Gói thầu: Vật tư tiêu hao, hóa chất - test thử - kít, đinh, nẹp vít kết hợp xương

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2400054340-01
Thời điểm đóng mở thầu 28/03/2024 10:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Bệnh viện Thể thao Việt Nam
Quy trình áp dụng Luật đấu thầu
Tên gói thầu Vật tư tiêu hao, hóa chất - test thử - kít, đinh, nẹp vít kết hợp xương
Số hiệu KHLCNT PL2400034953
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội
Giá gói thầu 9,253,922,164 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 92.539.223 VND
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm 2020(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp hàng hóa, EPC, EP, PC, chìa khóa trao tay không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 07
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ thuế(4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết trong đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính (5)
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
Yêu cầu Doanh thu bình quân hằng năm của 3 (6) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hàng hoá tương tự
Yêu cầu Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ(8) trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2020(9) đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại Bảng X và ghi chú số (10) (10)- Đã hoàn thành có quy mô (giá trị) tối thiểu: quy định tại bảng X(11)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 05A
keyboard_arrow_rightKhả năng bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác(12)
Yêu cầu Nhà thầu phải chứng minh khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng bằng một trong các cách sau đây:- Nhà thầu cam kết có năng lực tự thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT.- Nhà thầu ký hợp đồng nguyên tắc với đơn vị có đủ khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc
Đối với nhà thầu là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm 2020(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp hàng hóa, EPC, EP, PC, chìa khóa trao tay không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 07
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ thuế(4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Nội dung cam kết theo đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính (5)
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
Yêu cầu Doanh thu bình quân hằng năm của 3 (6) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightNăng lực sản xuất hàng hóa (8)
Yêu cầu Nhà thầu cung cấp tài liệu chứng minh năng lực sản xuất hàng hóa thuộc gói thầu đáp ứng yêu cầu theo một trong hai cách sau đây:- Công suất thiết kế của nhà máy, dây chuyền sản xuất tối thiểu theo quy định tại Bảng X. - Sản lượng sản xuất cao nhất của 01 tháng trong vòng 05 năm gần nhất tính đến thời điểm đóng thầu tối thiểu theo quy định tại Bảng X.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 05B
keyboard_arrow_rightKhả năng bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác (9)
Yêu cầu Nhà thầu phải chứng minh khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng bằng một trong các cách sau đây:- Nhà thầu cam kết có năng lực tự thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT.- Nhà thầu ký hợp đồng nguyên tắc với đơn vị có đủ khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Bảng X. Tiêu chuẩn đánh giá áp dụng cho gói thầu chia thành nhiều phần (lô)

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Yêu cầu doanh thu bình quân Mã hàng hóa (HS) Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu Năng lực sản xuất hàng hóa
1 PP2400024056 - Áo phẫu thuật vô trùng 16,000,000 24.000.000 6211 11.200.000 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
2 PP2400024057 - Bộ gây tê ngoài màng cứng 13,250,000 19.875.000 9018 9.275.000 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
3 PP2400024058 - Bao giầy phòng mổ, dùng 1 lần 4,000,000 6.000.000 6211 2.800.000 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
4 PP2400024059 - Bông gạc đắp vết thương 6cmx20cm tiệt trùng 7,695,000 11.542.500 3005 5.386.500 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
5 PP2400024060 - Bông gạc đắp vết thương 6cmx15cm tiệt trùng 18,000,000 27.000.000 3005 12.600.000 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
6 PP2400024061 - Bơm tiêm nhựa không kim 50 ml (dùng cho máy bơm tiêm điện ) 2,100,000 3.150.000 9018 1.470.000 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
7 PP2400024062 - Bơm tiêm sử dụng một lần 50 ml(bơm cho ăn) 2,520,000 3.780.000 9018 1.764.000 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
8 PP2400024063 - Bơm tiêm sử dụng một lần 50 ml 18,900,000 28.350.000 9018 13.230.000 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
9 PP2400024064 - Bơm tiêm sử dụng một lần 1ml 150,000 225.000 9018 105.000 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
10 PP2400024065 - Bơm tiêm sử dụng một lần 10 ml 62,500,000 93.750.000 9018 43.750.000 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
11 PP2400024066 - Bơm tiêm sử dụng một lần 20ml 34,200,000 51.300.000 9018 23.940.000 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
12 PP2400024067 - Bơm tiêm sử dụng một lần 3ml 27,750,000 41.625.000 9018 19.425.000 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
13 PP2400024068 - Bơm tiêm sử dụng một lần 5ml 30,000,000 45.000.000 9018 21.000.000 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
14 PP2400024069 - Bông thấm nước y tế 40,000,000 60.000.000 3005 28.000.000 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
15 PP2400024070 - Bông lót 15cm 27,300,000 40.950.000 3005 19.110.000 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
16 PP2400024071 - Bột bó 10 x 360cm 34,000,000 51.000.000 3005 23.800.000 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
17 PP2400024072 - Bột bó 15x360cm 29,600,000 44.400.000 3005 20.720.000 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
18 PP2400024073 - Bàn chải rửa tay phòng mổ 1,800,000 2.700.000 9603 1.260.000 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
19 PP2400024074 - Băng chun 4 in 17,500,000 26.250.000 3005 12.250.000 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
20 PP2400024075 - Băng cuộn 10cm x 5m 3,600,000 5.400.000 3005 2.520.000 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
21 PP2400024076 - Băng dính cá nhân 6,457,500 9.686.250 3005 4.520.250 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
22 PP2400024077 - Băng dính lụa 1,25x 5m 16,800,000 25.200.000 3005 11.760.000 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
23 PP2400024078 - Băng dính lụa 2,5x 5m 48,300,000 72.450.000 3005 33.810.000 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
24 PP2400024079 - Băng dính lụa 5 x 5m 33,600,000 50.400.000 3005 23.520.000 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
25 PP2400024080 - Băng dính dán kim luồn 6cmx8cm 15,120,000 22.680.000 3005 10.584.000 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
26 PP2400024081 - Băng dính chỉ thị nhiệt hấp ướt có keo Acrylate 18mmx55m 7,150,000 10.725.000 3005 5.005.000 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
27 PP2400024082 - Canuyn Mayor 46,200 69.300 9018 32.340 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
28 PP2400024083 - Cồn 70 108,000,000 162.000.000 2207 75.600.000 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
29 PP2400024084 - Cồn 90 15,000,000 22.500.000 2207 10.500.000 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
30 PP2400024085 - Chỉ không tiêu tổng hợp đơn sợi Polyamid 6/66, số 1/0, dài 75cm, kim tam giác 12,996,000 19.494.000 3006 9.097.200 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
31 PP2400024086 - Chỉ không tiêu tổng hợp đơn sợi Polyamid 6/66, số 2/0, dài 75cm, kim tam giác 61,776,000 92.664.000 3006 43.243.200 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
32 PP2400024087 - Chỉ không tiêu tổng hợp đơn sợi Polyamid 6/66, số 3/0, dài 75cm, kim tam giác 22,968,000 34.452.000 3006 16.077.600 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
33 PP2400024088 - Chỉ không tiêu tổng hợp đơn sợi Polyamid 6/66, số 4/0, dài 75cm, kim tam giác 1,044,000 1.566.000 3006 730.800 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
34 PP2400024089 - Chỉ không tiêu tổng hợp đơn sợi Polyamid 6/66, số 5/0, dài 75cm, kim tam giác 4,608,000 6.912.000 3006 3.225.600 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
35 PP2400024090 - Chỉ không tiêu tổng hợp đơn sợi Polyamid 6/66, số 6/0, dài 75cm, kim tam giác 1,209,600 1.814.400 3006 846.720 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
36 PP2400024091 - Chỉ tan tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 số 0 3,880,800 5.821.200 3006 2.716.560 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
37 PP2400024092 - Chỉ tan tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 số 1 104,328,000 156.492.000 3006 73.029.600 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
38 PP2400024093 - Chỉ tan tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 số 2/0 10,584,000 15.876.000 3006 7.408.800 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
39 PP2400024094 - Chỉ tan tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 số 2 5,400,000 8.100.000 3006 3.780.000 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
40 PP2400024095 - Chỉ tan tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 số 3 19,504,800 29.257.200 3006 13.653.360 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
41 PP2400024096 - Chỉ tan tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 số 4 1,058,400 1.587.600 3006 740.880 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
42 PP2400024097 - Chỉ tan tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 số 5 1,108,800 1.663.200 3006 776.160 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
43 PP2400024098 - Chỉ tan tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 số 6 554,400 831.600 3006 388.080 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
44 PP2400024099 - Chỉ thép(Chỉ thép 0,8 x5m, Chỉ thép 0,7 x 5 m) 3,472,000 5.208.000 3006 2.430.400 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
45 PP2400024100 - Cloramin B 35,000,000 52.500.000 3808 24.500.000 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
46 PP2400024101 - Dây thở ô-xy dùng một lần các loại, các cỡ(oxy gọng kính) 868,000 1.302.000 9019 607.600 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
47 PP2400024102 - Dây nối oxy 2 nhánh 58,000 87.000 9019 40.600 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
48 PP2400024103 - Dây thở ô-xy dùng một lần các loại, các cỡ(oxy mask) 10,350,000 15.525.000 9019 7.245.000 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
49 PP2400024104 - Dây garo 208,000 312.000 4014 145.600 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
50 PP2400024105 - Dây truyền máu 1,250,000 1.875.000 9018 875.000 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
51 PP2400024106 - Dây nối bơm tiêm điện 75cm/0.75mL SAFEED Extension Tube 1,260,000 1.890.000 9018 882.000 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
52 PP2400024107 - Kim luồn mạch máu các loại, các cỡ (không cánh) 24,400,000 36.600.000 9018 17.080.000 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
53 PP2400024108 - Kim luồn mạch máu các loại, các cỡ (có cánh) 7,200,000 10.800.000 9018 5.040.000 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
54 PP2400024109 - Kim gây tê tủy sống G25 104,000,000 156.000.000 9018 72.800.000 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
55 PP2400024110 - Kim gây tê đám rối thần kinh 41,250,000 61.875.000 9018 28.875.000 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
56 PP2400024111 - Kim lấy thuốc 16,200,000 24.300.000 9018 11.340.000 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
57 PP2400024112 - Kim bướm số 23 50,400,000 75.600.000 9018 35.280.000 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
58 PP2400024113 - Kim châm cứu 10cm(0.3 x 75 mm) 6,000,000 9.000.000 9018 4.200.000 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
59 PP2400024114 - Kim châm cứu 5,6cm (Kim 0.3 x 25 mm và 0.3 x 30 mm) 70,000,000 105.000.000 9018 49.000.000 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
60 PP2400024115 - Kim chích 200,000 300.000 9018 140.000 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
61 PP2400024116 - Khóa 3 ngã không dây 680,000 1.020.000 9018 476.000 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
62 PP2400024117 - Giấy tẩm chất thử (chỉ thị hóa học) dùng cho máy tiệt khuẩn dụng cụ y tế bằng hơi nước 15,750,000 23.625.000 3822 11.025.000 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
63 PP2400024118 - Giấy thử (chỉ thị hóa học) 3M dùng cho máy tiệt khuẩn dụng cụ y tế 1,5cm x 20cm 9,720,000 14.580.000 3822 6.804.000 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
64 PP2400024119 - Điện cực dán điện tim F-601 16,000,000 24.000.000 9018 11.200.000 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
65 PP2400024120 - Dây dẫn nước rửa 1,091,200,000 1.636.800.000 9018 763.840.000 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
66 PP2400024121 - Khẩu trang y tế 3 lớp đeo tai , vô trùng 65,000,000 97.500.000 6307 45.500.000 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
67 PP2400024122 - Khẩu trang y tế (50 cái/ hộp) 45,000,000 67.500.000 6307 31.500.000 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
68 PP2400024123 - Dung dịch PVP -Iodine 10% 87,100,000 130.650.000 3905 60.970.000 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
69 PP2400024124 - Mũ phẫu thuật 18,700,000 28.050.000 6505 13.090.000 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
70 PP2400024125 - Đè lưỡi gỗ 425,000 637.500 4421 297.500 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
71 PP2400024126 - Sonde dạ dày các số 270,000 405.000 3926 189.000 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
72 PP2400024127 - Sonde hút nhớt các số 78,000 117.000 9018 54.600 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
73 PP2400024128 - Vòi hút dịch nhựa 2,600,000 3.900.000 3926 1.820.000 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
74 PP2400024129 - Dây rửa hút dùng cho thiết bị thủ thuật, phẫu thuật(Dây hút dẫn lưu phẫu thuật) 149,600,000 224.400.000 9018 104.720.000 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
75 PP2400024130 - Dây truyền dịch 80,000,000 120.000.000 9018 56.000.000 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
76 PP2400024131 - Bình dẫn lưu vết thương kín 400 ml 19,000,000 28.500.000 9018 13.300.000 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
77 PP2400024132 - Bình dẫn lưu vết thương kín 200 ml 4,750,000 7.125.000 9018 3.325.000 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
78 PP2400024133 - Đinh kirschner 2,0 x300 mm 55,440,000 83.160.000 9021 38.808.000 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
79 PP2400024134 - Dung dịch sát khuẩn 4% 122,500,000 183.750.000 3808 85.750.000 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
80 PP2400024135 - Dung dịch sát khuẩn tay nhanh 67,860,000 101.790.000 3401 47.502.000 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
81 PP2400024136 - Dung dịch sát trùng, khử khuẩn dụng cụ 125,100,000 187.650.000 3808 87.570.000 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
82 PP2400024137 - Dung dịch phun khử khuẩn bề mặt 2,500,000 3.750.000 3808 1.750.000 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
83 PP2400024138 - Dung dịch khử nhiễm và khử trùng lạnh dụng cụ) 19,370,000 29.055.000 3808 13.559.000 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
84 PP2400024139 - Tấm trải 100cm x 130cm, tiệt trùng 39,375,000 59.062.500 3918 27.562.500 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
85 PP2400024140 - Túi camera tiệt trùng 9,200,000 13.800.000 3926 6.440.000 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
86 PP2400024141 - Túi nước tiểu 550,000 825.000 3926 385.000 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
87 PP2400024142 - Hóa chất khử khuẩn bề mặt 68,750,000 103.125.000 3808 48.125.000 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
88 PP2400024143 - Gạc cầu đa khoa Fi40 x 2 lớp vô trùng 10,200,000 15.300.000 3005 7.140.000 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
89 PP2400024144 - Gạc phẫu thuật ổ bụng 30cm x 40cm x 6 lớp vô trùng 91,200,000 136.800.000 3005 63.840.000 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
90 PP2400024145 - Gạc phẫu thuật 10cm x 10cm x 8 lớp vô trùng 83,000,000 124.500.000 3005 58.100.000 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
91 PP2400024146 - Gạc meche phẫu thuật 3,5cm x 75cm x 6 lớp vô trùng 945,000 1.417.500 3005 661.500 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
92 PP2400024147 - Gạc mét y tế 52,000,000 78.000.000 3005 36.400.000 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
93 PP2400024148 - Giấy in kết quả siêu âm đen trắng 25,500,000 38.250.000 4810 17.850.000 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
94 PP2400024149 - Găng tay phẫu thuật tiệt trùng các số 103,500,000 155.250.000 4015 72.450.000 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
95 PP2400024150 - Găng tay y tế 255,000,000 382.500.000 4015 178.500.000 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
96 PP2400024151 - Găng tay cao su 30,000,000 45.000.000 4015 21.000.000 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
97 PP2400024152 - Giấy điện tim 6 cần 8,928,000 13.392.000 4823 6.249.600 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
98 PP2400024153 - Giấy in nhiệt KT 58mm x 30m 2,160,000 3.240.000 4823 1.512.000 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
99 PP2400024154 - Gel siêu âm 3,150,000 4.725.000 3006 2.205.000 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
100 PP2400024155 - Miếng dán điện xung 19,200,000 28.800.000 9033 13.440.000 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
101 PP2400024156 - Phim Xquang DT2B 14x17'(35x43cm) 756,000,000 1.134.000.000 3701 529.200.000 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
102 PP2400024157 - Phim chụp X quang DI -HL 25cm x 30cm 931,500,000 1.397.250.000 3701 652.050.000 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
103 PP2400024158 - Miếng dán phẫu thuật30 x 28cm 22,000,000 33.000.000 3005 15.400.000 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
104 PP2400024159 - Miếng dán phẫu thuật15cm x 28cm 1,500,000 2.250.000 3005 1.050.000 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
105 PP2400024160 - Khăn tay 9,600,000 14.400.000 6213 6.720.000 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
106 PP2400024161 - Quần phẫu thuật 4,400,000 6.600.000 6211 3.080.000 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
107 PP2400024162 - Javen 39,600,000 59.400.000 2828 27.720.000 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
108 PP2400024163 - Lưỡi dao mổ các số 3,840,000 5.760.000 3006 2.688.000 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
109 PP2400024164 - Nước cất 56,700,000 85.050.000 3301 39.690.000 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
110 PP2400024165 - Nhiệt kế thủy ngân 1,800,000 2.700.000 9025 1.260.000 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
111 PP2400024166 - Ống NKQ số 7 /7.5 580,000 870.000 9018 406.000 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
112 PP2400024167 - Ống thông tiểu 2 nhánh các số 1,050,000 1.575.000 9018 735.000 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
113 PP2400024168 - Tay dao mổ điện dùng một lần 95,000,000 142.500.000 9018 66.500.000 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
114 PP2400024169 - Sonde Nelaton các số 258,000 387.000 9018 180.600 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
115 PP2400024170 - Điếu ngải 465,000 697.500 0709 325.500 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
116 PP2400024171 - Giác hơi 3,250,000 4.875.000 8204 2.275.000 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
117 PP2400024172 - KY 750,000 1.125.000 3926 525.000 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
118 PP2400024173 - A05RC1H73.01 Diluent/Sheath CD Sapphire,CD 130,195,296 195.292.944 3822 91.136.708 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
119 PP2400024174 - A05RC8H52.01 WBC Lyse CD Ruby CD 3200 system 110,880,000 166.320.000 3822 77.616.000 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
120 PP2400024175 - A05RC3H80.02 CN-Free HGB Noc Lyse CD Ruby CD 143,098,670 214.648.005 3822 100.169.069 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
121 PP2400024176 - A05RC8H58.01 Cell - Dyn 29 Plus Ctrl Half pack 24,360,000 36.540.000 3822 17.052.000 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
122 PP2400024177 - A05RCV99644.01 Enzymatic Cleaner 2,184,198 3.276.297 3822 1.528.939 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
123 PP2400024178 - Test nước tiểu 10 thông số 43,200,000 64.800.000 3822 30.240.000 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
124 PP2400024179 - Huyết thanh định nhóm máu Anti A 2,250,000 3.375.000 3822 1.575.000 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
125 PP2400024180 - Huyết thanh định nhóm máu Anti B 2,250,000 3.375.000 3822 1.575.000 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
126 PP2400024181 - Huyết thanh định nhóm máu Anti AB 2,250,000 3.375.000 3822 1.575.000 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
127 PP2400024182 - Test thử giang mai 500,000 750.000 3822 350.000 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
128 PP2400024183 - OnSite Dengue Ag Rapid Test (DENGUE NS1) (Test thử nhanh phát hiện kháng nguyên (NS1) virus sốt xuất huyết) 30,000,000 45.000.000 3822 21.000.000 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
129 PP2400024184 - Onsite Dengue IgG/IgM Combo Rapid Test ( Định tính phát hiện các kháng thể IgG/IgM kháng Dengue ) 19,000,000 28.500.000 3822 13.300.000 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
130 PP2400024185 - Onsite Influenza A/B Rapid test ( Test thử nhanh phát hiện kháng nguyên vi rút cúm A/B) 42,000,000 63.000.000 3822 29.400.000 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
131 PP2400024186 - Protein (Total) 2,436,000 3.654.000 3822 1.705.200 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
132 PP2400024187 - Creatinine 12,867,750 19.301.625 3822 9.007.425 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
133 PP2400024188 - Glucose 10,594,500 15.891.750 3822 7.416.150 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
134 PP2400024189 - Cholesterol 13,534,500 20.301.750 3822 9.474.150 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
135 PP2400024190 - Bilirubin (Total) 12,423,600 18.635.400 3822 8.696.520 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
136 PP2400024191 - Urea-BUN UV 32,407,200 48.610.800 3822 22.685.040 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
137 PP2400024192 - y-Glutamyltransferase (y-GT) 16,374,750 24.562.125 3822 11.462.325 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
138 PP2400024193 - Uric Acid 15,519,000 23.278.500 3822 10.863.300 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
139 PP2400024194 - Triglycerides 29,893,500 44.840.250 3822 20.925.450 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
140 PP2400024195 - Aspartate Aminotransferase (AST/GOT) 27,316,800 40.975.200 3822 19.121.760 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
141 PP2400024196 - Alanine Aminotransferase (ALT/GPT) 27,342,000 41.013.000 3822 19.139.400 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
142 PP2400024197 - Albumin 6,237,000 9.355.500 3822 4.365.900 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
143 PP2400024198 - a-Amylase Direct 30,655,800 45.983.700 3822 21.459.060 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
144 PP2400024199 - Cholesterol HDL Direct 27,316,800 40.975.200 3822 19.121.760 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
145 PP2400024200 - Cholesterol LDL Direct 31,222,800 46.834.200 3822 21.855.960 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
146 PP2400024201 - Bilirubin (Direct) 6,203,400 9.305.100 3822 4.342.380 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
147 PP2400024202 - Sample Wells 4,286,100 6.429.150 3822 3.000.270 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
148 PP2400024203 - Reaction Rotor 9,996,000 14.994.000 3822 6.997.200 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
149 PP2400024204 - Concentrated Washing Solution 105,840,000 158.760.000 3822 74.088.000 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
150 PP2400024205 - BIOCHEMISTRY CALIBRATOR (HUMAN) 14,595,000 21.892.500 3822 10.216.500 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
151 PP2400024206 - BIOCHEMISTRY CONTROL SERUM (Human) I 11,676,000 17.514.000 3822 8.173.200 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
152 PP2400024207 - BIOCHEMISTRY CONTROL SERUM (Human) II 11,676,000 17.514.000 3822 8.173.200 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
153 PP2400024208 - CRP 6,132,000 9.198.000 3822 4.292.400 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
154 PP2400024209 - Also 3,942,000 5.913.000 3822 2.759.400 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
155 PP2400024210 - RF 5,256,000 7.884.000 3822 3.679.200 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
156 PP2400024211 - Test thử HCG 4,200,000 6.300.000 3822 2.940.000 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
157 PP2400024212 - Parafil 700,000 1.050.000 2712 490.000 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
158 PP2400024213 - Ống nghiệm EDTA 12,100,000 18.150.000 9018 8.470.000 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
159 PP2400024214 - Ống nghiệm Heperin 13,200,000 19.800.000 3001 9.240.000 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
160 PP2400024215 - Ống nghiệm Chimigly 600,000 900.000 3926 420.000 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
161 PP2400024216 - Test thử HBeAg 450,000 675.000 3822 315.000 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
162 PP2400024217 - Test thử HBsAg 30,000,000 45.000.000 3822 21.000.000 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
163 PP2400024218 - Test thử HIV 97,650,000 146.475.000 3822 68.355.000 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
164 PP2400024219 - Test HCV 4,500,000 6.750.000 3822 3.150.000 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
165 PP2400024220 - Ống nghiệm đựng nước tiểu 7,700,000 11.550.000 3926 5.390.000 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
166 PP2400024221 - Ống nghiệm đựng nước tiểu có nắp 3,900,000 5.850.000 3926 2.730.000 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
167 PP2400024222 - Đầu côn vàng 520,000 780.000 9018 364.000 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
168 PP2400024223 - Đầu côn xanh 450,000 675.000 9018 315.000 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
169 PP2400024224 - Bộ Kit tách huyết tương giàu tiểu cầu loại 30ml 155,000,000 232.500.000 3822 108.500.000 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
170 PP2400024225 - Test thử nhanh phát hiện MOP/MDMA/MET/THC 10,000,000 15.000.000 3822 7.000.000 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
171 PP2400024226 - Test thử đường huyết 1,260,000 1.890.000 3822 882.000 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
172 PP2400024227 - Nẹp khóa bản hẹp các cỡ, hợp kim titanium 52,700,000 79.050.000 9021 36.890.000 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
173 PP2400024228 - Nẹp khóa bản rộng các cỡ, hợp kim titanium 54,900,000 82.350.000 9021 38.430.000 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
174 PP2400024229 - Nẹp khóa đầu dưới xương cánh tay trái/phải các loại, các cỡ, hợp kim titanium 29,675,000 44.512.500 9021 20.772.500 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
175 PP2400024230 - Nẹp khóa đầu dưới xương chày trái/phải các loại, các cỡ, hợp kim titanium 71,450,000 107.175.000 9021 50.015.000 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
176 PP2400024231 - Nẹp khóa đầu dưới xương đùi trái/phải các cỡ, hợp kim titanium 46,140,000 69.210.000 9021 32.298.000 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
177 PP2400024232 - Nẹp khóa đầu trên xương cánh tay các cỡ, hợp kim titanium 31,660,000 47.490.000 9021 22.162.000 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
178 PP2400024233 - Nẹp khóa đầu trên xương chày trái/phải các cỡ, hợp kim titanium 115,350,000 173.025.000 9021 80.745.000 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
179 PP2400024234 - Nẹp khóa đầu trên xương đùi trái/ phải các cỡ, hợp kim titanium 85,740,000 128.610.000 9021 60.018.000 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
180 PP2400024235 - Nẹp khóa mắt xích các cỡ, hợp kim titanium 207,675,000 311.512.500 9021 145.372.500 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
181 PP2400024236 - Nẹp khóa xương đòn có móc, xương đòn, xương đòn đầu ngoài các cỡ, hợp kim titanium 246,200,000 369.300.000 9021 172.340.000 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
182 PP2400024237 - Nẹp tăng áp bản hẹp các cỡ 4,680,000 7.020.000 9021 3.276.000 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
183 PP2400024238 - Nẹp tăng áp bản nhỏ các cỡ 4,025,000 6.037.500 9021 2.817.500 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
184 PP2400024239 - Nẹp tăng áp bản rộng các cỡ 6,225,000 9.337.500 9021 4.357.500 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
185 PP2400024240 - Ốc khóa trong đk 10.5mm, titanium 2,480,000 3.720.000 9021 1.736.000 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
186 PP2400024241 - Thanh Rod đk 6.0mm, titanium 4,500,000 6.750.000 9021 3.150.000 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
187 PP2400024242 - Vít cứng đường kính 3.5 các cỡ 3,210,000 4.815.000 9021 2.247.000 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
188 PP2400024243 - Vít cứng đường kính 4.5 các cỡ 7,020,000 10.530.000 9021 4.914.000 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
189 PP2400024244 - Vít khóa đk 3.5mm các cỡ, hợp kim titanium 392,000,000 588.000.000 9021 274.400.000 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
190 PP2400024245 - Vít khóa đk 5.0mm các cỡ, hợp kim titanium 180,000,000 270.000.000 9021 126.000.000 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
191 PP2400024246 - Vít xốp đk 4.0 các cỡ 12,500,000 18.750.000 9021 8.750.000 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
192 PP2400024247 - Vít xốp đường kính 6.5 các cỡ 4,350,000 6.525.000 9021 3.045.000 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
193 PP2400024248 - Vít khóa rỗng nòng đk 7.3mm các cỡ, hợp kim titanium 48,000,000 72.000.000 9021 33.600.000 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
194 PP2400024249 - Vít khóa xốp đk 5.0mm các cỡ, hợp kim titanium 19,650,000 29.475.000 9021 13.755.000 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
195 PP2400024250 - Vít cột sống đa trục các cỡ 40,360,000 60.540.000 9021 28.252.000 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
196 PP2400024251 - Vít cột sống đa trục trượt các cỡ 31,470,000 47.205.000 9021 22.029.000 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
197 PP2400024252 - Vít khóa đk 2.7mm các cỡ, hợp kim titanium 6,750,000 10.125.000 9021 4.725.000 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
198 PP2400024253 - Nẹp khóa bản nhỏ các cỡ, hợp kim titanium 11,535,000 17.302.500 9021 8.074.500 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
199 PP2400024254 - Nẹp khóa lòng máng các cỡ, hợp kim titanium 11,865,000 17.797.500 9021 8.305.500 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
200 PP2400024255 - Nẹp khóa đầu dưới xương mác trái/phải các cỡ, hợp kim titanium 121,465,000 182.197.500 9021 85.025.500 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
201 PP2400024256 - Miếng ghép đĩa đệm cột sống lưng chất liệu Peek 24,600,000 36.900.000 9021 17.220.000 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
202 PP2400024257 - Nẹp khóa chữ T nhỏ các cỡ/ vít 3.5 , hợp kim titanium 11,535,000 17.302.500 9021 8.074.500 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Áo phẫu thuật vô trùng
Mã phần lô PP2400024056
Giá từng phần lô 16,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 24.000.000
Mã hàng hóa (HS) 6211
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ gây tê ngoài màng cứng
Mã phần lô PP2400024057
Giá từng phần lô 13,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 19.875.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.275.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bao giầy phòng mổ, dùng 1 lần
Mã phần lô PP2400024058
Giá từng phần lô 4,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.000.000
Mã hàng hóa (HS) 6211
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bông gạc đắp vết thương 6cmx20cm tiệt trùng
Mã phần lô PP2400024059
Giá từng phần lô 7,695,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.542.500
Mã hàng hóa (HS) 3005
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.386.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bông gạc đắp vết thương 6cmx15cm tiệt trùng
Mã phần lô PP2400024060
Giá từng phần lô 18,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 27.000.000
Mã hàng hóa (HS) 3005
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bơm tiêm nhựa không kim 50 ml (dùng cho máy bơm tiêm điện )
Mã phần lô PP2400024061
Giá từng phần lô 2,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.150.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.470.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bơm tiêm sử dụng một lần 50 ml(bơm cho ăn)
Mã phần lô PP2400024062
Giá từng phần lô 2,520,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.780.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.764.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bơm tiêm sử dụng một lần 50 ml
Mã phần lô PP2400024063
Giá từng phần lô 18,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 28.350.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.230.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bơm tiêm sử dụng một lần 1ml
Mã phần lô PP2400024064
Giá từng phần lô 150,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 225.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 105.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bơm tiêm sử dụng một lần 10 ml
Mã phần lô PP2400024065
Giá từng phần lô 62,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 93.750.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 43.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bơm tiêm sử dụng một lần 20ml
Mã phần lô PP2400024066
Giá từng phần lô 34,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 51.300.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 23.940.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bơm tiêm sử dụng một lần 3ml
Mã phần lô PP2400024067
Giá từng phần lô 27,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 41.625.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 19.425.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bơm tiêm sử dụng một lần 5ml
Mã phần lô PP2400024068
Giá từng phần lô 30,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 45.000.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 21.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bông thấm nước y tế
Mã phần lô PP2400024069
Giá từng phần lô 40,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 60.000.000
Mã hàng hóa (HS) 3005
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 28.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bông lót 15cm
Mã phần lô PP2400024070
Giá từng phần lô 27,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 40.950.000
Mã hàng hóa (HS) 3005
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 19.110.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bột bó 10 x 360cm
Mã phần lô PP2400024071
Giá từng phần lô 34,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 51.000.000
Mã hàng hóa (HS) 3005
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 23.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bột bó 15x360cm
Mã phần lô PP2400024072
Giá từng phần lô 29,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 44.400.000
Mã hàng hóa (HS) 3005
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 20.720.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bàn chải rửa tay phòng mổ
Mã phần lô PP2400024073
Giá từng phần lô 1,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.700.000
Mã hàng hóa (HS) 9603
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.260.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Băng chun 4 in
Mã phần lô PP2400024074
Giá từng phần lô 17,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 26.250.000
Mã hàng hóa (HS) 3005
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Băng cuộn 10cm x 5m
Mã phần lô PP2400024075
Giá từng phần lô 3,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.400.000
Mã hàng hóa (HS) 3005
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.520.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Băng dính cá nhân
Mã phần lô PP2400024076
Giá từng phần lô 6,457,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.686.250
Mã hàng hóa (HS) 3005
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.520.250
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Băng dính lụa 1,25x 5m
Mã phần lô PP2400024077
Giá từng phần lô 16,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 25.200.000
Mã hàng hóa (HS) 3005
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.760.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Băng dính lụa 2,5x 5m
Mã phần lô PP2400024078
Giá từng phần lô 48,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 72.450.000
Mã hàng hóa (HS) 3005
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 33.810.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Băng dính lụa 5 x 5m
Mã phần lô PP2400024079
Giá từng phần lô 33,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 50.400.000
Mã hàng hóa (HS) 3005
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 23.520.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Băng dính dán kim luồn 6cmx8cm
Mã phần lô PP2400024080
Giá từng phần lô 15,120,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 22.680.000
Mã hàng hóa (HS) 3005
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.584.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Băng dính chỉ thị nhiệt hấp ướt có keo Acrylate 18mmx55m
Mã phần lô PP2400024081
Giá từng phần lô 7,150,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.725.000
Mã hàng hóa (HS) 3005
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.005.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Canuyn Mayor
Mã phần lô PP2400024082
Giá từng phần lô 46,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 69.300
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 32.340
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Cồn 70
Mã phần lô PP2400024083
Giá từng phần lô 108,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 162.000.000
Mã hàng hóa (HS) 2207
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 75.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Cồn 90
Mã phần lô PP2400024084
Giá từng phần lô 15,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 22.500.000
Mã hàng hóa (HS) 2207
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ không tiêu tổng hợp đơn sợi Polyamid 6/66, số 1/0, dài 75cm, kim tam giác
Mã phần lô PP2400024085
Giá từng phần lô 12,996,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 19.494.000
Mã hàng hóa (HS) 3006
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.097.200
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ không tiêu tổng hợp đơn sợi Polyamid 6/66, số 2/0, dài 75cm, kim tam giác
Mã phần lô PP2400024086
Giá từng phần lô 61,776,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 92.664.000
Mã hàng hóa (HS) 3006
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 43.243.200
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ không tiêu tổng hợp đơn sợi Polyamid 6/66, số 3/0, dài 75cm, kim tam giác
Mã phần lô PP2400024087
Giá từng phần lô 22,968,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 34.452.000
Mã hàng hóa (HS) 3006
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.077.600
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ không tiêu tổng hợp đơn sợi Polyamid 6/66, số 4/0, dài 75cm, kim tam giác
Mã phần lô PP2400024088
Giá từng phần lô 1,044,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.566.000
Mã hàng hóa (HS) 3006
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 730.800
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ không tiêu tổng hợp đơn sợi Polyamid 6/66, số 5/0, dài 75cm, kim tam giác
Mã phần lô PP2400024089
Giá từng phần lô 4,608,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.912.000
Mã hàng hóa (HS) 3006
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.225.600
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ không tiêu tổng hợp đơn sợi Polyamid 6/66, số 6/0, dài 75cm, kim tam giác
Mã phần lô PP2400024090
Giá từng phần lô 1,209,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.814.400
Mã hàng hóa (HS) 3006
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 846.720
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ tan tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 số 0
Mã phần lô PP2400024091
Giá từng phần lô 3,880,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.821.200
Mã hàng hóa (HS) 3006
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.716.560
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ tan tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 số 1
Mã phần lô PP2400024092
Giá từng phần lô 104,328,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 156.492.000
Mã hàng hóa (HS) 3006
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 73.029.600
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ tan tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 số 2/0
Mã phần lô PP2400024093
Giá từng phần lô 10,584,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.876.000
Mã hàng hóa (HS) 3006
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.408.800
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ tan tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 số 2
Mã phần lô PP2400024094
Giá từng phần lô 5,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.100.000
Mã hàng hóa (HS) 3006
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.780.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ tan tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 số 3
Mã phần lô PP2400024095
Giá từng phần lô 19,504,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 29.257.200
Mã hàng hóa (HS) 3006
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.653.360
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ tan tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 số 4
Mã phần lô PP2400024096
Giá từng phần lô 1,058,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.587.600
Mã hàng hóa (HS) 3006
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 740.880
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ tan tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 số 5
Mã phần lô PP2400024097
Giá từng phần lô 1,108,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.663.200
Mã hàng hóa (HS) 3006
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 776.160
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ tan tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 số 6
Mã phần lô PP2400024098
Giá từng phần lô 554,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 831.600
Mã hàng hóa (HS) 3006
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 388.080
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ thép(Chỉ thép 0,8 x5m, Chỉ thép 0,7 x 5 m)
Mã phần lô PP2400024099
Giá từng phần lô 3,472,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.208.000
Mã hàng hóa (HS) 3006
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.430.400
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Cloramin B
Mã phần lô PP2400024100
Giá từng phần lô 35,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 52.500.000
Mã hàng hóa (HS) 3808
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 24.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dây thở ô-xy dùng một lần các loại, các cỡ(oxy gọng kính)
Mã phần lô PP2400024101
Giá từng phần lô 868,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.302.000
Mã hàng hóa (HS) 9019
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 607.600
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dây nối oxy 2 nhánh
Mã phần lô PP2400024102
Giá từng phần lô 58,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 87.000
Mã hàng hóa (HS) 9019
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 40.600
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dây thở ô-xy dùng một lần các loại, các cỡ(oxy mask)
Mã phần lô PP2400024103
Giá từng phần lô 10,350,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.525.000
Mã hàng hóa (HS) 9019
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.245.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dây garo
Mã phần lô PP2400024104
Giá từng phần lô 208,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 312.000
Mã hàng hóa (HS) 4014
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 145.600
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dây truyền máu
Mã phần lô PP2400024105
Giá từng phần lô 1,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.875.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 875.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dây nối bơm tiêm điện 75cm/0.75mL SAFEED Extension Tube
Mã phần lô PP2400024106
Giá từng phần lô 1,260,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.890.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 882.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kim luồn mạch máu các loại, các cỡ (không cánh)
Mã phần lô PP2400024107
Giá từng phần lô 24,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 36.600.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.080.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kim luồn mạch máu các loại, các cỡ (có cánh)
Mã phần lô PP2400024108
Giá từng phần lô 7,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.800.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.040.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kim gây tê tủy sống G25
Mã phần lô PP2400024109
Giá từng phần lô 104,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 156.000.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 72.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kim gây tê đám rối thần kinh
Mã phần lô PP2400024110
Giá từng phần lô 41,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 61.875.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 28.875.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kim lấy thuốc
Mã phần lô PP2400024111
Giá từng phần lô 16,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 24.300.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.340.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kim bướm số 23
Mã phần lô PP2400024112
Giá từng phần lô 50,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 75.600.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 35.280.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kim châm cứu 10cm(0.3 x 75 mm)
Mã phần lô PP2400024113
Giá từng phần lô 6,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.000.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kim châm cứu 5,6cm (Kim 0.3 x 25 mm và 0.3 x 30 mm)
Mã phần lô PP2400024114
Giá từng phần lô 70,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 105.000.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 49.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kim chích
Mã phần lô PP2400024115
Giá từng phần lô 200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 300.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 140.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Khóa 3 ngã không dây
Mã phần lô PP2400024116
Giá từng phần lô 680,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.020.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 476.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Giấy tẩm chất thử (chỉ thị hóa học) dùng cho máy tiệt khuẩn dụng cụ y tế bằng hơi nước
Mã phần lô PP2400024117
Giá từng phần lô 15,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 23.625.000
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.025.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Giấy thử (chỉ thị hóa học) 3M dùng cho máy tiệt khuẩn dụng cụ y tế 1,5cm x 20cm
Mã phần lô PP2400024118
Giá từng phần lô 9,720,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.580.000
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.804.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Điện cực dán điện tim F-601
Mã phần lô PP2400024119
Giá từng phần lô 16,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 24.000.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dây dẫn nước rửa
Mã phần lô PP2400024120
Giá từng phần lô 1,091,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.636.800.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 763.840.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Khẩu trang y tế 3 lớp đeo tai , vô trùng
Mã phần lô PP2400024121
Giá từng phần lô 65,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 97.500.000
Mã hàng hóa (HS) 6307
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 45.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Khẩu trang y tế (50 cái/ hộp)
Mã phần lô PP2400024122
Giá từng phần lô 45,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 67.500.000
Mã hàng hóa (HS) 6307
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 31.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dung dịch PVP -Iodine 10%
Mã phần lô PP2400024123
Giá từng phần lô 87,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 130.650.000
Mã hàng hóa (HS) 3905
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 60.970.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mũ phẫu thuật
Mã phần lô PP2400024124
Giá từng phần lô 18,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 28.050.000
Mã hàng hóa (HS) 6505
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.090.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Đè lưỡi gỗ
Mã phần lô PP2400024125
Giá từng phần lô 425,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 637.500
Mã hàng hóa (HS) 4421
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 297.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Sonde dạ dày các số
Mã phần lô PP2400024126
Giá từng phần lô 270,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 405.000
Mã hàng hóa (HS) 3926
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 189.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Sonde hút nhớt các số
Mã phần lô PP2400024127
Giá từng phần lô 78,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 117.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 54.600
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Vòi hút dịch nhựa
Mã phần lô PP2400024128
Giá từng phần lô 2,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.900.000
Mã hàng hóa (HS) 3926
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.820.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dây rửa hút dùng cho thiết bị thủ thuật, phẫu thuật(Dây hút dẫn lưu phẫu thuật)
Mã phần lô PP2400024129
Giá từng phần lô 149,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 224.400.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 104.720.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dây truyền dịch
Mã phần lô PP2400024130
Giá từng phần lô 80,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 120.000.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 56.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bình dẫn lưu vết thương kín 400 ml
Mã phần lô PP2400024131
Giá từng phần lô 19,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 28.500.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bình dẫn lưu vết thương kín 200 ml
Mã phần lô PP2400024132
Giá từng phần lô 4,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.125.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.325.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Đinh kirschner 2,0 x300 mm
Mã phần lô PP2400024133
Giá từng phần lô 55,440,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 83.160.000
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 38.808.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dung dịch sát khuẩn 4%
Mã phần lô PP2400024134
Giá từng phần lô 122,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 183.750.000
Mã hàng hóa (HS) 3808
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 85.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dung dịch sát khuẩn tay nhanh
Mã phần lô PP2400024135
Giá từng phần lô 67,860,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 101.790.000
Mã hàng hóa (HS) 3401
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 47.502.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dung dịch sát trùng, khử khuẩn dụng cụ
Mã phần lô PP2400024136
Giá từng phần lô 125,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 187.650.000
Mã hàng hóa (HS) 3808
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 87.570.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dung dịch phun khử khuẩn bề mặt
Mã phần lô PP2400024137
Giá từng phần lô 2,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.750.000
Mã hàng hóa (HS) 3808
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dung dịch khử nhiễm và khử trùng lạnh dụng cụ)
Mã phần lô PP2400024138
Giá từng phần lô 19,370,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 29.055.000
Mã hàng hóa (HS) 3808
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.559.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Tấm trải 100cm x 130cm, tiệt trùng
Mã phần lô PP2400024139
Giá từng phần lô 39,375,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 59.062.500
Mã hàng hóa (HS) 3918
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 27.562.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Túi camera tiệt trùng
Mã phần lô PP2400024140
Giá từng phần lô 9,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.800.000
Mã hàng hóa (HS) 3926
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.440.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Túi nước tiểu
Mã phần lô PP2400024141
Giá từng phần lô 550,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 825.000
Mã hàng hóa (HS) 3926
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 385.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất khử khuẩn bề mặt
Mã phần lô PP2400024142
Giá từng phần lô 68,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 103.125.000
Mã hàng hóa (HS) 3808
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 48.125.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Gạc cầu đa khoa Fi40 x 2 lớp vô trùng
Mã phần lô PP2400024143
Giá từng phần lô 10,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.300.000
Mã hàng hóa (HS) 3005
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.140.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Gạc phẫu thuật ổ bụng 30cm x 40cm x 6 lớp vô trùng
Mã phần lô PP2400024144
Giá từng phần lô 91,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 136.800.000
Mã hàng hóa (HS) 3005
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 63.840.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Gạc phẫu thuật 10cm x 10cm x 8 lớp vô trùng
Mã phần lô PP2400024145
Giá từng phần lô 83,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 124.500.000
Mã hàng hóa (HS) 3005
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 58.100.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Gạc meche phẫu thuật 3,5cm x 75cm x 6 lớp vô trùng
Mã phần lô PP2400024146
Giá từng phần lô 945,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.417.500
Mã hàng hóa (HS) 3005
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 661.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Gạc mét y tế
Mã phần lô PP2400024147
Giá từng phần lô 52,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 78.000.000
Mã hàng hóa (HS) 3005
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 36.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Giấy in kết quả siêu âm đen trắng
Mã phần lô PP2400024148
Giá từng phần lô 25,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 38.250.000
Mã hàng hóa (HS) 4810
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.850.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Găng tay phẫu thuật tiệt trùng các số
Mã phần lô PP2400024149
Giá từng phần lô 103,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 155.250.000
Mã hàng hóa (HS) 4015
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 72.450.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Găng tay y tế
Mã phần lô PP2400024150
Giá từng phần lô 255,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 382.500.000
Mã hàng hóa (HS) 4015
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 178.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Găng tay cao su
Mã phần lô PP2400024151
Giá từng phần lô 30,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 45.000.000
Mã hàng hóa (HS) 4015
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 21.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Giấy điện tim 6 cần
Mã phần lô PP2400024152
Giá từng phần lô 8,928,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.392.000
Mã hàng hóa (HS) 4823
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.249.600
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Giấy in nhiệt KT 58mm x 30m
Mã phần lô PP2400024153
Giá từng phần lô 2,160,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.240.000
Mã hàng hóa (HS) 4823
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.512.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Gel siêu âm
Mã phần lô PP2400024154
Giá từng phần lô 3,150,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.725.000
Mã hàng hóa (HS) 3006
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.205.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Miếng dán điện xung
Mã phần lô PP2400024155
Giá từng phần lô 19,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 28.800.000
Mã hàng hóa (HS) 9033
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.440.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Phim Xquang DT2B 14x17'(35x43cm)
Mã phần lô PP2400024156
Giá từng phần lô 756,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.134.000.000
Mã hàng hóa (HS) 3701
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 529.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Phim chụp X quang DI -HL 25cm x 30cm
Mã phần lô PP2400024157
Giá từng phần lô 931,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.397.250.000
Mã hàng hóa (HS) 3701
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 652.050.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Miếng dán phẫu thuật30 x 28cm
Mã phần lô PP2400024158
Giá từng phần lô 22,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 33.000.000
Mã hàng hóa (HS) 3005
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Miếng dán phẫu thuật15cm x 28cm
Mã phần lô PP2400024159
Giá từng phần lô 1,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.250.000
Mã hàng hóa (HS) 3005
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.050.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Khăn tay
Mã phần lô PP2400024160
Giá từng phần lô 9,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.400.000
Mã hàng hóa (HS) 6213
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.720.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Quần phẫu thuật
Mã phần lô PP2400024161
Giá từng phần lô 4,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.600.000
Mã hàng hóa (HS) 6211
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.080.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Javen
Mã phần lô PP2400024162
Giá từng phần lô 39,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 59.400.000
Mã hàng hóa (HS) 2828
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 27.720.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lưỡi dao mổ các số
Mã phần lô PP2400024163
Giá từng phần lô 3,840,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.760.000
Mã hàng hóa (HS) 3006
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.688.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nước cất
Mã phần lô PP2400024164
Giá từng phần lô 56,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 85.050.000
Mã hàng hóa (HS) 3301
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 39.690.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nhiệt kế thủy ngân
Mã phần lô PP2400024165
Giá từng phần lô 1,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.700.000
Mã hàng hóa (HS) 9025
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.260.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ống NKQ số 7 /7.5
Mã phần lô PP2400024166
Giá từng phần lô 580,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 870.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 406.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ống thông tiểu 2 nhánh các số
Mã phần lô PP2400024167
Giá từng phần lô 1,050,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.575.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 735.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Tay dao mổ điện dùng một lần
Mã phần lô PP2400024168
Giá từng phần lô 95,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 142.500.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 66.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Sonde Nelaton các số
Mã phần lô PP2400024169
Giá từng phần lô 258,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 387.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 180.600
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Điếu ngải
Mã phần lô PP2400024170
Giá từng phần lô 465,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 697.500
Mã hàng hóa (HS) 0709
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 325.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Giác hơi
Mã phần lô PP2400024171
Giá từng phần lô 3,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.875.000
Mã hàng hóa (HS) 8204
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.275.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
KY
Mã phần lô PP2400024172
Giá từng phần lô 750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.125.000
Mã hàng hóa (HS) 3926
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 525.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
A05RC1H73.01 Diluent/Sheath CD Sapphire,CD
Mã phần lô PP2400024173
Giá từng phần lô 130,195,296
Yêu cầu doanh thu bình quân 195.292.944
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 91.136.708
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
A05RC8H52.01 WBC Lyse CD Ruby CD 3200 system
Mã phần lô PP2400024174
Giá từng phần lô 110,880,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 166.320.000
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 77.616.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
A05RC3H80.02 CN-Free HGB Noc Lyse CD Ruby CD
Mã phần lô PP2400024175
Giá từng phần lô 143,098,670
Yêu cầu doanh thu bình quân 214.648.005
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 100.169.069
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
A05RC8H58.01 Cell - Dyn 29 Plus Ctrl Half pack
Mã phần lô PP2400024176
Giá từng phần lô 24,360,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 36.540.000
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.052.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
A05RCV99644.01 Enzymatic Cleaner
Mã phần lô PP2400024177
Giá từng phần lô 2,184,198
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.276.297
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.528.939
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Test nước tiểu 10 thông số
Mã phần lô PP2400024178
Giá từng phần lô 43,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 64.800.000
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 30.240.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Huyết thanh định nhóm máu Anti A
Mã phần lô PP2400024179
Giá từng phần lô 2,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.375.000
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.575.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Huyết thanh định nhóm máu Anti B
Mã phần lô PP2400024180
Giá từng phần lô 2,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.375.000
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.575.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Huyết thanh định nhóm máu Anti AB
Mã phần lô PP2400024181
Giá từng phần lô 2,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.375.000
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.575.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Test thử giang mai
Mã phần lô PP2400024182
Giá từng phần lô 500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 750.000
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 350.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
OnSite Dengue Ag Rapid Test (DENGUE NS1) (Test thử nhanh phát hiện kháng nguyên (NS1) virus sốt xuất huyết)
Mã phần lô PP2400024183
Giá từng phần lô 30,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 45.000.000
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 21.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Onsite Dengue IgG/IgM Combo Rapid Test ( Định tính phát hiện các kháng thể IgG/IgM kháng Dengue )
Mã phần lô PP2400024184
Giá từng phần lô 19,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 28.500.000
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Onsite Influenza A/B Rapid test ( Test thử nhanh phát hiện kháng nguyên vi rút cúm A/B)
Mã phần lô PP2400024185
Giá từng phần lô 42,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 63.000.000
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 29.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Protein (Total)
Mã phần lô PP2400024186
Giá từng phần lô 2,436,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.654.000
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.705.200
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Creatinine
Mã phần lô PP2400024187
Giá từng phần lô 12,867,750
Yêu cầu doanh thu bình quân 19.301.625
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.007.425
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Glucose
Mã phần lô PP2400024188
Giá từng phần lô 10,594,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.891.750
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.416.150
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Cholesterol
Mã phần lô PP2400024189
Giá từng phần lô 13,534,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 20.301.750
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.474.150
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bilirubin (Total)
Mã phần lô PP2400024190
Giá từng phần lô 12,423,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.635.400
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.696.520
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Urea-BUN UV
Mã phần lô PP2400024191
Giá từng phần lô 32,407,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 48.610.800
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 22.685.040
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
y-Glutamyltransferase (y-GT)
Mã phần lô PP2400024192
Giá từng phần lô 16,374,750
Yêu cầu doanh thu bình quân 24.562.125
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.462.325
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Uric Acid
Mã phần lô PP2400024193
Giá từng phần lô 15,519,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 23.278.500
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.863.300
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Triglycerides
Mã phần lô PP2400024194
Giá từng phần lô 29,893,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 44.840.250
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 20.925.450
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Aspartate Aminotransferase (AST/GOT)
Mã phần lô PP2400024195
Giá từng phần lô 27,316,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 40.975.200
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 19.121.760
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Alanine Aminotransferase (ALT/GPT)
Mã phần lô PP2400024196
Giá từng phần lô 27,342,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 41.013.000
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 19.139.400
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Albumin
Mã phần lô PP2400024197
Giá từng phần lô 6,237,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.355.500
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.365.900
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
a-Amylase Direct
Mã phần lô PP2400024198
Giá từng phần lô 30,655,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 45.983.700
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 21.459.060
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Cholesterol HDL Direct
Mã phần lô PP2400024199
Giá từng phần lô 27,316,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 40.975.200
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 19.121.760
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Cholesterol LDL Direct
Mã phần lô PP2400024200
Giá từng phần lô 31,222,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 46.834.200
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 21.855.960
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bilirubin (Direct)
Mã phần lô PP2400024201
Giá từng phần lô 6,203,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.305.100
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.342.380
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Sample Wells
Mã phần lô PP2400024202
Giá từng phần lô 4,286,100
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.429.150
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.000.270
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Reaction Rotor
Mã phần lô PP2400024203
Giá từng phần lô 9,996,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.994.000
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.997.200
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Concentrated Washing Solution
Mã phần lô PP2400024204
Giá từng phần lô 105,840,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 158.760.000
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 74.088.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
BIOCHEMISTRY CALIBRATOR (HUMAN)
Mã phần lô PP2400024205
Giá từng phần lô 14,595,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 21.892.500
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.216.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
BIOCHEMISTRY CONTROL SERUM (Human) I
Mã phần lô PP2400024206
Giá từng phần lô 11,676,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.514.000
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.173.200
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
BIOCHEMISTRY CONTROL SERUM (Human) II
Mã phần lô PP2400024207
Giá từng phần lô 11,676,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.514.000
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.173.200
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
CRP
Mã phần lô PP2400024208
Giá từng phần lô 6,132,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.198.000
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.292.400
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Also
Mã phần lô PP2400024209
Giá từng phần lô 3,942,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.913.000
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.759.400
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
RF
Mã phần lô PP2400024210
Giá từng phần lô 5,256,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.884.000
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.679.200
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Test thử HCG
Mã phần lô PP2400024211
Giá từng phần lô 4,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.300.000
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.940.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Parafil
Mã phần lô PP2400024212
Giá từng phần lô 700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.050.000
Mã hàng hóa (HS) 2712
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 490.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ống nghiệm EDTA
Mã phần lô PP2400024213
Giá từng phần lô 12,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.150.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.470.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ống nghiệm Heperin
Mã phần lô PP2400024214
Giá từng phần lô 13,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 19.800.000
Mã hàng hóa (HS) 3001
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.240.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ống nghiệm Chimigly
Mã phần lô PP2400024215
Giá từng phần lô 600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 900.000
Mã hàng hóa (HS) 3926
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 420.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Test thử HBeAg
Mã phần lô PP2400024216
Giá từng phần lô 450,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 675.000
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 315.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Test thử HBsAg
Mã phần lô PP2400024217
Giá từng phần lô 30,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 45.000.000
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 21.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Test thử HIV
Mã phần lô PP2400024218
Giá từng phần lô 97,650,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 146.475.000
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 68.355.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Test HCV
Mã phần lô PP2400024219
Giá từng phần lô 4,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.750.000
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.150.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ống nghiệm đựng nước tiểu
Mã phần lô PP2400024220
Giá từng phần lô 7,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.550.000
Mã hàng hóa (HS) 3926
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.390.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ống nghiệm đựng nước tiểu có nắp
Mã phần lô PP2400024221
Giá từng phần lô 3,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.850.000
Mã hàng hóa (HS) 3926
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.730.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Đầu côn vàng
Mã phần lô PP2400024222
Giá từng phần lô 520,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 780.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 364.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Đầu côn xanh
Mã phần lô PP2400024223
Giá từng phần lô 450,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 675.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 315.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ Kit tách huyết tương giàu tiểu cầu loại 30ml
Mã phần lô PP2400024224
Giá từng phần lô 155,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 232.500.000
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 108.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Test thử nhanh phát hiện MOP/MDMA/MET/THC
Mã phần lô PP2400024225
Giá từng phần lô 10,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.000.000
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Test thử đường huyết
Mã phần lô PP2400024226
Giá từng phần lô 1,260,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.890.000
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 882.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nẹp khóa bản hẹp các cỡ, hợp kim titanium
Mã phần lô PP2400024227
Giá từng phần lô 52,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 79.050.000
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 36.890.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nẹp khóa bản rộng các cỡ, hợp kim titanium
Mã phần lô PP2400024228
Giá từng phần lô 54,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 82.350.000
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 38.430.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nẹp khóa đầu dưới xương cánh tay trái/phải các loại, các cỡ, hợp kim titanium
Mã phần lô PP2400024229
Giá từng phần lô 29,675,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 44.512.500
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 20.772.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nẹp khóa đầu dưới xương chày trái/phải các loại, các cỡ, hợp kim titanium
Mã phần lô PP2400024230
Giá từng phần lô 71,450,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 107.175.000
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 50.015.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nẹp khóa đầu dưới xương đùi trái/phải các cỡ, hợp kim titanium
Mã phần lô PP2400024231
Giá từng phần lô 46,140,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 69.210.000
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 32.298.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nẹp khóa đầu trên xương cánh tay các cỡ, hợp kim titanium
Mã phần lô PP2400024232
Giá từng phần lô 31,660,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 47.490.000
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 22.162.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nẹp khóa đầu trên xương chày trái/phải các cỡ, hợp kim titanium
Mã phần lô PP2400024233
Giá từng phần lô 115,350,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 173.025.000
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 80.745.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nẹp khóa đầu trên xương đùi trái/ phải các cỡ, hợp kim titanium
Mã phần lô PP2400024234
Giá từng phần lô 85,740,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 128.610.000
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 60.018.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nẹp khóa mắt xích các cỡ, hợp kim titanium
Mã phần lô PP2400024235
Giá từng phần lô 207,675,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 311.512.500
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 145.372.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nẹp khóa xương đòn có móc, xương đòn, xương đòn đầu ngoài các cỡ, hợp kim titanium
Mã phần lô PP2400024236
Giá từng phần lô 246,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 369.300.000
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 172.340.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nẹp tăng áp bản hẹp các cỡ
Mã phần lô PP2400024237
Giá từng phần lô 4,680,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.020.000
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.276.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nẹp tăng áp bản nhỏ các cỡ
Mã phần lô PP2400024238
Giá từng phần lô 4,025,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.037.500
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.817.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nẹp tăng áp bản rộng các cỡ
Mã phần lô PP2400024239
Giá từng phần lô 6,225,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.337.500
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.357.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ốc khóa trong đk 10.5mm, titanium
Mã phần lô PP2400024240
Giá từng phần lô 2,480,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.720.000
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.736.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thanh Rod đk 6.0mm, titanium
Mã phần lô PP2400024241
Giá từng phần lô 4,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.750.000
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.150.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Vít cứng đường kính 3.5 các cỡ
Mã phần lô PP2400024242
Giá từng phần lô 3,210,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.815.000
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.247.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Vít cứng đường kính 4.5 các cỡ
Mã phần lô PP2400024243
Giá từng phần lô 7,020,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.530.000
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.914.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Vít khóa đk 3.5mm các cỡ, hợp kim titanium
Mã phần lô PP2400024244
Giá từng phần lô 392,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 588.000.000
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 274.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Vít khóa đk 5.0mm các cỡ, hợp kim titanium
Mã phần lô PP2400024245
Giá từng phần lô 180,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 270.000.000
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 126.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Vít xốp đk 4.0 các cỡ
Mã phần lô PP2400024246
Giá từng phần lô 12,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.750.000
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Vít xốp đường kính 6.5 các cỡ
Mã phần lô PP2400024247
Giá từng phần lô 4,350,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.525.000
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.045.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Vít khóa rỗng nòng đk 7.3mm các cỡ, hợp kim titanium
Mã phần lô PP2400024248
Giá từng phần lô 48,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 72.000.000
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 33.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Vít khóa xốp đk 5.0mm các cỡ, hợp kim titanium
Mã phần lô PP2400024249
Giá từng phần lô 19,650,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 29.475.000
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.755.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Vít cột sống đa trục các cỡ
Mã phần lô PP2400024250
Giá từng phần lô 40,360,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 60.540.000
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 28.252.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Vít cột sống đa trục trượt các cỡ
Mã phần lô PP2400024251
Giá từng phần lô 31,470,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 47.205.000
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 22.029.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Vít khóa đk 2.7mm các cỡ, hợp kim titanium
Mã phần lô PP2400024252
Giá từng phần lô 6,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.125.000
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.725.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nẹp khóa bản nhỏ các cỡ, hợp kim titanium
Mã phần lô PP2400024253
Giá từng phần lô 11,535,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.302.500
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.074.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nẹp khóa lòng máng các cỡ, hợp kim titanium
Mã phần lô PP2400024254
Giá từng phần lô 11,865,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.797.500
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.305.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nẹp khóa đầu dưới xương mác trái/phải các cỡ, hợp kim titanium
Mã phần lô PP2400024255
Giá từng phần lô 121,465,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 182.197.500
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 85.025.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Miếng ghép đĩa đệm cột sống lưng chất liệu Peek
Mã phần lô PP2400024256
Giá từng phần lô 24,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 36.900.000
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.220.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nẹp khóa chữ T nhỏ các cỡ/ vít 3.5 , hợp kim titanium
Mã phần lô PP2400024257
Giá từng phần lô 11,535,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.302.500
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.074.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->