Gói thầu: Vật tư y tế, hóa chất, sinh phẩm

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2300035561-01
Thời điểm đóng mở thầu 23/03/2023 10:30:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu CÔNG TY TNHH TƯ VẤN XÂY DỰNG NHẤT NGUYÊN
Tên gói thầu Vật tư y tế, hóa chất, sinh phẩm
Số hiệu KHLCNT PL2300017952
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn Thu sự nghiệp y tế
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 365 ngày
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Tỉnh Khánh Hoà
Giá gói thầu 3,916,973,022 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 58.754.582 VND
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm 2019 (2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng không hoàn thành do lỗi của nhà thầu (3) .
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 07
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết theo đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hàng năm (không bao gồm thuế VAT)
Yêu cầu Doanh thu bình quân hằng năm của 3 (5) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hàng hoá tương tự
Yêu cầu Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ (7) trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2019 (8) đến thời điểm đóng thầu. Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại Bảng X và ghi chú số (9) - Đã hoàn thành có quy mô (giá trị) tối thiểu: quy định tại bảng X (10)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 05A
Đối với nhà thầu là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm 2019 (2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng không hoàn thành do lỗi của nhà thầu (3) .
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 07
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Nội dung cam kết theo đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hàng năm (không bao gồm thuế VAT)
Yêu cầu Doanh thu bình quân hàng năm của 3 năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightNăng lực sản xuất hàng hóa
Yêu cầu Nhà thầu cung cấp tài liệu chứng minh năng lực sản xuất hàng hóa tương tự về tính chất với hàng hóa thuộc gói thầu đáp ứng yêu cầu về sản lượng như sau: Sản lượng trung bình một tháng trong năm gần nhất so với thời điểm đóng thầu tối thiểu quy định tại bảng X.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 05B

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Bảng X. Tiêu chuẩn đánh giá áp dụng cho gói thầu chia thành nhiều phần (lô)

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Yêu cầu doanh thu bình quân Mã hàng hóa (HS) Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu Năng lực sản xuất hàng hóa
1 PP2300037878 - Chloramin B 30,000,000 45.000.000 21.000.000 33
2 PP2300037879 - Chlorhexidine 4% 3,150,000 4.725.000 2.205.000 5
3 PP2300037880 - Chlorin 70% 12,600,000 18.900.000 8.820.000 30
4 PP2300037881 - Dung dịch khử khuẩn trang thiết bị y tế Steranios 2% 17,100,000 25.650.000 11.970.000 5
5 PP2300037882 - Dung dịch ngâm khử khuẩn dụng cụ enzyme 20,400,000 30.600.000 14.280.000 5
6 PP2300037883 - Dung dịch tẩy rửa trang thiết bị y tế (ANIOSYME SYNERGY 5) 16,272,000 24.408.000 11.390.400 4
7 PP2300037884 - Gel nội soi 2,205,000 3.307.500 1.543.500 5
8 PP2300037885 - Gel siêu âm 6,593,650 9.890.475 4.615.555 8
9 PP2300037886 - Greenax OPA 27,779,400 41.669.100 19.445.580 5
10 PP2300037887 - Nước tẩy Javel 1L 1,800,000 2.700.000 1.260.000 20
11 PP2300037888 - Viên sủi khử khuẩn Troclosense Sodium 26,400,000 39.600.000 18.480.000 10
12 PP2300037889 - Test Dengue NS1 Ag 262,500,000 393.750.000 183.750.000 822
13 PP2300037890 - Test HAV IgM 25,125,000 37.687.500 17.587.500 123
14 PP2300037891 - Test phát hiện kháng thể đặc hiệu kháng HCV 8,977,500 13.466.250 6.284.250 123
15 PP2300037892 - Test HEV IgM 25,125,000 37.687.500 17.587.500 123
16 PP2300037893 - Test HBeAg 982,800 1.474.200 687.960 10
17 PP2300037894 - Test HBsAg 7,035,000 10.552.500 4.924.500 164
18 PP2300037895 - Test nhanh chẩn đoán HIV thế hệ 3 (Advance Quality Rapid Anti HIV ½ test nhanh) 1,512,000 2.268.000 1.058.400 13
19 PP2300037896 - Alere Determine HIV 1/2 4,252,500 6.378.750 2.976.750 16
20 PP2300037897 - Test nhanh chẩn đoán HIV (SD Bioline 1/2 3.0 HIV) 7,800,000 11.700.000 5.460.000 39
21 PP2300037898 - Test chẩn đoán kháng thể giang mai Syphilis 4,830,000 7.245.000 3.381.000 33
22 PP2300037899 - Khay thử xét nghiệm định tính phân biệt kháng thể kháng vi rút HIV-1 và HIV-2 44,100,000 66.150.000 30.870.000 197
23 PP2300037900 - Trang thiết bị y tế chẩn đoán nhanh thuốc phiện (Heroin - Morphine - Opiates) trong nước tiểu 22,680,000 34.020.000 15.876.000 197
24 PP2300037901 - Test Thử chất gây nghiện 4 chỉ Số THC-MET-AMP-MOP 15,750,000 23.625.000 11.025.000 49
25 PP2300037902 - Chemtest Urea H.P test (CLOtest) 7,500,000 11.250.000 5.250.000 82
26 PP2300037903 - Anti A 1,955,000 2.932.500 1.368.500 3
27 PP2300037904 - Anti B 1,955,000 2.932.500 1.368.500 3
28 PP2300037905 - Anti D 3,910,000 5.865.000 2.737.000 3
29 PP2300037906 - Test nhanh định lượng C-reactive protein (CRP) 80,969,400 121.454.100 56.678.580 10
30 PP2300037907 - Test nhanh định lượng D-Dimer 121,014,025 181.521.038 84.709.818 4
31 PP2300037908 - Test nhanh định lượng Feritin 95,344,400 143.016.600 66.741.080 8
32 PP2300037909 - Test nhanh định lượng HbA1c trong máu 154,897,920 232.346.880 108.428.544 13
33 PP2300037910 - Test nhanh định lượng T3 84,183,660 126.275.490 58.928.562 9
34 PP2300037911 - Test nhanh định lượng T4 99,489,780 149.234.670 69.642.846 11
35 PP2300037912 - Test nhanh chẩn đoán nhồi máu cơ tim Troponin I 89,285,700 133.928.550 62.499.990 8
36 PP2300037913 - Test nhanh định lượng TSH 92,857,115 139.285.673 64.999.981 11
37 PP2300037914 - Boditech Hormone Control 2,511,140 3.766.710 1.757.798 -
38 PP2300037915 - Boditech HbA1c Control 2,511,140 3.766.710 1.757.798 -
39 PP2300037916 - Boditech CRP Control 2,511,140 3.766.710 1.757.798 -
40 PP2300037917 - Boditech D-Dimer Control 2,511,140 3.766.710 1.757.798 -
41 PP2300037918 - Boditech Cardiac Control 2,511,140 3.766.710 1.757.798 -
42 PP2300037919 - Boditech Ferritin Control 2,511,140 3.766.710 1.757.798 -
43 PP2300037920 - Airway các số 225,000 337.500 157.500 8
44 PP2300037921 - Băng bột bó thạch cao nguyên chất 5,670,000 8.505.000 3.969.000 33
45 PP2300037922 - Băng keo lụa 19,200,000 28.800.000 13.440.000 395
46 PP2300037923 - Băng thun 10cm x 4,5m 3,060,000 4.590.000 2.142.000 59
47 PP2300037924 - Băng vải cuộn y tế 8,000,000 12.000.000 5.600.000 658
48 PP2300037925 - Bao giày tiệt trùng 378,000 567.000 264.600 16
49 PP2300037926 - Bao tóc phẫu thuật 180,000 270.000 126.000 33
50 PP2300037927 - Bộ mặt nạ thở khí dung 29,400,000 44.100.000 20.580.000 329
51 PP2300037928 - Bộ sản phẩm sản khoa - Đón bé chào đời. Băng rốn trẻ sơ sinh 776,600 1.164.900 543.620 33
52 PP2300037929 - Bơm cho ăn 50ml 400,000 600.000 280.000 16
53 PP2300037930 - Bơm tiêm 10ml 51,000,000 76.500.000 35.700.000 8219
54 PP2300037931 - Bơm tiêm 1ml 8,160,000 12.240.000 5.712.000 1973
55 PP2300037932 - Bơm tiêm 20ml 19,000,000 28.500.000 13.300.000 1644
56 PP2300037933 - Bơm tiêm 3ml 8,160,000 12.240.000 5.712.000 1973
57 PP2300037934 - Bơm tiêm 5ml 68,000,000 102.000.000 47.600.000 16438
58 PP2300037935 - Bơm tiêm điện 50ml, kim 23G 11,800,000 17.700.000 8.260.000 329
59 PP2300037936 - Bông hút nước sản khoa 20g, 4,5 x 5,5cm 3,000,000 4.500.000 2.100.000 82
60 PP2300037937 - Bông hút nước y tế không vô trùng 15,900,000 23.850.000 11.130.000 16
61 PP2300037938 - Bông y tế không thấm nước 582,000 873.000 407.400 -
62 PP2300037939 - Catheter tĩnh mạch trung tâm 2 nòng 2,565,000 3.847.500 1.795.500 1
63 PP2300037940 - Catheter tĩnh mạch trung tâm 3 nòng 1,872,000 2.808.000 1.310.400 -
64 PP2300037941 - Catheter tĩnh mạch trung tâm 358 6,000,000 9.000.000 4.200.000 5
65 PP2300037942 - Cây hướng dẫn đặt nội khí quản (Stylet) số 6, 10, 14 4,750,000 7.125.000 3.325.000 8
66 PP2300037943 - Chỉ không tan nylon polyamide-6 số 3/0, kim tam giác 879,984 1.319.976 615.989 12
67 PP2300037944 - Chỉ không tan nylon polyamide-6 số 4/0 9,540,000 14.310.000 6.678.000 59
68 PP2300037945 - Chỉ không tan nylon polyamide-6 số 4/0 471,996 707.994 330.397 6
69 PP2300037946 - Chỉ không tan nylon polyamide-6 số 5/0 6,720,000 10.080.000 4.704.000 39
70 PP2300037947 - Chỉ không tan nylon polyamide-6 số 5/0 615,852 923.778 431.096 6
71 PP2300037948 - Chỉ không tan tổng hợp đơn sợi polyamide-6/66 số 2/0 75cm DS24 9,072,000 13.608.000 6.350.400 59
72 PP2300037949 - Chỉ không tan tổng hợp đơn sợi polyamide-6/66 số 2/0 75cm DS24 879,984 1.319.976 615.989 12
73 PP2300037950 - Chỉ không tan tổng hợp đơn sợi polyamide-6/66 số 3/0 75cm DS24 9,072,000 13.608.000 6.350.400 59
74 PP2300037951 - Chỉ không tan tổng hợp đơn sợi polyamide-6/66 số 3/0 75cm DS24 879,984 1.319.976 615.989 12
75 PP2300037952 - Chỉ silk không tan sinh học đa sợi 3/0 + kim tam giác 2,237,280 3.355.920 1.566.096 20
76 PP2300037953 - Chỉ silk không tan sinh học đa sợi 3/0 + kim tròn 1,615,560 2.423.340 1.130.892 20
77 PP2300037954 - Chỉ silk không tan sinh học đa sợi 4/0 + kim tam giác 603,756 905.634 422.629 6
78 PP2300037955 - Chỉ tan nhanh tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 2/0 20,160,000 30.240.000 14.112.000 39
79 PP2300037956 - Chỉ tan nhanh tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 số 1, kim tròn 37,219,680 55.829.520 26.053.776 59
80 PP2300037957 - Chỉ tan nhanh tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 số 1, kim tròn 5,040,000 7.560.000 3.528.000 20
81 PP2300037958 - Chỉ tan nhanh tổng hợp đa sợi Polyglycolic acid 2/0 19,200,000 28.800.000 13.440.000 39
82 PP2300037959 - Chỉ tan nhanh tổng hợp đa sợi Polyglycolic acid 2/0 5,040,000 7.560.000 3.528.000 20
83 PP2300037960 - Chỉ tan nhanh tổng hợp đa sợi Polyglycolic acid số 1, kim tròn 5,333,976 8.000.964 3.733.783 12
84 PP2300037961 - Chỉ tự tiêu nhanh sinh học đơn sơi collagen, có tẩm muối chrome, số 2, kim tròn 1/2c dài 26mm 8,694,000 13.041.000 6.085.800 59
85 PP2300037962 - Chỉ tự tiêu sinh học đơn sơi collagen, có tẩm muối chrome, số 1, kim tròn 1/2c dài 40 mm 2,419,200 3.628.800 1.693.440 16
86 PP2300037963 - Đai Desault 1,900,000 2.850.000 1.330.000 3
87 PP2300037964 - Đai xương đòn hình số 8 các số 2,520,000 3.780.000 1.764.000 10
88 PP2300037965 - Dao mổ số 10, 11 840,000 1.260.000 588.000 164
89 PP2300037966 - Đầu cole vàng 3,600,000 5.400.000 2.520.000 6575
90 PP2300037967 - Đầu cole xanh 2,200,000 3.300.000 1.540.000 3288
91 PP2300037968 - Dây cho ăn các số 2,250,000 3.375.000 1.575.000 82
92 PP2300037969 - Dây của máy thở 9,500,000 14.250.000 6.650.000 16
93 PP2300037970 - Dây hút dịch phẫu thuật 3,600,000 5.400.000 2.520.000 33
94 PP2300037971 - Dây hút nhớt 840,000 1.260.000 588.000 49
95 PP2300037972 - Dây nối bơm tiêm điện dài 150cm 2,400,000 3.600.000 1.680.000 33
96 PP2300037973 - Dây nối bơm tiêm điện dài 75cm 1,300,000 1.950.000 910.000 33
97 PP2300037974 - Dây thở oxy 2 nhánh người lớn 4,725,000 7.087.500 3.307.500 164
98 PP2300037975 - Dây thở oxy 2 nhánh trẻ em 945,000 1.417.500 661.500 33
99 PP2300037976 - Dây truyền 3 nhánh có khóa 50cm 588,000 882.000 411.600 16
100 PP2300037977 - Dây truyền dịch 150,000,000 225.000.000 105.000.000 4932
101 PP2300037978 - Dây truyền máu 3,150,000 4.725.000 2.205.000 82
102 PP2300037979 - Đè lưỡi gỗ 666,000 999.000 466.200 493
103 PP2300037980 - Gạc cầu sản khoa fi 45mm, 2 lớp tiệt trùng 1,037,000 1.555.500 725.900 33
104 PP2300037981 - Gạc Meche phẫu thuật vô trùng 2,377,000 3.565.500 1.663.900 82
105 PP2300037982 - Gạc phẫu thuật ổ bụng 30 x 30cm x 6 lớp, cản quan vô trùng 47,725,000 71.587.500 33.407.500 822
106 PP2300037983 - Gạc phẫu thuật tiệt trùng 10x10x8 42,000,000 63.000.000 29.400.000 11507
107 PP2300037984 - Găng tay khám 138,500,000 207.750.000 96.950.000 16438
108 PP2300037985 - Găng tay phẩu thuật vô khuẩn 27,000,000 40.500.000 18.900.000 986
109 PP2300037986 - Giấy đo điện tim 3 cần 3,630,000 5.445.000 2.541.000 49
110 PP2300037987 - Giấy ghi điện tâm đồ 57mm x 15m 1,500,000 2.250.000 1.050.000 16
111 PP2300037988 - Giấy ghi điện tâm đồ 6 cần 110mm x 140mm x 200 tờ 13,500,000 20.250.000 9.450.000 49
112 PP2300037989 - Giấy ghi kết quả sinh hóa 50mm x 20m 5,600,000 8.400.000 3.920.000 66
113 PP2300037990 - Giấy in nhiệt huyết học 10,000,000 15.000.000 7.000.000 66
114 PP2300037991 - Giấy siêu âm 84,000,000 126.000.000 58.800.000 115
115 PP2300037992 - Kim châm cứu vô trùng dùng 01 lần các cỡ 15,120,000 22.680.000 10.584.000 4932
116 PP2300037993 - Kim chọc dò màng phổi các số 1,499,980 2.249.970 1.049.986 3
117 PP2300037994 - Kim đẩy chỉ vô trùng dùng 01 lần 1,800,000 2.700.000 1.260.000 493
118 PP2300037995 - Kim gây tê tủy sống các số 18G - 27G, 3 1/2'' (90mm) CK-QT18, CK-QT20, CK-QT22, CK-QT25, CK-QT27 17,000,000 25.500.000 11.900.000 82
119 PP2300037996 - Kim lancet lấy máu số 28 950,000 1.425.000 665.000 822
120 PP2300037997 - Kim luồn tĩnh mạch có cánh có cửa 18-22G 32,000,000 48.000.000 22.400.000 1644
121 PP2300037998 - Kim luồn tĩnh mạch có cánh có cửa 24G 16,500,000 24.750.000 11.550.000 822
122 PP2300037999 - Kim nha khoa 1,500,000 2.250.000 1.050.000 164
123 PP2300038000 - Kim tiêm nhựa các số 16,000,000 24.000.000 11.200.000 8219
124 PP2300038001 - Nẹp đùi dài (Zimmer) 2,660,000 3.990.000 1.862.000 3
125 PP2300038002 - Nẹp đùi ngắn 1,210,000 1.815.000 847.000 2
126 PP2300038003 - Nẹp ngón tay bằng nhôm ISELIN 25cm 4,600,000 6.900.000 3.220.000 33
127 PP2300038004 - Nẹp vải cẳng tay dài (trái, phải) 1,000,000 1.500.000 700.000 3
128 PP2300038005 - Nẹp vải cẳng tay ngắn (trái, phải) 840,000 1.260.000 588.000 3
129 PP2300038006 - Nẹp vải chống xoay dài 3,200,000 4.800.000 2.240.000 3
130 PP2300038007 - Nẹp vải chống xoay ngắn 3,800,000 5.700.000 2.660.000 3
131 PP2300038008 - Ống nghiệm có nắp 3,000,000 4.500.000 2.100.000 986
132 PP2300038009 - Ống nghiệm EDTA K2 36,750,000 55.125.000 25.725.000 8219
133 PP2300038010 - Ống nghiệm Heparin 33,600,000 50.400.000 23.520.000 6575
134 PP2300038011 - Ống nghiệm không nắp 5,880,000 8.820.000 4.116.000 2301
135 PP2300038012 - Ống thông nội khí quản có bóng các số 1,100,000 1.650.000 770.000 16
136 PP2300038013 - Phim khô laser dùng cho Xquang kỹ thuật số CR 516,000,000 774.000.000 361.200.000 3945
137 PP2300038014 - Phim XQ 30x40 cm 19,725,000 29.587.500 13.807.500 2
138 PP2300038015 - Tấm trải Nylon vô trùng 1,2 x 2,1m, nylon nhám, không trơn trượt 4,550,000 6.825.000 3.185.000 82
139 PP2300038016 - Tạp dề PE vô trùng 3,870,500 5.805.750 2.709.350 82
140 PP2300038017 - Thông folley các số 14, 16 3,360,000 5.040.000 2.352.000 49
141 PP2300038018 - Túi camera 275,000 412.500 192.500 8
142 PP2300038019 - Túi đựng nước tiểu có quai treo 1,722,000 2.583.000 1.205.400 33
143 PP2300038020 - Bộ Nẹp khóa bản hẹp, các cỡ, titan. Vít 4.5 mm 67,500,000 101.250.000 47.250.000 1
144 PP2300038021 - Bộ Nẹp khóa bản rộng, các cỡ, titan. Vít 4.5 mm 67,500,000 101.250.000 47.250.000 1
145 PP2300038022 - Bộ Nẹp khóa chữ Y đầu dưới xương cánh tay, trái, phải, các cỡ, titan. Vít 3.5 mm 66,000,000 99.000.000 46.200.000 1
146 PP2300038023 - Bộ Nẹp khóa đầu dưới xương chày, phải, trái, các cỡ, titan. Vít 4.5mm và 5.5 mm 77,500,000 116.250.000 54.250.000 1
147 PP2300038024 - Bộ Nẹp khóa đầu dưới xương quay, phải trái, các cỡ, titan. Vít 3.5 mm 62,500,000 93.750.000 43.750.000 1
148 PP2300038025 - Bộ Nẹp khóa đầu trên xương cánh tay, các loại, titan. Vít 4.5 mm và 5.5 mm 77,500,000 116.250.000 54.250.000 1
149 PP2300038026 - Bộ Nẹp khóa mắt xích, các cỡ, titan. Vít 3.5 mm 74,000,000 111.000.000 51.800.000 1
150 PP2300038027 - Bộ Nẹp khóa móc xương đòn, trái, phải, các cỡ, titan. Vít 3.5 mm 54,000,000 81.000.000 37.800.000 1
151 PP2300038028 - Bộ Nẹp khóa xương đòn cong, trái, phải, các cỡ, titan. Vít 3.5 mm 53,000,000 79.500.000 37.100.000 1
152 PP2300038029 - Bộ Nẹp khóa xương mác, trái phải, các cỡ, titan. Vít 3.5 mm 23,270,000 34.905.000 16.289.000 1
153 PP2300038030 - Đinh Kirschner 950,000 1.425.000 665.000 2
154 PP2300038031 - Đinh Kirschner 950,000 1.425.000 665.000 2
155 PP2300038032 - Đinh Kirschner 950,000 1.425.000 665.000 2
156 PP2300038033 - Đinh Kirschner 950,000 1.425.000 665.000 2
157 PP2300038034 - Đinh Kirschner 950,000 1.425.000 665.000 2
158 PP2300038035 - Đinh Kirschner (một đầu vát nhọn) 1,200,000 1.800.000 840.000 2
159 PP2300038036 - Đinh Kirschner có răng 1.2mm các cỡ 1,200,000 1.800.000 840.000 2
160 PP2300038037 - Mũi khoan 1,200,000 1.800.000 840.000 -
161 PP2300038038 - Mũi khoan 1,200,000 1.800.000 840.000 -
162 PP2300038039 - Nẹp cẳng chân nén ép 3,750,000 5.625.000 2.625.000 1
163 PP2300038040 - Nẹp cẳng chân nén ép 3,750,000 5.625.000 2.625.000 1
164 PP2300038041 - Nẹp cẳng chân nén ép 4,975,000 7.462.500 3.482.500 1
165 PP2300038042 - Nẹp cẳng tay nén ép 3,250,000 4.875.000 2.275.000 1
166 PP2300038043 - Nẹp cẳng tay nén ép 3,250,000 4.875.000 2.275.000 1
167 PP2300038044 - Nẹp cánh tay LC-DCP 3,750,000 5.625.000 2.625.000 1
168 PP2300038045 - Nẹp cánh tay LC-DCP 3,750,000 5.625.000 2.625.000 1
169 PP2300038046 - Nẹp khóa bản nhỏ, thẳng, các cỡ, titan. Vít 3.5 mm 35,000,000 52.500.000 24.500.000 1
170 PP2300038047 - Vis cứng 6,300,000 9.450.000 4.410.000 10
171 PP2300038048 - Vis cứng 6,300,000 9.450.000 4.410.000 10
172 PP2300038049 - Vis cứng 6,300,000 9.450.000 4.410.000 10
173 PP2300038050 - Vis cứng 6,300,000 9.450.000 4.410.000 10
174 PP2300038051 - Vis cứng 6,300,000 9.450.000 4.410.000 10
175 PP2300038052 - Vis xốp mắc cá chân 5,700,000 8.550.000 3.990.000 5
176 PP2300038053 - Vis xốp mắc cá chân 5,700,000 8.550.000 3.990.000 5
177 PP2300038054 - Vis xốp mắc cá chân 5,700,000 8.550.000 3.990.000 5
Chloramin B
Mã phần lô PP2300037878
Giá từng phần lô 30,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 45.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 21.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 33
Thời gian thực hiện HĐ 365
Chlorhexidine 4%
Mã phần lô PP2300037879
Giá từng phần lô 3,150,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.725.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.205.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 5
Thời gian thực hiện HĐ 365
Chlorin 70%
Mã phần lô PP2300037880
Giá từng phần lô 12,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.900.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.820.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 30
Thời gian thực hiện HĐ 365
Dung dịch khử khuẩn trang thiết bị y tế Steranios 2%
Mã phần lô PP2300037881
Giá từng phần lô 17,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 25.650.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.970.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 5
Thời gian thực hiện HĐ 365
Dung dịch ngâm khử khuẩn dụng cụ enzyme
Mã phần lô PP2300037882
Giá từng phần lô 20,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 30.600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.280.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 5
Thời gian thực hiện HĐ 365
Dung dịch tẩy rửa trang thiết bị y tế (ANIOSYME SYNERGY 5)
Mã phần lô PP2300037883
Giá từng phần lô 16,272,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 24.408.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.390.400
Năng lực sản xuất hàng hóa 4
Thời gian thực hiện HĐ 365
Gel nội soi
Mã phần lô PP2300037884
Giá từng phần lô 2,205,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.307.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.543.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 5
Thời gian thực hiện HĐ 365
Gel siêu âm
Mã phần lô PP2300037885
Giá từng phần lô 6,593,650
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.890.475
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.615.555
Năng lực sản xuất hàng hóa 8
Thời gian thực hiện HĐ 365
Greenax OPA
Mã phần lô PP2300037886
Giá từng phần lô 27,779,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 41.669.100
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 19.445.580
Năng lực sản xuất hàng hóa 5
Thời gian thực hiện HĐ 365
Nước tẩy Javel 1L
Mã phần lô PP2300037887
Giá từng phần lô 1,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.700.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.260.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 20
Thời gian thực hiện HĐ 365
Viên sủi khử khuẩn Troclosense Sodium
Mã phần lô PP2300037888
Giá từng phần lô 26,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 39.600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 18.480.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 10
Thời gian thực hiện HĐ 365
Test Dengue NS1 Ag
Mã phần lô PP2300037889
Giá từng phần lô 262,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 393.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 183.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 822
Thời gian thực hiện HĐ 365
Test HAV IgM
Mã phần lô PP2300037890
Giá từng phần lô 25,125,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 37.687.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.587.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 123
Thời gian thực hiện HĐ 365
Test phát hiện kháng thể đặc hiệu kháng HCV
Mã phần lô PP2300037891
Giá từng phần lô 8,977,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.466.250
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.284.250
Năng lực sản xuất hàng hóa 123
Thời gian thực hiện HĐ 365
Test HEV IgM
Mã phần lô PP2300037892
Giá từng phần lô 25,125,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 37.687.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.587.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 123
Thời gian thực hiện HĐ 365
Test HBeAg
Mã phần lô PP2300037893
Giá từng phần lô 982,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.474.200
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 687.960
Năng lực sản xuất hàng hóa 10
Thời gian thực hiện HĐ 365
Test HBsAg
Mã phần lô PP2300037894
Giá từng phần lô 7,035,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.552.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.924.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 164
Thời gian thực hiện HĐ 365
Test nhanh chẩn đoán HIV thế hệ 3 (Advance Quality Rapid Anti HIV ½ test nhanh)
Mã phần lô PP2300037895
Giá từng phần lô 1,512,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.268.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.058.400
Năng lực sản xuất hàng hóa 13
Thời gian thực hiện HĐ 365
Alere Determine HIV 1/2
Mã phần lô PP2300037896
Giá từng phần lô 4,252,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.378.750
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.976.750
Năng lực sản xuất hàng hóa 16
Thời gian thực hiện HĐ 365
Test nhanh chẩn đoán HIV (SD Bioline 1/2 3.0 HIV)
Mã phần lô PP2300037897
Giá từng phần lô 7,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.700.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.460.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 39
Thời gian thực hiện HĐ 365
Test chẩn đoán kháng thể giang mai Syphilis
Mã phần lô PP2300037898
Giá từng phần lô 4,830,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.245.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.381.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 33
Thời gian thực hiện HĐ 365
Khay thử xét nghiệm định tính phân biệt kháng thể kháng vi rút HIV-1 và HIV-2
Mã phần lô PP2300037899
Giá từng phần lô 44,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 66.150.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 30.870.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 197
Thời gian thực hiện HĐ 365
Trang thiết bị y tế chẩn đoán nhanh thuốc phiện (Heroin - Morphine - Opiates) trong nước tiểu
Mã phần lô PP2300037900
Giá từng phần lô 22,680,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 34.020.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.876.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 197
Thời gian thực hiện HĐ 365
Test Thử chất gây nghiện 4 chỉ Số THC-MET-AMP-MOP
Mã phần lô PP2300037901
Giá từng phần lô 15,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 23.625.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.025.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 49
Thời gian thực hiện HĐ 365
Chemtest Urea H.P test (CLOtest)
Mã phần lô PP2300037902
Giá từng phần lô 7,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 82
Thời gian thực hiện HĐ 365
Anti A
Mã phần lô PP2300037903
Giá từng phần lô 1,955,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.932.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.368.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 3
Thời gian thực hiện HĐ 365
Anti B
Mã phần lô PP2300037904
Giá từng phần lô 1,955,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.932.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.368.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 3
Thời gian thực hiện HĐ 365
Anti D
Mã phần lô PP2300037905
Giá từng phần lô 3,910,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.865.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.737.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 3
Thời gian thực hiện HĐ 365
Test nhanh định lượng C-reactive protein (CRP)
Mã phần lô PP2300037906
Giá từng phần lô 80,969,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 121.454.100
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 56.678.580
Năng lực sản xuất hàng hóa 10
Thời gian thực hiện HĐ 365
Test nhanh định lượng D-Dimer
Mã phần lô PP2300037907
Giá từng phần lô 121,014,025
Yêu cầu doanh thu bình quân 181.521.038
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 84.709.818
Năng lực sản xuất hàng hóa 4
Thời gian thực hiện HĐ 365
Test nhanh định lượng Feritin
Mã phần lô PP2300037908
Giá từng phần lô 95,344,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 143.016.600
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 66.741.080
Năng lực sản xuất hàng hóa 8
Thời gian thực hiện HĐ 365
Test nhanh định lượng HbA1c trong máu
Mã phần lô PP2300037909
Giá từng phần lô 154,897,920
Yêu cầu doanh thu bình quân 232.346.880
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 108.428.544
Năng lực sản xuất hàng hóa 13
Thời gian thực hiện HĐ 365
Test nhanh định lượng T3
Mã phần lô PP2300037910
Giá từng phần lô 84,183,660
Yêu cầu doanh thu bình quân 126.275.490
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 58.928.562
Năng lực sản xuất hàng hóa 9
Thời gian thực hiện HĐ 365
Test nhanh định lượng T4
Mã phần lô PP2300037911
Giá từng phần lô 99,489,780
Yêu cầu doanh thu bình quân 149.234.670
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 69.642.846
Năng lực sản xuất hàng hóa 11
Thời gian thực hiện HĐ 365
Test nhanh chẩn đoán nhồi máu cơ tim Troponin I
Mã phần lô PP2300037912
Giá từng phần lô 89,285,700
Yêu cầu doanh thu bình quân 133.928.550
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 62.499.990
Năng lực sản xuất hàng hóa 8
Thời gian thực hiện HĐ 365
Test nhanh định lượng TSH
Mã phần lô PP2300037913
Giá từng phần lô 92,857,115
Yêu cầu doanh thu bình quân 139.285.673
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 64.999.981
Năng lực sản xuất hàng hóa 11
Thời gian thực hiện HĐ 365
Boditech Hormone Control
Mã phần lô PP2300037914
Giá từng phần lô 2,511,140
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.766.710
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.757.798
Năng lực sản xuất hàng hóa -
Thời gian thực hiện HĐ 365
Boditech HbA1c Control
Mã phần lô PP2300037915
Giá từng phần lô 2,511,140
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.766.710
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.757.798
Năng lực sản xuất hàng hóa -
Thời gian thực hiện HĐ 365
Boditech CRP Control
Mã phần lô PP2300037916
Giá từng phần lô 2,511,140
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.766.710
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.757.798
Năng lực sản xuất hàng hóa -
Thời gian thực hiện HĐ 365
Boditech D-Dimer Control
Mã phần lô PP2300037917
Giá từng phần lô 2,511,140
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.766.710
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.757.798
Năng lực sản xuất hàng hóa -
Thời gian thực hiện HĐ 365
Boditech Cardiac Control
Mã phần lô PP2300037918
Giá từng phần lô 2,511,140
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.766.710
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.757.798
Năng lực sản xuất hàng hóa -
Thời gian thực hiện HĐ 365
Boditech Ferritin Control
Mã phần lô PP2300037919
Giá từng phần lô 2,511,140
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.766.710
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.757.798
Năng lực sản xuất hàng hóa -
Thời gian thực hiện HĐ 365
Airway các số
Mã phần lô PP2300037920
Giá từng phần lô 225,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 337.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 157.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 8
Thời gian thực hiện HĐ 365
Băng bột bó thạch cao nguyên chất
Mã phần lô PP2300037921
Giá từng phần lô 5,670,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.505.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.969.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 33
Thời gian thực hiện HĐ 365
Băng keo lụa
Mã phần lô PP2300037922
Giá từng phần lô 19,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 28.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.440.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 395
Thời gian thực hiện HĐ 365
Băng thun 10cm x 4,5m
Mã phần lô PP2300037923
Giá từng phần lô 3,060,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.590.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.142.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 59
Thời gian thực hiện HĐ 365
Băng vải cuộn y tế
Mã phần lô PP2300037924
Giá từng phần lô 8,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 658
Thời gian thực hiện HĐ 365
Bao giày tiệt trùng
Mã phần lô PP2300037925
Giá từng phần lô 378,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 567.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 264.600
Năng lực sản xuất hàng hóa 16
Thời gian thực hiện HĐ 365
Bao tóc phẫu thuật
Mã phần lô PP2300037926
Giá từng phần lô 180,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 270.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 126.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 33
Thời gian thực hiện HĐ 365
Bộ mặt nạ thở khí dung
Mã phần lô PP2300037927
Giá từng phần lô 29,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 44.100.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 20.580.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 329
Thời gian thực hiện HĐ 365
Bộ sản phẩm sản khoa - Đón bé chào đời. Băng rốn trẻ sơ sinh
Mã phần lô PP2300037928
Giá từng phần lô 776,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.164.900
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 543.620
Năng lực sản xuất hàng hóa 33
Thời gian thực hiện HĐ 365
Bơm cho ăn 50ml
Mã phần lô PP2300037929
Giá từng phần lô 400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 280.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 16
Thời gian thực hiện HĐ 365
Bơm tiêm 10ml
Mã phần lô PP2300037930
Giá từng phần lô 51,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 76.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 35.700.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 8219
Thời gian thực hiện HĐ 365
Bơm tiêm 1ml
Mã phần lô PP2300037931
Giá từng phần lô 8,160,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.240.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.712.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1973
Thời gian thực hiện HĐ 365
Bơm tiêm 20ml
Mã phần lô PP2300037932
Giá từng phần lô 19,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 28.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1644
Thời gian thực hiện HĐ 365
Bơm tiêm 3ml
Mã phần lô PP2300037933
Giá từng phần lô 8,160,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.240.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.712.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1973
Thời gian thực hiện HĐ 365
Bơm tiêm 5ml
Mã phần lô PP2300037934
Giá từng phần lô 68,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 102.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 47.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 16438
Thời gian thực hiện HĐ 365
Bơm tiêm điện 50ml, kim 23G
Mã phần lô PP2300037935
Giá từng phần lô 11,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.700.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.260.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 329
Thời gian thực hiện HĐ 365
Bông hút nước sản khoa 20g, 4,5 x 5,5cm
Mã phần lô PP2300037936
Giá từng phần lô 3,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.100.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 82
Thời gian thực hiện HĐ 365
Bông hút nước y tế không vô trùng
Mã phần lô PP2300037937
Giá từng phần lô 15,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 23.850.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.130.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 16
Thời gian thực hiện HĐ 365
Bông y tế không thấm nước
Mã phần lô PP2300037938
Giá từng phần lô 582,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 873.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 407.400
Năng lực sản xuất hàng hóa -
Thời gian thực hiện HĐ 365
Catheter tĩnh mạch trung tâm 2 nòng
Mã phần lô PP2300037939
Giá từng phần lô 2,565,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.847.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.795.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 365
Catheter tĩnh mạch trung tâm 3 nòng
Mã phần lô PP2300037940
Giá từng phần lô 1,872,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.808.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.310.400
Năng lực sản xuất hàng hóa -
Thời gian thực hiện HĐ 365
Catheter tĩnh mạch trung tâm 358
Mã phần lô PP2300037941
Giá từng phần lô 6,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 5
Thời gian thực hiện HĐ 365
Cây hướng dẫn đặt nội khí quản (Stylet) số 6, 10, 14
Mã phần lô PP2300037942
Giá từng phần lô 4,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.125.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.325.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 8
Thời gian thực hiện HĐ 365
Chỉ không tan nylon polyamide-6 số 3/0, kim tam giác
Mã phần lô PP2300037943
Giá từng phần lô 879,984
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.319.976
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 615.989
Năng lực sản xuất hàng hóa 12
Thời gian thực hiện HĐ 365
Chỉ không tan nylon polyamide-6 số 4/0
Mã phần lô PP2300037944
Giá từng phần lô 9,540,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.310.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.678.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 59
Thời gian thực hiện HĐ 365
Chỉ không tan nylon polyamide-6 số 4/0
Mã phần lô PP2300037945
Giá từng phần lô 471,996
Yêu cầu doanh thu bình quân 707.994
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 330.397
Năng lực sản xuất hàng hóa 6
Thời gian thực hiện HĐ 365
Chỉ không tan nylon polyamide-6 số 5/0
Mã phần lô PP2300037946
Giá từng phần lô 6,720,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.080.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.704.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 39
Thời gian thực hiện HĐ 365
Chỉ không tan nylon polyamide-6 số 5/0
Mã phần lô PP2300037947
Giá từng phần lô 615,852
Yêu cầu doanh thu bình quân 923.778
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 431.096
Năng lực sản xuất hàng hóa 6
Thời gian thực hiện HĐ 365
Chỉ không tan tổng hợp đơn sợi polyamide-6/66 số 2/0 75cm DS24
Mã phần lô PP2300037948
Giá từng phần lô 9,072,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.608.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.350.400
Năng lực sản xuất hàng hóa 59
Thời gian thực hiện HĐ 365
Chỉ không tan tổng hợp đơn sợi polyamide-6/66 số 2/0 75cm DS24
Mã phần lô PP2300037949
Giá từng phần lô 879,984
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.319.976
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 615.989
Năng lực sản xuất hàng hóa 12
Thời gian thực hiện HĐ 365
Chỉ không tan tổng hợp đơn sợi polyamide-6/66 số 3/0 75cm DS24
Mã phần lô PP2300037950
Giá từng phần lô 9,072,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.608.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.350.400
Năng lực sản xuất hàng hóa 59
Thời gian thực hiện HĐ 365
Chỉ không tan tổng hợp đơn sợi polyamide-6/66 số 3/0 75cm DS24
Mã phần lô PP2300037951
Giá từng phần lô 879,984
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.319.976
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 615.989
Năng lực sản xuất hàng hóa 12
Thời gian thực hiện HĐ 365
Chỉ silk không tan sinh học đa sợi 3/0 + kim tam giác
Mã phần lô PP2300037952
Giá từng phần lô 2,237,280
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.355.920
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.566.096
Năng lực sản xuất hàng hóa 20
Thời gian thực hiện HĐ 365
Chỉ silk không tan sinh học đa sợi 3/0 + kim tròn
Mã phần lô PP2300037953
Giá từng phần lô 1,615,560
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.423.340
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.130.892
Năng lực sản xuất hàng hóa 20
Thời gian thực hiện HĐ 365
Chỉ silk không tan sinh học đa sợi 4/0 + kim tam giác
Mã phần lô PP2300037954
Giá từng phần lô 603,756
Yêu cầu doanh thu bình quân 905.634
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 422.629
Năng lực sản xuất hàng hóa 6
Thời gian thực hiện HĐ 365
Chỉ tan nhanh tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 2/0
Mã phần lô PP2300037955
Giá từng phần lô 20,160,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 30.240.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.112.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 39
Thời gian thực hiện HĐ 365
Chỉ tan nhanh tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 số 1, kim tròn
Mã phần lô PP2300037956
Giá từng phần lô 37,219,680
Yêu cầu doanh thu bình quân 55.829.520
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 26.053.776
Năng lực sản xuất hàng hóa 59
Thời gian thực hiện HĐ 365
Chỉ tan nhanh tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 số 1, kim tròn
Mã phần lô PP2300037957
Giá từng phần lô 5,040,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.560.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.528.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 20
Thời gian thực hiện HĐ 365
Chỉ tan nhanh tổng hợp đa sợi Polyglycolic acid 2/0
Mã phần lô PP2300037958
Giá từng phần lô 19,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 28.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.440.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 39
Thời gian thực hiện HĐ 365
Chỉ tan nhanh tổng hợp đa sợi Polyglycolic acid 2/0
Mã phần lô PP2300037959
Giá từng phần lô 5,040,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.560.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.528.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 20
Thời gian thực hiện HĐ 365
Chỉ tan nhanh tổng hợp đa sợi Polyglycolic acid số 1, kim tròn
Mã phần lô PP2300037960
Giá từng phần lô 5,333,976
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.000.964
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.733.783
Năng lực sản xuất hàng hóa 12
Thời gian thực hiện HĐ 365
Chỉ tự tiêu nhanh sinh học đơn sơi collagen, có tẩm muối chrome, số 2, kim tròn 1/2c dài 26mm
Mã phần lô PP2300037961
Giá từng phần lô 8,694,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.041.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.085.800
Năng lực sản xuất hàng hóa 59
Thời gian thực hiện HĐ 365
Chỉ tự tiêu sinh học đơn sơi collagen, có tẩm muối chrome, số 1, kim tròn 1/2c dài 40 mm
Mã phần lô PP2300037962
Giá từng phần lô 2,419,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.628.800
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.693.440
Năng lực sản xuất hàng hóa 16
Thời gian thực hiện HĐ 365
Đai Desault
Mã phần lô PP2300037963
Giá từng phần lô 1,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.850.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.330.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 3
Thời gian thực hiện HĐ 365
Đai xương đòn hình số 8 các số
Mã phần lô PP2300037964
Giá từng phần lô 2,520,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.780.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.764.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 10
Thời gian thực hiện HĐ 365
Dao mổ số 10, 11
Mã phần lô PP2300037965
Giá từng phần lô 840,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.260.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 588.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 164
Thời gian thực hiện HĐ 365
Đầu cole vàng
Mã phần lô PP2300037966
Giá từng phần lô 3,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.400.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.520.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 6575
Thời gian thực hiện HĐ 365
Đầu cole xanh
Mã phần lô PP2300037967
Giá từng phần lô 2,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.300.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.540.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 3288
Thời gian thực hiện HĐ 365
Dây cho ăn các số
Mã phần lô PP2300037968
Giá từng phần lô 2,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.375.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.575.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 82
Thời gian thực hiện HĐ 365
Dây của máy thở
Mã phần lô PP2300037969
Giá từng phần lô 9,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.650.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 16
Thời gian thực hiện HĐ 365
Dây hút dịch phẫu thuật
Mã phần lô PP2300037970
Giá từng phần lô 3,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.400.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.520.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 33
Thời gian thực hiện HĐ 365
Dây hút nhớt
Mã phần lô PP2300037971
Giá từng phần lô 840,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.260.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 588.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 49
Thời gian thực hiện HĐ 365
Dây nối bơm tiêm điện dài 150cm
Mã phần lô PP2300037972
Giá từng phần lô 2,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.680.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 33
Thời gian thực hiện HĐ 365
Dây nối bơm tiêm điện dài 75cm
Mã phần lô PP2300037973
Giá từng phần lô 1,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.950.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 910.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 33
Thời gian thực hiện HĐ 365
Dây thở oxy 2 nhánh người lớn
Mã phần lô PP2300037974
Giá từng phần lô 4,725,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.087.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.307.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 164
Thời gian thực hiện HĐ 365
Dây thở oxy 2 nhánh trẻ em
Mã phần lô PP2300037975
Giá từng phần lô 945,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.417.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 661.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 33
Thời gian thực hiện HĐ 365
Dây truyền 3 nhánh có khóa 50cm
Mã phần lô PP2300037976
Giá từng phần lô 588,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 882.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 411.600
Năng lực sản xuất hàng hóa 16
Thời gian thực hiện HĐ 365
Dây truyền dịch
Mã phần lô PP2300037977
Giá từng phần lô 150,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 225.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 105.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 4932
Thời gian thực hiện HĐ 365
Dây truyền máu
Mã phần lô PP2300037978
Giá từng phần lô 3,150,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.725.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.205.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 82
Thời gian thực hiện HĐ 365
Đè lưỡi gỗ
Mã phần lô PP2300037979
Giá từng phần lô 666,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 999.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 466.200
Năng lực sản xuất hàng hóa 493
Thời gian thực hiện HĐ 365
Gạc cầu sản khoa fi 45mm, 2 lớp tiệt trùng
Mã phần lô PP2300037980
Giá từng phần lô 1,037,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.555.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 725.900
Năng lực sản xuất hàng hóa 33
Thời gian thực hiện HĐ 365
Gạc Meche phẫu thuật vô trùng
Mã phần lô PP2300037981
Giá từng phần lô 2,377,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.565.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.663.900
Năng lực sản xuất hàng hóa 82
Thời gian thực hiện HĐ 365
Gạc phẫu thuật ổ bụng 30 x 30cm x 6 lớp, cản quan vô trùng
Mã phần lô PP2300037982
Giá từng phần lô 47,725,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 71.587.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 33.407.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 822
Thời gian thực hiện HĐ 365
Gạc phẫu thuật tiệt trùng 10x10x8
Mã phần lô PP2300037983
Giá từng phần lô 42,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 63.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 29.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 11507
Thời gian thực hiện HĐ 365
Găng tay khám
Mã phần lô PP2300037984
Giá từng phần lô 138,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 207.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 96.950.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 16438
Thời gian thực hiện HĐ 365
Găng tay phẩu thuật vô khuẩn
Mã phần lô PP2300037985
Giá từng phần lô 27,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 40.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 18.900.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 986
Thời gian thực hiện HĐ 365
Giấy đo điện tim 3 cần
Mã phần lô PP2300037986
Giá từng phần lô 3,630,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.445.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.541.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 49
Thời gian thực hiện HĐ 365
Giấy ghi điện tâm đồ 57mm x 15m
Mã phần lô PP2300037987
Giá từng phần lô 1,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.050.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 16
Thời gian thực hiện HĐ 365
Giấy ghi điện tâm đồ 6 cần 110mm x 140mm x 200 tờ
Mã phần lô PP2300037988
Giá từng phần lô 13,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 20.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.450.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 49
Thời gian thực hiện HĐ 365
Giấy ghi kết quả sinh hóa 50mm x 20m
Mã phần lô PP2300037989
Giá từng phần lô 5,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.400.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.920.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 66
Thời gian thực hiện HĐ 365
Giấy in nhiệt huyết học
Mã phần lô PP2300037990
Giá từng phần lô 10,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 66
Thời gian thực hiện HĐ 365
Giấy siêu âm
Mã phần lô PP2300037991
Giá từng phần lô 84,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 126.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 58.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 115
Thời gian thực hiện HĐ 365
Kim châm cứu vô trùng dùng 01 lần các cỡ
Mã phần lô PP2300037992
Giá từng phần lô 15,120,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 22.680.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.584.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 4932
Thời gian thực hiện HĐ 365
Kim chọc dò màng phổi các số
Mã phần lô PP2300037993
Giá từng phần lô 1,499,980
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.249.970
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.049.986
Năng lực sản xuất hàng hóa 3
Thời gian thực hiện HĐ 365
Kim đẩy chỉ vô trùng dùng 01 lần
Mã phần lô PP2300037994
Giá từng phần lô 1,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.700.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.260.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 493
Thời gian thực hiện HĐ 365
Kim gây tê tủy sống các số 18G - 27G, 3 1/2'' (90mm) CK-QT18, CK-QT20, CK-QT22, CK-QT25, CK-QT27
Mã phần lô PP2300037995
Giá từng phần lô 17,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 25.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.900.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 82
Thời gian thực hiện HĐ 365
Kim lancet lấy máu số 28
Mã phần lô PP2300037996
Giá từng phần lô 950,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.425.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 665.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 822
Thời gian thực hiện HĐ 365
Kim luồn tĩnh mạch có cánh có cửa 18-22G
Mã phần lô PP2300037997
Giá từng phần lô 32,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 48.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 22.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1644
Thời gian thực hiện HĐ 365
Kim luồn tĩnh mạch có cánh có cửa 24G
Mã phần lô PP2300037998
Giá từng phần lô 16,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 24.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.550.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 822
Thời gian thực hiện HĐ 365
Kim nha khoa
Mã phần lô PP2300037999
Giá từng phần lô 1,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.050.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 164
Thời gian thực hiện HĐ 365
Kim tiêm nhựa các số
Mã phần lô PP2300038000
Giá từng phần lô 16,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 24.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 8219
Thời gian thực hiện HĐ 365
Nẹp đùi dài (Zimmer)
Mã phần lô PP2300038001
Giá từng phần lô 2,660,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.990.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.862.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 3
Thời gian thực hiện HĐ 365
Nẹp đùi ngắn
Mã phần lô PP2300038002
Giá từng phần lô 1,210,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.815.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 847.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 365
Nẹp ngón tay bằng nhôm ISELIN 25cm
Mã phần lô PP2300038003
Giá từng phần lô 4,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.900.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.220.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 33
Thời gian thực hiện HĐ 365
Nẹp vải cẳng tay dài (trái, phải)
Mã phần lô PP2300038004
Giá từng phần lô 1,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 700.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 3
Thời gian thực hiện HĐ 365
Nẹp vải cẳng tay ngắn (trái, phải)
Mã phần lô PP2300038005
Giá từng phần lô 840,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.260.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 588.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 3
Thời gian thực hiện HĐ 365
Nẹp vải chống xoay dài
Mã phần lô PP2300038006
Giá từng phần lô 3,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.240.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 3
Thời gian thực hiện HĐ 365
Nẹp vải chống xoay ngắn
Mã phần lô PP2300038007
Giá từng phần lô 3,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.700.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.660.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 3
Thời gian thực hiện HĐ 365
Ống nghiệm có nắp
Mã phần lô PP2300038008
Giá từng phần lô 3,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.100.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 986
Thời gian thực hiện HĐ 365
Ống nghiệm EDTA K2
Mã phần lô PP2300038009
Giá từng phần lô 36,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 55.125.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 25.725.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 8219
Thời gian thực hiện HĐ 365
Ống nghiệm Heparin
Mã phần lô PP2300038010
Giá từng phần lô 33,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 50.400.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 23.520.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 6575
Thời gian thực hiện HĐ 365
Ống nghiệm không nắp
Mã phần lô PP2300038011
Giá từng phần lô 5,880,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.820.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.116.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2301
Thời gian thực hiện HĐ 365
Ống thông nội khí quản có bóng các số
Mã phần lô PP2300038012
Giá từng phần lô 1,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.650.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 770.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 16
Thời gian thực hiện HĐ 365
Phim khô laser dùng cho Xquang kỹ thuật số CR
Mã phần lô PP2300038013
Giá từng phần lô 516,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 774.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 361.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 3945
Thời gian thực hiện HĐ 365
Phim XQ 30x40 cm
Mã phần lô PP2300038014
Giá từng phần lô 19,725,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 29.587.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.807.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 365
Tấm trải Nylon vô trùng 1,2 x 2,1m, nylon nhám, không trơn trượt
Mã phần lô PP2300038015
Giá từng phần lô 4,550,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.825.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.185.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 82
Thời gian thực hiện HĐ 365
Tạp dề PE vô trùng
Mã phần lô PP2300038016
Giá từng phần lô 3,870,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.805.750
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.709.350
Năng lực sản xuất hàng hóa 82
Thời gian thực hiện HĐ 365
Thông folley các số 14, 16
Mã phần lô PP2300038017
Giá từng phần lô 3,360,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.040.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.352.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 49
Thời gian thực hiện HĐ 365
Túi camera
Mã phần lô PP2300038018
Giá từng phần lô 275,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 412.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 192.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 8
Thời gian thực hiện HĐ 365
Túi đựng nước tiểu có quai treo
Mã phần lô PP2300038019
Giá từng phần lô 1,722,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.583.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.205.400
Năng lực sản xuất hàng hóa 33
Thời gian thực hiện HĐ 365
Bộ Nẹp khóa bản hẹp, các cỡ, titan. Vít 4.5 mm
Mã phần lô PP2300038020
Giá từng phần lô 67,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 101.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 47.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 365
Bộ Nẹp khóa bản rộng, các cỡ, titan. Vít 4.5 mm
Mã phần lô PP2300038021
Giá từng phần lô 67,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 101.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 47.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 365
Bộ Nẹp khóa chữ Y đầu dưới xương cánh tay, trái, phải, các cỡ, titan. Vít 3.5 mm
Mã phần lô PP2300038022
Giá từng phần lô 66,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 99.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 46.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 365
Bộ Nẹp khóa đầu dưới xương chày, phải, trái, các cỡ, titan. Vít 4.5mm và 5.5 mm
Mã phần lô PP2300038023
Giá từng phần lô 77,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 116.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 54.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 365
Bộ Nẹp khóa đầu dưới xương quay, phải trái, các cỡ, titan. Vít 3.5 mm
Mã phần lô PP2300038024
Giá từng phần lô 62,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 93.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 43.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 365
Bộ Nẹp khóa đầu trên xương cánh tay, các loại, titan. Vít 4.5 mm và 5.5 mm
Mã phần lô PP2300038025
Giá từng phần lô 77,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 116.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 54.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 365
Bộ Nẹp khóa mắt xích, các cỡ, titan. Vít 3.5 mm
Mã phần lô PP2300038026
Giá từng phần lô 74,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 111.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 51.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 365
Bộ Nẹp khóa móc xương đòn, trái, phải, các cỡ, titan. Vít 3.5 mm
Mã phần lô PP2300038027
Giá từng phần lô 54,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 81.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 37.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 365
Bộ Nẹp khóa xương đòn cong, trái, phải, các cỡ, titan. Vít 3.5 mm
Mã phần lô PP2300038028
Giá từng phần lô 53,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 79.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 37.100.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 365
Bộ Nẹp khóa xương mác, trái phải, các cỡ, titan. Vít 3.5 mm
Mã phần lô PP2300038029
Giá từng phần lô 23,270,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 34.905.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.289.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 365
Đinh Kirschner
Mã phần lô PP2300038030
Giá từng phần lô 950,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.425.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 665.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 365
Đinh Kirschner
Mã phần lô PP2300038031
Giá từng phần lô 950,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.425.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 665.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 365
Đinh Kirschner
Mã phần lô PP2300038032
Giá từng phần lô 950,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.425.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 665.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 365
Đinh Kirschner
Mã phần lô PP2300038033
Giá từng phần lô 950,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.425.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 665.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 365
Đinh Kirschner
Mã phần lô PP2300038034
Giá từng phần lô 950,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.425.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 665.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 365
Đinh Kirschner (một đầu vát nhọn)
Mã phần lô PP2300038035
Giá từng phần lô 1,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 840.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 365
Đinh Kirschner có răng 1.2mm các cỡ
Mã phần lô PP2300038036
Giá từng phần lô 1,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 840.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 365
Mũi khoan
Mã phần lô PP2300038037
Giá từng phần lô 1,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 840.000
Năng lực sản xuất hàng hóa -
Thời gian thực hiện HĐ 365
Mũi khoan
Mã phần lô PP2300038038
Giá từng phần lô 1,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 840.000
Năng lực sản xuất hàng hóa -
Thời gian thực hiện HĐ 365
Nẹp cẳng chân nén ép
Mã phần lô PP2300038039
Giá từng phần lô 3,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.625.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.625.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 365
Nẹp cẳng chân nén ép
Mã phần lô PP2300038040
Giá từng phần lô 3,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.625.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.625.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 365
Nẹp cẳng chân nén ép
Mã phần lô PP2300038041
Giá từng phần lô 4,975,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.462.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.482.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 365
Nẹp cẳng tay nén ép
Mã phần lô PP2300038042
Giá từng phần lô 3,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.875.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.275.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 365
Nẹp cẳng tay nén ép
Mã phần lô PP2300038043
Giá từng phần lô 3,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.875.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.275.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 365
Nẹp cánh tay LC-DCP
Mã phần lô PP2300038044
Giá từng phần lô 3,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.625.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.625.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 365
Nẹp cánh tay LC-DCP
Mã phần lô PP2300038045
Giá từng phần lô 3,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.625.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.625.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 365
Nẹp khóa bản nhỏ, thẳng, các cỡ, titan. Vít 3.5 mm
Mã phần lô PP2300038046
Giá từng phần lô 35,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 52.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 24.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 365
Vis cứng
Mã phần lô PP2300038047
Giá từng phần lô 6,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.450.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.410.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 10
Thời gian thực hiện HĐ 365
Vis cứng
Mã phần lô PP2300038048
Giá từng phần lô 6,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.450.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.410.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 10
Thời gian thực hiện HĐ 365
Vis cứng
Mã phần lô PP2300038049
Giá từng phần lô 6,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.450.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.410.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 10
Thời gian thực hiện HĐ 365
Vis cứng
Mã phần lô PP2300038050
Giá từng phần lô 6,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.450.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.410.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 10
Thời gian thực hiện HĐ 365
Vis cứng
Mã phần lô PP2300038051
Giá từng phần lô 6,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.450.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.410.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 10
Thời gian thực hiện HĐ 365
Vis xốp mắc cá chân
Mã phần lô PP2300038052
Giá từng phần lô 5,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.550.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.990.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 5
Thời gian thực hiện HĐ 365
Vis xốp mắc cá chân
Mã phần lô PP2300038053
Giá từng phần lô 5,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.550.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.990.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 5
Thời gian thực hiện HĐ 365
Vis xốp mắc cá chân
Mã phần lô PP2300038054
Giá từng phần lô 5,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.550.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.990.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 5
Thời gian thực hiện HĐ 365
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->