Gói thầu: Vật tư, hóa chất và sinh phẩm năm 2025 của Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Quảng Trị

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2500279265-00
Thời điểm đóng mở thầu 27/06/2025 08:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Quảng Trị
Chủ đầu tư Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Quảng Trị
Quy trình áp dụng Luật đấu thầu
Tên gói thầu Vật tư, hóa chất và sinh phẩm năm 2025 của Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Quảng Trị
Số hiệu KHLCNT PL2500135884
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh
Loại hợp đồng Đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 365 ngày
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Thành phố Đông Hà, Tỉnh Quảng Trị
Giá gói thầu 313,239,427 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(2)đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp hàng hóa, EPC, EP, PC, chìa khóa trao tay không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 07
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết trong đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính (5)
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
Yêu cầu Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (6) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hàng hoá tương tự
Yêu cầu Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ (8) trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(9) đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại Bảng X và ghi chú số (10)- Có quy mô (giá trị) tối thiểu quy định tại bảng X(11)Trường hợp gói thầu có nhiều loại hàng hóa khác nhau thì việc đưa ra yêu cầu về hợp đồng tương tự được thực hiện theo Bảng Y.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 05A
Đối với nhà thầu là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp hàng hóa, EPC, EP, PC, chìa khóa trao tay không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 07
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế, nộp thuế
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Nội dung cam kết theo đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính (6)
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương.(Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)(7)
Yêu cầu Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (8) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu theo quy định tại bảng X
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightNăng lực sản xuất hàng hóa(10)
Yêu cầu Nhà thầu cung cấp tài liệu chứng minh năng lực sản xuất hàng hóa thuộc gói thầu đáp ứng yêu cầu theo một trong hai cách sau đây:- Công suất thiết kế của nhà máy, dây chuyền sản xuất tối thiểu theo quy định tại Bảng X.Hoặc:- Sản lượng sản xuất cao nhất của 01 tháng trong vòng 05 năm gần nhất tính đến thời điểm đóng thầu tối thiểu theo quy định tại Bảng X.Trường hợp gói thầu có nhiều loại hàng hóa khác nhau thì việc đưa ra yêu cầu về năng lực sản xuất được thực hiện theo Bảng Y.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 05B

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT

Thông tin gia hạn

STT Thời điểm gia hạn thành công Thời điểm đóng thầu cũ Thời điểm đóng thầu sau gia hạn Lý do gia hạn
Lần 1 25/06/2025 18:05:00 27/06/2025 08:00:00 30/06/2025 14:00:00 Bên mời thầu có đủ thời gian trả lời yêu cầu làm rõ Hồ sơ mời thầu cho các nhà thầu
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Bảng X. Tiêu chuẩn đánh giá áp dụng cho gói thầu chia thành nhiều phần (lô)

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Yêu cầu doanh thu bình quân Mã hàng hóa (HS) Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu Năng lực sản xuất hàng hóa Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2500297500 - Bao cao su 12,640,000 17.236.365 HH001 6.320.000 2466 126,400
2 PP2500297501 - Bông y tế 173,250 236.251 HH002 86.625 0 1,733
3 PP2500297502 - Bông y tế 2,700,000 3.681.819 HH003 1.350.000 1 27,000
4 PP2500297503 - Bông tiệt trùng tẩm cồn 440,000 600.001 HH004 220.000 136 4,400
5 PP2500297504 - Bông gạc đắp vết thương 6cm x 15 cm 525,000 715.910 HH005 262.500 62 5,250
6 PP2500297505 - Băng dính cuộn vải lụa y tế 3,200,000 4.363.637 HH006 1.600.000 25 32,000
7 PP2500297506 - Băng cuộn 140,000 190.910 HH007 70.000 6 1,400
8 PP2500297507 - Bông mỡ 180,000 245.456 HH008 90.000 0 1,800
9 PP2500297508 - Bình tia nhựa 179,997 245.451 HH009 89.999 0 1,800
10 PP2500297509 - Bộ dây truyền dịch, kim 23G 22,900 31.228 HH010 11.450 1 229
11 PP2500297510 - Bơm kim tiêm 1,542,000 2.102.728 HH011 771.000 370 15,420
12 PP2500297511 - Bơm kim tiêm 5ml, loại 25G 2,654,400 3.619.637 HH012 1.327.200 592 26,544
13 PP2500297512 - Bơm tiêm sử dụng một lần 1ml, kim 23G 2,845,000 3.879.546 HH013 1.422.500 616 28,450
14 PP2500297513 - Bơm tiêm sử dụng một lần 3ml, kim 25G 1,707,000 2.327.728 HH014 853.500 370 17,070
15 PP2500297514 - Bơm tiêm sử dụng một lần 10ml, kim 23G 49,980 68.156 HH015 24.990 7 500
16 PP2500297515 - Cuộn Parafilm 918,000 1.251.819 HH016 459.000 0 9,180
17 PP2500297516 - Chỉ thị sinh học 10,230,000 13.950.001 HH017 5.115.000 12 102,300
18 PP2500297517 - Chỉ thị sinh học 12,540,000 17.100.001 HH018 6.270.000 12 125,400
19 PP2500297518 - Đầu côn trắng 840,000 1.145.456 HH019 420.000 247 8,400
20 PP2500297519 - Đầu côn xanh 220,000 300.001 HH020 110.000 308 2,200
21 PP2500297520 - Găng tay 1,023,000 1.395.001 HH021 511.500 136 10,230
22 PP2500297521 - Găng tay sz M 93,000 126.819 HH022 46.500 12 930
23 PP2500297522 - Găng tay vô trùng 491,400 670.092 HH023 245.700 18 4,914
24 PP2500297523 - Găng tay vô trùng 491,400 670.092 HH024 245.700 18 4,914
25 PP2500297524 - Giấy chỉ thị pH 393,000 535.910 HH025 196.500 0 3,930
26 PP2500297525 - Gạc miếng có bông gòn ỡ giữa 320,000 436.365 HH026 160.000 25 3,200
27 PP2500297526 - Hộp đựng bông cồn 435,000 593.183 HH027 217.500 0 4,350
28 PP2500297527 - Khẩu trang y tế 2,415,000 3.293.183 HH028 1.207.500 284 24,150
29 PP2500297528 - Khẩu trang y tế 28,000 38.183 HH029 14.000 6 280
30 PP2500297529 - Kim chích máu 1,250,000 1.704.546 HH030 625.000 616 12,500
31 PP2500297530 - Kim tiêm 14-16G 5,000 6.819 HH031 2.500 1 50
32 PP2500297531 - Kim luồn 10,185 13.890 HH032 5.093 1 102
33 PP2500297532 - Kim luồn 10,185 13.890 HH033 5.093 1 102
34 PP2500297533 - Kim cánh bướm truyền tĩnh mạch 25G 40,000 54.546 HH034 20.000 2 400
35 PP2500297534 - Màng lọc CelluloseNitrate filter 0,45 μm 3,544,000 4.832.728 HH035 1.772.000 49 35,440
36 PP2500297535 - Ống đựng nước tiểu 97,500 132.956 HH036 48.750 18 975
37 PP2500297536 - Ống nghiệm EDTA 2,590,000 3.531.819 HH037 1.295.000 456 25,900
38 PP2500297537 - Que cấy nhựa dùng 1 lần 82,500 112.501 HH038 41.250 18 825
39 PP2500297538 - Que thử đường máu mao mạch 8,680,000 11.836.365 HH039 4.340.000 308 86,800
40 PP2500297539 - Viên nén khử khuẩn Presept 840,000 1.145.456 HH040 420.000 12 8,400
41 PP2500297540 - Sinh phẩm xét nghiệm nhanh HIV (sàng lọc) 52,552,500 71.662.501 HH041 26.276.250 432 525,525
42 PP2500297541 - Sinh phẩm xét nghiệm nhanh HIV (khẳng định) 1,800,000 2.454.546 HH042 900.000 6 18,000
43 PP2500297542 - Sinh phẩm xét nghiệm nhanh HIV (khẳng định) 700,000 954.546 HH043 350.000 6 7,000
44 PP2500297543 - Que thử định tính chất gây nghiện Heroin 2,604,000 3.550.910 HH044 1.302.000 52 26,040
45 PP2500297544 - Que thử ma túy 4 chất gây nghiện 570,000 777.274 HH045 285.000 4 5,700
46 PP2500297545 - Bộ Sinh phẩm IgM xét nghiệm ELISA chẩn đoán sốt xuất huyết Dengue 9,984,000 13.614.546 HH046 4.992.000 24 99,840
47 PP2500297546 - Acid Acetic 270,000 368.183 HH047 135.000 0 2,700
48 PP2500297547 - CloraminB 140,000 190.910 HH048 70.000 0 1,400
49 PP2500297548 - Cồn tuyệt đối 85,000 115.910 HH049 42.500 123 850
50 PP2500297549 - Môi trường bảo quản vận chuyển vi khuẩn Stuart amies 200,000 272.728 HH050 100.000 2 2,000
51 PP2500297550 - Môi trường bảo quản và vận chuyển Virus 260,000 354.546 HH051 130.000 2 2,600
52 PP2500297551 - GGT 735,000 1.002.274 HH052 367.500 12 7,350
53 PP2500297552 - Test xét nghiệm nước tiểu 428,400 584.183 HH053 214.200 25 4,284
54 PP2500297553 - Test FT4 8,640,000 11.781.819 HH054 4.320.000 24 86,400
55 PP2500297554 - Hóa chất hiệu chuẩn máy sinh hóa 1,440,000 1.963.637 HH055 720.000 1 14,400
56 PP2500297555 - Test TSH 8,640,000 11.781.819 HH056 4.320.000 24 86,400
57 PP2500297556 - Giêm sa 268,400 366.001 HH057 134.200 12 2,684
58 PP2500297557 - Nước muối sinh lý 7,380 10.065 HH058 3.690 62 74
59 PP2500297558 - Chủng Enteroccous faecalis 2,580,000 3.518.183 HH059 1.290.000 0 25,800
60 PP2500297559 - Chủng Escherichia coli 2,580,000 3.518.183 HH060 1.290.000 0 25,800
61 PP2500297560 - Chủng Pseudomonas aeruginosa 1,980,000 2.700.001 HH061 990.000 0 19,800
62 PP2500297561 - Chủng Staphylococcus aureus 1,980,000 2.700.001 HH062 990.000 0 19,800
63 PP2500297562 - Cồn 96 độ 350,000 477.274 HH063 175.000 1 3,500
64 PP2500297563 - Oxydase 4,800,000 6.545.456 HH064 2.400.000 25 48,000
65 PP2500297564 - Thạch Coliformsinh màu (CCA agar) 9,598,000 13.088.183 HH065 4.799.000 62 95,980
66 PP2500297565 - Độ Đục chuẩn 0,5 Mc Farland 810,000 1.104.546 HH066 405.000 1 8,100
67 PP2500297566 - Pseudomonas CFC/CNagar 3,027,200 4.128.001 HH067 1.513.600 62 30,272
68 PP2500297567 - Pseudomonas CN Selective 1,420,100 1.936.501 HH068 710.050 62 14,201
69 PP2500297568 - Acetamide broth 1,725,000 2.352.274 HH069 862.500 62 17,250
70 PP2500297569 - King’s B 9,713,000 13.245.001 HH070 4.856.500 62 97,130
71 PP2500297570 - Thuốc thử Nessler 828,000 1.129.092 HH071 414.000 12 8,280
72 PP2500297571 - Canh thang BHI 1,516,000 2.067.274 HH072 758.000 62 15,160
73 PP2500297572 - Thạch TSA (TRYPTONE SOY AGAR) 1,720,000 2.345.456 HH073 860.000 62 17,200
74 PP2500297573 - Thạch Slanet and bartley 5,060,000 6.900.001 HH074 2.530.000 62 50,600
75 PP2500297574 - Bile Aesculin-azide agar 1,650,000 2.250.001 HH075 825.000 62 16,500
76 PP2500297575 - Cary Blair medium Base 2,500,000 3.409.092 HH076 1.250.000 62 25,000
77 PP2500297576 - Selenite Cystine Broth 5,315,100 7.247.865 HH077 2.657.550 62 53,151
78 PP2500297577 - Thạch SS (Samonella shigella) 1,476,000 2.012.728 HH078 738.000 62 14,760
79 PP2500297578 - Mac Conkey Agar 1,604,500 2.187.956 HH079 802.250 62 16,045
80 PP2500297579 - Kliggler Iron Agar (KIA) 1,700,000 2.318.183 HH080 850.000 12 17,000
81 PP2500297580 - MannitolSalt Agar (MSA) 1,100,000 1.500.001 HH081 550.000 62 11,000
82 PP2500297581 - Ure indol 13,992,000 19.080.001 HH082 6.996.000 2 139,920
83 PP2500297582 - Lysine decarboxylase LDC 1,392,600 1.899.001 HH083 696.300 62 13,926
84 PP2500297583 - Dầu Parafin 64,000 87.274 HH084 32.000 62 640
85 PP2500297584 - Bộ thuốc nhuộm Gram 215,000 293.183 HH085 107.500 0 2,150
86 PP2500297585 - Thuốc thử Kovac’s 440,000 600.001 HH086 220.000 12 4,400
87 PP2500297586 - Lauryl sulphat broth 1,039,500 1.417.501 HH087 519.750 62 10,395
88 PP2500297587 - BRILA (Brilliant-green bile Lactose) broth 2,860,000 3.900.001 HH088 1.430.000 62 28,600
89 PP2500297588 - EC broth 1,247,500 1.701.137 HH089 623.750 62 12,475
90 PP2500297589 - Baird-Parker 1,474,000 2.010.001 HH090 737.000 62 14,740
91 PP2500297590 - Chủng Samonella 4,230,000 5.768.183 HH091 2.115.000 0 42,300
92 PP2500297591 - Peptone Water 1,670,000 2.277.274 HH092 835.000 62 16,700
93 PP2500297592 - Egg yolk Tellurite emusion 3,743,300 5.104.501 HH093 1.871.650 12 37,433
94 PP2500297593 - Coagulase plasma (0.1mg per vial) 2,656,500 3.622.501 HH094 1.328.250 0 26,565
95 PP2500297594 - Sodium azide (Sodium Nitrua) 1,131,000 1.542.274 HH095 565.500 62 11,310
96 PP2500297595 - Sodium oxalate 108,000 147.274 HH096 54.000 31 1,080
97 PP2500297596 - Palladium matrix modifier 4,560,000 6.218.183 HH097 2.280.000 6 45,600
98 PP2500297597 - Magnesium matrix modifier 16,390,000 22.350.001 HH098 8.195.000 12 163,900
99 PP2500297598 - Buffer Solution pH 4 731,000 996.819 HH099 365.500 0 7,310
100 PP2500297599 - Buffer Solution pH 7 731,000 996.819 HH100 365.500 0 7,310
101 PP2500297600 - Buffer Solution pH 10 630,000 859.092 HH101 315.000 0 6,300
102 PP2500297601 - Dung Dịch Hiệu Chuẩn TDS 1,100,000 1.500.001 HH102 550.000 62 11,000
103 PP2500297602 - Dung dịch chuẩn Độ đục 2,200,000 3.000.001 HH103 1.100.000 12 22,000
104 PP2500297603 - Kali nitrat 181,000 246.819 HH104 90.500 12 1,810
105 PP2500297604 - phenol 30,000 40.910 HH105 15.000 62 300
106 PP2500297605 - rượu etylic 205,000 279.546 HH106 102.500 0 2,050
107 PP2500297606 - natri nitroprusit 2,450,000 3.340.910 HH107 1.225.000 12 24,500
108 PP2500297607 - natri citrat 133,000 181.365 HH108 66.500 62 1,330
109 PP2500297608 - Natri hypoclorit 3,000 4.092 HH109 1.500 62 30
110 PP2500297609 - di-Sodium tetraboratkhan 637,250 868.978 HH110 318.625 31 6,373
111 PP2500297610 - Axit Boric 953,500 1.300.228 HH111 476.750 62 9,535
112 PP2500297611 - Dung dịch gốc amoni 2,748,000 3.747.274 HH112 1.374.000 15 27,480
113 PP2500297612 - Kali iodat (KIO3), dung dịch gốc 1000mg/L 319,000 435.001 HH113 159.500 0 3,190
114 PP2500297613 - Dinatri hydro phosphatkhan (Na2HPO4) 225,000 306.819 HH114 112.500 31 2,250
115 PP2500297614 - Kali hydro phosphat(KH2PO4) 1,150,000 1.568.183 HH115 575.000 31 11,500
116 PP2500297615 - Thủy ngân (II) chloride (HgCl2) 9,315,000 12.702.274 HH116 4.657.500 31 93,150
117 PP2500297616 - N,N-dietyl-1,4phenylendiamin sunfat [NH2-C6H4-N(C2H5)2.H2SO4] (DPD) 1,340,000 1.827.274 HH117 670.000 6 13,400
Bao cao su
Mã phần lô PP2500297500
Giá từng phần lô 12,640,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.236.365
Mã hàng hóa (HS) HH001
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.320.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2466
Bảo đảm dự thầu (VND) 126,400
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng sớm nhất: 01 ngày (kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực hoặc kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng đối với trường hợp giao hàng nhiều lần)Ngày giao hàng muộn nhất: 07 ngày (kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực hoặc kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng đối với trường hợp giao hàng nhiều lần)
Bông y tế
Mã phần lô PP2500297501
Giá từng phần lô 173,250
Yêu cầu doanh thu bình quân 236.251
Mã hàng hóa (HS) HH002
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 86.625
Năng lực sản xuất hàng hóa 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,733
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng sớm nhất: 01 ngày (kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực hoặc kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng đối với trường hợp giao hàng nhiều lần)Ngày giao hàng muộn nhất: 07 ngày (kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực hoặc kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng đối với trường hợp giao hàng nhiều lần)
Bông y tế
Mã phần lô PP2500297502
Giá từng phần lô 2,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.681.819
Mã hàng hóa (HS) HH003
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.350.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 27,000
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng sớm nhất: 01 ngày (kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực hoặc kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng đối với trường hợp giao hàng nhiều lần)Ngày giao hàng muộn nhất: 07 ngày (kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực hoặc kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng đối với trường hợp giao hàng nhiều lần)
Bông tiệt trùng tẩm cồn
Mã phần lô PP2500297503
Giá từng phần lô 440,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 600.001
Mã hàng hóa (HS) HH004
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 220.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 136
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,400
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng sớm nhất: 01 ngày (kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực hoặc kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng đối với trường hợp giao hàng nhiều lần)Ngày giao hàng muộn nhất: 07 ngày (kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực hoặc kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng đối với trường hợp giao hàng nhiều lần)
Bông gạc đắp vết thương 6cm x 15 cm
Mã phần lô PP2500297504
Giá từng phần lô 525,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 715.910
Mã hàng hóa (HS) HH005
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 262.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 62
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,250
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng sớm nhất: 01 ngày (kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực hoặc kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng đối với trường hợp giao hàng nhiều lần)Ngày giao hàng muộn nhất: 07 ngày (kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực hoặc kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng đối với trường hợp giao hàng nhiều lần)
Băng dính cuộn vải lụa y tế
Mã phần lô PP2500297505
Giá từng phần lô 3,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.363.637
Mã hàng hóa (HS) HH006
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 25
Bảo đảm dự thầu (VND) 32,000
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng sớm nhất: 01 ngày (kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực hoặc kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng đối với trường hợp giao hàng nhiều lần)Ngày giao hàng muộn nhất: 07 ngày (kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực hoặc kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng đối với trường hợp giao hàng nhiều lần)
Băng cuộn
Mã phần lô PP2500297506
Giá từng phần lô 140,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 190.910
Mã hàng hóa (HS) HH007
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 70.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 6
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,400
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng sớm nhất: 01 ngày (kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực hoặc kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng đối với trường hợp giao hàng nhiều lần)Ngày giao hàng muộn nhất: 07 ngày (kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực hoặc kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng đối với trường hợp giao hàng nhiều lần)
Bông mỡ
Mã phần lô PP2500297507
Giá từng phần lô 180,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 245.456
Mã hàng hóa (HS) HH008
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 90.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,800
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng sớm nhất: 01 ngày (kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực hoặc kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng đối với trường hợp giao hàng nhiều lần)Ngày giao hàng muộn nhất: 07 ngày (kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực hoặc kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng đối với trường hợp giao hàng nhiều lần)
Bình tia nhựa
Mã phần lô PP2500297508
Giá từng phần lô 179,997
Yêu cầu doanh thu bình quân 245.451
Mã hàng hóa (HS) HH009
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 89.999
Năng lực sản xuất hàng hóa 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,800
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng sớm nhất: 01 ngày (kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực hoặc kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng đối với trường hợp giao hàng nhiều lần)Ngày giao hàng muộn nhất: 07 ngày (kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực hoặc kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng đối với trường hợp giao hàng nhiều lần)
Bộ dây truyền dịch, kim 23G
Mã phần lô PP2500297509
Giá từng phần lô 22,900
Yêu cầu doanh thu bình quân 31.228
Mã hàng hóa (HS) HH010
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.450
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 229
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng sớm nhất: 01 ngày (kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực hoặc kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng đối với trường hợp giao hàng nhiều lần)Ngày giao hàng muộn nhất: 07 ngày (kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực hoặc kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng đối với trường hợp giao hàng nhiều lần)
Bơm kim tiêm
Mã phần lô PP2500297510
Giá từng phần lô 1,542,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.102.728
Mã hàng hóa (HS) HH011
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 771.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 370
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,420
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng sớm nhất: 01 ngày (kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực hoặc kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng đối với trường hợp giao hàng nhiều lần)Ngày giao hàng muộn nhất: 07 ngày (kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực hoặc kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng đối với trường hợp giao hàng nhiều lần)
Bơm kim tiêm 5ml, loại 25G
Mã phần lô PP2500297511
Giá từng phần lô 2,654,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.619.637
Mã hàng hóa (HS) HH012
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.327.200
Năng lực sản xuất hàng hóa 592
Bảo đảm dự thầu (VND) 26,544
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng sớm nhất: 01 ngày (kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực hoặc kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng đối với trường hợp giao hàng nhiều lần)Ngày giao hàng muộn nhất: 07 ngày (kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực hoặc kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng đối với trường hợp giao hàng nhiều lần)
Bơm tiêm sử dụng một lần 1ml, kim 23G
Mã phần lô PP2500297512
Giá từng phần lô 2,845,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.879.546
Mã hàng hóa (HS) HH013
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.422.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 616
Bảo đảm dự thầu (VND) 28,450
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng sớm nhất: 01 ngày (kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực hoặc kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng đối với trường hợp giao hàng nhiều lần)Ngày giao hàng muộn nhất: 07 ngày (kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực hoặc kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng đối với trường hợp giao hàng nhiều lần)
Bơm tiêm sử dụng một lần 3ml, kim 25G
Mã phần lô PP2500297513
Giá từng phần lô 1,707,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.327.728
Mã hàng hóa (HS) HH014
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 853.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 370
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,070
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng sớm nhất: 01 ngày (kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực hoặc kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng đối với trường hợp giao hàng nhiều lần)Ngày giao hàng muộn nhất: 07 ngày (kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực hoặc kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng đối với trường hợp giao hàng nhiều lần)
Bơm tiêm sử dụng một lần 10ml, kim 23G
Mã phần lô PP2500297514
Giá từng phần lô 49,980
Yêu cầu doanh thu bình quân 68.156
Mã hàng hóa (HS) HH015
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 24.990
Năng lực sản xuất hàng hóa 7
Bảo đảm dự thầu (VND) 500
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng sớm nhất: 01 ngày (kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực hoặc kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng đối với trường hợp giao hàng nhiều lần)Ngày giao hàng muộn nhất: 07 ngày (kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực hoặc kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng đối với trường hợp giao hàng nhiều lần)
Cuộn Parafilm
Mã phần lô PP2500297515
Giá từng phần lô 918,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.251.819
Mã hàng hóa (HS) HH016
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 459.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,180
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng sớm nhất: 01 ngày (kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực hoặc kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng đối với trường hợp giao hàng nhiều lần)Ngày giao hàng muộn nhất: 07 ngày (kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực hoặc kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng đối với trường hợp giao hàng nhiều lần)
Chỉ thị sinh học
Mã phần lô PP2500297516
Giá từng phần lô 10,230,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.950.001
Mã hàng hóa (HS) HH017
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.115.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 12
Bảo đảm dự thầu (VND) 102,300
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng sớm nhất: 01 ngày (kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực hoặc kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng đối với trường hợp giao hàng nhiều lần)Ngày giao hàng muộn nhất: 07 ngày (kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực hoặc kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng đối với trường hợp giao hàng nhiều lần)
Chỉ thị sinh học
Mã phần lô PP2500297517
Giá từng phần lô 12,540,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.100.001
Mã hàng hóa (HS) HH018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.270.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 12
Bảo đảm dự thầu (VND) 125,400
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng sớm nhất: 01 ngày (kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực hoặc kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng đối với trường hợp giao hàng nhiều lần)Ngày giao hàng muộn nhất: 07 ngày (kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực hoặc kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng đối với trường hợp giao hàng nhiều lần)
Đầu côn trắng
Mã phần lô PP2500297518
Giá từng phần lô 840,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.145.456
Mã hàng hóa (HS) HH019
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 420.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 247
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,400
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng sớm nhất: 01 ngày (kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực hoặc kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng đối với trường hợp giao hàng nhiều lần)Ngày giao hàng muộn nhất: 07 ngày (kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực hoặc kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng đối với trường hợp giao hàng nhiều lần)
Đầu côn xanh
Mã phần lô PP2500297519
Giá từng phần lô 220,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 300.001
Mã hàng hóa (HS) HH020
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 110.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 308
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,200
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng sớm nhất: 01 ngày (kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực hoặc kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng đối với trường hợp giao hàng nhiều lần)Ngày giao hàng muộn nhất: 07 ngày (kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực hoặc kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng đối với trường hợp giao hàng nhiều lần)
Găng tay
Mã phần lô PP2500297520
Giá từng phần lô 1,023,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.395.001
Mã hàng hóa (HS) HH021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 511.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 136
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,230
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng sớm nhất: 01 ngày (kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực hoặc kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng đối với trường hợp giao hàng nhiều lần)Ngày giao hàng muộn nhất: 07 ngày (kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực hoặc kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng đối với trường hợp giao hàng nhiều lần)
Găng tay sz M
Mã phần lô PP2500297521
Giá từng phần lô 93,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 126.819
Mã hàng hóa (HS) HH022
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 46.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 12
Bảo đảm dự thầu (VND) 930
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng sớm nhất: 01 ngày (kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực hoặc kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng đối với trường hợp giao hàng nhiều lần)Ngày giao hàng muộn nhất: 07 ngày (kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực hoặc kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng đối với trường hợp giao hàng nhiều lần)
Găng tay vô trùng
Mã phần lô PP2500297522
Giá từng phần lô 491,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 670.092
Mã hàng hóa (HS) HH023
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 245.700
Năng lực sản xuất hàng hóa 18
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,914
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng sớm nhất: 01 ngày (kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực hoặc kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng đối với trường hợp giao hàng nhiều lần)Ngày giao hàng muộn nhất: 07 ngày (kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực hoặc kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng đối với trường hợp giao hàng nhiều lần)
Găng tay vô trùng
Mã phần lô PP2500297523
Giá từng phần lô 491,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 670.092
Mã hàng hóa (HS) HH024
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 245.700
Năng lực sản xuất hàng hóa 18
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,914
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng sớm nhất: 01 ngày (kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực hoặc kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng đối với trường hợp giao hàng nhiều lần)Ngày giao hàng muộn nhất: 07 ngày (kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực hoặc kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng đối với trường hợp giao hàng nhiều lần)
Giấy chỉ thị pH
Mã phần lô PP2500297524
Giá từng phần lô 393,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 535.910
Mã hàng hóa (HS) HH025
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 196.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,930
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng sớm nhất: 01 ngày (kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực hoặc kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng đối với trường hợp giao hàng nhiều lần)Ngày giao hàng muộn nhất: 07 ngày (kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực hoặc kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng đối với trường hợp giao hàng nhiều lần)
Gạc miếng có bông gòn ỡ giữa
Mã phần lô PP2500297525
Giá từng phần lô 320,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 436.365
Mã hàng hóa (HS) HH026
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 160.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 25
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,200
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng sớm nhất: 01 ngày (kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực hoặc kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng đối với trường hợp giao hàng nhiều lần)Ngày giao hàng muộn nhất: 07 ngày (kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực hoặc kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng đối với trường hợp giao hàng nhiều lần)
Hộp đựng bông cồn
Mã phần lô PP2500297526
Giá từng phần lô 435,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 593.183
Mã hàng hóa (HS) HH027
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 217.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,350
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng sớm nhất: 01 ngày (kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực hoặc kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng đối với trường hợp giao hàng nhiều lần)Ngày giao hàng muộn nhất: 07 ngày (kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực hoặc kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng đối với trường hợp giao hàng nhiều lần)
Khẩu trang y tế
Mã phần lô PP2500297527
Giá từng phần lô 2,415,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.293.183
Mã hàng hóa (HS) HH028
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.207.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 284
Bảo đảm dự thầu (VND) 24,150
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng sớm nhất: 01 ngày (kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực hoặc kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng đối với trường hợp giao hàng nhiều lần)Ngày giao hàng muộn nhất: 07 ngày (kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực hoặc kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng đối với trường hợp giao hàng nhiều lần)
Khẩu trang y tế
Mã phần lô PP2500297528
Giá từng phần lô 28,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 38.183
Mã hàng hóa (HS) HH029
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 6
Bảo đảm dự thầu (VND) 280
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng sớm nhất: 01 ngày (kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực hoặc kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng đối với trường hợp giao hàng nhiều lần)Ngày giao hàng muộn nhất: 07 ngày (kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực hoặc kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng đối với trường hợp giao hàng nhiều lần)
Kim chích máu
Mã phần lô PP2500297529
Giá từng phần lô 1,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.704.546
Mã hàng hóa (HS) HH030
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 625.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 616
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,500
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng sớm nhất: 01 ngày (kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực hoặc kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng đối với trường hợp giao hàng nhiều lần)Ngày giao hàng muộn nhất: 07 ngày (kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực hoặc kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng đối với trường hợp giao hàng nhiều lần)
Kim tiêm 14-16G
Mã phần lô PP2500297530
Giá từng phần lô 5,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.819
Mã hàng hóa (HS) HH031
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 50
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng sớm nhất: 01 ngày (kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực hoặc kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng đối với trường hợp giao hàng nhiều lần)Ngày giao hàng muộn nhất: 07 ngày (kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực hoặc kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng đối với trường hợp giao hàng nhiều lần)
Kim luồn
Mã phần lô PP2500297531
Giá từng phần lô 10,185
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.890
Mã hàng hóa (HS) HH032
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.093
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 102
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng sớm nhất: 01 ngày (kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực hoặc kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng đối với trường hợp giao hàng nhiều lần)Ngày giao hàng muộn nhất: 07 ngày (kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực hoặc kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng đối với trường hợp giao hàng nhiều lần)
Kim luồn
Mã phần lô PP2500297532
Giá từng phần lô 10,185
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.890
Mã hàng hóa (HS) HH033
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.093
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 102
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng sớm nhất: 01 ngày (kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực hoặc kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng đối với trường hợp giao hàng nhiều lần)Ngày giao hàng muộn nhất: 07 ngày (kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực hoặc kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng đối với trường hợp giao hàng nhiều lần)
Kim cánh bướm truyền tĩnh mạch 25G
Mã phần lô PP2500297533
Giá từng phần lô 40,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 54.546
Mã hàng hóa (HS) HH034
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 20.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Bảo đảm dự thầu (VND) 400
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng sớm nhất: 01 ngày (kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực hoặc kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng đối với trường hợp giao hàng nhiều lần)Ngày giao hàng muộn nhất: 07 ngày (kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực hoặc kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng đối với trường hợp giao hàng nhiều lần)
Màng lọc CelluloseNitrate filter 0,45 μm
Mã phần lô PP2500297534
Giá từng phần lô 3,544,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.832.728
Mã hàng hóa (HS) HH035
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.772.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 49
Bảo đảm dự thầu (VND) 35,440
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng sớm nhất: 01 ngày (kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực hoặc kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng đối với trường hợp giao hàng nhiều lần)Ngày giao hàng muộn nhất: 07 ngày (kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực hoặc kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng đối với trường hợp giao hàng nhiều lần)
Ống đựng nước tiểu
Mã phần lô PP2500297535
Giá từng phần lô 97,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 132.956
Mã hàng hóa (HS) HH036
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 48.750
Năng lực sản xuất hàng hóa 18
Bảo đảm dự thầu (VND) 975
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng sớm nhất: 01 ngày (kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực hoặc kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng đối với trường hợp giao hàng nhiều lần)Ngày giao hàng muộn nhất: 07 ngày (kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực hoặc kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng đối với trường hợp giao hàng nhiều lần)
Ống nghiệm EDTA
Mã phần lô PP2500297536
Giá từng phần lô 2,590,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.531.819
Mã hàng hóa (HS) HH037
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.295.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 456
Bảo đảm dự thầu (VND) 25,900
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng sớm nhất: 01 ngày (kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực hoặc kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng đối với trường hợp giao hàng nhiều lần)Ngày giao hàng muộn nhất: 07 ngày (kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực hoặc kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng đối với trường hợp giao hàng nhiều lần)
Que cấy nhựa dùng 1 lần
Mã phần lô PP2500297537
Giá từng phần lô 82,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 112.501
Mã hàng hóa (HS) HH038
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 41.250
Năng lực sản xuất hàng hóa 18
Bảo đảm dự thầu (VND) 825
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng sớm nhất: 01 ngày (kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực hoặc kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng đối với trường hợp giao hàng nhiều lần)Ngày giao hàng muộn nhất: 07 ngày (kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực hoặc kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng đối với trường hợp giao hàng nhiều lần)
Que thử đường máu mao mạch
Mã phần lô PP2500297538
Giá từng phần lô 8,680,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.836.365
Mã hàng hóa (HS) HH039
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.340.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 308
Bảo đảm dự thầu (VND) 86,800
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng sớm nhất: 01 ngày (kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực hoặc kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng đối với trường hợp giao hàng nhiều lần)Ngày giao hàng muộn nhất: 07 ngày (kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực hoặc kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng đối với trường hợp giao hàng nhiều lần)
Viên nén khử khuẩn Presept
Mã phần lô PP2500297539
Giá từng phần lô 840,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.145.456
Mã hàng hóa (HS) HH040
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 420.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 12
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,400
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng sớm nhất: 01 ngày (kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực hoặc kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng đối với trường hợp giao hàng nhiều lần)Ngày giao hàng muộn nhất: 07 ngày (kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực hoặc kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng đối với trường hợp giao hàng nhiều lần)
Sinh phẩm xét nghiệm nhanh HIV (sàng lọc)
Mã phần lô PP2500297540
Giá từng phần lô 52,552,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 71.662.501
Mã hàng hóa (HS) HH041
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 26.276.250
Năng lực sản xuất hàng hóa 432
Bảo đảm dự thầu (VND) 525,525
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng sớm nhất: 01 ngày (kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực hoặc kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng đối với trường hợp giao hàng nhiều lần)Ngày giao hàng muộn nhất: 07 ngày (kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực hoặc kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng đối với trường hợp giao hàng nhiều lần)
Sinh phẩm xét nghiệm nhanh HIV (khẳng định)
Mã phần lô PP2500297541
Giá từng phần lô 1,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.454.546
Mã hàng hóa (HS) HH042
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 900.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 6
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,000
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng sớm nhất: 01 ngày (kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực hoặc kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng đối với trường hợp giao hàng nhiều lần)Ngày giao hàng muộn nhất: 07 ngày (kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực hoặc kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng đối với trường hợp giao hàng nhiều lần)
Sinh phẩm xét nghiệm nhanh HIV (khẳng định)
Mã phần lô PP2500297542
Giá từng phần lô 700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 954.546
Mã hàng hóa (HS) HH043
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 350.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 6
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,000
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng sớm nhất: 01 ngày (kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực hoặc kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng đối với trường hợp giao hàng nhiều lần)Ngày giao hàng muộn nhất: 07 ngày (kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực hoặc kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng đối với trường hợp giao hàng nhiều lần)
Que thử định tính chất gây nghiện Heroin
Mã phần lô PP2500297543
Giá từng phần lô 2,604,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.550.910
Mã hàng hóa (HS) HH044
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.302.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 52
Bảo đảm dự thầu (VND) 26,040
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng sớm nhất: 01 ngày (kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực hoặc kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng đối với trường hợp giao hàng nhiều lần)Ngày giao hàng muộn nhất: 07 ngày (kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực hoặc kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng đối với trường hợp giao hàng nhiều lần)
Que thử ma túy 4 chất gây nghiện
Mã phần lô PP2500297544
Giá từng phần lô 570,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 777.274
Mã hàng hóa (HS) HH045
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 285.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 4
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,700
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng sớm nhất: 01 ngày (kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực hoặc kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng đối với trường hợp giao hàng nhiều lần)Ngày giao hàng muộn nhất: 07 ngày (kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực hoặc kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng đối với trường hợp giao hàng nhiều lần)
Bộ Sinh phẩm IgM xét nghiệm ELISA chẩn đoán sốt xuất huyết Dengue
Mã phần lô PP2500297545
Giá từng phần lô 9,984,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.614.546
Mã hàng hóa (HS) HH046
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.992.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 24
Bảo đảm dự thầu (VND) 99,840
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng sớm nhất: 01 ngày (kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực hoặc kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng đối với trường hợp giao hàng nhiều lần)Ngày giao hàng muộn nhất: 07 ngày (kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực hoặc kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng đối với trường hợp giao hàng nhiều lần)
Acid Acetic
Mã phần lô PP2500297546
Giá từng phần lô 270,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 368.183
Mã hàng hóa (HS) HH047
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 135.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,700
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng sớm nhất: 01 ngày (kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực hoặc kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng đối với trường hợp giao hàng nhiều lần)Ngày giao hàng muộn nhất: 07 ngày (kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực hoặc kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng đối với trường hợp giao hàng nhiều lần)
CloraminB
Mã phần lô PP2500297547
Giá từng phần lô 140,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 190.910
Mã hàng hóa (HS) HH048
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 70.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,400
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng sớm nhất: 01 ngày (kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực hoặc kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng đối với trường hợp giao hàng nhiều lần)Ngày giao hàng muộn nhất: 07 ngày (kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực hoặc kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng đối với trường hợp giao hàng nhiều lần)
Cồn tuyệt đối
Mã phần lô PP2500297548
Giá từng phần lô 85,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 115.910
Mã hàng hóa (HS) HH049
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 42.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 123
Bảo đảm dự thầu (VND) 850
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng sớm nhất: 01 ngày (kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực hoặc kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng đối với trường hợp giao hàng nhiều lần)Ngày giao hàng muộn nhất: 07 ngày (kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực hoặc kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng đối với trường hợp giao hàng nhiều lần)
Môi trường bảo quản vận chuyển vi khuẩn Stuart amies
Mã phần lô PP2500297549
Giá từng phần lô 200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 272.728
Mã hàng hóa (HS) HH050
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 100.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,000
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng sớm nhất: 01 ngày (kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực hoặc kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng đối với trường hợp giao hàng nhiều lần)Ngày giao hàng muộn nhất: 07 ngày (kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực hoặc kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng đối với trường hợp giao hàng nhiều lần)
Môi trường bảo quản và vận chuyển Virus
Mã phần lô PP2500297550
Giá từng phần lô 260,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 354.546
Mã hàng hóa (HS) HH051
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 130.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,600
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng sớm nhất: 01 ngày (kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực hoặc kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng đối với trường hợp giao hàng nhiều lần)Ngày giao hàng muộn nhất: 07 ngày (kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực hoặc kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng đối với trường hợp giao hàng nhiều lần)
GGT
Mã phần lô PP2500297551
Giá từng phần lô 735,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.002.274
Mã hàng hóa (HS) HH052
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 367.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 12
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,350
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng sớm nhất: 01 ngày (kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực hoặc kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng đối với trường hợp giao hàng nhiều lần)Ngày giao hàng muộn nhất: 07 ngày (kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực hoặc kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng đối với trường hợp giao hàng nhiều lần)
Test xét nghiệm nước tiểu
Mã phần lô PP2500297552
Giá từng phần lô 428,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 584.183
Mã hàng hóa (HS) HH053
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 214.200
Năng lực sản xuất hàng hóa 25
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,284
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng sớm nhất: 01 ngày (kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực hoặc kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng đối với trường hợp giao hàng nhiều lần)Ngày giao hàng muộn nhất: 07 ngày (kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực hoặc kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng đối với trường hợp giao hàng nhiều lần)
Test FT4
Mã phần lô PP2500297553
Giá từng phần lô 8,640,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.781.819
Mã hàng hóa (HS) HH054
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.320.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 24
Bảo đảm dự thầu (VND) 86,400
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng sớm nhất: 01 ngày (kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực hoặc kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng đối với trường hợp giao hàng nhiều lần)Ngày giao hàng muộn nhất: 07 ngày (kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực hoặc kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng đối với trường hợp giao hàng nhiều lần)
Hóa chất hiệu chuẩn máy sinh hóa
Mã phần lô PP2500297554
Giá từng phần lô 1,440,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.963.637
Mã hàng hóa (HS) HH055
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 720.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,400
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng sớm nhất: 01 ngày (kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực hoặc kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng đối với trường hợp giao hàng nhiều lần)Ngày giao hàng muộn nhất: 07 ngày (kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực hoặc kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng đối với trường hợp giao hàng nhiều lần)
Test TSH
Mã phần lô PP2500297555
Giá từng phần lô 8,640,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.781.819
Mã hàng hóa (HS) HH056
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.320.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 24
Bảo đảm dự thầu (VND) 86,400
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng sớm nhất: 01 ngày (kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực hoặc kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng đối với trường hợp giao hàng nhiều lần)Ngày giao hàng muộn nhất: 07 ngày (kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực hoặc kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng đối với trường hợp giao hàng nhiều lần)
Giêm sa
Mã phần lô PP2500297556
Giá từng phần lô 268,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 366.001
Mã hàng hóa (HS) HH057
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 134.200
Năng lực sản xuất hàng hóa 12
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,684
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng sớm nhất: 01 ngày (kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực hoặc kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng đối với trường hợp giao hàng nhiều lần)Ngày giao hàng muộn nhất: 07 ngày (kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực hoặc kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng đối với trường hợp giao hàng nhiều lần)
Nước muối sinh lý
Mã phần lô PP2500297557
Giá từng phần lô 7,380
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.065
Mã hàng hóa (HS) HH058
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.690
Năng lực sản xuất hàng hóa 62
Bảo đảm dự thầu (VND) 74
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng sớm nhất: 01 ngày (kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực hoặc kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng đối với trường hợp giao hàng nhiều lần)Ngày giao hàng muộn nhất: 07 ngày (kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực hoặc kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng đối với trường hợp giao hàng nhiều lần)
Chủng Enteroccous faecalis
Mã phần lô PP2500297558
Giá từng phần lô 2,580,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.518.183
Mã hàng hóa (HS) HH059
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.290.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 25,800
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng sớm nhất: 01 ngày (kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực hoặc kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng đối với trường hợp giao hàng nhiều lần)Ngày giao hàng muộn nhất: 07 ngày (kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực hoặc kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng đối với trường hợp giao hàng nhiều lần)
Chủng Escherichia coli
Mã phần lô PP2500297559
Giá từng phần lô 2,580,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.518.183
Mã hàng hóa (HS) HH060
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.290.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 25,800
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng sớm nhất: 01 ngày (kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực hoặc kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng đối với trường hợp giao hàng nhiều lần)Ngày giao hàng muộn nhất: 07 ngày (kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực hoặc kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng đối với trường hợp giao hàng nhiều lần)
Chủng Pseudomonas aeruginosa
Mã phần lô PP2500297560
Giá từng phần lô 1,980,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.700.001
Mã hàng hóa (HS) HH061
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 990.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,800
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng sớm nhất: 01 ngày (kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực hoặc kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng đối với trường hợp giao hàng nhiều lần)Ngày giao hàng muộn nhất: 07 ngày (kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực hoặc kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng đối với trường hợp giao hàng nhiều lần)
Chủng Staphylococcus aureus
Mã phần lô PP2500297561
Giá từng phần lô 1,980,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.700.001
Mã hàng hóa (HS) HH062
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 990.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,800
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng sớm nhất: 01 ngày (kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực hoặc kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng đối với trường hợp giao hàng nhiều lần)Ngày giao hàng muộn nhất: 07 ngày (kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực hoặc kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng đối với trường hợp giao hàng nhiều lần)
Cồn 96 độ
Mã phần lô PP2500297562
Giá từng phần lô 350,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 477.274
Mã hàng hóa (HS) HH063
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 175.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,500
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng sớm nhất: 01 ngày (kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực hoặc kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng đối với trường hợp giao hàng nhiều lần)Ngày giao hàng muộn nhất: 07 ngày (kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực hoặc kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng đối với trường hợp giao hàng nhiều lần)
Oxydase
Mã phần lô PP2500297563
Giá từng phần lô 4,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.545.456
Mã hàng hóa (HS) HH064
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 25
Bảo đảm dự thầu (VND) 48,000
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng sớm nhất: 01 ngày (kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực hoặc kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng đối với trường hợp giao hàng nhiều lần)Ngày giao hàng muộn nhất: 07 ngày (kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực hoặc kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng đối với trường hợp giao hàng nhiều lần)
Thạch Coliformsinh màu (CCA agar)
Mã phần lô PP2500297564
Giá từng phần lô 9,598,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.088.183
Mã hàng hóa (HS) HH065
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.799.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 62
Bảo đảm dự thầu (VND) 95,980
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng sớm nhất: 01 ngày (kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực hoặc kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng đối với trường hợp giao hàng nhiều lần)Ngày giao hàng muộn nhất: 07 ngày (kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực hoặc kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng đối với trường hợp giao hàng nhiều lần)
Độ Đục chuẩn 0,5 Mc Farland
Mã phần lô PP2500297565
Giá từng phần lô 810,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.104.546
Mã hàng hóa (HS) HH066
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 405.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,100
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng sớm nhất: 01 ngày (kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực hoặc kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng đối với trường hợp giao hàng nhiều lần)Ngày giao hàng muộn nhất: 07 ngày (kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực hoặc kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng đối với trường hợp giao hàng nhiều lần)
Pseudomonas CFC/CNagar
Mã phần lô PP2500297566
Giá từng phần lô 3,027,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.128.001
Mã hàng hóa (HS) HH067
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.513.600
Năng lực sản xuất hàng hóa 62
Bảo đảm dự thầu (VND) 30,272
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng sớm nhất: 01 ngày (kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực hoặc kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng đối với trường hợp giao hàng nhiều lần)Ngày giao hàng muộn nhất: 07 ngày (kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực hoặc kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng đối với trường hợp giao hàng nhiều lần)
Pseudomonas CN Selective
Mã phần lô PP2500297567
Giá từng phần lô 1,420,100
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.936.501
Mã hàng hóa (HS) HH068
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 710.050
Năng lực sản xuất hàng hóa 62
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,201
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng sớm nhất: 01 ngày (kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực hoặc kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng đối với trường hợp giao hàng nhiều lần)Ngày giao hàng muộn nhất: 07 ngày (kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực hoặc kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng đối với trường hợp giao hàng nhiều lần)
Acetamide broth
Mã phần lô PP2500297568
Giá từng phần lô 1,725,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.352.274
Mã hàng hóa (HS) HH069
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 862.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 62
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,250
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng sớm nhất: 01 ngày (kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực hoặc kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng đối với trường hợp giao hàng nhiều lần)Ngày giao hàng muộn nhất: 07 ngày (kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực hoặc kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng đối với trường hợp giao hàng nhiều lần)
King’s B
Mã phần lô PP2500297569
Giá từng phần lô 9,713,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.245.001
Mã hàng hóa (HS) HH070
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.856.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 62
Bảo đảm dự thầu (VND) 97,130
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng sớm nhất: 01 ngày (kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực hoặc kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng đối với trường hợp giao hàng nhiều lần)Ngày giao hàng muộn nhất: 07 ngày (kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực hoặc kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng đối với trường hợp giao hàng nhiều lần)
Thuốc thử Nessler
Mã phần lô PP2500297570
Giá từng phần lô 828,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.129.092
Mã hàng hóa (HS) HH071
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 414.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 12
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,280
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng sớm nhất: 01 ngày (kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực hoặc kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng đối với trường hợp giao hàng nhiều lần)Ngày giao hàng muộn nhất: 07 ngày (kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực hoặc kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng đối với trường hợp giao hàng nhiều lần)
Canh thang BHI
Mã phần lô PP2500297571
Giá từng phần lô 1,516,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.067.274
Mã hàng hóa (HS) HH072
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 758.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 62
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,160
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng sớm nhất: 01 ngày (kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực hoặc kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng đối với trường hợp giao hàng nhiều lần)Ngày giao hàng muộn nhất: 07 ngày (kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực hoặc kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng đối với trường hợp giao hàng nhiều lần)
Thạch TSA (TRYPTONE SOY AGAR)
Mã phần lô PP2500297572
Giá từng phần lô 1,720,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.345.456
Mã hàng hóa (HS) HH073
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 860.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 62
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,200
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng sớm nhất: 01 ngày (kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực hoặc kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng đối với trường hợp giao hàng nhiều lần)Ngày giao hàng muộn nhất: 07 ngày (kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực hoặc kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng đối với trường hợp giao hàng nhiều lần)
Thạch Slanet and bartley
Mã phần lô PP2500297573
Giá từng phần lô 5,060,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.900.001
Mã hàng hóa (HS) HH074
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.530.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 62
Bảo đảm dự thầu (VND) 50,600
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng sớm nhất: 01 ngày (kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực hoặc kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng đối với trường hợp giao hàng nhiều lần)Ngày giao hàng muộn nhất: 07 ngày (kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực hoặc kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng đối với trường hợp giao hàng nhiều lần)
Bile Aesculin-azide agar
Mã phần lô PP2500297574
Giá từng phần lô 1,650,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.250.001
Mã hàng hóa (HS) HH075
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 825.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 62
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,500
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng sớm nhất: 01 ngày (kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực hoặc kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng đối với trường hợp giao hàng nhiều lần)Ngày giao hàng muộn nhất: 07 ngày (kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực hoặc kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng đối với trường hợp giao hàng nhiều lần)
Cary Blair medium Base
Mã phần lô PP2500297575
Giá từng phần lô 2,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.409.092
Mã hàng hóa (HS) HH076
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 62
Bảo đảm dự thầu (VND) 25,000
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng sớm nhất: 01 ngày (kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực hoặc kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng đối với trường hợp giao hàng nhiều lần)Ngày giao hàng muộn nhất: 07 ngày (kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực hoặc kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng đối với trường hợp giao hàng nhiều lần)
Selenite Cystine Broth
Mã phần lô PP2500297576
Giá từng phần lô 5,315,100
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.247.865
Mã hàng hóa (HS) HH077
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.657.550
Năng lực sản xuất hàng hóa 62
Bảo đảm dự thầu (VND) 53,151
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng sớm nhất: 01 ngày (kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực hoặc kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng đối với trường hợp giao hàng nhiều lần)Ngày giao hàng muộn nhất: 07 ngày (kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực hoặc kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng đối với trường hợp giao hàng nhiều lần)
Thạch SS (Samonella shigella)
Mã phần lô PP2500297577
Giá từng phần lô 1,476,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.012.728
Mã hàng hóa (HS) HH078
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 738.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 62
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,760
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng sớm nhất: 01 ngày (kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực hoặc kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng đối với trường hợp giao hàng nhiều lần)Ngày giao hàng muộn nhất: 07 ngày (kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực hoặc kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng đối với trường hợp giao hàng nhiều lần)
Mac Conkey Agar
Mã phần lô PP2500297578
Giá từng phần lô 1,604,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.187.956
Mã hàng hóa (HS) HH079
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 802.250
Năng lực sản xuất hàng hóa 62
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,045
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng sớm nhất: 01 ngày (kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực hoặc kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng đối với trường hợp giao hàng nhiều lần)Ngày giao hàng muộn nhất: 07 ngày (kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực hoặc kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng đối với trường hợp giao hàng nhiều lần)
Kliggler Iron Agar (KIA)
Mã phần lô PP2500297579
Giá từng phần lô 1,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.318.183
Mã hàng hóa (HS) HH080
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 850.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 12
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,000
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng sớm nhất: 01 ngày (kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực hoặc kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng đối với trường hợp giao hàng nhiều lần)Ngày giao hàng muộn nhất: 07 ngày (kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực hoặc kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng đối với trường hợp giao hàng nhiều lần)
MannitolSalt Agar (MSA)
Mã phần lô PP2500297580
Giá từng phần lô 1,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.500.001
Mã hàng hóa (HS) HH081
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 550.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 62
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,000
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng sớm nhất: 01 ngày (kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực hoặc kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng đối với trường hợp giao hàng nhiều lần)Ngày giao hàng muộn nhất: 07 ngày (kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực hoặc kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng đối với trường hợp giao hàng nhiều lần)
Ure indol
Mã phần lô PP2500297581
Giá từng phần lô 13,992,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 19.080.001
Mã hàng hóa (HS) HH082
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.996.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Bảo đảm dự thầu (VND) 139,920
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng sớm nhất: 01 ngày (kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực hoặc kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng đối với trường hợp giao hàng nhiều lần)Ngày giao hàng muộn nhất: 07 ngày (kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực hoặc kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng đối với trường hợp giao hàng nhiều lần)
Lysine decarboxylase LDC
Mã phần lô PP2500297582
Giá từng phần lô 1,392,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.899.001
Mã hàng hóa (HS) HH083
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 696.300
Năng lực sản xuất hàng hóa 62
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,926
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng sớm nhất: 01 ngày (kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực hoặc kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng đối với trường hợp giao hàng nhiều lần)Ngày giao hàng muộn nhất: 07 ngày (kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực hoặc kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng đối với trường hợp giao hàng nhiều lần)
Dầu Parafin
Mã phần lô PP2500297583
Giá từng phần lô 64,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 87.274
Mã hàng hóa (HS) HH084
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 32.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 62
Bảo đảm dự thầu (VND) 640
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng sớm nhất: 01 ngày (kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực hoặc kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng đối với trường hợp giao hàng nhiều lần)Ngày giao hàng muộn nhất: 07 ngày (kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực hoặc kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng đối với trường hợp giao hàng nhiều lần)
Bộ thuốc nhuộm Gram
Mã phần lô PP2500297584
Giá từng phần lô 215,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 293.183
Mã hàng hóa (HS) HH085
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 107.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,150
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng sớm nhất: 01 ngày (kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực hoặc kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng đối với trường hợp giao hàng nhiều lần)Ngày giao hàng muộn nhất: 07 ngày (kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực hoặc kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng đối với trường hợp giao hàng nhiều lần)
Thuốc thử Kovac’s
Mã phần lô PP2500297585
Giá từng phần lô 440,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 600.001
Mã hàng hóa (HS) HH086
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 220.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 12
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,400
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng sớm nhất: 01 ngày (kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực hoặc kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng đối với trường hợp giao hàng nhiều lần)Ngày giao hàng muộn nhất: 07 ngày (kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực hoặc kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng đối với trường hợp giao hàng nhiều lần)
Lauryl sulphat broth
Mã phần lô PP2500297586
Giá từng phần lô 1,039,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.417.501
Mã hàng hóa (HS) HH087
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 519.750
Năng lực sản xuất hàng hóa 62
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,395
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng sớm nhất: 01 ngày (kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực hoặc kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng đối với trường hợp giao hàng nhiều lần)Ngày giao hàng muộn nhất: 07 ngày (kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực hoặc kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng đối với trường hợp giao hàng nhiều lần)
BRILA (Brilliant-green bile Lactose) broth
Mã phần lô PP2500297587
Giá từng phần lô 2,860,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.900.001
Mã hàng hóa (HS) HH088
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.430.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 62
Bảo đảm dự thầu (VND) 28,600
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng sớm nhất: 01 ngày (kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực hoặc kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng đối với trường hợp giao hàng nhiều lần)Ngày giao hàng muộn nhất: 07 ngày (kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực hoặc kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng đối với trường hợp giao hàng nhiều lần)
EC broth
Mã phần lô PP2500297588
Giá từng phần lô 1,247,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.701.137
Mã hàng hóa (HS) HH089
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 623.750
Năng lực sản xuất hàng hóa 62
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,475
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng sớm nhất: 01 ngày (kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực hoặc kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng đối với trường hợp giao hàng nhiều lần)Ngày giao hàng muộn nhất: 07 ngày (kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực hoặc kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng đối với trường hợp giao hàng nhiều lần)
Baird-Parker
Mã phần lô PP2500297589
Giá từng phần lô 1,474,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.010.001
Mã hàng hóa (HS) HH090
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 737.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 62
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,740
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng sớm nhất: 01 ngày (kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực hoặc kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng đối với trường hợp giao hàng nhiều lần)Ngày giao hàng muộn nhất: 07 ngày (kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực hoặc kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng đối với trường hợp giao hàng nhiều lần)
Chủng Samonella
Mã phần lô PP2500297590
Giá từng phần lô 4,230,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.768.183
Mã hàng hóa (HS) HH091
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.115.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 42,300
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng sớm nhất: 01 ngày (kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực hoặc kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng đối với trường hợp giao hàng nhiều lần)Ngày giao hàng muộn nhất: 07 ngày (kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực hoặc kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng đối với trường hợp giao hàng nhiều lần)
Peptone Water
Mã phần lô PP2500297591
Giá từng phần lô 1,670,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.277.274
Mã hàng hóa (HS) HH092
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 835.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 62
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,700
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng sớm nhất: 01 ngày (kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực hoặc kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng đối với trường hợp giao hàng nhiều lần)Ngày giao hàng muộn nhất: 07 ngày (kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực hoặc kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng đối với trường hợp giao hàng nhiều lần)
Egg yolk Tellurite emusion
Mã phần lô PP2500297592
Giá từng phần lô 3,743,300
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.104.501
Mã hàng hóa (HS) HH093
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.871.650
Năng lực sản xuất hàng hóa 12
Bảo đảm dự thầu (VND) 37,433
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng sớm nhất: 01 ngày (kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực hoặc kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng đối với trường hợp giao hàng nhiều lần)Ngày giao hàng muộn nhất: 07 ngày (kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực hoặc kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng đối với trường hợp giao hàng nhiều lần)
Coagulase plasma (0.1mg per vial)
Mã phần lô PP2500297593
Giá từng phần lô 2,656,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.622.501
Mã hàng hóa (HS) HH094
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.328.250
Năng lực sản xuất hàng hóa 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 26,565
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng sớm nhất: 01 ngày (kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực hoặc kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng đối với trường hợp giao hàng nhiều lần)Ngày giao hàng muộn nhất: 07 ngày (kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực hoặc kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng đối với trường hợp giao hàng nhiều lần)
Sodium azide (Sodium Nitrua)
Mã phần lô PP2500297594
Giá từng phần lô 1,131,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.542.274
Mã hàng hóa (HS) HH095
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 565.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 62
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,310
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng sớm nhất: 01 ngày (kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực hoặc kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng đối với trường hợp giao hàng nhiều lần)Ngày giao hàng muộn nhất: 07 ngày (kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực hoặc kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng đối với trường hợp giao hàng nhiều lần)
Sodium oxalate
Mã phần lô PP2500297595
Giá từng phần lô 108,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 147.274
Mã hàng hóa (HS) HH096
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 54.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 31
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,080
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng sớm nhất: 01 ngày (kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực hoặc kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng đối với trường hợp giao hàng nhiều lần)Ngày giao hàng muộn nhất: 07 ngày (kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực hoặc kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng đối với trường hợp giao hàng nhiều lần)
Palladium matrix modifier
Mã phần lô PP2500297596
Giá từng phần lô 4,560,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.218.183
Mã hàng hóa (HS) HH097
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.280.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 6
Bảo đảm dự thầu (VND) 45,600
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng sớm nhất: 01 ngày (kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực hoặc kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng đối với trường hợp giao hàng nhiều lần)Ngày giao hàng muộn nhất: 07 ngày (kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực hoặc kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng đối với trường hợp giao hàng nhiều lần)
Magnesium matrix modifier
Mã phần lô PP2500297597
Giá từng phần lô 16,390,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 22.350.001
Mã hàng hóa (HS) HH098
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.195.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 12
Bảo đảm dự thầu (VND) 163,900
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng sớm nhất: 01 ngày (kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực hoặc kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng đối với trường hợp giao hàng nhiều lần)Ngày giao hàng muộn nhất: 07 ngày (kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực hoặc kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng đối với trường hợp giao hàng nhiều lần)
Buffer Solution pH 4
Mã phần lô PP2500297598
Giá từng phần lô 731,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 996.819
Mã hàng hóa (HS) HH099
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 365.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,310
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng sớm nhất: 01 ngày (kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực hoặc kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng đối với trường hợp giao hàng nhiều lần)Ngày giao hàng muộn nhất: 07 ngày (kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực hoặc kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng đối với trường hợp giao hàng nhiều lần)
Buffer Solution pH 7
Mã phần lô PP2500297599
Giá từng phần lô 731,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 996.819
Mã hàng hóa (HS) HH100
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 365.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,310
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng sớm nhất: 01 ngày (kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực hoặc kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng đối với trường hợp giao hàng nhiều lần)Ngày giao hàng muộn nhất: 07 ngày (kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực hoặc kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng đối với trường hợp giao hàng nhiều lần)
Buffer Solution pH 10
Mã phần lô PP2500297600
Giá từng phần lô 630,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 859.092
Mã hàng hóa (HS) HH101
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 315.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,300
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng sớm nhất: 01 ngày (kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực hoặc kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng đối với trường hợp giao hàng nhiều lần)Ngày giao hàng muộn nhất: 07 ngày (kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực hoặc kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng đối với trường hợp giao hàng nhiều lần)
Dung Dịch Hiệu Chuẩn TDS
Mã phần lô PP2500297601
Giá từng phần lô 1,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.500.001
Mã hàng hóa (HS) HH102
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 550.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 62
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,000
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng sớm nhất: 01 ngày (kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực hoặc kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng đối với trường hợp giao hàng nhiều lần)Ngày giao hàng muộn nhất: 07 ngày (kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực hoặc kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng đối với trường hợp giao hàng nhiều lần)
Dung dịch chuẩn Độ đục
Mã phần lô PP2500297602
Giá từng phần lô 2,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.000.001
Mã hàng hóa (HS) HH103
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.100.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 12
Bảo đảm dự thầu (VND) 22,000
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng sớm nhất: 01 ngày (kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực hoặc kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng đối với trường hợp giao hàng nhiều lần)Ngày giao hàng muộn nhất: 07 ngày (kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực hoặc kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng đối với trường hợp giao hàng nhiều lần)
Kali nitrat
Mã phần lô PP2500297603
Giá từng phần lô 181,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 246.819
Mã hàng hóa (HS) HH104
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 90.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 12
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,810
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng sớm nhất: 01 ngày (kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực hoặc kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng đối với trường hợp giao hàng nhiều lần)Ngày giao hàng muộn nhất: 07 ngày (kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực hoặc kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng đối với trường hợp giao hàng nhiều lần)
phenol
Mã phần lô PP2500297604
Giá từng phần lô 30,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 40.910
Mã hàng hóa (HS) HH105
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 62
Bảo đảm dự thầu (VND) 300
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng sớm nhất: 01 ngày (kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực hoặc kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng đối với trường hợp giao hàng nhiều lần)Ngày giao hàng muộn nhất: 07 ngày (kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực hoặc kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng đối với trường hợp giao hàng nhiều lần)
rượu etylic
Mã phần lô PP2500297605
Giá từng phần lô 205,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 279.546
Mã hàng hóa (HS) HH106
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 102.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,050
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng sớm nhất: 01 ngày (kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực hoặc kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng đối với trường hợp giao hàng nhiều lần)Ngày giao hàng muộn nhất: 07 ngày (kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực hoặc kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng đối với trường hợp giao hàng nhiều lần)
natri nitroprusit
Mã phần lô PP2500297606
Giá từng phần lô 2,450,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.340.910
Mã hàng hóa (HS) HH107
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.225.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 12
Bảo đảm dự thầu (VND) 24,500
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng sớm nhất: 01 ngày (kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực hoặc kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng đối với trường hợp giao hàng nhiều lần)Ngày giao hàng muộn nhất: 07 ngày (kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực hoặc kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng đối với trường hợp giao hàng nhiều lần)
natri citrat
Mã phần lô PP2500297607
Giá từng phần lô 133,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 181.365
Mã hàng hóa (HS) HH108
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 66.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 62
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,330
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng sớm nhất: 01 ngày (kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực hoặc kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng đối với trường hợp giao hàng nhiều lần)Ngày giao hàng muộn nhất: 07 ngày (kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực hoặc kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng đối với trường hợp giao hàng nhiều lần)
Natri hypoclorit
Mã phần lô PP2500297608
Giá từng phần lô 3,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.092
Mã hàng hóa (HS) HH109
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 62
Bảo đảm dự thầu (VND) 30
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng sớm nhất: 01 ngày (kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực hoặc kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng đối với trường hợp giao hàng nhiều lần)Ngày giao hàng muộn nhất: 07 ngày (kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực hoặc kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng đối với trường hợp giao hàng nhiều lần)
di-Sodium tetraboratkhan
Mã phần lô PP2500297609
Giá từng phần lô 637,250
Yêu cầu doanh thu bình quân 868.978
Mã hàng hóa (HS) HH110
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 318.625
Năng lực sản xuất hàng hóa 31
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,373
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng sớm nhất: 01 ngày (kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực hoặc kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng đối với trường hợp giao hàng nhiều lần)Ngày giao hàng muộn nhất: 07 ngày (kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực hoặc kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng đối với trường hợp giao hàng nhiều lần)
Axit Boric
Mã phần lô PP2500297610
Giá từng phần lô 953,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.300.228
Mã hàng hóa (HS) HH111
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 476.750
Năng lực sản xuất hàng hóa 62
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,535
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng sớm nhất: 01 ngày (kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực hoặc kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng đối với trường hợp giao hàng nhiều lần)Ngày giao hàng muộn nhất: 07 ngày (kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực hoặc kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng đối với trường hợp giao hàng nhiều lần)
Dung dịch gốc amoni
Mã phần lô PP2500297611
Giá từng phần lô 2,748,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.747.274
Mã hàng hóa (HS) HH112
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.374.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 15
Bảo đảm dự thầu (VND) 27,480
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng sớm nhất: 01 ngày (kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực hoặc kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng đối với trường hợp giao hàng nhiều lần)Ngày giao hàng muộn nhất: 07 ngày (kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực hoặc kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng đối với trường hợp giao hàng nhiều lần)
Kali iodat (KIO3), dung dịch gốc 1000mg/L
Mã phần lô PP2500297612
Giá từng phần lô 319,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 435.001
Mã hàng hóa (HS) HH113
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 159.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,190
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng sớm nhất: 01 ngày (kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực hoặc kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng đối với trường hợp giao hàng nhiều lần)Ngày giao hàng muộn nhất: 07 ngày (kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực hoặc kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng đối với trường hợp giao hàng nhiều lần)
Dinatri hydro phosphatkhan (Na2HPO4)
Mã phần lô PP2500297613
Giá từng phần lô 225,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 306.819
Mã hàng hóa (HS) HH114
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 112.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 31
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,250
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng sớm nhất: 01 ngày (kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực hoặc kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng đối với trường hợp giao hàng nhiều lần)Ngày giao hàng muộn nhất: 07 ngày (kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực hoặc kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng đối với trường hợp giao hàng nhiều lần)
Kali hydro phosphat(KH2PO4)
Mã phần lô PP2500297614
Giá từng phần lô 1,150,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.568.183
Mã hàng hóa (HS) HH115
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 575.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 31
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,500
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng sớm nhất: 01 ngày (kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực hoặc kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng đối với trường hợp giao hàng nhiều lần)Ngày giao hàng muộn nhất: 07 ngày (kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực hoặc kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng đối với trường hợp giao hàng nhiều lần)
Thủy ngân (II) chloride (HgCl2)
Mã phần lô PP2500297615
Giá từng phần lô 9,315,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.702.274
Mã hàng hóa (HS) HH116
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.657.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 31
Bảo đảm dự thầu (VND) 93,150
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng sớm nhất: 01 ngày (kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực hoặc kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng đối với trường hợp giao hàng nhiều lần)Ngày giao hàng muộn nhất: 07 ngày (kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực hoặc kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng đối với trường hợp giao hàng nhiều lần)
N,N-dietyl-1,4phenylendiamin sunfat [NH2-C6H4-N(C2H5)2.H2SO4] (DPD)
Mã phần lô PP2500297616
Giá từng phần lô 1,340,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.827.274
Mã hàng hóa (HS) HH117
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 670.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 6
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,400
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng sớm nhất: 01 ngày (kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực hoặc kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng đối với trường hợp giao hàng nhiều lần)Ngày giao hàng muộn nhất: 07 ngày (kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực hoặc kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng đối với trường hợp giao hàng nhiều lần)
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->