Gói thầu: Vật tư y tế,

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2300394435-00
Thời điểm đóng mở thầu 22/01/2024 08:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Bệnh viện đa khoa tỉnh Tây Ninh
Chủ đầu tư Bệnh viện đa khoa tỉnh Tây Ninh
Quy trình áp dụng Luật đấu thầu
Tên gói thầu Vật tư y tế,
Số hiệu KHLCNT PL2300269260
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn hai túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 365 ngày
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Tỉnh Tây Ninh
Giá gói thầu 72,420,671,479 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 1.086.310.079 VND
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm(2) 2020 đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 07
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết trong đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
Yêu cầu Doanh thu bình quân hằng năm của 3 (5) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hàng hoá tương tự
Yêu cầu Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ(7) trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2020(8) đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại Bảng X và ghi chú số (9)(9)- Đã hoàn thành có quy mô (giá trị) tối thiểu: quy định tại bảng X(10)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 05A
Đối với nhà thầu là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm(2) 2020 đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 07
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế(4)
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ thuế của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Nội dung cam kết theo đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
Yêu cầu Doanh thu bình quân hằng năm của 3 năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightNăng lực sản xuất hàng hóa
Yêu cầu Nhà thầu cung cấp tài liệu chứng minh năng lực sản xuất hàng hóa tương tự về tính chất với hàng hóa thuộc gói thầu đáp ứng yêu cầu về sản lượng như sau:Sản lượng trung bình một tháng trong năm gần nhất so với thời điểm đóng thầu tối thiểu quy định tại bảng X.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 05B

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Bảng X. Tiêu chuẩn đánh giá áp dụng cho gói thầu chia thành nhiều phần (lô)

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Yêu cầu doanh thu bình quân Mã hàng hóa (HS) Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu Năng lực sản xuất hàng hóa
1 PP2300630928 - Airway nhựa các số 252,000,000 378.000.000 176.400.000 987
2 PP2300630929 - Ambu người lớn 210,000,000 315.000.000 147.000.000 165
3 PP2300630930 - Ampu trẻ em 21,000,000 31.500.000 14.700.000 17
4 PP2300630931 - Áo phẫu thuật 19,500,000 29.250.000 13.650.000 50
5 PP2300630932 - Bàn chải rửa tay phẫu thuật viên 19,740,000 29.610.000 13.818.000 66
6 PP2300630933 - Bàn chải vệ sinh răng miệng bằng bọt biển (Sponge brush for oral care) 75,000,000 112.500.000 52.500.000 25
7 PP2300630934 - Băng alginate calcium dạng gạc, có ion Ag, kích thước 10 x 10cm 76,200,000 114.300.000 53.340.000 83
8 PP2300630935 - Băng bột cỡ 10cm x 270cm 112,000,000 168.000.000 78.400.000 1151
9 PP2300630936 - Băng bột cỡ 15cm x 270cm 80,000,000 120.000.000 56.000.000 658
10 PP2300630937 - Băng bột cỡ 20cm x 270cm 48,000,000 72.000.000 33.600.000 329
11 PP2300630938 - Băng bột cỡ 7.5cm x 270cm 24,000,000 36.000.000 16.800.000 329
12 PP2300630939 - Băng cá nhân 2cm x 6cm 120,000,000 180.000.000 84.000.000 32877
13 PP2300630940 - Băng cố định kim luồn có rảnh xẻ, kích thước 6 x 8cm 850,000,000 1.275.000.000 595.000.000 16439
14 PP2300630941 - Băng cuộn y tế, kích thước 9cm x 2.5m 20,128,500 30.192.750 14.089.950 1644
15 PP2300630942 - Băng dán cố định, kháng khuẩn 10cm x 10m 62,251,426 93.377.139 43.575.999 83
16 PP2300630943 - Băng dán mắt 18,864,068 28.296.102 13.204.848 329
17 PP2300630944 - Băng dính vô trùng kích thước 50 x 70mm 37,400,000 56.100.000 26.180.000 905
18 PP2300630945 - Băng keo chỉ thị nhiệt độ lò hấp 18,000,000 27.000.000 12.600.000 25
19 PP2300630946 - Băng keo có chỉ thị hóa học màu đỏ dùng cho máy plasma 9,072,000 13.608.000 6.350.400 12
20 PP2300630947 - Băng keo lụa, kích thước 2.5cm x 5m 1,035,000,000 1.552.500.000 724.500.000 7398
21 PP2300630948 - Băng keo thun cố định khớp 10cm x 4.5m 29,000,000 43.500.000 20.300.000 33
22 PP2300630949 - Băng keo thun cố định khớp 8cm x 4.5m 11,670,000 17.505.000 8.169.000 17
23 PP2300630950 - Băng thun kích thước 10cm x 4.5m 72,600,000 108.900.000 50.820.000 494
24 PP2300630951 - Băng thun kích thước 15cm x 4.5m 199,800,000 299.700.000 139.860.000 987
25 PP2300630952 - Bao cao su 25,987,500 38.981.250 18.191.250 5754
26 PP2300630953 - Bao giày phẫu thuật 89,418,000 134.127.000 62.592.600 6576
27 PP2300630954 - Bao tóc phẫu thuật - xếp 88,200,000 132.300.000 61.740.000 11507
28 PP2300630955 - Bộ catheter chạy thận nhân tạo cấp cứu 85,050,000 127.575.000 59.535.000 50
29 PP2300630956 - Bộ đặt nội khí quản 4 lưỡi 404,250,000 606.375.000 282.975.000 9
30 PP2300630957 - Bộ dây chạy thận 4 in 1 1,199,100,000 1.798.650.000 839.370.000 3288
31 PP2300630958 - Bộ dây máu thận nhân tạo 569,940,000 854.910.000 398.958.000 1644
32 PP2300630959 - Bộ dây thở 2 bẫy nước 14,200,000 21.300.000 9.940.000 17
33 PP2300630960 - Bộ dây và mask khí dung người lớn dùng 1 lần 97,500,000 146.250.000 68.250.000 1069
34 PP2300630961 - Bộ Đinh chốt cổ xương đùi loại ngắn (PFNA) titan 315,000,000 472.500.000 220.500.000 3
35 PP2300630962 - Bộ đo huyết áp động mạch xâm lấn một đường 288,000,000 432.000.000 201.600.000 132
36 PP2300630963 - Bộ hút đàm kín, sử dụng 72h, các cỡ 75,600,000 113.400.000 52.920.000 99
37 PP2300630964 - Bộ lọc vi khuẩn 1 chức năng có cổng đo CO2 20,000,000 30.000.000 14.000.000 165
38 PP2300630965 - Bộ nẹp khóa DHS thép không gỉ các cỡ 120,000,000 180.000.000 84.000.000 4
39 PP2300630966 - Bộ quả lọc máu liên tục cho người lớn 1,226,400,000 1.839.600.000 858.480.000 27
40 PP2300630967 - Bộ tiêm chích thận nhân tạo 293,580,000 440.370.000 205.506.000 4932
41 PP2300630968 - Bơm nhựa nuôi ăn dùng 1 lần 50ml, không có chất DEHP 38,400,000 57.600.000 26.880.000 1316
42 PP2300630969 - Bơm tiêm 20cc kim 23G x 1" 210,000,000 315.000.000 147.000.000 16439
43 PP2300630970 - Bơm tiêm 50ml luer dùng cho máy bơm tiêm tự động 69,440,000 104.160.000 48.608.000 658
44 PP2300630971 - Bơm tiêm 50ml luer dùng cho máy bơm tiêm tự động 138,880,000 208.320.000 97.216.000 1316
45 PP2300630972 - Bơm tiêm kèm kim dùng 1 lần chất liệu nhựa 10ml, kim 23G - 25G 300,000,000 450.000.000 210.000.000 41096
46 PP2300630973 - Bơm tiêm kèm kim dùng 1 lần chất liệu nhựa 10ml, kim 23G - 25G 180,000,000 270.000.000 126.000.000 24658
47 PP2300630974 - Bơm tiêm kèm kim dùng 1 lần chất liệu nhựa 1ml, kim 26G x 1/2" 23,040,000 34.560.000 16.128.000 5261
48 PP2300630975 - Bơm tiêm kèm kim dùng 1 lần chất liệu nhựa 3ml, kim 23G - 25G 32,400,000 48.600.000 22.680.000 7398
49 PP2300630976 - Bơm tiêm kèm kim dùng 1 lần chất liệu nhựa 5ml, kim 23G - 25G 262,500,000 393.750.000 183.750.000 57535
50 PP2300630977 - Bơm tiêm kèm kim dùng 1 lần chất liệu nhựa 5ml, kim 23G - 25G 150,000,000 225.000.000 105.000.000 32877
51 PP2300630978 - Bông gạc đắp vết thương (loại Không tiệt trùng) Kích thước 8cm x 12 cm 212,058,000 318.087.000 148.440.600 59179
52 PP2300630979 - Bông gòn y tế kích thước 3cm x 3cm 480,494,700 720.742.050 336.346.290 494
53 PP2300630980 - Bông mỡ cho bó bột 11,599,980 17.399.970 8.119.986 17
54 PP2300630981 - Bông y tế thấm nước 881,663,400 1.322.495.100 617.164.380 888
55 PP2300630982 - Bowie-dick sheet test kiểm soát tiệt trùng bằng hơi nước 104,500,000 156.750.000 73.150.000 181
56 PP2300630983 - Catheter chạy thận nhân tạo 12F 20,160,000 30.240.000 14.112.000 10
57 PP2300630984 - Catheter đặt tĩnh mạch trung tâm 3 nòng 224,000,000 336.000.000 156.800.000 132
58 PP2300630985 - Catheter mount nối máy thở dùng 1 lần 165,000,000 247.500.000 115.500.000 905
59 PP2300630986 - Catheter tĩnh mạch trung tâm 2 nòng 224,000,000 336.000.000 156.800.000 132
60 PP2300630987 - Chạc 3 chia có dây 147,000,000 220.500.000 102.900.000 1151
61 PP2300630988 - Chất nhầy dùng trong phẫu thuật mắt 2%, lọ 2ml 280,000,000 420.000.000 196.000.000 329
62 PP2300630989 - Chất nhầy dùng trong phẫu thuật mắt 2%, lọ 5ml 117,000,000 175.500.000 81.900.000 107
63 PP2300630990 - Chỉ khâu mắt 10/0, dài 30cm, 2 kim hình thang 3/8c, dài 6mm 35,100,000 52.650.000 24.570.000 25
64 PP2300630991 - Chỉ không tan đơn sợi Polyamid 6.6&6 3/0, dài 75 cm, kim tam giác 3/8c, dài 26mm 299,729,087 449.593.631 209.810.361 1644
65 PP2300630992 - Chỉ không tan đơn sợi Polyamid 6.6&6 4/0, dài 75 cm, kim tam giác 3/8c, dài 16mm 53,951,236 80.926.854 37.765.866 296
66 PP2300630993 - Chỉ không tan đơn sợi Polyamid 6/66 số 3/0, dài 75 cm, kim tam giác 3/8c, dài 24mm 239,783,270 359.674.905 167.848.289 1316
67 PP2300630994 - Chỉ không tan tổng hợp đa sợi bện polyester Tape, khâu hở eo cổ tử cung, sợi rộng 5mm, dài 45cm, màu trắng, 2 kim tròn đầu tù, dài 48mm 6,449,640 9.674.460 4.514.748 10
68 PP2300630995 - Chỉ không tan tổng hợp đơn sợi số 2/0, dài 75cm, kim DS 24 phủ silicone 71,934,981 107.902.472 50.354.487 395
69 PP2300630996 - Chỉ không tan tự nhiên đa sợi, phủ sáp số 2/0, dài 75 cm, kim tròn 1/2C, dài 26mm 123,200,000 184.800.000 86.240.000 921
70 PP2300630997 - Chỉ không tan tự nhiên đa sợi, phủ sáp số 3/0, dài 75 cm, kim tròn 1/2C, dài 26mm 85,800,000 128.700.000 60.060.000 642
71 PP2300630998 - Chỉ không tan tự nhiên số 0, dài 75cm, kim tròn 1/2c, dài 26mm 100,330,000 150.495.000 70.231.000 822
72 PP2300630999 - Chỉ phẫu thuật tan cực chậm tổng hợp đơn sợi, số 0, kim tròn 1/2 vòng, dài 90cm 40,556,880 60.835.320 28.389.816 40
73 PP2300631000 - Chỉ phẫu thuật tan nhanh tổng hợp đơn sợi Glyconate số 4/0, kim hình thang, dài 45cm 188,244,000 282.366.000 131.770.800 296
74 PP2300631001 - Chỉ phẫu thuật tan tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 số 1, chỉ dài 90 cm, kim tròn thân dày, 1/2 vòng tròn HR 40mm 1,061,310,600 1.591.965.900 742.917.420 2072
75 PP2300631002 - Chỉ phẫu thuật tan tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 số 1, chỉ dài 90 cm, kim tròn thân dày, 1/2 vòng tròn HR 40mm 280,000,000 420.000.000 196.000.000 658
76 PP2300631003 - Chỉ phẫu thuật tan tổng hợp đơn sợi Glyconate, số 4/0, kim tròn 1/2 vòng, dài 70cm 170,818,200 256.227.300 119.572.740 296
77 PP2300631004 - Chỉ phẫu thuật tan trung bình tổng hợp đa sợi polyglactin 910, có chất kháng khuẩn Chlorhexidine diacetate, số 1, kim tròn 1/2 vòng, dài 90cm 600,453,000 900.679.500 420.317.100 888
78 PP2300631005 - Chỉ tan chậm tự nhiên làm từ sợi collagen tinh khiết, 2/0, dài 75cm, kim tròn 26mm, 1/2C 97,920,000 146.880.000 68.544.000 474
79 PP2300631006 - Chỉ tan chậm tự nhiên làm từ sợi collagen tinh khiết, số 1, dài 75cm, kim tròn 26mm, 1/2C 136,800,000 205.200.000 95.760.000 592
80 PP2300631007 - Chỉ tan chậm tự nhiên làm từ sợi collagen tinh khiết, số 1, dài 75cm, kim tròn 40mm, 1/2C 380,000,000 570.000.000 266.000.000 1644
81 PP2300631008 - Chỉ tan chậm tự nhiên làm từ sợi collagen tinh khiết, số 3/0, dài 75cm, kim tròn 26mm, 1/2C 48,960,000 73.440.000 34.272.000 237
82 PP2300631009 - Chỉ tan đa sợi polyglycolic phủ epsilon-caprolactone, 2/0, dài 75cm, kim tròn 26mm, 1/2C 355,104,000 532.656.000 248.572.800 853
83 PP2300631010 - Chỉ tan đa sợi polyglycolic phủ epsilon-caprolactone, 3/0, dài 75cm, kim tròn 26mm, 1/2C 295,920,000 443.880.000 207.144.000 711
84 PP2300631011 - Chỉ tan đa sợi polyglycolic phủ epsilon-caprolactone, số 1, dài 90cm, kim tròn 40mm, 1/2C 756,000,000 1.134.000.000 529.200.000 1776
85 PP2300631012 - Chỉ tan nhanh tổng hợp đa sợi polyglycolic acid phủ epsilon-caprolactone, số 2/0, 90cm, kim tròn đầu cắt 36mm 1/2C 1,018,659,696 1.527.989.544 713.061.788 1776
86 PP2300631013 - Chỉ tan tổng hợp đa sợi polyglactin 910 số 2/0, kim tròn 1/2c, 37mm, dài 90cm 1,179,851,400 1.769.777.100 825.895.980 2072
87 PP2300631014 - Chỉ tan tổng hợp đa sợi polyglactin 910 số 2/0, kim tròn 1/2c, 37mm, dài 90cm 223,200,000 334.800.000 156.240.000 592
88 PP2300631015 - Chỉ tan tổng hợp đa sợi polyglactin 910 số 3/0, kim tròn 1/2c, 26mm, dài 70cm 249,253,200 373.879.800 174.477.240 592
89 PP2300631016 - Chỉ tan tổng hợp đa sợi polyglactin 910 số 4/0, kim tròn 1/2c, dài 22 mm 103,855,500 155.783.250 72.698.850 247
90 PP2300631017 - Chỉ tan tổng hợp đa sợi polyglactin 910 số 5/0, kim tròn 1/2c, dài 17 mm 65,242,800 97.864.200 45.669.960 119
91 PP2300631018 - Chỉ tan tổng hợp polyglactin đa sợi 1 dài 100cm kim đầu tù khâu gan 65mm 3/8C 3,770,580 5.655.870 2.639.406 10
92 PP2300631019 - Chỉ thép khâu xương bánh chè (Patella Set) số 7, dài 60 cm, kim tam giác 1/2c, dài 120 mm, 11,115,000 16.672.500 7.780.500 10
93 PP2300631020 - Chỉ thép 0.4-0.5mm 2,500,000 3.750.000 1.750.000 1
94 PP2300631021 - Chỉ thép 0.6-0.8mm 5,000,000 7.500.000 3.500.000 2
95 PP2300631022 - Chỉ thép 0.9-1.1mm 5,000,000 7.500.000 3.500.000 2
96 PP2300631023 - Co nối chữ T 975,000 1.462.500 682.500 9
97 PP2300631024 - Đai treo tay một mảnh các cỡ 6,400,000 9.600.000 4.480.000 33
98 PP2300631025 - Đai vai ngực các cỡ 18,000,000 27.000.000 12.600.000 33
99 PP2300631026 - Đai xương đòn các cỡ 35,200,000 52.800.000 24.640.000 66
100 PP2300631027 - Dẫn lưu dịch não tủy ổ bụng VP Shunt áp lực Cao/thấp/trung bình BMI, kích thước van 7x26mm 64,890,000 97.335.000 45.423.000 2
101 PP2300631028 - Dao chọc tiền phòng góc 15 độ 60,000,000 90.000.000 42.000.000 83
102 PP2300631029 - Dao mổ Phaco 3.2mm 99,750,000 149.625.000 69.825.000 83
103 PP2300631030 - Dao mổ số 11 12,337,500 18.506.250 8.636.250 411
104 PP2300631031 - Dao mổ số 15 9,870,000 14.805.000 6.909.000 329
105 PP2300631032 - Dao mổ số 20 39,480,000 59.220.000 27.636.000 1316
106 PP2300631033 - Dây Garô 1,063,125 1.594.688 744.188 83
107 PP2300631034 - Dây hút nhớt có nắp, các cỡ 143,136,000 214.704.000 100.195.200 7891
108 PP2300631035 - Dây máy thở 2 bẫy nước người lớn trẻ em dùng 1 lần 14,200,000 21.300.000 9.940.000 17
109 PP2300631036 - Dây nối máy bơm tiêm tự động dài 140cm, chịu được áp lực cao 232,920,000 349.380.000 163.044.000 2959
110 PP2300631037 - Dây nối máy bơm tiêm tự động dài 150cm, chịu được áp lực cao 91,760,000 137.640.000 64.232.000 658
111 PP2300631038 - Dây oxy 2 nhánh trẻ em 14,406,000 21.609.000 10.084.200 329
112 PP2300631039 - Dây oxy 2 nhánh người lớn 216,090,000 324.135.000 151.263.000 4932
113 PP2300631040 - Dây oxy 2 nhánh sơ sinh, di chuyển được phần dây luồn vào mũi 11,000,000 16.500.000 7.700.000 329
114 PP2300631041 - Dây thở máy gây mê người lớn 339,000,000 508.500.000 237.300.000 494
115 PP2300631042 - Dây truyền dịch 700,560,000 1.050.840.000 490.392.000 9864
116 PP2300631043 - Dây truyền dịch 795,000,000 1.192.500.000 556.500.000 8220
117 PP2300631044 - Dây truyền dịch 20 giọt/ml 105,000,000 157.500.000 73.500.000 1644
118 PP2300631045 - Dây truyền dịch 20 giọt/ml 420,000,000 630.000.000 294.000.000 6576
119 PP2300631046 - Dây truyền dịch 20 giọt/ml có Luer Lock, có khóa Y 476,500,000 714.750.000 333.550.000 4110
120 PP2300631047 - Dây truyền dịch an toàn 294,480,000 441.720.000 206.136.000 2466
121 PP2300631048 - Dây truyền máu 91,000,000 136.500.000 63.700.000 822
122 PP2300631049 - Đè lưỡi gỗ tiệt trùng 86,100 129.150 60.270 50
123 PP2300631050 - Đinh chốt cổ xương đùi loại ngắn (PFNA) titan 135,000,000 202.500.000 94.500.000 3
124 PP2300631051 - Đinh chốt SIGN thép không gỉ các cỡ 400,000,000 600.000.000 280.000.000 17
125 PP2300631052 - Dung dịch xịt phòng ngừa vết loét do tì đè, lọ 20ml 18,250,000 27.375.000 12.775.000 17
126 PP2300631053 - Gạc dẫn lưu chưa tiệt trùng 1cm x 200cm x 4 lớp 6,358,800 9.538.200 4.451.160 329
127 PP2300631054 - Gạc ép sọ não tiệt trùng cản quang 1,921,500 2.882.250 1.345.050 822
128 PP2300631055 - Gạc hút khổ 0.8m 493,589,250 740.383.875 345.512.475 18247
129 PP2300631056 - Gạc lưới Lipido - Colloid, không dính vết thương, kích thước 10cm x 10cm 87,400,000 131.100.000 61.180.000 329
130 PP2300631057 - Gạc lưới Lipido - Colloid, không dính vết thương, kích thước 10cm x 12cm 127,600,000 191.400.000 89.320.000 329
131 PP2300631058 - Gạc phẫu thuật 10 x 10cm x 8 lớp tiệt trùng 11,198,250 16.797.375 7.838.775 2466
132 PP2300631059 - Gạc phẫu thuật không dệt 7,5cm x 7,5cm, 6- 8 lớp, đã tiệt trùng 36,461,250 54.691.875 25.522.875 12329
133 PP2300631060 - Gạc phẫu thuật tiệt trùng có cản quang 30cm x 40 cm x 6 lớp 883,512,000 1.325.268.000 618.458.400 19727
134 PP2300631061 - Gạc thận nhân tạo 3,5cm x 4,5cm x 80 lớp tiệt trùng 15,046,500 22.569.750 10.532.550 1644
135 PP2300631062 - Găng dài tầm soát tử cung, dài 500mm 22,402,800 33.604.200 15.681.960 329
136 PP2300631063 - Găng khám, cao su, có bột, các cỡ, 240mm 273,000,000 409.500.000 191.100.000 32877
137 PP2300631064 - Găng khám, cao su, có bột, các cỡ, 240mm 504,000,000 756.000.000 352.800.000 49316
138 PP2300631065 - Găng khám, cao su, có bột, các cỡ, 280mm 658,560,000 987.840.000 460.992.000 65754
139 PP2300631066 - Găng khám, cao su, có bột, các cỡ, 280mm 329,280,000 493.920.000 230.496.000 32877
140 PP2300631067 - Găng khám, cao su, không bột, các cỡ, 240mm 12,600,000 18.900.000 8.820.000 1151
141 PP2300631068 - Găng tay phẫu thuật, cao su, có bột, các cỡ, vô khuẩn 1,365,000,000 2.047.500.000 955.500.000 32877
142 PP2300631069 - Giấy cuộn Tyvek 100mm x 70m đựng dụng cụ tiệt khuẩn có chỉ thị hóa học 13,536,000 20.304.000 9.475.200 2
143 PP2300631070 - Giấy cuộn Tyvek 150mm x 70mđựng dụng cụ tiệt khuẩn có chỉ thị hóa học 22,080,000 33.120.000 15.456.000 2
144 PP2300631071 - Giấy cuộn Tyvek 200mm x 70m 120,500,000 180.750.000 84.350.000 9
145 PP2300631072 - Giấy cuộn Tyvek 250mm x 70m đựng dụng cụ tiệt khuẩn có chỉ thị hóa học 149,000,000 223.500.000 104.300.000 9
146 PP2300631073 - Giấy cuộn Tyvek 350mm x 70m đựng dụng cụ tiệt khuẩn có chỉ thị hóa học 46,080,000 69.120.000 32.256.000 2
147 PP2300631074 - Giấy cuộn Tyvek 75mm x 70m đựng dụng cụ tiệt khuẩn có chỉ thị hóa học 7,547,400 11.321.100 5.283.180 2
148 PP2300631075 - Giấy đo điện tim 3 cần 60mm x 30m 32,000,000 48.000.000 22.400.000 329
149 PP2300631076 - Giấy gói dụng cụ tiệt khuẩn 60cm x 60cm, chất liệu vải không dệt 224,700,000 337.050.000 157.290.000 165
150 PP2300631077 - Giấy in ảnh cỡ A4 5,386,500,000 8.079.750.000 3.770.550.000 4932
151 PP2300631078 - Giấy in kết quả siêu âm trắng đen 2,415,000 3.622.500 1.690.500 9
152 PP2300631079 - Giấy Monitor sản khoa 152mm x 90mm x 150sh 12,600,000 18.900.000 8.820.000 50
153 PP2300631080 - Kẹp rốn trẻ sơ sinh 17,000,000 25.500.000 11.900.000 1644
154 PP2300631081 - Khăn lót thấm 40cm x 60cm tiệt trùng 57,750,000 86.625.000 40.425.000 3288
155 PP2300631082 - Khẩu trang y tế 120,000,000 180.000.000 84.000.000 16439
156 PP2300631083 - Khớp gối toàn phần 1,080,000,000 1.620.000.000 756.000.000 3
157 PP2300631084 - Khớp háng bán phần không xi măng , chuôi ngắn 1,767,000,000 2.650.500.000 1.236.900.000 5
158 PP2300631085 - Khớp háng bán phần không xi măng, chuôi dài 720,000,000 1.080.000.000 504.000.000 2
159 PP2300631086 - Khớp háng toàn phần không xi măng 1,050,000,000 1.575.000.000 735.000.000 3
160 PP2300631087 - Kim cánh bướm an toàn 23G, 25G 21,600,000 32.400.000 15.120.000 1973
161 PP2300631088 - Kim chạy thận nhân tạo 16G, 17G 298,200,000 447.300.000 208.740.000 6905
162 PP2300631089 - Kim gây tê 21mm, 27G 94,400,000 141.600.000 66.080.000 822
163 PP2300631090 - Kim gây tê tuỷ sống 18G* 3 1/2 2,730,000 4.095.000 1.911.000 17
164 PP2300631091 - Kim gây tê tuỷ sống 27G* 3 1/2 136,500,000 204.750.000 95.550.000 822
165 PP2300631092 - Kim luồn tĩnh mạch an toàn, có cánh, có cửa, 18G 446,250,000 669.375.000 312.375.000 4110
166 PP2300631093 - Kim luồn tĩnh mạch an toàn, có cánh, có cửa, 20G 357,000,000 535.500.000 249.900.000 3288
167 PP2300631094 - Kim luồn tĩnh mạch an toàn, có cánh, có cửa, 20G 570,000,000 855.000.000 399.000.000 4932
168 PP2300631095 - Kim luồn tĩnh mạch an toàn, có cánh, có cửa, 22G 535,500,000 803.250.000 374.850.000 4932
169 PP2300631096 - Kim luồn tĩnh mạch an toàn, có cánh, có cửa, 22G 855,000,000 1.282.500.000 598.500.000 7398
170 PP2300631097 - Kim luồn tĩnh mạch an toàn, có cánh, không cổng, 18G 98,600,000 147.900.000 69.020.000 822
171 PP2300631098 - Kim luồn tĩnh mạch an toàn, có cánh, không cổng, 20G 197,200,000 295.800.000 138.040.000 1644
172 PP2300631099 - Kim luồn tĩnh mạch an toàn, có cánh, không cổng, 22G 295,800,000 443.700.000 207.060.000 2466
173 PP2300631100 - Kim luồn tĩnh mạch an toàn, có cánh, không cửa, 24G 1,008,000,000 1.512.000.000 705.600.000 9864
174 PP2300631101 - Kim tiêm 18G , 23G 257,250,000 385.875.000 180.075.000 57535
175 PP2300631102 - Kim tiêm 25G x 1" 1,470,000 2.205.000 1.029.000 329
176 PP2300631103 - Kim tiêm 26G x1/2" 1,470,000 2.205.000 1.029.000 329
177 PP2300631104 - Lam kính 7102 16,900,000 25.350.000 11.830.000 165
178 PP2300631105 - Lọc khuẩn 1 chức năng 50,000,000 75.000.000 35.000.000 329
179 PP2300631106 - Lọc khuẩn 3 chức năng (lọc khuẩn, giữ ẩm) có cổng đo CO2, lọc theo cơ chế tĩnh điện 160,000,000 240.000.000 112.000.000 822
180 PP2300631107 - Lưới điều trị thoát vị bẹn, kích thước 5X10cm 272,850,000 409.275.000 190.995.000 50
181 PP2300631108 - Lưới thoát vị bẹn, thành bụng 10 X 15 CM 49,412,500 74.118.750 34.588.750 5
182 PP2300631109 - Mask gây mê 3,675,000 5.512.500 2.572.500 17
183 PP2300631110 - Mask thanh quản các số 20,670,000 31.005.000 14.469.000 5
184 PP2300631111 - Mask thở oxy có túi người lớn, trẻ em các cỡ 105,000,000 157.500.000 73.500.000 822
185 PP2300631112 - Miếng cầm máu mũi có dây 715,000,000 1.072.500.000 500.500.000 1069
186 PP2300631113 - Miếng dán điện cực tim, người lớn 120,000,000 180.000.000 84.000.000 6576
187 PP2300631114 - Miếng ghép đĩa đệm cột sống lưng loại cong, độ ưỡn 8° 624,750,000 937.125.000 437.325.000 9
188 PP2300631115 - Mũi khoan xương rỗng lòng thép không gỉ cỡ lớn 183,750 275.625 128.625 1
189 PP2300631116 - Mũi khoan xương rỗng lòng thép không gỉ cỡ nhỏ 183,750 275.625 128.625 1
190 PP2300631117 - Nẹp cẳng bàn chân (không chống xoay) các cỡ 19,530,000 29.295.000 13.671.000 33
191 PP2300631118 - Nẹp cẳng bàn chân chống xoay các cỡ 18,000,000 27.000.000 12.600.000 17
192 PP2300631119 - Nẹp cẳng bàn tay các cỡ 23,940,000 35.910.000 16.758.000 33
193 PP2300631120 - Nẹp chữ T xương bàn – ngón thép không gỉ các cỡ 37,500,000 56.250.000 26.250.000 17
194 PP2300631121 - Nẹp dọc thẳng Titan, cột sống lưng ngực, chiều dài 500mm 165,900,000 248.850.000 116.130.000 9
195 PP2300631122 - Nẹp đùi bàn chân ( không chống xoay) các cỡ 53,000,000 79.500.000 37.100.000 33
196 PP2300631123 - Nẹp đùi bàn chân chống xoay các cỡ 20,000,000 30.000.000 14.000.000 17
197 PP2300631124 - Nẹp đùi cẳng chân các cỡ 63,000,000 94.500.000 44.100.000 50
198 PP2300631125 - Nẹp khóa thép không gỉ đầu dưới xương mác các cỡ 240,000,000 360.000.000 168.000.000 5
199 PP2300631126 - Nẹp khóa DHS 100,000,000 150.000.000 70.000.000 4
200 PP2300631127 - Nẹp khoá lòng máng thép không gỉ các cỡ 27,495,000 41.242.500 19.246.500 3
201 PP2300631128 - Nẹp khóa thẳng thép không gỉ cẳng tay các cỡ 162,500,000 243.750.000 113.750.000 9
202 PP2300631129 - Nẹp khóa thẳng thép không gỉ kiểu mắc xích tạo hình các cỡ 146,680,000 220.020.000 102.676.000 7
203 PP2300631130 - Nẹp khóa thẳng thép không gỉ thân xương cánh tay các cỡ 87,500,000 131.250.000 61.250.000 5
204 PP2300631131 - Nẹp khóa thẳng thép không gỉ thân xương chày các cỡ 35,000,000 52.500.000 24.500.000 2
205 PP2300631132 - Nẹp khóa thẳng titan thân xương chày các cỡ 31,565,000 47.347.500 22.095.500 1
206 PP2300631133 - Nẹp khóa thép không gỉ đầu dưới xương chày mặt ngoài các cỡ 73,330,000 109.995.000 51.331.000 2
207 PP2300631134 - Nẹp khóa thép không gỉ đầu dưới xương chày mặt ngoài các cỡ 109,995,000 164.992.500 76.996.500 3
208 PP2300631135 - Nẹp khóa thép không gỉ đầu dưới xương chày mặt trong các cỡ 146,660,000 219.990.000 102.662.000 4
209 PP2300631136 - Nẹp khóa thép không gỉ đầu dưới xương đùi các cỡ 130,005,000 195.007.500 91.003.500 3
210 PP2300631137 - Nẹp khóa thép không gỉ đầu dưới xương quay các cỡ 36,660,000 54.990.000 25.662.000 4
211 PP2300631138 - Nẹp khóa thép không gỉ đầu trên xương cánh tay các cỡ 219,990,000 329.985.000 153.993.000 5
212 PP2300631139 - Nẹp khóa thép không gỉ đầu trên xương chày mặt ngoài các cỡ 166,675,000 250.012.500 116.672.500 5
213 PP2300631140 - Nẹp khóa thép không gỉ đầu trên xương đùi các cỡ 80,000,000 120.000.000 56.000.000 2
214 PP2300631141 - Nẹp khóa thép không gỉ lồi cầu ngoài cánh tay các cỡ 66,670,000 100.005.000 46.669.000 2
215 PP2300631142 - Nẹp khóa thép không gỉ lồi cầu trong cánh tay các cỡ 33,335,000 50.002.500 23.334.500 1
216 PP2300631143 - Nẹp khóa thép không gỉ móc khớp cùng đòn các cỡ 75,000,000 112.500.000 52.500.000 3
217 PP2300631144 - Nẹp khóa thép không gỉ mỏm khuỷu các cỡ 43,335,000 65.002.500 30.334.500 1
218 PP2300631145 - Nẹp khóa thép không gỉ nâng đỡ mâm chày chữ T các cỡ 26,670,000 40.005.000 18.669.000 2
219 PP2300631146 - Nẹp khóa thép không gỉ thẳng thân xương đùi các cỡ 53,330,000 79.995.000 37.331.000 2
220 PP2300631147 - Nẹp khóa thép không gỉ xương đòn chữ S các cỡ 172,500,000 258.750.000 120.750.000 5
221 PP2300631148 - Nẹp khóa titan 7.3mm và 5mm đầu trên xương đùi các cỡ 180,000,000 270.000.000 126.000.000 2
222 PP2300631149 - Nẹp khóa titan đầu dưới xương đùi các cỡ 160,000,000 240.000.000 112.000.000 2
223 PP2300631150 - Nẹp khóa titan đầu dưới xương quay các cỡ 110,000,000 165.000.000 77.000.000 2
224 PP2300631151 - Nẹp khóa titan đầu ngoài x. đòn các cỡ 65,000,000 97.500.000 45.500.000 1
225 PP2300631152 - Nẹp khóa titan đầu trên xương chày mặt ngoài các cỡ 110,000,000 165.000.000 77.000.000 2
226 PP2300631153 - Nẹp khóa titan mặt lưng đầu dưới xương cánh tay có móc đỡ các cỡ 41,250,000 61.875.000 28.875.000 1
227 PP2300631154 - Nẹp khóa titan móc khớp cùng đòn các cỡ 65,000,000 97.500.000 45.500.000 1
228 PP2300631155 - Nẹp khóa titan thẳng thân xương đùi các cỡ 50,000,000 75.000.000 35.000.000 1
229 PP2300631156 - Nẹp khóa titan xương đòn chữ S các cỡ 130,000,000 195.000.000 91.000.000 2
230 PP2300631157 - Nẹp nén ép bản hẹp thép không gỉ các cỡ 24,990,000 37.485.000 17.493.000 5
231 PP2300631158 - Nẹp nén ép bản nhỏ loại mỏng thép không gỉ các cỡ 75,000,000 112.500.000 52.500.000 25
232 PP2300631159 - Nẹp thẳng thép không gỉ kiểu mắc xích tạo hình các cỡ 100,000,000 150.000.000 70.000.000 14
233 PP2300631160 - Nẹp thẳng thép không gỉ kiểu mắc xích tạo hình các cỡ 100,000,000 150.000.000 70.000.000 14
234 PP2300631161 - Nẹp thẳng xương bàn – ngón thép không gỉ các cỡ 54,200,000 81.300.000 37.940.000 17
235 PP2300631162 - Nón giấy phẫu thuật 1,260,000 1.890.000 882.000 165
236 PP2300631163 - Nút chặn dành cho kim luồn an toàn 539,280,000 808.920.000 377.496.000 19727
237 PP2300631164 - Ốc khóa trong cơ chế khóa mặt bích xoắn ( khóa ngàm xoắn) 136,920,000 205.380.000 95.844.000 33
238 PP2300631165 - Ống dẫn lưu ổ bụng tiệt trùng số 28 129,150,000 193.725.000 90.405.000 165
239 PP2300631166 - Ống đặt nội khí quản có bóng các số 385,000,000 577.500.000 269.500.000 1151
240 PP2300631167 - Ống đặt nội khí quản không bóng các số 55,000,000 82.500.000 38.500.000 165
241 PP2300631168 - Ống hút dịch phẫu thuật 360,000,000 540.000.000 252.000.000 4932
242 PP2300631169 - Ống sonde dạ dày các số 17,500,000 26.250.000 12.250.000 822
243 PP2300631170 - Phim khô X-Quang kích thước 14 x 17 inch 1,131,900,000 1.697.850.000 792.330.000 4603
244 PP2300631171 - Phim khô X-Quang kích thước 8 x 10 inch 1,212,750,000 1.819.125.000 848.925.000 11507
245 PP2300631172 - Quả lọc thận nhân tạo chất liệu màng lọc Helixone, diện tích màng lọc 1,4m2 1,041,600,000 1.562.400.000 729.120.000 510
246 PP2300631173 - Quả lọc thận nhân tạo chất liệu màng lọc Helixone, diện tích màng lọc 1,8m2 350,700,000 526.050.000 245.490.000 165
247 PP2300631174 - Quả lọc thận nhân tạo chất liệu màng lọc Micro-undulated Polysulfon, diện tích màng lọc 1,6m2 397,788,300 596.682.450 278.451.810 214
248 PP2300631175 - Quả lọc thận nhân tạo chất liệu màng lọc Micro-undulated Polysulfon, diện tích màng lọc 1,8m2 143,999,100 215.998.650 100.799.370 74
249 PP2300631176 - Sáp xương 24x2.5G 19,799,640 29.699.460 13.859.748 60
250 PP2300631177 - Tăm bông y tế tiệt trùng 371,300,000 556.950.000 259.910.000 16439
251 PP2300631178 - Tạp dề dùng một lần Saraya Disposable PE Gowns with Finger hook 33,540,000 50.310.000 23.478.000 22
252 PP2300631179 - Tạp dề nhựa dùng một lần không tay 99,400,000 149.100.000 69.580.000 116
253 PP2300631180 - Tạp dề PE dùng một lần có móc ngón tay cái 33,540,000 50.310.000 23.478.000 22
254 PP2300631181 - Tạp dề y tế 126,000,000 189.000.000 88.200.000 4932
255 PP2300631182 - Test kiểm soát tiệt trùng bằng hơi nước 42,000,000 63.000.000 29.400.000 1973
256 PP2300631183 - Thanh Nẹp Iselin 3,000,000 4.500.000 2.100.000 50
257 PP2300631184 - Thông foley 2 nhánh các số 900,000,000 1.350.000.000 630.000.000 3288
258 PP2300631185 - Thông foley 3 nhánh các số 2,880,000 4.320.000 2.016.000 33
259 PP2300631186 - Thông hậu môn số các số 1,050,000 1.575.000 735.000 50
260 PP2300631187 - Thủy tinh thể mềm 3 mảnh, không ngậm nước 2,640,000,000 3.960.000.000 1.848.000.000 198
261 PP2300631188 - Thủy tinh thể Nhân tạo mềm đơn tiêu, kèm dụng cụ đặt 500,000,000 750.000.000 350.000.000 33
262 PP2300631189 - Thuỷ tinh thể nhân tạo mềm, 1 mảnh, không ngậm nước, càng chữ C 1,200,000,000 1.800.000.000 840.000.000 66
263 PP2300631190 - Thủy tinh thể nhân tạo mềm, đơn tiêu, 1 mảnh 2,440,000,000 3.660.000.000 1.708.000.000 132
264 PP2300631191 - Túi cho ăn 17,500,000 26.250.000 12.250.000 83
265 PP2300631192 - Túi cuộn tiệt trùng loại dẹp 200mm x 200m 90,720,000 136.080.000 63.504.000 12
266 PP2300631193 - Túi cuộn tiệt trùng loại dẹp 75mm x 200m 11,664,000 17.496.000 8.164.800 4
267 PP2300631194 - Túi đo máu sau sinh 128,400,000 192.600.000 89.880.000 3288
268 PP2300631195 - Túi đựng dụng cụ hấp tiệt trùng loại dẹp 100mm x 200m 26,000,000 39.000.000 18.200.000 7
269 PP2300631196 - Túi đựng dụng cụ hấp tiệt trùng loại dẹp 150mm x 200m 104,000,000 156.000.000 72.800.000 17
270 PP2300631197 - Túi đựng dụng cụ hấp tiệt trùng loại dẹp 50mm x 200m 4,320,000 6.480.000 3.024.000 2
271 PP2300631198 - Túi đựng dụng cụ hấp tiệt trùng loại dẹp kích thước 250mm x 200m 246,000,000 369.000.000 172.200.000 25
272 PP2300631199 - Túi đựng dụng cụ hấp tiệt trùng máy hấp nhiệt độ cao kích thước 400mm x 200m 31,920,000 47.880.000 22.344.000 2
273 PP2300631200 - Túi đựng nước tiểu có dây treo 124,000,000 186.000.000 86.800.000 3288
274 PP2300631201 - Vật liệu cầm máu collagen tự tan 65,182,320 97.773.480 45.627.624 89
275 PP2300631202 - Vis chốt cổ xương đùi Ø10-11mm (PFNA), kèm vis nén 35,625,000 53.437.500 24.937.500 3
276 PP2300631203 - Vis DHS thép không gỉ các cỡ 13,340,000 20.010.000 9.338.000 4
277 PP2300631204 - Vis khóa thép không gỉ Ø3.5mm các cỡ (loại 1) 450,000,000 675.000.000 315.000.000 148
278 PP2300631205 - Vis khóa thép không gỉ Ø5.0mm 250,000,000 375.000.000 175.000.000 83
279 PP2300631206 - Vis khóa thép không gỉ Ø5.0mm các cỡ (loại 1) 125,000,000 187.500.000 87.500.000 42
280 PP2300631207 - Vis khóa titan Ø2.7mm các cỡ 89,000,000 133.500.000 62.300.000 17
281 PP2300631208 - Vis khóa titan Ø3.5mm các cỡ 178,000,000 267.000.000 124.600.000 33
282 PP2300631209 - Vis khóa titan Ø5.0mm các cỡ 267,000,000 400.500.000 186.900.000 50
283 PP2300631210 - Vis khóa titan Ø7.3mm rỗng ruột ren toàn phần các cỡ 46,700,000 70.050.000 32.690.000 4
284 PP2300631211 - Vis khóa đầu xa đinh chốt Ø4-5mm (PFNA), ren toàn thân. 20,640,000 30.960.000 14.448.000 5
285 PP2300631212 - Vis khóa Ø 5.0mm thép không gỉ các cỡ (loại 3) 50,000,000 75.000.000 35.000.000 17
286 PP2300631213 - Vis khóa thép không gỉ Ø3.5mm các cỡ (loại 2) 400,000,000 600.000.000 280.000.000 132
287 PP2300631214 - Vis nén DHS chất liệu thép không gỉ 6,660,000 9.990.000 4.662.000 4
288 PP2300631215 - Vis vỏ xương thép không gỉ Ø2.0mm các cỡ 189,600,000 284.400.000 132.720.000 198
289 PP2300631216 - Vis vỏ xương thép không gỉ Ø3.5mm các cỡ 156,400,000 234.600.000 109.480.000 280
290 PP2300631217 - Vis vỏ xương thép không gỉ Ø4.5mm các cỡ 125,000,000 187.500.000 87.500.000 165
291 PP2300631218 - Vis vỏ xương titan Ø2.7mm các cỡ 44,500,000 66.750.000 31.150.000 9
292 PP2300631219 - Vis vỏ xương titan Ø3.5mm các cỡ 133,500,000 200.250.000 93.450.000 25
293 PP2300631220 - Vis vỏ xương titan Ø4.5mm các cỡ 133,500,000 200.250.000 93.450.000 25
294 PP2300631221 - Vis xương xốp rỗng thép không gỉ 4.0-4.5mm ren bán phần các cỡ 66,700,000 100.050.000 46.690.000 17
295 PP2300631222 - Vis xương xốp rỗng thép không gỉ 6.5-7.3mm ren bán phần 32mm các cỡ 166,600,000 249.900.000 116.620.000 33
296 PP2300631223 - Vis xương xốp thép không gỉ 3.5mm ren bán phần các cỡ 25,050,000 37.575.000 17.535.000 25
297 PP2300631224 - Vis xương xốp thép không gỉ 3.5mm ren toàn phần các cỡ 50,100,000 75.150.000 35.070.000 50
298 PP2300631225 - Vis xương xốp thép không gỉ 4.0mm ren bán phần các cỡ 16,700,000 25.050.000 11.690.000 17
299 PP2300631226 - Vis xương xốp thép không gỉ 6.5mm ren bán phần 32mm các cỡ 57,600,000 86.400.000 40.320.000 50
300 PP2300631227 - Vis xương xốp thép không gỉ 6.5mm ren toàn phần các cỡ 19,200,000 28.800.000 13.440.000 17
301 PP2300631228 - Vít đa trục cột sống lưng cơ chế khóa mặt bích xoắn 975,000,000 1.462.500.000 682.500.000 25
302 PP2300631229 - Vít đơn trục cột sống lưng cơ chế khóa mặt bích xoắn ( khóa ngàm xoắn) 300,000,000 450.000.000 210.000.000 9
303 PP2300631230 - Vòng đệm thép không gỉ cỡ lớn 5,000,000 7.500.000 3.500.000 17
304 PP2300631231 - Vòng đệm thép không gỉ cỡ nhỏ 4,000,000 6.000.000 2.800.000 7
305 PP2300631232 - Vòng đeo tay bệnh nhân 102,000,000 153.000.000 71.400.000 8220
306 PP2300631233 - Vòng đeo tay trẻ sơ sinh 102,000,000 153.000.000 71.400.000 8220
Airway nhựa các số
Mã phần lô PP2300630928
Giá từng phần lô 252,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 378.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 176.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 987
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Ambu người lớn
Mã phần lô PP2300630929
Giá từng phần lô 210,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 315.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 147.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 165
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Ampu trẻ em
Mã phần lô PP2300630930
Giá từng phần lô 21,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 31.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.700.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 17
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Áo phẫu thuật
Mã phần lô PP2300630931
Giá từng phần lô 19,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 29.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.650.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 50
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Bàn chải rửa tay phẫu thuật viên
Mã phần lô PP2300630932
Giá từng phần lô 19,740,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 29.610.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.818.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 66
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Bàn chải vệ sinh răng miệng bằng bọt biển (Sponge brush for oral care)
Mã phần lô PP2300630933
Giá từng phần lô 75,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 112.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 52.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 25
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Băng alginate calcium dạng gạc, có ion Ag, kích thước 10 x 10cm
Mã phần lô PP2300630934
Giá từng phần lô 76,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 114.300.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 53.340.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 83
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Băng bột cỡ 10cm x 270cm
Mã phần lô PP2300630935
Giá từng phần lô 112,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 168.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 78.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1151
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Băng bột cỡ 15cm x 270cm
Mã phần lô PP2300630936
Giá từng phần lô 80,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 120.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 56.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 658
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Băng bột cỡ 20cm x 270cm
Mã phần lô PP2300630937
Giá từng phần lô 48,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 72.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 33.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 329
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Băng bột cỡ 7.5cm x 270cm
Mã phần lô PP2300630938
Giá từng phần lô 24,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 36.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 329
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Băng cá nhân 2cm x 6cm
Mã phần lô PP2300630939
Giá từng phần lô 120,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 180.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 84.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 32877
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Băng cố định kim luồn có rảnh xẻ, kích thước 6 x 8cm
Mã phần lô PP2300630940
Giá từng phần lô 850,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.275.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 595.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 16439
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Băng cuộn y tế, kích thước 9cm x 2.5m
Mã phần lô PP2300630941
Giá từng phần lô 20,128,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 30.192.750
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.089.950
Năng lực sản xuất hàng hóa 1644
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Băng dán cố định, kháng khuẩn 10cm x 10m
Mã phần lô PP2300630942
Giá từng phần lô 62,251,426
Yêu cầu doanh thu bình quân 93.377.139
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 43.575.999
Năng lực sản xuất hàng hóa 83
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Băng dán mắt
Mã phần lô PP2300630943
Giá từng phần lô 18,864,068
Yêu cầu doanh thu bình quân 28.296.102
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.204.848
Năng lực sản xuất hàng hóa 329
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Băng dính vô trùng kích thước 50 x 70mm
Mã phần lô PP2300630944
Giá từng phần lô 37,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 56.100.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 26.180.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 905
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Băng keo chỉ thị nhiệt độ lò hấp
Mã phần lô PP2300630945
Giá từng phần lô 18,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 27.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 25
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Băng keo có chỉ thị hóa học màu đỏ dùng cho máy plasma
Mã phần lô PP2300630946
Giá từng phần lô 9,072,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.608.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.350.400
Năng lực sản xuất hàng hóa 12
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Băng keo lụa, kích thước 2.5cm x 5m
Mã phần lô PP2300630947
Giá từng phần lô 1,035,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.552.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 724.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 7398
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Băng keo thun cố định khớp 10cm x 4.5m
Mã phần lô PP2300630948
Giá từng phần lô 29,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 43.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 20.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 33
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Băng keo thun cố định khớp 8cm x 4.5m
Mã phần lô PP2300630949
Giá từng phần lô 11,670,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.505.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.169.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 17
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Băng thun kích thước 10cm x 4.5m
Mã phần lô PP2300630950
Giá từng phần lô 72,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 108.900.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 50.820.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 494
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Băng thun kích thước 15cm x 4.5m
Mã phần lô PP2300630951
Giá từng phần lô 199,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 299.700.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 139.860.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 987
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Bao cao su
Mã phần lô PP2300630952
Giá từng phần lô 25,987,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 38.981.250
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 18.191.250
Năng lực sản xuất hàng hóa 5754
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Bao giày phẫu thuật
Mã phần lô PP2300630953
Giá từng phần lô 89,418,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 134.127.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 62.592.600
Năng lực sản xuất hàng hóa 6576
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Bao tóc phẫu thuật - xếp
Mã phần lô PP2300630954
Giá từng phần lô 88,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 132.300.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 61.740.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 11507
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Bộ catheter chạy thận nhân tạo cấp cứu
Mã phần lô PP2300630955
Giá từng phần lô 85,050,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 127.575.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 59.535.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 50
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Bộ đặt nội khí quản 4 lưỡi
Mã phần lô PP2300630956
Giá từng phần lô 404,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 606.375.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 282.975.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 9
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Bộ dây chạy thận 4 in 1
Mã phần lô PP2300630957
Giá từng phần lô 1,199,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.798.650.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 839.370.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 3288
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Bộ dây máu thận nhân tạo
Mã phần lô PP2300630958
Giá từng phần lô 569,940,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 854.910.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 398.958.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1644
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Bộ dây thở 2 bẫy nước
Mã phần lô PP2300630959
Giá từng phần lô 14,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 21.300.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.940.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 17
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Bộ dây và mask khí dung người lớn dùng 1 lần
Mã phần lô PP2300630960
Giá từng phần lô 97,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 146.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 68.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1069
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Bộ Đinh chốt cổ xương đùi loại ngắn (PFNA) titan
Mã phần lô PP2300630961
Giá từng phần lô 315,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 472.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 220.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 3
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Bộ đo huyết áp động mạch xâm lấn một đường
Mã phần lô PP2300630962
Giá từng phần lô 288,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 432.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 201.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 132
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Bộ hút đàm kín, sử dụng 72h, các cỡ
Mã phần lô PP2300630963
Giá từng phần lô 75,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 113.400.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 52.920.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 99
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Bộ lọc vi khuẩn 1 chức năng có cổng đo CO2
Mã phần lô PP2300630964
Giá từng phần lô 20,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 30.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 165
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Bộ nẹp khóa DHS thép không gỉ các cỡ
Mã phần lô PP2300630965
Giá từng phần lô 120,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 180.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 84.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 4
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Bộ quả lọc máu liên tục cho người lớn
Mã phần lô PP2300630966
Giá từng phần lô 1,226,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.839.600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 858.480.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 27
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Bộ tiêm chích thận nhân tạo
Mã phần lô PP2300630967
Giá từng phần lô 293,580,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 440.370.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 205.506.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 4932
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Bơm nhựa nuôi ăn dùng 1 lần 50ml, không có chất DEHP
Mã phần lô PP2300630968
Giá từng phần lô 38,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 57.600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 26.880.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1316
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Bơm tiêm 20cc kim 23G x 1"
Mã phần lô PP2300630969
Giá từng phần lô 210,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 315.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 147.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 16439
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Bơm tiêm 50ml luer dùng cho máy bơm tiêm tự động
Mã phần lô PP2300630970
Giá từng phần lô 69,440,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 104.160.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 48.608.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 658
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Bơm tiêm 50ml luer dùng cho máy bơm tiêm tự động
Mã phần lô PP2300630971
Giá từng phần lô 138,880,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 208.320.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 97.216.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1316
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Bơm tiêm kèm kim dùng 1 lần chất liệu nhựa 10ml, kim 23G - 25G
Mã phần lô PP2300630972
Giá từng phần lô 300,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 450.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 210.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 41096
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Bơm tiêm kèm kim dùng 1 lần chất liệu nhựa 10ml, kim 23G - 25G
Mã phần lô PP2300630973
Giá từng phần lô 180,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 270.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 126.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 24658
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Bơm tiêm kèm kim dùng 1 lần chất liệu nhựa 1ml, kim 26G x 1/2"
Mã phần lô PP2300630974
Giá từng phần lô 23,040,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 34.560.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.128.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 5261
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Bơm tiêm kèm kim dùng 1 lần chất liệu nhựa 3ml, kim 23G - 25G
Mã phần lô PP2300630975
Giá từng phần lô 32,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 48.600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 22.680.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 7398
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Bơm tiêm kèm kim dùng 1 lần chất liệu nhựa 5ml, kim 23G - 25G
Mã phần lô PP2300630976
Giá từng phần lô 262,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 393.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 183.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 57535
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Bơm tiêm kèm kim dùng 1 lần chất liệu nhựa 5ml, kim 23G - 25G
Mã phần lô PP2300630977
Giá từng phần lô 150,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 225.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 105.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 32877
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Bông gạc đắp vết thương (loại Không tiệt trùng) Kích thước 8cm x 12 cm
Mã phần lô PP2300630978
Giá từng phần lô 212,058,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 318.087.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 148.440.600
Năng lực sản xuất hàng hóa 59179
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Bông gòn y tế kích thước 3cm x 3cm
Mã phần lô PP2300630979
Giá từng phần lô 480,494,700
Yêu cầu doanh thu bình quân 720.742.050
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 336.346.290
Năng lực sản xuất hàng hóa 494
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Bông mỡ cho bó bột
Mã phần lô PP2300630980
Giá từng phần lô 11,599,980
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.399.970
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.119.986
Năng lực sản xuất hàng hóa 17
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Bông y tế thấm nước
Mã phần lô PP2300630981
Giá từng phần lô 881,663,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.322.495.100
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 617.164.380
Năng lực sản xuất hàng hóa 888
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Bowie-dick sheet test kiểm soát tiệt trùng bằng hơi nước
Mã phần lô PP2300630982
Giá từng phần lô 104,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 156.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 73.150.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 181
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Catheter chạy thận nhân tạo 12F
Mã phần lô PP2300630983
Giá từng phần lô 20,160,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 30.240.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.112.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 10
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Catheter đặt tĩnh mạch trung tâm 3 nòng
Mã phần lô PP2300630984
Giá từng phần lô 224,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 336.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 156.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 132
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Catheter mount nối máy thở dùng 1 lần
Mã phần lô PP2300630985
Giá từng phần lô 165,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 247.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 115.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 905
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Catheter tĩnh mạch trung tâm 2 nòng
Mã phần lô PP2300630986
Giá từng phần lô 224,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 336.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 156.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 132
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Chạc 3 chia có dây
Mã phần lô PP2300630987
Giá từng phần lô 147,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 220.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 102.900.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1151
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Chất nhầy dùng trong phẫu thuật mắt 2%, lọ 2ml
Mã phần lô PP2300630988
Giá từng phần lô 280,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 420.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 196.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 329
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Chất nhầy dùng trong phẫu thuật mắt 2%, lọ 5ml
Mã phần lô PP2300630989
Giá từng phần lô 117,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 175.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 81.900.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 107
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Chỉ khâu mắt 10/0, dài 30cm, 2 kim hình thang 3/8c, dài 6mm
Mã phần lô PP2300630990
Giá từng phần lô 35,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 52.650.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 24.570.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 25
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Chỉ không tan đơn sợi Polyamid 6.6&6 3/0, dài 75 cm, kim tam giác 3/8c, dài 26mm
Mã phần lô PP2300630991
Giá từng phần lô 299,729,087
Yêu cầu doanh thu bình quân 449.593.631
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 209.810.361
Năng lực sản xuất hàng hóa 1644
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Chỉ không tan đơn sợi Polyamid 6.6&6 4/0, dài 75 cm, kim tam giác 3/8c, dài 16mm
Mã phần lô PP2300630992
Giá từng phần lô 53,951,236
Yêu cầu doanh thu bình quân 80.926.854
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 37.765.866
Năng lực sản xuất hàng hóa 296
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Chỉ không tan đơn sợi Polyamid 6/66 số 3/0, dài 75 cm, kim tam giác 3/8c, dài 24mm
Mã phần lô PP2300630993
Giá từng phần lô 239,783,270
Yêu cầu doanh thu bình quân 359.674.905
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 167.848.289
Năng lực sản xuất hàng hóa 1316
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Chỉ không tan tổng hợp đa sợi bện polyester Tape, khâu hở eo cổ tử cung, sợi rộng 5mm, dài 45cm, màu trắng, 2 kim tròn đầu tù, dài 48mm
Mã phần lô PP2300630994
Giá từng phần lô 6,449,640
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.674.460
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.514.748
Năng lực sản xuất hàng hóa 10
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Chỉ không tan tổng hợp đơn sợi số 2/0, dài 75cm, kim DS 24 phủ silicone
Mã phần lô PP2300630995
Giá từng phần lô 71,934,981
Yêu cầu doanh thu bình quân 107.902.472
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 50.354.487
Năng lực sản xuất hàng hóa 395
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Chỉ không tan tự nhiên đa sợi, phủ sáp số 2/0, dài 75 cm, kim tròn 1/2C, dài 26mm
Mã phần lô PP2300630996
Giá từng phần lô 123,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 184.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 86.240.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 921
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Chỉ không tan tự nhiên đa sợi, phủ sáp số 3/0, dài 75 cm, kim tròn 1/2C, dài 26mm
Mã phần lô PP2300630997
Giá từng phần lô 85,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 128.700.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 60.060.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 642
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Chỉ không tan tự nhiên số 0, dài 75cm, kim tròn 1/2c, dài 26mm
Mã phần lô PP2300630998
Giá từng phần lô 100,330,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 150.495.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 70.231.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 822
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Chỉ phẫu thuật tan cực chậm tổng hợp đơn sợi, số 0, kim tròn 1/2 vòng, dài 90cm
Mã phần lô PP2300630999
Giá từng phần lô 40,556,880
Yêu cầu doanh thu bình quân 60.835.320
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 28.389.816
Năng lực sản xuất hàng hóa 40
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Chỉ phẫu thuật tan nhanh tổng hợp đơn sợi Glyconate số 4/0, kim hình thang, dài 45cm
Mã phần lô PP2300631000
Giá từng phần lô 188,244,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 282.366.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 131.770.800
Năng lực sản xuất hàng hóa 296
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Chỉ phẫu thuật tan tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 số 1, chỉ dài 90 cm, kim tròn thân dày, 1/2 vòng tròn HR 40mm
Mã phần lô PP2300631001
Giá từng phần lô 1,061,310,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.591.965.900
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 742.917.420
Năng lực sản xuất hàng hóa 2072
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Chỉ phẫu thuật tan tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 số 1, chỉ dài 90 cm, kim tròn thân dày, 1/2 vòng tròn HR 40mm
Mã phần lô PP2300631002
Giá từng phần lô 280,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 420.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 196.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 658
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Chỉ phẫu thuật tan tổng hợp đơn sợi Glyconate, số 4/0, kim tròn 1/2 vòng, dài 70cm
Mã phần lô PP2300631003
Giá từng phần lô 170,818,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 256.227.300
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 119.572.740
Năng lực sản xuất hàng hóa 296
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Chỉ phẫu thuật tan trung bình tổng hợp đa sợi polyglactin 910, có chất kháng khuẩn Chlorhexidine diacetate, số 1, kim tròn 1/2 vòng, dài 90cm
Mã phần lô PP2300631004
Giá từng phần lô 600,453,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 900.679.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 420.317.100
Năng lực sản xuất hàng hóa 888
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Chỉ tan chậm tự nhiên làm từ sợi collagen tinh khiết, 2/0, dài 75cm, kim tròn 26mm, 1/2C
Mã phần lô PP2300631005
Giá từng phần lô 97,920,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 146.880.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 68.544.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 474
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Chỉ tan chậm tự nhiên làm từ sợi collagen tinh khiết, số 1, dài 75cm, kim tròn 26mm, 1/2C
Mã phần lô PP2300631006
Giá từng phần lô 136,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 205.200.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 95.760.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 592
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Chỉ tan chậm tự nhiên làm từ sợi collagen tinh khiết, số 1, dài 75cm, kim tròn 40mm, 1/2C
Mã phần lô PP2300631007
Giá từng phần lô 380,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 570.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 266.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1644
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Chỉ tan chậm tự nhiên làm từ sợi collagen tinh khiết, số 3/0, dài 75cm, kim tròn 26mm, 1/2C
Mã phần lô PP2300631008
Giá từng phần lô 48,960,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 73.440.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 34.272.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 237
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Chỉ tan đa sợi polyglycolic phủ epsilon-caprolactone, 2/0, dài 75cm, kim tròn 26mm, 1/2C
Mã phần lô PP2300631009
Giá từng phần lô 355,104,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 532.656.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 248.572.800
Năng lực sản xuất hàng hóa 853
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Chỉ tan đa sợi polyglycolic phủ epsilon-caprolactone, 3/0, dài 75cm, kim tròn 26mm, 1/2C
Mã phần lô PP2300631010
Giá từng phần lô 295,920,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 443.880.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 207.144.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 711
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Chỉ tan đa sợi polyglycolic phủ epsilon-caprolactone, số 1, dài 90cm, kim tròn 40mm, 1/2C
Mã phần lô PP2300631011
Giá từng phần lô 756,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.134.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 529.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1776
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Chỉ tan nhanh tổng hợp đa sợi polyglycolic acid phủ epsilon-caprolactone, số 2/0, 90cm, kim tròn đầu cắt 36mm 1/2C
Mã phần lô PP2300631012
Giá từng phần lô 1,018,659,696
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.527.989.544
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 713.061.788
Năng lực sản xuất hàng hóa 1776
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Chỉ tan tổng hợp đa sợi polyglactin 910 số 2/0, kim tròn 1/2c, 37mm, dài 90cm
Mã phần lô PP2300631013
Giá từng phần lô 1,179,851,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.769.777.100
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 825.895.980
Năng lực sản xuất hàng hóa 2072
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Chỉ tan tổng hợp đa sợi polyglactin 910 số 2/0, kim tròn 1/2c, 37mm, dài 90cm
Mã phần lô PP2300631014
Giá từng phần lô 223,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 334.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 156.240.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 592
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Chỉ tan tổng hợp đa sợi polyglactin 910 số 3/0, kim tròn 1/2c, 26mm, dài 70cm
Mã phần lô PP2300631015
Giá từng phần lô 249,253,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 373.879.800
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 174.477.240
Năng lực sản xuất hàng hóa 592
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Chỉ tan tổng hợp đa sợi polyglactin 910 số 4/0, kim tròn 1/2c, dài 22 mm
Mã phần lô PP2300631016
Giá từng phần lô 103,855,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 155.783.250
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 72.698.850
Năng lực sản xuất hàng hóa 247
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Chỉ tan tổng hợp đa sợi polyglactin 910 số 5/0, kim tròn 1/2c, dài 17 mm
Mã phần lô PP2300631017
Giá từng phần lô 65,242,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 97.864.200
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 45.669.960
Năng lực sản xuất hàng hóa 119
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Chỉ tan tổng hợp polyglactin đa sợi 1 dài 100cm kim đầu tù khâu gan 65mm 3/8C
Mã phần lô PP2300631018
Giá từng phần lô 3,770,580
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.655.870
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.639.406
Năng lực sản xuất hàng hóa 10
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Chỉ thép khâu xương bánh chè (Patella Set) số 7, dài 60 cm, kim tam giác 1/2c, dài 120 mm,
Mã phần lô PP2300631019
Giá từng phần lô 11,115,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 16.672.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.780.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 10
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Chỉ thép 0.4-0.5mm
Mã phần lô PP2300631020
Giá từng phần lô 2,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Chỉ thép 0.6-0.8mm
Mã phần lô PP2300631021
Giá từng phần lô 5,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Chỉ thép 0.9-1.1mm
Mã phần lô PP2300631022
Giá từng phần lô 5,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Co nối chữ T
Mã phần lô PP2300631023
Giá từng phần lô 975,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.462.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 682.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 9
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Đai treo tay một mảnh các cỡ
Mã phần lô PP2300631024
Giá từng phần lô 6,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.480.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 33
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Đai vai ngực các cỡ
Mã phần lô PP2300631025
Giá từng phần lô 18,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 27.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 33
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Đai xương đòn các cỡ
Mã phần lô PP2300631026
Giá từng phần lô 35,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 52.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 24.640.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 66
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Dẫn lưu dịch não tủy ổ bụng VP Shunt áp lực Cao/thấp/trung bình BMI, kích thước van 7x26mm
Mã phần lô PP2300631027
Giá từng phần lô 64,890,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 97.335.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 45.423.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Dao chọc tiền phòng góc 15 độ
Mã phần lô PP2300631028
Giá từng phần lô 60,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 90.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 42.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 83
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Dao mổ Phaco 3.2mm
Mã phần lô PP2300631029
Giá từng phần lô 99,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 149.625.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 69.825.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 83
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Dao mổ số 11
Mã phần lô PP2300631030
Giá từng phần lô 12,337,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.506.250
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.636.250
Năng lực sản xuất hàng hóa 411
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Dao mổ số 15
Mã phần lô PP2300631031
Giá từng phần lô 9,870,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.805.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.909.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 329
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Dao mổ số 20
Mã phần lô PP2300631032
Giá từng phần lô 39,480,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 59.220.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 27.636.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1316
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Dây Garô
Mã phần lô PP2300631033
Giá từng phần lô 1,063,125
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.594.688
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 744.188
Năng lực sản xuất hàng hóa 83
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Dây hút nhớt có nắp, các cỡ
Mã phần lô PP2300631034
Giá từng phần lô 143,136,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 214.704.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 100.195.200
Năng lực sản xuất hàng hóa 7891
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Dây máy thở 2 bẫy nước người lớn trẻ em dùng 1 lần
Mã phần lô PP2300631035
Giá từng phần lô 14,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 21.300.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.940.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 17
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Dây nối máy bơm tiêm tự động dài 140cm, chịu được áp lực cao
Mã phần lô PP2300631036
Giá từng phần lô 232,920,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 349.380.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 163.044.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2959
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Dây nối máy bơm tiêm tự động dài 150cm, chịu được áp lực cao
Mã phần lô PP2300631037
Giá từng phần lô 91,760,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 137.640.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 64.232.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 658
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Dây oxy 2 nhánh trẻ em
Mã phần lô PP2300631038
Giá từng phần lô 14,406,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 21.609.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.084.200
Năng lực sản xuất hàng hóa 329
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Dây oxy 2 nhánh người lớn
Mã phần lô PP2300631039
Giá từng phần lô 216,090,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 324.135.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 151.263.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 4932
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Dây oxy 2 nhánh sơ sinh, di chuyển được phần dây luồn vào mũi
Mã phần lô PP2300631040
Giá từng phần lô 11,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 16.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.700.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 329
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Dây thở máy gây mê người lớn
Mã phần lô PP2300631041
Giá từng phần lô 339,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 508.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 237.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 494
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Dây truyền dịch
Mã phần lô PP2300631042
Giá từng phần lô 700,560,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.050.840.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 490.392.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 9864
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Dây truyền dịch
Mã phần lô PP2300631043
Giá từng phần lô 795,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.192.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 556.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 8220
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Dây truyền dịch 20 giọt/ml
Mã phần lô PP2300631044
Giá từng phần lô 105,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 157.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 73.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1644
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Dây truyền dịch 20 giọt/ml
Mã phần lô PP2300631045
Giá từng phần lô 420,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 630.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 294.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 6576
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Dây truyền dịch 20 giọt/ml có Luer Lock, có khóa Y
Mã phần lô PP2300631046
Giá từng phần lô 476,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 714.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 333.550.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 4110
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Dây truyền dịch an toàn
Mã phần lô PP2300631047
Giá từng phần lô 294,480,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 441.720.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 206.136.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2466
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Dây truyền máu
Mã phần lô PP2300631048
Giá từng phần lô 91,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 136.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 63.700.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 822
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Đè lưỡi gỗ tiệt trùng
Mã phần lô PP2300631049
Giá từng phần lô 86,100
Yêu cầu doanh thu bình quân 129.150
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 60.270
Năng lực sản xuất hàng hóa 50
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Đinh chốt cổ xương đùi loại ngắn (PFNA) titan
Mã phần lô PP2300631050
Giá từng phần lô 135,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 202.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 94.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 3
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Đinh chốt SIGN thép không gỉ các cỡ
Mã phần lô PP2300631051
Giá từng phần lô 400,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 600.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 280.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 17
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Dung dịch xịt phòng ngừa vết loét do tì đè, lọ 20ml
Mã phần lô PP2300631052
Giá từng phần lô 18,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 27.375.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.775.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 17
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Gạc dẫn lưu chưa tiệt trùng 1cm x 200cm x 4 lớp
Mã phần lô PP2300631053
Giá từng phần lô 6,358,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.538.200
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.451.160
Năng lực sản xuất hàng hóa 329
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Gạc ép sọ não tiệt trùng cản quang
Mã phần lô PP2300631054
Giá từng phần lô 1,921,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.882.250
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.345.050
Năng lực sản xuất hàng hóa 822
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Gạc hút khổ 0.8m
Mã phần lô PP2300631055
Giá từng phần lô 493,589,250
Yêu cầu doanh thu bình quân 740.383.875
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 345.512.475
Năng lực sản xuất hàng hóa 18247
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Gạc lưới Lipido - Colloid, không dính vết thương, kích thước 10cm x 10cm
Mã phần lô PP2300631056
Giá từng phần lô 87,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 131.100.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 61.180.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 329
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Gạc lưới Lipido - Colloid, không dính vết thương, kích thước 10cm x 12cm
Mã phần lô PP2300631057
Giá từng phần lô 127,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 191.400.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 89.320.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 329
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Gạc phẫu thuật 10 x 10cm x 8 lớp tiệt trùng
Mã phần lô PP2300631058
Giá từng phần lô 11,198,250
Yêu cầu doanh thu bình quân 16.797.375
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.838.775
Năng lực sản xuất hàng hóa 2466
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Gạc phẫu thuật không dệt 7,5cm x 7,5cm, 6- 8 lớp, đã tiệt trùng
Mã phần lô PP2300631059
Giá từng phần lô 36,461,250
Yêu cầu doanh thu bình quân 54.691.875
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 25.522.875
Năng lực sản xuất hàng hóa 12329
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Gạc phẫu thuật tiệt trùng có cản quang 30cm x 40 cm x 6 lớp
Mã phần lô PP2300631060
Giá từng phần lô 883,512,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.325.268.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 618.458.400
Năng lực sản xuất hàng hóa 19727
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Gạc thận nhân tạo 3,5cm x 4,5cm x 80 lớp tiệt trùng
Mã phần lô PP2300631061
Giá từng phần lô 15,046,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 22.569.750
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.532.550
Năng lực sản xuất hàng hóa 1644
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Găng dài tầm soát tử cung, dài 500mm
Mã phần lô PP2300631062
Giá từng phần lô 22,402,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 33.604.200
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.681.960
Năng lực sản xuất hàng hóa 329
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Găng khám, cao su, có bột, các cỡ, 240mm
Mã phần lô PP2300631063
Giá từng phần lô 273,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 409.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 191.100.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 32877
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Găng khám, cao su, có bột, các cỡ, 240mm
Mã phần lô PP2300631064
Giá từng phần lô 504,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 756.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 352.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 49316
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Găng khám, cao su, có bột, các cỡ, 280mm
Mã phần lô PP2300631065
Giá từng phần lô 658,560,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 987.840.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 460.992.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 65754
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Găng khám, cao su, có bột, các cỡ, 280mm
Mã phần lô PP2300631066
Giá từng phần lô 329,280,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 493.920.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 230.496.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 32877
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Găng khám, cao su, không bột, các cỡ, 240mm
Mã phần lô PP2300631067
Giá từng phần lô 12,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.900.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.820.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1151
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Găng tay phẫu thuật, cao su, có bột, các cỡ, vô khuẩn
Mã phần lô PP2300631068
Giá từng phần lô 1,365,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.047.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 955.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 32877
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Giấy cuộn Tyvek 100mm x 70m đựng dụng cụ tiệt khuẩn có chỉ thị hóa học
Mã phần lô PP2300631069
Giá từng phần lô 13,536,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 20.304.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.475.200
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Giấy cuộn Tyvek 150mm x 70mđựng dụng cụ tiệt khuẩn có chỉ thị hóa học
Mã phần lô PP2300631070
Giá từng phần lô 22,080,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 33.120.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.456.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Giấy cuộn Tyvek 200mm x 70m
Mã phần lô PP2300631071
Giá từng phần lô 120,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 180.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 84.350.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 9
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Giấy cuộn Tyvek 250mm x 70m đựng dụng cụ tiệt khuẩn có chỉ thị hóa học
Mã phần lô PP2300631072
Giá từng phần lô 149,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 223.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 104.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 9
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Giấy cuộn Tyvek 350mm x 70m đựng dụng cụ tiệt khuẩn có chỉ thị hóa học
Mã phần lô PP2300631073
Giá từng phần lô 46,080,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 69.120.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 32.256.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Giấy cuộn Tyvek 75mm x 70m đựng dụng cụ tiệt khuẩn có chỉ thị hóa học
Mã phần lô PP2300631074
Giá từng phần lô 7,547,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.321.100
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.283.180
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Giấy đo điện tim 3 cần 60mm x 30m
Mã phần lô PP2300631075
Giá từng phần lô 32,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 48.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 22.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 329
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Giấy gói dụng cụ tiệt khuẩn 60cm x 60cm, chất liệu vải không dệt
Mã phần lô PP2300631076
Giá từng phần lô 224,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 337.050.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 157.290.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 165
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Giấy in ảnh cỡ A4
Mã phần lô PP2300631077
Giá từng phần lô 5,386,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.079.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.770.550.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 4932
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Giấy in kết quả siêu âm trắng đen
Mã phần lô PP2300631078
Giá từng phần lô 2,415,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.622.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.690.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 9
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Giấy Monitor sản khoa 152mm x 90mm x 150sh
Mã phần lô PP2300631079
Giá từng phần lô 12,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.900.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.820.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 50
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Kẹp rốn trẻ sơ sinh
Mã phần lô PP2300631080
Giá từng phần lô 17,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 25.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.900.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1644
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Khăn lót thấm 40cm x 60cm tiệt trùng
Mã phần lô PP2300631081
Giá từng phần lô 57,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 86.625.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 40.425.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 3288
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Khẩu trang y tế
Mã phần lô PP2300631082
Giá từng phần lô 120,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 180.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 84.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 16439
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Khớp gối toàn phần
Mã phần lô PP2300631083
Giá từng phần lô 1,080,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.620.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 756.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 3
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Khớp háng bán phần không xi măng , chuôi ngắn
Mã phần lô PP2300631084
Giá từng phần lô 1,767,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.650.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.236.900.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 5
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Khớp háng bán phần không xi măng, chuôi dài
Mã phần lô PP2300631085
Giá từng phần lô 720,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.080.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 504.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Khớp háng toàn phần không xi măng
Mã phần lô PP2300631086
Giá từng phần lô 1,050,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.575.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 735.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 3
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Kim cánh bướm an toàn 23G, 25G
Mã phần lô PP2300631087
Giá từng phần lô 21,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 32.400.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.120.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1973
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Kim chạy thận nhân tạo 16G, 17G
Mã phần lô PP2300631088
Giá từng phần lô 298,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 447.300.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 208.740.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 6905
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Kim gây tê 21mm, 27G
Mã phần lô PP2300631089
Giá từng phần lô 94,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 141.600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 66.080.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 822
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Kim gây tê tuỷ sống 18G* 3 1/2
Mã phần lô PP2300631090
Giá từng phần lô 2,730,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.095.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.911.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 17
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Kim gây tê tuỷ sống 27G* 3 1/2
Mã phần lô PP2300631091
Giá từng phần lô 136,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 204.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 95.550.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 822
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Kim luồn tĩnh mạch an toàn, có cánh, có cửa, 18G
Mã phần lô PP2300631092
Giá từng phần lô 446,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 669.375.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 312.375.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 4110
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Kim luồn tĩnh mạch an toàn, có cánh, có cửa, 20G
Mã phần lô PP2300631093
Giá từng phần lô 357,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 535.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 249.900.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 3288
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Kim luồn tĩnh mạch an toàn, có cánh, có cửa, 20G
Mã phần lô PP2300631094
Giá từng phần lô 570,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 855.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 399.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 4932
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Kim luồn tĩnh mạch an toàn, có cánh, có cửa, 22G
Mã phần lô PP2300631095
Giá từng phần lô 535,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 803.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 374.850.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 4932
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Kim luồn tĩnh mạch an toàn, có cánh, có cửa, 22G
Mã phần lô PP2300631096
Giá từng phần lô 855,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.282.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 598.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 7398
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Kim luồn tĩnh mạch an toàn, có cánh, không cổng, 18G
Mã phần lô PP2300631097
Giá từng phần lô 98,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 147.900.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 69.020.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 822
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Kim luồn tĩnh mạch an toàn, có cánh, không cổng, 20G
Mã phần lô PP2300631098
Giá từng phần lô 197,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 295.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 138.040.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1644
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Kim luồn tĩnh mạch an toàn, có cánh, không cổng, 22G
Mã phần lô PP2300631099
Giá từng phần lô 295,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 443.700.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 207.060.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2466
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Kim luồn tĩnh mạch an toàn, có cánh, không cửa, 24G
Mã phần lô PP2300631100
Giá từng phần lô 1,008,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.512.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 705.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 9864
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Kim tiêm 18G , 23G
Mã phần lô PP2300631101
Giá từng phần lô 257,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 385.875.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 180.075.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 57535
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Kim tiêm 25G x 1"
Mã phần lô PP2300631102
Giá từng phần lô 1,470,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.205.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.029.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 329
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Kim tiêm 26G x1/2"
Mã phần lô PP2300631103
Giá từng phần lô 1,470,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.205.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.029.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 329
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Lam kính 7102
Mã phần lô PP2300631104
Giá từng phần lô 16,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 25.350.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.830.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 165
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Lọc khuẩn 1 chức năng
Mã phần lô PP2300631105
Giá từng phần lô 50,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 75.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 35.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 329
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Lọc khuẩn 3 chức năng (lọc khuẩn, giữ ẩm) có cổng đo CO2, lọc theo cơ chế tĩnh điện
Mã phần lô PP2300631106
Giá từng phần lô 160,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 240.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 112.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 822
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Lưới điều trị thoát vị bẹn, kích thước 5X10cm
Mã phần lô PP2300631107
Giá từng phần lô 272,850,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 409.275.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 190.995.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 50
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Lưới thoát vị bẹn, thành bụng 10 X 15 CM
Mã phần lô PP2300631108
Giá từng phần lô 49,412,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 74.118.750
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 34.588.750
Năng lực sản xuất hàng hóa 5
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mask gây mê
Mã phần lô PP2300631109
Giá từng phần lô 3,675,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.512.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.572.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 17
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mask thanh quản các số
Mã phần lô PP2300631110
Giá từng phần lô 20,670,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 31.005.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.469.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 5
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mask thở oxy có túi người lớn, trẻ em các cỡ
Mã phần lô PP2300631111
Giá từng phần lô 105,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 157.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 73.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 822
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Miếng cầm máu mũi có dây
Mã phần lô PP2300631112
Giá từng phần lô 715,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.072.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 500.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1069
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Miếng dán điện cực tim, người lớn
Mã phần lô PP2300631113
Giá từng phần lô 120,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 180.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 84.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 6576
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Miếng ghép đĩa đệm cột sống lưng loại cong, độ ưỡn 8°
Mã phần lô PP2300631114
Giá từng phần lô 624,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 937.125.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 437.325.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 9
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mũi khoan xương rỗng lòng thép không gỉ cỡ lớn
Mã phần lô PP2300631115
Giá từng phần lô 183,750
Yêu cầu doanh thu bình quân 275.625
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 128.625
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mũi khoan xương rỗng lòng thép không gỉ cỡ nhỏ
Mã phần lô PP2300631116
Giá từng phần lô 183,750
Yêu cầu doanh thu bình quân 275.625
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 128.625
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Nẹp cẳng bàn chân (không chống xoay) các cỡ
Mã phần lô PP2300631117
Giá từng phần lô 19,530,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 29.295.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.671.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 33
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Nẹp cẳng bàn chân chống xoay các cỡ
Mã phần lô PP2300631118
Giá từng phần lô 18,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 27.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 17
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Nẹp cẳng bàn tay các cỡ
Mã phần lô PP2300631119
Giá từng phần lô 23,940,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 35.910.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.758.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 33
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Nẹp chữ T xương bàn – ngón thép không gỉ các cỡ
Mã phần lô PP2300631120
Giá từng phần lô 37,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 56.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 26.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 17
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Nẹp dọc thẳng Titan, cột sống lưng ngực, chiều dài 500mm
Mã phần lô PP2300631121
Giá từng phần lô 165,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 248.850.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 116.130.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 9
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Nẹp đùi bàn chân ( không chống xoay) các cỡ
Mã phần lô PP2300631122
Giá từng phần lô 53,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 79.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 37.100.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 33
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Nẹp đùi bàn chân chống xoay các cỡ
Mã phần lô PP2300631123
Giá từng phần lô 20,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 30.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 17
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Nẹp đùi cẳng chân các cỡ
Mã phần lô PP2300631124
Giá từng phần lô 63,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 94.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 44.100.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 50
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Nẹp khóa thép không gỉ đầu dưới xương mác các cỡ
Mã phần lô PP2300631125
Giá từng phần lô 240,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 360.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 168.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 5
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Nẹp khóa DHS
Mã phần lô PP2300631126
Giá từng phần lô 100,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 150.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 70.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 4
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Nẹp khoá lòng máng thép không gỉ các cỡ
Mã phần lô PP2300631127
Giá từng phần lô 27,495,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 41.242.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 19.246.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 3
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Nẹp khóa thẳng thép không gỉ cẳng tay các cỡ
Mã phần lô PP2300631128
Giá từng phần lô 162,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 243.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 113.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 9
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Nẹp khóa thẳng thép không gỉ kiểu mắc xích tạo hình các cỡ
Mã phần lô PP2300631129
Giá từng phần lô 146,680,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 220.020.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 102.676.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 7
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Nẹp khóa thẳng thép không gỉ thân xương cánh tay các cỡ
Mã phần lô PP2300631130
Giá từng phần lô 87,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 131.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 61.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 5
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Nẹp khóa thẳng thép không gỉ thân xương chày các cỡ
Mã phần lô PP2300631131
Giá từng phần lô 35,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 52.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 24.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Nẹp khóa thẳng titan thân xương chày các cỡ
Mã phần lô PP2300631132
Giá từng phần lô 31,565,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 47.347.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 22.095.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Nẹp khóa thép không gỉ đầu dưới xương chày mặt ngoài các cỡ
Mã phần lô PP2300631133
Giá từng phần lô 73,330,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 109.995.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 51.331.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Nẹp khóa thép không gỉ đầu dưới xương chày mặt ngoài các cỡ
Mã phần lô PP2300631134
Giá từng phần lô 109,995,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 164.992.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 76.996.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 3
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Nẹp khóa thép không gỉ đầu dưới xương chày mặt trong các cỡ
Mã phần lô PP2300631135
Giá từng phần lô 146,660,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 219.990.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 102.662.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 4
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Nẹp khóa thép không gỉ đầu dưới xương đùi các cỡ
Mã phần lô PP2300631136
Giá từng phần lô 130,005,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 195.007.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 91.003.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 3
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Nẹp khóa thép không gỉ đầu dưới xương quay các cỡ
Mã phần lô PP2300631137
Giá từng phần lô 36,660,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 54.990.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 25.662.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 4
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Nẹp khóa thép không gỉ đầu trên xương cánh tay các cỡ
Mã phần lô PP2300631138
Giá từng phần lô 219,990,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 329.985.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 153.993.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 5
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Nẹp khóa thép không gỉ đầu trên xương chày mặt ngoài các cỡ
Mã phần lô PP2300631139
Giá từng phần lô 166,675,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 250.012.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 116.672.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 5
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Nẹp khóa thép không gỉ đầu trên xương đùi các cỡ
Mã phần lô PP2300631140
Giá từng phần lô 80,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 120.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 56.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Nẹp khóa thép không gỉ lồi cầu ngoài cánh tay các cỡ
Mã phần lô PP2300631141
Giá từng phần lô 66,670,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 100.005.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 46.669.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Nẹp khóa thép không gỉ lồi cầu trong cánh tay các cỡ
Mã phần lô PP2300631142
Giá từng phần lô 33,335,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 50.002.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 23.334.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Nẹp khóa thép không gỉ móc khớp cùng đòn các cỡ
Mã phần lô PP2300631143
Giá từng phần lô 75,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 112.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 52.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 3
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Nẹp khóa thép không gỉ mỏm khuỷu các cỡ
Mã phần lô PP2300631144
Giá từng phần lô 43,335,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 65.002.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 30.334.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Nẹp khóa thép không gỉ nâng đỡ mâm chày chữ T các cỡ
Mã phần lô PP2300631145
Giá từng phần lô 26,670,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 40.005.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 18.669.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Nẹp khóa thép không gỉ thẳng thân xương đùi các cỡ
Mã phần lô PP2300631146
Giá từng phần lô 53,330,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 79.995.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 37.331.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Nẹp khóa thép không gỉ xương đòn chữ S các cỡ
Mã phần lô PP2300631147
Giá từng phần lô 172,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 258.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 120.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 5
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Nẹp khóa titan 7.3mm và 5mm đầu trên xương đùi các cỡ
Mã phần lô PP2300631148
Giá từng phần lô 180,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 270.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 126.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Nẹp khóa titan đầu dưới xương đùi các cỡ
Mã phần lô PP2300631149
Giá từng phần lô 160,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 240.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 112.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Nẹp khóa titan đầu dưới xương quay các cỡ
Mã phần lô PP2300631150
Giá từng phần lô 110,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 165.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 77.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Nẹp khóa titan đầu ngoài x. đòn các cỡ
Mã phần lô PP2300631151
Giá từng phần lô 65,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 97.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 45.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Nẹp khóa titan đầu trên xương chày mặt ngoài các cỡ
Mã phần lô PP2300631152
Giá từng phần lô 110,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 165.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 77.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Nẹp khóa titan mặt lưng đầu dưới xương cánh tay có móc đỡ các cỡ
Mã phần lô PP2300631153
Giá từng phần lô 41,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 61.875.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 28.875.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Nẹp khóa titan móc khớp cùng đòn các cỡ
Mã phần lô PP2300631154
Giá từng phần lô 65,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 97.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 45.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Nẹp khóa titan thẳng thân xương đùi các cỡ
Mã phần lô PP2300631155
Giá từng phần lô 50,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 75.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 35.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Nẹp khóa titan xương đòn chữ S các cỡ
Mã phần lô PP2300631156
Giá từng phần lô 130,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 195.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 91.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Nẹp nén ép bản hẹp thép không gỉ các cỡ
Mã phần lô PP2300631157
Giá từng phần lô 24,990,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 37.485.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.493.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 5
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Nẹp nén ép bản nhỏ loại mỏng thép không gỉ các cỡ
Mã phần lô PP2300631158
Giá từng phần lô 75,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 112.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 52.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 25
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Nẹp thẳng thép không gỉ kiểu mắc xích tạo hình các cỡ
Mã phần lô PP2300631159
Giá từng phần lô 100,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 150.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 70.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 14
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Nẹp thẳng thép không gỉ kiểu mắc xích tạo hình các cỡ
Mã phần lô PP2300631160
Giá từng phần lô 100,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 150.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 70.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 14
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Nẹp thẳng xương bàn – ngón thép không gỉ các cỡ
Mã phần lô PP2300631161
Giá từng phần lô 54,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 81.300.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 37.940.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 17
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Nón giấy phẫu thuật
Mã phần lô PP2300631162
Giá từng phần lô 1,260,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.890.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 882.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 165
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Nút chặn dành cho kim luồn an toàn
Mã phần lô PP2300631163
Giá từng phần lô 539,280,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 808.920.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 377.496.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 19727
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Ốc khóa trong cơ chế khóa mặt bích xoắn ( khóa ngàm xoắn)
Mã phần lô PP2300631164
Giá từng phần lô 136,920,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 205.380.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 95.844.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 33
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Ống dẫn lưu ổ bụng tiệt trùng số 28
Mã phần lô PP2300631165
Giá từng phần lô 129,150,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 193.725.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 90.405.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 165
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Ống đặt nội khí quản có bóng các số
Mã phần lô PP2300631166
Giá từng phần lô 385,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 577.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 269.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1151
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Ống đặt nội khí quản không bóng các số
Mã phần lô PP2300631167
Giá từng phần lô 55,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 82.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 38.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 165
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Ống hút dịch phẫu thuật
Mã phần lô PP2300631168
Giá từng phần lô 360,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 540.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 252.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 4932
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Ống sonde dạ dày các số
Mã phần lô PP2300631169
Giá từng phần lô 17,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 26.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 822
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Phim khô X-Quang kích thước 14 x 17 inch
Mã phần lô PP2300631170
Giá từng phần lô 1,131,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.697.850.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 792.330.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 4603
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Phim khô X-Quang kích thước 8 x 10 inch
Mã phần lô PP2300631171
Giá từng phần lô 1,212,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.819.125.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 848.925.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 11507
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Quả lọc thận nhân tạo chất liệu màng lọc Helixone, diện tích màng lọc 1,4m2
Mã phần lô PP2300631172
Giá từng phần lô 1,041,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.562.400.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 729.120.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 510
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Quả lọc thận nhân tạo chất liệu màng lọc Helixone, diện tích màng lọc 1,8m2
Mã phần lô PP2300631173
Giá từng phần lô 350,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 526.050.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 245.490.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 165
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Quả lọc thận nhân tạo chất liệu màng lọc Micro-undulated Polysulfon, diện tích màng lọc 1,6m2
Mã phần lô PP2300631174
Giá từng phần lô 397,788,300
Yêu cầu doanh thu bình quân 596.682.450
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 278.451.810
Năng lực sản xuất hàng hóa 214
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Quả lọc thận nhân tạo chất liệu màng lọc Micro-undulated Polysulfon, diện tích màng lọc 1,8m2
Mã phần lô PP2300631175
Giá từng phần lô 143,999,100
Yêu cầu doanh thu bình quân 215.998.650
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 100.799.370
Năng lực sản xuất hàng hóa 74
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Sáp xương 24x2.5G
Mã phần lô PP2300631176
Giá từng phần lô 19,799,640
Yêu cầu doanh thu bình quân 29.699.460
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.859.748
Năng lực sản xuất hàng hóa 60
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Tăm bông y tế tiệt trùng
Mã phần lô PP2300631177
Giá từng phần lô 371,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 556.950.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 259.910.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 16439
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Tạp dề dùng một lần Saraya Disposable PE Gowns with Finger hook
Mã phần lô PP2300631178
Giá từng phần lô 33,540,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 50.310.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 23.478.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 22
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Tạp dề nhựa dùng một lần không tay
Mã phần lô PP2300631179
Giá từng phần lô 99,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 149.100.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 69.580.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 116
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Tạp dề PE dùng một lần có móc ngón tay cái
Mã phần lô PP2300631180
Giá từng phần lô 33,540,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 50.310.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 23.478.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 22
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Tạp dề y tế
Mã phần lô PP2300631181
Giá từng phần lô 126,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 189.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 88.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 4932
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Test kiểm soát tiệt trùng bằng hơi nước
Mã phần lô PP2300631182
Giá từng phần lô 42,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 63.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 29.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1973
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Thanh Nẹp Iselin
Mã phần lô PP2300631183
Giá từng phần lô 3,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.100.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 50
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Thông foley 2 nhánh các số
Mã phần lô PP2300631184
Giá từng phần lô 900,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.350.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 630.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 3288
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Thông foley 3 nhánh các số
Mã phần lô PP2300631185
Giá từng phần lô 2,880,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.320.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.016.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 33
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Thông hậu môn số các số
Mã phần lô PP2300631186
Giá từng phần lô 1,050,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.575.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 735.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 50
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Thủy tinh thể mềm 3 mảnh, không ngậm nước
Mã phần lô PP2300631187
Giá từng phần lô 2,640,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.960.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.848.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 198
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Thủy tinh thể Nhân tạo mềm đơn tiêu, kèm dụng cụ đặt
Mã phần lô PP2300631188
Giá từng phần lô 500,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 750.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 350.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 33
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Thuỷ tinh thể nhân tạo mềm, 1 mảnh, không ngậm nước, càng chữ C
Mã phần lô PP2300631189
Giá từng phần lô 1,200,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.800.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 840.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 66
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Thủy tinh thể nhân tạo mềm, đơn tiêu, 1 mảnh
Mã phần lô PP2300631190
Giá từng phần lô 2,440,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.660.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.708.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 132
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Túi cho ăn
Mã phần lô PP2300631191
Giá từng phần lô 17,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 26.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 83
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Túi cuộn tiệt trùng loại dẹp 200mm x 200m
Mã phần lô PP2300631192
Giá từng phần lô 90,720,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 136.080.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 63.504.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 12
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Túi cuộn tiệt trùng loại dẹp 75mm x 200m
Mã phần lô PP2300631193
Giá từng phần lô 11,664,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.496.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.164.800
Năng lực sản xuất hàng hóa 4
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Túi đo máu sau sinh
Mã phần lô PP2300631194
Giá từng phần lô 128,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 192.600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 89.880.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 3288
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Túi đựng dụng cụ hấp tiệt trùng loại dẹp 100mm x 200m
Mã phần lô PP2300631195
Giá từng phần lô 26,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 39.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 18.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 7
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Túi đựng dụng cụ hấp tiệt trùng loại dẹp 150mm x 200m
Mã phần lô PP2300631196
Giá từng phần lô 104,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 156.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 72.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 17
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Túi đựng dụng cụ hấp tiệt trùng loại dẹp 50mm x 200m
Mã phần lô PP2300631197
Giá từng phần lô 4,320,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.480.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.024.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Túi đựng dụng cụ hấp tiệt trùng loại dẹp kích thước 250mm x 200m
Mã phần lô PP2300631198
Giá từng phần lô 246,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 369.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 172.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 25
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Túi đựng dụng cụ hấp tiệt trùng máy hấp nhiệt độ cao kích thước 400mm x 200m
Mã phần lô PP2300631199
Giá từng phần lô 31,920,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 47.880.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 22.344.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Túi đựng nước tiểu có dây treo
Mã phần lô PP2300631200
Giá từng phần lô 124,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 186.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 86.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 3288
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Vật liệu cầm máu collagen tự tan
Mã phần lô PP2300631201
Giá từng phần lô 65,182,320
Yêu cầu doanh thu bình quân 97.773.480
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 45.627.624
Năng lực sản xuất hàng hóa 89
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Vis chốt cổ xương đùi Ø10-11mm (PFNA), kèm vis nén
Mã phần lô PP2300631202
Giá từng phần lô 35,625,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 53.437.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 24.937.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 3
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Vis DHS thép không gỉ các cỡ
Mã phần lô PP2300631203
Giá từng phần lô 13,340,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 20.010.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.338.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 4
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Vis khóa thép không gỉ Ø3.5mm các cỡ (loại 1)
Mã phần lô PP2300631204
Giá từng phần lô 450,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 675.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 315.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 148
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Vis khóa thép không gỉ Ø5.0mm
Mã phần lô PP2300631205
Giá từng phần lô 250,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 375.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 175.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 83
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Vis khóa thép không gỉ Ø5.0mm các cỡ (loại 1)
Mã phần lô PP2300631206
Giá từng phần lô 125,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 187.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 87.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 42
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Vis khóa titan Ø2.7mm các cỡ
Mã phần lô PP2300631207
Giá từng phần lô 89,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 133.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 62.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 17
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Vis khóa titan Ø3.5mm các cỡ
Mã phần lô PP2300631208
Giá từng phần lô 178,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 267.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 124.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 33
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Vis khóa titan Ø5.0mm các cỡ
Mã phần lô PP2300631209
Giá từng phần lô 267,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 400.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 186.900.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 50
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Vis khóa titan Ø7.3mm rỗng ruột ren toàn phần các cỡ
Mã phần lô PP2300631210
Giá từng phần lô 46,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 70.050.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 32.690.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 4
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Vis khóa đầu xa đinh chốt Ø4-5mm (PFNA), ren toàn thân.
Mã phần lô PP2300631211
Giá từng phần lô 20,640,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 30.960.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.448.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 5
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Vis khóa Ø 5.0mm thép không gỉ các cỡ (loại 3)
Mã phần lô PP2300631212
Giá từng phần lô 50,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 75.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 35.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 17
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Vis khóa thép không gỉ Ø3.5mm các cỡ (loại 2)
Mã phần lô PP2300631213
Giá từng phần lô 400,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 600.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 280.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 132
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Vis nén DHS chất liệu thép không gỉ
Mã phần lô PP2300631214
Giá từng phần lô 6,660,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.990.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.662.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 4
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Vis vỏ xương thép không gỉ Ø2.0mm các cỡ
Mã phần lô PP2300631215
Giá từng phần lô 189,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 284.400.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 132.720.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 198
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Vis vỏ xương thép không gỉ Ø3.5mm các cỡ
Mã phần lô PP2300631216
Giá từng phần lô 156,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 234.600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 109.480.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 280
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Vis vỏ xương thép không gỉ Ø4.5mm các cỡ
Mã phần lô PP2300631217
Giá từng phần lô 125,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 187.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 87.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 165
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Vis vỏ xương titan Ø2.7mm các cỡ
Mã phần lô PP2300631218
Giá từng phần lô 44,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 66.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 31.150.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 9
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Vis vỏ xương titan Ø3.5mm các cỡ
Mã phần lô PP2300631219
Giá từng phần lô 133,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 200.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 93.450.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 25
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Vis vỏ xương titan Ø4.5mm các cỡ
Mã phần lô PP2300631220
Giá từng phần lô 133,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 200.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 93.450.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 25
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Vis xương xốp rỗng thép không gỉ 4.0-4.5mm ren bán phần các cỡ
Mã phần lô PP2300631221
Giá từng phần lô 66,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 100.050.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 46.690.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 17
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Vis xương xốp rỗng thép không gỉ 6.5-7.3mm ren bán phần 32mm các cỡ
Mã phần lô PP2300631222
Giá từng phần lô 166,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 249.900.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 116.620.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 33
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Vis xương xốp thép không gỉ 3.5mm ren bán phần các cỡ
Mã phần lô PP2300631223
Giá từng phần lô 25,050,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 37.575.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.535.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 25
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Vis xương xốp thép không gỉ 3.5mm ren toàn phần các cỡ
Mã phần lô PP2300631224
Giá từng phần lô 50,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 75.150.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 35.070.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 50
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Vis xương xốp thép không gỉ 4.0mm ren bán phần các cỡ
Mã phần lô PP2300631225
Giá từng phần lô 16,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 25.050.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.690.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 17
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Vis xương xốp thép không gỉ 6.5mm ren bán phần 32mm các cỡ
Mã phần lô PP2300631226
Giá từng phần lô 57,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 86.400.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 40.320.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 50
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Vis xương xốp thép không gỉ 6.5mm ren toàn phần các cỡ
Mã phần lô PP2300631227
Giá từng phần lô 19,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 28.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.440.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 17
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Vít đa trục cột sống lưng cơ chế khóa mặt bích xoắn
Mã phần lô PP2300631228
Giá từng phần lô 975,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.462.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 682.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 25
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Vít đơn trục cột sống lưng cơ chế khóa mặt bích xoắn ( khóa ngàm xoắn)
Mã phần lô PP2300631229
Giá từng phần lô 300,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 450.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 210.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 9
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Vòng đệm thép không gỉ cỡ lớn
Mã phần lô PP2300631230
Giá từng phần lô 5,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 17
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Vòng đệm thép không gỉ cỡ nhỏ
Mã phần lô PP2300631231
Giá từng phần lô 4,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 7
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Vòng đeo tay bệnh nhân
Mã phần lô PP2300631232
Giá từng phần lô 102,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 153.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 71.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 8220
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Vòng đeo tay trẻ sơ sinh
Mã phần lô PP2300631233
Giá từng phần lô 102,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 153.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 71.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 8220
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->