Gói thầu: Vật tư y tế, hóa chất, sinh phẩm y tế
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2300143455-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 15/08/2023 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | CÔNG TY TNHH TƯ VẤN XÂY DỰNG HUY PHONG |
| Tên gói thầu | Vật tư y tế, hóa chất, sinh phẩm y tế |
| Số hiệu KHLCNT | PL2300099761 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 12 tháng |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Tỉnh Bến Tre |
| Giá gói thầu | 1,903,544,620 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 28.553.169 VND |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
| Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm | |
|
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
|
|
| Yêu cầu | Từ ngày 01 tháng 01 năm 2020(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 07 |
|
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế
|
|
| Yêu cầu | Đã thực hiện nghĩa vụ thuế(4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Cam kết theo đơn dự thầu |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
|
|
| Yêu cầu | Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
|
|
| Yêu cầu | Doanh thu bình quân hằng năm của 3 (5) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hàng hoá tương tự
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ(7) trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2020(8) đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại Bảng X và ghi chú số (9) (9)- Đã hoàn thành có quy mô (giá trị) tối thiểu: quy định tại bảng X(10) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận) |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 05A |
|
Đối với nhà thầu là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
|
|
| Yêu cầu | Từ ngày 01 tháng 01 năm 2020(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 07 |
|
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế
|
|
| Yêu cầu | Đã thực hiện nghĩa vụ thuế(4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Nội dung cam kết theo đơn dự thầu |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
|
|
| Yêu cầu | Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
|
|
| Yêu cầu | Doanh thu bình quân hằng năm của 3 năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực sản xuất hàng hóa
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu cung cấp tài liệu chứng minh năng lực sản xuất hàng hóa tương tự về tính chất với hàng hóa thuộc gói thầu đáp ứng yêu cầu về sản lượng như sau:Sản lượng trung bình một tháng trong năm gần nhất so với thời điểm đóng thầu tối thiểu quy định tại bảng X. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này (tương đương với phần công việc đảm nhận) |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 05B |
|
keyboard_arrow_rightKhả năng bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác (8)
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu phải chứng minh khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng bằng một trong các cách sau đây:- Nhà thầu cam kết có năng lực tự thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT.- Nhà thầu ký hợp đồng nguyên tắc với đơn vị có đủ khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Bảng X. Tiêu chuẩn đánh giá áp dụng cho gói thầu chia thành nhiều phần (lô)
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Yêu cầu doanh thu bình quân | Mã hàng hóa (HS) | Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | Năng lực sản xuất hàng hóa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PP2300216112 - Dung dịch khử khuẩn | 29,400,000 | 44.100.000 | 3808 | 20.580.000 | 5 |
| 2 | PP2300216113 - Dung dịch ngâm tẩy rửa dụng cụ | 5,720,000 | 8.580.000 | 3808 | 4.004.000 | 2 |
| 3 | PP2300216114 - Cồn 70 độ | 54,000,000 | 81.000.000 | 3808 | 37.800.000 | 340 |
| 4 | PP2300216115 - Cồn 90 độ | 15,750,000 | 23.625.000 | 3808 | 11.025.000 | 85 |
| 5 | PP2300216116 - Test thử TroponinI | 20,500,000 | 30.750.000 | 3822 | 14.350.000 | 85 |
| 6 | PP2300216117 - Khẩu trang y tế 3 lớp | 76,440,000 | 114.660.000 | 6307 | 53.508.000 | 15470 |
| 7 | PP2300216118 - Găng phẩu thuật tiệt trùng | 84,000,000 | 126.000.000 | 4015 | 58.800.000 | 3400 |
| 8 | PP2300216119 - Găng tay sạch | 240,000,000 | 360.000.000 | 4015 | 168.000.000 | 34000 |
| 9 | PP2300216120 - Giấy in sinh hóa | 600,000 | 900.000 | 9018 | 420.000 | 8 |
| 10 | PP2300216121 - Giấy monitor sản khoa | 4,160,000 | 6.240.000 | 9018 | 2.912.000 | 13 |
| 11 | PP2300216122 - Que thử đường huyết | 43,200,000 | 64.800.000 | 3822 | 30.240.000 | 1020 |
| 12 | PP2300216123 - Anti A Monoclonal | 369,600 | 554.400 | 3006 | 258.720 | 1 |
| 13 | PP2300216124 - Anti B Monoclonal | 369,600 | 554.400 | 3006 | 258.720 | 1 |
| 14 | PP2300216125 - Giấy điện tim ≥ 6 kênh | 11,400,000 | 17.100.000 | 9018 | 7.980.000 | 51 |
| 15 | PP2300216126 - Giấy điện tim 3 cần | 6,240,000 | 9.360.000 | 9018 | 4.368.000 | 68 |
| 16 | PP2300216127 - Giấy siêu âm trắng đen | 23,100,000 | 34.650.000 | 9018 | 16.170.000 | 25 |
| 17 | PP2300216128 - Giấy Y tế | 4,550,000 | 6.825.000 | 9402 | 3.185.000 | 22 |
| 18 | PP2300216129 - Đầu Col vàng 200 uL | 3,040,000 | 4.560.000 | 3926 | 2.128.000 | 6460 |
| 19 | PP2300216130 - Đầu Col xanh 1000 ul | 1,200,000 | 1.800.000 | 3926 | 840.000 | 2040 |
| 20 | PP2300216131 - Lam kính | 180,000 | 270.000 | 9018 | 126.000 | 1 |
| 21 | PP2300216132 - Lam kính nhám 7105 | 424,620 | 636.930 | 9018 | 297.234 | 3 |
| 22 | PP2300216133 - Lamcet | 1,680,000 | 2.520.000 | 9018 | 1.176.000 | 6 |
| 23 | PP2300216134 - Lamelles22x22 | 324,000 | 486.000 | 9018 | 226.800 | 3 |
| 24 | PP2300216135 - Que gòn xét nghiệm tiệt trùng | 2,100,000 | 3.150.000 | 9018 | 1.470.000 | 170 |
| 25 | PP2300216136 - Test thử ma túy | 66,150,000 | 99.225.000 | 3822 | 46.305.000 | 255 |
| 26 | PP2300216137 - Test thử sốt xuất huyết NS1 | 68,040,000 | 102.060.000 | 3822 | 47.628.000 | 204 |
| 27 | PP2300216138 - Anti HCV | 6,900,000 | 10.350.000 | 3822 | 4.830.000 | 85 |
| 28 | PP2300216139 - HbsAg test nhanh | 8,640,000 | 12.960.000 | 3822 | 6.048.000 | 204 |
| 29 | PP2300216140 - Test H Pylori | 5,580,000 | 8.370.000 | 3822 | 3.906.000 | 51 |
| 30 | PP2300216141 - HIV test nhanh | 3,300,000 | 4.950.000 | 3822 | 2.310.000 | 34 |
| 31 | PP2300216142 - Gel siêu âm | 6,615,000 | 9.922.500 | 3006 | 4.630.500 | 11 |
| 32 | PP2300216143 - Máy đo huyết áp người lớn | 18,650,000 | 27.975.000 | 9018 | 13.055.000 | 8 |
| 33 | PP2300216144 - Máy đo huyết áp trẻ em | 4,410,000 | 6.615.000 | 9018 | 3.087.000 | 1 |
| 34 | PP2300216145 - Dây nối bơm tiêm điện | 1,610,000 | 2.415.000 | 9018 | 1.127.000 | 23 |
| 35 | PP2300216146 - Ống nghe | 1,495,000 | 2.242.500 | 9018 | 1.046.500 | 2 |
| 36 | PP2300216147 - Túi ép khổ 10cm | 6,800,000 | 10.200.000 | 3926 | 4.760.000 | 3 |
| 37 | PP2300216148 - Túi ép khổ 15cm | 6,006,000 | 9.009.000 | 3926 | 4.204.200 | 2 |
| 38 | PP2300216149 - Túi ép khổ 20cm | 18,900,000 | 28.350.000 | 3926 | 13.230.000 | 5 |
| 39 | PP2300216150 - Cloramin B | 80,080,000 | 120.120.000 | 3808 | 56.056.000 | 88 |
| 40 | PP2300216151 - Ampu bóp bóng các cỡ | 2,646,000 | 3.969.000 | 9018 | 1.852.200 | 2 |
| 41 | PP2300216152 - Dung dịch sát khuẩn tay nhanh | 31,500,000 | 47.250.000 | 3808 | 22.050.000 | 85 |
| 42 | PP2300216153 - Dung dịch khử khuẩn dụng cụ y tế | 109,200,000 | 163.800.000 | 3808 | 76.440.000 | 1105 |
| 43 | PP2300216154 - Dây garo | 1,250,000 | 1.875.000 | 9018 | 875.000 | 85 |
| 44 | PP2300216155 - Phim Xquang Laser số hóa | 372,800,000 | 559.200.000 | 3701 | 260.960.000 | 3400 |
| 45 | PP2300216156 - Phim X quang khô kỹ thuật số | 42,000,000 | 63.000.000 | 3701 | 29.400.000 | 425 |
| 46 | PP2300216157 - Phim X quang khô kỹ thuật số (25cm/30cm) | 120,750,000 | 181.125.000 | 3701 | 84.525.000 | 850 |
| 47 | PP2300216158 - Nước cất | 30,000,000 | 45.000.000 | 21.000.000 | 510 | |
| 48 | PP2300216159 - Oxy già | 20,800,000 | 31.200.000 | 3808 | 14.560.000 | 44 |
| 49 | PP2300216160 - Bao vải + túi hơi nhi các cở | 1,800,000 | 2.700.000 | 9018 | 1.260.000 | 6 |
| 50 | PP2300216161 - Bao vải huyết áp người lớn + túi hơi | 2,925,000 | 4.387.500 | 9018 | 2.047.500 | 11 |
| 51 | PP2300216162 - Bộ chữ chì | 700,000 | 1.050.000 | 3701 | 490.000 | 1 |
| 52 | PP2300216163 - Bo huyết áp | 1,100,000 | 1.650.000 | 9018 | 770.000 | 8 |
| 53 | PP2300216164 - Giấy in Hô hấp ký | 712,800 | 1.069.200 | 9018 | 498.960 | 5 |
| 54 | PP2300216165 - Giấy in huyết học (giấy in monitor 6 thông số) | 392,000 | 588.000 | 9018 | 274.400 | 6 |
| 55 | PP2300216166 - Máy đo huyết áp điện tử | 1,200,000 | 1.800.000 | 9018 | 840.000 | 1 |
| 56 | PP2300216167 - Nẹp gỗ 10c | 8,400,000 | 12.600.000 | 9021 | 5.880.000 | 13 |
| 57 | PP2300216168 - Nhiệt kế | 2,574,000 | 3.861.000 | 9018 | 1.801.800 | 22 |
| 58 | PP2300216169 - Ống hút tiệt trùng | 168,000 | 252.000 | 9018 | 117.600 | 23 |
| 59 | PP2300216170 - Ống nghiệm NaF | 2,100,000 | 3.150.000 | 3822 | 1.470.000 | 510 |
| 60 | PP2300216171 - Sáp paraphin | 31,000,000 | 46.500.000 | 3822 | 21.700.000 | 85 |
| 61 | PP2300216172 - Gel điện tim | 3,366,000 | 5.049.000 | 3006 | 2.356.200 | 37 |
| 62 | PP2300216173 - Gel ky bôi trơn | 2,200,000 | 3.300.000 | 3006 | 1.540.000 | 6 |
| 63 | PP2300216174 - Cuvett sử dụng cho máy Xét nghiệm sinh hóa TC matrix | 32,400,000 | 48.600.000 | 3822 | 22.680.000 | 255 |
| 64 | PP2300216175 - Bóng đèn dùng cho máy Xét nghiệm sinh hóa BSA3000 | 10,800,000 | 16.200.000 | 3822 | 7.560.000 | 1 |
| 65 | PP2300216176 - Bóng đèn dùng cho máy máy Xét nghiệm sinh hóa TC matrix | 10,800,000 | 16.200.000 | 3822 | 7.560.000 | 1 |
| 66 | PP2300216177 - CalciumHydroxide | 540,000 | 810.000 | 3006 | 378.000 | 1 |
| 67 | PP2300216178 - Vật liệu trám tạm | 780,000 | 1.170.000 | 3006 | 546.000 | 1 |
| 68 | PP2300216179 - Etching (gel) | 270,000 | 405.000 | 3006 | 189.000 | 1 |
| 69 | PP2300216180 - Vật liệu hàn răng | 3,750,000 | 5.625.000 | 3006 | 2.625.000 | 1 |
| 70 | PP2300216181 - Xi măng trám răng | 3,200,000 | 4.800.000 | 3006 | 2.240.000 | 1 |
| 71 | PP2300216182 - Keo trám thẩm mỹ | 7,750,000 | 11.625.000 | 3006 | 5.425.000 | 1 |
| 72 | PP2300216183 - Ozine oxide | 450,000 | 675.000 | 3006 | 315.000 | 1 |
| 73 | PP2300216184 - Sò đánh bóng răng | 320,000 | 480.000 | 3006 | 224.000 | 13 |
| 74 | PP2300216185 - Eugenol | 630,000 | 945.000 | 3006 | 441.000 | 1 |
| 75 | PP2300216186 - COMPOSITE trám thẩm mỹ 4 | 6,300,000 | 9.450.000 | 3006 | 4.410.000 | 2 |
| 76 | PP2300216187 - COMPOSITE lỏng | 1,540,000 | 2.310.000 | 3006 | 1.078.000 | 1 |
| 77 | PP2300216188 - Mũi khoan siêu tốc các loại | 2,800,000 | 4.200.000 | 9018 | 1.960.000 | 13 |
| 78 | PP2300216189 - Nhám kẽ răng | 1,800,000 | 2.700.000 | 3006 | 1.260.000 | 3 |
| 79 | PP2300216190 - Chổi đánh bóng răng | 200,000 | 300.000 | 3006 | 140.000 | 8 |
| 80 | PP2300216191 - Đèn trám Halogenkhông dây | 9,600,000 | 14.400.000 | 3006 | 6.720.000 | 1 |
| 81 | PP2300216192 - Col gutta Percha (10 phụ B) | 1,200,000 | 1.800.000 | 3006 | 840.000 | 1 |
| 82 | PP2300216193 - Col gutta Percha (10 phụ C) | 1,200,000 | 1.800.000 | 3006 | 840.000 | 1 |
| 83 | PP2300216194 - Col gutta Percha các số | 850,000 | 1.275.000 | 3006 | 595.000 | 1 |
| 84 | PP2300216195 - Khăn giấy lau tay khoan sát trùng | 6,150,000 | 9.225.000 | 3006 | 4.305.000 | 2 |
| 85 | PP2300216196 - Spongel cầm máu | 350,000 | 525.000 | 3006 | 245.000 | 1 |
| 86 | PP2300216197 - Endomethason | 3,300,000 | 4.950.000 | 3006 | 2.310.000 | 1 |
| 87 | PP2300216198 - Thuốc diệt tuỷ | 400,000 | 600.000 | 3006 | 280.000 | 1 |
| 88 | PP2300216199 - Nước rửa tủy | 1,400,000 | 2.100.000 | 3006 | 980.000 | 1 |
| 89 | PP2300216200 - Đai kim loại cắt kẻ răng | 190,000 | 285.000 | 3006 | 133.000 | 1 |
| 90 | PP2300216201 - Dầu xịt tay khoan | 882,000 | 1.323.000 | 3006 | 617.400 | 1 |
| 91 | PP2300216202 - Kim gai nội (đủ màu) | 500,000 | 750.000 | 3006 | 350.000 | 3 |
| 92 | PP2300216203 - Kim gai ngoại (đủ màu) | 1,700,000 | 2.550.000 | 3006 | 1.190.000 | 3 |
| 93 | PP2300216204 - Lentulo | 1,300,000 | 1.950.000 | 3006 | 910.000 | 2 |
| 94 | PP2300216205 - Mũi đánh bóng thẩm mỹ (Enhace) | 3,000,000 | 4.500.000 | 3006 | 2.100.000 | 8 |
| 95 | PP2300216206 - Trâm dũa các loại | 6,000,000 | 9.000.000 | 3006 | 4.200.000 | 8 |
| 96 | PP2300216207 - Bay trộn | 250,000 | 375.000 | 3006 | 175.000 | 1 |
| 97 | PP2300216208 - Cán gương | 625,000 | 937.500 | 3006 | 437.500 | 4 |
| 98 | PP2300216209 - Mặt gương OS | 600,000 | 900.000 | 3006 | 420.000 | 8 |
| 99 | PP2300216210 - Cọ quét keo trám | 1,050,000 | 1.575.000 | 3006 | 735.000 | 1 |
| 100 | PP2300216211 - Lèn Denfly B,C | 4,800,000 | 7.200.000 | 3006 | 3.360.000 | 5 |
| 101 | PP2300216212 - Ống hút nước bọt | 700,000 | 1.050.000 | 3006 | 490.000 | 1 |
| 102 | PP2300216213 - Đai cenlulo | 200,000 | 300.000 | 3006 | 140.000 | 1 |
| 103 | PP2300216214 - Chêm gỗ | 150,000 | 225.000 | 3006 | 105.000 | 8 |
| 104 | PP2300216215 - Cây điêu khắc | 1,100,000 | 1.650.000 | 9018 | 770.000 | 3 |
| 105 | PP2300216216 - Kềm 150S | 1,300,000 | 1.950.000 | 9018 | 910.000 | 1 |
| 106 | PP2300216217 - Kềm 151S | 1,300,000 | 1.950.000 | 9018 | 910.000 | 1 |
| 107 | PP2300216218 - Kềm càng cua | 260,000 | 390.000 | 9018 | 182.000 | 1 |
| 108 | PP2300216219 - Kềm chân Răng HD | 1,300,000 | 1.950.000 | 9018 | 910.000 | 1 |
| 109 | PP2300216220 - Kềm chân Răng HT | 1,300,000 | 1.950.000 | 9018 | 910.000 | 1 |
| 110 | PP2300216221 - Kềm cối HT trái, phải | 520,000 | 780.000 | 9018 | 364.000 | 1 |
| 111 | PP2300216222 - Kềm mỏ chim | 520,000 | 780.000 | 9018 | 364.000 | 1 |
| 112 | PP2300216223 - Kềm mỏ chim chân R | 1,300,000 | 1.950.000 | 9018 | 910.000 | 1 |
| 113 | PP2300216224 - Kềm mỏ chim cối lớn | 520,000 | 780.000 | 9018 | 364.000 | 1 |
| 114 | PP2300216225 - Kềm mỏ chim cối nhỏ | 520,000 | 780.000 | 9018 | 364.000 | 1 |
| 115 | PP2300216226 - Kềm R cửa Hàm Trên | 520,000 | 780.000 | 9018 | 364.000 | 1 |
| 116 | PP2300216227 - Kềm R8 hàm dưới | 1,040,000 | 1.560.000 | 9018 | 728.000 | 1 |
| 117 | PP2300216228 - Kềm R8 hàm trên | 1,040,000 | 1.560.000 | 9018 | 728.000 | 1 |
| 118 | PP2300216229 - Kềm sừng trâu | 520,000 | 780.000 | 9018 | 364.000 | 1 |
| 119 | PP2300216230 - Kẹp Gắp | 1,250,000 | 1.875.000 | 9018 | 875.000 | 8 |
| 120 | PP2300216231 - Khay CN | 2,200,000 | 3.300.000 | 9018 | 1.540.000 | 6 |
| 121 | PP2300216232 - Mũi cạo vôi trên nướu + dưới nướu ART | 2,600,000 | 3.900.000 | 9018 | 1.820.000 | 1 |
| 122 | PP2300216233 - Nạo ngà lớn | 500,000 | 750.000 | 9018 | 350.000 | 3 |
| 123 | PP2300216234 - Nạo ngà nhỏ | 500,000 | 750.000 | 9018 | 350.000 | 3 |
| 124 | PP2300216235 - Nạo ổ Răng | 250,000 | 375.000 | 9018 | 175.000 | 1 |
| 125 | PP2300216236 - Nạy số 1 | 2,250,000 | 3.375.000 | 9018 | 1.575.000 | 5 |
| 126 | PP2300216237 - Nạy số 2 | 2,250,000 | 3.375.000 | 9018 | 1.575.000 | 5 |
| 127 | PP2300216238 - Ống chích sắt (đầu liền) | 2,600,000 | 3.900.000 | 9018 | 1.820.000 | 3 |
| 128 | PP2300216239 - Tay khoan High (NSK) | 13,000,000 | 19.500.000 | 9018 | 9.100.000 | 1 |
| 129 | PP2300216240 - Tay khoan thẳng lâm sàng | 7,000,000 | 10.500.000 | 9018 | 4.900.000 | 1 |
| 130 | PP2300216241 - Thám châm | 2,750,000 | 4.125.000 | 9018 | 1.925.000 | 8 |
| 131 | PP2300216242 - Trám đầu nhồi vật liệu | 1,100,000 | 1.650.000 | 3006 | 770.000 | 3 |
Dung dịch khử khuẩn |
|
| Mã phần lô | PP2300216112 |
| Giá từng phần lô | 29,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 44.100.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3808 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 20.580.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch ngâm tẩy rửa dụng cụ |
|
| Mã phần lô | PP2300216113 |
| Giá từng phần lô | 5,720,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.580.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3808 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.004.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Cồn 70 độ |
|
| Mã phần lô | PP2300216114 |
| Giá từng phần lô | 54,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 81.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3808 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 37.800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 340 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Cồn 90 độ |
|
| Mã phần lô | PP2300216115 |
| Giá từng phần lô | 15,750,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 23.625.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3808 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11.025.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 85 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Test thử TroponinI |
|
| Mã phần lô | PP2300216116 |
| Giá từng phần lô | 20,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 30.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 14.350.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 85 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Khẩu trang y tế 3 lớp |
|
| Mã phần lô | PP2300216117 |
| Giá từng phần lô | 76,440,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 114.660.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 6307 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 53.508.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 15470 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Găng phẩu thuật tiệt trùng |
|
| Mã phần lô | PP2300216118 |
| Giá từng phần lô | 84,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 126.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 4015 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 58.800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Găng tay sạch |
|
| Mã phần lô | PP2300216119 |
| Giá từng phần lô | 240,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 360.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 4015 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 168.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 34000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Giấy in sinh hóa |
|
| Mã phần lô | PP2300216120 |
| Giá từng phần lô | 600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 900.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 420.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 8 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Giấy monitor sản khoa |
|
| Mã phần lô | PP2300216121 |
| Giá từng phần lô | 4,160,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.240.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.912.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 13 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Que thử đường huyết |
|
| Mã phần lô | PP2300216122 |
| Giá từng phần lô | 43,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 64.800.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 30.240.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1020 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Anti A Monoclonal |
|
| Mã phần lô | PP2300216123 |
| Giá từng phần lô | 369,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 554.400 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3006 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 258.720 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Anti B Monoclonal |
|
| Mã phần lô | PP2300216124 |
| Giá từng phần lô | 369,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 554.400 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3006 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 258.720 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Giấy điện tim ≥ 6 kênh |
|
| Mã phần lô | PP2300216125 |
| Giá từng phần lô | 11,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 17.100.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.980.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 51 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Giấy điện tim 3 cần |
|
| Mã phần lô | PP2300216126 |
| Giá từng phần lô | 6,240,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.360.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.368.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 68 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Giấy siêu âm trắng đen |
|
| Mã phần lô | PP2300216127 |
| Giá từng phần lô | 23,100,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 34.650.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 16.170.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 25 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Giấy Y tế |
|
| Mã phần lô | PP2300216128 |
| Giá từng phần lô | 4,550,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.825.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9402 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.185.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 22 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đầu Col vàng 200 uL |
|
| Mã phần lô | PP2300216129 |
| Giá từng phần lô | 3,040,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.560.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3926 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.128.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 6460 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đầu Col xanh 1000 ul |
|
| Mã phần lô | PP2300216130 |
| Giá từng phần lô | 1,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.800.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3926 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 840.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2040 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lam kính |
|
| Mã phần lô | PP2300216131 |
| Giá từng phần lô | 180,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 270.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 126.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lam kính nhám 7105 |
|
| Mã phần lô | PP2300216132 |
| Giá từng phần lô | 424,620 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 636.930 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 297.234 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lamcet |
|
| Mã phần lô | PP2300216133 |
| Giá từng phần lô | 1,680,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.520.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.176.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 6 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lamelles22x22 |
|
| Mã phần lô | PP2300216134 |
| Giá từng phần lô | 324,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 486.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 226.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Que gòn xét nghiệm tiệt trùng |
|
| Mã phần lô | PP2300216135 |
| Giá từng phần lô | 2,100,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.150.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.470.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 170 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Test thử ma túy |
|
| Mã phần lô | PP2300216136 |
| Giá từng phần lô | 66,150,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 99.225.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 46.305.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 255 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Test thử sốt xuất huyết NS1 |
|
| Mã phần lô | PP2300216137 |
| Giá từng phần lô | 68,040,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 102.060.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 47.628.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 204 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Anti HCV |
|
| Mã phần lô | PP2300216138 |
| Giá từng phần lô | 6,900,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.350.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.830.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 85 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
HbsAg test nhanh |
|
| Mã phần lô | PP2300216139 |
| Giá từng phần lô | 8,640,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 12.960.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.048.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 204 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Test H Pylori |
|
| Mã phần lô | PP2300216140 |
| Giá từng phần lô | 5,580,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.370.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.906.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 51 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
HIV test nhanh |
|
| Mã phần lô | PP2300216141 |
| Giá từng phần lô | 3,300,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.950.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.310.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 34 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Gel siêu âm |
|
| Mã phần lô | PP2300216142 |
| Giá từng phần lô | 6,615,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.922.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3006 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.630.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 11 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Máy đo huyết áp người lớn |
|
| Mã phần lô | PP2300216143 |
| Giá từng phần lô | 18,650,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 27.975.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 13.055.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 8 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Máy đo huyết áp trẻ em |
|
| Mã phần lô | PP2300216144 |
| Giá từng phần lô | 4,410,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.615.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.087.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dây nối bơm tiêm điện |
|
| Mã phần lô | PP2300216145 |
| Giá từng phần lô | 1,610,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.415.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.127.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 23 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống nghe |
|
| Mã phần lô | PP2300216146 |
| Giá từng phần lô | 1,495,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.242.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.046.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Túi ép khổ 10cm |
|
| Mã phần lô | PP2300216147 |
| Giá từng phần lô | 6,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.200.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3926 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.760.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Túi ép khổ 15cm |
|
| Mã phần lô | PP2300216148 |
| Giá từng phần lô | 6,006,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.009.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3926 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.204.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Túi ép khổ 20cm |
|
| Mã phần lô | PP2300216149 |
| Giá từng phần lô | 18,900,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 28.350.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3926 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 13.230.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Cloramin B |
|
| Mã phần lô | PP2300216150 |
| Giá từng phần lô | 80,080,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 120.120.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3808 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 56.056.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 88 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ampu bóp bóng các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300216151 |
| Giá từng phần lô | 2,646,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.969.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.852.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch sát khuẩn tay nhanh |
|
| Mã phần lô | PP2300216152 |
| Giá từng phần lô | 31,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 47.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3808 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 22.050.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 85 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch khử khuẩn dụng cụ y tế |
|
| Mã phần lô | PP2300216153 |
| Giá từng phần lô | 109,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 163.800.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3808 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 76.440.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1105 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dây garo |
|
| Mã phần lô | PP2300216154 |
| Giá từng phần lô | 1,250,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.875.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 875.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 85 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phim Xquang Laser số hóa |
|
| Mã phần lô | PP2300216155 |
| Giá từng phần lô | 372,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 559.200.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3701 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 260.960.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phim X quang khô kỹ thuật số |
|
| Mã phần lô | PP2300216156 |
| Giá từng phần lô | 42,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 63.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3701 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 29.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 425 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phim X quang khô kỹ thuật số (25cm/30cm) |
|
| Mã phần lô | PP2300216157 |
| Giá từng phần lô | 120,750,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 181.125.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3701 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 84.525.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 850 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nước cất |
|
| Mã phần lô | PP2300216158 |
| Giá từng phần lô | 30,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 45.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 21.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 510 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Oxy già |
|
| Mã phần lô | PP2300216159 |
| Giá từng phần lô | 20,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 31.200.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3808 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 14.560.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 44 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bao vải + túi hơi nhi các cở |
|
| Mã phần lô | PP2300216160 |
| Giá từng phần lô | 1,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.700.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.260.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 6 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bao vải huyết áp người lớn + túi hơi |
|
| Mã phần lô | PP2300216161 |
| Giá từng phần lô | 2,925,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.387.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.047.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 11 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ chữ chì |
|
| Mã phần lô | PP2300216162 |
| Giá từng phần lô | 700,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.050.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3701 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 490.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bo huyết áp |
|
| Mã phần lô | PP2300216163 |
| Giá từng phần lô | 1,100,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.650.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 770.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 8 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Giấy in Hô hấp ký |
|
| Mã phần lô | PP2300216164 |
| Giá từng phần lô | 712,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.069.200 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 498.960 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Giấy in huyết học (giấy in monitor 6 thông số) |
|
| Mã phần lô | PP2300216165 |
| Giá từng phần lô | 392,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 588.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 274.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 6 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Máy đo huyết áp điện tử |
|
| Mã phần lô | PP2300216166 |
| Giá từng phần lô | 1,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.800.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 840.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp gỗ 10c |
|
| Mã phần lô | PP2300216167 |
| Giá từng phần lô | 8,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 12.600.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.880.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 13 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nhiệt kế |
|
| Mã phần lô | PP2300216168 |
| Giá từng phần lô | 2,574,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.861.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.801.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 22 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống hút tiệt trùng |
|
| Mã phần lô | PP2300216169 |
| Giá từng phần lô | 168,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 252.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 117.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 23 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống nghiệm NaF |
|
| Mã phần lô | PP2300216170 |
| Giá từng phần lô | 2,100,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.150.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.470.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 510 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Sáp paraphin |
|
| Mã phần lô | PP2300216171 |
| Giá từng phần lô | 31,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 46.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 21.700.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 85 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Gel điện tim |
|
| Mã phần lô | PP2300216172 |
| Giá từng phần lô | 3,366,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.049.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3006 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.356.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 37 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Gel ky bôi trơn |
|
| Mã phần lô | PP2300216173 |
| Giá từng phần lô | 2,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.300.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3006 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.540.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 6 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Cuvett sử dụng cho máy Xét nghiệm sinh hóa TC matrix |
|
| Mã phần lô | PP2300216174 |
| Giá từng phần lô | 32,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 48.600.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 22.680.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 255 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bóng đèn dùng cho máy Xét nghiệm sinh hóa BSA3000 |
|
| Mã phần lô | PP2300216175 |
| Giá từng phần lô | 10,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 16.200.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.560.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bóng đèn dùng cho máy máy Xét nghiệm sinh hóa TC matrix |
|
| Mã phần lô | PP2300216176 |
| Giá từng phần lô | 10,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 16.200.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.560.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
CalciumHydroxide |
|
| Mã phần lô | PP2300216177 |
| Giá từng phần lô | 540,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 810.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3006 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 378.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vật liệu trám tạm |
|
| Mã phần lô | PP2300216178 |
| Giá từng phần lô | 780,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.170.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3006 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 546.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Etching (gel) |
|
| Mã phần lô | PP2300216179 |
| Giá từng phần lô | 270,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 405.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3006 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 189.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vật liệu hàn răng |
|
| Mã phần lô | PP2300216180 |
| Giá từng phần lô | 3,750,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.625.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3006 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.625.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Xi măng trám răng |
|
| Mã phần lô | PP2300216181 |
| Giá từng phần lô | 3,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.800.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3006 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.240.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Keo trám thẩm mỹ |
|
| Mã phần lô | PP2300216182 |
| Giá từng phần lô | 7,750,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.625.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3006 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.425.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ozine oxide |
|
| Mã phần lô | PP2300216183 |
| Giá từng phần lô | 450,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 675.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3006 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 315.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Sò đánh bóng răng |
|
| Mã phần lô | PP2300216184 |
| Giá từng phần lô | 320,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 480.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3006 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 224.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 13 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Eugenol |
|
| Mã phần lô | PP2300216185 |
| Giá từng phần lô | 630,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 945.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3006 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 441.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
COMPOSITE trám thẩm mỹ 4 |
|
| Mã phần lô | PP2300216186 |
| Giá từng phần lô | 6,300,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.450.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3006 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.410.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
COMPOSITE lỏng |
|
| Mã phần lô | PP2300216187 |
| Giá từng phần lô | 1,540,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.310.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3006 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.078.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Mũi khoan siêu tốc các loại |
|
| Mã phần lô | PP2300216188 |
| Giá từng phần lô | 2,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.200.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.960.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 13 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nhám kẽ răng |
|
| Mã phần lô | PP2300216189 |
| Giá từng phần lô | 1,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.700.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3006 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.260.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chổi đánh bóng răng |
|
| Mã phần lô | PP2300216190 |
| Giá từng phần lô | 200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 300.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3006 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 140.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 8 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đèn trám Halogenkhông dây |
|
| Mã phần lô | PP2300216191 |
| Giá từng phần lô | 9,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 14.400.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3006 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.720.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Col gutta Percha (10 phụ B) |
|
| Mã phần lô | PP2300216192 |
| Giá từng phần lô | 1,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.800.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3006 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 840.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Col gutta Percha (10 phụ C) |
|
| Mã phần lô | PP2300216193 |
| Giá từng phần lô | 1,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.800.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3006 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 840.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Col gutta Percha các số |
|
| Mã phần lô | PP2300216194 |
| Giá từng phần lô | 850,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.275.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3006 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 595.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Khăn giấy lau tay khoan sát trùng |
|
| Mã phần lô | PP2300216195 |
| Giá từng phần lô | 6,150,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.225.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3006 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.305.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Spongel cầm máu |
|
| Mã phần lô | PP2300216196 |
| Giá từng phần lô | 350,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 525.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3006 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 245.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Endomethason |
|
| Mã phần lô | PP2300216197 |
| Giá từng phần lô | 3,300,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.950.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3006 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.310.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thuốc diệt tuỷ |
|
| Mã phần lô | PP2300216198 |
| Giá từng phần lô | 400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 600.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3006 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 280.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nước rửa tủy |
|
| Mã phần lô | PP2300216199 |
| Giá từng phần lô | 1,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.100.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3006 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 980.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đai kim loại cắt kẻ răng |
|
| Mã phần lô | PP2300216200 |
| Giá từng phần lô | 190,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 285.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3006 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 133.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dầu xịt tay khoan |
|
| Mã phần lô | PP2300216201 |
| Giá từng phần lô | 882,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.323.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3006 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 617.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kim gai nội (đủ màu) |
|
| Mã phần lô | PP2300216202 |
| Giá từng phần lô | 500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3006 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 350.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kim gai ngoại (đủ màu) |
|
| Mã phần lô | PP2300216203 |
| Giá từng phần lô | 1,700,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.550.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3006 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.190.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lentulo |
|
| Mã phần lô | PP2300216204 |
| Giá từng phần lô | 1,300,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.950.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3006 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 910.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Mũi đánh bóng thẩm mỹ (Enhace) |
|
| Mã phần lô | PP2300216205 |
| Giá từng phần lô | 3,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3006 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.100.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 8 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Trâm dũa các loại |
|
| Mã phần lô | PP2300216206 |
| Giá từng phần lô | 6,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3006 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 8 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bay trộn |
|
| Mã phần lô | PP2300216207 |
| Giá từng phần lô | 250,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 375.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3006 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 175.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Cán gương |
|
| Mã phần lô | PP2300216208 |
| Giá từng phần lô | 625,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 937.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3006 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 437.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Mặt gương OS |
|
| Mã phần lô | PP2300216209 |
| Giá từng phần lô | 600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 900.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3006 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 420.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 8 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Cọ quét keo trám |
|
| Mã phần lô | PP2300216210 |
| Giá từng phần lô | 1,050,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.575.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3006 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 735.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lèn Denfly B,C |
|
| Mã phần lô | PP2300216211 |
| Giá từng phần lô | 4,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.200.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3006 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.360.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống hút nước bọt |
|
| Mã phần lô | PP2300216212 |
| Giá từng phần lô | 700,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.050.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3006 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 490.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đai cenlulo |
|
| Mã phần lô | PP2300216213 |
| Giá từng phần lô | 200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 300.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3006 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 140.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chêm gỗ |
|
| Mã phần lô | PP2300216214 |
| Giá từng phần lô | 150,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 225.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3006 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 105.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 8 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Cây điêu khắc |
|
| Mã phần lô | PP2300216215 |
| Giá từng phần lô | 1,100,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.650.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 770.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kềm 150S |
|
| Mã phần lô | PP2300216216 |
| Giá từng phần lô | 1,300,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.950.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 910.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kềm 151S |
|
| Mã phần lô | PP2300216217 |
| Giá từng phần lô | 1,300,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.950.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 910.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kềm càng cua |
|
| Mã phần lô | PP2300216218 |
| Giá từng phần lô | 260,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 390.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 182.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kềm chân Răng HD |
|
| Mã phần lô | PP2300216219 |
| Giá từng phần lô | 1,300,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.950.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 910.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kềm chân Răng HT |
|
| Mã phần lô | PP2300216220 |
| Giá từng phần lô | 1,300,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.950.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 910.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kềm cối HT trái, phải |
|
| Mã phần lô | PP2300216221 |
| Giá từng phần lô | 520,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 780.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 364.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kềm mỏ chim |
|
| Mã phần lô | PP2300216222 |
| Giá từng phần lô | 520,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 780.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 364.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kềm mỏ chim chân R |
|
| Mã phần lô | PP2300216223 |
| Giá từng phần lô | 1,300,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.950.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 910.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kềm mỏ chim cối lớn |
|
| Mã phần lô | PP2300216224 |
| Giá từng phần lô | 520,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 780.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 364.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kềm mỏ chim cối nhỏ |
|
| Mã phần lô | PP2300216225 |
| Giá từng phần lô | 520,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 780.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 364.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kềm R cửa Hàm Trên |
|
| Mã phần lô | PP2300216226 |
| Giá từng phần lô | 520,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 780.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 364.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kềm R8 hàm dưới |
|
| Mã phần lô | PP2300216227 |
| Giá từng phần lô | 1,040,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.560.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 728.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kềm R8 hàm trên |
|
| Mã phần lô | PP2300216228 |
| Giá từng phần lô | 1,040,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.560.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 728.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kềm sừng trâu |
|
| Mã phần lô | PP2300216229 |
| Giá từng phần lô | 520,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 780.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 364.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kẹp Gắp |
|
| Mã phần lô | PP2300216230 |
| Giá từng phần lô | 1,250,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.875.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 875.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 8 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Khay CN |
|
| Mã phần lô | PP2300216231 |
| Giá từng phần lô | 2,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.300.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.540.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 6 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Mũi cạo vôi trên nướu + dưới nướu ART |
|
| Mã phần lô | PP2300216232 |
| Giá từng phần lô | 2,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.900.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.820.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nạo ngà lớn |
|
| Mã phần lô | PP2300216233 |
| Giá từng phần lô | 500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 350.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nạo ngà nhỏ |
|
| Mã phần lô | PP2300216234 |
| Giá từng phần lô | 500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 350.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nạo ổ Răng |
|
| Mã phần lô | PP2300216235 |
| Giá từng phần lô | 250,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 375.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 175.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nạy số 1 |
|
| Mã phần lô | PP2300216236 |
| Giá từng phần lô | 2,250,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.375.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.575.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nạy số 2 |
|
| Mã phần lô | PP2300216237 |
| Giá từng phần lô | 2,250,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.375.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.575.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống chích sắt (đầu liền) |
|
| Mã phần lô | PP2300216238 |
| Giá từng phần lô | 2,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.900.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.820.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Tay khoan High (NSK) |
|
| Mã phần lô | PP2300216239 |
| Giá từng phần lô | 13,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 19.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.100.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Tay khoan thẳng lâm sàng |
|
| Mã phần lô | PP2300216240 |
| Giá từng phần lô | 7,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.900.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thám châm |
|
| Mã phần lô | PP2300216241 |
| Giá từng phần lô | 2,750,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.125.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.925.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 8 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Trám đầu nhồi vật liệu |
|
| Mã phần lô | PP2300216242 |
| Giá từng phần lô | 1,100,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.650.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3006 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 770.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi