Gói thầu: Vật tư y tế, Hoá chất thông thường, Sinh phẩm
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2300310886-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 30/11/2023 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | BỆNH VIỆN ĐA KHOA KHU VỰC NINH HÒA |
| Quy trình áp dụng | Luật đấu thầu |
| Tên gói thầu | Vật tư y tế, Hoá chất thông thường, Sinh phẩm |
| Số hiệu KHLCNT | PL2300217873 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 12 tháng |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Tỉnh Khánh Hoà |
| Giá gói thầu | 2,115,124,466 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 21.151.249 VND |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
| Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm | |
|
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
|
|
| Yêu cầu | Từ ngày 01 tháng 01 năm 2020(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 07 |
|
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế
|
|
| Yêu cầu | Đã thực hiện nghĩa vụ thuế(4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Cam kết theo đơn dự thầu |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
|
|
| Yêu cầu | Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
|
|
| Yêu cầu | Doanh thu bình quân hằng năm của 3 (5) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hàng hoá tương tự
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ(7) trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2020(8) đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại Bảng X và ghi chú số (9) (9)- Đã hoàn thành có quy mô (giá trị) tối thiểu: quy định tại bảng X(10) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận) |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 05A |
|
Đối với nhà thầu là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
|
|
| Yêu cầu | Từ ngày 01 tháng 01 năm 2020(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 07 |
|
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế
|
|
| Yêu cầu | Đã thực hiện nghĩa vụ thuế(4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Nội dung cam kết theo đơn dự thầu |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
|
|
| Yêu cầu | Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
|
|
| Yêu cầu | Doanh thu bình quân hằng năm của 3 năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực sản xuất hàng hóa
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu cung cấp tài liệu chứng minh năng lực sản xuất hàng hóa tương tự về tính chất với hàng hóa thuộc gói thầu đáp ứng yêu cầu về sản lượng như sau:Sản lượng trung bình một tháng trong năm gần nhất so với thời điểm đóng thầu tối thiểu quy định tại bảng X. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này (tương đương với phần công việc đảm nhận) |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 05B |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Bảng X. Tiêu chuẩn đánh giá áp dụng cho gói thầu chia thành nhiều phần (lô)
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Yêu cầu doanh thu bình quân | Mã hàng hóa (HS) | Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | Năng lực sản xuất hàng hóa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PP2300444301 - Airway các số | 1,638,000 | 2.334.150 | Hàng hoá tương tự về chủng loại, tính chất với hàng hoá gói thầu đang xét | 1.146.600 | Không áp dụng |
| 2 | PP2300444302 - Băng bột bó thạch cao | 9,840,000 | 14.022.000 | Hàng hoá tương tự về chủng loại, tính chất với hàng hoá gói thầu đang xét | 6.888.000 | Không áp dụng |
| 3 | PP2300444303 - Băng bột bó thạch cao | 40,020,000 | 57.028.500 | Hàng hoá tương tự về chủng loại, tính chất với hàng hoá gói thầu đang xét | 28.014.000 | Không áp dụng |
| 4 | PP2300444304 - Băng keo lụa 1,25cm x 5m | 60,900,000 | 86.782.500 | Hàng hoá tương tự về chủng loại, tính chất với hàng hoá gói thầu đang xét | 42.630.000 | Không áp dụng |
| 5 | PP2300444305 - Băng keo lụa 2,5cm x 5m | 76,240,000 | 108.642.000 | Hàng hoá tương tự về chủng loại, tính chất với hàng hoá gói thầu đang xét | 53.368.000 | Không áp dụng |
| 6 | PP2300444306 - Băng keo có gạc vô trùng | 13,900,000 | 19.807.500 | Hàng hoá tương tự về chủng loại, tính chất với hàng hoá gói thầu đang xét | 9.730.000 | Không áp dụng |
| 7 | PP2300444307 - Băng keo cuộn co giãn | 7,875,000 | 11.221.875 | Hàng hoá tương tự về chủng loại, tính chất với hàng hoá gói thầu đang xét | 5.512.500 | Không áp dụng |
| 8 | PP2300444308 - Băng keo cuộn co giãn | 4,350,000 | 6.198.750 | Hàng hoá tương tự về chủng loại, tính chất với hàng hoá gói thầu đang xét | 3.045.000 | Không áp dụng |
| 9 | PP2300444309 - Bao Camera nội soi | 5,400,000 | 7.695.000 | Hàng hoá tương tự về chủng loại, tính chất với hàng hoá gói thầu đang xét | 3.780.000 | Không áp dụng |
| 10 | PP2300444310 - Bộ dây chạy thận nhân tạo 4 trong 1 | 47,670,000 | 67.929.750 | Hàng hoá tương tự về chủng loại, tính chất với hàng hoá gói thầu đang xét | 33.369.000 | Không áp dụng |
| 11 | PP2300444311 - Bơm tiêm 50ml dùng cho máy bơm tiêm điện | 13,467,000 | 19.190.475 | Hàng hoá tương tự về chủng loại, tính chất với hàng hoá gói thầu đang xét | 9.426.900 | Không áp dụng |
| 12 | PP2300444312 - Bơm tiêm 10 ml | 34,800,000 | 49.590.000 | Hàng hoá tương tự về chủng loại, tính chất với hàng hoá gói thầu đang xét | 24.360.000 | Không áp dụng |
| 13 | PP2300444313 - Bơm tiêm 5 ml | 45,000,000 | 64.125.000 | Hàng hoá tương tự về chủng loại, tính chất với hàng hoá gói thầu đang xét | 31.500.000 | Không áp dụng |
| 14 | PP2300444314 - Bơm tiêm 20 ml | 35,600,000 | 50.730.000 | Hàng hoá tương tự về chủng loại, tính chất với hàng hoá gói thầu đang xét | 24.920.000 | Không áp dụng |
| 15 | PP2300444315 - Bông y tế không thấm nước | 3,465,000 | 4.937.625 | Hàng hoá tương tự về chủng loại, tính chất với hàng hoá gói thầu đang xét | 2.425.500 | Không áp dụng |
| 16 | PP2300444316 - Bông y tế thấm nước | 13,710,000 | 19.536.750 | Hàng hoá tương tự về chủng loại, tính chất với hàng hoá gói thầu đang xét | 9.597.000 | Không áp dụng |
| 17 | PP2300444317 - Bao cao su | 2,475,000 | 3.526.875 | Hàng hoá tương tự về chủng loại, tính chất với hàng hoá gói thầu đang xét | 1.732.500 | Không áp dụng |
| 18 | PP2300444318 - Chỉ thép khâu xương bánh chè | 6,048,000 | 8.618.400 | Hàng hoá tương tự về chủng loại, tính chất với hàng hoá gói thầu đang xét | 4.233.600 | Không áp dụng |
| 19 | PP2300444319 - Catheter tĩnh mạch trung tâm 3 nòng | 11,672,400 | 16.633.170 | Hàng hoá tương tự về chủng loại, tính chất với hàng hoá gói thầu đang xét | 8.170.680 | Không áp dụng |
| 20 | PP2300444320 - Cây hướng dẫn đặt nội khí quản các loại, các cỡ | 3,990,000 | 5.685.750 | Hàng hoá tương tự về chủng loại, tính chất với hàng hoá gói thầu đang xét | 2.793.000 | Không áp dụng |
| 21 | PP2300444321 - Băng keo thị nhiệt độ (Băng keo thị màu) | 1,832,670 | 2.611.554,75 | Hàng hoá tương tự về chủng loại, tính chất với hàng hoá gói thầu đang xét | 1.282.869 | Không áp dụng |
| 22 | PP2300444322 - Chỉ không tiêu đơn sợi Polyamide 6.0 số 2/0 | 29,328,000 | 41.792.400 | Hàng hoá tương tự về chủng loại, tính chất với hàng hoá gói thầu đang xét | 20.529.600 | Không áp dụng |
| 23 | PP2300444323 - Chỉ không tiêu, đơn sợi Polyamide 6.0 số 3/0 | 14,664,000 | 20.896.200 | Hàng hoá tương tự về chủng loại, tính chất với hàng hoá gói thầu đang xét | 10.264.800 | Không áp dụng |
| 24 | PP2300444324 - Chỉ không tiêu, đơn sợi Polyamide 6.0 số 5/0 | 10,125,000 | 14.428.125 | Hàng hoá tương tự về chủng loại, tính chất với hàng hoá gói thầu đang xét | 7.087.500 | Không áp dụng |
| 25 | PP2300444325 - Đai Desault | 3,540,000 | 5.044.500 | Hàng hoá tương tự về chủng loại, tính chất với hàng hoá gói thầu đang xét | 2.478.000 | Không áp dụng |
| 26 | PP2300444326 - Đai xương đòn hình số 8 | 5,250,000 | 7.481.250 | Hàng hoá tương tự về chủng loại, tính chất với hàng hoá gói thầu đang xét | 3.675.000 | Không áp dụng |
| 27 | PP2300444327 - Dao mổ các số | 3,360,000 | 4.788.000 | Hàng hoá tương tự về chủng loại, tính chất với hàng hoá gói thầu đang xét | 2.352.000 | Không áp dụng |
| 28 | PP2300444328 - Đầu cole vàng | 50,000 | 71.250 | Hàng hoá tương tự về chủng loại, tính chất với hàng hoá gói thầu đang xét | 35.000 | Không áp dụng |
| 29 | PP2300444329 - Ống thông da ̣ dày | 662,000 | 943.350 | Hàng hoá tương tự về chủng loại, tính chất với hàng hoá gói thầu đang xét | 463.400 | Không áp dụng |
| 30 | PP2300444330 - Dây hút dịch phẫu thuật 2m | 11,320,000 | 16.131.000 | Hàng hoá tương tự về chủng loại, tính chất với hàng hoá gói thầu đang xét | 7.924.000 | Không áp dụng |
| 31 | PP2300444331 - Dây hút nhớt | 3,170,400 | 4.517.820 | Hàng hoá tương tự về chủng loại, tính chất với hàng hoá gói thầu đang xét | 2.219.280 | Không áp dụng |
| 32 | PP2300444332 - Dây nối bơm tiêm điện | 7,810,500 | 11.129.962,5 | Hàng hoá tương tự về chủng loại, tính chất với hàng hoá gói thầu đang xét | 5.467.350 | Không áp dụng |
| 33 | PP2300444333 - Dây của máy thở | 8,400,000 | 11.970.000 | Hàng hoá tương tự về chủng loại, tính chất với hàng hoá gói thầu đang xét | 5.880.000 | Không áp dụng |
| 34 | PP2300444334 - Bộ mask oxy nồng độ cao người lớn | 6,300,000 | 8.977.500 | Hàng hoá tương tự về chủng loại, tính chất với hàng hoá gói thầu đang xét | 4.410.000 | Không áp dụng |
| 35 | PP2300444335 - Dây oxy 2 nhánh sơ sinh | 480,000 | 684.000 | Hàng hoá tương tự về chủng loại, tính chất với hàng hoá gói thầu đang xét | 336.000 | Không áp dụng |
| 36 | PP2300444336 - Dây Oxy 2 nhánh | 5,500,000 | 7.837.500 | Hàng hoá tương tự về chủng loại, tính chất với hàng hoá gói thầu đang xét | 3.850.000 | Không áp dụng |
| 37 | PP2300444337 - Dây truyền dịch | 149,200,000 | 212.610.000 | Hàng hoá tương tự về chủng loại, tính chất với hàng hoá gói thầu đang xét | 104.440.000 | Không áp dụng |
| 38 | PP2300444338 - Dây truyền máu | 5,280,000 | 7.524.000 | Hàng hoá tương tự về chủng loại, tính chất với hàng hoá gói thầu đang xét | 3.696.000 | Không áp dụng |
| 39 | PP2300444339 - Đè lưỡi gỗ | 3,000,000 | 4.275.000 | Hàng hoá tương tự về chủng loại, tính chất với hàng hoá gói thầu đang xét | 2.100.000 | Không áp dụng |
| 40 | PP2300444340 - Quả lọc thận nhân tạo (màng lọc thận) | 135,000,000 | 192.375.000 | Hàng hoá tương tự về chủng loại, tính chất với hàng hoá gói thầu đang xét | 94.500.000 | Không áp dụng |
| 41 | PP2300444341 - Gạc cầu Amidan vô trùng | 1,180,000 | 1.681.500 | Hàng hoá tương tự về chủng loại, tính chất với hàng hoá gói thầu đang xét | 826.000 | Không áp dụng |
| 42 | PP2300444342 - Gạc nhét mũi 1cm x 150cm | 268,000 | 381.900 | Hàng hoá tương tự về chủng loại, tính chất với hàng hoá gói thầu đang xét | 187.600 | Không áp dụng |
| 43 | PP2300444343 - Gạc phẫu thuật ổ bụng | 29,120,000 | 41.496.000 | Hàng hoá tương tự về chủng loại, tính chất với hàng hoá gói thầu đang xét | 20.384.000 | Không áp dụng |
| 44 | PP2300444344 - Gạc phẫu thuật 10cm x 10cm x 8 lớp | 70,500,000 | 100.462.500 | Hàng hoá tương tự về chủng loại, tính chất với hàng hoá gói thầu đang xét | 49.350.000 | Không áp dụng |
| 45 | PP2300444345 - Gạc thận nhân tạo | 12,000,000 | 17.100.000 | Hàng hoá tương tự về chủng loại, tính chất với hàng hoá gói thầu đang xét | 8.400.000 | Không áp dụng |
| 46 | PP2300444346 - Găng tay phẩu thuật tiệt trùng các số | 1,438,000 | 2.049.150 | Hàng hoá tương tự về chủng loại, tính chất với hàng hoá gói thầu đang xét | 1.006.600 | Không áp dụng |
| 47 | PP2300444347 - Giấy điện tim 3 cần | 2,706,000 | 3.856.050 | Hàng hoá tương tự về chủng loại, tính chất với hàng hoá gói thầu đang xét | 1.894.200 | Không áp dụng |
| 48 | PP2300444348 - Giấy in Monitor sản khoa | 4,569,000 | 6.510.825 | Hàng hoá tương tự về chủng loại, tính chất với hàng hoá gói thầu đang xét | 3.198.300 | Không áp dụng |
| 49 | PP2300444349 - Kẹp rốn sơ sinh | 1,381,000 | 1.967.925 | Hàng hoá tương tự về chủng loại, tính chất với hàng hoá gói thầu đang xét | 966.700 | Không áp dụng |
| 50 | PP2300444350 - Kim chạy thận nhân tạo | 15,000,000 | 21.375.000 | Hàng hoá tương tự về chủng loại, tính chất với hàng hoá gói thầu đang xét | 10.500.000 | Không áp dụng |
| 51 | PP2300444351 - Kim châm cứu | 17,400,000 | 24.795.000 | Hàng hoá tương tự về chủng loại, tính chất với hàng hoá gói thầu đang xét | 12.180.000 | Không áp dụng |
| 52 | PP2300444352 - Kim chọc dò tủy sống 20G - 22G | 233,900 | 333.307,5 | Hàng hoá tương tự về chủng loại, tính chất với hàng hoá gói thầu đang xét | 163.730 | Không áp dụng |
| 53 | PP2300444353 - Kim gây tê tủy sống các số 25G - 29G, 3 1/2'' (90mm) | 46,780,000 | 66.661.500 | Hàng hoá tương tự về chủng loại, tính chất với hàng hoá gói thầu đang xét | 32.746.000 | Không áp dụng |
| 54 | PP2300444354 - Kim luồn tĩnh mạch | 16,500,000 | 23.512.500 | Hàng hoá tương tự về chủng loại, tính chất với hàng hoá gói thầu đang xét | 11.550.000 | Không áp dụng |
| 55 | PP2300444355 - Kim tiêm vô trùng | 15,000,000 | 21.375.000 | Hàng hoá tương tự về chủng loại, tính chất với hàng hoá gói thầu đang xét | 10.500.000 | Không áp dụng |
| 56 | PP2300444356 - Lam kính 7102 | 571,200 | 813.960 | Hàng hoá tương tự về chủng loại, tính chất với hàng hoá gói thầu đang xét | 399.840 | Không áp dụng |
| 57 | PP2300444357 - Lam kính mờ 7105 | 378,000 | 538.650 | Hàng hoá tương tự về chủng loại, tính chất với hàng hoá gói thầu đang xét | 264.600 | Không áp dụng |
| 58 | PP2300444358 - Lưới thoát vị bẹn | 80,000,000 | 114.000.000 | Hàng hoá tương tự về chủng loại, tính chất với hàng hoá gói thầu đang xét | 56.000.000 | Không áp dụng |
| 59 | PP2300444359 - Mask khí dung người lớn | 15,000,000 | 21.375.000 | Hàng hoá tương tự về chủng loại, tính chất với hàng hoá gói thầu đang xét | 10.500.000 | Không áp dụng |
| 60 | PP2300444360 - Nẹp cổ cứng | 9,200,000 | 13.110.000 | Hàng hoá tương tự về chủng loại, tính chất với hàng hoá gói thầu đang xét | 6.440.000 | Không áp dụng |
| 61 | PP2300444361 - Nẹp đùi dài (Zimmer) | 19,582,000 | 27.904.350 | Hàng hoá tương tự về chủng loại, tính chất với hàng hoá gói thầu đang xét | 13.707.400 | Không áp dụng |
| 62 | PP2300444362 - Nẹp lưng | 1,386,400 | 1.975.620 | Hàng hoá tương tự về chủng loại, tính chất với hàng hoá gói thầu đang xét | 970.480 | Không áp dụng |
| 63 | PP2300444363 - Nút chặn đuôi kim luồn | 19,500,000 | 27.787.500 | Hàng hoá tương tự về chủng loại, tính chất với hàng hoá gói thầu đang xét | 13.650.000 | Không áp dụng |
| 64 | PP2300444364 - Ống dẫn lưu màng phổi | 1,133,370 | 1.615.052,25 | Hàng hoá tương tự về chủng loại, tính chất với hàng hoá gói thầu đang xét | 793.359 | Không áp dụng |
| 65 | PP2300444365 - Canuyn mở khí quản các số | 483,000 | 688.275 | Hàng hoá tương tự về chủng loại, tính chất với hàng hoá gói thầu đang xét | 338.100 | Không áp dụng |
| 66 | PP2300444366 - Ống nghiệm EDTA nắp cao su | 15,900,000 | 22.657.500 | Hàng hoá tương tự về chủng loại, tính chất với hàng hoá gói thầu đang xét | 11.130.000 | Không áp dụng |
| 67 | PP2300444367 - Ống nghiệm chống đông Heparin | 11,850,000 | 16.886.250 | Hàng hoá tương tự về chủng loại, tính chất với hàng hoá gói thầu đang xét | 8.295.000 | Không áp dụng |
| 68 | PP2300444368 - Ống nghiệm thủy tinh 14mm x 140mm | 1,300,000 | 1.852.500 | Hàng hoá tương tự về chủng loại, tính chất với hàng hoá gói thầu đang xét | 910.000 | Không áp dụng |
| 69 | PP2300444369 - Ống nội khí quản có bóng chèn | 4,800,000 | 6.840.000 | Hàng hoá tương tự về chủng loại, tính chất với hàng hoá gói thầu đang xét | 3.360.000 | Không áp dụng |
| 70 | PP2300444370 - Ống dẫn lưu ổ bụng | 600,000 | 855.000 | Hàng hoá tương tự về chủng loại, tính chất với hàng hoá gói thầu đang xét | 420.000 | Không áp dụng |
| 71 | PP2300444371 - Phim khô Laser | 185,000,000 | 263.625.000 | Hàng hoá tương tự về chủng loại, tính chất với hàng hoá gói thầu đang xét | 129.500.000 | Không áp dụng |
| 72 | PP2300444372 - Que phết tế bào âm đạo | 258,750 | 368.718,75 | Hàng hoá tương tự về chủng loại, tính chất với hàng hoá gói thầu đang xét | 181.125 | Không áp dụng |
| 73 | PP2300444373 - Tấm trải | 14,460,000 | 20.605.500 | Hàng hoá tương tự về chủng loại, tính chất với hàng hoá gói thầu đang xét | 10.122.000 | Không áp dụng |
| 74 | PP2300444374 - Tạp dề | 10,225,000 | 14.570.625 | Hàng hoá tương tự về chủng loại, tính chất với hàng hoá gói thầu đang xét | 7.157.500 | Không áp dụng |
| 75 | PP2300444375 - Túi đựng nước tiểu | 5,570,000 | 7.937.250 | Hàng hoá tương tự về chủng loại, tính chất với hàng hoá gói thầu đang xét | 3.899.000 | Không áp dụng |
| 76 | PP2300444376 - Đầu lọc vô khuẩn đo chức năng hô hấp | 12,828,000 | 18.279.900 | Hàng hoá tương tự về chủng loại, tính chất với hàng hoá gói thầu đang xét | 8.979.600 | Không áp dụng |
| 77 | PP2300444377 - Mac-conkey | 1,980,000 | 2.821.500 | Hàng hoá tương tự về chủng loại, tính chất với hàng hoá gói thầu đang xét | 1.386.000 | Không áp dụng |
| 78 | PP2300444378 - Mueller Hinton agar | 2,200,000 | 3.135.000 | Hàng hoá tương tự về chủng loại, tính chất với hàng hoá gói thầu đang xét | 1.540.000 | Không áp dụng |
| 79 | PP2300444379 - Nutrient Agar | 742,500 | 1.058.062,5 | Hàng hoá tương tự về chủng loại, tính chất với hàng hoá gói thầu đang xét | 519.750 | Không áp dụng |
| 80 | PP2300444380 - Chapman Agar | 880,000 | 1.254.000 | Hàng hoá tương tự về chủng loại, tính chất với hàng hoá gói thầu đang xét | 616.000 | Không áp dụng |
| 81 | PP2300444381 - KIA Agar | 907,500 | 1.293.187,5 | Hàng hoá tương tự về chủng loại, tính chất với hàng hoá gói thầu đang xét | 635.250 | Không áp dụng |
| 82 | PP2300444382 - Calcium hypoclorid | 17,334,000 | 24.700.950 | Hàng hoá tương tự về chủng loại, tính chất với hàng hoá gói thầu đang xét | 12.133.800 | Không áp dụng |
| 83 | PP2300444383 - Chai cấy máu 2 pha | 10,500,000 | 14.962.500 | Hàng hoá tương tự về chủng loại, tính chất với hàng hoá gói thầu đang xét | 7.350.000 | Không áp dụng |
| 84 | PP2300444384 - Cồn y tế 90 độ | 465,000 | 662.625 | Hàng hoá tương tự về chủng loại, tính chất với hàng hoá gói thầu đang xét | 325.500 | Không áp dụng |
| 85 | PP2300444385 - Dung dịch khử khuẩn máy thận nhân tạo | 26,000,000 | 37.050.000 | Hàng hoá tương tự về chủng loại, tính chất với hàng hoá gói thầu đang xét | 18.200.000 | Không áp dụng |
| 86 | PP2300444386 - Viên sủi khử khuẩn | 23,520,000 | 33.516.000 | Hàng hoá tương tự về chủng loại, tính chất với hàng hoá gói thầu đang xét | 16.464.000 | Không áp dụng |
| 87 | PP2300444387 - Que thử hàm lượng Clo tổng giải thấp | 2,370,000 | 3.377.250 | Hàng hoá tương tự về chủng loại, tính chất với hàng hoá gói thầu đang xét | 1.659.000 | Không áp dụng |
| 88 | PP2300444388 - Que thử độ cứng của nước | 3,600,000 | 5.130.000 | Hàng hoá tương tự về chủng loại, tính chất với hàng hoá gói thầu đang xét | 2.520.000 | Không áp dụng |
| 89 | PP2300444389 - NaOH | 145,200,000 | 206.910.000 | Hàng hoá tương tự về chủng loại, tính chất với hàng hoá gói thầu đang xét | 101.640.000 | Không áp dụng |
| 90 | PP2300444390 - Cloramin B | 26,206,000 | 37.343.550 | Hàng hoá tương tự về chủng loại, tính chất với hàng hoá gói thầu đang xét | 18.344.200 | Không áp dụng |
| 91 | PP2300444391 - Dung dịch tẩy rửa bằng enzyme | 2,850,000 | 4.061.250 | Hàng hoá tương tự về chủng loại, tính chất với hàng hoá gói thầu đang xét | 1.995.000 | Không áp dụng |
| 92 | PP2300444392 - Vôi soda | 5,496,800 | 7.832.940 | Hàng hoá tương tự về chủng loại, tính chất với hàng hoá gói thầu đang xét | 3.847.760 | Không áp dụng |
| 93 | PP2300444393 - Anti A | 1,640,000 | 2.337.000 | Hàng hoá tương tự về chủng loại, tính chất với hàng hoá gói thầu đang xét | 1.148.000 | Không áp dụng |
| 94 | PP2300444394 - Anti B | 1,640,000 | 2.337.000 | Hàng hoá tương tự về chủng loại, tính chất với hàng hoá gói thầu đang xét | 1.148.000 | Không áp dụng |
| 95 | PP2300444395 - Anti AB | 1,640,000 | 2.337.000 | Hàng hoá tương tự về chủng loại, tính chất với hàng hoá gói thầu đang xét | 1.148.000 | Không áp dụng |
| 96 | PP2300444396 - Anti D | 2,236,500 | 3.187.012,5 | Hàng hoá tương tự về chủng loại, tính chất với hàng hoá gói thầu đang xét | 1.565.550 | Không áp dụng |
| 97 | PP2300444397 - Bộ nhuộm Gram | 630,000 | 897.750 | Hàng hoá tương tự về chủng loại, tính chất với hàng hoá gói thầu đang xét | 441.000 | Không áp dụng |
| 98 | PP2300444398 - Máu cừu | 9,000,000 | 12.825.000 | Hàng hoá tương tự về chủng loại, tính chất với hàng hoá gói thầu đang xét | 6.300.000 | Không áp dụng |
| 99 | PP2300444399 - Que thử đường huyết dùng cho máy đo đường huyết Accu- chek | 2,750,000 | 3.918.750 | Hàng hoá tương tự về chủng loại, tính chất với hàng hoá gói thầu đang xét | 1.925.000 | Không áp dụng |
| 100 | PP2300444400 - Định lượng AFP | 4,709,856 | 6.711.545 | Hàng hoá tương tự về chủng loại, tính chất với hàng hoá gói thầu đang xét | 3.296.899 | Không áp dụng |
| 101 | PP2300444401 - FT3 | 40,000,320 | 57.000.456 | Hàng hoá tương tự về chủng loại, tính chất với hàng hoá gói thầu đang xét | 28.000.224 | Không áp dụng |
| 102 | PP2300444402 - FT4 | 40,000,320 | 57.000.456 | Hàng hoá tương tự về chủng loại, tính chất với hàng hoá gói thầu đang xét | 28.000.224 | Không áp dụng |
| 103 | PP2300444403 - TSH | 41,889,600 | 59.692.680 | Hàng hoá tương tự về chủng loại, tính chất với hàng hoá gói thầu đang xét | 29.322.720 | Không áp dụng |
| 104 | PP2300444404 - Định lượng CA125 | 13,124,160 | 18.701.928 | Hàng hoá tương tự về chủng loại, tính chất với hàng hoá gói thầu đang xét | 9.186.912 | Không áp dụng |
| 105 | PP2300444405 - Định lượng Beta HCG | 7,144,320 | 10.180.656 | Hàng hoá tương tự về chủng loại, tính chất với hàng hoá gói thầu đang xét | 5.001.024 | Không áp dụng |
| 106 | PP2300444406 - Test nhanh chẩn đoán viêm gan A | 5,250,000 | 7.481.250 | Hàng hoá tương tự về chủng loại, tính chất với hàng hoá gói thầu đang xét | 3.675.000 | Không áp dụng |
| 107 | PP2300444407 - Test nhanh chẩn đoán nhồi máu cơ tim Troponin I | 33,360,000 | 47.538.000 | Hàng hoá tương tự về chủng loại, tính chất với hàng hoá gói thầu đang xét | 23.352.000 | Không áp dụng |
| 108 | PP2300444408 - Test nhanh chẩn đoán viêm gan B | 7,560,000 | 10.773.000 | Hàng hoá tương tự về chủng loại, tính chất với hàng hoá gói thầu đang xét | 5.292.000 | Không áp dụng |
| 109 | PP2300444409 - Test nhanh chẩn đoán viêm gan B | 1,200,000 | 1.710.000 | Hàng hoá tương tự về chủng loại, tính chất với hàng hoá gói thầu đang xét | 840.000 | Không áp dụng |
| 110 | PP2300444410 - Test nhanh chẩn đoán thai sớm | 252,000 | 359.100 | Hàng hoá tương tự về chủng loại, tính chất với hàng hoá gói thầu đang xét | 176.400 | Không áp dụng |
| 111 | PP2300444411 - Test nhanh chẩn đoán viêm gan C | 2,016,000 | 2.872.800 | Hàng hoá tương tự về chủng loại, tính chất với hàng hoá gói thầu đang xét | 1.411.200 | Không áp dụng |
| 112 | PP2300444412 - Test nhanh chẩn đoán HIV | 16,490,000 | 23.498.250 | Hàng hoá tương tự về chủng loại, tính chất với hàng hoá gói thầu đang xét | 11.543.000 | Không áp dụng |
| 113 | PP2300444413 - Urea H. Pylory | 10,560,000 | 15.048.000 | Hàng hoá tương tự về chủng loại, tính chất với hàng hoá gói thầu đang xét | 7.392.000 | Không áp dụng |
| 114 | PP2300444414 - IDS 14 GNR | 13,600,000 | 19.380.000 | Hàng hoá tương tự về chủng loại, tính chất với hàng hoá gói thầu đang xét | 9.520.000 | Không áp dụng |
| 115 | PP2300444415 - Test thử Acid Peracetic trong quả lọc tái sử dụng | 9,000,000 | 12.825.000 | Hàng hoá tương tự về chủng loại, tính chất với hàng hoá gói thầu đang xét | 6.300.000 | Không áp dụng |
| 116 | PP2300444416 - Test thử tồn dư Peroxide trong dung dịch tráng | 6,825,000 | 9.725.625 | Hàng hoá tương tự về chủng loại, tính chất với hàng hoá gói thầu đang xét | 4.777.500 | Không áp dụng |
| 117 | PP2300444417 - Test nhanh IgM EV71 (chẩn đoán tay chân miệng) | 33,000,000 | 47.025.000 | Hàng hoá tương tự về chủng loại, tính chất với hàng hoá gói thầu đang xét | 23.100.000 | Không áp dụng |
| 118 | PP2300444418 - Test thử chất gây nghiện 5 chỉ số | 52,920,000 | 75.411.000 | Hàng hoá tương tự về chủng loại, tính chất với hàng hoá gói thầu đang xét | 37.044.000 | Không áp dụng |
Airway các số |
|
| Mã phần lô | PP2300444301 |
| Giá từng phần lô | 1,638,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.334.150 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hàng hoá tương tự về chủng loại, tính chất với hàng hoá gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.146.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không áp dụng |
| Thời gian thực hiện HĐ | Tối đa 07 ngày kể từ ngày nhận được thông báo đặt hàng của bên mời thầu |
Băng bột bó thạch cao |
|
| Mã phần lô | PP2300444302 |
| Giá từng phần lô | 9,840,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 14.022.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hàng hoá tương tự về chủng loại, tính chất với hàng hoá gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.888.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không áp dụng |
| Thời gian thực hiện HĐ | Tối đa 07 ngày kể từ ngày nhận được thông báo đặt hàng của bên mời thầu |
Băng bột bó thạch cao |
|
| Mã phần lô | PP2300444303 |
| Giá từng phần lô | 40,020,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 57.028.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hàng hoá tương tự về chủng loại, tính chất với hàng hoá gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 28.014.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không áp dụng |
| Thời gian thực hiện HĐ | Tối đa 07 ngày kể từ ngày nhận được thông báo đặt hàng của bên mời thầu |
Băng keo lụa 1,25cm x 5m |
|
| Mã phần lô | PP2300444304 |
| Giá từng phần lô | 60,900,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 86.782.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hàng hoá tương tự về chủng loại, tính chất với hàng hoá gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 42.630.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không áp dụng |
| Thời gian thực hiện HĐ | Tối đa 07 ngày kể từ ngày nhận được thông báo đặt hàng của bên mời thầu |
Băng keo lụa 2,5cm x 5m |
|
| Mã phần lô | PP2300444305 |
| Giá từng phần lô | 76,240,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 108.642.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hàng hoá tương tự về chủng loại, tính chất với hàng hoá gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 53.368.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không áp dụng |
| Thời gian thực hiện HĐ | Tối đa 07 ngày kể từ ngày nhận được thông báo đặt hàng của bên mời thầu |
Băng keo có gạc vô trùng |
|
| Mã phần lô | PP2300444306 |
| Giá từng phần lô | 13,900,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 19.807.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hàng hoá tương tự về chủng loại, tính chất với hàng hoá gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.730.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không áp dụng |
| Thời gian thực hiện HĐ | Tối đa 07 ngày kể từ ngày nhận được thông báo đặt hàng của bên mời thầu |
Băng keo cuộn co giãn |
|
| Mã phần lô | PP2300444307 |
| Giá từng phần lô | 7,875,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.221.875 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hàng hoá tương tự về chủng loại, tính chất với hàng hoá gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.512.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không áp dụng |
| Thời gian thực hiện HĐ | Tối đa 07 ngày kể từ ngày nhận được thông báo đặt hàng của bên mời thầu |
Băng keo cuộn co giãn |
|
| Mã phần lô | PP2300444308 |
| Giá từng phần lô | 4,350,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.198.750 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hàng hoá tương tự về chủng loại, tính chất với hàng hoá gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.045.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không áp dụng |
| Thời gian thực hiện HĐ | Tối đa 07 ngày kể từ ngày nhận được thông báo đặt hàng của bên mời thầu |
Bao Camera nội soi |
|
| Mã phần lô | PP2300444309 |
| Giá từng phần lô | 5,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.695.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hàng hoá tương tự về chủng loại, tính chất với hàng hoá gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.780.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không áp dụng |
| Thời gian thực hiện HĐ | Tối đa 07 ngày kể từ ngày nhận được thông báo đặt hàng của bên mời thầu |
Bộ dây chạy thận nhân tạo 4 trong 1 |
|
| Mã phần lô | PP2300444310 |
| Giá từng phần lô | 47,670,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 67.929.750 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hàng hoá tương tự về chủng loại, tính chất với hàng hoá gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 33.369.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không áp dụng |
| Thời gian thực hiện HĐ | Tối đa 07 ngày kể từ ngày nhận được thông báo đặt hàng của bên mời thầu |
Bơm tiêm 50ml dùng cho máy bơm tiêm điện |
|
| Mã phần lô | PP2300444311 |
| Giá từng phần lô | 13,467,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 19.190.475 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hàng hoá tương tự về chủng loại, tính chất với hàng hoá gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.426.900 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không áp dụng |
| Thời gian thực hiện HĐ | Tối đa 07 ngày kể từ ngày nhận được thông báo đặt hàng của bên mời thầu |
Bơm tiêm 10 ml |
|
| Mã phần lô | PP2300444312 |
| Giá từng phần lô | 34,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 49.590.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hàng hoá tương tự về chủng loại, tính chất với hàng hoá gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 24.360.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không áp dụng |
| Thời gian thực hiện HĐ | Tối đa 07 ngày kể từ ngày nhận được thông báo đặt hàng của bên mời thầu |
Bơm tiêm 5 ml |
|
| Mã phần lô | PP2300444313 |
| Giá từng phần lô | 45,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 64.125.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hàng hoá tương tự về chủng loại, tính chất với hàng hoá gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 31.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không áp dụng |
| Thời gian thực hiện HĐ | Tối đa 07 ngày kể từ ngày nhận được thông báo đặt hàng của bên mời thầu |
Bơm tiêm 20 ml |
|
| Mã phần lô | PP2300444314 |
| Giá từng phần lô | 35,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 50.730.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hàng hoá tương tự về chủng loại, tính chất với hàng hoá gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 24.920.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không áp dụng |
| Thời gian thực hiện HĐ | Tối đa 07 ngày kể từ ngày nhận được thông báo đặt hàng của bên mời thầu |
Bông y tế không thấm nước |
|
| Mã phần lô | PP2300444315 |
| Giá từng phần lô | 3,465,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.937.625 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hàng hoá tương tự về chủng loại, tính chất với hàng hoá gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.425.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không áp dụng |
| Thời gian thực hiện HĐ | Tối đa 07 ngày kể từ ngày nhận được thông báo đặt hàng của bên mời thầu |
Bông y tế thấm nước |
|
| Mã phần lô | PP2300444316 |
| Giá từng phần lô | 13,710,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 19.536.750 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hàng hoá tương tự về chủng loại, tính chất với hàng hoá gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.597.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không áp dụng |
| Thời gian thực hiện HĐ | Tối đa 07 ngày kể từ ngày nhận được thông báo đặt hàng của bên mời thầu |
Bao cao su |
|
| Mã phần lô | PP2300444317 |
| Giá từng phần lô | 2,475,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.526.875 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hàng hoá tương tự về chủng loại, tính chất với hàng hoá gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.732.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không áp dụng |
| Thời gian thực hiện HĐ | Tối đa 07 ngày kể từ ngày nhận được thông báo đặt hàng của bên mời thầu |
Chỉ thép khâu xương bánh chè |
|
| Mã phần lô | PP2300444318 |
| Giá từng phần lô | 6,048,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.618.400 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hàng hoá tương tự về chủng loại, tính chất với hàng hoá gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.233.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không áp dụng |
| Thời gian thực hiện HĐ | Tối đa 07 ngày kể từ ngày nhận được thông báo đặt hàng của bên mời thầu |
Catheter tĩnh mạch trung tâm 3 nòng |
|
| Mã phần lô | PP2300444319 |
| Giá từng phần lô | 11,672,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 16.633.170 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hàng hoá tương tự về chủng loại, tính chất với hàng hoá gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.170.680 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không áp dụng |
| Thời gian thực hiện HĐ | Tối đa 07 ngày kể từ ngày nhận được thông báo đặt hàng của bên mời thầu |
Cây hướng dẫn đặt nội khí quản các loại, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300444320 |
| Giá từng phần lô | 3,990,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.685.750 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hàng hoá tương tự về chủng loại, tính chất với hàng hoá gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.793.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không áp dụng |
| Thời gian thực hiện HĐ | Tối đa 07 ngày kể từ ngày nhận được thông báo đặt hàng của bên mời thầu |
Băng keo thị nhiệt độ (Băng keo thị màu) |
|
| Mã phần lô | PP2300444321 |
| Giá từng phần lô | 1,832,670 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.611.554,75 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hàng hoá tương tự về chủng loại, tính chất với hàng hoá gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.282.869 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không áp dụng |
| Thời gian thực hiện HĐ | Tối đa 07 ngày kể từ ngày nhận được thông báo đặt hàng của bên mời thầu |
Chỉ không tiêu đơn sợi Polyamide 6.0 số 2/0 |
|
| Mã phần lô | PP2300444322 |
| Giá từng phần lô | 29,328,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 41.792.400 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hàng hoá tương tự về chủng loại, tính chất với hàng hoá gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 20.529.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không áp dụng |
| Thời gian thực hiện HĐ | Tối đa 07 ngày kể từ ngày nhận được thông báo đặt hàng của bên mời thầu |
Chỉ không tiêu, đơn sợi Polyamide 6.0 số 3/0 |
|
| Mã phần lô | PP2300444323 |
| Giá từng phần lô | 14,664,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 20.896.200 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hàng hoá tương tự về chủng loại, tính chất với hàng hoá gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.264.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không áp dụng |
| Thời gian thực hiện HĐ | Tối đa 07 ngày kể từ ngày nhận được thông báo đặt hàng của bên mời thầu |
Chỉ không tiêu, đơn sợi Polyamide 6.0 số 5/0 |
|
| Mã phần lô | PP2300444324 |
| Giá từng phần lô | 10,125,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 14.428.125 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hàng hoá tương tự về chủng loại, tính chất với hàng hoá gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.087.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không áp dụng |
| Thời gian thực hiện HĐ | Tối đa 07 ngày kể từ ngày nhận được thông báo đặt hàng của bên mời thầu |
Đai Desault |
|
| Mã phần lô | PP2300444325 |
| Giá từng phần lô | 3,540,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.044.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hàng hoá tương tự về chủng loại, tính chất với hàng hoá gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.478.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không áp dụng |
| Thời gian thực hiện HĐ | Tối đa 07 ngày kể từ ngày nhận được thông báo đặt hàng của bên mời thầu |
Đai xương đòn hình số 8 |
|
| Mã phần lô | PP2300444326 |
| Giá từng phần lô | 5,250,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.481.250 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hàng hoá tương tự về chủng loại, tính chất với hàng hoá gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.675.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không áp dụng |
| Thời gian thực hiện HĐ | Tối đa 07 ngày kể từ ngày nhận được thông báo đặt hàng của bên mời thầu |
Dao mổ các số |
|
| Mã phần lô | PP2300444327 |
| Giá từng phần lô | 3,360,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.788.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hàng hoá tương tự về chủng loại, tính chất với hàng hoá gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.352.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không áp dụng |
| Thời gian thực hiện HĐ | Tối đa 07 ngày kể từ ngày nhận được thông báo đặt hàng của bên mời thầu |
Đầu cole vàng |
|
| Mã phần lô | PP2300444328 |
| Giá từng phần lô | 50,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 71.250 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hàng hoá tương tự về chủng loại, tính chất với hàng hoá gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 35.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không áp dụng |
| Thời gian thực hiện HĐ | Tối đa 07 ngày kể từ ngày nhận được thông báo đặt hàng của bên mời thầu |
Ống thông da ̣ dày |
|
| Mã phần lô | PP2300444329 |
| Giá từng phần lô | 662,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 943.350 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hàng hoá tương tự về chủng loại, tính chất với hàng hoá gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 463.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không áp dụng |
| Thời gian thực hiện HĐ | Tối đa 07 ngày kể từ ngày nhận được thông báo đặt hàng của bên mời thầu |
Dây hút dịch phẫu thuật 2m |
|
| Mã phần lô | PP2300444330 |
| Giá từng phần lô | 11,320,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 16.131.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hàng hoá tương tự về chủng loại, tính chất với hàng hoá gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.924.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không áp dụng |
| Thời gian thực hiện HĐ | Tối đa 07 ngày kể từ ngày nhận được thông báo đặt hàng của bên mời thầu |
Dây hút nhớt |
|
| Mã phần lô | PP2300444331 |
| Giá từng phần lô | 3,170,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.517.820 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hàng hoá tương tự về chủng loại, tính chất với hàng hoá gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.219.280 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không áp dụng |
| Thời gian thực hiện HĐ | Tối đa 07 ngày kể từ ngày nhận được thông báo đặt hàng của bên mời thầu |
Dây nối bơm tiêm điện |
|
| Mã phần lô | PP2300444332 |
| Giá từng phần lô | 7,810,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.129.962,5 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hàng hoá tương tự về chủng loại, tính chất với hàng hoá gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.467.350 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không áp dụng |
| Thời gian thực hiện HĐ | Tối đa 07 ngày kể từ ngày nhận được thông báo đặt hàng của bên mời thầu |
Dây của máy thở |
|
| Mã phần lô | PP2300444333 |
| Giá từng phần lô | 8,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.970.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hàng hoá tương tự về chủng loại, tính chất với hàng hoá gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.880.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không áp dụng |
| Thời gian thực hiện HĐ | Tối đa 07 ngày kể từ ngày nhận được thông báo đặt hàng của bên mời thầu |
Bộ mask oxy nồng độ cao người lớn |
|
| Mã phần lô | PP2300444334 |
| Giá từng phần lô | 6,300,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.977.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hàng hoá tương tự về chủng loại, tính chất với hàng hoá gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.410.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không áp dụng |
| Thời gian thực hiện HĐ | Tối đa 07 ngày kể từ ngày nhận được thông báo đặt hàng của bên mời thầu |
Dây oxy 2 nhánh sơ sinh |
|
| Mã phần lô | PP2300444335 |
| Giá từng phần lô | 480,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 684.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hàng hoá tương tự về chủng loại, tính chất với hàng hoá gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 336.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không áp dụng |
| Thời gian thực hiện HĐ | Tối đa 07 ngày kể từ ngày nhận được thông báo đặt hàng của bên mời thầu |
Dây Oxy 2 nhánh |
|
| Mã phần lô | PP2300444336 |
| Giá từng phần lô | 5,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.837.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hàng hoá tương tự về chủng loại, tính chất với hàng hoá gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.850.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không áp dụng |
| Thời gian thực hiện HĐ | Tối đa 07 ngày kể từ ngày nhận được thông báo đặt hàng của bên mời thầu |
Dây truyền dịch |
|
| Mã phần lô | PP2300444337 |
| Giá từng phần lô | 149,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 212.610.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hàng hoá tương tự về chủng loại, tính chất với hàng hoá gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 104.440.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không áp dụng |
| Thời gian thực hiện HĐ | Tối đa 07 ngày kể từ ngày nhận được thông báo đặt hàng của bên mời thầu |
Dây truyền máu |
|
| Mã phần lô | PP2300444338 |
| Giá từng phần lô | 5,280,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.524.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hàng hoá tương tự về chủng loại, tính chất với hàng hoá gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.696.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không áp dụng |
| Thời gian thực hiện HĐ | Tối đa 07 ngày kể từ ngày nhận được thông báo đặt hàng của bên mời thầu |
Đè lưỡi gỗ |
|
| Mã phần lô | PP2300444339 |
| Giá từng phần lô | 3,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.275.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hàng hoá tương tự về chủng loại, tính chất với hàng hoá gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.100.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không áp dụng |
| Thời gian thực hiện HĐ | Tối đa 07 ngày kể từ ngày nhận được thông báo đặt hàng của bên mời thầu |
Quả lọc thận nhân tạo (màng lọc thận) |
|
| Mã phần lô | PP2300444340 |
| Giá từng phần lô | 135,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 192.375.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hàng hoá tương tự về chủng loại, tính chất với hàng hoá gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 94.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không áp dụng |
| Thời gian thực hiện HĐ | Tối đa 07 ngày kể từ ngày nhận được thông báo đặt hàng của bên mời thầu |
Gạc cầu Amidan vô trùng |
|
| Mã phần lô | PP2300444341 |
| Giá từng phần lô | 1,180,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.681.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hàng hoá tương tự về chủng loại, tính chất với hàng hoá gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 826.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không áp dụng |
| Thời gian thực hiện HĐ | Tối đa 07 ngày kể từ ngày nhận được thông báo đặt hàng của bên mời thầu |
Gạc nhét mũi 1cm x 150cm |
|
| Mã phần lô | PP2300444342 |
| Giá từng phần lô | 268,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 381.900 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hàng hoá tương tự về chủng loại, tính chất với hàng hoá gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 187.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không áp dụng |
| Thời gian thực hiện HĐ | Tối đa 07 ngày kể từ ngày nhận được thông báo đặt hàng của bên mời thầu |
Gạc phẫu thuật ổ bụng |
|
| Mã phần lô | PP2300444343 |
| Giá từng phần lô | 29,120,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 41.496.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hàng hoá tương tự về chủng loại, tính chất với hàng hoá gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 20.384.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không áp dụng |
| Thời gian thực hiện HĐ | Tối đa 07 ngày kể từ ngày nhận được thông báo đặt hàng của bên mời thầu |
Gạc phẫu thuật 10cm x 10cm x 8 lớp |
|
| Mã phần lô | PP2300444344 |
| Giá từng phần lô | 70,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 100.462.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hàng hoá tương tự về chủng loại, tính chất với hàng hoá gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 49.350.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không áp dụng |
| Thời gian thực hiện HĐ | Tối đa 07 ngày kể từ ngày nhận được thông báo đặt hàng của bên mời thầu |
Gạc thận nhân tạo |
|
| Mã phần lô | PP2300444345 |
| Giá từng phần lô | 12,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 17.100.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hàng hoá tương tự về chủng loại, tính chất với hàng hoá gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không áp dụng |
| Thời gian thực hiện HĐ | Tối đa 07 ngày kể từ ngày nhận được thông báo đặt hàng của bên mời thầu |
Găng tay phẩu thuật tiệt trùng các số |
|
| Mã phần lô | PP2300444346 |
| Giá từng phần lô | 1,438,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.049.150 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hàng hoá tương tự về chủng loại, tính chất với hàng hoá gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.006.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không áp dụng |
| Thời gian thực hiện HĐ | Tối đa 07 ngày kể từ ngày nhận được thông báo đặt hàng của bên mời thầu |
Giấy điện tim 3 cần |
|
| Mã phần lô | PP2300444347 |
| Giá từng phần lô | 2,706,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.856.050 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hàng hoá tương tự về chủng loại, tính chất với hàng hoá gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.894.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không áp dụng |
| Thời gian thực hiện HĐ | Tối đa 07 ngày kể từ ngày nhận được thông báo đặt hàng của bên mời thầu |
Giấy in Monitor sản khoa |
|
| Mã phần lô | PP2300444348 |
| Giá từng phần lô | 4,569,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.510.825 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hàng hoá tương tự về chủng loại, tính chất với hàng hoá gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.198.300 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không áp dụng |
| Thời gian thực hiện HĐ | Tối đa 07 ngày kể từ ngày nhận được thông báo đặt hàng của bên mời thầu |
Kẹp rốn sơ sinh |
|
| Mã phần lô | PP2300444349 |
| Giá từng phần lô | 1,381,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.967.925 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hàng hoá tương tự về chủng loại, tính chất với hàng hoá gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 966.700 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không áp dụng |
| Thời gian thực hiện HĐ | Tối đa 07 ngày kể từ ngày nhận được thông báo đặt hàng của bên mời thầu |
Kim chạy thận nhân tạo |
|
| Mã phần lô | PP2300444350 |
| Giá từng phần lô | 15,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 21.375.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hàng hoá tương tự về chủng loại, tính chất với hàng hoá gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không áp dụng |
| Thời gian thực hiện HĐ | Tối đa 07 ngày kể từ ngày nhận được thông báo đặt hàng của bên mời thầu |
Kim châm cứu |
|
| Mã phần lô | PP2300444351 |
| Giá từng phần lô | 17,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 24.795.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hàng hoá tương tự về chủng loại, tính chất với hàng hoá gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 12.180.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không áp dụng |
| Thời gian thực hiện HĐ | Tối đa 07 ngày kể từ ngày nhận được thông báo đặt hàng của bên mời thầu |
Kim chọc dò tủy sống 20G - 22G |
|
| Mã phần lô | PP2300444352 |
| Giá từng phần lô | 233,900 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 333.307,5 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hàng hoá tương tự về chủng loại, tính chất với hàng hoá gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 163.730 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không áp dụng |
| Thời gian thực hiện HĐ | Tối đa 07 ngày kể từ ngày nhận được thông báo đặt hàng của bên mời thầu |
Kim gây tê tủy sống các số 25G - 29G, 3 1/2'' (90mm) |
|
| Mã phần lô | PP2300444353 |
| Giá từng phần lô | 46,780,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 66.661.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hàng hoá tương tự về chủng loại, tính chất với hàng hoá gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 32.746.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không áp dụng |
| Thời gian thực hiện HĐ | Tối đa 07 ngày kể từ ngày nhận được thông báo đặt hàng của bên mời thầu |
Kim luồn tĩnh mạch |
|
| Mã phần lô | PP2300444354 |
| Giá từng phần lô | 16,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 23.512.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hàng hoá tương tự về chủng loại, tính chất với hàng hoá gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11.550.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không áp dụng |
| Thời gian thực hiện HĐ | Tối đa 07 ngày kể từ ngày nhận được thông báo đặt hàng của bên mời thầu |
Kim tiêm vô trùng |
|
| Mã phần lô | PP2300444355 |
| Giá từng phần lô | 15,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 21.375.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hàng hoá tương tự về chủng loại, tính chất với hàng hoá gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không áp dụng |
| Thời gian thực hiện HĐ | Tối đa 07 ngày kể từ ngày nhận được thông báo đặt hàng của bên mời thầu |
Lam kính 7102 |
|
| Mã phần lô | PP2300444356 |
| Giá từng phần lô | 571,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 813.960 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hàng hoá tương tự về chủng loại, tính chất với hàng hoá gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 399.840 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không áp dụng |
| Thời gian thực hiện HĐ | Tối đa 07 ngày kể từ ngày nhận được thông báo đặt hàng của bên mời thầu |
Lam kính mờ 7105 |
|
| Mã phần lô | PP2300444357 |
| Giá từng phần lô | 378,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 538.650 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hàng hoá tương tự về chủng loại, tính chất với hàng hoá gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 264.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không áp dụng |
| Thời gian thực hiện HĐ | Tối đa 07 ngày kể từ ngày nhận được thông báo đặt hàng của bên mời thầu |
Lưới thoát vị bẹn |
|
| Mã phần lô | PP2300444358 |
| Giá từng phần lô | 80,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 114.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hàng hoá tương tự về chủng loại, tính chất với hàng hoá gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 56.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không áp dụng |
| Thời gian thực hiện HĐ | Tối đa 07 ngày kể từ ngày nhận được thông báo đặt hàng của bên mời thầu |
Mask khí dung người lớn |
|
| Mã phần lô | PP2300444359 |
| Giá từng phần lô | 15,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 21.375.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hàng hoá tương tự về chủng loại, tính chất với hàng hoá gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không áp dụng |
| Thời gian thực hiện HĐ | Tối đa 07 ngày kể từ ngày nhận được thông báo đặt hàng của bên mời thầu |
Nẹp cổ cứng |
|
| Mã phần lô | PP2300444360 |
| Giá từng phần lô | 9,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 13.110.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hàng hoá tương tự về chủng loại, tính chất với hàng hoá gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.440.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không áp dụng |
| Thời gian thực hiện HĐ | Tối đa 07 ngày kể từ ngày nhận được thông báo đặt hàng của bên mời thầu |
Nẹp đùi dài (Zimmer) |
|
| Mã phần lô | PP2300444361 |
| Giá từng phần lô | 19,582,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 27.904.350 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hàng hoá tương tự về chủng loại, tính chất với hàng hoá gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 13.707.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không áp dụng |
| Thời gian thực hiện HĐ | Tối đa 07 ngày kể từ ngày nhận được thông báo đặt hàng của bên mời thầu |
Nẹp lưng |
|
| Mã phần lô | PP2300444362 |
| Giá từng phần lô | 1,386,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.975.620 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hàng hoá tương tự về chủng loại, tính chất với hàng hoá gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 970.480 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không áp dụng |
| Thời gian thực hiện HĐ | Tối đa 07 ngày kể từ ngày nhận được thông báo đặt hàng của bên mời thầu |
Nút chặn đuôi kim luồn |
|
| Mã phần lô | PP2300444363 |
| Giá từng phần lô | 19,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 27.787.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hàng hoá tương tự về chủng loại, tính chất với hàng hoá gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 13.650.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không áp dụng |
| Thời gian thực hiện HĐ | Tối đa 07 ngày kể từ ngày nhận được thông báo đặt hàng của bên mời thầu |
Ống dẫn lưu màng phổi |
|
| Mã phần lô | PP2300444364 |
| Giá từng phần lô | 1,133,370 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.615.052,25 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hàng hoá tương tự về chủng loại, tính chất với hàng hoá gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 793.359 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không áp dụng |
| Thời gian thực hiện HĐ | Tối đa 07 ngày kể từ ngày nhận được thông báo đặt hàng của bên mời thầu |
Canuyn mở khí quản các số |
|
| Mã phần lô | PP2300444365 |
| Giá từng phần lô | 483,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 688.275 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hàng hoá tương tự về chủng loại, tính chất với hàng hoá gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 338.100 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không áp dụng |
| Thời gian thực hiện HĐ | Tối đa 07 ngày kể từ ngày nhận được thông báo đặt hàng của bên mời thầu |
Ống nghiệm EDTA nắp cao su |
|
| Mã phần lô | PP2300444366 |
| Giá từng phần lô | 15,900,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 22.657.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hàng hoá tương tự về chủng loại, tính chất với hàng hoá gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11.130.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không áp dụng |
| Thời gian thực hiện HĐ | Tối đa 07 ngày kể từ ngày nhận được thông báo đặt hàng của bên mời thầu |
Ống nghiệm chống đông Heparin |
|
| Mã phần lô | PP2300444367 |
| Giá từng phần lô | 11,850,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 16.886.250 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hàng hoá tương tự về chủng loại, tính chất với hàng hoá gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.295.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không áp dụng |
| Thời gian thực hiện HĐ | Tối đa 07 ngày kể từ ngày nhận được thông báo đặt hàng của bên mời thầu |
Ống nghiệm thủy tinh 14mm x 140mm |
|
| Mã phần lô | PP2300444368 |
| Giá từng phần lô | 1,300,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.852.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hàng hoá tương tự về chủng loại, tính chất với hàng hoá gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 910.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không áp dụng |
| Thời gian thực hiện HĐ | Tối đa 07 ngày kể từ ngày nhận được thông báo đặt hàng của bên mời thầu |
Ống nội khí quản có bóng chèn |
|
| Mã phần lô | PP2300444369 |
| Giá từng phần lô | 4,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.840.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hàng hoá tương tự về chủng loại, tính chất với hàng hoá gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.360.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không áp dụng |
| Thời gian thực hiện HĐ | Tối đa 07 ngày kể từ ngày nhận được thông báo đặt hàng của bên mời thầu |
Ống dẫn lưu ổ bụng |
|
| Mã phần lô | PP2300444370 |
| Giá từng phần lô | 600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 855.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hàng hoá tương tự về chủng loại, tính chất với hàng hoá gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 420.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không áp dụng |
| Thời gian thực hiện HĐ | Tối đa 07 ngày kể từ ngày nhận được thông báo đặt hàng của bên mời thầu |
Phim khô Laser |
|
| Mã phần lô | PP2300444371 |
| Giá từng phần lô | 185,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 263.625.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hàng hoá tương tự về chủng loại, tính chất với hàng hoá gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 129.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không áp dụng |
| Thời gian thực hiện HĐ | Tối đa 07 ngày kể từ ngày nhận được thông báo đặt hàng của bên mời thầu |
Que phết tế bào âm đạo |
|
| Mã phần lô | PP2300444372 |
| Giá từng phần lô | 258,750 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 368.718,75 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hàng hoá tương tự về chủng loại, tính chất với hàng hoá gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 181.125 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không áp dụng |
| Thời gian thực hiện HĐ | Tối đa 07 ngày kể từ ngày nhận được thông báo đặt hàng của bên mời thầu |
Tấm trải |
|
| Mã phần lô | PP2300444373 |
| Giá từng phần lô | 14,460,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 20.605.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hàng hoá tương tự về chủng loại, tính chất với hàng hoá gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.122.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không áp dụng |
| Thời gian thực hiện HĐ | Tối đa 07 ngày kể từ ngày nhận được thông báo đặt hàng của bên mời thầu |
Tạp dề |
|
| Mã phần lô | PP2300444374 |
| Giá từng phần lô | 10,225,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 14.570.625 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hàng hoá tương tự về chủng loại, tính chất với hàng hoá gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.157.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không áp dụng |
| Thời gian thực hiện HĐ | Tối đa 07 ngày kể từ ngày nhận được thông báo đặt hàng của bên mời thầu |
Túi đựng nước tiểu |
|
| Mã phần lô | PP2300444375 |
| Giá từng phần lô | 5,570,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.937.250 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hàng hoá tương tự về chủng loại, tính chất với hàng hoá gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.899.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không áp dụng |
| Thời gian thực hiện HĐ | Tối đa 07 ngày kể từ ngày nhận được thông báo đặt hàng của bên mời thầu |
Đầu lọc vô khuẩn đo chức năng hô hấp |
|
| Mã phần lô | PP2300444376 |
| Giá từng phần lô | 12,828,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 18.279.900 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hàng hoá tương tự về chủng loại, tính chất với hàng hoá gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.979.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không áp dụng |
| Thời gian thực hiện HĐ | Tối đa 07 ngày kể từ ngày nhận được thông báo đặt hàng của bên mời thầu |
Mac-conkey |
|
| Mã phần lô | PP2300444377 |
| Giá từng phần lô | 1,980,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.821.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hàng hoá tương tự về chủng loại, tính chất với hàng hoá gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.386.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không áp dụng |
| Thời gian thực hiện HĐ | Tối đa 07 ngày kể từ ngày nhận được thông báo đặt hàng của bên mời thầu |
Mueller Hinton agar |
|
| Mã phần lô | PP2300444378 |
| Giá từng phần lô | 2,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.135.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hàng hoá tương tự về chủng loại, tính chất với hàng hoá gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.540.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không áp dụng |
| Thời gian thực hiện HĐ | Tối đa 07 ngày kể từ ngày nhận được thông báo đặt hàng của bên mời thầu |
Nutrient Agar |
|
| Mã phần lô | PP2300444379 |
| Giá từng phần lô | 742,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.058.062,5 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hàng hoá tương tự về chủng loại, tính chất với hàng hoá gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 519.750 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không áp dụng |
| Thời gian thực hiện HĐ | Tối đa 07 ngày kể từ ngày nhận được thông báo đặt hàng của bên mời thầu |
Chapman Agar |
|
| Mã phần lô | PP2300444380 |
| Giá từng phần lô | 880,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.254.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hàng hoá tương tự về chủng loại, tính chất với hàng hoá gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 616.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không áp dụng |
| Thời gian thực hiện HĐ | Tối đa 07 ngày kể từ ngày nhận được thông báo đặt hàng của bên mời thầu |
KIA Agar |
|
| Mã phần lô | PP2300444381 |
| Giá từng phần lô | 907,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.293.187,5 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hàng hoá tương tự về chủng loại, tính chất với hàng hoá gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 635.250 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không áp dụng |
| Thời gian thực hiện HĐ | Tối đa 07 ngày kể từ ngày nhận được thông báo đặt hàng của bên mời thầu |
Calcium hypoclorid |
|
| Mã phần lô | PP2300444382 |
| Giá từng phần lô | 17,334,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 24.700.950 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hàng hoá tương tự về chủng loại, tính chất với hàng hoá gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 12.133.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không áp dụng |
| Thời gian thực hiện HĐ | Tối đa 07 ngày kể từ ngày nhận được thông báo đặt hàng của bên mời thầu |
Chai cấy máu 2 pha |
|
| Mã phần lô | PP2300444383 |
| Giá từng phần lô | 10,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 14.962.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hàng hoá tương tự về chủng loại, tính chất với hàng hoá gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.350.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không áp dụng |
| Thời gian thực hiện HĐ | Tối đa 07 ngày kể từ ngày nhận được thông báo đặt hàng của bên mời thầu |
Cồn y tế 90 độ |
|
| Mã phần lô | PP2300444384 |
| Giá từng phần lô | 465,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 662.625 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hàng hoá tương tự về chủng loại, tính chất với hàng hoá gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 325.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không áp dụng |
| Thời gian thực hiện HĐ | Tối đa 07 ngày kể từ ngày nhận được thông báo đặt hàng của bên mời thầu |
Dung dịch khử khuẩn máy thận nhân tạo |
|
| Mã phần lô | PP2300444385 |
| Giá từng phần lô | 26,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 37.050.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hàng hoá tương tự về chủng loại, tính chất với hàng hoá gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 18.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không áp dụng |
| Thời gian thực hiện HĐ | Tối đa 07 ngày kể từ ngày nhận được thông báo đặt hàng của bên mời thầu |
Viên sủi khử khuẩn |
|
| Mã phần lô | PP2300444386 |
| Giá từng phần lô | 23,520,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 33.516.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hàng hoá tương tự về chủng loại, tính chất với hàng hoá gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 16.464.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không áp dụng |
| Thời gian thực hiện HĐ | Tối đa 07 ngày kể từ ngày nhận được thông báo đặt hàng của bên mời thầu |
Que thử hàm lượng Clo tổng giải thấp |
|
| Mã phần lô | PP2300444387 |
| Giá từng phần lô | 2,370,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.377.250 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hàng hoá tương tự về chủng loại, tính chất với hàng hoá gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.659.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không áp dụng |
| Thời gian thực hiện HĐ | Tối đa 07 ngày kể từ ngày nhận được thông báo đặt hàng của bên mời thầu |
Que thử độ cứng của nước |
|
| Mã phần lô | PP2300444388 |
| Giá từng phần lô | 3,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.130.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hàng hoá tương tự về chủng loại, tính chất với hàng hoá gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.520.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không áp dụng |
| Thời gian thực hiện HĐ | Tối đa 07 ngày kể từ ngày nhận được thông báo đặt hàng của bên mời thầu |
NaOH |
|
| Mã phần lô | PP2300444389 |
| Giá từng phần lô | 145,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 206.910.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hàng hoá tương tự về chủng loại, tính chất với hàng hoá gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 101.640.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không áp dụng |
| Thời gian thực hiện HĐ | Tối đa 07 ngày kể từ ngày nhận được thông báo đặt hàng của bên mời thầu |
Cloramin B |
|
| Mã phần lô | PP2300444390 |
| Giá từng phần lô | 26,206,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 37.343.550 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hàng hoá tương tự về chủng loại, tính chất với hàng hoá gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 18.344.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không áp dụng |
| Thời gian thực hiện HĐ | Tối đa 07 ngày kể từ ngày nhận được thông báo đặt hàng của bên mời thầu |
Dung dịch tẩy rửa bằng enzyme |
|
| Mã phần lô | PP2300444391 |
| Giá từng phần lô | 2,850,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.061.250 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hàng hoá tương tự về chủng loại, tính chất với hàng hoá gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.995.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không áp dụng |
| Thời gian thực hiện HĐ | Tối đa 07 ngày kể từ ngày nhận được thông báo đặt hàng của bên mời thầu |
Vôi soda |
|
| Mã phần lô | PP2300444392 |
| Giá từng phần lô | 5,496,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.832.940 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hàng hoá tương tự về chủng loại, tính chất với hàng hoá gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.847.760 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không áp dụng |
| Thời gian thực hiện HĐ | Tối đa 07 ngày kể từ ngày nhận được thông báo đặt hàng của bên mời thầu |
Anti A |
|
| Mã phần lô | PP2300444393 |
| Giá từng phần lô | 1,640,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.337.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hàng hoá tương tự về chủng loại, tính chất với hàng hoá gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.148.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không áp dụng |
| Thời gian thực hiện HĐ | Tối đa 07 ngày kể từ ngày nhận được thông báo đặt hàng của bên mời thầu |
Anti B |
|
| Mã phần lô | PP2300444394 |
| Giá từng phần lô | 1,640,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.337.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hàng hoá tương tự về chủng loại, tính chất với hàng hoá gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.148.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không áp dụng |
| Thời gian thực hiện HĐ | Tối đa 07 ngày kể từ ngày nhận được thông báo đặt hàng của bên mời thầu |
Anti AB |
|
| Mã phần lô | PP2300444395 |
| Giá từng phần lô | 1,640,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.337.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hàng hoá tương tự về chủng loại, tính chất với hàng hoá gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.148.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không áp dụng |
| Thời gian thực hiện HĐ | Tối đa 07 ngày kể từ ngày nhận được thông báo đặt hàng của bên mời thầu |
Anti D |
|
| Mã phần lô | PP2300444396 |
| Giá từng phần lô | 2,236,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.187.012,5 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hàng hoá tương tự về chủng loại, tính chất với hàng hoá gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.565.550 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không áp dụng |
| Thời gian thực hiện HĐ | Tối đa 07 ngày kể từ ngày nhận được thông báo đặt hàng của bên mời thầu |
Bộ nhuộm Gram |
|
| Mã phần lô | PP2300444397 |
| Giá từng phần lô | 630,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 897.750 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hàng hoá tương tự về chủng loại, tính chất với hàng hoá gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 441.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không áp dụng |
| Thời gian thực hiện HĐ | Tối đa 07 ngày kể từ ngày nhận được thông báo đặt hàng của bên mời thầu |
Máu cừu |
|
| Mã phần lô | PP2300444398 |
| Giá từng phần lô | 9,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 12.825.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hàng hoá tương tự về chủng loại, tính chất với hàng hoá gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.300.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không áp dụng |
| Thời gian thực hiện HĐ | Tối đa 07 ngày kể từ ngày nhận được thông báo đặt hàng của bên mời thầu |
Que thử đường huyết dùng cho máy đo đường huyết Accu- chek |
|
| Mã phần lô | PP2300444399 |
| Giá từng phần lô | 2,750,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.918.750 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hàng hoá tương tự về chủng loại, tính chất với hàng hoá gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.925.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không áp dụng |
| Thời gian thực hiện HĐ | Tối đa 07 ngày kể từ ngày nhận được thông báo đặt hàng của bên mời thầu |
Định lượng AFP |
|
| Mã phần lô | PP2300444400 |
| Giá từng phần lô | 4,709,856 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.711.545 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hàng hoá tương tự về chủng loại, tính chất với hàng hoá gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.296.899 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không áp dụng |
| Thời gian thực hiện HĐ | Tối đa 07 ngày kể từ ngày nhận được thông báo đặt hàng của bên mời thầu |
FT3 |
|
| Mã phần lô | PP2300444401 |
| Giá từng phần lô | 40,000,320 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 57.000.456 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hàng hoá tương tự về chủng loại, tính chất với hàng hoá gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 28.000.224 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không áp dụng |
| Thời gian thực hiện HĐ | Tối đa 07 ngày kể từ ngày nhận được thông báo đặt hàng của bên mời thầu |
FT4 |
|
| Mã phần lô | PP2300444402 |
| Giá từng phần lô | 40,000,320 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 57.000.456 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hàng hoá tương tự về chủng loại, tính chất với hàng hoá gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 28.000.224 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không áp dụng |
| Thời gian thực hiện HĐ | Tối đa 07 ngày kể từ ngày nhận được thông báo đặt hàng của bên mời thầu |
TSH |
|
| Mã phần lô | PP2300444403 |
| Giá từng phần lô | 41,889,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 59.692.680 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hàng hoá tương tự về chủng loại, tính chất với hàng hoá gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 29.322.720 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không áp dụng |
| Thời gian thực hiện HĐ | Tối đa 07 ngày kể từ ngày nhận được thông báo đặt hàng của bên mời thầu |
Định lượng CA125 |
|
| Mã phần lô | PP2300444404 |
| Giá từng phần lô | 13,124,160 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 18.701.928 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hàng hoá tương tự về chủng loại, tính chất với hàng hoá gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.186.912 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không áp dụng |
| Thời gian thực hiện HĐ | Tối đa 07 ngày kể từ ngày nhận được thông báo đặt hàng của bên mời thầu |
Định lượng Beta HCG |
|
| Mã phần lô | PP2300444405 |
| Giá từng phần lô | 7,144,320 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.180.656 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hàng hoá tương tự về chủng loại, tính chất với hàng hoá gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.001.024 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không áp dụng |
| Thời gian thực hiện HĐ | Tối đa 07 ngày kể từ ngày nhận được thông báo đặt hàng của bên mời thầu |
Test nhanh chẩn đoán viêm gan A |
|
| Mã phần lô | PP2300444406 |
| Giá từng phần lô | 5,250,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.481.250 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hàng hoá tương tự về chủng loại, tính chất với hàng hoá gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.675.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không áp dụng |
| Thời gian thực hiện HĐ | Tối đa 07 ngày kể từ ngày nhận được thông báo đặt hàng của bên mời thầu |
Test nhanh chẩn đoán nhồi máu cơ tim Troponin I |
|
| Mã phần lô | PP2300444407 |
| Giá từng phần lô | 33,360,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 47.538.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hàng hoá tương tự về chủng loại, tính chất với hàng hoá gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 23.352.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không áp dụng |
| Thời gian thực hiện HĐ | Tối đa 07 ngày kể từ ngày nhận được thông báo đặt hàng của bên mời thầu |
Test nhanh chẩn đoán viêm gan B |
|
| Mã phần lô | PP2300444408 |
| Giá từng phần lô | 7,560,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.773.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hàng hoá tương tự về chủng loại, tính chất với hàng hoá gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.292.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không áp dụng |
| Thời gian thực hiện HĐ | Tối đa 07 ngày kể từ ngày nhận được thông báo đặt hàng của bên mời thầu |
Test nhanh chẩn đoán viêm gan B |
|
| Mã phần lô | PP2300444409 |
| Giá từng phần lô | 1,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.710.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hàng hoá tương tự về chủng loại, tính chất với hàng hoá gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 840.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không áp dụng |
| Thời gian thực hiện HĐ | Tối đa 07 ngày kể từ ngày nhận được thông báo đặt hàng của bên mời thầu |
Test nhanh chẩn đoán thai sớm |
|
| Mã phần lô | PP2300444410 |
| Giá từng phần lô | 252,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 359.100 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hàng hoá tương tự về chủng loại, tính chất với hàng hoá gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 176.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không áp dụng |
| Thời gian thực hiện HĐ | Tối đa 07 ngày kể từ ngày nhận được thông báo đặt hàng của bên mời thầu |
Test nhanh chẩn đoán viêm gan C |
|
| Mã phần lô | PP2300444411 |
| Giá từng phần lô | 2,016,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.872.800 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hàng hoá tương tự về chủng loại, tính chất với hàng hoá gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.411.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không áp dụng |
| Thời gian thực hiện HĐ | Tối đa 07 ngày kể từ ngày nhận được thông báo đặt hàng của bên mời thầu |
Test nhanh chẩn đoán HIV |
|
| Mã phần lô | PP2300444412 |
| Giá từng phần lô | 16,490,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 23.498.250 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hàng hoá tương tự về chủng loại, tính chất với hàng hoá gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11.543.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không áp dụng |
| Thời gian thực hiện HĐ | Tối đa 07 ngày kể từ ngày nhận được thông báo đặt hàng của bên mời thầu |
Urea H. Pylory |
|
| Mã phần lô | PP2300444413 |
| Giá từng phần lô | 10,560,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 15.048.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hàng hoá tương tự về chủng loại, tính chất với hàng hoá gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.392.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không áp dụng |
| Thời gian thực hiện HĐ | Tối đa 07 ngày kể từ ngày nhận được thông báo đặt hàng của bên mời thầu |
IDS 14 GNR |
|
| Mã phần lô | PP2300444414 |
| Giá từng phần lô | 13,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 19.380.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hàng hoá tương tự về chủng loại, tính chất với hàng hoá gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.520.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không áp dụng |
| Thời gian thực hiện HĐ | Tối đa 07 ngày kể từ ngày nhận được thông báo đặt hàng của bên mời thầu |
Test thử Acid Peracetic trong quả lọc tái sử dụng |
|
| Mã phần lô | PP2300444415 |
| Giá từng phần lô | 9,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 12.825.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hàng hoá tương tự về chủng loại, tính chất với hàng hoá gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.300.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không áp dụng |
| Thời gian thực hiện HĐ | Tối đa 07 ngày kể từ ngày nhận được thông báo đặt hàng của bên mời thầu |
Test thử tồn dư Peroxide trong dung dịch tráng |
|
| Mã phần lô | PP2300444416 |
| Giá từng phần lô | 6,825,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.725.625 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hàng hoá tương tự về chủng loại, tính chất với hàng hoá gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.777.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không áp dụng |
| Thời gian thực hiện HĐ | Tối đa 07 ngày kể từ ngày nhận được thông báo đặt hàng của bên mời thầu |
Test nhanh IgM EV71 (chẩn đoán tay chân miệng) |
|
| Mã phần lô | PP2300444417 |
| Giá từng phần lô | 33,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 47.025.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hàng hoá tương tự về chủng loại, tính chất với hàng hoá gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 23.100.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không áp dụng |
| Thời gian thực hiện HĐ | Tối đa 07 ngày kể từ ngày nhận được thông báo đặt hàng của bên mời thầu |
Test thử chất gây nghiện 5 chỉ số |
|
| Mã phần lô | PP2300444418 |
| Giá từng phần lô | 52,920,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 75.411.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hàng hoá tương tự về chủng loại, tính chất với hàng hoá gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 37.044.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không áp dụng |
| Thời gian thực hiện HĐ | Tối đa 07 ngày kể từ ngày nhận được thông báo đặt hàng của bên mời thầu |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi