Gói thầu: Vật tư tiêu hao; Vật tư chấn thương chỉnh hình; Hoá chất khử khuẩn; Hóa chất xét nghiệm; Sinh phẩm phục vụ công tác chuyên môn trong 12 tháng từ tháng 10/2023 đến hết tháng 9/2024.
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2300190434-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 21/08/2023 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | CÔNG TY TNHH TƯ VẤN XÂY DỰNG NHẤT NGUYÊN |
| Tên gói thầu | Vật tư tiêu hao; Vật tư chấn thương chỉnh hình; Hoá chất khử khuẩn; Hóa chất xét nghiệm; Sinh phẩm phục vụ công tác chuyên môn trong 12 tháng từ tháng 10/2023 đến hết tháng 9/2024. |
| Số hiệu KHLCNT | PL2300132770 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 365 ngày |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Tỉnh Khánh Hoà |
| Giá gói thầu | 5,991,606,728 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 71.899.280 VND |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
| Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm | |
|
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
|
|
| Yêu cầu | Từ ngày 01 tháng 01 năm 2020(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 07 |
|
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế
|
|
| Yêu cầu | Đã thực hiện nghĩa vụ thuế(4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Cam kết theo đơn dự thầu |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
|
|
| Yêu cầu | Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
|
|
| Yêu cầu | Doanh thu bình quân hằng năm của 3 (5) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hàng hoá tương tự
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ(7) trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2020(8) đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại Bảng X và ghi chú số (9) (9)- Đã hoàn thành có quy mô (giá trị) tối thiểu: quy định tại bảng X(10) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận) |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 05A |
|
Đối với nhà thầu là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
|
|
| Yêu cầu | Từ ngày 01 tháng 01 năm 2020(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 07 |
|
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế
|
|
| Yêu cầu | Đã thực hiện nghĩa vụ thuế(4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Nội dung cam kết theo đơn dự thầu |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
|
|
| Yêu cầu | Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
|
|
| Yêu cầu | Doanh thu bình quân hằng năm của 3 năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực sản xuất hàng hóa
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu cung cấp tài liệu chứng minh năng lực sản xuất hàng hóa tương tự về tính chất với hàng hóa thuộc gói thầu đáp ứng yêu cầu về sản lượng như sau:Sản lượng trung bình một tháng trong năm gần nhất so với thời điểm đóng thầu tối thiểu quy định tại bảng X. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này (tương đương với phần công việc đảm nhận) |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 05B |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Bảng X. Tiêu chuẩn đánh giá áp dụng cho gói thầu chia thành nhiều phần (lô)
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Yêu cầu doanh thu bình quân | Mã hàng hóa (HS) | Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | Năng lực sản xuất hàng hóa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PP2300298467 - Bao cao su | 291,900 | 417.000 | 204.330 | 49 | |
| 2 | PP2300298468 - Bao đo lượng máu sau khi sinh | 5,040,000 | 7.200.000 | 3.528.000 | 132 | |
| 3 | PP2300298469 - Bao tóc phẫu thuật | 1,596,000 | 2.280.000 | 1.117.200 | 329 | |
| 4 | PP2300298470 - Băng bột bó thạch cao nguyên chất | 131,000,000 | 187.142.857 | 91.700.000 | 822 | |
| 5 | PP2300298471 - Băng cuộn 9cm x 2,5 m | 2,100,000 | 3.000.000 | 1.470.000 | 329 | |
| 6 | PP2300298472 - Băng keo cuộn dán xương sườn 10cm x 4,5m | 6,000,000 | 8.571.429 | 4.200.000 | 10 | |
| 7 | PP2300298473 - Băng keo chỉ thị nhiệt | 1,440,000 | 2.057.143 | 1.008.000 | 3 | |
| 8 | PP2300298474 - Băng keo lụa | 44,000,000 | 62.857.143 | 30.800.000 | 904 | |
| 9 | PP2300298475 - Băng thun 10cm x 4,5m | 22,500,000 | 32.142.857 | 15.750.000 | 411 | |
| 10 | PP2300298476 - Bộ dây dẫn lưu màng phổi các số | 1,497,000 | 2.138.571 | 1.047.900 | 3 | |
| 11 | PP2300298477 - Bông y tế không thấm nước | 6,750,000 | 9.642.857 | 4.725.000 | 8 | |
| 12 | PP2300298478 - Bông y tế thấm nước | 21,600,000 | 30.857.143 | 15.120.000 | 26 | |
| 13 | PP2300298479 - Bơm kim tiêm nhựa 10ml | 24,000,000 | 34.285.714 | 16.800.000 | 3945 | |
| 14 | PP2300298480 - Bơm kim tiêm nhựa 1ml | 3,050,000 | 4.357.143 | 2.135.000 | 822 | |
| 15 | PP2300298481 - Bơm kim tiêm nhựa 20ml | 4,800,000 | 6.857.143 | 3.360.000 | 493 | |
| 16 | PP2300298482 - Bơm kim tiêm nhựa 3ml | 1,340,000 | 1.914.286 | 938.000 | 329 | |
| 17 | PP2300298483 - Bơm kim tiêm nhựa 50ml | 780,000 | 1.114.286 | 546.000 | 33 | |
| 18 | PP2300298484 - Bơm kim tiêm nhựa 5ml | 117,600,000 | 168.000.000 | 82.320.000 | 26301 | |
| 19 | PP2300298485 - Bơm tiêm cho ăn 50ml | 975,000 | 1.392.857 | 682.500 | 41 | |
| 20 | PP2300298486 - Bơm tiêm dùng một lần 50ml (Sử dụng cho bơm tiêm điện) | 1,230,000 | 1.757.143 | 861.000 | 33 | |
| 21 | PP2300298487 - Chạc 3 + dây Có Khóa | 770,000 | 1.100.000 | 539.000 | 23 | |
| 22 | PP2300298488 - Chỉ không tan đơn sợi polyamide số 2/0 | 11,730,000 | 16.757.143 | 8.211.000 | 168 | |
| 23 | PP2300298489 - Chỉkhông tan đơn sợi polyamide 3/0 | 28,750,000 | 41.071.429 | 20.125.000 | 411 | |
| 24 | PP2300298490 - Chỉkhông tan đơn sợi polyamide 4/0 | 8,832,000 | 12.617.143 | 6.182.400 | 126 | |
| 25 | PP2300298491 - Chỉkhông tan đơn sợi polyamide 5/0 | 2,600,000 | 3.714.286 | 1.820.000 | 33 | |
| 26 | PP2300298492 - Chỉ phẫu thuật không tiêu Polypropylene sô2/0 | 2,250,000 | 3.214.286 | 1.575.000 | 8 | |
| 27 | PP2300298493 - Chỉ tan chậm tự nhiên số 1. | 5,200,000 | 7.428.571 | 3.640.000 | 33 | |
| 28 | PP2300298494 - Chỉ tan chậm tự nhiên số 2/0 | 11,880,000 | 16.971.429 | 8.316.000 | 89 | |
| 29 | PP2300298495 - Chỉ tan chậm tự nhiên số 3/0 | 6,600,000 | 9.428.571 | 4.620.000 | 49 | |
| 30 | PP2300298496 - Chỉ tan chậm tự nhiên số 5/0 | 4,560,000 | 6.514.286 | 3.192.000 | 26 | |
| 31 | PP2300298497 - Chỉ tan nhanh tổng hợp 910, số1. | 22,800,000 | 32.571.429 | 15.960.000 | 99 | |
| 32 | PP2300298498 - Chỉ tan nhanh tổng hợp 910, số2/0 | 8,400,000 | 12.000.000 | 5.880.000 | 33 | |
| 33 | PP2300298499 - Chỉ tan nhanh tự nhiên số 2/0 | 3,326,400 | 4.752.000 | 2.328.480 | 24 | |
| 34 | PP2300298500 - Chỉ tan tổng hợp 910, số2/0 | 16,236,000 | 23.194.286 | 11.365.200 | 65 | |
| 35 | PP2300298501 - Chỉ tan tổng hợp đa sợi Polyglycolic 2/0. | 16,000,000 | 22.857.143 | 11.200.000 | 66 | |
| 36 | PP2300298502 - Chỉ tan tổng hợp đa sợi Polyglycolic 1, kim tròn | 25,200,000 | 36.000.000 | 17.640.000 | 99 | |
| 37 | PP2300298503 - Chỉ thép liền kim số 7/0 | 7,560,000 | 10.800.000 | 5.292.000 | 10 | |
| 38 | PP2300298504 - Dao mổ các số | 1,662,600 | 2.375.143 | 1.163.820 | 279 | |
| 39 | PP2300298505 - Dây Garo | 1,018,500 | 1.455.000 | 712.950 | 82 | |
| 40 | PP2300298506 - Dây hút dịch phẫu thuật | 210,000 | 300.000 | 147.000 | 3 | |
| 41 | PP2300298507 - Dây hút nhớt có nắp | 1,430,000 | 2.042.857 | 1.001.000 | 107 | |
| 42 | PP2300298508 - Dây nối bơm tiêm điện | 385,000 | 550.000 | 269.500 | 12 | |
| 43 | PP2300298509 - Dây thở Oxy | 13,950,000 | 19.928.571 | 9.765.000 | 510 | |
| 44 | PP2300298510 - Dây truyền dịch Kim 2 cánh bướm | 54,285,000 | 77.550.000 | 37.999.500 | 1808 | |
| 45 | PP2300298511 - Dây truyền dịch Kim thường | 76,360,000 | 109.085.714 | 53.452.000 | 3781 | |
| 46 | PP2300298512 - Dây truyền máu | 882,000 | 1.260.000 | 617.400 | 20 | |
| 47 | PP2300298513 - Dụng cụ phẫu thuật trĩ theo phương pháp Longo | 38,400,000 | 54.857.143 | 26.880.000 | 2 | |
| 48 | PP2300298514 - Đầu cole trắng | 850,000 | 1.214.286 | 595.000 | 822 | |
| 49 | PP2300298515 - Đầu cole vàng | 1,620,000 | 2.314.286 | 1.134.000 | 2959 | |
| 50 | PP2300298516 - Đè lưỡi gỗ | 6,400,000 | 9.142.857 | 4.480.000 | 3288 | |
| 51 | PP2300298517 - Điện cực dán ngực | 641,550 | 916.500 | 449.085 | 77 | |
| 52 | PP2300298518 - Gạc cầm máu tự tiêu Cellulose | 5,600,000 | 8.000.000 | 3.920.000 | 3 | |
| 53 | PP2300298519 - Gạc hút nước 18 x 26, khổ 0.8m | 72,000,000 | 102.857.143 | 50.400.000 | 2959 | |
| 54 | PP2300298520 - Gạc phẫu thuật ổ bụng vô trùng | 31,500,000 | 45.000.000 | 22.050.000 | 1151 | |
| 55 | PP2300298521 - Gạc phẫu thuật ổ bụng vô trùng có cản quang | 16,800,000 | 24.000.000 | 11.760.000 | 493 | |
| 56 | PP2300298522 - Gạc phẫu thuật ruột thừa | 1,000,000 | 1.428.571 | 700.000 | 66 | |
| 57 | PP2300298523 - Gạc Vaselin hoặc tương đương | 2,198,700 | 3.141.000 | 1.539.090 | 172 | |
| 58 | PP2300298524 - Găng tay cao su y tế các số | 158,950,000 | 227.071.429 | 111.265.000 | 27945 | |
| 59 | PP2300298525 - Găng tay tiệt trùng các số | 115,290,000 | 164.700.000 | 80.703.000 | 4932 | |
| 60 | PP2300298526 - Găng tay tiệt trùng sản khoa | 8,100,000 | 11.571.429 | 5.670.000 | 99 | |
| 61 | PP2300298527 - Giấy đo điện tim 3 cần | 3,360,000 | 4.800.000 | 2.352.000 | 33 | |
| 62 | PP2300298528 - Giấy siêu âm | 18,480,000 | 26.400.000 | 12.936.000 | 25 | |
| 63 | PP2300298529 - Kẹp rốn sơ sinh | 1,870,000 | 2.671.429 | 1.309.000 | 181 | |
| 64 | PP2300298530 - Kim châm cứu vô trùng dùng 01 lần các cỡ | 81,000,000 | 115.714.286 | 56.700.000 | 29589 | |
| 65 | PP2300298531 - Kim đẩy chỉ | 1,000,000 | 1.428.571 | 700.000 | 329 | |
| 66 | PP2300298532 - Kim gây tê răng nhựa | 9,000,000 | 12.857.143 | 6.300.000 | 822 | |
| 67 | PP2300298533 - Kim gây tê tủy sống các số 3 1/2'' | 8,000,000 | 11.428.571 | 5.600.000 | 82 | |
| 68 | PP2300298534 - Kim luồn tĩnh mạch có cánh, có cửa | 67,500,000 | 96.428.571 | 47.250.000 | 2466 | |
| 69 | PP2300298535 - Kim tiêm nhựa các số | 43,400,000 | 62.000.000 | 30.380.000 | 25479 | |
| 70 | PP2300298536 - Kim thử đường máu (Lancet) | 855,000 | 1.221.429 | 598.500 | 740 | |
| 71 | PP2300298537 - Khẩu trang y tế | 19,500,000 | 27.857.143 | 13.650.000 | 4932 | |
| 72 | PP2300298538 - Khẩu trang y tế tiệt trùng (móc tai) | 10,500,000 | 15.000.000 | 7.350.000 | 2466 | |
| 73 | PP2300298539 - Lam Kính (mờ) nhám | 1,155,000 | 1.650.000 | 808.500 | 8 | |
| 74 | PP2300298540 - Lam Kính trong | 892,500 | 1.275.000 | 624.750 | 8 | |
| 75 | PP2300298541 - Lọ nhựa lấy bệnh phẩm nắp đỏ | 65,000,000 | 92.857.143 | 45.500.000 | 4110 | |
| 76 | PP2300298542 - Lọc khuẩn 03 chức năng | 6,000,000 | 8.571.429 | 4.200.000 | 33 | |
| 77 | PP2300298543 - Lưới điều trị thoát vị Polypropylene 6 x 11 cm | 9,000,000 | 12.857.143 | 6.300.000 | 5 | |
| 78 | PP2300298544 - Mặt nạthởoxy bộkhídung | 30,000,000 | 42.857.143 | 21.000.000 | 329 | |
| 79 | PP2300298545 - Miếng cầm máu | 2,750,000 | 3.928.571 | 1.925.000 | 8 | |
| 80 | PP2300298546 - Mỏ vịt nhựa các cỡ | 1,600,000 | 2.285.714 | 1.120.000 | 66 | |
| 81 | PP2300298547 - Nút đậy kim luồn tĩnh mạch | 1,500,000 | 2.142.857 | 1.050.000 | 247 | |
| 82 | PP2300298548 - Nhiệt kế 42 độ C | 10,720,000 | 15.314.286 | 7.504.000 | 66 | |
| 83 | PP2300298549 - Ống Airway các số | 1,365,000 | 1.950.000 | 955.500 | 43 | |
| 84 | PP2300298550 - Ống dẫn lưu ổ bụng | 494,800 | 706.857 | 346.360 | 7 | |
| 85 | PP2300298551 - Ống hút điều hóa kinh nguyệt các sô | 175,000 | 250.000 | 122.500 | 8 | |
| 86 | PP2300298552 - Ống nội khí quản có bóng các cỡ | 2,205,000 | 3.150.000 | 1.543.500 | 25 | |
| 87 | PP2300298553 - Ống nghiệm EDTA K2 | 47,500,000 | 67.857.143 | 33.250.000 | 8219 | |
| 88 | PP2300298554 - Ống nghiệm máu Heparin 2 | 24,097,500 | 34.425.000 | 16.868.250 | 4192 | |
| 89 | PP2300298555 - Ống nghiệm nhỏ có nắp 5ml | 7,950,000 | 11.357.143 | 5.565.000 | 2466 | |
| 90 | PP2300298556 - Ống nghiệm Serum hạt to nắp đỏ | 18,705,000 | 26.721.429 | 13.093.500 | 3534 | |
| 91 | PP2300298557 - Ống Penrose | 307,500 | 439.286 | 215.250 | 8 | |
| 92 | PP2300298558 - Ống thông dạ dày | 926,250 | 1.323.214 | 648.375 | 41 | |
| 93 | PP2300298559 - Ống thông hậu môn | 975,000 | 1.392.857 | 682.500 | 41 | |
| 94 | PP2300298560 - Ống thông tiểu 1 nhánh các số | 6,750,000 | 9.642.857 | 4.725.000 | 123 | |
| 95 | PP2300298561 - Ống thông tiểu 2 nhánh các số | 9,100,000 | 13.000.000 | 6.370.000 | 107 | |
| 96 | PP2300298562 - Phim khô laser dùng cho Xquang kỹ thuật số CR | 206,400,000 | 294.857.143 | 144.480.000 | 1578 | |
| 97 | PP2300298563 - Phim khô laser dùng cho Xquang kỹ thuật số CR | 128,500,000 | 183.571.429 | 89.950.000 | 822 | |
| 98 | PP2300298564 - Phim khô X-Quang kiểu Drystar DT 5.000I B | 286,650,000 | 409.500.000 | 200.655.000 | 2877 | |
| 99 | PP2300298565 - Phim khô X-Quang kiểu Drystar DT 5.000I B | 350,784,000 | 501.120.000 | 245.548.800 | 2367 | |
| 100 | PP2300298566 - Tạp dề y tế tiệt trùng | 1,120,000 | 1.600.000 | 784.000 | 58 | |
| 101 | PP2300298567 - Tấm trải Nylon vô trùng | 14,280,000 | 20.400.000 | 9.996.000 | 329 | |
| 102 | PP2300298568 - Tu bin đo chức năng hô hấp | 32,000,000 | 45.714.286 | 22.400.000 | 66 | |
| 103 | PP2300298569 - Túi Camera | 2,079,000 | 2.970.000 | 1.455.300 | 49 | |
| 104 | PP2300298570 - Túi đựng bệnh phẩm nội soi | 1,890,000 | 2.700.000 | 1.323.000 | 49 | |
| 105 | PP2300298571 - Túi đựng nước tiểu | 5,250,000 | 7.500.000 | 3.675.000 | 164 | |
| 106 | PP2300298572 - Vòng đeo tay bệnh nhân | 3,900,000 | 5.571.429 | 2.730.000 | 411 | |
| 107 | PP2300298573 - Đinh Kirschner | 22,500,000 | 32.142.857 | 15.750.000 | 25 | |
| 108 | PP2300298574 - Nẹp khóa mõm khuỷu (đầu trên xương trụ), trái phải các cỡ, titan thuần | 16,800,000 | 24.000.000 | 11.760.000 | 0 | |
| 109 | PP2300298575 - Nẹp khóa lòng máng, các cỡ, titan thuần | 47,000,000 | 67.142.857 | 32.900.000 | 2 | |
| 110 | PP2300298576 - Nẹp khóa đầu dưới xương chày trái phải, các cỡ, titan | 45,000,000 | 64.285.714 | 31.500.000 | 1 | |
| 111 | PP2300298577 - Nẹp khóa đầu dưới xương quay MẶT LÒNG Volar đa hướng, trái phải các cỡ, titan | 66,000,000 | 94.285.714 | 46.200.000 | 2 | |
| 112 | PP2300298578 - Nẹp khóa đầu trên xương đùi trái phải, các cỡ, titan | 21,800,000 | 31.142.857 | 15.260.000 | 0 | |
| 113 | PP2300298579 - Nẹp khóa xương đòn, trái phải các cỡ, titan | 225,000,000 | 321.428.571 | 157.500.000 | 5 | |
| 114 | PP2300298580 - Nẹp khóa bản nhỏ nén ép (cẳng tay), các cỡ, titan thuần | 56,000,000 | 80.000.000 | 39.200.000 | 2 | |
| 115 | PP2300298581 - Nẹp khóa bản hẹp (cánh tay,cẳng chân), các cỡ, titan thuần | 28,200,000 | 40.285.714 | 19.740.000 | 1 | |
| 116 | PP2300298582 - Nẹp khóa mắt xích tạo hình, các cỡ, titan thuần | 65,000,000 | 92.857.143 | 45.500.000 | 2 | |
| 117 | PP2300298583 - Nẹp khóa đầu dưới xương mác, các cỡ, titan thuần | 35,500,000 | 50.714.286 | 24.850.000 | 1 | |
| 118 | PP2300298584 - Nẹp khóa đầu trên xương chày trái phải, các cỡ, titan thuần | 35,600,000 | 50.857.143 | 24.920.000 | 1 | |
| 119 | PP2300298585 - Vít khoá 2.4 các cỡ titan | 38,800,000 | 55.428.571 | 27.160.000 | 13 | |
| 120 | PP2300298586 - Vít khoá 3.5 các cỡ titan | 139,500,000 | 199.285.714 | 97.650.000 | 49 | |
| 121 | PP2300298587 - Vít khoá 5.0 các cỡ titan | 48,500,000 | 69.285.714 | 33.950.000 | 16 | |
| 122 | PP2300298588 - Vít khoá xốp 4.0 các cỡ titan | 13,950,000 | 19.928.571 | 9.765.000 | 5 | |
| 123 | PP2300298589 - Áo cột sống lưng cao các cỡ | 6,144,600 | 8.778.000 | 4.301.220 | 8 | |
| 124 | PP2300298590 - Đai xương đòn hình số 8 các sô, các cỡ | 2,457,840 | 3.511.200 | 1.720.488 | 13 | |
| 125 | PP2300298591 - Đai Desault (trái phải), các cỡ | 6,500,000 | 9.285.714 | 4.550.000 | 16 | |
| 126 | PP2300298592 - Nẹp cẳng chân ngắn các số | 14,523,600 | 20.748.000 | 10.166.520 | 21 | |
| 127 | PP2300298593 - Nẹp cổ cứng các số | 2,520,000 | 3.600.000 | 1.764.000 | 5 | |
| 128 | PP2300298594 - Nẹp cổ mềm các số | 700,000 | 1.000.000 | 490.000 | 3 | |
| 129 | PP2300298595 - Nẹp đùi các số ( NẸP ZIMMER) | 7,560,000 | 10.800.000 | 5.292.000 | 13 | |
| 130 | PP2300298596 - Nẹp lưng các số | 1,396,500 | 1.995.000 | 977.550 | 3 | |
| 131 | PP2300298597 - Nẹp ngón tay bằng nhôm Iselin | 33,516,000 | 47.880.000 | 23.461.200 | 329 | |
| 132 | PP2300298598 - Nẹp vải cẳng tay (trái phải) các số | 3,696,000 | 5.280.000 | 2.587.200 | 18 | |
| 133 | PP2300298599 - Nẹp vải chống xoay các cỡ | 4,536,000 | 6.480.000 | 3.175.200 | 7 | |
| 134 | PP2300298600 - Que thử nước tiểu | 98,000,000 | 140.000.000 | 68.600.000 | 3288 | |
| 135 | PP2300298601 - Dung dịch rửa máy xét nghiệm sinh hóa | 21,700,000 | 31.000.000 | 15.190.000 | 2 | |
| 136 | PP2300298602 - Hoá chất định lượng CREATININE trong máu, nước tiểu | 46,085,000 | 65.835.714 | 32.259.500 | 11 | |
| 137 | PP2300298603 - Hóa chất định lượng Calci | 3,552,800 | 5.075.429 | 2.486.960 | 1 | |
| 138 | PP2300298604 - Hoá chất sinh hoá định lượng GPT trong máu | 8,560,950 | 12.229.929 | 5.992.665 | 0 | |
| 139 | PP2300298605 - Hoá chất sinh hoá định lượng GOT trong máu | 8,624,970 | 12.321.386 | 6.037.479 | 0 | |
| 140 | PP2300298606 - Hóa chất định lượng Amylase | 16,303,200 | 23.290.286 | 11.412.240 | 0 | |
| 141 | PP2300298607 - Hóa chất định lượng Triglyceride trong máu | 17,598,000 | 25.140.000 | 12.318.600 | 0 | |
| 142 | PP2300298608 - Hoá chất sinh hoá định lượng CHOLESTEROLtrong máu | 11,289,600 | 16.128.000 | 7.902.720 | 1 | |
| 143 | PP2300298609 - Hóa chất định lượng Urea | 34,488,000 | 49.268.571 | 24.141.600 | 2 | |
| 144 | PP2300298610 - Hóa chất định lượng Uric Acid | 4,850,000 | 6.928.571 | 3.395.000 | 0 | |
| 145 | PP2300298611 - Hoá chất sinh hoá định lượng GLUCOSE trong máu | 15,770,000 | 22.528.571 | 11.039.000 | 2 | |
| 146 | PP2300298612 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm sinh hóa U (TruCal U hoặc tương đương) | 1,620,000 | 2.314.286 | 1.134.000 | 0 | |
| 147 | PP2300298613 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm sinh hóa N (Trulab N hoặc tương đương) | 2,370,000 | 3.385.714 | 1.659.000 | 0 | |
| 148 | PP2300298614 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm sinh hóa P (Trulab P hoặc tương đương) | 2,370,000 | 3.385.714 | 1.659.000 | 0 | |
| 149 | PP2300298615 - Hoá chất sinh hoá định lượng BILIRUBIN trực tiếp trong máu bằng máy sinh hóa tự động | 1,830,000 | 2.614.286 | 1.281.000 | 0 | |
| 150 | PP2300298616 - Hoá chất sinh hoá định lượng BILIRUBIN toàn phần trong máu bằng máy sinh hóa tự động | 1,890,000 | 2.700.000 | 1.323.000 | 0 | |
| 151 | PP2300298617 - Hóa chất định lượng Calci bằng máy sinh hóa tự động | 20,000,000 | 28.571.429 | 14.000.000 | 3 | |
| 152 | PP2300298618 - Hoá chất sinh hoá định lượng GPT trong máu bằng máy sinh hóa tự động | 19,560,000 | 27.942.857 | 13.692.000 | 2 | |
| 153 | PP2300298619 - Hoá chất sinh hoá định lượng GOT trong máu bằng máy sinh hóa tự động | 23,628,000 | 33.754.286 | 16.539.600 | 2 | |
| 154 | PP2300298620 - Hóa chất định lượng Amylasebằng máy sinh hóa tự động | 36,400,000 | 52.000.000 | 25.480.000 | 1 | |
| 155 | PP2300298621 - Hóa chất định lượng Triglyceride trong máu bằng máy sinh hóa tự động | 70,434,000 | 100.620.000 | 49.303.800 | 2 | |
| 156 | PP2300298622 - Hoá chất sinh hoá định lượng CHOLESTEROLtrong máu bằng máy sinh hóa tự động | 65,858,000 | 94.082.857 | 46.100.600 | 2 | |
| 157 | PP2300298623 - Hóa chất định lượng CK - NAC bằng máy sinh hóa tự động | 90,620,000 | 129.457.143 | 63.434.000 | 4 | |
| 158 | PP2300298624 - Hóa chất định lượng CK-MB bằng máy sinh hóa tự động | 76,608,000 | 109.440.000 | 53.625.600 | 3 | |
| 159 | PP2300298625 - Hóa chất định lượng Urea bằng máy sinh hóa tự động | 75,648,000 | 108.068.571 | 52.953.600 | 5 | |
| 160 | PP2300298626 - Hóa chất định lượng Uric Acid bằng máy sinh hóa tự động | 7,385,000 | 10.550.000 | 5.169.500 | 1 | |
| 161 | PP2300298627 - Hoá chất sinh hoá định lượng GLUCOSE trong máu bằng máy inh hóa tự động | 36,146,000 | 51.637.143 | 25.302.200 | 5 | |
| 162 | PP2300298628 - Hóa chất định lượng Alcohol trong máu | 20,000,000 | 28.571.429 | 14.000.000 | 1 | |
| 163 | PP2300298629 - Hóa chất chuẩn chung | 22,549,950 | 32.214.214 | 15.784.965 | 1 | |
| 164 | PP2300298630 - Hóa chất chuẩn CK-MB | 6,600,000 | 9.428.571 | 4.620.000 | 0 | |
| 165 | PP2300298631 - Dung dịch pha loãng cho máy huyết học | 94,500,000 | 135.000.000 | 66.150.000 | 8 | |
| 166 | PP2300298632 - Dung dịch rửa cho máy huyết học | 23,760,000 | 33.942.857 | 16.632.000 | 2 | |
| 167 | PP2300298633 - Dung dịch ly giải cho máy huyết học | 45,540,000 | 65.057.143 | 31.878.000 | 4 | |
| 168 | PP2300298634 - Hóa chất định lượng TSH bằng elisa | 22,559,040 | 32.227.200 | 15.791.328 | 1 | |
| 169 | PP2300298635 - Hóa chất định lượng T3 bằng Elisa | 17,045,280 | 24.350.400 | 11.931.696 | 1 | |
| 170 | PP2300298636 - Hóa chất định lượng FT3 bằng phương pháp Elisa | 20,000,085 | 28.571.550 | 14.000.060 | 1 | |
| 171 | PP2300298637 - Hóa chất định lượng T4 bằng phương pháp Elisa | 17,045,280 | 24.350.400 | 11.931.696 | 1 | |
| 172 | PP2300298638 - Hóa chất định lượng FT4 bằng phương pháp Elisa | 20,000,085 | 28.571.550 | 14.000.060 | 1 | |
| 173 | PP2300298639 - Hóa chất xét nghiệm Toxocarabằng phương pháp Elisa | 41,504,400 | 59.292.000 | 29.053.080 | 1 | |
| 174 | PP2300298640 - Hóa chất xét nghiệm FasciolaIgG bằng phương pháp Elisa | 37,800,000 | 54.000.000 | 26.460.000 | 1 | |
| 175 | PP2300298641 - Hóa chất xét nghiệm β-HCG bằng phương pháp Elisa | 23,399,250 | 33.427.500 | 16.379.475 | 1 | |
| 176 | PP2300298642 - Test xét nghiệm định lượng HbA1C | 108,990,000 | 155.700.000 | 76.293.000 | 247 | |
| 177 | PP2300298643 - Chương trình Ngoại kiểm Riqas Huyết Học | 29,920,000 | 42.742.857 | 20.944.000 | 1 | |
| 178 | PP2300298644 - Chương trình Ngoại kiểm Riqas Sinh Hóa | 29,120,000 | 41.600.000 | 20.384.000 | 1 | |
| 179 | PP2300298645 - Dung dịch chuẩn cho các máy xét nghiệm huyết học 3 thành phần bạch cầu | 39,000,000 | 55.714.286 | 27.300.000 | 2 | |
| 180 | PP2300298646 - Nội kiểm tổng phân tích nước tiểu mức 1 | 10,140,000 | 14.485.714 | 7.098.000 | 0 | |
| 181 | PP2300298647 - Nội kiểm tổng phân tích nước tiểu mức 2 | 10,140,000 | 14.485.714 | 7.098.000 | 0 | |
| 182 | PP2300298648 - Nội kiểm sinh hóa mức 2 | 22,500,000 | 32.142.857 | 15.750.000 | 0 | |
| 183 | PP2300298649 - Nội kiểm sinh hóa mức 3 | 22,500,000 | 32.142.857 | 15.750.000 | 0 | |
| 184 | PP2300298650 - Anti A | 1,100,000 | 1.571.429 | 770.000 | 2 | |
| 185 | PP2300298651 - Anti B | 1,100,000 | 1.571.429 | 770.000 | 2 | |
| 186 | PP2300298652 - Anti AB | 460,000 | 657.143 | 322.000 | 1 | |
| 187 | PP2300298653 - Anti D | 3,060,000 | 4.371.429 | 2.142.000 | 2 | |
| 188 | PP2300298654 - Test nhanh chẩn đoán HIV ½ | 28,560,000 | 40.800.000 | 19.992.000 | 279 | |
| 189 | PP2300298655 - Test nhanh chẩn đoán nhồi máu cơ tim TroponinI | 30,240,000 | 43.200.000 | 21.168.000 | 118 | |
| 190 | PP2300298656 - Test nhanh chẩn đoán thai sớm | 5,040,000 | 7.200.000 | 3.528.000 | 118 | |
| 191 | PP2300298657 - Test thử ma túy 4 chân | 14,100,000 | 20.142.857 | 9.870.000 | 49 | |
| 192 | PP2300298658 - Test Xét nghiệm nhanh HBsAg | 16,574,250 | 23.677.500 | 11.601.975 | 337 | |
| 193 | PP2300298659 - Test Xét nghiệm nhanh viêm gan C (HCV) | 8,820,000 | 12.600.000 | 6.174.000 | 99 | |
| 194 | PP2300298660 - Que thử đường huyết | 58,800,000 | 84.000.000 | 41.160.000 | 1973 | |
| 195 | PP2300298661 - Xét nghiệm nhanh tìm kháng nguyên Dengue NS1 | 375,480,000 | 536.400.000 | 262.836.000 | 986 | |
| 196 | PP2300298662 - Hóa chất nhuộm Papanicolaous 1A hoặc tương đương | 7,520,000 | 10.742.857 | 5.264.000 | 1 | |
| 197 | PP2300298663 - Hóa chất nhuộm Papanicolaous 2A hoặc tương đương | 6,360,000 | 9.085.714 | 4.452.000 | 1 | |
| 198 | PP2300298664 - Hóa chất nhuộm Papanicolaous 3A hoặc tương đương | 6,360,000 | 9.085.714 | 4.452.000 | 1 | |
| 199 | PP2300298665 - Cloramin B 25% | 7,900,000 | 11.285.714 | 5.530.000 | 8 | |
| 200 | PP2300298666 - Cồn tuyệt đối | 296,478 | 423.540 | 207.535 | 1 | |
| 201 | PP2300298667 - Cồn y tế 70 độ | 30,030,000 | 42.900.000 | 21.021.000 | 164 | |
| 202 | PP2300298668 - Cồn y tế 90 độ | 3,767,400 | 5.382.000 | 2.637.180 | 20 | |
| 203 | PP2300298669 - Chất tẩy rửa | 9,600,000 | 13.714.286 | 6.720.000 | 1 | |
| 204 | PP2300298670 - Chất tẩy rửa đa enzyme | 7,000,000 | 10.000.000 | 4.900.000 | 1 | |
| 205 | PP2300298671 - Dầu soi kính | 1,520,000 | 2.171.429 | 1.064.000 | 0 | |
| 206 | PP2300298672 - Dung dịch khử trùng dụng cụ | 39,000,000 | 55.714.286 | 27.300.000 | 8 | |
| 207 | PP2300298673 - Dung dịch sát khuẩn tay nhanh | 24,000,000 | 34.285.714 | 16.800.000 | 66 | |
| 208 | PP2300298674 - Dung dịch sát khuẩn tay nhanh | 26,750,000 | 38.214.286 | 18.725.000 | 8 | |
| 209 | PP2300298675 - Dung dịch tiệt khuẩn mức độ cao | 4,620,000 | 6.600.000 | 3.234.000 | 2 | |
| 210 | PP2300298676 - Gel siêu âm | 16,100,000 | 23.000.000 | 11.270.000 | 23 | |
| 211 | PP2300298677 - Giem sa | 1,350,000 | 1.928.571 | 945.000 | 0 | |
| 212 | PP2300298678 - Test nhanh H.Ptrongnội soi dạ dày | 11,520,000 | 16.457.143 | 8.064.000 | 197 | |
| 213 | PP2300298679 - Viên sủi khử khuẩn Troclosense Sodium | 12,168,000 | 17.382.857 | 8.517.600 | 427 | |
| 214 | PP2300298680 - Vôi sô đa | 3,602,970 | 5.147.100 | 2.522.079 | 2 |
Bao cao su |
|
| Mã phần lô | PP2300298467 |
| Giá từng phần lô | 291,900 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 417.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 204.330 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 49 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Bao đo lượng máu sau khi sinh |
|
| Mã phần lô | PP2300298468 |
| Giá từng phần lô | 5,040,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.200.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.528.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 132 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Bao tóc phẫu thuật |
|
| Mã phần lô | PP2300298469 |
| Giá từng phần lô | 1,596,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.280.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.117.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 329 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Băng bột bó thạch cao nguyên chất |
|
| Mã phần lô | PP2300298470 |
| Giá từng phần lô | 131,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 187.142.857 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 91.700.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 822 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Băng cuộn 9cm x 2,5 m |
|
| Mã phần lô | PP2300298471 |
| Giá từng phần lô | 2,100,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.470.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 329 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Băng keo cuộn dán xương sườn 10cm x 4,5m |
|
| Mã phần lô | PP2300298472 |
| Giá từng phần lô | 6,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.571.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 10 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Băng keo chỉ thị nhiệt |
|
| Mã phần lô | PP2300298473 |
| Giá từng phần lô | 1,440,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.057.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.008.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Băng keo lụa |
|
| Mã phần lô | PP2300298474 |
| Giá từng phần lô | 44,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 62.857.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 30.800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 904 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Băng thun 10cm x 4,5m |
|
| Mã phần lô | PP2300298475 |
| Giá từng phần lô | 22,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 32.142.857 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 15.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 411 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Bộ dây dẫn lưu màng phổi các số |
|
| Mã phần lô | PP2300298476 |
| Giá từng phần lô | 1,497,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.138.571 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.047.900 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Bông y tế không thấm nước |
|
| Mã phần lô | PP2300298477 |
| Giá từng phần lô | 6,750,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.642.857 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.725.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 8 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Bông y tế thấm nước |
|
| Mã phần lô | PP2300298478 |
| Giá từng phần lô | 21,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 30.857.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 15.120.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 26 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Bơm kim tiêm nhựa 10ml |
|
| Mã phần lô | PP2300298479 |
| Giá từng phần lô | 24,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 34.285.714 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 16.800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3945 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Bơm kim tiêm nhựa 1ml |
|
| Mã phần lô | PP2300298480 |
| Giá từng phần lô | 3,050,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.357.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.135.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 822 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Bơm kim tiêm nhựa 20ml |
|
| Mã phần lô | PP2300298481 |
| Giá từng phần lô | 4,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.857.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.360.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 493 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Bơm kim tiêm nhựa 3ml |
|
| Mã phần lô | PP2300298482 |
| Giá từng phần lô | 1,340,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.914.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 938.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 329 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Bơm kim tiêm nhựa 50ml |
|
| Mã phần lô | PP2300298483 |
| Giá từng phần lô | 780,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.114.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 546.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 33 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Bơm kim tiêm nhựa 5ml |
|
| Mã phần lô | PP2300298484 |
| Giá từng phần lô | 117,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 168.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 82.320.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 26301 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Bơm tiêm cho ăn 50ml |
|
| Mã phần lô | PP2300298485 |
| Giá từng phần lô | 975,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.392.857 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 682.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 41 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Bơm tiêm dùng một lần 50ml (Sử dụng cho bơm tiêm điện) |
|
| Mã phần lô | PP2300298486 |
| Giá từng phần lô | 1,230,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.757.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 861.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 33 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Chạc 3 + dây Có Khóa |
|
| Mã phần lô | PP2300298487 |
| Giá từng phần lô | 770,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.100.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 539.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 23 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Chỉ không tan đơn sợi polyamide số 2/0 |
|
| Mã phần lô | PP2300298488 |
| Giá từng phần lô | 11,730,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 16.757.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.211.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 168 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Chỉkhông tan đơn sợi polyamide 3/0 |
|
| Mã phần lô | PP2300298489 |
| Giá từng phần lô | 28,750,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 41.071.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 20.125.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 411 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Chỉkhông tan đơn sợi polyamide 4/0 |
|
| Mã phần lô | PP2300298490 |
| Giá từng phần lô | 8,832,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 12.617.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.182.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 126 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Chỉkhông tan đơn sợi polyamide 5/0 |
|
| Mã phần lô | PP2300298491 |
| Giá từng phần lô | 2,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.714.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.820.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 33 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Chỉ phẫu thuật không tiêu Polypropylene sô2/0 |
|
| Mã phần lô | PP2300298492 |
| Giá từng phần lô | 2,250,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.214.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.575.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 8 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Chỉ tan chậm tự nhiên số 1. |
|
| Mã phần lô | PP2300298493 |
| Giá từng phần lô | 5,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.428.571 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.640.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 33 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Chỉ tan chậm tự nhiên số 2/0 |
|
| Mã phần lô | PP2300298494 |
| Giá từng phần lô | 11,880,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 16.971.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.316.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 89 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Chỉ tan chậm tự nhiên số 3/0 |
|
| Mã phần lô | PP2300298495 |
| Giá từng phần lô | 6,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.428.571 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.620.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 49 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Chỉ tan chậm tự nhiên số 5/0 |
|
| Mã phần lô | PP2300298496 |
| Giá từng phần lô | 4,560,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.514.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.192.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 26 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Chỉ tan nhanh tổng hợp 910, số1. |
|
| Mã phần lô | PP2300298497 |
| Giá từng phần lô | 22,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 32.571.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 15.960.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 99 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Chỉ tan nhanh tổng hợp 910, số2/0 |
|
| Mã phần lô | PP2300298498 |
| Giá từng phần lô | 8,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 12.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.880.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 33 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Chỉ tan nhanh tự nhiên số 2/0 |
|
| Mã phần lô | PP2300298499 |
| Giá từng phần lô | 3,326,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.752.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.328.480 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 24 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Chỉ tan tổng hợp 910, số2/0 |
|
| Mã phần lô | PP2300298500 |
| Giá từng phần lô | 16,236,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 23.194.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11.365.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 65 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Chỉ tan tổng hợp đa sợi Polyglycolic 2/0. |
|
| Mã phần lô | PP2300298501 |
| Giá từng phần lô | 16,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 22.857.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 66 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Chỉ tan tổng hợp đa sợi Polyglycolic 1, kim tròn |
|
| Mã phần lô | PP2300298502 |
| Giá từng phần lô | 25,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 36.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 17.640.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 99 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Chỉ thép liền kim số 7/0 |
|
| Mã phần lô | PP2300298503 |
| Giá từng phần lô | 7,560,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.800.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.292.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 10 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Dao mổ các số |
|
| Mã phần lô | PP2300298504 |
| Giá từng phần lô | 1,662,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.375.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.163.820 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 279 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Dây Garo |
|
| Mã phần lô | PP2300298505 |
| Giá từng phần lô | 1,018,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.455.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 712.950 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 82 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Dây hút dịch phẫu thuật |
|
| Mã phần lô | PP2300298506 |
| Giá từng phần lô | 210,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 300.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 147.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Dây hút nhớt có nắp |
|
| Mã phần lô | PP2300298507 |
| Giá từng phần lô | 1,430,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.042.857 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.001.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 107 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Dây nối bơm tiêm điện |
|
| Mã phần lô | PP2300298508 |
| Giá từng phần lô | 385,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 550.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 269.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 12 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Dây thở Oxy |
|
| Mã phần lô | PP2300298509 |
| Giá từng phần lô | 13,950,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 19.928.571 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.765.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 510 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Dây truyền dịch Kim 2 cánh bướm |
|
| Mã phần lô | PP2300298510 |
| Giá từng phần lô | 54,285,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 77.550.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 37.999.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1808 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Dây truyền dịch Kim thường |
|
| Mã phần lô | PP2300298511 |
| Giá từng phần lô | 76,360,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 109.085.714 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 53.452.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3781 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Dây truyền máu |
|
| Mã phần lô | PP2300298512 |
| Giá từng phần lô | 882,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.260.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 617.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 20 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Dụng cụ phẫu thuật trĩ theo phương pháp Longo |
|
| Mã phần lô | PP2300298513 |
| Giá từng phần lô | 38,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 54.857.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 26.880.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Đầu cole trắng |
|
| Mã phần lô | PP2300298514 |
| Giá từng phần lô | 850,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.214.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 595.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 822 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Đầu cole vàng |
|
| Mã phần lô | PP2300298515 |
| Giá từng phần lô | 1,620,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.314.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.134.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2959 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Đè lưỡi gỗ |
|
| Mã phần lô | PP2300298516 |
| Giá từng phần lô | 6,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.142.857 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.480.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3288 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Điện cực dán ngực |
|
| Mã phần lô | PP2300298517 |
| Giá từng phần lô | 641,550 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 916.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 449.085 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 77 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Gạc cầm máu tự tiêu Cellulose |
|
| Mã phần lô | PP2300298518 |
| Giá từng phần lô | 5,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.920.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Gạc hút nước 18 x 26, khổ 0.8m |
|
| Mã phần lô | PP2300298519 |
| Giá từng phần lô | 72,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 102.857.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 50.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2959 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Gạc phẫu thuật ổ bụng vô trùng |
|
| Mã phần lô | PP2300298520 |
| Giá từng phần lô | 31,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 45.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 22.050.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1151 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Gạc phẫu thuật ổ bụng vô trùng có cản quang |
|
| Mã phần lô | PP2300298521 |
| Giá từng phần lô | 16,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 24.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11.760.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 493 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Gạc phẫu thuật ruột thừa |
|
| Mã phần lô | PP2300298522 |
| Giá từng phần lô | 1,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.428.571 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 700.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 66 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Gạc Vaselin hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2300298523 |
| Giá từng phần lô | 2,198,700 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.141.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.539.090 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 172 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Găng tay cao su y tế các số |
|
| Mã phần lô | PP2300298524 |
| Giá từng phần lô | 158,950,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 227.071.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 111.265.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 27945 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Găng tay tiệt trùng các số |
|
| Mã phần lô | PP2300298525 |
| Giá từng phần lô | 115,290,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 164.700.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 80.703.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4932 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Găng tay tiệt trùng sản khoa |
|
| Mã phần lô | PP2300298526 |
| Giá từng phần lô | 8,100,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.571.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.670.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 99 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Giấy đo điện tim 3 cần |
|
| Mã phần lô | PP2300298527 |
| Giá từng phần lô | 3,360,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.800.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.352.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 33 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Giấy siêu âm |
|
| Mã phần lô | PP2300298528 |
| Giá từng phần lô | 18,480,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 26.400.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 12.936.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 25 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Kẹp rốn sơ sinh |
|
| Mã phần lô | PP2300298529 |
| Giá từng phần lô | 1,870,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.671.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.309.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 181 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Kim châm cứu vô trùng dùng 01 lần các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300298530 |
| Giá từng phần lô | 81,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 115.714.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 56.700.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 29589 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Kim đẩy chỉ |
|
| Mã phần lô | PP2300298531 |
| Giá từng phần lô | 1,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.428.571 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 700.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 329 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Kim gây tê răng nhựa |
|
| Mã phần lô | PP2300298532 |
| Giá từng phần lô | 9,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 12.857.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.300.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 822 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Kim gây tê tủy sống các số 3 1/2'' |
|
| Mã phần lô | PP2300298533 |
| Giá từng phần lô | 8,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.428.571 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 82 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Kim luồn tĩnh mạch có cánh, có cửa |
|
| Mã phần lô | PP2300298534 |
| Giá từng phần lô | 67,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 96.428.571 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 47.250.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2466 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Kim tiêm nhựa các số |
|
| Mã phần lô | PP2300298535 |
| Giá từng phần lô | 43,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 62.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 30.380.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 25479 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Kim thử đường máu (Lancet) |
|
| Mã phần lô | PP2300298536 |
| Giá từng phần lô | 855,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.221.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 598.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 740 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Khẩu trang y tế |
|
| Mã phần lô | PP2300298537 |
| Giá từng phần lô | 19,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 27.857.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 13.650.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4932 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Khẩu trang y tế tiệt trùng (móc tai) |
|
| Mã phần lô | PP2300298538 |
| Giá từng phần lô | 10,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 15.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.350.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2466 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Lam Kính (mờ) nhám |
|
| Mã phần lô | PP2300298539 |
| Giá từng phần lô | 1,155,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.650.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 808.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 8 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Lam Kính trong |
|
| Mã phần lô | PP2300298540 |
| Giá từng phần lô | 892,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.275.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 624.750 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 8 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Lọ nhựa lấy bệnh phẩm nắp đỏ |
|
| Mã phần lô | PP2300298541 |
| Giá từng phần lô | 65,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 92.857.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 45.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4110 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Lọc khuẩn 03 chức năng |
|
| Mã phần lô | PP2300298542 |
| Giá từng phần lô | 6,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.571.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 33 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Lưới điều trị thoát vị Polypropylene 6 x 11 cm |
|
| Mã phần lô | PP2300298543 |
| Giá từng phần lô | 9,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 12.857.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.300.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Mặt nạthởoxy bộkhídung |
|
| Mã phần lô | PP2300298544 |
| Giá từng phần lô | 30,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 42.857.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 21.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 329 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Miếng cầm máu |
|
| Mã phần lô | PP2300298545 |
| Giá từng phần lô | 2,750,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.928.571 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.925.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 8 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Mỏ vịt nhựa các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300298546 |
| Giá từng phần lô | 1,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.285.714 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.120.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 66 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Nút đậy kim luồn tĩnh mạch |
|
| Mã phần lô | PP2300298547 |
| Giá từng phần lô | 1,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.142.857 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.050.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 247 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Nhiệt kế 42 độ C |
|
| Mã phần lô | PP2300298548 |
| Giá từng phần lô | 10,720,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 15.314.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.504.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 66 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Ống Airway các số |
|
| Mã phần lô | PP2300298549 |
| Giá từng phần lô | 1,365,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.950.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 955.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 43 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Ống dẫn lưu ổ bụng |
|
| Mã phần lô | PP2300298550 |
| Giá từng phần lô | 494,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 706.857 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 346.360 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 7 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Ống hút điều hóa kinh nguyệt các sô |
|
| Mã phần lô | PP2300298551 |
| Giá từng phần lô | 175,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 122.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 8 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Ống nội khí quản có bóng các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300298552 |
| Giá từng phần lô | 2,205,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.150.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.543.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 25 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Ống nghiệm EDTA K2 |
|
| Mã phần lô | PP2300298553 |
| Giá từng phần lô | 47,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 67.857.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 33.250.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 8219 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Ống nghiệm máu Heparin 2 |
|
| Mã phần lô | PP2300298554 |
| Giá từng phần lô | 24,097,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 34.425.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 16.868.250 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4192 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Ống nghiệm nhỏ có nắp 5ml |
|
| Mã phần lô | PP2300298555 |
| Giá từng phần lô | 7,950,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.357.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.565.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2466 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Ống nghiệm Serum hạt to nắp đỏ |
|
| Mã phần lô | PP2300298556 |
| Giá từng phần lô | 18,705,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 26.721.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 13.093.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3534 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Ống Penrose |
|
| Mã phần lô | PP2300298557 |
| Giá từng phần lô | 307,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 439.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 215.250 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 8 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Ống thông dạ dày |
|
| Mã phần lô | PP2300298558 |
| Giá từng phần lô | 926,250 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.323.214 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 648.375 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 41 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Ống thông hậu môn |
|
| Mã phần lô | PP2300298559 |
| Giá từng phần lô | 975,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.392.857 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 682.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 41 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Ống thông tiểu 1 nhánh các số |
|
| Mã phần lô | PP2300298560 |
| Giá từng phần lô | 6,750,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.642.857 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.725.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 123 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Ống thông tiểu 2 nhánh các số |
|
| Mã phần lô | PP2300298561 |
| Giá từng phần lô | 9,100,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 13.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.370.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 107 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Phim khô laser dùng cho Xquang kỹ thuật số CR |
|
| Mã phần lô | PP2300298562 |
| Giá từng phần lô | 206,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 294.857.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 144.480.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1578 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Phim khô laser dùng cho Xquang kỹ thuật số CR |
|
| Mã phần lô | PP2300298563 |
| Giá từng phần lô | 128,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 183.571.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 89.950.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 822 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Phim khô X-Quang kiểu Drystar DT 5.000I B |
|
| Mã phần lô | PP2300298564 |
| Giá từng phần lô | 286,650,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 409.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 200.655.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2877 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Phim khô X-Quang kiểu Drystar DT 5.000I B |
|
| Mã phần lô | PP2300298565 |
| Giá từng phần lô | 350,784,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 501.120.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 245.548.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2367 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Tạp dề y tế tiệt trùng |
|
| Mã phần lô | PP2300298566 |
| Giá từng phần lô | 1,120,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.600.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 784.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 58 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Tấm trải Nylon vô trùng |
|
| Mã phần lô | PP2300298567 |
| Giá từng phần lô | 14,280,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 20.400.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.996.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 329 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Tu bin đo chức năng hô hấp |
|
| Mã phần lô | PP2300298568 |
| Giá từng phần lô | 32,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 45.714.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 22.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 66 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Túi Camera |
|
| Mã phần lô | PP2300298569 |
| Giá từng phần lô | 2,079,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.970.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.455.300 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 49 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Túi đựng bệnh phẩm nội soi |
|
| Mã phần lô | PP2300298570 |
| Giá từng phần lô | 1,890,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.700.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.323.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 49 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Túi đựng nước tiểu |
|
| Mã phần lô | PP2300298571 |
| Giá từng phần lô | 5,250,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.675.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 164 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Vòng đeo tay bệnh nhân |
|
| Mã phần lô | PP2300298572 |
| Giá từng phần lô | 3,900,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.571.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.730.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 411 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Đinh Kirschner |
|
| Mã phần lô | PP2300298573 |
| Giá từng phần lô | 22,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 32.142.857 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 15.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 25 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Nẹp khóa mõm khuỷu (đầu trên xương trụ), trái phải các cỡ, titan thuần |
|
| Mã phần lô | PP2300298574 |
| Giá từng phần lô | 16,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 24.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11.760.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Nẹp khóa lòng máng, các cỡ, titan thuần |
|
| Mã phần lô | PP2300298575 |
| Giá từng phần lô | 47,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 67.142.857 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 32.900.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Nẹp khóa đầu dưới xương chày trái phải, các cỡ, titan |
|
| Mã phần lô | PP2300298576 |
| Giá từng phần lô | 45,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 64.285.714 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 31.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Nẹp khóa đầu dưới xương quay MẶT LÒNG Volar đa hướng, trái phải các cỡ, titan |
|
| Mã phần lô | PP2300298577 |
| Giá từng phần lô | 66,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 94.285.714 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 46.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Nẹp khóa đầu trên xương đùi trái phải, các cỡ, titan |
|
| Mã phần lô | PP2300298578 |
| Giá từng phần lô | 21,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 31.142.857 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 15.260.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Nẹp khóa xương đòn, trái phải các cỡ, titan |
|
| Mã phần lô | PP2300298579 |
| Giá từng phần lô | 225,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 321.428.571 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 157.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Nẹp khóa bản nhỏ nén ép (cẳng tay), các cỡ, titan thuần |
|
| Mã phần lô | PP2300298580 |
| Giá từng phần lô | 56,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 80.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 39.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Nẹp khóa bản hẹp (cánh tay,cẳng chân), các cỡ, titan thuần |
|
| Mã phần lô | PP2300298581 |
| Giá từng phần lô | 28,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 40.285.714 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 19.740.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Nẹp khóa mắt xích tạo hình, các cỡ, titan thuần |
|
| Mã phần lô | PP2300298582 |
| Giá từng phần lô | 65,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 92.857.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 45.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Nẹp khóa đầu dưới xương mác, các cỡ, titan thuần |
|
| Mã phần lô | PP2300298583 |
| Giá từng phần lô | 35,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 50.714.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 24.850.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Nẹp khóa đầu trên xương chày trái phải, các cỡ, titan thuần |
|
| Mã phần lô | PP2300298584 |
| Giá từng phần lô | 35,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 50.857.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 24.920.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Vít khoá 2.4 các cỡ titan |
|
| Mã phần lô | PP2300298585 |
| Giá từng phần lô | 38,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 55.428.571 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 27.160.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 13 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Vít khoá 3.5 các cỡ titan |
|
| Mã phần lô | PP2300298586 |
| Giá từng phần lô | 139,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 199.285.714 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 97.650.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 49 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Vít khoá 5.0 các cỡ titan |
|
| Mã phần lô | PP2300298587 |
| Giá từng phần lô | 48,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 69.285.714 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 33.950.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 16 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Vít khoá xốp 4.0 các cỡ titan |
|
| Mã phần lô | PP2300298588 |
| Giá từng phần lô | 13,950,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 19.928.571 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.765.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Áo cột sống lưng cao các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300298589 |
| Giá từng phần lô | 6,144,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.778.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.301.220 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 8 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Đai xương đòn hình số 8 các sô, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300298590 |
| Giá từng phần lô | 2,457,840 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.511.200 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.720.488 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 13 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Đai Desault (trái phải), các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300298591 |
| Giá từng phần lô | 6,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.285.714 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.550.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 16 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Nẹp cẳng chân ngắn các số |
|
| Mã phần lô | PP2300298592 |
| Giá từng phần lô | 14,523,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 20.748.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.166.520 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 21 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Nẹp cổ cứng các số |
|
| Mã phần lô | PP2300298593 |
| Giá từng phần lô | 2,520,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.600.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.764.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Nẹp cổ mềm các số |
|
| Mã phần lô | PP2300298594 |
| Giá từng phần lô | 700,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 490.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Nẹp đùi các số ( NẸP ZIMMER) |
|
| Mã phần lô | PP2300298595 |
| Giá từng phần lô | 7,560,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.800.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.292.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 13 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Nẹp lưng các số |
|
| Mã phần lô | PP2300298596 |
| Giá từng phần lô | 1,396,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.995.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 977.550 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Nẹp ngón tay bằng nhôm Iselin |
|
| Mã phần lô | PP2300298597 |
| Giá từng phần lô | 33,516,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 47.880.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 23.461.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 329 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Nẹp vải cẳng tay (trái phải) các số |
|
| Mã phần lô | PP2300298598 |
| Giá từng phần lô | 3,696,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.280.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.587.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 18 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Nẹp vải chống xoay các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300298599 |
| Giá từng phần lô | 4,536,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.480.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.175.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 7 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Que thử nước tiểu |
|
| Mã phần lô | PP2300298600 |
| Giá từng phần lô | 98,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 140.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 68.600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3288 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Dung dịch rửa máy xét nghiệm sinh hóa |
|
| Mã phần lô | PP2300298601 |
| Giá từng phần lô | 21,700,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 31.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 15.190.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Hoá chất định lượng CREATININE trong máu, nước tiểu |
|
| Mã phần lô | PP2300298602 |
| Giá từng phần lô | 46,085,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 65.835.714 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 32.259.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 11 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Hóa chất định lượng Calci |
|
| Mã phần lô | PP2300298603 |
| Giá từng phần lô | 3,552,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.075.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.486.960 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Hoá chất sinh hoá định lượng GPT trong máu |
|
| Mã phần lô | PP2300298604 |
| Giá từng phần lô | 8,560,950 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 12.229.929 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.992.665 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Hoá chất sinh hoá định lượng GOT trong máu |
|
| Mã phần lô | PP2300298605 |
| Giá từng phần lô | 8,624,970 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 12.321.386 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.037.479 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Hóa chất định lượng Amylase |
|
| Mã phần lô | PP2300298606 |
| Giá từng phần lô | 16,303,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 23.290.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11.412.240 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Hóa chất định lượng Triglyceride trong máu |
|
| Mã phần lô | PP2300298607 |
| Giá từng phần lô | 17,598,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 25.140.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 12.318.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Hoá chất sinh hoá định lượng CHOLESTEROLtrong máu |
|
| Mã phần lô | PP2300298608 |
| Giá từng phần lô | 11,289,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 16.128.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.902.720 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Hóa chất định lượng Urea |
|
| Mã phần lô | PP2300298609 |
| Giá từng phần lô | 34,488,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 49.268.571 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 24.141.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Hóa chất định lượng Uric Acid |
|
| Mã phần lô | PP2300298610 |
| Giá từng phần lô | 4,850,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.928.571 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.395.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Hoá chất sinh hoá định lượng GLUCOSE trong máu |
|
| Mã phần lô | PP2300298611 |
| Giá từng phần lô | 15,770,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 22.528.571 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11.039.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm sinh hóa U (TruCal U hoặc tương đương) |
|
| Mã phần lô | PP2300298612 |
| Giá từng phần lô | 1,620,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.314.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.134.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm sinh hóa N (Trulab N hoặc tương đương) |
|
| Mã phần lô | PP2300298613 |
| Giá từng phần lô | 2,370,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.385.714 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.659.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm sinh hóa P (Trulab P hoặc tương đương) |
|
| Mã phần lô | PP2300298614 |
| Giá từng phần lô | 2,370,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.385.714 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.659.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Hoá chất sinh hoá định lượng BILIRUBIN trực tiếp trong máu bằng máy sinh hóa tự động |
|
| Mã phần lô | PP2300298615 |
| Giá từng phần lô | 1,830,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.614.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.281.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Hoá chất sinh hoá định lượng BILIRUBIN toàn phần trong máu bằng máy sinh hóa tự động |
|
| Mã phần lô | PP2300298616 |
| Giá từng phần lô | 1,890,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.700.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.323.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Hóa chất định lượng Calci bằng máy sinh hóa tự động |
|
| Mã phần lô | PP2300298617 |
| Giá từng phần lô | 20,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 28.571.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 14.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Hoá chất sinh hoá định lượng GPT trong máu bằng máy sinh hóa tự động |
|
| Mã phần lô | PP2300298618 |
| Giá từng phần lô | 19,560,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 27.942.857 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 13.692.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Hoá chất sinh hoá định lượng GOT trong máu bằng máy sinh hóa tự động |
|
| Mã phần lô | PP2300298619 |
| Giá từng phần lô | 23,628,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 33.754.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 16.539.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Hóa chất định lượng Amylasebằng máy sinh hóa tự động |
|
| Mã phần lô | PP2300298620 |
| Giá từng phần lô | 36,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 52.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 25.480.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Hóa chất định lượng Triglyceride trong máu bằng máy sinh hóa tự động |
|
| Mã phần lô | PP2300298621 |
| Giá từng phần lô | 70,434,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 100.620.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 49.303.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Hoá chất sinh hoá định lượng CHOLESTEROLtrong máu bằng máy sinh hóa tự động |
|
| Mã phần lô | PP2300298622 |
| Giá từng phần lô | 65,858,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 94.082.857 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 46.100.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Hóa chất định lượng CK - NAC bằng máy sinh hóa tự động |
|
| Mã phần lô | PP2300298623 |
| Giá từng phần lô | 90,620,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 129.457.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 63.434.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Hóa chất định lượng CK-MB bằng máy sinh hóa tự động |
|
| Mã phần lô | PP2300298624 |
| Giá từng phần lô | 76,608,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 109.440.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 53.625.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Hóa chất định lượng Urea bằng máy sinh hóa tự động |
|
| Mã phần lô | PP2300298625 |
| Giá từng phần lô | 75,648,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 108.068.571 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 52.953.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Hóa chất định lượng Uric Acid bằng máy sinh hóa tự động |
|
| Mã phần lô | PP2300298626 |
| Giá từng phần lô | 7,385,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.550.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.169.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Hoá chất sinh hoá định lượng GLUCOSE trong máu bằng máy inh hóa tự động |
|
| Mã phần lô | PP2300298627 |
| Giá từng phần lô | 36,146,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 51.637.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 25.302.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Hóa chất định lượng Alcohol trong máu |
|
| Mã phần lô | PP2300298628 |
| Giá từng phần lô | 20,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 28.571.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 14.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Hóa chất chuẩn chung |
|
| Mã phần lô | PP2300298629 |
| Giá từng phần lô | 22,549,950 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 32.214.214 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 15.784.965 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Hóa chất chuẩn CK-MB |
|
| Mã phần lô | PP2300298630 |
| Giá từng phần lô | 6,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.428.571 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.620.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Dung dịch pha loãng cho máy huyết học |
|
| Mã phần lô | PP2300298631 |
| Giá từng phần lô | 94,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 135.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 66.150.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 8 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Dung dịch rửa cho máy huyết học |
|
| Mã phần lô | PP2300298632 |
| Giá từng phần lô | 23,760,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 33.942.857 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 16.632.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Dung dịch ly giải cho máy huyết học |
|
| Mã phần lô | PP2300298633 |
| Giá từng phần lô | 45,540,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 65.057.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 31.878.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Hóa chất định lượng TSH bằng elisa |
|
| Mã phần lô | PP2300298634 |
| Giá từng phần lô | 22,559,040 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 32.227.200 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 15.791.328 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Hóa chất định lượng T3 bằng Elisa |
|
| Mã phần lô | PP2300298635 |
| Giá từng phần lô | 17,045,280 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 24.350.400 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11.931.696 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Hóa chất định lượng FT3 bằng phương pháp Elisa |
|
| Mã phần lô | PP2300298636 |
| Giá từng phần lô | 20,000,085 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 28.571.550 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 14.000.060 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Hóa chất định lượng T4 bằng phương pháp Elisa |
|
| Mã phần lô | PP2300298637 |
| Giá từng phần lô | 17,045,280 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 24.350.400 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11.931.696 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Hóa chất định lượng FT4 bằng phương pháp Elisa |
|
| Mã phần lô | PP2300298638 |
| Giá từng phần lô | 20,000,085 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 28.571.550 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 14.000.060 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Hóa chất xét nghiệm Toxocarabằng phương pháp Elisa |
|
| Mã phần lô | PP2300298639 |
| Giá từng phần lô | 41,504,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 59.292.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 29.053.080 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Hóa chất xét nghiệm FasciolaIgG bằng phương pháp Elisa |
|
| Mã phần lô | PP2300298640 |
| Giá từng phần lô | 37,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 54.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 26.460.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Hóa chất xét nghiệm β-HCG bằng phương pháp Elisa |
|
| Mã phần lô | PP2300298641 |
| Giá từng phần lô | 23,399,250 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 33.427.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 16.379.475 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Test xét nghiệm định lượng HbA1C |
|
| Mã phần lô | PP2300298642 |
| Giá từng phần lô | 108,990,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 155.700.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 76.293.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 247 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Chương trình Ngoại kiểm Riqas Huyết Học |
|
| Mã phần lô | PP2300298643 |
| Giá từng phần lô | 29,920,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 42.742.857 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 20.944.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Chương trình Ngoại kiểm Riqas Sinh Hóa |
|
| Mã phần lô | PP2300298644 |
| Giá từng phần lô | 29,120,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 41.600.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 20.384.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Dung dịch chuẩn cho các máy xét nghiệm huyết học 3 thành phần bạch cầu |
|
| Mã phần lô | PP2300298645 |
| Giá từng phần lô | 39,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 55.714.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 27.300.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Nội kiểm tổng phân tích nước tiểu mức 1 |
|
| Mã phần lô | PP2300298646 |
| Giá từng phần lô | 10,140,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 14.485.714 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.098.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Nội kiểm tổng phân tích nước tiểu mức 2 |
|
| Mã phần lô | PP2300298647 |
| Giá từng phần lô | 10,140,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 14.485.714 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.098.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Nội kiểm sinh hóa mức 2 |
|
| Mã phần lô | PP2300298648 |
| Giá từng phần lô | 22,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 32.142.857 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 15.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Nội kiểm sinh hóa mức 3 |
|
| Mã phần lô | PP2300298649 |
| Giá từng phần lô | 22,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 32.142.857 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 15.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Anti A |
|
| Mã phần lô | PP2300298650 |
| Giá từng phần lô | 1,100,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.571.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 770.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Anti B |
|
| Mã phần lô | PP2300298651 |
| Giá từng phần lô | 1,100,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.571.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 770.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Anti AB |
|
| Mã phần lô | PP2300298652 |
| Giá từng phần lô | 460,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 657.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 322.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Anti D |
|
| Mã phần lô | PP2300298653 |
| Giá từng phần lô | 3,060,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.371.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.142.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Test nhanh chẩn đoán HIV ½ |
|
| Mã phần lô | PP2300298654 |
| Giá từng phần lô | 28,560,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 40.800.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 19.992.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 279 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Test nhanh chẩn đoán nhồi máu cơ tim TroponinI |
|
| Mã phần lô | PP2300298655 |
| Giá từng phần lô | 30,240,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 43.200.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 21.168.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 118 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Test nhanh chẩn đoán thai sớm |
|
| Mã phần lô | PP2300298656 |
| Giá từng phần lô | 5,040,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.200.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.528.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 118 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Test thử ma túy 4 chân |
|
| Mã phần lô | PP2300298657 |
| Giá từng phần lô | 14,100,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 20.142.857 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.870.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 49 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Test Xét nghiệm nhanh HBsAg |
|
| Mã phần lô | PP2300298658 |
| Giá từng phần lô | 16,574,250 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 23.677.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11.601.975 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 337 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Test Xét nghiệm nhanh viêm gan C (HCV) |
|
| Mã phần lô | PP2300298659 |
| Giá từng phần lô | 8,820,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 12.600.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.174.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 99 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Que thử đường huyết |
|
| Mã phần lô | PP2300298660 |
| Giá từng phần lô | 58,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 84.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 41.160.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1973 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Xét nghiệm nhanh tìm kháng nguyên Dengue NS1 |
|
| Mã phần lô | PP2300298661 |
| Giá từng phần lô | 375,480,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 536.400.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 262.836.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 986 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Hóa chất nhuộm Papanicolaous 1A hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2300298662 |
| Giá từng phần lô | 7,520,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.742.857 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.264.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Hóa chất nhuộm Papanicolaous 2A hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2300298663 |
| Giá từng phần lô | 6,360,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.085.714 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.452.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Hóa chất nhuộm Papanicolaous 3A hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2300298664 |
| Giá từng phần lô | 6,360,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.085.714 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.452.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Cloramin B 25% |
|
| Mã phần lô | PP2300298665 |
| Giá từng phần lô | 7,900,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.285.714 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.530.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 8 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Cồn tuyệt đối |
|
| Mã phần lô | PP2300298666 |
| Giá từng phần lô | 296,478 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 423.540 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 207.535 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Cồn y tế 70 độ |
|
| Mã phần lô | PP2300298667 |
| Giá từng phần lô | 30,030,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 42.900.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 21.021.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 164 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Cồn y tế 90 độ |
|
| Mã phần lô | PP2300298668 |
| Giá từng phần lô | 3,767,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.382.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.637.180 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 20 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Chất tẩy rửa |
|
| Mã phần lô | PP2300298669 |
| Giá từng phần lô | 9,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 13.714.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.720.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Chất tẩy rửa đa enzyme |
|
| Mã phần lô | PP2300298670 |
| Giá từng phần lô | 7,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.900.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Dầu soi kính |
|
| Mã phần lô | PP2300298671 |
| Giá từng phần lô | 1,520,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.171.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.064.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Dung dịch khử trùng dụng cụ |
|
| Mã phần lô | PP2300298672 |
| Giá từng phần lô | 39,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 55.714.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 27.300.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 8 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Dung dịch sát khuẩn tay nhanh |
|
| Mã phần lô | PP2300298673 |
| Giá từng phần lô | 24,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 34.285.714 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 16.800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 66 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Dung dịch sát khuẩn tay nhanh |
|
| Mã phần lô | PP2300298674 |
| Giá từng phần lô | 26,750,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 38.214.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 18.725.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 8 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Dung dịch tiệt khuẩn mức độ cao |
|
| Mã phần lô | PP2300298675 |
| Giá từng phần lô | 4,620,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.600.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.234.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Gel siêu âm |
|
| Mã phần lô | PP2300298676 |
| Giá từng phần lô | 16,100,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 23.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11.270.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 23 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Giem sa |
|
| Mã phần lô | PP2300298677 |
| Giá từng phần lô | 1,350,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.928.571 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 945.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Test nhanh H.Ptrongnội soi dạ dày |
|
| Mã phần lô | PP2300298678 |
| Giá từng phần lô | 11,520,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 16.457.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.064.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 197 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Viên sủi khử khuẩn Troclosense Sodium |
|
| Mã phần lô | PP2300298679 |
| Giá từng phần lô | 12,168,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 17.382.857 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.517.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 427 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Vôi sô đa |
|
| Mã phần lô | PP2300298680 |
| Giá từng phần lô | 3,602,970 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.147.100 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.522.079 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi