Gói thầu: Vật tư tiêu hao, hóa chất - test thử - kít, đinh, nẹp vít kết hợp xương
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2400054340-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 28/03/2024 10:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Bệnh viện Thể thao Việt Nam |
| Quy trình áp dụng | Luật đấu thầu |
| Tên gói thầu | Vật tư tiêu hao, hóa chất - test thử - kít, đinh, nẹp vít kết hợp xương |
| Số hiệu KHLCNT | PL2400034953 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Đơn giá cố định |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội |
| Giá gói thầu | 9,253,922,164 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 92.539.223 VND |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
| Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm | |
|
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
|
|
| Yêu cầu | Từ ngày 01 tháng 01 năm 2020(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp hàng hóa, EPC, EP, PC, chìa khóa trao tay không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 07 |
|
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế
|
|
| Yêu cầu | Đã thực hiện nghĩa vụ thuế(4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Cam kết trong đơn dự thầu |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính (5)
|
|
| Yêu cầu | Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
|
|
| Yêu cầu | Doanh thu bình quân hằng năm của 3 (6) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hàng hoá tương tự
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ(8) trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2020(9) đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại Bảng X và ghi chú số (10) (10)- Đã hoàn thành có quy mô (giá trị) tối thiểu: quy định tại bảng X(11) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận) |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 05A |
|
keyboard_arrow_rightKhả năng bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác(12)
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu phải chứng minh khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng bằng một trong các cách sau đây:- Nhà thầu cam kết có năng lực tự thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT.- Nhà thầu ký hợp đồng nguyên tắc với đơn vị có đủ khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc |
|
Đối với nhà thầu là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
|
|
| Yêu cầu | Từ ngày 01 tháng 01 năm 2020(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp hàng hóa, EPC, EP, PC, chìa khóa trao tay không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 07 |
|
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế
|
|
| Yêu cầu | Đã thực hiện nghĩa vụ thuế(4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Nội dung cam kết theo đơn dự thầu |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính (5)
|
|
| Yêu cầu | Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
|
|
| Yêu cầu | Doanh thu bình quân hằng năm của 3 (6) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực sản xuất hàng hóa (8)
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu cung cấp tài liệu chứng minh năng lực sản xuất hàng hóa thuộc gói thầu đáp ứng yêu cầu theo một trong hai cách sau đây:- Công suất thiết kế của nhà máy, dây chuyền sản xuất tối thiểu theo quy định tại Bảng X. - Sản lượng sản xuất cao nhất của 01 tháng trong vòng 05 năm gần nhất tính đến thời điểm đóng thầu tối thiểu theo quy định tại Bảng X. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này (tương đương với phần công việc đảm nhận) |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 05B |
|
keyboard_arrow_rightKhả năng bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác (9)
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu phải chứng minh khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng bằng một trong các cách sau đây:- Nhà thầu cam kết có năng lực tự thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT.- Nhà thầu ký hợp đồng nguyên tắc với đơn vị có đủ khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Bảng X. Tiêu chuẩn đánh giá áp dụng cho gói thầu chia thành nhiều phần (lô)
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Yêu cầu doanh thu bình quân | Mã hàng hóa (HS) | Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | Năng lực sản xuất hàng hóa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PP2400024056 - Áo phẫu thuật vô trùng | 16,000,000 | 24.000.000 | 6211 | 11.200.000 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| 2 | PP2400024057 - Bộ gây tê ngoài màng cứng | 13,250,000 | 19.875.000 | 9018 | 9.275.000 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| 3 | PP2400024058 - Bao giầy phòng mổ, dùng 1 lần | 4,000,000 | 6.000.000 | 6211 | 2.800.000 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| 4 | PP2400024059 - Bông gạc đắp vết thương 6cmx20cm tiệt trùng | 7,695,000 | 11.542.500 | 3005 | 5.386.500 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| 5 | PP2400024060 - Bông gạc đắp vết thương 6cmx15cm tiệt trùng | 18,000,000 | 27.000.000 | 3005 | 12.600.000 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| 6 | PP2400024061 - Bơm tiêm nhựa không kim 50 ml (dùng cho máy bơm tiêm điện ) | 2,100,000 | 3.150.000 | 9018 | 1.470.000 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| 7 | PP2400024062 - Bơm tiêm sử dụng một lần 50 ml(bơm cho ăn) | 2,520,000 | 3.780.000 | 9018 | 1.764.000 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| 8 | PP2400024063 - Bơm tiêm sử dụng một lần 50 ml | 18,900,000 | 28.350.000 | 9018 | 13.230.000 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| 9 | PP2400024064 - Bơm tiêm sử dụng một lần 1ml | 150,000 | 225.000 | 9018 | 105.000 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| 10 | PP2400024065 - Bơm tiêm sử dụng một lần 10 ml | 62,500,000 | 93.750.000 | 9018 | 43.750.000 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| 11 | PP2400024066 - Bơm tiêm sử dụng một lần 20ml | 34,200,000 | 51.300.000 | 9018 | 23.940.000 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| 12 | PP2400024067 - Bơm tiêm sử dụng một lần 3ml | 27,750,000 | 41.625.000 | 9018 | 19.425.000 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| 13 | PP2400024068 - Bơm tiêm sử dụng một lần 5ml | 30,000,000 | 45.000.000 | 9018 | 21.000.000 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| 14 | PP2400024069 - Bông thấm nước y tế | 40,000,000 | 60.000.000 | 3005 | 28.000.000 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| 15 | PP2400024070 - Bông lót 15cm | 27,300,000 | 40.950.000 | 3005 | 19.110.000 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| 16 | PP2400024071 - Bột bó 10 x 360cm | 34,000,000 | 51.000.000 | 3005 | 23.800.000 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| 17 | PP2400024072 - Bột bó 15x360cm | 29,600,000 | 44.400.000 | 3005 | 20.720.000 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| 18 | PP2400024073 - Bàn chải rửa tay phòng mổ | 1,800,000 | 2.700.000 | 9603 | 1.260.000 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| 19 | PP2400024074 - Băng chun 4 in | 17,500,000 | 26.250.000 | 3005 | 12.250.000 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| 20 | PP2400024075 - Băng cuộn 10cm x 5m | 3,600,000 | 5.400.000 | 3005 | 2.520.000 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| 21 | PP2400024076 - Băng dính cá nhân | 6,457,500 | 9.686.250 | 3005 | 4.520.250 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| 22 | PP2400024077 - Băng dính lụa 1,25x 5m | 16,800,000 | 25.200.000 | 3005 | 11.760.000 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| 23 | PP2400024078 - Băng dính lụa 2,5x 5m | 48,300,000 | 72.450.000 | 3005 | 33.810.000 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| 24 | PP2400024079 - Băng dính lụa 5 x 5m | 33,600,000 | 50.400.000 | 3005 | 23.520.000 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| 25 | PP2400024080 - Băng dính dán kim luồn 6cmx8cm | 15,120,000 | 22.680.000 | 3005 | 10.584.000 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| 26 | PP2400024081 - Băng dính chỉ thị nhiệt hấp ướt có keo Acrylate 18mmx55m | 7,150,000 | 10.725.000 | 3005 | 5.005.000 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| 27 | PP2400024082 - Canuyn Mayor | 46,200 | 69.300 | 9018 | 32.340 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| 28 | PP2400024083 - Cồn 70 | 108,000,000 | 162.000.000 | 2207 | 75.600.000 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| 29 | PP2400024084 - Cồn 90 | 15,000,000 | 22.500.000 | 2207 | 10.500.000 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| 30 | PP2400024085 - Chỉ không tiêu tổng hợp đơn sợi Polyamid 6/66, số 1/0, dài 75cm, kim tam giác | 12,996,000 | 19.494.000 | 3006 | 9.097.200 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| 31 | PP2400024086 - Chỉ không tiêu tổng hợp đơn sợi Polyamid 6/66, số 2/0, dài 75cm, kim tam giác | 61,776,000 | 92.664.000 | 3006 | 43.243.200 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| 32 | PP2400024087 - Chỉ không tiêu tổng hợp đơn sợi Polyamid 6/66, số 3/0, dài 75cm, kim tam giác | 22,968,000 | 34.452.000 | 3006 | 16.077.600 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| 33 | PP2400024088 - Chỉ không tiêu tổng hợp đơn sợi Polyamid 6/66, số 4/0, dài 75cm, kim tam giác | 1,044,000 | 1.566.000 | 3006 | 730.800 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| 34 | PP2400024089 - Chỉ không tiêu tổng hợp đơn sợi Polyamid 6/66, số 5/0, dài 75cm, kim tam giác | 4,608,000 | 6.912.000 | 3006 | 3.225.600 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| 35 | PP2400024090 - Chỉ không tiêu tổng hợp đơn sợi Polyamid 6/66, số 6/0, dài 75cm, kim tam giác | 1,209,600 | 1.814.400 | 3006 | 846.720 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| 36 | PP2400024091 - Chỉ tan tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 số 0 | 3,880,800 | 5.821.200 | 3006 | 2.716.560 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| 37 | PP2400024092 - Chỉ tan tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 số 1 | 104,328,000 | 156.492.000 | 3006 | 73.029.600 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| 38 | PP2400024093 - Chỉ tan tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 số 2/0 | 10,584,000 | 15.876.000 | 3006 | 7.408.800 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| 39 | PP2400024094 - Chỉ tan tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 số 2 | 5,400,000 | 8.100.000 | 3006 | 3.780.000 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| 40 | PP2400024095 - Chỉ tan tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 số 3 | 19,504,800 | 29.257.200 | 3006 | 13.653.360 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| 41 | PP2400024096 - Chỉ tan tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 số 4 | 1,058,400 | 1.587.600 | 3006 | 740.880 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| 42 | PP2400024097 - Chỉ tan tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 số 5 | 1,108,800 | 1.663.200 | 3006 | 776.160 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| 43 | PP2400024098 - Chỉ tan tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 số 6 | 554,400 | 831.600 | 3006 | 388.080 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| 44 | PP2400024099 - Chỉ thép(Chỉ thép 0,8 x5m, Chỉ thép 0,7 x 5 m) | 3,472,000 | 5.208.000 | 3006 | 2.430.400 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| 45 | PP2400024100 - Cloramin B | 35,000,000 | 52.500.000 | 3808 | 24.500.000 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| 46 | PP2400024101 - Dây thở ô-xy dùng một lần các loại, các cỡ(oxy gọng kính) | 868,000 | 1.302.000 | 9019 | 607.600 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| 47 | PP2400024102 - Dây nối oxy 2 nhánh | 58,000 | 87.000 | 9019 | 40.600 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| 48 | PP2400024103 - Dây thở ô-xy dùng một lần các loại, các cỡ(oxy mask) | 10,350,000 | 15.525.000 | 9019 | 7.245.000 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| 49 | PP2400024104 - Dây garo | 208,000 | 312.000 | 4014 | 145.600 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| 50 | PP2400024105 - Dây truyền máu | 1,250,000 | 1.875.000 | 9018 | 875.000 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| 51 | PP2400024106 - Dây nối bơm tiêm điện 75cm/0.75mL SAFEED Extension Tube | 1,260,000 | 1.890.000 | 9018 | 882.000 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| 52 | PP2400024107 - Kim luồn mạch máu các loại, các cỡ (không cánh) | 24,400,000 | 36.600.000 | 9018 | 17.080.000 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| 53 | PP2400024108 - Kim luồn mạch máu các loại, các cỡ (có cánh) | 7,200,000 | 10.800.000 | 9018 | 5.040.000 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| 54 | PP2400024109 - Kim gây tê tủy sống G25 | 104,000,000 | 156.000.000 | 9018 | 72.800.000 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| 55 | PP2400024110 - Kim gây tê đám rối thần kinh | 41,250,000 | 61.875.000 | 9018 | 28.875.000 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| 56 | PP2400024111 - Kim lấy thuốc | 16,200,000 | 24.300.000 | 9018 | 11.340.000 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| 57 | PP2400024112 - Kim bướm số 23 | 50,400,000 | 75.600.000 | 9018 | 35.280.000 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| 58 | PP2400024113 - Kim châm cứu 10cm(0.3 x 75 mm) | 6,000,000 | 9.000.000 | 9018 | 4.200.000 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| 59 | PP2400024114 - Kim châm cứu 5,6cm (Kim 0.3 x 25 mm và 0.3 x 30 mm) | 70,000,000 | 105.000.000 | 9018 | 49.000.000 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| 60 | PP2400024115 - Kim chích | 200,000 | 300.000 | 9018 | 140.000 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| 61 | PP2400024116 - Khóa 3 ngã không dây | 680,000 | 1.020.000 | 9018 | 476.000 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| 62 | PP2400024117 - Giấy tẩm chất thử (chỉ thị hóa học) dùng cho máy tiệt khuẩn dụng cụ y tế bằng hơi nước | 15,750,000 | 23.625.000 | 3822 | 11.025.000 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| 63 | PP2400024118 - Giấy thử (chỉ thị hóa học) 3M dùng cho máy tiệt khuẩn dụng cụ y tế 1,5cm x 20cm | 9,720,000 | 14.580.000 | 3822 | 6.804.000 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| 64 | PP2400024119 - Điện cực dán điện tim F-601 | 16,000,000 | 24.000.000 | 9018 | 11.200.000 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| 65 | PP2400024120 - Dây dẫn nước rửa | 1,091,200,000 | 1.636.800.000 | 9018 | 763.840.000 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| 66 | PP2400024121 - Khẩu trang y tế 3 lớp đeo tai , vô trùng | 65,000,000 | 97.500.000 | 6307 | 45.500.000 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| 67 | PP2400024122 - Khẩu trang y tế (50 cái/ hộp) | 45,000,000 | 67.500.000 | 6307 | 31.500.000 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| 68 | PP2400024123 - Dung dịch PVP -Iodine 10% | 87,100,000 | 130.650.000 | 3905 | 60.970.000 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| 69 | PP2400024124 - Mũ phẫu thuật | 18,700,000 | 28.050.000 | 6505 | 13.090.000 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| 70 | PP2400024125 - Đè lưỡi gỗ | 425,000 | 637.500 | 4421 | 297.500 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| 71 | PP2400024126 - Sonde dạ dày các số | 270,000 | 405.000 | 3926 | 189.000 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| 72 | PP2400024127 - Sonde hút nhớt các số | 78,000 | 117.000 | 9018 | 54.600 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| 73 | PP2400024128 - Vòi hút dịch nhựa | 2,600,000 | 3.900.000 | 3926 | 1.820.000 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| 74 | PP2400024129 - Dây rửa hút dùng cho thiết bị thủ thuật, phẫu thuật(Dây hút dẫn lưu phẫu thuật) | 149,600,000 | 224.400.000 | 9018 | 104.720.000 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| 75 | PP2400024130 - Dây truyền dịch | 80,000,000 | 120.000.000 | 9018 | 56.000.000 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| 76 | PP2400024131 - Bình dẫn lưu vết thương kín 400 ml | 19,000,000 | 28.500.000 | 9018 | 13.300.000 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| 77 | PP2400024132 - Bình dẫn lưu vết thương kín 200 ml | 4,750,000 | 7.125.000 | 9018 | 3.325.000 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| 78 | PP2400024133 - Đinh kirschner 2,0 x300 mm | 55,440,000 | 83.160.000 | 9021 | 38.808.000 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| 79 | PP2400024134 - Dung dịch sát khuẩn 4% | 122,500,000 | 183.750.000 | 3808 | 85.750.000 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| 80 | PP2400024135 - Dung dịch sát khuẩn tay nhanh | 67,860,000 | 101.790.000 | 3401 | 47.502.000 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| 81 | PP2400024136 - Dung dịch sát trùng, khử khuẩn dụng cụ | 125,100,000 | 187.650.000 | 3808 | 87.570.000 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| 82 | PP2400024137 - Dung dịch phun khử khuẩn bề mặt | 2,500,000 | 3.750.000 | 3808 | 1.750.000 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| 83 | PP2400024138 - Dung dịch khử nhiễm và khử trùng lạnh dụng cụ) | 19,370,000 | 29.055.000 | 3808 | 13.559.000 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| 84 | PP2400024139 - Tấm trải 100cm x 130cm, tiệt trùng | 39,375,000 | 59.062.500 | 3918 | 27.562.500 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| 85 | PP2400024140 - Túi camera tiệt trùng | 9,200,000 | 13.800.000 | 3926 | 6.440.000 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| 86 | PP2400024141 - Túi nước tiểu | 550,000 | 825.000 | 3926 | 385.000 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| 87 | PP2400024142 - Hóa chất khử khuẩn bề mặt | 68,750,000 | 103.125.000 | 3808 | 48.125.000 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| 88 | PP2400024143 - Gạc cầu đa khoa Fi40 x 2 lớp vô trùng | 10,200,000 | 15.300.000 | 3005 | 7.140.000 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| 89 | PP2400024144 - Gạc phẫu thuật ổ bụng 30cm x 40cm x 6 lớp vô trùng | 91,200,000 | 136.800.000 | 3005 | 63.840.000 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| 90 | PP2400024145 - Gạc phẫu thuật 10cm x 10cm x 8 lớp vô trùng | 83,000,000 | 124.500.000 | 3005 | 58.100.000 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| 91 | PP2400024146 - Gạc meche phẫu thuật 3,5cm x 75cm x 6 lớp vô trùng | 945,000 | 1.417.500 | 3005 | 661.500 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| 92 | PP2400024147 - Gạc mét y tế | 52,000,000 | 78.000.000 | 3005 | 36.400.000 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| 93 | PP2400024148 - Giấy in kết quả siêu âm đen trắng | 25,500,000 | 38.250.000 | 4810 | 17.850.000 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| 94 | PP2400024149 - Găng tay phẫu thuật tiệt trùng các số | 103,500,000 | 155.250.000 | 4015 | 72.450.000 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| 95 | PP2400024150 - Găng tay y tế | 255,000,000 | 382.500.000 | 4015 | 178.500.000 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| 96 | PP2400024151 - Găng tay cao su | 30,000,000 | 45.000.000 | 4015 | 21.000.000 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| 97 | PP2400024152 - Giấy điện tim 6 cần | 8,928,000 | 13.392.000 | 4823 | 6.249.600 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| 98 | PP2400024153 - Giấy in nhiệt KT 58mm x 30m | 2,160,000 | 3.240.000 | 4823 | 1.512.000 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| 99 | PP2400024154 - Gel siêu âm | 3,150,000 | 4.725.000 | 3006 | 2.205.000 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| 100 | PP2400024155 - Miếng dán điện xung | 19,200,000 | 28.800.000 | 9033 | 13.440.000 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| 101 | PP2400024156 - Phim Xquang DT2B 14x17'(35x43cm) | 756,000,000 | 1.134.000.000 | 3701 | 529.200.000 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| 102 | PP2400024157 - Phim chụp X quang DI -HL 25cm x 30cm | 931,500,000 | 1.397.250.000 | 3701 | 652.050.000 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| 103 | PP2400024158 - Miếng dán phẫu thuật30 x 28cm | 22,000,000 | 33.000.000 | 3005 | 15.400.000 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| 104 | PP2400024159 - Miếng dán phẫu thuật15cm x 28cm | 1,500,000 | 2.250.000 | 3005 | 1.050.000 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| 105 | PP2400024160 - Khăn tay | 9,600,000 | 14.400.000 | 6213 | 6.720.000 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| 106 | PP2400024161 - Quần phẫu thuật | 4,400,000 | 6.600.000 | 6211 | 3.080.000 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| 107 | PP2400024162 - Javen | 39,600,000 | 59.400.000 | 2828 | 27.720.000 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| 108 | PP2400024163 - Lưỡi dao mổ các số | 3,840,000 | 5.760.000 | 3006 | 2.688.000 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| 109 | PP2400024164 - Nước cất | 56,700,000 | 85.050.000 | 3301 | 39.690.000 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| 110 | PP2400024165 - Nhiệt kế thủy ngân | 1,800,000 | 2.700.000 | 9025 | 1.260.000 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| 111 | PP2400024166 - Ống NKQ số 7 /7.5 | 580,000 | 870.000 | 9018 | 406.000 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| 112 | PP2400024167 - Ống thông tiểu 2 nhánh các số | 1,050,000 | 1.575.000 | 9018 | 735.000 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| 113 | PP2400024168 - Tay dao mổ điện dùng một lần | 95,000,000 | 142.500.000 | 9018 | 66.500.000 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| 114 | PP2400024169 - Sonde Nelaton các số | 258,000 | 387.000 | 9018 | 180.600 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| 115 | PP2400024170 - Điếu ngải | 465,000 | 697.500 | 0709 | 325.500 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| 116 | PP2400024171 - Giác hơi | 3,250,000 | 4.875.000 | 8204 | 2.275.000 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| 117 | PP2400024172 - KY | 750,000 | 1.125.000 | 3926 | 525.000 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| 118 | PP2400024173 - A05RC1H73.01 Diluent/Sheath CD Sapphire,CD | 130,195,296 | 195.292.944 | 3822 | 91.136.708 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| 119 | PP2400024174 - A05RC8H52.01 WBC Lyse CD Ruby CD 3200 system | 110,880,000 | 166.320.000 | 3822 | 77.616.000 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| 120 | PP2400024175 - A05RC3H80.02 CN-Free HGB Noc Lyse CD Ruby CD | 143,098,670 | 214.648.005 | 3822 | 100.169.069 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| 121 | PP2400024176 - A05RC8H58.01 Cell - Dyn 29 Plus Ctrl Half pack | 24,360,000 | 36.540.000 | 3822 | 17.052.000 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| 122 | PP2400024177 - A05RCV99644.01 Enzymatic Cleaner | 2,184,198 | 3.276.297 | 3822 | 1.528.939 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| 123 | PP2400024178 - Test nước tiểu 10 thông số | 43,200,000 | 64.800.000 | 3822 | 30.240.000 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| 124 | PP2400024179 - Huyết thanh định nhóm máu Anti A | 2,250,000 | 3.375.000 | 3822 | 1.575.000 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| 125 | PP2400024180 - Huyết thanh định nhóm máu Anti B | 2,250,000 | 3.375.000 | 3822 | 1.575.000 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| 126 | PP2400024181 - Huyết thanh định nhóm máu Anti AB | 2,250,000 | 3.375.000 | 3822 | 1.575.000 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| 127 | PP2400024182 - Test thử giang mai | 500,000 | 750.000 | 3822 | 350.000 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| 128 | PP2400024183 - OnSite Dengue Ag Rapid Test (DENGUE NS1) (Test thử nhanh phát hiện kháng nguyên (NS1) virus sốt xuất huyết) | 30,000,000 | 45.000.000 | 3822 | 21.000.000 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| 129 | PP2400024184 - Onsite Dengue IgG/IgM Combo Rapid Test ( Định tính phát hiện các kháng thể IgG/IgM kháng Dengue ) | 19,000,000 | 28.500.000 | 3822 | 13.300.000 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| 130 | PP2400024185 - Onsite Influenza A/B Rapid test ( Test thử nhanh phát hiện kháng nguyên vi rút cúm A/B) | 42,000,000 | 63.000.000 | 3822 | 29.400.000 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| 131 | PP2400024186 - Protein (Total) | 2,436,000 | 3.654.000 | 3822 | 1.705.200 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| 132 | PP2400024187 - Creatinine | 12,867,750 | 19.301.625 | 3822 | 9.007.425 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| 133 | PP2400024188 - Glucose | 10,594,500 | 15.891.750 | 3822 | 7.416.150 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| 134 | PP2400024189 - Cholesterol | 13,534,500 | 20.301.750 | 3822 | 9.474.150 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| 135 | PP2400024190 - Bilirubin (Total) | 12,423,600 | 18.635.400 | 3822 | 8.696.520 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| 136 | PP2400024191 - Urea-BUN UV | 32,407,200 | 48.610.800 | 3822 | 22.685.040 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| 137 | PP2400024192 - y-Glutamyltransferase (y-GT) | 16,374,750 | 24.562.125 | 3822 | 11.462.325 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| 138 | PP2400024193 - Uric Acid | 15,519,000 | 23.278.500 | 3822 | 10.863.300 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| 139 | PP2400024194 - Triglycerides | 29,893,500 | 44.840.250 | 3822 | 20.925.450 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| 140 | PP2400024195 - Aspartate Aminotransferase (AST/GOT) | 27,316,800 | 40.975.200 | 3822 | 19.121.760 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| 141 | PP2400024196 - Alanine Aminotransferase (ALT/GPT) | 27,342,000 | 41.013.000 | 3822 | 19.139.400 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| 142 | PP2400024197 - Albumin | 6,237,000 | 9.355.500 | 3822 | 4.365.900 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| 143 | PP2400024198 - a-Amylase Direct | 30,655,800 | 45.983.700 | 3822 | 21.459.060 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| 144 | PP2400024199 - Cholesterol HDL Direct | 27,316,800 | 40.975.200 | 3822 | 19.121.760 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| 145 | PP2400024200 - Cholesterol LDL Direct | 31,222,800 | 46.834.200 | 3822 | 21.855.960 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| 146 | PP2400024201 - Bilirubin (Direct) | 6,203,400 | 9.305.100 | 3822 | 4.342.380 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| 147 | PP2400024202 - Sample Wells | 4,286,100 | 6.429.150 | 3822 | 3.000.270 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| 148 | PP2400024203 - Reaction Rotor | 9,996,000 | 14.994.000 | 3822 | 6.997.200 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| 149 | PP2400024204 - Concentrated Washing Solution | 105,840,000 | 158.760.000 | 3822 | 74.088.000 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| 150 | PP2400024205 - BIOCHEMISTRY CALIBRATOR (HUMAN) | 14,595,000 | 21.892.500 | 3822 | 10.216.500 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| 151 | PP2400024206 - BIOCHEMISTRY CONTROL SERUM (Human) I | 11,676,000 | 17.514.000 | 3822 | 8.173.200 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| 152 | PP2400024207 - BIOCHEMISTRY CONTROL SERUM (Human) II | 11,676,000 | 17.514.000 | 3822 | 8.173.200 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| 153 | PP2400024208 - CRP | 6,132,000 | 9.198.000 | 3822 | 4.292.400 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| 154 | PP2400024209 - Also | 3,942,000 | 5.913.000 | 3822 | 2.759.400 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| 155 | PP2400024210 - RF | 5,256,000 | 7.884.000 | 3822 | 3.679.200 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| 156 | PP2400024211 - Test thử HCG | 4,200,000 | 6.300.000 | 3822 | 2.940.000 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| 157 | PP2400024212 - Parafil | 700,000 | 1.050.000 | 2712 | 490.000 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| 158 | PP2400024213 - Ống nghiệm EDTA | 12,100,000 | 18.150.000 | 9018 | 8.470.000 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| 159 | PP2400024214 - Ống nghiệm Heperin | 13,200,000 | 19.800.000 | 3001 | 9.240.000 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| 160 | PP2400024215 - Ống nghiệm Chimigly | 600,000 | 900.000 | 3926 | 420.000 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| 161 | PP2400024216 - Test thử HBeAg | 450,000 | 675.000 | 3822 | 315.000 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| 162 | PP2400024217 - Test thử HBsAg | 30,000,000 | 45.000.000 | 3822 | 21.000.000 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| 163 | PP2400024218 - Test thử HIV | 97,650,000 | 146.475.000 | 3822 | 68.355.000 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| 164 | PP2400024219 - Test HCV | 4,500,000 | 6.750.000 | 3822 | 3.150.000 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| 165 | PP2400024220 - Ống nghiệm đựng nước tiểu | 7,700,000 | 11.550.000 | 3926 | 5.390.000 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| 166 | PP2400024221 - Ống nghiệm đựng nước tiểu có nắp | 3,900,000 | 5.850.000 | 3926 | 2.730.000 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| 167 | PP2400024222 - Đầu côn vàng | 520,000 | 780.000 | 9018 | 364.000 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| 168 | PP2400024223 - Đầu côn xanh | 450,000 | 675.000 | 9018 | 315.000 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| 169 | PP2400024224 - Bộ Kit tách huyết tương giàu tiểu cầu loại 30ml | 155,000,000 | 232.500.000 | 3822 | 108.500.000 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| 170 | PP2400024225 - Test thử nhanh phát hiện MOP/MDMA/MET/THC | 10,000,000 | 15.000.000 | 3822 | 7.000.000 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| 171 | PP2400024226 - Test thử đường huyết | 1,260,000 | 1.890.000 | 3822 | 882.000 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| 172 | PP2400024227 - Nẹp khóa bản hẹp các cỡ, hợp kim titanium | 52,700,000 | 79.050.000 | 9021 | 36.890.000 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| 173 | PP2400024228 - Nẹp khóa bản rộng các cỡ, hợp kim titanium | 54,900,000 | 82.350.000 | 9021 | 38.430.000 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| 174 | PP2400024229 - Nẹp khóa đầu dưới xương cánh tay trái/phải các loại, các cỡ, hợp kim titanium | 29,675,000 | 44.512.500 | 9021 | 20.772.500 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| 175 | PP2400024230 - Nẹp khóa đầu dưới xương chày trái/phải các loại, các cỡ, hợp kim titanium | 71,450,000 | 107.175.000 | 9021 | 50.015.000 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| 176 | PP2400024231 - Nẹp khóa đầu dưới xương đùi trái/phải các cỡ, hợp kim titanium | 46,140,000 | 69.210.000 | 9021 | 32.298.000 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| 177 | PP2400024232 - Nẹp khóa đầu trên xương cánh tay các cỡ, hợp kim titanium | 31,660,000 | 47.490.000 | 9021 | 22.162.000 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| 178 | PP2400024233 - Nẹp khóa đầu trên xương chày trái/phải các cỡ, hợp kim titanium | 115,350,000 | 173.025.000 | 9021 | 80.745.000 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| 179 | PP2400024234 - Nẹp khóa đầu trên xương đùi trái/ phải các cỡ, hợp kim titanium | 85,740,000 | 128.610.000 | 9021 | 60.018.000 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| 180 | PP2400024235 - Nẹp khóa mắt xích các cỡ, hợp kim titanium | 207,675,000 | 311.512.500 | 9021 | 145.372.500 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| 181 | PP2400024236 - Nẹp khóa xương đòn có móc, xương đòn, xương đòn đầu ngoài các cỡ, hợp kim titanium | 246,200,000 | 369.300.000 | 9021 | 172.340.000 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| 182 | PP2400024237 - Nẹp tăng áp bản hẹp các cỡ | 4,680,000 | 7.020.000 | 9021 | 3.276.000 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| 183 | PP2400024238 - Nẹp tăng áp bản nhỏ các cỡ | 4,025,000 | 6.037.500 | 9021 | 2.817.500 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| 184 | PP2400024239 - Nẹp tăng áp bản rộng các cỡ | 6,225,000 | 9.337.500 | 9021 | 4.357.500 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| 185 | PP2400024240 - Ốc khóa trong đk 10.5mm, titanium | 2,480,000 | 3.720.000 | 9021 | 1.736.000 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| 186 | PP2400024241 - Thanh Rod đk 6.0mm, titanium | 4,500,000 | 6.750.000 | 9021 | 3.150.000 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| 187 | PP2400024242 - Vít cứng đường kính 3.5 các cỡ | 3,210,000 | 4.815.000 | 9021 | 2.247.000 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| 188 | PP2400024243 - Vít cứng đường kính 4.5 các cỡ | 7,020,000 | 10.530.000 | 9021 | 4.914.000 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| 189 | PP2400024244 - Vít khóa đk 3.5mm các cỡ, hợp kim titanium | 392,000,000 | 588.000.000 | 9021 | 274.400.000 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| 190 | PP2400024245 - Vít khóa đk 5.0mm các cỡ, hợp kim titanium | 180,000,000 | 270.000.000 | 9021 | 126.000.000 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| 191 | PP2400024246 - Vít xốp đk 4.0 các cỡ | 12,500,000 | 18.750.000 | 9021 | 8.750.000 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| 192 | PP2400024247 - Vít xốp đường kính 6.5 các cỡ | 4,350,000 | 6.525.000 | 9021 | 3.045.000 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| 193 | PP2400024248 - Vít khóa rỗng nòng đk 7.3mm các cỡ, hợp kim titanium | 48,000,000 | 72.000.000 | 9021 | 33.600.000 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| 194 | PP2400024249 - Vít khóa xốp đk 5.0mm các cỡ, hợp kim titanium | 19,650,000 | 29.475.000 | 9021 | 13.755.000 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| 195 | PP2400024250 - Vít cột sống đa trục các cỡ | 40,360,000 | 60.540.000 | 9021 | 28.252.000 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| 196 | PP2400024251 - Vít cột sống đa trục trượt các cỡ | 31,470,000 | 47.205.000 | 9021 | 22.029.000 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| 197 | PP2400024252 - Vít khóa đk 2.7mm các cỡ, hợp kim titanium | 6,750,000 | 10.125.000 | 9021 | 4.725.000 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| 198 | PP2400024253 - Nẹp khóa bản nhỏ các cỡ, hợp kim titanium | 11,535,000 | 17.302.500 | 9021 | 8.074.500 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| 199 | PP2400024254 - Nẹp khóa lòng máng các cỡ, hợp kim titanium | 11,865,000 | 17.797.500 | 9021 | 8.305.500 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| 200 | PP2400024255 - Nẹp khóa đầu dưới xương mác trái/phải các cỡ, hợp kim titanium | 121,465,000 | 182.197.500 | 9021 | 85.025.500 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| 201 | PP2400024256 - Miếng ghép đĩa đệm cột sống lưng chất liệu Peek | 24,600,000 | 36.900.000 | 9021 | 17.220.000 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| 202 | PP2400024257 - Nẹp khóa chữ T nhỏ các cỡ/ vít 3.5 , hợp kim titanium | 11,535,000 | 17.302.500 | 9021 | 8.074.500 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
Áo phẫu thuật vô trùng |
|
| Mã phần lô | PP2400024056 |
| Giá từng phần lô | 16,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 24.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 6211 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ gây tê ngoài màng cứng |
|
| Mã phần lô | PP2400024057 |
| Giá từng phần lô | 13,250,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 19.875.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.275.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bao giầy phòng mổ, dùng 1 lần |
|
| Mã phần lô | PP2400024058 |
| Giá từng phần lô | 4,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 6211 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bông gạc đắp vết thương 6cmx20cm tiệt trùng |
|
| Mã phần lô | PP2400024059 |
| Giá từng phần lô | 7,695,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.542.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3005 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.386.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bông gạc đắp vết thương 6cmx15cm tiệt trùng |
|
| Mã phần lô | PP2400024060 |
| Giá từng phần lô | 18,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 27.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3005 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 12.600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bơm tiêm nhựa không kim 50 ml (dùng cho máy bơm tiêm điện ) |
|
| Mã phần lô | PP2400024061 |
| Giá từng phần lô | 2,100,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.150.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.470.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bơm tiêm sử dụng một lần 50 ml(bơm cho ăn) |
|
| Mã phần lô | PP2400024062 |
| Giá từng phần lô | 2,520,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.780.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.764.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bơm tiêm sử dụng một lần 50 ml |
|
| Mã phần lô | PP2400024063 |
| Giá từng phần lô | 18,900,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 28.350.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 13.230.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bơm tiêm sử dụng một lần 1ml |
|
| Mã phần lô | PP2400024064 |
| Giá từng phần lô | 150,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 225.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 105.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bơm tiêm sử dụng một lần 10 ml |
|
| Mã phần lô | PP2400024065 |
| Giá từng phần lô | 62,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 93.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 43.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bơm tiêm sử dụng một lần 20ml |
|
| Mã phần lô | PP2400024066 |
| Giá từng phần lô | 34,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 51.300.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 23.940.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bơm tiêm sử dụng một lần 3ml |
|
| Mã phần lô | PP2400024067 |
| Giá từng phần lô | 27,750,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 41.625.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 19.425.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bơm tiêm sử dụng một lần 5ml |
|
| Mã phần lô | PP2400024068 |
| Giá từng phần lô | 30,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 45.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 21.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bông thấm nước y tế |
|
| Mã phần lô | PP2400024069 |
| Giá từng phần lô | 40,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 60.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3005 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 28.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bông lót 15cm |
|
| Mã phần lô | PP2400024070 |
| Giá từng phần lô | 27,300,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 40.950.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3005 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 19.110.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bột bó 10 x 360cm |
|
| Mã phần lô | PP2400024071 |
| Giá từng phần lô | 34,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 51.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3005 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 23.800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bột bó 15x360cm |
|
| Mã phần lô | PP2400024072 |
| Giá từng phần lô | 29,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 44.400.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3005 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 20.720.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bàn chải rửa tay phòng mổ |
|
| Mã phần lô | PP2400024073 |
| Giá từng phần lô | 1,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.700.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9603 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.260.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Băng chun 4 in |
|
| Mã phần lô | PP2400024074 |
| Giá từng phần lô | 17,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 26.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3005 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 12.250.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Băng cuộn 10cm x 5m |
|
| Mã phần lô | PP2400024075 |
| Giá từng phần lô | 3,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.400.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3005 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.520.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Băng dính cá nhân |
|
| Mã phần lô | PP2400024076 |
| Giá từng phần lô | 6,457,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.686.250 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3005 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.520.250 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Băng dính lụa 1,25x 5m |
|
| Mã phần lô | PP2400024077 |
| Giá từng phần lô | 16,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 25.200.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3005 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11.760.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Băng dính lụa 2,5x 5m |
|
| Mã phần lô | PP2400024078 |
| Giá từng phần lô | 48,300,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 72.450.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3005 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 33.810.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Băng dính lụa 5 x 5m |
|
| Mã phần lô | PP2400024079 |
| Giá từng phần lô | 33,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 50.400.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3005 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 23.520.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Băng dính dán kim luồn 6cmx8cm |
|
| Mã phần lô | PP2400024080 |
| Giá từng phần lô | 15,120,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 22.680.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3005 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.584.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Băng dính chỉ thị nhiệt hấp ướt có keo Acrylate 18mmx55m |
|
| Mã phần lô | PP2400024081 |
| Giá từng phần lô | 7,150,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.725.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3005 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.005.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Canuyn Mayor |
|
| Mã phần lô | PP2400024082 |
| Giá từng phần lô | 46,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 69.300 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 32.340 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Cồn 70 |
|
| Mã phần lô | PP2400024083 |
| Giá từng phần lô | 108,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 162.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 2207 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 75.600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Cồn 90 |
|
| Mã phần lô | PP2400024084 |
| Giá từng phần lô | 15,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 22.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 2207 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ không tiêu tổng hợp đơn sợi Polyamid 6/66, số 1/0, dài 75cm, kim tam giác |
|
| Mã phần lô | PP2400024085 |
| Giá từng phần lô | 12,996,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 19.494.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3006 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.097.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ không tiêu tổng hợp đơn sợi Polyamid 6/66, số 2/0, dài 75cm, kim tam giác |
|
| Mã phần lô | PP2400024086 |
| Giá từng phần lô | 61,776,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 92.664.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3006 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 43.243.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ không tiêu tổng hợp đơn sợi Polyamid 6/66, số 3/0, dài 75cm, kim tam giác |
|
| Mã phần lô | PP2400024087 |
| Giá từng phần lô | 22,968,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 34.452.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3006 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 16.077.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ không tiêu tổng hợp đơn sợi Polyamid 6/66, số 4/0, dài 75cm, kim tam giác |
|
| Mã phần lô | PP2400024088 |
| Giá từng phần lô | 1,044,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.566.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3006 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 730.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ không tiêu tổng hợp đơn sợi Polyamid 6/66, số 5/0, dài 75cm, kim tam giác |
|
| Mã phần lô | PP2400024089 |
| Giá từng phần lô | 4,608,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.912.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3006 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.225.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ không tiêu tổng hợp đơn sợi Polyamid 6/66, số 6/0, dài 75cm, kim tam giác |
|
| Mã phần lô | PP2400024090 |
| Giá từng phần lô | 1,209,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.814.400 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3006 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 846.720 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ tan tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 số 0 |
|
| Mã phần lô | PP2400024091 |
| Giá từng phần lô | 3,880,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.821.200 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3006 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.716.560 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ tan tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 số 1 |
|
| Mã phần lô | PP2400024092 |
| Giá từng phần lô | 104,328,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 156.492.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3006 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 73.029.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ tan tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 số 2/0 |
|
| Mã phần lô | PP2400024093 |
| Giá từng phần lô | 10,584,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 15.876.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3006 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.408.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ tan tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 số 2 |
|
| Mã phần lô | PP2400024094 |
| Giá từng phần lô | 5,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.100.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3006 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.780.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ tan tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 số 3 |
|
| Mã phần lô | PP2400024095 |
| Giá từng phần lô | 19,504,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 29.257.200 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3006 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 13.653.360 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ tan tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 số 4 |
|
| Mã phần lô | PP2400024096 |
| Giá từng phần lô | 1,058,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.587.600 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3006 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 740.880 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ tan tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 số 5 |
|
| Mã phần lô | PP2400024097 |
| Giá từng phần lô | 1,108,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.663.200 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3006 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 776.160 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ tan tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 số 6 |
|
| Mã phần lô | PP2400024098 |
| Giá từng phần lô | 554,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 831.600 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3006 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 388.080 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ thép(Chỉ thép 0,8 x5m, Chỉ thép 0,7 x 5 m) |
|
| Mã phần lô | PP2400024099 |
| Giá từng phần lô | 3,472,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.208.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3006 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.430.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Cloramin B |
|
| Mã phần lô | PP2400024100 |
| Giá từng phần lô | 35,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 52.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3808 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 24.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dây thở ô-xy dùng một lần các loại, các cỡ(oxy gọng kính) |
|
| Mã phần lô | PP2400024101 |
| Giá từng phần lô | 868,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.302.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9019 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 607.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dây nối oxy 2 nhánh |
|
| Mã phần lô | PP2400024102 |
| Giá từng phần lô | 58,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 87.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9019 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 40.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dây thở ô-xy dùng một lần các loại, các cỡ(oxy mask) |
|
| Mã phần lô | PP2400024103 |
| Giá từng phần lô | 10,350,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 15.525.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9019 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.245.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dây garo |
|
| Mã phần lô | PP2400024104 |
| Giá từng phần lô | 208,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 312.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 4014 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 145.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dây truyền máu |
|
| Mã phần lô | PP2400024105 |
| Giá từng phần lô | 1,250,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.875.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 875.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dây nối bơm tiêm điện 75cm/0.75mL SAFEED Extension Tube |
|
| Mã phần lô | PP2400024106 |
| Giá từng phần lô | 1,260,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.890.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 882.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kim luồn mạch máu các loại, các cỡ (không cánh) |
|
| Mã phần lô | PP2400024107 |
| Giá từng phần lô | 24,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 36.600.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 17.080.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kim luồn mạch máu các loại, các cỡ (có cánh) |
|
| Mã phần lô | PP2400024108 |
| Giá từng phần lô | 7,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.800.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.040.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kim gây tê tủy sống G25 |
|
| Mã phần lô | PP2400024109 |
| Giá từng phần lô | 104,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 156.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 72.800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kim gây tê đám rối thần kinh |
|
| Mã phần lô | PP2400024110 |
| Giá từng phần lô | 41,250,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 61.875.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 28.875.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kim lấy thuốc |
|
| Mã phần lô | PP2400024111 |
| Giá từng phần lô | 16,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 24.300.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11.340.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kim bướm số 23 |
|
| Mã phần lô | PP2400024112 |
| Giá từng phần lô | 50,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 75.600.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 35.280.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kim châm cứu 10cm(0.3 x 75 mm) |
|
| Mã phần lô | PP2400024113 |
| Giá từng phần lô | 6,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kim châm cứu 5,6cm (Kim 0.3 x 25 mm và 0.3 x 30 mm) |
|
| Mã phần lô | PP2400024114 |
| Giá từng phần lô | 70,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 105.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 49.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kim chích |
|
| Mã phần lô | PP2400024115 |
| Giá từng phần lô | 200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 300.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 140.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Khóa 3 ngã không dây |
|
| Mã phần lô | PP2400024116 |
| Giá từng phần lô | 680,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.020.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 476.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Giấy tẩm chất thử (chỉ thị hóa học) dùng cho máy tiệt khuẩn dụng cụ y tế bằng hơi nước |
|
| Mã phần lô | PP2400024117 |
| Giá từng phần lô | 15,750,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 23.625.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11.025.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Giấy thử (chỉ thị hóa học) 3M dùng cho máy tiệt khuẩn dụng cụ y tế 1,5cm x 20cm |
|
| Mã phần lô | PP2400024118 |
| Giá từng phần lô | 9,720,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 14.580.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.804.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Điện cực dán điện tim F-601 |
|
| Mã phần lô | PP2400024119 |
| Giá từng phần lô | 16,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 24.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dây dẫn nước rửa |
|
| Mã phần lô | PP2400024120 |
| Giá từng phần lô | 1,091,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.636.800.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 763.840.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Khẩu trang y tế 3 lớp đeo tai , vô trùng |
|
| Mã phần lô | PP2400024121 |
| Giá từng phần lô | 65,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 97.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 6307 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 45.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Khẩu trang y tế (50 cái/ hộp) |
|
| Mã phần lô | PP2400024122 |
| Giá từng phần lô | 45,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 67.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 6307 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 31.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch PVP -Iodine 10% |
|
| Mã phần lô | PP2400024123 |
| Giá từng phần lô | 87,100,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 130.650.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3905 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 60.970.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Mũ phẫu thuật |
|
| Mã phần lô | PP2400024124 |
| Giá từng phần lô | 18,700,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 28.050.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 6505 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 13.090.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đè lưỡi gỗ |
|
| Mã phần lô | PP2400024125 |
| Giá từng phần lô | 425,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 637.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | 4421 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 297.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Sonde dạ dày các số |
|
| Mã phần lô | PP2400024126 |
| Giá từng phần lô | 270,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 405.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3926 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 189.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Sonde hút nhớt các số |
|
| Mã phần lô | PP2400024127 |
| Giá từng phần lô | 78,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 117.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 54.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vòi hút dịch nhựa |
|
| Mã phần lô | PP2400024128 |
| Giá từng phần lô | 2,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.900.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3926 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.820.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dây rửa hút dùng cho thiết bị thủ thuật, phẫu thuật(Dây hút dẫn lưu phẫu thuật) |
|
| Mã phần lô | PP2400024129 |
| Giá từng phần lô | 149,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 224.400.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 104.720.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dây truyền dịch |
|
| Mã phần lô | PP2400024130 |
| Giá từng phần lô | 80,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 120.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 56.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bình dẫn lưu vết thương kín 400 ml |
|
| Mã phần lô | PP2400024131 |
| Giá từng phần lô | 19,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 28.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 13.300.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bình dẫn lưu vết thương kín 200 ml |
|
| Mã phần lô | PP2400024132 |
| Giá từng phần lô | 4,750,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.125.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.325.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đinh kirschner 2,0 x300 mm |
|
| Mã phần lô | PP2400024133 |
| Giá từng phần lô | 55,440,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 83.160.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 38.808.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch sát khuẩn 4% |
|
| Mã phần lô | PP2400024134 |
| Giá từng phần lô | 122,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 183.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3808 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 85.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch sát khuẩn tay nhanh |
|
| Mã phần lô | PP2400024135 |
| Giá từng phần lô | 67,860,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 101.790.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3401 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 47.502.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch sát trùng, khử khuẩn dụng cụ |
|
| Mã phần lô | PP2400024136 |
| Giá từng phần lô | 125,100,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 187.650.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3808 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 87.570.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch phun khử khuẩn bề mặt |
|
| Mã phần lô | PP2400024137 |
| Giá từng phần lô | 2,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3808 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch khử nhiễm và khử trùng lạnh dụng cụ) |
|
| Mã phần lô | PP2400024138 |
| Giá từng phần lô | 19,370,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 29.055.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3808 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 13.559.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Tấm trải 100cm x 130cm, tiệt trùng |
|
| Mã phần lô | PP2400024139 |
| Giá từng phần lô | 39,375,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 59.062.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3918 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 27.562.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Túi camera tiệt trùng |
|
| Mã phần lô | PP2400024140 |
| Giá từng phần lô | 9,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 13.800.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3926 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.440.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Túi nước tiểu |
|
| Mã phần lô | PP2400024141 |
| Giá từng phần lô | 550,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 825.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3926 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 385.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất khử khuẩn bề mặt |
|
| Mã phần lô | PP2400024142 |
| Giá từng phần lô | 68,750,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 103.125.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3808 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 48.125.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Gạc cầu đa khoa Fi40 x 2 lớp vô trùng |
|
| Mã phần lô | PP2400024143 |
| Giá từng phần lô | 10,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 15.300.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3005 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.140.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Gạc phẫu thuật ổ bụng 30cm x 40cm x 6 lớp vô trùng |
|
| Mã phần lô | PP2400024144 |
| Giá từng phần lô | 91,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 136.800.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3005 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 63.840.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Gạc phẫu thuật 10cm x 10cm x 8 lớp vô trùng |
|
| Mã phần lô | PP2400024145 |
| Giá từng phần lô | 83,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 124.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3005 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 58.100.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Gạc meche phẫu thuật 3,5cm x 75cm x 6 lớp vô trùng |
|
| Mã phần lô | PP2400024146 |
| Giá từng phần lô | 945,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.417.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3005 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 661.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Gạc mét y tế |
|
| Mã phần lô | PP2400024147 |
| Giá từng phần lô | 52,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 78.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3005 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 36.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Giấy in kết quả siêu âm đen trắng |
|
| Mã phần lô | PP2400024148 |
| Giá từng phần lô | 25,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 38.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 4810 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 17.850.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Găng tay phẫu thuật tiệt trùng các số |
|
| Mã phần lô | PP2400024149 |
| Giá từng phần lô | 103,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 155.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 4015 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 72.450.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Găng tay y tế |
|
| Mã phần lô | PP2400024150 |
| Giá từng phần lô | 255,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 382.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 4015 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 178.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Găng tay cao su |
|
| Mã phần lô | PP2400024151 |
| Giá từng phần lô | 30,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 45.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 4015 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 21.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Giấy điện tim 6 cần |
|
| Mã phần lô | PP2400024152 |
| Giá từng phần lô | 8,928,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 13.392.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 4823 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.249.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Giấy in nhiệt KT 58mm x 30m |
|
| Mã phần lô | PP2400024153 |
| Giá từng phần lô | 2,160,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.240.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 4823 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.512.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Gel siêu âm |
|
| Mã phần lô | PP2400024154 |
| Giá từng phần lô | 3,150,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.725.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3006 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.205.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Miếng dán điện xung |
|
| Mã phần lô | PP2400024155 |
| Giá từng phần lô | 19,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 28.800.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9033 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 13.440.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phim Xquang DT2B 14x17'(35x43cm) |
|
| Mã phần lô | PP2400024156 |
| Giá từng phần lô | 756,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.134.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3701 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 529.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phim chụp X quang DI -HL 25cm x 30cm |
|
| Mã phần lô | PP2400024157 |
| Giá từng phần lô | 931,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.397.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3701 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 652.050.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Miếng dán phẫu thuật30 x 28cm |
|
| Mã phần lô | PP2400024158 |
| Giá từng phần lô | 22,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 33.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3005 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 15.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Miếng dán phẫu thuật15cm x 28cm |
|
| Mã phần lô | PP2400024159 |
| Giá từng phần lô | 1,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3005 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.050.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Khăn tay |
|
| Mã phần lô | PP2400024160 |
| Giá từng phần lô | 9,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 14.400.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 6213 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.720.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Quần phẫu thuật |
|
| Mã phần lô | PP2400024161 |
| Giá từng phần lô | 4,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.600.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 6211 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.080.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Javen |
|
| Mã phần lô | PP2400024162 |
| Giá từng phần lô | 39,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 59.400.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 2828 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 27.720.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lưỡi dao mổ các số |
|
| Mã phần lô | PP2400024163 |
| Giá từng phần lô | 3,840,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.760.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3006 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.688.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nước cất |
|
| Mã phần lô | PP2400024164 |
| Giá từng phần lô | 56,700,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 85.050.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3301 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 39.690.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nhiệt kế thủy ngân |
|
| Mã phần lô | PP2400024165 |
| Giá từng phần lô | 1,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.700.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9025 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.260.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống NKQ số 7 /7.5 |
|
| Mã phần lô | PP2400024166 |
| Giá từng phần lô | 580,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 870.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 406.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống thông tiểu 2 nhánh các số |
|
| Mã phần lô | PP2400024167 |
| Giá từng phần lô | 1,050,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.575.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 735.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Tay dao mổ điện dùng một lần |
|
| Mã phần lô | PP2400024168 |
| Giá từng phần lô | 95,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 142.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 66.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Sonde Nelaton các số |
|
| Mã phần lô | PP2400024169 |
| Giá từng phần lô | 258,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 387.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 180.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Điếu ngải |
|
| Mã phần lô | PP2400024170 |
| Giá từng phần lô | 465,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 697.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | 0709 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 325.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Giác hơi |
|
| Mã phần lô | PP2400024171 |
| Giá từng phần lô | 3,250,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.875.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 8204 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.275.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
KY |
|
| Mã phần lô | PP2400024172 |
| Giá từng phần lô | 750,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.125.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3926 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 525.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
A05RC1H73.01 Diluent/Sheath CD Sapphire,CD |
|
| Mã phần lô | PP2400024173 |
| Giá từng phần lô | 130,195,296 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 195.292.944 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 91.136.708 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
A05RC8H52.01 WBC Lyse CD Ruby CD 3200 system |
|
| Mã phần lô | PP2400024174 |
| Giá từng phần lô | 110,880,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 166.320.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 77.616.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
A05RC3H80.02 CN-Free HGB Noc Lyse CD Ruby CD |
|
| Mã phần lô | PP2400024175 |
| Giá từng phần lô | 143,098,670 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 214.648.005 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 100.169.069 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
A05RC8H58.01 Cell - Dyn 29 Plus Ctrl Half pack |
|
| Mã phần lô | PP2400024176 |
| Giá từng phần lô | 24,360,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 36.540.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 17.052.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
A05RCV99644.01 Enzymatic Cleaner |
|
| Mã phần lô | PP2400024177 |
| Giá từng phần lô | 2,184,198 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.276.297 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.528.939 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Test nước tiểu 10 thông số |
|
| Mã phần lô | PP2400024178 |
| Giá từng phần lô | 43,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 64.800.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 30.240.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Huyết thanh định nhóm máu Anti A |
|
| Mã phần lô | PP2400024179 |
| Giá từng phần lô | 2,250,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.375.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.575.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Huyết thanh định nhóm máu Anti B |
|
| Mã phần lô | PP2400024180 |
| Giá từng phần lô | 2,250,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.375.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.575.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Huyết thanh định nhóm máu Anti AB |
|
| Mã phần lô | PP2400024181 |
| Giá từng phần lô | 2,250,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.375.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.575.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Test thử giang mai |
|
| Mã phần lô | PP2400024182 |
| Giá từng phần lô | 500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 350.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
OnSite Dengue Ag Rapid Test (DENGUE NS1) (Test thử nhanh phát hiện kháng nguyên (NS1) virus sốt xuất huyết) |
|
| Mã phần lô | PP2400024183 |
| Giá từng phần lô | 30,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 45.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 21.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Onsite Dengue IgG/IgM Combo Rapid Test ( Định tính phát hiện các kháng thể IgG/IgM kháng Dengue ) |
|
| Mã phần lô | PP2400024184 |
| Giá từng phần lô | 19,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 28.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 13.300.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Onsite Influenza A/B Rapid test ( Test thử nhanh phát hiện kháng nguyên vi rút cúm A/B) |
|
| Mã phần lô | PP2400024185 |
| Giá từng phần lô | 42,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 63.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 29.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Protein (Total) |
|
| Mã phần lô | PP2400024186 |
| Giá từng phần lô | 2,436,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.654.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.705.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Creatinine |
|
| Mã phần lô | PP2400024187 |
| Giá từng phần lô | 12,867,750 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 19.301.625 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.007.425 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Glucose |
|
| Mã phần lô | PP2400024188 |
| Giá từng phần lô | 10,594,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 15.891.750 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.416.150 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Cholesterol |
|
| Mã phần lô | PP2400024189 |
| Giá từng phần lô | 13,534,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 20.301.750 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.474.150 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bilirubin (Total) |
|
| Mã phần lô | PP2400024190 |
| Giá từng phần lô | 12,423,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 18.635.400 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.696.520 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Urea-BUN UV |
|
| Mã phần lô | PP2400024191 |
| Giá từng phần lô | 32,407,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 48.610.800 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 22.685.040 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
y-Glutamyltransferase (y-GT) |
|
| Mã phần lô | PP2400024192 |
| Giá từng phần lô | 16,374,750 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 24.562.125 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11.462.325 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Uric Acid |
|
| Mã phần lô | PP2400024193 |
| Giá từng phần lô | 15,519,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 23.278.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.863.300 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Triglycerides |
|
| Mã phần lô | PP2400024194 |
| Giá từng phần lô | 29,893,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 44.840.250 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 20.925.450 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Aspartate Aminotransferase (AST/GOT) |
|
| Mã phần lô | PP2400024195 |
| Giá từng phần lô | 27,316,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 40.975.200 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 19.121.760 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Alanine Aminotransferase (ALT/GPT) |
|
| Mã phần lô | PP2400024196 |
| Giá từng phần lô | 27,342,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 41.013.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 19.139.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Albumin |
|
| Mã phần lô | PP2400024197 |
| Giá từng phần lô | 6,237,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.355.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.365.900 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
a-Amylase Direct |
|
| Mã phần lô | PP2400024198 |
| Giá từng phần lô | 30,655,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 45.983.700 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 21.459.060 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Cholesterol HDL Direct |
|
| Mã phần lô | PP2400024199 |
| Giá từng phần lô | 27,316,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 40.975.200 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 19.121.760 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Cholesterol LDL Direct |
|
| Mã phần lô | PP2400024200 |
| Giá từng phần lô | 31,222,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 46.834.200 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 21.855.960 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bilirubin (Direct) |
|
| Mã phần lô | PP2400024201 |
| Giá từng phần lô | 6,203,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.305.100 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.342.380 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Sample Wells |
|
| Mã phần lô | PP2400024202 |
| Giá từng phần lô | 4,286,100 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.429.150 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.000.270 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Reaction Rotor |
|
| Mã phần lô | PP2400024203 |
| Giá từng phần lô | 9,996,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 14.994.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.997.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Concentrated Washing Solution |
|
| Mã phần lô | PP2400024204 |
| Giá từng phần lô | 105,840,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 158.760.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 74.088.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
BIOCHEMISTRY CALIBRATOR (HUMAN) |
|
| Mã phần lô | PP2400024205 |
| Giá từng phần lô | 14,595,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 21.892.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.216.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
BIOCHEMISTRY CONTROL SERUM (Human) I |
|
| Mã phần lô | PP2400024206 |
| Giá từng phần lô | 11,676,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 17.514.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.173.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
BIOCHEMISTRY CONTROL SERUM (Human) II |
|
| Mã phần lô | PP2400024207 |
| Giá từng phần lô | 11,676,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 17.514.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.173.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
CRP |
|
| Mã phần lô | PP2400024208 |
| Giá từng phần lô | 6,132,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.198.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.292.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Also |
|
| Mã phần lô | PP2400024209 |
| Giá từng phần lô | 3,942,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.913.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.759.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
RF |
|
| Mã phần lô | PP2400024210 |
| Giá từng phần lô | 5,256,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.884.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.679.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Test thử HCG |
|
| Mã phần lô | PP2400024211 |
| Giá từng phần lô | 4,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.300.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.940.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Parafil |
|
| Mã phần lô | PP2400024212 |
| Giá từng phần lô | 700,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.050.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 2712 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 490.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống nghiệm EDTA |
|
| Mã phần lô | PP2400024213 |
| Giá từng phần lô | 12,100,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 18.150.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.470.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống nghiệm Heperin |
|
| Mã phần lô | PP2400024214 |
| Giá từng phần lô | 13,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 19.800.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3001 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.240.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống nghiệm Chimigly |
|
| Mã phần lô | PP2400024215 |
| Giá từng phần lô | 600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 900.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3926 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 420.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Test thử HBeAg |
|
| Mã phần lô | PP2400024216 |
| Giá từng phần lô | 450,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 675.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 315.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Test thử HBsAg |
|
| Mã phần lô | PP2400024217 |
| Giá từng phần lô | 30,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 45.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 21.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Test thử HIV |
|
| Mã phần lô | PP2400024218 |
| Giá từng phần lô | 97,650,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 146.475.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 68.355.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Test HCV |
|
| Mã phần lô | PP2400024219 |
| Giá từng phần lô | 4,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.150.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống nghiệm đựng nước tiểu |
|
| Mã phần lô | PP2400024220 |
| Giá từng phần lô | 7,700,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.550.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3926 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.390.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống nghiệm đựng nước tiểu có nắp |
|
| Mã phần lô | PP2400024221 |
| Giá từng phần lô | 3,900,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.850.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3926 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.730.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đầu côn vàng |
|
| Mã phần lô | PP2400024222 |
| Giá từng phần lô | 520,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 780.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 364.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đầu côn xanh |
|
| Mã phần lô | PP2400024223 |
| Giá từng phần lô | 450,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 675.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 315.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ Kit tách huyết tương giàu tiểu cầu loại 30ml |
|
| Mã phần lô | PP2400024224 |
| Giá từng phần lô | 155,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 232.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 108.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Test thử nhanh phát hiện MOP/MDMA/MET/THC |
|
| Mã phần lô | PP2400024225 |
| Giá từng phần lô | 10,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 15.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Test thử đường huyết |
|
| Mã phần lô | PP2400024226 |
| Giá từng phần lô | 1,260,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.890.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 882.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp khóa bản hẹp các cỡ, hợp kim titanium |
|
| Mã phần lô | PP2400024227 |
| Giá từng phần lô | 52,700,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 79.050.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 36.890.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp khóa bản rộng các cỡ, hợp kim titanium |
|
| Mã phần lô | PP2400024228 |
| Giá từng phần lô | 54,900,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 82.350.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 38.430.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp khóa đầu dưới xương cánh tay trái/phải các loại, các cỡ, hợp kim titanium |
|
| Mã phần lô | PP2400024229 |
| Giá từng phần lô | 29,675,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 44.512.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 20.772.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp khóa đầu dưới xương chày trái/phải các loại, các cỡ, hợp kim titanium |
|
| Mã phần lô | PP2400024230 |
| Giá từng phần lô | 71,450,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 107.175.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 50.015.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp khóa đầu dưới xương đùi trái/phải các cỡ, hợp kim titanium |
|
| Mã phần lô | PP2400024231 |
| Giá từng phần lô | 46,140,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 69.210.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 32.298.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp khóa đầu trên xương cánh tay các cỡ, hợp kim titanium |
|
| Mã phần lô | PP2400024232 |
| Giá từng phần lô | 31,660,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 47.490.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 22.162.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp khóa đầu trên xương chày trái/phải các cỡ, hợp kim titanium |
|
| Mã phần lô | PP2400024233 |
| Giá từng phần lô | 115,350,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 173.025.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 80.745.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp khóa đầu trên xương đùi trái/ phải các cỡ, hợp kim titanium |
|
| Mã phần lô | PP2400024234 |
| Giá từng phần lô | 85,740,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 128.610.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 60.018.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp khóa mắt xích các cỡ, hợp kim titanium |
|
| Mã phần lô | PP2400024235 |
| Giá từng phần lô | 207,675,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 311.512.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 145.372.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp khóa xương đòn có móc, xương đòn, xương đòn đầu ngoài các cỡ, hợp kim titanium |
|
| Mã phần lô | PP2400024236 |
| Giá từng phần lô | 246,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 369.300.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 172.340.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp tăng áp bản hẹp các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400024237 |
| Giá từng phần lô | 4,680,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.020.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.276.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp tăng áp bản nhỏ các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400024238 |
| Giá từng phần lô | 4,025,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.037.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.817.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp tăng áp bản rộng các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400024239 |
| Giá từng phần lô | 6,225,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.337.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.357.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ốc khóa trong đk 10.5mm, titanium |
|
| Mã phần lô | PP2400024240 |
| Giá từng phần lô | 2,480,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.720.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.736.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thanh Rod đk 6.0mm, titanium |
|
| Mã phần lô | PP2400024241 |
| Giá từng phần lô | 4,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.150.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vít cứng đường kính 3.5 các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400024242 |
| Giá từng phần lô | 3,210,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.815.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.247.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vít cứng đường kính 4.5 các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400024243 |
| Giá từng phần lô | 7,020,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.530.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.914.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vít khóa đk 3.5mm các cỡ, hợp kim titanium |
|
| Mã phần lô | PP2400024244 |
| Giá từng phần lô | 392,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 588.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 274.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vít khóa đk 5.0mm các cỡ, hợp kim titanium |
|
| Mã phần lô | PP2400024245 |
| Giá từng phần lô | 180,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 270.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 126.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vít xốp đk 4.0 các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400024246 |
| Giá từng phần lô | 12,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 18.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vít xốp đường kính 6.5 các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400024247 |
| Giá từng phần lô | 4,350,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.525.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.045.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vít khóa rỗng nòng đk 7.3mm các cỡ, hợp kim titanium |
|
| Mã phần lô | PP2400024248 |
| Giá từng phần lô | 48,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 72.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 33.600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vít khóa xốp đk 5.0mm các cỡ, hợp kim titanium |
|
| Mã phần lô | PP2400024249 |
| Giá từng phần lô | 19,650,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 29.475.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 13.755.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vít cột sống đa trục các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400024250 |
| Giá từng phần lô | 40,360,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 60.540.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 28.252.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vít cột sống đa trục trượt các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400024251 |
| Giá từng phần lô | 31,470,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 47.205.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 22.029.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vít khóa đk 2.7mm các cỡ, hợp kim titanium |
|
| Mã phần lô | PP2400024252 |
| Giá từng phần lô | 6,750,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.125.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.725.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp khóa bản nhỏ các cỡ, hợp kim titanium |
|
| Mã phần lô | PP2400024253 |
| Giá từng phần lô | 11,535,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 17.302.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.074.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp khóa lòng máng các cỡ, hợp kim titanium |
|
| Mã phần lô | PP2400024254 |
| Giá từng phần lô | 11,865,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 17.797.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.305.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp khóa đầu dưới xương mác trái/phải các cỡ, hợp kim titanium |
|
| Mã phần lô | PP2400024255 |
| Giá từng phần lô | 121,465,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 182.197.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 85.025.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Miếng ghép đĩa đệm cột sống lưng chất liệu Peek |
|
| Mã phần lô | PP2400024256 |
| Giá từng phần lô | 24,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 36.900.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 17.220.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp khóa chữ T nhỏ các cỡ/ vít 3.5 , hợp kim titanium |
|
| Mã phần lô | PP2400024257 |
| Giá từng phần lô | 11,535,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 17.302.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.074.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi