Gói thầu: Vật tư y tế, hóa chất, sinh phẩm

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2200100424-00
Thời điểm đóng mở thầu 03/01/2023 14:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu CÔNG TY TNHH TƯ VẤN XÂY DỰNG NHẤT NGUYÊN
Tên gói thầu Vật tư y tế, hóa chất, sinh phẩm
Số hiệu KHLCNT PL2200067435
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn Thu sự nghiệp y tế
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 365 ngày
Hình thức dự thầu Không qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm nhận hồ sơ Bệnh viện Đa Khoa khu vực Cam Ranh. 97 Nguyễn Thái Học, phường Cam Lộc, thành phố Cam Ranh, tỉnh Khánh Hòa
Giá bán HSMT 1.000.000 VND
Địa điểm thực hiện gói thầu Tỉnh Khánh Hoà
Giá gói thầu 4,154,279,440 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 49,851,354 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
STT Tên từng phần / lô Giá từng phần lô (VND) Dự toán (VND) Số tiền bảo đảm (VND) Thời gian thực hiện HĐ
1 Băng bột bó 48,000,000 48,000,000 576,000 365 ngày
2 Băng dính lụa 93,600,000 93,600,000 1,123,200 365 ngày
3 Băng keo chỉ thị nhiệt độ 1,770,000 1,770,000 21,240 365 ngày
4 Băng keo có gạc vô trùng 5,560,000 5,560,000 66,720 365 ngày
5 Băng thun 3 móc 24,900,000 24,900,000 298,800 365 ngày
6 Băng thun có keo cố định khớp 4,456,000 4,456,000 53,472 365 ngày
7 Băng thun có keo cố định khớp 4,400,000 4,400,000 52,800 365 ngày
8 Bao camera nội soi 1,227,000 1,227,000 14,724 365 ngày
9 Bao dây đốt 4,536,000 4,536,000 54,432 365 ngày
10 Bao vải huyết áp 1,050,000 1,050,000 12,600 365 ngày
11 Bao vải huyết áp dùng cho máy Monitoring 4,400,000 4,400,000 52,800 365 ngày
12 Bao vải và túi hơi huyết áp 3,500,000 3,500,000 42,000 365 ngày
13 Bộ gây tê ngoài màng cứng 2,100,000 2,100,000 25,200 365 ngày
14 Bộ mask khí dung 11,000,000 11,000,000 132,000 365 ngày
15 Bộ nắp bình dẫn lưu màng phổi 1,092,000 1,092,000 13,104 365 ngày
16 Bơm kim tiêm nhựa 10ml 47,000,000 47,000,000 564,000 365 ngày
17 Bơm kim tiêm nhựa 1ml 4,800,000 4,800,000 57,600 365 ngày
18 Bơm kim tiêm nhựa 20ml 77,500,000 77,500,000 930,000 365 ngày
19 Bơm kim tiêm nhựa 3ml 7,200,000 7,200,000 86,400 365 ngày
20 Bơm kim tiêm nhựa 5ml 72,600,000 72,600,000 871,200 365 ngày
21 Bơm tiêm cho ăn 50ml 10,500,000 10,500,000 126,000 365 ngày
22 Bơm tiêm điện 9,400,000 9,400,000 112,800 365 ngày
23 Bơm tiêm nhựa đầu nhỏ 1,209,000 1,209,000 14,508 365 ngày
24 Bông y tế không thấm nước 7,920,000 7,920,000 95,040 365 ngày
25 Bông y tế thấm nước 46,440,000 46,440,000 557,280 365 ngày
26 Catheter tĩnh mạch trung tâm 3 nòng 58,000,000 58,000,000 696,000 365 ngày
27 Chỉ không tiêu tổng hợp đơn sợi polyamide-6 số 5/0, kim tam giác 31,104,000 31,104,000 373,248 365 ngày
28 Chỉ không tan tổng hợp đơn sợi Polypropylene số 8/0, 2 kim tròn 9,072,000 9,072,000 108,864 365 ngày
29 Chỉ không tiêu tổng hợp đơn sợi Polyamide-6 số 2/0 27,648,000 27,648,000 331,776 365 ngày
30 Chỉ không tiêu tổng hợp đơn sợi Polyamide-6 số 3/0 51,710,400 51,710,400 620,525 365 ngày
31 Chỉ không tiêu tổng hợp đơn sợi Polyamide-6 số 4/0 6,300,000 6,300,000 75,600 365 ngày
32 Chỉ silk không tan sinh học đa sợi 2/0, không kim 9,072,000 9,072,000 108,864 365 ngày
33 Chỉ silk không tan sinh học đa sợi 2/0, kim tròn 8,452,800 8,452,800 101,434 365 ngày
34 Chỉ silk không tan sinh học đa sợi 3/0, kim tròn 6,426,000 6,426,000 77,112 365 ngày
35 Chỉ tan tổng hợp đa sợi Polyglycolic 1/0, kim tròn 275,940,000 275,940,000 3,311,280 365 ngày
36 Chỉ tan tổng hợp đa sợi Polyglycolic 2/0, kim tròn 25,765,920 25,765,920 309,191 365 ngày
37 Chỉ tan tổng hợp đa sợi Polyglycolic 4/0, kim tròn 14,607,000 14,607,000 175,284 365 ngày
38 Chỉ thép khâu xương bánh chè 3,276,000 3,276,000 39,312 365 ngày
39 Chỉ tiêu tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 số 1/0, kim tròn (khâu gan) 5,796,000 5,796,000 69,552 365 ngày
40 Chỉ tiêu tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 số 4/0 4,913,520 4,913,520 58,962 365 ngày
41 Chỉ tự tiêu sinh học đơn sợi collagen, có tẩm muối chrome, số 1, kim tròn 1,232,640 1,232,640 14,792 365 ngày
42 Chỉ tự tiêu sinh học đơn sợi collagen, có tẩm muối chrome, số 2/0, kim tròn 47,462,400 47,462,400 569,549 365 ngày
43 Chỉ tự tiêu sinh học đơn sợi collagen, có tẩm muối chrome, số 3/0, kim tròn 4,233,600 4,233,600 50,803 365 ngày
44 Chỉ tự tiêu sinh học đơn sợi collagen, có tẩm muối chrome, số 4/0, kim tròn 3,302,280 3,302,280 39,627 365 ngày
45 Dao mổ các số 5,580,000 5,580,000 66,960 365 ngày
46 Dây cho ăn các số 8,000,000 8,000,000 96,000 365 ngày
47 Dây Garo 1,365,000 1,365,000 16,380 365 ngày
48 Dây hút dịch phẫu thuật 29,000,000 29,000,000 348,000 365 ngày
49 Dây nối bơm tiêm điện 11,400,000 11,400,000 136,800 365 ngày
50 Dây oxy 2 nhánh người lớn 12,150,000 12,150,000 145,800 365 ngày
51 Dây oxy 2 nhánh sơ sinh 1,620,000 1,620,000 19,440 365 ngày
52 Dây oxy 2 nhánh trẻ em 2,394,000 2,394,000 28,728 365 ngày
53 Dây truyền 3 nhánh có khía 10,710,000 10,710,000 128,520 365 ngày
54 Dây truyền dịch 119,850,000 119,850,000 1,438,200 365 ngày
55 Dây truyền máu 17,250,000 17,250,000 207,000 365 ngày
56 Dụng cụ phẫu thuật trĩ theo phương pháp Longo 21,000,000 21,000,000 252,000 365 ngày
57 Đai cột sống lưng, các cỡ 10,080,000 10,080,000 120,960 365 ngày
58 Đai Desault các số 13,200,000 13,200,000 158,400 365 ngày
59 Đai xương đòn hình số 8 8,100,000 8,100,000 97,200 365 ngày
60 Đầu cole vàng 3,300,000 3,300,000 39,600 365 ngày
61 Đầu cole xanh 1,104,000 1,104,000 13,248 365 ngày
62 Đè lưỡi gỗ 1,640,000 1,640,000 19,680 365 ngày
63 Đĩa Petri nhựa 4,800,000 4,800,000 57,600 365 ngày
64 Điện cực dán ngực 5,440,000 5,440,000 65,280 365 ngày
65 Gạc nhét mũi 290,000 290,000 3,480 365 ngày
66 Gạc phẩu thuật cản quang tiệt trùng 20,000,000 20,000,000 240,000 365 ngày
67 Gạc phẩu thuật cản quang tiệt trùng 176,000,000 176,000,000 2,112,000 365 ngày
68 Gạc phẩu thuật cản quang tiệt trùng 52,920,000 52,920,000 635,040 365 ngày
69 Gạc phẫu thuật ruột thừa vô trùng 7,375,000 7,375,000 88,500 365 ngày
70 Gạc phẩu thuật tiệt trùng 102,000,000 102,000,000 1,224,000 365 ngày
71 Gạc vải y tế 13,400,000 13,400,000 160,800 365 ngày
72 Gạc Vaselin 3,600,000 3,600,000 43,200 365 ngày
73 Găng sản khoa tiệt trùng các số 2,400,000 2,400,000 28,800 365 ngày
74 Găng tay cao su y tế các số 278,700,000 278,700,000 3,344,400 365 ngày
75 Găng tiệt trùng dài 280mm, có bột, cỡ 6,0-8,0 118,410,000 118,410,000 1,420,920 365 ngày
76 Giấy điện tim 3 cần 6,720,000 6,720,000 80,640 365 ngày
77 Giấy điện tim 3 cần 4,350,000 4,350,000 52,200 365 ngày
78 Giấy điện tim 6 cần 6,600,000 6,600,000 79,200 365 ngày
79 Giấy in Monitor sản 16,000,000 16,000,000 192,000 365 ngày
80 Giấy in nhiệt 1,254,000 1,254,000 15,048 365 ngày
81 Giấy quỳ tím 88,000 88,000 1,056 365 ngày
82 Giấy siêu âm 35,400,000 35,400,000 424,800 365 ngày
83 Khẩu trang y tế 4 lớp tiệt trùng 5,800,000 5,800,000 69,600 365 ngày
84 Kim châm cứu 54,000,000 54,000,000 648,000 365 ngày
85 Kim chọc dò tủy sống các số 2,560,000 2,560,000 30,720 365 ngày
86 Kim gây tê răng 7,500,000 7,500,000 90,000 365 ngày
87 Kim gây tê tủy sống các số 52,000,000 52,000,000 624,000 365 ngày
88 Kim lấy máu xét nghiệm 6,300,000 6,300,000 75,600 365 ngày
89 Kim luồn tĩnh mạch 94,500,000 94,500,000 1,134,000 365 ngày
90 Kim tiêm nhựa các số 38,250,000 38,250,000 459,000 365 ngày
91 Lam kính 907,200 907,200 10,886 365 ngày
92 Lam kính mờ 660,000 660,000 7,920 365 ngày
93 Lammen 840,000 840,000 10,080 365 ngày
94 Lọ nhựa lấy bệnh phẩm nắp đỏ 30,000,000 30,000,000 360,000 365 ngày
95 Lưới điều trị thoát vị polyprolene loại mềm 18,898,740 18,898,740 226,785 365 ngày
96 Mask gây mê các cỡ 226,800 226,800 2,722 365 ngày
97 Mask oxy có dây 2,048,000 2,048,000 24,576 365 ngày
98 Mask oxy nồng độ cao 12,500,000 12,500,000 150,000 365 ngày
99 Máy huyết áp 12,600,000 12,600,000 151,200 365 ngày
100 Miếng xốp cầm máu tự tiêu 1,423,590 1,423,590 17,083 365 ngày
101 Mỏ vịt nhựa 3,240,000 3,240,000 38,880 365 ngày
102 Nẹp cổ cứng các số 8,820,000 8,820,000 105,840 365 ngày
103 Nẹp cổ mềm các số 2,560,000 2,560,000 30,720 365 ngày
104 Nẹp đùi các số (Nẹp Zimmer) 23,750,000 23,750,000 285,000 365 ngày
105 Nẹp ngón tay bằng nhôm Iselin 5,000,000 5,000,000 60,000 365 ngày
106 Nẹp ngón tay ngắn 2,160,000 2,160,000 25,920 365 ngày
107 Nẹp vải cẳng bàn chân các số 21,000,000 21,000,000 252,000 365 ngày
108 Nẹp vải cẳng tay các số 8,160,000 8,160,000 97,920 365 ngày
109 Nhiệt kế thủy ngân 705,600 705,600 8,467 365 ngày
110 Ống Airway các số 9,870,000 9,870,000 118,440 365 ngày
111 ống Canyl mở khí quản các số từ 3-9 có bóng hoặc không bóng 2,440,000 2,440,000 29,280 365 ngày
112 Ống dẫn lưu màng phổi 7,555,800 7,555,800 90,670 365 ngày
113 Ống dẫn lưu ổ bụng các số 1,740,000 1,740,000 20,880 365 ngày
114 Ống đặt nội khí quản có cuff các số 15,120,000 15,120,000 181,440 365 ngày
115 Ống đặt nội khí quản không cuff các số 2,250,000 2,250,000 27,000 365 ngày
116 Ống Haematocrite 494,000 494,000 5,928 365 ngày
117 Ống hút đàm giải các số có kiểm soát 6,300,000 6,300,000 75,600 365 ngày
118 Ống nghiệm Citrate 9,750,000 9,750,000 117,000 365 ngày
119 Ống nghiệm EDTA nắp cao su 37,800,000 37,800,000 453,600 365 ngày
120 Ống nghiệm Heparin 20,520,000 20,520,000 246,240 365 ngày
121 Ống nghiệm nhựa có nắp 1,638,000 1,638,000 19,656 365 ngày
122 Ống nghiệm nhựa không nắp 750,000 750,000 9,000 365 ngày
123 Ống nghiệm Serum nắp đỏ 4,270,000 4,270,000 51,240 365 ngày
124 ống nghiệm thủy tinh 610,000 610,000 7,320 365 ngày
125 Ống Pezzer các số 330,000 330,000 3,960 365 ngày
126 Ống thông Foley 2 nhánh các số 38,600,000 38,600,000 463,200 365 ngày
127 Ống thông Foley 2 nhánh các số 2,184,000 2,184,000 26,208 365 ngày
128 Ống thông Foley 3 nhánh các số 1,575,000 1,575,000 18,900 365 ngày
129 Ống thông hậu môn 2,000,000 2,000,000 24,000 365 ngày
130 Ống thông Nelaton các số 2,194,500 2,194,500 26,334 365 ngày
131 Ống thông niệu quản các số 3,336,000 3,336,000 40,032 365 ngày
132 Phim X-quang dùng trong y tế 107,800,000 107,800,000 1,293,600 365 ngày
133 Phim X-quang kỹ thuật số 346,500,000 346,500,000 4,158,000 365 ngày
134 Phim X-quang siêu nhạy 11,550,000 11,550,000 138,600 365 ngày
135 Quả bóp huyết áp (Bo huyết áp) 777,000 777,000 9,324 365 ngày
136 Que tăm bông 3,465,000 3,465,000 41,580 365 ngày
137 Ruột huyết áp (Túi hơi) 1,496,250 1,496,250 17,955 365 ngày
138 Sample cup 2,016,000 2,016,000 24,192 365 ngày
139 Túi đựng dụng cụ hấp tiệt trùng loại phồng 8,520,000 8,520,000 102,240 365 ngày
140 Túi đựng nước tiểu 16,800,000 16,800,000 201,600 365 ngày
141 Túi máu đơn 1,020,000 1,020,000 12,240 365 ngày
142 Túi oxy 675,000 675,000 8,100 365 ngày
143 Van huyết áp 840,000 840,000 10,080 365 ngày
144 Vít DHS/DCS các cỡ 6,720,000 6,720,000 80,640 365 ngày
145 Vít nén DHS/DCS các cỡ 3,276,000 3,276,000 39,312 365 ngày
146 Vít xương cứng đường kính 4,5mm dài các cỡ 2,457,000 2,457,000 29,484 365 ngày
147 Vòng đeo tay bệnh nhân người lớn 6,720,000 6,720,000 80,640 365 ngày
148 Vòng đeo tay bệnh nhân trẻ em 6,720,000 6,720,000 80,640 365 ngày
149 Bộ nhuộm Ziehl Neelsen 23,100,000 23,100,000 277,200 365 ngày
150 Chai cấy máu 2 pha 2,210,000 2,210,000 26,520 365 ngày
151 Cidex OPA (hoặc tương đương) 47,160,000 47,160,000 565,920 365 ngày
152 Cidezyme (hoặc tương đương) 22,720,000 22,720,000 272,640 365 ngày
153 Cồn y tế 90 độ 15,500,000 15,500,000 186,000 365 ngày
154 Formol 1,780,000 1,780,000 21,360 365 ngày
155 Gel siêu âm 4,920,000 4,920,000 59,040 365 ngày
156 Giêm sa 1,250,000 1,250,000 15,000 365 ngày
157 Nước Javel 56,160,000 56,160,000 673,920 365 ngày
158 Phim nha 8,571,600 8,571,600 102,859 365 ngày
159 Presept 4,080,000 4,080,000 48,960 365 ngày
160 Than hoạt tính 400,000 400,000 4,800 365 ngày
161 Thuốc rửa phim tự động 4,500,000 4,500,000 54,000 365 ngày
162 Vôi sô đa 1,885,800 1,885,800 22,630 365 ngày
163 AHG 5,460,000 5,460,000 65,520 365 ngày
164 Anti A 2,400,000 2,400,000 28,800 365 ngày
165 Anti AB 2,457,000 2,457,000 29,484 365 ngày
166 Anti B 2,400,000 2,400,000 28,800 365 ngày
167 Anti D 4,221,000 4,221,000 50,652 365 ngày
168 Anti HBs 2,940,000 2,940,000 35,280 365 ngày
169 Que thử đường huyết 157,500,000 157,500,000 1,890,000 365 ngày
170 Que thử nước tiểu 10 thông số 39,000,000 39,000,000 468,000 365 ngày
171 Test HBeAg 3,150,000 3,150,000 37,800 365 ngày
172 Test nhanh chuẩn đoán HIV 2,688,000 2,688,000 32,256 365 ngày
173 Test nhanh chẩn đoán viêm gan B 7,560,000 7,560,000 90,720 365 ngày
174 Test nhanh chẩn đoán viêm gan C 3,990,000 3,990,000 47,880 365 ngày
175 Test nhanh chuẩn đoán H.Pylori 39,600,000 39,600,000 475,200 365 ngày
176 Test nhanh chuẩn đoán thai 3,300,000 3,300,000 39,600 365 ngày
177 Test nhanh giang mai 2,400,000 2,400,000 28,800 365 ngày
178 Test nhanh Rotavirus 20,925,000 20,925,000 251,100 365 ngày
179 Test sốt xuất huyết NS1 251,874,000 251,874,000 3,022,488 365 ngày
180 Test thử ma túy 4 trong 1 63,000,000 63,000,000 756,000 365 ngày
181 Acid etching 243,000 243,000 2,916 365 ngày
182 Composite đặc 4,200,000 4,200,000 50,400 365 ngày
183 Composite lỏng 660,000 660,000 7,920 365 ngày
184 Keo trám răng 560,000 560,000 6,720 365 ngày
185 Mũi khoan kim cương các loại 260,000 260,000 3,120 365 ngày
186 Tăm bông 200,000 200,000 2,400 365 ngày
Băng bột bó
Giá từng phần lô 48,000,000
Dự toán (VND) 48,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 576,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
Băng dính lụa
Giá từng phần lô 93,600,000
Dự toán (VND) 93,600,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,123,200
Thời gian THHĐ 365 ngày
Băng keo chỉ thị nhiệt độ
Giá từng phần lô 1,770,000
Dự toán (VND) 1,770,000
Số tiền bảo đảm (VND) 21,240
Thời gian THHĐ 365 ngày
Băng keo có gạc vô trùng
Giá từng phần lô 5,560,000
Dự toán (VND) 5,560,000
Số tiền bảo đảm (VND) 66,720
Thời gian THHĐ 365 ngày
Băng thun 3 móc
Giá từng phần lô 24,900,000
Dự toán (VND) 24,900,000
Số tiền bảo đảm (VND) 298,800
Thời gian THHĐ 365 ngày
Băng thun có keo cố định khớp
Giá từng phần lô 4,456,000
Dự toán (VND) 4,456,000
Số tiền bảo đảm (VND) 53,472
Thời gian THHĐ 365 ngày
Băng thun có keo cố định khớp
Giá từng phần lô 4,400,000
Dự toán (VND) 4,400,000
Số tiền bảo đảm (VND) 52,800
Thời gian THHĐ 365 ngày
Bao camera nội soi
Giá từng phần lô 1,227,000
Dự toán (VND) 1,227,000
Số tiền bảo đảm (VND) 14,724
Thời gian THHĐ 365 ngày
Bao dây đốt
Giá từng phần lô 4,536,000
Dự toán (VND) 4,536,000
Số tiền bảo đảm (VND) 54,432
Thời gian THHĐ 365 ngày
Bao vải huyết áp
Giá từng phần lô 1,050,000
Dự toán (VND) 1,050,000
Số tiền bảo đảm (VND) 12,600
Thời gian THHĐ 365 ngày
Bao vải huyết áp dùng cho máy Monitoring
Giá từng phần lô 4,400,000
Dự toán (VND) 4,400,000
Số tiền bảo đảm (VND) 52,800
Thời gian THHĐ 365 ngày
Bao vải và túi hơi huyết áp
Giá từng phần lô 3,500,000
Dự toán (VND) 3,500,000
Số tiền bảo đảm (VND) 42,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
Bộ gây tê ngoài màng cứng
Giá từng phần lô 2,100,000
Dự toán (VND) 2,100,000
Số tiền bảo đảm (VND) 25,200
Thời gian THHĐ 365 ngày
Bộ mask khí dung
Giá từng phần lô 11,000,000
Dự toán (VND) 11,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 132,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
Bộ nắp bình dẫn lưu màng phổi
Giá từng phần lô 1,092,000
Dự toán (VND) 1,092,000
Số tiền bảo đảm (VND) 13,104
Thời gian THHĐ 365 ngày
Bơm kim tiêm nhựa 10ml
Giá từng phần lô 47,000,000
Dự toán (VND) 47,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 564,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
Bơm kim tiêm nhựa 1ml
Giá từng phần lô 4,800,000
Dự toán (VND) 4,800,000
Số tiền bảo đảm (VND) 57,600
Thời gian THHĐ 365 ngày
Bơm kim tiêm nhựa 20ml
Giá từng phần lô 77,500,000
Dự toán (VND) 77,500,000
Số tiền bảo đảm (VND) 930,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
Bơm kim tiêm nhựa 3ml
Giá từng phần lô 7,200,000
Dự toán (VND) 7,200,000
Số tiền bảo đảm (VND) 86,400
Thời gian THHĐ 365 ngày
Bơm kim tiêm nhựa 5ml
Giá từng phần lô 72,600,000
Dự toán (VND) 72,600,000
Số tiền bảo đảm (VND) 871,200
Thời gian THHĐ 365 ngày
Bơm tiêm cho ăn 50ml
Giá từng phần lô 10,500,000
Dự toán (VND) 10,500,000
Số tiền bảo đảm (VND) 126,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
Bơm tiêm điện
Giá từng phần lô 9,400,000
Dự toán (VND) 9,400,000
Số tiền bảo đảm (VND) 112,800
Thời gian THHĐ 365 ngày
Bơm tiêm nhựa đầu nhỏ
Giá từng phần lô 1,209,000
Dự toán (VND) 1,209,000
Số tiền bảo đảm (VND) 14,508
Thời gian THHĐ 365 ngày
Bông y tế không thấm nước
Giá từng phần lô 7,920,000
Dự toán (VND) 7,920,000
Số tiền bảo đảm (VND) 95,040
Thời gian THHĐ 365 ngày
Bông y tế thấm nước
Giá từng phần lô 46,440,000
Dự toán (VND) 46,440,000
Số tiền bảo đảm (VND) 557,280
Thời gian THHĐ 365 ngày
Catheter tĩnh mạch trung tâm 3 nòng
Giá từng phần lô 58,000,000
Dự toán (VND) 58,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 696,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
Chỉ không tiêu tổng hợp đơn sợi polyamide-6 số 5/0, kim tam giác
Giá từng phần lô 31,104,000
Dự toán (VND) 31,104,000
Số tiền bảo đảm (VND) 373,248
Thời gian THHĐ 365 ngày
Chỉ không tan tổng hợp đơn sợi Polypropylene số 8/0, 2 kim tròn
Giá từng phần lô 9,072,000
Dự toán (VND) 9,072,000
Số tiền bảo đảm (VND) 108,864
Thời gian THHĐ 365 ngày
Chỉ không tiêu tổng hợp đơn sợi Polyamide-6 số 2/0
Giá từng phần lô 27,648,000
Dự toán (VND) 27,648,000
Số tiền bảo đảm (VND) 331,776
Thời gian THHĐ 365 ngày
Chỉ không tiêu tổng hợp đơn sợi Polyamide-6 số 3/0
Giá từng phần lô 51,710,400
Dự toán (VND) 51,710,400
Số tiền bảo đảm (VND) 620,525
Thời gian THHĐ 365 ngày
Chỉ không tiêu tổng hợp đơn sợi Polyamide-6 số 4/0
Giá từng phần lô 6,300,000
Dự toán (VND) 6,300,000
Số tiền bảo đảm (VND) 75,600
Thời gian THHĐ 365 ngày
Chỉ silk không tan sinh học đa sợi 2/0, không kim
Giá từng phần lô 9,072,000
Dự toán (VND) 9,072,000
Số tiền bảo đảm (VND) 108,864
Thời gian THHĐ 365 ngày
Chỉ silk không tan sinh học đa sợi 2/0, kim tròn
Giá từng phần lô 8,452,800
Dự toán (VND) 8,452,800
Số tiền bảo đảm (VND) 101,434
Thời gian THHĐ 365 ngày
Chỉ silk không tan sinh học đa sợi 3/0, kim tròn
Giá từng phần lô 6,426,000
Dự toán (VND) 6,426,000
Số tiền bảo đảm (VND) 77,112
Thời gian THHĐ 365 ngày
Chỉ tan tổng hợp đa sợi Polyglycolic 1/0, kim tròn
Giá từng phần lô 275,940,000
Dự toán (VND) 275,940,000
Số tiền bảo đảm (VND) 3,311,280
Thời gian THHĐ 365 ngày
Chỉ tan tổng hợp đa sợi Polyglycolic 2/0, kim tròn
Giá từng phần lô 25,765,920
Dự toán (VND) 25,765,920
Số tiền bảo đảm (VND) 309,191
Thời gian THHĐ 365 ngày
Chỉ tan tổng hợp đa sợi Polyglycolic 4/0, kim tròn
Giá từng phần lô 14,607,000
Dự toán (VND) 14,607,000
Số tiền bảo đảm (VND) 175,284
Thời gian THHĐ 365 ngày
Chỉ thép khâu xương bánh chè
Giá từng phần lô 3,276,000
Dự toán (VND) 3,276,000
Số tiền bảo đảm (VND) 39,312
Thời gian THHĐ 365 ngày
Chỉ tiêu tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 số 1/0, kim tròn (khâu gan)
Giá từng phần lô 5,796,000
Dự toán (VND) 5,796,000
Số tiền bảo đảm (VND) 69,552
Thời gian THHĐ 365 ngày
Chỉ tiêu tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 số 4/0
Giá từng phần lô 4,913,520
Dự toán (VND) 4,913,520
Số tiền bảo đảm (VND) 58,962
Thời gian THHĐ 365 ngày
Chỉ tự tiêu sinh học đơn sợi collagen, có tẩm muối chrome, số 1, kim tròn
Giá từng phần lô 1,232,640
Dự toán (VND) 1,232,640
Số tiền bảo đảm (VND) 14,792
Thời gian THHĐ 365 ngày
Chỉ tự tiêu sinh học đơn sợi collagen, có tẩm muối chrome, số 2/0, kim tròn
Giá từng phần lô 47,462,400
Dự toán (VND) 47,462,400
Số tiền bảo đảm (VND) 569,549
Thời gian THHĐ 365 ngày
Chỉ tự tiêu sinh học đơn sợi collagen, có tẩm muối chrome, số 3/0, kim tròn
Giá từng phần lô 4,233,600
Dự toán (VND) 4,233,600
Số tiền bảo đảm (VND) 50,803
Thời gian THHĐ 365 ngày
Chỉ tự tiêu sinh học đơn sợi collagen, có tẩm muối chrome, số 4/0, kim tròn
Giá từng phần lô 3,302,280
Dự toán (VND) 3,302,280
Số tiền bảo đảm (VND) 39,627
Thời gian THHĐ 365 ngày
Dao mổ các số
Giá từng phần lô 5,580,000
Dự toán (VND) 5,580,000
Số tiền bảo đảm (VND) 66,960
Thời gian THHĐ 365 ngày
Dây cho ăn các số
Giá từng phần lô 8,000,000
Dự toán (VND) 8,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 96,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
Dây Garo
Giá từng phần lô 1,365,000
Dự toán (VND) 1,365,000
Số tiền bảo đảm (VND) 16,380
Thời gian THHĐ 365 ngày
Dây hút dịch phẫu thuật
Giá từng phần lô 29,000,000
Dự toán (VND) 29,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 348,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
Dây nối bơm tiêm điện
Giá từng phần lô 11,400,000
Dự toán (VND) 11,400,000
Số tiền bảo đảm (VND) 136,800
Thời gian THHĐ 365 ngày
Dây oxy 2 nhánh người lớn
Giá từng phần lô 12,150,000
Dự toán (VND) 12,150,000
Số tiền bảo đảm (VND) 145,800
Thời gian THHĐ 365 ngày
Dây oxy 2 nhánh sơ sinh
Giá từng phần lô 1,620,000
Dự toán (VND) 1,620,000
Số tiền bảo đảm (VND) 19,440
Thời gian THHĐ 365 ngày
Dây oxy 2 nhánh trẻ em
Giá từng phần lô 2,394,000
Dự toán (VND) 2,394,000
Số tiền bảo đảm (VND) 28,728
Thời gian THHĐ 365 ngày
Dây truyền 3 nhánh có khía
Giá từng phần lô 10,710,000
Dự toán (VND) 10,710,000
Số tiền bảo đảm (VND) 128,520
Thời gian THHĐ 365 ngày
Dây truyền dịch
Giá từng phần lô 119,850,000
Dự toán (VND) 119,850,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,438,200
Thời gian THHĐ 365 ngày
Dây truyền máu
Giá từng phần lô 17,250,000
Dự toán (VND) 17,250,000
Số tiền bảo đảm (VND) 207,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
Dụng cụ phẫu thuật trĩ theo phương pháp Longo
Giá từng phần lô 21,000,000
Dự toán (VND) 21,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 252,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
Đai cột sống lưng, các cỡ
Giá từng phần lô 10,080,000
Dự toán (VND) 10,080,000
Số tiền bảo đảm (VND) 120,960
Thời gian THHĐ 365 ngày
Đai Desault các số
Giá từng phần lô 13,200,000
Dự toán (VND) 13,200,000
Số tiền bảo đảm (VND) 158,400
Thời gian THHĐ 365 ngày
Đai xương đòn hình số 8
Giá từng phần lô 8,100,000
Dự toán (VND) 8,100,000
Số tiền bảo đảm (VND) 97,200
Thời gian THHĐ 365 ngày
Đầu cole vàng
Giá từng phần lô 3,300,000
Dự toán (VND) 3,300,000
Số tiền bảo đảm (VND) 39,600
Thời gian THHĐ 365 ngày
Đầu cole xanh
Giá từng phần lô 1,104,000
Dự toán (VND) 1,104,000
Số tiền bảo đảm (VND) 13,248
Thời gian THHĐ 365 ngày
Đè lưỡi gỗ
Giá từng phần lô 1,640,000
Dự toán (VND) 1,640,000
Số tiền bảo đảm (VND) 19,680
Thời gian THHĐ 365 ngày
Đĩa Petri nhựa
Giá từng phần lô 4,800,000
Dự toán (VND) 4,800,000
Số tiền bảo đảm (VND) 57,600
Thời gian THHĐ 365 ngày
Điện cực dán ngực
Giá từng phần lô 5,440,000
Dự toán (VND) 5,440,000
Số tiền bảo đảm (VND) 65,280
Thời gian THHĐ 365 ngày
Gạc nhét mũi
Giá từng phần lô 290,000
Dự toán (VND) 290,000
Số tiền bảo đảm (VND) 3,480
Thời gian THHĐ 365 ngày
Gạc phẩu thuật cản quang tiệt trùng
Giá từng phần lô 20,000,000
Dự toán (VND) 20,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 240,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
Gạc phẩu thuật cản quang tiệt trùng
Giá từng phần lô 176,000,000
Dự toán (VND) 176,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 2,112,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
Gạc phẩu thuật cản quang tiệt trùng
Giá từng phần lô 52,920,000
Dự toán (VND) 52,920,000
Số tiền bảo đảm (VND) 635,040
Thời gian THHĐ 365 ngày
Gạc phẫu thuật ruột thừa vô trùng
Giá từng phần lô 7,375,000
Dự toán (VND) 7,375,000
Số tiền bảo đảm (VND) 88,500
Thời gian THHĐ 365 ngày
Gạc phẩu thuật tiệt trùng
Giá từng phần lô 102,000,000
Dự toán (VND) 102,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,224,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
Gạc vải y tế
Giá từng phần lô 13,400,000
Dự toán (VND) 13,400,000
Số tiền bảo đảm (VND) 160,800
Thời gian THHĐ 365 ngày
Gạc Vaselin
Giá từng phần lô 3,600,000
Dự toán (VND) 3,600,000
Số tiền bảo đảm (VND) 43,200
Thời gian THHĐ 365 ngày
Găng sản khoa tiệt trùng các số
Giá từng phần lô 2,400,000
Dự toán (VND) 2,400,000
Số tiền bảo đảm (VND) 28,800
Thời gian THHĐ 365 ngày
Găng tay cao su y tế các số
Giá từng phần lô 278,700,000
Dự toán (VND) 278,700,000
Số tiền bảo đảm (VND) 3,344,400
Thời gian THHĐ 365 ngày
Găng tiệt trùng dài 280mm, có bột, cỡ 6,0-8,0
Giá từng phần lô 118,410,000
Dự toán (VND) 118,410,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,420,920
Thời gian THHĐ 365 ngày
Giấy điện tim 3 cần
Giá từng phần lô 6,720,000
Dự toán (VND) 6,720,000
Số tiền bảo đảm (VND) 80,640
Thời gian THHĐ 365 ngày
Giấy điện tim 3 cần
Giá từng phần lô 4,350,000
Dự toán (VND) 4,350,000
Số tiền bảo đảm (VND) 52,200
Thời gian THHĐ 365 ngày
Giấy điện tim 6 cần
Giá từng phần lô 6,600,000
Dự toán (VND) 6,600,000
Số tiền bảo đảm (VND) 79,200
Thời gian THHĐ 365 ngày
Giấy in Monitor sản
Giá từng phần lô 16,000,000
Dự toán (VND) 16,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 192,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
Giấy in nhiệt
Giá từng phần lô 1,254,000
Dự toán (VND) 1,254,000
Số tiền bảo đảm (VND) 15,048
Thời gian THHĐ 365 ngày
Giấy quỳ tím
Giá từng phần lô 88,000
Dự toán (VND) 88,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,056
Thời gian THHĐ 365 ngày
Giấy siêu âm
Giá từng phần lô 35,400,000
Dự toán (VND) 35,400,000
Số tiền bảo đảm (VND) 424,800
Thời gian THHĐ 365 ngày
Khẩu trang y tế 4 lớp tiệt trùng
Giá từng phần lô 5,800,000
Dự toán (VND) 5,800,000
Số tiền bảo đảm (VND) 69,600
Thời gian THHĐ 365 ngày
Kim châm cứu
Giá từng phần lô 54,000,000
Dự toán (VND) 54,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 648,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
Kim chọc dò tủy sống các số
Giá từng phần lô 2,560,000
Dự toán (VND) 2,560,000
Số tiền bảo đảm (VND) 30,720
Thời gian THHĐ 365 ngày
Kim gây tê răng
Giá từng phần lô 7,500,000
Dự toán (VND) 7,500,000
Số tiền bảo đảm (VND) 90,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
Kim gây tê tủy sống các số
Giá từng phần lô 52,000,000
Dự toán (VND) 52,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 624,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
Kim lấy máu xét nghiệm
Giá từng phần lô 6,300,000
Dự toán (VND) 6,300,000
Số tiền bảo đảm (VND) 75,600
Thời gian THHĐ 365 ngày
Kim luồn tĩnh mạch
Giá từng phần lô 94,500,000
Dự toán (VND) 94,500,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,134,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
Kim tiêm nhựa các số
Giá từng phần lô 38,250,000
Dự toán (VND) 38,250,000
Số tiền bảo đảm (VND) 459,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
Lam kính
Giá từng phần lô 907,200
Dự toán (VND) 907,200
Số tiền bảo đảm (VND) 10,886
Thời gian THHĐ 365 ngày
Lam kính mờ
Giá từng phần lô 660,000
Dự toán (VND) 660,000
Số tiền bảo đảm (VND) 7,920
Thời gian THHĐ 365 ngày
Lammen
Giá từng phần lô 840,000
Dự toán (VND) 840,000
Số tiền bảo đảm (VND) 10,080
Thời gian THHĐ 365 ngày
Lọ nhựa lấy bệnh phẩm nắp đỏ
Giá từng phần lô 30,000,000
Dự toán (VND) 30,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 360,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
Lưới điều trị thoát vị polyprolene loại mềm
Giá từng phần lô 18,898,740
Dự toán (VND) 18,898,740
Số tiền bảo đảm (VND) 226,785
Thời gian THHĐ 365 ngày
Mask gây mê các cỡ
Giá từng phần lô 226,800
Dự toán (VND) 226,800
Số tiền bảo đảm (VND) 2,722
Thời gian THHĐ 365 ngày
Mask oxy có dây
Giá từng phần lô 2,048,000
Dự toán (VND) 2,048,000
Số tiền bảo đảm (VND) 24,576
Thời gian THHĐ 365 ngày
Mask oxy nồng độ cao
Giá từng phần lô 12,500,000
Dự toán (VND) 12,500,000
Số tiền bảo đảm (VND) 150,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
Máy huyết áp
Giá từng phần lô 12,600,000
Dự toán (VND) 12,600,000
Số tiền bảo đảm (VND) 151,200
Thời gian THHĐ 365 ngày
Miếng xốp cầm máu tự tiêu
Giá từng phần lô 1,423,590
Dự toán (VND) 1,423,590
Số tiền bảo đảm (VND) 17,083
Thời gian THHĐ 365 ngày
Mỏ vịt nhựa
Giá từng phần lô 3,240,000
Dự toán (VND) 3,240,000
Số tiền bảo đảm (VND) 38,880
Thời gian THHĐ 365 ngày
Nẹp cổ cứng các số
Giá từng phần lô 8,820,000
Dự toán (VND) 8,820,000
Số tiền bảo đảm (VND) 105,840
Thời gian THHĐ 365 ngày
Nẹp cổ mềm các số
Giá từng phần lô 2,560,000
Dự toán (VND) 2,560,000
Số tiền bảo đảm (VND) 30,720
Thời gian THHĐ 365 ngày
Nẹp đùi các số (Nẹp Zimmer)
Giá từng phần lô 23,750,000
Dự toán (VND) 23,750,000
Số tiền bảo đảm (VND) 285,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
Nẹp ngón tay bằng nhôm Iselin
Giá từng phần lô 5,000,000
Dự toán (VND) 5,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 60,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
Nẹp ngón tay ngắn
Giá từng phần lô 2,160,000
Dự toán (VND) 2,160,000
Số tiền bảo đảm (VND) 25,920
Thời gian THHĐ 365 ngày
Nẹp vải cẳng bàn chân các số
Giá từng phần lô 21,000,000
Dự toán (VND) 21,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 252,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
Nẹp vải cẳng tay các số
Giá từng phần lô 8,160,000
Dự toán (VND) 8,160,000
Số tiền bảo đảm (VND) 97,920
Thời gian THHĐ 365 ngày
Nhiệt kế thủy ngân
Giá từng phần lô 705,600
Dự toán (VND) 705,600
Số tiền bảo đảm (VND) 8,467
Thời gian THHĐ 365 ngày
Ống Airway các số
Giá từng phần lô 9,870,000
Dự toán (VND) 9,870,000
Số tiền bảo đảm (VND) 118,440
Thời gian THHĐ 365 ngày
ống Canyl mở khí quản các số từ 3-9 có bóng hoặc không bóng
Giá từng phần lô 2,440,000
Dự toán (VND) 2,440,000
Số tiền bảo đảm (VND) 29,280
Thời gian THHĐ 365 ngày
Ống dẫn lưu màng phổi
Giá từng phần lô 7,555,800
Dự toán (VND) 7,555,800
Số tiền bảo đảm (VND) 90,670
Thời gian THHĐ 365 ngày
Ống dẫn lưu ổ bụng các số
Giá từng phần lô 1,740,000
Dự toán (VND) 1,740,000
Số tiền bảo đảm (VND) 20,880
Thời gian THHĐ 365 ngày
Ống đặt nội khí quản có cuff các số
Giá từng phần lô 15,120,000
Dự toán (VND) 15,120,000
Số tiền bảo đảm (VND) 181,440
Thời gian THHĐ 365 ngày
Ống đặt nội khí quản không cuff các số
Giá từng phần lô 2,250,000
Dự toán (VND) 2,250,000
Số tiền bảo đảm (VND) 27,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
Ống Haematocrite
Giá từng phần lô 494,000
Dự toán (VND) 494,000
Số tiền bảo đảm (VND) 5,928
Thời gian THHĐ 365 ngày
Ống hút đàm giải các số có kiểm soát
Giá từng phần lô 6,300,000
Dự toán (VND) 6,300,000
Số tiền bảo đảm (VND) 75,600
Thời gian THHĐ 365 ngày
Ống nghiệm Citrate
Giá từng phần lô 9,750,000
Dự toán (VND) 9,750,000
Số tiền bảo đảm (VND) 117,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
Ống nghiệm EDTA nắp cao su
Giá từng phần lô 37,800,000
Dự toán (VND) 37,800,000
Số tiền bảo đảm (VND) 453,600
Thời gian THHĐ 365 ngày
Ống nghiệm Heparin
Giá từng phần lô 20,520,000
Dự toán (VND) 20,520,000
Số tiền bảo đảm (VND) 246,240
Thời gian THHĐ 365 ngày
Ống nghiệm nhựa có nắp
Giá từng phần lô 1,638,000
Dự toán (VND) 1,638,000
Số tiền bảo đảm (VND) 19,656
Thời gian THHĐ 365 ngày
Ống nghiệm nhựa không nắp
Giá từng phần lô 750,000
Dự toán (VND) 750,000
Số tiền bảo đảm (VND) 9,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
Ống nghiệm Serum nắp đỏ
Giá từng phần lô 4,270,000
Dự toán (VND) 4,270,000
Số tiền bảo đảm (VND) 51,240
Thời gian THHĐ 365 ngày
ống nghiệm thủy tinh
Giá từng phần lô 610,000
Dự toán (VND) 610,000
Số tiền bảo đảm (VND) 7,320
Thời gian THHĐ 365 ngày
Ống Pezzer các số
Giá từng phần lô 330,000
Dự toán (VND) 330,000
Số tiền bảo đảm (VND) 3,960
Thời gian THHĐ 365 ngày
Ống thông Foley 2 nhánh các số
Giá từng phần lô 38,600,000
Dự toán (VND) 38,600,000
Số tiền bảo đảm (VND) 463,200
Thời gian THHĐ 365 ngày
Ống thông Foley 2 nhánh các số
Giá từng phần lô 2,184,000
Dự toán (VND) 2,184,000
Số tiền bảo đảm (VND) 26,208
Thời gian THHĐ 365 ngày
Ống thông Foley 3 nhánh các số
Giá từng phần lô 1,575,000
Dự toán (VND) 1,575,000
Số tiền bảo đảm (VND) 18,900
Thời gian THHĐ 365 ngày
Ống thông hậu môn
Giá từng phần lô 2,000,000
Dự toán (VND) 2,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 24,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
Ống thông Nelaton các số
Giá từng phần lô 2,194,500
Dự toán (VND) 2,194,500
Số tiền bảo đảm (VND) 26,334
Thời gian THHĐ 365 ngày
Ống thông niệu quản các số
Giá từng phần lô 3,336,000
Dự toán (VND) 3,336,000
Số tiền bảo đảm (VND) 40,032
Thời gian THHĐ 365 ngày
Phim X-quang dùng trong y tế
Giá từng phần lô 107,800,000
Dự toán (VND) 107,800,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,293,600
Thời gian THHĐ 365 ngày
Phim X-quang kỹ thuật số
Giá từng phần lô 346,500,000
Dự toán (VND) 346,500,000
Số tiền bảo đảm (VND) 4,158,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
Phim X-quang siêu nhạy
Giá từng phần lô 11,550,000
Dự toán (VND) 11,550,000
Số tiền bảo đảm (VND) 138,600
Thời gian THHĐ 365 ngày
Quả bóp huyết áp (Bo huyết áp)
Giá từng phần lô 777,000
Dự toán (VND) 777,000
Số tiền bảo đảm (VND) 9,324
Thời gian THHĐ 365 ngày
Que tăm bông
Giá từng phần lô 3,465,000
Dự toán (VND) 3,465,000
Số tiền bảo đảm (VND) 41,580
Thời gian THHĐ 365 ngày
Ruột huyết áp (Túi hơi)
Giá từng phần lô 1,496,250
Dự toán (VND) 1,496,250
Số tiền bảo đảm (VND) 17,955
Thời gian THHĐ 365 ngày
Sample cup
Giá từng phần lô 2,016,000
Dự toán (VND) 2,016,000
Số tiền bảo đảm (VND) 24,192
Thời gian THHĐ 365 ngày
Túi đựng dụng cụ hấp tiệt trùng loại phồng
Giá từng phần lô 8,520,000
Dự toán (VND) 8,520,000
Số tiền bảo đảm (VND) 102,240
Thời gian THHĐ 365 ngày
Túi đựng nước tiểu
Giá từng phần lô 16,800,000
Dự toán (VND) 16,800,000
Số tiền bảo đảm (VND) 201,600
Thời gian THHĐ 365 ngày
Túi máu đơn
Giá từng phần lô 1,020,000
Dự toán (VND) 1,020,000
Số tiền bảo đảm (VND) 12,240
Thời gian THHĐ 365 ngày
Túi oxy
Giá từng phần lô 675,000
Dự toán (VND) 675,000
Số tiền bảo đảm (VND) 8,100
Thời gian THHĐ 365 ngày
Van huyết áp
Giá từng phần lô 840,000
Dự toán (VND) 840,000
Số tiền bảo đảm (VND) 10,080
Thời gian THHĐ 365 ngày
Vít DHS/DCS các cỡ
Giá từng phần lô 6,720,000
Dự toán (VND) 6,720,000
Số tiền bảo đảm (VND) 80,640
Thời gian THHĐ 365 ngày
Vít nén DHS/DCS các cỡ
Giá từng phần lô 3,276,000
Dự toán (VND) 3,276,000
Số tiền bảo đảm (VND) 39,312
Thời gian THHĐ 365 ngày
Vít xương cứng đường kính 4,5mm dài các cỡ
Giá từng phần lô 2,457,000
Dự toán (VND) 2,457,000
Số tiền bảo đảm (VND) 29,484
Thời gian THHĐ 365 ngày
Vòng đeo tay bệnh nhân người lớn
Giá từng phần lô 6,720,000
Dự toán (VND) 6,720,000
Số tiền bảo đảm (VND) 80,640
Thời gian THHĐ 365 ngày
Vòng đeo tay bệnh nhân trẻ em
Giá từng phần lô 6,720,000
Dự toán (VND) 6,720,000
Số tiền bảo đảm (VND) 80,640
Thời gian THHĐ 365 ngày
Bộ nhuộm Ziehl Neelsen
Giá từng phần lô 23,100,000
Dự toán (VND) 23,100,000
Số tiền bảo đảm (VND) 277,200
Thời gian THHĐ 365 ngày
Chai cấy máu 2 pha
Giá từng phần lô 2,210,000
Dự toán (VND) 2,210,000
Số tiền bảo đảm (VND) 26,520
Thời gian THHĐ 365 ngày
Cidex OPA (hoặc tương đương)
Giá từng phần lô 47,160,000
Dự toán (VND) 47,160,000
Số tiền bảo đảm (VND) 565,920
Thời gian THHĐ 365 ngày
Cidezyme (hoặc tương đương)
Giá từng phần lô 22,720,000
Dự toán (VND) 22,720,000
Số tiền bảo đảm (VND) 272,640
Thời gian THHĐ 365 ngày
Cồn y tế 90 độ
Giá từng phần lô 15,500,000
Dự toán (VND) 15,500,000
Số tiền bảo đảm (VND) 186,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
Formol
Giá từng phần lô 1,780,000
Dự toán (VND) 1,780,000
Số tiền bảo đảm (VND) 21,360
Thời gian THHĐ 365 ngày
Gel siêu âm
Giá từng phần lô 4,920,000
Dự toán (VND) 4,920,000
Số tiền bảo đảm (VND) 59,040
Thời gian THHĐ 365 ngày
Giêm sa
Giá từng phần lô 1,250,000
Dự toán (VND) 1,250,000
Số tiền bảo đảm (VND) 15,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
Nước Javel
Giá từng phần lô 56,160,000
Dự toán (VND) 56,160,000
Số tiền bảo đảm (VND) 673,920
Thời gian THHĐ 365 ngày
Phim nha
Giá từng phần lô 8,571,600
Dự toán (VND) 8,571,600
Số tiền bảo đảm (VND) 102,859
Thời gian THHĐ 365 ngày
Presept
Giá từng phần lô 4,080,000
Dự toán (VND) 4,080,000
Số tiền bảo đảm (VND) 48,960
Thời gian THHĐ 365 ngày
Than hoạt tính
Giá từng phần lô 400,000
Dự toán (VND) 400,000
Số tiền bảo đảm (VND) 4,800
Thời gian THHĐ 365 ngày
Thuốc rửa phim tự động
Giá từng phần lô 4,500,000
Dự toán (VND) 4,500,000
Số tiền bảo đảm (VND) 54,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
Vôi sô đa
Giá từng phần lô 1,885,800
Dự toán (VND) 1,885,800
Số tiền bảo đảm (VND) 22,630
Thời gian THHĐ 365 ngày
AHG
Giá từng phần lô 5,460,000
Dự toán (VND) 5,460,000
Số tiền bảo đảm (VND) 65,520
Thời gian THHĐ 365 ngày
Anti A
Giá từng phần lô 2,400,000
Dự toán (VND) 2,400,000
Số tiền bảo đảm (VND) 28,800
Thời gian THHĐ 365 ngày
Anti AB
Giá từng phần lô 2,457,000
Dự toán (VND) 2,457,000
Số tiền bảo đảm (VND) 29,484
Thời gian THHĐ 365 ngày
Anti B
Giá từng phần lô 2,400,000
Dự toán (VND) 2,400,000
Số tiền bảo đảm (VND) 28,800
Thời gian THHĐ 365 ngày
Anti D
Giá từng phần lô 4,221,000
Dự toán (VND) 4,221,000
Số tiền bảo đảm (VND) 50,652
Thời gian THHĐ 365 ngày
Anti HBs
Giá từng phần lô 2,940,000
Dự toán (VND) 2,940,000
Số tiền bảo đảm (VND) 35,280
Thời gian THHĐ 365 ngày
Que thử đường huyết
Giá từng phần lô 157,500,000
Dự toán (VND) 157,500,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,890,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
Que thử nước tiểu 10 thông số
Giá từng phần lô 39,000,000
Dự toán (VND) 39,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 468,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
Test HBeAg
Giá từng phần lô 3,150,000
Dự toán (VND) 3,150,000
Số tiền bảo đảm (VND) 37,800
Thời gian THHĐ 365 ngày
Test nhanh chuẩn đoán HIV
Giá từng phần lô 2,688,000
Dự toán (VND) 2,688,000
Số tiền bảo đảm (VND) 32,256
Thời gian THHĐ 365 ngày
Test nhanh chẩn đoán viêm gan B
Giá từng phần lô 7,560,000
Dự toán (VND) 7,560,000
Số tiền bảo đảm (VND) 90,720
Thời gian THHĐ 365 ngày
Test nhanh chẩn đoán viêm gan C
Giá từng phần lô 3,990,000
Dự toán (VND) 3,990,000
Số tiền bảo đảm (VND) 47,880
Thời gian THHĐ 365 ngày
Test nhanh chuẩn đoán H.Pylori
Giá từng phần lô 39,600,000
Dự toán (VND) 39,600,000
Số tiền bảo đảm (VND) 475,200
Thời gian THHĐ 365 ngày
Test nhanh chuẩn đoán thai
Giá từng phần lô 3,300,000
Dự toán (VND) 3,300,000
Số tiền bảo đảm (VND) 39,600
Thời gian THHĐ 365 ngày
Test nhanh giang mai
Giá từng phần lô 2,400,000
Dự toán (VND) 2,400,000
Số tiền bảo đảm (VND) 28,800
Thời gian THHĐ 365 ngày
Test nhanh Rotavirus
Giá từng phần lô 20,925,000
Dự toán (VND) 20,925,000
Số tiền bảo đảm (VND) 251,100
Thời gian THHĐ 365 ngày
Test sốt xuất huyết NS1
Giá từng phần lô 251,874,000
Dự toán (VND) 251,874,000
Số tiền bảo đảm (VND) 3,022,488
Thời gian THHĐ 365 ngày
Test thử ma túy 4 trong 1
Giá từng phần lô 63,000,000
Dự toán (VND) 63,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 756,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
Acid etching
Giá từng phần lô 243,000
Dự toán (VND) 243,000
Số tiền bảo đảm (VND) 2,916
Thời gian THHĐ 365 ngày
Composite đặc
Giá từng phần lô 4,200,000
Dự toán (VND) 4,200,000
Số tiền bảo đảm (VND) 50,400
Thời gian THHĐ 365 ngày
Composite lỏng
Giá từng phần lô 660,000
Dự toán (VND) 660,000
Số tiền bảo đảm (VND) 7,920
Thời gian THHĐ 365 ngày
Keo trám răng
Giá từng phần lô 560,000
Dự toán (VND) 560,000
Số tiền bảo đảm (VND) 6,720
Thời gian THHĐ 365 ngày
Mũi khoan kim cương các loại
Giá từng phần lô 260,000
Dự toán (VND) 260,000
Số tiền bảo đảm (VND) 3,120
Thời gian THHĐ 365 ngày
Tăm bông
Giá từng phần lô 200,000
Dự toán (VND) 200,000
Số tiền bảo đảm (VND) 2,400
Thời gian THHĐ 365 ngày
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->