Gói thầu: Vật tư, hóa chất và sinh phẩm năm 2025 của Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Quảng Trị
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2500279265-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 27/06/2025 08:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Quảng Trị | Chủ đầu tư | Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Quảng Trị |
| Quy trình áp dụng | Luật đấu thầu |
| Tên gói thầu | Vật tư, hóa chất và sinh phẩm năm 2025 của Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Quảng Trị |
| Số hiệu KHLCNT | PL2500135884 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh |
| Loại hợp đồng | Đơn giá cố định |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 365 ngày |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Thành phố Đông Hà, Tỉnh Quảng Trị |
| Giá gói thầu | 313,239,427 VNĐ |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
| Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm | |
|
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
|
|
| Yêu cầu | Từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(2)đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp hàng hóa, EPC, EP, PC, chìa khóa trao tay không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 07 |
|
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế
|
|
| Yêu cầu | Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Cam kết trong đơn dự thầu |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính (5)
|
|
| Yêu cầu | Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
|
|
| Yêu cầu | Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (6) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hàng hoá tương tự
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ (8) trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(9) đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại Bảng X và ghi chú số (10)- Có quy mô (giá trị) tối thiểu quy định tại bảng X(11)Trường hợp gói thầu có nhiều loại hàng hóa khác nhau thì việc đưa ra yêu cầu về hợp đồng tương tự được thực hiện theo Bảng Y. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận) |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 05A |
|
Đối với nhà thầu là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
|
|
| Yêu cầu | Từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp hàng hóa, EPC, EP, PC, chìa khóa trao tay không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 07 |
|
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế, nộp thuế
|
|
| Yêu cầu | Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Nội dung cam kết theo đơn dự thầu |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính (6)
|
|
| Yêu cầu | Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương.(Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)(7)
|
|
| Yêu cầu | Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (8) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu theo quy định tại bảng X |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực sản xuất hàng hóa(10)
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu cung cấp tài liệu chứng minh năng lực sản xuất hàng hóa thuộc gói thầu đáp ứng yêu cầu theo một trong hai cách sau đây:- Công suất thiết kế của nhà máy, dây chuyền sản xuất tối thiểu theo quy định tại Bảng X.Hoặc:- Sản lượng sản xuất cao nhất của 01 tháng trong vòng 05 năm gần nhất tính đến thời điểm đóng thầu tối thiểu theo quy định tại Bảng X.Trường hợp gói thầu có nhiều loại hàng hóa khác nhau thì việc đưa ra yêu cầu về năng lực sản xuất được thực hiện theo Bảng Y. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này (tương đương với phần công việc đảm nhận) |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 05B |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
Thông tin gia hạn
| STT | Thời điểm gia hạn thành công | Thời điểm đóng thầu cũ | Thời điểm đóng thầu sau gia hạn | Lý do gia hạn |
|---|---|---|---|---|
| Lần 1 | 25/06/2025 18:05:00 | 27/06/2025 08:00:00 | 30/06/2025 14:00:00 | Bên mời thầu có đủ thời gian trả lời yêu cầu làm rõ Hồ sơ mời thầu cho các nhà thầu |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Bảng X. Tiêu chuẩn đánh giá áp dụng cho gói thầu chia thành nhiều phần (lô)
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Yêu cầu doanh thu bình quân | Mã hàng hóa (HS) | Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | Năng lực sản xuất hàng hóa | Bảo đảm dự thầu (VND) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PP2500297500 - Bao cao su | 12,640,000 | 17.236.365 | HH001 | 6.320.000 | 2466 | 126,400 |
| 2 | PP2500297501 - Bông y tế | 173,250 | 236.251 | HH002 | 86.625 | 0 | 1,733 |
| 3 | PP2500297502 - Bông y tế | 2,700,000 | 3.681.819 | HH003 | 1.350.000 | 1 | 27,000 |
| 4 | PP2500297503 - Bông tiệt trùng tẩm cồn | 440,000 | 600.001 | HH004 | 220.000 | 136 | 4,400 |
| 5 | PP2500297504 - Bông gạc đắp vết thương 6cm x 15 cm | 525,000 | 715.910 | HH005 | 262.500 | 62 | 5,250 |
| 6 | PP2500297505 - Băng dính cuộn vải lụa y tế | 3,200,000 | 4.363.637 | HH006 | 1.600.000 | 25 | 32,000 |
| 7 | PP2500297506 - Băng cuộn | 140,000 | 190.910 | HH007 | 70.000 | 6 | 1,400 |
| 8 | PP2500297507 - Bông mỡ | 180,000 | 245.456 | HH008 | 90.000 | 0 | 1,800 |
| 9 | PP2500297508 - Bình tia nhựa | 179,997 | 245.451 | HH009 | 89.999 | 0 | 1,800 |
| 10 | PP2500297509 - Bộ dây truyền dịch, kim 23G | 22,900 | 31.228 | HH010 | 11.450 | 1 | 229 |
| 11 | PP2500297510 - Bơm kim tiêm | 1,542,000 | 2.102.728 | HH011 | 771.000 | 370 | 15,420 |
| 12 | PP2500297511 - Bơm kim tiêm 5ml, loại 25G | 2,654,400 | 3.619.637 | HH012 | 1.327.200 | 592 | 26,544 |
| 13 | PP2500297512 - Bơm tiêm sử dụng một lần 1ml, kim 23G | 2,845,000 | 3.879.546 | HH013 | 1.422.500 | 616 | 28,450 |
| 14 | PP2500297513 - Bơm tiêm sử dụng một lần 3ml, kim 25G | 1,707,000 | 2.327.728 | HH014 | 853.500 | 370 | 17,070 |
| 15 | PP2500297514 - Bơm tiêm sử dụng một lần 10ml, kim 23G | 49,980 | 68.156 | HH015 | 24.990 | 7 | 500 |
| 16 | PP2500297515 - Cuộn Parafilm | 918,000 | 1.251.819 | HH016 | 459.000 | 0 | 9,180 |
| 17 | PP2500297516 - Chỉ thị sinh học | 10,230,000 | 13.950.001 | HH017 | 5.115.000 | 12 | 102,300 |
| 18 | PP2500297517 - Chỉ thị sinh học | 12,540,000 | 17.100.001 | HH018 | 6.270.000 | 12 | 125,400 |
| 19 | PP2500297518 - Đầu côn trắng | 840,000 | 1.145.456 | HH019 | 420.000 | 247 | 8,400 |
| 20 | PP2500297519 - Đầu côn xanh | 220,000 | 300.001 | HH020 | 110.000 | 308 | 2,200 |
| 21 | PP2500297520 - Găng tay | 1,023,000 | 1.395.001 | HH021 | 511.500 | 136 | 10,230 |
| 22 | PP2500297521 - Găng tay sz M | 93,000 | 126.819 | HH022 | 46.500 | 12 | 930 |
| 23 | PP2500297522 - Găng tay vô trùng | 491,400 | 670.092 | HH023 | 245.700 | 18 | 4,914 |
| 24 | PP2500297523 - Găng tay vô trùng | 491,400 | 670.092 | HH024 | 245.700 | 18 | 4,914 |
| 25 | PP2500297524 - Giấy chỉ thị pH | 393,000 | 535.910 | HH025 | 196.500 | 0 | 3,930 |
| 26 | PP2500297525 - Gạc miếng có bông gòn ỡ giữa | 320,000 | 436.365 | HH026 | 160.000 | 25 | 3,200 |
| 27 | PP2500297526 - Hộp đựng bông cồn | 435,000 | 593.183 | HH027 | 217.500 | 0 | 4,350 |
| 28 | PP2500297527 - Khẩu trang y tế | 2,415,000 | 3.293.183 | HH028 | 1.207.500 | 284 | 24,150 |
| 29 | PP2500297528 - Khẩu trang y tế | 28,000 | 38.183 | HH029 | 14.000 | 6 | 280 |
| 30 | PP2500297529 - Kim chích máu | 1,250,000 | 1.704.546 | HH030 | 625.000 | 616 | 12,500 |
| 31 | PP2500297530 - Kim tiêm 14-16G | 5,000 | 6.819 | HH031 | 2.500 | 1 | 50 |
| 32 | PP2500297531 - Kim luồn | 10,185 | 13.890 | HH032 | 5.093 | 1 | 102 |
| 33 | PP2500297532 - Kim luồn | 10,185 | 13.890 | HH033 | 5.093 | 1 | 102 |
| 34 | PP2500297533 - Kim cánh bướm truyền tĩnh mạch 25G | 40,000 | 54.546 | HH034 | 20.000 | 2 | 400 |
| 35 | PP2500297534 - Màng lọc CelluloseNitrate filter 0,45 μm | 3,544,000 | 4.832.728 | HH035 | 1.772.000 | 49 | 35,440 |
| 36 | PP2500297535 - Ống đựng nước tiểu | 97,500 | 132.956 | HH036 | 48.750 | 18 | 975 |
| 37 | PP2500297536 - Ống nghiệm EDTA | 2,590,000 | 3.531.819 | HH037 | 1.295.000 | 456 | 25,900 |
| 38 | PP2500297537 - Que cấy nhựa dùng 1 lần | 82,500 | 112.501 | HH038 | 41.250 | 18 | 825 |
| 39 | PP2500297538 - Que thử đường máu mao mạch | 8,680,000 | 11.836.365 | HH039 | 4.340.000 | 308 | 86,800 |
| 40 | PP2500297539 - Viên nén khử khuẩn Presept | 840,000 | 1.145.456 | HH040 | 420.000 | 12 | 8,400 |
| 41 | PP2500297540 - Sinh phẩm xét nghiệm nhanh HIV (sàng lọc) | 52,552,500 | 71.662.501 | HH041 | 26.276.250 | 432 | 525,525 |
| 42 | PP2500297541 - Sinh phẩm xét nghiệm nhanh HIV (khẳng định) | 1,800,000 | 2.454.546 | HH042 | 900.000 | 6 | 18,000 |
| 43 | PP2500297542 - Sinh phẩm xét nghiệm nhanh HIV (khẳng định) | 700,000 | 954.546 | HH043 | 350.000 | 6 | 7,000 |
| 44 | PP2500297543 - Que thử định tính chất gây nghiện Heroin | 2,604,000 | 3.550.910 | HH044 | 1.302.000 | 52 | 26,040 |
| 45 | PP2500297544 - Que thử ma túy 4 chất gây nghiện | 570,000 | 777.274 | HH045 | 285.000 | 4 | 5,700 |
| 46 | PP2500297545 - Bộ Sinh phẩm IgM xét nghiệm ELISA chẩn đoán sốt xuất huyết Dengue | 9,984,000 | 13.614.546 | HH046 | 4.992.000 | 24 | 99,840 |
| 47 | PP2500297546 - Acid Acetic | 270,000 | 368.183 | HH047 | 135.000 | 0 | 2,700 |
| 48 | PP2500297547 - CloraminB | 140,000 | 190.910 | HH048 | 70.000 | 0 | 1,400 |
| 49 | PP2500297548 - Cồn tuyệt đối | 85,000 | 115.910 | HH049 | 42.500 | 123 | 850 |
| 50 | PP2500297549 - Môi trường bảo quản vận chuyển vi khuẩn Stuart amies | 200,000 | 272.728 | HH050 | 100.000 | 2 | 2,000 |
| 51 | PP2500297550 - Môi trường bảo quản và vận chuyển Virus | 260,000 | 354.546 | HH051 | 130.000 | 2 | 2,600 |
| 52 | PP2500297551 - GGT | 735,000 | 1.002.274 | HH052 | 367.500 | 12 | 7,350 |
| 53 | PP2500297552 - Test xét nghiệm nước tiểu | 428,400 | 584.183 | HH053 | 214.200 | 25 | 4,284 |
| 54 | PP2500297553 - Test FT4 | 8,640,000 | 11.781.819 | HH054 | 4.320.000 | 24 | 86,400 |
| 55 | PP2500297554 - Hóa chất hiệu chuẩn máy sinh hóa | 1,440,000 | 1.963.637 | HH055 | 720.000 | 1 | 14,400 |
| 56 | PP2500297555 - Test TSH | 8,640,000 | 11.781.819 | HH056 | 4.320.000 | 24 | 86,400 |
| 57 | PP2500297556 - Giêm sa | 268,400 | 366.001 | HH057 | 134.200 | 12 | 2,684 |
| 58 | PP2500297557 - Nước muối sinh lý | 7,380 | 10.065 | HH058 | 3.690 | 62 | 74 |
| 59 | PP2500297558 - Chủng Enteroccous faecalis | 2,580,000 | 3.518.183 | HH059 | 1.290.000 | 0 | 25,800 |
| 60 | PP2500297559 - Chủng Escherichia coli | 2,580,000 | 3.518.183 | HH060 | 1.290.000 | 0 | 25,800 |
| 61 | PP2500297560 - Chủng Pseudomonas aeruginosa | 1,980,000 | 2.700.001 | HH061 | 990.000 | 0 | 19,800 |
| 62 | PP2500297561 - Chủng Staphylococcus aureus | 1,980,000 | 2.700.001 | HH062 | 990.000 | 0 | 19,800 |
| 63 | PP2500297562 - Cồn 96 độ | 350,000 | 477.274 | HH063 | 175.000 | 1 | 3,500 |
| 64 | PP2500297563 - Oxydase | 4,800,000 | 6.545.456 | HH064 | 2.400.000 | 25 | 48,000 |
| 65 | PP2500297564 - Thạch Coliformsinh màu (CCA agar) | 9,598,000 | 13.088.183 | HH065 | 4.799.000 | 62 | 95,980 |
| 66 | PP2500297565 - Độ Đục chuẩn 0,5 Mc Farland | 810,000 | 1.104.546 | HH066 | 405.000 | 1 | 8,100 |
| 67 | PP2500297566 - Pseudomonas CFC/CNagar | 3,027,200 | 4.128.001 | HH067 | 1.513.600 | 62 | 30,272 |
| 68 | PP2500297567 - Pseudomonas CN Selective | 1,420,100 | 1.936.501 | HH068 | 710.050 | 62 | 14,201 |
| 69 | PP2500297568 - Acetamide broth | 1,725,000 | 2.352.274 | HH069 | 862.500 | 62 | 17,250 |
| 70 | PP2500297569 - King’s B | 9,713,000 | 13.245.001 | HH070 | 4.856.500 | 62 | 97,130 |
| 71 | PP2500297570 - Thuốc thử Nessler | 828,000 | 1.129.092 | HH071 | 414.000 | 12 | 8,280 |
| 72 | PP2500297571 - Canh thang BHI | 1,516,000 | 2.067.274 | HH072 | 758.000 | 62 | 15,160 |
| 73 | PP2500297572 - Thạch TSA (TRYPTONE SOY AGAR) | 1,720,000 | 2.345.456 | HH073 | 860.000 | 62 | 17,200 |
| 74 | PP2500297573 - Thạch Slanet and bartley | 5,060,000 | 6.900.001 | HH074 | 2.530.000 | 62 | 50,600 |
| 75 | PP2500297574 - Bile Aesculin-azide agar | 1,650,000 | 2.250.001 | HH075 | 825.000 | 62 | 16,500 |
| 76 | PP2500297575 - Cary Blair medium Base | 2,500,000 | 3.409.092 | HH076 | 1.250.000 | 62 | 25,000 |
| 77 | PP2500297576 - Selenite Cystine Broth | 5,315,100 | 7.247.865 | HH077 | 2.657.550 | 62 | 53,151 |
| 78 | PP2500297577 - Thạch SS (Samonella shigella) | 1,476,000 | 2.012.728 | HH078 | 738.000 | 62 | 14,760 |
| 79 | PP2500297578 - Mac Conkey Agar | 1,604,500 | 2.187.956 | HH079 | 802.250 | 62 | 16,045 |
| 80 | PP2500297579 - Kliggler Iron Agar (KIA) | 1,700,000 | 2.318.183 | HH080 | 850.000 | 12 | 17,000 |
| 81 | PP2500297580 - MannitolSalt Agar (MSA) | 1,100,000 | 1.500.001 | HH081 | 550.000 | 62 | 11,000 |
| 82 | PP2500297581 - Ure indol | 13,992,000 | 19.080.001 | HH082 | 6.996.000 | 2 | 139,920 |
| 83 | PP2500297582 - Lysine decarboxylase LDC | 1,392,600 | 1.899.001 | HH083 | 696.300 | 62 | 13,926 |
| 84 | PP2500297583 - Dầu Parafin | 64,000 | 87.274 | HH084 | 32.000 | 62 | 640 |
| 85 | PP2500297584 - Bộ thuốc nhuộm Gram | 215,000 | 293.183 | HH085 | 107.500 | 0 | 2,150 |
| 86 | PP2500297585 - Thuốc thử Kovac’s | 440,000 | 600.001 | HH086 | 220.000 | 12 | 4,400 |
| 87 | PP2500297586 - Lauryl sulphat broth | 1,039,500 | 1.417.501 | HH087 | 519.750 | 62 | 10,395 |
| 88 | PP2500297587 - BRILA (Brilliant-green bile Lactose) broth | 2,860,000 | 3.900.001 | HH088 | 1.430.000 | 62 | 28,600 |
| 89 | PP2500297588 - EC broth | 1,247,500 | 1.701.137 | HH089 | 623.750 | 62 | 12,475 |
| 90 | PP2500297589 - Baird-Parker | 1,474,000 | 2.010.001 | HH090 | 737.000 | 62 | 14,740 |
| 91 | PP2500297590 - Chủng Samonella | 4,230,000 | 5.768.183 | HH091 | 2.115.000 | 0 | 42,300 |
| 92 | PP2500297591 - Peptone Water | 1,670,000 | 2.277.274 | HH092 | 835.000 | 62 | 16,700 |
| 93 | PP2500297592 - Egg yolk Tellurite emusion | 3,743,300 | 5.104.501 | HH093 | 1.871.650 | 12 | 37,433 |
| 94 | PP2500297593 - Coagulase plasma (0.1mg per vial) | 2,656,500 | 3.622.501 | HH094 | 1.328.250 | 0 | 26,565 |
| 95 | PP2500297594 - Sodium azide (Sodium Nitrua) | 1,131,000 | 1.542.274 | HH095 | 565.500 | 62 | 11,310 |
| 96 | PP2500297595 - Sodium oxalate | 108,000 | 147.274 | HH096 | 54.000 | 31 | 1,080 |
| 97 | PP2500297596 - Palladium matrix modifier | 4,560,000 | 6.218.183 | HH097 | 2.280.000 | 6 | 45,600 |
| 98 | PP2500297597 - Magnesium matrix modifier | 16,390,000 | 22.350.001 | HH098 | 8.195.000 | 12 | 163,900 |
| 99 | PP2500297598 - Buffer Solution pH 4 | 731,000 | 996.819 | HH099 | 365.500 | 0 | 7,310 |
| 100 | PP2500297599 - Buffer Solution pH 7 | 731,000 | 996.819 | HH100 | 365.500 | 0 | 7,310 |
| 101 | PP2500297600 - Buffer Solution pH 10 | 630,000 | 859.092 | HH101 | 315.000 | 0 | 6,300 |
| 102 | PP2500297601 - Dung Dịch Hiệu Chuẩn TDS | 1,100,000 | 1.500.001 | HH102 | 550.000 | 62 | 11,000 |
| 103 | PP2500297602 - Dung dịch chuẩn Độ đục | 2,200,000 | 3.000.001 | HH103 | 1.100.000 | 12 | 22,000 |
| 104 | PP2500297603 - Kali nitrat | 181,000 | 246.819 | HH104 | 90.500 | 12 | 1,810 |
| 105 | PP2500297604 - phenol | 30,000 | 40.910 | HH105 | 15.000 | 62 | 300 |
| 106 | PP2500297605 - rượu etylic | 205,000 | 279.546 | HH106 | 102.500 | 0 | 2,050 |
| 107 | PP2500297606 - natri nitroprusit | 2,450,000 | 3.340.910 | HH107 | 1.225.000 | 12 | 24,500 |
| 108 | PP2500297607 - natri citrat | 133,000 | 181.365 | HH108 | 66.500 | 62 | 1,330 |
| 109 | PP2500297608 - Natri hypoclorit | 3,000 | 4.092 | HH109 | 1.500 | 62 | 30 |
| 110 | PP2500297609 - di-Sodium tetraboratkhan | 637,250 | 868.978 | HH110 | 318.625 | 31 | 6,373 |
| 111 | PP2500297610 - Axit Boric | 953,500 | 1.300.228 | HH111 | 476.750 | 62 | 9,535 |
| 112 | PP2500297611 - Dung dịch gốc amoni | 2,748,000 | 3.747.274 | HH112 | 1.374.000 | 15 | 27,480 |
| 113 | PP2500297612 - Kali iodat (KIO3), dung dịch gốc 1000mg/L | 319,000 | 435.001 | HH113 | 159.500 | 0 | 3,190 |
| 114 | PP2500297613 - Dinatri hydro phosphatkhan (Na2HPO4) | 225,000 | 306.819 | HH114 | 112.500 | 31 | 2,250 |
| 115 | PP2500297614 - Kali hydro phosphat(KH2PO4) | 1,150,000 | 1.568.183 | HH115 | 575.000 | 31 | 11,500 |
| 116 | PP2500297615 - Thủy ngân (II) chloride (HgCl2) | 9,315,000 | 12.702.274 | HH116 | 4.657.500 | 31 | 93,150 |
| 117 | PP2500297616 - N,N-dietyl-1,4phenylendiamin sunfat [NH2-C6H4-N(C2H5)2.H2SO4] (DPD) | 1,340,000 | 1.827.274 | HH117 | 670.000 | 6 | 13,400 |
Bao cao su |
|
| Mã phần lô | PP2500297500 |
| Giá từng phần lô | 12,640,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 17.236.365 |
| Mã hàng hóa (HS) | HH001 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.320.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2466 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 126,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 01 ngày (kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực hoặc kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng đối với trường hợp giao hàng nhiều lần)Ngày giao hàng muộn nhất: 07 ngày (kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực hoặc kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng đối với trường hợp giao hàng nhiều lần) |
Bông y tế |
|
| Mã phần lô | PP2500297501 |
| Giá từng phần lô | 173,250 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 236.251 |
| Mã hàng hóa (HS) | HH002 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 86.625 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,733 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 01 ngày (kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực hoặc kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng đối với trường hợp giao hàng nhiều lần)Ngày giao hàng muộn nhất: 07 ngày (kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực hoặc kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng đối với trường hợp giao hàng nhiều lần) |
Bông y tế |
|
| Mã phần lô | PP2500297502 |
| Giá từng phần lô | 2,700,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.681.819 |
| Mã hàng hóa (HS) | HH003 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.350.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 27,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 01 ngày (kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực hoặc kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng đối với trường hợp giao hàng nhiều lần)Ngày giao hàng muộn nhất: 07 ngày (kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực hoặc kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng đối với trường hợp giao hàng nhiều lần) |
Bông tiệt trùng tẩm cồn |
|
| Mã phần lô | PP2500297503 |
| Giá từng phần lô | 440,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 600.001 |
| Mã hàng hóa (HS) | HH004 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 220.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 136 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 01 ngày (kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực hoặc kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng đối với trường hợp giao hàng nhiều lần)Ngày giao hàng muộn nhất: 07 ngày (kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực hoặc kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng đối với trường hợp giao hàng nhiều lần) |
Bông gạc đắp vết thương 6cm x 15 cm |
|
| Mã phần lô | PP2500297504 |
| Giá từng phần lô | 525,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 715.910 |
| Mã hàng hóa (HS) | HH005 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 262.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 62 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 01 ngày (kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực hoặc kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng đối với trường hợp giao hàng nhiều lần)Ngày giao hàng muộn nhất: 07 ngày (kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực hoặc kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng đối với trường hợp giao hàng nhiều lần) |
Băng dính cuộn vải lụa y tế |
|
| Mã phần lô | PP2500297505 |
| Giá từng phần lô | 3,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.363.637 |
| Mã hàng hóa (HS) | HH006 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 25 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 32,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 01 ngày (kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực hoặc kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng đối với trường hợp giao hàng nhiều lần)Ngày giao hàng muộn nhất: 07 ngày (kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực hoặc kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng đối với trường hợp giao hàng nhiều lần) |
Băng cuộn |
|
| Mã phần lô | PP2500297506 |
| Giá từng phần lô | 140,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 190.910 |
| Mã hàng hóa (HS) | HH007 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 70.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 6 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 01 ngày (kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực hoặc kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng đối với trường hợp giao hàng nhiều lần)Ngày giao hàng muộn nhất: 07 ngày (kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực hoặc kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng đối với trường hợp giao hàng nhiều lần) |
Bông mỡ |
|
| Mã phần lô | PP2500297507 |
| Giá từng phần lô | 180,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 245.456 |
| Mã hàng hóa (HS) | HH008 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 90.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 01 ngày (kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực hoặc kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng đối với trường hợp giao hàng nhiều lần)Ngày giao hàng muộn nhất: 07 ngày (kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực hoặc kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng đối với trường hợp giao hàng nhiều lần) |
Bình tia nhựa |
|
| Mã phần lô | PP2500297508 |
| Giá từng phần lô | 179,997 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 245.451 |
| Mã hàng hóa (HS) | HH009 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 89.999 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 01 ngày (kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực hoặc kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng đối với trường hợp giao hàng nhiều lần)Ngày giao hàng muộn nhất: 07 ngày (kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực hoặc kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng đối với trường hợp giao hàng nhiều lần) |
Bộ dây truyền dịch, kim 23G |
|
| Mã phần lô | PP2500297509 |
| Giá từng phần lô | 22,900 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 31.228 |
| Mã hàng hóa (HS) | HH010 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11.450 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 229 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 01 ngày (kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực hoặc kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng đối với trường hợp giao hàng nhiều lần)Ngày giao hàng muộn nhất: 07 ngày (kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực hoặc kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng đối với trường hợp giao hàng nhiều lần) |
Bơm kim tiêm |
|
| Mã phần lô | PP2500297510 |
| Giá từng phần lô | 1,542,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.102.728 |
| Mã hàng hóa (HS) | HH011 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 771.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 370 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,420 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 01 ngày (kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực hoặc kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng đối với trường hợp giao hàng nhiều lần)Ngày giao hàng muộn nhất: 07 ngày (kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực hoặc kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng đối với trường hợp giao hàng nhiều lần) |
Bơm kim tiêm 5ml, loại 25G |
|
| Mã phần lô | PP2500297511 |
| Giá từng phần lô | 2,654,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.619.637 |
| Mã hàng hóa (HS) | HH012 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.327.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 592 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 26,544 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 01 ngày (kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực hoặc kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng đối với trường hợp giao hàng nhiều lần)Ngày giao hàng muộn nhất: 07 ngày (kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực hoặc kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng đối với trường hợp giao hàng nhiều lần) |
Bơm tiêm sử dụng một lần 1ml, kim 23G |
|
| Mã phần lô | PP2500297512 |
| Giá từng phần lô | 2,845,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.879.546 |
| Mã hàng hóa (HS) | HH013 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.422.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 616 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 28,450 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 01 ngày (kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực hoặc kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng đối với trường hợp giao hàng nhiều lần)Ngày giao hàng muộn nhất: 07 ngày (kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực hoặc kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng đối với trường hợp giao hàng nhiều lần) |
Bơm tiêm sử dụng một lần 3ml, kim 25G |
|
| Mã phần lô | PP2500297513 |
| Giá từng phần lô | 1,707,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.327.728 |
| Mã hàng hóa (HS) | HH014 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 853.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 370 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 17,070 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 01 ngày (kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực hoặc kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng đối với trường hợp giao hàng nhiều lần)Ngày giao hàng muộn nhất: 07 ngày (kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực hoặc kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng đối với trường hợp giao hàng nhiều lần) |
Bơm tiêm sử dụng một lần 10ml, kim 23G |
|
| Mã phần lô | PP2500297514 |
| Giá từng phần lô | 49,980 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 68.156 |
| Mã hàng hóa (HS) | HH015 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 24.990 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 7 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 01 ngày (kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực hoặc kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng đối với trường hợp giao hàng nhiều lần)Ngày giao hàng muộn nhất: 07 ngày (kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực hoặc kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng đối với trường hợp giao hàng nhiều lần) |
Cuộn Parafilm |
|
| Mã phần lô | PP2500297515 |
| Giá từng phần lô | 918,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.251.819 |
| Mã hàng hóa (HS) | HH016 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 459.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,180 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 01 ngày (kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực hoặc kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng đối với trường hợp giao hàng nhiều lần)Ngày giao hàng muộn nhất: 07 ngày (kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực hoặc kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng đối với trường hợp giao hàng nhiều lần) |
Chỉ thị sinh học |
|
| Mã phần lô | PP2500297516 |
| Giá từng phần lô | 10,230,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 13.950.001 |
| Mã hàng hóa (HS) | HH017 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.115.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 12 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 102,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 01 ngày (kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực hoặc kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng đối với trường hợp giao hàng nhiều lần)Ngày giao hàng muộn nhất: 07 ngày (kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực hoặc kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng đối với trường hợp giao hàng nhiều lần) |
Chỉ thị sinh học |
|
| Mã phần lô | PP2500297517 |
| Giá từng phần lô | 12,540,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 17.100.001 |
| Mã hàng hóa (HS) | HH018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.270.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 12 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 125,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 01 ngày (kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực hoặc kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng đối với trường hợp giao hàng nhiều lần)Ngày giao hàng muộn nhất: 07 ngày (kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực hoặc kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng đối với trường hợp giao hàng nhiều lần) |
Đầu côn trắng |
|
| Mã phần lô | PP2500297518 |
| Giá từng phần lô | 840,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.145.456 |
| Mã hàng hóa (HS) | HH019 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 420.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 247 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 01 ngày (kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực hoặc kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng đối với trường hợp giao hàng nhiều lần)Ngày giao hàng muộn nhất: 07 ngày (kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực hoặc kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng đối với trường hợp giao hàng nhiều lần) |
Đầu côn xanh |
|
| Mã phần lô | PP2500297519 |
| Giá từng phần lô | 220,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 300.001 |
| Mã hàng hóa (HS) | HH020 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 110.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 308 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 01 ngày (kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực hoặc kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng đối với trường hợp giao hàng nhiều lần)Ngày giao hàng muộn nhất: 07 ngày (kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực hoặc kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng đối với trường hợp giao hàng nhiều lần) |
Găng tay |
|
| Mã phần lô | PP2500297520 |
| Giá từng phần lô | 1,023,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.395.001 |
| Mã hàng hóa (HS) | HH021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 511.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 136 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,230 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 01 ngày (kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực hoặc kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng đối với trường hợp giao hàng nhiều lần)Ngày giao hàng muộn nhất: 07 ngày (kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực hoặc kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng đối với trường hợp giao hàng nhiều lần) |
Găng tay sz M |
|
| Mã phần lô | PP2500297521 |
| Giá từng phần lô | 93,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 126.819 |
| Mã hàng hóa (HS) | HH022 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 46.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 12 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 930 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 01 ngày (kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực hoặc kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng đối với trường hợp giao hàng nhiều lần)Ngày giao hàng muộn nhất: 07 ngày (kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực hoặc kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng đối với trường hợp giao hàng nhiều lần) |
Găng tay vô trùng |
|
| Mã phần lô | PP2500297522 |
| Giá từng phần lô | 491,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 670.092 |
| Mã hàng hóa (HS) | HH023 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 245.700 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 18 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,914 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 01 ngày (kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực hoặc kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng đối với trường hợp giao hàng nhiều lần)Ngày giao hàng muộn nhất: 07 ngày (kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực hoặc kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng đối với trường hợp giao hàng nhiều lần) |
Găng tay vô trùng |
|
| Mã phần lô | PP2500297523 |
| Giá từng phần lô | 491,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 670.092 |
| Mã hàng hóa (HS) | HH024 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 245.700 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 18 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,914 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 01 ngày (kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực hoặc kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng đối với trường hợp giao hàng nhiều lần)Ngày giao hàng muộn nhất: 07 ngày (kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực hoặc kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng đối với trường hợp giao hàng nhiều lần) |
Giấy chỉ thị pH |
|
| Mã phần lô | PP2500297524 |
| Giá từng phần lô | 393,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 535.910 |
| Mã hàng hóa (HS) | HH025 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 196.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,930 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 01 ngày (kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực hoặc kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng đối với trường hợp giao hàng nhiều lần)Ngày giao hàng muộn nhất: 07 ngày (kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực hoặc kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng đối với trường hợp giao hàng nhiều lần) |
Gạc miếng có bông gòn ỡ giữa |
|
| Mã phần lô | PP2500297525 |
| Giá từng phần lô | 320,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 436.365 |
| Mã hàng hóa (HS) | HH026 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 160.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 25 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 01 ngày (kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực hoặc kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng đối với trường hợp giao hàng nhiều lần)Ngày giao hàng muộn nhất: 07 ngày (kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực hoặc kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng đối với trường hợp giao hàng nhiều lần) |
Hộp đựng bông cồn |
|
| Mã phần lô | PP2500297526 |
| Giá từng phần lô | 435,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 593.183 |
| Mã hàng hóa (HS) | HH027 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 217.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,350 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 01 ngày (kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực hoặc kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng đối với trường hợp giao hàng nhiều lần)Ngày giao hàng muộn nhất: 07 ngày (kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực hoặc kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng đối với trường hợp giao hàng nhiều lần) |
Khẩu trang y tế |
|
| Mã phần lô | PP2500297527 |
| Giá từng phần lô | 2,415,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.293.183 |
| Mã hàng hóa (HS) | HH028 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.207.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 284 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 24,150 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 01 ngày (kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực hoặc kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng đối với trường hợp giao hàng nhiều lần)Ngày giao hàng muộn nhất: 07 ngày (kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực hoặc kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng đối với trường hợp giao hàng nhiều lần) |
Khẩu trang y tế |
|
| Mã phần lô | PP2500297528 |
| Giá từng phần lô | 28,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 38.183 |
| Mã hàng hóa (HS) | HH029 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 14.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 6 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 280 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 01 ngày (kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực hoặc kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng đối với trường hợp giao hàng nhiều lần)Ngày giao hàng muộn nhất: 07 ngày (kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực hoặc kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng đối với trường hợp giao hàng nhiều lần) |
Kim chích máu |
|
| Mã phần lô | PP2500297529 |
| Giá từng phần lô | 1,250,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.704.546 |
| Mã hàng hóa (HS) | HH030 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 625.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 616 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 01 ngày (kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực hoặc kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng đối với trường hợp giao hàng nhiều lần)Ngày giao hàng muộn nhất: 07 ngày (kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực hoặc kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng đối với trường hợp giao hàng nhiều lần) |
Kim tiêm 14-16G |
|
| Mã phần lô | PP2500297530 |
| Giá từng phần lô | 5,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.819 |
| Mã hàng hóa (HS) | HH031 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 50 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 01 ngày (kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực hoặc kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng đối với trường hợp giao hàng nhiều lần)Ngày giao hàng muộn nhất: 07 ngày (kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực hoặc kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng đối với trường hợp giao hàng nhiều lần) |
Kim luồn |
|
| Mã phần lô | PP2500297531 |
| Giá từng phần lô | 10,185 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 13.890 |
| Mã hàng hóa (HS) | HH032 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.093 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 102 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 01 ngày (kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực hoặc kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng đối với trường hợp giao hàng nhiều lần)Ngày giao hàng muộn nhất: 07 ngày (kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực hoặc kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng đối với trường hợp giao hàng nhiều lần) |
Kim luồn |
|
| Mã phần lô | PP2500297532 |
| Giá từng phần lô | 10,185 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 13.890 |
| Mã hàng hóa (HS) | HH033 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.093 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 102 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 01 ngày (kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực hoặc kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng đối với trường hợp giao hàng nhiều lần)Ngày giao hàng muộn nhất: 07 ngày (kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực hoặc kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng đối với trường hợp giao hàng nhiều lần) |
Kim cánh bướm truyền tĩnh mạch 25G |
|
| Mã phần lô | PP2500297533 |
| Giá từng phần lô | 40,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 54.546 |
| Mã hàng hóa (HS) | HH034 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 20.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 01 ngày (kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực hoặc kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng đối với trường hợp giao hàng nhiều lần)Ngày giao hàng muộn nhất: 07 ngày (kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực hoặc kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng đối với trường hợp giao hàng nhiều lần) |
Màng lọc CelluloseNitrate filter 0,45 μm |
|
| Mã phần lô | PP2500297534 |
| Giá từng phần lô | 3,544,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.832.728 |
| Mã hàng hóa (HS) | HH035 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.772.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 49 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 35,440 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 01 ngày (kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực hoặc kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng đối với trường hợp giao hàng nhiều lần)Ngày giao hàng muộn nhất: 07 ngày (kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực hoặc kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng đối với trường hợp giao hàng nhiều lần) |
Ống đựng nước tiểu |
|
| Mã phần lô | PP2500297535 |
| Giá từng phần lô | 97,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 132.956 |
| Mã hàng hóa (HS) | HH036 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 48.750 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 18 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 975 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 01 ngày (kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực hoặc kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng đối với trường hợp giao hàng nhiều lần)Ngày giao hàng muộn nhất: 07 ngày (kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực hoặc kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng đối với trường hợp giao hàng nhiều lần) |
Ống nghiệm EDTA |
|
| Mã phần lô | PP2500297536 |
| Giá từng phần lô | 2,590,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.531.819 |
| Mã hàng hóa (HS) | HH037 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.295.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 456 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 25,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 01 ngày (kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực hoặc kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng đối với trường hợp giao hàng nhiều lần)Ngày giao hàng muộn nhất: 07 ngày (kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực hoặc kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng đối với trường hợp giao hàng nhiều lần) |
Que cấy nhựa dùng 1 lần |
|
| Mã phần lô | PP2500297537 |
| Giá từng phần lô | 82,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 112.501 |
| Mã hàng hóa (HS) | HH038 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 41.250 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 18 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 825 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 01 ngày (kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực hoặc kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng đối với trường hợp giao hàng nhiều lần)Ngày giao hàng muộn nhất: 07 ngày (kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực hoặc kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng đối với trường hợp giao hàng nhiều lần) |
Que thử đường máu mao mạch |
|
| Mã phần lô | PP2500297538 |
| Giá từng phần lô | 8,680,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.836.365 |
| Mã hàng hóa (HS) | HH039 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.340.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 308 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 86,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 01 ngày (kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực hoặc kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng đối với trường hợp giao hàng nhiều lần)Ngày giao hàng muộn nhất: 07 ngày (kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực hoặc kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng đối với trường hợp giao hàng nhiều lần) |
Viên nén khử khuẩn Presept |
|
| Mã phần lô | PP2500297539 |
| Giá từng phần lô | 840,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.145.456 |
| Mã hàng hóa (HS) | HH040 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 420.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 12 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 01 ngày (kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực hoặc kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng đối với trường hợp giao hàng nhiều lần)Ngày giao hàng muộn nhất: 07 ngày (kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực hoặc kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng đối với trường hợp giao hàng nhiều lần) |
Sinh phẩm xét nghiệm nhanh HIV (sàng lọc) |
|
| Mã phần lô | PP2500297540 |
| Giá từng phần lô | 52,552,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 71.662.501 |
| Mã hàng hóa (HS) | HH041 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 26.276.250 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 432 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 525,525 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 01 ngày (kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực hoặc kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng đối với trường hợp giao hàng nhiều lần)Ngày giao hàng muộn nhất: 07 ngày (kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực hoặc kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng đối với trường hợp giao hàng nhiều lần) |
Sinh phẩm xét nghiệm nhanh HIV (khẳng định) |
|
| Mã phần lô | PP2500297541 |
| Giá từng phần lô | 1,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.454.546 |
| Mã hàng hóa (HS) | HH042 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 900.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 6 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 18,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 01 ngày (kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực hoặc kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng đối với trường hợp giao hàng nhiều lần)Ngày giao hàng muộn nhất: 07 ngày (kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực hoặc kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng đối với trường hợp giao hàng nhiều lần) |
Sinh phẩm xét nghiệm nhanh HIV (khẳng định) |
|
| Mã phần lô | PP2500297542 |
| Giá từng phần lô | 700,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 954.546 |
| Mã hàng hóa (HS) | HH043 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 350.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 6 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 01 ngày (kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực hoặc kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng đối với trường hợp giao hàng nhiều lần)Ngày giao hàng muộn nhất: 07 ngày (kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực hoặc kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng đối với trường hợp giao hàng nhiều lần) |
Que thử định tính chất gây nghiện Heroin |
|
| Mã phần lô | PP2500297543 |
| Giá từng phần lô | 2,604,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.550.910 |
| Mã hàng hóa (HS) | HH044 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.302.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 52 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 26,040 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 01 ngày (kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực hoặc kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng đối với trường hợp giao hàng nhiều lần)Ngày giao hàng muộn nhất: 07 ngày (kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực hoặc kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng đối với trường hợp giao hàng nhiều lần) |
Que thử ma túy 4 chất gây nghiện |
|
| Mã phần lô | PP2500297544 |
| Giá từng phần lô | 570,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 777.274 |
| Mã hàng hóa (HS) | HH045 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 285.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 01 ngày (kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực hoặc kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng đối với trường hợp giao hàng nhiều lần)Ngày giao hàng muộn nhất: 07 ngày (kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực hoặc kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng đối với trường hợp giao hàng nhiều lần) |
Bộ Sinh phẩm IgM xét nghiệm ELISA chẩn đoán sốt xuất huyết Dengue |
|
| Mã phần lô | PP2500297545 |
| Giá từng phần lô | 9,984,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 13.614.546 |
| Mã hàng hóa (HS) | HH046 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.992.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 24 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 99,840 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 01 ngày (kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực hoặc kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng đối với trường hợp giao hàng nhiều lần)Ngày giao hàng muộn nhất: 07 ngày (kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực hoặc kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng đối với trường hợp giao hàng nhiều lần) |
Acid Acetic |
|
| Mã phần lô | PP2500297546 |
| Giá từng phần lô | 270,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 368.183 |
| Mã hàng hóa (HS) | HH047 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 135.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 01 ngày (kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực hoặc kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng đối với trường hợp giao hàng nhiều lần)Ngày giao hàng muộn nhất: 07 ngày (kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực hoặc kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng đối với trường hợp giao hàng nhiều lần) |
CloraminB |
|
| Mã phần lô | PP2500297547 |
| Giá từng phần lô | 140,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 190.910 |
| Mã hàng hóa (HS) | HH048 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 70.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 01 ngày (kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực hoặc kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng đối với trường hợp giao hàng nhiều lần)Ngày giao hàng muộn nhất: 07 ngày (kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực hoặc kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng đối với trường hợp giao hàng nhiều lần) |
Cồn tuyệt đối |
|
| Mã phần lô | PP2500297548 |
| Giá từng phần lô | 85,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 115.910 |
| Mã hàng hóa (HS) | HH049 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 42.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 123 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 850 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 01 ngày (kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực hoặc kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng đối với trường hợp giao hàng nhiều lần)Ngày giao hàng muộn nhất: 07 ngày (kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực hoặc kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng đối với trường hợp giao hàng nhiều lần) |
Môi trường bảo quản vận chuyển vi khuẩn Stuart amies |
|
| Mã phần lô | PP2500297549 |
| Giá từng phần lô | 200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 272.728 |
| Mã hàng hóa (HS) | HH050 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 100.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 01 ngày (kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực hoặc kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng đối với trường hợp giao hàng nhiều lần)Ngày giao hàng muộn nhất: 07 ngày (kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực hoặc kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng đối với trường hợp giao hàng nhiều lần) |
Môi trường bảo quản và vận chuyển Virus |
|
| Mã phần lô | PP2500297550 |
| Giá từng phần lô | 260,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 354.546 |
| Mã hàng hóa (HS) | HH051 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 130.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 01 ngày (kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực hoặc kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng đối với trường hợp giao hàng nhiều lần)Ngày giao hàng muộn nhất: 07 ngày (kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực hoặc kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng đối với trường hợp giao hàng nhiều lần) |
GGT |
|
| Mã phần lô | PP2500297551 |
| Giá từng phần lô | 735,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.002.274 |
| Mã hàng hóa (HS) | HH052 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 367.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 12 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,350 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 01 ngày (kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực hoặc kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng đối với trường hợp giao hàng nhiều lần)Ngày giao hàng muộn nhất: 07 ngày (kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực hoặc kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng đối với trường hợp giao hàng nhiều lần) |
Test xét nghiệm nước tiểu |
|
| Mã phần lô | PP2500297552 |
| Giá từng phần lô | 428,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 584.183 |
| Mã hàng hóa (HS) | HH053 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 214.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 25 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,284 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 01 ngày (kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực hoặc kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng đối với trường hợp giao hàng nhiều lần)Ngày giao hàng muộn nhất: 07 ngày (kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực hoặc kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng đối với trường hợp giao hàng nhiều lần) |
Test FT4 |
|
| Mã phần lô | PP2500297553 |
| Giá từng phần lô | 8,640,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.781.819 |
| Mã hàng hóa (HS) | HH054 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.320.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 24 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 86,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 01 ngày (kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực hoặc kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng đối với trường hợp giao hàng nhiều lần)Ngày giao hàng muộn nhất: 07 ngày (kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực hoặc kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng đối với trường hợp giao hàng nhiều lần) |
Hóa chất hiệu chuẩn máy sinh hóa |
|
| Mã phần lô | PP2500297554 |
| Giá từng phần lô | 1,440,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.963.637 |
| Mã hàng hóa (HS) | HH055 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 720.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 01 ngày (kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực hoặc kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng đối với trường hợp giao hàng nhiều lần)Ngày giao hàng muộn nhất: 07 ngày (kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực hoặc kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng đối với trường hợp giao hàng nhiều lần) |
Test TSH |
|
| Mã phần lô | PP2500297555 |
| Giá từng phần lô | 8,640,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.781.819 |
| Mã hàng hóa (HS) | HH056 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.320.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 24 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 86,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 01 ngày (kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực hoặc kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng đối với trường hợp giao hàng nhiều lần)Ngày giao hàng muộn nhất: 07 ngày (kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực hoặc kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng đối với trường hợp giao hàng nhiều lần) |
Giêm sa |
|
| Mã phần lô | PP2500297556 |
| Giá từng phần lô | 268,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 366.001 |
| Mã hàng hóa (HS) | HH057 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 134.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 12 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,684 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 01 ngày (kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực hoặc kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng đối với trường hợp giao hàng nhiều lần)Ngày giao hàng muộn nhất: 07 ngày (kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực hoặc kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng đối với trường hợp giao hàng nhiều lần) |
Nước muối sinh lý |
|
| Mã phần lô | PP2500297557 |
| Giá từng phần lô | 7,380 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.065 |
| Mã hàng hóa (HS) | HH058 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.690 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 62 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 74 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 01 ngày (kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực hoặc kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng đối với trường hợp giao hàng nhiều lần)Ngày giao hàng muộn nhất: 07 ngày (kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực hoặc kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng đối với trường hợp giao hàng nhiều lần) |
Chủng Enteroccous faecalis |
|
| Mã phần lô | PP2500297558 |
| Giá từng phần lô | 2,580,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.518.183 |
| Mã hàng hóa (HS) | HH059 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.290.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 25,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 01 ngày (kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực hoặc kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng đối với trường hợp giao hàng nhiều lần)Ngày giao hàng muộn nhất: 07 ngày (kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực hoặc kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng đối với trường hợp giao hàng nhiều lần) |
Chủng Escherichia coli |
|
| Mã phần lô | PP2500297559 |
| Giá từng phần lô | 2,580,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.518.183 |
| Mã hàng hóa (HS) | HH060 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.290.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 25,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 01 ngày (kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực hoặc kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng đối với trường hợp giao hàng nhiều lần)Ngày giao hàng muộn nhất: 07 ngày (kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực hoặc kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng đối với trường hợp giao hàng nhiều lần) |
Chủng Pseudomonas aeruginosa |
|
| Mã phần lô | PP2500297560 |
| Giá từng phần lô | 1,980,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.700.001 |
| Mã hàng hóa (HS) | HH061 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 990.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 19,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 01 ngày (kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực hoặc kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng đối với trường hợp giao hàng nhiều lần)Ngày giao hàng muộn nhất: 07 ngày (kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực hoặc kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng đối với trường hợp giao hàng nhiều lần) |
Chủng Staphylococcus aureus |
|
| Mã phần lô | PP2500297561 |
| Giá từng phần lô | 1,980,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.700.001 |
| Mã hàng hóa (HS) | HH062 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 990.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 19,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 01 ngày (kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực hoặc kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng đối với trường hợp giao hàng nhiều lần)Ngày giao hàng muộn nhất: 07 ngày (kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực hoặc kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng đối với trường hợp giao hàng nhiều lần) |
Cồn 96 độ |
|
| Mã phần lô | PP2500297562 |
| Giá từng phần lô | 350,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 477.274 |
| Mã hàng hóa (HS) | HH063 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 175.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 01 ngày (kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực hoặc kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng đối với trường hợp giao hàng nhiều lần)Ngày giao hàng muộn nhất: 07 ngày (kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực hoặc kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng đối với trường hợp giao hàng nhiều lần) |
Oxydase |
|
| Mã phần lô | PP2500297563 |
| Giá từng phần lô | 4,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.545.456 |
| Mã hàng hóa (HS) | HH064 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 25 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 48,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 01 ngày (kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực hoặc kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng đối với trường hợp giao hàng nhiều lần)Ngày giao hàng muộn nhất: 07 ngày (kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực hoặc kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng đối với trường hợp giao hàng nhiều lần) |
Thạch Coliformsinh màu (CCA agar) |
|
| Mã phần lô | PP2500297564 |
| Giá từng phần lô | 9,598,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 13.088.183 |
| Mã hàng hóa (HS) | HH065 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.799.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 62 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 95,980 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 01 ngày (kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực hoặc kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng đối với trường hợp giao hàng nhiều lần)Ngày giao hàng muộn nhất: 07 ngày (kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực hoặc kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng đối với trường hợp giao hàng nhiều lần) |
Độ Đục chuẩn 0,5 Mc Farland |
|
| Mã phần lô | PP2500297565 |
| Giá từng phần lô | 810,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.104.546 |
| Mã hàng hóa (HS) | HH066 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 405.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 01 ngày (kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực hoặc kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng đối với trường hợp giao hàng nhiều lần)Ngày giao hàng muộn nhất: 07 ngày (kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực hoặc kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng đối với trường hợp giao hàng nhiều lần) |
Pseudomonas CFC/CNagar |
|
| Mã phần lô | PP2500297566 |
| Giá từng phần lô | 3,027,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.128.001 |
| Mã hàng hóa (HS) | HH067 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.513.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 62 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 30,272 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 01 ngày (kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực hoặc kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng đối với trường hợp giao hàng nhiều lần)Ngày giao hàng muộn nhất: 07 ngày (kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực hoặc kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng đối với trường hợp giao hàng nhiều lần) |
Pseudomonas CN Selective |
|
| Mã phần lô | PP2500297567 |
| Giá từng phần lô | 1,420,100 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.936.501 |
| Mã hàng hóa (HS) | HH068 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 710.050 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 62 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,201 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 01 ngày (kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực hoặc kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng đối với trường hợp giao hàng nhiều lần)Ngày giao hàng muộn nhất: 07 ngày (kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực hoặc kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng đối với trường hợp giao hàng nhiều lần) |
Acetamide broth |
|
| Mã phần lô | PP2500297568 |
| Giá từng phần lô | 1,725,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.352.274 |
| Mã hàng hóa (HS) | HH069 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 862.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 62 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 17,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 01 ngày (kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực hoặc kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng đối với trường hợp giao hàng nhiều lần)Ngày giao hàng muộn nhất: 07 ngày (kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực hoặc kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng đối với trường hợp giao hàng nhiều lần) |
King’s B |
|
| Mã phần lô | PP2500297569 |
| Giá từng phần lô | 9,713,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 13.245.001 |
| Mã hàng hóa (HS) | HH070 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.856.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 62 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 97,130 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 01 ngày (kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực hoặc kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng đối với trường hợp giao hàng nhiều lần)Ngày giao hàng muộn nhất: 07 ngày (kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực hoặc kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng đối với trường hợp giao hàng nhiều lần) |
Thuốc thử Nessler |
|
| Mã phần lô | PP2500297570 |
| Giá từng phần lô | 828,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.129.092 |
| Mã hàng hóa (HS) | HH071 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 414.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 12 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,280 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 01 ngày (kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực hoặc kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng đối với trường hợp giao hàng nhiều lần)Ngày giao hàng muộn nhất: 07 ngày (kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực hoặc kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng đối với trường hợp giao hàng nhiều lần) |
Canh thang BHI |
|
| Mã phần lô | PP2500297571 |
| Giá từng phần lô | 1,516,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.067.274 |
| Mã hàng hóa (HS) | HH072 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 758.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 62 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,160 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 01 ngày (kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực hoặc kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng đối với trường hợp giao hàng nhiều lần)Ngày giao hàng muộn nhất: 07 ngày (kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực hoặc kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng đối với trường hợp giao hàng nhiều lần) |
Thạch TSA (TRYPTONE SOY AGAR) |
|
| Mã phần lô | PP2500297572 |
| Giá từng phần lô | 1,720,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.345.456 |
| Mã hàng hóa (HS) | HH073 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 860.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 62 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 17,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 01 ngày (kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực hoặc kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng đối với trường hợp giao hàng nhiều lần)Ngày giao hàng muộn nhất: 07 ngày (kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực hoặc kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng đối với trường hợp giao hàng nhiều lần) |
Thạch Slanet and bartley |
|
| Mã phần lô | PP2500297573 |
| Giá từng phần lô | 5,060,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.900.001 |
| Mã hàng hóa (HS) | HH074 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.530.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 62 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 50,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 01 ngày (kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực hoặc kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng đối với trường hợp giao hàng nhiều lần)Ngày giao hàng muộn nhất: 07 ngày (kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực hoặc kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng đối với trường hợp giao hàng nhiều lần) |
Bile Aesculin-azide agar |
|
| Mã phần lô | PP2500297574 |
| Giá từng phần lô | 1,650,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.250.001 |
| Mã hàng hóa (HS) | HH075 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 825.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 62 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 16,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 01 ngày (kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực hoặc kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng đối với trường hợp giao hàng nhiều lần)Ngày giao hàng muộn nhất: 07 ngày (kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực hoặc kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng đối với trường hợp giao hàng nhiều lần) |
Cary Blair medium Base |
|
| Mã phần lô | PP2500297575 |
| Giá từng phần lô | 2,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.409.092 |
| Mã hàng hóa (HS) | HH076 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.250.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 62 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 25,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 01 ngày (kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực hoặc kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng đối với trường hợp giao hàng nhiều lần)Ngày giao hàng muộn nhất: 07 ngày (kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực hoặc kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng đối với trường hợp giao hàng nhiều lần) |
Selenite Cystine Broth |
|
| Mã phần lô | PP2500297576 |
| Giá từng phần lô | 5,315,100 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.247.865 |
| Mã hàng hóa (HS) | HH077 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.657.550 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 62 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 53,151 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 01 ngày (kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực hoặc kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng đối với trường hợp giao hàng nhiều lần)Ngày giao hàng muộn nhất: 07 ngày (kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực hoặc kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng đối với trường hợp giao hàng nhiều lần) |
Thạch SS (Samonella shigella) |
|
| Mã phần lô | PP2500297577 |
| Giá từng phần lô | 1,476,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.012.728 |
| Mã hàng hóa (HS) | HH078 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 738.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 62 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,760 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 01 ngày (kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực hoặc kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng đối với trường hợp giao hàng nhiều lần)Ngày giao hàng muộn nhất: 07 ngày (kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực hoặc kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng đối với trường hợp giao hàng nhiều lần) |
Mac Conkey Agar |
|
| Mã phần lô | PP2500297578 |
| Giá từng phần lô | 1,604,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.187.956 |
| Mã hàng hóa (HS) | HH079 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 802.250 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 62 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 16,045 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 01 ngày (kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực hoặc kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng đối với trường hợp giao hàng nhiều lần)Ngày giao hàng muộn nhất: 07 ngày (kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực hoặc kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng đối với trường hợp giao hàng nhiều lần) |
Kliggler Iron Agar (KIA) |
|
| Mã phần lô | PP2500297579 |
| Giá từng phần lô | 1,700,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.318.183 |
| Mã hàng hóa (HS) | HH080 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 850.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 12 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 17,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 01 ngày (kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực hoặc kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng đối với trường hợp giao hàng nhiều lần)Ngày giao hàng muộn nhất: 07 ngày (kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực hoặc kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng đối với trường hợp giao hàng nhiều lần) |
MannitolSalt Agar (MSA) |
|
| Mã phần lô | PP2500297580 |
| Giá từng phần lô | 1,100,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.500.001 |
| Mã hàng hóa (HS) | HH081 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 550.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 62 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 01 ngày (kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực hoặc kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng đối với trường hợp giao hàng nhiều lần)Ngày giao hàng muộn nhất: 07 ngày (kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực hoặc kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng đối với trường hợp giao hàng nhiều lần) |
Ure indol |
|
| Mã phần lô | PP2500297581 |
| Giá từng phần lô | 13,992,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 19.080.001 |
| Mã hàng hóa (HS) | HH082 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.996.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 139,920 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 01 ngày (kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực hoặc kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng đối với trường hợp giao hàng nhiều lần)Ngày giao hàng muộn nhất: 07 ngày (kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực hoặc kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng đối với trường hợp giao hàng nhiều lần) |
Lysine decarboxylase LDC |
|
| Mã phần lô | PP2500297582 |
| Giá từng phần lô | 1,392,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.899.001 |
| Mã hàng hóa (HS) | HH083 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 696.300 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 62 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,926 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 01 ngày (kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực hoặc kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng đối với trường hợp giao hàng nhiều lần)Ngày giao hàng muộn nhất: 07 ngày (kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực hoặc kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng đối với trường hợp giao hàng nhiều lần) |
Dầu Parafin |
|
| Mã phần lô | PP2500297583 |
| Giá từng phần lô | 64,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 87.274 |
| Mã hàng hóa (HS) | HH084 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 32.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 62 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 640 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 01 ngày (kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực hoặc kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng đối với trường hợp giao hàng nhiều lần)Ngày giao hàng muộn nhất: 07 ngày (kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực hoặc kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng đối với trường hợp giao hàng nhiều lần) |
Bộ thuốc nhuộm Gram |
|
| Mã phần lô | PP2500297584 |
| Giá từng phần lô | 215,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 293.183 |
| Mã hàng hóa (HS) | HH085 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 107.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,150 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 01 ngày (kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực hoặc kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng đối với trường hợp giao hàng nhiều lần)Ngày giao hàng muộn nhất: 07 ngày (kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực hoặc kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng đối với trường hợp giao hàng nhiều lần) |
Thuốc thử Kovac’s |
|
| Mã phần lô | PP2500297585 |
| Giá từng phần lô | 440,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 600.001 |
| Mã hàng hóa (HS) | HH086 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 220.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 12 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 01 ngày (kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực hoặc kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng đối với trường hợp giao hàng nhiều lần)Ngày giao hàng muộn nhất: 07 ngày (kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực hoặc kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng đối với trường hợp giao hàng nhiều lần) |
Lauryl sulphat broth |
|
| Mã phần lô | PP2500297586 |
| Giá từng phần lô | 1,039,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.417.501 |
| Mã hàng hóa (HS) | HH087 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 519.750 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 62 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,395 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 01 ngày (kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực hoặc kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng đối với trường hợp giao hàng nhiều lần)Ngày giao hàng muộn nhất: 07 ngày (kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực hoặc kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng đối với trường hợp giao hàng nhiều lần) |
BRILA (Brilliant-green bile Lactose) broth |
|
| Mã phần lô | PP2500297587 |
| Giá từng phần lô | 2,860,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.900.001 |
| Mã hàng hóa (HS) | HH088 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.430.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 62 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 28,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 01 ngày (kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực hoặc kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng đối với trường hợp giao hàng nhiều lần)Ngày giao hàng muộn nhất: 07 ngày (kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực hoặc kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng đối với trường hợp giao hàng nhiều lần) |
EC broth |
|
| Mã phần lô | PP2500297588 |
| Giá từng phần lô | 1,247,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.701.137 |
| Mã hàng hóa (HS) | HH089 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 623.750 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 62 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,475 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 01 ngày (kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực hoặc kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng đối với trường hợp giao hàng nhiều lần)Ngày giao hàng muộn nhất: 07 ngày (kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực hoặc kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng đối với trường hợp giao hàng nhiều lần) |
Baird-Parker |
|
| Mã phần lô | PP2500297589 |
| Giá từng phần lô | 1,474,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.010.001 |
| Mã hàng hóa (HS) | HH090 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 737.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 62 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,740 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 01 ngày (kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực hoặc kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng đối với trường hợp giao hàng nhiều lần)Ngày giao hàng muộn nhất: 07 ngày (kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực hoặc kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng đối với trường hợp giao hàng nhiều lần) |
Chủng Samonella |
|
| Mã phần lô | PP2500297590 |
| Giá từng phần lô | 4,230,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.768.183 |
| Mã hàng hóa (HS) | HH091 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.115.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 42,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 01 ngày (kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực hoặc kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng đối với trường hợp giao hàng nhiều lần)Ngày giao hàng muộn nhất: 07 ngày (kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực hoặc kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng đối với trường hợp giao hàng nhiều lần) |
Peptone Water |
|
| Mã phần lô | PP2500297591 |
| Giá từng phần lô | 1,670,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.277.274 |
| Mã hàng hóa (HS) | HH092 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 835.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 62 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 16,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 01 ngày (kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực hoặc kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng đối với trường hợp giao hàng nhiều lần)Ngày giao hàng muộn nhất: 07 ngày (kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực hoặc kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng đối với trường hợp giao hàng nhiều lần) |
Egg yolk Tellurite emusion |
|
| Mã phần lô | PP2500297592 |
| Giá từng phần lô | 3,743,300 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.104.501 |
| Mã hàng hóa (HS) | HH093 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.871.650 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 12 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 37,433 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 01 ngày (kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực hoặc kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng đối với trường hợp giao hàng nhiều lần)Ngày giao hàng muộn nhất: 07 ngày (kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực hoặc kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng đối với trường hợp giao hàng nhiều lần) |
Coagulase plasma (0.1mg per vial) |
|
| Mã phần lô | PP2500297593 |
| Giá từng phần lô | 2,656,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.622.501 |
| Mã hàng hóa (HS) | HH094 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.328.250 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 26,565 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 01 ngày (kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực hoặc kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng đối với trường hợp giao hàng nhiều lần)Ngày giao hàng muộn nhất: 07 ngày (kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực hoặc kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng đối với trường hợp giao hàng nhiều lần) |
Sodium azide (Sodium Nitrua) |
|
| Mã phần lô | PP2500297594 |
| Giá từng phần lô | 1,131,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.542.274 |
| Mã hàng hóa (HS) | HH095 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 565.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 62 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,310 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 01 ngày (kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực hoặc kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng đối với trường hợp giao hàng nhiều lần)Ngày giao hàng muộn nhất: 07 ngày (kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực hoặc kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng đối với trường hợp giao hàng nhiều lần) |
Sodium oxalate |
|
| Mã phần lô | PP2500297595 |
| Giá từng phần lô | 108,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 147.274 |
| Mã hàng hóa (HS) | HH096 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 54.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 31 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,080 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 01 ngày (kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực hoặc kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng đối với trường hợp giao hàng nhiều lần)Ngày giao hàng muộn nhất: 07 ngày (kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực hoặc kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng đối với trường hợp giao hàng nhiều lần) |
Palladium matrix modifier |
|
| Mã phần lô | PP2500297596 |
| Giá từng phần lô | 4,560,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.218.183 |
| Mã hàng hóa (HS) | HH097 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.280.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 6 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 45,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 01 ngày (kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực hoặc kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng đối với trường hợp giao hàng nhiều lần)Ngày giao hàng muộn nhất: 07 ngày (kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực hoặc kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng đối với trường hợp giao hàng nhiều lần) |
Magnesium matrix modifier |
|
| Mã phần lô | PP2500297597 |
| Giá từng phần lô | 16,390,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 22.350.001 |
| Mã hàng hóa (HS) | HH098 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.195.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 12 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 163,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 01 ngày (kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực hoặc kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng đối với trường hợp giao hàng nhiều lần)Ngày giao hàng muộn nhất: 07 ngày (kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực hoặc kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng đối với trường hợp giao hàng nhiều lần) |
Buffer Solution pH 4 |
|
| Mã phần lô | PP2500297598 |
| Giá từng phần lô | 731,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 996.819 |
| Mã hàng hóa (HS) | HH099 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 365.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,310 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 01 ngày (kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực hoặc kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng đối với trường hợp giao hàng nhiều lần)Ngày giao hàng muộn nhất: 07 ngày (kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực hoặc kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng đối với trường hợp giao hàng nhiều lần) |
Buffer Solution pH 7 |
|
| Mã phần lô | PP2500297599 |
| Giá từng phần lô | 731,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 996.819 |
| Mã hàng hóa (HS) | HH100 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 365.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,310 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 01 ngày (kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực hoặc kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng đối với trường hợp giao hàng nhiều lần)Ngày giao hàng muộn nhất: 07 ngày (kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực hoặc kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng đối với trường hợp giao hàng nhiều lần) |
Buffer Solution pH 10 |
|
| Mã phần lô | PP2500297600 |
| Giá từng phần lô | 630,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 859.092 |
| Mã hàng hóa (HS) | HH101 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 315.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 01 ngày (kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực hoặc kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng đối với trường hợp giao hàng nhiều lần)Ngày giao hàng muộn nhất: 07 ngày (kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực hoặc kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng đối với trường hợp giao hàng nhiều lần) |
Dung Dịch Hiệu Chuẩn TDS |
|
| Mã phần lô | PP2500297601 |
| Giá từng phần lô | 1,100,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.500.001 |
| Mã hàng hóa (HS) | HH102 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 550.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 62 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 01 ngày (kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực hoặc kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng đối với trường hợp giao hàng nhiều lần)Ngày giao hàng muộn nhất: 07 ngày (kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực hoặc kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng đối với trường hợp giao hàng nhiều lần) |
Dung dịch chuẩn Độ đục |
|
| Mã phần lô | PP2500297602 |
| Giá từng phần lô | 2,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.000.001 |
| Mã hàng hóa (HS) | HH103 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.100.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 12 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 22,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 01 ngày (kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực hoặc kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng đối với trường hợp giao hàng nhiều lần)Ngày giao hàng muộn nhất: 07 ngày (kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực hoặc kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng đối với trường hợp giao hàng nhiều lần) |
Kali nitrat |
|
| Mã phần lô | PP2500297603 |
| Giá từng phần lô | 181,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 246.819 |
| Mã hàng hóa (HS) | HH104 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 90.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 12 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,810 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 01 ngày (kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực hoặc kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng đối với trường hợp giao hàng nhiều lần)Ngày giao hàng muộn nhất: 07 ngày (kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực hoặc kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng đối với trường hợp giao hàng nhiều lần) |
phenol |
|
| Mã phần lô | PP2500297604 |
| Giá từng phần lô | 30,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 40.910 |
| Mã hàng hóa (HS) | HH105 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 15.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 62 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 01 ngày (kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực hoặc kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng đối với trường hợp giao hàng nhiều lần)Ngày giao hàng muộn nhất: 07 ngày (kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực hoặc kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng đối với trường hợp giao hàng nhiều lần) |
rượu etylic |
|
| Mã phần lô | PP2500297605 |
| Giá từng phần lô | 205,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 279.546 |
| Mã hàng hóa (HS) | HH106 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 102.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,050 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 01 ngày (kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực hoặc kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng đối với trường hợp giao hàng nhiều lần)Ngày giao hàng muộn nhất: 07 ngày (kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực hoặc kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng đối với trường hợp giao hàng nhiều lần) |
natri nitroprusit |
|
| Mã phần lô | PP2500297606 |
| Giá từng phần lô | 2,450,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.340.910 |
| Mã hàng hóa (HS) | HH107 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.225.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 12 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 24,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 01 ngày (kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực hoặc kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng đối với trường hợp giao hàng nhiều lần)Ngày giao hàng muộn nhất: 07 ngày (kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực hoặc kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng đối với trường hợp giao hàng nhiều lần) |
natri citrat |
|
| Mã phần lô | PP2500297607 |
| Giá từng phần lô | 133,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 181.365 |
| Mã hàng hóa (HS) | HH108 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 66.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 62 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,330 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 01 ngày (kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực hoặc kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng đối với trường hợp giao hàng nhiều lần)Ngày giao hàng muộn nhất: 07 ngày (kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực hoặc kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng đối với trường hợp giao hàng nhiều lần) |
Natri hypoclorit |
|
| Mã phần lô | PP2500297608 |
| Giá từng phần lô | 3,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.092 |
| Mã hàng hóa (HS) | HH109 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 62 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 30 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 01 ngày (kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực hoặc kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng đối với trường hợp giao hàng nhiều lần)Ngày giao hàng muộn nhất: 07 ngày (kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực hoặc kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng đối với trường hợp giao hàng nhiều lần) |
di-Sodium tetraboratkhan |
|
| Mã phần lô | PP2500297609 |
| Giá từng phần lô | 637,250 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 868.978 |
| Mã hàng hóa (HS) | HH110 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 318.625 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 31 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,373 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 01 ngày (kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực hoặc kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng đối với trường hợp giao hàng nhiều lần)Ngày giao hàng muộn nhất: 07 ngày (kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực hoặc kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng đối với trường hợp giao hàng nhiều lần) |
Axit Boric |
|
| Mã phần lô | PP2500297610 |
| Giá từng phần lô | 953,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.300.228 |
| Mã hàng hóa (HS) | HH111 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 476.750 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 62 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,535 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 01 ngày (kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực hoặc kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng đối với trường hợp giao hàng nhiều lần)Ngày giao hàng muộn nhất: 07 ngày (kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực hoặc kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng đối với trường hợp giao hàng nhiều lần) |
Dung dịch gốc amoni |
|
| Mã phần lô | PP2500297611 |
| Giá từng phần lô | 2,748,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.747.274 |
| Mã hàng hóa (HS) | HH112 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.374.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 15 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 27,480 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 01 ngày (kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực hoặc kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng đối với trường hợp giao hàng nhiều lần)Ngày giao hàng muộn nhất: 07 ngày (kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực hoặc kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng đối với trường hợp giao hàng nhiều lần) |
Kali iodat (KIO3), dung dịch gốc 1000mg/L |
|
| Mã phần lô | PP2500297612 |
| Giá từng phần lô | 319,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 435.001 |
| Mã hàng hóa (HS) | HH113 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 159.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,190 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 01 ngày (kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực hoặc kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng đối với trường hợp giao hàng nhiều lần)Ngày giao hàng muộn nhất: 07 ngày (kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực hoặc kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng đối với trường hợp giao hàng nhiều lần) |
Dinatri hydro phosphatkhan (Na2HPO4) |
|
| Mã phần lô | PP2500297613 |
| Giá từng phần lô | 225,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 306.819 |
| Mã hàng hóa (HS) | HH114 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 112.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 31 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 01 ngày (kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực hoặc kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng đối với trường hợp giao hàng nhiều lần)Ngày giao hàng muộn nhất: 07 ngày (kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực hoặc kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng đối với trường hợp giao hàng nhiều lần) |
Kali hydro phosphat(KH2PO4) |
|
| Mã phần lô | PP2500297614 |
| Giá từng phần lô | 1,150,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.568.183 |
| Mã hàng hóa (HS) | HH115 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 575.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 31 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 01 ngày (kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực hoặc kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng đối với trường hợp giao hàng nhiều lần)Ngày giao hàng muộn nhất: 07 ngày (kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực hoặc kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng đối với trường hợp giao hàng nhiều lần) |
Thủy ngân (II) chloride (HgCl2) |
|
| Mã phần lô | PP2500297615 |
| Giá từng phần lô | 9,315,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 12.702.274 |
| Mã hàng hóa (HS) | HH116 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.657.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 31 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 93,150 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 01 ngày (kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực hoặc kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng đối với trường hợp giao hàng nhiều lần)Ngày giao hàng muộn nhất: 07 ngày (kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực hoặc kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng đối với trường hợp giao hàng nhiều lần) |
N,N-dietyl-1,4phenylendiamin sunfat [NH2-C6H4-N(C2H5)2.H2SO4] (DPD) |
|
| Mã phần lô | PP2500297616 |
| Giá từng phần lô | 1,340,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.827.274 |
| Mã hàng hóa (HS) | HH117 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 670.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 6 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: 01 ngày (kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực hoặc kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng đối với trường hợp giao hàng nhiều lần)Ngày giao hàng muộn nhất: 07 ngày (kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực hoặc kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng đối với trường hợp giao hàng nhiều lần) |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi