Gói thầu: Vật tư y tế, hóa chất, sinh phẩm thông dụng năm 2022-2023
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2200046462-02 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 12/12/2022 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | BỆNH VIỆN QUẬN 1 |
| Tên gói thầu | Vật tư y tế, hóa chất, sinh phẩm thông dụng năm 2022-2023 |
| Số hiệu KHLCNT | PL2200024866 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Nguồn chi thường xuyên |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Theo đơn giá cố định |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn hai túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 12 tháng |
| Hình thức dự thầu | Không qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Giá bán HSMT | 2.000.000 VND |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Giá gói thầu | 13,169,008,432 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 263,382,000 VNĐ |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
| STT | Tên từng phần / lô | Giá từng phần lô (VND) | Dự toán (VND) | Số tiền bảo đảm (VND) | Thời gian thực hiện HĐ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Bông mỡ y tế 0.1*2m | 3,150,000 | 0 | 0 | |
| 2 | Bông mỡ y tế 0.15 x 2 m | 2,730,000 | 0 | 0 | |
| 3 | Bông viên y tế | 226,800 | 0 | 0 | |
| 4 | Bông y tế 1kg | 45,675,000 | 0 | 0 | |
| 5 | Chỉ Nylon số 1, kim tam giác 40 mm. | 8,416,800 | 0 | 0 | |
| 6 | Chỉ (Polyglactin 910) 3/0, kim tam giác thuận 22 mm | 31,248,000 | 0 | 0 | |
| 7 | Chỉ (Polyglactin 910) 3/0, kim tròn 20 mm. | 1,814,400 | 0 | 0 | |
| 8 | Chỉ (Polyglactin 910) 4/0, kim tam giác thuận 16 mm. | 29,232,000 | 0 | 0 | |
| 9 | Chỉ (Polyglactin 910) 6/0, dài 45 cm, 2 kim hình thang 8 mm. | 4,158,000 | 0 | 0 | |
| 10 | Chỉ (Polyglactin 910) số 5/0, dài 45 cm, kim tam giác đầu cắt bén 12 mm. | 35,280,000 | 0 | 0 | |
| 11 | Chỉ (Polypropylene) 5/0, 2 kim tròn 12 mm. | 1,738,800 | 0 | 0 | |
| 12 | Chỉ (Polypropylene) 5/0, 2 kim tròn 13 mm. | 1,512,000 | 0 | 0 | |
| 13 | Chỉ Nylon 2/0, kim tam giác 26 mm. | 11,612,160 | 0 | 0 | |
| 14 | Chỉ Nylon 2/0, kim tam giác 26 mm. | 3,225,600 | 0 | 0 | |
| 15 | Chỉ Nylon 3/0, kim tam giác 20 mm. | 15,422,400 | 0 | 0 | |
| 16 | Chỉ Nylon 4/0, kim tam giác 18 mm. | 15,069,600 | 0 | 0 | |
| 17 | Chỉ Nylon 5/0, kim tam giác 16 mm. | 12,852,000 | 0 | 0 | |
| 18 | Chỉ Nylon số 0, kim tam giác 26 mm, | 1,764,000 | 0 | 0 | |
| 19 | Chỉ phẫu thuật coated VICRYL 0 dài 90cm, kim tròn đầu tròn 40mm, 1/2C | 42,154,560 | 0 | 0 | |
| 20 | Chỉ phẫu thuật coated VICRYL 1 dài 90cm, kim tròn đầu tròn 40mm, 1/2C | 124,645,500 | 0 | 0 | |
| 21 | Chỉ phẫu thuật coated VICRYL số 2/0 dài 75cm, kim taper point plus 26mm, 1/2C | 112,486,500 | 0 | 0 | |
| 22 | Chỉ phẫu thuật coated VICRYL số 3/0 dài 75cm, kim tròn đầu tròn plus 31mm, 1/2C | 65,412,900 | 0 | 0 | |
| 23 | Chỉ phẫu thuật coated VICRYL số 4/0 dài 75cm, kim taper point plus 17mm, 1/2C | 31,517,640 | 0 | 0 | |
| 24 | Chỉ phẫu thuật coated VICRYL số 5/0 dài 45 cm, 2 kim đầu hình thang dài 11mm, 3/8C | 11,437,020 | 0 | 0 | |
| 25 | Chỉ phẫu thuật coated VICRYL số 7/0 dài 30cm, 2 kim tròn đầu hình thang dài micropoint 6.5mm, 3/8C | 9,465,120 | 0 | 0 | |
| 26 | Chỉ phẫu thuật coated VICRYL số 8/0 dài 45 cm, 2 kim đầu hình thang micropoint dài 6.5mm, 3/8C | 10,945,872 | 0 | 0 | |
| 27 | Chỉ phẫu thuật VICRYL PLUS kháng khuẩn Iragacare MP số 5/0, dài 70cm, kim tròn 17mm, 1/2 vòng tròn | 7,115,220 | 0 | 0 | |
| 28 | Chỉ Polypropylene 6/0, dài 60 cm, 2 kim tròn 10 mm, PP07BB10L60 | 1,965,600 | 0 | 0 | |
| 29 | Chỉ Polypropylene 7/0, dài 60 cm, 2 kim tròn 10 mm. | 1,965,600 | 0 | 0 | |
| 30 | Chỉ Polypropylene 8/0, dài 60 cm, 2 kim tròn 6 mm. | 4,032,000 | 0 | 0 | |
| 31 | Chỉ Silk 2/0, kim tam giác 24 mm. | 2,016,000 | 0 | 0 | |
| 32 | Chỉ Silk 2/0, kim tròn 26 mm. | 1,688,400 | 0 | 0 | |
| 33 | Chỉ Silk 3/0, không kim, 12 sợi x 75 cm. | 2,016,000 | 0 | 0 | |
| 34 | Chỉ Silk 3/0, kim tròn 26 mm. | 3,225,600 | 0 | 0 | |
| 35 | Chỉ Silk 3/0, kim tròn 26 mm. | 1,612,800 | 0 | 0 | |
| 36 | Chỉ Silk 4/0, kim tam giác 18 mm | 2,142,000 | 0 | 0 | |
| 37 | Chỉ Silk 4/0, kim tam giác 18 mm. | 4,284,000 | 0 | 0 | |
| 38 | Chỉ Silk 5/0, kim tam giác 16 mm. | 2,381,400 | 0 | 0 | |
| 39 | Chỉ tan chậm tự nhiên 2/0, kim tròn 26 mm. | 2,872,800 | 0 | 0 | |
| 40 | Chỉ tan chậm tự nhiên 2/0, kim tròn 30 mm. | 9,450,000 | 0 | 0 | |
| 41 | Chỉ tan chậm tự nhiên 3/0, kim tròn 26 mm. | 5,997,600 | 0 | 0 | |
| 42 | Chỉ tan chậm tự nhiên 4/0, dài 37 cm, 2 kim tam giác 12 mm. | 5,040,000 | 0 | 0 | |
| 43 | Chỉ tan chậm tự nhiên 4/0, kim tam giác 16 mm. | 2,298,240 | 0 | 0 | |
| 44 | Chỉ tan chậm tự nhiên 4/0, kim tròn 26 mm. | 2,872,800 | 0 | 0 | |
| 45 | Chỉ tan chậm tự nhiên số 0, không kim, dài 150 cm. | 3,402,000 | 0 | 0 | |
| 46 | Chỉ tan chậm tự nhiên số 1, kim tròn 40 mm | 3,124,800 | 0 | 0 | |
| 47 | Đầu chuyên nạo VA | 46,680,000 | 0 | 0 | |
| 48 | Đầu col vàng có khía | 4,000,000 | 0 | 0 | |
| 49 | Đầu col xanh không khía | 990,000 | 0 | 0 | |
| 50 | Đầu dùng cho đốt cuống mũi (người lớn) | 32,500,000 | 0 | 0 | |
| 51 | Đầu dùng cho mổ amidan và nạo VA | 65,000,000 | 0 | 0 | |
| 52 | Dây cánh bướm vô trùng sử dụng một lần 23Gx3/4", 25Gx3/4" | 3,400,000 | 0 | 0 | |
| 53 | Dây dẫn lưu 16 | 25,020,000 | 0 | 0 | |
| 54 | Dây Garo | 1,680,000 | 0 | 0 | |
| 55 | Dây Hút nhớt có Khóa các số | 2,730,000 | 0 | 0 | |
| 56 | Dây nối bơm tiêm điện | 840,000 | 0 | 0 | |
| 57 | Dây truyền dịch vô trùng sử dụng một lần 20 giọt/ml , kim các cỡ | 22,500,000 | 0 | 0 | |
| 58 | Dây truyền máu | 2,310,000 | 0 | 0 | |
| 59 | Điện cực đo tim | 14,000,000 | 0 | 0 | |
| 60 | Điện cực ECG | 13,500,000 | 0 | 0 | |
| 61 | Gạc dẫn lưu (Gạc nội soi ) CQTT 2*30*6 lớp | 138,600 | 0 | 0 | |
| 62 | Alcool 70 độ | 198,000,000 | 0 | 0 | |
| 63 | Alcool 90 độ | 10,500,000 | 0 | 0 | |
| 64 | Dung dịch khử khuẩn mức độ cao cho dụng cụ y tế | 133,654,500 | 0 | 0 | |
| 65 | Dung dịch làm sạch và khử nhiễm dụng cụ 6,5% Didecyldimethyl ammonium chloride + 0,074% Chlorhexidine digluconate | 52,214,400 | 0 | 0 | |
| 66 | Gạc dẫn lưu 1cm x 200cm x 4 lớp | 800,000 | 0 | 0 | |
| 67 | Gạc hấp tt 8*10*12 lớp | 1,440,000 | 0 | 0 | |
| 68 | Gạc Hút | 173,250,000 | 0 | 0 | |
| 69 | Gạc Phẫu thuật tiệt trùng 30*30*6 lớp (Gạc bụng) | 48,024,900 | 0 | 0 | |
| 70 | Gạc tiệt trùng 5x6.5x12 lớp | 315,000 | 0 | 0 | |
| 71 | Gel bôi rơn | 5,300,000 | 0 | 0 | |
| 72 | Gel siêu âm | 4,200,000 | 0 | 0 | |
| 73 | Giấy điện tim | 8,250,000 | 0 | 0 | |
| 74 | Dung dịch phun xịt khử khuẩn nhanh bề mặt tường và môi trường phòng | 85,000,000 | 0 | 0 | |
| 75 | Dung dịch rửa tay sát khuẩn dùng trong khám bệnh, thực hiện phẫu thuật, thủ thuật, xét nghiệm các loại. | 36,540,000 | 0 | 0 | |
| 76 | Dung dịch rửa tay sát khuẩn dùng trong khám bệnh, thực hiện phẫu thuật, thủ thuật, xét nghiệm các loại. | 17,640,000 | 0 | 0 | |
| 77 | Dung dịch sát khuẩn, khử trùng dụng cụ Glutaraldehyde 2%, PH = 6 | 12,480,000 | 0 | 0 | |
| 78 | Dung dịch sát khuẩn, khử trùng trong phòng xét nghiệm, buồng mổ, buồng bệnh các loại (chai xịt) | 39,250,000 | 0 | 0 | |
| 79 | Dung dịch tẩy rửa dụng cụ y tế hoạt tính enzyme | 221,953,200 | 0 | 0 | |
| 80 | Hóa chất sát khuẩn | 132,000,000 | 0 | 0 | |
| 81 | Chương trình Ngoại kiểm Đông máu | 13,310,000 | 0 | 0 | |
| 82 | Chương trình Ngoại kiểm HbA1c | 13,310,000 | 0 | 0 | |
| 83 | Giấy điện tim 80x20 | 18,900,000 | 0 | 0 | |
| 84 | Giấy điện tim 6 cần 110x140x143 | 2,700,000 | 0 | 0 | |
| 85 | Giấy y tế 40x25/40x50 | 114,000,000 | 0 | 0 | |
| 86 | Hộp đựng vật sắc nhọn Y tế 1,5L | 1,650,000 | 0 | 0 | |
| 87 | Hộp đựng vật sắc nhọn Y tế 6,8L | 4,000,000 | 0 | 0 | |
| 88 | Huyết áp kế | 12,000,000 | 0 | 0 | |
| 89 | Khẩu Trang y tế 3 lớp | 230,000,000 | 0 | 0 | |
| 90 | Latex PCR / CRP Direct Latex | 37,500,000 | 0 | 0 | |
| 91 | Phát hiện kháng nguyên của virus Dengue NS1 ( sốt xuất huyết) trong mẫu huyết thanh, huyết tương. | 65,600,000 | 0 | 0 | |
| 92 | Test chẩn đoán nhiễm siêu vi C trong huyết tương | 210,000,000 | 0 | 0 | |
| 93 | Test nhanh Dengue Duo | 675,000,000 | 0 | 0 | |
| 94 | Test xét nghiệm nhanh 4 Drug (MOP | 465,990,000 | 0 | 0 | |
| 95 | Test xét nghiệm nhanh AMP | 16,926,000 | 0 | 0 | |
| 96 | Test xét nghiệm nhanh H.Pylori | 35,028,000 | 0 | 0 | |
| 97 | Test xét nghiệm nhanh HAV IgM | 69,300,000 | 0 | 0 | |
| 98 | Test xét nghiệm nhanh HBsAb | 16,800,000 | 0 | 0 | |
| 99 | Khóa 3 ngã có dây 25 cm | 7,560,000 | 0 | 0 | |
| 100 | Kim châm cứu các loại, các cỡ | 75,000,000 | 0 | 0 | |
| 101 | Kim luồn mạch máu các loại, các cỡ[Kim luồn tĩnh mạch số 18G; 20G; 22G; ] | 12,600,000 | 0 | 0 | |
| 102 | Kim Tê tủy sống 27 | 19,950,000 | 0 | 0 | |
| 103 | Kim tiêm vô trùng sử dụng một lần kim các cỡ | 640,000 | 0 | 0 | |
| 104 | Lọ nhựa đựng mẫu PS 55ml nắp đỏ, có nhãn | 57,240,000 | 0 | 0 | |
| 105 | Lưỡi dao mổ các số 10; 11; 15 | 2,700,000 | 0 | 0 | |
| 106 | Ly nha | 6,600,000 | 0 | 0 | |
| 107 | Màng phẫu thuật 10*20 | 20,475,000 | 0 | 0 | |
| 108 | Test xét nghiệm nhanh HBsAg | 120,000,000 | 0 | 0 | |
| 109 | Test xét nghiệm nhanh HEV IgG/IgM | 69,300,000 | 0 | 0 | |
| 110 | Test xét nghiệm nhanh HIV 1/2 3.0 | 325,500,000 | 0 | 0 | |
| 111 | Test xét nghiệm nhanh MET | 2,583,000 | 0 | 0 | |
| 112 | Test xét nghiệm nhanh Morphine | 21,000,000 | 0 | 0 | |
| 113 | Test xét nghiệm nhanh phát hiện kháng nguyên Covid 19. | 333,900,000 | 0 | 0 | |
| 114 | Test xét nghiệm nhanh Syphilis | 19,950,000 | 0 | 0 | |
| 115 | Test xét nghiệm nhanh THC | 2,016,000 | 0 | 0 | |
| 116 | Mask thở oxy có túi sizeL; XL | 6,300,000 | 0 | 0 | |
| 117 | Mask thở oxy không tui sizeL; XL | 2,320,000 | 0 | 0 | |
| 118 | Miếng xốp cầm máu tự tiêu | 28,471,800 | 0 | 0 | |
| 119 | Nước cất | 21,600,000 | 0 | 0 | |
| 120 | Nút chặn kim luồn có cổng tiêm Instopper | 1,890,000 | 0 | 0 | |
| 121 | Ống nghe kiểm tra huyết áp | 2,600,000 | 0 | 0 | |
| 122 | Ống nghiệm Citrate 3,8% 2ml nắp xanh lá, mous thấp | 2,440,000 | 0 | 0 | |
| 123 | Ống nghiệm có nắp 5ml | 59,400,000 | 0 | 0 | |
| 124 | Ống nghiệm EDTA K2 2ml nắp xanh dương, mous thấp | 18,000,000 | 0 | 0 | |
| 125 | Ống nghiệm EDTA K2 nắp cao su bọc nhựa | 145,170,000 | 0 | 0 | |
| 126 | Ống nghiệm Heparin lithium | 63,000,000 | 0 | 0 | |
| 127 | Xét nghiệm nhanh kháng thể IgG/IgM Dengue | 47,355,000 | 0 | 0 | |
| 128 | Acid Acetic | 1,300,000 | 0 | 0 | |
| 129 | Anti A | 2,184,000 | 0 | 0 | |
| 130 | Anti AB | 2,184,000 | 0 | 0 | |
| 131 | Anti B | 2,625,000 | 0 | 0 | |
| 132 | Anti D | 4,231,500 | 0 | 0 | |
| 133 | Clotest hoặc tương đương | 42,000,000 | 0 | 0 | |
| 134 | Crystal Violet hoặc tương đương | 5,000,000 | 0 | 0 | |
| 135 | Formol 37% | 140,000 | 0 | 0 | |
| 136 | Lugol | 1,200,000 | 0 | 0 | |
| 137 | Test nhanh phát hiện máu ẩn trong phân | 31,500,000 | 0 | 0 | |
| 138 | Ống nghiệm không nắp 5ml | 34,790,000 | 0 | 0 | |
| 139 | Ống Nghiệm Lưu Mẫu Huyết Thanh 1.5ml Nắp Trắng | 6,080,000 | 0 | 0 | |
| 140 | Ống nghiệm Serum hạt to nắp đỏ | 21,340,000 | 0 | 0 | |
| 141 | Ống thông nội khí quản có bóng các số 2,5 | 50,400,000 | 0 | 0 | |
| 142 | Ống thông tiểu các số | 8,662,500 | 0 | 0 | |
| 143 | Opsite 35*35(6640) | 24,750,000 | 0 | 0 | |
| 144 | Que đè lưỡi gỗ | 5,200,000 | 0 | 0 | |
| 145 | Que gòn trong ống nghiệm tiệt trùng | 2,100,000 | 0 | 0 | |
| 146 | Dao chọc tiền phòng 15 độ | 65,000,000 | 0 | 0 | |
| 147 | Dao phẩu thuật mắt phaco2,2; 2,8; 3,0; 3,2mm (Cạnh mài ngang crosslape) | 115,000,000 | 0 | 0 | |
| 148 | Dịch nhầy 9G | 150,000,000 | 0 | 0 | |
| 149 | Thuỷ tinh thể mềm 1 mảnh, không ngậm nước | 1,040,000,000 | 0 | 0 | |
| 150 | Thủy tinh thể mềm một mảnh đơn tiêu chất liệu Acrylic ngậm nước | 1,475,000,000 | 0 | 0 | |
| 151 | Thủy tinh thể nhân tạo bề mặt không ngậm nước, đơn tiêu cự | 58,000,000 | 0 | 0 | |
| 152 | Que gòn xét nghiệm | 2,520,000 | 0 | 0 | |
| 153 | Que phết tế bào âm đạo | 750,000 | 0 | 0 | |
| 154 | Sample cup lớn | 6,270,000 | 0 | 0 | |
| 155 | Soda vôi | 2,100,000 | 0 | 0 | |
| 156 | Sonde dạ dày | 222,000 | 0 | 0 | |
| 157 | Sonde JJ số 7 | 9,450,000 | 0 | 0 | |
| 158 | Tăm bông vệ sinh tai | 1,680,000 | 0 | 0 | |
| 159 | Test kiểm soát tiệt trùng 2 thông số | 6,048,000 | 0 | 0 | |
| 160 | Test kiểm soát tiệt trùng 3 thông số | 4,500,000 | 0 | 0 | |
| 161 | Test thử lò hấp | 34,000,000 | 0 | 0 | |
| 162 | Air Way các 2,0,1 | 2,016,000 | 0 | 0 | |
| 163 | Thủy tinh thể nhân tạo đơn tiêu mở rộng, mềm, 1 mảnh | 990,000,000 | 0 | 0 | |
| 164 | Áo phẫu thuật tiệt trùng | 17,850,000 | 0 | 0 | |
| 165 | Túi cuộn tiệt trùng 350 mm x 100 m | 4,500,000 | 0 | 0 | |
| 166 | Túi cuộn tiệt trùng 400 mm x 100 m | 7,000,000 | 0 | 0 | |
| 167 | Túi ép dẹp 250 mm x 200 m | 16,000,000 | 0 | 0 | |
| 168 | Túi ép dẹp 350 mm x 200 m | 10,100,000 | 0 | 0 | |
| 169 | Túi ép dẹp 100 mm x 200 m | 27,200,000 | 0 | 0 | |
| 170 | Túi ép dẹp 150 mm x 200 m | 29,000,000 | 0 | 0 | |
| 171 | Túi ép dẹp 200 mm x 200 m | 121,000,000 | 0 | 0 | |
| 172 | Túi ép dẹp 300 mm x 200 m | 18,400,000 | 0 | 0 | |
| 173 | Túi ép dẹp 50 mm x 200 m | 10,250,000 | 0 | 0 | |
| 174 | Băng chỉ thị tiếp xúc cho gói dụng cụ tiệt khuẩn bằng hơi nước khổ 12mm x 55m | 2,420,000 | 0 | 0 | |
| 175 | Băng cuộn y tế | 2,100,000 | 0 | 0 | |
| 176 | Băng cuộn y tế 0,07mX2,5m | 1,680,000 | 0 | 0 | |
| 177 | Băng cuộn, băng cá nhân các loại, các cỡ | 30,400,000 | 0 | 0 | |
| 178 | Băng dán 6*8cm Nội soi | 2,000,000 | 0 | 0 | |
| 179 | Băng dán 9*20cm | 3,920,000 | 0 | 0 | |
| 180 | Băng dính các loại, các cỡ | 16,000,000 | 0 | 0 | |
| 181 | Băng keo giấy | 14,112,000 | 0 | 0 | |
| 182 | Băng keo hấp ướt 19 mm x 50m | 3,000,000 | 0 | 0 | |
| 183 | Túi ép dẹp 75 mm x 200 m | 10,000,000 | 0 | 0 | |
| 184 | Túi ép tiệt trùng 100 mm x 100 m | 8,400,000 | 0 | 0 | |
| 185 | Túi ép tiệt trùng 150 mm x 100 m | 19,250,000 | 0 | 0 | |
| 186 | Túi ép tiệt trùng 300 mm x 100 mm | 8,500,000 | 0 | 0 | |
| 187 | Túi ép tiệt trùng 75 mm x 100 m | 7,320,000 | 0 | 0 | |
| 188 | Túi ép tiệt trùng, 200 mm x 100 m | 36,000,000 | 0 | 0 | |
| 189 | Túi ép tiệt trùng, 250 mm x 100 m | 20,850,000 | 0 | 0 | |
| 190 | Túi hơi HAK | 900,000 | 0 | 0 | |
| 191 | Vật liệu cầm máu mũi | 40,800,000 | 0 | 0 | |
| 192 | Băng keo lụa | 33,300,000 | 0 | 0 | |
| 193 | Băng phim dính y tế trong suốt khổ 6x7cm (Dán mí) | 14,400,000 | 0 | 0 | |
| 194 | Băng tê tủy 5cm x 7cm | 2,640,000 | 0 | 0 | |
| 195 | Băng tê tủy 9cm x 10cm | 3,960,000 | 0 | 0 | |
| 196 | Băng thun 2 móc không tiệt trùng | 29,925,000 | 0 | 0 | |
| 197 | Băng thun 3 móc không tiệt trùng | 18,900,000 | 0 | 0 | |
| 198 | Bao tóc phẫu thuật | 18,900,000 | 0 | 0 | |
| 199 | Bộ dây thở ô-xy dùng một lần các loại, các cỡ[Dây oxy 2 nhánh người lớn dài 2m] | 2,992,500 | 0 | 0 | |
| 200 | Bộ trang phục chống dịch | 367,500,000 | 0 | 0 | |
| 201 | Vòng đeo tay bệnh nhân | 1,890,000 | 0 | 0 | |
| 202 | Phim X- quang các loại, các cỡ | 1,371,600,000 | 0 | 0 | |
| 203 | Phim X-Quang khô laser 35x43cm | 265,625,000 | 0 | 0 | |
| 204 | Bơm tiêm insulin các loại, các cỡ | 322,560,000 | 0 | 0 | |
| 205 | Bơm tiêm không kim vô trùng sử dụng một lần 50ml/cc | 39,000,000 | 0 | 0 | |
| 206 | Bơm tiêm vô trùng sử dụng một lần 10ml/cc, kim các cỡ | 30,000,000 | 0 | 0 | |
| 207 | Bơm tiêm vô trùng sử dụng một lần 1ml/cc, kim các cỡ | 6,100,000 | 0 | 0 | |
| 208 | Bơm tiêm vô trùng sử dụng một lần 20ml/cc, kim các cỡ | 21,750,000 | 0 | 0 | |
| 209 | Bơm tiêm vô trùng sử dụng một lần 3ml/cc, kim các cỡ | 100,500,000 | 0 | 0 | |
| 210 | Bơm tiêm vô trùng sử dụng một lần 50ml/cc loại cho ăn | 3,900,000 | 0 | 0 | |
| 211 | Bơm tiêm vô trùng sử dụng một lần 5ml/cc, kim các cỡ | 200,000,000 | 0 | 0 |
Bông mỡ y tế 0.1*2m |
|
| Giá từng phần lô | 3,150,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Bông mỡ y tế 0.15 x 2 m |
|
| Giá từng phần lô | 2,730,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Bông viên y tế |
|
| Giá từng phần lô | 226,800 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Bông y tế 1kg |
|
| Giá từng phần lô | 45,675,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Chỉ Nylon số 1, kim tam giác 40 mm. |
|
| Giá từng phần lô | 8,416,800 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Chỉ (Polyglactin 910) 3/0, kim tam giác thuận 22 mm |
|
| Giá từng phần lô | 31,248,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Chỉ (Polyglactin 910) 3/0, kim tròn 20 mm. |
|
| Giá từng phần lô | 1,814,400 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Chỉ (Polyglactin 910) 4/0, kim tam giác thuận 16 mm. |
|
| Giá từng phần lô | 29,232,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Chỉ (Polyglactin 910) 6/0, dài 45 cm, 2 kim hình thang 8 mm. |
|
| Giá từng phần lô | 4,158,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Chỉ (Polyglactin 910) số 5/0, dài 45 cm, kim tam giác đầu cắt bén 12 mm. |
|
| Giá từng phần lô | 35,280,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Chỉ (Polypropylene) 5/0, 2 kim tròn 12 mm. |
|
| Giá từng phần lô | 1,738,800 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Chỉ (Polypropylene) 5/0, 2 kim tròn 13 mm. |
|
| Giá từng phần lô | 1,512,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Chỉ Nylon 2/0, kim tam giác 26 mm. |
|
| Giá từng phần lô | 11,612,160 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Chỉ Nylon 2/0, kim tam giác 26 mm. |
|
| Giá từng phần lô | 3,225,600 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Chỉ Nylon 3/0, kim tam giác 20 mm. |
|
| Giá từng phần lô | 15,422,400 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Chỉ Nylon 4/0, kim tam giác 18 mm. |
|
| Giá từng phần lô | 15,069,600 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Chỉ Nylon 5/0, kim tam giác 16 mm. |
|
| Giá từng phần lô | 12,852,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Chỉ Nylon số 0, kim tam giác 26 mm, |
|
| Giá từng phần lô | 1,764,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Chỉ phẫu thuật coated VICRYL 0 dài 90cm, kim tròn đầu tròn 40mm, 1/2C |
|
| Giá từng phần lô | 42,154,560 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Chỉ phẫu thuật coated VICRYL 1 dài 90cm, kim tròn đầu tròn 40mm, 1/2C |
|
| Giá từng phần lô | 124,645,500 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Chỉ phẫu thuật coated VICRYL số 2/0 dài 75cm, kim taper point plus 26mm, 1/2C |
|
| Giá từng phần lô | 112,486,500 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Chỉ phẫu thuật coated VICRYL số 3/0 dài 75cm, kim tròn đầu tròn plus 31mm, 1/2C |
|
| Giá từng phần lô | 65,412,900 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Chỉ phẫu thuật coated VICRYL số 4/0 dài 75cm, kim taper point plus 17mm, 1/2C |
|
| Giá từng phần lô | 31,517,640 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Chỉ phẫu thuật coated VICRYL số 5/0 dài 45 cm, 2 kim đầu hình thang dài 11mm, 3/8C |
|
| Giá từng phần lô | 11,437,020 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Chỉ phẫu thuật coated VICRYL số 7/0 dài 30cm, 2 kim tròn đầu hình thang dài micropoint 6.5mm, 3/8C |
|
| Giá từng phần lô | 9,465,120 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Chỉ phẫu thuật coated VICRYL số 8/0 dài 45 cm, 2 kim đầu hình thang micropoint dài 6.5mm, 3/8C |
|
| Giá từng phần lô | 10,945,872 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Chỉ phẫu thuật VICRYL PLUS kháng khuẩn Iragacare MP số 5/0, dài 70cm, kim tròn 17mm, 1/2 vòng tròn |
|
| Giá từng phần lô | 7,115,220 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Chỉ Polypropylene 6/0, dài 60 cm, 2 kim tròn 10 mm, PP07BB10L60 |
|
| Giá từng phần lô | 1,965,600 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Chỉ Polypropylene 7/0, dài 60 cm, 2 kim tròn 10 mm. |
|
| Giá từng phần lô | 1,965,600 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Chỉ Polypropylene 8/0, dài 60 cm, 2 kim tròn 6 mm. |
|
| Giá từng phần lô | 4,032,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Chỉ Silk 2/0, kim tam giác 24 mm. |
|
| Giá từng phần lô | 2,016,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Chỉ Silk 2/0, kim tròn 26 mm. |
|
| Giá từng phần lô | 1,688,400 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Chỉ Silk 3/0, không kim, 12 sợi x 75 cm. |
|
| Giá từng phần lô | 2,016,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Chỉ Silk 3/0, kim tròn 26 mm. |
|
| Giá từng phần lô | 3,225,600 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Chỉ Silk 3/0, kim tròn 26 mm. |
|
| Giá từng phần lô | 1,612,800 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Chỉ Silk 4/0, kim tam giác 18 mm |
|
| Giá từng phần lô | 2,142,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Chỉ Silk 4/0, kim tam giác 18 mm. |
|
| Giá từng phần lô | 4,284,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Chỉ Silk 5/0, kim tam giác 16 mm. |
|
| Giá từng phần lô | 2,381,400 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Chỉ tan chậm tự nhiên 2/0, kim tròn 26 mm. |
|
| Giá từng phần lô | 2,872,800 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Chỉ tan chậm tự nhiên 2/0, kim tròn 30 mm. |
|
| Giá từng phần lô | 9,450,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Chỉ tan chậm tự nhiên 3/0, kim tròn 26 mm. |
|
| Giá từng phần lô | 5,997,600 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Chỉ tan chậm tự nhiên 4/0, dài 37 cm, 2 kim tam giác 12 mm. |
|
| Giá từng phần lô | 5,040,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Chỉ tan chậm tự nhiên 4/0, kim tam giác 16 mm. |
|
| Giá từng phần lô | 2,298,240 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Chỉ tan chậm tự nhiên 4/0, kim tròn 26 mm. |
|
| Giá từng phần lô | 2,872,800 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Chỉ tan chậm tự nhiên số 0, không kim, dài 150 cm. |
|
| Giá từng phần lô | 3,402,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Chỉ tan chậm tự nhiên số 1, kim tròn 40 mm |
|
| Giá từng phần lô | 3,124,800 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Đầu chuyên nạo VA |
|
| Giá từng phần lô | 46,680,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Đầu col vàng có khía |
|
| Giá từng phần lô | 4,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Đầu col xanh không khía |
|
| Giá từng phần lô | 990,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Đầu dùng cho đốt cuống mũi (người lớn) |
|
| Giá từng phần lô | 32,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Đầu dùng cho mổ amidan và nạo VA |
|
| Giá từng phần lô | 65,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Dây cánh bướm vô trùng sử dụng một lần 23Gx3/4", 25Gx3/4" |
|
| Giá từng phần lô | 3,400,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Dây dẫn lưu 16 |
|
| Giá từng phần lô | 25,020,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Dây Garo |
|
| Giá từng phần lô | 1,680,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Dây Hút nhớt có Khóa các số |
|
| Giá từng phần lô | 2,730,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Dây nối bơm tiêm điện |
|
| Giá từng phần lô | 840,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Dây truyền dịch vô trùng sử dụng một lần 20 giọt/ml , kim các cỡ |
|
| Giá từng phần lô | 22,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Dây truyền máu |
|
| Giá từng phần lô | 2,310,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Điện cực đo tim |
|
| Giá từng phần lô | 14,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Điện cực ECG |
|
| Giá từng phần lô | 13,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Gạc dẫn lưu (Gạc nội soi ) CQTT 2*30*6 lớp |
|
| Giá từng phần lô | 138,600 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Alcool 70 độ |
|
| Giá từng phần lô | 198,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Alcool 90 độ |
|
| Giá từng phần lô | 10,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Dung dịch khử khuẩn mức độ cao cho dụng cụ y tế |
|
| Giá từng phần lô | 133,654,500 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Dung dịch làm sạch và khử nhiễm dụng cụ 6,5% Didecyldimethyl ammonium chloride + 0,074% Chlorhexidine digluconate |
|
| Giá từng phần lô | 52,214,400 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Gạc dẫn lưu 1cm x 200cm x 4 lớp |
|
| Giá từng phần lô | 800,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Gạc hấp tt 8*10*12 lớp |
|
| Giá từng phần lô | 1,440,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Gạc Hút |
|
| Giá từng phần lô | 173,250,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Gạc Phẫu thuật tiệt trùng 30*30*6 lớp (Gạc bụng) |
|
| Giá từng phần lô | 48,024,900 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Gạc tiệt trùng 5x6.5x12 lớp |
|
| Giá từng phần lô | 315,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Gel bôi rơn |
|
| Giá từng phần lô | 5,300,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Gel siêu âm |
|
| Giá từng phần lô | 4,200,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Giấy điện tim |
|
| Giá từng phần lô | 8,250,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Dung dịch phun xịt khử khuẩn nhanh bề mặt tường và môi trường phòng |
|
| Giá từng phần lô | 85,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Dung dịch rửa tay sát khuẩn dùng trong khám bệnh, thực hiện phẫu thuật, thủ thuật, xét nghiệm các loại. |
|
| Giá từng phần lô | 36,540,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Dung dịch rửa tay sát khuẩn dùng trong khám bệnh, thực hiện phẫu thuật, thủ thuật, xét nghiệm các loại. |
|
| Giá từng phần lô | 17,640,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Dung dịch sát khuẩn, khử trùng dụng cụ Glutaraldehyde 2%, PH = 6 |
|
| Giá từng phần lô | 12,480,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Dung dịch sát khuẩn, khử trùng trong phòng xét nghiệm, buồng mổ, buồng bệnh các loại (chai xịt) |
|
| Giá từng phần lô | 39,250,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Dung dịch tẩy rửa dụng cụ y tế hoạt tính enzyme |
|
| Giá từng phần lô | 221,953,200 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Hóa chất sát khuẩn |
|
| Giá từng phần lô | 132,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Chương trình Ngoại kiểm Đông máu |
|
| Giá từng phần lô | 13,310,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Chương trình Ngoại kiểm HbA1c |
|
| Giá từng phần lô | 13,310,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Giấy điện tim 80x20 |
|
| Giá từng phần lô | 18,900,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Giấy điện tim 6 cần 110x140x143 |
|
| Giá từng phần lô | 2,700,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Giấy y tế 40x25/40x50 |
|
| Giá từng phần lô | 114,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Hộp đựng vật sắc nhọn Y tế 1,5L |
|
| Giá từng phần lô | 1,650,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Hộp đựng vật sắc nhọn Y tế 6,8L |
|
| Giá từng phần lô | 4,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Huyết áp kế |
|
| Giá từng phần lô | 12,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Khẩu Trang y tế 3 lớp |
|
| Giá từng phần lô | 230,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Latex PCR / CRP Direct Latex |
|
| Giá từng phần lô | 37,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Phát hiện kháng nguyên của virus Dengue NS1 ( sốt xuất huyết) trong mẫu huyết thanh, huyết tương. |
|
| Giá từng phần lô | 65,600,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Test chẩn đoán nhiễm siêu vi C trong huyết tương |
|
| Giá từng phần lô | 210,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Test nhanh Dengue Duo |
|
| Giá từng phần lô | 675,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Test xét nghiệm nhanh 4 Drug (MOP |
|
| Giá từng phần lô | 465,990,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Test xét nghiệm nhanh AMP |
|
| Giá từng phần lô | 16,926,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Test xét nghiệm nhanh H.Pylori |
|
| Giá từng phần lô | 35,028,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Test xét nghiệm nhanh HAV IgM |
|
| Giá từng phần lô | 69,300,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Test xét nghiệm nhanh HBsAb |
|
| Giá từng phần lô | 16,800,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Khóa 3 ngã có dây 25 cm |
|
| Giá từng phần lô | 7,560,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Kim châm cứu các loại, các cỡ |
|
| Giá từng phần lô | 75,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Kim luồn mạch máu các loại, các cỡ[Kim luồn tĩnh mạch số 18G; 20G; 22G; ] |
|
| Giá từng phần lô | 12,600,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Kim Tê tủy sống 27 |
|
| Giá từng phần lô | 19,950,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Kim tiêm vô trùng sử dụng một lần kim các cỡ |
|
| Giá từng phần lô | 640,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Lọ nhựa đựng mẫu PS 55ml nắp đỏ, có nhãn |
|
| Giá từng phần lô | 57,240,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Lưỡi dao mổ các số 10; 11; 15 |
|
| Giá từng phần lô | 2,700,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Ly nha |
|
| Giá từng phần lô | 6,600,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Màng phẫu thuật 10*20 |
|
| Giá từng phần lô | 20,475,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Test xét nghiệm nhanh HBsAg |
|
| Giá từng phần lô | 120,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Test xét nghiệm nhanh HEV IgG/IgM |
|
| Giá từng phần lô | 69,300,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Test xét nghiệm nhanh HIV 1/2 3.0 |
|
| Giá từng phần lô | 325,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Test xét nghiệm nhanh MET |
|
| Giá từng phần lô | 2,583,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Test xét nghiệm nhanh Morphine |
|
| Giá từng phần lô | 21,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Test xét nghiệm nhanh phát hiện kháng nguyên Covid 19. |
|
| Giá từng phần lô | 333,900,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Test xét nghiệm nhanh Syphilis |
|
| Giá từng phần lô | 19,950,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Test xét nghiệm nhanh THC |
|
| Giá từng phần lô | 2,016,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Mask thở oxy có túi sizeL; XL |
|
| Giá từng phần lô | 6,300,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Mask thở oxy không tui sizeL; XL |
|
| Giá từng phần lô | 2,320,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Miếng xốp cầm máu tự tiêu |
|
| Giá từng phần lô | 28,471,800 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Nước cất |
|
| Giá từng phần lô | 21,600,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Nút chặn kim luồn có cổng tiêm Instopper |
|
| Giá từng phần lô | 1,890,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Ống nghe kiểm tra huyết áp |
|
| Giá từng phần lô | 2,600,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Ống nghiệm Citrate 3,8% 2ml nắp xanh lá, mous thấp |
|
| Giá từng phần lô | 2,440,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Ống nghiệm có nắp 5ml |
|
| Giá từng phần lô | 59,400,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Ống nghiệm EDTA K2 2ml nắp xanh dương, mous thấp |
|
| Giá từng phần lô | 18,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Ống nghiệm EDTA K2 nắp cao su bọc nhựa |
|
| Giá từng phần lô | 145,170,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Ống nghiệm Heparin lithium |
|
| Giá từng phần lô | 63,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Xét nghiệm nhanh kháng thể IgG/IgM Dengue |
|
| Giá từng phần lô | 47,355,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Acid Acetic |
|
| Giá từng phần lô | 1,300,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Anti A |
|
| Giá từng phần lô | 2,184,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Anti AB |
|
| Giá từng phần lô | 2,184,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Anti B |
|
| Giá từng phần lô | 2,625,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Anti D |
|
| Giá từng phần lô | 4,231,500 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Clotest hoặc tương đương |
|
| Giá từng phần lô | 42,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Crystal Violet hoặc tương đương |
|
| Giá từng phần lô | 5,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Formol 37% |
|
| Giá từng phần lô | 140,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Lugol |
|
| Giá từng phần lô | 1,200,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Test nhanh phát hiện máu ẩn trong phân |
|
| Giá từng phần lô | 31,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Ống nghiệm không nắp 5ml |
|
| Giá từng phần lô | 34,790,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Ống Nghiệm Lưu Mẫu Huyết Thanh 1.5ml Nắp Trắng |
|
| Giá từng phần lô | 6,080,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Ống nghiệm Serum hạt to nắp đỏ |
|
| Giá từng phần lô | 21,340,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Ống thông nội khí quản có bóng các số 2,5 |
|
| Giá từng phần lô | 50,400,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Ống thông tiểu các số |
|
| Giá từng phần lô | 8,662,500 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Opsite 35*35(6640) |
|
| Giá từng phần lô | 24,750,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Que đè lưỡi gỗ |
|
| Giá từng phần lô | 5,200,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Que gòn trong ống nghiệm tiệt trùng |
|
| Giá từng phần lô | 2,100,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Dao chọc tiền phòng 15 độ |
|
| Giá từng phần lô | 65,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Dao phẩu thuật mắt phaco2,2; 2,8; 3,0; 3,2mm (Cạnh mài ngang crosslape) |
|
| Giá từng phần lô | 115,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Dịch nhầy 9G |
|
| Giá từng phần lô | 150,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Thuỷ tinh thể mềm 1 mảnh, không ngậm nước |
|
| Giá từng phần lô | 1,040,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Thủy tinh thể mềm một mảnh đơn tiêu chất liệu Acrylic ngậm nước |
|
| Giá từng phần lô | 1,475,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Thủy tinh thể nhân tạo bề mặt không ngậm nước, đơn tiêu cự |
|
| Giá từng phần lô | 58,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Que gòn xét nghiệm |
|
| Giá từng phần lô | 2,520,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Que phết tế bào âm đạo |
|
| Giá từng phần lô | 750,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Sample cup lớn |
|
| Giá từng phần lô | 6,270,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Soda vôi |
|
| Giá từng phần lô | 2,100,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Sonde dạ dày |
|
| Giá từng phần lô | 222,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Sonde JJ số 7 |
|
| Giá từng phần lô | 9,450,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Tăm bông vệ sinh tai |
|
| Giá từng phần lô | 1,680,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Test kiểm soát tiệt trùng 2 thông số |
|
| Giá từng phần lô | 6,048,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Test kiểm soát tiệt trùng 3 thông số |
|
| Giá từng phần lô | 4,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Test thử lò hấp |
|
| Giá từng phần lô | 34,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Air Way các 2,0,1 |
|
| Giá từng phần lô | 2,016,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Thủy tinh thể nhân tạo đơn tiêu mở rộng, mềm, 1 mảnh |
|
| Giá từng phần lô | 990,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Áo phẫu thuật tiệt trùng |
|
| Giá từng phần lô | 17,850,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Túi cuộn tiệt trùng 350 mm x 100 m |
|
| Giá từng phần lô | 4,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Túi cuộn tiệt trùng 400 mm x 100 m |
|
| Giá từng phần lô | 7,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Túi ép dẹp 250 mm x 200 m |
|
| Giá từng phần lô | 16,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Túi ép dẹp 350 mm x 200 m |
|
| Giá từng phần lô | 10,100,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Túi ép dẹp 100 mm x 200 m |
|
| Giá từng phần lô | 27,200,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Túi ép dẹp 150 mm x 200 m |
|
| Giá từng phần lô | 29,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Túi ép dẹp 200 mm x 200 m |
|
| Giá từng phần lô | 121,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Túi ép dẹp 300 mm x 200 m |
|
| Giá từng phần lô | 18,400,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Túi ép dẹp 50 mm x 200 m |
|
| Giá từng phần lô | 10,250,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Băng chỉ thị tiếp xúc cho gói dụng cụ tiệt khuẩn bằng hơi nước khổ 12mm x 55m |
|
| Giá từng phần lô | 2,420,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Băng cuộn y tế |
|
| Giá từng phần lô | 2,100,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Băng cuộn y tế 0,07mX2,5m |
|
| Giá từng phần lô | 1,680,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Băng cuộn, băng cá nhân các loại, các cỡ |
|
| Giá từng phần lô | 30,400,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Băng dán 6*8cm Nội soi |
|
| Giá từng phần lô | 2,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Băng dán 9*20cm |
|
| Giá từng phần lô | 3,920,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Băng dính các loại, các cỡ |
|
| Giá từng phần lô | 16,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Băng keo giấy |
|
| Giá từng phần lô | 14,112,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Băng keo hấp ướt 19 mm x 50m |
|
| Giá từng phần lô | 3,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Túi ép dẹp 75 mm x 200 m |
|
| Giá từng phần lô | 10,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Túi ép tiệt trùng 100 mm x 100 m |
|
| Giá từng phần lô | 8,400,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Túi ép tiệt trùng 150 mm x 100 m |
|
| Giá từng phần lô | 19,250,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Túi ép tiệt trùng 300 mm x 100 mm |
|
| Giá từng phần lô | 8,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Túi ép tiệt trùng 75 mm x 100 m |
|
| Giá từng phần lô | 7,320,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Túi ép tiệt trùng, 200 mm x 100 m |
|
| Giá từng phần lô | 36,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Túi ép tiệt trùng, 250 mm x 100 m |
|
| Giá từng phần lô | 20,850,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Túi hơi HAK |
|
| Giá từng phần lô | 900,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Vật liệu cầm máu mũi |
|
| Giá từng phần lô | 40,800,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Băng keo lụa |
|
| Giá từng phần lô | 33,300,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Băng phim dính y tế trong suốt khổ 6x7cm (Dán mí) |
|
| Giá từng phần lô | 14,400,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Băng tê tủy 5cm x 7cm |
|
| Giá từng phần lô | 2,640,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Băng tê tủy 9cm x 10cm |
|
| Giá từng phần lô | 3,960,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Băng thun 2 móc không tiệt trùng |
|
| Giá từng phần lô | 29,925,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Băng thun 3 móc không tiệt trùng |
|
| Giá từng phần lô | 18,900,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Bao tóc phẫu thuật |
|
| Giá từng phần lô | 18,900,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Bộ dây thở ô-xy dùng một lần các loại, các cỡ[Dây oxy 2 nhánh người lớn dài 2m] |
|
| Giá từng phần lô | 2,992,500 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Bộ trang phục chống dịch |
|
| Giá từng phần lô | 367,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Vòng đeo tay bệnh nhân |
|
| Giá từng phần lô | 1,890,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Phim X- quang các loại, các cỡ |
|
| Giá từng phần lô | 1,371,600,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Phim X-Quang khô laser 35x43cm |
|
| Giá từng phần lô | 265,625,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Bơm tiêm insulin các loại, các cỡ |
|
| Giá từng phần lô | 322,560,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Bơm tiêm không kim vô trùng sử dụng một lần 50ml/cc |
|
| Giá từng phần lô | 39,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Bơm tiêm vô trùng sử dụng một lần 10ml/cc, kim các cỡ |
|
| Giá từng phần lô | 30,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Bơm tiêm vô trùng sử dụng một lần 1ml/cc, kim các cỡ |
|
| Giá từng phần lô | 6,100,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Bơm tiêm vô trùng sử dụng một lần 20ml/cc, kim các cỡ |
|
| Giá từng phần lô | 21,750,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Bơm tiêm vô trùng sử dụng một lần 3ml/cc, kim các cỡ |
|
| Giá từng phần lô | 100,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Bơm tiêm vô trùng sử dụng một lần 50ml/cc loại cho ăn |
|
| Giá từng phần lô | 3,900,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Bơm tiêm vô trùng sử dụng một lần 5ml/cc, kim các cỡ |
|
| Giá từng phần lô | 200,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi