Gói thầu: Vắc xin

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2400267873-00
Thời điểm đóng mở thầu 04/09/2024 14:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu TRUNG TÂM Y TẾ THÀNH PHỐ BẠC LIÊU
Chủ đầu tư TRUNG TÂM Y TẾ THÀNH PHỐ BẠC LIÊU
Quy trình áp dụng Luật đấu thầu
Tên gói thầu Vắc xin
Số hiệu KHLCNT PL2400152966
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Thành Phố Bạc Liêu, Tỉnh Bạc Liêu
Giá gói thầu 34,496,336,600 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 689.926.732 VND (Theo Điều 18 Nghị định 24/2024/NĐ-CP, nhà thầu có tên trong danh sách không bảo đảm uy tín khi tham dự thầu, khi tham dự thầu phải thực hiện biện pháp bảo đảm dự thầu với giá trị gấp 03 lần giá trị yêu cầu đối với nhà thầu khác trong thời hạn 02 năm kể từ lần cuối cùng thực hiện các hành vi quy định tại khoản 1 Điều này.).
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Danh sách các phần lô

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2400137938 - VX.1 934,615,500 18,692,310
2 PP2400137939 - VX.2 607,500,000 12,150,000
3 PP2400137940 - VX.3 335,061,600 6,701,232
4 PP2400137941 - VX.4 1,730,400,000 34,608,000
5 PP2400137942 - VX.5 663,920,000 13,278,400
6 PP2400137943 - VX.6 1,728,000,000 34,560,000
7 PP2400137944 - VX.7 939,800,000 18,796,000
8 PP2400137945 - VX.8 1,191,222,300 23,824,446
9 PP2400137946 - VX.9 374,724,000 7,494,480
10 PP2400137947 - VX.10 1,358,640,000 27,172,800
11 PP2400137948 - VX.11 10,290,000,000 205,800,000
12 PP2400137949 - VX.12 173,804,800 3,476,096
13 PP2400137950 - VX.13 1,219,800,000 24,396,000
14 PP2400137951 - VX.14 3,770,550,000 75,411,000
15 PP2400137952 - VX.15 792,000,000 15,840,000
16 PP2400137953 - VX.16 191,940,000 3,838,800
17 PP2400137954 - VX.17 118,272,000 2,365,440
18 PP2400137955 - VX.18 58,086,000 1,161,720
19 PP2400137956 - VX.19 697,599,000 13,951,980
20 PP2400137957 - VX.20 14,910,000 298,200
21 PP2400137958 - VX.21 120,960,000 2,419,200
22 PP2400137959 - VX.22 16,821,000 336,420
23 PP2400137960 - VX.23 65,546,000 1,310,920
24 PP2400137961 - VX.24 56,385,000 1,127,700
25 PP2400137962 - VX.25 146,916,000 2,938,320
26 PP2400137963 - VX.26 9,156,000 183,120
27 PP2400137964 - VX.27 1,977,600,000 39,552,000
28 PP2400137965 - VX.28 1,314,768,000 26,295,360
29 PP2400137966 - VX.29 140,313,600 2,806,272
30 PP2400137967 - VX.30 91,211,400 1,824,228
31 PP2400137968 - VX.31 568,814,400 11,376,288
32 PP2400137969 - VX.32 991,800,000 19,836,000
33 PP2400137970 - VX.33 819,000,000 16,380,000
34 PP2400137971 - VX.34 764,000,000 15,280,000
35 PP2400137972 - VX.35 151,800,000 3,036,000
36 PP2400137973 - VX.36 70,400,000 1,408,000
VX.1
Mã phần lô PP2400137938
Giá từng phần lô 934,615,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,692,310
Thời gian thực hiện HĐ 540
VX.2
Mã phần lô PP2400137939
Giá từng phần lô 607,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,150,000
Thời gian thực hiện HĐ 540
VX.3
Mã phần lô PP2400137940
Giá từng phần lô 335,061,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,701,232
Thời gian thực hiện HĐ 540
VX.4
Mã phần lô PP2400137941
Giá từng phần lô 1,730,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 34,608,000
Thời gian thực hiện HĐ 540
VX.5
Mã phần lô PP2400137942
Giá từng phần lô 663,920,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,278,400
Thời gian thực hiện HĐ 540
VX.6
Mã phần lô PP2400137943
Giá từng phần lô 1,728,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 34,560,000
Thời gian thực hiện HĐ 540
VX.7
Mã phần lô PP2400137944
Giá từng phần lô 939,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,796,000
Thời gian thực hiện HĐ 540
VX.8
Mã phần lô PP2400137945
Giá từng phần lô 1,191,222,300
Bảo đảm dự thầu (VND) 23,824,446
Thời gian thực hiện HĐ 540
VX.9
Mã phần lô PP2400137946
Giá từng phần lô 374,724,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,494,480
Thời gian thực hiện HĐ 540
VX.10
Mã phần lô PP2400137947
Giá từng phần lô 1,358,640,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 27,172,800
Thời gian thực hiện HĐ 540
VX.11
Mã phần lô PP2400137948
Giá từng phần lô 10,290,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 205,800,000
Thời gian thực hiện HĐ 540
VX.12
Mã phần lô PP2400137949
Giá từng phần lô 173,804,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,476,096
Thời gian thực hiện HĐ 540
VX.13
Mã phần lô PP2400137950
Giá từng phần lô 1,219,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 24,396,000
Thời gian thực hiện HĐ 540
VX.14
Mã phần lô PP2400137951
Giá từng phần lô 3,770,550,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 75,411,000
Thời gian thực hiện HĐ 540
VX.15
Mã phần lô PP2400137952
Giá từng phần lô 792,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,840,000
Thời gian thực hiện HĐ 540
VX.16
Mã phần lô PP2400137953
Giá từng phần lô 191,940,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,838,800
Thời gian thực hiện HĐ 540
VX.17
Mã phần lô PP2400137954
Giá từng phần lô 118,272,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,365,440
Thời gian thực hiện HĐ 540
VX.18
Mã phần lô PP2400137955
Giá từng phần lô 58,086,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,161,720
Thời gian thực hiện HĐ 540
VX.19
Mã phần lô PP2400137956
Giá từng phần lô 697,599,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,951,980
Thời gian thực hiện HĐ 540
VX.20
Mã phần lô PP2400137957
Giá từng phần lô 14,910,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 298,200
Thời gian thực hiện HĐ 540
VX.21
Mã phần lô PP2400137958
Giá từng phần lô 120,960,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,419,200
Thời gian thực hiện HĐ 540
VX.22
Mã phần lô PP2400137959
Giá từng phần lô 16,821,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 336,420
Thời gian thực hiện HĐ 540
VX.23
Mã phần lô PP2400137960
Giá từng phần lô 65,546,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,310,920
Thời gian thực hiện HĐ 540
VX.24
Mã phần lô PP2400137961
Giá từng phần lô 56,385,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,127,700
Thời gian thực hiện HĐ 540
VX.25
Mã phần lô PP2400137962
Giá từng phần lô 146,916,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,938,320
Thời gian thực hiện HĐ 540
VX.26
Mã phần lô PP2400137963
Giá từng phần lô 9,156,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 183,120
Thời gian thực hiện HĐ 540
VX.27
Mã phần lô PP2400137964
Giá từng phần lô 1,977,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 39,552,000
Thời gian thực hiện HĐ 540
VX.28
Mã phần lô PP2400137965
Giá từng phần lô 1,314,768,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 26,295,360
Thời gian thực hiện HĐ 540
VX.29
Mã phần lô PP2400137966
Giá từng phần lô 140,313,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,806,272
Thời gian thực hiện HĐ 540
VX.30
Mã phần lô PP2400137967
Giá từng phần lô 91,211,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,824,228
Thời gian thực hiện HĐ 540
VX.31
Mã phần lô PP2400137968
Giá từng phần lô 568,814,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,376,288
Thời gian thực hiện HĐ 540
VX.32
Mã phần lô PP2400137969
Giá từng phần lô 991,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,836,000
Thời gian thực hiện HĐ 540
VX.33
Mã phần lô PP2400137970
Giá từng phần lô 819,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,380,000
Thời gian thực hiện HĐ 540
VX.34
Mã phần lô PP2400137971
Giá từng phần lô 764,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,280,000
Thời gian thực hiện HĐ 540
VX.35
Mã phần lô PP2400137972
Giá từng phần lô 151,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,036,000
Thời gian thực hiện HĐ 540
VX.36
Mã phần lô PP2400137973
Giá từng phần lô 70,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,408,000
Thời gian thực hiện HĐ 540
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->