Gói thầu: Vật tư y tế,
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2300394435-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 22/01/2024 08:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Bệnh viện đa khoa tỉnh Tây Ninh | Chủ đầu tư | Bệnh viện đa khoa tỉnh Tây Ninh |
| Quy trình áp dụng | Luật đấu thầu |
| Tên gói thầu | Vật tư y tế, |
| Số hiệu KHLCNT | PL2300269260 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Đơn giá cố định |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn hai túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 365 ngày |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Tỉnh Tây Ninh |
| Giá gói thầu | 72,420,671,479 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 1.086.310.079 VND |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
| Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm | |
|
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
|
|
| Yêu cầu | Từ ngày 01 tháng 01 năm(2) 2020 đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 07 |
|
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế
|
|
| Yêu cầu | Đã thực hiện nghĩa vụ thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Cam kết trong đơn dự thầu |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
|
|
| Yêu cầu | Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
|
|
| Yêu cầu | Doanh thu bình quân hằng năm của 3 (5) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hàng hoá tương tự
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ(7) trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2020(8) đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại Bảng X và ghi chú số (9)(9)- Đã hoàn thành có quy mô (giá trị) tối thiểu: quy định tại bảng X(10) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận) |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 05A |
|
Đối với nhà thầu là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
|
|
| Yêu cầu | Từ ngày 01 tháng 01 năm(2) 2020 đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 07 |
|
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế(4)
|
|
| Yêu cầu | Đã thực hiện nghĩa vụ thuế của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Nội dung cam kết theo đơn dự thầu |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
|
|
| Yêu cầu | Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
|
|
| Yêu cầu | Doanh thu bình quân hằng năm của 3 năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực sản xuất hàng hóa
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu cung cấp tài liệu chứng minh năng lực sản xuất hàng hóa tương tự về tính chất với hàng hóa thuộc gói thầu đáp ứng yêu cầu về sản lượng như sau:Sản lượng trung bình một tháng trong năm gần nhất so với thời điểm đóng thầu tối thiểu quy định tại bảng X. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này (tương đương với phần công việc đảm nhận) |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 05B |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Bảng X. Tiêu chuẩn đánh giá áp dụng cho gói thầu chia thành nhiều phần (lô)
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Yêu cầu doanh thu bình quân | Mã hàng hóa (HS) | Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | Năng lực sản xuất hàng hóa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PP2300630928 - Airway nhựa các số | 252,000,000 | 378.000.000 | 176.400.000 | 987 | |
| 2 | PP2300630929 - Ambu người lớn | 210,000,000 | 315.000.000 | 147.000.000 | 165 | |
| 3 | PP2300630930 - Ampu trẻ em | 21,000,000 | 31.500.000 | 14.700.000 | 17 | |
| 4 | PP2300630931 - Áo phẫu thuật | 19,500,000 | 29.250.000 | 13.650.000 | 50 | |
| 5 | PP2300630932 - Bàn chải rửa tay phẫu thuật viên | 19,740,000 | 29.610.000 | 13.818.000 | 66 | |
| 6 | PP2300630933 - Bàn chải vệ sinh răng miệng bằng bọt biển (Sponge brush for oral care) | 75,000,000 | 112.500.000 | 52.500.000 | 25 | |
| 7 | PP2300630934 - Băng alginate calcium dạng gạc, có ion Ag, kích thước 10 x 10cm | 76,200,000 | 114.300.000 | 53.340.000 | 83 | |
| 8 | PP2300630935 - Băng bột cỡ 10cm x 270cm | 112,000,000 | 168.000.000 | 78.400.000 | 1151 | |
| 9 | PP2300630936 - Băng bột cỡ 15cm x 270cm | 80,000,000 | 120.000.000 | 56.000.000 | 658 | |
| 10 | PP2300630937 - Băng bột cỡ 20cm x 270cm | 48,000,000 | 72.000.000 | 33.600.000 | 329 | |
| 11 | PP2300630938 - Băng bột cỡ 7.5cm x 270cm | 24,000,000 | 36.000.000 | 16.800.000 | 329 | |
| 12 | PP2300630939 - Băng cá nhân 2cm x 6cm | 120,000,000 | 180.000.000 | 84.000.000 | 32877 | |
| 13 | PP2300630940 - Băng cố định kim luồn có rảnh xẻ, kích thước 6 x 8cm | 850,000,000 | 1.275.000.000 | 595.000.000 | 16439 | |
| 14 | PP2300630941 - Băng cuộn y tế, kích thước 9cm x 2.5m | 20,128,500 | 30.192.750 | 14.089.950 | 1644 | |
| 15 | PP2300630942 - Băng dán cố định, kháng khuẩn 10cm x 10m | 62,251,426 | 93.377.139 | 43.575.999 | 83 | |
| 16 | PP2300630943 - Băng dán mắt | 18,864,068 | 28.296.102 | 13.204.848 | 329 | |
| 17 | PP2300630944 - Băng dính vô trùng kích thước 50 x 70mm | 37,400,000 | 56.100.000 | 26.180.000 | 905 | |
| 18 | PP2300630945 - Băng keo chỉ thị nhiệt độ lò hấp | 18,000,000 | 27.000.000 | 12.600.000 | 25 | |
| 19 | PP2300630946 - Băng keo có chỉ thị hóa học màu đỏ dùng cho máy plasma | 9,072,000 | 13.608.000 | 6.350.400 | 12 | |
| 20 | PP2300630947 - Băng keo lụa, kích thước 2.5cm x 5m | 1,035,000,000 | 1.552.500.000 | 724.500.000 | 7398 | |
| 21 | PP2300630948 - Băng keo thun cố định khớp 10cm x 4.5m | 29,000,000 | 43.500.000 | 20.300.000 | 33 | |
| 22 | PP2300630949 - Băng keo thun cố định khớp 8cm x 4.5m | 11,670,000 | 17.505.000 | 8.169.000 | 17 | |
| 23 | PP2300630950 - Băng thun kích thước 10cm x 4.5m | 72,600,000 | 108.900.000 | 50.820.000 | 494 | |
| 24 | PP2300630951 - Băng thun kích thước 15cm x 4.5m | 199,800,000 | 299.700.000 | 139.860.000 | 987 | |
| 25 | PP2300630952 - Bao cao su | 25,987,500 | 38.981.250 | 18.191.250 | 5754 | |
| 26 | PP2300630953 - Bao giày phẫu thuật | 89,418,000 | 134.127.000 | 62.592.600 | 6576 | |
| 27 | PP2300630954 - Bao tóc phẫu thuật - xếp | 88,200,000 | 132.300.000 | 61.740.000 | 11507 | |
| 28 | PP2300630955 - Bộ catheter chạy thận nhân tạo cấp cứu | 85,050,000 | 127.575.000 | 59.535.000 | 50 | |
| 29 | PP2300630956 - Bộ đặt nội khí quản 4 lưỡi | 404,250,000 | 606.375.000 | 282.975.000 | 9 | |
| 30 | PP2300630957 - Bộ dây chạy thận 4 in 1 | 1,199,100,000 | 1.798.650.000 | 839.370.000 | 3288 | |
| 31 | PP2300630958 - Bộ dây máu thận nhân tạo | 569,940,000 | 854.910.000 | 398.958.000 | 1644 | |
| 32 | PP2300630959 - Bộ dây thở 2 bẫy nước | 14,200,000 | 21.300.000 | 9.940.000 | 17 | |
| 33 | PP2300630960 - Bộ dây và mask khí dung người lớn dùng 1 lần | 97,500,000 | 146.250.000 | 68.250.000 | 1069 | |
| 34 | PP2300630961 - Bộ Đinh chốt cổ xương đùi loại ngắn (PFNA) titan | 315,000,000 | 472.500.000 | 220.500.000 | 3 | |
| 35 | PP2300630962 - Bộ đo huyết áp động mạch xâm lấn một đường | 288,000,000 | 432.000.000 | 201.600.000 | 132 | |
| 36 | PP2300630963 - Bộ hút đàm kín, sử dụng 72h, các cỡ | 75,600,000 | 113.400.000 | 52.920.000 | 99 | |
| 37 | PP2300630964 - Bộ lọc vi khuẩn 1 chức năng có cổng đo CO2 | 20,000,000 | 30.000.000 | 14.000.000 | 165 | |
| 38 | PP2300630965 - Bộ nẹp khóa DHS thép không gỉ các cỡ | 120,000,000 | 180.000.000 | 84.000.000 | 4 | |
| 39 | PP2300630966 - Bộ quả lọc máu liên tục cho người lớn | 1,226,400,000 | 1.839.600.000 | 858.480.000 | 27 | |
| 40 | PP2300630967 - Bộ tiêm chích thận nhân tạo | 293,580,000 | 440.370.000 | 205.506.000 | 4932 | |
| 41 | PP2300630968 - Bơm nhựa nuôi ăn dùng 1 lần 50ml, không có chất DEHP | 38,400,000 | 57.600.000 | 26.880.000 | 1316 | |
| 42 | PP2300630969 - Bơm tiêm 20cc kim 23G x 1" | 210,000,000 | 315.000.000 | 147.000.000 | 16439 | |
| 43 | PP2300630970 - Bơm tiêm 50ml luer dùng cho máy bơm tiêm tự động | 69,440,000 | 104.160.000 | 48.608.000 | 658 | |
| 44 | PP2300630971 - Bơm tiêm 50ml luer dùng cho máy bơm tiêm tự động | 138,880,000 | 208.320.000 | 97.216.000 | 1316 | |
| 45 | PP2300630972 - Bơm tiêm kèm kim dùng 1 lần chất liệu nhựa 10ml, kim 23G - 25G | 300,000,000 | 450.000.000 | 210.000.000 | 41096 | |
| 46 | PP2300630973 - Bơm tiêm kèm kim dùng 1 lần chất liệu nhựa 10ml, kim 23G - 25G | 180,000,000 | 270.000.000 | 126.000.000 | 24658 | |
| 47 | PP2300630974 - Bơm tiêm kèm kim dùng 1 lần chất liệu nhựa 1ml, kim 26G x 1/2" | 23,040,000 | 34.560.000 | 16.128.000 | 5261 | |
| 48 | PP2300630975 - Bơm tiêm kèm kim dùng 1 lần chất liệu nhựa 3ml, kim 23G - 25G | 32,400,000 | 48.600.000 | 22.680.000 | 7398 | |
| 49 | PP2300630976 - Bơm tiêm kèm kim dùng 1 lần chất liệu nhựa 5ml, kim 23G - 25G | 262,500,000 | 393.750.000 | 183.750.000 | 57535 | |
| 50 | PP2300630977 - Bơm tiêm kèm kim dùng 1 lần chất liệu nhựa 5ml, kim 23G - 25G | 150,000,000 | 225.000.000 | 105.000.000 | 32877 | |
| 51 | PP2300630978 - Bông gạc đắp vết thương (loại Không tiệt trùng) Kích thước 8cm x 12 cm | 212,058,000 | 318.087.000 | 148.440.600 | 59179 | |
| 52 | PP2300630979 - Bông gòn y tế kích thước 3cm x 3cm | 480,494,700 | 720.742.050 | 336.346.290 | 494 | |
| 53 | PP2300630980 - Bông mỡ cho bó bột | 11,599,980 | 17.399.970 | 8.119.986 | 17 | |
| 54 | PP2300630981 - Bông y tế thấm nước | 881,663,400 | 1.322.495.100 | 617.164.380 | 888 | |
| 55 | PP2300630982 - Bowie-dick sheet test kiểm soát tiệt trùng bằng hơi nước | 104,500,000 | 156.750.000 | 73.150.000 | 181 | |
| 56 | PP2300630983 - Catheter chạy thận nhân tạo 12F | 20,160,000 | 30.240.000 | 14.112.000 | 10 | |
| 57 | PP2300630984 - Catheter đặt tĩnh mạch trung tâm 3 nòng | 224,000,000 | 336.000.000 | 156.800.000 | 132 | |
| 58 | PP2300630985 - Catheter mount nối máy thở dùng 1 lần | 165,000,000 | 247.500.000 | 115.500.000 | 905 | |
| 59 | PP2300630986 - Catheter tĩnh mạch trung tâm 2 nòng | 224,000,000 | 336.000.000 | 156.800.000 | 132 | |
| 60 | PP2300630987 - Chạc 3 chia có dây | 147,000,000 | 220.500.000 | 102.900.000 | 1151 | |
| 61 | PP2300630988 - Chất nhầy dùng trong phẫu thuật mắt 2%, lọ 2ml | 280,000,000 | 420.000.000 | 196.000.000 | 329 | |
| 62 | PP2300630989 - Chất nhầy dùng trong phẫu thuật mắt 2%, lọ 5ml | 117,000,000 | 175.500.000 | 81.900.000 | 107 | |
| 63 | PP2300630990 - Chỉ khâu mắt 10/0, dài 30cm, 2 kim hình thang 3/8c, dài 6mm | 35,100,000 | 52.650.000 | 24.570.000 | 25 | |
| 64 | PP2300630991 - Chỉ không tan đơn sợi Polyamid 6.6&6 3/0, dài 75 cm, kim tam giác 3/8c, dài 26mm | 299,729,087 | 449.593.631 | 209.810.361 | 1644 | |
| 65 | PP2300630992 - Chỉ không tan đơn sợi Polyamid 6.6&6 4/0, dài 75 cm, kim tam giác 3/8c, dài 16mm | 53,951,236 | 80.926.854 | 37.765.866 | 296 | |
| 66 | PP2300630993 - Chỉ không tan đơn sợi Polyamid 6/66 số 3/0, dài 75 cm, kim tam giác 3/8c, dài 24mm | 239,783,270 | 359.674.905 | 167.848.289 | 1316 | |
| 67 | PP2300630994 - Chỉ không tan tổng hợp đa sợi bện polyester Tape, khâu hở eo cổ tử cung, sợi rộng 5mm, dài 45cm, màu trắng, 2 kim tròn đầu tù, dài 48mm | 6,449,640 | 9.674.460 | 4.514.748 | 10 | |
| 68 | PP2300630995 - Chỉ không tan tổng hợp đơn sợi số 2/0, dài 75cm, kim DS 24 phủ silicone | 71,934,981 | 107.902.472 | 50.354.487 | 395 | |
| 69 | PP2300630996 - Chỉ không tan tự nhiên đa sợi, phủ sáp số 2/0, dài 75 cm, kim tròn 1/2C, dài 26mm | 123,200,000 | 184.800.000 | 86.240.000 | 921 | |
| 70 | PP2300630997 - Chỉ không tan tự nhiên đa sợi, phủ sáp số 3/0, dài 75 cm, kim tròn 1/2C, dài 26mm | 85,800,000 | 128.700.000 | 60.060.000 | 642 | |
| 71 | PP2300630998 - Chỉ không tan tự nhiên số 0, dài 75cm, kim tròn 1/2c, dài 26mm | 100,330,000 | 150.495.000 | 70.231.000 | 822 | |
| 72 | PP2300630999 - Chỉ phẫu thuật tan cực chậm tổng hợp đơn sợi, số 0, kim tròn 1/2 vòng, dài 90cm | 40,556,880 | 60.835.320 | 28.389.816 | 40 | |
| 73 | PP2300631000 - Chỉ phẫu thuật tan nhanh tổng hợp đơn sợi Glyconate số 4/0, kim hình thang, dài 45cm | 188,244,000 | 282.366.000 | 131.770.800 | 296 | |
| 74 | PP2300631001 - Chỉ phẫu thuật tan tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 số 1, chỉ dài 90 cm, kim tròn thân dày, 1/2 vòng tròn HR 40mm | 1,061,310,600 | 1.591.965.900 | 742.917.420 | 2072 | |
| 75 | PP2300631002 - Chỉ phẫu thuật tan tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 số 1, chỉ dài 90 cm, kim tròn thân dày, 1/2 vòng tròn HR 40mm | 280,000,000 | 420.000.000 | 196.000.000 | 658 | |
| 76 | PP2300631003 - Chỉ phẫu thuật tan tổng hợp đơn sợi Glyconate, số 4/0, kim tròn 1/2 vòng, dài 70cm | 170,818,200 | 256.227.300 | 119.572.740 | 296 | |
| 77 | PP2300631004 - Chỉ phẫu thuật tan trung bình tổng hợp đa sợi polyglactin 910, có chất kháng khuẩn Chlorhexidine diacetate, số 1, kim tròn 1/2 vòng, dài 90cm | 600,453,000 | 900.679.500 | 420.317.100 | 888 | |
| 78 | PP2300631005 - Chỉ tan chậm tự nhiên làm từ sợi collagen tinh khiết, 2/0, dài 75cm, kim tròn 26mm, 1/2C | 97,920,000 | 146.880.000 | 68.544.000 | 474 | |
| 79 | PP2300631006 - Chỉ tan chậm tự nhiên làm từ sợi collagen tinh khiết, số 1, dài 75cm, kim tròn 26mm, 1/2C | 136,800,000 | 205.200.000 | 95.760.000 | 592 | |
| 80 | PP2300631007 - Chỉ tan chậm tự nhiên làm từ sợi collagen tinh khiết, số 1, dài 75cm, kim tròn 40mm, 1/2C | 380,000,000 | 570.000.000 | 266.000.000 | 1644 | |
| 81 | PP2300631008 - Chỉ tan chậm tự nhiên làm từ sợi collagen tinh khiết, số 3/0, dài 75cm, kim tròn 26mm, 1/2C | 48,960,000 | 73.440.000 | 34.272.000 | 237 | |
| 82 | PP2300631009 - Chỉ tan đa sợi polyglycolic phủ epsilon-caprolactone, 2/0, dài 75cm, kim tròn 26mm, 1/2C | 355,104,000 | 532.656.000 | 248.572.800 | 853 | |
| 83 | PP2300631010 - Chỉ tan đa sợi polyglycolic phủ epsilon-caprolactone, 3/0, dài 75cm, kim tròn 26mm, 1/2C | 295,920,000 | 443.880.000 | 207.144.000 | 711 | |
| 84 | PP2300631011 - Chỉ tan đa sợi polyglycolic phủ epsilon-caprolactone, số 1, dài 90cm, kim tròn 40mm, 1/2C | 756,000,000 | 1.134.000.000 | 529.200.000 | 1776 | |
| 85 | PP2300631012 - Chỉ tan nhanh tổng hợp đa sợi polyglycolic acid phủ epsilon-caprolactone, số 2/0, 90cm, kim tròn đầu cắt 36mm 1/2C | 1,018,659,696 | 1.527.989.544 | 713.061.788 | 1776 | |
| 86 | PP2300631013 - Chỉ tan tổng hợp đa sợi polyglactin 910 số 2/0, kim tròn 1/2c, 37mm, dài 90cm | 1,179,851,400 | 1.769.777.100 | 825.895.980 | 2072 | |
| 87 | PP2300631014 - Chỉ tan tổng hợp đa sợi polyglactin 910 số 2/0, kim tròn 1/2c, 37mm, dài 90cm | 223,200,000 | 334.800.000 | 156.240.000 | 592 | |
| 88 | PP2300631015 - Chỉ tan tổng hợp đa sợi polyglactin 910 số 3/0, kim tròn 1/2c, 26mm, dài 70cm | 249,253,200 | 373.879.800 | 174.477.240 | 592 | |
| 89 | PP2300631016 - Chỉ tan tổng hợp đa sợi polyglactin 910 số 4/0, kim tròn 1/2c, dài 22 mm | 103,855,500 | 155.783.250 | 72.698.850 | 247 | |
| 90 | PP2300631017 - Chỉ tan tổng hợp đa sợi polyglactin 910 số 5/0, kim tròn 1/2c, dài 17 mm | 65,242,800 | 97.864.200 | 45.669.960 | 119 | |
| 91 | PP2300631018 - Chỉ tan tổng hợp polyglactin đa sợi 1 dài 100cm kim đầu tù khâu gan 65mm 3/8C | 3,770,580 | 5.655.870 | 2.639.406 | 10 | |
| 92 | PP2300631019 - Chỉ thép khâu xương bánh chè (Patella Set) số 7, dài 60 cm, kim tam giác 1/2c, dài 120 mm, | 11,115,000 | 16.672.500 | 7.780.500 | 10 | |
| 93 | PP2300631020 - Chỉ thép 0.4-0.5mm | 2,500,000 | 3.750.000 | 1.750.000 | 1 | |
| 94 | PP2300631021 - Chỉ thép 0.6-0.8mm | 5,000,000 | 7.500.000 | 3.500.000 | 2 | |
| 95 | PP2300631022 - Chỉ thép 0.9-1.1mm | 5,000,000 | 7.500.000 | 3.500.000 | 2 | |
| 96 | PP2300631023 - Co nối chữ T | 975,000 | 1.462.500 | 682.500 | 9 | |
| 97 | PP2300631024 - Đai treo tay một mảnh các cỡ | 6,400,000 | 9.600.000 | 4.480.000 | 33 | |
| 98 | PP2300631025 - Đai vai ngực các cỡ | 18,000,000 | 27.000.000 | 12.600.000 | 33 | |
| 99 | PP2300631026 - Đai xương đòn các cỡ | 35,200,000 | 52.800.000 | 24.640.000 | 66 | |
| 100 | PP2300631027 - Dẫn lưu dịch não tủy ổ bụng VP Shunt áp lực Cao/thấp/trung bình BMI, kích thước van 7x26mm | 64,890,000 | 97.335.000 | 45.423.000 | 2 | |
| 101 | PP2300631028 - Dao chọc tiền phòng góc 15 độ | 60,000,000 | 90.000.000 | 42.000.000 | 83 | |
| 102 | PP2300631029 - Dao mổ Phaco 3.2mm | 99,750,000 | 149.625.000 | 69.825.000 | 83 | |
| 103 | PP2300631030 - Dao mổ số 11 | 12,337,500 | 18.506.250 | 8.636.250 | 411 | |
| 104 | PP2300631031 - Dao mổ số 15 | 9,870,000 | 14.805.000 | 6.909.000 | 329 | |
| 105 | PP2300631032 - Dao mổ số 20 | 39,480,000 | 59.220.000 | 27.636.000 | 1316 | |
| 106 | PP2300631033 - Dây Garô | 1,063,125 | 1.594.688 | 744.188 | 83 | |
| 107 | PP2300631034 - Dây hút nhớt có nắp, các cỡ | 143,136,000 | 214.704.000 | 100.195.200 | 7891 | |
| 108 | PP2300631035 - Dây máy thở 2 bẫy nước người lớn trẻ em dùng 1 lần | 14,200,000 | 21.300.000 | 9.940.000 | 17 | |
| 109 | PP2300631036 - Dây nối máy bơm tiêm tự động dài 140cm, chịu được áp lực cao | 232,920,000 | 349.380.000 | 163.044.000 | 2959 | |
| 110 | PP2300631037 - Dây nối máy bơm tiêm tự động dài 150cm, chịu được áp lực cao | 91,760,000 | 137.640.000 | 64.232.000 | 658 | |
| 111 | PP2300631038 - Dây oxy 2 nhánh trẻ em | 14,406,000 | 21.609.000 | 10.084.200 | 329 | |
| 112 | PP2300631039 - Dây oxy 2 nhánh người lớn | 216,090,000 | 324.135.000 | 151.263.000 | 4932 | |
| 113 | PP2300631040 - Dây oxy 2 nhánh sơ sinh, di chuyển được phần dây luồn vào mũi | 11,000,000 | 16.500.000 | 7.700.000 | 329 | |
| 114 | PP2300631041 - Dây thở máy gây mê người lớn | 339,000,000 | 508.500.000 | 237.300.000 | 494 | |
| 115 | PP2300631042 - Dây truyền dịch | 700,560,000 | 1.050.840.000 | 490.392.000 | 9864 | |
| 116 | PP2300631043 - Dây truyền dịch | 795,000,000 | 1.192.500.000 | 556.500.000 | 8220 | |
| 117 | PP2300631044 - Dây truyền dịch 20 giọt/ml | 105,000,000 | 157.500.000 | 73.500.000 | 1644 | |
| 118 | PP2300631045 - Dây truyền dịch 20 giọt/ml | 420,000,000 | 630.000.000 | 294.000.000 | 6576 | |
| 119 | PP2300631046 - Dây truyền dịch 20 giọt/ml có Luer Lock, có khóa Y | 476,500,000 | 714.750.000 | 333.550.000 | 4110 | |
| 120 | PP2300631047 - Dây truyền dịch an toàn | 294,480,000 | 441.720.000 | 206.136.000 | 2466 | |
| 121 | PP2300631048 - Dây truyền máu | 91,000,000 | 136.500.000 | 63.700.000 | 822 | |
| 122 | PP2300631049 - Đè lưỡi gỗ tiệt trùng | 86,100 | 129.150 | 60.270 | 50 | |
| 123 | PP2300631050 - Đinh chốt cổ xương đùi loại ngắn (PFNA) titan | 135,000,000 | 202.500.000 | 94.500.000 | 3 | |
| 124 | PP2300631051 - Đinh chốt SIGN thép không gỉ các cỡ | 400,000,000 | 600.000.000 | 280.000.000 | 17 | |
| 125 | PP2300631052 - Dung dịch xịt phòng ngừa vết loét do tì đè, lọ 20ml | 18,250,000 | 27.375.000 | 12.775.000 | 17 | |
| 126 | PP2300631053 - Gạc dẫn lưu chưa tiệt trùng 1cm x 200cm x 4 lớp | 6,358,800 | 9.538.200 | 4.451.160 | 329 | |
| 127 | PP2300631054 - Gạc ép sọ não tiệt trùng cản quang | 1,921,500 | 2.882.250 | 1.345.050 | 822 | |
| 128 | PP2300631055 - Gạc hút khổ 0.8m | 493,589,250 | 740.383.875 | 345.512.475 | 18247 | |
| 129 | PP2300631056 - Gạc lưới Lipido - Colloid, không dính vết thương, kích thước 10cm x 10cm | 87,400,000 | 131.100.000 | 61.180.000 | 329 | |
| 130 | PP2300631057 - Gạc lưới Lipido - Colloid, không dính vết thương, kích thước 10cm x 12cm | 127,600,000 | 191.400.000 | 89.320.000 | 329 | |
| 131 | PP2300631058 - Gạc phẫu thuật 10 x 10cm x 8 lớp tiệt trùng | 11,198,250 | 16.797.375 | 7.838.775 | 2466 | |
| 132 | PP2300631059 - Gạc phẫu thuật không dệt 7,5cm x 7,5cm, 6- 8 lớp, đã tiệt trùng | 36,461,250 | 54.691.875 | 25.522.875 | 12329 | |
| 133 | PP2300631060 - Gạc phẫu thuật tiệt trùng có cản quang 30cm x 40 cm x 6 lớp | 883,512,000 | 1.325.268.000 | 618.458.400 | 19727 | |
| 134 | PP2300631061 - Gạc thận nhân tạo 3,5cm x 4,5cm x 80 lớp tiệt trùng | 15,046,500 | 22.569.750 | 10.532.550 | 1644 | |
| 135 | PP2300631062 - Găng dài tầm soát tử cung, dài 500mm | 22,402,800 | 33.604.200 | 15.681.960 | 329 | |
| 136 | PP2300631063 - Găng khám, cao su, có bột, các cỡ, 240mm | 273,000,000 | 409.500.000 | 191.100.000 | 32877 | |
| 137 | PP2300631064 - Găng khám, cao su, có bột, các cỡ, 240mm | 504,000,000 | 756.000.000 | 352.800.000 | 49316 | |
| 138 | PP2300631065 - Găng khám, cao su, có bột, các cỡ, 280mm | 658,560,000 | 987.840.000 | 460.992.000 | 65754 | |
| 139 | PP2300631066 - Găng khám, cao su, có bột, các cỡ, 280mm | 329,280,000 | 493.920.000 | 230.496.000 | 32877 | |
| 140 | PP2300631067 - Găng khám, cao su, không bột, các cỡ, 240mm | 12,600,000 | 18.900.000 | 8.820.000 | 1151 | |
| 141 | PP2300631068 - Găng tay phẫu thuật, cao su, có bột, các cỡ, vô khuẩn | 1,365,000,000 | 2.047.500.000 | 955.500.000 | 32877 | |
| 142 | PP2300631069 - Giấy cuộn Tyvek 100mm x 70m đựng dụng cụ tiệt khuẩn có chỉ thị hóa học | 13,536,000 | 20.304.000 | 9.475.200 | 2 | |
| 143 | PP2300631070 - Giấy cuộn Tyvek 150mm x 70mđựng dụng cụ tiệt khuẩn có chỉ thị hóa học | 22,080,000 | 33.120.000 | 15.456.000 | 2 | |
| 144 | PP2300631071 - Giấy cuộn Tyvek 200mm x 70m | 120,500,000 | 180.750.000 | 84.350.000 | 9 | |
| 145 | PP2300631072 - Giấy cuộn Tyvek 250mm x 70m đựng dụng cụ tiệt khuẩn có chỉ thị hóa học | 149,000,000 | 223.500.000 | 104.300.000 | 9 | |
| 146 | PP2300631073 - Giấy cuộn Tyvek 350mm x 70m đựng dụng cụ tiệt khuẩn có chỉ thị hóa học | 46,080,000 | 69.120.000 | 32.256.000 | 2 | |
| 147 | PP2300631074 - Giấy cuộn Tyvek 75mm x 70m đựng dụng cụ tiệt khuẩn có chỉ thị hóa học | 7,547,400 | 11.321.100 | 5.283.180 | 2 | |
| 148 | PP2300631075 - Giấy đo điện tim 3 cần 60mm x 30m | 32,000,000 | 48.000.000 | 22.400.000 | 329 | |
| 149 | PP2300631076 - Giấy gói dụng cụ tiệt khuẩn 60cm x 60cm, chất liệu vải không dệt | 224,700,000 | 337.050.000 | 157.290.000 | 165 | |
| 150 | PP2300631077 - Giấy in ảnh cỡ A4 | 5,386,500,000 | 8.079.750.000 | 3.770.550.000 | 4932 | |
| 151 | PP2300631078 - Giấy in kết quả siêu âm trắng đen | 2,415,000 | 3.622.500 | 1.690.500 | 9 | |
| 152 | PP2300631079 - Giấy Monitor sản khoa 152mm x 90mm x 150sh | 12,600,000 | 18.900.000 | 8.820.000 | 50 | |
| 153 | PP2300631080 - Kẹp rốn trẻ sơ sinh | 17,000,000 | 25.500.000 | 11.900.000 | 1644 | |
| 154 | PP2300631081 - Khăn lót thấm 40cm x 60cm tiệt trùng | 57,750,000 | 86.625.000 | 40.425.000 | 3288 | |
| 155 | PP2300631082 - Khẩu trang y tế | 120,000,000 | 180.000.000 | 84.000.000 | 16439 | |
| 156 | PP2300631083 - Khớp gối toàn phần | 1,080,000,000 | 1.620.000.000 | 756.000.000 | 3 | |
| 157 | PP2300631084 - Khớp háng bán phần không xi măng , chuôi ngắn | 1,767,000,000 | 2.650.500.000 | 1.236.900.000 | 5 | |
| 158 | PP2300631085 - Khớp háng bán phần không xi măng, chuôi dài | 720,000,000 | 1.080.000.000 | 504.000.000 | 2 | |
| 159 | PP2300631086 - Khớp háng toàn phần không xi măng | 1,050,000,000 | 1.575.000.000 | 735.000.000 | 3 | |
| 160 | PP2300631087 - Kim cánh bướm an toàn 23G, 25G | 21,600,000 | 32.400.000 | 15.120.000 | 1973 | |
| 161 | PP2300631088 - Kim chạy thận nhân tạo 16G, 17G | 298,200,000 | 447.300.000 | 208.740.000 | 6905 | |
| 162 | PP2300631089 - Kim gây tê 21mm, 27G | 94,400,000 | 141.600.000 | 66.080.000 | 822 | |
| 163 | PP2300631090 - Kim gây tê tuỷ sống 18G* 3 1/2 | 2,730,000 | 4.095.000 | 1.911.000 | 17 | |
| 164 | PP2300631091 - Kim gây tê tuỷ sống 27G* 3 1/2 | 136,500,000 | 204.750.000 | 95.550.000 | 822 | |
| 165 | PP2300631092 - Kim luồn tĩnh mạch an toàn, có cánh, có cửa, 18G | 446,250,000 | 669.375.000 | 312.375.000 | 4110 | |
| 166 | PP2300631093 - Kim luồn tĩnh mạch an toàn, có cánh, có cửa, 20G | 357,000,000 | 535.500.000 | 249.900.000 | 3288 | |
| 167 | PP2300631094 - Kim luồn tĩnh mạch an toàn, có cánh, có cửa, 20G | 570,000,000 | 855.000.000 | 399.000.000 | 4932 | |
| 168 | PP2300631095 - Kim luồn tĩnh mạch an toàn, có cánh, có cửa, 22G | 535,500,000 | 803.250.000 | 374.850.000 | 4932 | |
| 169 | PP2300631096 - Kim luồn tĩnh mạch an toàn, có cánh, có cửa, 22G | 855,000,000 | 1.282.500.000 | 598.500.000 | 7398 | |
| 170 | PP2300631097 - Kim luồn tĩnh mạch an toàn, có cánh, không cổng, 18G | 98,600,000 | 147.900.000 | 69.020.000 | 822 | |
| 171 | PP2300631098 - Kim luồn tĩnh mạch an toàn, có cánh, không cổng, 20G | 197,200,000 | 295.800.000 | 138.040.000 | 1644 | |
| 172 | PP2300631099 - Kim luồn tĩnh mạch an toàn, có cánh, không cổng, 22G | 295,800,000 | 443.700.000 | 207.060.000 | 2466 | |
| 173 | PP2300631100 - Kim luồn tĩnh mạch an toàn, có cánh, không cửa, 24G | 1,008,000,000 | 1.512.000.000 | 705.600.000 | 9864 | |
| 174 | PP2300631101 - Kim tiêm 18G , 23G | 257,250,000 | 385.875.000 | 180.075.000 | 57535 | |
| 175 | PP2300631102 - Kim tiêm 25G x 1" | 1,470,000 | 2.205.000 | 1.029.000 | 329 | |
| 176 | PP2300631103 - Kim tiêm 26G x1/2" | 1,470,000 | 2.205.000 | 1.029.000 | 329 | |
| 177 | PP2300631104 - Lam kính 7102 | 16,900,000 | 25.350.000 | 11.830.000 | 165 | |
| 178 | PP2300631105 - Lọc khuẩn 1 chức năng | 50,000,000 | 75.000.000 | 35.000.000 | 329 | |
| 179 | PP2300631106 - Lọc khuẩn 3 chức năng (lọc khuẩn, giữ ẩm) có cổng đo CO2, lọc theo cơ chế tĩnh điện | 160,000,000 | 240.000.000 | 112.000.000 | 822 | |
| 180 | PP2300631107 - Lưới điều trị thoát vị bẹn, kích thước 5X10cm | 272,850,000 | 409.275.000 | 190.995.000 | 50 | |
| 181 | PP2300631108 - Lưới thoát vị bẹn, thành bụng 10 X 15 CM | 49,412,500 | 74.118.750 | 34.588.750 | 5 | |
| 182 | PP2300631109 - Mask gây mê | 3,675,000 | 5.512.500 | 2.572.500 | 17 | |
| 183 | PP2300631110 - Mask thanh quản các số | 20,670,000 | 31.005.000 | 14.469.000 | 5 | |
| 184 | PP2300631111 - Mask thở oxy có túi người lớn, trẻ em các cỡ | 105,000,000 | 157.500.000 | 73.500.000 | 822 | |
| 185 | PP2300631112 - Miếng cầm máu mũi có dây | 715,000,000 | 1.072.500.000 | 500.500.000 | 1069 | |
| 186 | PP2300631113 - Miếng dán điện cực tim, người lớn | 120,000,000 | 180.000.000 | 84.000.000 | 6576 | |
| 187 | PP2300631114 - Miếng ghép đĩa đệm cột sống lưng loại cong, độ ưỡn 8° | 624,750,000 | 937.125.000 | 437.325.000 | 9 | |
| 188 | PP2300631115 - Mũi khoan xương rỗng lòng thép không gỉ cỡ lớn | 183,750 | 275.625 | 128.625 | 1 | |
| 189 | PP2300631116 - Mũi khoan xương rỗng lòng thép không gỉ cỡ nhỏ | 183,750 | 275.625 | 128.625 | 1 | |
| 190 | PP2300631117 - Nẹp cẳng bàn chân (không chống xoay) các cỡ | 19,530,000 | 29.295.000 | 13.671.000 | 33 | |
| 191 | PP2300631118 - Nẹp cẳng bàn chân chống xoay các cỡ | 18,000,000 | 27.000.000 | 12.600.000 | 17 | |
| 192 | PP2300631119 - Nẹp cẳng bàn tay các cỡ | 23,940,000 | 35.910.000 | 16.758.000 | 33 | |
| 193 | PP2300631120 - Nẹp chữ T xương bàn – ngón thép không gỉ các cỡ | 37,500,000 | 56.250.000 | 26.250.000 | 17 | |
| 194 | PP2300631121 - Nẹp dọc thẳng Titan, cột sống lưng ngực, chiều dài 500mm | 165,900,000 | 248.850.000 | 116.130.000 | 9 | |
| 195 | PP2300631122 - Nẹp đùi bàn chân ( không chống xoay) các cỡ | 53,000,000 | 79.500.000 | 37.100.000 | 33 | |
| 196 | PP2300631123 - Nẹp đùi bàn chân chống xoay các cỡ | 20,000,000 | 30.000.000 | 14.000.000 | 17 | |
| 197 | PP2300631124 - Nẹp đùi cẳng chân các cỡ | 63,000,000 | 94.500.000 | 44.100.000 | 50 | |
| 198 | PP2300631125 - Nẹp khóa thép không gỉ đầu dưới xương mác các cỡ | 240,000,000 | 360.000.000 | 168.000.000 | 5 | |
| 199 | PP2300631126 - Nẹp khóa DHS | 100,000,000 | 150.000.000 | 70.000.000 | 4 | |
| 200 | PP2300631127 - Nẹp khoá lòng máng thép không gỉ các cỡ | 27,495,000 | 41.242.500 | 19.246.500 | 3 | |
| 201 | PP2300631128 - Nẹp khóa thẳng thép không gỉ cẳng tay các cỡ | 162,500,000 | 243.750.000 | 113.750.000 | 9 | |
| 202 | PP2300631129 - Nẹp khóa thẳng thép không gỉ kiểu mắc xích tạo hình các cỡ | 146,680,000 | 220.020.000 | 102.676.000 | 7 | |
| 203 | PP2300631130 - Nẹp khóa thẳng thép không gỉ thân xương cánh tay các cỡ | 87,500,000 | 131.250.000 | 61.250.000 | 5 | |
| 204 | PP2300631131 - Nẹp khóa thẳng thép không gỉ thân xương chày các cỡ | 35,000,000 | 52.500.000 | 24.500.000 | 2 | |
| 205 | PP2300631132 - Nẹp khóa thẳng titan thân xương chày các cỡ | 31,565,000 | 47.347.500 | 22.095.500 | 1 | |
| 206 | PP2300631133 - Nẹp khóa thép không gỉ đầu dưới xương chày mặt ngoài các cỡ | 73,330,000 | 109.995.000 | 51.331.000 | 2 | |
| 207 | PP2300631134 - Nẹp khóa thép không gỉ đầu dưới xương chày mặt ngoài các cỡ | 109,995,000 | 164.992.500 | 76.996.500 | 3 | |
| 208 | PP2300631135 - Nẹp khóa thép không gỉ đầu dưới xương chày mặt trong các cỡ | 146,660,000 | 219.990.000 | 102.662.000 | 4 | |
| 209 | PP2300631136 - Nẹp khóa thép không gỉ đầu dưới xương đùi các cỡ | 130,005,000 | 195.007.500 | 91.003.500 | 3 | |
| 210 | PP2300631137 - Nẹp khóa thép không gỉ đầu dưới xương quay các cỡ | 36,660,000 | 54.990.000 | 25.662.000 | 4 | |
| 211 | PP2300631138 - Nẹp khóa thép không gỉ đầu trên xương cánh tay các cỡ | 219,990,000 | 329.985.000 | 153.993.000 | 5 | |
| 212 | PP2300631139 - Nẹp khóa thép không gỉ đầu trên xương chày mặt ngoài các cỡ | 166,675,000 | 250.012.500 | 116.672.500 | 5 | |
| 213 | PP2300631140 - Nẹp khóa thép không gỉ đầu trên xương đùi các cỡ | 80,000,000 | 120.000.000 | 56.000.000 | 2 | |
| 214 | PP2300631141 - Nẹp khóa thép không gỉ lồi cầu ngoài cánh tay các cỡ | 66,670,000 | 100.005.000 | 46.669.000 | 2 | |
| 215 | PP2300631142 - Nẹp khóa thép không gỉ lồi cầu trong cánh tay các cỡ | 33,335,000 | 50.002.500 | 23.334.500 | 1 | |
| 216 | PP2300631143 - Nẹp khóa thép không gỉ móc khớp cùng đòn các cỡ | 75,000,000 | 112.500.000 | 52.500.000 | 3 | |
| 217 | PP2300631144 - Nẹp khóa thép không gỉ mỏm khuỷu các cỡ | 43,335,000 | 65.002.500 | 30.334.500 | 1 | |
| 218 | PP2300631145 - Nẹp khóa thép không gỉ nâng đỡ mâm chày chữ T các cỡ | 26,670,000 | 40.005.000 | 18.669.000 | 2 | |
| 219 | PP2300631146 - Nẹp khóa thép không gỉ thẳng thân xương đùi các cỡ | 53,330,000 | 79.995.000 | 37.331.000 | 2 | |
| 220 | PP2300631147 - Nẹp khóa thép không gỉ xương đòn chữ S các cỡ | 172,500,000 | 258.750.000 | 120.750.000 | 5 | |
| 221 | PP2300631148 - Nẹp khóa titan 7.3mm và 5mm đầu trên xương đùi các cỡ | 180,000,000 | 270.000.000 | 126.000.000 | 2 | |
| 222 | PP2300631149 - Nẹp khóa titan đầu dưới xương đùi các cỡ | 160,000,000 | 240.000.000 | 112.000.000 | 2 | |
| 223 | PP2300631150 - Nẹp khóa titan đầu dưới xương quay các cỡ | 110,000,000 | 165.000.000 | 77.000.000 | 2 | |
| 224 | PP2300631151 - Nẹp khóa titan đầu ngoài x. đòn các cỡ | 65,000,000 | 97.500.000 | 45.500.000 | 1 | |
| 225 | PP2300631152 - Nẹp khóa titan đầu trên xương chày mặt ngoài các cỡ | 110,000,000 | 165.000.000 | 77.000.000 | 2 | |
| 226 | PP2300631153 - Nẹp khóa titan mặt lưng đầu dưới xương cánh tay có móc đỡ các cỡ | 41,250,000 | 61.875.000 | 28.875.000 | 1 | |
| 227 | PP2300631154 - Nẹp khóa titan móc khớp cùng đòn các cỡ | 65,000,000 | 97.500.000 | 45.500.000 | 1 | |
| 228 | PP2300631155 - Nẹp khóa titan thẳng thân xương đùi các cỡ | 50,000,000 | 75.000.000 | 35.000.000 | 1 | |
| 229 | PP2300631156 - Nẹp khóa titan xương đòn chữ S các cỡ | 130,000,000 | 195.000.000 | 91.000.000 | 2 | |
| 230 | PP2300631157 - Nẹp nén ép bản hẹp thép không gỉ các cỡ | 24,990,000 | 37.485.000 | 17.493.000 | 5 | |
| 231 | PP2300631158 - Nẹp nén ép bản nhỏ loại mỏng thép không gỉ các cỡ | 75,000,000 | 112.500.000 | 52.500.000 | 25 | |
| 232 | PP2300631159 - Nẹp thẳng thép không gỉ kiểu mắc xích tạo hình các cỡ | 100,000,000 | 150.000.000 | 70.000.000 | 14 | |
| 233 | PP2300631160 - Nẹp thẳng thép không gỉ kiểu mắc xích tạo hình các cỡ | 100,000,000 | 150.000.000 | 70.000.000 | 14 | |
| 234 | PP2300631161 - Nẹp thẳng xương bàn – ngón thép không gỉ các cỡ | 54,200,000 | 81.300.000 | 37.940.000 | 17 | |
| 235 | PP2300631162 - Nón giấy phẫu thuật | 1,260,000 | 1.890.000 | 882.000 | 165 | |
| 236 | PP2300631163 - Nút chặn dành cho kim luồn an toàn | 539,280,000 | 808.920.000 | 377.496.000 | 19727 | |
| 237 | PP2300631164 - Ốc khóa trong cơ chế khóa mặt bích xoắn ( khóa ngàm xoắn) | 136,920,000 | 205.380.000 | 95.844.000 | 33 | |
| 238 | PP2300631165 - Ống dẫn lưu ổ bụng tiệt trùng số 28 | 129,150,000 | 193.725.000 | 90.405.000 | 165 | |
| 239 | PP2300631166 - Ống đặt nội khí quản có bóng các số | 385,000,000 | 577.500.000 | 269.500.000 | 1151 | |
| 240 | PP2300631167 - Ống đặt nội khí quản không bóng các số | 55,000,000 | 82.500.000 | 38.500.000 | 165 | |
| 241 | PP2300631168 - Ống hút dịch phẫu thuật | 360,000,000 | 540.000.000 | 252.000.000 | 4932 | |
| 242 | PP2300631169 - Ống sonde dạ dày các số | 17,500,000 | 26.250.000 | 12.250.000 | 822 | |
| 243 | PP2300631170 - Phim khô X-Quang kích thước 14 x 17 inch | 1,131,900,000 | 1.697.850.000 | 792.330.000 | 4603 | |
| 244 | PP2300631171 - Phim khô X-Quang kích thước 8 x 10 inch | 1,212,750,000 | 1.819.125.000 | 848.925.000 | 11507 | |
| 245 | PP2300631172 - Quả lọc thận nhân tạo chất liệu màng lọc Helixone, diện tích màng lọc 1,4m2 | 1,041,600,000 | 1.562.400.000 | 729.120.000 | 510 | |
| 246 | PP2300631173 - Quả lọc thận nhân tạo chất liệu màng lọc Helixone, diện tích màng lọc 1,8m2 | 350,700,000 | 526.050.000 | 245.490.000 | 165 | |
| 247 | PP2300631174 - Quả lọc thận nhân tạo chất liệu màng lọc Micro-undulated Polysulfon, diện tích màng lọc 1,6m2 | 397,788,300 | 596.682.450 | 278.451.810 | 214 | |
| 248 | PP2300631175 - Quả lọc thận nhân tạo chất liệu màng lọc Micro-undulated Polysulfon, diện tích màng lọc 1,8m2 | 143,999,100 | 215.998.650 | 100.799.370 | 74 | |
| 249 | PP2300631176 - Sáp xương 24x2.5G | 19,799,640 | 29.699.460 | 13.859.748 | 60 | |
| 250 | PP2300631177 - Tăm bông y tế tiệt trùng | 371,300,000 | 556.950.000 | 259.910.000 | 16439 | |
| 251 | PP2300631178 - Tạp dề dùng một lần Saraya Disposable PE Gowns with Finger hook | 33,540,000 | 50.310.000 | 23.478.000 | 22 | |
| 252 | PP2300631179 - Tạp dề nhựa dùng một lần không tay | 99,400,000 | 149.100.000 | 69.580.000 | 116 | |
| 253 | PP2300631180 - Tạp dề PE dùng một lần có móc ngón tay cái | 33,540,000 | 50.310.000 | 23.478.000 | 22 | |
| 254 | PP2300631181 - Tạp dề y tế | 126,000,000 | 189.000.000 | 88.200.000 | 4932 | |
| 255 | PP2300631182 - Test kiểm soát tiệt trùng bằng hơi nước | 42,000,000 | 63.000.000 | 29.400.000 | 1973 | |
| 256 | PP2300631183 - Thanh Nẹp Iselin | 3,000,000 | 4.500.000 | 2.100.000 | 50 | |
| 257 | PP2300631184 - Thông foley 2 nhánh các số | 900,000,000 | 1.350.000.000 | 630.000.000 | 3288 | |
| 258 | PP2300631185 - Thông foley 3 nhánh các số | 2,880,000 | 4.320.000 | 2.016.000 | 33 | |
| 259 | PP2300631186 - Thông hậu môn số các số | 1,050,000 | 1.575.000 | 735.000 | 50 | |
| 260 | PP2300631187 - Thủy tinh thể mềm 3 mảnh, không ngậm nước | 2,640,000,000 | 3.960.000.000 | 1.848.000.000 | 198 | |
| 261 | PP2300631188 - Thủy tinh thể Nhân tạo mềm đơn tiêu, kèm dụng cụ đặt | 500,000,000 | 750.000.000 | 350.000.000 | 33 | |
| 262 | PP2300631189 - Thuỷ tinh thể nhân tạo mềm, 1 mảnh, không ngậm nước, càng chữ C | 1,200,000,000 | 1.800.000.000 | 840.000.000 | 66 | |
| 263 | PP2300631190 - Thủy tinh thể nhân tạo mềm, đơn tiêu, 1 mảnh | 2,440,000,000 | 3.660.000.000 | 1.708.000.000 | 132 | |
| 264 | PP2300631191 - Túi cho ăn | 17,500,000 | 26.250.000 | 12.250.000 | 83 | |
| 265 | PP2300631192 - Túi cuộn tiệt trùng loại dẹp 200mm x 200m | 90,720,000 | 136.080.000 | 63.504.000 | 12 | |
| 266 | PP2300631193 - Túi cuộn tiệt trùng loại dẹp 75mm x 200m | 11,664,000 | 17.496.000 | 8.164.800 | 4 | |
| 267 | PP2300631194 - Túi đo máu sau sinh | 128,400,000 | 192.600.000 | 89.880.000 | 3288 | |
| 268 | PP2300631195 - Túi đựng dụng cụ hấp tiệt trùng loại dẹp 100mm x 200m | 26,000,000 | 39.000.000 | 18.200.000 | 7 | |
| 269 | PP2300631196 - Túi đựng dụng cụ hấp tiệt trùng loại dẹp 150mm x 200m | 104,000,000 | 156.000.000 | 72.800.000 | 17 | |
| 270 | PP2300631197 - Túi đựng dụng cụ hấp tiệt trùng loại dẹp 50mm x 200m | 4,320,000 | 6.480.000 | 3.024.000 | 2 | |
| 271 | PP2300631198 - Túi đựng dụng cụ hấp tiệt trùng loại dẹp kích thước 250mm x 200m | 246,000,000 | 369.000.000 | 172.200.000 | 25 | |
| 272 | PP2300631199 - Túi đựng dụng cụ hấp tiệt trùng máy hấp nhiệt độ cao kích thước 400mm x 200m | 31,920,000 | 47.880.000 | 22.344.000 | 2 | |
| 273 | PP2300631200 - Túi đựng nước tiểu có dây treo | 124,000,000 | 186.000.000 | 86.800.000 | 3288 | |
| 274 | PP2300631201 - Vật liệu cầm máu collagen tự tan | 65,182,320 | 97.773.480 | 45.627.624 | 89 | |
| 275 | PP2300631202 - Vis chốt cổ xương đùi Ø10-11mm (PFNA), kèm vis nén | 35,625,000 | 53.437.500 | 24.937.500 | 3 | |
| 276 | PP2300631203 - Vis DHS thép không gỉ các cỡ | 13,340,000 | 20.010.000 | 9.338.000 | 4 | |
| 277 | PP2300631204 - Vis khóa thép không gỉ Ø3.5mm các cỡ (loại 1) | 450,000,000 | 675.000.000 | 315.000.000 | 148 | |
| 278 | PP2300631205 - Vis khóa thép không gỉ Ø5.0mm | 250,000,000 | 375.000.000 | 175.000.000 | 83 | |
| 279 | PP2300631206 - Vis khóa thép không gỉ Ø5.0mm các cỡ (loại 1) | 125,000,000 | 187.500.000 | 87.500.000 | 42 | |
| 280 | PP2300631207 - Vis khóa titan Ø2.7mm các cỡ | 89,000,000 | 133.500.000 | 62.300.000 | 17 | |
| 281 | PP2300631208 - Vis khóa titan Ø3.5mm các cỡ | 178,000,000 | 267.000.000 | 124.600.000 | 33 | |
| 282 | PP2300631209 - Vis khóa titan Ø5.0mm các cỡ | 267,000,000 | 400.500.000 | 186.900.000 | 50 | |
| 283 | PP2300631210 - Vis khóa titan Ø7.3mm rỗng ruột ren toàn phần các cỡ | 46,700,000 | 70.050.000 | 32.690.000 | 4 | |
| 284 | PP2300631211 - Vis khóa đầu xa đinh chốt Ø4-5mm (PFNA), ren toàn thân. | 20,640,000 | 30.960.000 | 14.448.000 | 5 | |
| 285 | PP2300631212 - Vis khóa Ø 5.0mm thép không gỉ các cỡ (loại 3) | 50,000,000 | 75.000.000 | 35.000.000 | 17 | |
| 286 | PP2300631213 - Vis khóa thép không gỉ Ø3.5mm các cỡ (loại 2) | 400,000,000 | 600.000.000 | 280.000.000 | 132 | |
| 287 | PP2300631214 - Vis nén DHS chất liệu thép không gỉ | 6,660,000 | 9.990.000 | 4.662.000 | 4 | |
| 288 | PP2300631215 - Vis vỏ xương thép không gỉ Ø2.0mm các cỡ | 189,600,000 | 284.400.000 | 132.720.000 | 198 | |
| 289 | PP2300631216 - Vis vỏ xương thép không gỉ Ø3.5mm các cỡ | 156,400,000 | 234.600.000 | 109.480.000 | 280 | |
| 290 | PP2300631217 - Vis vỏ xương thép không gỉ Ø4.5mm các cỡ | 125,000,000 | 187.500.000 | 87.500.000 | 165 | |
| 291 | PP2300631218 - Vis vỏ xương titan Ø2.7mm các cỡ | 44,500,000 | 66.750.000 | 31.150.000 | 9 | |
| 292 | PP2300631219 - Vis vỏ xương titan Ø3.5mm các cỡ | 133,500,000 | 200.250.000 | 93.450.000 | 25 | |
| 293 | PP2300631220 - Vis vỏ xương titan Ø4.5mm các cỡ | 133,500,000 | 200.250.000 | 93.450.000 | 25 | |
| 294 | PP2300631221 - Vis xương xốp rỗng thép không gỉ 4.0-4.5mm ren bán phần các cỡ | 66,700,000 | 100.050.000 | 46.690.000 | 17 | |
| 295 | PP2300631222 - Vis xương xốp rỗng thép không gỉ 6.5-7.3mm ren bán phần 32mm các cỡ | 166,600,000 | 249.900.000 | 116.620.000 | 33 | |
| 296 | PP2300631223 - Vis xương xốp thép không gỉ 3.5mm ren bán phần các cỡ | 25,050,000 | 37.575.000 | 17.535.000 | 25 | |
| 297 | PP2300631224 - Vis xương xốp thép không gỉ 3.5mm ren toàn phần các cỡ | 50,100,000 | 75.150.000 | 35.070.000 | 50 | |
| 298 | PP2300631225 - Vis xương xốp thép không gỉ 4.0mm ren bán phần các cỡ | 16,700,000 | 25.050.000 | 11.690.000 | 17 | |
| 299 | PP2300631226 - Vis xương xốp thép không gỉ 6.5mm ren bán phần 32mm các cỡ | 57,600,000 | 86.400.000 | 40.320.000 | 50 | |
| 300 | PP2300631227 - Vis xương xốp thép không gỉ 6.5mm ren toàn phần các cỡ | 19,200,000 | 28.800.000 | 13.440.000 | 17 | |
| 301 | PP2300631228 - Vít đa trục cột sống lưng cơ chế khóa mặt bích xoắn | 975,000,000 | 1.462.500.000 | 682.500.000 | 25 | |
| 302 | PP2300631229 - Vít đơn trục cột sống lưng cơ chế khóa mặt bích xoắn ( khóa ngàm xoắn) | 300,000,000 | 450.000.000 | 210.000.000 | 9 | |
| 303 | PP2300631230 - Vòng đệm thép không gỉ cỡ lớn | 5,000,000 | 7.500.000 | 3.500.000 | 17 | |
| 304 | PP2300631231 - Vòng đệm thép không gỉ cỡ nhỏ | 4,000,000 | 6.000.000 | 2.800.000 | 7 | |
| 305 | PP2300631232 - Vòng đeo tay bệnh nhân | 102,000,000 | 153.000.000 | 71.400.000 | 8220 | |
| 306 | PP2300631233 - Vòng đeo tay trẻ sơ sinh | 102,000,000 | 153.000.000 | 71.400.000 | 8220 |
Airway nhựa các số |
|
| Mã phần lô | PP2300630928 |
| Giá từng phần lô | 252,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 378.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 176.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 987 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Ambu người lớn |
|
| Mã phần lô | PP2300630929 |
| Giá từng phần lô | 210,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 315.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 147.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 165 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Ampu trẻ em |
|
| Mã phần lô | PP2300630930 |
| Giá từng phần lô | 21,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 31.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 14.700.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 17 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Áo phẫu thuật |
|
| Mã phần lô | PP2300630931 |
| Giá từng phần lô | 19,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 29.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 13.650.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 50 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bàn chải rửa tay phẫu thuật viên |
|
| Mã phần lô | PP2300630932 |
| Giá từng phần lô | 19,740,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 29.610.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 13.818.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 66 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bàn chải vệ sinh răng miệng bằng bọt biển (Sponge brush for oral care) |
|
| Mã phần lô | PP2300630933 |
| Giá từng phần lô | 75,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 112.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 52.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 25 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Băng alginate calcium dạng gạc, có ion Ag, kích thước 10 x 10cm |
|
| Mã phần lô | PP2300630934 |
| Giá từng phần lô | 76,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 114.300.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 53.340.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 83 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Băng bột cỡ 10cm x 270cm |
|
| Mã phần lô | PP2300630935 |
| Giá từng phần lô | 112,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 168.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 78.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1151 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Băng bột cỡ 15cm x 270cm |
|
| Mã phần lô | PP2300630936 |
| Giá từng phần lô | 80,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 120.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 56.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 658 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Băng bột cỡ 20cm x 270cm |
|
| Mã phần lô | PP2300630937 |
| Giá từng phần lô | 48,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 72.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 33.600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 329 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Băng bột cỡ 7.5cm x 270cm |
|
| Mã phần lô | PP2300630938 |
| Giá từng phần lô | 24,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 36.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 16.800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 329 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Băng cá nhân 2cm x 6cm |
|
| Mã phần lô | PP2300630939 |
| Giá từng phần lô | 120,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 180.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 84.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 32877 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Băng cố định kim luồn có rảnh xẻ, kích thước 6 x 8cm |
|
| Mã phần lô | PP2300630940 |
| Giá từng phần lô | 850,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.275.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 595.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 16439 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Băng cuộn y tế, kích thước 9cm x 2.5m |
|
| Mã phần lô | PP2300630941 |
| Giá từng phần lô | 20,128,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 30.192.750 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 14.089.950 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1644 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Băng dán cố định, kháng khuẩn 10cm x 10m |
|
| Mã phần lô | PP2300630942 |
| Giá từng phần lô | 62,251,426 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 93.377.139 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 43.575.999 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 83 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Băng dán mắt |
|
| Mã phần lô | PP2300630943 |
| Giá từng phần lô | 18,864,068 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 28.296.102 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 13.204.848 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 329 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Băng dính vô trùng kích thước 50 x 70mm |
|
| Mã phần lô | PP2300630944 |
| Giá từng phần lô | 37,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 56.100.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 26.180.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 905 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Băng keo chỉ thị nhiệt độ lò hấp |
|
| Mã phần lô | PP2300630945 |
| Giá từng phần lô | 18,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 27.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 12.600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 25 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Băng keo có chỉ thị hóa học màu đỏ dùng cho máy plasma |
|
| Mã phần lô | PP2300630946 |
| Giá từng phần lô | 9,072,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 13.608.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.350.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 12 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Băng keo lụa, kích thước 2.5cm x 5m |
|
| Mã phần lô | PP2300630947 |
| Giá từng phần lô | 1,035,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.552.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 724.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 7398 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Băng keo thun cố định khớp 10cm x 4.5m |
|
| Mã phần lô | PP2300630948 |
| Giá từng phần lô | 29,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 43.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 20.300.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 33 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Băng keo thun cố định khớp 8cm x 4.5m |
|
| Mã phần lô | PP2300630949 |
| Giá từng phần lô | 11,670,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 17.505.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.169.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 17 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Băng thun kích thước 10cm x 4.5m |
|
| Mã phần lô | PP2300630950 |
| Giá từng phần lô | 72,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 108.900.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 50.820.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 494 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Băng thun kích thước 15cm x 4.5m |
|
| Mã phần lô | PP2300630951 |
| Giá từng phần lô | 199,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 299.700.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 139.860.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 987 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bao cao su |
|
| Mã phần lô | PP2300630952 |
| Giá từng phần lô | 25,987,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 38.981.250 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 18.191.250 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5754 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bao giày phẫu thuật |
|
| Mã phần lô | PP2300630953 |
| Giá từng phần lô | 89,418,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 134.127.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 62.592.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 6576 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bao tóc phẫu thuật - xếp |
|
| Mã phần lô | PP2300630954 |
| Giá từng phần lô | 88,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 132.300.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 61.740.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 11507 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bộ catheter chạy thận nhân tạo cấp cứu |
|
| Mã phần lô | PP2300630955 |
| Giá từng phần lô | 85,050,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 127.575.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 59.535.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 50 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bộ đặt nội khí quản 4 lưỡi |
|
| Mã phần lô | PP2300630956 |
| Giá từng phần lô | 404,250,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 606.375.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 282.975.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 9 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bộ dây chạy thận 4 in 1 |
|
| Mã phần lô | PP2300630957 |
| Giá từng phần lô | 1,199,100,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.798.650.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 839.370.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3288 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bộ dây máu thận nhân tạo |
|
| Mã phần lô | PP2300630958 |
| Giá từng phần lô | 569,940,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 854.910.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 398.958.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1644 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bộ dây thở 2 bẫy nước |
|
| Mã phần lô | PP2300630959 |
| Giá từng phần lô | 14,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 21.300.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.940.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 17 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bộ dây và mask khí dung người lớn dùng 1 lần |
|
| Mã phần lô | PP2300630960 |
| Giá từng phần lô | 97,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 146.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 68.250.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1069 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bộ Đinh chốt cổ xương đùi loại ngắn (PFNA) titan |
|
| Mã phần lô | PP2300630961 |
| Giá từng phần lô | 315,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 472.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 220.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bộ đo huyết áp động mạch xâm lấn một đường |
|
| Mã phần lô | PP2300630962 |
| Giá từng phần lô | 288,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 432.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 201.600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 132 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bộ hút đàm kín, sử dụng 72h, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300630963 |
| Giá từng phần lô | 75,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 113.400.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 52.920.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 99 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bộ lọc vi khuẩn 1 chức năng có cổng đo CO2 |
|
| Mã phần lô | PP2300630964 |
| Giá từng phần lô | 20,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 30.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 14.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 165 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bộ nẹp khóa DHS thép không gỉ các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300630965 |
| Giá từng phần lô | 120,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 180.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 84.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bộ quả lọc máu liên tục cho người lớn |
|
| Mã phần lô | PP2300630966 |
| Giá từng phần lô | 1,226,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.839.600.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 858.480.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 27 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bộ tiêm chích thận nhân tạo |
|
| Mã phần lô | PP2300630967 |
| Giá từng phần lô | 293,580,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 440.370.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 205.506.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4932 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bơm nhựa nuôi ăn dùng 1 lần 50ml, không có chất DEHP |
|
| Mã phần lô | PP2300630968 |
| Giá từng phần lô | 38,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 57.600.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 26.880.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1316 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bơm tiêm 20cc kim 23G x 1" |
|
| Mã phần lô | PP2300630969 |
| Giá từng phần lô | 210,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 315.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 147.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 16439 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bơm tiêm 50ml luer dùng cho máy bơm tiêm tự động |
|
| Mã phần lô | PP2300630970 |
| Giá từng phần lô | 69,440,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 104.160.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 48.608.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 658 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bơm tiêm 50ml luer dùng cho máy bơm tiêm tự động |
|
| Mã phần lô | PP2300630971 |
| Giá từng phần lô | 138,880,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 208.320.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 97.216.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1316 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bơm tiêm kèm kim dùng 1 lần chất liệu nhựa 10ml, kim 23G - 25G |
|
| Mã phần lô | PP2300630972 |
| Giá từng phần lô | 300,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 450.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 210.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 41096 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bơm tiêm kèm kim dùng 1 lần chất liệu nhựa 10ml, kim 23G - 25G |
|
| Mã phần lô | PP2300630973 |
| Giá từng phần lô | 180,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 270.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 126.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 24658 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bơm tiêm kèm kim dùng 1 lần chất liệu nhựa 1ml, kim 26G x 1/2" |
|
| Mã phần lô | PP2300630974 |
| Giá từng phần lô | 23,040,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 34.560.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 16.128.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5261 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bơm tiêm kèm kim dùng 1 lần chất liệu nhựa 3ml, kim 23G - 25G |
|
| Mã phần lô | PP2300630975 |
| Giá từng phần lô | 32,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 48.600.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 22.680.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 7398 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bơm tiêm kèm kim dùng 1 lần chất liệu nhựa 5ml, kim 23G - 25G |
|
| Mã phần lô | PP2300630976 |
| Giá từng phần lô | 262,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 393.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 183.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 57535 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bơm tiêm kèm kim dùng 1 lần chất liệu nhựa 5ml, kim 23G - 25G |
|
| Mã phần lô | PP2300630977 |
| Giá từng phần lô | 150,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 225.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 105.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 32877 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bông gạc đắp vết thương (loại Không tiệt trùng) Kích thước 8cm x 12 cm |
|
| Mã phần lô | PP2300630978 |
| Giá từng phần lô | 212,058,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 318.087.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 148.440.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 59179 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bông gòn y tế kích thước 3cm x 3cm |
|
| Mã phần lô | PP2300630979 |
| Giá từng phần lô | 480,494,700 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 720.742.050 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 336.346.290 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 494 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bông mỡ cho bó bột |
|
| Mã phần lô | PP2300630980 |
| Giá từng phần lô | 11,599,980 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 17.399.970 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.119.986 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 17 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bông y tế thấm nước |
|
| Mã phần lô | PP2300630981 |
| Giá từng phần lô | 881,663,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.322.495.100 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 617.164.380 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 888 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bowie-dick sheet test kiểm soát tiệt trùng bằng hơi nước |
|
| Mã phần lô | PP2300630982 |
| Giá từng phần lô | 104,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 156.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 73.150.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 181 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Catheter chạy thận nhân tạo 12F |
|
| Mã phần lô | PP2300630983 |
| Giá từng phần lô | 20,160,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 30.240.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 14.112.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 10 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Catheter đặt tĩnh mạch trung tâm 3 nòng |
|
| Mã phần lô | PP2300630984 |
| Giá từng phần lô | 224,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 336.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 156.800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 132 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Catheter mount nối máy thở dùng 1 lần |
|
| Mã phần lô | PP2300630985 |
| Giá từng phần lô | 165,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 247.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 115.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 905 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Catheter tĩnh mạch trung tâm 2 nòng |
|
| Mã phần lô | PP2300630986 |
| Giá từng phần lô | 224,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 336.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 156.800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 132 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chạc 3 chia có dây |
|
| Mã phần lô | PP2300630987 |
| Giá từng phần lô | 147,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 220.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 102.900.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1151 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chất nhầy dùng trong phẫu thuật mắt 2%, lọ 2ml |
|
| Mã phần lô | PP2300630988 |
| Giá từng phần lô | 280,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 420.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 196.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 329 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chất nhầy dùng trong phẫu thuật mắt 2%, lọ 5ml |
|
| Mã phần lô | PP2300630989 |
| Giá từng phần lô | 117,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 175.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 81.900.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 107 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chỉ khâu mắt 10/0, dài 30cm, 2 kim hình thang 3/8c, dài 6mm |
|
| Mã phần lô | PP2300630990 |
| Giá từng phần lô | 35,100,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 52.650.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 24.570.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 25 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chỉ không tan đơn sợi Polyamid 6.6&6 3/0, dài 75 cm, kim tam giác 3/8c, dài 26mm |
|
| Mã phần lô | PP2300630991 |
| Giá từng phần lô | 299,729,087 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 449.593.631 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 209.810.361 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1644 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chỉ không tan đơn sợi Polyamid 6.6&6 4/0, dài 75 cm, kim tam giác 3/8c, dài 16mm |
|
| Mã phần lô | PP2300630992 |
| Giá từng phần lô | 53,951,236 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 80.926.854 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 37.765.866 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 296 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chỉ không tan đơn sợi Polyamid 6/66 số 3/0, dài 75 cm, kim tam giác 3/8c, dài 24mm |
|
| Mã phần lô | PP2300630993 |
| Giá từng phần lô | 239,783,270 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 359.674.905 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 167.848.289 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1316 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chỉ không tan tổng hợp đa sợi bện polyester Tape, khâu hở eo cổ tử cung, sợi rộng 5mm, dài 45cm, màu trắng, 2 kim tròn đầu tù, dài 48mm |
|
| Mã phần lô | PP2300630994 |
| Giá từng phần lô | 6,449,640 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.674.460 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.514.748 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 10 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chỉ không tan tổng hợp đơn sợi số 2/0, dài 75cm, kim DS 24 phủ silicone |
|
| Mã phần lô | PP2300630995 |
| Giá từng phần lô | 71,934,981 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 107.902.472 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 50.354.487 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 395 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chỉ không tan tự nhiên đa sợi, phủ sáp số 2/0, dài 75 cm, kim tròn 1/2C, dài 26mm |
|
| Mã phần lô | PP2300630996 |
| Giá từng phần lô | 123,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 184.800.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 86.240.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 921 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chỉ không tan tự nhiên đa sợi, phủ sáp số 3/0, dài 75 cm, kim tròn 1/2C, dài 26mm |
|
| Mã phần lô | PP2300630997 |
| Giá từng phần lô | 85,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 128.700.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 60.060.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 642 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chỉ không tan tự nhiên số 0, dài 75cm, kim tròn 1/2c, dài 26mm |
|
| Mã phần lô | PP2300630998 |
| Giá từng phần lô | 100,330,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 150.495.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 70.231.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 822 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chỉ phẫu thuật tan cực chậm tổng hợp đơn sợi, số 0, kim tròn 1/2 vòng, dài 90cm |
|
| Mã phần lô | PP2300630999 |
| Giá từng phần lô | 40,556,880 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 60.835.320 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 28.389.816 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 40 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chỉ phẫu thuật tan nhanh tổng hợp đơn sợi Glyconate số 4/0, kim hình thang, dài 45cm |
|
| Mã phần lô | PP2300631000 |
| Giá từng phần lô | 188,244,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 282.366.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 131.770.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 296 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chỉ phẫu thuật tan tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 số 1, chỉ dài 90 cm, kim tròn thân dày, 1/2 vòng tròn HR 40mm |
|
| Mã phần lô | PP2300631001 |
| Giá từng phần lô | 1,061,310,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.591.965.900 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 742.917.420 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2072 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chỉ phẫu thuật tan tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 số 1, chỉ dài 90 cm, kim tròn thân dày, 1/2 vòng tròn HR 40mm |
|
| Mã phần lô | PP2300631002 |
| Giá từng phần lô | 280,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 420.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 196.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 658 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chỉ phẫu thuật tan tổng hợp đơn sợi Glyconate, số 4/0, kim tròn 1/2 vòng, dài 70cm |
|
| Mã phần lô | PP2300631003 |
| Giá từng phần lô | 170,818,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 256.227.300 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 119.572.740 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 296 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chỉ phẫu thuật tan trung bình tổng hợp đa sợi polyglactin 910, có chất kháng khuẩn Chlorhexidine diacetate, số 1, kim tròn 1/2 vòng, dài 90cm |
|
| Mã phần lô | PP2300631004 |
| Giá từng phần lô | 600,453,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 900.679.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 420.317.100 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 888 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chỉ tan chậm tự nhiên làm từ sợi collagen tinh khiết, 2/0, dài 75cm, kim tròn 26mm, 1/2C |
|
| Mã phần lô | PP2300631005 |
| Giá từng phần lô | 97,920,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 146.880.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 68.544.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 474 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chỉ tan chậm tự nhiên làm từ sợi collagen tinh khiết, số 1, dài 75cm, kim tròn 26mm, 1/2C |
|
| Mã phần lô | PP2300631006 |
| Giá từng phần lô | 136,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 205.200.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 95.760.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 592 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chỉ tan chậm tự nhiên làm từ sợi collagen tinh khiết, số 1, dài 75cm, kim tròn 40mm, 1/2C |
|
| Mã phần lô | PP2300631007 |
| Giá từng phần lô | 380,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 570.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 266.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1644 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chỉ tan chậm tự nhiên làm từ sợi collagen tinh khiết, số 3/0, dài 75cm, kim tròn 26mm, 1/2C |
|
| Mã phần lô | PP2300631008 |
| Giá từng phần lô | 48,960,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 73.440.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 34.272.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 237 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chỉ tan đa sợi polyglycolic phủ epsilon-caprolactone, 2/0, dài 75cm, kim tròn 26mm, 1/2C |
|
| Mã phần lô | PP2300631009 |
| Giá từng phần lô | 355,104,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 532.656.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 248.572.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 853 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chỉ tan đa sợi polyglycolic phủ epsilon-caprolactone, 3/0, dài 75cm, kim tròn 26mm, 1/2C |
|
| Mã phần lô | PP2300631010 |
| Giá từng phần lô | 295,920,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 443.880.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 207.144.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 711 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chỉ tan đa sợi polyglycolic phủ epsilon-caprolactone, số 1, dài 90cm, kim tròn 40mm, 1/2C |
|
| Mã phần lô | PP2300631011 |
| Giá từng phần lô | 756,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.134.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 529.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1776 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chỉ tan nhanh tổng hợp đa sợi polyglycolic acid phủ epsilon-caprolactone, số 2/0, 90cm, kim tròn đầu cắt 36mm 1/2C |
|
| Mã phần lô | PP2300631012 |
| Giá từng phần lô | 1,018,659,696 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.527.989.544 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 713.061.788 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1776 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chỉ tan tổng hợp đa sợi polyglactin 910 số 2/0, kim tròn 1/2c, 37mm, dài 90cm |
|
| Mã phần lô | PP2300631013 |
| Giá từng phần lô | 1,179,851,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.769.777.100 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 825.895.980 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2072 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chỉ tan tổng hợp đa sợi polyglactin 910 số 2/0, kim tròn 1/2c, 37mm, dài 90cm |
|
| Mã phần lô | PP2300631014 |
| Giá từng phần lô | 223,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 334.800.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 156.240.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 592 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chỉ tan tổng hợp đa sợi polyglactin 910 số 3/0, kim tròn 1/2c, 26mm, dài 70cm |
|
| Mã phần lô | PP2300631015 |
| Giá từng phần lô | 249,253,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 373.879.800 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 174.477.240 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 592 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chỉ tan tổng hợp đa sợi polyglactin 910 số 4/0, kim tròn 1/2c, dài 22 mm |
|
| Mã phần lô | PP2300631016 |
| Giá từng phần lô | 103,855,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 155.783.250 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 72.698.850 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 247 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chỉ tan tổng hợp đa sợi polyglactin 910 số 5/0, kim tròn 1/2c, dài 17 mm |
|
| Mã phần lô | PP2300631017 |
| Giá từng phần lô | 65,242,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 97.864.200 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 45.669.960 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 119 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chỉ tan tổng hợp polyglactin đa sợi 1 dài 100cm kim đầu tù khâu gan 65mm 3/8C |
|
| Mã phần lô | PP2300631018 |
| Giá từng phần lô | 3,770,580 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.655.870 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.639.406 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 10 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chỉ thép khâu xương bánh chè (Patella Set) số 7, dài 60 cm, kim tam giác 1/2c, dài 120 mm, |
|
| Mã phần lô | PP2300631019 |
| Giá từng phần lô | 11,115,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 16.672.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.780.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 10 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chỉ thép 0.4-0.5mm |
|
| Mã phần lô | PP2300631020 |
| Giá từng phần lô | 2,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chỉ thép 0.6-0.8mm |
|
| Mã phần lô | PP2300631021 |
| Giá từng phần lô | 5,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chỉ thép 0.9-1.1mm |
|
| Mã phần lô | PP2300631022 |
| Giá từng phần lô | 5,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Co nối chữ T |
|
| Mã phần lô | PP2300631023 |
| Giá từng phần lô | 975,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.462.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 682.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 9 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Đai treo tay một mảnh các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300631024 |
| Giá từng phần lô | 6,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.600.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.480.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 33 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Đai vai ngực các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300631025 |
| Giá từng phần lô | 18,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 27.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 12.600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 33 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Đai xương đòn các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300631026 |
| Giá từng phần lô | 35,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 52.800.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 24.640.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 66 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dẫn lưu dịch não tủy ổ bụng VP Shunt áp lực Cao/thấp/trung bình BMI, kích thước van 7x26mm |
|
| Mã phần lô | PP2300631027 |
| Giá từng phần lô | 64,890,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 97.335.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 45.423.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dao chọc tiền phòng góc 15 độ |
|
| Mã phần lô | PP2300631028 |
| Giá từng phần lô | 60,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 90.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 42.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 83 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dao mổ Phaco 3.2mm |
|
| Mã phần lô | PP2300631029 |
| Giá từng phần lô | 99,750,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 149.625.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 69.825.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 83 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dao mổ số 11 |
|
| Mã phần lô | PP2300631030 |
| Giá từng phần lô | 12,337,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 18.506.250 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.636.250 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 411 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dao mổ số 15 |
|
| Mã phần lô | PP2300631031 |
| Giá từng phần lô | 9,870,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 14.805.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.909.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 329 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dao mổ số 20 |
|
| Mã phần lô | PP2300631032 |
| Giá từng phần lô | 39,480,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 59.220.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 27.636.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1316 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dây Garô |
|
| Mã phần lô | PP2300631033 |
| Giá từng phần lô | 1,063,125 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.594.688 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 744.188 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 83 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dây hút nhớt có nắp, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300631034 |
| Giá từng phần lô | 143,136,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 214.704.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 100.195.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 7891 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dây máy thở 2 bẫy nước người lớn trẻ em dùng 1 lần |
|
| Mã phần lô | PP2300631035 |
| Giá từng phần lô | 14,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 21.300.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.940.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 17 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dây nối máy bơm tiêm tự động dài 140cm, chịu được áp lực cao |
|
| Mã phần lô | PP2300631036 |
| Giá từng phần lô | 232,920,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 349.380.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 163.044.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2959 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dây nối máy bơm tiêm tự động dài 150cm, chịu được áp lực cao |
|
| Mã phần lô | PP2300631037 |
| Giá từng phần lô | 91,760,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 137.640.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 64.232.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 658 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dây oxy 2 nhánh trẻ em |
|
| Mã phần lô | PP2300631038 |
| Giá từng phần lô | 14,406,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 21.609.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.084.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 329 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dây oxy 2 nhánh người lớn |
|
| Mã phần lô | PP2300631039 |
| Giá từng phần lô | 216,090,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 324.135.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 151.263.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4932 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dây oxy 2 nhánh sơ sinh, di chuyển được phần dây luồn vào mũi |
|
| Mã phần lô | PP2300631040 |
| Giá từng phần lô | 11,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 16.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.700.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 329 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dây thở máy gây mê người lớn |
|
| Mã phần lô | PP2300631041 |
| Giá từng phần lô | 339,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 508.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 237.300.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 494 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dây truyền dịch |
|
| Mã phần lô | PP2300631042 |
| Giá từng phần lô | 700,560,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.050.840.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 490.392.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 9864 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dây truyền dịch |
|
| Mã phần lô | PP2300631043 |
| Giá từng phần lô | 795,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.192.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 556.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 8220 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dây truyền dịch 20 giọt/ml |
|
| Mã phần lô | PP2300631044 |
| Giá từng phần lô | 105,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 157.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 73.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1644 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dây truyền dịch 20 giọt/ml |
|
| Mã phần lô | PP2300631045 |
| Giá từng phần lô | 420,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 630.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 294.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 6576 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dây truyền dịch 20 giọt/ml có Luer Lock, có khóa Y |
|
| Mã phần lô | PP2300631046 |
| Giá từng phần lô | 476,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 714.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 333.550.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4110 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dây truyền dịch an toàn |
|
| Mã phần lô | PP2300631047 |
| Giá từng phần lô | 294,480,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 441.720.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 206.136.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2466 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dây truyền máu |
|
| Mã phần lô | PP2300631048 |
| Giá từng phần lô | 91,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 136.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 63.700.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 822 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Đè lưỡi gỗ tiệt trùng |
|
| Mã phần lô | PP2300631049 |
| Giá từng phần lô | 86,100 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 129.150 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 60.270 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 50 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Đinh chốt cổ xương đùi loại ngắn (PFNA) titan |
|
| Mã phần lô | PP2300631050 |
| Giá từng phần lô | 135,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 202.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 94.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Đinh chốt SIGN thép không gỉ các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300631051 |
| Giá từng phần lô | 400,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 600.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 280.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 17 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dung dịch xịt phòng ngừa vết loét do tì đè, lọ 20ml |
|
| Mã phần lô | PP2300631052 |
| Giá từng phần lô | 18,250,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 27.375.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 12.775.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 17 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Gạc dẫn lưu chưa tiệt trùng 1cm x 200cm x 4 lớp |
|
| Mã phần lô | PP2300631053 |
| Giá từng phần lô | 6,358,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.538.200 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.451.160 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 329 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Gạc ép sọ não tiệt trùng cản quang |
|
| Mã phần lô | PP2300631054 |
| Giá từng phần lô | 1,921,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.882.250 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.345.050 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 822 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Gạc hút khổ 0.8m |
|
| Mã phần lô | PP2300631055 |
| Giá từng phần lô | 493,589,250 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 740.383.875 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 345.512.475 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 18247 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Gạc lưới Lipido - Colloid, không dính vết thương, kích thước 10cm x 10cm |
|
| Mã phần lô | PP2300631056 |
| Giá từng phần lô | 87,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 131.100.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 61.180.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 329 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Gạc lưới Lipido - Colloid, không dính vết thương, kích thước 10cm x 12cm |
|
| Mã phần lô | PP2300631057 |
| Giá từng phần lô | 127,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 191.400.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 89.320.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 329 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Gạc phẫu thuật 10 x 10cm x 8 lớp tiệt trùng |
|
| Mã phần lô | PP2300631058 |
| Giá từng phần lô | 11,198,250 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 16.797.375 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.838.775 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2466 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Gạc phẫu thuật không dệt 7,5cm x 7,5cm, 6- 8 lớp, đã tiệt trùng |
|
| Mã phần lô | PP2300631059 |
| Giá từng phần lô | 36,461,250 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 54.691.875 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 25.522.875 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 12329 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Gạc phẫu thuật tiệt trùng có cản quang 30cm x 40 cm x 6 lớp |
|
| Mã phần lô | PP2300631060 |
| Giá từng phần lô | 883,512,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.325.268.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 618.458.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 19727 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Gạc thận nhân tạo 3,5cm x 4,5cm x 80 lớp tiệt trùng |
|
| Mã phần lô | PP2300631061 |
| Giá từng phần lô | 15,046,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 22.569.750 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.532.550 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1644 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Găng dài tầm soát tử cung, dài 500mm |
|
| Mã phần lô | PP2300631062 |
| Giá từng phần lô | 22,402,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 33.604.200 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 15.681.960 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 329 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Găng khám, cao su, có bột, các cỡ, 240mm |
|
| Mã phần lô | PP2300631063 |
| Giá từng phần lô | 273,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 409.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 191.100.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 32877 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Găng khám, cao su, có bột, các cỡ, 240mm |
|
| Mã phần lô | PP2300631064 |
| Giá từng phần lô | 504,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 756.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 352.800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 49316 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Găng khám, cao su, có bột, các cỡ, 280mm |
|
| Mã phần lô | PP2300631065 |
| Giá từng phần lô | 658,560,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 987.840.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 460.992.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 65754 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Găng khám, cao su, có bột, các cỡ, 280mm |
|
| Mã phần lô | PP2300631066 |
| Giá từng phần lô | 329,280,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 493.920.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 230.496.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 32877 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Găng khám, cao su, không bột, các cỡ, 240mm |
|
| Mã phần lô | PP2300631067 |
| Giá từng phần lô | 12,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 18.900.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.820.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1151 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Găng tay phẫu thuật, cao su, có bột, các cỡ, vô khuẩn |
|
| Mã phần lô | PP2300631068 |
| Giá từng phần lô | 1,365,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.047.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 955.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 32877 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Giấy cuộn Tyvek 100mm x 70m đựng dụng cụ tiệt khuẩn có chỉ thị hóa học |
|
| Mã phần lô | PP2300631069 |
| Giá từng phần lô | 13,536,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 20.304.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.475.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Giấy cuộn Tyvek 150mm x 70mđựng dụng cụ tiệt khuẩn có chỉ thị hóa học |
|
| Mã phần lô | PP2300631070 |
| Giá từng phần lô | 22,080,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 33.120.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 15.456.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Giấy cuộn Tyvek 200mm x 70m |
|
| Mã phần lô | PP2300631071 |
| Giá từng phần lô | 120,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 180.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 84.350.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 9 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Giấy cuộn Tyvek 250mm x 70m đựng dụng cụ tiệt khuẩn có chỉ thị hóa học |
|
| Mã phần lô | PP2300631072 |
| Giá từng phần lô | 149,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 223.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 104.300.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 9 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Giấy cuộn Tyvek 350mm x 70m đựng dụng cụ tiệt khuẩn có chỉ thị hóa học |
|
| Mã phần lô | PP2300631073 |
| Giá từng phần lô | 46,080,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 69.120.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 32.256.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Giấy cuộn Tyvek 75mm x 70m đựng dụng cụ tiệt khuẩn có chỉ thị hóa học |
|
| Mã phần lô | PP2300631074 |
| Giá từng phần lô | 7,547,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.321.100 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.283.180 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Giấy đo điện tim 3 cần 60mm x 30m |
|
| Mã phần lô | PP2300631075 |
| Giá từng phần lô | 32,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 48.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 22.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 329 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Giấy gói dụng cụ tiệt khuẩn 60cm x 60cm, chất liệu vải không dệt |
|
| Mã phần lô | PP2300631076 |
| Giá từng phần lô | 224,700,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 337.050.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 157.290.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 165 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Giấy in ảnh cỡ A4 |
|
| Mã phần lô | PP2300631077 |
| Giá từng phần lô | 5,386,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.079.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.770.550.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4932 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Giấy in kết quả siêu âm trắng đen |
|
| Mã phần lô | PP2300631078 |
| Giá từng phần lô | 2,415,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.622.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.690.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 9 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Giấy Monitor sản khoa 152mm x 90mm x 150sh |
|
| Mã phần lô | PP2300631079 |
| Giá từng phần lô | 12,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 18.900.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.820.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 50 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Kẹp rốn trẻ sơ sinh |
|
| Mã phần lô | PP2300631080 |
| Giá từng phần lô | 17,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 25.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11.900.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1644 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Khăn lót thấm 40cm x 60cm tiệt trùng |
|
| Mã phần lô | PP2300631081 |
| Giá từng phần lô | 57,750,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 86.625.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 40.425.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3288 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Khẩu trang y tế |
|
| Mã phần lô | PP2300631082 |
| Giá từng phần lô | 120,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 180.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 84.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 16439 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Khớp gối toàn phần |
|
| Mã phần lô | PP2300631083 |
| Giá từng phần lô | 1,080,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.620.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 756.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Khớp háng bán phần không xi măng , chuôi ngắn |
|
| Mã phần lô | PP2300631084 |
| Giá từng phần lô | 1,767,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.650.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.236.900.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Khớp háng bán phần không xi măng, chuôi dài |
|
| Mã phần lô | PP2300631085 |
| Giá từng phần lô | 720,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.080.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 504.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Khớp háng toàn phần không xi măng |
|
| Mã phần lô | PP2300631086 |
| Giá từng phần lô | 1,050,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.575.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 735.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Kim cánh bướm an toàn 23G, 25G |
|
| Mã phần lô | PP2300631087 |
| Giá từng phần lô | 21,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 32.400.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 15.120.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1973 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Kim chạy thận nhân tạo 16G, 17G |
|
| Mã phần lô | PP2300631088 |
| Giá từng phần lô | 298,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 447.300.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 208.740.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 6905 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Kim gây tê 21mm, 27G |
|
| Mã phần lô | PP2300631089 |
| Giá từng phần lô | 94,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 141.600.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 66.080.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 822 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Kim gây tê tuỷ sống 18G* 3 1/2 |
|
| Mã phần lô | PP2300631090 |
| Giá từng phần lô | 2,730,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.095.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.911.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 17 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Kim gây tê tuỷ sống 27G* 3 1/2 |
|
| Mã phần lô | PP2300631091 |
| Giá từng phần lô | 136,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 204.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 95.550.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 822 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Kim luồn tĩnh mạch an toàn, có cánh, có cửa, 18G |
|
| Mã phần lô | PP2300631092 |
| Giá từng phần lô | 446,250,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 669.375.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 312.375.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4110 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Kim luồn tĩnh mạch an toàn, có cánh, có cửa, 20G |
|
| Mã phần lô | PP2300631093 |
| Giá từng phần lô | 357,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 535.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 249.900.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3288 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Kim luồn tĩnh mạch an toàn, có cánh, có cửa, 20G |
|
| Mã phần lô | PP2300631094 |
| Giá từng phần lô | 570,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 855.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 399.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4932 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Kim luồn tĩnh mạch an toàn, có cánh, có cửa, 22G |
|
| Mã phần lô | PP2300631095 |
| Giá từng phần lô | 535,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 803.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 374.850.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4932 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Kim luồn tĩnh mạch an toàn, có cánh, có cửa, 22G |
|
| Mã phần lô | PP2300631096 |
| Giá từng phần lô | 855,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.282.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 598.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 7398 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Kim luồn tĩnh mạch an toàn, có cánh, không cổng, 18G |
|
| Mã phần lô | PP2300631097 |
| Giá từng phần lô | 98,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 147.900.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 69.020.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 822 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Kim luồn tĩnh mạch an toàn, có cánh, không cổng, 20G |
|
| Mã phần lô | PP2300631098 |
| Giá từng phần lô | 197,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 295.800.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 138.040.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1644 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Kim luồn tĩnh mạch an toàn, có cánh, không cổng, 22G |
|
| Mã phần lô | PP2300631099 |
| Giá từng phần lô | 295,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 443.700.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 207.060.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2466 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Kim luồn tĩnh mạch an toàn, có cánh, không cửa, 24G |
|
| Mã phần lô | PP2300631100 |
| Giá từng phần lô | 1,008,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.512.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 705.600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 9864 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Kim tiêm 18G , 23G |
|
| Mã phần lô | PP2300631101 |
| Giá từng phần lô | 257,250,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 385.875.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 180.075.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 57535 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Kim tiêm 25G x 1" |
|
| Mã phần lô | PP2300631102 |
| Giá từng phần lô | 1,470,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.205.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.029.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 329 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Kim tiêm 26G x1/2" |
|
| Mã phần lô | PP2300631103 |
| Giá từng phần lô | 1,470,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.205.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.029.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 329 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Lam kính 7102 |
|
| Mã phần lô | PP2300631104 |
| Giá từng phần lô | 16,900,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 25.350.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11.830.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 165 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Lọc khuẩn 1 chức năng |
|
| Mã phần lô | PP2300631105 |
| Giá từng phần lô | 50,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 75.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 35.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 329 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Lọc khuẩn 3 chức năng (lọc khuẩn, giữ ẩm) có cổng đo CO2, lọc theo cơ chế tĩnh điện |
|
| Mã phần lô | PP2300631106 |
| Giá từng phần lô | 160,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 240.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 112.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 822 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Lưới điều trị thoát vị bẹn, kích thước 5X10cm |
|
| Mã phần lô | PP2300631107 |
| Giá từng phần lô | 272,850,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 409.275.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 190.995.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 50 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Lưới thoát vị bẹn, thành bụng 10 X 15 CM |
|
| Mã phần lô | PP2300631108 |
| Giá từng phần lô | 49,412,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 74.118.750 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 34.588.750 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Mask gây mê |
|
| Mã phần lô | PP2300631109 |
| Giá từng phần lô | 3,675,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.512.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.572.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 17 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Mask thanh quản các số |
|
| Mã phần lô | PP2300631110 |
| Giá từng phần lô | 20,670,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 31.005.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 14.469.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Mask thở oxy có túi người lớn, trẻ em các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300631111 |
| Giá từng phần lô | 105,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 157.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 73.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 822 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Miếng cầm máu mũi có dây |
|
| Mã phần lô | PP2300631112 |
| Giá từng phần lô | 715,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.072.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 500.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1069 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Miếng dán điện cực tim, người lớn |
|
| Mã phần lô | PP2300631113 |
| Giá từng phần lô | 120,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 180.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 84.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 6576 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Miếng ghép đĩa đệm cột sống lưng loại cong, độ ưỡn 8° |
|
| Mã phần lô | PP2300631114 |
| Giá từng phần lô | 624,750,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 937.125.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 437.325.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 9 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Mũi khoan xương rỗng lòng thép không gỉ cỡ lớn |
|
| Mã phần lô | PP2300631115 |
| Giá từng phần lô | 183,750 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 275.625 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 128.625 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Mũi khoan xương rỗng lòng thép không gỉ cỡ nhỏ |
|
| Mã phần lô | PP2300631116 |
| Giá từng phần lô | 183,750 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 275.625 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 128.625 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Nẹp cẳng bàn chân (không chống xoay) các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300631117 |
| Giá từng phần lô | 19,530,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 29.295.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 13.671.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 33 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Nẹp cẳng bàn chân chống xoay các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300631118 |
| Giá từng phần lô | 18,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 27.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 12.600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 17 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Nẹp cẳng bàn tay các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300631119 |
| Giá từng phần lô | 23,940,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 35.910.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 16.758.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 33 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Nẹp chữ T xương bàn – ngón thép không gỉ các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300631120 |
| Giá từng phần lô | 37,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 56.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 26.250.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 17 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Nẹp dọc thẳng Titan, cột sống lưng ngực, chiều dài 500mm |
|
| Mã phần lô | PP2300631121 |
| Giá từng phần lô | 165,900,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 248.850.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 116.130.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 9 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Nẹp đùi bàn chân ( không chống xoay) các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300631122 |
| Giá từng phần lô | 53,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 79.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 37.100.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 33 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Nẹp đùi bàn chân chống xoay các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300631123 |
| Giá từng phần lô | 20,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 30.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 14.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 17 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Nẹp đùi cẳng chân các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300631124 |
| Giá từng phần lô | 63,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 94.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 44.100.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 50 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Nẹp khóa thép không gỉ đầu dưới xương mác các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300631125 |
| Giá từng phần lô | 240,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 360.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 168.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Nẹp khóa DHS |
|
| Mã phần lô | PP2300631126 |
| Giá từng phần lô | 100,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 150.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 70.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Nẹp khoá lòng máng thép không gỉ các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300631127 |
| Giá từng phần lô | 27,495,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 41.242.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 19.246.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Nẹp khóa thẳng thép không gỉ cẳng tay các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300631128 |
| Giá từng phần lô | 162,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 243.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 113.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 9 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Nẹp khóa thẳng thép không gỉ kiểu mắc xích tạo hình các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300631129 |
| Giá từng phần lô | 146,680,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 220.020.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 102.676.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 7 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Nẹp khóa thẳng thép không gỉ thân xương cánh tay các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300631130 |
| Giá từng phần lô | 87,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 131.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 61.250.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Nẹp khóa thẳng thép không gỉ thân xương chày các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300631131 |
| Giá từng phần lô | 35,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 52.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 24.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Nẹp khóa thẳng titan thân xương chày các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300631132 |
| Giá từng phần lô | 31,565,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 47.347.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 22.095.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Nẹp khóa thép không gỉ đầu dưới xương chày mặt ngoài các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300631133 |
| Giá từng phần lô | 73,330,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 109.995.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 51.331.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Nẹp khóa thép không gỉ đầu dưới xương chày mặt ngoài các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300631134 |
| Giá từng phần lô | 109,995,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 164.992.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 76.996.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Nẹp khóa thép không gỉ đầu dưới xương chày mặt trong các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300631135 |
| Giá từng phần lô | 146,660,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 219.990.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 102.662.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Nẹp khóa thép không gỉ đầu dưới xương đùi các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300631136 |
| Giá từng phần lô | 130,005,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 195.007.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 91.003.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Nẹp khóa thép không gỉ đầu dưới xương quay các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300631137 |
| Giá từng phần lô | 36,660,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 54.990.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 25.662.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Nẹp khóa thép không gỉ đầu trên xương cánh tay các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300631138 |
| Giá từng phần lô | 219,990,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 329.985.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 153.993.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Nẹp khóa thép không gỉ đầu trên xương chày mặt ngoài các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300631139 |
| Giá từng phần lô | 166,675,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 250.012.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 116.672.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Nẹp khóa thép không gỉ đầu trên xương đùi các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300631140 |
| Giá từng phần lô | 80,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 120.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 56.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Nẹp khóa thép không gỉ lồi cầu ngoài cánh tay các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300631141 |
| Giá từng phần lô | 66,670,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 100.005.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 46.669.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Nẹp khóa thép không gỉ lồi cầu trong cánh tay các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300631142 |
| Giá từng phần lô | 33,335,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 50.002.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 23.334.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Nẹp khóa thép không gỉ móc khớp cùng đòn các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300631143 |
| Giá từng phần lô | 75,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 112.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 52.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Nẹp khóa thép không gỉ mỏm khuỷu các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300631144 |
| Giá từng phần lô | 43,335,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 65.002.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 30.334.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Nẹp khóa thép không gỉ nâng đỡ mâm chày chữ T các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300631145 |
| Giá từng phần lô | 26,670,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 40.005.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 18.669.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Nẹp khóa thép không gỉ thẳng thân xương đùi các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300631146 |
| Giá từng phần lô | 53,330,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 79.995.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 37.331.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Nẹp khóa thép không gỉ xương đòn chữ S các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300631147 |
| Giá từng phần lô | 172,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 258.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 120.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Nẹp khóa titan 7.3mm và 5mm đầu trên xương đùi các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300631148 |
| Giá từng phần lô | 180,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 270.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 126.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Nẹp khóa titan đầu dưới xương đùi các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300631149 |
| Giá từng phần lô | 160,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 240.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 112.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Nẹp khóa titan đầu dưới xương quay các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300631150 |
| Giá từng phần lô | 110,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 165.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 77.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Nẹp khóa titan đầu ngoài x. đòn các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300631151 |
| Giá từng phần lô | 65,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 97.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 45.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Nẹp khóa titan đầu trên xương chày mặt ngoài các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300631152 |
| Giá từng phần lô | 110,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 165.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 77.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Nẹp khóa titan mặt lưng đầu dưới xương cánh tay có móc đỡ các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300631153 |
| Giá từng phần lô | 41,250,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 61.875.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 28.875.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Nẹp khóa titan móc khớp cùng đòn các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300631154 |
| Giá từng phần lô | 65,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 97.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 45.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Nẹp khóa titan thẳng thân xương đùi các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300631155 |
| Giá từng phần lô | 50,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 75.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 35.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Nẹp khóa titan xương đòn chữ S các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300631156 |
| Giá từng phần lô | 130,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 195.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 91.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Nẹp nén ép bản hẹp thép không gỉ các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300631157 |
| Giá từng phần lô | 24,990,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 37.485.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 17.493.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Nẹp nén ép bản nhỏ loại mỏng thép không gỉ các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300631158 |
| Giá từng phần lô | 75,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 112.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 52.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 25 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Nẹp thẳng thép không gỉ kiểu mắc xích tạo hình các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300631159 |
| Giá từng phần lô | 100,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 150.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 70.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 14 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Nẹp thẳng thép không gỉ kiểu mắc xích tạo hình các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300631160 |
| Giá từng phần lô | 100,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 150.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 70.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 14 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Nẹp thẳng xương bàn – ngón thép không gỉ các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300631161 |
| Giá từng phần lô | 54,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 81.300.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 37.940.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 17 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Nón giấy phẫu thuật |
|
| Mã phần lô | PP2300631162 |
| Giá từng phần lô | 1,260,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.890.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 882.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 165 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Nút chặn dành cho kim luồn an toàn |
|
| Mã phần lô | PP2300631163 |
| Giá từng phần lô | 539,280,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 808.920.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 377.496.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 19727 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Ốc khóa trong cơ chế khóa mặt bích xoắn ( khóa ngàm xoắn) |
|
| Mã phần lô | PP2300631164 |
| Giá từng phần lô | 136,920,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 205.380.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 95.844.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 33 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Ống dẫn lưu ổ bụng tiệt trùng số 28 |
|
| Mã phần lô | PP2300631165 |
| Giá từng phần lô | 129,150,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 193.725.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 90.405.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 165 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Ống đặt nội khí quản có bóng các số |
|
| Mã phần lô | PP2300631166 |
| Giá từng phần lô | 385,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 577.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 269.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1151 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Ống đặt nội khí quản không bóng các số |
|
| Mã phần lô | PP2300631167 |
| Giá từng phần lô | 55,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 82.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 38.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 165 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Ống hút dịch phẫu thuật |
|
| Mã phần lô | PP2300631168 |
| Giá từng phần lô | 360,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 540.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 252.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4932 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Ống sonde dạ dày các số |
|
| Mã phần lô | PP2300631169 |
| Giá từng phần lô | 17,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 26.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 12.250.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 822 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Phim khô X-Quang kích thước 14 x 17 inch |
|
| Mã phần lô | PP2300631170 |
| Giá từng phần lô | 1,131,900,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.697.850.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 792.330.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4603 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Phim khô X-Quang kích thước 8 x 10 inch |
|
| Mã phần lô | PP2300631171 |
| Giá từng phần lô | 1,212,750,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.819.125.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 848.925.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 11507 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Quả lọc thận nhân tạo chất liệu màng lọc Helixone, diện tích màng lọc 1,4m2 |
|
| Mã phần lô | PP2300631172 |
| Giá từng phần lô | 1,041,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.562.400.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 729.120.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 510 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Quả lọc thận nhân tạo chất liệu màng lọc Helixone, diện tích màng lọc 1,8m2 |
|
| Mã phần lô | PP2300631173 |
| Giá từng phần lô | 350,700,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 526.050.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 245.490.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 165 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Quả lọc thận nhân tạo chất liệu màng lọc Micro-undulated Polysulfon, diện tích màng lọc 1,6m2 |
|
| Mã phần lô | PP2300631174 |
| Giá từng phần lô | 397,788,300 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 596.682.450 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 278.451.810 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 214 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Quả lọc thận nhân tạo chất liệu màng lọc Micro-undulated Polysulfon, diện tích màng lọc 1,8m2 |
|
| Mã phần lô | PP2300631175 |
| Giá từng phần lô | 143,999,100 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 215.998.650 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 100.799.370 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 74 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Sáp xương 24x2.5G |
|
| Mã phần lô | PP2300631176 |
| Giá từng phần lô | 19,799,640 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 29.699.460 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 13.859.748 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 60 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Tăm bông y tế tiệt trùng |
|
| Mã phần lô | PP2300631177 |
| Giá từng phần lô | 371,300,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 556.950.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 259.910.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 16439 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Tạp dề dùng một lần Saraya Disposable PE Gowns with Finger hook |
|
| Mã phần lô | PP2300631178 |
| Giá từng phần lô | 33,540,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 50.310.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 23.478.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 22 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Tạp dề nhựa dùng một lần không tay |
|
| Mã phần lô | PP2300631179 |
| Giá từng phần lô | 99,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 149.100.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 69.580.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 116 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Tạp dề PE dùng một lần có móc ngón tay cái |
|
| Mã phần lô | PP2300631180 |
| Giá từng phần lô | 33,540,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 50.310.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 23.478.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 22 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Tạp dề y tế |
|
| Mã phần lô | PP2300631181 |
| Giá từng phần lô | 126,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 189.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 88.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4932 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Test kiểm soát tiệt trùng bằng hơi nước |
|
| Mã phần lô | PP2300631182 |
| Giá từng phần lô | 42,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 63.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 29.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1973 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Thanh Nẹp Iselin |
|
| Mã phần lô | PP2300631183 |
| Giá từng phần lô | 3,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.100.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 50 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Thông foley 2 nhánh các số |
|
| Mã phần lô | PP2300631184 |
| Giá từng phần lô | 900,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.350.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 630.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3288 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Thông foley 3 nhánh các số |
|
| Mã phần lô | PP2300631185 |
| Giá từng phần lô | 2,880,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.320.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.016.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 33 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Thông hậu môn số các số |
|
| Mã phần lô | PP2300631186 |
| Giá từng phần lô | 1,050,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.575.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 735.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 50 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Thủy tinh thể mềm 3 mảnh, không ngậm nước |
|
| Mã phần lô | PP2300631187 |
| Giá từng phần lô | 2,640,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.960.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.848.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 198 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Thủy tinh thể Nhân tạo mềm đơn tiêu, kèm dụng cụ đặt |
|
| Mã phần lô | PP2300631188 |
| Giá từng phần lô | 500,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 750.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 350.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 33 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Thuỷ tinh thể nhân tạo mềm, 1 mảnh, không ngậm nước, càng chữ C |
|
| Mã phần lô | PP2300631189 |
| Giá từng phần lô | 1,200,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.800.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 840.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 66 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Thủy tinh thể nhân tạo mềm, đơn tiêu, 1 mảnh |
|
| Mã phần lô | PP2300631190 |
| Giá từng phần lô | 2,440,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.660.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.708.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 132 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Túi cho ăn |
|
| Mã phần lô | PP2300631191 |
| Giá từng phần lô | 17,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 26.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 12.250.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 83 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Túi cuộn tiệt trùng loại dẹp 200mm x 200m |
|
| Mã phần lô | PP2300631192 |
| Giá từng phần lô | 90,720,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 136.080.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 63.504.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 12 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Túi cuộn tiệt trùng loại dẹp 75mm x 200m |
|
| Mã phần lô | PP2300631193 |
| Giá từng phần lô | 11,664,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 17.496.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.164.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Túi đo máu sau sinh |
|
| Mã phần lô | PP2300631194 |
| Giá từng phần lô | 128,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 192.600.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 89.880.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3288 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Túi đựng dụng cụ hấp tiệt trùng loại dẹp 100mm x 200m |
|
| Mã phần lô | PP2300631195 |
| Giá từng phần lô | 26,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 39.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 18.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 7 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Túi đựng dụng cụ hấp tiệt trùng loại dẹp 150mm x 200m |
|
| Mã phần lô | PP2300631196 |
| Giá từng phần lô | 104,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 156.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 72.800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 17 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Túi đựng dụng cụ hấp tiệt trùng loại dẹp 50mm x 200m |
|
| Mã phần lô | PP2300631197 |
| Giá từng phần lô | 4,320,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.480.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.024.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Túi đựng dụng cụ hấp tiệt trùng loại dẹp kích thước 250mm x 200m |
|
| Mã phần lô | PP2300631198 |
| Giá từng phần lô | 246,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 369.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 172.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 25 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Túi đựng dụng cụ hấp tiệt trùng máy hấp nhiệt độ cao kích thước 400mm x 200m |
|
| Mã phần lô | PP2300631199 |
| Giá từng phần lô | 31,920,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 47.880.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 22.344.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Túi đựng nước tiểu có dây treo |
|
| Mã phần lô | PP2300631200 |
| Giá từng phần lô | 124,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 186.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 86.800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3288 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Vật liệu cầm máu collagen tự tan |
|
| Mã phần lô | PP2300631201 |
| Giá từng phần lô | 65,182,320 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 97.773.480 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 45.627.624 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 89 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Vis chốt cổ xương đùi Ø10-11mm (PFNA), kèm vis nén |
|
| Mã phần lô | PP2300631202 |
| Giá từng phần lô | 35,625,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 53.437.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 24.937.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Vis DHS thép không gỉ các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300631203 |
| Giá từng phần lô | 13,340,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 20.010.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.338.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Vis khóa thép không gỉ Ø3.5mm các cỡ (loại 1) |
|
| Mã phần lô | PP2300631204 |
| Giá từng phần lô | 450,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 675.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 315.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 148 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Vis khóa thép không gỉ Ø5.0mm |
|
| Mã phần lô | PP2300631205 |
| Giá từng phần lô | 250,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 375.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 175.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 83 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Vis khóa thép không gỉ Ø5.0mm các cỡ (loại 1) |
|
| Mã phần lô | PP2300631206 |
| Giá từng phần lô | 125,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 187.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 87.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 42 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Vis khóa titan Ø2.7mm các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300631207 |
| Giá từng phần lô | 89,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 133.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 62.300.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 17 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Vis khóa titan Ø3.5mm các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300631208 |
| Giá từng phần lô | 178,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 267.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 124.600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 33 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Vis khóa titan Ø5.0mm các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300631209 |
| Giá từng phần lô | 267,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 400.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 186.900.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 50 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Vis khóa titan Ø7.3mm rỗng ruột ren toàn phần các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300631210 |
| Giá từng phần lô | 46,700,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 70.050.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 32.690.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Vis khóa đầu xa đinh chốt Ø4-5mm (PFNA), ren toàn thân. |
|
| Mã phần lô | PP2300631211 |
| Giá từng phần lô | 20,640,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 30.960.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 14.448.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Vis khóa Ø 5.0mm thép không gỉ các cỡ (loại 3) |
|
| Mã phần lô | PP2300631212 |
| Giá từng phần lô | 50,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 75.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 35.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 17 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Vis khóa thép không gỉ Ø3.5mm các cỡ (loại 2) |
|
| Mã phần lô | PP2300631213 |
| Giá từng phần lô | 400,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 600.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 280.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 132 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Vis nén DHS chất liệu thép không gỉ |
|
| Mã phần lô | PP2300631214 |
| Giá từng phần lô | 6,660,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.990.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.662.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Vis vỏ xương thép không gỉ Ø2.0mm các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300631215 |
| Giá từng phần lô | 189,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 284.400.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 132.720.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 198 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Vis vỏ xương thép không gỉ Ø3.5mm các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300631216 |
| Giá từng phần lô | 156,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 234.600.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 109.480.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 280 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Vis vỏ xương thép không gỉ Ø4.5mm các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300631217 |
| Giá từng phần lô | 125,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 187.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 87.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 165 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Vis vỏ xương titan Ø2.7mm các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300631218 |
| Giá từng phần lô | 44,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 66.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 31.150.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 9 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Vis vỏ xương titan Ø3.5mm các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300631219 |
| Giá từng phần lô | 133,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 200.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 93.450.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 25 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Vis vỏ xương titan Ø4.5mm các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300631220 |
| Giá từng phần lô | 133,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 200.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 93.450.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 25 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Vis xương xốp rỗng thép không gỉ 4.0-4.5mm ren bán phần các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300631221 |
| Giá từng phần lô | 66,700,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 100.050.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 46.690.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 17 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Vis xương xốp rỗng thép không gỉ 6.5-7.3mm ren bán phần 32mm các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300631222 |
| Giá từng phần lô | 166,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 249.900.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 116.620.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 33 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Vis xương xốp thép không gỉ 3.5mm ren bán phần các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300631223 |
| Giá từng phần lô | 25,050,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 37.575.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 17.535.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 25 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Vis xương xốp thép không gỉ 3.5mm ren toàn phần các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300631224 |
| Giá từng phần lô | 50,100,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 75.150.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 35.070.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 50 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Vis xương xốp thép không gỉ 4.0mm ren bán phần các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300631225 |
| Giá từng phần lô | 16,700,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 25.050.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11.690.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 17 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Vis xương xốp thép không gỉ 6.5mm ren bán phần 32mm các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300631226 |
| Giá từng phần lô | 57,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 86.400.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 40.320.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 50 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Vis xương xốp thép không gỉ 6.5mm ren toàn phần các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300631227 |
| Giá từng phần lô | 19,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 28.800.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 13.440.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 17 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Vít đa trục cột sống lưng cơ chế khóa mặt bích xoắn |
|
| Mã phần lô | PP2300631228 |
| Giá từng phần lô | 975,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.462.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 682.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 25 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Vít đơn trục cột sống lưng cơ chế khóa mặt bích xoắn ( khóa ngàm xoắn) |
|
| Mã phần lô | PP2300631229 |
| Giá từng phần lô | 300,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 450.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 210.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 9 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Vòng đệm thép không gỉ cỡ lớn |
|
| Mã phần lô | PP2300631230 |
| Giá từng phần lô | 5,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 17 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Vòng đệm thép không gỉ cỡ nhỏ |
|
| Mã phần lô | PP2300631231 |
| Giá từng phần lô | 4,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 7 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Vòng đeo tay bệnh nhân |
|
| Mã phần lô | PP2300631232 |
| Giá từng phần lô | 102,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 153.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 71.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 8220 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Vòng đeo tay trẻ sơ sinh |
|
| Mã phần lô | PP2300631233 |
| Giá từng phần lô | 102,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 153.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 71.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 8220 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi