Gói thầu: Vật tư y tế, hóa chất, sinh phẩm
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2200100424-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 03/01/2023 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | CÔNG TY TNHH TƯ VẤN XÂY DỰNG NHẤT NGUYÊN |
| Tên gói thầu | Vật tư y tế, hóa chất, sinh phẩm |
| Số hiệu KHLCNT | PL2200067435 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Thu sự nghiệp y tế |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 365 ngày |
| Hình thức dự thầu | Không qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm nhận hồ sơ | Bệnh viện Đa Khoa khu vực Cam Ranh. 97 Nguyễn Thái Học, phường Cam Lộc, thành phố Cam Ranh, tỉnh Khánh Hòa |
| Giá bán HSMT | 1.000.000 VND |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Tỉnh Khánh Hoà |
| Giá gói thầu | 4,154,279,440 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 49,851,354 VNĐ |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
| STT | Tên từng phần / lô | Giá từng phần lô (VND) | Dự toán (VND) | Số tiền bảo đảm (VND) | Thời gian thực hiện HĐ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Băng bột bó | 48,000,000 | 48,000,000 | 576,000 | 365 ngày |
| 2 | Băng dính lụa | 93,600,000 | 93,600,000 | 1,123,200 | 365 ngày |
| 3 | Băng keo chỉ thị nhiệt độ | 1,770,000 | 1,770,000 | 21,240 | 365 ngày |
| 4 | Băng keo có gạc vô trùng | 5,560,000 | 5,560,000 | 66,720 | 365 ngày |
| 5 | Băng thun 3 móc | 24,900,000 | 24,900,000 | 298,800 | 365 ngày |
| 6 | Băng thun có keo cố định khớp | 4,456,000 | 4,456,000 | 53,472 | 365 ngày |
| 7 | Băng thun có keo cố định khớp | 4,400,000 | 4,400,000 | 52,800 | 365 ngày |
| 8 | Bao camera nội soi | 1,227,000 | 1,227,000 | 14,724 | 365 ngày |
| 9 | Bao dây đốt | 4,536,000 | 4,536,000 | 54,432 | 365 ngày |
| 10 | Bao vải huyết áp | 1,050,000 | 1,050,000 | 12,600 | 365 ngày |
| 11 | Bao vải huyết áp dùng cho máy Monitoring | 4,400,000 | 4,400,000 | 52,800 | 365 ngày |
| 12 | Bao vải và túi hơi huyết áp | 3,500,000 | 3,500,000 | 42,000 | 365 ngày |
| 13 | Bộ gây tê ngoài màng cứng | 2,100,000 | 2,100,000 | 25,200 | 365 ngày |
| 14 | Bộ mask khí dung | 11,000,000 | 11,000,000 | 132,000 | 365 ngày |
| 15 | Bộ nắp bình dẫn lưu màng phổi | 1,092,000 | 1,092,000 | 13,104 | 365 ngày |
| 16 | Bơm kim tiêm nhựa 10ml | 47,000,000 | 47,000,000 | 564,000 | 365 ngày |
| 17 | Bơm kim tiêm nhựa 1ml | 4,800,000 | 4,800,000 | 57,600 | 365 ngày |
| 18 | Bơm kim tiêm nhựa 20ml | 77,500,000 | 77,500,000 | 930,000 | 365 ngày |
| 19 | Bơm kim tiêm nhựa 3ml | 7,200,000 | 7,200,000 | 86,400 | 365 ngày |
| 20 | Bơm kim tiêm nhựa 5ml | 72,600,000 | 72,600,000 | 871,200 | 365 ngày |
| 21 | Bơm tiêm cho ăn 50ml | 10,500,000 | 10,500,000 | 126,000 | 365 ngày |
| 22 | Bơm tiêm điện | 9,400,000 | 9,400,000 | 112,800 | 365 ngày |
| 23 | Bơm tiêm nhựa đầu nhỏ | 1,209,000 | 1,209,000 | 14,508 | 365 ngày |
| 24 | Bông y tế không thấm nước | 7,920,000 | 7,920,000 | 95,040 | 365 ngày |
| 25 | Bông y tế thấm nước | 46,440,000 | 46,440,000 | 557,280 | 365 ngày |
| 26 | Catheter tĩnh mạch trung tâm 3 nòng | 58,000,000 | 58,000,000 | 696,000 | 365 ngày |
| 27 | Chỉ không tiêu tổng hợp đơn sợi polyamide-6 số 5/0, kim tam giác | 31,104,000 | 31,104,000 | 373,248 | 365 ngày |
| 28 | Chỉ không tan tổng hợp đơn sợi Polypropylene số 8/0, 2 kim tròn | 9,072,000 | 9,072,000 | 108,864 | 365 ngày |
| 29 | Chỉ không tiêu tổng hợp đơn sợi Polyamide-6 số 2/0 | 27,648,000 | 27,648,000 | 331,776 | 365 ngày |
| 30 | Chỉ không tiêu tổng hợp đơn sợi Polyamide-6 số 3/0 | 51,710,400 | 51,710,400 | 620,525 | 365 ngày |
| 31 | Chỉ không tiêu tổng hợp đơn sợi Polyamide-6 số 4/0 | 6,300,000 | 6,300,000 | 75,600 | 365 ngày |
| 32 | Chỉ silk không tan sinh học đa sợi 2/0, không kim | 9,072,000 | 9,072,000 | 108,864 | 365 ngày |
| 33 | Chỉ silk không tan sinh học đa sợi 2/0, kim tròn | 8,452,800 | 8,452,800 | 101,434 | 365 ngày |
| 34 | Chỉ silk không tan sinh học đa sợi 3/0, kim tròn | 6,426,000 | 6,426,000 | 77,112 | 365 ngày |
| 35 | Chỉ tan tổng hợp đa sợi Polyglycolic 1/0, kim tròn | 275,940,000 | 275,940,000 | 3,311,280 | 365 ngày |
| 36 | Chỉ tan tổng hợp đa sợi Polyglycolic 2/0, kim tròn | 25,765,920 | 25,765,920 | 309,191 | 365 ngày |
| 37 | Chỉ tan tổng hợp đa sợi Polyglycolic 4/0, kim tròn | 14,607,000 | 14,607,000 | 175,284 | 365 ngày |
| 38 | Chỉ thép khâu xương bánh chè | 3,276,000 | 3,276,000 | 39,312 | 365 ngày |
| 39 | Chỉ tiêu tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 số 1/0, kim tròn (khâu gan) | 5,796,000 | 5,796,000 | 69,552 | 365 ngày |
| 40 | Chỉ tiêu tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 số 4/0 | 4,913,520 | 4,913,520 | 58,962 | 365 ngày |
| 41 | Chỉ tự tiêu sinh học đơn sợi collagen, có tẩm muối chrome, số 1, kim tròn | 1,232,640 | 1,232,640 | 14,792 | 365 ngày |
| 42 | Chỉ tự tiêu sinh học đơn sợi collagen, có tẩm muối chrome, số 2/0, kim tròn | 47,462,400 | 47,462,400 | 569,549 | 365 ngày |
| 43 | Chỉ tự tiêu sinh học đơn sợi collagen, có tẩm muối chrome, số 3/0, kim tròn | 4,233,600 | 4,233,600 | 50,803 | 365 ngày |
| 44 | Chỉ tự tiêu sinh học đơn sợi collagen, có tẩm muối chrome, số 4/0, kim tròn | 3,302,280 | 3,302,280 | 39,627 | 365 ngày |
| 45 | Dao mổ các số | 5,580,000 | 5,580,000 | 66,960 | 365 ngày |
| 46 | Dây cho ăn các số | 8,000,000 | 8,000,000 | 96,000 | 365 ngày |
| 47 | Dây Garo | 1,365,000 | 1,365,000 | 16,380 | 365 ngày |
| 48 | Dây hút dịch phẫu thuật | 29,000,000 | 29,000,000 | 348,000 | 365 ngày |
| 49 | Dây nối bơm tiêm điện | 11,400,000 | 11,400,000 | 136,800 | 365 ngày |
| 50 | Dây oxy 2 nhánh người lớn | 12,150,000 | 12,150,000 | 145,800 | 365 ngày |
| 51 | Dây oxy 2 nhánh sơ sinh | 1,620,000 | 1,620,000 | 19,440 | 365 ngày |
| 52 | Dây oxy 2 nhánh trẻ em | 2,394,000 | 2,394,000 | 28,728 | 365 ngày |
| 53 | Dây truyền 3 nhánh có khía | 10,710,000 | 10,710,000 | 128,520 | 365 ngày |
| 54 | Dây truyền dịch | 119,850,000 | 119,850,000 | 1,438,200 | 365 ngày |
| 55 | Dây truyền máu | 17,250,000 | 17,250,000 | 207,000 | 365 ngày |
| 56 | Dụng cụ phẫu thuật trĩ theo phương pháp Longo | 21,000,000 | 21,000,000 | 252,000 | 365 ngày |
| 57 | Đai cột sống lưng, các cỡ | 10,080,000 | 10,080,000 | 120,960 | 365 ngày |
| 58 | Đai Desault các số | 13,200,000 | 13,200,000 | 158,400 | 365 ngày |
| 59 | Đai xương đòn hình số 8 | 8,100,000 | 8,100,000 | 97,200 | 365 ngày |
| 60 | Đầu cole vàng | 3,300,000 | 3,300,000 | 39,600 | 365 ngày |
| 61 | Đầu cole xanh | 1,104,000 | 1,104,000 | 13,248 | 365 ngày |
| 62 | Đè lưỡi gỗ | 1,640,000 | 1,640,000 | 19,680 | 365 ngày |
| 63 | Đĩa Petri nhựa | 4,800,000 | 4,800,000 | 57,600 | 365 ngày |
| 64 | Điện cực dán ngực | 5,440,000 | 5,440,000 | 65,280 | 365 ngày |
| 65 | Gạc nhét mũi | 290,000 | 290,000 | 3,480 | 365 ngày |
| 66 | Gạc phẩu thuật cản quang tiệt trùng | 20,000,000 | 20,000,000 | 240,000 | 365 ngày |
| 67 | Gạc phẩu thuật cản quang tiệt trùng | 176,000,000 | 176,000,000 | 2,112,000 | 365 ngày |
| 68 | Gạc phẩu thuật cản quang tiệt trùng | 52,920,000 | 52,920,000 | 635,040 | 365 ngày |
| 69 | Gạc phẫu thuật ruột thừa vô trùng | 7,375,000 | 7,375,000 | 88,500 | 365 ngày |
| 70 | Gạc phẩu thuật tiệt trùng | 102,000,000 | 102,000,000 | 1,224,000 | 365 ngày |
| 71 | Gạc vải y tế | 13,400,000 | 13,400,000 | 160,800 | 365 ngày |
| 72 | Gạc Vaselin | 3,600,000 | 3,600,000 | 43,200 | 365 ngày |
| 73 | Găng sản khoa tiệt trùng các số | 2,400,000 | 2,400,000 | 28,800 | 365 ngày |
| 74 | Găng tay cao su y tế các số | 278,700,000 | 278,700,000 | 3,344,400 | 365 ngày |
| 75 | Găng tiệt trùng dài 280mm, có bột, cỡ 6,0-8,0 | 118,410,000 | 118,410,000 | 1,420,920 | 365 ngày |
| 76 | Giấy điện tim 3 cần | 6,720,000 | 6,720,000 | 80,640 | 365 ngày |
| 77 | Giấy điện tim 3 cần | 4,350,000 | 4,350,000 | 52,200 | 365 ngày |
| 78 | Giấy điện tim 6 cần | 6,600,000 | 6,600,000 | 79,200 | 365 ngày |
| 79 | Giấy in Monitor sản | 16,000,000 | 16,000,000 | 192,000 | 365 ngày |
| 80 | Giấy in nhiệt | 1,254,000 | 1,254,000 | 15,048 | 365 ngày |
| 81 | Giấy quỳ tím | 88,000 | 88,000 | 1,056 | 365 ngày |
| 82 | Giấy siêu âm | 35,400,000 | 35,400,000 | 424,800 | 365 ngày |
| 83 | Khẩu trang y tế 4 lớp tiệt trùng | 5,800,000 | 5,800,000 | 69,600 | 365 ngày |
| 84 | Kim châm cứu | 54,000,000 | 54,000,000 | 648,000 | 365 ngày |
| 85 | Kim chọc dò tủy sống các số | 2,560,000 | 2,560,000 | 30,720 | 365 ngày |
| 86 | Kim gây tê răng | 7,500,000 | 7,500,000 | 90,000 | 365 ngày |
| 87 | Kim gây tê tủy sống các số | 52,000,000 | 52,000,000 | 624,000 | 365 ngày |
| 88 | Kim lấy máu xét nghiệm | 6,300,000 | 6,300,000 | 75,600 | 365 ngày |
| 89 | Kim luồn tĩnh mạch | 94,500,000 | 94,500,000 | 1,134,000 | 365 ngày |
| 90 | Kim tiêm nhựa các số | 38,250,000 | 38,250,000 | 459,000 | 365 ngày |
| 91 | Lam kính | 907,200 | 907,200 | 10,886 | 365 ngày |
| 92 | Lam kính mờ | 660,000 | 660,000 | 7,920 | 365 ngày |
| 93 | Lammen | 840,000 | 840,000 | 10,080 | 365 ngày |
| 94 | Lọ nhựa lấy bệnh phẩm nắp đỏ | 30,000,000 | 30,000,000 | 360,000 | 365 ngày |
| 95 | Lưới điều trị thoát vị polyprolene loại mềm | 18,898,740 | 18,898,740 | 226,785 | 365 ngày |
| 96 | Mask gây mê các cỡ | 226,800 | 226,800 | 2,722 | 365 ngày |
| 97 | Mask oxy có dây | 2,048,000 | 2,048,000 | 24,576 | 365 ngày |
| 98 | Mask oxy nồng độ cao | 12,500,000 | 12,500,000 | 150,000 | 365 ngày |
| 99 | Máy huyết áp | 12,600,000 | 12,600,000 | 151,200 | 365 ngày |
| 100 | Miếng xốp cầm máu tự tiêu | 1,423,590 | 1,423,590 | 17,083 | 365 ngày |
| 101 | Mỏ vịt nhựa | 3,240,000 | 3,240,000 | 38,880 | 365 ngày |
| 102 | Nẹp cổ cứng các số | 8,820,000 | 8,820,000 | 105,840 | 365 ngày |
| 103 | Nẹp cổ mềm các số | 2,560,000 | 2,560,000 | 30,720 | 365 ngày |
| 104 | Nẹp đùi các số (Nẹp Zimmer) | 23,750,000 | 23,750,000 | 285,000 | 365 ngày |
| 105 | Nẹp ngón tay bằng nhôm Iselin | 5,000,000 | 5,000,000 | 60,000 | 365 ngày |
| 106 | Nẹp ngón tay ngắn | 2,160,000 | 2,160,000 | 25,920 | 365 ngày |
| 107 | Nẹp vải cẳng bàn chân các số | 21,000,000 | 21,000,000 | 252,000 | 365 ngày |
| 108 | Nẹp vải cẳng tay các số | 8,160,000 | 8,160,000 | 97,920 | 365 ngày |
| 109 | Nhiệt kế thủy ngân | 705,600 | 705,600 | 8,467 | 365 ngày |
| 110 | Ống Airway các số | 9,870,000 | 9,870,000 | 118,440 | 365 ngày |
| 111 | ống Canyl mở khí quản các số từ 3-9 có bóng hoặc không bóng | 2,440,000 | 2,440,000 | 29,280 | 365 ngày |
| 112 | Ống dẫn lưu màng phổi | 7,555,800 | 7,555,800 | 90,670 | 365 ngày |
| 113 | Ống dẫn lưu ổ bụng các số | 1,740,000 | 1,740,000 | 20,880 | 365 ngày |
| 114 | Ống đặt nội khí quản có cuff các số | 15,120,000 | 15,120,000 | 181,440 | 365 ngày |
| 115 | Ống đặt nội khí quản không cuff các số | 2,250,000 | 2,250,000 | 27,000 | 365 ngày |
| 116 | Ống Haematocrite | 494,000 | 494,000 | 5,928 | 365 ngày |
| 117 | Ống hút đàm giải các số có kiểm soát | 6,300,000 | 6,300,000 | 75,600 | 365 ngày |
| 118 | Ống nghiệm Citrate | 9,750,000 | 9,750,000 | 117,000 | 365 ngày |
| 119 | Ống nghiệm EDTA nắp cao su | 37,800,000 | 37,800,000 | 453,600 | 365 ngày |
| 120 | Ống nghiệm Heparin | 20,520,000 | 20,520,000 | 246,240 | 365 ngày |
| 121 | Ống nghiệm nhựa có nắp | 1,638,000 | 1,638,000 | 19,656 | 365 ngày |
| 122 | Ống nghiệm nhựa không nắp | 750,000 | 750,000 | 9,000 | 365 ngày |
| 123 | Ống nghiệm Serum nắp đỏ | 4,270,000 | 4,270,000 | 51,240 | 365 ngày |
| 124 | ống nghiệm thủy tinh | 610,000 | 610,000 | 7,320 | 365 ngày |
| 125 | Ống Pezzer các số | 330,000 | 330,000 | 3,960 | 365 ngày |
| 126 | Ống thông Foley 2 nhánh các số | 38,600,000 | 38,600,000 | 463,200 | 365 ngày |
| 127 | Ống thông Foley 2 nhánh các số | 2,184,000 | 2,184,000 | 26,208 | 365 ngày |
| 128 | Ống thông Foley 3 nhánh các số | 1,575,000 | 1,575,000 | 18,900 | 365 ngày |
| 129 | Ống thông hậu môn | 2,000,000 | 2,000,000 | 24,000 | 365 ngày |
| 130 | Ống thông Nelaton các số | 2,194,500 | 2,194,500 | 26,334 | 365 ngày |
| 131 | Ống thông niệu quản các số | 3,336,000 | 3,336,000 | 40,032 | 365 ngày |
| 132 | Phim X-quang dùng trong y tế | 107,800,000 | 107,800,000 | 1,293,600 | 365 ngày |
| 133 | Phim X-quang kỹ thuật số | 346,500,000 | 346,500,000 | 4,158,000 | 365 ngày |
| 134 | Phim X-quang siêu nhạy | 11,550,000 | 11,550,000 | 138,600 | 365 ngày |
| 135 | Quả bóp huyết áp (Bo huyết áp) | 777,000 | 777,000 | 9,324 | 365 ngày |
| 136 | Que tăm bông | 3,465,000 | 3,465,000 | 41,580 | 365 ngày |
| 137 | Ruột huyết áp (Túi hơi) | 1,496,250 | 1,496,250 | 17,955 | 365 ngày |
| 138 | Sample cup | 2,016,000 | 2,016,000 | 24,192 | 365 ngày |
| 139 | Túi đựng dụng cụ hấp tiệt trùng loại phồng | 8,520,000 | 8,520,000 | 102,240 | 365 ngày |
| 140 | Túi đựng nước tiểu | 16,800,000 | 16,800,000 | 201,600 | 365 ngày |
| 141 | Túi máu đơn | 1,020,000 | 1,020,000 | 12,240 | 365 ngày |
| 142 | Túi oxy | 675,000 | 675,000 | 8,100 | 365 ngày |
| 143 | Van huyết áp | 840,000 | 840,000 | 10,080 | 365 ngày |
| 144 | Vít DHS/DCS các cỡ | 6,720,000 | 6,720,000 | 80,640 | 365 ngày |
| 145 | Vít nén DHS/DCS các cỡ | 3,276,000 | 3,276,000 | 39,312 | 365 ngày |
| 146 | Vít xương cứng đường kính 4,5mm dài các cỡ | 2,457,000 | 2,457,000 | 29,484 | 365 ngày |
| 147 | Vòng đeo tay bệnh nhân người lớn | 6,720,000 | 6,720,000 | 80,640 | 365 ngày |
| 148 | Vòng đeo tay bệnh nhân trẻ em | 6,720,000 | 6,720,000 | 80,640 | 365 ngày |
| 149 | Bộ nhuộm Ziehl Neelsen | 23,100,000 | 23,100,000 | 277,200 | 365 ngày |
| 150 | Chai cấy máu 2 pha | 2,210,000 | 2,210,000 | 26,520 | 365 ngày |
| 151 | Cidex OPA (hoặc tương đương) | 47,160,000 | 47,160,000 | 565,920 | 365 ngày |
| 152 | Cidezyme (hoặc tương đương) | 22,720,000 | 22,720,000 | 272,640 | 365 ngày |
| 153 | Cồn y tế 90 độ | 15,500,000 | 15,500,000 | 186,000 | 365 ngày |
| 154 | Formol | 1,780,000 | 1,780,000 | 21,360 | 365 ngày |
| 155 | Gel siêu âm | 4,920,000 | 4,920,000 | 59,040 | 365 ngày |
| 156 | Giêm sa | 1,250,000 | 1,250,000 | 15,000 | 365 ngày |
| 157 | Nước Javel | 56,160,000 | 56,160,000 | 673,920 | 365 ngày |
| 158 | Phim nha | 8,571,600 | 8,571,600 | 102,859 | 365 ngày |
| 159 | Presept | 4,080,000 | 4,080,000 | 48,960 | 365 ngày |
| 160 | Than hoạt tính | 400,000 | 400,000 | 4,800 | 365 ngày |
| 161 | Thuốc rửa phim tự động | 4,500,000 | 4,500,000 | 54,000 | 365 ngày |
| 162 | Vôi sô đa | 1,885,800 | 1,885,800 | 22,630 | 365 ngày |
| 163 | AHG | 5,460,000 | 5,460,000 | 65,520 | 365 ngày |
| 164 | Anti A | 2,400,000 | 2,400,000 | 28,800 | 365 ngày |
| 165 | Anti AB | 2,457,000 | 2,457,000 | 29,484 | 365 ngày |
| 166 | Anti B | 2,400,000 | 2,400,000 | 28,800 | 365 ngày |
| 167 | Anti D | 4,221,000 | 4,221,000 | 50,652 | 365 ngày |
| 168 | Anti HBs | 2,940,000 | 2,940,000 | 35,280 | 365 ngày |
| 169 | Que thử đường huyết | 157,500,000 | 157,500,000 | 1,890,000 | 365 ngày |
| 170 | Que thử nước tiểu 10 thông số | 39,000,000 | 39,000,000 | 468,000 | 365 ngày |
| 171 | Test HBeAg | 3,150,000 | 3,150,000 | 37,800 | 365 ngày |
| 172 | Test nhanh chuẩn đoán HIV | 2,688,000 | 2,688,000 | 32,256 | 365 ngày |
| 173 | Test nhanh chẩn đoán viêm gan B | 7,560,000 | 7,560,000 | 90,720 | 365 ngày |
| 174 | Test nhanh chẩn đoán viêm gan C | 3,990,000 | 3,990,000 | 47,880 | 365 ngày |
| 175 | Test nhanh chuẩn đoán H.Pylori | 39,600,000 | 39,600,000 | 475,200 | 365 ngày |
| 176 | Test nhanh chuẩn đoán thai | 3,300,000 | 3,300,000 | 39,600 | 365 ngày |
| 177 | Test nhanh giang mai | 2,400,000 | 2,400,000 | 28,800 | 365 ngày |
| 178 | Test nhanh Rotavirus | 20,925,000 | 20,925,000 | 251,100 | 365 ngày |
| 179 | Test sốt xuất huyết NS1 | 251,874,000 | 251,874,000 | 3,022,488 | 365 ngày |
| 180 | Test thử ma túy 4 trong 1 | 63,000,000 | 63,000,000 | 756,000 | 365 ngày |
| 181 | Acid etching | 243,000 | 243,000 | 2,916 | 365 ngày |
| 182 | Composite đặc | 4,200,000 | 4,200,000 | 50,400 | 365 ngày |
| 183 | Composite lỏng | 660,000 | 660,000 | 7,920 | 365 ngày |
| 184 | Keo trám răng | 560,000 | 560,000 | 6,720 | 365 ngày |
| 185 | Mũi khoan kim cương các loại | 260,000 | 260,000 | 3,120 | 365 ngày |
| 186 | Tăm bông | 200,000 | 200,000 | 2,400 | 365 ngày |
Băng bột bó |
|
| Giá từng phần lô | 48,000,000 |
| Dự toán (VND) | 48,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 576,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Băng dính lụa |
|
| Giá từng phần lô | 93,600,000 |
| Dự toán (VND) | 93,600,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,123,200 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Băng keo chỉ thị nhiệt độ |
|
| Giá từng phần lô | 1,770,000 |
| Dự toán (VND) | 1,770,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 21,240 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Băng keo có gạc vô trùng |
|
| Giá từng phần lô | 5,560,000 |
| Dự toán (VND) | 5,560,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 66,720 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Băng thun 3 móc |
|
| Giá từng phần lô | 24,900,000 |
| Dự toán (VND) | 24,900,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 298,800 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Băng thun có keo cố định khớp |
|
| Giá từng phần lô | 4,456,000 |
| Dự toán (VND) | 4,456,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 53,472 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Băng thun có keo cố định khớp |
|
| Giá từng phần lô | 4,400,000 |
| Dự toán (VND) | 4,400,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 52,800 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Bao camera nội soi |
|
| Giá từng phần lô | 1,227,000 |
| Dự toán (VND) | 1,227,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 14,724 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Bao dây đốt |
|
| Giá từng phần lô | 4,536,000 |
| Dự toán (VND) | 4,536,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 54,432 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Bao vải huyết áp |
|
| Giá từng phần lô | 1,050,000 |
| Dự toán (VND) | 1,050,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 12,600 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Bao vải huyết áp dùng cho máy Monitoring |
|
| Giá từng phần lô | 4,400,000 |
| Dự toán (VND) | 4,400,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 52,800 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Bao vải và túi hơi huyết áp |
|
| Giá từng phần lô | 3,500,000 |
| Dự toán (VND) | 3,500,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 42,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Bộ gây tê ngoài màng cứng |
|
| Giá từng phần lô | 2,100,000 |
| Dự toán (VND) | 2,100,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 25,200 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Bộ mask khí dung |
|
| Giá từng phần lô | 11,000,000 |
| Dự toán (VND) | 11,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 132,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Bộ nắp bình dẫn lưu màng phổi |
|
| Giá từng phần lô | 1,092,000 |
| Dự toán (VND) | 1,092,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 13,104 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Bơm kim tiêm nhựa 10ml |
|
| Giá từng phần lô | 47,000,000 |
| Dự toán (VND) | 47,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 564,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Bơm kim tiêm nhựa 1ml |
|
| Giá từng phần lô | 4,800,000 |
| Dự toán (VND) | 4,800,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 57,600 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Bơm kim tiêm nhựa 20ml |
|
| Giá từng phần lô | 77,500,000 |
| Dự toán (VND) | 77,500,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 930,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Bơm kim tiêm nhựa 3ml |
|
| Giá từng phần lô | 7,200,000 |
| Dự toán (VND) | 7,200,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 86,400 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Bơm kim tiêm nhựa 5ml |
|
| Giá từng phần lô | 72,600,000 |
| Dự toán (VND) | 72,600,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 871,200 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Bơm tiêm cho ăn 50ml |
|
| Giá từng phần lô | 10,500,000 |
| Dự toán (VND) | 10,500,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 126,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Bơm tiêm điện |
|
| Giá từng phần lô | 9,400,000 |
| Dự toán (VND) | 9,400,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 112,800 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Bơm tiêm nhựa đầu nhỏ |
|
| Giá từng phần lô | 1,209,000 |
| Dự toán (VND) | 1,209,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 14,508 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Bông y tế không thấm nước |
|
| Giá từng phần lô | 7,920,000 |
| Dự toán (VND) | 7,920,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 95,040 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Bông y tế thấm nước |
|
| Giá từng phần lô | 46,440,000 |
| Dự toán (VND) | 46,440,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 557,280 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Catheter tĩnh mạch trung tâm 3 nòng |
|
| Giá từng phần lô | 58,000,000 |
| Dự toán (VND) | 58,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 696,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Chỉ không tiêu tổng hợp đơn sợi polyamide-6 số 5/0, kim tam giác |
|
| Giá từng phần lô | 31,104,000 |
| Dự toán (VND) | 31,104,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 373,248 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Chỉ không tan tổng hợp đơn sợi Polypropylene số 8/0, 2 kim tròn |
|
| Giá từng phần lô | 9,072,000 |
| Dự toán (VND) | 9,072,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 108,864 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Chỉ không tiêu tổng hợp đơn sợi Polyamide-6 số 2/0 |
|
| Giá từng phần lô | 27,648,000 |
| Dự toán (VND) | 27,648,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 331,776 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Chỉ không tiêu tổng hợp đơn sợi Polyamide-6 số 3/0 |
|
| Giá từng phần lô | 51,710,400 |
| Dự toán (VND) | 51,710,400 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 620,525 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Chỉ không tiêu tổng hợp đơn sợi Polyamide-6 số 4/0 |
|
| Giá từng phần lô | 6,300,000 |
| Dự toán (VND) | 6,300,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 75,600 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Chỉ silk không tan sinh học đa sợi 2/0, không kim |
|
| Giá từng phần lô | 9,072,000 |
| Dự toán (VND) | 9,072,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 108,864 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Chỉ silk không tan sinh học đa sợi 2/0, kim tròn |
|
| Giá từng phần lô | 8,452,800 |
| Dự toán (VND) | 8,452,800 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 101,434 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Chỉ silk không tan sinh học đa sợi 3/0, kim tròn |
|
| Giá từng phần lô | 6,426,000 |
| Dự toán (VND) | 6,426,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 77,112 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Chỉ tan tổng hợp đa sợi Polyglycolic 1/0, kim tròn |
|
| Giá từng phần lô | 275,940,000 |
| Dự toán (VND) | 275,940,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 3,311,280 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Chỉ tan tổng hợp đa sợi Polyglycolic 2/0, kim tròn |
|
| Giá từng phần lô | 25,765,920 |
| Dự toán (VND) | 25,765,920 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 309,191 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Chỉ tan tổng hợp đa sợi Polyglycolic 4/0, kim tròn |
|
| Giá từng phần lô | 14,607,000 |
| Dự toán (VND) | 14,607,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 175,284 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Chỉ thép khâu xương bánh chè |
|
| Giá từng phần lô | 3,276,000 |
| Dự toán (VND) | 3,276,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 39,312 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Chỉ tiêu tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 số 1/0, kim tròn (khâu gan) |
|
| Giá từng phần lô | 5,796,000 |
| Dự toán (VND) | 5,796,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 69,552 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Chỉ tiêu tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 số 4/0 |
|
| Giá từng phần lô | 4,913,520 |
| Dự toán (VND) | 4,913,520 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 58,962 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Chỉ tự tiêu sinh học đơn sợi collagen, có tẩm muối chrome, số 1, kim tròn |
|
| Giá từng phần lô | 1,232,640 |
| Dự toán (VND) | 1,232,640 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 14,792 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Chỉ tự tiêu sinh học đơn sợi collagen, có tẩm muối chrome, số 2/0, kim tròn |
|
| Giá từng phần lô | 47,462,400 |
| Dự toán (VND) | 47,462,400 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 569,549 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Chỉ tự tiêu sinh học đơn sợi collagen, có tẩm muối chrome, số 3/0, kim tròn |
|
| Giá từng phần lô | 4,233,600 |
| Dự toán (VND) | 4,233,600 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 50,803 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Chỉ tự tiêu sinh học đơn sợi collagen, có tẩm muối chrome, số 4/0, kim tròn |
|
| Giá từng phần lô | 3,302,280 |
| Dự toán (VND) | 3,302,280 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 39,627 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Dao mổ các số |
|
| Giá từng phần lô | 5,580,000 |
| Dự toán (VND) | 5,580,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 66,960 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Dây cho ăn các số |
|
| Giá từng phần lô | 8,000,000 |
| Dự toán (VND) | 8,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 96,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Dây Garo |
|
| Giá từng phần lô | 1,365,000 |
| Dự toán (VND) | 1,365,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 16,380 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Dây hút dịch phẫu thuật |
|
| Giá từng phần lô | 29,000,000 |
| Dự toán (VND) | 29,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 348,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Dây nối bơm tiêm điện |
|
| Giá từng phần lô | 11,400,000 |
| Dự toán (VND) | 11,400,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 136,800 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Dây oxy 2 nhánh người lớn |
|
| Giá từng phần lô | 12,150,000 |
| Dự toán (VND) | 12,150,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 145,800 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Dây oxy 2 nhánh sơ sinh |
|
| Giá từng phần lô | 1,620,000 |
| Dự toán (VND) | 1,620,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 19,440 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Dây oxy 2 nhánh trẻ em |
|
| Giá từng phần lô | 2,394,000 |
| Dự toán (VND) | 2,394,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 28,728 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Dây truyền 3 nhánh có khía |
|
| Giá từng phần lô | 10,710,000 |
| Dự toán (VND) | 10,710,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 128,520 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Dây truyền dịch |
|
| Giá từng phần lô | 119,850,000 |
| Dự toán (VND) | 119,850,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,438,200 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Dây truyền máu |
|
| Giá từng phần lô | 17,250,000 |
| Dự toán (VND) | 17,250,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 207,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Dụng cụ phẫu thuật trĩ theo phương pháp Longo |
|
| Giá từng phần lô | 21,000,000 |
| Dự toán (VND) | 21,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 252,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Đai cột sống lưng, các cỡ |
|
| Giá từng phần lô | 10,080,000 |
| Dự toán (VND) | 10,080,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 120,960 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Đai Desault các số |
|
| Giá từng phần lô | 13,200,000 |
| Dự toán (VND) | 13,200,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 158,400 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Đai xương đòn hình số 8 |
|
| Giá từng phần lô | 8,100,000 |
| Dự toán (VND) | 8,100,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 97,200 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Đầu cole vàng |
|
| Giá từng phần lô | 3,300,000 |
| Dự toán (VND) | 3,300,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 39,600 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Đầu cole xanh |
|
| Giá từng phần lô | 1,104,000 |
| Dự toán (VND) | 1,104,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 13,248 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Đè lưỡi gỗ |
|
| Giá từng phần lô | 1,640,000 |
| Dự toán (VND) | 1,640,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 19,680 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Đĩa Petri nhựa |
|
| Giá từng phần lô | 4,800,000 |
| Dự toán (VND) | 4,800,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 57,600 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Điện cực dán ngực |
|
| Giá từng phần lô | 5,440,000 |
| Dự toán (VND) | 5,440,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 65,280 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Gạc nhét mũi |
|
| Giá từng phần lô | 290,000 |
| Dự toán (VND) | 290,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 3,480 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Gạc phẩu thuật cản quang tiệt trùng |
|
| Giá từng phần lô | 20,000,000 |
| Dự toán (VND) | 20,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 240,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Gạc phẩu thuật cản quang tiệt trùng |
|
| Giá từng phần lô | 176,000,000 |
| Dự toán (VND) | 176,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 2,112,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Gạc phẩu thuật cản quang tiệt trùng |
|
| Giá từng phần lô | 52,920,000 |
| Dự toán (VND) | 52,920,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 635,040 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Gạc phẫu thuật ruột thừa vô trùng |
|
| Giá từng phần lô | 7,375,000 |
| Dự toán (VND) | 7,375,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 88,500 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Gạc phẩu thuật tiệt trùng |
|
| Giá từng phần lô | 102,000,000 |
| Dự toán (VND) | 102,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,224,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Gạc vải y tế |
|
| Giá từng phần lô | 13,400,000 |
| Dự toán (VND) | 13,400,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 160,800 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Gạc Vaselin |
|
| Giá từng phần lô | 3,600,000 |
| Dự toán (VND) | 3,600,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 43,200 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Găng sản khoa tiệt trùng các số |
|
| Giá từng phần lô | 2,400,000 |
| Dự toán (VND) | 2,400,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 28,800 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Găng tay cao su y tế các số |
|
| Giá từng phần lô | 278,700,000 |
| Dự toán (VND) | 278,700,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 3,344,400 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Găng tiệt trùng dài 280mm, có bột, cỡ 6,0-8,0 |
|
| Giá từng phần lô | 118,410,000 |
| Dự toán (VND) | 118,410,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,420,920 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Giấy điện tim 3 cần |
|
| Giá từng phần lô | 6,720,000 |
| Dự toán (VND) | 6,720,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 80,640 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Giấy điện tim 3 cần |
|
| Giá từng phần lô | 4,350,000 |
| Dự toán (VND) | 4,350,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 52,200 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Giấy điện tim 6 cần |
|
| Giá từng phần lô | 6,600,000 |
| Dự toán (VND) | 6,600,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 79,200 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Giấy in Monitor sản |
|
| Giá từng phần lô | 16,000,000 |
| Dự toán (VND) | 16,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 192,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Giấy in nhiệt |
|
| Giá từng phần lô | 1,254,000 |
| Dự toán (VND) | 1,254,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 15,048 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Giấy quỳ tím |
|
| Giá từng phần lô | 88,000 |
| Dự toán (VND) | 88,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,056 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Giấy siêu âm |
|
| Giá từng phần lô | 35,400,000 |
| Dự toán (VND) | 35,400,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 424,800 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Khẩu trang y tế 4 lớp tiệt trùng |
|
| Giá từng phần lô | 5,800,000 |
| Dự toán (VND) | 5,800,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 69,600 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Kim châm cứu |
|
| Giá từng phần lô | 54,000,000 |
| Dự toán (VND) | 54,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 648,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Kim chọc dò tủy sống các số |
|
| Giá từng phần lô | 2,560,000 |
| Dự toán (VND) | 2,560,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 30,720 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Kim gây tê răng |
|
| Giá từng phần lô | 7,500,000 |
| Dự toán (VND) | 7,500,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 90,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Kim gây tê tủy sống các số |
|
| Giá từng phần lô | 52,000,000 |
| Dự toán (VND) | 52,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 624,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Kim lấy máu xét nghiệm |
|
| Giá từng phần lô | 6,300,000 |
| Dự toán (VND) | 6,300,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 75,600 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Kim luồn tĩnh mạch |
|
| Giá từng phần lô | 94,500,000 |
| Dự toán (VND) | 94,500,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,134,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Kim tiêm nhựa các số |
|
| Giá từng phần lô | 38,250,000 |
| Dự toán (VND) | 38,250,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 459,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Lam kính |
|
| Giá từng phần lô | 907,200 |
| Dự toán (VND) | 907,200 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 10,886 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Lam kính mờ |
|
| Giá từng phần lô | 660,000 |
| Dự toán (VND) | 660,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 7,920 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Lammen |
|
| Giá từng phần lô | 840,000 |
| Dự toán (VND) | 840,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 10,080 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Lọ nhựa lấy bệnh phẩm nắp đỏ |
|
| Giá từng phần lô | 30,000,000 |
| Dự toán (VND) | 30,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 360,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Lưới điều trị thoát vị polyprolene loại mềm |
|
| Giá từng phần lô | 18,898,740 |
| Dự toán (VND) | 18,898,740 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 226,785 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Mask gây mê các cỡ |
|
| Giá từng phần lô | 226,800 |
| Dự toán (VND) | 226,800 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 2,722 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Mask oxy có dây |
|
| Giá từng phần lô | 2,048,000 |
| Dự toán (VND) | 2,048,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 24,576 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Mask oxy nồng độ cao |
|
| Giá từng phần lô | 12,500,000 |
| Dự toán (VND) | 12,500,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 150,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Máy huyết áp |
|
| Giá từng phần lô | 12,600,000 |
| Dự toán (VND) | 12,600,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 151,200 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Miếng xốp cầm máu tự tiêu |
|
| Giá từng phần lô | 1,423,590 |
| Dự toán (VND) | 1,423,590 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 17,083 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Mỏ vịt nhựa |
|
| Giá từng phần lô | 3,240,000 |
| Dự toán (VND) | 3,240,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 38,880 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Nẹp cổ cứng các số |
|
| Giá từng phần lô | 8,820,000 |
| Dự toán (VND) | 8,820,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 105,840 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Nẹp cổ mềm các số |
|
| Giá từng phần lô | 2,560,000 |
| Dự toán (VND) | 2,560,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 30,720 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Nẹp đùi các số (Nẹp Zimmer) |
|
| Giá từng phần lô | 23,750,000 |
| Dự toán (VND) | 23,750,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 285,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Nẹp ngón tay bằng nhôm Iselin |
|
| Giá từng phần lô | 5,000,000 |
| Dự toán (VND) | 5,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 60,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Nẹp ngón tay ngắn |
|
| Giá từng phần lô | 2,160,000 |
| Dự toán (VND) | 2,160,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 25,920 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Nẹp vải cẳng bàn chân các số |
|
| Giá từng phần lô | 21,000,000 |
| Dự toán (VND) | 21,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 252,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Nẹp vải cẳng tay các số |
|
| Giá từng phần lô | 8,160,000 |
| Dự toán (VND) | 8,160,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 97,920 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Nhiệt kế thủy ngân |
|
| Giá từng phần lô | 705,600 |
| Dự toán (VND) | 705,600 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 8,467 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Ống Airway các số |
|
| Giá từng phần lô | 9,870,000 |
| Dự toán (VND) | 9,870,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 118,440 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
ống Canyl mở khí quản các số từ 3-9 có bóng hoặc không bóng |
|
| Giá từng phần lô | 2,440,000 |
| Dự toán (VND) | 2,440,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 29,280 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Ống dẫn lưu màng phổi |
|
| Giá từng phần lô | 7,555,800 |
| Dự toán (VND) | 7,555,800 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 90,670 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Ống dẫn lưu ổ bụng các số |
|
| Giá từng phần lô | 1,740,000 |
| Dự toán (VND) | 1,740,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 20,880 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Ống đặt nội khí quản có cuff các số |
|
| Giá từng phần lô | 15,120,000 |
| Dự toán (VND) | 15,120,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 181,440 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Ống đặt nội khí quản không cuff các số |
|
| Giá từng phần lô | 2,250,000 |
| Dự toán (VND) | 2,250,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 27,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Ống Haematocrite |
|
| Giá từng phần lô | 494,000 |
| Dự toán (VND) | 494,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 5,928 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Ống hút đàm giải các số có kiểm soát |
|
| Giá từng phần lô | 6,300,000 |
| Dự toán (VND) | 6,300,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 75,600 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Ống nghiệm Citrate |
|
| Giá từng phần lô | 9,750,000 |
| Dự toán (VND) | 9,750,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 117,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Ống nghiệm EDTA nắp cao su |
|
| Giá từng phần lô | 37,800,000 |
| Dự toán (VND) | 37,800,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 453,600 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Ống nghiệm Heparin |
|
| Giá từng phần lô | 20,520,000 |
| Dự toán (VND) | 20,520,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 246,240 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Ống nghiệm nhựa có nắp |
|
| Giá từng phần lô | 1,638,000 |
| Dự toán (VND) | 1,638,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 19,656 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Ống nghiệm nhựa không nắp |
|
| Giá từng phần lô | 750,000 |
| Dự toán (VND) | 750,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 9,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Ống nghiệm Serum nắp đỏ |
|
| Giá từng phần lô | 4,270,000 |
| Dự toán (VND) | 4,270,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 51,240 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
ống nghiệm thủy tinh |
|
| Giá từng phần lô | 610,000 |
| Dự toán (VND) | 610,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 7,320 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Ống Pezzer các số |
|
| Giá từng phần lô | 330,000 |
| Dự toán (VND) | 330,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 3,960 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Ống thông Foley 2 nhánh các số |
|
| Giá từng phần lô | 38,600,000 |
| Dự toán (VND) | 38,600,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 463,200 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Ống thông Foley 2 nhánh các số |
|
| Giá từng phần lô | 2,184,000 |
| Dự toán (VND) | 2,184,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 26,208 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Ống thông Foley 3 nhánh các số |
|
| Giá từng phần lô | 1,575,000 |
| Dự toán (VND) | 1,575,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 18,900 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Ống thông hậu môn |
|
| Giá từng phần lô | 2,000,000 |
| Dự toán (VND) | 2,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 24,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Ống thông Nelaton các số |
|
| Giá từng phần lô | 2,194,500 |
| Dự toán (VND) | 2,194,500 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 26,334 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Ống thông niệu quản các số |
|
| Giá từng phần lô | 3,336,000 |
| Dự toán (VND) | 3,336,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 40,032 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Phim X-quang dùng trong y tế |
|
| Giá từng phần lô | 107,800,000 |
| Dự toán (VND) | 107,800,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,293,600 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Phim X-quang kỹ thuật số |
|
| Giá từng phần lô | 346,500,000 |
| Dự toán (VND) | 346,500,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 4,158,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Phim X-quang siêu nhạy |
|
| Giá từng phần lô | 11,550,000 |
| Dự toán (VND) | 11,550,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 138,600 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Quả bóp huyết áp (Bo huyết áp) |
|
| Giá từng phần lô | 777,000 |
| Dự toán (VND) | 777,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 9,324 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Que tăm bông |
|
| Giá từng phần lô | 3,465,000 |
| Dự toán (VND) | 3,465,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 41,580 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Ruột huyết áp (Túi hơi) |
|
| Giá từng phần lô | 1,496,250 |
| Dự toán (VND) | 1,496,250 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 17,955 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Sample cup |
|
| Giá từng phần lô | 2,016,000 |
| Dự toán (VND) | 2,016,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 24,192 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Túi đựng dụng cụ hấp tiệt trùng loại phồng |
|
| Giá từng phần lô | 8,520,000 |
| Dự toán (VND) | 8,520,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 102,240 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Túi đựng nước tiểu |
|
| Giá từng phần lô | 16,800,000 |
| Dự toán (VND) | 16,800,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 201,600 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Túi máu đơn |
|
| Giá từng phần lô | 1,020,000 |
| Dự toán (VND) | 1,020,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 12,240 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Túi oxy |
|
| Giá từng phần lô | 675,000 |
| Dự toán (VND) | 675,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 8,100 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Van huyết áp |
|
| Giá từng phần lô | 840,000 |
| Dự toán (VND) | 840,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 10,080 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Vít DHS/DCS các cỡ |
|
| Giá từng phần lô | 6,720,000 |
| Dự toán (VND) | 6,720,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 80,640 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Vít nén DHS/DCS các cỡ |
|
| Giá từng phần lô | 3,276,000 |
| Dự toán (VND) | 3,276,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 39,312 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Vít xương cứng đường kính 4,5mm dài các cỡ |
|
| Giá từng phần lô | 2,457,000 |
| Dự toán (VND) | 2,457,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 29,484 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Vòng đeo tay bệnh nhân người lớn |
|
| Giá từng phần lô | 6,720,000 |
| Dự toán (VND) | 6,720,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 80,640 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Vòng đeo tay bệnh nhân trẻ em |
|
| Giá từng phần lô | 6,720,000 |
| Dự toán (VND) | 6,720,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 80,640 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Bộ nhuộm Ziehl Neelsen |
|
| Giá từng phần lô | 23,100,000 |
| Dự toán (VND) | 23,100,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 277,200 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Chai cấy máu 2 pha |
|
| Giá từng phần lô | 2,210,000 |
| Dự toán (VND) | 2,210,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 26,520 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Cidex OPA (hoặc tương đương) |
|
| Giá từng phần lô | 47,160,000 |
| Dự toán (VND) | 47,160,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 565,920 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Cidezyme (hoặc tương đương) |
|
| Giá từng phần lô | 22,720,000 |
| Dự toán (VND) | 22,720,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 272,640 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Cồn y tế 90 độ |
|
| Giá từng phần lô | 15,500,000 |
| Dự toán (VND) | 15,500,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 186,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Formol |
|
| Giá từng phần lô | 1,780,000 |
| Dự toán (VND) | 1,780,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 21,360 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Gel siêu âm |
|
| Giá từng phần lô | 4,920,000 |
| Dự toán (VND) | 4,920,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 59,040 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Giêm sa |
|
| Giá từng phần lô | 1,250,000 |
| Dự toán (VND) | 1,250,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 15,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Nước Javel |
|
| Giá từng phần lô | 56,160,000 |
| Dự toán (VND) | 56,160,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 673,920 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Phim nha |
|
| Giá từng phần lô | 8,571,600 |
| Dự toán (VND) | 8,571,600 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 102,859 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Presept |
|
| Giá từng phần lô | 4,080,000 |
| Dự toán (VND) | 4,080,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 48,960 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Than hoạt tính |
|
| Giá từng phần lô | 400,000 |
| Dự toán (VND) | 400,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 4,800 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Thuốc rửa phim tự động |
|
| Giá từng phần lô | 4,500,000 |
| Dự toán (VND) | 4,500,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 54,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Vôi sô đa |
|
| Giá từng phần lô | 1,885,800 |
| Dự toán (VND) | 1,885,800 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 22,630 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
AHG |
|
| Giá từng phần lô | 5,460,000 |
| Dự toán (VND) | 5,460,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 65,520 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Anti A |
|
| Giá từng phần lô | 2,400,000 |
| Dự toán (VND) | 2,400,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 28,800 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Anti AB |
|
| Giá từng phần lô | 2,457,000 |
| Dự toán (VND) | 2,457,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 29,484 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Anti B |
|
| Giá từng phần lô | 2,400,000 |
| Dự toán (VND) | 2,400,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 28,800 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Anti D |
|
| Giá từng phần lô | 4,221,000 |
| Dự toán (VND) | 4,221,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 50,652 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Anti HBs |
|
| Giá từng phần lô | 2,940,000 |
| Dự toán (VND) | 2,940,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 35,280 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Que thử đường huyết |
|
| Giá từng phần lô | 157,500,000 |
| Dự toán (VND) | 157,500,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,890,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Que thử nước tiểu 10 thông số |
|
| Giá từng phần lô | 39,000,000 |
| Dự toán (VND) | 39,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 468,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Test HBeAg |
|
| Giá từng phần lô | 3,150,000 |
| Dự toán (VND) | 3,150,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 37,800 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Test nhanh chuẩn đoán HIV |
|
| Giá từng phần lô | 2,688,000 |
| Dự toán (VND) | 2,688,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 32,256 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Test nhanh chẩn đoán viêm gan B |
|
| Giá từng phần lô | 7,560,000 |
| Dự toán (VND) | 7,560,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 90,720 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Test nhanh chẩn đoán viêm gan C |
|
| Giá từng phần lô | 3,990,000 |
| Dự toán (VND) | 3,990,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 47,880 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Test nhanh chuẩn đoán H.Pylori |
|
| Giá từng phần lô | 39,600,000 |
| Dự toán (VND) | 39,600,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 475,200 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Test nhanh chuẩn đoán thai |
|
| Giá từng phần lô | 3,300,000 |
| Dự toán (VND) | 3,300,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 39,600 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Test nhanh giang mai |
|
| Giá từng phần lô | 2,400,000 |
| Dự toán (VND) | 2,400,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 28,800 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Test nhanh Rotavirus |
|
| Giá từng phần lô | 20,925,000 |
| Dự toán (VND) | 20,925,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 251,100 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Test sốt xuất huyết NS1 |
|
| Giá từng phần lô | 251,874,000 |
| Dự toán (VND) | 251,874,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 3,022,488 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Test thử ma túy 4 trong 1 |
|
| Giá từng phần lô | 63,000,000 |
| Dự toán (VND) | 63,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 756,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Acid etching |
|
| Giá từng phần lô | 243,000 |
| Dự toán (VND) | 243,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 2,916 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Composite đặc |
|
| Giá từng phần lô | 4,200,000 |
| Dự toán (VND) | 4,200,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 50,400 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Composite lỏng |
|
| Giá từng phần lô | 660,000 |
| Dự toán (VND) | 660,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 7,920 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Keo trám răng |
|
| Giá từng phần lô | 560,000 |
| Dự toán (VND) | 560,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 6,720 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Mũi khoan kim cương các loại |
|
| Giá từng phần lô | 260,000 |
| Dự toán (VND) | 260,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 3,120 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Tăm bông |
|
| Giá từng phần lô | 200,000 |
| Dự toán (VND) | 200,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 2,400 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi