hiển vi 695,520 1.043.280 486.864 552Không yêu cầu
23 PP2300393982 - Lamen 22 x 22 mm 3,360,000 5.040.000 2.352.000 3333Không yêu cầu
24 PP2300393983 - Nước muối sinh lý 75,000 112.500 52.500 1Không yêu cầu
25 PP2300393984 - Ống nghiệm Chimigly 1,890,000 2.835.000 1.323.000 333Không yêu cầu
26 PP2300393985 - Ống nghiệm EDTA K2 4,640,000 6.960.000 3.248.000 967Không yêu cầu
27 PP2300393986 - Ống nghiệm Heparin 19,152,000 28.728.000 13.406.400 4800Không yêu cầu
28 PP2300393987 - Ống nghiệm không nắp 5ml 3,360,000 5.040.000 2.352.000 1667Không yêu cầu
29 PP2300393988 - Ống nghiệm trắng có nắp 5ml 14,616,000 21.924.000 10.231.200 5800Không yêu cầu
30 PP2300393989 - Ống nghiệm Serum hạt nhỏ HTM nắp đỏ, mous thấp 2,822,400 4.233.600 1.975.680 800Không yêu cầu
31 PP2300393990 - Que lấy mẫu vô trùng (SPATULA) 3,045,000 4.567.500 2.131.500 833Không yêu cầu
32 PP2300393991 - Test nhanh kháng nguyên HBsAg 88,800,000 133.200.000 62.160.000 1000Không yêu cầu
33 PP2300393992 - Sinh phẩm định lượng HCV 125,500,000 188.250.000 87.850.000 83Không yêu cầu
34 PP2300393993 - Que tăm bông lấy mẫu dịch họng 3,000,000 4.500.000 2.100.000 833Không yêu cầu
35 PP2300393994 - Test nhanh chẩn đoán giang mai 124,300,000 186.450.000 87.010.000 1833Không yêu cầu
36 PP2300393995 - Test nhanh H.Pylori 23,625,000 35.437.500 16.537.500 167Không yêu cầu
37 PP2300393996 - Test nhanh HCV 67,500,000 101.250.000 47.250.000 833Không yêu cầu
38 PP2300393997 - Test nhanh chẩn đoán lậu (Gono) 300,000,000 450.000.000 210.000.000 833Không yêu cầu
39 PP2300393998 - Test nhanh chẩn đoán Marijuana (THC) 1,050,000 1.575.000 735.000 17Không yêu cầu
40 PP2300393999 - Test nhanh chẩn đoán Methamphetamine 735,000 1.102.500 514.500 17Không yêu cầu
41 PP2300394000 - Test thử chất gây nghiện Morphine 5,000,000 7.500.000 3.500.000 83Không yêu cầu
42 PP2300394001 - Test nhanh phát hiện HAV IgM 63,000,000 94.500.000 44.100.000 333Không yêu cầu
43 PP2300394002 - Test thử nhanh phát hiện 5 chất gây nghiện 472,500,000 708.750.000 330.750.000 833Không yêu cầu
44 PP2300394003 - Test thử nhanh giang mai (Treponema pallidum) 85,000,000 127.500.000 59.500.000 833Không yêu cầu
45 PP2300394004 - Test xét nghiệm Amphetamin 1,080,000 1.620.000 756.000 17Không yêu cầu
46 PP2300394005 - Thuốc thử xét nghiệm kháng nguyên và kháng thể kháng HIV 67,200,000 100.800.000 47.040.000 320Không yêu cầu
47 PP2300394006 - Trợ Pipette 21,000,000 31.500.000 14.700.000 1Không yêu cầu
Băng keo nhiệt
Mã phần lô PP2300393960
Giá từng phần lô 650,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 975.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 455.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2Không yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ Từ 03 đến 07 ngày sau khi Trung tâm đặt hàng
Bao cao su
Mã phần lô PP2300393961
Giá từng phần lô 2,920,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.380.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.044.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 667Không yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ Từ 03 đến 07 ngày sau khi Trung tâm đặt hàng
Bơm tiêm Insulin
Mã phần lô PP2300393962
Giá từng phần lô 105,840,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 158.760.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 74.088.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 17500Không yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ Từ 03 đến 07 ngày sau khi Trung tâm đặt hàng
Bơm tiêm 1ml
Mã phần lô PP2300393963
Giá từng phần lô 62,010,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 93.015.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 43.407.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 17667Không yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ Từ 03 đến 07 ngày sau khi Trung tâm đặt hàng
Bơm tiêm 3ml
Mã phần lô PP2300393964
Giá từng phần lô 86,855,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 130.282.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 60.798.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 24167Không yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ Từ 03 đến 07 ngày sau khi Trung tâm đặt hàng
Bơm tiêm 5ml
Mã phần lô PP2300393965
Giá từng phần lô 7,260,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.890.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.082.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2000Không yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ Từ 03 đến 07 ngày sau khi Trung tâm đặt hàng
Bông gòn viên
Mã phần lô PP2300393966
Giá từng phần lô 84,315,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 126.472.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 59.020.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 92Không yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ Từ 03 đến 07 ngày sau khi Trung tâm đặt hàng
Bông y tế thấm nước 1kg
Mã phần lô PP2300393967
Giá từng phần lô 7,812,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.718.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.468.400
Năng lực sản xuất hàng hóa 10Không yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ Từ 03 đến 07 ngày sau khi Trung tâm đặt hàng
Đầu col xanh
Mã phần lô PP2300393968
Giá từng phần lô 1,320,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.980.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 924.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2750Không yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ Từ 03 đến 07 ngày sau khi Trung tâm đặt hàng
Dây Garo
Mã phần lô PP2300393969
Giá từng phần lô 1,092,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.638.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 764.400
Năng lực sản xuất hàng hóa 87Không yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ Từ 03 đến 07 ngày sau khi Trung tâm đặt hàng
Dung dịch Lugol 3%
Mã phần lô PP2300393970
Giá từng phần lô 8,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.880.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 5Không yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ Từ 03 đến 07 ngày sau khi Trung tâm đặt hàng
Găng sản khoa
Mã phần lô PP2300393971
Giá từng phần lô 99,225,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 148.837.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 69.457.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 1250Không yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ Từ 03 đến 07 ngày sau khi Trung tâm đặt hàng
Găng tay cao su không bột
Mã phần lô PP2300393972
Giá từng phần lô 4,042,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.063.750
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.829.750
Năng lực sản xuất hàng hóa 583Không yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ Từ 03 đến 07 ngày sau khi Trung tâm đặt hàng
Găng tay khám có bột
Mã phần lô PP2300393973
Giá từng phần lô 75,146,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 112.719.600
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 52.602.480
Năng lực sản xuất hàng hóa 14200Không yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ Từ 03 đến 07 ngày sau khi Trung tâm đặt hàng
Gel siêu âm
Mã phần lô PP2300393974
Giá từng phần lô 3,465,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.197.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.425.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 25Không yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ Từ 03 đến 07 ngày sau khi Trung tâm đặt hàng
Test nhanh xét nghiệm Anti-HBs
Mã phần lô PP2300393975
Giá từng phần lô 68,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 103.350.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 48.230.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 883Không yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ Từ 03 đến 07 ngày sau khi Trung tâm đặt hàng
Test kháng thể kháng HIV
Mã phần lô PP2300393976
Giá từng phần lô 139,860,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 209.790.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 97.902.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1850Không yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ Từ 03 đến 07 ngày sau khi Trung tâm đặt hàng
Hộp an toàn đựng chất thải sắc nhọn
Mã phần lô PP2300393977
Giá từng phần lô 26,450,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 39.675.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 18.515.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 333Không yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ Từ 03 đến 07 ngày sau khi Trung tâm đặt hàng
Khẩu Trang Y Tế 3 Lớp
Mã phần lô PP2300393978
Giá từng phần lô 23,709,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 35.563.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.596.300
Năng lực sản xuất hàng hóa 9408Không yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ Từ 03 đến 07 ngày sau khi Trung tâm đặt hàng
Kim Lancet
Mã phần lô PP2300393979
Giá từng phần lô 672,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.008.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 470.400
Năng lực sản xuất hàng hóa 667Không yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ Từ 03 đến 07 ngày sau khi Trung tâm đặt hàng
Kim lẻ 25x1
Mã phần lô PP2300393980
Giá từng phần lô 185,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 278.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 129.850.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 116667Không yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ Từ 03 đến 07 ngày sau khi Trung tâm đặt hàng
Lam kính hiển vi
Mã phần lô PP2300393981
Giá từng phần lô 695,520
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.043.280
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 486.864
Năng lực sản xuất hàng hóa 552Không yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ Từ 03 đến 07 ngày sau khi Trung tâm đặt hàng
Lamen 22 x 22 mm
Mã phần lô PP2300393982
Giá từng phần lô 3,360,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.040.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.352.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 3333Không yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ Từ 03 đến 07 ngày sau khi Trung tâm đặt hàng
Nước muối sinh lý
Mã phần lô PP2300393983
Giá từng phần lô 75,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 112.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 52.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 1Không yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ Từ 03 đến 07 ngày sau khi Trung tâm đặt hàng
Ống nghiệm Chimigly
Mã phần lô PP2300393984
Giá từng phần lô 1,890,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.835.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.323.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 333Không yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ Từ 03 đến 07 ngày sau khi Trung tâm đặt hàng
Ống nghiệm EDTA K2
Mã phần lô PP2300393985
Giá từng phần lô 4,640,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.960.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.248.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 967Không yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ Từ 03 đến 07 ngày sau khi Trung tâm đặt hàng
Ống nghiệm Heparin
Mã phần lô PP2300393986
Giá từng phần lô 19,152,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 28.728.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.406.400
Năng lực sản xuất hàng hóa 4800Không yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ Từ 03 đến 07 ngày sau khi Trung tâm đặt hàng
Ống nghiệm không nắp 5ml
Mã phần lô PP2300393987
Giá từng phần lô 3,360,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.040.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.352.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1667Không yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ Từ 03 đến 07 ngày sau khi Trung tâm đặt hàng
Ống nghiệm trắng có nắp 5ml
Mã phần lô PP2300393988
Giá từng phần lô 14,616,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 21.924.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.231.200
Năng lực sản xuất hàng hóa 5800Không yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ Từ 03 đến 07 ngày sau khi Trung tâm đặt hàng
Ống nghiệm Serum hạt nhỏ HTM nắp đỏ, mous thấp
Mã phần lô PP2300393989
Giá từng phần lô 2,822,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.233.600
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.975.680
Năng lực sản xuất hàng hóa 800Không yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ Từ 03 đến 07 ngày sau khi Trung tâm đặt hàng
Que lấy mẫu vô trùng (SPATULA)
Mã phần lô PP2300393990
Giá từng phần lô 3,045,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.567.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.131.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 833Không yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ Từ 03 đến 07 ngày sau khi Trung tâm đặt hàng
Test nhanh kháng nguyên HBsAg
Mã phần lô PP2300393991
Giá từng phần lô 88,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 133.200.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 62.160.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1000Không yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ Từ 03 đến 07 ngày sau khi Trung tâm đặt hàng
Sinh phẩm định lượng HCV
Mã phần lô PP2300393992
Giá từng phần lô 125,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 188.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 87.850.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 83Không yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ Từ 03 đến 07 ngày sau khi Trung tâm đặt hàng
Que tăm bông lấy mẫu dịch họng
Mã phần lô PP2300393993
Giá từng phần lô 3,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.100.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 833Không yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ Từ 03 đến 07 ngày sau khi Trung tâm đặt hàng
Test nhanh chẩn đoán giang mai
Mã phần lô PP2300393994
Giá từng phần lô 124,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 186.450.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 87.010.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1833Không yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ Từ 03 đến 07 ngày sau khi Trung tâm đặt hàng
Test nhanh H.Pylori
Mã phần lô PP2300393995
Giá từng phần lô 23,625,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 35.437.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.537.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 167Không yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ Từ 03 đến 07 ngày sau khi Trung tâm đặt hàng
Test nhanh HCV
Mã phần lô PP2300393996
Giá từng phần lô 67,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 101.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 47.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 833Không yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ Từ 03 đến 07 ngày sau khi Trung tâm đặt hàng
Test nhanh chẩn đoán lậu (Gono)
Mã phần lô PP2300393997
Giá từng phần lô 300,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 450.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 210.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 833Không yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ Từ 03 đến 07 ngày sau khi Trung tâm đặt hàng
Test nhanh chẩn đoán Marijuana (THC)
Mã phần lô PP2300393998
Giá từng phần lô 1,050,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.575.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 735.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 17Không yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ Từ 03 đến 07 ngày sau khi Trung tâm đặt hàng
Test nhanh chẩn đoán Methamphetamine
Mã phần lô PP2300393999
Giá từng phần lô 735,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.102.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 514.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 17Không yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ Từ 03 đến 07 ngày sau khi Trung tâm đặt hàng
Test thử chất gây nghiện Morphine
Mã phần lô PP2300394000
Giá từng phần lô 5,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 83Không yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ Từ 03 đến 07 ngày sau khi Trung tâm đặt hàng
Test nhanh phát hiện HAV IgM
Mã phần lô PP2300394001
Giá từng phần lô 63,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 94.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 44.100.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 333Không yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ Từ 03 đến 07 ngày sau khi Trung tâm đặt hàng
Test thử nhanh phát hiện 5 chất gây nghiện
Mã phần lô PP2300394002
Giá từng phần lô 472,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 708.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 330.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 833Không yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ Từ 03 đến 07 ngày sau khi Trung tâm đặt hàng
Test thử nhanh giang mai (Treponema pallidum)
Mã phần lô PP2300394003
Giá từng phần lô 85,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 127.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 59.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 833Không yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ Từ 03 đến 07 ngày sau khi Trung tâm đặt hàng
Test xét nghiệm Amphetamin
Mã phần lô PP2300394004
Giá từng phần lô 1,080,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.620.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 756.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 17Không yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ Từ 03 đến 07 ngày sau khi Trung tâm đặt hàng
Thuốc thử xét nghiệm kháng nguyên và kháng thể kháng HIV
Mã phần lô PP2300394005
Giá từng phần lô 67,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 100.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 47.040.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 320Không yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ Từ 03 đến 07 ngày sau khi Trung tâm đặt hàng
Trợ Pipette
Mã phần lô PP2300394006
Giá từng phần lô 21,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 31.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.700.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1Không yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ Từ 03 đến 07 ngày sau khi Trung tâm đặt hàng
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->