Gói thầu: Vật tư y tế, hóa chất, sinh phẩm y tế, oxy

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2400008183-00
Thời điểm đóng mở thầu 26/02/2024 14:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu CÔNG TY TNHH TƯ VẤN XÂY DỰNG HUY PHONG
Quy trình áp dụng Luật đấu thầu
Tên gói thầu Vật tư y tế, hóa chất, sinh phẩm y tế, oxy
Số hiệu KHLCNT PL2300262751
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Tỉnh Bến Tre
Giá gói thầu 2,514,989,790 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 37.724.844 VND
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm 2020(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp hàng hóa, EPC, EP, PC, chìa khóa trao tay không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 07
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ thuế(4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết trong đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính (5)
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
Yêu cầu Doanh thu bình quân hằng năm của 3 (6) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hàng hoá tương tự
Yêu cầu Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ(8) trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2020(9) đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại Bảng X và ghi chú số (10) (10)- Đã hoàn thành có quy mô (giá trị) tối thiểu: quy định tại bảng X(11)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 05A
Đối với nhà thầu là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm 2020(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp hàng hóa, EPC, EP, PC, chìa khóa trao tay không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 07
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ thuế(4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Nội dung cam kết theo đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính (5)
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
Yêu cầu Doanh thu bình quân hằng năm của 3 (6) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightNăng lực sản xuất hàng hóa (8)
Yêu cầu Nhà thầu cung cấp tài liệu chứng minh năng lực sản xuất hàng hóa thuộc gói thầu đáp ứng yêu cầu theo một trong hai cách sau đây:- Công suất thiết kế của nhà máy, dây chuyền sản xuất tối thiểu theo quy định tại Bảng X. - Sản lượng sản xuất cao nhất của 01 tháng trong vòng 05 năm gần nhất tính đến thời điểm đóng thầu tối thiểu theo quy định tại Bảng X.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 05B

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Bảng X. Tiêu chuẩn đánh giá áp dụng cho gói thầu chia thành nhiều phần (lô)

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Yêu cầu doanh thu bình quân Mã hàng hóa (HS) Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu Năng lực sản xuất hàng hóa
1 PP2300551808 - Băng cuộn vải 9cm x 2m 5,016,000 7.524.000 3005 3.511.200 330
2 PP2300551809 - Băng cuộn y tế 0,07m x 1,5m 4,276,800 6.415.200 3005 2.993.760 330
3 PP2300551810 - Băng keo cá nhân 19mm x 72mm 10,340,000 15.510.000 3005 7.238.000 5875
4 PP2300551811 - Băng keo lụa 2,5cm x 5m 78,183,000 117.274.500 3005 54.728.100 637.5
5 PP2300551812 - Băng thun 3 móc 10cm x3,5m 25,935,000 38.902.500 3005 18.154.500 237.5
6 PP2300551813 - Bộ dây truyền dịch 66,150,000 99.225.000 9018 46.305.000 1837.5
7 PP2300551814 - Bộ rửa dạ dày người lớn 10,320,000 15.480.000 9018 7.224.000 15
8 PP2300551815 - Bộ rửa dạ dày trẻ em 10,320,000 15.480.000 9018 7.224.000 15
9 PP2300551816 - Bông y tế thấm nước 84,240,000 126.360.000 3005 58.968.000 67.5
10 PP2300551817 - Bông y tế không thấm nước 3,248,000 4.872.000 3005 2.273.600 3.625
11 PP2300551818 - Bơm tiêm 10ml 76,545,000 114.817.500 9018 53.581.500 10125
12 PP2300551819 - Bơm tiêm 1cc Insulin 165,000,000 247.500.000 9018 115.500.000 18750
13 PP2300551820 - Bơm tiêm 1ml 650,000 975.000 9018 455.000 125
14 PP2300551821 - Bơm tiêm 20ml 1,850,000 2.775.000 9018 1.295.000 125
15 PP2300551822 - Bơm tiêm 3ml 26,000,000 39.000.000 9018 18.200.000 5000
16 PP2300551823 - Bơm tiêm 50ml (Bơm tiêm tự động) 506,250 759.375 9018 354.375 15.625
17 PP2300551824 - Bơm tiêm 50ml cho ăn 285,000 427.500 9018 199.500 9.375
18 PP2300551825 - Bơm tiêm 5ml 39,600,000 59.400.000 9018 27.720.000 7500
19 PP2300551826 - Bóng Ambu người lớn 2,340,000 3.510.000 9018 1.638.000 1.5
20 PP2300551827 - Bóng Ambu trẻ em 780,000 1.170.000 9018 546.000 0.5
21 PP2300551828 - Đai Desaunt phải 6,545,000 9.817.500 9021 4.581.500 13.75
22 PP2300551829 - Đai Desaunt trái 6,545,000 9.817.500 9021 4.581.500 13.75
23 PP2300551830 - Đai xương cẳng tay (nẹp vải) 2,208,000 3.312.000 9021 1.545.600 7.5
24 PP2300551831 - Đai xương cánh tay (nẹp vải) 7,500,000 11.250.000 9021 5.250.000 7.5
25 PP2300551832 - Đai xương đòn số 5 357,600 536.400 9021 250.320 1.5
26 PP2300551833 - Đai xương đòn số 6 1,430,400 2.145.600 9021 1.001.280 6
27 PP2300551834 - Đai xương đòn số 7 2,145,600 3.218.400 9021 1.501.920 9
28 PP2300551835 - Đai xương đòn số 8 2,145,600 3.218.400 9021 1.501.920 9
29 PP2300551836 - Dao mổ số 11 2,646,000 3.969.000 9018 1.852.200 375
30 PP2300551837 - Dây cho ăn 18,16 294,000 441.000 9018 205.800 10.5
31 PP2300551838 - Dây garo 982,800 1.474.200 9018 687.960 45
32 PP2300551839 - Dây nối bơm tiêm điện tự động 780,000 1.170.000 9018 546.000 15
33 PP2300551840 - Dây thở oxy người lớn 30,200,000 45.300.000 9018 21.140.000 755
34 PP2300551841 - Dây thở oxy trẻ em 47,500,000 71.250.000 9018 33.250.000 1187.5
35 PP2300551842 - Dây hút dịch 552,000 828.000 9018 386.400 7.5
36 PP2300551843 - Đè lưỡi gỗ 8,400,000 12.600.000 9018 5.880.000 3750
37 PP2300551844 - Gạc y tế 0.8m 21,600,000 32.400.000 3005 15.120.000 500
38 PP2300551845 - Găng tay vô trùng 21,660,000 32.490.000 4015 15.162.000 712.5
39 PP2300551846 - Găng tay y tế (M) 87,000,000 130.500.000 4015 60.900.000 10875
40 PP2300551847 - Găng tay y tế (S) 9,000,000 13.500.000 4015 6.300.000 1125
41 PP2300551848 - Giấy đo điện tim 3 cần 5,760,000 8.640.000 9018 4.032.000 45
42 PP2300551849 - Giấy đo điện tim 6 cần 20,000,000 30.000.000 9018 14.000.000 62.5
43 PP2300551850 - Giấy đo Monitoring (152mm x 90mm x150 sheets) 4,900,000 7.350.000 9018 3.430.000 12.5
44 PP2300551851 - Khẩu trang y tế 38,400,000 57.600.000 6307 26.880.000 10000
45 PP2300551852 - Kim bướm 187,200 280.800 9018 131.040 15
46 PP2300551853 - Kim châm cứu 1,2,3 61,500,000 92.250.000 9018 43.050.000 15375
47 PP2300551854 - Kim châm cứu 4,5,7,10 31,500,000 47.250.000 9018 22.050.000 7875
48 PP2300551855 - Kim chỉ khâu 2/0 9,408,000 14.112.000 3006 6.585.600 84
49 PP2300551856 - Kim chỉ khâu 3/0 100,800,000 151.200.000 3006 70.560.000 900
50 PP2300551857 - Kim chỉ khâu 4/0 28,560,000 42.840.000 3006 19.992.000 255
51 PP2300551858 - Kim chỉ khâu 5/0 12,230,400 18.345.600 3006 8.561.280 84
52 PP2300551859 - Kim chỉ tan 3/0 7,862,400 11.793.600 3006 5.503.680 39
53 PP2300551860 - Kim chỉ tan 2/0 756,000 1.134.000 3006 529.200 3.75
54 PP2300551861 - Kim luồn số 22 18,816,000 28.224.000 9018 13.171.200 840
55 PP2300551862 - Kim luồn số 24 19,668,000 29.502.000 9018 13.767.600 825
56 PP2300551863 - Kim rút thuốc 6,200,000 9.300.000 9018 4.340.000 2500
57 PP2300551864 - Kim nha ngắn (0,30 x 21mm) 630,000 945.000 9018 441.000 45
58 PP2300551865 - Lam kính nhám (1 đầu nhám) 580,320 870.480 3822 406.224 3.25
59 PP2300551866 - Lọ đựng nước tiểu 8,568,000 12.852.000 3926 5.997.600 850
60 PP2300551867 - Mask người lớn (bóp bóng) 2,400,000 3.600.000 9018 1.680.000 1.5
61 PP2300551868 - Mask phun khí dung người lớn 819,000 1.228.500 9018 573.300 7.5
62 PP2300551869 - Mask phun khí dung trẻ em 491,400 737.100 9018 343.980 4.5
63 PP2300551870 - Mask trẻ em (bóp bóng) 1,200,000 1.800.000 9018 840.000 0.75
64 PP2300551871 - Miếng dán điện cực máy Monitor (Điện cực tim theo dõi bệnh nhân) 87,000 130.500 9018 60.900 7.5
65 PP2300551872 - Nẹp gỗ 36,000,000 54.000.000 9021 25.200.000 45
66 PP2300551873 - Ống hút đàm số 14 150,000 225.000 9018 105.000 7.5
67 PP2300551874 - Ống hút nhớt sơ sinh 60,000 90.000 9018 42.000 3
68 PP2300551875 - Ống nghiệm nhựa không nắp 108,000 162.000 3926 75.600 45
69 PP2300551876 - Ống nội khí quản 4.0 76,800 115.200 9018 53.760 0.75
70 PP2300551877 - Ống nội khí quản 6.5 307,200 460.800 9018 215.040 3
71 PP2300551878 - Ống nội khí quản 7.0 768,000 1.152.000 9018 537.600 7.5
72 PP2300551879 - Ống nội khí quản 7.5 768,000 1.152.000 9018 537.600 7.5
73 PP2300551880 - Que gòn nhỏ 6,348,000 9.522.000 4.443.600 345
74 PP2300551881 - Que thử đường 40,950,000 61.425.000 3822 28.665.000 1218.75
75 PP2300551882 - Sonde tiểu 1 nhánh số 14 820,000 1.230.000 9018 574.000 12.5
76 PP2300551883 - Sonde tiểu 2 nhánh số 14 408,000 612.000 9018 285.600 5
77 PP2300551884 - Sonde tiểu 2 nhánh số 16 6,120,000 9.180.000 9018 4.284.000 75
78 PP2300551885 - Sonde tiểu 2 nhánh số 18 1,224,000 1.836.000 9018 856.800 15
79 PP2300551886 - Sonde tiểu 2 nhánh số 20 61,200 91.800 9018 42.840 0.75
80 PP2300551887 - Sonde tiểu 2 nhánh số 30 76,800 115.200 9018 53.760 0.75
81 PP2300551888 - Túi ép dẹp 200mm x 200m 6,300,000 9.450.000 3926 4.410.000 1.25
82 PP2300551889 - CRP LATEX 9,000,000 13.500.000 3822 6.300.000 0.75
83 PP2300551890 - HBsAg Test nhanh 9,800,000 14.700.000 3822 6.860.000 175
84 PP2300551891 - Test thử Troponin I 17,640,000 26.460.000 3822 12.348.000 52.5
85 PP2300551892 - Anti HCV test nhanh 6,600,000 9.900.000 3822 4.620.000 62.5
86 PP2300551893 - HIV test nhanh 7,750,000 11.625.000 3822 5.425.000 62.5
87 PP2300551894 - Test thử sốt xuất huyết NS1 57,510,000 86.265.000 3822 40.257.000 225
88 PP2300551895 - Test thử ma túy Multi Drug 4 in 1 (Morphine, Amphetamin, Metamphetamin, Marijuana) 82,320,000 123.480.000 3822 57.624.000 210
89 PP2300551896 - HBeAg test nhanh 5,437,500 8.156.250 3822 3.806.250 46.875
90 PP2300551897 - Đầu col vàng, có khía 200ul 3,528,000 5.292.000 3926 2.469.600 5250
91 PP2300551898 - Đầu col xanh, có khía 1000ul 1,452,000 2.178.000 3926 1.016.400 1650
92 PP2300551899 - Ống EDTA 2ml 14,280,000 21.420.000 3926 9.996.000 2550
93 PP2300551900 - Ống Heparin 2ml 27,720,000 41.580.000 3926 19.404.000 4125
94 PP2300551901 - Ống Serum 2ml 19,200,000 28.800.000 3926 13.440.000 3000
95 PP2300551902 - Ống nghiệm trắng 588,000 882.000 3926 411.600 300
96 PP2300551903 - Ống nghiệm trắng có nắp 1,050,000 1.575.000 3926 735.000 312.5
97 PP2300551904 - Lọ lấy mẫu phân 5,720,000 8.580.000 3926 4.004.000 325
98 PP2300551905 - Lame dán 22 x 22mm 315,000 472.500 3822 220.500 2.25
99 PP2300551906 - Lancet 1,488,000 2.232.000 9018 1.041.600 6
100 PP2300551907 - Ống HCT 252,000 378.000 3926 176.400 75
101 PP2300551908 - Ống nghiệm lưu mẫu 1.5ml (Eppendorf) 1,050,000 1.575.000 3926 735.000 437.5
102 PP2300551909 - Phim in Laser Trimax 20 x 25cm 432,000,000 648.000.000 3701 302.400.000 3000
103 PP2300551910 - Băng bột bó 6 inch 9,172,800 13.759.200 3005 6.420.960 105
104 PP2300551911 - Băng bột bó 4 inch 9,102,240 13.653.360 3005 6.371.568 129
105 PP2300551912 - Băng bột bó 3 inch 1,224,000 1.836.000 3005 856.800 21.25
106 PP2300551913 - Nẹp Iseline 25cm 5,550,000 8.325.000 9021 3.885.000 37.5
107 PP2300551914 - Nẹp cẳng bàn tay (size 5-7, T-P) 2,135,280 3.202.920 9021 1.494.696 7.75
108 PP2300551915 - Nẹp đùi (size 8) 1,182,000 1.773.000 9021 827.400 1.5
109 PP2300551916 - Urgo Crepce 25,401,600 38.102.400 3005 17.781.120 21
110 PP2300551917 - Ống nghe 3,000,000 4.500.000 9018 2.100.000 3.125
111 PP2300551918 - Giấy siêu âm trắng đen UPP-110S (size 110mm x 20m) 21,840,000 32.760.000 9018 15.288.000 17.5
112 PP2300551919 - Máy đo huyết áp + Ống nghe (người lớn) 9,500,000 14.250.000 9018 6.650.000 3.125
113 PP2300551920 - Máy đo huyết áp + Ống nghe (trẻ em) 2,898,000 4.347.000 9018 2.028.600 0.75
114 PP2300551921 - Băng keo hấp ướt 960,000 1.440.000 3005 672.000 1.5
115 PP2300551922 - Ampu bóp bóng 1,260,000 1.890.000 9018 882.000 0.75
116 PP2300551923 - Điện cực đo ECG 39,600 59.400 27.720 2.25
117 PP2300551924 - Nhiệt kế 4,752,000 7.128.000 9025 3.326.400 30
118 PP2300551925 - Ống thông dạ dày 42,000 63.000 9018 29.400 1.5
119 PP2300551926 - Phim X-ray khô DI-HL 20x25 (150SH/A) 90,720,000 136.080.000 3701 63.504.000 675
120 PP2300551927 - Phim X-ray khô DI-HL 25x30 (150SH/A) 116,100,000 174.150.000 3701 81.270.000 675
121 PP2300551928 - Que gòn xét nghiệm tiệt trùng 864,000 1.296.000 604.800 45
122 PP2300551929 - Sample cup 2ml 4,640,000 6.960.000 3822 3.248.000 1000
123 PP2300551930 - Túi đựng nước tiểu có dây 2,500,000 3.750.000 3926 1.750.000 62.5
124 PP2300551931 - Túi ép dẹp 150mm x 200m 3,234,000 4.851.000 3926 2.263.800 0.875
125 PP2300551932 - Gel đo ECG 1,428,000 2.142.000 3006 999.600 10
126 PP2300551933 - Cồn 70 độ 36,225,000 54.337.500 25.357.500 187.5
127 PP2300551934 - Cồn 90 độ 6,100,000 9.150.000 4.270.000 25
128 PP2300551935 - Cồn tuyệt đối 370,000 555.000 259.000 1.25
129 PP2300551936 - Thuốc nhuộm Giemsa 2,500,000 3.750.000 3822 1.750.000 0.125
130 PP2300551937 - Acid Acetic 3% (500ml) 264,000 396.000 3822 184.800 0.5999999999999999
131 PP2300551938 - Cloramin B 14,300,000 21.450.000 10.010.000 12.5
132 PP2300551939 - Anti A Monoclonal 10ml 1,089,000 1.633.500 3822 762.300 1.25
133 PP2300551940 - Anti B Monoclonal 10ml 1,089,000 1.633.500 3822 762.300 1.25
134 PP2300551941 - Gel siêu âm 5 lít (màu xanh) 4,860,000 7.290.000 3006 3.402.000 6.75
135 PP2300551942 - Oxy khí (Chai lớn 6 - 7 m3) 73,000,000 109.500.000 51.100.000 125
Băng cuộn vải 9cm x 2m
Mã phần lô PP2300551808
Giá từng phần lô 5,016,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.524.000
Mã hàng hóa (HS) 3005
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.511.200
Năng lực sản xuất hàng hóa 330
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Băng cuộn y tế 0,07m x 1,5m
Mã phần lô PP2300551809
Giá từng phần lô 4,276,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.415.200
Mã hàng hóa (HS) 3005
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.993.760
Năng lực sản xuất hàng hóa 330
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Băng keo cá nhân 19mm x 72mm
Mã phần lô PP2300551810
Giá từng phần lô 10,340,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.510.000
Mã hàng hóa (HS) 3005
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.238.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 5875
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Băng keo lụa 2,5cm x 5m
Mã phần lô PP2300551811
Giá từng phần lô 78,183,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 117.274.500
Mã hàng hóa (HS) 3005
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 54.728.100
Năng lực sản xuất hàng hóa 637.5
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Băng thun 3 móc 10cm x3,5m
Mã phần lô PP2300551812
Giá từng phần lô 25,935,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 38.902.500
Mã hàng hóa (HS) 3005
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 18.154.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 237.5
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ dây truyền dịch
Mã phần lô PP2300551813
Giá từng phần lô 66,150,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 99.225.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 46.305.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1837.5
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ rửa dạ dày người lớn
Mã phần lô PP2300551814
Giá từng phần lô 10,320,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.480.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.224.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 15
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ rửa dạ dày trẻ em
Mã phần lô PP2300551815
Giá từng phần lô 10,320,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.480.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.224.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 15
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bông y tế thấm nước
Mã phần lô PP2300551816
Giá từng phần lô 84,240,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 126.360.000
Mã hàng hóa (HS) 3005
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 58.968.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 67.5
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bông y tế không thấm nước
Mã phần lô PP2300551817
Giá từng phần lô 3,248,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.872.000
Mã hàng hóa (HS) 3005
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.273.600
Năng lực sản xuất hàng hóa 3.625
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bơm tiêm 10ml
Mã phần lô PP2300551818
Giá từng phần lô 76,545,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 114.817.500
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 53.581.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 10125
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bơm tiêm 1cc Insulin
Mã phần lô PP2300551819
Giá từng phần lô 165,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 247.500.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 115.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 18750
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bơm tiêm 1ml
Mã phần lô PP2300551820
Giá từng phần lô 650,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 975.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 455.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 125
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bơm tiêm 20ml
Mã phần lô PP2300551821
Giá từng phần lô 1,850,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.775.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.295.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 125
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bơm tiêm 3ml
Mã phần lô PP2300551822
Giá từng phần lô 26,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 39.000.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 18.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 5000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bơm tiêm 50ml (Bơm tiêm tự động)
Mã phần lô PP2300551823
Giá từng phần lô 506,250
Yêu cầu doanh thu bình quân 759.375
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 354.375
Năng lực sản xuất hàng hóa 15.625
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bơm tiêm 50ml cho ăn
Mã phần lô PP2300551824
Giá từng phần lô 285,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 427.500
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 199.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 9.375
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bơm tiêm 5ml
Mã phần lô PP2300551825
Giá từng phần lô 39,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 59.400.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 27.720.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 7500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bóng Ambu người lớn
Mã phần lô PP2300551826
Giá từng phần lô 2,340,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.510.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.638.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.5
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bóng Ambu trẻ em
Mã phần lô PP2300551827
Giá từng phần lô 780,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.170.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 546.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.5
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Đai Desaunt phải
Mã phần lô PP2300551828
Giá từng phần lô 6,545,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.817.500
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.581.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 13.75
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Đai Desaunt trái
Mã phần lô PP2300551829
Giá từng phần lô 6,545,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.817.500
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.581.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 13.75
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Đai xương cẳng tay (nẹp vải)
Mã phần lô PP2300551830
Giá từng phần lô 2,208,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.312.000
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.545.600
Năng lực sản xuất hàng hóa 7.5
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Đai xương cánh tay (nẹp vải)
Mã phần lô PP2300551831
Giá từng phần lô 7,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.250.000
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 7.5
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Đai xương đòn số 5
Mã phần lô PP2300551832
Giá từng phần lô 357,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 536.400
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 250.320
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.5
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Đai xương đòn số 6
Mã phần lô PP2300551833
Giá từng phần lô 1,430,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.145.600
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.001.280
Năng lực sản xuất hàng hóa 6
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Đai xương đòn số 7
Mã phần lô PP2300551834
Giá từng phần lô 2,145,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.218.400
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.501.920
Năng lực sản xuất hàng hóa 9
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Đai xương đòn số 8
Mã phần lô PP2300551835
Giá từng phần lô 2,145,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.218.400
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.501.920
Năng lực sản xuất hàng hóa 9
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dao mổ số 11
Mã phần lô PP2300551836
Giá từng phần lô 2,646,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.969.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.852.200
Năng lực sản xuất hàng hóa 375
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dây cho ăn 18,16
Mã phần lô PP2300551837
Giá từng phần lô 294,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 441.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 205.800
Năng lực sản xuất hàng hóa 10.5
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dây garo
Mã phần lô PP2300551838
Giá từng phần lô 982,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.474.200
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 687.960
Năng lực sản xuất hàng hóa 45
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dây nối bơm tiêm điện tự động
Mã phần lô PP2300551839
Giá từng phần lô 780,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.170.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 546.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 15
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dây thở oxy người lớn
Mã phần lô PP2300551840
Giá từng phần lô 30,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 45.300.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 21.140.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 755
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dây thở oxy trẻ em
Mã phần lô PP2300551841
Giá từng phần lô 47,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 71.250.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 33.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1187.5
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dây hút dịch
Mã phần lô PP2300551842
Giá từng phần lô 552,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 828.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 386.400
Năng lực sản xuất hàng hóa 7.5
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Đè lưỡi gỗ
Mã phần lô PP2300551843
Giá từng phần lô 8,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.600.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.880.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 3750
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Gạc y tế 0.8m
Mã phần lô PP2300551844
Giá từng phần lô 21,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 32.400.000
Mã hàng hóa (HS) 3005
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.120.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Găng tay vô trùng
Mã phần lô PP2300551845
Giá từng phần lô 21,660,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 32.490.000
Mã hàng hóa (HS) 4015
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.162.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 712.5
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Găng tay y tế (M)
Mã phần lô PP2300551846
Giá từng phần lô 87,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 130.500.000
Mã hàng hóa (HS) 4015
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 60.900.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 10875
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Găng tay y tế (S)
Mã phần lô PP2300551847
Giá từng phần lô 9,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.500.000
Mã hàng hóa (HS) 4015
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1125
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Giấy đo điện tim 3 cần
Mã phần lô PP2300551848
Giá từng phần lô 5,760,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.640.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.032.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 45
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Giấy đo điện tim 6 cần
Mã phần lô PP2300551849
Giá từng phần lô 20,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 30.000.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 62.5
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Giấy đo Monitoring (152mm x 90mm x150 sheets)
Mã phần lô PP2300551850
Giá từng phần lô 4,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.350.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.430.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 12.5
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Khẩu trang y tế
Mã phần lô PP2300551851
Giá từng phần lô 38,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 57.600.000
Mã hàng hóa (HS) 6307
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 26.880.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 10000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kim bướm
Mã phần lô PP2300551852
Giá từng phần lô 187,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 280.800
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 131.040
Năng lực sản xuất hàng hóa 15
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kim châm cứu 1,2,3
Mã phần lô PP2300551853
Giá từng phần lô 61,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 92.250.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 43.050.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 15375
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kim châm cứu 4,5,7,10
Mã phần lô PP2300551854
Giá từng phần lô 31,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 47.250.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 22.050.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 7875
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kim chỉ khâu 2/0
Mã phần lô PP2300551855
Giá từng phần lô 9,408,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.112.000
Mã hàng hóa (HS) 3006
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.585.600
Năng lực sản xuất hàng hóa 84
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kim chỉ khâu 3/0
Mã phần lô PP2300551856
Giá từng phần lô 100,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 151.200.000
Mã hàng hóa (HS) 3006
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 70.560.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 900
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kim chỉ khâu 4/0
Mã phần lô PP2300551857
Giá từng phần lô 28,560,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 42.840.000
Mã hàng hóa (HS) 3006
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 19.992.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 255
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kim chỉ khâu 5/0
Mã phần lô PP2300551858
Giá từng phần lô 12,230,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.345.600
Mã hàng hóa (HS) 3006
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.561.280
Năng lực sản xuất hàng hóa 84
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kim chỉ tan 3/0
Mã phần lô PP2300551859
Giá từng phần lô 7,862,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.793.600
Mã hàng hóa (HS) 3006
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.503.680
Năng lực sản xuất hàng hóa 39
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kim chỉ tan 2/0
Mã phần lô PP2300551860
Giá từng phần lô 756,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.134.000
Mã hàng hóa (HS) 3006
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 529.200
Năng lực sản xuất hàng hóa 3.75
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kim luồn số 22
Mã phần lô PP2300551861
Giá từng phần lô 18,816,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 28.224.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.171.200
Năng lực sản xuất hàng hóa 840
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kim luồn số 24
Mã phần lô PP2300551862
Giá từng phần lô 19,668,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 29.502.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.767.600
Năng lực sản xuất hàng hóa 825
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kim rút thuốc
Mã phần lô PP2300551863
Giá từng phần lô 6,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.300.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.340.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kim nha ngắn (0,30 x 21mm)
Mã phần lô PP2300551864
Giá từng phần lô 630,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 945.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 441.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 45
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lam kính nhám (1 đầu nhám)
Mã phần lô PP2300551865
Giá từng phần lô 580,320
Yêu cầu doanh thu bình quân 870.480
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 406.224
Năng lực sản xuất hàng hóa 3.25
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lọ đựng nước tiểu
Mã phần lô PP2300551866
Giá từng phần lô 8,568,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.852.000
Mã hàng hóa (HS) 3926
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.997.600
Năng lực sản xuất hàng hóa 850
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mask người lớn (bóp bóng)
Mã phần lô PP2300551867
Giá từng phần lô 2,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.600.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.680.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.5
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mask phun khí dung người lớn
Mã phần lô PP2300551868
Giá từng phần lô 819,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.228.500
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 573.300
Năng lực sản xuất hàng hóa 7.5
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mask phun khí dung trẻ em
Mã phần lô PP2300551869
Giá từng phần lô 491,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 737.100
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 343.980
Năng lực sản xuất hàng hóa 4.5
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mask trẻ em (bóp bóng)
Mã phần lô PP2300551870
Giá từng phần lô 1,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.800.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 840.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.75
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Miếng dán điện cực máy Monitor (Điện cực tim theo dõi bệnh nhân)
Mã phần lô PP2300551871
Giá từng phần lô 87,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 130.500
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 60.900
Năng lực sản xuất hàng hóa 7.5
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nẹp gỗ
Mã phần lô PP2300551872
Giá từng phần lô 36,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 54.000.000
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 25.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 45
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ống hút đàm số 14
Mã phần lô PP2300551873
Giá từng phần lô 150,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 225.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 105.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 7.5
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ống hút nhớt sơ sinh
Mã phần lô PP2300551874
Giá từng phần lô 60,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 90.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 42.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 3
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ống nghiệm nhựa không nắp
Mã phần lô PP2300551875
Giá từng phần lô 108,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 162.000
Mã hàng hóa (HS) 3926
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 75.600
Năng lực sản xuất hàng hóa 45
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ống nội khí quản 4.0
Mã phần lô PP2300551876
Giá từng phần lô 76,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 115.200
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 53.760
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.75
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ống nội khí quản 6.5
Mã phần lô PP2300551877
Giá từng phần lô 307,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 460.800
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 215.040
Năng lực sản xuất hàng hóa 3
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ống nội khí quản 7.0
Mã phần lô PP2300551878
Giá từng phần lô 768,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.152.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 537.600
Năng lực sản xuất hàng hóa 7.5
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ống nội khí quản 7.5
Mã phần lô PP2300551879
Giá từng phần lô 768,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.152.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 537.600
Năng lực sản xuất hàng hóa 7.5
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Que gòn nhỏ
Mã phần lô PP2300551880
Giá từng phần lô 6,348,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.522.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.443.600
Năng lực sản xuất hàng hóa 345
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Que thử đường
Mã phần lô PP2300551881
Giá từng phần lô 40,950,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 61.425.000
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 28.665.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1218.75
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Sonde tiểu 1 nhánh số 14
Mã phần lô PP2300551882
Giá từng phần lô 820,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.230.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 574.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 12.5
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Sonde tiểu 2 nhánh số 14
Mã phần lô PP2300551883
Giá từng phần lô 408,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 612.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 285.600
Năng lực sản xuất hàng hóa 5
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Sonde tiểu 2 nhánh số 16
Mã phần lô PP2300551884
Giá từng phần lô 6,120,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.180.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.284.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 75
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Sonde tiểu 2 nhánh số 18
Mã phần lô PP2300551885
Giá từng phần lô 1,224,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.836.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 856.800
Năng lực sản xuất hàng hóa 15
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Sonde tiểu 2 nhánh số 20
Mã phần lô PP2300551886
Giá từng phần lô 61,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 91.800
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 42.840
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.75
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Sonde tiểu 2 nhánh số 30
Mã phần lô PP2300551887
Giá từng phần lô 76,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 115.200
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 53.760
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.75
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Túi ép dẹp 200mm x 200m
Mã phần lô PP2300551888
Giá từng phần lô 6,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.450.000
Mã hàng hóa (HS) 3926
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.410.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.25
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
CRP LATEX
Mã phần lô PP2300551889
Giá từng phần lô 9,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.500.000
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.75
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
HBsAg Test nhanh
Mã phần lô PP2300551890
Giá từng phần lô 9,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.700.000
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.860.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 175
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Test thử Troponin I
Mã phần lô PP2300551891
Giá từng phần lô 17,640,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 26.460.000
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.348.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 52.5
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Anti HCV test nhanh
Mã phần lô PP2300551892
Giá từng phần lô 6,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.900.000
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.620.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 62.5
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
HIV test nhanh
Mã phần lô PP2300551893
Giá từng phần lô 7,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.625.000
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.425.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 62.5
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Test thử sốt xuất huyết NS1
Mã phần lô PP2300551894
Giá từng phần lô 57,510,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 86.265.000
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 40.257.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 225
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Test thử ma túy Multi Drug 4 in 1 (Morphine, Amphetamin, Metamphetamin, Marijuana)
Mã phần lô PP2300551895
Giá từng phần lô 82,320,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 123.480.000
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 57.624.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 210
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
HBeAg test nhanh
Mã phần lô PP2300551896
Giá từng phần lô 5,437,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.156.250
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.806.250
Năng lực sản xuất hàng hóa 46.875
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Đầu col vàng, có khía 200ul
Mã phần lô PP2300551897
Giá từng phần lô 3,528,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.292.000
Mã hàng hóa (HS) 3926
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.469.600
Năng lực sản xuất hàng hóa 5250
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Đầu col xanh, có khía 1000ul
Mã phần lô PP2300551898
Giá từng phần lô 1,452,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.178.000
Mã hàng hóa (HS) 3926
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.016.400
Năng lực sản xuất hàng hóa 1650
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ống EDTA 2ml
Mã phần lô PP2300551899
Giá từng phần lô 14,280,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 21.420.000
Mã hàng hóa (HS) 3926
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.996.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2550
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ống Heparin 2ml
Mã phần lô PP2300551900
Giá từng phần lô 27,720,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 41.580.000
Mã hàng hóa (HS) 3926
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 19.404.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 4125
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ống Serum 2ml
Mã phần lô PP2300551901
Giá từng phần lô 19,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 28.800.000
Mã hàng hóa (HS) 3926
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.440.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 3000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ống nghiệm trắng
Mã phần lô PP2300551902
Giá từng phần lô 588,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 882.000
Mã hàng hóa (HS) 3926
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 411.600
Năng lực sản xuất hàng hóa 300
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ống nghiệm trắng có nắp
Mã phần lô PP2300551903
Giá từng phần lô 1,050,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.575.000
Mã hàng hóa (HS) 3926
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 735.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 312.5
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lọ lấy mẫu phân
Mã phần lô PP2300551904
Giá từng phần lô 5,720,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.580.000
Mã hàng hóa (HS) 3926
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.004.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 325
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lame dán 22 x 22mm
Mã phần lô PP2300551905
Giá từng phần lô 315,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 472.500
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 220.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 2.25
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lancet
Mã phần lô PP2300551906
Giá từng phần lô 1,488,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.232.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.041.600
Năng lực sản xuất hàng hóa 6
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ống HCT
Mã phần lô PP2300551907
Giá từng phần lô 252,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 378.000
Mã hàng hóa (HS) 3926
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 176.400
Năng lực sản xuất hàng hóa 75
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ống nghiệm lưu mẫu 1.5ml (Eppendorf)
Mã phần lô PP2300551908
Giá từng phần lô 1,050,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.575.000
Mã hàng hóa (HS) 3926
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 735.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 437.5
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Phim in Laser Trimax 20 x 25cm
Mã phần lô PP2300551909
Giá từng phần lô 432,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 648.000.000
Mã hàng hóa (HS) 3701
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 302.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 3000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Băng bột bó 6 inch
Mã phần lô PP2300551910
Giá từng phần lô 9,172,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.759.200
Mã hàng hóa (HS) 3005
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.420.960
Năng lực sản xuất hàng hóa 105
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Băng bột bó 4 inch
Mã phần lô PP2300551911
Giá từng phần lô 9,102,240
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.653.360
Mã hàng hóa (HS) 3005
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.371.568
Năng lực sản xuất hàng hóa 129
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Băng bột bó 3 inch
Mã phần lô PP2300551912
Giá từng phần lô 1,224,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.836.000
Mã hàng hóa (HS) 3005
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 856.800
Năng lực sản xuất hàng hóa 21.25
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nẹp Iseline 25cm
Mã phần lô PP2300551913
Giá từng phần lô 5,550,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.325.000
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.885.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 37.5
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nẹp cẳng bàn tay (size 5-7, T-P)
Mã phần lô PP2300551914
Giá từng phần lô 2,135,280
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.202.920
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.494.696
Năng lực sản xuất hàng hóa 7.75
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nẹp đùi (size 8)
Mã phần lô PP2300551915
Giá từng phần lô 1,182,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.773.000
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 827.400
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.5
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Urgo Crepce
Mã phần lô PP2300551916
Giá từng phần lô 25,401,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 38.102.400
Mã hàng hóa (HS) 3005
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.781.120
Năng lực sản xuất hàng hóa 21
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ống nghe
Mã phần lô PP2300551917
Giá từng phần lô 3,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.500.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.100.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 3.125
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Giấy siêu âm trắng đen UPP-110S (size 110mm x 20m)
Mã phần lô PP2300551918
Giá từng phần lô 21,840,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 32.760.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.288.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 17.5
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Máy đo huyết áp + Ống nghe (người lớn)
Mã phần lô PP2300551919
Giá từng phần lô 9,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.250.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.650.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 3.125
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Máy đo huyết áp + Ống nghe (trẻ em)
Mã phần lô PP2300551920
Giá từng phần lô 2,898,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.347.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.028.600
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.75
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Băng keo hấp ướt
Mã phần lô PP2300551921
Giá từng phần lô 960,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.440.000
Mã hàng hóa (HS) 3005
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 672.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.5
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ampu bóp bóng
Mã phần lô PP2300551922
Giá từng phần lô 1,260,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.890.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 882.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.75
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Điện cực đo ECG
Mã phần lô PP2300551923
Giá từng phần lô 39,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 59.400
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 27.720
Năng lực sản xuất hàng hóa 2.25
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nhiệt kế
Mã phần lô PP2300551924
Giá từng phần lô 4,752,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.128.000
Mã hàng hóa (HS) 9025
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.326.400
Năng lực sản xuất hàng hóa 30
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ống thông dạ dày
Mã phần lô PP2300551925
Giá từng phần lô 42,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 63.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 29.400
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.5
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Phim X-ray khô DI-HL 20x25 (150SH/A)
Mã phần lô PP2300551926
Giá từng phần lô 90,720,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 136.080.000
Mã hàng hóa (HS) 3701
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 63.504.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 675
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Phim X-ray khô DI-HL 25x30 (150SH/A)
Mã phần lô PP2300551927
Giá từng phần lô 116,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 174.150.000
Mã hàng hóa (HS) 3701
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 81.270.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 675
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Que gòn xét nghiệm tiệt trùng
Mã phần lô PP2300551928
Giá từng phần lô 864,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.296.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 604.800
Năng lực sản xuất hàng hóa 45
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Sample cup 2ml
Mã phần lô PP2300551929
Giá từng phần lô 4,640,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.960.000
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.248.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Túi đựng nước tiểu có dây
Mã phần lô PP2300551930
Giá từng phần lô 2,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.750.000
Mã hàng hóa (HS) 3926
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 62.5
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Túi ép dẹp 150mm x 200m
Mã phần lô PP2300551931
Giá từng phần lô 3,234,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.851.000
Mã hàng hóa (HS) 3926
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.263.800
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.875
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Gel đo ECG
Mã phần lô PP2300551932
Giá từng phần lô 1,428,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.142.000
Mã hàng hóa (HS) 3006
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 999.600
Năng lực sản xuất hàng hóa 10
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Cồn 70 độ
Mã phần lô PP2300551933
Giá từng phần lô 36,225,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 54.337.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 25.357.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 187.5
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Cồn 90 độ
Mã phần lô PP2300551934
Giá từng phần lô 6,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.150.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.270.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 25
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Cồn tuyệt đối
Mã phần lô PP2300551935
Giá từng phần lô 370,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 555.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 259.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.25
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thuốc nhuộm Giemsa
Mã phần lô PP2300551936
Giá từng phần lô 2,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.750.000
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.125
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Acid Acetic 3% (500ml)
Mã phần lô PP2300551937
Giá từng phần lô 264,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 396.000
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 184.800
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.5999999999999999
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Cloramin B
Mã phần lô PP2300551938
Giá từng phần lô 14,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 21.450.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.010.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 12.5
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Anti A Monoclonal 10ml
Mã phần lô PP2300551939
Giá từng phần lô 1,089,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.633.500
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 762.300
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.25
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Anti B Monoclonal 10ml
Mã phần lô PP2300551940
Giá từng phần lô 1,089,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.633.500
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 762.300
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.25
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Gel siêu âm 5 lít (màu xanh)
Mã phần lô PP2300551941
Giá từng phần lô 4,860,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.290.000
Mã hàng hóa (HS) 3006
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.402.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 6.75
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Oxy khí (Chai lớn 6 - 7 m3)
Mã phần lô PP2300551942
Giá từng phần lô 73,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 109.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 51.100.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 125
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->