Gói thầu: Vật tư, hóa chất, sinh phẩm y tế mua bổ sung phục vụ công tác khám chữa bệnh tại Bệnh viện Đa khoa tỉnh Quảng Trị
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2400284391-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 09/09/2024 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Bệnh viện đa khoa tỉnh Quảng Trị | Chủ đầu tư | Bệnh viện đa khoa tỉnh Quảng Trị |
| Quy trình áp dụng | Luật đấu thầu |
| Tên gói thầu | Vật tư, hóa chất, sinh phẩm y tế mua bổ sung phục vụ công tác khám chữa bệnh tại Bệnh viện Đa khoa tỉnh Quảng Trị |
| Số hiệu KHLCNT | PL2400167220 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Đơn giá cố định |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Thành phố Đông Hà, Tỉnh Quảng Trị |
| Giá gói thầu | 18,656,771,149 VNĐ |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
| Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm | |
|
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
|
|
| Yêu cầu | Từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp hàng hóa, EPC, EP, PC, chìa khóa trao tay không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 07 |
|
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế
|
|
| Yêu cầu | Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Cam kết trong đơn dự thầu |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính (5)
|
|
| Yêu cầu | Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
|
|
| Yêu cầu | Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (6) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hàng hoá tương tự
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ (8) trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(9) đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại Bảng X và ghi chú số (10)- Có quy mô (giá trị) tối thiểu quy định tại bảng X(11) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận) |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 05A |
|
keyboard_arrow_rightKhả năng bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác(12)
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu phải chứng minh khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng bằng một trong các cách sau đây:- Nhà thầu cam kết có năng lực tự thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT.- Nhà thầu ký hợp đồng nguyên tắc với đơn vị có đủ khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc |
|
Đối với nhà thầu là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
|
|
| Yêu cầu | Từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp hàng hóa, EPC, EP, PC, chìa khóa trao tay không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 07 |
|
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế, nộp thuế
|
|
| Yêu cầu | Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Nội dung cam kết theo đơn dự thầu |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính (6)
|
|
| Yêu cầu | Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương.(Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)(7)
|
|
| Yêu cầu | Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (8) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu theo quy định tại bảng X |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực sản xuất hàng hóa(10)
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu cung cấp tài liệu chứng minh năng lực sản xuất hàng hóa thuộc gói thầu đáp ứng yêu cầu theo một trong hai cách sau đây:- Công suất thiết kế của nhà máy, dây chuyền sản xuất tối thiểu theo quy định tại Bảng X.Hoặc:- Sản lượng sản xuất cao nhất của 01 tháng trong vòng 05 năm gần nhất tính đến thời điểm đóng thầu tối thiểu theo quy định tại Bảng X. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này (tương đương với phần công việc đảm nhận) |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 05B |
|
keyboard_arrow_rightKhả năng bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác (11)
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu phải chứng minh khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng bằng một trong các cách sau đây:- Nhà thầu cam kết có năng lực tự thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT.- Nhà thầu ký hợp đồng nguyên tắc với đơn vị có đủ khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Danh sách các phần lô
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Bảo đảm dự thầu (VND) |
|---|---|---|---|
| 1 | PP2400160583 - Ambu bóp bóng (Người lớn, trẻ em) | 4,200,000 | 63,000 |
| 2 | PP2400160584 - Băng dính | 235,980,000 | 3,539,700 |
| 3 | PP2400160585 - Băng ghim cắt – khâu mô nội soi đa năng | 100,000,000 | 1,500,000 |
| 4 | PP2400160586 - Băng phim dính y tế | 7,000,000 | 105,000 |
| 5 | PP2400160587 - Bình dẫn lưu màng phổi | 24,129,000 | 361,935 |
| 6 | PP2400160588 - Bộ dây máy thở | 69,500,000 | 1,042,500 |
| 7 | PP2400160589 - Bộ gây tê ngoài màng cứng | 48,000,000 | 720,000 |
| 8 | PP2400160590 - Bộ quả lọc máu liên tục | 350,400,000 | 5,256,000 |
| 9 | PP2400160591 - Bông mỡ | 4,140,648 | 62,110 |
| 10 | PP2400160592 - Bơm tiêm nhựa 20ml + kim 23G | 191,040,000 | 2,865,600 |
| 11 | PP2400160593 - Bơm tiêm nhựa 50ml | 41,000,000 | 615,000 |
| 12 | PP2400160594 - Bơm tiêm nhựa 5ml + Kim 23G | 102,200,000 | 1,533,000 |
| 13 | PP2400160595 - Catheter chạy thận nhân tạo 2 nòng | 45,780,000 | 686,700 |
| 14 | PP2400160596 - Catheter nuôi ăn tĩnh mạch trung tâm cỡ 24G | 18,000,000 | 270,000 |
| 15 | PP2400160597 - Catheter nuôi ăn tĩnh mạch trung tâm cỡ 28G | 16,000,000 | 240,000 |
| 16 | PP2400160598 - Catheter tĩnh mạch đùi 02 nòng | 123,000,000 | 1,845,000 |
| 17 | PP2400160599 - Clip cầm máu dùng trong nội soi | 90,000,000 | 1,350,000 |
| 18 | PP2400160600 - Clip kẹp mạch máu Polymer các cỡ | 28,000,000 | 420,000 |
| 19 | PP2400160601 - Chỉ không tan đơn sợi | 9,384,720 | 140,771 |
| 20 | PP2400160602 - Chỉ phẫu thuật không tan Số 10/0 | 28,350,000 | 425,250 |
| 21 | PP2400160603 - Chỉ phẫu thuật không tan số 6/0 | 9,258,000 | 138,870 |
| 22 | PP2400160604 - Chỉ tan tổng hợp đa sợi | 82,400,000 | 1,236,000 |
| 23 | PP2400160605 - Chỉ thép mềm các cỡ | 12,600,000 | 189,000 |
| 24 | PP2400160606 - Dao phẫu thuật 15° | 7,770,000 | 116,550 |
| 25 | PP2400160607 - Dây cưa sọ não | 20,160,000 | 302,400 |
| 26 | PP2400160608 - Dây dẫn dịch bù dùng trong chạy thận nhân tạo | 75,600,000 | 1,134,000 |
| 27 | PP2400160609 - Dây dẫn niệu đạo | 5,250,000 | 78,750 |
| 28 | PP2400160610 - Dây lọc máu | 37,917,600 | 568,764 |
| 29 | PP2400160611 - Dây nối bơm tiêm điện | 12,600,000 | 189,000 |
| 30 | PP2400160612 - Dây thở oxy 2 nhánh các cỡ | 14,100,000 | 211,500 |
| 31 | PP2400160613 - Dây truyền dịch | 515,760,000 | 7,736,400 |
| 32 | PP2400160614 - Dây truyền máu | 10,164,000 | 152,460 |
| 33 | PP2400160615 - Đai cố định xương đòn các cỡ | 7,800,000 | 117,000 |
| 34 | PP2400160616 - Đai thắt lưng các cỡ | 65,000,000 | 975,000 |
| 35 | PP2400160617 - Đầu thắt tĩnh mạch thực quản 6 vòng | 20,940,000 | 314,100 |
| 36 | PP2400160618 - Gạc chèn thận nhân tạo vô trùng | 83,000,000 | 1,245,000 |
| 37 | PP2400160619 - Gạc phẫu thuật (10 x 10cm, 8 lớp) | 47,250,000 | 708,750 |
| 38 | PP2400160620 - Gạc phẫu thuật (5 x 5cm, 8 lớp) | 16,800,000 | 252,000 |
| 39 | PP2400160621 - Găng tay không bột | 935,000 | 14,025 |
| 40 | PP2400160622 - Giấy in siêu âm đen trắng | 41,625,000 | 624,375 |
| 41 | PP2400160623 - Kim cánh bướm các cỡ số | 39,120,000 | 586,800 |
| 42 | PP2400160624 - Kim luồn tĩnh mạch các cỡ | 204,000,000 | 3,060,000 |
| 43 | PP2400160625 - Khóa 3 ngã không dây | 5,880,000 | 88,200 |
| 44 | PP2400160626 - Màng lọc máu thận nhân tạo | 254,016,000 | 3,810,240 |
| 45 | PP2400160627 - Mặt nạ thở khí dung | 5,400,000 | 81,000 |
| 46 | PP2400160628 - Mặt nạ thở oxy có túi các cỡ | 2,600,000 | 39,000 |
| 47 | PP2400160629 - Nẹp cẳng tay các cỡ | 18,700,000 | 280,500 |
| 48 | PP2400160630 - Nẹp cổ cứng các cỡ | 22,000,000 | 330,000 |
| 49 | PP2400160631 - Nẹp ngón tay | 1,880,000 | 28,200 |
| 50 | PP2400160632 - Nội khí quản có lò xo, có bóng các cỡ | 8,400,000 | 126,000 |
| 51 | PP2400160633 - Ống chứa máu kháng đông Heparin | 29,000,000 | 435,000 |
| 52 | PP2400160634 - Ống mở khí quản 2 nòng | 44,089,500 | 661,343 |
| 53 | PP2400160635 - Ống nghiệm Citrate chống đông | 8,400,000 | 126,000 |
| 54 | PP2400160636 - Ống thông dạ dày các cỡ | 6,100,000 | 91,500 |
| 55 | PP2400160637 - Ống thông tiểu 1 nhánh các cỡ số | 5,100,000 | 76,500 |
| 56 | PP2400160638 - Ống thông tiểu 2 nhánh các cỡ số | 8,900,000 | 133,500 |
| 57 | PP2400160639 - Phim chụp Laser (Kích thước: 25cm x 30cm, Phù hợp với máy in phim Kodak Dryview) | 825,000,000 | 12,375,000 |
| 58 | PP2400160640 - Phim chụp Laser (Kích thước: 35x43cm, Phù hợp với máy in phim Kodak Dryview) | 753,600,000 | 11,304,000 |
| 59 | PP2400160641 - Phim chụp Laser (Kích thước: 25cm x 30cm, Phù hợp với máy in phim Fuji Drypix Smart Laser) | 230,000,000 | 3,450,000 |
| 60 | PP2400160642 - Phim X-quang kỹ thuật số in nhiệt (Kích thước: 25cm x 30cm) | 149,940,000 | 2,249,100 |
| 61 | PP2400160643 - Quả lọc hấp phụ | 144,585,000 | 2,168,775 |
| 62 | PP2400160644 - Sonde nội khí quản có bóng chèn các cỡ số | 6,965,000 | 104,475 |
| 63 | PP2400160645 - Thủy tinh thể nhân tạo mềm đơn tiêu kéo dài tiêu cự | 520,000,000 | 7,800,000 |
| 64 | PP2400160646 - Thủy tinh thể nhân tạo mềm, đơn tiêu | 1,275,000,000 | 19,125,000 |
| 65 | PP2400160647 - Đinh Kít-ne | 47,500,000 | 712,500 |
| 66 | PP2400160648 - Vít titanium đường kính 2.0mm dài các cỡ | 61,500,000 | 922,500 |
| 67 | PP2400160649 - Nẹp Titanium mini các cỡ | 59,500,000 | 892,500 |
| 68 | PP2400160650 - Chỉ phẫu thuật không tiêu | 45,000,000 | 675,000 |
| 69 | PP2400160651 - Vít cố định dây chằng chéo tự tiêu các cỡ | 164,000,000 | 2,460,000 |
| 70 | PP2400160652 - Lưỡi bào dùng trong nội soi khớp | 220,000,000 | 3,300,000 |
| 71 | PP2400160653 - Lưỡi cắt đốt bằng sóng Radio | 380,000,000 | 5,700,000 |
| 72 | PP2400160654 - Vít neo dây chằng | 470,000,000 | 7,050,000 |
| 73 | PP2400160655 - Mũi khoan xương các cỡ | 7,500,000 | 112,500 |
| 74 | PP2400160656 - Vít xốp | 42,000,000 | 630,000 |
| 75 | PP2400160657 - Nẹp hình mắt xích (tái tạo) | 160,800,000 | 2,412,000 |
| 76 | PP2400160658 - Dẫn lưu dịch não tủy từ não thất ra ngoài kèm catheter dẫn lưu não thất | 88,000,000 | 1,320,000 |
| 77 | PP2400160659 - Bộ bơm xi măng không bóng | 80,000,000 | 1,200,000 |
| 78 | PP2400160660 - Kim chọc dò cuống sống | 15,000,000 | 225,000 |
| 79 | PP2400160661 - Bộ nẹp vít phủ bạc cột sống | 920,000,000 | 13,800,000 |
| 80 | PP2400160662 - Bộ đinh nội tuỷ xương chày | 66,600,000 | 999,000 |
| 81 | PP2400160663 - Bộ nẹp DHS | 159,525,000 | 2,392,875 |
| 82 | PP2400160664 - Bộ nẹp vít chấn thương thông thường | 73,100,000 | 1,096,500 |
| 83 | PP2400160665 - Bộ đinh nội tuỷ đầu trên xương đùi | 151,350,000 | 2,270,250 |
| 84 | PP2400160666 - Bộ nẹp khoá đầu dưới xương đùi | 98,450,000 | 1,476,750 |
| 85 | PP2400160667 - Bộ nẹp khoá đầu trên xương đùi | 195,400,000 | 2,931,000 |
| 86 | PP2400160668 - Bộ nẹp khoá đầu trên xương cánh tay | 85,700,000 | 1,285,500 |
| 87 | PP2400160669 - Bộ nẹp khoá đầu dưới xương quay | 171,000,000 | 2,565,000 |
| 88 | PP2400160670 - Bộ nẹp khoá đầu dưới xương chày | 179,400,000 | 2,691,000 |
| 89 | PP2400160671 - Bộ nẹp khoá xương gót | 71,500,000 | 1,072,500 |
| 90 | PP2400160672 - Dung dịch đếm tế bào máu | 412,800,000 | 6,192,000 |
| 91 | PP2400160673 - Dung dịch phá hủy hồng cầu | 300,000,000 | 4,500,000 |
| 92 | PP2400160674 - Dung dịch nhuộm tế bào máu | 873,600,000 | 13,104,000 |
| 93 | PP2400160675 - Hoá chất xét nghiệm PT | 625,000,000 | 9,375,000 |
| 94 | PP2400160676 - Cóng phản ứng cho máy xét nghiệm đông máu tự động | 50,796,000 | 761,940 |
| 95 | PP2400160677 - Dung dịch pha loãng dùng cho xét nghiệm huyết học | 306,000,000 | 4,590,000 |
| 96 | PP2400160678 - Dung dịch ly giải dùng cho xét nghiệm huyết học | 280,665,000 | 4,209,975 |
| 97 | PP2400160679 - Hóa chất dùng để chuẩn bị mẫu (ly giải hồng cầu và bảo vệ bạch cầu) cho xét nghiệm huyết học | 121,275,000 | 1,819,125 |
| 98 | PP2400160680 - Dung dịch rửa dùng cho máy phân tích huyết học | 17,640,000 | 264,600 |
| 99 | PP2400160681 - Chất kiểm chuẩn máy dùng hiệu chỉnh thông số VCS trên máy phân tích huyết học | 1,653,750 | 24,807 |
| 100 | PP2400160682 - Chất kiểm chuẩn dùng trên máy phân tích huyết học | 7,890,120 | 118,352 |
| 101 | PP2400160683 - Dung dịch pha loãng/Dung dịch phá hồng cầu | 200,000,000 | 3,000,000 |
| 102 | PP2400160684 - Thuốc thử ly giải hồng cầu, pha loãng bạch cầu | 504,640,000 | 7,569,600 |
| 103 | PP2400160685 - Hoá chất Hemoglobin không có Cyanua | 178,600,000 | 2,679,000 |
| 104 | PP2400160686 - Anti A | 11,700,000 | 175,500 |
| 105 | PP2400160687 - Anti B | 11,700,000 | 175,500 |
| 106 | PP2400160688 - Troponin T hs: Thuốc thử dùng cho xét nghiệm định lượng Troponin T hs. | 231,000,000 | 3,465,000 |
| 107 | PP2400160689 - proBNP: Thuốc thử dùng cho xét nghiệm định lượng proBNP. | 434,826,000 | 6,522,390 |
| 108 | PP2400160690 - ACTH: Thuốc thử dùng cho xét nghiệm định lượng ACTH. | 53,968,600 | 809,529 |
| 109 | PP2400160691 - Dung dịch hệ thống dùng để rửa bộ phát hiện của máy phân tích xét nghiệm miễn dịch. | 57,240,000 | 858,600 |
| 110 | PP2400160692 - Dung dịch hệ thống dùng để phát tín hiệu điện hóa cho máy phân tích xét nghiệm miễn dịch. | 48,240,000 | 723,600 |
| 111 | PP2400160693 - Dung dịch rửa dùng để loại bỏ các chất có tiềm năng gây nhiễu việc phát hiện các tín hiệu trên máy miễn dịch. | 38,070,000 | 571,050 |
| 112 | PP2400160694 - Cốc đựng mẫu phẩm | 1,680,000 | 25,200 |
| 113 | PP2400160695 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng các thông số khí máu và điện giải | 155,226,480 | 2,328,398 |
| 114 | PP2400160696 - Dung dịch rửa cho máy khí máu điện giải | 29,104,200 | 436,563 |
| 115 | PP2400160697 - Dụng cụ lấy mẫu làm xét nghiệm khí máu điện giải. | 65,488,000 | 982,320 |
| 116 | PP2400160698 - Dung dịch đệm rửa | 51,792,000 | 776,880 |
| 117 | PP2400160699 - Cơ chất được dùng với hệ thống xét nghiệm miễn dịch và thuốc thử xét nghiệm miễn dịch đặc hiệu. | 52,221,000 | 783,315 |
| 118 | PP2400160700 - hsTnI: Hóa chất dùng cho xét nghiệm hsTnI | 477,750,000 | 7,166,250 |
| 119 | PP2400160701 - hsTnI Calibrators: Hóa chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng hsTnI | 4,641,000 | 69,615 |
| 120 | PP2400160702 - Dung dịch rửa dòng máy DxI | 243,054,000 | 3,645,810 |
| 121 | PP2400160703 - Urea/Urea nitrogen: Hóa chất dùng cho xét nghiệm Urea/Urea nitrogen | 41,328,000 | 619,920 |
| 122 | PP2400160704 - Creatinine: Hóa chất dùng cho xét nghiệm Creatinine | 18,627,840 | 279,418 |
| 123 | PP2400160705 - Iron: Hóa chất dùng cho xét nghiệm Iron (sắt huyết thanh). | 3,194,000 | 47,910 |
| 124 | PP2400160706 - Hóa chất dùng cho xét nghiệm định lượng Protein niệu/dịch não tuỷ | 8,816,000 | 132,240 |
| 125 | PP2400160707 - GGT: Hóa chất dùng cho xét nghiệm đo hoạt độ GGT . | 10,657,500 | 159,863 |
| 126 | PP2400160708 - CRP Latex: Hóa chất dùng cho xét nghiệm định lượng CRP Latex | 100,788,000 | 1,511,820 |
| 127 | PP2400160709 - Hóa chất làm điện giải đồ (Máu, niệu) trên máy phân tích điện giải CBS -400. | 249,174,000 | 3,737,610 |
| 128 | PP2400160710 - Que thử nước tiểu 10 thông số | 98,800,000 | 1,482,000 |
| 129 | PP2400160711 - Fuzi 9 màu A3 hoặc tên khác (Chất trám răng) | 24,840,000 | 372,600 |
| 130 | PP2400160712 - Dung dịch sát khuẩn, khử trùng quả lọc thận nhân tạo | 42,987,000 | 644,805 |
| 131 | PP2400160713 - Hóa chất chẩn đoán (IVD) thời gian đông máu hoạt hóa Kaolin dùng cho xét nghiệm nhanh tại chỗ (POCT) | 58,800,000 | 882,000 |
| 132 | PP2400160714 - Test thử đường huyết | 24,600,000 | 369,000 |
| 133 | PP2400160715 - Dịch nhầy (dùng trong nhãn khoa) | 32,000,000 | 480,000 |
| 134 | PP2400160716 - Dung dịch nhuộm bao | 29,400,000 | 441,000 |
| 135 | PP2400160717 - Bộ nhuộm Ziehl-neelsen | 4,070,000 | 61,050 |
| 136 | PP2400160718 - Xylen | 2,800,000 | 42,000 |
| 137 | PP2400160719 - Formon tinh khiết | 2,880,000 | 43,200 |
| 138 | PP2400160720 - Parafin tinh khiết | 4,000,000 | 60,000 |
| 139 | PP2400160721 - Acid citric | 77,600,000 | 1,164,000 |
| 140 | PP2400160722 - Chỉ thị kháng sinh đồ cho liên cầu khuẩn ast-s indicator | 5,488,000 | 82,320 |
| 141 | PP2400160723 - Toxocara IgG (Giun đũa chó/mèo) | 7,499,904 | 112,499 |
| 142 | PP2400160724 - Môi trường Uti agar | 29,680,000 | 445,200 |
| 143 | PP2400160725 - Môi trường Blood Agar Base | 6,400,000 | 96,000 |
| 144 | PP2400160726 - Eluent 80A (hoặc tên khác): Hóa chất dùng phân tích định lượng HbA1c trong máu toàn phần. | 40,320,000 | 604,800 |
| 145 | PP2400160727 - Eluent 80B (hoặc tên khác): Hóa chất dùng phân tích định lượng HbA1c trong máu toàn phần. | 5,760,000 | 86,400 |
| 146 | PP2400160728 - Eluent 80CV (hoặc tên khác): Hóa chất dùng phân tích định lượng HbA1c trong máu toàn phần. | 24,150,000 | 362,250 |
| 147 | PP2400160729 - Hemolysis Washing Solution Lite H (hoặc tên khác): Dung dịch pha loãng máu toàn phần và rửa đường ống | 30,830,000 | 462,450 |
| 148 | PP2400160730 - TSH (3rd IS): Hóa chất dùng cho xét nghiệm TSH (3rd IS) | 101,284,000 | 1,519,260 |
| 149 | PP2400160731 - TSH (3rd IS) Calibrators: Hóa chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng TSH (3rd IS) | 5,065,200 | 75,978 |
| 150 | PP2400160732 - Free T4: Hóa chất dùng cho xét nghiệm Free T4 | 101,304,000 | 1,519,560 |
| 151 | PP2400160733 - Free T4 Calibrators: Hóa chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng Free T4 | 9,490,950 | 142,365 |
| 152 | PP2400160734 - Triglyceride: Hóa chất dùng cho xét nghiệm Triglyceride | 25,488,000 | 382,320 |
| 153 | PP2400160735 - α-Amylase: Hóa chất dùng cho xét nghiệm α-Amylase | 32,356,800 | 485,352 |
| 154 | PP2400160736 - Albumin: Hóa chất dùng cho xét nghiệm Albumin | 3,804,320 | 57,065 |
| 155 | PP2400160737 - Direct Bilirubin: Hóa chất dùng cho xét nghiệm Bilirubin trực tiếp | 15,536,720 | 233,051 |
| 156 | PP2400160738 - Total Bilirubin: Hóa chất dùng cho xét nghiệm Total Bilirubin | 6,694,480 | 100,418 |
| 157 | PP2400160739 - System Check Solution: Dung dịch kiểm tra hệ thống | 4,747,032 | 71,206 |
| 158 | PP2400160740 - Wash Solution: Dung dịch rửa hệ thống. | 36,500,000 | 547,500 |
| 159 | PP2400160741 - Dung dịch sát khuẩn, khử trùng bề mặt dụng cụ | 151,200,000 | 2,268,000 |
| 160 | PP2400160742 - Bộ dùng cho xét nghiệm Ethanol máu bao gồm: Hoá chất, chất hiệu chuẩn, chất kiểm chuẩn mức 1 và mức 2 (Hoá chất, chất hiệu chuẩn, chất kiểm chuẩn phải cùng một hãng sản xuất) | 3,021,145 | 45,318 |
| 161 | PP2400160743 - Bộ xét nghiệm LDL-Cholesterol; bao gồm hoá chất, chất hiệu chuẩn, chất kiểm chuẩn mức 1 và mức 2 | 30,240,070 | 453,602 |
| 162 | PP2400160744 - Bộ xét nghiệm HDL-Cholesterol; bao gồm hoá chất, chất hiệu chuẩn, chất kiểm chuẩn mức 1 và mức 2 | 91,752,570 | 1,376,289 |
Ambu bóp bóng (Người lớn, trẻ em) |
|
| Mã phần lô | PP2400160583 |
| Giá từng phần lô | 4,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 63,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 60 ngày |
Băng dính |
|
| Mã phần lô | PP2400160584 |
| Giá từng phần lô | 235,980,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,539,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 60 ngày |
Băng ghim cắt – khâu mô nội soi đa năng |
|
| Mã phần lô | PP2400160585 |
| Giá từng phần lô | 100,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,500,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 60 ngày |
Băng phim dính y tế |
|
| Mã phần lô | PP2400160586 |
| Giá từng phần lô | 7,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 105,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 60 ngày |
Bình dẫn lưu màng phổi |
|
| Mã phần lô | PP2400160587 |
| Giá từng phần lô | 24,129,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 361,935 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 60 ngày |
Bộ dây máy thở |
|
| Mã phần lô | PP2400160588 |
| Giá từng phần lô | 69,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,042,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 60 ngày |
Bộ gây tê ngoài màng cứng |
|
| Mã phần lô | PP2400160589 |
| Giá từng phần lô | 48,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 720,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 60 ngày |
Bộ quả lọc máu liên tục |
|
| Mã phần lô | PP2400160590 |
| Giá từng phần lô | 350,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,256,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 60 ngày |
Bông mỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400160591 |
| Giá từng phần lô | 4,140,648 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 62,110 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 60 ngày |
Bơm tiêm nhựa 20ml + kim 23G |
|
| Mã phần lô | PP2400160592 |
| Giá từng phần lô | 191,040,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,865,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 60 ngày |
Bơm tiêm nhựa 50ml |
|
| Mã phần lô | PP2400160593 |
| Giá từng phần lô | 41,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 615,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 60 ngày |
Bơm tiêm nhựa 5ml + Kim 23G |
|
| Mã phần lô | PP2400160594 |
| Giá từng phần lô | 102,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,533,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 60 ngày |
Catheter chạy thận nhân tạo 2 nòng |
|
| Mã phần lô | PP2400160595 |
| Giá từng phần lô | 45,780,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 686,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 60 ngày |
Catheter nuôi ăn tĩnh mạch trung tâm cỡ 24G |
|
| Mã phần lô | PP2400160596 |
| Giá từng phần lô | 18,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 270,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 60 ngày |
Catheter nuôi ăn tĩnh mạch trung tâm cỡ 28G |
|
| Mã phần lô | PP2400160597 |
| Giá từng phần lô | 16,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 240,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 60 ngày |
Catheter tĩnh mạch đùi 02 nòng |
|
| Mã phần lô | PP2400160598 |
| Giá từng phần lô | 123,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,845,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 60 ngày |
Clip cầm máu dùng trong nội soi |
|
| Mã phần lô | PP2400160599 |
| Giá từng phần lô | 90,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,350,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 60 ngày |
Clip kẹp mạch máu Polymer các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400160600 |
| Giá từng phần lô | 28,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 420,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 60 ngày |
Chỉ không tan đơn sợi |
|
| Mã phần lô | PP2400160601 |
| Giá từng phần lô | 9,384,720 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 140,771 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 60 ngày |
Chỉ phẫu thuật không tan Số 10/0 |
|
| Mã phần lô | PP2400160602 |
| Giá từng phần lô | 28,350,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 425,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 60 ngày |
Chỉ phẫu thuật không tan số 6/0 |
|
| Mã phần lô | PP2400160603 |
| Giá từng phần lô | 9,258,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 138,870 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 60 ngày |
Chỉ tan tổng hợp đa sợi |
|
| Mã phần lô | PP2400160604 |
| Giá từng phần lô | 82,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,236,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 60 ngày |
Chỉ thép mềm các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400160605 |
| Giá từng phần lô | 12,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 189,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 60 ngày |
Dao phẫu thuật 15° |
|
| Mã phần lô | PP2400160606 |
| Giá từng phần lô | 7,770,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 116,550 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 60 ngày |
Dây cưa sọ não |
|
| Mã phần lô | PP2400160607 |
| Giá từng phần lô | 20,160,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 302,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 60 ngày |
Dây dẫn dịch bù dùng trong chạy thận nhân tạo |
|
| Mã phần lô | PP2400160608 |
| Giá từng phần lô | 75,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,134,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 60 ngày |
Dây dẫn niệu đạo |
|
| Mã phần lô | PP2400160609 |
| Giá từng phần lô | 5,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 78,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 60 ngày |
Dây lọc máu |
|
| Mã phần lô | PP2400160610 |
| Giá từng phần lô | 37,917,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 568,764 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 60 ngày |
Dây nối bơm tiêm điện |
|
| Mã phần lô | PP2400160611 |
| Giá từng phần lô | 12,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 189,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 60 ngày |
Dây thở oxy 2 nhánh các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400160612 |
| Giá từng phần lô | 14,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 211,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 60 ngày |
Dây truyền dịch |
|
| Mã phần lô | PP2400160613 |
| Giá từng phần lô | 515,760,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,736,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 60 ngày |
Dây truyền máu |
|
| Mã phần lô | PP2400160614 |
| Giá từng phần lô | 10,164,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 152,460 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 60 ngày |
Đai cố định xương đòn các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400160615 |
| Giá từng phần lô | 7,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 117,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 60 ngày |
Đai thắt lưng các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400160616 |
| Giá từng phần lô | 65,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 975,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 60 ngày |
Đầu thắt tĩnh mạch thực quản 6 vòng |
|
| Mã phần lô | PP2400160617 |
| Giá từng phần lô | 20,940,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 314,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 60 ngày |
Gạc chèn thận nhân tạo vô trùng |
|
| Mã phần lô | PP2400160618 |
| Giá từng phần lô | 83,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,245,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 60 ngày |
Gạc phẫu thuật (10 x 10cm, 8 lớp) |
|
| Mã phần lô | PP2400160619 |
| Giá từng phần lô | 47,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 708,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 60 ngày |
Gạc phẫu thuật (5 x 5cm, 8 lớp) |
|
| Mã phần lô | PP2400160620 |
| Giá từng phần lô | 16,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 252,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 60 ngày |
Găng tay không bột |
|
| Mã phần lô | PP2400160621 |
| Giá từng phần lô | 935,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,025 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 60 ngày |
Giấy in siêu âm đen trắng |
|
| Mã phần lô | PP2400160622 |
| Giá từng phần lô | 41,625,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 624,375 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 60 ngày |
Kim cánh bướm các cỡ số |
|
| Mã phần lô | PP2400160623 |
| Giá từng phần lô | 39,120,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 586,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 60 ngày |
Kim luồn tĩnh mạch các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400160624 |
| Giá từng phần lô | 204,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,060,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 60 ngày |
Khóa 3 ngã không dây |
|
| Mã phần lô | PP2400160625 |
| Giá từng phần lô | 5,880,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 88,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 60 ngày |
Màng lọc máu thận nhân tạo |
|
| Mã phần lô | PP2400160626 |
| Giá từng phần lô | 254,016,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,810,240 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 60 ngày |
Mặt nạ thở khí dung |
|
| Mã phần lô | PP2400160627 |
| Giá từng phần lô | 5,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 81,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 60 ngày |
Mặt nạ thở oxy có túi các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400160628 |
| Giá từng phần lô | 2,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 39,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 60 ngày |
Nẹp cẳng tay các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400160629 |
| Giá từng phần lô | 18,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 280,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 60 ngày |
Nẹp cổ cứng các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400160630 |
| Giá từng phần lô | 22,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 330,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 60 ngày |
Nẹp ngón tay |
|
| Mã phần lô | PP2400160631 |
| Giá từng phần lô | 1,880,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 28,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 60 ngày |
Nội khí quản có lò xo, có bóng các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400160632 |
| Giá từng phần lô | 8,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 126,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 60 ngày |
Ống chứa máu kháng đông Heparin |
|
| Mã phần lô | PP2400160633 |
| Giá từng phần lô | 29,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 435,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 60 ngày |
Ống mở khí quản 2 nòng |
|
| Mã phần lô | PP2400160634 |
| Giá từng phần lô | 44,089,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 661,343 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 60 ngày |
Ống nghiệm Citrate chống đông |
|
| Mã phần lô | PP2400160635 |
| Giá từng phần lô | 8,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 126,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 60 ngày |
Ống thông dạ dày các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400160636 |
| Giá từng phần lô | 6,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 91,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 60 ngày |
Ống thông tiểu 1 nhánh các cỡ số |
|
| Mã phần lô | PP2400160637 |
| Giá từng phần lô | 5,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 76,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 60 ngày |
Ống thông tiểu 2 nhánh các cỡ số |
|
| Mã phần lô | PP2400160638 |
| Giá từng phần lô | 8,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 133,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 60 ngày |
Phim chụp Laser (Kích thước: 25cm x 30cm, Phù hợp với máy in phim Kodak Dryview) |
|
| Mã phần lô | PP2400160639 |
| Giá từng phần lô | 825,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,375,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 60 ngày |
Phim chụp Laser (Kích thước: 35x43cm, Phù hợp với máy in phim Kodak Dryview) |
|
| Mã phần lô | PP2400160640 |
| Giá từng phần lô | 753,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,304,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 60 ngày |
Phim chụp Laser (Kích thước: 25cm x 30cm, Phù hợp với máy in phim Fuji Drypix Smart Laser) |
|
| Mã phần lô | PP2400160641 |
| Giá từng phần lô | 230,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,450,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 60 ngày |
Phim X-quang kỹ thuật số in nhiệt (Kích thước: 25cm x 30cm) |
|
| Mã phần lô | PP2400160642 |
| Giá từng phần lô | 149,940,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,249,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 60 ngày |
Quả lọc hấp phụ |
|
| Mã phần lô | PP2400160643 |
| Giá từng phần lô | 144,585,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,168,775 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 60 ngày |
Sonde nội khí quản có bóng chèn các cỡ số |
|
| Mã phần lô | PP2400160644 |
| Giá từng phần lô | 6,965,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 104,475 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 60 ngày |
Thủy tinh thể nhân tạo mềm đơn tiêu kéo dài tiêu cự |
|
| Mã phần lô | PP2400160645 |
| Giá từng phần lô | 520,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,800,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 60 ngày |
Thủy tinh thể nhân tạo mềm, đơn tiêu |
|
| Mã phần lô | PP2400160646 |
| Giá từng phần lô | 1,275,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 19,125,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 60 ngày |
Đinh Kít-ne |
|
| Mã phần lô | PP2400160647 |
| Giá từng phần lô | 47,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 712,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 60 ngày |
Vít titanium đường kính 2.0mm dài các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400160648 |
| Giá từng phần lô | 61,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 922,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 60 ngày |
Nẹp Titanium mini các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400160649 |
| Giá từng phần lô | 59,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 892,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 60 ngày |
Chỉ phẫu thuật không tiêu |
|
| Mã phần lô | PP2400160650 |
| Giá từng phần lô | 45,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 675,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 60 ngày |
Vít cố định dây chằng chéo tự tiêu các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400160651 |
| Giá từng phần lô | 164,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,460,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 60 ngày |
Lưỡi bào dùng trong nội soi khớp |
|
| Mã phần lô | PP2400160652 |
| Giá từng phần lô | 220,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,300,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 60 ngày |
Lưỡi cắt đốt bằng sóng Radio |
|
| Mã phần lô | PP2400160653 |
| Giá từng phần lô | 380,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,700,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 60 ngày |
Vít neo dây chằng |
|
| Mã phần lô | PP2400160654 |
| Giá từng phần lô | 470,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,050,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 60 ngày |
Mũi khoan xương các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400160655 |
| Giá từng phần lô | 7,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 112,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 60 ngày |
Vít xốp |
|
| Mã phần lô | PP2400160656 |
| Giá từng phần lô | 42,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 630,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 60 ngày |
Nẹp hình mắt xích (tái tạo) |
|
| Mã phần lô | PP2400160657 |
| Giá từng phần lô | 160,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,412,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 60 ngày |
Dẫn lưu dịch não tủy từ não thất ra ngoài kèm catheter dẫn lưu não thất |
|
| Mã phần lô | PP2400160658 |
| Giá từng phần lô | 88,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,320,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 60 ngày |
Bộ bơm xi măng không bóng |
|
| Mã phần lô | PP2400160659 |
| Giá từng phần lô | 80,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,200,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 60 ngày |
Kim chọc dò cuống sống |
|
| Mã phần lô | PP2400160660 |
| Giá từng phần lô | 15,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 225,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 60 ngày |
Bộ nẹp vít phủ bạc cột sống |
|
| Mã phần lô | PP2400160661 |
| Giá từng phần lô | 920,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,800,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 60 ngày |
Bộ đinh nội tuỷ xương chày |
|
| Mã phần lô | PP2400160662 |
| Giá từng phần lô | 66,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 999,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 60 ngày |
Bộ nẹp DHS |
|
| Mã phần lô | PP2400160663 |
| Giá từng phần lô | 159,525,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,392,875 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 60 ngày |
Bộ nẹp vít chấn thương thông thường |
|
| Mã phần lô | PP2400160664 |
| Giá từng phần lô | 73,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,096,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 60 ngày |
Bộ đinh nội tuỷ đầu trên xương đùi |
|
| Mã phần lô | PP2400160665 |
| Giá từng phần lô | 151,350,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,270,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 60 ngày |
Bộ nẹp khoá đầu dưới xương đùi |
|
| Mã phần lô | PP2400160666 |
| Giá từng phần lô | 98,450,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,476,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 60 ngày |
Bộ nẹp khoá đầu trên xương đùi |
|
| Mã phần lô | PP2400160667 |
| Giá từng phần lô | 195,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,931,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 60 ngày |
Bộ nẹp khoá đầu trên xương cánh tay |
|
| Mã phần lô | PP2400160668 |
| Giá từng phần lô | 85,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,285,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 60 ngày |
Bộ nẹp khoá đầu dưới xương quay |
|
| Mã phần lô | PP2400160669 |
| Giá từng phần lô | 171,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,565,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 60 ngày |
Bộ nẹp khoá đầu dưới xương chày |
|
| Mã phần lô | PP2400160670 |
| Giá từng phần lô | 179,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,691,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 60 ngày |
Bộ nẹp khoá xương gót |
|
| Mã phần lô | PP2400160671 |
| Giá từng phần lô | 71,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,072,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 60 ngày |
Dung dịch đếm tế bào máu |
|
| Mã phần lô | PP2400160672 |
| Giá từng phần lô | 412,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,192,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 60 ngày |
Dung dịch phá hủy hồng cầu |
|
| Mã phần lô | PP2400160673 |
| Giá từng phần lô | 300,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,500,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 60 ngày |
Dung dịch nhuộm tế bào máu |
|
| Mã phần lô | PP2400160674 |
| Giá từng phần lô | 873,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,104,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 60 ngày |
Hoá chất xét nghiệm PT |
|
| Mã phần lô | PP2400160675 |
| Giá từng phần lô | 625,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,375,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 60 ngày |
Cóng phản ứng cho máy xét nghiệm đông máu tự động |
|
| Mã phần lô | PP2400160676 |
| Giá từng phần lô | 50,796,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 761,940 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 60 ngày |
Dung dịch pha loãng dùng cho xét nghiệm huyết học |
|
| Mã phần lô | PP2400160677 |
| Giá từng phần lô | 306,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,590,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 60 ngày |
Dung dịch ly giải dùng cho xét nghiệm huyết học |
|
| Mã phần lô | PP2400160678 |
| Giá từng phần lô | 280,665,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,209,975 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 60 ngày |
Hóa chất dùng để chuẩn bị mẫu (ly giải hồng cầu và bảo vệ bạch cầu) cho xét nghiệm huyết học |
|
| Mã phần lô | PP2400160679 |
| Giá từng phần lô | 121,275,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,819,125 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 60 ngày |
Dung dịch rửa dùng cho máy phân tích huyết học |
|
| Mã phần lô | PP2400160680 |
| Giá từng phần lô | 17,640,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 264,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 60 ngày |
Chất kiểm chuẩn máy dùng hiệu chỉnh thông số VCS trên máy phân tích huyết học |
|
| Mã phần lô | PP2400160681 |
| Giá từng phần lô | 1,653,750 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 24,807 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 60 ngày |
Chất kiểm chuẩn dùng trên máy phân tích huyết học |
|
| Mã phần lô | PP2400160682 |
| Giá từng phần lô | 7,890,120 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 118,352 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 60 ngày |
Dung dịch pha loãng/Dung dịch phá hồng cầu |
|
| Mã phần lô | PP2400160683 |
| Giá từng phần lô | 200,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 60 ngày |
Thuốc thử ly giải hồng cầu, pha loãng bạch cầu |
|
| Mã phần lô | PP2400160684 |
| Giá từng phần lô | 504,640,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,569,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 60 ngày |
Hoá chất Hemoglobin không có Cyanua |
|
| Mã phần lô | PP2400160685 |
| Giá từng phần lô | 178,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,679,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 60 ngày |
Anti A |
|
| Mã phần lô | PP2400160686 |
| Giá từng phần lô | 11,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 175,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 60 ngày |
Anti B |
|
| Mã phần lô | PP2400160687 |
| Giá từng phần lô | 11,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 175,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 60 ngày |
Troponin T hs: Thuốc thử dùng cho xét nghiệm định lượng Troponin T hs. |
|
| Mã phần lô | PP2400160688 |
| Giá từng phần lô | 231,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,465,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 60 ngày |
proBNP: Thuốc thử dùng cho xét nghiệm định lượng proBNP. |
|
| Mã phần lô | PP2400160689 |
| Giá từng phần lô | 434,826,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,522,390 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 60 ngày |
ACTH: Thuốc thử dùng cho xét nghiệm định lượng ACTH. |
|
| Mã phần lô | PP2400160690 |
| Giá từng phần lô | 53,968,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 809,529 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 60 ngày |
Dung dịch hệ thống dùng để rửa bộ phát hiện của máy phân tích xét nghiệm miễn dịch. |
|
| Mã phần lô | PP2400160691 |
| Giá từng phần lô | 57,240,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 858,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 60 ngày |
Dung dịch hệ thống dùng để phát tín hiệu điện hóa cho máy phân tích xét nghiệm miễn dịch. |
|
| Mã phần lô | PP2400160692 |
| Giá từng phần lô | 48,240,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 723,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 60 ngày |
Dung dịch rửa dùng để loại bỏ các chất có tiềm năng gây nhiễu việc phát hiện các tín hiệu trên máy miễn dịch. |
|
| Mã phần lô | PP2400160693 |
| Giá từng phần lô | 38,070,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 571,050 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 60 ngày |
Cốc đựng mẫu phẩm |
|
| Mã phần lô | PP2400160694 |
| Giá từng phần lô | 1,680,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 25,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 60 ngày |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng các thông số khí máu và điện giải |
|
| Mã phần lô | PP2400160695 |
| Giá từng phần lô | 155,226,480 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,328,398 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 60 ngày |
Dung dịch rửa cho máy khí máu điện giải |
|
| Mã phần lô | PP2400160696 |
| Giá từng phần lô | 29,104,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 436,563 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 60 ngày |
Dụng cụ lấy mẫu làm xét nghiệm khí máu điện giải. |
|
| Mã phần lô | PP2400160697 |
| Giá từng phần lô | 65,488,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 982,320 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 60 ngày |
Dung dịch đệm rửa |
|
| Mã phần lô | PP2400160698 |
| Giá từng phần lô | 51,792,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 776,880 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 60 ngày |
Cơ chất được dùng với hệ thống xét nghiệm miễn dịch và thuốc thử xét nghiệm miễn dịch đặc hiệu. |
|
| Mã phần lô | PP2400160699 |
| Giá từng phần lô | 52,221,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 783,315 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 60 ngày |
hsTnI: Hóa chất dùng cho xét nghiệm hsTnI |
|
| Mã phần lô | PP2400160700 |
| Giá từng phần lô | 477,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,166,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 60 ngày |
hsTnI Calibrators: Hóa chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng hsTnI |
|
| Mã phần lô | PP2400160701 |
| Giá từng phần lô | 4,641,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 69,615 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 60 ngày |
Dung dịch rửa dòng máy DxI |
|
| Mã phần lô | PP2400160702 |
| Giá từng phần lô | 243,054,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,645,810 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 60 ngày |
Urea/Urea nitrogen: Hóa chất dùng cho xét nghiệm Urea/Urea nitrogen |
|
| Mã phần lô | PP2400160703 |
| Giá từng phần lô | 41,328,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 619,920 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 60 ngày |
Creatinine: Hóa chất dùng cho xét nghiệm Creatinine |
|
| Mã phần lô | PP2400160704 |
| Giá từng phần lô | 18,627,840 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 279,418 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 60 ngày |
Iron: Hóa chất dùng cho xét nghiệm Iron (sắt huyết thanh). |
|
| Mã phần lô | PP2400160705 |
| Giá từng phần lô | 3,194,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 47,910 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 60 ngày |
Hóa chất dùng cho xét nghiệm định lượng Protein niệu/dịch não tuỷ |
|
| Mã phần lô | PP2400160706 |
| Giá từng phần lô | 8,816,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 132,240 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 60 ngày |
GGT: Hóa chất dùng cho xét nghiệm đo hoạt độ GGT . |
|
| Mã phần lô | PP2400160707 |
| Giá từng phần lô | 10,657,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 159,863 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 60 ngày |
CRP Latex: Hóa chất dùng cho xét nghiệm định lượng CRP Latex |
|
| Mã phần lô | PP2400160708 |
| Giá từng phần lô | 100,788,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,511,820 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 60 ngày |
Hóa chất làm điện giải đồ (Máu, niệu) trên máy phân tích điện giải CBS -400. |
|
| Mã phần lô | PP2400160709 |
| Giá từng phần lô | 249,174,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,737,610 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 60 ngày |
Que thử nước tiểu 10 thông số |
|
| Mã phần lô | PP2400160710 |
| Giá từng phần lô | 98,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,482,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 60 ngày |
Fuzi 9 màu A3 hoặc tên khác (Chất trám răng) |
|
| Mã phần lô | PP2400160711 |
| Giá từng phần lô | 24,840,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 372,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 60 ngày |
Dung dịch sát khuẩn, khử trùng quả lọc thận nhân tạo |
|
| Mã phần lô | PP2400160712 |
| Giá từng phần lô | 42,987,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 644,805 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 60 ngày |
Hóa chất chẩn đoán (IVD) thời gian đông máu hoạt hóa Kaolin dùng cho xét nghiệm nhanh tại chỗ (POCT) |
|
| Mã phần lô | PP2400160713 |
| Giá từng phần lô | 58,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 882,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 60 ngày |
Test thử đường huyết |
|
| Mã phần lô | PP2400160714 |
| Giá từng phần lô | 24,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 369,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 60 ngày |
Dịch nhầy (dùng trong nhãn khoa) |
|
| Mã phần lô | PP2400160715 |
| Giá từng phần lô | 32,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 480,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 60 ngày |
Dung dịch nhuộm bao |
|
| Mã phần lô | PP2400160716 |
| Giá từng phần lô | 29,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 441,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 60 ngày |
Bộ nhuộm Ziehl-neelsen |
|
| Mã phần lô | PP2400160717 |
| Giá từng phần lô | 4,070,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 61,050 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 60 ngày |
Xylen |
|
| Mã phần lô | PP2400160718 |
| Giá từng phần lô | 2,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 42,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 60 ngày |
Formon tinh khiết |
|
| Mã phần lô | PP2400160719 |
| Giá từng phần lô | 2,880,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 43,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 60 ngày |
Parafin tinh khiết |
|
| Mã phần lô | PP2400160720 |
| Giá từng phần lô | 4,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 60,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 60 ngày |
Acid citric |
|
| Mã phần lô | PP2400160721 |
| Giá từng phần lô | 77,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,164,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 60 ngày |
Chỉ thị kháng sinh đồ cho liên cầu khuẩn ast-s indicator |
|
| Mã phần lô | PP2400160722 |
| Giá từng phần lô | 5,488,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 82,320 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 60 ngày |
Toxocara IgG (Giun đũa chó/mèo) |
|
| Mã phần lô | PP2400160723 |
| Giá từng phần lô | 7,499,904 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 112,499 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 60 ngày |
Môi trường Uti agar |
|
| Mã phần lô | PP2400160724 |
| Giá từng phần lô | 29,680,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 445,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 60 ngày |
Môi trường Blood Agar Base |
|
| Mã phần lô | PP2400160725 |
| Giá từng phần lô | 6,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 96,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 60 ngày |
Eluent 80A (hoặc tên khác): Hóa chất dùng phân tích định lượng HbA1c trong máu toàn phần. |
|
| Mã phần lô | PP2400160726 |
| Giá từng phần lô | 40,320,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 604,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 60 ngày |
Eluent 80B (hoặc tên khác): Hóa chất dùng phân tích định lượng HbA1c trong máu toàn phần. |
|
| Mã phần lô | PP2400160727 |
| Giá từng phần lô | 5,760,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 86,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 60 ngày |
Eluent 80CV (hoặc tên khác): Hóa chất dùng phân tích định lượng HbA1c trong máu toàn phần. |
|
| Mã phần lô | PP2400160728 |
| Giá từng phần lô | 24,150,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 362,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 60 ngày |
Hemolysis Washing Solution Lite H (hoặc tên khác): Dung dịch pha loãng máu toàn phần và rửa đường ống |
|
| Mã phần lô | PP2400160729 |
| Giá từng phần lô | 30,830,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 462,450 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 60 ngày |
TSH (3rd IS): Hóa chất dùng cho xét nghiệm TSH (3rd IS) |
|
| Mã phần lô | PP2400160730 |
| Giá từng phần lô | 101,284,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,519,260 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 60 ngày |
TSH (3rd IS) Calibrators: Hóa chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng TSH (3rd IS) |
|
| Mã phần lô | PP2400160731 |
| Giá từng phần lô | 5,065,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 75,978 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 60 ngày |
Free T4: Hóa chất dùng cho xét nghiệm Free T4 |
|
| Mã phần lô | PP2400160732 |
| Giá từng phần lô | 101,304,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,519,560 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 60 ngày |
Free T4 Calibrators: Hóa chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng Free T4 |
|
| Mã phần lô | PP2400160733 |
| Giá từng phần lô | 9,490,950 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 142,365 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 60 ngày |
Triglyceride: Hóa chất dùng cho xét nghiệm Triglyceride |
|
| Mã phần lô | PP2400160734 |
| Giá từng phần lô | 25,488,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 382,320 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 60 ngày |
α-Amylase: Hóa chất dùng cho xét nghiệm α-Amylase |
|
| Mã phần lô | PP2400160735 |
| Giá từng phần lô | 32,356,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 485,352 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 60 ngày |
Albumin: Hóa chất dùng cho xét nghiệm Albumin |
|
| Mã phần lô | PP2400160736 |
| Giá từng phần lô | 3,804,320 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 57,065 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 60 ngày |
Direct Bilirubin: Hóa chất dùng cho xét nghiệm Bilirubin trực tiếp |
|
| Mã phần lô | PP2400160737 |
| Giá từng phần lô | 15,536,720 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 233,051 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 60 ngày |
Total Bilirubin: Hóa chất dùng cho xét nghiệm Total Bilirubin |
|
| Mã phần lô | PP2400160738 |
| Giá từng phần lô | 6,694,480 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 100,418 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 60 ngày |
System Check Solution: Dung dịch kiểm tra hệ thống |
|
| Mã phần lô | PP2400160739 |
| Giá từng phần lô | 4,747,032 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 71,206 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 60 ngày |
Wash Solution: Dung dịch rửa hệ thống. |
|
| Mã phần lô | PP2400160740 |
| Giá từng phần lô | 36,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 547,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 60 ngày |
Dung dịch sát khuẩn, khử trùng bề mặt dụng cụ |
|
| Mã phần lô | PP2400160741 |
| Giá từng phần lô | 151,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,268,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 60 ngày |
Bộ dùng cho xét nghiệm Ethanol máu bao gồm: Hoá chất, chất hiệu chuẩn, chất kiểm chuẩn mức 1 và mức 2 (Hoá chất, chất hiệu chuẩn, chất kiểm chuẩn phải cùng một hãng sản xuất) |
|
| Mã phần lô | PP2400160742 |
| Giá từng phần lô | 3,021,145 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 45,318 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 60 ngày |
Bộ xét nghiệm LDL-Cholesterol; bao gồm hoá chất, chất hiệu chuẩn, chất kiểm chuẩn mức 1 và mức 2 |
|
| Mã phần lô | PP2400160743 |
| Giá từng phần lô | 30,240,070 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 453,602 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 60 ngày |
Bộ xét nghiệm HDL-Cholesterol; bao gồm hoá chất, chất hiệu chuẩn, chất kiểm chuẩn mức 1 và mức 2 |
|
| Mã phần lô | PP2400160744 |
| Giá từng phần lô | 91,752,570 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,376,289 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 60 ngày |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi