Gói thầu: Vật tư y tế, hóa chất, sinh phẩm
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2300035561-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 23/03/2023 10:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | CÔNG TY TNHH TƯ VẤN XÂY DỰNG NHẤT NGUYÊN |
| Tên gói thầu | Vật tư y tế, hóa chất, sinh phẩm |
| Số hiệu KHLCNT | PL2300017952 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Thu sự nghiệp y tế |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 365 ngày |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Tỉnh Khánh Hoà |
| Giá gói thầu | 3,916,973,022 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 58.754.582 VND |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
| Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm | |
|
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
|
|
| Yêu cầu | Từ ngày 01 tháng 01 năm 2019 (2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng không hoàn thành do lỗi của nhà thầu (3) . |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 07 |
|
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế
|
|
| Yêu cầu | Đã thực hiện nghĩa vụ thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Cam kết theo đơn dự thầu |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
|
|
| Yêu cầu | Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hàng năm (không bao gồm thuế VAT)
|
|
| Yêu cầu | Doanh thu bình quân hằng năm của 3 (5) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hàng hoá tương tự
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ (7) trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2019 (8) đến thời điểm đóng thầu. Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại Bảng X và ghi chú số (9) - Đã hoàn thành có quy mô (giá trị) tối thiểu: quy định tại bảng X (10) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận) |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 05A |
|
Đối với nhà thầu là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
|
|
| Yêu cầu | Từ ngày 01 tháng 01 năm 2019 (2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng không hoàn thành do lỗi của nhà thầu (3) . |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 07 |
|
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế
|
|
| Yêu cầu | Đã thực hiện nghĩa vụ thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Nội dung cam kết theo đơn dự thầu |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
|
|
| Yêu cầu | Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hàng năm (không bao gồm thuế VAT)
|
|
| Yêu cầu | Doanh thu bình quân hàng năm của 3 năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực sản xuất hàng hóa
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu cung cấp tài liệu chứng minh năng lực sản xuất hàng hóa tương tự về tính chất với hàng hóa thuộc gói thầu đáp ứng yêu cầu về sản lượng như sau: Sản lượng trung bình một tháng trong năm gần nhất so với thời điểm đóng thầu tối thiểu quy định tại bảng X. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này (tương đương với phần công việc đảm nhận) |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 05B |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Bảng X. Tiêu chuẩn đánh giá áp dụng cho gói thầu chia thành nhiều phần (lô)
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Yêu cầu doanh thu bình quân | Mã hàng hóa (HS) | Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | Năng lực sản xuất hàng hóa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PP2300037878 - Chloramin B | 30,000,000 | 45.000.000 | 21.000.000 | 33 | |
| 2 | PP2300037879 - Chlorhexidine 4% | 3,150,000 | 4.725.000 | 2.205.000 | 5 | |
| 3 | PP2300037880 - Chlorin 70% | 12,600,000 | 18.900.000 | 8.820.000 | 30 | |
| 4 | PP2300037881 - Dung dịch khử khuẩn trang thiết bị y tế Steranios 2% | 17,100,000 | 25.650.000 | 11.970.000 | 5 | |
| 5 | PP2300037882 - Dung dịch ngâm khử khuẩn dụng cụ enzyme | 20,400,000 | 30.600.000 | 14.280.000 | 5 | |
| 6 | PP2300037883 - Dung dịch tẩy rửa trang thiết bị y tế (ANIOSYME SYNERGY 5) | 16,272,000 | 24.408.000 | 11.390.400 | 4 | |
| 7 | PP2300037884 - Gel nội soi | 2,205,000 | 3.307.500 | 1.543.500 | 5 | |
| 8 | PP2300037885 - Gel siêu âm | 6,593,650 | 9.890.475 | 4.615.555 | 8 | |
| 9 | PP2300037886 - Greenax OPA | 27,779,400 | 41.669.100 | 19.445.580 | 5 | |
| 10 | PP2300037887 - Nước tẩy Javel 1L | 1,800,000 | 2.700.000 | 1.260.000 | 20 | |
| 11 | PP2300037888 - Viên sủi khử khuẩn Troclosense Sodium | 26,400,000 | 39.600.000 | 18.480.000 | 10 | |
| 12 | PP2300037889 - Test Dengue NS1 Ag | 262,500,000 | 393.750.000 | 183.750.000 | 822 | |
| 13 | PP2300037890 - Test HAV IgM | 25,125,000 | 37.687.500 | 17.587.500 | 123 | |
| 14 | PP2300037891 - Test phát hiện kháng thể đặc hiệu kháng HCV | 8,977,500 | 13.466.250 | 6.284.250 | 123 | |
| 15 | PP2300037892 - Test HEV IgM | 25,125,000 | 37.687.500 | 17.587.500 | 123 | |
| 16 | PP2300037893 - Test HBeAg | 982,800 | 1.474.200 | 687.960 | 10 | |
| 17 | PP2300037894 - Test HBsAg | 7,035,000 | 10.552.500 | 4.924.500 | 164 | |
| 18 | PP2300037895 - Test nhanh chẩn đoán HIV thế hệ 3 (Advance Quality Rapid Anti HIV ½ test nhanh) | 1,512,000 | 2.268.000 | 1.058.400 | 13 | |
| 19 | PP2300037896 - Alere Determine HIV 1/2 | 4,252,500 | 6.378.750 | 2.976.750 | 16 | |
| 20 | PP2300037897 - Test nhanh chẩn đoán HIV (SD Bioline 1/2 3.0 HIV) | 7,800,000 | 11.700.000 | 5.460.000 | 39 | |
| 21 | PP2300037898 - Test chẩn đoán kháng thể giang mai Syphilis | 4,830,000 | 7.245.000 | 3.381.000 | 33 | |
| 22 | PP2300037899 - Khay thử xét nghiệm định tính phân biệt kháng thể kháng vi rút HIV-1 và HIV-2 | 44,100,000 | 66.150.000 | 30.870.000 | 197 | |
| 23 | PP2300037900 - Trang thiết bị y tế chẩn đoán nhanh thuốc phiện (Heroin - Morphine - Opiates) trong nước tiểu | 22,680,000 | 34.020.000 | 15.876.000 | 197 | |
| 24 | PP2300037901 - Test Thử chất gây nghiện 4 chỉ Số THC-MET-AMP-MOP | 15,750,000 | 23.625.000 | 11.025.000 | 49 | |
| 25 | PP2300037902 - Chemtest Urea H.P test (CLOtest) | 7,500,000 | 11.250.000 | 5.250.000 | 82 | |
| 26 | PP2300037903 - Anti A | 1,955,000 | 2.932.500 | 1.368.500 | 3 | |
| 27 | PP2300037904 - Anti B | 1,955,000 | 2.932.500 | 1.368.500 | 3 | |
| 28 | PP2300037905 - Anti D | 3,910,000 | 5.865.000 | 2.737.000 | 3 | |
| 29 | PP2300037906 - Test nhanh định lượng C-reactive protein (CRP) | 80,969,400 | 121.454.100 | 56.678.580 | 10 | |
| 30 | PP2300037907 - Test nhanh định lượng D-Dimer | 121,014,025 | 181.521.038 | 84.709.818 | 4 | |
| 31 | PP2300037908 - Test nhanh định lượng Feritin | 95,344,400 | 143.016.600 | 66.741.080 | 8 | |
| 32 | PP2300037909 - Test nhanh định lượng HbA1c trong máu | 154,897,920 | 232.346.880 | 108.428.544 | 13 | |
| 33 | PP2300037910 - Test nhanh định lượng T3 | 84,183,660 | 126.275.490 | 58.928.562 | 9 | |
| 34 | PP2300037911 - Test nhanh định lượng T4 | 99,489,780 | 149.234.670 | 69.642.846 | 11 | |
| 35 | PP2300037912 - Test nhanh chẩn đoán nhồi máu cơ tim Troponin I | 89,285,700 | 133.928.550 | 62.499.990 | 8 | |
| 36 | PP2300037913 - Test nhanh định lượng TSH | 92,857,115 | 139.285.673 | 64.999.981 | 11 | |
| 37 | PP2300037914 - Boditech Hormone Control | 2,511,140 | 3.766.710 | 1.757.798 | - | |
| 38 | PP2300037915 - Boditech HbA1c Control | 2,511,140 | 3.766.710 | 1.757.798 | - | |
| 39 | PP2300037916 - Boditech CRP Control | 2,511,140 | 3.766.710 | 1.757.798 | - | |
| 40 | PP2300037917 - Boditech D-Dimer Control | 2,511,140 | 3.766.710 | 1.757.798 | - | |
| 41 | PP2300037918 - Boditech Cardiac Control | 2,511,140 | 3.766.710 | 1.757.798 | - | |
| 42 | PP2300037919 - Boditech Ferritin Control | 2,511,140 | 3.766.710 | 1.757.798 | - | |
| 43 | PP2300037920 - Airway các số | 225,000 | 337.500 | 157.500 | 8 | |
| 44 | PP2300037921 - Băng bột bó thạch cao nguyên chất | 5,670,000 | 8.505.000 | 3.969.000 | 33 | |
| 45 | PP2300037922 - Băng keo lụa | 19,200,000 | 28.800.000 | 13.440.000 | 395 | |
| 46 | PP2300037923 - Băng thun 10cm x 4,5m | 3,060,000 | 4.590.000 | 2.142.000 | 59 | |
| 47 | PP2300037924 - Băng vải cuộn y tế | 8,000,000 | 12.000.000 | 5.600.000 | 658 | |
| 48 | PP2300037925 - Bao giày tiệt trùng | 378,000 | 567.000 | 264.600 | 16 | |
| 49 | PP2300037926 - Bao tóc phẫu thuật | 180,000 | 270.000 | 126.000 | 33 | |
| 50 | PP2300037927 - Bộ mặt nạ thở khí dung | 29,400,000 | 44.100.000 | 20.580.000 | 329 | |
| 51 | PP2300037928 - Bộ sản phẩm sản khoa - Đón bé chào đời. Băng rốn trẻ sơ sinh | 776,600 | 1.164.900 | 543.620 | 33 | |
| 52 | PP2300037929 - Bơm cho ăn 50ml | 400,000 | 600.000 | 280.000 | 16 | |
| 53 | PP2300037930 - Bơm tiêm 10ml | 51,000,000 | 76.500.000 | 35.700.000 | 8219 | |
| 54 | PP2300037931 - Bơm tiêm 1ml | 8,160,000 | 12.240.000 | 5.712.000 | 1973 | |
| 55 | PP2300037932 - Bơm tiêm 20ml | 19,000,000 | 28.500.000 | 13.300.000 | 1644 | |
| 56 | PP2300037933 - Bơm tiêm 3ml | 8,160,000 | 12.240.000 | 5.712.000 | 1973 | |
| 57 | PP2300037934 - Bơm tiêm 5ml | 68,000,000 | 102.000.000 | 47.600.000 | 16438 | |
| 58 | PP2300037935 - Bơm tiêm điện 50ml, kim 23G | 11,800,000 | 17.700.000 | 8.260.000 | 329 | |
| 59 | PP2300037936 - Bông hút nước sản khoa 20g, 4,5 x 5,5cm | 3,000,000 | 4.500.000 | 2.100.000 | 82 | |
| 60 | PP2300037937 - Bông hút nước y tế không vô trùng | 15,900,000 | 23.850.000 | 11.130.000 | 16 | |
| 61 | PP2300037938 - Bông y tế không thấm nước | 582,000 | 873.000 | 407.400 | - | |
| 62 | PP2300037939 - Catheter tĩnh mạch trung tâm 2 nòng | 2,565,000 | 3.847.500 | 1.795.500 | 1 | |
| 63 | PP2300037940 - Catheter tĩnh mạch trung tâm 3 nòng | 1,872,000 | 2.808.000 | 1.310.400 | - | |
| 64 | PP2300037941 - Catheter tĩnh mạch trung tâm 358 | 6,000,000 | 9.000.000 | 4.200.000 | 5 | |
| 65 | PP2300037942 - Cây hướng dẫn đặt nội khí quản (Stylet) số 6, 10, 14 | 4,750,000 | 7.125.000 | 3.325.000 | 8 | |
| 66 | PP2300037943 - Chỉ không tan nylon polyamide-6 số 3/0, kim tam giác | 879,984 | 1.319.976 | 615.989 | 12 | |
| 67 | PP2300037944 - Chỉ không tan nylon polyamide-6 số 4/0 | 9,540,000 | 14.310.000 | 6.678.000 | 59 | |
| 68 | PP2300037945 - Chỉ không tan nylon polyamide-6 số 4/0 | 471,996 | 707.994 | 330.397 | 6 | |
| 69 | PP2300037946 - Chỉ không tan nylon polyamide-6 số 5/0 | 6,720,000 | 10.080.000 | 4.704.000 | 39 | |
| 70 | PP2300037947 - Chỉ không tan nylon polyamide-6 số 5/0 | 615,852 | 923.778 | 431.096 | 6 | |
| 71 | PP2300037948 - Chỉ không tan tổng hợp đơn sợi polyamide-6/66 số 2/0 75cm DS24 | 9,072,000 | 13.608.000 | 6.350.400 | 59 | |
| 72 | PP2300037949 - Chỉ không tan tổng hợp đơn sợi polyamide-6/66 số 2/0 75cm DS24 | 879,984 | 1.319.976 | 615.989 | 12 | |
| 73 | PP2300037950 - Chỉ không tan tổng hợp đơn sợi polyamide-6/66 số 3/0 75cm DS24 | 9,072,000 | 13.608.000 | 6.350.400 | 59 | |
| 74 | PP2300037951 - Chỉ không tan tổng hợp đơn sợi polyamide-6/66 số 3/0 75cm DS24 | 879,984 | 1.319.976 | 615.989 | 12 | |
| 75 | PP2300037952 - Chỉ silk không tan sinh học đa sợi 3/0 + kim tam giác | 2,237,280 | 3.355.920 | 1.566.096 | 20 | |
| 76 | PP2300037953 - Chỉ silk không tan sinh học đa sợi 3/0 + kim tròn | 1,615,560 | 2.423.340 | 1.130.892 | 20 | |
| 77 | PP2300037954 - Chỉ silk không tan sinh học đa sợi 4/0 + kim tam giác | 603,756 | 905.634 | 422.629 | 6 | |
| 78 | PP2300037955 - Chỉ tan nhanh tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 2/0 | 20,160,000 | 30.240.000 | 14.112.000 | 39 | |
| 79 | PP2300037956 - Chỉ tan nhanh tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 số 1, kim tròn | 37,219,680 | 55.829.520 | 26.053.776 | 59 | |
| 80 | PP2300037957 - Chỉ tan nhanh tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 số 1, kim tròn | 5,040,000 | 7.560.000 | 3.528.000 | 20 | |
| 81 | PP2300037958 - Chỉ tan nhanh tổng hợp đa sợi Polyglycolic acid 2/0 | 19,200,000 | 28.800.000 | 13.440.000 | 39 | |
| 82 | PP2300037959 - Chỉ tan nhanh tổng hợp đa sợi Polyglycolic acid 2/0 | 5,040,000 | 7.560.000 | 3.528.000 | 20 | |
| 83 | PP2300037960 - Chỉ tan nhanh tổng hợp đa sợi Polyglycolic acid số 1, kim tròn | 5,333,976 | 8.000.964 | 3.733.783 | 12 | |
| 84 | PP2300037961 - Chỉ tự tiêu nhanh sinh học đơn sơi collagen, có tẩm muối chrome, số 2, kim tròn 1/2c dài 26mm | 8,694,000 | 13.041.000 | 6.085.800 | 59 | |
| 85 | PP2300037962 - Chỉ tự tiêu sinh học đơn sơi collagen, có tẩm muối chrome, số 1, kim tròn 1/2c dài 40 mm | 2,419,200 | 3.628.800 | 1.693.440 | 16 | |
| 86 | PP2300037963 - Đai Desault | 1,900,000 | 2.850.000 | 1.330.000 | 3 | |
| 87 | PP2300037964 - Đai xương đòn hình số 8 các số | 2,520,000 | 3.780.000 | 1.764.000 | 10 | |
| 88 | PP2300037965 - Dao mổ số 10, 11 | 840,000 | 1.260.000 | 588.000 | 164 | |
| 89 | PP2300037966 - Đầu cole vàng | 3,600,000 | 5.400.000 | 2.520.000 | 6575 | |
| 90 | PP2300037967 - Đầu cole xanh | 2,200,000 | 3.300.000 | 1.540.000 | 3288 | |
| 91 | PP2300037968 - Dây cho ăn các số | 2,250,000 | 3.375.000 | 1.575.000 | 82 | |
| 92 | PP2300037969 - Dây của máy thở | 9,500,000 | 14.250.000 | 6.650.000 | 16 | |
| 93 | PP2300037970 - Dây hút dịch phẫu thuật | 3,600,000 | 5.400.000 | 2.520.000 | 33 | |
| 94 | PP2300037971 - Dây hút nhớt | 840,000 | 1.260.000 | 588.000 | 49 | |
| 95 | PP2300037972 - Dây nối bơm tiêm điện dài 150cm | 2,400,000 | 3.600.000 | 1.680.000 | 33 | |
| 96 | PP2300037973 - Dây nối bơm tiêm điện dài 75cm | 1,300,000 | 1.950.000 | 910.000 | 33 | |
| 97 | PP2300037974 - Dây thở oxy 2 nhánh người lớn | 4,725,000 | 7.087.500 | 3.307.500 | 164 | |
| 98 | PP2300037975 - Dây thở oxy 2 nhánh trẻ em | 945,000 | 1.417.500 | 661.500 | 33 | |
| 99 | PP2300037976 - Dây truyền 3 nhánh có khóa 50cm | 588,000 | 882.000 | 411.600 | 16 | |
| 100 | PP2300037977 - Dây truyền dịch | 150,000,000 | 225.000.000 | 105.000.000 | 4932 | |
| 101 | PP2300037978 - Dây truyền máu | 3,150,000 | 4.725.000 | 2.205.000 | 82 | |
| 102 | PP2300037979 - Đè lưỡi gỗ | 666,000 | 999.000 | 466.200 | 493 | |
| 103 | PP2300037980 - Gạc cầu sản khoa fi 45mm, 2 lớp tiệt trùng | 1,037,000 | 1.555.500 | 725.900 | 33 | |
| 104 | PP2300037981 - Gạc Meche phẫu thuật vô trùng | 2,377,000 | 3.565.500 | 1.663.900 | 82 | |
| 105 | PP2300037982 - Gạc phẫu thuật ổ bụng 30 x 30cm x 6 lớp, cản quan vô trùng | 47,725,000 | 71.587.500 | 33.407.500 | 822 | |
| 106 | PP2300037983 - Gạc phẫu thuật tiệt trùng 10x10x8 | 42,000,000 | 63.000.000 | 29.400.000 | 11507 | |
| 107 | PP2300037984 - Găng tay khám | 138,500,000 | 207.750.000 | 96.950.000 | 16438 | |
| 108 | PP2300037985 - Găng tay phẩu thuật vô khuẩn | 27,000,000 | 40.500.000 | 18.900.000 | 986 | |
| 109 | PP2300037986 - Giấy đo điện tim 3 cần | 3,630,000 | 5.445.000 | 2.541.000 | 49 | |
| 110 | PP2300037987 - Giấy ghi điện tâm đồ 57mm x 15m | 1,500,000 | 2.250.000 | 1.050.000 | 16 | |
| 111 | PP2300037988 - Giấy ghi điện tâm đồ 6 cần 110mm x 140mm x 200 tờ | 13,500,000 | 20.250.000 | 9.450.000 | 49 | |
| 112 | PP2300037989 - Giấy ghi kết quả sinh hóa 50mm x 20m | 5,600,000 | 8.400.000 | 3.920.000 | 66 | |
| 113 | PP2300037990 - Giấy in nhiệt huyết học | 10,000,000 | 15.000.000 | 7.000.000 | 66 | |
| 114 | PP2300037991 - Giấy siêu âm | 84,000,000 | 126.000.000 | 58.800.000 | 115 | |
| 115 | PP2300037992 - Kim châm cứu vô trùng dùng 01 lần các cỡ | 15,120,000 | 22.680.000 | 10.584.000 | 4932 | |
| 116 | PP2300037993 - Kim chọc dò màng phổi các số | 1,499,980 | 2.249.970 | 1.049.986 | 3 | |
| 117 | PP2300037994 - Kim đẩy chỉ vô trùng dùng 01 lần | 1,800,000 | 2.700.000 | 1.260.000 | 493 | |
| 118 | PP2300037995 - Kim gây tê tủy sống các số 18G - 27G, 3 1/2'' (90mm) CK-QT18, CK-QT20, CK-QT22, CK-QT25, CK-QT27 | 17,000,000 | 25.500.000 | 11.900.000 | 82 | |
| 119 | PP2300037996 - Kim lancet lấy máu số 28 | 950,000 | 1.425.000 | 665.000 | 822 | |
| 120 | PP2300037997 - Kim luồn tĩnh mạch có cánh có cửa 18-22G | 32,000,000 | 48.000.000 | 22.400.000 | 1644 | |
| 121 | PP2300037998 - Kim luồn tĩnh mạch có cánh có cửa 24G | 16,500,000 | 24.750.000 | 11.550.000 | 822 | |
| 122 | PP2300037999 - Kim nha khoa | 1,500,000 | 2.250.000 | 1.050.000 | 164 | |
| 123 | PP2300038000 - Kim tiêm nhựa các số | 16,000,000 | 24.000.000 | 11.200.000 | 8219 | |
| 124 | PP2300038001 - Nẹp đùi dài (Zimmer) | 2,660,000 | 3.990.000 | 1.862.000 | 3 | |
| 125 | PP2300038002 - Nẹp đùi ngắn | 1,210,000 | 1.815.000 | 847.000 | 2 | |
| 126 | PP2300038003 - Nẹp ngón tay bằng nhôm ISELIN 25cm | 4,600,000 | 6.900.000 | 3.220.000 | 33 | |
| 127 | PP2300038004 - Nẹp vải cẳng tay dài (trái, phải) | 1,000,000 | 1.500.000 | 700.000 | 3 | |
| 128 | PP2300038005 - Nẹp vải cẳng tay ngắn (trái, phải) | 840,000 | 1.260.000 | 588.000 | 3 | |
| 129 | PP2300038006 - Nẹp vải chống xoay dài | 3,200,000 | 4.800.000 | 2.240.000 | 3 | |
| 130 | PP2300038007 - Nẹp vải chống xoay ngắn | 3,800,000 | 5.700.000 | 2.660.000 | 3 | |
| 131 | PP2300038008 - Ống nghiệm có nắp | 3,000,000 | 4.500.000 | 2.100.000 | 986 | |
| 132 | PP2300038009 - Ống nghiệm EDTA K2 | 36,750,000 | 55.125.000 | 25.725.000 | 8219 | |
| 133 | PP2300038010 - Ống nghiệm Heparin | 33,600,000 | 50.400.000 | 23.520.000 | 6575 | |
| 134 | PP2300038011 - Ống nghiệm không nắp | 5,880,000 | 8.820.000 | 4.116.000 | 2301 | |
| 135 | PP2300038012 - Ống thông nội khí quản có bóng các số | 1,100,000 | 1.650.000 | 770.000 | 16 | |
| 136 | PP2300038013 - Phim khô laser dùng cho Xquang kỹ thuật số CR | 516,000,000 | 774.000.000 | 361.200.000 | 3945 | |
| 137 | PP2300038014 - Phim XQ 30x40 cm | 19,725,000 | 29.587.500 | 13.807.500 | 2 | |
| 138 | PP2300038015 - Tấm trải Nylon vô trùng 1,2 x 2,1m, nylon nhám, không trơn trượt | 4,550,000 | 6.825.000 | 3.185.000 | 82 | |
| 139 | PP2300038016 - Tạp dề PE vô trùng | 3,870,500 | 5.805.750 | 2.709.350 | 82 | |
| 140 | PP2300038017 - Thông folley các số 14, 16 | 3,360,000 | 5.040.000 | 2.352.000 | 49 | |
| 141 | PP2300038018 - Túi camera | 275,000 | 412.500 | 192.500 | 8 | |
| 142 | PP2300038019 - Túi đựng nước tiểu có quai treo | 1,722,000 | 2.583.000 | 1.205.400 | 33 | |
| 143 | PP2300038020 - Bộ Nẹp khóa bản hẹp, các cỡ, titan. Vít 4.5 mm | 67,500,000 | 101.250.000 | 47.250.000 | 1 | |
| 144 | PP2300038021 - Bộ Nẹp khóa bản rộng, các cỡ, titan. Vít 4.5 mm | 67,500,000 | 101.250.000 | 47.250.000 | 1 | |
| 145 | PP2300038022 - Bộ Nẹp khóa chữ Y đầu dưới xương cánh tay, trái, phải, các cỡ, titan. Vít 3.5 mm | 66,000,000 | 99.000.000 | 46.200.000 | 1 | |
| 146 | PP2300038023 - Bộ Nẹp khóa đầu dưới xương chày, phải, trái, các cỡ, titan. Vít 4.5mm và 5.5 mm | 77,500,000 | 116.250.000 | 54.250.000 | 1 | |
| 147 | PP2300038024 - Bộ Nẹp khóa đầu dưới xương quay, phải trái, các cỡ, titan. Vít 3.5 mm | 62,500,000 | 93.750.000 | 43.750.000 | 1 | |
| 148 | PP2300038025 - Bộ Nẹp khóa đầu trên xương cánh tay, các loại, titan. Vít 4.5 mm và 5.5 mm | 77,500,000 | 116.250.000 | 54.250.000 | 1 | |
| 149 | PP2300038026 - Bộ Nẹp khóa mắt xích, các cỡ, titan. Vít 3.5 mm | 74,000,000 | 111.000.000 | 51.800.000 | 1 | |
| 150 | PP2300038027 - Bộ Nẹp khóa móc xương đòn, trái, phải, các cỡ, titan. Vít 3.5 mm | 54,000,000 | 81.000.000 | 37.800.000 | 1 | |
| 151 | PP2300038028 - Bộ Nẹp khóa xương đòn cong, trái, phải, các cỡ, titan. Vít 3.5 mm | 53,000,000 | 79.500.000 | 37.100.000 | 1 | |
| 152 | PP2300038029 - Bộ Nẹp khóa xương mác, trái phải, các cỡ, titan. Vít 3.5 mm | 23,270,000 | 34.905.000 | 16.289.000 | 1 | |
| 153 | PP2300038030 - Đinh Kirschner | 950,000 | 1.425.000 | 665.000 | 2 | |
| 154 | PP2300038031 - Đinh Kirschner | 950,000 | 1.425.000 | 665.000 | 2 | |
| 155 | PP2300038032 - Đinh Kirschner | 950,000 | 1.425.000 | 665.000 | 2 | |
| 156 | PP2300038033 - Đinh Kirschner | 950,000 | 1.425.000 | 665.000 | 2 | |
| 157 | PP2300038034 - Đinh Kirschner | 950,000 | 1.425.000 | 665.000 | 2 | |
| 158 | PP2300038035 - Đinh Kirschner (một đầu vát nhọn) | 1,200,000 | 1.800.000 | 840.000 | 2 | |
| 159 | PP2300038036 - Đinh Kirschner có răng 1.2mm các cỡ | 1,200,000 | 1.800.000 | 840.000 | 2 | |
| 160 | PP2300038037 - Mũi khoan | 1,200,000 | 1.800.000 | 840.000 | - | |
| 161 | PP2300038038 - Mũi khoan | 1,200,000 | 1.800.000 | 840.000 | - | |
| 162 | PP2300038039 - Nẹp cẳng chân nén ép | 3,750,000 | 5.625.000 | 2.625.000 | 1 | |
| 163 | PP2300038040 - Nẹp cẳng chân nén ép | 3,750,000 | 5.625.000 | 2.625.000 | 1 | |
| 164 | PP2300038041 - Nẹp cẳng chân nén ép | 4,975,000 | 7.462.500 | 3.482.500 | 1 | |
| 165 | PP2300038042 - Nẹp cẳng tay nén ép | 3,250,000 | 4.875.000 | 2.275.000 | 1 | |
| 166 | PP2300038043 - Nẹp cẳng tay nén ép | 3,250,000 | 4.875.000 | 2.275.000 | 1 | |
| 167 | PP2300038044 - Nẹp cánh tay LC-DCP | 3,750,000 | 5.625.000 | 2.625.000 | 1 | |
| 168 | PP2300038045 - Nẹp cánh tay LC-DCP | 3,750,000 | 5.625.000 | 2.625.000 | 1 | |
| 169 | PP2300038046 - Nẹp khóa bản nhỏ, thẳng, các cỡ, titan. Vít 3.5 mm | 35,000,000 | 52.500.000 | 24.500.000 | 1 | |
| 170 | PP2300038047 - Vis cứng | 6,300,000 | 9.450.000 | 4.410.000 | 10 | |
| 171 | PP2300038048 - Vis cứng | 6,300,000 | 9.450.000 | 4.410.000 | 10 | |
| 172 | PP2300038049 - Vis cứng | 6,300,000 | 9.450.000 | 4.410.000 | 10 | |
| 173 | PP2300038050 - Vis cứng | 6,300,000 | 9.450.000 | 4.410.000 | 10 | |
| 174 | PP2300038051 - Vis cứng | 6,300,000 | 9.450.000 | 4.410.000 | 10 | |
| 175 | PP2300038052 - Vis xốp mắc cá chân | 5,700,000 | 8.550.000 | 3.990.000 | 5 | |
| 176 | PP2300038053 - Vis xốp mắc cá chân | 5,700,000 | 8.550.000 | 3.990.000 | 5 | |
| 177 | PP2300038054 - Vis xốp mắc cá chân | 5,700,000 | 8.550.000 | 3.990.000 | 5 |
Chloramin B |
|
| Mã phần lô | PP2300037878 |
| Giá từng phần lô | 30,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 45.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 21.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 33 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Chlorhexidine 4% |
|
| Mã phần lô | PP2300037879 |
| Giá từng phần lô | 3,150,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.725.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.205.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Chlorin 70% |
|
| Mã phần lô | PP2300037880 |
| Giá từng phần lô | 12,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 18.900.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.820.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 30 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Dung dịch khử khuẩn trang thiết bị y tế Steranios 2% |
|
| Mã phần lô | PP2300037881 |
| Giá từng phần lô | 17,100,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 25.650.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11.970.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Dung dịch ngâm khử khuẩn dụng cụ enzyme |
|
| Mã phần lô | PP2300037882 |
| Giá từng phần lô | 20,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 30.600.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 14.280.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Dung dịch tẩy rửa trang thiết bị y tế (ANIOSYME SYNERGY 5) |
|
| Mã phần lô | PP2300037883 |
| Giá từng phần lô | 16,272,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 24.408.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11.390.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Gel nội soi |
|
| Mã phần lô | PP2300037884 |
| Giá từng phần lô | 2,205,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.307.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.543.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Gel siêu âm |
|
| Mã phần lô | PP2300037885 |
| Giá từng phần lô | 6,593,650 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.890.475 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.615.555 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 8 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Greenax OPA |
|
| Mã phần lô | PP2300037886 |
| Giá từng phần lô | 27,779,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 41.669.100 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 19.445.580 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Nước tẩy Javel 1L |
|
| Mã phần lô | PP2300037887 |
| Giá từng phần lô | 1,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.700.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.260.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 20 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Viên sủi khử khuẩn Troclosense Sodium |
|
| Mã phần lô | PP2300037888 |
| Giá từng phần lô | 26,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 39.600.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 18.480.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 10 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Test Dengue NS1 Ag |
|
| Mã phần lô | PP2300037889 |
| Giá từng phần lô | 262,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 393.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 183.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 822 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Test HAV IgM |
|
| Mã phần lô | PP2300037890 |
| Giá từng phần lô | 25,125,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 37.687.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 17.587.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 123 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Test phát hiện kháng thể đặc hiệu kháng HCV |
|
| Mã phần lô | PP2300037891 |
| Giá từng phần lô | 8,977,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 13.466.250 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.284.250 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 123 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Test HEV IgM |
|
| Mã phần lô | PP2300037892 |
| Giá từng phần lô | 25,125,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 37.687.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 17.587.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 123 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Test HBeAg |
|
| Mã phần lô | PP2300037893 |
| Giá từng phần lô | 982,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.474.200 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 687.960 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 10 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Test HBsAg |
|
| Mã phần lô | PP2300037894 |
| Giá từng phần lô | 7,035,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.552.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.924.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 164 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Test nhanh chẩn đoán HIV thế hệ 3 (Advance Quality Rapid Anti HIV ½ test nhanh) |
|
| Mã phần lô | PP2300037895 |
| Giá từng phần lô | 1,512,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.268.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.058.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 13 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Alere Determine HIV 1/2 |
|
| Mã phần lô | PP2300037896 |
| Giá từng phần lô | 4,252,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.378.750 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.976.750 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 16 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Test nhanh chẩn đoán HIV (SD Bioline 1/2 3.0 HIV) |
|
| Mã phần lô | PP2300037897 |
| Giá từng phần lô | 7,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.700.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.460.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 39 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Test chẩn đoán kháng thể giang mai Syphilis |
|
| Mã phần lô | PP2300037898 |
| Giá từng phần lô | 4,830,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.245.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.381.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 33 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Khay thử xét nghiệm định tính phân biệt kháng thể kháng vi rút HIV-1 và HIV-2 |
|
| Mã phần lô | PP2300037899 |
| Giá từng phần lô | 44,100,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 66.150.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 30.870.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 197 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Trang thiết bị y tế chẩn đoán nhanh thuốc phiện (Heroin - Morphine - Opiates) trong nước tiểu |
|
| Mã phần lô | PP2300037900 |
| Giá từng phần lô | 22,680,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 34.020.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 15.876.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 197 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Test Thử chất gây nghiện 4 chỉ Số THC-MET-AMP-MOP |
|
| Mã phần lô | PP2300037901 |
| Giá từng phần lô | 15,750,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 23.625.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11.025.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 49 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Chemtest Urea H.P test (CLOtest) |
|
| Mã phần lô | PP2300037902 |
| Giá từng phần lô | 7,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.250.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 82 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Anti A |
|
| Mã phần lô | PP2300037903 |
| Giá từng phần lô | 1,955,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.932.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.368.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Anti B |
|
| Mã phần lô | PP2300037904 |
| Giá từng phần lô | 1,955,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.932.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.368.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Anti D |
|
| Mã phần lô | PP2300037905 |
| Giá từng phần lô | 3,910,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.865.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.737.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Test nhanh định lượng C-reactive protein (CRP) |
|
| Mã phần lô | PP2300037906 |
| Giá từng phần lô | 80,969,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 121.454.100 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 56.678.580 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 10 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Test nhanh định lượng D-Dimer |
|
| Mã phần lô | PP2300037907 |
| Giá từng phần lô | 121,014,025 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 181.521.038 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 84.709.818 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Test nhanh định lượng Feritin |
|
| Mã phần lô | PP2300037908 |
| Giá từng phần lô | 95,344,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 143.016.600 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 66.741.080 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 8 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Test nhanh định lượng HbA1c trong máu |
|
| Mã phần lô | PP2300037909 |
| Giá từng phần lô | 154,897,920 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 232.346.880 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 108.428.544 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 13 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Test nhanh định lượng T3 |
|
| Mã phần lô | PP2300037910 |
| Giá từng phần lô | 84,183,660 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 126.275.490 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 58.928.562 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 9 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Test nhanh định lượng T4 |
|
| Mã phần lô | PP2300037911 |
| Giá từng phần lô | 99,489,780 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 149.234.670 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 69.642.846 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 11 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Test nhanh chẩn đoán nhồi máu cơ tim Troponin I |
|
| Mã phần lô | PP2300037912 |
| Giá từng phần lô | 89,285,700 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 133.928.550 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 62.499.990 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 8 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Test nhanh định lượng TSH |
|
| Mã phần lô | PP2300037913 |
| Giá từng phần lô | 92,857,115 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 139.285.673 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 64.999.981 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 11 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Boditech Hormone Control |
|
| Mã phần lô | PP2300037914 |
| Giá từng phần lô | 2,511,140 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.766.710 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.757.798 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | - |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Boditech HbA1c Control |
|
| Mã phần lô | PP2300037915 |
| Giá từng phần lô | 2,511,140 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.766.710 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.757.798 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | - |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Boditech CRP Control |
|
| Mã phần lô | PP2300037916 |
| Giá từng phần lô | 2,511,140 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.766.710 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.757.798 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | - |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Boditech D-Dimer Control |
|
| Mã phần lô | PP2300037917 |
| Giá từng phần lô | 2,511,140 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.766.710 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.757.798 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | - |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Boditech Cardiac Control |
|
| Mã phần lô | PP2300037918 |
| Giá từng phần lô | 2,511,140 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.766.710 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.757.798 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | - |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Boditech Ferritin Control |
|
| Mã phần lô | PP2300037919 |
| Giá từng phần lô | 2,511,140 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.766.710 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.757.798 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | - |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Airway các số |
|
| Mã phần lô | PP2300037920 |
| Giá từng phần lô | 225,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 337.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 157.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 8 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Băng bột bó thạch cao nguyên chất |
|
| Mã phần lô | PP2300037921 |
| Giá từng phần lô | 5,670,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.505.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.969.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 33 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Băng keo lụa |
|
| Mã phần lô | PP2300037922 |
| Giá từng phần lô | 19,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 28.800.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 13.440.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 395 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Băng thun 10cm x 4,5m |
|
| Mã phần lô | PP2300037923 |
| Giá từng phần lô | 3,060,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.590.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.142.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 59 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Băng vải cuộn y tế |
|
| Mã phần lô | PP2300037924 |
| Giá từng phần lô | 8,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 12.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 658 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Bao giày tiệt trùng |
|
| Mã phần lô | PP2300037925 |
| Giá từng phần lô | 378,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 567.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 264.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 16 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Bao tóc phẫu thuật |
|
| Mã phần lô | PP2300037926 |
| Giá từng phần lô | 180,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 270.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 126.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 33 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Bộ mặt nạ thở khí dung |
|
| Mã phần lô | PP2300037927 |
| Giá từng phần lô | 29,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 44.100.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 20.580.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 329 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Bộ sản phẩm sản khoa - Đón bé chào đời. Băng rốn trẻ sơ sinh |
|
| Mã phần lô | PP2300037928 |
| Giá từng phần lô | 776,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.164.900 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 543.620 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 33 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Bơm cho ăn 50ml |
|
| Mã phần lô | PP2300037929 |
| Giá từng phần lô | 400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 600.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 280.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 16 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Bơm tiêm 10ml |
|
| Mã phần lô | PP2300037930 |
| Giá từng phần lô | 51,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 76.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 35.700.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 8219 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Bơm tiêm 1ml |
|
| Mã phần lô | PP2300037931 |
| Giá từng phần lô | 8,160,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 12.240.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.712.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1973 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Bơm tiêm 20ml |
|
| Mã phần lô | PP2300037932 |
| Giá từng phần lô | 19,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 28.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 13.300.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1644 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Bơm tiêm 3ml |
|
| Mã phần lô | PP2300037933 |
| Giá từng phần lô | 8,160,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 12.240.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.712.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1973 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Bơm tiêm 5ml |
|
| Mã phần lô | PP2300037934 |
| Giá từng phần lô | 68,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 102.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 47.600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 16438 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Bơm tiêm điện 50ml, kim 23G |
|
| Mã phần lô | PP2300037935 |
| Giá từng phần lô | 11,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 17.700.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.260.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 329 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Bông hút nước sản khoa 20g, 4,5 x 5,5cm |
|
| Mã phần lô | PP2300037936 |
| Giá từng phần lô | 3,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.100.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 82 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Bông hút nước y tế không vô trùng |
|
| Mã phần lô | PP2300037937 |
| Giá từng phần lô | 15,900,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 23.850.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11.130.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 16 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Bông y tế không thấm nước |
|
| Mã phần lô | PP2300037938 |
| Giá từng phần lô | 582,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 873.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 407.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | - |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Catheter tĩnh mạch trung tâm 2 nòng |
|
| Mã phần lô | PP2300037939 |
| Giá từng phần lô | 2,565,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.847.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.795.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Catheter tĩnh mạch trung tâm 3 nòng |
|
| Mã phần lô | PP2300037940 |
| Giá từng phần lô | 1,872,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.808.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.310.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | - |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Catheter tĩnh mạch trung tâm 358 |
|
| Mã phần lô | PP2300037941 |
| Giá từng phần lô | 6,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Cây hướng dẫn đặt nội khí quản (Stylet) số 6, 10, 14 |
|
| Mã phần lô | PP2300037942 |
| Giá từng phần lô | 4,750,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.125.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.325.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 8 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Chỉ không tan nylon polyamide-6 số 3/0, kim tam giác |
|
| Mã phần lô | PP2300037943 |
| Giá từng phần lô | 879,984 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.319.976 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 615.989 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 12 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Chỉ không tan nylon polyamide-6 số 4/0 |
|
| Mã phần lô | PP2300037944 |
| Giá từng phần lô | 9,540,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 14.310.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.678.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 59 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Chỉ không tan nylon polyamide-6 số 4/0 |
|
| Mã phần lô | PP2300037945 |
| Giá từng phần lô | 471,996 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 707.994 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 330.397 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 6 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Chỉ không tan nylon polyamide-6 số 5/0 |
|
| Mã phần lô | PP2300037946 |
| Giá từng phần lô | 6,720,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.080.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.704.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 39 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Chỉ không tan nylon polyamide-6 số 5/0 |
|
| Mã phần lô | PP2300037947 |
| Giá từng phần lô | 615,852 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 923.778 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 431.096 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 6 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Chỉ không tan tổng hợp đơn sợi polyamide-6/66 số 2/0 75cm DS24 |
|
| Mã phần lô | PP2300037948 |
| Giá từng phần lô | 9,072,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 13.608.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.350.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 59 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Chỉ không tan tổng hợp đơn sợi polyamide-6/66 số 2/0 75cm DS24 |
|
| Mã phần lô | PP2300037949 |
| Giá từng phần lô | 879,984 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.319.976 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 615.989 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 12 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Chỉ không tan tổng hợp đơn sợi polyamide-6/66 số 3/0 75cm DS24 |
|
| Mã phần lô | PP2300037950 |
| Giá từng phần lô | 9,072,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 13.608.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.350.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 59 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Chỉ không tan tổng hợp đơn sợi polyamide-6/66 số 3/0 75cm DS24 |
|
| Mã phần lô | PP2300037951 |
| Giá từng phần lô | 879,984 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.319.976 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 615.989 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 12 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Chỉ silk không tan sinh học đa sợi 3/0 + kim tam giác |
|
| Mã phần lô | PP2300037952 |
| Giá từng phần lô | 2,237,280 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.355.920 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.566.096 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 20 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Chỉ silk không tan sinh học đa sợi 3/0 + kim tròn |
|
| Mã phần lô | PP2300037953 |
| Giá từng phần lô | 1,615,560 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.423.340 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.130.892 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 20 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Chỉ silk không tan sinh học đa sợi 4/0 + kim tam giác |
|
| Mã phần lô | PP2300037954 |
| Giá từng phần lô | 603,756 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 905.634 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 422.629 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 6 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Chỉ tan nhanh tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 2/0 |
|
| Mã phần lô | PP2300037955 |
| Giá từng phần lô | 20,160,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 30.240.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 14.112.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 39 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Chỉ tan nhanh tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 số 1, kim tròn |
|
| Mã phần lô | PP2300037956 |
| Giá từng phần lô | 37,219,680 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 55.829.520 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 26.053.776 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 59 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Chỉ tan nhanh tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 số 1, kim tròn |
|
| Mã phần lô | PP2300037957 |
| Giá từng phần lô | 5,040,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.560.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.528.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 20 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Chỉ tan nhanh tổng hợp đa sợi Polyglycolic acid 2/0 |
|
| Mã phần lô | PP2300037958 |
| Giá từng phần lô | 19,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 28.800.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 13.440.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 39 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Chỉ tan nhanh tổng hợp đa sợi Polyglycolic acid 2/0 |
|
| Mã phần lô | PP2300037959 |
| Giá từng phần lô | 5,040,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.560.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.528.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 20 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Chỉ tan nhanh tổng hợp đa sợi Polyglycolic acid số 1, kim tròn |
|
| Mã phần lô | PP2300037960 |
| Giá từng phần lô | 5,333,976 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.000.964 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.733.783 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 12 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Chỉ tự tiêu nhanh sinh học đơn sơi collagen, có tẩm muối chrome, số 2, kim tròn 1/2c dài 26mm |
|
| Mã phần lô | PP2300037961 |
| Giá từng phần lô | 8,694,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 13.041.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.085.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 59 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Chỉ tự tiêu sinh học đơn sơi collagen, có tẩm muối chrome, số 1, kim tròn 1/2c dài 40 mm |
|
| Mã phần lô | PP2300037962 |
| Giá từng phần lô | 2,419,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.628.800 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.693.440 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 16 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Đai Desault |
|
| Mã phần lô | PP2300037963 |
| Giá từng phần lô | 1,900,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.850.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.330.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Đai xương đòn hình số 8 các số |
|
| Mã phần lô | PP2300037964 |
| Giá từng phần lô | 2,520,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.780.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.764.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 10 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Dao mổ số 10, 11 |
|
| Mã phần lô | PP2300037965 |
| Giá từng phần lô | 840,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.260.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 588.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 164 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Đầu cole vàng |
|
| Mã phần lô | PP2300037966 |
| Giá từng phần lô | 3,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.400.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.520.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 6575 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Đầu cole xanh |
|
| Mã phần lô | PP2300037967 |
| Giá từng phần lô | 2,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.300.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.540.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3288 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Dây cho ăn các số |
|
| Mã phần lô | PP2300037968 |
| Giá từng phần lô | 2,250,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.375.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.575.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 82 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Dây của máy thở |
|
| Mã phần lô | PP2300037969 |
| Giá từng phần lô | 9,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 14.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.650.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 16 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Dây hút dịch phẫu thuật |
|
| Mã phần lô | PP2300037970 |
| Giá từng phần lô | 3,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.400.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.520.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 33 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Dây hút nhớt |
|
| Mã phần lô | PP2300037971 |
| Giá từng phần lô | 840,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.260.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 588.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 49 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Dây nối bơm tiêm điện dài 150cm |
|
| Mã phần lô | PP2300037972 |
| Giá từng phần lô | 2,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.600.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.680.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 33 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Dây nối bơm tiêm điện dài 75cm |
|
| Mã phần lô | PP2300037973 |
| Giá từng phần lô | 1,300,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.950.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 910.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 33 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Dây thở oxy 2 nhánh người lớn |
|
| Mã phần lô | PP2300037974 |
| Giá từng phần lô | 4,725,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.087.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.307.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 164 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Dây thở oxy 2 nhánh trẻ em |
|
| Mã phần lô | PP2300037975 |
| Giá từng phần lô | 945,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.417.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 661.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 33 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Dây truyền 3 nhánh có khóa 50cm |
|
| Mã phần lô | PP2300037976 |
| Giá từng phần lô | 588,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 882.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 411.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 16 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Dây truyền dịch |
|
| Mã phần lô | PP2300037977 |
| Giá từng phần lô | 150,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 225.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 105.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4932 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Dây truyền máu |
|
| Mã phần lô | PP2300037978 |
| Giá từng phần lô | 3,150,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.725.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.205.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 82 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Đè lưỡi gỗ |
|
| Mã phần lô | PP2300037979 |
| Giá từng phần lô | 666,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 999.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 466.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 493 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Gạc cầu sản khoa fi 45mm, 2 lớp tiệt trùng |
|
| Mã phần lô | PP2300037980 |
| Giá từng phần lô | 1,037,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.555.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 725.900 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 33 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Gạc Meche phẫu thuật vô trùng |
|
| Mã phần lô | PP2300037981 |
| Giá từng phần lô | 2,377,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.565.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.663.900 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 82 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Gạc phẫu thuật ổ bụng 30 x 30cm x 6 lớp, cản quan vô trùng |
|
| Mã phần lô | PP2300037982 |
| Giá từng phần lô | 47,725,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 71.587.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 33.407.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 822 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Gạc phẫu thuật tiệt trùng 10x10x8 |
|
| Mã phần lô | PP2300037983 |
| Giá từng phần lô | 42,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 63.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 29.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 11507 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Găng tay khám |
|
| Mã phần lô | PP2300037984 |
| Giá từng phần lô | 138,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 207.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 96.950.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 16438 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Găng tay phẩu thuật vô khuẩn |
|
| Mã phần lô | PP2300037985 |
| Giá từng phần lô | 27,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 40.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 18.900.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 986 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Giấy đo điện tim 3 cần |
|
| Mã phần lô | PP2300037986 |
| Giá từng phần lô | 3,630,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.445.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.541.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 49 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Giấy ghi điện tâm đồ 57mm x 15m |
|
| Mã phần lô | PP2300037987 |
| Giá từng phần lô | 1,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.050.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 16 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Giấy ghi điện tâm đồ 6 cần 110mm x 140mm x 200 tờ |
|
| Mã phần lô | PP2300037988 |
| Giá từng phần lô | 13,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 20.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.450.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 49 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Giấy ghi kết quả sinh hóa 50mm x 20m |
|
| Mã phần lô | PP2300037989 |
| Giá từng phần lô | 5,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.400.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.920.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 66 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Giấy in nhiệt huyết học |
|
| Mã phần lô | PP2300037990 |
| Giá từng phần lô | 10,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 15.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 66 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Giấy siêu âm |
|
| Mã phần lô | PP2300037991 |
| Giá từng phần lô | 84,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 126.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 58.800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 115 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Kim châm cứu vô trùng dùng 01 lần các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300037992 |
| Giá từng phần lô | 15,120,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 22.680.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.584.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4932 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Kim chọc dò màng phổi các số |
|
| Mã phần lô | PP2300037993 |
| Giá từng phần lô | 1,499,980 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.249.970 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.049.986 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Kim đẩy chỉ vô trùng dùng 01 lần |
|
| Mã phần lô | PP2300037994 |
| Giá từng phần lô | 1,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.700.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.260.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 493 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Kim gây tê tủy sống các số 18G - 27G, 3 1/2'' (90mm) CK-QT18, CK-QT20, CK-QT22, CK-QT25, CK-QT27 |
|
| Mã phần lô | PP2300037995 |
| Giá từng phần lô | 17,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 25.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11.900.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 82 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Kim lancet lấy máu số 28 |
|
| Mã phần lô | PP2300037996 |
| Giá từng phần lô | 950,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.425.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 665.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 822 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Kim luồn tĩnh mạch có cánh có cửa 18-22G |
|
| Mã phần lô | PP2300037997 |
| Giá từng phần lô | 32,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 48.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 22.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1644 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Kim luồn tĩnh mạch có cánh có cửa 24G |
|
| Mã phần lô | PP2300037998 |
| Giá từng phần lô | 16,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 24.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11.550.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 822 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Kim nha khoa |
|
| Mã phần lô | PP2300037999 |
| Giá từng phần lô | 1,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.050.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 164 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Kim tiêm nhựa các số |
|
| Mã phần lô | PP2300038000 |
| Giá từng phần lô | 16,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 24.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 8219 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Nẹp đùi dài (Zimmer) |
|
| Mã phần lô | PP2300038001 |
| Giá từng phần lô | 2,660,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.990.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.862.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Nẹp đùi ngắn |
|
| Mã phần lô | PP2300038002 |
| Giá từng phần lô | 1,210,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.815.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 847.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Nẹp ngón tay bằng nhôm ISELIN 25cm |
|
| Mã phần lô | PP2300038003 |
| Giá từng phần lô | 4,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.900.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.220.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 33 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Nẹp vải cẳng tay dài (trái, phải) |
|
| Mã phần lô | PP2300038004 |
| Giá từng phần lô | 1,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 700.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Nẹp vải cẳng tay ngắn (trái, phải) |
|
| Mã phần lô | PP2300038005 |
| Giá từng phần lô | 840,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.260.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 588.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Nẹp vải chống xoay dài |
|
| Mã phần lô | PP2300038006 |
| Giá từng phần lô | 3,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.800.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.240.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Nẹp vải chống xoay ngắn |
|
| Mã phần lô | PP2300038007 |
| Giá từng phần lô | 3,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.700.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.660.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Ống nghiệm có nắp |
|
| Mã phần lô | PP2300038008 |
| Giá từng phần lô | 3,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.100.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 986 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Ống nghiệm EDTA K2 |
|
| Mã phần lô | PP2300038009 |
| Giá từng phần lô | 36,750,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 55.125.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 25.725.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 8219 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Ống nghiệm Heparin |
|
| Mã phần lô | PP2300038010 |
| Giá từng phần lô | 33,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 50.400.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 23.520.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 6575 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Ống nghiệm không nắp |
|
| Mã phần lô | PP2300038011 |
| Giá từng phần lô | 5,880,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.820.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.116.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2301 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Ống thông nội khí quản có bóng các số |
|
| Mã phần lô | PP2300038012 |
| Giá từng phần lô | 1,100,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.650.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 770.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 16 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Phim khô laser dùng cho Xquang kỹ thuật số CR |
|
| Mã phần lô | PP2300038013 |
| Giá từng phần lô | 516,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 774.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 361.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3945 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Phim XQ 30x40 cm |
|
| Mã phần lô | PP2300038014 |
| Giá từng phần lô | 19,725,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 29.587.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 13.807.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Tấm trải Nylon vô trùng 1,2 x 2,1m, nylon nhám, không trơn trượt |
|
| Mã phần lô | PP2300038015 |
| Giá từng phần lô | 4,550,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.825.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.185.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 82 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Tạp dề PE vô trùng |
|
| Mã phần lô | PP2300038016 |
| Giá từng phần lô | 3,870,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.805.750 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.709.350 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 82 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Thông folley các số 14, 16 |
|
| Mã phần lô | PP2300038017 |
| Giá từng phần lô | 3,360,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.040.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.352.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 49 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Túi camera |
|
| Mã phần lô | PP2300038018 |
| Giá từng phần lô | 275,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 412.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 192.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 8 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Túi đựng nước tiểu có quai treo |
|
| Mã phần lô | PP2300038019 |
| Giá từng phần lô | 1,722,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.583.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.205.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 33 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Bộ Nẹp khóa bản hẹp, các cỡ, titan. Vít 4.5 mm |
|
| Mã phần lô | PP2300038020 |
| Giá từng phần lô | 67,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 101.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 47.250.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Bộ Nẹp khóa bản rộng, các cỡ, titan. Vít 4.5 mm |
|
| Mã phần lô | PP2300038021 |
| Giá từng phần lô | 67,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 101.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 47.250.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Bộ Nẹp khóa chữ Y đầu dưới xương cánh tay, trái, phải, các cỡ, titan. Vít 3.5 mm |
|
| Mã phần lô | PP2300038022 |
| Giá từng phần lô | 66,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 99.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 46.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Bộ Nẹp khóa đầu dưới xương chày, phải, trái, các cỡ, titan. Vít 4.5mm và 5.5 mm |
|
| Mã phần lô | PP2300038023 |
| Giá từng phần lô | 77,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 116.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 54.250.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Bộ Nẹp khóa đầu dưới xương quay, phải trái, các cỡ, titan. Vít 3.5 mm |
|
| Mã phần lô | PP2300038024 |
| Giá từng phần lô | 62,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 93.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 43.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Bộ Nẹp khóa đầu trên xương cánh tay, các loại, titan. Vít 4.5 mm và 5.5 mm |
|
| Mã phần lô | PP2300038025 |
| Giá từng phần lô | 77,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 116.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 54.250.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Bộ Nẹp khóa mắt xích, các cỡ, titan. Vít 3.5 mm |
|
| Mã phần lô | PP2300038026 |
| Giá từng phần lô | 74,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 111.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 51.800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Bộ Nẹp khóa móc xương đòn, trái, phải, các cỡ, titan. Vít 3.5 mm |
|
| Mã phần lô | PP2300038027 |
| Giá từng phần lô | 54,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 81.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 37.800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Bộ Nẹp khóa xương đòn cong, trái, phải, các cỡ, titan. Vít 3.5 mm |
|
| Mã phần lô | PP2300038028 |
| Giá từng phần lô | 53,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 79.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 37.100.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Bộ Nẹp khóa xương mác, trái phải, các cỡ, titan. Vít 3.5 mm |
|
| Mã phần lô | PP2300038029 |
| Giá từng phần lô | 23,270,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 34.905.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 16.289.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Đinh Kirschner |
|
| Mã phần lô | PP2300038030 |
| Giá từng phần lô | 950,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.425.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 665.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Đinh Kirschner |
|
| Mã phần lô | PP2300038031 |
| Giá từng phần lô | 950,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.425.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 665.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Đinh Kirschner |
|
| Mã phần lô | PP2300038032 |
| Giá từng phần lô | 950,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.425.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 665.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Đinh Kirschner |
|
| Mã phần lô | PP2300038033 |
| Giá từng phần lô | 950,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.425.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 665.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Đinh Kirschner |
|
| Mã phần lô | PP2300038034 |
| Giá từng phần lô | 950,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.425.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 665.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Đinh Kirschner (một đầu vát nhọn) |
|
| Mã phần lô | PP2300038035 |
| Giá từng phần lô | 1,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.800.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 840.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Đinh Kirschner có răng 1.2mm các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300038036 |
| Giá từng phần lô | 1,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.800.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 840.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Mũi khoan |
|
| Mã phần lô | PP2300038037 |
| Giá từng phần lô | 1,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.800.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 840.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | - |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Mũi khoan |
|
| Mã phần lô | PP2300038038 |
| Giá từng phần lô | 1,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.800.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 840.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | - |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Nẹp cẳng chân nén ép |
|
| Mã phần lô | PP2300038039 |
| Giá từng phần lô | 3,750,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.625.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.625.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Nẹp cẳng chân nén ép |
|
| Mã phần lô | PP2300038040 |
| Giá từng phần lô | 3,750,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.625.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.625.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Nẹp cẳng chân nén ép |
|
| Mã phần lô | PP2300038041 |
| Giá từng phần lô | 4,975,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.462.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.482.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Nẹp cẳng tay nén ép |
|
| Mã phần lô | PP2300038042 |
| Giá từng phần lô | 3,250,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.875.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.275.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Nẹp cẳng tay nén ép |
|
| Mã phần lô | PP2300038043 |
| Giá từng phần lô | 3,250,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.875.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.275.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Nẹp cánh tay LC-DCP |
|
| Mã phần lô | PP2300038044 |
| Giá từng phần lô | 3,750,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.625.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.625.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Nẹp cánh tay LC-DCP |
|
| Mã phần lô | PP2300038045 |
| Giá từng phần lô | 3,750,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.625.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.625.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Nẹp khóa bản nhỏ, thẳng, các cỡ, titan. Vít 3.5 mm |
|
| Mã phần lô | PP2300038046 |
| Giá từng phần lô | 35,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 52.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 24.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Vis cứng |
|
| Mã phần lô | PP2300038047 |
| Giá từng phần lô | 6,300,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.450.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.410.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 10 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Vis cứng |
|
| Mã phần lô | PP2300038048 |
| Giá từng phần lô | 6,300,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.450.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.410.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 10 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Vis cứng |
|
| Mã phần lô | PP2300038049 |
| Giá từng phần lô | 6,300,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.450.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.410.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 10 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Vis cứng |
|
| Mã phần lô | PP2300038050 |
| Giá từng phần lô | 6,300,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.450.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.410.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 10 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Vis cứng |
|
| Mã phần lô | PP2300038051 |
| Giá từng phần lô | 6,300,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.450.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.410.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 10 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Vis xốp mắc cá chân |
|
| Mã phần lô | PP2300038052 |
| Giá từng phần lô | 5,700,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.550.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.990.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Vis xốp mắc cá chân |
|
| Mã phần lô | PP2300038053 |
| Giá từng phần lô | 5,700,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.550.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.990.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Vis xốp mắc cá chân |
|
| Mã phần lô | PP2300038054 |
| Giá từng phần lô | 5,700,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.550.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.990.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi