Gói thầu: Vật tư, hóa chất xét nghiệm năm 2026
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2500626931-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 20/01/2026 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Chủ đầu tư | Bệnh viện Đa khoa Châu Đốc |
| Quy trình áp dụng | Luật Đấu thầu/ Áp dụng Luật Đấu thầu |
| Tên gói thầu | Vật tư, hóa chất xét nghiệm năm 2026 |
| Số hiệu KHLCNT | PL2500331441 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Từ nguồn thu khám chữa bệnh và các nguồn thu hợp pháp khác của Bệnh viện |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Đơn giá cố định |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 14 tháng |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Phường Châu Đốc, Tỉnh An Giang |
| Giá gói thầu | 48,982,267,449 VNĐ |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
| Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm | |
|
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
|
|
| Yêu cầu | Từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(1) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có từ 02 hợp đồng trở lên (cung cấp hàng hóa, dịch vụ phi tư vấn) không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(2). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 07 |
|
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ kê khai thuế và nộp thuế
|
|
| Yêu cầu | Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế (3) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Cam kết trong đơn dự thầu |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính (5)
|
|
| Yêu cầu | Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) (6)
|
|
| Yêu cầu | Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (7) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng tương tự
|
|
| Yêu cầu | Căn cứ vào tính chất, điều kiện cụ thể của gói thầu, chủ đầu tư yêu cầu về kinh nghiệm thực hiện hợp đồng tương tự hoặc không yêu cầu về kinh nghiệm thực hiện hợp đồng tương tự.- Trường hợp không yêu cầu về kinh nghiệm thực hiện hợp đồng tương tự thì chọn “Không áp dụng”.- Trường hợp có yêu cầu về kinh nghiệm thực hiện hợp đồng tương tự thì chọn “Áp dụng” và quy định như sau:Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ (9) trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(10) đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại Bảng X và ghi chú số (11)- Có quy mô (giá trị) tối thiểu quy định tại bảng X(12) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận) |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 05 |
|
keyboard_arrow_rightKhả năng cung cấp hóa chất, vật tư xét nghiệm và các vật tư cần thiết đi kèm, dịch vụ đi kèm để thực hiện dịch vụ kỹ thuật theo quy định tại Chương V(13)
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu phải chứng minh khả năng cung cấp hóa chất, vật tư xét nghiệm và các vật tư cần thiết đi kèm, dịch vụ đi kèm để thực hiện dịch vụ kỹ thuật theo quy định tại Chương V bằng một trong các cách sau đây:- Nhà thầu cam kết có năng lực sản xuất và cung cấp hóa chất, vật tư xét nghiệm và các vật tư cần thiết đi kèm, dịch vụ đi kèm để thực hiện dịch vụ kỹ thuật theo quy định tại Chương V của E-HSMT.- Nhà thầu ký hợp đồng nguyên tắc với đơn vị có đủ khả năng cung cấp hóa chất, vật tư xét nghiệm và các vật tư cần thiết đi kèm, dịch vụ đi kèm để thực hiện dịch vụ kỹ thuật theo quy định tại Chương V của E-HSMT. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Bảng X. Tiêu chuẩn đánh giá áp dụng cho gói thầu chia thành nhiều phần (lô)
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Yêu cầu doanh thu bình quân | Mã hàng hóa (HS) | Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | Năng lực sản xuất hàng hóa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PP2500631498 - Nhóm 1: Hóa chất, vật tư dùng cho Máy miễn dịch tự động 1 (Yêu cầu cung cấp thiết bị sử dụng khi trúng thầu) | 5,456,186,233 | 6.315.030.362 | Đáp ứng 1 trong 3 tiêu chí quy định tại ghi chú số (11) của Bảng số 01 chương này | ||
| 2 | PP2500631499 - Nhóm 2: Hóa chất, vật tư dùng cho Hệ thống xét nghiệm tích hợp sinh hóa và miễn dịch (Yêu cầu cung cấp thiết bị sử dụng khi trúng thầu) | 8,526,507,187 | 9.868.642.578 | Đáp ứng 1 trong 3 tiêu chí quy định | ||
| 3 | PP2500631500 - Nhóm 3: Hóa chất, vật tư dùng cho Máy sinh hóa tự động 1 (Yêu cầu cung cấp thiết bị sử dụng khi trúng thầu) | 3,421,689,932 | 3.960.289.273 | Đáp ứng 1 trong 3 tiêu chí quy định tại ghi chú số (11) của Bảng số 01 chương này | ||
| 4 | PP2500631501 - Nhóm 4: Hóa chất, vật tư dùng cho Máy sinh hóa tự động 2 (BS800) | 9,016,450,501 | 10.435.706.598 | Đáp ứng 1 trong 3 tiêu chí quy định tại ghi chú số | ||
| 5 | PP2500631502 - Nhóm 5: Hóa chất, vật tư dùng cho Máy huyết học tự động 2 (DxH690T) | 2,395,150,800 | 2.772.165.278 | Đáp ứng 1 trong 3 tiêu chí quy định tại ghi chú số (11) của Bảng số 01 chương này | ||
| 6 | PP2500631503 - Nhóm 6: Hóa chất, vật tư dùng cho Máy huyết học tự động 1 (BC - 6200) | 2,512,150,000 | 2.907.581.019 | Đáp ứng 1 trong 3 tiêu chí quy định tại ghi chú số (11) của Bảng số 01 chương | ||
| 7 | PP2500631504 - Nhóm 7: Hóa chất, vật tư dùng cho Máy miễn dịch tự động 3 (I2000) | 4,875,286,824 | 5.642.693.083 | Đáp ứng 1 trong 3 tiêu chí quy định tại ghi chú số (11) của Bảng số 01 chương này | ||
| 8 | PP2500631505 - Nhóm 8: Hóa chất, vật tư dùng cho Máy đông máu tự động 1 (ACL TOP 350) | 2,028,793,102 | 2.348.140.164 | Đáp ứng 1 trong 3 tiêu chí quy định tại ghi chú số (11) của Bảng số 01 chương này | ||
| 9 | PP2500631506 - Nhóm 9: Hóa chất, vật tư dùng cho Máy đông máu tự động 2 (SYSMEX CS 1600) | 1,485,007,378 | 1.718.758.539 | Đáp ứng 1 | ||
| 10 | PP2500631507 - Nhóm 10: Hóa chất, vật tư dùng cho Máy phân tích HbA1C tự động sắc ký lỏng hiệu nâng cao (HPLC) (Yêu cầu cung cấp thiết bị sử dụng khi trúng thầu) | 1,002,056,000 | 1.159.787.037 | Đáp ứng 1 trong 3 tiêu chí quy định tại ghi chú số (11) của Bảng số 01 chương này | ||
| 11 | PP2500631508 - Nhóm 11: Hóa chất, vật tư dùng cho Máy khí máu (GEM 3500) | 2,308,047,000 | 2.671.350.694 | Đáp ứng 1 | ||
| 12 | PP2500631509 - Nhóm 12: Hóa chất, vật tư dùng cho Máy định danh vi khuẩn và làm kháng sinh đồ tự động (BD PHOENIX™ M50) | 1,569,880,000 | 1.816.990.741 | Đáp ứng 1 trong 3 tiêu chí quy định tại ghi chú số (11) của Bảng số 01 chương này | ||
| 13 | PP2500631510 - Nhóm 13: Hóa chất, vật tư dùng cho Máy cấy máu tự động (BD BACTEC™ FX40) | 1,464,000,000 | 1.694.444.444 | Đáp ứng 1 trong 3 tiêu chí quy định | ||
| 14 | PP2500631511 - Nhóm 14: Hóa chất, vật tư dùng trong xét nghiệm REAL TIME PCR và hóa chất dùng tách chiết ADN/ARN | 1,303,263,808 | 1.508.407.185 | Đáp ứng 1 trong 3 tiêu chí quy định tại ghi chú số (11) của Bảng số 01 chương này | ||
| 15 | PP2500631512 - Chương trình Ngoại kiểm Sinh Hóa | 14,560,020 | 16.851.875 | Đáp ứng 1 trong 3 tiêu chí quy định tại ghi chú số (11) của Bảng | ||
| 16 | PP2500631513 - Chương trình Ngoại kiểm Huyết Học | 14,959,992 | 17.314.806 | Đáp ứng 1 trong 3 tiêu chí quy định tại ghi chú số (11) của Bảng số 01 chương này | ||
| 17 | PP2500631514 - Chương trình Ngoại kiểm Miễn Dịch | 24,838,020 | 28.747.708 | Đáp ứng 1 trong 3 tiêu chí quy định tại ghi chú số (11) của Bảng số 01 chương này | ||
| 18 | PP2500631515 - Chương trình Ngoại kiểm HbA1c | 14,599,998 | 16.898.146 | Đáp ứng 1 trong 3 tiêu chí quy định tại ghi chú số (11) của Bảng số 01 chương này | ||
| 19 | PP2500631516 - Chương trình Ngoại kiểm Đông Máu | 14,000,004 | 16.203.708 | Đáp ứng 1 trong 3 tiêu chí quy định tại ghi chú số (11) của Bảng số 01 chương này | ||
| 20 | PP2500631517 - Chương trình Ngoại kiểm Khí Máu | 14,968,140 | 17.324.236 | Đáp ứng 1 trong 3 tiêu | ||
| 21 | PP2500631518 - Chương trình Ngoại kiểm Ammonia/Ethanol | 13,999,992 | 16.203.694 | Đáp ứng 1 trong 3 tiêu chí quy định tại ghi chú số (11) của Bảng số 01 chương này | ||
| 22 | PP2500631519 - Chương trình Ngoại kiểm Riqas Cyfra21-1 | 20,799,996 | 24.074.069 | Đáp ứng 1 trong 3 tiêu chí quy định tại ghi chú số | ||
| 23 | PP2500631520 - Chương trình Ngoại kiểm Riqas BNP | 20,600,004 | 23.842.597 | Đáp ứng 1 trong 3 tiêu chí quy định tại ghi chú số (11) của Bảng số 01 chương này | ||
| 24 | PP2500631521 - Chương trình Ngoại kiểm Riqas tốc độ máu lắng | 19,699,992 | 22.800.917 | Đáp ứng 1 trong 3 tiêu chí quy định tại ghi chú số (11) của Bảng số 01 chương | ||
| 25 | PP2500631522 - Chương trình Ngoại kiểm tim mạch | 19,500,012 | 22.569.458 | Đáp ứng 1 trong 3 tiêu chí quy định tại ghi chú số (11) của Bảng số 01 chương này | ||
| 26 | PP2500631523 - Nội kiểm tổng phân tích nước tiểu mức 1 | 9,340,128 | 10.810.333 | Đáp ứng 1 trong 3 tiêu chí quy định tại ghi chú số (11) của Bảng số 01 chương này | ||
| 27 | PP2500631524 - Nội kiểm tổng phân tích nước tiểu mức 2 | 9,340,128 | 10.810.333 | Đáp ứng 1 | ||
| 28 | PP2500631525 - Nội kiểm sinh hóa mức 2 | 12,006,000 | 13.895.833 | Đáp ứng 1 trong 3 tiêu chí quy định tại ghi chú số (11) của Bảng số 01 chương này | ||
| 29 | PP2500631526 - Nội kiểm sinh hóa mức 3 | 12,006,000 | 13.895.833 | Đáp ứng 1 trong 3 tiêu chí quy định | ||
| 30 | PP2500631527 - Nội kiểm miễn dịch mức 1 | 14,100,030 | 16.319.479 | Đáp ứng 1 trong 3 tiêu chí quy định tại ghi chú số (11) của Bảng số 01 chương này | ||
| 31 | PP2500631528 - Nội kiểm miễn dịch mức 2 | 14,100,030 | 16.319.479 | Đáp ứng 1 trong 3 tiêu chí quy định tại ghi chú số (11) của Bảng | ||
| 32 | PP2500631529 - Nội kiểm miễn dịch mức 3 | 14,100,030 | 16.319.479 | Đáp ứng 1 trong 3 tiêu chí quy định tại ghi chú số (11) của Bảng số 01 chương này | ||
| 33 | PP2500631530 - Nội kiểm bộ mỡ mức 1 | 9,000,000 | 10.416.667 | Đáp ứng 1 trong 3 tiêu chí quy định tại ghi chú số (11) của Bảng số 01 chương này | ||
| 34 | PP2500631531 - Nội kiểm bộ mỡ mức 2 | 9,000,000 | 10.416.667 | Đáp ứng 1 trong 3 tiêu chí quy định tại ghi chú số (11) của Bảng số 01 chương này | ||
| 35 | PP2500631532 - Nội kiểm bộ mỡ mức 3 | 9,000,000 | 10.416.667 | Đáp ứng 1 trong 3 tiêu chí quy định tại ghi chú số (11) của Bảng số 01 chương này | ||
| 36 | PP2500631533 - Nội kiểm protein đặc hiệu mức 1 | 28,129,980 | 32.557.847 | Đáp ứng 1 trong 3 tiêu | ||
| 37 | PP2500631534 - Nội kiểm protein đặc hiệu mức 2 | 28,129,980 | 32.557.847 | Đáp ứng 1 trong 3 tiêu chí quy định tại ghi chú số (11) của Bảng số 01 chương này | ||
| 38 | PP2500631535 - Nội kiểm protein đặc hiệu mức 3 | 28,129,980 | 32.557.847 | Đáp ứng 1 trong 3 tiêu chí quy định tại ghi chú số | ||
| 39 | PP2500631536 - Nội kiểm đông máu mức 1 | 13,800,000 | 15.972.222 | Đáp ứng 1 trong 3 tiêu chí quy định tại ghi chú số (11) của Bảng số 01 chương này | ||
| 40 | PP2500631537 - Nội kiểm đông máu mức 2 | 13,800,000 | 15.972.222 | Đáp ứng 1 trong 3 tiêu chí quy định tại ghi chú số (11) của Bảng số 01 chương | ||
| 41 | PP2500631538 - Nội kiểm đông máu mức 3 | 13,800,000 | 15.972.222 | Đáp ứng 1 trong 3 tiêu chí quy định tại ghi chú số (11) của Bảng số 01 chương này | ||
| 42 | PP2500631539 - Nội kiểm tim mạch | 18,324,000 | 21.208.333 | Đáp ứng 1 trong 3 tiêu chí quy định tại ghi chú số (11) của Bảng số 01 chương này | ||
| 43 | PP2500631540 - Nội kiểm Hba1c | 60,000,000 | 69.444.444 | Đáp ứng 1 | ||
| 44 | PP2500631541 - Nội kiểm Ethanol/ Ammonia mức 1 | 14,976,000 | 17.333.333 | Đáp ứng 1 trong 3 tiêu chí quy định tại ghi chú số (11) của Bảng số 01 chương này | ||
| 45 | PP2500631542 - Nội kiểm Ethanol/ Ammonia mức 2 | 14,976,000 | 17.333.333 | Đáp ứng 1 trong 3 tiêu chí quy định | ||
| 46 | PP2500631543 - Nội kiểm Ethanol/ Ammonia mức 3 | 14,976,000 | 17.333.333 | Đáp ứng 1 trong 3 tiêu chí quy định tại ghi chú số (11) của Bảng số 01 chương này | ||
| 47 | PP2500631544 - Chất chuẩn cho các xét nghiệm sinh hóa mức 2 | 7,680,000 | 8.888.889 | Đáp ứng 1 trong 3 tiêu chí quy định tại ghi chú số (11) của Bảng | ||
| 48 | PP2500631545 - Chất chuẩn cho các xét nghiệm sinh hóa mức 3 | 5,760,000 | 6.666.667 | Đáp ứng 1 trong 3 tiêu chí quy định tại ghi chú số (11) của Bảng số 01 chương này | ||
| 49 | PP2500631546 - Hóa chất nội kiểm định nhóm máu ABO | 79,200,000 | 91.666.667 | Đáp ứng 1 trong 3 tiêu chí quy định tại ghi chú số (11) của Bảng số 01 chương này | ||
| 50 | PP2500631547 - Anti A | 10,000,000 | 11.574.074 | Đáp ứng 1 trong 3 tiêu chí quy định tại ghi chú số (11) của Bảng số 01 chương này | ||
| 51 | PP2500631548 - Anti B | 12,600,000 | 14.583.333 | Đáp ứng 1 trong 3 tiêu chí quy định tại ghi chú số (11) của Bảng số 01 chương này | ||
| 52 | PP2500631549 - Anti D | 8,183,280 | 9.471.389 | Đáp ứng 1 trong 3 tiêu | ||
| 53 | PP2500631550 - Xét nghiệm nhóm máu ABO/RhD và hòa hợp bằng phương pháp Gelcard | 435,816,000 | 504.416.667 | Đáp ứng 1 trong 3 tiêu chí quy định tại ghi chú số (11) của Bảng số 01 chương này | ||
| 54 | PP2500631551 - Hóa chất đệm (Liss) | 42,312,000 | 48.972.222 | Đáp ứng 1 trong 3 tiêu chí quy định tại ghi chú số | ||
| 55 | PP2500631552 - Bộ hồng cầu mẫu | 26,435,952 | 30.597.167 | Đáp ứng 1 trong 3 tiêu chí quy định tại ghi chú số (11) của Bảng số 01 chương này | ||
| 56 | PP2500631553 - Test xét nghiệm nhanh Malaria Pf/Pv | 4,200,000 | 4.861.111 | Đáp ứng 1 trong 3 tiêu chí quy định tại ghi chú số (11) của Bảng số 01 chương | ||
| 57 | PP2500631554 - Test xét nghiệm nhanh bộ 5 chất (MOP/AMP/THC/COD/HER) trong nước tiểu | 24,900,000 | 28.819.444 | Đáp ứng 1 trong 3 tiêu chí quy định tại ghi chú số (11) của Bảng số 01 chương này | ||
| 58 | PP2500631555 - Xét nghiệm ASO | 150,000 | 173.611 | Đáp ứng 1 trong 3 tiêu chí quy định tại ghi chú số (11) của Bảng số 01 chương này | ||
| 59 | PP2500631556 - WIDAL | 19,560,996 | 22.640.042 | Đáp ứng 1 | ||
| 60 | PP2500631557 - Test xét nghiệm nhanh HBsAg | 9,000,000 | 10.416.667 | Đáp ứng 1 trong 3 tiêu chí quy định tại ghi chú số (11) của Bảng số 01 chương này | ||
| 61 | PP2500631558 - Dây nối lấy thuốc dùng với máy bơm cản quang | 150,000,000 | 173.611.111 | Đáp ứng 1 trong 3 tiêu chí quy định | ||
| 62 | PP2500631559 - Dây nối dùng với dây lấy thuốc, dài 2.5m | 18,000,000 | 20.833.333 | Đáp ứng 1 trong 3 tiêu chí quy định tại ghi chú số (11) của Bảng số 01 chương này | ||
| 63 | PP2500631560 - Bộ dây truyền thuốc | 46,000,000 | 53.240.741 | Đáp ứng 1 trong 3 tiêu chí quy định tại ghi chú số (11) của Bảng | ||
| 64 | PP2500631561 - Dây truyền cho từng bệnh nhân | 60,000,000 | 69.444.444 | Đáp ứng 1 trong 3 tiêu chí quy định tại ghi chú số (11) của Bảng số 01 chương này | ||
| 65 | PP2500631562 - Dây điện nối máy cắt đốt | 5,566,000 | 6.442.130 | Đáp ứng 1 trong 3 tiêu chí quy định tại ghi chú số (11) của Bảng số 01 chương này | ||
| 66 | PP2500631563 - Van sinh thiết | 1,434,000 | 1.659.722 | Đáp ứng 1 trong 3 tiêu chí quy định tại ghi chú số (11) của Bảng số 01 chương này | ||
| 67 | PP2500631564 - Van hút cho ống nội soi | 9,512,000 | 11.009.259 | Đáp ứng 1 trong 3 tiêu chí quy định tại ghi chú số (11) của Bảng số 01 chương này | ||
| 68 | PP2500631565 - Van khí nước cho ống nội soi | 11,320,000 | 13.101.852 | Đáp ứng 1 trong 3 tiêu | ||
| 69 | PP2500631566 - Kim gây tê đám rối thần kinh dài 100mm | 31,197,600 | 36.108.333 | Đáp ứng 1 trong 3 tiêu chí quy định tại ghi chú số (11) của Bảng số 01 chương này | ||
| 70 | PP2500631567 - Kim gây tê đám rối thần kinh G21 | 45,410,400 | 52.558.333 | Đáp ứng 1 trong 3 tiêu chí quy định tại ghi chú số |
Nhóm 1: Hóa chất, vật tư dùng cho Máy miễn dịch tự động 1 (Yêu cầu cung cấp thiết bị sử dụng khi trúng thầu) |
|
| Mã phần lô | PP2500631498 |
| Giá từng phần lô | 5,456,186,233 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.315.030.362 |
| Mã hàng hóa (HS) | Đáp ứng 1 trong 3 tiêu chí quy định tại ghi chú số (11) của Bảng số 01 chương này |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 14 tháng |
Nhóm 2: Hóa chất, vật tư dùng cho Hệ thống xét nghiệm tích hợp sinh hóa và miễn dịch (Yêu cầu cung cấp thiết bị sử dụng khi trúng thầu) |
|
| Mã phần lô | PP2500631499 |
| Giá từng phần lô | 8,526,507,187 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.868.642.578 |
| Mã hàng hóa (HS) | Đáp ứng 1 trong 3 tiêu chí quy định |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 14 tháng |
Nhóm 3: Hóa chất, vật tư dùng cho Máy sinh hóa tự động 1 (Yêu cầu cung cấp thiết bị sử dụng khi trúng thầu) |
|
| Mã phần lô | PP2500631500 |
| Giá từng phần lô | 3,421,689,932 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.960.289.273 |
| Mã hàng hóa (HS) | Đáp ứng 1 trong 3 tiêu chí quy định tại ghi chú số (11) của Bảng số 01 chương này |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 14 tháng |
Nhóm 4: Hóa chất, vật tư dùng cho Máy sinh hóa tự động 2 (BS800) |
|
| Mã phần lô | PP2500631501 |
| Giá từng phần lô | 9,016,450,501 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.435.706.598 |
| Mã hàng hóa (HS) | Đáp ứng 1 trong 3 tiêu chí quy định tại ghi chú số |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 14 tháng |
Nhóm 5: Hóa chất, vật tư dùng cho Máy huyết học tự động 2 (DxH690T) |
|
| Mã phần lô | PP2500631502 |
| Giá từng phần lô | 2,395,150,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.772.165.278 |
| Mã hàng hóa (HS) | Đáp ứng 1 trong 3 tiêu chí quy định tại ghi chú số (11) của Bảng số 01 chương này |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 14 tháng |
Nhóm 6: Hóa chất, vật tư dùng cho Máy huyết học tự động 1 (BC - 6200) |
|
| Mã phần lô | PP2500631503 |
| Giá từng phần lô | 2,512,150,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.907.581.019 |
| Mã hàng hóa (HS) | Đáp ứng 1 trong 3 tiêu chí quy định tại ghi chú số (11) của Bảng số 01 chương |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 14 tháng |
Nhóm 7: Hóa chất, vật tư dùng cho Máy miễn dịch tự động 3 (I2000) |
|
| Mã phần lô | PP2500631504 |
| Giá từng phần lô | 4,875,286,824 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.642.693.083 |
| Mã hàng hóa (HS) | Đáp ứng 1 trong 3 tiêu chí quy định tại ghi chú số (11) của Bảng số 01 chương này |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 14 tháng |
Nhóm 8: Hóa chất, vật tư dùng cho Máy đông máu tự động 1 (ACL TOP 350) |
|
| Mã phần lô | PP2500631505 |
| Giá từng phần lô | 2,028,793,102 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.348.140.164 |
| Mã hàng hóa (HS) | Đáp ứng 1 trong 3 tiêu chí quy định tại ghi chú số (11) của Bảng số 01 chương này |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 14 tháng |
Nhóm 9: Hóa chất, vật tư dùng cho Máy đông máu tự động 2 (SYSMEX CS 1600) |
|
| Mã phần lô | PP2500631506 |
| Giá từng phần lô | 1,485,007,378 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.718.758.539 |
| Mã hàng hóa (HS) | Đáp ứng 1 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 14 tháng |
Nhóm 10: Hóa chất, vật tư dùng cho Máy phân tích HbA1C tự động sắc ký lỏng hiệu nâng cao (HPLC) (Yêu cầu cung cấp thiết bị sử dụng khi trúng thầu) |
|
| Mã phần lô | PP2500631507 |
| Giá từng phần lô | 1,002,056,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.159.787.037 |
| Mã hàng hóa (HS) | Đáp ứng 1 trong 3 tiêu chí quy định tại ghi chú số (11) của Bảng số 01 chương này |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 14 tháng |
Nhóm 11: Hóa chất, vật tư dùng cho Máy khí máu (GEM 3500) |
|
| Mã phần lô | PP2500631508 |
| Giá từng phần lô | 2,308,047,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.671.350.694 |
| Mã hàng hóa (HS) | Đáp ứng 1 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 14 tháng |
Nhóm 12: Hóa chất, vật tư dùng cho Máy định danh vi khuẩn và làm kháng sinh đồ tự động (BD PHOENIX™ M50) |
|
| Mã phần lô | PP2500631509 |
| Giá từng phần lô | 1,569,880,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.816.990.741 |
| Mã hàng hóa (HS) | Đáp ứng 1 trong 3 tiêu chí quy định tại ghi chú số (11) của Bảng số 01 chương này |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 14 tháng |
Nhóm 13: Hóa chất, vật tư dùng cho Máy cấy máu tự động (BD BACTEC™ FX40) |
|
| Mã phần lô | PP2500631510 |
| Giá từng phần lô | 1,464,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.694.444.444 |
| Mã hàng hóa (HS) | Đáp ứng 1 trong 3 tiêu chí quy định |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 14 tháng |
Nhóm 14: Hóa chất, vật tư dùng trong xét nghiệm REAL TIME PCR và hóa chất dùng tách chiết ADN/ARN |
|
| Mã phần lô | PP2500631511 |
| Giá từng phần lô | 1,303,263,808 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.508.407.185 |
| Mã hàng hóa (HS) | Đáp ứng 1 trong 3 tiêu chí quy định tại ghi chú số (11) của Bảng số 01 chương này |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 14 tháng |
Chương trình Ngoại kiểm Sinh Hóa |
|
| Mã phần lô | PP2500631512 |
| Giá từng phần lô | 14,560,020 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 16.851.875 |
| Mã hàng hóa (HS) | Đáp ứng 1 trong 3 tiêu chí quy định tại ghi chú số (11) của Bảng |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 14 tháng |
Chương trình Ngoại kiểm Huyết Học |
|
| Mã phần lô | PP2500631513 |
| Giá từng phần lô | 14,959,992 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 17.314.806 |
| Mã hàng hóa (HS) | Đáp ứng 1 trong 3 tiêu chí quy định tại ghi chú số (11) của Bảng số 01 chương này |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 14 tháng |
Chương trình Ngoại kiểm Miễn Dịch |
|
| Mã phần lô | PP2500631514 |
| Giá từng phần lô | 24,838,020 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 28.747.708 |
| Mã hàng hóa (HS) | Đáp ứng 1 trong 3 tiêu chí quy định tại ghi chú số (11) của Bảng số 01 chương này |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 14 tháng |
Chương trình Ngoại kiểm HbA1c |
|
| Mã phần lô | PP2500631515 |
| Giá từng phần lô | 14,599,998 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 16.898.146 |
| Mã hàng hóa (HS) | Đáp ứng 1 trong 3 tiêu chí quy định tại ghi chú số (11) của Bảng số 01 chương này |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 14 tháng |
Chương trình Ngoại kiểm Đông Máu |
|
| Mã phần lô | PP2500631516 |
| Giá từng phần lô | 14,000,004 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 16.203.708 |
| Mã hàng hóa (HS) | Đáp ứng 1 trong 3 tiêu chí quy định tại ghi chú số (11) của Bảng số 01 chương này |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 14 tháng |
Chương trình Ngoại kiểm Khí Máu |
|
| Mã phần lô | PP2500631517 |
| Giá từng phần lô | 14,968,140 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 17.324.236 |
| Mã hàng hóa (HS) | Đáp ứng 1 trong 3 tiêu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 14 tháng |
Chương trình Ngoại kiểm Ammonia/Ethanol |
|
| Mã phần lô | PP2500631518 |
| Giá từng phần lô | 13,999,992 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 16.203.694 |
| Mã hàng hóa (HS) | Đáp ứng 1 trong 3 tiêu chí quy định tại ghi chú số (11) của Bảng số 01 chương này |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 14 tháng |
Chương trình Ngoại kiểm Riqas Cyfra21-1 |
|
| Mã phần lô | PP2500631519 |
| Giá từng phần lô | 20,799,996 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 24.074.069 |
| Mã hàng hóa (HS) | Đáp ứng 1 trong 3 tiêu chí quy định tại ghi chú số |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 14 tháng |
Chương trình Ngoại kiểm Riqas BNP |
|
| Mã phần lô | PP2500631520 |
| Giá từng phần lô | 20,600,004 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 23.842.597 |
| Mã hàng hóa (HS) | Đáp ứng 1 trong 3 tiêu chí quy định tại ghi chú số (11) của Bảng số 01 chương này |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 14 tháng |
Chương trình Ngoại kiểm Riqas tốc độ máu lắng |
|
| Mã phần lô | PP2500631521 |
| Giá từng phần lô | 19,699,992 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 22.800.917 |
| Mã hàng hóa (HS) | Đáp ứng 1 trong 3 tiêu chí quy định tại ghi chú số (11) của Bảng số 01 chương |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 14 tháng |
Chương trình Ngoại kiểm tim mạch |
|
| Mã phần lô | PP2500631522 |
| Giá từng phần lô | 19,500,012 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 22.569.458 |
| Mã hàng hóa (HS) | Đáp ứng 1 trong 3 tiêu chí quy định tại ghi chú số (11) của Bảng số 01 chương này |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 14 tháng |
Nội kiểm tổng phân tích nước tiểu mức 1 |
|
| Mã phần lô | PP2500631523 |
| Giá từng phần lô | 9,340,128 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.810.333 |
| Mã hàng hóa (HS) | Đáp ứng 1 trong 3 tiêu chí quy định tại ghi chú số (11) của Bảng số 01 chương này |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 14 tháng |
Nội kiểm tổng phân tích nước tiểu mức 2 |
|
| Mã phần lô | PP2500631524 |
| Giá từng phần lô | 9,340,128 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.810.333 |
| Mã hàng hóa (HS) | Đáp ứng 1 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 14 tháng |
Nội kiểm sinh hóa mức 2 |
|
| Mã phần lô | PP2500631525 |
| Giá từng phần lô | 12,006,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 13.895.833 |
| Mã hàng hóa (HS) | Đáp ứng 1 trong 3 tiêu chí quy định tại ghi chú số (11) của Bảng số 01 chương này |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 14 tháng |
Nội kiểm sinh hóa mức 3 |
|
| Mã phần lô | PP2500631526 |
| Giá từng phần lô | 12,006,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 13.895.833 |
| Mã hàng hóa (HS) | Đáp ứng 1 trong 3 tiêu chí quy định |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 14 tháng |
Nội kiểm miễn dịch mức 1 |
|
| Mã phần lô | PP2500631527 |
| Giá từng phần lô | 14,100,030 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 16.319.479 |
| Mã hàng hóa (HS) | Đáp ứng 1 trong 3 tiêu chí quy định tại ghi chú số (11) của Bảng số 01 chương này |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 14 tháng |
Nội kiểm miễn dịch mức 2 |
|
| Mã phần lô | PP2500631528 |
| Giá từng phần lô | 14,100,030 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 16.319.479 |
| Mã hàng hóa (HS) | Đáp ứng 1 trong 3 tiêu chí quy định tại ghi chú số (11) của Bảng |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 14 tháng |
Nội kiểm miễn dịch mức 3 |
|
| Mã phần lô | PP2500631529 |
| Giá từng phần lô | 14,100,030 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 16.319.479 |
| Mã hàng hóa (HS) | Đáp ứng 1 trong 3 tiêu chí quy định tại ghi chú số (11) của Bảng số 01 chương này |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 14 tháng |
Nội kiểm bộ mỡ mức 1 |
|
| Mã phần lô | PP2500631530 |
| Giá từng phần lô | 9,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.416.667 |
| Mã hàng hóa (HS) | Đáp ứng 1 trong 3 tiêu chí quy định tại ghi chú số (11) của Bảng số 01 chương này |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 14 tháng |
Nội kiểm bộ mỡ mức 2 |
|
| Mã phần lô | PP2500631531 |
| Giá từng phần lô | 9,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.416.667 |
| Mã hàng hóa (HS) | Đáp ứng 1 trong 3 tiêu chí quy định tại ghi chú số (11) của Bảng số 01 chương này |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 14 tháng |
Nội kiểm bộ mỡ mức 3 |
|
| Mã phần lô | PP2500631532 |
| Giá từng phần lô | 9,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.416.667 |
| Mã hàng hóa (HS) | Đáp ứng 1 trong 3 tiêu chí quy định tại ghi chú số (11) của Bảng số 01 chương này |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 14 tháng |
Nội kiểm protein đặc hiệu mức 1 |
|
| Mã phần lô | PP2500631533 |
| Giá từng phần lô | 28,129,980 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 32.557.847 |
| Mã hàng hóa (HS) | Đáp ứng 1 trong 3 tiêu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 14 tháng |
Nội kiểm protein đặc hiệu mức 2 |
|
| Mã phần lô | PP2500631534 |
| Giá từng phần lô | 28,129,980 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 32.557.847 |
| Mã hàng hóa (HS) | Đáp ứng 1 trong 3 tiêu chí quy định tại ghi chú số (11) của Bảng số 01 chương này |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 14 tháng |
Nội kiểm protein đặc hiệu mức 3 |
|
| Mã phần lô | PP2500631535 |
| Giá từng phần lô | 28,129,980 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 32.557.847 |
| Mã hàng hóa (HS) | Đáp ứng 1 trong 3 tiêu chí quy định tại ghi chú số |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 14 tháng |
Nội kiểm đông máu mức 1 |
|
| Mã phần lô | PP2500631536 |
| Giá từng phần lô | 13,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 15.972.222 |
| Mã hàng hóa (HS) | Đáp ứng 1 trong 3 tiêu chí quy định tại ghi chú số (11) của Bảng số 01 chương này |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 14 tháng |
Nội kiểm đông máu mức 2 |
|
| Mã phần lô | PP2500631537 |
| Giá từng phần lô | 13,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 15.972.222 |
| Mã hàng hóa (HS) | Đáp ứng 1 trong 3 tiêu chí quy định tại ghi chú số (11) của Bảng số 01 chương |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 14 tháng |
Nội kiểm đông máu mức 3 |
|
| Mã phần lô | PP2500631538 |
| Giá từng phần lô | 13,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 15.972.222 |
| Mã hàng hóa (HS) | Đáp ứng 1 trong 3 tiêu chí quy định tại ghi chú số (11) của Bảng số 01 chương này |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 14 tháng |
Nội kiểm tim mạch |
|
| Mã phần lô | PP2500631539 |
| Giá từng phần lô | 18,324,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 21.208.333 |
| Mã hàng hóa (HS) | Đáp ứng 1 trong 3 tiêu chí quy định tại ghi chú số (11) của Bảng số 01 chương này |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 14 tháng |
Nội kiểm Hba1c |
|
| Mã phần lô | PP2500631540 |
| Giá từng phần lô | 60,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 69.444.444 |
| Mã hàng hóa (HS) | Đáp ứng 1 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 14 tháng |
Nội kiểm Ethanol/ Ammonia mức 1 |
|
| Mã phần lô | PP2500631541 |
| Giá từng phần lô | 14,976,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 17.333.333 |
| Mã hàng hóa (HS) | Đáp ứng 1 trong 3 tiêu chí quy định tại ghi chú số (11) của Bảng số 01 chương này |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 14 tháng |
Nội kiểm Ethanol/ Ammonia mức 2 |
|
| Mã phần lô | PP2500631542 |
| Giá từng phần lô | 14,976,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 17.333.333 |
| Mã hàng hóa (HS) | Đáp ứng 1 trong 3 tiêu chí quy định |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 14 tháng |
Nội kiểm Ethanol/ Ammonia mức 3 |
|
| Mã phần lô | PP2500631543 |
| Giá từng phần lô | 14,976,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 17.333.333 |
| Mã hàng hóa (HS) | Đáp ứng 1 trong 3 tiêu chí quy định tại ghi chú số (11) của Bảng số 01 chương này |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 14 tháng |
Chất chuẩn cho các xét nghiệm sinh hóa mức 2 |
|
| Mã phần lô | PP2500631544 |
| Giá từng phần lô | 7,680,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.888.889 |
| Mã hàng hóa (HS) | Đáp ứng 1 trong 3 tiêu chí quy định tại ghi chú số (11) của Bảng |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 14 tháng |
Chất chuẩn cho các xét nghiệm sinh hóa mức 3 |
|
| Mã phần lô | PP2500631545 |
| Giá từng phần lô | 5,760,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.666.667 |
| Mã hàng hóa (HS) | Đáp ứng 1 trong 3 tiêu chí quy định tại ghi chú số (11) của Bảng số 01 chương này |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 14 tháng |
Hóa chất nội kiểm định nhóm máu ABO |
|
| Mã phần lô | PP2500631546 |
| Giá từng phần lô | 79,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 91.666.667 |
| Mã hàng hóa (HS) | Đáp ứng 1 trong 3 tiêu chí quy định tại ghi chú số (11) của Bảng số 01 chương này |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 14 tháng |
Anti A |
|
| Mã phần lô | PP2500631547 |
| Giá từng phần lô | 10,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.574.074 |
| Mã hàng hóa (HS) | Đáp ứng 1 trong 3 tiêu chí quy định tại ghi chú số (11) của Bảng số 01 chương này |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 14 tháng |
Anti B |
|
| Mã phần lô | PP2500631548 |
| Giá từng phần lô | 12,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 14.583.333 |
| Mã hàng hóa (HS) | Đáp ứng 1 trong 3 tiêu chí quy định tại ghi chú số (11) của Bảng số 01 chương này |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 14 tháng |
Anti D |
|
| Mã phần lô | PP2500631549 |
| Giá từng phần lô | 8,183,280 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.471.389 |
| Mã hàng hóa (HS) | Đáp ứng 1 trong 3 tiêu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 14 tháng |
Xét nghiệm nhóm máu ABO/RhD và hòa hợp bằng phương pháp Gelcard |
|
| Mã phần lô | PP2500631550 |
| Giá từng phần lô | 435,816,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 504.416.667 |
| Mã hàng hóa (HS) | Đáp ứng 1 trong 3 tiêu chí quy định tại ghi chú số (11) của Bảng số 01 chương này |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 14 tháng |
Hóa chất đệm (Liss) |
|
| Mã phần lô | PP2500631551 |
| Giá từng phần lô | 42,312,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 48.972.222 |
| Mã hàng hóa (HS) | Đáp ứng 1 trong 3 tiêu chí quy định tại ghi chú số |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 14 tháng |
Bộ hồng cầu mẫu |
|
| Mã phần lô | PP2500631552 |
| Giá từng phần lô | 26,435,952 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 30.597.167 |
| Mã hàng hóa (HS) | Đáp ứng 1 trong 3 tiêu chí quy định tại ghi chú số (11) của Bảng số 01 chương này |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 14 tháng |
Test xét nghiệm nhanh Malaria Pf/Pv |
|
| Mã phần lô | PP2500631553 |
| Giá từng phần lô | 4,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.861.111 |
| Mã hàng hóa (HS) | Đáp ứng 1 trong 3 tiêu chí quy định tại ghi chú số (11) của Bảng số 01 chương |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 14 tháng |
Test xét nghiệm nhanh bộ 5 chất (MOP/AMP/THC/COD/HER) trong nước tiểu |
|
| Mã phần lô | PP2500631554 |
| Giá từng phần lô | 24,900,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 28.819.444 |
| Mã hàng hóa (HS) | Đáp ứng 1 trong 3 tiêu chí quy định tại ghi chú số (11) của Bảng số 01 chương này |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 14 tháng |
Xét nghiệm ASO |
|
| Mã phần lô | PP2500631555 |
| Giá từng phần lô | 150,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 173.611 |
| Mã hàng hóa (HS) | Đáp ứng 1 trong 3 tiêu chí quy định tại ghi chú số (11) của Bảng số 01 chương này |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 14 tháng |
WIDAL |
|
| Mã phần lô | PP2500631556 |
| Giá từng phần lô | 19,560,996 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 22.640.042 |
| Mã hàng hóa (HS) | Đáp ứng 1 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 14 tháng |
Test xét nghiệm nhanh HBsAg |
|
| Mã phần lô | PP2500631557 |
| Giá từng phần lô | 9,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.416.667 |
| Mã hàng hóa (HS) | Đáp ứng 1 trong 3 tiêu chí quy định tại ghi chú số (11) của Bảng số 01 chương này |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 14 tháng |
Dây nối lấy thuốc dùng với máy bơm cản quang |
|
| Mã phần lô | PP2500631558 |
| Giá từng phần lô | 150,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 173.611.111 |
| Mã hàng hóa (HS) | Đáp ứng 1 trong 3 tiêu chí quy định |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 14 tháng |
Dây nối dùng với dây lấy thuốc, dài 2.5m |
|
| Mã phần lô | PP2500631559 |
| Giá từng phần lô | 18,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 20.833.333 |
| Mã hàng hóa (HS) | Đáp ứng 1 trong 3 tiêu chí quy định tại ghi chú số (11) của Bảng số 01 chương này |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 14 tháng |
Bộ dây truyền thuốc |
|
| Mã phần lô | PP2500631560 |
| Giá từng phần lô | 46,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 53.240.741 |
| Mã hàng hóa (HS) | Đáp ứng 1 trong 3 tiêu chí quy định tại ghi chú số (11) của Bảng |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 14 tháng |
Dây truyền cho từng bệnh nhân |
|
| Mã phần lô | PP2500631561 |
| Giá từng phần lô | 60,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 69.444.444 |
| Mã hàng hóa (HS) | Đáp ứng 1 trong 3 tiêu chí quy định tại ghi chú số (11) của Bảng số 01 chương này |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 14 tháng |
Dây điện nối máy cắt đốt |
|
| Mã phần lô | PP2500631562 |
| Giá từng phần lô | 5,566,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.442.130 |
| Mã hàng hóa (HS) | Đáp ứng 1 trong 3 tiêu chí quy định tại ghi chú số (11) của Bảng số 01 chương này |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 14 tháng |
Van sinh thiết |
|
| Mã phần lô | PP2500631563 |
| Giá từng phần lô | 1,434,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.659.722 |
| Mã hàng hóa (HS) | Đáp ứng 1 trong 3 tiêu chí quy định tại ghi chú số (11) của Bảng số 01 chương này |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 14 tháng |
Van hút cho ống nội soi |
|
| Mã phần lô | PP2500631564 |
| Giá từng phần lô | 9,512,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.009.259 |
| Mã hàng hóa (HS) | Đáp ứng 1 trong 3 tiêu chí quy định tại ghi chú số (11) của Bảng số 01 chương này |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 14 tháng |
Van khí nước cho ống nội soi |
|
| Mã phần lô | PP2500631565 |
| Giá từng phần lô | 11,320,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 13.101.852 |
| Mã hàng hóa (HS) | Đáp ứng 1 trong 3 tiêu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 14 tháng |
Kim gây tê đám rối thần kinh dài 100mm |
|
| Mã phần lô | PP2500631566 |
| Giá từng phần lô | 31,197,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 36.108.333 |
| Mã hàng hóa (HS) | Đáp ứng 1 trong 3 tiêu chí quy định tại ghi chú số (11) của Bảng số 01 chương này |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 14 tháng |
Kim gây tê đám rối thần kinh G21 |
|
| Mã phần lô | PP2500631567 |
| Giá từng phần lô | 45,410,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 52.558.333 |
| Mã hàng hóa (HS) | Đáp ứng 1 trong 3 tiêu chí quy định tại ghi chú số |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 14 tháng |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi