Gói thầu: Vật tư y tế, hóa chất, sinh phẩm y tế, oxy
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2400008183-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 26/02/2024 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | CÔNG TY TNHH TƯ VẤN XÂY DỰNG HUY PHONG |
| Quy trình áp dụng | Luật đấu thầu |
| Tên gói thầu | Vật tư y tế, hóa chất, sinh phẩm y tế, oxy |
| Số hiệu KHLCNT | PL2300262751 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Tỉnh Bến Tre |
| Giá gói thầu | 2,514,989,790 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 37.724.844 VND |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
| Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm | |
|
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
|
|
| Yêu cầu | Từ ngày 01 tháng 01 năm 2020(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp hàng hóa, EPC, EP, PC, chìa khóa trao tay không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 07 |
|
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế
|
|
| Yêu cầu | Đã thực hiện nghĩa vụ thuế(4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Cam kết trong đơn dự thầu |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính (5)
|
|
| Yêu cầu | Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
|
|
| Yêu cầu | Doanh thu bình quân hằng năm của 3 (6) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hàng hoá tương tự
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ(8) trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2020(9) đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại Bảng X và ghi chú số (10) (10)- Đã hoàn thành có quy mô (giá trị) tối thiểu: quy định tại bảng X(11) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận) |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 05A |
|
Đối với nhà thầu là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
|
|
| Yêu cầu | Từ ngày 01 tháng 01 năm 2020(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp hàng hóa, EPC, EP, PC, chìa khóa trao tay không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 07 |
|
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế
|
|
| Yêu cầu | Đã thực hiện nghĩa vụ thuế(4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Nội dung cam kết theo đơn dự thầu |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính (5)
|
|
| Yêu cầu | Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
|
|
| Yêu cầu | Doanh thu bình quân hằng năm của 3 (6) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực sản xuất hàng hóa (8)
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu cung cấp tài liệu chứng minh năng lực sản xuất hàng hóa thuộc gói thầu đáp ứng yêu cầu theo một trong hai cách sau đây:- Công suất thiết kế của nhà máy, dây chuyền sản xuất tối thiểu theo quy định tại Bảng X. - Sản lượng sản xuất cao nhất của 01 tháng trong vòng 05 năm gần nhất tính đến thời điểm đóng thầu tối thiểu theo quy định tại Bảng X. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này (tương đương với phần công việc đảm nhận) |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 05B |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Bảng X. Tiêu chuẩn đánh giá áp dụng cho gói thầu chia thành nhiều phần (lô)
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Yêu cầu doanh thu bình quân | Mã hàng hóa (HS) | Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | Năng lực sản xuất hàng hóa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PP2300551808 - Băng cuộn vải 9cm x 2m | 5,016,000 | 7.524.000 | 3005 | 3.511.200 | 330 |
| 2 | PP2300551809 - Băng cuộn y tế 0,07m x 1,5m | 4,276,800 | 6.415.200 | 3005 | 2.993.760 | 330 |
| 3 | PP2300551810 - Băng keo cá nhân 19mm x 72mm | 10,340,000 | 15.510.000 | 3005 | 7.238.000 | 5875 |
| 4 | PP2300551811 - Băng keo lụa 2,5cm x 5m | 78,183,000 | 117.274.500 | 3005 | 54.728.100 | 637.5 |
| 5 | PP2300551812 - Băng thun 3 móc 10cm x3,5m | 25,935,000 | 38.902.500 | 3005 | 18.154.500 | 237.5 |
| 6 | PP2300551813 - Bộ dây truyền dịch | 66,150,000 | 99.225.000 | 9018 | 46.305.000 | 1837.5 |
| 7 | PP2300551814 - Bộ rửa dạ dày người lớn | 10,320,000 | 15.480.000 | 9018 | 7.224.000 | 15 |
| 8 | PP2300551815 - Bộ rửa dạ dày trẻ em | 10,320,000 | 15.480.000 | 9018 | 7.224.000 | 15 |
| 9 | PP2300551816 - Bông y tế thấm nước | 84,240,000 | 126.360.000 | 3005 | 58.968.000 | 67.5 |
| 10 | PP2300551817 - Bông y tế không thấm nước | 3,248,000 | 4.872.000 | 3005 | 2.273.600 | 3.625 |
| 11 | PP2300551818 - Bơm tiêm 10ml | 76,545,000 | 114.817.500 | 9018 | 53.581.500 | 10125 |
| 12 | PP2300551819 - Bơm tiêm 1cc Insulin | 165,000,000 | 247.500.000 | 9018 | 115.500.000 | 18750 |
| 13 | PP2300551820 - Bơm tiêm 1ml | 650,000 | 975.000 | 9018 | 455.000 | 125 |
| 14 | PP2300551821 - Bơm tiêm 20ml | 1,850,000 | 2.775.000 | 9018 | 1.295.000 | 125 |
| 15 | PP2300551822 - Bơm tiêm 3ml | 26,000,000 | 39.000.000 | 9018 | 18.200.000 | 5000 |
| 16 | PP2300551823 - Bơm tiêm 50ml (Bơm tiêm tự động) | 506,250 | 759.375 | 9018 | 354.375 | 15.625 |
| 17 | PP2300551824 - Bơm tiêm 50ml cho ăn | 285,000 | 427.500 | 9018 | 199.500 | 9.375 |
| 18 | PP2300551825 - Bơm tiêm 5ml | 39,600,000 | 59.400.000 | 9018 | 27.720.000 | 7500 |
| 19 | PP2300551826 - Bóng Ambu người lớn | 2,340,000 | 3.510.000 | 9018 | 1.638.000 | 1.5 |
| 20 | PP2300551827 - Bóng Ambu trẻ em | 780,000 | 1.170.000 | 9018 | 546.000 | 0.5 |
| 21 | PP2300551828 - Đai Desaunt phải | 6,545,000 | 9.817.500 | 9021 | 4.581.500 | 13.75 |
| 22 | PP2300551829 - Đai Desaunt trái | 6,545,000 | 9.817.500 | 9021 | 4.581.500 | 13.75 |
| 23 | PP2300551830 - Đai xương cẳng tay (nẹp vải) | 2,208,000 | 3.312.000 | 9021 | 1.545.600 | 7.5 |
| 24 | PP2300551831 - Đai xương cánh tay (nẹp vải) | 7,500,000 | 11.250.000 | 9021 | 5.250.000 | 7.5 |
| 25 | PP2300551832 - Đai xương đòn số 5 | 357,600 | 536.400 | 9021 | 250.320 | 1.5 |
| 26 | PP2300551833 - Đai xương đòn số 6 | 1,430,400 | 2.145.600 | 9021 | 1.001.280 | 6 |
| 27 | PP2300551834 - Đai xương đòn số 7 | 2,145,600 | 3.218.400 | 9021 | 1.501.920 | 9 |
| 28 | PP2300551835 - Đai xương đòn số 8 | 2,145,600 | 3.218.400 | 9021 | 1.501.920 | 9 |
| 29 | PP2300551836 - Dao mổ số 11 | 2,646,000 | 3.969.000 | 9018 | 1.852.200 | 375 |
| 30 | PP2300551837 - Dây cho ăn 18,16 | 294,000 | 441.000 | 9018 | 205.800 | 10.5 |
| 31 | PP2300551838 - Dây garo | 982,800 | 1.474.200 | 9018 | 687.960 | 45 |
| 32 | PP2300551839 - Dây nối bơm tiêm điện tự động | 780,000 | 1.170.000 | 9018 | 546.000 | 15 |
| 33 | PP2300551840 - Dây thở oxy người lớn | 30,200,000 | 45.300.000 | 9018 | 21.140.000 | 755 |
| 34 | PP2300551841 - Dây thở oxy trẻ em | 47,500,000 | 71.250.000 | 9018 | 33.250.000 | 1187.5 |
| 35 | PP2300551842 - Dây hút dịch | 552,000 | 828.000 | 9018 | 386.400 | 7.5 |
| 36 | PP2300551843 - Đè lưỡi gỗ | 8,400,000 | 12.600.000 | 9018 | 5.880.000 | 3750 |
| 37 | PP2300551844 - Gạc y tế 0.8m | 21,600,000 | 32.400.000 | 3005 | 15.120.000 | 500 |
| 38 | PP2300551845 - Găng tay vô trùng | 21,660,000 | 32.490.000 | 4015 | 15.162.000 | 712.5 |
| 39 | PP2300551846 - Găng tay y tế (M) | 87,000,000 | 130.500.000 | 4015 | 60.900.000 | 10875 |
| 40 | PP2300551847 - Găng tay y tế (S) | 9,000,000 | 13.500.000 | 4015 | 6.300.000 | 1125 |
| 41 | PP2300551848 - Giấy đo điện tim 3 cần | 5,760,000 | 8.640.000 | 9018 | 4.032.000 | 45 |
| 42 | PP2300551849 - Giấy đo điện tim 6 cần | 20,000,000 | 30.000.000 | 9018 | 14.000.000 | 62.5 |
| 43 | PP2300551850 - Giấy đo Monitoring (152mm x 90mm x150 sheets) | 4,900,000 | 7.350.000 | 9018 | 3.430.000 | 12.5 |
| 44 | PP2300551851 - Khẩu trang y tế | 38,400,000 | 57.600.000 | 6307 | 26.880.000 | 10000 |
| 45 | PP2300551852 - Kim bướm | 187,200 | 280.800 | 9018 | 131.040 | 15 |
| 46 | PP2300551853 - Kim châm cứu 1,2,3 | 61,500,000 | 92.250.000 | 9018 | 43.050.000 | 15375 |
| 47 | PP2300551854 - Kim châm cứu 4,5,7,10 | 31,500,000 | 47.250.000 | 9018 | 22.050.000 | 7875 |
| 48 | PP2300551855 - Kim chỉ khâu 2/0 | 9,408,000 | 14.112.000 | 3006 | 6.585.600 | 84 |
| 49 | PP2300551856 - Kim chỉ khâu 3/0 | 100,800,000 | 151.200.000 | 3006 | 70.560.000 | 900 |
| 50 | PP2300551857 - Kim chỉ khâu 4/0 | 28,560,000 | 42.840.000 | 3006 | 19.992.000 | 255 |
| 51 | PP2300551858 - Kim chỉ khâu 5/0 | 12,230,400 | 18.345.600 | 3006 | 8.561.280 | 84 |
| 52 | PP2300551859 - Kim chỉ tan 3/0 | 7,862,400 | 11.793.600 | 3006 | 5.503.680 | 39 |
| 53 | PP2300551860 - Kim chỉ tan 2/0 | 756,000 | 1.134.000 | 3006 | 529.200 | 3.75 |
| 54 | PP2300551861 - Kim luồn số 22 | 18,816,000 | 28.224.000 | 9018 | 13.171.200 | 840 |
| 55 | PP2300551862 - Kim luồn số 24 | 19,668,000 | 29.502.000 | 9018 | 13.767.600 | 825 |
| 56 | PP2300551863 - Kim rút thuốc | 6,200,000 | 9.300.000 | 9018 | 4.340.000 | 2500 |
| 57 | PP2300551864 - Kim nha ngắn (0,30 x 21mm) | 630,000 | 945.000 | 9018 | 441.000 | 45 |
| 58 | PP2300551865 - Lam kính nhám (1 đầu nhám) | 580,320 | 870.480 | 3822 | 406.224 | 3.25 |
| 59 | PP2300551866 - Lọ đựng nước tiểu | 8,568,000 | 12.852.000 | 3926 | 5.997.600 | 850 |
| 60 | PP2300551867 - Mask người lớn (bóp bóng) | 2,400,000 | 3.600.000 | 9018 | 1.680.000 | 1.5 |
| 61 | PP2300551868 - Mask phun khí dung người lớn | 819,000 | 1.228.500 | 9018 | 573.300 | 7.5 |
| 62 | PP2300551869 - Mask phun khí dung trẻ em | 491,400 | 737.100 | 9018 | 343.980 | 4.5 |
| 63 | PP2300551870 - Mask trẻ em (bóp bóng) | 1,200,000 | 1.800.000 | 9018 | 840.000 | 0.75 |
| 64 | PP2300551871 - Miếng dán điện cực máy Monitor (Điện cực tim theo dõi bệnh nhân) | 87,000 | 130.500 | 9018 | 60.900 | 7.5 |
| 65 | PP2300551872 - Nẹp gỗ | 36,000,000 | 54.000.000 | 9021 | 25.200.000 | 45 |
| 66 | PP2300551873 - Ống hút đàm số 14 | 150,000 | 225.000 | 9018 | 105.000 | 7.5 |
| 67 | PP2300551874 - Ống hút nhớt sơ sinh | 60,000 | 90.000 | 9018 | 42.000 | 3 |
| 68 | PP2300551875 - Ống nghiệm nhựa không nắp | 108,000 | 162.000 | 3926 | 75.600 | 45 |
| 69 | PP2300551876 - Ống nội khí quản 4.0 | 76,800 | 115.200 | 9018 | 53.760 | 0.75 |
| 70 | PP2300551877 - Ống nội khí quản 6.5 | 307,200 | 460.800 | 9018 | 215.040 | 3 |
| 71 | PP2300551878 - Ống nội khí quản 7.0 | 768,000 | 1.152.000 | 9018 | 537.600 | 7.5 |
| 72 | PP2300551879 - Ống nội khí quản 7.5 | 768,000 | 1.152.000 | 9018 | 537.600 | 7.5 |
| 73 | PP2300551880 - Que gòn nhỏ | 6,348,000 | 9.522.000 | 4.443.600 | 345 | |
| 74 | PP2300551881 - Que thử đường | 40,950,000 | 61.425.000 | 3822 | 28.665.000 | 1218.75 |
| 75 | PP2300551882 - Sonde tiểu 1 nhánh số 14 | 820,000 | 1.230.000 | 9018 | 574.000 | 12.5 |
| 76 | PP2300551883 - Sonde tiểu 2 nhánh số 14 | 408,000 | 612.000 | 9018 | 285.600 | 5 |
| 77 | PP2300551884 - Sonde tiểu 2 nhánh số 16 | 6,120,000 | 9.180.000 | 9018 | 4.284.000 | 75 |
| 78 | PP2300551885 - Sonde tiểu 2 nhánh số 18 | 1,224,000 | 1.836.000 | 9018 | 856.800 | 15 |
| 79 | PP2300551886 - Sonde tiểu 2 nhánh số 20 | 61,200 | 91.800 | 9018 | 42.840 | 0.75 |
| 80 | PP2300551887 - Sonde tiểu 2 nhánh số 30 | 76,800 | 115.200 | 9018 | 53.760 | 0.75 |
| 81 | PP2300551888 - Túi ép dẹp 200mm x 200m | 6,300,000 | 9.450.000 | 3926 | 4.410.000 | 1.25 |
| 82 | PP2300551889 - CRP LATEX | 9,000,000 | 13.500.000 | 3822 | 6.300.000 | 0.75 |
| 83 | PP2300551890 - HBsAg Test nhanh | 9,800,000 | 14.700.000 | 3822 | 6.860.000 | 175 |
| 84 | PP2300551891 - Test thử Troponin I | 17,640,000 | 26.460.000 | 3822 | 12.348.000 | 52.5 |
| 85 | PP2300551892 - Anti HCV test nhanh | 6,600,000 | 9.900.000 | 3822 | 4.620.000 | 62.5 |
| 86 | PP2300551893 - HIV test nhanh | 7,750,000 | 11.625.000 | 3822 | 5.425.000 | 62.5 |
| 87 | PP2300551894 - Test thử sốt xuất huyết NS1 | 57,510,000 | 86.265.000 | 3822 | 40.257.000 | 225 |
| 88 | PP2300551895 - Test thử ma túy Multi Drug 4 in 1 (Morphine, Amphetamin, Metamphetamin, Marijuana) | 82,320,000 | 123.480.000 | 3822 | 57.624.000 | 210 |
| 89 | PP2300551896 - HBeAg test nhanh | 5,437,500 | 8.156.250 | 3822 | 3.806.250 | 46.875 |
| 90 | PP2300551897 - Đầu col vàng, có khía 200ul | 3,528,000 | 5.292.000 | 3926 | 2.469.600 | 5250 |
| 91 | PP2300551898 - Đầu col xanh, có khía 1000ul | 1,452,000 | 2.178.000 | 3926 | 1.016.400 | 1650 |
| 92 | PP2300551899 - Ống EDTA 2ml | 14,280,000 | 21.420.000 | 3926 | 9.996.000 | 2550 |
| 93 | PP2300551900 - Ống Heparin 2ml | 27,720,000 | 41.580.000 | 3926 | 19.404.000 | 4125 |
| 94 | PP2300551901 - Ống Serum 2ml | 19,200,000 | 28.800.000 | 3926 | 13.440.000 | 3000 |
| 95 | PP2300551902 - Ống nghiệm trắng | 588,000 | 882.000 | 3926 | 411.600 | 300 |
| 96 | PP2300551903 - Ống nghiệm trắng có nắp | 1,050,000 | 1.575.000 | 3926 | 735.000 | 312.5 |
| 97 | PP2300551904 - Lọ lấy mẫu phân | 5,720,000 | 8.580.000 | 3926 | 4.004.000 | 325 |
| 98 | PP2300551905 - Lame dán 22 x 22mm | 315,000 | 472.500 | 3822 | 220.500 | 2.25 |
| 99 | PP2300551906 - Lancet | 1,488,000 | 2.232.000 | 9018 | 1.041.600 | 6 |
| 100 | PP2300551907 - Ống HCT | 252,000 | 378.000 | 3926 | 176.400 | 75 |
| 101 | PP2300551908 - Ống nghiệm lưu mẫu 1.5ml (Eppendorf) | 1,050,000 | 1.575.000 | 3926 | 735.000 | 437.5 |
| 102 | PP2300551909 - Phim in Laser Trimax 20 x 25cm | 432,000,000 | 648.000.000 | 3701 | 302.400.000 | 3000 |
| 103 | PP2300551910 - Băng bột bó 6 inch | 9,172,800 | 13.759.200 | 3005 | 6.420.960 | 105 |
| 104 | PP2300551911 - Băng bột bó 4 inch | 9,102,240 | 13.653.360 | 3005 | 6.371.568 | 129 |
| 105 | PP2300551912 - Băng bột bó 3 inch | 1,224,000 | 1.836.000 | 3005 | 856.800 | 21.25 |
| 106 | PP2300551913 - Nẹp Iseline 25cm | 5,550,000 | 8.325.000 | 9021 | 3.885.000 | 37.5 |
| 107 | PP2300551914 - Nẹp cẳng bàn tay (size 5-7, T-P) | 2,135,280 | 3.202.920 | 9021 | 1.494.696 | 7.75 |
| 108 | PP2300551915 - Nẹp đùi (size 8) | 1,182,000 | 1.773.000 | 9021 | 827.400 | 1.5 |
| 109 | PP2300551916 - Urgo Crepce | 25,401,600 | 38.102.400 | 3005 | 17.781.120 | 21 |
| 110 | PP2300551917 - Ống nghe | 3,000,000 | 4.500.000 | 9018 | 2.100.000 | 3.125 |
| 111 | PP2300551918 - Giấy siêu âm trắng đen UPP-110S (size 110mm x 20m) | 21,840,000 | 32.760.000 | 9018 | 15.288.000 | 17.5 |
| 112 | PP2300551919 - Máy đo huyết áp + Ống nghe (người lớn) | 9,500,000 | 14.250.000 | 9018 | 6.650.000 | 3.125 |
| 113 | PP2300551920 - Máy đo huyết áp + Ống nghe (trẻ em) | 2,898,000 | 4.347.000 | 9018 | 2.028.600 | 0.75 |
| 114 | PP2300551921 - Băng keo hấp ướt | 960,000 | 1.440.000 | 3005 | 672.000 | 1.5 |
| 115 | PP2300551922 - Ampu bóp bóng | 1,260,000 | 1.890.000 | 9018 | 882.000 | 0.75 |
| 116 | PP2300551923 - Điện cực đo ECG | 39,600 | 59.400 | 27.720 | 2.25 | |
| 117 | PP2300551924 - Nhiệt kế | 4,752,000 | 7.128.000 | 9025 | 3.326.400 | 30 |
| 118 | PP2300551925 - Ống thông dạ dày | 42,000 | 63.000 | 9018 | 29.400 | 1.5 |
| 119 | PP2300551926 - Phim X-ray khô DI-HL 20x25 (150SH/A) | 90,720,000 | 136.080.000 | 3701 | 63.504.000 | 675 |
| 120 | PP2300551927 - Phim X-ray khô DI-HL 25x30 (150SH/A) | 116,100,000 | 174.150.000 | 3701 | 81.270.000 | 675 |
| 121 | PP2300551928 - Que gòn xét nghiệm tiệt trùng | 864,000 | 1.296.000 | 604.800 | 45 | |
| 122 | PP2300551929 - Sample cup 2ml | 4,640,000 | 6.960.000 | 3822 | 3.248.000 | 1000 |
| 123 | PP2300551930 - Túi đựng nước tiểu có dây | 2,500,000 | 3.750.000 | 3926 | 1.750.000 | 62.5 |
| 124 | PP2300551931 - Túi ép dẹp 150mm x 200m | 3,234,000 | 4.851.000 | 3926 | 2.263.800 | 0.875 |
| 125 | PP2300551932 - Gel đo ECG | 1,428,000 | 2.142.000 | 3006 | 999.600 | 10 |
| 126 | PP2300551933 - Cồn 70 độ | 36,225,000 | 54.337.500 | 25.357.500 | 187.5 | |
| 127 | PP2300551934 - Cồn 90 độ | 6,100,000 | 9.150.000 | 4.270.000 | 25 | |
| 128 | PP2300551935 - Cồn tuyệt đối | 370,000 | 555.000 | 259.000 | 1.25 | |
| 129 | PP2300551936 - Thuốc nhuộm Giemsa | 2,500,000 | 3.750.000 | 3822 | 1.750.000 | 0.125 |
| 130 | PP2300551937 - Acid Acetic 3% (500ml) | 264,000 | 396.000 | 3822 | 184.800 | 0.5999999999999999 |
| 131 | PP2300551938 - Cloramin B | 14,300,000 | 21.450.000 | 10.010.000 | 12.5 | |
| 132 | PP2300551939 - Anti A Monoclonal 10ml | 1,089,000 | 1.633.500 | 3822 | 762.300 | 1.25 |
| 133 | PP2300551940 - Anti B Monoclonal 10ml | 1,089,000 | 1.633.500 | 3822 | 762.300 | 1.25 |
| 134 | PP2300551941 - Gel siêu âm 5 lít (màu xanh) | 4,860,000 | 7.290.000 | 3006 | 3.402.000 | 6.75 |
| 135 | PP2300551942 - Oxy khí (Chai lớn 6 - 7 m3) | 73,000,000 | 109.500.000 | 51.100.000 | 125 |
Băng cuộn vải 9cm x 2m |
|
| Mã phần lô | PP2300551808 |
| Giá từng phần lô | 5,016,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.524.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3005 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.511.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 330 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Băng cuộn y tế 0,07m x 1,5m |
|
| Mã phần lô | PP2300551809 |
| Giá từng phần lô | 4,276,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.415.200 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3005 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.993.760 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 330 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Băng keo cá nhân 19mm x 72mm |
|
| Mã phần lô | PP2300551810 |
| Giá từng phần lô | 10,340,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 15.510.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3005 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.238.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5875 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Băng keo lụa 2,5cm x 5m |
|
| Mã phần lô | PP2300551811 |
| Giá từng phần lô | 78,183,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 117.274.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3005 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 54.728.100 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 637.5 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Băng thun 3 móc 10cm x3,5m |
|
| Mã phần lô | PP2300551812 |
| Giá từng phần lô | 25,935,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 38.902.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3005 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 18.154.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 237.5 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ dây truyền dịch |
|
| Mã phần lô | PP2300551813 |
| Giá từng phần lô | 66,150,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 99.225.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 46.305.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1837.5 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ rửa dạ dày người lớn |
|
| Mã phần lô | PP2300551814 |
| Giá từng phần lô | 10,320,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 15.480.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.224.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 15 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ rửa dạ dày trẻ em |
|
| Mã phần lô | PP2300551815 |
| Giá từng phần lô | 10,320,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 15.480.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.224.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 15 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bông y tế thấm nước |
|
| Mã phần lô | PP2300551816 |
| Giá từng phần lô | 84,240,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 126.360.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3005 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 58.968.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 67.5 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bông y tế không thấm nước |
|
| Mã phần lô | PP2300551817 |
| Giá từng phần lô | 3,248,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.872.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3005 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.273.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3.625 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bơm tiêm 10ml |
|
| Mã phần lô | PP2300551818 |
| Giá từng phần lô | 76,545,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 114.817.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 53.581.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 10125 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bơm tiêm 1cc Insulin |
|
| Mã phần lô | PP2300551819 |
| Giá từng phần lô | 165,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 247.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 115.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 18750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bơm tiêm 1ml |
|
| Mã phần lô | PP2300551820 |
| Giá từng phần lô | 650,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 975.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 455.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 125 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bơm tiêm 20ml |
|
| Mã phần lô | PP2300551821 |
| Giá từng phần lô | 1,850,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.775.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.295.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 125 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bơm tiêm 3ml |
|
| Mã phần lô | PP2300551822 |
| Giá từng phần lô | 26,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 39.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 18.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bơm tiêm 50ml (Bơm tiêm tự động) |
|
| Mã phần lô | PP2300551823 |
| Giá từng phần lô | 506,250 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 759.375 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 354.375 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 15.625 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bơm tiêm 50ml cho ăn |
|
| Mã phần lô | PP2300551824 |
| Giá từng phần lô | 285,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 427.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 199.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 9.375 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bơm tiêm 5ml |
|
| Mã phần lô | PP2300551825 |
| Giá từng phần lô | 39,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 59.400.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 27.720.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 7500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bóng Ambu người lớn |
|
| Mã phần lô | PP2300551826 |
| Giá từng phần lô | 2,340,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.510.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.638.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bóng Ambu trẻ em |
|
| Mã phần lô | PP2300551827 |
| Giá từng phần lô | 780,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.170.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 546.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.5 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đai Desaunt phải |
|
| Mã phần lô | PP2300551828 |
| Giá từng phần lô | 6,545,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.817.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.581.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 13.75 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đai Desaunt trái |
|
| Mã phần lô | PP2300551829 |
| Giá từng phần lô | 6,545,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.817.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.581.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 13.75 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đai xương cẳng tay (nẹp vải) |
|
| Mã phần lô | PP2300551830 |
| Giá từng phần lô | 2,208,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.312.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.545.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 7.5 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đai xương cánh tay (nẹp vải) |
|
| Mã phần lô | PP2300551831 |
| Giá từng phần lô | 7,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.250.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 7.5 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đai xương đòn số 5 |
|
| Mã phần lô | PP2300551832 |
| Giá từng phần lô | 357,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 536.400 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 250.320 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đai xương đòn số 6 |
|
| Mã phần lô | PP2300551833 |
| Giá từng phần lô | 1,430,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.145.600 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.001.280 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 6 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đai xương đòn số 7 |
|
| Mã phần lô | PP2300551834 |
| Giá từng phần lô | 2,145,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.218.400 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.501.920 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 9 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đai xương đòn số 8 |
|
| Mã phần lô | PP2300551835 |
| Giá từng phần lô | 2,145,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.218.400 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.501.920 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 9 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dao mổ số 11 |
|
| Mã phần lô | PP2300551836 |
| Giá từng phần lô | 2,646,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.969.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.852.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 375 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dây cho ăn 18,16 |
|
| Mã phần lô | PP2300551837 |
| Giá từng phần lô | 294,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 441.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 205.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 10.5 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dây garo |
|
| Mã phần lô | PP2300551838 |
| Giá từng phần lô | 982,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.474.200 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 687.960 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 45 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dây nối bơm tiêm điện tự động |
|
| Mã phần lô | PP2300551839 |
| Giá từng phần lô | 780,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.170.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 546.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 15 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dây thở oxy người lớn |
|
| Mã phần lô | PP2300551840 |
| Giá từng phần lô | 30,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 45.300.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 21.140.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 755 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dây thở oxy trẻ em |
|
| Mã phần lô | PP2300551841 |
| Giá từng phần lô | 47,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 71.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 33.250.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1187.5 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dây hút dịch |
|
| Mã phần lô | PP2300551842 |
| Giá từng phần lô | 552,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 828.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 386.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 7.5 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đè lưỡi gỗ |
|
| Mã phần lô | PP2300551843 |
| Giá từng phần lô | 8,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 12.600.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.880.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Gạc y tế 0.8m |
|
| Mã phần lô | PP2300551844 |
| Giá từng phần lô | 21,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 32.400.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3005 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 15.120.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Găng tay vô trùng |
|
| Mã phần lô | PP2300551845 |
| Giá từng phần lô | 21,660,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 32.490.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 4015 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 15.162.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 712.5 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Găng tay y tế (M) |
|
| Mã phần lô | PP2300551846 |
| Giá từng phần lô | 87,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 130.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 4015 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 60.900.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 10875 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Găng tay y tế (S) |
|
| Mã phần lô | PP2300551847 |
| Giá từng phần lô | 9,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 13.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 4015 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.300.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1125 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Giấy đo điện tim 3 cần |
|
| Mã phần lô | PP2300551848 |
| Giá từng phần lô | 5,760,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.640.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.032.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 45 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Giấy đo điện tim 6 cần |
|
| Mã phần lô | PP2300551849 |
| Giá từng phần lô | 20,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 30.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 14.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 62.5 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Giấy đo Monitoring (152mm x 90mm x150 sheets) |
|
| Mã phần lô | PP2300551850 |
| Giá từng phần lô | 4,900,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.350.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.430.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 12.5 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Khẩu trang y tế |
|
| Mã phần lô | PP2300551851 |
| Giá từng phần lô | 38,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 57.600.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 6307 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 26.880.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 10000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kim bướm |
|
| Mã phần lô | PP2300551852 |
| Giá từng phần lô | 187,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 280.800 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 131.040 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 15 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kim châm cứu 1,2,3 |
|
| Mã phần lô | PP2300551853 |
| Giá từng phần lô | 61,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 92.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 43.050.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 15375 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kim châm cứu 4,5,7,10 |
|
| Mã phần lô | PP2300551854 |
| Giá từng phần lô | 31,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 47.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 22.050.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 7875 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kim chỉ khâu 2/0 |
|
| Mã phần lô | PP2300551855 |
| Giá từng phần lô | 9,408,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 14.112.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3006 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.585.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 84 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kim chỉ khâu 3/0 |
|
| Mã phần lô | PP2300551856 |
| Giá từng phần lô | 100,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 151.200.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3006 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 70.560.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kim chỉ khâu 4/0 |
|
| Mã phần lô | PP2300551857 |
| Giá từng phần lô | 28,560,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 42.840.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3006 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 19.992.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 255 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kim chỉ khâu 5/0 |
|
| Mã phần lô | PP2300551858 |
| Giá từng phần lô | 12,230,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 18.345.600 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3006 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.561.280 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 84 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kim chỉ tan 3/0 |
|
| Mã phần lô | PP2300551859 |
| Giá từng phần lô | 7,862,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.793.600 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3006 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.503.680 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 39 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kim chỉ tan 2/0 |
|
| Mã phần lô | PP2300551860 |
| Giá từng phần lô | 756,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.134.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3006 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 529.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3.75 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kim luồn số 22 |
|
| Mã phần lô | PP2300551861 |
| Giá từng phần lô | 18,816,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 28.224.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 13.171.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 840 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kim luồn số 24 |
|
| Mã phần lô | PP2300551862 |
| Giá từng phần lô | 19,668,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 29.502.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 13.767.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 825 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kim rút thuốc |
|
| Mã phần lô | PP2300551863 |
| Giá từng phần lô | 6,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.300.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.340.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kim nha ngắn (0,30 x 21mm) |
|
| Mã phần lô | PP2300551864 |
| Giá từng phần lô | 630,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 945.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 441.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 45 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lam kính nhám (1 đầu nhám) |
|
| Mã phần lô | PP2300551865 |
| Giá từng phần lô | 580,320 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 870.480 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 406.224 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3.25 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lọ đựng nước tiểu |
|
| Mã phần lô | PP2300551866 |
| Giá từng phần lô | 8,568,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 12.852.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3926 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.997.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 850 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Mask người lớn (bóp bóng) |
|
| Mã phần lô | PP2300551867 |
| Giá từng phần lô | 2,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.600.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.680.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Mask phun khí dung người lớn |
|
| Mã phần lô | PP2300551868 |
| Giá từng phần lô | 819,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.228.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 573.300 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 7.5 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Mask phun khí dung trẻ em |
|
| Mã phần lô | PP2300551869 |
| Giá từng phần lô | 491,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 737.100 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 343.980 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4.5 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Mask trẻ em (bóp bóng) |
|
| Mã phần lô | PP2300551870 |
| Giá từng phần lô | 1,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.800.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 840.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.75 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Miếng dán điện cực máy Monitor (Điện cực tim theo dõi bệnh nhân) |
|
| Mã phần lô | PP2300551871 |
| Giá từng phần lô | 87,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 130.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 60.900 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 7.5 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp gỗ |
|
| Mã phần lô | PP2300551872 |
| Giá từng phần lô | 36,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 54.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 25.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 45 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống hút đàm số 14 |
|
| Mã phần lô | PP2300551873 |
| Giá từng phần lô | 150,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 225.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 105.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 7.5 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống hút nhớt sơ sinh |
|
| Mã phần lô | PP2300551874 |
| Giá từng phần lô | 60,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 90.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 42.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống nghiệm nhựa không nắp |
|
| Mã phần lô | PP2300551875 |
| Giá từng phần lô | 108,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 162.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3926 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 75.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 45 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống nội khí quản 4.0 |
|
| Mã phần lô | PP2300551876 |
| Giá từng phần lô | 76,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 115.200 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 53.760 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.75 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống nội khí quản 6.5 |
|
| Mã phần lô | PP2300551877 |
| Giá từng phần lô | 307,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 460.800 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 215.040 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống nội khí quản 7.0 |
|
| Mã phần lô | PP2300551878 |
| Giá từng phần lô | 768,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.152.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 537.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 7.5 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống nội khí quản 7.5 |
|
| Mã phần lô | PP2300551879 |
| Giá từng phần lô | 768,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.152.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 537.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 7.5 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Que gòn nhỏ |
|
| Mã phần lô | PP2300551880 |
| Giá từng phần lô | 6,348,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.522.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.443.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 345 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Que thử đường |
|
| Mã phần lô | PP2300551881 |
| Giá từng phần lô | 40,950,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 61.425.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 28.665.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1218.75 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Sonde tiểu 1 nhánh số 14 |
|
| Mã phần lô | PP2300551882 |
| Giá từng phần lô | 820,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.230.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 574.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 12.5 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Sonde tiểu 2 nhánh số 14 |
|
| Mã phần lô | PP2300551883 |
| Giá từng phần lô | 408,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 612.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 285.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Sonde tiểu 2 nhánh số 16 |
|
| Mã phần lô | PP2300551884 |
| Giá từng phần lô | 6,120,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.180.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.284.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 75 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Sonde tiểu 2 nhánh số 18 |
|
| Mã phần lô | PP2300551885 |
| Giá từng phần lô | 1,224,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.836.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 856.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 15 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Sonde tiểu 2 nhánh số 20 |
|
| Mã phần lô | PP2300551886 |
| Giá từng phần lô | 61,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 91.800 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 42.840 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.75 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Sonde tiểu 2 nhánh số 30 |
|
| Mã phần lô | PP2300551887 |
| Giá từng phần lô | 76,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 115.200 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 53.760 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.75 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Túi ép dẹp 200mm x 200m |
|
| Mã phần lô | PP2300551888 |
| Giá từng phần lô | 6,300,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.450.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3926 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.410.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.25 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
CRP LATEX |
|
| Mã phần lô | PP2300551889 |
| Giá từng phần lô | 9,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 13.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.300.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.75 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
HBsAg Test nhanh |
|
| Mã phần lô | PP2300551890 |
| Giá từng phần lô | 9,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 14.700.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.860.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 175 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Test thử Troponin I |
|
| Mã phần lô | PP2300551891 |
| Giá từng phần lô | 17,640,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 26.460.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 12.348.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 52.5 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Anti HCV test nhanh |
|
| Mã phần lô | PP2300551892 |
| Giá từng phần lô | 6,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.900.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.620.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 62.5 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
HIV test nhanh |
|
| Mã phần lô | PP2300551893 |
| Giá từng phần lô | 7,750,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.625.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.425.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 62.5 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Test thử sốt xuất huyết NS1 |
|
| Mã phần lô | PP2300551894 |
| Giá từng phần lô | 57,510,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 86.265.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 40.257.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 225 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Test thử ma túy Multi Drug 4 in 1 (Morphine, Amphetamin, Metamphetamin, Marijuana) |
|
| Mã phần lô | PP2300551895 |
| Giá từng phần lô | 82,320,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 123.480.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 57.624.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 210 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
HBeAg test nhanh |
|
| Mã phần lô | PP2300551896 |
| Giá từng phần lô | 5,437,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.156.250 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.806.250 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 46.875 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đầu col vàng, có khía 200ul |
|
| Mã phần lô | PP2300551897 |
| Giá từng phần lô | 3,528,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.292.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3926 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.469.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đầu col xanh, có khía 1000ul |
|
| Mã phần lô | PP2300551898 |
| Giá từng phần lô | 1,452,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.178.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3926 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.016.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1650 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống EDTA 2ml |
|
| Mã phần lô | PP2300551899 |
| Giá từng phần lô | 14,280,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 21.420.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3926 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.996.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2550 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống Heparin 2ml |
|
| Mã phần lô | PP2300551900 |
| Giá từng phần lô | 27,720,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 41.580.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3926 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 19.404.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4125 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống Serum 2ml |
|
| Mã phần lô | PP2300551901 |
| Giá từng phần lô | 19,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 28.800.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3926 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 13.440.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống nghiệm trắng |
|
| Mã phần lô | PP2300551902 |
| Giá từng phần lô | 588,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 882.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3926 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 411.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống nghiệm trắng có nắp |
|
| Mã phần lô | PP2300551903 |
| Giá từng phần lô | 1,050,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.575.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3926 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 735.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 312.5 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lọ lấy mẫu phân |
|
| Mã phần lô | PP2300551904 |
| Giá từng phần lô | 5,720,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.580.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3926 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.004.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 325 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lame dán 22 x 22mm |
|
| Mã phần lô | PP2300551905 |
| Giá từng phần lô | 315,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 472.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 220.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2.25 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lancet |
|
| Mã phần lô | PP2300551906 |
| Giá từng phần lô | 1,488,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.232.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.041.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 6 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống HCT |
|
| Mã phần lô | PP2300551907 |
| Giá từng phần lô | 252,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 378.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3926 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 176.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 75 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống nghiệm lưu mẫu 1.5ml (Eppendorf) |
|
| Mã phần lô | PP2300551908 |
| Giá từng phần lô | 1,050,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.575.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3926 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 735.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 437.5 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phim in Laser Trimax 20 x 25cm |
|
| Mã phần lô | PP2300551909 |
| Giá từng phần lô | 432,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 648.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3701 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 302.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Băng bột bó 6 inch |
|
| Mã phần lô | PP2300551910 |
| Giá từng phần lô | 9,172,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 13.759.200 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3005 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.420.960 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 105 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Băng bột bó 4 inch |
|
| Mã phần lô | PP2300551911 |
| Giá từng phần lô | 9,102,240 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 13.653.360 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3005 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.371.568 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 129 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Băng bột bó 3 inch |
|
| Mã phần lô | PP2300551912 |
| Giá từng phần lô | 1,224,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.836.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3005 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 856.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 21.25 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp Iseline 25cm |
|
| Mã phần lô | PP2300551913 |
| Giá từng phần lô | 5,550,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.325.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.885.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 37.5 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp cẳng bàn tay (size 5-7, T-P) |
|
| Mã phần lô | PP2300551914 |
| Giá từng phần lô | 2,135,280 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.202.920 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.494.696 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 7.75 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp đùi (size 8) |
|
| Mã phần lô | PP2300551915 |
| Giá từng phần lô | 1,182,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.773.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 827.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Urgo Crepce |
|
| Mã phần lô | PP2300551916 |
| Giá từng phần lô | 25,401,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 38.102.400 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3005 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 17.781.120 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 21 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống nghe |
|
| Mã phần lô | PP2300551917 |
| Giá từng phần lô | 3,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.100.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3.125 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Giấy siêu âm trắng đen UPP-110S (size 110mm x 20m) |
|
| Mã phần lô | PP2300551918 |
| Giá từng phần lô | 21,840,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 32.760.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 15.288.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 17.5 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Máy đo huyết áp + Ống nghe (người lớn) |
|
| Mã phần lô | PP2300551919 |
| Giá từng phần lô | 9,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 14.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.650.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3.125 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Máy đo huyết áp + Ống nghe (trẻ em) |
|
| Mã phần lô | PP2300551920 |
| Giá từng phần lô | 2,898,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.347.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.028.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.75 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Băng keo hấp ướt |
|
| Mã phần lô | PP2300551921 |
| Giá từng phần lô | 960,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.440.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3005 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 672.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ampu bóp bóng |
|
| Mã phần lô | PP2300551922 |
| Giá từng phần lô | 1,260,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.890.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 882.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.75 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Điện cực đo ECG |
|
| Mã phần lô | PP2300551923 |
| Giá từng phần lô | 39,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 59.400 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 27.720 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2.25 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nhiệt kế |
|
| Mã phần lô | PP2300551924 |
| Giá từng phần lô | 4,752,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.128.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9025 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.326.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 30 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống thông dạ dày |
|
| Mã phần lô | PP2300551925 |
| Giá từng phần lô | 42,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 63.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 29.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phim X-ray khô DI-HL 20x25 (150SH/A) |
|
| Mã phần lô | PP2300551926 |
| Giá từng phần lô | 90,720,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 136.080.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3701 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 63.504.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 675 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phim X-ray khô DI-HL 25x30 (150SH/A) |
|
| Mã phần lô | PP2300551927 |
| Giá từng phần lô | 116,100,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 174.150.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3701 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 81.270.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 675 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Que gòn xét nghiệm tiệt trùng |
|
| Mã phần lô | PP2300551928 |
| Giá từng phần lô | 864,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.296.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 604.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 45 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Sample cup 2ml |
|
| Mã phần lô | PP2300551929 |
| Giá từng phần lô | 4,640,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.960.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.248.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Túi đựng nước tiểu có dây |
|
| Mã phần lô | PP2300551930 |
| Giá từng phần lô | 2,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3926 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 62.5 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Túi ép dẹp 150mm x 200m |
|
| Mã phần lô | PP2300551931 |
| Giá từng phần lô | 3,234,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.851.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3926 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.263.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.875 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Gel đo ECG |
|
| Mã phần lô | PP2300551932 |
| Giá từng phần lô | 1,428,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.142.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3006 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 999.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 10 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Cồn 70 độ |
|
| Mã phần lô | PP2300551933 |
| Giá từng phần lô | 36,225,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 54.337.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 25.357.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 187.5 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Cồn 90 độ |
|
| Mã phần lô | PP2300551934 |
| Giá từng phần lô | 6,100,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.150.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.270.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 25 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Cồn tuyệt đối |
|
| Mã phần lô | PP2300551935 |
| Giá từng phần lô | 370,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 555.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 259.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.25 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thuốc nhuộm Giemsa |
|
| Mã phần lô | PP2300551936 |
| Giá từng phần lô | 2,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.125 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Acid Acetic 3% (500ml) |
|
| Mã phần lô | PP2300551937 |
| Giá từng phần lô | 264,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 396.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 184.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.5999999999999999 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Cloramin B |
|
| Mã phần lô | PP2300551938 |
| Giá từng phần lô | 14,300,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 21.450.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.010.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 12.5 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Anti A Monoclonal 10ml |
|
| Mã phần lô | PP2300551939 |
| Giá từng phần lô | 1,089,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.633.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 762.300 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.25 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Anti B Monoclonal 10ml |
|
| Mã phần lô | PP2300551940 |
| Giá từng phần lô | 1,089,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.633.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 762.300 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.25 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Gel siêu âm 5 lít (màu xanh) |
|
| Mã phần lô | PP2300551941 |
| Giá từng phần lô | 4,860,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.290.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3006 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.402.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 6.75 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Oxy khí (Chai lớn 6 - 7 m3) |
|
| Mã phần lô | PP2300551942 |
| Giá từng phần lô | 73,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 109.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 51.100.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 125 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi