Gói thầu: Vật tư y tế, hóa chất, sinh phẩm y tế

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2300143455-00
Thời điểm đóng mở thầu 15/08/2023 14:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu CÔNG TY TNHH TƯ VẤN XÂY DỰNG HUY PHONG
Tên gói thầu Vật tư y tế, hóa chất, sinh phẩm y tế
Số hiệu KHLCNT PL2300099761
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 12 tháng
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Tỉnh Bến Tre
Giá gói thầu 1,903,544,620 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 28.553.169 VND
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm 2020(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 07
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ thuế(4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết theo đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
Yêu cầu Doanh thu bình quân hằng năm của 3 (5) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hàng hoá tương tự
Yêu cầu Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ(7) trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2020(8) đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại Bảng X và ghi chú số (9) (9)- Đã hoàn thành có quy mô (giá trị) tối thiểu: quy định tại bảng X(10)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 05A
Đối với nhà thầu là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm 2020(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 07
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ thuế(4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Nội dung cam kết theo đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
Yêu cầu Doanh thu bình quân hằng năm của 3 năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightNăng lực sản xuất hàng hóa
Yêu cầu Nhà thầu cung cấp tài liệu chứng minh năng lực sản xuất hàng hóa tương tự về tính chất với hàng hóa thuộc gói thầu đáp ứng yêu cầu về sản lượng như sau:Sản lượng trung bình một tháng trong năm gần nhất so với thời điểm đóng thầu tối thiểu quy định tại bảng X.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 05B
keyboard_arrow_rightKhả năng bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác (8)
Yêu cầu Nhà thầu phải chứng minh khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng bằng một trong các cách sau đây:- Nhà thầu cam kết có năng lực tự thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT.- Nhà thầu ký hợp đồng nguyên tắc với đơn vị có đủ khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Bảng X. Tiêu chuẩn đánh giá áp dụng cho gói thầu chia thành nhiều phần (lô)

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Yêu cầu doanh thu bình quân Mã hàng hóa (HS) Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu Năng lực sản xuất hàng hóa
1 PP2300216112 - Dung dịch khử khuẩn 29,400,000 44.100.000 3808 20.580.000 5
2 PP2300216113 - Dung dịch ngâm tẩy rửa dụng cụ 5,720,000 8.580.000 3808 4.004.000 2
3 PP2300216114 - Cồn 70 độ 54,000,000 81.000.000 3808 37.800.000 340
4 PP2300216115 - Cồn 90 độ 15,750,000 23.625.000 3808 11.025.000 85
5 PP2300216116 - Test thử TroponinI 20,500,000 30.750.000 3822 14.350.000 85
6 PP2300216117 - Khẩu trang y tế 3 lớp 76,440,000 114.660.000 6307 53.508.000 15470
7 PP2300216118 - Găng phẩu thuật tiệt trùng 84,000,000 126.000.000 4015 58.800.000 3400
8 PP2300216119 - Găng tay sạch 240,000,000 360.000.000 4015 168.000.000 34000
9 PP2300216120 - Giấy in sinh hóa 600,000 900.000 9018 420.000 8
10 PP2300216121 - Giấy monitor sản khoa 4,160,000 6.240.000 9018 2.912.000 13
11 PP2300216122 - Que thử đường huyết 43,200,000 64.800.000 3822 30.240.000 1020
12 PP2300216123 - Anti A Monoclonal 369,600 554.400 3006 258.720 1
13 PP2300216124 - Anti B Monoclonal 369,600 554.400 3006 258.720 1
14 PP2300216125 - Giấy điện tim ≥ 6 kênh 11,400,000 17.100.000 9018 7.980.000 51
15 PP2300216126 - Giấy điện tim 3 cần 6,240,000 9.360.000 9018 4.368.000 68
16 PP2300216127 - Giấy siêu âm trắng đen 23,100,000 34.650.000 9018 16.170.000 25
17 PP2300216128 - Giấy Y tế 4,550,000 6.825.000 9402 3.185.000 22
18 PP2300216129 - Đầu Col vàng 200 uL 3,040,000 4.560.000 3926 2.128.000 6460
19 PP2300216130 - Đầu Col xanh 1000 ul 1,200,000 1.800.000 3926 840.000 2040
20 PP2300216131 - Lam kính 180,000 270.000 9018 126.000 1
21 PP2300216132 - Lam kính nhám 7105 424,620 636.930 9018 297.234 3
22 PP2300216133 - Lamcet 1,680,000 2.520.000 9018 1.176.000 6
23 PP2300216134 - Lamelles22x22 324,000 486.000 9018 226.800 3
24 PP2300216135 - Que gòn xét nghiệm tiệt trùng 2,100,000 3.150.000 9018 1.470.000 170
25 PP2300216136 - Test thử ma túy 66,150,000 99.225.000 3822 46.305.000 255
26 PP2300216137 - Test thử sốt xuất huyết NS1 68,040,000 102.060.000 3822 47.628.000 204
27 PP2300216138 - Anti HCV 6,900,000 10.350.000 3822 4.830.000 85
28 PP2300216139 - HbsAg test nhanh 8,640,000 12.960.000 3822 6.048.000 204
29 PP2300216140 - Test H Pylori 5,580,000 8.370.000 3822 3.906.000 51
30 PP2300216141 - HIV test nhanh 3,300,000 4.950.000 3822 2.310.000 34
31 PP2300216142 - Gel siêu âm 6,615,000 9.922.500 3006 4.630.500 11
32 PP2300216143 - Máy đo huyết áp người lớn 18,650,000 27.975.000 9018 13.055.000 8
33 PP2300216144 - Máy đo huyết áp trẻ em 4,410,000 6.615.000 9018 3.087.000 1
34 PP2300216145 - Dây nối bơm tiêm điện 1,610,000 2.415.000 9018 1.127.000 23
35 PP2300216146 - Ống nghe 1,495,000 2.242.500 9018 1.046.500 2
36 PP2300216147 - Túi ép khổ 10cm 6,800,000 10.200.000 3926 4.760.000 3
37 PP2300216148 - Túi ép khổ 15cm 6,006,000 9.009.000 3926 4.204.200 2
38 PP2300216149 - Túi ép khổ 20cm 18,900,000 28.350.000 3926 13.230.000 5
39 PP2300216150 - Cloramin B 80,080,000 120.120.000 3808 56.056.000 88
40 PP2300216151 - Ampu bóp bóng các cỡ 2,646,000 3.969.000 9018 1.852.200 2
41 PP2300216152 - Dung dịch sát khuẩn tay nhanh 31,500,000 47.250.000 3808 22.050.000 85
42 PP2300216153 - Dung dịch khử khuẩn dụng cụ y tế 109,200,000 163.800.000 3808 76.440.000 1105
43 PP2300216154 - Dây garo 1,250,000 1.875.000 9018 875.000 85
44 PP2300216155 - Phim Xquang Laser số hóa 372,800,000 559.200.000 3701 260.960.000 3400
45 PP2300216156 - Phim X quang khô kỹ thuật số 42,000,000 63.000.000 3701 29.400.000 425
46 PP2300216157 - Phim X quang khô kỹ thuật số (25cm/30cm) 120,750,000 181.125.000 3701 84.525.000 850
47 PP2300216158 - Nước cất 30,000,000 45.000.000 21.000.000 510
48 PP2300216159 - Oxy già 20,800,000 31.200.000 3808 14.560.000 44
49 PP2300216160 - Bao vải + túi hơi nhi các cở 1,800,000 2.700.000 9018 1.260.000 6
50 PP2300216161 - Bao vải huyết áp người lớn + túi hơi 2,925,000 4.387.500 9018 2.047.500 11
51 PP2300216162 - Bộ chữ chì 700,000 1.050.000 3701 490.000 1
52 PP2300216163 - Bo huyết áp 1,100,000 1.650.000 9018 770.000 8
53 PP2300216164 - Giấy in Hô hấp ký 712,800 1.069.200 9018 498.960 5
54 PP2300216165 - Giấy in huyết học (giấy in monitor 6 thông số) 392,000 588.000 9018 274.400 6
55 PP2300216166 - Máy đo huyết áp điện tử 1,200,000 1.800.000 9018 840.000 1
56 PP2300216167 - Nẹp gỗ 10c 8,400,000 12.600.000 9021 5.880.000 13
57 PP2300216168 - Nhiệt kế 2,574,000 3.861.000 9018 1.801.800 22
58 PP2300216169 - Ống hút tiệt trùng 168,000 252.000 9018 117.600 23
59 PP2300216170 - Ống nghiệm NaF 2,100,000 3.150.000 3822 1.470.000 510
60 PP2300216171 - Sáp paraphin 31,000,000 46.500.000 3822 21.700.000 85
61 PP2300216172 - Gel điện tim 3,366,000 5.049.000 3006 2.356.200 37
62 PP2300216173 - Gel ky bôi trơn 2,200,000 3.300.000 3006 1.540.000 6
63 PP2300216174 - Cuvett sử dụng cho máy Xét nghiệm sinh hóa TC matrix 32,400,000 48.600.000 3822 22.680.000 255
64 PP2300216175 - Bóng đèn dùng cho máy Xét nghiệm sinh hóa BSA3000 10,800,000 16.200.000 3822 7.560.000 1
65 PP2300216176 - Bóng đèn dùng cho máy máy Xét nghiệm sinh hóa TC matrix 10,800,000 16.200.000 3822 7.560.000 1
66 PP2300216177 - CalciumHydroxide 540,000 810.000 3006 378.000 1
67 PP2300216178 - Vật liệu trám tạm 780,000 1.170.000 3006 546.000 1
68 PP2300216179 - Etching (gel) 270,000 405.000 3006 189.000 1
69 PP2300216180 - Vật liệu hàn răng 3,750,000 5.625.000 3006 2.625.000 1
70 PP2300216181 - Xi măng trám răng 3,200,000 4.800.000 3006 2.240.000 1
71 PP2300216182 - Keo trám thẩm mỹ 7,750,000 11.625.000 3006 5.425.000 1
72 PP2300216183 - Ozine oxide 450,000 675.000 3006 315.000 1
73 PP2300216184 - Sò đánh bóng răng 320,000 480.000 3006 224.000 13
74 PP2300216185 - Eugenol 630,000 945.000 3006 441.000 1
75 PP2300216186 - COMPOSITE trám thẩm mỹ 4 6,300,000 9.450.000 3006 4.410.000 2
76 PP2300216187 - COMPOSITE lỏng 1,540,000 2.310.000 3006 1.078.000 1
77 PP2300216188 - Mũi khoan siêu tốc các loại 2,800,000 4.200.000 9018 1.960.000 13
78 PP2300216189 - Nhám kẽ răng 1,800,000 2.700.000 3006 1.260.000 3
79 PP2300216190 - Chổi đánh bóng răng 200,000 300.000 3006 140.000 8
80 PP2300216191 - Đèn trám Halogenkhông dây 9,600,000 14.400.000 3006 6.720.000 1
81 PP2300216192 - Col gutta Percha (10 phụ B) 1,200,000 1.800.000 3006 840.000 1
82 PP2300216193 - Col gutta Percha (10 phụ C) 1,200,000 1.800.000 3006 840.000 1
83 PP2300216194 - Col gutta Percha các số 850,000 1.275.000 3006 595.000 1
84 PP2300216195 - Khăn giấy lau tay khoan sát trùng 6,150,000 9.225.000 3006 4.305.000 2
85 PP2300216196 - Spongel cầm máu 350,000 525.000 3006 245.000 1
86 PP2300216197 - Endomethason 3,300,000 4.950.000 3006 2.310.000 1
87 PP2300216198 - Thuốc diệt tuỷ 400,000 600.000 3006 280.000 1
88 PP2300216199 - Nước rửa tủy 1,400,000 2.100.000 3006 980.000 1
89 PP2300216200 - Đai kim loại cắt kẻ răng 190,000 285.000 3006 133.000 1
90 PP2300216201 - Dầu xịt tay khoan 882,000 1.323.000 3006 617.400 1
91 PP2300216202 - Kim gai nội (đủ màu) 500,000 750.000 3006 350.000 3
92 PP2300216203 - Kim gai ngoại (đủ màu) 1,700,000 2.550.000 3006 1.190.000 3
93 PP2300216204 - Lentulo 1,300,000 1.950.000 3006 910.000 2
94 PP2300216205 - Mũi đánh bóng thẩm mỹ (Enhace) 3,000,000 4.500.000 3006 2.100.000 8
95 PP2300216206 - Trâm dũa các loại 6,000,000 9.000.000 3006 4.200.000 8
96 PP2300216207 - Bay trộn 250,000 375.000 3006 175.000 1
97 PP2300216208 - Cán gương 625,000 937.500 3006 437.500 4
98 PP2300216209 - Mặt gương OS 600,000 900.000 3006 420.000 8
99 PP2300216210 - Cọ quét keo trám 1,050,000 1.575.000 3006 735.000 1
100 PP2300216211 - Lèn Denfly B,C 4,800,000 7.200.000 3006 3.360.000 5
101 PP2300216212 - Ống hút nước bọt 700,000 1.050.000 3006 490.000 1
102 PP2300216213 - Đai cenlulo 200,000 300.000 3006 140.000 1
103 PP2300216214 - Chêm gỗ 150,000 225.000 3006 105.000 8
104 PP2300216215 - Cây điêu khắc 1,100,000 1.650.000 9018 770.000 3
105 PP2300216216 - Kềm 150S 1,300,000 1.950.000 9018 910.000 1
106 PP2300216217 - Kềm 151S 1,300,000 1.950.000 9018 910.000 1
107 PP2300216218 - Kềm càng cua 260,000 390.000 9018 182.000 1
108 PP2300216219 - Kềm chân Răng HD 1,300,000 1.950.000 9018 910.000 1
109 PP2300216220 - Kềm chân Răng HT 1,300,000 1.950.000 9018 910.000 1
110 PP2300216221 - Kềm cối HT trái, phải 520,000 780.000 9018 364.000 1
111 PP2300216222 - Kềm mỏ chim 520,000 780.000 9018 364.000 1
112 PP2300216223 - Kềm mỏ chim chân R 1,300,000 1.950.000 9018 910.000 1
113 PP2300216224 - Kềm mỏ chim cối lớn 520,000 780.000 9018 364.000 1
114 PP2300216225 - Kềm mỏ chim cối nhỏ 520,000 780.000 9018 364.000 1
115 PP2300216226 - Kềm R cửa Hàm Trên 520,000 780.000 9018 364.000 1
116 PP2300216227 - Kềm R8 hàm dưới 1,040,000 1.560.000 9018 728.000 1
117 PP2300216228 - Kềm R8 hàm trên 1,040,000 1.560.000 9018 728.000 1
118 PP2300216229 - Kềm sừng trâu 520,000 780.000 9018 364.000 1
119 PP2300216230 - Kẹp Gắp 1,250,000 1.875.000 9018 875.000 8
120 PP2300216231 - Khay CN 2,200,000 3.300.000 9018 1.540.000 6
121 PP2300216232 - Mũi cạo vôi trên nướu + dưới nướu ART 2,600,000 3.900.000 9018 1.820.000 1
122 PP2300216233 - Nạo ngà lớn 500,000 750.000 9018 350.000 3
123 PP2300216234 - Nạo ngà nhỏ 500,000 750.000 9018 350.000 3
124 PP2300216235 - Nạo ổ Răng 250,000 375.000 9018 175.000 1
125 PP2300216236 - Nạy số 1 2,250,000 3.375.000 9018 1.575.000 5
126 PP2300216237 - Nạy số 2 2,250,000 3.375.000 9018 1.575.000 5
127 PP2300216238 - Ống chích sắt (đầu liền) 2,600,000 3.900.000 9018 1.820.000 3
128 PP2300216239 - Tay khoan High (NSK) 13,000,000 19.500.000 9018 9.100.000 1
129 PP2300216240 - Tay khoan thẳng lâm sàng 7,000,000 10.500.000 9018 4.900.000 1
130 PP2300216241 - Thám châm 2,750,000 4.125.000 9018 1.925.000 8
131 PP2300216242 - Trám đầu nhồi vật liệu 1,100,000 1.650.000 3006 770.000 3
Dung dịch khử khuẩn
Mã phần lô PP2300216112
Giá từng phần lô 29,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 44.100.000
Mã hàng hóa (HS) 3808
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 20.580.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 5
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dung dịch ngâm tẩy rửa dụng cụ
Mã phần lô PP2300216113
Giá từng phần lô 5,720,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.580.000
Mã hàng hóa (HS) 3808
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.004.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Cồn 70 độ
Mã phần lô PP2300216114
Giá từng phần lô 54,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 81.000.000
Mã hàng hóa (HS) 3808
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 37.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 340
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Cồn 90 độ
Mã phần lô PP2300216115
Giá từng phần lô 15,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 23.625.000
Mã hàng hóa (HS) 3808
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.025.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 85
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Test thử TroponinI
Mã phần lô PP2300216116
Giá từng phần lô 20,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 30.750.000
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.350.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 85
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Khẩu trang y tế 3 lớp
Mã phần lô PP2300216117
Giá từng phần lô 76,440,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 114.660.000
Mã hàng hóa (HS) 6307
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 53.508.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 15470
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Găng phẩu thuật tiệt trùng
Mã phần lô PP2300216118
Giá từng phần lô 84,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 126.000.000
Mã hàng hóa (HS) 4015
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 58.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 3400
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Găng tay sạch
Mã phần lô PP2300216119
Giá từng phần lô 240,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 360.000.000
Mã hàng hóa (HS) 4015
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 168.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 34000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Giấy in sinh hóa
Mã phần lô PP2300216120
Giá từng phần lô 600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 900.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 420.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 8
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Giấy monitor sản khoa
Mã phần lô PP2300216121
Giá từng phần lô 4,160,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.240.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.912.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 13
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Que thử đường huyết
Mã phần lô PP2300216122
Giá từng phần lô 43,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 64.800.000
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 30.240.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1020
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Anti A Monoclonal
Mã phần lô PP2300216123
Giá từng phần lô 369,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 554.400
Mã hàng hóa (HS) 3006
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 258.720
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Anti B Monoclonal
Mã phần lô PP2300216124
Giá từng phần lô 369,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 554.400
Mã hàng hóa (HS) 3006
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 258.720
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Giấy điện tim ≥ 6 kênh
Mã phần lô PP2300216125
Giá từng phần lô 11,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.100.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.980.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 51
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Giấy điện tim 3 cần
Mã phần lô PP2300216126
Giá từng phần lô 6,240,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.360.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.368.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 68
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Giấy siêu âm trắng đen
Mã phần lô PP2300216127
Giá từng phần lô 23,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 34.650.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.170.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 25
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Giấy Y tế
Mã phần lô PP2300216128
Giá từng phần lô 4,550,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.825.000
Mã hàng hóa (HS) 9402
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.185.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 22
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Đầu Col vàng 200 uL
Mã phần lô PP2300216129
Giá từng phần lô 3,040,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.560.000
Mã hàng hóa (HS) 3926
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.128.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 6460
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Đầu Col xanh 1000 ul
Mã phần lô PP2300216130
Giá từng phần lô 1,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.800.000
Mã hàng hóa (HS) 3926
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 840.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2040
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lam kính
Mã phần lô PP2300216131
Giá từng phần lô 180,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 270.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 126.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lam kính nhám 7105
Mã phần lô PP2300216132
Giá từng phần lô 424,620
Yêu cầu doanh thu bình quân 636.930
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 297.234
Năng lực sản xuất hàng hóa 3
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lamcet
Mã phần lô PP2300216133
Giá từng phần lô 1,680,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.520.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.176.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 6
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lamelles22x22
Mã phần lô PP2300216134
Giá từng phần lô 324,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 486.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 226.800
Năng lực sản xuất hàng hóa 3
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Que gòn xét nghiệm tiệt trùng
Mã phần lô PP2300216135
Giá từng phần lô 2,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.150.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.470.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 170
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Test thử ma túy
Mã phần lô PP2300216136
Giá từng phần lô 66,150,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 99.225.000
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 46.305.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 255
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Test thử sốt xuất huyết NS1
Mã phần lô PP2300216137
Giá từng phần lô 68,040,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 102.060.000
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 47.628.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 204
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Anti HCV
Mã phần lô PP2300216138
Giá từng phần lô 6,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.350.000
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.830.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 85
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
HbsAg test nhanh
Mã phần lô PP2300216139
Giá từng phần lô 8,640,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.960.000
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.048.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 204
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Test H Pylori
Mã phần lô PP2300216140
Giá từng phần lô 5,580,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.370.000
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.906.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 51
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
HIV test nhanh
Mã phần lô PP2300216141
Giá từng phần lô 3,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.950.000
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.310.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 34
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Gel siêu âm
Mã phần lô PP2300216142
Giá từng phần lô 6,615,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.922.500
Mã hàng hóa (HS) 3006
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.630.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 11
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Máy đo huyết áp người lớn
Mã phần lô PP2300216143
Giá từng phần lô 18,650,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 27.975.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.055.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 8
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Máy đo huyết áp trẻ em
Mã phần lô PP2300216144
Giá từng phần lô 4,410,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.615.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.087.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dây nối bơm tiêm điện
Mã phần lô PP2300216145
Giá từng phần lô 1,610,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.415.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.127.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 23
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ống nghe
Mã phần lô PP2300216146
Giá từng phần lô 1,495,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.242.500
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.046.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Túi ép khổ 10cm
Mã phần lô PP2300216147
Giá từng phần lô 6,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.200.000
Mã hàng hóa (HS) 3926
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.760.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 3
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Túi ép khổ 15cm
Mã phần lô PP2300216148
Giá từng phần lô 6,006,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.009.000
Mã hàng hóa (HS) 3926
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.204.200
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Túi ép khổ 20cm
Mã phần lô PP2300216149
Giá từng phần lô 18,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 28.350.000
Mã hàng hóa (HS) 3926
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.230.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 5
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Cloramin B
Mã phần lô PP2300216150
Giá từng phần lô 80,080,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 120.120.000
Mã hàng hóa (HS) 3808
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 56.056.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 88
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ampu bóp bóng các cỡ
Mã phần lô PP2300216151
Giá từng phần lô 2,646,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.969.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.852.200
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dung dịch sát khuẩn tay nhanh
Mã phần lô PP2300216152
Giá từng phần lô 31,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 47.250.000
Mã hàng hóa (HS) 3808
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 22.050.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 85
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dung dịch khử khuẩn dụng cụ y tế
Mã phần lô PP2300216153
Giá từng phần lô 109,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 163.800.000
Mã hàng hóa (HS) 3808
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 76.440.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1105
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dây garo
Mã phần lô PP2300216154
Giá từng phần lô 1,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.875.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 875.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 85
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Phim Xquang Laser số hóa
Mã phần lô PP2300216155
Giá từng phần lô 372,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 559.200.000
Mã hàng hóa (HS) 3701
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 260.960.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 3400
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Phim X quang khô kỹ thuật số
Mã phần lô PP2300216156
Giá từng phần lô 42,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 63.000.000
Mã hàng hóa (HS) 3701
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 29.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 425
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Phim X quang khô kỹ thuật số (25cm/30cm)
Mã phần lô PP2300216157
Giá từng phần lô 120,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 181.125.000
Mã hàng hóa (HS) 3701
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 84.525.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 850
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nước cất
Mã phần lô PP2300216158
Giá từng phần lô 30,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 45.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 21.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 510
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Oxy già
Mã phần lô PP2300216159
Giá từng phần lô 20,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 31.200.000
Mã hàng hóa (HS) 3808
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.560.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 44
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bao vải + túi hơi nhi các cở
Mã phần lô PP2300216160
Giá từng phần lô 1,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.700.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.260.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 6
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bao vải huyết áp người lớn + túi hơi
Mã phần lô PP2300216161
Giá từng phần lô 2,925,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.387.500
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.047.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 11
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ chữ chì
Mã phần lô PP2300216162
Giá từng phần lô 700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.050.000
Mã hàng hóa (HS) 3701
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 490.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bo huyết áp
Mã phần lô PP2300216163
Giá từng phần lô 1,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.650.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 770.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 8
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Giấy in Hô hấp ký
Mã phần lô PP2300216164
Giá từng phần lô 712,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.069.200
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 498.960
Năng lực sản xuất hàng hóa 5
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Giấy in huyết học (giấy in monitor 6 thông số)
Mã phần lô PP2300216165
Giá từng phần lô 392,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 588.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 274.400
Năng lực sản xuất hàng hóa 6
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Máy đo huyết áp điện tử
Mã phần lô PP2300216166
Giá từng phần lô 1,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.800.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 840.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nẹp gỗ 10c
Mã phần lô PP2300216167
Giá từng phần lô 8,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.600.000
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.880.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 13
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nhiệt kế
Mã phần lô PP2300216168
Giá từng phần lô 2,574,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.861.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.801.800
Năng lực sản xuất hàng hóa 22
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ống hút tiệt trùng
Mã phần lô PP2300216169
Giá từng phần lô 168,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 252.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 117.600
Năng lực sản xuất hàng hóa 23
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ống nghiệm NaF
Mã phần lô PP2300216170
Giá từng phần lô 2,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.150.000
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.470.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 510
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Sáp paraphin
Mã phần lô PP2300216171
Giá từng phần lô 31,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 46.500.000
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 21.700.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 85
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Gel điện tim
Mã phần lô PP2300216172
Giá từng phần lô 3,366,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.049.000
Mã hàng hóa (HS) 3006
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.356.200
Năng lực sản xuất hàng hóa 37
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Gel ky bôi trơn
Mã phần lô PP2300216173
Giá từng phần lô 2,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.300.000
Mã hàng hóa (HS) 3006
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.540.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 6
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Cuvett sử dụng cho máy Xét nghiệm sinh hóa TC matrix
Mã phần lô PP2300216174
Giá từng phần lô 32,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 48.600.000
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 22.680.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 255
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bóng đèn dùng cho máy Xét nghiệm sinh hóa BSA3000
Mã phần lô PP2300216175
Giá từng phần lô 10,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 16.200.000
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.560.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bóng đèn dùng cho máy máy Xét nghiệm sinh hóa TC matrix
Mã phần lô PP2300216176
Giá từng phần lô 10,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 16.200.000
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.560.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
CalciumHydroxide
Mã phần lô PP2300216177
Giá từng phần lô 540,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 810.000
Mã hàng hóa (HS) 3006
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 378.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Vật liệu trám tạm
Mã phần lô PP2300216178
Giá từng phần lô 780,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.170.000
Mã hàng hóa (HS) 3006
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 546.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Etching (gel)
Mã phần lô PP2300216179
Giá từng phần lô 270,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 405.000
Mã hàng hóa (HS) 3006
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 189.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Vật liệu hàn răng
Mã phần lô PP2300216180
Giá từng phần lô 3,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.625.000
Mã hàng hóa (HS) 3006
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.625.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Xi măng trám răng
Mã phần lô PP2300216181
Giá từng phần lô 3,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.800.000
Mã hàng hóa (HS) 3006
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.240.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Keo trám thẩm mỹ
Mã phần lô PP2300216182
Giá từng phần lô 7,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.625.000
Mã hàng hóa (HS) 3006
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.425.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ozine oxide
Mã phần lô PP2300216183
Giá từng phần lô 450,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 675.000
Mã hàng hóa (HS) 3006
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 315.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Sò đánh bóng răng
Mã phần lô PP2300216184
Giá từng phần lô 320,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 480.000
Mã hàng hóa (HS) 3006
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 224.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 13
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Eugenol
Mã phần lô PP2300216185
Giá từng phần lô 630,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 945.000
Mã hàng hóa (HS) 3006
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 441.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
COMPOSITE trám thẩm mỹ 4
Mã phần lô PP2300216186
Giá từng phần lô 6,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.450.000
Mã hàng hóa (HS) 3006
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.410.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
COMPOSITE lỏng
Mã phần lô PP2300216187
Giá từng phần lô 1,540,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.310.000
Mã hàng hóa (HS) 3006
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.078.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mũi khoan siêu tốc các loại
Mã phần lô PP2300216188
Giá từng phần lô 2,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.200.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.960.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 13
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nhám kẽ răng
Mã phần lô PP2300216189
Giá từng phần lô 1,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.700.000
Mã hàng hóa (HS) 3006
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.260.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 3
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chổi đánh bóng răng
Mã phần lô PP2300216190
Giá từng phần lô 200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 300.000
Mã hàng hóa (HS) 3006
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 140.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 8
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Đèn trám Halogenkhông dây
Mã phần lô PP2300216191
Giá từng phần lô 9,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.400.000
Mã hàng hóa (HS) 3006
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.720.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Col gutta Percha (10 phụ B)
Mã phần lô PP2300216192
Giá từng phần lô 1,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.800.000
Mã hàng hóa (HS) 3006
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 840.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Col gutta Percha (10 phụ C)
Mã phần lô PP2300216193
Giá từng phần lô 1,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.800.000
Mã hàng hóa (HS) 3006
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 840.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Col gutta Percha các số
Mã phần lô PP2300216194
Giá từng phần lô 850,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.275.000
Mã hàng hóa (HS) 3006
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 595.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Khăn giấy lau tay khoan sát trùng
Mã phần lô PP2300216195
Giá từng phần lô 6,150,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.225.000
Mã hàng hóa (HS) 3006
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.305.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Spongel cầm máu
Mã phần lô PP2300216196
Giá từng phần lô 350,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 525.000
Mã hàng hóa (HS) 3006
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 245.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Endomethason
Mã phần lô PP2300216197
Giá từng phần lô 3,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.950.000
Mã hàng hóa (HS) 3006
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.310.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thuốc diệt tuỷ
Mã phần lô PP2300216198
Giá từng phần lô 400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 600.000
Mã hàng hóa (HS) 3006
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 280.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nước rửa tủy
Mã phần lô PP2300216199
Giá từng phần lô 1,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.100.000
Mã hàng hóa (HS) 3006
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 980.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Đai kim loại cắt kẻ răng
Mã phần lô PP2300216200
Giá từng phần lô 190,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 285.000
Mã hàng hóa (HS) 3006
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 133.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dầu xịt tay khoan
Mã phần lô PP2300216201
Giá từng phần lô 882,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.323.000
Mã hàng hóa (HS) 3006
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 617.400
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kim gai nội (đủ màu)
Mã phần lô PP2300216202
Giá từng phần lô 500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 750.000
Mã hàng hóa (HS) 3006
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 350.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 3
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kim gai ngoại (đủ màu)
Mã phần lô PP2300216203
Giá từng phần lô 1,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.550.000
Mã hàng hóa (HS) 3006
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.190.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 3
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lentulo
Mã phần lô PP2300216204
Giá từng phần lô 1,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.950.000
Mã hàng hóa (HS) 3006
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 910.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mũi đánh bóng thẩm mỹ (Enhace)
Mã phần lô PP2300216205
Giá từng phần lô 3,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.500.000
Mã hàng hóa (HS) 3006
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.100.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 8
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Trâm dũa các loại
Mã phần lô PP2300216206
Giá từng phần lô 6,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.000.000
Mã hàng hóa (HS) 3006
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 8
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bay trộn
Mã phần lô PP2300216207
Giá từng phần lô 250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 375.000
Mã hàng hóa (HS) 3006
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 175.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Cán gương
Mã phần lô PP2300216208
Giá từng phần lô 625,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 937.500
Mã hàng hóa (HS) 3006
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 437.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 4
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mặt gương OS
Mã phần lô PP2300216209
Giá từng phần lô 600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 900.000
Mã hàng hóa (HS) 3006
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 420.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 8
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Cọ quét keo trám
Mã phần lô PP2300216210
Giá từng phần lô 1,050,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.575.000
Mã hàng hóa (HS) 3006
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 735.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lèn Denfly B,C
Mã phần lô PP2300216211
Giá từng phần lô 4,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.200.000
Mã hàng hóa (HS) 3006
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.360.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 5
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ống hút nước bọt
Mã phần lô PP2300216212
Giá từng phần lô 700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.050.000
Mã hàng hóa (HS) 3006
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 490.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Đai cenlulo
Mã phần lô PP2300216213
Giá từng phần lô 200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 300.000
Mã hàng hóa (HS) 3006
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 140.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chêm gỗ
Mã phần lô PP2300216214
Giá từng phần lô 150,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 225.000
Mã hàng hóa (HS) 3006
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 105.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 8
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Cây điêu khắc
Mã phần lô PP2300216215
Giá từng phần lô 1,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.650.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 770.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 3
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kềm 150S
Mã phần lô PP2300216216
Giá từng phần lô 1,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.950.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 910.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kềm 151S
Mã phần lô PP2300216217
Giá từng phần lô 1,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.950.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 910.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kềm càng cua
Mã phần lô PP2300216218
Giá từng phần lô 260,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 390.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 182.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kềm chân Răng HD
Mã phần lô PP2300216219
Giá từng phần lô 1,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.950.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 910.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kềm chân Răng HT
Mã phần lô PP2300216220
Giá từng phần lô 1,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.950.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 910.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kềm cối HT trái, phải
Mã phần lô PP2300216221
Giá từng phần lô 520,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 780.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 364.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kềm mỏ chim
Mã phần lô PP2300216222
Giá từng phần lô 520,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 780.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 364.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kềm mỏ chim chân R
Mã phần lô PP2300216223
Giá từng phần lô 1,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.950.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 910.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kềm mỏ chim cối lớn
Mã phần lô PP2300216224
Giá từng phần lô 520,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 780.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 364.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kềm mỏ chim cối nhỏ
Mã phần lô PP2300216225
Giá từng phần lô 520,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 780.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 364.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kềm R cửa Hàm Trên
Mã phần lô PP2300216226
Giá từng phần lô 520,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 780.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 364.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kềm R8 hàm dưới
Mã phần lô PP2300216227
Giá từng phần lô 1,040,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.560.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 728.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kềm R8 hàm trên
Mã phần lô PP2300216228
Giá từng phần lô 1,040,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.560.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 728.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kềm sừng trâu
Mã phần lô PP2300216229
Giá từng phần lô 520,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 780.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 364.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kẹp Gắp
Mã phần lô PP2300216230
Giá từng phần lô 1,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.875.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 875.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 8
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Khay CN
Mã phần lô PP2300216231
Giá từng phần lô 2,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.300.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.540.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 6
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mũi cạo vôi trên nướu + dưới nướu ART
Mã phần lô PP2300216232
Giá từng phần lô 2,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.900.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.820.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nạo ngà lớn
Mã phần lô PP2300216233
Giá từng phần lô 500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 750.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 350.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 3
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nạo ngà nhỏ
Mã phần lô PP2300216234
Giá từng phần lô 500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 750.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 350.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 3
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nạo ổ Răng
Mã phần lô PP2300216235
Giá từng phần lô 250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 375.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 175.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nạy số 1
Mã phần lô PP2300216236
Giá từng phần lô 2,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.375.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.575.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 5
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nạy số 2
Mã phần lô PP2300216237
Giá từng phần lô 2,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.375.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.575.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 5
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ống chích sắt (đầu liền)
Mã phần lô PP2300216238
Giá từng phần lô 2,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.900.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.820.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 3
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Tay khoan High (NSK)
Mã phần lô PP2300216239
Giá từng phần lô 13,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 19.500.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.100.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Tay khoan thẳng lâm sàng
Mã phần lô PP2300216240
Giá từng phần lô 7,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.500.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.900.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thám châm
Mã phần lô PP2300216241
Giá từng phần lô 2,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.125.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.925.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 8
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Trám đầu nhồi vật liệu
Mã phần lô PP2300216242
Giá từng phần lô 1,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.650.000
Mã hàng hóa (HS) 3006
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 770.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 3
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->