Gói thầu: Vật tư y tế dùng trong lĩnh vực ngoại khoa năm 2023 của Bệnh viện Đa khoa tỉnh Quảng Trị (gồm 86 phần)

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2300060005-00
Thời điểm đóng mở thầu 10/05/2023 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Bệnh viện đa khoa tỉnh Quảng Trị
Chủ đầu tư Bệnh viện đa khoa tỉnh Quảng Trị
Tên gói thầu Vật tư y tế dùng trong lĩnh vực ngoại khoa năm 2023 của Bệnh viện Đa khoa tỉnh Quảng Trị (gồm 86 phần)
Số hiệu KHLCNT PL2300035673
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn Nguồn quỹ bảo hiểm y tế, nguồn thu dịch vụ và các nguồn thu hợp pháp khác tại Bệnh viện Đa khoa tỉnh Quảng Trị
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Theo đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn hai túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 12 tháng
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Tỉnh Quảng Trị
Giá gói thầu 18,722,085,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 374.441.700 VND
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm (2) 2020 đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng không hoàn thành do lỗi của nhà thầu (3) .
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 07
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết trong đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
Yêu cầu Doanh thu bình quân hằng năm của 3 (5) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08 3
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hàng hoá tương tự
Yêu cầu Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ (7) trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2020 (8) đến thời điểm đóng thầu. Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại Bảng X và ghi chú số (9) - Đã hoàn thành có quy mô (giá trị) tối thiểu: quy định tại bảng X (10)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 05A
Đối với nhà thầu là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm (2) 2020 đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng không hoàn thành do lỗi của nhà thầu (3) .
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 07
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế (4)
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ thuế của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Nội dung cam kết theo đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
Yêu cầu Doanh thu bình quân hằng năm của 3 năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightNăng lực sản xuất hàng hóa
Yêu cầu Nhà thầu cung cấp tài liệu chứng minh năng lực sản xuất hàng hóa tương tự về tính chất với hàng hóa thuộc gói thầu đáp ứng yêu cầu về sản lượng như sau: Sản lượng trung bình một tháng trong năm gần nhất so với thời điểm đóng thầu tối thiểu quy định tại bảng X.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 05B 8 9

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Bảng X. Tiêu chuẩn đánh giá áp dụng cho gói thầu chia thành nhiều phần (lô)

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Yêu cầu doanh thu bình quân Mã hàng hóa (HS) Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu Năng lực sản xuất hàng hóa
1 PP2300084570 - Cement hóa học 80,000,000 114.285.715 Vật tư, hóa chất, sinh phẩm 56.000.000 k x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k=2)
2 PP2300084571 - Chỉ siêu bền 18,000,000 25.714.286 Vật tư, hóa chất, sinh phẩm 12.600.000 k x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 12ngày với k=2)
3 PP2300084572 - Dây dẫn nước trong nội soi chạy bằng máy 47,600,000 68.000.000 Vật tư, hóa chất, sinh phẩm 33.320.000 k x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k=2)
4 PP2300084573 - Đinh Kít-ne 180,000,000 257.142.858 Vật tư, hóa chất, sinh phẩm 126.000.000 k x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k=2)13
5 PP2300084574 - Đinh Kít-ne 19,000,000 27.142.858 Vật tư, hóa chất, sinh phẩm 13.300.000 k x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k=2)
6 PP2300084575 - Đinh Kít-ne có ren dài các cỡ 9,000,000 12.857.143 Vật tư, hóa chất, sinh phẩm 6.300.000 k x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k=2)
7 PP2300084576 - Đinh Rush các cỡ 5,805,000 8.292.858 Vật tư, hóa chất, sinh phẩm 4.063.500 k x (Số lượng 14yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k=2)
8 PP2300084577 - Đinh Steinman các cỡ 24,000,000 34.285.715 Vật tư, hóa chất, sinh phẩm 16.800.000 k x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k=2)
9 PP2300084578 - Nẹp bản nhỏ 63,500,000 90.714.286 Vật tư, hóa chất, sinh phẩm 44.450.000 k x (Số lượng yêu cầu của gói 15thầu x 30/ thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k=2)
10 PP2300084579 - Nẹp bản rộng (xương đùi) 32,550,000 46.500.000 Vật tư, hóa chất, sinh phẩm 22.785.000 k x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k=2)
11 PP2300084580 - Nẹp chữ L phải 5,500,000 7.857.143 Vật tư, hóa chất, sinh phẩm 3.850.000 k x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời 16gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k=2)
12 PP2300084581 - Nẹp chữ L trái 5,500,000 7.857.143 Vật tư, hóa chất, sinh phẩm 3.850.000 k x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k=2)
13 PP2300084582 - Nẹp bản hẹp các cỡ 27,000,000 38.571.429 Vật tư, hóa chất, sinh phẩm 18.900.000 k x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian giao hàng 17(tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k=2)
14 PP2300084583 - Nẹp chữ T 22,000,000 31.428.572 Vật tư, hóa chất, sinh phẩm 15.400.000 k x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k=2)
15 PP2300084584 - Nẹp khóa chữ T các cỡ 6,800,000 9.714.286 Vật tư, hóa chất, sinh phẩm 4.760.000 k x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian giao hàng (tính theo 18ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k=2)
16 PP2300084585 - Nẹp khóa móc xương đòn 172,000,000 245.714.286 Vật tư, hóa chất, sinh phẩm 120.400.000 k x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k=2)
17 PP2300084586 - Nẹp khóa nén ép bản nhỏ 9,750,000 13.928.572 Vật tư, hóa chất, sinh phẩm 6.825.000 k x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong 19đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k=2)
18 PP2300084587 - Nẹp khóa nén ép đầu trên xương cánh tay 65,000,000 92.857.143 Vật tư, hóa chất, sinh phẩm 45.500.000 k x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k=2)
19 PP2300084588 - Nẹp khóa nén ép mõm khuỷu đường kính 3.5 mm các cỡ 13,000,000 18.571.429 Vật tư, hóa chất, sinh phẩm 9.100.000 k x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 20tháng = 30 ngày với k=2)
20 PP2300084589 - Nẹp khoá titanium đầu dưới xương quay các cỡ 16,000,000 22.857.143 Vật tư, hóa chất, sinh phẩm 11.200.000 k x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k=2)
21 PP2300084590 - Nẹp khóa titanium xương đòn hình chữ S trái,phải các cỡ 14,000,000 20.000.000 Vật tư, hóa chất, sinh phẩm 9.800.000 k x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 21ngày với k=2)
22 PP2300084591 - Nẹp ốp lồi cầu phải 4,400,000 6.285.715 Vật tư, hóa chất, sinh phẩm 3.080.000 k x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k=2)
23 PP2300084592 - Nẹp tăng áp bản hẹp các cỡ 10,800,000 15.428.572 Vật tư, hóa chất, sinh phẩm 7.560.000 k x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k=2)22
24 PP2300084593 - Vít khóa đường kính 2.4 mm các cỡ 55,500,000 79.285.715 Vật tư, hóa chất, sinh phẩm 38.850.000 k x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k=2)
25 PP2300084594 - Vít khóa đường kính 3.5mm 37,000,000 52.857.143 Vật tư, hóa chất, sinh phẩm 25.900.000 k x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k=2)
26 PP2300084595 - Vít chỉ 5.0mm 24,000,000 34.285.715 Vật tư, hóa chất, sinh phẩm 16.800.000 k x (Số lượng 23yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k=2)
27 PP2300084596 - Vít chỉ neo khâu chóp xoay đường kính 4.5mm 240,000,000 342.857.143 Vật tư, hóa chất, sinh phẩm 168.000.000 k x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k=2)
28 PP2300084597 - Vít khóa đường kính 2.7mm dài các cỡ 4,000,000 5.714.286 Vật tư, hóa chất, sinh phẩm 2.800.000 k x (Số lượng yêu cầu của gói 24thầu x 30/ thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k=2)
29 PP2300084598 - Vít khóa titanium đường kính 2.4 mm các cỡ 12,000,000 17.142.858 Vật tư, hóa chất, sinh phẩm 8.400.000 k x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k=2)
30 PP2300084599 - Vít titanium đường kính 2.0mm dài các cỡ 100,000,000 142.857.143 Vật tư, hóa chất, sinh phẩm 70.000.000 k x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời 25gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k=2)
31 PP2300084600 - Vít khóa titanium đường kính 3.5mm các cỡ 15,000,000 21.428.572 Vật tư, hóa chất, sinh phẩm 10.500.000 k x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k=2)
32 PP2300084601 - Nẹp Titanium mini các cỡ 90,000,000 128.571.429 Vật tư, hóa chất, sinh phẩm 63.000.000 k x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian giao hàng 26(tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k=2)
33 PP2300084602 - Vít xương cứng 3.5 mm 176,000,000 251.428.572 Vật tư, hóa chất, sinh phẩm 123.200.000 k x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k=2)
34 PP2300084603 - Vít xương cứng 70,400,000 100.571.429 Vật tư, hóa chất, sinh phẩm 49.280.000 k x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian giao hàng (tính theo 27ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k=2)
35 PP2300084604 - Vít xốp rỗng đường kính 7.0mm dài các cỡ 16,000,000 22.857.143 Vật tư, hóa chất, sinh phẩm 11.200.000 k x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k=2)
36 PP2300084605 - Vít chỉ neo khâu sụn viền 180,000,000 257.142.858 Vật tư, hóa chất, sinh phẩm 126.000.000 k x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong 28đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k=2)
37 PP2300084606 - Vít neo tự điều chỉnh độ dài 120,000,000 171.428.572 Vật tư, hóa chất, sinh phẩm 84.000.000 k x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k=2)
38 PP2300084607 - Vít neo cố định sụn chêm 67,500,000 96.428.572 Vật tư, hóa chất, sinh phẩm 47.250.000 k x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 29tháng = 30 ngày với k=2)
39 PP2300084608 - Vít xốp 68,250,000 97.500.000 Vật tư, hóa chất, sinh phẩm 47.775.000 k x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k=2)
40 PP2300084609 - Vít chỉ neo khâu chóp xoay 36,000,000 51.428.572 Vật tư, hóa chất, sinh phẩm 25.200.000 k x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 30ngày với k=2)
41 PP2300084610 - Vít bàn ngón dài các cỡ 4,400,000 6.285.715 Vật tư, hóa chất, sinh phẩm 3.080.000 k x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k=2)
42 PP2300084611 - Vít cố định dây chằng chéo tự tiêu các cỡ 160,000,000 228.571.429 Vật tư, hóa chất, sinh phẩm 112.000.000 k x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k=2)31
43 PP2300084612 - Vít cố định dây chằng chéo tự tiêu 270,000,000 385.714.286 Vật tư, hóa chất, sinh phẩm 189.000.000 k x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k=2)
44 PP2300084613 - Vít xương cứng 3.5 mm các cỡ 17,600,000 25.142.858 Vật tư, hóa chất, sinh phẩm 12.320.000 k x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k=2)
45 PP2300084614 - Lưỡi mài xương 16,500,000 23.571.429 Vật tư, hóa chất, sinh phẩm 11.550.000 k x (Số lượng 32yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k=2)
46 PP2300084615 - Lưỡi mài, lưỡi bào ổ khớp các cỡ 600,000,000 857.142.858 Vật tư, hóa chất, sinh phẩm 420.000.000 k x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k=2)
47 PP2300084616 - Mũi khoan các cỡ 21,000,000 30.000.000 Vật tư, hóa chất, sinh phẩm 14.700.000 k x (Số lượng yêu cầu của gói 33thầu x 30/ thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k=2)
48 PP2300084617 - Lưỡi cắt đốt bằng sóng Radio các cỡ 1,485,000,000 2.121.428.572 Vật tư, hóa chất, sinh phẩm 1.039.500.000 k x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k=2)
49 PP2300084618 - Dẫn lưu dịch não tủy từ não thất ra ngoài kèm catheter dẫn lưu não thất 150,500,000 215.000.000 Vật tư, hóa chất, sinh phẩm 105.350.000 k x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời 34gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k=2)
50 PP2300084619 - Khung cố định ngoài cẳng chân 32,250,000 46.071.429 Vật tư, hóa chất, sinh phẩm 22.575.000 k x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k=2)
51 PP2300084620 - Khung cố định ngoài chữ T 12,450,000 17.785.715 Vật tư, hóa chất, sinh phẩm 8.715.000 k x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian giao hàng 35(tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k=2)
52 PP2300084621 - Khung cố định ngoài gần khớp 15,350,000 21.928.572 Vật tư, hóa chất, sinh phẩm 10.745.000 k x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k=2)
53 PP2300084622 - Khung cố định ngoài khung chậu 12,750,000 18.214.286 Vật tư, hóa chất, sinh phẩm 8.925.000 k x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian giao hàng (tính theo 36ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k=2)
54 PP2300084623 - Khớp háng toàn phần không xi măng 1,080,000,000 1.542.857.143 Vật tư, hóa chất, sinh phẩm 756.000.000 k x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k=2)
55 PP2300084624 - Khớp háng toàn phần không xi măng chỏm Ceramic 1,360,000,000 1.942.857.143 Vật tư, hóa chất, sinh phẩm 952.000.000 k x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong 37đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k=2)
56 PP2300084625 - Khớp háng bán phần chuôi dài 322,500,000 460.714.286 Vật tư, hóa chất, sinh phẩm 225.750.000 k x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k=2)
57 PP2300084626 - Khớp háng toàn phần chuôi dài 155,000,000 221.428.572 Vật tư, hóa chất, sinh phẩm 108.500.000 k x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 38tháng = 30 ngày với k=2)
58 PP2300084627 - Khớp háng bán phần không xi măng 3,440,000,000 4.914.285.715 Vật tư, hóa chất, sinh phẩm 2.408.000.000 k x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k=2)
59 PP2300084628 - Xi măng sinh học kèm dung dịch pha 120,000,000 171.428.572 Vật tư, hóa chất, sinh phẩm 84.000.000 k x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 39ngày với k=2)
60 PP2300084629 - Bộ bơm xi măng không bóng 50,000,000 71.428.572 Vật tư, hóa chất, sinh phẩm 35.000.000 k x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k=2)
61 PP2300084630 - Kim chọc dò cuống sống 20,000,000 28.571.429 Vật tư, hóa chất, sinh phẩm 14.000.000 k x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k=2)40
62 PP2300084631 - Kim chọc dò cuống sống , 11G, mũi vát 14,850,000 21.214.286 Vật tư, hóa chất, sinh phẩm 10.395.000 k x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k=2)
63 PP2300084632 - Kim chọc đưa xi măng vào đốt sống 20,000,000 28.571.429 Vật tư, hóa chất, sinh phẩm 14.000.000 k x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k=2)
64 PP2300084633 - Kim chọc và khoan thân sống, Size 3 25,000,000 35.714.286 Vật tư, hóa chất, sinh phẩm 17.500.000 k x (Số lượng 41yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k=2)
65 PP2300084634 - Khung cố định ngoài cẳng tay 7,850,000 11.214.286 Vật tư, hóa chất, sinh phẩm 5.495.000 k x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k=2)
66 PP2300084635 - Khung cố định ngoài xương cổ chân 24,900,000 35.571.429 Vật tư, hóa chất, sinh phẩm 17.430.000 k x (Số lượng yêu cầu của gói 42thầu x 30/ thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k=2)
67 PP2300084636 - Bộ đinh nội tủy xương chày, đùi 233,000,000 332.857.143 Vật tư, hóa chất, sinh phẩm 163.100.000 k x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k=2)
68 PP2300084637 - Bộ đinh nội tủy đầu trên xương đùi 184,900,000 264.142.858 Vật tư, hóa chất, sinh phẩm 129.430.000 k x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời 43gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k=2)
69 PP2300084638 - Bộ nẹp vít DHS 124,075,000 177.250.000 Vật tư, hóa chất, sinh phẩm 86.852.500 k x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k=2)
70 PP2300084639 - Bộ nẹp vít đĩa đệm cột sống ngực/ thắt lưng 2,549,450,000 3.642.071.429 Vật tư, hóa chất, sinh phẩm 1.784.615.000 k x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian giao hàng 44(tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k=2)
71 PP2300084640 - Bộ nẹp vít phủ bạc cột sống 936,000,000 1.337.142.858 Vật tư, hóa chất, sinh phẩm 655.200.000 k x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k=2)
72 PP2300084641 - Bộ nẹp vít vá sọ 128,500,000 183.571.429 Vật tư, hóa chất, sinh phẩm 89.950.000 k x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian giao hàng (tính theo 45ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k=2)
73 PP2300084642 - Bộ nẹp vít cổ trước 110,000,000 157.142.858 Vật tư, hóa chất, sinh phẩm 77.000.000 k x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k=2)
74 PP2300084643 - Bộ nẹp vít cổ sau 90,470,000 129.242.858 Vật tư, hóa chất, sinh phẩm 63.329.000 k x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong 46đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k=2)
75 PP2300084644 - Nẹp hình mắt xích (tái tạo) 246,000,000 351.428.572 Vật tư, hóa chất, sinh phẩm 172.200.000 k x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k=2)
76 PP2300084645 - Nẹp khóa đầu dưới xương cánh tay cong trái, phải các cỡ 13,590,000 19.414.286 Vật tư, hóa chất, sinh phẩm 9.513.000 k x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 47tháng = 30 ngày với k=2)
77 PP2300084646 - Bộ vẹp vít chấn thương thông thường 28,845,000 41.207.143 Vật tư, hóa chất, sinh phẩm 20.191.500 k x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k=2)
78 PP2300084647 - Bộ nẹp khóa đầu dưới xương chày, đùi 1,098,500,000 1.569.285.715 Vật tư, hóa chất, sinh phẩm 768.950.000 k x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 48ngày với k=2)
79 PP2300084648 - Bộ nẹp khóa đầu dưới xương quay 319,000,000 455.714.286 Vật tư, hóa chất, sinh phẩm 223.300.000 k x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k=2)
80 PP2300084649 - Bộ nẹp khóa đầu trên xương cánh tay 77,000,000 110.000.000 Vật tư, hóa chất, sinh phẩm 53.900.000 k x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k=2)49
81 PP2300084650 - Bộ nẹp khóa đầu trên xương đùi 213,600,000 305.142.858 Vật tư, hóa chất, sinh phẩm 149.520.000 k x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k=2)
82 PP2300084651 - Bộ nẹp khóa gót chân 30,800,000 44.000.000 Vật tư, hóa chất, sinh phẩm 21.560.000 k x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k=2)
83 PP2300084652 - Bộ nẹp khóa đầu trên xương cánh tay 142,500,000 203.571.429 Vật tư, hóa chất, sinh phẩm 99.750.000 k x (Số lượng 50yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k=2)
84 PP2300084653 - Bộ nẹp khóa titanium đầu dưới xương đùi 55,600,000 79.428.572 Vật tư, hóa chất, sinh phẩm 38.920.000 k x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k=2)
85 PP2300084654 - Bộ nẹp khóa titanium đầu trên xương chày 293,500,000 419.285.715 Vật tư, hóa chất, sinh phẩm 205.450.000 k x (Số lượng yêu cầu của gói 51thầu x 30/ thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k=2)
86 PP2300084655 - Bộ đinh nội tủy rỗng nòng dùng cho gãy liên mấu chuyển 246,000,000 351.428.572 Vật tư, hóa chất, sinh phẩm 172.200.000 k x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k=2)
Cement hóa học
Mã phần lô PP2300084570
Giá từng phần lô 80,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 114.285.715
Mã hàng hóa (HS) Vật tư, hóa chất, sinh phẩm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 56.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa k x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k=2)
Chỉ siêu bền
Mã phần lô PP2300084571
Giá từng phần lô 18,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 25.714.286
Mã hàng hóa (HS) Vật tư, hóa chất, sinh phẩm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa k x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 12ngày với k=2)
Dây dẫn nước trong nội soi chạy bằng máy
Mã phần lô PP2300084572
Giá từng phần lô 47,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 68.000.000
Mã hàng hóa (HS) Vật tư, hóa chất, sinh phẩm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 33.320.000
Năng lực sản xuất hàng hóa k x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k=2)
Đinh Kít-ne
Mã phần lô PP2300084573
Giá từng phần lô 180,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 257.142.858
Mã hàng hóa (HS) Vật tư, hóa chất, sinh phẩm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 126.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa k x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k=2)13
Đinh Kít-ne
Mã phần lô PP2300084574
Giá từng phần lô 19,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 27.142.858
Mã hàng hóa (HS) Vật tư, hóa chất, sinh phẩm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa k x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k=2)
Đinh Kít-ne có ren dài các cỡ
Mã phần lô PP2300084575
Giá từng phần lô 9,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.857.143
Mã hàng hóa (HS) Vật tư, hóa chất, sinh phẩm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa k x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k=2)
Đinh Rush các cỡ
Mã phần lô PP2300084576
Giá từng phần lô 5,805,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.292.858
Mã hàng hóa (HS) Vật tư, hóa chất, sinh phẩm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.063.500
Năng lực sản xuất hàng hóa k x (Số lượng 14yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k=2)
Đinh Steinman các cỡ
Mã phần lô PP2300084577
Giá từng phần lô 24,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 34.285.715
Mã hàng hóa (HS) Vật tư, hóa chất, sinh phẩm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa k x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k=2)
Nẹp bản nhỏ
Mã phần lô PP2300084578
Giá từng phần lô 63,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 90.714.286
Mã hàng hóa (HS) Vật tư, hóa chất, sinh phẩm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 44.450.000
Năng lực sản xuất hàng hóa k x (Số lượng yêu cầu của gói 15thầu x 30/ thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k=2)
Nẹp bản rộng (xương đùi)
Mã phần lô PP2300084579
Giá từng phần lô 32,550,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 46.500.000
Mã hàng hóa (HS) Vật tư, hóa chất, sinh phẩm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 22.785.000
Năng lực sản xuất hàng hóa k x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k=2)
Nẹp chữ L phải
Mã phần lô PP2300084580
Giá từng phần lô 5,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.857.143
Mã hàng hóa (HS) Vật tư, hóa chất, sinh phẩm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.850.000
Năng lực sản xuất hàng hóa k x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời 16gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k=2)
Nẹp chữ L trái
Mã phần lô PP2300084581
Giá từng phần lô 5,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.857.143
Mã hàng hóa (HS) Vật tư, hóa chất, sinh phẩm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.850.000
Năng lực sản xuất hàng hóa k x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k=2)
Nẹp bản hẹp các cỡ
Mã phần lô PP2300084582
Giá từng phần lô 27,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 38.571.429
Mã hàng hóa (HS) Vật tư, hóa chất, sinh phẩm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 18.900.000
Năng lực sản xuất hàng hóa k x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian giao hàng 17(tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k=2)
Nẹp chữ T
Mã phần lô PP2300084583
Giá từng phần lô 22,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 31.428.572
Mã hàng hóa (HS) Vật tư, hóa chất, sinh phẩm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa k x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k=2)
Nẹp khóa chữ T các cỡ
Mã phần lô PP2300084584
Giá từng phần lô 6,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.714.286
Mã hàng hóa (HS) Vật tư, hóa chất, sinh phẩm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.760.000
Năng lực sản xuất hàng hóa k x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian giao hàng (tính theo 18ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k=2)
Nẹp khóa móc xương đòn
Mã phần lô PP2300084585
Giá từng phần lô 172,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 245.714.286
Mã hàng hóa (HS) Vật tư, hóa chất, sinh phẩm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 120.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa k x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k=2)
Nẹp khóa nén ép bản nhỏ
Mã phần lô PP2300084586
Giá từng phần lô 9,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.928.572
Mã hàng hóa (HS) Vật tư, hóa chất, sinh phẩm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.825.000
Năng lực sản xuất hàng hóa k x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong 19đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k=2)
Nẹp khóa nén ép đầu trên xương cánh tay
Mã phần lô PP2300084587
Giá từng phần lô 65,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 92.857.143
Mã hàng hóa (HS) Vật tư, hóa chất, sinh phẩm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 45.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa k x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k=2)
Nẹp khóa nén ép mõm khuỷu đường kính 3.5 mm các cỡ
Mã phần lô PP2300084588
Giá từng phần lô 13,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.571.429
Mã hàng hóa (HS) Vật tư, hóa chất, sinh phẩm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.100.000
Năng lực sản xuất hàng hóa k x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 20tháng = 30 ngày với k=2)
Nẹp khoá titanium đầu dưới xương quay các cỡ
Mã phần lô PP2300084589
Giá từng phần lô 16,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 22.857.143
Mã hàng hóa (HS) Vật tư, hóa chất, sinh phẩm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa k x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k=2)
Nẹp khóa titanium xương đòn hình chữ S trái,phải các cỡ
Mã phần lô PP2300084590
Giá từng phần lô 14,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 20.000.000
Mã hàng hóa (HS) Vật tư, hóa chất, sinh phẩm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa k x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 21ngày với k=2)
Nẹp ốp lồi cầu phải
Mã phần lô PP2300084591
Giá từng phần lô 4,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.285.715
Mã hàng hóa (HS) Vật tư, hóa chất, sinh phẩm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.080.000
Năng lực sản xuất hàng hóa k x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k=2)
Nẹp tăng áp bản hẹp các cỡ
Mã phần lô PP2300084592
Giá từng phần lô 10,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.428.572
Mã hàng hóa (HS) Vật tư, hóa chất, sinh phẩm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.560.000
Năng lực sản xuất hàng hóa k x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k=2)22
Vít khóa đường kính 2.4 mm các cỡ
Mã phần lô PP2300084593
Giá từng phần lô 55,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 79.285.715
Mã hàng hóa (HS) Vật tư, hóa chất, sinh phẩm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 38.850.000
Năng lực sản xuất hàng hóa k x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k=2)
Vít khóa đường kính 3.5mm
Mã phần lô PP2300084594
Giá từng phần lô 37,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 52.857.143
Mã hàng hóa (HS) Vật tư, hóa chất, sinh phẩm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 25.900.000
Năng lực sản xuất hàng hóa k x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k=2)
Vít chỉ 5.0mm
Mã phần lô PP2300084595
Giá từng phần lô 24,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 34.285.715
Mã hàng hóa (HS) Vật tư, hóa chất, sinh phẩm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa k x (Số lượng 23yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k=2)
Vít chỉ neo khâu chóp xoay đường kính 4.5mm
Mã phần lô PP2300084596
Giá từng phần lô 240,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 342.857.143
Mã hàng hóa (HS) Vật tư, hóa chất, sinh phẩm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 168.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa k x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k=2)
Vít khóa đường kính 2.7mm dài các cỡ
Mã phần lô PP2300084597
Giá từng phần lô 4,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.714.286
Mã hàng hóa (HS) Vật tư, hóa chất, sinh phẩm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa k x (Số lượng yêu cầu của gói 24thầu x 30/ thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k=2)
Vít khóa titanium đường kính 2.4 mm các cỡ
Mã phần lô PP2300084598
Giá từng phần lô 12,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.142.858
Mã hàng hóa (HS) Vật tư, hóa chất, sinh phẩm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa k x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k=2)
Vít titanium đường kính 2.0mm dài các cỡ
Mã phần lô PP2300084599
Giá từng phần lô 100,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 142.857.143
Mã hàng hóa (HS) Vật tư, hóa chất, sinh phẩm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 70.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa k x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời 25gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k=2)
Vít khóa titanium đường kính 3.5mm các cỡ
Mã phần lô PP2300084600
Giá từng phần lô 15,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 21.428.572
Mã hàng hóa (HS) Vật tư, hóa chất, sinh phẩm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa k x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k=2)
Nẹp Titanium mini các cỡ
Mã phần lô PP2300084601
Giá từng phần lô 90,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 128.571.429
Mã hàng hóa (HS) Vật tư, hóa chất, sinh phẩm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 63.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa k x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian giao hàng 26(tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k=2)
Vít xương cứng 3.5 mm
Mã phần lô PP2300084602
Giá từng phần lô 176,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 251.428.572
Mã hàng hóa (HS) Vật tư, hóa chất, sinh phẩm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 123.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa k x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k=2)
Vít xương cứng
Mã phần lô PP2300084603
Giá từng phần lô 70,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 100.571.429
Mã hàng hóa (HS) Vật tư, hóa chất, sinh phẩm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 49.280.000
Năng lực sản xuất hàng hóa k x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian giao hàng (tính theo 27ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k=2)
Vít xốp rỗng đường kính 7.0mm dài các cỡ
Mã phần lô PP2300084604
Giá từng phần lô 16,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 22.857.143
Mã hàng hóa (HS) Vật tư, hóa chất, sinh phẩm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa k x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k=2)
Vít chỉ neo khâu sụn viền
Mã phần lô PP2300084605
Giá từng phần lô 180,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 257.142.858
Mã hàng hóa (HS) Vật tư, hóa chất, sinh phẩm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 126.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa k x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong 28đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k=2)
Vít neo tự điều chỉnh độ dài
Mã phần lô PP2300084606
Giá từng phần lô 120,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 171.428.572
Mã hàng hóa (HS) Vật tư, hóa chất, sinh phẩm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 84.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa k x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k=2)
Vít neo cố định sụn chêm
Mã phần lô PP2300084607
Giá từng phần lô 67,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 96.428.572
Mã hàng hóa (HS) Vật tư, hóa chất, sinh phẩm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 47.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa k x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 29tháng = 30 ngày với k=2)
Vít xốp
Mã phần lô PP2300084608
Giá từng phần lô 68,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 97.500.000
Mã hàng hóa (HS) Vật tư, hóa chất, sinh phẩm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 47.775.000
Năng lực sản xuất hàng hóa k x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k=2)
Vít chỉ neo khâu chóp xoay
Mã phần lô PP2300084609
Giá từng phần lô 36,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 51.428.572
Mã hàng hóa (HS) Vật tư, hóa chất, sinh phẩm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 25.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa k x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 30ngày với k=2)
Vít bàn ngón dài các cỡ
Mã phần lô PP2300084610
Giá từng phần lô 4,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.285.715
Mã hàng hóa (HS) Vật tư, hóa chất, sinh phẩm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.080.000
Năng lực sản xuất hàng hóa k x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k=2)
Vít cố định dây chằng chéo tự tiêu các cỡ
Mã phần lô PP2300084611
Giá từng phần lô 160,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 228.571.429
Mã hàng hóa (HS) Vật tư, hóa chất, sinh phẩm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 112.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa k x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k=2)31
Vít cố định dây chằng chéo tự tiêu
Mã phần lô PP2300084612
Giá từng phần lô 270,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 385.714.286
Mã hàng hóa (HS) Vật tư, hóa chất, sinh phẩm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 189.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa k x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k=2)
Vít xương cứng 3.5 mm các cỡ
Mã phần lô PP2300084613
Giá từng phần lô 17,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 25.142.858
Mã hàng hóa (HS) Vật tư, hóa chất, sinh phẩm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.320.000
Năng lực sản xuất hàng hóa k x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k=2)
Lưỡi mài xương
Mã phần lô PP2300084614
Giá từng phần lô 16,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 23.571.429
Mã hàng hóa (HS) Vật tư, hóa chất, sinh phẩm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.550.000
Năng lực sản xuất hàng hóa k x (Số lượng 32yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k=2)
Lưỡi mài, lưỡi bào ổ khớp các cỡ
Mã phần lô PP2300084615
Giá từng phần lô 600,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 857.142.858
Mã hàng hóa (HS) Vật tư, hóa chất, sinh phẩm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 420.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa k x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k=2)
Mũi khoan các cỡ
Mã phần lô PP2300084616
Giá từng phần lô 21,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 30.000.000
Mã hàng hóa (HS) Vật tư, hóa chất, sinh phẩm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.700.000
Năng lực sản xuất hàng hóa k x (Số lượng yêu cầu của gói 33thầu x 30/ thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k=2)
Lưỡi cắt đốt bằng sóng Radio các cỡ
Mã phần lô PP2300084617
Giá từng phần lô 1,485,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.121.428.572
Mã hàng hóa (HS) Vật tư, hóa chất, sinh phẩm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.039.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa k x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k=2)
Dẫn lưu dịch não tủy từ não thất ra ngoài kèm catheter dẫn lưu não thất
Mã phần lô PP2300084618
Giá từng phần lô 150,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 215.000.000
Mã hàng hóa (HS) Vật tư, hóa chất, sinh phẩm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 105.350.000
Năng lực sản xuất hàng hóa k x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời 34gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k=2)
Khung cố định ngoài cẳng chân
Mã phần lô PP2300084619
Giá từng phần lô 32,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 46.071.429
Mã hàng hóa (HS) Vật tư, hóa chất, sinh phẩm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 22.575.000
Năng lực sản xuất hàng hóa k x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k=2)
Khung cố định ngoài chữ T
Mã phần lô PP2300084620
Giá từng phần lô 12,450,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.785.715
Mã hàng hóa (HS) Vật tư, hóa chất, sinh phẩm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.715.000
Năng lực sản xuất hàng hóa k x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian giao hàng 35(tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k=2)
Khung cố định ngoài gần khớp
Mã phần lô PP2300084621
Giá từng phần lô 15,350,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 21.928.572
Mã hàng hóa (HS) Vật tư, hóa chất, sinh phẩm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.745.000
Năng lực sản xuất hàng hóa k x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k=2)
Khung cố định ngoài khung chậu
Mã phần lô PP2300084622
Giá từng phần lô 12,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.214.286
Mã hàng hóa (HS) Vật tư, hóa chất, sinh phẩm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.925.000
Năng lực sản xuất hàng hóa k x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian giao hàng (tính theo 36ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k=2)
Khớp háng toàn phần không xi măng
Mã phần lô PP2300084623
Giá từng phần lô 1,080,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.542.857.143
Mã hàng hóa (HS) Vật tư, hóa chất, sinh phẩm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 756.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa k x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k=2)
Khớp háng toàn phần không xi măng chỏm Ceramic
Mã phần lô PP2300084624
Giá từng phần lô 1,360,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.942.857.143
Mã hàng hóa (HS) Vật tư, hóa chất, sinh phẩm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 952.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa k x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong 37đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k=2)
Khớp háng bán phần chuôi dài
Mã phần lô PP2300084625
Giá từng phần lô 322,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 460.714.286
Mã hàng hóa (HS) Vật tư, hóa chất, sinh phẩm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 225.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa k x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k=2)
Khớp háng toàn phần chuôi dài
Mã phần lô PP2300084626
Giá từng phần lô 155,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 221.428.572
Mã hàng hóa (HS) Vật tư, hóa chất, sinh phẩm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 108.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa k x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 38tháng = 30 ngày với k=2)
Khớp háng bán phần không xi măng
Mã phần lô PP2300084627
Giá từng phần lô 3,440,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.914.285.715
Mã hàng hóa (HS) Vật tư, hóa chất, sinh phẩm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.408.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa k x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k=2)
Xi măng sinh học kèm dung dịch pha
Mã phần lô PP2300084628
Giá từng phần lô 120,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 171.428.572
Mã hàng hóa (HS) Vật tư, hóa chất, sinh phẩm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 84.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa k x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 39ngày với k=2)
Bộ bơm xi măng không bóng
Mã phần lô PP2300084629
Giá từng phần lô 50,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 71.428.572
Mã hàng hóa (HS) Vật tư, hóa chất, sinh phẩm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 35.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa k x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k=2)
Kim chọc dò cuống sống
Mã phần lô PP2300084630
Giá từng phần lô 20,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 28.571.429
Mã hàng hóa (HS) Vật tư, hóa chất, sinh phẩm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa k x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k=2)40
Kim chọc dò cuống sống , 11G, mũi vát
Mã phần lô PP2300084631
Giá từng phần lô 14,850,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 21.214.286
Mã hàng hóa (HS) Vật tư, hóa chất, sinh phẩm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.395.000
Năng lực sản xuất hàng hóa k x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k=2)
Kim chọc đưa xi măng vào đốt sống
Mã phần lô PP2300084632
Giá từng phần lô 20,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 28.571.429
Mã hàng hóa (HS) Vật tư, hóa chất, sinh phẩm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa k x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k=2)
Kim chọc và khoan thân sống, Size 3
Mã phần lô PP2300084633
Giá từng phần lô 25,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 35.714.286
Mã hàng hóa (HS) Vật tư, hóa chất, sinh phẩm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa k x (Số lượng 41yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k=2)
Khung cố định ngoài cẳng tay
Mã phần lô PP2300084634
Giá từng phần lô 7,850,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.214.286
Mã hàng hóa (HS) Vật tư, hóa chất, sinh phẩm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.495.000
Năng lực sản xuất hàng hóa k x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k=2)
Khung cố định ngoài xương cổ chân
Mã phần lô PP2300084635
Giá từng phần lô 24,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 35.571.429
Mã hàng hóa (HS) Vật tư, hóa chất, sinh phẩm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.430.000
Năng lực sản xuất hàng hóa k x (Số lượng yêu cầu của gói 42thầu x 30/ thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k=2)
Bộ đinh nội tủy xương chày, đùi
Mã phần lô PP2300084636
Giá từng phần lô 233,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 332.857.143
Mã hàng hóa (HS) Vật tư, hóa chất, sinh phẩm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 163.100.000
Năng lực sản xuất hàng hóa k x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k=2)
Bộ đinh nội tủy đầu trên xương đùi
Mã phần lô PP2300084637
Giá từng phần lô 184,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 264.142.858
Mã hàng hóa (HS) Vật tư, hóa chất, sinh phẩm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 129.430.000
Năng lực sản xuất hàng hóa k x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời 43gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k=2)
Bộ nẹp vít DHS
Mã phần lô PP2300084638
Giá từng phần lô 124,075,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 177.250.000
Mã hàng hóa (HS) Vật tư, hóa chất, sinh phẩm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 86.852.500
Năng lực sản xuất hàng hóa k x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k=2)
Bộ nẹp vít đĩa đệm cột sống ngực/ thắt lưng
Mã phần lô PP2300084639
Giá từng phần lô 2,549,450,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.642.071.429
Mã hàng hóa (HS) Vật tư, hóa chất, sinh phẩm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.784.615.000
Năng lực sản xuất hàng hóa k x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian giao hàng 44(tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k=2)
Bộ nẹp vít phủ bạc cột sống
Mã phần lô PP2300084640
Giá từng phần lô 936,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.337.142.858
Mã hàng hóa (HS) Vật tư, hóa chất, sinh phẩm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 655.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa k x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k=2)
Bộ nẹp vít vá sọ
Mã phần lô PP2300084641
Giá từng phần lô 128,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 183.571.429
Mã hàng hóa (HS) Vật tư, hóa chất, sinh phẩm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 89.950.000
Năng lực sản xuất hàng hóa k x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian giao hàng (tính theo 45ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k=2)
Bộ nẹp vít cổ trước
Mã phần lô PP2300084642
Giá từng phần lô 110,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 157.142.858
Mã hàng hóa (HS) Vật tư, hóa chất, sinh phẩm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 77.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa k x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k=2)
Bộ nẹp vít cổ sau
Mã phần lô PP2300084643
Giá từng phần lô 90,470,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 129.242.858
Mã hàng hóa (HS) Vật tư, hóa chất, sinh phẩm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 63.329.000
Năng lực sản xuất hàng hóa k x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong 46đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k=2)
Nẹp hình mắt xích (tái tạo)
Mã phần lô PP2300084644
Giá từng phần lô 246,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 351.428.572
Mã hàng hóa (HS) Vật tư, hóa chất, sinh phẩm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 172.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa k x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k=2)
Nẹp khóa đầu dưới xương cánh tay cong trái, phải các cỡ
Mã phần lô PP2300084645
Giá từng phần lô 13,590,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 19.414.286
Mã hàng hóa (HS) Vật tư, hóa chất, sinh phẩm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.513.000
Năng lực sản xuất hàng hóa k x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 47tháng = 30 ngày với k=2)
Bộ vẹp vít chấn thương thông thường
Mã phần lô PP2300084646
Giá từng phần lô 28,845,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 41.207.143
Mã hàng hóa (HS) Vật tư, hóa chất, sinh phẩm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 20.191.500
Năng lực sản xuất hàng hóa k x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k=2)
Bộ nẹp khóa đầu dưới xương chày, đùi
Mã phần lô PP2300084647
Giá từng phần lô 1,098,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.569.285.715
Mã hàng hóa (HS) Vật tư, hóa chất, sinh phẩm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 768.950.000
Năng lực sản xuất hàng hóa k x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 48ngày với k=2)
Bộ nẹp khóa đầu dưới xương quay
Mã phần lô PP2300084648
Giá từng phần lô 319,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 455.714.286
Mã hàng hóa (HS) Vật tư, hóa chất, sinh phẩm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 223.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa k x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k=2)
Bộ nẹp khóa đầu trên xương cánh tay
Mã phần lô PP2300084649
Giá từng phần lô 77,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 110.000.000
Mã hàng hóa (HS) Vật tư, hóa chất, sinh phẩm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 53.900.000
Năng lực sản xuất hàng hóa k x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k=2)49
Bộ nẹp khóa đầu trên xương đùi
Mã phần lô PP2300084650
Giá từng phần lô 213,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 305.142.858
Mã hàng hóa (HS) Vật tư, hóa chất, sinh phẩm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 149.520.000
Năng lực sản xuất hàng hóa k x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k=2)
Bộ nẹp khóa gót chân
Mã phần lô PP2300084651
Giá từng phần lô 30,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 44.000.000
Mã hàng hóa (HS) Vật tư, hóa chất, sinh phẩm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 21.560.000
Năng lực sản xuất hàng hóa k x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k=2)
Bộ nẹp khóa đầu trên xương cánh tay
Mã phần lô PP2300084652
Giá từng phần lô 142,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 203.571.429
Mã hàng hóa (HS) Vật tư, hóa chất, sinh phẩm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 99.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa k x (Số lượng 50yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k=2)
Bộ nẹp khóa titanium đầu dưới xương đùi
Mã phần lô PP2300084653
Giá từng phần lô 55,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 79.428.572
Mã hàng hóa (HS) Vật tư, hóa chất, sinh phẩm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 38.920.000
Năng lực sản xuất hàng hóa k x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k=2)
Bộ nẹp khóa titanium đầu trên xương chày
Mã phần lô PP2300084654
Giá từng phần lô 293,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 419.285.715
Mã hàng hóa (HS) Vật tư, hóa chất, sinh phẩm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 205.450.000
Năng lực sản xuất hàng hóa k x (Số lượng yêu cầu của gói 51thầu x 30/ thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k=2)
Bộ đinh nội tủy rỗng nòng dùng cho gãy liên mấu chuyển
Mã phần lô PP2300084655
Giá từng phần lô 246,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 351.428.572
Mã hàng hóa (HS) Vật tư, hóa chất, sinh phẩm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 172.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa k x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k=2)
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->