Gói thầu: Vật tư y tế
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2200053772-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 29/11/2022 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | CÔNG TY TNHH TƯ VẤN XÂY DỰNG NHẤT NGUYÊN |
| Tên gói thầu | Vật tư y tế |
| Số hiệu KHLCNT | PL2200011589 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Nguồn thu BHYT và nguồn thu phí |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Theo đơn giá cố định |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 365 ngày |
| Hình thức dự thầu | Không qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Giá bán HSMT | 1.000.000 VND |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Tỉnh Khánh Hoà |
| Giá gói thầu | 1,591,421,790 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 23,871,318 VNĐ |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
| STT | Tên từng phần / lô | Giá từng phần lô (VND) | Dự toán (VND) | Số tiền bảo đảm (VND) | Thời gian thực hiện HĐ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Dây hút đàm có kiểm soát | 228,000 | 0 | 0 | |
| 2 | Ống hút đàm giải các số có kiểm soát | 142,500 | 0 | 0 | |
| 3 | Dây Oxy 2 nhánh người lớn, trẻ em, | 1,000,000 | 0 | 0 | |
| 4 | Dây truyền dịch | 3,000,000 | 0 | 0 | |
| 5 | Đài cao su | 576,000 | 0 | 0 | |
| 6 | Đầu bút tiêm Insulin | 2,289,000 | 0 | 0 | |
| 7 | Đầu cole vàng | 300,000 | 0 | 0 | |
| 8 | Đầu cole xanh | 170,085 | 0 | 0 | |
| 9 | Đè lưỡi gỗ | 47,250 | 0 | 0 | |
| 10 | Điện cực dán đo dẫn truyền | 18,900,000 | 0 | 0 | |
| 11 | Foley 2 nhánh | 4,050,000 | 0 | 0 | |
| 12 | Gạc Phẫu thuật | 26,700,000 | 0 | 0 | |
| 13 | Gạc Vaselin | 475,200 | 0 | 0 | |
| 14 | Găng tay y tế có bột các cỡ | 22,600,000 | 0 | 0 | |
| 15 | Găng tay phẫu thuật không bột các cỡ. | 28,364,200 | 0 | 0 | |
| 16 | Găng tay y tế không bột các cỡ | 45,570,000 | 0 | 0 | |
| 17 | Giấy đo điện tim 3 cần | 189,000 | 0 | 0 | |
| 18 | Giấy in nhiệt huyết học | 313,500 | 0 | 0 | |
| 19 | Giấy siêu âm | 4,620,000 | 0 | 0 | |
| 20 | Kim cánh bướm các số | 682,500 | 0 | 0 | |
| 21 | Kim châm cứu | 636,000,000 | 0 | 0 | |
| 22 | Kim chích máu Blood Lancets | 300,000 | 0 | 0 | |
| 23 | Kim điện cơ dùng 1 lần | 16,275,000 | 0 | 0 | |
| 24 | Kim gây tê răng nhựa | 300,000 | 0 | 0 | |
| 25 | Kim luồn có đầu bảo vệ an toàn bằng nhựa, có cản quang ngầm, | 6,680,000 | 0 | 0 | |
| 26 | Kim tiêm nhựa các số | 42,075,000 | 0 | 0 | |
| 27 | Khẩu trang y tế | 36,800,000 | 0 | 0 | |
| 28 | Lam kính | 87,500 | 0 | 0 | |
| 29 | Lentulo các cỡ | 412,000 | 0 | 0 | |
| 30 | Lọ nhựa đựng bệnh phẩm nắp đỏ | 5,670,000 | 0 | 0 | |
| 31 | Miếng dán điện cực tim | 200,000 | 0 | 0 | |
| 32 | Mũi khoan hình ngọn lửa | 139,500 | 0 | 0 | |
| 33 | Mũi khoan hình tròn | 139,500 | 0 | 0 | |
| 34 | Mũi khoan hình trụ dài | 139,500 | 0 | 0 | |
| 35 | Mũi khoan kim cương (nha) | 188,000 | 0 | 0 | |
| 36 | Mũi khoan thường | 130,000 | 0 | 0 | |
| 37 | Nẹp vải cổ bàn tay phải, tay trải | 30,000,000 | 0 | 0 | |
| 38 | Ống Airway | 61,425 | 0 | 0 | |
| 39 | Ống nghiệm EDTA nắp nhựa | 6,320,000 | 0 | 0 | |
| 40 | Ống nghiệm nhựa (có nắp) | 850,000 | 0 | 0 | |
| 41 | ống nghiệm nhựa (không nắp) | 504,000 | 0 | 0 | |
| 42 | Ống nghiệm Serum | 4,263,000 | 0 | 0 | |
| 43 | Ống thông dạ dày | 304,500 | 0 | 0 | |
| 44 | Ống thông Foley 2 nhánh | 2,992,500 | 0 | 0 | |
| 45 | Ống thông Nelaton | 522,900 | 0 | 0 | |
| 46 | Phim khô laser | 72,000,000 | 0 | 0 | |
| 47 | Túi đựng nước tiểu | 1,386,000 | 0 | 0 | |
| 48 | Trâm gai các cỡ | 700,000 | 0 | 0 | |
| 49 | Vật liệu trám răng, dạng bột và nước | 7,455,000 | 0 | 0 | |
| 50 | Kim luồn laser nội mạch ( kim quang) | 97,200,000 | 0 | 0 | |
| 51 | Rack 96 giếng đáy phẳng | 18,895,800 | 0 | 0 | |
| 52 | Tấm bọc điện cực điện xung bằng vải | 14,250,000 | 0 | 0 | |
| 53 | Kim đẩy chỉ cho đốc kim 23G | 70,950,000 | 0 | 0 | |
| 54 | Điện cực dán ngực cỡ lớn | 200,000 | 0 | 0 | |
| 55 | Dây rắc máy điện châm | 6,264,000 | 0 | 0 | |
| 56 | Huyết áp kế người lớn | 24,650,000 | 0 | 0 | |
| 57 | Màng đóng túi thuốc sắc | 27,000,000 | 0 | 0 | |
| 58 | Kim châm cứu số 1 | 980,000 | 0 | 0 | |
| 59 | Bóng đèn hồng ngoại | 7,350,000 | 0 | 0 | |
| 60 | Dây thun cố định có miếng dán | 1,250,000 | 0 | 0 | |
| 61 | Ruột huyết áp kế | 834,900 | 0 | 0 | |
| 62 | Bình làm ẩm oxy | 577,500 | 0 | 0 | |
| 63 | Bộ Mask khí dung người lớn | 220,000 | 0 | 0 | |
| 64 | Bộ Mask khí dung trẻ em | 66,000 | 0 | 0 | |
| 65 | Bộ mask oxy nồng độ cao người lớn | 24,920 | 0 | 0 | |
| 66 | Bộ mask oxy trẻ em có dây | 79,000 | 0 | 0 | |
| 67 | Mặt nạ thở oxy | 42,210 | 0 | 0 | |
| 68 | Bông cầm máu gelatin | 6,000,000 | 0 | 0 | |
| 69 | Bông y tế thấm nước | 36,700,000 | 0 | 0 | |
| 70 | Bơm cho ăn | 675,800 | 0 | 0 | |
| 71 | Chỉ không tiêu, đơn sợi số 5/0 | 900,000 | 0 | 0 | |
| 72 | Chỉ tiêu chậm tổng hợp đơn sợi số 3/0 | 3,000,000 | 0 | 0 | |
| 73 | Chỉ tiêu chậm tổng hợp đơn sợi số 4/0 | 2,750,000 | 0 | 0 | |
| 74 | Chỉ tiêu tổng hợp đa sợi số 3/0 | 3,648,800 | 0 | 0 | |
| 75 | Chỉ tiêu tự nhiên Catgut chrom số 4/0 | 55,200,000 | 0 | 0 | |
| 76 | Chổi đánh bóng răng | 54,000 | 0 | 0 | |
| 77 | Dao mổ | 86,600 | 0 | 0 | |
| 78 | Dây cho ăn dùng dài ngày | 1,850,000 | 0 | 0 | |
| 79 | Bơm kim tiêm nhựa | 3,450,000 | 0 | 0 | |
| 80 | Bơm kim tiêm | 10,270,000 | 0 | 0 | |
| 81 | Bơm tiêm insulin | 1,150,000 | 0 | 0 | |
| 82 | Con sò đánh bóng răng | 907,200 | 0 | 0 | |
| 83 | Chỉ không tiêu đơn sợi số 2/0 | 850,000 | 0 | 0 | |
| 84 | Chỉ không tiêu, đơn sợi số 3/0 | 850,000 | 0 | 0 | |
| 85 | Chỉ không tiêu, đơn sợi số 4/0 | 1,750,000 | 0 | 0 | |
| 86 | Chỉ không tiêu đơn sợi tổng hợp | 2,100,000 | 0 | 0 | |
| 87 | Băng vải cuộn | 432,600 | 0 | 0 | |
| 88 | Băng keo cá nhân | 2,288,000 | 0 | 0 | |
| 89 | Băng keo có gạc vô trùng | 190,000 | 0 | 0 | |
| 90 | Băng keo cố định kim luồn | 390,000 | 0 | 0 | |
| 91 | Băng keo chỉ thị nhiệt | 483,000 | 0 | 0 | |
| 92 | Băng keo lụa | 9,200,000 | 0 | 0 | |
| 93 | Băng thun 3 móc | 682,500 | 0 | 0 | |
| 94 | Bình hút đàm nhớt | 30,400 | 0 | 0 |
Dây hút đàm có kiểm soát |
|
| Giá từng phần lô | 228,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Ống hút đàm giải các số có kiểm soát |
|
| Giá từng phần lô | 142,500 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Dây Oxy 2 nhánh người lớn, trẻ em, |
|
| Giá từng phần lô | 1,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Dây truyền dịch |
|
| Giá từng phần lô | 3,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Đài cao su |
|
| Giá từng phần lô | 576,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Đầu bút tiêm Insulin |
|
| Giá từng phần lô | 2,289,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Đầu cole vàng |
|
| Giá từng phần lô | 300,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Đầu cole xanh |
|
| Giá từng phần lô | 170,085 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Đè lưỡi gỗ |
|
| Giá từng phần lô | 47,250 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Điện cực dán đo dẫn truyền |
|
| Giá từng phần lô | 18,900,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Foley 2 nhánh |
|
| Giá từng phần lô | 4,050,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Gạc Phẫu thuật |
|
| Giá từng phần lô | 26,700,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Gạc Vaselin |
|
| Giá từng phần lô | 475,200 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Găng tay y tế có bột các cỡ |
|
| Giá từng phần lô | 22,600,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Găng tay phẫu thuật không bột các cỡ. |
|
| Giá từng phần lô | 28,364,200 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Găng tay y tế không bột các cỡ |
|
| Giá từng phần lô | 45,570,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Giấy đo điện tim 3 cần |
|
| Giá từng phần lô | 189,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Giấy in nhiệt huyết học |
|
| Giá từng phần lô | 313,500 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Giấy siêu âm |
|
| Giá từng phần lô | 4,620,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Kim cánh bướm các số |
|
| Giá từng phần lô | 682,500 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Kim châm cứu |
|
| Giá từng phần lô | 636,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Kim chích máu Blood Lancets |
|
| Giá từng phần lô | 300,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Kim điện cơ dùng 1 lần |
|
| Giá từng phần lô | 16,275,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Kim gây tê răng nhựa |
|
| Giá từng phần lô | 300,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Kim luồn có đầu bảo vệ an toàn bằng nhựa, có cản quang ngầm, |
|
| Giá từng phần lô | 6,680,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Kim tiêm nhựa các số |
|
| Giá từng phần lô | 42,075,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Khẩu trang y tế |
|
| Giá từng phần lô | 36,800,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Lam kính |
|
| Giá từng phần lô | 87,500 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Lentulo các cỡ |
|
| Giá từng phần lô | 412,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Lọ nhựa đựng bệnh phẩm nắp đỏ |
|
| Giá từng phần lô | 5,670,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Miếng dán điện cực tim |
|
| Giá từng phần lô | 200,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Mũi khoan hình ngọn lửa |
|
| Giá từng phần lô | 139,500 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Mũi khoan hình tròn |
|
| Giá từng phần lô | 139,500 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Mũi khoan hình trụ dài |
|
| Giá từng phần lô | 139,500 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Mũi khoan kim cương (nha) |
|
| Giá từng phần lô | 188,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Mũi khoan thường |
|
| Giá từng phần lô | 130,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Nẹp vải cổ bàn tay phải, tay trải |
|
| Giá từng phần lô | 30,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Ống Airway |
|
| Giá từng phần lô | 61,425 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Ống nghiệm EDTA nắp nhựa |
|
| Giá từng phần lô | 6,320,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Ống nghiệm nhựa (có nắp) |
|
| Giá từng phần lô | 850,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
ống nghiệm nhựa (không nắp) |
|
| Giá từng phần lô | 504,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Ống nghiệm Serum |
|
| Giá từng phần lô | 4,263,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Ống thông dạ dày |
|
| Giá từng phần lô | 304,500 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Ống thông Foley 2 nhánh |
|
| Giá từng phần lô | 2,992,500 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Ống thông Nelaton |
|
| Giá từng phần lô | 522,900 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Phim khô laser |
|
| Giá từng phần lô | 72,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Túi đựng nước tiểu |
|
| Giá từng phần lô | 1,386,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Trâm gai các cỡ |
|
| Giá từng phần lô | 700,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Vật liệu trám răng, dạng bột và nước |
|
| Giá từng phần lô | 7,455,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Kim luồn laser nội mạch ( kim quang) |
|
| Giá từng phần lô | 97,200,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Rack 96 giếng đáy phẳng |
|
| Giá từng phần lô | 18,895,800 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Tấm bọc điện cực điện xung bằng vải |
|
| Giá từng phần lô | 14,250,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Kim đẩy chỉ cho đốc kim 23G |
|
| Giá từng phần lô | 70,950,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Điện cực dán ngực cỡ lớn |
|
| Giá từng phần lô | 200,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Dây rắc máy điện châm |
|
| Giá từng phần lô | 6,264,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Huyết áp kế người lớn |
|
| Giá từng phần lô | 24,650,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Màng đóng túi thuốc sắc |
|
| Giá từng phần lô | 27,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Kim châm cứu số 1 |
|
| Giá từng phần lô | 980,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Bóng đèn hồng ngoại |
|
| Giá từng phần lô | 7,350,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Dây thun cố định có miếng dán |
|
| Giá từng phần lô | 1,250,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Ruột huyết áp kế |
|
| Giá từng phần lô | 834,900 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Bình làm ẩm oxy |
|
| Giá từng phần lô | 577,500 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Bộ Mask khí dung người lớn |
|
| Giá từng phần lô | 220,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Bộ Mask khí dung trẻ em |
|
| Giá từng phần lô | 66,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Bộ mask oxy nồng độ cao người lớn |
|
| Giá từng phần lô | 24,920 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Bộ mask oxy trẻ em có dây |
|
| Giá từng phần lô | 79,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Mặt nạ thở oxy |
|
| Giá từng phần lô | 42,210 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Bông cầm máu gelatin |
|
| Giá từng phần lô | 6,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Bông y tế thấm nước |
|
| Giá từng phần lô | 36,700,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Bơm cho ăn |
|
| Giá từng phần lô | 675,800 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Chỉ không tiêu, đơn sợi số 5/0 |
|
| Giá từng phần lô | 900,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Chỉ tiêu chậm tổng hợp đơn sợi số 3/0 |
|
| Giá từng phần lô | 3,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Chỉ tiêu chậm tổng hợp đơn sợi số 4/0 |
|
| Giá từng phần lô | 2,750,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Chỉ tiêu tổng hợp đa sợi số 3/0 |
|
| Giá từng phần lô | 3,648,800 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Chỉ tiêu tự nhiên Catgut chrom số 4/0 |
|
| Giá từng phần lô | 55,200,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Chổi đánh bóng răng |
|
| Giá từng phần lô | 54,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Dao mổ |
|
| Giá từng phần lô | 86,600 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Dây cho ăn dùng dài ngày |
|
| Giá từng phần lô | 1,850,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Bơm kim tiêm nhựa |
|
| Giá từng phần lô | 3,450,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Bơm kim tiêm |
|
| Giá từng phần lô | 10,270,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Bơm tiêm insulin |
|
| Giá từng phần lô | 1,150,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Con sò đánh bóng răng |
|
| Giá từng phần lô | 907,200 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Chỉ không tiêu đơn sợi số 2/0 |
|
| Giá từng phần lô | 850,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Chỉ không tiêu, đơn sợi số 3/0 |
|
| Giá từng phần lô | 850,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Chỉ không tiêu, đơn sợi số 4/0 |
|
| Giá từng phần lô | 1,750,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Chỉ không tiêu đơn sợi tổng hợp |
|
| Giá từng phần lô | 2,100,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Băng vải cuộn |
|
| Giá từng phần lô | 432,600 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Băng keo cá nhân |
|
| Giá từng phần lô | 2,288,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Băng keo có gạc vô trùng |
|
| Giá từng phần lô | 190,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Băng keo cố định kim luồn |
|
| Giá từng phần lô | 390,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Băng keo chỉ thị nhiệt |
|
| Giá từng phần lô | 483,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Băng keo lụa |
|
| Giá từng phần lô | 9,200,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Băng thun 3 móc |
|
| Giá từng phần lô | 682,500 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Bình hút đàm nhớt |
|
| Giá từng phần lô | 30,400 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi