Gói thầu: Vật tư y tế, hóa chất, sinh phẩm, oxy khí
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2500368676-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 22/09/2025 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Chủ đầu tư | Trung tâm Y tế khu vực Châu Thành |
| Quy trình áp dụng | Luật Đấu thầu/ Áp dụng Luật Đấu thầu |
| Tên gói thầu | Vật tư y tế, hóa chất, sinh phẩm, oxy khí |
| Số hiệu KHLCNT | PL2500164328 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Đơn giá cố định |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 24 tháng |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Xã Phú Túc, Tỉnh Vĩnh Long |
| Giá gói thầu | 5,931,583,370 VNĐ |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
| Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm | |
|
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
|
|
| Yêu cầu | Từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có từ 02 hợp đồng trở lên (cung cấp hàng hóa, EPC, EP, PC, chìa khóa trao tay) không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 07 |
|
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế
|
|
| Yêu cầu | Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Cam kết trong đơn dự thầu |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính (5)
|
|
| Yêu cầu | Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
|
|
| Yêu cầu | Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (6) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hàng hoá tương tự
|
|
| Yêu cầu | Căn cứ vào tính chất, điều kiện cụ thể của gói thầu, chủ đầu tư yêu cầu về kinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hàng hóa tương tự hoặc không yêu cầu về kinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hàng hóa tương tự.- Trường hợp không yêu cầu về kinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hàng hóa tương tự thì chọn “Không áp dụng”.- Trường hợp có yêu cầu về kinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hàng hóa tương tự thì chọn “Áp dụng” và quy định như sau:Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ (8) trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(9) đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại Bảng X và ghi chú số (10)- Có quy mô (giá trị) tối thiểu quy định tại bảng X(11)Trường hợp gói thầu có nhiều loại hàng hóa khác nhau thì việc đưa ra yêu cầu về hợp đồng tương tự được thực hiện theo Bảng Y. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận) |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 05A |
|
Đối với nhà thầu là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
|
|
| Yêu cầu | Từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có từ 02 hợp đồng trở lên (cung cấp hàng hóa, EPC, EP, PC, chìa khóa trao tay) không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 07 |
|
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế, nộp thuế
|
|
| Yêu cầu | Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Nội dung cam kết theo đơn dự thầu |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính (6)
|
|
| Yêu cầu | Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương.(Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)(7)
|
|
| Yêu cầu | Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (8) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu theo quy định tại bảng X |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực sản xuất hàng hóa(10)
|
|
| Yêu cầu | Căn cứ vào tính chất, điều kiện cụ thể của gói thầu, chủ đầu tư yêu cầu về năng lực sản xuất hàng hóa hoặc không yêu cầu về năng lực sản xuất hàng hóa.- Trường hợp không yêu cầu về năng lực sản xuất hàng hóa thì chọn “Không áp dụng”.- Trường hợp có yêu cầu về năng lực sản xuất hàng hóa thì chọn “Áp dụng” và quy định như sau:Nhà thầu cung cấp tài liệu chứng minh năng lực sản xuất hàng hóa thuộc gói thầu đáp ứng yêu cầu theo một trong hai cách sau đây:+ Công suất thiết kế của nhà máy, dây chuyền sản xuất tối thiểu của 01 tháng hoặc tối thiểu của 01 năm theo quy định tại Bảng X.Hoặc:+ Sản lượng sản xuất cao nhất của 01 tháng trong vòng 05 năm gần nhất tính đến thời điểm đóng thầu hoặc sản lượng sản xuất cao nhất của 01 năm trong vòng 05 năm gần nhất tính đến thời điểm đóng thầu đạt tối thiểu theo quy định tại Bảng X.Trường hợp gói thầu có nhiều loại hàng hóa khác nhau thì việc đưa ra yêu cầu về năng lực sản xuất được thực hiện theo Bảng Y. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận) |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 05B |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Danh sách các phần lô
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Bảo đảm dự thầu (VND) |
|---|---|---|---|
| 1 | PP2500407327 - Anti HCV | 21,000,000 | 315,000 |
| 2 | PP2500407328 - Anti HBs test nhanh | 4,892,000 | 73,380 |
| 3 | PP2500407329 - Bông y tế không thấm | 3,150,000 | 47,250 |
| 4 | PP2500407330 - Bông y tế thấm nước | 73,320,000 | 1,099,800 |
| 5 | PP2500407331 - Băng keo lụa (2,5cmx5m) | 374,640,000 | 5,619,600 |
| 6 | PP2500407332 - Băng keo hấp ướt 19mm x 50m | 2,400,000 | 36,000 |
| 7 | PP2500407333 - Băng cuộn 0,07m x 1,5m | 15,065,000 | 225,975 |
| 8 | PP2500407334 - Băng chun, băng đàn hồi 10cm x 3,5m | 113,295,000 | 1,699,425 |
| 9 | PP2500407335 - Băng keo thun co dãn 6cm x 4,5m | 2,430,000 | 36,450 |
| 10 | PP2500407336 - Băng bột bó 10cm x 2,7m | 15,570,000 | 233,550 |
| 11 | PP2500407337 - Băng bột bó 15cm x 2,7m | 23,100,000 | 346,500 |
| 12 | PP2500407338 - Băng bột bó 7,5cm x 2,7m | 1,260,000 | 18,900 |
| 13 | PP2500407339 - Băng chỉ thị nhiệt 12,5mm x 50m | 2,362,500 | 35,437 |
| 14 | PP2500407340 - Bao đo huyết áp kế người lớn | 480,000 | 7,200 |
| 15 | PP2500407341 - Bơm tiêm 1ml + kim | 2,784,000 | 41,760 |
| 16 | PP2500407342 - Bơm kim tiêm Insulin sử dụng một lần | 195,000,000 | 2,925,000 |
| 17 | PP2500407343 - Bơm tiêm 3ml + kim | 26,550,000 | 398,250 |
| 18 | PP2500407344 - Bơm tiêm 5ml + kim | 49,560,000 | 743,400 |
| 19 | PP2500407345 - Bơm tiêm 10ml + kim | 30,800,000 | 462,000 |
| 20 | PP2500407346 - Bơm tiêm 20ml + kim | 29,000,000 | 435,000 |
| 21 | PP2500407347 - Bơm tiêm 50ml (bơm tiêm tự động) | 1,400,000 | 21,000 |
| 22 | PP2500407348 - Bơm tiêm 50ml cho ăn | 700,000 | 10,500 |
| 23 | PP2500407349 - Bộ rửa dạ dày người lớn | 30,100,000 | 451,500 |
| 24 | PP2500407350 - Bộ rửa dạ dày trẻ em | 860,000 | 12,900 |
| 25 | PP2500407351 - Bộ dây truyền dịch | 110,880,000 | 1,663,200 |
| 26 | PP2500407352 - Túi hơi huyết áp kế người lớn | 800,000 | 12,000 |
| 27 | PP2500407353 - Bóng đèn hồng ngoại | 425,000 | 6,375 |
| 28 | PP2500407354 - Chén chum (inox) | 1,380,000 | 20,700 |
| 29 | PP2500407355 - Chỉ khâu không tiêu 2/0 | 10,500,000 | 157,500 |
| 30 | PP2500407356 - Chỉ khâu không tiêu 3/0 | 129,150,000 | 1,937,250 |
| 31 | PP2500407357 - Chỉ khâu không tiêu 4/0 | 52,500,000 | 787,500 |
| 32 | PP2500407358 - Chỉ khâu không tiêu 5/0 | 10,080,000 | 151,200 |
| 33 | PP2500407359 - Chỉ khâu tan 2/0 | 1,512,000 | 22,680 |
| 34 | PP2500407360 - Chỉ khâu tan 3/0 | 15,120,000 | 226,800 |
| 35 | PP2500407361 - Chỉ khâu liền kim 3/0, 75cm | 27,000,000 | 405,000 |
| 36 | PP2500407362 - Dây nối 3 chia | 147,000 | 2,205 |
| 37 | PP2500407363 - Dây thở oxy có túi | 264,000 | 3,960 |
| 38 | PP2500407364 - Dây nối bơm tiêm điện tự động | 2,400,000 | 36,000 |
| 39 | PP2500407365 - Dây thở oxy người lớn | 37,500,000 | 562,500 |
| 40 | PP2500407366 - Dây thở oxy trẻ em | 2,500,000 | 37,500 |
| 41 | PP2500407367 - Dây thở oxy sơ sinh | 100,000 | 1,500 |
| 42 | PP2500407368 - Dây garo | 3,300,000 | 49,500 |
| 43 | PP2500407369 - Dây hút đàm số 14 | 375,000 | 5,625 |
| 44 | PP2500407370 - Dây cho ăn | 884,000 | 13,260 |
| 45 | PP2500407371 - Đai xương đòn số 5 | 590,000 | 8,850 |
| 46 | PP2500407372 - Đai xương đòn số 6 | 3,245,000 | 48,675 |
| 47 | PP2500407373 - Đai xương đòn số 7 | 5,900,000 | 88,500 |
| 48 | PP2500407374 - Đai xương đòn số 8 | 6,490,000 | 97,350 |
| 49 | PP2500407375 - Đai desault trái số 2 | 9,040,000 | 135,600 |
| 50 | PP2500407376 - Đai desault phải số 2 | 9,040,000 | 135,600 |
| 51 | PP2500407377 - Đai desault trái số 3 | 1,130,000 | 16,950 |
| 52 | PP2500407378 - Đai desault phải số 3 | 1,130,000 | 16,950 |
| 53 | PP2500407379 - Đai xương cẳng tay (nẹp vải) trái | 4,485,000 | 67,275 |
| 54 | PP2500407380 - Đai xương cẳng tay (nẹp vải) phải | 4,485,000 | 67,275 |
| 55 | PP2500407381 - Đai xương cánh tay (nẹp vải) | 14,300,000 | 214,500 |
| 56 | PP2500407382 - Đè lưỡi gỗ tiệt trùng | 21,440,000 | 321,600 |
| 57 | PP2500407383 - Đầu col vàng, có khía | 1,125,000 | 16,875 |
| 58 | PP2500407384 - Đầu col xanh, có khía | 945,000 | 14,175 |
| 59 | PP2500407385 - Gạc gắn với băng dính vô khuẩn 19x72mm | 18,400,000 | 276,000 |
| 60 | PP2500407386 - Gòn viên kích thước 2cm | 16,800,000 | 252,000 |
| 61 | PP2500407387 - Gòn bao (kích thước 8x16cm)chưa tiệt khuẩn | 29,120,000 | 436,800 |
| 62 | PP2500407388 - Gạc 5x6,5cm | 344,000 | 5,160 |
| 63 | PP2500407389 - Gạc y tế | 33,000,000 | 495,000 |
| 64 | PP2500407390 - Găng tay y tế các size | 313,500,000 | 4,702,500 |
| 65 | PP2500407391 - Găng tay tiệt trùng | 82,350,000 | 1,235,250 |
| 66 | PP2500407392 - Gel đo điện tim, 250ml | 11,760,000 | 176,400 |
| 67 | PP2500407393 - Gel siêu âm, bình 5 lít | 7,840,000 | 117,600 |
| 68 | PP2500407394 - Gel bôi trơn (thông tiểu) | 4,500,000 | 67,500 |
| 69 | PP2500407395 - Giấy đo điện tim 3 cần (60mm x 30m) | 15,015,000 | 225,225 |
| 70 | PP2500407396 - Giấy đo điện tim 6 cần (110mm x 140mm x 200p) | 6,400,000 | 96,000 |
| 71 | PP2500407397 - Giấy đo điện tim 6 cần (58mm x 20m) | 7,560,000 | 113,400 |
| 72 | PP2500407398 - Giấy đo Monitor sản khoa (152mm x 90mm x150 tờ) | 3,525,000 | 52,875 |
| 73 | PP2500407399 - Giấy in nhiệt khổ 57 x 45mm | 360,000 | 5,400 |
| 74 | PP2500407400 - Giấy siêu âm trắng đen | 27,720,000 | 415,800 |
| 75 | PP2500407401 - Giấy y tế | 9,568,000 | 143,520 |
| 76 | PP2500407402 - Lame dán 22 x40mm | 44,000,000 | 660,000 |
| 77 | PP2500407403 - Lame kính | 740,000 | 11,100 |
| 78 | PP2500407404 - Lọ đựng nước tiểu | 16,800,000 | 252,000 |
| 79 | PP2500407405 - Lọ đựng phân không chất bảo quản | 11,025,000 | 165,375 |
| 80 | PP2500407406 - Lưỡi dao mổ số 11 | 2,800,000 | 42,000 |
| 81 | PP2500407407 - Lancet | 1,600,000 | 24,000 |
| 82 | PP2500407408 - Kim tiêm sử dụng một lần (Kim rút thuốc) | 17,376,000 | 260,640 |
| 83 | PP2500407409 - Kim luồn số 22 (xanh) | 161,700,000 | 2,425,500 |
| 84 | PP2500407410 - Kim luồn số 24 (vàng) | 46,662,000 | 699,930 |
| 85 | PP2500407411 - Kim châm cứu số 2 | 590,000 | 8,850 |
| 86 | PP2500407412 - Kim châm cứu số 3 | 35,400,000 | 531,000 |
| 87 | PP2500407413 - Kim châm cứu số 4 | 38,350,000 | 575,250 |
| 88 | PP2500407414 - Kim châm cứu số 5 | 44,250,000 | 663,750 |
| 89 | PP2500407415 - Kim châm cứu số 7 | 21,240,000 | 318,600 |
| 90 | PP2500407416 - Kim châm cứu số 7 đã cắt đầu dùng cho cấy chỉ | 126,000,000 | 1,890,000 |
| 91 | PP2500407417 - Kim nha ngắn | 4,844,000 | 72,660 |
| 92 | PP2500407418 - Kim nha dài | 462,500 | 6,937 |
| 93 | PP2500407419 - Kẹp rốn | 37,800 | 567 |
| 94 | PP2500407420 - Khẩu trang y tế 4 lớp | 96,000,000 | 1,440,000 |
| 95 | PP2500407421 - Khuyên cấy vi sinh | 15,000 | 225 |
| 96 | PP2500407422 - Ambu giúp thở (bóp bóng) người lớn | 35,721,000 | 535,815 |
| 97 | PP2500407423 - Ambu giúp thở (bóp bóng) trẻ em | 5,292,000 | 79,380 |
| 98 | PP2500407424 - Miếng dán điện cực máy Monitor | 837,900 | 12,568 |
| 99 | PP2500407425 - Mask phun khí dung người lớn | 6,720,000 | 100,800 |
| 100 | PP2500407426 - Mask phun khí dung trẻ em | 784,000 | 11,760 |
| 101 | PP2500407427 - Bóp bóng giúp thở Ampu có van thông minh sơ sinh các cở | 3,150,000 | 47,250 |
| 102 | PP2500407428 - Máy đo huyết áp người lớn | 77,000,000 | 1,155,000 |
| 103 | PP2500407429 - Máy đo huyết áp trẻ em | 34,860,000 | 522,900 |
| 104 | PP2500407430 - Nhiệt kế thủy ngân | 10,000,000 | 150,000 |
| 105 | PP2500407431 - Nhiệt kế điện tử | 1,150,000 | 17,250 |
| 106 | PP2500407432 - Nẹp gỗ 80cm | 17,000,000 | 255,000 |
| 107 | PP2500407433 - Nẹp gỗ 120cm | 11,256,960 | 168,854 |
| 108 | PP2500407434 - Nẹp cẳng tay | 3,450,000 | 51,750 |
| 109 | PP2500407435 - Nẹp cổ cứng | 430,000 | 6,450 |
| 110 | PP2500407436 - Nẹp cổ trẻ em | 860,000 | 12,900 |
| 111 | PP2500407437 - Nẹp đùi Zimmer | 4,900,000 | 73,500 |
| 112 | PP2500407438 - Nẹp Iselin 25cm | 7,400,000 | 111,000 |
| 113 | PP2500407439 - Ống nghe | 11,800,000 | 177,000 |
| 114 | PP2500407440 - Ống thông dạ dày số 16 | 680,000 | 10,200 |
| 115 | PP2500407441 - Ống nội khí quản không bóng chèn 2.0 | 40,950 | 614 |
| 116 | PP2500407442 - Ống nội khí quản không bóng chèn 2.5 | 40,950 | 614 |
| 117 | PP2500407443 - Ống nội khí quản không bóng chèn 3.0 | 36,000 | 540 |
| 118 | PP2500407444 - Ống nội khí quản 2.5 | 47,250 | 708 |
| 119 | PP2500407445 - Ống nội khí quản 4.0 | 75,600 | 1,134 |
| 120 | PP2500407446 - Ống nội khí quản 4.5 | 47,250 | 708 |
| 121 | PP2500407447 - Ống nội khí quản 6.5 | 236,250 | 3,543 |
| 122 | PP2500407448 - Ống nội khí quản 7.0 | 708,750 | 10,631 |
| 123 | PP2500407449 - Ống nội khí quản 7.5 | 708,750 | 10,631 |
| 124 | PP2500407450 - Ống hút nhớt sơ sinh | 37,500 | 562 |
| 125 | PP2500407451 - Ống nghiệm nhựa không nắp | 650,000 | 9,750 |
| 126 | PP2500407452 - Ống nghiệm trắng có nắp | 2,067,000 | 31,005 |
| 127 | PP2500407453 - Ống Eppendorf 1,5ml | 808,500 | 12,127 |
| 128 | PP2500407454 - Ống HCT | 122,000 | 1,830 |
| 129 | PP2500407455 - Ống nghiệm EDTA | 15,750,000 | 236,250 |
| 130 | PP2500407456 - Ống nghiệm Heparin | 31,390,000 | 470,850 |
| 131 | PP2500407457 - Ống nghiệm NaF | 2,555,000 | 38,325 |
| 132 | PP2500407458 - Ống Serum | 8,996,000 | 134,940 |
| 133 | PP2500407459 - H-Pylori test | 3,465,000 | 51,975 |
| 134 | PP2500407460 - Pence không mấu | 350,000 | 5,250 |
| 135 | PP2500407461 - Phim X Quang 20x25 KTS | 632,000,000 | 9,480,000 |
| 136 | PP2500407462 - Phim in KTS 20 x 25cm | 455,364,000 | 6,830,460 |
| 137 | PP2500407463 - Phim in Laser 20 x 25cm | 436,800,000 | 6,552,000 |
| 138 | PP2500407464 - Hộp đựng thuốc 3 ngăn | 142,800 | 2,142 |
| 139 | PP2500407465 - Sáp paraffin | 120,000,000 | 1,800,000 |
| 140 | PP2500407466 - Que gòn xét nghiệm tiệt trùng | 21,000,000 | 315,000 |
| 141 | PP2500407467 - Que thử đường huyết | 34,250,000 | 513,750 |
| 142 | PP2500407468 - HBeAg test nhanh | 3,087,000 | 46,305 |
| 143 | PP2500407469 - HBsAg test nhanh | 30,000,000 | 450,000 |
| 144 | PP2500407470 - HIV test nhanh | 40,000,000 | 600,000 |
| 145 | PP2500407471 - Sonde tiểu 1 nhánh số 14 | 615,000 | 9,225 |
| 146 | PP2500407472 - Sonde tiểu 1 nhánh số 16 | 1,230,000 | 18,450 |
| 147 | PP2500407473 - Sonde tiểu 2 nhánh số 14 | 204,750 | 3,071 |
| 148 | PP2500407474 - Sonde tiểu 2 nhánh số 16 | 8,190,000 | 122,850 |
| 149 | PP2500407475 - Sonde tiểu 2 nhánh số 18 | 2,457,000 | 36,855 |
| 150 | PP2500407476 - Sonde hậu môn sơ sinh | 17,000 | 255 |
| 151 | PP2500407477 - Sample cup 2,5 ml | 1,914,000 | 28,710 |
| 152 | PP2500407478 - Túi đựng nước tiểu có dây | 16,000,000 | 240,000 |
| 153 | PP2500407479 - Test thử ma túy 5 trong 1 (Morphin, Amphetamin, Codein, Heroin, Marijuana) | 217,150,000 | 3,257,250 |
| 154 | PP2500407480 - Test thử sốt xuất huyết NS1 Ag | 126,144,000 | 1,892,160 |
| 155 | PP2500407481 - Test thử TroponinI | 37,300,000 | 559,500 |
| 156 | PP2500407482 - Test thử giang mai | 6,851,250 | 102,768 |
| 157 | PP2500407483 - Túi ép dẹp 100mm x 200m | 4,530,000 | 67,950 |
| 158 | PP2500407484 - Túi ép dẹp 200mm x 200m | 18,270,000 | 274,050 |
| 159 | PP2500407485 - Túi ép dẹp 150mm x 200m | 8,900,000 | 133,500 |
| 160 | PP2500407486 - Anti A | 980,000 | 14,700 |
| 161 | PP2500407487 - Anti B | 980,000 | 14,700 |
| 162 | PP2500407488 - Acid acetic | 122,000 | 1,830 |
| 163 | PP2500407489 - CloraminB | 80,000,000 | 1,200,000 |
| 164 | PP2500407490 - Cồn 70 độ | 48,000,000 | 720,000 |
| 165 | PP2500407491 - Dung dịch ngâm khử nhiễm dụng cụ trước khi hấp tiệt khuẩn | 81,600,000 | 1,224,000 |
| 166 | PP2500407492 - Dung dịch xử lý oxy hóa, gỉ sét trên dụng cụ inox | 9,240,000 | 138,600 |
| 167 | PP2500407493 - Dung dịch rửa vết thương Oxy già | 6,500,000 | 97,500 |
| 168 | PP2500407494 - Glugol | 500,000 | 7,500 |
| 169 | PP2500407495 - Nước cất | 132,000,000 | 1,980,000 |
| 170 | PP2500407496 - Nước tẩy Javel | 84,000 | 1,260 |
| 171 | PP2500407497 - Thuốc nhuộm Giemsa | 7,200,000 | 108,000 |
| 172 | PP2500407498 - Oxy già 30% | 27,300,000 | 409,500 |
| 173 | PP2500407499 - Hóa chất nhuộm tế bào EA 50 | 5,850,000 | 87,750 |
| 174 | PP2500407500 - Hóa chất nhuộm tế bào OG 6 | 5,850,000 | 87,750 |
| 175 | PP2500407501 - Hóa chất nhuộm tế bào Hematoxylin | 5,850,000 | 87,750 |
| 176 | PP2500407502 - Keo dán lam | 2,864,160 | 42,962 |
| 177 | PP2500407503 - Hóa chất XYLEN | 702,000 | 10,530 |
| 178 | PP2500407504 - Dung dịch sát khuẩn dụng cụ | 22,850,000 | 342,750 |
| 179 | PP2500407505 - Dung dịch ngâm sát khuẩn dụng cụ | 52,250,000 | 783,750 |
| 180 | PP2500407506 - Ngáng miệng nội soi dạ dày, người lớn, có dây choàng | 760,000 | 11,400 |
| 181 | PP2500407507 - Khay hạt đậu sâu trung 400ml | 525,000 | 7,875 |
| 182 | PP2500407508 - Hộp hấp tròn inox (30x20cm) | 2,200,000 | 33,000 |
| 183 | PP2500407509 - Oxy khí (chai lớn 6-7m3) | 146,000,000 | 2,190,000 |
| 184 | Gạc5x6,5cm - Miếng240 | - |
Anti HCV |
|
| Mã phần lô | PP2500407327 |
| Giá từng phần lô | 21,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 315,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Anti HBs test nhanh |
|
| Mã phần lô | PP2500407328 |
| Giá từng phần lô | 4,892,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 73,380 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Bông y tế không thấm |
|
| Mã phần lô | PP2500407329 |
| Giá từng phần lô | 3,150,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 47,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Bông y tế thấm nước |
|
| Mã phần lô | PP2500407330 |
| Giá từng phần lô | 73,320,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,099,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Băng keo lụa (2,5cmx5m) |
|
| Mã phần lô | PP2500407331 |
| Giá từng phần lô | 374,640,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,619,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Băng keo hấp ướt 19mm x 50m |
|
| Mã phần lô | PP2500407332 |
| Giá từng phần lô | 2,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 36,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Băng cuộn 0,07m x 1,5m |
|
| Mã phần lô | PP2500407333 |
| Giá từng phần lô | 15,065,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 225,975 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Băng chun, băng đàn hồi 10cm x 3,5m |
|
| Mã phần lô | PP2500407334 |
| Giá từng phần lô | 113,295,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,699,425 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Băng keo thun co dãn 6cm x 4,5m |
|
| Mã phần lô | PP2500407335 |
| Giá từng phần lô | 2,430,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 36,450 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Băng bột bó 10cm x 2,7m |
|
| Mã phần lô | PP2500407336 |
| Giá từng phần lô | 15,570,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 233,550 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Băng bột bó 15cm x 2,7m |
|
| Mã phần lô | PP2500407337 |
| Giá từng phần lô | 23,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 346,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Băng bột bó 7,5cm x 2,7m |
|
| Mã phần lô | PP2500407338 |
| Giá từng phần lô | 1,260,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 18,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Băng chỉ thị nhiệt 12,5mm x 50m |
|
| Mã phần lô | PP2500407339 |
| Giá từng phần lô | 2,362,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 35,437 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Bao đo huyết áp kế người lớn |
|
| Mã phần lô | PP2500407340 |
| Giá từng phần lô | 480,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Bơm tiêm 1ml + kim |
|
| Mã phần lô | PP2500407341 |
| Giá từng phần lô | 2,784,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 41,760 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Bơm kim tiêm Insulin sử dụng một lần |
|
| Mã phần lô | PP2500407342 |
| Giá từng phần lô | 195,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,925,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Bơm tiêm 3ml + kim |
|
| Mã phần lô | PP2500407343 |
| Giá từng phần lô | 26,550,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 398,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Bơm tiêm 5ml + kim |
|
| Mã phần lô | PP2500407344 |
| Giá từng phần lô | 49,560,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 743,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Bơm tiêm 10ml + kim |
|
| Mã phần lô | PP2500407345 |
| Giá từng phần lô | 30,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 462,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Bơm tiêm 20ml + kim |
|
| Mã phần lô | PP2500407346 |
| Giá từng phần lô | 29,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 435,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Bơm tiêm 50ml (bơm tiêm tự động) |
|
| Mã phần lô | PP2500407347 |
| Giá từng phần lô | 1,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 21,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Bơm tiêm 50ml cho ăn |
|
| Mã phần lô | PP2500407348 |
| Giá từng phần lô | 700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Bộ rửa dạ dày người lớn |
|
| Mã phần lô | PP2500407349 |
| Giá từng phần lô | 30,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 451,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Bộ rửa dạ dày trẻ em |
|
| Mã phần lô | PP2500407350 |
| Giá từng phần lô | 860,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Bộ dây truyền dịch |
|
| Mã phần lô | PP2500407351 |
| Giá từng phần lô | 110,880,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,663,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Túi hơi huyết áp kế người lớn |
|
| Mã phần lô | PP2500407352 |
| Giá từng phần lô | 800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Bóng đèn hồng ngoại |
|
| Mã phần lô | PP2500407353 |
| Giá từng phần lô | 425,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,375 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Chén chum (inox) |
|
| Mã phần lô | PP2500407354 |
| Giá từng phần lô | 1,380,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 20,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Chỉ khâu không tiêu 2/0 |
|
| Mã phần lô | PP2500407355 |
| Giá từng phần lô | 10,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 157,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Chỉ khâu không tiêu 3/0 |
|
| Mã phần lô | PP2500407356 |
| Giá từng phần lô | 129,150,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,937,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Chỉ khâu không tiêu 4/0 |
|
| Mã phần lô | PP2500407357 |
| Giá từng phần lô | 52,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 787,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Chỉ khâu không tiêu 5/0 |
|
| Mã phần lô | PP2500407358 |
| Giá từng phần lô | 10,080,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 151,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Chỉ khâu tan 2/0 |
|
| Mã phần lô | PP2500407359 |
| Giá từng phần lô | 1,512,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 22,680 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Chỉ khâu tan 3/0 |
|
| Mã phần lô | PP2500407360 |
| Giá từng phần lô | 15,120,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 226,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Chỉ khâu liền kim 3/0, 75cm |
|
| Mã phần lô | PP2500407361 |
| Giá từng phần lô | 27,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 405,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Dây nối 3 chia |
|
| Mã phần lô | PP2500407362 |
| Giá từng phần lô | 147,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,205 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Dây thở oxy có túi |
|
| Mã phần lô | PP2500407363 |
| Giá từng phần lô | 264,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,960 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Dây nối bơm tiêm điện tự động |
|
| Mã phần lô | PP2500407364 |
| Giá từng phần lô | 2,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 36,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Dây thở oxy người lớn |
|
| Mã phần lô | PP2500407365 |
| Giá từng phần lô | 37,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 562,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Dây thở oxy trẻ em |
|
| Mã phần lô | PP2500407366 |
| Giá từng phần lô | 2,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 37,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Dây thở oxy sơ sinh |
|
| Mã phần lô | PP2500407367 |
| Giá từng phần lô | 100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Dây garo |
|
| Mã phần lô | PP2500407368 |
| Giá từng phần lô | 3,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 49,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Dây hút đàm số 14 |
|
| Mã phần lô | PP2500407369 |
| Giá từng phần lô | 375,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,625 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Dây cho ăn |
|
| Mã phần lô | PP2500407370 |
| Giá từng phần lô | 884,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,260 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Đai xương đòn số 5 |
|
| Mã phần lô | PP2500407371 |
| Giá từng phần lô | 590,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,850 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Đai xương đòn số 6 |
|
| Mã phần lô | PP2500407372 |
| Giá từng phần lô | 3,245,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 48,675 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Đai xương đòn số 7 |
|
| Mã phần lô | PP2500407373 |
| Giá từng phần lô | 5,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 88,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Đai xương đòn số 8 |
|
| Mã phần lô | PP2500407374 |
| Giá từng phần lô | 6,490,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 97,350 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Đai desault trái số 2 |
|
| Mã phần lô | PP2500407375 |
| Giá từng phần lô | 9,040,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 135,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Đai desault phải số 2 |
|
| Mã phần lô | PP2500407376 |
| Giá từng phần lô | 9,040,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 135,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Đai desault trái số 3 |
|
| Mã phần lô | PP2500407377 |
| Giá từng phần lô | 1,130,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 16,950 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Đai desault phải số 3 |
|
| Mã phần lô | PP2500407378 |
| Giá từng phần lô | 1,130,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 16,950 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Đai xương cẳng tay (nẹp vải) trái |
|
| Mã phần lô | PP2500407379 |
| Giá từng phần lô | 4,485,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 67,275 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Đai xương cẳng tay (nẹp vải) phải |
|
| Mã phần lô | PP2500407380 |
| Giá từng phần lô | 4,485,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 67,275 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Đai xương cánh tay (nẹp vải) |
|
| Mã phần lô | PP2500407381 |
| Giá từng phần lô | 14,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 214,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Đè lưỡi gỗ tiệt trùng |
|
| Mã phần lô | PP2500407382 |
| Giá từng phần lô | 21,440,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 321,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Đầu col vàng, có khía |
|
| Mã phần lô | PP2500407383 |
| Giá từng phần lô | 1,125,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 16,875 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Đầu col xanh, có khía |
|
| Mã phần lô | PP2500407384 |
| Giá từng phần lô | 945,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,175 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Gạc gắn với băng dính vô khuẩn 19x72mm |
|
| Mã phần lô | PP2500407385 |
| Giá từng phần lô | 18,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 276,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Gòn viên kích thước 2cm |
|
| Mã phần lô | PP2500407386 |
| Giá từng phần lô | 16,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 252,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Gòn bao (kích thước 8x16cm)chưa tiệt khuẩn |
|
| Mã phần lô | PP2500407387 |
| Giá từng phần lô | 29,120,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 436,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Gạc 5x6,5cm |
|
| Mã phần lô | PP2500407388 |
| Giá từng phần lô | 344,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,160 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Gạc y tế |
|
| Mã phần lô | PP2500407389 |
| Giá từng phần lô | 33,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 495,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Găng tay y tế các size |
|
| Mã phần lô | PP2500407390 |
| Giá từng phần lô | 313,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,702,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Găng tay tiệt trùng |
|
| Mã phần lô | PP2500407391 |
| Giá từng phần lô | 82,350,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,235,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Gel đo điện tim, 250ml |
|
| Mã phần lô | PP2500407392 |
| Giá từng phần lô | 11,760,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 176,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Gel siêu âm, bình 5 lít |
|
| Mã phần lô | PP2500407393 |
| Giá từng phần lô | 7,840,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 117,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Gel bôi trơn (thông tiểu) |
|
| Mã phần lô | PP2500407394 |
| Giá từng phần lô | 4,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 67,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Giấy đo điện tim 3 cần (60mm x 30m) |
|
| Mã phần lô | PP2500407395 |
| Giá từng phần lô | 15,015,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 225,225 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Giấy đo điện tim 6 cần (110mm x 140mm x 200p) |
|
| Mã phần lô | PP2500407396 |
| Giá từng phần lô | 6,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 96,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Giấy đo điện tim 6 cần (58mm x 20m) |
|
| Mã phần lô | PP2500407397 |
| Giá từng phần lô | 7,560,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 113,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Giấy đo Monitor sản khoa (152mm x 90mm x150 tờ) |
|
| Mã phần lô | PP2500407398 |
| Giá từng phần lô | 3,525,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 52,875 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Giấy in nhiệt khổ 57 x 45mm |
|
| Mã phần lô | PP2500407399 |
| Giá từng phần lô | 360,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Giấy siêu âm trắng đen |
|
| Mã phần lô | PP2500407400 |
| Giá từng phần lô | 27,720,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 415,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Giấy y tế |
|
| Mã phần lô | PP2500407401 |
| Giá từng phần lô | 9,568,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 143,520 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Lame dán 22 x40mm |
|
| Mã phần lô | PP2500407402 |
| Giá từng phần lô | 44,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 660,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Lame kính |
|
| Mã phần lô | PP2500407403 |
| Giá từng phần lô | 740,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Lọ đựng nước tiểu |
|
| Mã phần lô | PP2500407404 |
| Giá từng phần lô | 16,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 252,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Lọ đựng phân không chất bảo quản |
|
| Mã phần lô | PP2500407405 |
| Giá từng phần lô | 11,025,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 165,375 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Lưỡi dao mổ số 11 |
|
| Mã phần lô | PP2500407406 |
| Giá từng phần lô | 2,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 42,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Lancet |
|
| Mã phần lô | PP2500407407 |
| Giá từng phần lô | 1,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 24,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Kim tiêm sử dụng một lần (Kim rút thuốc) |
|
| Mã phần lô | PP2500407408 |
| Giá từng phần lô | 17,376,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 260,640 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Kim luồn số 22 (xanh) |
|
| Mã phần lô | PP2500407409 |
| Giá từng phần lô | 161,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,425,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Kim luồn số 24 (vàng) |
|
| Mã phần lô | PP2500407410 |
| Giá từng phần lô | 46,662,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 699,930 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Kim châm cứu số 2 |
|
| Mã phần lô | PP2500407411 |
| Giá từng phần lô | 590,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,850 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Kim châm cứu số 3 |
|
| Mã phần lô | PP2500407412 |
| Giá từng phần lô | 35,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 531,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Kim châm cứu số 4 |
|
| Mã phần lô | PP2500407413 |
| Giá từng phần lô | 38,350,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 575,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Kim châm cứu số 5 |
|
| Mã phần lô | PP2500407414 |
| Giá từng phần lô | 44,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 663,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Kim châm cứu số 7 |
|
| Mã phần lô | PP2500407415 |
| Giá từng phần lô | 21,240,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 318,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Kim châm cứu số 7 đã cắt đầu dùng cho cấy chỉ |
|
| Mã phần lô | PP2500407416 |
| Giá từng phần lô | 126,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,890,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Kim nha ngắn |
|
| Mã phần lô | PP2500407417 |
| Giá từng phần lô | 4,844,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 72,660 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Kim nha dài |
|
| Mã phần lô | PP2500407418 |
| Giá từng phần lô | 462,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,937 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Kẹp rốn |
|
| Mã phần lô | PP2500407419 |
| Giá từng phần lô | 37,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 567 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Khẩu trang y tế 4 lớp |
|
| Mã phần lô | PP2500407420 |
| Giá từng phần lô | 96,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,440,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Khuyên cấy vi sinh |
|
| Mã phần lô | PP2500407421 |
| Giá từng phần lô | 15,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 225 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Ambu giúp thở (bóp bóng) người lớn |
|
| Mã phần lô | PP2500407422 |
| Giá từng phần lô | 35,721,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 535,815 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Ambu giúp thở (bóp bóng) trẻ em |
|
| Mã phần lô | PP2500407423 |
| Giá từng phần lô | 5,292,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 79,380 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Miếng dán điện cực máy Monitor |
|
| Mã phần lô | PP2500407424 |
| Giá từng phần lô | 837,900 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,568 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Mask phun khí dung người lớn |
|
| Mã phần lô | PP2500407425 |
| Giá từng phần lô | 6,720,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 100,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Mask phun khí dung trẻ em |
|
| Mã phần lô | PP2500407426 |
| Giá từng phần lô | 784,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,760 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Bóp bóng giúp thở Ampu có van thông minh sơ sinh các cở |
|
| Mã phần lô | PP2500407427 |
| Giá từng phần lô | 3,150,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 47,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Máy đo huyết áp người lớn |
|
| Mã phần lô | PP2500407428 |
| Giá từng phần lô | 77,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,155,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Máy đo huyết áp trẻ em |
|
| Mã phần lô | PP2500407429 |
| Giá từng phần lô | 34,860,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 522,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Nhiệt kế thủy ngân |
|
| Mã phần lô | PP2500407430 |
| Giá từng phần lô | 10,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 150,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Nhiệt kế điện tử |
|
| Mã phần lô | PP2500407431 |
| Giá từng phần lô | 1,150,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 17,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Nẹp gỗ 80cm |
|
| Mã phần lô | PP2500407432 |
| Giá từng phần lô | 17,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 255,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Nẹp gỗ 120cm |
|
| Mã phần lô | PP2500407433 |
| Giá từng phần lô | 11,256,960 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 168,854 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Nẹp cẳng tay |
|
| Mã phần lô | PP2500407434 |
| Giá từng phần lô | 3,450,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 51,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Nẹp cổ cứng |
|
| Mã phần lô | PP2500407435 |
| Giá từng phần lô | 430,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,450 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Nẹp cổ trẻ em |
|
| Mã phần lô | PP2500407436 |
| Giá từng phần lô | 860,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Nẹp đùi Zimmer |
|
| Mã phần lô | PP2500407437 |
| Giá từng phần lô | 4,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 73,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Nẹp Iselin 25cm |
|
| Mã phần lô | PP2500407438 |
| Giá từng phần lô | 7,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 111,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Ống nghe |
|
| Mã phần lô | PP2500407439 |
| Giá từng phần lô | 11,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 177,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Ống thông dạ dày số 16 |
|
| Mã phần lô | PP2500407440 |
| Giá từng phần lô | 680,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Ống nội khí quản không bóng chèn 2.0 |
|
| Mã phần lô | PP2500407441 |
| Giá từng phần lô | 40,950 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 614 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Ống nội khí quản không bóng chèn 2.5 |
|
| Mã phần lô | PP2500407442 |
| Giá từng phần lô | 40,950 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 614 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Ống nội khí quản không bóng chèn 3.0 |
|
| Mã phần lô | PP2500407443 |
| Giá từng phần lô | 36,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 540 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Ống nội khí quản 2.5 |
|
| Mã phần lô | PP2500407444 |
| Giá từng phần lô | 47,250 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 708 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Ống nội khí quản 4.0 |
|
| Mã phần lô | PP2500407445 |
| Giá từng phần lô | 75,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,134 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Ống nội khí quản 4.5 |
|
| Mã phần lô | PP2500407446 |
| Giá từng phần lô | 47,250 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 708 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Ống nội khí quản 6.5 |
|
| Mã phần lô | PP2500407447 |
| Giá từng phần lô | 236,250 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,543 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Ống nội khí quản 7.0 |
|
| Mã phần lô | PP2500407448 |
| Giá từng phần lô | 708,750 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,631 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Ống nội khí quản 7.5 |
|
| Mã phần lô | PP2500407449 |
| Giá từng phần lô | 708,750 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,631 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Ống hút nhớt sơ sinh |
|
| Mã phần lô | PP2500407450 |
| Giá từng phần lô | 37,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 562 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Ống nghiệm nhựa không nắp |
|
| Mã phần lô | PP2500407451 |
| Giá từng phần lô | 650,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Ống nghiệm trắng có nắp |
|
| Mã phần lô | PP2500407452 |
| Giá từng phần lô | 2,067,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 31,005 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Ống Eppendorf 1,5ml |
|
| Mã phần lô | PP2500407453 |
| Giá từng phần lô | 808,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,127 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Ống HCT |
|
| Mã phần lô | PP2500407454 |
| Giá từng phần lô | 122,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,830 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Ống nghiệm EDTA |
|
| Mã phần lô | PP2500407455 |
| Giá từng phần lô | 15,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 236,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Ống nghiệm Heparin |
|
| Mã phần lô | PP2500407456 |
| Giá từng phần lô | 31,390,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 470,850 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Ống nghiệm NaF |
|
| Mã phần lô | PP2500407457 |
| Giá từng phần lô | 2,555,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 38,325 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Ống Serum |
|
| Mã phần lô | PP2500407458 |
| Giá từng phần lô | 8,996,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 134,940 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
H-Pylori test |
|
| Mã phần lô | PP2500407459 |
| Giá từng phần lô | 3,465,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 51,975 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Pence không mấu |
|
| Mã phần lô | PP2500407460 |
| Giá từng phần lô | 350,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Phim X Quang 20x25 KTS |
|
| Mã phần lô | PP2500407461 |
| Giá từng phần lô | 632,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,480,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Phim in KTS 20 x 25cm |
|
| Mã phần lô | PP2500407462 |
| Giá từng phần lô | 455,364,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,830,460 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Phim in Laser 20 x 25cm |
|
| Mã phần lô | PP2500407463 |
| Giá từng phần lô | 436,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,552,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Hộp đựng thuốc 3 ngăn |
|
| Mã phần lô | PP2500407464 |
| Giá từng phần lô | 142,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,142 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Sáp paraffin |
|
| Mã phần lô | PP2500407465 |
| Giá từng phần lô | 120,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,800,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Que gòn xét nghiệm tiệt trùng |
|
| Mã phần lô | PP2500407466 |
| Giá từng phần lô | 21,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 315,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Que thử đường huyết |
|
| Mã phần lô | PP2500407467 |
| Giá từng phần lô | 34,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 513,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
HBeAg test nhanh |
|
| Mã phần lô | PP2500407468 |
| Giá từng phần lô | 3,087,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 46,305 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
HBsAg test nhanh |
|
| Mã phần lô | PP2500407469 |
| Giá từng phần lô | 30,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 450,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
HIV test nhanh |
|
| Mã phần lô | PP2500407470 |
| Giá từng phần lô | 40,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 600,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Sonde tiểu 1 nhánh số 14 |
|
| Mã phần lô | PP2500407471 |
| Giá từng phần lô | 615,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,225 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Sonde tiểu 1 nhánh số 16 |
|
| Mã phần lô | PP2500407472 |
| Giá từng phần lô | 1,230,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 18,450 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Sonde tiểu 2 nhánh số 14 |
|
| Mã phần lô | PP2500407473 |
| Giá từng phần lô | 204,750 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,071 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Sonde tiểu 2 nhánh số 16 |
|
| Mã phần lô | PP2500407474 |
| Giá từng phần lô | 8,190,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 122,850 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Sonde tiểu 2 nhánh số 18 |
|
| Mã phần lô | PP2500407475 |
| Giá từng phần lô | 2,457,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 36,855 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Sonde hậu môn sơ sinh |
|
| Mã phần lô | PP2500407476 |
| Giá từng phần lô | 17,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 255 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Sample cup 2,5 ml |
|
| Mã phần lô | PP2500407477 |
| Giá từng phần lô | 1,914,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 28,710 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Túi đựng nước tiểu có dây |
|
| Mã phần lô | PP2500407478 |
| Giá từng phần lô | 16,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 240,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Test thử ma túy 5 trong 1 (Morphin, Amphetamin, Codein, Heroin, Marijuana) |
|
| Mã phần lô | PP2500407479 |
| Giá từng phần lô | 217,150,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,257,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Test thử sốt xuất huyết NS1 Ag |
|
| Mã phần lô | PP2500407480 |
| Giá từng phần lô | 126,144,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,892,160 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Test thử TroponinI |
|
| Mã phần lô | PP2500407481 |
| Giá từng phần lô | 37,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 559,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Test thử giang mai |
|
| Mã phần lô | PP2500407482 |
| Giá từng phần lô | 6,851,250 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 102,768 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Túi ép dẹp 100mm x 200m |
|
| Mã phần lô | PP2500407483 |
| Giá từng phần lô | 4,530,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 67,950 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Túi ép dẹp 200mm x 200m |
|
| Mã phần lô | PP2500407484 |
| Giá từng phần lô | 18,270,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 274,050 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Túi ép dẹp 150mm x 200m |
|
| Mã phần lô | PP2500407485 |
| Giá từng phần lô | 8,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 133,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Anti A |
|
| Mã phần lô | PP2500407486 |
| Giá từng phần lô | 980,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Anti B |
|
| Mã phần lô | PP2500407487 |
| Giá từng phần lô | 980,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Acid acetic |
|
| Mã phần lô | PP2500407488 |
| Giá từng phần lô | 122,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,830 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
CloraminB |
|
| Mã phần lô | PP2500407489 |
| Giá từng phần lô | 80,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,200,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Cồn 70 độ |
|
| Mã phần lô | PP2500407490 |
| Giá từng phần lô | 48,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 720,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Dung dịch ngâm khử nhiễm dụng cụ trước khi hấp tiệt khuẩn |
|
| Mã phần lô | PP2500407491 |
| Giá từng phần lô | 81,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,224,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Dung dịch xử lý oxy hóa, gỉ sét trên dụng cụ inox |
|
| Mã phần lô | PP2500407492 |
| Giá từng phần lô | 9,240,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 138,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Dung dịch rửa vết thương Oxy già |
|
| Mã phần lô | PP2500407493 |
| Giá từng phần lô | 6,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 97,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Glugol |
|
| Mã phần lô | PP2500407494 |
| Giá từng phần lô | 500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Nước cất |
|
| Mã phần lô | PP2500407495 |
| Giá từng phần lô | 132,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,980,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Nước tẩy Javel |
|
| Mã phần lô | PP2500407496 |
| Giá từng phần lô | 84,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,260 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Thuốc nhuộm Giemsa |
|
| Mã phần lô | PP2500407497 |
| Giá từng phần lô | 7,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 108,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Oxy già 30% |
|
| Mã phần lô | PP2500407498 |
| Giá từng phần lô | 27,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 409,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Hóa chất nhuộm tế bào EA 50 |
|
| Mã phần lô | PP2500407499 |
| Giá từng phần lô | 5,850,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 87,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Hóa chất nhuộm tế bào OG 6 |
|
| Mã phần lô | PP2500407500 |
| Giá từng phần lô | 5,850,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 87,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Hóa chất nhuộm tế bào Hematoxylin |
|
| Mã phần lô | PP2500407501 |
| Giá từng phần lô | 5,850,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 87,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Keo dán lam |
|
| Mã phần lô | PP2500407502 |
| Giá từng phần lô | 2,864,160 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 42,962 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Hóa chất XYLEN |
|
| Mã phần lô | PP2500407503 |
| Giá từng phần lô | 702,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,530 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Dung dịch sát khuẩn dụng cụ |
|
| Mã phần lô | PP2500407504 |
| Giá từng phần lô | 22,850,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 342,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Dung dịch ngâm sát khuẩn dụng cụ |
|
| Mã phần lô | PP2500407505 |
| Giá từng phần lô | 52,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 783,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Ngáng miệng nội soi dạ dày, người lớn, có dây choàng |
|
| Mã phần lô | PP2500407506 |
| Giá từng phần lô | 760,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Khay hạt đậu sâu trung 400ml |
|
| Mã phần lô | PP2500407507 |
| Giá từng phần lô | 525,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,875 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Hộp hấp tròn inox (30x20cm) |
|
| Mã phần lô | PP2500407508 |
| Giá từng phần lô | 2,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 33,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Oxy khí (chai lớn 6-7m3) |
|
| Mã phần lô | PP2500407509 |
| Giá từng phần lô | 146,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,190,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Miếng240 |
|
| Mã phần lô | Gạc5x6,5cm |
| Giá từng phần lô | 0 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi