Gói thầu: Vật tư, hóa chất xét nghiệm năm 2026

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2500626931-00
Thời điểm đóng mở thầu 20/01/2026 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu
Chủ đầu tư Bệnh viện Đa khoa Châu Đốc
Quy trình áp dụng Luật Đấu thầu/ Áp dụng Luật Đấu thầu
Tên gói thầu Vật tư, hóa chất xét nghiệm năm 2026
Số hiệu KHLCNT PL2500331441
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn Từ nguồn thu khám chữa bệnh và các nguồn thu hợp pháp khác của Bệnh viện
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 14 tháng
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Phường Châu Đốc, Tỉnh An Giang
Giá gói thầu 48,982,267,449 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(1) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có từ 02 hợp đồng trở lên (cung cấp hàng hóa, dịch vụ phi tư vấn) không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(2).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 07
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ kê khai thuế và nộp thuế
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế (3) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết trong đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính (5)
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) (6)
Yêu cầu Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (7) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng tương tự
Yêu cầu Căn cứ vào tính chất, điều kiện cụ thể của gói thầu, chủ đầu tư yêu cầu về kinh nghiệm thực hiện hợp đồng tương tự hoặc không yêu cầu về kinh nghiệm thực hiện hợp đồng tương tự.- Trường hợp không yêu cầu về kinh nghiệm thực hiện hợp đồng tương tự thì chọn “Không áp dụng”.- Trường hợp có yêu cầu về kinh nghiệm thực hiện hợp đồng tương tự thì chọn “Áp dụng” và quy định như sau:Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ (9) trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(10) đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại Bảng X và ghi chú số (11)- Có quy mô (giá trị) tối thiểu quy định tại bảng X(12)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 05
keyboard_arrow_rightKhả năng cung cấp hóa chất, vật tư xét nghiệm và các vật tư cần thiết đi kèm, dịch vụ đi kèm để thực hiện dịch vụ kỹ thuật theo quy định tại Chương V(13)
Yêu cầu Nhà thầu phải chứng minh khả năng cung cấp hóa chất, vật tư xét nghiệm và các vật tư cần thiết đi kèm, dịch vụ đi kèm để thực hiện dịch vụ kỹ thuật theo quy định tại Chương V bằng một trong các cách sau đây:- Nhà thầu cam kết có năng lực sản xuất và cung cấp hóa chất, vật tư xét nghiệm và các vật tư cần thiết đi kèm, dịch vụ đi kèm để thực hiện dịch vụ kỹ thuật theo quy định tại Chương V của E-HSMT.- Nhà thầu ký hợp đồng nguyên tắc với đơn vị có đủ khả năng cung cấp hóa chất, vật tư xét nghiệm và các vật tư cần thiết đi kèm, dịch vụ đi kèm để thực hiện dịch vụ kỹ thuật theo quy định tại Chương V của E-HSMT.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Bảng X. Tiêu chuẩn đánh giá áp dụng cho gói thầu chia thành nhiều phần (lô)

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Yêu cầu doanh thu bình quân Mã hàng hóa (HS) Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu Năng lực sản xuất hàng hóa
1 PP2500631498 - Nhóm 1: Hóa chất, vật tư dùng cho Máy miễn dịch tự động 1 (Yêu cầu cung cấp thiết bị sử dụng khi trúng thầu) 5,456,186,233 6.315.030.362 Đáp ứng 1 trong 3 tiêu chí quy định tại ghi chú số (11) của Bảng số 01 chương này
2 PP2500631499 - Nhóm 2: Hóa chất, vật tư dùng cho Hệ thống xét nghiệm tích hợp sinh hóa và miễn dịch (Yêu cầu cung cấp thiết bị sử dụng khi trúng thầu) 8,526,507,187 9.868.642.578 Đáp ứng 1 trong 3 tiêu chí quy định
3 PP2500631500 - Nhóm 3: Hóa chất, vật tư dùng cho Máy sinh hóa tự động 1 (Yêu cầu cung cấp thiết bị sử dụng khi trúng thầu) 3,421,689,932 3.960.289.273 Đáp ứng 1 trong 3 tiêu chí quy định tại ghi chú số (11) của Bảng số 01 chương này
4 PP2500631501 - Nhóm 4: Hóa chất, vật tư dùng cho Máy sinh hóa tự động 2 (BS800) 9,016,450,501 10.435.706.598 Đáp ứng 1 trong 3 tiêu chí quy định tại ghi chú số
5 PP2500631502 - Nhóm 5: Hóa chất, vật tư dùng cho Máy huyết học tự động 2 (DxH690T) 2,395,150,800 2.772.165.278 Đáp ứng 1 trong 3 tiêu chí quy định tại ghi chú số (11) của Bảng số 01 chương này
6 PP2500631503 - Nhóm 6: Hóa chất, vật tư dùng cho Máy huyết học tự động 1 (BC - 6200) 2,512,150,000 2.907.581.019 Đáp ứng 1 trong 3 tiêu chí quy định tại ghi chú số (11) của Bảng số 01 chương
7 PP2500631504 - Nhóm 7: Hóa chất, vật tư dùng cho Máy miễn dịch tự động 3 (I2000) 4,875,286,824 5.642.693.083 Đáp ứng 1 trong 3 tiêu chí quy định tại ghi chú số (11) của Bảng số 01 chương này
8 PP2500631505 - Nhóm 8: Hóa chất, vật tư dùng cho Máy đông máu tự động 1 (ACL TOP 350) 2,028,793,102 2.348.140.164 Đáp ứng 1 trong 3 tiêu chí quy định tại ghi chú số (11) của Bảng số 01 chương này
9 PP2500631506 - Nhóm 9: Hóa chất, vật tư dùng cho Máy đông máu tự động 2 (SYSMEX CS 1600) 1,485,007,378 1.718.758.539 Đáp ứng 1
10 PP2500631507 - Nhóm 10: Hóa chất, vật tư dùng cho Máy phân tích HbA1C tự động sắc ký lỏng hiệu nâng cao (HPLC) (Yêu cầu cung cấp thiết bị sử dụng khi trúng thầu) 1,002,056,000 1.159.787.037 Đáp ứng 1 trong 3 tiêu chí quy định tại ghi chú số (11) của Bảng số 01 chương này
11 PP2500631508 - Nhóm 11: Hóa chất, vật tư dùng cho Máy khí máu (GEM 3500) 2,308,047,000 2.671.350.694 Đáp ứng 1
12 PP2500631509 - Nhóm 12: Hóa chất, vật tư dùng cho Máy định danh vi khuẩn và làm kháng sinh đồ tự động (BD PHOENIX™ M50) 1,569,880,000 1.816.990.741 Đáp ứng 1 trong 3 tiêu chí quy định tại ghi chú số (11) của Bảng số 01 chương này
13 PP2500631510 - Nhóm 13: Hóa chất, vật tư dùng cho Máy cấy máu tự động (BD BACTEC™ FX40) 1,464,000,000 1.694.444.444 Đáp ứng 1 trong 3 tiêu chí quy định
14 PP2500631511 - Nhóm 14: Hóa chất, vật tư dùng trong xét nghiệm REAL TIME PCR và hóa chất dùng tách chiết ADN/ARN 1,303,263,808 1.508.407.185 Đáp ứng 1 trong 3 tiêu chí quy định tại ghi chú số (11) của Bảng số 01 chương này
15 PP2500631512 - Chương trình Ngoại kiểm Sinh Hóa 14,560,020 16.851.875 Đáp ứng 1 trong 3 tiêu chí quy định tại ghi chú số (11) của Bảng
16 PP2500631513 - Chương trình Ngoại kiểm Huyết Học 14,959,992 17.314.806 Đáp ứng 1 trong 3 tiêu chí quy định tại ghi chú số (11) của Bảng số 01 chương này
17 PP2500631514 - Chương trình Ngoại kiểm Miễn Dịch 24,838,020 28.747.708 Đáp ứng 1 trong 3 tiêu chí quy định tại ghi chú số (11) của Bảng số 01 chương này
18 PP2500631515 - Chương trình Ngoại kiểm HbA1c 14,599,998 16.898.146 Đáp ứng 1 trong 3 tiêu chí quy định tại ghi chú số (11) của Bảng số 01 chương này
19 PP2500631516 - Chương trình Ngoại kiểm Đông Máu 14,000,004 16.203.708 Đáp ứng 1 trong 3 tiêu chí quy định tại ghi chú số (11) của Bảng số 01 chương này
20 PP2500631517 - Chương trình Ngoại kiểm Khí Máu 14,968,140 17.324.236 Đáp ứng 1 trong 3 tiêu
21 PP2500631518 - Chương trình Ngoại kiểm Ammonia/Ethanol 13,999,992 16.203.694 Đáp ứng 1 trong 3 tiêu chí quy định tại ghi chú số (11) của Bảng số 01 chương này
22 PP2500631519 - Chương trình Ngoại kiểm Riqas Cyfra21-1 20,799,996 24.074.069 Đáp ứng 1 trong 3 tiêu chí quy định tại ghi chú số
23 PP2500631520 - Chương trình Ngoại kiểm Riqas BNP 20,600,004 23.842.597 Đáp ứng 1 trong 3 tiêu chí quy định tại ghi chú số (11) của Bảng số 01 chương này
24 PP2500631521 - Chương trình Ngoại kiểm Riqas tốc độ máu lắng 19,699,992 22.800.917 Đáp ứng 1 trong 3 tiêu chí quy định tại ghi chú số (11) của Bảng số 01 chương
25 PP2500631522 - Chương trình Ngoại kiểm tim mạch 19,500,012 22.569.458 Đáp ứng 1 trong 3 tiêu chí quy định tại ghi chú số (11) của Bảng số 01 chương này
26 PP2500631523 - Nội kiểm tổng phân tích nước tiểu mức 1 9,340,128 10.810.333 Đáp ứng 1 trong 3 tiêu chí quy định tại ghi chú số (11) của Bảng số 01 chương này
27 PP2500631524 - Nội kiểm tổng phân tích nước tiểu mức 2 9,340,128 10.810.333 Đáp ứng 1
28 PP2500631525 - Nội kiểm sinh hóa mức 2 12,006,000 13.895.833 Đáp ứng 1 trong 3 tiêu chí quy định tại ghi chú số (11) của Bảng số 01 chương này
29 PP2500631526 - Nội kiểm sinh hóa mức 3 12,006,000 13.895.833 Đáp ứng 1 trong 3 tiêu chí quy định
30 PP2500631527 - Nội kiểm miễn dịch mức 1 14,100,030 16.319.479 Đáp ứng 1 trong 3 tiêu chí quy định tại ghi chú số (11) của Bảng số 01 chương này
31 PP2500631528 - Nội kiểm miễn dịch mức 2 14,100,030 16.319.479 Đáp ứng 1 trong 3 tiêu chí quy định tại ghi chú số (11) của Bảng
32 PP2500631529 - Nội kiểm miễn dịch mức 3 14,100,030 16.319.479 Đáp ứng 1 trong 3 tiêu chí quy định tại ghi chú số (11) của Bảng số 01 chương này
33 PP2500631530 - Nội kiểm bộ mỡ mức 1 9,000,000 10.416.667 Đáp ứng 1 trong 3 tiêu chí quy định tại ghi chú số (11) của Bảng số 01 chương này
34 PP2500631531 - Nội kiểm bộ mỡ mức 2 9,000,000 10.416.667 Đáp ứng 1 trong 3 tiêu chí quy định tại ghi chú số (11) của Bảng số 01 chương này
35 PP2500631532 - Nội kiểm bộ mỡ mức 3 9,000,000 10.416.667 Đáp ứng 1 trong 3 tiêu chí quy định tại ghi chú số (11) của Bảng số 01 chương này
36 PP2500631533 - Nội kiểm protein đặc hiệu mức 1 28,129,980 32.557.847 Đáp ứng 1 trong 3 tiêu
37 PP2500631534 - Nội kiểm protein đặc hiệu mức 2 28,129,980 32.557.847 Đáp ứng 1 trong 3 tiêu chí quy định tại ghi chú số (11) của Bảng số 01 chương này
38 PP2500631535 - Nội kiểm protein đặc hiệu mức 3 28,129,980 32.557.847 Đáp ứng 1 trong 3 tiêu chí quy định tại ghi chú số
39 PP2500631536 - Nội kiểm đông máu mức 1 13,800,000 15.972.222 Đáp ứng 1 trong 3 tiêu chí quy định tại ghi chú số (11) của Bảng số 01 chương này
40 PP2500631537 - Nội kiểm đông máu mức 2 13,800,000 15.972.222 Đáp ứng 1 trong 3 tiêu chí quy định tại ghi chú số (11) của Bảng số 01 chương
41 PP2500631538 - Nội kiểm đông máu mức 3 13,800,000 15.972.222 Đáp ứng 1 trong 3 tiêu chí quy định tại ghi chú số (11) của Bảng số 01 chương này
42 PP2500631539 - Nội kiểm tim mạch 18,324,000 21.208.333 Đáp ứng 1 trong 3 tiêu chí quy định tại ghi chú số (11) của Bảng số 01 chương này
43 PP2500631540 - Nội kiểm Hba1c 60,000,000 69.444.444 Đáp ứng 1
44 PP2500631541 - Nội kiểm Ethanol/ Ammonia mức 1 14,976,000 17.333.333 Đáp ứng 1 trong 3 tiêu chí quy định tại ghi chú số (11) của Bảng số 01 chương này
45 PP2500631542 - Nội kiểm Ethanol/ Ammonia mức 2 14,976,000 17.333.333 Đáp ứng 1 trong 3 tiêu chí quy định
46 PP2500631543 - Nội kiểm Ethanol/ Ammonia mức 3 14,976,000 17.333.333 Đáp ứng 1 trong 3 tiêu chí quy định tại ghi chú số (11) của Bảng số 01 chương này
47 PP2500631544 - Chất chuẩn cho các xét nghiệm sinh hóa mức 2 7,680,000 8.888.889 Đáp ứng 1 trong 3 tiêu chí quy định tại ghi chú số (11) của Bảng
48 PP2500631545 - Chất chuẩn cho các xét nghiệm sinh hóa mức 3 5,760,000 6.666.667 Đáp ứng 1 trong 3 tiêu chí quy định tại ghi chú số (11) của Bảng số 01 chương này
49 PP2500631546 - Hóa chất nội kiểm định nhóm máu ABO 79,200,000 91.666.667 Đáp ứng 1 trong 3 tiêu chí quy định tại ghi chú số (11) của Bảng số 01 chương này
50 PP2500631547 - Anti A 10,000,000 11.574.074 Đáp ứng 1 trong 3 tiêu chí quy định tại ghi chú số (11) của Bảng số 01 chương này
51 PP2500631548 - Anti B 12,600,000 14.583.333 Đáp ứng 1 trong 3 tiêu chí quy định tại ghi chú số (11) của Bảng số 01 chương này
52 PP2500631549 - Anti D 8,183,280 9.471.389 Đáp ứng 1 trong 3 tiêu
53 PP2500631550 - Xét nghiệm nhóm máu ABO/RhD và hòa hợp bằng phương pháp Gelcard 435,816,000 504.416.667 Đáp ứng 1 trong 3 tiêu chí quy định tại ghi chú số (11) của Bảng số 01 chương này
54 PP2500631551 - Hóa chất đệm (Liss) 42,312,000 48.972.222 Đáp ứng 1 trong 3 tiêu chí quy định tại ghi chú số
55 PP2500631552 - Bộ hồng cầu mẫu 26,435,952 30.597.167 Đáp ứng 1 trong 3 tiêu chí quy định tại ghi chú số (11) của Bảng số 01 chương này
56 PP2500631553 - Test xét nghiệm nhanh Malaria Pf/Pv 4,200,000 4.861.111 Đáp ứng 1 trong 3 tiêu chí quy định tại ghi chú số (11) của Bảng số 01 chương
57 PP2500631554 - Test xét nghiệm nhanh bộ 5 chất (MOP/AMP/THC/COD/HER) trong nước tiểu 24,900,000 28.819.444 Đáp ứng 1 trong 3 tiêu chí quy định tại ghi chú số (11) của Bảng số 01 chương này
58 PP2500631555 - Xét nghiệm ASO 150,000 173.611 Đáp ứng 1 trong 3 tiêu chí quy định tại ghi chú số (11) của Bảng số 01 chương này
59 PP2500631556 - WIDAL 19,560,996 22.640.042 Đáp ứng 1
60 PP2500631557 - Test xét nghiệm nhanh HBsAg 9,000,000 10.416.667 Đáp ứng 1 trong 3 tiêu chí quy định tại ghi chú số (11) của Bảng số 01 chương này
61 PP2500631558 - Dây nối lấy thuốc dùng với máy bơm cản quang 150,000,000 173.611.111 Đáp ứng 1 trong 3 tiêu chí quy định
62 PP2500631559 - Dây nối dùng với dây lấy thuốc, dài 2.5m 18,000,000 20.833.333 Đáp ứng 1 trong 3 tiêu chí quy định tại ghi chú số (11) của Bảng số 01 chương này
63 PP2500631560 - Bộ dây truyền thuốc 46,000,000 53.240.741 Đáp ứng 1 trong 3 tiêu chí quy định tại ghi chú số (11) của Bảng
64 PP2500631561 - Dây truyền cho từng bệnh nhân 60,000,000 69.444.444 Đáp ứng 1 trong 3 tiêu chí quy định tại ghi chú số (11) của Bảng số 01 chương này
65 PP2500631562 - Dây điện nối máy cắt đốt 5,566,000 6.442.130 Đáp ứng 1 trong 3 tiêu chí quy định tại ghi chú số (11) của Bảng số 01 chương này
66 PP2500631563 - Van sinh thiết 1,434,000 1.659.722 Đáp ứng 1 trong 3 tiêu chí quy định tại ghi chú số (11) của Bảng số 01 chương này
67 PP2500631564 - Van hút cho ống nội soi 9,512,000 11.009.259 Đáp ứng 1 trong 3 tiêu chí quy định tại ghi chú số (11) của Bảng số 01 chương này
68 PP2500631565 - Van khí nước cho ống nội soi 11,320,000 13.101.852 Đáp ứng 1 trong 3 tiêu
69 PP2500631566 - Kim gây tê đám rối thần kinh dài 100mm 31,197,600 36.108.333 Đáp ứng 1 trong 3 tiêu chí quy định tại ghi chú số (11) của Bảng số 01 chương này
70 PP2500631567 - Kim gây tê đám rối thần kinh G21 45,410,400 52.558.333 Đáp ứng 1 trong 3 tiêu chí quy định tại ghi chú số
Nhóm 1: Hóa chất, vật tư dùng cho Máy miễn dịch tự động 1 (Yêu cầu cung cấp thiết bị sử dụng khi trúng thầu)
Mã phần lô PP2500631498
Giá từng phần lô 5,456,186,233
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.315.030.362
Mã hàng hóa (HS) Đáp ứng 1 trong 3 tiêu chí quy định tại ghi chú số (11) của Bảng số 01 chương này
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 14 tháng
Nhóm 2: Hóa chất, vật tư dùng cho Hệ thống xét nghiệm tích hợp sinh hóa và miễn dịch (Yêu cầu cung cấp thiết bị sử dụng khi trúng thầu)
Mã phần lô PP2500631499
Giá từng phần lô 8,526,507,187
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.868.642.578
Mã hàng hóa (HS) Đáp ứng 1 trong 3 tiêu chí quy định
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 14 tháng
Nhóm 3: Hóa chất, vật tư dùng cho Máy sinh hóa tự động 1 (Yêu cầu cung cấp thiết bị sử dụng khi trúng thầu)
Mã phần lô PP2500631500
Giá từng phần lô 3,421,689,932
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.960.289.273
Mã hàng hóa (HS) Đáp ứng 1 trong 3 tiêu chí quy định tại ghi chú số (11) của Bảng số 01 chương này
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 14 tháng
Nhóm 4: Hóa chất, vật tư dùng cho Máy sinh hóa tự động 2 (BS800)
Mã phần lô PP2500631501
Giá từng phần lô 9,016,450,501
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.435.706.598
Mã hàng hóa (HS) Đáp ứng 1 trong 3 tiêu chí quy định tại ghi chú số
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 14 tháng
Nhóm 5: Hóa chất, vật tư dùng cho Máy huyết học tự động 2 (DxH690T)
Mã phần lô PP2500631502
Giá từng phần lô 2,395,150,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.772.165.278
Mã hàng hóa (HS) Đáp ứng 1 trong 3 tiêu chí quy định tại ghi chú số (11) của Bảng số 01 chương này
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 14 tháng
Nhóm 6: Hóa chất, vật tư dùng cho Máy huyết học tự động 1 (BC - 6200)
Mã phần lô PP2500631503
Giá từng phần lô 2,512,150,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.907.581.019
Mã hàng hóa (HS) Đáp ứng 1 trong 3 tiêu chí quy định tại ghi chú số (11) của Bảng số 01 chương
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 14 tháng
Nhóm 7: Hóa chất, vật tư dùng cho Máy miễn dịch tự động 3 (I2000)
Mã phần lô PP2500631504
Giá từng phần lô 4,875,286,824
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.642.693.083
Mã hàng hóa (HS) Đáp ứng 1 trong 3 tiêu chí quy định tại ghi chú số (11) của Bảng số 01 chương này
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 14 tháng
Nhóm 8: Hóa chất, vật tư dùng cho Máy đông máu tự động 1 (ACL TOP 350)
Mã phần lô PP2500631505
Giá từng phần lô 2,028,793,102
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.348.140.164
Mã hàng hóa (HS) Đáp ứng 1 trong 3 tiêu chí quy định tại ghi chú số (11) của Bảng số 01 chương này
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 14 tháng
Nhóm 9: Hóa chất, vật tư dùng cho Máy đông máu tự động 2 (SYSMEX CS 1600)
Mã phần lô PP2500631506
Giá từng phần lô 1,485,007,378
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.718.758.539
Mã hàng hóa (HS) Đáp ứng 1
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 14 tháng
Nhóm 10: Hóa chất, vật tư dùng cho Máy phân tích HbA1C tự động sắc ký lỏng hiệu nâng cao (HPLC) (Yêu cầu cung cấp thiết bị sử dụng khi trúng thầu)
Mã phần lô PP2500631507
Giá từng phần lô 1,002,056,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.159.787.037
Mã hàng hóa (HS) Đáp ứng 1 trong 3 tiêu chí quy định tại ghi chú số (11) của Bảng số 01 chương này
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 14 tháng
Nhóm 11: Hóa chất, vật tư dùng cho Máy khí máu (GEM 3500)
Mã phần lô PP2500631508
Giá từng phần lô 2,308,047,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.671.350.694
Mã hàng hóa (HS) Đáp ứng 1
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 14 tháng
Nhóm 12: Hóa chất, vật tư dùng cho Máy định danh vi khuẩn và làm kháng sinh đồ tự động (BD PHOENIX™ M50)
Mã phần lô PP2500631509
Giá từng phần lô 1,569,880,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.816.990.741
Mã hàng hóa (HS) Đáp ứng 1 trong 3 tiêu chí quy định tại ghi chú số (11) của Bảng số 01 chương này
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 14 tháng
Nhóm 13: Hóa chất, vật tư dùng cho Máy cấy máu tự động (BD BACTEC™ FX40)
Mã phần lô PP2500631510
Giá từng phần lô 1,464,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.694.444.444
Mã hàng hóa (HS) Đáp ứng 1 trong 3 tiêu chí quy định
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 14 tháng
Nhóm 14: Hóa chất, vật tư dùng trong xét nghiệm REAL TIME PCR và hóa chất dùng tách chiết ADN/ARN
Mã phần lô PP2500631511
Giá từng phần lô 1,303,263,808
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.508.407.185
Mã hàng hóa (HS) Đáp ứng 1 trong 3 tiêu chí quy định tại ghi chú số (11) của Bảng số 01 chương này
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 14 tháng
Chương trình Ngoại kiểm Sinh Hóa
Mã phần lô PP2500631512
Giá từng phần lô 14,560,020
Yêu cầu doanh thu bình quân 16.851.875
Mã hàng hóa (HS) Đáp ứng 1 trong 3 tiêu chí quy định tại ghi chú số (11) của Bảng
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 14 tháng
Chương trình Ngoại kiểm Huyết Học
Mã phần lô PP2500631513
Giá từng phần lô 14,959,992
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.314.806
Mã hàng hóa (HS) Đáp ứng 1 trong 3 tiêu chí quy định tại ghi chú số (11) của Bảng số 01 chương này
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 14 tháng
Chương trình Ngoại kiểm Miễn Dịch
Mã phần lô PP2500631514
Giá từng phần lô 24,838,020
Yêu cầu doanh thu bình quân 28.747.708
Mã hàng hóa (HS) Đáp ứng 1 trong 3 tiêu chí quy định tại ghi chú số (11) của Bảng số 01 chương này
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 14 tháng
Chương trình Ngoại kiểm HbA1c
Mã phần lô PP2500631515
Giá từng phần lô 14,599,998
Yêu cầu doanh thu bình quân 16.898.146
Mã hàng hóa (HS) Đáp ứng 1 trong 3 tiêu chí quy định tại ghi chú số (11) của Bảng số 01 chương này
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 14 tháng
Chương trình Ngoại kiểm Đông Máu
Mã phần lô PP2500631516
Giá từng phần lô 14,000,004
Yêu cầu doanh thu bình quân 16.203.708
Mã hàng hóa (HS) Đáp ứng 1 trong 3 tiêu chí quy định tại ghi chú số (11) của Bảng số 01 chương này
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 14 tháng
Chương trình Ngoại kiểm Khí Máu
Mã phần lô PP2500631517
Giá từng phần lô 14,968,140
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.324.236
Mã hàng hóa (HS) Đáp ứng 1 trong 3 tiêu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 14 tháng
Chương trình Ngoại kiểm Ammonia/Ethanol
Mã phần lô PP2500631518
Giá từng phần lô 13,999,992
Yêu cầu doanh thu bình quân 16.203.694
Mã hàng hóa (HS) Đáp ứng 1 trong 3 tiêu chí quy định tại ghi chú số (11) của Bảng số 01 chương này
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 14 tháng
Chương trình Ngoại kiểm Riqas Cyfra21-1
Mã phần lô PP2500631519
Giá từng phần lô 20,799,996
Yêu cầu doanh thu bình quân 24.074.069
Mã hàng hóa (HS) Đáp ứng 1 trong 3 tiêu chí quy định tại ghi chú số
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 14 tháng
Chương trình Ngoại kiểm Riqas BNP
Mã phần lô PP2500631520
Giá từng phần lô 20,600,004
Yêu cầu doanh thu bình quân 23.842.597
Mã hàng hóa (HS) Đáp ứng 1 trong 3 tiêu chí quy định tại ghi chú số (11) của Bảng số 01 chương này
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 14 tháng
Chương trình Ngoại kiểm Riqas tốc độ máu lắng
Mã phần lô PP2500631521
Giá từng phần lô 19,699,992
Yêu cầu doanh thu bình quân 22.800.917
Mã hàng hóa (HS) Đáp ứng 1 trong 3 tiêu chí quy định tại ghi chú số (11) của Bảng số 01 chương
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 14 tháng
Chương trình Ngoại kiểm tim mạch
Mã phần lô PP2500631522
Giá từng phần lô 19,500,012
Yêu cầu doanh thu bình quân 22.569.458
Mã hàng hóa (HS) Đáp ứng 1 trong 3 tiêu chí quy định tại ghi chú số (11) của Bảng số 01 chương này
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 14 tháng
Nội kiểm tổng phân tích nước tiểu mức 1
Mã phần lô PP2500631523
Giá từng phần lô 9,340,128
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.810.333
Mã hàng hóa (HS) Đáp ứng 1 trong 3 tiêu chí quy định tại ghi chú số (11) của Bảng số 01 chương này
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 14 tháng
Nội kiểm tổng phân tích nước tiểu mức 2
Mã phần lô PP2500631524
Giá từng phần lô 9,340,128
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.810.333
Mã hàng hóa (HS) Đáp ứng 1
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 14 tháng
Nội kiểm sinh hóa mức 2
Mã phần lô PP2500631525
Giá từng phần lô 12,006,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.895.833
Mã hàng hóa (HS) Đáp ứng 1 trong 3 tiêu chí quy định tại ghi chú số (11) của Bảng số 01 chương này
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 14 tháng
Nội kiểm sinh hóa mức 3
Mã phần lô PP2500631526
Giá từng phần lô 12,006,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.895.833
Mã hàng hóa (HS) Đáp ứng 1 trong 3 tiêu chí quy định
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 14 tháng
Nội kiểm miễn dịch mức 1
Mã phần lô PP2500631527
Giá từng phần lô 14,100,030
Yêu cầu doanh thu bình quân 16.319.479
Mã hàng hóa (HS) Đáp ứng 1 trong 3 tiêu chí quy định tại ghi chú số (11) của Bảng số 01 chương này
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 14 tháng
Nội kiểm miễn dịch mức 2
Mã phần lô PP2500631528
Giá từng phần lô 14,100,030
Yêu cầu doanh thu bình quân 16.319.479
Mã hàng hóa (HS) Đáp ứng 1 trong 3 tiêu chí quy định tại ghi chú số (11) của Bảng
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 14 tháng
Nội kiểm miễn dịch mức 3
Mã phần lô PP2500631529
Giá từng phần lô 14,100,030
Yêu cầu doanh thu bình quân 16.319.479
Mã hàng hóa (HS) Đáp ứng 1 trong 3 tiêu chí quy định tại ghi chú số (11) của Bảng số 01 chương này
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 14 tháng
Nội kiểm bộ mỡ mức 1
Mã phần lô PP2500631530
Giá từng phần lô 9,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.416.667
Mã hàng hóa (HS) Đáp ứng 1 trong 3 tiêu chí quy định tại ghi chú số (11) của Bảng số 01 chương này
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 14 tháng
Nội kiểm bộ mỡ mức 2
Mã phần lô PP2500631531
Giá từng phần lô 9,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.416.667
Mã hàng hóa (HS) Đáp ứng 1 trong 3 tiêu chí quy định tại ghi chú số (11) của Bảng số 01 chương này
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 14 tháng
Nội kiểm bộ mỡ mức 3
Mã phần lô PP2500631532
Giá từng phần lô 9,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.416.667
Mã hàng hóa (HS) Đáp ứng 1 trong 3 tiêu chí quy định tại ghi chú số (11) của Bảng số 01 chương này
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 14 tháng
Nội kiểm protein đặc hiệu mức 1
Mã phần lô PP2500631533
Giá từng phần lô 28,129,980
Yêu cầu doanh thu bình quân 32.557.847
Mã hàng hóa (HS) Đáp ứng 1 trong 3 tiêu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 14 tháng
Nội kiểm protein đặc hiệu mức 2
Mã phần lô PP2500631534
Giá từng phần lô 28,129,980
Yêu cầu doanh thu bình quân 32.557.847
Mã hàng hóa (HS) Đáp ứng 1 trong 3 tiêu chí quy định tại ghi chú số (11) của Bảng số 01 chương này
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 14 tháng
Nội kiểm protein đặc hiệu mức 3
Mã phần lô PP2500631535
Giá từng phần lô 28,129,980
Yêu cầu doanh thu bình quân 32.557.847
Mã hàng hóa (HS) Đáp ứng 1 trong 3 tiêu chí quy định tại ghi chú số
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 14 tháng
Nội kiểm đông máu mức 1
Mã phần lô PP2500631536
Giá từng phần lô 13,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.972.222
Mã hàng hóa (HS) Đáp ứng 1 trong 3 tiêu chí quy định tại ghi chú số (11) của Bảng số 01 chương này
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 14 tháng
Nội kiểm đông máu mức 2
Mã phần lô PP2500631537
Giá từng phần lô 13,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.972.222
Mã hàng hóa (HS) Đáp ứng 1 trong 3 tiêu chí quy định tại ghi chú số (11) của Bảng số 01 chương
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 14 tháng
Nội kiểm đông máu mức 3
Mã phần lô PP2500631538
Giá từng phần lô 13,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.972.222
Mã hàng hóa (HS) Đáp ứng 1 trong 3 tiêu chí quy định tại ghi chú số (11) của Bảng số 01 chương này
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 14 tháng
Nội kiểm tim mạch
Mã phần lô PP2500631539
Giá từng phần lô 18,324,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 21.208.333
Mã hàng hóa (HS) Đáp ứng 1 trong 3 tiêu chí quy định tại ghi chú số (11) của Bảng số 01 chương này
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 14 tháng
Nội kiểm Hba1c
Mã phần lô PP2500631540
Giá từng phần lô 60,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 69.444.444
Mã hàng hóa (HS) Đáp ứng 1
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 14 tháng
Nội kiểm Ethanol/ Ammonia mức 1
Mã phần lô PP2500631541
Giá từng phần lô 14,976,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.333.333
Mã hàng hóa (HS) Đáp ứng 1 trong 3 tiêu chí quy định tại ghi chú số (11) của Bảng số 01 chương này
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 14 tháng
Nội kiểm Ethanol/ Ammonia mức 2
Mã phần lô PP2500631542
Giá từng phần lô 14,976,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.333.333
Mã hàng hóa (HS) Đáp ứng 1 trong 3 tiêu chí quy định
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 14 tháng
Nội kiểm Ethanol/ Ammonia mức 3
Mã phần lô PP2500631543
Giá từng phần lô 14,976,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.333.333
Mã hàng hóa (HS) Đáp ứng 1 trong 3 tiêu chí quy định tại ghi chú số (11) của Bảng số 01 chương này
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 14 tháng
Chất chuẩn cho các xét nghiệm sinh hóa mức 2
Mã phần lô PP2500631544
Giá từng phần lô 7,680,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.888.889
Mã hàng hóa (HS) Đáp ứng 1 trong 3 tiêu chí quy định tại ghi chú số (11) của Bảng
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 14 tháng
Chất chuẩn cho các xét nghiệm sinh hóa mức 3
Mã phần lô PP2500631545
Giá từng phần lô 5,760,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.666.667
Mã hàng hóa (HS) Đáp ứng 1 trong 3 tiêu chí quy định tại ghi chú số (11) của Bảng số 01 chương này
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 14 tháng
Hóa chất nội kiểm định nhóm máu ABO
Mã phần lô PP2500631546
Giá từng phần lô 79,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 91.666.667
Mã hàng hóa (HS) Đáp ứng 1 trong 3 tiêu chí quy định tại ghi chú số (11) của Bảng số 01 chương này
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 14 tháng
Anti A
Mã phần lô PP2500631547
Giá từng phần lô 10,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.574.074
Mã hàng hóa (HS) Đáp ứng 1 trong 3 tiêu chí quy định tại ghi chú số (11) của Bảng số 01 chương này
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 14 tháng
Anti B
Mã phần lô PP2500631548
Giá từng phần lô 12,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.583.333
Mã hàng hóa (HS) Đáp ứng 1 trong 3 tiêu chí quy định tại ghi chú số (11) của Bảng số 01 chương này
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 14 tháng
Anti D
Mã phần lô PP2500631549
Giá từng phần lô 8,183,280
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.471.389
Mã hàng hóa (HS) Đáp ứng 1 trong 3 tiêu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 14 tháng
Xét nghiệm nhóm máu ABO/RhD và hòa hợp bằng phương pháp Gelcard
Mã phần lô PP2500631550
Giá từng phần lô 435,816,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 504.416.667
Mã hàng hóa (HS) Đáp ứng 1 trong 3 tiêu chí quy định tại ghi chú số (11) của Bảng số 01 chương này
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 14 tháng
Hóa chất đệm (Liss)
Mã phần lô PP2500631551
Giá từng phần lô 42,312,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 48.972.222
Mã hàng hóa (HS) Đáp ứng 1 trong 3 tiêu chí quy định tại ghi chú số
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 14 tháng
Bộ hồng cầu mẫu
Mã phần lô PP2500631552
Giá từng phần lô 26,435,952
Yêu cầu doanh thu bình quân 30.597.167
Mã hàng hóa (HS) Đáp ứng 1 trong 3 tiêu chí quy định tại ghi chú số (11) của Bảng số 01 chương này
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 14 tháng
Test xét nghiệm nhanh Malaria Pf/Pv
Mã phần lô PP2500631553
Giá từng phần lô 4,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.861.111
Mã hàng hóa (HS) Đáp ứng 1 trong 3 tiêu chí quy định tại ghi chú số (11) của Bảng số 01 chương
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 14 tháng
Test xét nghiệm nhanh bộ 5 chất (MOP/AMP/THC/COD/HER) trong nước tiểu
Mã phần lô PP2500631554
Giá từng phần lô 24,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 28.819.444
Mã hàng hóa (HS) Đáp ứng 1 trong 3 tiêu chí quy định tại ghi chú số (11) của Bảng số 01 chương này
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 14 tháng
Xét nghiệm ASO
Mã phần lô PP2500631555
Giá từng phần lô 150,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 173.611
Mã hàng hóa (HS) Đáp ứng 1 trong 3 tiêu chí quy định tại ghi chú số (11) của Bảng số 01 chương này
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 14 tháng
WIDAL
Mã phần lô PP2500631556
Giá từng phần lô 19,560,996
Yêu cầu doanh thu bình quân 22.640.042
Mã hàng hóa (HS) Đáp ứng 1
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 14 tháng
Test xét nghiệm nhanh HBsAg
Mã phần lô PP2500631557
Giá từng phần lô 9,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.416.667
Mã hàng hóa (HS) Đáp ứng 1 trong 3 tiêu chí quy định tại ghi chú số (11) của Bảng số 01 chương này
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 14 tháng
Dây nối lấy thuốc dùng với máy bơm cản quang
Mã phần lô PP2500631558
Giá từng phần lô 150,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 173.611.111
Mã hàng hóa (HS) Đáp ứng 1 trong 3 tiêu chí quy định
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 14 tháng
Dây nối dùng với dây lấy thuốc, dài 2.5m
Mã phần lô PP2500631559
Giá từng phần lô 18,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 20.833.333
Mã hàng hóa (HS) Đáp ứng 1 trong 3 tiêu chí quy định tại ghi chú số (11) của Bảng số 01 chương này
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 14 tháng
Bộ dây truyền thuốc
Mã phần lô PP2500631560
Giá từng phần lô 46,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 53.240.741
Mã hàng hóa (HS) Đáp ứng 1 trong 3 tiêu chí quy định tại ghi chú số (11) của Bảng
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 14 tháng
Dây truyền cho từng bệnh nhân
Mã phần lô PP2500631561
Giá từng phần lô 60,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 69.444.444
Mã hàng hóa (HS) Đáp ứng 1 trong 3 tiêu chí quy định tại ghi chú số (11) của Bảng số 01 chương này
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 14 tháng
Dây điện nối máy cắt đốt
Mã phần lô PP2500631562
Giá từng phần lô 5,566,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.442.130
Mã hàng hóa (HS) Đáp ứng 1 trong 3 tiêu chí quy định tại ghi chú số (11) của Bảng số 01 chương này
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 14 tháng
Van sinh thiết
Mã phần lô PP2500631563
Giá từng phần lô 1,434,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.659.722
Mã hàng hóa (HS) Đáp ứng 1 trong 3 tiêu chí quy định tại ghi chú số (11) của Bảng số 01 chương này
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 14 tháng
Van hút cho ống nội soi
Mã phần lô PP2500631564
Giá từng phần lô 9,512,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.009.259
Mã hàng hóa (HS) Đáp ứng 1 trong 3 tiêu chí quy định tại ghi chú số (11) của Bảng số 01 chương này
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 14 tháng
Van khí nước cho ống nội soi
Mã phần lô PP2500631565
Giá từng phần lô 11,320,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.101.852
Mã hàng hóa (HS) Đáp ứng 1 trong 3 tiêu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 14 tháng
Kim gây tê đám rối thần kinh dài 100mm
Mã phần lô PP2500631566
Giá từng phần lô 31,197,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 36.108.333
Mã hàng hóa (HS) Đáp ứng 1 trong 3 tiêu chí quy định tại ghi chú số (11) của Bảng số 01 chương này
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 14 tháng
Kim gây tê đám rối thần kinh G21
Mã phần lô PP2500631567
Giá từng phần lô 45,410,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 52.558.333
Mã hàng hóa (HS) Đáp ứng 1 trong 3 tiêu chí quy định tại ghi chú số
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 14 tháng
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->