Gói thầu: Vật tư y tế lần 3 năm 2023

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2300386366-00
Thời điểm đóng mở thầu 29/01/2024 10:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Bệnh viện Quận 4
Quy trình áp dụng Luật đấu thầu
Tên gói thầu Vật tư y tế lần 3 năm 2023
Số hiệu KHLCNT PL2300264897
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 12 tháng
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Quận 4, TP. Hồ Chí Minh
Giá gói thầu 3,834,880,062 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 38.348.814 VND
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm 2020(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 07
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ thuế(4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết theo đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
Yêu cầu Doanh thu bình quân hằng năm của 3 (5) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hàng hoá tương tự
Yêu cầu Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ(7) trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2020(8) đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại Bảng X và ghi chú số (9) (9)- Đã hoàn thành có quy mô (giá trị) tối thiểu: quy định tại bảng X(10)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 05A
Đối với nhà thầu là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm 2020(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 07
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ thuế(4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Nội dung cam kết theo đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
Yêu cầu Doanh thu bình quân hằng năm của 3 năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightNăng lực sản xuất hàng hóa
Yêu cầu Nhà thầu cung cấp tài liệu chứng minh năng lực sản xuất hàng hóa tương tự về tính chất với hàng hóa thuộc gói thầu đáp ứng yêu cầu về sản lượng như sau:Sản lượng trung bình một tháng trong năm gần nhất so với thời điểm đóng thầu tối thiểu quy định tại bảng X.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 05B

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Bảng X. Tiêu chuẩn đánh giá áp dụng cho gói thầu chia thành nhiều phần (lô)

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Yêu cầu doanh thu bình quân Mã hàng hóa (HS) Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu Năng lực sản xuất hàng hóa
1 PP2300575087 - Phim X quang 10*12 inch (25*30cm) 464,400,000 696.600.000 Nhà thầu tự điền 325.080.000
2 PP2300575088 - Phim X quang 8*10 inch (20*25cm) 689,700,000 1.034.550.000 Nhà thầu tự điền 482.790.000
3 PP2300575089 - Bơm tiêm 1ml 5,750,000 8.625.000 Nhà thầu tự điền 4.025.000
4 PP2300575090 - Bơm tiêm 3ml 36,000,000 54.000.000 Nhà thầu tự điền 25.200.000
5 PP2300575091 - Bơm tiêm 5ml 104,000,000 156.000.000 Nhà thầu tự điền 72.800.000
6 PP2300575092 - Bơm tiêm 10ml 57,000,000 85.500.000 Nhà thầu tự điền 39.900.000
7 PP2300575093 - Bơm tiêm 20ml 84,000,000 126.000.000 Nhà thầu tự điền 58.800.000
8 PP2300575094 - Bơm cho ăn 50ml 1,980,000 2.970.000 Nhà thầu tự điền 1.386.000
9 PP2300575095 - Dây truyền dịch 210,000,000 315.000.000 Nhà thầu tự điền 147.000.000
10 PP2300575096 - Bộ gây tê ngoài màng cứng 6,999,800 10.499.700 Nhà thầu tự điền 4.899.860
11 PP2300575097 - Kim gây tê tủy sống các cỡ [G25*3 1/2", G27*3 1/2"...] 11,574,000 17.361.000 Nhà thầu tự điền 8.101.800
12 PP2300575098 - Kim châm cứu 0.3*25mm, VT 262,500,000 393.750.000 Nhà thầu tự điền 183.750.000
13 PP2300575099 - Kim châm cứu 0.3*75mm, VT 6,825,000 10.237.500 Nhà thầu tự điền 4.777.500
14 PP2300575100 - Kim đẩy chỉ 0.3*33mm, VT 2,270,400 3.405.600 Nhà thầu tự điền 1.589.280
15 PP2300575101 - Chỉ Black Silk số 1 kim tròn, 40mm hoặc tương đương 1,111,344 1.667.016 Nhà thầu tự điền 777.941
16 PP2300575102 - Chỉ Black Silk 2/0 kim tam giác, 26mm 2,407,920 3.611.880 Nhà thầu tự điền 1.685.544
17 PP2300575103 - Chỉ Black Silk 2/0 kim tròn, 26mm hoặc tương đương 1,852,200 2.778.300 Nhà thầu tự điền 1.296.540
18 PP2300575104 - Chỉ Black Silk 3/0 kim tròn, 26mm hoặc tương đương 1,852,200 2.778.300 Nhà thầu tự điền 1.296.540
19 PP2300575105 - Chỉ Black Silk 5/0 kim tròn, 26 mm hoặc tương đương 555,672 833.508 Nhà thầu tự điền 388.971
20 PP2300575106 - Chỉ Black Silk 5/0 kim tam giác, 16 mm hoặc tương đương 555,672 833.508 Nhà thầu tự điền 388.971
21 PP2300575107 - Chỉ Catgut Plain 2/0 kim tròn, 36mm… hoặc tương đương 6,667,920 10.001.880 Nhà thầu tự điền 4.667.544
22 PP2300575108 - Chỉ Chromic Catgut 1 kim tròn, 40mm hoặc tương đương 666,792 1.000.188 Nhà thầu tự điền 466.755
23 PP2300575109 - Chỉ Chromic Catgut 2/0 kim tròn, 26mm hoặc tương đương 17,781,120 26.671.680 Nhà thầu tự điền 12.446.784
24 PP2300575110 - Chỉ Chromic Catgut 3/0 kim tròn, 26mm hoặc tương đương 13,335,840 20.003.760 Nhà thầu tự điền 9.335.088
25 PP2300575111 - Chỉ Chromic Catgut 4/0 không kim hoặc tương đương 8,890,560 13.335.840 Nhà thầu tự điền 6.223.392
26 PP2300575112 - Chỉ Chromic Catgut 4/0 kim tam giác, 16mm hoặc tương đương 6,667,920 10.001.880 Nhà thầu tự điền 4.667.544
27 PP2300575113 - Chỉ Chromic Catgut 4/0 kim tròn 26mm hoặc tương đương 6,667,920 10.001.880 Nhà thầu tự điền 4.667.544
28 PP2300575114 - Chỉ Nylon số 0 kim tròn, 26mm hoặc tương đương 3,333,960 5.000.940 Nhà thầu tự điền 2.333.772
29 PP2300575115 - Chỉ Nylon 2/0 kim tròn, 26mm hoặc tương đương 370,440 555.660 Nhà thầu tự điền 259.308
30 PP2300575116 - Chỉ Nylon 2/0 kim tam giác, 26mm hoặc tương đương 22,226,400 33.339.600 Nhà thầu tự điền 15.558.480
31 PP2300575117 - Chỉ Nylon 3/0 kim tam giác, 24mm hoặc tương đương 33,339,600 50.009.400 Nhà thầu tự điền 23.337.720
32 PP2300575118 - Chỉ Nylon 4/0 kim tam giác, 18mm hoặc tương đương 22,226,400 33.339.600 Nhà thầu tự điền 15.558.480
33 PP2300575119 - Chỉ Nylon 5/0 kim tam giác, 16mm hoặc tương đương 19,263,360 28.895.040 Nhà thầu tự điền 13.484.352
34 PP2300575120 - Chỉ Nylon 6/0 kim tam giác, 13mm hoặc tương đương 13,891,680 20.837.520 Nhà thầu tự điền 9.724.176
35 PP2300575121 - Chỉ Nylon 8/0 kim tròn, 6mm hoặc tương đương 1,629,936 2.444.904 Nhà thầu tự điền 1.140.956
36 PP2300575122 - Chỉ Nylon 10/0 hoặc tương đương 1,574,376 2.361.564 Nhà thầu tự điền 1.102.064
37 PP2300575123 - Chỉ thép liền kim số 5 kim tam giác, 55 mm hoặc tương đương 1,488,380 2.232.570 Nhà thầu tự điền 1.041.866
38 PP2300575124 - Chỉ thép liền kim số 7 kim tam giác, 120 mm hoặc tương đương 1,405,690 2.108.535 Nhà thầu tự điền 983.983
39 PP2300575125 - Chỉ Vicryl số 1 kim tròn, 40mm hoặc tương đương 50,803,200 76.204.800 Nhà thầu tự điền 35.562.240
40 PP2300575126 - Chỉ Vicryl 0 kim tròn, 40mm hoặc tương đương 1,270,080 1.905.120 Nhà thầu tự điền 889.056
41 PP2300575127 - Chỉ Vicryl 2/0 kim tròn 26mm hoặc tương đương 11,907,120 17.860.680 Nhà thầu tự điền 8.334.984
42 PP2300575128 - Chỉ Vicryl 3/0 kim tròn 26mm hoặc tương đương 47,628,480 71.442.720 Nhà thầu tự điền 33.339.936
43 PP2300575129 - Chỉ Vicryl 4/0 kim tròn, 20mm hoặc tương đương 26,195,520 39.293.280 Nhà thầu tự điền 18.336.864
44 PP2300575130 - Chỉ Vicryl 6/0 kim tròn, 13 mm, hoặc tương đương 1,786,056 2.679.084 Nhà thầu tự điền 1.250.240
45 PP2300575131 - Chỉ Vicryl 7/0 hoặc tương đương 3,572,112 5.358.168 Nhà thầu tự điền 2.500.479
46 PP2300575132 - Chỉ Vicryl 8/0 hoặc tương đương 3,572,112 5.358.168 Nhà thầu tự điền 2.500.479
47 PP2300575133 - Chỉ Vicryl Rapid 2/0 kim tròn, 36mm hoặc tương đương 27,782,880 41.674.320 Nhà thầu tự điền 19.448.016
48 PP2300575134 - GX Assay Kit 900,000,000 1.350.000.000 Nhà thầu tự điền 630.000.000
49 PP2300575135 - TSK gel GX 396,000,000 594.000.000 Nhà thầu tự điền 277.200.000
50 PP2300575136 - Hemoglobin A1c Control Set (gồm 2 Range) 122,400,000 183.600.000 Nhà thầu tự điền 85.680.000
51 PP2300575137 - Hemoglobin A1c Cabibrator Set (gồm 2 Range) 109,200,000 163.800.000 Nhà thầu tự điền 76.440.000
Phim X quang 10*12 inch (25*30cm)
Mã phần lô PP2300575087
Giá từng phần lô 464,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 696.600.000
Mã hàng hóa (HS) Nhà thầu tự điền
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 325.080.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Cung cấp đủ trong vòng 48 giờ kể từ khi nhận đơn đặt hàng
Phim X quang 8*10 inch (20*25cm)
Mã phần lô PP2300575088
Giá từng phần lô 689,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.034.550.000
Mã hàng hóa (HS) Nhà thầu tự điền
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 482.790.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Cung cấp đủ trong vòng 48 giờ kể từ khi nhận đơn đặt hàng
Bơm tiêm 1ml
Mã phần lô PP2300575089
Giá từng phần lô 5,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.625.000
Mã hàng hóa (HS) Nhà thầu tự điền
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.025.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Cung cấp đủ trong vòng 48 giờ kể từ khi nhận đơn đặt hàng
Bơm tiêm 3ml
Mã phần lô PP2300575090
Giá từng phần lô 36,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 54.000.000
Mã hàng hóa (HS) Nhà thầu tự điền
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 25.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Cung cấp đủ trong vòng 48 giờ kể từ khi nhận đơn đặt hàng
Bơm tiêm 5ml
Mã phần lô PP2300575091
Giá từng phần lô 104,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 156.000.000
Mã hàng hóa (HS) Nhà thầu tự điền
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 72.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Cung cấp đủ trong vòng 48 giờ kể từ khi nhận đơn đặt hàng
Bơm tiêm 10ml
Mã phần lô PP2300575092
Giá từng phần lô 57,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 85.500.000
Mã hàng hóa (HS) Nhà thầu tự điền
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 39.900.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Cung cấp đủ trong vòng 48 giờ kể từ khi nhận đơn đặt hàng
Bơm tiêm 20ml
Mã phần lô PP2300575093
Giá từng phần lô 84,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 126.000.000
Mã hàng hóa (HS) Nhà thầu tự điền
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 58.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Cung cấp đủ trong vòng 48 giờ kể từ khi nhận đơn đặt hàng
Bơm cho ăn 50ml
Mã phần lô PP2300575094
Giá từng phần lô 1,980,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.970.000
Mã hàng hóa (HS) Nhà thầu tự điền
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.386.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Cung cấp đủ trong vòng 48 giờ kể từ khi nhận đơn đặt hàng
Dây truyền dịch
Mã phần lô PP2300575095
Giá từng phần lô 210,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 315.000.000
Mã hàng hóa (HS) Nhà thầu tự điền
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 147.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Cung cấp đủ trong vòng 48 giờ kể từ khi nhận đơn đặt hàng
Bộ gây tê ngoài màng cứng
Mã phần lô PP2300575096
Giá từng phần lô 6,999,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.499.700
Mã hàng hóa (HS) Nhà thầu tự điền
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.899.860
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Cung cấp đủ trong vòng 48 giờ kể từ khi nhận đơn đặt hàng
Kim gây tê tủy sống các cỡ [G25*3 1/2", G27*3 1/2"...]
Mã phần lô PP2300575097
Giá từng phần lô 11,574,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.361.000
Mã hàng hóa (HS) Nhà thầu tự điền
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.101.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Cung cấp đủ trong vòng 48 giờ kể từ khi nhận đơn đặt hàng
Kim châm cứu 0.3*25mm, VT
Mã phần lô PP2300575098
Giá từng phần lô 262,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 393.750.000
Mã hàng hóa (HS) Nhà thầu tự điền
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 183.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Cung cấp đủ trong vòng 48 giờ kể từ khi nhận đơn đặt hàng
Kim châm cứu 0.3*75mm, VT
Mã phần lô PP2300575099
Giá từng phần lô 6,825,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.237.500
Mã hàng hóa (HS) Nhà thầu tự điền
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.777.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Cung cấp đủ trong vòng 48 giờ kể từ khi nhận đơn đặt hàng
Kim đẩy chỉ 0.3*33mm, VT
Mã phần lô PP2300575100
Giá từng phần lô 2,270,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.405.600
Mã hàng hóa (HS) Nhà thầu tự điền
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.589.280
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Cung cấp đủ trong vòng 48 giờ kể từ khi nhận đơn đặt hàng
Chỉ Black Silk số 1 kim tròn, 40mm hoặc tương đương
Mã phần lô PP2300575101
Giá từng phần lô 1,111,344
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.667.016
Mã hàng hóa (HS) Nhà thầu tự điền
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 777.941
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Cung cấp đủ trong vòng 48 giờ kể từ khi nhận đơn đặt hàng
Chỉ Black Silk 2/0 kim tam giác, 26mm
Mã phần lô PP2300575102
Giá từng phần lô 2,407,920
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.611.880
Mã hàng hóa (HS) Nhà thầu tự điền
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.685.544
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Cung cấp đủ trong vòng 48 giờ kể từ khi nhận đơn đặt hàng
Chỉ Black Silk 2/0 kim tròn, 26mm hoặc tương đương
Mã phần lô PP2300575103
Giá từng phần lô 1,852,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.778.300
Mã hàng hóa (HS) Nhà thầu tự điền
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.296.540
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Cung cấp đủ trong vòng 48 giờ kể từ khi nhận đơn đặt hàng
Chỉ Black Silk 3/0 kim tròn, 26mm hoặc tương đương
Mã phần lô PP2300575104
Giá từng phần lô 1,852,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.778.300
Mã hàng hóa (HS) Nhà thầu tự điền
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.296.540
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Cung cấp đủ trong vòng 48 giờ kể từ khi nhận đơn đặt hàng
Chỉ Black Silk 5/0 kim tròn, 26 mm hoặc tương đương
Mã phần lô PP2300575105
Giá từng phần lô 555,672
Yêu cầu doanh thu bình quân 833.508
Mã hàng hóa (HS) Nhà thầu tự điền
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 388.971
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Cung cấp đủ trong vòng 48 giờ kể từ khi nhận đơn đặt hàng
Chỉ Black Silk 5/0 kim tam giác, 16 mm hoặc tương đương
Mã phần lô PP2300575106
Giá từng phần lô 555,672
Yêu cầu doanh thu bình quân 833.508
Mã hàng hóa (HS) Nhà thầu tự điền
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 388.971
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Cung cấp đủ trong vòng 48 giờ kể từ khi nhận đơn đặt hàng
Chỉ Catgut Plain 2/0 kim tròn, 36mm… hoặc tương đương
Mã phần lô PP2300575107
Giá từng phần lô 6,667,920
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.001.880
Mã hàng hóa (HS) Nhà thầu tự điền
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.667.544
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Cung cấp đủ trong vòng 48 giờ kể từ khi nhận đơn đặt hàng
Chỉ Chromic Catgut 1 kim tròn, 40mm hoặc tương đương
Mã phần lô PP2300575108
Giá từng phần lô 666,792
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.000.188
Mã hàng hóa (HS) Nhà thầu tự điền
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 466.755
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Cung cấp đủ trong vòng 48 giờ kể từ khi nhận đơn đặt hàng
Chỉ Chromic Catgut 2/0 kim tròn, 26mm hoặc tương đương
Mã phần lô PP2300575109
Giá từng phần lô 17,781,120
Yêu cầu doanh thu bình quân 26.671.680
Mã hàng hóa (HS) Nhà thầu tự điền
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.446.784
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Cung cấp đủ trong vòng 48 giờ kể từ khi nhận đơn đặt hàng
Chỉ Chromic Catgut 3/0 kim tròn, 26mm hoặc tương đương
Mã phần lô PP2300575110
Giá từng phần lô 13,335,840
Yêu cầu doanh thu bình quân 20.003.760
Mã hàng hóa (HS) Nhà thầu tự điền
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.335.088
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Cung cấp đủ trong vòng 48 giờ kể từ khi nhận đơn đặt hàng
Chỉ Chromic Catgut 4/0 không kim hoặc tương đương
Mã phần lô PP2300575111
Giá từng phần lô 8,890,560
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.335.840
Mã hàng hóa (HS) Nhà thầu tự điền
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.223.392
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Cung cấp đủ trong vòng 48 giờ kể từ khi nhận đơn đặt hàng
Chỉ Chromic Catgut 4/0 kim tam giác, 16mm hoặc tương đương
Mã phần lô PP2300575112
Giá từng phần lô 6,667,920
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.001.880
Mã hàng hóa (HS) Nhà thầu tự điền
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.667.544
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Cung cấp đủ trong vòng 48 giờ kể từ khi nhận đơn đặt hàng
Chỉ Chromic Catgut 4/0 kim tròn 26mm hoặc tương đương
Mã phần lô PP2300575113
Giá từng phần lô 6,667,920
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.001.880
Mã hàng hóa (HS) Nhà thầu tự điền
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.667.544
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Cung cấp đủ trong vòng 48 giờ kể từ khi nhận đơn đặt hàng
Chỉ Nylon số 0 kim tròn, 26mm hoặc tương đương
Mã phần lô PP2300575114
Giá từng phần lô 3,333,960
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.000.940
Mã hàng hóa (HS) Nhà thầu tự điền
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.333.772
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Cung cấp đủ trong vòng 48 giờ kể từ khi nhận đơn đặt hàng
Chỉ Nylon 2/0 kim tròn, 26mm hoặc tương đương
Mã phần lô PP2300575115
Giá từng phần lô 370,440
Yêu cầu doanh thu bình quân 555.660
Mã hàng hóa (HS) Nhà thầu tự điền
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 259.308
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Cung cấp đủ trong vòng 48 giờ kể từ khi nhận đơn đặt hàng
Chỉ Nylon 2/0 kim tam giác, 26mm hoặc tương đương
Mã phần lô PP2300575116
Giá từng phần lô 22,226,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 33.339.600
Mã hàng hóa (HS) Nhà thầu tự điền
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.558.480
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Cung cấp đủ trong vòng 48 giờ kể từ khi nhận đơn đặt hàng
Chỉ Nylon 3/0 kim tam giác, 24mm hoặc tương đương
Mã phần lô PP2300575117
Giá từng phần lô 33,339,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 50.009.400
Mã hàng hóa (HS) Nhà thầu tự điền
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 23.337.720
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Cung cấp đủ trong vòng 48 giờ kể từ khi nhận đơn đặt hàng
Chỉ Nylon 4/0 kim tam giác, 18mm hoặc tương đương
Mã phần lô PP2300575118
Giá từng phần lô 22,226,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 33.339.600
Mã hàng hóa (HS) Nhà thầu tự điền
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.558.480
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Cung cấp đủ trong vòng 48 giờ kể từ khi nhận đơn đặt hàng
Chỉ Nylon 5/0 kim tam giác, 16mm hoặc tương đương
Mã phần lô PP2300575119
Giá từng phần lô 19,263,360
Yêu cầu doanh thu bình quân 28.895.040
Mã hàng hóa (HS) Nhà thầu tự điền
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.484.352
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Cung cấp đủ trong vòng 48 giờ kể từ khi nhận đơn đặt hàng
Chỉ Nylon 6/0 kim tam giác, 13mm hoặc tương đương
Mã phần lô PP2300575120
Giá từng phần lô 13,891,680
Yêu cầu doanh thu bình quân 20.837.520
Mã hàng hóa (HS) Nhà thầu tự điền
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.724.176
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Cung cấp đủ trong vòng 48 giờ kể từ khi nhận đơn đặt hàng
Chỉ Nylon 8/0 kim tròn, 6mm hoặc tương đương
Mã phần lô PP2300575121
Giá từng phần lô 1,629,936
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.444.904
Mã hàng hóa (HS) Nhà thầu tự điền
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.140.956
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Cung cấp đủ trong vòng 48 giờ kể từ khi nhận đơn đặt hàng
Chỉ Nylon 10/0 hoặc tương đương
Mã phần lô PP2300575122
Giá từng phần lô 1,574,376
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.361.564
Mã hàng hóa (HS) Nhà thầu tự điền
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.102.064
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Cung cấp đủ trong vòng 48 giờ kể từ khi nhận đơn đặt hàng
Chỉ thép liền kim số 5 kim tam giác, 55 mm hoặc tương đương
Mã phần lô PP2300575123
Giá từng phần lô 1,488,380
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.232.570
Mã hàng hóa (HS) Nhà thầu tự điền
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.041.866
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Cung cấp đủ trong vòng 48 giờ kể từ khi nhận đơn đặt hàng
Chỉ thép liền kim số 7 kim tam giác, 120 mm hoặc tương đương
Mã phần lô PP2300575124
Giá từng phần lô 1,405,690
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.108.535
Mã hàng hóa (HS) Nhà thầu tự điền
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 983.983
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Cung cấp đủ trong vòng 48 giờ kể từ khi nhận đơn đặt hàng
Chỉ Vicryl số 1 kim tròn, 40mm hoặc tương đương
Mã phần lô PP2300575125
Giá từng phần lô 50,803,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 76.204.800
Mã hàng hóa (HS) Nhà thầu tự điền
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 35.562.240
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Cung cấp đủ trong vòng 48 giờ kể từ khi nhận đơn đặt hàng
Chỉ Vicryl 0 kim tròn, 40mm hoặc tương đương
Mã phần lô PP2300575126
Giá từng phần lô 1,270,080
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.905.120
Mã hàng hóa (HS) Nhà thầu tự điền
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 889.056
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Cung cấp đủ trong vòng 48 giờ kể từ khi nhận đơn đặt hàng
Chỉ Vicryl 2/0 kim tròn 26mm hoặc tương đương
Mã phần lô PP2300575127
Giá từng phần lô 11,907,120
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.860.680
Mã hàng hóa (HS) Nhà thầu tự điền
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.334.984
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Cung cấp đủ trong vòng 48 giờ kể từ khi nhận đơn đặt hàng
Chỉ Vicryl 3/0 kim tròn 26mm hoặc tương đương
Mã phần lô PP2300575128
Giá từng phần lô 47,628,480
Yêu cầu doanh thu bình quân 71.442.720
Mã hàng hóa (HS) Nhà thầu tự điền
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 33.339.936
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Cung cấp đủ trong vòng 48 giờ kể từ khi nhận đơn đặt hàng
Chỉ Vicryl 4/0 kim tròn, 20mm hoặc tương đương
Mã phần lô PP2300575129
Giá từng phần lô 26,195,520
Yêu cầu doanh thu bình quân 39.293.280
Mã hàng hóa (HS) Nhà thầu tự điền
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 18.336.864
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Cung cấp đủ trong vòng 48 giờ kể từ khi nhận đơn đặt hàng
Chỉ Vicryl 6/0 kim tròn, 13 mm, hoặc tương đương
Mã phần lô PP2300575130
Giá từng phần lô 1,786,056
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.679.084
Mã hàng hóa (HS) Nhà thầu tự điền
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.250.240
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Cung cấp đủ trong vòng 48 giờ kể từ khi nhận đơn đặt hàng
Chỉ Vicryl 7/0 hoặc tương đương
Mã phần lô PP2300575131
Giá từng phần lô 3,572,112
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.358.168
Mã hàng hóa (HS) Nhà thầu tự điền
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.500.479
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Cung cấp đủ trong vòng 48 giờ kể từ khi nhận đơn đặt hàng
Chỉ Vicryl 8/0 hoặc tương đương
Mã phần lô PP2300575132
Giá từng phần lô 3,572,112
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.358.168
Mã hàng hóa (HS) Nhà thầu tự điền
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.500.479
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Cung cấp đủ trong vòng 48 giờ kể từ khi nhận đơn đặt hàng
Chỉ Vicryl Rapid 2/0 kim tròn, 36mm hoặc tương đương
Mã phần lô PP2300575133
Giá từng phần lô 27,782,880
Yêu cầu doanh thu bình quân 41.674.320
Mã hàng hóa (HS) Nhà thầu tự điền
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 19.448.016
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Cung cấp đủ trong vòng 48 giờ kể từ khi nhận đơn đặt hàng
GX Assay Kit
Mã phần lô PP2300575134
Giá từng phần lô 900,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.350.000.000
Mã hàng hóa (HS) Nhà thầu tự điền
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 630.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Cung cấp đủ trong vòng 48 giờ kể từ khi nhận đơn đặt hàng
TSK gel GX
Mã phần lô PP2300575135
Giá từng phần lô 396,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 594.000.000
Mã hàng hóa (HS) Nhà thầu tự điền
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 277.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Cung cấp đủ trong vòng 48 giờ kể từ khi nhận đơn đặt hàng
Hemoglobin A1c Control Set (gồm 2 Range)
Mã phần lô PP2300575136
Giá từng phần lô 122,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 183.600.000
Mã hàng hóa (HS) Nhà thầu tự điền
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 85.680.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Cung cấp đủ trong vòng 48 giờ kể từ khi nhận đơn đặt hàng
Hemoglobin A1c Cabibrator Set (gồm 2 Range)
Mã phần lô PP2300575137
Giá từng phần lô 109,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 163.800.000
Mã hàng hóa (HS) Nhà thầu tự điền
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 76.440.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Cung cấp đủ trong vòng 48 giờ kể từ khi nhận đơn đặt hàng
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->