Gói thầu: Vật tư, hóa chất y tế mua bổ sung năm 2025 của Bệnh viện Đa khoa tỉnh Quảng Trị
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2500198481-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 20/05/2025 16:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Bệnh viện đa khoa tỉnh Quảng Trị | Chủ đầu tư | Bệnh viện đa khoa tỉnh Quảng Trị |
| Quy trình áp dụng | Luật đấu thầu |
| Tên gói thầu | Vật tư, hóa chất y tế mua bổ sung năm 2025 của Bệnh viện Đa khoa tỉnh Quảng Trị |
| Số hiệu KHLCNT | PL2500109612 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh |
| Loại hợp đồng | Đơn giá cố định |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 12 tháng |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Thành phố Đông Hà, Tỉnh Quảng Trị |
| Giá gói thầu | 2,687,868,674 VNĐ |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
| Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm | |
|
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
|
|
| Yêu cầu | Từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(2)đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp hàng hóa, EPC, EP, PC, chìa khóa trao tay không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 07 |
|
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế
|
|
| Yêu cầu | Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Cam kết trong đơn dự thầu |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính (5)
|
|
| Yêu cầu | Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
|
|
| Yêu cầu | Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (6) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hàng hoá tương tự
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ (8) trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(9) đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại Bảng X và ghi chú số (10)- Có quy mô (giá trị) tối thiểu quy định tại bảng X(11)Trường hợp gói thầu có nhiều loại hàng hóa khác nhau thì việc đưa ra yêu cầu về hợp đồng tương tự được thực hiện theo Bảng Y. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận) |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 05A |
|
Đối với nhà thầu là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
|
|
| Yêu cầu | Từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp hàng hóa, EPC, EP, PC, chìa khóa trao tay không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 07 |
|
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế, nộp thuế
|
|
| Yêu cầu | Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Nội dung cam kết theo đơn dự thầu |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính (6)
|
|
| Yêu cầu | Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương.(Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)(7)
|
|
| Yêu cầu | Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (8) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu theo quy định tại bảng X |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực sản xuất hàng hóa(10)
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu cung cấp tài liệu chứng minh năng lực sản xuất hàng hóa thuộc gói thầu đáp ứng yêu cầu theo một trong hai cách sau đây:- Công suất thiết kế của nhà máy, dây chuyền sản xuất tối thiểu theo quy định tại Bảng X.Hoặc:- Sản lượng sản xuất cao nhất của 01 tháng trong vòng 05 năm gần nhất tính đến thời điểm đóng thầu tối thiểu theo quy định tại Bảng X. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này (tương đương với phần công việc đảm nhận) |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 05B |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Bảng X. Tiêu chuẩn đánh giá áp dụng cho gói thầu chia thành nhiều phần (lô)
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Yêu cầu doanh thu bình quân | Mã hàng hóa (HS) | Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | Năng lực sản xuất hàng hóa | Bảo đảm dự thầu (VND) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PP2500230604 - Bông cắt (3.5 x 2.5 cm) | 36,750,000 | 52.500.000 | Vật tư, hoá chất y tế | 18.375.000 | 172 | 551,250 |
| 2 | PP2500230605 - Bông không thấm nước | 3,360,000 | 4.800.000 | Vật tư, hoá chất y tế | 1.680.000 | 2 | 50,400 |
| 3 | PP2500230606 - Catheter tạo đường truyền tĩnh mạch trung tâm từ ngoại biên dùng cho trẻ sơ sinh dưới 1kg | 27,000,000 | 38.571.429 | Vật tư, hoá chất y tế | 13.500.000 | 1 | 405,000 |
| 4 | PP2500230607 - Catheter tạo đường truyền tĩnh mạch trung tâm từ ngoại biên | 27,000,000 | 38.571.429 | Vật tư, hoá chất y tế | 13.500.000 | 1 | 405,000 |
| 5 | PP2500230608 - Chỉ không tiêu (Polypropylene và Polyethylen, số 5/0) | 8,190,000 | 11.700.000 | Vật tư, hoá chất y tế | 4.095.000 | 7 | 122,850 |
| 6 | PP2500230609 - Gọng mũi đôi dùng cho máy trợ thở CPAP | 61,582,500 | 87.975.000 | Vật tư, hoá chất y tế | 30.791.250 | 36 | 923,737 |
| 7 | PP2500230610 - Kim luồn tĩnh mạch 24G | 297,000,000 | 424.285.715 | Vật tư, hoá chất y tế | 148.500.000 | 2219 | 4,455,000 |
| 8 | PP2500230611 - Nẹp chống xoay ngắn các cỡ | 28,750,000 | 41.071.429 | Vật tư, hoá chất y tế | 14.375.000 | 28 | 431,250 |
| 9 | PP2500230612 - Ống nghiệm Chimigly | 8,557,500 | 12.225.000 | Vật tư, hoá chất y tế | 4.278.750 | 1294 | 128,362 |
| 10 | PP2500230613 - Dẫn lưu thắt lưng ra ngoài | 85,200,000 | 121.714.286 | Vật tư, hoá chất y tế | 42.600.000 | 1 | 1,278,000 |
| 11 | PP2500230614 - Chỉ Polypropylen 10.0(không tiêu) | 18,500,000 | 26.428.572 | Vật tư, hoá chất y tế | 9.250.000 | 12 | 277,500 |
| 12 | PP2500230615 - Chỉ Polypropylene 7/0(không tiêu) | 55,068,300 | 78.669.000 | Vật tư, hoá chất y tế | 27.534.150 | 36 | 826,024 |
| 13 | PP2500230616 - Chỉ polyglactin 7.0(tự tiêu) | 51,200,000 | 73.142.858 | Vật tư, hoá chất y tế | 25.600.000 | 24 | 768,000 |
| 14 | PP2500230617 - Chỉ polyglactin 6.0 | 125,000,000 | 178.571.429 | Vật tư, hoá chất y tế | 62.500.000 | 61 | 1,875,000 |
| 15 | PP2500230618 - Chất cản quang dùng trong chụp mạch huỳnh quang đáy mắt | 48,000,000 | 68.571.429 | Vật tư, hoá chất y tế | 24.000.000 | 24 | 720,000 |
| 16 | PP2500230619 - Bông ép sọ não | 7,200,000 | 10.285.715 | Vật tư, hoá chất y tế | 3.600.000 | 1232 | 108,000 |
| 17 | PP2500230620 - Bộ gây tê ngoài màng cứng | 315,000,000 | 450.000.000 | Vật tư, hoá chất y tế | 157.500.000 | 123 | 4,725,000 |
| 18 | PP2500230621 - Bộ ống thông mở đường rò ra da qua nội soi | 230,000,000 | 328.571.429 | Vật tư, hoá chất y tế | 115.000.000 | 6 | 3,450,000 |
| 19 | PP2500230622 - Mũi khoan mài cùi răng | 2,898,000 | 4.140.000 | Vật tư, hoá chất y tế | 1.449.000 | 14 | 43,470 |
| 20 | PP2500230623 - Chổi cước đánh bóng răng | 1,260,000 | 1.800.000 | Vật tư, hoá chất y tế | 630.000 | 36 | 18,900 |
| 21 | PP2500230624 - Cọ tăm bông (dụng cụ bôi keo trám răng) | 1,150,000 | 1.642.858 | Vật tư, hoá chất y tế | 575.000 | 123 | 17,250 |
| 22 | PP2500230625 - Côn giấy thấm hút ống tủy các số | 920,000 | 1.314.286 | Vật tư, hoá chất y tế | 460.000 | 283 | 13,800 |
| 23 | PP2500230626 - Đài đánh bóng răng | 8,880,000 | 12.685.715 | Vật tư, hoá chất y tế | 4.440.000 | 24 | 133,200 |
| 24 | PP2500230627 - Đai trám kim loại | 10,000,000 | 14.285.715 | Vật tư, hoá chất y tế | 5.000.000 | 24 | 150,000 |
| 25 | PP2500230628 - Giấy thử cắn nha khoa | 508,200 | 726.000 | Vật tư, hoá chất y tế | 254.100 | 2 | 7,623 |
| 26 | PP2500230629 - Kim khâu da | 175,000 | 250.000 | Vật tư, hoá chất y tế | 87.500 | 12 | 2,625 |
| 27 | PP2500230630 - Kim khâu ruột | 280,000 | 400.000 | Vật tư, hoá chất y tế | 140.000 | 12 | 4,200 |
| 28 | PP2500230631 - Lamen 22 x 22 mm | 5,005,000 | 7.150.000 | Vật tư, hoá chất y tế | 2.502.500 | 1602 | 75,075 |
| 29 | PP2500230632 - Mũi khoan gate | 4,000,000 | 5.714.286 | Vật tư, hoá chất y tế | 2.000.000 | 12 | 60,000 |
| 30 | PP2500230633 - Mũi khoan trụ các loại (tay khoan nhanh) | 5,920,000 | 8.457.143 | Vật tư, hoá chất y tế | 2.960.000 | 24 | 88,800 |
| 31 | PP2500230634 - Ống hút nước bọt (dùng cho nha khoa) | 2,250,000 | 3.214.286 | Vật tư, hoá chất y tế | 1.125.000 | 369 | 33,750 |
| 32 | PP2500230635 - Ống khai mở khí quản 1 nòng có bóng các cỡ | 11,396,000 | 16.280.000 | Vật tư, hoá chất y tế | 5.698.000 | 27 | 170,940 |
| 33 | PP2500230636 - Ống ly tâm đáy nhọn | 626,600 | 895.143 | Vật tư, hoá chất y tế | 313.300 | 12 | 9,399 |
| 34 | PP2500230637 - Ống thông chữ T các cỡ | 1,575,000 | 2.250.000 | Vật tư, hoá chất y tế | 787.500 | 12 | 23,625 |
| 35 | PP2500230638 - Que lấy tế bào cổ tử cung | 21,994,400 | 31.420.572 | Vật tư, hoá chất y tế | 10.997.200 | 468 | 329,916 |
| 36 | PP2500230639 - Sò đánh bóng | 4,009,500 | 5.727.858 | Vật tư, hoá chất y tế | 2.004.750 | 61 | 60,142 |
| 37 | PP2500230640 - Túi đựng Oxy | 3,222,475 | 4.603.536 | Vật tư, hoá chất y tế | 1.611.238 | 3 | 48,337 |
| 38 | PP2500230641 - Bộ kit thu nhận tiểu cầu | 134,750,000 | 192.500.000 | Vật tư, hoá chất y tế | 67.375.000 | 6 | 2,021,250 |
| 39 | PP2500230642 - Bơm tiêm nhựa 1ml + kim 27G | 501,000 | 715.715 | Vật tư, hoá chất y tế | 250.500 | 123 | 7,515 |
| 40 | PP2500230643 - Bộ quả lọc máu liên tục | 130,000,000 | 185.714.286 | Vật tư, hoá chất y tế | 65.000.000 | 2 | 1,950,000 |
| 41 | PP2500230644 - Dung dịch sát khuẩn bề mặt | 39,375,000 | 56.250.000 | Vật tư, hoá chất y tế | 19.687.500 | 61 | 590,625 |
| 42 | PP2500230645 - Dung dịch khử khuẩn mức độ cao | 88,099,200 | 125.856.000 | Vật tư, hoá chất y tế | 44.049.600 | 170 | 1,321,488 |
| 43 | PP2500230646 - Bộxét nghiệm IVD định tính phức hợp vi khuẩn lao bằng kỹthuật Real-time PCR | 84,000,000 | 120.000.000 | Vật tư, hoá chất y tế | 42.000.000 | 49 | 1,260,000 |
| 44 | PP2500230647 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Apo B | 25,032,000 | 35.760.000 | Vật tư, hoá chất y tế | 12.516.000 | 246 | 375,480 |
| 45 | PP2500230648 - Chất hiệu chuẩn dùng cho các xét nghiệm định lượng Apo A1 và Apo B | 39,771,480 | 56.816.400 | Vật tư, hoá chất y tế | 19.885.740 | 2 | 596,572 |
| 46 | PP2500230649 - Chất kiểm chuẩn cho các xét nghiệm sinh hoá mức 2 (Mức bất thường) | 7,825,860 | 11.179.800 | Vật tư, hoá chất y tế | 3.912.930 | 7 | 117,387 |
| 47 | PP2500230650 - Nước Javen | 5,750,000 | 8.214.286 | Vật tư, hoá chất y tế | 2.875.000 | 61 | 86,250 |
| 48 | PP2500230651 - Thuốc tím dược dụng | 60,000,000 | 85.714.286 | Vật tư, hoá chất y tế | 30.000.000 | 3 | 900,000 |
| 49 | PP2500230652 - Lugol 3% | 9,600,000 | 13.714.286 | Vật tư, hoá chất y tế | 4.800.000 | 1 | 144,000 |
| 50 | PP2500230653 - Acid acetic 3% | 3,800,000 | 5.428.572 | Vật tư, hoá chất y tế | 1.900.000 | 1 | 57,000 |
| 51 | PP2500230654 - Glycerin | 1,950,000 | 2.785.715 | Vật tư, hoá chất y tế | 975.000 | 616 | 29,250 |
| 52 | PP2500230655 - Dầu xịt tay khoan | 619,850 | 885.500 | Vật tư, hoá chất y tế | 309.925 | 67 | 9,297 |
| 53 | PP2500230656 - Dung dịch KOH 20% | 8,100,000 | 11.571.429 | Vật tư, hoá chất y tế | 4.050.000 | 123 | 121,500 |
| 54 | PP2500230657 - Dầu soi kính hiển vi | 22,000,000 | 31.428.572 | Vật tư, hoá chất y tế | 11.000.000 | 246 | 330,000 |
| 55 | PP2500230658 - Que thử xét nghiệm định tính kháng nguyên InfluenzaA, InfluenzaB | 132,300,000 | 189.000.000 | Vật tư, hoá chất y tế | 66.150.000 | 246 | 1,984,500 |
| 56 | PP2500230659 - Gel tẩy da | 8,400,000 | 12.000.000 | Vật tư, hoá chất y tế | 4.200.000 | 2 | 126,000 |
| 57 | PP2500230660 - Dung dịch sát khuẩn ống tủy (CMC) | 586,680 | 838.115 | Vật tư, hoá chất y tế | 293.340 | 4 | 8,800 |
| 58 | PP2500230661 - Acid Etching | 709,000 | 1.012.858 | Vật tư, hoá chất y tế | 354.500 | 0 | 10,635 |
| 59 | PP2500230662 - Eugenol (dùng trong nha khoa) | 832,080 | 1.188.686 | Vật tư, hoá chất y tế | 416.040 | 29 | 12,481 |
| 60 | PP2500230663 - Xi măng gắn dùng trong nha khoa (Fuji one hoặc tên khác) | 5,288,955 | 7.555.650 | Vật tư, hoá chất y tế | 2.644.478 | 12 | 79,334 |
| 61 | PP2500230664 - Oxit kẽm dược dụng (ZnO) | 1,190,200 | 1.700.286 | Vật tư, hoá chất y tế | 595.100 | 135 | 17,853 |
| 62 | PP2500230665 - Kem bôi trơn ống tuỷ | 1,470,000 | 2.100.000 | Vật tư, hoá chất y tế | 735.000 | 1 | 22,050 |
| 63 | PP2500230666 - Keo dán Composite | 3,900,000 | 5.571.429 | Vật tư, hoá chất y tế | 1.950.000 | 3 | 58,500 |
| 64 | PP2500230667 - Thạch cao vàng | 2,700,000 | 3.857.143 | Vật tư, hoá chất y tế | 1.350.000 | 1 | 40,500 |
| 65 | PP2500230668 - Thạch cao trắng | 2,200,000 | 3.142.858 | Vật tư, hoá chất y tế | 1.100.000 | 1 | 33,000 |
| 66 | PP2500230669 - Thuốc bôi tê răng | 694,950 | 992.786 | Vật tư, hoá chất y tế | 347.475 | 18 | 10,424 |
| 67 | PP2500230670 - Thuốc diệt tủy | 1,260,000 | 1.800.000 | Vật tư, hoá chất y tế | 630.000 | 1 | 18,900 |
| 68 | PP2500230671 - Vật liệu lấy dấu răng Alginate | 6,000,000 | 8.571.429 | Vật tư, hoá chất y tế | 3.000.000 | 1232 | 90,000 |
| 69 | PP2500230672 - Xi măng trám bít ống tuỷ Endomethasone | 5,219,984 | 7.457.120 | Vật tư, hoá chất y tế | 2.609.992 | 6 | 78,299 |
| 70 | PP2500230673 - Xi măng trám tạm Ceivitron | 660,060 | 942.943 | Vật tư, hoá chất y tế | 330.030 | 22 | 9,900 |
| 71 | PP2500230674 - Calcium Hydroxide | 408,000 | 582.858 | Vật tư, hoá chất y tế | 204.000 | 4 | 6,120 |
| 72 | PP2500230675 - Bột băng nha chu | 4,400,000 | 6.285.715 | Vật tư, hoá chất y tế | 2.200.000 | 0 | 66,000 |
| 73 | PP2500230676 - Khay thử xét nghiệm định tính kháng nguyên Dengue NS1 | 240,000,000 | 342.857.143 | Vật tư, hoá chất y tế | 120.000.000 | 616 | 3,600,000 |
| 74 | PP2500230677 - Môi trường Brain Heart Infusion | 1,166,500 | 1.666.429 | Vật tư, hoá chất y tế | 583.250 | 61 | 17,497 |
| 75 | PP2500230678 - Bộ Kít đo tải lượng HBV | 73,382,400 | 104.832.000 | Vật tư, hoá chất y tế | 36.691.200 | 82 | 1,100,736 |
| 76 | PP2500230679 - Tăm bông phết mẫu dịch âm đạo, trực tràng | 2,500,000 | 3.571.429 | Vật tư, hoá chất y tế | 1.250.000 | 61 | 37,500 |
| 77 | PP2500230680 - Khoanh kháng sinh đồ Ceftaroline | 440,000 | 628.572 | Vật tư, hoá chất y tế | 220.000 | 30 | 6,600 |
| 78 | PP2500230681 - Test nhanh phát hiện kháng thể kháng HBeAg (Anti - HBe) dạng khay | 10,982,000 | 15.688.572 | Vật tư, hoá chất y tế | 5.491.000 | 24 | 164,730 |
| 79 | PP2500230682 - Khoanh giấy kháng sinh Meropenem | 575,000 | 821.429 | Vật tư, hoá chất y tế | 287.500 | 30 | 8,625 |
Bông cắt (3.5 x 2.5 cm) |
|
| Mã phần lô | PP2500230604 |
| Giá từng phần lô | 36,750,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 52.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư, hoá chất y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 18.375.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 172 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 551,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5-7 ngày từ ngày có đơn đặt hàng, cung cấp trong 12 tháng |
Bông không thấm nước |
|
| Mã phần lô | PP2500230605 |
| Giá từng phần lô | 3,360,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.800.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư, hoá chất y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.680.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 50,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5-7 ngày từ ngày có đơn đặt hàng, cung cấp trong 12 tháng |
Catheter tạo đường truyền tĩnh mạch trung tâm từ ngoại biên dùng cho trẻ sơ sinh dưới 1kg |
|
| Mã phần lô | PP2500230606 |
| Giá từng phần lô | 27,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 38.571.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư, hoá chất y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 13.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 405,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5-7 ngày từ ngày có đơn đặt hàng, cung cấp trong 12 tháng |
Catheter tạo đường truyền tĩnh mạch trung tâm từ ngoại biên |
|
| Mã phần lô | PP2500230607 |
| Giá từng phần lô | 27,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 38.571.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư, hoá chất y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 13.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 405,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5-7 ngày từ ngày có đơn đặt hàng, cung cấp trong 12 tháng |
Chỉ không tiêu (Polypropylene và Polyethylen, số 5/0) |
|
| Mã phần lô | PP2500230608 |
| Giá từng phần lô | 8,190,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.700.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư, hoá chất y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.095.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 7 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 122,850 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5-7 ngày từ ngày có đơn đặt hàng, cung cấp trong 12 tháng |
Gọng mũi đôi dùng cho máy trợ thở CPAP |
|
| Mã phần lô | PP2500230609 |
| Giá từng phần lô | 61,582,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 87.975.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư, hoá chất y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 30.791.250 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 36 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 923,737 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5-7 ngày từ ngày có đơn đặt hàng, cung cấp trong 12 tháng |
Kim luồn tĩnh mạch 24G |
|
| Mã phần lô | PP2500230610 |
| Giá từng phần lô | 297,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 424.285.715 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư, hoá chất y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 148.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2219 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,455,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5-7 ngày từ ngày có đơn đặt hàng, cung cấp trong 12 tháng |
Nẹp chống xoay ngắn các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2500230611 |
| Giá từng phần lô | 28,750,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 41.071.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư, hoá chất y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 14.375.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 28 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 431,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5-7 ngày từ ngày có đơn đặt hàng, cung cấp trong 12 tháng |
Ống nghiệm Chimigly |
|
| Mã phần lô | PP2500230612 |
| Giá từng phần lô | 8,557,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 12.225.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư, hoá chất y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.278.750 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1294 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 128,362 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5-7 ngày từ ngày có đơn đặt hàng, cung cấp trong 12 tháng |
Dẫn lưu thắt lưng ra ngoài |
|
| Mã phần lô | PP2500230613 |
| Giá từng phần lô | 85,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 121.714.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư, hoá chất y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 42.600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,278,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5-7 ngày từ ngày có đơn đặt hàng, cung cấp trong 12 tháng |
Chỉ Polypropylen 10.0(không tiêu) |
|
| Mã phần lô | PP2500230614 |
| Giá từng phần lô | 18,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 26.428.572 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư, hoá chất y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.250.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 12 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 277,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5-7 ngày từ ngày có đơn đặt hàng, cung cấp trong 12 tháng |
Chỉ Polypropylene 7/0(không tiêu) |
|
| Mã phần lô | PP2500230615 |
| Giá từng phần lô | 55,068,300 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 78.669.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư, hoá chất y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 27.534.150 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 36 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 826,024 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5-7 ngày từ ngày có đơn đặt hàng, cung cấp trong 12 tháng |
Chỉ polyglactin 7.0(tự tiêu) |
|
| Mã phần lô | PP2500230616 |
| Giá từng phần lô | 51,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 73.142.858 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư, hoá chất y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 25.600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 24 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 768,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5-7 ngày từ ngày có đơn đặt hàng, cung cấp trong 12 tháng |
Chỉ polyglactin 6.0 |
|
| Mã phần lô | PP2500230617 |
| Giá từng phần lô | 125,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 178.571.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư, hoá chất y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 62.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 61 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,875,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5-7 ngày từ ngày có đơn đặt hàng, cung cấp trong 12 tháng |
Chất cản quang dùng trong chụp mạch huỳnh quang đáy mắt |
|
| Mã phần lô | PP2500230618 |
| Giá từng phần lô | 48,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 68.571.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư, hoá chất y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 24.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 24 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 720,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5-7 ngày từ ngày có đơn đặt hàng, cung cấp trong 12 tháng |
Bông ép sọ não |
|
| Mã phần lô | PP2500230619 |
| Giá từng phần lô | 7,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.285.715 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư, hoá chất y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1232 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 108,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5-7 ngày từ ngày có đơn đặt hàng, cung cấp trong 12 tháng |
Bộ gây tê ngoài màng cứng |
|
| Mã phần lô | PP2500230620 |
| Giá từng phần lô | 315,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 450.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư, hoá chất y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 157.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 123 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,725,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5-7 ngày từ ngày có đơn đặt hàng, cung cấp trong 12 tháng |
Bộ ống thông mở đường rò ra da qua nội soi |
|
| Mã phần lô | PP2500230621 |
| Giá từng phần lô | 230,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 328.571.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư, hoá chất y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 115.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 6 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,450,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5-7 ngày từ ngày có đơn đặt hàng, cung cấp trong 12 tháng |
Mũi khoan mài cùi răng |
|
| Mã phần lô | PP2500230622 |
| Giá từng phần lô | 2,898,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.140.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư, hoá chất y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.449.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 14 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 43,470 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5-7 ngày từ ngày có đơn đặt hàng, cung cấp trong 12 tháng |
Chổi cước đánh bóng răng |
|
| Mã phần lô | PP2500230623 |
| Giá từng phần lô | 1,260,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.800.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư, hoá chất y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 630.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 36 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 18,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5-7 ngày từ ngày có đơn đặt hàng, cung cấp trong 12 tháng |
Cọ tăm bông (dụng cụ bôi keo trám răng) |
|
| Mã phần lô | PP2500230624 |
| Giá từng phần lô | 1,150,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.642.858 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư, hoá chất y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 575.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 123 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 17,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5-7 ngày từ ngày có đơn đặt hàng, cung cấp trong 12 tháng |
Côn giấy thấm hút ống tủy các số |
|
| Mã phần lô | PP2500230625 |
| Giá từng phần lô | 920,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.314.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư, hoá chất y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 460.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 283 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5-7 ngày từ ngày có đơn đặt hàng, cung cấp trong 12 tháng |
Đài đánh bóng răng |
|
| Mã phần lô | PP2500230626 |
| Giá từng phần lô | 8,880,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 12.685.715 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư, hoá chất y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.440.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 24 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 133,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5-7 ngày từ ngày có đơn đặt hàng, cung cấp trong 12 tháng |
Đai trám kim loại |
|
| Mã phần lô | PP2500230627 |
| Giá từng phần lô | 10,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 14.285.715 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư, hoá chất y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 24 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 150,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5-7 ngày từ ngày có đơn đặt hàng, cung cấp trong 12 tháng |
Giấy thử cắn nha khoa |
|
| Mã phần lô | PP2500230628 |
| Giá từng phần lô | 508,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 726.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư, hoá chất y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 254.100 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,623 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5-7 ngày từ ngày có đơn đặt hàng, cung cấp trong 12 tháng |
Kim khâu da |
|
| Mã phần lô | PP2500230629 |
| Giá từng phần lô | 175,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư, hoá chất y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 87.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 12 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,625 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5-7 ngày từ ngày có đơn đặt hàng, cung cấp trong 12 tháng |
Kim khâu ruột |
|
| Mã phần lô | PP2500230630 |
| Giá từng phần lô | 280,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 400.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư, hoá chất y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 140.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 12 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5-7 ngày từ ngày có đơn đặt hàng, cung cấp trong 12 tháng |
Lamen 22 x 22 mm |
|
| Mã phần lô | PP2500230631 |
| Giá từng phần lô | 5,005,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.150.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư, hoá chất y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.502.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1602 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 75,075 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5-7 ngày từ ngày có đơn đặt hàng, cung cấp trong 12 tháng |
Mũi khoan gate |
|
| Mã phần lô | PP2500230632 |
| Giá từng phần lô | 4,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.714.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư, hoá chất y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 12 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 60,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5-7 ngày từ ngày có đơn đặt hàng, cung cấp trong 12 tháng |
Mũi khoan trụ các loại (tay khoan nhanh) |
|
| Mã phần lô | PP2500230633 |
| Giá từng phần lô | 5,920,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.457.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư, hoá chất y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.960.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 24 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 88,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5-7 ngày từ ngày có đơn đặt hàng, cung cấp trong 12 tháng |
Ống hút nước bọt (dùng cho nha khoa) |
|
| Mã phần lô | PP2500230634 |
| Giá từng phần lô | 2,250,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.214.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư, hoá chất y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.125.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 369 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 33,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5-7 ngày từ ngày có đơn đặt hàng, cung cấp trong 12 tháng |
Ống khai mở khí quản 1 nòng có bóng các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2500230635 |
| Giá từng phần lô | 11,396,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 16.280.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư, hoá chất y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.698.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 27 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 170,940 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5-7 ngày từ ngày có đơn đặt hàng, cung cấp trong 12 tháng |
Ống ly tâm đáy nhọn |
|
| Mã phần lô | PP2500230636 |
| Giá từng phần lô | 626,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 895.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư, hoá chất y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 313.300 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 12 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,399 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5-7 ngày từ ngày có đơn đặt hàng, cung cấp trong 12 tháng |
Ống thông chữ T các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2500230637 |
| Giá từng phần lô | 1,575,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư, hoá chất y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 787.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 12 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 23,625 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5-7 ngày từ ngày có đơn đặt hàng, cung cấp trong 12 tháng |
Que lấy tế bào cổ tử cung |
|
| Mã phần lô | PP2500230638 |
| Giá từng phần lô | 21,994,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 31.420.572 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư, hoá chất y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.997.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 468 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 329,916 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5-7 ngày từ ngày có đơn đặt hàng, cung cấp trong 12 tháng |
Sò đánh bóng |
|
| Mã phần lô | PP2500230639 |
| Giá từng phần lô | 4,009,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.727.858 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư, hoá chất y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.004.750 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 61 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 60,142 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5-7 ngày từ ngày có đơn đặt hàng, cung cấp trong 12 tháng |
Túi đựng Oxy |
|
| Mã phần lô | PP2500230640 |
| Giá từng phần lô | 3,222,475 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.603.536 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư, hoá chất y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.611.238 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 48,337 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5-7 ngày từ ngày có đơn đặt hàng, cung cấp trong 12 tháng |
Bộ kit thu nhận tiểu cầu |
|
| Mã phần lô | PP2500230641 |
| Giá từng phần lô | 134,750,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 192.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư, hoá chất y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 67.375.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 6 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,021,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5-7 ngày từ ngày có đơn đặt hàng, cung cấp trong 12 tháng |
Bơm tiêm nhựa 1ml + kim 27G |
|
| Mã phần lô | PP2500230642 |
| Giá từng phần lô | 501,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 715.715 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư, hoá chất y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 250.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 123 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,515 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5-7 ngày từ ngày có đơn đặt hàng, cung cấp trong 12 tháng |
Bộ quả lọc máu liên tục |
|
| Mã phần lô | PP2500230643 |
| Giá từng phần lô | 130,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 185.714.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư, hoá chất y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 65.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,950,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5-7 ngày từ ngày có đơn đặt hàng, cung cấp trong 12 tháng |
Dung dịch sát khuẩn bề mặt |
|
| Mã phần lô | PP2500230644 |
| Giá từng phần lô | 39,375,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 56.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư, hoá chất y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 19.687.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 61 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 590,625 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5-7 ngày từ ngày có đơn đặt hàng, cung cấp trong 12 tháng |
Dung dịch khử khuẩn mức độ cao |
|
| Mã phần lô | PP2500230645 |
| Giá từng phần lô | 88,099,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 125.856.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư, hoá chất y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 44.049.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 170 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,321,488 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5-7 ngày từ ngày có đơn đặt hàng, cung cấp trong 12 tháng |
Bộxét nghiệm IVD định tính phức hợp vi khuẩn lao bằng kỹthuật Real-time PCR |
|
| Mã phần lô | PP2500230646 |
| Giá từng phần lô | 84,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 120.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư, hoá chất y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 42.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 49 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,260,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5-7 ngày từ ngày có đơn đặt hàng, cung cấp trong 12 tháng |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng Apo B |
|
| Mã phần lô | PP2500230647 |
| Giá từng phần lô | 25,032,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 35.760.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư, hoá chất y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 12.516.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 246 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 375,480 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5-7 ngày từ ngày có đơn đặt hàng, cung cấp trong 12 tháng |
Chất hiệu chuẩn dùng cho các xét nghiệm định lượng Apo A1 và Apo B |
|
| Mã phần lô | PP2500230648 |
| Giá từng phần lô | 39,771,480 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 56.816.400 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư, hoá chất y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 19.885.740 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 596,572 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5-7 ngày từ ngày có đơn đặt hàng, cung cấp trong 12 tháng |
Chất kiểm chuẩn cho các xét nghiệm sinh hoá mức 2 (Mức bất thường) |
|
| Mã phần lô | PP2500230649 |
| Giá từng phần lô | 7,825,860 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.179.800 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư, hoá chất y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.912.930 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 7 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 117,387 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5-7 ngày từ ngày có đơn đặt hàng, cung cấp trong 12 tháng |
Nước Javen |
|
| Mã phần lô | PP2500230650 |
| Giá từng phần lô | 5,750,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.214.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư, hoá chất y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.875.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 61 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 86,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5-7 ngày từ ngày có đơn đặt hàng, cung cấp trong 12 tháng |
Thuốc tím dược dụng |
|
| Mã phần lô | PP2500230651 |
| Giá từng phần lô | 60,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 85.714.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư, hoá chất y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 30.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 900,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5-7 ngày từ ngày có đơn đặt hàng, cung cấp trong 12 tháng |
Lugol 3% |
|
| Mã phần lô | PP2500230652 |
| Giá từng phần lô | 9,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 13.714.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư, hoá chất y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 144,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5-7 ngày từ ngày có đơn đặt hàng, cung cấp trong 12 tháng |
Acid acetic 3% |
|
| Mã phần lô | PP2500230653 |
| Giá từng phần lô | 3,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.428.572 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư, hoá chất y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.900.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 57,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5-7 ngày từ ngày có đơn đặt hàng, cung cấp trong 12 tháng |
Glycerin |
|
| Mã phần lô | PP2500230654 |
| Giá từng phần lô | 1,950,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.785.715 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư, hoá chất y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 975.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 616 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 29,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5-7 ngày từ ngày có đơn đặt hàng, cung cấp trong 12 tháng |
Dầu xịt tay khoan |
|
| Mã phần lô | PP2500230655 |
| Giá từng phần lô | 619,850 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 885.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư, hoá chất y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 309.925 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 67 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,297 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5-7 ngày từ ngày có đơn đặt hàng, cung cấp trong 12 tháng |
Dung dịch KOH 20% |
|
| Mã phần lô | PP2500230656 |
| Giá từng phần lô | 8,100,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.571.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư, hoá chất y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.050.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 123 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 121,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5-7 ngày từ ngày có đơn đặt hàng, cung cấp trong 12 tháng |
Dầu soi kính hiển vi |
|
| Mã phần lô | PP2500230657 |
| Giá từng phần lô | 22,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 31.428.572 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư, hoá chất y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 246 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 330,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5-7 ngày từ ngày có đơn đặt hàng, cung cấp trong 12 tháng |
Que thử xét nghiệm định tính kháng nguyên InfluenzaA, InfluenzaB |
|
| Mã phần lô | PP2500230658 |
| Giá từng phần lô | 132,300,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 189.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư, hoá chất y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 66.150.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 246 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,984,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5-7 ngày từ ngày có đơn đặt hàng, cung cấp trong 12 tháng |
Gel tẩy da |
|
| Mã phần lô | PP2500230659 |
| Giá từng phần lô | 8,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 12.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư, hoá chất y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 126,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5-7 ngày từ ngày có đơn đặt hàng, cung cấp trong 12 tháng |
Dung dịch sát khuẩn ống tủy (CMC) |
|
| Mã phần lô | PP2500230660 |
| Giá từng phần lô | 586,680 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 838.115 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư, hoá chất y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 293.340 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5-7 ngày từ ngày có đơn đặt hàng, cung cấp trong 12 tháng |
Acid Etching |
|
| Mã phần lô | PP2500230661 |
| Giá từng phần lô | 709,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.012.858 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư, hoá chất y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 354.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,635 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5-7 ngày từ ngày có đơn đặt hàng, cung cấp trong 12 tháng |
Eugenol (dùng trong nha khoa) |
|
| Mã phần lô | PP2500230662 |
| Giá từng phần lô | 832,080 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.188.686 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư, hoá chất y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 416.040 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 29 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,481 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5-7 ngày từ ngày có đơn đặt hàng, cung cấp trong 12 tháng |
Xi măng gắn dùng trong nha khoa (Fuji one hoặc tên khác) |
|
| Mã phần lô | PP2500230663 |
| Giá từng phần lô | 5,288,955 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.555.650 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư, hoá chất y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.644.478 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 12 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 79,334 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5-7 ngày từ ngày có đơn đặt hàng, cung cấp trong 12 tháng |
Oxit kẽm dược dụng (ZnO) |
|
| Mã phần lô | PP2500230664 |
| Giá từng phần lô | 1,190,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.700.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư, hoá chất y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 595.100 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 135 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 17,853 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5-7 ngày từ ngày có đơn đặt hàng, cung cấp trong 12 tháng |
Kem bôi trơn ống tuỷ |
|
| Mã phần lô | PP2500230665 |
| Giá từng phần lô | 1,470,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.100.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư, hoá chất y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 735.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 22,050 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5-7 ngày từ ngày có đơn đặt hàng, cung cấp trong 12 tháng |
Keo dán Composite |
|
| Mã phần lô | PP2500230666 |
| Giá từng phần lô | 3,900,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.571.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư, hoá chất y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.950.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 58,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5-7 ngày từ ngày có đơn đặt hàng, cung cấp trong 12 tháng |
Thạch cao vàng |
|
| Mã phần lô | PP2500230667 |
| Giá từng phần lô | 2,700,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.857.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư, hoá chất y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.350.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 40,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5-7 ngày từ ngày có đơn đặt hàng, cung cấp trong 12 tháng |
Thạch cao trắng |
|
| Mã phần lô | PP2500230668 |
| Giá từng phần lô | 2,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.142.858 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư, hoá chất y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.100.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 33,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5-7 ngày từ ngày có đơn đặt hàng, cung cấp trong 12 tháng |
Thuốc bôi tê răng |
|
| Mã phần lô | PP2500230669 |
| Giá từng phần lô | 694,950 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 992.786 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư, hoá chất y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 347.475 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 18 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,424 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5-7 ngày từ ngày có đơn đặt hàng, cung cấp trong 12 tháng |
Thuốc diệt tủy |
|
| Mã phần lô | PP2500230670 |
| Giá từng phần lô | 1,260,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.800.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư, hoá chất y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 630.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 18,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5-7 ngày từ ngày có đơn đặt hàng, cung cấp trong 12 tháng |
Vật liệu lấy dấu răng Alginate |
|
| Mã phần lô | PP2500230671 |
| Giá từng phần lô | 6,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.571.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư, hoá chất y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1232 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 90,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5-7 ngày từ ngày có đơn đặt hàng, cung cấp trong 12 tháng |
Xi măng trám bít ống tuỷ Endomethasone |
|
| Mã phần lô | PP2500230672 |
| Giá từng phần lô | 5,219,984 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.457.120 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư, hoá chất y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.609.992 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 6 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 78,299 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5-7 ngày từ ngày có đơn đặt hàng, cung cấp trong 12 tháng |
Xi măng trám tạm Ceivitron |
|
| Mã phần lô | PP2500230673 |
| Giá từng phần lô | 660,060 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 942.943 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư, hoá chất y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 330.030 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 22 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5-7 ngày từ ngày có đơn đặt hàng, cung cấp trong 12 tháng |
Calcium Hydroxide |
|
| Mã phần lô | PP2500230674 |
| Giá từng phần lô | 408,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 582.858 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư, hoá chất y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 204.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,120 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5-7 ngày từ ngày có đơn đặt hàng, cung cấp trong 12 tháng |
Bột băng nha chu |
|
| Mã phần lô | PP2500230675 |
| Giá từng phần lô | 4,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.285.715 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư, hoá chất y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 66,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5-7 ngày từ ngày có đơn đặt hàng, cung cấp trong 12 tháng |
Khay thử xét nghiệm định tính kháng nguyên Dengue NS1 |
|
| Mã phần lô | PP2500230676 |
| Giá từng phần lô | 240,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 342.857.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư, hoá chất y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 120.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 616 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,600,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5-7 ngày từ ngày có đơn đặt hàng, cung cấp trong 12 tháng |
Môi trường Brain Heart Infusion |
|
| Mã phần lô | PP2500230677 |
| Giá từng phần lô | 1,166,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.666.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư, hoá chất y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 583.250 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 61 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 17,497 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5-7 ngày từ ngày có đơn đặt hàng, cung cấp trong 12 tháng |
Bộ Kít đo tải lượng HBV |
|
| Mã phần lô | PP2500230678 |
| Giá từng phần lô | 73,382,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 104.832.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư, hoá chất y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 36.691.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 82 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,100,736 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5-7 ngày từ ngày có đơn đặt hàng, cung cấp trong 12 tháng |
Tăm bông phết mẫu dịch âm đạo, trực tràng |
|
| Mã phần lô | PP2500230679 |
| Giá từng phần lô | 2,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.571.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư, hoá chất y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.250.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 61 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 37,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5-7 ngày từ ngày có đơn đặt hàng, cung cấp trong 12 tháng |
Khoanh kháng sinh đồ Ceftaroline |
|
| Mã phần lô | PP2500230680 |
| Giá từng phần lô | 440,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 628.572 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư, hoá chất y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 220.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 30 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5-7 ngày từ ngày có đơn đặt hàng, cung cấp trong 12 tháng |
Test nhanh phát hiện kháng thể kháng HBeAg (Anti - HBe) dạng khay |
|
| Mã phần lô | PP2500230681 |
| Giá từng phần lô | 10,982,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 15.688.572 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư, hoá chất y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.491.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 24 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 164,730 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5-7 ngày từ ngày có đơn đặt hàng, cung cấp trong 12 tháng |
Khoanh giấy kháng sinh Meropenem |
|
| Mã phần lô | PP2500230682 |
| Giá từng phần lô | 575,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 821.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư, hoá chất y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 287.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 30 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,625 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5-7 ngày từ ngày có đơn đặt hàng, cung cấp trong 12 tháng |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi